| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 10: Hạng FA Nhi đồng Latin - S,C,R,P,J |
| 55 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 70 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 11: Hạng FB Nhi đồng Latin - S,C,R,J |
| 62 | | | Lê An Nhi | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 70 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 38 | | | Phạm Bảo An | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 170 | | | Nguyễn Thủy Ngọc | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 92 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2013 | DreamDance KBang |
| 93 | | | Võ Ngọc Bảo Hân | 2013 | DreamDance KBang |
|
| ND 12: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 70 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 170 | | | Nguyễn Thủy Ngọc | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 171 | | | Y Tuyết Ly | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 92 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2013 | DreamDance KBang |
| 93 | | | Võ Ngọc Bảo Hân | 2013 | DreamDance KBang |
|
| ND 13: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 62 | | | Lê An Nhi | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 76 | | | Hoàng Lê Hà An | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 77 | | | Nguyễn Phúc Thiên Ân | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 35 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Trâm | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 38 | | | Phạm Bảo An | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 123 | | | Nguyễn Phương Chi | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 170 | | | Nguyễn Thủy Ngọc | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 171 | | | Y Tuyết Ly | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 90 | | | Lê Song Tuyết Nhi | 2013 | DreamDance KBang |
| 92 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2013 | DreamDance KBang |
| 93 | | | Võ Ngọc Bảo Hân | 2013 | DreamDance KBang |
| 13 | | | Kim Ánh | 2013 | Ban Me Dance |
|
| ND 14: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 55 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 76 | | | Hoàng Lê Hà An | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 77 | | | Nguyễn Phúc Thiên Ân | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 26 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2015 | Dream Dance Chư Sê |
| 31 | | | Phạm Khánh Huyền | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 35 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Trâm | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 36 | | | Võ Nguyễn Bảo Anh | 2015 | Dream Dance Chư Sê |
| 38 | | | Phạm Bảo An | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 42 | | | Hồ Nguyễn Thiên Ân | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 43 | | | Lê Hương Trà | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 47 | | | Hồ Nguyễn Thiên An | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 50 | | | Nguyễn Phương Nhã Uyên | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 123 | | | Nguyễn Phương Chi | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 53 | | | Nguyễn Hà Vân Nhi | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 170 | | | Nguyễn Thủy Ngọc | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 171 | | | Y Tuyết Ly | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 90 | | | Lê Song Tuyết Nhi | 2013 | DreamDance KBang |
| 92 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2013 | DreamDance KBang |
| 93 | | | Võ Ngọc Bảo Hân | 2013 | DreamDance KBang |
| 13 | | | Kim Ánh | 2013 | Ban Me Dance |
|
| ND 15: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 55 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 31 | | | Phạm Khánh Huyền | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 42 | | | Hồ Nguyễn Thiên Ân | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 47 | | | Hồ Nguyễn Thiên An | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 50 | | | Nguyễn Phương Nhã Uyên | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 123 | | | Nguyễn Phương Chi | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 170 | | | Nguyễn Thủy Ngọc | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 171 | | | Y Tuyết Ly | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 90 | | | Lê Song Tuyết Nhi | 2013 | DreamDance KBang |
| 93 | | | Võ Ngọc Bảo Hân | 2013 | DreamDance KBang |
| 13 | | | Kim Ánh | 2013 | Ban Me Dance |
| 224 | | | Võ Nguyễn Bảo Anh | 2015 | Dream Dance Chư Sê |
|
| ND 16: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 70 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 38 | | | Phạm Bảo An | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 170 | | | Nguyễn Thủy Ngọc | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 92 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2013 | DreamDance KBang |
| 93 | | | Võ Ngọc Bảo Hân | 2013 | DreamDance KBang |
|
| ND 17: Hạng F4 Nhi đồng Latin - S |
| 55 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 62 | | | Lê An Nhi | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 76 | | | Hoàng Lê Hà An | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 77 | | | Nguyễn Phúc Thiên Ân | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 90 | | | Lê Song Tuyết Nhi | 2013 | DreamDance KBang |
| 92 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2013 | DreamDance KBang |
|
| ND 18: Hạng F5 Nhi đồng Latin - P |
| 55 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 70 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 20: Hạng B Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 66 | Nguyễn Gia Bảo | 2011 | Lê Thị Hà Trang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 180 | Nguyễn Trí Quốc | 2012 | Trương Nguyễn Ngọc Thương | 2012 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 21: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 66 | Nguyễn Gia Bảo | 2011 | Lê Thị Hà Trang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 180 | Nguyễn Trí Quốc | 2012 | Trương Nguyễn Ngọc Thương | 2012 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 22: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 66 | Nguyễn Gia Bảo | 2011 | Lê Thị Hà Trang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 146 | Đỗ Duy | 2012 | Lê Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Sao Mai - KonTum |
| 176 | Nguyễn Trí Quốc | 2011 | Y Tuyết Ly | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 177 | Nguyễn Lê Bảo Long | 2012 | Nguyễn Hải Băng | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 178 | Nguyễn Công Đức | 2011 | Nguyễn Thủy Ngọc | 2013 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 26: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 66 | Nguyễn Gia Bảo | 2011 | Lê Thị Hà Trang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 176 | Nguyễn Trí Quốc | 2011 | Y Tuyết Ly | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 179 | Nguyễn Công Đức | 2011 | Hà Nguyễn Minh Thư | 2012 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 27: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 66 | Nguyễn Gia Bảo | 2011 | Lê Thị Hà Trang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 176 | Nguyễn Trí Quốc | 2011 | Y Tuyết Ly | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 178 | Nguyễn Công Đức | 2011 | Nguyễn Thủy Ngọc | 2013 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 31: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 194 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 54 | | | Trần Gia Hân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 195 | | | KSor H Nhạc | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 56 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 57 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 58 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 59 | | | Đỗ Ngân Khánh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 60 | | | Tôn Nữ Bảo Nhi | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 61 | | | Trần Huyền Thương | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 202 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 204 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 205 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 67 | | | Nguyễn Quỳnh Chiêu My | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 128 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 32: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 194 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 61 | | | Trần Huyền Thương | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 202 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 73 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 128 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 172 | | | Trương Nguyễn Ngọc Thương | 2012 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 33: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 195 | | | KSor H Nhạc | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 58 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 59 | | | Đỗ Ngân Khánh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 71 | | | Lại Thị Thu Phương | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 128 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 172 | | | Trương Nguyễn Ngọc Thương | 2012 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 34: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 56 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 60 | | | Tôn Nữ Bảo Nhi | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 64 | Nguyễn Gia Bảo | 2012 | | | DreamDance Gia Lai |
| 69 | | | Lê Trần Gia Nghi | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 72 | | | Lê Nguyễn Bảo Trân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 73 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 74 | | | Nguyễn Đỗ Gia Hân | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 78 | | | Nguyễn Quỳnh Thy | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 150 | | | Phan Thị Thanh Hoa | 2011 | Sao Mai - KonTum |
| 122 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 165 | | | Lê Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Sao Mai - KonTum |
| 166 | | | Trần Nguyễn Phương Uyên | 2012 | Sao Mai - KonTum |
| 169 | | | Hà Nguyễn Minh Thư | 2012 | Sport Win - KonTum |
| 172 | | | Trương Nguyễn Ngọc Thương | 2012 | Sport Win - KonTum |
| 223 | | | Phan Lê Ngân Khánh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 35: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 60 | | | Tôn Nữ Bảo Nhi | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 61 | | | Trần Huyền Thương | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 64 | Nguyễn Gia Bảo | 2012 | | | DreamDance Gia Lai |
| 205 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 67 | | | Nguyễn Quỳnh Chiêu My | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 72 | | | Lê Nguyễn Bảo Trân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 73 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 74 | | | Nguyễn Đỗ Gia Hân | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 78 | | | Nguyễn Quỳnh Thy | 2011 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 36: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 194 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 57 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 59 | | | Đỗ Ngân Khánh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 61 | | | Trần Huyền Thương | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 122 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 37: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,P |
| 57 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 59 | | | Đỗ Ngân Khánh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 61 | | | Trần Huyền Thương | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 204 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 69 | | | Lê Trần Gia Nghi | 2011 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 38: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 195 | | | KSor H Nhạc | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 56 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 57 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 60 | | | Tôn Nữ Bảo Nhi | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 64 | Nguyễn Gia Bảo | 2012 | | | DreamDance Gia Lai |
| 69 | | | Lê Trần Gia Nghi | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 71 | | | Lại Thị Thu Phương | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 78 | | | Nguyễn Quỳnh Thy | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 24 | | | Trương Nguyễn Thanh Ngân | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 25 | | | Trịnh Thị Thảo Nguyên | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 28 | | | Nguyễn Thi Minh Anh | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 29 | | | Tống Nguyễn Trà My | 2011 | Dream Dance Chư Sê |
| 39 | | | Nguyễn Thị Diệu My | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 40 | | | Lương Quỳnh Anh | 2011 | Dream Dance Chư Sê |
| 48 | | | Hồ Nguyễn Thiên Duyên | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 106 | | | Nguyễn Gia Hân | 2011 | DreamDance Kong Chro |
| 107 | | | Trần Ngọc Phương Nghi | 2012 | DreamDance Kong Chro |
| 122 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 124 | | | Trần Gia Hân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | | | Hà Nguyễn Minh Thư | 2012 | Sport Win - KonTum |
| 173 | Nguyễn Công Đức | 2011 | | | Sport Win - KonTum |
| 174 | Nguyễn Lê Bảo Long | 2012 | | | Sport Win - KonTum |
| 12 | | | Võ ngọc thiên phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 14 | | | Quỳnh anh kbuôr | 2012 | Ban Me Dance |
| 223 | | | Phan Lê Ngân Khánh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 39: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 56 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 57 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 58 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 60 | | | Tôn Nữ Bảo Nhi | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 64 | Nguyễn Gia Bảo | 2012 | | | DreamDance Gia Lai |
| 69 | | | Lê Trần Gia Nghi | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 71 | | | Lại Thị Thu Phương | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 24 | | | Trương Nguyễn Thanh Ngân | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 39 | | | Nguyễn Thị Diệu My | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 48 | | | Hồ Nguyễn Thiên Duyên | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 122 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | | | Hà Nguyễn Minh Thư | 2012 | Sport Win - KonTum |
| 173 | Nguyễn Công Đức | 2011 | | | Sport Win - KonTum |
| 174 | Nguyễn Lê Bảo Long | 2012 | | | Sport Win - KonTum |
| 90 | | | Lê Song Tuyết Nhi | 2013 | DreamDance KBang |
| 12 | | | Võ ngọc thiên phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 14 | | | Quỳnh anh kbuôr | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 40: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 56 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 58 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 71 | | | Lại Thị Thu Phương | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 122 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 12 | | | Võ ngọc thiên phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 14 | | | Quỳnh anh kbuôr | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 41: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 58 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 202 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 204 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 205 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 74 | | | Nguyễn Đỗ Gia Hân | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 90 | | | Lê Song Tuyết Nhi | 2013 | DreamDance KBang |
| 12 | | | Võ ngọc thiên phước | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 42: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 194 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 54 | | | Trần Gia Hân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 59 | | | Đỗ Ngân Khánh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 204 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 71 | | | Lại Thị Thu Phương | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 14 | | | Quỳnh anh kbuôr | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 55: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 196 | | | Ngô Nhã Nam | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 63 | | | Nguyễn Thanh Thiện Ý | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 199 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 201 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 203 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 206 | | | Lê Hoàng Phương Nghi | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 207 | | | Hồ Ngọc Bảo Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 128 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 85 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
| 86 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance KBang |
| 88 | | | Phạm Trần Hoàng My | 2010 | DreamDance KBang |
| 89 | | | Hồ Ngọc Thủy Tiên | 2010 | DreamDance KBang |
| 95 | | | Trần Hạnh Nguyên | 2010 | DreamDance KBang |
|
| ND 56: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 203 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 207 | | | Hồ Ngọc Bảo Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 83 | | | Lê Hoài Thương | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 21 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 85 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
| 86 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance KBang |
| 88 | | | Phạm Trần Hoàng My | 2010 | DreamDance KBang |
| 89 | | | Hồ Ngọc Thủy Tiên | 2010 | DreamDance KBang |
| 95 | | | Trần Hạnh Nguyên | 2010 | DreamDance KBang |
|
| ND 57: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 63 | | | Nguyễn Thanh Thiện Ý | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 83 | | | Lê Hoài Thương | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
| 86 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance KBang |
| 88 | | | Phạm Trần Hoàng My | 2010 | DreamDance KBang |
| 89 | | | Hồ Ngọc Thủy Tiên | 2010 | DreamDance KBang |
| 95 | | | Trần Hạnh Nguyên | 2010 | DreamDance KBang |
|
| ND 58: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 63 | | | Nguyễn Thanh Thiện Ý | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 203 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 75 | | | Vũ Thái Dương | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 136 | | | Huỳnh Thị Trúc Quỳnh | 2009 | Nhà Thiếu Nhi Thành Phố Pleiku |
| 137 | | | Lương Ngọc Giang | 2012 | Nhà Thiếu Nhi Thành Phố Pleiku |
| 138 | | | Ngô Đặng Mai Nhi | 2010 | Nhà Thiếu Nhi Thành Phố Pleiku |
| 148 | | | Đỗ Hoàng Hải Yến | 2009 | Sao Mai - KonTum |
| 159 | | | Phạm Nhật Thư | 2010 | Sao Mai - KonTum |
| 167 | | | Đặng Thùy Trâm | 2009 | Sao Mai - KonTum |
| 175 | | | Tạ Ngọc Mai Linh | 2009 | Sport Win - KonTum |
| 88 | | | Phạm Trần Hoàng My | 2010 | DreamDance KBang |
| 94 | Lê Văn Thái | 2010 | | | DreamDance KBang |
| 95 | | | Trần Hạnh Nguyên | 2010 | DreamDance KBang |
|
| ND 59: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 196 | | | Ngô Nhã Nam | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 85 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
| 89 | | | Hồ Ngọc Thủy Tiên | 2010 | DreamDance KBang |
|
| ND 60: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 203 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 75 | | | Vũ Thái Dương | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 83 | | | Lê Hoài Thương | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 94 | Lê Văn Thái | 2010 | | | DreamDance KBang |
|
| ND 61: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,P |
| 86 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance KBang |
| 88 | | | Phạm Trần Hoàng My | 2010 | DreamDance KBang |
| 89 | | | Hồ Ngọc Thủy Tiên | 2010 | DreamDance KBang |
|
| ND 62: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 196 | | | Ngô Nhã Nam | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 21 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 22 | | | Dương Thị Đoan Trang | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 23 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 33 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 102 | | | Lâm Bảo Hân | 2013 | DreamDance Kong Chro |
| 103 | | | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | DreamDance Kong Chro |
| 175 | | | Tạ Ngọc Mai Linh | 2009 | Sport Win - KonTum |
| 85 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
| 94 | Lê Văn Thái | 2010 | | | DreamDance KBang |
| 95 | | | Trần Hạnh Nguyên | 2010 | DreamDance KBang |
| 11 | | | Võ ngọc thiên kim | 2009 | Ban Me Dance |
|
| ND 63: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 196 | | | Ngô Nhã Nam | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 81 | | | Trần Lê Gia Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 21 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 22 | | | Dương Thị Đoan Trang | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 23 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 33 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 175 | | | Tạ Ngọc Mai Linh | 2009 | Sport Win - KonTum |
| 94 | Lê Văn Thái | 2010 | | | DreamDance KBang |
| 95 | | | Trần Hạnh Nguyên | 2010 | DreamDance KBang |
| 11 | | | Võ ngọc thiên kim | 2009 | Ban Me Dance |
|
| ND 64: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 206 | | | Lê Hoàng Phương Nghi | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 207 | | | Hồ Ngọc Bảo Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 81 | | | Trần Lê Gia Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 89 | | | Hồ Ngọc Thủy Tiên | 2010 | DreamDance KBang |
|
| ND 65: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 207 | | | Hồ Ngọc Bảo Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 75 | | | Vũ Thái Dương | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 21 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 89 | | | Hồ Ngọc Thủy Tiên | 2010 | DreamDance KBang |
| 94 | Lê Văn Thái | 2010 | | | DreamDance KBang |
|
| ND 66: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 203 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 206 | | | Lê Hoàng Phương Nghi | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 88 | | | Phạm Trần Hoàng My | 2010 | DreamDance KBang |
| 11 | | | Võ ngọc thiên kim | 2009 | Ban Me Dance |
|
| ND 67: Hạng A Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 197 | Lê Bá Quang Nghị | 2009 | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 121 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 79: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 198 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 199 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 201 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 211 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 85 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
| 86 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance KBang |
| 87 | | | Vũ Y Sa Linh | 2007 | DreamDance KBang |
|
| ND 80: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 198 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 201 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 85 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
| 86 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance KBang |
| 87 | | | Vũ Y Sa Linh | 2007 | DreamDance KBang |
|
| ND 81: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 85 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
| 86 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance KBang |
| 87 | | | Vũ Y Sa Linh | 2007 | DreamDance KBang |
|
| ND 82: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 85 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
| 86 | | | Lưu Lê Thùy Vy | 2009 | DreamDance KBang |
|
| ND 83: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin - C,J |
| 199 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 211 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 84: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin - C,S |
| 199 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 211 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 85: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin - C,P |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 201 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 211 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 86: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 198 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 79 | Tôn Thất Nguyên Chương | 2008 | | | DreamDance Gia Lai |
| 84 | | | Bùi Thị Ngọc Mai | 2007 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 87: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 211 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 79 | Tôn Thất Nguyên Chương | 2008 | | | DreamDance Gia Lai |
| 95 | | | Trần Hạnh Nguyên | 2010 | DreamDance KBang |
|
| ND 88: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 201 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 84 | | | Bùi Thị Ngọc Mai | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 88 | | | Phạm Trần Hoàng My | 2010 | DreamDance KBang |
|
| ND 89: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 198 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 199 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 87 | | | Vũ Y Sa Linh | 2007 | DreamDance KBang |
|
| ND 90: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 201 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 211 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 95 | | | Trần Hạnh Nguyên | 2010 | DreamDance KBang |
|
| ND 91: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 197 | Lê Bá Quang Nghị | 2009 | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 121 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 19 | Đào Thái Dương | 2005 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 94: Hạng D Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 197 | Lê Bá Quang Nghị | 2009 | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 65 | Phạm Lê Quốc Hưng | 2006 | La Quỳnh Như | 2006 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 98: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 197 | Lê Bá Quang Nghị | 2009 | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 65 | Phạm Lê Quốc Hưng | 2006 | La Quỳnh Như | 2006 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 99: Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 197 | Lê Bá Quang Nghị | 2009 | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 65 | Phạm Lê Quốc Hưng | 2006 | La Quỳnh Như | 2006 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 103: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 201 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 105: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 198 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 87 | | | Vũ Y Sa Linh | 2007 | DreamDance KBang |
|
| ND 106: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 198 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 84 | | | Bùi Thị Ngọc Mai | 2007 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 108: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin - C,S |
| 199 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 87 | | | Vũ Y Sa Linh | 2007 | DreamDance KBang |
|
| ND 113: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 210 | | | La Quỳnh Như | 2006 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 211 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 127: Hạng FA Trước Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 198 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 132: Hạng FD2 Trước Thanh niên Latin - C,S |
| 198 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 210 | | | La Quỳnh Như | 2006 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 139: Hạng A Người lớn Latin - S(s),C,P,R(s),J |
| 191 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Võ Thị Thanh Ngân | 2003 | Sở VH&TT Đà Nẵng |
| 125 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Ngọc Băng Trâm | 1990 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 19 | Đào Thái Dương | 2005 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 118 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 1995 | Happy Dance |
| 20 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 189 | Hoàng Đức Tuấn | 1992 | Đỗ Phương Uyên | 2004 | Sở VH&TT Hải Phòng |
|
| ND 140: Hạng B Người lớn Latin - S,C,R,J |
| 191 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Võ Thị Thanh Ngân | 2003 | Sở VH&TT Đà Nẵng |
| 125 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Ngọc Băng Trâm | 1990 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 19 | Đào Thái Dương | 2005 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 141: Hạng C Người lớn Latin - C,R,J |
| 125 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Ngọc Băng Trâm | 1990 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 19 | Đào Thái Dương | 2005 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 118 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 1995 | Happy Dance |
|
| ND 148: Hạng VĐ1 Vô địch Latin - C |
| 125 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Ngọc Băng Trâm | 1990 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 19 | Đào Thái Dương | 2005 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 118 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 1995 | Happy Dance |
|
| ND 149: Hạng VĐ2 Vô địch Latin - R |
| 191 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Võ Thị Thanh Ngân | 2003 | Sở VH&TT Đà Nẵng |
| 20 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 189 | Hoàng Đức Tuấn | 1992 | Đỗ Phương Uyên | 2004 | Sở VH&TT Hải Phòng |
|
| ND 150: Hạng VĐ3 Vô địch Latin - J |
| 191 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Võ Thị Thanh Ngân | 2003 | Sở VH&TT Đà Nẵng |
| 118 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 1995 | Happy Dance |
| 20 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 189 | Hoàng Đức Tuấn | 1992 | Đỗ Phương Uyên | 2004 | Sở VH&TT Hải Phòng |
|
| ND 151: Hạng VĐ4 Vô địch Latin - S |
| 19 | Đào Thái Dương | 2005 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 118 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 1995 | Happy Dance |
| 189 | Hoàng Đức Tuấn | 1992 | Đỗ Phương Uyên | 2004 | Sở VH&TT Hải Phòng |
|
| ND 152: Hạng VĐ5 Vô địch Latin - P |
| 191 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Võ Thị Thanh Ngân | 2003 | Sở VH&TT Đà Nẵng |
| 19 | Đào Thái Dương | 2005 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 20 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 176: Hạng D Trung niên 4 Latin - C,R |
| 15 | Mai Văn Trường An | 1982 | Phan Thị Bạch Thu Hà | 1970 | CLB An Thu Hà |
| 108 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Kong Chro |
|
| ND 177: Hạng E1 Trung niên 4 Latin - C |
| 15 | Mai Văn Trường An | 1982 | Phan Thị Bạch Thu Hà | 1970 | CLB An Thu Hà |
| 108 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Kong Chro |
|
| ND 178: Hạng E2 Trung niên 4 Latin - R |
| 15 | Mai Văn Trường An | 1982 | Phan Thị Bạch Thu Hà | 1970 | CLB An Thu Hà |
| 108 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Kong Chro |
|
| ND 180: Hạng D Trung niên 5 Latin - C,R |
| 15 | Mai Văn Trường An | 1982 | Phan Thị Bạch Thu Hà | 1970 | CLB An Thu Hà |
| 108 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Kong Chro |
|
| ND 181: Hạng E1 Trung niên 5 Latin - C |
| 15 | Mai Văn Trường An | 1982 | Phan Thị Bạch Thu Hà | 1970 | CLB An Thu Hà |
| 108 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Kong Chro |
|
| ND 182: Hạng E2 Trung niên 5 Latin - R |
| 15 | Mai Văn Trường An | 1982 | Phan Thị Bạch Thu Hà | 1970 | CLB An Thu Hà |
| 108 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Kong Chro |
|
| ND 188: Hạng FAA Thiếu nhi Ten Dance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 194 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 54 | | | Trần Gia Hân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 195 | | | KSor H Nhạc | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 55 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 196 | | | Ngô Nhã Nam | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 56 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 57 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 202 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 203 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 204 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 205 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 206 | | | Lê Hoàng Phương Nghi | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 207 | | | Hồ Ngọc Bảo Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 67 | | | Nguyễn Quỳnh Chiêu My | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 128 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 190: Hạng FAA Thiếu niên Ten Dance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 198 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 199 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 201 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 210 | | | La Quỳnh Như | 2006 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 211 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 212 | | | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 191: Hạng ĐD1 Đồng diễn thiếu nhi Formation - ĐD1 |
| 208 | SamBa | 12 | | | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 143 | Rumba | 11 | | | Sao Mai - KonTum |
| 144 | Cha Cha Cha | 12 | | | Sao Mai - KonTum |
| 44 | Piradinha | 12 | | | Dream Dance Chư Sê |
| 45 | Baby Girl | 24 | | | Dream Dance Chư Sê |
| 96 | Chacha | 15 | | | DreamDance Kong Chro |
| 168 | Sport Win | 9 | | | Sport Win - KonTum |
| 130 | Sắc Màu | 12 | | | Mầm non Sắc Màu - An Khê |
|
| ND 223: Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 194 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 54 | | | Trần Gia Hân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 195 | | | KSor H Nhạc | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 56 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 57 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 202 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 204 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 205 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 128 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 224: Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard - W,T,VW,Q |
| 55 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 202 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 204 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 225: Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard - W,T,Q |
| 194 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 55 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 204 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 226: Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard - W,T |
| 55 | | | Nguyễn Phạm Kha Ly | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 202 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 205 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 227: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Standard - W,Q |
| 194 | | | Thái Bảo Trân | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 195 | | | KSor H Nhạc | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 204 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 228: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Standard - W,SF |
| 195 | | | KSor H Nhạc | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 202 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 204 | | | Lê Thị Hà Trang | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 229: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Standard - W,VW |
| 54 | | | Trần Gia Hân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 195 | | | KSor H Nhạc | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 57 | | | Nguyễn Minh Hạnh | 2012 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 230: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 56 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 202 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 67 | | | Nguyễn Quỳnh Chiêu My | 2012 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 231: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 54 | | | Trần Gia Hân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 202 | | | Trần Nguyễn Tâm Nguyên | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 205 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 232: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard - Q |
| 195 | | | KSor H Nhạc | 2011 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 56 | | | Phan Nguyễn Tú Uyên | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 205 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 247: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 196 | | | Ngô Nhã Nam | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 203 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 206 | | | Lê Hoàng Phương Nghi | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 207 | | | Hồ Ngọc Bảo Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 128 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 248: Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,Q |
| 203 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 206 | | | Lê Hoàng Phương Nghi | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 128 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 249: Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 196 | | | Ngô Nhã Nam | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 203 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 206 | | | Lê Hoàng Phương Nghi | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 251: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard - W,Q |
| 196 | | | Ngô Nhã Nam | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 203 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 207 | | | Hồ Ngọc Bảo Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 252: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Standard - W,SF |
| 203 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 206 | | | Lê Hoàng Phương Nghi | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 207 | | | Hồ Ngọc Bảo Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 253: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard - W,VW |
| 196 | | | Ngô Nhã Nam | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 203 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 85 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
|
| ND 254: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 203 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 85 | | | Trần Phan Bảo Ngọc | 2009 | DreamDance KBang |
|
| ND 255: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 203 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 206 | | | Lê Hoàng Phương Nghi | 2010 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 271: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 198 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 199 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 201 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 211 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 272: Hạng FB Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,Q |
| 198 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 201 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 273: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 211 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 212 | | | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 274: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 198 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 199 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 211 | | | Đinh Gia Hân | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 276: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Standard - W,SF |
| 199 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 278: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 198 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 201 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 279: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 201 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 281: Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard - SF |
| 199 | | | Nguyễn Ngọc Trâm Anh | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 283: Hạng A Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 197 | Lê Bá Quang Nghị | 2009 | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 121 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 295: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 209 | | | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 210 | | | La Quỳnh Như | 2006 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 296: Hạng FB Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,Q |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi | 2008 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 210 | | | La Quỳnh Như | 2006 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 331: Hạng A Người lớn Standard - W(s),V,SF,T(s),Q |
| 193 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Sở VHTT & DL Đồng Nai |
| 192 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Sở VHTT & DL Bình Dương |
| 18 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 190 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Sở VH&TT Hồ Chí Minh |
| 121 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 214 | Trần Đình Quý | 1978 | Trần Thị Phương Thanh | 1979 | Thăng Long |
| 216 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Phạm Thi Thu Thủy | 1967 | Thăng Long |
| 119 | Hoàng Anh Tuấn | 1964 | Trần Thị Thu Hà | 1976 | Hòa Yến Dancing Center |
| 120 | Lê Trần Tiệp | 1990 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 332: Hạng B Người lớn Standard - W,T,VW,Q |
| 214 | Trần Đình Quý | 1978 | Trần Thị Phương Thanh | 1979 | Thăng Long |
| 120 | Lê Trần Tiệp | 1990 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 333: Hạng C Người lớn Standard - W,T,Q |
| 214 | Trần Đình Quý | 1978 | Trần Thị Phương Thanh | 1979 | Thăng Long |
| 216 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Phạm Thi Thu Thủy | 1967 | Thăng Long |
| 120 | Lê Trần Tiệp | 1990 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 334: Hạng D Người lớn Standard - W,T |
| 120 | Lê Trần Tiệp | 1990 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 126 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Võ Thiên Ngân | 2004 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 127 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 1998 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 217 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
| 129 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Phạm Quỳnh Anh | 1995 | My Wings Dance |
|
| ND 335: Hạng E1 Người lớn Standard - W |
| 126 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Võ Thiên Ngân | 2004 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 127 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 1998 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 217 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
| 129 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Phạm Quỳnh Anh | 1995 | My Wings Dance |
|
| ND 336: Hạng E2 Người lớn Standard - T |
| 120 | Lê Trần Tiệp | 1990 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 126 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Võ Thiên Ngân | 2004 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 127 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Thị Thanh Hương | 1998 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 340: Hạng VĐ1 Vô địch Standard - W |
| 193 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Sở VHTT & DL Đồng Nai |
| 18 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 121 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 214 | Trần Đình Quý | 1978 | Trần Thị Phương Thanh | 1979 | Thăng Long |
| 216 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Phạm Thi Thu Thủy | 1967 | Thăng Long |
| 17 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Phạm Thị Ánh | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
|
| ND 341: Hạng VĐ2 Vô địch Standard - T |
| 18 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 190 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Sở VH&TT Hồ Chí Minh |
| 121 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 214 | Trần Đình Quý | 1978 | Trần Thị Phương Thanh | 1979 | Thăng Long |
| 216 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Phạm Thi Thu Thủy | 1967 | Thăng Long |
| 120 | Lê Trần Tiệp | 1990 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 342: Hạng VĐ3 Vô địch Standard - Q |
| 192 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Sở VHTT & DL Bình Dương |
| 18 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 190 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Sở VH&TT Hồ Chí Minh |
| 121 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 214 | Trần Đình Quý | 1978 | Trần Thị Phương Thanh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 343: Hạng VĐ4 Vô địch Standard - SF |
| 192 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Sở VHTT & DL Bình Dương |
| 190 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Sở VH&TT Hồ Chí Minh |
| 121 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 17 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Phạm Thị Ánh | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
|
| ND 344: Hạng VĐ5 Vô địch Standard - VW |
| 193 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Sở VHTT & DL Đồng Nai |
| 192 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Sở VHTT & DL Bình Dương |
| 121 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 17 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Phạm Thị Ánh | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
|
| ND 345: Hạng A Trung niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 214 | Trần Đình Quý | 1978 | Trần Thị Phương Thanh | 1979 | Thăng Long |
| 216 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Phạm Thi Thu Thủy | 1967 | Thăng Long |
| 119 | Hoàng Anh Tuấn | 1964 | Trần Thị Thu Hà | 1976 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 348: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 15 | Mai Văn Trường An | 1982 | Phan Thị Bạch Thu Hà | 1970 | CLB An Thu Hà |
| 16 | Nguyễn Trung Hữu | 1980 | Nguyễn Thị Nga | 1960 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 217 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 349: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 15 | Mai Văn Trường An | 1982 | Phan Thị Bạch Thu Hà | 1970 | CLB An Thu Hà |
| 17 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Phạm Thị Ánh | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 217 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 350: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 15 | Mai Văn Trường An | 1982 | Phan Thị Bạch Thu Hà | 1970 | CLB An Thu Hà |
| 16 | Nguyễn Trung Hữu | 1980 | Nguyễn Thị Nga | 1960 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 217 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 352: Hạng E4 Trung niên 1 Standard - SF |
| 119 | Hoàng Anh Tuấn | 1964 | Trần Thị Thu Hà | 1976 | Hòa Yến Dancing Center |
| 17 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Phạm Thị Ánh | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
|
| ND 353: Hạng E5 Trung niên 1 Standard - VW |
| 119 | Hoàng Anh Tuấn | 1964 | Trần Thị Thu Hà | 1976 | Hòa Yến Dancing Center |
| 17 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Phạm Thị Ánh | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
|
| ND 356: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 119 | Hoàng Anh Tuấn | 1964 | Trần Thị Thu Hà | 1976 | Hòa Yến Dancing Center |
| 16 | Nguyễn Trung Hữu | 1980 | Nguyễn Thị Nga | 1960 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 218 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 357: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 16 | Nguyễn Trung Hữu | 1980 | Nguyễn Thị Nga | 1960 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 218 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 358: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 16 | Nguyễn Trung Hữu | 1980 | Nguyễn Thị Nga | 1960 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 218 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 363: Hạng D Trung niên 3 Standard - W,T |
| 108 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Kong Chro |
| 215 | Vương Đức Long | 1955 | Vũ Bích Oanh | 1955 | Thăng Long |
|
| ND 364: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - W |
| 108 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Kong Chro |
| 215 | Vương Đức Long | 1955 | Vũ Bích Oanh | 1955 | Thăng Long |
|
| ND 365: Hạng E2 Trung niên 3 Standard - T |
| 108 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Kong Chro |
| 215 | Vương Đức Long | 1955 | Vũ Bích Oanh | 1955 | Thăng Long |
|
| ND 372: Hạng D Trung niên 5 Standard - W,T |
| 15 | Mai Văn Trường An | 1982 | Phan Thị Bạch Thu Hà | 1970 | CLB An Thu Hà |
| 119 | Hoàng Anh Tuấn | 1964 | Trần Thị Thu Hà | 1976 | Hòa Yến Dancing Center |
| 218 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 373: Hạng E1 Trung niên 5 Standard - W |
| 15 | Mai Văn Trường An | 1982 | Phan Thị Bạch Thu Hà | 1970 | CLB An Thu Hà |
| 17 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Phạm Thị Ánh | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 218 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 374: Hạng E2 Trung niên 5 Standard - T |
| 15 | Mai Văn Trường An | 1982 | Phan Thị Bạch Thu Hà | 1970 | CLB An Thu Hà |
| 108 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Kong Chro |
| 218 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Trần Thanh Thúy | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 376: Hạng D Trung niên 6 Standard - W,T |
| 215 | Vương Đức Long | 1955 | Vũ Bích Oanh | 1955 | Thăng Long |
| 16 | Nguyễn Trung Hữu | 1980 | Nguyễn Thị Nga | 1960 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 217 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 377: Hạng E1 Trung niên 6 Standard - W |
| 215 | Vương Đức Long | 1955 | Vũ Bích Oanh | 1955 | Thăng Long |
| 16 | Nguyễn Trung Hữu | 1980 | Nguyễn Thị Nga | 1960 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 217 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 378: Hạng E2 Trung niên 6 Standard - T |
| 215 | Vương Đức Long | 1955 | Vũ Bích Oanh | 1955 | Thăng Long |
| 16 | Nguyễn Trung Hữu | 1980 | Nguyễn Thị Nga | 1960 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
|
| ND 379: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Các CLB - C |
| 62 | | | Lê An Nhi | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 70 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 77 | | | Nguyễn Phúc Thiên Ân | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 13 | | | Kim Ánh | 2013 | Ban Me Dance |
|
| ND 380: Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - R |
| 68 | | | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên | 2015 | DreamDance Gia Lai |
| 70 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 76 | | | Hoàng Lê Hà An | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 13 | | | Kim Ánh | 2013 | Ban Me Dance |
|
| ND 381: Hạng F4 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - S |
| 70 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 76 | | | Hoàng Lê Hà An | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 38 | | | Phạm Bảo An | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
|
| ND 382: Hạng F3 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - J |
| 70 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 38 | | | Phạm Bảo An | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 42 | | | Hồ Nguyễn Thiên Ân | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
|
| ND 383: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 59 | | | Đỗ Ngân Khánh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 60 | | | Tôn Nữ Bảo Nhi | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 69 | | | Lê Trần Gia Nghi | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 12 | | | Võ ngọc thiên phước | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 384: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - R |
| 67 | | | Nguyễn Quỳnh Chiêu My | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 74 | | | Nguyễn Đỗ Gia Hân | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 83 | | | Lê Hoài Thương | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 12 | | | Võ ngọc thiên phước | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 385: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - S |
| 62 | | | Lê An Nhi | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 73 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 74 | | | Nguyễn Đỗ Gia Hân | 2012 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 386: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 61 | | | Trần Huyền Thương | 2012 | DreamDance Gia Lai |
| 69 | | | Lê Trần Gia Nghi | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 71 | | | Lại Thị Thu Phương | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 12 | | | Võ ngọc thiên phước | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 388: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 146 | Đỗ Duy | 2012 | Lê Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Sao Mai - KonTum |
| 147 | Phan Trịnh Khánh Trình | 2012 | Trần Nguyễn Phương Uyên | 2012 | Sao Mai - KonTum |
|
| ND 389: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - C |
| 63 | | | Nguyễn Thanh Thiện Ý | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 152 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2011 | Sao Mai - KonTum |
| 98 | | | Lê Mật Mật | 2010 | DreamDance Kong Chro |
|
| ND 390: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - R |
| 63 | | | Nguyễn Thanh Thiện Ý | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 71 | | | Lại Thị Thu Phương | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 103 | | | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | DreamDance Kong Chro |
|
| ND 391: Hạng FD Thếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 63 | | | Nguyễn Thanh Thiện Ý | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 21 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 11 | | | Võ ngọc thiên kim | 2009 | Ban Me Dance |
|
| ND 392: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 58 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 79 | Tôn Thất Nguyên Chương | 2008 | | | DreamDance Gia Lai |
| 21 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 106 | | | Nguyễn Gia Hân | 2011 | DreamDance Kong Chro |
|
| ND 393: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin Vô địch các CLB - R |
| 80 | | | Tăng Từ Yến Ngọc | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 84 | | | Bùi Thị Ngọc Mai | 2007 | DreamDance Gia Lai |
| 94 | Lê Văn Thái | 2010 | | | DreamDance KBang |
|
| ND 394: Hạng E1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C |
| 177 | Nguyễn Lê Bảo Long | 2012 | Nguyễn Hải Băng | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 179 | Nguyễn Công Đức | 2011 | Hà Nguyễn Minh Thư | 2012 | Sport Win - KonTum |
| 187 | Nguyễn Vũ Minh Sang | 2013 | Trương Nguyễn Hồng Thúy | 2011 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 395: Hạng E1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C |
| 178 | Nguyễn Công Đức | 2011 | Nguyễn Thủy Ngọc | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 187 | Nguyễn Vũ Minh Sang | 2013 | Trương Nguyễn Hồng Thúy | 2011 | Sport Win - KonTum |
| 188 | Nguyễn Trí Quốc | 2012 | Y Tuyết Ly | 2013 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 398: Hạng F1 Nhi đồng 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 26 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2015 | Dream Dance Chư Sê |
| 27 | | | Vũ Trúc Tường Vy | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 30 | | | Trần Anh Thư | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
|
| ND 399: Hạng F2 Nhi đồng 1 Latin Vô địch các CLB - R |
| 82 | | | Đặng Tô Ngọc Bích | 2014 | DreamDance Gia Lai |
| 140 | | | Mai Huyền Băng Tâm | 2013 | Nhà Thiếu Nhi Thành Phố Pleiku |
| 141 | | | Cao Tú Châu | 2015 | Nhà Thiếu Nhi Thành Phố Pleiku |
|
| ND 401: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C |
| 25 | | | Trịnh Thị Thảo Nguyên | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 28 | | | Nguyễn Thi Minh Anh | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 29 | | | Tống Nguyễn Trà My | 2011 | Dream Dance Chư Sê |
|
| ND 402: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - R |
| 25 | | | Trịnh Thị Thảo Nguyên | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 29 | | | Tống Nguyễn Trà My | 2011 | Dream Dance Chư Sê |
| 124 | | | Trần Gia Hân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 403: Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 78 | | | Nguyễn Quỳnh Thy | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 136 | | | Huỳnh Thị Trúc Quỳnh | 2009 | Nhà Thiếu Nhi Thành Phố Pleiku |
| 139 | | | Nguyễn Thái Thùy Linh | 2012 | Nhà Thiếu Nhi Thành Phố Pleiku |
|
| ND 404: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - C |
| 75 | | | Vũ Thái Dương | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 78 | | | Nguyễn Quỳnh Thy | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 24 | | | Trương Nguyễn Thanh Ngân | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 12 | | | Võ ngọc thiên phước | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 405: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - R |
| 75 | | | Vũ Thái Dương | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 137 | | | Lương Ngọc Giang | 2012 | Nhà Thiếu Nhi Thành Phố Pleiku |
| 139 | | | Nguyễn Thái Thùy Linh | 2012 | Nhà Thiếu Nhi Thành Phố Pleiku |
| 12 | | | Võ ngọc thiên phước | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 406: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - C,R |
| 58 | | | Nguyễn Vũ Phương Linh | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 73 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 138 | | | Ngô Đặng Mai Nhi | 2010 | Nhà Thiếu Nhi Thành Phố Pleiku |
| 223 | | | Phan Lê Ngân Khánh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 407: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 1 - C |
| 22 | | | Dương Thị Đoan Trang | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 33 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 124 | | | Trần Gia Hân | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 11 | | | Võ ngọc thiên kim | 2009 | Ban Me Dance |
|
| ND 409: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 22 | | | Dương Thị Đoan Trang | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 23 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 24 | | | Trương Nguyễn Thanh Ngân | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
|
| ND 411: Hạng FD1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - C,J |
| 21 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 24 | | | Trương Nguyễn Thanh Ngân | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 122 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 412: Hạng F4 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - S |
| 81 | | | Trần Lê Gia Hân | 2010 | DreamDance Gia Lai |
| 21 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 24 | | | Trương Nguyễn Thanh Ngân | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
|
| ND 413: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - J |
| 22 | | | Dương Thị Đoan Trang | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 23 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 28 | | | Nguyễn Thi Minh Anh | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
|
| ND 414: Hạng F1 Nhi đồng 2 Latin Vô địch các CLB - C |
| 31 | | | Phạm Khánh Huyền | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 32 | | | Đặng Ngọc Linh Chi | 2015 | Dream Dance Chư Sê |
| 35 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Trâm | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 13 | | | Kim Ánh | 2013 | Ban Me Dance |
|
| ND 415: Hạng F2 Nhi đồng 2 Latin Vô địch các CLB - R |
| 36 | | | Võ Nguyễn Bảo Anh | 2015 | Dream Dance Chư Sê |
| 37 | | | Huỳnh Phạm Kiều Oanh | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 50 | | | Nguyễn Phương Nhã Uyên | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 13 | | | Kim Ánh | 2013 | Ban Me Dance |
|
| ND 416: Hạng FD Nhi đồng 2 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 31 | | | Phạm Khánh Huyền | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 36 | | | Võ Nguyễn Bảo Anh | 2015 | Dream Dance Chư Sê |
| 38 | | | Phạm Bảo An | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 13 | | | Kim Ánh | 2013 | Ban Me Dance |
|
| ND 417: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 2 - C |
| 34 | | | Nguyễn Ngọc Trà My | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 40 | | | Lương Quỳnh Anh | 2011 | Dream Dance Chư Sê |
| 46 | | | Nguyễn Thanh Bảo Ngân | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 14 | | | Quỳnh anh kbuôr | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 419: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 2 - C,R |
| 33 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Trân | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 39 | | | Nguyễn Thị Diệu My | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 48 | | | Hồ Nguyễn Thiên Duyên | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 14 | | | Quỳnh anh kbuôr | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 420: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 2 - C |
| 100 | | | Nguyễn Phương Anh | 2012 | DreamDance Kong Chro |
| 101 | | | Trần Nguyễn Mỹ Tiên | 2012 | DreamDance Kong Chro |
| 102 | | | Lâm Bảo Hân | 2013 | DreamDance Kong Chro |
| 11 | | | Võ ngọc thiên kim | 2009 | Ban Me Dance |
|
| ND 421: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB 2 - J |
| 39 | | | Nguyễn Thị Diệu My | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 48 | | | Hồ Nguyễn Thiên Duyên | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 14 | | | Quỳnh anh kbuôr | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 422: Hạng E4 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB - S |
| 146 | Đỗ Duy | 2012 | Lê Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Sao Mai - KonTum |
| 147 | Phan Trịnh Khánh Trình | 2012 | Trần Nguyễn Phương Uyên | 2012 | Sao Mai - KonTum |
|
| ND 423: Hạng F1 Nhi đồng 3 Latin Vô địch các CLB - C |
| 52 | | | Lê An | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 153 | | | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên | 2014 | Sao Mai - KonTum |
| 154 | | | Trần Nguyễn Mộc Miên | 2015 | Sao Mai - KonTum |
|
| ND 425: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 2 - C |
| 149 | | | Chu Thị Khánh Thi | 2012 | Sao Mai - KonTum |
| 151 | | | Nguyễn Trà My | 2012 | Sao Mai - KonTum |
| 160 | | | Nguyễn Vũ Ý Nhi | 2012 | Sao Mai - KonTum |
| 223 | | | Phan Lê Ngân Khánh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 427: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 148 | | | Đỗ Hoàng Hải Yến | 2009 | Sao Mai - KonTum |
| 150 | | | Phan Thị Thanh Hoa | 2011 | Sao Mai - KonTum |
| 122 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 11 | | | Võ ngọc thiên kim | 2009 | Ban Me Dance |
|
| ND 428: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 1 - C,R |
| 159 | | | Phạm Nhật Thư | 2010 | Sao Mai - KonTum |
| 163 | | | Phan Hoàng Kim Ngọc | 2010 | Sao Mai - KonTum |
| 167 | | | Đặng Thùy Trâm | 2009 | Sao Mai - KonTum |
|
| ND 429: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các Câu lạc bộ - C |
| 50 | | | Nguyễn Phương Nhã Uyên | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 156 | | | Phạm Bảo Khánh My | 2015 | Sao Mai - KonTum |
| 157 | | | Lê Bảo Hân | 2014 | Sao Mai - KonTum |
|
| ND 430: Hạng F1 Nhi đồng 2 Latin Vô địch các clb - C |
| 158 | | | Trần Hoàng Bảo Khánh | 2015 | Sao Mai - KonTum |
| 161 | | | Cao Tuệ Lâm | 2013 | Sao Mai - KonTum |
| 162 | | | Nguyễn Thái Thùy Minh | 2013 | Sao Mai - KonTum |
|
| ND 431: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - C |
| 164 | | | Nguyễn Thị Thái Hòa | 2011 | Sao Mai - KonTum |
| 97 | | | Đặng Quỳnh Như | 2012 | DreamDance Kong Chro |
| 99 | | | Lê Đường Đường | 2012 | DreamDance Kong Chro |
|
| ND 432: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - C |
| 104 | | | Nguyễn Trần Hải Yến | 2013 | DreamDance Kong Chro |
| 105 | | | Trịnh Thanh Trúc | 2012 | DreamDance Kong Chro |
| 107 | | | Trần Ngọc Phương Nghi | 2012 | DreamDance Kong Chro |
|
| ND 435: Hạng F1 Trung Niên Latin Tú Trần DS Hải Dương - C |
| 219 | | | Đỗ Thị Mơ | 1967 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 220 | | | Vũ Thị Thúy | 1956 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 221 | | | Đặng Thị Mùi | 1979 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 436: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Sport Win - R |
| 172 | | | Trương Nguyễn Ngọc Thương | 2012 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 437: Hạng FD Trung Niên Latin Tú Trần DS Hải Dương - C,R |
| 219 | | | Đỗ Thị Mơ | 1967 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 220 | | | Vũ Thị Thúy | 1956 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 221 | | | Đặng Thị Mùi | 1979 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
|
| ND 440: Hạng D người lớn Standard Rising Stars - W,T |
| 197 | Lê Bá Quang Nghị | 2009 | La Gia Hân | 2009 | Sở VHTT&DL Tỉnh Gia Lai |
| 108 | Nguyễn Đình Tư | 1951 | Nguyễn Thị Phú Tài | 1968 | DreamDance Kong Chro |
| 129 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Phạm Quỳnh Anh | 1995 | My Wings Dance |
|
| ND 441: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 112 | | | Phan Nguyễn Hoài Thu | 2015 | DreamDance Đắc Đoa |
| 113 | | | Nguyễn Ngọc Lâm Nhi | 2010 | DreamDance Đắc Đoa |
| 115 | Đào Tiến Dũng | 2013 | | | DreamDance Đắc Đoa |
|
| ND 442: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 171 | | | Y Tuyết Ly | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 173 | Nguyễn Công Đức | 2011 | | | Sport Win - KonTum |
| 181 | | | Nguyễn Hải Băng | 2013 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 443: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 123 | | | Nguyễn Phương Chi | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 114 | | | Đào Nhật Anh | 2012 | DreamDance Đắc Đoa |
| 110 | | | Trịnh Kiều Vy | 2015 | DreamDance Kong Chro |
|
| ND 444: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 42 | | | Hồ Nguyễn Thiên Ân | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 53 | | | Nguyễn Hà Vân Nhi | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 109 | | | Phạm Thị Huyền Trang | 2013 | DreamDance Kong Chro |
|
| ND 445: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 47 | | | Hồ Nguyễn Thiên An | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 51 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2015 | Dream Dance Chư Sê |
| 155 | | | Trần Nguyễn Thụy Miên | 2015 | Sao Mai - KonTum |
|
| ND 446: Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - R |
| 142 | | | Trần Thị Thanh Trà | 2013 | Nhà Thiếu Nhi Thành Phố Pleiku |
| 42 | | | Hồ Nguyễn Thiên Ân | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 93 | | | Võ Ngọc Bảo Hân | 2013 | DreamDance KBang |
|
| ND 447: Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - R |
| 77 | | | Nguyễn Phúc Thiên Ân | 2013 | DreamDance Gia Lai |
| 38 | | | Phạm Bảo An | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 123 | | | Nguyễn Phương Chi | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 450: Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - R |
| 182 | | | Trương Nguyễn Hồng Thúy | 2014 | Sport Win - KonTum |
| 183 | | | Trần Diệp Anh | 2015 | Sport Win - KonTum |
| 184 | | | Nguyễn Thị Lý | 2011 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 452: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 133 | | | Đặng Nguyễn Bảo Ngân | 2015 | Mầm non Đô Rê Mon - An Khê |
| 134 | | | Nguyễn Tịnh Nhã | 2015 | Mầm non Đô Rê Mon - An Khê |
| 135 | | | Trần Nhất Phương Uyên | 2016 | Mầm non Đô Rê Mon - An Khê |
|
| ND 453: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 133 | | | Đặng Nguyễn Bảo Ngân | 2015 | Mầm non Đô Rê Mon - An Khê |
| 134 | | | Nguyễn Tịnh Nhã | 2015 | Mầm non Đô Rê Mon - An Khê |
| 135 | | | Trần Nhất Phương Uyên | 2016 | Mầm non Đô Rê Mon - An Khê |
|
| ND 454: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 222 | | | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 90 | | | Lê Song Tuyết Nhi | 2013 | DreamDance KBang |
| 93 | | | Võ Ngọc Bảo Hân | 2013 | DreamDance KBang |
|
| ND 455: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 222 | | | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG |
| 92 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2013 | DreamDance KBang |
|
| ND 456: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 169 | | | Hà Nguyễn Minh Thư | 2012 | Sport Win - KonTum |
| 170 | | | Nguyễn Thủy Ngọc | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 172 | | | Trương Nguyễn Ngọc Thương | 2012 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 457: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 111 | | | Phan Thị Thanh Thảo | 2012 | DreamDance Đắc Đoa |
| 114 | | | Đào Nhật Anh | 2012 | DreamDance Đắc Đoa |
| 116 | | | Vũ Nguyễn Phương Anh | 2012 | DreamDance Đắc Đoa |
|
| ND 458: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 174 | Nguyễn Lê Bảo Long | 2012 | | | Sport Win - KonTum |
| 182 | | | Trương Nguyễn Hồng Thúy | 2014 | Sport Win - KonTum |
| 183 | | | Trần Diệp Anh | 2015 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 459: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 184 | | | Nguyễn Thị Lý | 2011 | Sport Win - KonTum |
| 185 | | | Trần Hoàng Thảo Ly | 2014 | Sport Win - KonTum |
| 186 | Nguyễn Vũ Minh Sang | 2013 | | | Sport Win - KonTum |
|
| ND 460: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 48 | | | Hồ Nguyễn Thiên Duyên | 2012 | Dream Dance Chư Sê |
| 49 | | | Phan Ngọc Linh | 2013 | Dream Dance Chư Sê |
| 14 | | | Quỳnh anh kbuôr | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 464: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin 1 Vô địch các CLB - R |
| 90 | | | Lê Song Tuyết Nhi | 2013 | DreamDance KBang |
| 92 | | | Nguyễn Thị Thanh Trúc | 2013 | DreamDance KBang |
| 14 | | | Quỳnh anh kbuôr | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 465: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - R |
| 173 | Nguyễn Công Đức | 2011 | | | Sport Win - KonTum |
| 185 | | | Trần Hoàng Thảo Ly | 2014 | Sport Win - KonTum |
| 186 | Nguyễn Vũ Minh Sang | 2013 | | | Sport Win - KonTum |
|
| ND 466: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 117 | | | Đinh Tuệ Hân | 2015 | DreamDance Đắc Đoa |
| 132 | | | Hà An Hy | 2015 | Mầm non Sắc Màu - An khê |
| 131 | | | Nguyễn Thảo Ngân | 2015 | Mầm non Sắc Màu - An Khê |
|
| ND 469: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - C |
| 94 | Lê Văn Thái | 2010 | | | DreamDance KBang |
| 95 | | | Trần Hạnh Nguyên | 2010 | DreamDance KBang |
| 11 | | | Võ ngọc thiên kim | 2009 | Ban Me Dance |
|
| ND 472: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - R |
| 21 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Hân | 2010 | Dream Dance Chư Sê |
| 171 | | | Y Tuyết Ly | 2013 | Sport Win - KonTum |
| 175 | | | Tạ Ngọc Mai Linh | 2009 | Sport Win - KonTum |
| 181 | | | Nguyễn Hải Băng | 2013 | Sport Win - KonTum |
|
| ND 475: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 72 | | | Lê Nguyễn Bảo Trân | 2011 | DreamDance Gia Lai |
| 123 | | | Nguyễn Phương Chi | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 476: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 133 | | | Đặng Nguyễn Bảo Ngân | 2015 | Mầm non Đô Rê Mon - An Khê |
| 134 | | | Nguyễn Tịnh Nhã | 2015 | Mầm non Đô Rê Mon - An Khê |
| 135 | | | Trần Nhất Phương Uyên | 2016 | Mầm non Đô Rê Mon - An Khê |
|
| ND 477: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB - C |
| 38 | | | Phạm Bảo An | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 41 | | | Trịnh Gia Thảo Uyên | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
| 43 | | | Lê Hương Trà | 2014 | Dream Dance Chư Sê |
|
| ND 478: Hạng A Vô địch Standard Thanh niên - W,T,V,F,Q |
| 193 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Sở VHTT & DL Đồng Nai |
| 192 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Sở VHTT & DL Bình Dương |
| 18 | Bùi Quang Nam | 1993 | Nguyễn Thị Hồng Anh | 1999 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 190 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Sở VH&TT Hồ Chí Minh |
|
| ND 479: Hạng A Thanh niên Latin rising stars - S,C,R,P,J |
| 125 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Nguyễn Ngọc Băng Trâm | 1990 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 1995 | Happy Dance |
| 20 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 481: Hạng A Vô địch Latin Thanh niên - S,C,R,P,J |
| 191 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Võ Thị Thanh Ngân | 2003 | Sở VH&TT Đà Nẵng |
| 20 | Nguyễn Văn Thời | 2003 | Phạm Thị Thiên Trang | 2006 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 189 | Hoàng Đức Tuấn | 1992 | Đỗ Phương Uyên | 2004 | Sở VH&TT Hải Phòng |