| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 21: Hạng FB Nhi đồng 1 Latin - S,C,R,J |
| 48 | | | Lê Minh Hiền | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 25: Hạng FD Nhi đồng 1 Latin - C,R |
| 129 | Nguyễn Gia Bảo | 2011 | | | DreamDance Gia Lai |
| 130 | La Gia Khang | 2012 | | | DreamDance Gia Lai |
| 40 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 27: Hạng F1 Nhi đồng 1 Latin - C |
| 224 | | | Vũ An An | 2014 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 40 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 29: Hạng F2 Nhi đồng 1 Latin - R |
| 224 | | | Vũ An An | 2014 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 40 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 33: Hạng F4 Nhi đồng 1 Latin - S |
| 40 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 48 | | | Lê Minh Hiền | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 81: Hạng E1 Nhi đồng 2 Latin - C |
| 149 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 83 | Nguyễn Hoàng Lý | 2012 | Trương Nhật Quỳnh | 2012 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 264 | Lê Hoàng Minh | 2012 | Phạm Hoài Ngọc Hân | 2013 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
|
| ND 91: Hạng FA Nhi đồng 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 293 | | | Lưu Đỗ Khánh Hà | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 206 | | | Raksaphakdee Uyên Vy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 216 | | | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 238 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 239 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 240 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 43 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 93: Hạng FB Nhi đồng 2 Latin - S,C,R,J |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 206 | | | Raksaphakdee Uyên Vy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 216 | | | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 238 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 240 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 43 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 95: Hạng FC Nhi đồng 2 Latin - C,R,J |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 238 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 48 | | | Lê Minh Hiền | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 97: Hạng FD Nhi đồng 2 Latin - C,R |
| 293 | | | Lưu Đỗ Khánh Hà | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 294 | | | Lê Nguyễn Trúc Tiên | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 120 | | | Nguyễn Thị Trúc Linh | 2012 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 130 | La Gia Khang | 2012 | | | DreamDance Gia Lai |
| 41 | | | Phạm Gia Nhi | 2013 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 42 | | | Lê Phương Uyên | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 48 | | | Lê Minh Hiền | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 98: Hạng FD Nhi đồng 2 Standard - W,T |
| 144 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 145 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | | | Khánh Thi Academy |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 99: Hạng F1 Nhi đồng 2 Latin - C |
| 120 | | | Nguyễn Thị Trúc Linh | 2012 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 239 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 185 | | | Nguyễn Anh Thư | 2013 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 41 | | | Phạm Gia Nhi | 2013 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 42 | | | Lê Phương Uyên | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 100: Hạng F1 Nhi đồng 2 Standard - W |
| 144 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 145 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | | | Khánh Thi Academy |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 101: Hạng F2 Nhi đồng 2 Latin - R |
| 293 | | | Lưu Đỗ Khánh Hà | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 294 | | | Lê Nguyễn Trúc Tiên | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 120 | | | Nguyễn Thị Trúc Linh | 2012 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 239 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 185 | | | Nguyễn Anh Thư | 2013 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 41 | | | Phạm Gia Nhi | 2013 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 42 | | | Lê Phương Uyên | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 48 | | | Lê Minh Hiền | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 102: Hạng F2 Nhi đồng 2 Standard - T |
| 144 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 145 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | | | Khánh Thi Academy |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 103: Hạng F3 Nhi đồng 2 Latin - J |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 206 | | | Raksaphakdee Uyên Vy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 216 | | | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 239 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 104: Hạng F3 Nhi đồng 2 Standard - Q |
| 144 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 216 | | | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 105: Hạng F4 Nhi đồng 2 Latin - S |
| 293 | | | Lưu Đỗ Khánh Hà | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 216 | | | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 239 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 42 | | | Lê Phương Uyên | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 43 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 107: Hạng F5 Nhi đồng 2 Latin - P |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 216 | | | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 43 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 127: Hạng FA Nhi đồng 2 Toàn năng Syllabus Latin - S,C,R,P,J |
| 293 | | | Lưu Đỗ Khánh Hà | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 206 | | | Raksaphakdee Uyên Vy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 216 | | | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 240 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 129: Hạng FB Nhi đồng 2 Toàn năng Syllabus Latin - S,C,R,J |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 206 | | | Raksaphakdee Uyên Vy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 216 | | | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 240 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 130: Hạng FB Nhi đồng 2 Toàn năng Syllabus Standard - W,T,SF,Q |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 206 | | | Raksaphakdee Uyên Vy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 216 | | | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 131: Hạng FC Nhi đồng 2 Syllabus Latin - C,R,J |
| 293 | | | Lưu Đỗ Khánh Hà | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 145 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | | | Khánh Thi Academy |
| 240 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 133: Hạng FD Nhi đồng 2 Syllabus Latin - C,R |
| 294 | | | Lê Nguyễn Trúc Tiên | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 144 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 238 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 240 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 135: Hạng F1 Nhi đồng 2 Syllabus Latin - C |
| 248 | | | Nguyễn thanh Thảo | 2012 | MT Dancesport. |
| 293 | | | Lưu Đỗ Khánh Hà | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 294 | | | Lê Nguyễn Trúc Tiên | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 238 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 254 | | | Phạm Hoài Ngọc Hân | 2013 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 260 | Lê Hoàng Minh | 2012 | | | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
|
| ND 137: Hạng F2 Nhi đồng 2 Syllabus Latin - R |
| 248 | | | Nguyễn thanh Thảo | 2012 | MT Dancesport. |
| 294 | | | Lê Nguyễn Trúc Tiên | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 130 | La Gia Khang | 2012 | | | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 139: Hạng F3 Nhi đồng 2 Syllabus Latin - J |
| 293 | | | Lưu Đỗ Khánh Hà | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 144 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 238 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 141: Hạng F4 Nhi đồng 2 Syllabus Latin - S |
| 293 | | | Lưu Đỗ Khánh Hà | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 294 | | | Lê Nguyễn Trúc Tiên | 2012 | Thế Long Dancesport |
|
| ND 143: Hạng F5 Nhi đồng 2 Syllabus Latin - P |
| 206 | | | Raksaphakdee Uyên Vy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 238 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 239 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 43 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 151: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 149 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 150 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | Đàm Anh Thư | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 283 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 152: Hạng D Thiếu nhi 1 Standard - W,T |
| 149 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 283 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 153: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 150 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | Đàm Anh Thư | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 283 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 82 | Trương Lê Hào Kiệt | 2010 | Đỗ Nguyễn Quỳnh Quyên | 2011 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 102 | Lê Cao Luân | 2010 | Cao Thị Yến Nhi | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 154: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 149 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 283 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 155: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 149 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 150 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | Đàm Anh Thư | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 283 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 156: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 149 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 283 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 157: Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 149 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 283 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 158: Hạng E3 Thiếu nhi 1 Standard - Q |
| 149 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 283 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 159: Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 149 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 150 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | Đàm Anh Thư | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 283 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 161: Hạng E5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 149 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 283 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 162: Hạng E5 Thiếu nhi 1 Standard - VW |
| 149 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 283 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 163: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 295 | | | Vũ Minh Hạnh An | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 213 | | | Phạm Gia Cát Tường | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 132 | | | Lê Hoàng Phương Nghi | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 13 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 238 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 242 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 244 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 246 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 104 | | | Hoàng Thị Lan Anh | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 107 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 109 | | | Trần Nguyễn Quỳnh Như | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 164: Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 213 | | | Phạm Gia Cát Tường | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 104 | | | Hoàng Thị Lan Anh | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 165: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 296 | | | Vũ Nguyễn Ngọc Như Ý | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 213 | | | Phạm Gia Cát Tường | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 132 | | | Lê Hoàng Phương Nghi | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 16 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 241 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 22 | | | Lê Đoàn Khương An | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 29 | | | Lê Bảo Trân | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 31 | | | Nguyễn Như Bình | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 32 | | | Trần Hoàng Mai Linh | 2010 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 255 | | | Trương Khánh Ngọc | 2010 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 259 | | | Hồng Hoàng Lam | 2010 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 106 | | | Bùi Lê Nguyên Ngọc | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 107 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 109 | | | Trần Nguyễn Quỳnh Như | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 166: Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 213 | | | Phạm Gia Cát Tường | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 167: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 96 | | | Lê Phương Anh | 2010 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 16 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 241 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 22 | | | Lê Đoàn Khương An | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 29 | | | Lê Bảo Trân | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 31 | | | Nguyễn Như Bình | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 32 | | | Trần Hoàng Mai Linh | 2010 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 33 | | | Trần Mai Hiền Thảo | 2010 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 255 | | | Trương Khánh Ngọc | 2010 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 259 | | | Hồng Hoàng Lam | 2010 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 106 | | | Bùi Lê Nguyên Ngọc | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 168: Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard - W,T,Q |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 169: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 295 | | | Vũ Minh Hạnh An | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 96 | | | Lê Phương Anh | 2010 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 129 | Nguyễn Gia Bảo | 2011 | | | DreamDance Gia Lai |
| 16 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 13 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 241 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 246 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 22 | | | Lê Đoàn Khương An | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 26 | | | Nguyễn Hồng Phúc | 2010 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 27 | | | Phạm Vũ Khánh Ngân | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 29 | | | Lê Bảo Trân | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 31 | | | Nguyễn Như Bình | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 32 | | | Trần Hoàng Mai Linh | 2010 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 33 | | | Trần Mai Hiền Thảo | 2010 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 255 | | | Trương Khánh Ngọc | 2010 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 259 | | | Hồng Hoàng Lam | 2010 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 107 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 109 | | | Trần Nguyễn Quỳnh Như | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 170: Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard - W,T |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 242 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 171: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 295 | | | Vũ Minh Hạnh An | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 314 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Trường Tiểu Học Trần Văn Ơn - Gò Vấp |
| 96 | | | Lê Phương Anh | 2010 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 129 | Nguyễn Gia Bảo | 2011 | | | DreamDance Gia Lai |
| 75 | | | Đỗ Nguyễn Quỳnh Quyên | 2011 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 13 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 240 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 244 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 246 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 22 | | | Lê Đoàn Khương An | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 26 | | | Nguyễn Hồng Phúc | 2010 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 27 | | | Phạm Vũ Khánh Ngân | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 29 | | | Lê Bảo Trân | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 193 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2011 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 99 | Lê Cao Luân | 2010 | | | CLB Quỳnh Lan Club |
| 104 | | | Hoàng Thị Lan Anh | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 107 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 109 | | | Trần Nguyễn Quỳnh Như | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 172: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 219 | | | Lê Như Ý | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 242 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 104 | | | Hoàng Thị Lan Anh | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 173: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 295 | | | Vũ Minh Hạnh An | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 296 | | | Vũ Nguyễn Ngọc Như Ý | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 143 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | | | Khánh Thi Academy |
| 96 | | | Lê Phương Anh | 2010 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 213 | | | Phạm Gia Cát Tường | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 219 | | | Lê Như Ý | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 16 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 13 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 240 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 244 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 246 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 26 | | | Nguyễn Hồng Phúc | 2010 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 27 | | | Phạm Vũ Khánh Ngân | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 29 | | | Lê Bảo Trân | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 31 | | | Nguyễn Như Bình | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 32 | | | Trần Hoàng Mai Linh | 2010 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 104 | | | Hoàng Thị Lan Anh | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 107 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 174: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 242 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 104 | | | Hoàng Thị Lan Anh | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 175: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 314 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Trường Tiểu Học Trần Văn Ơn - Gò Vấp |
| 96 | | | Lê Phương Anh | 2010 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 16 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 13 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 240 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 244 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 246 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 311 | | | Nguyễn Quỳnh Anh Nhi | 2010 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 104 | | | Hoàng Thị Lan Anh | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 109 | | | Trần Nguyễn Quỳnh Như | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 176: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard - Q |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 104 | | | Hoàng Thị Lan Anh | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 177: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 297 | | | Nguyễn Lê Bảo Hân | 2011 | Trung Tâm TDTT Quận 1 |
| 295 | | | Vũ Minh Hạnh An | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 314 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Trường Tiểu Học Trần Văn Ơn - Gò Vấp |
| 143 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | | | Khánh Thi Academy |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 13 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 240 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 241 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 244 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 246 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 311 | | | Nguyễn Quỳnh Anh Nhi | 2010 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 104 | | | Hoàng Thị Lan Anh | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 107 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 109 | | | Trần Nguyễn Quỳnh Như | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 178: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Standard - SF |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 213 | | | Phạm Gia Cát Tường | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 104 | | | Hoàng Thị Lan Anh | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 179: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 296 | | | Vũ Nguyễn Ngọc Như Ý | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 314 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Trường Tiểu Học Trần Văn Ơn - Gò Vấp |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 213 | | | Phạm Gia Cát Tường | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 13 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 244 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 246 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 104 | | | Hoàng Thị Lan Anh | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 180: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Standard - VW |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 213 | | | Phạm Gia Cát Tường | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 104 | | | Hoàng Thị Lan Anh | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 181: Hạng A Thiếu nhi 1 Vô địch Syllabus Latin - S,C,R,P,J |
| 149 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 150 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | Đàm Anh Thư | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 283 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 199: Hạng FA Thiếu nhi 1 Toàn năng Syllabus Latin - S,C,R,P,J |
| 296 | | | Vũ Nguyễn Ngọc Như Ý | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 143 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | | | Khánh Thi Academy |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 213 | | | Phạm Gia Cát Tường | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 214 | Lê Công Hữu | 2011 | | | Khánh Thi Đồng Nai |
| 13 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 241 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 200: Hạng FA Thiếu nhi 1 Toàn năng Syllabus Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 213 | | | Phạm Gia Cát Tường | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 214 | Lê Công Hữu | 2011 | | | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 201: Hạng FB Thiếu nhi 1 Toàn năng Syllabus Latin - S,C,R,J |
| 251 | | | Kiều Tuệ Lâm | 2010 | NaNa Dance Studio |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 213 | | | Phạm Gia Cát Tường | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 132 | | | Lê Hoàng Phương Nghi | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 241 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 202: Hạng FB Thiếu nhi 1 Toàn năng Syllabus Standard - W,T,SF,Q |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 213 | | | Phạm Gia Cát Tường | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 203: Hạng FC Thiếu nhi 1 Syllabus Latin - C,R,J |
| 296 | | | Vũ Nguyễn Ngọc Như Ý | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 50 | | | Bùi Khánh Linh | 2010 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 18 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 13 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 241 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 205: Hạng FD Thiếu nhi 1 Syllabus Latin - C,R |
| 51 | | | Đinh Thùy Trà My | 2010 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 132 | | | Lê Hoàng Phương Nghi | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 18 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 19 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
| 242 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 246 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 311 | | | Nguyễn Quỳnh Anh Nhi | 2010 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
|
| ND 206: Hạng FD Thiếu nhi 1 Syllabus Standard - W,T |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 242 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 207: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Syllabus Latin - C |
| 296 | | | Vũ Nguyễn Ngọc Như Ý | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 51 | | | Đinh Thùy Trà My | 2010 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 251 | | | Kiều Tuệ Lâm | 2010 | NaNa Dance Studio |
| 132 | | | Lê Hoàng Phương Nghi | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 19 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
| 241 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 244 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 311 | | | Nguyễn Quỳnh Anh Nhi | 2010 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 255 | | | Trương Khánh Ngọc | 2010 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 258 | | | Nguyễn Ngọc Tú Khuê | 2010 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 100 | | | Cao Thị Yến Nhi | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 208: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Syllabus Standard - W |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 242 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 209: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Syllabus Latin - R |
| 295 | | | Vũ Minh Hạnh An | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 51 | | | Đinh Thùy Trà My | 2010 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 251 | | | Kiều Tuệ Lâm | 2010 | NaNa Dance Studio |
| 18 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 19 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
| 242 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 311 | | | Nguyễn Quỳnh Anh Nhi | 2010 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
|
| ND 210: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Syllabus Standard - T |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 242 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 211: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Syllabus Latin - J |
| 251 | | | Kiều Tuệ Lâm | 2010 | NaNa Dance Studio |
| 18 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 244 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 311 | | | Nguyễn Quỳnh Anh Nhi | 2010 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
|
| ND 213: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Syllabus Latin - S |
| 296 | | | Vũ Nguyễn Ngọc Như Ý | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 251 | | | Kiều Tuệ Lâm | 2010 | NaNa Dance Studio |
| 242 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 244 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 246 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 311 | | | Nguyễn Quỳnh Anh Nhi | 2010 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
|
| ND 215: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Syllabus Latin - P |
| 295 | | | Vũ Minh Hạnh An | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 296 | | | Vũ Nguyễn Ngọc Như Ý | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 251 | | | Kiều Tuệ Lâm | 2010 | NaNa Dance Studio |
| 244 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 246 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 225: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 30 | Nguyễn Lê Tú Kiên | 2008 | Lê Đoàn Khương Di | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 228 | Lê Kim Quốc Trung | 2007 | Lê Như ý | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 321 | Lê Cao Kiên | 2009 | Trần Nguyễn Quỳnh Như | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 235: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 296 | | | Vũ Nguyễn Ngọc Như Ý | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 205 | | | Raksaphakdee Tường Vy | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 208 | | | Lê Đỗ Ánh Nguyệt | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 125 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 127 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 128 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 14 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 245 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 21 | | | Lê Đoàn Khương Di | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 103 | | | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 236: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 205 | | | Raksaphakdee Tường Vy | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 208 | | | Lê Đỗ Ánh Nguyệt | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 103 | | | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 237: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 305 | | | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | 2008 | Trung tâm Khiêu vũ DancePassion |
| 208 | | | Lê Đỗ Ánh Nguyệt | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 127 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 245 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 21 | | | Lê Đoàn Khương Di | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 25 | | | Phùng Kim Ngân | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 28 | | | Phạm Ngọc Hoàng Oanh | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 34 | | | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 2009 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 35 | | | Hồ Trần Cát Phượng | 2009 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 36 | | | Đinh Nguyễn Yến Nhi | 2009 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 101 | | | Nguyễn Nhật Đan | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 238: Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 205 | | | Raksaphakdee Tường Vy | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 208 | | | Lê Đỗ Ánh Nguyệt | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 239: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 305 | | | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | 2008 | Trung tâm Khiêu vũ DancePassion |
| 250 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 208 | | | Lê Đỗ Ánh Nguyệt | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 128 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 14 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 245 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 25 | | | Phùng Kim Ngân | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 28 | | | Phạm Ngọc Hoàng Oanh | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 34 | | | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 2009 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 35 | | | Hồ Trần Cát Phượng | 2009 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 36 | | | Đinh Nguyễn Yến Nhi | 2009 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 37 | | | Hà Thiên Bảo Ngọc | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 38 | | | Hoàng Phương Thảo | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 261 | | | Võ Ngọc Phương Anh | 2009 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 263 | | | Lê Hoàng Gia Uyên | 2008 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 101 | | | Nguyễn Nhật Đan | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 240: Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 241: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 115 | | | Nguyễn Đăng Ngọc Hân | 2009 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 305 | | | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | 2008 | Trung tâm Khiêu vũ DancePassion |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 14 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 245 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 158 | | | Lê Mai Thư | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh My | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 25 | | | Phùng Kim Ngân | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 28 | | | Phạm Ngọc Hoàng Oanh | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 34 | | | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 2009 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 35 | | | Hồ Trần Cát Phượng | 2009 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 36 | | | Đinh Nguyễn Yến Nhi | 2009 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 37 | | | Hà Thiên Bảo Ngọc | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 38 | | | Hoàng Phương Thảo | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 261 | | | Võ Ngọc Phương Anh | 2009 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 263 | | | Lê Hoàng Gia Uyên | 2008 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 101 | | | Nguyễn Nhật Đan | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 242: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 245 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 243: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 115 | | | Nguyễn Đăng Ngọc Hân | 2009 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 305 | | | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | 2008 | Trung tâm Khiêu vũ DancePassion |
| 250 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 158 | | | Lê Mai Thư | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh My | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 24 | Nguyễn Lê Tú Kiên | 2008 | | | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 28 | | | Phạm Ngọc Hoàng Oanh | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 194 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 98 | Lê Cao Kiên | 2009 | | | CLB Quỳnh Lan Club |
| 101 | | | Nguyễn Nhật Đan | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 103 | | | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 244: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 245 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 103 | | | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 245: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 115 | | | Nguyễn Đăng Ngọc Hân | 2009 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 305 | | | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | 2008 | Trung tâm Khiêu vũ DancePassion |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 127 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 158 | | | Lê Mai Thư | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 21 | | | Lê Đoàn Khương Di | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh My | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 25 | | | Phùng Kim Ngân | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 194 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 101 | | | Nguyễn Nhật Đan | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 103 | | | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 246: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 245 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 103 | | | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 247: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 305 | | | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | 2008 | Trung tâm Khiêu vũ DancePassion |
| 250 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 208 | | | Lê Đỗ Ánh Nguyệt | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 194 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 103 | | | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 248: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard - Q |
| 326 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 103 | | | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 249: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 298 | | | Bùi Khánh Vy | 2008 | Trung Tâm TDTT Quận 1 |
| 305 | | | Nguyễn Hoàng Trúc Phương | 2008 | Trung tâm Khiêu vũ DancePassion |
| 250 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 158 | | | Lê Mai Thư | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 103 | | | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 250: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard - SF |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 103 | | | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 251: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 250 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 205 | | | Raksaphakdee Tường Vy | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 103 | | | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 252: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard - VW |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 205 | | | Raksaphakdee Tường Vy | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 128 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 103 | | | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 271: Hạng FA Thiếu nhi 2 Toàn năng Syllabus Latin - S,C,R,P,J |
| 295 | | | Vũ Minh Hạnh An | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 208 | | | Lê Đỗ Ánh Nguyệt | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 125 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 14 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 245 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 21 | | | Lê Đoàn Khương Di | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
|
| ND 272: Hạng FA Thiếu nhi 2 Toàn năng Syllabus Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 208 | | | Lê Đỗ Ánh Nguyệt | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 273: Hạng FB Thiếu nhi 2 Toàn năng Syllabus Latin - S,C,R,J |
| 208 | | | Lê Đỗ Ánh Nguyệt | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 245 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 21 | | | Lê Đoàn Khương Di | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 46 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2008 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 47 | | | Nguyễn Bảo Trân | 2008 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 274: Hạng FB Thiếu nhi 2 Toàn năng Syllabus Standard - W,T,SF,Q |
| 208 | | | Lê Đỗ Ánh Nguyệt | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 275: Hạng FC Thiếu nhi 2 Syllabus Latin - C,R,J |
| 52 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh ( Ruby ) | 2008 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 125 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 14 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 311 | | | Nguyễn Quỳnh Anh Nhi | 2010 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 47 | | | Nguyễn Bảo Trân | 2008 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 277: Hạng FD Thiếu nhi 2 Syllabus Latin - C,R |
| 50 | | | Bùi Khánh Linh | 2010 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 53 | | | Nguyễn Vũ Huệ Anh ( Helen ) | 2008 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 14 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 311 | | | Nguyễn Quỳnh Anh Nhi | 2010 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 46 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2008 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 278: Hạng FD Thiếu nhi 2 Syllabus Standard - W,T |
| 208 | | | Lê Đỗ Ánh Nguyệt | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 245 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 279: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Syllabus Latin - C |
| 125 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 127 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 14 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 261 | | | Võ Ngọc Phương Anh | 2009 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 263 | | | Lê Hoàng Gia Uyên | 2008 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 47 | | | Nguyễn Bảo Trân | 2008 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 281: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Syllabus Latin - R |
| 125 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 127 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 128 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 14 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 46 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2008 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 283: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Syllabus Latin - J |
| 14 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 311 | | | Nguyễn Quỳnh Anh Nhi | 2010 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
|
| ND 289: Hạng A Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 247 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 293: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 287 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 105 | Bùi Nguyên Khang | 2006 | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 295: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 287 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 80 | Nguyễn Minh Khang | 2007 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2007 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 105 | Bùi Nguyên Khang | 2006 | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 273 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
|
| ND 297: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 80 | Nguyễn Minh Khang | 2007 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2007 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 228 | Lê Kim Quốc Trung | 2007 | Lê Như ý | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 273 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
|
| ND 299: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 81 | Nguyễn Minh Khang | 2007 | Nguyễn Phương Quỳnh | 2008 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 228 | Lê Kim Quốc Trung | 2007 | Lê Như ý | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 273 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
|
| ND 307: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 292 | | | Vũ Minh Anh | 2006 | Thế Long Dancesport |
| 310 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 271 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 274 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
|
| ND 309: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 300 | | | Phạm Bảo Hân | 2007 | Trung Tâm TDTT Quận 1 |
| 310 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 141 | | | Trương Ái Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 95 | | | Đỗ Ngô Bảo Nguyên | 2006 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 135 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 253 | | | Nguyễn Vũ Khánh Ngọc | 2007 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 256 | | | Nguyễn Hoàng Diệu Anh | 2006 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 257 | | | Nguyễn Phạm Minh Khuê | 2007 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 274 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
|
| ND 311: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 310 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 141 | | | Trương Ái Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 95 | | | Đỗ Ngô Bảo Nguyên | 2006 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 44 | | | Trương Phạm Hạnh Ngọc | 2007 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 253 | | | Nguyễn Vũ Khánh Ngọc | 2007 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 256 | | | Nguyễn Hoàng Diệu Anh | 2006 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 257 | | | Nguyễn Phạm Minh Khuê | 2007 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
|
| ND 313: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 292 | | | Vũ Minh Anh | 2006 | Thế Long Dancesport |
| 310 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 141 | | | Trương Ái Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 135 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 243 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 44 | | | Trương Phạm Hạnh Ngọc | 2007 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 45 | | | Nguyễn Bảo Mi An | 2007 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 253 | | | Nguyễn Vũ Khánh Ngọc | 2007 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 256 | | | Nguyễn Hoàng Diệu Anh | 2006 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 257 | | | Nguyễn Phạm Minh Khuê | 2007 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
|
| ND 314: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 146 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 272 | | | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 243 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 274 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
|
| ND 315: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 292 | | | Vũ Minh Anh | 2006 | Thế Long Dancesport |
| 310 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 139 | | | Tống Mỹ Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 312 | | | Hà Khánh Phượng | 2006 | Trường THCS Ngô Chí Quốc-Thủ Đức |
| 148 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 218 | Lê Kim Quốc Trung | 2007 | | | Khánh Thi Đồng Nai |
| 243 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 44 | | | Trương Phạm Hạnh Ngọc | 2007 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 45 | | | Nguyễn Bảo Mi An | 2007 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 262 | | | Trần Ngọc Minh Châu | 2007 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
|
| ND 316: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 310 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 272 | | | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 218 | Lê Kim Quốc Trung | 2007 | | | Khánh Thi Đồng Nai |
| 243 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 317: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 310 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 312 | | | Hà Khánh Phượng | 2006 | Trường THCS Ngô Chí Quốc-Thủ Đức |
| 313 | | | Hà Khánh Hằng | 2007 | Trường THCS Ngô Chí Quốc-Thủ Đức |
| 148 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 306 | | | Nguyễn Trương Diệu Nguyên | 2006 | Trung tâm Khiêu vũ DancePassion |
| 243 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 45 | | | Nguyễn Bảo Mi An | 2007 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 318: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 146 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 243 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 319: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 292 | | | Vũ Minh Anh | 2006 | Thế Long Dancesport |
| 310 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 139 | | | Tống Mỹ Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 312 | | | Hà Khánh Phượng | 2006 | Trường THCS Ngô Chí Quốc-Thủ Đức |
| 148 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 94 | | | Kiều Nhã Quyên | 2007 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 253 | | | Nguyễn Vũ Khánh Ngọc | 2007 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
|
| ND 321: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 299 | | | Nguyễn Châu Anh | 2007 | Trung Tâm TDTT Quận 1 |
| 292 | | | Vũ Minh Anh | 2006 | Thế Long Dancesport |
| 310 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 139 | | | Tống Mỹ Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 312 | | | Hà Khánh Phượng | 2006 | Trường THCS Ngô Chí Quốc-Thủ Đức |
| 313 | | | Hà Khánh Hằng | 2007 | Trường THCS Ngô Chí Quốc-Thủ Đức |
| 148 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 70 | | | Nguyễn Thuỳ Linh | 2007 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 256 | | | Nguyễn Hoàng Diệu Anh | 2006 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 257 | | | Nguyễn Phạm Minh Khuê | 2007 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
|
| ND 323: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 292 | | | Vũ Minh Anh | 2006 | Thế Long Dancesport |
| 310 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 148 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 131 | | | La Quỳnh Như | 2006 | DreamDance Gia Lai |
| 44 | | | Trương Phạm Hạnh Ngọc | 2007 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 324: Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 208 | | | Lê Đỗ Ánh Nguyệt | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 243 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 325: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 287 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 114 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CLB TJ |
| 247 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 284 | Đỗ Đăng Khải | 2005 | Raksaphakdee Tường Vy | 2008 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 327: Hạng B Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 280 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 114 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CLB TJ |
| 284 | Đỗ Đăng Khải | 2005 | Raksaphakdee Tường Vy | 2008 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 331: Hạng D Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 280 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 80 | Nguyễn Minh Khang | 2007 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2007 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 284 | Đỗ Đăng Khải | 2005 | Raksaphakdee Tường Vy | 2008 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 333: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 280 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 80 | Nguyễn Minh Khang | 2007 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2007 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 273 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
|
| ND 335: Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 280 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 81 | Nguyễn Minh Khang | 2007 | Nguyễn Phương Quỳnh | 2008 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 273 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
|
| ND 337: Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 280 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 287 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 284 | Đỗ Đăng Khải | 2005 | Raksaphakdee Tường Vy | 2008 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 341: Hạng E5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 280 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 287 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 284 | Đỗ Đăng Khải | 2005 | Raksaphakdee Tường Vy | 2008 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 343: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 292 | | | Vũ Minh Anh | 2006 | Thế Long Dancesport |
| 138 | | | Nguyễn Diệp Trân Trân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 271 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 126 | | | Ngô Thanh Tâm | 2005 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 345: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 292 | | | Vũ Minh Anh | 2006 | Thế Long Dancesport |
| 141 | | | Trương Ái Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 94 | | | Kiều Nhã Quyên | 2007 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
|
| ND 347: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 292 | | | Vũ Minh Anh | 2006 | Thế Long Dancesport |
| 136 | | | Nguyễn Đỗ Kim Ngọc | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 141 | | | Trương Ái Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 131 | | | La Quỳnh Như | 2006 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 349: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 136 | | | Nguyễn Đỗ Kim Ngọc | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 141 | | | Trương Ái Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 304 | | | Nguyễn Bích Vy | 2004 | Trung tâm Khiêu vũ DancePassion |
|
| ND 351: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 138 | | | Nguyễn Diệp Trân Trân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 139 | | | Tống Mỹ Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 147 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 304 | | | Nguyễn Bích Vy | 2004 | Trung tâm Khiêu vũ DancePassion |
| 207 | | | Đỗ Đăng Khải | 2005 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 126 | | | Ngô Thanh Tâm | 2005 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 352: Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 49 | | | Nguyễn Thanh Tường Vân | 2007 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 310 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 207 | | | Đỗ Đăng Khải | 2005 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 243 | | | Phan Cao Diệu Ngọc | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 353: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 60 | | | LÊ MỸ DUYÊN | 2005 | CLB FUTURE STAR |
| 136 | | | Nguyễn Đỗ Kim Ngọc | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 138 | | | Nguyễn Diệp Trân Trân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 147 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 126 | | | Ngô Thanh Tâm | 2005 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 354: Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard - T |
| 146 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 207 | | | Đỗ Đăng Khải | 2005 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 274 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
|
| ND 355: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 138 | | | Nguyễn Diệp Trân Trân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 139 | | | Tống Mỹ Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 147 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 304 | | | Nguyễn Bích Vy | 2004 | Trung tâm Khiêu vũ DancePassion |
| 207 | | | Đỗ Đăng Khải | 2005 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 126 | | | Ngô Thanh Tâm | 2005 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 357: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 60 | | | LÊ MỸ DUYÊN | 2005 | CLB FUTURE STAR |
| 292 | | | Vũ Minh Anh | 2006 | Thế Long Dancesport |
| 136 | | | Nguyễn Đỗ Kim Ngọc | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 138 | | | Nguyễn Diệp Trân Trân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 139 | | | Tống Mỹ Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 147 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 359: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 292 | | | Vũ Minh Anh | 2006 | Thế Long Dancesport |
| 138 | | | Nguyễn Diệp Trân Trân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 147 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 360: Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard - VW |
| 137 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 146 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 207 | | | Đỗ Đăng Khải | 2005 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 361: Hạng A Trước Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 280 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 282 | Nguyễn Cao Thành Nhân | 2003 | Varvara Goncharenko | 2005 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 270 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 114 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CLB TJ |
| 277 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 284 | Đỗ Đăng Khải | 2005 | Raksaphakdee Tường Vy | 2008 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 285 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Tạ Dương Thiên Tú | 2003 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 363: Hạng B Trước Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 280 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 270 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 114 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CLB TJ |
| 277 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 365: Hạng C Trước Thanh niên Latin - C,R,J |
| 280 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 270 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 285 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Tạ Dương Thiên Tú | 2003 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 381: Hạng FB Trước Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 49 | | | Nguyễn Thanh Tường Vân | 2007 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 146 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 271 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 95 | | | Đỗ Ngô Bảo Nguyên | 2006 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
|
| ND 383: Hạng FC Trước Thanh niên Latin - C,R,J |
| 49 | | | Nguyễn Thanh Tường Vân | 2007 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 271 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 95 | | | Đỗ Ngô Bảo Nguyên | 2006 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
|
| ND 385: Hạng FD Trước Thanh niên Latin - C,R |
| 49 | | | Nguyễn Thanh Tường Vân | 2007 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 95 | | | Đỗ Ngô Bảo Nguyên | 2006 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
|
| ND 387: Hạng F1 Trước Thanh niên Latin - C |
| 94 | | | Kiều Nhã Quyên | 2007 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 97 | | | Trần Nguyễn Duy Va | 2007 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 89 | | | Huỳnh Ngọc Bảo Châu | 2003 | CLB P & T Long Khánh |
| 90 | | | Huỳnh Ngọc Bảo Trân | 2003 | CLB P & T Long Khánh |
|
| ND 389: Hạng F2 Trước Thanh niên Latin - R |
| 60 | | | LÊ MỸ DUYÊN | 2005 | CLB FUTURE STAR |
| 94 | | | Kiều Nhã Quyên | 2007 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 97 | | | Trần Nguyễn Duy Va | 2007 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
|
| ND 391: Hạng F3 Trước Thanh niên Latin - J |
| 136 | | | Nguyễn Đỗ Kim Ngọc | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 94 | | | Kiều Nhã Quyên | 2007 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 95 | | | Đỗ Ngô Bảo Nguyên | 2006 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 44 | | | Trương Phạm Hạnh Ngọc | 2007 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 393: Hạng F4 Trước Thanh niên Latin - S |
| 60 | | | LÊ MỸ DUYÊN | 2005 | CLB FUTURE STAR |
| 94 | | | Kiều Nhã Quyên | 2007 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 126 | | | Ngô Thanh Tâm | 2005 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 403: Hạng D Người lớn Syllabus Latin - C,R |
| 221 | Phạm Quốc Khánh | 1985 | Mai Thị Lan Anh | 1993 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 124 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Đào Diễm Quyên | 2004 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 405: Hạng E1 Người lớn Syllabus Latin - C |
| 221 | Phạm Quốc Khánh | 1985 | Mai Thị Lan Anh | 1993 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 124 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Đào Diễm Quyên | 2004 | DreamDance Gia Lai |
| 93 | Lê Đình Phúc | 1980 | Huỳnh Ngọc Bảo Trân | 2003 | CLB P & T Long Khánh |
|
| ND 407: Hạng E2 Người lớn Syllabus Latin - R |
| 133 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 221 | Phạm Quốc Khánh | 1985 | Mai Thị Lan Anh | 1993 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 124 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Đào Diễm Quyên | 2004 | DreamDance Gia Lai |
| 92 | Lê Đình Phúc | 1980 | Huỳnh Ngọc Bảo Châu | 2003 | CLB P & T Long Khánh |
|
| ND 419: Hạng FC Người lớn Solo Latin - C,R,J |
| 134 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | | | Hue Talent |
| 136 | | | Nguyễn Đỗ Kim Ngọc | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 57 | | | Nguyễn Thị Mai Liên | 1982 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 271 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 126 | | | Ngô Thanh Tâm | 2005 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 421: Hạng FD Người lớn Solo Latin - C,R |
| 134 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | | | Hue Talent |
| 271 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 223 | | | Nguyễn Kim Ngân | 1980 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 423: Hạng F1 Người lớn Solo Latin - C |
| 57 | | | Nguyễn Thị Mai Liên | 1982 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 223 | | | Nguyễn Kim Ngân | 1980 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 131 | | | La Quỳnh Như | 2006 | DreamDance Gia Lai |
| 180 | | | Hồ Nhật Vy | 2000 | Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn |
| 89 | | | Huỳnh Ngọc Bảo Châu | 2003 | CLB P & T Long Khánh |
| 90 | | | Huỳnh Ngọc Bảo Trân | 2003 | CLB P & T Long Khánh |
|
| ND 424: Hạng F1 Người lớn Solo Standard - W |
| 220 | | | Mai Thị Lan Anh | 1993 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 223 | | | Nguyễn Kim Ngân | 1980 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 274 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
|
| ND 425: Hạng F2 Người lớn Solo Latin - R |
| 136 | | | Nguyễn Đỗ Kim Ngọc | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 57 | | | Nguyễn Thị Mai Liên | 1982 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 220 | | | Mai Thị Lan Anh | 1993 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 223 | | | Nguyễn Kim Ngân | 1980 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 427: Hạng F3 Người lớn Solo Latin - J |
| 134 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | | | Hue Talent |
| 141 | | | Trương Ái Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 303 | | | Nguyễn Thị Vương Thi | 1993 | Trung tâm Khiêu vũ DancePassion |
| 271 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
|
| ND 429: Hạng F4 Người lớn Solo Latin - S |
| 136 | | | Nguyễn Đỗ Kim Ngọc | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 57 | | | Nguyễn Thị Mai Liên | 1982 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 303 | | | Nguyễn Thị Vương Thi | 1993 | Trung tâm Khiêu vũ DancePassion |
| 70 | | | Nguyễn Thuỳ Linh | 2007 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 180 | | | Hồ Nhật Vy | 2000 | Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn |
|
| ND 433: Hạng E1 Đôi nữ Latin - C |
| 301 | Bùi Khánh Vy | 2008 | Phạm Bảo Hân | 2007 | Trung Tâm TDTT Quận 1 |
| 84 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2007 | Nguyễn Phương Quỳnh | 2008 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 232 | Raksaphakdee Uyên Vy | 2012 | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 236 | Nguyễn Thi Ngọc Ánh | 2009 | Lê Như Ý | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 88 | Huỳnh Ngọc Bảo Châu | 2003 | Huỳnh Ngọc Bảo Trân | 2003 | CLB P & T Long Khánh |
|
| ND 435: Hạng E2 Đôi nữ Latin - R |
| 302 | Phạm Quỳnh Trang | 2005 | Vũ Thu Giang | 2005 | Trung Tâm TDTT Quận 1 |
| 231 | Raksaphakdee Tường Vy | 2008 | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 233 | Võ Thuỷ Tiên | 2011 | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 235 | Vũ Quỳnh An | 2010 | Điinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 439: Hạng E4 Đôi nữ Latin - S |
| 301 | Bùi Khánh Vy | 2008 | Phạm Bảo Hân | 2007 | Trung Tâm TDTT Quận 1 |
| 302 | Phạm Quỳnh Trang | 2005 | Vũ Thu Giang | 2005 | Trung Tâm TDTT Quận 1 |
| 234 | Đào Trúc Quân | 2008 | Lê Đỗ Ánh Nguyệt | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 443: Hạng A Thanh niên Super Star Latin - C(s),S,R,P,J(s) |
| 15 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Ngô Trần Hoài Thu | 2003 | CK TEAM |
| 278 | Trương Vũ Toàn | 1991 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 279 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 282 | Nguyễn Cao Thành Nhân | 2003 | Varvara Goncharenko | 2005 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 17 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Thị Ninh Ngọc | 1997 | CK TEAM |
| 20 | Nguyễn Quang Huy | 1996 | Lê Thục Hiền | 2001 | CK TEAM |
| 114 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CLB TJ |
| 277 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 444: Hạng A Thanh niên Super Star Standard - SF(s),W,T,VW,Q(s) |
| 281 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 288 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 121 | Buì Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 289 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
| 290 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 445: Hạng E1 Thanh niên Super Star Latin - C |
| 133 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 278 | Trương Vũ Toàn | 1991 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 279 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 270 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 17 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Thị Ninh Ngọc | 1997 | CK TEAM |
| 286 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 446: Hạng E1 Thanh niên Super Star Standard - W |
| 279 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 151 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 87 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Trần Thị Minh Nhân | 1991 | CLB Khiêu Vũ Tân Bình |
| 288 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
|
| ND 447: Hạng E2 Thanh niên Super Star Latin - R |
| 278 | Trương Vũ Toàn | 1991 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 279 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 124 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Đào Diễm Quyên | 2004 | DreamDance Gia Lai |
| 17 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Thị Ninh Ngọc | 1997 | CK TEAM |
| 277 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 286 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 448: Hạng E2 Thanh niên Super Star Standard - T |
| 87 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Trần Thị Minh Nhân | 1991 | CLB Khiêu Vũ Tân Bình |
| 121 | Buì Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 277 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 449: Hạng E3 Thanh niên Super Star Latin - J |
| 278 | Trương Vũ Toàn | 1991 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 279 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 270 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 277 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 286 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 450: Hạng E3 Thanh niên Super Star Standard - Q |
| 281 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 121 | Buì Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 289 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
|
| ND 451: Hạng E4 Thanh niên Super Star Latin - S |
| 278 | Trương Vũ Toàn | 1991 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 279 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 17 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Thị Ninh Ngọc | 1997 | CK TEAM |
| 277 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 286 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 452: Hạng E4 Thanh niên Super Star Standard - SF |
| 281 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 289 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
| 122 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 453: Hạng E5 Thanh niên Super Star Latin - P |
| 278 | Trương Vũ Toàn | 1991 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 279 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 286 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 454: Hạng E5 Thanh niên Super Star Standard - VW |
| 87 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Trần Thị Minh Nhân | 1991 | CLB Khiêu Vũ Tân Bình |
| 288 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 290 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 455: Hạng A Thanh niên Latin - C(s),S,R,P,J(s) |
| 279 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 282 | Nguyễn Cao Thành Nhân | 2003 | Varvara Goncharenko | 2005 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 286 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 456: Hạng A Thanh niên Standard - SF(s),W,T,VW,Q(s) |
| 288 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 121 | Buì Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 289 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
|
| ND 459: Hạng C Thanh niên Latin - C,R,J |
| 285 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Tạ Dương Thiên Tú | 2003 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 286 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
|
| ND 461: Hạng D Thanh niên Latin - C,R |
| 221 | Phạm Quốc Khánh | 1985 | Mai Thị Lan Anh | 1993 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 124 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Đào Diễm Quyên | 2004 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 462: Hạng D Thanh niên Standard - W,T |
| 87 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Trần Thị Minh Nhân | 1991 | CLB Khiêu Vũ Tân Bình |
| 291 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1954 | Thăng Long |
| 247 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 463: Hạng E1 Thanh niên Latin - C |
| 221 | Phạm Quốc Khánh | 1985 | Mai Thị Lan Anh | 1993 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 124 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Đào Diễm Quyên | 2004 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 465: Hạng E2 Thanh niên Latin - R |
| 221 | Phạm Quốc Khánh | 1985 | Mai Thị Lan Anh | 1993 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 124 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Đào Diễm Quyên | 2004 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 479: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 123 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
| 222 | Nguyễn Văn Quyết | 1971 | Nguyễn Thị Xuyến | 1971 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 91 | Lê Đình Phúc | 1980 | Trình Khả Phối | 1967 | CLB P & T Long Khánh |
|
| ND 480: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 39 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Hoàng Lê Dung | 1977 | CLB Cánh Diều Vàng |
| 291 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1954 | Thăng Long |
|
| ND 481: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 123 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
| 222 | Nguyễn Văn Quyết | 1971 | Nguyễn Thị Xuyến | 1971 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 91 | Lê Đình Phúc | 1980 | Trình Khả Phối | 1967 | CLB P & T Long Khánh |
|
| ND 482: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 39 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Hoàng Lê Dung | 1977 | CLB Cánh Diều Vàng |
| 290 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 483: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 123 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
| 222 | Nguyễn Văn Quyết | 1971 | Nguyễn Thị Xuyến | 1971 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 91 | Lê Đình Phúc | 1980 | Trình Khả Phối | 1967 | CLB P & T Long Khánh |
|
| ND 484: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 39 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Hoàng Lê Dung | 1977 | CLB Cánh Diều Vàng |
| 291 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1954 | Thăng Long |
|
| ND 495: Hạng FD Trung niên 1 Latin - C,R |
| 55 | | | Vũ Thư | 1982 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 56 | | | Nguyễn Thị Hương Thủy | 1967 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 57 | | | Nguyễn Thị Mai Liên | 1982 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
|
| ND 498: Hạng F1 Trung niên 1 Standard - W |
| 55 | | | Vũ Thư | 1982 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 56 | | | Nguyễn Thị Hương Thủy | 1967 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 57 | | | Nguyễn Thị Mai Liên | 1982 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 322 | | | Nguyễn Thị Bích Thủy | 1963 | CLB Yoga Kim Đồng |
|
| ND 499: Hạng F2 Trung niên 1 Latin - R |
| 223 | | | Nguyễn Kim Ngân | 1980 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 512: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 222 | Nguyễn Văn Quyết | 1971 | Nguyễn Thị Xuyến | 1971 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 122 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 290 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 514: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 222 | Nguyễn Văn Quyết | 1971 | Nguyễn Thị Xuyến | 1971 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 122 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 290 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 516: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 222 | Nguyễn Văn Quyết | 1971 | Nguyễn Thị Xuyến | 1971 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 122 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 290 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 541: Hạng E2 Trung niên 4 Latin - R |
| 123 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
| 91 | Lê Đình Phúc | 1980 | Trình Khả Phối | 1967 | CLB P & T Long Khánh |
|
| ND 546: Hạng B Trung niên 5 Standard - W,T,SF,Q |
| 269 | Lloyd Bartolini | 1980 | Eleanor Hayco | 1963 | Philippine |
| 122 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 291 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1954 | Thăng Long |
|
| ND 552: Hạng E1 Trung niên 5 Standard - W |
| 269 | Lloyd Bartolini | 1980 | Eleanor Hayco | 1963 | Philippine |
| 122 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 291 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1954 | Thăng Long |
|
| ND 554: Hạng E2 Trung niên 5 Standard - T |
| 269 | Lloyd Bartolini | 1980 | Eleanor Hayco | 1963 | Philippine |
| 122 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 290 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 575: Hạng E2 Trung niên Syllabus Latin - R |
| 85 | Châu Quốc Thịnh | 1979 | Nguyễn Thị Hạnh | 1966 | CLB Khiêu Vũ 90 Bình Thạnh |
| 91 | Lê Đình Phúc | 1980 | Trình Khả Phối | 1967 | CLB P & T Long Khánh |
|
| ND 583: Hạng E1 Thầy & Trò Latin - C |
| 133 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 275 | Nguyễn Đoàn Phan Hiển | 1993 | Nguyễn Mỹ Thiên Hương | 2008 | Quốc Tế Á Châu |
| 123 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
| 327 | Trương Vũ Toàn | 1991 | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Trường Tiểu Học Việt Mỹ VASS |
| 157 | Nguyễn Đoàn Phan Hiển | 1993 | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 79 | Lê Việt Hùng | 1970 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2007 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 584: Hạng E1 Thầy & Trò Standard - W |
| 222 | Nguyễn Văn Quyết | 1971 | Nguyễn Thị Xuyến | 1971 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 39 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Hoàng Lê Dung | 1977 | CLB Cánh Diều Vàng |
| 290 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 585: Hạng E2 Thầy & Trò Latin - R |
| 249 | Lê Ngọc Tuấn | 1966 | Nguyễn thanh Thảo | 2012 | MT Dancesport. |
| 123 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
| 221 | Phạm Quốc Khánh | 1985 | Mai Thị Lan Anh | 1993 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 78 | Lê Việt Hùng | 1970 | Nguyễn Phương Quỳnh | 2008 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 91 | Lê Đình Phúc | 1980 | Trình Khả Phối | 1967 | CLB P & T Long Khánh |
| 92 | Lê Đình Phúc | 1980 | Huỳnh Ngọc Bảo Châu | 2003 | CLB P & T Long Khánh |
| 159 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Bùi Thanh Đào | 1973 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 586: Hạng E2 Thầy & Trò Standard - T |
| 39 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Hoàng Lê Dung | 1977 | CLB Cánh Diều Vàng |
| 291 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1954 | Thăng Long |
|
| ND 587: Hạng E3 Thầy & Trò Latin - J |
| 152 | Nguyễn Đoàn Phan Hiển | 1993 | Hà Khánh Phượng | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 123 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín |
|
| ND 589: Hạng E4 Thầy & Trò Latin - S |
| 315 | Nguyễn Đoàn Phan Hiển | 1993 | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Trường Tiểu Học Trần Văn Ơn - Gò Vấp |
|
| ND 593: Hạng DD Nhi đồng Formation - Đồngdiễn |
| 59 | FUTURE STAR | 10 | | | CLB FUTURE STAR |
| 69 | Youth | 9 | | | Khánh Thi Academy - GV Mai Kiều |
| 316 | Havana Minion | 13 | | | Khánh Thi Academy - GV Mai Kiều -Lớp Nh |
| 317 | Banana Chacha | 10 | | | Khánh Thi Academy - GV Mai Kiều |
|
| ND 594: Hạng DD Thanh niên Formation - Đồngdiễn |
| 179 | Chachacha | 14 | | | Khánh Thi Academy - GV Phong Ngân |
|
| ND 604: Hạng E2 Trung niên KVNT - R |
| 111 | Chu Văn Dũng | 1969 | Đặng Thị Huệ | 1974 | CLB Sao Việt |
|
| ND 606: Hạng E4 Trung niên KVNT - Boston |
| 85 | Châu Quốc Thịnh | 1979 | Nguyễn Thị Hạnh | 1966 | CLB Khiêu Vũ 90 Bình Thạnh |
| 328 | Đinh Quốc Nam | 1960 | Hồ Thị Minh Kha | 1972 | CLB SiTa - Bình Dương |
|
| ND 607: Hạng E5 Trung niên KVNT - Tango |
| 85 | Châu Quốc Thịnh | 1979 | Nguyễn Thị Hạnh | 1966 | CLB Khiêu Vũ 90 Bình Thạnh |
| 328 | Đinh Quốc Nam | 1960 | Hồ Thị Minh Kha | 1972 | CLB SiTa - Bình Dương |
|
| ND 608: Hạng E6 Trung niên KVNT - Bebop |
| 111 | Chu Văn Dũng | 1969 | Đặng Thị Huệ | 1974 | CLB Sao Việt |
| 328 | Đinh Quốc Nam | 1960 | Hồ Thị Minh Kha | 1972 | CLB SiTa - Bình Dương |
|
| ND 609: Hạng E7 Trung niên KVNT - Valse |
| 111 | Chu Văn Dũng | 1969 | Đặng Thị Huệ | 1974 | CLB Sao Việt |
| 328 | Đinh Quốc Nam | 1960 | Hồ Thị Minh Kha | 1972 | CLB SiTa - Bình Dương |
|
| ND 611: Hạng E2 Thầy & Trò KVNT - R |
| 110 | Phạm Văn Trung | 1972 | Lê Thị Hòa | 1970 | CLB Sao Việt |
| 329 | Nguyễn Trần Xuân Quang | 1978 | Lê Thị Hòa | 1970 | CLB Sao Việt |
|
| ND 613: Hạng E4 Thầy & Trò KVNT - Boston |
| 111 | Chu Văn Dũng | 1969 | Đặng Thị Huệ | 1974 | CLB Sao Việt |
|
| ND 614: Hạng E5 Thầy & Trò KVNT - Tango |
| 111 | Chu Văn Dũng | 1969 | Đặng Thị Huệ | 1974 | CLB Sao Việt |
|
| ND 615: Hạng E6 Thầy & Trò KVNT - Bebop |
| 85 | Châu Quốc Thịnh | 1979 | Nguyễn Thị Hạnh | 1966 | CLB Khiêu Vũ 90 Bình Thạnh |
|
| ND 617: Hạng FD Nhi đồng 2 Latin Thế Long Dancesport - C,R |
| 293 | | | Lưu Đỗ Khánh Hà | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 294 | | | Lê Nguyễn Trúc Tiên | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 296 | | | Vũ Nguyễn Ngọc Như Ý | 2010 | Thế Long Dancesport |
|
| ND 618: Hạng F1 Thiếu nhi1 Latin Thế Long Dancesport - C |
| 293 | | | Lưu Đỗ Khánh Hà | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 294 | | | Lê Nguyễn Trúc Tiên | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 295 | | | Vũ Minh Hạnh An | 2010 | Thế Long Dancesport |
|
| ND 619: Hạng F4 Thiếu nhi1 Latin Thế Long Dancesport - S |
| 293 | | | Lưu Đỗ Khánh Hà | 2012 | Thế Long Dancesport |
| 295 | | | Vũ Minh Hạnh An | 2010 | Thế Long Dancesport |
| 296 | | | Vũ Nguyễn Ngọc Như Ý | 2010 | Thế Long Dancesport |
|
| ND 620: Hạng FD Thiếu Niên 1 Latin CLB Vũ Bình Dancesport - C,R |
| 115 | | | Nguyễn Đăng Ngọc Hân | 2009 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 116 | | | Vũ Ngọc Bảo Trân | 2005 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 120 | | | Nguyễn Thị Trúc Linh | 2012 | CLB Vũ Bình DanceSport |
|
| ND 621: Hạng F1 Thiếu Niên 2 Latin CLB Vũ Bình Dancesport - C |
| 115 | | | Nguyễn Đăng Ngọc Hân | 2009 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 116 | | | Vũ Ngọc Bảo Trân | 2005 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 120 | | | Nguyễn Thị Trúc Linh | 2012 | CLB Vũ Bình DanceSport |
|
| ND 622: Hạng F2 Thiếu Niên 3 Latin CLB Vũ Bình Dancesport - R |
| 115 | | | Nguyễn Đăng Ngọc Hân | 2009 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 116 | | | Vũ Ngọc Bảo Trân | 2005 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 120 | | | Nguyễn Thị Trúc Linh | 2012 | CLB Vũ Bình DanceSport |
|
| ND 623: Hạng FD Nhi đồng 1 Latin CLB Vũ Bình Dancesport - C,R |
| 117 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2010 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 118 | | | Nguyễn Minh Thư | 2011 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 119 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | CLB Vũ Bình DanceSport |
|
| ND 624: Hạng F1 Nhi Đồng 2 Latin CLB Vũ Bình Dancesport - C |
| 117 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2010 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 118 | | | Nguyễn Minh Thư | 2011 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 119 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | CLB Vũ Bình DanceSport |
|
| ND 625: Hạng F2 Nhi Đồng 3 Latin CLB Vũ Bình Dancesport - R |
| 117 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2010 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 118 | | | Nguyễn Minh Thư | 2011 | CLB Vũ Bình DanceSport |
| 119 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | CLB Vũ Bình DanceSport |
|
| ND 626: Hạng FB Thiếu Nhi Latin CLB DanceSport Bình Liên Đà Lạt - S,C,R,J |
| 49 | | | Nguyễn Thanh Tường Vân | 2007 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 52 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh ( Ruby ) | 2008 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 54 | | | Lê Trần Khánh Đoan | 2003 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
|
| ND 627: Hạng FC Thiếu Nhi Latin CLB DanceSport Bình Liên Đà Lạt - C,R,J |
| 50 | | | Bùi Khánh Linh | 2010 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 52 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh ( Ruby ) | 2008 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 53 | | | Nguyễn Vũ Huệ Anh ( Helen ) | 2008 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 54 | | | Lê Trần Khánh Đoan | 2003 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
|
| ND 628: Hạng FD Thiếu Nhi Latin CLB DanceSport Bình Liên Đà Lạt - C,R |
| 50 | | | Bùi Khánh Linh | 2010 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 51 | | | Đinh Thùy Trà My | 2010 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 53 | | | Nguyễn Vũ Huệ Anh ( Helen ) | 2008 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
|
| ND 629: Hạng F1 Trung Niên Standard CLB DanceSport Bình Liên Đà Lạt - W |
| 54 | | | Lê Trần Khánh Đoan | 2003 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 55 | | | Vũ Thư | 1982 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 56 | | | Nguyễn Thị Hương Thủy | 1967 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
|
| ND 630: Hạng F1 Trung Niên Latin CLB DanceSport Bình Liên Đà Lạt - C |
| 55 | | | Vũ Thư | 1982 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 56 | | | Nguyễn Thị Hương Thủy | 1967 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 57 | | | Nguyễn Thị Mai Liên | 1982 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
|
| ND 631: Hạng F2 Trung Niên Latin CLB DanceSport Bình Liên Đà Lạt - R |
| 55 | | | Vũ Thư | 1982 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 56 | | | Nguyễn Thị Hương Thủy | 1967 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 57 | | | Nguyễn Thị Mai Liên | 1982 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
|
| ND 632: Hạng F1 Thiếu Nhi nhóm 1 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - C |
| 313 | | | Hà Khánh Hằng | 2007 | Trường THCS Ngô Chí Quốc-Thủ Đức |
| 129 | Nguyễn Gia Bảo | 2011 | | | DreamDance Gia Lai |
| 130 | La Gia Khang | 2012 | | | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 633: Hạng F1 Thiếu Nhi Nhóm 2 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - C |
| 314 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Trường Tiểu Học Trần Văn Ơn - Gò Vấp |
| 142 | | | Đàm Anh Thư | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 72 | | | Trương Ngọc Thanh Hiền | 2009 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 634: Hạng F1 Thiếu Nhi Nhóm 3 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - C |
| 71 | | | Nguyễn Phương Quỳnh | 2008 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 74 | Trương Lê Hào Kiệt | 2010 | | | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 109 | | | Trần Nguyễn Quỳnh Như | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 635: Hạng F1 Thiếu Nhi Nhóm 4 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - C |
| 73 | | | Nguyễn Võ Gia Nhi | 2010 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 75 | | | Đỗ Nguyễn Quỳnh Quyên | 2011 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 100 | | | Cao Thị Yến Nhi | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 636: Hạng F2 Thiếu Nhi Nhóm 1 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - R |
| 312 | | | Hà Khánh Phượng | 2006 | Trường THCS Ngô Chí Quốc-Thủ Đức |
| 95 | | | Đỗ Ngô Bảo Nguyên | 2006 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 41 | | | Phạm Gia Nhi | 2013 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 637: Hạng F2 Thiếu Nhi Nhóm 2 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - R |
| 313 | | | Hà Khánh Hằng | 2007 | Trường THCS Ngô Chí Quốc-Thủ Đức |
| 142 | | | Đàm Anh Thư | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 43 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 638: Hạng F2 Thiếu Nhi Nhóm 3 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - R |
| 96 | | | Lê Phương Anh | 2010 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 185 | | | Nguyễn Anh Thư | 2013 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 194 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
|
| ND 639: Hạng F2 Thiếu Nhi Nhóm 4 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - R |
| 97 | | | Trần Nguyễn Duy Va | 2007 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 257 | | | Nguyễn Phạm Minh Khuê | 2007 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 263 | | | Lê Hoàng Gia Uyên | 2008 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
|
| ND 640: Hạng F3 Thiếu Nhi Nhóm 1 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - J |
| 313 | | | Hà Khánh Hằng | 2007 | Trường THCS Ngô Chí Quốc-Thủ Đức |
| 94 | | | Kiều Nhã Quyên | 2007 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 319 | | | Nguyễn Xuân Ngọc Anh | 2010 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
|
| ND 641: Hạng F3 Thiếu Nhi Nhóm 2 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - J |
| 314 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Trường Tiểu Học Trần Văn Ơn - Gò Vấp |
| 95 | | | Đỗ Ngô Bảo Nguyên | 2006 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 46 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2008 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 643: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin CLB Dancesport Bình Liên Đà Lạt - C |
| 51 | | | Đinh Thùy Trà My | 2010 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 53 | | | Nguyễn Vũ Huệ Anh ( Helen ) | 2008 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 58 | | | Khổng Phạm Khánh Ngọc | 2010 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
|
| ND 645: Hạng F4 Thiếu Nhi Nhóm 1 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - S |
| 252 | | | Nguyễn Võ Ngọc Anh | 2006 | NaNa Dance Studio |
| 41 | | | Phạm Gia Nhi | 2013 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 109 | | | Trần Nguyễn Quỳnh Như | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 646: Hạng F4 Thiếu Nhi Nhóm 2 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - S |
| 314 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Trường Tiểu Học Trần Văn Ơn - Gò Vấp |
| 143 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | | | Khánh Thi Academy |
| 250 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
|
| ND 647: Hạng F4 Thiếu Nhi Nhóm 3 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - S |
| 142 | | | Đàm Anh Thư | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 251 | | | Kiều Tuệ Lâm | 2010 | NaNa Dance Studio |
| 68 | | | Võ Hoàng Bảo Ngọc | 2009 | CLB Future Star |
|
| ND 648: Hạng F4 Thiếu Nhi Nhóm 4 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - S |
| 312 | | | Hà Khánh Phượng | 2006 | Trường THCS Ngô Chí Quốc-Thủ Đức |
| 94 | | | Kiều Nhã Quyên | 2007 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 42 | | | Lê Phương Uyên | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 649: Hạng F5 THiếu Nhi NHóm 1 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - P |
| 138 | | | Nguyễn Diệp Trân Trân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 252 | | | Nguyễn Võ Ngọc Anh | 2006 | NaNa Dance Studio |
|
| ND 652: Hạng F5 Thiếu Nhi Nhóm 4 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - P |
| 314 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Trường Tiểu Học Trần Văn Ơn - Gò Vấp |
| 250 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 251 | | | Kiều Tuệ Lâm | 2010 | NaNa Dance Studio |
|
| ND 653: Hạng F4 Thiếu Nhi Nhóm 1 Latin CLB Future Star - S |
| 61 | | | Hoàng Thuỳ Vân | 2013 | CLB Future Star |
| 62 | | | Hồ Ngọc Gia Hân | 2015 | CLB Future Star |
| 63 | | | Trương Quỳnh Anh | 2013 | CLB Future Star |
|
| ND 654: Hạng F4 Thiếu Nhi Nhóm 2 Latin CLB Future Star - S |
| 65 | | | Đặng Châu Anh | 2009 | CLB Future Star |
| 67 | | | Đặng Ngọc Linh | 2011 | CLB Future Star |
| 68 | | | Võ Hoàng Bảo Ngọc | 2009 | CLB Future Star |
|
| ND 655: Hạng F4 Thiếu Nhi Nhóm 3 Latin CLB Future Star - S |
| 63 | | | Trương Quỳnh Anh | 2013 | CLB Future Star |
| 64 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Nhi | 2009 | CLB Future Star |
| 66 | | | Nguyễn Ngọc Lynh Nghi | 2011 | CLB Future Star |
|
| ND 656: Hạng FC Thiếu Nhi Latin NaNa Dance Studio - C,R,J |
| 250 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 251 | | | Kiều Tuệ Lâm | 2010 | NaNa Dance Studio |
| 252 | | | Nguyễn Võ Ngọc Anh | 2006 | NaNa Dance Studio |
|
| ND 657: Hạng F4 Thiếu Nhi Latin Khánh Thi Mầm Non Mầm Xanh Bình Dương - S |
| 197 | | | Lưu Thiên Kim | 2013 | Khánh Thi Mầm Non Mầm Xanh Bình Dương |
| 198 | | | Nguyễn Minh Thư | 2014 | Khánh Thi Mầm Non Mầm Xanh Bình Dương |
| 199 | | | Lê Phương Thảo | 2012 | Khánh Thi Mầm Non Mầm Xanh Bình Dương |
| 200 | | | Nguyễn Thái Điền | 2009 | Khánh Thi Mầm Non Mầm Xanh Bình Dương |
| 201 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2010 | Khánh Thi Mầm Non Mầm Xanh Bình Dương |
|
| ND 658: Hạng E1 Thiếu Nhi 1 Latin CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang - C |
| 82 | Trương Lê Hào Kiệt | 2010 | Đỗ Nguyễn Quỳnh Quyên | 2011 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 83 | Nguyễn Hoàng Lý | 2012 | Trương Nhật Quỳnh | 2012 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 659: Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang - C |
| 72 | | | Trương Ngọc Thanh Hiền | 2009 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 73 | | | Nguyễn Võ Gia Nhi | 2010 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 74 | Trương Lê Hào Kiệt | 2010 | | | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 660: Hạng F1 Thiếu Niên 1 Latin CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang - C |
| 72 | | | Trương Ngọc Thanh Hiền | 2009 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 73 | | | Nguyễn Võ Gia Nhi | 2010 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 661: Hạng F1 Thiếu Nhi Nhóm 5 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - C |
| 77 | Nguyễn Hoàng Lý | 2012 | | | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 186 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | 2012 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
|
| ND 662: Hạng F1 Thiếu Nhi Nhóm 6 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thiếu Nhi - C |
| 97 | | | Trần Nguyễn Duy Va | 2007 | CLB PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam |
| 76 | | | Trương Nhật Quỳnh | 2012 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 663: Hạng E1 Nhóm 1 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thanh Thiếu Nhi - C |
| 81 | Nguyễn Minh Khang | 2007 | Nguyễn Phương Quỳnh | 2008 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 665: Hạng E1 Nhóm 3 Latin Cúp CLB Toàn Quốc Thanh Thiếu Nhi - C |
| 82 | Trương Lê Hào Kiệt | 2010 | Đỗ Nguyễn Quỳnh Quyên | 2011 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 83 | Nguyễn Hoàng Lý | 2012 | Trương Nhật Quỳnh | 2012 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 666: Hạng F1 Nhóm 1 Latin Khánh Thi Academy - C |
| 160 | | | Lê Ngọc Quỳnh Anh | 2008 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 153 | | | Phan Thụy Ánh Ngọc | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 154 | | | Nguyễn Ngọc Châu Anh | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 155 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 178 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 2012 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 319 | | | Nguyễn Xuân Ngọc Anh | 2010 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
|
| ND 667: Hạng F1 Nhóm 2 Latin Khánh Thi Academy - C |
| 147 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 148 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 47 | | | Nguyễn Bảo Trân | 2008 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 669: Hạng F2 Nhóm 1 Latin Khánh Thi Academy - R |
| 311 | | | Nguyễn Quỳnh Anh Nhi | 2010 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 181 | | | Lê Nguyễn Như Phúc | 2008 | Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn |
| 183 | | | Nguyễn Ánh Thiên Hân | 2012 | Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn |
|
| ND 670: Hạng F2 Nhóm 2 Latin Khánh Thi Academy - R |
| 160 | | | Lê Ngọc Quỳnh Anh | 2008 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 153 | | | Phan Thụy Ánh Ngọc | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 154 | | | Nguyễn Ngọc Châu Anh | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 155 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2009 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 671: Hạng F2 Nhóm 3 Latin Khánh Thi Academy - R |
| 196 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | Khánh Thi Academy -GV Nhã Khanh |
| 177 | | | Lê Hồng Ngọc Trân | 2012 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 318 | | | Danh Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Academy - GV Lucie Ngọc |
|
| ND 672: Hạng F3 Nhóm 1 Latin Khánh Thi Academy - J |
| 153 | | | Phan Thụy Ánh Ngọc | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 154 | | | Nguyễn Ngọc Châu Anh | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 155 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2009 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 673: Hạng F3 Nhóm 2 Latin Khánh Thi Academy - J |
| 139 | | | Tống Mỹ Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 147 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 148 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 675: Hạng F4 Nhóm 1 Latin Khánh Thi Academy - S |
| 153 | | | Phan Thụy Ánh Ngọc | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 154 | | | Nguyễn Ngọc Châu Anh | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 155 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2009 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 676: Hạng F4 Nhóm 2 Latin Khánh Thi Academy - S |
| 196 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | Khánh Thi Academy -GV Nhã Khanh |
| 177 | | | Lê Hồng Ngọc Trân | 2012 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 178 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 2012 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
|
| ND 677: Hạng F5 Nhóm 1 Latin Khánh Thi Academy - P |
| 196 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | Khánh Thi Academy -GV Nhã Khanh |
| 177 | | | Lê Hồng Ngọc Trân | 2012 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
|
| ND 678: Hạng F5 Nhóm 2 Latin Khánh Thi Academy - P |
| 147 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 148 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 679: Hạng F1 Nhóm 1 Latin CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk - C |
| 22 | | | Lê Đoàn Khương An | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 27 | | | Phạm Vũ Khánh Ngân | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 29 | | | Lê Bảo Trân | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
|
| ND 680: Hạng F1 Nhóm 2 Latin CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk - C |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh My | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 24 | Nguyễn Lê Tú Kiên | 2008 | | | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 26 | | | Nguyễn Hồng Phúc | 2010 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
|
| ND 681: Hạng FB Thiếu Nhi Latin CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk - S,C,R,J |
| 21 | | | Lê Đoàn Khương Di | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 25 | | | Phùng Kim Ngân | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
| 28 | | | Phạm Ngọc Hoàng Oanh | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Ana -Dăk Lăk |
|
| ND 682: Hạng FC Nhóm 1 Latin CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông - C,R,J |
| 32 | | | Trần Hoàng Mai Linh | 2010 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 37 | | | Hà Thiên Bảo Ngọc | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 38 | | | Hoàng Phương Thảo | 2008 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
|
| ND 683: Hạng FC Nhóm 2 Latin CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông - C,R,J |
| 31 | | | Nguyễn Như Bình | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 33 | | | Trần Mai Hiền Thảo | 2010 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 34 | | | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 2009 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
|
| ND 684: Hạng FB Nhóm 1 Latin CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông - S,C,R,J |
| 32 | | | Trần Hoàng Mai Linh | 2010 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 35 | | | Hồ Trần Cát Phượng | 2009 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 36 | | | Đinh Nguyễn Yến Nhi | 2009 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
|
| ND 685: Hạng FB Nhóm 2 Latin CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông - S,C,R,J |
| 31 | | | Nguyễn Như Bình | 2011 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 34 | | | Nguyễn Thị Ngọc Linh | 2009 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
| 36 | | | Đinh Nguyễn Yến Nhi | 2009 | CLB Bước Nhảy -Krông Nô-Đăk Nông |
|
| ND 686: Hạng F2 Nhi Đồng 1 Latin Khánh Thi Đồng Nai - R |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 224 | | | Vũ An An | 2014 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 225 | | | Hoàng Ngọc Anh Thư | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 687: Hạng F2 Nhi Đồng 2 Latin Khánh Thi Đồng Nai - R |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 226 | | | Vũ Ngọc Lê Na | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 227 | | | Nguyễn Trúc Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 688: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Standard Khánh Thi Đồng Nai - W |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 226 | | | Vũ Ngọc Lê Na | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 227 | | | Nguyễn Trúc Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 689: Hạng F1 Nhi Đồng Standard Khánh Thi Đồng Nai - W |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 224 | | | Vũ An An | 2014 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 225 | | | Hoàng Ngọc Anh Thư | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 690: Hạng E2 Thanh Niên Latin Cúp CLB Toàn Quốc - R |
| 221 | Phạm Quốc Khánh | 1985 | Mai Thị Lan Anh | 1993 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 222 | Nguyễn Văn Quyết | 1971 | Nguyễn Thị Xuyến | 1971 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 228 | Lê Kim Quốc Trung | 2007 | Lê Như ý | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 691: Hạng E1 Thanh Niên standard Cúp CLB Toàn Quốc - W |
| 221 | Phạm Quốc Khánh | 1985 | Mai Thị Lan Anh | 1993 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 222 | Nguyễn Văn Quyết | 1971 | Nguyễn Thị Xuyến | 1971 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 228 | Lê Kim Quốc Trung | 2007 | Lê Như ý | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 692: Hạng F1 Nhi Đồng 1 Latin Khánh Thi Đồng Nai - C |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 224 | | | Vũ An An | 2014 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 225 | | | Hoàng Ngọc Anh Thư | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 693: Hạng F1 Nhi Đồng 2 Latin Khánh Thi Đồng Nai - C |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 226 | | | Vũ Ngọc Lê Na | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 227 | | | Nguyễn Trúc Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 694: Hạng F1 Nhi Đồng 3 Latin Khánh Thi Đồng Nai - C |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 229 | | | Nguyễn Thảo Nhi | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 230 | | | Trần Phạm Nam Anh | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 695: Hạng FD Nhi Đồng 1 Latin Khánh Thi Đồng Nai - C,R |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 229 | | | Nguyễn Thảo Nhi | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 230 | | | Trần Phạm Nam Anh | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 696: Hạng FD Nhi Đồng 2 Latin Khánh Thi Đồng Nai - C,R |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 224 | | | Vũ An An | 2014 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 225 | | | Hoàng Ngọc Anh Thư | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 697: Hạng FD Nhi Đồng 3 Latin Khánh Thi Đồng Nai - C,R |
| 219 | | | Lê Như Ý | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 226 | | | Vũ Ngọc Lê Na | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 227 | | | Nguyễn Trúc Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 698: Hạng FA Thiếu Nhi 1 Standard Cúp CLB Toàn Quốc - W,T,VW,SF,Q |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 699: Hạng FA Thiếu Nhi 2 Standard Cúp CLB Toàn Quốc - W,T,VW,SF,Q |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 700: Hạng FC Nhi Đồng Latin Cúp CLB Toàn quốc - C,R,J |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 225 | | | Hoàng Ngọc Anh Thư | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 226 | | | Vũ Ngọc Lê Na | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 701: Hạng FC Thiếu Nhi Latin Cúp CLB Toàn Quốc - C,R,J |
| 218 | Lê Kim Quốc Trung | 2007 | | | Khánh Thi Đồng Nai |
| 227 | | | Nguyễn Trúc Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 230 | | | Trần Phạm Nam Anh | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 702: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc - C |
| 185 | | | Nguyễn Anh Thư | 2013 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 186 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | 2012 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 187 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 188 | | | Nguyễn Thiên Di | 2013 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
|
| ND 703: Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc - C |
| 189 | | | Đặng Bảo Nghi | 2006 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 190 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 191 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2010 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 318 | | | Danh Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Academy - GV Lucie Ngọc |
|
| ND 704: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc - C |
| 192 | | | Nguyễn Phạm Xuân Nghi | 2010 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 193 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2011 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
| 194 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | Khánh Thi Academy -GV Lucie Ngọc |
|
| ND 706: Hạng FD Thiếu Nhi Latin Cúp CLB Toàn Quốc - C,R |
| 49 | | | Nguyễn Thanh Tường Vân | 2007 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 52 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh ( Ruby ) | 2008 | CLB DanceSport Bình Liên - Đà Lạt |
| 48 | | | Lê Minh Hiền | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 707: Hạng F1 Nhi Đồng 1 Latin Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh - C |
| 161 | Nguyễn Du Na | 2012 | | | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 162 | | | Hoàng Ngọc An Di | 2014 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 163 | | | Nguyễn Hoàng Vy Oanh | 2015 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 323 | | | Bùi Ngọc Băng Nhi | 2012 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
|
| ND 708: Hạng F1 Nhi Đồng 2 Latin Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh - C |
| 173 | | | Phạm Ngọc Tuyết Nhi | 2013 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 174 | | | Nguyễn Hoàng Vy Thảo | 2013 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 175 | | | Nguyễn Lê An Nhiên | 2011 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 176 | | | Vũ Như Ý | 2013 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
|
| ND 709: Hạng F4 Nhi Đồng 1 Latin Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh - S |
| 164 | | | Phạm Nhã Kỳ | 2015 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 165 | | | Phan Hoàng Bảo Uyên | 2015 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 166 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2013 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
|
| ND 710: Hạng F4 Nhi Đồng 2 Latin Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh - S |
| 167 | | | Nguyễn Ngọc Minh Thư | 2012 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 168 | | | Trần Hoàng Phương Anh | 2012 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 169 | | | Trần Kỳ Ân | 2012 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
|
| ND 711: Hạng F4 Nhi Đồng 3 Latin Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh - S |
| 170 | | | Phạm Ngọc Phương Chi | 2010 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 171 | | | Phạm Bảo Châu | 2012 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
| 172 | | | Nguyễn Quốc Kỳ Duyên | 2010 | Khánh Thi Academy - GV Nhã Khanh |
|
| ND 712: Hạng F1 Nhóm 1 Latin Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn - C |
| 181 | | | Lê Nguyễn Như Phúc | 2008 | Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn |
| 182 | | | Nguyễn Ánh Bình Minh | 2006 | Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn |
| 183 | | | Nguyễn Ánh Thiên Hân | 2012 | Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn |
|
| ND 713: Hạng F4 Nhóm 1 Latin Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn - S |
| 180 | | | Hồ Nhật Vy | 2000 | Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn |
| 181 | | | Lê Nguyễn Như Phúc | 2008 | Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn |
| 182 | | | Nguyễn Ánh Bình Minh | 2006 | Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn |
|
| ND 714: Hạng F2 Nhóm 1 Latin Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn - R |
| 180 | | | Hồ Nhật Vy | 2000 | Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn |
| 182 | | | Nguyễn Ánh Bình Minh | 2006 | Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn |
|
| ND 715: Hạng F1 nhóm 7 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - C |
| 180 | | | Hồ Nhật Vy | 2000 | Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn |
| 68 | | | Võ Hoàng Bảo Ngọc | 2009 | CLB Future Star |
|
| ND 716: Hạng F4 Nhóm 7 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - S |
| 313 | | | Hà Khánh Hằng | 2007 | Trường THCS Ngô Chí Quốc-Thủ Đức |
| 183 | | | Nguyễn Ánh Thiên Hân | 2012 | Khánh Thi Academy - GV Vũ Toàn |
|
| ND 717: Hạng F1 Nhóm 8 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - C |
| 254 | | | Phạm Hoài Ngọc Hân | 2013 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 258 | | | Nguyễn Ngọc Tú Khuê | 2010 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 265 | | | Lê Mỹ Duyên | 2009 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
|
| ND 718: Hạng F1 Nhóm 9 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - C |
| 311 | | | Nguyễn Quỳnh Anh Nhi | 2010 | Trường Quốc Tế Ischool Ninh Thuận |
| 257 | | | Nguyễn Phạm Minh Khuê | 2007 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 259 | | | Hồng Hoàng Lam | 2010 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
|
| ND 719: Hạng F1 Nhóm 10 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - C |
| 260 | Lê Hoàng Minh | 2012 | | | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 266 | | | Mai Phương Thuý | 2012 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 267 | | | Nguyễn Phạm Minh Hương | 2012 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 268 | | | Nguyễn Châu Mỹ An | 2013 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
|
| ND 720: Hạng F4 Nhóm 8 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - S |
| 259 | | | Hồng Hoàng Lam | 2010 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 261 | | | Võ Ngọc Phương Anh | 2009 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 263 | | | Lê Hoàng Gia Uyên | 2008 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
|
| ND 721: Hạng F2 Nhóm 7 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - R |
| 258 | | | Nguyễn Ngọc Tú Khuê | 2010 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 266 | | | Mai Phương Thuý | 2012 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
| 267 | | | Nguyễn Phạm Minh Hương | 2012 | Nhà Thiếu Nhi - Phú Nhuận |
|
| ND 722: Hạng A Rising Stars Standard KTOC - W,T,VW,SF,Q |
| 281 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 282 | Nguyễn Cao Thành Nhân | 2003 | Varvara Goncharenko | 2005 | Sở VH TT DL Đồng Nai |
| 290 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
| 247 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 723: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin CLB Quỳnh Lan Club - C |
| 98 | Lê Cao Kiên | 2009 | | | CLB Quỳnh Lan Club |
| 99 | Lê Cao Luân | 2010 | | | CLB Quỳnh Lan Club |
| 100 | | | Cao Thị Yến Nhi | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 724: Hạng F10 Vô địch Thanh thiếu nhi 10 điệu Latin Standard - S,C,R,P,J,W,T,VW,F,Q |
| 205 | | | Raksaphakdee Tường Vy | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 213 | | | Phạm Gia Cát Tường | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 103 | | | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 104 | | | Hoàng Thị Lan Anh | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 725: Hạng FA Thiếu Nhi Nhóm 1 Latin CLB Quỳnh Lan Club - S,C,R,P,J |
| 103 | | | Hoàng Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 106 | | | Bùi Lê Nguyên Ngọc | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 107 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 726: Hạng FA Thiếu Nhi Nhóm 2 Latin CLB Quỳnh Lan Club - S,C,R,P,J |
| 101 | | | Nguyễn Nhật Đan | 2008 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 104 | | | Hoàng Thị Lan Anh | 2010 | CLB Quỳnh Lan Club |
| 108 | Bùi Nguyên Khang | 2006 | | | CLB Quỳnh Lan Club |
|
| ND 727: Hạng F4 Nhóm 4 Latin CLB Future Star - S |
| 64 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Nhi | 2009 | CLB Future Star |
| 66 | | | Nguyễn Ngọc Lynh Nghi | 2011 | CLB Future Star |
| 68 | | | Võ Hoàng Bảo Ngọc | 2009 | CLB Future Star |
|
| ND 728: Hạng F10 Vô Địch Latin Standard Sở VH TT DL Đồng Nai - S,C,R,P,J,W,T,VW,F,Q |
| 202 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 203 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 204 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 205 | | | Raksaphakdee Tường Vy | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 206 | | | Raksaphakdee Uyên Vy | 2012 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 207 | | | Đỗ Đăng Khải | 2005 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 208 | | | Lê Đỗ Ánh Nguyệt | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 209 | | | Nguyễn Thị Ngọc Ánh | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 210 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 211 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 212 | | | Đào Trúc Quân | 2009 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 213 | | | Phạm Gia Cát Tường | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 214 | Lê Công Hữu | 2011 | | | Khánh Thi Đồng Nai |
| 215 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 216 | | | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang | 2013 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 217 | | | Huỳnh Ngọc Thiên Kim | 2010 | Khánh Thi Đồng Nai |
| 237 | | | Tạ Dương Thiên Tú | 2003 | Khánh Thi Đồng Nai |
|
| ND 729: Hạng F1 Thiếu Niên 1 C Cúp CLB Toàn Quốc - C |
| 138 | | | Nguyễn Diệp Trân Trân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 139 | | | Tống Mỹ Vân | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 45 | | | Nguyễn Bảo Mi An | 2007 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 730: Hạng F2 Thiếu Niên 1 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - R |
| 138 | | | Nguyễn Diệp Trân Trân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 44 | | | Trương Phạm Hạnh Ngọc | 2007 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 46 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2008 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 731: Hạng F4 Thiếu Niên 1 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - S |
| 299 | | | Nguyễn Châu Anh | 2007 | Trung Tâm TDTT Quận 1 |
| 44 | | | Trương Phạm Hạnh Ngọc | 2007 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 45 | | | Nguyễn Bảo Mi An | 2007 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 732: Hạng F4 Nhóm 9 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - S |
| 147 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 148 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 47 | | | Nguyễn Bảo Trân | 2008 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 733: Hạng F2 Nhóm 8 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - R |
| 143 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | | | Khánh Thi Academy |
| 148 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 48 | | | Lê Minh Hiền | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
|
| ND 734: Hạng F1 Nhóm 11 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - C |
| 143 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | | | Khánh Thi Academy |
| 40 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |
| 42 | | | Lê Phương Uyên | 2012 | CLB DanceSport Buôn Ma Thuột |