| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 1: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 108 | Hồ Gia Hưng | 2012 | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 436 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu | 2012 | Nguyễn Hoàng Ánh Dương | 2012 | TRUNG TÂM MUSICLAND - HUẾ |
| 213 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 234 | Vương Đức Minh | 2012 | Võ Dương Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 2: Hạng E2 Nhi đồng Latin - R |
| 108 | Hồ Gia Hưng | 2012 | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 213 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 6: Hạng D Nhi đồng Latin - C,R |
| 108 | Hồ Gia Hưng | 2012 | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 213 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 13: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 104 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 106 | | | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 107 | Hồ Gia Hưng | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 109 | | | Đặng Nguyên Phương | 2013 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 112 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 11 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 76 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 79 | | | Nguyễn Anh Thư | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 12 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 435 | | | Nguyễn Hoàng Ánh Dương | 2012 | TRUNG TÂM MUSICLAND - HUẾ |
| 423 | | | Phạm Khánh Hà | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 430 | | | Lê Ngọc Cát Tường | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 437 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu | 2012 | | | TRUNG TÂM MUSICLAND - HUẾ |
| 33 | | | Hồ Việt Phương Thảo | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 39 | | | Dương Ngọc Minh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 42 | | | Trần Ngọc Tùng Chi | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 66 | | | Đặng Khánh Hà | 2012 | DN Dancesport |
| 154 | | | Hồ Huỳnh Bảo San | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 155 | | | Bùi Ngọc Như Quỳnh | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 159 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 160 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 161 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 163 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 165 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 166 | | | Nguyễn Bảo Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 167 | | | Tạ Mai Khanh | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 170 | | | Phạm Trần Khánh Vân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 172 | | | Đào Thùy Lâm | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 173 | | | Đoàn Lưu Như Quỳnh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 174 | | | Hà Lê Anh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 175 | | | Võ Thùy Trâm Phương | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 176 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 177 | | | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 180 | | | Vương Trang Thư | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 181 | | | Phạm Nguyễn Minh Thư | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 182 | | | Phan Thanh Thảo Nhi | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 183 | | | Trần Gia Hân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 184 | | | Nguyễn Trần Phương Thảo | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 185 | | | Phan Hoàng Anh Thư | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 186 | | | Nguyễn Hồ Ý An | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 187 | | | Lê Hồ Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 188 | | | Đinh Phước Linh Đan | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 189 | | | Thái Nguyễn Thy Ni Na | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 190 | | | Phan Bảo Ngân | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 191 | | | Nguyễn Phạm Bảo Khuê | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 192 | | | Lê Nguyễn Bảo Khanh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 193 | | | Nguyễn Hải Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 199 | | | Nguyễn Thái Lâm | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 200 | | | Đỗ Ngọc Nhi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 201 | | | Đỗ Võ Bảo Châu | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 202 | | | Nguyễn Nhã Uyên | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 208 | | | Lê Hà My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 54 | | | Trương Phạm Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 37 | | | Phạm Linh Đan | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 55 | | | Ngô Ngọc Bảo Uyên | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 56 | | | Nguyễn Đặng Lan Anh | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 57 | | | Trương Nhã Hân | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 60 | | | Tạ Uyên Nhi | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 460 | | | Đoàn Lê Bảo Ngọc | 2013 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 390 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 391 | | | Dương Thị Anh Thơ | 2013 | Sunshine Dance Center |
| 399 | | | Nguyễn Trương Anh Thư | 2014 | Sunshine Dance Center |
| 401 | | | Lê Thị Thanh Trúc | 2013 | Sunshine Dance Center |
| 252 | | | Võ Dương Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 253 | | | Trần Khả Kỳ | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 254 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 255 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 61 | | | Đỗ Phạm Bảo Trân | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 366 | | | Nguyễn Thị Thu Phương | 2014 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 257 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 258 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 263 | | | Nguyễn Trương Nhã Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 264 | | | Lý Hoàng An | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 265 | | | Diệp Thanh Ngân | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 267 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 270 | | | Ngô Anh Trúc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 271 | | | Nguyễn Trần Thảo My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 272 | | | Võ Hồng Hân | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 120 | | | Hoàng Thị Thiên Thảo | 2014 | Hue Talent |
| 121 | | | Hoàng Thị Thy Thảo | 2014 | Hue Talent |
| 126 | | | Võ Ngọc Phương Nhi | 2012 | Hue Talent |
| 127 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2012 | Hue Talent |
| 132 | | | Hoàng Nguyễn Phương Trinh | 2013 | Hue Talent |
| 322 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 335 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 336 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 352 | | | Đoàn Lưu Hải Quỳnh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 353 | | | Lương Nguyễn Kim Ngân | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 297 | | | Bùi Trần Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 467 | | | Nguyễn Trần Bảo An | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 14: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 104 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 106 | | | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 107 | Hồ Gia Hưng | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 109 | | | Đặng Nguyên Phương | 2013 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 112 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 11 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 76 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 79 | | | Nguyễn Anh Thư | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 12 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 33 | | | Hồ Việt Phương Thảo | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 39 | | | Dương Ngọc Minh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 42 | | | Trần Ngọc Tùng Chi | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 66 | | | Đặng Khánh Hà | 2012 | DN Dancesport |
| 154 | | | Hồ Huỳnh Bảo San | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 155 | | | Bùi Ngọc Như Quỳnh | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 159 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 161 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 163 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 165 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 166 | | | Nguyễn Bảo Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 170 | | | Phạm Trần Khánh Vân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 174 | | | Hà Lê Anh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 176 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 37 | | | Phạm Linh Đan | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 60 | | | Tạ Uyên Nhi | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 390 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 396 | | | Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 252 | | | Võ Dương Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 253 | | | Trần Khả Kỳ | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 254 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 255 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 366 | | | Nguyễn Thị Thu Phương | 2014 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 257 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 258 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 263 | | | Nguyễn Trương Nhã Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 264 | | | Lý Hoàng An | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 267 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 122 | | | Hồ Thị Hoàng Quyên | 2012 | Hue Talent |
| 127 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2012 | Hue Talent |
| 132 | | | Hoàng Nguyễn Phương Trinh | 2013 | Hue Talent |
| 336 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 297 | | | Bùi Trần Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 15: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 104 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 109 | | | Đặng Nguyên Phương | 2013 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 112 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 11 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 85 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 12 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 66 | | | Đặng Khánh Hà | 2012 | DN Dancesport |
| 160 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 161 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 390 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 252 | | | Võ Dương Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 253 | | | Trần Khả Kỳ | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 254 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 255 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 366 | | | Nguyễn Thị Thu Phương | 2014 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 257 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 258 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 263 | | | Nguyễn Trương Nhã Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 264 | | | Lý Hoàng An | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 124 | | | Nguyễn Phan Bảo Đan | 2013 | Hue Talent |
| 127 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2012 | Hue Talent |
|
| ND 16: Hạng F4 Nhi đồng Latin - S |
| 101 | | | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 11 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 159 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 160 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 161 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 163 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 175 | | | Võ Thùy Trâm Phương | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 176 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 177 | | | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 203 | | | Cù Hoàng Linh Trúc | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 204 | | | Lê Nguyễn Yến Trinh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 206 | | | Lưu Thư Kỳ | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 208 | | | Lê Hà My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 460 | | | Đoàn Lê Bảo Ngọc | 2013 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 257 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 258 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 124 | | | Nguyễn Phan Bảo Đan | 2013 | Hue Talent |
| 127 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2012 | Hue Talent |
| 132 | | | Hoàng Nguyễn Phương Trinh | 2013 | Hue Talent |
| 336 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 17: Hạng F5 Nhi đồng Latin - P |
| 101 | | | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 322 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 335 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 18: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 101 | | | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 104 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 106 | | | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 107 | Hồ Gia Hưng | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 112 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 11 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 76 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 79 | | | Nguyễn Anh Thư | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 12 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 39 | | | Dương Ngọc Minh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 42 | | | Trần Ngọc Tùng Chi | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 66 | | | Đặng Khánh Hà | 2012 | DN Dancesport |
| 154 | | | Hồ Huỳnh Bảo San | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 159 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 161 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 165 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 166 | | | Nguyễn Bảo Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 170 | | | Phạm Trần Khánh Vân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 174 | | | Hà Lê Anh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 176 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 37 | | | Phạm Linh Đan | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 55 | | | Ngô Ngọc Bảo Uyên | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 56 | | | Nguyễn Đặng Lan Anh | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 57 | | | Trương Nhã Hân | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 60 | | | Tạ Uyên Nhi | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 226 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 391 | | | Dương Thị Anh Thơ | 2013 | Sunshine Dance Center |
| 394 | | | Nguyễn Ngân Hà | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 399 | | | Nguyễn Trương Anh Thư | 2014 | Sunshine Dance Center |
| 401 | | | Lê Thị Thanh Trúc | 2013 | Sunshine Dance Center |
| 252 | | | Võ Dương Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 254 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 255 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 257 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 258 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 263 | | | Nguyễn Trương Nhã Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 267 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 271 | | | Nguyễn Trần Thảo My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 124 | | | Nguyễn Phan Bảo Đan | 2013 | Hue Talent |
| 126 | | | Võ Ngọc Phương Nhi | 2012 | Hue Talent |
| 336 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 297 | | | Bùi Trần Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 19: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 101 | | | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 11 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 12 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 160 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 226 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 252 | | | Võ Dương Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 366 | | | Nguyễn Thị Thu Phương | 2014 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 257 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 258 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 264 | | | Lý Hoàng An | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 126 | | | Võ Ngọc Phương Nhi | 2012 | Hue Talent |
|
| ND 20: Hạng FD2 Nhi đồng Latin - C,S |
| 101 | | | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 418 | | | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 159 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 160 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 161 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 163 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 175 | | | Võ Thùy Trâm Phương | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 177 | | | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 208 | | | Lê Hà My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 55 | | | Ngô Ngọc Bảo Uyên | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 57 | | | Trương Nhã Hân | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 226 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 460 | | | Đoàn Lê Bảo Ngọc | 2013 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 257 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 258 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 126 | | | Võ Ngọc Phương Nhi | 2012 | Hue Talent |
|
| ND 21: Hạng FD3 Nhi đồng Latin - C,P |
| 101 | | | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 322 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 335 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 22: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 101 | | | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 11 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 12 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 212 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 54 | | | Trương Phạm Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 55 | | | Ngô Ngọc Bảo Uyên | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 226 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 394 | | | Nguyễn Ngân Hà | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 366 | | | Nguyễn Thị Thu Phương | 2014 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 125 | | | Phạm Nhã Uyên | 2013 | Hue Talent |
| 331 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 23: Hạng FB Nhi đồng Latin - S,C,R,J |
| 101 | | | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 85 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 418 | | | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 160 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 161 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 226 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 396 | | | Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 125 | | | Phạm Nhã Uyên | 2013 | Hue Talent |
| 331 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 24: Hạng FA Nhi đồng Latin - S,C,R,P,J |
| 101 | | | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 54 | | | Trương Phạm Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 331 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 335 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 150 | | | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 25: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 234 | Vương Đức Minh | 2012 | Võ Dương Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 238 | Lê Trương Hồng Đăng | 2011 | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 27 | Trương Lê Hào Kiệt | 2010 | Nguyễn Lê Anh Thư | 2011 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 468 | Phan Thiên Tuệ Minh | 2010 | Phan Thiên Minh Anh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 26: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 402 | Nguyễn Hoàng Hải | 2011 | Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 233 | Nguyễn An Huy | 2010 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 234 | Vương Đức Minh | 2012 | Võ Dương Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 30: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 146 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 114 | Trần Gia Bảo | 2010 | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 414 | Võ Hoàng Hà | 2010 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 402 | Nguyễn Hoàng Hải | 2011 | Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 231 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 233 | Nguyễn An Huy | 2010 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 31: Hạng D1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 146 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 233 | Nguyễn An Huy | 2010 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 234 | Vương Đức Minh | 2012 | Võ Dương Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 27 | Trương Lê Hào Kiệt | 2010 | Nguyễn Lê Anh Thư | 2011 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 32: Hạng D2 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 146 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 414 | Võ Hoàng Hà | 2010 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 231 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 33: Hạng D3 Thiếu nhi 1 Latin - C,P |
| 146 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 345 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 27 | Trương Lê Hào Kiệt | 2010 | Nguyễn Lê Anh Thư | 2011 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 34: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 414 | Võ Hoàng Hà | 2010 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 233 | Nguyễn An Huy | 2010 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 234 | Vương Đức Minh | 2012 | Võ Dương Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 27 | Trương Lê Hào Kiệt | 2010 | Nguyễn Lê Anh Thư | 2011 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 35: Hạng B Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 146 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 414 | Võ Hoàng Hà | 2010 | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 345 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 37: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 100 | | | Lưu Hoài Thư | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 102 | | | Nguyễn Huỳnh Phương Linh | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 104 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 106 | | | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 107 | Hồ Gia Hưng | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 113 | Trần Gia Bảo | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 16 | | | Hoàng Kiều Oanh | 2010 | CK TEAM |
| 74 | | | Nguyễn Thanh Thiện Ý | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 75 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 81 | | | Huỳnh Bảo Trúc Diệp | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 82 | | | Nông Quỳnh Trang | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 83 | | | Lê Thị Ánh Tuyết | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 12 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 419 | | | Nguyễn Lan Phương | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 422 | | | Lê Trương Hạnh Nguyên | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 435 | | | Nguyễn Hoàng Ánh Dương | 2012 | TRUNG TÂM MUSICLAND - HUẾ |
| 423 | | | Phạm Khánh Hà | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 424 | | | Ngô Thị Thủy Tiên | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 430 | | | Lê Ngọc Cát Tường | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 88 | | | Trần Gia Hân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 32 | | | Nguyễn Hoàng Gia Hân | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 34 | | | Nguyễn Cửu Khánh Thy | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 35 | | | Trương Nguyễn Nguyên Đan | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 39 | | | Dương Ngọc Minh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 42 | | | Trần Ngọc Tùng Chi | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 63 | | | Phạm Hoàng Yến Ngọc | 2010 | DN Dancesport |
| 64 | | | Dương Bảo Ngọc | 2011 | DN Dancesport |
| 65 | | | Mã Ngọc Như Ý | 2011 | DN Dancesport |
| 164 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 165 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 166 | | | Nguyễn Bảo Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 167 | | | Tạ Mai Khanh | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 168 | | | Võ Hoàng Cát Tiên | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 171 | | | Phạm Mai Trang | 2011 | Hủy - LUÂN OANH DANCESPORT |
| 172 | | | Đào Thùy Lâm | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 173 | | | Đoàn Lưu Như Quỳnh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 178 | | | Mai Bảo Châu | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 179 | | | Phạm Nguyễn Anh Thy | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 193 | | | Nguyễn Hải Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 195 | | | Lâm Ngọc Kiều Chi | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 196 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 198 | | | Phạm Khánh Quỳnh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 199 | | | Nguyễn Thái Lâm | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 200 | | | Đỗ Ngọc Nhi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 201 | | | Đỗ Võ Bảo Châu | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 202 | | | Nguyễn Nhã Uyên | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | | | Ngô Đinh Thanh Bình | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 442 | | | Trần Uyển Nhi | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 445 | | | Đoàn Ngọc Khánh Vy | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 229 | | | Trần Hiểu Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 393 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 397 | Nguyễn Hoàng Hải | 2011 | | | Sunshine Dance Center |
| 246 | Lê Trương Hồng Đăng | 2011 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 250 | | | Võ Hoàng Châu Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 251 | | | Thái Bình Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 61 | | | Đỗ Phạm Bảo Trân | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 367 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 259 | | | Trần Bảo Như | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 260 | | | Trương Ánh Hồng | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 261 | | | Phan Trần Khánh Ngân | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 262 | | | Đỗ Lê Hoài Vĩ | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 267 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 268 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 270 | | | Ngô Anh Trúc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 273 | | | Nguyễn Phạm Minh Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 128 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2011 | Hue Talent |
| 134 | Trần Minh Tuệ | 2011 | | | Hue Talent |
| 136 | Nguyễn Đăng Khoa | 2010 | | | Hue Talent |
| 317 | | | Lê Nguyễn Tường Vy | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 318 | | | Hà Phan Bách Hợp | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 323 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 331 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 332 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 334 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 338 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 352 | | | Đoàn Lưu Hải Quỳnh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 354 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 296 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 298 | | | Nguyễn Hà Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 19 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
| 20 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
| 21 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM |
|
| ND 38: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 100 | | | Lưu Hoài Thư | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 102 | | | Nguyễn Huỳnh Phương Linh | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 104 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 113 | Trần Gia Bảo | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 74 | | | Nguyễn Thanh Thiện Ý | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 75 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 81 | | | Huỳnh Bảo Trúc Diệp | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 82 | | | Nông Quỳnh Trang | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 83 | | | Lê Thị Ánh Tuyết | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 88 | | | Trần Gia Hân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 32 | | | Nguyễn Hoàng Gia Hân | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 34 | | | Nguyễn Cửu Khánh Thy | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 35 | | | Trương Nguyễn Nguyên Đan | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 39 | | | Dương Ngọc Minh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 42 | | | Trần Ngọc Tùng Chi | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 64 | | | Dương Bảo Ngọc | 2011 | DN Dancesport |
| 65 | | | Mã Ngọc Như Ý | 2011 | DN Dancesport |
| 164 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 165 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 166 | | | Nguyễn Bảo Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 171 | | | Phạm Mai Trang | 2011 | Hủy - LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 442 | | | Trần Uyển Nhi | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 445 | | | Đoàn Ngọc Khánh Vy | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 461 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 392 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 393 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 397 | Nguyễn Hoàng Hải | 2011 | | | Sunshine Dance Center |
| 250 | | | Võ Hoàng Châu Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 251 | | | Thái Bình Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 367 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 259 | | | Trần Bảo Như | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 261 | | | Phan Trần Khánh Ngân | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 268 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 134 | Trần Minh Tuệ | 2011 | | | Hue Talent |
| 323 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 331 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 332 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 334 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 338 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 354 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 296 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 298 | | | Nguyễn Hà Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 19 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
| 20 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
|
| ND 39: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 15 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 100 | | | Lưu Hoài Thư | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 102 | | | Nguyễn Huỳnh Phương Linh | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 104 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 12 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 88 | | | Trần Gia Hân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 63 | | | Phạm Hoàng Yến Ngọc | 2010 | DN Dancesport |
| 64 | | | Dương Bảo Ngọc | 2011 | DN Dancesport |
| 158 | | | Phan Gia Mỹ Phương | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 205 | | | Trần Nguyễn Phương Thùy | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 442 | | | Trần Uyển Nhi | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 461 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 462 | | | Phạm Khánh Quỳnh | 2011 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 393 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 250 | | | Võ Hoàng Châu Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 251 | | | Thái Bình Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 259 | | | Trần Bảo Như | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 261 | | | Phan Trần Khánh Ngân | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 273 | | | Nguyễn Phạm Minh Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 334 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 296 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 19 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
|
| ND 40: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 102 | | | Nguyễn Huỳnh Phương Linh | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 63 | | | Phạm Hoàng Yến Ngọc | 2010 | DN Dancesport |
| 64 | | | Dương Bảo Ngọc | 2011 | DN Dancesport |
| 153 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 158 | | | Phan Gia Mỹ Phương | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 164 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 168 | | | Võ Hoàng Cát Tiên | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 195 | | | Lâm Ngọc Kiều Chi | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 196 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 203 | | | Cù Hoàng Linh Trúc | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 205 | | | Trần Nguyễn Phương Thùy | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 206 | | | Lưu Thư Kỳ | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 207 | | | Lê Nguyễn Thu Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | | | Ngô Đinh Thanh Bình | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 461 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 462 | | | Phạm Khánh Quỳnh | 2011 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 393 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 134 | Trần Minh Tuệ | 2011 | | | Hue Talent |
| 276 | | | Nguyễn Hồ An Nhiên | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 323 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 334 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 354 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 296 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 21 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM |
|
| ND 41: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 153 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 158 | | | Phan Gia Mỹ Phương | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 317 | | | Lê Nguyễn Tường Vy | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 318 | | | Hà Phan Bách Hợp | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 334 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 339 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 42: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 15 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 100 | | | Lưu Hoài Thư | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 102 | | | Nguyễn Huỳnh Phương Linh | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 104 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 74 | | | Nguyễn Thanh Thiện Ý | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 75 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 81 | | | Huỳnh Bảo Trúc Diệp | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 82 | | | Nông Quỳnh Trang | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 83 | | | Lê Thị Ánh Tuyết | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 88 | | | Trần Gia Hân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 32 | | | Nguyễn Hoàng Gia Hân | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 34 | | | Nguyễn Cửu Khánh Thy | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 35 | | | Trương Nguyễn Nguyên Đan | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 64 | | | Dương Bảo Ngọc | 2011 | DN Dancesport |
| 65 | | | Mã Ngọc Như Ý | 2011 | DN Dancesport |
| 151 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 158 | | | Phan Gia Mỹ Phương | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 160 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 161 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 165 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 166 | | | Nguyễn Bảo Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 170 | | | Phạm Trần Khánh Vân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 171 | | | Phạm Mai Trang | 2011 | Hủy - LUÂN OANH DANCESPORT |
| 211 | | | Phạm Tuyết San | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 442 | | | Trần Uyển Nhi | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 445 | | | Đoàn Ngọc Khánh Vy | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 222 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 227 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 393 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 397 | Nguyễn Hoàng Hải | 2011 | | | Sunshine Dance Center |
| 398 | | | Hồ Quỳnh Như | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 400 | | | Trần Ngọc Diệu Hưng | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 244 | Nguyễn An Huy | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 250 | | | Võ Hoàng Châu Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 251 | | | Thái Bình Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 367 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 259 | | | Trần Bảo Như | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 260 | | | Trương Ánh Hồng | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 261 | | | Phan Trần Khánh Ngân | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 262 | | | Đỗ Lê Hoài Vĩ | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 268 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 323 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 331 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 332 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 334 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 339 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 354 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 296 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 298 | | | Nguyễn Hà Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 20 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
| 465 | | | Hoàng Lê Trâm Anh | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 43: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 15 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 151 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 211 | | | Phạm Tuyết San | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 442 | | | Trần Uyển Nhi | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 59 | | | Nguyễn Mai Cát Tường | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 222 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 223 | | | Trần Đặng Hương Giang | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 227 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 229 | | | Trần Hiểu Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 393 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 244 | Nguyễn An Huy | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 367 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 260 | | | Trương Ánh Hồng | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 262 | | | Đỗ Lê Hoài Vĩ | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 332 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 334 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 336 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 339 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 296 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 19 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
| 465 | | | Hoàng Lê Trâm Anh | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 44: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 151 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 152 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 160 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 164 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 168 | | | Võ Hoàng Cát Tiên | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 195 | | | Lâm Ngọc Kiều Chi | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 196 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | | | Ngô Đinh Thanh Bình | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 222 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 223 | | | Trần Đặng Hương Giang | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 227 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 229 | | | Trần Hiểu Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 393 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 244 | Nguyễn An Huy | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 262 | | | Đỗ Lê Hoài Vĩ | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 273 | | | Nguyễn Phạm Minh Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 134 | Trần Minh Tuệ | 2011 | | | Hue Talent |
| 332 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 336 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 338 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 339 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 354 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 296 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 21 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM |
| 465 | | | Hoàng Lê Trâm Anh | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 45: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,P |
| 151 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 152 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 211 | | | Phạm Tuyết San | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 222 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 332 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 339 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 22 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
|
| ND 46: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 15 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 98 | | | Trần Ngọc Khánh Nguyên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 88 | | | Trần Gia Hân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 151 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 152 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 160 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 161 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 211 | | | Phạm Tuyết San | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 442 | | | Trần Uyển Nhi | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 59 | | | Nguyễn Mai Cát Tường | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 227 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 229 | | | Trần Hiểu Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 398 | | | Hồ Quỳnh Như | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 244 | Nguyễn An Huy | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 367 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 338 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 62 | | | Ngô Phan Thủy Tiên | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 20 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
| 465 | | | Hoàng Lê Trâm Anh | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 47: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 15 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 98 | | | Trần Ngọc Khánh Nguyên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 160 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 161 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 59 | | | Nguyễn Mai Cát Tường | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 392 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 393 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 400 | | | Trần Ngọc Diệu Hưng | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 128 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2011 | Hue Talent |
| 323 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 338 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 21 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM |
| 22 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 465 | | | Hoàng Lê Trâm Anh | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 48: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 98 | | | Trần Ngọc Khánh Nguyên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 223 | | | Trần Đặng Hương Giang | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 243 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 336 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 338 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 62 | | | Ngô Phan Thủy Tiên | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 22 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 149 | Lê Công Hữu | 2011 | | | Khánh Thi Academy |
|
| ND 49: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 417 | Hoàng Ngọc Quang Vinh | 2009 | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 68 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Phạm Hoàng Yến Ngọc | 2010 | DN Dancesport |
| 237 | Vương Đức Thành | 2008 | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 92 | Lê Bá Quang Nghị | 2009 | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 468 | Phan Thiên Tuệ Minh | 2010 | Phan Thiên Minh Anh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 50: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 68 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Phạm Hoàng Yến Ngọc | 2010 | DN Dancesport |
| 237 | Vương Đức Thành | 2008 | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 92 | Lê Bá Quang Nghị | 2009 | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 54: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 417 | Hoàng Ngọc Quang Vinh | 2009 | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 236 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 237 | Vương Đức Thành | 2008 | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 239 | Lê Anh Tuấn | 2009 | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 92 | Lê Bá Quang Nghị | 2009 | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 356 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 55: Hạng D1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 236 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 237 | Vương Đức Thành | 2008 | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 239 | Lê Anh Tuấn | 2009 | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 58: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 236 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 239 | Lê Anh Tuấn | 2009 | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 356 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 59: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 235 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 345 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 356 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 60: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 146 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 235 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 345 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 61: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 99 | | | Hà Quỳnh Hương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 100 | | | Lưu Hoài Thư | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 110 | | | Trần Ngọc Gia Hân | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 113 | Trần Gia Bảo | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 77 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 78 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 80 | Võ Anh Kiệt | 2009 | | | DreamDance Gia Lai |
| 86 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | DreamDance Gia Lai |
| 13 | | | Lê Thị Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 420 | | | Phan Nguyễn Tâm Đan | 2009 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 428 | | | Nguyễn Thủy Tiên | 2009 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 89 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 40 | | | Trần Lê Mỹ Ngọc | 2008 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 41 | | | Trần Lê Gia Như | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 67 | | | Trần Ngọc Cát Tiên | 2009 | DN Dancesport |
| 168 | | | Võ Hoàng Cát Tiên | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 171 | | | Phạm Mai Trang | 2011 | Hủy - LUÂN OANH DANCESPORT |
| 178 | | | Mai Bảo Châu | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 179 | | | Phạm Nguyễn Anh Thy | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 197 | | | Nguyễn Tưởng Bảo Uyên | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 438 | | | Trần Khả Ngân | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi |
| 439 | | | Trương Hoài Bảo Ngọc | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 442 | | | Trần Uyển Nhi | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 58 | | | Trần Nguyễn Bảo Linh | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 444 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2009 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 445 | | | Đoàn Ngọc Khánh Vy | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 459 | | | Đoàn Lê Bảo Thy | 2008 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 230 | | | Phạm Trâm Anh | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 245 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 248 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 370 | | | Nguyễn Phạm Mai Khanh | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 371 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 372 | | | Lê Hoàng Bảo Nhi | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 373 | | | Trần Thị Thiên Mây | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 269 | | | Lương Hồ Quỳnh My | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 274 | | | Viên Anh Thư | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 129 | | | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc Minh Anh | 2009 | Hue Talent |
| 130 | | | Đặng Thị Hà Linh | 2009 | Hue Talent |
| 131 | | | Nguyễn Trần Hạ Uyên | 2009 | Hue Talent |
| 133 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 135 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 140 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2008 | Hue Talent |
| 321 | | | Trần Cao Bảo Châu | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 326 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 327 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 338 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 90 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 341 | | | Lê Phương Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 342 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 343 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 346 | | | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 347 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 350 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 93 | Lê Bá Quang Nghị | 2009 | | | DreamDance Gia Lai |
| 469 | | | Trần Thị Thiên Mây | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
|
| ND 62: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 99 | | | Hà Quỳnh Hương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 100 | | | Lưu Hoài Thư | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 110 | | | Trần Ngọc Gia Hân | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 77 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 78 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 80 | Võ Anh Kiệt | 2009 | | | DreamDance Gia Lai |
| 86 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | DreamDance Gia Lai |
| 13 | | | Lê Thị Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 89 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 40 | | | Trần Lê Mỹ Ngọc | 2008 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 41 | | | Trần Lê Gia Như | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 67 | | | Trần Ngọc Cát Tiên | 2009 | DN Dancesport |
| 171 | | | Phạm Mai Trang | 2011 | Hủy - LUÂN OANH DANCESPORT |
| 438 | | | Trần Khả Ngân | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi |
| 439 | | | Trương Hoài Bảo Ngọc | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 58 | | | Trần Nguyễn Bảo Linh | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 444 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2009 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 445 | | | Đoàn Ngọc Khánh Vy | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 248 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 370 | | | Nguyễn Phạm Mai Khanh | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 371 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 372 | | | Lê Hoàng Bảo Nhi | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 373 | | | Trần Thị Thiên Mây | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 131 | | | Nguyễn Trần Hạ Uyên | 2009 | Hue Talent |
| 133 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 135 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 140 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2008 | Hue Talent |
| 326 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 327 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 90 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 341 | | | Lê Phương Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 342 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 93 | Lê Bá Quang Nghị | 2009 | | | DreamDance Gia Lai |
| 469 | | | Trần Thị Thiên Mây | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
|
| ND 63: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 99 | | | Hà Quỳnh Hương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 13 | | | Lê Thị Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 205 | | | Trần Nguyễn Phương Thùy | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 439 | | | Trương Hoài Bảo Ngọc | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 442 | | | Trần Uyển Nhi | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 274 | | | Viên Anh Thư | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 313 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 129 | | | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc Minh Anh | 2009 | Hue Talent |
| 130 | | | Đặng Thị Hà Linh | 2009 | Hue Talent |
| 131 | | | Nguyễn Trần Hạ Uyên | 2009 | Hue Talent |
| 133 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 350 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 64: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 98 | | | Trần Ngọc Khánh Nguyên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 102 | | | Nguyễn Huỳnh Phương Linh | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 72 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 84 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | DreamDance Gia Lai |
| 13 | | | Lê Thị Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 168 | | | Võ Hoàng Cát Tiên | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 197 | | | Nguyễn Tưởng Bảo Uyên | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 205 | | | Trần Nguyễn Phương Thùy | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 207 | | | Lê Nguyễn Thu Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 209 | | | Huỳnh Linh Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 459 | | | Đoàn Lê Bảo Thy | 2008 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 462 | | | Phạm Khánh Quỳnh | 2011 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 131 | | | Nguyễn Trần Hạ Uyên | 2009 | Hue Talent |
| 133 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 350 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 65: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 98 | | | Trần Ngọc Khánh Nguyên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 389 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 248 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 313 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 326 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 341 | | | Lê Phương Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 350 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 66: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 452 | | | Đàm Nguyễn Xuân Duyên | 2009 | Trường Song Ngữ Liên Cấp Wellspring |
| 98 | | | Trần Ngọc Khánh Nguyên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 99 | | | Hà Quỳnh Hương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 102 | | | Nguyễn Huỳnh Phương Linh | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 110 | | | Trần Ngọc Gia Hân | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 111 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 77 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 78 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 80 | Võ Anh Kiệt | 2009 | | | DreamDance Gia Lai |
| 86 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | DreamDance Gia Lai |
| 13 | | | Lê Thị Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 428 | | | Nguyễn Thủy Tiên | 2009 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 89 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 432 | Hoàng Ngọc Quang Vinh | 2009 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 40 | | | Trần Lê Mỹ Ngọc | 2008 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 41 | | | Trần Lê Gia Như | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 67 | | | Trần Ngọc Cát Tiên | 2009 | DN Dancesport |
| 156 | | | Bùi Phương Châu Uyên | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 171 | | | Phạm Mai Trang | 2011 | Hủy - LUÂN OANH DANCESPORT |
| 438 | | | Trần Khả Ngân | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi |
| 439 | | | Trương Hoài Bảo Ngọc | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 58 | | | Trần Nguyễn Bảo Linh | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 444 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2009 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 445 | | | Đoàn Ngọc Khánh Vy | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 219 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 230 | | | Phạm Trâm Anh | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 395 | | | Hồ Trần Bích Thuỷ | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 370 | | | Nguyễn Phạm Mai Khanh | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 371 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 372 | | | Lê Hoàng Bảo Nhi | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 373 | | | Trần Thị Thiên Mây | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 453 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 454 | | | Trần Xuân Nghi | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 269 | | | Lương Hồ Quỳnh My | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 135 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 90 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 341 | | | Lê Phương Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 434 | Võ Hoàng Hà | 2010 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 350 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 93 | Lê Bá Quang Nghị | 2009 | | | DreamDance Gia Lai |
| 469 | | | Trần Thị Thiên Mây | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
|
| ND 67: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 111 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 84 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | DreamDance Gia Lai |
| 13 | | | Lê Thị Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 156 | | | Bùi Phương Châu Uyên | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 439 | | | Trương Hoài Bảo Ngọc | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 224 | | | Nguyễn Phúc Ân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 228 | | | Phan Nguyễn Cát Tường | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 230 | | | Phạm Trâm Anh | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 453 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 454 | | | Trần Xuân Nghi | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 313 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 129 | | | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc Minh Anh | 2009 | Hue Talent |
| 130 | | | Đặng Thị Hà Linh | 2009 | Hue Talent |
| 131 | | | Nguyễn Trần Hạ Uyên | 2009 | Hue Talent |
| 330 | | | Nguyễn Phương Lâm | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 342 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 350 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 68: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 452 | | | Đàm Nguyễn Xuân Duyên | 2009 | Trường Song Ngữ Liên Cấp Wellspring |
| 111 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 72 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 84 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | DreamDance Gia Lai |
| 156 | | | Bùi Phương Châu Uyên | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 168 | | | Võ Hoàng Cát Tiên | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 197 | | | Nguyễn Tưởng Bảo Uyên | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 217 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 219 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 220 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 228 | | | Phan Nguyễn Cát Tường | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 459 | | | Đoàn Lê Bảo Thy | 2008 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 230 | | | Phạm Trâm Anh | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 245 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 453 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 454 | | | Trần Xuân Nghi | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 274 | | | Viên Anh Thư | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 327 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 330 | | | Nguyễn Phương Lâm | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 341 | | | Lê Phương Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 342 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 69: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,P |
| 452 | | | Đàm Nguyễn Xuân Duyên | 2009 | Trường Song Ngữ Liên Cấp Wellspring |
| 98 | | | Trần Ngọc Khánh Nguyên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 111 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 156 | | | Bùi Phương Châu Uyên | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 157 | | | Đặng Ngô Khánh Quỳnh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 389 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 245 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 313 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 327 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 70: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 452 | | | Đàm Nguyễn Xuân Duyên | 2009 | Trường Song Ngữ Liên Cấp Wellspring |
| 98 | | | Trần Ngọc Khánh Nguyên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 102 | | | Nguyễn Huỳnh Phương Linh | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 115 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 84 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | DreamDance Gia Lai |
| 13 | | | Lê Thị Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 89 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 157 | | | Đặng Ngô Khánh Quỳnh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 211 | | | Phạm Tuyết San | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 216 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 219 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 225 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 387 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 453 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 131 | | | Nguyễn Trần Hạ Uyên | 2009 | Hue Talent |
| 329 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 330 | | | Nguyễn Phương Lâm | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 434 | Võ Hoàng Hà | 2010 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 296 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 71: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 115 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 72 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 84 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | DreamDance Gia Lai |
| 211 | | | Phạm Tuyết San | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 458 | | | Nguyễn Lê Thảo Nguyên | 2009 | Trần Huy Dancesport Quãng Ngãi |
| 217 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 220 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 225 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 228 | | | Phan Nguyễn Cát Tường | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 395 | | | Hồ Trần Bích Thuỷ | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 387 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 133 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 321 | | | Trần Cao Bảo Châu | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 329 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 296 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 22 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
|
| ND 72: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 115 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 72 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 84 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | DreamDance Gia Lai |
| 89 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 162 | | | Nguyễn Thị Loan Phương | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 216 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 217 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 218 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 219 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 220 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 221 | | | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 224 | | | Nguyễn Phúc Ân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 228 | | | Phan Nguyễn Cát Tường | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 389 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 387 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 326 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 329 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 343 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 22 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
|
| ND 73: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 415 | Võ Hoàng Hà | 2010 | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 232 | Nguyễn Thế Huy | 2007 | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 235 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 75: Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 415 | Võ Hoàng Hà | 2010 | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 232 | Nguyễn Thế Huy | 2007 | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 235 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 85: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 97 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 99 | | | Hà Quỳnh Hương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 72 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 426 | | | Phạm Phương Bảo Thy | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 431 | | | Trần Vũ Minh Thư | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 438 | | | Trần Khả Ngân | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi |
| 444 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2009 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 220 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 368 | | | Kiều Nhã Quyên | 2007 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 369 | | | Nguyễn Trà Giang | 2007 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 14 | | | Nguyễn Thục Vy | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 135 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
|
| ND 86: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 97 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 99 | | | Hà Quỳnh Hương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 72 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 431 | | | Trần Vũ Minh Thư | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 438 | | | Trần Khả Ngân | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi |
| 368 | | | Kiều Nhã Quyên | 2007 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 369 | | | Nguyễn Trà Giang | 2007 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 275 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 135 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
|
| ND 87: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 96 | | | Nguyễn Thị Bích Đoan | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 97 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 426 | | | Phạm Phương Bảo Thy | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 368 | | | Kiều Nhã Quyên | 2007 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 369 | | | Nguyễn Trà Giang | 2007 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 275 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 88: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 96 | | | Nguyễn Thị Bích Đoan | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 97 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 115 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 209 | | | Huỳnh Linh Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 387 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 139 | | | Nguyễn Hồ Bảo Vy | 2007 | Hue Talent |
|
| ND 89: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 96 | | | Nguyễn Thị Bích Đoan | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 97 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 115 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 387 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 325 | | | Đặng Ngô Khánh Quân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 90: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 148 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 96 | | | Nguyễn Thị Bích Đoan | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 97 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 111 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 115 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 72 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 416 | | | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 427 | | | Hoàng Thanh Ngọc | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 431 | | | Trần Vũ Minh Thư | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 438 | | | Trần Khả Ngân | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi |
| 439 | | | Trương Hoài Bảo Ngọc | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 217 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 221 | | | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 387 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 455 | | | Thái Thanh Thảo | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 275 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 135 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
|
| ND 91: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin - C,J |
| 148 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 416 | | | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 426 | | | Phạm Phương Bảo Thy | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 427 | | | Hoàng Thanh Ngọc | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 216 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 219 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 221 | | | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 225 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 43 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 387 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 455 | | | Thái Thanh Thảo | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 275 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 92: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin - C,S |
| 148 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 427 | | | Hoàng Thanh Ngọc | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 217 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 218 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 219 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 225 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 387 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 455 | | | Thái Thanh Thảo | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 275 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 341 | | | Lê Phương Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 93: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin - C,P |
| 148 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 97 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 115 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 216 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 387 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 325 | | | Đặng Ngô Khánh Quân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 343 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 94: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 148 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 96 | | | Nguyễn Thị Bích Đoan | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 416 | | | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 427 | | | Hoàng Thanh Ngọc | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 215 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 216 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 220 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 43 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 247 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 369 | | | Nguyễn Trà Giang | 2007 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 343 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 348 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 95: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 427 | | | Hoàng Thanh Ngọc | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 215 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 43 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 247 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 368 | | | Kiều Nhã Quyên | 2007 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 325 | | | Đặng Ngô Khánh Quân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 329 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 334 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 346 | | | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 348 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 96: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 162 | | | Nguyễn Thị Loan Phương | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 215 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 217 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 218 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 43 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 247 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 329 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 346 | | | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 348 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 349 | | | Đinh Thanh Xuân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 107: Hạng B Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 379 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Lê Thị lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 232 | Nguyễn Thế Huy | 2007 | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 351 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 108: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 379 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Lê Thị lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 232 | Nguyễn Thế Huy | 2007 | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 351 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 109: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 44 | | | Đoàn Hồ Hoàng Mai | 2005 | Clb Hoàng Sỹ |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 438 | | | Trần Khả Ngân | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi |
| 14 | | | Nguyễn Thục Vy | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 433 | | | Châu Hồ Thuỳ Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 110: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 44 | | | Đoàn Hồ Hoàng Mai | 2005 | Clb Hoàng Sỹ |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 438 | | | Trần Khả Ngân | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi |
| 14 | | | Nguyễn Thục Vy | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 139 | | | Nguyễn Hồ Bảo Vy | 2007 | Hue Talent |
|
| ND 111: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 413 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 14 | | | Nguyễn Thục Vy | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 139 | | | Nguyễn Hồ Bảo Vy | 2007 | Hue Talent |
| 433 | | | Châu Hồ Thuỳ Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 112: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 413 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 14 | | | Nguyễn Thục Vy | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 139 | | | Nguyễn Hồ Bảo Vy | 2007 | Hue Talent |
| 346 | | | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 113: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 96 | | | Nguyễn Thị Bích Đoan | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 97 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 114: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 44 | | | Đoàn Hồ Hoàng Mai | 2005 | Clb Hoàng Sỹ |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 96 | | | Nguyễn Thị Bích Đoan | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 308 | | | Võ Thiên Ngân | 2004 | Luân Oanh Dancesport |
| 438 | | | Trần Khả Ngân | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi |
| 43 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
|
| ND 115: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin - C,J |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 413 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 162 | | | Nguyễn Thị Loan Phương | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 215 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 43 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 140 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2008 | Hue Talent |
|
| ND 116: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin - C,S |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 413 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 375 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 215 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 140 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2008 | Hue Talent |
| 433 | | | Châu Hồ Thuỳ Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 117: Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin - C,P |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 375 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 346 | | | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 118: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 96 | | | Nguyễn Thị Bích Đoan | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 413 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 43 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 320 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 433 | | | Châu Hồ Thuỳ Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 119: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 375 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 376 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 43 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 315 | | | Phạm Trần Anh Thư | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 120: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 453 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 454 | | | Trần Xuân Nghi | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 455 | | | Thái Thanh Thảo | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 456 | | | Võ Phương Mỹ | 2005 | Trường THCS Trưng Vương |
| 313 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 320 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 126: Hạng D U21 Latin - C,R |
| 379 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Lê Thị lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 408 | Nguyễn Duy Nhất | 2003 | Hoàng Thị Hồng Hải | 2003 | Sunshine Dance Center |
| 142 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Trần Thị Khánh Huyền | 1999 | Hue Talent |
|
| ND 130: Hạng C U21 Latin - C,R,J |
| 379 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Lê Thị lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 411 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | Sở VHTT TP Đà Nẵng |
| 141 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
|
| ND 133: Hạng F1 U21 Latin - C |
| 376 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 308 | | | Võ Thiên Ngân | 2004 | Luân Oanh Dancesport |
| 456 | | | Võ Phương Mỹ | 2005 | Trường THCS Trưng Vương |
| 14 | | | Nguyễn Thục Vy | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 137 | | | Phạm Thanh Bảo Ngọc | 2001 | Hue Talent |
| 138 | | | Nguyễn Thị Lan Anh | 2003 | Hue Talent |
|
| ND 134: Hạng F2 U21 Latin - R |
| 376 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 378 | | | Dương Lê Hồng Hiếu | 2006 | Q-Dance Center |
| 308 | | | Võ Thiên Ngân | 2004 | Luân Oanh Dancesport |
| 456 | | | Võ Phương Mỹ | 2005 | Trường THCS Trưng Vương |
| 137 | | | Phạm Thanh Bảo Ngọc | 2001 | Hue Talent |
| 138 | | | Nguyễn Thị Lan Anh | 2003 | Hue Talent |
|
| ND 135: Hạng F3 U21 Latin - J |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 376 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 308 | | | Võ Thiên Ngân | 2004 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 136: Hạng F4 U21 Latin - S |
| 376 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 14 | | | Nguyễn Thục Vy | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 140 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2008 | Hue Talent |
| 349 | | | Đinh Thanh Xuân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 137: Hạng F5 U21 Latin - P |
| 376 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 349 | | | Đinh Thanh Xuân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 138: Hạng FD U21 Latin - C,R |
| 375 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 376 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 378 | | | Dương Lê Hồng Hiếu | 2006 | Q-Dance Center |
| 456 | | | Võ Phương Mỹ | 2005 | Trường THCS Trưng Vương |
| 137 | | | Phạm Thanh Bảo Ngọc | 2001 | Hue Talent |
| 138 | | | Nguyễn Thị Lan Anh | 2003 | Hue Talent |
| 409 | | | Hoàng Thị Hồng Hải | 2003 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 139: Hạng FD1 U21 Latin - C,J |
| 375 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 376 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 308 | | | Võ Thiên Ngân | 2004 | Luân Oanh Dancesport |
| 433 | | | Châu Hồ Thuỳ Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 140: Hạng FD2 U21 Latin - C,S |
| 375 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 139 | | | Nguyễn Hồ Bảo Vy | 2007 | Hue Talent |
| 140 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2008 | Hue Talent |
| 433 | | | Châu Hồ Thuỳ Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 141: Hạng FD3 U21 Latin - C,P |
| 375 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 43 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 349 | | | Đinh Thanh Xuân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 142: Hạng FC U21 Latin - C,R,J |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 96 | | | Nguyễn Thị Bích Đoan | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 43 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 320 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 433 | | | Châu Hồ Thuỳ Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 348 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 143: Hạng FB U21 Latin - S,C,R,J |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 96 | | | Nguyễn Thị Bích Đoan | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 375 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 315 | | | Phạm Trần Anh Thư | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
| 348 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 144: Hạng FA U21 Latin - S,C,R,P,J |
| 95 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 96 | | | Nguyễn Thị Bích Đoan | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 315 | | | Phạm Trần Anh Thư | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
| 320 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 348 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 145: Hạng E1 Người lớn Latin - C |
| 45 | Hoàng Chí Sỹ | 1984 | Đoàn Hồ Hoàng Mai | 2005 | Clb Hoàng Sỹ |
| 73 | Nguyễn Văn Tế | 1983 | Huỳnh Thị Ngọc Trinh | 1985 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Lê Phương Thảo | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 412 | Vương Trần Hiếu | 2001 | Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu | 1992 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 69 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 1983 | DN Dancesport |
| 240 | Lê Hoàng Nam | 1991 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 1986 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 408 | Nguyễn Duy Nhất | 2003 | Hoàng Thị Hồng Hải | 2003 | Sunshine Dance Center |
| 314 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Ngọc Băng Trâm | 1991 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 146: Hạng E2 Người lớn Latin - R |
| 73 | Nguyễn Văn Tế | 1983 | Huỳnh Thị Ngọc Trinh | 1985 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Lê Phương Thảo | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 412 | Vương Trần Hiếu | 2001 | Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu | 1992 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 69 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 1983 | DN Dancesport |
| 240 | Lê Hoàng Nam | 1991 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 1986 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 314 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Ngọc Băng Trâm | 1991 | Luân Oanh Dancesport |
| 357 | Hoàng Lốc | 1992 | Nguyên Sương | 1974 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 148: Hạng E4 Người lớn Latin - S |
| 240 | Lê Hoàng Nam | 1991 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 1986 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Đỗ Thúy Huyền | 1970 | SMART DANCE CENTER |
| 141 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
|
| ND 150: Hạng S1 Người lớn Latin - C |
| 87 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Lê Phương Thảo | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 412 | Vương Trần Hiếu | 2001 | Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu | 1992 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 410 | Huỳnh Minh Lâm | 1990 | Võ Thị Thanh Ngân | 2003 | Sở VHTT TP Đà Nẵng |
| 141 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
|
| ND 151: Hạng S2 Người lớn Latin - R |
| 87 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Lê Phương Thảo | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 412 | Vương Trần Hiếu | 2001 | Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu | 1992 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 411 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | Sở VHTT TP Đà Nẵng |
| 141 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
|
| ND 155: Hạng D Người lớn Latin - C,R |
| 73 | Nguyễn Văn Tế | 1983 | Huỳnh Thị Ngọc Trinh | 1985 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Lê Phương Thảo | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 412 | Vương Trần Hiếu | 2001 | Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu | 1992 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 69 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 1983 | DN Dancesport |
| 240 | Lê Hoàng Nam | 1991 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 1986 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 241 | Huỳnh Minh Lâm | 1990 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 1998 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 314 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Ngọc Băng Trâm | 1991 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 158: Hạng A Người lớn Latin - (S),C,R,P,(J) |
| 147 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Bùi Ngọc lacroix Lucie | 2000 | Khánh Thi Academy |
| 18 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Thị Ninh Ngọc | 1997 | CK TEAM |
| 379 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Lê Thị lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 410 | Huỳnh Minh Lâm | 1990 | Võ Thị Thanh Ngân | 2003 | Sở VHTT TP Đà Nẵng |
| 25 | Trần Văn Phúc | 1980 | Nguyễn Hoài Hương | 1976 | CK Team |
| 411 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | Sở VHTT TP Đà Nẵng |
| 23 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Hoàng Minh Ánh | 2003 | CK TEAM |
| 143 | Golubkov Viacheslav | 1991 | Prikhodko Alyona | 1996 | Kazakhstan |
| 386 | Afonov German | 1999 | Kachurina Anastasiia | 2002 | Russia |
|
| ND 159: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 73 | Nguyễn Văn Tế | 1983 | Huỳnh Thị Ngọc Trinh | 1985 | DreamDance Gia Lai |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn | 1970 | Phạm Bích Ngân | 1965 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 364 | Dương Văn Trọng | 1988 | Trần Thị Hồng Phúc | 1979 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
|
| ND 160: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 73 | Nguyễn Văn Tế | 1983 | Huỳnh Thị Ngọc Trinh | 1985 | DreamDance Gia Lai |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn | 1970 | Phạm Bích Ngân | 1965 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 364 | Dương Văn Trọng | 1988 | Trần Thị Hồng Phúc | 1979 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
|
| ND 164: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 73 | Nguyễn Văn Tế | 1983 | Huỳnh Thị Ngọc Trinh | 1985 | DreamDance Gia Lai |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn | 1970 | Phạm Bích Ngân | 1965 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 364 | Dương Văn Trọng | 1988 | Trần Thị Hồng Phúc | 1979 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Đỗ Thúy Huyền | 1970 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 165: Hạng C Trung niên 1 Latin - C,R,J |
| 145 | Tạ Thành Phong | 1977 | Đặng Thị Thúy Ngân | 1967 | Khánh Thi Academy |
| 9 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1968 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
| 69 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 1983 | DN Dancesport |
|
| ND 166: Hạng B Trung niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 145 | Tạ Thành Phong | 1977 | Đặng Thị Thúy Ngân | 1967 | Khánh Thi Academy |
| 9 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1968 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
| 69 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 1983 | DN Dancesport |
|
| ND 168: Hạng E1 Trung niên 2 Latin - C |
| 144 | Phạm Quốc Tuấn | 1965 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 71 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Gia Lai |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn | 1970 | Phạm Bích Ngân | 1965 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
|
| ND 169: Hạng E2 Trung niên 2 Latin - R |
| 144 | Phạm Quốc Tuấn | 1965 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 71 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Gia Lai |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn | 1970 | Phạm Bích Ngân | 1965 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
|
| ND 183: Hạng E1 Trung niên 4 Latin - C |
| 144 | Phạm Quốc Tuấn | 1965 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 71 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Gia Lai |
| 360 | Nguyễn Đăng Khoa | 1996 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | 1983 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 365 | Dương Văn Trọng | 1988 | Trần Thị Hồng Phúc | 1974 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 70 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Lê Thị Kim Thoa | 1986 | DN Dancesport |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Đỗ Thúy Huyền | 1970 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 184: Hạng E2 Trung niên 4 Latin - R |
| 144 | Phạm Quốc Tuấn | 1965 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 71 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Gia Lai |
| 360 | Nguyễn Đăng Khoa | 1996 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | 1983 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 365 | Dương Văn Trọng | 1988 | Trần Thị Hồng Phúc | 1974 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 70 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Lê Thị Kim Thoa | 1986 | DN Dancesport |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Đỗ Thúy Huyền | 1970 | SMART DANCE CENTER |
| 357 | Hoàng Lốc | 1992 | Nguyên Sương | 1974 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 188: Hạng D Trung niên 4 Latin - C,R |
| 145 | Tạ Thành Phong | 1977 | Đặng Thị Thúy Ngân | 1967 | Khánh Thi Academy |
| 71 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Gia Lai |
| 360 | Nguyễn Đăng Khoa | 1996 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | 1983 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 9 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1968 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
| 365 | Dương Văn Trọng | 1988 | Trần Thị Hồng Phúc | 1974 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 70 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Lê Thị Kim Thoa | 1986 | DN Dancesport |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Đỗ Thúy Huyền | 1970 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 189: Hạng C Trung niên 4 Latin - C,R,J |
| 145 | Tạ Thành Phong | 1977 | Đặng Thị Thúy Ngân | 1967 | Khánh Thi Academy |
| 9 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1968 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
| 69 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 1983 | DN Dancesport |
|
| ND 190: Hạng B Trung niên 4 Latin - S,C,R,J |
| 145 | Tạ Thành Phong | 1977 | Đặng Thị Thúy Ngân | 1967 | Khánh Thi Academy |
| 9 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1968 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
| 69 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 1983 | DN Dancesport |
|
| ND 192: Hạng E1 Trung niên 5 Latin - C |
| 71 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Gia Lai |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn | 1970 | Phạm Bích Ngân | 1965 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 9 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1968 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
| 377 | Dương Hồng Nghĩa | 1974 | Dương Lê Hồng Hiếu | 2000 | Q-Dance Center |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Đỗ Thúy Huyền | 1970 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 193: Hạng E2 Trung niên 5 Latin - R |
| 71 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Gia Lai |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn | 1970 | Phạm Bích Ngân | 1965 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 9 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1968 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Đỗ Thúy Huyền | 1970 | SMART DANCE CENTER |
| 357 | Hoàng Lốc | 1992 | Nguyên Sương | 1974 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 197: Hạng D Trung niên 5 Latin - C,R |
| 71 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Gia Lai |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn | 1970 | Phạm Bích Ngân | 1965 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 9 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1968 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
| 377 | Dương Hồng Nghĩa | 1974 | Dương Lê Hồng Hiếu | 2000 | Q-Dance Center |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Đỗ Thúy Huyền | 1970 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 220: Hạng F1 Nhi đồng Standard - W |
| 54 | | | Trương Phạm Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 322 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 335 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 221: Hạng F2 Nhi đồng Standard - T |
| 211 | | | Phạm Tuyết San | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 322 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 335 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 244: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 54 | | | Trương Phạm Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 222 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 323 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 62 | | | Ngô Phan Thủy Tiên | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 245: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 317 | | | Lê Nguyễn Tường Vy | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 318 | | | Hà Phan Bách Hợp | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 339 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 246: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard - Q |
| 332 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 338 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 339 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 249: Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard - W,T |
| 317 | | | Lê Nguyễn Tường Vy | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 318 | | | Hà Phan Bách Hợp | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 332 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 250: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Standard - W,Q |
| 222 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 223 | | | Trần Đặng Hương Giang | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 253: Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard - W,T,Q |
| 332 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 334 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 338 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 255: Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 223 | | | Trần Đặng Hương Giang | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 331 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 336 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 268: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 58 | | | Trần Nguyễn Bảo Linh | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 219 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 224 | | | Nguyễn Phúc Ân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 225 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 243 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 247 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 248 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 347 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 62 | | | Ngô Phan Thủy Tiên | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 269: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 389 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 243 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 247 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 248 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 321 | | | Trần Cao Bảo Châu | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 347 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 270: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard - Q |
| 321 | | | Trần Cao Bảo Châu | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 326 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 327 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 271: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard - F |
| 326 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 330 | | | Nguyễn Phương Lâm | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 350 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 273: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 156 | | | Bùi Phương Châu Uyên | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 457 | | | Trần Thư Kỳ | 2009 | Trần Huy Dancesport Quãng Ngãi |
| 217 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 220 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 224 | | | Nguyễn Phúc Ân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 389 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 243 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 247 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 248 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 347 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 274: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard - W,Q |
| 457 | | | Trần Thư Kỳ | 2009 | Trần Huy Dancesport Quãng Ngãi |
| 217 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 218 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 221 | | | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 224 | | | Nguyễn Phúc Ân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 225 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 275: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Standard - W,SF |
| 457 | | | Trần Thư Kỳ | 2009 | Trần Huy Dancesport Quãng Ngãi |
| 326 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 350 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 276: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard - W,VW |
| 162 | | | Nguyễn Thị Loan Phương | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 457 | | | Trần Thư Kỳ | 2009 | Trần Huy Dancesport Quãng Ngãi |
| 217 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 220 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 277: Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 216 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 219 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 220 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 221 | | | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 224 | | | Nguyễn Phúc Ân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 225 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 279: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 162 | | | Nguyễn Thị Loan Phương | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 218 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 327 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 292: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 148 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 58 | | | Trần Nguyễn Bảo Linh | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 215 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 219 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 225 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 329 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 349 | | | Đinh Thanh Xuân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 293: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 148 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 215 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 329 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 294: Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard - Q |
| 215 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 219 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 220 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 297: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 148 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 217 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 325 | | | Đặng Ngô Khánh Quân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 334 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 298: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Standard - W,Q |
| 220 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 342 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 349 | | | Đinh Thanh Xuân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 299: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Standard - W,SF |
| 216 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 325 | | | Đặng Ngô Khánh Quân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 348 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 300: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Standard - W,VW |
| 148 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 215 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 216 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 220 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 301: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 217 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 218 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 225 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 303: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 162 | | | Nguyễn Thị Loan Phương | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 216 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 218 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 343 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 316: Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 215 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 389 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 346 | | | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 325: Hạng FC Thiếu niên 2 Standard - W,T,Q |
| 215 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 315 | | | Phạm Trần Anh Thư | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
| 346 | | | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 352: Hạng E1 Người lớn Standard - W |
| 360 | Nguyễn Đăng Khoa | 1996 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | 1983 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 363 | Phạm Thành Lợi | 1989 | Nguyễn Thị Lệ Hồng | 1987 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 316 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1993 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Luân Oanh Dancesport |
| 446 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Cao Khánh An | 1970 | Thăng Long |
| 447 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Quan Thị Tấm | 1991 | Thăng Long |
|
| ND 353: Hạng E2 Người lớn Standard - T |
| 360 | Nguyễn Đăng Khoa | 1996 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | 1983 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 363 | Phạm Thành Lợi | 1989 | Nguyễn Thị Lệ Hồng | 1987 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 316 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1993 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Luân Oanh Dancesport |
| 447 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Quan Thị Tấm | 1991 | Thăng Long |
|
| ND 357: Hạng S1 Người lớn Standard - W |
| 316 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1993 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Luân Oanh Dancesport |
| 447 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Quan Thị Tấm | 1991 | Thăng Long |
| 449 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 1991 | Thăng Long |
| 48 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 46 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 47 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 450 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
| 143 | Golubkov Viacheslav | 1991 | Prikhodko Alyona | 1996 | Kazakhstan |
| 386 | Afonov German | 1999 | Kachurina Anastasiia | 2002 | Russia |
|
| ND 358: Hạng S2 Người lớn Standard - T |
| 316 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1993 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Luân Oanh Dancesport |
| 447 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Quan Thị Tấm | 1991 | Thăng Long |
| 449 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 1991 | Thăng Long |
| 48 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 46 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 47 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 450 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
| 451 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 143 | Golubkov Viacheslav | 1991 | Prikhodko Alyona | 1996 | Kazakhstan |
| 386 | Afonov German | 1999 | Kachurina Anastasiia | 2002 | Russia |
|
| ND 359: Hạng S3 Người lớn Standard - Q |
| 48 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 46 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 47 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 450 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
| 451 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 143 | Golubkov Viacheslav | 1991 | Prikhodko Alyona | 1996 | Kazakhstan |
| 386 | Afonov German | 1999 | Kachurina Anastasiia | 2002 | Russia |
|
| ND 360: Hạng S4 Người lớn Standard - F |
| 449 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 1991 | Thăng Long |
| 48 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 47 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 450 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
| 143 | Golubkov Viacheslav | 1991 | Prikhodko Alyona | 1996 | Kazakhstan |
| 386 | Afonov German | 1999 | Kachurina Anastasiia | 2002 | Russia |
|
| ND 361: Hạng S5 Người lớn Standard - VW |
| 48 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 47 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 450 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
| 451 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 143 | Golubkov Viacheslav | 1991 | Prikhodko Alyona | 1996 | Kazakhstan |
| 386 | Afonov German | 1999 | Kachurina Anastasiia | 2002 | Russia |
|
| ND 362: Hạng D Người lớn Standard - W,T |
| 360 | Nguyễn Đăng Khoa | 1996 | Nguyễn Thị Huỳnh Như | 1983 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 363 | Phạm Thành Lợi | 1989 | Nguyễn Thị Lệ Hồng | 1987 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 316 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1993 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Luân Oanh Dancesport |
| 446 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Cao Khánh An | 1970 | Thăng Long |
| 447 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Quan Thị Tấm | 1991 | Thăng Long |
|
| ND 363: Hạng C Người lớn Standard - W,T,Q |
| 316 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1993 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Luân Oanh Dancesport |
| 446 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Cao Khánh An | 1970 | Thăng Long |
| 449 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 1991 | Thăng Long |
|
| ND 365: Hạng A Người lớn Standard - (W),T,VW,SF,(Q) |
| 411 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | Sở VHTT TP Đà Nẵng |
| 449 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 1991 | Thăng Long |
| 48 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 46 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 47 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 450 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
| 451 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 143 | Golubkov Viacheslav | 1991 | Prikhodko Alyona | 1996 | Kazakhstan |
| 386 | Afonov German | 1999 | Kachurina Anastasiia | 2002 | Russia |
|
| ND 366: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 363 | Phạm Thành Lợi | 1989 | Nguyễn Thị Lệ Hồng | 1987 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 50 | Trần Văn Tuyền | 1960 | Hoàng Thị Minh Hồng | 1963 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 52 | Trần Qúy | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 446 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Cao Khánh An | 1970 | Thăng Long |
|
| ND 367: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 363 | Phạm Thành Lợi | 1989 | Nguyễn Thị Lệ Hồng | 1987 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 50 | Trần Văn Tuyền | 1960 | Hoàng Thị Minh Hồng | 1963 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 53 | Huỳnh Đức Đông | 1969 | Phạm Thị Cẫm Nhung | 1961 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 446 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Cao Khánh An | 1970 | Thăng Long |
|
| ND 371: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 363 | Phạm Thành Lợi | 1989 | Nguyễn Thị Lệ Hồng | 1987 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 52 | Trần Qúy | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 53 | Huỳnh Đức Đông | 1969 | Phạm Thị Cẫm Nhung | 1961 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 446 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Cao Khánh An | 1970 | Thăng Long |
|
| ND 375: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 144 | Phạm Quốc Tuấn | 1965 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 50 | Trần Văn Tuyền | 1960 | Hoàng Thị Minh Hồng | 1963 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 51 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 30 | Nguyễn Hữu Mạnh | 1958 | Hoa Thị Liên | 1963 | CLB Mây Xanh |
| 464 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1961 | Thăng Long |
|
| ND 376: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 144 | Phạm Quốc Tuấn | 1965 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 51 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 53 | Huỳnh Đức Đông | 1969 | Phạm Thị Cẫm Nhung | 1961 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 464 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1961 | Thăng Long |
|
| ND 379: Hạng E5 Trung niên 2 Standard - VW |
| 30 | Nguyễn Hữu Mạnh | 1958 | Hoa Thị Liên | 1963 | CLB Mây Xanh |
| 448 | Vương Đức Long | 1958 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 380: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 144 | Phạm Quốc Tuấn | 1965 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 51 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 52 | Trần Qúy | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 448 | Vương Đức Long | 1958 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1963 | Thăng Long |
| 464 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1961 | Thăng Long |
|
| ND 383: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - W |
| 50 | Trần Văn Tuyền | 1960 | Hoàng Thị Minh Hồng | 1963 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 53 | Huỳnh Đức Đông | 1969 | Phạm Thị Cẫm Nhung | 1961 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 30 | Nguyễn Hữu Mạnh | 1958 | Hoa Thị Liên | 1963 | CLB Mây Xanh |
| 448 | Vương Đức Long | 1958 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 390: Hạng E1 Trung niên 4 Standard - W |
| 359 | Nguyễn Anh Dũng | 1965 | Phạm Thị Ngọc Ánh | 1962 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 362 | Nguyễn Đăng Khoa | 1996 | Trần Thị Thanh Mỹ | 1965 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 50 | Trần Văn Tuyền | 1960 | Hoàng Thị Minh Hồng | 1963 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 391: Hạng E2 Trung niên 4 Standard - T |
| 359 | Nguyễn Anh Dũng | 1965 | Phạm Thị Ngọc Ánh | 1962 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 362 | Nguyễn Đăng Khoa | 1996 | Trần Thị Thanh Mỹ | 1965 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 53 | Huỳnh Đức Đông | 1969 | Phạm Thị Cẫm Nhung | 1961 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 395: Hạng D Trung niên 4 Standard - W,T |
| 359 | Nguyễn Anh Dũng | 1965 | Phạm Thị Ngọc Ánh | 1962 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 362 | Nguyễn Đăng Khoa | 1996 | Trần Thị Thanh Mỹ | 1965 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 53 | Huỳnh Đức Đông | 1969 | Phạm Thị Cẫm Nhung | 1961 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 446 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Cao Khánh An | 1970 | Thăng Long |
|
| ND 399: Hạng E1 Trung niên 5 Standard - W |
| 362 | Nguyễn Đăng Khoa | 1996 | Trần Thị Thanh Mỹ | 1965 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 50 | Trần Văn Tuyền | 1960 | Hoàng Thị Minh Hồng | 1963 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 51 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 448 | Vương Đức Long | 1958 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 400: Hạng E2 Trung niên 5 Standard - T |
| 362 | Nguyễn Đăng Khoa | 1996 | Trần Thị Thanh Mỹ | 1965 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 52 | Trần Qúy | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 53 | Huỳnh Đức Đông | 1969 | Phạm Thị Cẫm Nhung | 1961 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 448 | Vương Đức Long | 1958 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 404: Hạng D Trung niên 5 Standard - W,T |
| 362 | Nguyễn Đăng Khoa | 1996 | Trần Thị Thanh Mỹ | 1965 | NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ |
| 51 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 52 | Trần Qúy | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 448 | Vương Đức Long | 1958 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1963 | Thăng Long |
| 464 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1961 | Thăng Long |
|
| ND 415: Hạng FAA U12 Ten dance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 162 | | | Nguyễn Thị Loan Phương | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 216 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 223 | | | Trần Đặng Hương Giang | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 327 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 331 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 336 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 338 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 343 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 348 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 350 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 149 | Lê Công Hữu | 2011 | | | Khánh Thi Academy |
| 150 | | | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 419: U12 Formation - SD |
| 407 | Latin | 13 | | | Sunshine Dance Center |
| 283 | Paso Doble | 5 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 291 | Zumba - HandClap | 8 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 292 | Dancesport Samba | 8 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 293 | Dancesport Cha Cha Cha | 6 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 294 | Dancesport Cha Cha Cha | 12 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 295 | Dancesport Samba | 7 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 91 | Cha cha cha | 8 | | | DreamDance Gia Lai |
| 355 | Latin Rumba - Samba | 9 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 466 | LK Samba - Jive | 10 | | | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 420: U21 Formation - SD |
| 94 | ĐỒNG DIỄN HOÀNG SƯƠNG | 7 | | | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 284 | Jive | 6 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 290 | Các vũ điệu Standard | 7 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 421: Formation Người lớn - SD |
| 31 | Vũ điệu Rumba-Chachacha | 8 | | | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 28 | Viennese Waltz | 12 | | | CLB Mây Xanh |
| 26 | Tango | 20 | | | CLB An Khê |
|
| ND 432: Hạng GE1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 405 | Nguyễn Ngân Hà | 2012 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 278 | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 282 | Đỗ Khánh Thư | 2010 | Nguyễn Phạm Minh Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 319 | Lê Nguyễn Tường Vy | 2010 | Hà Phan Bách Hợp | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 433: Hạng GE2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 406 | Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Trần Ngọc Diệu Hưng | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 278 | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 324 | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 437: Hạng GD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 404 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 281 | Võ Hồng Hân | 2014 | Diệp Thanh Ngân | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 337 | Phạm Băng Băng | 2012 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 441: Hạng GE1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 279 | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Trần Xuân Nghi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 328 | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 340 | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Lê Phương Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 442: Hạng GE2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 403 | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 278 | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 340 | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Lê Phương Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 446: Hạng GD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 403 | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 278 | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 333 | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Nguyễn Phương Lâm | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 344 | Phạm Tường Ngân | 2009 | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 458: Hạng GA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 286 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 287 | Trần Đặng Hương Giang | 2011 | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 288 | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | Nguyễn Phúc Ân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 459: Hạng GE1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 374 | Kiều Nhã Quyên | 2007 | Nguyễn Trà Giang | 2007 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 280 | Võ Phương Mỹ | 2005 | Thái Thanh Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 464: Hạng GD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 285 | Phạm Trần Anh Thư | 2006 | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 289 | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2009 | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 301 | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 468: Hạng GE1 Người lớn Latin - C |
| 310 | Nguyễn Nhật Xuân | 1998 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1994 | Luân Oanh Dancesport |
| 311 | Nguyễn Thị Hoài Vân | 1996 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 1998 | Luân Oanh Dancesport |
| 312 | Phạm Trần Anh Thư | 2006 | Võ Thiên Ngân | 2004 | Luân Oanh Dancesport |
| 36 | Lê Thị Phượng | 1966 | Nguyễn Thị Thuỷ | 1968 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 477: Hạng GE1 Trung niên Latin - C |
| 36 | Lê Thị Phượng | 1966 | Nguyễn Thị Thuỷ | 1968 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 38 | Ngô Bích Hiếu | 1984 | Đoàn Thị Hoàng Hoa | 1978 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 486: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - S,C,R,P,J |
| 97 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 98 | | | Trần Ngọc Khánh Nguyên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 115 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 487: Hạng FB Thiếu niên Latin Hoàng Sương Dancesport Center - S,C,R,J |
| 96 | | | Nguyễn Thị Bích Đoan | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 117 | | | Võ Lê Hà My | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 489: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - C,R |
| 99 | | | Hà Quỳnh Hương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 100 | | | Lưu Hoài Thư | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 490: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - C |
| 104 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 107 | Hồ Gia Hưng | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 113 | Trần Gia Bảo | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 491: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - C,R |
| 106 | | | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 109 | | | Đặng Nguyên Phương | 2013 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 112 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 492: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - R |
| 99 | | | Hà Quỳnh Hương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 110 | | | Trần Ngọc Gia Hân | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 113 | Trần Gia Bảo | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 493: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB Miền trung - C |
| 100 | | | Lưu Hoài Thư | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 110 | | | Trần Ngọc Gia Hân | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 372 | | | Lê Hoàng Bảo Nhi | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 135 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
|
| ND 494: Hạng F1 Nhi đồng Latin Hoàng Sương Dancesport Center - C |
| 109 | | | Đặng Nguyên Phương | 2013 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 112 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 495: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - C |
| 104 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 107 | Hồ Gia Hưng | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 113 | Trần Gia Bảo | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 496: Hạng FC Thiếu nhi Latin CK Team - C,R,J |
| 442 | | | Trần Uyển Nhi | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 20 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
|
| ND 497: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên - C |
| 76 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 421 | | | Văn Lê Khánh An | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 33 | | | Hồ Việt Phương Thảo | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 39 | | | Dương Ngọc Minh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
|
| ND 498: Hạng F1 Nhi đồng 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên - C |
| 79 | | | Nguyễn Anh Thư | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 42 | | | Trần Ngọc Tùng Chi | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 380 | | | Nguyễn Hoàng Phương Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
|
| ND 499: Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên - R |
| 76 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 79 | | | Nguyễn Anh Thư | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 33 | | | Hồ Việt Phương Thảo | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 500: Hạng F2 Nhi đồng 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên - R |
| 39 | | | Dương Ngọc Minh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 42 | | | Trần Ngọc Tùng Chi | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 383 | | | Võ Thị Diệu Anh | 2011 | Q-Dance Center |
|
| ND 501: Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên - C,R |
| 85 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 380 | | | Nguyễn Hoàng Phương Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 383 | | | Võ Thị Diệu Anh | 2011 | Q-Dance Center |
|
| ND 502: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên - C |
| 74 | | | Nguyễn Thanh Thiện Ý | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 82 | | | Nông Quỳnh Trang | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 32 | | | Nguyễn Hoàng Gia Hân | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 445 | | | Đoàn Ngọc Khánh Vy | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
|
| ND 503: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên - R |
| 74 | | | Nguyễn Thanh Thiện Ý | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 83 | | | Lê Thị Ánh Tuyết | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 32 | | | Nguyễn Hoàng Gia Hân | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 445 | | | Đoàn Ngọc Khánh Vy | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
|
| ND 504: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên - C,R |
| 75 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 82 | | | Nông Quỳnh Trang | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 35 | | | Trương Nguyễn Nguyên Đan | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
|
| ND 505: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên - C |
| 77 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 88 | | | Trần Gia Hân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 34 | | | Nguyễn Cửu Khánh Thy | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
|
| ND 506: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên - C,R |
| 77 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 80 | Võ Anh Kiệt | 2009 | | | DreamDance Gia Lai |
| 378 | | | Dương Lê Hồng Hiếu | 2006 | Q-Dance Center |
|
| ND 507: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 - C |
| 75 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 83 | | | Lê Thị Ánh Tuyết | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 35 | | | Trương Nguyễn Nguyên Đan | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 509: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 - C,R |
| 81 | | | Huỳnh Bảo Trúc Diệp | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 88 | | | Trần Gia Hân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 380 | | | Nguyễn Hoàng Phương Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
|
| ND 510: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 - C |
| 78 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 86 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | DreamDance Gia Lai |
| 40 | | | Trần Lê Mỹ Ngọc | 2008 | CLB Quảng Trị dancesport |
|
| ND 511: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 - R |
| 80 | Võ Anh Kiệt | 2009 | | | DreamDance Gia Lai |
| 86 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | DreamDance Gia Lai |
| 40 | | | Trần Lê Mỹ Ngọc | 2008 | CLB Quảng Trị dancesport |
|
| ND 512: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 - C,R |
| 78 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 86 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | DreamDance Gia Lai |
| 432 | Hoàng Ngọc Quang Vinh | 2009 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 513: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 2 - C,R |
| 81 | | | Huỳnh Bảo Trúc Diệp | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 89 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 41 | | | Trần Lê Gia Như | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
|
| ND 514: Hạng F1 Người lớn Latin - C |
| 413 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 302 | | | Nguyễn Thị Anh | 1988 | Luân Oanh Dancesport |
| 303 | | | Nguyễn Nhật Xuân | 1998 | Luân Oanh Dancesport |
| 304 | | | Nguyễn Thị Thu Hà | 1994 | Luân Oanh Dancesport |
| 305 | | | Phạm Thị Ngọc Châu | 1991 | Luân Oanh Dancesport |
| 306 | | | Nguyễn Thị Hoài Vân | 1996 | Luân Oanh Dancesport |
| 307 | | | Nguyễn Thị Thanh Hương | 1998 | Luân Oanh Dancesport |
| 309 | | | Phạm Phương Thảo | 1993 | Luân Oanh Dancesport |
| 256 | | | Vũ Thị Ngọc Châu | 1978 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 515: Hạng F2 Người lớn Latin - R |
| 302 | | | Nguyễn Thị Anh | 1988 | Luân Oanh Dancesport |
| 303 | | | Nguyễn Nhật Xuân | 1998 | Luân Oanh Dancesport |
| 304 | | | Nguyễn Thị Thu Hà | 1994 | Luân Oanh Dancesport |
| 305 | | | Phạm Thị Ngọc Châu | 1991 | Luân Oanh Dancesport |
| 306 | | | Nguyễn Thị Hoài Vân | 1996 | Luân Oanh Dancesport |
| 307 | | | Nguyễn Thị Thanh Hương | 1998 | Luân Oanh Dancesport |
| 309 | | | Phạm Phương Thảo | 1993 | Luân Oanh Dancesport |
| 256 | | | Vũ Thị Ngọc Châu | 1978 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 516: Hạng F3 Người lớn Latin - J |
| 413 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 302 | | | Nguyễn Thị Anh | 1988 | Luân Oanh Dancesport |
| 303 | | | Nguyễn Nhật Xuân | 1998 | Luân Oanh Dancesport |
| 304 | | | Nguyễn Thị Thu Hà | 1994 | Luân Oanh Dancesport |
| 305 | | | Phạm Thị Ngọc Châu | 1991 | Luân Oanh Dancesport |
| 306 | | | Nguyễn Thị Hoài Vân | 1996 | Luân Oanh Dancesport |
| 307 | | | Nguyễn Thị Thanh Hương | 1998 | Luân Oanh Dancesport |
| 309 | | | Phạm Phương Thảo | 1993 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 517: Hạng FD Người lớn Latin - C,R |
| 302 | | | Nguyễn Thị Anh | 1988 | Luân Oanh Dancesport |
| 305 | | | Phạm Thị Ngọc Châu | 1991 | Luân Oanh Dancesport |
| 306 | | | Nguyễn Thị Hoài Vân | 1996 | Luân Oanh Dancesport |
| 256 | | | Vũ Thị Ngọc Châu | 1978 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 433 | | | Châu Hồ Thuỳ Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 518: Hạng FD1 Người lớn Latin - C,J |
| 413 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 303 | | | Nguyễn Nhật Xuân | 1998 | Luân Oanh Dancesport |
| 304 | | | Nguyễn Thị Thu Hà | 1994 | Luân Oanh Dancesport |
| 307 | | | Nguyễn Thị Thanh Hương | 1998 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 521: Hạng E1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ - C |
| 380 | | | Nguyễn Hoàng Phương Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 381 | | | Hoàng Diệu Hương | 2009 | Q-Dance Center |
| 383 | | | Võ Thị Diệu Anh | 2011 | Q-Dance Center |
|
| ND 522: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ - C |
| 435 | | | Nguyễn Hoàng Ánh Dương | 2012 | TRUNG TÂM MUSICLAND - HUẾ |
| 430 | | | Lê Ngọc Cát Tường | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
|
| ND 523: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ - C |
| 418 | | | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 422 | | | Lê Trương Hạnh Nguyên | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 90 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 524: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ - C |
| 420 | | | Phan Nguyễn Tâm Đan | 2009 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 424 | | | Ngô Thị Thủy Tiên | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 428 | | | Nguyễn Thủy Tiên | 2009 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 525: Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ - C |
| 426 | | | Phạm Phương Bảo Thy | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 427 | | | Hoàng Thanh Ngọc | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 431 | | | Trần Vũ Minh Thư | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 526: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ - C |
| 419 | | | Nguyễn Lan Phương | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 423 | | | Phạm Khánh Hà | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 437 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu | 2012 | | | TRUNG TÂM MUSICLAND - HUẾ |
|
| ND 527: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ - C |
| 421 | | | Văn Lê Khánh An | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 425 | | | Ngô Phạm Thùy Dương | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 429 | | | Hoàng Ngọc Hà Anh | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 528: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB Miền trung - R |
| 41 | | | Trần Lê Gia Như | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 381 | | | Hoàng Diệu Hương | 2009 | Q-Dance Center |
| 438 | | | Trần Khả Ngân | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi |
|
| ND 530: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center - C |
| 380 | | | Nguyễn Hoàng Phương Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 381 | | | Hoàng Diệu Hương | 2009 | Q-Dance Center |
| 383 | | | Võ Thị Diệu Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 470 | | | Phạm Nguyễn Kiều Trinh | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 532: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center - R |
| 382 | | | Trương Hoàng Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 384 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 385 | | | Hà Khánh Linh | 2012 | Q-Dance Center |
| 470 | | | Phạm Nguyễn Kiều Trinh | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 533: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center R - R |
| 382 | | | Trương Hoàng Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 385 | | | Hà Khánh Linh | 2012 | Q-Dance Center |
| 438 | | | Trần Khả Ngân | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi |
|
| ND 534: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center 2 - R |
| 382 | | | Trương Hoàng Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 385 | | | Hà Khánh Linh | 2012 | Q-Dance Center |
| 439 | | | Trương Hoài Bảo Ngọc | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
|
| ND 535: Hạng FD Thiếu nhi Latin Q-Dance Center - C,R |
| 381 | | | Hoàng Diệu Hương | 2009 | Q-Dance Center |
| 382 | | | Trương Hoàng Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 384 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 470 | | | Phạm Nguyễn Kiều Trinh | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 536: Hạng FD Thiếu nhi Latin Q-Dance Center 1 - C,R |
| 384 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 385 | | | Hà Khánh Linh | 2012 | Q-Dance Center |
| 64 | | | Dương Bảo Ngọc | 2011 | DN Dancesport |
|
| ND 537: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng - C |
| 438 | | | Trần Khả Ngân | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 58 | | | Trần Nguyễn Bảo Linh | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 538: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng - C |
| 66 | | | Đặng Khánh Hà | 2012 | DN Dancesport |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 37 | | | Phạm Linh Đan | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 60 | | | Tạ Uyên Nhi | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 539: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - S |
| 66 | | | Đặng Khánh Hà | 2012 | DN Dancesport |
| 153 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 230 | | | Phạm Trâm Anh | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 540: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 188 | | | Đinh Phước Linh Đan | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 189 | | | Thái Nguyễn Thy Ni Na | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 190 | | | Phan Bảo Ngân | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 470 | | | Phạm Nguyễn Kiều Trinh | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 541: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 183 | | | Trần Gia Hân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 191 | | | Nguyễn Phạm Bảo Khuê | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 192 | | | Lê Nguyễn Bảo Khanh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 543: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C,S |
| 159 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 195 | | | Lâm Ngọc Kiều Chi | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 196 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 544: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C,S |
| 164 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 197 | | | Nguyễn Tưởng Bảo Uyên | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 546: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 200 | | | Đỗ Ngọc Nhi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 201 | | | Đỗ Võ Bảo Châu | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 125 | | | Phạm Nhã Uyên | 2013 | Hue Talent |
|
| ND 547: Hạng F4 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - S |
| 203 | | | Cù Hoàng Linh Trúc | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 204 | | | Lê Nguyễn Yến Trinh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 127 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2012 | Hue Talent |
|
| ND 548: Hạng F4 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - S |
| 205 | | | Trần Nguyễn Phương Thùy | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 206 | | | Lưu Thư Kỳ | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 207 | | | Lê Nguyễn Thu Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 209 | | | Huỳnh Linh Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 549: Hạng FD2 Nhi đồng Laitn Vô địch các CLB - C,S |
| 163 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 168 | | | Võ Hoàng Cát Tiên | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 208 | | | Lê Hà My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 550: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 214 | | | Hà Lê Uyên Chi | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 121 | | | Hoàng Thị Thy Thảo | 2014 | Hue Talent |
| 122 | | | Hồ Thị Hoàng Quyên | 2012 | Hue Talent |
|
| ND 553: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 170 | | | Phạm Trần Khánh Vân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 172 | | | Đào Thùy Lâm | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 173 | | | Đoàn Lưu Như Quỳnh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 555: Hạng FD2 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C,S |
| 175 | | | Võ Thùy Trâm Phương | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 176 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 177 | | | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 556: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C |
| 178 | | | Mai Bảo Châu | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 179 | | | Phạm Nguyễn Anh Thy | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 202 | | | Nguyễn Nhã Uyên | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
|
| ND 557: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 180 | | | Vương Trang Thư | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 181 | | | Phạm Nguyễn Minh Thư | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 182 | | | Phan Thanh Thảo Nhi | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 558: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 174 | | | Hà Lê Anh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | | | Ngô Đinh Thanh Bình | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 352 | | | Đoàn Lưu Hải Quỳnh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 559: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 184 | | | Nguyễn Trần Phương Thảo | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 185 | | | Phan Hoàng Anh Thư | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 353 | | | Lương Nguyễn Kim Ngân | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 560: Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 154 | | | Hồ Huỳnh Bảo San | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 166 | | | Nguyễn Bảo Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 122 | | | Hồ Thị Hoàng Quyên | 2012 | Hue Talent |
| 463 | | | Phan Nguyên Minh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 561: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 186 | | | Nguyễn Hồ Ý An | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 187 | | | Lê Hồ Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 62 | | | Ngô Phan Thủy Tiên | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 562: Hạng F3 Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên - J |
| 76 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 64 | | | Dương Bảo Ngọc | 2011 | DN Dancesport |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 366 | | | Nguyễn Thị Thu Phương | 2014 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
|
| ND 563: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà Nẵng mở rộng N1 - C |
| 370 | | | Nguyễn Phạm Mai Khanh | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 129 | | | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc Minh Anh | 2009 | Hue Talent |
| 134 | Trần Minh Tuệ | 2011 | | | Hue Talent |
|
| ND 564: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 - C |
| 371 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 130 | | | Đặng Thị Hà Linh | 2009 | Hue Talent |
| 131 | | | Nguyễn Trần Hạ Uyên | 2009 | Hue Talent |
|
| ND 565: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 - R |
| 373 | | | Trần Thị Thiên Mây | 2009 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 131 | | | Nguyễn Trần Hạ Uyên | 2009 | Hue Talent |
| 134 | Trần Minh Tuệ | 2011 | | | Hue Talent |
|
| ND 566: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 - R |
| 444 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2009 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 389 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 129 | | | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc Minh Anh | 2009 | Hue Talent |
|
| ND 568: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 - J |
| 439 | | | Trương Hoài Bảo Ngọc | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 389 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 313 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 569: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 - C,R |
| 439 | | | Trương Hoài Bảo Ngọc | 2008 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 37 | | | Phạm Linh Đan | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 59 | | | Nguyễn Mai Cát Tường | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 570: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 - C,R |
| 444 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2009 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 130 | | | Đặng Thị Hà Linh | 2009 | Hue Talent |
| 131 | | | Nguyễn Trần Hạ Uyên | 2009 | Hue Talent |
| 469 | | | Trần Thị Thiên Mây | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
|
| ND 571: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 - C |
| 57 | | | Trương Nhã Hân | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 445 | | | Đoàn Ngọc Khánh Vy | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 61 | | | Đỗ Phạm Bảo Trân | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 572: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 - C |
| 367 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 128 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2011 | Hue Talent |
| 132 | | | Hoàng Nguyễn Phương Trinh | 2013 | Hue Talent |
|
| ND 573: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 - R |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 367 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 128 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2011 | Hue Talent |
|
| ND 574: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 - R |
| 445 | | | Đoàn Ngọc Khánh Vy | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 135 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 136 | Nguyễn Đăng Khoa | 2010 | | | Hue Talent |
|
| ND 575: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 - J |
| 54 | | | Trương Phạm Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 442 | | | Trần Uyển Nhi | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 59 | | | Nguyễn Mai Cát Tường | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 577: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 - C,R |
| 34 | | | Nguyễn Cửu Khánh Thy | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 55 | | | Ngô Ngọc Bảo Uyên | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 56 | | | Nguyễn Đặng Lan Anh | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 578: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center - C |
| 390 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 391 | | | Dương Thị Anh Thơ | 2013 | Sunshine Dance Center |
| 398 | | | Hồ Quỳnh Như | 2010 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 579: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center - R |
| 392 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 393 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 394 | | | Nguyễn Ngân Hà | 2012 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 580: Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center N1 - C,R |
| 395 | | | Hồ Trần Bích Thuỷ | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 396 | | | Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 397 | Nguyễn Hoàng Hải | 2011 | | | Sunshine Dance Center |
|
| ND 581: Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center N2 - C,R |
| 399 | | | Nguyễn Trương Anh Thư | 2014 | Sunshine Dance Center |
| 400 | | | Trần Ngọc Diệu Hưng | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 401 | | | Lê Thị Thanh Trúc | 2013 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 582: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 135 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 136 | Nguyễn Đăng Khoa | 2010 | | | Hue Talent |
| 90 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 583: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Miền Trung - C |
| 55 | | | Ngô Ngọc Bảo Uyên | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 56 | | | Nguyễn Đặng Lan Anh | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 61 | | | Đỗ Phạm Bảo Trân | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 584: Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Trung N1 - C,R |
| 57 | | | Trương Nhã Hân | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 58 | | | Trần Nguyễn Bảo Linh | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 59 | | | Nguyễn Mai Cát Tường | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 585: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Miền Trung N1 - C |
| 56 | | | Nguyễn Đặng Lan Anh | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 57 | | | Trương Nhã Hân | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 60 | | | Tạ Uyên Nhi | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 586: Hạng FD Thiếu niên Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng - C,R |
| 416 | | | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 369 | | | Nguyễn Trà Giang | 2007 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 137 | | | Phạm Thanh Bảo Ngọc | 2001 | Hue Talent |
|
| ND 587: Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng - C |
| 368 | | | Kiều Nhã Quyên | 2007 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 135 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 137 | | | Phạm Thanh Bảo Ngọc | 2001 | Hue Talent |
|
| ND 588: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 265 | | | Diệp Thanh Ngân | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 270 | | | Ngô Anh Trúc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 272 | | | Võ Hồng Hân | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 467 | | | Nguyễn Trần Bảo An | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 589: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 263 | | | Nguyễn Trương Nhã Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 271 | | | Nguyễn Trần Thảo My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | | | Hồ Nguyễn Phương Uyên | 2014 | Hue Talent |
|
| ND 590: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 260 | | | Trương Ánh Hồng | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 267 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 126 | | | Võ Ngọc Phương Nhi | 2012 | Hue Talent |
|
| ND 591: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 381 | | | Hoàng Diệu Hương | 2009 | Q-Dance Center |
| 384 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 259 | | | Trần Bảo Như | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 592: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C,R,J |
| 258 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 261 | | | Phan Trần Khánh Ngân | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 268 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 593: Hạng FB Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - S,C,R,J |
| 257 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 262 | | | Đỗ Lê Hoài Vĩ | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 131 | | | Nguyễn Trần Hạ Uyên | 2009 | Hue Talent |
|
| ND 594: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - C |
| 269 | | | Lương Hồ Quỳnh My | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 273 | | | Nguyễn Phạm Minh Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 274 | | | Viên Anh Thư | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 595: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - S,C,R,J |
| 453 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 454 | | | Trần Xuân Nghi | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 456 | | | Võ Phương Mỹ | 2005 | Trường THCS Trưng Vương |
|
| ND 596: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 233 | Nguyễn An Huy | 2010 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 236 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 239 | Lê Anh Tuấn | 2009 | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 597: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 213 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 234 | Vương Đức Minh | 2012 | Võ Dương Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 238 | Lê Trương Hồng Đăng | 2011 | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 27 | Trương Lê Hào Kiệt | 2010 | Nguyễn Lê Anh Thư | 2011 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 598: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 246 | Lê Trương Hồng Đăng | 2011 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 249 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 254 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 599: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 252 | | | Võ Dương Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 253 | | | Trần Khả Kỳ | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 255 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 600: Hạng FC Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C,R,J |
| 252 | | | Võ Dương Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 254 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 124 | | | Nguyễn Phan Bảo Đan | 2013 | Hue Talent |
|
| ND 601: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C,R,J |
| 242 | Lê Anh Tuấn | 2009 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 244 | Nguyễn An Huy | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 245 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 602: Hạng F3 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - J |
| 249 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 253 | | | Trần Khả Kỳ | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 124 | | | Nguyễn Phan Bảo Đan | 2013 | Hue Talent |
|
| ND 603: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 244 | Nguyễn An Huy | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 250 | | | Võ Hoàng Châu Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 251 | | | Thái Bình Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 604: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - J |
| 229 | | | Trần Hiểu Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 462 | | | Phạm Khánh Quỳnh | 2011 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 125 | | | Phạm Nhã Uyên | 2013 | Hue Talent |
|
| ND 605: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - S |
| 226 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 228 | | | Phan Nguyễn Cát Tường | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 462 | | | Phạm Khánh Quỳnh | 2011 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
|
| ND 606: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - S |
| 227 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 460 | | | Đoàn Lê Bảo Ngọc | 2013 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 461 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
|
| ND 607: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C,S |
| 227 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 459 | | | Đoàn Lê Bảo Thy | 2008 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
| 229 | | | Trần Hiểu Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 608: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard Vô địch các CLB - W,Q |
| 219 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 222 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 224 | | | Nguyễn Phúc Ân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 609: Hạng FC Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C,R,J |
| 159 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 441 | | | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân | 2013 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 54 | | | Trương Phạm Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 226 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 610: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 152 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 442 | | | Trần Uyển Nhi | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 229 | | | Trần Hiểu Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 611: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - J |
| 152 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 461 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ |
|
| ND 612: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 - C |
| 155 | | | Bùi Ngọc Như Quỳnh | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 167 | | | Tạ Mai Khanh | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 119 | | | Nguyễn Hà Khánh Thi | 2013 | Hue Talent |
| 123 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2014 | Hue Talent |
|
| ND 613: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 - C |
| 255 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 120 | | | Hoàng Thị Thiên Thảo | 2014 | Hue Talent |
| 123 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2014 | Hue Talent |
|
| ND 614: Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch Đà Nẵng mở rộng N1 - R |
| 264 | | | Lý Hoàng An | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | | | Hồ Nguyễn Phương Uyên | 2014 | Hue Talent |
| 132 | | | Hoàng Nguyễn Phương Trinh | 2013 | Hue Talent |
|
| ND 616: Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 - C,R |
| 226 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 119 | | | Nguyễn Hà Khánh Thi | 2013 | Hue Talent |
| 120 | | | Hoàng Thị Thiên Thảo | 2014 | Hue Talent |
|
| ND 617: Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 - C,R |
| 165 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 255 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 121 | | | Hoàng Thị Thy Thảo | 2014 | Hue Talent |
|
| ND 618: Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô địch Đà Nẵng mở rộng N1 - C |
| 444 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2009 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 369 | | | Nguyễn Trà Giang | 2007 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 138 | | | Nguyễn Thị Lan Anh | 2003 | Hue Talent |
|
| ND 619: Hạng FD Thiếu niên Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 - C,R |
| 444 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2009 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 368 | | | Kiều Nhã Quyên | 2007 | PH Dancesport TK Quảng Nam |
| 138 | | | Nguyễn Thị Lan Anh | 2003 | Hue Talent |
|
| ND 620: Hạng E2 Thanh niên Latin Vô địch các CLB - R |
| 377 | Dương Hồng Nghĩa | 1974 | Dương Lê Hồng Hiếu | 2000 | Q-Dance Center |
| 299 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Thị Hoài Vân | 1994 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 300 | Lê Hoàng Nam | 1991 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1991 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 621: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C,R,J |
| 249 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 297 | | | Bùi Trần Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 298 | | | Nguyễn Hà Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 622: Hạng FC Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc - C,R,J |
| 16 | | | Hoàng Kiều Oanh | 2010 | CK TEAM |
| 19 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
| 20 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
| 21 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM |
|
| ND 624: Hạng FC Thiếu nhi Latin Vô địch Quảng Ngãi - C,R,J |
| 440 | | | Nguyễn Bạch Hà My | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 442 | | | Trần Uyển Nhi | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
| 443 | | | Trịnh Hồng Ngọc | 2011 | Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi |
|
| ND 625: Hạng A Thanh niên Standard Đà Nẵng mở rộng - W,T,VW,SF,Q |
| 48 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 46 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 47 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 450 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
| 451 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
|
| ND 626: Hạng FC Thanh niên Latin Các CLB - C,R,J |
| 302 | | | Nguyễn Thị Anh | 1988 | Luân Oanh Dancesport |
| 305 | | | Phạm Thị Ngọc Châu | 1991 | Luân Oanh Dancesport |
| 306 | | | Nguyễn Thị Hoài Vân | 1996 | Luân Oanh Dancesport |