| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 15: Hạng F1 Nhi đồng 1 Latin mở rộng - C |
| 790 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 621 | | | NGUYỄN VŨ MINH TRANG | 2014 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 585 | | | Bùi Bích Phương | 2014 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 586 | | | Nguyễn Quỳnh Hoa | 2014 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 17: Hạng F2 Nhi đồng 1 Latin mở rộng - R |
| 621 | | | NGUYỄN VŨ MINH TRANG | 2014 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 585 | | | Bùi Bích Phương | 2014 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 586 | | | Nguyễn Quỳnh Hoa | 2014 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 19: Hạng F3 Nhi đồng 1 Latin mở rộng - J |
| 621 | | | NGUYỄN VŨ MINH TRANG | 2014 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 585 | | | Bùi Bích Phương | 2014 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 586 | | | Nguyễn Quỳnh Hoa | 2014 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 39: Hạng C Nhi đồng 2 Latin mở rộng - C,R,J |
| 59 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 159 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2012 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 41: Hạng D Nhi đồng 2 Latin mở rộng - C,R |
| 59 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 796 | Nguyễn Đức Minh | 2012 | Nguyễn Mai Khôi | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 737 | Hồ Đức Minh | 2012 | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 43: Hạng E1 Nhi đồng 2 Latin mở rộng - C |
| 59 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 795 | Đức Tài | 2013 | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 796 | Nguyễn Đức Minh | 2012 | Nguyễn Mai Khôi | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 247 | Võ thành đạt | 2012 | Lê thanh giang | 2012 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 737 | Hồ Đức Minh | 2012 | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 159 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2012 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 45: Hạng E2 Nhi đồng 2 Latin mở rộng - R |
| 59 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 796 | Nguyễn Đức Minh | 2012 | Nguyễn Mai Khôi | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 737 | Hồ Đức Minh | 2012 | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 159 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2012 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 47: Hạng E3 Nhi đồng 2 Latin mở rộng - J |
| 59 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 796 | Nguyễn Đức Minh | 2012 | Nguyễn Mai Khôi | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 159 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2012 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 51: Hạng F1 Nhi đồng 2 Latin mở rộng - C |
| 228 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | CLB Moonmin |
| 229 | | | Lý phương mỹ uyên | 2012 | CLB Moonmin |
| 353 | | | Vũ Thuỳ trang | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 354 | | | Đinh ngân Hà | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 25 | | | Phan Ngô Bảo Ngọc | 2012 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 27 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nhi | 2012 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 28 | | | Trương Thị Khánh Huyền | 2012 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 29 | | | Đinh Phương Nhi | 2013 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 63 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 69 | | | Thái Hà Anh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 386 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 387 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 679 | | | CHENEMONT VICTORIA NGỌC MAI | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 528 | | | Nguyễn Ngọc Đan Nhi | 2012 | QAT Dance |
| 789 | | | Khánh Ngân | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 792 | | | Trần Vân Khánh | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 815 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2013 | Điệp Vũ Trường |
| 235 | Võ thành đạt | 2012 | | | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 236 | | | Nguyễn trần trâm anh | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 238 | | | Quách bảo Trâm | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 246 | | | Lê thanh giang | 2012 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 803 | | | Đinh Minh Hằng | 2012 | VIETSDANCE |
| 87 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 147 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | CLB Bảo Dance Sport |
| 268 | | | Lê Thuỳ Trang | 2012 | CLB Phương Trang |
| 262 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 621 | | | NGUYỄN VŨ MINH TRANG | 2014 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 330 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 798 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 513 | | | Nguyễn Hà Vân | 2012 | PRO-G ACADEMY |
| 162 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 647 | | | Bùi Ngọc Linh | 2012 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 583 | | | Nguyễn Thu Phương | 2012 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 584 | | | Trần Thuỷ Quyên | 2012 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 520 | | | Nguyễn Hoàng Ngân | 2012 | Phu Tho DanceSport Center |
| 651 | | | Trần Phương Linh | 2012 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 652 | | | Trần Nguyễn Hà Minh | 2012 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 653 | | | Đinh Phương Linh | 2012 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 837 | | | Nguyễn Hoàng Tú Nhi | 2012 | Sở VHTTDL Thái Nguyên |
|
| ND 52: Hạng F1 Nhi đồng 2 Standard mở rộng - W |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 168 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 171 | | | Nguyễn Lưu Gia Hân | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 738 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 739 | | | Phan Như Ý | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 744 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 418 | | | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2012 | MYDANCE |
|
| ND 53: Hạng F2 Nhi đồng 2 Latin mở rộng - R |
| 228 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | CLB Moonmin |
| 229 | | | Lý phương mỹ uyên | 2012 | CLB Moonmin |
| 28 | | | Trương Thị Khánh Huyền | 2012 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 63 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 69 | | | Thái Hà Anh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 386 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 387 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 680 | | | LƯU ĐỖ KHÁNH HÀ | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 789 | | | Khánh Ngân | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 792 | | | Trần Vân Khánh | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 815 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2013 | Điệp Vũ Trường |
| 246 | | | Lê thanh giang | 2012 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 147 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | CLB Bảo Dance Sport |
| 738 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 337 | | | Dương Tuệ Linh | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 268 | | | Lê Thuỳ Trang | 2012 | CLB Phương Trang |
| 262 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 621 | | | NGUYỄN VŨ MINH TRANG | 2014 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 330 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 798 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 162 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 583 | | | Nguyễn Thu Phương | 2012 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 584 | | | Trần Thuỷ Quyên | 2012 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 520 | | | Nguyễn Hoàng Ngân | 2012 | Phu Tho DanceSport Center |
| 837 | | | Nguyễn Hoàng Tú Nhi | 2012 | Sở VHTTDL Thái Nguyên |
|
| ND 54: Hạng F2 Nhi đồng 2 Standard mở rộng - T |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 739 | | | Phan Như Ý | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 744 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 55: Hạng F3 Nhi đồng 2 Latin mở rộng - J |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 63 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 69 | | | Thái Hà Anh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 386 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 387 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 680 | | | LƯU ĐỖ KHÁNH HÀ | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 815 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2013 | Điệp Vũ Trường |
| 803 | | | Đinh Minh Hằng | 2012 | VIETSDANCE |
| 87 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 602 | | | Phạm Linh Đan | 2012 | T.O.P Dance |
| 604 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2012 | T.O.P Dance |
| 262 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 621 | | | NGUYỄN VŨ MINH TRANG | 2014 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 330 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 162 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 57: Hạng F4 Nhi đồng 2 Latin mở rộng - S |
| 74 | | | Nguyễn Trà My | 2012 | CK TEAM |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 63 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 386 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 679 | | | CHENEMONT VICTORIA NGỌC MAI | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 815 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2013 | Điệp Vũ Trường |
| 330 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 59: Hạng FD Nhi đồng 2 Latin mở rộng - C,R |
| 74 | | | Nguyễn Trà My | 2012 | CK TEAM |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 63 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 69 | | | Thái Hà Anh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 386 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 387 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 388 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 679 | | | CHENEMONT VICTORIA NGỌC MAI | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 680 | | | LƯU ĐỖ KHÁNH HÀ | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 246 | | | Lê thanh giang | 2012 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 87 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 147 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | CLB Bảo Dance Sport |
| 738 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 268 | | | Lê Thuỳ Trang | 2012 | CLB Phương Trang |
| 262 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 530 | | | Vũ Phương Linh | 2012 | QAT Dance |
| 647 | | | Bùi Ngọc Linh | 2012 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 583 | | | Nguyễn Thu Phương | 2012 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 584 | | | Trần Thuỷ Quyên | 2012 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 651 | | | Trần Phương Linh | 2012 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 652 | | | Trần Nguyễn Hà Minh | 2012 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 653 | | | Đinh Phương Linh | 2012 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 837 | | | Nguyễn Hoàng Tú Nhi | 2012 | Sở VHTTDL Thái Nguyên |
|
| ND 60: Hạng FD Nhi đồng 2 Standard mở rộng - W,T |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 744 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 757 | Hồ Đức Minh | 2012 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 61: Hạng FC Nhi đồng 2 Latin mở rộng - C,R,J |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 60 | | | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 63 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 69 | | | Thái Hà Anh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 388 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 679 | | | CHENEMONT VICTORIA NGỌC MAI | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 680 | | | LƯU ĐỖ KHÁNH HÀ | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 803 | | | Đinh Minh Hằng | 2012 | VIETSDANCE |
| 87 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 744 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 262 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 463 | | | LÊ HÀ NGÂN | 2012 | NEW LIFE |
| 162 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 520 | | | Nguyễn Hoàng Ngân | 2012 | Phu Tho DanceSport Center |
|
| ND 63: Hạng FB Nhi đồng 2 Latin mở rộng - S,C,R,J |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 60 | | | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 63 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 388 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 680 | | | LƯU ĐỖ KHÁNH HÀ | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 85 | | | Nguyễn Hải Băng | 2012 | CK TEAM |
| 262 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 418 | | | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2012 | MYDANCE |
| 161 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 69: Hạng FA Nhi đồng 2 Latin Toàn năng Syllabus - S,C,R,P,J |
| 679 | | | CHENEMONT VICTORIA NGỌC MAI | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 815 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2013 | Điệp Vũ Trường |
| 161 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 162 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 71: Hạng FB Nhi đồng 2 Latin Toàn năng Syllabus - S,C,R,J |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 386 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 388 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 680 | | | LƯU ĐỖ KHÁNH HÀ | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 815 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2013 | Điệp Vũ Trường |
| 85 | | | Nguyễn Hải Băng | 2012 | CK TEAM |
| 330 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 463 | | | LÊ HÀ NGÂN | 2012 | NEW LIFE |
| 419 | | | Nguyễn Hà Diệp Vy | 2012 | MYDANCE |
|
| ND 73: Hạng A Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - S,C,R,P,J |
| 495 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 590 | Nguyễn Cảnh Thắng | 2010 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 75: Hạng B Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - S,C,R,J |
| 525 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | Pine ds team |
| 55 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 495 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 590 | Nguyễn Cảnh Thắng | 2010 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 77: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - C,R,J |
| 707 | Trần Bảo Anh | 2010 | Lê Nguyễn Ngọc Anh | 2011 | Tj |
| 525 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | Pine ds team |
| 55 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 746 | Đặng Hồ Sâm | 2011 | Vũ Trần Đan Linh | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 495 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 220 | Đỗ Minh Sơn | 2010 | Trần Ngọc Hà My | 2011 | CLB Linh Anh |
| 221 | Khương Hoàng Bảo Duy | 2010 | Lê Thuỳ Chi | 2010 | CLB Linh Anh |
| 590 | Nguyễn Cảnh Thắng | 2010 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 79: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - C,R |
| 34 | Hoàng Gia Long | 2010 | Lê Thị Huyền Trang | 2010 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 707 | Trần Bảo Anh | 2010 | Lê Nguyễn Ngọc Anh | 2011 | Tj |
| 525 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | Pine ds team |
| 55 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 391 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 618 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 220 | Đỗ Minh Sơn | 2010 | Trần Ngọc Hà My | 2011 | CLB Linh Anh |
| 221 | Khương Hoàng Bảo Duy | 2010 | Lê Thuỳ Chi | 2010 | CLB Linh Anh |
| 590 | Nguyễn Cảnh Thắng | 2010 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 81: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - C |
| 34 | Hoàng Gia Long | 2010 | Lê Thị Huyền Trang | 2010 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 525 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | Pine ds team |
| 55 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 391 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 190 | Nguyễn Đức Minh | 2012 | Lê Ngọc Huyền | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 477 | Thái Đình Vũ | 2011 | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 618 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 589 | Nguyễn Cảnh Toàn | 2010 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 83: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - R |
| 34 | Hoàng Gia Long | 2010 | Lê Thị Huyền Trang | 2010 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 525 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | Pine ds team |
| 391 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 190 | Nguyễn Đức Minh | 2012 | Lê Ngọc Huyền | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 618 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 589 | Nguyễn Cảnh Toàn | 2010 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 85: Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - J |
| 707 | Trần Bảo Anh | 2010 | Lê Nguyễn Ngọc Anh | 2011 | Tj |
| 391 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 190 | Nguyễn Đức Minh | 2012 | Lê Ngọc Huyền | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 477 | Thái Đình Vũ | 2011 | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 618 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 589 | Nguyễn Cảnh Toàn | 2010 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 87: Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - S |
| 55 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 391 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 477 | Thái Đình Vũ | 2011 | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 618 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 589 | Nguyễn Cảnh Toàn | 2010 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 91: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - C |
| 230 | | | Luu hoang ha anh | 2010 | CLB Moonmin |
| 231 | | | Nguyễn Lê Trúc Anh | 2011 | CLB Moonmin |
| 232 | | | NGUYỄN VŨ LAM ANH | 2010 | CLB Moonmin |
| 233 | | | NGUYỄN VŨ BẢO TRÂN | 2010 | CLB Moonmin |
| 234 | | | Đỗ Ngọc Lâm Oanh | 2010 | CLB Moonmin |
| 522 | | | Trần Hồng Anh | 2010 | Pine Ds Team |
| 523 | | | Trần Minh Châu | 2011 | Pine Ds Team |
| 524 | | | Nguyễn Khánh Ly | 2009 | Pine Ds Team |
| 23 | | | Nguyễn Hà Khánh Nhi | 2011 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 31 | | | Lê Thị Huyền Trang | 2010 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 75 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 62 | | | Vũ Lê Thùy Dương | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 64 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 65 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 66 | | | Đinh Hana | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 67 | | | Nguyễn Như Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 68 | | | Nguyễn Bảo An | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 388 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 389 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 680 | | | LƯU ĐỖ KHÁNH HÀ | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 681 | | | ĐẶNG VŨ THUỲ TRANG | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 526 | | | Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp | 2010 | QAT Dance |
| 788 | | | Vũ Ngô Phương Anh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 793 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 794 | | | Nguyễn Trúc Linh | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 771 | | | Nguyễn Linh Anh | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 816 | | | Lê Phương Linh | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 817 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 235 | Võ thành đạt | 2012 | | | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 236 | | | Nguyễn trần trâm anh | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 237 | | | Phùng Hải Yến | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 238 | | | Quách bảo Trâm | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 239 | | | Lê Thị Thanh nga | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 241 | | | Lê Thị Quỳnh Chi | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 242 | | | Hoàng triệu vy | 2008 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 278 | | | Nguyễn Tú Quyên | 2011 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 279 | | | Nguyễn Tường Vy | 2011 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 549 | Trần Thiên Bảo | 2011 | | | SMART DANCE CENTER |
| 552 | | | Trần Ngọc Trâm | 2011 | SMART DANCE CENTER |
| 710 | | | Phạm Ngọc Minh Châu | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 711 | | | Nguyễn Phương Nhi | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 266 | | | Lương Minh Hằng | 2010 | CLB Phương Trang |
| 267 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2010 | CLB Phương Trang |
| 471 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
| 472 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 475 | | | Bùi Lê Hà Phương | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 476 | | | Nguyễn Thị Tú Uyên | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 149 | | | Nguyễn Uyên Linh | 2011 | CLB Bảo Dance Sport |
| 622 | | | NGUYỄN TÚ ANH | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 624 | | | BÙI TRÚC CHI | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 503 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 355 | | | Ngô Hà Phương Linh | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 529 | | | Đồng Phương Thảo | 2010 | QAT Dance |
| 513 | | | Nguyễn Hà Vân | 2012 | PRO-G ACADEMY |
| 514 | | | Đào Ngọc Tuệ Như | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 515 | | | Phạm Ngọc Quỳnh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 150 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | CLB Bảo Dance Sport |
| 160 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 161 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 478 | | | Đoàn Bùi Quỳnh Chi | 2010 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 479 | | | Mạc Quế Chi | 2010 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 648 | | | Hoàng Yến Nhi | 2010 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 580 | | | Nguyễn Ngân Khánh | 2011 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 582 | | | Bùi Nguyễn Nguyệt Anh | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 650 | | | Đoàn Mai Lan | 2010 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 654 | | | Trần Hà Linh | 2010 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 820 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
|
| ND 92: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard mở rộng - W |
| 26 | Hoàng Gia Long | 2010 | | | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 736 | | | Hồ Bảo Khánh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 756 | | | Nguyễn Ngọc Hải Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 503 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 504 | | | Vũ Yến Nhi | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 760 | | | Vũ Trần Đan Linh | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 317 | | | Cao Thị Phương Như | 2011 | Clb My Wings Dance |
| 318 | | | Nguyễn Hà Vy | 2011 | Clb My Wings Dance |
| 319 | | | Lê Nhật Hà | 2010 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 93: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - R |
| 230 | | | Luu hoang ha anh | 2010 | CLB Moonmin |
| 231 | | | Nguyễn Lê Trúc Anh | 2011 | CLB Moonmin |
| 232 | | | NGUYỄN VŨ LAM ANH | 2010 | CLB Moonmin |
| 233 | | | NGUYỄN VŨ BẢO TRÂN | 2010 | CLB Moonmin |
| 234 | | | Đỗ Ngọc Lâm Oanh | 2010 | CLB Moonmin |
| 522 | | | Trần Hồng Anh | 2010 | Pine Ds Team |
| 523 | | | Trần Minh Châu | 2011 | Pine Ds Team |
| 31 | | | Lê Thị Huyền Trang | 2010 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 49 | | | Nguyễn Chi Anh | 2010 | ADSJ |
| 62 | | | Vũ Lê Thùy Dương | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 64 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 65 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 66 | | | Đinh Hana | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 67 | | | Nguyễn Như Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 68 | | | Nguyễn Bảo An | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 388 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 389 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 679 | | | CHENEMONT VICTORIA NGỌC MAI | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 681 | | | ĐẶNG VŨ THUỲ TRANG | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 637 | | | Trần Thị Diệu Linh | 2010 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 788 | | | Vũ Ngô Phương Anh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 105 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM 14 Trịnh Hoài Đức |
| 106 | | | Nguyễn Ngọc Linh | 2011 | CK TEAM 14 Trịnh Hoài Đức |
| 793 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 794 | | | Nguyễn Trúc Linh | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 764 | | | Trần Vy Nhật Hà | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 768 | | | Mai Nguyễn Hà Uyên | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 769 | | | Vũ Thanh Vân | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 770 | | | Trần Nguyên Nhã | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 771 | | | Nguyễn Linh Anh | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 446 | | | Nguyễn Trần Khánh Chi | 2010 | Mina Art |
| 447 | | | Trần Thu An | 2010 | Mina Art |
| 772 | | | Tạ Bảo Trang | 2011 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 817 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 549 | Trần Thiên Bảo | 2011 | | | SMART DANCE CENTER |
| 710 | | | Phạm Ngọc Minh Châu | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 736 | | | Hồ Bảo Khánh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 95 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 778 | | | Vũ Thuỳ Phương | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 266 | | | Lương Minh Hằng | 2010 | CLB Phương Trang |
| 267 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2010 | CLB Phương Trang |
| 471 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
| 472 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 149 | | | Nguyễn Uyên Linh | 2011 | CLB Bảo Dance Sport |
| 622 | | | NGUYỄN TÚ ANH | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 624 | | | BÙI TRÚC CHI | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 503 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 150 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | CLB Bảo Dance Sport |
| 160 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 161 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 162 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 478 | | | Đoàn Bùi Quỳnh Chi | 2010 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 479 | | | Mạc Quế Chi | 2010 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 580 | | | Nguyễn Ngân Khánh | 2011 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 582 | | | Bùi Nguyễn Nguyệt Anh | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 94: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard mở rộng - T |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 736 | | | Hồ Bảo Khánh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 756 | | | Nguyễn Ngọc Hải Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 95: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - J |
| 75 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 62 | | | Vũ Lê Thùy Dương | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 64 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 65 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 66 | | | Đinh Hana | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 67 | | | Nguyễn Như Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 68 | | | Nguyễn Bảo An | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 388 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 389 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 679 | | | CHENEMONT VICTORIA NGỌC MAI | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 106 | | | Nguyễn Ngọc Linh | 2011 | CK TEAM 14 Trịnh Hoài Đức |
| 817 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 702 | | | Nguyễn Lâm Thuỳ Dương | 2011 | Tiểu học Văn Chương |
| 284 | | | Nguyễn Hà Uyên Linh | 2010 | CLB Âu Cơ |
| 600 | | | Bùi Tuệ Minh | 2011 | T.O.P Dance |
| 736 | | | Hồ Bảo Khánh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 471 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
| 472 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 475 | | | Bùi Lê Hà Phương | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 476 | | | Nguyễn Thị Tú Uyên | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 624 | | | BÙI TRÚC CHI | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 503 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 150 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | CLB Bảo Dance Sport |
| 160 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 161 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 580 | | | Nguyễn Ngân Khánh | 2011 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 820 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
|
| ND 97: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - S |
| 26 | Hoàng Gia Long | 2010 | | | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 57 | | | Đỗ Khánh Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 58 | | | Vũ Nhã Kỳ | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 62 | | | Vũ Lê Thùy Dương | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 64 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 65 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 66 | | | Đinh Hana | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 67 | | | Nguyễn Như Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 68 | | | Nguyễn Bảo An | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 389 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 680 | | | LƯU ĐỖ KHÁNH HÀ | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 681 | | | ĐẶNG VŨ THUỲ TRANG | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 105 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM 14 Trịnh Hoài Đức |
| 818 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 284 | | | Nguyễn Hà Uyên Linh | 2010 | CLB Âu Cơ |
| 800 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2011 | VIETSDANCE |
| 712 | | | Hoàng Bảo Chi | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 95 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 471 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
| 472 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 475 | | | Bùi Lê Hà Phương | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 476 | | | Nguyễn Thị Tú Uyên | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 624 | | | BÙI TRÚC CHI | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 503 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 150 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | CLB Bảo Dance Sport |
| 160 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 580 | | | Nguyễn Ngân Khánh | 2011 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 99: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - P |
| 389 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 679 | | | CHENEMONT VICTORIA NGỌC MAI | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 817 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 800 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2011 | VIETSDANCE |
| 150 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | CLB Bảo Dance Sport |
| 160 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 101: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - C,R |
| 522 | | | Trần Hồng Anh | 2010 | Pine Ds Team |
| 523 | | | Trần Minh Châu | 2011 | Pine Ds Team |
| 26 | Hoàng Gia Long | 2010 | | | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 57 | | | Đỗ Khánh Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 58 | | | Vũ Nhã Kỳ | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 389 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 681 | | | ĐẶNG VŨ THUỲ TRANG | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 637 | | | Trần Thị Diệu Linh | 2010 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 818 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 549 | Trần Thiên Bảo | 2011 | | | SMART DANCE CENTER |
| 95 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 266 | | | Lương Minh Hằng | 2010 | CLB Phương Trang |
| 267 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2010 | CLB Phương Trang |
| 149 | | | Nguyễn Uyên Linh | 2011 | CLB Bảo Dance Sport |
| 503 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 464 | | | HOÀNG HÀ LINH | 2010 | NEW LIFE |
| 648 | | | Hoàng Yến Nhi | 2010 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 649 | | | Trần Thị Ngọc Minh | 2010 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 582 | | | Bùi Nguyễn Nguyệt Anh | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 650 | | | Đoàn Mai Lan | 2010 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 654 | | | Trần Hà Linh | 2010 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
|
| ND 102: Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard mở rộng - W,T |
| 736 | | | Hồ Bảo Khánh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 756 | | | Nguyễn Ngọc Hải Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 758 | Đặng Hồ Sâm | 2011 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 103: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - C,R,J |
| 31 | | | Lê Thị Huyền Trang | 2010 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 75 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 56 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 57 | | | Đỗ Khánh Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 58 | | | Vũ Nhã Kỳ | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 62 | | | Vũ Lê Thùy Dương | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 64 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 65 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 66 | | | Đinh Hana | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 67 | | | Nguyễn Như Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 68 | | | Nguyễn Bảo An | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 390 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 681 | | | ĐẶNG VŨ THUỲ TRANG | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 817 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 95 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 473 | | | Đinh Hà Đăng | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 622 | | | NGUYỄN TÚ ANH | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 504 | | | Vũ Yến Nhi | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 464 | | | HOÀNG HÀ LINH | 2010 | NEW LIFE |
| 820 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
|
| ND 104: Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard mở rộng - W,T,Q |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 744 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 756 | | | Nguyễn Ngọc Hải Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 758 | Đặng Hồ Sâm | 2011 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 105: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - S,C,R,J |
| 26 | Hoàng Gia Long | 2010 | | | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 56 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 57 | | | Đỗ Khánh Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 58 | | | Vũ Nhã Kỳ | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 62 | | | Vũ Lê Thùy Dương | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 64 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 65 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 66 | | | Đinh Hana | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 67 | | | Nguyễn Như Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 68 | | | Nguyễn Bảo An | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 390 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 818 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 800 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2011 | VIETSDANCE |
| 787 | | | Trần Trà My | 2010 | Trường Tiểu Học Thị Trấn Yên viên |
| 95 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 473 | | | Đinh Hà Đăng | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 504 | | | Vũ Yến Nhi | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 150 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | CLB Bảo Dance Sport |
| 580 | | | Nguyễn Ngân Khánh | 2011 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 107: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin mở rộng - S,C,R,P,J |
| 390 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 816 | | | Lê Phương Linh | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 817 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 818 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 800 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2011 | VIETSDANCE |
| 86 | Trần Hạo Nam | 2010 | | | CK TEAM |
| 787 | | | Trần Trà My | 2010 | Trường Tiểu Học Thị Trấn Yên viên |
| 504 | | | Vũ Yến Nhi | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 160 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 109: Hạng A Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Syllabus - S,C,R,P,J |
| 525 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | Pine ds team |
| 107 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Lê Hương Giang | 2012 | CK TEAM 14 Trịnh Hoài Đức |
| 93 | Trần Hạo Nam | 2010 | Trần Trà My | 2010 | CK TEAM |
| 591 | Nguyễn Cảnh Toàn | 2010 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 592 | Nguyễn Cảnh Thắng | 2010 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 111: Hạng B Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Syllabus - S,C,R,J |
| 525 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | Pine ds team |
| 107 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Lê Hương Giang | 2012 | CK TEAM 14 Trịnh Hoài Đức |
| 93 | Trần Hạo Nam | 2010 | Trần Trà My | 2010 | CK TEAM |
| 746 | Đặng Hồ Sâm | 2011 | Vũ Trần Đan Linh | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 591 | Nguyễn Cảnh Toàn | 2010 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 592 | Nguyễn Cảnh Thắng | 2010 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 113: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin Toàn năng Syllabus - S,C,R,P,J |
| 26 | Hoàng Gia Long | 2010 | | | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 389 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 679 | | | CHENEMONT VICTORIA NGỌC MAI | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 681 | | | ĐẶNG VŨ THUỲ TRANG | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 816 | | | Lê Phương Linh | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 800 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2011 | VIETSDANCE |
| 504 | | | Vũ Yến Nhi | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 150 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | CLB Bảo Dance Sport |
|
| ND 115: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Toàn năng Syllabus - S,C,R,J |
| 680 | | | LƯU ĐỖ KHÁNH HÀ | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 105 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM 14 Trịnh Hoài Đức |
| 106 | | | Nguyễn Ngọc Linh | 2011 | CK TEAM 14 Trịnh Hoài Đức |
| 816 | | | Lê Phương Linh | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 772 | | | Tạ Bảo Trang | 2011 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 800 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2011 | VIETSDANCE |
| 503 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 580 | | | Nguyễn Ngân Khánh | 2011 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 116: Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard Toàn năng Syllabus - W,T,SF,Q |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 756 | | | Nguyễn Ngọc Hải Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 117: Grade A Junvenile 2 Open Latin - S,C,R,P,J |
| 430 | Carwyn Tin | 2008 | Abby Chai Zhi Hui | 2009 | Malaysia |
| 188 | Lê vũ hoàng huy | 2008 | Doãn thị minh châu | 2010 | CLB KVTT Sông Tích- Sơn Tây HN |
| 92 | Trần Hạo nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 493 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 494 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 496 | Nguyễn Lâm Dũng | 2009 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 104 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
|
| ND 118: Hạng A Thiếu nhi 2 Standard mở rộng - W,T,VW,SF,Q |
| 493 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 494 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 119: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin mở rộng - S,C,R,J |
| 188 | Lê vũ hoàng huy | 2008 | Doãn thị minh châu | 2010 | CLB KVTT Sông Tích- Sơn Tây HN |
| 493 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 494 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 496 | Nguyễn Lâm Dũng | 2009 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 104 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
|
| ND 120: Hạng B Thiếu nhi 2 Standard mở rộng - W,T,SF,Q |
| 493 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 494 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 121: Grade C Junvenile 2 Open Latin - C,R,J |
| 430 | Carwyn Tin | 2008 | Abby Chai Zhi Hui | 2009 | Malaysia |
| 451 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 494 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 496 | Nguyễn Lâm Dũng | 2009 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 104 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 587 | Ninh Cao Bách | 2009 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 122: Hạng C Thiếu nhi 2 Standard mở rộng - W,T,Q |
| 494 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 495 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 123: Grade D Juvenile 2 Open Latin - C,R |
| 430 | Carwyn Tin | 2008 | Abby Chai Zhi Hui | 2009 | Malaysia |
| 33 | Hoàng Gia Long | 2009 | Mai Ngọc Trâm | 2008 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 282 | Tạ Xuân Nguyên | 2008 | Tạ Minh Ngọc | 2010 | CLB Âu Cơ |
| 451 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 619 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 587 | Ninh Cao Bách | 2009 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 125: Grade E1 Junvenile 2 Open Latin - C |
| 430 | Carwyn Tin | 2008 | Abby Chai Zhi Hui | 2009 | Malaysia |
| 33 | Hoàng Gia Long | 2009 | Mai Ngọc Trâm | 2008 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 282 | Tạ Xuân Nguyên | 2008 | Tạ Minh Ngọc | 2010 | CLB Âu Cơ |
| 451 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 615 | VŨ HOÀNG VIỆT ANH | 2008 | NGUYỄN THẢO LY | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 104 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 588 | Phạm Hoàng Hải | 2008 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 127: Grade E2 Junvenile 2 Open Latin - R |
| 430 | Carwyn Tin | 2008 | Abby Chai Zhi Hui | 2009 | Malaysia |
| 33 | Hoàng Gia Long | 2009 | Mai Ngọc Trâm | 2008 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 451 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 615 | VŨ HOÀNG VIỆT ANH | 2008 | NGUYỄN THẢO LY | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 619 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 588 | Phạm Hoàng Hải | 2008 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 129: Grade E3 Junvenile 2 Open Latin - J |
| 430 | Carwyn Tin | 2008 | Abby Chai Zhi Hui | 2009 | Malaysia |
| 282 | Tạ Xuân Nguyên | 2008 | Tạ Minh Ngọc | 2010 | CLB Âu Cơ |
| 451 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 615 | VŨ HOÀNG VIỆT ANH | 2008 | NGUYỄN THẢO LY | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 619 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 104 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 588 | Phạm Hoàng Hải | 2008 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 131: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin mở rộng - S |
| 33 | Hoàng Gia Long | 2009 | Mai Ngọc Trâm | 2008 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 282 | Tạ Xuân Nguyên | 2008 | Tạ Minh Ngọc | 2010 | CLB Âu Cơ |
| 615 | VŨ HOÀNG VIỆT ANH | 2008 | NGUYỄN THẢO LY | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 619 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 104 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 587 | Ninh Cao Bách | 2009 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 133: Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin mở rộng - P |
| 104 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 587 | Ninh Cao Bách | 2009 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 135: Grade F1 Juvenile 2 Open Latin - C |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 606 | | | Mai Viên Như | 2008 | TH Trung Văn |
| 607 | | | Nguyễn Mai Chi | 2008 | TH Trung Văn |
| 431 | | | Tan Yoke Ying | 2008 | Malaysia |
| 432 | | | Madeleine Lau Yu Xuan | 2008 | Malaysia |
| 352 | | | Lại Ánh Dương | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 524 | | | Nguyễn Khánh Ly | 2009 | Pine Ds Team |
| 24 | | | Nguyễn Hồng Ánh | 2009 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 30 | | | Nguyễn Thị Tuyết | 2009 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 32 | | | Mai Ngọc Trâm | 2008 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 708 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | Tj |
| 70 | | | Nguyễn Yến Nhi | 2009 | Bắc Ninh Dancesport |
| 681 | | | ĐẶNG VŨ THUỲ TRANG | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 639 | | | Đỗ Bảo Ngọc | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 640 | | | Vũ Như Uyển Nhi | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 765 | | | Mai Minh Chi | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 767 | | | Trần Phương Uyên | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 383 | | | Mai Ngọc Diệp | 2009 | Kids Art Studio |
| 444 | | | Trần Tú Chi | 2008 | Mina Art |
| 817 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 818 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 449 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2009 | Mina Art |
| 773 | | | Triệu Yến Phương | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 237 | | | Phùng Hải Yến | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 239 | | | Lê Thị Thanh nga | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 242 | | | Hoàng triệu vy | 2008 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 285 | | | Phạm Phương Nhi | 2008 | CLB Âu Cơ |
| 280 | | | Nguyễn Hoàng Nhật Linh | 2009 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 774 | | | Nguyễn Tuệ Quyên | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 775 | | | Lưu Bùi Phương Anh | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 541 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 542 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 545 | | | Đinh Thị Ngọc Diệp | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 546 | | | Nguyến Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 550 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 551 | | | Nguyễn Vũ Hà Phương | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 802 | | | Phạm Minh Thanh | 2009 | VIETSDANCE |
| 91 | | | Lê Hà Anh | 2008 | CK TEAM |
| 450 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 146 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | CLB Bảo Dance Sport |
| 713 | | | Tô Hoàng Vi Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 323 | | | Nguyễn Ánh Ngọc | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 311 | | | Lê Uyên Minh | 2008 | ClB Moon Min |
| 336 | | | Đoàn Ngọc Phương Linh | 2008 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 643 | | | Lưu Hoàng Hà Phương | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 313 | | | Ngô Phan Trâm Anh | 2009 | Clb My Wings Dance |
| 265 | | | Nguyễn Phương Uyên | 2008 | CLB Phương Trang |
| 269 | | | Dương Linh Chi | 2009 | CLB Phương Trang |
| 270 | | | Nguyễn Thảo My | 2008 | CLB Phương Trang |
| 272 | Lê Văn Phú | 2008 | | | CLB Phương Trang |
| 474 | | | Nguyễn Thảo Vy | 2008 | NICE DANCE TP VINH |
| 261 | | | Trần Kim Ngân | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 263 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 148 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | CLB Bảo Dance Sport |
| 622 | | | NGUYỄN TÚ ANH | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 623 | | | ĐINH TRÀ MY | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 328 | Đào Trọng Phú | 2008 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 329 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 506 | | | Bùi Ngọc Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 683 | Đặng Nhật Minh | 2008 | | | Tiểu Học Ái Quốc |
| 684 | | | Đoàn Thị Thu Trang | 2008 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 685 | | | Vũ Thu Trang | 2008 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 511 | | | Phạm Phương Trang | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 512 | | | Nguyễn An Khanh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 514 | | | Đào Ngọc Tuệ Như | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 515 | | | Phạm Ngọc Quỳnh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 516 | | | Nguyễn Hoàng Trà My | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 517 | | | Phạm Mai Trang | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 518 | | | Nguyễn Châu Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 649 | | | Trần Thị Ngọc Minh | 2010 | TTVH Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định |
| 581 | | | Nguyễn Hương Hạ Vy | 2009 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 826 | | | Hoàng Tường Vy | 2009 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 136: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard mở rộng - W |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 606 | | | Mai Viên Như | 2008 | TH Trung Văn |
| 26 | Hoàng Gia Long | 2010 | | | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 745 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 491 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 490 | | | Tô Khánh Linh | 2008 | Ninh Bình Dancesport |
| 492 | | | Đỗ Thu Huyền | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 505 | | | Lê Quỳnh Trang | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 314 | | | Nguyễn Viên Như | 2008 | Clb My Wings Dance |
| 315 | | | Trần Bảo Nguyên | 2008 | Clb My Wings Dance |
| 316 | | | Dương Hà Vy | 2009 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 137: Grade F2 Juvenile 2 Open Latin - R |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 606 | | | Mai Viên Như | 2008 | TH Trung Văn |
| 607 | | | Nguyễn Mai Chi | 2008 | TH Trung Văn |
| 431 | | | Tan Yoke Ying | 2008 | Malaysia |
| 432 | | | Madeleine Lau Yu Xuan | 2008 | Malaysia |
| 524 | | | Nguyễn Khánh Ly | 2009 | Pine Ds Team |
| 24 | | | Nguyễn Hồng Ánh | 2009 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 30 | | | Nguyễn Thị Tuyết | 2009 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 32 | | | Mai Ngọc Trâm | 2008 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 708 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | Tj |
| 70 | | | Nguyễn Yến Nhi | 2009 | Bắc Ninh Dancesport |
| 681 | | | ĐẶNG VŨ THUỲ TRANG | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 639 | | | Đỗ Bảo Ngọc | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 642 | | | Phạm Mai Linh | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 765 | | | Mai Minh Chi | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 766 | | | Nguyễn Tường Vy | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 767 | | | Trần Phương Uyên | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 445 | | | Vũ Hà Ngọc Châu | 2009 | Mina Art |
| 51 | | | Nguyễn Minh Anh | 2009 | Art Box |
| 817 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 818 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 52 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | Art Box |
| 703 | | | Đào Thuỳ Dương | 2009 | Tiểu học Văn Chương |
| 773 | | | Triệu Yến Phương | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 242 | | | Hoàng triệu vy | 2008 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 283 | | | Nguyễn Tường Vân | 2009 | CLB Âu Cơ |
| 774 | | | Nguyễn Tuệ Quyên | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 775 | | | Lưu Bùi Phương Anh | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 542 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 545 | | | Đinh Thị Ngọc Diệp | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 546 | | | Nguyến Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 550 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 551 | | | Nguyễn Vũ Hà Phương | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 327 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 802 | | | Phạm Minh Thanh | 2009 | VIETSDANCE |
| 450 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 146 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | CLB Bảo Dance Sport |
| 713 | | | Tô Hoàng Vi Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 323 | | | Nguyễn Ánh Ngọc | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 715 | | | Đặng Hà My | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 717 | | | Phạm Phương Thảo | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 735 | | | Nguyễn Phương Linh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 334 | | | Phạm Hương Giang | 2008 | Cung VHTT Thanh Niên Hải Phòng |
| 336 | | | Đoàn Ngọc Phương Linh | 2008 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 755 | | | Thạch Chi Lan | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 265 | | | Nguyễn Phương Uyên | 2008 | CLB Phương Trang |
| 261 | | | Trần Kim Ngân | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 263 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 148 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | CLB Bảo Dance Sport |
| 620 | | | LƯƠNG THỊ HỒNG ANH | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 622 | | | NGUYỄN TÚ ANH | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 623 | | | ĐINH TRÀ MY | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 328 | Đào Trọng Phú | 2008 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 329 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 506 | | | Bùi Ngọc Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 781 | | | Nguyễn Mai Chi | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 516 | | | Nguyễn Hoàng Trà My | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 517 | | | Phạm Mai Trang | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 518 | | | Nguyễn Châu Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 101 | | | Hoàng Anh Thư | 2009 | CK TEAM |
| 43 | | | Trần Ngọc Diệp | 2009 | ABC Dance |
| 581 | | | Nguyễn Hương Hạ Vy | 2009 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 826 | | | Hoàng Tường Vy | 2009 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 138: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard mở rộng - T |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 606 | | | Mai Viên Như | 2008 | TH Trung Văn |
| 540 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 745 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 491 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 490 | | | Tô Khánh Linh | 2008 | Ninh Bình Dancesport |
| 505 | | | Lê Quỳnh Trang | 2008 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 139: Grade F3 Juvenile 2 Open Latin - J |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 606 | | | Mai Viên Như | 2008 | TH Trung Văn |
| 431 | | | Tan Yoke Ying | 2008 | Malaysia |
| 432 | | | Madeleine Lau Yu Xuan | 2008 | Malaysia |
| 708 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | Tj |
| 286 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2008 | CLB Âu Cơ |
| 774 | | | Nguyễn Tuệ Quyên | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 542 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 545 | | | Đinh Thị Ngọc Diệp | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 546 | | | Nguyến Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 550 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 802 | | | Phạm Minh Thanh | 2009 | VIETSDANCE |
| 450 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 146 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | CLB Bảo Dance Sport |
| 714 | | | Nguyễn Trịnh Hà My | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 715 | | | Đặng Hà My | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 716 | | | Nguyễn Ngọc bảo Lam | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 718 | | | Đặng Thị Khánh Huyền | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 735 | | | Nguyễn Phương Linh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 474 | | | Nguyễn Thảo Vy | 2008 | NICE DANCE TP VINH |
| 261 | | | Trần Kim Ngân | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 263 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 148 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | CLB Bảo Dance Sport |
| 620 | | | LƯƠNG THỊ HỒNG ANH | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 329 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 506 | | | Bùi Ngọc Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 826 | | | Hoàng Tường Vy | 2009 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 140: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard mở rộng - Q |
| 606 | | | Mai Viên Như | 2008 | TH Trung Văn |
| 165 | | | Nguyễn Phạm Tuệ Minh | 2009 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 557 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 505 | | | Lê Quỳnh Trang | 2008 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 141: Grade F4 Juvenile 2 Open Latin - S |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 606 | | | Mai Viên Như | 2008 | TH Trung Văn |
| 431 | | | Tan Yoke Ying | 2008 | Malaysia |
| 432 | | | Madeleine Lau Yu Xuan | 2008 | Malaysia |
| 435 | | | Abby Chai Zhi Hui | 2008 | Malaysia |
| 26 | Hoàng Gia Long | 2010 | | | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 77 | | | Nguyễn hoàng minh anh | 2009 | CK TEAM |
| 70 | | | Nguyễn Yến Nhi | 2009 | Bắc Ninh Dancesport |
| 773 | | | Triệu Yến Phương | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 283 | | | Nguyễn Tường Vân | 2009 | CLB Âu Cơ |
| 285 | | | Phạm Phương Nhi | 2008 | CLB Âu Cơ |
| 286 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2008 | CLB Âu Cơ |
| 541 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 542 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 545 | | | Đinh Thị Ngọc Diệp | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 546 | | | Nguyến Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 550 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 91 | | | Lê Hà Anh | 2008 | CK TEAM |
| 713 | | | Tô Hoàng Vi Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 714 | | | Nguyễn Trịnh Hà My | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 715 | | | Đặng Hà My | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 718 | | | Đặng Thị Khánh Huyền | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 474 | | | Nguyễn Thảo Vy | 2008 | NICE DANCE TP VINH |
| 261 | | | Trần Kim Ngân | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 263 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 329 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 142: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard mở rộng - SF |
| 606 | | | Mai Viên Như | 2008 | TH Trung Văn |
| 745 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 748 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 505 | | | Lê Quỳnh Trang | 2008 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 143: Grade F5 Juvenile 2 Open Latin - P |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 606 | | | Mai Viên Như | 2008 | TH Trung Văn |
| 432 | | | Madeleine Lau Yu Xuan | 2008 | Malaysia |
| 283 | | | Nguyễn Tường Vân | 2009 | CLB Âu Cơ |
| 285 | | | Phạm Phương Nhi | 2008 | CLB Âu Cơ |
| 541 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 542 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 545 | | | Đinh Thị Ngọc Diệp | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 546 | | | Nguyến Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 148 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | CLB Bảo Dance Sport |
|
| ND 144: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard mở rộng - VW |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 606 | | | Mai Viên Như | 2008 | TH Trung Văn |
| 165 | | | Nguyễn Phạm Tuệ Minh | 2009 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 167 | | | Vũ Phương Thi | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 540 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 541 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 505 | | | Lê Quỳnh Trang | 2008 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 145: Grade FD Juvenile 2 Open Latin - C,R |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 606 | | | Mai Viên Như | 2008 | TH Trung Văn |
| 607 | | | Nguyễn Mai Chi | 2008 | TH Trung Văn |
| 431 | | | Tan Yoke Ying | 2008 | Malaysia |
| 432 | | | Madeleine Lau Yu Xuan | 2008 | Malaysia |
| 352 | | | Lại Ánh Dương | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 524 | | | Nguyễn Khánh Ly | 2009 | Pine Ds Team |
| 708 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | Tj |
| 167 | | | Vũ Phương Thi | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 70 | | | Nguyễn Yến Nhi | 2009 | Bắc Ninh Dancesport |
| 681 | | | ĐẶNG VŨ THUỲ TRANG | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 639 | | | Đỗ Bảo Ngọc | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 640 | | | Vũ Như Uyển Nhi | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 642 | | | Phạm Mai Linh | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 767 | | | Trần Phương Uyên | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 449 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2009 | Mina Art |
| 242 | | | Hoàng triệu vy | 2008 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 541 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 542 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 545 | | | Đinh Thị Ngọc Diệp | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 546 | | | Nguyến Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 548 | | | Phạm Thuỳ Dương | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 550 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 327 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 802 | | | Phạm Minh Thanh | 2009 | VIETSDANCE |
| 450 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 146 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | CLB Bảo Dance Sport |
| 323 | | | Nguyễn Ánh Ngọc | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 643 | | | Lưu Hoàng Hà Phương | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 748 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 265 | | | Nguyễn Phương Uyên | 2008 | CLB Phương Trang |
| 472 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 261 | | | Trần Kim Ngân | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 263 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 148 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | CLB Bảo Dance Sport |
| 620 | | | LƯƠNG THỊ HỒNG ANH | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 623 | | | ĐINH TRÀ MY | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 328 | Đào Trọng Phú | 2008 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 506 | | | Bùi Ngọc Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 516 | | | Nguyễn Hoàng Trà My | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 517 | | | Phạm Mai Trang | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 518 | | | Nguyễn Châu Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 101 | | | Hoàng Anh Thư | 2009 | CK TEAM |
| 581 | | | Nguyễn Hương Hạ Vy | 2009 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 826 | | | Hoàng Tường Vy | 2009 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 146: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard mở rộng - W,T |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 606 | | | Mai Viên Như | 2008 | TH Trung Văn |
| 165 | | | Nguyễn Phạm Tuệ Minh | 2009 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 167 | | | Vũ Phương Thi | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 745 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 505 | | | Lê Quỳnh Trang | 2008 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 147: Grade FC Juvenile 2 Open Latin - C,R,J |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 431 | | | Tan Yoke Ying | 2008 | Malaysia |
| 432 | | | Madeleine Lau Yu Xuan | 2008 | Malaysia |
| 435 | | | Abby Chai Zhi Hui | 2008 | Malaysia |
| 73 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 24 | | | Nguyễn Hồng Ánh | 2009 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 30 | | | Nguyễn Thị Tuyết | 2009 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 708 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | Tj |
| 773 | | | Triệu Yến Phương | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 540 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 541 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 542 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 548 | | | Phạm Thuỳ Dương | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 550 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 802 | | | Phạm Minh Thanh | 2009 | VIETSDANCE |
| 450 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 146 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | CLB Bảo Dance Sport |
| 745 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 747 | | | Phùng Ngọc Bảo Vy | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 261 | | | Trần Kim Ngân | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 263 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 466 | | | ĐINH PHƯƠNG LINH | 2008 | NEW LIFE |
| 467 | | | LÊ NGUYỄN LAN VY | 2009 | NEW LIFE |
| 160 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 101 | | | Hoàng Anh Thư | 2009 | CK TEAM |
|
| ND 148: Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard mở rộng - W,T,Q |
| 167 | | | Vũ Phương Thi | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 747 | | | Phùng Ngọc Bảo Vy | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 748 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 149: Grade FB Juvenile 2 Open Latin - S,C,R,J |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 431 | | | Tan Yoke Ying | 2008 | Malaysia |
| 432 | | | Madeleine Lau Yu Xuan | 2008 | Malaysia |
| 26 | Hoàng Gia Long | 2010 | | | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 32 | | | Mai Ngọc Trâm | 2008 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 540 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 799 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 786 | | | Đám Nguyễn Xuân Duyên | 2009 | Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wells |
| 557 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 261 | | | Trần Kim Ngân | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 263 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 467 | | | LÊ NGUYỄN LAN VY | 2009 | NEW LIFE |
| 470 | | | NÔNG HOÀNG BẢO CHÂU 2009 | 2009 | NEW LIFE |
| 160 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 101 | | | Hoàng Anh Thư | 2009 | CK TEAM |
| 22 | | | Đỗ Hồng Ngọc | 2008 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 150: Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard mở rộng - W,T,SF,Q |
| 491 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 490 | | | Tô Khánh Linh | 2008 | Ninh Bình Dancesport |
| 492 | | | Đỗ Thu Huyền | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 22 | | | Đỗ Hồng Ngọc | 2008 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 151: Grade FA Juvenile 2 Open Latin - S,C,R,P,J |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 432 | | | Madeleine Lau Yu Xuan | 2008 | Malaysia |
| 435 | | | Abby Chai Zhi Hui | 2008 | Malaysia |
| 26 | Hoàng Gia Long | 2010 | | | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 77 | | | Nguyễn hoàng minh anh | 2009 | CK TEAM |
| 786 | | | Đám Nguyễn Xuân Duyên | 2009 | Trường Phổ Thông Song Ngữ Liên Cấp Wells |
| 557 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 94 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2009 | CK TEAM |
| 148 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | CLB Bảo Dance Sport |
| 22 | | | Đỗ Hồng Ngọc | 2008 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 152: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard mở rộng - W,T,VW,SF,Q |
| 491 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 490 | | | Tô Khánh Linh | 2008 | Ninh Bình Dancesport |
| 492 | | | Đỗ Thu Huyền | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 22 | | | Đỗ Hồng Ngọc | 2008 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 153: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Syllabus - S,C,R,P,J |
| 33 | Hoàng Gia Long | 2009 | Mai Ngọc Trâm | 2008 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 494 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 495 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 154: Hạng A Thiếu nhi 2 Standard Vô địch Syllabus - W,T,VW,SF,Q |
| 494 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 495 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 155: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Syllabus - S,C,R,J |
| 33 | Hoàng Gia Long | 2009 | Mai Ngọc Trâm | 2008 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 494 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 495 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 619 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 156: Hạng B Thiếu nhi 2 Standard Vô địch Syllabus - W,T,SF,Q |
| 494 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 495 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 157: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin Toàn năng Syllabus - S,C,R,P,J |
| 73 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 26 | Hoàng Gia Long | 2010 | | | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 32 | | | Mai Ngọc Trâm | 2008 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 540 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 799 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 557 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 325 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 22 | | | Đỗ Hồng Ngọc | 2008 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 158: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard Toàn năng Syllabus - W,T,VW,SF,Q |
| 747 | | | Phùng Ngọc Bảo Vy | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 748 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 22 | | | Đỗ Hồng Ngọc | 2008 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 159: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin Toàn năng Syllabus - S,C,R,J |
| 73 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 449 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2009 | Mina Art |
| 773 | | | Triệu Yến Phương | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 774 | | | Nguyễn Tuệ Quyên | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 540 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 799 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 557 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 94 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2009 | CK TEAM |
| 745 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 747 | | | Phùng Ngọc Bảo Vy | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 325 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 466 | | | ĐINH PHƯƠNG LINH | 2008 | NEW LIFE |
| 470 | | | NÔNG HOÀNG BẢO CHÂU 2009 | 2009 | NEW LIFE |
| 22 | | | Đỗ Hồng Ngọc | 2008 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 160: Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard Toàn năng Syllabus - W,T,SF,Q |
| 745 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 747 | | | Phùng Ngọc Bảo Vy | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 748 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 22 | | | Đỗ Hồng Ngọc | 2008 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 161: Hạng A Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 706 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 76 | BÙI QUANG TRUNG | 2006 | PHAN MINH NGỌC | 2007 | CK TEAM |
| 499 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 162: Hạng A Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 499 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 452 | Trần Gia Quang | 2007 | Phạm Châu Anh | 2007 | My Wings Dance |
|
| ND 163: Hạng B Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 706 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 76 | BÙI QUANG TRUNG | 2006 | PHAN MINH NGỌC | 2007 | CK TEAM |
| 78 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 84 | Lê hoàng bảo thiên | 2007 | Bùi vũ hiền anh | 2008 | CK TEAM |
|
| ND 165: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 706 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 76 | BÙI QUANG TRUNG | 2006 | PHAN MINH NGỌC | 2007 | CK TEAM |
| 78 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
|
| ND 167: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 78 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 81 | Vũ Doãn Bình | 2007 | Vũ Quỳnh Mai | 2009 | CK TEAM |
| 451 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 320 | Nguyễn Hải Long | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 321 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Phạm Huyền Trang | 2006 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 497 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 498 | Phạm Đức Huy | 2007 | Vũ Lê Anh Vi | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 616 | CAO HÀN MINH THÁI | 2007 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 169: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 706 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 76 | BÙI QUANG TRUNG | 2006 | PHAN MINH NGỌC | 2007 | CK TEAM |
| 78 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 451 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 320 | Nguyễn Hải Long | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 321 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Phạm Huyền Trang | 2006 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 497 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 498 | Phạm Đức Huy | 2007 | Vũ Lê Anh Vi | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 615 | VŨ HOÀNG VIỆT ANH | 2008 | NGUYỄN THẢO LY | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 616 | CAO HÀN MINH THÁI | 2007 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 170: Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 751 | Nguyễn Tiến Đạt | 2006 | Lê Nhật Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 497 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 429 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2012 | MYDANCE |
|
| ND 171: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 706 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 78 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 451 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 320 | Nguyễn Hải Long | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 321 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Phạm Huyền Trang | 2006 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 497 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 498 | Phạm Đức Huy | 2007 | Vũ Lê Anh Vi | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 615 | VŨ HOÀNG VIỆT ANH | 2008 | NGUYỄN THẢO LY | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 616 | CAO HÀN MINH THÁI | 2007 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 173: Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 706 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 76 | BÙI QUANG TRUNG | 2006 | PHAN MINH NGỌC | 2007 | CK TEAM |
| 78 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 497 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 498 | Phạm Đức Huy | 2007 | Vũ Lê Anh Vi | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 616 | CAO HÀN MINH THÁI | 2007 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 175: Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 320 | Nguyễn Hải Long | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 497 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 498 | Phạm Đức Huy | 2007 | Vũ Lê Anh Vi | 2008 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 177: Hạng E5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 497 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 498 | Phạm Đức Huy | 2007 | Vũ Lê Anh Vi | 2008 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 179: Grade F1 Junior 1 Open Latin - C |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 570 | | | Boo Jia Qian | 2006 | Singapore |
| 434 | | | Yap Wan Xin | 2007 | Malaysia |
| 351 | | | Lại phương Anh | 2006 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 61 | | | Phú Hải Yến | 2007 | Bắc Ninh Dancesport |
| 71 | | | Nguyễn Lan Hương | 2007 | Bắc Ninh Dancesport |
| 362 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 641 | | | Lê Nguyễn Tuệ Minh | 2007 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 819 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 244 | | | Quách thị chúc linh | 2007 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 245 | | | Quách thị chúc lam | 2007 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 777 | | | Trần Minh Thu | 2007 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 540 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 541 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 547 | | | Mai Trà My | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 548 | | | Phạm Thuỳ Dương | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 89 | | | Phan Tuệ Anh | 2007 | CK TEAM |
| 557 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 450 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 709 | | | Trần Ngọc Minh Trang | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 322 | | | Nguyễn Thị Anh Đào | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 601 | | | Nguyễn Hoàng Mai Phương | 2007 | T.O.P Dance |
| 605 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2006 | T.O.P Dance |
| 742 | | | Hoàng Khánh Linh | 2007 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 271 | Vũ Đức Minh | 2007 | | | CLB Phương Trang |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 263 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 622 | | | NGUYỄN TÚ ANH | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 510 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 519 | | | Dương Hà Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 625 | | | Phạm Minh Anh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 823 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2007 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 180: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 17 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 164 | | | Phạm Hồng Minh | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 166 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 742 | | | Hoàng Khánh Linh | 2007 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 750 | | | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 425 | | | Phạm Huyền Linh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 181: Grade F2 Junior 1 Open Latin - R |
| 18 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 570 | | | Boo Jia Qian | 2006 | Singapore |
| 434 | | | Yap Wan Xin | 2007 | Malaysia |
| 61 | | | Phú Hải Yến | 2007 | Bắc Ninh Dancesport |
| 71 | | | Nguyễn Lan Hương | 2007 | Bắc Ninh Dancesport |
| 362 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 436 | | | Phạm Thanh Phương | 2006 | Mina Art |
| 819 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 776 | | | Đoàn Phương Linh | 2006 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 777 | | | Trần Minh Thu | 2007 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 547 | | | Mai Trà My | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 709 | | | Trần Ngọc Minh Trang | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 322 | | | Nguyễn Thị Anh Đào | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 601 | | | Nguyễn Hoàng Mai Phương | 2007 | T.O.P Dance |
| 603 | | | Nguyễn Hà Mi | 2007 | T.O.P Dance |
| 605 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2006 | T.O.P Dance |
| 730 | | | Đào Minh Nguyệt | 2007 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 732 | | | Trần Mỹ Hạnh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 733 | | | Hoàng Thùy Dương | 2007 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 742 | | | Hoàng Khánh Linh | 2007 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 263 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 622 | | | NGUYỄN TÚ ANH | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 509 | | | Nguyễn Hà Thu | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 510 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 519 | | | Dương Hà Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 625 | | | Phạm Minh Anh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 823 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2007 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 182: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 17 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 742 | | | Hoàng Khánh Linh | 2007 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 750 | | | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 424 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
| 427 | | | Nguyễn Minh Phương | 2007 | MYDANCE |
|
| ND 183: Grade F3 Junior 1 Open Latin - J |
| 17 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 18 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 434 | | | Yap Wan Xin | 2007 | Malaysia |
| 656 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 819 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 777 | | | Trần Minh Thu | 2007 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 547 | | | Mai Trà My | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 450 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | My Dance-Sao Đỏ |
| 709 | | | Trần Ngọc Minh Trang | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 322 | | | Nguyễn Thị Anh Đào | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 713 | | | Tô Hoàng Vi Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 730 | | | Đào Minh Nguyệt | 2007 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 510 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 519 | | | Dương Hà Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 184: Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard - Q |
| 17 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 743 | | | Nguyễn Hà Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 750 | | | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 185: Grade F4 Junior 1 Open Latin - S |
| 17 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 18 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 434 | | | Yap Wan Xin | 2007 | Malaysia |
| 656 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 61 | | | Phú Hải Yến | 2007 | Bắc Ninh Dancesport |
| 819 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 776 | | | Đoàn Phương Linh | 2006 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 777 | | | Trần Minh Thu | 2007 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 547 | | | Mai Trà My | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 89 | | | Phan Tuệ Anh | 2007 | CK TEAM |
| 557 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 709 | | | Trần Ngọc Minh Trang | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 322 | | | Nguyễn Thị Anh Đào | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 713 | | | Tô Hoàng Vi Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 510 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 519 | | | Dương Hà Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 186: Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard - SF |
| 17 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 164 | | | Phạm Hồng Minh | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 166 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 750 | | | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 187: Grade F5 Junior 1 Open Latin - P |
| 17 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 571 | | | Krotkova Yulia | 2007 | Singapore |
| 434 | | | Yap Wan Xin | 2007 | Malaysia |
| 540 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 541 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 547 | | | Mai Trà My | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 548 | | | Phạm Thuỳ Dương | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 557 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 258 | | | Dương Thị Hòa Lâm | 2006 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 510 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 188: Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 17 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 164 | | | Phạm Hồng Minh | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 166 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 189: Grade FD Junior 1 Open Latin - C,R |
| 17 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 18 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 570 | | | Boo Jia Qian | 2006 | Singapore |
| 434 | | | Yap Wan Xin | 2007 | Malaysia |
| 351 | | | Lại phương Anh | 2006 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 32 | | | Mai Ngọc Trâm | 2008 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 61 | | | Phú Hải Yến | 2007 | Bắc Ninh Dancesport |
| 71 | | | Nguyễn Lan Hương | 2007 | Bắc Ninh Dancesport |
| 641 | | | Lê Nguyễn Tuệ Minh | 2007 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 545 | | | Đinh Thị Ngọc Diệp | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 547 | | | Mai Trà My | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 548 | | | Phạm Thuỳ Dương | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 90 | | | Bùi vũ hiền anh | 2008 | CK TEAM |
| 322 | | | Nguyễn Thị Anh Đào | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 510 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 519 | | | Dương Hà Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 625 | | | Phạm Minh Anh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 823 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2007 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 190: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 17 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 742 | | | Hoàng Khánh Linh | 2007 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 743 | | | Nguyễn Hà Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 424 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
| 426 | | | Trương Tú Anh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 191: Grade FC Junior 1 Open Latin - C,R,J |
| 18 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 434 | | | Yap Wan Xin | 2007 | Malaysia |
| 71 | | | Nguyễn Lan Hương | 2007 | Bắc Ninh Dancesport |
| 543 | | | Trịnh Hiền Mai | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 544 | | | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 545 | | | Đinh Thị Ngọc Diệp | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 547 | | | Mai Trà My | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 90 | | | Bùi vũ hiền anh | 2008 | CK TEAM |
| 605 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2006 | T.O.P Dance |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 263 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 507 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 579 | | | Đàm Thuỳ Linh | 2007 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 825 | | | Vũ Yến Nhi | 2007 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 192: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 17 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 165 | | | Nguyễn Phạm Tuệ Minh | 2009 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 743 | | | Nguyễn Hà Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 193: Grade FB Junior 1 Open Latin - S,C,R,J |
| 18 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 434 | | | Yap Wan Xin | 2007 | Malaysia |
| 26 | Hoàng Gia Long | 2010 | | | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 71 | | | Nguyễn Lan Hương | 2007 | Bắc Ninh Dancesport |
| 819 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 543 | | | Trịnh Hiền Mai | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 544 | | | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 90 | | | Bùi vũ hiền anh | 2008 | CK TEAM |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 617 | | | NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 507 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 425 | | | Phạm Huyền Linh | 2006 | MYDANCE |
| 426 | | | Trương Tú Anh | 2006 | MYDANCE |
| 427 | | | Nguyễn Minh Phương | 2007 | MYDANCE |
| 579 | | | Đàm Thuỳ Linh | 2007 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 825 | | | Vũ Yến Nhi | 2007 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 194: Hạng FB Thiếu niên 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 17 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 557 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 749 | | | Trương Hoàng Hà | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 508 | | | Lê Nguyên Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 195: Grade FA Junior 1 Open Latin - S,C,R,P,J |
| 566 | | | Ng Yee Xiean | 2008 | Singapore |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 434 | | | Yap Wan Xin | 2007 | Malaysia |
| 819 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 543 | | | Trịnh Hiền Mai | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 544 | | | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 258 | | | Dương Thị Hòa Lâm | 2006 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 263 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 617 | | | NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 507 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 579 | | | Đàm Thuỳ Linh | 2007 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 196: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 557 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 749 | | | Trương Hoàng Hà | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 508 | | | Lê Nguyên Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 197: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 144 | Nguyễn Phạm Đức | 2004 | Lê Minh Nguyệt | 2008 | CLB 2M Dancesport |
| 499 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 500 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 558 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 562 | Hà Như Minh | 2005 | Hoàng Diệu Hà My | 2005 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 198: Hạng A Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 499 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 500 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 558 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 452 | Trần Gia Quang | 2007 | Phạm Châu Anh | 2007 | My Wings Dance |
|
| ND 199: Grade B Junior 2 Open Latin - S,C,R,J |
| 573 | Troesch Lukas | 2005 | Krotkova Yulia | 2007 | Singapore |
| 655 | Nguyễn Duy Anh | 2005 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 560 | Triệu Phan Việt | 2005 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 561 | Trần Công Minh | 2005 | Lê Anh Phương | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 562 | Hà Như Minh | 2005 | Hoàng Diệu Hà My | 2005 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 200: Hạng B Thiếu niên 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 560 | Triệu Phan Việt | 2005 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 561 | Trần Công Minh | 2005 | Lê Anh Phương | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 452 | Trần Gia Quang | 2007 | Phạm Châu Anh | 2007 | My Wings Dance |
|
| ND 201: Grade C Junior 2 Open Latin - C,R,J |
| 573 | Troesch Lukas | 2005 | Krotkova Yulia | 2007 | Singapore |
| 706 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 655 | Nguyễn Duy Anh | 2005 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 144 | Nguyễn Phạm Đức | 2004 | Lê Minh Nguyệt | 2008 | CLB 2M Dancesport |
| 560 | Triệu Phan Việt | 2005 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 561 | Trần Công Minh | 2005 | Lê Anh Phương | 2006 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 202: Hạng C Thiếu niên 2 Standard - W,T,Q |
| 560 | Triệu Phan Việt | 2005 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 561 | Trần Công Minh | 2005 | Lê Anh Phương | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 452 | Trần Gia Quang | 2007 | Phạm Châu Anh | 2007 | My Wings Dance |
|
| ND 203: Grade D Junior 2 Open Latin - C,R |
| 573 | Troesch Lukas | 2005 | Krotkova Yulia | 2007 | Singapore |
| 706 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 616 | CAO HÀN MINH THÁI | 2007 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 324 | Nguyễn Hải Long | 2007 | Vũ Thu Trang | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 205: Grade E1 Junior 2 Open Latin - C |
| 573 | Troesch Lukas | 2005 | Krotkova Yulia | 2007 | Singapore |
| 616 | CAO HÀN MINH THÁI | 2007 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 324 | Nguyễn Hải Long | 2007 | Vũ Thu Trang | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 206: Grade E1 Junior 2 Open Standard - W |
| 573 | Troesch Lukas | 2005 | Krotkova Yulia | 2007 | Singapore |
| 751 | Nguyễn Tiến Đạt | 2006 | Lê Nhật Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 752 | Phùng Thanh Tùng | 2004 | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 429 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2012 | MYDANCE |
|
| ND 207: Grade E2 Junior 2 Open Latin - R |
| 573 | Troesch Lukas | 2005 | Krotkova Yulia | 2007 | Singapore |
| 616 | CAO HÀN MINH THÁI | 2007 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 324 | Nguyễn Hải Long | 2007 | Vũ Thu Trang | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 209: Grade E3 Junior 2 Open Latin - J |
| 573 | Troesch Lukas | 2005 | Krotkova Yulia | 2007 | Singapore |
| 616 | CAO HÀN MINH THÁI | 2007 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH LINH | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 210: Grade E3 Junior 2 Open Standard - Q |
| 573 | Troesch Lukas | 2005 | Krotkova Yulia | 2007 | Singapore |
| 751 | Nguyễn Tiến Đạt | 2006 | Lê Nhật Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 211: Grade E4 Junior 2 Open Latin - S |
| 573 | Troesch Lukas | 2005 | Krotkova Yulia | 2007 | Singapore |
| 324 | Nguyễn Hải Long | 2007 | Vũ Thu Trang | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 560 | Triệu Phan Việt | 2005 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 214: Grade E5 Junior 2 Open Standard - VW |
| 573 | Troesch Lukas | 2005 | Krotkova Yulia | 2007 | Singapore |
| 497 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 215: Grade F1 Junior 2 Open Latin - C |
| 18 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 569 | | | Priscilia Lim | 2004 | Singapore |
| 570 | | | Boo Jia Qian | 2006 | Singapore |
| 331 | | | Phạm Minh Anh | 2005 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 543 | | | Trịnh Hiền Mai | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 480 | | | Đoàn Bùi Nhật Khánh | 2003 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 625 | | | Phạm Minh Anh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 579 | | | Đàm Thuỳ Linh | 2007 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 823 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2007 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 216: Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 164 | | | Phạm Hồng Minh | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 166 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 743 | | | Nguyễn Hà Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 217: Grade F2 Junior 2 Open Latin - R |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 569 | | | Priscilia Lim | 2004 | Singapore |
| 570 | | | Boo Jia Qian | 2006 | Singapore |
| 543 | | | Trịnh Hiền Mai | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 258 | | | Dương Thị Hòa Lâm | 2006 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 225 | | | Nguyễn Diệu Linh | 2004 | CLB Moon Min |
| 480 | | | Đoàn Bùi Nhật Khánh | 2003 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 625 | | | Phạm Minh Anh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 579 | | | Đàm Thuỳ Linh | 2007 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 823 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2007 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 219: Grade F3 Junior 2 Open Latin - J |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 569 | | | Priscilia Lim | 2004 | Singapore |
| 331 | | | Phạm Minh Anh | 2005 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 543 | | | Trịnh Hiền Mai | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 579 | | | Đàm Thuỳ Linh | 2007 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 221: Grade F4 Junior 2 Open Latin - S |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 569 | | | Priscilia Lim | 2004 | Singapore |
| 433 | | | Chloe Iu Weng Jie | 2005 | Malaysia |
| 819 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 579 | | | Đàm Thuỳ Linh | 2007 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 825 | | | Vũ Yến Nhi | 2007 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 222: Hạng F4 Thiếu niên 2 Standard - SF |
| 164 | | | Phạm Hồng Minh | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 166 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 743 | | | Nguyễn Hà Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 223: Grade F5 Junior 2 Open Latin - P |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 569 | | | Priscilia Lim | 2004 | Singapore |
| 258 | | | Dương Thị Hòa Lâm | 2006 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 579 | | | Đàm Thuỳ Linh | 2007 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 224: Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard - VW |
| 164 | | | Phạm Hồng Minh | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 165 | | | Nguyễn Phạm Tuệ Minh | 2009 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 166 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 225: Grade FD Junior 2 Open Latin - C,R |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 570 | | | Boo Jia Qian | 2006 | Singapore |
| 433 | | | Chloe Iu Weng Jie | 2005 | Malaysia |
| 164 | | | Phạm Hồng Minh | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 258 | | | Dương Thị Hòa Lâm | 2006 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 625 | | | Phạm Minh Anh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 823 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2007 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 227: Grade FC Junior 2 Open Latin - C,R,J |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 433 | | | Chloe Iu Weng Jie | 2005 | Malaysia |
| 164 | | | Phạm Hồng Minh | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 656 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 507 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 578 | | | Dương Mai Lan | 2005 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 229: Grade FB Junior 2 Open Latin - S,C,R,J |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 569 | | | Priscilia Lim | 2004 | Singapore |
| 433 | | | Chloe Iu Weng Jie | 2005 | Malaysia |
| 331 | | | Phạm Minh Anh | 2005 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 544 | | | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 507 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 578 | | | Dương Mai Lan | 2005 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 825 | | | Vũ Yến Nhi | 2007 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 230: Hạng FB Thiếu niên 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 749 | | | Trương Hoàng Hà | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 750 | | | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 508 | | | Lê Nguyên Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 231: Grade FA Junior 2 Open Latin - S,C,R,P,J |
| 567 | | | Ng Yee Qi | 2007 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 569 | | | Priscilia Lim | 2004 | Singapore |
| 433 | | | Chloe Iu Weng Jie | 2005 | Malaysia |
| 331 | | | Phạm Minh Anh | 2005 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 544 | | | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 258 | | | Dương Thị Hòa Lâm | 2006 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 507 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 578 | | | Dương Mai Lan | 2005 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 232: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 749 | | | Trương Hoàng Hà | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 750 | | | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 508 | | | Lê Nguyên Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 233: Grade A U21 Open Latin - S,C,R,P,J |
| 379 | Cicchetti Niccolo | 2000 | De Fortuna Noemi | 2001 | ITALIA |
| 706 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 299 | Tseng Po Sen | 2001 | Chan Yu Jie | 2002 | Chinese Taipei |
| 83 | Hoàng Quang Anh | 2001 | Phan Tuệ Minh | 2004 | CK TEAM |
| 264 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Nguyễn Hồng Anh | 2006 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 500 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 502 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 96 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Ngô Trần Hoài Thu | 2003 | CK TEAM |
| 559 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 562 | Hà Như Minh | 2005 | Hoàng Diệu Hà My | 2005 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 234: Grade A U21 Open Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 299 | Tseng Po Sen | 2001 | Chan Yu Jie | 2002 | Chinese Taipei |
| 500 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 501 | Lê Hoàng Sơn | 2004 | Nguyễn Ngô Xuân Nhi | 2005 | PRO-G ACADEMY |
| 558 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 99 | Đỗ Trọng Khôi Nguyên | 2000 | Hoàng Minh Ánh | 2003 | CK TEAM |
|
| ND 235: Hạng B Trước Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 706 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 655 | Nguyễn Duy Anh | 2005 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 54 | Nguyễn Văn An | 2000 | Đỗ Thị Bình | 2001 | Bắc Ninh Dancesport |
| 264 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Nguyễn Hồng Anh | 2006 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 502 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 237: Hạng C Trước Thanh niên Latin - C,R,J |
| 655 | Nguyễn Duy Anh | 2005 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 54 | Nguyễn Văn An | 2000 | Đỗ Thị Bình | 2001 | Bắc Ninh Dancesport |
| 502 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 559 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 239: Hạng D Trước Thanh niên Latin - C,R |
| 78 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 361 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 100 | Đỗ Trọng Khôi Nguyên | 2000 | Nguyễn Ngọc Thanh My | 2005 | CK TEAM |
|
| ND 241: Hạng E1 Trước Thanh niên Latin - C |
| 144 | Nguyễn Phạm Đức | 2004 | Lê Minh Nguyệt | 2008 | CLB 2M Dancesport |
| 361 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 84 | Lê hoàng bảo thiên | 2007 | Bùi vũ hiền anh | 2008 | CK TEAM |
| 100 | Đỗ Trọng Khôi Nguyên | 2000 | Nguyễn Ngọc Thanh My | 2005 | CK TEAM |
|
| ND 242: Hạng E1 Trước Thanh niên Standard - W |
| 559 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 99 | Đỗ Trọng Khôi Nguyên | 2000 | Hoàng Minh Ánh | 2003 | CK TEAM |
|
| ND 243: Hạng E2 Trước Thanh niên Latin - R |
| 144 | Nguyễn Phạm Đức | 2004 | Lê Minh Nguyệt | 2008 | CLB 2M Dancesport |
| 361 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 84 | Lê hoàng bảo thiên | 2007 | Bùi vũ hiền anh | 2008 | CK TEAM |
| 100 | Đỗ Trọng Khôi Nguyên | 2000 | Nguyễn Ngọc Thanh My | 2005 | CK TEAM |
|
| ND 251: Grade F1 Adult Open Latin - C |
| 565 | | | Mia Lim | 2002 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 572 | | | Chelsy Tsan | 2003 | Singapore |
| 656 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 53 | Nguyễn Văn An | 2000 | | | Bắc Ninh Dancesport |
| 636 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 661 | | | Hà Thanh Hoa | 1987 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 252: Grade F2 Adult Open Latin - R |
| 565 | | | Mia Lim | 2002 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 572 | | | Chelsy Tsan | 2003 | Singapore |
| 53 | Nguyễn Văn An | 2000 | | | Bắc Ninh Dancesport |
| 682 | | | PHẠM THỊ BÍCH HIÊN | 1984 | Thế Long Dancesport |
| 731 | | | Nghiêm Hồng Ngọc | 2002 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 661 | | | Hà Thanh Hoa | 1987 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 253: Grade F3 Adult Open Latin - J |
| 18 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 565 | | | Mia Lim | 2002 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 572 | | | Chelsy Tsan | 2003 | Singapore |
|
| ND 254: Grade F4 Adult Open Latin - S |
| 565 | | | Mia Lim | 2002 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 572 | | | Chelsy Tsan | 2003 | Singapore |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 424 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 255: Grade F5 Adult Open Latin - P |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 572 | | | Chelsy Tsan | 2003 | Singapore |
| 258 | | | Dương Thị Hòa Lâm | 2006 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 174 | | | Phan Thuỷ Tiên | 2006 | CLB HH Nghĩa Đô |
|
| ND 256: Grade FD Adult Open Latin - C,R |
| 565 | | | Mia Lim | 2002 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 572 | | | Chelsy Tsan | 2003 | Singapore |
| 636 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 661 | | | Hà Thanh Hoa | 1987 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 257: Grade FC Adult Open Latin - C,R,J |
| 18 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 565 | | | Mia Lim | 2002 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 572 | | | Chelsy Tsan | 2003 | Singapore |
| 656 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 507 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 258: Grade FB Adult Open Latin - S,C,R,J |
| 565 | | | Mia Lim | 2002 | Singapore |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 569 | | | Priscilia Lim | 2004 | Singapore |
| 572 | | | Chelsy Tsan | 2003 | Singapore |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 507 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 207 | | | Nguyễn Minh Ánh | 2003 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 578 | | | Dương Mai Lan | 2005 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 825 | | | Vũ Yến Nhi | 2007 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 259: Grade FA Adult Open Latin - S,C,R,P,J |
| 568 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 569 | | | Priscilia Lim | 2004 | Singapore |
| 572 | | | Chelsy Tsan | 2003 | Singapore |
| 507 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 578 | | | Dương Mai Lan | 2005 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 261: Grade A Adult Open Latin - C(s),S,R,P,J(s) |
| 21 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Khánh Thi Academy |
| 13 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Bùi Ngọc Lacroix Lucie | 2000 | Khánh Thi Academy |
| 14 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 379 | Cicchetti Niccolo | 2000 | De Fortuna Noemi | 2001 | ITALIA |
| 296 | Shao Hui Nan | 1989 | Wei Ji | 1988 | China |
| 574 | Justino Hoi | 1992 | Pang Wan Ching | 1997 | Singapore |
| 576 | Yang Zheng Han | 1988 | Erica Teo | 1988 | Singapore |
| 577 | Gary Tsan | 2001 | Shannen Tan | 2001 | Singapore |
| 298 | Kung Shih Tai | 1998 | Cheng Yu Hsin | 2002 | Chinese Taipei |
| 356 | Trần Văn Phúc | 1983 | Nguyễn Hoài Hương | 1974 | Happy Dance |
| 79 | Ngọc An | 1995 | Lê Tố Uyên | 1995 | CK TEAM |
| 392 | Huỳnh Minh Lâm | 1990 | Võ Thị Thanh Ngân | 2003 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 299 | Tseng Po Sen | 2001 | Chan Yu Jie | 2002 | Chinese Taipei |
| 82 | Nguyễn Quang Huy | 1996 | Lê Thục Hiền | 2001 | CK TEAM |
| 83 | Hoàng Quang Anh | 2001 | Phan Tuệ Minh | 2004 | CK TEAM |
| 88 | Nguyễn Trung Kiên | 1997 | Phạm Hồng Anh | 1998 | CK TEAM |
| 264 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Nguyễn Hồng Anh | 2006 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 96 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Ngô Trần Hoài Thu | 2003 | CK TEAM |
| 558 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 559 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 11 | Nguyễn Đoàn Minh Trường | 1993 | Nguyễn Trọng Nhã Uyên | 1995 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 262: Grade A Adult Open Standard - SF(s),W,T,VW,Q(s) |
| 297 | Cao Yuan | 1991 | Wang Ximeng | 1993 | China |
| 575 | Jerome Teo | 1998 | Rachel Teo | 1999 | Singapore |
| 176 | Hắc Ngọc Sơn | 1975 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 1984 | CLB KHIÊU VŨ TÂN BÌNH |
| 177 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | CLB KHIÊU VŨ TÂN BÌNH |
| 299 | Tseng Po Sen | 2001 | Chan Yu Jie | 2002 | Chinese Taipei |
| 501 | Lê Hoàng Sơn | 2004 | Nguyễn Ngô Xuân Nhi | 2005 | PRO-G ACADEMY |
| 666 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 665 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
| 664 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 1991 | Thăng Long |
| 332 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 333 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 335 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 670 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Nguyễn Thị Hiền | 1972 | Thăng Long |
| 671 | Đặng Việt | 1986 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1956 | Thăng Long |
| 558 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 561 | Trần Công Minh | 2005 | Lê Anh Phương | 2006 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 263: Grade E1 Champion Single Dance Open Latin - C |
| 21 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Khánh Thi Academy |
| 13 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Bùi Ngọc Lacroix Lucie | 2000 | Khánh Thi Academy |
| 14 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 574 | Justino Hoi | 1992 | Pang Wan Ching | 1997 | Singapore |
| 576 | Yang Zheng Han | 1988 | Erica Teo | 1988 | Singapore |
| 577 | Gary Tsan | 2001 | Shannen Tan | 2001 | Singapore |
| 298 | Kung Shih Tai | 1998 | Cheng Yu Hsin | 2002 | Chinese Taipei |
| 655 | Nguyễn Duy Anh | 2005 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 357 | Lê Minh Long | 1982 | Mai Thanh Vân | 1996 | Happy Dance |
| 360 | Đinh Văn Tuần | 1988 | Nguyễn Thị Kiều Hoa | 1984 | Happy Dance |
| 79 | Ngọc An | 1995 | Lê Tố Uyên | 1995 | CK TEAM |
| 299 | Tseng Po Sen | 2001 | Chan Yu Jie | 2002 | Chinese Taipei |
| 82 | Nguyễn Quang Huy | 1996 | Lê Thục Hiền | 2001 | CK TEAM |
| 83 | Hoàng Quang Anh | 2001 | Phan Tuệ Minh | 2004 | CK TEAM |
| 264 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Nguyễn Hồng Anh | 2006 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 563 | Đào Văn An | 1995 | Trần Bảo Châu | 2000 | SMART DANCE CENTER |
| 813 | Nguyễn Anh Tuấn | 1990 | Đặng Hương Trang | 1991 | VIETSDANCE |
| 564 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Nguyễn Minh Hương | 2004 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 264: Grade E1 Champion Single Dance Open Standard - W |
| 575 | Jerome Teo | 1998 | Rachel Teo | 1999 | Singapore |
| 176 | Hắc Ngọc Sơn | 1975 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 1984 | CLB KHIÊU VŨ TÂN BÌNH |
| 333 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 456 | Nguyễn Tiến Thành | 1990 | Nguyễn Thị Hồng Phong | 1991 | My Wings Dance |
|
| ND 265: Grade E2 Champion Single Dance Open Latin - R |
| 21 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Khánh Thi Academy |
| 13 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Bùi Ngọc Lacroix Lucie | 2000 | Khánh Thi Academy |
| 14 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 574 | Justino Hoi | 1992 | Pang Wan Ching | 1997 | Singapore |
| 576 | Yang Zheng Han | 1988 | Erica Teo | 1988 | Singapore |
| 577 | Gary Tsan | 2001 | Shannen Tan | 2001 | Singapore |
| 298 | Kung Shih Tai | 1998 | Cheng Yu Hsin | 2002 | Chinese Taipei |
| 655 | Nguyễn Duy Anh | 2005 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 356 | Trần Văn Phúc | 1983 | Nguyễn Hoài Hương | 1974 | Happy Dance |
| 357 | Lê Minh Long | 1982 | Mai Thanh Vân | 1996 | Happy Dance |
| 359 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Nguyễn Quỳnh Anh | 1995 | Happy Dance |
| 79 | Ngọc An | 1995 | Lê Tố Uyên | 1995 | CK TEAM |
| 299 | Tseng Po Sen | 2001 | Chan Yu Jie | 2002 | Chinese Taipei |
| 264 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Nguyễn Hồng Anh | 2006 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 563 | Đào Văn An | 1995 | Trần Bảo Châu | 2000 | SMART DANCE CENTER |
| 813 | Nguyễn Anh Tuấn | 1990 | Đặng Hương Trang | 1991 | VIETSDANCE |
| 564 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Nguyễn Minh Hương | 2004 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 266: Grade E2 Champion Single Dance Open Standard - T |
| 575 | Jerome Teo | 1998 | Rachel Teo | 1999 | Singapore |
| 177 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | CLB KHIÊU VŨ TÂN BÌNH |
| 332 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 267: Grade E3 Champion Single Dance Open Latin - J |
| 21 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Khánh Thi Academy |
| 13 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Bùi Ngọc Lacroix Lucie | 2000 | Khánh Thi Academy |
| 14 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 574 | Justino Hoi | 1992 | Pang Wan Ching | 1997 | Singapore |
| 576 | Yang Zheng Han | 1988 | Erica Teo | 1988 | Singapore |
| 577 | Gary Tsan | 2001 | Shannen Tan | 2001 | Singapore |
| 298 | Kung Shih Tai | 1998 | Cheng Yu Hsin | 2002 | Chinese Taipei |
| 359 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Nguyễn Quỳnh Anh | 1995 | Happy Dance |
| 299 | Tseng Po Sen | 2001 | Chan Yu Jie | 2002 | Chinese Taipei |
| 82 | Nguyễn Quang Huy | 1996 | Lê Thục Hiền | 2001 | CK TEAM |
| 83 | Hoàng Quang Anh | 2001 | Phan Tuệ Minh | 2004 | CK TEAM |
| 96 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Ngô Trần Hoài Thu | 2003 | CK TEAM |
| 563 | Đào Văn An | 1995 | Trần Bảo Châu | 2000 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 268: Grade E3 Champion Single Dance Open Standard - Q |
| 575 | Jerome Teo | 1998 | Rachel Teo | 1999 | Singapore |
| 177 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | CLB KHIÊU VŨ TÂN BÌNH |
| 332 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 335 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 269: Grade E4 Champion Single Dance Open Latin - S |
| 21 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Khánh Thi Academy |
| 13 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Bùi Ngọc Lacroix Lucie | 2000 | Khánh Thi Academy |
| 14 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 574 | Justino Hoi | 1992 | Pang Wan Ching | 1997 | Singapore |
| 576 | Yang Zheng Han | 1988 | Erica Teo | 1988 | Singapore |
| 577 | Gary Tsan | 2001 | Shannen Tan | 2001 | Singapore |
| 298 | Kung Shih Tai | 1998 | Cheng Yu Hsin | 2002 | Chinese Taipei |
| 356 | Trần Văn Phúc | 1983 | Nguyễn Hoài Hương | 1974 | Happy Dance |
| 299 | Tseng Po Sen | 2001 | Chan Yu Jie | 2002 | Chinese Taipei |
| 83 | Hoàng Quang Anh | 2001 | Phan Tuệ Minh | 2004 | CK TEAM |
| 96 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Ngô Trần Hoài Thu | 2003 | CK TEAM |
| 563 | Đào Văn An | 1995 | Trần Bảo Châu | 2000 | SMART DANCE CENTER |
| 564 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Nguyễn Minh Hương | 2004 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 270: Grade E4 Champion Single Dance Open Standard - SF |
| 575 | Jerome Teo | 1998 | Rachel Teo | 1999 | Singapore |
| 176 | Hắc Ngọc Sơn | 1975 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 1984 | CLB KHIÊU VŨ TÂN BÌNH |
| 665 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
|
| ND 271: Grade E5 Champion Single Dance Open Latin - P |
| 21 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Khánh Thi Academy |
| 13 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Bùi Ngọc Lacroix Lucie | 2000 | Khánh Thi Academy |
| 14 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 574 | Justino Hoi | 1992 | Pang Wan Ching | 1997 | Singapore |
| 576 | Yang Zheng Han | 1988 | Erica Teo | 1988 | Singapore |
| 577 | Gary Tsan | 2001 | Shannen Tan | 2001 | Singapore |
| 298 | Kung Shih Tai | 1998 | Cheng Yu Hsin | 2002 | Chinese Taipei |
| 79 | Ngọc An | 1995 | Lê Tố Uyên | 1995 | CK TEAM |
| 392 | Huỳnh Minh Lâm | 1990 | Võ Thị Thanh Ngân | 2003 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 299 | Tseng Po Sen | 2001 | Chan Yu Jie | 2002 | Chinese Taipei |
| 564 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Nguyễn Minh Hương | 2004 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 272: Grade E5 Champion Single Dance Open Standard - VW |
| 575 | Jerome Teo | 1998 | Rachel Teo | 1999 | Singapore |
| 177 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | CLB KHIÊU VŨ TÂN BÌNH |
| 665 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
| 335 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 273: Hạng A Trung niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 12 | Tạ Thành Phong | 1977 | Đặng Thị Thuý Ngân | 1967 | Khánh Thi Academy |
| 16 | Nguyễn Việt Tín | 1980 | Nguyễn Thị Thu Giang | 1975 | Khánh Thi Academy |
| 356 | Trần Văn Phúc | 1983 | Nguyễn Hoài Hương | 1974 | Happy Dance |
| 80 | Nguyễn Ngọc Tân | 1981 | Đặng Xuân Thúy | 1982 | CK TEAM |
| 98 | Nguyễn Hồng Quân | 1974 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
| 521 | Nguyễn Hồng Phương | 1978 | Đặng Kim Anh | 1979 | Phương Trang |
| 102 | Nguyễn Hoàng Việt | 1986 | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | CK TEAM |
|
| ND 274: Hạng A Trung niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 177 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | CLB KHIÊU VŨ TÂN BÌNH |
| 335 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 670 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Nguyễn Thị Hiền | 1972 | Thăng Long |
| 671 | Đặng Việt | 1986 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 275: Hạng B Trung niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 16 | Nguyễn Việt Tín | 1980 | Nguyễn Thị Thu Giang | 1975 | Khánh Thi Academy |
| 80 | Nguyễn Ngọc Tân | 1981 | Đặng Xuân Thúy | 1982 | CK TEAM |
| 178 | Bùi Văn Khương | 1977 | Phạm Thị Xuân | 1981 | CLB KV Sức Sống Mới - Hải Phòng |
| 102 | Nguyễn Hoàng Việt | 1986 | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | CK TEAM |
|
| ND 277: Hạng C Trung niên 1 Latin - C,R,J |
| 16 | Nguyễn Việt Tín | 1980 | Nguyễn Thị Thu Giang | 1975 | Khánh Thi Academy |
| 80 | Nguyễn Ngọc Tân | 1981 | Đặng Xuân Thúy | 1982 | CK TEAM |
| 178 | Bùi Văn Khương | 1977 | Phạm Thị Xuân | 1981 | CLB KV Sức Sống Mới - Hải Phòng |
| 102 | Nguyễn Hoàng Việt | 1986 | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | CK TEAM |
|
| ND 279: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 16 | Nguyễn Việt Tín | 1980 | Nguyễn Thị Thu Giang | 1975 | Khánh Thi Academy |
| 358 | Lê Minh Long | 1982 | Nguyễn Hồng Hoa | 1984 | Happy Dance |
| 662 | Nguyễn Tú Linh | 1982 | Nguyễn Thị Hằng | 1960 | Tú Linh |
| 489 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK Team |
|
| ND 280: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 668 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
| 669 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Lê Thị Tâm | 1965 | Thăng Long |
| 662 | Nguyễn Tú Linh | 1982 | Nguyễn Thị Hằng | 1960 | Tú Linh |
| 663 | Tô Chí Minh | 1988 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1971 | Tú Linh |
|
| ND 281: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 16 | Nguyễn Việt Tín | 1980 | Nguyễn Thị Thu Giang | 1975 | Khánh Thi Academy |
| 358 | Lê Minh Long | 1982 | Nguyễn Hồng Hoa | 1984 | Happy Dance |
| 360 | Đinh Văn Tuần | 1988 | Nguyễn Thị Kiều Hoa | 1984 | Happy Dance |
| 178 | Bùi Văn Khương | 1977 | Phạm Thị Xuân | 1981 | CLB KV Sức Sống Mới - Hải Phòng |
| 489 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK Team |
|
| ND 282: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 669 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Lê Thị Tâm | 1965 | Thăng Long |
| 453 | Nguyễn Đình Cường | 1974 | Nguyễn Thúy Nga | 1969 | My Wings Dance |
| 663 | Tô Chí Minh | 1988 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1971 | Tú Linh |
|
| ND 283: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 16 | Nguyễn Việt Tín | 1980 | Nguyễn Thị Thu Giang | 1975 | Khánh Thi Academy |
| 358 | Lê Minh Long | 1982 | Nguyễn Hồng Hoa | 1984 | Happy Dance |
| 360 | Đinh Văn Tuần | 1988 | Nguyễn Thị Kiều Hoa | 1984 | Happy Dance |
| 489 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK Team |
|
| ND 284: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 669 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Lê Thị Tâm | 1965 | Thăng Long |
| 676 | Lại Văn Lưu | 1985 | Trần Việt Phương | 1973 | Thăng Long |
| 663 | Tô Chí Minh | 1988 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1971 | Tú Linh |
|
| ND 285: Hạng E3 Trung niên 1 Latin - J |
| 16 | Nguyễn Việt Tín | 1980 | Nguyễn Thị Thu Giang | 1975 | Khánh Thi Academy |
| 98 | Nguyễn Hồng Quân | 1974 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
| 521 | Nguyễn Hồng Phương | 1978 | Đặng Kim Anh | 1979 | Phương Trang |
|
| ND 287: Hạng E4 Trung niên 1 Latin - S |
| 178 | Bùi Văn Khương | 1977 | Phạm Thị Xuân | 1981 | CLB KV Sức Sống Mới - Hải Phòng |
| 98 | Nguyễn Hồng Quân | 1974 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
| 521 | Nguyễn Hồng Phương | 1978 | Đặng Kim Anh | 1979 | Phương Trang |
|
| ND 289: Hạng F1 Trung niên 1 Latin - C |
| 636 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 661 | | | Hà Thanh Hoa | 1987 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 291: Hạng F2 Trung niên 1 Latin - R |
| 682 | | | PHẠM THỊ BÍCH HIÊN | 1984 | Thế Long Dancesport |
| 636 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TT VHTT quận Kiến An - Trường Vi Dancesp |
| 661 | | | Hà Thanh Hoa | 1987 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 299: Hạng B Trung niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 15 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 381 | Đào Văn Hải | 1962 | Phạm Thị Tưởng | 1963 | Khiêu Vũ Sao mai |
| 97 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
|
| ND 300: Hạng B Trung niên 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 667 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1960 | Thăng Long |
| 381 | Đào Văn Hải | 1962 | Phạm Thị Tưởng | 1963 | Khiêu Vũ Sao mai |
| 97 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
|
| ND 301: Hạng C Trung niên 2 Latin - C,R,J |
| 15 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 381 | Đào Văn Hải | 1962 | Phạm Thị Tưởng | 1963 | Khiêu Vũ Sao mai |
| 97 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
| 145 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thuỳ Liên | 1966 | CLB Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
|
| ND 302: Hạng C Trung niên 2 Standard - W,T,Q |
| 15 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 667 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1960 | Thăng Long |
| 672 | Tuấn Xuân Tiến | 1963 | Nguyễn Thu Hường | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 303: Hạng D Trung niên 2 Latin - C,R |
| 15 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 175 | Nguyễn Quang Thắng | 1976 | Nguyễn Thị Hương | 1970 | CLB Hương Thắng Hà Nội |
| 189 | Phạm mạnh huy | 1976 | Dương tuyết nhung | 1966 | CLB KVTT Sông Tích- Sơn Tây HN |
| 145 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thuỳ Liên | 1966 | CLB Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
|
| ND 304: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 15 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 667 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1960 | Thăng Long |
| 672 | Tuấn Xuân Tiến | 1963 | Nguyễn Thu Hường | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 305: Hạng E1 Trung niên 2 Latin - C |
| 175 | Nguyễn Quang Thắng | 1976 | Nguyễn Thị Hương | 1970 | CLB Hương Thắng Hà Nội |
| 189 | Phạm mạnh huy | 1976 | Dương tuyết nhung | 1966 | CLB KVTT Sông Tích- Sơn Tây HN |
| 145 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thuỳ Liên | 1966 | CLB Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
|
| ND 306: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 15 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 672 | Tuấn Xuân Tiến | 1963 | Nguyễn Thu Hường | 1972 | Thăng Long |
| 453 | Nguyễn Đình Cường | 1974 | Nguyễn Thúy Nga | 1969 | My Wings Dance |
| 145 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thuỳ Liên | 1966 | CLB Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
| 677 | Hoàng Khánh Long | 1963 | Kiều Thúy Hằng | 1967 | Thăng Long |
|
| ND 307: Hạng E2 Trung niên 2 Latin - R |
| 15 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 175 | Nguyễn Quang Thắng | 1976 | Nguyễn Thị Hương | 1970 | CLB Hương Thắng Hà Nội |
| 189 | Phạm mạnh huy | 1976 | Dương tuyết nhung | 1966 | CLB KVTT Sông Tích- Sơn Tây HN |
| 145 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thuỳ Liên | 1966 | CLB Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
|
| ND 308: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 15 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 667 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1960 | Thăng Long |
| 672 | Tuấn Xuân Tiến | 1963 | Nguyễn Thu Hường | 1972 | Thăng Long |
| 145 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thuỳ Liên | 1966 | CLB Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
|
| ND 330: Hạng D Trung niên 4 Standard - W,T |
| 454 | Nguyễn Xuân Chi | 1973 | Bùi Thị Hồng | 1968 | My Wings Dance |
| 676 | Lại Văn Lưu | 1985 | Trần Việt Phương | 1973 | Thăng Long |
| 677 | Hoàng Khánh Long | 1963 | Kiều Thúy Hằng | 1967 | Thăng Long |
|
| ND 332: Hạng E1 Trung niên 4 Standard - W |
| 667 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1960 | Thăng Long |
| 145 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thuỳ Liên | 1966 | CLB Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
| 677 | Hoàng Khánh Long | 1963 | Kiều Thúy Hằng | 1967 | Thăng Long |
|
| ND 334: Hạng E2 Trung niên 4 Standard - T |
| 676 | Lại Văn Lưu | 1985 | Trần Việt Phương | 1973 | Thăng Long |
| 145 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thuỳ Liên | 1966 | CLB Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
| 677 | Hoàng Khánh Long | 1963 | Kiều Thúy Hằng | 1967 | Thăng Long |
|
| ND 342: Hạng D Trung niên 5 Standard - W,T |
| 668 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
| 672 | Tuấn Xuân Tiến | 1963 | Nguyễn Thu Hường | 1972 | Thăng Long |
| 454 | Nguyễn Xuân Chi | 1973 | Bùi Thị Hồng | 1968 | My Wings Dance |
|
| ND 344: Hạng E1 Trung niên 5 Standard - W |
| 668 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
| 453 | Nguyễn Đình Cường | 1974 | Nguyễn Thúy Nga | 1969 | My Wings Dance |
| 145 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thuỳ Liên | 1966 | CLB Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
|
| ND 346: Hạng E2 Trung niên 5 Standard - T |
| 668 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
| 454 | Nguyễn Xuân Chi | 1973 | Bùi Thị Hồng | 1968 | My Wings Dance |
| 145 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thuỳ Liên | 1966 | CLB Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
|
| ND 349: Hạng C Thầy & Trò Latin - C,R,J |
| 812 | Phạm Trung Hòa | 1981 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
| 103 | Nguyễn Trung Kiên | 1996 | Ngô Mai Hương | 1962 | CK TEAM |
| 380 | Đào Văn Hải | 1962 | Phạm Hồng Anh | 1998 | Khiêu Vũ Sao Mai |
|
| ND 351: Hạng D Thầy & Trò Latin - C,R |
| 361 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 812 | Phạm Trung Hòa | 1981 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
| 662 | Nguyễn Tú Linh | 1982 | Nguyễn Thị Hằng | 1960 | Tú Linh |
|
| ND 352: Hạng D Thầy & Trò Standard - W,T |
| 669 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Lê Thị Tâm | 1965 | Thăng Long |
| 671 | Đặng Việt | 1986 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1956 | Thăng Long |
| 455 | Nguyễn Anh Tú | 1990 | Đặng Thị Thu Huyền | 1992 | My Wings Dance |
| 662 | Nguyễn Tú Linh | 1982 | Nguyễn Thị Hằng | 1960 | Tú Linh |
|
| ND 353: Hạng E1 Thầy & Trò Latin - C |
| 361 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 662 | Nguyễn Tú Linh | 1982 | Nguyễn Thị Hằng | 1960 | Tú Linh |
|
| ND 354: Hạng E1 Thầy & Trò Standard - W |
| 668 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
| 455 | Nguyễn Anh Tú | 1990 | Đặng Thị Thu Huyền | 1992 | My Wings Dance |
| 456 | Nguyễn Tiến Thành | 1990 | Nguyễn Thị Hồng Phong | 1991 | My Wings Dance |
|
| ND 355: Hạng E2 Thầy & Trò Latin - R |
| 361 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 662 | Nguyễn Tú Linh | 1982 | Nguyễn Thị Hằng | 1960 | Tú Linh |
|
| ND 356: Hạng E2 Thầy & Trò Standard - T |
| 453 | Nguyễn Đình Cường | 1974 | Nguyễn Thúy Nga | 1969 | My Wings Dance |
| 454 | Nguyễn Xuân Chi | 1973 | Bùi Thị Hồng | 1968 | My Wings Dance |
| 455 | Nguyễn Anh Tú | 1990 | Đặng Thị Thu Huyền | 1992 | My Wings Dance |
|
| ND 367: Đồng diễn Thanh niên - DD |
| 797 | Đồng Diễn | 1990 | Chachacha | 1990 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 179 | Đồng Diễn | 1990 | Chachacha | 1990 | CLB KV Sức Sống Mới - Hải Phòng |
| 180 | Đồng Diễn | 1990 | Rumba | 1990 | CLB KV Sức Sống Mới - Hải Phòng |
| 287 | Đồng Diễn | 1990 | Thanh Niên | 1990 | CLB Âu Cơ |
| 163 | Đồng Diễn | 1990 | Thanh Niên | 1990 | CLB Dancesport Đại Học Ngoại Thương |
|
| ND 369: Đồng diễn Người Trung - Cao tuổi - DD |
| 172 | Đồng Diễn | 1970 | Rumba Syllabus | 1970 | CLB HH Nghĩa Đô |
| 222 | Đồng Diễn | 1970 | Chachacha | 1970 | CLB Maik Vĩnh Hưng |
| 223 | Đồng Diễn | 1970 | Bachata | 1970 | CLB Maik Vĩnh Hưng |
| 212 | Đồng Diễn | 1970 | Tango | 1970 | CLB Khiêu Vũ Mùa Thu Hà Nội |
| 213 | Đồng Diễn | 1970 | Waltz - Tango | 1970 | CLB Khiêu Vũ Mùa Thu Hà Nội |
| 277 | Đồng Diễn | 1970 | Người Lớn | 1947 | CLB Phương Trang |
| 255 | Đồng Diễn | 1960 | Người Lớn | 1970 | CLB Như Quỳnh |
| 827 | Tập thể điệu Rumba | 1990 | | | CLB Hương Thắng Hà Nội |
| 828 | Tập thể điệu Tango | 1990 | | | CLB Hương Thắng Hà Nội |
|
| ND 370: Hạng F1 Nhi đồng Latin ktc - C |
| 790 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 791 | Đoàn Vũ Quang Ngọc | 2013 | | | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 621 | | | NGUYỄN VŨ MINH TRANG | 2014 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 371: Hạng F2 Nhi đồng 3 La tin Khanh thi Academy - C,R |
| 621 | | | NGUYỄN VŨ MINH TRANG | 2014 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 375: Hạng F1 Nhóm 1 Latin CK Team Minh Ánh - C |
| 300 | Vũ Anh Tuấn | 2010 | | | Ck Team Minh Ánh |
| 301 | Nguyễn Huy Anh | 2010 | | | Ck Team Minh Ánh |
| 302 | | | Thái Bảo Nhi | 2010 | Ck Team Minh Ánh |
|
| ND 376: Hạng F1 Bảng 2 Latin Ck Team Minh Ánh - C |
| 300 | Vũ Anh Tuấn | 2010 | | | Ck Team Minh Ánh |
| 303 | | | Phạm Hà Phương | 2010 | Ck Team Minh Ánh |
| 304 | | | Lê Thục Anh | 2010 | Ck Team Minh Ánh |
|
| ND 377: Hạng F1 Bảng 3 Latin Ck Team Minh Ánh - C |
| 301 | Nguyễn Huy Anh | 2010 | | | Ck Team Minh Ánh |
| 305 | | | Thái Bảo Linh | 2010 | Ck Team Minh Ánh |
| 306 | | | Ngô Bảo Nhi | 2010 | Ck Team Minh Ánh |
| 245 | | | Quách thị chúc lam | 2007 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
|
| ND 378: Hạng F2 Bảng 1 Latin Ck Team Minh Ánh - R |
| 302 | | | Thái Bảo Nhi | 2010 | Ck Team Minh Ánh |
| 305 | | | Thái Bảo Linh | 2010 | Ck Team Minh Ánh |
| 306 | | | Ngô Bảo Nhi | 2010 | Ck Team Minh Ánh |
|
| ND 379: Hạng F2 Bảng 2 Latin Ck Team Minh Ánh - R |
| 300 | Vũ Anh Tuấn | 2010 | | | Ck Team Minh Ánh |
| 304 | | | Lê Thục Anh | 2010 | Ck Team Minh Ánh |
|
| ND 380: Hạng F3 Bảng 1 Latin Ck Team Minh Ánh - J |
| 300 | Vũ Anh Tuấn | 2010 | | | Ck Team Minh Ánh |
| 301 | Nguyễn Huy Anh | 2010 | | | Ck Team Minh Ánh |
| 303 | | | Phạm Hà Phương | 2010 | Ck Team Minh Ánh |
| 304 | | | Lê Thục Anh | 2010 | Ck Team Minh Ánh |
|
| ND 381: Hạng F4 Bảng 1 Latin CK Team Una - S |
| 307 | | | Nguyễn Trà My | 2012 | Ck Team Una |
| 308 | | | Nguyễn Thiên An | 2010 | Ck Team Una |
| 309 | | | Lê Ngọc Bảo Ngân | 2010 | Ck Team Minh Una |
|
| ND 382: Hạng F1 Nhi đồng 1 Latin Thế Long Dancesport - C |
| 679 | | | CHENEMONT VICTORIA NGỌC MAI | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 680 | | | LƯU ĐỖ KHÁNH HÀ | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 681 | | | ĐẶNG VŨ THUỲ TRANG | 2010 | Thế Long Dancesport |
|
| ND 384: Hạng F1 Nhi đồng Latin CB các CLB 101 - C |
| 785 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | Trường Mầm non Cẩm Định - Cẩm Giàng - HD |
| 657 | | | Nguyễn Trâm Anh | 2010 | Thái Bình dancesport |
| 198 | | | Đoàn Hà Phương Phương | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 385: Hạng F1 Nhi đồng Latin CB các CLB 102 - C |
| 237 | | | Phùng Hải Yến | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 171 | | | Nguyễn Lưu Gia Hân | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 476 | | | Nguyễn Thị Tú Uyên | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 388: Hạng FD Thiếu Nhi Latin Các CLB MIền Bắc Vô địch - C,R |
| 18 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 424 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
| 209 | | | Trần Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 389: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Bắc Vô Địch - C |
| 659 | | | Tạ Bùi Bảo Trâm | 2013 | Thái Bình dancesport |
| 235 | Võ thành đạt | 2012 | | | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 475 | | | Bùi Lê Hà Phương | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 390: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Bắc Vô Địch - C |
| 366 | | | Khương Gia Linh | 2013 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 236 | | | Nguyễn trần trâm anh | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 337 | | | Dương Tuệ Linh | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 391: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Bắc Vô Địch - C |
| 657 | | | Nguyễn Trâm Anh | 2010 | Thái Bình dancesport |
| 238 | | | Quách bảo Trâm | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 196 | | | Nguyễn Phan Vy Anh | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 392: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Bắc Vô Địch - C |
| 242 | | | Hoàng triệu vy | 2008 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 244 | | | Quách thị chúc linh | 2007 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 263 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
|
| ND 393: Hạng F2 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Bắc Vô Địch - R |
| 246 | | | Lê thanh giang | 2012 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 337 | | | Dương Tuệ Linh | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 262 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport |
|
| ND 394: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Bắc Vô Địch - R |
| 200 | | | Nguyễn Hương Thảo | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 210 | | | Vũ Linh Chi | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 395: Hạng E1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Bắc Vô Địch - C |
| 795 | Đức Tài | 2013 | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 367 | Phạm Bình Minh | 2011 | Khương Gia Linh | 2013 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 686 | Đặng Nhật Minh | 2008 | Đoàn Thị Thu Trang | 2008 | Tiểu Học Ái Quốc |
|
| ND 396: Hạng f1 Thiếu Nhi 1 Latin các CLB - C |
| 239 | | | Lê Thị Thanh nga | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 202 | | | Bùi Ánh Dương | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 397: Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin các CLB - C |
| 660 | | | Trần Nguyễn Thảo Anh | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 203 | | | Vũ Hà My | 2009 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 398: Hạng F1 Nhi Đồng Latin các CLB - C |
| 659 | | | Tạ Bùi Bảo Trâm | 2013 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 399: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Các CLB MIền Bắc Vô địch - C |
| 241 | | | Lê Thị Quỳnh Chi | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 192 | | | Nguyễn Ngọc Tường Lam | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 401: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin AU Squad - C,R |
| 436 | | | Phạm Thanh Phương | 2006 | Mina Art |
| 437 | | | Phạm Bảo Châu | 2006 | Mina Art |
| 438 | | | Vũ Hoàng Yến | 2006 | Mina Art |
|
| ND 402: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin AU Squad 1 - C,R |
| 439 | | | Nguyễn Hà Linh | 2008 | Mina Art |
| 698 | | | Nguyễn Trần Minh Châu | 2009 | Tiểu học Văn Chương |
| 764 | | | Trần Vy Nhật Hà | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
|
| ND 403: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin AU Squad 2 - C,R |
| 765 | | | Mai Minh Chi | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 766 | | | Nguyễn Tường Vy | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 767 | | | Trần Phương Uyên | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
|
| ND 404: Hạng F1 Nhi đồng 2 Latin AU Squad - C |
| 699 | Nguyễn Vi Chí Dũng | 2011 | | | Tiểu học Văn Chương |
| 440 | | | Đỗ Thục Quyên | 2012 | Mina Art |
| 382 | | | Trần Mỹ Phương | 2011 | Kids Art Studio |
|
| ND 405: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin AU Squad 1 - R |
| 439 | | | Nguyễn Hà Linh | 2008 | Mina Art |
| 768 | | | Mai Nguyễn Hà Uyên | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 704 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trang | 2012 | Tiểu học Văn Chương |
|
| ND 406: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin AU Squad 2 - R |
| 442 | | | Phạm Hà Phương | 2009 | Mina Art |
| 769 | | | Vũ Thanh Vân | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 700 | | | Phạm Ngọc Khánh Huyền | 2012 | Tiểu học Văn Chương |
|
| ND 407: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin AU Squad 3 - R |
| 441 | | | Vũ Hoàng Ngọc Diệp | 2011 | Mina Art |
| 257 | | | Vũ Mai Trang | 2011 | CLB Park 8 |
| 770 | | | Trần Nguyên Nhã | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
|
| ND 408: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin AU Squad - C |
| 701 | | | Ngô Bảo Trang | 2011 | Tiểu học Văn Chương |
| 705 | | | Trần Hà Anh | 2009 | Tiểu học Văn Chương |
| 385 | | | Vũ Châu Anh | 2011 | Kids Art Studio |
|
| ND 409: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin AU Squad - J |
| 257 | | | Vũ Mai Trang | 2011 | CLB Park 8 |
| 384 | | | Đỗ Vũ Anh Thi | 2008 | Kids Art Studio |
| 444 | | | Trần Tú Chi | 2008 | Mina Art |
|
| ND 410: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin AU Squad - S,C,R,J |
| 445 | | | Vũ Hà Ngọc Châu | 2009 | Mina Art |
| 51 | | | Nguyễn Minh Anh | 2009 | Art Box |
| 771 | | | Nguyễn Linh Anh | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 283 | | | Nguyễn Tường Vân | 2009 | CLB Âu Cơ |
|
| ND 411: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin AU Squad - S,C,R,J |
| 446 | | | Nguyễn Trần Khánh Chi | 2010 | Mina Art |
| 447 | | | Trần Thu An | 2010 | Mina Art |
| 772 | | | Tạ Bảo Trang | 2011 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
|
| ND 412: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin AU Squad - C,R,J |
| 383 | | | Mai Ngọc Diệp | 2009 | Kids Art Studio |
| 384 | | | Đỗ Vũ Anh Thi | 2008 | Kids Art Studio |
| 703 | | | Đào Thuỳ Dương | 2009 | Tiểu học Văn Chương |
|
| ND 413: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin AU Squad - C,R,J |
| 444 | | | Trần Tú Chi | 2008 | Mina Art |
| 50 | | | Nguyễn Thị Châu Giang | 2008 | Art Box |
| 448 | | | Nguyễn Diệu Linh | 2008 | Mina Art |
|
| ND 414: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin AU Squad 2 - C,R,J |
| 382 | | | Trần Mỹ Phương | 2011 | Kids Art Studio |
| 52 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | Art Box |
| 702 | | | Nguyễn Lâm Thuỳ Dương | 2011 | Tiểu học Văn Chương |
|
| ND 415: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin TTVH Phù Yên Sơn La - R |
| 644 | | | Đinh Thuỳ Dương | 2010 | TTVH Phù Yên Sơn La |
| 645 | | | Đỗ Hà My | 2011 | TTVH Phù Yên Sơn La |
| 646 | | | Dương Ngọc Quỳnh | 2010 | TTVH Phù Yên Sơn La |
|
| ND 416: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin CLB Nghệ Thuật Bạch Dương - C |
| 248 | | | Lương Diệu Anh | 2012 | CLB Nghệ Thuật Bạch Dương |
| 249 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2011 | CLB Nghệ thuật Bạch Dương |
| 250 | Hoàng Đại Thành | 2010 | | | CLB Nghệ thuật Bạch Dương |
| 251 | | | Đoàn Ngọc Linh | 2010 | CLB Nghệ thuật Bạch Dương |
|
| ND 417: Hạng F4 Thiếu Nhi Latin CLB Nghệ Thuật Bạch Dương - S |
| 252 | | | Bùi Bằng Linh | 2008 | CLB Nghệ thuật Bạch Dương |
| 253 | | | Đỗ Quỳnh Anh | 2008 | CLB Nghệ thuật Bạch Dương |
| 254 | | | Bùi Bằng Vy | 2007 | CLB Nghệ thuật Bạch Dương |
|
| ND 418: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin CLB Vầng Trăng Nhỏ - C |
| 278 | | | Nguyễn Tú Quyên | 2011 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 279 | | | Nguyễn Tường Vy | 2011 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 280 | | | Nguyễn Hoàng Nhật Linh | 2009 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 281 | | | Đỗ Gia Linh | 2013 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
|
| ND 424: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard CB các CLB 01 - W, T |
| 315 | | | Trần Bảo Nguyên | 2008 | Clb My Wings Dance |
| 316 | | | Dương Hà Vy | 2009 | Clb My Wings Dance |
| 318 | | | Nguyễn Hà Vy | 2011 | Clb My Wings Dance |
| 319 | | | Lê Nhật Hà | 2010 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 425: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin NADO KIDS CLUB - C |
| 458 | | | Nguyễn Hà Vy | 2008 | NADO KIDS CLUB |
| 459 | | | Lê Huyền My | 2007 | NADO KIDS CLUB |
| 460 | | | Trịnh Quỳnh Chi | 2008 | NADO KIDS CLUB |
|
| ND 426: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin SMART DANCE CENTER - C,R |
| 546 | | | Nguyến Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 549 | Trần Thiên Bảo | 2011 | | | SMART DANCE CENTER |
| 550 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 334 | | | Phạm Hương Giang | 2008 | Cung VHTT Thanh Niên Hải Phòng |
|
| ND 427: Hạng F1 nhi đồng 2 Latin SMART DANCE CENTER - C |
| 553 | | | Nguyễn Ngọc Mai Anh | 2013 | SMART DANCE CENTER |
| 555 | | | Đàm Gia Linh | 2011 | SMART DANCE CENTER |
| 556 | | | Đặng Khánh Hảo Anh | 2013 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 428: Hạng F1 thiếu nhi 2 Latin SMART DANCE CENTER - C |
| 551 | | | Nguyễn Vũ Hà Phương | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 552 | | | Trần Ngọc Trâm | 2011 | SMART DANCE CENTER |
| 553 | | | Nguyễn Ngọc Mai Anh | 2013 | SMART DANCE CENTER |
| 336 | | | Đoàn Ngọc Phương Linh | 2008 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 429: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin 1 Quỳnh Anh - C |
| 537 | | | Nguyễn Bùi Anh Vân | 2011 | Quỳnh Anh |
| 538 | | | Nguyễn Minh Anh | 2011 | Quỳnh Anh |
| 539 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2009 | Quỳnh Anh |
|
| ND 430: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin 2 Quỳnh Anh - C |
| 532 | | | Nguyễn Lê Minh Ánh | 2009 | Quỳnh Anh |
| 533 | | | Nguyễn An Nhiên | 2013 | Quỳnh Anh |
|
| ND 431: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin 3 Quỳnh Anh - C |
| 535 | | | Nguyễn Hà Phương | 2011 | Quỳnh Anh |
| 536 | | | Trần Phương Thảo | 2011 | Quỳnh Anh |
|
| ND 432: Hạng F1 Nhi đồng 2 Latin SMART DANCE CENTER - C |
| 554 | | | Nguyễn Thuỳ Trâm | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 555 | | | Đàm Gia Linh | 2011 | SMART DANCE CENTER |
| 556 | | | Đặng Khánh Hảo Anh | 2013 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 433: Hạng F2 Nhi đồng 2 Latin SMART DANCE CENTER - R |
| 554 | | | Nguyễn Thuỳ Trâm | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 555 | | | Đàm Gia Linh | 2011 | SMART DANCE CENTER |
| 556 | | | Đặng Khánh Hảo Anh | 2013 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 434: Hạng FC Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Hà Nội - C,R,J |
| 803 | | | Đinh Minh Hằng | 2012 | VIETSDANCE |
| 804 | | | Lê Thanh Mai | 2009 | VIETSDANCE |
| 805 | | | Đỗ Hiền Minh | 2009 | VIETSDANCE |
|
| ND 435: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Hà Nội - C |
| 806 | | | Lê Minh Phương | 2011 | VIETSDANCE |
| 807 | | | Lê Minh Trang | 2011 | VIETSDANCE |
| 808 | | | Trương Bảo Ngân | 2011 | VIETSDANCE |
|
| ND 436: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Hà Nội 2 - C |
| 809 | | | Tạ Thùy Anh | 2010 | VIETSDANCE |
| 810 | | | Nguyễn Tùng Chi | 2011 | VIETSDANCE |
| 811 | | | Nguyễn Hạnh Nguyên | 2010 | VIETSDANCE |
|
| ND 437: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin AU Squad - S,C |
| 383 | | | Mai Ngọc Diệp | 2009 | Kids Art Studio |
| 285 | | | Phạm Phương Nhi | 2008 | CLB Âu Cơ |
| 85 | | | Nguyễn Hải Băng | 2012 | CK TEAM |
|
| ND 438: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin AU Squad - S,C |
| 50 | | | Nguyễn Thị Châu Giang | 2008 | Art Box |
| 446 | | | Nguyễn Trần Khánh Chi | 2010 | Mina Art |
| 286 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2008 | CLB Âu Cơ |
|
| ND 439: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung tâm VHTT Cầu Giấy - R |
| 731 | | | Nghiêm Hồng Ngọc | 2002 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 732 | | | Trần Mỹ Hạnh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 733 | | | Hoàng Thùy Dương | 2007 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 440: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung tâm VHTT Cầu Giấy - R |
| 739 | | | Phan Như Ý | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 740 | | | Nguyễn Lâm Linh Đan | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 741 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 441: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung tâm VHTT Cầu Giấy - R |
| 734 | | | Vũ Trà My | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 735 | | | Nguyễn Phương Linh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 755 | | | Thạch Chi Lan | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 759 | | | Trần Mai Phương | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 442: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Trung tâm VHTT Cầu Giấy - J |
| 719 | | | Đặng Vũ Bảo Hà | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 720 | | | Đinh Diệp Chi | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 721 | | | Nguyễn Gia Linh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 443: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Trung tâm VHTT Cầu Giấy - J |
| 722 | | | Phạm Ngọc Minh Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 723 | | | Nguyễn Hà Linh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 724 | | | Phạm Bùi Trà My | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 444: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Trung tâm VHTT Cầu Giấy - J |
| 711 | | | Nguyễn Phương Nhi | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 725 | | | Lê Phương Vy | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 726 | | | Nguyễn Hương Trà | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 445: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Trung tâm VHTT Cầu Giấy - C |
| 727 | | | Phan Ngọc Khánh An | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 728 | | | Trần Vân Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 729 | | | Trần An Thư | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 446: Hạng F1 Nhi đồng 1 Latin T.O.P Dance - J |
| 600 | | | Bùi Tuệ Minh | 2011 | T.O.P Dance |
| 602 | | | Phạm Linh Đan | 2012 | T.O.P Dance |
| 604 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2012 | T.O.P Dance |
|
| ND 447: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin T.O.P Dance - R |
| 601 | | | Nguyễn Hoàng Mai Phương | 2007 | T.O.P Dance |
| 603 | | | Nguyễn Hà Mi | 2007 | T.O.P Dance |
| 605 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2006 | T.O.P Dance |
|
| ND 448: Hạng F3 Nhi đồng Latin CLB Kids Art - R |
| 214 | | | Chu Bảo Trang | 2012 | CLB Kids Art |
| 215 | | | Diệp Thành Ngôn | 2012 | CLB Kids Art |
| 216 | | | Phan Thục Anh | 2012 | CLB Kids Art |
| 217 | | | Nguyễn Vương Gia Linh | 2009 | CLB Kids Art |
|
| ND 449: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin CLB Moon Min - C |
| 311 | | | Lê Uyên Minh | 2008 | ClB Moon Min |
| 224 | | | Đào Tường Chi | 2009 | CLB Moon Min |
| 225 | | | Nguyễn Diệu Linh | 2004 | CLB Moon Min |
|
| ND 450: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin CLB Moon Min - R |
| 224 | | | Đào Tường Chi | 2009 | CLB Moon Min |
| 226 | | | Lê Ngọc Bảo Hân | 2012 | CLB Moon Min |
| 227 | | | Đỗ Bảo Minh Châu | 2012 | CLB Moon Min |
|
| ND 452: Hạng F2 Nhi đồng 2 Latin AU Squad - R |
| 256 | | | Nghiêm Trần Mai Nguyên | 2011 | CLB Park 8 |
| 443 | | | Đào Diệp Anh | 2011 | Mina Art |
| 385 | | | Vũ Châu Anh | 2011 | Kids Art Studio |
|
| ND 454: Hạng E1 Nhi Đồng Latin Trung Tâm VHTT Cầu Giấy - R |
| 753 | Nguyễn Đức Trung | 2013 | Trần Tân Anh | 2013 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 754 | Phạm Bảo Nam | 2014 | Vũ Hà Vy | 2014 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 455: Hạng F1, Thiếu Nhi Standard TANGO 1 Các CLB - T |
| 540 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 315 | | | Trần Bảo Nguyên | 2008 | Clb My Wings Dance |
| 316 | | | Dương Hà Vy | 2009 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 459: Hạng F1, Thiếu Nhi 2 Standard Waltz 2 CLB My Wings Dance - W |
| 312 | Phạm Quang Minh | 2007 | | | Clb My Wings Dance |
| 318 | | | Nguyễn Hà Vy | 2011 | Clb My Wings Dance |
| 319 | | | Lê Nhật Hà | 2010 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 460: Hạng F1- Thiếu Nhi- Latin ChaCha -CLB My Wings Dance - C |
| 313 | | | Ngô Phan Trâm Anh | 2009 | Clb My Wings Dance |
| 262 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 622 | | | NGUYỄN TÚ ANH | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 461: Hạng F1 Thiếu Nhi nhóm 1 Latin CLB Phương Trang - C |
| 265 | | | Nguyễn Phương Uyên | 2008 | CLB Phương Trang |
| 272 | Lê Văn Phú | 2008 | | | CLB Phương Trang |
| 275 | | | Vũ Minh Hằng | 2008 | CLB Phương Trang |
|
| ND 462: Hạng F1 Thiếu Nhi nhóm 2 Latin CLB Phương Trang - C |
| 267 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2010 | CLB Phương Trang |
| 269 | | | Dương Linh Chi | 2009 | CLB Phương Trang |
| 271 | Vũ Đức Minh | 2007 | | | CLB Phương Trang |
|
| ND 463: Hạng F1 Thiếu Nhi nhóm 3 Latin CLB Phương Trang - C |
| 266 | | | Lương Minh Hằng | 2010 | CLB Phương Trang |
| 268 | | | Lê Thuỳ Trang | 2012 | CLB Phương Trang |
| 270 | | | Nguyễn Thảo My | 2008 | CLB Phương Trang |
|
| ND 464: Hạng F1 Thiếu Nhi nhóm 4 Latin CLB Phương Trang - C |
| 266 | | | Lương Minh Hằng | 2010 | CLB Phương Trang |
| 268 | | | Lê Thuỳ Trang | 2012 | CLB Phương Trang |
| 276 | | | Phạm Gia Linh | 2008 | CLB Phương Trang |
|
| ND 465: Hạng E1 Thiếu Nhi Latin CLB Phương Trang - Hoà Bình - C |
| 282 | Tạ Xuân Nguyên | 2008 | Tạ Minh Ngọc | 2010 | CLB Âu Cơ |
| 273 | Lê Văn Phú | 2008 | Nguyễn Phương Uyên | 2008 | CLB Phương Trang |
| 274 | Vũ Đức Minh | 2007 | Nguyễn Bảo Trâm | 2010 | CLB Phương Trang |
| 821 | Trần Quý Đức | 2011 | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
|
| ND 466: Hạng Đồng Diễn Người Lớn Latin CLB KV TT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang - J |
| 181 | Đồng Diễn | 1970 | Jive | 1970 | CLB KV TT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
|
| ND 467: Hạng F3 Trung Niên 1 Latin CLB KV TT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang - J |
| 182 | | | Trần Thị Thanh Nga | 1983 | CLB KV TT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
| 183 | | | Nguyễn Thị Bát | 1971 | CLB KV TT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
| 184 | | | Nguyễn Thị Liên | 1974 | CLB KV TT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
|
| ND 468: Hạng F3 Trung Niên 2 Latin CLB KV TT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang - J |
| 185 | | | Nguyễn Thị Thuỷ | 1963 | CLB KV TT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
| 186 | | | Hà Thị Liên | 1962 | CLB KV TT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
| 187 | | | Lê Thị Thuý | 1977 | CLB KV TT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
| 295 | | | Nguyễn Thị Hoạt | 1968 | CLBKVTT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
|
| ND 469: Hạng Đồng Diễn Người Lớn Chachacha CLB KV Sức Sống Mới - Hải Phòng - C |
| 179 | Đồng Diễn | 1990 | Chachacha | 1990 | CLB KV Sức Sống Mới - Hải Phòng |
|
| ND 470: Hạng Đồng Diễn Người Lớn Rumba CLB KV Sức Sống Mới - Hải Phòng - R |
| 180 | Đồng Diễn | 1990 | Rumba | 1990 | CLB KV Sức Sống Mới - Hải Phòng |
|
| ND 471: Hạng Đồng Diễn Thanh Niên Chachacha TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG - C |
| 797 | Đồng Diễn | 1990 | Chachacha | 1990 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 475: Hạng F1 Thiếu Nhi nhóm 1 Latin 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER - C |
| 24 | | | Nguyễn Hồng Ánh | 2009 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 25 | | | Phan Ngô Bảo Ngọc | 2012 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 27 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nhi | 2012 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
|
| ND 476: Hạng F1 Thiếu Nhi nhóm 2 Latin 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER - C |
| 23 | | | Nguyễn Hà Khánh Nhi | 2011 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 29 | | | Đinh Phương Nhi | 2013 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 31 | | | Lê Thị Huyền Trang | 2010 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
|
| ND 477: Hạng F2 Thiếu Nhi nhóm 1 Latin 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER - R |
| 24 | | | Nguyễn Hồng Ánh | 2009 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 25 | | | Phan Ngô Bảo Ngọc | 2012 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 27 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nhi | 2012 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
|
| ND 478: Hạng F2 Thiếu Nhi nhóm 2 Latin 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER - R |
| 23 | | | Nguyễn Hà Khánh Nhi | 2011 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 25 | | | Phan Ngô Bảo Ngọc | 2012 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 27 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nhi | 2012 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
|
| ND 479: Hạng FD Thiếu Nhi Latin 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER - C,R |
| 26 | Hoàng Gia Long | 2010 | | | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 30 | | | Nguyễn Thị Tuyết | 2009 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 32 | | | Mai Ngọc Trâm | 2008 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
|
| ND 480: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Vô địch 1 - J |
| 471 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
| 473 | | | Đinh Hà Đăng | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 475 | | | Bùi Lê Hà Phương | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 481: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Vô địch 2 - J |
| 472 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 474 | | | Nguyễn Thảo Vy | 2008 | NICE DANCE TP VINH |
| 476 | | | Nguyễn Thị Tú Uyên | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 483: Hạng F4 Thiếu nhi Latin Vô địch CK1 - S |
| 471 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
| 472 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 473 | | | Đinh Hà Đăng | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 484: Hạng F4 Thiếu nhi Latin Vô Địch CK2 - S |
| 474 | | | Nguyễn Thảo Vy | 2008 | NICE DANCE TP VINH |
| 475 | | | Bùi Lê Hà Phương | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 476 | | | Nguyễn Thị Tú Uyên | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 485: Hạng F1 Thiếu Niên Latin CLB Phương Anh Dancesport - C |
| 259 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 260 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 261 | | | Trần Kim Ngân | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
|
| ND 486: Hạng F1 Thiếu Niên Latin Các CLB - C |
| 620 | | | LƯƠNG THỊ HỒNG ANH | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 197 | | | Phùng Lê Anh Thư | 2007 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 207 | | | Nguyễn Minh Ánh | 2003 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 487: Hạng F2 Thiếu Niên Latin Các CLB - R |
| 622 | | | NGUYỄN TÚ ANH | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 425 | | | Phạm Huyền Linh | 2006 | MYDANCE |
| 625 | | | Phạm Minh Anh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 197 | | | Phùng Lê Anh Thư | 2007 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 491: Hạng FD Thiếu Niên Latin Các CLB - C,R |
| 334 | | | Phạm Hương Giang | 2008 | Cung VHTT Thanh Niên Hải Phòng |
| 336 | | | Đoàn Ngọc Phương Linh | 2008 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 622 | | | NGUYỄN TÚ ANH | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 492: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin Các CLB - R |
| 623 | | | ĐINH TRÀ MY | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 463 | | | LÊ HÀ NGÂN | 2012 | NEW LIFE |
|
| ND 493: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Các CLB - C |
| 623 | | | ĐINH TRÀ MY | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 684 | | | Đoàn Thị Thu Trang | 2008 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 685 | | | Vũ Thu Trang | 2008 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 428 | | | Đinh Phương Tuyền | 2010 | MYDANCE |
|
| ND 494: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Ái Quốc DanceSport - C |
| 683 | Đặng Nhật Minh | 2008 | | | Tiểu Học Ái Quốc |
| 684 | | | Đoàn Thị Thu Trang | 2008 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 685 | | | Vũ Thu Trang | 2008 | Tiểu Học Ái Quốc |
|
| ND 495: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin AU Squad 4 - R |
| 779 | Quách Vĩnh Khang | 2012 | | | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 780 | | | Lê Gia Hân | 2011 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 781 | | | Nguyễn Mai Chi | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
|
| ND 496: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB QAT - C |
| 526 | | | Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp | 2010 | QAT Dance |
| 528 | | | Nguyễn Ngọc Đan Nhi | 2012 | QAT Dance |
| 529 | | | Đồng Phương Thảo | 2010 | QAT Dance |
| 530 | | | Vũ Phương Linh | 2012 | QAT Dance |
|
| ND 498: Hạng F1 Nhi đồng - Điệu Chacha - Các Câu Lạc Bộ - C |
| 465 | | | NGUYỄN TRẦN BẢO NGỌC | 2012 | NEW LIFE |
| 417 | | | Nguyễn Minh Huyền | 2012 | MYDANCE |
| 418 | | | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2012 | MYDANCE |
|
| ND 499: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 - Điệu Chacha - Các Câu lạc bộ - C |
| 461 | | | NGUYỄN HOÀI AN | 2010 | NEW LIFE |
| 416 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2011 | MYDANCE |
| 419 | | | Nguyễn Hà Diệp Vy | 2012 | MYDANCE |
|
| ND 500: Hạng F1 Thiếu Nhi - Điệu Chacha - Các Câu lạc bộ - C |
| 462 | | | LƯU TÚ QUỲNH | 2009 | NEW LIFE |
| 457 | | | Ngô Phan Trâm Anh | 2009 | MyWing Dance |
| 428 | | | Đinh Phương Tuyền | 2010 | MYDANCE |
|
| ND 501: Hạng F1 Thiếu Nhi - Latin - Các Câu lạc bộ - C |
| 465 | | | NGUYỄN TRẦN BẢO NGỌC | 2012 | NEW LIFE |
| 416 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2011 | MYDANCE |
| 417 | | | Nguyễn Minh Huyền | 2012 | MYDANCE |
|
| ND 502: Hạng F Thiếu Nhi Các Câu lạc bộ - S,C |
| 468 | | | CAO HOÀNG TRÚC AN | 2010 | NEW LIFE |
| 469 | | | CAO HOÀNG MINH THƯ | 2009 | NEW LIFE |
| 420 | Vũ Minh Khánh | 2009 | | | MYDANCE |
|
| ND 504: Hạng F Thiếu niên Các câu lạc bộ - S,C |
| 467 | | | LÊ NGUYỄN LAN VY | 2009 | NEW LIFE |
| 470 | | | NÔNG HOÀNG BẢO CHÂU 2009 | 2009 | NEW LIFE |
| 426 | | | Trương Tú Anh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 505: Hạng F1 Thiếu Nhi Standard - Điệu Waltz Các Câu lạc bộ - W |
| 540 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 312 | Phạm Quang Minh | 2007 | | | Clb My Wings Dance |
| 420 | Vũ Minh Khánh | 2009 | | | MYDANCE |
|
| ND 506: Hạng F1 Thiếu nhi - Điệu Waltz - Các câu lạc bộ - W |
| 541 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 418 | | | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2012 | MYDANCE |
| 317 | | | Cao Thị Phương Như | 2011 | Clb My Wings Dance |
| 318 | | | Nguyễn Hà Vy | 2011 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 508: Hạng F1 - Thiếu Nhi Standard TANGO,VIENNESE WALTZ Các CLB - T,VW |
| 541 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 315 | | | Trần Bảo Nguyên | 2008 | Clb My Wings Dance |
| 317 | | | Cao Thị Phương Như | 2011 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 510: Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin PRO-G ACADEMY - C |
| 506 | | | Bùi Ngọc Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 511 | | | Phạm Phương Trang | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 512 | | | Nguyễn An Khanh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 511: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin PRO-G ACADEMY - C |
| 513 | | | Nguyễn Hà Vân | 2012 | PRO-G ACADEMY |
| 514 | | | Đào Ngọc Tuệ Như | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 515 | | | Phạm Ngọc Quỳnh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 512: Hạng F1 Thiếu Nhi 3 Latin PRO-G ACADEMY - C |
| 516 | | | Nguyễn Hoàng Trà My | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 517 | | | Phạm Mai Trang | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 518 | | | Nguyễn Châu Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 513: Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin PRO-G ACADEMY - R |
| 516 | | | Nguyễn Hoàng Trà My | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 517 | | | Phạm Mai Trang | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 518 | | | Nguyễn Châu Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 514: Hạng E1 Trung Niên nhóm 1 Latin CLB Mở Rộng - C |
| 593 | Lê Văn Tân | 1965 | Phạm Thị Lan | 1971 | Sức Sống Mới Hải Phòng |
| 594 | Nguyễn Văn Thương | 1963 | Nguyễn Thị Thủy | 1972 | Sức Sống Mới Hải Phòng |
| 381 | Đào Văn Hải | 1962 | Phạm Thị Tưởng | 1963 | Khiêu Vũ Sao mai |
|
| ND 515: Hạng E1 Trung Niên nhóm 2 Latin CLB Mở Rộng - C |
| 595 | Nguyễn Khắc Yên | 1961 | Vũ Thị Huyên | 1972 | Sức Sống Mới Hải Phòng |
| 596 | Mai Đình Mầu | 1952 | Hoàng Thu Huyền | 1972 | Sức Sống Mới Hải Phòng |
| 597 | Nguyễn Huy Đông | 1970 | Võ Thị Xuân Thu | 1970 | Sức Sống Mới Hải Phòng |
|
| ND 516: Hạng E1 Trung Niên Nhóm 3 Latin CLB Mở Rộng - C |
| 596 | Mai Đình Mầu | 1952 | Hoàng Thu Huyền | 1972 | Sức Sống Mới Hải Phòng |
| 598 | Trần Văn Thiện | 1962 | Đinh Thị Toan | 1977 | Sức Sống Mới Hải Phòng |
| 599 | Đặng Xuân Hùng | 1958 | Vũ Thị Ngọc Huyền | 1973 | Sức Sống Mới Hải Phòng |
| 97 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
|
| ND 517: Hạng E2 Trung Niên Nhóm 4 Latin CLB Mở Rộng - R |
| 381 | Đào Văn Hải | 1962 | Phạm Thị Tưởng | 1963 | Khiêu Vũ Sao mai |
| 97 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
|
| ND 518: Hạng A Thanh Niên Syllabus Latin CK Team 246 - S,C,R,P,J |
| 813 | Nguyễn Anh Tuấn | 1990 | Đặng Hương Trang | 1991 | VIETSDANCE |
| 98 | Nguyễn Hồng Quân | 1974 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
| 521 | Nguyễn Hồng Phương | 1978 | Đặng Kim Anh | 1979 | Phương Trang |
|
| ND 519: Hạng A Trung Niên Syllabus Latin CK Team 35 - S,C,R,P,J |
| 381 | Đào Văn Hải | 1962 | Phạm Thị Tưởng | 1963 | Khiêu Vũ Sao mai |
| 97 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
| 488 | Nguyễn Hồng Phương | 1978 | Đặng Kim Anh | 1979 | Ngọc Lâm |
|
| ND 520: Hạng A Trung Niên Standard CK Team 24 - W,T,VW,SF,Q |
| 381 | Đào Văn Hải | 1962 | Phạm Thị Tưởng | 1963 | Khiêu Vũ Sao mai |
| 97 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
| 98 | Nguyễn Hồng Quân | 1974 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
|
| ND 521: Hạng B Trung Niên Standard CK Team24 - W,T,VW,SF |
| 97 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
| 98 | Nguyễn Hồng Quân | 1974 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
| 488 | Nguyễn Hồng Phương | 1978 | Đặng Kim Anh | 1979 | Ngọc Lâm |
|
| ND 522: Hạng Fd Thiếu nhi 2 Latin CB các CLB - C,R |
| 261 | | | Trần Kim Ngân | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 426 | | | Trương Tú Anh | 2006 | MYDANCE |
| 211 | | | Trần Phương Linh | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 523: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin Các CLB - C,R |
| 352 | | | Lại Ánh Dương | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 424 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
| 425 | | | Phạm Huyền Linh | 2006 | MYDANCE |
| 625 | | | Phạm Minh Anh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 524: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT Cầu Giấy - R |
| 761 | | | Nguyễn Lê Phương An | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 762 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 763 | | | Nguyễn MInh Hằng | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 525: Hạng F1 Thiếu nhi Latin VĐ Miền Bắc 1 - C |
| 154 | Nguyễn Hà Phước | 2009 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 155 | | | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 156 | | | Bùi Phương Bảo Hân | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 157 | | | Trần Bảo Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 158 | | | Nguyễn Phạm Thùy An | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 526: Hạng F2 Thiếu nhi Latin VĐ Miền Bắc 2 - R |
| 154 | Nguyễn Hà Phước | 2009 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 155 | | | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 156 | | | Bùi Phương Bảo Hân | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 157 | | | Trần Bảo Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 158 | | | Nguyễn Phạm Thùy An | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 527: Hạng F1 Nhi đồng - Điệu Chacha - Các Câu lạc bộ - C |
| 468 | | | CAO HOÀNG TRÚC AN | 2010 | NEW LIFE |
| 421 | Nguyễn Minh Phúc | 2009 | | | MYDANCE |
| 422 | | | Hoàng Châu Anh | 2010 | MYDANCE |
|
| ND 528: Hạng F1 Thiếu Nhi - Điệu Chacha - Các Câu lạc bộ - C |
| 457 | | | Ngô Phan Trâm Anh | 2009 | MyWing Dance |
| 422 | | | Hoàng Châu Anh | 2010 | MYDANCE |
| 423 | | | Lê Ngân Hà | 2010 | MYDANCE |
|
| ND 529: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin - Điệu Chacha Các Câu lạc bộ - C |
| 469 | | | CAO HOÀNG MINH THƯ | 2009 | NEW LIFE |
| 421 | Nguyễn Minh Phúc | 2009 | | | MYDANCE |
| 423 | | | Lê Ngân Hà | 2010 | MYDANCE |
|
| ND 530: Hạng FB Thiếu Nhi - Latin Các Câu lạc bộ - S,C,R,J |
| 463 | | | LÊ HÀ NGÂN | 2012 | NEW LIFE |
| 464 | | | HOÀNG HÀ LINH | 2010 | NEW LIFE |
| 419 | | | Nguyễn Hà Diệp Vy | 2012 | MYDANCE |
|
| ND 531: Hạng FB Thiếu niên 1 - Latin - Các Câu lạc bộ - S,C,R,J |
| 351 | | | Lại phương Anh | 2006 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 466 | | | ĐINH PHƯƠNG LINH | 2008 | NEW LIFE |
| 425 | | | Phạm Huyền Linh | 2006 | MYDANCE |
| 427 | | | Nguyễn Minh Phương | 2007 | MYDANCE |
|
| ND 532: Hạng A Rising Stars Standard Thăng Long - W,T,VW,SF,Q |
| 664 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 1991 | Thăng Long |
| 670 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Nguyễn Thị Hiền | 1972 | Thăng Long |
| 671 | Đặng Việt | 1986 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 533: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin TT Năng Khiếu Nghệ Thuật Modern Kids - C |
| 626 | | | Nguyễn Như Anh | 2010 | TT Năng Khiếu Nghệ Thuật Modern Kids |
| 627 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2008 | TT Năng Khiếu Nghệ Thuật Modern Kids |
| 628 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2011 | TT Năng Khiếu Nghệ Thuật Modern Kids |
|
| ND 534: Hạng F2 Thiếu Nhi Nhóm 2 latin TT Modern Kids - R |
| 629 | | | Nguyễn Thuỷ Tiên | 2007 | TT Năng Khiếu Nghệ Thuật Modern Kids |
| 630 | | | Lưu Ngọc Diệp | 2008 | TT Năng Khiếu Nghệ Thuật Modern Kids |
| 631 | | | Nguyễn Diệu Linh | 2008 | TT Năng Khiếu Nghệ Thuật Modern Kids |
|
| ND 535: Hạng F2 Thiếu Nhi Nhóm 3 Latin TT Modern Kids - R |
| 632 | | | Phạm Mai Anh | 2010 | TT Năng Khiếu Nghệ Thuật Modern Kids |
| 633 | | | Nguyễn Trần Bảo Vy | 2011 | TT Năng Khiếu Nghệ Thuật Modern Kids |
| 634 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2010 | TT Năng Khiếu Nghệ Thuật Modern Kids |
| 635 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2011 | TT Năng Khiếu Nghệ Thuật Modern Kids |
|
| ND 536: Hạng F3 Trung Niên 1 Latin CLBKVTT Bố Hạ - YênThế - Bắc Giang - J |
| 290 | | | Trần Thị Thanh Nga | 1983 | CLBKVTT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
| 291 | | | Nguyễn Thị Bát | 1971 | CLBKVTT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
| 289 | | | Nguyễn Thị Liên | 1974 | CLBKVTT - Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
|
| ND 537: Hạng F3 Trung Niên 2 Latin CLBKVTT Bố Hạ - Yên Thế -Bắc Giang - J |
| 292 | | | Nguyễn Thị Thủy | 1963 | CLBKVTT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
| 293 | | | Hà Thị Liên | 1962 | CLBKVTT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
| 294 | | | Lê Thị Thúy | 1977 | CLBKVTT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
| 295 | | | Nguyễn Thị Hoạt | 1968 | CLBKVTT Bố Hạ - Yên Thế - Bắc Giang |
|
| ND 538: Hạng Đồng Diễn Thiếu Nhi 1 Latin Họa Mi Bắc Giang - C |
| 368 | | | Đào Linh Nhi | 2012 | Họa Mi Bắc Giang |
| 369 | | | Nguyễn Thùy Linh | 2012 | Họa Mi Bắc Giang |
| 370 | | | Ngô Bảo Châu | 2011 | Họa Mi Bắc Giang |
| 371 | | | Trần Hoàng Bảo Thy | 2012 | Họa Mi Bắc Giang |
| 372 | | | Nguyễn Nhật Trang | 2011 | Họa Mi Bắc Giang |
| 373 | | | Trần Hải Ngọc | 2008 | Họa Mi Bắc Giang |
| 374 | | | Nguyễn Phương Linh | 2012 | Họa Mi Bắc Giang |
| 375 | | | Nguyễn Thị Hà anh | 2009 | Họa Mi Bắc Giang |
| 376 | | | Nguyễn Duy Khoa | 2011 | Họa Mi Bắc Giang |
| 377 | | | Trần Bảo Hà | 2011 | Họa Mi Bắc Giang |
|
| ND 539: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin Họa Mi Bắc Giang - C |
| 368 | | | Đào Linh Nhi | 2012 | Họa Mi Bắc Giang |
| 369 | | | Nguyễn Thùy Linh | 2012 | Họa Mi Bắc Giang |
| 378 | | | Vũ Phạm Quỳnh Trang | 2011 | Họa Mi Bắc Giang |
|
| ND 540: Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin Họa Mi Bắc Giang - C |
| 370 | | | Ngô Bảo Châu | 2011 | Họa Mi Bắc Giang |
| 371 | | | Trần Hoàng Bảo Thy | 2012 | Họa Mi Bắc Giang |
| 174 | | | Phan Thuỷ Tiên | 2006 | CLB HH Nghĩa Đô |
| 839 | Nguyễn Đức Bách | 2011 | | | CLB Sông Thương - Bắc Giang |
|
| ND 541: Hạng F1 Thiếu Nhi 3 Latin Họa Mi Bắc Giang - C |
| 372 | | | Nguyễn Nhật Trang | 2011 | Họa Mi Bắc Giang |
| 373 | | | Trần Hải Ngọc | 2008 | Họa Mi Bắc Giang |
| 374 | | | Nguyễn Phương Linh | 2012 | Họa Mi Bắc Giang |
|
| ND 542: Hạng F1 Thiếu Nhi 4 Latin Họa Mi Bắc Giang - C |
| 375 | | | Nguyễn Thị Hà anh | 2009 | Họa Mi Bắc Giang |
| 376 | | | Nguyễn Duy Khoa | 2011 | Họa Mi Bắc Giang |
| 377 | | | Trần Bảo Hà | 2011 | Họa Mi Bắc Giang |
|
| ND 543: Hạng Đồng Diễn Thiếu Nhi Cha cha Ái Quốc Dance Sport - C |
| 683 | Đặng Nhật Minh | 2008 | | | Tiểu Học Ái Quốc |
| 684 | | | Đoàn Thị Thu Trang | 2008 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 685 | | | Vũ Thu Trang | 2008 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 687 | | | Nguyễn Trần Hà My | 2008 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 688 | | | Vũ Kim Ngân | 2009 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 689 | | | Hoàng Thị Ngọc Tú | 2010 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 690 | | | Nguyễn Bảo Hà | 2010 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 691 | | | Đoàn Ngọc Bích | 2010 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 692 | Vũ Tiến Dũng | 2010 | | | Tiểu Học Ái Quốc |
| 693 | | | Hoàng Như Quỳnh | 2009 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 694 | | | Cao Hà My | 2010 | Tiểu Học Ái Quốc |
|
| ND 544: Hạng Đồng Diễn Thiếu Nhi Free Style Ái Quốc DanceSport - Free |
| 683 | Đặng Nhật Minh | 2008 | | | Tiểu Học Ái Quốc |
| 684 | | | Đoàn Thị Thu Trang | 2008 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 685 | | | Vũ Thu Trang | 2008 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 687 | | | Nguyễn Trần Hà My | 2008 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 688 | | | Vũ Kim Ngân | 2009 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 689 | | | Hoàng Thị Ngọc Tú | 2010 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 690 | | | Nguyễn Bảo Hà | 2010 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 691 | | | Đoàn Ngọc Bích | 2010 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 692 | Vũ Tiến Dũng | 2010 | | | Tiểu Học Ái Quốc |
| 693 | | | Hoàng Như Quỳnh | 2009 | Tiểu Học Ái Quốc |
| 694 | | | Cao Hà My | 2010 | Tiểu Học Ái Quốc |
|
| ND 546: Hạng Đồng diễn Thiếu Nhi Latin - S,C,R,J |
| 288 | Đồng Diễn | 2010 | Thiếu Nhi | 2009 | CLB Âu Cơ |
| 414 | Đồng Diễn | 2009 | Thiếu nhi | 2009 | MINH TÍN CLUB |
| 415 | Đồng Diễn | 2007 | Thiếu Niên | 2005 | MINH TÍN CLUB |
| 835 | Đồng diễn C,R,J | 2010 | | | Phú Thọ - Yên Bái |
|
| ND 547: Hạng F4 Thiếu Nhi Samba 1 CK team Quán Sứ A - S |
| 112 | | | Trịnh Hà Phương | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 113 | | | Đinh Chúc An | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 114 | | | Nguyễn Tuệ Minh | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 548: Hạng F4 Thiếu nhi Samba 2 CK team Quán sứ B - S |
| 115 | | | Thái Thị Hoàng An | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 116 | | | Hoàng Khánh Ngọc | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 117 | | | Nguyễn Ngọc Uyên Minh | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 549: Hạng F4 Nhi Đồng Samba 3 CK team Quán sứ C - S |
| 118 | | | Lê Phương Thảo | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 119 | | | Nguyễn My vân | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 120 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 550: Hạng FD Thiếu Nhi Cha Cha Rumba 1 CK Team Quán Sứ A - C,R |
| 112 | | | Trịnh Hà Phương | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 114 | | | Nguyễn Tuệ Minh | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 117 | | | Nguyễn Ngọc Uyên Minh | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 551: Hạng FD Thiếu Nhi Cha cha Rumba 2 CK team Quán Sứ B - C,R |
| 116 | | | Hoàng Khánh Ngọc | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 119 | | | Nguyễn My vân | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 122 | Trần Quý Đức | 2010 | | | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 552: Hạng FD Thiếu Nhi Cha Cha Rumba 3 CK Team Quán Sứ C - C,R |
| 115 | | | Thái Thị Hoàng An | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 120 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 121 | | | Lê Thị Ngọc Linh | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 553: Hạng F2 Thiếu Nhi Rumba 1 CK Team Quán Sứ A - R |
| 112 | | | Trịnh Hà Phương | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 113 | | | Đinh Chúc An | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 119 | | | Nguyễn My vân | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 554: Hạng F2 Thiếu Nhi Rumba 2 CK team Quán Sứ B - R |
| 114 | | | Nguyễn Tuệ Minh | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 115 | | | Thái Thị Hoàng An | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 116 | | | Hoàng Khánh Ngọc | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 117 | | | Nguyễn Ngọc Uyên Minh | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 555: Hạng F2 Thiếu nhi Runba 3 CK Team Quán Sứ C - R |
| 120 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 2010 | CK TEAM Quán Sứ |
| 122 | Trần Quý Đức | 2010 | | | CK TEAM Quán Sứ |
| 625 | | | Phạm Minh Anh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 556: Hạng FD Thiếu Niên Nâng cao CR 1 CK team Quán Sứ A - C,R |
| 123 | | | Nguyễn Châu Anh | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 124 | | | Nguyễn Khánh vân | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 125 | | | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 557: Hạng FD Thiếu Niên Nâng Cao CR 2 Ck Team Quán Sứ B - C,R |
| 126 | | | Dương Lưu Nhã Vi | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 127 | Vũ Doãn Bình | 2007 | | | CK TEAM Quán Sứ |
| 128 | Thái Vũ Hưng | 2007 | | | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 558: Hạng FD Thiếu Niên Nâng Cao CR 3 CK Team Quán Sứ C - C,R |
| 129 | | | Nguyễn Hải Phương | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 130 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 131 | | | Vũ Quỳnh Mai | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 559: Hạng FD Thiếu Niên Nâng cao CR 4 CK team Quán Sứ D - C,R |
| 132 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 133 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 134 | Bùi Chúc An | 2007 | | | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 560: Hạng FB Thiếu Niên Nâng cao 4 điệu CK team Quán Sứ A - S,C,R,J |
| 128 | Thái Vũ Hưng | 2007 | | | CK TEAM Quán Sứ |
| 129 | | | Nguyễn Hải Phương | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 133 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 561: Hạng FB Thiếu Niên Nâng Cao 4 điệu CK team Quán Sứ B - S,C,R,J |
| 124 | | | Nguyễn Khánh vân | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 125 | | | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 135 | | | Nguyễn Trúc Linh | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 562: Hạng FC Thiếu Niên Nâng cao 3 điệu CK Team Quán Sứ A - C,R,J |
| 123 | | | Nguyễn Châu Anh | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 125 | | | Nguyễn Ngọc Tuệ Anh | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 130 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 563: Hạng FC Thiếu niên Nâng Cao 3 điệu Ck team Quán Sứ B - C,R,J |
| 124 | | | Nguyễn Khánh vân | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 128 | Thái Vũ Hưng | 2007 | | | CK TEAM Quán Sứ |
| 136 | | | Lê Phương Thảo | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 564: Hạng F4 Thiếu niên Nâng Cao Samba CK Team Quán Sứ - S |
| 123 | | | Nguyễn Châu Anh | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 126 | | | Dương Lưu Nhã Vi | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 133 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 136 | | | Lê Phương Thảo | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 565: Hạng F1 Thiếu Niên Nâng Cao Cha Cha CK team Quán Sứ - C |
| 127 | Vũ Doãn Bình | 2007 | | | CK TEAM Quán Sứ |
| 131 | | | Vũ Quỳnh Mai | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
| 132 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2007 | CK TEAM Quán Sứ |
|
| ND 566: Hạng F1 Thiếu Nhi nhóm 1 Latin MINH TÍN CLUB - C |
| 394 | | | Bùi Hà Anh | 2008 | MINH TÍN CLUB |
| 408 | | | Nguyễn Vy Anh | 2010 | MINH TÍN CLUB |
| 411 | | | Phạm Bùi Nguyên Anh | 2010 | MINH TÍN CLUB |
|
| ND 567: Hạng F1 Thiếu Nhi Nhóm 2 Latin MINH TÍN CLUB - C |
| 399 | | | Lê Linh Chi | 2009 | MINH TÍN CLUB |
| 406 | | | Nguyễn Lâm Thuỳ Dương | 2011 | MINH TÍN CLUB |
| 407 | | | Lê Hà Anh | 2013 | MINH TÍN CLUB |
|
| ND 568: Hạng F1 Thiếu Nhi Nhóm 3 Latin MINH TÍN CLUB - C |
| 409 | | | Phạm Nguyễn Minh An | 2010 | MINH TÍN CLUB |
| 410 | | | Mạc Vân Khánh | 2011 | MINH TÍN CLUB |
| 412 | | | Nguyễn Khánh Thi | 2011 | MINH TÍN CLUB |
|
| ND 569: Hạng F3 Thiếu nhi nhóm 1 Latin MINH TÍN CLUB - J |
| 406 | | | Nguyễn Lâm Thuỳ Dương | 2011 | MINH TÍN CLUB |
| 407 | | | Lê Hà Anh | 2013 | MINH TÍN CLUB |
| 409 | | | Phạm Nguyễn Minh An | 2010 | MINH TÍN CLUB |
| 410 | | | Mạc Vân Khánh | 2011 | MINH TÍN CLUB |
|
| ND 570: Hạng FD Thiếu Nhi 1 2 điệu CR1 CK team Vinhome Mỹ Đình 1 - C,R |
| 140 | | | Vương Khánh Vy | 2010 | CK team Vinhome Mỹ Đình |
| 141 | | | Phạm Mai Anh | 2011 | CK team Vinhome Mỹ Đình |
| 142 | | | Lương Minh Phương | 2008 | CK team Vinhome Mỹ Đình |
|
| ND 571: Hạng FD Thiếu Nhi 1 2 điệu CR2 CK Team Vinhome Mỹ Đình 2 - C,R |
| 310 | | | Nguyễn Ngô Bảo Trang | 2012 | Ck team Vinhome Mỹ Đình |
| 143 | | | Trịnh Gia Hân | 2012 | CK team Vinhome Mỹ Đình |
|
| ND 572: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Samba 1 CK team Vinhome Mỹ Đình 1 - S |
| 140 | | | Vương Khánh Vy | 2010 | CK team Vinhome Mỹ Đình |
| 141 | | | Phạm Mai Anh | 2011 | CK team Vinhome Mỹ Đình |
| 143 | | | Trịnh Gia Hân | 2012 | CK team Vinhome Mỹ Đình |
|
| ND 573: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Samba 2 CK Team Vinhome Mỹ Đình 2 - S |
| 142 | | | Lương Minh Phương | 2008 | CK team Vinhome Mỹ Đình |
| 310 | | | Nguyễn Ngô Bảo Trang | 2012 | Ck team Vinhome Mỹ Đình |
| 174 | | | Phan Thuỷ Tiên | 2006 | CLB HH Nghĩa Đô |
|
| ND 574: Hạng FD Nhi Đồng 2 2 điệu CR CK team Long Biên - C,R |
| 108 | | | Nguyễn Hải Băng | 2012 | CK TEAM Long Biên |
| 109 | Nguyễn Công Bình | 2009 | | | CK TEAM Long Biên |
| 110 | | | Lê Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM Long Biên |
| 111 | Nguyễn Hoàng Anh | 2010 | | | CK TEAM Long Biên |
|
| ND 575: Hạng F4 Thiếu Nhi 2 Samba CK team Long Biên - S |
| 109 | Nguyễn Công Bình | 2009 | | | CK TEAM Long Biên |
| 110 | | | Lê Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM Long Biên |
| 111 | Nguyễn Hoàng Anh | 2010 | | | CK TEAM Long Biên |
|
| ND 576: Hạng FD Thiếu Nhi 1 2 điệu CR Ngôi Sao Đặng Xá 1 - C,R |
| 481 | | | Trần Ngọc Như | 2011 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 482 | | | Vũ Trần Phương Linh | 2009 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 483 | | | Đặng Linh Chi | 2010 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 484 | | | Nông Phan Bạch Dương | 2010 | Ngôi Sao Đặng Xá |
|
| ND 577: Hạng FD Thiếu Nhi 1 2 điệu CR Ngôi Sao Đặng Xá 2 - C,R |
| 485 | | | Vũ Lê Bảo Trân | 2012 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 486 | | | Nguyễn Hải Đăng | 2010 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 487 | | | Lê Thu Hà | 2011 | Ngôi Sao Đặng Xá |
|
| ND 578: Hạng F4 Thiếu Nhi 1 Samba Ngôi Sao Đặng Xá 1 - S |
| 481 | | | Trần Ngọc Như | 2011 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 482 | | | Vũ Trần Phương Linh | 2009 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 483 | | | Đặng Linh Chi | 2010 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 484 | | | Nông Phan Bạch Dương | 2010 | Ngôi Sao Đặng Xá |
|
| ND 579: Hạng F4 Thiếu Nhi 1 Samba Ngôi Sao Đặng Xá 2 - S |
| 485 | | | Vũ Lê Bảo Trân | 2012 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 486 | | | Nguyễn Hải Đăng | 2010 | Ngôi Sao Đặng Xá |
| 487 | | | Lê Thu Hà | 2011 | Ngôi Sao Đặng Xá |
|
| ND 580: Hạng E1 Thiếu Nhi Latin CLB Linh Anh - C |
| 190 | Nguyễn Đức Minh | 2012 | Lê Ngọc Huyền | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 220 | Đỗ Minh Sơn | 2010 | Trần Ngọc Hà My | 2011 | CLB Linh Anh |
| 221 | Khương Hoàng Bảo Duy | 2010 | Lê Thuỳ Chi | 2010 | CLB Linh Anh |
|
| ND 581: Hạng FD Thiếu Nhi 2 Cha Cha Rumba 1 ABC Dance - C,R |
| 35 | | | Đào Phương Linh | 2009 | ABC Dance |
| 36 | | | Đỗ Hà Vy | 2009 | ABC Dance |
| 37 | | | Trần Lan Anh | 2011 | ABC Dance |
|
| ND 582: Hạng FD Thiếu Nhi 2 Cha Cha Rumba 2 ABC Dance - C,R |
| 38 | | | Nguyễn Phương Nga | 2009 | ABC Dance |
| 39 | | | Trịnh Tuệ Nhi | 2009 | ABC Dance |
| 40 | | | Nguyễn Khánh Huyền | 2008 | ABC Dance |
|
| ND 583: Hạng FD Thiếu Nhi 2 Cha Cha Rumba 3 ABC Dance - C,R |
| 41 | | | Trần Hoàng An | 2008 | ABC Dance |
| 42 | Lê Duy Hưng | 2009 | | | ABC Dance |
| 43 | | | Trần Ngọc Diệp | 2009 | ABC Dance |
|
| ND 584: Hạng FD Thiếu Nhi 2 Cha Cha Rumba 4 ABC Dance - C,R |
| 44 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2010 | ABC Dance |
| 45 | | | Đào Khánh Băng | 2011 | ABC Dance |
| 46 | | | Chu Bảo Ngân | 2012 | ABC Dance |
|
| ND 585: Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB - R |
| 192 | | | Nguyễn Ngọc Tường Lam | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 196 | | | Nguyễn Phan Vy Anh | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 206 | | | Phan Vi Dương | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 586: Hạng F2 Thiếu Nhi 2 Latin Các CLB - R |
| 200 | | | Nguyễn Hương Thảo | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 201 | | | Phạm Hoài Anh | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 205 | | | Nguyễn Thái Song Thư | 2009 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 587: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB - C |
| 658 | | | Nguyễn Mai Hương Giang | 2011 | Thái Bình dancesport |
| 191 | | | Hoàng Thảo Vân | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 199 | | | Đoàn Hà Ngọc Khánh | 2012 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 588: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB - C |
| 658 | | | Nguyễn Mai Hương Giang | 2011 | Thái Bình dancesport |
| 211 | | | Trần Phương Linh | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 589: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB - C |
| 660 | | | Trần Nguyễn Thảo Anh | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 194 | | | Nguyễn Thu Hà | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 204 | | | Phan Thị Thu Hiền | 2009 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 590: Hạng F2 Thiếu Nhi 2 Latin Các CLB - R |
| 191 | | | Hoàng Thảo Vân | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 203 | | | Vũ Hà My | 2009 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 174 | | | Phan Thuỷ Tiên | 2006 | CLB HH Nghĩa Đô |
|
| ND 591: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Các CLB - C |
| 167 | | | Vũ Phương Thi | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 206 | | | Phan Vi Dương | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 210 | | | Vũ Linh Chi | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 592: Hạng F2 Thiếu Nhi 2 Latin Toàn CLB - R |
| 194 | | | Nguyễn Thu Hà | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 208 | | | Lê Hà My | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 593: Hạng FC Thiếu nhi Latin Các CLB - S,R |
| 263 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | CLB Phương Anh Dancesport |
| 622 | | | NGUYỄN TÚ ANH | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 191 | | | Hoàng Thảo Vân | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 192 | | | Nguyễn Ngọc Tường Lam | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 594: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C,R,J |
| 620 | | | LƯƠNG THỊ HỒNG ANH | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 197 | | | Phùng Lê Anh Thư | 2007 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 209 | | | Trần Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 174 | | | Phan Thuỷ Tiên | 2006 | CLB HH Nghĩa Đô |
|
| ND 596: Hạng F2 Thiếu Nhi 2 Latin Các CLB - R |
| 19 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 204 | | | Phan Thị Thu Hiền | 2009 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 597: Hạng FC Thiếu Nhi Latin Các CLB - C,R,J |
| 20 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 621 | | | NGUYỄN VŨ MINH TRANG | 2014 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 208 | | | Lê Hà My | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 599: Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin Fancy Thái Nguyên - C |
| 581 | | | Nguyễn Hương Hạ Vy | 2009 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 582 | | | Bùi Nguyễn Nguyệt Anh | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 584 | | | Trần Thuỷ Quyên | 2012 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
|
| ND 600: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin Fancy Thái Nguyên - C |
| 583 | | | Nguyễn Thu Phương | 2012 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 585 | | | Bùi Bích Phương | 2014 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 586 | | | Nguyễn Quỳnh Hoa | 2014 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 837 | | | Nguyễn Hoàng Tú Nhi | 2012 | Sở VHTTDL Thái Nguyên |
|
| ND 601: Hạng FD Thiếu Nhi 2 2 điệu Chacha Rumba5 ABC Dance - C,R |
| 18 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 47 | Hoàng Gia Bảo | 2011 | | | ABC Dance |
| 48 | | | Đinh Bích Ngọc | 2011 | ABC Dance |
|
| ND 602: Hạng F4 Thiếu Nhi 1 Samba CK team Trịnh Hoài Đức - S |
| 137 | | | Lưu Hồng Hoài Anh | 2011 | CK TEAM Trịnh Hoài Đức |
| 138 | Hồ Việt Long | 2012 | | | CK TEAM Trịnh Hoài Đức |
| 139 | Đào An Khánh | 2009 | | | CK TEAM Trịnh Hoài Đức |
|
| ND 603: Hạng FD Thiếu nhi 1 2 điệu Chacha Rumba CK team Trịnh Hoài Đức - C,R |
| 137 | | | Lưu Hồng Hoài Anh | 2011 | CK TEAM Trịnh Hoài Đức |
| 138 | Hồ Việt Long | 2012 | | | CK TEAM Trịnh Hoài Đức |
| 139 | Đào An Khánh | 2009 | | | CK TEAM Trịnh Hoài Đức |
|
| ND 604: Hạng FE Thiếu Nhi 1 Chacha CK team Trịnh Hoài Đức - C |
| 137 | | | Lưu Hồng Hoài Anh | 2011 | CK TEAM Trịnh Hoài Đức |
| 138 | Hồ Việt Long | 2012 | | | CK TEAM Trịnh Hoài Đức |
| 139 | Đào An Khánh | 2009 | | | CK TEAM Trịnh Hoài Đức |
|
| ND 605: Hạng F1 Thiếu nhi Latin TT Hồ Thiên Nga - C |
| 782 | | | Vũ Ngọc Bảo Uyên | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 783 | | | Lê Ngọc Vy | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 784 | | | Nguyễn Minh Phương | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
|
| ND 606: Hạng F2 Thiếu nhi Latin TT Hồ Thiên Nga - R |
| 782 | | | Vũ Ngọc Bảo Uyên | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 783 | | | Lê Ngọc Vy | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 784 | | | Nguyễn Minh Phương | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
|
| ND 607: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin CK TEAM Cung thiếu nhi Hà Nội - C,R |
| 338 | | | Vũ Ngọc Quỳnh Chi | 2013 | Cung văn hóa thiếu nhi Hà Nội |
| 339 | | | Phạm Lưu Lan Nhi | 2009 | Cung văn hóa thiếu nhi Hà Nội |
| 340 | | | Phương Uyển Nhi | 2010 | Cung văn hóa thiếu nhi Hà Nội |
| 341 | | | Đỗ Đào Anh Thương | 2009 | Cung văn hóa thiếu nhi Hà Nội |
|
| ND 608: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin CK TEAM Cung thiếu nhi Hà Nội - S,C,R,J |
| 342 | | | Lê Đặng Yến Trang | 2009 | Cung văn hóa thiếu nhi Hà Nội |
| 343 | | | Nguyễn Kiều Chi | 2009 | Cung văn hóa thiếu nhi Hà Nội |
| 344 | | | Hoàng Phương Linh | 2009 | Cung văn hóa thiếu nhi Hà Nội |
|
| ND 609: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin CK TEAM Cung thiếu nhi Hà Nội 1 - S,C,R,J |
| 345 | Nguyễn Gia Bách | 2010 | | | Cung văn hóa thiếu nhi Hà Nội |
| 346 | | | Đỗ Minh Phương | 2010 | Cung văn hóa thiếu nhi Hà Nội |
| 822 | | | Lê Trần Thủy Chi | 2009 | Cung văn hóa thiếu nhi Hà Nội |
|
| ND 610: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin CK TEAM Cung thiếu nhi Hà Nội 2 - S,C,R,J |
| 348 | | | Nguyễn Ngọc Minh Anh | 2010 | Cung văn hóa thiếu nhi Hà Nội |
| 349 | | | Đỗ Thủy Mai Trang | 2011 | Cung văn hóa thiếu nhi Hà Nội |
| 350 | | | Phạm Khánh Ngọc | 2010 | Cung văn hóa thiếu nhi Hà Nội |
|
| ND 611: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin CK TEAM Tiểu học Archimedes - C |
| 695 | | | Đàm Nguyệt Anh | 2009 | Tiểu học Archimedes |
| 696 | | | Nguyễn Ngọc Khánh An | 2011 | Tiểu học Archimedes |
| 697 | | | Hoàng Kiều Oanh | 2010 | Tiểu học Archimedes |
|
| ND 612: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin CK TEAM tiểu học Archimedes - C,R |
| 695 | | | Đàm Nguyệt Anh | 2009 | Tiểu học Archimedes |
| 696 | | | Nguyễn Ngọc Khánh An | 2011 | Tiểu học Archimedes |
| 697 | | | Hoàng Kiều Oanh | 2010 | Tiểu học Archimedes |
|
| ND 613: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Samba 1 THPT Nguyễn Siêu - S |
| 608 | | | Lê Chúc Bảo | 2010 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 609 | | | Trần Bảo Nhi | 2010 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 610 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2010 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 611 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 2011 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 829 | | | Trần Gia Nghi | 2011 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
|
| ND 616: Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Chacha 2 THPT Nguyễn Siêu - C |
| 609 | | | Trần Bảo Nhi | 2010 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 610 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2010 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 613 | | | Nguyễn Phương Trang | 2011 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 614 | | | Nguyễn Gia Linh | 2011 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
|
| ND 618: Hạng F3 Thiếu Nhi 2 Jive 1 THPT Nguyễn Siêu - J |
| 611 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 2011 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 612 | | | Đào Khánh An | 2010 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 613 | | | Nguyễn Phương Trang | 2011 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 829 | | | Trần Gia Nghi | 2011 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
|
| ND 619: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Jive 2 THPT Nguyễn Siêu - J |
| 608 | | | Lê Chúc Bảo | 2010 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 609 | | | Trần Bảo Nhi | 2010 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 610 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2010 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 614 | | | Nguyễn Gia Linh | 2011 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
|
| ND 620: Hạng F1 Nhi đồng Latin Clb Dance sport phong lưu hà nam - C |
| 353 | | | Vũ Thuỳ trang | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 354 | | | Đinh ngân Hà | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 355 | | | Ngô Hà Phương Linh | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 621: Hạng F1 Thiếu nhi Latin TH Nguyễn Siêu - C |
| 608 | | | Lê Chúc Bảo | 2010 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 612 | | | Đào Khánh An | 2010 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
| 829 | | | Trần Gia Nghi | 2011 | Trường Tiểu học Nguyễn Siêu |
|
| ND 622: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB Hải Dương 1 - C |
| 792 | | | Trần Vân Khánh | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 793 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 794 | | | Nguyễn Trúc Linh | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 623: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB Hải Dương 2 - C |
| 788 | | | Vũ Ngô Phương Anh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 789 | | | Khánh Ngân | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 365 | Phạm Bình Minh | 2011 | | | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 366 | | | Khương Gia Linh | 2013 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
|
| ND 624: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB Hải Dương 3 - R |
| 788 | | | Vũ Ngô Phương Anh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 792 | | | Trần Vân Khánh | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 793 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 794 | | | Nguyễn Trúc Linh | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 625: Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Hải Dương 4 - R |
| 789 | | | Khánh Ngân | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 790 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 791 | Đoàn Vũ Quang Ngọc | 2013 | | | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 626: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền bắc 30 - C |
| 427 | | | Nguyễn Minh Phương | 2007 | MYDANCE |
| 201 | | | Phạm Hoài Anh | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 205 | | | Nguyễn Thái Song Thư | 2009 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 627: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Huong Hanh Dance Tứ Kỳ - C |
| 363 | | | Bùi Bảo Ngọc | 2010 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 364 | | | Nguyễn Mai Ngọc | 2008 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 365 | Phạm Bình Minh | 2011 | | | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
|
| ND 628: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Hà Nội 1 - C |
| 363 | | | Bùi Bảo Ngọc | 2010 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 364 | | | Nguyễn Mai Ngọc | 2008 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 683 | Đặng Nhật Minh | 2008 | | | Tiểu Học Ái Quốc |
|
| ND 629: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB miền Bắc 31 - R |
| 198 | | | Đoàn Hà Phương Phương | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 199 | | | Đoàn Hà Ngọc Khánh | 2012 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 202 | | | Bùi Ánh Dương | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 631: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB 40 - C |
| 24 | | | Nguyễn Hồng Ánh | 2009 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 146 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | CLB Bảo Dance Sport |
| 148 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | CLB Bảo Dance Sport |
|
| ND 632: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 41 - C |
| 29 | | | Đinh Phương Nhi | 2013 | 79 HỮU NGHỊ DANCE CENTER |
| 147 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | CLB Bảo Dance Sport |
| 149 | | | Nguyễn Uyên Linh | 2011 | CLB Bảo Dance Sport |
|
| ND 633: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Phú Thọ 1 - C |
| 830 | Nguyễn Anh Huy | 2010 | | | Phu Tho DanceSport Center |
| 832 | | | Nguyễn Minh Thư | 2012 | CLB KVTTTTN tỉnh Yên Bái |
| 836 | | | Vũ Ngọc Ánh Như | 2011 | CLB KVTTTTN tỉnh Yên Bái |
|
| ND 634: Hạng F2 Thiếu nhi Laitn Phú Thọ 2 - R |
| 830 | Nguyễn Anh Huy | 2010 | | | Phu Tho DanceSport Center |
| 832 | | | Nguyễn Minh Thư | 2012 | CLB KVTTTTN tỉnh Yên Bái |
| 836 | | | Vũ Ngọc Ánh Như | 2011 | CLB KVTTTTN tỉnh Yên Bái |
|
| ND 635: Hạng FD Thiếu nhi Latin Phú Thọ 3 - C,R |
| 831 | | | Cao Mỹ Duyên | 2011 | Phu Tho DanceSport Center |
| 833 | | | Nguyễn Cầm Minh Ngọc | 2010 | CLB KVTTTTN tỉnh Yên Bái |
| 834 | | | Nguyễn Lê Mai | 2010 | CLB KVTTTTN tỉnh Yên Bái |
|
| ND 636: Hạng FC Thiếu nhi Latin Phú Thọ 4 - C,R,J |
| 831 | | | Cao Mỹ Duyên | 2011 | Phu Tho DanceSport Center |
| 833 | | | Nguyễn Cầm Minh Ngọc | 2010 | CLB KVTTTTN tỉnh Yên Bái |
| 834 | | | Nguyễn Lê Mai | 2010 | CLB KVTTTTN tỉnh Yên Bái |
|
| ND 639: Hạng E1 - Thiếu Nhi Điệu Chacha - CLB MYDANCE - C,R |
| 429 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2012 | MYDANCE |
| 838 | Nguyễn Minh Phúc | 2009 | Nguyễn Hà Diệp Vy | 2012 | MYDANCE |
|
| ND 640: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Fancy Thái Nguyên - R |
| 583 | | | Nguyễn Thu Phương | 2012 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 585 | | | Bùi Bích Phương | 2014 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 586 | | | Nguyễn Quỳnh Hoa | 2014 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 837 | | | Nguyễn Hoàng Tú Nhi | 2012 | Sở VHTTDL Thái Nguyên |
|
| ND 641: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Fancy Thái Nguyên - R |
| 581 | | | Nguyễn Hương Hạ Vy | 2009 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 582 | | | Bùi Nguyễn Nguyệt Anh | 2010 | Sở VHTTDL THái Nguyên |
| 584 | | | Trần Thuỷ Quyên | 2012 | Sở VHTTDL THái Nguyên |