| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 2: Hạng D Nhi đồng Latin - C,R |
| 350 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 273 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 240 | Thái Hoàng Phúc | 2016 | Hoàng Bảo Hân | 2016 | HKK dancesport |
| 168 | Nguyễn Minh Tâm | 2016 | Vũ Phạm Bảo Trang | 2016 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 3: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 350 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 273 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 240 | Thái Hoàng Phúc | 2016 | Hoàng Bảo Hân | 2016 | HKK dancesport |
| 168 | Nguyễn Minh Tâm | 2016 | Vũ Phạm Bảo Trang | 2016 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 4: Hạng E2 Nhi đồng Latin - R |
| 350 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 273 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 240 | Thái Hoàng Phúc | 2016 | Hoàng Bảo Hân | 2016 | HKK dancesport |
| 168 | Nguyễn Minh Tâm | 2016 | Vũ Phạm Bảo Trang | 2016 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 6: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 328 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | | | T-DANCE CENTER |
| 329 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 338 | | | Lê Nhã Phương | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 345 | | | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 125 | | | Nguyễn Nhã Phương | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 131 | | | Trần Ngọc Ngân Khánh | 2018 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 132 | | | Mai Ngọc Linh Đan | 2018 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 133 | | | Nguyễn Bảo Anh | 2016 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 134 | | | Phan Hà Thư | 2017 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 68 | | | Trần Thu Quyên | 2016 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 72 | | | Lê Vỹ Yến Vy | 2016 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 27 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 28 | | | Trần Ngọc Hân | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 29 | | | Lê Ngọc Ánh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 31 | | | Nguyễn Yến Trang | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 416 | | | Nguyễn Ngọc Tú Anh | 2016 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 325 | | | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 437 | Nguyễn Quang Vinh | 2016 | | | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 7: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 264 | | | Diệp Snh | 2017 | Linh |
| 328 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | | | T-DANCE CENTER |
| 329 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 331 | | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 345 | | | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 125 | | | Nguyễn Nhã Phương | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 68 | | | Trần Thu Quyên | 2016 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 27 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 28 | | | Trần Ngọc Hân | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 325 | | | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 437 | Nguyễn Quang Vinh | 2016 | | | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 9: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 328 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | | | T-DANCE CENTER |
| 329 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 345 | | | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 125 | | | Nguyễn Nhã Phương | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 67 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | 2016 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 27 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 325 | | | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 437 | Nguyễn Quang Vinh | 2016 | | | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 10: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 264 | | | Diệp Snh | 2017 | Linh |
| 325 | | | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 14: Hạng B Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 352 | Phạm Bảo Long | 2014 | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 269 | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 15: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 352 | Phạm Bảo Long | 2014 | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 269 | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 16: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 351 | Bùi Hữu Đức | 2014 | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 269 | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 271 | Đỗ Quang Anh | 2015 | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 411 | Đỗ Vũ Nam Khánh | 2014 | Ngô Hà Vy | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 17: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 351 | Bùi Hữu Đức | 2014 | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 271 | Đỗ Quang Anh | 2015 | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 272 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Đỗ Nguyễn Hà My | 2015 | M - DANCE |
| 34 | Bùi Trần Gia Huy | 2015 | Tạ Nguyễn Hoàng Tâm | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 411 | Đỗ Vũ Nam Khánh | 2014 | Ngô Hà Vy | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 18: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 353 | Nguyễn Tiến Dương | 2014 | Phạm Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 271 | Đỗ Quang Anh | 2015 | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 411 | Đỗ Vũ Nam Khánh | 2014 | Ngô Hà Vy | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 19: Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 350 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 351 | Bùi Hữu Đức | 2014 | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 20: Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 351 | Bùi Hữu Đức | 2014 | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 271 | Đỗ Quang Anh | 2015 | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 22: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 345 | | | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 218 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2015 | HKK dancesport |
| 221 | | | Trần Phương Chi | 2014 | HKK dancesport |
| 222 | | | Vũ Hoài Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 280 | | | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 283 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 300 | | | Đỗ Nguyễn Hà My | 2015 | M - DANCE |
| 121 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 125 | | | Nguyễn Nhã Phương | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 136 | | | Ngô Quách Yến Nhi | 2015 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 137 | | | Đặng Diễm Quỳnh | 2014 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 27 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 412 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 413 | | | Đinh Trà My | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 414 | | | Vũ Ngọc Châm | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 418 | | | Nguyễn Thái Trâm Anh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 376 | | | Nguyễn Bình Diệp Chi | 2014 | Thành phố Hạ Long |
| 378 | | | Trần Phương Ngân | 2014 | Thành phố Hạ Long |
| 379 | | | Đặng Thảo Uyên | 2014 | Thành phố Hạ Long |
| 381 | | | Hà Phương Thảo | 2015 | Thành phố Hạ Long |
| 184 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 185 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 187 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 265 | | | Lưu Thu Nguyệt Hân | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 174 | | | Nguyễn Phương Phương | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 324 | | | Nguyễn Việt Thanh Trúc | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 23: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 345 | | | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 218 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2015 | HKK dancesport |
| 221 | | | Trần Phương Chi | 2014 | HKK dancesport |
| 222 | | | Vũ Hoài Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 223 | | | Phạm Minh Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 280 | | | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 283 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 300 | | | Đỗ Nguyễn Hà My | 2015 | M - DANCE |
| 121 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 125 | | | Nguyễn Nhã Phương | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 413 | | | Đinh Trà My | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 185 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 186 | | | Tô Ngọc Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 187 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 265 | | | Lưu Thu Nguyệt Hân | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 324 | | | Nguyễn Việt Thanh Trúc | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 24: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 218 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2015 | HKK dancesport |
| 221 | | | Trần Phương Chi | 2014 | HKK dancesport |
| 222 | | | Vũ Hoài Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 280 | | | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 283 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 300 | | | Đỗ Nguyễn Hà My | 2015 | M - DANCE |
| 121 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 186 | | | Tô Ngọc Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 174 | | | Nguyễn Phương Phương | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 324 | | | Nguyễn Việt Thanh Trúc | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 25: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 328 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | | | T-DANCE CENTER |
| 280 | | | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 157 | | | Trần Bảo Ngọc | 2015 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 26: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 121 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 157 | | | Trần Bảo Ngọc | 2015 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 27: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 218 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2015 | HKK dancesport |
| 221 | | | Trần Phương Chi | 2014 | HKK dancesport |
| 223 | | | Phạm Minh Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 278 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 280 | | | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 283 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 284 | | | Thân Ngọc Diệp | 2014 | M - DANCE |
| 300 | | | Đỗ Nguyễn Hà My | 2015 | M - DANCE |
| 121 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 125 | | | Nguyễn Nhã Phương | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 67 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | 2016 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 412 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 184 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 185 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 188 | | | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 265 | | | Lưu Thu Nguyệt Hân | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 189 | | | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 322 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 324 | | | Nguyễn Việt Thanh Trúc | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 28: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 221 | | | Trần Phương Chi | 2014 | HKK dancesport |
| 283 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 285 | | | Nguyễn Hà Minh Ngọc | 2014 | M - DANCE |
| 300 | | | Đỗ Nguyễn Hà My | 2015 | M - DANCE |
| 121 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 322 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 324 | | | Nguyễn Việt Thanh Trúc | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 325 | | | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 29: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - R,J |
| 221 | | | Trần Phương Chi | 2014 | HKK dancesport |
| 284 | | | Thân Ngọc Diệp | 2014 | M - DANCE |
| 121 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 322 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 324 | | | Nguyễn Việt Thanh Trúc | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 325 | | | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 30: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 346 | | | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 284 | | | Thân Ngọc Diệp | 2014 | M - DANCE |
| 285 | | | Nguyễn Hà Minh Ngọc | 2014 | M - DANCE |
| 121 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 325 | | | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 31: Hạng FD4 Thiếu nhi 1 Latin - R,S |
| 346 | | | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 121 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 32 | | | Tạ Nguyễn Hoàng Tâm | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 325 | | | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 32: Hạng FD5 Thiếu nhi 1 Latin - S,J |
| 285 | | | Nguyễn Hà Minh Ngọc | 2014 | M - DANCE |
| 121 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 174 | | | Nguyễn Phương Phương | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 33: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 346 | | | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 279 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
| 67 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Ngọc | 2016 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 68 | | | Trần Thu Quyên | 2016 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 412 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 426 | | | Ngô Hà Vy | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 185 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 186 | | | Tô Ngọc Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 174 | | | Nguyễn Phương Phương | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 322 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 34: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 346 | | | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 279 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
| 157 | | | Trần Bảo Ngọc | 2015 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 174 | | | Nguyễn Phương Phương | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 322 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 35: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 146 | | | Vũ Phạm Bảo Trang | 2017 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 157 | | | Trần Bảo Ngọc | 2015 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 322 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 323 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 36: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 231 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 170 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 319 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 37: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 231 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 170 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 319 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 38: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 231 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 90 | Lương Đức An | 2013 | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2013 | CLB TJ |
| 198 | Nguyễn Tiến Đạt | 2012 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 319 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 39: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 352 | Phạm Bảo Long | 2014 | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 90 | Lương Đức An | 2013 | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2013 | CLB TJ |
| 270 | Hoàng Trọng Trọng | 2012 | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 126 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 304 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
| 198 | Nguyễn Tiến Đạt | 2012 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 266 | Nguyễn Việt Đình Nguyên | 2013 | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 40: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 354 | Đinh Thanh Hải | 2012 | Trần Thu An | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 90 | Lương Đức An | 2013 | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2013 | CLB TJ |
| 270 | Hoàng Trọng Trọng | 2012 | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 126 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 199 | Nguyễn Tiến Đạt | 2012 | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 266 | Nguyễn Việt Đình Nguyên | 2013 | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 41: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 354 | Đinh Thanh Hải | 2012 | Trần Thu An | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 90 | Lương Đức An | 2013 | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2013 | CLB TJ |
| 270 | Hoàng Trọng Trọng | 2012 | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 126 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 199 | Nguyễn Tiến Đạt | 2012 | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 267 | Nguyễn Việt Đình Nguyên | 2013 | Tô Ngọc Anh | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 42: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 90 | Lương Đức An | 2013 | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2013 | CLB TJ |
| 126 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 304 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
| 200 | Nguyễn Tiến Đạt | 2012 | Tô Ngọc Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 43: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 270 | Hoàng Trọng Trọng | 2012 | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 126 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 304 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
| 170 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 44: Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 269 | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 126 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 304 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 45: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 339 | | | Đoàn Vũ Bảo Anh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 219 | | | Cù Ngọc Ánh | 2012 | HKK dancesport |
| 220 | | | Phan Khánh Chi | 2012 | HKK dancesport |
| 224 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 229 | | | Đặng An An | 2013 | HKK dancesport |
| 395 | | | Nguyễn Hà Linh | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 397 | | | Trịnh Mai Linh | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 43 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 276 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 287 | | | Lương Thanh Thảo My | 2013 | M - DANCE |
| 299 | | | Đỗ Trúc Linh | 2012 | M - DANCE |
| 135 | | | Phan Hà Thương | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 138 | | | Phạm Bảo Uyên | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 139 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 66 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2012 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 71 | | | Hoàng Nguyệt Hà | 2013 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 399 | | | Bùi Thị Minh Châu | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 400 | | | Bùi Tường Vy | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 415 | | | Vũ Ngọc Minh Thư | 2012 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 375 | | | Ngọc Mai Hiền | 2013 | Thành phố Hạ Long |
| 380 | | | Nguyễn Mai Trúc | 2013 | Thành phố Hạ Long |
| 382 | | | Trần Quỳnh Anh | 2013 | Thành phố Hạ Long |
| 383 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | Thành phố Hạ Long |
| 389 | | | Nguyễn Trần Mỹ Uyên | 2013 | Thành phố Hạ Long |
| 425 | | | Vũ Thị Thanh Huyền | 2012 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 188 | | | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 173 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Châu | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 438 | Trương Quốc Anh | 2012 | | | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 46: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 343 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 220 | | | Phan Khánh Chi | 2012 | HKK dancesport |
| 224 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 229 | | | Đặng An An | 2013 | HKK dancesport |
| 395 | | | Nguyễn Hà Linh | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 397 | | | Trịnh Mai Linh | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 43 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 276 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 143 | | | Lương Ngọc Phương Anh | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 66 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2012 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 399 | | | Bùi Thị Minh Châu | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 425 | | | Vũ Thị Thanh Huyền | 2012 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 188 | | | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 173 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Châu | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 438 | Trương Quốc Anh | 2012 | | | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 47: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 224 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 229 | | | Đặng An An | 2013 | HKK dancesport |
| 395 | | | Nguyễn Hà Linh | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 397 | | | Trịnh Mai Linh | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 43 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 66 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2012 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 400 | | | Bùi Tường Vy | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 187 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 48: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 224 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 229 | | | Đặng An An | 2013 | HKK dancesport |
| 154 | | | Vũ Lê Khánh Ngân | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 66 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2012 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 23 | | | Phạm Nguyễn Vân Anh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 49: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 224 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 229 | | | Đặng An An | 2013 | HKK dancesport |
| 154 | | | Vũ Lê Khánh Ngân | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 155 | | | Vũ Hoàng Phương Chi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 156 | | | Nguyễn Thị Hà Phương | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 172 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | | | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 50: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 346 | | | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 219 | | | Cù Ngọc Ánh | 2012 | HKK dancesport |
| 226 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 397 | | | Trịnh Mai Linh | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 43 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 275 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 276 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 287 | | | Lương Thanh Thảo My | 2013 | M - DANCE |
| 299 | | | Đỗ Trúc Linh | 2012 | M - DANCE |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 143 | | | Lương Ngọc Phương Anh | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 156 | | | Nguyễn Thị Hà Phương | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 65 | | | Bùi Nguyễn Bảo An | 2012 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 399 | | | Bùi Thị Minh Châu | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 189 | | | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 172 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | | | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 403 | | | Phạm Hà Anh | 2013 | Thái Bình Dancesport |
| 438 | Trương Quốc Anh | 2012 | | | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 51: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 227 | Nguyễn Bình Minh | 2013 | | | HKK dancesport |
| 395 | | | Nguyễn Hà Linh | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 275 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 276 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 277 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 155 | | | Vũ Hoàng Phương Chi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 400 | | | Bùi Tường Vy | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 403 | | | Phạm Hà Anh | 2013 | Thái Bình Dancesport |
| 442 | | | Lưu Gia Linh | 2012 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 52: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - R,J |
| 229 | | | Đặng An An | 2013 | HKK dancesport |
| 275 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 277 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 403 | | | Phạm Hà Anh | 2013 | Thái Bình Dancesport |
| 442 | | | Lưu Gia Linh | 2012 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 53: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 229 | | | Đặng An An | 2013 | HKK dancesport |
| 275 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 276 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 277 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 278 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 299 | | | Đỗ Trúc Linh | 2012 | M - DANCE |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 155 | | | Vũ Hoàng Phương Chi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 65 | | | Bùi Nguyễn Bảo An | 2012 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 173 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Châu | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 442 | | | Lưu Gia Linh | 2012 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 54: Hạng FD4 Thiếu nhi 2 Latin - R,S |
| 229 | | | Đặng An An | 2013 | HKK dancesport |
| 275 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 156 | | | Nguyễn Thị Hà Phương | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 173 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Châu | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 442 | | | Lưu Gia Linh | 2012 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 55: Hạng FD5 Thiếu nhi 2 Latin - S,J |
| 275 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 156 | | | Nguyễn Thị Hà Phương | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 173 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Châu | 2012 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 442 | | | Lưu Gia Linh | 2012 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 56: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 346 | | | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 227 | Nguyễn Bình Minh | 2013 | | | HKK dancesport |
| 154 | | | Vũ Lê Khánh Ngân | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 65 | | | Bùi Nguyễn Bảo An | 2012 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 187 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 189 | | | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 171 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 323 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 57: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 124 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 154 | | | Vũ Lê Khánh Ngân | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 155 | | | Vũ Hoàng Phương Chi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 65 | | | Bùi Nguyễn Bảo An | 2012 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 435 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | UP Dance |
| 171 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 172 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | | | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 323 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 58: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 124 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 127 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 154 | | | Vũ Lê Khánh Ngân | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 435 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | UP Dance |
| 171 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 323 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 59: Hạng A Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 118 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 120 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 37 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 60: Hạng B Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 120 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 37 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 196 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 61: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 118 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 37 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 196 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 62: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 197 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 266 | Nguyễn Việt Đình Nguyên | 2013 | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 309 | Nguyễn Minh Phúc | 2012 | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
|
| ND 63: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 231 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 117 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 160 | Nguyễn Minh Khôi | 2011 | Vũ Lê Khánh Ngân | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 197 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 319 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 64: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 231 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 117 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 197 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 267 | Nguyễn Việt Đình Nguyên | 2013 | Tô Ngọc Anh | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 319 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 65: Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 231 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 117 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 36 | Cù Trí Dũng | 2011 | Hoàng Anh Thư | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 196 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 66: Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 117 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 196 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 309 | Nguyễn Minh Phúc | 2012 | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
|
| ND 68: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 91 | | | Bùi Tuệ Minh | 2010 | CLB TJ |
| 122 | | | Bùi Gia Linh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 124 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 148 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 150 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 151 | | | Bùi Mai Phương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 166 | Nguyễn Minh Khôi | 2011 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 419 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 420 | | | Nguyễn Ngọc Tùng Chi | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 315 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2011 | S-High Dance |
| 321 | | | Ngô Hoàng Ngân | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 69: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 356 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 394 | | | Bùi Huyền Trang | 2010 | Thái Bình Dancesport |
| 396 | | | Trịnh Mai Anh | 2010 | Thái Bình Dancesport |
| 398 | | | Lưu Nguyễn Anh Thư | 2011 | Thái Bình Dancesport |
| 91 | | | Bùi Tuệ Minh | 2010 | CLB TJ |
| 122 | | | Bùi Gia Linh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 124 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 151 | | | Bùi Mai Phương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 166 | Nguyễn Minh Khôi | 2011 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 401 | | | Bùi Thị Thảo Nguyên | 2011 | Thái Bình Dancesport |
| 419 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 420 | | | Nguyễn Ngọc Tùng Chi | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 315 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2011 | S-High Dance |
| 321 | | | Ngô Hoàng Ngân | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 70: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 91 | | | Bùi Tuệ Minh | 2010 | CLB TJ |
| 149 | | | Phạm Phương Anh | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 419 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 420 | | | Nguyễn Ngọc Tùng Chi | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 71: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 394 | | | Bùi Huyền Trang | 2010 | Thái Bình Dancesport |
| 396 | | | Trịnh Mai Anh | 2010 | Thái Bình Dancesport |
| 398 | | | Lưu Nguyễn Anh Thư | 2011 | Thái Bình Dancesport |
| 91 | | | Bùi Tuệ Minh | 2010 | CLB TJ |
| 151 | | | Bùi Mai Phương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 152 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 166 | Nguyễn Minh Khôi | 2011 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 400 | | | Bùi Tường Vy | 2012 | Thái Bình Dancesport |
| 401 | | | Bùi Thị Thảo Nguyên | 2011 | Thái Bình Dancesport |
| 403 | | | Phạm Hà Anh | 2013 | Thái Bình Dancesport |
|
| ND 72: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 148 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 152 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 22 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 73: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 122 | | | Bùi Gia Linh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 124 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 149 | | | Phạm Phương Anh | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 150 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 417 | | | Lê Thị Phương Nga | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 315 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2011 | S-High Dance |
| 321 | | | Ngô Hoàng Ngân | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 441 | | | Lê Phương Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 74: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin - C,J |
| 149 | | | Phạm Phương Anh | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 152 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 22 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 75: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin - R,J |
| 149 | | | Phạm Phương Anh | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 152 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 22 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 76: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin - C,S |
| 91 | | | Bùi Tuệ Minh | 2010 | CLB TJ |
| 122 | | | Bùi Gia Linh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 124 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 151 | | | Bùi Mai Phương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 22 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 321 | | | Ngô Hoàng Ngân | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 403 | | | Phạm Hà Anh | 2013 | Thái Bình Dancesport |
|
| ND 77: Hạng FD4 Thiếu niên 1 Latin - R,S |
| 394 | | | Bùi Huyền Trang | 2010 | Thái Bình Dancesport |
| 396 | | | Trịnh Mai Anh | 2010 | Thái Bình Dancesport |
| 398 | | | Lưu Nguyễn Anh Thư | 2011 | Thái Bình Dancesport |
| 122 | | | Bùi Gia Linh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 124 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 151 | | | Bùi Mai Phương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 401 | | | Bùi Thị Thảo Nguyên | 2011 | Thái Bình Dancesport |
| 24 | | | Hoàng Anh Thư | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 321 | | | Ngô Hoàng Ngân | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 78: Hạng FD5 Thiếu niên 1 Latin - S,J |
| 152 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 24 | | | Hoàng Anh Thư | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 30 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 79: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 230 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 148 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 417 | | | Lê Thị Phương Nga | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 190 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 441 | | | Lê Phương Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 80: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 149 | | | Phạm Phương Anh | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 417 | | | Lê Thị Phương Nga | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 441 | | | Lê Phương Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 81: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 230 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 148 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 22 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 82: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 233 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 117 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 119 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 120 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 14 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
| 318 | Nguyễn Cảnh Toàn | 2009 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 83: Hạng B Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 119 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 120 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 318 | Nguyễn Cảnh Toàn | 2009 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 84: Hạng C Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 233 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 117 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 318 | Nguyễn Cảnh Toàn | 2009 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 85: Hạng D Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 118 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 158 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 197 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 439 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Bùi Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 86: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 118 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 158 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 160 | Nguyễn Minh Khôi | 2011 | Vũ Lê Khánh Ngân | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 439 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Bùi Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 87: Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 118 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 158 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 439 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Bùi Gia Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 89: Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 118 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 309 | Nguyễn Minh Phúc | 2012 | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
|
| ND 91: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 228 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | HKK dancesport |
| 123 | | | Hoàng Thị Phương | 2009 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 421 | | | Nguyễn Minh Nguyệt | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 422 | | | Đỗ Mai Anh | 2008 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 315 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2011 | S-High Dance |
| 320 | | | Dương Hồng Ngọc | 2009 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 92: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 356 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 228 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | HKK dancesport |
| 123 | | | Hoàng Thị Phương | 2009 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 421 | | | Nguyễn Minh Nguyệt | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 422 | | | Đỗ Mai Anh | 2008 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 315 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2011 | S-High Dance |
| 320 | | | Dương Hồng Ngọc | 2009 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 93: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 228 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | HKK dancesport |
| 153 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 421 | | | Nguyễn Minh Nguyệt | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 422 | | | Đỗ Mai Anh | 2008 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 320 | | | Dương Hồng Ngọc | 2009 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 94: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 228 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | HKK dancesport |
| 152 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 443 | | | Đoàn Thu Giang | 2012 | Mydance |
|
| ND 96: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 228 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | HKK dancesport |
| 123 | | | Hoàng Thị Phương | 2009 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 315 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2011 | S-High Dance |
| 320 | | | Dương Hồng Ngọc | 2009 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 97: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin - C,J |
| 26 | | | Vũ Phương Thảo | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 30 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 320 | | | Dương Hồng Ngọc | 2009 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 440 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 98: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin - R,J |
| 153 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 26 | | | Vũ Phương Thảo | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 320 | | | Dương Hồng Ngọc | 2009 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 99: Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin - C,S |
| 228 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | HKK dancesport |
| 230 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 123 | | | Hoàng Thị Phương | 2009 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 153 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 100: Hạng FD4 Thiếu niên 2 Latin - R,S |
| 230 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 123 | | | Hoàng Thị Phương | 2009 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 153 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 21 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 440 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 101: Hạng FD5 Thiếu niên 2 Latin - S,J |
| 153 | | | Nguyễn Bảo Chi | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 26 | | | Vũ Phương Thảo | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 440 | | | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 102: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 230 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 152 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 21 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 417 | | | Lê Thị Phương Nga | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 441 | | | Lê Phương Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 103: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 152 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 21 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 417 | | | Lê Thị Phương Nga | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 441 | | | Lê Phương Linh | 2010 | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 104: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 228 | | | Phạm Trần Diệu Linh | 2008 | HKK dancesport |
| 152 | | | Nguyễn Thị Thùy Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 21 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 105: Hạng A U21 Latin - S,C,R,P,J |
| 16 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CK Team |
| 17 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | CK Team |
| 159 | Vy Hải Dũng | 2006 | Trần Hà Châu | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 317 | Nguyễn Nguyên Kiệt | 2003 | Nguyễn Phương Trang Anh | 2005 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 318 | Nguyễn Cảnh Toàn | 2009 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 106: Hạng B U21 Latin - S,C,R,J |
| 158 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 317 | Nguyễn Nguyên Kiệt | 2003 | Nguyễn Phương Trang Anh | 2005 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 318 | Nguyễn Cảnh Toàn | 2009 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 107: Hạng C U21 Latin - C,R,J |
| 17 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | CK Team |
| 158 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 317 | Nguyễn Nguyên Kiệt | 2003 | Nguyễn Phương Trang Anh | 2005 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 108: Hạng D U21 Latin - C,R |
| 233 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 120 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 17 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | CK Team |
|
| ND 109: Hạng E1 U21 Latin - C |
| 117 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 119 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 120 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 110: Hạng E2 U21 Latin - R |
| 117 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 119 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 120 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 111: Hạng E3 U21 Latin - J |
| 119 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 120 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 112: Hạng E4 U21 Latin - S |
| 119 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 120 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 113: Hạng E5 U21 Latin - P |
| 233 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 119 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 120 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 114: Hạng A Thanh niên Latin - (R),S,C,(J),P |
| 232 | Vy Hải Dũng | 2006 | Trần Hà Châu | 2008 | HKK dancesport |
| 233 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 12 | Nguyễn Quang Huy | 1996 | Nguyễn Thuỳ Dương | 2004 | CK TEAM |
| 119 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 14 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
| 15 | Đỗ Hải Thành | 2003 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2005 | CK Team |
| 17 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | CK Team |
| 326 | Lưu Hoài Nam | 1994 | Nguyễn Trọng Nhã Uyên | 1995 | Sở VH & TT tỉnh Quảng Ninh |
| 183 | Hoàng Đức Tuấn | 1992 | Đỗ Phương Uyên | 2004 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 314 | Lê Nhất Nam | 1995 | Quàng Thị Tường Vy | 2008 | S-High Dance |
| 316 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 317 | Nguyễn Nguyên Kiệt | 2003 | Nguyễn Phương Trang Anh | 2005 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 312 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | Pro.G Academy |
| 310 | Phạm Hoàng Dương | 2001 | Trương Tú Anh | 2006 | Mydance |
|
| ND 115: Hạng B Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 232 | Vy Hải Dũng | 2006 | Trần Hà Châu | 2008 | HKK dancesport |
| 119 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 314 | Lê Nhất Nam | 1995 | Quàng Thị Tường Vy | 2008 | S-High Dance |
| 316 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 116: Hạng C Thanh niên Latin - C,R,J |
| 232 | Vy Hải Dũng | 2006 | Trần Hà Châu | 2008 | HKK dancesport |
| 119 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 16 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CK Team |
| 316 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 117: Hạng D Thanh niên Latin - C,R |
| 117 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 309 | Nguyễn Minh Phúc | 2012 | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
| 310 | Phạm Hoàng Dương | 2001 | Trương Tú Anh | 2006 | Mydance |
|
| ND 118: Hạng E1 Thanh niên Latin - C |
| 232 | Vy Hải Dũng | 2006 | Trần Hà Châu | 2008 | HKK dancesport |
| 117 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 310 | Phạm Hoàng Dương | 2001 | Trương Tú Anh | 2006 | Mydance |
|
| ND 119: Hạng E2 Thanh niên Latin - R |
| 117 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 159 | Vy Hải Dũng | 2006 | Trần Hà Châu | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 310 | Phạm Hoàng Dương | 2001 | Trương Tú Anh | 2006 | Mydance |
|
| ND 120: Hạng E3 Thanh niên Latin - J |
| 232 | Vy Hải Dũng | 2006 | Trần Hà Châu | 2008 | HKK dancesport |
| 118 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 310 | Phạm Hoàng Dương | 2001 | Trương Tú Anh | 2006 | Mydance |
|
| ND 121: Hạng E4 Thanh niên Latin - S |
| 118 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 159 | Vy Hải Dũng | 2006 | Trần Hà Châu | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 310 | Phạm Hoàng Dương | 2001 | Trương Tú Anh | 2006 | Mydance |
|
| ND 122: Hạng E5 Thanh niên Latin - P |
| 118 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 159 | Vy Hải Dũng | 2006 | Trần Hà Châu | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 310 | Phạm Hoàng Dương | 2001 | Trương Tú Anh | 2006 | Mydance |
|
| ND 123: Hạng F1 Thanh niên Latin - C |
| 362 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TV DANCE CENTER |
| 356 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 33 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 124: Hạng F2 Thanh niên Latin - R |
| 362 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TV DANCE CENTER |
| 356 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 25 | | | Đào Thị Hồng Nhung | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 33 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 125: Hạng F3 Thanh niên Latin - J |
| 362 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TV DANCE CENTER |
| 25 | | | Đào Thị Hồng Nhung | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 33 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 126: Hạng FD Thanh niên Latin - C,R |
| 362 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TV DANCE CENTER |
| 356 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 33 | | | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 130: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 256 | Đỗ Thanh Tuấn | 1990 | Nguyễn Thị Kiều Linh | 1984 | Happy Dance |
| 195 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 131: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 256 | Đỗ Thanh Tuấn | 1990 | Nguyễn Thị Kiều Linh | 1984 | Happy Dance |
| 195 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 132: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 256 | Đỗ Thanh Tuấn | 1990 | Nguyễn Thị Kiều Linh | 1984 | Happy Dance |
| 195 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 136: Hạng F1 Trung niên 1 Latin - C |
| 364 | | | Nguyễn Lệ Huyền | 1988 | TV DANCE CENTER |
| 365 | | | Đặng Thị Thu Hương | 1981 | TV DANCE CENTER |
| 357 | | | Phạm Thị Thêu | 1978 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 137: Hạng F2 Trung niên 1 Latin - R |
| 364 | | | Nguyễn Lệ Huyền | 1988 | TV DANCE CENTER |
| 366 | | | Nguyễn Thị Kim Oanh | 1970 | TV DANCE CENTER |
| 357 | | | Phạm Thị Thêu | 1978 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 138: Hạng FD Trung niên 1 Latin - C,R |
| 363 | | | Nguyễn Thị Thơm | 1980 | TV DANCE CENTER |
| 364 | | | Nguyễn Lệ Huyền | 1988 | TV DANCE CENTER |
| 357 | | | Phạm Thị Thêu | 1978 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 146: Hạng F1 Trung niên 2 Latin - C |
| 363 | | | Nguyễn Thị Thơm | 1980 | TV DANCE CENTER |
| 365 | | | Đặng Thị Thu Hương | 1981 | TV DANCE CENTER |
| 357 | | | Phạm Thị Thêu | 1978 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 147: Hạng F2 Trung niên 2 Latin - R |
| 363 | | | Nguyễn Thị Thơm | 1980 | TV DANCE CENTER |
| 128 | | | Nguyễn thị kim oanh | 1970 | Clb khiêu vũ Hoa nắng Sơn la |
| 366 | | | Nguyễn Thị Kim Oanh | 1970 | TV DANCE CENTER |
| 357 | | | Phạm Thị Thêu | 1978 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 148: Hạng FD Trung niên 2 Latin - C,R |
| 363 | | | Nguyễn Thị Thơm | 1980 | TV DANCE CENTER |
| 357 | | | Phạm Thị Thêu | 1978 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 150: Hạng D Trung niên 3 Latin - C,R |
| 194 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 195 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 18 | Nguyễn Đình Sâm | 1958 | Bùi Thị Thủy | 1972 | CLB 27 - 2 Cẩm Phả |
|
| ND 151: Hạng E1 Trung niên 3 Latin - C |
| 194 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 195 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 18 | Nguyễn Đình Sâm | 1958 | Bùi Thị Thủy | 1972 | CLB 27 - 2 Cẩm Phả |
|
| ND 152: Hạng E2 Trung niên 3 Latin - R |
| 194 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 18 | Nguyễn Đình Sâm | 1958 | Bùi Thị Thủy | 1972 | CLB 27 - 2 Cẩm Phả |
|
| ND 157: Hạng D Trung niên 4 Latin - C,R |
| 194 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 18 | Nguyễn Đình Sâm | 1958 | Bùi Thị Thủy | 1972 | CLB 27 - 2 Cẩm Phả |
|
| ND 158: Hạng E1 Trung niên 4 Latin - C |
| 194 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 18 | Nguyễn Đình Sâm | 1958 | Bùi Thị Thủy | 1972 | CLB 27 - 2 Cẩm Phả |
|
| ND 159: Hạng E2 Trung niên 4 Latin - R |
| 361 | Chu Đức Minh | 1973 | Nguyễn Thị Thảo | 1973 | T-DANCE CENTER |
| 194 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 195 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 171: Hạng D Cộng tuổi 100 Latin - C,R |
| 361 | Chu Đức Minh | 1973 | Nguyễn Thị Thảo | 1973 | T-DANCE CENTER |
| 194 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 195 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 172: Hạng E1 Cộng tuổi 100 Latin - C |
| 194 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 195 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 173: Hạng E2 Cộng tuổi 100 Latin - R |
| 194 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 195 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 181: Hạng FAA Thiếu nhi 1 TenDance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 279 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
| 280 | | | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 281 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
| 282 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 283 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 284 | | | Thân Ngọc Diệp | 2014 | M - DANCE |
| 285 | | | Nguyễn Hà Minh Ngọc | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 182: Hạng FAA Thiếu nhi 2 TenDance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 275 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 276 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 277 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 278 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 299 | | | Đỗ Trúc Linh | 2012 | M - DANCE |
| 303 | | | Phạm Tùng Lâm | 2013 | M - DANCE |
| 305 | | | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 220: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 334 | Bùi Hữu Đức | 2014 | | | T-DANCE CENTER |
| 279 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
| 280 | | | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 283 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 284 | | | Thân Ngọc Diệp | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 221: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 278 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 284 | | | Thân Ngọc Diệp | 2014 | M - DANCE |
| 285 | | | Nguyễn Hà Minh Ngọc | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 222: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard - Q |
| 278 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 279 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
| 280 | | | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 284 | | | Thân Ngọc Diệp | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 223: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Standard - F |
| 280 | | | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 284 | | | Thân Ngọc Diệp | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 224: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Standard - VW |
| 279 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
| 285 | | | Nguyễn Hà Minh Ngọc | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 237: Hạng D Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 269 | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 304 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
| 170 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 238: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 269 | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 304 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
| 170 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 239: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 269 | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 304 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
| 170 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 240: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Standard - Q |
| 269 | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 304 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 241: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Standard - SF |
| 269 | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 304 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 242: Hạng E5 Thiếu nhi 2 Standard - VW |
| 269 | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 304 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 243: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 277 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 287 | | | Lương Thanh Thảo My | 2013 | M - DANCE |
| 299 | | | Đỗ Trúc Linh | 2012 | M - DANCE |
| 435 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | UP Dance |
| 306 | | | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
| 308 | Nguyễn Minh Phúc | 2012 | | | Mydance |
|
| ND 244: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 277 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 435 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | UP Dance |
|
| ND 246: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard - F |
| 277 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 299 | | | Đỗ Trúc Linh | 2012 | M - DANCE |
|
| ND 247: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard - VW |
| 277 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 279 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 248: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 299 | | | Đỗ Trúc Linh | 2012 | M - DANCE |
| 435 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | UP Dance |
|
| ND 254: Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 275 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 276 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 299 | | | Đỗ Trúc Linh | 2012 | M - DANCE |
|
| ND 255: Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 275 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 276 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 299 | | | Đỗ Trúc Linh | 2012 | M - DANCE |
|
| ND 261: Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 304 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
| 309 | Nguyễn Minh Phúc | 2012 | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
|
| ND 266: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 306 | | | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
| 307 | Vũ Minh Khánh | 2010 | | | Mydance |
| 308 | Nguyễn Minh Phúc | 2012 | | | Mydance |
|
| ND 270: Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 433 | | | Vũ Diệu Hương | 2010 | Trường THCS Ngọc Châu - Hải Dương |
| 434 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | Trường Tiểu học Định Sơn - Cẩm Giàng - Hải Dương |
| 47 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 278: Hạng FB Thiếu niên 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 41 | | | Nguyễn Thị Minh Anh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 433 | | | Vũ Diệu Hương | 2010 | Trường THCS Ngọc Châu - Hải Dương |
| 434 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | Trường Tiểu học Định Sơn - Cẩm Giàng - Hải Dương |
|
| ND 279: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 39 | | | Vũ Diệu Hương | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 41 | | | Nguyễn Thị Minh Anh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 47 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 51 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 216 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | | | DreamDance |
|
| ND 280: Hạng A Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 14 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
| 169 | Đặng Minh Sơn | 2010 | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 289: Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 301 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | M - DANCE |
| 302 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
| 216 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | | | DreamDance |
|
| ND 290: Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard - T |
| 302 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
| 216 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | | | DreamDance |
| 307 | Vũ Minh Khánh | 2010 | | | Mydance |
|
| ND 291: Hạng F3 Thiếu niên 2 Standard - Q |
| 301 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | M - DANCE |
| 302 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
| 216 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | | | DreamDance |
|
| ND 292: Hạng F4 Thiếu niên 2 Standard - F |
| 302 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
| 216 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | | | DreamDance |
| 307 | Vũ Minh Khánh | 2010 | | | Mydance |
|
| ND 293: Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard - VW |
| 301 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | M - DANCE |
| 302 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
| 216 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | | | DreamDance |
|
| ND 294: Hạng FD Thiếu niên 2 Standard - W,T |
| 216 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | | | DreamDance |
| 307 | Vũ Minh Khánh | 2010 | | | Mydance |
|
| ND 295: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Standard - W,Q |
| 301 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | M - DANCE |
| 302 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
| 307 | Vũ Minh Khánh | 2010 | | | Mydance |
|
| ND 301: Hạng FB Thiếu niên 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 39 | | | Vũ Diệu Hương | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 41 | | | Nguyễn Thị Minh Anh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 47 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 51 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 302: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 216 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | | | DreamDance |
| 307 | Vũ Minh Khánh | 2010 | | | Mydance |
|
| ND 312: Hạng A Thanh niên Standard - (T),W,VW,(Q),SF |
| 13 | Vũ Hoàng Anh Minh | 1998 | Nguyễn Trường Xuân | 1998 | CK Team |
| 14 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
| 15 | Đỗ Hải Thành | 2003 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2005 | CK Team |
| 16 | Trần Bảo Duy | 2006 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CK Team |
| 327 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Quản Ý Phương Trinh | 2005 | Sở VHTT Hà Nội |
| 169 | Đặng Minh Sơn | 2010 | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 404 | Đặng Việt | 1985 | Phạm Thị Thu Thủy | 1967 | Thăng Long |
| 405 | Nguyễn Chí Công | 1990 | Kym Ly Huyền | 1977 | Thăng Long |
| 406 | Đào Tuấn | 1983 | Phạm Thị Kim Thương | 1978 | Thăng Long |
|
| ND 313: Hạng B Thanh niên Standard - W,T,SF,Q |
| 169 | Đặng Minh Sơn | 2010 | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 405 | Nguyễn Chí Công | 1990 | Kym Ly Huyền | 1977 | Thăng Long |
| 406 | Đào Tuấn | 1983 | Phạm Thị Kim Thương | 1978 | Thăng Long |
|
| ND 314: Hạng C Thanh niên Standard - W,T,Q |
| 169 | Đặng Minh Sơn | 2010 | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 404 | Đặng Việt | 1985 | Phạm Thị Thu Thủy | 1967 | Thăng Long |
| 262 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Phạm Phượng Khanh | 2000 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 315: Hạng D Thanh niên Standard - W,T |
| 406 | Đào Tuấn | 1983 | Phạm Thị Kim Thương | 1978 | Thăng Long |
| 262 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Phạm Phượng Khanh | 2000 | Hòa Yến Dancing Center |
| 263 | Dương Quang Thành | 1993 | Nguyễn Hoàng Thanh Hằng | 1996 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 316: Hạng E1 Thanh niên Standard - W |
| 261 | Hoàng Anh Tuấn | 1966 | Trần Thị Thu Hà | 1975 | Hòa Yến Dancing Center |
| 262 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Phạm Phượng Khanh | 2000 | Hòa Yến Dancing Center |
| 263 | Dương Quang Thành | 1993 | Nguyễn Hoàng Thanh Hằng | 1996 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 317: Hạng E2 Thanh niên Standard - T |
| 261 | Hoàng Anh Tuấn | 1966 | Trần Thị Thu Hà | 1975 | Hòa Yến Dancing Center |
| 262 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Phạm Phượng Khanh | 2000 | Hòa Yến Dancing Center |
| 263 | Dương Quang Thành | 1993 | Nguyễn Hoàng Thanh Hằng | 1996 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 318: Hạng E3 Thanh niên Standard - Q |
| 405 | Nguyễn Chí Công | 1990 | Kym Ly Huyền | 1977 | Thăng Long |
| 261 | Hoàng Anh Tuấn | 1966 | Trần Thị Thu Hà | 1975 | Hòa Yến Dancing Center |
| 262 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Phạm Phượng Khanh | 2000 | Hòa Yến Dancing Center |
|
| ND 321: Hạng F1 Thanh niên Standard - W |
| 362 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TV DANCE CENTER |
| 301 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | M - DANCE |
| 307 | Vũ Minh Khánh | 2010 | | | Mydance |
|
| ND 322: Hạng F2 Thanh niên Standard - T |
| 362 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TV DANCE CENTER |
| 39 | | | Vũ Diệu Hương | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 41 | | | Nguyễn Thị Minh Anh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 323: Hạng F3 Thanh niên Standard - Q |
| 301 | | | Cao Đỗ Thảo My | 2009 | M - DANCE |
| 302 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
|
| ND 324: Hạng FD Thanh niên Standard - W,T |
| 362 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TV DANCE CENTER |
| 47 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 51 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 325: Hạng A Trung niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 404 | Đặng Việt | 1985 | Phạm Thị Thu Thủy | 1967 | Thăng Long |
| 405 | Nguyễn Chí Công | 1990 | Kym Ly Huyền | 1977 | Thăng Long |
| 406 | Đào Tuấn | 1983 | Phạm Thị Kim Thương | 1978 | Thăng Long |
|
| ND 334: Hạng F1 Trung niên 1 Standard - W |
| 362 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TV DANCE CENTER |
| 193 | | | Hoàng Thị Loan | 1974 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 351: Hạng F1 Trung niên 3 Standard - W |
| 191 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1963 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 192 | | | Phạm Thị Yến | 1960 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 358: Hạng F1 Trung niên 4 Standard - W |
| 191 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1963 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 192 | | | Phạm Thị Yến | 1960 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 193 | | | Hoàng Thị Loan | 1974 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 365: Hạng F1 Cao niên Standard - W |
| 191 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1963 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 192 | | | Phạm Thị Yến | 1960 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 397: Đồng diễn Thiếu nhi - 1 Khiêu vũ thể thao - DD |
| 368 | Đồng diễn khiêu vũ Mai Thu Phương | 19 | | | Thành Phố Hạ Long |
| 373 | Khiêu vũ chachacha | 14 | | | Thành phố Hạ Long |
| 100 | samba-chacha | 8 | | | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 101 | rumba- chacha | 5 | | | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 76 | SAMBA - RUMBA - CHACHA | 12 | | | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 57 | ĐỒNG DIỄN DANCESPORT | 15 | | | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 399: Đồng diễn Thiếu nhi - 1 Zumba fitness - DD |
| 80 | Zumba fitness Kid 1 | 11 | | | CLB Nghệ Thuật Wings to Dreams |
| 81 | Zumba Fitness Kid 2 | 13 | | | CLB Nghệ Thuật Wings to Dreams |
| 97 | ZUMBA _ CHỊ ONG | 13 | | | CLB Zumba Aiko Montessori Tỉnh Hà Nam |
| 242 | Zumbakid Quả Phụ Tướng | 16 | | | HKK dancesport |
| 58 | ĐỒNG DIỄN À LÔI | 14 | | | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 400: Đồng diễn Thiếu nhi - 1 Hiện đại - DD |
| 372 | Nhảy hiện đại Mai Thu Phương 8 | 10 | | | Thành phố Hạ Long |
| 82 | Bang Bang | 22 | | | CLB Nghệ Thuật Ước Mơ Xanh |
| 20 | POWER | 12 | | | CLB Babyshark |
| 241 | Mashup Hiện Đại Flower | 15 | | | HKK dancesport |
| 95 | MIX & MATCR | 14 | | | CLB Thanh Tâm Music Center |
| 409 | TIMBER X DURA DURA | 7 | | | Trung tâm nghệ thuật GREEN SUN |
| 429 | CHERY CHERY LADY | 17 | | | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 402: Đồng diễn Hiphop Thiếu nhi - DD |
| 257 | Hiphop | 7 | | | Hiếu Dance |
| 167 | Dance Kpop | 11 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 215 | DNA Junior Crew | 9 | | | DNA Dance Studio |
|
| ND 405: Đồng diễn Múa Thiếu nhi - DD |
| 370 | Vũ Điệu Hoang Dã | 18 | | | Thành Phố Hạ Long |
| 371 | Múa Vui Lúa Chín | 8 | | | Thành Phố Hạ Long |
| 56 | Múa Dân Gian _ Quê Tôi _ Dắt Trâu Ra Đồng | 16 | | | CLB HD Dance Center Tỉnh Hà Nam |
| 89 | MÚA UỐN DẺO THIÊN THẦN NHỎ | 12 | | | CLB THIÊN THẦN NHỎ |
| 408 | MÚA GREEN SUN | 17 | | | Trung tâm nghệ thuật GREEN SUN |
| 391 | MÚA SEN | 26 | | | Thành phố Hạ Long |
| 92 | Bellydance | 20 | | | CLB Thanh Hằng Bellydance |
| 79 | MÚA | 8 | | | CLB Nghệ Thuật Thủy Anh |
|
| ND 406: Đồng diễn Khiêu vũ thể thao Thiếu niên - DD |
| 225 | HKK dancesport Yên Thanh | 16 | | | HKK dancesport |
| 161 | Showdance Latin - Dance Pro | 17 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 415: Đồng diễn Người lớn - 1 Khiêu vũ thể thao - DD |
| 83 | Chachacha_ Nhóm 1 | 9 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 84 | Rumba_ Nhóm 1 | 9 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 85 | Samba _chachacha _ Nhóm 2 | 9 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 86 | Rumba _ Nhóm 2 | 9 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 163 | Rumba MY LOVE - Dance Pro U70 | 16 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 61 | Tango | 24 | | | CLB Khiêu Vũ Quốc Tế Gió Ngàn - TP Thái Nguyên |
| 62 | Cha cha cha | 24 | | | CLB Khiêu Vũ Quốc Tế Gió Ngàn - TP Thái Nguyên |
|
| ND 416: Đồng diễn Dân vũ Người lớn - DD |
| 64 | ĐỒNG DIỄN DÂN VŨ | 14 | | | CLB Khiêu vũ tập thể Hạ Long |
| 392 | Đồng diễn SAMBA - CHACHACHA | 10 | | | Thành phố Hạ Long |
|
| ND 417: Đồng diễn Zumba fitness Người lớn - DD |
| 374 | Hiện đại Mai Thu Phương | 13 | | | Thành phố Hạ Long |
| 63 | Đồng Diễn Zumba | 15 | | | CLB Khiêu Vũ Đại Yên |
|
| ND 419: Đồng diễn Shuffle dance Người lớn - DD |
| 87 | Shuffle Dance Nguyễn Phương | 9 | | | CLB Shufle Dance Nguyễn Phương |
|
| ND 428: Hạng F1 Nhi đồng Latin Chachacha Các CLB 03 - C |
| 331 | | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 133 | | | Nguyễn Bảo Anh | 2016 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 136 | | | Ngô Quách Yến Nhi | 2015 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 429: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - C |
| 339 | | | Đoàn Vũ Bảo Anh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 234 | | | Vũ Bảo Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 238 | Đỗ Nhật Minh Vũ | 2013 | | | HKK dancesport |
| 52 | | | Vũ Thảo Nguyên | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 430: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - C |
| 330 | | | Trần Thu An | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 358 | | | Chu Thị Thúy Hà | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 219 | | | Cù Ngọc Ánh | 2012 | HKK dancesport |
| 226 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 237 | | | Phan Khánh Chi | 2013 | HKK dancesport |
| 239 | Đỗ Nhật Minh Hoàng | 2013 | | | HKK dancesport |
|
| ND 431: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - R |
| 332 | Đinh Hoàng Tùng | 2014 | | | T-DANCE CENTER |
| 333 | Đinh Quang Thành | 2014 | | | T-DANCE CENTER |
| 342 | Nguyễn Tiến Dương | 2014 | | | T-DANCE CENTER |
| 238 | Đỗ Nhật Minh Vũ | 2013 | | | HKK dancesport |
| 239 | Đỗ Nhật Minh Hoàng | 2013 | | | HKK dancesport |
|
| ND 432: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - C |
| 337 | | | Đỗ Kiều Ân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 338 | | | Lê Nhã Phương | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 349 | | | Nguyễn Lê Bảo Châu | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 236 | | | Hoàng Gia Hân | 2014 | HKK dancesport |
|
| ND 434: Hạng F2 Nhi đồng Latin các CLB - R |
| 331 | | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 336 | | | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 338 | | | Lê Nhã Phương | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 435: Hạng F1 Nhi đồng Latin các CLB - C |
| 347 | | | Phan Đỗ Trang Anh | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 348 | | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 360 | | | Đỗ Phương Vy | 2017 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 436: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin các CLB - C,R |
| 341 | | | Trần Khánh Vân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 359 | | | Đỗ Vy Oanh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 223 | | | Phạm Minh Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 236 | | | Hoàng Gia Hân | 2014 | HKK dancesport |
|
| ND 438: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - R |
| 353 | Nguyễn Tiến Dương | 2014 | Phạm Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 213 | Hoàng Bảo Nam | 2015 | Đỗ Huyền Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 439: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - R |
| 332 | Đinh Hoàng Tùng | 2014 | | | T-DANCE CENTER |
| 333 | Đinh Quang Thành | 2014 | | | T-DANCE CENTER |
| 334 | Bùi Hữu Đức | 2014 | | | T-DANCE CENTER |
| 52 | | | Vũ Thảo Nguyên | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 440: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin các CLB - C,R |
| 335 | Phạm Bảo Long | 2014 | | | T-DANCE CENTER |
| 234 | | | Vũ Bảo Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 235 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2012 | HKK dancesport |
| 238 | Đỗ Nhật Minh Vũ | 2013 | | | HKK dancesport |
| 239 | Đỗ Nhật Minh Hoàng | 2013 | | | HKK dancesport |
|
| ND 441: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - R |
| 340 | Đinh Thanh Hải | 2012 | | | T-DANCE CENTER |
| 211 | | | Phạm Thuỳ Trang | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 443 | | | Đoàn Thu Giang | 2012 | Mydance |
|
| ND 442: Hạng FD4 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - R,S |
| 343 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 355 | | | Phạm Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 358 | | | Chu Thị Thúy Hà | 2012 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 450: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - R |
| 359 | | | Đỗ Vy Oanh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 223 | | | Phạm Minh Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 145 | Nguyễn Minh Tâm | 2016 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 451: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin các CLB - R |
| 356 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 205 | | | Vũ Gia Linh | 2010 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 452: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - R |
| 346 | | | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 226 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 237 | | | Phan Khánh Chi | 2013 | HKK dancesport |
|
| ND 453: Hạng E1 Nhi Đồng Latin Các CLB - C |
| 273 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 274 | Lương Tuấn Phong | 2015 | Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 240 | Thái Hoàng Phúc | 2016 | Hoàng Bảo Hân | 2016 | HKK dancesport |
|
| ND 454: Hạng F1 Nhi Đồng Lt M - Dance - C |
| 289 | | | Vũ Bảo Yến | 2017 | M - DANCE |
| 290 | | | Vũ Ngọc Bảo Anh | 2016 | M - DANCE |
| 291 | | | Vũ Quỳnh Trang | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 455: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin M - Dance - C |
| 292 | | | Nguyễn Vũ Bảo Ngân | 2015 | M - DANCE |
| 293 | | | Quách Tường Vy | 2016 | M - DANCE |
| 294 | | | Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 456: Hạng F1 Thiếu nhi Latin M - Dance - C |
| 286 | | | Lê Trang My | 2014 | M - DANCE |
| 287 | | | Lương Thanh Thảo My | 2013 | M - DANCE |
| 288 | | | Nguyễn Phương Chi | 2011 | M - DANCE |
|
| ND 457: Hạng F2 Thiếu nhi Latin M - Dance - R |
| 286 | | | Lê Trang My | 2014 | M - DANCE |
| 287 | | | Lương Thanh Thảo My | 2013 | M - DANCE |
| 288 | | | Nguyễn Phương Chi | 2011 | M - DANCE |
|
| ND 458: Hạng FD Thiếu nhi Latin M - Dance - C,R |
| 286 | | | Lê Trang My | 2014 | M - DANCE |
| 287 | | | Lương Thanh Thảo My | 2013 | M - DANCE |
| 288 | | | Nguyễn Phương Chi | 2011 | M - DANCE |
|
| ND 459: Hạng F1 Nhi Đồng nhóm 1 Latin M - Dance - C |
| 289 | | | Vũ Bảo Yến | 2017 | M - DANCE |
| 293 | | | Quách Tường Vy | 2016 | M - DANCE |
| 295 | | | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 460: Hạng F1 Nhi Đồng nhóm 2 Latin M - Dance - C |
| 290 | | | Vũ Ngọc Bảo Anh | 2016 | M - DANCE |
| 291 | | | Vũ Quỳnh Trang | 2015 | M - DANCE |
| 292 | | | Nguyễn Vũ Bảo Ngân | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 461: Hạng F1 Thiếu nhi 1 nhóm 1 Latin M - Dance - C |
| 296 | | | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | M - DANCE |
| 297 | | | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | M - DANCE |
| 298 | | | Lương Tuấn Phong | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 462: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin 1 Starkids Quảng Ninh - C |
| 102 | | | Nguyễn Hương Thảo | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 103 | | | Trương Ngọc Minh | 2009 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 104 | | | Lê Ngân Kiều Anh | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 463: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin 2 Starkids Quảng Ninh - C |
| 105 | | | Nguyễn Hà Như | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 106 | | | Trịnh Ngọc Lan | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 107 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 464: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin 3 Starkids Quảng Ninh - C |
| 108 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 109 | | | Nguyễn Thùy Lâm | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 110 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 465: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin 4 Starkids Quảng Ninh - C |
| 105 | | | Nguyễn Hà Như | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 110 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 111 | | | Hoàng Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 466: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin 5 Starkids Quảng Ninh - C |
| 112 | | | Nghiêm Thị Ngọc Diệp | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 113 | | | Bùi Minh Anh | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 114 | | | Hoàng Cẩm Ly | 2007 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 467: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin 6 Starkids Quảng Ninh - C |
| 104 | | | Lê Ngân Kiều Anh | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 115 | | | Nghiêm Thị Kim Chi | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 116 | | | Vũ Ngọc Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 468: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Quảng Ninh - C |
| 218 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2015 | HKK dancesport |
| 222 | | | Vũ Hoài Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 223 | | | Phạm Minh Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 236 | | | Hoàng Gia Hân | 2014 | HKK dancesport |
| 69 | | | Lương Ngọc Bảo Anh | 2016 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 412 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 413 | | | Đinh Trà My | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 414 | | | Vũ Ngọc Châm | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 384 | | | Nguyễn Cẩm Uyên Nhi | 2014 | Thành phố Hạ Long |
|
| ND 469: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Quảng Ninh - C |
| 219 | | | Cù Ngọc Ánh | 2012 | HKK dancesport |
| 226 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 227 | Nguyễn Bình Minh | 2013 | | | HKK dancesport |
| 234 | | | Vũ Bảo Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 237 | | | Phan Khánh Chi | 2013 | HKK dancesport |
| 243 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 155 | | | Vũ Hoàng Phương Chi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 164 | | | Nguyễn Phương Anh | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 70 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2013 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 415 | | | Vũ Ngọc Minh Thư | 2012 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 377 | | | Trần Phương Anh | 2013 | Thành phố Hạ Long |
| 386 | | | Hà Ngọc Anh | 2013 | Thành phố Hạ Long |
|
| ND 470: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Quảng Ninh - R |
| 218 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2015 | HKK dancesport |
| 222 | | | Vũ Hoài Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 223 | | | Phạm Minh Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 236 | | | Hoàng Gia Hân | 2014 | HKK dancesport |
| 412 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 413 | | | Đinh Trà My | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 471: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Quảng Ninh - R |
| 219 | | | Cù Ngọc Ánh | 2012 | HKK dancesport |
| 224 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 226 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 234 | | | Vũ Bảo Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 237 | | | Phan Khánh Chi | 2013 | HKK dancesport |
| 243 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 70 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2013 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 415 | | | Vũ Ngọc Minh Thư | 2012 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 472: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Quảng Ninh - J |
| 218 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2015 | HKK dancesport |
| 222 | | | Vũ Hoài Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 236 | | | Hoàng Gia Hân | 2014 | HKK dancesport |
| 69 | | | Lương Ngọc Bảo Anh | 2016 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
|
| ND 473: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Quảng Ninh - J |
| 219 | | | Cù Ngọc Ánh | 2012 | HKK dancesport |
| 224 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 226 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 227 | Nguyễn Bình Minh | 2013 | | | HKK dancesport |
| 234 | | | Vũ Bảo Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 243 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
|
| ND 475: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin các CLB - C,R |
| 351 | Bùi Hữu Đức | 2014 | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 266 | Nguyễn Việt Đình Nguyên | 2013 | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 213 | Hoàng Bảo Nam | 2015 | Đỗ Huyền Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 476: Hạng FD Nhi đồng Latin các CLB - C,R |
| 328 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | | | T-DANCE CENTER |
| 201 | | | Lê Ngọc Minh Châu | 2017 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 202 | | | Hoàng Trần Mai Phương | 2017 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 210 | | | Hoàng Ngọc Khánh Linh | 2017 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 477: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin các CLB - C,R |
| 339 | | | Đoàn Vũ Bảo Anh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 343 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 212 | Nguyễn Việt Đình Nguyên | 2012 | | | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 438 | Trương Quốc Anh | 2012 | | | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 478: Hạng F2 Nhi đồng Latin các CLB - R |
| 329 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 336 | | | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 201 | | | Lê Ngọc Minh Châu | 2017 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 437 | Nguyễn Quang Vinh | 2016 | | | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 479: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - C |
| 337 | | | Đỗ Kiều Ân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 341 | | | Trần Khánh Vân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 135 | | | Phan Hà Thương | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 142 | | | Bùi Minh Tú | 2012 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 480: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - C |
| 340 | Đinh Thanh Hải | 2012 | | | T-DANCE CENTER |
| 139 | | | Nguyễn Ngọc Anh | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 140 | | | Cao An Duyên | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 481: Hạng F1 Nhi đồng Latin Thành phố Uông Bí - C |
| 131 | | | Trần Ngọc Ngân Khánh | 2018 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 134 | | | Phan Hà Thư | 2017 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 202 | | | Hoàng Trần Mai Phương | 2017 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 482: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Thành phố Uông Bí - C |
| 137 | | | Đặng Diễm Quỳnh | 2014 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 138 | | | Phạm Bảo Uyên | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 143 | | | Lương Ngọc Phương Anh | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 484: Hạng F1 Thiếu niên Latin Thành Phố Uông Bí - C |
| 141 | Bùi Đức Thịnh | 2011 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 147 | Trần Huy Dưng | 2009 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 165 | Trịnh Quốc Huy | 2005 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 487: Hạng F1 Nhi đồng Latin các CLB - C |
| 347 | | | Phan Đỗ Trang Anh | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 348 | | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 360 | | | Đỗ Phương Vy | 2017 | T-DANCE CENTER |
| 210 | | | Hoàng Ngọc Khánh Linh | 2017 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 488: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - C |
| 341 | | | Trần Khánh Vân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 349 | | | Nguyễn Lê Bảo Châu | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 355 | | | Phạm Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 489: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin STARKIDS QUẢNG YÊN - C |
| 423 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 2015 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 75 | | | Nguyễn Thị Hồng Quyên | 2015 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
|
| ND 490: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin STARKIDS QUẢNG YÊN - C |
| 423 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 2015 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 73 | | | Hoàng Gia Linh | 2017 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 248 | | | Nguyễn Hà Linh | 2013 | HP Dance |
|
| ND 491: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin STARKIDS QUẢNG YÊN - C |
| 424 | | | Trần Chi Mai | 2011 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 74 | | | Bùi Nhật Mai | 2007 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 245 | | | Nguyễn Phương Linh | 2013 | HP Dance |
|
| ND 492: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin STARKIDS QUẢNG YÊN - C |
| 71 | | | Hoàng Nguyệt Hà | 2013 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 72 | | | Lê Vỹ Yến Vy | 2016 | CLB Nghệ Thuật Thuỷ Anh |
| 414 | | | Vũ Ngọc Châm | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 415 | | | Vũ Ngọc Minh Thư | 2012 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 493: Hạng FD Thiếu niên Latin Các CLB - C,R |
| 40 | | | Tăng Thị Ngọc Anh | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 344 | | | Vũ Thị Thùy Dương | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 47 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 205 | | | Vũ Gia Linh | 2010 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 495: Hạng FD Thiếu niên Latin STARKIDS QUẢNG YÊN - C,R |
| 419 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 420 | | | Nguyễn Ngọc Tùng Chi | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 421 | | | Nguyễn Minh Nguyệt | 2010 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 496: Hạng F1 Thiếu niên Latin STARKIDS QUẢNG YÊN - C |
| 422 | | | Đỗ Mai Anh | 2008 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 425 | | | Vũ Thị Thanh Huyền | 2012 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 209 | | | Bùi Gia Hân | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 497: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Thành phố Hạ Long 1 - C |
| 375 | | | Ngọc Mai Hiền | 2013 | Thành phố Hạ Long |
| 382 | | | Trần Quỳnh Anh | 2013 | Thành phố Hạ Long |
| 383 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | Thành phố Hạ Long |
|
| ND 498: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Thành phố Hạ Long 2 - C |
| 376 | | | Nguyễn Bình Diệp Chi | 2014 | Thành phố Hạ Long |
| 378 | | | Trần Phương Ngân | 2014 | Thành phố Hạ Long |
| 379 | | | Đặng Thảo Uyên | 2014 | Thành phố Hạ Long |
|
| ND 499: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Thành phố Hạ Long 3 - C |
| 384 | | | Nguyễn Cẩm Uyên Nhi | 2014 | Thành phố Hạ Long |
| 385 | | | Đoàn Phương Trang | 2014 | Thành phố Hạ Long |
| 388 | | | Trần Phương Linh | 2014 | Thành phố Hạ Long |
|
| ND 500: Hạng F1 Thiếu nhi1 Latin Thành phố Hạ Long 4 - C |
| 416 | | | Nguyễn Ngọc Tú Anh | 2016 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 387 | | | Lương Bảo Anh | 2015 | Thành phố Hạ Long |
| 390 | Nguyễn Hoàng Minh Quân | 2017 | | | Thành phố Hạ Long |
|
| ND 501: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin STARKIDS QUẢNG YÊN - C,R |
| 413 | | | Đinh Trà My | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 426 | | | Ngô Hà Vy | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 427 | Đỗ Vũ Nam Khánh | 2014 | | | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 204 | | | Đào Mai Linh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 502: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin STARKIDS QUẢNG YÊN - C |
| 412 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 418 | | | Nguyễn Thái Trâm Anh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 60 | | | Ngô Thanh Thảo | 2012 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 503: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 338 | | | Lê Nhã Phương | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 203 | | | Phùng Hà Linh Đan | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 182 | | | Phạm Thu Hằng | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 504: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - R |
| 203 | | | Phùng Hà Linh Đan | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 208 | | | Nguyễn Ngọc Linh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 182 | | | Phạm Thu Hằng | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 505: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 207 | Hoàng Bảo Nam | 2015 | | | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 211 | | | Phạm Thuỳ Trang | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 175 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 506: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - R |
| 207 | Hoàng Bảo Nam | 2015 | | | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 175 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 249 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | HP Dance |
|
| ND 507: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 206 | | | Hoàng Lan Chi | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 180 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 248 | | | Nguyễn Hà Linh | 2013 | HP Dance |
|
| ND 508: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - R |
| 206 | | | Hoàng Lan Chi | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 178 | | | Nguyễn Vũ Bích Tâm | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 180 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 438 | Trương Quốc Anh | 2012 | | | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 509: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 204 | | | Đào Mai Linh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 178 | | | Nguyễn Vũ Bích Tâm | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 181 | | | Đinh Vũ Ngọc Nhi | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 510: Hạng F2 Thiếu niên Latin Các CLB - R |
| 343 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 209 | | | Bùi Gia Hân | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 181 | | | Đinh Vũ Ngọc Nhi | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 511: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB - C |
| 338 | | | Lê Nhã Phương | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 176 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 177 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 512: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB - R |
| 176 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 177 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 252 | | | Nguyễn Bùi Ngọc Diệp | 2016 | HP Dance |
|
| ND 513: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB - C |
| 245 | | | Nguyễn Phương Linh | 2013 | HP Dance |
| 246 | | | Hoàng Khánh Quyên | 2013 | HP Dance |
| 247 | | | Lê Thị Kim Ngân | 2013 | HP Dance |
|
| ND 514: Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB - C |
| 249 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | HP Dance |
| 252 | | | Nguyễn Bùi Ngọc Diệp | 2016 | HP Dance |
| 254 | | | Đỗ Nhã Uyên | 2016 | HP Dance |
| 255 | | | Lê Mỹ Anh | 2016 | HP Dance |
| 437 | Nguyễn Quang Vinh | 2016 | | | Điệp Vũ Trường |
|
| ND 515: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin CLB - R |
| 246 | | | Hoàng Khánh Quyên | 2013 | HP Dance |
| 247 | | | Lê Thị Kim Ngân | 2013 | HP Dance |
| 248 | | | Nguyễn Hà Linh | 2013 | HP Dance |
| 443 | | | Đoàn Thu Giang | 2012 | Mydance |
|
| ND 516: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB - R |
| 245 | | | Nguyễn Phương Linh | 2013 | HP Dance |
| 249 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | HP Dance |
| 250 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2016 | HP Dance |
|
| ND 517: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB - R |
| 253 | | | Nguyễn Hương Thảo | 2016 | HP Dance |
| 254 | | | Đỗ Nhã Uyên | 2016 | HP Dance |
| 255 | | | Lê Mỹ Anh | 2016 | HP Dance |
|
| ND 518: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin CLB - R |
| 179 | | | Nguyễn Bảo Yến Nhi | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 251 | | | Nguyễn Bảo Hân | 2016 | HP Dance |
| 252 | | | Nguyễn Bùi Ngọc Diệp | 2016 | HP Dance |
|
| ND 521: Hạng F1 Nhi đồng Latin Chachacha các CLB F1 - C |
| 44 | | | Nguyễn Trần Hà Anh | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 48 | | | Lê Bảo Thanh | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 49 | | | Hoàng Như Ý | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 522: Hạng F1 Nhi đồng Latin Chachacha các CLB F2 - C |
| 45 | | | Trần AManDa Yến Nhi | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 132 | | | Mai Ngọc Linh Đan | 2018 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 50 | | | Trịnh Thị Tuệ Nhi | 2017 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 523: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Chachacha các CLB F1 - C |
| 53 | | | Nguyễn Mai Hoa | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 54 | | | Nguyễn Thị Phương Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 55 | | | Nguyễn Thị Phương Anh | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 524: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 46 | | | Nguyễn Linh Chi | 2015 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 179 | | | Nguyễn Bảo Yến Nhi | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 214 | | | Phùng Bảo Châu | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 525: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 144 | | | Phạm Linh Nhi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 208 | | | Nguyễn Ngọc Linh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 214 | | | Phùng Bảo Châu | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 526: Hạng F1 - Thiếu niên Standard - CLB Mydance - W |
| 306 | | | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
| 307 | Vũ Minh Khánh | 2010 | | | Mydance |
| 308 | Nguyễn Minh Phúc | 2012 | | | Mydance |
|
| ND 527: Đồng diễn Thiếu nhi - 2 Khiêu vũ thể thao - DD |
| 217 | HKK dancesport Vàng danh | 7 | | | HKK dancesport |
| 162 | Nhịp điệu chachacha - Dance Pro Kids | 14 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 402 | Samba | 10 | | | Thái Bình Dancesport |
| 35 | Chachacha | 12 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 428 | SAMBA RUMBA CHACHA | 15 | | | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 528: Đồng diễn Thiếu nhi - 2 Hiện đại - DD |
| 129 | Candy | 18 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 19 | Mùa hè tuyệt vời | 13 | | | CLB Babyshark |
| 410 | HOW YOU LIKE THAT | 10 | | | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 94 | HIT | 7 | | | CLB Thanh Tâm Music Center |
| 407 | PURPLE LARBORGHINI | 27 | | | Trung tâm nghệ thuật GREEN SUN |
| 431 | BOOMBAYAH | 28 | | | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 77 | Nhóm nhảy 1 | 10 | | | CLB Nghệ Thuật Thủy Anh |
|
| ND 529: Đồng diễn Thiếu nhi - 3 Hiện đại - DD |
| 130 | FREE - BANG | 14 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 369 | Nhảy hiện đại Mai Thu Phương 21 | 21 | | | Thành Phố Hạ Long |
| 93 | NEXT LEVEL | 8 | | | CLB Thanh Tâm Music Center |
| 88 | Nhảy hiện đại Thiên Thần Nhỏ | 17 | | | CLB THIÊN THẦN NHỎ |
| 311 | Nhảy hiện đại | 19 | | | Nhóm MIAMI |
| 430 | SIXTEEN STARKID SHOTS | 16 | | | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 78 | Nhóm nhảy 2 | 9 | | | CLB Nghệ Thuật Thủy Anh |
|
| ND 530: Đồng diễn Thiếu nhi - 4 Hiện đại - DD |
| 42 | Zumba Formation | 18 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 367 | Mix Goodboy - Chú voi con. | 15 | | | The Sun- Alana Art Giếng Đáy |
| 313 | Mix Low - Yeah 3X | 7 | | | Ruby- Alana Art |
| 268 | Cây Đa Quán Dốc | 5 | | | Lệ Thuỷ - Kinh Môn |
|
| ND 531: Đồng diễn Thiếu nhi - 2 Zumba fitness - DD |
| 258 | Zumbakid (Im The Best) | 18 | | | Hiếu Dance |
| 98 | My stubid heart mong nan nan | 8 | | | CLB Zumba Kids Linh Dung |
| 99 | jisoo - 2ne1 mashup - bang bang | 12 | | | CLB Zumba Kids Linh Dung |
| 436 | Zumba fittness | 7 | | | Z&D Dance Cẩm Phả |
| 59 | The next episode | 12 | | | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 532: Đồng diễn Người lớn - 2 Khiêu vũ thể thao - DD |
| 96 | Đồng diễn solo TANGO | 12 | | | CLB Thể dục thẩm mỹ Hà Khẩu |
| 38 | ĐỒNG DIỄN CHACHACHA NGƯỜI LỚN | 14 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 244 | Rumba (HKK) | 12 | | | HKK dancesport |
| 432 | Bellydance | 7 | | | Trung tâm ĐT & PT Nghệ Thuật Colorful Art |
| 393 | Đồng diễn Rumba | 10 | | | Thái Bình DanceSport |
|
| ND 533: Hạng F1 Thiếu niên Latin Các CLB - C |
| 344 | | | Vũ Thị Thùy Dương | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 235 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2012 | HKK dancesport |
| 133 | | | Nguyễn Bảo Anh | 2016 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 443 | | | Đoàn Thu Giang | 2012 | Mydance |