| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 35: Hạng C Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 758 | Nguyễn Đức Tài | 2012 | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 526 | Lã Phúc Đạt | 2014 | Lưu Bảo Khánh | 2013 | Ninh Bình Dancesport |
| 695 | Hồ Đức Minh | 2012 | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 36: Hạng D Nhi đồng Latin - C,R |
| 758 | Nguyễn Đức Tài | 2012 | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 526 | Lã Phúc Đạt | 2014 | Lưu Bảo Khánh | 2013 | Ninh Bình Dancesport |
| 695 | Hồ Đức Minh | 2012 | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 23 | phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 37: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 758 | Nguyễn Đức Tài | 2012 | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 526 | Lã Phúc Đạt | 2014 | Lưu Bảo Khánh | 2013 | Ninh Bình Dancesport |
| 219 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Trần Xuân Nhi | 2013 | Clb Linh Anh |
| 445 | Ngô Bách Hải Đăng | 2012 | Nguyễn Hà Diệp Vy | 2012 | MYDANCE |
| 23 | phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 38: Hạng E2 Nhi đồng Latin - R |
| 758 | Nguyễn Đức Tài | 2012 | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 526 | Lã Phúc Đạt | 2014 | Lưu Bảo Khánh | 2013 | Ninh Bình Dancesport |
| 695 | Hồ Đức Minh | 2012 | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 23 | phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 39: Hạng E3 Nhi đồng Latin - J |
| 758 | Nguyễn Đức Tài | 2012 | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 526 | Lã Phúc Đạt | 2014 | Lưu Bảo Khánh | 2013 | Ninh Bình Dancesport |
| 527 | Phạm Khánh Phương | 2012 | Vũ Ngọc Diệu Anh | 2012 | Ninh Bình Dancesport |
| 23 | phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 40: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 375 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 687 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 625 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 633 | | | Phạm Trà My | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 381 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 388 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 406 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 295 | | | Nguyễn Uyên Vy | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 298 | | | Hồ Lê Minh Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 764 | | | Lê Hà Anh | 2013 | VIETSDANCE |
| 209 | | | Nguyễn Bảo Chi Lam | 2012 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 210 | | | Vũ Ngọc Như Hoa | 2012 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 217 | | | Phạm An An | 2013 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 430 | | | Nguyễn Hà Diệp Vy | 2012 | MYDANCE |
| 495 | | | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 515 | | | Lê Hà Ngân | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 518 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 105 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK team |
| 716 | | | Nguyễn Lâm Linh Đan | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 41: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 375 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 727 | | | Đỗ Khánh Vân | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 539 | | | Đinh Phương Nhi | 2013 | Q-Dance Center |
| 625 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 633 | | | Phạm Trà My | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 387 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 388 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 406 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 407 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 414 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 299 | | | Võ Thị Khánh My | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 300 | | | Huỳnh Thị Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 51 | | | Nguyễn Trà My | 2012 | CK TEAM |
| 764 | | | Lê Hà Anh | 2013 | VIETSDANCE |
| 260 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 235 | | | Phan Ngọc Châu Anh | 2012 | Clb My Wings Dance |
| 848 | | | Lê Thùy Trang | 2012 | CLB Phương Trang |
| 209 | | | Nguyễn Bảo Chi Lam | 2012 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 495 | | | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 515 | | | Lê Hà Ngân | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 105 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK team |
| 24 | | | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 25 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 35 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 716 | | | Nguyễn Lâm Linh Đan | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 823 | | | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 42: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 375 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 728 | | | Hà Thảo Ly | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 760 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 539 | | | Đinh Phương Nhi | 2013 | Q-Dance Center |
| 632 | | | Nguyễn Ngân Hà | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 633 | | | Phạm Trà My | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 387 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 388 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 407 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 414 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 295 | | | Nguyễn Uyên Vy | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 299 | | | Võ Thị Khánh My | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 300 | | | Huỳnh Thị Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 17 | | | Hồ Kim Ngân | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 450 | | | Đỗ Thục Quyên | 2012 | Mina Art |
| 220 | Nguyễn Duy Long | 2013 | | | Clb Linh Anh |
| 258 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 188 | | | Vũ Châu Anh | 2012 | CLB Âu Cơ |
| 260 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 235 | | | Phan Ngọc Châu Anh | 2012 | Clb My Wings Dance |
| 848 | | | Lê Thùy Trang | 2012 | CLB Phương Trang |
| 209 | | | Nguyễn Bảo Chi Lam | 2012 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 210 | | | Vũ Ngọc Như Hoa | 2012 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 217 | | | Phạm An An | 2013 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 486 | | | Nguyễn Ngọc Linh Chi | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 154 | | | Cấn Thùy Dương | 2012 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 155 | | | Nguyễn Thanh Ngọc | 2012 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 67 | | | Lê Ngọc Bảo Ngân | 2012 | CK TEAM |
| 105 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK team |
| 24 | | | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 25 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 31 | | | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 32 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 33 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 35 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 37 | | | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 822 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | | | Clb Linh Anh |
| 823 | | | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 43: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 375 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 727 | | | Đỗ Khánh Vân | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 743 | | | Phan Như Ý | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 539 | | | Đinh Phương Nhi | 2013 | Q-Dance Center |
| 632 | | | Nguyễn Ngân Hà | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 387 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 388 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 407 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 414 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 281 | | | Cao Thanh Trúc | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 172 | | | Nguyễn Tú Quyên | 2012 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 450 | | | Đỗ Thục Quyên | 2012 | Mina Art |
| 258 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 188 | | | Vũ Châu Anh | 2012 | CLB Âu Cơ |
| 260 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 235 | | | Phan Ngọc Châu Anh | 2012 | Clb My Wings Dance |
| 848 | | | Lê Thùy Trang | 2012 | CLB Phương Trang |
| 209 | | | Nguyễn Bảo Chi Lam | 2012 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 210 | | | Vũ Ngọc Như Hoa | 2012 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 217 | | | Phạm An An | 2013 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 105 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK team |
| 24 | | | Lê Nhã Kỳ | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 25 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 33 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 35 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 823 | | | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 44: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 375 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 743 | | | Phan Như Ý | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 381 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 387 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 388 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 407 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 414 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 281 | | | Cao Thanh Trúc | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 171 | | | Nguyễn Tường Vy | 2012 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 17 | | | Hồ Kim Ngân | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 764 | | | Lê Hà Anh | 2013 | VIETSDANCE |
| 258 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 188 | | | Vũ Châu Anh | 2012 | CLB Âu Cơ |
| 209 | | | Nguyễn Bảo Chi Lam | 2012 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 210 | | | Vũ Ngọc Như Hoa | 2012 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 217 | | | Phạm An An | 2013 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 508 | | | Đình Phương Vy | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 518 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 105 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK team |
| 25 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 823 | | | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 45: Hạng A Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 377 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 396 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 244 | Trần Văn Đức | 2010 | Hoàng Thị Phương | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 46: Hạng B Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 377 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 396 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 244 | Trần Văn Đức | 2010 | Hoàng Thị Phương | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 47: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 377 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 168 | Trần Bảo Anh | 2010 | Lê Nguyễn Ngọc Anh | 2011 | CLB TJ |
| 396 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 398 | Nguyễn An Huy | 2010 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 48: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 168 | Trần Bảo Anh | 2010 | Lê Nguyễn Ngọc Anh | 2011 | CLB TJ |
| 756 | Nghiêm Công Phú Bình | 2010 | Nguyễn Minh Thư | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 536 | Hoàng Xuân Vũ | 2010 | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | Q-Dance Center |
| 757 | Nguyễn Đức Minh | 2010 | Nguyễn Huỳnh Châu Anh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 398 | Nguyễn An Huy | 2010 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 256 | Mai Đàm Thành Đạt | 2011 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 257 | Phạm Gia Bảo | 2010 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 245 | Trần Văn Đức | 2010 | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 68 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK Team |
| 810 | Nguyễn Cảnh Thắng | 2010 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 49: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 756 | Nghiêm Công Phú Bình | 2010 | Nguyễn Minh Thư | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 536 | Hoàng Xuân Vũ | 2010 | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | Q-Dance Center |
| 757 | Nguyễn Đức Minh | 2010 | Nguyễn Huỳnh Châu Anh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 759 | Đào Nguyên Hiển | 2010 | Trúc Linh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 525 | Nguyễn Đoàn Gia Bình | 2011 | Vũ Tuệ chi | 2010 | Ninh Bình Dancesport |
| 398 | Nguyễn An Huy | 2010 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 284 | Phạm Nguyễn Phúc Lâm | 2011 | Vương Mai Khanh | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 256 | Mai Đàm Thành Đạt | 2011 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 257 | Phạm Gia Bảo | 2010 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 245 | Trần Văn Đức | 2010 | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 68 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK Team |
| 223 | Đỗ Minh Sơn | 2010 | Trần Ngọc Hà My | 2011 | Clb Linh Anh |
| 30 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 810 | Nguyễn Cảnh Thắng | 2010 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 50: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 756 | Nghiêm Công Phú Bình | 2010 | Nguyễn Minh Thư | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 536 | Hoàng Xuân Vũ | 2010 | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | Q-Dance Center |
| 757 | Nguyễn Đức Minh | 2010 | Nguyễn Huỳnh Châu Anh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 759 | Đào Nguyên Hiển | 2010 | Trúc Linh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 525 | Nguyễn Đoàn Gia Bình | 2011 | Vũ Tuệ chi | 2010 | Ninh Bình Dancesport |
| 398 | Nguyễn An Huy | 2010 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 284 | Phạm Nguyễn Phúc Lâm | 2011 | Vương Mai Khanh | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 256 | Mai Đàm Thành Đạt | 2011 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 257 | Phạm Gia Bảo | 2010 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 245 | Trần Văn Đức | 2010 | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 68 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK Team |
| 223 | Đỗ Minh Sơn | 2010 | Trần Ngọc Hà My | 2011 | Clb Linh Anh |
| 30 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 810 | Nguyễn Cảnh Thắng | 2010 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 51: Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 168 | Trần Bảo Anh | 2010 | Lê Nguyễn Ngọc Anh | 2011 | CLB TJ |
| 284 | Phạm Nguyễn Phúc Lâm | 2011 | Vương Mai Khanh | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 256 | Mai Đàm Thành Đạt | 2011 | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 257 | Phạm Gia Bảo | 2010 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 245 | Trần Văn Đức | 2010 | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 68 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK Team |
| 30 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 810 | Nguyễn Cảnh Thắng | 2010 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 52: Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 284 | Phạm Nguyễn Phúc Lâm | 2011 | Vương Mai Khanh | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 245 | Trần Văn Đức | 2010 | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 30 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 810 | Nguyễn Cảnh Thắng | 2010 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 54: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 332 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 336 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 374 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 48 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 392 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 406 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 413 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 295 | | | Nguyễn Uyên Vy | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 296 | | | Cao Thanh Ngọc | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 265 | | | Đỗ Vân Anh | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 515 | | | Lê Hà Ngân | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 83 | Trần Hạo Nam | 2010 | | | CK Team |
| 89 | | | Trần Trà My | 2010 | CK Team |
|
| ND 55: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 374 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 42 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 44 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM |
| 311 | | | Vũ Thanh Phương | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 625 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 630 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 631 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 390 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 392 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 406 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 413 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 295 | | | Nguyễn Uyên Vy | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 296 | | | Cao Thanh Ngọc | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 298 | | | Hồ Lê Minh Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 762 | | | Nguyễn Lâm Thùy Dương | 2011 | VIETSDANCE |
| 265 | | | Đỗ Vân Anh | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 266 | | | Huỳnh Trần Hà Vy | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 433 | | | Nguyễn Trúc Linh | 2011 | MYDANCE |
| 434 | | | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | MYDANCE |
| 89 | | | Trần Trà My | 2010 | CK Team |
|
| ND 56: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 332 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 336 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 374 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 42 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 44 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM |
| 311 | | | Vũ Thanh Phương | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 312 | | | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 50 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
| 385 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 386 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 392 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 393 | Nguyễn An Huy | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 406 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 413 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 282 | | | Phạm Như Ngọc | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 259 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 265 | | | Đỗ Vân Anh | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 266 | | | Huỳnh Trần Hà Vy | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 217 | | | Phạm An An | 2013 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 433 | | | Nguyễn Trúc Linh | 2011 | MYDANCE |
| 645 | | | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 27 | | | Đỗ Khánh Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 28 | | | Vũ Nhã Kỳ | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 57: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 332 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 334 | | | Lê Thị Ánh Tuyết | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 336 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 372 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 45 | | | Hoàng Kiều Oanh | 2010 | CK TEAM |
| 308 | | | Ngô Hà Phương Linh | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 313 | | | LỮ HOÀNG TRÂM ANH | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 49 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2010 | CK TEAM |
| 50 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
| 630 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 631 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 384 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 386 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 393 | Nguyễn An Huy | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 407 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 282 | | | Phạm Như Ngọc | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 56 | | | Nguyễn Ngọc Khánh An | 2011 | CK TEAM |
| 451 | | | Nguyễn Trần Khánh Chi | 2010 | Mina Art |
| 765 | | | Nguyễn Hạnh Nguyên | 2010 | VIETSDANCE |
| 766 | | | Nguyễn Tùng Chi | 2011 | VIETSDANCE |
| 259 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 250 | | | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 266 | | | Huỳnh Trần Hà Vy | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 236 | | | Tạ Thùy Anh | 2010 | Clb My Wings Dance |
| 161 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2010 | CLB Phương Trang |
| 645 | | | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 27 | | | Đỗ Khánh Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 28 | | | Vũ Nhã Kỳ | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 34 | | | Nguyễn Hà Kiều Vy | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 36 | | | Trần Minh Thư | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 37 | | | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 38 | | | Nguyễn Kim Nhã | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 224 | Đỗ Minh Sơn | 2010 | | | Clb Linh Anh |
| 715 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 58: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 372 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 42 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 50 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
| 385 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 393 | Nguyễn An Huy | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 407 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 415 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 282 | | | Phạm Như Ngọc | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 519 | | | Nguyễn Thị Ten Chin | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 520 | | | Lê Tường Vy | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 592 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 762 | | | Nguyễn Lâm Thùy Dương | 2011 | VIETSDANCE |
| 259 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 250 | | | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 645 | | | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 87 | Nguyễn Hải Đăng | 2010 | | | CK Team |
| 27 | | | Đỗ Khánh Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 28 | | | Vũ Nhã Kỳ | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 22 | | | Đậu Thị Lan Anh | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 59: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 332 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 372 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 42 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 44 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM |
| 381 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 384 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 407 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 415 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 299 | | | Võ Thị Khánh My | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 300 | | | Huỳnh Thị Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 519 | | | Nguyễn Thị Ten Chin | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 520 | | | Lê Tường Vy | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 592 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 762 | | | Nguyễn Lâm Thùy Dương | 2011 | VIETSDANCE |
| 259 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 187 | | | Đoàn Minh Anh | 2011 | CLB Âu Cơ |
| 486 | | | Nguyễn Ngọc Linh Chi | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 515 | | | Lê Hà Ngân | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 645 | | | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 27 | | | Đỗ Khánh Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 28 | | | Vũ Nhã Kỳ | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 60: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,P |
| 372 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 385 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 407 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 415 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 592 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 259 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 187 | | | Đoàn Minh Anh | 2011 | CLB Âu Cơ |
| 518 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 61: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 334 | | | Lê Thị Ánh Tuyết | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 372 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 733 | | | Trần Ngọc Bích Thuận | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 734 | | | Mạc Phương Vy | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 44 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM |
| 45 | | | Hoàng Kiều Oanh | 2010 | CK TEAM |
| 461 | | | Nguyễn Vy Anh | 2010 | Minh Tín Club |
| 463 | | | Mạc Vân Khánh | 2011 | Minh Tín Club |
| 470 | | | Phạm Bùi Nguyên Anh | 2010 | Minh Tín Club |
| 471 | | | Nguyễn Khánh Thi | 2011 | Minh Tín Club |
| 49 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2010 | CK TEAM |
| 50 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
| 630 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 393 | Nguyễn An Huy | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 412 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 296 | | | Cao Thanh Ngọc | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 280 | | | Vương Mai Khanh | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 17 | | | Hồ Kim Ngân | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 18 | | | Phạm Gia Hân | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 519 | | | Nguyễn Thị Ten Chin | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 520 | | | Lê Tường Vy | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 717 | | | Nguyễn Thảo Nhi | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 449 | | | Bùi Hà Linh | 2011 | Mina Art |
| 721 | | | Vũ Thanh Vân | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 592 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 765 | | | Nguyễn Hạnh Nguyên | 2010 | VIETSDANCE |
| 766 | | | Nguyễn Tùng Chi | 2011 | VIETSDANCE |
| 261 | | | Phạm Gia Bảo | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 250 | | | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 266 | | | Huỳnh Trần Hà Vy | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 236 | | | Tạ Thùy Anh | 2010 | Clb My Wings Dance |
| 161 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2010 | CLB Phương Trang |
| 82 | | | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | CK Team |
| 214 | | | Nguyễn Trần Huyền Trang | 2011 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 215 | | | Phương Thảo Nguyên | 2011 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 216 | | | Nguyễn Thảo Chi | 2011 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 152 | | | Đỗ Phan Hà Phương | 2011 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 153 | | | Đỗ Nguyễn Mai Phương | 2010 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 156 | | | Trần Hương Giang | 2011 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 158 | | | Cấn Hồng Hà | 2011 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 645 | | | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 849 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 29 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 34 | | | Nguyễn Hà Kiều Vy | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 36 | | | Trần Minh Thư | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 38 | | | Nguyễn Kim Nhã | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 22 | | | Đậu Thị Lan Anh | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 776 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2010 | Trường tiểu học liên cấp Newton |
|
| ND 62: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 334 | | | Lê Thị Ánh Tuyết | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 336 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 372 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 736 | | | Đào Hà Vi | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 45 | | | Hoàng Kiều Oanh | 2010 | CK TEAM |
| 461 | | | Nguyễn Vy Anh | 2010 | Minh Tín Club |
| 463 | | | Mạc Vân Khánh | 2011 | Minh Tín Club |
| 470 | | | Phạm Bùi Nguyên Anh | 2010 | Minh Tín Club |
| 471 | | | Nguyễn Khánh Thi | 2011 | Minh Tín Club |
| 49 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2010 | CK TEAM |
| 50 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
| 631 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Sunshine Dance Center |
| 393 | Nguyễn An Huy | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 412 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 280 | | | Vương Mai Khanh | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 170 | | | Nguyễn Hoàng Nhật Linh | 2010 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 56 | | | Nguyễn Ngọc Khánh An | 2011 | CK TEAM |
| 717 | | | Nguyễn Thảo Nhi | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 719 | | | Đặng Thái Uyên | 2011 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 448 | | | Đào Diệp Anh | 2011 | Mina Art |
| 720 | | | Trần Nguyên Nhã | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 721 | | | Vũ Thanh Vân | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 592 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 765 | | | Nguyễn Hạnh Nguyên | 2010 | VIETSDANCE |
| 766 | | | Nguyễn Tùng Chi | 2011 | VIETSDANCE |
| 261 | | | Phạm Gia Bảo | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 250 | | | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 236 | | | Tạ Thùy Anh | 2010 | Clb My Wings Dance |
| 161 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2010 | CLB Phương Trang |
| 82 | | | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | CK Team |
| 215 | | | Phương Thảo Nguyên | 2011 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 849 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 29 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 34 | | | Nguyễn Hà Kiều Vy | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 36 | | | Trần Minh Thư | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 715 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 812 | | | Vũ Châu Anh | 2011 | Kids Art Studio |
|
| ND 63: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 336 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 741 | | | Đào Ngọc Tuệ Như | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 42 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
| 44 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM |
| 393 | Nguyễn An Huy | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 412 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 415 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 519 | | | Nguyễn Thị Ten Chin | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 520 | | | Lê Tường Vy | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 721 | | | Vũ Thanh Vân | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 592 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 250 | | | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 265 | | | Đỗ Vân Anh | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 849 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 22 | | | Đậu Thị Lan Anh | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 64: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 372 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 44 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM |
| 384 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 386 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 412 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 415 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 51 | | | Nguyễn Trà My | 2012 | CK TEAM |
| 519 | | | Nguyễn Thị Ten Chin | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 520 | | | Lê Tường Vy | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 592 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 187 | | | Đoàn Minh Anh | 2011 | CLB Âu Cơ |
| 82 | | | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | CK Team |
| 495 | | | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 849 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 29 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 813 | | | Trần Mỹ Phương | 2011 | Kids Art Studio |
|
| ND 65: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 372 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 48 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 412 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 415 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 592 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 265 | | | Đỗ Vân Anh | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 266 | | | Huỳnh Trần Hà Vy | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 66: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 53 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 181 | Nguyễn Hoàng Quân | 2008 | Thân Bảo Ngọc | 2009 | CLB Âu Cơ |
| 70 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
|
| ND 67: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 70 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
| 644 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 68: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 527 | Phạm Khánh Phương | 2012 | Vũ Ngọc Diệu Anh | 2012 | Ninh Bình Dancesport |
| 694 | Nguyễn Trịnh Bảo Anh | 2009 | Trương Tuệ Lâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 396 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 644 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 69: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 536 | Hoàng Xuân Vũ | 2010 | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | Q-Dance Center |
| 694 | Nguyễn Trịnh Bảo Anh | 2009 | Trương Tuệ Lâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 399 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 400 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 443 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | MYDANCE |
| 644 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 70: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 536 | Hoàng Xuân Vũ | 2010 | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | Q-Dance Center |
| 527 | Phạm Khánh Phương | 2012 | Vũ Ngọc Diệu Anh | 2012 | Ninh Bình Dancesport |
| 399 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 400 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 644 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 71: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 536 | Hoàng Xuân Vũ | 2010 | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | Q-Dance Center |
| 527 | Phạm Khánh Phương | 2012 | Vũ Ngọc Diệu Anh | 2012 | Ninh Bình Dancesport |
| 694 | Nguyễn Trịnh Bảo Anh | 2009 | Trương Tuệ Lâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 399 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 400 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 53 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 644 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 72: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 527 | Phạm Khánh Phương | 2012 | Vũ Ngọc Diệu Anh | 2012 | Ninh Bình Dancesport |
| 400 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 53 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 644 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 73: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 53 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 644 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 75: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 521 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 331 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 338 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 48 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 744 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu Tơn |
| 629 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 409 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 724 | | | Nguyễn Tuệ Quyên | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 453 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2009 | Mina Art |
| 586 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 590 | | | Đinh Thị Ngọc Diệp | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 66 | | | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 85 | | | Lê Quỳnh Anh | 2009 | CK Team |
| 88 | | | Đàm Nguyễn Xuân Duyên | 2009 | CK Team |
| 799 | | | Đỗ Hồng Ngọc | 2008 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 76: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 521 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 374 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 342 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 338 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 744 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu Tơn |
| 382 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 383 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 409 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 297 | | | Hồ Lê Minh Châu | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 723 | | | Triệu Yến Phương | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 724 | | | Nguyễn Tuệ Quyên | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 453 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2009 | Mina Art |
| 586 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 590 | | | Đinh Thị Ngọc Diệp | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 264 | | | Dương Huyền Anh | 2009 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 436 | | | Vũ Tường Vy | 2009 | MYDANCE |
| 501 | | | Đình Phương Linh | 2008 | NEW LIFE CLUB |
| 646 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | | | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 85 | | | Lê Quỳnh Anh | 2009 | CK Team |
| 88 | | | Đàm Nguyễn Xuân Duyên | 2009 | CK Team |
| 772 | | | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 799 | | | Đỗ Hồng Ngọc | 2008 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 77: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 374 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 342 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 338 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 538 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2009 | Q-Dance Center |
| 744 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu Tơn |
| 628 | | | Dương Thuỳ Nhiên | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 382 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 391 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 394 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 395 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 409 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 297 | | | Hồ Lê Minh Châu | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 723 | | | Triệu Yến Phương | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 724 | | | Nguyễn Tuệ Quyên | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 453 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2009 | Mina Art |
| 587 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 590 | | | Đinh Thị Ngọc Diệp | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 264 | | | Dương Huyền Anh | 2009 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 209 | | | Nguyễn Bảo Chi Lam | 2012 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 437 | | | Phương Yến Mai | 2009 | MYDANCE |
| 438 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 2009 | MYDANCE |
| 499 | | | Lê Nguyễn Lan Vy | 2009 | NEW LIFE CLUB |
| 646 | Trần Văn Tuấn Anh | 2009 | | | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 772 | | | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 78: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 331 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 333 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 335 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 371 | | | Nguyễn Cao Trà My | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 374 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 342 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 343 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 306 | | | Lại Ánh Dương | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 314 | | | Nguyễn Lê Phương Linh | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 315 | | | Phan Ngọc Tường Vy | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 346 | | | Lê Thùy Thảo Nhi | 2009 | Hue Talent |
| 686 | Phùng Đỗ Sơn Bách | 2008 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 692 | | | Nguyễn Phương Linh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 627 | | | Nguyễn Thuỷ Tiên | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 628 | | | Dương Thuỳ Nhiên | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 389 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 391 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 394 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 395 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 410 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 413 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 703 | | | Nguyễn Diệu Thiên ý | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 278 | | | Bùi Trâm Anh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 55 | | | Đàm Nguyệt Anh | 2008 | CK TEAM |
| 12 | | | Nguyễn Minh Anh | 2009 | Art Box |
| 722 | | | Trần Phương Uyên | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 587 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 591 | | | Nguyễn Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 763 | | | Nguyễn Thu Huyền | 2009 | VIETSDANCE |
| 454 | | | Trần Tú Chi | 2008 | Mina Art |
| 639 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 247 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 248 | | | Nguyễn Ánh Ngọc | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 264 | | | Dương Huyền Anh | 2009 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 237 | | | Ngô Phan Trâm Anh | 2009 | Clb My Wings Dance |
| 238 | | | Trần Mai Khánh Huyền | 2008 | Clb My Wings Dance |
| 81 | | | Vũ Quỳnh Mai | 2009 | CK Team |
| 501 | | | Đình Phương Linh | 2008 | NEW LIFE CLUB |
| 502 | | | Nguyễn Phương Tuệ Anh | 2009 | NEW LIFE CLUB |
| 86 | | | Bùi Vũ Hiền Anh | 2008 | CK Team |
| 165 | Lê Văn Phú | 2008 | | | CLB Phương Trang |
| 778 | | | Vũ Ngọc Bảo Uyên | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 79: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 331 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 371 | | | Nguyễn Cao Trà My | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 338 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 692 | | | Nguyễn Phương Linh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 391 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 394 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 408 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 703 | | | Nguyễn Diệu Thiên ý | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 589 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 591 | | | Nguyễn Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 593 | | | Trần Tú Anh | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 594 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 639 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 247 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 497 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | | | NEW LIFE CLUB |
| 772 | | | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 80: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 371 | | | Nguyễn Cao Trà My | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 391 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 394 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 395 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 408 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 639 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 497 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | | | NEW LIFE CLUB |
| 84 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2009 | CK Team |
| 772 | | | Trần Ngọc Bảo Trâm | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 81: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,P |
| 371 | | | Nguyễn Cao Trà My | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 395 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 413 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 589 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 591 | | | Nguyễn Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 639 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 84 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2009 | CK Team |
| 86 | | | Bùi Vũ Hiền Anh | 2008 | CK Team |
|
| ND 82: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 333 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 335 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 371 | | | Nguyễn Cao Trà My | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 342 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 343 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 346 | | | Lê Thùy Thảo Nhi | 2009 | Hue Talent |
| 522 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 523 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 692 | | | Nguyễn Phương Linh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 627 | | | Nguyễn Thuỷ Tiên | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 389 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 391 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 410 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 278 | | | Bùi Trâm Anh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 18 | | | Phạm Gia Hân | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 12 | | | Nguyễn Minh Anh | 2009 | Art Box |
| 722 | | | Trần Phương Uyên | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 588 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 591 | | | Nguyễn Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 593 | | | Trần Tú Anh | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 601 | | | Nguyễn Phương Vy | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 454 | | | Trần Tú Chi | 2008 | Mina Art |
| 13 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | Art Box |
| 14 | | | Nguyễn Thị Châu Giang | 2009 | Art Box |
| 639 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 247 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 248 | | | Nguyễn Ánh Ngọc | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 264 | | | Dương Huyền Anh | 2009 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 237 | | | Ngô Phan Trâm Anh | 2009 | Clb My Wings Dance |
| 238 | | | Trần Mai Khánh Huyền | 2008 | Clb My Wings Dance |
| 81 | | | Vũ Quỳnh Mai | 2009 | CK Team |
| 145 | | | Nguyễn Ngọc Bích | 2008 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 146 | Tô Xuân Hoàng Dương | 2009 | | | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 148 | | | Tạ Anh Thư | 2008 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 150 | Nguyễn Thái Anh | 2009 | | | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 151 | | | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 2009 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 157 | | | Đỗ Phan Hà Ngân | 2009 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 159 | | | Hoàng Nhã Linh | 2008 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 160 | | | Dương Thị Phương Uyên | 2009 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 761 | | | Nguyễn Quỳnh chi | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 21 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 165 | Lê Văn Phú | 2008 | | | CLB Phương Trang |
| 778 | | | Vũ Ngọc Bảo Uyên | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 818 | | | Mai Ngọc Diệp | 2009 | Kids Art Studio |
|
| ND 83: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 331 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 333 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 335 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 343 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 346 | | | Lê Thùy Thảo Nhi | 2009 | Hue Talent |
| 522 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 523 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 686 | Phùng Đỗ Sơn Bách | 2008 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 692 | | | Nguyễn Phương Linh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 389 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 391 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 410 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 278 | | | Bùi Trâm Anh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 54 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 55 | | | Đàm Nguyệt Anh | 2008 | CK TEAM |
| 722 | | | Trần Phương Uyên | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 723 | | | Triệu Yến Phương | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 588 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 591 | | | Nguyễn Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 593 | | | Trần Tú Anh | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 601 | | | Nguyễn Phương Vy | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 13 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | Art Box |
| 639 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 247 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 248 | | | Nguyễn Ánh Ngọc | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 237 | | | Ngô Phan Trâm Anh | 2009 | Clb My Wings Dance |
| 238 | | | Trần Mai Khánh Huyền | 2008 | Clb My Wings Dance |
| 81 | | | Vũ Quỳnh Mai | 2009 | CK Team |
| 499 | | | Lê Nguyễn Lan Vy | 2009 | NEW LIFE CLUB |
| 761 | | | Nguyễn Quỳnh chi | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 165 | Lê Văn Phú | 2008 | | | CLB Phương Trang |
|
| ND 84: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 473 | | | Đỗ Bảo Trân | 2009 | Minh Tín Club |
| 389 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 391 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 410 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 588 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 594 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 639 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 264 | | | Dương Huyền Anh | 2009 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 497 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | | | NEW LIFE CLUB |
| 814 | | | Đỗ Vũ Anh Thi | 2008 | Kids Art Studio |
|
| ND 85: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 371 | | | Nguyễn Cao Trà My | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 391 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 410 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 54 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 723 | | | Triệu Yến Phương | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 588 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 592 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2008 | CLB Âu Cơ |
| 639 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 502 | | | Nguyễn Phương Tuệ Anh | 2009 | NEW LIFE CLUB |
| 815 | | | Phạm Bùi Thái An | 2009 | Kids Art Studio |
|
| ND 86: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 537 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 538 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2009 | Q-Dance Center |
| 410 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 54 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 588 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 591 | | | Nguyễn Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 592 | | | Nguyễn Hồng Anh | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2008 | CLB Âu Cơ |
| 639 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
|
| ND 87: Hạng A Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 337 | Nguyễn Hoàng Anh Quân | 2006 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 41 | Bùi Quang Trung | 2006 | Phan Minh Ngọc | 2007 | CK TEAM |
| 167 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CLB TJ |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 684 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | Trang Bùi Dancesport |
|
| ND 88: Hạng B Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 337 | Nguyễn Hoàng Anh Quân | 2006 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 41 | Bùi Quang Trung | 2006 | Phan Minh Ngọc | 2007 | CK TEAM |
| 167 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CLB TJ |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 684 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | Trang Bùi Dancesport |
|
| ND 89: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - S,C,J |
| 47 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | CK TEAM |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 684 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | Trang Bùi Dancesport |
| 76 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Hoàng Anh Thư | 2009 | CK Team |
|
| ND 90: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 337 | Nguyễn Hoàng Anh Quân | 2006 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 47 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | CK TEAM |
| 397 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 243 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Nguyễn Như Quỳnh | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 76 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Hoàng Anh Thư | 2009 | CK Team |
| 643 | Vũ Hoàng Việt Anh | 2007 | Nguyễn Thảo Ly | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 91: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 337 | Nguyễn Hoàng Anh Quân | 2006 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 47 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | CK TEAM |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy | 2006 | Nguyễn Trà Giang | 2007 | Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam |
| 242 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Phạm Thị Huyền Trang | 2006 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 76 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Hoàng Anh Thư | 2009 | CK Team |
| 643 | Vũ Hoàng Việt Anh | 2007 | Nguyễn Thảo Ly | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 92: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 337 | Nguyễn Hoàng Anh Quân | 2006 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 47 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | CK TEAM |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy | 2006 | Nguyễn Trà Giang | 2007 | Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam |
| 242 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Phạm Thị Huyền Trang | 2006 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 643 | Vũ Hoàng Việt Anh | 2007 | Nguyễn Thảo Ly | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 93: Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 47 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | CK TEAM |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy | 2006 | Nguyễn Trà Giang | 2007 | Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam |
| 397 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 94: Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy | 2006 | Nguyễn Trà Giang | 2007 | Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam |
| 397 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 243 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Nguyễn Như Quỳnh | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 76 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Hoàng Anh Thư | 2009 | CK Team |
|
| ND 96: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 330 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 370 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 408 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 411 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 588 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 596 | | | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 598 | | | Mai Trà My | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 185 | | | Lê Yến Hoa | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 79 | | | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 811 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 97: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 370 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 341 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 344 | | | Châu Bảo Anh | 2007 | Hue Talent |
| 409 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 411 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 588 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 596 | | | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 598 | | | Mai Trà My | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 185 | | | Lê Yến Hoa | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 79 | | | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
| 80 | Vũ Doãn Bình | 2007 | | | CK Team |
| 66 | | | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 811 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 98: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 344 | | | Châu Bảo Anh | 2007 | Hue Talent |
| 345 | | | Nguyễn Hồ Bảo Vy | 2006 | Hue Talent |
| 309 | | | Trần Huệ Nhi | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 537 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 626 | | | Trần Vũ Khánh Linh | 2007 | Sunshine Dance Center |
| 411 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 588 | | | Trần Trang Bảo | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 590 | | | Đinh Thị Ngọc Diệp | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 595 | | | Lê Phạm Hà Phương | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 598 | | | Mai Trà My | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 185 | | | Lê Yến Hoa | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 79 | | | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
| 80 | Vũ Doãn Bình | 2007 | | | CK Team |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 648 | | | Phạm Hồng Minh | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 811 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 99: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 330 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 369 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 343 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 344 | | | Châu Bảo Anh | 2007 | Hue Talent |
| 345 | | | Nguyễn Hồ Bảo Vy | 2006 | Hue Talent |
| 307 | | | Quyền Huyền Trâm | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 169 | | | Nguyễn bảo Trâm Anh | 2008 | CLB TJ |
| 535 | | | Dương Lê Hồng Hiếu | 2006 | Q-Dance Center |
| 524 | | | Đỗ Thu Huyền | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 626 | | | Trần Vũ Khánh Linh | 2007 | Sunshine Dance Center |
| 16 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 586 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 587 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 589 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 590 | | | Đinh Thị Ngọc Diệp | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 591 | | | Nguyễn Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 594 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 595 | | | Lê Phạm Hà Phương | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 597 | | | Dương Ngọc Linh | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 599 | | | Phạm Thuỳ Dương | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 600 | | | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 339 | Nguyễn Hoàng Anh Quân | 2006 | | | DreamDance Gia Lai |
| 80 | Vũ Doãn Bình | 2007 | | | CK Team |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 647 | Vũ Hoàng Việt Anh | 2007 | | | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 648 | | | Phạm Hồng Minh | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 164 | Vũ Đức Minh | 2007 | | | CLB Phương Trang |
|
| ND 100: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 369 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 341 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 344 | | | Châu Bảo Anh | 2007 | Hue Talent |
| 345 | | | Nguyễn Hồ Bảo Vy | 2006 | Hue Talent |
| 43 | | | Nguyễn Trúc Linh | 2007 | CK TEAM |
| 465 | | | Buì Đỗ Huyền My | 2007 | Minh Tín Club |
| 472 | | | Buì Hà Anh | 2008 | Minh Tín Club |
| 169 | | | Nguyễn bảo Trâm Anh | 2008 | CLB TJ |
| 535 | | | Dương Lê Hồng Hiếu | 2006 | Q-Dance Center |
| 16 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Châu Anh | 2006 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 725 | | | Trần Minh Thu | 2007 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 595 | | | Lê Phạm Hà Phương | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 597 | | | Dương Ngọc Linh | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 599 | | | Phạm Thuỳ Dương | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 600 | | | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 601 | | | Nguyễn Phương Vy | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 182 | | | Nguyễn Hồng Minh Chi | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 186 | | | Dương Đoàn Hà Linh | 2007 | CLB Âu Cơ |
| 339 | Nguyễn Hoàng Anh Quân | 2006 | | | DreamDance Gia Lai |
| 640 | | | Dương Thị Hòa Lâm | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 648 | | | Phạm Hồng Minh | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 164 | Vũ Đức Minh | 2007 | | | CLB Phương Trang |
| 771 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 101: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 521 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 330 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 369 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 465 | | | Buì Đỗ Huyền My | 2007 | Minh Tín Club |
| 472 | | | Buì Hà Anh | 2008 | Minh Tín Club |
| 169 | | | Nguyễn bảo Trâm Anh | 2008 | CLB TJ |
| 535 | | | Dương Lê Hồng Hiếu | 2006 | Q-Dance Center |
| 52 | | | Phạm Thị Bình Minh | 2007 | CK TEAM |
| 20 | | | Nguyễn Châu Anh | 2006 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 594 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 595 | | | Lê Phạm Hà Phương | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 597 | | | Dương Ngọc Linh | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 599 | | | Phạm Thuỳ Dương | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 600 | | | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 601 | | | Nguyễn Phương Vy | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 182 | | | Nguyễn Hồng Minh Chi | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 186 | | | Dương Đoàn Hà Linh | 2007 | CLB Âu Cơ |
| 640 | | | Dương Thị Hòa Lâm | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 647 | Vũ Hoàng Việt Anh | 2007 | | | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 648 | | | Phạm Hồng Minh | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 164 | Vũ Đức Minh | 2007 | | | CLB Phương Trang |
| 809 | | | Phạm Bảo Châu | 2007 | Mina Art |
|
| ND 102: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 369 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 344 | | | Châu Bảo Anh | 2007 | Hue Talent |
| 43 | | | Nguyễn Trúc Linh | 2007 | CK TEAM |
| 16 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 725 | | | Trần Minh Thu | 2007 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 595 | | | Lê Phạm Hà Phương | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 184 | | | Đoàn Minh Khuê | 2007 | CLB Âu Cơ |
| 147 | | | Hoàng Thị Mai Dương | 2007 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 149 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2007 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 648 | | | Phạm Hồng Minh | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
|
| ND 103: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 369 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 344 | | | Châu Bảo Anh | 2007 | Hue Talent |
| 345 | | | Nguyễn Hồ Bảo Vy | 2006 | Hue Talent |
| 538 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2009 | Q-Dance Center |
| 16 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 725 | | | Trần Minh Thu | 2007 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 587 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 589 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 593 | | | Trần Tú Anh | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 597 | | | Dương Ngọc Linh | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 600 | | | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 184 | | | Đoàn Minh Khuê | 2007 | CLB Âu Cơ |
| 186 | | | Dương Đoàn Hà Linh | 2007 | CLB Âu Cơ |
| 640 | | | Dương Thị Hòa Lâm | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
|
| ND 104: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 369 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 586 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 587 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 589 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 591 | | | Nguyễn Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 597 | | | Dương Ngọc Linh | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 600 | | | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 183 | | | Đỗ Trần Hà Anh | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
|
| ND 105: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 41 | Bùi Quang Trung | 2006 | Phan Minh Ngọc | 2007 | CK TEAM |
| 167 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CLB TJ |
| 541 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 606 | Hà Như Minh | 2005 | Hoàng Diệu Hà My | 2005 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 106: Hạng B Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 41 | Bùi Quang Trung | 2006 | Phan Minh Ngọc | 2007 | CK TEAM |
| 167 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CLB TJ |
| 541 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
|
| ND 107: Hạng C Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 47 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | CK TEAM |
| 541 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 699 | Phùng Thanh Tùng | 2004 | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 608 | Triệu Phan Việt | 2005 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 71 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Bùi Vũ Hiền Anh | 2008 | CK Team |
|
| ND 108: Hạng D Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 47 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | CK TEAM |
| 242 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Phạm Thị Huyền Trang | 2006 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 608 | Triệu Phan Việt | 2005 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 71 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Bùi Vũ Hiền Anh | 2008 | CK Team |
|
| ND 109: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 47 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | CK TEAM |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy | 2006 | Nguyễn Trà Giang | 2007 | Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam |
| 286 | Nguyễn Văn Thời | 2004 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 243 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Nguyễn Như Quỳnh | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 684 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | Trang Bùi Dancesport |
|
| ND 110: Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 47 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | CK TEAM |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy | 2006 | Nguyễn Trà Giang | 2007 | Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam |
| 540 | Trần Văn thành | 2005 | Trần Nữ Như Ý | 2006 | Q-Dance Center |
| 286 | Nguyễn Văn Thời | 2004 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 243 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Nguyễn Như Quỳnh | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 684 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | Trang Bùi Dancesport |
|
| ND 111: Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 47 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Ngọc Anh | 2008 | CK TEAM |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy | 2006 | Nguyễn Trà Giang | 2007 | Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam |
| 397 | Nguyễn Thế Huy | 2008 | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 112: Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy | 2006 | Nguyễn Trà Giang | 2007 | Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam |
| 242 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Phạm Thị Huyền Trang | 2006 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 684 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | Trang Bùi Dancesport |
|
| ND 114: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 537 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 411 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 182 | | | Nguyễn Hồng Minh Chi | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 263 | | | Phạm Minh Anh | 2005 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 811 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 115: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 345 | | | Nguyễn Hồ Bảo Vy | 2006 | Hue Talent |
| 305 | | | Lại phương Anh | 2006 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 182 | | | Nguyễn Hồng Minh Chi | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 263 | | | Phạm Minh Anh | 2005 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 811 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 116: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 345 | | | Nguyễn Hồ Bảo Vy | 2006 | Hue Talent |
| 305 | | | Lại phương Anh | 2006 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 597 | | | Dương Ngọc Linh | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 182 | | | Nguyễn Hồng Minh Chi | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 263 | | | Phạm Minh Anh | 2005 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 811 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 117: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 369 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 535 | | | Dương Lê Hồng Hiếu | 2006 | Q-Dance Center |
| 629 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 596 | | | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 597 | | | Dương Ngọc Linh | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 598 | | | Mai Trà My | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 600 | | | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 183 | | | Đỗ Trần Hà Anh | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
|
| ND 118: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 369 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 370 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 467 | | | Lê Hương Giang | 2004 | Minh Tín Club |
| 16 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Châu Anh | 2006 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 596 | | | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 598 | | | Mai Trà My | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 600 | | | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 185 | | | Lê Yến Hoa | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 640 | | | Dương Thị Hòa Lâm | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 263 | | | Phạm Minh Anh | 2005 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 769 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2005 | Điệp Vũ Trường |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
|
| ND 119: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 370 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 467 | | | Lê Hương Giang | 2004 | Minh Tín Club |
| 629 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 596 | | | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 598 | | | Mai Trà My | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 600 | | | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 183 | | | Đỗ Trần Hà Anh | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 185 | | | Lê Yến Hoa | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 640 | | | Dương Thị Hòa Lâm | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 769 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2005 | Điệp Vũ Trường |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
|
| ND 120: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 369 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 537 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 16 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Châu Anh | 2006 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 598 | | | Mai Trà My | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 183 | | | Đỗ Trần Hà Anh | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 185 | | | Lê Yến Hoa | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 263 | | | Phạm Minh Anh | 2005 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 769 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2005 | Điệp Vũ Trường |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
|
| ND 121: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 370 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 16 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Châu Anh | 2006 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 598 | | | Mai Trà My | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 600 | | | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 183 | | | Đỗ Trần Hà Anh | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 185 | | | Lê Yến Hoa | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 640 | | | Dương Thị Hòa Lâm | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 769 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2005 | Điệp Vũ Trường |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
|
| ND 122: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 370 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 537 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 596 | | | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 597 | | | Dương Ngọc Linh | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 600 | | | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 184 | | | Đoàn Minh Khuê | 2007 | CLB Âu Cơ |
| 185 | | | Lê Yến Hoa | 2006 | CLB Âu Cơ |
| 640 | | | Dương Thị Hòa Lâm | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 769 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2005 | Điệp Vũ Trường |
| 641 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 642 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
|
| ND 123: Hạng A Trước Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 542 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 606 | Hà Như Minh | 2005 | Hoàng Diệu Hà My | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 607 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 126: Hạng D Trước Thanh niên Latin - C,R |
| 540 | Trần Văn thành | 2005 | Trần Nữ Như Ý | 2006 | Q-Dance Center |
| 541 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 634 | Nguyễn Duy Nhất | 2003 | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 699 | Phùng Thanh Tùng | 2004 | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 127: Hạng E1 Trước Thanh niên Latin - C |
| 540 | Trần Văn thành | 2005 | Trần Nữ Như Ý | 2006 | Q-Dance Center |
| 541 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 634 | Nguyễn Duy Nhất | 2003 | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 128: Hạng E2 Trước Thanh niên Latin - R |
| 540 | Trần Văn thành | 2005 | Trần Nữ Như Ý | 2006 | Q-Dance Center |
| 541 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn | 2006 | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 634 | Nguyễn Duy Nhất | 2003 | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 132: Hạng A Người lớn Latin - R(s),S,C,J,P(s) |
| 366 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Khánh Thi Academy |
| 367 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Bùi Ngọc Lacroix Lucie | 2000 | Khánh Thi Academy |
| 368 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 607 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 609 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Lê Anh Phương | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 610 | Đào Văn An | 1995 | Trần Bảo Châu | 2000 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 133: Hạng B Người lớn Latin - S,C,R,J |
| 366 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Khánh Thi Academy |
| 609 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Lê Anh Phương | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 610 | Đào Văn An | 1995 | Trần Bảo Châu | 2000 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 134: Hạng C Người lớn Latin - C,R,J |
| 340 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 542 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 605 | Bùi Minh Đức | 1993 | Phạm Thu Trang | 1992 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 135: Hạng D Người lớn Latin - C,R |
| 340 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 542 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 649 | Vương Trần Hiếu | 2001 | Nguyễn Ngô Ngọc Châu | 1992 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 402 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Ngọc Băng Trâm | 1991 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 604 | Nguyễn Trung Anh | 1997 | Nguyễn Vân Anh | 1997 | SMART DANCE CENTER |
| 605 | Bùi Minh Đức | 1993 | Phạm Thu Trang | 1992 | SMART DANCE CENTER |
| 611 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1996 | Trương Tuệ Anh | 2004 | SMART DANCE CENTER |
| 163 | Nguyễn Hồng Phương | 1978 | Nguyễn Hà Phương | 1998 | CLB Phương Trang |
|
| ND 136: Hạng E1 Người lớn Latin - C |
| 368 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 340 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 634 | Nguyễn Duy Nhất | 2003 | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 649 | Vương Trần Hiếu | 2001 | Nguyễn Ngô Ngọc Châu | 1992 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 402 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Ngọc Băng Trâm | 1991 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 604 | Nguyễn Trung Anh | 1997 | Nguyễn Vân Anh | 1997 | SMART DANCE CENTER |
| 163 | Nguyễn Hồng Phương | 1978 | Nguyễn Hà Phương | 1998 | CLB Phương Trang |
| 78 | Nguyễn Anh Tuấn | 1990 | Đặng Thị Hương Trang | 1991 | CK Team |
|
| ND 137: Hạng E2 Người lớn Latin - R |
| 368 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 540 | Trần Văn thành | 2005 | Trần Nữ Như Ý | 2006 | Q-Dance Center |
| 634 | Nguyễn Duy Nhất | 2003 | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 649 | Vương Trần Hiếu | 2001 | Nguyễn Ngô Ngọc Châu | 1992 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 402 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Ngọc Băng Trâm | 1991 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 604 | Nguyễn Trung Anh | 1997 | Nguyễn Vân Anh | 1997 | SMART DANCE CENTER |
| 163 | Nguyễn Hồng Phương | 1978 | Nguyễn Hà Phương | 1998 | CLB Phương Trang |
| 78 | Nguyễn Anh Tuấn | 1990 | Đặng Thị Hương Trang | 1991 | CK Team |
|
| ND 138: Hạng E3 Người lớn Latin - J |
| 368 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 340 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 605 | Bùi Minh Đức | 1993 | Phạm Thu Trang | 1992 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 139: Hạng E4 Người lớn Latin - S |
| 368 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Hà Nhật Vy | 2004 | Khánh Thi Academy |
| 604 | Nguyễn Trung Anh | 1997 | Nguyễn Vân Anh | 1997 | SMART DANCE CENTER |
| 163 | Nguyễn Hồng Phương | 1978 | Nguyễn Hà Phương | 1998 | CLB Phương Trang |
| 78 | Nguyễn Anh Tuấn | 1990 | Đặng Thị Hương Trang | 1991 | CK Team |
|
| ND 144: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 767 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín |
| 612 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Đỗ Thúy Huyền | 1970 | SMART DANCE CENTER |
| 615 | Nguyễn Tú Linh | 1982 | Nguyễn Thị Hằng | 1960 | ST Link |
|
| ND 145: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 767 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín |
| 612 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Đỗ Thúy Huyền | 1970 | SMART DANCE CENTER |
| 615 | Nguyễn Tú Linh | 1982 | Nguyễn Thị Hằng | 1960 | ST Link |
|
| ND 146: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 767 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín |
| 484 | Lê Bá Khải | 1967 | Phí Thị Hông Thúy | 1977 | Mạnh Hùng Dancesport |
| 615 | Nguyễn Tú Linh | 1982 | Nguyễn Thị Hằng | 1960 | ST Link |
|
| ND 152: Hạng D Trung niên 2 Latin - C,R |
| 378 | Tạ Thành Phong | 1977 | Đặng Thị Thúy Ngân | 1967 | Khánh Thi Academy |
| 580 | Huỳnh Hiệp | 1959 | Võ Thị Thu Thủy | 1964 | SAGADANCE |
| 484 | Lê Bá Khải | 1967 | Phí Thị Hông Thúy | 1977 | Mạnh Hùng Dancesport |
|
| ND 159: Hạng D Trung niên 3 Latin - C,R |
| 416 | Lê Ngọc Tuấn | 1966 | Huỳnh Kim Nhung | 1960 | MT Dancesport |
| 580 | Huỳnh Hiệp | 1959 | Võ Thị Thu Thủy | 1964 | SAGADANCE |
|
| ND 163: Hạng D Trung niên 4 Latin - C,R |
| 15 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thùy Liên | 1966 | Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
| 378 | Tạ Thành Phong | 1977 | Đặng Thị Thúy Ngân | 1967 | Khánh Thi Academy |
| 767 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín |
| 612 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Đỗ Thúy Huyền | 1970 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 164: Hạng E1 Trung niên 4 Latin - C |
| 15 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thùy Liên | 1966 | Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 767 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín |
| 484 | Lê Bá Khải | 1967 | Phí Thị Hông Thúy | 1977 | Mạnh Hùng Dancesport |
|
| ND 165: Hạng E2 Trung niên 4 Latin - R |
| 15 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thùy Liên | 1966 | Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 767 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín |
| 484 | Lê Bá Khải | 1967 | Phí Thị Hông Thúy | 1977 | Mạnh Hùng Dancesport |
| 612 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Đỗ Thúy Huyền | 1970 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 166: Hạng D Trung niên 5 Latin - C,R |
| 615 | Nguyễn Tú Linh | 1982 | Nguyễn Thị Hằng | 1960 | ST Link |
| 364 | Đào Hải | 1962 | Phạm Tưởng | 1962 | Khiêu vũ Sao Mai |
|
| ND 167: Hạng E1 Trung niên 5 Latin - C |
| 615 | Nguyễn Tú Linh | 1982 | Nguyễn Thị Hằng | 1960 | ST Link |
| 364 | Đào Hải | 1962 | Phạm Tưởng | 1962 | Khiêu vũ Sao Mai |
|
| ND 168: Hạng E2 Trung niên 5 Latin - R |
| 615 | Nguyễn Tú Linh | 1982 | Nguyễn Thị Hằng | 1960 | ST Link |
| 364 | Đào Hải | 1962 | Phạm Tưởng | 1962 | Khiêu vũ Sao Mai |
|
| ND 174: Hạng FC Nhi đồng Standard - W,T,Q |
| 375 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 119 | | | Phạm Thuỳ Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 687 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 407 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 222 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2012 | Clb Linh Anh |
|
| ND 175: Hạng FD Nhi đồng Standard - W,T |
| 375 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 119 | | | Phạm Thuỳ Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 687 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 690 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 691 | Hồ Đức Minh | 2012 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 407 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 295 | | | Nguyễn Uyên Vy | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 222 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2012 | Clb Linh Anh |
| 716 | | | Nguyễn Lâm Linh Đan | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 176: Hạng F1 Nhi đồng Standard - W |
| 375 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 743 | | | Phan Như Ý | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 690 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 691 | Hồ Đức Minh | 2012 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 406 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 414 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 295 | | | Nguyễn Uyên Vy | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 298 | | | Hồ Lê Minh Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 281 | | | Cao Thanh Trúc | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 222 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2012 | Clb Linh Anh |
| 716 | | | Nguyễn Lâm Linh Đan | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 177: Hạng F2 Nhi đồng Standard - T |
| 375 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 743 | | | Phan Như Ý | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 690 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 691 | Hồ Đức Minh | 2012 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 406 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 281 | | | Cao Thanh Trúc | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 222 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2012 | Clb Linh Anh |
| 716 | | | Nguyễn Lâm Linh Đan | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 178: Hạng F3 Nhi đồng Standard - Q |
| 375 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 119 | | | Phạm Thuỳ Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 743 | | | Phan Như Ý | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 406 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 183: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 377 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 284 | Phạm Nguyễn Phúc Lâm | 2011 | Vương Mai Khanh | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 69 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Lê Hương Giang | 2012 | CK Team |
|
| ND 188: Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 116 | | | Vũ Diệu Hương | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 374 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 189: Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 116 | | | Vũ Diệu Hương | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 374 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 687 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 190: Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard - W,T,Q |
| 116 | | | Vũ Diệu Hương | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 117 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 374 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 687 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 689 | | | Hoàng Tuệ Vy | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 413 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 222 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2012 | Clb Linh Anh |
|
| ND 191: Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard - W,T |
| 372 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 685 | | | Hồ Bảo Khánh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 689 | | | Hoàng Tuệ Vy | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 412 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 413 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 295 | | | Nguyễn Uyên Vy | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 296 | | | Cao Thanh Ngọc | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 234 | | | Nguyễn Lê Trúc Anh | 2011 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 192: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Standard - W,Q |
| 372 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 685 | | | Hồ Bảo Khánh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 689 | | | Hoàng Tuệ Vy | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 193: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Standard - W,SF |
| 117 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 689 | | | Hoàng Tuệ Vy | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 194: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Standard - W,VW |
| 117 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 372 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 195: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 372 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 685 | | | Hồ Bảo Khánh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 415 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 295 | | | Nguyễn Uyên Vy | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 296 | | | Cao Thanh Ngọc | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 234 | | | Nguyễn Lê Trúc Anh | 2011 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 196: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 372 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 685 | | | Hồ Bảo Khánh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 415 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 296 | | | Cao Thanh Ngọc | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 234 | | | Nguyễn Lê Trúc Anh | 2011 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 197: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard - Q |
| 117 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 412 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 203: Hạng D Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 377 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 694 | Nguyễn Trịnh Bảo Anh | 2009 | Trương Tuệ Lâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 226 | Nguyễn Xuân Tùng | 2008 | Trần Bảo Nguyên | 2008 | Clb My Wings Dance |
| 69 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Lê Hương Giang | 2012 | CK Team |
|
| ND 204: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 377 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 694 | Nguyễn Trịnh Bảo Anh | 2009 | Trương Tuệ Lâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 226 | Nguyễn Xuân Tùng | 2008 | Trần Bảo Nguyên | 2008 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 205: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 377 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 694 | Nguyễn Trịnh Bảo Anh | 2009 | Trương Tuệ Lâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 209: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 521 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 522 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 523 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 744 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu Tơn |
| 799 | | | Đỗ Hồng Ngọc | 2008 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 210: Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 521 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 522 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 524 | | | Đỗ Thu Huyền | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 744 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu Tơn |
| 799 | | | Đỗ Hồng Ngọc | 2008 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 211: Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 374 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 524 | | | Đỗ Thu Huyền | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 744 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu Tơn |
| 409 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 212: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 371 | | | Nguyễn Cao Trà My | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 537 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 538 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2009 | Q-Dance Center |
| 383 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 408 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 409 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 296 | | | Cao Thanh Ngọc | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 234 | | | Nguyễn Lê Trúc Anh | 2011 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 213: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard - W,Q |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 408 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 124 | | | Trần Phương Linh | 2009 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 214: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Standard - W,SF |
| 116 | | | Vũ Diệu Hương | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 374 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 215: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard - W,VW |
| 374 | | | Vũ Quỳnh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 124 | | | Trần Phương Linh | 2009 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 216: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 371 | | | Nguyễn Cao Trà My | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 629 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 382 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 409 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 410 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 413 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 297 | | | Hồ Lê Minh Châu | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 298 | | | Hồ Lê Minh Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 417 | Vũ Minh Khánh | 2009 | | | MYDANCE |
|
| ND 217: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 371 | | | Nguyễn Cao Trà My | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 410 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 413 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 218: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard - Q |
| 522 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 523 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 524 | | | Đỗ Thu Huyền | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 409 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 410 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 219: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard - SF |
| 522 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 523 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 524 | | | Đỗ Thu Huyền | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
|
| ND 220: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard - VW |
| 523 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 524 | | | Đỗ Thu Huyền | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 409 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 587 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 589 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 223: Hạng C Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 377 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 696 | Nguyễn Tiến Đạt | 2006 | Lê Nhật Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 225 | Phạm Quang Minh | 2007 | Nguyễn Viên Như | 2008 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 224: Hạng D Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 377 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 698 | Lê Đức Anh | 2008 | Phạm Bảo Trâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 225 | Phạm Quang Minh | 2007 | Nguyễn Viên Như | 2008 | Clb My Wings Dance |
| 226 | Nguyễn Xuân Tùng | 2008 | Trần Bảo Nguyên | 2008 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 225: Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 377 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 698 | Lê Đức Anh | 2008 | Phạm Bảo Trâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 225 | Phạm Quang Minh | 2007 | Nguyễn Viên Như | 2008 | Clb My Wings Dance |
| 226 | Nguyễn Xuân Tùng | 2008 | Trần Bảo Nguyên | 2008 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 226: Hạng E2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 377 | Lê Công Hữu | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Trang | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 225 | Phạm Quang Minh | 2007 | Nguyễn Viên Như | 2008 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 230: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 411 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 440 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 231: Hạng FB Thiếu niên 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 370 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 693 | | | Nguyễn Hà Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 411 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 232: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 370 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 693 | | | Nguyễn Hà Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 411 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 712 | | | Hoàng Khánh Linh | 2007 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 233: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 369 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 122 | | | Phạm Phương Linh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 408 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 712 | | | Hoàng Khánh Linh | 2007 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 239 | Nguyễn Xuân Tùng | 2008 | | | Clb My Wings Dance |
|
| ND 234: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 744 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu Tơn |
| 297 | | | Hồ Lê Minh Châu | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 417 | Vũ Minh Khánh | 2009 | | | MYDANCE |
|
| ND 235: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 587 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 239 | Nguyễn Xuân Tùng | 2008 | | | Clb My Wings Dance |
|
| ND 236: Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard - Q |
| 122 | | | Phạm Phương Linh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 124 | | | Trần Phương Linh | 2009 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 586 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 237: Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard - SF |
| 122 | | | Phạm Phương Linh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 586 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 238: Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 122 | | | Phạm Phương Linh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 589 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 245: Hạng E3 Thiếu niên 2 Standard - Q |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 285 | Đào Thái Dương | 2005 | Bùi Phương Uyên | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 246: Hạng E4 Thiếu niên 2 Standard - SF |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 285 | Đào Thái Dương | 2005 | Bùi Phương Uyên | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 248: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 693 | | | Nguyễn Hà Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 411 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 586 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 249: Hạng FB Thiếu niên 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 693 | | | Nguyễn Hà Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 586 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 439 | | | Nguyễn Minh Phương | 2007 | MYDANCE |
|
| ND 250: Hạng FC Thiếu niên 2 Standard - W,T,Q |
| 370 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 693 | | | Nguyễn Hà Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 712 | | | Hoàng Khánh Linh | 2007 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 251: Hạng FD Thiếu niên 2 Standard - W,T |
| 370 | | | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 122 | | | Phạm Phương Linh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 712 | | | Hoàng Khánh Linh | 2007 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 252: Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 369 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 417 | Vũ Minh Khánh | 2009 | | | MYDANCE |
| 442 | | | Phạm Huyền Linh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 253: Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard - T |
| 369 | | | Vũ Hoàng Yến Nhi | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 439 | | | Nguyễn Minh Phương | 2007 | MYDANCE |
| 441 | | | Trương Tú Anh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 256: Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard - VW |
| 440 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
| 441 | | | Trương Tú Anh | 2006 | MYDANCE |
| 442 | | | Phạm Huyền Linh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 259: Hạng C Trước Thanh niên Standard - W,T,Q |
| 542 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 696 | Nguyễn Tiến Đạt | 2006 | Lê Nhật Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 607 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 225 | Phạm Quang Minh | 2007 | Nguyễn Viên Như | 2008 | Clb My Wings Dance |
| 614 | Trần Công Minh | 2005 | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 260: Hạng D Trước Thanh niên Standard - W,T |
| 542 | Phạm Quảng An | 2003 | Trần Ngọc Nhi | 2006 | Q-Dance Center |
| 699 | Phùng Thanh Tùng | 2004 | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 225 | Phạm Quang Minh | 2007 | Nguyễn Viên Như | 2008 | Clb My Wings Dance |
| 768 | Đỗ Hải Thành | 2003 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2005 | Điệp Vũ Trường |
| 614 | Trần Công Minh | 2005 | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 266: Hạng A Người lớn Standard - T(s),W,SF,Q,VW(s) |
| 176 | Nguyễn Phú Vinh | 1986 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 178 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 1987 | TRẦN THỊ MINH NHÂN | 1991 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 608 | Triệu Phan Việt | 2005 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 671 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Hà Thị Thu Hương | 1978 | Thăng Long |
| 672 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 1991 | Thăng Long |
|
| ND 267: Hạng B Người lớn Standard - W,T,SF,Q |
| 348 | Lê Trần Tiệp | 1991 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 607 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 609 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Lê Anh Phương | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 228 | Nguyễn Anh Tú | 1990 | Đặng Thu Huyền | 1992 | Clb My Wings Dance |
| 671 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Hà Thị Thu Hương | 1978 | Thăng Long |
| 672 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 1991 | Thăng Long |
|
| ND 268: Hạng C Người lớn Standard - W,T,Q |
| 178 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 1987 | TRẦN THỊ MINH NHÂN | 1991 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 713 | Nguyễn Tiến Đạt | 2006 | Trương Hoàng Hà | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 228 | Nguyễn Anh Tú | 1990 | Đặng Thu Huyền | 1992 | Clb My Wings Dance |
| 671 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Hà Thị Thu Hương | 1978 | Thăng Long |
| 672 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thị Hoàng Yến | 1991 | Thăng Long |
|
| ND 269: Hạng D Người lớn Standard - W,T |
| 403 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1991 | Phạm Phương Thảo | 1993 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 699 | Phùng Thanh Tùng | 2004 | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 713 | Nguyễn Tiến Đạt | 2006 | Trương Hoàng Hà | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 227 | Hoàng Trung Nam | 2001 | Nguyễn Thị Hồng Phong | 1991 | Clb My Wings Dance |
| 230 | Nguyễn Anh Tú | 1990 | Bùi Thị Hồng | 1968 | Clb My Wings Dance |
| 670 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Nguyễn Thanh Thủy | 1972 | Thăng Long |
| 673 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Lê Thị Tâm | 1965 | Thăng Long |
| 682 | Đặng Việt | 1985 | Quan Thị Tấm | 1991 | Thăng Long |
|
| ND 270: Hạng E1 Người lớn Standard - W |
| 403 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1991 | Phạm Phương Thảo | 1993 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 699 | Phùng Thanh Tùng | 2004 | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 485 | Trần Văn Thành | 1979 | Nguyễn Thị Luyến | 1980 | Mạnh Hùng Dancesport |
| 227 | Hoàng Trung Nam | 2001 | Nguyễn Thị Hồng Phong | 1991 | Clb My Wings Dance |
| 230 | Nguyễn Anh Tú | 1990 | Bùi Thị Hồng | 1968 | Clb My Wings Dance |
| 673 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Lê Thị Tâm | 1965 | Thăng Long |
| 682 | Đặng Việt | 1985 | Quan Thị Tấm | 1991 | Thăng Long |
|
| ND 271: Hạng E2 Người lớn Standard - T |
| 403 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1991 | Phạm Phương Thảo | 1993 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 227 | Hoàng Trung Nam | 2001 | Nguyễn Thị Hồng Phong | 1991 | Clb My Wings Dance |
| 230 | Nguyễn Anh Tú | 1990 | Bùi Thị Hồng | 1968 | Clb My Wings Dance |
| 673 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Lê Thị Tâm | 1965 | Thăng Long |
| 675 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Tô Thị Hải Hà | 1975 | Thăng Long |
| 682 | Đặng Việt | 1985 | Quan Thị Tấm | 1991 | Thăng Long |
|
| ND 272: Hạng E3 Người lớn Standard - Q |
| 403 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1991 | Phạm Phương Thảo | 1993 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 670 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Nguyễn Thanh Thủy | 1972 | Thăng Long |
| 675 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Tô Thị Hải Hà | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 274: Hạng E5 Người lớn Standard - VW |
| 767 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín |
| 227 | Hoàng Trung Nam | 2001 | Nguyễn Thị Hồng Phong | 1991 | Clb My Wings Dance |
| 668 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Phạm Thị Thu Thủy | 1967 | Thăng Long |
| 671 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Hà Thị Thu Hương | 1978 | Thăng Long |
| 673 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Lê Thị Tâm | 1965 | Thăng Long |
| 674 | Trần Trọng Nghĩa | 1967 | Vũ Bích Oanh | 1957 | Thăng Long |
| 677 | Hoàng Khánh Long | 1963 | Mai Thị Thu Hà | 1971 | Thăng Long |
| 682 | Đặng Việt | 1985 | Quan Thị Tấm | 1991 | Thăng Long |
| 277 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 275: Hạng A Trung niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 177 | Hồng Thanh Lâm | 1978 | Nguyễn Thị Thu Hương | 1978 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 179 | ESSI YOU PHÚC | 1981 | PHẠM THẾ VÂN | 1977 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 671 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Hà Thị Thu Hương | 1978 | Thăng Long |
| 673 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Lê Thị Tâm | 1965 | Thăng Long |
|
| ND 276: Hạng B Trung niên 1 Standard - W,T,VW,Q |
| 177 | Hồng Thanh Lâm | 1978 | Nguyễn Thị Thu Hương | 1978 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 179 | ESSI YOU PHÚC | 1981 | PHẠM THẾ VÂN | 1977 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 670 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Nguyễn Thanh Thủy | 1972 | Thăng Long |
| 678 | Đặng Việt | 1985 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1957 | Thăng Long |
|
| ND 277: Hạng C Trung niên 1 Standard - W,T,Q |
| 177 | Hồng Thanh Lâm | 1978 | Nguyễn Thị Thu Hương | 1978 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 179 | ESSI YOU PHÚC | 1981 | PHẠM THẾ VÂN | 1977 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 670 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Nguyễn Thanh Thủy | 1972 | Thăng Long |
| 678 | Đặng Việt | 1985 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1957 | Thăng Long |
|
| ND 278: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 669 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Việt Phương | 1973 | Thăng Long |
| 670 | Vũ Nhật Mạnh | 1983 | Nguyễn Thanh Thủy | 1972 | Thăng Long |
| 679 | Đặng Việt | 1986 | Nguyễn Bích Vân | 1958 | Thăng Long |
| 683 | Đào Tuấn | 1983 | Hồng Vân | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 279: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 767 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín |
| 303 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 304 | Trần Qúy | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 485 | Trần Văn Thành | 1979 | Nguyễn Thị Luyến | 1980 | Mạnh Hùng Dancesport |
| 669 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Việt Phương | 1973 | Thăng Long |
| 679 | Đặng Việt | 1986 | Nguyễn Bích Vân | 1958 | Thăng Long |
| 683 | Đào Tuấn | 1983 | Hồng Vân | 1963 | Thăng Long |
| 90 | Tô Chính Minh | 1988 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1971 | CK Team |
|
| ND 280: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 767 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín |
| 669 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Việt Phương | 1973 | Thăng Long |
| 679 | Đặng Việt | 1986 | Nguyễn Bích Vân | 1958 | Thăng Long |
| 683 | Đào Tuấn | 1983 | Hồng Vân | 1963 | Thăng Long |
| 90 | Tô Chính Minh | 1988 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1971 | CK Team |
|
| ND 281: Hạng E3 Trung niên 1 Standard - Q |
| 669 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Việt Phương | 1973 | Thăng Long |
| 677 | Hoàng Khánh Long | 1963 | Mai Thị Thu Hà | 1971 | Thăng Long |
| 90 | Tô Chính Minh | 1988 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1971 | CK Team |
|
| ND 283: Hạng E5 Trung niên 1 Standard - VW |
| 767 | Nguyễn Việt Tín | 1982 | Út Giang | 1973 | Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín |
| 669 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Việt Phương | 1973 | Thăng Long |
| 676 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 284: Hạng B Trung niên 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 347 | Hoàng Anh Tuấn | 1966 | Trần Thị Thu Hà | 1975 | Hòa Yến Dancing Center |
| 668 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Phạm Thị Thu Thủy | 1967 | Thăng Long |
| 674 | Trần Trọng Nghĩa | 1967 | Vũ Bích Oanh | 1957 | Thăng Long |
| 277 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 285: Hạng C Trung niên 2 Standard - W,T,Q |
| 347 | Hoàng Anh Tuấn | 1966 | Trần Thị Thu Hà | 1975 | Hòa Yến Dancing Center |
| 668 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Phạm Thị Thu Thủy | 1967 | Thăng Long |
| 277 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 286: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 404 | Nguyễn Hữu Chương | 1968 | Lâm Tú Thoa | 1966 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 301 | Đặng Ngọc Anh Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Bích Nhung | 1972 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 303 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 304 | Trần Qúy | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 674 | Trần Trọng Nghĩa | 1967 | Vũ Bích Oanh | 1957 | Thăng Long |
| 677 | Hoàng Khánh Long | 1963 | Mai Thị Thu Hà | 1971 | Thăng Long |
| 680 | Vương Đức Long | 1959 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 287: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 404 | Nguyễn Hữu Chương | 1968 | Lâm Tú Thoa | 1966 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 301 | Đặng Ngọc Anh Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Bích Nhung | 1972 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 303 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 304 | Trần Qúy | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 483 | Phùn A Hạnh | 1965 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | 1966 | Mạnh Hùng Dancesport |
| 484 | Lê Bá Khải | 1967 | Phí Thị Hông Thúy | 1977 | Mạnh Hùng Dancesport |
| 677 | Hoàng Khánh Long | 1963 | Mai Thị Thu Hà | 1971 | Thăng Long |
|
| ND 288: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 404 | Nguyễn Hữu Chương | 1968 | Lâm Tú Thoa | 1966 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 302 | Ngô Minh Khôi | 1963 | Nguyễn Thị Nghĩa | 1962 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 303 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 304 | Trần Qúy | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 676 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 677 | Hoàng Khánh Long | 1963 | Mai Thị Thu Hà | 1971 | Thăng Long |
| 680 | Vương Đức Long | 1959 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 289: Hạng E3 Trung niên 2 Standard - Q |
| 676 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 677 | Hoàng Khánh Long | 1963 | Mai Thị Thu Hà | 1971 | Thăng Long |
| 680 | Vương Đức Long | 1959 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 290: Hạng E4 Trung niên 2 Standard - SF |
| 301 | Đặng Ngọc Anh Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Bích Nhung | 1972 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 677 | Hoàng Khánh Long | 1963 | Mai Thị Thu Hà | 1971 | Thăng Long |
| 277 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 292: Hạng C Trung niên 3 Standard - W,T,Q |
| 416 | Lê Ngọc Tuấn | 1966 | Huỳnh Kim Nhung | 1960 | MT Dancesport |
| 580 | Huỳnh Hiệp | 1959 | Võ Thị Thu Thủy | 1964 | SAGADANCE |
| 674 | Trần Trọng Nghĩa | 1967 | Vũ Bích Oanh | 1957 | Thăng Long |
| 680 | Vương Đức Long | 1959 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1963 | Thăng Long |
| 277 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 293: Hạng D Trung niên 3 Standard - W,T |
| 416 | Lê Ngọc Tuấn | 1966 | Huỳnh Kim Nhung | 1960 | MT Dancesport |
| 580 | Huỳnh Hiệp | 1959 | Võ Thị Thu Thủy | 1964 | SAGADANCE |
| 475 | Đỗ Quốc Bình | 1954 | Trịnh Lan Hương | 1969 | Morning Stars - Hà Nội |
| 302 | Ngô Minh Khôi | 1963 | Nguyễn Thị Nghĩa | 1962 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 674 | Trần Trọng Nghĩa | 1967 | Vũ Bích Oanh | 1957 | Thăng Long |
| 676 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 680 | Vương Đức Long | 1959 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1963 | Thăng Long |
| 277 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 294: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - W |
| 302 | Ngô Minh Khôi | 1963 | Nguyễn Thị Nghĩa | 1962 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 483 | Phùn A Hạnh | 1965 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | 1966 | Mạnh Hùng Dancesport |
| 676 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 364 | Đào Hải | 1962 | Phạm Tưởng | 1962 | Khiêu vũ Sao Mai |
|
| ND 295: Hạng E2 Trung niên 3 Standard - T |
| 475 | Đỗ Quốc Bình | 1954 | Trịnh Lan Hương | 1969 | Morning Stars - Hà Nội |
| 302 | Ngô Minh Khôi | 1963 | Nguyễn Thị Nghĩa | 1962 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 676 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 681 | Ngô Văn Minh | 1944 | Hoàng Thị Oanh | 1945 | Thăng Long |
| 364 | Đào Hải | 1962 | Phạm Tưởng | 1962 | Khiêu vũ Sao Mai |
|
| ND 296: Hạng E3 Trung niên 3 Standard - Q |
| 676 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 680 | Vương Đức Long | 1959 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1963 | Thăng Long |
| 681 | Ngô Văn Minh | 1944 | Hoàng Thị Oanh | 1945 | Thăng Long |
| 364 | Đào Hải | 1962 | Phạm Tưởng | 1962 | Khiêu vũ Sao Mai |
|
| ND 297: Hạng D Trung niên 4 Standard - W,T |
| 15 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thùy Liên | 1966 | Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 347 | Hoàng Anh Tuấn | 1966 | Trần Thị Thu Hà | 1975 | Hòa Yến Dancing Center |
| 404 | Nguyễn Hữu Chương | 1968 | Lâm Tú Thoa | 1966 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 301 | Đặng Ngọc Anh Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Bích Nhung | 1972 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 303 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 229 | Phạm Quang Minh | 2007 | Nguyễn Thúy Nga | 1969 | Clb My Wings Dance |
| 673 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Lê Thị Tâm | 1965 | Thăng Long |
| 679 | Đặng Việt | 1986 | Nguyễn Bích Vân | 1958 | Thăng Long |
|
| ND 298: Hạng E1 Trung niên 4 Standard - W |
| 15 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thùy Liên | 1966 | Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 347 | Hoàng Anh Tuấn | 1966 | Trần Thị Thu Hà | 1975 | Hòa Yến Dancing Center |
| 404 | Nguyễn Hữu Chương | 1968 | Lâm Tú Thoa | 1966 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 301 | Đặng Ngọc Anh Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Bích Nhung | 1972 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 303 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 304 | Trần Qúy | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 229 | Phạm Quang Minh | 2007 | Nguyễn Thúy Nga | 1969 | Clb My Wings Dance |
| 669 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Việt Phương | 1973 | Thăng Long |
| 677 | Hoàng Khánh Long | 1963 | Mai Thị Thu Hà | 1971 | Thăng Long |
| 679 | Đặng Việt | 1986 | Nguyễn Bích Vân | 1958 | Thăng Long |
| 349 | Lê Thế Anh | 1994 | Nguyễn Thị Lan | 1972 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 299: Hạng E2 Trung niên 4 Standard - T |
| 15 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thùy Liên | 1966 | Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
| 347 | Hoàng Anh Tuấn | 1966 | Trần Thị Thu Hà | 1975 | Hòa Yến Dancing Center |
| 404 | Nguyễn Hữu Chương | 1968 | Lâm Tú Thoa | 1966 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 301 | Đặng Ngọc Anh Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Bích Nhung | 1972 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 303 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 304 | Trần Qúy | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 229 | Phạm Quang Minh | 2007 | Nguyễn Thúy Nga | 1969 | Clb My Wings Dance |
| 668 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Phạm Thị Thu Thủy | 1967 | Thăng Long |
| 679 | Đặng Việt | 1986 | Nguyễn Bích Vân | 1958 | Thăng Long |
|
| ND 300: Hạng D Trung niên 5 Standard - W,T |
| 475 | Đỗ Quốc Bình | 1954 | Trịnh Lan Hương | 1969 | Morning Stars - Hà Nội |
| 302 | Ngô Minh Khôi | 1963 | Nguyễn Thị Nghĩa | 1962 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 674 | Trần Trọng Nghĩa | 1967 | Vũ Bích Oanh | 1957 | Thăng Long |
| 680 | Vương Đức Long | 1959 | Trần Thị Tuyết Oanh | 1963 | Thăng Long |
| 683 | Đào Tuấn | 1983 | Hồng Vân | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 301: Hạng E1 Trung niên 5 Standard - W |
| 302 | Ngô Minh Khôi | 1963 | Nguyễn Thị Nghĩa | 1962 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 674 | Trần Trọng Nghĩa | 1967 | Vũ Bích Oanh | 1957 | Thăng Long |
| 679 | Đặng Việt | 1986 | Nguyễn Bích Vân | 1958 | Thăng Long |
| 683 | Đào Tuấn | 1983 | Hồng Vân | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 302: Hạng E2 Trung niên 5 Standard - T |
| 475 | Đỗ Quốc Bình | 1954 | Trịnh Lan Hương | 1969 | Morning Stars - Hà Nội |
| 302 | Ngô Minh Khôi | 1963 | Nguyễn Thị Nghĩa | 1962 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 676 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 678 | Đặng Việt | 1985 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1957 | Thăng Long |
| 683 | Đào Tuấn | 1983 | Hồng Vân | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 303: Đồng diễn Trẻ em - F |
| 635 | SUNSHINE DANCE | 10 | | | Sunshine Dance Center |
| 180 | Latin Solo Formation | 8 | | | CLB Âu Cơ |
| 637 | SUNSHINE DANCE | 10 | | | Sunshine Dance Center |
| 202 | Solo Girl Formation | 8 | | | CLB Âu Cơ |
| 781 | ToCa - Zumba, Trang Bùi Team | 15 | | | TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG |
| 819 | Samba nhóm | 7 | | | Kids Art Studio |
|
| ND 304: Đồng diễn Người lớn - F |
| 136 | Cha cha rumba | 6 | | | CLB KVTT Trường Tiểu Học Đền lừ - Hà Nội |
| 287 | Đồng diễn cha cha người lớn | 16 | | | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 288 | Đồng diễn Rumba người lớn | 26 | | | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 289 | Đồng diễn Cha cha người lớn | 10 | | | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 808 | Trung niên Rumba | 13 | | | Trường mầm non Đông Vinh |
|
| ND 306: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB năng khiếu Alibaba - C |
| 252 | | | Nguyễn Mai Phương | 2011 | Clb năng khiếu Aibaba |
| 253 | | | Nguyễn trần uyên nhi | 2012 | Clb năng khiếu Aibaba |
|
| ND 307: Hạng F1 Thiến niên 1 Latin CLB năng khiếu Alibaba - C |
| 254 | | | Nguyễn thị ánh tuyết | 2007 | Clb năng khiếu Aibaba |
| 255 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2005 | Clb năng khiếu Aibaba |
| 636 | Nguyễn Duy Nhất | 2003 | | | Sunshine Dance Center |
|
| ND 312: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn - C |
| 731 | | | Phùng Quỳnh Nhi | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 738 | | | Trịnh Khánh Thư | 2010 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 741 | | | Đào Ngọc Tuệ Như | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
|
| ND 313: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn - C |
| 732 | | | Nguyễn Phạm Minh Anh | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 733 | | | Trần Ngọc Bích Thuận | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 734 | | | Mạc Phương Vy | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 742 | | | Nguyễn Hà Chi | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
|
| ND 314: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn - C |
| 737 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 2009 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 739 | Ninh Tuấn Đạt | 2010 | | | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 740 | | | Phạm Trúc Anh | 2009 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
|
| ND 316: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn - R |
| 731 | | | Phùng Quỳnh Nhi | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 736 | | | Đào Hà Vi | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 738 | | | Trịnh Khánh Thư | 2010 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
|
| ND 317: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn - R |
| 732 | | | Nguyễn Phạm Minh Anh | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 733 | | | Trần Ngọc Bích Thuận | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 737 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 2009 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
|
| ND 318: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn - R |
| 734 | | | Mạc Phương Vy | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 735 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2010 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 739 | Ninh Tuấn Đạt | 2010 | | | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 740 | | | Phạm Trúc Anh | 2009 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
|
| ND 320: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn - C,R |
| 731 | | | Phùng Quỳnh Nhi | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 733 | | | Trần Ngọc Bích Thuận | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 738 | | | Trịnh Khánh Thư | 2010 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
|
| ND 321: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn - C,R |
| 732 | | | Nguyễn Phạm Minh Anh | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 734 | | | Mạc Phương Vy | 2011 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 739 | Ninh Tuấn Đạt | 2010 | | | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 740 | | | Phạm Trúc Anh | 2009 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
|
| ND 322: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh - R |
| 137 | | | Trần Yến Nhi | 2007 | CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
| 141 | | | Lê Quỳnh Anh | 2009 | CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
| 142 | | | Trần Đặng Khánh Ngân | 2012 | CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
| 143 | | | Nguyễn Vũ Bảo Trâm | 2007 | CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
|
| ND 323: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh - R |
| 138 | | | Nguyễn Thu Hà | 2007 | CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
| 139 | Tạ Hùng Vỹ | 2010 | | | CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
| 140 | | | Hoàng Phương Linh | 2007 | CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
| 144 | | | Đào Thị Ngọc Lan | 2007 | CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
|
| ND 325: Hạng D Trung niên Latin Cúp Các CLB mở rộng - C,R |
| 15 | Cao Văn Bình | 1965 | Đoàn Thùy Liên | 1966 | Bình Liên Dancesport Đà Lạt |
| 378 | Tạ Thành Phong | 1977 | Đặng Thị Thúy Ngân | 1967 | Khánh Thi Academy |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn | 1963 | Lê Xuân Hoa | 1971 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 326: Hạng C Thiếu niên Latin Khánh Thi Academy - C,R,J |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 380 | | | Tạ Dương Thiên Tú | 2003 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 327: Hạng B Thiếu Niên Latin Khánh Thi Academy - S,C,R,J |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 380 | | | Tạ Dương Thiên Tú | 2003 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 328: Hạng A Thiếu Niên Latin Khánh Thi Academy - S,C,R,P,J |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 375 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 329: Hạng A Thiếu Niên Standard Khánh Thi Academy - W,T,VW,SF,Q |
| 373 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 375 | | | Võ Bảo Thy | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 376 | | | Võ Thủy Tiên | 2011 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 332: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin Minh Tín Club - S |
| 464 | | | Hoàng Bảo Hân | 2008 | Minh Tín Club |
| 465 | | | Buì Đỗ Huyền My | 2007 | Minh Tín Club |
| 474 | | | Dương Thùy Trang | 2007 | Minh Tín Club |
|
| ND 333: Hạng F1 Thiếu niên Latin Minh Tín Club - C |
| 465 | | | Buì Đỗ Huyền My | 2007 | Minh Tín Club |
| 466 | | | Nguyễn Trần Phương Anh | 2003 | Minh Tín Club |
| 467 | | | Lê Hương Giang | 2004 | Minh Tín Club |
|
| ND 334: Hạng F2 Thiếu niên Latin Minh Tín Club - R |
| 465 | | | Buì Đỗ Huyền My | 2007 | Minh Tín Club |
| 466 | | | Nguyễn Trần Phương Anh | 2003 | Minh Tín Club |
| 467 | | | Lê Hương Giang | 2004 | Minh Tín Club |
| 474 | | | Dương Thùy Trang | 2007 | Minh Tín Club |
|
| ND 335: Hạng F1 Nhi đồng Latin Minh Tín Club - C |
| 456 | | | Nguyễn Gia Linh | 2013 | Minh Tín Club |
| 457 | | | Trần Thu Nhật Vi | 2012 | Minh Tín Club |
| 458 | | | Lê Phúc Vân Hà | 2012 | Minh Tín Club |
|
| ND 336: Hạng F2 Nhi đồng Latin Minh Tín Club - R |
| 456 | | | Nguyễn Gia Linh | 2013 | Minh Tín Club |
| 457 | | | Trần Thu Nhật Vi | 2012 | Minh Tín Club |
| 458 | | | Lê Phúc Vân Hà | 2012 | Minh Tín Club |
| 459 | | | Vũ Quỳnh Chi | 2012 | Minh Tín Club |
|
| ND 337: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Minh Tín Club - C |
| 460 | Bùi Gia Bảo | 2010 | | | Minh Tín Club |
| 461 | | | Nguyễn Vy Anh | 2010 | Minh Tín Club |
| 463 | | | Mạc Vân Khánh | 2011 | Minh Tín Club |
|
| ND 338: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Minh Tín Club - R |
| 461 | | | Nguyễn Vy Anh | 2010 | Minh Tín Club |
| 463 | | | Mạc Vân Khánh | 2011 | Minh Tín Club |
|
| ND 339: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Minh Tín Club - J |
| 461 | | | Nguyễn Vy Anh | 2010 | Minh Tín Club |
| 463 | | | Mạc Vân Khánh | 2011 | Minh Tín Club |
|
| ND 340: Hạng F1 Nhi đồng Latin I - Sắc Niu -Tơn - C |
| 726 | | | Hồ Khánh Linh | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 727 | | | Đỗ Khánh Vân | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 728 | | | Hà Thảo Ly | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
|
| ND 341: Hạng F2 Nhi đồng Latin Newton - R |
| 726 | | | Hồ Khánh Linh | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 728 | | | Hà Thảo Ly | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 729 | | | Nguyễn Mai Đan Linh | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
|
| ND 342: Hạng F2 Nhi đồng Latin Newton - R |
| 727 | | | Đỗ Khánh Vân | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 730 | | | Lê Sam My | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 742 | | | Nguyễn Hà Chi | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
|
| ND 343: Hạng FD Nhi đồng Latin Newton - C,R |
| 727 | | | Đỗ Khánh Vân | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 728 | | | Hà Thảo Ly | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 742 | | | Nguyễn Hà Chi | 2012 | Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
|
| ND 344: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Huetalent - C,R |
| 342 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 343 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 346 | | | Lê Thùy Thảo Nhi | 2009 | Hue Talent |
|
| ND 345: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Huetalent - C |
| 342 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 343 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 346 | | | Lê Thùy Thảo Nhi | 2009 | Hue Talent |
|
| ND 346: Hạng FC Thiếu Niên 2 Latin Huetalent - C,R,J |
| 341 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 344 | | | Châu Bảo Anh | 2007 | Hue Talent |
| 345 | | | Nguyễn Hồ Bảo Vy | 2006 | Hue Talent |
|
| ND 347: Hạng FB Thiếu Niên 2 Latin Huetalent - S,C,R,J |
| 342 | Trần Việt Hùng | 2009 | | | Hue Talent |
| 344 | | | Châu Bảo Anh | 2007 | Hue Talent |
| 345 | | | Nguyễn Hồ Bảo Vy | 2006 | Hue Talent |
|
| ND 349: Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc - C |
| 745 | | | Phạm Lưu Phương Linh | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 746 | | | Nguyễn Thị Bảo Lâm | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 747 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 350: Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc - C |
| 748 | | | Hà Chi | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 752 | Quang Ngọc | 2012 | | | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 753 | Nguyễn Bảo Phúc | 2014 | | | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 351: Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc - C |
| 745 | | | Phạm Lưu Phương Linh | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 746 | | | Nguyễn Thị Bảo Lâm | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 760 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 352: Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc - C |
| 749 | | | Hạnh Phương | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 750 | | | Nguyễn Sử Như An | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 751 | | | Nguyễn Thanh Trúc | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 353: Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc - C |
| 747 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 748 | | | Hà Chi | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 753 | Nguyễn Bảo Phúc | 2014 | | | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 354: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc - C |
| 749 | | | Hạnh Phương | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 750 | | | Nguyễn Sử Như An | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 755 | | | Vũ Thị Thanh Thảo | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 355: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc - C |
| 751 | | | Nguyễn Thanh Trúc | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 754 | | | Khánh Ly | 2008 | Hủy - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 755 | | | Vũ Thị Thanh Thảo | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 761 | | | Nguyễn Quỳnh chi | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 356: Hạng F1 Thiếu Niên Latin Các CLB Toàn Quốc - C |
| 754 | | | Khánh Ly | 2008 | Hủy - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 535 | | | Dương Lê Hồng Hiếu | 2006 | Q-Dance Center |
| 761 | | | Nguyễn Quỳnh chi | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 357: Hạng F2 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc - R |
| 747 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 752 | Quang Ngọc | 2012 | | | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 760 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 358: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Toàn Quốc - C |
| 756 | Nghiêm Công Phú Bình | 2010 | Nguyễn Minh Thư | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 536 | Hoàng Xuân Vũ | 2010 | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | Q-Dance Center |
| 757 | Nguyễn Đức Minh | 2010 | Nguyễn Huỳnh Châu Anh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 759 | Đào Nguyên Hiển | 2010 | Trúc Linh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 359: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin SMART DANCE CENTER - C |
| 581 | | | Đặng Khánh Hảo Anh | 2013 | SMART DANCE CENTER |
| 582 | | | Lê Minh Ngọc | 2013 | SMART DANCE CENTER |
| 583 | | | Phạm Trần Hà Đan | 2012 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 360: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin SMART DANCE CENTER - R |
| 581 | | | Đặng Khánh Hảo Anh | 2013 | SMART DANCE CENTER |
| 582 | | | Lê Minh Ngọc | 2013 | SMART DANCE CENTER |
| 583 | | | Phạm Trần Hà Đan | 2012 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 361: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin SMART DANCE CENTER - C,R |
| 581 | | | Đặng Khánh Hảo Anh | 2013 | SMART DANCE CENTER |
| 582 | | | Lê Minh Ngọc | 2013 | SMART DANCE CENTER |
| 583 | | | Phạm Trần Hà Đan | 2012 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 362: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin SMART DANCE CENTER - C |
| 584 | | | Đặng Gia Linh | 2011 | SMART DANCE CENTER |
| 585 | | | Nguyễn Thuỳ Trâm | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 603 | | | Lương Nguyễn Gia Linh | 2013 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 363: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin SMART DANCE CENTER - R |
| 584 | | | Đặng Gia Linh | 2011 | SMART DANCE CENTER |
| 585 | | | Nguyễn Thuỳ Trâm | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 603 | | | Lương Nguyễn Gia Linh | 2013 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 364: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin SMART DANCE CENTER - C,R |
| 584 | | | Đặng Gia Linh | 2011 | SMART DANCE CENTER |
| 585 | | | Nguyễn Thuỳ Trâm | 2010 | SMART DANCE CENTER |
| 603 | | | Lương Nguyễn Gia Linh | 2013 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 365: Hạng F1 Nhi đồng Latin Ninh Bình 1 - C |
| 528 | Nguyễn Đoàn Gia Bình | 2011 | | | Ninh Bình Dancesport |
| 529 | Lã Phúc Đạt | 2013 | | | Ninh Bình Dancesport |
| 530 | | | Lưu Bảo Khánh | 2013 | Ninh Bình Dancesport |
|
| ND 366: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Ninh Bình 2 - C |
| 531 | | | Vũ Tuệ Chi | 2011 | Ninh Bình Dancesport |
| 532 | | | Vũ Ngọc Diệu Anh | 2012 | Ninh Bình Dancesport |
| 533 | Phạm Khánh Phương | 2012 | | | Ninh Bình Dancesport |
|
| ND 370: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Lantin Quỳnh Anh DanceSport 1 - C |
| 546 | | | Nguyễn Hà Vy | 2010 | Quỳnh Anh |
| 547 | | | Nguyễn Khánh Hà | 2012 | Quỳnh Anh |
| 548 | | | Trần Huyền Trang | 2010 | Quỳnh Anh |
|
| ND 371: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 2 - C |
| 549 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 2011 | Quỳnh Anh |
| 550 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2010 | Quỳnh Anh |
| 551 | | | Bùi Tố Uyên | 2011 | Quỳnh Anh |
|
| ND 373: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 3 - C |
| 552 | | | Nguyễn Đoan Trang | 2010 | Quỳnh Anh |
| 553 | | | Nguyễn Thị Hoài Thu | 2010 | Quỳnh Anh |
| 554 | | | Quách Ngọc Huyền | 2012 | Quỳnh Anh |
|
| ND 374: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 4 - C |
| 555 | | | Chu Nguyễn Yến Minh | 2013 | Quỳnh Anh |
| 556 | | | Chu Quỳnh Trang | 2010 | Quỳnh Anh |
| 557 | | | Nguyễn Ngọc Minh Tâm | 2012 | Quỳnh Anh |
|
| ND 375: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 5 - C |
| 558 | | | Trịnh Thúy An | 2011 | Quỳnh Anh |
| 559 | | | Hoàng Hải Chi | 2012 | Quỳnh Anh |
| 560 | | | Nguyễn Thị Khánh Ly | 2010 | Quỳnh Anh |
|
| ND 376: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 6 - C |
| 561 | | | Nguyễn Đinh Hà Anh | 2011 | Quỳnh Anh |
| 562 | | | Nguyễn Đinh Hà Phương | 2011 | Quỳnh Anh |
| 579 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2012 | Quỳnh Anh |
|
| ND 378: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 7 - C |
| 563 | | | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 2011 | Quỳnh Anh |
| 564 | | | Đinh Nguyễn Bảo Châu | 2014 | Quỳnh Anh |
| 565 | | | Bùi Nguyễn Hà My | 2012 | Quỳnh Anh |
|
| ND 379: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 8 - C |
| 566 | | | Tạ Hà Vy | 2010 | Quỳnh Anh |
| 567 | | | Vương Khánh Chi | 2012 | Quỳnh Anh |
| 568 | | | Lê Quỳnh Chi | 2013 | Quỳnh Anh |
|
| ND 380: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 9 - C |
| 569 | | | Lê Phạm Khánh Huyền | 2011 | Quỳnh Anh |
| 570 | | | Lê Ngọc Bảo Trâm | 2012 | Quỳnh Anh |
| 571 | | | Lê Ngọc Trâm Anh | 2015 | Quỳnh Anh |
|
| ND 382: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 10 - C |
| 572 | | | Nguyễn Hà Chi | 2011 | Quỳnh Anh |
| 573 | | | Nguyễn Thị Khánh Vy | 2011 | Quỳnh Anh |
| 574 | | | Nguyễn Bình Dương | 2012 | Quỳnh Anh |
|
| ND 385: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport - R |
| 561 | | | Nguyễn Đinh Hà Anh | 2011 | Quỳnh Anh |
| 562 | | | Nguyễn Đinh Hà Phương | 2011 | Quỳnh Anh |
| 575 | | | Trần Trà My | 2011 | Quỳnh Anh |
|
| ND 386: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport - C,R |
| 576 | | | Nguyễn Lê Minh Ánh | 2009 | Quỳnh Anh |
| 577 | | | Nguyễn Hà Phương | 2011 | Quỳnh Anh |
| 578 | | | Nguyễn Minh Anh | 2011 | Quỳnh Anh |
|
| ND 391: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam - C |
| 320 | | | Vũ Thị Thu Hà | 2013 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 326 | | | Vũ Thị Phương Linh | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 327 | | | Trần Lê gia bảo | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 392: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Vô địch 3 miền - C |
| 535 | | | Dương Lê Hồng Hiếu | 2006 | Q-Dance Center |
| 297 | | | Hồ Lê Minh Châu | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 20 | | | Nguyễn Châu Anh | 2006 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 393: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch ba miền - C,R |
| 537 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
| 386 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 298 | | | Hồ Lê Minh Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 394: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin Vô địch 3 miền - R |
| 538 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2009 | Q-Dance Center |
| 339 | Nguyễn Hoàng Anh Quân | 2006 | | | DreamDance Gia Lai |
| 201 | | | Đoàn Châu Ánh Vân | 2007 | CLB Âu Cơ |
|
| ND 395: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin Vô địch 3 miền - C,R |
| 330 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 331 | | | La Gia Hân | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 537 | | | Lê Phạm Quỳnh Anh | 2008 | Q-Dance Center |
|
| ND 396: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch 3 miền - C |
| 538 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2009 | Q-Dance Center |
| 386 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 279 | | | Đặng Quỳnh Hương | 2008 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 397: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch 3 miền - C |
| 539 | | | Đinh Phương Nhi | 2013 | Q-Dance Center |
| 544 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | Q-Dance Center |
| 17 | | | Hồ Kim Ngân | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 398: Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch 3 miền - R |
| 539 | | | Đinh Phương Nhi | 2013 | Q-Dance Center |
| 299 | | | Võ Thị Khánh My | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 300 | | | Huỳnh Thị Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 399: Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch 3 miền - C,R |
| 544 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | Q-Dance Center |
| 299 | | | Võ Thị Khánh My | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 300 | | | Huỳnh Thị Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 400: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch 3 miền - C |
| 384 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 545 | Hoàng Xuân Vũ | 2010 | | | Q-Dance Center |
| 18 | | | Phạm Gia Hân | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 401: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch 3 miền - R |
| 543 | | | Hoàng Nguyễn Linh Đan | 2009 | Q-Dance Center |
| 383 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 545 | Hoàng Xuân Vũ | 2010 | | | Q-Dance Center |
|
| ND 403: Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam - C |
| 317 | | | Vũ Hà Linh | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 322 | Bùi Gia phong | 2010 | | | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 328 | Lê tùng Lâm | 2012 | | | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 404: Hạng FD Nhi đồng Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam - C,R |
| 318 | | | Trần ngân Hà | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 324 | | | Nguyễn kim ngân | 2014 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 326 | | | Vũ Thị Phương Linh | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 405: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam - C,R |
| 319 | | | Vũ Thị Thu Huyền | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 321 | | | Đinh thị Bảo Ngọc | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 323 | | | Vũ MINH NGUYỆT | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 407: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin SUNSHINE CENTER - C,R,J |
| 625 | | | Hoàng Uyên Linh | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 632 | | | Nguyễn Ngân Hà | 2012 | Sunshine Dance Center |
| 633 | | | Phạm Trà My | 2012 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 408: Hạng D Thiếu nhi Latin Vô địch Các CLB - C,R |
| 398 | Nguyễn An Huy | 2010 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 399 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 400 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 409: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin SUNSHINE CENTER - C,R,J |
| 627 | | | Nguyễn Thuỷ Tiên | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 630 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2010 | Sunshine Dance Center |
| 631 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 410: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT-Q.Cầu Giấy - C |
| 702 | Lưu Đức Anh | 2010 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 704 | | | Đoàn Hà Phương | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 705 | | | Dương Phương Thúy | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 706 | | | Nguyễn Thùy Chi | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 411: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy - J |
| 700 | | | Trần Thùy Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 132 | Trần Đức Huy | 2007 | | | CLB Huy Trần Dancesport |
| 703 | | | Nguyễn Diệu Thiên ý | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 412: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy - R |
| 705 | | | Dương Phương Thúy | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 135 | | | Trần Bảo An | 2011 | CLB Huy Trần Dancesport |
| 710 | | | Trần Ngọc Bảo Chi | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 711 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 413: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy - R |
| 704 | | | Đoàn Hà Phương | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 706 | | | Nguyễn Thùy Chi | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 133 | | | Nguễn Linh Chi | 2009 | CLB Huy Trần Dancesport |
| 716 | | | Nguyễn Lâm Linh Đan | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 414: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy - R |
| 707 | | | Phan Bảo Ngọc | 2013 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 708 | | | Nguyễn Trang Vân | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 709 | | | Trần Phương Thảo | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 714 | | | Đoàn Gia Hân | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 415: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy - R |
| 132 | Trần Đức Huy | 2007 | | | CLB Huy Trần Dancesport |
| 702 | Lưu Đức Anh | 2010 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 703 | | | Nguyễn Diệu Thiên ý | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 417: Hạng F2 Thiếu ni Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy - R |
| 700 | | | Trần Thùy Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 134 | | | Hà Thảo Nguyên | 2011 | CLB Huy Trần Dancesport |
| 715 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 418: Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Các CLB - C,R |
| 381 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 387 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 388 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 419: Hạng FD1 Nhi đồng Latin Vô địch Các CLB - C,J |
| 381 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 387 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 388 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 420: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Các CLB - C,R,J |
| 383 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 385 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 389 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 421: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Các CLB - S,C,R,J |
| 382 | | | Lê Nguyễn Thục Nhi | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 384 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 385 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 424: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng - R |
| 279 | | | Đặng Quỳnh Hương | 2008 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 425: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng - R |
| 280 | | | Vương Mai Khanh | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 282 | | | Phạm Như Ngọc | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 426: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng - C |
| 338 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 21 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 427: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Music talent Linh Đàm - C |
| 476 | | | Đỗ Bích Ngọc | 2009 | Music talent Linh Đàm |
| 478 | | | Nguyễn Hạnh Ngân | 2009 | Music talent Linh Đàm |
| 479 | | | Phan Gia Linh | 2010 | Music talent Linh Đàm |
| 480 | | | Nguyễn Phương Vy | 2011 | Music talent Linh Đàm |
| 481 | | | Lê Nguyễn Hiền Anh | 2011 | Music talent Linh Đàm |
|
| ND 428: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Music talent Linh Đàm 1 - C |
| 476 | | | Đỗ Bích Ngọc | 2009 | Music talent Linh Đàm |
| 478 | | | Nguyễn Hạnh Ngân | 2009 | Music talent Linh Đàm |
|
| ND 429: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Music talent Linh Đàm 2 - C |
| 479 | | | Phan Gia Linh | 2010 | Music talent Linh Đàm |
| 480 | | | Nguyễn Phương Vy | 2011 | Music talent Linh Đàm |
| 481 | | | Lê Nguyễn Hiền Anh | 2011 | Music talent Linh Đàm |
|
| ND 431: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc - R |
| 57 | | | Phạm Hồ Tây Anh | 2007 | CK TEAM |
| 58 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | CK TEAM |
| 59 | | | Hoàng Kiều Oanh | 2010 | CK TEAM |
|
| ND 432: Hạng FC Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc 1 - C,R,J |
| 59 | | | Hoàng Kiều Oanh | 2010 | CK TEAM |
| 60 | | | Đàm Nguyệt Anh | 2008 | CK TEAM |
| 61 | | | Nguyễn Ngọc Khánh An | 2011 | CK TEAM |
| 62 | | | Nguyễn Ngọc Linh | 2010 | CK TEAM |
|
| ND 433: Hạng FB Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc 2 - S,C,R,J |
| 63 | | | Nguyễn Trúc Linh | 2009 | CK TEAM |
| 64 | | | Vũ Ngọc Loan | 2010 | CK TEAM |
| 65 | | | Nguyễn Ngọc Quế Anh | 2011 | CK TEAM |
|
| ND 434: Hạng FC Nhi đồng Latin Indiva dance club - C,R,J |
| 350 | | | Lê Bảo Hân | 2012 | Indiva dance club |
| 351 | | | Trịnh Khánh Linh | 2012 | Indiva dance club |
| 353 | | | Nguyễn Vũ Bảo Nhi | 2012 | Indiva dance club |
|
| ND 435: Hạng F1 Nhi đồng Latin Indiva dance club - C |
| 355 | Bùi Tiến Khang | 2012 | | | Indiva dance club |
| 358 | | | Nguyễn Phạm Phương Anh | 2010 | Indiva dance club |
| 360 | | | Tào Tuệ Minh | 2012 | Indiva dance club |
| 361 | | | Phạm Hà Phương | 2012 | Indiva dance club |
|
| ND 436: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Indiva Dance Club - C,R,J |
| 356 | Nguyễn Lê Thanh Quang | 2011 | | | Indiva dance club |
| 362 | | | Nguyễn Xuân Thu | 2009 | Indiva dance club |
| 363 | | | Nguyễn Ánh Dương | 2009 | Indiva dance club |
|
| ND 437: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Indiva dance club - C,R,J |
| 354 | | | Trần Gia Tuệ | 2009 | Indiva dance club |
| 357 | | | Lê Thùy An | 2011 | Indiva dance club |
| 359 | | | Trần Thị Thu Trang | 2009 | Indiva dance club |
|
| ND 438: Hạng E1 Trung niên 1 Standard giải Thăng Long - W |
| 304 | Trần Qúy | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 483 | Phùn A Hạnh | 1965 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | 1966 | Mạnh Hùng Dancesport |
| 485 | Trần Văn Thành | 1979 | Nguyễn Thị Luyến | 1980 | Mạnh Hùng Dancesport |
|
| ND 439: Hạng E1 Trung niên 2 Standard giải Thăng Long - W |
| 303 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 483 | Phùn A Hạnh | 1965 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | 1966 | Mạnh Hùng Dancesport |
| 681 | Ngô Văn Minh | 1944 | Hoàng Thị Oanh | 1945 | Thăng Long |
|
| ND 440: Hạng F2 Thanh niên Latin Cung Thiếu nhi Hà Nội - R |
| 262 | | | Phạm Thị Bình Minh | 2007 | Cung Thiếu nhi Hà Nội |
| 290 | | | Phạm Lưu Lan Nhi | 2000 | Cung thiếu nhi Hà Nội |
| 291 | | | Phạm Lưu Phương Hà | 2004 | Cung thiếu nhi Hà Nội |
|
| ND 441: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Cung Thiếu nhi Hà Nội - R |
| 292 | | | Đỗ Thùy Mai Trang | 2011 | Cung thiếu nhi Hà Nội |
| 293 | | | Đỗ Đào Anh Thương | 2009 | Cung thiếu nhi Hà Nội |
| 294 | | | Đặng Trần Hà Anh | 2009 | Cung thiếu nhi Hà Nội |
|
| ND 442: Hạng F4 Thiếu niên Latin CK team (Hương Giang) - S |
| 262 | | | Phạm Thị Bình Minh | 2007 | Cung Thiếu nhi Hà Nội |
| 106 | | | Nguyễn Trà My | 2012 | CK team (Hương Giang) |
| 107 | | | Lê Ngọc Bảo Ngân | 2012 | CK team (Hương Giang) |
|
| ND 443: Hạng F4 Thiếu nhi Latin CK team 14THĐ - S |
| 113 | | | Lê Bảo Hân | 2009 | CK team 14THĐ |
| 114 | | | Dương Lưu Nhã Vi | 2011 | CK team 14THĐ |
| 115 | Vũ Anh Tuấn | 2012 | | | CK team 14THĐ |
|
| ND 444: Hạng F2 Nhi đồng Latin CK team 14THĐ - R |
| 113 | | | Lê Bảo Hân | 2009 | CK team 14THĐ |
| 114 | | | Dương Lưu Nhã Vi | 2011 | CK team 14THĐ |
| 115 | Vũ Anh Tuấn | 2012 | | | CK team 14THĐ |
| 104 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2013 | CK Team 14THĐ |
|
| ND 445: Hạng F1 Nhi đồng Latin CK team 14THĐ - C |
| 107 | | | Lê Ngọc Bảo Ngân | 2012 | CK team (Hương Giang) |
| 115 | Vũ Anh Tuấn | 2012 | | | CK team 14THĐ |
| 104 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2013 | CK Team 14THĐ |
|
| ND 446: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) - C |
| 110 | Nguyễn Huy Anh | 2011 | | | CK team (Minh Ánh) |
| 111 | | | Lê Thục Anh | 2011 | CK team (Minh Ánh) |
| 91 | | | Nguyễn Bùi Mai Linh | 2008 | CK Team (Minh Ánh) |
|
| ND 447: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) - R |
| 108 | | | Phạm Hà Phương | 2008 | CK team (Minh Ánh) |
| 109 | | | Lê Lan Chi | 2010 | CK team (Minh Ánh) |
| 110 | Nguyễn Huy Anh | 2011 | | | CK team (Minh Ánh) |
| 91 | | | Nguyễn Bùi Mai Linh | 2008 | CK Team (Minh Ánh) |
|
| ND 448: Hạng F3 Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) - J |
| 108 | | | Phạm Hà Phương | 2008 | CK team (Minh Ánh) |
| 110 | Nguyễn Huy Anh | 2011 | | | CK team (Minh Ánh) |
| 111 | | | Lê Thục Anh | 2011 | CK team (Minh Ánh) |
| 112 | Vũ Anh Tuấn | 2012 | | | CK team (Minh Ánh) |
|
| ND 449: Hạng FC Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) - C,R,J |
| 108 | | | Phạm Hà Phương | 2008 | CK team (Minh Ánh) |
| 109 | | | Lê Lan Chi | 2010 | CK team (Minh Ánh) |
| 110 | Nguyễn Huy Anh | 2011 | | | CK team (Minh Ánh) |
| 111 | | | Lê Thục Anh | 2011 | CK team (Minh Ánh) |
| 112 | Vũ Anh Tuấn | 2012 | | | CK team (Minh Ánh) |
|
| ND 450: Hạng F1 Nhi đồng Latin FDC - C |
| 118 | | | Lê Nguyễn Nhật Mai | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 119 | | | Phạm Thuỳ Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 120 | | | Nguyễn Lê Minh Thuý | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 125 | | | Nguyễn Trần Quỳnh Chi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 451: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin FDC - 001 - C |
| 118 | | | Lê Nguyễn Nhật Mai | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 126 | | | Mguyễn Linh Mai Anh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 453: Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB DHC Dance nhóm 1 - C,R |
| 297 | | | Hồ Lê Minh Châu | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 298 | | | Hồ Lê Minh Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 300 | | | Huỳnh Thị Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 454: Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB DHC Dance nhóm 2 - C,R |
| 297 | | | Hồ Lê Minh Châu | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 298 | | | Hồ Lê Minh Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 299 | | | Võ Thị Khánh My | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 455: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam - C,R,J |
| 306 | | | Lại Ánh Dương | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 307 | | | Quyền Huyền Trâm | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 309 | | | Trần Huệ Nhi | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 310 | | | Phạm Nhật Mai | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 456: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam - C,R,J |
| 311 | | | Vũ Thanh Phương | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 312 | | | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 313 | | | LỮ HOÀNG TRÂM ANH | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 314 | | | Nguyễn Lê Phương Linh | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 315 | | | Phan Ngọc Tường Vy | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 464: Hạng FC Juvenille 1 Latin AU Squad - C,R,J |
| 717 | | | Nguyễn Thảo Nhi | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 718 | | | Trần Vy Nhật Hà | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 719 | | | Đặng Thái Uyên | 2011 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
|
| ND 465: Hạng FD Juvenille 1 Latin AU Squad 1 - C,R |
| 11 | Nguyễn Minh Đức | 2011 | | | Art Box |
| 448 | | | Đào Diệp Anh | 2011 | Mina Art |
| 455 | | | Lê Như Quỳnh | 2011 | Mina Art |
|
| ND 466: Hạng FD Juvenille 1 Latin AU Squad 2 - C,R |
| 449 | | | Bùi Hà Linh | 2011 | Mina Art |
| 720 | | | Trần Nguyên Nhã | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 450 | | | Đỗ Thục Quyên | 2012 | Mina Art |
|
| ND 467: Hạng FB Juvenille 1 Latin AU Squad - S,C,R,J |
| 451 | | | Nguyễn Trần Khánh Chi | 2010 | Mina Art |
| 12 | | | Nguyễn Minh Anh | 2009 | Art Box |
| 454 | | | Trần Tú Chi | 2008 | Mina Art |
|
| ND 468: Hạng FC Juvenille 2 Latin AU Squad - C,R,J |
| 721 | | | Vũ Thanh Vân | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 722 | | | Trần Phương Uyên | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 809 | | | Phạm Bảo Châu | 2007 | Mina Art |
|
| ND 469: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER - C,R |
| 591 | | | Nguyễn Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 601 | | | Nguyễn Phương Vy | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 602 | | | Hoàng Diệp Bảo Hân | 2012 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 470: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER - R |
| 591 | | | Nguyễn Anh Thư | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 601 | | | Nguyễn Phương Vy | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 602 | | | Hoàng Diệp Bảo Hân | 2012 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 471: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER - C,R |
| 593 | | | Trần Tú Anh | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 594 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 599 | | | Phạm Thuỳ Dương | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 472: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER - R |
| 593 | | | Trần Tú Anh | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 594 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 599 | | | Phạm Thuỳ Dương | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 473: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch TLOC 019 - C |
| 519 | | | Nguyễn Thị Ten Chin | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 520 | | | Lê Tường Vy | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 260 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 474: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch TLOC 2019 - J |
| 519 | | | Nguyễn Thị Ten Chin | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 520 | | | Lê Tường Vy | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 22 | | | Đậu Thị Lan Anh | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 475: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch TLOC 2019 - S |
| 519 | | | Nguyễn Thị Ten Chin | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 520 | | | Lê Tường Vy | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 476: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Hà nội - C,R |
| 763 | | | Nguyễn Thu Huyền | 2009 | VIETSDANCE |
| 765 | | | Nguyễn Hạnh Nguyên | 2010 | VIETSDANCE |
| 766 | | | Nguyễn Tùng Chi | 2011 | VIETSDANCE |
|
| ND 477: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin TLOC - FDC - C |
| 333 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 120 | | | Nguyễn Lê Minh Thuý | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 123 | | | Trần Thị Minh Anh | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 478: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard TLOC - FDC - W |
| 123 | | | Trần Thị Minh Anh | 2008 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 125 | | | Nguyễn Trần Quỳnh Chi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 126 | | | Mguyễn Linh Mai Anh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 479: Hạng FB Juvenille 2 Latin AU Squad - S,C,R,J |
| 724 | | | Nguyễn Tuệ Quyên | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga |
| 13 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | Art Box |
| 14 | | | Nguyễn Thị Châu Giang | 2009 | Art Box |
|
| ND 481: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch 3 Miền - C |
| 334 | | | Lê Thị Ánh Tuyết | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 336 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 639 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
|
| ND 482: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch 3 Miền - C |
| 332 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 335 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance Gia Lai |
| 629 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
|
| ND 486: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin Các CLB - S,C,R,J |
| 305 | | | Lại phương Anh | 2006 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 439 | | | Nguyễn Minh Phương | 2007 | MYDANCE |
| 440 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 487: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin Các CLB - S,C,R,J |
| 309 | | | Trần Huệ Nhi | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 441 | | | Trương Tú Anh | 2006 | MYDANCE |
| 442 | | | Phạm Huyền Linh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 488: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C,R,J |
| 306 | | | Lại Ánh Dương | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 434 | | | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | MYDANCE |
| 436 | | | Vũ Tường Vy | 2009 | MYDANCE |
|
| ND 489: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C,R,J |
| 307 | | | Quyền Huyền Trâm | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 314 | | | Nguyễn Lê Phương Linh | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 430 | | | Nguyễn Hà Diệp Vy | 2012 | MYDANCE |
|
| ND 490: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C,R |
| 310 | | | Phạm Nhật Mai | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 629 | | | Nguyễn Hoàng Nhi | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 639 | | | Phạm Phương Anh | 2009 | Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn |
| 238 | | | Trần Mai Khánh Huyền | 2008 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 491: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C,R |
| 308 | | | Ngô Hà Phương Linh | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 236 | | | Tạ Thùy Anh | 2010 | Clb My Wings Dance |
| 237 | | | Ngô Phan Trâm Anh | 2009 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 492: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - S,C,R,J |
| 311 | | | Vũ Thanh Phương | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 436 | | | Vũ Tường Vy | 2009 | MYDANCE |
| 439 | | | Nguyễn Minh Phương | 2007 | MYDANCE |
|
| ND 493: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - S,C,R,J |
| 312 | | | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 430 | | | Nguyễn Hà Diệp Vy | 2012 | MYDANCE |
|
| ND 495: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C,R |
| 308 | | | Ngô Hà Phương Linh | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 315 | | | Phan Ngọc Tường Vy | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 235 | | | Phan Ngọc Châu Anh | 2012 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 496: Hạng FD thiếu niên2 Latin SUNSHINE DANCE CENTER - C,R |
| 626 | | | Trần Vũ Khánh Linh | 2007 | Sunshine Dance Center |
| 628 | | | Dương Thuỳ Nhiên | 2009 | Sunshine Dance Center |
| 636 | Nguyễn Duy Nhất | 2003 | | | Sunshine Dance Center |
|
| ND 502: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 1 - C |
| 267 | | | Lê Nguyễn Khánh Ngọc | 2008 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 268 | | | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 2008 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 269 | | | Phạm Quỳnh Liên | 2009 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 503: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 2 - C |
| 270 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 271 | | | Nguyễn Minh Phương | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 272 | | | Nguyễn Gia An | 2014 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 504: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 3 - C |
| 273 | | | Nhữ Kim Ánh Dương | 2014 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 274 | | | Đào Mỹ Anh | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 275 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 276 | | | Hoàng Quỳnh Thư | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 505: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 4 - R |
| 267 | | | Lê Nguyễn Khánh Ngọc | 2008 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 268 | | | Nguyễn Thị Thanh Tâm | 2008 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 269 | | | Phạm Quỳnh Liên | 2009 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 506: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 5 - R |
| 270 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 271 | | | Nguyễn Minh Phương | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 272 | | | Nguyễn Gia An | 2014 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 507: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 6 - R |
| 273 | | | Nhữ Kim Ánh Dương | 2014 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 274 | | | Đào Mỹ Anh | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 275 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 508: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 7 - R |
| 265 | | | Đỗ Vân Anh | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 266 | | | Huỳnh Trần Hà Vy | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 276 | | | Hoàng Quỳnh Thư | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 509: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam - C,R |
| 316 | | | Bùi Thảo Vy | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 317 | | | Vũ Hà Linh | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 319 | | | Vũ Thị Thu Huyền | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 511: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam - C,R |
| 318 | | | Trần ngân Hà | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 320 | | | Vũ Thị Thu Hà | 2013 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 327 | | | Trần Lê gia bảo | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 513: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam - C,R |
| 324 | | | Nguyễn kim ngân | 2014 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 325 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 329 | | | Lương THẢO NGUYÊN | 2014 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 515: Hạng A Thiếu nhi 1 Standard CK Rising Stars Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 68 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK Team |
| 69 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Lê Hương Giang | 2012 | CK Team |
| 70 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
|
| ND 516: Hạng A Thiếu niên 1 Standard CK Rising Stars Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 71 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Bùi Vũ Hiền Anh | 2008 | CK Team |
| 72 | Vũ Doãn Bình | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
| 73 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK Team |
|
| ND 517: Hạng A Thiếu nhi 1 Latin CK Rising Stars Standard - S,C,R,P,J |
| 68 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK Team |
| 70 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
| 74 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | CK Team |
|
| ND 518: Hạng A Thiếu niên 1 Latin CK Rising Stars Latin - S,C,R,P,J |
| 72 | Vũ Doãn Bình | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
| 73 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK Team |
| 75 | Vũ Quân Bình | 2007 | Vũ Quỳnh Mai | 2009 | CK Team |
| 76 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Hoàng Anh Thư | 2009 | CK Team |
|
| ND 519: Hạng A Thiếu niên 1 Latin CK Rising Stars Latin bảng 2 - S,C,R,P,J |
| 72 | Vũ Doãn Bình | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
| 73 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK Team |
| 76 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Hoàng Anh Thư | 2009 | CK Team |
|
| ND 520: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 1 - C |
| 650 | | | Phạm Hoàng Yến | 2008 | TTNT Bạch Dương |
| 651 | | | Bùi Bằng Linh | 2009 | TTNT Bạch Dương |
| 652 | | | An Thị Hà Liên | 2008 | TTNT Bạch Dương |
|
| ND 521: Hạng F1 Nhi đồng Latin Bạch Dương 2 - C |
| 653 | | | Lương Diệu Anh | 2012 | TTNT Bạch Dương |
| 654 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2012 | TTNT Bạch Dương |
|
| ND 522: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 3 - C |
| 656 | | | Đỗ Quỳnh Anh | 2011 | TTNT Bạch Dương |
| 657 | Hoàng Đại Thành | 2011 | | | TTNT Bạch Dương |
| 658 | | | Đoàn Ngọc Linh | 2011 | TTNT Bạch Dương |
| 659 | | | Bạch Diệp Anh | 2012 | TTNT Bạch Dương |
|
| ND 523: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 4 - J |
| 650 | | | Phạm Hoàng Yến | 2008 | TTNT Bạch Dương |
| 652 | | | An Thị Hà Liên | 2008 | TTNT Bạch Dương |
| 657 | Hoàng Đại Thành | 2011 | | | TTNT Bạch Dương |
|
| ND 524: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 5 - J |
| 653 | | | Lương Diệu Anh | 2012 | TTNT Bạch Dương |
| 654 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2012 | TTNT Bạch Dương |
| 658 | | | Đoàn Ngọc Linh | 2011 | TTNT Bạch Dương |
| 659 | | | Bạch Diệp Anh | 2012 | TTNT Bạch Dương |
|
| ND 525: Hạng FD Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La - C,R |
| 660 | | | Đỗ Hà My | 2011 | TTVH Phù Yên, Sơn La |
| 661 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2013 | TTVH Phù Yên, Sơn La |
| 662 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | TTVH Phù Yên, Sơn La |
| 663 | | | Phương Linh | 2011 | TTVH Phù Yên, Sơn La |
| 664 | | | Hoàng Hà Anh | 2010 | TTVH Phù Yên, Sơn La |
|
| ND 526: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La - C |
| 665 | | | Đỗ Khánh Doan | 2012 | TTVH Phù Yên, Sơn La |
| 666 | | | Đỗ Thị Tuyết Mai | 2010 | TTVH Phù Yên, Sơn La |
| 667 | Trần Tú Văn | 2012 | | | TTVH Phù Yên, Sơn La |
|
| ND 527: Hạng F4 Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La - S |
| 660 | | | Đỗ Hà My | 2011 | TTVH Phù Yên, Sơn La |
| 661 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2013 | TTVH Phù Yên, Sơn La |
| 662 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | TTVH Phù Yên, Sơn La |
| 663 | | | Phương Linh | 2011 | TTVH Phù Yên, Sơn La |
|
| ND 528: Hạng F1 Nhi đồng Latin Chi Lam, Phả Lại - C |
| 210 | | | Vũ Ngọc Như Hoa | 2012 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 211 | Đào Vĩnh Khang | 2012 | | | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 212 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2013 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 213 | | | Phương Thảo Anh | 2013 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 215 | | | Phương Thảo Nguyên | 2011 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 218 | | | Trương Ngọc Lan | 2012 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
|
| ND 529: Hạng F2 Nhi đồng Latin Chi Lam, Phả Lại - R |
| 214 | | | Nguyễn Trần Huyền Trang | 2011 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
| 216 | | | Nguyễn Thảo Chi | 2011 | Clb Chi Lam, Phả Lại |
|
| ND 530: Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi Các Câu lạc bộ - C |
| 313 | | | LỮ HOÀNG TRÂM ANH | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 316 | | | Bùi Thảo Vy | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 317 | | | Vũ Hà Linh | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 318 | | | Trần ngân Hà | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 319 | | | Vũ Thị Thu Huyền | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 321 | | | Đinh thị Bảo Ngọc | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 326 | | | Vũ Thị Phương Linh | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 327 | | | Trần Lê gia bảo | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 418 | Nguyễn Minh Phúc | 2010 | | | MYDANCE |
| 431 | | | Trần Thy Nữ | 2011 | MYDANCE |
| 432 | | | Phạm Khánh Chi | 2011 | MYDANCE |
|
| ND 532: Hạng F1 Nhi đồng Latin MYDANCE 1 - C |
| 420 | | | Vũ Nguyễn Tuệ An | 2012 | MYDANCE |
| 426 | | | Đinh Phương Linh | 2012 | MYDANCE |
| 435 | | | Nguyễn Lê Minh Phương | 2011 | MYDANCE |
| 437 | | | Phương Yến Mai | 2009 | MYDANCE |
|
| ND 533: Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB MYDANCE 2 - C |
| 421 | | | Phạm Hoàng Nguyệt Vân | 2012 | MYDANCE |
| 424 | | | Ngô Thiên Vân | 2012 | MYDANCE |
| 428 | | | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | MYDANCE |
| 437 | | | Phương Yến Mai | 2009 | MYDANCE |
|
| ND 534: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ - C |
| 425 | | | Đinh Trần Bảo Hân | 2012 | MYDANCE |
| 433 | | | Nguyễn Trúc Linh | 2011 | MYDANCE |
| 491 | | | Lê Châu Giang | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 495 | | | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | 2013 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 535: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 2 - C |
| 420 | | | Vũ Nguyễn Tuệ An | 2012 | MYDANCE |
| 438 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 2009 | MYDANCE |
| 486 | | | Nguyễn Ngọc Linh Chi | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 487 | | | Lương Thị Lan Phương | 2013 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 536: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 1 - C |
| 424 | | | Ngô Thiên Vân | 2012 | MYDANCE |
| 425 | | | Đinh Trần Bảo Hân | 2012 | MYDANCE |
| 427 | | | Nguyễn Châu San | 2012 | MYDANCE |
|
| ND 537: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 3 - C |
| 423 | | | Ma Nguyễn Mai Trang | 2012 | MYDANCE |
| 429 | | | Ngô Quỳnh Uyên Minh | 2012 | MYDANCE |
| 850 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2013 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 538: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 4 - C |
| 494 | | | Phí Lê Tuệ Minh | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 154 | | | Cấn Thùy Dương | 2012 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 513 | | | Phạm Thị Như Khánh | 2013 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 539: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 5 - C |
| 493 | | | Đinh Lương Trà My | 2014 | NEW LIFE CLUB |
| 510 | | | Nguyễn Ngọc Ninh | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 512 | | | Lê Diệp Linh | 2014 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 540: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ - C |
| 419 | Ngô Bách Hải Đăng | 2012 | | | MYDANCE |
| 506 | | | Lê Ngọc Khánh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 508 | | | Đình Phương Vy | 2012 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 541: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ 1 - C |
| 487 | | | Lương Thị Lan Phương | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 491 | | | Lê Châu Giang | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 495 | | | Nguyễn Trần Bảo Ngọc | 2013 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 542: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ 2 - C |
| 428 | | | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | MYDANCE |
| 514 | | | Quách Thảo Quyên | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 158 | | | Cấn Hồng Hà | 2011 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
|
| ND 543: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ 3 - C |
| 424 | | | Ngô Thiên Vân | 2012 | MYDANCE |
| 426 | | | Đinh Phương Linh | 2012 | MYDANCE |
| 429 | | | Ngô Quỳnh Uyên Minh | 2012 | MYDANCE |
|
| ND 544: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club 1 - C |
| 427 | | | Nguyễn Châu San | 2012 | MYDANCE |
| 492 | Lê Đình Hạnh Lâm | 2011 | | | NEW LIFE CLUB |
| 516 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2011 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 545: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club 2 - C |
| 423 | | | Ma Nguyễn Mai Trang | 2012 | MYDANCE |
| 489 | | | Nguyễn Trà My | 2010 | NEW LIFE CLUB |
| 509 | | | Đặng Vân Khánh | 2010 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 546: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club 3 - C |
| 496 | | | Nguyễn Uyên Phương | 2014 | NEW LIFE CLUB |
| 512 | | | Lê Diệp Linh | 2014 | NEW LIFE CLUB |
| 513 | | | Phạm Thị Như Khánh | 2013 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 547: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Năng khiếu Giang Anh 1 - C |
| 499 | | | Lê Nguyễn Lan Vy | 2009 | NEW LIFE CLUB |
| 146 | Tô Xuân Hoàng Dương | 2009 | | | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 500 | | | Bùi Phan Anh Thư | 2009 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 548: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Năng khiếu Giang Anh 2 - C |
| 152 | | | Đỗ Phan Hà Phương | 2011 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 517 | | | Nguyễn Phương Linh | 2010 | NEW LIFE CLUB |
| 518 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 549: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Năng khiếu Giang Anh 3 - C |
| 505 | | | Nguyễn Bảo Quỳnh | 2010 | NEW LIFE CLUB |
| 153 | | | Đỗ Nguyễn Mai Phương | 2010 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 156 | | | Trần Hương Giang | 2011 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
|
| ND 550: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu Lạc Bộ - C |
| 145 | | | Nguyễn Ngọc Bích | 2008 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 497 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | | | NEW LIFE CLUB |
| 498 | | | Nguyễn Thế Ngọc Anh | 2008 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 551: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu lạc bộ - C |
| 504 | | | Phạm Trà My | 2009 | NEW LIFE CLUB |
| 150 | Nguyễn Thái Anh | 2009 | | | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 151 | | | Nguyễn Thị Ánh Hồng | 2009 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
|
| ND 552: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club - J |
| 850 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 506 | | | Lê Ngọc Khánh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 507 | | | Nguyễn Thị Bảo Anh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 553: Hạng F3 Nhi đồng Latin New Life Club - J |
| 494 | | | Phí Lê Tuệ Minh | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 505 | | | Nguyễn Bảo Quỳnh | 2010 | NEW LIFE CLUB |
| 508 | | | Đình Phương Vy | 2012 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 554: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu lạc bộ - S |
| 436 | | | Vũ Tường Vy | 2009 | MYDANCE |
| 502 | | | Nguyễn Phương Tuệ Anh | 2009 | NEW LIFE CLUB |
| 159 | | | Hoàng Nhã Linh | 2008 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 160 | | | Dương Thị Phương Uyên | 2009 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
|
| ND 556: Hạng F4 Thiếu Niên Latin Các Câu lạc bộ - S |
| 147 | | | Hoàng Thị Mai Dương | 2007 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 149 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2007 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 503 | | | Khúc Thị Mai Anh | 2008 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 560: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các Câu lạc bộ - C |
| 435 | | | Nguyễn Lê Minh Phương | 2011 | MYDANCE |
| 438 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 2009 | MYDANCE |
| 490 | | | Phạm Vy Thục Anh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 561: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB MYDANCE - C |
| 443 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | MYDANCE |
| 444 | Nguyễn Minh Phúc | 2010 | Nguyễn Trúc Linh | 2011 | MYDANCE |
| 445 | Ngô Bách Hải Đăng | 2012 | Nguyễn Hà Diệp Vy | 2012 | MYDANCE |
|
| ND 562: Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ - C |
| 320 | | | Vũ Thị Thu Hà | 2013 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 322 | Bùi Gia phong | 2010 | | | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 323 | | | Vũ MINH NGUYỆT | 2012 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 324 | | | Nguyễn kim ngân | 2014 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 325 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 328 | Lê tùng Lâm | 2012 | | | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 329 | | | Lương THẢO NGUYÊN | 2014 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 421 | | | Phạm Hoàng Nguyệt Vân | 2012 | MYDANCE |
| 422 | | | Lê Ngọc Mai | 2012 | MYDANCE |
| 425 | | | Đinh Trần Bảo Hân | 2012 | MYDANCE |
| 426 | | | Đinh Phương Linh | 2012 | MYDANCE |
| 428 | | | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | MYDANCE |
| 430 | | | Nguyễn Hà Diệp Vy | 2012 | MYDANCE |
| 432 | | | Phạm Khánh Chi | 2011 | MYDANCE |
| 434 | | | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | MYDANCE |
|
| ND 564: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard Các Câu Lạc Bộ - W |
| 594 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 417 | Vũ Minh Khánh | 2009 | | | MYDANCE |
|
| ND 566: Hạng FD Thiếu Niên Rising Stars Standard - W,T |
| 440 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MYDANCE |
| 441 | | | Trương Tú Anh | 2006 | MYDANCE |
| 442 | | | Phạm Huyền Linh | 2006 | MYDANCE |
|
| ND 567: Hạng A Rising Stars Standard TLOC - W,T,VW,SF,Q |
| 348 | Lê Trần Tiệp | 1991 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 607 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 609 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Lê Anh Phương | 2006 | SMART DANCE CENTER |
| 228 | Nguyễn Anh Tú | 1990 | Đặng Thu Huyền | 1992 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 568: Hạng B Rising Stars Standard TLOC - W,T,VW,Q |
| 348 | Lê Trần Tiệp | 1991 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 227 | Hoàng Trung Nam | 2001 | Nguyễn Thị Hồng Phong | 1991 | Clb My Wings Dance |
| 614 | Trần Công Minh | 2005 | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 570: Hạng E1 Rising Stars Standard TLOC - W |
| 484 | Lê Bá Khải | 1967 | Phí Thị Hông Thúy | 1977 | Mạnh Hùng Dancesport |
| 604 | Nguyễn Trung Anh | 1997 | Nguyễn Vân Anh | 1997 | SMART DANCE CENTER |
| 229 | Phạm Quang Minh | 2007 | Nguyễn Thúy Nga | 1969 | Clb My Wings Dance |
| 349 | Lê Thế Anh | 1994 | Nguyễn Thị Lan | 1972 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 571: Hạng FD1 Thiếu nhi Standard Các CLB - W,T |
| 587 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 594 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 572: Hạng FD2 Thiếu nhi Standard Các CLB - W,T |
| 589 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 234 | | | Nguyễn Lê Trúc Anh | 2011 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 573: Hạng F1 Thiếu Niên 1 Latin Các Câu Lạc Bộ - C |
| 501 | | | Đình Phương Linh | 2008 | NEW LIFE CLUB |
| 147 | | | Hoàng Thị Mai Dương | 2007 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 148 | | | Tạ Anh Thư | 2008 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
|
| ND 574: Hạng F1 Thiếu Niên Latin Các Câu Lạc Bộ - C |
| 502 | | | Nguyễn Phương Tuệ Anh | 2009 | NEW LIFE CLUB |
| 149 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2007 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 503 | | | Khúc Thị Mai Anh | 2008 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 575: Hạng A Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 1 - S,C,R,P,J |
| 616 | | | Lê Thu Hà | 2011 | Star Club Đặng Xá |
| 617 | Nguyễn Hải Đăng | 2010 | | | Star Club Đặng Xá |
| 618 | | | Vũ Lê Bảo Trân | 2012 | Star Club Đặng Xá |
|
| ND 576: Hạng A Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 2 - S,C,R,P,J |
| 619 | | | Đoàn Bùi Quỳnh Chi | 2010 | Star Club Đặng Xá |
| 620 | | | Đoàn Bui Nhật Khánh | 2003 | Star Club Đặng Xá |
| 621 | | | Đặng Linh Chi | 2010 | Star Club Đặng Xá |
|
| ND 577: Hạng A Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 3 - S,C,R,P,J |
| 622 | | | Trần Ngọc Như | 2011 | Star Club Đặng Xá |
| 623 | | | Ngô Phương Linh | 2007 | Star Club Đặng Xá |
| 624 | | | Vũ Trần Phương Linh | 2009 | Star Club Đặng Xá |
|
| ND 578: Hạng B Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 4 - S,C,R,J |
| 617 | Nguyễn Hải Đăng | 2010 | | | Star Club Đặng Xá |
| 620 | | | Đoàn Bui Nhật Khánh | 2003 | Star Club Đặng Xá |
| 623 | | | Ngô Phương Linh | 2007 | Star Club Đặng Xá |
|
| ND 579: Hạng B Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 5 - S,C,R,J |
| 618 | | | Vũ Lê Bảo Trân | 2012 | Star Club Đặng Xá |
| 619 | | | Đoàn Bùi Quỳnh Chi | 2010 | Star Club Đặng Xá |
| 621 | | | Đặng Linh Chi | 2010 | Star Club Đặng Xá |
|
| ND 580: Hạng B Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 6 - S,C,R,J |
| 616 | | | Lê Thu Hà | 2011 | Star Club Đặng Xá |
| 622 | | | Trần Ngọc Như | 2011 | Star Club Đặng Xá |
| 624 | | | Vũ Trần Phương Linh | 2009 | Star Club Đặng Xá |
|
| ND 581: Hạng F1 Nhi đồng Latin Bắc Ninh Dancesport 1 - C |
| 31 | | | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 32 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 33 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 582: Hạng F2 Nhi đồng Latin Bắc Ninh Dancesport 2 - R |
| 31 | | | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 32 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 33 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 583: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 3 - C,R |
| 34 | | | Nguyễn Hà Kiều Vy | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 35 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 36 | | | Trần Minh Thư | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 584: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 4 - C,R |
| 37 | | | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 38 | | | Nguyễn Kim Nhã | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 585: Hạng F2 Nhi đồng Latin VTN1 - R |
| 171 | | | Nguyễn Tường Vy | 2012 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 173 | | | Nguyễn Minh Nguyệt | 2013 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 174 | | | Cao Kim Anh | 2013 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 175 | | | Cao Nguyễn Hải Ngọc | 2013 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
|
| ND 586: Hạng F3 Nhi đồng Latin VTN2 - J |
| 171 | | | Nguyễn Tường Vy | 2012 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 174 | | | Cao Kim Anh | 2013 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 175 | | | Cao Nguyễn Hải Ngọc | 2013 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
|
| ND 587: Hạng FC Thiếu nhi Latin VTN3 - C,R,J |
| 170 | | | Nguyễn Hoàng Nhật Linh | 2010 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 171 | | | Nguyễn Tường Vy | 2012 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
| 172 | | | Nguyễn Tú Quyên | 2012 | CLB Vầng Trăng Nhỏ |
|
| ND 588: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu lạc bộ - C |
| 432 | | | Phạm Khánh Chi | 2011 | MYDANCE |
| 492 | Lê Đình Hạnh Lâm | 2011 | | | NEW LIFE CLUB |
| 516 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2011 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 589: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin AC1 - P |
| 187 | | | Đoàn Minh Anh | 2011 | CLB Âu Cơ |
| 189 | | | Lâm Anh Thư | 2010 | CLB Âu Cơ |
| 197 | | | Ngô Vũ Phương Chi | 2010 | CLB Âu Cơ |
|
| ND 590: Hạng F3 Thiếu Niên 1 Latin AC2 - J |
| 192 | | | Nguyễn Phương Linh | 2007 | CLB Âu Cơ |
| 193 | | | Đỗ Tùng Chi | 2007 | CLB Âu Cơ |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2008 | CLB Âu Cơ |
| 195 | | | Lại Nguyễn Hiền Minh | 2007 | CLB Âu Cơ |
|
| ND 591: Hạng F4 Thiếu nhi Latin AC3 - S |
| 193 | | | Đỗ Tùng Chi | 2007 | CLB Âu Cơ |
| 196 | | | Lê Hà Ngân Anh | 2009 | CLB Âu Cơ |
| 197 | | | Ngô Vũ Phương Chi | 2010 | CLB Âu Cơ |
| 203 | Lê Bình Minh | 2010 | | | CLB Âu Cơ |
|
| ND 593: Hạng F4 Nhi đồng Latin AC5 - S |
| 190 | Nguyễn Tân Khải | 2014 | | | CLB Âu Cơ |
| 198 | Vũ Gia Bảo | 2014 | | | CLB Âu Cơ |
| 199 | | | Nguyễn Trần Mỹ Vân | 2012 | CLB Âu Cơ |
| 206 | | | Nguyễn Lê Bảo Anh | 2013 | CLB Âu Cơ |
|
| ND 594: Hạng F4 Nhi đồng Latin AC6 - S |
| 204 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2012 | CLB Âu Cơ |
| 205 | | | Nguyễn Minh Châu | 2012 | CLB Âu Cơ |
| 207 | | | Nguyễn Đoàn Châu Anh | 2014 | CLB Âu Cơ |
|
| ND 596: Hạng F5 Nhi đồng Latin AC7 - P |
| 188 | | | Vũ Châu Anh | 2012 | CLB Âu Cơ |
| 191 | | | Trịnh Bảo Hân | 2011 | CLB Âu Cơ |
| 208 | | | Chu Ngọc Linh Đan | 2013 | CLB Âu Cơ |
|
| ND 597: Hạng F1 Nhi đồng Latin SMART DANCE CENTER - C |
| 602 | | | Hoàng Diệp Bảo Hân | 2012 | SMART DANCE CENTER |
| 603 | | | Lương Nguyễn Gia Linh | 2013 | SMART DANCE CENTER |
| 613 | | | Dương Thanh Nhàn | 2012 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 598: Hạng F2 Nhi đồng Latin SMART DANCE CENTER - R |
| 602 | | | Hoàng Diệp Bảo Hân | 2012 | SMART DANCE CENTER |
| 603 | | | Lương Nguyễn Gia Linh | 2013 | SMART DANCE CENTER |
| 613 | | | Dương Thanh Nhàn | 2012 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 599: Hạng FD Nhi đồng Latin SMART DANCE CENTER - C,R |
| 602 | | | Hoàng Diệp Bảo Hân | 2012 | SMART DANCE CENTER |
| 603 | | | Lương Nguyễn Gia Linh | 2013 | SMART DANCE CENTER |
| 613 | | | Dương Thanh Nhàn | 2012 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 600: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Havana Club - C |
| 128 | | | Nguyễn Hà Anh | 2008 | CLB Havana |
| 129 | Bùi Hoàng Linh | 2012 | | | CLB Havana |
| 130 | | | Cao Hà My | 2010 | CLB Havana |
| 131 | | | Đỗ Phương Linh | 2008 | CLB Havana |
|
| ND 601: Hạng F1 nhóm 1 Latin CK Team Quán Sứ - C |
| 93 | | | Lê Hoàng Bảo Kỳ | 2012 | CK Team (Quán Sứ) |
| 94 | | | Nguyễn Thanh Vân | 2011 | CK Team (Quán Sứ) |
|
| ND 602: Hạng F2 nhóm 1 Latin CK team Quán Sứ - R |
| 93 | | | Lê Hoàng Bảo Kỳ | 2012 | CK Team (Quán Sứ) |
| 94 | | | Nguyễn Thanh Vân | 2011 | CK Team (Quán Sứ) |
|
| ND 603: Hạng F4 nhóm 1 Latin CK team Quán Sứ - S |
| 93 | | | Lê Hoàng Bảo Kỳ | 2012 | CK Team (Quán Sứ) |
| 94 | | | Nguyễn Thanh Vân | 2011 | CK Team (Quán Sứ) |
|
| ND 604: Hạng F1 nhóm 2 Latin CK team Quán Sứ - C |
| 95 | | | Nguyễn Thái An | 2013 | CK Team (Quán Sứ) |
| 96 | | | Phạm Bảo Ngân | 2013 | CK Team (Quán Sứ) |
| 97 | | | Thái Thị Hoàng An | 2013 | CK Team (Quán Sứ) |
|
| ND 605: Hạng F2 nhóm 2 Latin CK Team Quán Sứ - R |
| 95 | | | Nguyễn Thái An | 2013 | CK Team (Quán Sứ) |
| 96 | | | Phạm Bảo Ngân | 2013 | CK Team (Quán Sứ) |
| 97 | | | Thái Thị Hoàng An | 2013 | CK Team (Quán Sứ) |
|
| ND 606: Hạng F4 nhóm 2 Latin Ck Team Quán Sứ - S |
| 95 | | | Nguyễn Thái An | 2013 | CK Team (Quán Sứ) |
| 96 | | | Phạm Bảo Ngân | 2013 | CK Team (Quán Sứ) |
| 97 | | | Thái Thị Hoàng An | 2013 | CK Team (Quán Sứ) |
|
| ND 607: Hạng F1 nhóm 3 Latin CK team Quán Sứ - C |
| 98 | | | Nguyễn Phương Linh | 2011 | CK Team (Quán Sứ) |
| 99 | | | Nguyễn Phương Vy | 2013 | CK Team (Quán Sứ) |
| 100 | | | Nguyễn Hoàng Thanh An | 2011 | CK Team (Quán Sứ) |
|
| ND 608: Hạng F2 nhóm 3 Latin CK team Quán Sứ - R |
| 98 | | | Nguyễn Phương Linh | 2011 | CK Team (Quán Sứ) |
| 99 | | | Nguyễn Phương Vy | 2013 | CK Team (Quán Sứ) |
| 100 | | | Nguyễn Hoàng Thanh An | 2011 | CK Team (Quán Sứ) |
|
| ND 609: Hạng F4 nhóm 3 Latin CK Team Quán Sứ - S |
| 98 | | | Nguyễn Phương Linh | 2011 | CK Team (Quán Sứ) |
| 99 | | | Nguyễn Phương Vy | 2013 | CK Team (Quán Sứ) |
| 100 | | | Nguyễn Hoàng Thanh An | 2011 | CK Team (Quán Sứ) |
|
| ND 610: Hạng F1 nâng cao Latin CK team Quán Sứ - C |
| 101 | | | Trần Ngân Hà | 2010 | CK Team (Quán Sứ) |
| 102 | | | Lê Phương Thảo | 2011 | CK Team (Quán Sứ) |
| 103 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 2010 | CK Team (Quán Sứ) |
|
| ND 611: Hạng F2 nâng cao Latin CK team Quán Sứ - R |
| 101 | | | Trần Ngân Hà | 2010 | CK Team (Quán Sứ) |
| 102 | | | Lê Phương Thảo | 2011 | CK Team (Quán Sứ) |
| 103 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 2010 | CK Team (Quán Sứ) |
|
| ND 612: Hạng F4 nâng cao Latin CK team Quán Sứ - S |
| 101 | | | Trần Ngân Hà | 2010 | CK Team (Quán Sứ) |
| 102 | | | Lê Phương Thảo | 2011 | CK Team (Quán Sứ) |
| 103 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 2010 | CK Team (Quán Sứ) |
|
| ND 613: Hạng D Người lớn Standard Thăng Long 2019 - W,T |
| 302 | Ngô Minh Khôi | 1963 | Nguyễn Thị Nghĩa | 1962 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 681 | Ngô Văn Minh | 1944 | Hoàng Thị Oanh | 1945 | Thăng Long |
| 683 | Đào Tuấn | 1983 | Hồng Vân | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 614: Hạng E1 Người lớn Standard Thăng Long 2019 - W |
| 483 | Phùn A Hạnh | 1965 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | 1966 | Mạnh Hùng Dancesport |
| 485 | Trần Văn Thành | 1979 | Nguyễn Thị Luyến | 1980 | Mạnh Hùng Dancesport |
| 604 | Nguyễn Trung Anh | 1997 | Nguyễn Vân Anh | 1997 | SMART DANCE CENTER |
| 681 | Ngô Văn Minh | 1944 | Hoàng Thị Oanh | 1945 | Thăng Long |
| 349 | Lê Thế Anh | 1994 | Nguyễn Thị Lan | 1972 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 615: Hạng FD6 Người lớn Standard Thăng Long 2019 - T,Q |
| 675 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Tô Thị Hải Hà | 1975 | Thăng Long |
| 676 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 681 | Ngô Văn Minh | 1944 | Hoàng Thị Oanh | 1945 | Thăng Long |
|
| ND 616: Hạng E1 Mạnh Hùng Standard giải Thăng Long - W |
| 483 | Phùn A Hạnh | 1965 | Nguyễn Thị Mỹ Dung | 1966 | Mạnh Hùng Dancesport |
| 484 | Lê Bá Khải | 1967 | Phí Thị Hông Thúy | 1977 | Mạnh Hùng Dancesport |
| 485 | Trần Văn Thành | 1979 | Nguyễn Thị Luyến | 1980 | Mạnh Hùng Dancesport |
|
| ND 617: Hạng F1 nhóm 1 Latin Newton - C |
| 773 | | | Nguyễn Phạm Minh Hà | 2011 | Trường tiểu học liên cấp Newton |
| 774 | | | Phan Bảo Ngọc | 2013 | Trường tiểu học liên cấp Newton |
| 775 | | | Hoàng Chi Mai | 2012 | Trường tiểu học liên cấp Newton |
|
| ND 618: Hạng F1 Nhi đồng Latin Newton - C |
| 775 | | | Hoàng Chi Mai | 2012 | Trường tiểu học liên cấp Newton |
| 776 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2010 | Trường tiểu học liên cấp Newton |
| 777 | | | Phạm Minh Anh | 2010 | Trường tiểu học liên cấp Newton |
| 820 | | | Lương Khánh Linh | 2012 | Trường tiểu học liên cấp Newton |
|
| ND 619: Hạng F1 nhóm 3 Latin Newton - C |
| 773 | | | Nguyễn Phạm Minh Hà | 2011 | Trường tiểu học liên cấp Newton |
| 776 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2010 | Trường tiểu học liên cấp Newton |
| 777 | | | Phạm Minh Anh | 2010 | Trường tiểu học liên cấp Newton |
| 820 | | | Lương Khánh Linh | 2012 | Trường tiểu học liên cấp Newton |
|
| ND 620: Hạng F1 Thiếu nhi Latin SMART DANCE CENTER - C |
| 778 | | | Vũ Ngọc Bảo Uyên | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 779 | | | Lê Ngọc Vy | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 780 | | | Nguyễn Nam Phương | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 621: Hạng F2 Thiếu nhi Latin SMART DANCE CENTER - R |
| 778 | | | Vũ Ngọc Bảo Uyên | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 779 | | | Lê Ngọc Vy | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 780 | | | Nguyễn Nam Phương | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 622: Hạng FD Thiếu nhi Latin SMART DANCE CENTER - C,R |
| 778 | | | Vũ Ngọc Bảo Uyên | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 779 | | | Lê Ngọc Vy | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 780 | | | Nguyễn Nam Phương | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 623: Hạng C1 nhóm 1 Latin CLB Alibaba - S,C,R |
| 782 | | | Nguyễn Thị Ánh Tuyết | 2007 | CLB Alibaba |
| 783 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2005 | CLB Alibaba |
| 784 | | | Đặng Quỳnh Anh | 2009 | CLB Alibaba |
| 785 | | | Ngô Phương Thảo | 2009 | CLB Alibaba |
|
| ND 624: Hạng C1 nhóm 2 Latin CLB Alibaba - S,C,R |
| 786 | | | Đặng Tú Linh | 2010 | CLB Alibaba |
| 787 | | | Nguyễn Mai Phương | 2011 | CLB Alibaba |
| 788 | | | Nguyễn Trần Uyên Nhi | 2012 | CLB Alibaba |
|
| ND 625: Hạng F1 nhóm 1 Latin Modern Kids - C |
| 789 | | | Nguyễn Thủy Tiên | 2007 | Modern Kids |
| 790 | | | Trần Khánh Thư | 2008 | Modern Kids |
| 791 | | | Nguyễn Thanh Thủy | 2009 | Modern Kids |
|
| ND 626: Hạng F1 nhóm 2 Latin Modern Kids - C |
| 792 | | | Trần Bảo Vy | 2011 | Modern Kids |
| 793 | | | Đặng Phương Thảo | 2012 | Modern Kids |
| 794 | | | Nguyễn Minh Thủy | 2011 | Modern Kids |
|
| ND 627: Hạng F1 nhóm 3 Latin Modern Kids - C |
| 795 | | | Lưu Ngọc Diệp | 2008 | Modern Kids |
| 796 | | | Đinh Hồng Phúc | 2009 | Modern Kids |
| 797 | | | Nguyễn Anh Thư | 2019 | Modern Kids |
| 798 | | | Hoàng Thùy Dương | 2012 | Modern Kids |
|
| ND 628: Hạng F1 nhi đồng Latin Trường mầm non Đông Vinh - C |
| 800 | | | Vũ Thu Nga | 2014 | Trường mầm non Đông Vinh |
| 801 | Trần Vũ Gia Thiện | 2014 | | | Trường mầm non Đông Vinh |
| 802 | | | Phạmr Bảo Trâm | 2014 | Trường mầm non Đông Vinh |
|
| ND 629: Hạng F1 nhóm 2 Latin Trường mầm non Đông Vinh - C |
| 803 | | | Phạm Ngọc Hân | 2014 | Trường mầm non Đông Vinh |
| 804 | Nguyễn Nguyên Khang | 2014 | | | Trường mầm non Đông Vinh |
| 805 | | | Lại Nguyễn Hà My | 2014 | Trường mầm non Đông Vinh |
|
| ND 630: Hạng F1 nhóm 3 Latin Trường mầm non Đông Vinh - C |
| 800 | | | Vũ Thu Nga | 2014 | Trường mầm non Đông Vinh |
| 806 | Phạm Hồng Quân | 2014 | | | Trường mầm non Đông Vinh |
| 807 | | | Phạm Thị Diệu Linh | 2014 | Trường mầm non Đông Vinh |
|
| ND 631: Hạng F1 nhóm 4 Latin Trường mầm non Đông Vinh - C |
| 801 | Trần Vũ Gia Thiện | 2014 | | | Trường mầm non Đông Vinh |
| 802 | | | Phạmr Bảo Trâm | 2014 | Trường mầm non Đông Vinh |
| 803 | | | Phạm Ngọc Hân | 2014 | Trường mầm non Đông Vinh |
|
| ND 632: Hạng F1 nhóm 5 Latin Trường mầm non Đông Vinh - C |
| 804 | Nguyễn Nguyên Khang | 2014 | | | Trường mầm non Đông Vinh |
| 805 | | | Lại Nguyễn Hà My | 2014 | Trường mầm non Đông Vinh |
| 806 | Phạm Hồng Quân | 2014 | | | Trường mầm non Đông Vinh |
| 807 | | | Phạm Thị Diệu Linh | 2014 | Trường mầm non Đông Vinh |
|
| ND 633: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB 6 - C |
| 422 | | | Lê Ngọc Mai | 2012 | MYDANCE |
| 493 | | | Đinh Lương Trà My | 2014 | NEW LIFE CLUB |
| 496 | | | Nguyễn Uyên Phương | 2014 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 634: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB 7 - C |
| 271 | | | Nguyễn Minh Phương | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 510 | | | Nguyễn Ngọc Ninh | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 515 | | | Lê Hà Ngân | 2012 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 635: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 4 - C |
| 418 | Nguyễn Minh Phúc | 2010 | | | MYDANCE |
| 431 | | | Trần Thy Nữ | 2011 | MYDANCE |
| 490 | | | Phạm Vy Thục Anh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 507 | | | Nguyễn Thị Bảo Anh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 636: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 5 - C |
| 421 | | | Phạm Hoàng Nguyệt Vân | 2012 | MYDANCE |
| 155 | | | Nguyễn Thanh Ngọc | 2012 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 511 | | | Phạm Mai Trang | 2010 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 637: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 6 - C |
| 431 | | | Trần Thy Nữ | 2011 | MYDANCE |
| 434 | | | Nguyễn Vương Quỳnh Anh | 2011 | MYDANCE |
| 489 | | | Nguyễn Trà My | 2010 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 638: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB 5 - C |
| 543 | | | Hoàng Nguyễn Linh Đan | 2009 | Q-Dance Center |
| 157 | | | Đỗ Phan Hà Ngân | 2009 | CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH |
| 446 | | | Nguyễn Minh Thư | 2009 | MYDANCE |
|
| ND 639: Hạng FB nhóm 1 latin Kids Art Studio - S,C,R,J |
| 812 | | | Vũ Châu Anh | 2011 | Kids Art Studio |
| 813 | | | Trần Mỹ Phương | 2011 | Kids Art Studio |
| 816 | | | Dương Vân Khánh | 2011 | Kids Art Studio |
|
| ND 640: Hạng FB nhóm 2 latin Kids Art Studio - S,C,R,J |
| 814 | | | Đỗ Vũ Anh Thi | 2008 | Kids Art Studio |
| 815 | | | Phạm Bùi Thái An | 2009 | Kids Art Studio |
| 817 | | | Hoàng Xuân Anh | 2009 | Kids Art Studio |
| 818 | | | Mai Ngọc Diệp | 2009 | Kids Art Studio |
|
| ND 641: Hạng F1 Vô địch Thiếu niên Các Câu lạc bộ - C |
| 310 | | | Phạm Nhật Mai | 2008 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 264 | | | Dương Huyền Anh | 2009 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 436 | | | Vũ Tường Vy | 2009 | MYDANCE |
| 442 | | | Phạm Huyền Linh | 2006 | MYDANCE |
| 446 | | | Nguyễn Minh Thư | 2009 | MYDANCE |
|
| ND 642: Hạng FA - Vô địch 5 điệu Latin - NEW LIFE CLUB - C,R,J,S,P |
| 499 | | | Lê Nguyễn Lan Vy | 2009 | NEW LIFE CLUB |
| 501 | | | Đình Phương Linh | 2008 | NEW LIFE CLUB |
| 502 | | | Nguyễn Phương Tuệ Anh | 2009 | NEW LIFE CLUB |
| 515 | | | Lê Hà Ngân | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 518 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | NEW LIFE CLUB |