| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 91: Hạng E1 Nhi đồng 2 Latin - C |
| 72 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đào Vương Gia Hân | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 162 | Nguyễn Mạnh Khang | 2015 | Phạm Tuyển Băng Di | 2013 | Trường Tiểu Học Tấn Tài 1 Phan Rang |
|
| ND 108: Hạng FD1 Nhi đồng 2 Standard Nữ - W,T |
| 127 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2013 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 65 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 115: Hạng F1 Nhi đồng 2 Latin Nữ - C |
| 73 | | | Đào Vương Gia Hân | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 115 | | | Phạm Khánh Phương | 2015 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 117: Hạng F2 Nhi đồng 2 Latin Nữ - R |
| 73 | | | Đào Vương Gia Hân | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 114 | | | Nguyễn Hoàng Trân Châu | 2014 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 121: Hạng F4 Nhi đồng 2 Latin Nữ - S |
| 127 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2013 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 73 | | | Đào Vương Gia Hân | 2013 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 159: Hạng D2 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 71 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 72 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đào Vương Gia Hân | 2013 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 165: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 71 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 72 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đào Vương Gia Hân | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 162 | Nguyễn Mạnh Khang | 2015 | Phạm Tuyển Băng Di | 2013 | Trường Tiểu Học Tấn Tài 1 Phan Rang |
|
| ND 171: Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 71 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 72 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đào Vương Gia Hân | 2013 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 174: Hạng FAA Thiếu nhi 1 TenDance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 127 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2013 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 128 | | | Lê Thị Hà Trang | 2012 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 175: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin Nữ - S,C,R,P,J |
| 127 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2013 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 128 | | | Lê Thị Hà Trang | 2012 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 64 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 176: Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard Nữ - W,T,VW,SF,Q |
| 127 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2013 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 128 | | | Lê Thị Hà Trang | 2012 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 177: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Nữ - S,C,R,J |
| 127 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2013 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 64 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 145 | | | Huỳnh Nguyễn Phương Nhi | 2012 | Trường TH Mỹ Hương Phan Rang Ninh Thuận |
|
| ND 179: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Nữ - C,R,J |
| 64 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 145 | | | Huỳnh Nguyễn Phương Nhi | 2012 | Trường TH Mỹ Hương Phan Rang Ninh Thuận |
| 23 | | | Đỗ Nguyễn Quỳnh Quyên | 2011 | Trường TH Tấn Tài 3 |
|
| ND 181: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin Nữ - C,R |
| 73 | | | Đào Vương Gia Hân | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 115 | | | Phạm Khánh Phương | 2015 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 185: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin Nữ - C,J |
| 128 | | | Lê Thị Hà Trang | 2012 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 73 | | | Đào Vương Gia Hân | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 115 | | | Phạm Khánh Phương | 2015 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 187: Hạng FD4 Thiếu nhi 1 Latin Nữ - C,P |
| 127 | | | Lê Thị Minh Hằng | 2013 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 128 | | | Lê Thị Hà Trang | 2012 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 73 | | | Đào Vương Gia Hân | 2013 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 189: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Nữ - C |
| 64 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 144 | | | Nguyễn Lê Anh Thư | 2011 | Trường TH Bảo An 2 Phan Rang Ninh Thuận |
| 23 | | | Đỗ Nguyễn Quỳnh Quyên | 2011 | Trường TH Tấn Tài 3 |
|
| ND 191: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Nữ - R |
| 64 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 158 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | Trường Tiểu Học Thân Nhân Trung HCM |
| 154 | | | Hoàng Minh Phương | 2012 | Trường Tiểu Học Cao Bá Quát HCM |
| 156 | | | Lê Nguyễn Uyên Kim | 2012 | Trường Tiểu Học Cao Bá Quát |
| 110 | | | Nguyễn Thanh Ngọc Minh | 2012 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
| 111 | | | Nguyễn Ngọc Nguyễn Sa | 2012 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
| 113 | | | Võ Hoàng Ngọc Nhi | 2012 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 193: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Nữ - J |
| 64 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 154 | | | Hoàng Minh Phương | 2012 | Trường Tiểu Học Cao Bá Quát HCM |
| 156 | | | Lê Nguyễn Uyên Kim | 2012 | Trường Tiểu Học Cao Bá Quát |
|
| ND 195: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Nữ - S |
| 64 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 158 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | Trường Tiểu Học Thân Nhân Trung HCM |
| 154 | | | Hoàng Minh Phương | 2012 | Trường Tiểu Học Cao Bá Quát HCM |
| 156 | | | Lê Nguyễn Uyên Kim | 2012 | Trường Tiểu Học Cao Bá Quát |
| 112 | | | Hồ Thanh Thư | 2011 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 231: Hạng D1 Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 54 | HẮC NGỌC HOÀNG ĐĂNG | 2010 | ĐÀO CẨM BÌNH | 2010 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 76 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | Đàm Anh Thư | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 28 | Trương Lê Hào Kiệt | 2010 | Huỳnh Nguyễn Phương Nhi | 2012 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 235: Hạng D3 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 76 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | Đàm Anh Thư | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 29 | Trương Lê Hào Kiệt | 2010 | Đỗ Nguyễn Quỳnh Quyên | 2011 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 239: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 54 | HẮC NGỌC HOÀNG ĐĂNG | 2010 | ĐÀO CẨM BÌNH | 2010 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 76 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | Đàm Anh Thư | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 27 | Trương Lê Hào Kiệt | 2010 | Nguyễn Lê Anh Thư | 2011 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 241: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 72 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đào Vương Gia Hân | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 55 | HUỲNH HOÀNG QUY | 2009 | ĐÀO CẨM BÌNH | 2010 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 76 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | Đàm Anh Thư | 2010 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 248: Hạng FAA Thiếu nhi 2 TenDance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 125 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 128 | | | Lê Thị Hà Trang | 2012 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 14 | | | Hoàng Gia My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 249: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 125 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 107 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 14 | | | Hoàng Gia My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 250: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 125 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 128 | | | Lê Thị Hà Trang | 2012 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 157 | Hăc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | | | Trường Tiểu Học Lê Đình Chinh HCM |
|
| ND 251: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin Nữ - S,C,R,J |
| 65 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 14 | | | Hoàng Gia My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 17 | | | Trần Vũ Minh Minh | 2009 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 253: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Nữ - C,R,J |
| 107 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 14 | | | Hoàng Gia My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 17 | | | Trần Vũ Minh Minh | 2009 | CLB FUTURE STAR |
| 146 | | | Nguyễn Võ Gia Nhi | 2010 | Trường TH Mỹ Hương Phan Rang Ninh Thuận |
|
| ND 255: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin Nữ - C,R |
| 155 | | | Đào Cẩm Bình | 2010 | Trường Tiểu Học Bắc Hải |
| 15 | | | Nguyễn Hà My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 17 | | | Trần Vũ Minh Minh | 2009 | CLB FUTURE STAR |
| 146 | | | Nguyễn Võ Gia Nhi | 2010 | Trường TH Mỹ Hương Phan Rang Ninh Thuận |
| 45 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2009 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
|
| ND 257: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin Nữ - C,S |
| 15 | | | Nguyễn Hà My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 17 | | | Trần Vũ Minh Minh | 2009 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 259: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin Nữ - C,J |
| 125 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 65 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 261: Hạng FD4 Thiếu nhi 2 Latin Nữ - C,P |
| 125 | | | Đỗ Ngọc Hân | 2010 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 79 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 263: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Nữ - C |
| 107 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 65 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 15 | | | Nguyễn Hà My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 146 | | | Nguyễn Võ Gia Nhi | 2010 | Trường TH Mỹ Hương Phan Rang Ninh Thuận |
| 45 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2009 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
|
| ND 264: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard Nữ - W |
| 65 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 14 | | | Hoàng Gia My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 79 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 265: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Nữ - R |
| 65 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 155 | | | Đào Cẩm Bình | 2010 | Trường Tiểu Học Bắc Hải |
| 15 | | | Nguyễn Hà My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 146 | | | Nguyễn Võ Gia Nhi | 2010 | Trường TH Mỹ Hương Phan Rang Ninh Thuận |
| 45 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2009 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
| 62 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | Khánh Thi Acadamy GV Nhật Hạ |
| 99 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | Khánh Thi Academy GV Nhật Hạ |
| 63 | | | Võ Phương Vy | 2009 | Khánh Thi Acadamy GV Nhật Hạ |
|
| ND 266: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard Nữ - T |
| 65 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 14 | | | Hoàng Gia My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 79 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 267: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin Nữ - J |
| 107 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 65 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 269: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin Nữ - S |
| 107 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 65 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 15 | | | Nguyễn Hà My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 45 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2009 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
| 99 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | Khánh Thi Academy GV Nhật Hạ |
| 63 | | | Võ Phương Vy | 2009 | Khánh Thi Acadamy GV Nhật Hạ |
|
| ND 271: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin Nữ - P |
| 128 | | | Lê Thị Hà Trang | 2012 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 107 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 65 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 272: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard Nữ - VW |
| 65 | | | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 14 | | | Hoàng Gia My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 279: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 157 | Hăc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | | | Trường Tiểu Học Lê Đình Chinh HCM |
| 79 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 143 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | | | Trường Quốc Tế Tây Úc HCM |
|
| ND 289: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Nam - R |
| 152 | Huỳnh Hoàng Quy | 2009 | | | Trường THCS Đồng Khởi |
| 143 | Nguyễn Cao Tuấn Vinh | 2010 | | | Trường Quốc Tế Tây Úc HCM |
|
| ND 323: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 126 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 108 | Lâm Khánh Tuấn | 2007 | | | NaNa Dance Studio |
| 153 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường THPT ISCHOOL Ninh Thuận |
|
| ND 324: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 126 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 157 | Hăc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | | | Trường Tiểu Học Lê Đình Chinh HCM |
|
| ND 327: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin Nữ - C,R,J |
| 153 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường THPT ISCHOOL Ninh Thuận |
|
| ND 329: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin Nữ - C,R |
| 108 | Lâm Khánh Tuấn | 2007 | | | NaNa Dance Studio |
| 67 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 16 | | | Bùi Khánh Vy | 2008 | CLB FUTURE STAR |
| 149 | | | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Trường THCS Nguyễn An Khương |
| 151 | | | Nguyễn Phương Quỳnh | 2007 | Trường THCS Đinh Bộ Lĩnh Ninh Hải NT |
|
| ND 330: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Standard Nữ - W,T |
| 153 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường THPT ISCHOOL Ninh Thuận |
| 77 | | | Hà Khánh Hằng | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 149 | | | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Trường THCS Nguyễn An Khương |
|
| ND 331: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin Nữ - C,S |
| 67 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 153 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường THPT ISCHOOL Ninh Thuận |
| 149 | | | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Trường THCS Nguyễn An Khương |
|
| ND 333: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin Nữ - C,J |
| 67 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 153 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường THPT ISCHOOL Ninh Thuận |
| 77 | | | Hà Khánh Hằng | 2007 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 335: Hạng FD4 Thiếu niên 1 Latin Nữ - C,P |
| 108 | Lâm Khánh Tuấn | 2007 | | | NaNa Dance Studio |
| 67 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 16 | | | Bùi Khánh Vy | 2008 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 337: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Nữ - C |
| 67 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 14 | | | Hoàng Gia My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 149 | | | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Trường THCS Nguyễn An Khương |
| 150 | | | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 2007 | Trường THCS Võ Thị Sáu PR NT |
|
| ND 338: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard Nữ - W |
| 126 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 153 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường THPT ISCHOOL Ninh Thuận |
| 149 | | | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Trường THCS Nguyễn An Khương |
|
| ND 339: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin Nữ - R |
| 67 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 153 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường THPT ISCHOOL Ninh Thuận |
| 16 | | | Bùi Khánh Vy | 2008 | CLB FUTURE STAR |
| 149 | | | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Trường THCS Nguyễn An Khương |
|
| ND 340: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard Nữ - T |
| 67 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 77 | | | Hà Khánh Hằng | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 149 | | | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Trường THCS Nguyễn An Khương |
|
| ND 341: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin Nữ - J |
| 67 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 153 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường THPT ISCHOOL Ninh Thuận |
| 77 | | | Hà Khánh Hằng | 2007 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 343: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin Nữ - S |
| 108 | Lâm Khánh Tuấn | 2007 | | | NaNa Dance Studio |
| 67 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 153 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường THPT ISCHOOL Ninh Thuận |
| 149 | | | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Trường THCS Nguyễn An Khương |
|
| ND 345: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 108 | Lâm Khánh Tuấn | 2007 | | | NaNa Dance Studio |
| 67 | | | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 153 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường THPT ISCHOOL Ninh Thuận |
| 77 | | | Hà Khánh Hằng | 2007 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 346: Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard Nữ - VW |
| 126 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 149 | | | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Trường THCS Nguyễn An Khương |
|
| ND 379: Hạng D1 Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 135 | Phạm Trương Đình Phong | 2005 | Nguyễn Hoàng Ngọc | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 31 | Nguyễn Minh Khang | 2006 | Nguyễn Phương Quỳnh | 2007 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 387: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 135 | Phạm Trương Đình Phong | 2005 | Nguyễn Hoàng Ngọc | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 30 | Nguyễn Minh Khang | 2006 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 2007 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 389: Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 135 | Phạm Trương Đình Phong | 2005 | Nguyễn Hoàng Ngọc | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 31 | Nguyễn Minh Khang | 2006 | Nguyễn Phương Quỳnh | 2007 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 396: Hạng FAA Thiếu niên 2 TenDance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 126 | | | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 11 | | | Nguyễn Hoàng Ý Nhi | 2006 | A.N Dance Team |
|
| ND 397: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin Nữ - S,C,R,P,J |
| 109 | | | Hồ Bảo Ngọc | 2005 | NaNa Dance Studio |
| 78 | | | Hà Khánh Phượng | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 119 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 11 | | | Nguyễn Hoàng Ý Nhi | 2006 | A.N Dance Team |
|
| ND 398: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 157 | Hăc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | | | Trường Tiểu Học Lê Đình Chinh HCM |
| 11 | | | Nguyễn Hoàng Ý Nhi | 2006 | A.N Dance Team |
|
| ND 399: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin Nữ - S,C,R,J |
| 118 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 119 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 116 | | | Bùi Ngọc Trâm | 2006 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 401: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin Nữ - C,R,J |
| 118 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 119 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 116 | | | Bùi Ngọc Trâm | 2006 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 403: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin Nữ - C,R |
| 66 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 78 | | | Hà Khánh Phượng | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 118 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
|
| ND 405: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin Nữ - C,S |
| 109 | | | Hồ Bảo Ngọc | 2005 | NaNa Dance Studio |
| 66 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 407: Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin Nữ - C,J |
| 66 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 118 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 119 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
|
| ND 409: Hạng FD4 Thiếu niên 2 Latin Nữ - C,P |
| 109 | | | Hồ Bảo Ngọc | 2005 | NaNa Dance Studio |
| 66 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 119 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
|
| ND 411: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin Nữ - C |
| 66 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 78 | | | Hà Khánh Phượng | 2006 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 413: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin Nữ - R |
| 66 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 78 | | | Hà Khánh Phượng | 2006 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 415: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin Nữ - J |
| 66 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 153 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường THPT ISCHOOL Ninh Thuận |
| 78 | | | Hà Khánh Phượng | 2006 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 417: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin Nữ - S |
| 66 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 153 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường THPT ISCHOOL Ninh Thuận |
| 78 | | | Hà Khánh Phượng | 2006 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 419: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin Nữ - P |
| 66 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 153 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường THPT ISCHOOL Ninh Thuận |
| 78 | | | Hà Khánh Phượng | 2006 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 447: Hạng A Trước Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 133 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 134 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 135 | Phạm Trương Đình Phong | 2005 | Nguyễn Hoàng Ngọc | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 121 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Nguyễn Hồng Anh | 2005 | Sở VHTTDL Hà Nội |
|
| ND 451: Hạng C Trước Thanh niên Latin - C,R,J |
| 133 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 134 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 135 | Phạm Trương Đình Phong | 2005 | Nguyễn Hoàng Ngọc | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
|
| ND 465: Hạng E3 Trước Thanh niên Latin - J |
| 133 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 134 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 135 | Phạm Trương Đình Phong | 2005 | Nguyễn Hoàng Ngọc | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
|
| ND 467: Hạng E4 Trước Thanh niên Latin - S |
| 133 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 134 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 135 | Phạm Trương Đình Phong | 2005 | Nguyễn Hoàng Ngọc | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
|
| ND 471: Hạng FA Trước Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 119 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 117 | | | Nguyễn Vũ Khánh Ngọc | 2007 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 473: Hạng FB Trước Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 118 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 119 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
|
| ND 475: Hạng FC Trước Thanh niên Latin - C,R,J |
| 66 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 118 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 117 | | | Nguyễn Vũ Khánh Ngọc | 2007 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 477: Hạng FD1 Trước Thanh niên Latin - C,R |
| 66 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 118 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 117 | | | Nguyễn Vũ Khánh Ngọc | 2007 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 479: Hạng FD2 Trước Thanh niên Latin - C,S |
| 118 | | | Hoàng Tuyết Nhi | 2005 | Q-Dance Center |
| 116 | | | Bùi Ngọc Trâm | 2006 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
| 117 | | | Nguyễn Vũ Khánh Ngọc | 2007 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 481: Hạng FD3 Trước Thanh niên Latin - C,J |
| 119 | | | Võ Nam Anh | 2005 | Q-Dance Center |
| 117 | | | Nguyễn Vũ Khánh Ngọc | 2007 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 495: Hạng A Vô địch Thanh niên Latin - S(s),C,P,R(s),J |
| 124 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 129 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Thị Ninh Ngọc | 1997 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 130 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Phạm Thiên Hương | 2002 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 131 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 132 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 136 | Ngọc An | 1994 | Lê Tố Uyên | 1994 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 137 | Trần Thanh Phúc | 1983 | Nguyễn Hoài Hương | 1974 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 120 | Nguyễn Trung Kiên | 1997 | Phạm Hồng Anh | 1998 | Sở VHTTDL Hà Nội |
|
| ND 496: Hạng A Vô địch Thanh niên Standard - W(s),VW,SF,T(s),Q |
| 50 | PHẠM TRƯỜNG GIANG | 1989 | NGUYỄN THỊ NGỌC LIÊN | 1992 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 139 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | Sở VHTtTDL Đồng Nai |
| 138 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 123 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Sở VHTTDL Tỉnh Bình Dương |
| 122 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Sở VHTTDL TP Hồ Chí Minh |
|
| ND 497: Hạng E1 Vô địch Thanh niên Latin - C |
| 124 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 129 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Thị Ninh Ngọc | 1997 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 131 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 137 | Trần Thanh Phúc | 1983 | Nguyễn Hoài Hương | 1974 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 61 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Trần Thị Minh Nhân | 1991 | DANCE PASSIOn |
|
| ND 498: Hạng E1 Vô địch Thanh niên Standard - W |
| 130 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Phạm Thiên Hương | 2002 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 131 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 132 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 50 | PHẠM TRƯỜNG GIANG | 1989 | NGUYỄN THỊ NGỌC LIÊN | 1992 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 53 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 1987 | TRẦN THỊ MINH NHÂN | 1991 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 122 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Sở VHTTDL TP Hồ Chí Minh |
|
| ND 499: Hạng E2 Vô địch Thanh niên Latin - R |
| 129 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Thị Ninh Ngọc | 1997 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 130 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Phạm Thiên Hương | 2002 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 131 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 137 | Trần Thanh Phúc | 1983 | Nguyễn Hoài Hương | 1974 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 60 | Phạm Đình Phong | 1990 | Phạm Minh Thu | 1978 | DANCE PASSIOn |
| 61 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Trần Thị Minh Nhân | 1991 | DANCE PASSIOn |
|
| ND 500: Hạng E2 Vô địch Thanh niên Standard - T |
| 130 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Phạm Thiên Hương | 2002 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 131 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 132 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 139 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | Sở VHTtTDL Đồng Nai |
| 138 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
|
| ND 501: Hạng E3 Vô địch Thanh niên Latin - J |
| 124 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 129 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Thị Ninh Ngọc | 1997 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 130 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Phạm Thiên Hương | 2002 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 131 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
|
| ND 502: Hạng E3 Vô địch Thanh niên Standard - Q |
| 139 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | Sở VHTtTDL Đồng Nai |
| 123 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Sở VHTTDL Tỉnh Bình Dương |
| 122 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Sở VHTTDL TP Hồ Chí Minh |
|
| ND 503: Hạng E4 Vô địch Thanh niên Latin - S |
| 130 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Phạm Thiên Hương | 2002 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 132 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 137 | Trần Thanh Phúc | 1983 | Nguyễn Hoài Hương | 1974 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
|
| ND 504: Hạng E4 Vô địch Thanh niên Standard - SF |
| 50 | PHẠM TRƯỜNG GIANG | 1989 | NGUYỄN THỊ NGỌC LIÊN | 1992 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 53 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 1987 | TRẦN THỊ MINH NHÂN | 1991 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 138 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 122 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Sở VHTTDL TP Hồ Chí Minh |
|
| ND 505: Hạng E5 Vô địch Thanh niên Latin - P |
| 124 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1997 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu | 2007 | Sở VHTTDL Tỉnh Gia Lai |
| 130 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Phạm Thiên Hương | 2002 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 132 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
|
| ND 506: Hạng E5 Vô địch Thanh niên Standard - VW |
| 50 | PHẠM TRƯỜNG GIANG | 1989 | NGUYỄN THỊ NGỌC LIÊN | 1992 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 52 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 1987 | PHẠM THỊ ÁNH | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 139 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | Sở VHTtTDL Đồng Nai |
| 123 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Sở VHTTDL Tỉnh Bình Dương |
|
| ND 536: Hạng C Trung niên 1 Standard - W,T,Q |
| 34 | Nguyễn Văn Thanh | 1967 | Mông Thị Mỹ Duyên | 1990 | CLB Minh Trí Dancesport |
| 140 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1961 | Thăng Long |
| 141 | Vương Đức Long | 1958 | Vũ Bích Oanh | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 538: Hạng D1 Trung niên 1 Standard - W,T |
| 34 | Nguyễn Văn Thanh | 1967 | Mông Thị Mỹ Duyên | 1990 | CLB Minh Trí Dancesport |
| 140 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1961 | Thăng Long |
|
| ND 539: Hạng D1 Trung niên 1 Latin - C,R |
| 70 | Nguyễn Phi Lợi | 1971 | Lê Thị Kiều | 1973 | Khánh Thi Academy |
| 43 | Vũ Mạnh Hùng | 1960 | Trần Thị Mai | 1980 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
|
| ND 546: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 34 | Nguyễn Văn Thanh | 1967 | Mông Thị Mỹ Duyên | 1990 | CLB Minh Trí Dancesport |
| 52 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 1987 | PHẠM THỊ ÁNH | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 140 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1961 | Thăng Long |
|
| ND 547: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 70 | Nguyễn Phi Lợi | 1971 | Lê Thị Kiều | 1973 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 549: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 70 | Nguyễn Phi Lợi | 1971 | Lê Thị Kiều | 1973 | Khánh Thi Academy |
| 60 | Phạm Đình Phong | 1990 | Phạm Minh Thu | 1978 | DANCE PASSIOn |
| 44 | Ngô Thanh Nhàn | 1983 | Huỳnh Thị Như Phượng | 1975 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
|
| ND 554: Hạng E5 Trung niên 1 Standard - VW |
| 52 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 1987 | PHẠM THỊ ÁNH | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 140 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1961 | Thăng Long |
|
| ND 586: Hạng D1 Trung niên 2 Standard - W,T |
| 51 | HOÀNG VĂN HIỂN | 1959 | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN | 1957 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 141 | Vương Đức Long | 1958 | Vũ Bích Oanh | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 593: Hạng E1 Trung niên 2 Latin - C |
| 70 | Nguyễn Phi Lợi | 1971 | Lê Thị Kiều | 1973 | Khánh Thi Academy |
| 43 | Vũ Mạnh Hùng | 1960 | Trần Thị Mai | 1980 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
|
| ND 594: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 51 | HOÀNG VĂN HIỂN | 1959 | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN | 1957 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 141 | Vương Đức Long | 1958 | Vũ Bích Oanh | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 595: Hạng E2 Trung niên 2 Latin - R |
| 70 | Nguyễn Phi Lợi | 1971 | Lê Thị Kiều | 1973 | Khánh Thi Academy |
| 37 | Nguyễn Thuận | 1976 | Lê Bảo Nguyệt | 1976 | CLB Nguyễn Thuận Dancesport |
| 43 | Vũ Mạnh Hùng | 1960 | Trần Thị Mai | 1980 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
|
| ND 596: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 51 | HOÀNG VĂN HIỂN | 1959 | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN | 1957 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 141 | Vương Đức Long | 1958 | Vũ Bích Oanh | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 624: Hạng D1 Trung niên 3 Standard - W,T |
| 51 | HOÀNG VĂN HIỂN | 1959 | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN | 1957 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 141 | Vương Đức Long | 1958 | Vũ Bích Oanh | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 628: Hạng E2 Trung niên 3 Standard - W |
| 51 | HOÀNG VĂN HIỂN | 1959 | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN | 1957 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 141 | Vương Đức Long | 1958 | Vũ Bích Oanh | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 630: Hạng E3 Trung niên 3 Standard - T |
| 51 | HOÀNG VĂN HIỂN | 1959 | NGUYỄN THỊ KIM LIÊN | 1957 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 141 | Vương Đức Long | 1958 | Vũ Bích Oanh | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 652: Hạng E1 Trung niên 4 Standard - W |
| 35 | Nguyễn Văn Cường | 1976 | Huỳnh Thị Lệ Cúc | 1981 | CLB Minh Trí Dancesport |
| 52 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 1987 | PHẠM THỊ ÁNH | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 140 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1961 | Thăng Long |
| 141 | Vương Đức Long | 1958 | Vũ Bích Oanh | 1956 | Thăng Long |
|
| ND 703: Hạng F2 Trung niên 5 Latin - R |
| 24 | | | Trần Thị Bích Trang | 1962 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 47 | | | Huỳnh Thị Nhân Phượng | 1975 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
| 48 | | | Ngô Thanh Nhàn | 1983 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
|
| ND 704: Thầy trò Lê Việt Hùng - Kim Ngân - Cha Cha |
| 25 | Lê Việt Hùng | 1970 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 2007 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 705: Thầy trò Chí Tâm - Thành Ân - Rumba |
| 49 | Nguyễn Chí Tâm | 1976 | Nguyễn Thị Thanh Ân | 1981 | CLB Thiên Ân |
|
| ND 706: Thầy trò Hoàng Tuấn - Thị Ánh - Waltz |
| 52 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 1987 | PHẠM THỊ ÁNH | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
|
| ND 708: Thầy trò Nguyễn Thuận - Thanh Hằng - Cha Cha |
| 39 | Nguyễn Thuận | 1976 | Trần Thanh Hằng | 1966 | CLB Nguyễn Thuận Dancesport |
|
| ND 709: Thầy trò Hoàng Tuấn - Thị Ánh - SlowFoxtrot |
| 52 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 1987 | PHẠM THỊ ÁNH | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
|
| ND 710: Thầy trò Thanh Hằng - Như Phượng - Jive |
| 44 | Ngô Thanh Nhàn | 1983 | Huỳnh Thị Như Phượng | 1975 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
|
| ND 711: Thầy trò Phi Lợi - Thị Kiều - Rumba |
| 70 | Nguyễn Phi Lợi | 1971 | Lê Thị Kiều | 1973 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 712: Thầy trò Chí Tâm - Thành Ân - Cha Cha |
| 49 | Nguyễn Chí Tâm | 1976 | Nguyễn Thị Thanh Ân | 1981 | CLB Thiên Ân |
|
| ND 713: Thầy trò Lê Việt Hùng - Bích Trang - Waltz |
| 26 | Lê Việt Hùng | 1970 | Trần Thị Bích Trang | 1962 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 714: Thầy trò Hoàng Minh - Thu Thủy - Rumba |
| 75 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1975 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 715: Thầy trò Hoàng Tuấn - Thị Ánh - Viennese Waltz |
| 52 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN | 1987 | PHẠM THỊ ÁNH | 1962 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
|
| ND 716: Thầy trò Nguyễn Thuận - Khánh Hà - Rumba |
| 38 | Nguyễn Thuận | 1976 | Khánh Hà | 1978 | CLB Nguyễn Thuận Dancesport |
|
| ND 719: Hạng E1 Đôi nữ Trẻ em Latin - C |
| 68 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 69 | Trần Ngọc Kim Ngân | 2007 | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | Khánh Thi Academy |
| 18 | Trần Vũ Minh Minh | 2009 | Hoàng Gia My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 32 | Nguyễn Phương Quỳnh | 2007 | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 2007 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 21 | NGuyễn CHâu Anh | 2007 | Bùi Khánh Vy | 2008 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 721: Hạng E2 Đôi nữ Trẻ em Latin - R |
| 18 | Trần Vũ Minh Minh | 2009 | Hoàng Gia My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 80 | Hà Khánh Hằng | 2007 | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 21 | NGuyễn CHâu Anh | 2007 | Bùi Khánh Vy | 2008 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 725: Hạng E4 Đôi nữ Trẻ em Latin - S |
| 68 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Trần Ngọc Minh Khuê | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 18 | Trần Vũ Minh Minh | 2009 | Hoàng Gia My | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 80 | Hà Khánh Hằng | 2007 | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 21 | NGuyễn CHâu Anh | 2007 | Bùi Khánh Vy | 2008 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 743: Hạng E5 Khiêu vũ Nghệ thuật Social - Tango |
| 70 | Nguyễn Phi Lợi | 1971 | Lê Thị Kiều | 1973 | Khánh Thi Academy |
| 49 | Nguyễn Chí Tâm | 1976 | Nguyễn Thị Thanh Ân | 1981 | CLB Thiên Ân |
| 44 | Ngô Thanh Nhàn | 1983 | Huỳnh Thị Như Phượng | 1975 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
|
| ND 744: Hạng E6 Khiêu vũ Nghệ thuật Social - Bebop |
| 70 | Nguyễn Phi Lợi | 1971 | Lê Thị Kiều | 1973 | Khánh Thi Academy |
| 49 | Nguyễn Chí Tâm | 1976 | Nguyễn Thị Thanh Ân | 1981 | CLB Thiên Ân |
| 44 | Ngô Thanh Nhàn | 1983 | Huỳnh Thị Như Phượng | 1975 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
|
| ND 748: Hạng DĐ Đồng diễn Người Trung Cao tuổi Formation - SD |
| 12 | Đồng Diễn samba | 13 | | | CLB CaLi Biên Hòa |
| 13 | Đồng Diễn Chachacha | 33 | | | CLB CaLi Biên Hòa |
| 46 | Người Lớn Chachacha | 10 | | | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
|
| ND 750: Hạng E1 Thanh niên Beginner Standard - W |
| 133 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 134 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 35 | Nguyễn Văn Cường | 1976 | Huỳnh Thị Lệ Cúc | 1981 | CLB Minh Trí Dancesport |
| 59 | Tăng Cẩm Huy | 1986 | Lê Hiệp Hòa | 1989 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
|
| ND 752: Hạng E2 Thanh niên Beginner Standard - T |
| 134 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 35 | Nguyễn Văn Cường | 1976 | Huỳnh Thị Lệ Cúc | 1981 | CLB Minh Trí Dancesport |
| 59 | Tăng Cẩm Huy | 1986 | Lê Hiệp Hòa | 1989 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
|
| ND 760: Hạng E2 Người Lớn Latin CLB Nguyễn Thuận Dancesport - Rumba |
| 40 | Chu Hữu Phước | 1985 | Trần Thanh Hằng | 1966 | CLB Nguyễn Thuận Dancesport |
| 41 | Trần Văn Dương | 1976 | Trần Kim Liên | 1966 | CLB Nguyễn Thuận Dancesport |
| 36 | Bùi Minh Thăng | 1975 | Lê Thị Chính | 1960 | CLB NGuyễn Thuận Dancesport |
| 42 | Võ Đức Tài | 1990 | Nguyễn Thị Thanh Thủy | 1976 | CLB Nguyễn Thuận Dancesport |
|
| ND 761: Hạng F1 Thiếu Nhi Standard Các CLB Mở Rộng - W |
| 157 | Hăc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | | | Trường Tiểu Học Lê Đình Chinh HCM |
|
| ND 762: Hạng FD1 Thiếu Nhi Latin Các CLB Mở Rộng - C,R |
| 157 | Hăc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | | | Trường Tiểu Học Lê Đình Chinh HCM |
| 155 | | | Đào Cẩm Bình | 2010 | Trường Tiểu Học Bắc Hải |
|
| ND 766: Hạng FC Thiếu Nhi Latin Các CLB Mở Rộng - C,R,J |
| 145 | | | Huỳnh Nguyễn Phương Nhi | 2012 | Trường TH Mỹ Hương Phan Rang Ninh Thuận |
| 144 | | | Nguyễn Lê Anh Thư | 2011 | Trường TH Bảo An 2 Phan Rang Ninh Thuận |
|
| ND 768: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin CLB KV Tân Bình - R |
| 56 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | | | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 57 | Huỳnh Hoàng Quy | 2009 | | | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 58 | | | Đào Cẩm Bình | 2010 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
|
| ND 769: Hạng F4 Trẻ Em nhóm 1 Latin Khánh Thi Academy lớp 3/5 - Samba |
| 74 | | | Trương Nghệ Na | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 158 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | Trường Tiểu Học Thân Nhân Trung HCM |
| 81 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 2012 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 770: Hạng F4 Trẻ Em nhóm 2 Latin Khánh Thi Academy lớp 3/5 - Samba |
| 82 | | | Lê Nguyễn Như Phúc | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 83 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 84 | | | Nguyễn Ngọc Châu Anh | 2010 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 772: Hạng F2 Trẻ Em nhóm 1 Latin Khánh Thi Academy lớp 3/5 - Rumba |
| 74 | | | Trương Nghệ Na | 2011 | Khánh Thi Academy |
| 158 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | Trường Tiểu Học Thân Nhân Trung HCM |
| 81 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Như | 2012 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 773: Hạng F2 Trẻ Em nhóm 2 Latin Khánh Thi Academy lớp 3/5 - Rumba |
| 82 | | | Lê Nguyễn Như Phúc | 2008 | Khánh Thi Academy |
| 83 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 84 | | | Nguyễn Ngọc Châu Anh | 2010 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 775: Hạng F2 Trẻ Em nhóm 1 Latin Khánh Thi Academy GV Hoàng Minh - Rumba |
| 92 | | | Bùi Ngọc Băng Nhi | 2012 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 93 | | | Nguyễn Cát Thuyên | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 94 | | | Lý Thanh Nhã | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
|
| ND 776: Hạng F2 Trẻ Em nhóm 2 Latin Khánh Thi Academy GV Hoàng Minh - Rumba |
| 95 | | | Nguyễn An Thuyên | 2011 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 96 | | | Võ Ngoc Hương Thủy | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 97 | | | Nguyễn Ngô Thảo Linh | 2011 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 98 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
|
| ND 778: Hạng F3 Trẻ Em nhóm 1 Latin Khánh Thi Academy GV Hoàng Minh - Jive |
| 92 | | | Bùi Ngọc Băng Nhi | 2012 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 93 | | | Nguyễn Cát Thuyên | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 94 | | | Lý Thanh Nhã | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
|
| ND 779: Hạng F3 Trẻ Em nhóm 2 Latin Khánh Thi Academy GV Hoàng Minh - Jive |
| 95 | | | Nguyễn An Thuyên | 2011 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 96 | | | Võ Ngoc Hương Thủy | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 97 | | | Nguyễn Ngô Thảo Linh | 2011 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 98 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
|
| ND 781: Hạng F4 Trẻ Em nhóm 1 Latin Khánh Thi Academy GV Hoàng Minh - Samba |
| 92 | | | Bùi Ngọc Băng Nhi | 2012 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 93 | | | Nguyễn Cát Thuyên | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 94 | | | Lý Thanh Nhã | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
|
| ND 782: Hạng F4 Trẻ Em Nhóm 2 Latin Khánh Thi Academy GV Hoàng Minh - Samba |
| 95 | | | Nguyễn An Thuyên | 2011 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 96 | | | Võ Ngoc Hương Thủy | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 97 | | | Nguyễn Ngô Thảo Linh | 2011 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 98 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Ngân | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
|
| ND 784: Hạng F4 Trẻ Em 1 latin Khánh Thi Academy GV Đức Thiện - Samba |
| 104 | | | Đỗ Nguyễn Khánh Chi | 2008 | Khánh Thi Academy GV Đức Thiện |
| 105 | | | Đỗ Nguyễn Khánh Ngọc | 2012 | Khánh Thi Academy GV Đức Thiện |
| 160 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | Trường Tiểu Học Tân Sơn Nhất |
|
| ND 785: Hạng F4 Trẻ Em Nhóm Nam latin Khánh Thi Academy GV Đức Thiện - Samba |
| 106 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | | | Khánh Thi Academy GV Đức Thiện |
| 148 | Lâm Tuấn Khang | 2006 | | | Trường THCS Lý Chính Thắng HCM |
| 85 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | | | Khánh Thi Academy |
|
| ND 786: Hạng F1 Trẻ Em Nhóm Nam latin Khánh Thi Academy GV Đức Thiện - Chachacha |
| 106 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | | | Khánh Thi Academy GV Đức Thiện |
| 148 | Lâm Tuấn Khang | 2006 | | | Trường THCS Lý Chính Thắng HCM |
| 85 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | | | Khánh Thi Academy |
|
| ND 787: Hạng A Team march Latin Khánh Thi Academy - S,C,R,P,J |
| 130 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Phạm Thiên Hương | 2002 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 131 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 132 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 133 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 134 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 135 | Phạm Trương Đình Phong | 2005 | Nguyễn Hoàng Ngọc | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
|
| ND 788: Hạng F1 Nhi Đồng 1 Latin CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang - Chachacha |
| 22 | Nguyễn Mạnh Khang | 2015 | | | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
| 161 | | | Phạm Tuyển Băng Di | 2013 | Trường Tiểu Học Tấn Tài 1 Phan Rang |
| 115 | | | Phạm Khánh Phương | 2015 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 791: Hạng F1 Nhi Đồng 2 nhóm 4 Latin CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang - Chachacha |
| 161 | | | Phạm Tuyển Băng Di | 2013 | Trường Tiểu Học Tấn Tài 1 Phan Rang |
| 144 | | | Nguyễn Lê Anh Thư | 2011 | Trường TH Bảo An 2 Phan Rang Ninh Thuận |
| 23 | | | Đỗ Nguyễn Quỳnh Quyên | 2011 | Trường TH Tấn Tài 3 |
|
| ND 792: Hạng FB Thiếu Nhi 1 Latin CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang - S,C,R,J |
| 145 | | | Huỳnh Nguyễn Phương Nhi | 2012 | Trường TH Mỹ Hương Phan Rang Ninh Thuận |
| 144 | | | Nguyễn Lê Anh Thư | 2011 | Trường TH Bảo An 2 Phan Rang Ninh Thuận |
| 146 | | | Nguyễn Võ Gia Nhi | 2010 | Trường TH Mỹ Hương Phan Rang Ninh Thuận |
|
| ND 793: Hạng FC Thiếu Nhi 1 Latin CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang - Chachacha |
| 145 | | | Huỳnh Nguyễn Phương Nhi | 2012 | Trường TH Mỹ Hương Phan Rang Ninh Thuận |
| 144 | | | Nguyễn Lê Anh Thư | 2011 | Trường TH Bảo An 2 Phan Rang Ninh Thuận |
| 23 | | | Đỗ Nguyễn Quỳnh Quyên | 2011 | Trường TH Tấn Tài 3 |
|
| ND 795: Hạng FD Thiếu Niên 1 Latin CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang - C,R |
| 151 | | | Nguyễn Phương Quỳnh | 2007 | Trường THCS Đinh Bộ Lĩnh Ninh Hải NT |
| 150 | | | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 2007 | Trường THCS Võ Thị Sáu PR NT |
|
| ND 796: Hạng F1 Thiếu Niên 2 Latin CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang - Chachacha |
| 153 | | | Vũ Việt Thi Vân | 2007 | Trường THPT ISCHOOL Ninh Thuận |
| 78 | | | Hà Khánh Phượng | 2006 | Khánh Thi Academy |
| 150 | | | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 2007 | Trường THCS Võ Thị Sáu PR NT |
|
| ND 797: Hạng F1 Thiếu Nhi Nhóm 1 Latin Cúp Các CLB Toàn Quốc - Chachacha |
| 77 | | | Hà Khánh Hằng | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 150 | | | Nguyễn Ngọc Kim Ngân | 2007 | Trường THCS Võ Thị Sáu PR NT |
| 45 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2009 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
|
| ND 798: Hạng F1 Thiếu Nhi Nhóm 2 Latin Cúp Các CLB Toàn Quốc - Chachacha |
| 77 | | | Hà Khánh Hằng | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 79 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 45 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2009 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
|
| ND 801: Hạng F2 Thiếu Nhi Nhóm 1 Latin Cúp Các CLB Toàn Quốc - Rumba |
| 79 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 146 | | | Nguyễn Võ Gia Nhi | 2010 | Trường TH Mỹ Hương Phan Rang Ninh Thuận |
| 19 | | | Trương Thuỳ Anh | 2010 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 804: Hạng F2 Thiếu Nhi Nhóm 4 Latin Cúp Các CLB Toàn Quốc - Rumba |
| 19 | | | Trương Thuỳ Anh | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 20 | | | Trương Quỳnh Anh | 2013 | CLB FUTURE STAR |
| 62 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | Khánh Thi Acadamy GV Nhật Hạ |
| 159 | | | Đàm Anh Thư | 2010 | Trường Tiểu Học Tân Hương HCM |
|
| ND 810: Hạng F4 Thiếu Nhi Nhóm 2 Latin Cúp Các CLB Toàn Quốc - Samba |
| 64 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 19 | | | Trương Thuỳ Anh | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 20 | | | Trương Quỳnh Anh | 2013 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 811: Hạng F4 Thiếu Nhi Nhóm 3 Latin Cúp Các CLB Toàn Quốc - Samba |
| 62 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | Khánh Thi Acadamy GV Nhật Hạ |
| 99 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | Khánh Thi Academy GV Nhật Hạ |
| 159 | | | Đàm Anh Thư | 2010 | Trường Tiểu Học Tân Hương HCM |
|
| ND 812: Hạng F4 Thiếu Nhi Nhóm 4 Latin Cúp Các CLB Toàn Quốc - Samba |
| 159 | | | Đàm Anh Thư | 2010 | Trường Tiểu Học Tân Hương HCM |
| 112 | | | Hồ Thanh Thư | 2011 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 814: Hạng F5 Thiếu Nhi Nhóm 2 Latin Cúp Các CLB Toàn Quốc - PasoDoble |
| 64 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 19 | | | Trương Thuỳ Anh | 2010 | CLB FUTURE STAR |
| 20 | | | Trương Quỳnh Anh | 2013 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 816: Hạng F2 Thiếu Nhi Nhóm 1 Latin Khánh Khi Academy GV - Hoàng Minh 7/CN - Rumba |
| 86 | | | Phạm Bảo Châu | 2002 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 90 | | | Đặng Trâm Anh | 2015 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 91 | | | Nguyễn Trần Hải Phụng | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
|
| ND 817: Hạng F2 Thiếu Nhi Nhóm 2 Latin Khánh Khi Academy GV - Hoàng Minh 7/CN - Rumba |
| 147 | | | Phạm Ngọc Phương Chi | 2010 | Trường TH Trần Quốc Tuấn Tân Bình HCM |
| 89 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2010 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 156 | | | Lê Nguyễn Uyên Kim | 2012 | Trường Tiểu Học Cao Bá Quát |
|
| ND 818: Hạng F2 Thiếu Nhi Nhóm 3 Latin Khánh Khi Academy GV - Hoàng Minh 7/CN - Rumba |
| 87 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 88 | | | Dương Ngọc Minh Thư | 2009 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 154 | | | Hoàng Minh Phương | 2012 | Trường Tiểu Học Cao Bá Quát HCM |
|
| ND 819: Hạng F3 Thiếu Nhi Nhóm 1 Latin Khánh Khi Academy GV - Hoàng Minh 7/CN - Jive |
| 154 | | | Hoàng Minh Phương | 2012 | Trường Tiểu Học Cao Bá Quát HCM |
| 90 | | | Đặng Trâm Anh | 2015 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 91 | | | Nguyễn Trần Hải Phụng | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
|
| ND 820: Hạng F3 Thiếu Nhi Nhóm 2 Latin Khánh Khi Academy GV - Hoàng Minh 7/CN - Jive |
| 147 | | | Phạm Ngọc Phương Chi | 2010 | Trường TH Trần Quốc Tuấn Tân Bình HCM |
| 89 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2010 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 156 | | | Lê Nguyễn Uyên Kim | 2012 | Trường Tiểu Học Cao Bá Quát |
|
| ND 821: Hạng F3 Thiếu Nhi Nhóm 3 Latin Khánh Khi Academy GV - Hoàng Minh 7/CN - Jive |
| 86 | | | Phạm Bảo Châu | 2002 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 87 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 88 | | | Dương Ngọc Minh Thư | 2009 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
|
| ND 822: Hạng F4 Thiếu Nhi Nhóm 1 Latin Khánh Khi Academy GV - Hoàng Minh 7/CN - Samba |
| 86 | | | Phạm Bảo Châu | 2002 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 90 | | | Đặng Trâm Anh | 2015 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 91 | | | Nguyễn Trần Hải Phụng | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
|
| ND 823: Hạng F4 Thiếu Nhi Nhóm 2 Latin Khánh Khi Academy GV - Hoàng Minh 7/CN - Samba |
| 147 | | | Phạm Ngọc Phương Chi | 2010 | Trường TH Trần Quốc Tuấn Tân Bình HCM |
| 89 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2010 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 156 | | | Lê Nguyễn Uyên Kim | 2012 | Trường Tiểu Học Cao Bá Quát |
|
| ND 824: Hạng F4 Thiếu Nhi Nhóm 3 Latin Khánh Khi Academy GV - Hoàng Minh 7/CN - Samba |
| 87 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2013 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 88 | | | Dương Ngọc Minh Thư | 2009 | Khánh Thi Academy GV - Hoàng Minh |
| 154 | | | Hoàng Minh Phương | 2012 | Trường Tiểu Học Cao Bá Quát HCM |
|
| ND 825: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Khánh Thi Academy GV Vũ Toàn - Chachacha |
| 101 | | | Nguyễn Hoàng Vy Oanh | 2015 | Khánh Thi Academy GV Vũ Toàn |
| 102 | | | Nguyễn Hoàng Vy Thảo | 2013 | Khánh Thi Academy GV Vũ Toàn |
| 103 | | | Lê Phạm Gia Hân | 2015 | Khánh Thi Academy GV Vũ Toàn |
|
| ND 826: Hạng F4 Thiếu Nhi Latin Khánh Thi Academy GV Nhật Hạ - Samba |
| 63 | | | Võ Phương Vy | 2009 | Khánh Thi Acadamy GV Nhật Hạ |
| 142 | | | Trần Hoàng Phương Anh | 2012 | Trường Cổ Loa Phú Nhuận |
| 100 | | | Nguyễn Huỳnh Bảo Trâm Anh | 2012 | Khánh Thi Academy GV Nhật Hạ |
|
| ND 827: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin Khánh Thi Academy GV Nhật Hạ - Rumba |
| 99 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | Khánh Thi Academy GV Nhật Hạ |
| 63 | | | Võ Phương Vy | 2009 | Khánh Thi Acadamy GV Nhật Hạ |
| 100 | | | Nguyễn Huỳnh Bảo Trâm Anh | 2012 | Khánh Thi Academy GV Nhật Hạ |
|
| ND 828: Hạng F1 Nhi Đồng nhóm 1 Latin Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận - Chachacha |
| 110 | | | Nguyễn Thanh Ngọc Minh | 2012 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
| 111 | | | Nguyễn Ngọc Nguyễn Sa | 2012 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
| 112 | | | Hồ Thanh Thư | 2011 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 830: Hạng F1 Nhi đồng Nhóm 3 Latin Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận - Chachacha |
| 145 | | | Huỳnh Nguyễn Phương Nhi | 2012 | Trường TH Mỹ Hương Phan Rang Ninh Thuận |
| 113 | | | Võ Hoàng Ngọc Nhi | 2012 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
| 114 | | | Nguyễn Hoàng Trân Châu | 2014 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
| 115 | | | Phạm Khánh Phương | 2015 | Nhà Thiếu Nhi Quận Phú Nhuận |
|
| ND 831: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Khánh Thi Academy GV Đức Thiện - Chachacha |
| 104 | | | Đỗ Nguyễn Khánh Chi | 2008 | Khánh Thi Academy GV Đức Thiện |
| 105 | | | Đỗ Nguyễn Khánh Ngọc | 2012 | Khánh Thi Academy GV Đức Thiện |
| 160 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | Trường Tiểu Học Tân Sơn Nhất |
|
| ND 832: Hạng E2 Thiếu Nhi 2 Latin Cúp Các CLB Toàn Quốc - Rumba |
| 71 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Nguyễn An Nhiên | 2012 | Khánh Thi Academy |
| 55 | HUỲNH HOÀNG QUY | 2009 | ĐÀO CẨM BÌNH | 2010 | CLB khiêu vũ Tân Bình |
| 29 | Trương Lê Hào Kiệt | 2010 | Đỗ Nguyễn Quỳnh Quyên | 2011 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 834: Hạng F4 Thiếu nhi nhóm 6 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - Samba |
| 45 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2009 | CLB Phong Ngân Dancesport Bình Dương |
| 83 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2009 | Khánh Thi Academy |
| 84 | | | Nguyễn Ngọc Châu Anh | 2010 | Khánh Thi Academy |
|
| ND 835: Hạng F2 Thiếu nhi nhóm 5 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - Rumba |
| 152 | Huỳnh Hoàng Quy | 2009 | | | Trường THCS Đồng Khởi |
| 23 | | | Đỗ Nguyễn Quỳnh Quyên | 2011 | Trường TH Tấn Tài 3 |
| 159 | | | Đàm Anh Thư | 2010 | Trường Tiểu Học Tân Hương HCM |
|
| ND 836: Hạng F1 Thiếu nhi nhóm 5 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - Chachacha |
| 73 | | | Đào Vương Gia Hân | 2013 | Khánh Thi Academy |
| 158 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | Trường Tiểu Học Thân Nhân Trung HCM |
| 161 | | | Phạm Tuyển Băng Di | 2013 | Trường Tiểu Học Tấn Tài 1 Phan Rang |
|
| ND 837: Hạng F3 Thiếu nhi nhóm 5 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - Jive |
| 77 | | | Hà Khánh Hằng | 2007 | Khánh Thi Academy |
| 79 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | Khánh Thi Academy |
| 144 | | | Nguyễn Lê Anh Thư | 2011 | Trường TH Bảo An 2 Phan Rang Ninh Thuận |
|
| ND 838: Hạng D3 Thiếu niên 2 Latin Cúp CLB Toàn Quốc - Chacha,Jive |
| 135 | Phạm Trương Đình Phong | 2005 | Nguyễn Hoàng Ngọc | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 33 | Nguyễn Minh Khang | 2006 | Nguyễn Võ Gia Nhi | 2010 | CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang |
|
| ND 839: Hạng D Adult Standard Rising Star - Slow Waltz,Tango |
| 130 | Nguyễn Hoàng Minh | 1995 | Phạm Thiên Hương | 2002 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 131 | Bùi Đức Thiện | 1993 | Nguyễn Anh Thư | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 132 | Trương Vũ Toàn | 1990 | Lâm Nhật Hạ | 1992 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 133 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Hà Nhật Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 134 | Trần Viết Phú | 2004 | Dương Thanh Vy | 2004 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 135 | Phạm Trương Đình Phong | 2005 | Nguyễn Hoàng Ngọc | 2006 | Sở VHTTDL Đồng Nai |