| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 6: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 118 | | | Trần Nhã An | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 135 | | | Võ Liên Nhu | 2015 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 136 | | | Nguyễn Hoàng Hà An | 2015 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 120 | Nguyễn Phúc An | 2015 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 8: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 97 | | | Phan Nhật Trâm Anh | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 94 | | | Nguyễn Trần Hà Thư | 2015 | HÀ TĨNH TLD DANCE CLUB |
|
| ND 9: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 115 | | | Nguyễn Ngọc Minh Anh | 2015 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 94 | | | Nguyễn Trần Hà Thư | 2015 | HÀ TĨNH TLD DANCE CLUB |
|
| ND 10: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 97 | | | Phan Nhật Trâm Anh | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 118 | | | Trần Nhã An | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 94 | | | Nguyễn Trần Hà Thư | 2015 | HÀ TĨNH TLD DANCE CLUB |
|
| ND 12: Hạng FB Nhi đồng Latin - S,C,R,J |
| 115 | | | Nguyễn Ngọc Minh Anh | 2015 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 94 | | | Nguyễn Trần Hà Thư | 2015 | HÀ TĨNH TLD DANCE CLUB |
|
| ND 13: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 115 | | | Nguyễn Ngọc Minh Anh | 2015 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 94 | | | Nguyễn Trần Hà Thư | 2015 | HÀ TĨNH TLD DANCE CLUB |
|
| ND 18: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 16 | Mai Trường Hải | 2013 | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 40 | Nguyễn Đức Nhật | 2013 | Trương Anh Sa | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 41 | Trần Trọng Thành | 2014 | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 119 | Nguyễn Phúc An | 2015 | Trần Nhã An | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 116 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 20: Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 119 | Nguyễn Phúc An | 2015 | Trần Nhã An | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 116 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 22: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 19 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Huyền Diệu | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 21 | | | Lê Khánh Chi | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 29 | | | Nguyễn Ha Na | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 85 | | | Nguyễn Đức Tuệ Nhi | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 35 | | | Phạm Ngọc Diệp | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo An | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 39 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 113 | | | Vũ Nguyễn Hà An | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 129 | | | Võ Thanh Hằng | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 131 | | | Nguyễn Thái Ngọc Diệp | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 133 | | | Phan Thị Thục Quyên | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 134 | | | Võ Bảo Ngân | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 135 | | | Võ Liên Nhu | 2015 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 136 | | | Nguyễn Hoàng Hà An | 2015 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 137 | | | Nguyễn Thị Gia Hân | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 138 | | | Lê Ngọc Diệp | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 139 | | | Phan Thị Ngọc Hân | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 44 | | | Trần Phương Tường Vi | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 48 | | | Nguyễn Khánh Trà | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 23: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 29 | | | Nguyễn Ha Na | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 85 | | | Nguyễn Đức Tuệ Nhi | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo An | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 113 | | | Vũ Nguyễn Hà An | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 131 | | | Nguyễn Thái Ngọc Diệp | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 133 | | | Phan Thị Thục Quyên | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 81 | | | Nguyễn Hồ Bảo Hân | 2014 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
|
| ND 24: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 19 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Huyền Diệu | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 21 | | | Lê Khánh Chi | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 29 | | | Nguyễn Ha Na | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 35 | | | Phạm Ngọc Diệp | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo An | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 39 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 129 | | | Võ Thanh Hằng | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 25: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo An | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 129 | | | Võ Thanh Hằng | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 130 | | | Đào Thị Thuỳ Trang | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 131 | | | Nguyễn Thái Ngọc Diệp | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 26: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 29 | | | Nguyễn Ha Na | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 85 | | | Nguyễn Đức Tuệ Nhi | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo An | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 112 | | | Trần Tuệ Lâm | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 113 | | | Vũ Nguyễn Hà An | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 130 | | | Đào Thị Thuỳ Trang | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 133 | | | Phan Thị Thục Quyên | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 81 | | | Nguyễn Hồ Bảo Hân | 2014 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
|
| ND 27: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 19 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Huyền Diệu | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 21 | | | Lê Khánh Chi | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 29 | | | Nguyễn Ha Na | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 35 | | | Phạm Ngọc Diệp | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo An | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 97 | | | Phan Nhật Trâm Anh | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 39 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 130 | | | Đào Thị Thuỳ Trang | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 28: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - R,J |
| 29 | | | Nguyễn Ha Na | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo An | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 97 | | | Phan Nhật Trâm Anh | 2015 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 129 | | | Võ Thanh Hằng | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 29: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo An | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 112 | | | Trần Tuệ Lâm | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 129 | | | Võ Thanh Hằng | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 131 | | | Nguyễn Thái Ngọc Diệp | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 30: Hạng FD4 Thiếu nhi 1 Latin - R,S |
| 84 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo An | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 112 | | | Trần Tuệ Lâm | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 129 | | | Võ Thanh Hằng | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 31: Hạng FD5 Thiếu nhi 1 Latin - S,J |
| 84 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo An | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 129 | | | Võ Thanh Hằng | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 130 | | | Đào Thị Thuỳ Trang | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 32: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 29 | | | Nguyễn Ha Na | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 30 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 84 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo An | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 129 | | | Võ Thanh Hằng | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 33: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 84 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo An | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 112 | | | Trần Tuệ Lâm | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 129 | | | Võ Thanh Hằng | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 39: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 16 | Mai Trường Hải | 2013 | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 40 | Nguyễn Đức Nhật | 2013 | Trương Anh Sa | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 41 | Trần Trọng Thành | 2014 | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 116 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 44: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 12 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 14 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 19 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 20 | | | Nguyễn Huyền Diệu | 2014 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 21 | | | Lê Khánh Chi | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 39 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 128 | | | Trần Phan Phương Uyên | 2012 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 132 | | | Phạm Lê Thuỳ Trâm | 2011 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 134 | | | Võ Bảo Ngân | 2014 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 137 | | | Nguyễn Thị Gia Hân | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 138 | | | Lê Ngọc Diệp | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 139 | | | Phan Thị Ngọc Hân | 2013 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 80 | | | Lê Nguyễn Ngọc Hân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 42 | | | Nguyễn Phương Chi | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 43 | | | Hoang Lê Quỳnh Anh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 44 | | | Trần Phương Tường Vi | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 48 | | | Nguyễn Khánh Trà | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 51 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 45: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 12 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 14 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 128 | | | Trần Phan Phương Uyên | 2012 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 42 | | | Nguyễn Phương Chi | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 43 | | | Hoang Lê Quỳnh Anh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 51 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 46: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 12 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 14 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 39 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2013 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 132 | | | Phạm Lê Thuỳ Trâm | 2011 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 42 | | | Nguyễn Phương Chi | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 43 | | | Hoang Lê Quỳnh Anh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 51 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 47: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 12 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 14 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 132 | | | Phạm Lê Thuỳ Trâm | 2011 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 48: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 12 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 14 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 51 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 49: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 12 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 84 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 80 | | | Lê Nguyễn Ngọc Hân | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 51 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 50: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 12 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 14 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 84 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 42 | | | Nguyễn Phương Chi | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 43 | | | Hoang Lê Quỳnh Anh | 2011 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 51: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - R,J |
| 12 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 128 | | | Trần Phan Phương Uyên | 2012 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 132 | | | Phạm Lê Thuỳ Trâm | 2011 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 52: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 12 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 14 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 128 | | | Trần Phan Phương Uyên | 2012 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 132 | | | Phạm Lê Thuỳ Trâm | 2011 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 51 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 53: Hạng FD4 Thiếu nhi 2 Latin - R,S |
| 12 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 128 | | | Trần Phan Phương Uyên | 2012 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 132 | | | Phạm Lê Thuỳ Trâm | 2011 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 54: Hạng FD5 Thiếu nhi 2 Latin - S,J |
| 12 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 14 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 128 | | | Trần Phan Phương Uyên | 2012 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 55: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 12 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 128 | | | Trần Phan Phương Uyên | 2012 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 132 | | | Phạm Lê Thuỳ Trâm | 2011 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 56: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 12 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 84 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 128 | | | Trần Phan Phương Uyên | 2012 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 132 | | | Phạm Lê Thuỳ Trâm | 2011 | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
|
| ND 57: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 12 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 84 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
|
| ND 62: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 37 | Trần Hồng Đăng | 2010 | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 116 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 64: Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 37 | Trần Hồng Đăng | 2010 | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 116 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 67: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 36 | | | Phạm Thảo Trang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 38 | | | Vũ Tư Dĩnh | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 117 | | | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 114 | | | Trần Quỳnh Anh | 2010 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 50 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 143 | | | Hoàng Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 68: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 31 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 38 | | | Vũ Tư Dĩnh | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 114 | | | Trần Quỳnh Anh | 2010 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 50 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 69: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 14 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 15 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 70: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 31 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 38 | | | Vũ Tư Dĩnh | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 142 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
|
| ND 72: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 28 | | | Cao Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 38 | | | Vũ Tư Dĩnh | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 73: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 14 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 31 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 142 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
|
| ND 74: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 142 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
| 114 | | | Trần Quỳnh Anh | 2010 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 51 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 84: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 18 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 22 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 36 | | | Phạm Thảo Trang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 126 | | | Phạm nguyễn an na | 2010 | TTNT NEW STAR |
| 38 | | | Vũ Tư Dĩnh | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 49 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 143 | | | Hoàng Anh | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 85: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 22 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 126 | | | Phạm nguyễn an na | 2010 | TTNT NEW STAR |
| 38 | | | Vũ Tư Dĩnh | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 86: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 14 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 17 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 22 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 87: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 126 | | | Phạm nguyễn an na | 2010 | TTNT NEW STAR |
| 111 | | | Trần Ngọc Tuệ Linh | 2008 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 88: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 18 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 50 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 89: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 22 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 38 | | | Vũ Tư Dĩnh | 2010 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 111 | | | Trần Ngọc Tuệ Linh | 2008 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 90: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 26 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 111 | | | Trần Ngọc Tuệ Linh | 2008 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 49 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 91: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 18 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 142 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
| 111 | | | Trần Ngọc Tuệ Linh | 2008 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 93: Hạng F1 Vô địch Thiếu niên 2 Latin - C |
| 18 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 22 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 94: Hạng F2 Vô địch Thiếu niên 2 Latin - R |
| 22 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 49 | | | Quế Ngọc An | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 95: Hạng F3 Vô địch Thiếu niên 2 Latin - J |
| 14 | | | Mai Phương Anh | 2012 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 22 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 96: Hạng FD Vô địch Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 22 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 50 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 97: Hạng FC Vô địch Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 18 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 22 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 26 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 102: Hạng FC Thanh niên Latin - C,R,J |
| 22 | | | Vương Thị Thu Trang | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 142 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
|
| ND 103: Hạng FD Thanh niên Latin - C,R |
| 13 | | | Nguyễn Thị Vân | 1974 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 25 | | | Mai Minh Tâm | 2004 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 32 | | | Nguyễn Thị Việt Thu | 1996 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 104: Hạng F1 Thanh niên Latin - C |
| 18 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 25 | | | Mai Minh Tâm | 2004 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 32 | | | Nguyễn Thị Việt Thu | 1996 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 123 | | | Nguyễn Hiền | 1982 | TTNT NEW STAR |
| 36 | | | Phạm Thảo Trang | 2009 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 105: Hạng F2 Thanh niên Latin - R |
| 18 | | | Phạm Khánh Phương | 2007 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 25 | | | Mai Minh Tâm | 2004 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 32 | | | Nguyễn Thị Việt Thu | 1996 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 111: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 93 | Vũ Ngọc Giang | 1990 | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 1973 | EVA Team |
|
| ND 112: Hạng FD Trung niên 1 Latin - C,R |
| 13 | | | Nguyễn Thị Vân | 1974 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Nguyễn Thị Minh Phương | 1983 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 123 | | | Nguyễn Hiền | 1982 | TTNT NEW STAR |
|
| ND 113: Hạng F1 Trung niên 1 Latin - C |
| 13 | | | Nguyễn Thị Vân | 1974 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Nguyễn Thị Minh Phương | 1983 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 27 | | | Nguyễn Thị Quế | 1974 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 123 | | | Nguyễn Hiền | 1982 | TTNT NEW STAR |
|
| ND 114: Hạng F2 Trung niên 1 Latin - R |
| 13 | | | Nguyễn Thị Vân | 1974 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 24 | | | Nguyễn Thị Minh Phương | 1983 | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 123 | | | Nguyễn Hiền | 1982 | TTNT NEW STAR |
| 62 | | | Đào khánh Vân | 1981 | CLB Beautiful Dance Sport |
|
| ND 216: Hạng A Thanh niên Standard - V(s),W,T,SF(s),Q |
| 145 | Trần Nam Dũng | 1983 | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT & DL tỉnh Gia Lai |
| 146 | Nguyễn Chí Công | 1991 | Kym Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 147 | Vương Minh Phương | 1994 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 223: Hạng E4 Thanh niên Standard - SF |
| 145 | Trần Nam Dũng | 1983 | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT & DL tỉnh Gia Lai |
| 146 | Nguyễn Chí Công | 1991 | Kym Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 147 | Vương Minh Phương | 1994 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 226: Hạng C Thanh niên Standard - W,T,Q |
| 93 | Vũ Ngọc Giang | 1990 | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 1973 | EVA Team |
| 145 | Trần Nam Dũng | 1983 | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT & DL tỉnh Gia Lai |
| 146 | Nguyễn Chí Công | 1991 | Kym Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 147 | Vương Minh Phương | 1994 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 227: Hạng D Thanh niên Standard - W,T |
| 93 | Vũ Ngọc Giang | 1990 | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 1973 | EVA Team |
| 145 | Trần Nam Dũng | 1983 | Lê Phương Thảo | 2008 | Sở VHTT & DL tỉnh Gia Lai |
| 146 | Nguyễn Chí Công | 1991 | Kym Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 147 | Vương Minh Phương | 1994 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 233: Đồng diễn Trẻ em DanceSport (Từ 5-10 VĐV) - SD |
| 83 | Jive | 6 | | | CLB Quý Phan DanceSport Hồng Lĩnh |
| 140 | Rumba samba | 6 | | | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 47 | Jive, Rumba, Chachacha | 6 | | | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 235: Đồng diễn Trẻ em DanceSport (Từ 25 VĐV) - SD |
| 82 | Chachacha | 25 | | | CLB Quý Phan DanceSport Hồng Lĩnh |
|
| ND 236: Đồng diễn Người lớn DanceSport (Từ 5-10 VĐV) - SD |
| 23 | Jive | 5 | | | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 56 | Đồng diễn Rumba | 8 | | | CLB Beautiful Dance Sport |
| 11 | Rumba Trung niên Thanh Hóa | 6 | | | -SONATA ACADEMY- |
| 46 | Samba | 9 | | | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 144 | Chachacha | 9 | | | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 237: Đồng diễn Người lớn DanceSport (Từ 11-24 VĐV) - SD |
| 45 | Rumba | 13 | | | Bảo Dance Sport Nghệ An |
|
| ND 238: Đồng diễn Người lớn DanceSport (Từ 25 VĐV) - SD |
| 88 | Cha cha cha, CLB Sức khỏe là vàng | 27 | | | CLB Sức Khoẻ Là Vàng - Đô Lương |
| 109 | Chachacha | 27 | | | Nguyên DanceSport Hà Tĩnh |
|
| ND 242: Đồng diễn Người lớn Dân vũ (Từ 5-10 VĐV) - SD |
| 75 | Kim Liên Hà Tĩnh | 10 | | | CLB Kim Liên Hà Tĩnh |
| 92 | Zumba Diễn Hồng | 5 | | | CLB Vương Quốc Xanh |
|
| ND 243: Đồng diễn Người lớn Dân vũ (Từ 11-24 VĐV) - SD |
| 98 | Chachacha | 12 | | | Lamita Hà Tĩnh |
|
| ND 244: Đồng diễn Người lớn Dân vũ (Từ 25 VĐV) - SD |
| 69 | Một Thoáng Quê Hương | 28 | | | CLB Hưng Lộc Sống Khoẻ |
| 66 | Hello Việt Nam | 27 | | | CLB Dân Vũ Lê Lợi |
| 52 | Why By Tigi | 44 | | | CLB 5h Quảng Trường TP Vinh |
|
| ND 248: Đồng diễn Người lớn Line Dance (Từ 5-10 VĐV) - SD |
| 33 | Bachata | 8 | | | Bảo Dance Sport Nghệ An |
| 89 | Team 5.Am Vui Vẻ | 5 | | | Team 5.Am Vui Vẻ |
| 125 | Samba | 5 | | | TTNT NEW STAR |
| 90 | Chachacha Holiday | 10 | | | CLB Thể Dục Thẩm Mỹ Thông Vàng |
| 76 | Bachata | 9 | | | CLB Newlife Vinh |
|
| ND 249: Đồng diễn Người lớn Line Dance (Từ 11-24 VĐV) - SD |
| 124 | Zumba _cha cha cha | 11 | | | TTNT NEW STAR |
| 55 | Suave Kiss Me | 12 | | | CLB BELLA |
| 108 | Bachata | 22 | | | Nguyên DanceSport Hà Tĩnh |
|
| ND 250: Đồng diễn Người lớn Line Dance (Từ 25 VĐV) - SD |
| 63 | Đồng diễn chachacha | 25 | | | CLB Beautiful Dance Sport |
|
| ND 251: Đồng diễn Trẻ em ShowDance (Từ 5-10 VĐV) - SD |
| 105 | NICE DANCE | 11 | | | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 252: Đồng diễn Trẻ em Shuffle Dance (Từ 11-24 VĐV) - SD |
| 104 | NICE DANCE | 7 | | | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 254: Đồng diễn Người lớn Shuffle Dance (Từ 5-10 VĐV) - SD |
| 86 | Mây Nhẹ Che Trăng | 6 | | | CLB Sunshine |
| 71 | Shuffle Dance 2 | 7 | | | CLB Hương Thành Shuffle Dance |
| 72 | Mùa Đông Tuyết Rơi | 5 | | | CLB Hương Thành Shuffle Dance |
| 73 | Nhạc Nga | 5 | | | CLB Hương Thành Shuffle Dance |
| 103 | Mega Shuffle | 5 | | | Mega Dance |
|
| ND 255: Đồng diễn Người lớn Shuffle Dance (Từ 11-24 VĐV) - SD |
| 87 | Shuffle Dance | 11 | | | CLB Sunshine |
| 70 | Thương Ly Biệt | 14 | | | CLB Hương Thành Shuffle Dance |
|
| ND 256: Đồng diễn Người lớn Shuffle Dance (Từ 25 VĐV) - SD |
| 65 | Shuffle Dance | 24 | | | CLB Bình Minh |
|
| ND 257: Đồng diễn Trẻ em Zumba (Từ 5-10 VĐV) - SD |
| 68 | Number 9 | 7 | | | CLB HIỀN DANCE |
|
| ND 258: Đồng diễn Trẻ em Zumba (Từ 11-24 VĐV) - SD |
| 58 | Đồng diễn Zumba kids | 12 | | | CLB Beautiful Dance Sport |
| 102 | Megakid | 20 | | | Mega Dance |
| 121 | Zumba Mix | 16 | | | TT Năng Khiếu KIDK’ TALENT |
|
| ND 259: Đồng diễn Trẻ em Zumba (Từ 25 VĐV) - SD |
| 101 | Mega Junior | 29 | | | Mega Dance |
| 141 | Zumba | 25 | | | Thanh Hoài DanceSport Đô Lương |
| 106 | NICE DANCE | 25 | | | NICE DANCE TP VINH |
|
| ND 261: Đồng diễn Người lớn Zumba (Từ 11-24 VĐV) - SD |
| 99 | Zumba | 10 | | | Lamita Hà Tĩnh |
|
| ND 262: Đồng diễn Người lớn Zumba (Từ 25 VĐV) - SD |
| 67 | Nối Vòng Tay Lớn | 26 | | | CLB Dân Vũ Lê Lợi |
|
| ND 263: Đồng diễn Trẻ em Aerobic (Từ 5-10 VĐV) - SD |
| 110 | Đồng diễn Aerobic Thiếu nhi | 9 | | | Phượng Aerobic, Nghĩa Hiếu - Nghĩa Đàn |
| 95 | Zumba Kids | 10 | | | L.S Dance Nam Đàn |
|
| ND 266: Đồng diễn Người lớn Aerobic (Từ 5-10 VĐV) - SD |
| 74 | Mai Lien aerobic | 9 | | | CLB Kenva Cẩm Xuyên Hà Tĩnh |
| 122 | Đồng diễn Aerobic | 10 | | | TT Thể Thao - Giải Trí Minh Hằng |
| 78 | CLB Newlife Vinh | 7 | | | CLB Newlife Vinh |
|
| ND 267: Đồng diễn Người lớn Aerobic (Từ 11-24 VĐV) - SD |
| 53 | Aerobic | 20 | | | CLB Aerobic Cao Hoa |
| 96 | Aerobic | 10 | | | L.S Dance Nam Đàn |
|
| ND 268: Đồng diễn Người lớn Aerobic (Từ 25 VĐV) - SD |
| 77 | Đồng diễn Aerobic | 32 | | | CLB Newlife Vinh |
| 54 | Đồng Diễn Aerobic | 45 | | | CLB Aerobic Ngân Nguyễn Thị Xã Hoàng Mai |
| 79 | Aerobic | 29 | | | CLB Ngọc Anh Aerobic |