| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 1: Hạng F1 Nhóm 1: 7 tuổi trở xuống Latin - Cha Cha |
| 24 | | | Nguyễn Trần Hà Anh | 2018 | CLB Ngọn Lửa Nhỏ |
| 25 | | | Nguyễn Hồng Ngọc Bích | 2018 | CLB Ngọn Lửa Nhỏ |
| 26 | | | Lê Bảo Thanh | 2018 | CLB Ngọn Lửa Nhỏ |
|
| ND 3: Hạng F1 Nhóm 2: 8-9 tuổi Latin - Cha cha |
| 58 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | | | M - DANCE |
| 52 | | | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 53 | | | Đỗ Nguyễn Hà My | 2015 | M - DANCE |
| 54 | | | Quách Tường Vy | 2016 | M - DANCE |
| 56 | | | Trần Thị Khánh Linh | 2016 | M - DANCE |
|
| ND 6: Hạng F1 Nhóm 2: 8-9 tuổi Standard - Waltz |
| 44 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
| 48 | | | Thân Ngọc Diệp | 2014 | M - DANCE |
| 49 | | | Nguyễn Hà Minh Ngọc | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 9: Hạng F1 Nhóm 3: 10-11 tuổi Latin - Cha Cha |
| 47 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
| 48 | | | Thân Ngọc Diệp | 2014 | M - DANCE |
| 49 | | | Nguyễn Hà Minh Ngọc | 2014 | M - DANCE |
| 59 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | | | M - DANCE |
| 55 | | | Lê Trang My | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 10: Hạng F2 Nhóm 3: 10-11 tuổi Latin - Rumba |
| 43 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 44 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
| 46 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 47 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 12: Hạng F1 Nhóm 3: 10-11 tuổi Standard - Waltz |
| 31 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 32 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 33 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 13: Hạng F2 Nhóm 3: 10-11 tuổi Standard - Tango |
| 31 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 32 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 33 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 14: Hạng F3 Nhóm 3: 10-11 tuổi Standard - Quick Step |
| 34 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 35 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 36 | | | Trần Khánh Vân | 2013 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 39 | | | Nguyễn Minh Châu | 2014 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 15: Hạng F1 Nhóm 4: 12-13 tuổi Latin - Cha Cha |
| 37 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 38 | | | Phạm Thị Hà Anh | 2013 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 40 | | | Bùi Khánh Chi | 2015 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 16: Hạng F2 Nhóm 4: 12-13 tuổi Latin - Rumba |
| 34 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 35 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 36 | | | Trần Khánh Vân | 2013 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 39 | | | Nguyễn Minh Châu | 2014 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 18: Hạng F1 Nhóm 4: 12-13 tuổi Standard - Waltz |
| 28 | | | Nguyễn Thị Minh Anh | 2010 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 29 | | | Vũ Diệu Hương | 2010 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 30 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 19: Hạng F2 Nhóm 4: 12-13 tuổi Standard - Tango |
| 28 | | | Nguyễn Thị Minh Anh | 2010 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 29 | | | Vũ Diệu Hương | 2010 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 30 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 21: Hạng F1 Nhóm 5: 14-15 tuổi Latin - Cha Cha |
| 60 | | | Phạm Bảo Khánh Linh | 2010 | Trường THCS Phả Lại - TP Chí Linh |
| 61 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | Trường Tiểu học Định Sơn - Cẩm Giàng - Hải Dương |
| 27 | | | Nguyễn Thị Minh Anh | 2010 | CLB Ngọn Lửa Nhỏ |
|
| ND 24: Hạng F1 Nhóm 5: 14-15 tuổi Standard - Waltz |
| 37 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 38 | | | Phạm Thị Hà Anh | 2013 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 40 | | | Bùi Khánh Chi | 2015 | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 25: Hạng F2 Nhóm 5: 14-15 tuổi Standard - Tango |
| 45 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 50 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
| 51 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | M - DANCE |
|
| ND 26: Hạng F3 Nhóm 5: 14-15 tuổi Standard - Quick Step |
| 45 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 46 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 50 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
| 51 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | M - DANCE |
|
| ND 27: Hạng E1 Nhóm 6: 40 tuổi trở lên Latin - Cha Cha |
| 21 | Nguyễn Quang Liêm | 1958 | Nguyễn Thị Hòe | 1972 | CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách |
| 22 | Nguyễn Tiến Thu | 1970 | Nguyễn Thị Ngọc | 1972 | CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách |
| 19 | Hà Quang Thắng | 1974 | Vương Phương Minh | 1977 | CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách |
| 20 | Nguyễn Nam Sơn | 1962 | Vũ Thị Huệ | 1965 | CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách |
|
| ND 28: Hạng E2 Nhóm 6: 40 tuổi trở lên Latin - Rumba |
| 21 | Nguyễn Quang Liêm | 1958 | Nguyễn Thị Hòe | 1972 | CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách |
| 22 | Nguyễn Tiến Thu | 1970 | Nguyễn Thị Ngọc | 1972 | CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách |
| 19 | Hà Quang Thắng | 1974 | Vương Phương Minh | 1977 | CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách |
| 20 | Nguyễn Nam Sơn | 1962 | Vũ Thị Huệ | 1965 | CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách |
|
| ND 29: Hạng F1 Nhóm 6: 40 tuổi trở lên Latin - Cha Cha |
| 13 | | | Nguyễn Hương Lan | 1970 | CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách |
| 14 | | | Đồng Thị Hoạt | 1960 | CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách |
| 15 | | | Trần Tuyết Mai | 1967 | CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách |
| 16 | | | Nhữ Thị Mỹ | 1965 | CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách |
|
| ND 33: Đồng diễn Trẻ em - DD |
| 57 | Cha cha cha | 6 | | | M - DANCE |
| 41 | Chachacha | 5 | | | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 42 | Rumba | 7 | | | FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 34: Đồng diễn Người lớn - DD |
| 11 | Samba | 5 | | | CLB Ánh Dương TP Chí Linh |
| 18 | Chachacha solo | 14 | | | CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách |
| 17 | Chachacha đôi | 12 | | | CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách |
| 23 | Chachacha - CLB MY DANCE | 6 | | | CLB MY DANCE |
| 12 | Chachacha - CLB Dân vũ Côi Thượng - Gia Lộc | 13 | | | CLB Dân vũ Côi Thượng - Gia Lộc |