| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 1: Hạng C Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 97 | Bùi Trần Gia Huy | 2013 | Lê Minh Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 13 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 2: Hạng D Nhi đồng Latin - C,R |
| 97 | Bùi Trần Gia Huy | 2013 | Lê Minh Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 436 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | Điệp Vũ Trường |
| 13 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 3: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 97 | Bùi Trần Gia Huy | 2013 | Lê Minh Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 101 | Trần Tùng Lâm | 2012 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 436 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | Điệp Vũ Trường |
| 13 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 385 | Nguyễn Đức Toàn | 2012 | Nguyễn Hà Ngân | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
|
| ND 4: Hạng E2 Nhi đồng Latin - R |
| 97 | Bùi Trần Gia Huy | 2013 | Lê Minh Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 101 | Trần Tùng Lâm | 2012 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 436 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | Điệp Vũ Trường |
| 13 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 6: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 143 | | | Phạm Thuỳ Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 53 | | | Mạc Gia Hân | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 59 | | | Đỗ Bảo Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 62 | | | Nguyễn Kim Gia Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 63 | | | Đỗ Nguyễn Khánh Chi | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 70 | | | Hoàng Minh Thư | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 144 | | | Nguyễn Lưu Gia Hân | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 366 | | | Vũ Thanh Tâm | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 367 | | | Tạ Bùi Bảo Trâm | 2013 | Thái Bình dancesport |
| 369 | | | Phạm Mai Phương | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 370 | | | Nguyễn Trâm Anh | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 371 | | | Nguyễn Mai Hương Giang | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 254 | | | Bùi Gia Linh | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 286 | | | Phạm Nguyễn Đan Quỳnh | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 380 | | | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 381 | | | Trần Huyền Trang | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 383 | | | Nguyễn Hà Ngân | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 170 | | | Trần Hồng Dương | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 171 | | | Hoàng Yến Nhi | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 176 | | | Lương Nguyễn Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 178 | | | Nguyễn Lương Bảo Trân | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 182 | | | Bùi Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 183 | | | Lăng Bảo Châu | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 425 | | | Chu Bảo Trân | 2012 | VIETSDANCE |
|
| ND 7: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 53 | | | Mạc Gia Hân | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 59 | | | Đỗ Bảo Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 62 | | | Nguyễn Kim Gia Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 366 | | | Vũ Thanh Tâm | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 367 | | | Tạ Bùi Bảo Trâm | 2013 | Thái Bình dancesport |
| 369 | | | Phạm Mai Phương | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 370 | | | Nguyễn Trâm Anh | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 371 | | | Nguyễn Mai Hương Giang | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 286 | | | Phạm Nguyễn Đan Quỳnh | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 21 | | | Nguyễn Trà My | 2012 | CK TEAM |
| 170 | | | Trần Hồng Dương | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 171 | | | Hoàng Yến Nhi | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 176 | | | Lương Nguyễn Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 178 | | | Nguyễn Lương Bảo Trân | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 182 | | | Bùi Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 183 | | | Lăng Bảo Châu | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 437 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | | | Điệp Vũ Trường |
| 451 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | Điệp Vũ Trường |
| 425 | | | Chu Bảo Trân | 2012 | VIETSDANCE |
|
| ND 8: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 53 | | | Mạc Gia Hân | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 63 | | | Đỗ Nguyễn Khánh Chi | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 77 | | | Trần Ngọc Trúc Linh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 32 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 171 | | | Hoàng Yến Nhi | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 178 | | | Nguyễn Lương Bảo Trân | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 182 | | | Bùi Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 183 | | | Lăng Bảo Châu | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 9: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 53 | | | Mạc Gia Hân | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 286 | | | Phạm Nguyễn Đan Quỳnh | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 21 | | | Nguyễn Trà My | 2012 | CK TEAM |
| 32 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 178 | | | Nguyễn Lương Bảo Trân | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 182 | | | Bùi Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 425 | | | Chu Bảo Trân | 2012 | VIETSDANCE |
|
| ND 10: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 170 | | | Trần Hồng Dương | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 176 | | | Lương Nguyễn Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 183 | | | Lăng Bảo Châu | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 11: Hạng FD2 Nhi đồng Latin - R,J |
| 170 | | | Trần Hồng Dương | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 176 | | | Lương Nguyễn Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 183 | | | Lăng Bảo Châu | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 12: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 91 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 32 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 171 | | | Hoàng Yến Nhi | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 176 | | | Lương Nguyễn Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 178 | | | Nguyễn Lương Bảo Trân | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 182 | | | Bùi Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 425 | | | Chu Bảo Trân | 2012 | VIETSDANCE |
|
| ND 13: Hạng VĐ F1 Nhi đồng Latin - C |
| 32 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 428 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 182 | | | Bùi Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 183 | | | Lăng Bảo Châu | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 14 | | | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 14: Hạng VĐ F2 Nhi đồng Latin - R |
| 170 | | | Trần Hồng Dương | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 171 | | | Hoàng Yến Nhi | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 428 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 182 | | | Bùi Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 183 | | | Lăng Bảo Châu | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 14 | | | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 15: Hạng VĐ F3 Nhi đồng Latin - J |
| 171 | | | Hoàng Yến Nhi | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 428 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 182 | | | Bùi Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 16: Hạng VĐ FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 91 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 21 | | | Nguyễn Trà My | 2012 | CK TEAM |
| 14 | | | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 17: Hạng VĐ FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 91 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 176 | | | Lương Nguyễn Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 14 | | | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 18: Hạng A Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 274 | Trần Văn Đức | 2010 | Hoàng Thị Phương | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 325 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | PINE DS TEAM |
| 20 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Lê Hương Giang | 2012 | CK TEAM |
|
| ND 19: Hạng B Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 93 | Nguyễn Lê Đức Dũng | 2010 | Trần Phương Thảo | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 274 | Trần Văn Đức | 2010 | Hoàng Thị Phương | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 20 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Lê Hương Giang | 2012 | CK TEAM |
| 11 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 20: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 93 | Nguyễn Lê Đức Dũng | 2010 | Trần Phương Thảo | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 274 | Trần Văn Đức | 2010 | Hoàng Thị Phương | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 325 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | PINE DS TEAM |
| 193 | Trần Bảo Anh | 2010 | Lê Nguyễn Ngọc Anh | 2011 | CLB TJ |
| 11 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 21: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 93 | Nguyễn Lê Đức Dũng | 2010 | Trần Phương Thảo | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 94 | Lê Minh Khang | 2010 | Phan Ngọc Ánh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 193 | Trần Bảo Anh | 2010 | Lê Nguyễn Ngọc Anh | 2011 | CLB TJ |
| 290 | Bùi Quang Minh | 2010 | Nguyễn Anh Thư | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 11 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 22: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 93 | Nguyễn Lê Đức Dũng | 2010 | Trần Phương Thảo | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 94 | Lê Minh Khang | 2010 | Phan Ngọc Ánh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 325 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | PINE DS TEAM |
| 290 | Bùi Quang Minh | 2010 | Nguyễn Anh Thư | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 11 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 23: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 93 | Nguyễn Lê Đức Dũng | 2010 | Trần Phương Thảo | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 94 | Lê Minh Khang | 2010 | Phan Ngọc Ánh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 290 | Bùi Quang Minh | 2010 | Nguyễn Anh Thư | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 11 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 24: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 326 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | | | PINE DS TEAM |
| 285 | | | Huỳnh Trần Hà Vy | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 383 | | | Nguyễn Hà Ngân | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 323 | | | Lê Như Quỳnh | 2010 | Mina Art |
| 428 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 179 | | | Hoàng Thị Như Quỳnh | 2010 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 432 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 15 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 16 | | | Đinh Hana | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 132 | | | Nguyễn Thị Bích Thoa | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 460 | | | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 462 | | | Vũ Thanh Vân | 2010 | Trung tâm Nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
|
| ND 25: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 91 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 327 | | | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | PINE DS TEAM |
| 284 | | | Đỗ Vân Anh | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 285 | | | Huỳnh Trần Hà Vy | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 323 | | | Lê Như Quỳnh | 2010 | Mina Art |
| 428 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 179 | | | Hoàng Thị Như Quỳnh | 2010 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 432 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 12 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 15 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 16 | | | Đinh Hana | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 460 | | | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 462 | | | Vũ Thanh Vân | 2010 | Trung tâm Nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
|
| ND 26: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 327 | | | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | PINE DS TEAM |
| 284 | | | Đỗ Vân Anh | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 179 | | | Hoàng Thị Như Quỳnh | 2010 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 15 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 460 | | | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 27: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 92 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 326 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | | | PINE DS TEAM |
| 171 | | | Hoàng Yến Nhi | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 15 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 29: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 277 | | | Bùi Kim Ngân | 2011 | Cung Thiếu Nhi - Hải Phòng |
| 282 | | | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 284 | | | Đỗ Vân Anh | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 285 | | | Huỳnh Trần Hà Vy | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 179 | | | Hoàng Thị Như Quỳnh | 2010 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 432 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 424 | Phạm Đức Bình | 2011 | | | VIETSDANCE |
| 12 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 15 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 460 | | | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 30: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 92 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 433 | | | Trần Thùy Dương | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 132 | | | Nguyễn Thị Bích Thoa | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 32: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 277 | | | Bùi Kim Ngân | 2011 | Cung Thiếu Nhi - Hải Phòng |
| 433 | | | Trần Thùy Dương | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 15 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 16 | | | Đinh Hana | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 33: Hạng FD4 Thiếu nhi 1 Latin - R,S |
| 91 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 433 | | | Trần Thùy Dương | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 16 | | | Đinh Hana | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 34: Hạng FD5 Thiếu nhi 1 Latin - S,J |
| 92 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 277 | | | Bùi Kim Ngân | 2011 | Cung Thiếu Nhi - Hải Phòng |
|
| ND 35: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 92 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 197 | | | Đặng trà my | 2010 | CLB Thể thao Sông Tich - Thị xã Sơn Tây |
| 277 | | | Bùi Kim Ngân | 2011 | Cung Thiếu Nhi - Hải Phòng |
| 282 | | | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 171 | | | Hoàng Yến Nhi | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 12 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 16 | | | Đinh Hana | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 36: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 37 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 196 | | | Doãn thị minh châu | 2010 | CLB Thể thao Sông Tich - Thị xã Sơn Tây |
| 197 | | | Đặng trà my | 2010 | CLB Thể thao Sông Tich - Thị xã Sơn Tây |
| 277 | | | Bùi Kim Ngân | 2011 | Cung Thiếu Nhi - Hải Phòng |
| 282 | | | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 33 | | | Trần Trà My | 2010 | CK TEAM |
| 12 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 37: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 37 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 196 | | | Doãn thị minh châu | 2010 | CLB Thể thao Sông Tich - Thị xã Sơn Tây |
| 30 | Trần Hạo Nam | 2010 | | | CK TEAM |
| 33 | | | Trần Trà My | 2010 | CK TEAM |
|
| ND 38: Hạng VĐ F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 37 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 91 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 92 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 429 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 39: Hạng VĐ F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 37 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 91 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 282 | | | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 429 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 40: Hạng VĐ F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 37 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 91 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 92 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 429 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 41: Hạng VĐ F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 91 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 33 | | | Trần Trà My | 2010 | CK TEAM |
| 431 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 42: Hạng VĐ F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 37 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 91 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 171 | | | Hoàng Yến Nhi | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 43: Hạng VĐ FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 92 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 431 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 433 | | | Trần Thùy Dương | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 182 | | | Bùi Gia Linh | 2013 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 44: Hạng VĐ FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 37 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 92 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 171 | | | Hoàng Yến Nhi | 2012 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 47: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 17 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 195 | Lê Vũ Hoàng Huy | 2008 | Doãn Thị Minh Châu | 2010 | CLB Thể thao Sông Tich - Thị xã Sơn Tây |
| 274 | Trần Văn Đức | 2010 | Hoàng Thị Phương | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 328 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 329 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 35 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
|
| ND 48: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 17 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 93 | Nguyễn Lê Đức Dũng | 2010 | Trần Phương Thảo | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 99 | Đào Xuân Mạnh | 2009 | Vũ Phương Thảo | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 195 | Lê Vũ Hoàng Huy | 2008 | Doãn Thị Minh Châu | 2010 | CLB Thể thao Sông Tich - Thị xã Sơn Tây |
| 274 | Trần Văn Đức | 2010 | Hoàng Thị Phương | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 328 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 329 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 20 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Lê Hương Giang | 2012 | CK TEAM |
|
| ND 49: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 17 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 93 | Nguyễn Lê Đức Dũng | 2010 | Trần Phương Thảo | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 99 | Đào Xuân Mạnh | 2009 | Vũ Phương Thảo | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 274 | Trần Văn Đức | 2010 | Hoàng Thị Phương | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 329 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 306 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 131 | Nguyễn Lê Đức Dũng | 2010 | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 50: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 95 | Nguyễn Quang Hiếu | 2009 | Trần Thị Thanh Ngọc | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 99 | Đào Xuân Mạnh | 2009 | Vũ Phương Thảo | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 100 | Hoàng Minh Chiến | 2008 | Đào Thị Hồng Nhung | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 105 | Đoàn Đức Phúc An | 2008 | Nguyễn Quỳnh Anh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 275 | Nguyễn Gia Khánh | 2009 | Phạm Ngọc Nhi | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 287 | Vũ Hồng Phúc | 2009 | Hồ Ngọc Linh Đan | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 306 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 131 | Nguyễn Lê Đức Dũng | 2010 | Nguyễn Huyền Phương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 36 | Thái vũ hưng | 2008 | Nguyễn khánh vy | 2008 | CK TEAM |
|
| ND 51: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 95 | Nguyễn Quang Hiếu | 2009 | Trần Thị Thanh Ngọc | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 99 | Đào Xuân Mạnh | 2009 | Vũ Phương Thảo | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 100 | Hoàng Minh Chiến | 2008 | Đào Thị Hồng Nhung | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 102 | Nguyễn Duy Vũ | 2008 | nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 105 | Đoàn Đức Phúc An | 2008 | Nguyễn Quỳnh Anh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 275 | Nguyễn Gia Khánh | 2009 | Phạm Ngọc Nhi | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 287 | Vũ Hồng Phúc | 2009 | Hồ Ngọc Linh Đan | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 306 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 130 | Nguyễn Minh Tuấn | 2008 | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 461 | Hoàng Kiến Văn | 2008 | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 52: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 95 | Nguyễn Quang Hiếu | 2009 | Trần Thị Thanh Ngọc | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 99 | Đào Xuân Mạnh | 2009 | Vũ Phương Thảo | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 102 | Nguyễn Duy Vũ | 2008 | nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 275 | Nguyễn Gia Khánh | 2009 | Phạm Ngọc Nhi | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 287 | Vũ Hồng Phúc | 2009 | Hồ Ngọc Linh Đan | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 306 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 130 | Nguyễn Minh Tuấn | 2008 | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 461 | Hoàng Kiến Văn | 2008 | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 53: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 85 | | | Trần Hà Anh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 88 | | | Nguyễn Mai Hiền | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 89 | | | Lê Bình An | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 90 | | | Trần Thu Trang | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 107 | | | Trần Bảo Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 368 | | | Phạm Ngọc Diệp | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 146 | | | Hoàng Ngọc Bảo Thy | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 257 | | | Hoàng Ngọc Anh | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 264 | | | Nguyễn Dương Kim Minh | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 276 | | | Nguyễn Thị Ánh Ngọc | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 283 | | | Phạm Ngọc Nghĩa | 2009 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 307 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 372 | | | Trần Nguyễn Thảo Anh | 2008 | Thái Bình dancesport |
| 304 | | | Mai Ngọc Diệp | 2009 | Kids ArtStudio |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | CLB TJ |
| 374 | | | Nguyễn Hoàng Diệu Châu | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 427 | | | Nguyễn Thị Thảo Phương | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 172 | | | Đoàn Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 173 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 174 | | | Nguyễn Phạm Phương Linh | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 177 | | | Đinh Thanh Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 291 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | Dancesport HD |
| 292 | | | Đinh Quỳnh Chi | 2009 | Dancesport HD |
| 452 | | | Trần Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 386 | Vũ Tùng Lâm | 2009 | | | Tiểu học Thanh Bình |
|
| ND 54: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 85 | | | Trần Hà Anh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 88 | | | Nguyễn Mai Hiền | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 89 | | | Lê Bình An | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 90 | | | Trần Thu Trang | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 107 | | | Trần Bảo Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 368 | | | Phạm Ngọc Diệp | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 146 | | | Hoàng Ngọc Bảo Thy | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 257 | | | Hoàng Ngọc Anh | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 276 | | | Nguyễn Thị Ánh Ngọc | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 283 | | | Phạm Ngọc Nghĩa | 2009 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 307 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 372 | | | Trần Nguyễn Thảo Anh | 2008 | Thái Bình dancesport |
| 304 | | | Mai Ngọc Diệp | 2009 | Kids ArtStudio |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | CLB TJ |
| 374 | | | Nguyễn Hoàng Diệu Châu | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 427 | | | Nguyễn Thị Thảo Phương | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 172 | | | Đoàn Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 173 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 174 | | | Nguyễn Phạm Phương Linh | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 177 | | | Đinh Thanh Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 291 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | Dancesport HD |
| 292 | | | Đinh Quỳnh Chi | 2009 | Dancesport HD |
| 452 | | | Trần Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 55: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 89 | | | Lê Bình An | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 90 | | | Trần Thu Trang | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 107 | | | Trần Bảo Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 307 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | CLB TJ |
| 173 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 174 | | | Nguyễn Phạm Phương Linh | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 452 | | | Trần Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 56: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 304 | | | Mai Ngọc Diệp | 2009 | Kids ArtStudio |
| 129 | | | Vũ Phương Thảo | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 173 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 431 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 452 | | | Trần Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 58: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 43 | | | Hoàng Thị Hà Vy | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 47 | | | Hoàng Thu Thủy | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 85 | | | Trần Hà Anh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 89 | | | Lê Bình An | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 146 | | | Hoàng Ngọc Bảo Thy | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 288 | | | Nguyễn khánh Linh | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 276 | | | Nguyễn Thị Ánh Ngọc | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 279 | | | Nguyễn Khánh Vân | 2008 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 283 | | | Phạm Ngọc Nghĩa | 2009 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 307 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 427 | | | Nguyễn Thị Thảo Phương | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 172 | | | Đoàn Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 177 | | | Đinh Thanh Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 431 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 291 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | Dancesport HD |
| 292 | | | Đinh Quỳnh Chi | 2009 | Dancesport HD |
| 452 | | | Trần Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 59: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 43 | | | Hoàng Thị Hà Vy | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 88 | | | Nguyễn Mai Hiền | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 90 | | | Trần Thu Trang | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 307 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 174 | | | Nguyễn Phạm Phương Linh | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 60: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - R,J |
| 43 | | | Hoàng Thị Hà Vy | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 88 | | | Nguyễn Mai Hiền | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 173 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 452 | | | Trần Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 61: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 279 | | | Nguyễn Khánh Vân | 2008 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 122 | | | Vũ Phương Thảo | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 126 | | | Đào Thị Hồng Nhung | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 466 | | | Đinh Nguyễn Ngọc Diệp | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 62: Hạng FD4 Thiếu nhi 2 Latin - R,S |
| 18 | | | Nguyễn khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 122 | | | Vũ Phương Thảo | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 126 | | | Đào Thị Hồng Nhung | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 173 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 466 | | | Đinh Nguyễn Ngọc Diệp | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 63: Hạng FD5 Thiếu nhi 2 Latin - S,J |
| 37 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 174 | | | Nguyễn Phạm Phương Linh | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 466 | | | Đinh Nguyễn Ngọc Diệp | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 64: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 18 | | | Nguyễn khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 288 | | | Nguyễn khánh Linh | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 279 | | | Nguyễn Khánh Vân | 2008 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 307 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | CLB TJ |
| 387 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 65: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 37 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 399 | Trịnh Quốc Bảo | 2008 | | | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh |
| 18 | | | Nguyễn khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 279 | | | Nguyễn Khánh Vân | 2008 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 324 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 29 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2009 | CK TEAM |
| 34 | | | Đàm Nguyễn Xuân Duyên | 2009 | CK TEAM |
| 173 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 387 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 66: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 37 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 18 | | | Nguyễn khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 324 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 29 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2009 | CK TEAM |
| 31 | | | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 34 | | | Đàm Nguyễn Xuân Duyên | 2009 | CK TEAM |
| 387 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 67: Hạng VĐ F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 145 | | | Vũ Phương Thi | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 146 | | | Hoàng Ngọc Bảo Thy | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 34 | | | Đàm Nguyễn Xuân Duyên | 2009 | CK TEAM |
| 466 | | | Đinh Nguyễn Ngọc Diệp | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 68: Hạng VĐ F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 145 | | | Vũ Phương Thi | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 146 | | | Hoàng Ngọc Bảo Thy | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 173 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 466 | | | Đinh Nguyễn Ngọc Diệp | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 70: Hạng VĐ F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 29 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2009 | CK TEAM |
| 34 | | | Đàm Nguyễn Xuân Duyên | 2009 | CK TEAM |
| 129 | | | Vũ Phương Thảo | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 173 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 74: Hạng VĐ FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 37 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 324 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 387 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 75: Hạng VĐ FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 324 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 173 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 387 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 76: Hạng A Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 335 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | Sở VH&TT Hà Nội |
| 192 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CLB TJ |
|
| ND 78: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 192 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CLB TJ |
| 28 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Hoàng Anh Thư | 2009 | CK TEAM |
|
| ND 79: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 258 | Nguyễn Hoàng Gia Minh | 2006 | Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 330 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 192 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CLB TJ |
| 28 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Hoàng Anh Thư | 2009 | CK TEAM |
|
| ND 80: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 258 | Nguyễn Hoàng Gia Minh | 2006 | Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 330 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 28 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Hoàng Anh Thư | 2009 | CK TEAM |
|
| ND 81: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 258 | Nguyễn Hoàng Gia Minh | 2006 | Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 330 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 28 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Hoàng Anh Thư | 2009 | CK TEAM |
|
| ND 82: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 273 | | | Đỗ Bảo Hân | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 278 | | | Trần Phương Anh | 2007 | Cung Thiếu Nhi - Hải Phòng |
| 281 | | | Vũ Thị Hương Linh | 2007 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 373 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 324 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 430 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 175 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 434 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 435 | | | Lương Hồng Phúc | 2007 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 83: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 273 | | | Đỗ Bảo Hân | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 281 | | | Vũ Thị Hương Linh | 2007 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 373 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 191 | | | Đinh Hạnh Minh Thư | 2007 | CLB T- Dance Hòa Bình |
| 430 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 175 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 434 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 435 | | | Lương Hồng Phúc | 2007 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 84: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 191 | | | Đinh Hạnh Minh Thư | 2007 | CLB T- Dance Hòa Bình |
| 173 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 430 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 175 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 434 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2007 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 85: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 273 | | | Đỗ Bảo Hân | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 191 | | | Đinh Hạnh Minh Thư | 2007 | CLB T- Dance Hòa Bình |
| 430 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 175 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 86: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 273 | | | Đỗ Bảo Hân | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 430 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 175 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 87: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 278 | | | Trần Phương Anh | 2007 | Cung Thiếu Nhi - Hải Phòng |
| 281 | | | Vũ Thị Hương Linh | 2007 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 175 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 434 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 435 | | | Lương Hồng Phúc | 2007 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 90: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin - C,S |
| 273 | | | Đỗ Bảo Hân | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 191 | | | Đinh Hạnh Minh Thư | 2007 | CLB T- Dance Hòa Bình |
| 430 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 175 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 93: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 108 | | | Đặng Hà Linh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 288 | | | Nguyễn khánh Linh | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 373 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 430 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 175 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 106: Hạng B Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 365 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 335 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | Sở VH&TT Hà Nội |
| 192 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CLB TJ |
|
| ND 109: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 365 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 275 | Nguyễn Gia Khánh | 2009 | Phạm Ngọc Nhi | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 112: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 108 | | | Đặng Hà Linh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 288 | | | Nguyễn khánh Linh | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 280 | | | Phạm Minh Anh | 2005 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 119: Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin - C,S |
| 397 | | | Bùi Thúy Hường | 2004 | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh |
| 289 | | | Lại phương Anh | 2006 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 175 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 122: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 108 | | | Đặng Hà Linh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 280 | | | Phạm Minh Anh | 2005 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 289 | | | Lại phương Anh | 2006 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 123: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 280 | | | Phạm Minh Anh | 2005 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 289 | | | Lại phương Anh | 2006 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 430 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 175 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 124: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 280 | | | Phạm Minh Anh | 2005 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 430 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 175 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 134: Hạng A U21 Latin - S,C,R,P,J |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 19 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Ngô Trần Hoài Thu | 2003 | CK TEAM |
| 335 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | Sở VH&TT Hà Nội |
| 336 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VH&TT Hà Nội |
|
| ND 135: Hạng B U21 Latin - S,C,R,J |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 365 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 336 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VH&TT Hà Nội |
|
| ND 136: Hạng C U21 Latin - C,R,J |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 365 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 137: Hạng D U21 Latin - C,R |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 365 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 138: Hạng E1 U21 Latin - C |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 365 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 140: Hạng A Thanh niên Latin - S(s),C,R,P,J(s) |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 19 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Ngô Trần Hoài Thu | 2003 | CK TEAM |
| 332 | Nguyễn Hữu Duy Anh | 2002 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2002 | Sở VH&TT Hà Nội |
| 334 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở VH&TT Hà Nội |
|
| ND 141: Hạng B Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 421 | Phạm Trung Hòa | 1981 | Nguyễn Thị Tâm Đan | 1998 | VIETSDANCE |
| 365 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 422 | Nguyễn Đình Tiến | 1990 | Phạm Tú Anh | 1992 | VIETSDANCE |
|
| ND 142: Hạng C Thanh niên Latin - C,R,J |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 365 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 422 | Nguyễn Đình Tiến | 1990 | Phạm Tú Anh | 1992 | VIETSDANCE |
|
| ND 143: Hạng D Thanh niên Latin - C,R |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 365 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 423 | Nguyễn Anh Minh | 1993 | Nguyễn Phương Anh | 2002 | VIETSDANCE |
| 23 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK TEAM |
|
| ND 144: Hạng E1 Thanh niên Latin - C |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 423 | Nguyễn Anh Minh | 1993 | Nguyễn Phương Anh | 2002 | VIETSDANCE |
| 23 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK TEAM |
| 375 | Nguyễn Tiến Thành | 1996 | Mai Thị Hòa | 1988 | Thái Bình dancesport |
| 180 | Đỗ Kỳ Lân | 1981 | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 145: Hạng E2 Thanh niên Latin - R |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 423 | Nguyễn Anh Minh | 1993 | Nguyễn Phương Anh | 2002 | VIETSDANCE |
| 23 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK TEAM |
| 180 | Đỗ Kỳ Lân | 1981 | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 147: Hạng E4 Thanh niên Latin - S |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 421 | Phạm Trung Hòa | 1981 | Nguyễn Thị Tâm Đan | 1998 | VIETSDANCE |
|
| ND 156: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 23 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK TEAM |
| 27 | Nguyễn Hồng Quân | 1974 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
| 180 | Đỗ Kỳ Lân | 1981 | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 157: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 23 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK TEAM |
| 27 | Nguyễn Hồng Quân | 1974 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
| 180 | Đỗ Kỳ Lân | 1981 | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 158: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 23 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK TEAM |
| 27 | Nguyễn Hồng Quân | 1974 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
| 180 | Đỗ Kỳ Lân | 1981 | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 159: Hạng F1 Trung niên 1 Latin - C |
| 181 | | | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 337 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
|
| ND 160: Hạng F2 Trung niên 1 Latin - R |
| 181 | | | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 337 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
|
| ND 161: Hạng FD Trung niên 1 Latin - C,R |
| 181 | | | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 337 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
|
| ND 163: Hạng D Trung niên 2 Latin - C,R |
| 24 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
| 26 | Đào Văn Hải | 1962 | Phạm Thị Tưởng | 1963 | CK TEAM |
|
| ND 164: Hạng E1 Trung niên 2 Latin - C |
| 24 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
| 26 | Đào Văn Hải | 1962 | Phạm Thị Tưởng | 1963 | CK TEAM |
|
| ND 165: Hạng E2 Trung niên 2 Latin - R |
| 24 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
| 26 | Đào Văn Hải | 1962 | Phạm Thị Tưởng | 1963 | CK TEAM |
|
| ND 201: Hạng FC Nhi đồng Standard - W,T,Q |
| 143 | | | Phạm Thuỳ Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 144 | | | Nguyễn Lưu Gia Hân | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 202: Hạng VĐ F1 Nhi đồng Standard - W |
| 143 | | | Phạm Thuỳ Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 144 | | | Nguyễn Lưu Gia Hân | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 236: Hạng A Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 328 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 329 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 237: Hạng B Thiếu nhi 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 328 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 329 | Trần Bảo Minh | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 242: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 145 | | | Vũ Phương Thi | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 147 | | | Trần Thị Hiên Chi | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 387 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 292 | | | Đinh Quỳnh Chi | 2009 | Dancesport HD |
|
| ND 246: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard - VW |
| 145 | | | Vũ Phương Thi | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 147 | | | Trần Thị Hiên Chi | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 254: Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 146 | | | Hoàng Ngọc Bảo Thy | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 387 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 323: Hạng A U21 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 335 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | Sở VH&TT Hà Nội |
| 336 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VH&TT Hà Nội |
| 330 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 324: Hạng B U21 Standard - W,T,SF,Q |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 336 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VH&TT Hà Nội |
| 330 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 325: Hạng C U21 Standard - W,T,Q |
| 331 | Phạm Thanh Tuấn | 2001 | Trần Vũ Thanh Hà | 2001 | Quỳnh Anh Dance |
| 330 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 329: Hạng A Thanh niên Standard - W(s),T,VW,SF,Q(s) |
| 418 | Trương Hữu Thành | 1987 | Vũ Hồng Trang | 1986 | Uni Dance |
| 420 | Nguyễn Văn Vượng | 1961 | Nguyễn Thị Ngọc Thoa | 1964 | Uni Dance |
| 333 | Lê Hoàng Sơn | 2004 | Nguyễn Ngô Xuân Nhi | 2005 | Sở VH&TT Hà Nội |
| 334 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở VH&TT Hà Nội |
|
| ND 331: Hạng C Thanh niên Standard - W,T,Q |
| 418 | Trương Hữu Thành | 1987 | Vũ Hồng Trang | 1986 | Uni Dance |
| 419 | Nguyễn Quốc Bình | 1973 | Tạ Thiên Thanh | 1972 | Uni Dance |
| 420 | Nguyễn Văn Vượng | 1961 | Nguyễn Thị Ngọc Thoa | 1964 | Uni Dance |
|
| ND 344: Hạng C Trung niên 1 Standard - W,T,Q |
| 419 | Nguyễn Quốc Bình | 1973 | Tạ Thiên Thanh | 1972 | Uni Dance |
| 420 | Nguyễn Văn Vượng | 1961 | Nguyễn Thị Ngọc Thoa | 1964 | Uni Dance |
|
| ND 345: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 419 | Nguyễn Quốc Bình | 1973 | Tạ Thiên Thanh | 1972 | Uni Dance |
| 420 | Nguyễn Văn Vượng | 1961 | Nguyễn Thị Ngọc Thoa | 1964 | Uni Dance |
| 25 | Tô Chính Minh | 1988 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1971 | CK TEAM |
|
| ND 346: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 24 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
| 25 | Tô Chính Minh | 1988 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1971 | CK TEAM |
| 463 | Nguyễn Quang Thắng | 1976 | Nguyễn Thị Hương | 1970 | CLB Hương Thắng - Hà Nội |
|
| ND 347: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 24 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
| 25 | Tô Chính Minh | 1988 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1971 | CK TEAM |
| 463 | Nguyễn Quang Thắng | 1976 | Nguyễn Thị Hương | 1970 | CLB Hương Thắng - Hà Nội |
|
| ND 351: Hạng C Trung niên 2 Standard - W,T,Q |
| 419 | Nguyễn Quốc Bình | 1973 | Tạ Thiên Thanh | 1972 | Uni Dance |
| 420 | Nguyễn Văn Vượng | 1961 | Nguyễn Thị Ngọc Thoa | 1964 | Uni Dance |
|
| ND 352: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 419 | Nguyễn Quốc Bình | 1973 | Tạ Thiên Thanh | 1972 | Uni Dance |
| 420 | Nguyễn Văn Vượng | 1961 | Nguyễn Thị Ngọc Thoa | 1964 | Uni Dance |
| 24 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
|
| ND 359: Hạng D Trung niên 3 Standard - W,T |
| 420 | Nguyễn Văn Vượng | 1961 | Nguyễn Thị Ngọc Thoa | 1964 | Uni Dance |
| 26 | Đào Văn Hải | 1962 | Phạm Thị Tưởng | 1963 | CK TEAM |
|
| ND 380: Hạng SD Đồng diễn Trẻ em Formation - F |
| 396 | | | Trang,Trang,My,Ngân,Quỳnh, Ngọc,Tú,Nam,Hà,Bích | 2010 | Trường Tiểu học Ái Quốc - Tp Hải Dương |
| 339 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 169 | | | Đồng diễn thiếu nhi Ngôi sao xanh | 2009 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 303 | | | Trường Vi | 2010 | KA |
| 426 | | | Bùi Luyến | 2010 | ĐHCN |
| 305 | | | Ngôi Sao Xanh | 2011 | Lạng Sơn |
|
| ND 382: Hạng SD Đồng diễn Người lớn Formation - F |
| 339 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 293 | | | Đồng diễn Quốc Tế Vũ HP | 1959 | HP |
| 303 | | | Trường Vi | 2010 | KA |
| 426 | | | Bùi Luyến | 2010 | ĐHCN |
| 305 | | | Ngôi Sao Xanh | 2011 | Lạng Sơn |
| 302 | Tuấn | 1958 | | | Hòa Bình |
|
| ND 383: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL1 - ĐT - QN - C |
| 38 | Nguyễn Đức Gia Bảo | 2012 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 39 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 40 | Bùi Trần Gia Huy | 2013 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 406 | | | Nguyễn Thị Minh Anh | 2008 | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 384: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL2 - ĐT - QN - C |
| 41 | | | Nguyễn Mai Ngọc | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 42 | | | Nguyễn Gia Hân | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 403 | | | Ninh Thị Thu Huyền | 2013 | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh |
| 407 | Minh Đức | 2012 | | | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 385: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL3 - ĐT - QN - C |
| 43 | | | Hoàng Thị Hà Vy | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 44 | | | Lê Hà Chi | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 45 | | | Phạm Quỳnh Trang | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 405 | | | Trần Hoài Anh | 2012 | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 386: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL4 - ĐT - QN - C |
| 47 | | | Hoàng Thu Thủy | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 48 | | | Phạm Trang Nhung | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 49 | | | Nguyễn Thị Bích Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 457 | Hoàng Minh Chiến | 2008 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 387: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL5 - ĐT - QN - C |
| 54 | | | Ngô Minh Thư | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 55 | | | Phạm Hoàng Hải Ninh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 400 | Phạm Thanh Cảnh | 2008 | | | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh |
| 124 | | | Phạm Như Ý | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 388: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL6 - ĐT - QN - C |
| 56 | | | Hoàng Anh Thư | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 57 | | | Vũ Thanh Thảo | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 58 | | | Bùi Khánh Linh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 458 | Nguyễn Hà Phước | 2009 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 389: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL7 - ĐT - QN - C |
| 59 | | | Đỗ Bảo Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 60 | | | Ngô Bảo Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 61 | | | Lê Minh Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 459 | | | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 390: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL8 - ĐT - QN - C |
| 62 | | | Nguyễn Kim Gia Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 63 | | | Đỗ Nguyễn Khánh Chi | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 64 | | | Vũ Hải Yến | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 125 | | | Lê Hà Như | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 409 | | | Phạm Nguyễn Hà Linh | 2009 | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 391: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL9 - ĐT - QN - C |
| 65 | | | Nguyễn Phạm Thùy An | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 66 | | | Hà Phương Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 67 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 392: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL10 - ĐT - QN - C |
| 38 | Nguyễn Đức Gia Bảo | 2012 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 39 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 40 | Bùi Trần Gia Huy | 2013 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 393: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL11 - ĐT - QN - C |
| 50 | | | Hoàng Thùy Dương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 51 | | | Lại Phương Uyên | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 52 | | | Tạ Nguyễn Hoàng Tâm | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 124 | | | Phạm Như Ý | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 394: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL12 - ĐT - QN - C |
| 68 | | | Đặng Phạm Mai Anh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 69 | | | Nguyễn Diệu Linh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 153 | | | Phùng Lê Anh Thư | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 395: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL13 - ĐT - QN - C |
| 70 | | | Hoàng Minh Thư | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 71 | | | Dương Mai Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 72 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 396: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL14 - ĐT - QN - C |
| 73 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 74 | | | Nguyễn Diệu Hiền | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 75 | | | Đào Thị Hà Vy | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 397: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL15 - ĐT - QN - C |
| 76 | | | Vũ Minh Tú | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 77 | | | Trần Ngọc Trúc Linh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 85 | | | Trần Hà Anh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 398: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL16 - ĐT - QN - C |
| 78 | | | Nguyễn Nhật Khánh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 79 | | | Đào Huyền Trúc Vân | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 80 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 399: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL17 - ĐT - QN - c |
| 82 | | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 83 | | | Lê Bảo Trân | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 84 | | | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 400: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL18 - ĐT - QN - C |
| 86 | | | Trần Ngọc Anh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 87 | | | Phạm Nguyễn Cẩm Chi | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 88 | | | Nguyễn Mai Hiền | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 401: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL1 - ĐT - QN - R |
| 41 | | | Nguyễn Mai Ngọc | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 42 | | | Nguyễn Gia Hân | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 132 | | | Nguyễn Thị Bích Thoa | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 457 | Hoàng Minh Chiến | 2008 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 403: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL3 - ĐT - QN - R |
| 44 | | | Lê Hà Chi | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 45 | | | Phạm Quỳnh Trang | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 46 | | | Trần Thị Thanh Ngọc | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 458 | Nguyễn Hà Phước | 2009 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 404: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL4 - ĐT - QN - R |
| 47 | | | Hoàng Thu Thủy | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 48 | | | Phạm Trang Nhung | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 49 | | | Nguyễn Thị Bích Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 459 | | | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 405: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL5 - ĐT - QN - R |
| 50 | | | Hoàng Thùy Dương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 51 | | | Lại Phương Uyên | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 52 | | | Tạ Nguyễn Hoàng Tâm | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 125 | | | Lê Hà Như | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 406: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL6 - ĐT - QN - R |
| 54 | | | Ngô Minh Thư | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 55 | | | Phạm Hoàng Hải Ninh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 56 | | | Hoàng Anh Thư | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 407: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL7 - ĐT - QN - R |
| 56 | | | Hoàng Anh Thư | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 57 | | | Vũ Thanh Thảo | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 58 | | | Bùi Khánh Linh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 153 | | | Phùng Lê Anh Thư | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 408: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL8 - ĐT - QN - R |
| 59 | | | Đỗ Bảo Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 60 | | | Ngô Bảo Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 61 | | | Lê Minh Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 76 | | | Vũ Minh Tú | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 409: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL9 - ĐT - QN - R |
| 78 | | | Nguyễn Nhật Khánh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 79 | | | Đào Huyền Trúc Vân | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 80 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 410: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL10 - ĐT - QN - R |
| 62 | | | Nguyễn Kim Gia Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 63 | | | Đỗ Nguyễn Khánh Chi | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 64 | | | Vũ Hải Yến | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 411: Hạng F3 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL1 - ĐT - QN - J |
| 49 | | | Nguyễn Thị Bích Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 56 | | | Hoàng Anh Thư | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 70 | | | Hoàng Minh Thư | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 412: Hạng F3 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh HL2 - ĐT - QN - J |
| 85 | | | Trần Hà Anh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 86 | | | Trần Ngọc Anh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 87 | | | Phạm Nguyễn Cẩm Chi | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 420: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh DT2 - ĐT - QN - R |
| 65 | | | Nguyễn Phạm Thùy An | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 66 | | | Hà Phương Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 67 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 421: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh 1 - ĐT - QN - C |
| 89 | | | Lê Bình An | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 96 | Nguyễn Vũ | 2009 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 455 | | | Nguyễn Hà Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 422: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh 2 - ĐT - QN - C |
| 90 | | | Trần Thu Trang | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 109 | | | Tống Thị Trang | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 423: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh 3 - ĐT - QN - C |
| 110 | | | Đỗ Thùy Linh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 115 | | | Lê Thị Diệu Châu | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 424: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh 4 - ĐT - QN - C |
| 111 | | | Phạm Thị Xuân Mai | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 112 | Vũ Tiến Dũng | 2007 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 113 | | | Nguyễn Lan Anh | 2006 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 114 | | | Hoàng Thùy Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 426: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh 1 - ĐT - QN - R |
| 68 | | | Đặng Phạm Mai Anh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 69 | | | Nguyễn Diệu Linh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 427: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh 2 - ĐT - QN - R |
| 70 | | | Hoàng Minh Thư | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 71 | | | Dương Mai Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 72 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 96 | Nguyễn Vũ | 2009 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 428: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh 3 - ĐT - QN - R |
| 73 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 74 | | | Nguyễn Diệu Hiền | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 75 | | | Đào Thị Hà Vy | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 431: Hạng E1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh 1 - ĐT - QN - C |
| 103 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Nguyễn Hà Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 402 | Nguyễn Tùng Dương | 2008 | Nguyễn Hương Giang | 2008 | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh |
| 239 | Nguyễn Tùng Dương | 2008 | Nguyễn Hương Giang | 2008 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 432: Hạng E1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh 2 - ĐT - QN - C |
| 94 | Lê Minh Khang | 2010 | Phan Ngọc Ánh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 102 | Nguyễn Duy Vũ | 2008 | nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 103 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Nguyễn Hà Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 401 | Phạm Thanh Cảnh | 2008 | Mai Thùy Chi | 2008 | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 433: Hạng E1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh 3 - ĐT - QN - C |
| 398 | Trịnh Quốc Bảo | 2008 | Nguyễn Mai Lan | 2009 | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh |
| 106 | Ngô Đức Anh | 2008 | Trần Bảo Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 287 | Vũ Hồng Phúc | 2009 | Hồ Ngọc Linh Đan | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 404 | Nguyễn Hoàng Hải | 2010 | Nguyễn Ngọc Anh | 2010 | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 434: Hạng E2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh 1 - ĐT - QN - R |
| 103 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Nguyễn Hà Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 105 | Đoàn Đức Phúc An | 2008 | Nguyễn Quỳnh Anh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 106 | Ngô Đức Anh | 2008 | Trần Bảo Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 435: Hạng E2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh 2 - ĐT - QN - R |
| 95 | Nguyễn Quang Hiếu | 2009 | Trần Thị Thanh Ngọc | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 100 | Hoàng Minh Chiến | 2008 | Đào Thị Hồng Nhung | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 287 | Vũ Hồng Phúc | 2009 | Hồ Ngọc Linh Đan | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 437: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh 001 - Đông Triều - R |
| 56 | | | Hoàng Anh Thư | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 82 | | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 83 | | | Lê Bảo Trân | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 84 | | | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 438: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh 002 - Đông Triều - R |
| 85 | | | Trần Hà Anh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 86 | | | Trần Ngọc Anh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 87 | | | Phạm Nguyễn Cẩm Chi | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 456 | | | Nguyễn Diệu Hoa | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 448: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB mở rộng 1 - C |
| 340 | | | Lương Ngọc Hân | 2013 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 363 | | | Lương Kim Ngân | 2012 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 229 | | | Thân Hương Giang | 2011 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 454: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB mở rộng 1 - C |
| 341 | | | Đào Song Ngọc | 2012 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 228 | | | Ninh Thị Thu Hiền | 2013 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 460: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB mở rộng 1 - C |
| 347 | | | Nguyễn Phương Anh | 2011 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 349 | | | Trần Thu Gia | 2011 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 454 | Nguyễn Duy Anh | 2010 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 461: Hạng F1 Thiếu nhi 1 C Các CLB mở rộng 2 - C |
| 343 | | | Lê Huyền Bảo Ngọc | 2010 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 348 | | | Nguyễn Hoàng Khánh Phương | 2010 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 231 | | | Phạm Nguyễn Hà Linh | 2009 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 466: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB mở rộng 1 - C |
| 352 | | | Phạm Hương Thảo | 2008 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 357 | | | Lưu Hoàng Hà Phương | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 235 | | | Nguyễn Hương Giang | 2008 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 467: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB mở rộng 2 - C |
| 350 | | | Phạm Nguyên Diệu Khanh | 2008 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 362 | | | Nguyễn Minh Anh | 2006 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 226 | | | Mai Thuỳ Chi | 2008 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 471: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB mở rộng 13 - R |
| 354 | | | Phạm Mai Linh | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 358 | | | Vũ Như Uyển Nhi | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 236 | Trịnh Quốc Bảo | 2008 | | | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 486: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB mở rộng 2 NC - C |
| 345 | | | Phạm Nguyên Khánh Chi | 2010 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 232 | | | Trần Hoài Anh | 2010 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 488: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB mở rộng 2 NC - C |
| 388 | | | Đoàn Thị Thu Trang | 2008 | Trường Tiểu học Ái Quốc - Tp Hải Dương |
| 389 | | | Vũ Thu Trang | 2008 | Trường Tiểu học Ái Quốc - Tp Hải Dương |
|
| ND 498: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB mở rộng 3 - C |
| 344 | | | Tô Ngân Hà | 2011 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 227 | | | Nguyễn Quỳnh Nga | 2010 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
| 364 | | | Nguyễn Thanh Mai | 2011 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
|
| ND 499: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB mở rộng 1 - C |
| 390 | | | Nguyễn Trần Hà My | 2008 | Trường Tiểu học Ái Quốc - Tp Hải Dương |
| 353 | | | Nguyễn Thuỳ Anh | 2008 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 356 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
|
| ND 502: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin CLB Cường Anh - ĐT - QN - C |
| 108 | | | Đặng Hà Linh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 118 | | | Nguyễn Huyền Trang | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 119 | | | Trần Nguyễn Khánh Huyền | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 120 | | | Ngô Đức Anh | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 503: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - ĐT - QN - C |
| 73 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 117 | | | Bùi Phương Bảo Hân | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 118 | | | Nguyễn Huyền Trang | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 459 | | | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 504: Hạng F2 Thiếu niên Latin CLB Cường Anh - ĐT - QN - R |
| 108 | | | Đặng Hà Linh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 117 | | | Bùi Phương Bảo Hân | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 121 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 505: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - ĐT - QN - c |
| 114 | | | Hoàng Thùy Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 115 | | | Lê Thị Diệu Châu | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 123 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 458 | Nguyễn Hà Phước | 2009 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 507: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Tỉnh Quảng Ninh 1 - C |
| 242 | | | Nguyễn Trần Mỹ Uyên | 2013 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 255 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 256 | | | Trần Khánh Vân | 2013 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 268 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2013 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 508: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Quảng Ninh 2 - C |
| 241 | | | Trần Minh Ngọc | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 249 | | | Bùi Phương Thảo | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 254 | | | Bùi Gia Linh | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 265 | | | Vũ Đào Khánh Linh | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 509: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Quảng Ninh 3 - C |
| 243 | | | Vi Thị Trà My | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 251 | | | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 261 | | | Đỗ Quyên | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 510: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Quảng Ninh 4 - C |
| 244 | | | Hoàng Anh Thư | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 248 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 266 | | | Nguyễn Thị Linh | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 272 | Lê Quang Thái | 2010 | | | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 511: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Quảng Ninh 5 - C |
| 245 | | | Nguyễn Hải Yến | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 250 | | | Phạm Thúy Vy | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 267 | | | Ngô Hoài Như Ý | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 270 | Vũ Đức Trung | 2011 | | | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 512: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Quảng Ninh 6 - C |
| 247 | | | Vũ Nguyễn Cẩm Ly | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 252 | | | Lã Tâm Thảo | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 260 | | | Đỗ Trần Nhung | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 263 | | | Phạm Hà Linh | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 513: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Quảng Ninh 7 - C |
| 246 | | | Đỗ Lâm Vy | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 253 | Triệu Việt Dũng | 2009 | | | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 259 | | | Nguyễn Phương Anh | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 264 | | | Nguyễn Dương Kim Minh | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 514: Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô Địch Quảng Ninh 8 - C |
| 257 | | | Hoàng Ngọc Anh | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 262 | Đỗ Tiến Việt | 2004 | | | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 269 | | | Đoàn Thảo Vy | 2005 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 271 | Phạm Minh Hồng Thái | 2007 | | | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 515: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp HP - C |
| 284 | | | Đỗ Vân Anh | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 285 | | | Huỳnh Trần Hà Vy | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 286 | | | Phạm Nguyễn Đan Quỳnh | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 516: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB ZUMBA KID 1 - CẨM PHẢ - C |
| 198 | | | Phạm Mỹ Nhân | 2012 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 199 | Hoàng Hải Long | 2007 | | | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 200 | | | Nguyễn Đan Thanh | 2011 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
|
| ND 517: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB ZUMBA KID 2 - CẨM PHẢ - C |
| 201 | | | Nguyễn Nhã Khánh | 2011 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 202 | | | Lê Tuệ Lâm | 2011 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 203 | | | Nguyễn Anh Thư | 2009 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
|
| ND 518: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB ZUMBA KID 3 - CẨM PHẢ - C |
| 204 | | | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 2010 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 205 | Hoàng Việt Anh | 2008 | | | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 151 | | | Vy Gia Hân | 2013 | CLB Hồng Xiêm Xu |
|
| ND 519: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB ZUMBA KID 4 - CẨM PHẢ - C |
| 206 | | | Ngô Bảo Ngọc | 2013 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 207 | Nguyễn Quốc Khánh | 2009 | | | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 208 | | | Đỗ Anh Thư | 2012 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
|
| ND 520: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB ZUMBA KID 5 - CẨM PHẢ - C |
| 209 | | | Nguyễn Yến Nhi | 2007 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 210 | | | Hoàng Quỳnh Anh | 2013 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 216 | | | Trịnh Minh Anh | 2010 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
|
| ND 521: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB ZUMBA KID 6 - CẨM PHẢ - C |
| 211 | | | Nguyễn Yến Nhi | 2011 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 213 | | | Ngô Thanh Thảo | 2013 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 212 | | | Đào Ngọc Bảo Trâm | 2009 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
|
| ND 522: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB ZUMBA KID 7 - CẨM PHẢ - R |
| 204 | | | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 2010 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 214 | | | Đinh Thị Minh Tâm | 2010 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 215 | | | Nguyễn Thị Cẩm Tú | 2010 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 216 | | | Trịnh Minh Anh | 2010 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
|
| ND 523: Hạng F1 Nhi đồng Latin 14 - C |
| 381 | | | Trần Huyền Trang | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 382 | Nguyễn Đức Toàn | 2012 | | | Tiểu học Thanh Bình |
| 383 | | | Nguyễn Hà Ngân | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
|
| ND 524: Hạng F1 Nhi đồng Latin 14 - C |
| 367 | | | Tạ Bùi Bảo Trâm | 2013 | Thái Bình dancesport |
| 381 | | | Trần Huyền Trang | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 451 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 525: Hạng F Nhi đồng Latin 14 - C |
| 369 | | | Phạm Mai Phương | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 380 | | | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 382 | Nguyễn Đức Toàn | 2012 | | | Tiểu học Thanh Bình |
|
| ND 526: Hạng F1 Nhi đồng Latin 14 - C |
| 371 | | | Nguyễn Mai Hương Giang | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 380 | | | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 374 | | | Nguyễn Hoàng Diệu Châu | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 527: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Bắc 1 - C |
| 294 | | | Ngô Thanh Trúc | 2014 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 295 | | | Nguyễn Phương Chi | 2014 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 296 | | | Nguyễn Thảo My | 2013 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
|
| ND 528: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Băc 2 - C |
| 297 | | | Nguyễn Mai Ngọc | 2008 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 298 | | | Đồng Thị Bảo Linh | 2009 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 299 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2009 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
|
| ND 529: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Bắc 3 - C |
| 300 | | | Bùi Bảo Ngọc | 2012 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 410 | | | Tống Thị Kim Ngân | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 411 | | | Đỗ Thị Thùy Anh | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 530: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Bắc 4 - C |
| 294 | | | Ngô Thanh Trúc | 2014 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 295 | | | Nguyễn Phương Chi | 2014 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 412 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 531: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Băc 5 - C |
| 297 | | | Nguyễn Mai Ngọc | 2008 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 301 | | | Lê Thị Thanh Bình | 2010 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 413 | | | Hoàng Thu Hồng | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 532: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Bắc 6 - C |
| 298 | | | Đồng Thị Bảo Linh | 2009 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 299 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2009 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 411 | | | Đỗ Thị Thùy Anh | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 533: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Bắc 7 - C |
| 297 | | | Nguyễn Mai Ngọc | 2008 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 300 | | | Bùi Bảo Ngọc | 2012 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 410 | | | Tống Thị Kim Ngân | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 534: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Bắc 8 - C |
| 298 | | | Đồng Thị Bảo Linh | 2009 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 301 | | | Lê Thị Thanh Bình | 2010 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 412 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 535: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Bắc 9 - C |
| 300 | | | Bùi Bảo Ngọc | 2012 | Huong Hanh Dance Tứ Kỳ |
| 413 | | | Hoàng Thu Hồng | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 386 | Vũ Tùng Lâm | 2009 | | | Tiểu học Thanh Bình |
|
| ND 536: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Miền Bắc 1 - C |
| 414 | Đoàn Vũ Quang Ngọc | 2013 | | | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 415 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 416 | | | Khánh Ngân | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 537: Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô Địch Miền Băc 2 - R |
| 414 | Đoàn Vũ Quang Ngọc | 2013 | | | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 415 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 416 | | | Khánh Ngân | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 538: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Bắc 3 - C |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 417 | | | Trương Quỳnh Anh | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 123 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 539: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Bắc 4 - R |
| 55 | | | Phạm Hoàng Hải Ninh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 61 | | | Lê Minh Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 417 | | | Trương Quỳnh Anh | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 540: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Bắc 5 - J |
| 55 | | | Phạm Hoàng Hải Ninh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 61 | | | Lê Minh Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 417 | | | Trương Quỳnh Anh | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 541: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Hồng Xiêm Xu - Tiên Yên - C |
| 148 | | | Bùi Bảo Ngọc | 2010 | CLB Hồng Xiêm Xu |
| 149 | | | Nguyễn Thị Thanh Phương | 2012 | CLB Hồng Xiêm Xu |
| 150 | | | Lại Tường Vy | 2008 | CLB Hồng Xiêm Xu |
| 151 | | | Vy Gia Hân | 2013 | CLB Hồng Xiêm Xu |
|
| ND 542: Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - C,R |
| 42 | | | Nguyễn Gia Hân | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 51 | | | Lại Phương Uyên | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 408 | | | Phạm Thị Thu Hà | 2007 | Trường Đại học Công nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 543: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 147 | | | Trần Thị Hiên Chi | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 156 | | | Ngần Hà Linh | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 165 | | | Ngô Trần Diệu Châu | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 450 | | | Bùi Ngọc Phương Vy | 2011 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 544: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Ccá CLB - C |
| 370 | | | Nguyễn Trâm Anh | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 157 | | | Hà Vy | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 158 | | | Hà Thị Hương Giang | 2009 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 546: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 372 | | | Trần Nguyễn Thảo Anh | 2008 | Thái Bình dancesport |
| 159 | | | Hà Thục Linh | 2007 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 160 | | | Chu Phương Anh | 2007 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 427 | | | Nguyễn Thị Thảo Phương | 2009 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 547: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 161 | | | Phạm Thị Thùy Trang | 2007 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 444 | Vi Hải Dũng | 2008 | | | Điệp Vũ Trường |
| 453 | Ngô Đức Anh | 2007 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 548: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB Hải Dương 1 - C |
| 308 | | | Vũ Linh Chi | 2009 | MY DANCE HD |
| 309 | | | Hoàng Mai Anh | 2010 | MY DANCE HD |
| 310 | | | Trần Thuý Huyền | 2009 | MY DANCE HD |
|
| ND 549: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB Hải Dương 2 - C |
| 311 | | | Đỗ Mai Hương | 2011 | MY DANCE HD |
| 312 | | | Phạm Thị Minh Ngọc | 2012 | MY DANCE HD |
| 313 | | | Phương Thị Hà Linh | 2012 | MY DANCE HD |
|
| ND 550: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB Hải Dương 3 - C |
| 314 | | | Trần Nguyễn Thuỳ Linh | 2010 | MY DANCE HD |
| 315 | | | Nguyễn Hải Anh | 2010 | MY DANCE HD |
| 316 | | | Nguyễn Hải Yến | 2010 | MY DANCE HD |
|
| ND 551: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB Hải Dương 4 - C |
| 317 | | | Hoàng Thị Thủy Tiên | 2011 | MY DANCE HD |
| 318 | | | Phạm Bảo Ngọc | 2012 | MY DANCE HD |
| 319 | | | Nguyễn Hà Vy | 2012 | MY DANCE HD |
|
| ND 552: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB Hải Dương - C |
| 320 | | | Bùi Phạm Kim Anh | 2013 | MY DANCE HD |
| 321 | | | Nguyễn Diệu Anh | 2013 | MY DANCE HD |
| 322 | | | Vũ Hải Linh | 2012 | MY DANCE HD |
|
| ND 553: Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô Địch Các CLB - C,R |
| 45 | | | Phạm Quỳnh Trang | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 355 | | | Đỗ Bảo Ngọc | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 153 | | | Phùng Lê Anh Thư | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 459 | | | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 554: Hạng FC Thiếu niên Latin Các CLB mở rộng - C,R,J |
| 360 | | | Khúc Ngọc Anh | 2007 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 361 | | | Lê Nguyễn Tuệ Minh | 2007 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 224 | | | Bùi Thuý Hường | 2004 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 555: Hạng FD Thiếu niên Latin Các CLB mở rộng - C,R |
| 351 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2008 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 361 | | | Lê Nguyễn Tuệ Minh | 2007 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 225 | | | Phạm Thị Thu Hà | 2007 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 557: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB mở rộng NC - C |
| 355 | | | Đỗ Bảo Ngọc | 2009 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 237 | | | Nguyễn Thị Mai Lan | 2009 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
| 238 | Phạm Văn Cảnh | 2008 | | | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 558: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB - R |
| 156 | | | Ngần Hà Linh | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 157 | | | Hà Vy | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 439 | | | Nguyễn Lê Hồng Ngọc | 2009 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 559: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB - R |
| 162 | | | Bàn Mai Phương | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 163 | | | Sùng Y Băng | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 219 | | | Trịnh Lan Anh | 2009 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
|
| ND 560: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB - C |
| 164 | | | Phạm Thu Thùy | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 168 | | | Nguyễn Hải Thảo | 2007 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 438 | | | Vũ Bảo Trâm | 2008 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 561: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB - R |
| 158 | | | Hà Thị Hương Giang | 2009 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 161 | | | Phạm Thị Thùy Trang | 2007 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 217 | | | Nguyễn Thanh Trúc | 2010 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
|
| ND 562: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB - R |
| 159 | | | Hà Thục Linh | 2007 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 160 | | | Chu Phương Anh | 2007 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 218 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
|
| ND 563: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB - R |
| 162 | | | Bàn Mai Phương | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 440 | | | Vũ Thanh Nhàn | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 456 | | | Nguyễn Diệu Hoa | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 564: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB - R |
| 163 | | | Sùng Y Băng | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 164 | | | Phạm Thu Thùy | 2008 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 450 | | | Bùi Ngọc Phương Vy | 2011 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 565: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB - C |
| 166 | | | Lê Thu Hà | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 167 | | | Hoàng Kim Dung | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 221 | Hoàng Hải Long | 2010 | | | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
|
| ND 566: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB - C |
| 368 | | | Phạm Ngọc Diệp | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 191 | | | Đinh Hạnh Minh Thư | 2007 | CLB T- Dance Hòa Bình |
|
| ND 567: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB - C |
| 439 | | | Nguyễn Lê Hồng Ngọc | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 440 | | | Vũ Thanh Nhàn | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 444 | Vi Hải Dũng | 2008 | | | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 568: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB - R |
| 165 | | | Ngô Trần Diệu Châu | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 166 | | | Lê Thu Hà | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 167 | | | Hoàng Kim Dung | 2011 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 154 | | | Bùi Minh Anh | 2010 | CLB Khiêu vũ Hòa Bình |
|
| ND 569: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB - R |
| 155 | | | Bùi Tường Băng | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 168 | | | Nguyễn Hải Thảo | 2007 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 191 | | | Đinh Hạnh Minh Thư | 2007 | CLB T- Dance Hòa Bình |
| 438 | | | Vũ Bảo Trâm | 2008 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 574: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB mở rộng - C |
| 359 | | | Bùi Gia Nhi | 2008 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 233 | | | Cao Phương Thảo | 2008 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
| 234 | | | Nguyễn Thị Minh Anh | 2008 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 575: Hạng E2 Thiếu nhi Latin Các CLB - R |
| 222 | Hoàng Việt Anh | 2009 | Trịnh Lan Anh | 2010 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 223 | Nguyễn Quốc Khánh | 2009 | Nguyễn Yến Nhi | 2010 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 290 | Bùi Quang Minh | 2010 | Nguyễn Anh Thư | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 576: Hạng FD Thiếu nhi Latin Các CLB - C,R |
| 220 | | | Nguyễn Anh Thư | 2009 | CLB ZUMBA KID - CẨM PHẢ |
| 191 | | | Đinh Hạnh Minh Thư | 2007 | CLB T- Dance Hòa Bình |
| 127 | Hoàng Minh Chiến | 2008 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 450 | | | Bùi Ngọc Phương Vy | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 458 | Nguyễn Hà Phước | 2009 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 577: Hạng FC Thiếu nhi Latin Các CLB - C,R,J |
| 191 | | | Đinh Hạnh Minh Thư | 2007 | CLB T- Dance Hòa Bình |
| 127 | Hoàng Minh Chiến | 2008 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 128 | Đoàn Đức Phúc An | 2008 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 578: Hạng F1 Thiếu nhi Latin VĐ Miền Bắc 1 - C |
| 317 | | | Hoàng Thị Thủy Tiên | 2011 | MY DANCE HD |
| 318 | | | Phạm Bảo Ngọc | 2012 | MY DANCE HD |
| 322 | | | Vũ Hải Linh | 2012 | MY DANCE HD |
|
| ND 579: Hạng F1 Thiếu nhi Latin VĐ Miền Bắc 2 - C |
| 311 | | | Đỗ Mai Hương | 2011 | MY DANCE HD |
| 312 | | | Phạm Thị Minh Ngọc | 2012 | MY DANCE HD |
| 319 | | | Nguyễn Hà Vy | 2012 | MY DANCE HD |
|
| ND 580: Hạng F1 Thiếu nhi Latin VĐ Miền Bắc 3 - C |
| 309 | | | Hoàng Mai Anh | 2010 | MY DANCE HD |
| 314 | | | Trần Nguyễn Thuỳ Linh | 2010 | MY DANCE HD |
| 316 | | | Nguyễn Hải Yến | 2010 | MY DANCE HD |
|
| ND 581: Hạng F1 Thiếu nhi Latin VĐ Miền Bắc 4 - C |
| 308 | | | Vũ Linh Chi | 2009 | MY DANCE HD |
| 310 | | | Trần Thuý Huyền | 2009 | MY DANCE HD |
| 315 | | | Nguyễn Hải Anh | 2010 | MY DANCE HD |
|
| ND 582: Hạng F1 Thiếu nhi Latin VĐ Miền Bắc 5 - C |
| 313 | | | Phương Thị Hà Linh | 2012 | MY DANCE HD |
| 320 | | | Bùi Phạm Kim Anh | 2013 | MY DANCE HD |
| 321 | | | Nguyễn Diệu Anh | 2013 | MY DANCE HD |
|
| ND 583: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Thúy Nguyễn Dancesport - C |
| 376 | Vũ Đoàn Linh | 2012 | | | Thúy Nguyễn Dancesport |
| 377 | | | Đoàn Thị Thanh Mai | 2008 | Thúy Nguyễn Dancesport |
| 378 | | | Đoàn Thị Thanh My | 2012 | Thúy Nguyễn Dancesport |
| 379 | | | Vũ Nguyễn Phương Anh | 2011 | Thúy Nguyễn Dancesport |
|
| ND 584: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Ngọc Tiên - Xuân Trường - Nam Định - C |
| 184 | | | Đinh Ngọc Diệu Anh | 2011 | CLB Ngọc Tiên - Xuân Trường - Nam Định |
| 185 | | | Nguyễn Thị Ngọc Anh | 2009 | CLB Ngọc Tiên - Xuân Trường - Nam Định |
| 186 | | | Nguyễn Vũ Hà Ngân | 2011 | CLB Ngọc Tiên - Xuân Trường - Nam Định |
| 187 | | | Vũ Thúy Diệu | 2009 | CLB Ngọc Tiên - Xuân Trường - Nam Định |
|
| ND 585: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin CLB Ngọc Tiên - Xuân Trường - Nam Định - C |
| 188 | | | Nguyễn Tú Anh | 2008 | CLB Ngọc Tiên - Xuân Trường - Nam Định |
| 189 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2009 | CLB Ngọc Tiên - Xuân Trường - Nam Định |
| 190 | | | Đặng Thanh Ngân | 2009 | CLB Ngọc Tiên - Xuân Trường - Nam Định |
|
| ND 586: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Dancesport Xuân Trường - Nam Định - C |
| 133 | | | Nguyễn Thị Hà Linh | 2008 | CLB Dancesport Xuân Trường - Nam Định |
| 134 | | | Lương Thị Hà Thi | 2011 | CLB Dancesport Xuân Trường - Nam Định |
| 135 | | | Đặng Phương Thảo | 2012 | CLB Dancesport Xuân Trường - Nam Định |
|
| ND 587: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Dancesport Xuân Trường - Nam Định - C |
| 136 | | | Nguyễn Mai Anh | 2008 | CLB Dancesport Xuân Trường - Nam Định |
| 137 | | | Đặng Mai Nhàn | 2010 | CLB Dancesport Xuân Trường - Nam Định |
| 138 | | | Nguyễn Trịnh Thùy Anh | 2008 | CLB Dancesport Xuân Trường - Nam Định |
|
| ND 588: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin CLB Dancesport Xuân Trường - Nam Định - C |
| 139 | | | Vũ Phạm Mai Trinh | 2009 | CLB Dancesport Xuân Trường - Nam Định |
| 140 | | | Vũ Hà Trang | 2012 | CLB Dancesport Xuân Trường - Nam Định |
| 141 | | | Nguyễn Thị Hoài Anh | 2009 | CLB Dancesport Xuân Trường - Nam Định |
| 142 | | | Nguyễn Thị Mai Linh | 2010 | CLB Dancesport Xuân Trường - Nam Định |
|
| ND 589: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn - C |
| 172 | | | Đoàn Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 177 | | | Đinh Thanh Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 386 | Vũ Tùng Lâm | 2009 | | | Tiểu học Thanh Bình |
|
| ND 590: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn - R |
| 172 | | | Đoàn Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 177 | | | Đinh Thanh Thảo | 2008 | CLB Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
|
| ND 591: Hạng F1 Nhi đồng Latin tp Uông Bí - C |
| 441 | | | Vũ Thúy Hà | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 442 | | | Nguyễn Yến Vy | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 443 | | | Nguyễn Hà Phương | 2011 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 594: Hạng F1 Nhi đồng Latin ĐVT - C |
| 441 | | | Vũ Thúy Hà | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 442 | | | Nguyễn Yến Vy | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 445 | | | Nguyễn Cẩm Tú | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 597: Hạng F1 Nhi đồng Latin ĐVT - C |
| 446 | Mạc Hữu Nghĩa | 2013 | | | Điệp Vũ Trường |
| 447 | Trần Gia Hiếu | 2013 | | | Điệp Vũ Trường |
| 448 | | | Phạm Gia Hân | 2013 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 600: Hạng F2 Nhi đồng Latin ĐVT - R |
| 443 | | | Nguyễn Hà Phương | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 445 | | | Nguyễn Cẩm Tú | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 449 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 606: Hạng FD Nhi đồng Latin ĐVT - C,R |
| 443 | | | Nguyễn Hà Phương | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 445 | | | Nguyễn Cẩm Tú | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 449 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 609: Hạng F1 Nhi đồng Latin ĐVT - C |
| 446 | Mạc Hữu Nghĩa | 2013 | | | Điệp Vũ Trường |
| 447 | Trần Gia Hiếu | 2013 | | | Điệp Vũ Trường |
| 448 | | | Phạm Gia Hân | 2013 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 610: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Hà nội mở rộng - R |
| 61 | | | Lê Minh Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 424 | Phạm Đức Bình | 2011 | | | VIETSDANCE |
| 425 | | | Chu Bảo Trân | 2012 | VIETSDANCE |
|
| ND 612: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB mở rộng 2 - C |
| 346 | | | Trần Thị Diệu Linh | 2010 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 230 | | | Phạm Thanh Thuỷ | 2011 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
| 240 | | | Phạm Kiều Oanh | 2010 | CLB ĐH Công Nghiệp Quảng Ninh |
|
| ND 616: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 15 - C |
| 366 | | | Vũ Thanh Tâm | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 155 | | | Bùi Tường Băng | 2010 | CLB Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 154 | | | Bùi Minh Anh | 2010 | CLB Khiêu vũ Hòa Bình |
|
| ND 617: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Hải Dương - C |
| 388 | | | Đoàn Thị Thu Trang | 2008 | Trường Tiểu học Ái Quốc - Tp Hải Dương |
| 389 | | | Vũ Thu Trang | 2008 | Trường Tiểu học Ái Quốc - Tp Hải Dương |
| 390 | | | Nguyễn Trần Hà My | 2008 | Trường Tiểu học Ái Quốc - Tp Hải Dương |
| 391 | | | Vũ Kim Ngân | 2009 | Trường Tiểu học Ái Quốc - Tp Hải Dương |
| 151 | | | Vy Gia Hân | 2013 | CLB Hồng Xiêm Xu |
|
| ND 618: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Hải Dương 2 - C |
| 392 | | | Hoàng Như Quỳnh | 2009 | Trường Tiểu học Ái Quốc - Tp Hải Dương |
| 393 | | | Bùi Thị Bích Ngọc | 2009 | Trường Tiểu học Ái Quốc - Tp Hải Dương |
| 394 | | | Hoàng Thị Ngọc Tú | 2010 | Trường Tiểu học Ái Quốc - Tp Hải Dương |
| 395 | | | Đoàn Ngọc Bích | 2010 | Trường Tiểu học Ái Quốc - Tp Hải Dương |
| 118 | | | Nguyễn Huyền Trang | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 619: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - C |
| 359 | | | Bùi Gia Nhi | 2008 | TT VHTT quận Kiến An - CLB Trường Vi |
| 458 | Nguyễn Hà Phước | 2009 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 459 | | | Nguyễn Thị Hồng Nhung | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 620: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Latin - C |
| 81 | | | Dương Mai Phương | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 464 | Vũ Tùng Lâm | 2009 | | | Tiểu học Thanh Bình |
| 465 | | | Lưu Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 621: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Latin ĐVT - C |
| 81 | | | Dương Mai Phương | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 464 | Vũ Tùng Lâm | 2009 | | | Tiểu học Thanh Bình |
| 465 | | | Lưu Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 622: Hạng FB Thiếu nhi Latin Bắc Ninh DS - S,C,R,J |
| 14 | | | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 15 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 16 | | | Đinh Hana | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |