| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 1: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 270 | Dương Lê Duy Phúc | 2014 | Đinh Võ Linh Đan | 2014 | Q-Dance Center |
| 271 | Trần Vũ Đình Thắng | 2013 | Trần Thuý Hiền | 2013 | Q-Dance Center |
| 356 | Võ Song Vũ | 2013 | Ngô Phạm Thùy Dương | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 290 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Hoàng Nguyễn Phương Thảo | 2013 | Q-Dance Center |
| 268 | Nguyễn Trần An Phú | 2013 | Trần Thiên Thuỳ Anh | 2013 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 224 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Hồ Lê Uyên Kha | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 2: Hạng E2 Nhi đồng Latin - R |
| 268 | Nguyễn Trần An Phú | 2013 | Trần Thiên Thuỳ Anh | 2013 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 224 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Hồ Lê Uyên Kha | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 13: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 111 | | | Đinh Lê Trúc Nhã | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 125 | Nguyễn Thiên Long | 2014 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 126 | Nguyễn Văn Sơn Tùng | 2014 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 129 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 15 | | | Nguyễn Ha Na | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 16 | | | Nguyên Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 56 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 134 | | | Lê Bảo Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 379 | | | Phan Thị Khánh Ly | 2014 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 380 | | | Phan Nguyễn Thục Nhi | 2014 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 51 | | | Trịnh Hoàng Ánh Ngọc | 2015 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 52 | | | Phạm An Nhiên | 2014 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 148 | | | Huỳnh Nguyễn Bảo Trân | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 337 | Võ Song Vũ | 2013 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 342 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu | 2013 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 346 | | | Trịnh Hiền Nhi | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 347 | | | Nguyễn Khoa Khánh Nguyên | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 89 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 76 | | | Phạm Bảo An | 2014 | DreamDance Chư Sê |
| 81 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Trâm | 2013 | DreamDance Chư Sê |
| 95 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2013 | DreamDance KBang |
| 96 | | | Vũ Ngọc Như Quỳnh | 2013 | DreamDance KBang |
| 278 | | | Đinh Phương Nhi | 2013 | Q-Dance Center |
| 285 | | | Lê Ngọc Bảo Anh | 2015 | Q-Dance Center |
| 286 | | | Nguyễn Hoàng Anh | 2015 | Q-Dance Center |
| 173 | | | Lê Mai Kha | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 174 | | | Nguyễn Phương Chi | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 175 | | | Nguyễn Thanh Trúc | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 176 | | | Đinh Ngọc Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 177 | | | Giang Bảo An | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 178 | | | Hà Hoàng Anh | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 185 | Đỗ Tuấn Kiệt | 2013 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 18 | | | Phạm Anh Vân | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 19 | | | Võ Nguyễn Thảo Vân | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Trần Khánh Huyền | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 21 | | | Nguyễn Trần Khánh Hà | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 354 | | | Phùng Gia Hân | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 25 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Lê Song Thư | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 71 | | | Tạ Uyên Nhi | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 260 | | | Lê Đỗ Nguyên Thy | 2013 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 391 | Phan Nguyên Minh | 2013 | | | Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
| 243 | | | Huỳnh Lê Minh Tuệ | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 14: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 111 | | | Đinh Lê Trúc Nhã | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 113 | | | Bùi Ngọc Như Quỳnh | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 125 | Nguyễn Thiên Long | 2014 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 126 | Nguyễn Văn Sơn Tùng | 2014 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 129 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 15 | | | Nguyễn Ha Na | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 16 | | | Nguyên Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 56 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 134 | | | Lê Bảo Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 148 | | | Huỳnh Nguyễn Bảo Trân | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 163 | | | Võ Hồng Hân | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 164 | | | Trần Lê Hoàng Ny | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 89 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 76 | | | Phạm Bảo An | 2014 | DreamDance Chư Sê |
| 81 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Trâm | 2013 | DreamDance Chư Sê |
| 95 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2013 | DreamDance KBang |
| 96 | | | Vũ Ngọc Như Quỳnh | 2013 | DreamDance KBang |
| 278 | | | Đinh Phương Nhi | 2013 | Q-Dance Center |
| 185 | Đỗ Tuấn Kiệt | 2013 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 19 | | | Võ Nguyễn Thảo Vân | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 354 | | | Phùng Gia Hân | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 71 | | | Tạ Uyên Nhi | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 260 | | | Lê Đỗ Nguyên Thy | 2013 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 391 | Phan Nguyên Minh | 2013 | | | Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
| 243 | | | Huỳnh Lê Minh Tuệ | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 30 | | | Nguyễn Thị Ngọc An | 2014 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
| ND 15: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 125 | Nguyễn Thiên Long | 2014 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 129 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 15 | | | Nguyễn Ha Na | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 16 | | | Nguyên Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 18 | | | Phạm Anh Vân | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Trần Khánh Huyền | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 21 | | | Nguyễn Trần Khánh Hà | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Lê Song Thư | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 16: Hạng F4 Nhi đồng Latin - S |
| 113 | | | Bùi Ngọc Như Quỳnh | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 129 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 86 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 89 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 26 | | | Lê Song Thư | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 17: Hạng F5 Nhi đồng Latin - P |
| 87 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 88 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 281 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 18: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 59 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 125 | Nguyễn Thiên Long | 2014 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 126 | Nguyễn Văn Sơn Tùng | 2014 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 15 | | | Nguyễn Ha Na | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 16 | | | Nguyên Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 56 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 136 | | | Võ Ngọc Khánh Huyền | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 140 | | | Võ Hạ An | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 141 | | | Lê Phương Bảo Trang | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 142 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 143 | | | Hoàng Cao Kim Nhi | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 148 | | | Huỳnh Nguyễn Bảo Trân | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 150 | | | Thái Lê Hoàng Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 163 | | | Võ Hồng Hân | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 89 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 76 | | | Phạm Bảo An | 2014 | DreamDance Chư Sê |
| 81 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Trâm | 2013 | DreamDance Chư Sê |
| 95 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2013 | DreamDance KBang |
| 96 | | | Vũ Ngọc Như Quỳnh | 2013 | DreamDance KBang |
| 173 | | | Lê Mai Kha | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 174 | | | Nguyễn Phương Chi | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 175 | | | Nguyễn Thanh Trúc | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 176 | | | Đinh Ngọc Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 177 | | | Giang Bảo An | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 178 | | | Hà Hoàng Anh | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 185 | Đỗ Tuấn Kiệt | 2013 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 71 | | | Tạ Uyên Nhi | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 260 | | | Lê Đỗ Nguyên Thy | 2013 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 30 | | | Nguyễn Thị Ngọc An | 2014 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
| ND 19: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 59 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 129 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 15 | | | Nguyễn Ha Na | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 16 | | | Nguyên Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 342 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu | 2013 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 343 | | | Trương Yến Ngọc | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 345 | | | Ngô Phạm Thùy Dương | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 347 | | | Nguyễn Khoa Khánh Nguyên | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 281 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2013 | Q-Dance Center |
| 26 | | | Lê Song Thư | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 20: Hạng FD2 Nhi đồng Latin - C,S |
| 59 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 129 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 86 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 89 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 95 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2013 | DreamDance KBang |
| 26 | | | Lê Song Thư | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 21: Hạng FD3 Nhi đồng Latin - C,P |
| 88 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 278 | | | Đinh Phương Nhi | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 22: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 59 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 125 | Nguyễn Thiên Long | 2014 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 30 | | | Nguyễn Thị Ngọc An | 2014 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
| ND 23: Hạng FB Nhi đồng Latin - S,C,R,J |
| 59 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 88 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 278 | | | Đinh Phương Nhi | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 24: Hạng FA Nhi đồng Latin - S,C,R,P,J |
| 86 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 281 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 25: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 117 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 331 | Hà Thọ Bảo Châu | 2012 | Phạm Nguyễn Bích Trâm | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 296 | Phan Trịnh Khánh Trình | 2012 | Trần Nguyễn Phương Uyên | 2012 | Sao Mai - Kon Tum |
| 270 | Dương Lê Duy Phúc | 2014 | Đinh Võ Linh Đan | 2014 | Q-Dance Center |
| 271 | Trần Vũ Đình Thắng | 2013 | Trần Thuý Hiền | 2013 | Q-Dance Center |
| 272 | Phan Trung Nguyên | 2013 | Võ Quỳnh Anh | 2012 | Q-Dance Center |
| 273 | Lê Trần Bảo Thiên | 2012 | Phạm Nữ Hoàng Linh | 2013 | Q-Dance Center |
| 290 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Hoàng Nguyễn Phương Thảo | 2013 | Q-Dance Center |
| 359 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu | 2013 | Nguyễn Khoa Khánh Nguyên | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 268 | Nguyễn Trần An Phú | 2013 | Trần Thiên Thuỳ Anh | 2013 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 30: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 117 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 303 | Đỗ Duy | 2012 | Lê Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Sao Mai - Kon Tum |
| 268 | Nguyễn Trần An Phú | 2013 | Trần Thiên Thuỳ Anh | 2013 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 224 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Hồ Lê Uyên Kha | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 31: Hạng D1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 117 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 359 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu | 2013 | Nguyễn Khoa Khánh Nguyên | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 37: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 102 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 121 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 127 | Lê Trương Hồng Đăng | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 128 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 130 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 17 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 56 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 373 | | | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 131 | | | Bùi Trần Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 132 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 133 | | | Đặng Dương Minh Hà | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 379 | | | Phan Thị Khánh Ly | 2014 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 380 | | | Phan Nguyễn Thục Nhi | 2014 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 139 | | | Nguyễn Hà Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 145 | | | Ngô Thiên Hoàng Yến | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 146 | | | Nguyễn Trần Thảo My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 147 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 54 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 55 | | | Trương Nguyễn Nguyên Đan | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 155 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 157 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 158 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 338 | Hà Thọ Bảo Châu | 2012 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 339 | | | Phạm Nguyễn Bích Trâm | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 348 | | | Lê Thủy Tiên | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 167 | | | Đoàn Lê Hồng Ân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 318 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 319 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 85 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 80 | | | Nguyễn Thị Diệu My | 2012 | DreamDance Chư Sê |
| 82 | | | Trương Nguyễn Thanh Ngân | 2012 | DreamDance Chư Sê |
| 292 | | | Lê Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Sao Mai - Kon Tum |
| 297 | | | Chu Thị Khánh Thi | 2012 | Sao Mai - Kon Tum |
| 304 | | | Vũ Bay Phương Linh | 2011 | Sao Mai - Kon Tum |
| 276 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2011 | Q-Dance Center |
| 277 | | | Hoàng Nguyễn Phương Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 279 | | | Nguyễn Trần Bảo Trinh | 2011 | Q-Dance Center |
| 280 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 283 | | | Dương Lê Ngân Hà | 2011 | Q-Dance Center |
| 288 | | | Đoàn Nguyễn Hà Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 183 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 186 | Vũ Nhật Long | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 189 | | | Trần Gia Hân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 289 | | | Trần Lam Khánh | 2012 | Q-Dance Center |
| 18 | | | Phạm Anh Vân | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 19 | | | Võ Nguyễn Thảo Vân | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 353 | | | Trần Cửu Phương Linh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 355 | | | Trần Thị Phương Nhi | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 193 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 196 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 198 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 25 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 90 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 210 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 214 | | | Ngô Nguyễn Như Ý | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 265 | | | Võ Thục Khuê | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 84 | | | Hồ Nguyễn Thiên Duyên | 2012 | DreamDance Chư Sê |
| 219 | | | Lý Hoàng An | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 27 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 221 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 28 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 38: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 31 | | | Nguyễn Ngọc Nguyên My | 2011 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 32 | | | Lê Nguyễn Bảo Châu | 2011 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 102 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 127 | Lê Trương Hồng Đăng | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 128 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 130 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 17 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 56 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 373 | | | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 374 | | | Cổ Ngọc Như Thảo | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 131 | | | Bùi Trần Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 375 | | | Lưu Nguyễn Bình Lam | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 132 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 133 | | | Đặng Dương Minh Hà | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 377 | | | Mai Nguyễn Hà My | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 378 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 139 | | | Nguyễn Hà Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 145 | | | Ngô Thiên Hoàng Yến | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 146 | | | Nguyễn Trần Thảo My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 147 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 54 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 55 | | | Trương Nguyễn Nguyên Đan | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 155 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 158 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 161 | | | Nguyễn Hoàng Ánh Dương | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 162 | | | Hoàng Nguyễn Khánh An | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 164 | | | Trần Lê Hoàng Ny | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 167 | | | Đoàn Lê Hồng Ân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | | | Nguyễn Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 319 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 80 | | | Nguyễn Thị Diệu My | 2012 | DreamDance Chư Sê |
| 82 | | | Trương Nguyễn Thanh Ngân | 2012 | DreamDance Chư Sê |
| 292 | | | Lê Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Sao Mai - Kon Tum |
| 277 | | | Hoàng Nguyễn Phương Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 280 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 288 | | | Đoàn Nguyễn Hà Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 186 | Vũ Nhật Long | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 189 | | | Trần Gia Hân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 196 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 198 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 90 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 210 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 265 | | | Võ Thục Khuê | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 27 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 221 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 28 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 39: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 127 | Lê Trương Hồng Đăng | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 128 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 130 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 17 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 131 | | | Bùi Trần Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 132 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 139 | | | Nguyễn Hà Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 280 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 20 | | | Nguyễn Trần Khánh Huyền | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 21 | | | Nguyễn Trần Khánh Hà | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 12 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | BAN ME DANCE |
| 27 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 49 | | | Đoàn Khánh An | 2012 | CLB Lực Thư Dancesport |
|
| ND 40: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 101 | | | Hồ Huỳnh Bảo San | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 17 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 132 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 139 | | | Nguyễn Hà Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 54 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 55 | | | Trương Nguyễn Nguyên Đan | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 193 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 27 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 41: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 102 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 121 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 17 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 319 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 12 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | BAN ME DANCE |
| 27 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 42: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 60 | | | Trần Lan Phương | 2011 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 31 | | | Nguyễn Ngọc Nguyên My | 2011 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 32 | | | Lê Nguyễn Bảo Châu | 2011 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 106 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 127 | Lê Trương Hồng Đăng | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 130 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 17 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 373 | | | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 131 | | | Bùi Trần Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 133 | | | Đặng Dương Minh Hà | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 145 | | | Ngô Thiên Hoàng Yến | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 146 | | | Nguyễn Trần Thảo My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 147 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 149 | | | Huỳnh Ngân Phương | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 151 | | | Phan Đăng Bảo Trâm | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 54 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 152 | | | Nguyễn Trần Ngọc Diệp | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 55 | | | Trương Nguyễn Nguyên Đan | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 153 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 154 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 335 | | | Trần Yến Nhi | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 155 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 157 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 158 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 160 | | | Trương Ánh Hồng | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 167 | | | Đoàn Lê Hồng Ân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 170 | | | Lê Hoàng Khánh Vy | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 82 | | | Trương Nguyễn Thanh Ngân | 2012 | DreamDance Chư Sê |
| 292 | | | Lê Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Sao Mai - Kon Tum |
| 293 | | | Trần Nguyễn Phương Uyên | 2012 | Sao Mai - Kon Tum |
| 274 | | | Trần Đặng Thuý Ngân | 2012 | Q-Dance Center |
| 275 | | | Trần Chính Phúc Uyên | 2012 | Q-Dance Center |
| 276 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2011 | Q-Dance Center |
| 277 | | | Hoàng Nguyễn Phương Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 288 | | | Đoàn Nguyễn Hà Anh | 2011 | Q-Dance Center |
| 179 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 180 | | | Nguyễn Lê Bảo Linh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 181 | | | Trần Đặng Thiên Hương | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 182 | | | Trần Thị Thu Nguyệt | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 183 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 186 | Vũ Nhật Long | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 188 | | | Hoàng Khánh Giang | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 189 | | | Trần Gia Hân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 353 | | | Trần Cửu Phương Linh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 193 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 195 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 196 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 198 | | | Trần Nhật Như Khuê | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 200 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 90 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 12 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | BAN ME DANCE |
| 265 | | | Võ Thục Khuê | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 219 | | | Lý Hoàng An | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 27 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 221 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 28 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 309 | | | Phan Thị Thanh Hoa | 2011 | Sao Mai - Kon Tum |
|
| ND 43: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 60 | | | Trần Lan Phương | 2011 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 102 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 106 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 139 | | | Nguyễn Hà Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 147 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 154 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 335 | | | Trần Yến Nhi | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 155 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 336 | | | Nguyễn Hoàng Ánh Dương | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 157 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 341 | | | Trương Thân Thảo Nguyên | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 160 | | | Trương Ánh Hồng | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 348 | | | Lê Thủy Tiên | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 195 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 201 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 67 | | | Nguyễn Uyên Vy | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 70 | | | Hồ Lê Minh Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 12 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | BAN ME DANCE |
| 219 | | | Lý Hoàng An | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 27 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 44: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 60 | | | Trần Lan Phương | 2011 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 102 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 103 | | | Lê Hoàng Mai | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 106 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 132 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 133 | | | Đặng Dương Minh Hà | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 139 | | | Nguyễn Hà Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 147 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 54 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 55 | | | Trương Nguyễn Nguyên Đan | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 154 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 335 | | | Trần Yến Nhi | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 157 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 160 | | | Trương Ánh Hồng | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 319 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 38 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 195 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 27 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 45: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,P |
| 103 | | | Lê Hoàng Mai | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 106 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 17 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 85 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 200 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 201 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 12 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | BAN ME DANCE |
| 27 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 46: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 60 | | | Trần Lan Phương | 2011 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 31 | | | Nguyễn Ngọc Nguyên My | 2011 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 32 | | | Lê Nguyễn Bảo Châu | 2011 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 103 | | | Lê Hoàng Mai | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 104 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 105 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 106 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 127 | Lê Trương Hồng Đăng | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 130 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 132 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 335 | | | Trần Yến Nhi | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 155 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 336 | | | Nguyễn Hoàng Ánh Dương | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 157 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 160 | | | Trương Ánh Hồng | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 274 | | | Trần Đặng Thuý Ngân | 2012 | Q-Dance Center |
| 275 | | | Trần Chính Phúc Uyên | 2012 | Q-Dance Center |
| 277 | | | Hoàng Nguyễn Phương Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 279 | | | Nguyễn Trần Bảo Trinh | 2011 | Q-Dance Center |
| 289 | | | Trần Lam Khánh | 2012 | Q-Dance Center |
| 197 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 199 | | | Lê Hà My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 200 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 73 | | | Dương Bảo Ngọc | 2011 | DN DANCESPORT |
| 67 | | | Nguyễn Uyên Vy | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 70 | | | Hồ Lê Minh Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 11 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | BAN ME DANCE |
| 12 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | BAN ME DANCE |
| 219 | | | Lý Hoàng An | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 47: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 60 | | | Trần Lan Phương | 2011 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 104 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 105 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 128 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 335 | | | Trần Yến Nhi | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 157 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 197 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 199 | | | Lê Hà My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 201 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 73 | | | Dương Bảo Ngọc | 2011 | DN DANCESPORT |
| 11 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | BAN ME DANCE |
|
| ND 48: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 104 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 121 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 128 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 318 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 319 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 85 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 323 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 280 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 193 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 196 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 197 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 67 | | | Nguyễn Uyên Vy | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 70 | | | Hồ Lê Minh Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 11 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | BAN ME DANCE |
| 12 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | BAN ME DANCE |
|
| ND 49: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 119 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 330 | Võ Hoàng Hà | 2009 | Nguyễn Hoàng Ánh Dương | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 272 | Phan Trung Nguyên | 2013 | Võ Quỳnh Anh | 2012 | Q-Dance Center |
| 273 | Lê Trần Bảo Thiên | 2012 | Phạm Nữ Hoàng Linh | 2013 | Q-Dance Center |
| 393 | Đặng Nhật Minh | 2009 | Vũ Thị Thanh Thảo | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 50: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 118 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 119 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 330 | Võ Hoàng Hà | 2009 | Nguyễn Hoàng Ánh Dương | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 393 | Đặng Nhật Minh | 2009 | Vũ Thị Thanh Thảo | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 51: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 117 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 393 | Đặng Nhật Minh | 2009 | Vũ Thị Thanh Thảo | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 54: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 117 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 330 | Võ Hoàng Hà | 2009 | Nguyễn Hoàng Ánh Dương | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 393 | Đặng Nhật Minh | 2009 | Vũ Thị Thanh Thảo | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 55: Hạng D1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 117 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 119 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 393 | Đặng Nhật Minh | 2009 | Vũ Thị Thanh Thảo | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 58: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 119 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 393 | Đặng Nhật Minh | 2009 | Vũ Thị Thanh Thảo | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 268 | Nguyễn Trần An Phú | 2013 | Trần Thiên Thuỳ Anh | 2013 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 60: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 117 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | Phạm Văn Duy Phú | 2011 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 119 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 61: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 104 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 123 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 133 | | | Đặng Dương Minh Hà | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 135 | | | Lê Võ Quỳnh Như | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 334 | | | Ngô Thị Thủy Tiên | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 158 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 166 | | | Phan Trần Khánh Ngân | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 77 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Chư Sê |
| 78 | | | Dương Thị Đoan Trang | 2010 | DreamDance Chư Sê |
| 91 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
| 92 | | | Hồ Ngọc Thủy Tiên | 2010 | DreamDance KBang |
| 93 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance KBang |
| 94 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance KBang |
| 305 | | | Phạm Trà My | 2010 | Sao Mai - Kon Tum |
| 282 | | | Lê Trần Hạ Nhi | 2010 | Q-Dance Center |
| 283 | | | Dương Lê Ngân Hà | 2011 | Q-Dance Center |
| 284 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 350 | | | Phạm Thị Diệu Thúy | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 351 | | | Từ Lưu Khánh Huyền | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 352 | | | Phạm Ngọc Hương Giang | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 196 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 204 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 206 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 394 | | | Vũ Thị Thanh Thảo | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 261 | | | Lê Ngọc An Kỳ | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 263 | | | Trịnh Thuý Hiền | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 264 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 220 | | | Lê Nguyễn Thục Linh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 221 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 28 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 62: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 104 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 374 | | | Cổ Ngọc Như Thảo | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 375 | | | Lưu Nguyễn Bình Lam | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 377 | | | Mai Nguyễn Hà My | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 378 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 135 | | | Lê Võ Quỳnh Như | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 158 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 159 | | | Trần Phương Nghi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 161 | | | Nguyễn Hoàng Ánh Dương | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 162 | | | Hoàng Nguyễn Khánh An | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 166 | | | Phan Trần Khánh Ngân | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 172 | | | Nguyễn Hiền Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 77 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Chư Sê |
| 78 | | | Dương Thị Đoan Trang | 2010 | DreamDance Chư Sê |
| 282 | | | Lê Trần Hạ Nhi | 2010 | Q-Dance Center |
| 284 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 350 | | | Phạm Thị Diệu Thúy | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 351 | | | Từ Lưu Khánh Huyền | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 352 | | | Phạm Ngọc Hương Giang | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 390 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
| 202 | | | Lê Nguyễn Tường Vy | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 203 | | | Hà Phan Bách Hợp | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 204 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 207 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 394 | | | Vũ Thị Thanh Thảo | 2010 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 261 | | | Lê Ngọc An Kỳ | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 264 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 220 | | | Lê Nguyễn Thục Linh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 221 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 28 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 63: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 104 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 165 | | | Nguyễn Phạm Minh Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 261 | | | Lê Ngọc An Kỳ | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 262 | | | Võ Thục Nghi | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 264 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 64: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 104 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 165 | | | Nguyễn Phạm Minh Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 320 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 77 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Chư Sê |
|
| ND 65: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 104 | | | Võ Trần Phương Linh | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 281 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2013 | Q-Dance Center |
| 206 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 264 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 27 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 66: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 105 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 373 | | | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 133 | | | Đặng Dương Minh Hà | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 135 | | | Lê Võ Quỳnh Như | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 334 | | | Ngô Thị Thủy Tiên | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 165 | | | Nguyễn Phạm Minh Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 166 | | | Phan Trần Khánh Ngân | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 171 | | | Lê Phạm Hoàng Ngân | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 172 | | | Nguyễn Hiền Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 78 | | | Dương Thị Đoan Trang | 2010 | DreamDance Chư Sê |
| 91 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
| 92 | | | Hồ Ngọc Thủy Tiên | 2010 | DreamDance KBang |
| 93 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance KBang |
| 94 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance KBang |
| 295 | | | Phan Hoàng Kim Ngọc | 2010 | Sao Mai - Kon Tum |
| 184 | | | Lê Gia Linh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 350 | | | Phạm Thị Diệu Thúy | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 351 | | | Từ Lưu Khánh Huyền | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 390 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
| 202 | | | Lê Nguyễn Tường Vy | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 203 | | | Hà Phan Bách Hợp | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 204 | | | Nguyễn Ngọc Hương Giang | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 308 | | | Đỗ Hoàng Hải Yến | 2009 | Sao Mai - Kon Tum |
| 261 | | | Lê Ngọc An Kỳ | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 263 | | | Trịnh Thuý Hiền | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 220 | | | Lê Nguyễn Thục Linh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 360 | Võ Hoàng Hà | 2009 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 221 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 67: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 105 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 165 | | | Nguyễn Phạm Minh Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 314 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 207 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 68 | | | Cao Thanh Ngọc | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 69 | | | Hồ Lê Minh Châu | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 261 | | | Lê Ngọc An Kỳ | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 264 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 68: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 105 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 109 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 314 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 91 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
| 92 | | | Hồ Ngọc Thủy Tiên | 2010 | DreamDance KBang |
| 93 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance KBang |
| 94 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance KBang |
| 207 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 69: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,P |
| 105 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 109 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 264 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 33 | | | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 2010 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
| ND 70: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 29 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 105 | | | Phạm Tuyết San | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 106 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 109 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 165 | | | Nguyễn Phạm Minh Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 92 | | | Hồ Ngọc Thủy Tiên | 2010 | DreamDance KBang |
| 93 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance KBang |
| 94 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance KBang |
| 206 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 207 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 68 | | | Cao Thanh Ngọc | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 69 | | | Hồ Lê Minh Châu | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 264 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 71: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 29 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 106 | | | Nguyễn Thị Ngân Phi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 314 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 91 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
| 92 | | | Hồ Ngọc Thủy Tiên | 2010 | DreamDance KBang |
| 93 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance KBang |
| 94 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance KBang |
| 206 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 72: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 123 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 314 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 320 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 322 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 206 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 208 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 209 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 68 | | | Cao Thanh Ngọc | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 69 | | | Hồ Lê Minh Châu | 2009 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 73: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 115 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 116 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 328 | Võ Hoàng Hà | 2009 | Lê Huy Khánh Vy | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 74: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 115 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 116 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 78: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 115 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 116 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 120 | Vương Đức Thành | 2008 | Trần Ngọc Phương Trinh | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 82: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 310 | Nguyễn Thế Huy | 2007 | Tạ Liên Giang | 2008 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
| 116 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 120 | Vương Đức Thành | 2008 | Trần Ngọc Phương Trinh | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 85: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 98 | | | Phạm Minh Thư | 2007 | Hoàng Sỹ Dancesport |
| 34 | | | Bùi Dương Cát Tiên | 2007 | CLB Lan Trần Đà Nẵng |
| 35 | | | Nguyễn Kim Anh Thư | 2008 | CLB Lan Trần Đà Nẵng |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 144 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 332 | | | Phạm Phương Bảo Thy | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 298 | | | Lê Nguyễn Bảo Quyên | 2008 | Sao Mai - Kon Tum |
| 299 | | | Nguyễn Thị Thùy Dung | 2007 | Sao Mai - Kon Tum |
| 300 | | | Nguyễn Thị Khánh Ly | 2007 | Sao Mai - Kon Tum |
| 301 | | | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | 2008 | Sao Mai - Kon Tum |
| 350 | | | Phạm Thị Diệu Thúy | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 351 | | | Từ Lưu Khánh Huyền | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 86: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 98 | | | Phạm Minh Thư | 2007 | Hoàng Sỹ Dancesport |
| 34 | | | Bùi Dương Cát Tiên | 2007 | CLB Lan Trần Đà Nẵng |
| 35 | | | Nguyễn Kim Anh Thư | 2008 | CLB Lan Trần Đà Nẵng |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 144 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 159 | | | Trần Phương Nghi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 352 | | | Phạm Ngọc Hương Giang | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 87: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 332 | | | Phạm Phương Bảo Thy | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 314 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 88: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 322 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 89: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 314 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 322 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 90: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 98 | | | Phạm Minh Thư | 2007 | Hoàng Sỹ Dancesport |
| 34 | | | Bùi Dương Cát Tiên | 2007 | CLB Lan Trần Đà Nẵng |
| 35 | | | Nguyễn Kim Anh Thư | 2008 | CLB Lan Trần Đà Nẵng |
| 306 | | | Trần Hoàng Nhi | 2008 | Sao Mai - Kon Tum |
| 307 | | | Nguyễn Thị Huệ Thương | 2007 | Sao Mai - Kon Tum |
|
| ND 91: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin - C,J |
| 122 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 144 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 332 | | | Phạm Phương Bảo Thy | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 92: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin - C,S |
| 122 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 333 | | | Lê Huy Khánh Vy | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 317 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 93: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin - C,P |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 43 | | | Nguyễn Phúc Ân | 2009 | CLB Lực Thư Dancesport |
|
| ND 94: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 122 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 332 | | | Phạm Phương Bảo Thy | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 333 | | | Lê Huy Khánh Vy | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 387 | | | Trần Xuân Nghi | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 46 | | | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 205 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 22 | | | Lê Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 208 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 211 | | | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 95: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 122 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 333 | | | Lê Huy Khánh Vy | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 317 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 205 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 22 | | | Lê Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 208 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 209 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 211 | | | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 324 | | | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 96: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 316 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 317 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 322 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 22 | | | Lê Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 206 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 209 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 211 | | | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 324 | | | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 108: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 310 | Nguyễn Thế Huy | 2007 | Tạ Liên Giang | 2008 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
| 269 | Hoàng Nguyễn Thái Sơn | 2006 | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
|
| ND 109: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 97 | | | Đoàn Hồ Hoàng Mai | 2005 | Hoàng Sỹ Dancesport |
| 34 | | | Bùi Dương Cát Tiên | 2007 | CLB Lan Trần Đà Nẵng |
| 35 | | | Nguyễn Kim Anh Thư | 2008 | CLB Lan Trần Đà Nẵng |
| 302 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2006 | Sao Mai - Kon Tum |
| 22 | | | Lê Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 110: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 97 | | | Đoàn Hồ Hoàng Mai | 2005 | Hoàng Sỹ Dancesport |
| 34 | | | Bùi Dương Cát Tiên | 2007 | CLB Lan Trần Đà Nẵng |
| 35 | | | Nguyễn Kim Anh Thư | 2008 | CLB Lan Trần Đà Nẵng |
| 22 | | | Lê Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 111: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 91 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
| 205 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 22 | | | Lê Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 112: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 316 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 22 | | | Lê Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 206 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 207 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 113: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 314 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 22 | | | Lê Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 114: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 97 | | | Đoàn Hồ Hoàng Mai | 2005 | Hoàng Sỹ Dancesport |
| 384 | | | Nguyễn Trần Uyên Nhi | 2007 | Trường THCS Trưng Vương |
| 34 | | | Bùi Dương Cát Tiên | 2007 | CLB Lan Trần Đà Nẵng |
| 35 | | | Nguyễn Kim Anh Thư | 2008 | CLB Lan Trần Đà Nẵng |
|
| ND 115: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin - C,J |
| 124 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 329 | | | Châu Hồ Thùy Dương | 2005 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 144 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 116: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin - C,S |
| 329 | | | Châu Hồ Thùy Dương | 2005 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 144 | | | Ngô Thiên Hoàng Anh | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 316 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 117: Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin - C,P |
| 317 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 264 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 118: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 124 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 329 | | | Châu Hồ Thùy Dương | 2005 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 316 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 119: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 385 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 208 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 324 | | | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 120: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 316 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 208 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 324 | | | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 121: Hạng E1 U21 Latin - C |
| 310 | Nguyễn Thế Huy | 2007 | Tạ Liên Giang | 2008 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
| 63 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 122: Hạng E2 U21 Latin - R |
| 310 | Nguyễn Thế Huy | 2007 | Tạ Liên Giang | 2008 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
| 63 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 124: Hạng E4 U21 Latin - S |
| 116 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 63 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 126: Hạng D U21 Latin - C,R |
| 116 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 120 | Vương Đức Thành | 2008 | Trần Ngọc Phương Trinh | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 63 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 130: Hạng C U21 Latin - C,R,J |
| 310 | Nguyễn Thế Huy | 2007 | Tạ Liên Giang | 2008 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
| 120 | Vương Đức Thành | 2008 | Trần Ngọc Phương Trinh | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 269 | Hoàng Nguyễn Thái Sơn | 2006 | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
|
| ND 132: Hạng A U21 Latin - S,C,R,P,J |
| 310 | Nguyễn Thế Huy | 2007 | Tạ Liên Giang | 2008 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
| 269 | Hoàng Nguyễn Thái Sơn | 2006 | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
|
| ND 133: Hạng F1 U21 Latin - C |
| 97 | | | Đoàn Hồ Hoàng Mai | 2005 | Hoàng Sỹ Dancesport |
| 108 | | | Phạm Trâm Anh | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 329 | | | Châu Hồ Thùy Dương | 2005 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 134: Hạng F2 U21 Latin - R |
| 97 | | | Đoàn Hồ Hoàng Mai | 2005 | Hoàng Sỹ Dancesport |
| 108 | | | Phạm Trâm Anh | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 48 | | | Nguyễn Thị Loan Phương | 2008 | CLB Lực Thư Dancesport |
|
| ND 138: Hạng FD U21 Latin - C,R |
| 97 | | | Đoàn Hồ Hoàng Mai | 2005 | Hoàng Sỹ Dancesport |
| 383 | | | Lê Hiền Mai | 2007 | Trường THCS Trưng Vương |
|
| ND 143: Hạng FB U21 Latin - S,C,R,J |
| 47 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 211 | | | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 144: Hạng FA U21 Latin - S,C,R,P,J |
| 317 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 211 | | | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 145: Hạng E1 Người lớn Latin - C |
| 326 | Phan Hoàng Nam | 1998 | Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu | 1992 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 327 | Trần Tấn Quang | 1997 | Châu Hồ Thùy Dương | 2005 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 75 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 1985 | DN DANCESPORT |
|
| ND 146: Hạng E2 Người lớn Latin - R |
| 326 | Phan Hoàng Nam | 1998 | Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu | 1992 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 63 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 75 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 1985 | DN DANCESPORT |
|
| ND 150: Hạng S1 Người lớn Latin - C |
| 326 | Phan Hoàng Nam | 1998 | Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu | 1992 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 327 | Trần Tấn Quang | 1997 | Châu Hồ Thùy Dương | 2005 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 63 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 74 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 1983 | DN DANCESPORT |
|
| ND 151: Hạng S2 Người lớn Latin - R |
| 326 | Phan Hoàng Nam | 1998 | Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu | 1992 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 63 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 74 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 1983 | DN DANCESPORT |
|
| ND 153: Hạng S4 Người lớn Latin - S |
| 63 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 312 | Lê Hoàng Tây | 1993 | Nguyễn Ngọc Băng Trâm | 1991 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
|
| ND 155: Hạng D Người lớn Latin - C,R |
| 326 | Phan Hoàng Nam | 1998 | Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu | 1992 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 327 | Trần Tấn Quang | 1997 | Châu Hồ Thùy Dương | 2005 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 269 | Hoàng Nguyễn Thái Sơn | 2006 | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 75 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 1985 | DN DANCESPORT |
|
| ND 157: Hạng B Người lớn Latin - S,C,R,J |
| 74 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Quỳnh Như | 1983 | DN DANCESPORT |
| 312 | Lê Hoàng Tây | 1993 | Nguyễn Ngọc Băng Trâm | 1991 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
| 313 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Võ Thị Thanh Ngân | 2003 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
|
| ND 158: Hạng A Người lớn Latin - (S),C,R,P,(J) |
| 310 | Nguyễn Thế Huy | 2007 | Tạ Liên Giang | 2008 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
| 269 | Hoàng Nguyễn Thái Sơn | 2006 | Lê Thị Lệ Hằng | 2005 | Q-Dance Center |
| 63 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 325 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Hoàng Minh Ánh | 2003 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 313 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Võ Thị Thanh Ngân | 2003 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
|
| ND 159: Hạng F1 Người lớn Latin - C |
| 112 | | | Nguyễn Dương Phương Thuý | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 383 | | | Lê Hiền Mai | 2007 | Trường THCS Trưng Vương |
| 384 | | | Nguyễn Trần Uyên Nhi | 2007 | Trường THCS Trưng Vương |
|
| ND 160: Hạng F2 Người lớn Latin - R |
| 112 | | | Nguyễn Dương Phương Thuý | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 383 | | | Lê Hiền Mai | 2007 | Trường THCS Trưng Vương |
| 384 | | | Nguyễn Trần Uyên Nhi | 2007 | Trường THCS Trưng Vương |
|
| ND 161: Hạng FD Người lớn Latin - C,R |
| 112 | | | Nguyễn Dương Phương Thuý | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 385 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 316 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 162: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 192 | Trần Lâm | 1969 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 75 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 1985 | DN DANCESPORT |
|
| ND 163: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 192 | Trần Lâm | 1969 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 75 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 1985 | DN DANCESPORT |
| 367 | Lê Văn Minh | 1948 | Trương Thị Thanh Phước | 1961 | Trung tâm VHTT và Thể Thao Liên Chiểu |
| 368 | Trà Quốc Khanh | 1959 | Nguyễn Thị Xuân | 1956 | Trung tâm VHTT và Thể Thao Liên Chiểu |
|
| ND 167: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 192 | Trần Lâm | 1969 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 75 | Lê Quý Ân Đức | 1970 | Nguyễn Thị Kim Thoa | 1985 | DN DANCESPORT |
|
| ND 172: Hạng E2 Trung niên 2 Latin - R |
| 192 | Trần Lâm | 1969 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 367 | Lê Văn Minh | 1948 | Trương Thị Thanh Phước | 1961 | Trung tâm VHTT và Thể Thao Liên Chiểu |
| 368 | Trà Quốc Khanh | 1959 | Nguyễn Thị Xuân | 1956 | Trung tâm VHTT và Thể Thao Liên Chiểu |
|
| ND 223: Hạng F1 Nhi đồng Standard - W |
| 86 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 88 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 224: Hạng F2 Nhi đồng Standard - T |
| 86 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2013 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 228: Hạng FD Nhi đồng Standard - W,T |
| 87 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 88 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 247: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 100 | | | Nguyễn Lê Ngọc Hà | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 102 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 121 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 44 | | | Trần Đặng Hương Giang | 2011 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 11 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | BAN ME DANCE |
| 12 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | BAN ME DANCE |
|
| ND 248: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 100 | | | Nguyễn Lê Ngọc Hà | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 102 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 11 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | BAN ME DANCE |
| 12 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | BAN ME DANCE |
|
| ND 249: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard - Q |
| 85 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 199 | | | Lê Hà My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 250: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Standard - F |
| 85 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 199 | | | Lê Hà My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 251: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Standard - VW |
| 318 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 11 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | BAN ME DANCE |
|
| ND 252: Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard - W,T |
| 101 | | | Hồ Huỳnh Bảo San | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 103 | | | Lê Hoàng Mai | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 121 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 37 | | | Vũ Đặng Hải Nhi | 2012 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 11 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | BAN ME DANCE |
| 12 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | BAN ME DANCE |
|
| ND 253: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Standard - W,Q |
| 318 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 85 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 210 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 254: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Standard - W,SF |
| 318 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 199 | | | Lê Hà My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 255: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Standard - W,VW |
| 318 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 85 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 323 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 256: Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard - W,T,Q |
| 318 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 319 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 323 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 257: Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 319 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 323 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 258: Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 318 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 319 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 85 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 323 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 193 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 196 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 11 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | BAN ME DANCE |
|
| ND 271: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 320 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 390 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
| 210 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 272: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 109 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
| 207 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 274: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard - F |
| 320 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 323 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 276: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 123 | Lê Khắc Gia Bảo | 2010 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 41 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 210 | | | Trần Thanh Thảo | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 277: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard - W,Q |
| 29 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 109 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 207 | | | Lê Nguyễn Hương Mai | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 278: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Standard - W,SF |
| 320 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 323 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 279: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard - W,VW |
| 29 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 390 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
|
| ND 281: Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 29 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 320 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 33 | | | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 2010 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
| ND 282: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 320 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 196 | | | Diệp Thanh Trúc | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 206 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 295: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 122 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 317 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 47 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 257 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 296: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 107 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 122 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 322 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 298: Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard - F |
| 322 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 33 | | | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 2010 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
| ND 299: Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 41 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 44 | | | Trần Đặng Hương Giang | 2011 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 47 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 324 | | | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 300: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 107 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 108 | | | Phạm Trâm Anh | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 122 | Vương Đức Thành | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 257 | Hoàng Cao Kim Trường | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 301: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Standard - W,Q |
| 205 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 206 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 302: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Standard - W,SF |
| 390 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
| 206 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 303: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Standard - W,VW |
| 107 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 43 | | | Nguyễn Phúc Ân | 2009 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 48 | | | Nguyễn Thị Loan Phương | 2008 | CLB Lực Thư Dancesport |
|
| ND 304: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 322 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 205 | | | Nguyễn Phạm Như Ngọc | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 33 | | | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 2010 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
| ND 305: Hạng FB Thiếu niên 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 317 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 390 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
| 208 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 306: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 317 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 322 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
| 208 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 324 | | | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 325: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Standard - W,Q |
| 40 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 45 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 46 | | | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 324 | | | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL tỉnh Gia Lai |
|
| ND 328: Hạng FC Thiếu niên 2 Standard - W,T,Q |
| 41 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 43 | | | Nguyễn Phúc Ân | 2009 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 46 | | | Trần Lê Quỳnh Anh | 2009 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 390 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
|
| ND 348: Hạng FD U21 Standard - W,T |
| 107 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 47 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 48 | | | Nguyễn Thị Loan Phương | 2008 | CLB Lực Thư Dancesport |
|
| ND 351: Hạng FD3 U21 Standard - W,VW |
| 40 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 45 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 47 | | | Phạm Phương Ly | 2008 | CLB Lực Thư Dancesport |
|
| ND 352: Hạng FC U21 Standard - W,T,Q |
| 40 | | | Đào Thị Ngọc Mơ | 2008 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 45 | | | Huỳnh Vũ Thiệu Miên | 2008 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 212 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 355: Hạng E1 Người lớn Standard - W |
| 57 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Phạm Thị Ánh | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 216 | Lê Hoàng Tây | 1993 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 1998 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 217 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Võ Thiên Ngân | 2005 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 364 | Trần Đình Quý | 1978 | Trần Thị Phương Thanh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 356: Hạng E2 Người lớn Standard - T |
| 99 | Lê Trần Tiệp | 1991 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 216 | Lê Hoàng Tây | 1993 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 1998 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 217 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Võ Thiên Ngân | 2005 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 357: Hạng E3 Người lớn Standard - Q |
| 99 | Lê Trần Tiệp | 1991 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 365 | Nguyễn Chí Công | 1990 | Kiều Thúy Hằng | 1967 | Thăng Long |
|
| ND 360: Hạng S1 Người lớn Standard - W |
| 57 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Phạm Thị Ánh | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 64 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 61 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 311 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1992 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
| 404 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 405 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung LĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 361: Hạng S2 Người lớn Standard - T |
| 64 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 61 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 311 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1992 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
| 325 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Hoàng Minh Ánh | 2003 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 405 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung LĐHN Việt Tiệp HP |
| 406 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
|
| ND 362: Hạng S3 Người lớn Standard - Q |
| 61 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 325 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Hoàng Minh Ánh | 2003 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 405 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung LĐHN Việt Tiệp HP |
| 406 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
|
| ND 363: Hạng S4 Người lớn Standard - F |
| 57 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Phạm Thị Ánh | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 64 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 99 | Lê Trần Tiệp | 1991 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 406 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
|
| ND 364: Hạng S5 Người lớn Standard - VW |
| 57 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Phạm Thị Ánh | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 64 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 61 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 404 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 406 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
|
| ND 365: Hạng D Người lớn Standard - W,T |
| 311 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1992 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
| 216 | Lê Hoàng Tây | 1993 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 1998 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 217 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Võ Thiên Ngân | 2005 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 365 | Nguyễn Chí Công | 1990 | Kiều Thúy Hằng | 1967 | Thăng Long |
|
| ND 366: Hạng C Người lớn Standard - W,T,Q |
| 99 | Lê Trần Tiệp | 1991 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 364 | Trần Đình Quý | 1978 | Trần Thị Phương Thanh | 1979 | Thăng Long |
| 365 | Nguyễn Chí Công | 1990 | Kiều Thúy Hằng | 1967 | Thăng Long |
|
| ND 367: Hạng B Người lớn Standard - W,T,SF,Q |
| 99 | Lê Trần Tiệp | 1991 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 311 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1992 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
| 364 | Trần Đình Quý | 1978 | Trần Thị Phương Thanh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 368: Hạng A Người lớn Standard - (W),T,VW,SF,(Q) |
| 64 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 61 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 99 | Lê Trần Tiệp | 1991 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 311 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1992 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Sở VH&TT Tp Đà Nẵng |
| 364 | Trần Đình Quý | 1978 | Trần Thị Phương Thanh | 1979 | Thăng Long |
| 325 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Hoàng Minh Ánh | 2003 | Sở Văn Hóa Thể Thao Hà nội |
| 404 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 405 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung LĐHN Việt Tiệp HP |
| 406 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |
|
| ND 372: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 57 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Phạm Thị Ánh | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 65 | Trần Quý | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 66 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 364 | Trần Đình Quý | 1978 | Trần Thị Phương Thanh | 1979 | Thăng Long |
| 222 | Phạm Hồng Phúc | 1982 | Nguyễn Thị Kim Nguyệt | 1987 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 373: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 65 | Trần Quý | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 66 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 365 | Nguyễn Chí Công | 1990 | Kiều Thúy Hằng | 1967 | Thăng Long |
|
| ND 377: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 62 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 366 | Phạm Sỹ Tuân | 1974 | Trần Thị Yến Nơ | 1974 | Trung tâm VHTT và Thể Thao Liên Chiểu |
| 365 | Nguyễn Chí Công | 1990 | Kiều Thúy Hằng | 1967 | Thăng Long |
|
| ND 378: Hạng C Trung niên 1 Standard - W,T,Q |
| 364 | Trần Đình Quý | 1978 | Trần Thị Phương Thanh | 1979 | Thăng Long |
| 366 | Phạm Sỹ Tuân | 1974 | Trần Thị Yến Nơ | 1974 | Trung tâm VHTT và Thể Thao Liên Chiểu |
| 365 | Nguyễn Chí Công | 1990 | Kiều Thúy Hằng | 1967 | Thăng Long |
|
| ND 381: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 58 | Hoàng Văn Hiển | 1959 | Nguyễn Thị Nga | 1961 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 65 | Trần Quý | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 66 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 382: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 58 | Hoàng Văn Hiển | 1959 | Nguyễn Thị Nga | 1961 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 65 | Trần Quý | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 66 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 362 | Vương Đức Long | 1957 | Vũ Bích Oanh | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 384: Hạng E4 Trung niên 2 Standard - F |
| 58 | Hoàng Văn Hiển | 1959 | Nguyễn Thị Nga | 1961 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 62 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 386: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 58 | Hoàng Văn Hiển | 1959 | Nguyễn Thị Nga | 1961 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 361 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
| 62 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 366 | Phạm Sỹ Tuân | 1974 | Trần Thị Yến Nơ | 1974 | Trung tâm VHTT và Thể Thao Liên Chiểu |
|
| ND 387: Hạng C Trung niên 2 Standard - W,T,Q |
| 361 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
| 62 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 366 | Phạm Sỹ Tuân | 1974 | Trần Thị Yến Nơ | 1974 | Trung tâm VHTT và Thể Thao Liên Chiểu |
|
| ND 389: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - W |
| 58 | Hoàng Văn Hiển | 1959 | Nguyễn Thị Nga | 1961 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 362 | Vương Đức Long | 1957 | Vũ Bích Oanh | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 390: Hạng E2 Trung niên 3 Standard - T |
| 58 | Hoàng Văn Hiển | 1959 | Nguyễn Thị Nga | 1961 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 362 | Vương Đức Long | 1957 | Vũ Bích Oanh | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 394: Hạng D Trung niên 3 Standard - W,T |
| 58 | Hoàng Văn Hiển | 1959 | Nguyễn Thị Nga | 1961 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 362 | Vương Đức Long | 1957 | Vũ Bích Oanh | 1956 | Thăng Long |
| 62 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 396: Hạng E1 Trung niên 4 Standard - W |
| 57 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Phạm Thị Ánh | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 361 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
| 62 | Nguyễn Mạnh Cường | 1964 | Nguyễn Thị Bảo | 1967 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 222 | Phạm Hồng Phúc | 1982 | Nguyễn Thị Kim Nguyệt | 1987 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 401: Hạng D Trung niên 4 Standard - W,T |
| 65 | Trần Quý | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 66 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 361 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 405: Hạng E1 Trung niên 5 Standard - W |
| 57 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Phạm Thị Ánh | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 65 | Trần Quý | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 66 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 361 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
| 222 | Phạm Hồng Phúc | 1982 | Nguyễn Thị Kim Nguyệt | 1987 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 406: Hạng E2 Trung niên 5 Standard - T |
| 65 | Trần Quý | 1969 | Đặng Thị Bích Phượng | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 66 | Trần Đức Thắng | 1969 | Nguyễn Thị Hiền | 1968 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 362 | Vương Đức Long | 1957 | Vũ Bích Oanh | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 421: U12 Formation - SD |
| 369 | Đồng diễn Nhảy hiện đại - ChaChaCha | 18 | | | Trung tâm VHTT&TT Quận Sơn Trà |
| 291 | Cha cha cha | 10 | | | Q-Dance Center |
| 381 | Chachacha | 7 | | | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 245 | Paso | 14 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 258 | Chachacha | 13 | | | LUÂN OANH DANCESPORT HK |
| 259 | Nhảy Hiện Đại | 11 | | | LUÂN OANH DANCESPORT HK |
| 248 | LK Jive - Samba - Chacha | 11 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 251 | Flashmob - Chacha | 17 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 423: Người lớn Formation - SD |
| 36 | Đồng diễn Standard | 8 | | | CLB Lực Thư Dancesport |
| 247 | Chchacha | 8 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 249 | Múa - Standard | 10 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 382 | Chachacha | 1 | | | Trường Cao Đẳng Du Lịch Đà Nẵng |
| 401 | Rumba | 16 | | | CLB PH DANCESPORT TAM KỲ |
| 402 | Chachacha | 11 | | | CLB Vân Anh Tam Kỳ Quảng Nam |
| 403 | Rumba | 6 | | | CLB Sống Khoẻ Tam Kỳ Quảng Nam |
|
| ND 425: Hạng F1 U12 Latin - C |
| 42 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 195 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 197 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 262 | | | Võ Thục Nghi | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 263 | | | Trịnh Thuý Hiền | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 426: Hạng F2 U12 Latin - R |
| 110 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 385 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 195 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 199 | | | Lê Hà My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 200 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 262 | | | Võ Thục Nghi | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 427: Hạng F3 U12 Latin - J |
| 110 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 386 | | | Thái Thanh Thảo | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 37 | | | Vũ Đặng Hải Nhi | 2012 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 42 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 262 | | | Võ Thục Nghi | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 50 | | | Đỗ Đặng Minh Hà | 2011 | CLB Lực Thư Dancesport |
|
| ND 428: Hạng F4 U12 Latin - S |
| 110 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 387 | | | Trần Xuân Nghi | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 195 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 201 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 22 | | | Lê Xuân Mai | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 235 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 429: Hạng F5 U12 Latin - P |
| 110 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 14 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 264 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 430: Hạng FD U12 Latin - C,R |
| 114 | | | Huỳnh Linh Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 41 | | | Mai Nguyễn Hiền Nhi | 2009 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 197 | | | Bùi Ngọc Như Ý | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
| 263 | | | Trịnh Thuý Hiền | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 235 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 431: Hạng FC U12 Latin - C,R,J |
| 114 | | | Huỳnh Linh Nhi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 386 | | | Thái Thanh Thảo | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 38 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 201 | | | Vũ Ngọc An Nhiên | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 390 | | | Phan Minh Nguyên | 2010 | Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
| 262 | | | Võ Thục Nghi | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 263 | | | Trịnh Thuý Hiền | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 432: Hạng FB U12 Latin - S,C,R,J |
| 107 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 386 | | | Thái Thanh Thảo | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 387 | | | Trần Xuân Nghi | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 200 | | | Nguyễn Bình Khánh Thy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 209 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 433: Hạng FA U12 Latin - S,C,R,P,J |
| 107 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 44 | | | Trần Đặng Hương Giang | 2011 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 193 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 199 | | | Lê Hà My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 208 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 235 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 434: Hạng F1 U12 Standard - W |
| 37 | | | Vũ Đặng Hải Nhi | 2012 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 38 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 42 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | CLB Lực Thư Dancesport |
|
| ND 439: Hạng FD U12 Standard - W,T |
| 110 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 124 | Nguyễn Văn Song Toàn | 2008 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 37 | | | Vũ Đặng Hải Nhi | 2012 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 42 | | | Lê Nguyễn Ngọc Vân | 2012 | CLB Lực Thư Dancesport |
|
| ND 441: Hạng FB U12 Standard - W,T,SF,Q |
| 193 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 208 | | | Phạm Tường Ngân | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Tạ Liên Giang | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 442: Hạng FA U12 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 193 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 194 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 206 | | | Đinh Lê Tâm Khánh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 209 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 211 | | | Dương Vân Lan | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 443: Hạng E1 U12 Latin - C |
| 328 | Võ Hoàng Hà | 2009 | Lê Huy Khánh Vy | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 452: Hạng FA Thiếu nhi Latin Clb Bình Liên Dancesport - S,C,R,P,J |
| 29 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 31 | | | Nguyễn Ngọc Nguyên My | 2011 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 32 | | | Lê Nguyễn Bảo Châu | 2011 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 30 | | | Nguyễn Thị Ngọc An | 2014 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
| ND 453: Hạng FC Thiếu nhi Latin Clb Dancesport Bình Liên - C,R,J |
| 31 | | | Nguyễn Ngọc Nguyên My | 2011 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 32 | | | Lê Nguyễn Bảo Châu | 2011 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 33 | | | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 2010 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 30 | | | Nguyễn Thị Ngọc An | 2014 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
| ND 454: Hạng FD Thiếu nhi Latin Clb Bình Liên Dancesport - C,R |
| 31 | | | Nguyễn Ngọc Nguyên My | 2011 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 32 | | | Lê Nguyễn Bảo Châu | 2011 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 33 | | | Nguyễn Thanh Ngọc Hân | 2010 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 30 | | | Nguyễn Thị Ngọc An | 2014 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
|
| ND 455: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 29 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 73 | | | Dương Bảo Ngọc | 2011 | DN DANCESPORT |
| 213 | | | Đỗ Hà Uyên | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 458: Hạng E1 Nhi đồng Latin Vô địch DOC - C |
| 271 | Trần Vũ Đình Thắng | 2013 | Trần Thuý Hiền | 2013 | Q-Dance Center |
| 356 | Võ Song Vũ | 2013 | Ngô Phạm Thùy Dương | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 460: Hạng D Nhi đồng Latin Vô địch DOC - C,R |
| 268 | Nguyễn Trần An Phú | 2013 | Trần Thiên Thuỳ Anh | 2013 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 224 | Phan Nguyên Minh | 2013 | Hồ Lê Uyên Kha | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 464: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 129 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 56 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
|
| ND 465: Hạng F1 nhi đồng latin CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị - C |
| 51 | | | Trịnh Hoàng Ánh Ngọc | 2015 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 52 | | | Phạm An Nhiên | 2014 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
|
| ND 466: Hạng F1 Trung Niên Latin - C |
| 138 | | | Phan Ngọc Hậu | 1958 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 191 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 72 | | | Huỳnh Thị Lâm Sang | 1963 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 467: Hạng F2 Trung Niên Latin - R |
| 138 | | | Phan Ngọc Hậu | 1958 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 191 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 218 | | | Nguyễn Thị Anh | 1985 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 468: Hạng FD Trung Niên Latin - C,R |
| 138 | | | Phan Ngọc Hậu | 1958 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 191 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 218 | | | Nguyễn Thị Anh | 1985 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 469: Hạng FC Người Lớn Latin - C,R,J |
| 385 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 386 | | | Thái Thanh Thảo | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 387 | | | Trần Xuân Nghi | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
|
| ND 471: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - J |
| 388 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2011 | Trường Tiểu học Lê Lai |
| 37 | | | Vũ Đặng Hải Nhi | 2012 | CLB Lực Thư Dancesport |
| 38 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | CLB Lực Thư Dancesport |
|
| ND 472: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - J |
| 396 | | | Đặng Hoàng Gia Nguyên | 2013 | Vườn Ươm Trí Tuệ |
| 370 | | | Nguyễn Thiên Thanh | 2009 | Trung tâm VHTT&TT Quận Sơn Trà |
| 371 | | | Đỗ Hoàng Bảo Phương | 2011 | Trung tâm VHTT&TT Quận Sơn Trà |
|
| ND 473: Hạng E1 Nhi Đồng Latin Vô địch miền trung tây nguyên - C |
| 272 | Phan Trung Nguyên | 2013 | Võ Quỳnh Anh | 2012 | Q-Dance Center |
| 273 | Lê Trần Bảo Thiên | 2012 | Phạm Nữ Hoàng Linh | 2013 | Q-Dance Center |
| 290 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Hoàng Nguyễn Phương Thảo | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 474: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - J |
| 389 | | | Đinh Thụy An Nhiên | 2013 | Trường Tiểu học Lê Lai |
| 392 | | | Phạm Nguyễn Thái Hà | 2011 | Trường tiểu học Lê Lai |
| 399 | | | Nguyễn Thanh Mai | 2011 | CLB Lực Thư Dancesport |
|
| ND 475: Hạng E1 Nhi đồng Latin Vô địch miền trung tây nguyên 2 - C |
| 270 | Dương Lê Duy Phúc | 2014 | Đinh Võ Linh Đan | 2014 | Q-Dance Center |
| 271 | Trần Vũ Đình Thắng | 2013 | Trần Thuý Hiền | 2013 | Q-Dance Center |
| 290 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Hoàng Nguyễn Phương Thảo | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 476: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 372 | Phạm Duy Anh | 2013 | | | Trung tâm VHTT&TT Quận Sơn Trà |
| 397 | | | Võ Trang Minh | 2011 | Vườn Ươm Trí Tuệ |
| 398 | | | Võ Hoàn My | 2011 | Vườn Ươm Trí Tuệ |
|
| ND 477: Hạng E1 Nhi đồng Latin Vô địch miền trung tây nguyên 3 - C |
| 270 | Dương Lê Duy Phúc | 2014 | Đinh Võ Linh Đan | 2014 | Q-Dance Center |
| 272 | Phan Trung Nguyên | 2013 | Võ Quỳnh Anh | 2012 | Q-Dance Center |
| 273 | Lê Trần Bảo Thiên | 2012 | Phạm Nữ Hoàng Linh | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 478: Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch miền trung tây nguyên - C,R |
| 274 | | | Trần Đặng Thuý Ngân | 2012 | Q-Dance Center |
| 275 | | | Trần Chính Phúc Uyên | 2012 | Q-Dance Center |
| 276 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2011 | Q-Dance Center |
| 309 | | | Phan Thị Thanh Hoa | 2011 | Sao Mai - Kon Tum |
|
| ND 479: Hạng E1 Thiếu nhi Latin Vô địch Thiếu nhi - C |
| 277 | | | Hoàng Nguyễn Phương Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 278 | | | Đinh Phương Nhi | 2013 | Q-Dance Center |
| 279 | | | Nguyễn Trần Bảo Trinh | 2011 | Q-Dance Center |
|
| ND 480: Hạng F2 Thiếu Latin Vô địch Thiếu nhi - R |
| 54 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 274 | | | Trần Đặng Thuý Ngân | 2012 | Q-Dance Center |
| 278 | | | Đinh Phương Nhi | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 481: Hạng F1 Nhi đồng Latin N1 Luân Oanh DS - C |
| 111 | | | Đinh Lê Trúc Nhã | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 113 | | | Bùi Ngọc Như Quỳnh | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 482: Hạng F1 Nhi đồng Latin N2 Luân Oanh DS - C |
| 126 | Nguyễn Văn Sơn Tùng | 2014 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 129 | | | Trình Nguyễn Tú Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 134 | | | Lê Bảo Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 483: Hạng F1 Nhi đồng Latin N3 Luân Oanh DS - C |
| 136 | | | Võ Ngọc Khánh Huyền | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 137 | | | Nguyễn Ngọc Thảo My | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 140 | | | Võ Hạ An | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 484: Hạng F2 Nhi đồng Latin N1 Luân Oanh DS - R |
| 111 | | | Đinh Lê Trúc Nhã | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 125 | Nguyễn Thiên Long | 2014 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 126 | Nguyễn Văn Sơn Tùng | 2014 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 485: Hạng F2 Nhi đồng Latin N2 Luân Oanh DS - R |
| 185 | Đỗ Tuấn Kiệt | 2013 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 289 | | | Trần Lam Khánh | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 486: Hạng F4 Thiếu nhi Latin Vô địch Thiếu nhi - S |
| 55 | | | Trương Nguyễn Nguyên Đan | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 280 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 281 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 487: Hạng F2 Nhi đồng Latin N3 Luân Oanh DS - R |
| 164 | | | Trần Lê Hoàng Ny | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 260 | | | Lê Đỗ Nguyên Thy | 2013 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 488: Hạng FD Nhi đồng Latin N1 Luân Oanh DS - C,R |
| 134 | | | Lê Bảo Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 136 | | | Võ Ngọc Khánh Huyền | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 215 | | | Phạm Khánh Ngọc | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 489: Hạng FD Nhi đồng Latin N2 Luân Oanh DS - C,R |
| 137 | | | Nguyễn Ngọc Thảo My | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 140 | | | Võ Hạ An | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 141 | | | Lê Phương Bảo Trang | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 490: Hạng FD Nhi đồng Latin N3 Luân Oanh DS - C,R |
| 142 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 143 | | | Hoàng Cao Kim Nhi | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 148 | | | Huỳnh Nguyễn Bảo Trân | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 491: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin N1 Luân Oanh DS - C |
| 130 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 131 | | | Bùi Trần Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 139 | | | Nguyễn Hà Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 492: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin N2 Luân Oanh DS - C |
| 179 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 180 | | | Nguyễn Lê Bảo Linh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 181 | | | Trần Đặng Thiên Hương | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 493: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch Thiếu nhi 1 - C |
| 275 | | | Trần Chính Phúc Uyên | 2012 | Q-Dance Center |
| 276 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2011 | Q-Dance Center |
| 280 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
|
| ND 494: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin N3 Luân Oanh DS - C |
| 183 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 186 | Vũ Nhật Long | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 221 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 495: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin N1 Luân Oanh DS - R |
| 100 | | | Nguyễn Lê Ngọc Hà | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 127 | Lê Trương Hồng Đăng | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 186 | Vũ Nhật Long | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 496: Hạng F2 Nhi đồng Latin N9 Luân Oanh DS - R |
| 225 | | | Phan Hoàng Anh Thư | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 226 | | | Nguyễn Phạm Bảo Khuê | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 227 | | | Nguyễn Trần Phương Thảo | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 497: Hạng FD Nhi đồng Latin N9 Luân Oanh DS - C,R |
| 225 | | | Phan Hoàng Anh Thư | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 226 | | | Nguyễn Phạm Bảo Khuê | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 227 | | | Nguyễn Trần Phương Thảo | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 498: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin N1 Luân Oanh DS - C,R |
| 101 | | | Hồ Huỳnh Bảo San | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 102 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 127 | Lê Trương Hồng Đăng | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 499: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Vô địch Q-Dance - R |
| 277 | | | Hoàng Nguyễn Phương Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 279 | | | Nguyễn Trần Bảo Trinh | 2011 | Q-Dance Center |
| 281 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2013 | Q-Dance Center |
|
| ND 500: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin N2 Luân Oanh DS - C,R |
| 130 | | | Trần Ngô Hiền Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 131 | | | Bùi Trần Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 132 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 501: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin N3 Luân Oanh DS - C,R |
| 133 | | | Đặng Dương Minh Hà | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 139 | | | Nguyễn Hà Bảo Châu | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 145 | | | Ngô Thiên Hoàng Yến | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 502: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin N1 Luân Oanh DS - C |
| 109 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 135 | | | Lê Võ Quỳnh Như | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 184 | | | Lê Gia Linh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 505: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin N1 Luân Oanh DS - R |
| 110 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 189 | | | Trần Gia Hân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 73 | | | Dương Bảo Ngọc | 2011 | DN DANCESPORT |
|
| ND 508: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin N1 Luân Oanh DS - C,R |
| 109 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 135 | | | Lê Võ Quỳnh Như | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 179 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 509: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin N2 Luân Oanh DS - C,R |
| 55 | | | Trương Nguyễn Nguyên Đan | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 180 | | | Nguyễn Lê Bảo Linh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 182 | | | Trần Thị Thu Nguyệt | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 511: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch Thiếu nhi N2 - C |
| 280 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center |
| 282 | | | Lê Trần Hạ Nhi | 2010 | Q-Dance Center |
| 283 | | | Dương Lê Ngân Hà | 2011 | Q-Dance Center |
|
| ND 512: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin Luân Oanh DS - J |
| 29 | | | Đinh Hà Trà My | 2010 | CLB BÌNH LIÊN DANCESPORT |
| 109 | | | Đoàn Vũ Tú Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 110 | | | Phan Nhật Minh Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 513: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch Q-Dance - C |
| 281 | | | Hoàng Ngọc Bảo Châu | 2013 | Q-Dance Center |
| 283 | | | Dương Lê Ngân Hà | 2011 | Q-Dance Center |
| 284 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
|
| ND 514: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Vô địch Q-Dance - R |
| 282 | | | Lê Trần Hạ Nhi | 2010 | Q-Dance Center |
| 284 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Q-Dance Center |
| 288 | | | Đoàn Nguyễn Hà Anh | 2011 | Q-Dance Center |
|
| ND 515: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch Q-Dance N3 - C |
| 285 | | | Lê Ngọc Bảo Anh | 2015 | Q-Dance Center |
| 286 | | | Nguyễn Hoàng Anh | 2015 | Q-Dance Center |
| 288 | | | Đoàn Nguyễn Hà Anh | 2011 | Q-Dance Center |
|
| ND 516: Hạng F1 Nhi đồng Latin N4 Luân Oanh DS - C |
| 141 | | | Lê Phương Bảo Trang | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 142 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 143 | | | Hoàng Cao Kim Nhi | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 517: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 285 | | | Lê Ngọc Bảo Anh | 2015 | Q-Dance Center |
| 286 | | | Nguyễn Hoàng Anh | 2015 | Q-Dance Center |
|
| ND 518: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin N4 Luân Oanh DS - C,R |
| 146 | | | Nguyễn Trần Thảo My | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 149 | | | Huỳnh Ngân Phương | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 151 | | | Phan Đăng Bảo Trâm | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 519: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin N5 Luân Oanh DS - C,R |
| 152 | | | Nguyễn Trần Ngọc Diệp | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 153 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 154 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 520: Hạng FD Nhi đồng Latin N4 Luân Oanh DS - C,R |
| 150 | | | Thái Lê Hoàng Anh | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 175 | | | Nguyễn Thanh Trúc | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 289 | | | Trần Lam Khánh | 2012 | Q-Dance Center |
|
| ND 521: Hạng F1 Nhi đồng Latin N5 Luân Oanh DS - C |
| 173 | | | Lê Mai Kha | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 174 | | | Nguyễn Phương Chi | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 175 | | | Nguyễn Thanh Trúc | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 522: Hạng F1 Nhi đồng Latin N6 Luân Oanh DS - C |
| 176 | | | Đinh Ngọc Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 177 | | | Giang Bảo An | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 178 | | | Hà Hoàng Anh | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 523: Hạng FD Nhi đồng Latin N6 Luân Oanh DS - C,R |
| 173 | | | Lê Mai Kha | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 176 | | | Đinh Ngọc Gia Hân | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 177 | | | Giang Bảo An | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 524: Hạng FD Nhi đồng Latin N5 Luân Oanh DS - C,R |
| 178 | | | Hà Hoàng Anh | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 183 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 185 | Đỗ Tuấn Kiệt | 2013 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 525: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin N6 Luân Oanh DS - C,R |
| 186 | Vũ Nhật Long | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 188 | | | Hoàng Khánh Giang | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 190 | | | Nguyễn Đặng Minh Thư | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 526: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 379 | | | Phan Thị Khánh Ly | 2014 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 96 | | | Vũ Ngọc Như Quỳnh | 2013 | DreamDance KBang |
|
| ND 527: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô đich các CLB - C |
| 380 | | | Phan Nguyễn Thục Nhi | 2014 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 343 | | | Trương Yến Ngọc | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 354 | | | Phùng Gia Hân | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 528: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Đich Các CLB - C |
| 373 | | | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 339 | | | Phạm Nguyễn Bích Trâm | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 349 | | | Phạm Phương Nhã Kỳ | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 530: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 86 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 88 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 531: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C |
| 374 | | | Cổ Ngọc Như Thảo | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 338 | Hà Thọ Bảo Châu | 2012 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 355 | | | Trần Thị Phương Nhi | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 532: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C |
| 375 | | | Lưu Nguyễn Bình Lam | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 341 | | | Trương Thân Thảo Nguyên | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 347 | | | Nguyễn Khoa Khánh Nguyên | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 533: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C |
| 376 | | | Nguyễn Khánh Đan | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 336 | | | Nguyễn Hoàng Ánh Dương | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 350 | | | Phạm Thị Diệu Thúy | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 534: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C |
| 377 | | | Mai Nguyễn Hà My | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 335 | | | Trần Yến Nhi | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 348 | | | Lê Thủy Tiên | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 535: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C |
| 378 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Hân | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 55 | | | Trương Nguyễn Nguyên Đan | 2011 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 334 | | | Ngô Thị Thủy Tiên | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 536: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C |
| 380 | | | Phan Nguyễn Thục Nhi | 2014 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 54 | | | Phạm Trần Hải Ngân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 342 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu | 2013 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 537: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C |
| 345 | | | Ngô Phạm Thùy Dương | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 353 | | | Trần Cửu Phương Linh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 354 | | | Phùng Gia Hân | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 538: Hạng F1 Thiếu Niên Latin Vô địch các CLB - C |
| 332 | | | Phạm Phương Bảo Thy | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 352 | | | Phạm Ngọc Hương Giang | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 214 | | | Ngô Nguyễn Như Ý | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 539: Hạng F1 Thiếu Niên Latin Vô địch các CLB - C |
| 333 | | | Lê Huy Khánh Vy | 2008 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 350 | | | Phạm Thị Diệu Thúy | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 351 | | | Từ Lưu Khánh Huyền | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 540: Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 373 | | | Nguyễn Trần Trúc Ly | 2011 | Trung tâm âm nhạc Bảo Yến |
| 336 | | | Nguyễn Hoàng Ánh Dương | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 353 | | | Trần Cửu Phương Linh | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
|
| ND 541: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 89 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 76 | | | Phạm Bảo An | 2014 | DreamDance Chư Sê |
| 83 | | | Hồ Nguyễn Thiên An | 2014 | DreamDance Chư Sê |
|
| ND 542: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 80 | | | Nguyễn Thị Diệu My | 2012 | DreamDance Chư Sê |
| 81 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Trâm | 2013 | DreamDance Chư Sê |
| 82 | | | Trương Nguyễn Thanh Ngân | 2012 | DreamDance Chư Sê |
| 84 | | | Hồ Nguyễn Thiên Duyên | 2012 | DreamDance Chư Sê |
|
| ND 543: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - C |
| 77 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Chư Sê |
| 78 | | | Dương Thị Đoan Trang | 2010 | DreamDance Chư Sê |
| 93 | | | Tô Tuệ Dĩnh | 2009 | DreamDance KBang |
| 308 | | | Đỗ Hoàng Hải Yến | 2009 | Sao Mai - Kon Tum |
|
| ND 544: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 298 | | | Lê Nguyễn Bảo Quyên | 2008 | Sao Mai - Kon Tum |
| 299 | | | Nguyễn Thị Thùy Dung | 2007 | Sao Mai - Kon Tum |
| 300 | | | Nguyễn Thị Khánh Ly | 2007 | Sao Mai - Kon Tum |
| 307 | | | Nguyễn Thị Huệ Thương | 2007 | Sao Mai - Kon Tum |
|
| ND 545: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin Vô địch các CLB - C |
| 301 | | | Nguyễn Ngọc Yến Nhi | 2008 | Sao Mai - Kon Tum |
| 302 | | | Lê Thị Minh Ngọc | 2006 | Sao Mai - Kon Tum |
| 306 | | | Trần Hoàng Nhi | 2008 | Sao Mai - Kon Tum |
|
| ND 546: Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - R |
| 89 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 76 | | | Phạm Bảo An | 2014 | DreamDance Chư Sê |
| 395 | | | Phạm Vũ Trúc Linh | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 547: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - R |
| 82 | | | Trương Nguyễn Thanh Ngân | 2012 | DreamDance Chư Sê |
| 96 | | | Vũ Ngọc Như Quỳnh | 2013 | DreamDance KBang |
| 292 | | | Lê Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Sao Mai - Kon Tum |
|
| ND 548: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - R |
| 77 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Chư Sê |
| 78 | | | Dương Thị Đoan Trang | 2010 | DreamDance Chư Sê |
| 92 | | | Hồ Ngọc Thủy Tiên | 2010 | DreamDance KBang |
|
| ND 551: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 80 | | | Nguyễn Thị Diệu My | 2012 | DreamDance Chư Sê |
| 81 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Trâm | 2013 | DreamDance Chư Sê |
| 82 | | | Trương Nguyễn Thanh Ngân | 2012 | DreamDance Chư Sê |
| 95 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2013 | DreamDance KBang |
| 84 | | | Hồ Nguyễn Thiên Duyên | 2012 | DreamDance Chư Sê |
|
| ND 552: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 77 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | DreamDance Chư Sê |
| 78 | | | Dương Thị Đoan Trang | 2010 | DreamDance Chư Sê |
| 91 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
|
| ND 554: Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 163 | | | Võ Hồng Hân | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 76 | | | Phạm Bảo An | 2014 | DreamDance Chư Sê |
| 71 | | | Tạ Uyên Nhi | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 83 | | | Hồ Nguyễn Thiên An | 2014 | DreamDance Chư Sê |
|
| ND 555: Hạng F4 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - S |
| 89 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 76 | | | Phạm Bảo An | 2014 | DreamDance Chư Sê |
|
| ND 556: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - C |
| 293 | | | Trần Nguyễn Phương Uyên | 2012 | Sao Mai - Kon Tum |
| 297 | | | Chu Thị Khánh Thi | 2012 | Sao Mai - Kon Tum |
|
| ND 557: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 1 - C |
| 170 | | | Lê Hoàng Khánh Vy | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 295 | | | Phan Hoàng Kim Ngọc | 2010 | Sao Mai - Kon Tum |
| 305 | | | Phạm Trà My | 2010 | Sao Mai - Kon Tum |
|
| ND 558: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - R |
| 221 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 231 | | | Văn Tiểu Lâm | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 391 | Phan Nguyên Minh | 2013 | | | Trường Tiểu học Trần Văn Ơn |
|
| ND 560: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - C,R |
| 70 | | | Hồ Lê Minh Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 71 | | | Tạ Uyên Nhi | 2014 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 395 | | | Phạm Vũ Trúc Linh | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 561: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 1 - C,R |
| 94 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance KBang |
| 304 | | | Vũ Bay Phương Linh | 2011 | Sao Mai - Kon Tum |
| 90 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 563: Hạng E1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C |
| 296 | Phan Trịnh Khánh Trình | 2012 | Trần Nguyễn Phương Uyên | 2012 | Sao Mai - Kon Tum |
| 303 | Đỗ Duy | 2012 | Lê Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Sao Mai - Kon Tum |
|
| ND 565: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 346 | | | Trịnh Hiền Nhi | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT |
| 395 | | | Phạm Vũ Trúc Linh | 2014 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 215 | | | Phạm Khánh Ngọc | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 568: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Tam kỳ - C,R,J |
| 261 | | | Lê Ngọc An Kỳ | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 262 | | | Võ Thục Nghi | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 264 | | | Lê Phương Anh | 2010 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 569: Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch Tam kỳ - C,R |
| 262 | | | Võ Thục Nghi | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 263 | | | Trịnh Thuý Hiền | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 265 | | | Võ Thục Khuê | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 570: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch Tam Kỳ - C |
| 265 | | | Võ Thục Khuê | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 266 | | | Trần Thiên Thuỳ Anh | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
| 267 | | | Nguyễn Trần An Phú | 2011 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 571: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Luân Oanh DS - S,C,R,J |
| 157 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 160 | | | Trương Ánh Hồng | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 195 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 572: Hạng FB Thiếu niên Latin Luân Oanh DS - S,C,R,J |
| 385 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 386 | | | Thái Thanh Thảo | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
| 387 | | | Trần Xuân Nghi | 2008 | Trường THCS Trưng Vương |
|
| ND 573: Hạng FD Nhi 1 Latin N8 Luân Oanh DS - C,R |
| 158 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 167 | | | Đoàn Lê Hồng Ân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 220 | | | Lê Nguyễn Thục Linh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 574: Hạng FD Nhi 2 Latin N8 Luân Oanh DS - C,R |
| 171 | | | Lê Phạm Hoàng Ngân | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 172 | | | Nguyễn Hiền Anh | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 263 | | | Trịnh Thuý Hiền | 2009 | PH Dancesport Tam Kỳ |
|
| ND 575: Hạng F2 Nhi 1 Latin N8 Luân Oanh DS - R |
| 161 | | | Nguyễn Hoàng Ánh Dương | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 162 | | | Hoàng Nguyễn Khánh An | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | | | Nguyễn Anh Thư | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 576: Hạng F2 Nhi 2 Latin N8 Luân Oanh DS - R |
| 159 | | | Trần Phương Nghi | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 165 | | | Nguyễn Phạm Minh Ngọc | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 166 | | | Phan Trần Khánh Ngân | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 577: Hạng FC Nhi 1 Latin N2 Luân Oanh DS - C,R,J |
| 155 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 219 | | | Lý Hoàng An | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 579: Hạng FA Thiếu nhi Latin Clb DHC Dance Đà Nẵng - S,C,R,P,J |
| 67 | | | Nguyễn Uyên Vy | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 68 | | | Cao Thanh Ngọc | 2011 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 70 | | | Hồ Lê Minh Uyên | 2012 | DHC Dance Đà Nẵng |
|
| ND 580: Hạng F1 Nhi đồng Latin 1 Các CLB - C |
| 17 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 18 | | | Phạm Anh Vân | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 581: Hạng F1 Nhi đồng Latin 2 Các CLB - C |
| 174 | | | Nguyễn Phương Chi | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 19 | | | Võ Nguyễn Thảo Vân | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Trần Khánh Huyền | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 582: Hạng F1 Nhi đồng Latin 3 Các CLBB - C |
| 125 | Nguyễn Thiên Long | 2014 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 21 | | | Nguyễn Trần Khánh Hà | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 583: Hạng F1 Nhi đồng Latin 4 Các CLB - C |
| 25 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Lê Song Thư | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 231 | | | Văn Tiểu Lâm | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 584: Hạng F3 Nhi đồng Latin 1 Các CLB - J |
| 15 | | | Nguyễn Ha Na | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 16 | | | Nguyên Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 585: Hạng F1 Nhi đồng Latin N10 Luân Oanh DS - C |
| 228 | | | Phan Bảo Ngân | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 229 | | | Nguyễn Trần Bảo An | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 230 | | | Trương Bảo Hân | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 586: Hạng FD Nhi đồng Latin N10 Luân Oanh DS - C,R |
| 229 | | | Nguyễn Trần Bảo An | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 231 | | | Văn Tiểu Lâm | 2014 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 232 | | | Đinh Phước Linh Đan | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 587: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin N10 Luân Oanh DS - C |
| 185 | Đỗ Tuấn Kiệt | 2013 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 232 | | | Đinh Phước Linh Đan | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 243 | | | Huỳnh Lê Minh Tuệ | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 588: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin N11 Luân Oanh DS - C |
| 221 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 233 | | | Đinh Thuỳ Song Anh | 2010 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 234 | | | Trần Nguyễn Bảo Châu | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 589: Hạng FD Nhi đồng Latin N11 Luân Oanh DS - C,R |
| 236 | | | Liu Thư Kỳ | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 237 | | | Nguyễn Thái Lâm | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 238 | | | Bùi Nguyễn Bảo Quyên | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 590: Hạng FD Nhi đồng Latin N12 Luân Oanh DS - C,R |
| 239 | | | Huỳnh Nguyễn Khánh Ngân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 240 | | | Đào Thuỳ Lâm | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 241 | | | Đỗ Ngọc Nhi | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 591: Hạng FD Nhi đồng Latin N13 Luân Oanh DS - C,R |
| 242 | | | Cù Hoàng Linh Trúc | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 243 | | | Huỳnh Lê Minh Tuệ | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 244 | | | Đặng Khả Di | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 592: Hạng FD Nhi đồng Latin N14 Luân Oanh DS - C,R |
| 243 | | | Huỳnh Lê Minh Tuệ | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 246 | | | Võ Thuỳ Trâm Phương | 2013 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 593: Hạng F4 Trung Niên Latin - S |
| 252 | | | Tăng Trừng Xuyên | 1961 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 72 | | | Huỳnh Thị Lâm Sang | 1963 | DHC Dance Đà Nẵng |
| 253 | | | Đỗ Thị Hoàng Oanh | 1963 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 254 | | | Hoa Thị Liên | 1967 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 1369: Hạng A người lớn standard DOC - W,T,V,F,Q |
| 64 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 61 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 404 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 405 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung LĐHN Việt Tiệp HP |
| 406 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Thăng Long |