| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 1: Hạng C Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 168 | Mai Đàm Thành Đạt | 2012 | Quách Khánh Chi | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 27 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2012 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 2: Hạng D Nhi đồng Latin - C,R |
| 399 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | Điệp Vũ Trường |
| 19 | Trần Gia Huy | 2013 | Lê Anh Minh | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 27 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2012 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 285 | Nguyễn Trường Giang | 2013 | Cao Đoàn Đông Nhi | 2012 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 3: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 399 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | Điệp Vũ Trường |
| 168 | Mai Đàm Thành Đạt | 2012 | Quách Khánh Chi | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 19 | Trần Gia Huy | 2013 | Lê Anh Minh | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 27 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2012 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 285 | Nguyễn Trường Giang | 2013 | Cao Đoàn Đông Nhi | 2012 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 4: Hạng E2 Nhi đồng Latin - R |
| 399 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | Điệp Vũ Trường |
| 168 | Mai Đàm Thành Đạt | 2012 | Quách Khánh Chi | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 19 | Trần Gia Huy | 2013 | Lê Anh Minh | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 27 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2012 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 285 | Nguyễn Trường Giang | 2013 | Cao Đoàn Đông Nhi | 2012 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 5: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 470 | | | Hà Phương Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 398 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | | | Điệp Vũ Trường |
| 349 | | | Đinh Minh Hằng | 2012 | VIETSDANCE |
| 458 | | | Bùi Ngọc Phương Vy | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 459 | | | Phan Hoàng Yến | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 227 | | | Hà Trần Thảo My | 2013 | MY DANCE HD |
| 228 | | | Bùi Phạm Kim Anh | 2013 | MY DANCE HD |
| 314 | | | Tô Thảo Nhi | 2013 | Thái Bình dancesport |
| 23 | | | Đỗ Bảo Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 236 | | | Phạm bảo Ngọc | 2012 | MY DANCE HD |
| 30 | | | Hoàng Minh Thư | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 156 | | | Bùi Gia Linh | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 157 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 158 | | | Nguyễn Minh Thư | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 159 | | | Trần Như Ý | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 42 | | | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 283 | | | Nguyễn Hà Anh | 2013 | Song Nhi Dancesport |
| 138 | | | Nguyễn Hương Thảo | 2012 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 81 | Võ thành đạt | 2012 | | | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 82 | | | Nguyễn hoàng Thùy dương | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 83 | | | Vũ hoàng my | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 84 | | | Bùi bảo ngân | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 241 | | | Vũ Hương Giang | 2012 | MY DANCE HD |
| 329 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 330 | | | Phạm Mai Phương | 2012 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 6: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 470 | | | Hà Phương Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 398 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | | | Điệp Vũ Trường |
| 349 | | | Đinh Minh Hằng | 2012 | VIETSDANCE |
| 458 | | | Bùi Ngọc Phương Vy | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 459 | | | Phan Hoàng Yến | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 22 | | | Mạc Gia Hân | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 157 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 42 | | | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 283 | | | Nguyễn Hà Anh | 2013 | Song Nhi Dancesport |
| 138 | | | Nguyễn Hương Thảo | 2012 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 466 | | | Đỗ Ngân Hà | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 330 | | | Phạm Mai Phương | 2012 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 7: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 349 | | | Đinh Minh Hằng | 2012 | VIETSDANCE |
| 459 | | | Phan Hoàng Yến | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 23 | | | Đỗ Bảo Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 156 | | | Bùi Gia Linh | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 42 | | | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 8: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 470 | | | Hà Phương Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 398 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | | | Điệp Vũ Trường |
| 458 | | | Bùi Ngọc Phương Vy | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 22 | | | Mạc Gia Hân | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 156 | | | Bùi Gia Linh | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 157 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 138 | | | Nguyễn Hương Thảo | 2012 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 466 | | | Đỗ Ngân Hà | 2012 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 9: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 349 | | | Đinh Minh Hằng | 2012 | VIETSDANCE |
| 377 | | | Phạm Hoàng Bảo Yến | 2012 | Vân đồn Dancesport |
| 458 | | | Bùi Ngọc Phương Vy | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 459 | | | Phan Hoàng Yến | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 325 | | | Đặng Hoàng Gia Hân | 2013 | Thái Bình dancesport |
| 156 | | | Bùi Gia Linh | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 10: Hạng FD2 Nhi đồng Latin - R,J |
| 349 | | | Đinh Minh Hằng | 2012 | VIETSDANCE |
| 377 | | | Phạm Hoàng Bảo Yến | 2012 | Vân đồn Dancesport |
| 458 | | | Bùi Ngọc Phương Vy | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 459 | | | Phan Hoàng Yến | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 325 | | | Đặng Hoàng Gia Hân | 2013 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 11: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 470 | | | Hà Phương Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 349 | | | Đinh Minh Hằng | 2012 | VIETSDANCE |
| 325 | | | Đặng Hoàng Gia Hân | 2013 | Thái Bình dancesport |
| 30 | | | Hoàng Minh Thư | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 12: Hạng VĐ F1 Nhi đồng Latin - C |
| 187 | | | Quách Khánh Chi | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 295 | | | Cao Đoàn Đông Nhi | 2012 | Song Nhi Dancesport |
| 81 | Võ thành đạt | 2012 | | | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
|
| ND 13: Hạng VĐ F2 Nhi đồng Latin - R |
| 187 | | | Quách Khánh Chi | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 295 | | | Cao Đoàn Đông Nhi | 2012 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 15: Hạng VĐ FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 183 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 295 | | | Cao Đoàn Đông Nhi | 2012 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 17: Hạng A Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 243 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | Pine Ds Team |
| 172 | Mai Đàm Thành Đạt | 2012 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 21: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 243 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | Pine Ds Team |
| 167 | Phạm Gia Bảo | 2010 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 169 | Lê Tuấn Kiệt | 2011 | Nguyễn Bảo Chi | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 287 | Vũ Trung Hiếu | 2011 | Pham Minh Thư | 2011 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 24: Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 243 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | Pine Ds Team |
| 167 | Phạm Gia Bảo | 2010 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 169 | Lê Tuấn Kiệt | 2011 | Nguyễn Bảo Chi | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 25: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 472 | | | Hoàng Khánh Ly | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 473 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 474 | | | Vũ Lê Vân Khánh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 475 | | | Hoàng Bảo Linh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 476 | Phan Thanh Bình | 2011 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 477 | Đinh Thành Đạt | 2010 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 478 | Hoàng Việt Anh | 2010 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 72 | | | Lê Thanh Nga | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 14 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
| 439 | | | Nguyễn Hà Anh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 443 | | | Lưu Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 455 | | | Nguyễn Hà Phương | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 226 | | | Trần Nguyễn Bảo Châu | 2010 | MY DANCE HD |
| 313 | | | Nguyễn Ngọc Linh | 2011 | Thái Bình dancesport |
| 317 | | | Trần Hà Linh | 2011 | Thái Bình dancesport |
| 234 | | | Nguyễn Thiên vân | 2010 | MY DANCE HD |
| 235 | | | Nguyễn Hải Yến | 2010 | MY DANCE HD |
| 29 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 293 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2011 | Song Nhi Dancesport |
| 145 | | | Nguyễn Mai Phương | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
| 147 | | | Phạm Ánh Ngọc | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
| 132 | | | Trần Yến Vy | 2010 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 134 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2011 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 136 | | | Hoàng Thảo Vân | 2010 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 137 | | | Nguyễn Ngọc Tường Lam | 2011 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 81 | Võ thành đạt | 2012 | | | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 329 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 26: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 472 | | | Hoàng Khánh Ly | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 473 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 474 | | | Vũ Lê Vân Khánh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 475 | | | Hoàng Bảo Linh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 476 | Phan Thanh Bình | 2011 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 477 | Đinh Thành Đạt | 2010 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 478 | Hoàng Việt Anh | 2010 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 14 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
| 439 | | | Nguyễn Hà Anh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 443 | | | Lưu Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 455 | | | Nguyễn Hà Phương | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 317 | | | Trần Hà Linh | 2011 | Thái Bình dancesport |
| 146 | | | Nguyễn Hoàng Ngân | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
| 147 | | | Phạm Ánh Ngọc | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
| 132 | | | Trần Yến Vy | 2010 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 134 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2011 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 135 | | | Trần Thị Quỳnh Anh | 2010 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 136 | | | Hoàng Thảo Vân | 2010 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 137 | | | Nguyễn Ngọc Tường Lam | 2011 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 244 | | | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | Pine Ds Team |
|
| ND 27: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 14 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
| 439 | | | Nguyễn Hà Anh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 442 | | | Hoàng Khánh Linh | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 443 | | | Lưu Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 40 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 28: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 183 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 317 | | | Trần Hà Linh | 2011 | Thái Bình dancesport |
| 242 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 29: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 472 | | | Hoàng Khánh Ly | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 473 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 474 | | | Vũ Lê Vân Khánh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 475 | | | Hoàng Bảo Linh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 476 | Phan Thanh Bình | 2011 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 477 | Đinh Thành Đạt | 2010 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 478 | Hoàng Việt Anh | 2010 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 72 | | | Lê Thanh Nga | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 14 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
| 455 | | | Nguyễn Hà Phương | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 183 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 317 | | | Trần Hà Linh | 2011 | Thái Bình dancesport |
| 35 | | | Nguyễn Thị Bích Thoa | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 147 | | | Phạm Ánh Ngọc | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
| 148 | | | Lương Diệu Anh | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
|
| ND 30: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 14 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
| 442 | | | Hoàng Khánh Linh | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 173 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 182 | | | Bùi Hoàng Yến | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 184 | | | Nguyễn Hà Anh | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 29 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 35 | | | Nguyễn Thị Bích Thoa | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 31: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - R,J |
| 14 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
| 442 | | | Hoàng Khánh Linh | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 173 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 182 | | | Bùi Hoàng Yến | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 184 | | | Nguyễn Hà Anh | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 29 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 32: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 173 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 182 | | | Bùi Hoàng Yến | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 183 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 184 | | | Nguyễn Hà Anh | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 40 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 33: Hạng FD4 Thiếu nhi 1 Latin - R,S |
| 173 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 182 | | | Bùi Hoàng Yến | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 183 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 184 | | | Nguyễn Hà Anh | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 35: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 472 | | | Hoàng Khánh Ly | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 473 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 474 | | | Vũ Lê Vân Khánh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 475 | | | Hoàng Bảo Linh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 14 | | | Nguyễn Nhật Linh Anh | 2011 | CK TEAM |
|
| ND 36: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 325 | | | Đặng Hoàng Gia Hân | 2013 | Thái Bình dancesport |
| 244 | | | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | Pine Ds Team |
| 242 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 38: Hạng F1 VĐ Đơn Nam Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 398 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | | | Điệp Vũ Trường |
| 176 | Lê Tuấn Kiệt | 2011 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 177 | Phạm Gia Bảo | 2010 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 284 | | | Nguyễn Trường Giang | 2013 | Song Nhi Dancesport |
| 81 | Võ thành đạt | 2012 | | | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
|
| ND 39: Hạng F2 VĐ Đơn Nam Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 398 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | | | Điệp Vũ Trường |
| 176 | Lê Tuấn Kiệt | 2011 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 177 | Phạm Gia Bảo | 2010 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 284 | | | Nguyễn Trường Giang | 2013 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 40: Hạng F1 VĐ Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 72 | | | Lê Thanh Nga | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 405 | | | Lê Phương Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 406 | | | Nguyễn Thiện Hương | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 181 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 81 | Võ thành đạt | 2012 | | | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
|
| ND 41: Hạng F2 VĐ Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 405 | | | Lê Phương Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 406 | | | Nguyễn Thiện Hương | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 181 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 29 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 42: Hạng F3 VĐ Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 405 | | | Lê Phương Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 406 | | | Nguyễn Thiện Hương | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 181 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 29 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 43: Hạng FD VĐ Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 58 | | | Bùi Tường Linh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 405 | | | Lê Phương Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 406 | | | Nguyễn Thiện Hương | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 242 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 44: Hạng FC VĐ Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 405 | | | Lê Phương Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 406 | | | Nguyễn Thiện Hương | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 181 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 45: Hạng FB VĐ Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 405 | | | Lê Phương Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 406 | | | Nguyễn Thiện Hương | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 181 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 46: Hạng FA VĐ Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 405 | | | Lê Phương Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 406 | | | Nguyễn Thiện Hương | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 181 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 41 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 47: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 11 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 92 | Nguyễn Hoàng Quân | 2008 | Thân Bảo Ngọc | 2009 | CLB Âu Cơ |
|
| ND 48: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 11 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 92 | Nguyễn Hoàng Quân | 2008 | Thân Bảo Ngọc | 2009 | CLB Âu Cơ |
| 25 | Hoàng Kiến Văn | 2009 | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 49: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 11 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 93 | Nguyễn Trung Hiếu | 2009 | Lại Minh Hằng | 2009 | CLB Âu Cơ |
| 24 | Nguyễn Minh Tuấn | 2008 | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 25 | Hoàng Kiến Văn | 2009 | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 50: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 93 | Nguyễn Trung Hiếu | 2009 | Lại Minh Hằng | 2009 | CLB Âu Cơ |
| 369 | Nguyễn Thịnh Hưng | 2008 | Lê Ngọc Châu | 2008 | Vân đồn Dancesport |
| 170 | Đào Trọng Phú | 2008 | Hoàng Bảo Ngọc | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 171 | Lê Hoàng | 2008 | Nguyễn Lê Hương Giang | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 24 | Nguyễn Minh Tuấn | 2008 | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 51: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 395 | Nguyễn Trường Phúc | 2008 | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 369 | Nguyễn Thịnh Hưng | 2008 | Lê Ngọc Châu | 2008 | Vân đồn Dancesport |
| 170 | Đào Trọng Phú | 2008 | Hoàng Bảo Ngọc | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 171 | Lê Hoàng | 2008 | Nguyễn Lê Hương Giang | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 52: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 396 | Nguyễn Trường Phúc | 2008 | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 368 | Nguyễn Thịnh Hưng | 2008 | Trần Nguyễn Khánh Ngân | 2008 | Vân đồn Dancesport |
| 170 | Đào Trọng Phú | 2008 | Hoàng Bảo Ngọc | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 171 | Lê Hoàng | 2008 | Nguyễn Lê Hương Giang | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 24 | Nguyễn Minh Tuấn | 2008 | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 25 | Hoàng Kiến Văn | 2009 | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 54: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 11 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 93 | Nguyễn Trung Hiếu | 2009 | Lại Minh Hằng | 2009 | CLB Âu Cơ |
|
| ND 56: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 479 | | | Nguyễn Thảo Hiền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 480 | | | Tống Mỹ Huyền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 481 | | | Vũ Phương Uyên | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 482 | | | Đỗ Như Yến | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 483 | | | Lương Lê Bảo Hòa | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 484 | | | Nguyễn Nhật Anh | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 485 | | | Vũ Lê Ái Lan | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 486 | | | Nguyễn Thị Nô | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 72 | | | Lê Thanh Nga | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 73 | | | Nguyễn Thị Minh Nhàn | 2009 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 74 | | | Nguyễn Mai Phương | 2008 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 75 | | | Trương Giang Thảo Nhi | 2009 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 394 | Nguyễn Trường Phúc | 2008 | | | Điệp Vũ Trường |
| 402 | | | Nguyễn Thị Thảo Phương | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 408 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 348 | | | Phạm Minh Thanh | 2009 | VIETSDANCE |
| 364 | | | Lê Ngọc Châu | 2008 | Vân đồn Dancesport |
| 367 | | | Trần Nguyễn Khánh Ngân | 2008 | Vân đồn Dancesport |
| 446 | | | Vũ Bảo Trâm | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 447 | | | Vũ Thanh Nhàn | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 448 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 190 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | Dancesport HD |
| 223 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 311 | | | Vũ Đặng Tú Anh | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 316 | | | Hồ Hà Khánh Linh | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 154 | | | Đỗ Trần Nhung | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 155 | | | Nguyễn Phương Anh | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 160 | | | Nguyễn Dương Kim Minh | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 161 | | | Phạm Hà Linh | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 162 | | | Nguyễn Trần Quỳnh Anh | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 294 | | | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 2008 | Song Nhi Dancesport |
| 133 | | | Phùng Lê Anh Thư | 2008 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 326 | | | Nguyễn Minh Phương | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 57: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 479 | | | Nguyễn Thảo Hiền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 480 | | | Tống Mỹ Huyền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 481 | | | Vũ Phương Uyên | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 482 | | | Đỗ Như Yến | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 483 | | | Lương Lê Bảo Hòa | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 484 | | | Nguyễn Nhật Anh | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 485 | | | Vũ Lê Ái Lan | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 486 | | | Nguyễn Thị Nô | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 394 | Nguyễn Trường Phúc | 2008 | | | Điệp Vũ Trường |
| 402 | | | Nguyễn Thị Thảo Phương | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 404 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 348 | | | Phạm Minh Thanh | 2009 | VIETSDANCE |
| 364 | | | Lê Ngọc Châu | 2008 | Vân đồn Dancesport |
| 367 | | | Trần Nguyễn Khánh Ngân | 2008 | Vân đồn Dancesport |
| 446 | | | Vũ Bảo Trâm | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 447 | | | Vũ Thanh Nhàn | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 448 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 190 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | Dancesport HD |
| 193 | | | Đỗ Bảo Trâm | 2009 | Dancesport HD |
| 223 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 311 | | | Vũ Đặng Tú Anh | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 312 | | | Hoàng Mai Linh | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 316 | | | Hồ Hà Khánh Linh | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 39 | | | Đào Thị Hồng Nhung | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 294 | | | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 2008 | Song Nhi Dancesport |
| 133 | | | Phùng Lê Anh Thư | 2008 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 331 | | | Trần Quỳnh Anh | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 332 | | | Ngô Hà Phương | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 58: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 72 | | | Lê Thanh Nga | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 446 | | | Vũ Bảo Trâm | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 447 | | | Vũ Thanh Nhàn | 2009 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 59: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 408 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 348 | | | Phạm Minh Thanh | 2009 | VIETSDANCE |
| 242 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 61: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 479 | | | Nguyễn Thảo Hiền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 480 | | | Tống Mỹ Huyền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 481 | | | Vũ Phương Uyên | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 482 | | | Đỗ Như Yến | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 483 | | | Lương Lê Bảo Hòa | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 484 | | | Nguyễn Nhật Anh | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 485 | | | Vũ Lê Ái Lan | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 486 | | | Nguyễn Thị Nô | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 394 | Nguyễn Trường Phúc | 2008 | | | Điệp Vũ Trường |
| 402 | | | Nguyễn Thị Thảo Phương | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 348 | | | Phạm Minh Thanh | 2009 | VIETSDANCE |
| 351 | | | Vũ Ngọc Diệp | 2009 | VIETSDANCE |
| 364 | | | Lê Ngọc Châu | 2008 | Vân đồn Dancesport |
| 365 | | | Nguyễn Thịnh Hưng | 2008 | Vân đồn Dancesport |
| 367 | | | Trần Nguyễn Khánh Ngân | 2008 | Vân đồn Dancesport |
| 448 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 190 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | Dancesport HD |
| 223 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 162 | | | Nguyễn Trần Quỳnh Anh | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 331 | | | Trần Quỳnh Anh | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 62: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 346 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 350 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
| 351 | | | Vũ Ngọc Diệp | 2009 | VIETSDANCE |
|
| ND 63: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - R,J |
| 408 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 350 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
| 351 | | | Vũ Ngọc Diệp | 2009 | VIETSDANCE |
| 312 | | | Hoàng Mai Linh | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 332 | | | Ngô Hà Phương | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 64: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 346 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 404 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 348 | | | Phạm Minh Thanh | 2009 | VIETSDANCE |
|
| ND 65: Hạng FD4 Thiếu nhi 2 Latin - R,S |
| 346 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 404 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 348 | | | Phạm Minh Thanh | 2009 | VIETSDANCE |
|
| ND 66: Hạng FD5 Thiếu nhi 2 Latin - S,J |
| 346 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 352 | | | Nguyễn Lê Kiều Linh | 2008 | VIETSDANCE |
| 242 | Thái Đình Vũ | 2011 | | | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 67: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 479 | | | Nguyễn Thảo Hiền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 480 | | | Tống Mỹ Huyền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 481 | | | Vũ Phương Uyên | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 482 | | | Đỗ Như Yến | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 483 | | | Lương Lê Bảo Hòa | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 484 | | | Nguyễn Nhật Anh | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 485 | | | Vũ Lê Ái Lan | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 486 | | | Nguyễn Thị Nô | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 72 | | | Lê Thanh Nga | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 350 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
| 351 | | | Vũ Ngọc Diệp | 2009 | VIETSDANCE |
| 312 | | | Hoàng Mai Linh | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 332 | | | Ngô Hà Phương | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 68: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 346 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 404 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 408 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 331 | | | Trần Quỳnh Anh | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 69: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 346 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 408 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 41 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 70: Hạng F1 VĐ Đơn Nam Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 394 | Nguyễn Trường Phúc | 2008 | | | Điệp Vũ Trường |
| 365 | | | Nguyễn Thịnh Hưng | 2008 | Vân đồn Dancesport |
| 174 | Đào Trọng Phú | 2008 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 175 | Lê Hoàng | 2008 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 224 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | | | MY DANCE HD |
| 288 | | | Vũ Trung Hiếu | 2011 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 71: Hạng F2 VĐ Đơn Nam Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 394 | Nguyễn Trường Phúc | 2008 | | | Điệp Vũ Trường |
| 365 | | | Nguyễn Thịnh Hưng | 2008 | Vân đồn Dancesport |
| 174 | Đào Trọng Phú | 2008 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 175 | Lê Hoàng | 2008 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 224 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | | | MY DANCE HD |
| 288 | | | Vũ Trung Hiếu | 2011 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 72: Hạng F1 VĐ Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 404 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 350 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
| 223 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 311 | | | Vũ Đặng Tú Anh | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 318 | | | Lê Huyền Trang | 2008 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 73: Hạng F2 VĐ Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 404 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 350 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
| 351 | | | Vũ Ngọc Diệp | 2009 | VIETSDANCE |
| 223 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 332 | | | Ngô Hà Phương | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 75: Hạng FD VĐ Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 404 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 351 | | | Vũ Ngọc Diệp | 2009 | VIETSDANCE |
| 352 | | | Nguyễn Lê Kiều Linh | 2008 | VIETSDANCE |
| 190 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | Dancesport HD |
| 223 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 318 | | | Lê Huyền Trang | 2008 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 76: Hạng FC VĐ Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 408 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 351 | | | Vũ Ngọc Diệp | 2009 | VIETSDANCE |
| 352 | | | Nguyễn Lê Kiều Linh | 2008 | VIETSDANCE |
| 223 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 311 | | | Vũ Đặng Tú Anh | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 318 | | | Lê Huyền Trang | 2008 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 77: Hạng FB VĐ Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 408 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 318 | | | Lê Huyền Trang | 2008 | Thái Bình dancesport |
| 331 | | | Trần Quỳnh Anh | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 78: Hạng FA VĐ Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 408 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 81: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 225 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 16 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
|
| ND 82: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 451 | Trịnh Quốc Huy | 2007 | Lương Hồng Phúc | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 452 | Vi Hải Dũng | 2007 | Trịnh Minh Thư | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 225 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 152 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Nguyễn Như Quỳnh | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 153 | Nguyễn Hoàng Gia Minh | 2006 | Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 83: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 397 | Nguyễn Trường Phúc | 2008 | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 92 | Nguyễn Hoàng Quân | 2008 | Thân Bảo Ngọc | 2009 | CLB Âu Cơ |
| 451 | Trịnh Quốc Huy | 2007 | Lương Hồng Phúc | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 452 | Vi Hải Dũng | 2007 | Trịnh Minh Thư | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 225 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 151 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Phạm Thị Huyền Trang | 2006 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 153 | Nguyễn Hoàng Gia Minh | 2006 | Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 290 | Lê Phương Chiến | 2007 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 2007 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 84: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 397 | Nguyễn Trường Phúc | 2008 | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 451 | Trịnh Quốc Huy | 2007 | Lương Hồng Phúc | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 452 | Vi Hải Dũng | 2007 | Trịnh Minh Thư | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 225 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
| 151 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Phạm Thị Huyền Trang | 2006 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 153 | Nguyễn Hoàng Gia Minh | 2006 | Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 290 | Lê Phương Chiến | 2007 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 2007 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 85: Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 92 | Nguyễn Hoàng Quân | 2008 | Thân Bảo Ngọc | 2009 | CLB Âu Cơ |
| 225 | Nguyễn Duy Anh | 2008 | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
|
| ND 86: Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 11 | Thái Vũ Hưng | 2008 | Nguyễn Khánh Vy | 2008 | CK TEAM |
| 92 | Nguyễn Hoàng Quân | 2008 | Thân Bảo Ngọc | 2009 | CLB Âu Cơ |
|
| ND 88: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 390 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 18 | | | Đặng Hà Linh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 324 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 31 | | | Đinh Đào Cẩm Vân | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 89: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 390 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 18 | | | Đặng Hà Linh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 324 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 31 | | | Đinh Đào Cẩm Vân | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 93: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 347 | | | Nguyễn Khánh Huyền | 2006 | VIETSDANCE |
| 390 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 63 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 94: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 347 | | | Nguyễn Khánh Huyền | 2006 | VIETSDANCE |
| 390 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 324 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 95: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 346 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 347 | | | Nguyễn Khánh Huyền | 2006 | VIETSDANCE |
| 324 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 96: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 346 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 407 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 321 | | | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 97: Hạng F1 Thiếu niên 1 Syllabus Latin - C |
| 441 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 449 | Trịnh Quốc Huy | 2007 | | | Điệp Vũ Trường |
| 450 | Vi Hải Dũng | 2006 | | | Điệp Vũ Trường |
| 456 | | | Vũ Lương Trang | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 460 | | | Nguyễn Hạ My | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 179 | | | Hoàng Tuyết Mai | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 192 | | | Đoàn Yến Nhi | 2007 | Dancesport HD |
| 79 | | | Quách thị chúc linh | 2007 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 80 | | | Quách thị chúc lam | 2007 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 289 | | | Lê Phương Chiến | 2007 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 98: Hạng F2 Thiếu niên 1 Syllabus Latin - R |
| 352 | | | Nguyễn Lê Kiều Linh | 2008 | VIETSDANCE |
| 441 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 449 | Trịnh Quốc Huy | 2007 | | | Điệp Vũ Trường |
| 450 | Vi Hải Dũng | 2006 | | | Điệp Vũ Trường |
| 456 | | | Vũ Lương Trang | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 460 | | | Nguyễn Hạ My | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 179 | | | Hoàng Tuyết Mai | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 192 | | | Đoàn Yến Nhi | 2007 | Dancesport HD |
| 289 | | | Lê Phương Chiến | 2007 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 99: Hạng F3 Thiếu niên 1 Syllabus Latin - J |
| 352 | | | Nguyễn Lê Kiều Linh | 2008 | VIETSDANCE |
| 453 | | | Lương Hồng Phúc | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 460 | | | Nguyễn Hạ My | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 179 | | | Hoàng Tuyết Mai | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 100: Hạng F4 Thiếu niên 1 Syllabus Latin - S |
| 441 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 453 | | | Lương Hồng Phúc | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 460 | | | Nguyễn Hạ My | 2007 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 101: Hạng F5 Thiếu niên 1 Syllabus Latin - P |
| 346 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 453 | | | Lương Hồng Phúc | 2007 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 102: Hạng FD Thiếu niên 1 Syllabus Latin - C,R |
| 347 | | | Nguyễn Khánh Huyền | 2006 | VIETSDANCE |
| 352 | | | Nguyễn Lê Kiều Linh | 2008 | VIETSDANCE |
| 456 | | | Vũ Lương Trang | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 192 | | | Đoàn Yến Nhi | 2007 | Dancesport HD |
| 80 | | | Quách thị chúc lam | 2007 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 289 | | | Lê Phương Chiến | 2007 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 103: Hạng FC Thiếu niên 1 Syllabus Latin - C,R,J |
| 347 | | | Nguyễn Khánh Huyền | 2006 | VIETSDANCE |
| 441 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 79 | | | Quách thị chúc linh | 2007 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 80 | | | Quách thị chúc lam | 2007 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
|
| ND 104: Hạng FB Thiếu niên 1 Syllabus Latin - S,C,R,J |
| 346 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 441 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 453 | | | Lương Hồng Phúc | 2007 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 105: Hạng FA Thiếu niên 1 Syllabus Latin - S,C,R,P,J |
| 346 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 453 | | | Lương Hồng Phúc | 2007 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 109: Hạng FD VĐ Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 407 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 63 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 324 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 110: Hạng FC VĐ Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 390 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 407 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 63 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 321 | | | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 323 | | | Vũ Yến Nhi | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 324 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 111: Hạng FB VĐ Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 407 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 321 | | | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 322 | | | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 323 | | | Vũ Yến Nhi | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 324 | | | Lê Hải Yến | 2006 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 116: Hạng D Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 300 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trân Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 151 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Phạm Thị Huyền Trang | 2006 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 153 | Nguyễn Hoàng Gia Minh | 2006 | Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 290 | Lê Phương Chiến | 2007 | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 2007 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 117: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 300 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trân Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 16 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 320 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 152 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Nguyễn Như Quỳnh | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 153 | Nguyễn Hoàng Gia Minh | 2006 | Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 118: Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 300 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trân Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 16 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 152 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Nguyễn Như Quỳnh | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 153 | Nguyễn Hoàng Gia Minh | 2006 | Nguyễn Hoàng Thảo Nguyên | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 142: Hạng FD VĐ Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 59 | | | Nguyễn Minh Thư | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 60 | | | Vũ Hà Kiều Linh | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 61 | | | Bùi Lương Đinh Hương | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 323 | | | Vũ Yến Nhi | 2006 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 143: Hạng FC VĐ Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 407 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 322 | | | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 323 | | | Vũ Yến Nhi | 2006 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 144: Hạng FB VĐ Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 407 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 322 | | | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 323 | | | Vũ Yến Nhi | 2006 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 146: Hạng A U21 Latin - S,C,R,P,J |
| 13 | Hoàng Quang Anh | 2001 | Phan Tuệ Minh | 2004 | CK TEAM |
| 15 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Nguyễn Hồng Anh | 2006 | CK TEAM |
| 319 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 150: Hạng E1 U21 Latin - C |
| 300 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trân Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 16 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 320 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 151: Hạng E2 U21 Latin - R |
| 300 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trân Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 16 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
|
| ND 153: Hạng A Thanh niên Latin - C(s),S,R,P,J(s) |
| 12 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Ngô Trần Hoài Thu | 2003 | CK TEAM |
| 13 | Hoàng Quang Anh | 2001 | Phan Tuệ Minh | 2004 | CK TEAM |
| 15 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Nguyễn Hồng Anh | 2006 | CK TEAM |
| 319 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Phan Trà My | 2006 | Thái Bình dancesport |
| 150 | Đặng Gia Anh Tú | 2002 | Nguyễn Thu Trang | 2001 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 154: Hạng B Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 13 | Hoàng Quang Anh | 2001 | Phan Tuệ Minh | 2004 | CK TEAM |
| 150 | Đặng Gia Anh Tú | 2002 | Nguyễn Thu Trang | 2001 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 165: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 165 | Phạm Văn Minh | 1979 | Nguyễn Thị Huyền | 1976 | Clb Văn Minh Dancesport |
|
| ND 168: Hạng F1 Trung niên 1 Latin - C |
| 91 | | | Lê Thu Hương | 1980 | CLB Trường Vi |
| 69 | | | Nguyễn Thu Quyên | 1982 | CLB KV Sức Sống Mới HP |
| 164 | | | Nguyễn Thị Huyền | 1976 | Clb Văn Minh Dancesport |
|
| ND 169: Hạng F2 Trung niên 1 Latin - R |
| 91 | | | Lê Thu Hương | 1980 | CLB Trường Vi |
| 69 | | | Nguyễn Thu Quyên | 1982 | CLB KV Sức Sống Mới HP |
| 164 | | | Nguyễn Thị Huyền | 1976 | Clb Văn Minh Dancesport |
|
| ND 170: Hạng FD Trung niên 1 Latin - R,C |
| 91 | | | Lê Thu Hương | 1980 | CLB Trường Vi |
| 69 | | | Nguyễn Thu Quyên | 1982 | CLB KV Sức Sống Mới HP |
| 164 | | | Nguyễn Thị Huyền | 1976 | Clb Văn Minh Dancesport |
|
| ND 203: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 58 | | | Bùi Tường Linh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 29 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 40 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 41 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 266: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 59 | | | Nguyễn Minh Thư | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 60 | | | Vũ Hà Kiều Linh | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 61 | | | Bùi Lương Đinh Hương | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 271: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 59 | | | Nguyễn Minh Thư | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 60 | | | Vũ Hà Kiều Linh | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 61 | | | Bùi Lương Đinh Hương | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 295: Hạng E1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 188 | Lương Đình Tùng Dương | 2006 | Đào Minh Anh | 2006 | Dancesport HD |
| 197 | Nguyễn Viết Hùng | 2004 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 2007 | Dancesport HD |
|
| ND 328: Hạng E1 U21 Standard - W |
| 188 | Lương Đình Tùng Dương | 2006 | Đào Minh Anh | 2006 | Dancesport HD |
| 464 | Đỗ Hải Thành | 2003 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2005 | Điệp Vũ Trường |
| 197 | Nguyễn Viết Hùng | 2004 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 2007 | Dancesport HD |
|
| ND 331: Hạng A Thanh niên Standard - SF(s),W,T,VW,Q(s) |
| 298 | Trần Đăng Giáo | 1991 | Trịnh Thị Ngọc Hà | 1990 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 299 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Phạm Phương Ly | 2002 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 300 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trân Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 345 | Trương Hữu Thành | 1987 | Vũ Hồng Trang | 1986 | Uni Dance |
|
| ND 332: Hạng B Thanh niên Standard - W,T,VW,SF |
| 299 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Phạm Phương Ly | 2002 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 300 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trân Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 345 | Trương Hữu Thành | 1987 | Vũ Hồng Trang | 1986 | Uni Dance |
|
| ND 334: Hạng D Thanh niên Standard - W,T |
| 464 | Đỗ Hải Thành | 2003 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2005 | Điệp Vũ Trường |
| 17 | Đỗ Trọng Khôi Nguyên | 2000 | Nguyễn Minh Hương | 2003 | CK TEAM |
|
| ND 335: Hạng E1 Thanh niên Standard - T |
| 188 | Lương Đình Tùng Dương | 2006 | Đào Minh Anh | 2006 | Dancesport HD |
| 464 | Đỗ Hải Thành | 2003 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2005 | Điệp Vũ Trường |
| 17 | Đỗ Trọng Khôi Nguyên | 2000 | Nguyễn Minh Hương | 2003 | CK TEAM |
| 197 | Nguyễn Viết Hùng | 2004 | Nguyễn Thị Huyền Trang | 2007 | Dancesport HD |
|
| ND 336: Hạng E2 Thanh niên Standard - W |
| 464 | Đỗ Hải Thành | 2003 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2005 | Điệp Vũ Trường |
| 17 | Đỗ Trọng Khôi Nguyên | 2000 | Nguyễn Minh Hương | 2003 | CK TEAM |
|
| ND 355: Hạng F1 nhi đồng Latin CB các CLB - C |
| 391 | | | Trịnh Tâm Như | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 392 | | | Bùi Nguyễn Như Quỳnh | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 393 | | | Đỗ Hoàng Yến | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 209 | | | Hoàng Thị Linh | 2011 | Dancesport Phương Anh |
| 461 | | | Đỗ Khánh Hà | 2013 | Điệp Vũ Trường |
| 493 | Trần Gia Huy | 2012 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 356: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 199 | | | Vũ Hồng Ngọc | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 409 | | | Phạm Minh Châu | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 124 | | | Bùi Bảo Ngọc | 2010 | Clb Hồng Xiêm Xu |
| 226 | | | Trần Nguyễn Bảo Châu | 2010 | MY DANCE HD |
| 302 | | | Hà Hoàng Phương Anh | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 357: Hạng F1 nhi 2 Latin CB các CLB - C |
| 73 | | | Nguyễn Thị Minh Nhàn | 2009 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 125 | | | Lại Tường Vy | 2008 | Clb Hồng Xiêm Xu |
| 437 | | | Lê Vân Anh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 230 | | | Nguyễn Hương Giang | 2008 | MY DANCE HD |
| 237 | | | Vũ Linh Chi | 2009 | MY DANCE HD |
|
| ND 358: Hạng F1 thiếu niên Latin syllabus CB các CLB - C |
| 422 | | | Nguyễn Vũ Hương Giang | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 423 | | | Dương Gia Hân | 2006 | Điệp Vũ Trường |
| 424 | | | Đỗ Ngọc Bảo Trâm | 2008 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 359: Hạng F2 nhi đồng Latin CB các CLB - R |
| 401 | | | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 413 | | | Phạm Phương Mai | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 417 | | | Vũ Hoài Anh | 2014 | Điệp Vũ Trường |
| 137 | | | Nguyễn Ngọc Tường Lam | 2011 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 360: Hạng F2 nhi 1 Latin Vô Địch Rumba UB - BG - R |
| 203 | | | Nguyễn Thu Ngân | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 409 | | | Phạm Minh Châu | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 410 | | | Đỗ Thảo Anh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 361: Hạng F2 nhi 2 Latin CB các CLB - R |
| 403 | | | Nguyễn Linh Chi | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 421 | | | Phan Trúc Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 125 | | | Lại Tường Vy | 2008 | Clb Hồng Xiêm Xu |
| 217 | | | Nguyễn Nhật Quỳnh | 2007 | Lucky Star Quế Võ |
|
| ND 362: Hạng F2 nhi đồng Latin CB Các CLB - R |
| 356 | | | Bàng Vũ Hương Thảo | 2013 | Vân đồn Dancesport |
| 357 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2012 | Vân đồn Dancesport |
| 493 | Trần Gia Huy | 2012 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 363: Hạng FD nhi đồng Latin CB các CLB - C,R |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 401 | | | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 417 | | | Vũ Hoài Anh | 2014 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 364: Hạng FD nhi 1 Latin CB các CLB - C,R |
| 473 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 124 | | | Bùi Bảo Ngọc | 2010 | Clb Hồng Xiêm Xu |
| 434 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 365: Hạng FD nhi 2 Latin CB các CLB - C,R |
| 479 | | | Nguyễn Thảo Hiền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 437 | | | Lê Vân Anh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 355 | Phạm Ngọc Minh | 2009 | | | Vân đồn Dancesport |
|
| ND 366: Hạng FD thiếu niên Latin syllabus CB các CLB - C,R |
| 422 | | | Nguyễn Vũ Hương Giang | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 424 | | | Đỗ Ngọc Bảo Trâm | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 79 | | | Quách thị chúc linh | 2007 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
|
| ND 371: Hạng FC nhi đồng Latin các CLB Latin - C,R,J |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 366 | | | Trần Vũ Hoài Anh | 2011 | Vân đồn Dancesport |
| 34 | | | Lại Phương Uyên | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 372: Hạng FC nhi 1 Latin các CLB Latin - C,R,J |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 442 | | | Hoàng Khánh Linh | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 185 | | | Nguyễn Diễm Kiều | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 374: Hạng F1 nhi đồng Latin CB các CLB - C |
| 391 | | | Trịnh Tâm Như | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 392 | | | Bùi Nguyễn Như Quỳnh | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 393 | | | Đỗ Hoàng Yến | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 461 | | | Đỗ Khánh Hà | 2013 | Điệp Vũ Trường |
| 77 | | | Cấn Hoàng Bảo Anh | 2014 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 330 | | | Phạm Mai Phương | 2012 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 375: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 199 | | | Vũ Hồng Ngọc | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 427 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Như | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 435 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 230 | | | Nguyễn Hương Giang | 2008 | MY DANCE HD |
|
| ND 376: Hạng F1 nhi 2 Latin CB các CLB - C |
| 410 | | | Đỗ Thảo Anh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 355 | Phạm Ngọc Minh | 2009 | | | Vân đồn Dancesport |
| 180 | | | Nguyễn Lê Hương Giang | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 237 | | | Vũ Linh Chi | 2009 | MY DANCE HD |
|
| ND 377: Hạng F1 thiếu niên Latin syllabus CB các CLB - C |
| 423 | | | Dương Gia Hân | 2006 | Điệp Vũ Trường |
| 449 | Trịnh Quốc Huy | 2007 | | | Điệp Vũ Trường |
| 450 | Vi Hải Dũng | 2006 | | | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 378: Hạng F2 nhi đồng Latin Uông bí - R |
| 414 | Nguyễn Khôi Nguyên | 2011 | | | Điệp Vũ Trường |
| 415 | Nguyễn Vũ Lâm | 2013 | | | Điệp Vũ Trường |
| 416 | Trương Quốc Anh | 2010 | | | Điệp Vũ Trường |
| 467 | Phạm Minh Vũ | 2012 | | | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 379: Hạng F2 nhi 1 Latin CB các CLB - R |
| 411 | | | Nguyễn Duyên Hiền | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 420 | | | Nguyễn Yến Nhi | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 425 | | | Ngô Phương Thùy | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 220 | | | Mạnh Quỳnh | 2009 | Lucky Star Quế Võ |
|
| ND 380: Hạng F2 nhi 2 Latin CB các CLB - R |
| 484 | | | Nguyễn Nhật Anh | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 412 | | | Phạm Uyển Nhi | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 355 | Phạm Ngọc Minh | 2009 | | | Vân đồn Dancesport |
| 185 | | | Nguyễn Diễm Kiều | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 218 | | | Ngô Vân Anh | 2007 | Lucky Star Quế Võ |
|
| ND 382: Hạng FD nhi đồng Latin CB các CLB - C,R |
| 470 | | | Hà Phương Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 122 | | | Vy Gia Hân | 2013 | Clb Hồng Xiêm Xu |
| 428 | | | Lê Hoàng Diệu Linh | 2012 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 383: Hạng FD nhi 1 Latin CB các CLB - C,R |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 435 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 372 | | | Nguyễn Bùi Hà Anh | 2011 | Vân đồn Dancesport |
|
| ND 385: Hạng FD thiếu niên Latin syllabus CB các CLB - C,R |
| 449 | Trịnh Quốc Huy | 2007 | | | Điệp Vũ Trường |
| 450 | Vi Hải Dũng | 2006 | | | Điệp Vũ Trường |
| 80 | | | Quách thị chúc lam | 2007 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
|
| ND 386: Hạng F3 nhi đồng Latin các CLB - J |
| 186 | Nguyễn Huy Hiệu | 2013 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 314 | | | Tô Thảo Nhi | 2013 | Thái Bình dancesport |
| 295 | | | Cao Đoàn Đông Nhi | 2012 | Song Nhi Dancesport |
| 466 | | | Đỗ Ngân Hà | 2012 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 388: Hạng F3 nhi 2 Latin các CLB - J |
| 174 | Đào Trọng Phú | 2008 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 175 | Lê Hoàng | 2008 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 185 | | | Nguyễn Diễm Kiều | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 18 | | | Đặng Hà Linh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 389: Hạng FC nhi đồng Latin các CLB - C,R,J |
| 470 | | | Hà Phương Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 377 | | | Phạm Hoàng Bảo Yến | 2012 | Vân đồn Dancesport |
| 315 | | | Nguyễn Duy Khánh Vy | 2011 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 390: Hạng FC nhi 1 Latin các CLB - C,R,J |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 442 | | | Hoàng Khánh Linh | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 180 | | | Nguyễn Lê Hương Giang | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 312 | | | Hoàng Mai Linh | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 391: Hạng FC nhi 2 Latin CB các CLB - C,R,J |
| 479 | | | Nguyễn Thảo Hiền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 439 | | | Nguyễn Hà Anh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 178 | | | Hoàng Bảo Ngọc | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 392: Hạng F1 nhi đồng Latin CB các CLB - C |
| 200 | | | Khúc Vân Khánh | 2012 | Dancesport Phương Anh |
| 122 | | | Vy Gia Hân | 2013 | Clb Hồng Xiêm Xu |
| 426 | | | Đỗ Hải Yến | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 306 | | | Nguyễn Phương Mai | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 241 | | | Vũ Hương Giang | 2012 | MY DANCE HD |
| 495 | | | Phạm thị Cẩm Tú | 2011 | Trường Tiểu học Thanh Bình |
|
| ND 393: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 203 | | | Nguyễn Thu Ngân | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 358 | | | Đinh Ngọc Huyền | 2009 | Vân đồn Dancesport |
| 363 | | | Lê Trúc Thủy | 2011 | Vân đồn Dancesport |
| 498 | Nguyễn Bá Dũng | 2010 | | | Thái Bình dancesport |
|
| ND 394: Hạng F1 nhi 2 Latin CB các CLB - C |
| 90 | | | Hàn Phương Linh | 2007 | CLB Queen Dance & Yoga - Tp Hòa Bình |
| 231 | | | Nguyễn Thị Minh Anh | 2008 | MY DANCE HD |
| 291 | Trần Đức Thắng | 2010 | | | Song Nhi Dancesport |
| 133 | | | Phùng Lê Anh Thư | 2008 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 395: Hạng F1 nhi đồng Latin CB các CLB - C |
| 201 | | | Dương Khánh Linh | 2013 | Dancesport Phương Anh |
| 434 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | Điệp Vũ Trường |
| 436 | | | Phạm Quỳnh Mai | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 228 | | | Bùi Phạm Kim Anh | 2013 | MY DANCE HD |
| 308 | | | Bùi khánh Đan | 2012 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 396: Hạng F1 nhi 1 Latin Vô địch UB - BG - C |
| 204 | Nguyễn Thanh Bình | 2010 | | | Dancesport Phương Anh |
| 411 | | | Nguyễn Duyên Hiền | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 420 | | | Nguyễn Yến Nhi | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 397: Hạng F1 nhi 2 Latin CB các CLB - C |
| 74 | | | Nguyễn Mai Phương | 2008 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 359 | Nguyễn Anh Khoa | 2008 | | | Vân đồn Dancesport |
| 360 | Nguyễn Trúc Thành Lâm | 2012 | | | Vân đồn Dancesport |
|
| ND 398: Hạng F1 nhi đồng Latin CB các CLB - C |
| 200 | | | Khúc Vân Khánh | 2012 | Dancesport Phương Anh |
| 363 | | | Lê Trúc Thủy | 2011 | Vân đồn Dancesport |
| 336 | | | Trần Bảo Châu | 2011 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 306 | | | Nguyễn Phương Mai | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 329 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2012 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 399: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 206 | | | Nguyễn Thùy Linh | 2011 | Dancesport Phương Anh |
| 412 | | | Phạm Uyển Nhi | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 374 | | | Ngô Gia Hân | 2011 | Vân đồn Dancesport |
| 304 | Phùng Thành Nam | 2011 | | | Thái Bình dancesport |
| 315 | | | Nguyễn Duy Khánh Vy | 2011 | Thái Bình dancesport |
| 232 | Nguyễn Hoang Nhật Anh | 2008 | | | MY DANCE HD |
|
| ND 400: Hạng F1 nhi 2 Latin CB các CLB - C |
| 75 | | | Trương Giang Thảo Nhi | 2009 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 443 | | | Lưu Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 185 | | | Nguyễn Diễm Kiều | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 232 | Nguyễn Hoang Nhật Anh | 2008 | | | MY DANCE HD |
|
| ND 401: Hạng F1 nhi đồng Latin CB các CLB - C |
| 201 | | | Dương Khánh Linh | 2013 | Dancesport Phương Anh |
| 122 | | | Vy Gia Hân | 2013 | Clb Hồng Xiêm Xu |
| 372 | | | Nguyễn Bùi Hà Anh | 2011 | Vân đồn Dancesport |
| 227 | | | Hà Trần Thảo My | 2013 | MY DANCE HD |
| 309 | | | Đặng Thị Ngọc Hân | 2012 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 402: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 476 | Phan Thanh Bình | 2011 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 358 | | | Đinh Ngọc Huyền | 2009 | Vân đồn Dancesport |
| 375 | | | Trần Nguyễn Khánh Ly | 2011 | Vân đồn Dancesport |
| 307 | | | Nguyễn Thị Hà Giang | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 233 | | | Nguyễn Quỳnh Trang | 2011 | MY DANCE HD |
|
| ND 403: Hạng F1 nhi 2 Latin CB các CLB - C |
| 233 | | | Nguyễn Quỳnh Trang | 2011 | MY DANCE HD |
| 292 | | | Mai Thu Huyền | 2010 | Song Nhi Dancesport |
| 344 | | | Vũ Đào Hồng Ngọc | 2007 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 404: Hạng F2 nhi đồng Latin CB các CLB - R |
| 122 | | | Vy Gia Hân | 2013 | Clb Hồng Xiêm Xu |
| 123 | | | Nguyễn Thị Thanh Phương | 2012 | Clb Hồng Xiêm Xu |
| 426 | | | Đỗ Hải Yến | 2012 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 405: Hạng F2 nhi 1 Latin CB các CLB - R |
| 476 | Phan Thanh Bình | 2011 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 427 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Như | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 435 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 494 | | | Lê Ngọc Mai | 2010 | Lucky Star Quế Võ |
|
| ND 406: Hạng F2 nhi 2 Latin CB các CLB - R |
| 482 | | | Đỗ Như Yến | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 359 | Nguyễn Anh Khoa | 2008 | | | Vân đồn Dancesport |
| 360 | Nguyễn Trúc Thành Lâm | 2012 | | | Vân đồn Dancesport |
| 219 | | | Thương Thảo | 2008 | Lucky Star Quế Võ |
|
| ND 407: Hạng F1 nhi đồng Latin NC các CLB - C |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 366 | | | Trần Vũ Hoài Anh | 2011 | Vân đồn Dancesport |
| 308 | | | Bùi khánh Đan | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 81 | Võ thành đạt | 2012 | | | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
|
| ND 408: Hạng F1 nhi 1 Latin NC các CLB - C |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 72 | | | Lê Thanh Nga | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 377 | | | Phạm Hoàng Bảo Yến | 2012 | Vân đồn Dancesport |
| 307 | | | Nguyễn Thị Hà Giang | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 310 | | | Bùi Hương Giang | 2012 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 409: Hạng F1 nhi 2 Latin NC các CLB - C |
| 472 | | | Hoàng Khánh Ly | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 403 | | | Nguyễn Linh Chi | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 67 | | | Phạm Quỳnh Chi | 2008 | CLB KV Sức Sống Mới HP |
|
| ND 410: Hạng F2 nhi đồng Latin NC các CLB - R |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 428 | | | Lê Hoàng Diệu Linh | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 434 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 411: Hạng F2 nhi 1 Latin NC các CLB - R |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 436 | | | Phạm Quỳnh Mai | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 372 | | | Nguyễn Bùi Hà Anh | 2011 | Vân đồn Dancesport |
|
| ND 412: Hạng F2 nhi 2 Latin NC các CLB - R |
| 472 | | | Hoàng Khánh Ly | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 294 | | | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 2008 | Song Nhi Dancesport |
| 133 | | | Phùng Lê Anh Thư | 2008 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 413: Hạng FD nhi đồng Latin NC các CLB - C,R |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 436 | | | Phạm Quỳnh Mai | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 462 | | | Nguyễn Hà Thu | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 414: Hạng FD nhi 1 Latin NC các CLB - C,R |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 403 | | | Nguyễn Linh Chi | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 20 | | | Đỗ Nguyễn Khánh Chi | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 66 | | | Phạm Khánh linh | 2009 | CLB KV Sức Sống Mới HP |
|
| ND 415: Hạng FD nhi 2 Latin NC các CLB - C,R |
| 472 | | | Hoàng Khánh Ly | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 374 | | | Ngô Gia Hân | 2011 | Vân đồn Dancesport |
| 316 | | | Hồ Hà Khánh Linh | 2009 | Thái Bình dancesport |
| 67 | | | Phạm Quỳnh Chi | 2008 | CLB KV Sức Sống Mới HP |
|
| ND 416: Hạng E1 nhi đồng Latin các CLB - C |
| 488 | Phan Thành Bình | 2011 | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 282 | Nguyễn Trường Giang | 2013 | Nguyễn Hà Anh | 2013 | Song Nhi Dancesport |
| 287 | Vũ Trung Hiếu | 2011 | Pham Minh Thư | 2011 | Song Nhi Dancesport |
| 327 | Hà Khải Phong | 2013 | Đặng Hoang Gia Hân | 2013 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 417: Hạng E1 nhi 1 Latin các CLB - C |
| 487 | Hoàng Việt Anh | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 205 | Nguyễn Thanh Bình | 2010 | Nguyễn Thu Ngân | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 26 | Hoàng Minh Chiến | 2008 | Đào Thị Hồng Nhung | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 327 | Hà Khải Phong | 2013 | Đặng Hoang Gia Hân | 2013 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 418: Hạng E1 nhi 1 Latin các CLB - C |
| 489 | Đinh Thành Đạt | 2010 | Phạm Quỳnh Anh | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 305 | Phùng Thành Nam | 2011 | Vũ Phương Nhung | 2010 | Thái Bình dancesport |
| 28 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Nguyễn Hà Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 419: Hạng E2 nhi đồng Latin các CLB - R |
| 487 | Hoàng Việt Anh | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 282 | Nguyễn Trường Giang | 2013 | Nguyễn Hà Anh | 2013 | Song Nhi Dancesport |
| 287 | Vũ Trung Hiếu | 2011 | Pham Minh Thư | 2011 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 420: Hạng E2 nhi 1 Latin các CLB - R |
| 488 | Phan Thành Bình | 2011 | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 205 | Nguyễn Thanh Bình | 2010 | Nguyễn Thu Ngân | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 28 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Nguyễn Hà Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 421: Hạng E2 nhi 1 Latin các CLB - R |
| 489 | Đinh Thành Đạt | 2010 | Phạm Quỳnh Anh | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 285 | Nguyễn Trường Giang | 2013 | Cao Đoàn Đông Nhi | 2012 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 422: Hạng D nhi đồng Latin các CLB - C,R |
| 488 | Phan Thành Bình | 2011 | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 282 | Nguyễn Trường Giang | 2013 | Nguyễn Hà Anh | 2013 | Song Nhi Dancesport |
| 287 | Vũ Trung Hiếu | 2011 | Pham Minh Thư | 2011 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 423: Hạng D nhi 1 Latin các CLB - C,R |
| 487 | Hoàng Việt Anh | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 489 | Đinh Thành Đạt | 2010 | Phạm Quỳnh Anh | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 28 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Nguyễn Hà Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 285 | Nguyễn Trường Giang | 2013 | Cao Đoàn Đông Nhi | 2012 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 425: Hạng F1 nhi đồng Latin NC các CLB - C |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 401 | | | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 462 | | | Nguyễn Hà Thu | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 309 | | | Đặng Thị Ngọc Hân | 2012 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 426: Hạng F1 nhi 1 Latin NC các CLB - C |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 430 | | | Vũ Hà Chi | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 102 | | | Phạm Bảo Vi | 2010 | CLUB DANCE KID CẨM PHẢ |
| 314 | | | Tô Thảo Nhi | 2013 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 427: Hạng F1 nhi 2 Latin NC các CLB - C |
| 479 | | | Nguyễn Thảo Hiền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 175 | Lê Hoàng | 2008 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 193 | | | Đỗ Bảo Trâm | 2009 | Dancesport HD |
| 317 | | | Trần Hà Linh | 2011 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 428: Hạng F2 nhi đồng Latin NC các CLB - R |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 480 | | | Tống Mỹ Huyền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 366 | | | Trần Vũ Hoài Anh | 2011 | Vân đồn Dancesport |
| 186 | Nguyễn Huy Hiệu | 2013 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 286 | | | Phạm Minh Thư | 2011 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 429: Hạng F2 nhi 1 Latin NC các CLB - R |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 375 | | | Trần Nguyễn Khánh Ly | 2011 | Vân đồn Dancesport |
| 462 | | | Nguyễn Hà Thu | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 430: Hạng F2 nhi 2 Latin NC các CLB - R |
| 479 | | | Nguyễn Thảo Hiền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 481 | | | Vũ Phương Uyên | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 443 | | | Lưu Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 33 | | | Trần Nguyễn Khánh Huyền | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 431: Hạng F1 nhi đồng Latin NC các CLB - C |
| 470 | | | Hà Phương Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 438 | | | Nguyễn Ngọc Khánh An | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 334 | | | Trịnh Khánh Linh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 310 | | | Bùi Hương Giang | 2012 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 432: Hạng F1 nhi 1 Latin NC các CLB - C |
| 468 | | | Nguyễn Hoàng Thư | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 430 | | | Vũ Hà Chi | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 338 | | | Nguyễn Ngọc Tùng Chi | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 433: Hạng F1 nhi 2 Latin NC các CLB - C |
| 480 | | | Tống Mỹ Huyền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 448 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 33 | | | Trần Nguyễn Khánh Huyền | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 326 | | | Nguyễn Minh Phương | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 434: Hạng FC nhi đồng Latin NC các CLB - C,R,J |
| 469 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 455 | | | Nguyễn Hà Phương | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 186 | Nguyễn Huy Hiệu | 2013 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 435: Hạng FC nhi 1 Latin NC các CLB - C,R,J |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 459 | | | Phan Hoàng Yến | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 20 | | | Đỗ Nguyễn Khánh Chi | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 436: Hạng FC nhi 2 Latin NC các CLB - C,R,J |
| 480 | | | Tống Mỹ Huyền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 446 | | | Vũ Bảo Trâm | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 223 | | | Đàm Thị Thanh Hoa | 2008 | MY DANCE HD |
|
| ND 437: Hạng FC nhi 2 Latin các CLB - C,R,J |
| 483 | | | Lương Lê Bảo Hòa | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 447 | | | Vũ Thanh Nhàn | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 179 | | | Hoàng Tuyết Mai | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 438: Hạng FC nhi 1 Latin các CLB - C,R,J |
| 472 | | | Hoàng Khánh Ly | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 458 | | | Bùi Ngọc Phương Vy | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 21 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 439: Hạng FC nhi 2 Latin các CLB - C,R,J |
| 481 | | | Vũ Phương Uyên | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 486 | | | Nguyễn Thị Nô | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 456 | | | Vũ Lương Trang | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 32 | | | Giang Thị Phương Thảo | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 440: Hạng FC nhi đồng Latin các CLB - C,R,J |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 353 | | | Đinh Minh Hằng | 2012 | VIETSDANCE |
| 22 | | | Mạc Gia Hân | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 441: Hạng FC nhi 1 Latin các CLB - C,R,J |
| 473 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 102 | | | Phạm Bảo Vi | 2010 | CLUB DANCE KID CẨM PHẢ |
| 37 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 443: Hạng F1 nhi đồng Latin NC các CLB - C |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 429 | | | Đặng An An | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 459 | | | Phan Hoàng Yến | 2012 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 444: Hạng F1 nhi 1 Latin NC các CLB - C |
| 472 | | | Hoàng Khánh Ly | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 444 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 21 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 445: Hạng F1 nhi 2 Latin NC các CLB - C |
| 481 | | | Vũ Phương Uyên | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 486 | | | Nguyễn Thị Nô | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 101 | Phạm Gia Bảo | 2007 | | | CLUB DANCE KID CẨM PHẢ |
| 32 | | | Giang Thị Phương Thảo | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 446: Hạng F2 nhi đồng Latin NC các CLB - R |
| 470 | | | Hà Phương Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 438 | | | Nguyễn Ngọc Khánh An | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 34 | | | Lại Phương Uyên | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 447: Hạng F2 nhi 1 Latin NC các CLB - R |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 374 | | | Ngô Gia Hân | 2011 | Vân đồn Dancesport |
| 20 | | | Đỗ Nguyễn Khánh Chi | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 66 | | | Phạm Khánh linh | 2009 | CLB KV Sức Sống Mới HP |
|
| ND 449: Hạng FD nhi đồng Latin NC các CLB - C,R |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 375 | | | Trần Nguyễn Khánh Ly | 2011 | Vân đồn Dancesport |
| 186 | Nguyễn Huy Hiệu | 2013 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 450: Hạng FD nhi 1 Latin NC các CLB - C,R |
| 472 | | | Hoàng Khánh Ly | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 486 | | | Nguyễn Thị Nô | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 440 | | | Đào Khánh Chi | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 21 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 451: Hạng FD nhi 2 Latin NC các CLB - C,R |
| 480 | | | Tống Mỹ Huyền | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 481 | | | Vũ Phương Uyên | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 482 | | | Đỗ Như Yến | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 294 | | | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 2008 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 453: Hạng FD nhi 1 Latin NC các CLB - C,R |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 444 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 34 | | | Lại Phương Uyên | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 455: Hạng F2 nhi đồng Latin NC các CLB - R |
| 471 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2012 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 445 | | | Nguyễn Phương Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 36 | | | Lê Minh Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 458: Hạng F1 nhi 1 Latin NC các CLB - C |
| 473 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 429 | | | Đặng An An | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 66 | | | Phạm Khánh linh | 2009 | CLB KV Sức Sống Mới HP |
| 326 | | | Nguyễn Minh Phương | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 459: Hạng F2 nhi 1 Latin NC các CLB - R |
| 473 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 478 | Hoàng Việt Anh | 2010 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 354 | Hoàng Đức Toàn | 2011 | | | Vân Đồn Dancesport |
| 134 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2011 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 460: Hạng F1 nhi 1 Latin NC các CLB - C |
| 474 | | | Vũ Lê Vân Khánh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 445 | | | Nguyễn Phương Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 68 | | | Phùng Bảo ngọc | 2012 | CLB KV Sức Sống Mới HP |
|
| ND 461: Hạng F2 nhi 1 Latin NC các CLB - R |
| 472 | | | Hoàng Khánh Ly | 2010 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 474 | | | Vũ Lê Vân Khánh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 454 | | | Lâm Khánh An | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 455 | | | Nguyễn Hà Phương | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 462: Hạng FD nhi 1 Latin NC các CLB - C,R |
| 474 | | | Vũ Lê Vân Khánh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 476 | Phan Thanh Bình | 2011 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 454 | | | Lâm Khánh An | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 466 | | | Đỗ Ngân Hà | 2012 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 463: Hạng FC nhi 1 Latin NC các CLB - C,R |
| 474 | | | Vũ Lê Vân Khánh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 482 | | | Đỗ Như Yến | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 485 | | | Vũ Lê Ái Lan | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 446 | | | Vũ Bảo Trâm | 2008 | Điệp Vũ Trường |
| 458 | | | Bùi Ngọc Phương Vy | 2012 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 464: Hạng FD nhi 1 Latin NC các CLB - C,R |
| 475 | | | Hoàng Bảo Linh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 478 | Hoàng Việt Anh | 2010 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 295 | | | Cao Đoàn Đông Nhi | 2012 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 467: Hạng F1 nhi 1 Latin NC các CLB - C |
| 475 | | | Hoàng Bảo Linh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 454 | | | Lâm Khánh An | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 313 | | | Nguyễn Ngọc Linh | 2011 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 468: Hạng F2 nhi 1 Latin NC các CLB - R |
| 475 | | | Hoàng Bảo Linh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 457 | | | Nguyễn Thị Khánh Vi | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 492 | | | Lê Hà Như | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 469: Hạng F1 nhi 1 Latin NC các CLB - C |
| 477 | Đinh Thành Đạt | 2010 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 457 | | | Nguyễn Thị Khánh Vi | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 343 | | | Lê Thị Phương Nga | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 470: Hạng F2 nhi 1 Latin NC các CLB - R |
| 477 | Đinh Thành Đạt | 2010 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 463 | | | Vũ Thúy Hà | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 295 | | | Cao Đoàn Đông Nhi | 2012 | Song Nhi Dancesport |
| 466 | | | Đỗ Ngân Hà | 2012 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 471: Hạng F1 nhi 2 Latin NC các CLB Latin - C |
| 482 | | | Đỗ Như Yến | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 483 | | | Lương Lê Bảo Hòa | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 234 | | | Nguyễn Thiên vân | 2010 | MY DANCE HD |
| 294 | | | Nguyễn Thị Bích Ngọc | 2008 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 472: Hạng F1 nhi 1 Latin các CLB - C |
| 478 | Hoàng Việt Anh | 2010 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 455 | | | Nguyễn Hà Phương | 2010 | Điệp Vũ Trường |
| 337 | | | Nguyễn Linh Chi | 2009 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 65 | | | Vũ Hà Thanh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 474: Hạng FD nhi 1 Latin các CLB - C,R |
| 477 | Đinh Thành Đạt | 2010 | | | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 483 | | | Lương Lê Bảo Hòa | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 457 | | | Nguyễn Thị Khánh Vi | 2011 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 476: Hạng F1 nhi 2 Latin các CLB - C |
| 483 | | | Lương Lê Bảo Hòa | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 293 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2011 | Song Nhi Dancesport |
| 136 | | | Hoàng Thảo Vân | 2010 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 328 | | | Hà Bich Phương | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 479: Hạng FC nhi 2 Latin các CLB - C,R,J |
| 475 | | | Hoàng Bảo Linh | 2011 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 484 | | | Nguyễn Nhật Anh | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 447 | | | Vũ Thanh Nhàn | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 313 | | | Nguyễn Ngọc Linh | 2011 | Thái Bình dancesport |
| 295 | | | Cao Đoàn Đông Nhi | 2012 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 480: Hạng F1 nhi 2 Latin các CLB - C |
| 484 | | | Nguyễn Nhật Anh | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 296 | | | Nguyễn Phương Anh | 2011 | Song Nhi Dancesport |
| 378 | | | Lê Vũ Hà Vy | 2009 | Vân đồn Dancesport |
|
| ND 484: Hạng F1 nhi 2 Latin các CLB - C |
| 485 | | | Vũ Lê Ái Lan | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 129 | | | Vũ Tường Vy | 2011 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 328 | | | Hà Bich Phương | 2009 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 489: Hạng F2 nhi 2 Latin các CLB - R |
| 485 | | | Vũ Lê Ái Lan | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 486 | | | Nguyễn Thị Nô | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 362 | Bùi Chí Vinh | 2008 | | | Vân đồn Dancesport |
| 378 | | | Lê Vũ Hà Vy | 2009 | Vân đồn Dancesport |
| 221 | | | Lại Phương Anh | 2006 | Lucky Star Quế Võ |
|
| ND 491: Hạng F1 nhi đồng Latin các CLB CB - C |
| 465 | | | Trần Thị Kim Ngân | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 76 | | | Lê Gia Ngân | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 238 | | | Vũ Hải Linh | 2012 | MY DANCE HD |
| 139 | Nguyễn Đào Khánh Linh | 2012 | | | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 492: Hạng F1 nhi 1 Latin các CLB CB - C |
| 64 | | | Phạm Nguyễn Thanh Trúc | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 36 | | | Lê Minh Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 83 | | | Vũ hoàng my | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 498 | Nguyễn Bá Dũng | 2010 | | | Thái Bình dancesport |
|
| ND 493: Hạng F1 nhi đồng Latin các CLB - C |
| 186 | Nguyễn Huy Hiệu | 2013 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 239 | | | Phương Thị Hà Linh | 2012 | MY DANCE HD |
| 134 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2011 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
| 497 | | | Vũ Thị Kim Anh | 2013 | Trường Tiểu hoc Thanh Bình |
|
| ND 494: Hạng F2 nhi đồng Latin các CLB CB - R |
| 400 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | Điệp Vũ Trường |
| 465 | | | Trần Thị Kim Ngân | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 68 | | | Phùng Bảo ngọc | 2012 | CLB KV Sức Sống Mới HP |
|
| ND 495: Hạng F1 nhi 1 Latin các CLB CB - C |
| 303 | | | Vũ Phương Nhung | 2010 | Thái Bình dancesport |
| 231 | | | Nguyễn Thị Minh Anh | 2008 | MY DANCE HD |
| 135 | | | Trần Thị Quỳnh Anh | 2010 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 498: Hạng FD thiếu nhi Latin các CLB CB - C,R |
| 58 | | | Bùi Tường Linh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 484 | | | Nguyễn Nhật Anh | 2008 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 485 | | | Vũ Lê Ái Lan | 2009 | Đức Tây Dancesport Móng Cái |
| 353 | | | Đinh Minh Hằng | 2012 | VIETSDANCE |
| 138 | | | Nguyễn Hương Thảo | 2012 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 503: Hạng F1 nhi đồng Latin các CLB - C |
| 235 | | | Nguyễn Hải Yến | 2010 | MY DANCE HD |
| 238 | | | Vũ Hải Linh | 2012 | MY DANCE HD |
| 239 | | | Phương Thị Hà Linh | 2012 | MY DANCE HD |
|
| ND 506: Hạng F1 nhi đồng Latin CB các CLB - C |
| 340 | Nguyễn Thiếu Bảo | 2010 | | | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 68 | | | Phùng Bảo ngọc | 2012 | CLB KV Sức Sống Mới HP |
| 82 | | | Nguyễn hoàng Thùy dương | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
|
| ND 507: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 64 | | | Phạm Nguyễn Thanh Trúc | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 78 | | | Khuất Thị Anh Thư | 2011 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
| 335 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 500 | | | Đinh Thị Thanh Mai | 2010 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 527: Hạng FD nhi đồng Latin các CLB - C,R |
| 400 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | Điệp Vũ Trường |
| 463 | | | Vũ Thúy Hà | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 23 | | | Đỗ Bảo Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 537: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 87 | | | Phan Thủy Tiên | 2007 | CLB Queen Dance & Yoga - Tp Hòa Bình |
| 88 | | | Hoàng Khánh Giang | 2011 | CLB Queen Dance & Yoga - Tp Hòa Bình |
| 89 | | | Nguyễn Ngọc Minh | 2012 | CLB Queen Dance & Yoga - Tp Hòa Bình |
|
| ND 539: Hạng F1 nhi đồng Latin CB các CLB - C |
| 301 | | | Nguyễn Hà Anh | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 229 | | | Nguyễn Ngọc Linh Chi | 2012 | MY DANCE HD |
| 126 | | | Tạ Nguyễn Ngọc Hân | 2014 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 542: Hạng F1 nhi đồng Latin CB các CLB - C |
| 62 | | | Bùi Bảo Ngọc | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 341 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2012 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 84 | | | Bùi bảo ngân | 2013 | CLB Mặt trời đỏ Sơn Tây |
|
| ND 549: Hạng F2 nhi 1 Latin các CLB - R |
| 85 | | | Bùi Lê Thùy Anh | 2011 | CLB Queen Dance & Yoga - Tp Hòa Bình |
| 90 | | | Hàn Phương Linh | 2007 | CLB Queen Dance & Yoga - Tp Hòa Bình |
|
| ND 551: Hạng F1 nhi đồng Latin NC các CLB - C |
| 62 | | | Bùi Bảo Ngọc | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 194 | | | Hoàng Ngọc Anh | 2011 | Dancesport HD |
| 236 | | | Phạm bảo Ngọc | 2012 | MY DANCE HD |
|
| ND 554: Hạng F1 nhi đồng Latin các CLB - C |
| 301 | | | Nguyễn Hà Anh | 2012 | Thái Bình dancesport |
| 229 | | | Nguyễn Ngọc Linh Chi | 2012 | MY DANCE HD |
| 127 | | | Nguyễn Quế Dương | 2010 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 555: Hạng F1 nhi 1 Latin NC các CLB - C |
| 85 | | | Bùi Lê Thùy Anh | 2011 | CLB Queen Dance & Yoga - Tp Hòa Bình |
| 86 | | | Phạm Tú Uyên | 2010 | CLB Queen Dance & Yoga - Tp Hòa Bình |
| 87 | | | Phan Thủy Tiên | 2007 | CLB Queen Dance & Yoga - Tp Hòa Bình |
| 492 | | | Lê Hà Như | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 560: Hạng F1 nhi đồng Latin CB các CLB - C |
| 202 | | | Nguyễn Châu Anh | 2012 | Dancesport Phương Anh |
| 425 | | | Ngô Phương Thùy | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 123 | | | Nguyễn Thị Thanh Phương | 2012 | Clb Hồng Xiêm Xu |
|
| ND 561: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 204 | Nguyễn Thanh Bình | 2010 | | | Dancesport Phương Anh |
| 431 | | | Nguyễn Phạm Tường Vy | 2013 | Điệp Vũ Trường |
| 195 | | | Nguyễn Nguyệt Hoa | 2011 | Dancesport HD |
| 499 | | | Phạm Thị Phương Thảo | 2010 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 563: Hạng F1 nhi đồng Latin CB các CLB - C |
| 202 | | | Nguyễn Châu Anh | 2012 | Dancesport Phương Anh |
| 123 | | | Nguyễn Thị Thanh Phương | 2012 | Clb Hồng Xiêm Xu |
| 356 | | | Bàng Vũ Hương Thảo | 2013 | Vân đồn Dancesport |
| 500 | | | Đinh Thị Thanh Mai | 2010 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 564: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 210 | | | Nguyễn Thị Huyền Trang | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 432 | Vũ Nhật Minh | 2010 | | | Điệp Vũ Trường |
| 196 | | | Nguyễn Thị Ngân Hà | 2011 | Dancesport HD |
|
| ND 566: Hạng F4 nhi 1 Latin CB các CLB - S |
| 203 | | | Nguyễn Thu Ngân | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 356 | | | Bàng Vũ Hương Thảo | 2013 | Vân đồn Dancesport |
| 357 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2012 | Vân đồn Dancesport |
| 373 | | | Phạm Huyền Thư | 2010 | Vân đồn Dancesport |
|
| ND 567: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 206 | | | Nguyễn Thùy Linh | 2011 | Dancesport Phương Anh |
| 413 | | | Phạm Phương Mai | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 194 | | | Hoàng Ngọc Anh | 2011 | Dancesport HD |
| 490 | | | Lê Nguyễn Trâm Anh | 2010 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 568: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 416 | Trương Quốc Anh | 2010 | | | Điệp Vũ Trường |
| 195 | | | Nguyễn Nguyệt Hoa | 2011 | Dancesport HD |
|
| ND 569: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 208 | | | Hoàng Lê Quỳnh Anh | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 421 | | | Phan Trúc Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 196 | | | Nguyễn Thị Ngân Hà | 2011 | Dancesport HD |
|
| ND 570: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 210 | | | Nguyễn Thị Huyền Trang | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 431 | | | Nguyễn Phạm Tường Vy | 2013 | Điệp Vũ Trường |
| 339 | | | Nguyễn Minh Nguyệt | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 571: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 211 | | | Lê Thu Hương | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 432 | Vũ Nhật Minh | 2010 | | | Điệp Vũ Trường |
| 342 | | | Tô Anh Thư | 2012 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 572: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 433 | Trần Minh Đức | 2009 | | | Điệp Vũ Trường |
| 296 | | | Nguyễn Phương Anh | 2011 | Song Nhi Dancesport |
| 496 | | | Nguyễn Linh Trang | 2011 | Trường Tiểu hoc Thanh Bình |
|
| ND 573: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 212 | | | Lê Bảo Trâm | 2011 | Dancesport Phương Anh |
| 362 | Bùi Chí Vinh | 2008 | | | Vân đồn Dancesport |
| 128 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2011 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 574: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 213 | | | Nguyễn Thị Yến Chi | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 370 | Dương Bảo Huy | 2011 | | | Vân đồn Dancesport |
| 371 | Dương Thành Đạt | 2010 | | | Vân đồn Dancesport |
| 499 | | | Phạm Thị Phương Thảo | 2010 | Thái Bình dancesport |
|
| ND 575: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 214 | | | Nguyễn Đào Minh Tâm | 2011 | Dancesport Phương Anh |
| 373 | | | Phạm Huyền Thư | 2010 | Vân đồn Dancesport |
| 354 | Hoàng Đức Toàn | 2011 | | | Vân Đồn Dancesport |
| 65 | | | Vũ Hà Thanh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 576: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 215 | | | Đồng Ngọc Huyền | 2011 | Dancesport Phương Anh |
| 376 | | | Đinh Khánh Huyền | 2009 | Vân đồn Dancesport |
| 129 | | | Vũ Tường Vy | 2011 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 577: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 208 | | | Hoàng Lê Quỳnh Anh | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 414 | Nguyễn Khôi Nguyên | 2011 | | | Điệp Vũ Trường |
| 415 | Nguyễn Vũ Lâm | 2013 | | | Điệp Vũ Trường |
| 467 | Phạm Minh Vũ | 2012 | | | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 578: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 209 | | | Hoàng Thị Linh | 2011 | Dancesport Phương Anh |
| 433 | Trần Minh Đức | 2009 | | | Điệp Vũ Trường |
| 130 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2011 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 579: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 211 | | | Lê Thu Hương | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 440 | | | Đào Khánh Chi | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 131 | | | Nguyễn Phương Linh | 2011 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 580: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 212 | | | Lê Bảo Trâm | 2011 | Dancesport Phương Anh |
| 463 | | | Vũ Thúy Hà | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 132 | | | Trần Yến Vy | 2010 | Clb Khiêu Vũ Hòa Bình |
|
| ND 581: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 213 | | | Nguyễn Thị Yến Chi | 2010 | Dancesport Phương Anh |
| 376 | | | Đinh Khánh Huyền | 2009 | Vân đồn Dancesport |
| 38 | | | Nguyễn Hà Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 582: Hạng F1 nhi 1 Latin CB các CLB - C |
| 214 | | | Nguyễn Đào Minh Tâm | 2011 | Dancesport Phương Anh |
| 370 | Dương Bảo Huy | 2011 | | | Vân đồn Dancesport |
| 371 | Dương Thành Đạt | 2010 | | | Vân đồn Dancesport |
|
| ND 586: Hạng F1 nhi đồng Latin Uông bí 2019 - C |
| 417 | | | Vũ Hoài Anh | 2014 | Điệp Vũ Trường |
| 418 | | | Trương Uyển Nhi | 2012 | Điệp Vũ Trường |
| 419 | | | Phạm Kim Thư | 2013 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 587: Hạng F1 nhi 2 latin Chi Lam Center - C |
| 104 | | | Vũ Thị Thương | 2007 | Chi Lam Dance Center |
| 105 | | | Nguyễn Bảo Khánh | 2007 | Chi Lam Dance Center |
| 106 | | | Vũ Hoài Linh | 2007 | Chi Lam Dance Center |
|
| ND 588: Hạng F1 nhi đồng latin Chi Lam Center - C |
| 107 | | | Vũ Kim Thư | 2013 | Chi Lam Dance Center |
| 108 | | | Đào Lệ Bình | 2012 | Chi Lam Dance Center |
| 109 | | | Đặng Thị Trà My | 2010 | Chi Lam Dance Center |
|
| ND 589: Hạng F1 nhi 1 latin Chi Lam Center - C |
| 110 | | | Vũ Ngọc Minh | 2010 | Chi Lam Dance Center |
| 111 | | | Nguyễn Trần Huyền Trang | 2010 | Chi Lam Dance Center |
| 112 | | | Nguyễn Thảo Chi | 2010 | Chi Lam Dance Center |
| 113 | | | Vũ Ngọc Như Hoa | 2011 | Chi Lam Dance Center |
|
| ND 590: Hạng F2 nhi 2 latin Chi Lam Center - R |
| 104 | | | Vũ Thị Thương | 2007 | Chi Lam Dance Center |
| 105 | | | Nguyễn Bảo Khánh | 2007 | Chi Lam Dance Center |
| 113 | | | Vũ Ngọc Như Hoa | 2011 | Chi Lam Dance Center |
|
| ND 592: Hạng F2 nhi đồng latin Chi Lam Center - R |
| 107 | | | Vũ Kim Thư | 2013 | Chi Lam Dance Center |
| 108 | | | Đào Lệ Bình | 2012 | Chi Lam Dance Center |
| 109 | | | Đặng Thị Trà My | 2010 | Chi Lam Dance Center |
|
| ND 593: Hạng F2 nhi 1 latin Chi Lam Center - R |
| 110 | | | Vũ Ngọc Minh | 2010 | Chi Lam Dance Center |
| 111 | | | Nguyễn Trần Huyền Trang | 2010 | Chi Lam Dance Center |
| 112 | | | Nguyễn Thảo Chi | 2010 | Chi Lam Dance Center |
|
| ND 594: Hạng F1 nhi 1 latin Chi Lam Center - C |
| 114 | | | Phạm Trà Giang | 2011 | Chi Lam Dance Center |
| 115 | | | Đặng Bảo Ngọc | 2011 | Chi Lam Dance Center |
| 116 | | | Bùi Thị Minh Thư | 2011 | Chi Lam Dance Center |
| 117 | | | Lưu Hà Anh | 2010 | Chi Lam Dance Center |
|
| ND 595: Hạng F1 nhi đồng latin Chi Lam Center - C |
| 118 | | | Trương Ngọc Lan | 2012 | Chi Lam Dance Center |
| 119 | | | Phạm Ngọc Nhi | 2012 | Chi Lam Dance Center |
| 120 | | | Trần Thị Tú Thanh | 2013 | Chi Lam Dance Center |
|
| ND 596: Hạng F2 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - R |
| 245 | | | Nguyễn Diệu Hải Châu | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 246 | | | Nguyễn Bảo An | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 247 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 597: Hạng F2 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - R |
| 248 | | | Tạ Ngọc Hà | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 249 | | | Tống Thị Mai Vy | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 259 | | | Nguyễn Minh Chi | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 598: Hạng F2 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - R |
| 250 | | | Nguyễn Hà Giang | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 251 | | | Nguyễn Thị Thu Trang | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 252 | | | Phạm Vân Anh | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 599: Hạng F2 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - R |
| 253 | | | Đặng Thị Huyền | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 254 | | | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 255 | | | Vũ Thị Hoàng Yến | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 600: Hạng F2 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - R |
| 256 | Tống Anh Kiệt | 2010 | | | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 257 | | | Trương Bình Nhi | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 258 | | | Vũ Nguyễn Trúc Linh | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 601: Hạng F2 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - R |
| 260 | | | Nguyễn Thu Hà | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 261 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 262 | | | Nguyễn Ngọc Thảo Nhi | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 602: Hạng F2 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - R |
| 263 | | | Nguyễn Thị Thu Phương | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 264 | Vũ Ngọc Minh | 2010 | | | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 265 | | | Nguyễn Thu Hiền | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 603: Hạng F2 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - R |
| 266 | | | Hà Thị Trà Linh | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 267 | | | Nguyễn Diệu Linh | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 268 | | | Vũ Ngọc Khánh | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 604: Hạng F1 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - C |
| 245 | | | Nguyễn Diệu Hải Châu | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 249 | | | Tống Thị Mai Vy | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 269 | | | Lại Phương Anh | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 605: Hạng F1 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - C |
| 247 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 248 | | | Tạ Ngọc Hà | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 270 | | | Lại Quỳnh Anh | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 606: Hạng F1 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - C |
| 246 | | | Nguyễn Bảo An | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 250 | | | Nguyễn Hà Giang | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 273 | | | Mai Anh Thư | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 607: Hạng F1 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - C |
| 257 | | | Trương Bình Nhi | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 271 | | | Vũ Gia Như | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 272 | Nguyễn Minh Thiên | 2010 | | | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 608: Hạng F1 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - C |
| 252 | | | Phạm Vân Anh | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 253 | | | Đặng Thị Huyền | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 261 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 609: Hạng F1 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - C |
| 256 | Tống Anh Kiệt | 2010 | | | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 265 | | | Nguyễn Thu Hiền | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 274 | | | Tô Quỳnh Anh | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 610: Hạng F1 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - C |
| 254 | | | Nguyễn Thị Hồng Ngọc | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 264 | Vũ Ngọc Minh | 2010 | | | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 275 | | | Vũ Kim Dương | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 611: Hạng F1 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - C |
| 251 | | | Nguyễn Thị Thu Trang | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 255 | | | Vũ Thị Hoàng Yến | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 276 | | | Nguyễn Bùi Ngân Khánh | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 612: Hạng F1 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - C |
| 260 | | | Nguyễn Thu Hà | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 263 | | | Nguyễn Thị Thu Phương | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 266 | | | Hà Thị Trà Linh | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 268 | | | Vũ Ngọc Khánh | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 613: Hạng F1 thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - C |
| 277 | | | Bùi Thu Phương | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 278 | | | Nguyễn Ngọc Huỳnh Lam | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 279 | | | Vũ Yến Nhi | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
| 280 | | | Phạm Thị Ngọc Lan | 2010 | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 614: Hạng F2 thiếu nhi latin CLUB DANCE KID CẨM PHẢ - R |
| 94 | | | Phạm Khánh Linh | 2010 | CLUB DANCE KID CẨM PHẢ |
| 95 | | | Đào Ngọc Bảo Trâm | 2010 | CLUB DANCE KID CẨM PHẢ |
| 96 | | | Nguyễn Thị Bảo Ngọc | 2010 | CLUB DANCE KID CẨM PHẢ |
|
| ND 615: Hạng F1 thiếu nhi latin CLUB DANCE KID CẨM PHẢ - C |
| 97 | Vũ Gia Bảo | 2010 | | | CLUB DANCE KID CẨM PHẢ |
| 98 | | | Hoàng Quỳnh Anh | 2010 | CLUB DANCE KID CẨM PHẢ |
| 99 | | | Nguyễn Thị Yến Nhi | 2010 | CLUB DANCE KID CẨM PHẢ |
| 100 | Hoàng Việt Anh | 2010 | | | CLUB DANCE KID CẨM PHẢ |
|
| ND 616: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin starkids QN - C |
| 154 | | | Đỗ Trần Nhung | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 161 | | | Phạm Hà Linh | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 162 | | | Nguyễn Trần Quỳnh Anh | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 617: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Starkids QN - C |
| 157 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 158 | | | Nguyễn Minh Thư | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 159 | | | Trần Như Ý | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 618: Hạng F1 Thiếu Niên Latin Starkids QN - C |
| 155 | | | Nguyễn Phương Anh | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 160 | | | Nguyễn Dương Kim Minh | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 162 | | | Nguyễn Trần Quỳnh Anh | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 619: Hạng F2 nhi đồng latin Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội - R |
| 142 | | | Đặng Ngọc Thảo Quyên | 2013 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
| 143 | | | Nguyễn Diệu Linh | 2014 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
| 144 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Nhi | 2012 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
|
| ND 620: Hạng F1 nhi 1 latin Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội - C |
| 145 | | | Nguyễn Mai Phương | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
| 146 | | | Nguyễn Hoàng Ngân | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
| 147 | | | Phạm Ánh Ngọc | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
|
| ND 621: Hạng F2 nhi 1 latin Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội - R |
| 146 | | | Nguyễn Hoàng Ngân | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
| 147 | | | Phạm Ánh Ngọc | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
| 148 | | | Lương Diệu Anh | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
|
| ND 622: Hạng FD nhi 1 latin Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội - C,R |
| 145 | | | Nguyễn Mai Phương | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
| 147 | | | Phạm Ánh Ngọc | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
| 148 | | | Lương Diệu Anh | 2010 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
|
| ND 623: Hạng F1 nhi đồng latin Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ - C |
| 379 | | | Lê Hải Băng | 2013 | Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ |
| 380 | | | Nguyễn Hoàng Thùy Anh | 2013 | Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ |
| 381 | | | Trần Bảo Trâm | 2013 | Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ |
| 382 | | | Hoàng Tuyết Hà | 2012 | Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ |
|
| ND 624: Hạng F1 thiếu nhi latin Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ - C |
| 383 | | | Trần Thu Hương | 2011 | Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ |
| 384 | | | Vũ Uyên Nhi | 2009 | Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ |
| 385 | | | Vũ Hiền Vy | 2009 | Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ |
|
| ND 625: Hạng F1 thiếu nhi latin Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ - C |
| 386 | | | Nguyễn Phương Anh | 2012 | Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ |
| 387 | | | Nguyễn Bảo An | 2009 | Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ |
| 388 | | | Phạm Thùy Linh | 2008 | Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ |
|
| ND 626: Hạng F1 thiếu nhi latin CLB DANCESPORT CẨM PHÚ - C |
| 43 | | | Nguyễn Thanh Trúc | 2009 | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
| 44 | Phạm Quốc Huy | 2011 | | | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
| 45 | | | Trần Bảo Linh | 2009 | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
|
| ND 627: Hạng F1 thiếu nhi latin CLB DANCESPORT CẨM PHÚ - C |
| 52 | | | Lê Ngọc Thủy | 2012 | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
| 53 | Vũ Minh Tú | 2007 | | | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
| 54 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2010 | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
|
| ND 628: Hạng F1 thiếu nhi latin CLB DANCESPORT CẨM PHÚ - C |
| 46 | | | Tô Hà Ân | 2011 | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
| 47 | | | Phạm Ngọc Diệp | 2011 | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
| 48 | | | Vũ Ngọc Duyên | 2010 | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
|
| ND 629: Hạng F1 thiếu nhi latin CLB DANCESPORT CẨM PHÚ - C |
| 49 | | | Đỗ Bảo Ngọc | 2011 | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
| 50 | | | Trần Ngọc Hân | 2011 | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
| 51 | | | Nguyễn Thu Dương | 2010 | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
|
| ND 630: Hạng F1 thiếu nhi latin CLB DANCESPORT CẨM PHÚ - C |
| 55 | | | Liêu Hoài Anh | 2010 | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
| 56 | | | Nguyễn Mai Phương | 2011 | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
| 57 | | | Hà Khánh Linh | 2011 | CLB DANCESPORT CẨM PHÚ |
|
| ND 631: Hạng Đồng diễn thiếu nhi latin Zumba Dance - Zumba Dance |
| 121 | | | Chi Lam Center | 1986 | Chi Lam Dance Center |
| 240 | | | My Dance HD | 1985 | MY DANCE HD |
| 222 | Lucky Star Quế Võ | 1990 | | | Lucky Star Quế Võ |
|
| ND 632: Hạng Đồng diễn thiếu nhi latin Zumba Dance - Zumba Dance |
| 240 | | | My Dance HD | 1985 | MY DANCE HD |
| 103 | CLUB DANCE KID CẨM PHẢ | 1990 | | | CLUB DANCE KID CẨM PHẢ |
| 149 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội | 1990 | | | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
|
| ND 633: Hạng Đồng diễn thiếu nhi nhảy hiện đại - Dance |
| 149 | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội | 1990 | | | Clb Sao Tài Năng Thường Tín Hà Nội |
| 297 | | | Song Nhi Dancesport | 2000 | Song Nhi Dancesport |
|
| ND 634: Hạng Đồng Diễn người lớn tập thể các Câu lạc bộ Điệu chachacha - C |
| 71 | CLB KV Sức Sống Mới HP | 1977 | | | CLB KV Sức Sống Mới HP |
| 141 | | | Clb Quốc tế vũ Ngân Hà | 1982 | Clb Quốc tế vũ Ngân Hà |
|
| ND 635: Hạng Đồng Diễn người lớn latin các Câu lạc bộ điệu Rumba - R |
| 71 | CLB KV Sức Sống Mới HP | 1977 | | | CLB KV Sức Sống Mới HP |
| 141 | | | Clb Quốc tế vũ Ngân Hà | 1982 | Clb Quốc tế vũ Ngân Hà |
|
| ND 636: Hạng Đồng diễn thiếu nhi bachata Clb Khiêu Vũ Thể thao Phương Đông - B |
| 140 | | | Clb Khiêu vũ thể thao Phương Đông | 1970 | Clb Khiêu vũ thể thao Phương Đông |
|
| ND 637: Hạng Đồng diễn thiếu nhi latin Dancesport Phương Anh - C |
| 216 | | | Dancesport Phương Anh | 1990 | Dancesport Phương Anh |
|
| ND 638: Hạng Đồng diễn người lớn zumba Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ - Z |
| 389 | Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ | 1981 | | | Z&D DANCESPORT CẨM PHẢ |
|
| ND 639: Hạng Đồng diễn người lớn latin Clb Thủy Lợi - tập thể |
| 163 | | | Clb Thủy Lợi | 1976 | Clb Thủy Lợi |
|
| ND 640: Hạng Đồng Diễn người lớn điệu tập thể Clb Văn Minh Dancesport - T |
| 166 | Clb Văn Minh Dancesport | 1979 | | | Clb Văn Minh Dancesport |
|
| ND 641: Hạng Đồng Diễn thiếu nhi latin STAR KIDS THÁI BÌNH - " Khát Vọng Hòa Bình" |
| 281 | STAR KIDS THÁI BÌNH | 1970 | | | STAR KIDS THÁI BÌNH |
|
| ND 642: Hạng F1 thiếu niên 2 Standard Dancesport - W |
| 189 | | | Vũ Hương Giang | 2004 | Dancesport HD |
| 198 | | | Lương Đinh Tùng Dương | 2006 | Dancesport HD |
| 491 | | | Đào Minh Anh | 2006 | Dancesport HD |
|
| ND 643: Hạng F1 nhi đồng latin Tiểu học Thành Bình - C |
| 495 | | | Phạm thị Cẩm Tú | 2011 | Trường Tiểu học Thanh Bình |
| 496 | | | Nguyễn Linh Trang | 2011 | Trường Tiểu hoc Thanh Bình |
| 497 | | | Vũ Thị Kim Anh | 2013 | Trường Tiểu hoc Thanh Bình |