| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 2: Hạng D Nhi đồng Latin - C,R |
| 154 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Clb Linh Anh |
| 155 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Mai Linh | 2013 | Clb Linh Anh |
| 343 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 3: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 154 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Clb Linh Anh |
| 155 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Mai Linh | 2013 | Clb Linh Anh |
| 343 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 4: Hạng E2 Nhi đồng Latin - R |
| 154 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Clb Linh Anh |
| 155 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Mai Linh | 2013 | Clb Linh Anh |
| 343 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 5: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 21 | | | Hoàng Thùy Dung | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 250 | | | Lê Hà Ngân | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 398 | | | Lê Hà Anh | 2013 | VIETSDANCE |
| 344 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 6: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 21 | | | Hoàng Thùy Dung | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 370 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 61 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 158 | Đặng Chí Bảo | 2013 | | | Clb Linh Anh |
| 159 | | | Nguyễn Mai Linh | 2013 | Clb Linh Anh |
| 160 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | | | Clb Linh Anh |
| 169 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Clb Linh Anh |
| 190 | Bùi Bảo Anh | 2013 | | | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 197 | | | Vũ Lê Khánh Ngân | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 344 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 40 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 347 | | | Dương Minh Thư | 2013 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 348 | | | Nguyễn Huệ Ngọc | 2013 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 7: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 292 | | | Phan Anh Thư | 2013 | ProG Academy |
| 293 | | | Cao Mộc An | 2013 | ProG Academy |
| 23 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Nguyễn Hana | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 370 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 61 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 133 | | | Lê Thanh Giang | 2013 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 134 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2013 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 156 | | | Nguyễn Tuệ Lâm | 2013 | Clb Linh Anh |
| 160 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | | | Clb Linh Anh |
| 168 | | | Trần Châu Anh | 2013 | Clb Linh Anh |
| 190 | Bùi Bảo Anh | 2013 | | | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 258 | | | Đặng Phương Trinh | 2013 | NICE DANCE TP VINH |
| 197 | | | Vũ Lê Khánh Ngân | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 141 | | | Nguyễn Linh Đan | 2013 | Clb Angels |
| 145 | Nguyễn Nam Khánh | 2013 | | | Clb Angels |
| 344 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 40 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 347 | | | Dương Minh Thư | 2013 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 348 | | | Nguyễn Huệ Ngọc | 2013 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 384 | | | Phan Bảo Ngọc | 2013 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 335 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2013 | Clb Linh Anh |
|
| ND 8: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 293 | | | Cao Mộc An | 2013 | ProG Academy |
| 370 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 61 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 326 | | | Chu Thiên Di | 2014 | ProG Academy |
| 134 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2013 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 156 | | | Nguyễn Tuệ Lâm | 2013 | Clb Linh Anh |
| 160 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | | | Clb Linh Anh |
| 190 | Bùi Bảo Anh | 2013 | | | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 197 | | | Vũ Lê Khánh Ngân | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 329 | | | Nghiêm Xuân Bảo Ngọc | 2014 | ProG Academy |
| 344 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 40 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 347 | | | Dương Minh Thư | 2013 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 348 | | | Nguyễn Huệ Ngọc | 2013 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 384 | | | Phan Bảo Ngọc | 2013 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 9: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 23 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Nguyễn Hana | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 370 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 133 | | | Lê Thanh Giang | 2013 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 134 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2013 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 258 | | | Đặng Phương Trinh | 2013 | NICE DANCE TP VINH |
| 344 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 347 | | | Dương Minh Thư | 2013 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 348 | | | Nguyễn Huệ Ngọc | 2013 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 10: Hạng F4 Nhi đồng Latin - S |
| 370 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 133 | | | Lê Thanh Giang | 2013 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 134 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2013 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 258 | | | Đặng Phương Trinh | 2013 | NICE DANCE TP VINH |
| 40 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 13: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 397 | Phạm Đức Bình | 2011 | Lê Hà Anh | 2013 | VIETSDANCE |
| 52 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 14: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 266 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | ProG Academy |
| 222 | Hồ Gia Hưng | 2012 | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 368 | Đặng Anh Nhựt | 2011 | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 253 | Lê Đức Minh | 2012 | Phan Như Ý | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 397 | Phạm Đức Bình | 2011 | Lê Hà Anh | 2013 | VIETSDANCE |
| 343 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 15: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 266 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | ProG Academy |
| 222 | Hồ Gia Hưng | 2012 | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 253 | Lê Đức Minh | 2012 | Phan Như Ý | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt | 2011 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 161 | Dương Minh Quân | 2012 | Phạm Bảo Ngọc | 2011 | Clb Linh Anh |
| 343 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 52 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 16: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 266 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | ProG Academy |
| 222 | Hồ Gia Hưng | 2012 | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt | 2011 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 161 | Dương Minh Quân | 2012 | Phạm Bảo Ngọc | 2011 | Clb Linh Anh |
| 343 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 52 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 17: Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 266 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | ProG Academy |
| 222 | Hồ Gia Hưng | 2012 | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 368 | Đặng Anh Nhựt | 2011 | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt | 2011 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 52 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 20: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 215 | | | Võ Kỳ Thanh Trúc | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 216 | | | Nguyễn Bình Phương An | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 21 | | | Hoàng Thùy Dung | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 250 | | | Lê Hà Ngân | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 389 | | | Nguyễn Lâm Thùy Dương | 2011 | VIETSDANCE |
| 398 | | | Lê Hà Anh | 2013 | VIETSDANCE |
| 413 | | | Lê Phương Linh | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 36 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 21: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 215 | | | Võ Kỳ Thanh Trúc | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 216 | | | Nguyễn Bình Phương An | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 21 | | | Hoàng Thùy Dung | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 250 | | | Lê Hà Ngân | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 389 | | | Nguyễn Lâm Thùy Dương | 2011 | VIETSDANCE |
| 395 | | | Trương Ngọc Diệp | 2011 | VIETSDANCE |
| 171 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2012 | Clb Linh Anh |
| 413 | | | Lê Phương Linh | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 367 | | | Đặng Quỳnh Anh | 2012 | Thái bình dancesport |
| 36 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 22: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 289 | Nguyễn Duy Long | 2013 | | | ProG Academy |
| 215 | | | Võ Kỳ Thanh Trúc | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 216 | | | Nguyễn Bình Phương An | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 21 | | | Hoàng Thùy Dung | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 241 | | | Lê Ngọc Khánh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 251 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 389 | | | Nguyễn Lâm Thùy Dương | 2011 | VIETSDANCE |
| 394 | | | Nông Minh Anh | 2011 | VIETSDANCE |
| 395 | | | Trương Ngọc Diệp | 2011 | VIETSDANCE |
| 167 | | | Trần Ngọc Hà My | 2011 | Clb Linh Anh |
| 257 | | | Đặng Linh Như | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 413 | | | Lê Phương Linh | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 367 | | | Đặng Quỳnh Anh | 2012 | Thái bình dancesport |
| 399 | | | Chu Bảo Trân | 2012 | VIETSDANCE |
| 36 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 125 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 23: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 270 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
| 271 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 272 | | | Nguyễn Hải Băng | 2012 | ProG Academy |
| 273 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | ProG Academy |
| 274 | | | Vũ Hoàng Như Thanh | 2011 | ProG Academy |
| 275 | | | Hoàng My An | 2011 | ProG Academy |
| 276 | | | Trần Lê Phương Giang | 2012 | ProG Academy |
| 277 | | | Trần Bảo Ngọc | 2011 | ProG Academy |
| 278 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | ProG Academy |
| 289 | Nguyễn Duy Long | 2013 | | | ProG Academy |
| 290 | | | Đào Ngọc Tuệ Như | 2011 | ProG Academy |
| 291 | | | Nguyễn Hà Vân | 2012 | ProG Academy |
| 214 | | | Trần Nguyễn Minh Thư | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 217 | | | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 153 | | | Phan Huỳnh Thái Hân | 2011 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu |
| 151 | | | Vũ Hà Phương | 2012 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 126 | | | Hồ Thị An Nhiên | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 28 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 29 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 128 | | | Dương Ngọc Minh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 369 | Đặng Anh Nhựt | 2011 | | | Thế Long Dancesport |
| 241 | | | Lê Ngọc Khánh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 251 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 60 | | | Nguyễn Trần Quỳnh Chi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 328 | | | Nguyễn Đan Lê | 2011 | ProG Academy |
| 31 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 394 | | | Nông Minh Anh | 2011 | VIETSDANCE |
| 388 | | | Nguyễn Diệu Anh | 2011 | Unison Dance Studio |
| 357 | | | Nguyễn Thị Khánh Thi | 2011 | Thanh Hoài DanceSport |
| 355 | | | Trần Phan Phương Uyên | 2012 | Thanh Hoài DanceSport |
| 165 | | | Đoàn Ngọc Anh | 2011 | Clb Linh Anh |
| 365 | | | Nguyễn Khánh Linh Nhi | 2011 | Thái bình dancesport |
| 412 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 367 | | | Đặng Quỳnh Anh | 2012 | Thái bình dancesport |
| 376 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 399 | | | Chu Bảo Trân | 2012 | VIETSDANCE |
| 401 | | | Phí Vũ Anh Thư | 2011 | VIETSDANCE |
| 125 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 64 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 356 | | | Phạm Lê Thùy Trâm | 2011 | Thanh Hoài DanceSport |
| 405 | | | Vũ Khánh Phương | 2011 | VIETSDANCE |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi | 2012 | | | Elite Dance Studio |
| 346 | | | Tạ Trần Vân Ly | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 24: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 270 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
| 271 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 272 | | | Nguyễn Hải Băng | 2012 | ProG Academy |
| 273 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | ProG Academy |
| 274 | | | Vũ Hoàng Như Thanh | 2011 | ProG Academy |
| 275 | | | Hoàng My An | 2011 | ProG Academy |
| 276 | | | Trần Lê Phương Giang | 2012 | ProG Academy |
| 277 | | | Trần Bảo Ngọc | 2011 | ProG Academy |
| 278 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | ProG Academy |
| 289 | Nguyễn Duy Long | 2013 | | | ProG Academy |
| 290 | | | Đào Ngọc Tuệ Như | 2011 | ProG Academy |
| 298 | | | Nguyễn Hạnh Nguyên | 2012 | ProG Academy |
| 214 | | | Trần Nguyễn Minh Thư | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 153 | | | Phan Huỳnh Thái Hân | 2011 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu |
| 151 | | | Vũ Hà Phương | 2012 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 126 | | | Hồ Thị An Nhiên | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 23 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 29 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Nguyễn Hana | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 128 | | | Dương Ngọc Minh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 369 | Đặng Anh Nhựt | 2011 | | | Thế Long Dancesport |
| 327 | | | Nguyễn Vũ Bảo Phương | 2012 | ProG Academy |
| 131 | | | Phùng Hải Yến | 2011 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 31 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 388 | | | Nguyễn Diệu Anh | 2011 | Unison Dance Studio |
| 32 | | | Mai Phương Anh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 357 | | | Nguyễn Thị Khánh Thi | 2011 | Thanh Hoài DanceSport |
| 355 | | | Trần Phan Phương Uyên | 2012 | Thanh Hoài DanceSport |
| 157 | | | Nguyễn Châu Anh | 2012 | Clb Linh Anh |
| 164 | | | Phạm Gia Hân | 2012 | Clb Linh Anh |
| 167 | | | Trần Ngọc Hà My | 2011 | Clb Linh Anh |
| 364 | | | Nguyễn Duy Khánh Vy | 2011 | Thái bình dancesport |
| 365 | | | Nguyễn Khánh Linh Nhi | 2011 | Thái bình dancesport |
| 257 | | | Đặng Linh Như | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 258 | | | Đặng Phương Trinh | 2013 | NICE DANCE TP VINH |
| 412 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 366 | | | Đặng Hoàng Gia Hân | 2012 | Thái bình dancesport |
| 401 | | | Phí Vũ Anh Thư | 2011 | VIETSDANCE |
| 125 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 64 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 18 | | | Bùi Yến Nhi | 2011 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 356 | | | Phạm Lê Thùy Trâm | 2011 | Thanh Hoài DanceSport |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi | 2012 | | | Elite Dance Studio |
| 39 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 41 | | | Tạ Thảo My | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 42 | | | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 43 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 44 | | | Nguyễn Hà Kiều Vy | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 45 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 346 | | | Tạ Trần Vân Ly | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 198 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 25: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 270 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
| 271 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 272 | | | Nguyễn Hải Băng | 2012 | ProG Academy |
| 273 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | ProG Academy |
| 274 | | | Vũ Hoàng Như Thanh | 2011 | ProG Academy |
| 275 | | | Hoàng My An | 2011 | ProG Academy |
| 276 | | | Trần Lê Phương Giang | 2012 | ProG Academy |
| 277 | | | Trần Bảo Ngọc | 2011 | ProG Academy |
| 278 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | ProG Academy |
| 289 | Nguyễn Duy Long | 2013 | | | ProG Academy |
| 290 | | | Đào Ngọc Tuệ Như | 2011 | ProG Academy |
| 298 | | | Nguyễn Hạnh Nguyên | 2012 | ProG Academy |
| 214 | | | Trần Nguyễn Minh Thư | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 153 | | | Phan Huỳnh Thái Hân | 2011 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu |
| 151 | | | Vũ Hà Phương | 2012 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 126 | | | Hồ Thị An Nhiên | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 28 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 29 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 128 | | | Dương Ngọc Minh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 369 | Đặng Anh Nhựt | 2011 | | | Thế Long Dancesport |
| 251 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 325 | | | Nguyễn Minh Đan | 2011 | ProG Academy |
| 327 | | | Nguyễn Vũ Bảo Phương | 2012 | ProG Academy |
| 131 | | | Phùng Hải Yến | 2011 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 31 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 388 | | | Nguyễn Diệu Anh | 2011 | Unison Dance Studio |
| 357 | | | Nguyễn Thị Khánh Thi | 2011 | Thanh Hoài DanceSport |
| 355 | | | Trần Phan Phương Uyên | 2012 | Thanh Hoài DanceSport |
| 364 | | | Nguyễn Duy Khánh Vy | 2011 | Thái bình dancesport |
| 365 | | | Nguyễn Khánh Linh Nhi | 2011 | Thái bình dancesport |
| 257 | | | Đặng Linh Như | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 412 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 366 | | | Đặng Hoàng Gia Hân | 2012 | Thái bình dancesport |
| 375 | | | Vũ Trần Đan Linh | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 376 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 377 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 401 | | | Phí Vũ Anh Thư | 2011 | VIETSDANCE |
| 125 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 64 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 356 | | | Phạm Lê Thùy Trâm | 2011 | Thanh Hoài DanceSport |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi | 2012 | | | Elite Dance Studio |
| 406 | | | Trần Tùng Linh | 2011 | VIETSDANCE |
| 39 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 41 | | | Tạ Thảo My | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 42 | | | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 43 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 44 | | | Nguyễn Hà Kiều Vy | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 45 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 206 | | | Trần Minh Duyên | 2011 | Elite Dance Studio |
| 346 | | | Tạ Trần Vân Ly | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 198 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 26: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 270 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
| 271 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 272 | | | Nguyễn Hải Băng | 2012 | ProG Academy |
| 273 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | ProG Academy |
| 274 | | | Vũ Hoàng Như Thanh | 2011 | ProG Academy |
| 275 | | | Hoàng My An | 2011 | ProG Academy |
| 276 | | | Trần Lê Phương Giang | 2012 | ProG Academy |
| 277 | | | Trần Bảo Ngọc | 2011 | ProG Academy |
| 214 | | | Trần Nguyễn Minh Thư | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 217 | | | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 153 | | | Phan Huỳnh Thái Hân | 2011 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu |
| 151 | | | Vũ Hà Phương | 2012 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 23 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 29 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Nguyễn Hana | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 369 | Đặng Anh Nhựt | 2011 | | | Thế Long Dancesport |
| 251 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 328 | | | Nguyễn Đan Lê | 2011 | ProG Academy |
| 131 | | | Phùng Hải Yến | 2011 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 31 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 32 | | | Mai Phương Anh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 357 | | | Nguyễn Thị Khánh Thi | 2011 | Thanh Hoài DanceSport |
| 355 | | | Trần Phan Phương Uyên | 2012 | Thanh Hoài DanceSport |
| 165 | | | Đoàn Ngọc Anh | 2011 | Clb Linh Anh |
| 257 | | | Đặng Linh Như | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 258 | | | Đặng Phương Trinh | 2013 | NICE DANCE TP VINH |
| 412 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 366 | | | Đặng Hoàng Gia Hân | 2012 | Thái bình dancesport |
| 375 | | | Vũ Trần Đan Linh | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 376 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 377 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 125 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 356 | | | Phạm Lê Thùy Trâm | 2011 | Thanh Hoài DanceSport |
| 405 | | | Vũ Khánh Phương | 2011 | VIETSDANCE |
| 39 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 41 | | | Tạ Thảo My | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 42 | | | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 43 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 44 | | | Nguyễn Hà Kiều Vy | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 45 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 206 | | | Trần Minh Duyên | 2011 | Elite Dance Studio |
| 346 | | | Tạ Trần Vân Ly | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 198 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 27: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 270 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
| 271 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 272 | | | Nguyễn Hải Băng | 2012 | ProG Academy |
| 28 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 29 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 369 | Đặng Anh Nhựt | 2011 | | | Thế Long Dancesport |
| 131 | | | Phùng Hải Yến | 2011 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 31 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 165 | | | Đoàn Ngọc Anh | 2011 | Clb Linh Anh |
| 257 | | | Đặng Linh Như | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
| 258 | | | Đặng Phương Trinh | 2013 | NICE DANCE TP VINH |
| 412 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 366 | | | Đặng Hoàng Gia Hân | 2012 | Thái bình dancesport |
| 375 | | | Vũ Trần Đan Linh | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 18 | | | Bùi Yến Nhi | 2011 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 39 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 41 | | | Tạ Thảo My | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 42 | | | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 43 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 44 | | | Nguyễn Hà Kiều Vy | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 45 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 206 | | | Trần Minh Duyên | 2011 | Elite Dance Studio |
| 198 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 28: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 270 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
| 271 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 272 | | | Nguyễn Hải Băng | 2012 | ProG Academy |
| 131 | | | Phùng Hải Yến | 2011 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 412 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | Điệp Vũ Trường |
| 18 | | | Bùi Yến Nhi | 2011 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 29: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 265 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | ProG Academy |
| 183 | Trần Văn Đức | 2010 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 184 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 30: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 265 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | ProG Academy |
| 172 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | Nguyễn Phương Ngân | 2012 | Clb Linh Anh |
| 183 | Trần Văn Đức | 2010 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 184 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 31: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 265 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | ProG Academy |
| 266 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | ProG Academy |
| 183 | Trần Văn Đức | 2010 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 184 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 32: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 266 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | ProG Academy |
| 267 | Nguyễn Hồng Việt | 2009 | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
| 220 | Đặng Hoàng Hồng Phúc | 2010 | Võ Kỳ Thanh Trúc | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 221 | Nguyễn Lâm Hữu Phước | 2009 | Nguyễn Bình Phương An | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 223 | Lê Anh Tuấn | 2009 | Nguyễn Trần Phương Uyên | 2010 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 360 | Đào Thế Anh | 2010 | Trần Hà Linh | 2010 | Thái bình dancesport |
| 181 | Trần Văn Đức | 2010 | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 182 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 186 | Nguyễn Gia Khánh | 2009 | Đỗ Ngọc Khánh Huyền | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 33: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 267 | Nguyễn Hồng Việt | 2009 | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
| 221 | Nguyễn Lâm Hữu Phước | 2009 | Nguyễn Bình Phương An | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 222 | Hồ Gia Hưng | 2012 | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 360 | Đào Thế Anh | 2010 | Trần Hà Linh | 2010 | Thái bình dancesport |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt | 2011 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 181 | Trần Văn Đức | 2010 | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 182 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 186 | Nguyễn Gia Khánh | 2009 | Đỗ Ngọc Khánh Huyền | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 53 | Hoàng Kiến Văn | 2009 | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 34: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 267 | Nguyễn Hồng Việt | 2009 | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
| 221 | Nguyễn Lâm Hữu Phước | 2009 | Nguyễn Bình Phương An | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 360 | Đào Thế Anh | 2010 | Trần Hà Linh | 2010 | Thái bình dancesport |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt | 2011 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 181 | Trần Văn Đức | 2010 | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 182 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 186 | Nguyễn Gia Khánh | 2009 | Đỗ Ngọc Khánh Huyền | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 53 | Hoàng Kiến Văn | 2009 | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 35: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 220 | Đặng Hoàng Hồng Phúc | 2010 | Võ Kỳ Thanh Trúc | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 221 | Nguyễn Lâm Hữu Phước | 2009 | Nguyễn Bình Phương An | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 223 | Lê Anh Tuấn | 2009 | Nguyễn Trần Phương Uyên | 2010 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 360 | Đào Thế Anh | 2010 | Trần Hà Linh | 2010 | Thái bình dancesport |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt | 2011 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 181 | Trần Văn Đức | 2010 | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 182 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 186 | Nguyễn Gia Khánh | 2009 | Đỗ Ngọc Khánh Huyền | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 53 | Hoàng Kiến Văn | 2009 | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 36: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 221 | Nguyễn Lâm Hữu Phước | 2009 | Nguyễn Bình Phương An | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 223 | Lê Anh Tuấn | 2009 | Nguyễn Trần Phương Uyên | 2010 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 360 | Đào Thế Anh | 2010 | Trần Hà Linh | 2010 | Thái bình dancesport |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt | 2011 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 181 | Trần Văn Đức | 2010 | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 182 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 186 | Nguyễn Gia Khánh | 2009 | Đỗ Ngọc Khánh Huyền | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 37: Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 220 | Đặng Hoàng Hồng Phúc | 2010 | Võ Kỳ Thanh Trúc | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 221 | Nguyễn Lâm Hữu Phước | 2009 | Nguyễn Bình Phương An | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 223 | Lê Anh Tuấn | 2009 | Nguyễn Trần Phương Uyên | 2010 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt | 2011 | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 181 | Trần Văn Đức | 2010 | Quách Khánh Chi | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 182 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 186 | Nguyễn Gia Khánh | 2009 | Đỗ Ngọc Khánh Huyền | 2009 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 38: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 315 | | | Bùi Thiên An | 2009 | ProG Academy |
| 218 | | | Nguyễn Trần Phương Uyên | 2010 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 228 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 22 | | | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 371 | | | Đặng Vũ Thùy Trang | 2009 | Thế Long Dancesport |
| 390 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 175 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2009 | Clb STUART |
| 374 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 39: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 218 | | | Nguyễn Trần Phương Uyên | 2010 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 228 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 22 | | | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 390 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 175 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2009 | Clb STUART |
| 170 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | | | Clb Linh Anh |
| 374 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 122 | | | Phạm Phương Anh | 2010 | CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn |
| 54 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 40: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 228 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 22 | | | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 252 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | | | NEW LIFE CLUB |
| 371 | | | Đặng Vũ Thùy Trang | 2009 | Thế Long Dancesport |
| 374 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 400 | | | Phạm Nguyễn Hà Anh | 2010 | VIETSDANCE |
| 402 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
| 122 | | | Phạm Phương Anh | 2010 | CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn |
|
| ND 41: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 271 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 273 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | ProG Academy |
| 279 | | | Đào Ngọc Linh | 2009 | ProG Academy |
| 280 | | | Vũ Minh Hằng | 2009 | ProG Academy |
| 281 | | | Nguyễn Hà Vi | 2009 | ProG Academy |
| 282 | | | Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh | 2009 | ProG Academy |
| 314 | | | Hoàng Tường Vy | 2009 | ProG Academy |
| 213 | | | Nguyễn Đoan Trang | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 153 | | | Phan Huỳnh Thái Hân | 2011 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu |
| 151 | | | Vũ Hà Phương | 2012 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | 2010 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 407 | | | Trần Giáp Phương Linh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 408 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 409 | | | Phạm Ngọc Quỳnh Nhi | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 24 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 29 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 242 | | | Đỗ Ngọc Ly | 2010 | NEW LIFE CLUB |
| 247 | | | Lê Nguyễn Lan Vy | 2009 | NEW LIFE CLUB |
| 252 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | | | NEW LIFE CLUB |
| 63 | | | Nguyễn Linh Mai Anh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 31 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 358 | | | Đào Phương Linh | 2010 | Thanh Hoài DanceSport |
| 363 | | | Nguyễn Hoàng Mai Anh | 2010 | Thái bình dancesport |
| 170 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | | | Clb Linh Anh |
| 359 | | | Ngô Hoàng Ngân | 2009 | Thái Sơn - Thái Nguyên |
| 189 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 400 | | | Phạm Nguyễn Hà Anh | 2010 | VIETSDANCE |
| 402 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
| 36 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 403 | | | Nguyễn Phương Linh | 2010 | VIETSDANCE |
| 122 | | | Phạm Phương Anh | 2010 | CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn |
| 37 | | | Hoàng Hạnh Chi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 38 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 42: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 271 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 273 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | ProG Academy |
| 279 | | | Đào Ngọc Linh | 2009 | ProG Academy |
| 280 | | | Vũ Minh Hằng | 2009 | ProG Academy |
| 281 | | | Nguyễn Hà Vi | 2009 | ProG Academy |
| 282 | | | Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh | 2009 | ProG Academy |
| 294 | | | Dương Trần Anh Thư | 2010 | ProG Academy |
| 299 | | | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 2009 | ProG Academy |
| 301 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | ProG Academy |
| 304 | | | Nguyễn Thanh Thảo | 2009 | ProG Academy |
| 314 | | | Hoàng Tường Vy | 2009 | ProG Academy |
| 213 | | | Nguyễn Đoan Trang | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 214 | | | Trần Nguyễn Minh Thư | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 153 | | | Phan Huỳnh Thái Hân | 2011 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu |
| 151 | | | Vũ Hà Phương | 2012 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | 2010 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 17 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 407 | | | Trần Giáp Phương Linh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 408 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 409 | | | Phạm Ngọc Quỳnh Nhi | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 24 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 29 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 242 | | | Đỗ Ngọc Ly | 2010 | NEW LIFE CLUB |
| 248 | | | Nguyễn Bảo Quỳnh | 2010 | NEW LIFE CLUB |
| 252 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | | | NEW LIFE CLUB |
| 132 | | | Kiều Thu Phương | 2009 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 31 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 32 | | | Mai Phương Anh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 358 | | | Đào Phương Linh | 2010 | Thanh Hoài DanceSport |
| 34 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 363 | | | Nguyễn Hoàng Mai Anh | 2010 | Thái bình dancesport |
| 359 | | | Ngô Hoàng Ngân | 2009 | Thái Sơn - Thái Nguyên |
| 135 | | | Doãn thị minh Châu | 2010 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 189 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 411 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 414 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 36 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 125 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 122 | | | Phạm Phương Anh | 2010 | CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn |
| 37 | | | Hoàng Hạnh Chi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 38 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 196 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 43: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 271 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 273 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | ProG Academy |
| 279 | | | Đào Ngọc Linh | 2009 | ProG Academy |
| 280 | | | Vũ Minh Hằng | 2009 | ProG Academy |
| 281 | | | Nguyễn Hà Vi | 2009 | ProG Academy |
| 282 | | | Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh | 2009 | ProG Academy |
| 294 | | | Dương Trần Anh Thư | 2010 | ProG Academy |
| 299 | | | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 2009 | ProG Academy |
| 300 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2010 | ProG Academy |
| 301 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | ProG Academy |
| 304 | | | Nguyễn Thanh Thảo | 2009 | ProG Academy |
| 314 | | | Hoàng Tường Vy | 2009 | ProG Academy |
| 213 | | | Nguyễn Đoan Trang | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 214 | | | Trần Nguyễn Minh Thư | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 153 | | | Phan Huỳnh Thái Hân | 2011 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu |
| 151 | | | Vũ Hà Phương | 2012 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | 2010 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 126 | | | Hồ Thị An Nhiên | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 17 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 407 | | | Trần Giáp Phương Linh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 408 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 409 | | | Phạm Ngọc Quỳnh Nhi | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 24 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 29 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 242 | | | Đỗ Ngọc Ly | 2010 | NEW LIFE CLUB |
| 132 | | | Kiều Thu Phương | 2009 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 31 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 358 | | | Đào Phương Linh | 2010 | Thanh Hoài DanceSport |
| 34 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 363 | | | Nguyễn Hoàng Mai Anh | 2010 | Thái bình dancesport |
| 359 | | | Ngô Hoàng Ngân | 2009 | Thái Sơn - Thái Nguyên |
| 135 | | | Doãn thị minh Châu | 2010 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 189 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 411 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 414 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 36 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 125 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 122 | | | Phạm Phương Anh | 2010 | CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn |
| 67 | | | Nguyễn Ngọc Minh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 37 | | | Hoàng Hạnh Chi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 38 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 196 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 44: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 271 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 279 | | | Đào Ngọc Linh | 2009 | ProG Academy |
| 281 | | | Nguyễn Hà Vi | 2009 | ProG Academy |
| 282 | | | Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh | 2009 | ProG Academy |
| 213 | | | Nguyễn Đoan Trang | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 153 | | | Phan Huỳnh Thái Hân | 2011 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu |
| 151 | | | Vũ Hà Phương | 2012 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | 2010 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 17 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 407 | | | Trần Giáp Phương Linh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 408 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 409 | | | Phạm Ngọc Quỳnh Nhi | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 24 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 247 | | | Lê Nguyễn Lan Vy | 2009 | NEW LIFE CLUB |
| 132 | | | Kiều Thu Phương | 2009 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 358 | | | Đào Phương Linh | 2010 | Thanh Hoài DanceSport |
| 34 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 359 | | | Ngô Hoàng Ngân | 2009 | Thái Sơn - Thái Nguyên |
| 135 | | | Doãn thị minh Châu | 2010 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 189 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 411 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 36 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 403 | | | Nguyễn Phương Linh | 2010 | VIETSDANCE |
| 125 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 122 | | | Phạm Phương Anh | 2010 | CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn |
| 38 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 196 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 45: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 271 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 279 | | | Đào Ngọc Linh | 2009 | ProG Academy |
| 213 | | | Nguyễn Đoan Trang | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 17 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 407 | | | Trần Giáp Phương Linh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 408 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 24 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 252 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | | | NEW LIFE CLUB |
| 132 | | | Kiều Thu Phương | 2009 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 359 | | | Ngô Hoàng Ngân | 2009 | Thái Sơn - Thái Nguyên |
| 135 | | | Doãn thị minh Châu | 2010 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 189 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 414 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 36 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 122 | | | Phạm Phương Anh | 2010 | CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn |
| 37 | | | Hoàng Hạnh Chi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 38 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 196 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 46: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 271 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 279 | | | Đào Ngọc Linh | 2009 | ProG Academy |
| 407 | | | Trần Giáp Phương Linh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 408 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 24 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 132 | | | Kiều Thu Phương | 2009 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 135 | | | Doãn thị minh Châu | 2010 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 189 | | | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 36 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 196 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 47: Hạng A Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 261 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | ProG Academy |
| 263 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | ProG Academy |
| 393 | Hoàng Nguyễn | 2007 | Nguyễn Ngọc Bảo Lam | 2007 | VIETSDANCE |
|
| ND 48: Hạng B Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 261 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | ProG Academy |
| 263 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | ProG Academy |
| 393 | Hoàng Nguyễn | 2007 | Nguyễn Ngọc Bảo Lam | 2007 | VIETSDANCE |
|
| ND 49: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 263 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | ProG Academy |
| 393 | Hoàng Nguyễn | 2007 | Nguyễn Ngọc Bảo Lam | 2007 | VIETSDANCE |
|
| ND 50: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 260 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | ProG Academy |
| 267 | Nguyễn Hồng Việt | 2009 | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 185 | Nguyễn Hải Long | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 350 | Phạm Duy Khôi | 2007 | Võ Ngọc Minh Tuyền | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
|
| ND 51: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 260 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | ProG Academy |
| 267 | Nguyễn Hồng Việt | 2009 | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 185 | Nguyễn Hải Long | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 350 | Phạm Duy Khôi | 2007 | Võ Ngọc Minh Tuyền | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
|
| ND 52: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 260 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | ProG Academy |
| 267 | Nguyễn Hồng Việt | 2009 | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 185 | Nguyễn Hải Long | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 350 | Phạm Duy Khôi | 2007 | Võ Ngọc Minh Tuyền | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
|
| ND 53: Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 260 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | ProG Academy |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 350 | Phạm Duy Khôi | 2007 | Võ Ngọc Minh Tuyền | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
|
| ND 54: Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 260 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | ProG Academy |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 185 | Nguyễn Hải Long | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 350 | Phạm Duy Khôi | 2007 | Võ Ngọc Minh Tuyền | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
|
| ND 55: Hạng E5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 260 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | ProG Academy |
| 350 | Phạm Duy Khôi | 2007 | Võ Ngọc Minh Tuyền | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
|
| ND 56: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 311 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | ProG Academy |
| 312 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | ProG Academy |
| 209 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 150 | | | Vũ Đào Như Quỳnh | 2007 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 27 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 390 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 410 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 35 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 420 | | | Đàm Thuỳ Linh | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 334 | | | Nguyễn Lê Kiều Linh | 2008 | VIETSDANCE |
|
| ND 57: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 311 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | ProG Academy |
| 312 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | ProG Academy |
| 209 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 150 | | | Vũ Đào Như Quỳnh | 2007 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 127 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 27 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 410 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 35 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 416 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2007 | VIETSDANCE |
| 420 | | | Đàm Thuỳ Linh | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 334 | | | Nguyễn Lê Kiều Linh | 2008 | VIETSDANCE |
|
| ND 58: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 311 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | ProG Academy |
| 312 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | ProG Academy |
| 209 | | | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 150 | | | Vũ Đào Như Quỳnh | 2007 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 127 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 27 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 244 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2008 | NEW LIFE CLUB |
| 246 | | | Hoàng Thị Mai Dương | 2008 | NEW LIFE CLUB |
| 410 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 35 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 416 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2007 | VIETSDANCE |
| 420 | | | Đàm Thuỳ Linh | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 334 | | | Nguyễn Lê Kiều Linh | 2008 | VIETSDANCE |
|
| ND 59: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 285 | | | Đặng Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 313 | | | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | ProG Academy |
| 315 | | | Bùi Thiên An | 2009 | ProG Academy |
| 208 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 210 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 211 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 212 | | | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 213 | | | Nguyễn Đoan Trang | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 228 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 229 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 127 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 22 | | | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 407 | | | Trần Giáp Phương Linh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 25 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 245 | | | Đình Phương Linh | 2008 | NEW LIFE CLUB |
| 62 | | | Đặng Thị Khánh Ngọc | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 391 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2008 | VIETSDANCE |
| 392 | | | Đặng Hoàng Anh | 2008 | VIETSDANCE |
| 33 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 361 | | | Vũ Đặng Tú Anh | 2008 | Thái bình dancesport |
| 103 | | | Ma Ngọc Khuê | 2007 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 352 | | | Huỳnh Lê Anh Vi | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 122 | | | Phạm Phương Anh | 2010 | CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn |
| 345 | | | Nguyễn Mai Trang | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 65 | | | Vũ Bảo An | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 54 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 60: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 285 | | | Đặng Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 303 | | | Lê Mai Nhật Hà | 2008 | ProG Academy |
| 307 | | | Nguyễn Minh Nguyệt | 2007 | ProG Academy |
| 313 | | | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | ProG Academy |
| 208 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 210 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 212 | | | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 228 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 229 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 15 | | | Nguyễn Thủy Tiên | 2008 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 16 | | | Lê Thị Thanh Thủy | 2008 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 317 | | | Đỗ Nguyễn Như Ý | 2008 | ProG Academy |
| 318 | | | Trần Linh Chi | 2008 | ProG Academy |
| 22 | | | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 407 | | | Trần Giáp Phương Linh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 24 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 25 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 245 | | | Đình Phương Linh | 2008 | NEW LIFE CLUB |
| 371 | | | Đặng Vũ Thùy Trang | 2009 | Thế Long Dancesport |
| 391 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2008 | VIETSDANCE |
| 392 | | | Đặng Hoàng Anh | 2008 | VIETSDANCE |
| 33 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 175 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2009 | Clb STUART |
| 361 | | | Vũ Đặng Tú Anh | 2008 | Thái bình dancesport |
| 411 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 414 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 103 | | | Ma Ngọc Khuê | 2007 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 104 | | | Hoàng Bảo Hân | 2007 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 105 | | | Nguyễn Gia Bảo Ngọc | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 106 | | | Đỗ Hoài Lan | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 108 | Dương Hoàng Bách | 2008 | | | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 352 | | | Huỳnh Lê Anh Vi | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 122 | | | Phạm Phương Anh | 2010 | CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn |
| 345 | | | Nguyễn Mai Trang | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 54 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 37 | | | Hoàng Hạnh Chi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 61: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 285 | | | Đặng Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 303 | | | Lê Mai Nhật Hà | 2008 | ProG Academy |
| 307 | | | Nguyễn Minh Nguyệt | 2007 | ProG Academy |
| 313 | | | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | ProG Academy |
| 210 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 212 | | | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 228 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 229 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 15 | | | Nguyễn Thủy Tiên | 2008 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 16 | | | Lê Thị Thanh Thủy | 2008 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 317 | | | Đỗ Nguyễn Như Ý | 2008 | ProG Academy |
| 318 | | | Trần Linh Chi | 2008 | ProG Academy |
| 22 | | | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 407 | | | Trần Giáp Phương Linh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 24 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 25 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 245 | | | Đình Phương Linh | 2008 | NEW LIFE CLUB |
| 371 | | | Đặng Vũ Thùy Trang | 2009 | Thế Long Dancesport |
| 391 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2008 | VIETSDANCE |
| 392 | | | Đặng Hoàng Anh | 2008 | VIETSDANCE |
| 33 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 175 | | | Nguyễn Minh Khuê | 2009 | Clb STUART |
| 361 | | | Vũ Đặng Tú Anh | 2008 | Thái bình dancesport |
| 411 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 414 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 103 | | | Ma Ngọc Khuê | 2007 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 104 | | | Hoàng Bảo Hân | 2007 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 105 | | | Nguyễn Gia Bảo Ngọc | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 106 | | | Đỗ Hoài Lan | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 107 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 109 | | | Lương Quỳnh Anh | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 352 | | | Huỳnh Lê Anh Vi | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 122 | | | Phạm Phương Anh | 2010 | CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn |
| 345 | | | Nguyễn Mai Trang | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 54 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 37 | | | Hoàng Hạnh Chi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 62: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 313 | | | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | ProG Academy |
| 315 | | | Bùi Thiên An | 2009 | ProG Academy |
| 208 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 210 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 211 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 212 | | | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 228 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 229 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 15 | | | Nguyễn Thủy Tiên | 2008 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 318 | | | Trần Linh Chi | 2008 | ProG Academy |
| 25 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Lê Phúc Trà My | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 33 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 103 | | | Ma Ngọc Khuê | 2007 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 105 | | | Nguyễn Gia Bảo Ngọc | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 107 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 108 | Dương Hoàng Bách | 2008 | | | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 109 | | | Lương Quỳnh Anh | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 352 | | | Huỳnh Lê Anh Vi | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 63: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 313 | | | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | ProG Academy |
| 315 | | | Bùi Thiên An | 2009 | ProG Academy |
| 208 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 211 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 212 | | | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 229 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 16 | | | Lê Thị Thanh Thủy | 2008 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 22 | | | Vũ Tư Dĩnh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 25 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 371 | | | Đặng Vũ Thùy Trang | 2009 | Thế Long Dancesport |
| 33 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 361 | | | Vũ Đặng Tú Anh | 2008 | Thái bình dancesport |
| 411 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 414 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
| 103 | | | Ma Ngọc Khuê | 2007 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 104 | | | Hoàng Bảo Hân | 2007 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 105 | | | Nguyễn Gia Bảo Ngọc | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 108 | Dương Hoàng Bách | 2008 | | | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 352 | | | Huỳnh Lê Anh Vi | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 122 | | | Phạm Phương Anh | 2010 | CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn |
| 54 | | | Phạm Phương Linh | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 37 | | | Hoàng Hạnh Chi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 64: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 313 | | | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | ProG Academy |
| 315 | | | Bùi Thiên An | 2009 | ProG Academy |
| 208 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 211 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 212 | | | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 229 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 15 | | | Nguyễn Thủy Tiên | 2008 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 16 | | | Lê Thị Thanh Thủy | 2008 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 25 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 103 | | | Ma Ngọc Khuê | 2007 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 104 | | | Hoàng Bảo Hân | 2007 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 107 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 65: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 5 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 6 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 10 | Phạm Hoàng Việt | 2006 | Nguyễn Đặng Yến Nhi | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 261 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | ProG Academy |
| 263 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | ProG Academy |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 66: Hạng B Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 261 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | ProG Academy |
| 263 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | ProG Academy |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 67: Hạng C Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 263 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | ProG Academy |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng | 2009 | Đoàn Bảo Trân | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 68: Hạng D Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 147 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Trần Thị Đỗ Quyên | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
| 187 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Nguyễn Như Quỳnh | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 350 | Phạm Duy Khôi | 2007 | Võ Ngọc Minh Tuyền | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
|
| ND 69: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 14 | Hoàng Tiến Phát | 2006 | Nguyễn Phạm Phương Nhi | 2006 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 187 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Nguyễn Như Quỳnh | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 350 | Phạm Duy Khôi | 2007 | Võ Ngọc Minh Tuyền | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
|
| ND 70: Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 187 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Nguyễn Như Quỳnh | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 350 | Phạm Duy Khôi | 2007 | Võ Ngọc Minh Tuyền | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
|
| ND 71: Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 14 | Hoàng Tiến Phát | 2006 | Nguyễn Phạm Phương Nhi | 2006 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 187 | Đào Kim Gia Bảo | 2006 | Nguyễn Như Quỳnh | 2007 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 350 | Phạm Duy Khôi | 2007 | Võ Ngọc Minh Tuyền | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
|
| ND 72: Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 14 | Hoàng Tiến Phát | 2006 | Nguyễn Phạm Phương Nhi | 2006 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 350 | Phạm Duy Khôi | 2007 | Võ Ngọc Minh Tuyền | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
|
| ND 73: Hạng E5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 147 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Trần Thị Đỗ Quyên | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
| 350 | Phạm Duy Khôi | 2007 | Võ Ngọc Minh Tuyền | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
|
| ND 74: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 310 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | ProG Academy |
| 312 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | ProG Academy |
| 207 | | | Nguyễn Hoàng Minh Thư | 2006 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 150 | | | Vũ Đào Như Quỳnh | 2007 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 396 | | | Nguyễn Khánh Huyền | 2006 | VIETSDANCE |
| 410 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 103 | | | Ma Ngọc Khuê | 2007 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 349 | | | Dương Mai Lan | 2005 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 332 | Hoàng Tiến Phát | 2006 | | | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 75: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 310 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | ProG Academy |
| 312 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | ProG Academy |
| 207 | | | Nguyễn Hoàng Minh Thư | 2006 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 150 | | | Vũ Đào Như Quỳnh | 2007 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 396 | | | Nguyễn Khánh Huyền | 2006 | VIETSDANCE |
| 410 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 103 | | | Ma Ngọc Khuê | 2007 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 107 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 109 | | | Lương Quỳnh Anh | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 349 | | | Dương Mai Lan | 2005 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 76: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 310 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | ProG Academy |
| 312 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | ProG Academy |
| 207 | | | Nguyễn Hoàng Minh Thư | 2006 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 211 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 229 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 150 | | | Vũ Đào Như Quỳnh | 2007 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 127 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 33 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 396 | | | Nguyễn Khánh Huyền | 2006 | VIETSDANCE |
| 410 | | | Nguyễn Đức Thanh Hằng | 2007 | Điệp Vũ Trường |
| 68 | | | Phan Thủy Tiên | 2006 | CLB HH Dance Hà Nội |
| 103 | | | Ma Ngọc Khuê | 2007 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 107 | | | Ngô Phương Thảo | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 109 | | | Lương Quỳnh Anh | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 420 | | | Đàm Thuỳ Linh | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 77: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 311 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | ProG Academy |
| 313 | | | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | ProG Academy |
| 208 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 210 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 211 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 212 | | | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 229 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 127 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 27 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 33 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 362 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2006 | Thái bình dancesport |
| 35 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 351 | | | Lê Hồng Thắm | 2005 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 102 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 130 | | | Mạc Hoàng Tùng Chi | 2005 | CLB T&T Dancesport |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 420 | | | Đàm Thuỳ Linh | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 78: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 306 | | | Nguyễn Hằng Thy | 2006 | ProG Academy |
| 311 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | ProG Academy |
| 313 | | | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | ProG Academy |
| 127 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 318 | | | Trần Linh Chi | 2008 | ProG Academy |
| 27 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 362 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2006 | Thái bình dancesport |
| 35 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 351 | | | Lê Hồng Thắm | 2005 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 102 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 372 | | | Trương Hoàng Hà | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 130 | | | Mạc Hoàng Tùng Chi | 2005 | CLB T&T Dancesport |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 19 | | | Lê Minh Anh | 2006 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 51 | | | Đặng Hà Linh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 79: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 306 | | | Nguyễn Hằng Thy | 2006 | ProG Academy |
| 311 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | ProG Academy |
| 313 | | | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | ProG Academy |
| 318 | | | Trần Linh Chi | 2008 | ProG Academy |
| 27 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 362 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2006 | Thái bình dancesport |
| 35 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 351 | | | Lê Hồng Thắm | 2005 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 102 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 130 | | | Mạc Hoàng Tùng Chi | 2005 | CLB T&T Dancesport |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 19 | | | Lê Minh Anh | 2006 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 51 | | | Đặng Hà Linh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 80: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 311 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | ProG Academy |
| 313 | | | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | ProG Academy |
| 208 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 210 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 318 | | | Trần Linh Chi | 2008 | ProG Academy |
| 27 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 35 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 351 | | | Lê Hồng Thắm | 2005 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 102 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 106 | | | Đỗ Hoài Lan | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 81: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 311 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | ProG Academy |
| 313 | | | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | ProG Academy |
| 208 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 27 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 362 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2006 | Thái bình dancesport |
| 35 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 351 | | | Lê Hồng Thắm | 2005 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 102 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 106 | | | Đỗ Hoài Lan | 2008 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 82: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 311 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | ProG Academy |
| 313 | | | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | ProG Academy |
| 208 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 210 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 27 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 35 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 351 | | | Lê Hồng Thắm | 2005 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 102 | | | Lê Minh Anh | 2006 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 83: Hạng AA Trẻ TenDance - W,T,VW,SF,Q,S,C,R,P,J |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 6 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 10 | Phạm Hoàng Việt | 2006 | Nguyễn Đặng Yến Nhi | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 260 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | ProG Academy |
| 261 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | ProG Academy |
|
| ND 84: Hạng A Trẻ Latin - S,C,R,P,J |
| 1 | Nguyễn Hữu Duy Anh | 2002 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2002 | Sở VHTT Hà Nội |
| 3 | Nguyễn Nam Anh | 2003 | Nguyễn Thuỳ Dương | 2004 | Sở VHTT Hà Nội |
| 5 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 6 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 9 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 10 | Phạm Hoàng Việt | 2006 | Nguyễn Đặng Yến Nhi | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 20 | Lê Quang Huy | 2004 | Nguyễn Phương Anh | 2007 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 85: Hạng B Trẻ Latin - S,C,R,J |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 9 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 10 | Phạm Hoàng Việt | 2006 | Nguyễn Đặng Yến Nhi | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 20 | Lê Quang Huy | 2004 | Nguyễn Phương Anh | 2007 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 86: Hạng C Trẻ Latin - C,R,J |
| 9 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 20 | Lê Quang Huy | 2004 | Nguyễn Phương Anh | 2007 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 57 | Nguyễn Minh Trung | 2004 | Lê Thị Ngọc Mai | 2007 | CLB Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 87: Hạng D Trẻ Latin - C,R |
| 264 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 57 | Nguyễn Minh Trung | 2004 | Lê Thị Ngọc Mai | 2007 | CLB Dancesport NVHLD Cần Thơ |
| 148 | Lê Huỳnh Quốc Thắng | 2005 | Lý Bảo Trân | 2004 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
| 382 | Phùng Thanh Tùng | 2004 | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 88: Hạng E1 Trẻ Latin - C |
| 264 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 57 | Nguyễn Minh Trung | 2004 | Lê Thị Ngọc Mai | 2007 | CLB Dancesport NVHLD Cần Thơ |
| 148 | Lê Huỳnh Quốc Thắng | 2005 | Lý Bảo Trân | 2004 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 89: Hạng E2 Trẻ Latin - R |
| 264 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 147 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Trần Thị Đỗ Quyên | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
| 148 | Lê Huỳnh Quốc Thắng | 2005 | Lý Bảo Trân | 2004 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 90: Hạng E3 Trẻ Latin - J |
| 264 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 57 | Nguyễn Minh Trung | 2004 | Lê Thị Ngọc Mai | 2007 | CLB Dancesport NVHLD Cần Thơ |
| 148 | Lê Huỳnh Quốc Thắng | 2005 | Lý Bảo Trân | 2004 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 91: Hạng E4 Trẻ Latin - S |
| 264 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 147 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Trần Thị Đỗ Quyên | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
| 148 | Lê Huỳnh Quốc Thắng | 2005 | Lý Bảo Trân | 2004 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 92: Hạng E5 Trẻ Latin - P |
| 264 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 147 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Trần Thị Đỗ Quyên | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
| 148 | Lê Huỳnh Quốc Thắng | 2005 | Lý Bảo Trân | 2004 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 93: Hạng FA Trẻ Latin - S,C,R,P,J |
| 310 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | ProG Academy |
| 27 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 351 | | | Lê Hồng Thắm | 2005 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 94: Hạng FB Trẻ Latin - S,C,R,J |
| 310 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | ProG Academy |
| 27 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 33 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 351 | | | Lê Hồng Thắm | 2005 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 95: Hạng FC Trẻ Latin - C,R,J |
| 310 | | | Nguyễn Minh Phương | 2006 | ProG Academy |
| 27 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 33 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 68 | | | Phan Thủy Tiên | 2006 | CLB HH Dance Hà Nội |
| 351 | | | Lê Hồng Thắm | 2005 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 123 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
| 383 | | | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 96: Hạng FD Trẻ Latin - C,R |
| 284 | | | Trần Quỳnh Anh | 2006 | ProG Academy |
| 324 | | | Phạm Anh Thư | 2007 | ProG Academy |
| 352 | | | Huỳnh Lê Anh Vi | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 97: Hạng F1 Trẻ Latin - C |
| 311 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | ProG Academy |
| 207 | | | Nguyễn Hoàng Minh Thư | 2006 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 317 | | | Đỗ Nguyễn Như Ý | 2008 | ProG Academy |
| 318 | | | Trần Linh Chi | 2008 | ProG Academy |
| 362 | | | Phạm Thị Phương Anh | 2006 | Thái bình dancesport |
| 352 | | | Huỳnh Lê Anh Vi | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 98: Hạng F2 Trẻ Latin - R |
| 311 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | ProG Academy |
| 207 | | | Nguyễn Hoàng Minh Thư | 2006 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 316 | | | Dương Hà Anh | 2006 | ProG Academy |
| 317 | | | Đỗ Nguyễn Như Ý | 2008 | ProG Academy |
| 318 | | | Trần Linh Chi | 2008 | ProG Academy |
| 352 | | | Huỳnh Lê Anh Vi | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 99: Hạng F3 Trẻ Latin - J |
| 311 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | ProG Academy |
| 207 | | | Nguyễn Hoàng Minh Thư | 2006 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 317 | | | Đỗ Nguyễn Như Ý | 2008 | ProG Academy |
| 318 | | | Trần Linh Chi | 2008 | ProG Academy |
| 25 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 352 | | | Huỳnh Lê Anh Vi | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 100: Hạng F4 Trẻ Latin - S |
| 311 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | ProG Academy |
| 207 | | | Nguyễn Hoàng Minh Thư | 2006 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 25 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 352 | | | Huỳnh Lê Anh Vi | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 101: Hạng F5 Trẻ Latin - P |
| 311 | | | Quản Thị Thuỳ Linh | 2007 | ProG Academy |
| 207 | | | Nguyễn Hoàng Minh Thư | 2006 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 316 | | | Dương Hà Anh | 2006 | ProG Academy |
| 25 | | | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh | 2008 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 352 | | | Huỳnh Lê Anh Vi | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 124 | | | Đỗ Phương Vy | 2007 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 102: Hạng A Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 1 | Nguyễn Hữu Duy Anh | 2002 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2002 | Sở VHTT Hà Nội |
| 3 | Nguyễn Nam Anh | 2003 | Nguyễn Thuỳ Dương | 2004 | Sở VHTT Hà Nội |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 6 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 9 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 10 | Phạm Hoàng Việt | 2006 | Nguyễn Đặng Yến Nhi | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 194 | Nguyễn Minh Tài | 1985 | Đặng Ngọc Phượng | 1984 | Clb Tấn Tài Dancesport |
|
| ND 103: Hạng B Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 3 | Nguyễn Nam Anh | 2003 | Nguyễn Thuỳ Dương | 2004 | Sở VHTT Hà Nội |
| 9 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 194 | Nguyễn Minh Tài | 1985 | Đặng Ngọc Phượng | 1984 | Clb Tấn Tài Dancesport |
|
| ND 104: Hạng C Thanh niên Latin - C,R,J |
| 9 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 194 | Nguyễn Minh Tài | 1985 | Đặng Ngọc Phượng | 1984 | Clb Tấn Tài Dancesport |
| 404 | Nguyễn Đình Tiến | 1990 | Lê Thu Hà | 1983 | VIETSDANCE |
|
| ND 105: Hạng D Thanh niên Latin - C,R |
| 264 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 333 | Nguyễn Thạc Nghiêm | 2000 | Cao Thu Trang | 2001 | Breath dance |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn | 2001 | Triệu Nguyễn Thuý Nhi | 2004 | Trần Tú Diamond |
| 173 | Nguyễn Anh Tú | 1990 | Đặng Thu Huyền | 1990 | Clb STUART |
| 174 | Hoàng Trung Nam | 2001 | Phạm Tú Anh | 1992 | Clb STUART |
| 129 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Đinh Thị Tuyết Chi | 1996 | CLB T&T Dancesport |
|
| ND 106: Hạng E1 Thanh niên Latin - C |
| 20 | Lê Quang Huy | 2004 | Nguyễn Phương Anh | 2007 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 333 | Nguyễn Thạc Nghiêm | 2000 | Cao Thu Trang | 2001 | Breath dance |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn | 2001 | Triệu Nguyễn Thuý Nhi | 2004 | Trần Tú Diamond |
| 173 | Nguyễn Anh Tú | 1990 | Đặng Thu Huyền | 1990 | Clb STUART |
| 174 | Hoàng Trung Nam | 2001 | Phạm Tú Anh | 1992 | Clb STUART |
| 382 | Phùng Thanh Tùng | 2004 | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 129 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Đinh Thị Tuyết Chi | 1996 | CLB T&T Dancesport |
| 415 | Hoàng Văn Sơn | 1994 | Nguyễn Thị Thu Thảo | 2000 | FUDG |
|
| ND 107: Hạng E2 Thanh niên Latin - R |
| 20 | Lê Quang Huy | 2004 | Nguyễn Phương Anh | 2007 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 333 | Nguyễn Thạc Nghiêm | 2000 | Cao Thu Trang | 2001 | Breath dance |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn | 2001 | Triệu Nguyễn Thuý Nhi | 2004 | Trần Tú Diamond |
| 173 | Nguyễn Anh Tú | 1990 | Đặng Thu Huyền | 1990 | Clb STUART |
| 174 | Hoàng Trung Nam | 2001 | Phạm Tú Anh | 1992 | Clb STUART |
| 382 | Phùng Thanh Tùng | 2004 | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 129 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Đinh Thị Tuyết Chi | 1996 | CLB T&T Dancesport |
|
| ND 108: Hạng E3 Thanh niên Latin - J |
| 264 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn | 2001 | Triệu Nguyễn Thuý Nhi | 2004 | Trần Tú Diamond |
| 129 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Đinh Thị Tuyết Chi | 1996 | CLB T&T Dancesport |
|
| ND 109: Hạng E4 Thanh niên Latin - S |
| 264 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 20 | Lê Quang Huy | 2004 | Nguyễn Phương Anh | 2007 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn | 2001 | Triệu Nguyễn Thuý Nhi | 2004 | Trần Tú Diamond |
| 57 | Nguyễn Minh Trung | 2004 | Lê Thị Ngọc Mai | 2007 | CLB Dancesport NVHLD Cần Thơ |
| 147 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Trần Thị Đỗ Quyên | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 110: Hạng E5 Thanh niên Latin - P |
| 264 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 20 | Lê Quang Huy | 2004 | Nguyễn Phương Anh | 2007 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn | 2001 | Triệu Nguyễn Thuý Nhi | 2004 | Trần Tú Diamond |
| 57 | Nguyễn Minh Trung | 2004 | Lê Thị Ngọc Mai | 2007 | CLB Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 111: Hạng S1 Vô địch Single Dance Latin - Samba |
| 1 | Nguyễn Hữu Duy Anh | 2002 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2002 | Sở VHTT Hà Nội |
| 3 | Nguyễn Nam Anh | 2003 | Nguyễn Thuỳ Dương | 2004 | Sở VHTT Hà Nội |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 6 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 9 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 10 | Phạm Hoàng Việt | 2006 | Nguyễn Đặng Yến Nhi | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 194 | Nguyễn Minh Tài | 1985 | Đặng Ngọc Phượng | 1984 | Clb Tấn Tài Dancesport |
|
| ND 112: Hạng S2 Vô địch Single Dance Latin - Chacha |
| 3 | Nguyễn Nam Anh | 2003 | Nguyễn Thuỳ Dương | 2004 | Sở VHTT Hà Nội |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 9 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 10 | Phạm Hoàng Việt | 2006 | Nguyễn Đặng Yến Nhi | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 177 | Thái Trung Kiên | 1990 | Hoàng Huệ Phương | 1989 | Clb Saga Dance |
| 194 | Nguyễn Minh Tài | 1985 | Đặng Ngọc Phượng | 1984 | Clb Tấn Tài Dancesport |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn | 2001 | Triệu Nguyễn Thuý Nhi | 2004 | Trần Tú Diamond |
| 173 | Nguyễn Anh Tú | 1990 | Đặng Thu Huyền | 1990 | Clb STUART |
|
| ND 113: Hạng S3 Vô địch Single Dance Latin - Rumba |
| 1 | Nguyễn Hữu Duy Anh | 2002 | Nguyễn Thuỳ Linh | 2002 | Sở VHTT Hà Nội |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 9 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 10 | Phạm Hoàng Việt | 2006 | Nguyễn Đặng Yến Nhi | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 177 | Thái Trung Kiên | 1990 | Hoàng Huệ Phương | 1989 | Clb Saga Dance |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn | 2001 | Triệu Nguyễn Thuý Nhi | 2004 | Trần Tú Diamond |
|
| ND 114: Hạng S4 Vô địch Single Dance Latin - Pasodoble |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 6 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 9 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 10 | Phạm Hoàng Việt | 2006 | Nguyễn Đặng Yến Nhi | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
|
| ND 115: Hạng S5 Vô địch Single Dance Latin - Jive |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 9 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Vũ Hà Linh Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 10 | Phạm Hoàng Việt | 2006 | Nguyễn Đặng Yến Nhi | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 194 | Nguyễn Minh Tài | 1985 | Đặng Ngọc Phượng | 1984 | Clb Tấn Tài Dancesport |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn | 2001 | Triệu Nguyễn Thuý Nhi | 2004 | Trần Tú Diamond |
|
| ND 138: Hạng FD Nhi đồng Standard - W,T |
| 250 | | | Lê Hà Ngân | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 61 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 139: Hạng F1 Nhi đồng Standard - W |
| 250 | | | Lê Hà Ngân | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 61 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 133 | | | Lê Thanh Giang | 2013 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 134 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2013 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
|
| ND 140: Hạng F2 Nhi đồng Standard - T |
| 250 | | | Lê Hà Ngân | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 61 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 134 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2013 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
|
| ND 141: Hạng F3 Nhi đồng Standard - Q |
| 250 | | | Lê Hà Ngân | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 61 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 152: Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 375 | | | Vũ Trần Đan Linh | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 377 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 206 | | | Trần Minh Duyên | 2011 | Elite Dance Studio |
|
| ND 153: Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 375 | | | Vũ Trần Đan Linh | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 377 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 206 | | | Trần Minh Duyên | 2011 | Elite Dance Studio |
|
| ND 154: Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard - W,T,Q |
| 250 | | | Lê Hà Ngân | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 171 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2012 | Clb Linh Anh |
| 375 | | | Vũ Trần Đan Linh | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 377 | | | Lương Ngọc Linh | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 206 | | | Trần Minh Duyên | 2011 | Elite Dance Studio |
|
| ND 155: Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard - W,T |
| 275 | | | Hoàng My An | 2011 | ProG Academy |
| 251 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 171 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2012 | Clb Linh Anh |
| 376 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi | 2012 | | | Elite Dance Studio |
|
| ND 156: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 273 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | ProG Academy |
| 275 | | | Hoàng My An | 2011 | ProG Academy |
| 251 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 60 | | | Nguyễn Trần Quỳnh Chi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 162 | Dương Minh Quân | 2012 | | | Clb Linh Anh |
| 163 | | | Phạm Bảo Ngọc | 2011 | Clb Linh Anh |
| 165 | | | Đoàn Ngọc Anh | 2011 | Clb Linh Anh |
| 171 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2012 | Clb Linh Anh |
| 376 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 64 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi | 2012 | | | Elite Dance Studio |
| 65 | | | Vũ Bảo An | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 157: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 275 | | | Hoàng My An | 2011 | ProG Academy |
| 251 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 376 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 64 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi | 2012 | | | Elite Dance Studio |
|
| ND 158: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard - Q |
| 60 | | | Nguyễn Trần Quỳnh Chi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 376 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 64 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 65 | | | Vũ Bảo An | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 164: Hạng D Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 265 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | ProG Academy |
| 266 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | ProG Academy |
|
| ND 165: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 265 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | ProG Academy |
| 266 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | ProG Academy |
| 267 | Nguyễn Hồng Việt | 2009 | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
|
| ND 166: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 265 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | ProG Academy |
| 266 | Phạm Bảo Long | 2012 | Lê Nhã Kỳ | 2012 | ProG Academy |
|
| ND 170: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 315 | | | Bùi Thiên An | 2009 | ProG Academy |
| 374 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 171: Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 315 | | | Bùi Thiên An | 2009 | ProG Academy |
| 374 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 172: Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 315 | | | Bùi Thiên An | 2009 | ProG Academy |
| 374 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 378 | | | Trương Tuệ Lâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 173: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 275 | | | Hoàng My An | 2011 | ProG Academy |
| 280 | | | Vũ Minh Hằng | 2009 | ProG Academy |
| 170 | Nguyễn Quang Minh | 2010 | | | Clb Linh Anh |
| 378 | | | Trương Tuệ Lâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 174: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 275 | | | Hoàng My An | 2011 | ProG Academy |
| 280 | | | Vũ Minh Hằng | 2009 | ProG Academy |
| 241 | | | Lê Ngọc Khánh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 247 | | | Lê Nguyễn Lan Vy | 2009 | NEW LIFE CLUB |
| 252 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | | | NEW LIFE CLUB |
| 63 | | | Nguyễn Linh Mai Anh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 135 | | | Doãn thị minh Châu | 2010 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 67 | | | Nguyễn Ngọc Minh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 175: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 275 | | | Hoàng My An | 2011 | ProG Academy |
| 280 | | | Vũ Minh Hằng | 2009 | ProG Academy |
| 135 | | | Doãn thị minh Châu | 2010 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
|
| ND 176: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard - Q |
| 60 | | | Nguyễn Trần Quỳnh Chi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 63 | | | Nguyễn Linh Mai Anh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 64 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 178: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard - VW |
| 135 | | | Doãn thị minh Châu | 2010 | CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội |
| 65 | | | Vũ Bảo An | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 67 | | | Nguyễn Ngọc Minh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 179: Hạng A Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 261 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | ProG Academy |
| 262 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | ProG Academy |
| 380 | Phùng Gia bảo | 2008 | Phạm Bảo Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 180: Hạng B Thiếu niên 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 261 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | ProG Academy |
| 262 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | ProG Academy |
| 380 | Phùng Gia bảo | 2008 | Phạm Bảo Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 183: Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 260 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | ProG Academy |
| 379 | Lê Đức Anh | 2008 | Phạm Bảo Trâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 184: Hạng E2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 260 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | ProG Academy |
| 379 | Lê Đức Anh | 2008 | Phạm Bảo Trâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 185: Hạng E3 Thiếu niên 1 Standard - Q |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 260 | Lê Văn Đức Anh | 2007 | Lê Hồng Anh | 2008 | ProG Academy |
| 379 | Lê Đức Anh | 2008 | Phạm Bảo Trâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 188: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 315 | | | Bùi Thiên An | 2009 | ProG Academy |
| 373 | | | Phạm Thu Quỳnh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 189: Hạng FB Thiếu niên 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 315 | | | Bùi Thiên An | 2009 | ProG Academy |
| 373 | | | Phạm Thu Quỳnh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 190: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 315 | | | Bùi Thiên An | 2009 | ProG Academy |
| 373 | | | Phạm Thu Quỳnh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 192: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 59 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 374 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 193: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 59 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 374 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 194: Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard - Q |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 59 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 374 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 195: Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard - SF |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 59 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 374 | | | Phan Châu Anh | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 196: Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 59 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 62 | | | Đặng Thị Khánh Ngọc | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 197: Hạng A Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 5 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 6 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 13 | Trần Công Minh | 2006 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 261 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | ProG Academy |
| 381 | Nguyễn Tiến Đạt | 2006 | Lê Nhật Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 198: Hạng B Thiếu niên 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 13 | Trần Công Minh | 2006 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 261 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Nguyễn Gia Như | 2009 | ProG Academy |
| 381 | Nguyễn Tiến Đạt | 2006 | Lê Nhật Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 200: Hạng D Thiếu niên 2 Standard - W,T |
| 262 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | ProG Academy |
| 269 | Triệu Phan Việt | 2005 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 149 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Nguyễn Quế Khanh | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 201: Hạng E1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 262 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | ProG Academy |
| 269 | Triệu Phan Việt | 2005 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 149 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Nguyễn Quế Khanh | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 202: Hạng E2 Thiếu niên 2 Standard - T |
| 262 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | ProG Academy |
| 269 | Triệu Phan Việt | 2005 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 149 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Nguyễn Quế Khanh | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 203: Hạng E3 Thiếu niên 2 Standard - Q |
| 262 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | ProG Academy |
| 269 | Triệu Phan Việt | 2005 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 149 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Nguyễn Quế Khanh | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 204: Hạng E4 Thiếu niên 2 Standard - SF |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 262 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | ProG Academy |
| 269 | Triệu Phan Việt | 2005 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
|
| ND 205: Hạng E5 Thiếu niên 2 Standard - VW |
| 262 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | ProG Academy |
| 269 | Triệu Phan Việt | 2005 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 149 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Nguyễn Quế Khanh | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 206: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 59 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 372 | | | Trương Hoàng Hà | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 215: Hạng A Trẻ Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 6 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 13 | Trần Công Minh | 2006 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 262 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | ProG Academy |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách | 2003 | Lê Anh Phương | 2006 | ProG Academy |
|
| ND 216: Hạng B Trẻ Standard - W,T,SF,Q |
| 13 | Trần Công Minh | 2006 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 262 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | ProG Academy |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách | 2003 | Lê Anh Phương | 2006 | ProG Academy |
|
| ND 217: Hạng C Trẻ Standard - W,T,Q |
| 13 | Trần Công Minh | 2006 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 262 | Chu Nguyên Khôi | 2007 | Đào Lan Phương | 2007 | ProG Academy |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách | 2003 | Lê Anh Phương | 2006 | ProG Academy |
|
| ND 218: Hạng D Trẻ Standard - W,T |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 269 | Triệu Phan Việt | 2005 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 149 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Nguyễn Quế Khanh | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 219: Hạng E1 Trẻ Standard - W |
| 269 | Triệu Phan Việt | 2005 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 149 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Nguyễn Quế Khanh | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
| 382 | Phùng Thanh Tùng | 2004 | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 220: Hạng E2 Trẻ Standard - T |
| 269 | Triệu Phan Việt | 2005 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 149 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Nguyễn Quế Khanh | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
| 382 | Phùng Thanh Tùng | 2004 | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 221: Hạng E3 Trẻ Standard - Q |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 269 | Triệu Phan Việt | 2005 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 149 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Nguyễn Quế Khanh | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 222: Hạng E4 Trẻ Standard - SF |
| 269 | Triệu Phan Việt | 2005 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 149 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Nguyễn Quế Khanh | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
| 382 | Phùng Thanh Tùng | 2004 | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 223: Hạng E5 Trẻ Standard - VW |
| 259 | Phạm Đức Huy | 2007 | Ngô Hương Nhi | 2009 | ProG Academy |
| 269 | Triệu Phan Việt | 2005 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 149 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Nguyễn Quế Khanh | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 224: Hạng FA Trẻ Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 315 | | | Bùi Thiên An | 2009 | ProG Academy |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 372 | | | Trương Hoàng Hà | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 383 | | | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 225: Hạng FB Trẻ Standard - W,T,SF,Q |
| 315 | | | Bùi Thiên An | 2009 | ProG Academy |
| 372 | | | Trương Hoàng Hà | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 228: Hạng F1 Trẻ Standard - W |
| 318 | | | Trần Linh Chi | 2008 | ProG Academy |
| 62 | | | Đặng Thị Khánh Ngọc | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 373 | | | Phạm Thu Quỳnh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 233: Hạng A Thanh niên Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 6 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 2 | Vũ Hoàng Anh Minh | 1998 | Nguyễn Trường Xuân | 1998 | Sở VHTT Hà Nội |
| 4 | Nguyễn Trung Thực | 1990 | Thạch Ngọc Anh | 1990 | Sở VHTT Hà Nội |
| 11 | Trần Đăng Giáo | 1991 | Nguyễn Phạm Linh Đan | 2002 | Sở VHTT Hà Nội |
| 176 | Thái Trung Kiên | 1990 | Nguyễn Thị Hạnh Nguyên | 1980 | Clb Saga Dance |
| 194 | Nguyễn Minh Tài | 1985 | Đặng Ngọc Phượng | 1984 | Clb Tấn Tài Dancesport |
|
| ND 234: Hạng B Thanh niên Standard - W,T,SF,Q |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 194 | Nguyễn Minh Tài | 1985 | Đặng Ngọc Phượng | 1984 | Clb Tấn Tài Dancesport |
| 381 | Nguyễn Tiến Đạt | 2006 | Lê Nhật Linh | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 236: Hạng D Thanh niên Standard - W,T |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách | 2003 | Lê Anh Phương | 2006 | ProG Academy |
| 193 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Hoàng Thị Thu | 1964 | Clb Trung Anh Dancesport |
| 382 | Phùng Thanh Tùng | 2004 | Phạm Ngọc Mai | 2006 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 237: Hạng E1 Thanh niên Standard - W |
| 13 | Trần Công Minh | 2006 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 193 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Hoàng Thị Thu | 1964 | Clb Trung Anh Dancesport |
| 180 | Trần Mai Thông | 1980 | Nguyễn Thị Hạnh Nguyên | 1980 | Clb Saga Dance |
|
| ND 238: Hạng E2 Thanh niên Standard - T |
| 13 | Trần Công Minh | 2006 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách | 2003 | Lê Anh Phương | 2006 | ProG Academy |
| 193 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Hoàng Thị Thu | 1964 | Clb Trung Anh Dancesport |
|
| ND 239: Hạng E3 Thanh niên Standard - Q |
| 13 | Trần Công Minh | 2006 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách | 2003 | Lê Anh Phương | 2006 | ProG Academy |
| 149 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Nguyễn Quế Khanh | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 240: Hạng E4 Thanh niên Standard - SF |
| 13 | Trần Công Minh | 2006 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách | 2003 | Lê Anh Phương | 2006 | ProG Academy |
|
| ND 241: Hạng E5 Thanh niên Standard - VW |
| 13 | Trần Công Minh | 2006 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách | 2003 | Lê Anh Phương | 2006 | ProG Academy |
| 149 | Võ Hoàng Phúc | 2005 | Nguyễn Quế Khanh | 2006 | Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ |
|
| ND 242: Hạng S1 Vô địch Single Dance Standard - Waltz |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 13 | Trần Công Minh | 2006 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách | 2003 | Lê Anh Phương | 2006 | ProG Academy |
| 2 | Vũ Hoàng Anh Minh | 1998 | Nguyễn Trường Xuân | 1998 | Sở VHTT Hà Nội |
|
| ND 243: Hạng S2 Vô địch Single Dance Standard - Tango |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 5 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 4 | Nguyễn Trung Thực | 1990 | Thạch Ngọc Anh | 1990 | Sở VHTT Hà Nội |
| 11 | Trần Đăng Giáo | 1991 | Nguyễn Phạm Linh Đan | 2002 | Sở VHTT Hà Nội |
| 176 | Thái Trung Kiên | 1990 | Nguyễn Thị Hạnh Nguyên | 1980 | Clb Saga Dance |
| 194 | Nguyễn Minh Tài | 1985 | Đặng Ngọc Phượng | 1984 | Clb Tấn Tài Dancesport |
|
| ND 244: Hạng S3 Vô địch Single Dance Standard - VienneseWaltz |
| 6 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 13 | Trần Công Minh | 2006 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 4 | Nguyễn Trung Thực | 1990 | Thạch Ngọc Anh | 1990 | Sở VHTT Hà Nội |
| 11 | Trần Đăng Giáo | 1991 | Nguyễn Phạm Linh Đan | 2002 | Sở VHTT Hà Nội |
| 176 | Thái Trung Kiên | 1990 | Nguyễn Thị Hạnh Nguyên | 1980 | Clb Saga Dance |
|
| ND 245: Hạng S4 Vô địch Single Dance Standard - Slowfox |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh | 2004 | Văn Quỳnh Phương | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 13 | Trần Công Minh | 2006 | Đặng Ngọc Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách | 2003 | Lê Anh Phương | 2006 | ProG Academy |
| 2 | Vũ Hoàng Anh Minh | 1998 | Nguyễn Trường Xuân | 1998 | Sở VHTT Hà Nội |
|
| ND 246: Hạng S5 Vô địch Single Dance Standard - Quickstep |
| 6 | Nguyễn Tuấn An | 2005 | Hoàng Phương Anh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Sở VHTT Hà Nội |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | Sở VHTT Hà Nội |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách | 2003 | Lê Anh Phương | 2006 | ProG Academy |
| 11 | Trần Đăng Giáo | 1991 | Nguyễn Phạm Linh Đan | 2002 | Sở VHTT Hà Nội |
| 194 | Nguyễn Minh Tài | 1985 | Đặng Ngọc Phượng | 1984 | Clb Tấn Tài Dancesport |
|
| ND 249: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 193 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Hoàng Thị Thu | 1964 | Clb Trung Anh Dancesport |
| 179 | Cao Hoàng Ba | 1985 | Phạm Thị Tố Ngân | 1980 | Clb Saga Dance |
| 192 | Phạm đức Chính | 1962 | Đỗ thu Vân | 1970 | Clb Thiên Nga Đỏ |
| 146 | Phan Đình Chiến | 1985 | Dương Thị Bích Hằng | 1970 | Clb Dance House Tp Hcm |
|
| ND 250: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 193 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Hoàng Thị Thu | 1964 | Clb Trung Anh Dancesport |
| 179 | Cao Hoàng Ba | 1985 | Phạm Thị Tố Ngân | 1980 | Clb Saga Dance |
| 180 | Trần Mai Thông | 1980 | Nguyễn Thị Hạnh Nguyên | 1980 | Clb Saga Dance |
| 192 | Phạm đức Chính | 1962 | Đỗ thu Vân | 1970 | Clb Thiên Nga Đỏ |
|
| ND 251: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 193 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Hoàng Thị Thu | 1964 | Clb Trung Anh Dancesport |
| 179 | Cao Hoàng Ba | 1985 | Phạm Thị Tố Ngân | 1980 | Clb Saga Dance |
| 192 | Phạm đức Chính | 1962 | Đỗ thu Vân | 1970 | Clb Thiên Nga Đỏ |
|
| ND 254: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 191 | Phạm đức Chính | 1962 | Lê thị Xiết | 1959 | Clb Thiên Nga Đỏ |
| 230 | Trịnh Đăng Đồng | 1965 | Nguyễn Thị Nga | 1960 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 255: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 191 | Phạm đức Chính | 1962 | Lê thị Xiết | 1959 | Clb Thiên Nga Đỏ |
| 230 | Trịnh Đăng Đồng | 1965 | Nguyễn Thị Nga | 1960 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 119 | Nguyễn Ngọc Ánh | 1960 | Trịnh Thị Mai | 1965 | CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
|
| ND 256: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 191 | Phạm đức Chính | 1962 | Lê thị Xiết | 1959 | Clb Thiên Nga Đỏ |
| 230 | Trịnh Đăng Đồng | 1965 | Nguyễn Thị Nga | 1960 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 258: Hạng D Trung niên 3 Standard - W,T |
| 178 | Huỳnh Hiệp | 1965 | Võ Thị Thu Thủy | 1965 | Clb Saga Dance |
| 191 | Phạm đức Chính | 1962 | Lê thị Xiết | 1959 | Clb Thiên Nga Đỏ |
| 230 | Trịnh Đăng Đồng | 1965 | Nguyễn Thị Nga | 1960 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 259: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - W |
| 178 | Huỳnh Hiệp | 1965 | Võ Thị Thu Thủy | 1965 | Clb Saga Dance |
| 191 | Phạm đức Chính | 1962 | Lê thị Xiết | 1959 | Clb Thiên Nga Đỏ |
| 230 | Trịnh Đăng Đồng | 1965 | Nguyễn Thị Nga | 1960 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 260: Hạng E2 Trung niên 3 Standard - T |
| 178 | Huỳnh Hiệp | 1965 | Võ Thị Thu Thủy | 1965 | Clb Saga Dance |
| 191 | Phạm đức Chính | 1962 | Lê thị Xiết | 1959 | Clb Thiên Nga Đỏ |
| 230 | Trịnh Đăng Đồng | 1965 | Nguyễn Thị Nga | 1960 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 262: Hạng E1 Tổng tuổi >= 85 Standard - W |
| 193 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Hoàng Thị Thu | 1964 | Clb Trung Anh Dancesport |
| 179 | Cao Hoàng Ba | 1985 | Phạm Thị Tố Ngân | 1980 | Clb Saga Dance |
| 146 | Phan Đình Chiến | 1985 | Dương Thị Bích Hằng | 1970 | Clb Dance House Tp Hcm |
|
| ND 263: Hạng E2 Tổng tuổi >= 85 Standard - T |
| 193 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Hoàng Thị Thu | 1964 | Clb Trung Anh Dancesport |
| 179 | Cao Hoàng Ba | 1985 | Phạm Thị Tố Ngân | 1980 | Clb Saga Dance |
| 146 | Phan Đình Chiến | 1985 | Dương Thị Bích Hằng | 1970 | Clb Dance House Tp Hcm |
|
| ND 264: Đồng diễn Trẻ em 1 - DD |
| 320 | Prestar | 14 | | | ProG Academy |
| 321 | Prestar kid | 7 | | | ProG Academy |
| 323 | Rising star Junior | 11 | | | ProG Academy |
| 113 | Jive Thiếu Niên | 15 | | | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
|
| ND 265: Đồng diễn Trẻ em 2 - DD |
| 308 | Sunmoon | 7 | | | ProG Academy |
| 309 | Slow waltz | 5 | | | ProG Academy |
| 322 | Rising Star Kid | 10 | | | ProG Academy |
| 112 | Rumba Thiếu Niên | 15 | | | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
|
| ND 267: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy - C |
| 274 | | | Vũ Hoàng Như Thanh | 2011 | ProG Academy |
| 278 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | ProG Academy |
| 289 | Nguyễn Duy Long | 2013 | | | ProG Academy |
|
| ND 269: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy - R |
| 285 | | | Đặng Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 287 | | | Nguyễn Kỳ Phương | 2013 | ProG Academy |
| 288 | | | Trần Phương Thảo | 2009 | ProG Academy |
|
| ND 270: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy - J |
| 286 | | | Lê Ngọc Bảo Trâm | 2008 | ProG Academy |
| 287 | | | Nguyễn Kỳ Phương | 2013 | ProG Academy |
| 288 | | | Trần Phương Thảo | 2009 | ProG Academy |
|
| ND 271: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy - C,R |
| 285 | | | Đặng Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 289 | Nguyễn Duy Long | 2013 | | | ProG Academy |
| 291 | | | Nguyễn Hà Vân | 2012 | ProG Academy |
|
| ND 272: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy - C,R,J |
| 285 | | | Đặng Quỳnh Trang | 2008 | ProG Academy |
| 286 | | | Lê Ngọc Bảo Trâm | 2008 | ProG Academy |
| 288 | | | Trần Phương Thảo | 2009 | ProG Academy |
|
| ND 273: Hạng F1 Thiếu nhi 3 Latin ProG Academy - C |
| 290 | | | Đào Ngọc Tuệ Như | 2011 | ProG Academy |
| 291 | | | Nguyễn Hà Vân | 2012 | ProG Academy |
| 329 | | | Nghiêm Xuân Bảo Ngọc | 2014 | ProG Academy |
|
| ND 274: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin ProG Academy - R |
| 296 | | | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | ProG Academy |
| 319 | | | Trần Đức Thanh Thư | 2015 | ProG Academy |
| 329 | | | Nghiêm Xuân Bảo Ngọc | 2014 | ProG Academy |
|
| ND 276: Hạng F1 Thiếu nhi 4 Latin ProG Academy - C |
| 276 | | | Trần Lê Phương Giang | 2012 | ProG Academy |
| 294 | | | Dương Trần Anh Thư | 2010 | ProG Academy |
| 295 | | | Trần Nguyễn Minh Châu | 2009 | ProG Academy |
|
| ND 277: Hạng F2 Thiếu nhi 3 Latin ProG Academy - R |
| 276 | | | Trần Lê Phương Giang | 2012 | ProG Academy |
| 294 | | | Dương Trần Anh Thư | 2010 | ProG Academy |
| 295 | | | Trần Nguyễn Minh Châu | 2009 | ProG Academy |
|
| ND 278: Hạng F1 Thiếu nhi 5 Latin ProG Academy - C |
| 292 | | | Phan Anh Thư | 2013 | ProG Academy |
| 298 | | | Nguyễn Hạnh Nguyên | 2012 | ProG Academy |
| 319 | | | Trần Đức Thanh Thư | 2015 | ProG Academy |
|
| ND 279: Hạng F1 Thiếu nhi 6 Latin ProG Academy - C |
| 299 | | | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 2009 | ProG Academy |
| 300 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2010 | ProG Academy |
| 301 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | ProG Academy |
|
| ND 281: Hạng F1 Thiếu nhi 8 Latin ProG Academy - C |
| 303 | | | Lê Mai Nhật Hà | 2008 | ProG Academy |
| 306 | | | Nguyễn Hằng Thy | 2006 | ProG Academy |
| 307 | | | Nguyễn Minh Nguyệt | 2007 | ProG Academy |
|
| ND 282: Hạng F2 Thiếu nhi 4 Latin Các CLB - R |
| 291 | | | Nguyễn Hà Vân | 2012 | ProG Academy |
| 293 | | | Cao Mộc An | 2013 | ProG Academy |
| 298 | | | Nguyễn Hạnh Nguyên | 2012 | ProG Academy |
|
| ND 283: Hạng F2 Thiếu nhi 5 Latin ProG Academy - R |
| 299 | | | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 2009 | ProG Academy |
| 300 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2010 | ProG Academy |
| 301 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | ProG Academy |
|
| ND 284: Hạng F2 Thiếu nhi 6 Latin ProG Academy - R |
| 281 | | | Nguyễn Hà Vi | 2009 | ProG Academy |
| 283 | | | Nguyễn Bảo Anh | 2008 | ProG Academy |
| 303 | | | Lê Mai Nhật Hà | 2008 | ProG Academy |
| 317 | | | Đỗ Nguyễn Như Ý | 2008 | ProG Academy |
|
| ND 285: Hạng F2 Thiếu nhi 7 Latin ProG Academy - R |
| 305 | | | Bùi Lam Giang | 2007 | ProG Academy |
| 306 | | | Nguyễn Hằng Thy | 2006 | ProG Academy |
| 307 | | | Nguyễn Minh Nguyệt | 2007 | ProG Academy |
|
| ND 286: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin ProG Academy - J |
| 274 | | | Vũ Hoàng Như Thanh | 2011 | ProG Academy |
| 277 | | | Trần Bảo Ngọc | 2011 | ProG Academy |
| 278 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | ProG Academy |
|
| ND 287: Hạng F3 Thiếu nhi 3 Latin ProG Academy - J |
| 298 | | | Nguyễn Hạnh Nguyên | 2012 | ProG Academy |
| 301 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | ProG Academy |
| 303 | | | Lê Mai Nhật Hà | 2008 | ProG Academy |
|
| ND 289: Hạng F3 Thiếu nhi 5 Latin ProG Academy - J |
| 305 | | | Bùi Lam Giang | 2007 | ProG Academy |
| 306 | | | Nguyễn Hằng Thy | 2006 | ProG Academy |
| 307 | | | Nguyễn Minh Nguyệt | 2007 | ProG Academy |
|
| ND 290: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - C,R |
| 214 | | | Trần Nguyễn Minh Thư | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 217 | | | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 225 | Hồ Gia Hưng | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 291: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - C,R,J |
| 214 | | | Trần Nguyễn Minh Thư | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 217 | | | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 225 | Hồ Gia Hưng | 2012 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 292: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - C,R,J |
| 215 | | | Võ Kỳ Thanh Trúc | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 216 | | | Nguyễn Bình Phương An | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 217 | | | Trần Ngọc Bảo Quyên | 2012 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 28 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 293: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - C,R |
| 224 | Đặng Hoàng Hồng Phúc | 2010 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 226 | Nguyễn Lâm Hữu Phước | 2009 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 227 | Lê Anh Tuấn | 2009 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 294: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - C,R,J |
| 218 | | | Nguyễn Trần Phương Uyên | 2010 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 226 | Nguyễn Lâm Hữu Phước | 2009 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 227 | Lê Anh Tuấn | 2009 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 295: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - S,C,R,P,J |
| 208 | | | Bùi Phạm Thanh Thảo | 2007 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 210 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 211 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 296: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - S,C,R,P,J |
| 211 | | | Khương Gia Tuệ | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 228 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 229 | | | Trần Lương Khánh Hân | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 297: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - C,R,J |
| 210 | | | Trần Phạm Quế Trâm | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 213 | | | Nguyễn Đoan Trang | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 218 | | | Nguyễn Trần Phương Uyên | 2010 | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 298: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center - C,R,J |
| 212 | | | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi | 2008 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 213 | | | Nguyễn Đoan Trang | 2009 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 227 | Lê Anh Tuấn | 2009 | | | Hoàng Sương Dancesport Center |
|
| ND 299: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu - C,R,J |
| 153 | | | Phan Huỳnh Thái Hân | 2011 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu |
| 151 | | | Vũ Hà Phương | 2012 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 152 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | 2010 | Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
|
| ND 300: Hạng F2 Thiếu nhi 8 Latin ProG Academy - R |
| 274 | | | Vũ Hoàng Như Thanh | 2011 | ProG Academy |
| 277 | | | Trần Bảo Ngọc | 2011 | ProG Academy |
| 278 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | ProG Academy |
|
| ND 301: Hạng F1 Thiếu nhi 9 Latin Các CLB - C |
| 281 | | | Nguyễn Hà Vi | 2009 | ProG Academy |
| 282 | | | Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh | 2009 | ProG Academy |
| 283 | | | Nguyễn Bảo Anh | 2008 | ProG Academy |
| 317 | | | Đỗ Nguyễn Như Ý | 2008 | ProG Academy |
|
| ND 303: Hạng F3 Thiếu nhi 6 Latin Các CLB - J |
| 283 | | | Nguyễn Bảo Anh | 2008 | ProG Academy |
| 317 | | | Đỗ Nguyễn Như Ý | 2008 | ProG Academy |
| 318 | | | Trần Linh Chi | 2008 | ProG Academy |
|
| ND 304: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club - C |
| 231 | | | Lê Diệp Linh | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 232 | | | Nguyễn Diệu Anh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 240 | | | Phạm Thị Như Khánh | 2013 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 305: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club - C |
| 233 | | | Phạm Vi Thục Anh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 234 | | | Đình Phương Vy | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 254 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2013 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 306: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club - C |
| 235 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 236 | | | Nguyễn Lê Ngọc Anh | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 237 | | | Phùng Ánh Minh | 2013 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 307: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club - C |
| 238 | Nguyễn Hải Đăng | 2012 | | | NEW LIFE CLUB |
| 239 | | | Nguyễn Thùy Trang | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 240 | | | Phạm Thị Như Khánh | 2013 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 308: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin New Life Club - C,R |
| 241 | | | Lê Ngọc Khánh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 242 | | | Đỗ Ngọc Ly | 2010 | NEW LIFE CLUB |
| 243 | | | Nguyễn Trà My | 2010 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 309: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin New Life Club - R |
| 244 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2008 | NEW LIFE CLUB |
| 245 | | | Đình Phương Linh | 2008 | NEW LIFE CLUB |
| 246 | | | Hoàng Thị Mai Dương | 2008 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 310: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin New Life Club - C |
| 244 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2008 | NEW LIFE CLUB |
| 246 | | | Hoàng Thị Mai Dương | 2008 | NEW LIFE CLUB |
| 247 | | | Lê Nguyễn Lan Vy | 2009 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 311: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club - C |
| 232 | | | Nguyễn Diệu Anh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 248 | | | Nguyễn Bảo Quỳnh | 2010 | NEW LIFE CLUB |
| 249 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2011 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 312: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club - C |
| 231 | | | Lê Diệp Linh | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 235 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 236 | | | Nguyễn Lê Ngọc Anh | 2013 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 313: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club - J |
| 233 | | | Phạm Vi Thục Anh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 234 | | | Đình Phương Vy | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 249 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2011 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 314: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club - J |
| 241 | | | Lê Ngọc Khánh | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 242 | | | Đỗ Ngọc Ly | 2010 | NEW LIFE CLUB |
| 243 | | | Nguyễn Trà My | 2010 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 315: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club - J |
| 237 | | | Phùng Ánh Minh | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 239 | | | Nguyễn Thùy Trang | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 254 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2013 | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 316: Hạng F1 Thiếu nhi 10 Latin ProG Academy - C |
| 284 | | | Trần Quỳnh Anh | 2006 | ProG Academy |
| 318 | | | Trần Linh Chi | 2008 | ProG Academy |
| 324 | | | Phạm Anh Thư | 2007 | ProG Academy |
|
| ND 317: Hạng F2 Thiếu nhi 10 Latin ProG Academy - R |
| 284 | | | Trần Quỳnh Anh | 2006 | ProG Academy |
| 286 | | | Lê Ngọc Bảo Trâm | 2008 | ProG Academy |
| 318 | | | Trần Linh Chi | 2008 | ProG Academy |
|
| ND 318: Hạng F1 Thiếu nhi 11 Latin Các CLB - C |
| 293 | | | Cao Mộc An | 2013 | ProG Academy |
| 327 | | | Nguyễn Vũ Bảo Phương | 2012 | ProG Academy |
| 384 | | | Phan Bảo Ngọc | 2013 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 319: Hạng F2 Thiếu nhi 11 Latin ProG Academy - R |
| 290 | | | Đào Ngọc Tuệ Như | 2011 | ProG Academy |
| 330 | | | Nguyễn Thuỳ Dương | 2011 | ProG Academy |
| 37 | | | Hoàng Hạnh Chi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 320: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Thế Long Dancesport - C,R |
| 369 | Đặng Anh Nhựt | 2011 | | | Thế Long Dancesport |
| 370 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2013 | Thế Long Dancesport |
| 371 | | | Đặng Vũ Thùy Trang | 2009 | Thế Long Dancesport |
|
| ND 321: Hạng F1 2011 Latin Vô Địch Bảo DanceSport - C |
| 126 | | | Hồ Thị An Nhiên | 2011 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 29 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 323: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Bảo DanceSport - C |
| 128 | | | Dương Ngọc Minh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 34 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 356 | | | Phạm Lê Thùy Trâm | 2011 | Thanh Hoài DanceSport |
|
| ND 324: Hạng F1 Nhi đồng Standard Clb HL Hà nội - W |
| 78 | | | Phùng Tuệ Châu | 2014 | CLB HL Hà Nội |
| 79 | | | Nguyễn Đức Hiền | 2015 | CLB HL Hà Nội |
| 80 | | | Nguyễn Trúc Anh | 2014 | CLB HL Hà Nội |
|
| ND 325: Hạng F2 Trung niên Latin Clb HL Hà nội - R |
| 81 | | | Tôn Thị Hiền | 1981 | CLB HL Hà Nội |
| 82 | | | Đỗ Hồng Hạnh | 1985 | CLB HL Hà Nội |
| 83 | | | Đinh Tuyết Lan | 1968 | CLB HL Hà Nội |
|
| ND 326: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Clb Linh Anh - C |
| 162 | Dương Minh Quân | 2012 | | | Clb Linh Anh |
| 163 | | | Phạm Bảo Ngọc | 2011 | Clb Linh Anh |
| 164 | | | Phạm Gia Hân | 2012 | Clb Linh Anh |
|
| ND 327: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Clb Linh Anh - J |
| 165 | | | Đoàn Ngọc Anh | 2011 | Clb Linh Anh |
| 166 | | | Vương Minh Thư | 2009 | Clb Linh Anh |
| 167 | | | Trần Ngọc Hà My | 2011 | Clb Linh Anh |
|
| ND 328: Hạng F1 Nhi đồng Latin Clb Linh Anh - C |
| 157 | | | Nguyễn Châu Anh | 2012 | Clb Linh Anh |
| 168 | | | Trần Châu Anh | 2013 | Clb Linh Anh |
| 169 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Clb Linh Anh |
| 335 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2013 | Clb Linh Anh |
|
| ND 329: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 409 | | | Phạm Ngọc Quỳnh Nhi | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 354 | | | Võ Ngọc Minh Tuyền | 2008 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 125 | | | Trần Hải Linh | 2012 | CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn |
|
| ND 331: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 407 | | | Trần Giáp Phương Linh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 351 | | | Lê Hồng Thắm | 2005 | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 122 | | | Phạm Phương Anh | 2010 | CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn |
|
| ND 332: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - R |
| 408 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Bình Định |
| 353 | Phạm Duy Khôi | 2007 | | | TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng |
| 122 | | | Phạm Phương Anh | 2010 | CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn |
|
| ND 333: Hạng F1 Thiếu nhi Standard CLB HL Hà Nội - W |
| 80 | | | Nguyễn Trúc Anh | 2014 | CLB HL Hà Nội |
| 85 | | | Phùng Nhật Vân Nhi | 2012 | CLB HL Hà Nội |
| 86 | | | Vũ Hà Minh | 2010 | CLB HL Hà Nội |
|
| ND 334: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard CLB HL Hà Nội - W |
| 85 | | | Phùng Nhật Vân Nhi | 2012 | CLB HL Hà Nội |
| 86 | | | Vũ Hà Minh | 2010 | CLB HL Hà Nội |
| 87 | | | Nguyễn Nhật Hà | 2011 | CLB HL Hà Nội |
|
| ND 335: Hạng FA Người lớn Standard CLB HL Hà Nội - W,T,VW,SF,Q |
| 88 | | | Nguyễn Thị Nhật Ánh | 1986 | CLB HL Hà Nội |
| 89 | | | Triệu Hoàng Liên | 1981 | CLB HL Hà Nội |
|
| ND 336: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin CLB HH Dance HN - C,R |
| 68 | | | Phan Thủy Tiên | 2006 | CLB HH Dance Hà Nội |
| 69 | | | Vũ Thu Hà | 2009 | CLB HH Dance Hà Nội |
| 70 | | | Nguyễn Phương Anh | 2008 | CLB HH Dance Hà Nội |
|
| ND 337: Hạng F1 Nhi đồng Latin Clb Angels - C |
| 141 | | | Nguyễn Linh Đan | 2013 | Clb Angels |
| 142 | | | Nguyễn Bảo Lam | 2013 | Clb Angels |
| 145 | Nguyễn Nam Khánh | 2013 | | | Clb Angels |
|
| ND 338: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Clb Angels - C |
| 142 | | | Nguyễn Bảo Lam | 2013 | Clb Angels |
| 143 | Đàm Tiến Đạt | 2009 | | | Clb Angels |
| 144 | | | Dương Nguyễn Thảo Nhi | 2009 | Clb Angels |
|
| ND 340: Hạng FD Thiếu nhi Latin Các CLB - C,R |
| 21 | | | Hoàng Thùy Dung | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 394 | | | Nông Minh Anh | 2011 | VIETSDANCE |
| 400 | | | Phạm Nguyễn Hà Anh | 2010 | VIETSDANCE |
| 401 | | | Phí Vũ Anh Thư | 2011 | VIETSDANCE |
|
| ND 341: Hạng FD Thiếu niên Latin các CLB Hà Nội - C,R |
| 391 | | | Nguyễn Hoàng Lan | 2008 | VIETSDANCE |
| 392 | | | Đặng Hoàng Anh | 2008 | VIETSDANCE |
| 402 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
|
| ND 342: Hạng FB Trung niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 114 | | | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 115 | | | Lương Khánh Thuỵ | 1975 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 117 | | | Vũ Thị Thuỷ | 1985 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
|
| ND 343: Hạng FC Trung niên 1 Latin - C,R,J |
| 114 | | | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 115 | | | Lương Khánh Thuỵ | 1975 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 117 | | | Vũ Thị Thuỷ | 1985 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
|
| ND 344: Hạng FD Trung niên 1 Latin - C,R |
| 114 | | | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 115 | | | Lương Khánh Thuỵ | 1975 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 117 | | | Vũ Thị Thuỷ | 1985 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
|
| ND 345: Hạng F1 Trung niên 1 Latin - C |
| 114 | | | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 115 | | | Lương Khánh Thuỵ | 1975 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 116 | | | Trần Kim Phượng | 1978 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
|
| ND 346: Hạng F2 Trung niên 1 Latin - R |
| 114 | | | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 115 | | | Lương Khánh Thuỵ | 1975 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 116 | | | Trần Kim Phượng | 1978 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
|
| ND 347: Hạng F3 Trung niên 1 Latin - J |
| 114 | | | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 115 | | | Lương Khánh Thuỵ | 1975 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 116 | | | Trần Kim Phượng | 1978 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
|
| ND 348: Hạng F4 Trung niên 1 Latin - S |
| 114 | | | Trần Diệu Hương | 1973 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 115 | | | Lương Khánh Thuỵ | 1975 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
| 116 | | | Trần Kim Phượng | 1978 | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
|
| ND 349: Hạng E1 Trung niên Standard CLB Khiếm Thị Hà Nội - W |
| 98 | Đỗ Xuân Quang | 1980 | Nguyễn Thị Thanh Huyền | 1976 | CLB Khiếm Thị Hà Nội |
| 99 | Vũ Thuỷ | 1979 | Đỗ Thuý Hà | 1981 | CLB Khiếm Thị Hà Nội |
| 100 | Kiều Bá Long | 1984 | Phạm Ngọc Dung | 1985 | CLB Khiếm Thị Hà Nội |
| 101 | Phạm Văn Quảng | 1972 | Phú Thị Hạnh | 1990 | CLB Khiếm Thị Hà Nội |
|
| ND 350: Hạng E2 Trung niên Standard CLB Khiếm Thị Hà Nội - T |
| 99 | Vũ Thuỷ | 1979 | Đỗ Thuý Hà | 1981 | CLB Khiếm Thị Hà Nội |
| 100 | Kiều Bá Long | 1984 | Phạm Ngọc Dung | 1985 | CLB Khiếm Thị Hà Nội |
| 101 | Phạm Văn Quảng | 1972 | Phú Thị Hạnh | 1990 | CLB Khiếm Thị Hà Nội |
|
| ND 351: Hạng F2 Trung niên Latin CLB HH Dancing Queen - C |
| 72 | | | Trần Kim Dung | 1960 | CLB HH Dancing Queen |
| 75 | | | Nguyễn Văn Cam | 1961 | CLB HH Dancing Queen |
| 77 | | | nguyễn Thị Ánh Tuyết | 1975 | CLB HH Dancing Queen |
| 71 | | | Nguyễn Kim Phượng | 1966 | CLB HH Dancing Queen |
|
| ND 352: Đồng diễn Trung niên CLB HH Dancing Queen - Bachata |
| 73 | Bachata HH Dancing Queen | 17 | | | CLB HH Dancing Queen |
|
| ND 354: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch Các CLB - C |
| 32 | | | Mai Phương Anh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 357 | | | Nguyễn Thị Khánh Thi | 2011 | Thanh Hoài DanceSport |
| 358 | | | Đào Phương Linh | 2010 | Thanh Hoài DanceSport |
|
| ND 355: Hạng F1 Nhi đồng Latin Bảo DanceSport - C |
| 23 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Nguyễn Hana | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 355 | | | Trần Phan Phương Uyên | 2012 | Thanh Hoài DanceSport |
|
| ND 356: Hạng F2 Thiếu nhi Latin các câu lạc bộ - R |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi | 2012 | | | Elite Dance Studio |
| 255 | | | Phan Như Ý | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 256 | Lê Đức Minh | 2012 | | | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 357: Hạng F1 Thiếu nhi Standard Các Câu lạc bộ - W |
| 318 | | | Trần Linh Chi | 2008 | ProG Academy |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi | 2012 | | | Elite Dance Studio |
| 385 | | | Trần Ngọc Bảo Chi | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 386 | | | Nguyễn Thu Nhật Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 358: Hạng F1 Nhi đồng Latin New Life Club - C |
| 238 | Nguyễn Hải Đăng | 2012 | | | NEW LIFE CLUB |
| 255 | | | Phan Như Ý | 2012 | NEW LIFE CLUB |
| 256 | Lê Đức Minh | 2012 | | | NEW LIFE CLUB |
|
| ND 359: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB - C |
| 277 | | | Trần Bảo Ngọc | 2011 | ProG Academy |
| 251 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | NEW LIFE CLUB |
| 258 | | | Đặng Phương Trinh | 2013 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 360: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin vô địch các CLB - C |
| 304 | | | Nguyễn Thanh Thảo | 2009 | ProG Academy |
| 250 | | | Lê Hà Ngân | 2013 | NEW LIFE CLUB |
| 257 | | | Đặng Linh Như | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 361: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin Vô Địch Toàn Năng - S,C,R,P,J |
| 207 | | | Nguyễn Hoàng Minh Thư | 2006 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 127 | | | Trần Trương Bảo Ngọc | 2007 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 35 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 19 | | | Lê Minh Anh | 2006 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 362: Hạng F2 Thiếu nhi 12 Latin ProG Academy - R |
| 326 | | | Chu Thiên Di | 2014 | ProG Academy |
| 327 | | | Nguyễn Vũ Bảo Phương | 2012 | ProG Academy |
| 331 | | | Nguyễn Phương Khuê | 2006 | ProG Academy |
|
| ND 363: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - QN - C |
| 46 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 48 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Linh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 50 | | | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 364: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - QN - R |
| 46 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 48 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Linh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 49 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 365: Hạng F4 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - QN - S |
| 46 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 48 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Linh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 51 | | | Đặng Hà Linh | 2007 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 366: Hạng D Tổng tuổi >= 85 Standard - W,T |
| 193 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Hoàng Thị Thu | 1964 | Clb Trung Anh Dancesport |
| 179 | Cao Hoàng Ba | 1985 | Phạm Thị Tố Ngân | 1980 | Clb Saga Dance |
| 146 | Phan Đình Chiến | 1985 | Dương Thị Bích Hằng | 1970 | Clb Dance House Tp Hcm |
|
| ND 367: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard CLB HL Hà Nội - W |
| 85 | | | Phùng Nhật Vân Nhi | 2012 | CLB HL Hà Nội |
| 90 | | | Nguyễn Thế Hà Vy | 2011 | CLB HL Hà Nội |
| 91 | | | Nguyễn Thế Hà Minh | 2009 | CLB HL Hà Nội |
|
| ND 369: Hạng F2 Thiếu nhi 13 Latin Các CLB - R |
| 282 | | | Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh | 2009 | ProG Academy |
| 304 | | | Nguyễn Thanh Thảo | 2009 | ProG Academy |
| 328 | | | Nguyễn Đan Lê | 2011 | ProG Academy |
|
| ND 370: Hạng F3 Thiếu nhi 13 Latin Các CLB - J |
| 282 | | | Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh | 2009 | ProG Academy |
| 304 | | | Nguyễn Thanh Thảo | 2009 | ProG Academy |
| 258 | | | Đặng Phương Trinh | 2013 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 372: Hạng FB Thiếu niên Latin Thanh Hóa - S,C,R,J |
| 17 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
| 18 | | | Bùi Yến Nhi | 2011 | Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa |
|
| ND 373: Hạng F3 Thiếu nhi 14 Latin Các CLB - J |
| 276 | | | Trần Lê Phương Giang | 2012 | ProG Academy |
| 34 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 257 | | | Đặng Linh Như | 2011 | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 374: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB mở rộng - C,R |
| 394 | | | Nông Minh Anh | 2011 | VIETSDANCE |
| 399 | | | Chu Bảo Trân | 2012 | VIETSDANCE |
| 403 | | | Nguyễn Phương Linh | 2010 | VIETSDANCE |
| 406 | | | Trần Tùng Linh | 2011 | VIETSDANCE |
|
| ND 375: Đồng diễn Trung niên Latin CLB Cường Anh- Đông Triều- QN - C |
| 55 | Đồng Diễn Cha Cha Cha | 12 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 376: Đồng diễn Trung niên Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - QN - S |
| 56 | Đồng Diễn Samba | 6 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 377: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 1 - C,R |
| 39 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 40 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 42 | | | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 43 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 378: Hạng FC Thiếu nhi 1+2 Latin Bắc Ninh Dancesport 2 - C,R,J |
| 41 | | | Tạ Thảo My | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 44 | | | Nguyễn Hà Kiều Vy | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 45 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 379: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 3 - S |
| 39 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 40 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 42 | | | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 380: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 4 - S,C,R,J |
| 41 | | | Tạ Thảo My | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 43 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 44 | | | Nguyễn Hà Kiều Vy | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 45 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 382: Đồng diễn Trung niên Latin CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai - C |
| 118 | Đồng diễn Cha cha cha tập thể | 12 | | | CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
|
| ND 383: Hạng F1 Trung niên Latin CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai - C |
| 119 | Nguyễn Ngọc Ánh | 1960 | Trịnh Thị Mai | 1965 | CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 120 | Nguyễn Trung Kiên | 1976 | Tạ Thị Liễu | 1979 | CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 121 | Nguyễn Quốc Đạt | 1995 | Dương Thị Phương | 1972 | CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
|
| ND 384: Hạng F2 Trung niên Latin CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai - R |
| 119 | Nguyễn Ngọc Ánh | 1960 | Trịnh Thị Mai | 1965 | CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 120 | Nguyễn Trung Kiên | 1976 | Tạ Thị Liễu | 1979 | CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 121 | Nguyễn Quốc Đạt | 1995 | Dương Thị Phương | 1972 | CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
|
| ND 385: Hạng FD Trung niên Latin CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai - C,R |
| 119 | Nguyễn Ngọc Ánh | 1960 | Trịnh Thị Mai | 1965 | CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 120 | Nguyễn Trung Kiên | 1976 | Tạ Thị Liễu | 1979 | CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 121 | Nguyễn Quốc Đạt | 1995 | Dương Thị Phương | 1972 | CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
|
| ND 386: Hạng F1 Nhi đồng 1 Standard CLB HL Hà Nội - W |
| 78 | | | Phùng Tuệ Châu | 2014 | CLB HL Hà Nội |
| 80 | | | Nguyễn Trúc Anh | 2014 | CLB HL Hà Nội |
| 87 | | | Nguyễn Nhật Hà | 2011 | CLB HL Hà Nội |
|
| ND 387: Đồng diễn Trung niên Latin CLB HL Hà Nội - C |
| 84 | Đồng diễn Cha Cha Cha | 6 | | | CLB HL Hà Nội |
|
| ND 388: Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB - R |
| 296 | | | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | ProG Academy |
| 384 | | | Phan Bảo Ngọc | 2013 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 389: Hạng F1 Thiếu nhi 15 Latin Các Clb - C |
| 37 | | | Hoàng Hạnh Chi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 385 | | | Trần Ngọc Bảo Chi | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 386 | | | Nguyễn Thu Nhật Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 390: Hạng F1 Nhi đồng Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên - C |
| 202 | | | Nguyễn Mai Phương | 2013 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
| 203 | | | Dương Mỹ An | 2013 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
| 204 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
|
| ND 391: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên - C |
| 199 | | | Ngô Mai Phương Linh | 2010 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
| 200 | | | Đỗ Trúc Linh | 2011 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
| 204 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
|
| ND 392: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên - C |
| 199 | | | Ngô Mai Phương Linh | 2010 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
| 200 | | | Đỗ Trúc Linh | 2011 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
| 201 | | | Trằn Ngọc Minh | 2011 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
|
| ND 393: Hạng F1 Thiếu nhi Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên - C |
| 201 | | | Trằn Ngọc Minh | 2011 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
| 202 | | | Nguyễn Mai Phương | 2013 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
| 203 | | | Dương Mỹ An | 2013 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
|
| ND 394: Hạng FD Thiếu nhi Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên - C,R |
| 200 | | | Đỗ Trúc Linh | 2011 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
| 201 | | | Trằn Ngọc Minh | 2011 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
| 204 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên |
|
| ND 400: Đồng diễn Trung niên 1 - DD |
| 97 | Cha cha | 10 | | | CLB Khiêu vũ Sông Hồng |
| 92 | Cha Cha Cha | 12 | | | CLB Hương Thắng Hà Nội |
| 118 | Đồng diễn Cha cha cha tập thể | 12 | | | CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
|
| ND 401: Đồng diễn Trung niên 2 - DD |
| 95 | Samba | 10 | | | CLB Khiêu Vũ Sông Hồng |
| 93 | Tango | 12 | | | CLB Hương Thắng Hà Nội |
|
| ND 403: Đồng diễn Trung Niên Latin Các CLB Khiêu Vũ - Bachata |
| 96 | Bachata | 10 | | | CLB Khiêu vũ Sông Hồng |
|
| ND 404: Hạng F1 Nhi đồng latin các CLB Thái Nguyên - C |
| 347 | | | Dương Minh Thư | 2013 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 348 | | | Nguyễn Huệ Ngọc | 2013 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 419 | | | Đặng Hàn My | 2014 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 405: Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Thái Nguyên - R |
| 347 | | | Dương Minh Thư | 2013 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 348 | | | Nguyễn Huệ Ngọc | 2013 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 419 | | | Đặng Hàn My | 2014 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 406: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB Thái Nguyên - C |
| 345 | | | Nguyễn Mai Trang | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 346 | | | Tạ Trần Vân Ly | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 418 | Trần Trung Hiếu | 2013 | | | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 407: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB Thái Nguyên - R |
| 345 | | | Nguyễn Mai Trang | 2007 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 346 | | | Tạ Trần Vân Ly | 2012 | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
| 418 | Trần Trung Hiếu | 2013 | | | Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên |
|
| ND 408: Hạng Đồng diễn Latin Ngôi sao xanh Lạng Sơn - ChaCha |
| 111 | Cha Cha Cha Trung Niên | 7 | | | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |
|
| ND 409: Hạng Đồng diễn Latin Ngôi sao xanh Lạng Sơn - Rumba |
| 110 | Rumba Trung Niên | 8 | | | CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn |