Chương trình thi đấu
Giải KVTT Các CLB Tỉnh Hải Dương năm 2023
Mã giải: 2023HD · Bắt đầu: 03/11/2023
Chương trình thi đấu Giải KVTT Các CLB Tỉnh Hải Dương năm 2023
| Gi:Ph | SKT | Event | SKS | Mã ND | Vòng | Nội dung | Điệu |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thứ sáu, 03/11/2023 | |||||||
| 07:30 03/11 | Khai mạc | ||||||
| 08:00 03/11 | 1 | 34 | Chung kết | Đồng diễn Người lớn | DD | ||
| Thứ tư, 11/03/2026 | |||||||
| 08:30 11/03 | Warm-up | ||||||
| 09:00 11/03 | 2 | 1 | Chung kết | Hạng F1 Nhóm 1: 7 tuổi trở xuống Latin | Cha Cha | ||
| 09:04 11/03 | 3 | 15 | Chung kết | Hạng F1 Nhóm 4: 12-13 tuổi Latin | Cha Cha | ||
| 09:08 11/03 | 4 | 3 | Chung kết | Hạng F1 Nhóm 2: 8-9 tuổi Latin | Cha cha | ||
| 09:12 11/03 | 5 | 9 | Chung kết | Hạng F1 Nhóm 3: 10-11 tuổi Latin | Cha Cha | ||
| 09:16 11/03 | 6 | 21 | Chung kết | Hạng F1 Nhóm 5: 14-15 tuổi Latin | Cha Cha | ||
| 09:20 11/03 | 7 | 27 | Chung kết | Hạng E1 Nhóm 6: 40 tuổi trở lên Latin | Cha Cha | ||
| 09:24 11/03 | 8 | 29 | Chung kết | Hạng F1 Nhóm 6: 40 tuổi trở lên Latin | Cha Cha | ||
| 09:28 11/03 | 9 | 10 | Chung kết | Hạng F2 Nhóm 3: 10-11 tuổi Latin | Rumba | ||
| 09:32 11/03 | 10 | 16 | Chung kết | Hạng F2 Nhóm 4: 12-13 tuổi Latin | Rumba | ||
| 09:36 11/03 | 11 | 28 | Chung kết | Hạng E2 Nhóm 6: 40 tuổi trở lên Latin | Rumba | ||
| 09:40 11/03 | 12 | 13 | Chung kết | Hạng F2 Nhóm 3: 10-11 tuổi Standard | Tango | ||
| 09:44 11/03 | 13 | 25 | Chung kết | Hạng F2 Nhóm 5: 14-15 tuổi Standard | Tango | ||
| 09:48 11/03 | 14 | 19 | Chung kết | Hạng F2 Nhóm 4: 12-13 tuổi Standard | Tango | ||
| 09:52 11/03 | 15 | 14 | Chung kết | Hạng F3 Nhóm 3: 10-11 tuổi Standard | Quick Step | ||
| 09:56 11/03 | 16 | 26 | Chung kết | Hạng F3 Nhóm 5: 14-15 tuổi Standard | Quick Step | ||
| 10:00 11/03 | 17 | 6 | Chung kết | Hạng F1 Nhóm 2: 8-9 tuổi Standard | Waltz | ||
| 10:04 11/03 | 18 | 12 | Chung kết | Hạng F1 Nhóm 3: 10-11 tuổi Standard | Waltz | ||
| 10:08 11/03 | 19 | 24 | Chung kết | Hạng F1 Nhóm 5: 14-15 tuổi Standard | Waltz | ||
| 10:12 11/03 | 20 | 18 | Chung kết | Hạng F1 Nhóm 4: 12-13 tuổi Standard | Waltz | ||
| 10:16 11/03 | 21 | 33 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em | DD | ||
| Trao giải và bế mạc | |||||||