| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 2: Hạng D Nhi đồng Latin - C,R |
| 35 | Trần tuấn bảo | 2012 | Mẫn khánh vy | 2012 | CLB 2M dance sport |
| 45 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2012 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 228 | Nguyễn Đức Minh | 2012 | Nguyễn Mai Khôi | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 167 | Phạm Quý Dương | 2012 | Đỗ Phúc Tuệ Lâm | 2012 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 168 | Phạm Quý Tâm | 2013 | Nguyễn Phương Vy | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 3: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 35 | Trần tuấn bảo | 2012 | Mẫn khánh vy | 2012 | CLB 2M dance sport |
| 45 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2012 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 227 | Nghiêm Công Phú Bình | 2012 | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 228 | Nguyễn Đức Minh | 2012 | Nguyễn Mai Khôi | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 232 | Đoàn Vũ Quang Ngọc | 2014 | Đặng Nguyễn Gia Linh | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 233 | Đức Tài | 2013 | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 167 | Phạm Quý Dương | 2012 | Đỗ Phúc Tuệ Lâm | 2012 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 168 | Phạm Quý Tâm | 2013 | Nguyễn Phương Vy | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 4: Hạng E2 Nhi đồng Latin - R |
| 35 | Trần tuấn bảo | 2012 | Mẫn khánh vy | 2012 | CLB 2M dance sport |
| 45 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2012 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 227 | Nghiêm Công Phú Bình | 2012 | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 228 | Nguyễn Đức Minh | 2012 | Nguyễn Mai Khôi | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 232 | Đoàn Vũ Quang Ngọc | 2014 | Đặng Nguyễn Gia Linh | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 5: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 32 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 67 | | | Nguyễn Huy Hiệu | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 188 | Vũ Quốc Minh | 2012 | | | Tiểu học Thanh Bình |
| 190 | | | Trịnh Phương Trinh | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 191 | | | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 192 | | | Nguyễn Quỳnh Phương | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 193 | | | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 194 | | | Trần Huyền Trang | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 195 | | | Vũ Thùy Chi | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 56 | Võ thành đạt | 2012 | | | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 57 | | | Nguyễn Trần trâm anh | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 58 | | | Phùng Hải Yến | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 59 | | | Quách bảo Trâm | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 106 | | | Nguyễn Thanh Trúc | 2012 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 108 | | | Nguyễn Thuỳ Dương | 2012 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 112 | | | Vũ Hương Giang | 2013 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 217 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 218 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 219 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 225 | | | Đặng Nguyễn Gia Linh | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 226 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 247 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 237 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 157 | | | Nguyễn Vũ Minh Trang | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 215 | | | Trần Thu Thủy | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT |
| 158 | | | Nguyễn Hà Ngân | 2012 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 160 | | | Đinh Thái Bình | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 161 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 164 | | | Đỗ Phúc Tuệ Lâm | 2012 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 292 | | | Trịnh Hoàng Quyên | 2013 | Trang Bùi Center |
| 293 | | | Nguyễn Thu Lâm | 2014 | Trang Bùi Center |
|
| ND 6: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 67 | | | Nguyễn Huy Hiệu | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 190 | | | Trịnh Phương Trinh | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 191 | | | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 192 | | | Nguyễn Quỳnh Phương | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 106 | | | Nguyễn Thanh Trúc | 2012 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 108 | | | Nguyễn Thuỳ Dương | 2012 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 226 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 247 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 237 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 215 | | | Trần Thu Thủy | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT |
| 160 | | | Đinh Thái Bình | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 161 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 293 | | | Nguyễn Thu Lâm | 2014 | Trang Bùi Center |
|
| ND 7: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 226 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 260 | | | Trần Phương Linh | 2012 | Trung Tâm VH Thanh Thiếu Niên TP Nam Địn |
| 274 | | | Nguyễn Phương Vy | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 8: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 32 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 67 | | | Nguyễn Huy Hiệu | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 106 | | | Nguyễn Thanh Trúc | 2012 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 16 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 246 | | | Lê Phương Linh | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 157 | | | Nguyễn Vũ Minh Trang | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 164 | | | Đỗ Phúc Tuệ Lâm | 2012 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 274 | | | Nguyễn Phương Vy | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 293 | | | Nguyễn Thu Lâm | 2014 | Trang Bùi Center |
|
| ND 9: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 16 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 226 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 274 | | | Nguyễn Phương Vy | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 11: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 16 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 246 | | | Lê Phương Linh | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 274 | | | Nguyễn Phương Vy | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 17: Hạng A Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 127 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 18: Hạng B Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 25 | Trần Hạo Nam | 2010 | Trần Trà My | 2010 | CK TEAM |
| 15 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 127 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 147 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2010 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 19: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 211 | Trần Bảo Anh | 2010 | Lê Nguyễn Ngọc Anh | 2011 | Tj |
| 15 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 127 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 147 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2010 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 20: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 211 | Trần Bảo Anh | 2010 | Lê Nguyễn Ngọc Anh | 2011 | Tj |
| 64 | Lê Tuấn Kiệt | 2011 | Nguyễn Bảo Chi | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 65 | Phạm Gia Bảo | 2011 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 228 | Nguyễn Đức Minh | 2012 | Nguyễn Mai Khôi | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 147 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2010 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 148 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 21: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 211 | Trần Bảo Anh | 2010 | Lê Nguyễn Ngọc Anh | 2011 | Tj |
| 64 | Lê Tuấn Kiệt | 2011 | Nguyễn Bảo Chi | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 65 | Phạm Gia Bảo | 2011 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 15 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 228 | Nguyễn Đức Minh | 2012 | Nguyễn Mai Khôi | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 147 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2010 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 148 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 22: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 211 | Trần Bảo Anh | 2010 | Lê Nguyễn Ngọc Anh | 2011 | Tj |
| 64 | Lê Tuấn Kiệt | 2011 | Nguyễn Bảo Chi | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 65 | Phạm Gia Bảo | 2011 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 228 | Nguyễn Đức Minh | 2012 | Nguyễn Mai Khôi | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 147 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2010 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 148 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 23: Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 211 | Trần Bảo Anh | 2010 | Lê Nguyễn Ngọc Anh | 2011 | Tj |
| 147 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2010 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 148 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 24: Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 15 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 147 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2010 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 25: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 117 | | | Nguyễn Thảo Vy | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 131 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2011 | QAT Dance |
| 132 | | | Đồng Phương Thảo | 2010 | QAT Dance |
| 189 | Phùng Hải Đăng | 2011 | | | Tiểu học Thanh Bình |
| 196 | | | Nguyễn Phương Thanh | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 197 | | | Hoàng Mai Lâm | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 198 | | | Nguyễn Bảo Uyên | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 199 | | | Vũ Ngọc Ánh | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 200 | | | Phạm Hà My | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 201 | | | Nguyễn Minh Phương | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 202 | | | Hoàng Minh Hòa | 2010 | Tiểu học Thanh Bình |
| 203 | | | Trần Bảo Phương | 2010 | Tiểu học Thanh Bình |
| 204 | | | Hoàng Diệp Chi | 2010 | Tiểu học Thanh Bình |
| 69 | | | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 71 | | | Huỳnh Trần Hà Vy | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 72 | | | Đỗ Vân Anh | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 56 | Võ thành đạt | 2012 | | | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 57 | | | Nguyễn Trần trâm anh | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 58 | | | Phùng Hải Yến | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 59 | | | Quách bảo Trâm | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 60 | | | Lê Thị thanh nga | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 119 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 107 | | | Phùng Nguyễn Ánh Vy | 2011 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 111 | | | Trần Nguyễn Bảo Châu | 2010 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 113 | | | Tăng Hương Giang | 2011 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 115 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | 2011 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 16 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 220 | | | Vũ Ngô Phương Anh | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 222 | | | Nguyễn Trúc Linh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 223 | | | Bùi Yến Nhi | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 224 | | | Đào Tuệ Lâm | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 123 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 236 | | | Trần Vân Khánh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 153 | | | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 82 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2010 | CÂU LẠC BỘ PHƯƠNG TRANG |
| 254 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 255 | | | Trần Thùy Dương | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 156 | | | Nguyễn Tú Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 216 | | | Trần Vân Khánh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT |
| 159 | | | Nguyễn Huỳnh Châu Anh | 2011 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 165 | | | Phạm Linh Bảo Hà | 2011 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 289 | | | Nguyễn Ngọc Phương Quyên | 2011 | Trường Tiểu Học Thanh Bình |
| 292 | | | Trịnh Hoàng Quyên | 2013 | Trang Bùi Center |
|
| ND 26: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 118 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 197 | | | Hoàng Mai Lâm | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 71 | | | Huỳnh Trần Hà Vy | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 72 | | | Đỗ Vân Anh | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 107 | | | Phùng Nguyễn Ánh Vy | 2011 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 111 | | | Trần Nguyễn Bảo Châu | 2010 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 113 | | | Tăng Hương Giang | 2011 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 115 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | 2011 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 220 | | | Vũ Ngô Phương Anh | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 223 | | | Bùi Yến Nhi | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 123 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 236 | | | Trần Vân Khánh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 153 | | | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 82 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2010 | CÂU LẠC BỘ PHƯƠNG TRANG |
| 254 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 255 | | | Trần Thùy Dương | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 156 | | | Nguyễn Tú Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 159 | | | Nguyễn Huỳnh Châu Anh | 2011 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 165 | | | Phạm Linh Bảo Hà | 2011 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 166 | | | Nguyễn Vũ Minh Khuê | 2011 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 27: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 26 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 116 | | | Ngô Lưu Ngọc Hân | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 117 | | | Nguyễn Thảo Vy | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 118 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 31 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
| 196 | | | Nguyễn Phương Thanh | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 198 | | | Nguyễn Bảo Uyên | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 119 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 123 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 153 | | | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 156 | | | Nguyễn Tú Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 28: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 116 | | | Ngô Lưu Ngọc Hân | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 117 | | | Nguyễn Thảo Vy | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 69 | | | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 119 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 123 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 153 | | | Bùi Trúc Chi | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 29: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 66 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 131 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2011 | QAT Dance |
| 71 | | | Huỳnh Trần Hà Vy | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 72 | | | Đỗ Vân Anh | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 16 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 17 | | | Đỗ Khánh Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 123 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 82 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2010 | CÂU LẠC BỘ PHƯƠNG TRANG |
| 159 | | | Nguyễn Huỳnh Châu Anh | 2011 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 166 | | | Nguyễn Vũ Minh Khuê | 2011 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 170 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | | | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 30: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 117 | | | Nguyễn Thảo Vy | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 118 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 31 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
| 123 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 249 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 154 | | | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 31: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - R,J |
| 26 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 118 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 123 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 248 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 154 | | | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 32: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 213 | | | Trần Trà My | 2010 | Trường Tiểu Học Thị Trấn Yên Viên |
| 118 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 119 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 17 | | | Đỗ Khánh Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 123 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 248 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 154 | | | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 33: Hạng FD4 Thiếu nhi 1 Latin - R,S |
| 26 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 123 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
| 249 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 154 | | | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 169 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2010 | | | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 34: Hạng FD5 Thiếu nhi 1 Latin - S,J |
| 117 | | | Nguyễn Thảo Vy | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 118 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 119 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 123 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 35: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 26 | | | Vũ Bùi Nhật Linh | 2010 | CK TEAM |
| 66 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 31 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
| 72 | | | Đỗ Vân Anh | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 119 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 17 | | | Đỗ Khánh Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 18 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 13 | | | Trương Hoàng Bảo Ngọc | 2011 | 79 Hữu Nghị Dance Center |
| 169 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2010 | | | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 170 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | | | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 36: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 69 | | | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 119 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 17 | | | Đỗ Khánh Ngọc | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 18 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 169 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2010 | | | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 170 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | | | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 37: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 213 | | | Trần Trà My | 2010 | Trường Tiểu Học Thị Trấn Yên Viên |
| 69 | | | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 45: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 23 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 27 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 120 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 125 | Nguyễn Lâm Dũng | 2009 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 46: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 27 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 120 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 125 | Nguyễn Lâm Dũng | 2009 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 147 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2010 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 47: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 120 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 125 | Nguyễn Lâm Dũng | 2009 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 147 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2010 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 149 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 150 | Nguyễn Việt Anh | 2008 | Nguyễn Thảo Ly | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 48: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 127 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 147 | Nguyễn Khắc Hiệu | 2010 | Nguyễn Cao Kỳ Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 149 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 150 | Nguyễn Việt Anh | 2008 | Nguyễn Thảo Ly | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 270 | Thái vũ hưng | 2008 | Nguyễn khánh vy | 2008 | CK TEAM |
|
| ND 49: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 63 | Đặng Nhật Minh | 2008 | Đoàn Thị Thu Trang | 2008 | CLB Trường Tiểu học Ái Quốc |
| 127 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 235 | Đào Nguyên Hiển | 2009 | Trần Vân Khánh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 290 | Hoàng Gia Long | 2009 | Trương Hoàng Bảo Ngọc | 2011 | 79 Hữu Nghị |
|
| ND 50: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 127 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 150 | Nguyễn Việt Anh | 2008 | Nguyễn Thảo Ly | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 270 | Thái vũ hưng | 2008 | Nguyễn khánh vy | 2008 | CK TEAM |
|
| ND 51: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - R,J |
| 207 | | | Trịnh Phương Thảo | 2009 | Tiểu học Thanh Bình |
| 138 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 95 | | | Lương Bích Phương | 2008 | Dancesport HD |
| 121 | | | Bùi Ngọc Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 126 | | | Hoàng Tài Hân | 2008 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 52: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 127 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
| 149 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 150 | Nguyễn Việt Anh | 2008 | Nguyễn Thảo Ly | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 54: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 62 | | | Đoàn Thị Thu Trang | 2008 | CLB Trường Tiểu học Ái Quốc |
| 205 | Vũ Tùng Lâm | 2009 | | | Tiểu học Thanh Bình |
| 206 | | | Trương Vũ QUỳnh Trang | 2009 | Tiểu học Thanh Bình |
| 208 | | | Trần Thủy Vy | 2009 | Tiểu học Thanh Bình |
| 56 | Võ thành đạt | 2012 | | | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 58 | | | Phùng Hải Yến | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 60 | | | Lê Thị thanh nga | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 137 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 109 | | | Đào Phương Thảo | 2008 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 110 | | | Đỗ Thị Ngọc Anh | 2008 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 114 | | | Trần Bảo Nhi | 2009 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 93 | | | Nguyễn Phương Anh | 2008 | Dancesport HD |
| 95 | | | Lương Bích Phương | 2008 | Dancesport HD |
| 221 | | | Phùng Thị Vy Anh | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 121 | | | Bùi Ngọc Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 126 | | | Hoàng Tài Hân | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 81 | | | Nguyễn Phương Uyên | 2008 | CÂU LẠC BỘ PHƯƠNG TRANG |
| 250 | | | Lê Minh Phương | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 251 | | | Lương Hồng Phúc | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 252 | | | Trịnh Minh Thư | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 253 | | | Nguyễn Hạ My | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 256 | | | Đỗ Nguyễn Hà Khánh | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 257 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 156 | | | Nguyễn Tú Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 214 | | | Bùi Bảo Anh | 2008 | TÚ TRẦN DANCE SPORT |
| 162 | | | Phạm Lê Bảo Hân | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 163 | | | Vũ Hà My | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 259 | Đặng Nhật Minh | 2008 | | | CLB Trường Tiểu học Ái Quốc |
| 269 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 275 | | | Trần Hà Linh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 276 | | | Đinh Trà My | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 288 | | | Bùi Quý Hải Anh | 2009 | Tiểu Học Thanh Bình |
|
| ND 55: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 206 | | | Trương Vũ QUỳnh Trang | 2009 | Tiểu học Thanh Bình |
| 208 | | | Trần Thủy Vy | 2009 | Tiểu học Thanh Bình |
| 137 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 109 | | | Đào Phương Thảo | 2008 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 110 | | | Đỗ Thị Ngọc Anh | 2008 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 93 | | | Nguyễn Phương Anh | 2008 | Dancesport HD |
| 95 | | | Lương Bích Phương | 2008 | Dancesport HD |
| 121 | | | Bùi Ngọc Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 126 | | | Hoàng Tài Hân | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 77 | | | Đoàn Ngọc Phương Linh | 2008 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 81 | | | Nguyễn Phương Uyên | 2008 | CÂU LẠC BỘ PHƯƠNG TRANG |
| 250 | | | Lê Minh Phương | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 251 | | | Lương Hồng Phúc | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 252 | | | Trịnh Minh Thư | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 253 | | | Nguyễn Hạ My | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 256 | | | Đỗ Nguyễn Hà Khánh | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 257 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 156 | | | Nguyễn Tú Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 214 | | | Bùi Bảo Anh | 2008 | TÚ TRẦN DANCE SPORT |
| 163 | | | Vũ Hà My | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 269 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 275 | | | Trần Hà Linh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 276 | | | Đinh Trà My | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 291 | | | Phạm Hương Giang | 2008 | Cung VHTN Thanh Niên Hải Phòng |
|
| ND 56: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 212 | | | nguyễn ngọc anh | 2008 | Tj |
| 117 | | | Nguyễn Thảo Vy | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 137 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 119 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 121 | | | Bùi Ngọc Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 126 | | | Hoàng Tài Hân | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 151 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 214 | | | Bùi Bảo Anh | 2008 | TÚ TRẦN DANCE SPORT |
|
| ND 57: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 137 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 151 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 58: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 137 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 138 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 59: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 212 | | | nguyễn ngọc anh | 2008 | Tj |
| 130 | | | Nguyễn Hoàng Anh | 2009 | QAT Dance |
| 137 | | | Châu Yến Nhi | 2008 | SMART DANCE CENTER |
| 93 | | | Nguyễn Phương Anh | 2008 | Dancesport HD |
| 95 | | | Lương Bích Phương | 2008 | Dancesport HD |
| 121 | | | Bùi Ngọc Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 126 | | | Hoàng Tài Hân | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 81 | | | Nguyễn Phương Uyên | 2008 | CÂU LẠC BỘ PHƯƠNG TRANG |
| 156 | | | Nguyễn Tú Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 162 | | | Phạm Lê Bảo Hân | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 275 | | | Trần Hà Linh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 276 | | | Đinh Trà My | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 60: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 212 | | | nguyễn ngọc anh | 2008 | Tj |
| 138 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 119 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 121 | | | Bùi Ngọc Anh | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 126 | | | Hoàng Tài Hân | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 151 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 62: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 22 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2009 | CK TEAM |
| 138 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 151 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 63: Hạng FD4 Thiếu nhi 2 Latin - R,S |
| 138 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 151 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 64: Hạng FD5 Thiếu nhi 2 Latin - S,J |
| 138 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 65: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 20 | | | Nguyễn khánh vy | 2008 | CK TEAM |
| 212 | | | nguyễn ngọc anh | 2008 | Tj |
| 138 | | | Tân Yến Trang | 2009 | SMART DANCE CENTER |
| 11 | | | Phạm Thị Tuyết Trinh | 2009 | 79 Hữu Nghị Dance Center |
| 12 | | | Đặng Khánh Ngọc | 2009 | 79 Hữu Nghị Dance Center |
| 14 | Hoàng Gia Long | 2009 | | | 79 Hữu Nghị Dance Center |
|
| ND 66: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 20 | | | Nguyễn khánh vy | 2008 | CK TEAM |
| 174 | | | Đàm Nguyễn Xuân Duyên | 2009 | TRƯỜNG PHỔ THÔNG SONG NGỮ LIÊN CẤP WELLS |
| 140 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Starkid Quảng Ninh |
| 14 | Hoàng Gia Long | 2009 | | | 79 Hữu Nghị Dance Center |
| 258 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2008 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 67: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 20 | | | Nguyễn khánh vy | 2008 | CK TEAM |
| 174 | | | Đàm Nguyễn Xuân Duyên | 2009 | TRƯỜNG PHỔ THÔNG SONG NGỮ LIÊN CẤP WELLS |
| 22 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2009 | CK TEAM |
| 24 | | | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 140 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Starkid Quảng Ninh |
| 14 | Hoàng Gia Long | 2009 | | | 79 Hữu Nghị Dance Center |
| 258 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2008 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 75: Hạng A Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 210 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 29 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 30 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Bùi Vũ Hiền Anh | 2008 | CK TEAM |
| 238 | man | 2007 | mom | 2009 | Tự Do |
|
| ND 76: Hạng B Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 210 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 29 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 30 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Bùi Vũ Hiền Anh | 2008 | CK TEAM |
|
| ND 77: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 210 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 29 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 146 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 78: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 29 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 238 | man | 2007 | mom | 2009 | Tự Do |
| 124 | Phạm Đức Huy | 2007 | Vũ Lê Anh Vi | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 146 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 79: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 210 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 120 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 124 | Phạm Đức Huy | 2007 | Vũ Lê Anh Vi | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 146 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 149 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 150 | Nguyễn Việt Anh | 2008 | Nguyễn Thảo Ly | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 80: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 124 | Phạm Đức Huy | 2007 | Vũ Lê Anh Vi | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 146 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 149 | Trần Văn Tuấn Anh | 2010 | Lương Thị Hồng Anh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 81: Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 210 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 124 | Phạm Đức Huy | 2007 | Vũ Lê Anh Vi | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 146 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 82: Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 124 | Phạm Đức Huy | 2007 | Vũ Lê Anh Vi | 2008 | PRO-G ACADEMY |
| 150 | Nguyễn Việt Anh | 2008 | Nguyễn Thảo Ly | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 84: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 68 | | | Phạm Minh Anh | 2006 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 70 | | | Vũ Thị Hương Linh | 2006 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 176 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 128 | | | Lê Phương Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 129 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 155 | | | Nguyễn Thảo Ly | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 171 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | | | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 172 | | | Phương Quỳnh Anh | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 85: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 70 | | | Vũ Thị Hương Linh | 2006 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 176 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 128 | | | Lê Phương Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 129 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 155 | | | Nguyễn Thảo Ly | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 172 | | | Phương Quỳnh Anh | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 86: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 207 | | | Trịnh Phương Thảo | 2009 | Tiểu học Thanh Bình |
| 119 | | | Nguyễn Thị Khánh Chi | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 128 | | | Lê Phương Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 129 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 171 | Cao Hàn Minh Thái | 2007 | | | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 87: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 128 | | | Lê Phương Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 129 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 104 | | | Trương Tú Anh | 2006 | MY DANCE |
|
| ND 88: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 129 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 89: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 70 | | | Vũ Thị Hương Linh | 2006 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 176 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 128 | | | Lê Phương Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 129 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 172 | | | Phương Quỳnh Anh | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 90: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 68 | | | Phạm Minh Anh | 2006 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 140 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Starkid Quảng Ninh |
| 122 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 103 | | | Nguyễn Minh Phương | 2007 | MY DANCE |
|
| ND 91: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 68 | | | Phạm Minh Anh | 2006 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 177 | | | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 140 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Starkid Quảng Ninh |
| 122 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 105 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MY DANCE |
|
| ND 92: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 68 | | | Phạm Minh Anh | 2006 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 122 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 100: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 143 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 34 | Nguyễn phạm đức | 2004 | Lê minh nguyệt | 2008 | CLB 2M dance sport |
| 136 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 101: Hạng B Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 143 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 34 | Nguyễn phạm đức | 2004 | Lê minh nguyệt | 2008 | CLB 2M dance sport |
|
| ND 104: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 210 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 34 | Nguyễn phạm đức | 2004 | Lê minh nguyệt | 2008 | CLB 2M dance sport |
| 175 | Nguyễn Duy Anh | 2005 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 75 | Đào Thái Dương | 2005 | Bùi Phương Uyên | 2005 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 139 | Nguyễn Đức Anh | 2005 | Đàm Ngọc Nhi | 2007 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 105: Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 34 | Nguyễn phạm đức | 2004 | Lê minh nguyệt | 2008 | CLB 2M dance sport |
| 75 | Đào Thái Dương | 2005 | Bùi Phương Uyên | 2005 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 139 | Nguyễn Đức Anh | 2005 | Đàm Ngọc Nhi | 2007 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 106: Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 210 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | Tj |
| 139 | Nguyễn Đức Anh | 2005 | Đàm Ngọc Nhi | 2007 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 108: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 176 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 94 | | | Đinh Hạnh Hoa | 2008 | Dancesport HD |
| 173 | | | Hồ Đăng Xuân Ngọc | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 128 | | | Lê Phương Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 129 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 109: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 94 | | | Đinh Hạnh Hoa | 2008 | Dancesport HD |
| 173 | | | Hồ Đăng Xuân Ngọc | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 128 | | | Lê Phương Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 129 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 110: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 173 | | | Hồ Đăng Xuân Ngọc | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 128 | | | Lê Phương Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 129 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 111: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 128 | | | Lê Phương Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 129 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 112: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 129 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 113: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 176 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 94 | | | Đinh Hạnh Hoa | 2008 | Dancesport HD |
| 173 | | | Hồ Đăng Xuân Ngọc | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 128 | | | Lê Phương Anh | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 129 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 114: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 122 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 103 | | | Nguyễn Minh Phương | 2007 | MY DANCE |
| 105 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MY DANCE |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 115: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 122 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 104 | | | Trương Tú Anh | 2006 | MY DANCE |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 116: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 122 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | PRO-G ACADEMY |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Linh | 2006 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 124: Hạng A U21 Latin - S,C,R,P,J |
| 142 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 134 | Hoàng Quang Anh | 2001 | Phan Tuệ Minh | 2004 | QAT Dance |
| 135 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 136 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 126: Hạng C U21 Latin - C,R,J |
| 100 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Nguyễn Hồng Anh | 2006 | Hoàng Thịnh dancesport |
| 135 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 128: Hạng E1 U21 Latin - C |
| 100 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Nguyễn Hồng Anh | 2006 | Hoàng Thịnh dancesport |
| 175 | Nguyễn Duy Anh | 2005 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 139 | Nguyễn Đức Anh | 2005 | Đàm Ngọc Nhi | 2007 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 129: Hạng E2 U21 Latin - R |
| 100 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Nguyễn Hồng Anh | 2006 | Hoàng Thịnh dancesport |
| 175 | Nguyễn Duy Anh | 2005 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 139 | Nguyễn Đức Anh | 2005 | Đàm Ngọc Nhi | 2007 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 130: Hạng E3 U21 Latin - J |
| 100 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Nguyễn Hồng Anh | 2006 | Hoàng Thịnh dancesport |
| 139 | Nguyễn Đức Anh | 2005 | Đàm Ngọc Nhi | 2007 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 131: Hạng A Thanh niên Latin - S(s),C,R,P,J(s) |
| 101 | Nguyễn Đoàn Minh Trường | 1993 | Nguyễn Trọng Nhã Uyên | 1995 | Khánh Thi Academy |
| 102 | Trương Vũ Toàn | 1991 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Khánh Thi Academy |
| 19 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Thị Ninh Ngọc | 1997 | CK TEAM |
| 96 | Trần Văn Phúc | 1983 | Nguyễn Hoài Hương | 1974 | Happy Dance |
| 21 | Nguyễn Trung Kiên | 1997 | Phạm Hồng Anh | 1998 | CK TEAM |
| 142 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 144 | Nguyễn Hữu Duy Anh | 2002 | Nguyễn Thùy Linh | 2002 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 239 | Nguyễn Văn Chiến | 2001 | Dương Ngọc Quỳnh Chi | 2001 | Unision dance |
| 134 | Hoàng Quang Anh | 2001 | Phan Tuệ Minh | 2004 | QAT Dance |
|
| ND 132: Hạng B Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 102 | Trương Vũ Toàn | 1991 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Khánh Thi Academy |
| 19 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Thị Ninh Ngọc | 1997 | CK TEAM |
| 135 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 136 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 33 | Nguyễn Hoàng Việt | 1986 | Nguyễn Chang Điệp | 1982 | CK TEAM |
| 271 | Phạm Trung Hòa | 1981 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
|
| ND 133: Hạng C Thanh niên Latin - C,R,J |
| 135 | Nguyễn Quý Dương | 2003 | Vũ Thúy Quỳnh | 2005 | SMART DANCE CENTER |
| 136 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | SMART DANCE CENTER |
| 33 | Nguyễn Hoàng Việt | 1986 | Nguyễn Chang Điệp | 1982 | CK TEAM |
| 271 | Phạm Trung Hòa | 1981 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
|
| ND 134: Hạng D Thanh niên Latin - C,R |
| 97 | Lê Minh Long | 1982 | Mai Thanh Vân | 1996 | Happy Dance |
| 175 | Nguyễn Duy Anh | 2005 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 33 | Nguyễn Hoàng Việt | 1986 | Nguyễn Chang Điệp | 1982 | CK TEAM |
| 271 | Phạm Trung Hòa | 1981 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
| 273 | Nguyễn Anh Tuấn | 1990 | Đặng Hương Trang | 1991 | CK TEAM |
|
| ND 135: Hạng E1 Thanh niên Latin - C |
| 97 | Lê Minh Long | 1982 | Mai Thanh Vân | 1996 | Happy Dance |
| 175 | Nguyễn Duy Anh | 2005 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 273 | Nguyễn Anh Tuấn | 1990 | Đặng Hương Trang | 1991 | CK TEAM |
|
| ND 136: Hạng E2 Thanh niên Latin - R |
| 97 | Lê Minh Long | 1982 | Mai Thanh Vân | 1996 | Happy Dance |
| 175 | Nguyễn Duy Anh | 2005 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 273 | Nguyễn Anh Tuấn | 1990 | Đặng Hương Trang | 1991 | CK TEAM |
|
| ND 142: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 98 | Lê Minh Long | 1982 | Nguyễn Hồng Hoa | 1984 | Happy Dance |
| 99 | Đinh Văn Tuần | 1988 | Nguyễn Thị Kiều Hoa | 1984 | Happy Dance |
| 33 | Nguyễn Hoàng Việt | 1986 | Nguyễn Chang Điệp | 1982 | CK TEAM |
|
| ND 143: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 98 | Lê Minh Long | 1982 | Nguyễn Hồng Hoa | 1984 | Happy Dance |
| 99 | Đinh Văn Tuần | 1988 | Nguyễn Thị Kiều Hoa | 1984 | Happy Dance |
|
| ND 144: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 98 | Lê Minh Long | 1982 | Nguyễn Hồng Hoa | 1984 | Happy Dance |
| 99 | Đinh Văn Tuần | 1988 | Nguyễn Thị Kiều Hoa | 1984 | Happy Dance |
|
| ND 168: Hạng F1 Nhi đồng Standard - W |
| 47 | | | Phạm Thuỳ Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 48 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 49 | | | Nguyễn Lưu Gia Hân | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 208: Hạng A Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 120 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 127 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 212: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 125 | Nguyễn Lâm Dũng | 2009 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | PRO-G ACADEMY |
| 127 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | PRO-G ACADEMY |
|
| ND 217: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 93 | | | Nguyễn Phương Anh | 2008 | Dancesport HD |
| 94 | | | Đinh Hạnh Hoa | 2008 | Dancesport HD |
| 95 | | | Lương Bích Phương | 2008 | Dancesport HD |
| 14 | Hoàng Gia Long | 2009 | | | 79 Hữu Nghị Dance Center |
|
| ND 247: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 89 | Lương Đình Tùng Dương | 2006 | | | Dancesport HD |
| 90 | | | Đào Minh Anh | 2006 | Dancesport HD |
| 91 | | | Nguyễn Tâm Anh | 2006 | Dancesport HD |
| 76 | | | Đỗ Ngọc Trâm | 2006 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 103 | | | Nguyễn Minh Phương | 2007 | MY DANCE |
| 104 | | | Trương Tú Anh | 2006 | MY DANCE |
| 105 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MY DANCE |
|
| ND 251: Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 103 | | | Nguyễn Minh Phương | 2007 | MY DANCE |
| 104 | | | Trương Tú Anh | 2006 | MY DANCE |
| 105 | | | Nguyễn Vương Hà Anh | 2006 | MY DANCE |
|
| ND 263: Hạng A Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 46 | Phạm Hữu Đạt | 2006 | Nguyễn Thuỳ Dương | 2005 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 143 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 136 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 271: Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 89 | Lương Đình Tùng Dương | 2006 | | | Dancesport HD |
| 90 | | | Đào Minh Anh | 2006 | Dancesport HD |
| 91 | | | Nguyễn Tâm Anh | 2006 | Dancesport HD |
| 92 | | | Vũ Hương Giang | 2004 | Dancesport HD |
| 76 | | | Đỗ Ngọc Trâm | 2006 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 287: Hạng A U21 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 142 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 145 | Lê Hoàng Việt Khoa | 2001 | Nguyễn Phạm Linh Dan | 2002 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 136 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 290: Hạng D U21 Standard - W,T - W,T |
| 28 | Đỗ Trọng Khôi Nguyên | 2000 | Hoàng Minh Ánh | 2003 | CK TEAM |
| 75 | Đào Thái Dương | 2005 | Bùi Phương Uyên | 2005 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 291: Hạng E1 U21 Standard - W - W |
| 28 | Đỗ Trọng Khôi Nguyên | 2000 | Hoàng Minh Ánh | 2003 | CK TEAM |
| 75 | Đào Thái Dương | 2005 | Bùi Phương Uyên | 2005 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 292: Hạng E2 U21 Standard - T - T |
| 28 | Đỗ Trọng Khôi Nguyên | 2000 | Hoàng Minh Ánh | 2003 | CK TEAM |
| 75 | Đào Thái Dương | 2005 | Bùi Phương Uyên | 2005 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 294: Hạng A Thanh niên Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 141 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Phạm Phương Ly | 2001 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 142 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 145 | Lê Hoàng Việt Khoa | 2001 | Nguyễn Phạm Linh Dan | 2002 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 178 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 179 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
| 74 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 136 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | SMART DANCE CENTER |
|
| ND 295: Hạng B Thanh niên Standard - W,T,VW,SF |
| 141 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Phạm Phương Ly | 2001 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 145 | Lê Hoàng Việt Khoa | 2001 | Nguyễn Phạm Linh Dan | 2002 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 74 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 297: Hạng D Thanh niên Standard - W,T |
| 28 | Đỗ Trọng Khôi Nguyên | 2000 | Hoàng Minh Ánh | 2003 | CK TEAM |
| 182 | Đặng Việt | 1986 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1956 | Thăng Long |
| 73 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 298: Hạng E1 Thanh niên Standard - T |
| 28 | Đỗ Trọng Khôi Nguyên | 2000 | Hoàng Minh Ánh | 2003 | CK TEAM |
| 182 | Đặng Việt | 1986 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1956 | Thăng Long |
| 184 | Nguyễn Văn Tuấn | 1983 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 1967 | Thăng Long |
|
| ND 299: Hạng E2 Thanh niên Standard - W |
| 28 | Đỗ Trọng Khôi Nguyên | 2000 | Hoàng Minh Ánh | 2003 | CK TEAM |
| 182 | Đặng Việt | 1986 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1956 | Thăng Long |
| 184 | Nguyễn Văn Tuấn | 1983 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 1967 | Thăng Long |
|
| ND 302: Hạng A Trung niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 180 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 181 | Hoàng Khánh Long | 1964 | Mai Thị Thu Hà | 1971 | Thăng Long |
| 182 | Đặng Việt | 1986 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 303: Hạng B Trung niên 1 Standard - W,T,VW,SF |
| 180 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 181 | Hoàng Khánh Long | 1964 | Mai Thị Thu Hà | 1971 | Thăng Long |
| 182 | Đặng Việt | 1986 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1956 | Thăng Long |
| 73 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 305: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 184 | Nguyễn Văn Tuấn | 1983 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 1967 | Thăng Long |
| 185 | Đoàn Hồng Haỉ | 1972 | Vũ Hồng Ngọc | 1969 | Thăng Long |
| 186 | Nguyễn Phú Đức | 1957 | Nguyễn Thanh Nga | 1965 | Thăng Long |
|
| ND 306: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - T |
| 184 | Nguyễn Văn Tuấn | 1983 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 1967 | Thăng Long |
| 185 | Đoàn Hồng Haỉ | 1972 | Vũ Hồng Ngọc | 1969 | Thăng Long |
| 186 | Nguyễn Phú Đức | 1957 | Nguyễn Thanh Nga | 1965 | Thăng Long |
|
| ND 307: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - W |
| 184 | Nguyễn Văn Tuấn | 1983 | Nguyễn Thị Hồng Vân | 1967 | Thăng Long |
| 185 | Đoàn Hồng Haỉ | 1972 | Vũ Hồng Ngọc | 1969 | Thăng Long |
| 186 | Nguyễn Phú Đức | 1957 | Nguyễn Thanh Nga | 1965 | Thăng Long |
|
| ND 312: Hạng C Trung niên 2 Standard - W,T,Q |
| 180 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 181 | Hoàng Khánh Long | 1964 | Mai Thị Thu Hà | 1971 | Thăng Long |
| 73 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 313: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 181 | Hoàng Khánh Long | 1964 | Mai Thị Thu Hà | 1971 | Thăng Long |
| 183 | Ngô Văn Minh | 1944 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
| 185 | Đoàn Hồng Haỉ | 1972 | Vũ Hồng Ngọc | 1969 | Thăng Long |
|
| ND 314: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - T |
| 183 | Ngô Văn Minh | 1944 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
| 185 | Đoàn Hồng Haỉ | 1972 | Vũ Hồng Ngọc | 1969 | Thăng Long |
| 186 | Nguyễn Phú Đức | 1957 | Nguyễn Thanh Nga | 1965 | Thăng Long |
|
| ND 315: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - W |
| 183 | Ngô Văn Minh | 1944 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
| 185 | Đoàn Hồng Haỉ | 1972 | Vũ Hồng Ngọc | 1969 | Thăng Long |
| 186 | Nguyễn Phú Đức | 1957 | Nguyễn Thanh Nga | 1965 | Thăng Long |
|
| ND 320: Hạng D Trung niên 3 Standard - W,T |
| 180 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 183 | Ngô Văn Minh | 1944 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
| 73 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 321: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - T |
| 180 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 183 | Ngô Văn Minh | 1944 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
| 73 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 322: Hạng E2 Trung niên 3 Standard - W |
| 180 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 183 | Ngô Văn Minh | 1944 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | Thăng Long |
| 73 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 327: Đồng diễn - DD |
| 268 | Đồng diễn Thiếu nhi | 2009 | | | Trang Bùi Dance Center |
|
| ND 328: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Vô địch Thiếu nhi - J |
| 116 | | | Ngô Lưu Ngọc Hân | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 117 | | | Nguyễn Thảo Vy | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 118 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 329: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô địch - C |
| 116 | | | Ngô Lưu Ngọc Hân | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 117 | | | Nguyễn Thảo Vy | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 118 | | | Nguyễn Nữ Huyền Trang | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 132 | | | Đồng Phương Thảo | 2010 | QAT Dance |
|
| ND 330: Hạng F1 Thiếu nhi Latin VĐ Miền Bắc - C |
| 36 | | | Đặng Phạm Mai Anh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 37 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 57 | | | Nguyễn Trần trâm anh | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
|
| ND 331: Hạng F1 Thiếu nhi Latin VĐ Miền Bắc 1 - C |
| 40 | Trần Tùng Lâm | 2011 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 41 | | | Trương Ngọc Anh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 58 | | | Phùng Hải Yến | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
|
| ND 332: Hạng F1 Thiếu nhi Latin VĐ Miền Bắc 2 - C |
| 42 | Nguyễn Duy Vũ | 2009 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 43 | | | Hoàng Thị Hà Vy | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 59 | | | Quách bảo Trâm | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
|
| ND 333: Hạng F1 Nhi đồng Latin VĐ Miền Bắc 3 - C |
| 38 | Bùi Trần Gia Huy | 2012 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 39 | | | Lê Minh Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 56 | Võ thành đạt | 2012 | | | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
|
| ND 334: Hạng E1 Thiếu nhi Latin VĐ Miền Bắc 4 - C |
| 44 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Nguyễn Hà Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 167 | Phạm Quý Dương | 2012 | Đỗ Phúc Tuệ Lâm | 2012 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 336: Hạng F2 Thiếu nhi Latin VĐ Miền Bắc 6 - R |
| 196 | | | Nguyễn Phương Thanh | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 36 | | | Đặng Phạm Mai Anh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 37 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 337: Hạng F2 Nhi đồng Latin VĐ Miền Bắc 7 - R |
| 190 | | | Trịnh Phương Trinh | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 40 | Trần Tùng Lâm | 2011 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 41 | | | Trương Ngọc Anh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 338: Hạng F2 Thiếu nhi Latin VĐ Miền Bắc 8 - R |
| 197 | | | Hoàng Mai Lâm | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 42 | Nguyễn Duy Vũ | 2009 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 43 | | | Hoàng Thị Hà Vy | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 339: Hạng F3 Thiếu nhi Latin VĐ Miền Bắc 9 - J |
| 116 | | | Ngô Lưu Ngọc Hân | 2010 | NICE DANCE TP VINH |
| 37 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 42 | Nguyễn Duy Vũ | 2009 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 342: Hạng F1 Nhi Đồng Latin các trường Tiểu học - C |
| 187 | Nguyễn Đức Toàn | 2012 | | | Tiểu học Thanh Bình |
| 188 | Vũ Quốc Minh | 2012 | | | Tiểu học Thanh Bình |
| 189 | Phùng Hải Đăng | 2011 | | | Tiểu học Thanh Bình |
|
| ND 343: Hạng F1 Nhi Đồng Latin các trường Tiểu học - C |
| 193 | | | Nguyễn Ngọc Linh Nhi | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 194 | | | Trần Huyền Trang | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 195 | | | Vũ Thùy Chi | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 295 | | | Nguyến Gia Hân | 2014 | Tú Trần Dancesport |
|
| ND 344: Hạng F1 Nhi Đồng Latin các trường Tiểu học - C |
| 200 | | | Phạm Hà My | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 201 | | | Nguyễn Minh Phương | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 261 | | | Đinh Phương Linh | 2012 | Trung Tâm VH Thanh Thiếu Niên TP Nam Địn |
| 267 | | | Bùi Phương Anh | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 347: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin My Dance Sao Đỏ 1 - C |
| 107 | | | Phùng Nguyễn Ánh Vy | 2011 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 113 | | | Tăng Hương Giang | 2011 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 115 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Chi | 2011 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
|
| ND 348: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin My Dance - Sao Đỏ 2 - C |
| 106 | | | Nguyễn Thanh Trúc | 2012 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 108 | | | Nguyễn Thuỳ Dương | 2012 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 111 | | | Trần Nguyễn Bảo Châu | 2010 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 112 | | | Vũ Hương Giang | 2013 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
|
| ND 349: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin My Dance - Sao Đỏ 3 - C |
| 109 | | | Đào Phương Thảo | 2008 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 110 | | | Đỗ Thị Ngọc Anh | 2008 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
| 114 | | | Trần Bảo Nhi | 2009 | MY DANCE - SAO ĐỎ |
|
| ND 350: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Bắc - C |
| 217 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 218 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 219 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 351: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Bắc - C |
| 220 | | | Vũ Ngô Phương Anh | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 221 | | | Phùng Thị Vy Anh | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 222 | | | Nguyễn Trúc Linh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 236 | | | Trần Vân Khánh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 352: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Bắc - C |
| 223 | | | Bùi Yến Nhi | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 224 | | | Đào Tuệ Lâm | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 225 | | | Đặng Nguyễn Gia Linh | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 353: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Bắc - C |
| 229 | | | Trương Quỳnh Anh | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 230 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 231 | | | Trần Ngọc Phương Anh | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 354: Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Bắc - R |
| 217 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 218 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 219 | | | Nguyễn Ngọc Hà My | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 222 | | | Nguyễn Trúc Linh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 355: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Bắc - R |
| 192 | | | Nguyễn Quỳnh Phương | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 220 | | | Vũ Ngô Phương Anh | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 221 | | | Phùng Thị Vy Anh | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 356: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Bắc - R |
| 199 | | | Vũ Ngọc Ánh | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 223 | | | Bùi Yến Nhi | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 224 | | | Đào Tuệ Lâm | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 357: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Bắc - R |
| 229 | | | Trương Quỳnh Anh | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 230 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 231 | | | Trần Ngọc Phương Anh | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 262 | | | Trần Nguyễn Hà Minh | 2011 | Trung Tâm VH Thanh Thiếu Niên TP Nam Địn |
|
| ND 358: Hạng F3 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Bắc - J |
| 229 | | | Trương Quỳnh Anh | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 230 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 231 | | | Trần Ngọc Phương Anh | 2009 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 359: Hạng F2 Thiếu nhi 1 latin Open - C,R |
| 191 | | | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Tiểu học Thanh Bình |
| 198 | | | Nguyễn Bảo Uyên | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 262 | | | Trần Nguyễn Hà Minh | 2011 | Trung Tâm VH Thanh Thiếu Niên TP Nam Địn |
|
| ND 360: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các trường tiểu học - C |
| 205 | Vũ Tùng Lâm | 2009 | | | Tiểu học Thanh Bình |
| 209 | | | Nguyễn Ngọc Phương Quyên | 2011 | Tiểu học Thanh Bình |
| 157 | | | Nguyễn Vũ Minh Trang | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 296 | | | Trần Anh Thư | 2014 | Tú Trần DanceSport - Hải Dương |
|
| ND 361: Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin Các trường tiểu học - C |
| 202 | | | Hoàng Minh Hòa | 2010 | Tiểu học Thanh Bình |
| 203 | | | Trần Bảo Phương | 2010 | Tiểu học Thanh Bình |
| 204 | | | Hoàng Diệp Chi | 2010 | Tiểu học Thanh Bình |
| 259 | Đặng Nhật Minh | 2008 | | | CLB Trường Tiểu học Ái Quốc |
|
| ND 363: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin các trường tiểu học - C,R,J |
| 206 | | | Trương Vũ QUỳnh Trang | 2009 | Tiểu học Thanh Bình |
| 207 | | | Trịnh Phương Thảo | 2009 | Tiểu học Thanh Bình |
| 208 | | | Trần Thủy Vy | 2009 | Tiểu học Thanh Bình |
|
| ND 368: Hạng E1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Bắc - C |
| 232 | Đoàn Vũ Quang Ngọc | 2014 | Đặng Nguyễn Gia Linh | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 233 | Đức Tài | 2013 | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 369: Hạng E2 Nhi Đồng Latin Các CLB MIền Bắc - R |
| 232 | Đoàn Vũ Quang Ngọc | 2014 | Đặng Nguyễn Gia Linh | 2013 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 167 | Phạm Quý Dương | 2012 | Đỗ Phúc Tuệ Lâm | 2012 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 168 | Phạm Quý Tâm | 2013 | Nguyễn Phương Vy | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 370: Hạng E1 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Bắc - C |
| 234 | Nghiêm Công Phú Bình | 2012 | Nguyễn Trúc Linh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 235 | Đào Nguyên Hiển | 2009 | Trần Vân Khánh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 168 | Phạm Quý Tâm | 2013 | Nguyễn Phương Vy | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 371: Hạng E2 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Bắc - R |
| 44 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Nguyễn Hà Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 235 | Đào Nguyên Hiển | 2009 | Trần Vân Khánh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 290 | Hoàng Gia Long | 2009 | Trương Hoàng Bảo Ngọc | 2011 | 79 Hữu Nghị |
|
| ND 378: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Các CLB - C |
| 79 | | | Nguyễn Hà Tuệ Lâm | 2010 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 80 | | | Phạm Bảo Uyên | 2010 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 156 | | | Nguyễn Tú Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 379: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB - C |
| 215 | | | Trần Thu Thủy | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT |
| 216 | | | Trần Vân Khánh | 2011 | TÚ TRẦN DANCESPORT |
| 158 | | | Nguyễn Hà Ngân | 2012 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 294 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | Tú Trần DanceSport Hải Dương |
|
| ND 380: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB - C |
| 78 | | | Đoàn Ngọc Mai Phương | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 160 | | | Đinh Thái Bình | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 161 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 293 | | | Nguyễn Thu Lâm | 2014 | Trang Bùi Center |
|
| ND 381: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Các CLB - C |
| 60 | | | Lê Thị thanh nga | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 77 | | | Đoàn Ngọc Phương Linh | 2008 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 214 | | | Bùi Bảo Anh | 2008 | TÚ TRẦN DANCE SPORT |
| 159 | | | Nguyễn Huỳnh Châu Anh | 2011 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 382: Hạng FD Thiếu Nhi Latin Các CLB - C,R |
| 77 | | | Đoàn Ngọc Phương Linh | 2008 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 79 | | | Nguyễn Hà Tuệ Lâm | 2010 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 156 | | | Nguyễn Tú Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 172 | | | Phương Quỳnh Anh | 2007 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 383: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin Các CLB - C,R |
| 156 | | | Nguyễn Tú Anh | 2010 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 214 | | | Bùi Bảo Anh | 2008 | TÚ TRẦN DANCE SPORT |
| 159 | | | Nguyễn Huỳnh Châu Anh | 2011 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 293 | | | Nguyễn Thu Lâm | 2014 | Trang Bùi Center |
|
| ND 384: Hạng F2 Nhi Đồng Latin Các CLB - C,R |
| 215 | | | Trần Thu Thủy | 2012 | TÚ TRẦN DANCESPORT |
| 160 | | | Đinh Thái Bình | 2013 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 161 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 267 | | | Bùi Phương Anh | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 385: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Câu Lạc Bộ Phương Trang - C |
| 162 | | | Phạm Lê Bảo Hân | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 163 | | | Vũ Hà My | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 165 | | | Phạm Linh Bảo Hà | 2011 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 386: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Câu Lạc Bộ Phương Trang - C |
| 83 | | | Dương Linh Chi | 2009 | CÂU LẠC BỘ PHƯƠNG TRANG |
| 84 | | | Phạm Gia Linh | 2008 | CÂU LẠC BỘ PHƯƠNG TRANG |
| 85 | Vũ Đức Minh | 2007 | | | CÂU LẠC BỘ PHƯƠNG TRANG |
|
| ND 387: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Câu Lạc Bộ Phương Trang - C |
| 86 | | | Nguyễn Thảo My | 2008 | CÂU LẠC BỘ PHƯƠNG TRANG |
| 87 | | | Vũ Minh Hằng | 2008 | CÂU LẠC BỘ PHƯƠNG TRANG |
| 88 | Lê Văn Phú | 2008 | | | CÂU LẠC BỘ PHƯƠNG TRANG |
|
| ND 388: Hạng FD Thiếu Nhi Latin Vô Địch CLB - C,R,J |
| 163 | | | Vũ Hà My | 2009 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 165 | | | Phạm Linh Bảo Hà | 2011 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 166 | | | Nguyễn Vũ Minh Khuê | 2011 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 389: Hạng FD Thiếu Nhi Latin Vô Địch CLB - C,R |
| 11 | | | Phạm Thị Tuyết Trinh | 2009 | 79 Hữu Nghị Dance Center |
| 12 | | | Đặng Khánh Ngọc | 2009 | 79 Hữu Nghị Dance Center |
| 13 | | | Trương Hoàng Bảo Ngọc | 2011 | 79 Hữu Nghị Dance Center |
|
| ND 390: Hạng FC Thiếu Nhi Latin Vô Địch CLB - C,R,J |
| 11 | | | Phạm Thị Tuyết Trinh | 2009 | 79 Hữu Nghị Dance Center |
| 12 | | | Đặng Khánh Ngọc | 2009 | 79 Hữu Nghị Dance Center |
| 13 | | | Trương Hoàng Bảo Ngọc | 2011 | 79 Hữu Nghị Dance Center |
|
| ND 391: Hạng F3 Thiếu Nhi Latin Các CLB - J |
| 77 | | | Đoàn Ngọc Phương Linh | 2008 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 214 | | | Bùi Bảo Anh | 2008 | TÚ TRẦN DANCE SPORT |
| 162 | | | Phạm Lê Bảo Hân | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 393: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB - C |
| 164 | | | Đỗ Phúc Tuệ Lâm | 2012 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 166 | | | Nguyễn Vũ Minh Khuê | 2011 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 260 | | | Trần Phương Linh | 2012 | Trung Tâm VH Thanh Thiếu Niên TP Nam Địn |
| 294 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | Tú Trần DanceSport Hải Dương |
|
| ND 396: Hạng F2 Nhi Đồng Latin Các CLB - R |
| 78 | | | Đoàn Ngọc Mai Phương | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 80 | | | Phạm Bảo Uyên | 2010 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 164 | | | Đỗ Phúc Tuệ Lâm | 2012 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 398: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB - C |
| 133 | | | Nguyễn Hoàng Hà My | 2013 | QAT Dance |
| 292 | | | Trịnh Hoàng Quyên | 2013 | Trang Bùi Center |
| 295 | | | Nguyến Gia Hân | 2014 | Tú Trần Dancesport |
| 296 | | | Trần Anh Thư | 2014 | Tú Trần DanceSport - Hải Dương |
|
| ND 400: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Các CLB - C |
| 275 | | | Trần Hà Linh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 288 | | | Bùi Quý Hải Anh | 2009 | Tiểu Học Thanh Bình |
| 289 | | | Nguyễn Ngọc Phương Quyên | 2011 | Trường Tiểu Học Thanh Bình |
|
| ND 401: Hạng FD Thiếu Nhi Latin Các CLB - C,R |
| 275 | | | Trần Hà Linh | 2008 | TRANG BÙI DANCE CENTER - HẢI DƯƠNG |
| 291 | | | Phạm Hương Giang | 2008 | Cung VHTN Thanh Niên Hải Phòng |
|
| ND 403: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 283 | | | Bùi Ngọc Linh | 2010 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 284 | | | Đoàn Phương Linh | 2012 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 286 | | | Nguyễn Phạm Quỳnh Anh | 2009 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 287 | | | Vũ Phương Thảo | 2009 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
|
| ND 404: Hạng FD Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB - C,R |
| 278 | | | Đinh Phương Linh | 2012 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 279 | | | Trần Phương Linh | 2012 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 283 | | | Bùi Ngọc Linh | 2010 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
|
| ND 405: Hạng FD Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB - C,R |
| 284 | | | Đoàn Phương Linh | 2012 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 286 | | | Nguyễn Phạm Quỳnh Anh | 2009 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 287 | | | Vũ Phương Thảo | 2009 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
|
| ND 406: Hạng FD Thiếu Nhi 2 Latin Các CLB - C,R |
| 280 | | | Trần Hà Linh | 2009 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 281 | | | Trần Thị Ngọc Minh | 2010 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 282 | | | Đoàn Mai Lan | 2009 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 285 | | | Hoàng Yến Nhi | 2009 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
|
| ND 407: Hạng F3 Thiếu Nhi Latin Các CLB - J |
| 277 | | | Trần Nguyễn Hà Minh | 2011 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 281 | | | Trần Thị Ngọc Minh | 2010 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 282 | | | Đoàn Mai Lan | 2009 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
|
| ND 408: Hạng F3 Thiếu Nhi Latin Các CLB - J |
| 278 | | | Đinh Phương Linh | 2012 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 279 | | | Trần Phương Linh | 2012 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 280 | | | Trần Hà Linh | 2009 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
|
| ND 409: Hạng F4 Thiếu Nhi Latin Các CLB - S |
| 280 | | | Trần Hà Linh | 2009 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 281 | | | Trần Thị Ngọc Minh | 2010 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 282 | | | Đoàn Mai Lan | 2009 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |
| 285 | | | Hoàng Yến Nhi | 2009 | TTVH Thanh Thiếu Niên Tỉnh Nam Định |