| Gi:Ph | SKT | Event | SKS | Mã ND | Vòng | Nội dung | Điệu | |
| 14:00 5/7 | | 1 | | 627 | Chung kết | CLB HH Yoga Nghệ Thuật | DD |
| 14:15:00 5/7 | | 2 | | 594 | Chung kết | Trình diễn - Đồng diễn đôi | DD |
| 14:20:00 5/7 | | 3 | | 642 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em Zumba dance | zumba |
| 14:35:00 5/7 | | 4 | | 332 | Chung kết | Đồng diễn trẻ em Zumba | DD |
| 14:40:00 5/7 | | 5 | | 335 | Chung kết | Đồng diễn trẻ em Nhảy hiện đại | DD |
| 15:00 5/7 | Khai mạc Đồng diễn |
| 15:30:00 5/7 | | 6 | | 595 | Chung kết | Trình diễn - Đồng diễn đơn | DD |
| 17:00:00 5/7 | | 7 | | 336 | Chung kết | Đồng diễn người lớn Dancesport | DD |
| 17:15:00 5/7 | | 8 | | 337 | Chung kết | Đồng diễn người lớn Zumba | DD |
| 17:20:00 5/7 | | 9 | | 341 | Chung kết | Đồng diễn trung niên Dancesport | DD |
| 17:40:00 5/7 | | 10 | | 344 | Chung kết | Đồng diễn trung niên Shuffle dance | DD |
| 17:45:00 5/7 | | 11 | | 359 | Chung kết | Đồng diễn đôi trung niên Dancesport | DD |
| 17:50:00 5/7 | | 12 | | 360 | Chung kết | Đồng diễn đôi cao niên Dancesport | DD |
| 17:55:00 5/7 | | 13 | | 331 | Chung kết | Đồng diễn trẻ em Dancesport | DD |
| 18:00:00 5/7 | | 14 | | 589 | Chung kết | Hạng FC Thiếu Niên Latin Bắc Ninh Dancesport | S,C,J |
| 18:03:00 5/7 | | 15 | | 593 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Bắc Ninh Dancesport | S,C,J |
| 18:06:00 5/7 | | 16 | | 575 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên Latin Các CLB | C |
| 18:07:00 5/7 | | 17 | | 580 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB | C |
| 18:08:00 5/7 | | 18 | | 582 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các đơn vị | C |
| 18:09:00 5/7 | | 19 | | 584 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các Đơn vị | C |
| 18:10:00 5/7 | | 20 | | 585 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên Latin Các câu lạc bộ Hà Nội mở rộng | C |
| 18:11:00 5/7 | | 21 | | 638 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Tuyên Quang | C |
| 18:12:00 5/7 | | 22 | | 596 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin M - Dance | C |
| 18:13:00 5/7 | | 23 | | 605 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB | C |
| 18:14:00 5/7 | | 24 | | 607 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên 2 Latin Các CLB | C |
| 18:15:00 5/7 | | 25 | | 632 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2. Latin CÁC CLB | C |
| 18:16:00 5/7 | | 26 | | 633 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB | C |
| 18:17:00 5/7 | | 27 | | 601 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Các CLB | C,R |
| 18:19:00 5/7 | | 28 | | 578 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên Latin Các CLB | C,R |
| 18:21:00 5/7 | | 29 | | 586 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên Latin Các câu lạc bộ Hà Nội | C,R |
| 18:23:00 5/7 | | 30 | | 598 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin M - Dance | C,R |
| 18:25:00 5/7 | | 31 | | 599 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Linh Anh Academy | C,R |
| 18:27:00 5/7 | | 32 | | 600 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Linh Anh Academy | C,R |
| 18:29:00 5/7 | | 33 | | 606 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Niên 1 Latin Các CLB | C,R |
| 18:31:00 5/7 | | 34 | | 636 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Trung tâm VH Thanh Thiếu nhi | C,R |
| 18:33:00 5/7 | | 35 | | 588 | Chung kết | Hạng FDC Nhi đồng Mix C,R,W,Q | C,R,W,Q |
| 18:37:00 5/7 | | 36 | | 576 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên Latin Các CLB | R |
| 18:38:00 5/7 | | 37 | | 577 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB | R |
| 18:39:00 5/7 | | 38 | | 579 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB | R |
| 18:40:00 5/7 | | 39 | | 581 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các đơn vị | R |
| 18:41:00 5/7 | | 40 | | 597 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin M - Dance | R |
| 18:42:00 5/7 | | 41 | | 639 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Tuyên Quang | R |
| 18:43:00 5/7 | | 42 | | 591 | Chung kết | Hạng FB Thiếu Niên Latin Bắc Ninh Dancesport | S,C,R,J |
| 18:47:00 5/7 | | 43 | | 611 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Latin Các CLB Bắc Ninh | S,J |
| 07:00 6/7 | Thứ 7, ngày 6/7 |
| 07:00 6/7 | | 44 | | 197 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard | W |
| 07:01:42 6/7 | | 45 | | 300 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên 1 Standard | W |
| 07:03:24 6/7 | | 46 | | 246 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard | W |
| 07:05:06 6/7 | | 47 | | 301 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên 1 Standard | T |
| 07:06:48 6/7 | | 48 | | 247 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard | T |
| 07:08:30 6/7 | | 49 | | 179 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard | W |
| 07:10:12 6/7 | | 50 | | 230 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard | W |
| 07:11:54 6/7 | | 51 | | 287 | Chung kết | Hạng F1 Thanh niên Standard | W |
| 07:13:36 6/7 | | 52 | | 288 | Chung kết | Hạng F2 Thanh niên Standard | T |
| 07:15:18 6/7 | | 53 | | 231 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard | T |
| 07:17:00 6/7 | | 54 | | 291 | Chung kết | Hạng F5 Thanh niên Standard | VW |
| 07:18:42 6/7 | | 55 | | 234 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard | VW |
| 07:20:24 6/7 | | 56 | | 227 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Standard | W,T,F,Q |
| 07:21:24 6/7 | | 57 | | 219 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Standard | W,T,F,Q |
| 07:28:12 6/7 | | 58 | | 248 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Standard | Q |
| 07:29:54 6/7 | | 59 | | 232 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard | Q |
| 07:31:36 6/7 | | 60 | | 233 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard | F |
| 07:33:18 6/7 | | 61 | | 250 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard | VW |
| 07:35:00 6/7 | | 62 | | 210 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard | W,T,F,Q |
| 07:36:00 6/7 | | 63 | | 243 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Standard | W,T,F,Q |
| 07:37:00 6/7 | | 64 | | 251 | Chung kết | Hạng B Trẻ (U18) Standard | W,T,F,Q |
| 07:43:48 6/7 | | 65 | | 228 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Standard | W,T,Q |
| 07:44:48 6/7 | | 66 | | 220 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 1 Standard | W,T,Q |
| 07:49:54 6/7 | | 67 | | 211 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard | W,T,Q |
| 07:50:54 6/7 | | 68 | | 244 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Standard | W,T,Q |
| 07:56:00 6/7 | | 69 | | 270 | Chung kết | Hạng E1 Dưới 21 tuổi Standard | W |
| 07:57:42 6/7 | | 70 | | 229 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard | W,T |
| 07:58:42 6/7 | | 71 | | 245 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Standard | W,T |
| 08:02:06 6/7 | | 72 | 74 | 414 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin | C |
| 08:05:36 6/7 | | 73 | | 522 | Chung kết | Hạng F1 Thanh niên Latin | C |
| 08:07:18 6/7 | 72 | 74 | 77 | 414 | Bán kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin | C |
| 08:09:00 6/7 | | 75 | | 496 | Chung kết | Hạng F1 Trẻ (U18) Latin | C |
| 08:10:42 6/7 | | 76 | | 481 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin | C |
| 08:12:24 6/7 | 74 | 77 | | 414 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin | C |
| 08:14:06 6/7 | | 78 | | 523 | Chung kết | Hạng F2 Thanh niên Latin | R |
| 08:15:48 6/7 | | 79 | | 482 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin | R |
| 08:17:30 6/7 | | 80 | 84 | 415 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin | R |
| 08:20:42 6/7 | | 81 | | 497 | Chung kết | Hạng F2 Trẻ (U18) Latin | R |
| 08:22:24 6/7 | | 82 | | 521 | Chung kết | Hạng FD Thanh niên Latin | C,R |
| 08:25:48 6/7 | | 83 | 86 | 480 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin | C,R |
| 08:29:12 6/7 | 80 | 84 | | 415 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin | R |
| 08:30:54 6/7 | | 85 | | 495 | Chung kết | Hạng FD Trẻ (U18) Latin | C,R |
| 08:34:18 6/7 | 83 | 86 | | 480 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin | C,R |
| 08:37:42 6/7 | | 87 | 89 | 416 | Bán kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin | J |
| 08:40:48 6/7 | | 88 | | 498 | Chung kết | Hạng F3 Trẻ (U18) Latin | J |
| 08:42:30 6/7 | 87 | 89 | | 416 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin | J |
| 08:44:12 6/7 | | 90 | | 524 | Chung kết | Hạng F3 Thanh niên Latin | J |
| 08:45:54 6/7 | | 91 | | 483 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin | J |
| 08:47:36 6/7 | | 92 | | 494 | Chung kết | Hạng FC Trẻ (U18) Latin | C,R,J |
| 08:48:36 6/7 | | 93 | | 412 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin | C,R,J |
| 08:53:42 6/7 | | 94 | | 525 | Chung kết | Hạng F4 Thanh niên Latin | S |
| 08:55:24 6/7 | | 95 | | 484 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin | S |
| 08:57:06 6/7 | | 96 | | 499 | Chung kết | Hạng F4 Trẻ (U18) Latin | S |
| 08:58:48 6/7 | | 97 | | 417 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin | S |
| 09:00:30 6/7 | | 98 | | 479 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin | C,R,J |
| 09:01:30 6/7 | | 99 | | 520 | Chung kết | Hạng FC Thanh niên Latin | C,R,J |
| 09:06:36 6/7 | | 100 | | 500 | Chung kết | Hạng F5 Trẻ (U18) Latin | P |
| 09:08:18 6/7 | | 101 | | 485 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin | P |
| 09:10:00 6/7 | | 102 | | 526 | Chung kết | Hạng F5 Thanh niên Latin | P |
| 09:11:42 6/7 | | 103 | | 418 | Chung kết | Hạng F5 Nhi đồng Latin | P |
| 09:13:24 6/7 | | 104 | 111 | 445 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin | S,C,R,J |
| 09:20:12 6/7 | | 105 | | 493 | Chung kết | Hạng FB Trẻ (U18) Latin | S,C,R,J |
| 09:21:12 6/7 | | 106 | | 519 | Chung kết | Hạng FB Thanh niên Latin | S,C,R,J |
| 09:28:00 6/7 | | 107 | 108 | 413 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Latin | C,R |
| 09:32:42 6/7 | 107 | 108 | | 413 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin | C,R |
| 09:36:06 6/7 | | 109 | | 456 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin | C,R |
| 09:39:30 6/7 | | 110 | | 478 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin | S,C,R,J |
| 09:40:30 6/7 | 104 | 111 | | 445 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin | S,C,R,J |
| 09:47:18 6/7 | | 112 | | 66 | Chung kết | HNSO Senior II - Grade C Standard | W,T,F |
| 09:52:24 6/7 | | 113 | | 249 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Standard | F |
| 09:54:06 6/7 | | 114 | | 25 | Chung kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Standard | F |
| 09:55:48 6/7 | | 115 | | 35 | Chung kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Standard | F |
| 09:57:30 6/7 | | 116 | | 40 | Chung kết | HNSO Solo - Youth Single dance Standard | F |
| 09:59:12 6/7 | | 117 | | 45 | Chung kết | HNSO Solo - Adult Single dance Standard | F |
| 10:00:54 6/7 | | 118 | | 30 | Chung kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Standard | F |
| 10:02:36 6/7 | | 119 | | 65 | Chung kết | HNSO Senior I - Grade C Standard | W,T,F |
| 10:07:42 6/7 | | 120 | | 28 | Chung kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Standard | T |
| 10:09:24 6/7 | | 121 | | 38 | Chung kết | HNSO Solo - Youth Single dance Standard | T |
| 10:11:06 6/7 | | 122 | | 43 | Chung kết | HNSO Solo - Adult Single dance Standard | T |
| 10:12:48 6/7 | | 123 | 126 | 23 | Bán kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Standard | T |
| 10:14:30 6/7 | | 124 | | 64 | Chung kết | HNSO Senior I - Grade A Standard | W,T,VW,F,Q |
| 10:23:00 6/7 | | 125 | 140 | 2 | Vòng 1/8 | ASIA STARS ADULT LATIN | S,C,R,P,J |
| 10:53:00 6/7 | 123 | 126 | | 23 | Chung kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Standard | T |
| 10:54:42 6/7 | | 127 | | 33 | Chung kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Standard | T |
| 10:56:24 6/7 | | 128 | | 46 | Chung kết | HNSO Solo - Adult Single dance Standard | VW |
| 10:58:06 6/7 | | 129 | | 31 | Chung kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Standard | VW |
| 10:59:48 6/7 | | 130 | 139 | 17 | Bán kết | HNSO Adult Single dance Latin | C |
| 11:02:48 6/7 | | 131 | | 26 | Chung kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Standard | VW |
| 11:04:30 6/7 | | 132 | | 36 | Chung kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Standard | VW |
| 11:06:12 6/7 | | 133 | | 41 | Chung kết | HNSO Solo - Youth Single dance Standard | VW |
| 11:07:54 6/7 | | 134 | | 24 | Chung kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Standard | Q |
| 11:09:36 6/7 | | 135 | | 34 | Chung kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Standard | Q |
| 11:11:18 6/7 | | 136 | | 44 | Chung kết | HNSO Solo - Adult Single dance Standard | Q |
| 11:13:00 6/7 | | 137 | | 29 | Chung kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Standard | Q |
| 11:14:42 6/7 | | 138 | | 39 | Chung kết | HNSO Solo - Youth Single dance Standard | Q |
| 11:16:24 6/7 | 130 | 139 | | 17 | Chung kết | HNSO Adult Single dance Latin | C |
| 11:18:06 6/7 | 125 | 140 | 157 | 2 | Tứ kết | ASIA STARS ADULT LATIN | S,C,R,P,J |
| 11:48:06 6/7 | | 141 | 144 | 22 | Bán kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Standard | W |
| 11:49:48 6/7 | | 142 | | 32 | Chung kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Standard | W |
| 11:51:30 6/7 | | 143 | | 27 | Chung kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Standard | W |
| 11:53:12 6/7 | 141 | 144 | | 22 | Chung kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Standard | W |
| 11:54:54 6/7 | | 145 | | 37 | Chung kết | HNSO Solo - Youth Single dance Standard | W |
| 11:56:36 6/7 | | 146 | | 42 | Chung kết | HNSO Solo - Adult Single dance Standard | W |
| 11:58:18 6/7 | | 147 | 174 | 1 | Vòng 1/8 | WDSF OPEN ADULT STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 12:28:18 6/7 | | 148 | | 218 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Standard | W,T,VW,F,Q |
| 12:36:48 6/7 | | 149 | | 266 | Chung kết | Hạng A Dưới 21 tuổi Standard | W,T,VW,F,Q |
| 12:38:48 6/7 | | 150 | 152 | 19 | Bán kết | HNSO Adult Single dance Latin | J |
| 12:41:30 6/7 | | 151 | 153 | 12 | Tứ kết | HNSO Junior - Grade C Latin | C,R,J |
| 12:54:00 6/7 | 150 | 152 | | 19 | Chung kết | HNSO Adult Single dance Latin | J |
| 12:55:42 6/7 | 151 | 153 | 155 | 12 | Bán kết | HNSO Junior - Grade C Latin | C,R,J |
| 13:00:48 6/7 | | 154 | 156 | 21 | Chung kết | HNSO Adult Single dance Latin | P |
| 13:03:30 6/7 | 153 | 155 | | 12 | Chung kết | HNSO Junior - Grade C Latin | C,R,J |
| 13:08:36 6/7 | 154 | 156 | | 21 | Chung kết | HNSO Adult Single dance Latin | P |
| 13:10:18 6/7 | 140 | 157 | 186 | 2 | Bán kết | ASIA STARS ADULT LATIN | S,C,R,P,J |
| 13:20:18 6/7 | | 158 | 161 | 18 | Bán kết | HNSO Adult Single dance Latin | R |
| 13:23:24 6/7 | | 159 | | 11 | Chung kết | HNSO Juvenile - Grade C Standard | W,T,Q |
| 13:28:30 6/7 | | 160 | | 13 | Chung kết | HNSO Youth - Grade C Standard | W,T,Q |
| 13:33:36 6/7 | 158 | 161 | | 18 | Chung kết | HNSO Adult Single dance Latin | R |
| 13:35:18 6/7 | | 162 | 167 | 6 | Vòng 1/8 | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUNIOR I LATIN | S,C,R,P,J |
| 14:00:18 6/7 | | 163 | 168 | 8 | Vòng 1/8 | WDSF OPEN SOLO FEMALE - YOUTH LATIN | S,C,R,P,J |
| 14:05:18 6/7 | | 164 | 170 | 3 | Tứ kết | WDSF OPEN YOUTH LATIN | S,C,R,P,J |
| 14:30:18 6/7 | | 165 | | 10 | Chung kết | HNSO Juvenile - Grade A Standard | W,T,VW,F,Q |
| 14:38:48 6/7 | | 166 | 169 | 20 | Bán kết | HNSO Adult Single dance Latin | S |
| 14:41:36 6/7 | 162 | 167 | 171 | 6 | Tứ kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUNIOR I LATIN | S,C,R,P,J |
| 15:01:36 6/7 | 163 | 168 | 172 | 8 | Tứ kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - YOUTH LATIN | S,C,R,P,J |
| 15:04:36 6/7 | 166 | 169 | | 20 | Chung kết | HNSO Adult Single dance Latin | S |
| 15:06:18 6/7 | 164 | 170 | 189 | 3 | Bán kết | WDSF OPEN YOUTH LATIN | S,C,R,P,J |
| 15:16:18 6/7 | 167 | 171 | 187 | 6 | Bán kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUNIOR I LATIN | S,C,R,P,J |
| 15:26:18 6/7 | 168 | 172 | 188 | 8 | Bán kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - YOUTH LATIN | S,C,R,P,J |
| 15:28:18 6/7 | | 173 | 182 | 510 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Latin | S,C,R,P,J |
| 15:38:18 6/7 | 147 | 174 | 179 | 1 | Tứ kết | WDSF OPEN ADULT STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 16:03:48 6/7 | | 175 | 183 | 5 | Bán kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUVENILE STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 16:13:48 6/7 | | 176 | 184 | 4 | Bán kết | WDSF OPEN JUNIOR II STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 16:23:48 6/7 | | 177 | 185 | 7 | Bán kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUNIOR II STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 16:33:48 6/7 | | 178 | 191 | 9 | Bán kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - ADULT STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 16:35:48 6/7 | 174 | 179 | 192 | 1 | Bán kết | WDSF OPEN ADULT STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 16:45:48 6/7 | | 180 | | 410 | Chung kết | Hạng FA Nhi đồng Latin | S,C,R,P,J |
| 16:54:18 6/7 | | 181 | | 453 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin | S,C,R,P,J |
| 17:00 6/7 | Opening Ceremony |
| 18:00:00 6/7 | 173 | 182 | | 510 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Latin | S,C,R,P,J |
| 18:20:00 6/7 | 175 | 183 | | 5 | Chung kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUVENILE STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 18:30:00 6/7 | 176 | 184 | | 4 | Chung kết | WDSF OPEN JUNIOR II STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 18:45:00 6/7 | 177 | 185 | | 7 | Chung kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUNIOR II STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 18:55:00 6/7 | 157 | 186 | | 2 | Chung kết | ASIA STARS ADULT LATIN | S,C,R,P,J |
| 19:15:00 6/7 | 171 | 187 | | 6 | Chung kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUNIOR I LATIN | S,C,R,P,J |
| 19:25:00 6/7 | 172 | 188 | | 8 | Chung kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - YOUTH LATIN | S,C,R,P,J |
| 19:35:00 6/7 | 170 | 189 | | 3 | Chung kết | WDSF OPEN YOUTH LATIN | S,C,R,P,J |
| 19:50:00 6/7 | | 190 | | 47 | Chung kết | ASIA STARS SOLO FEMALE STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 20:00:00 6/7 | 178 | 191 | | 9 | Chung kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - ADULT STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 20:10:00 6/7 | 179 | 192 | | 1 | Chung kết | WDSF OPEN ADULT STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 07:00 7/7 | Chủ nhật, ngày 7/7 |
| 07:00 7/7 | | 193 | | 628 | Chung kết | Đồng diễn Trung niên Standard Solar Dance Club | WT |
| 07:05:00 7/7 | | 194 | | 619 | Chung kết | Hạng E5 Van Nhanh Standard Thăng Long | V |
| 07:06:00 7/7 | | 195 | | 621 | Chung kết | Hạng F5 Van Nhanh solo Standard Thăng Long | V |
| 07:07:00 7/7 | | 196 | | 641 | Chung kết | Hạng F5 Trung niên Standard Thăng Long | VW |
| 07:08:00 7/7 | | 197 | | 602 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Các CLB | C,R |
| 07:10:00 7/7 | | 198 | | 631 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB | C,R |
| 07:12:00 7/7 | | 199 | | 635 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Các CLB | C,R |
| 07:14:00 7/7 | | 200 | | 618 | Chung kết | Hạng D vô địch Standard Thăng Long | W,T |
| 07:16:00 7/7 | | 201 | | 622 | Chung kết | Hạng FD 2 điệu Standard Thăng Long | W,T |
| 07:18:00 7/7 | | 202 | | 630 | Chung kết | Hạng A Người lớn Latin Solar Dance Club | S,C,R,P,J |
| 07:23:00 7/7 | | 203 | | 640 | Chung kết | Hạng FD2 trung niên Standard Thăng Long | W |
| 07:24:00 7/7 | | 204 | | 620 | Chung kết | Hạng F1 Slow Waltz Standard Thăng Long | W |
| 07:25:00 7/7 | | 205 | | 643 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em Formation | DD |
| 07:30:00 7/7 | | 206 | | 629 | Chung kết | Hạng A Người lớn Standard Solar Dance Club | W,T,VW,F,Q |
| 07:35:00 7/7 | | 207 | 209 | 448 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin | C |
| 07:38:24 7/7 | | 208 | | 298 | Chung kết | Hạng E4 Trung niên 1 Standard | F |
| 07:40:06 7/7 | 207 | 209 | 212 | 448 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin | C |
| 07:41:48 7/7 | | 210 | | 310 | Chung kết | Hạng E4 Trung niên 2 Standard | SF |
| 07:43:30 7/7 | | 211 | | 320 | Chung kết | Hạng S4 Vô địch Trung niên Standard | F |
| 07:45:12 7/7 | 209 | 212 | | 448 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin | C |
| 07:46:54 7/7 | | 213 | | 423 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin | C |
| 07:48:36 7/7 | | 214 | | 457 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin | C |
| 07:50:18 7/7 | | 215 | | 296 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard | T |
| 07:52:00 7/7 | | 216 | | 316 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 3 Standard | T |
| 07:53:42 7/7 | | 217 | | 452 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin | P |
| 07:55:24 7/7 | | 218 | | 461 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu niên 1 Latin | P |
| 07:57:06 7/7 | | 219 | | 327 | Chung kết | Hạng E2 Tổng tuổi 100 Standard | T |
| 07:58:48 7/7 | | 220 | | 356 | Chung kết | Hạng E2 Tổng tuổi 80 Standard | T |
| 08:00:30 7/7 | | 221 | | 308 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard | T |
| 08:02:12 7/7 | | 222 | | 324 | Chung kết | Hạng E2 Tổng tuổi 85 Standard | T |
| 08:03:54 7/7 | | 223 | | 330 | Chung kết | Hạng E2 Thầy trò Standard | T |
| 08:05:36 7/7 | | 224 | | 318 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Trung niên Standard | T |
| 08:07:18 7/7 | | 225 | | 459 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin | J |
| 08:09:00 7/7 | | 226 | | 294 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard | W,T |
| 08:10:00 7/7 | | 227 | | 314 | Chung kết | Hạng D Trung niên 3 Standard | W,T |
| 08:13:24 7/7 | | 228 | | 322 | Chung kết | Hạng D Tổng tuổi 85 Standard | W,T |
| 08:14:24 7/7 | | 229 | | 328 | Chung kết | Hạng D Thầy trò Standard | W,T |
| 08:15:24 7/7 | | 230 | | 325 | Chung kết | Hạng D Tổng tuổi 100 Standard | W,T |
| 08:18:48 7/7 | | 231 | 235 | 449 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin | R |
| 08:22:06 7/7 | | 232 | | 424 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin | R |
| 08:23:48 7/7 | | 233 | | 354 | Chung kết | Hạng D Tổng tuổi 80 Standard | W,T |
| 08:24:48 7/7 | | 234 | | 306 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard | W,T |
| 08:28:12 7/7 | 231 | 235 | 237 | 449 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin | R |
| 08:29:54 7/7 | | 236 | | 458 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin | R |
| 08:31:36 7/7 | 235 | 237 | | 449 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin | R |
| 08:33:18 7/7 | | 238 | | 295 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard | W |
| 08:35:00 7/7 | | 239 | | 315 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 3 Standard | W |
| 08:36:42 7/7 | | 240 | | 326 | Chung kết | Hạng E1 Tổng tuổi 100 Standard | W |
| 08:38:24 7/7 | | 241 | | 355 | Chung kết | Hạng E1 Tổng tuổi 80 Standard | W |
| 08:40:06 7/7 | | 242 | | 307 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard | W |
| 08:41:48 7/7 | | 243 | | 317 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Trung niên Standard | W |
| 08:43:30 7/7 | | 244 | | 323 | Chung kết | Hạng E1 Tổng tuổi 85 Standard | W |
| 08:45:12 7/7 | | 245 | | 329 | Chung kết | Hạng E1 Thầy trò Standard | W |
| 08:46:54 7/7 | | 246 | | 352 | Chung kết | Hạng E1 Cao niên Standard | W |
| 08:48:36 7/7 | | 247 | | 429 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin | S,C,R,J |
| 08:55:24 7/7 | | 248 | | 527 | Chung kết | Hạng B Trung niên 1 Latin | S,C,R,J |
| 08:57:24 7/7 | | 249 | | 451 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin | S |
| 08:59:06 7/7 | | 250 | | 460 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin | S |
| 09:00:48 7/7 | | 251 | | 15 | Chung kết | HNSO Senior I - Grade C Latin | C,R,J |
| 09:05:54 7/7 | | 252 | | 299 | Chung kết | Hạng E5 Trung niên 1 Standard | VW |
| 09:07:36 7/7 | | 253 | | 321 | Chung kết | Hạng S5 Vô địch Trung niên Standard | VW |
| 09:09:18 7/7 | | 254 | | 462 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin | S,C,R,J |
| 09:12:18 7/7 | | 255 | | 14 | Chung kết | HNSO Senior I - Grade A Latin | S,C,R,P,J |
| 09:20:48 7/7 | | 256 | 261 | 432 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin | C |
| 09:26:54 7/7 | | 257 | | 535 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên 1 Latin | C |
| 09:28:36 7/7 | | 258 | | 16 | Chung kết | HNSO Senior II - Grade C Latin | C,R,J |
| 09:29:36 7/7 | | 259 | 263 | 446 | Bán kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin | C,R,J |
| 09:35:36 7/7 | | 260 | | 561 | Chung kết | Hạng E1 Tổng tuổi 100 Latin | C |
| 09:37:18 7/7 | 256 | 261 | 264 | 432 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin | C |
| 09:39:00 7/7 | | 262 | | 512 | Chung kết | Hạng C Thanh niên Latin | C,R,J |
| 09:41:00 7/7 | 259 | 263 | | 446 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin | C,R,J |
| 09:46:06 7/7 | 261 | 264 | | 432 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin | C |
| 09:47:48 7/7 | | 265 | 268 | 465 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin | C |
| 09:50:54 7/7 | | 266 | | 552 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Trung niên Latin | C |
| 09:52:36 7/7 | | 267 | | 439 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin | C |
| 09:54:18 7/7 | 265 | 268 | | 465 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin | C |
| 09:56:00 7/7 | | 269 | | 505 | Chung kết | Hạng E1 Dưới 21 tuổi Latin | C |
| 09:57:42 7/7 | | 270 | | 542 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Latin | C |
| 09:59:24 7/7 | | 271 | | 514 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Latin | C |
| 10:01:06 7/7 | | 272 | 277 | 431 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin | C,R |
| 10:06:06 7/7 | | 273 | 278 | 464 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin | C,R |
| 10:08:06 7/7 | | 274 | | 541 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Latin | C,R |
| 10:11:30 7/7 | | 275 | | 513 | Chung kết | Hạng D Thanh niên Latin | C,R |
| 10:12:30 7/7 | | 276 | | 438 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin | C,R |
| 10:15:54 7/7 | 272 | 277 | | 431 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin | C,R |
| 10:16:54 7/7 | 273 | 278 | | 464 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin | C,R |
| 10:20:18 7/7 | | 279 | | 422 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin | C,R |
| 10:23:42 7/7 | | 280 | 287 | 447 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin | C,R |
| 10:28:36 7/7 | | 281 | | 436 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin | P |
| 10:30:18 7/7 | | 282 | | 469 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin | P |
| 10:32:00 7/7 | | 283 | | 556 | Chung kết | Hạng S5 Vô địch Trung niên Latin | P |
| 10:33:42 7/7 | | 284 | | 443 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin | P |
| 10:35:24 7/7 | | 285 | | 518 | Chung kết | Hạng E5 Thanh niên Latin | P |
| 10:37:06 7/7 | | 286 | | 560 | Chung kết | Hạng D Tổng tuổi 100 Latin | C,R |
| 10:40:30 7/7 | 280 | 287 | | 447 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin | C,R |
| 10:43:54 7/7 | | 288 | 290 | 434 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin | J |
| 10:47:18 7/7 | | 289 | | 467 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin | J |
| 10:49:00 7/7 | 288 | 290 | 293 | 434 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin | J |
| 10:50:42 7/7 | | 291 | | 554 | Chung kết | Hạng S3 Vô địch Trung niên Latin | J |
| 10:52:24 7/7 | | 292 | | 441 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin | J |
| 10:54:06 7/7 | 290 | 293 | | 434 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin | J |
| 10:55:48 7/7 | | 294 | | 516 | Chung kết | Hạng E3 Thanh niên Latin | J |
| 10:57:30 7/7 | | 295 | 297 | 450 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin | J |
| 11:00:18 7/7 | | 296 | | 425 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin | J |
| 11:02:00 7/7 | 295 | 297 | | 450 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin | J |
| 11:03:42 7/7 | | 298 | 301 | 433 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin | R |
| 11:07:18 7/7 | | 299 | | 536 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên 1 Latin | R |
| 11:09:00 7/7 | | 300 | | 562 | Chung kết | Hạng E2 Tổng tuổi 100 Latin | R |
| 11:10:42 7/7 | 298 | 301 | 304 | 433 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin | R |
| 11:12:24 7/7 | | 302 | 305 | 466 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin | R |
| 11:15:12 7/7 | | 303 | | 553 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Trung niên Latin | R |
| 11:16:54 7/7 | 301 | 304 | | 433 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin | R |
| 11:18:36 7/7 | 302 | 305 | | 466 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin | R |
| 11:20:18 7/7 | | 306 | | 440 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin | R |
| 11:22:00 7/7 | | 307 | | 551 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 3 Latin | R |
| 11:23:00 7/7 | | 308 | | 559 | Chung kết | Hạng E2 Tổng tuổi 85 Latin | R |
| 11:24:00 7/7 | | 309 | | 543 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Latin | R |
| 11:25:42 7/7 | | 310 | | 515 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Latin | R |
| 11:26:42 7/7 | | 311 | | 437 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 2 Latin | S,C,R,J |
| 11:33:30 7/7 | | 312 | | 511 | Chung kết | Hạng B Thanh niên Latin | S,C,R,J |
| 11:35:30 7/7 | | 313 | 316 | 435 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin | S |
| 11:37:12 7/7 | | 314 | | 533 | Chung kết | Hạng E4 Trung niên 1 Latin | S |
| 11:38:12 7/7 | | 315 | | 468 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin | S |
| 11:39:54 7/7 | 313 | 316 | | 435 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin | S |
| 11:41:36 7/7 | | 317 | | 555 | Chung kết | Hạng S4 Vô địch Trung niên Latin | S |
| 11:42:36 7/7 | | 318 | 327 | 63 | Tứ kết | HNSO Youth - Grade C Latin | C,R,J |
| 11:54:48 7/7 | | 319 | | 463 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin | C,R,J |
| 11:56:48 7/7 | | 320 | | 430 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin | C,R,J |
| 11:58:48 7/7 | | 321 | 326 | 428 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin | S,C,R,P,J |
| 12:07:18 7/7 | | 322 | | 501 | Chung kết | Hạng A Dưới 21 tuổi Latin | S,C,R,P,J |
| 12:09:18 7/7 | | 323 | 328 | 72 | Vòng 1/8 | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | C |
| 12:15:42 7/7 | | 324 | 330 | 82 | Tứ kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | C |
| 12:21:30 7/7 | | 325 | | 442 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin | S |
| 12:23:12 7/7 | 321 | 326 | | 428 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin | S,C,R,P,J |
| 12:31:42 7/7 | 318 | 327 | 339 | 63 | Bán kết | HNSO Youth - Grade C Latin | C,R,J |
| 12:33:42 7/7 | 323 | 328 | 332 | 72 | Tứ kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | C |
| 12:37:06 7/7 | | 329 | 331 | 92 | Bán kết | HNSO Solo - Adult Single dance Latin | C |
| 12:40:12 7/7 | 324 | 330 | 333 | 82 | Bán kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | C |
| 12:41:54 7/7 | 329 | 331 | | 92 | Chung kết | HNSO Solo - Adult Single dance Latin | C |
| 12:43:36 7/7 | 328 | 332 | 336 | 72 | Bán kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | C |
| 12:45:18 7/7 | 330 | 333 | | 82 | Chung kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | C |
| 12:47:00 7/7 | | 334 | 341 | 77 | Vòng 1/8 | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | C |
| 12:53:30 7/7 | | 335 | 342 | 87 | Tứ kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | C |
| 12:59:00 7/7 | 332 | 336 | | 72 | Chung kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | C |
| 13:00:42 7/7 | | 337 | 354 | 51 | Vòng 1/8 | WDSF OPEN ADULT LATIN | S,C,R,P,J |
| 13:40:42 7/7 | | 338 | | 61 | Chung kết | HNSO Juvenile - Grade C Latin | C,R,J |
| 13:45:48 7/7 | 327 | 339 | | 63 | Chung kết | HNSO Youth - Grade C Latin | C,R,J |
| 13:46:48 7/7 | | 340 | | 71 | Chung kết | HNSO Adult Single dance Standard | VW |
| 13:48:30 7/7 | 334 | 341 | 343 | 77 | Tứ kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | C |
| 13:51:54 7/7 | 335 | 342 | 345 | 87 | Bán kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | C |
| 13:53:36 7/7 | 341 | 343 | 346 | 77 | Bán kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | C |
| 13:55:18 7/7 | | 344 | | 70 | Chung kết | HNSO Adult Single dance Standard | F |
| 13:57:00 7/7 | 342 | 345 | | 87 | Chung kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | C |
| 13:58:42 7/7 | 343 | 346 | | 77 | Chung kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | C |
| 14:00:24 7/7 | | 347 | 350 | 68 | Bán kết | HNSO Adult Single dance Standard | T |
| 14:03:06 7/7 | | 348 | 351 | 84 | Tứ kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | J |
| 14:08:30 7/7 | | 349 | 355 | 74 | Tứ kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | J |
| 14:14:18 7/7 | 347 | 350 | | 68 | Chung kết | HNSO Adult Single dance Standard | T |
| 14:16:00 7/7 | 348 | 351 | 353 | 84 | Bán kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | J |
| 14:17:42 7/7 | | 352 | 358 | 94 | Bán kết | HNSO Solo - Adult Single dance Latin | J |
| 14:20:24 7/7 | 351 | 353 | | 84 | Chung kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | J |
| 14:22:06 7/7 | 337 | 354 | 364 | 51 | Tứ kết | WDSF OPEN ADULT LATIN | S,C,R,P,J |
| 14:47:36 7/7 | 349 | 355 | 361 | 74 | Bán kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | J |
| 14:49:18 7/7 | | 356 | 360 | 79 | Tứ kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | J |
| 14:55:06 7/7 | | 357 | 359 | 89 | Tứ kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | J |
| 14:58:42 7/7 | 352 | 358 | | 94 | Chung kết | HNSO Solo - Adult Single dance Latin | J |
| 15:00:24 7/7 | 357 | 359 | 363 | 89 | Bán kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | J |
| 15:02:06 7/7 | 356 | 360 | 362 | 79 | Bán kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | J |
| 15:03:48 7/7 | 355 | 361 | | 74 | Chung kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | J |
| 15:05:30 7/7 | 360 | 362 | | 79 | Chung kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | J |
| 15:07:12 7/7 | 359 | 363 | | 89 | Chung kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | J |
| 15:08:54 7/7 | 354 | 364 | 439 | 51 | Bán kết | WDSF OPEN ADULT LATIN | S,C,R,P,J |
| 15:18:54 7/7 | | 365 | 366 | 86 | Tứ kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | P |
| 15:22:30 7/7 | 365 | 366 | 368 | 86 | Bán kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | P |
| 15:24:12 7/7 | | 367 | 370 | 76 | Tứ kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | P |
| 15:28:12 7/7 | 366 | 368 | | 86 | Chung kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | P |
| 15:29:54 7/7 | | 369 | 372 | 96 | Bán kết | HNSO Solo - Adult Single dance Latin | P |
| 15:31:54 7/7 | 367 | 370 | 373 | 76 | Bán kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | P |
| 15:33:36 7/7 | | 371 | 374 | 81 | Tứ kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | P |
| 15:37:36 7/7 | 369 | 372 | | 96 | Chung kết | HNSO Solo - Adult Single dance Latin | P |
| 15:39:18 7/7 | 370 | 373 | | 76 | Chung kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | P |
| 15:41:00 7/7 | 371 | 374 | 378 | 81 | Bán kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | P |
| 15:42:42 7/7 | | 375 | 379 | 91 | Tứ kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | P |
| 15:45:42 7/7 | | 376 | 434 | 53 | Bán kết | WDSF OPEN YOUTH STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 15:55:42 7/7 | | 377 | | 69 | Chung kết | HNSO Adult Single dance Standard | Q |
| 15:57:24 7/7 | 374 | 378 | | 81 | Chung kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | P |
| 15:59:06 7/7 | 375 | 379 | 380 | 91 | Bán kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | P |
| 16:00:48 7/7 | 379 | 380 | | 91 | Chung kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | P |
| 16:02:30 7/7 | | 381 | 384 | 73 | Vòng 1/8 | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | R |
| 16:07:30 7/7 | | 382 | 386 | 83 | Tứ kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | R |
| 16:13:00 7/7 | | 383 | 388 | 78 | Vòng 1/8 | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | R |
| 16:18:00 7/7 | 381 | 384 | 387 | 73 | Tứ kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | R |
| 16:21:24 7/7 | | 385 | 398 | 52 | Tứ kết | ASIA STARS ADULT STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 16:41:24 7/7 | 382 | 386 | 390 | 83 | Bán kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | R |
| 16:43:06 7/7 | 384 | 387 | 391 | 73 | Bán kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | R |
| 16:44:48 7/7 | 383 | 388 | 394 | 78 | Tứ kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | R |
| 16:48:12 7/7 | | 389 | 395 | 88 | Tứ kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | R |
| 16:52:12 7/7 | 386 | 390 | | 83 | Chung kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | R |
| 16:53:54 7/7 | 387 | 391 | | 73 | Chung kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | R |
| 16:55:36 7/7 | | 392 | 393 | 93 | Bán kết | HNSO Solo - Adult Single dance Latin | R |
| 16:58:36 7/7 | 392 | 393 | | 93 | Chung kết | HNSO Solo - Adult Single dance Latin | R |
| 17:00:18 7/7 | 388 | 394 | 399 | 78 | Bán kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | R |
| 17:02:00 7/7 | 389 | 395 | 400 | 88 | Bán kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | R |
| 17:03:42 7/7 | | 396 | | 62 | Chung kết | HNSO Junior - Grade C Standard | W,T,Q |
| 17:08:48 7/7 | | 397 | 403 | 67 | Bán kết | HNSO Adult Single dance Standard | W |
| 17:10:30 7/7 | 385 | 398 | 437 | 52 | Bán kết | ASIA STARS ADULT STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 17:20:30 7/7 | 394 | 399 | | 78 | Chung kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | R |
| 17:22:12 7/7 | 395 | 400 | | 88 | Chung kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | R |
| 17:23:54 7/7 | | 401 | 406 | 57 | Vòng 1/8 | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUNIOR II LATIN | S,C,R,P,J |
| 17:53:24 7/7 | | 402 | 413 | 55 | Tứ kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUVENILE LATIN | S,C,R,P,J |
| 17:58:24 7/7 | 397 | 403 | | 67 | Chung kết | HNSO Adult Single dance Standard | W |
| 18:00:06 7/7 | | 404 | 408 | 75 | Tứ kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | S |
| 18:04:06 7/7 | | 405 | 414 | 85 | Tứ kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | S |
| 18:08:06 7/7 | 401 | 406 | 412 | 57 | Tứ kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUNIOR II LATIN | S,C,R,P,J |
| 18:25:06 7/7 | | 407 | 420 | 59 | Tứ kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - ADULT LATIN | S,C,R,P,J |
| 18:28:06 7/7 | 404 | 408 | 409 | 75 | Bán kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | S |
| 18:29:48 7/7 | 408 | 409 | | 75 | Chung kết | HNSO Solo - Juvenile Single dance Latin | S |
| 18:31:30 7/7 | | 410 | 416 | 80 | Tứ kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | S |
| 18:37:36 7/7 | | 411 | 417 | 90 | Tứ kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | S |
| 18:43:18 7/7 | 406 | 412 | 432 | 57 | Bán kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUNIOR II LATIN | S,C,R,P,J |
| 18:51:48 7/7 | 402 | 413 | 430 | 55 | Bán kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUVENILE LATIN | S,C,R,P,J |
| 19:00:18 7/7 | 405 | 414 | 421 | 85 | Bán kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | S |
| 19:02:00 7/7 | | 415 | 424 | 95 | Bán kết | HNSO Solo - Adult Single dance Latin | S |
| 19:05:12 7/7 | 410 | 416 | 423 | 80 | Bán kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | S |
| 19:06:54 7/7 | 411 | 417 | 422 | 90 | Bán kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | S |
| 19:08:36 7/7 | | 418 | 425 | 54 | Tứ kết | WDSF OPEN JUNIOR II LATIN | S,C,R,P,J |
| 19:28:36 7/7 | | 419 | 438 | 50 | Bán kết | ASIA STARS SOLO FEMALE LATIN | S,C,R,P,J |
| 19:38:36 7/7 | 407 | 420 | 433 | 59 | Bán kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - ADULT LATIN | S,C,R,P,J |
| 19:40:36 7/7 | 414 | 421 | | 85 | Chung kết | HNSO Solo - Junior II Single dance Latin | S |
| 19:42:18 7/7 | 417 | 422 | | 90 | Chung kết | HNSO Solo - Youth Single dance Latin | S |
| 19:44:00 7/7 | 416 | 423 | | 80 | Chung kết | HNSO Solo - Junior I Single dance Latin | S |
| 19:45:42 7/7 | 415 | 424 | | 95 | Chung kết | HNSO Solo - Adult Single dance Latin | S |
| 19:47:24 7/7 | 418 | 425 | 431 | 54 | Bán kết | WDSF OPEN JUNIOR II LATIN | S,C,R,P,J |
| 19:55:54 7/7 | | 426 | | 60 | Chung kết | HNSO Juvenile - Grade A Latin | S,C,R,P,J |
| 20:04:24 7/7 | | 427 | 435 | 56 | Bán kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUNIOR I STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 20:14:24 7/7 | | 428 | 436 | 58 | Bán kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - YOUTH STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 20:16:24 7/7 | | 429 | | 275 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Standard | W,T,VW,F,Q |
| 20:31:24 7/7 | 413 | 430 | | 55 | Chung kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUVENILE LATIN | S,C,R,P,J |
| 20:39:54 7/7 | 425 | 431 | | 54 | Chung kết | WDSF OPEN JUNIOR II LATIN | S,C,R,P,J |
| 20:48:24 7/7 | 412 | 432 | | 57 | Chung kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUNIOR II LATIN | S,C,R,P,J |
| 20:56:54 7/7 | 420 | 433 | | 59 | Chung kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - ADULT LATIN | S,C,R,P,J |
| 21:05:24 7/7 | 376 | 434 | | 53 | Chung kết | WDSF OPEN YOUTH STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 21:20:24 7/7 | 427 | 435 | | 56 | Chung kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - JUNIOR I STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 21:28:54 7/7 | 428 | 436 | | 58 | Chung kết | WDSF OPEN SOLO FEMALE - YOUTH STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 21:37:24 7/7 | 398 | 437 | | 52 | Chung kết | ASIA STARS ADULT STANDARD | W,T,VW,F,Q |
| 21:52:24 7/7 | 419 | 438 | | 50 | Chung kết | ASIA STARS SOLO FEMALE LATIN | S,C,R,P,J |
| 22:00:54 7/7 | 364 | 439 | | 51 | Chung kết | WDSF OPEN ADULT LATIN | S,C,R,P,J |
| Trao giải và bế mạc |