| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 1: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 115 | Vương Đức Minh | 2012 | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 249 | Đặng Anh Nhựt | 2012 | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 255 | Nguyễn Hoàng Thi Lâm | 2012 | Lê Đoàn Khánh Thy | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 140 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 233 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q - Dance Center |
|
| ND 2: Hạng E2 Nhi đồng Latin - R |
| 115 | Vương Đức Minh | 2012 | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 249 | Đặng Anh Nhựt | 2012 | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 255 | Nguyễn Hoàng Thi Lâm | 2012 | Lê Đoàn Khánh Thy | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 140 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 233 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q - Dance Center |
|
| ND 3: Hạng E3 Nhi đồng Latin - J |
| 255 | Nguyễn Hoàng Thi Lâm | 2012 | Lê Đoàn Khánh Thy | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 139 | Phạm Văn Duy Phú | 2012 | Nguyễn Ngọc Đan khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 233 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q - Dance Center |
|
| ND 4: Hạng D Nhi đồng Latin - C,R |
| 249 | Đặng Anh Nhựt | 2012 | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 255 | Nguyễn Hoàng Thi Lâm | 2012 | Lê Đoàn Khánh Thy | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 140 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 8: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 38 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 247 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 248 | Đặng Anh Nhựt | 2012 | | | Thế Long Dancesport |
| 12 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 13 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 21 | | | Lê Bùi Huyền Anh | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 22 | | | Bùi Trang Hana | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 105 | | | Võ Ngọc Phương Nhi | 2012 | Hue Talent |
| 106 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2012 | Hue Talent |
| 109 | Hà Hữu Thái Hoàng | 2012 | | | Hue Talent |
| 124 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 125 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 126 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 127 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 128 | | | Nguyễn Lê Hân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 129 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 130 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 131 | | | Võ Hoàng Cát Tiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 205 | | | Nguyễn Tú Linh | 2012 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 30 | | | Trần Bảo Trang | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 256 | | | Nguyễn Lê Hoài Thư | 2013 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 133 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 134 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 135 | Phan Nguyên Minh | 2013 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 138 | Phạm Văn Duy Phú | 2012 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 141 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 142 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 143 | | | Đỗ Khánh Đan | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 146 | | | Bùi Ngọc Như Quỳnh | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 147 | | | Lý Hoàng An | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 149 | | | Đoàn Lê Hồng Ân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 79 | | | Lê Nguyễn Bảo Hân | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 80 | | | Đặng Nguyên Phương | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 85 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 87 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 223 | | | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 226 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2012 | Q - Dance Center |
| 227 | | | Trương Tuệ Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 229 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 232 | | | Đặng Nguyễn Linh Đan | 2012 | Q - Dance Center |
| 159 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 52 | | | Nguyễn Thị Ngọc Vân | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 53 | | | Ngô Ngọc Bảo Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 54 | | | Dương Hoàng Khánh Ngân | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 240 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu | 2012 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 241 | | | Lê Ngọc Cát Tường | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 59 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 60 | | | Nguyễn Vũ Băng Nhi | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 188 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 61 | | | Nguyễn Hương Thảo | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 62 | | | Lê An Nhi | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 63 | | | Nguyễn Quỳnh Chiêu My | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 64 | | | Tôn Nữ Bảo Nhi | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 65 | | | Trần Huyền Thương | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 66 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 67 | | | Võ Nguyễn Lan Phương | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 68 | | | Lại Thị Thu Phương | 2011 | Dream Dance Gia Lai |
| 71 | | | Nguyễn Song Thư | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 9: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 38 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 247 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 248 | Đặng Anh Nhựt | 2012 | | | Thế Long Dancesport |
| 13 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 21 | | | Lê Bùi Huyền Anh | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 22 | | | Bùi Trang Hana | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 105 | | | Võ Ngọc Phương Nhi | 2012 | Hue Talent |
| 106 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2012 | Hue Talent |
| 124 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 125 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 126 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 127 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 128 | | | Nguyễn Lê Hân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 130 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 131 | | | Võ Hoàng Cát Tiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 256 | | | Nguyễn Lê Hoài Thư | 2013 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 133 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 135 | Phan Nguyên Minh | 2013 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 138 | Phạm Văn Duy Phú | 2012 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 141 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 142 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 143 | | | Đỗ Khánh Đan | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 146 | | | Bùi Ngọc Như Quỳnh | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 147 | | | Lý Hoàng An | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 149 | | | Đoàn Lê Hồng Ân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 80 | | | Đặng Nguyên Phương | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 223 | | | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 226 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2012 | Q - Dance Center |
| 227 | | | Trương Tuệ Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 229 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 232 | | | Đặng Nguyễn Linh Đan | 2012 | Q - Dance Center |
| 159 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 59 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 60 | | | Nguyễn Vũ Băng Nhi | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 188 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 215 | | | Lê Đỗ Nguyên Thy | 2013 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 61 | | | Nguyễn Hương Thảo | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 62 | | | Lê An Nhi | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 63 | | | Nguyễn Quỳnh Chiêu My | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 64 | | | Tôn Nữ Bảo Nhi | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 65 | | | Trần Huyền Thương | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 66 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 67 | | | Võ Nguyễn Lan Phương | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 68 | | | Lại Thị Thu Phương | 2011 | Dream Dance Gia Lai |
| 71 | | | Nguyễn Song Thư | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 10: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 13 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 21 | | | Lê Bùi Huyền Anh | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 22 | | | Bùi Trang Hana | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 25 | | | Nguyễn Hà Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 124 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 125 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 126 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 205 | | | Nguyễn Tú Linh | 2012 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 256 | | | Nguyễn Lê Hoài Thư | 2013 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 133 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 138 | Phạm Văn Duy Phú | 2012 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 141 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 142 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 225 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q - Dance Center |
| 226 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2012 | Q - Dance Center |
| 159 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 259 | | | Vũ Hà Thuỷ Trúc | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
|
| ND 11: Hạng F4 Nhi đồng Latin - S |
| 38 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 124 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 125 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 129 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 205 | | | Nguyễn Tú Linh | 2012 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 159 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 259 | | | Vũ Hà Thuỷ Trúc | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 188 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 12: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 38 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 248 | Đặng Anh Nhựt | 2012 | | | Thế Long Dancesport |
| 21 | | | Lê Bùi Huyền Anh | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 105 | | | Võ Ngọc Phương Nhi | 2012 | Hue Talent |
| 106 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2012 | Hue Talent |
| 126 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 127 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 128 | | | Nguyễn Lê Hân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 130 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 131 | | | Võ Hoàng Cát Tiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 256 | | | Nguyễn Lê Hoài Thư | 2013 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 133 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 135 | Phan Nguyên Minh | 2013 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 141 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 142 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 143 | | | Đỗ Khánh Đan | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 147 | | | Lý Hoàng An | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 149 | | | Đoàn Lê Hồng Ân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 80 | | | Đặng Nguyên Phương | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 85 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 223 | | | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 225 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q - Dance Center |
| 227 | | | Trương Tuệ Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 229 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 155 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 232 | | | Đặng Nguyễn Linh Đan | 2012 | Q - Dance Center |
| 156 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 157 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 159 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 59 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 60 | | | Nguyễn Vũ Băng Nhi | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 193 | | | Lê Hoàng Mai | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 61 | | | Nguyễn Hương Thảo | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 62 | | | Lê An Nhi | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 63 | | | Nguyễn Quỳnh Chiêu My | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 64 | | | Tôn Nữ Bảo Nhi | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 65 | | | Trần Huyền Thương | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 66 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 67 | | | Võ Nguyễn Lan Phương | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 68 | | | Lại Thị Thu Phương | 2011 | Dream Dance Gia Lai |
| 71 | | | Nguyễn Song Thư | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 13: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 21 | | | Lê Bùi Huyền Anh | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 22 | | | Bùi Trang Hana | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 25 | | | Nguyễn Hà Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 124 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 125 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 129 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 205 | | | Nguyễn Tú Linh | 2012 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 256 | | | Nguyễn Lê Hoài Thư | 2013 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 141 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 142 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 143 | | | Đỗ Khánh Đan | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 81 | | | Trần Võ Tường Lam | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 225 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q - Dance Center |
| 155 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 159 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 51 | | | Nguyễn Trương Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 52 | | | Nguyễn Thị Ngọc Vân | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 53 | | | Ngô Ngọc Bảo Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 259 | | | Vũ Hà Thuỷ Trúc | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
|
| ND 14: Hạng FD2 Nhi đồng Latin - C,S |
| 25 | | | Nguyễn Hà Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 124 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 125 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 126 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 205 | | | Nguyễn Tú Linh | 2012 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 81 | | | Trần Võ Tường Lam | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 224 | | | Phạm Ngọc Bảo Hân | 2012 | Q - Dance Center |
| 155 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 157 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 159 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 259 | | | Vũ Hà Thuỷ Trúc | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
|
| ND 15: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 21 | | | Lê Bùi Huyền Anh | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 25 | | | Nguyễn Hà Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 258 | | | Lê Đoàn Khánh Thy | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 81 | | | Trần Võ Tường Lam | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 224 | | | Phạm Ngọc Bảo Hân | 2012 | Q - Dance Center |
| 225 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q - Dance Center |
| 226 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2012 | Q - Dance Center |
| 228 | | | Trần Nguyễn Phương Thảo | 2012 | Q - Dance Center |
| 48 | | | Nguyễn Uyên Vi | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 155 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 156 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 157 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 51 | | | Nguyễn Trương Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 259 | | | Vũ Hà Thuỷ Trúc | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 193 | | | Lê Hoàng Mai | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 16: Hạng FB Nhi đồng Latin - S,C,R,J |
| 25 | | | Nguyễn Hà Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 258 | | | Lê Đoàn Khánh Thy | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 75 | | | Võ Kỳ Thanh Trúc | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 76 | | | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 224 | | | Phạm Ngọc Bảo Hân | 2012 | Q - Dance Center |
| 228 | | | Trần Nguyễn Phương Thảo | 2012 | Q - Dance Center |
| 48 | | | Nguyễn Uyên Vi | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 155 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 156 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 157 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 259 | | | Vũ Hà Thuỷ Trúc | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
|
| ND 17: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 117 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 251 | Trần Đặng Quốc Trung | 2010 | Vũ Hà Thủy Trúc | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 255 | Nguyễn Hoàng Thi Lâm | 2012 | Lê Đoàn Khánh Thy | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 139 | Phạm Văn Duy Phú | 2012 | Nguyễn Ngọc Đan khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 140 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 90 | Tạ Hồng Phúc | 2010 | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 91 | Trần Gia Bảo | 2010 | Trần Ngọc Bảo Châu | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 18: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 117 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 250 | Trần Đặng Quốc Trung | 2010 | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 255 | Nguyễn Hoàng Thi Lâm | 2012 | Lê Đoàn Khánh Thy | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 139 | Phạm Văn Duy Phú | 2012 | Nguyễn Ngọc Đan khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 140 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 19: Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 251 | Trần Đặng Quốc Trung | 2010 | Vũ Hà Thủy Trúc | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 139 | Phạm Văn Duy Phú | 2012 | Nguyễn Ngọc Đan khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 233 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q - Dance Center |
|
| ND 22: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 251 | Trần Đặng Quốc Trung | 2010 | Vũ Hà Thủy Trúc | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 139 | Phạm Văn Duy Phú | 2012 | Nguyễn Ngọc Đan khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 140 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 23: Hạng D1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 255 | Nguyễn Hoàng Thi Lâm | 2012 | Lê Đoàn Khánh Thy | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 139 | Phạm Văn Duy Phú | 2012 | Nguyễn Ngọc Đan khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 233 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q - Dance Center |
|
| ND 26: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 114 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 250 | Trần Đặng Quốc Trung | 2010 | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 233 | Lê Thanh Đức | 2012 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q - Dance Center |
|
| ND 27: Hạng B Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 114 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 250 | Trần Đặng Quốc Trung | 2010 | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 139 | Phạm Văn Duy Phú | 2012 | Nguyễn Ngọc Đan khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 29: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 118 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 46 | | | Lưu Gia Hân | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 14 | | | Nguyễn Uyên Linh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Thái Võ Thục Ánh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 27 | | | Ngô Bảo Hân | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 106 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2012 | Hue Talent |
| 110 | Nguyễn Đăng Khoa | 2010 | | | Hue Talent |
| 124 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 125 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 126 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 127 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 128 | | | Nguyễn Lê Hân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 129 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 130 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 131 | | | Võ Hoàng Cát Tiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 134 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 135 | Phan Nguyên Minh | 2013 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 141 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 142 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 144 | | | Đỗ Khánh Thư | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 153 | | | Phan Trần Khánh Ngân | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 79 | | | Lê Nguyễn Bảo Hân | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 80 | | | Đặng Nguyên Phương | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 82 | | | Đặng Dương Minh Hà | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 83 | | | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 84 | | | Đoàn Vân Cát Tiên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 85 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 86 | | | Huỳnh Ngọc Minh Duyên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 87 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 88 | Tạ Hồng Phúc | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 89 | Trần Gia Bảo | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 32 | | | Đặng Thảo Vy | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 159 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 179 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 186 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 192 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 70 | | | Đặng Thị Khánh Vy | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
| 72 | | | Ngô Nhã Nam | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
| 73 | | | Phạm Thùy Linh | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
| 202 | | | Trần Bảo Như | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 30: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 46 | | | Lưu Gia Hân | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 14 | | | Nguyễn Uyên Linh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Thái Võ Thục Ánh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 27 | | | Ngô Bảo Hân | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 126 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 127 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 128 | | | Nguyễn Lê Hân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 130 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 131 | | | Võ Hoàng Cát Tiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 135 | Phan Nguyên Minh | 2013 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 144 | | | Đỗ Khánh Thư | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 148 | | | Nguyễn Châu Song Ngọc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 153 | | | Phan Trần Khánh Ngân | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 80 | | | Đặng Nguyên Phương | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 82 | | | Đặng Dương Minh Hà | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 83 | | | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 84 | | | Đoàn Vân Cát Tiên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 85 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 86 | | | Huỳnh Ngọc Minh Duyên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 88 | Tạ Hồng Phúc | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 89 | Trần Gia Bảo | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 32 | | | Đặng Thảo Vy | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 159 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 179 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 246 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2011 | TT Vườn ươm trí tuệ |
| 245 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | TT Vườn Ươm Trí Tuệ |
| 186 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 210 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 211 | | | Nguyễn Mai Phương | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 212 | | | Nguyễn Thị Thu Phương | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 214 | | | Nguyễn Phan Bảo Hân | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 216 | | | Võ Nguyễn Quỳnh Chi | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 217 | | | Huỳnh Huyền Trân | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 221 | | | Võ Thục Khuê | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 192 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 70 | | | Đặng Thị Khánh Vy | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
| 72 | | | Ngô Nhã Nam | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
| 73 | | | Phạm Thùy Linh | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
| 199 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 202 | | | Trần Bảo Như | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 31: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 118 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 14 | | | Nguyễn Uyên Linh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Thái Võ Thục Ánh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 27 | | | Ngô Bảo Hân | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 124 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 125 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 126 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 129 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 133 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 153 | | | Phan Trần Khánh Ngân | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 86 | | | Huỳnh Ngọc Minh Duyên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 88 | Tạ Hồng Phúc | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 32 | | | Đặng Thảo Vy | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 159 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 179 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 246 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2011 | TT Vườn ươm trí tuệ |
| 245 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | TT Vườn Ươm Trí Tuệ |
|
| ND 32: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 118 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 15 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 129 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 252 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 76 | | | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 159 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 179 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 186 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 192 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 199 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 33: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 15 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 76 | | | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 157 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 34: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 46 | | | Lưu Gia Hân | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 126 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 127 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 128 | | | Nguyễn Lê Hân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 130 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 131 | | | Võ Hoàng Cát Tiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 133 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 135 | Phan Nguyên Minh | 2013 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 138 | Phạm Văn Duy Phú | 2012 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 144 | | | Đỗ Khánh Thư | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 153 | | | Phan Trần Khánh Ngân | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 76 | | | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 80 | | | Đặng Nguyên Phương | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 82 | | | Đặng Dương Minh Hà | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 83 | | | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 84 | | | Đoàn Vân Cát Tiên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 186 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 210 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 212 | | | Nguyễn Thị Thu Phương | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 70 | | | Đặng Thị Khánh Vy | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
| 72 | | | Ngô Nhã Nam | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
| 73 | | | Phạm Thùy Linh | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
| 198 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 202 | | | Trần Bảo Như | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 35: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 205 | | | Nguyễn Tú Linh | 2012 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 138 | Phạm Văn Duy Phú | 2012 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 48 | | | Nguyễn Uyên Vi | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 49 | | | Cao Thanh Ngọc | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 50 | | | Ngô Phan Thủy Tiên | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 162 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 186 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 198 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 36: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 124 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 125 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 126 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 138 | Phạm Văn Duy Phú | 2012 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 144 | | | Đỗ Khánh Thư | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 78 | | | Nguyễn Bình Phương An | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 158 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 162 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 186 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 198 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 37: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,P |
| 158 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 161 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 198 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 38: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 39 | | | Ngô Phan Thanh Ngọc | 2010 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 15 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 27 | | | Ngô Bảo Hân | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 156 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 158 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 160 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 50 | | | Ngô Phan Thủy Tiên | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 162 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 42 | | | Trần Phương Linh | 2010 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 191 | | | Phan Gia Mỹ Phương | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 198 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 39: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 39 | | | Ngô Phan Thanh Ngọc | 2010 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 15 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 75 | | | Võ Kỳ Thanh Trúc | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 77 | | | Hồ Như Ý | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 78 | | | Nguyễn Bình Phương An | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 49 | | | Cao Thanh Ngọc | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 155 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 156 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 158 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 160 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 162 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 42 | | | Trần Phương Linh | 2010 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 191 | | | Phan Gia Mỹ Phương | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 40: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 15 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 75 | | | Võ Kỳ Thanh Trúc | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 77 | | | Hồ Như Ý | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 78 | | | Nguyễn Bình Phương An | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 155 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 156 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 160 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 161 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 41: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 116 | Vương Đức Thành | 2008 | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 122 | Lê Anh Tuấn | 2009 | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 28 | Nguyễn Trường Huy | 2009 | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 236 | Võ Hoàng Hà | 2008 | Lê Huy Khánh Vy | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 201 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 42: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 116 | Vương Đức Thành | 2008 | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 122 | Lê Anh Tuấn | 2009 | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 28 | Nguyễn Trường Huy | 2009 | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 201 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 43: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 28 | Nguyễn Trường Huy | 2009 | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 196 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 44: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 28 | Nguyễn Trường Huy | 2009 | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 250 | Trần Đặng Quốc Trung | 2010 | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 31 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 45: Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 28 | Nguyễn Trường Huy | 2009 | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 196 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 46: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 116 | Vương Đức Thành | 2008 | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 122 | Lê Anh Tuấn | 2009 | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 31 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 236 | Võ Hoàng Hà | 2008 | Lê Huy Khánh Vy | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 201 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 50: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 28 | Nguyễn Trường Huy | 2009 | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 250 | Trần Đặng Quốc Trung | 2010 | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 196 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 51: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 28 | Nguyễn Trường Huy | 2009 | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 250 | Trần Đặng Quốc Trung | 2010 | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 196 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 52: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 114 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 28 | Nguyễn Trường Huy | 2009 | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 250 | Trần Đặng Quốc Trung | 2010 | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 196 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 53: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 121 | Lê Anh Tuấn | 2009 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 36 | | | Hoàng Xuân Ánh | 2008 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 37 | | | Lê Nguyễn Đan Thùy | 2008 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 44 | | | Phan Ngọc Khánh Nguyên | 2008 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 45 | | | Trần Nguyễn Uyên Thư | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 15 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 16 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 18 | | | Nguyễn Hiền Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 23 | | | Nguyễn Mai Quỳnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 107 | | | Lê Thùy Thảo Nhi | 2009 | Hue Talent |
| 108 | | | Đặng Thị Hà Linh | 2009 | Hue Talent |
| 111 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
| 29 | Nguyễn Hữu Hiếu Thuận | 2008 | | | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 253 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 136 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Hoàng Lê Trâm Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 145 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 151 | | | Phạm Minh Trâm Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 154 | | | Hoàng Thị Khánh Ngân | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 82 | | | Đặng Dương Minh Hà | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 83 | | | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 84 | | | Đoàn Vân Cát Tiên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 86 | | | Huỳnh Ngọc Minh Duyên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 88 | Tạ Hồng Phúc | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 89 | Trần Gia Bảo | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 93 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 94 | | | Nguyễn Thái Minh Phương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 95 | | | Võ Nguyễn Bình Nguyên | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 97 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 98 | | | Hà Quỳnh Hương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 230 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q - Dance Center |
| 231 | | | Đổ Thị Thanh Hiền | 2008 | Q - Dance Center |
| 155 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 158 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 160 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 162 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 164 | | | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 172 | | | Lê Phương Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 174 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 41 | | | Đỗ Thị Thảo Chi | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 207 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 69 | | | Nguyễn Ngọc Minh Hằng | 2008 | Dream Dance Gia Lai |
| 74 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Dream Dance Gia Lai |
| 243 | | | Nguyễn Thủy Tiên | 2009 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 197 | | | Trần Cao Bảo Châu | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 33 | | | Nguyễn Lê Phương Linh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 11 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | SONATA ACADEMY |
| 58 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | DN DanceSport |
|
| ND 54: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 121 | Lê Anh Tuấn | 2009 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 44 | | | Phan Ngọc Khánh Nguyên | 2008 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 45 | | | Trần Nguyễn Uyên Thư | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 15 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 16 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 18 | | | Nguyễn Hiền Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 23 | | | Nguyễn Mai Quỳnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 107 | | | Lê Thùy Thảo Nhi | 2009 | Hue Talent |
| 29 | Nguyễn Hữu Hiếu Thuận | 2008 | | | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 253 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 206 | | | Nguyễn Hà Linh | 2008 | NICE DANCE TP VINH |
| 136 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Hoàng Lê Trâm Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 145 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 150 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 151 | | | Phạm Minh Trâm Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 154 | | | Hoàng Thị Khánh Ngân | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 88 | Tạ Hồng Phúc | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 89 | Trần Gia Bảo | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 94 | | | Nguyễn Thái Minh Phương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 97 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 98 | | | Hà Quỳnh Hương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 230 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q - Dance Center |
| 231 | | | Đổ Thị Thanh Hiền | 2008 | Q - Dance Center |
| 155 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 174 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 178 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 180 | | | Nguyễn Quỳnh My | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 112 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | Luân Oanh Dancesoort |
| 207 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 218 | | | Nguyễn Thị Huyền Trân | 2008 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 219 | | | Phạm Hoàng Bảo Trâm | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 220 | | | Võ Thục Nghi | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 69 | | | Nguyễn Ngọc Minh Hằng | 2008 | Dream Dance Gia Lai |
| 74 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Dream Dance Gia Lai |
| 33 | | | Nguyễn Lê Phương Linh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 11 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | SONATA ACADEMY |
| 58 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | DN DanceSport |
|
| ND 55: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 121 | Lê Anh Tuấn | 2009 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 18 | | | Nguyễn Hiền Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 23 | | | Nguyễn Mai Quỳnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 253 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 206 | | | Nguyễn Hà Linh | 2008 | NICE DANCE TP VINH |
| 136 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Hoàng Lê Trâm Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 145 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 94 | | | Nguyễn Thái Minh Phương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 97 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 230 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q - Dance Center |
| 231 | | | Đổ Thị Thanh Hiền | 2008 | Q - Dance Center |
| 164 | | | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 174 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 180 | | | Nguyễn Quỳnh My | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 40 | | | Nguyễn Hà Phương | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 33 | | | Nguyễn Lê Phương Linh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 58 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | DN DanceSport |
|
| ND 56: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 18 | | | Nguyễn Hiền Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 253 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 136 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Hoàng Lê Trâm Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 150 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 174 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 11 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | SONATA ACADEMY |
|
| ND 57: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 16 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 18 | | | Nguyễn Hiền Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 177 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 178 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 11 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | SONATA ACADEMY |
|
| ND 58: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 119 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 121 | Lê Anh Tuấn | 2009 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 34 | | | Nguyễn Khánh Vân | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 35 | | | Võ Ngọc Gia Linh | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 36 | | | Hoàng Xuân Ánh | 2008 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 37 | | | Lê Nguyễn Đan Thùy | 2008 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 44 | | | Phan Ngọc Khánh Nguyên | 2008 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 45 | | | Trần Nguyễn Uyên Thư | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 24 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 108 | | | Đặng Thị Hà Linh | 2009 | Hue Talent |
| 253 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 136 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Hoàng Lê Trâm Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 145 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 150 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 151 | | | Phạm Minh Trâm Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 154 | | | Hoàng Thị Khánh Ngân | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 93 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 94 | | | Nguyễn Thái Minh Phương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 95 | | | Võ Nguyễn Bình Nguyên | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 97 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 98 | | | Hà Quỳnh Hương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 230 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q - Dance Center |
| 231 | | | Đổ Thị Thanh Hiền | 2008 | Q - Dance Center |
| 172 | | | Lê Phương Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 183 | | | Huỳnh Lê Bảo Nhi | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 244 | | | Trần Hiểu Ngọc | 2009 | TT Vườn Ươm Trí Tuệ |
| 40 | | | Nguyễn Hà Phương | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 41 | | | Đỗ Thị Thảo Chi | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 207 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 208 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 209 | | | Đõ Thu Huyền | 2008 | Ninh Bình Dancesport |
| 69 | | | Nguyễn Ngọc Minh Hằng | 2008 | Dream Dance Gia Lai |
| 74 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Dream Dance Gia Lai |
| 197 | | | Trần Cao Bảo Châu | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 200 | | | Nguyễn Phương Lâm | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 58 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | DN DanceSport |
|
| ND 59: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 119 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 121 | Lê Anh Tuấn | 2009 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 23 | | | Nguyễn Mai Quỳnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 253 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 145 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 150 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 151 | | | Phạm Minh Trâm Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 154 | | | Hoàng Thị Khánh Ngân | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 93 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 95 | | | Võ Nguyễn Bình Nguyên | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 230 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q - Dance Center |
| 231 | | | Đổ Thị Thanh Hiền | 2008 | Q - Dance Center |
| 164 | | | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 172 | | | Lê Phương Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 187 | | | Đặng Ngô Khánh Quỳnh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 200 | | | Nguyễn Phương Lâm | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 60: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 119 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 16 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 18 | | | Nguyễn Hiền Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 23 | | | Nguyễn Mai Quỳnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 253 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 136 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Hoàng Lê Trâm Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 93 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 95 | | | Võ Nguyễn Bình Nguyên | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 170 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 172 | | | Lê Phương Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 187 | | | Đặng Ngô Khánh Quỳnh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 200 | | | Nguyễn Phương Lâm | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 61: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,P |
| 119 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 155 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 197 | | | Trần Cao Bảo Châu | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 33 | | | Nguyễn Lê Phương Linh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 62: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 34 | | | Nguyễn Khánh Vân | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 35 | | | Võ Ngọc Gia Linh | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 24 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 253 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 206 | | | Nguyễn Hà Linh | 2008 | NICE DANCE TP VINH |
| 93 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 95 | | | Võ Nguyễn Bình Nguyên | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 173 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 244 | | | Trần Hiểu Ngọc | 2009 | TT Vườn Ươm Trí Tuệ |
| 42 | | | Trần Phương Linh | 2010 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 213 | | | Trương Thanh Hằng | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 200 | | | Nguyễn Phương Lâm | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 63: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 16 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 173 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 186 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 213 | | | Trương Thanh Hằng | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 33 | | | Nguyễn Lê Phương Linh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 64: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 16 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 163 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 171 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 173 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 175 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 186 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 77: Hạng F1 U12 Latin - C |
| 123 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 44 | | | Phan Ngọc Khánh Nguyên | 2008 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 104 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 252 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 96 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 160 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 237 | | | Lê Huy Khánh Vy | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 33 | | | Nguyễn Lê Phương Linh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 78: Hạng F2 U12 Latin - R |
| 44 | | | Phan Ngọc Khánh Nguyên | 2008 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 92 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 96 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 158 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 160 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 161 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 79: Hạng F3 U12 Latin - J |
| 206 | | | Nguyễn Hà Linh | 2008 | NICE DANCE TP VINH |
| 205 | | | Nguyễn Tú Linh | 2012 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
| 158 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 160 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 80: Hạng F4 U12 Latin - S |
| 252 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 158 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 160 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 161 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 81: Hạng F5 U12 Latin - P |
| 161 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 175 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 197 | | | Trần Cao Bảo Châu | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 82: Hạng FD U12 Latin - C,R |
| 120 | Nguyễn Thế Huy | 2007 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 47 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 104 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 92 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 158 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 161 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 83: Hạng FD1 U12 Latin - C,J |
| 47 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 19 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 206 | | | Nguyễn Hà Linh | 2008 | NICE DANCE TP VINH |
| 96 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 174 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 84: Hạng FD2 U12 Latin - C,S |
| 252 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 206 | | | Nguyễn Hà Linh | 2008 | NICE DANCE TP VINH |
| 92 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 175 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 85: Hạng FD3 U12 Latin - C,P |
| 24 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 161 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 164 | | | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 86: Hạng FC U12 Latin - C,R,J |
| 47 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 163 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 174 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 175 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 178 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 87: Hạng FB U12 Latin - S,C,R,J |
| 47 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 104 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 163 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 174 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 88: Hạng FA U12 Latin - S,C,R,P,J |
| 171 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 178 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 182 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 195 | | | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 91: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 113 | Ngyễn Thế Huy | 2007 | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 28 | Nguyễn Trường Huy | 2009 | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 176 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 184 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 236 | Võ Hoàng Hà | 2008 | Lê Huy Khánh Vy | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 92: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 113 | Ngyễn Thế Huy | 2007 | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 176 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 184 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 93: Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 113 | Ngyễn Thế Huy | 2007 | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 28 | Nguyễn Trường Huy | 2009 | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | Hoàng Sỹ Gia Nguyên | 2008 | Trần Nguyễn Linh Giang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 176 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 184 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 96: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 113 | Ngyễn Thế Huy | 2007 | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 176 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 184 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 103: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 120 | Nguyễn Thế Huy | 2007 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 35 | | | Võ Ngọc Gia Linh | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 36 | | | Hoàng Xuân Ánh | 2008 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 123 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 17 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 136 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Hoàng Lê Trâm Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 164 | | | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 58 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | DN DanceSport |
|
| ND 104: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 120 | Nguyễn Thế Huy | 2007 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 17 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 112 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | Luân Oanh Dancesoort |
| 182 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 183 | | | Huỳnh Lê Bảo Nhi | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 190 | | | Phan Nguyễn Cát Tường | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 222 | | | Trần Nguyễn Duy Va | 2007 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 58 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | DN DanceSport |
|
| ND 105: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 17 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 206 | | | Nguyễn Hà Linh | 2008 | NICE DANCE TP VINH |
| 112 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | Luân Oanh Dancesoort |
| 190 | | | Phan Nguyễn Cát Tường | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 58 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | DN DanceSport |
|
| ND 106: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 164 | | | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 168 | | | Đinh Thanh Xuân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 185 | | | Lý Vân Dung | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 189 | | | Phạm Trâm Anh | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 190 | | | Phan Nguyễn Cát Tường | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 107: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 182 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 190 | | | Phan Nguyễn Cát Tường | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 108: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 17 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 136 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Hoàng Lê Trâm Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 152 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 92 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 165 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 189 | | | Phạm Trâm Anh | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 222 | | | Trần Nguyễn Duy Va | 2007 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 58 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | DN DanceSport |
|
| ND 109: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin - C,J |
| 35 | | | Võ Ngọc Gia Linh | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 104 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 152 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 92 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 165 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 110: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin - C,S |
| 136 | | | Nguyễn Nhật Khiết Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Hoàng Lê Trâm Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 152 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 164 | | | Dương Vân Lan | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 165 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 111: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin - C,P |
| 187 | | | Đặng Ngô Khánh Quỳnh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 189 | | | Phạm Trâm Anh | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 190 | | | Phan Nguyễn Cát Tường | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 112: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 104 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 152 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 96 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 166 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 172 | | | Lê Phương Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 113: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 257 | | | Lê Huỳnh Duy Quyên | 2006 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 92 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 166 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 169 | | | Đặng Ngô Khánh Quân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 194 | | | Nguyễn Dương Phương Thúy | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 114: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 257 | | | Lê Huỳnh Duy Quyên | 2006 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 166 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 169 | | | Đặng Ngô Khánh Quân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 194 | | | Nguyễn Dương Phương Thúy | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 195 | | | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 127: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 19 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 257 | | | Lê Huỳnh Duy Quyên | 2006 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 96 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 167 | | | Phạm Trần Anh Thư | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
| 183 | | | Huỳnh Lê Bảo Nhi | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 238 | | | Nguyễn Phan Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 239 | | | Châu Hồ Thuỳ Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 128: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 19 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 257 | | | Lê Huỳnh Duy Quyên | 2006 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 96 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 194 | | | Nguyễn Dương Phương Thúy | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 129: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 19 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 112 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | Luân Oanh Dancesoort |
| 183 | | | Huỳnh Lê Bảo Nhi | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 130: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 19 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 200 | | | Nguyễn Phương Lâm | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 132: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 47 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 17 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 257 | | | Lê Huỳnh Duy Quyên | 2006 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 152 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 166 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 167 | | | Phạm Trần Anh Thư | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
| 238 | | | Nguyễn Phan Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 239 | | | Châu Hồ Thuỳ Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 133: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin - C,J |
| 47 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 19 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 166 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 167 | | | Phạm Trần Anh Thư | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 136: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 47 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 104 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 92 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 165 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 169 | | | Đặng Ngô Khánh Quân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 137: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 47 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 182 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 194 | | | Nguyễn Dương Phương Thúy | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 148: Hạng F1 U21 Latin - C |
| 165 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 238 | | | Nguyễn Phan Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 239 | | | Châu Hồ Thuỳ Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 43 | | | Nguyễn Cửu Phúc Anh | 2003 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 149: Hạng F2 U21 Latin - R |
| 167 | | | Phạm Trần Anh Thư | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
| 238 | | | Nguyễn Phan Phương Anh | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 43 | | | Nguyễn Cửu Phúc Anh | 2003 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 150: Hạng F3 U21 Latin - J |
| 104 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 178 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 43 | | | Nguyễn Cửu Phúc Anh | 2003 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 153: Hạng FD U21 Latin - C,R |
| 257 | | | Lê Huỳnh Duy Quyên | 2006 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 168 | | | Đinh Thanh Xuân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 185 | | | Lý Vân Dung | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 43 | | | Nguyễn Cửu Phúc Anh | 2003 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 154: Hạng FC U21 Latin - C,R,J |
| 104 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 257 | | | Lê Huỳnh Duy Quyên | 2006 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 168 | | | Đinh Thanh Xuân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 185 | | | Lý Vân Dung | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 43 | | | Nguyễn Cửu Phúc Anh | 2003 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 164: Hạng F1 Nhi đồng Standard - W |
| 48 | | | Nguyễn Uyên Vi | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 49 | | | Cao Thanh Ngọc | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 51 | | | Nguyễn Trương Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 167: Hạng FD Nhi đồng Standard - W,T |
| 48 | | | Nguyễn Uyên Vi | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 49 | | | Cao Thanh Ngọc | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 177: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 50 | | | Ngô Phan Thủy Tiên | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 161 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 51 | | | Nguyễn Trương Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 179 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 182: Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard - W,T |
| 48 | | | Nguyễn Uyên Vi | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 49 | | | Cao Thanh Ngọc | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 194: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 50 | | | Ngô Phan Thủy Tiên | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 173 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 175 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 178 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 179 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 195: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 161 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 173 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 175 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 178 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 182 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 196: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard - Q |
| 175 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 208 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 209 | | | Đõ Thu Huyền | 2008 | Ninh Bình Dancesport |
|
| ND 197: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard - F |
| 207 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 208 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 209 | | | Đõ Thu Huyền | 2008 | Ninh Bình Dancesport |
|
| ND 198: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard - VW |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 182 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 209 | | | Đõ Thu Huyền | 2008 | Ninh Bình Dancesport |
|
| ND 199: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 161 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 163 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 173 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 175 | | | Phạm Hoàng Minh Tú | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 178 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 200: Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 163 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 182 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 207 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
|
| ND 201: Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 170 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 207 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 208 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
|
| ND 202: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 170 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 207 | | | Vũ Thị Hồng Ngọc | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 208 | | | Tô Khánh Linh | 2009 | Ninh Bình Dancesport |
| 209 | | | Đõ Thu Huyền | 2008 | Ninh Bình Dancesport |
|
| ND 212: Hạng F1 U12 Standard - W |
| 252 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 178 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 112 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | Luân Oanh Dancesoort |
| 183 | | | Huỳnh Lê Bảo Nhi | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 213: Hạng F2 U12 Standard - T |
| 252 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 161 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 178 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 214: Hạng F3 U12 Standard - Q |
| 252 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 173 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 194 | | | Nguyễn Dương Phương Thúy | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 216: Hạng F5 U12 Standard - VW |
| 252 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 178 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 217: Hạng FD U12 Standard - W,T |
| 252 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 161 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 194 | | | Nguyễn Dương Phương Thúy | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 218: Hạng FC U12 Standard - W,T,Q |
| 252 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 163 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 173 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 182 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 194 | | | Nguyễn Dương Phương Thúy | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 230: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 167 | | | Phạm Trần Anh Thư | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
| 168 | | | Đinh Thanh Xuân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 169 | | | Đặng Ngô Khánh Quân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 231: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 167 | | | Phạm Trần Anh Thư | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
| 168 | | | Đinh Thanh Xuân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 169 | | | Đặng Ngô Khánh Quân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 235: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 163 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 195 | | | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 236: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 163 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 165 | | | Trần Bảo Hân | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 194 | | | Nguyễn Dương Phương Thúy | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 279: Hạng F1 Nhi đồng Latin Thế Long Dancesport - C |
| 38 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 247 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 248 | Đặng Anh Nhựt | 2012 | | | Thế Long Dancesport |
|
| ND 280: Hạng F2 Nhi đồng Latin Thế Long Dancesport - R |
| 38 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 247 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 248 | Đặng Anh Nhựt | 2012 | | | Thế Long Dancesport |
|
| ND 281: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin CLB năng khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị - R |
| 39 | | | Ngô Phan Thanh Ngọc | 2010 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 40 | | | Nguyễn Hà Phương | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 41 | | | Đỗ Thị Thảo Chi | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 282: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị - C |
| 35 | | | Võ Ngọc Gia Linh | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 40 | | | Nguyễn Hà Phương | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 41 | | | Đỗ Thị Thảo Chi | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 283: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị - S |
| 39 | | | Ngô Phan Thanh Ngọc | 2010 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 41 | | | Đỗ Thị Thảo Chi | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 42 | | | Trần Phương Linh | 2010 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 285: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị - R |
| 34 | | | Nguyễn Khánh Vân | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 36 | | | Hoàng Xuân Ánh | 2008 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 37 | | | Lê Nguyễn Đan Thùy | 2008 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 286: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Bảo Dance Sport 1 - C |
| 12 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 22 | | | Bùi Trang Hana | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Trần Bảo Trang | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 287: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Bảo Dance Sport 2 - C |
| 13 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 205 | | | Nguyễn Tú Linh | 2012 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
|
| ND 288: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin Bảo Dance Sport - C |
| 14 | | | Nguyễn Uyên Linh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Thái Võ Thục Ánh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 205 | | | Nguyễn Tú Linh | 2012 | NICE DANCE HÀ TĨNH |
|
| ND 292: Hạng FD Thiếu Nhi 2 Latin Bảo Dance Sport 1 - C,R |
| 23 | | | Nguyễn Mai Quỳnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 29 | Nguyễn Hữu Hiếu Thuận | 2008 | | | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 206 | | | Nguyễn Hà Linh | 2008 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 294: Hạng FC Nhi Đồng Latin Vô Địch - C,R,J |
| 25 | | | Nguyễn Hà Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 48 | | | Nguyễn Uyên Vi | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 49 | | | Cao Thanh Ngọc | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 295: Hạng FD Thiếu Nhi 1 Latin Bảo Dance Sport 2 - C,R |
| 21 | | | Lê Bùi Huyền Anh | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 27 | | | Ngô Bảo Hân | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 32 | | | Đặng Thảo Vy | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 298: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Vô Địch Latin_N1 Hoàng Sương Dancesport Center - C |
| 82 | | | Đặng Dương Minh Hà | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 84 | | | Đoàn Vân Cát Tiên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 86 | | | Huỳnh Ngọc Minh Duyên | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 299: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Vô Địch Latin_N2 Hoàng Sương Dancesport Center - C |
| 87 | Võ Minh Trí | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 88 | Tạ Hồng Phúc | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 89 | Trần Gia Bảo | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 300: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Vô Địch Lattin_N3 Hòang Sương Dancesport Center - C |
| 79 | | | Lê Nguyễn Bảo Hân | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 80 | | | Đặng Nguyên Phương | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 83 | | | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 301: Hạng F1 Nhi Đồng Vô Địch Latin Hòang Sương Dancesport Center - C |
| 79 | | | Lê Nguyễn Bảo Hân | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 81 | | | Trần Võ Tường Lam | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 85 | | | Trần Ngọc Bảo Châu | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 303: Hạng FD Thiếu Nhi 2 Vô Địch Latin Hòang Sương Dancesport Center - C,R |
| 94 | | | Nguyễn Thái Minh Phương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 97 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 98 | | | Hà Quỳnh Hương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 304: Hạng FD Thiếu Niên 1 Vô Địch Latin Hòang Sương Dancesport Center - C,R |
| 94 | | | Nguyễn Thái Minh Phương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 97 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 98 | | | Hà Quỳnh Hương | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 305: Hạng FC Thiếu Nhi 2 Vô Địch Latin Hòang Sương Dancesport Center - C,R,J |
| 93 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 95 | | | Võ Nguyễn Bình Nguyên | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 96 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 306: Hạng FB Thiếu Niên 1 Vô Địch Latin Hòang Sương Dancesport Center - S,C,R,J |
| 92 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 93 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 95 | | | Võ Nguyễn Bình Nguyên | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 307: Hạng FC Thiếu Nhi 1 Lantin Vô Địch - C,R,J |
| 49 | | | Cao Thanh Ngọc | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 50 | | | Ngô Phan Thủy Tiên | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 51 | | | Nguyễn Trương Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 308: Hạng F1 Nhi Đồng Latin DHC Dance Đà Nẵng - C |
| 52 | | | Nguyễn Thị Ngọc Vân | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 53 | | | Ngô Ngọc Bảo Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 54 | | | Dương Hoàng Khánh Ngân | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 309: Hạng F3 Nhi Đồng Latin DHC Dance Đà Nẵng - J |
| 52 | | | Nguyễn Thị Ngọc Vân | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 53 | | | Ngô Ngọc Bảo Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 54 | | | Dương Hoàng Khánh Ngân | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 311: Hạng FD Nhi Đồng Latin DHC Dance Đà Nẵng - C,J |
| 51 | | | Nguyễn Trương Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 52 | | | Nguyễn Thị Ngọc Vân | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 53 | | | Ngô Ngọc Bảo Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 312: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Standard DHC Dance Đà Nẵng - W |
| 50 | | | Ngô Phan Thủy Tiên | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 51 | | | Nguyễn Trương Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 52 | | | Nguyễn Thị Ngọc Vân | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 313: Hạng F2 Thiếu nhi 2 latin CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị - R |
| 34 | | | Nguyễn Khánh Vân | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 36 | | | Hoàng Xuân Ánh | 2008 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 37 | | | Lê Nguyễn Đan Thùy | 2008 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 314: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin Vĩnh Huy Bình Định - C,J |
| 256 | | | Nguyễn Lê Hoài Thư | 2013 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 259 | | | Vũ Hà Thuỷ Trúc | 2012 | Vĩnh Huy Bình Định |
|
| ND 315: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin Vĩnh Huy Bình Định - C,R |
| 251 | Trần Đặng Quốc Trung | 2010 | Vũ Hà Thủy Trúc | 2010 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 140 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 260 | Nguyễn Hoàng Thi Lâm | 2012 | Nguyễn Lê Hoài Thư | 2013 | Vĩnh Huy Bình Định |
|
| ND 316: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Nhóm 1 PH Dancesport - R |
| 210 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 211 | | | Nguyễn Mai Phương | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 214 | | | Nguyễn Phan Bảo Hân | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 317: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Nhóm 2 PH Dancesport - R |
| 215 | | | Lê Đỗ Nguyên Thy | 2013 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 216 | | | Võ Nguyễn Quỳnh Chi | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 202 | | | Trần Bảo Như | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 318: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Nhóm 3 PH Dancesport - R |
| 109 | Hà Hữu Thái Hoàng | 2012 | | | Hue Talent |
| 217 | | | Huỳnh Huyền Trân | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 221 | | | Võ Thục Khuê | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 319: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin PH Dancesport - R |
| 218 | | | Nguyễn Thị Huyền Trân | 2008 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 219 | | | Phạm Hoàng Bảo Trâm | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 220 | | | Võ Thục Nghi | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 320: Hạng FD U12 Nhóm 1 Hue Talent - C,R |
| 109 | Hà Hữu Thái Hoàng | 2012 | | | Hue Talent |
| 110 | Nguyễn Đăng Khoa | 2010 | | | Hue Talent |
| 111 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
|
| ND 321: Hạng FD U12 Nhóm 2 Hue Talent - C,R |
| 105 | | | Võ Ngọc Phương Nhi | 2012 | Hue Talent |
| 106 | | | Lê Ngọc Khánh Linh | 2012 | Hue Talent |
| 110 | Nguyễn Đăng Khoa | 2010 | | | Hue Talent |
|
| ND 322: Hạng FD Thiếu Niên Latin Vô Địch Thiếu Niên - C,R |
| 47 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 239 | | | Châu Hồ Thuỳ Dương | 2004 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 43 | | | Nguyễn Cửu Phúc Anh | 2003 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
|
| ND 323: Hạng FD U12 Nhóm 3 Hue Talent - C,R |
| 107 | | | Lê Thùy Thảo Nhi | 2009 | Hue Talent |
| 108 | | | Đặng Thị Hà Linh | 2009 | Hue Talent |
| 111 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
|
| ND 324: Hạng FD U12 Nhóm 4 Hue Talent - C,R |
| 107 | | | Lê Thùy Thảo Nhi | 2009 | Hue Talent |
| 108 | | | Đặng Thị Hà Linh | 2009 | Hue Talent |
| 111 | Hoàng Trọng Phát | 2009 | | | Hue Talent |
|
| ND 325: Hạng FD2 U12 Latin Luân Oanh Dancesport - C,S |
| 126 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 253 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 213 | | | Trương Thanh Hằng | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 326: Hạng FD Nhi đồng Nhóm 1 Luân Oanh Dancesport - C,R |
| 126 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 131 | | | Võ Hoàng Cát Tiên | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 135 | Phan Nguyên Minh | 2013 | | | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 327: Hạng FD Nhi đồng Nhóm 2 Luân Oanh Dancesport - C,R |
| 127 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 128 | | | Nguyễn Lê Hân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 130 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 328: Hạng FD Nhi đồng Nhóm 3 Luân Oanh Dancesport - C,R |
| 135 | Phan Nguyên Minh | 2013 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 142 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 188 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 329: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin Luân Oanh Dancesport - C,R |
| 104 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
| 190 | | | Phan Nguyễn Cát Tường | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 222 | | | Trần Nguyễn Duy Va | 2007 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 330: Hạng F1 Nhi đồng Latin Luân Oanh Dancesport - C |
| 134 | | | Huỳnh Bảo Ngọc | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 212 | | | Nguyễn Thị Thu Phương | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 199 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 331: Hạng F3 Thiếu niên Latin Luân Oanh Dancesport - J |
| 189 | | | Phạm Trâm Anh | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 190 | | | Phan Nguyễn Cát Tường | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 192 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 332: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin Luân Oanh Dancesport - S,C,R,P,J |
| 189 | | | Phạm Trâm Anh | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 190 | | | Phan Nguyễn Cát Tường | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 191 | | | Phan Gia Mỹ Phương | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 333: Hạng F2 Nhi đồng Nhóm 1 Các Câu Lạc Bộ - R |
| 223 | | | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 59 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 62 | | | Lê An Nhi | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 334: Hạng F2 Nhi đồng Nhóm 2 Các Câu Lạc Bộ - R |
| 224 | | | Phạm Ngọc Bảo Hân | 2012 | Q - Dance Center |
| 60 | | | Nguyễn Vũ Băng Nhi | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 61 | | | Nguyễn Hương Thảo | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 335: Hạng F2 Nhi đồng Nhóm 3 Các Câu Lạc Bộ - R |
| 225 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q - Dance Center |
| 63 | | | Nguyễn Quỳnh Chiêu My | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 65 | | | Trần Huyền Thương | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 336: Hạng F2 Nhi đồng Nhóm 4 Các Câu Lạc Bộ - R |
| 226 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2012 | Q - Dance Center |
| 227 | | | Trương Tuệ Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 64 | | | Tôn Nữ Bảo Nhi | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 337: Hạng F2 Nhi đồng Nhóm 5 Các Câu Lạc Bộ - R |
| 229 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 67 | | | Võ Nguyễn Lan Phương | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 71 | | | Nguyễn Song Thư | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 338: Hạng F2 Nhi đồng Nhóm 6 Các Câu Lạc Bộ - R |
| 232 | | | Đặng Nguyễn Linh Đan | 2012 | Q - Dance Center |
| 235 | | | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q - Dance Center |
| 66 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 339: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Nhóm 1 Các Câu Lạc Bộ - R |
| 234 | Lê Thanh Đức | 2012 | | | Q - Dance Center |
| 68 | | | Lại Thị Thu Phương | 2011 | Dream Dance Gia Lai |
| 72 | | | Ngô Nhã Nam | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 340: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Nhóm 2 Các Câu Lạc Bộ - R |
| 42 | | | Trần Phương Linh | 2010 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 73 | | | Phạm Thùy Linh | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
| 74 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 341: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Nhóm 3 Các Câu Lạc Bộ - R |
| 35 | | | Võ Ngọc Gia Linh | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị |
| 46 | | | Lưu Gia Hân | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 70 | | | Đặng Thị Khánh Vy | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 342: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Nhóm 1 Các Câu Lạc Bộ - R |
| 44 | | | Phan Ngọc Khánh Nguyên | 2008 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 45 | | | Trần Nguyễn Uyên Thư | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 69 | | | Nguyễn Ngọc Minh Hằng | 2008 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 344: Hạng F1 Nhi đồng Nhóm 1 Các Câu Lạc Bộ - C |
| 223 | | | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 241 | | | Lê Ngọc Cát Tường | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 59 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 345: Hạng F1 Nhi đồng Nhóm 2 Các Câu Lạc Bộ - C |
| 224 | | | Phạm Ngọc Bảo Hân | 2012 | Q - Dance Center |
| 240 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu | 2012 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 60 | | | Nguyễn Vũ Băng Nhi | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 346: Hạng F1 Nhi đồng Nhóm 3 Các Câu Lạc Bộ - C |
| 225 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2012 | Q - Dance Center |
| 62 | | | Lê An Nhi | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 63 | | | Nguyễn Quỳnh Chiêu My | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 347: Hạng F1 Nhi đồng Nhóm 4 Các Câu Lạc Bộ - C |
| 226 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2012 | Q - Dance Center |
| 61 | | | Nguyễn Hương Thảo | 2013 | Dream Dance Gia Lai |
| 64 | | | Tôn Nữ Bảo Nhi | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 348: Hạng F1 Nhi đồng Nhóm 5 Các Câu Lạc Bộ - C |
| 229 | | | Lê Gia Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 65 | | | Trần Huyền Thương | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 71 | | | Nguyễn Song Thư | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 349: Hạng F1 Nhi đồng Nhóm 6 Các Câu Lạc Bộ - C |
| 227 | | | Trương Tuệ Nhi | 2012 | Q - Dance Center |
| 232 | | | Đặng Nguyễn Linh Đan | 2012 | Q - Dance Center |
| 66 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 350: Hạng F1 Nhi đồng Nhóm 7 Các Câu Lạc Bộ - C |
| 234 | Lê Thanh Đức | 2012 | | | Q - Dance Center |
| 67 | | | Võ Nguyễn Lan Phương | 2012 | Dream Dance Gia Lai |
| 68 | | | Lại Thị Thu Phương | 2011 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 351: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Nhóm 1 Các Câu Lạc Bộ - C |
| 230 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2008 | Q - Dance Center |
| 74 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Dream Dance Gia Lai |
| 242 | Võ Hoàng Hà | 2008 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 352: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Nhóm 2 Các Câu Lạc Bộ - C |
| 231 | | | Đổ Thị Thanh Hiền | 2008 | Q - Dance Center |
| 237 | | | Lê Huy Khánh Vy | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 69 | | | Nguyễn Ngọc Minh Hằng | 2008 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 353: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Nhóm 3 Các Câu Lạc Bộ - C |
| 44 | | | Phan Ngọc Khánh Nguyên | 2008 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 70 | | | Đặng Thị Khánh Vy | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
| 243 | | | Nguyễn Thủy Tiên | 2009 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 11 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | SONATA ACADEMY |
|
| ND 354: Hạng FB U12 Latin Các Câu Lạc Bộ - S,C,R,J |
| 16 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 104 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | Hue Talent |
|
| ND 355: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Nhóm 1 Các Câu Lạc Bộ - C |
| 46 | | | Lưu Gia Hân | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 235 | | | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc | 2012 | Q - Dance Center |
| 72 | | | Ngô Nhã Nam | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 356: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Nhóm 2 Các Câu Lạc Bộ - C |
| 45 | | | Trần Nguyễn Uyên Thư | 2009 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 18 | | | Nguyễn Hiền Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 73 | | | Phạm Thùy Linh | 2010 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 357: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin Luân Oanh Dancesport - J |
| 177 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 180 | | | Nguyễn Quỳnh My | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 183 | | | Huỳnh Lê Bảo Nhi | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 358: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Luân Oanh Dancesport - R |
| 179 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 180 | | | Nguyễn Quỳnh My | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 112 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | Luân Oanh Dancesoort |
|
| ND 359: Hạng FB Thiếu niên Latin Luân Oanh Dancesport - S,C,R,J |
| 178 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 181 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 194 | | | Nguyễn Dương Phương Thúy | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 360: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard Luân Oanh Dancesport - W |
| 179 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 112 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | Luân Oanh Dancesoort |
| 195 | | | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 361: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin TT Vườn ươm trí tuệ - J |
| 246 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2011 | TT Vườn ươm trí tuệ |
| 244 | | | Trần Hiểu Ngọc | 2009 | TT Vườn Ươm Trí Tuệ |
| 245 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | TT Vườn Ươm Trí Tuệ |
|
| ND 362: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin TT Vườn ươm trí tuệ - R |
| 246 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2011 | TT Vườn ươm trí tuệ |
| 244 | | | Trần Hiểu Ngọc | 2009 | TT Vườn Ươm Trí Tuệ |
| 245 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | TT Vườn Ươm Trí Tuệ |
|
| ND 363: Hạng F1 Nhi Đồng 1 Latin DHC Dance Đà Nẵng - C |
| 55 | | | Trương Nhã Hân | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 56 | | | Huỳnh Thị Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 57 | | | Võ Thị Khánh My | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 364: Hạng F1 Nhi đồng 2 Latin DHC Dance Đà Nẵng - C |
| 55 | | | Trương Nhã Hân | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 56 | | | Huỳnh Thị Bảo Ngọc | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 57 | | | Võ Thị Khánh My | 2013 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 365: Hạng F1 Nhi đồng Nhóm 2 Luân Oanh Dancesport - C |
| 141 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 143 | | | Đỗ Khánh Đan | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 146 | | | Bùi Ngọc Như Quỳnh | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 366: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Luân Oanh Dancesport - C,R |
| 144 | | | Đỗ Khánh Thư | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 145 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 150 | | | Huỳnh Hoài Giang | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 367: Hạng FD U12 Latin Luân Oanh Dancesport - C,R |
| 151 | | | Phạm Minh Trâm Anh | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 153 | | | Phan Trần Khánh Ngân | 2010 | Luân Oanh Dancesport |
| 154 | | | Hoàng Thị Khánh Ngân | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 368: Hạng F2 Nhi đồng Latin Luân Oanh Dancesport - R |
| 147 | | | Lý Hoàng An | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 148 | | | Nguyễn Châu Song Ngọc | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 149 | | | Đoàn Lê Hồng Ân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 369: Hạng E1 Vô địch Latin Hoàng Sương Dancesport Center - C |
| 90 | Tạ Hồng Phúc | 2010 | Võ Hoàng Vi Na | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 99 | Võ Minh Trí | 2012 | Võ Nguyễn Bình Nguyên | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 100 | Trần Gia Bảo | 2010 | Nguyễn Bình Phương An | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 370: Hạng Formation Thiếu niên Latin - S,C,R,P,J |
| 262 | Đồng diễn R,C | 1990 | | | Q - Dance Quảng Bình |
| 263 | Đồng diễn Samba - Cha cha | 2000 | | | CLB Mầm Xanh, Quảng Trị |
| 266 | Đồng diễn Tango - Paso | 1990 | | | Luân Oanh Dance Sport |
| 269 | Đồng diễn Cha cha | 1990 | | | Luân Oanh Dance Sport |
|
| ND 371: Hạng Formation U12 Latin - S,C,R,P,J |
| 261 | Đồng diễn Jive | 2008 | | | Luân Oanh Dance sport |
| 264 | Đồng diễn Cha cha - Samba | 2000 | | | Hoàng Sương Dance Center |
| 265 | Đồng diễn Cha cha | 2000 | | | CLB Bảo DanceSport |
| 267 | Đồng diễn Cha cha | 1990 | | | Luân Oanh Dance Sport |
|
| ND 372: Hạng FD Thiếu nhi nhóm 7 Latin Luân Oanh Dancesport - C,R |
| 125 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 129 | | | Nguyễn Nho Bảo Nhi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 133 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |