| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 6: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 22 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 51 | | | Trương Thị Ngọc Linh | 2013 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 52 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 44 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 7: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 38 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 22 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 23 | | | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 51 | | | Trương Thị Ngọc Linh | 2013 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 52 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 44 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 56 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | Dancesport HD |
| 88 | | | Phan Bảo Ngọc | 2013 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 8: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 38 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 22 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 23 | | | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 44 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 56 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | Dancesport HD |
| 88 | | | Phan Bảo Ngọc | 2013 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 9: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 38 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 22 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 23 | | | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 56 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | Dancesport HD |
| 88 | | | Phan Bảo Ngọc | 2013 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 10: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 13 | | | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 20 | | | Thái Hà Anh | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 22 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 20: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 30 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 70 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
|
| ND 21: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 30 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 14 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 15 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 17 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 18 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 70 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
|
| ND 22: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 30 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 14 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 15 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 18 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 54 | | | Vũ PhươngAnh | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 70 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
|
| ND 23: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 15 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 17 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 54 | | | Vũ PhươngAnh | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 43 | | | Nguyễn Trang Anh | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 70 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
| 88 | | | Phan Bảo Ngọc | 2013 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 63 | | | Nguyễn Ngọc Hà Phương | 2012 | Mydance |
|
| ND 24: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 30 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 13 | | | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 18 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 25: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 30 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK TEAM |
| 12 | | | Nguyễn Hà Kiều Vy | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 20 | | | Thái Hà Anh | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 27: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 12 | | | Nguyễn Hà Kiều Vy | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 13 | | | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 14 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 55 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 70 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
| 88 | | | Phan Bảo Ngọc | 2013 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 28: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 12 | | | Nguyễn Hà Kiều Vy | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 17 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 60 | | | Nguyễn Vũ Minh Tâm | 2011 | Hưng Yên |
| 70 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
| 88 | | | Phan Bảo Ngọc | 2013 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 29: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 14 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 20 | | | Thái Hà Anh | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 55 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 70 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
|
| ND 30: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 13 | | | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 20 | | | Thái Hà Anh | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 44 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 70 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
|
| ND 31: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 70 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
|
| ND 32: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 29 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
|
| ND 33: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 29 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 16 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 34: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 29 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 16 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 35: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 53 | Bùi Quang Minh | 2010 | Lại Ánh Dương | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 67 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
|
| ND 36: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 53 | Bùi Quang Minh | 2010 | Lại Ánh Dương | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 37: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 16 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 67 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
|
| ND 38: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 16 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 67 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
|
| ND 39: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 29 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 16 | Phú Gia Tùng | 2010 | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 41: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 92 | | | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | Trường thcs ái mộ |
| 47 | | | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 42: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 19 | | | Vũ Nhã Kỳ | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 47 | | | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 95 | Phú Gia Tùng | 2010 | | | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 43: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 92 | | | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | Trường thcs ái mộ |
| 19 | | | Vũ Nhã Kỳ | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 45 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 44: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 21 | | | Trần Bảo Ngọc | 2009 | Bắc Ninh Dancesport |
| 46 | | | Lê Nguyễn Khánh Ngọc | 2009 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 89 | | | Trần Thùy Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 45: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 21 | | | Trần Bảo Ngọc | 2009 | Bắc Ninh Dancesport |
| 64 | | | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
| 65 | | | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
|
| ND 46: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 21 | | | Trần Bảo Ngọc | 2009 | Bắc Ninh Dancesport |
| 95 | Phú Gia Tùng | 2010 | | | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 47: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,P |
| 92 | | | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | Trường thcs ái mộ |
|
| ND 48: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 28 | | | Trần Tú Linh | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 46 | | | Lê Nguyễn Khánh Ngọc | 2009 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 89 | | | Trần Thùy Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 49: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 21 | | | Trần Bảo Ngọc | 2009 | Bắc Ninh Dancesport |
| 47 | | | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 60 | | | Nguyễn Vũ Minh Tâm | 2011 | Hưng Yên |
| 89 | | | Trần Thùy Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 50: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 19 | | | Vũ Nhã Kỳ | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 45 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 89 | | | Trần Thùy Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 51: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 92 | | | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | Trường thcs ái mộ |
| 19 | | | Vũ Nhã Kỳ | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 63: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 11 | | | Nguyễn Kim Nhã | 2008 | Bắc Ninh Dancesport |
| 65 | | | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
| 96 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 64: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 11 | | | Nguyễn Kim Nhã | 2008 | Bắc Ninh Dancesport |
| 64 | | | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
| 96 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 65: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 32 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 11 | | | Nguyễn Kim Nhã | 2008 | Bắc Ninh Dancesport |
| 47 | | | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 66: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 11 | | | Nguyễn Kim Nhã | 2008 | Bắc Ninh Dancesport |
| 25 | | | Nguyễn Ngọc Trinh | 2007 | Bắc Ninh Dancesport |
| 63 | | | Nguyễn Ngọc Hà Phương | 2012 | Mydance |
|
| ND 67: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 61 | | | Nguyễn Vũ Đan Nhi | 2007 | Hưng Yên |
| 63 | | | Nguyễn Ngọc Hà Phương | 2012 | Mydance |
| 64 | | | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
|
| ND 69: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 11 | | | Nguyễn Kim Nhã | 2008 | Bắc Ninh Dancesport |
| 25 | | | Nguyễn Ngọc Trinh | 2007 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 83: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 31 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 32 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 40 | | | Bùi Lương Đinh Hương | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 85: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 61 | | | Nguyễn Vũ Đan Nhi | 2007 | Hưng Yên |
| 96 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 92: Hạng D Trước Thanh niên Latin - C,R |
| 69 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 49 | Đào Thái Dương | 2004 | Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 93: Hạng E1 Trước Thanh niên Latin - C |
| 69 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 49 | Đào Thái Dương | 2004 | Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 94: Hạng E2 Trước Thanh niên Latin - R |
| 69 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 49 | Đào Thái Dương | 2004 | Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 95: Hạng E3 Trước Thanh niên Latin - J |
| 69 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 49 | Đào Thái Dương | 2004 | Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 96: Hạng E4 Trước Thanh niên Latin - S |
| 69 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 49 | Đào Thái Dương | 2004 | Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 97: Hạng E5 Trước Thanh niên Latin - P |
| 69 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
|
| ND 100: Hạng C Người lớn Latin - C,R,J |
| 69 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | ProG Academy |
| 49 | Đào Thái Dương | 2004 | Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 57 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Nguyễn Quỳnh Anh | 1995 | HAPPY DANCE |
| 93 | Nguyễn Trung Kiên | 1998 | Phạm Hồng Anh | 1999 | Trường ĐHTDTT Bắc Ninh |
|
| ND 101: Hạng D Người lớn Latin - C,R |
| 49 | Đào Thái Dương | 2004 | Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 57 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Nguyễn Quỳnh Anh | 1995 | HAPPY DANCE |
|
| ND 103: Hạng E2 Người lớn Latin - R |
| 59 | Hoàng Văn Minh | 1973 | Vũ Thị Thuận Châu | 1987 | Hưng Yên |
| 49 | Đào Thái Dương | 2004 | Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
|
| ND 107: Hạng VĐ1 Vô Địch Latin - C |
| 49 | Đào Thái Dương | 2004 | Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 57 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Nguyễn Quỳnh Anh | 1995 | HAPPY DANCE |
| 68 | Lê Quốc Đạt | 1960 | Nguyễn Thị Thanh Mai | 1965 | Nắng Hạ Sơn Tây |
|
| ND 108: Hạng VĐ2 Vô Địch Latin - R |
| 57 | Trần Sơn Tùng | 1991 | Nguyễn Quỳnh Anh | 1995 | HAPPY DANCE |
| 68 | Lê Quốc Đạt | 1960 | Nguyễn Thị Thanh Mai | 1965 | Nắng Hạ Sơn Tây |
| 94 | Nguyễn Trọng Hiền Dy | 2001 | Nguyễn Hiền Thu | 2003 | Câu lạc bộ Talia |
|
| ND 117: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 59 | Hoàng Văn Minh | 1973 | Vũ Thị Thuận Châu | 1987 | Hưng Yên |
|
| ND 154: Hạng F1 Nhi đồng Standard - W |
| 37 | | | Nguyễn Khuê Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 38 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 56 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | Dancesport HD |
|
| ND 156: Hạng F3 Nhi đồng Standard - Q |
| 38 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 56 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | Dancesport HD |
|
| ND 173: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 34 | | | Nguyễn Trần Quỳnh Chi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 37 | | | Nguyễn Khuê Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 38 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 187: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 66 | Vũ Minh Khánh | 2009 | | | Mydance |
|
| ND 199: Hạng A Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 87 | Phùng Gia Bảo | 2008 | Phạm Bảo Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 208: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 31 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 91 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2007 | Trường THCS Cẩm Hoàng - Cẩm Giàng - HD |
| 66 | Vũ Minh Khánh | 2009 | | | Mydance |
|
| ND 212: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 33 | Lê Văn Đạt | 2007 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 35 | | | Nguyễn Hà Phương | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 36 | Nguyễn Nam Phong | 2013 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 226: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 32 | | | Lương Thị Hồng Anh | 2007 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 39 | | | Nguyễn Thuỳ Dương | 2005 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 40 | | | Bùi Lương Đinh Hương | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 90 | | | Nguyễn Thị Diệp Anh | 2007 | Trường THCS Cẩm Hoàng - Cẩm Giàng - HD |
|
| ND 227: Hạng FB Thiếu niên 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 39 | | | Nguyễn Thuỳ Dương | 2005 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 40 | | | Bùi Lương Đinh Hương | 2006 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 244: Hạng A Người lớn Standard - W(s),V,SF,T(s),Q |
| 73 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 71 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Sở VHTT & DL Bình Dương |
| 72 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Sở VHTT Hồ Chí Minh |
| 48 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 50 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Phạm Thị Thu Thủy | 1967 | Trường Đại học TDTT Bắc Ninh |
| 79 | Đặng Việt | 1986 | Trần Việt Phương | 1973 | Thăng Long |
| 82 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thanh Thủy | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 247: Hạng D Người lớn Standard - W,T |
| 75 | Đào Văn Tuấn | 1983 | Hoàng Mỹ Liên | 1973 | Thăng Long |
| 79 | Đặng Việt | 1986 | Trần Việt Phương | 1973 | Thăng Long |
| 83 | Nguyễn Chí Công | 1991 | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 41 | Lê Thế Anh | 1994 | Nguyễn Thị Lan | 1972 | CLB Khiêu vũ Hoa Viên - Thanh Hóa |
| 42 | Phạm Quang Minh | 2007 | Nguyễn Thị Hồng Phong | 1992 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 248: Hạng E1 Người lớn Standard - W |
| 75 | Đào Văn Tuấn | 1983 | Hoàng Mỹ Liên | 1973 | Thăng Long |
| 79 | Đặng Việt | 1986 | Trần Việt Phương | 1973 | Thăng Long |
| 83 | Nguyễn Chí Công | 1991 | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 41 | Lê Thế Anh | 1994 | Nguyễn Thị Lan | 1972 | CLB Khiêu vũ Hoa Viên - Thanh Hóa |
| 42 | Phạm Quang Minh | 2007 | Nguyễn Thị Hồng Phong | 1992 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 249: Hạng E2 Người lớn Standard - T |
| 75 | Đào Văn Tuấn | 1983 | Hoàng Mỹ Liên | 1973 | Thăng Long |
| 83 | Nguyễn Chí Công | 1991 | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 41 | Lê Thế Anh | 1994 | Nguyễn Thị Lan | 1972 | CLB Khiêu vũ Hoa Viên - Thanh Hóa |
| 42 | Phạm Quang Minh | 2007 | Nguyễn Thị Hồng Phong | 1992 | Clb My Wings Dance |
|
| ND 253: Hạng VĐ1 Vô Địch Standard - W |
| 73 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 72 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Sở VHTT Hồ Chí Minh |
| 48 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 50 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Phạm Thị Thu Thủy | 1967 | Trường Đại học TDTT Bắc Ninh |
| 82 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thanh Thủy | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 254: Hạng VĐ2 Vô Địch Standard - T |
| 72 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Sở VHTT Hồ Chí Minh |
| 48 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 74 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Lê Thị Tâm | 1965 | Thăng Long |
| 82 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thanh Thủy | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 255: Hạng VĐ3 Vô Địch Standard - Q |
| 71 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Sở VHTT & DL Bình Dương |
| 74 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Lê Thị Tâm | 1965 | Thăng Long |
| 79 | Đặng Việt | 1986 | Trần Việt Phương | 1973 | Thăng Long |
|
| ND 256: Hạng VĐ4 Vô Địch Standard - SF |
| 73 | Nguyễn Đức Hòa | 1986 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1985 | Thăng Long |
| 71 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Sở VHTT & DL Bình Dương |
| 48 | Phạm Đình Phúc | 1980 | Vũ Thị Thùy Linh | 1982 | Cung VHTT Thanh niên HP |
| 41 | Lê Thế Anh | 1994 | Nguyễn Thị Lan | 1972 | CLB Khiêu vũ Hoa Viên - Thanh Hóa |
|
| ND 257: Hạng VĐ5 Vô Địch Standard - VW |
| 71 | Lê Thọ Sơn | 1986 | Chu Thị Thanh Huyền | 1985 | Sở VHTT & DL Bình Dương |
| 72 | Nguyễn Ngọc Hiếu | 1982 | Hoàng Quỳnh Trang | 1989 | Sở VHTT Hồ Chí Minh |
| 74 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Lê Thị Tâm | 1965 | Thăng Long |
| 41 | Lê Thế Anh | 1994 | Nguyễn Thị Lan | 1972 | CLB Khiêu vũ Hoa Viên - Thanh Hóa |
|
| ND 258: Hạng A Trung niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 50 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Phạm Thị Thu Thủy | 1967 | Trường Đại học TDTT Bắc Ninh |
| 74 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Lê Thị Tâm | 1965 | Thăng Long |
| 82 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thanh Thủy | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 261: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 75 | Đào Văn Tuấn | 1983 | Hoàng Mỹ Liên | 1973 | Thăng Long |
| 78 | Đặng Việt | 1986 | Nguyễn Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 84 | Nguyễn Chí Công | 1991 | Tô Hải Hà | 1973 | Thăng Long |
|
| ND 262: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 78 | Đặng Việt | 1986 | Nguyễn Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 80 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
| 84 | Nguyễn Chí Công | 1991 | Tô Hải Hà | 1973 | Thăng Long |
|
| ND 263: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 78 | Đặng Việt | 1986 | Nguyễn Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 80 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
| 86 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | Vũ Thị Nga | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 267: Hạng B Trung niên 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 50 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Phạm Thị Thu Thủy | 1967 | Trường Đại học TDTT Bắc Ninh |
| 82 | Trần Đình Quý | 1978 | Nguyễn Thanh Thủy | 1972 | Thăng Long |
| 58 | Hoàng Anh Tuấn | 1966 | Trần Thị Thu Hà | 1975 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 268: Hạng C Trung niên 2 Standard - W,T,Q |
| 76 | Vương Đức Long | 1956 | Vũ Bích Oanh | 1955 | Thăng Long |
| 58 | Hoàng Anh Tuấn | 1966 | Trần Thị Thu Hà | 1975 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 269: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 76 | Vương Đức Long | 1956 | Vũ Bích Oanh | 1955 | Thăng Long |
| 58 | Hoàng Anh Tuấn | 1966 | Trần Thị Thu Hà | 1975 | Hòa Yến Dancing Center |
| 86 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | Vũ Thị Nga | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 270: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 77 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Thị Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 85 | Tuấn Xuân Tiến | 1960 | Hoàng Kim Oanh | 1952 | Thăng Long |
| 86 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | Vũ Thị Nga | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 271: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 77 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Thị Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 86 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | Vũ Thị Nga | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 275: Hạng C Trung niên 3 Standard - W,T,Q |
| 76 | Vương Đức Long | 1956 | Vũ Bích Oanh | 1955 | Thăng Long |
| 77 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Thị Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 276: Hạng D Trung niên 3 Standard - W,T |
| 76 | Vương Đức Long | 1956 | Vũ Bích Oanh | 1955 | Thăng Long |
| 77 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Thị Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 85 | Tuấn Xuân Tiến | 1960 | Hoàng Kim Oanh | 1952 | Thăng Long |
|
| ND 277: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - W |
| 85 | Tuấn Xuân Tiến | 1960 | Hoàng Kim Oanh | 1952 | Thăng Long |
|
| ND 278: Hạng E2 Trung niên 3 Standard - T |
| 85 | Tuấn Xuân Tiến | 1960 | Hoàng Kim Oanh | 1952 | Thăng Long |
|
| ND 281: Hạng D Trung niên 4 Standard - W,T |
| 79 | Đặng Việt | 1986 | Trần Việt Phương | 1973 | Thăng Long |
| 81 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Tạ Thị Lê Yên | 1958 | Thăng Long |
| 84 | Nguyễn Chí Công | 1991 | Tô Hải Hà | 1973 | Thăng Long |
|
| ND 282: Hạng E1 Trung niên 4 Standard - W |
| 81 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Tạ Thị Lê Yên | 1958 | Thăng Long |
| 84 | Nguyễn Chí Công | 1991 | Tô Hải Hà | 1973 | Thăng Long |
| 86 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | Vũ Thị Nga | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 283: Hạng E2 Trung niên 4 Standard - T |
| 81 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Tạ Thị Lê Yên | 1958 | Thăng Long |
| 84 | Nguyễn Chí Công | 1991 | Tô Hải Hà | 1973 | Thăng Long |
| 86 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | Vũ Thị Nga | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 287: Hạng D Trung niên 5 Standard - W,T |
| 78 | Đặng Việt | 1986 | Nguyễn Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 80 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 288: Hạng E1 Trung niên 5 Standard - W |
| 77 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Thị Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 78 | Đặng Việt | 1986 | Nguyễn Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 80 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 289: Hạng E2 Trung niên 5 Standard - T |
| 81 | Phạm Khắc Hiếu | 1983 | Tạ Thị Lê Yên | 1958 | Thăng Long |
| 85 | Tuấn Xuân Tiến | 1960 | Hoàng Kim Oanh | 1952 | Thăng Long |
|
| ND 290: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 1 - C,R |
| 20 | | | Thái Hà Anh | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 22 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 23 | | | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 291: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 2 - S |
| 20 | | | Thái Hà Anh | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 22 | | | Hoàng Thủy Tiên | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 23 | | | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 292: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin Bắc Ninh Dancesport 3 - S,C,R,J |
| 11 | | | Nguyễn Kim Nhã | 2008 | Bắc Ninh Dancesport |
| 19 | | | Vũ Nhã Kỳ | 2010 | Bắc Ninh Dancesport |
| 21 | | | Trần Bảo Ngọc | 2009 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 293: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 4 - S,C,R,J |
| 13 | | | Nguyễn Thị Minh Nguyệt | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 15 | | | Nguyễn Minh Ngọc | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 17 | | | Tạ Thảo My | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 294: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 5 - S,C,R,J |
| 12 | | | Nguyễn Hà Kiều Vy | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
| 14 | | | Nguyễn Gia Ngọc Ánh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 18 | | | Vũ Chung Ngọc Diệp | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 295: Hạng F5 Thiếu nhi 1,2 Latin Bắc Ninh Dancesport - P |
| 24 | Paso doble | 10 | | | Bắc Ninh Dancesport |
| 62 | Samba nhóm | 10 | | | Hưng Yên |
|
| ND 296: Hạng F1 Nhi đồng Latin CB 01 - C |
| 35 | | | Nguyễn Hà Phương | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 36 | Nguyễn Nam Phong | 2013 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 37 | | | Nguyễn Khuê Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 300: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CB 04 Steps - C |
| 33 | Lê Văn Đạt | 2007 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 34 | | | Nguyễn Trần Quỳnh Chi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 301: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 6 - C |
| 25 | | | Nguyễn Ngọc Trinh | 2007 | Bắc Ninh Dancesport |
| 28 | | | Trần Tú Linh | 2011 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 302: Hạng FC Thiếu nhi Latin Cung VHLĐHN Việt Tiệp - C,R,J |
| 43 | | | Nguyễn Trang Anh | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 45 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 46 | | | Lê Nguyễn Khánh Ngọc | 2009 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 303: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin CLB PhongLuu DS tỉnh Hà Nam - C,J |
| 51 | | | Trương Thị Ngọc Linh | 2013 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 52 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 54 | | | Vũ PhươngAnh | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 55 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 304: Hạng FC Nhi đồng Latin CLB PhongLuu DS tỉnh Hà Nam - C,R,J |
| 51 | | | Trương Thị Ngọc Linh | 2013 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 52 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 54 | | | Vũ PhươngAnh | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 55 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 2011 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 307: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin CÁC CLB - C,R |
| 53 | Bùi Quang Minh | 2010 | Lại Ánh Dương | 2010 | Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam |
| 67 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
|
| ND 308: Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB Mydance - C,R |
| 63 | | | Nguyễn Ngọc Hà Phương | 2012 | Mydance |
| 64 | | | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
| 65 | | | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |