| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 1: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 194 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 120 | Vương Đức Minh | 2012 | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 88 | Võ Minh Trí | 2012 | Lê Nguyễn Bảo Hân | 2012 | Hoàng Sương DanceSport Center |
|
| ND 2: Hạng E2 Nhi đồng Latin - R |
| 165 | Hoàng Ngọc Vinh | 2012 | Quách Phan Gia Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 194 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 120 | Vương Đức Minh | 2012 | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 3: Hạng E3 Nhi đồng Latin - J |
| 165 | Hoàng Ngọc Vinh | 2012 | Quách Phan Gia Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 194 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 5: Hạng D Nhi đồng Latin - C,R |
| 165 | Hoàng Ngọc Vinh | 2012 | Quách Phan Gia Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 194 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 120 | Vương Đức Minh | 2012 | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 6: Hạng D1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 165 | Hoàng Ngọc Vinh | 2012 | Quách Phan Gia Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 194 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 10: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 184 | | | Phạm Nguyễn Hương Trà | 2012 | Q-Dance Center |
| 186 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | Q-Dance Center |
| 89 | | | Võ Ngọc Phương Nhi | 2012 | Hue Talent |
| 90 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2012 | Hue Talent |
| 59 | | | Trần Thị Quỳnh Anh | 2012 | CLB STAR HUE |
| 197 | | | Trần Nhật Bích | 2012 | Q-Dance Center |
| 202 | | | Phạm Diệp Cúc Uyên | 2012 | Q-Dance Center |
| 203 | | | Nguyễn Hà Linh | 2012 | Q-Dance Center |
| 205 | | | Trương Ngân Hà | 2013 | Q-Dance Center |
| 206 | | | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 209 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 37 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 38 | | | Trần Lê Bảo Linh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 39 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 222 | | | Trương Hoàng Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 223 | | | Hà Khánh Linh | 2012 | Q-Dance Center |
| 224 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Vân | 2012 | Q-Dance Center |
| 225 | | | Lê Mỹ Hạnh | 2013 | Q-Dance Center |
| 226 | | | Nguyễn Hoàng Khánh Ngọc | 2013 | Q-Dance Center |
| 228 | | | Bùi Lê Trân Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 229 | | | Lê Đặng Gia Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 110 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 112 | | | Nguyễn Trương Nhã Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 113 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 115 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 116 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 117 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 119 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 231 | | | Nguyến Mai Phương | 2013 | Q-Dance Center |
| 233 | | | Đinh Diệu Huyền | 2012 | Q-Dance Center |
| 235 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 236 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2013 | Q-Dance Center |
| 124 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 256 | | | Nguyễn Ngọc Thủy Tiên | 2014 | Sunshine Dance Center |
| 259 | | | Nguyễn Dương Hà Phương | 2013 | Sunshine Dance Center |
| 21 | | | Trần Bảo Trang | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 286 | | | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 26 | | | Lê Ngọc Trâm | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 86 | | | Lê Nguyễn Bảo Hân | 2012 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 87 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 31 | | | Cao Lê Hà My | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 312 | | | Trần Phương Quỳnh | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 11: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 184 | | | Phạm Nguyễn Hương Trà | 2012 | Q-Dance Center |
| 186 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | Q-Dance Center |
| 89 | | | Võ Ngọc Phương Nhi | 2012 | Hue Talent |
| 197 | | | Trần Nhật Bích | 2012 | Q-Dance Center |
| 202 | | | Phạm Diệp Cúc Uyên | 2012 | Q-Dance Center |
| 203 | | | Nguyễn Hà Linh | 2012 | Q-Dance Center |
| 205 | | | Trương Ngân Hà | 2013 | Q-Dance Center |
| 206 | | | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 209 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 222 | | | Trương Hoàng Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 223 | | | Hà Khánh Linh | 2012 | Q-Dance Center |
| 224 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Vân | 2012 | Q-Dance Center |
| 225 | | | Lê Mỹ Hạnh | 2013 | Q-Dance Center |
| 226 | | | Nguyễn Hoàng Khánh Ngọc | 2013 | Q-Dance Center |
| 228 | | | Bùi Lê Trân Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 229 | | | Lê Đặng Gia Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 110 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 112 | | | Nguyễn Trương Nhã Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 113 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 116 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 117 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 119 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 231 | | | Nguyến Mai Phương | 2013 | Q-Dance Center |
| 233 | | | Đinh Diệu Huyền | 2012 | Q-Dance Center |
| 235 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 236 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2013 | Q-Dance Center |
| 124 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 255 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 261 | | | Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 29 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 279 | | | Phạm Linh Đan | 2012 | T.O.P Dance |
| 280 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2012 | T.O.P Dance |
| 86 | | | Lê Nguyễn Bảo Hân | 2012 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 87 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 41 | | | Nguyễn Hà Linh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 312 | | | Trần Phương Quỳnh | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 12: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 202 | | | Phạm Diệp Cúc Uyên | 2012 | Q-Dance Center |
| 203 | | | Nguyễn Hà Linh | 2012 | Q-Dance Center |
| 205 | | | Trương Ngân Hà | 2013 | Q-Dance Center |
| 110 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 115 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 116 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 117 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 231 | | | Nguyến Mai Phương | 2013 | Q-Dance Center |
| 232 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 233 | | | Đinh Diệu Huyền | 2012 | Q-Dance Center |
| 234 | | | Trần Lê Hà Phương | 2012 | Q-Dance Center |
| 235 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 236 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2013 | Q-Dance Center |
| 279 | | | Phạm Linh Đan | 2012 | T.O.P Dance |
|
| ND 13: Hạng F4 Nhi đồng Latin - S |
| 37 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 38 | | | Trần Lê Bảo Linh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 39 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 110 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 115 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 116 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 117 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 231 | | | Nguyến Mai Phương | 2013 | Q-Dance Center |
| 232 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 236 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 14: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 163 | | | Phạm Bảo Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 184 | | | Phạm Nguyễn Hương Trà | 2012 | Q-Dance Center |
| 186 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | Q-Dance Center |
| 89 | | | Võ Ngọc Phương Nhi | 2012 | Hue Talent |
| 90 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2012 | Hue Talent |
| 197 | | | Trần Nhật Bích | 2012 | Q-Dance Center |
| 202 | | | Phạm Diệp Cúc Uyên | 2012 | Q-Dance Center |
| 203 | | | Nguyễn Hà Linh | 2012 | Q-Dance Center |
| 205 | | | Trương Ngân Hà | 2013 | Q-Dance Center |
| 206 | | | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 209 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 38 | | | Trần Lê Bảo Linh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 39 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 110 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 112 | | | Nguyễn Trương Nhã Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 113 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 114 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 115 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 116 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 117 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 119 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 231 | | | Nguyến Mai Phương | 2013 | Q-Dance Center |
| 232 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 233 | | | Đinh Diệu Huyền | 2012 | Q-Dance Center |
| 234 | | | Trần Lê Hà Phương | 2012 | Q-Dance Center |
| 255 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 286 | | | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 265 | | | Phạm Trà My | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 86 | | | Lê Nguyễn Bảo Hân | 2012 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 87 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương DanceSport Center |
|
| ND 15: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 195 | | | Đặng Nguyễn Linh Đan | 2012 | Q-Dance Center |
| 202 | | | Phạm Diệp Cúc Uyên | 2012 | Q-Dance Center |
| 203 | | | Nguyễn Hà Linh | 2012 | Q-Dance Center |
| 205 | | | Trương Ngân Hà | 2013 | Q-Dance Center |
| 209 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 110 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 113 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 114 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 115 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 116 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 117 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 231 | | | Nguyến Mai Phương | 2013 | Q-Dance Center |
| 232 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 233 | | | Đinh Diệu Huyền | 2012 | Q-Dance Center |
| 286 | | | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 29 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 16: Hạng FD2 Nhi đồng Latin - C,S |
| 163 | | | Phạm Bảo Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 37 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 38 | | | Trần Lê Bảo Linh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 39 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 110 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 114 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 115 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 116 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 117 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 232 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 131 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 17: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 163 | | | Phạm Bảo Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 89 | | | Võ Ngọc Phương Nhi | 2012 | Hue Talent |
| 110 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 114 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 115 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 116 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 117 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 232 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 131 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 286 | | | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 29 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 280 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2012 | T.O.P Dance |
| 274 | | | Bùi Tuệ Minh | 2012 | T.O.P Dance |
|
| ND 18: Hạng FB Nhi đồng Latin - S,C,R,J |
| 163 | | | Phạm Bảo Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 110 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 115 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 116 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 117 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 232 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 19: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 194 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 50 | Trần Minh Tuệ | 2011 | Lê Nguyễn Uyễn Nhi | 2011 | CLB STAR HUE |
| 142 | Thái Đình Vũ | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 129 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 264 | Nguyễn Hoàng Hải | 2011 | Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 88 | Võ Minh Trí | 2012 | Lê Nguyễn Bảo Hân | 2012 | Hoàng Sương DanceSport Center |
|
| ND 20: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 194 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 50 | Trần Minh Tuệ | 2011 | Lê Nguyễn Uyễn Nhi | 2011 | CLB STAR HUE |
| 129 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 264 | Nguyễn Hoàng Hải | 2011 | Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 21: Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 194 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 142 | Thái Đình Vũ | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 129 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 22: Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 165 | Hoàng Ngọc Vinh | 2012 | Quách Phan Gia Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 142 | Thái Đình Vũ | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 129 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 24: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 164 | Nguyễn Thành Danh | 2011 | Trần Nguyễn Phương Thảo | 2012 | Q-Dance Center |
| 165 | Hoàng Ngọc Vinh | 2012 | Quách Phan Gia Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 194 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 56 | Đặng Duy Quang | 2010 | Nguyễn Vũ Thiên Thanh | 2010 | CLB STAR HUE |
|
| ND 25: Hạng D1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 164 | Nguyễn Thành Danh | 2011 | Trần Nguyễn Phương Thảo | 2012 | Q-Dance Center |
| 194 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 142 | Thái Đình Vũ | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 26: Hạng D2 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 164 | Nguyễn Thành Danh | 2011 | Trần Nguyễn Phương Thảo | 2012 | Q-Dance Center |
| 142 | Thái Đình Vũ | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 28: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 164 | Nguyễn Thành Danh | 2011 | Trần Nguyễn Phương Thảo | 2012 | Q-Dance Center |
| 142 | Thái Đình Vũ | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 122 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 29: Hạng B Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 164 | Nguyễn Thành Danh | 2011 | Trần Nguyễn Phương Thảo | 2012 | Q-Dance Center |
| 142 | Thái Đình Vũ | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 122 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 30: Hạng A Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 164 | Nguyễn Thành Danh | 2011 | Trần Nguyễn Phương Thảo | 2012 | Q-Dance Center |
| 122 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 31: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 136 | | | Trần Thị Ngọc Trinh | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 163 | | | Phạm Bảo Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 181 | | | Đinh Nguyễn Ngọc Khánh | 2010 | Q-Dance Center |
| 185 | | | Hoàng Ngọc Minh Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 192 | | | Nguyễn Anh Ngọc | 2011 | Q-Dance Center |
| 193 | | | Nguyễn Phương Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 195 | | | Đặng Nguyễn Linh Đan | 2012 | Q-Dance Center |
| 95 | | | Trần Liên Chi | 2010 | Hue Talent |
| 196 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2010 | Q-Dance Center |
| 59 | | | Trần Thị Quỳnh Anh | 2012 | CLB STAR HUE |
| 200 | | | Trần Lê Bảo Ngọc | 2010 | Q-Dance Center |
| 201 | | | Hà Phương Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 207 | | | Lê Thị Thanh Thủy | 2010 | Q-Dance Center |
| 210 | | | Trương Tuệ Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 211 | | | Đào Thị Quỳnh Như | 2011 | Q-Dance Center |
| 212 | | | Hồ Trần Khánh Linh | 2011 | Q-Dance Center |
| 214 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 2011 | Q-Dance Center |
| 219 | | | Võ Thị Diệu Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 220 | | | Hoàng Minh Khuê | 2010 | Q-Dance Center |
| 109 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 111 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 117 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 235 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 43 | | | Lưu Gia Hân | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 141 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
| 138 | | | Nguyễn Trần Uyên Nhi | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 143 | | | Hoàng Thị Minh Ngọc | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 28 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Phạm Trần Quynh Như | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 86 | | | Lê Nguyễn Bảo Hân | 2012 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 87 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 82 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 32: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 140 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 163 | | | Phạm Bảo Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 181 | | | Đinh Nguyễn Ngọc Khánh | 2010 | Q-Dance Center |
| 185 | | | Hoàng Ngọc Minh Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 192 | | | Nguyễn Anh Ngọc | 2011 | Q-Dance Center |
| 193 | | | Nguyễn Phương Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 196 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2010 | Q-Dance Center |
| 200 | | | Trần Lê Bảo Ngọc | 2010 | Q-Dance Center |
| 201 | | | Hà Phương Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 207 | | | Lê Thị Thanh Thủy | 2010 | Q-Dance Center |
| 210 | | | Trương Tuệ Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 211 | | | Đào Thị Quỳnh Như | 2011 | Q-Dance Center |
| 212 | | | Hồ Trần Khánh Linh | 2011 | Q-Dance Center |
| 214 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 2011 | Q-Dance Center |
| 219 | | | Võ Thị Diệu Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 220 | | | Hoàng Minh Khuê | 2010 | Q-Dance Center |
| 109 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 111 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 235 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 43 | | | Lưu Gia Hân | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 30 | | | Phạm Trần Quynh Như | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 281 | | | Trần Khánh Linh | 2010 | T.O.P Dance |
| 270 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 86 | | | Lê Nguyễn Bảo Hân | 2012 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 87 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 82 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 33: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 140 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 136 | | | Trần Thị Ngọc Trinh | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 181 | | | Đinh Nguyễn Ngọc Khánh | 2010 | Q-Dance Center |
| 185 | | | Hoàng Ngọc Minh Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 193 | | | Nguyễn Phương Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 196 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2010 | Q-Dance Center |
| 200 | | | Trần Lê Bảo Ngọc | 2010 | Q-Dance Center |
| 201 | | | Hà Phương Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 210 | | | Trương Tuệ Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 211 | | | Đào Thị Quỳnh Như | 2011 | Q-Dance Center |
| 212 | | | Hồ Trần Khánh Linh | 2011 | Q-Dance Center |
| 214 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 2011 | Q-Dance Center |
| 219 | | | Võ Thị Diệu Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 111 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 235 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 141 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
| 138 | | | Nguyễn Trần Uyên Nhi | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 143 | | | Hoàng Thị Minh Ngọc | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 30 | | | Phạm Trần Quynh Như | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 34: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 140 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 136 | | | Trần Thị Ngọc Trinh | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 185 | | | Hoàng Ngọc Minh Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 111 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 141 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
| 138 | | | Nguyễn Trần Uyên Nhi | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 143 | | | Hoàng Thị Minh Ngọc | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 30 | | | Phạm Trần Quynh Như | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 135 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | | | MYDANCE |
|
| ND 35: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 111 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 130 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 30 | | | Phạm Trần Quynh Như | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 36: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 163 | | | Phạm Bảo Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 181 | | | Đinh Nguyễn Ngọc Khánh | 2010 | Q-Dance Center |
| 185 | | | Hoàng Ngọc Minh Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 192 | | | Nguyễn Anh Ngọc | 2011 | Q-Dance Center |
| 193 | | | Nguyễn Phương Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 53 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2011 | CLB STAR HUE |
| 196 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2010 | Q-Dance Center |
| 200 | | | Trần Lê Bảo Ngọc | 2010 | Q-Dance Center |
| 201 | | | Hà Phương Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 207 | | | Lê Thị Thanh Thủy | 2010 | Q-Dance Center |
| 210 | | | Trương Tuệ Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 211 | | | Đào Thị Quỳnh Như | 2011 | Q-Dance Center |
| 212 | | | Hồ Trần Khánh Linh | 2011 | Q-Dance Center |
| 214 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 2011 | Q-Dance Center |
| 219 | | | Võ Thị Diệu Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 112 | | | Nguyễn Trương Nhã Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 234 | | | Trần Lê Hà Phương | 2012 | Q-Dance Center |
| 235 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 43 | | | Lưu Gia Hân | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 130 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 252 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 254 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 30 | | | Phạm Trần Quynh Như | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 86 | | | Lê Nguyễn Bảo Hân | 2012 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 87 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương DanceSport Center |
|
| ND 37: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 140 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 136 | | | Trần Thị Ngọc Trinh | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 163 | | | Phạm Bảo Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 185 | | | Hoàng Ngọc Minh Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 193 | | | Nguyễn Phương Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 53 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2011 | CLB STAR HUE |
| 54 | | | Lê Nguyễn uyễn nhi | 2011 | CLB STAR HUE |
| 210 | | | Trương Tuệ Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 214 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 2011 | Q-Dance Center |
| 109 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 111 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 116 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 234 | | | Trần Lê Hà Phương | 2012 | Q-Dance Center |
| 141 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
| 138 | | | Nguyễn Trần Uyên Nhi | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 143 | | | Hoàng Thị Minh Ngọc | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 130 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 16 | | | Hoàng Hiền Thương | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 38: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 140 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 136 | | | Trần Thị Ngọc Trinh | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 109 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 111 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 116 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 234 | | | Trần Lê Hà Phương | 2012 | Q-Dance Center |
| 141 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
| 138 | | | Nguyễn Trần Uyên Nhi | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 143 | | | Hoàng Thị Minh Ngọc | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 130 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 16 | | | Hoàng Hiền Thương | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 39: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,P |
| 109 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 130 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 16 | | | Hoàng Hiền Thương | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Phạm Trần Quynh Như | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 82 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 40: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 140 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 53 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2011 | CLB STAR HUE |
| 54 | | | Lê Nguyễn uyễn nhi | 2011 | CLB STAR HUE |
| 274 | | | Bùi Tuệ Minh | 2012 | T.O.P Dance |
| 135 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | | | MYDANCE |
|
| ND 41: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 140 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 109 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 130 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 16 | | | Hoàng Hiền Thương | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Phạm Trần Quynh Như | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 135 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | | | MYDANCE |
| 82 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 42: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 109 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 110 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 111 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 130 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 16 | | | Hoàng Hiền Thương | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Phạm Trần Quynh Như | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 82 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 43: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 164 | Nguyễn Thành Danh | 2011 | Trần Nguyễn Phương Thảo | 2012 | Q-Dance Center |
| 98 | Trần Việt Hùng | 2009 | Trần Liên Chi | 2010 | Hue Talent |
| 49 | Trần Minh Tuệ | 2011 | Nguyễn ngọc khuê | 2011 | CLB STAR HUE |
| 120 | Vương Đức Minh | 2012 | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 121 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 13 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 242 | Lê Đức Nghĩa | 2008 | Phan Ngọc Huyền Như | 2009 | Q-Dance Center |
| 285 | Võ Hoàng Hà | 2008 | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 133 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | MYDANCE |
| 283 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 44: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 164 | Nguyễn Thành Danh | 2011 | Trần Nguyễn Phương Thảo | 2012 | Q-Dance Center |
| 98 | Trần Việt Hùng | 2009 | Trần Liên Chi | 2010 | Hue Talent |
| 49 | Trần Minh Tuệ | 2011 | Nguyễn ngọc khuê | 2011 | CLB STAR HUE |
| 13 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 242 | Lê Đức Nghĩa | 2008 | Phan Ngọc Huyền Như | 2009 | Q-Dance Center |
| 285 | Võ Hoàng Hà | 2008 | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 283 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 45: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 121 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 123 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 13 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 283 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 46: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 164 | Nguyễn Thành Danh | 2011 | Trần Nguyễn Phương Thảo | 2012 | Q-Dance Center |
| 123 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 13 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 283 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 48: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 164 | Nguyễn Thành Danh | 2011 | Trần Nguyễn Phương Thảo | 2012 | Q-Dance Center |
| 61 | Trần Minh Tuệ | 2011 | Lê Yến Nhi | 2009 | CLB STAR HUE |
| 121 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 13 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 242 | Lê Đức Nghĩa | 2008 | Phan Ngọc Huyền Như | 2009 | Q-Dance Center |
| 285 | Võ Hoàng Hà | 2008 | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 283 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 49: Hạng D1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 171 | Đào Thanh Phong | 2008 | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 61 | Trần Minh Tuệ | 2011 | Lê Yến Nhi | 2009 | CLB STAR HUE |
| 121 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 123 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 50: Hạng D2 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 171 | Đào Thanh Phong | 2008 | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 123 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 242 | Lê Đức Nghĩa | 2008 | Phan Ngọc Huyền Như | 2009 | Q-Dance Center |
|
| ND 51: Hạng D3 Thiếu nhi 2 Latin - C,P |
| 123 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 12 | Nguyễn Anh Quân | 2008 | Đinh cẩm Tú | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 13 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 52: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 154 | Nguyễn Văn Hoàng | 2008 | Hoàng Nữ Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 56 | Đặng Duy Quang | 2010 | Nguyễn Vũ Thiên Thanh | 2010 | CLB STAR HUE |
| 61 | Trần Minh Tuệ | 2011 | Lê Yến Nhi | 2009 | CLB STAR HUE |
| 12 | Nguyễn Anh Quân | 2008 | Đinh cẩm Tú | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 53: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 154 | Nguyễn Văn Hoàng | 2008 | Hoàng Nữ Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 12 | Nguyễn Anh Quân | 2008 | Đinh cẩm Tú | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 13 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 54: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 154 | Nguyễn Văn Hoàng | 2008 | Hoàng Nữ Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 122 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 12 | Nguyễn Anh Quân | 2008 | Đinh cẩm Tú | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 55: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 168 | | | Nguyễn Ngọc Việt Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 174 | | | Lê Khánh Đan | 2009 | Q-Dance Center |
| 175 | | | Nguyễn Thị Mai Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 180 | | | Trần Kim Ngân | 2008 | Q-Dance Center |
| 181 | | | Đinh Nguyễn Ngọc Khánh | 2010 | Q-Dance Center |
| 187 | | | Châu Yến Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 188 | | | Trần Nguyễn Thủy Tiên | 2009 | Q-Dance Center |
| 189 | | | Trần Ngọc Phương Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 190 | | | Trần Tâm Đan | 2008 | Q-Dance Center |
| 191 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2009 | Q-Dance Center |
| 192 | | | Nguyễn Anh Ngọc | 2011 | Q-Dance Center |
| 91 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 97 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 144 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 145 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 59 | | | Trần Thị Quỳnh Anh | 2012 | CLB STAR HUE |
| 199 | | | Trần Nguyễn Uyên Trinh | 2008 | Q-Dance Center |
| 204 | | | Nguyễn Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 208 | | | Lê Hà Anh Thư | 2009 | Q-Dance Center |
| 213 | | | Hồ Lâm Tuyền | 2009 | Q-Dance Center |
| 215 | | | Đổ Thị Thanh Hiền | 2008 | Q-Dance Center |
| 216 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q-Dance Center |
| 217 | | | Nguyễn Trần Cẩm Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 218 | | | Nguyễn Hoài Thanh | 2009 | Q-Dance Center |
| 227 | | | Hoàng Diệu Hương | 2009 | Q-Dance Center |
| 40 | | | Trần Mai Phương | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 230 | | | Nguyễn Trâm Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 109 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 43 | | | Lưu Gia Hân | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 237 | | | Nguyễn Phạm Thanh Trà | 2009 | Q-Dance Center |
| 238 | | | Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 46 | | | Trần Nguyễn Uyên Thư | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 47 | | | Lê Nguyễn Đan Ly | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 239 | | | Hồ Nguyễn Ngọc Thúy | 2008 | Q-Dance Center |
| 137 | | | Lê Trần Mai Quyên | 2009 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 125 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 128 | Lê Anh Tuấn | 2009 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Thục Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Hoàng Ngọc Oanh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Chi Mai | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 290 | | | Hồ Đăng Nhật Linh | 2009 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 292 | Võ Hoàng Hà | 2008 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 85 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 78 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 79 | | | Trương Ngọc Bảo Quyên | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 284 | | | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 310 | | | Lại Khánh Ly | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 56: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 168 | | | Nguyễn Ngọc Việt Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 174 | | | Lê Khánh Đan | 2009 | Q-Dance Center |
| 175 | | | Nguyễn Thị Mai Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 180 | | | Trần Kim Ngân | 2008 | Q-Dance Center |
| 181 | | | Đinh Nguyễn Ngọc Khánh | 2010 | Q-Dance Center |
| 187 | | | Châu Yến Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 188 | | | Trần Nguyễn Thủy Tiên | 2009 | Q-Dance Center |
| 189 | | | Trần Ngọc Phương Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 190 | | | Trần Tâm Đan | 2008 | Q-Dance Center |
| 191 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2009 | Q-Dance Center |
| 192 | | | Nguyễn Anh Ngọc | 2011 | Q-Dance Center |
| 97 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 144 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 199 | | | Trần Nguyễn Uyên Trinh | 2008 | Q-Dance Center |
| 204 | | | Nguyễn Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 208 | | | Lê Hà Anh Thư | 2009 | Q-Dance Center |
| 213 | | | Hồ Lâm Tuyền | 2009 | Q-Dance Center |
| 215 | | | Đổ Thị Thanh Hiền | 2008 | Q-Dance Center |
| 216 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q-Dance Center |
| 217 | | | Nguyễn Trần Cẩm Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 218 | | | Nguyễn Hoài Thanh | 2009 | Q-Dance Center |
| 227 | | | Hoàng Diệu Hương | 2009 | Q-Dance Center |
| 230 | | | Nguyễn Trâm Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 43 | | | Lưu Gia Hân | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 237 | | | Nguyễn Phạm Thanh Trà | 2009 | Q-Dance Center |
| 238 | | | Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 46 | | | Trần Nguyễn Uyên Thư | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 47 | | | Lê Nguyễn Đan Ly | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 239 | | | Hồ Nguyễn Ngọc Thúy | 2008 | Q-Dance Center |
| 137 | | | Lê Trần Mai Quyên | 2009 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 125 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 128 | Lê Anh Tuấn | 2009 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Hoàng Ngọc Oanh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 27 | Nguyễn Hữu Hiếu Thuận | 2008 | | | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 85 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 78 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 284 | | | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 310 | | | Lại Khánh Ly | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 57: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 156 | | | Lê Thị Yến Nhi | 2008 | Q-Dance Center |
| 161 | | | Nguyễn Ngọc Cẩm Nhung | 2008 | Q-Dance Center |
| 166 | | | Nguyễn Ngọc Anh Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 167 | | | Phan Ngọc Huyền Như | 2009 | Q-Dance Center |
| 168 | | | Nguyễn Ngọc Việt Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 174 | | | Lê Khánh Đan | 2009 | Q-Dance Center |
| 180 | | | Trần Kim Ngân | 2008 | Q-Dance Center |
| 187 | | | Châu Yến Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 188 | | | Trần Nguyễn Thủy Tiên | 2009 | Q-Dance Center |
| 189 | | | Trần Ngọc Phương Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 190 | | | Trần Tâm Đan | 2008 | Q-Dance Center |
| 191 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2009 | Q-Dance Center |
| 199 | | | Trần Nguyễn Uyên Trinh | 2008 | Q-Dance Center |
| 204 | | | Nguyễn Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 208 | | | Lê Hà Anh Thư | 2009 | Q-Dance Center |
| 213 | | | Hồ Lâm Tuyền | 2009 | Q-Dance Center |
| 215 | | | Đổ Thị Thanh Hiền | 2008 | Q-Dance Center |
| 216 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q-Dance Center |
| 217 | | | Nguyễn Trần Cẩm Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 218 | | | Nguyễn Hoài Thanh | 2009 | Q-Dance Center |
| 238 | | | Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 239 | | | Hồ Nguyễn Ngọc Thúy | 2008 | Q-Dance Center |
| 137 | | | Lê Trần Mai Quyên | 2009 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Thục Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 27 | Nguyễn Hữu Hiếu Thuận | 2008 | | | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 85 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 79 | | | Trương Ngọc Bảo Quyên | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 284 | | | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 310 | | | Lại Khánh Ly | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 58: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 156 | | | Lê Thị Yến Nhi | 2008 | Q-Dance Center |
| 167 | | | Phan Ngọc Huyền Như | 2009 | Q-Dance Center |
| 180 | | | Trần Kim Ngân | 2008 | Q-Dance Center |
| 189 | | | Trần Ngọc Phương Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 204 | | | Nguyễn Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 40 | | | Trần Mai Phương | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 137 | | | Lê Trần Mai Quyên | 2009 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 20 | | | Nguyễn Chi Mai | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 284 | | | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 59: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 156 | | | Lê Thị Yến Nhi | 2008 | Q-Dance Center |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Thục Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 78 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 60: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 156 | | | Lê Thị Yến Nhi | 2008 | Q-Dance Center |
| 161 | | | Nguyễn Ngọc Cẩm Nhung | 2008 | Q-Dance Center |
| 166 | | | Nguyễn Ngọc Anh Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 167 | | | Phan Ngọc Huyền Như | 2009 | Q-Dance Center |
| 168 | | | Nguyễn Ngọc Việt Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 174 | | | Lê Khánh Đan | 2009 | Q-Dance Center |
| 175 | | | Nguyễn Thị Mai Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 180 | | | Trần Kim Ngân | 2008 | Q-Dance Center |
| 187 | | | Châu Yến Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 188 | | | Trần Nguyễn Thủy Tiên | 2009 | Q-Dance Center |
| 189 | | | Trần Ngọc Phương Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 190 | | | Trần Tâm Đan | 2008 | Q-Dance Center |
| 191 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2009 | Q-Dance Center |
| 91 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 144 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 145 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 146 | | | Đỗ Thu Huyền | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 199 | | | Trần Nguyễn Uyên Trinh | 2008 | Q-Dance Center |
| 204 | | | Nguyễn Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 208 | | | Lê Hà Anh Thư | 2009 | Q-Dance Center |
| 213 | | | Hồ Lâm Tuyền | 2009 | Q-Dance Center |
| 215 | | | Đổ Thị Thanh Hiền | 2008 | Q-Dance Center |
| 216 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q-Dance Center |
| 217 | | | Nguyễn Trần Cẩm Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 218 | | | Nguyễn Hoài Thanh | 2009 | Q-Dance Center |
| 227 | | | Hoàng Diệu Hương | 2009 | Q-Dance Center |
| 230 | | | Nguyễn Trâm Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 45 | | | Phan Võ Hà My | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 237 | | | Nguyễn Phạm Thanh Trà | 2009 | Q-Dance Center |
| 238 | | | Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 46 | | | Trần Nguyễn Uyên Thư | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 47 | | | Lê Nguyễn Đan Ly | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 239 | | | Hồ Nguyễn Ngọc Thúy | 2008 | Q-Dance Center |
| 125 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 128 | Lê Anh Tuấn | 2009 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 253 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 257 | | | Hồ Trần Bích Thủy | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Hoàng Ngọc Oanh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Chi Mai | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 291 | | | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 292 | Võ Hoàng Hà | 2008 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 27 | Nguyễn Hữu Hiếu Thuận | 2008 | | | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 85 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 79 | | | Trương Ngọc Bảo Quyên | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 284 | | | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 310 | | | Lại Khánh Ly | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 61: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 140 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 161 | | | Nguyễn Ngọc Cẩm Nhung | 2008 | Q-Dance Center |
| 166 | | | Nguyễn Ngọc Anh Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 168 | | | Nguyễn Ngọc Việt Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 174 | | | Lê Khánh Đan | 2009 | Q-Dance Center |
| 180 | | | Trần Kim Ngân | 2008 | Q-Dance Center |
| 187 | | | Châu Yến Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 188 | | | Trần Nguyễn Thủy Tiên | 2009 | Q-Dance Center |
| 189 | | | Trần Ngọc Phương Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 191 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2009 | Q-Dance Center |
| 204 | | | Nguyễn Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 208 | | | Lê Hà Anh Thư | 2009 | Q-Dance Center |
| 215 | | | Đổ Thị Thanh Hiền | 2008 | Q-Dance Center |
| 216 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q-Dance Center |
| 40 | | | Trần Mai Phương | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 45 | | | Phan Võ Hà My | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 239 | | | Hồ Nguyễn Ngọc Thúy | 2008 | Q-Dance Center |
| 127 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 253 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Chi Mai | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 85 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 79 | | | Trương Ngọc Bảo Quyên | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 310 | | | Lại Khánh Ly | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 62: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 170 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 190 | | | Trần Tâm Đan | 2008 | Q-Dance Center |
| 40 | | | Trần Mai Phương | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 45 | | | Phan Võ Hà My | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 127 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 15 | | | Nguyễn Thục Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Chi Mai | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 63: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,P |
| 156 | | | Lê Thị Yến Nhi | 2008 | Q-Dance Center |
| 170 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 108 | | | Tạ Liên Giang | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Thục Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 64: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 162 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2009 | Q-Dance Center |
| 170 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 57 | | | Lương Ngọc Bảo Vy | 2009 | CLB STAR HUE |
| 204 | | | Nguyễn Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 108 | | | Tạ Liên Giang | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 45 | | | Phan Võ Hà My | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 127 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 15 | | | Nguyễn Thục Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 79 | | | Trương Ngọc Bảo Quyên | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 249 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 65: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 162 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2009 | Q-Dance Center |
| 170 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 51 | | | Lê Yến Nhi | 2009 | CLB STAR HUE |
| 55 | | | Nguyễn Vũ Thiên Thanh | 2010 | CLB STAR HUE |
| 40 | | | Trần Mai Phương | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 108 | | | Tạ Liên Giang | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 45 | | | Phan Võ Hà My | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 253 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 20 | | | Nguyễn Chi Mai | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 78 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 249 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 66: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 170 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 108 | | | Tạ Liên Giang | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 253 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Thục Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Chi Mai | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 78 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 249 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 67: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 154 | Nguyễn Văn Hoàng | 2008 | Hoàng Nữ Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 171 | Đào Thanh Phong | 2008 | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 173 | Nguyễn Thành Đạt | 2006 | Trần Ngọc Mỹ Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 106 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 12 | Nguyễn Anh Quân | 2008 | Đinh cẩm Tú | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 285 | Võ Hoàng Hà | 2008 | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 282 | Vũ Hoàng Việt Anh | 2007 | Nguyễn Thảo Ly | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 283 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 68: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 154 | Nguyễn Văn Hoàng | 2008 | Hoàng Nữ Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 171 | Đào Thanh Phong | 2008 | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 173 | Nguyễn Thành Đạt | 2006 | Trần Ngọc Mỹ Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 106 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 282 | Vũ Hoàng Việt Anh | 2007 | Nguyễn Thảo Ly | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 283 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 69: Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 154 | Nguyễn Văn Hoàng | 2008 | Hoàng Nữ Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 173 | Nguyễn Thành Đạt | 2006 | Trần Ngọc Mỹ Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 106 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 12 | Nguyễn Anh Quân | 2008 | Đinh cẩm Tú | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 70: Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 151 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Lê Võ Gia Linh | 2008 | Q-Dance Center |
| 154 | Nguyễn Văn Hoàng | 2008 | Hoàng Nữ Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 173 | Nguyễn Thành Đạt | 2006 | Trần Ngọc Mỹ Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 106 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 71: Hạng E5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 151 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Lê Võ Gia Linh | 2008 | Q-Dance Center |
| 154 | Nguyễn Văn Hoàng | 2008 | Hoàng Nữ Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 173 | Nguyễn Thành Đạt | 2006 | Trần Ngọc Mỹ Trang | 2009 | Q-Dance Center |
|
| ND 72: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 154 | Nguyễn Văn Hoàng | 2008 | Hoàng Nữ Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 171 | Đào Thanh Phong | 2008 | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 173 | Nguyễn Thành Đạt | 2006 | Trần Ngọc Mỹ Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 61 | Trần Minh Tuệ | 2011 | Lê Yến Nhi | 2009 | CLB STAR HUE |
| 106 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 242 | Lê Đức Nghĩa | 2008 | Phan Ngọc Huyền Như | 2009 | Q-Dance Center |
| 282 | Vũ Hoàng Việt Anh | 2007 | Nguyễn Thảo Ly | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 283 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 73: Hạng D1 Thiếu niên 1 Latin - C,J |
| 151 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Lê Võ Gia Linh | 2008 | Q-Dance Center |
| 173 | Nguyễn Thành Đạt | 2006 | Trần Ngọc Mỹ Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 61 | Trần Minh Tuệ | 2011 | Lê Yến Nhi | 2009 | CLB STAR HUE |
| 106 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 13 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 74: Hạng D2 Thiếu niên 1 Latin - C,S |
| 151 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Lê Võ Gia Linh | 2008 | Q-Dance Center |
| 154 | Nguyễn Văn Hoàng | 2008 | Hoàng Nữ Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 106 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 76: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 153 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
| 56 | Đặng Duy Quang | 2010 | Nguyễn Vũ Thiên Thanh | 2010 | CLB STAR HUE |
| 61 | Trần Minh Tuệ | 2011 | Lê Yến Nhi | 2009 | CLB STAR HUE |
| 106 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 77: Hạng B Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 153 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
| 173 | Nguyễn Thành Đạt | 2006 | Trần Ngọc Mỹ Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 106 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 79: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 155 | | | Nguyễn Phạm Nhật Quỳnh | 2006 | Q-Dance Center |
| 156 | | | Lê Thị Yến Nhi | 2008 | Q-Dance Center |
| 158 | | | Võ Ngọc Minh Anh | 2006 | Q-Dance Center |
| 174 | | | Lê Khánh Đan | 2009 | Q-Dance Center |
| 102 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 177 | | | Ngô Thị Đoan Trang | 2007 | Q-Dance Center |
| 183 | | | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 2007 | Q-Dance Center |
| 190 | | | Trần Tâm Đan | 2008 | Q-Dance Center |
| 92 | | | Nguyễn Thị Hương Giang | 2007 | Hue Talent |
| 93 | | | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Hue Talent |
| 94 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 96 | | | Châu Bảo Anh | 2007 | Hue Talent |
| 58 | | | Phạm Minh Thư | 2007 | CLB STAR HUE |
| 221 | | | Trần Hồ Ngọc Hà | 2007 | Q-Dance Center |
| 46 | | | Trần Nguyễn Uyên Thư | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 239 | | | Hồ Nguyễn Ngọc Thúy | 2008 | Q-Dance Center |
| 18 | | | Hoàng Khánh Linh | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 19 | | | Nguyễn Lê Hoàng An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 22 | | | Nguyễn Châu Anh | 2006 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 23 | | | Nguyễn Thuc Vy | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 291 | | | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 25 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 80 | | | La Quỳnh Như | 2006 | DreamDance Gia Lai |
| 83 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 249 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 284 | | | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 309 | | | Nguyễn Phương Anh | 2007 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 80: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 155 | | | Nguyễn Phạm Nhật Quỳnh | 2006 | Q-Dance Center |
| 156 | | | Lê Thị Yến Nhi | 2008 | Q-Dance Center |
| 158 | | | Võ Ngọc Minh Anh | 2006 | Q-Dance Center |
| 174 | | | Lê Khánh Đan | 2009 | Q-Dance Center |
| 102 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 177 | | | Ngô Thị Đoan Trang | 2007 | Q-Dance Center |
| 183 | | | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 2007 | Q-Dance Center |
| 190 | | | Trần Tâm Đan | 2008 | Q-Dance Center |
| 92 | | | Nguyễn Thị Hương Giang | 2007 | Hue Talent |
| 96 | | | Châu Bảo Anh | 2007 | Hue Talent |
| 221 | | | Trần Hồ Ngọc Hà | 2007 | Q-Dance Center |
| 46 | | | Trần Nguyễn Uyên Thư | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 239 | | | Hồ Nguyễn Ngọc Thúy | 2008 | Q-Dance Center |
| 258 | | | Võ Hồ Yến Nhi | 2007 | Sunshine Dance Center |
| 262 | | | Phan Hải Uyên | 2007 | Sunshine Dance Center |
| 18 | | | Hoàng Khánh Linh | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 19 | | | Nguyễn Lê Hoàng An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 22 | | | Nguyễn Châu Anh | 2006 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 84 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 80 | | | La Quỳnh Như | 2006 | DreamDance Gia Lai |
| 83 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 249 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 284 | | | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 81: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 155 | | | Nguyễn Phạm Nhật Quỳnh | 2006 | Q-Dance Center |
| 158 | | | Võ Ngọc Minh Anh | 2006 | Q-Dance Center |
| 102 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 177 | | | Ngô Thị Đoan Trang | 2007 | Q-Dance Center |
| 183 | | | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 2007 | Q-Dance Center |
| 94 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 19 | | | Nguyễn Lê Hoàng An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 22 | | | Nguyễn Châu Anh | 2006 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 23 | | | Nguyễn Thuc Vy | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 25 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 84 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 80 | | | La Quỳnh Như | 2006 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 82: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 155 | | | Nguyễn Phạm Nhật Quỳnh | 2006 | Q-Dance Center |
| 156 | | | Lê Thị Yến Nhi | 2008 | Q-Dance Center |
| 158 | | | Võ Ngọc Minh Anh | 2006 | Q-Dance Center |
| 160 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 102 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 177 | | | Ngô Thị Đoan Trang | 2007 | Q-Dance Center |
| 183 | | | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 2007 | Q-Dance Center |
| 92 | | | Nguyễn Thị Hương Giang | 2007 | Hue Talent |
| 25 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 83: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 156 | | | Lê Thị Yến Nhi | 2008 | Q-Dance Center |
| 160 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 102 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 249 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 84: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 155 | | | Nguyễn Phạm Nhật Quỳnh | 2006 | Q-Dance Center |
| 158 | | | Võ Ngọc Minh Anh | 2006 | Q-Dance Center |
| 160 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 162 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2009 | Q-Dance Center |
| 174 | | | Lê Khánh Đan | 2009 | Q-Dance Center |
| 102 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 177 | | | Ngô Thị Đoan Trang | 2007 | Q-Dance Center |
| 183 | | | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 2007 | Q-Dance Center |
| 190 | | | Trần Tâm Đan | 2008 | Q-Dance Center |
| 92 | | | Nguyễn Thị Hương Giang | 2007 | Hue Talent |
| 93 | | | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Hue Talent |
| 96 | | | Châu Bảo Anh | 2007 | Hue Talent |
| 216 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q-Dance Center |
| 44 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 45 | | | Phan Võ Hà My | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 18 | | | Hoàng Khánh Linh | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 84 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 80 | | | La Quỳnh Như | 2006 | DreamDance Gia Lai |
| 249 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 284 | | | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 85: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin - C,J |
| 155 | | | Nguyễn Phạm Nhật Quỳnh | 2006 | Q-Dance Center |
| 158 | | | Võ Ngọc Minh Anh | 2006 | Q-Dance Center |
| 160 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 183 | | | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 2007 | Q-Dance Center |
| 216 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q-Dance Center |
| 44 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 45 | | | Phan Võ Hà My | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 126 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 19 | | | Nguyễn Lê Hoàng An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 22 | | | Nguyễn Châu Anh | 2006 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 23 | | | Nguyễn Thuc Vy | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 25 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 84 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 80 | | | La Quỳnh Như | 2006 | DreamDance Gia Lai |
| 83 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 86: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin - C,S |
| 155 | | | Nguyễn Phạm Nhật Quỳnh | 2006 | Q-Dance Center |
| 158 | | | Võ Ngọc Minh Anh | 2006 | Q-Dance Center |
| 160 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 162 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2009 | Q-Dance Center |
| 183 | | | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 2007 | Q-Dance Center |
| 92 | | | Nguyễn Thị Hương Giang | 2007 | Hue Talent |
| 44 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 45 | | | Phan Võ Hà My | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 126 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 84 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương DanceSport Center |
|
| ND 87: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin - C,P |
| 108 | | | Tạ Liên Giang | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 126 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 127 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 88: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 150 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
| 92 | | | Nguyễn Thị Hương Giang | 2007 | Hue Talent |
| 93 | | | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Hue Talent |
| 94 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 57 | | | Lương Ngọc Bảo Vy | 2009 | CLB STAR HUE |
| 44 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 45 | | | Phan Võ Hà My | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 134 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 89: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 150 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
| 179 | | | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
| 92 | | | Nguyễn Thị Hương Giang | 2007 | Hue Talent |
| 93 | | | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Hue Talent |
| 51 | | | Lê Yến Nhi | 2009 | CLB STAR HUE |
| 52 | | | Lê Phương Uyên | 2007 | CLB STAR HUE |
| 55 | | | Nguyễn Vũ Thiên Thanh | 2010 | CLB STAR HUE |
| 107 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 44 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 45 | | | Phan Võ Hà My | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 134 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
| 83 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 90: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 150 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
| 179 | | | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
| 107 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 25 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 83 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 309 | | | Nguyễn Phương Anh | 2007 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 91: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 147 | Trần Văn Thành | 2005 | Trần Nữ Như Ý | 2006 | Q-Dance Center |
| 151 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Lê Võ Gia Linh | 2008 | Q-Dance Center |
| 152 | Nguyễn Lê Khánh Hoàng | 2006 | Bùi Thị Quỳnh Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 173 | Nguyễn Thành Đạt | 2006 | Trần Ngọc Mỹ Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 248 | Nguyễn Đức Anh | 2005 | Đàm Ngọc Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 282 | Vũ Hoàng Việt Anh | 2007 | Nguyễn Thảo Ly | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 308 | Lê Quang Huy | 2004 | Nguyễn Phương Anh | 2007 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 92: Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 147 | Trần Văn Thành | 2005 | Trần Nữ Như Ý | 2006 | Q-Dance Center |
| 152 | Nguyễn Lê Khánh Hoàng | 2006 | Bùi Thị Quỳnh Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 173 | Nguyễn Thành Đạt | 2006 | Trần Ngọc Mỹ Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 248 | Nguyễn Đức Anh | 2005 | Đàm Ngọc Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 282 | Vũ Hoàng Việt Anh | 2007 | Nguyễn Thảo Ly | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 93: Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 147 | Trần Văn Thành | 2005 | Trần Nữ Như Ý | 2006 | Q-Dance Center |
| 152 | Nguyễn Lê Khánh Hoàng | 2006 | Bùi Thị Quỳnh Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 248 | Nguyễn Đức Anh | 2005 | Đàm Ngọc Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 94: Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 147 | Trần Văn Thành | 2005 | Trần Nữ Như Ý | 2006 | Q-Dance Center |
| 152 | Nguyễn Lê Khánh Hoàng | 2006 | Bùi Thị Quỳnh Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 248 | Nguyễn Đức Anh | 2005 | Đàm Ngọc Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 308 | Lê Quang Huy | 2004 | Nguyễn Phương Anh | 2007 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 95: Hạng E5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 151 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Lê Võ Gia Linh | 2008 | Q-Dance Center |
| 153 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
| 248 | Nguyễn Đức Anh | 2005 | Đàm Ngọc Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 96: Hạng D Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 147 | Trần Văn Thành | 2005 | Trần Nữ Như Ý | 2006 | Q-Dance Center |
| 152 | Nguyễn Lê Khánh Hoàng | 2006 | Bùi Thị Quỳnh Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 248 | Nguyễn Đức Anh | 2005 | Đàm Ngọc Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 282 | Vũ Hoàng Việt Anh | 2007 | Nguyễn Thảo Ly | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 97: Hạng D1 Thiếu niên 2 Latin - C,J |
| 147 | Trần Văn Thành | 2005 | Trần Nữ Như Ý | 2006 | Q-Dance Center |
| 152 | Nguyễn Lê Khánh Hoàng | 2006 | Bùi Thị Quỳnh Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 12 | Nguyễn Anh Quân | 2008 | Đinh cẩm Tú | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 98: Hạng D2 Thiếu niên 2 Latin - C,S |
| 147 | Trần Văn Thành | 2005 | Trần Nữ Như Ý | 2006 | Q-Dance Center |
| 152 | Nguyễn Lê Khánh Hoàng | 2006 | Bùi Thị Quỳnh Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 308 | Lê Quang Huy | 2004 | Nguyễn Phương Anh | 2007 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 100: Hạng C Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 151 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Lê Võ Gia Linh | 2008 | Q-Dance Center |
| 153 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
| 248 | Nguyễn Đức Anh | 2005 | Đàm Ngọc Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 308 | Lê Quang Huy | 2004 | Nguyễn Phương Anh | 2007 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 103: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 149 | | | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 150 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
| 157 | | | Phan Thảo Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 158 | | | Võ Ngọc Minh Anh | 2006 | Q-Dance Center |
| 159 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 160 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 182 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 92 | | | Nguyễn Thị Hương Giang | 2007 | Hue Talent |
| 58 | | | Phạm Minh Thư | 2007 | CLB STAR HUE |
| 198 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 240 | | | Steeman Nguyễn Malizande Angelita LiLy | 2005 | Q-Dance Center |
| 241 | | | Trần Nhật Giang | 2005 | Q-Dance Center |
| 287 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 288 | | | Châu Hồ Thùy Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 25 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 81 | | | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 2004 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 104: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 149 | | | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 150 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
| 157 | | | Phan Thảo Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 158 | | | Võ Ngọc Minh Anh | 2006 | Q-Dance Center |
| 159 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 160 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 182 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 198 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 240 | | | Steeman Nguyễn Malizande Angelita LiLy | 2005 | Q-Dance Center |
| 241 | | | Trần Nhật Giang | 2005 | Q-Dance Center |
| 287 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 288 | | | Châu Hồ Thùy Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 81 | | | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 2004 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 105: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 149 | | | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 150 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
| 157 | | | Phan Thảo Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 159 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 160 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 182 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 198 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 240 | | | Steeman Nguyễn Malizande Angelita LiLy | 2005 | Q-Dance Center |
| 241 | | | Trần Nhật Giang | 2005 | Q-Dance Center |
| 22 | | | Nguyễn Châu Anh | 2006 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 23 | | | Nguyễn Thuc Vy | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 25 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 106: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 149 | | | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 150 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
| 159 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 160 | | | Lê Thị Trà My | 2007 | Q-Dance Center |
| 182 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
|
| ND 107: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 149 | | | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 162 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2009 | Q-Dance Center |
| 170 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 108: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 149 | | | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 157 | | | Phan Thảo Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 158 | | | Võ Ngọc Minh Anh | 2006 | Q-Dance Center |
| 159 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 182 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 240 | | | Steeman Nguyễn Malizande Angelita LiLy | 2005 | Q-Dance Center |
| 241 | | | Trần Nhật Giang | 2005 | Q-Dance Center |
| 287 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 288 | | | Châu Hồ Thùy Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 289 | | | Hồ Đăng Xuân Ngọc | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 81 | | | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 2004 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 109: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin - C,J |
| 149 | | | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 159 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 182 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 240 | | | Steeman Nguyễn Malizande Angelita LiLy | 2005 | Q-Dance Center |
| 241 | | | Trần Nhật Giang | 2005 | Q-Dance Center |
| 25 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 84 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương DanceSport Center |
|
| ND 110: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin - C,S |
| 149 | | | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 159 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 182 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 289 | | | Hồ Đăng Xuân Ngọc | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 111: Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin - C,P |
| 149 | | | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 159 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 112: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 57 | | | Lương Ngọc Bảo Vy | 2009 | CLB STAR HUE |
| 289 | | | Hồ Đăng Xuân Ngọc | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 25 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 84 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương DanceSport Center |
|
| ND 113: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 179 | | | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
| 52 | | | Lê Phương Uyên | 2007 | CLB STAR HUE |
| 289 | | | Hồ Đăng Xuân Ngọc | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 84 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương DanceSport Center |
|
| ND 114: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 179 | | | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
| 25 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 244 | | | Bùi Thị Quỳnh Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
|
| ND 115: Hạng E1 U21 Latin - C |
| 147 | Trần Văn Thành | 2005 | Trần Nữ Như Ý | 2006 | Q-Dance Center |
| 152 | Nguyễn Lê Khánh Hoàng | 2006 | Bùi Thị Quỳnh Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 99 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
|
| ND 116: Hạng E2 U21 Latin - R |
| 147 | Trần Văn Thành | 2005 | Trần Nữ Như Ý | 2006 | Q-Dance Center |
| 152 | Nguyễn Lê Khánh Hoàng | 2006 | Bùi Thị Quỳnh Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 153 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
|
| ND 124: Hạng C U21 Latin - C,R,J |
| 152 | Nguyễn Lê Khánh Hoàng | 2006 | Bùi Thị Quỳnh Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 153 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
| 100 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Ngô Hoàng Khánh Linh | 2007 | Hue Talent |
|
| ND 126: Hạng A U21 Latin - S,C,R,P,J |
| 148 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 100 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Ngô Hoàng Khánh Linh | 2007 | Hue Talent |
| 308 | Lê Quang Huy | 2004 | Nguyễn Phương Anh | 2007 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 127: Hạng F1 U21 Latin - C |
| 92 | | | Nguyễn Thị Hương Giang | 2007 | Hue Talent |
| 287 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 25 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 275 | | | Nguyễn Hoàng Mai Phương | 2007 | T.O.P Dance |
| 278 | | | Nguyến Hà My | 2007 | T.O.P Dance |
| 81 | | | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 2004 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 128: Hạng F2 U21 Latin - R |
| 170 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 44 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 276 | | | Trần Khánh Ly | 2006 | T.O.P Dance |
| 278 | | | Nguyến Hà My | 2007 | T.O.P Dance |
| 81 | | | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 2004 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 132: Hạng FD U21 Latin - C,R |
| 92 | | | Nguyễn Thị Hương Giang | 2007 | Hue Talent |
| 44 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 288 | | | Châu Hồ Thùy Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 275 | | | Nguyễn Hoàng Mai Phương | 2007 | T.O.P Dance |
|
| ND 133: Hạng FD1 U21 Latin - C,J |
| 44 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 22 | | | Nguyễn Châu Anh | 2006 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 277 | | | Nguyễn Phương Anh | 2006 | T.O.P Dance |
|
| ND 136: Hạng FC U21 Latin - C,R,J |
| 170 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 44 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 253 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 277 | | | Nguyễn Phương Anh | 2006 | T.O.P Dance |
|
| ND 137: Hạng FB U21 Latin - S,C,R,J |
| 52 | | | Lê Phương Uyên | 2007 | CLB STAR HUE |
| 44 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 289 | | | Hồ Đăng Xuân Ngọc | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 139: Hạng E1 Người lớn Latin - C |
| 104 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 99 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 48 | Trần Anh Hải | 1983 | Lê Thị Châu Loan | 1989 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 271 | Vương Trần Hiếu | 2001 | Lê Thị Trang | 1998 | Sunshine Dance Center |
| 35 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK TEAM |
|
| ND 140: Hạng E2 Người lớn Latin - R |
| 48 | Trần Anh Hải | 1983 | Lê Thị Châu Loan | 1989 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 247 | Đào Văn An | 1995 | Trần Bảo Châu | 2000 | SMART DANCE CENTER |
| 271 | Vương Trần Hiếu | 2001 | Lê Thị Trang | 1998 | Sunshine Dance Center |
| 35 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK TEAM |
|
| ND 142: Hạng E4 Người lớn Latin - S |
| 153 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
| 104 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 247 | Đào Văn An | 1995 | Trần Bảo Châu | 2000 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 144: Hạng D Người lớn Latin - C,R |
| 99 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 48 | Trần Anh Hải | 1983 | Lê Thị Châu Loan | 1989 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 271 | Vương Trần Hiếu | 2001 | Lê Thị Trang | 1998 | Sunshine Dance Center |
| 35 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK TEAM |
|
| ND 148: Hạng C Người lớn Latin - C,R,J |
| 153 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
| 104 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 100 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Ngô Hoàng Khánh Linh | 2007 | Hue Talent |
| 247 | Đào Văn An | 1995 | Trần Bảo Châu | 2000 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 149: Hạng B Người lớn Latin - S,C,R,J |
| 148 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 103 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Khánh Thi Academy |
| 100 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Ngô Hoàng Khánh Linh | 2007 | Hue Talent |
| 32 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Thị Ninh Ngọc | 1997 | CK TEAM |
| 247 | Đào Văn An | 1995 | Trần Bảo Châu | 2000 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 150: Hạng A Người lớn Latin - (S),C,R,P,(J) |
| 148 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 101 | Nguyễn Đoàn Minh Trường | 1993 | Nguyễn Trọng Nhã Uyên | 1995 | Khánh Thi Academy |
| 103 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Khánh Thi Academy |
| 104 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 32 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Thị Ninh Ngọc | 1997 | CK TEAM |
| 33 | Ngọc An | 1995 | Lê Tố Uyên | 1995 | CK TEAM |
| 34 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Ngô Trần Hoài Thu | 2004 | CK TEAM |
| 247 | Đào Văn An | 1995 | Trần Bảo Châu | 2000 | SMART DANCE CENTER |
| 248 | Nguyễn Đức Anh | 2005 | Đàm Ngọc Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 36 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Ngô Trần Hoài Thu | 2003 | CK TEAM |
|
| ND 151: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 105 | Tạ Thành Phong | 1974 | Đặng Thị Thúy Ngân | 1968 | Khánh Thi Academy |
| 48 | Trần Anh Hải | 1983 | Lê Thị Châu Loan | 1989 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 35 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK TEAM |
|
| ND 152: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 105 | Tạ Thành Phong | 1974 | Đặng Thị Thúy Ngân | 1968 | Khánh Thi Academy |
| 48 | Trần Anh Hải | 1983 | Lê Thị Châu Loan | 1989 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 35 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK TEAM |
|
| ND 156: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 105 | Tạ Thành Phong | 1974 | Đặng Thị Thúy Ngân | 1968 | Khánh Thi Academy |
| 48 | Trần Anh Hải | 1983 | Lê Thị Châu Loan | 1989 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 35 | Vũ Trọng Sự | 1984 | Đặng Kim Anh | 1979 | CK TEAM |
|
| ND 245: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 151 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Lê Võ Gia Linh | 2008 | Q-Dance Center |
| 154 | Nguyễn Văn Hoàng | 2008 | Hoàng Nữ Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 133 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | MYDANCE |
|
| ND 246: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 151 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Lê Võ Gia Linh | 2008 | Q-Dance Center |
| 154 | Nguyễn Văn Hoàng | 2008 | Hoàng Nữ Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 133 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | MYDANCE |
|
| ND 250: Hạng D Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 151 | Đoàn Duy Khánh | 2007 | Lê Võ Gia Linh | 2008 | Q-Dance Center |
| 154 | Nguyễn Văn Hoàng | 2008 | Hoàng Nữ Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 133 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | MYDANCE |
|
| ND 257: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 172 | Đào Thanh Phong | 2008 | | | Q-Dance Center |
| 144 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 146 | | | Đỗ Thu Huyền | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 135 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | | | MYDANCE |
|
| ND 258: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 172 | Đào Thanh Phong | 2008 | | | Q-Dance Center |
| 144 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 145 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
|
| ND 262: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 172 | Đào Thanh Phong | 2008 | | | Q-Dance Center |
| 145 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 146 | | | Đỗ Thu Huyền | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 108 | | | Tạ Liên Giang | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 132 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 268: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 144 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 145 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 146 | | | Đỗ Thu Huyền | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 108 | | | Tạ Liên Giang | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 132 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 269: Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 178 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
| 133 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | MYDANCE |
|
| ND 270: Hạng E2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 178 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
| 133 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | MYDANCE |
|
| ND 274: Hạng D Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 178 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
| 133 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | MYDANCE |
|
| ND 281: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 150 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
| 176 | | | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 102 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 179 | | | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
| 107 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 134 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 282: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 150 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
| 176 | | | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 102 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 179 | | | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
| 107 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 134 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 285: Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 102 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 145 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 146 | | | Đỗ Thu Huyền | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 134 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 286: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 150 | | | Hoàng Thị Phương Thanh | 2006 | Q-Dance Center |
| 176 | | | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 102 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 179 | | | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2006 | Q-Dance Center |
| 134 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 341: Hạng E1 Người lớn Standard - W |
| 148 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 75 | Trần Quý | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 298 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Nguyễn Thị Xuyến | 1968 | Thăng Long |
|
| ND 342: Hạng E2 Người lớn Standard - T |
| 148 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 294 | Vương Đức Long | 1954 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1957 | Thăng Long |
| 295 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
|
| ND 346: Hạng D Người lớn Standard - W,T |
| 148 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 298 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Nguyễn Thị Xuyến | 1968 | Thăng Long |
| 71 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 352: Hạng A Người lớn Standard - (W),T,VW,SF,(Q) |
| 300 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 301 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
| 251 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | Smart Dance Center |
| 69 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 70 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 72 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 353: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 74 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 75 | Trần Quý | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 297 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
|
| ND 358: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 73 | Đặng Ngọc Anh Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Bích Nhung | 1972 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 294 | Vương Đức Long | 1954 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1957 | Thăng Long |
| 295 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
|
| ND 359: Hạng C Trung niên 1 Standard - W,T,Q |
| 295 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
| 296 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 71 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 361: Hạng A Trung niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 299 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
| 71 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 72 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 362: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 74 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 75 | Trần Quý | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 76 | Trần Văn Tuyền | 1960 | Hoàng Thị Minh Hồng | 1963 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 294 | Vương Đức Long | 1954 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1957 | Thăng Long |
|
| ND 363: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 73 | Đặng Ngọc Anh Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Bích Nhung | 1972 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 294 | Vương Đức Long | 1954 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1957 | Thăng Long |
| 296 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 365: Hạng E4 Trung niên 2 Standard - F |
| 73 | Đặng Ngọc Anh Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Bích Nhung | 1972 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 296 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 71 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 369: Hạng B Trung niên 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 296 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 71 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 370: Hạng A Trung niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 299 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
| 71 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 371: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - W |
| 76 | Trần Văn Tuyền | 1960 | Hoàng Thị Minh Hồng | 1963 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 293 | Ngô Văn Minh | 1944 | Hoàng Thị Oanh | 1954 | Thăng Long |
|
| ND 376: Hạng D Trung niên 3 Standard - W,T |
| 293 | Ngô Văn Minh | 1944 | Hoàng Thị Oanh | 1954 | Thăng Long |
| 294 | Vương Đức Long | 1954 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1957 | Thăng Long |
| 296 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 380: Hạng E1 Trung niên 4 Standard - W |
| 74 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 75 | Trần Quý | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 76 | Trần Văn Tuyền | 1960 | Hoàng Thị Minh Hồng | 1963 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 293 | Ngô Văn Minh | 1944 | Hoàng Thị Oanh | 1954 | Thăng Long |
| 296 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 385: Hạng D Trung niên 4 Standard - W,T |
| 73 | Đặng Ngọc Anh Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Bích Nhung | 1972 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 297 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 298 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Nguyễn Thị Xuyến | 1968 | Thăng Long |
|
| ND 389: Hạng E1 Trung niên 5 Standard - W |
| 74 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 75 | Trần Quý | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 76 | Trần Văn Tuyền | 1960 | Hoàng Thị Minh Hồng | 1963 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 390: Hạng E2 Trung niên 5 Standard - T |
| 73 | Đặng Ngọc Anh Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Bích Nhung | 1972 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 293 | Ngô Văn Minh | 1944 | Hoàng Thị Oanh | 1954 | Thăng Long |
|
| ND 392: Hạng E4 Trung niên 5 Standard - F |
| 73 | Đặng Ngọc Anh Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Bích Nhung | 1972 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 296 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 394: Hạng D Trung niên 5 Standard - W,T |
| 73 | Đặng Ngọc Anh Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Bích Nhung | 1972 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 293 | Ngô Văn Minh | 1944 | Hoàng Thị Oanh | 1954 | Thăng Long |
| 299 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 405: Đồng diễn Trẻ em - DD |
| 268 | Sunshine Dance Center N1 | 9 | | | Sunshine Dance Center |
| 269 | Sunshine Dance Center N2 | 11 | | | Sunshine Dance Center |
| 11 | Chachacha | 11 | | | Bảo Dance Sport |
| 67 | Chachacha | 5 | | | CLB STAR HUE |
| 246 | Rumba- Chacha | 13 | | | Q-Dance Center |
| 42 | Điệu Samba-Chachacha | 3 | | | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 139 | Showdance | 2 | | | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 313 | Đồng diễn Latin | 5 | | | Dream Dance Gia Lai |
| 314 | Đồng diễn 5 điệu Latin | 5 | | | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 407: Đồng diễn Trung cao niên - DD |
| 68 | Rumba, Bachata | 20 | | | CLB Vui khỏe mỗi ngày |
| 307 | Rumba, Chacha | 4 | | | Trung tâm VHTTN Nam Định |
|
| ND 408: Hạng E1 Trung niên Standard DHC Dance - W |
| 74 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 75 | Trần Quý | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 76 | Trần Văn Tuyền | 1960 | Hoàng Thị Minh Hồng | 1963 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 409: Hạng E1 Trung niên 2 Standard Vô địch Miền trung - W |
| 74 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 75 | Trần Quý | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 76 | Trần Văn Tuyền | 1960 | Hoàng Thị Minh Hồng | 1963 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 410: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - C |
| 40 | | | Trần Mai Phương | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 230 | | | Nguyễn Trâm Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 62 | | | Phùng Minh Hồng Anh | 2008 | CLB STAR HUE |
|
| ND 411: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 59 | | | Trần Thị Quỳnh Anh | 2012 | CLB STAR HUE |
| 202 | | | Phạm Diệp Cúc Uyên | 2012 | Q-Dance Center |
| 38 | | | Trần Lê Bảo Linh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 412: Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - R |
| 202 | | | Phạm Diệp Cúc Uyên | 2012 | Q-Dance Center |
| 38 | | | Trần Lê Bảo Linh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 112 | | | Nguyễn Trương Nhã Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 413: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB N2 - C |
| 37 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 114 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 119 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 414: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB N3 - C |
| 207 | | | Lê Thị Thanh Thủy | 2010 | Q-Dance Center |
| 39 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 113 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 415: Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB N2 - R |
| 203 | | | Nguyễn Hà Linh | 2012 | Q-Dance Center |
| 37 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 119 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 416: Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB N3 - R |
| 205 | | | Trương Ngân Hà | 2013 | Q-Dance Center |
| 206 | | | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 39 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 417: Hạng F3 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB N1 - J |
| 38 | | | Trần Lê Bảo Linh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 231 | | | Nguyến Mai Phương | 2013 | Q-Dance Center |
| 232 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 418: Hạng F3 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB N2 - J |
| 37 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 233 | | | Đinh Diệu Huyền | 2012 | Q-Dance Center |
| 234 | | | Trần Lê Hà Phương | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 419: Hạng F3 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB N3 - J |
| 39 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 235 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 236 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 421: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center - C |
| 237 | | | Nguyễn Phạm Thanh Trà | 2009 | Q-Dance Center |
| 238 | | | Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 46 | | | Trần Nguyễn Uyên Thư | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
|
| ND 422: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center N1 - R |
| 59 | | | Trần Thị Quỳnh Anh | 2012 | CLB STAR HUE |
| 230 | | | Nguyễn Trâm Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 237 | | | Nguyễn Phạm Thanh Trà | 2009 | Q-Dance Center |
|
| ND 423: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Q-Dance Center - C |
| 198 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 62 | | | Phùng Minh Hồng Anh | 2008 | CLB STAR HUE |
| 239 | | | Hồ Nguyễn Ngọc Thúy | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 424: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center N1 - R |
| 204 | | | Nguyễn Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 40 | | | Trần Mai Phương | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 239 | | | Hồ Nguyễn Ngọc Thúy | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 425: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Q-Dance Center N1 - C |
| 58 | | | Phạm Minh Thư | 2007 | CLB STAR HUE |
| 204 | | | Nguyễn Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 208 | | | Lê Hà Anh Thư | 2009 | Q-Dance Center |
|
| ND 426: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center N1 - C |
| 200 | | | Trần Lê Bảo Ngọc | 2010 | Q-Dance Center |
| 201 | | | Hà Phương Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 63 | | | Phùng Minh Khánh Ngân | 2012 | CLB STAR HUE |
|
| ND 427: Hạng F1 Nhi đồng Latin Q-Dance Center - C |
| 200 | | | Trần Lê Bảo Ngọc | 2010 | Q-Dance Center |
| 201 | | | Hà Phương Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 63 | | | Phùng Minh Khánh Ngân | 2012 | CLB STAR HUE |
|
| ND 428: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center N2 - C |
| 59 | | | Trần Thị Quỳnh Anh | 2012 | CLB STAR HUE |
| 203 | | | Nguyễn Hà Linh | 2012 | Q-Dance Center |
| 205 | | | Trương Ngân Hà | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 429: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center N3 - C |
| 54 | | | Lê Nguyễn uyễn nhi | 2011 | CLB STAR HUE |
| 206 | | | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 207 | | | Lê Thị Thanh Thủy | 2010 | Q-Dance Center |
|
| ND 430: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center N1 - C |
| 208 | | | Lê Hà Anh Thư | 2009 | Q-Dance Center |
| 64 | | | Trương Quang Bảo Phương | 2011 | CLB STAR HUE |
| 65 | | | Lê Qúy Bảo Châu | 2011 | CLB STAR HUE |
|
| ND 431: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center N4 - C |
| 185 | | | Hoàng Ngọc Minh Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 234 | | | Trần Lê Hà Phương | 2012 | Q-Dance Center |
| 64 | | | Trương Quang Bảo Phương | 2011 | CLB STAR HUE |
|
| ND 432: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 181 | | | Đinh Nguyễn Ngọc Khánh | 2010 | Q-Dance Center |
| 235 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 65 | | | Lê Qúy Bảo Châu | 2011 | CLB STAR HUE |
|
| ND 433: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center N5 - C |
| 184 | | | Phạm Nguyễn Hương Trà | 2012 | Q-Dance Center |
| 53 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2011 | CLB STAR HUE |
| 232 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 434: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center L3 - C |
| 188 | | | Trần Nguyễn Thủy Tiên | 2009 | Q-Dance Center |
| 53 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2011 | CLB STAR HUE |
| 57 | | | Lương Ngọc Bảo Vy | 2009 | CLB STAR HUE |
|
| ND 435: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center - J |
| 187 | | | Châu Yến Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 188 | | | Trần Nguyễn Thủy Tiên | 2009 | Q-Dance Center |
| 54 | | | Lê Nguyễn uyễn nhi | 2011 | CLB STAR HUE |
|
| ND 436: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Q-Dance Center N1 - C |
| 64 | | | Trương Quang Bảo Phương | 2011 | CLB STAR HUE |
| 240 | | | Steeman Nguyễn Malizande Angelita LiLy | 2005 | Q-Dance Center |
| 241 | | | Trần Nhật Giang | 2005 | Q-Dance Center |
|
| ND 437: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin Q-Dance Center - R |
| 57 | | | Lương Ngọc Bảo Vy | 2009 | CLB STAR HUE |
| 240 | | | Steeman Nguyễn Malizande Angelita LiLy | 2005 | Q-Dance Center |
| 241 | | | Trần Nhật Giang | 2005 | Q-Dance Center |
|
| ND 438: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Q-Dance Center N2 - C |
| 180 | | | Trần Kim Ngân | 2008 | Q-Dance Center |
| 52 | | | Lê Phương Uyên | 2007 | CLB STAR HUE |
| 65 | | | Lê Qúy Bảo Châu | 2011 | CLB STAR HUE |
|
| ND 439: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin Q-Dance Center - C |
| 162 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2009 | Q-Dance Center |
| 58 | | | Phạm Minh Thư | 2007 | CLB STAR HUE |
| 215 | | | Đổ Thị Thanh Hiền | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 440: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Vô địch Miền Trung - J |
| 136 | | | Trần Thị Ngọc Trinh | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 137 | | | Lê Trần Mai Quyên | 2009 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 138 | | | Nguyễn Trần Uyên Nhi | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
|
| ND 441: Hạng F4 Thiếu nhi Latin Vô địch Miền Trung - S |
| 136 | | | Trần Thị Ngọc Trinh | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 137 | | | Lê Trần Mai Quyên | 2009 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 138 | | | Nguyễn Trần Uyên Nhi | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
|
| ND 442: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch Miền Trung - C |
| 138 | | | Nguyễn Trần Uyên Nhi | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 143 | | | Hoàng Thị Minh Ngọc | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 82 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 443: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center - R |
| 192 | | | Nguyễn Anh Ngọc | 2011 | Q-Dance Center |
| 55 | | | Nguyễn Vũ Thiên Thanh | 2010 | CLB STAR HUE |
| 231 | | | Nguyến Mai Phương | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 444: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Q-Dance Center - C |
| 177 | | | Ngô Thị Đoan Trang | 2007 | Q-Dance Center |
| 183 | | | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 2007 | Q-Dance Center |
| 51 | | | Lê Yến Nhi | 2009 | CLB STAR HUE |
|
| ND 445: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center N6 - C |
| 181 | | | Đinh Nguyễn Ngọc Khánh | 2010 | Q-Dance Center |
| 186 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | Q-Dance Center |
| 66 | | | Trần Minh Tuệ | 2011 | CLB STAR HUE |
|
| ND 446: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB N1 - R |
| 183 | | | Nguyễn Thị Mỹ Duyên | 2007 | Q-Dance Center |
| 189 | | | Trần Ngọc Phương Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 125 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 447: Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Các CLB Miền Trung - C,R |
| 124 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 131 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 79 | | | Trương Ngọc Bảo Quyên | 2009 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 448: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Các CLB Miền Trung - C,R |
| 174 | | | Lê Khánh Đan | 2009 | Q-Dance Center |
| 125 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 128 | Lê Anh Tuấn | 2009 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 449: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Q-Dance Center - C |
| 157 | | | Phan Thảo Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 180 | | | Trần Kim Ngân | 2008 | Q-Dance Center |
| 128 | Lê Anh Tuấn | 2009 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 450: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin Q-Dance Center - R |
| 157 | | | Phan Thảo Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 177 | | | Ngô Thị Đoan Trang | 2007 | Q-Dance Center |
| 216 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 451: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center - R |
| 215 | | | Đổ Thị Thanh Hiền | 2008 | Q-Dance Center |
| 216 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 453: Hạng F2 Nhi đồng Latin Q-Dance center - R |
| 184 | | | Phạm Nguyễn Hương Trà | 2012 | Q-Dance Center |
| 197 | | | Trần Nhật Bích | 2012 | Q-Dance Center |
| 232 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 454: Hạng F1 Nhi đồng Latin Q-Dance Center 1 - C |
| 185 | | | Hoàng Ngọc Minh Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 186 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | Q-Dance Center |
| 192 | | | Nguyễn Anh Ngọc | 2011 | Q-Dance Center |
|
| ND 455: Hạng F1 Nhi đồng Latin Q-Dance Center 2 - C |
| 193 | | | Nguyễn Phương Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 195 | | | Đặng Nguyễn Linh Đan | 2012 | Q-Dance Center |
| 197 | | | Trần Nhật Bích | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 456: Hạng F1 Nhi đồng Latin Q-Dance Center 3 - C |
| 193 | | | Nguyễn Phương Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 195 | | | Đặng Nguyễn Linh Đan | 2012 | Q-Dance Center |
| 209 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 457: Hạng F1 Nhi đồng Latin Q-Dance Center 4 - C |
| 210 | | | Trương Tuệ Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 211 | | | Đào Thị Quỳnh Như | 2011 | Q-Dance Center |
| 214 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 2011 | Q-Dance Center |
|
| ND 458: Hạng F1 Nhi đồng Latin Q-Dance Center 5 - C |
| 210 | | | Trương Tuệ Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 211 | | | Đào Thị Quỳnh Như | 2011 | Q-Dance Center |
| 214 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 2011 | Q-Dance Center |
|
| ND 459: Hạng F2 Nhi đồng Latin Q-Dance Center 1 - R |
| 233 | | | Đinh Diệu Huyền | 2012 | Q-Dance Center |
| 234 | | | Trần Lê Hà Phương | 2012 | Q-Dance Center |
| 236 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 460: Hạng F2 Nhi đồng Latin Q-Dance Center 2 - R |
| 233 | | | Đinh Diệu Huyền | 2012 | Q-Dance Center |
| 234 | | | Trần Lê Hà Phương | 2012 | Q-Dance Center |
| 236 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 461: Hạng F2 Nhi đồng Latin Q-Dance Center 3 - R |
| 224 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Vân | 2012 | Q-Dance Center |
| 233 | | | Đinh Diệu Huyền | 2012 | Q-Dance Center |
| 236 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 462: Hạng F2 Thếu nhi 2 Latin Q-Dance Center 1 - R |
| 162 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2009 | Q-Dance Center |
| 166 | | | Nguyễn Ngọc Anh Trang | 2009 | Q-Dance Center |
|
| ND 463: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center 2 - R |
| 162 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2009 | Q-Dance Center |
| 166 | | | Nguyễn Ngọc Anh Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 310 | | | Lại Khánh Ly | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 464: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center 3 - R |
| 168 | | | Nguyễn Ngọc Việt Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 174 | | | Lê Khánh Đan | 2009 | Q-Dance Center |
| 175 | | | Nguyễn Thị Mai Trang | 2009 | Q-Dance Center |
|
| ND 465: Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Các CLB N8 - C,R |
| 209 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 229 | | | Lê Đặng Gia Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 131 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 466: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center 4 - R |
| 168 | | | Nguyễn Ngọc Việt Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 175 | | | Nguyễn Thị Mai Trang | 2009 | Q-Dance Center |
| 187 | | | Châu Yến Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
|
| ND 467: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center 5 - R |
| 189 | | | Trần Ngọc Phương Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 190 | | | Trần Tâm Đan | 2008 | Q-Dance Center |
| 191 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2009 | Q-Dance Center |
|
| ND 468: Hạng F2 Thiếu Nhi 2 Latin Q-Dance Cnter 5 - R |
| 190 | | | Trần Tâm Đan | 2008 | Q-Dance Center |
| 191 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2009 | Q-Dance Center |
| 199 | | | Trần Nguyễn Uyên Trinh | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 469: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center 1 - C,R |
| 196 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2010 | Q-Dance Center |
| 199 | | | Trần Nguyễn Uyên Trinh | 2008 | Q-Dance Center |
| 213 | | | Hồ Lâm Tuyền | 2009 | Q-Dance Center |
|
| ND 470: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center 2 - C,R |
| 196 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2010 | Q-Dance Center |
| 212 | | | Hồ Trần Khánh Linh | 2011 | Q-Dance Center |
| 213 | | | Hồ Lâm Tuyền | 2009 | Q-Dance Center |
|
| ND 471: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center C1 - C |
| 212 | | | Hồ Trần Khánh Linh | 2011 | Q-Dance Center |
| 217 | | | Nguyễn Trần Cẩm Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 227 | | | Hoàng Diệu Hương | 2009 | Q-Dance Center |
|
| ND 472: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center C2 - C |
| 217 | | | Nguyễn Trần Cẩm Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 218 | | | Nguyễn Hoài Thanh | 2009 | Q-Dance Center |
| 221 | | | Trần Hồ Ngọc Hà | 2007 | Q-Dance Center |
|
| ND 473: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Q-Dance Center C3 - C |
| 218 | | | Nguyễn Hoài Thanh | 2009 | Q-Dance Center |
| 221 | | | Trần Hồ Ngọc Hà | 2007 | Q-Dance Center |
| 227 | | | Hoàng Diệu Hương | 2009 | Q-Dance Center |
|
| ND 474: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center c1 - C |
| 219 | | | Võ Thị Diệu Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 220 | | | Hoàng Minh Khuê | 2010 | Q-Dance Center |
| 43 | | | Lưu Gia Hân | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
|
| ND 475: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center C2 - C |
| 219 | | | Võ Thị Diệu Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 220 | | | Hoàng Minh Khuê | 2010 | Q-Dance Center |
| 223 | | | Hà Khánh Linh | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 476: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center C3 - C |
| 223 | | | Hà Khánh Linh | 2012 | Q-Dance Center |
| 224 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Vân | 2012 | Q-Dance Center |
| 225 | | | Lê Mỹ Hạnh | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 477: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center C4 - C |
| 225 | | | Lê Mỹ Hạnh | 2013 | Q-Dance Center |
| 226 | | | Nguyễn Hoàng Khánh Ngọc | 2013 | Q-Dance Center |
| 41 | | | Nguyễn Hà Linh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 478: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center C5 - C |
| 226 | | | Nguyễn Hoàng Khánh Ngọc | 2013 | Q-Dance Center |
| 228 | | | Bùi Lê Trân Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 243 | | | Hồ Hoàng Uyên Nhã | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 479: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Sunshine Dance Center - C |
| 252 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 257 | | | Hồ Trần Bích Thủy | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 262 | | | Phan Hải Uyên | 2007 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 480: Hạng F2 Nhi đồng Latin Q-Dance Center - R |
| 229 | | | Lê Đặng Gia Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 243 | | | Hồ Hoàng Uyên Nhã | 2012 | Q-Dance Center |
| 41 | | | Nguyễn Hà Linh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 481: Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin Sunshine Dance Center C2 - R |
| 252 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 257 | | | Hồ Trần Bích Thủy | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 262 | | | Phan Hải Uyên | 2007 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 482: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin Sunshine Dance Center C3 - C |
| 255 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 258 | | | Võ Hồ Yến Nhi | 2007 | Sunshine Dance Center |
| 261 | | | Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 483: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Sunshine Dance Center C4 - R |
| 255 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 258 | | | Võ Hồ Yến Nhi | 2007 | Sunshine Dance Center |
| 261 | | | Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 484: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center C6 - C |
| 222 | | | Trương Hoàng Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 228 | | | Bùi Lê Trân Châu | 2012 | Q-Dance Center |
| 232 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 485: Hạng F2 Nhi đồng 1 Latin Sunshine Dance Center C4 - R |
| 256 | | | Nguyễn Ngọc Thủy Tiên | 2014 | Sunshine Dance Center |
| 259 | | | Nguyễn Dương Hà Phương | 2013 | Sunshine Dance Center |
| 266 | | | Trần Vũ Khánh Linh | 2007 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 487: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin Sunshine Dance Center C5 - C |
| 254 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 263 | Nguyễn Hoàng Hải | 2012 | | | Sunshine Dance Center |
| 265 | | | Phạm Trà My | 2012 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 488: Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin Sunshine Dance Center C6 - R |
| 222 | | | Trương Hoàng Ngọc | 2012 | Q-Dance Center |
| 260 | | | Nguyễn Ngân Hà | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 265 | | | Phạm Trà My | 2012 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 489: Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin Sunshine Dance Center C7 - R |
| 260 | | | Nguyễn Ngân Hà | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 263 | Nguyễn Hoàng Hải | 2012 | | | Sunshine Dance Center |
| 267 | | | Trần Vũ Khánh Đan | 2012 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 490: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin T.O.P Dance - R |
| 275 | | | Nguyễn Hoàng Mai Phương | 2007 | T.O.P Dance |
| 276 | | | Trần Khánh Ly | 2006 | T.O.P Dance |
| 277 | | | Nguyễn Phương Anh | 2006 | T.O.P Dance |
| 278 | | | Nguyến Hà My | 2007 | T.O.P Dance |
|
| ND 491: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin T.O.P Dance - R |
| 279 | | | Phạm Linh Đan | 2012 | T.O.P Dance |
| 280 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2012 | T.O.P Dance |
| 281 | | | Trần Khánh Linh | 2010 | T.O.P Dance |
| 274 | | | Bùi Tuệ Minh | 2012 | T.O.P Dance |
|
| ND 492: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Vô Địch Quảng Bình - C |
| 21 | | | Trần Bảo Trang | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Lê Ngọc Trâm | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 493: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô Địch Quảng Bình 1 - C |
| 17 | | | Hoàng Ngọc Oanh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 27 | Nguyễn Hữu Hiếu Thuận | 2008 | | | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 29 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | | | Cao Lê Hà My | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 494: Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin Vô Địch Quảng Bình 2 - C |
| 18 | | | Hoàng Khánh Linh | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Chi Mai | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 310 | | | Lại Khánh Ly | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 495: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB Miền trung - R |
| 165 | Hoàng Ngọc Vinh | 2012 | Quách Phan Gia Hân | 2012 | Q-Dance Center |
| 264 | Nguyễn Hoàng Hải | 2011 | Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 250 | Đặng Duy Quang | 2010 | Nguyễn Vũ Thiên Thanh | 2010 | STAR HUE |
|
| ND 496: Hạng F1 Thiếu Niên 1 Latin Vô Địch Quảng Bình 3 - C |
| 22 | | | Nguyễn Châu Anh | 2006 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 23 | | | Nguyễn Thuc Vy | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 497: Hạng F1 Thiếu Niên 1 Latin Vô Địch Quảng Bình 4 - C |
| 235 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 19 | | | Nguyễn Lê Hoàng An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 81 | | | Nguyễn Thị Thủy Tiên | 2004 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 498: Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin Sunshine Dance Center C8 - R |
| 254 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 255 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 270 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 499: Hạng A Super Stars Standard Open - W,T,VW,SF,Q |
| 300 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 301 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
| 251 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | Smart Dance Center |
| 69 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 70 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 72 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 501: Hạng FD Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - C,R |
| 253 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 291 | | | Nguyễn Khánh Ly | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 77 | | | Trương Ngọc Bảo Quyên | 2008 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 502: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - C |
| 97 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 253 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 290 | | | Hồ Đăng Nhật Linh | 2009 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 503: Hạng FD Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - C,R |
| 91 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 95 | | | Trần Liên Chi | 2010 | Hue Talent |
| 47 | | | Lê Nguyễn Đan Ly | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
|
| ND 504: Hạng FD Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - C,R |
| 91 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 95 | | | Trần Liên Chi | 2010 | Hue Talent |
| 253 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 505: Hạng FD Thiếu Niên Latin Vô Địch Miền Trung - C,R |
| 93 | | | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Hue Talent |
| 288 | | | Châu Hồ Thùy Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 84 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương DanceSport Center |
|
| ND 506: Hạng FD Thiếu Niên Latin Vô Địch Miền Trung - C,R |
| 96 | | | Châu Bảo Anh | 2007 | Hue Talent |
| 287 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 84 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương DanceSport Center |
|
| ND 507: Hạng FD Thiếu Nhi Latin Vô Địch Miền Trung - C,R |
| 90 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2012 | Hue Talent |
| 95 | | | Trần Liên Chi | 2010 | Hue Talent |
| 286 | | | Nguyễn Thị Hoàng Anh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 508: Hạng FD Nhi Đồng Latin Vô Địch Miền Trung - C,R |
| 89 | | | Võ Ngọc Phương Nhi | 2012 | Hue Talent |
| 86 | | | Lê Nguyễn Bảo Hân | 2012 | Hoàng Sương DanceSport Center |
| 87 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương DanceSport Center |
|
| ND 509: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center M1 - R |
| 234 | | | Trần Lê Hà Phương | 2012 | Q-Dance Center |
| 235 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q-Dance Center |
| 245 | | | Quách Phan Gia Hân | 2011 | Q-Dance Center |
|
| ND 510: Hạng E5 Người lớn vũ hội Thăng Long - VW |
| 73 | Đặng Ngọc Anh Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Bích Nhung | 1972 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 293 | Ngô Văn Minh | 1944 | Hoàng Thị Oanh | 1954 | Thăng Long |
| 294 | Vương Đức Long | 1954 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1957 | Thăng Long |
| 295 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
| 296 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 298 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Nguyễn Thị Xuyến | 1968 | Thăng Long |
| 299 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thị Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
| 71 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 511: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB Miền trung MTD - C,R |
| 167 | | | Phan Ngọc Huyền Như | 2009 | Q-Dance Center |
| 95 | | | Trần Liên Chi | 2010 | Hue Talent |
| 85 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương DanceSport Center |
|
| ND 512: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Vô địch miền Trung 1 - J |
| 136 | | | Trần Thị Ngọc Trinh | 2011 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 137 | | | Lê Trần Mai Quyên | 2009 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 143 | | | Hoàng Thị Minh Ngọc | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 513: Hạng Fd Thanh Niên Latin Trung Tâm Thanh Thiếu Niên tỉnh Nam Định - C,R |
| 302 | | | Nguyễn Thuý Hà | 1980 | Trung tâm VHTTN Nam Định |
| 303 | | | Đặng Thị Ánh | 1984 | Trung tâm VHTTN Nam Định |
| 304 | | | Trần Thị Yến | 1991 | Trung tâm VHTTN Nam Định |
| 305 | | | Phùng Thị Hải | 1993 | Trung tâm VHTTN Nam Định |
| 272 | | | Lê Thi Trang | 1994 | Sunshine Dance Center |
| 273 | Vương Trần Hiếu | 2001 | | | Sunshine Dance Center |
|
| ND 514: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin Q-Dance Center TN - C |
| 238 | | | Lê Hà Anh | 2009 | Q-Dance Center |
| 245 | | | Quách Phan Gia Hân | 2011 | Q-Dance Center |
| 312 | | | Trần Phương Quỳnh | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 515: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Q-Dance Center - C,R |
| 227 | | | Hoàng Diệu Hương | 2009 | Q-Dance Center |
| 311 | | | Hoàng Ân | 2012 | Q-Dance Center |
| 312 | | | Trần Phương Quỳnh | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 516: Hạng F4 Thiếu nhi Latin Quảng Trị - S |
| 37 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 38 | | | Trần Lê Bảo Linh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 39 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |