| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 3: Hạng D Nhi đồng Latin - C,R |
| 310 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 248 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Trần Thị Khánh Linh | 2016 | M - DANCE |
|
| ND 4: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 310 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 248 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Trần Thị Khánh Linh | 2016 | M - DANCE |
|
| ND 5: Hạng E2 Nhi đồng Latin - R |
| 310 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 248 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Trần Thị Khánh Linh | 2016 | M - DANCE |
|
| ND 7: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 297 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 304 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | | | T-DANCE CENTER |
| 140 | | | Nguyễn Thị An Khánh | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 142 | | | Đỗ Tô Khánh Linh | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 226 | | | Nguyễn Bảo Linh | 2016 | Kiến An Dancesport |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 8: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 297 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 303 | | | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 304 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | | | T-DANCE CENTER |
| 140 | | | Nguyễn Thị An Khánh | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 142 | | | Đỗ Tô Khánh Linh | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 10: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 297 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 304 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | | | T-DANCE CENTER |
| 140 | | | Nguyễn Thị An Khánh | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 142 | | | Đỗ Tô Khánh Linh | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 226 | | | Nguyễn Bảo Linh | 2016 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 17: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 320 | Phạm Bảo Long | 2014 | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 324 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 247 | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 257 | Đỗ Quang Anh | 2015 | Vũ Quỳnh Anh | 2014 | M - DANCE |
| 97 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 265 | Đinh Tấn Dũng | 2014 | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 18: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 320 | Phạm Bảo Long | 2014 | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 247 | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 257 | Đỗ Quang Anh | 2015 | Vũ Quỳnh Anh | 2014 | M - DANCE |
| 97 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 265 | Đinh Tấn Dũng | 2014 | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 374 | Nguyễn Việt Đình Nguyên | 2014 | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 19: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 247 | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 257 | Đỗ Quang Anh | 2015 | Vũ Quỳnh Anh | 2014 | M - DANCE |
| 97 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 265 | Đinh Tấn Dũng | 2014 | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 374 | Nguyễn Việt Đình Nguyên | 2014 | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 23: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 302 | | | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 303 | | | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 181 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 254 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 255 | | | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 258 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2014 | M - DANCE |
| 260 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 261 | | | Đoàn Thanh Bình | 2014 | M - DANCE |
| 262 | | | Đoàn Thanh Thảo | 2015 | M - DANCE |
| 96 | | | Nguyễn Phương Phương | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 138 | | | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 139 | | | Lưu Thu Nguyệt Hân | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 143 | | | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 146 | | | Nguyễn Bảo Vy | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 83 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 368 | | | Hoàng Trang Anh | 2015 | HM Academi |
| 369 | | | Phạm Trà My | 2014 | HM Academi |
|
| ND 24: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 302 | | | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 303 | | | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 181 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 254 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 255 | | | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 258 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2014 | M - DANCE |
| 260 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 138 | | | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 139 | | | Lưu Thu Nguyệt Hân | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 141 | | | Tô Ngọc Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 143 | | | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 145 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 146 | | | Nguyễn Bảo Vy | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 83 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 25: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 96 | | | Nguyễn Phương Phương | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 138 | | | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 143 | | | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 83 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 27: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 302 | | | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 303 | | | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 304 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | | | T-DANCE CENTER |
| 254 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 255 | | | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 258 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2014 | M - DANCE |
| 260 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 145 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 83 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 227 | | | Vũ Hoàng Tuệ Minh | 2014 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 28: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 96 | | | Nguyễn Phương Phương | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 141 | | | Tô Ngọc Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 266 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 29: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - R,J |
| 139 | | | Lưu Thu Nguyệt Hân | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 141 | | | Tô Ngọc Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 145 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 83 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 30: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 249 | | | Lê Thị Minh khuê | 2015 | M - DANCE |
| 83 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 31: Hạng FD4 Thiếu nhi 1 Latin - R,S |
| 96 | | | Nguyễn Phương Phương | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 83 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 266 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 32: Hạng FD5 Thiếu nhi 1 Latin - S,J |
| 249 | | | Lê Thị Minh khuê | 2015 | M - DANCE |
| 83 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 33: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 249 | | | Lê Thị Minh khuê | 2015 | M - DANCE |
| 96 | | | Nguyễn Phương Phương | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 145 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 146 | | | Nguyễn Bảo Vy | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 266 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 34: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 249 | | | Lê Thị Minh khuê | 2015 | M - DANCE |
| 98 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 266 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 36: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 46 | Bùi Gia Bảo | 2013 | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 92 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2013 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 197 | Hoàng mạnh Quân | 2012 | Nguyễn phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
|
| ND 37: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 286 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | ProG Academy |
| 46 | Bùi Gia Bảo | 2013 | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 197 | Hoàng mạnh Quân | 2012 | Nguyễn phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
|
| ND 38: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 286 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | ProG Academy |
| 46 | Bùi Gia Bảo | 2013 | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 117 | Nguyễn Tiến Đạt | 2012 | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 197 | Hoàng mạnh Quân | 2012 | Nguyễn phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 244 | Nguyễn Duy Thành | 2012 | Tô Nguyễn Ngọc Bích | 2012 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 39: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 286 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | ProG Academy |
| 46 | Bùi Gia Bảo | 2013 | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 116 | Nguyễn Tiến Đạt | 2012 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 265 | Đinh Tấn Dũng | 2014 | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 236 | Phạm Quang Hải | 2012 | Đào Thu Trang | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 244 | Nguyễn Duy Thành | 2012 | Tô Nguyễn Ngọc Bích | 2012 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 40: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 320 | Phạm Bảo Long | 2014 | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 92 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2013 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 115 | Nguyễn Tiến Đạt | 2012 | Tô Ngọc Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 234 | Nguyễn Bảo Nam | 2012 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 236 | Phạm Quang Hải | 2012 | Đào Thu Trang | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 245 | Nguyễn Duy Thành | 2012 | Đào Song Ngọc | 2012 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 41: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 247 | Nguyễn Đăng Dương | 2014 | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 257 | Đỗ Quang Anh | 2015 | Vũ Quỳnh Anh | 2014 | M - DANCE |
| 92 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2013 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 116 | Nguyễn Tiến Đạt | 2012 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 244 | Nguyễn Duy Thành | 2012 | Tô Nguyễn Ngọc Bích | 2012 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 42: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 92 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2013 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 115 | Nguyễn Tiến Đạt | 2012 | Tô Ngọc Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 45: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 298 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 299 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 302 | | | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 303 | | | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 202 | | | Nguyễn Trang Anh | 2012 | Hana Dance |
| 24 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 251 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 252 | | | Đào Kỳ Duyên | 2012 | M - DANCE |
| 254 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 256 | | | Đỗ Trúc Linh | 2012 | M - DANCE |
| 12 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 264 | | | Nguyễn Ngọc Tường Minh | 2012 | M - DANCE |
| 31 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 141 | | | Tô Ngọc Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 144 | | | Trần Ngọc Trang Anh | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 145 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 293 | | | Lê Vân Khánh | 2012 | Stuart Center |
| 223 | | | Nguyễn Thanh Hà | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 228 | | | Đào Song Ngọc | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 42 | | | Đồng Phương Thảo | 2015 | CLB KHIÊU VŨ K-H DANCE HẢI PHÒNG |
| 366 | | | Nguyễn Thuỳ Dương | 2013 | Hoàng Việt Dancesport |
| 369 | | | Phạm Trà My | 2014 | HM Academi |
| 370 | | | Nguyễn Yến Nhi | 2013 | HM Academi |
| 371 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2012 | HM Academi |
| 372 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2013 | HM Academi |
| 373 | | | Vũ Nguyễn Ngọc Linh | 2013 | HM Academi |
|
| ND 46: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 302 | | | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 303 | | | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 251 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 252 | | | Đào Kỳ Duyên | 2012 | M - DANCE |
| 254 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 256 | | | Đỗ Trúc Linh | 2012 | M - DANCE |
| 12 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 264 | | | Nguyễn Ngọc Tường Minh | 2012 | M - DANCE |
| 141 | | | Tô Ngọc Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 144 | | | Trần Ngọc Trang Anh | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 145 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 146 | | | Nguyễn Bảo Vy | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 293 | | | Lê Vân Khánh | 2012 | Stuart Center |
| 223 | | | Nguyễn Thanh Hà | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 366 | | | Nguyễn Thuỳ Dương | 2013 | Hoàng Việt Dancesport |
|
| ND 47: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 204 | | | Nguyễn Vũ Hà Phương | 2012 | Hana Dance |
| 284 | | | Nguyễn Kỳ Phương | 2013 | ProG Academy |
| 251 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 12 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
|
| ND 48: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 200 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Hana Dance |
| 284 | | | Nguyễn Kỳ Phương | 2013 | ProG Academy |
| 252 | | | Đào Kỳ Duyên | 2012 | M - DANCE |
| 12 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 366 | | | Nguyễn Thuỳ Dương | 2013 | Hoàng Việt Dancesport |
|
| ND 49: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 200 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Hana Dance |
| 94 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 50: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 302 | | | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 284 | | | Nguyễn Kỳ Phương | 2013 | ProG Academy |
| 251 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 252 | | | Đào Kỳ Duyên | 2012 | M - DANCE |
| 254 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 255 | | | Hoàng Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 256 | | | Đỗ Trúc Linh | 2012 | M - DANCE |
| 12 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 264 | | | Nguyễn Ngọc Tường Minh | 2012 | M - DANCE |
| 138 | | | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 141 | | | Tô Ngọc Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 144 | | | Trần Ngọc Trang Anh | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 82 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 222 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 224 | | | Tô Nguyễn Ngọc Bích | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 225 | | | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 228 | | | Đào Song Ngọc | 2012 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 51: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 284 | | | Nguyễn Kỳ Phương | 2013 | ProG Academy |
| 251 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 143 | | | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 145 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 82 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 293 | | | Lê Vân Khánh | 2012 | Stuart Center |
|
| ND 52: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - R,J |
| 284 | | | Nguyễn Kỳ Phương | 2013 | ProG Academy |
| 251 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 12 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 143 | | | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 146 | | | Nguyễn Bảo Vy | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 82 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 53: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 284 | | | Nguyễn Kỳ Phương | 2013 | ProG Academy |
| 252 | | | Đào Kỳ Duyên | 2012 | M - DANCE |
| 12 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 82 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 54: Hạng FD4 Thiếu nhi 2 Latin - R,S |
| 284 | | | Nguyễn Kỳ Phương | 2013 | ProG Academy |
| 252 | | | Đào Kỳ Duyên | 2012 | M - DANCE |
| 12 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 82 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 55: Hạng FD5 Thiếu nhi 2 Latin - S,J |
| 284 | | | Nguyễn Kỳ Phương | 2013 | ProG Academy |
| 12 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 94 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 82 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 56: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 202 | | | Nguyễn Trang Anh | 2012 | Hana Dance |
| 204 | | | Nguyễn Vũ Hà Phương | 2012 | Hana Dance |
| 206 | | | Bùi Quý Minh Châu | 2012 | Hana Dance |
| 251 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 12 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 47 | | | Tạ Hà Anh | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 94 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 138 | | | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 139 | | | Lưu Thu Nguyệt Hân | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 143 | | | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 81 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 293 | | | Lê Vân Khánh | 2012 | Stuart Center |
|
| ND 57: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 200 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Hana Dance |
| 202 | | | Nguyễn Trang Anh | 2012 | Hana Dance |
| 204 | | | Nguyễn Vũ Hà Phương | 2012 | Hana Dance |
| 12 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 47 | | | Tạ Hà Anh | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 360 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | Up Dance |
| 81 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 58: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 200 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | Hana Dance |
| 12 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 360 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | Up Dance |
| 94 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 81 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 62: Hạng A Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 46 | Bùi Gia Bảo | 2013 | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 349 | Đặng Hồ Sâm | 2011 | Lê Hà Ngân | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 77 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 78 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 63: Hạng B Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 46 | Bùi Gia Bảo | 2013 | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 77 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 78 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 64: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 349 | Đặng Hồ Sâm | 2011 | Lê Hà Ngân | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 114 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 77 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 78 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 65: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 114 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 197 | Hoàng mạnh Quân | 2012 | Nguyễn phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 86 | Nguyễn Minh Khôi | 2011 | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 87 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2010 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 79 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 66: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 114 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 197 | Hoàng mạnh Quân | 2012 | Nguyễn phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 86 | Nguyễn Minh Khôi | 2011 | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 87 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2010 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 79 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 245 | Nguyễn Duy Thành | 2012 | Đào Song Ngọc | 2012 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 67: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 114 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 197 | Hoàng mạnh Quân | 2012 | Nguyễn phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 86 | Nguyễn Minh Khôi | 2011 | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 87 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2010 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 79 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 16 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 68: Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 114 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 79 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 16 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 269 | Nguyễn Minh Phúc | 2010 | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
|
| ND 69: Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 349 | Đặng Hồ Sâm | 2011 | Lê Hà Ngân | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 87 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2010 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 79 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 16 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 70: Hạng E5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 349 | Đặng Hồ Sâm | 2011 | Lê Hà Ngân | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 87 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2010 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 79 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 16 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 71: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 308 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 203 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Hana Dance |
| 191 | | | Nguyễn Vũ Khánh Uyên | 2011 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 278 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | ProG Academy |
| 279 | | | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
| 127 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 149 | | | Hoàng Châu Anh | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 151 | | | Trần Hiểu Ngân | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 81 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 294 | | | Phạm Trúc Linh | 2011 | Stuart Center |
| 20 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 220 | | | Hoàng Khánh Phương | 2010 | Kiến An Dancesport |
| 221 | | | Lưu Hoàng Hà Phương | 2010 | Kiến An Dancesport |
| 363 | | | Trần Tú Linh | 2011 | Hoàng Việt Dancesport |
| 364 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Vy | 2011 | Hoàng Việt Dancesport |
|
| ND 72: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 308 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 278 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | ProG Academy |
| 279 | | | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
| 90 | | | Trần Phương Linh | 2010 | Cung Thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 127 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 147 | | | Diệp Hồng Ngọc | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 148 | | | Vũ Ngọc Hà | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 81 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 294 | | | Phạm Trúc Linh | 2011 | Stuart Center |
| 20 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 220 | | | Hoàng Khánh Phương | 2010 | Kiến An Dancesport |
| 221 | | | Lưu Hoàng Hà Phương | 2010 | Kiến An Dancesport |
| 363 | | | Trần Tú Linh | 2011 | Hoàng Việt Dancesport |
| 364 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Vy | 2011 | Hoàng Việt Dancesport |
|
| ND 73: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 201 | | | Vũ Ngọc Hà | 2011 | Hana Dance |
| 278 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | ProG Academy |
| 279 | | | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
| 127 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 74: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 203 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Hana Dance |
| 278 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | ProG Academy |
| 279 | | | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
| 363 | | | Trần Tú Linh | 2011 | Hoàng Việt Dancesport |
|
| ND 75: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 278 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | ProG Academy |
| 279 | | | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
| 360 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | Up Dance |
|
| ND 76: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 308 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 278 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | ProG Academy |
| 280 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 150 | | | Trần Thanh Trúc | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 81 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 294 | | | Phạm Trúc Linh | 2011 | Stuart Center |
| 18 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 221 | | | Lưu Hoàng Hà Phương | 2010 | Kiến An Dancesport |
| 363 | | | Trần Tú Linh | 2011 | Hoàng Việt Dancesport |
| 364 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Vy | 2011 | Hoàng Việt Dancesport |
|
| ND 77: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 280 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 360 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | Up Dance |
| 18 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 288 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
|
| ND 78: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 308 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 201 | | | Vũ Ngọc Hà | 2011 | Hana Dance |
| 203 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Hana Dance |
| 280 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 18 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 288 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
|
| ND 79: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 201 | | | Vũ Ngọc Hà | 2011 | Hana Dance |
| 203 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Hana Dance |
| 18 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 288 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
|
| ND 80: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 285 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | ProG Academy |
| 76 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 77 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 79 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 80 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 81: Hạng B Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 77 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 79 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 80 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 82: Hạng C Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 77 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 79 | Phan Bình Minh | 2011 | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 80 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 83: Hạng D Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 199 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 78 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 172 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 84: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 199 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 78 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 172 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 85: Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 199 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 78 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 172 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 86: Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 78 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 244 | Nguyễn Duy Thành | 2012 | Tô Nguyễn Ngọc Bích | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 172 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 87: Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 199 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 78 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 172 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 88: Hạng E5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 199 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 78 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 89: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 129 | | | Nguyễn Châu Anh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 19 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 288 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
| 219 | | | Đàm Khánh Vy | 2008 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 90: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 308 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 129 | | | Nguyễn Châu Anh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 19 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 288 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
| 219 | | | Đàm Khánh Vy | 2008 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 91: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 279 | | | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
| 126 | | | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 129 | | | Nguyễn Châu Anh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 288 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
|
| ND 92: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 279 | | | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
| 19 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 288 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
|
| ND 93: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 279 | | | Cao Kiều Ngọc Ly | 2010 | ProG Academy |
| 19 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 288 | | | Đỗ Hương Thảo | 2011 | ProG Academy |
|
| ND 94: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 308 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 278 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | ProG Academy |
| 282 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | ProG Academy |
| 283 | | | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 2009 | ProG Academy |
| 219 | | | Đàm Khánh Vy | 2008 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 95: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 278 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | ProG Academy |
| 280 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 281 | | | Lê Quỳnh Anh | 2009 | ProG Academy |
| 282 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | ProG Academy |
| 283 | | | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 2009 | ProG Academy |
| 17 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 96: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 280 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 281 | | | Lê Quỳnh Anh | 2009 | ProG Academy |
| 282 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | ProG Academy |
| 17 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 289 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | ProG Academy |
|
| ND 97: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 280 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 281 | | | Lê Quỳnh Anh | 2009 | ProG Academy |
| 50 | | | Lại Ánh Dương | 2008 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 17 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 289 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | ProG Academy |
|
| ND 98: Hạng D Đôi nữ Thiếu niên Latin - C,R |
| 168 | Hoàng Châu Anh | 2011 | Vũ Ngọc Hà | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 169 | Trần Hiếu Ngân | 2011 | Diệp Hồng Ngọc | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 52 | Lại Phương Anh | 2008 | Lại Ánh Dương | 2008 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 175 | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 99: Hạng E1 Đôi nữ Thiếu niên Latin - C |
| 171 | Trần Hiếu Ngân | 2011 | Vũ Ngọc Hà | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 52 | Lại Phương Anh | 2008 | Lại Ánh Dương | 2008 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 174 | Phạm Tuệ Minh | 2008 | Đào Yến Nhi | 2008 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 175 | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 176 | Nguyễn Châu Anh | 2009 | Dương Khánh Vy | 2010 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 100: Hạng E2 Đôi nữ Thiếu niên Latin - R |
| 168 | Hoàng Châu Anh | 2011 | Vũ Ngọc Hà | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 169 | Trần Hiếu Ngân | 2011 | Diệp Hồng Ngọc | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 52 | Lại Phương Anh | 2008 | Lại Ánh Dương | 2008 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 175 | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 101: Hạng A Trẻ Latin - S,C,R,P,J |
| 285 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | ProG Academy |
| 13 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | CK TEAM |
| 112 | Đào Thái Dương | 2005 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 77 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 80 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 287 | Phạm Hoàng Việt | 2006 | Nguyễn Đặng Yến Nhi | 2007 | ProG Academy |
|
| ND 102: Hạng B Trẻ Latin - S,C,R,J |
| 13 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | CK TEAM |
| 112 | Đào Thái Dương | 2005 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 80 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 103: Hạng C Trẻ Latin - C,R,J |
| 13 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | CK TEAM |
| 112 | Đào Thái Dương | 2005 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 80 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
|
| ND 104: Hạng D Trẻ Latin - C,R |
| 198 | Vy Hải Dũng | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | HKK dancesport |
| 269 | Nguyễn Minh Phúc | 2010 | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
|
| ND 105: Hạng E1 Trẻ Latin - C |
| 198 | Vy Hải Dũng | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | HKK dancesport |
| 269 | Nguyễn Minh Phúc | 2010 | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
|
| ND 106: Hạng E2 Trẻ Latin - R |
| 198 | Vy Hải Dũng | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | HKK dancesport |
| 199 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 269 | Nguyễn Minh Phúc | 2010 | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
|
| ND 107: Hạng F1 Trẻ Latin - C |
| 205 | | | Vũ Thị Hương Linh | 2006 | Hana Dance |
| 281 | | | Lê Quỳnh Anh | 2009 | ProG Academy |
| 289 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | ProG Academy |
|
| ND 108: Hạng F2 Trẻ Latin - R |
| 308 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 281 | | | Lê Quỳnh Anh | 2009 | ProG Academy |
| 289 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | ProG Academy |
|
| ND 109: Hạng F3 Trẻ Latin - J |
| 281 | | | Lê Quỳnh Anh | 2009 | ProG Academy |
| 282 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | ProG Academy |
| 289 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | ProG Academy |
|
| ND 110: Hạng F4 Trẻ Latin - S |
| 281 | | | Lê Quỳnh Anh | 2009 | ProG Academy |
| 282 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | ProG Academy |
| 289 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | ProG Academy |
|
| ND 111: Hạng F5 Trẻ Latin - P |
| 281 | | | Lê Quỳnh Anh | 2009 | ProG Academy |
| 282 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | ProG Academy |
| 289 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | ProG Academy |
|
| ND 112: Hạng FC Trẻ Latin - C,R,J |
| 205 | | | Vũ Thị Hương Linh | 2006 | Hana Dance |
| 280 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 49 | | | Lại Phương Anh | 2006 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 50 | | | Lại Ánh Dương | 2008 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 113: Hạng FD Trẻ Latin - C,R |
| 308 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 280 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | ProG Academy |
| 283 | | | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 2009 | ProG Academy |
|
| ND 114: Hạng A Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 285 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | ProG Academy |
| 112 | Đào Thái Dương | 2005 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 76 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 80 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 287 | Phạm Hoàng Việt | 2006 | Nguyễn Đặng Yến Nhi | 2007 | ProG Academy |
| 295 | Lưu Hoài Nam | 1994 | Nguyễn Trọng Nhã Uyên | 1995 | Sở VHTT & DL Quảng Ninh |
|
| ND 115: Hạng B Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 76 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkid Quảng Ninh |
| 287 | Phạm Hoàng Việt | 2006 | Nguyễn Đặng Yến Nhi | 2007 | ProG Academy |
|
| ND 117: Hạng D Thanh niên Latin - C,R |
| 290 | Đào Văn An | 1995 | Đinh Ngọc Huyền | 1998 | SC Dance |
| 291 | Trần Đức Nhật | 1998 | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | SC Dance |
| 113 | Đào Thái Dương | 2005 | Vũ Hương Giang | 1998 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 118: Hạng E1 Thanh niên Latin - C |
| 290 | Đào Văn An | 1995 | Đinh Ngọc Huyền | 1998 | SC Dance |
| 291 | Trần Đức Nhật | 1998 | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | SC Dance |
| 13 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | CK TEAM |
| 113 | Đào Thái Dương | 2005 | Vũ Hương Giang | 1998 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 198 | Vy Hải Dũng | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | HKK dancesport |
|
| ND 119: Hạng E2 Thanh niên Latin - R |
| 290 | Đào Văn An | 1995 | Đinh Ngọc Huyền | 1998 | SC Dance |
| 291 | Trần Đức Nhật | 1998 | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | SC Dance |
| 113 | Đào Thái Dương | 2005 | Vũ Hương Giang | 1998 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 198 | Vy Hải Dũng | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | HKK dancesport |
|
| ND 121: Hạng E4 Thanh niên Latin - S |
| 13 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | CK TEAM |
| 113 | Đào Thái Dương | 2005 | Vũ Hương Giang | 1998 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 198 | Vy Hải Dũng | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | HKK dancesport |
|
| ND 122: Hạng E5 Thanh niên Latin - P |
| 13 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Hoàng Ánh Tuyết | 2007 | CK TEAM |
| 198 | Vy Hải Dũng | 2007 | Trần Hà Châu | 2008 | HKK dancesport |
|
| ND 123: Hạng F1 Thanh niên Latin - C |
| 283 | | | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 2009 | ProG Academy |
| 292 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | Stuart Center |
| 128 | | | Phạm Tuệ Minh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 124: Hạng F2 Thanh niên Latin - R |
| 313 | | | Phạm Thị Thêu | 1978 | T-DANCE CENTER |
| 283 | | | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 2009 | ProG Academy |
| 292 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | Stuart Center |
| 128 | | | Phạm Tuệ Minh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 130 | | | Đào Yến Nhi | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 125: Hạng F3 Thanh niên Latin - J |
| 283 | | | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 2009 | ProG Academy |
| 292 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | Stuart Center |
| 128 | | | Phạm Tuệ Minh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 130 | | | Đào Yến Nhi | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 126: Hạng F4 Thanh niên Latin - S |
| 282 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | ProG Academy |
| 283 | | | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 2009 | ProG Academy |
| 289 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | ProG Academy |
|
| ND 127: Hạng F5 Thanh niên Latin - P |
| 282 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | ProG Academy |
| 283 | | | Nguyễn Hoàng Hà Phương | 2009 | ProG Academy |
| 289 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | ProG Academy |
|
| ND 128: Hạng FC Thanh niên Latin - C,R,J |
| 292 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | Stuart Center |
| 49 | | | Lại Phương Anh | 2006 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 128 | | | Phạm Tuệ Minh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 129: Hạng FD Thanh niên Latin - C,R |
| 308 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 313 | | | Phạm Thị Thêu | 1978 | T-DANCE CENTER |
| 292 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | Stuart Center |
| 128 | | | Phạm Tuệ Minh | 2007 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 131: Hạng E1 Đôi nữ Thanh niên Latin - C |
| 168 | Hoàng Châu Anh | 2011 | Vũ Ngọc Hà | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 169 | Trần Hiếu Ngân | 2011 | Diệp Hồng Ngọc | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 174 | Phạm Tuệ Minh | 2008 | Đào Yến Nhi | 2008 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 176 | Nguyễn Châu Anh | 2009 | Dương Khánh Vy | 2010 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 132: Hạng E2 Đôi nữ Thanh niên Latin - R |
| 169 | Trần Hiếu Ngân | 2011 | Diệp Hồng Ngọc | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 170 | Trần Thanh Trúc | 2012 | Hoàng Châu Anh | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 136: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 121 | Ngô Thế Đại | 1983 | Phạm Thu Thủy | 1988 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 122 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 125 | Nguyễn Xuân Hiệp | 1976 | Nguyễn Thúy Hà | 1978 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 137: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 121 | Ngô Thế Đại | 1983 | Phạm Thu Thủy | 1988 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 122 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 246 | Trần Lâm | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 138: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 121 | Ngô Thế Đại | 1983 | Phạm Thu Thủy | 1988 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 122 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 246 | Trần Lâm | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 142: Hạng C Trung niên 2 Latin - C,R,J |
| 22 | Nguyễn Văn Danh | 1968 | Nguyễn Thị Phương Anh | 1969 | CLB DANCING WIN ĐÀ NẴNG |
| 246 | Trần Lâm | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 143: Hạng D Trung niên 2 Latin - C,R |
| 22 | Nguyễn Văn Danh | 1968 | Nguyễn Thị Phương Anh | 1969 | CLB DANCING WIN ĐÀ NẴNG |
| 122 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 125 | Nguyễn Xuân Hiệp | 1976 | Nguyễn Thúy Hà | 1978 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 144: Hạng E1 Trung niên 2 Latin - C |
| 125 | Nguyễn Xuân Hiệp | 1976 | Nguyễn Thúy Hà | 1978 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 246 | Trần Lâm | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 53 | Lê Thị Hồng Thắm | 1978 | Nguyễn Kim Phượng | 1968 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 145: Hạng E2 Trung niên 2 Latin - R |
| 125 | Nguyễn Xuân Hiệp | 1976 | Nguyễn Thúy Hà | 1978 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 246 | Trần Lâm | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 53 | Lê Thị Hồng Thắm | 1978 | Nguyễn Kim Phượng | 1968 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 148: Hạng C Trung niên 3 Latin - C,R,J |
| 22 | Nguyễn Văn Danh | 1968 | Nguyễn Thị Phương Anh | 1969 | CLB DANCING WIN ĐÀ NẴNG |
| 120 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 246 | Trần Lâm | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 149: Hạng D Trung niên 3 Latin - C,R |
| 22 | Nguyễn Văn Danh | 1968 | Nguyễn Thị Phương Anh | 1969 | CLB DANCING WIN ĐÀ NẴNG |
| 120 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 54 | Lê Quốc Đạt | 1960 | Nguyễn Thị Thanh Mai | 1965 | CLB Sơn Tây Sport Dance |
|
| ND 150: Hạng E1 Trung niên 3 Latin - C |
| 120 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 54 | Lê Quốc Đạt | 1960 | Nguyễn Thị Thanh Mai | 1965 | CLB Sơn Tây Sport Dance |
| 246 | Trần Lâm | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 151: Hạng E2 Trung niên 3 Latin - R |
| 48 | Phạm Văn Thông | 1960 | Ngô Bích Phương | 1962 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 54 | Lê Quốc Đạt | 1960 | Nguyễn Thị Thanh Mai | 1965 | CLB Sơn Tây Sport Dance |
| 246 | Trần Lâm | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 154: Hạng D Trung niên 4 Latin - C,R |
| 48 | Phạm Văn Thông | 1960 | Ngô Bích Phương | 1962 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 22 | Nguyễn Văn Danh | 1968 | Nguyễn Thị Phương Anh | 1969 | CLB DANCING WIN ĐÀ NẴNG |
| 122 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 155: Hạng E1 Trung niên 4 Latin - C |
| 48 | Phạm Văn Thông | 1960 | Ngô Bích Phương | 1962 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 120 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 122 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 156: Hạng E2 Trung niên 4 Latin - R |
| 218 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Lê Thị Tuyết Mai | 1958 | ICONIC |
| 48 | Phạm Văn Thông | 1960 | Ngô Bích Phương | 1962 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 122 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 164: Hạng F1 Solo Trung niên Latin - C |
| 313 | | | Phạm Thị Thêu | 1978 | T-DANCE CENTER |
| 111 | | | Nguyễn Thị Biển | 1984 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 137 | | | Phạm Thị Thoan | 1977 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 51 | | | Đỗ Thị Liên | 1978 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 377 | | | Lê Thị THanh Hải | 1974 | CLB Ánh Dương |
|
| ND 165: Hạng F2 Solo Trung niên Latin - R |
| 313 | | | Phạm Thị Thêu | 1978 | T-DANCE CENTER |
| 131 | | | Hoàng Thị Loan | 1977 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 137 | | | Phạm Thị Thoan | 1977 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 51 | | | Đỗ Thị Liên | 1978 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 377 | | | Lê Thị THanh Hải | 1974 | CLB Ánh Dương |
|
| ND 168: Hạng FD Solo Trung niên Latin - C,R |
| 313 | | | Phạm Thị Thêu | 1978 | T-DANCE CENTER |
| 137 | | | Phạm Thị Thoan | 1977 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 51 | | | Đỗ Thị Liên | 1978 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 377 | | | Lê Thị THanh Hải | 1974 | CLB Ánh Dương |
|
| ND 170: Hạng D Cao niên Latin - C,R |
| 119 | Nguyễn Văn Phúc | 1954 | Lê Thị Thùy Dương | 1963 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 123 | Đỗ Văn Thành | 1956 | Nguyễn Thị Thúy Nga | 1959 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 124 | Đinh Xuân Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Huệ | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 171: Hạng E1 Cao niên Latin - C |
| 119 | Nguyễn Văn Phúc | 1954 | Lê Thị Thùy Dương | 1963 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 123 | Đỗ Văn Thành | 1956 | Nguyễn Thị Thúy Nga | 1959 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 124 | Đinh Xuân Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Huệ | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 172: Hạng E2 Cao niên Latin - R |
| 119 | Nguyễn Văn Phúc | 1954 | Lê Thị Thùy Dương | 1963 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 123 | Đỗ Văn Thành | 1956 | Nguyễn Thị Thúy Nga | 1959 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 124 | Đinh Xuân Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Huệ | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 175: Hạng F2 Solo Cao niên Latin - R |
| 133 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 134 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 375 | | | Đỗ Hằng | 1960 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 177: Hạng C Cộng tuổi 100 Latin - C,R,J |
| 22 | Nguyễn Văn Danh | 1968 | Nguyễn Thị Phương Anh | 1969 | CLB DANCING WIN ĐÀ NẴNG |
| 53 | Lê Thị Hồng Thắm | 1978 | Nguyễn Kim Phượng | 1968 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 178: Hạng D Cộng tuổi 100 Latin - C,R |
| 22 | Nguyễn Văn Danh | 1968 | Nguyễn Thị Phương Anh | 1969 | CLB DANCING WIN ĐÀ NẴNG |
| 118 | Trương Quang Khải | 1958 | Nguyễn Thúy Hằng | 1971 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 120 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 179: Hạng E1 Cộng tuổi 100 Latin - C |
| 118 | Trương Quang Khải | 1958 | Nguyễn Thúy Hằng | 1971 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 120 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 53 | Lê Thị Hồng Thắm | 1978 | Nguyễn Kim Phượng | 1968 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 180: Hạng E2 Cộng tuổi 100 Latin - R |
| 218 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Lê Thị Tuyết Mai | 1958 | ICONIC |
| 329 | Chu Đức Minh | 1973 | Nguyễn Thị Thảo | 1973 | T-DANCE CENTER |
| 118 | Trương Quang Khải | 1958 | Nguyễn Thúy Hằng | 1971 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 120 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 184: Hạng D Cộng tuổi 110 Latin - C,R |
| 118 | Trương Quang Khải | 1958 | Nguyễn Thúy Hằng | 1971 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 120 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 122 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 185: Hạng E1 Cộng tuổi 110 Latin - C |
| 118 | Trương Quang Khải | 1958 | Nguyễn Thúy Hằng | 1971 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 120 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 122 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 186: Hạng E2 Cộng tuổi 110 Latin - R |
| 48 | Phạm Văn Thông | 1960 | Ngô Bích Phương | 1962 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 118 | Trương Quang Khải | 1958 | Nguyễn Thúy Hằng | 1971 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 120 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 189: Hạng DD1 Đồng diễn trẻ em Formation - FF |
| 88 | Vũ Điệu Samba | 6 | | | Cung Thiếu Nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 89 | Vũ điệu Cha Cha + Rumba | 6 | | | Cung Thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 23 | Nhảy hiện đại | 9 | | | CLB Duopoly |
| 33 | Bài Zumba _ Nhóm Win | 10 | | | CLB HeLen Hà Nguyễn Tỉnh Hà Nam |
| 30 | Zumba Kids | 15 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 11 | Nhảy bo xì bo | 13 | | | Best Dance HD |
| 14 | Samba | 9 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 15 | Rumba | 6 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 41 | RUMBA | 16 | | | CLB KHIÊU VŨ K-H DANCE HẢI PHÒNG |
| 275 | Bachata + Chacha + Samba | 6 | | | Mydance |
|
| ND 190: Hạng DD2 Đồng diễn người lớn Formation - FF |
| 322 | Shuffle Dance - Hoa Phượng An Dương | 9 | | | T-DANCE CENTER |
| 323 | Zumba - Hoa Phượng An Dương | 9 | | | T-DANCE CENTER |
| 326 | Rumba | 26 | | | T-DANCE CENTER |
| 44 | Đồng diễn cha cha cha | 37 | | | CLB Khiêu Vũ Dân Vũ Thiên Hương- An Lão |
| 327 | Samba - A9 Quán Toan | 14 | | | T-DANCE CENTER |
| 331 | TANGO GIAO TIẾP | 18 | | | T-DANCE CENTER |
| 215 | Happydance Syllabus Chacha-Rumba | 28 | | | Happy Dance |
| 216 | Happydance Showdance Pasodoble | 6 | | | Happy Dance |
| 276 | Cha cha cha/Ninh Bình Dacesport | 8 | | | Ninh Bình Dancesport |
| 196 | Yoga Tình Anh | 11 | | | Giang Gym- Nam Sơn- An Dương |
| 45 | Vũ điệu Bachata | 16 | | | CLB Khiêu Vũ Sóng Xanh Hải Phòng |
| 351 | Yoga đồng diễn | 11 | | | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 362 | Đồng diễn Jive | 32 | | | Xuân Anh Dancesport |
| 162 | Đồng diễn Rumba | 12 | | | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 91 | Cha cha cha/ Cung VH LĐHN Việt Tiệp Hải Phòng | 16 | | | Cung VH LĐHN Việt Tiệp Hải Phòng |
| 55 | Showdance Waltz Tango | 16 | | | CLB khiêu vũ Sao Biển |
| 334 | SAMBA + CHACHACHA + RUMBA | 8 | | | T-DANCE CENTER |
| 40 | BACHATA SENSUAL | 50 | | | CLB KHIÊU VŨ K-H DANCE HẢI PHÒNG |
| 361 | Đồng diễn slow waltz | 13 | | | Vi Cường Dancesport |
| 267 | Đồng diễn Cha cha Rumba Jive | 13 | | | MORNING STAR HÀ NỘI |
| 179 | Đồng diễn Rumba | 15 | | | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 367 | Đồng diễn zumba | 10 | | | CLB Ánh Dương |
|
| ND 213: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 70 | Hoàng Trung Hiếu | 2014 | | | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 72 | | | Trần Ngọc Bích | 2015 | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 249 | | | Lê Thị Minh khuê | 2015 | M - DANCE |
| 266 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 214: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 70 | Hoàng Trung Hiếu | 2014 | | | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 72 | | | Trần Ngọc Bích | 2015 | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 249 | | | Lê Thị Minh khuê | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 217: Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard - W,T |
| 70 | Hoàng Trung Hiếu | 2014 | | | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 72 | | | Trần Ngọc Bích | 2015 | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 249 | | | Lê Thị Minh khuê | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 230: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 92 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2013 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 73 | Hoàng Trung Hiếu | 2014 | Trần Ngọc Bích | 2015 | Clb Lê Sơn Dance Sport |
|
| ND 235: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 24 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 251 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | M - DANCE |
| 252 | | | Đào Kỳ Duyên | 2012 | M - DANCE |
| 256 | | | Đỗ Trúc Linh | 2012 | M - DANCE |
| 360 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | Up Dance |
| 31 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 239: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard - VW |
| 70 | Hoàng Trung Hiếu | 2014 | | | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 72 | | | Trần Ngọc Bích | 2015 | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 24 | | | Nguyễn Bảo Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 31 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 240: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 250 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 31 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 95 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2013 | | | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 241: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard - W,Q |
| 250 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 31 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 95 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2013 | | | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 242: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Standard - W,F |
| 250 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 95 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2013 | | | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 243: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard - T,Q |
| 250 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 95 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2013 | | | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 246: Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 250 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 31 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 75 | Lê Tường Minh | 2012 | | | Clb Lê Sơn Dance Sport |
|
| ND 249: Hạng A Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 349 | Đặng Hồ Sâm | 2011 | Lê Hà Ngân | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 93 | Đặng Minh Sơn | 2010 | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 251: Hạng C Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 286 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | ProG Academy |
| 349 | Đặng Hồ Sâm | 2011 | Lê Hà Ngân | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 252: Hạng D Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 286 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | ProG Academy |
| 259 | Hoàng Đại Thành | 2010 | Trần Ngọc Minh | 2011 | M - DANCE |
|
| ND 253: Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 286 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | ProG Academy |
| 259 | Hoàng Đại Thành | 2010 | Trần Ngọc Minh | 2011 | M - DANCE |
| 349 | Đặng Hồ Sâm | 2011 | Lê Hà Ngân | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 254: Hạng E2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 286 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | ProG Academy |
| 259 | Hoàng Đại Thành | 2010 | Trần Ngọc Minh | 2011 | M - DANCE |
|
| ND 255: Hạng E3 Thiếu niên 1 Standard - Q |
| 286 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | ProG Academy |
| 93 | Đặng Minh Sơn | 2010 | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 257: Hạng E5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 286 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | ProG Academy |
| 349 | Đặng Hồ Sâm | 2011 | Lê Hà Ngân | 2012 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 258: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 69 | | | Nguyễn Phan Khánh An | 2011 | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 250 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 253 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
| 74 | Trần Quang Minh | 2010 | | | Clb Lê Sơn Dance Sport |
|
| ND 259: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 69 | | | Nguyễn Phan Khánh An | 2011 | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 250 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 253 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
|
| ND 262: Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 69 | | | Nguyễn Phan Khánh An | 2011 | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 71 | Hồ Vũ Phan Anh | 2010 | | | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 253 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
| 74 | Trần Quang Minh | 2010 | | | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 75 | Lê Tường Minh | 2012 | | | Clb Lê Sơn Dance Sport |
|
| ND 263: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 69 | | | Nguyễn Phan Khánh An | 2011 | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 253 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
| 74 | Trần Quang Minh | 2010 | | | Clb Lê Sơn Dance Sport |
|
| ND 267: Hạng A Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 350 | Phùng Gia Bảo | 2008 | Phạm Bảo Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 93 | Đặng Minh Sơn | 2010 | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 268 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
|
| ND 269: Hạng C Thiếu niên 2 Standard - W,T,Q |
| 268 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
| 195 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | Hoàng Lê Anh Thư | 2008 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 270: Hạng D Thiếu niên 2 Standard - W,T |
| 259 | Hoàng Đại Thành | 2010 | Trần Ngọc Minh | 2011 | M - DANCE |
| 268 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
| 195 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | Hoàng Lê Anh Thư | 2008 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 271: Hạng E1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 259 | Hoàng Đại Thành | 2010 | Trần Ngọc Minh | 2011 | M - DANCE |
| 350 | Phùng Gia Bảo | 2008 | Phạm Bảo Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 195 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | Hoàng Lê Anh Thư | 2008 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 272: Hạng E2 Thiếu niên 2 Standard - T |
| 259 | Hoàng Đại Thành | 2010 | Trần Ngọc Minh | 2011 | M - DANCE |
| 195 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | Hoàng Lê Anh Thư | 2008 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 283: Hạng FB Thiếu niên 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 71 | Hồ Vũ Phan Anh | 2010 | | | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 250 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 253 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
|
| ND 284: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 71 | Hồ Vũ Phan Anh | 2010 | | | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 250 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 253 | | | Trần Nhã Kỳ | 2010 | M - DANCE |
|
| ND 298: Hạng A Thanh niên Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 93 | Đặng Minh Sơn | 2010 | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 217 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 268 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
| 296 | Phạm Văn Minh Trí | 2007 | Lý Vân Dung | 2007 | Sở VHTT & DL tỉnh Bình Dương |
|
| ND 299: Hạng B Thanh niên Standard - W,T,SF,Q |
| 93 | Đặng Minh Sơn | 2010 | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 217 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 347 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
|
| ND 300: Hạng C Thanh niên Standard - W,T,Q |
| 217 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 195 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | Hoàng Lê Anh Thư | 2008 | DreamDance Gia Lai |
| 347 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
|
| ND 301: Hạng D Thanh niên Standard - W,T |
| 348 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Hoàng Thu Ngân | 1977 | Trung Anh Dancesport |
| 217 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 342 | Lê Thái Linh | 1973 | Dương Nghĩa Bình | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 302: Hạng E1 Thanh niên Standard - W |
| 217 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 273 | Phạm Hoàng Dương | 2001 | Đoàn Thị Hải Hà | 1992 | Mydance |
| 195 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | Hoàng Lê Anh Thư | 2008 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 303: Hạng E2 Thanh niên Standard - T |
| 217 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 273 | Phạm Hoàng Dương | 2001 | Đoàn Thị Hải Hà | 1992 | Mydance |
| 195 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | Hoàng Lê Anh Thư | 2008 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 304: Hạng E3 Thanh niên Standard - Q |
| 348 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Hoàng Thu Ngân | 1977 | Trung Anh Dancesport |
| 217 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 343 | Nguyễn Anh Dũng | 1993 | Hoàng Minh Hảo | 1972 | Thăng Long |
| 195 | Nguyễn Tấn Khang | 2010 | Hoàng Lê Anh Thư | 2008 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 305: Hạng E4 Thanh niên Standard - F |
| 217 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 273 | Phạm Hoàng Dương | 2001 | Đoàn Thị Hải Hà | 1992 | Mydance |
| 347 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
|
| ND 306: Hạng E5 Thanh niên Standard - VW |
| 93 | Đặng Minh Sơn | 2010 | Lưu Vũ Hương Giang | 2010 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 217 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Hòa Yến Dancing Center |
| 273 | Phạm Hoàng Dương | 2001 | Đoàn Thị Hải Hà | 1992 | Mydance |
|
| ND 316: Hạng C Trung niên 1 Standard - W,T,Q |
| 343 | Nguyễn Anh Dũng | 1993 | Hoàng Minh Hảo | 1972 | Thăng Long |
| 346 | Đào Tuấn | 1983 | Tô Hải Hà | 1975 | Thăng Long |
| 347 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
|
| ND 317: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 348 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Hoàng Thu Ngân | 1977 | Trung Anh Dancesport |
| 342 | Lê Thái Linh | 1973 | Dương Nghĩa Bình | 1976 | Thăng Long |
| 343 | Nguyễn Anh Dũng | 1993 | Hoàng Minh Hảo | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 318: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 342 | Lê Thái Linh | 1973 | Dương Nghĩa Bình | 1976 | Thăng Long |
| 343 | Nguyễn Anh Dũng | 1993 | Hoàng Minh Hảo | 1972 | Thăng Long |
| 344 | Bùi Đức Thi | 1983 | Nguyễn Thanh Huyền | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 319: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 342 | Lê Thái Linh | 1973 | Dương Nghĩa Bình | 1976 | Thăng Long |
| 344 | Bùi Đức Thi | 1983 | Nguyễn Thanh Huyền | 1975 | Thăng Long |
| 346 | Đào Tuấn | 1983 | Tô Hải Hà | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 320: Hạng E3 Trung niên 1 Standard - Q |
| 348 | Đỗ Trung Anh | 1983 | Hoàng Thu Ngân | 1977 | Trung Anh Dancesport |
| 343 | Nguyễn Anh Dũng | 1993 | Hoàng Minh Hảo | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 323: Hạng C Trung niên 2 Standard - W,T,Q |
| 345 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 346 | Đào Tuấn | 1983 | Tô Hải Hà | 1975 | Thăng Long |
| 347 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
|
| ND 324: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 341 | Dương Long | 1963 | Nguyễn Thị Hương | 1963 | Thăng Long |
| 342 | Lê Thái Linh | 1973 | Dương Nghĩa Bình | 1976 | Thăng Long |
| 344 | Bùi Đức Thi | 1983 | Nguyễn Thanh Huyền | 1975 | Thăng Long |
| 346 | Đào Tuấn | 1983 | Tô Hải Hà | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 325: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 341 | Dương Long | 1963 | Nguyễn Thị Hương | 1963 | Thăng Long |
| 342 | Lê Thái Linh | 1973 | Dương Nghĩa Bình | 1976 | Thăng Long |
| 344 | Bùi Đức Thi | 1983 | Nguyễn Thanh Huyền | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 326: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 344 | Bùi Đức Thi | 1983 | Nguyễn Thanh Huyền | 1975 | Thăng Long |
| 345 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 346 | Đào Tuấn | 1983 | Tô Hải Hà | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 330: Hạng D Trung niên 3 Standard - W,T |
| 341 | Dương Long | 1963 | Nguyễn Thị Hương | 1963 | Thăng Long |
| 345 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 331: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - W |
| 341 | Dương Long | 1963 | Nguyễn Thị Hương | 1963 | Thăng Long |
| 345 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 173 | Đỗ Hân | 1968 | Bùi Lan Anh | 1968 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 332: Hạng E2 Trung niên 3 Standard - T |
| 341 | Dương Long | 1963 | Nguyễn Thị Hương | 1963 | Thăng Long |
| 345 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 173 | Đỗ Hân | 1968 | Bùi Lan Anh | 1968 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 335: Hạng D Trung niên 4 Standard - W,T |
| 341 | Dương Long | 1963 | Nguyễn Thị Hương | 1963 | Thăng Long |
| 342 | Lê Thái Linh | 1973 | Dương Nghĩa Bình | 1976 | Thăng Long |
| 343 | Nguyễn Anh Dũng | 1993 | Hoàng Minh Hảo | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 345: Hạng F1 Solo Trung niên Standard - W |
| 132 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1966 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 133 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 134 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 135 | | | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 136 | | | Bùi Minh Thúy | 1965 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 161 | | | Nguyễn Thị Thuý | 1968 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 355: Hạng F1 Solo Cao niên Standard - W |
| 132 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1966 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 133 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 134 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 135 | | | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 136 | | | Bùi Minh Thúy | 1965 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 161 | | | Nguyễn Thị Thuý | 1968 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 412: Hạng D Thầy trò Standard - W,T |
| 268 | Vũ Minh Khánh | 2009 | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
| 273 | Phạm Hoàng Dương | 2001 | Đoàn Thị Hải Hà | 1992 | Mydance |
|
| ND 417: Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB HANA Dance - C |
| 207 | | | Phạm Diệu Trâm Anh | 2017 | Hana Dance |
| 208 | | | Đinh Ngọc Diệp Châu | 2015 | Hana Dance |
| 209 | | | Đoàn Thị Minh Châu | 2015 | Hana Dance |
|
| ND 418: Hạng F2 Nhi đồng Latin HANA Dnace - R |
| 210 | | | Nguyễn Vũ Hà Mi | 2015 | Hana Dance |
| 211 | | | Trần Phương Thảo | 2013 | Hana Dance |
| 212 | | | Phạm Thị Bảo Anh | 2017 | Hana Dance |
|
| ND 419: Hạng FD Nhi đồng Latin CLB HANA Dance - C,R |
| 206 | | | Bùi Quý Minh Châu | 2012 | Hana Dance |
| 213 | | | Trần Hà Anh | 2014 | Hana Dance |
| 214 | | | Đỗ Uyên Minh | 2014 | Hana Dance |
|
| ND 420: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB - C |
| 301 | | | Lê Nhã Phương | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 309 | | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 155 | | | Hoàng Ngọc Khánh Linh | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 421: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB - C |
| 309 | | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 314 | | | Trần Tuệ Anh | 2017 | T-DANCE CENTER |
| 317 | | | Vũ Ngọc Anh | 2015 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 422: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 311 | | | Đoàn Vũ Bảo Anh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 318 | | | Đỗ Vy Oanh | 2013 | T-DANCE CENTER |
| 153 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 423: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 311 | | | Đoàn Vũ Bảo Anh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 312 | | | Trần Khánh Vân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 154 | | | Phạm Lê Thu Hà | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 424: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 300 | | | Nguyễn Phương Nga | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 315 | | | Chu Thị Thúy Hà | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 47 | | | Tạ Hà Anh | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 425: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 312 | | | Trần Khánh Vân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 316 | | | Vũ Thị Thùy Dương | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 192 | | | Nguyễn Vũ Phương Vy | 2011 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
|
| ND 428: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 318 | | | Đỗ Vy Oanh | 2013 | T-DANCE CENTER |
| 325 | Bùi Hữu Đức | 2012 | | | T-DANCE CENTER |
|
| ND 429: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 298 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 315 | | | Chu Thị Thúy Hà | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 223 | | | Nguyễn Thanh Hà | 2012 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 431: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 305 | Đinh Thanh Hải | 2012 | | | T-DANCE CENTER |
| 306 | Phạm Bảo Long | 2014 | | | T-DANCE CENTER |
| 325 | Bùi Hữu Đức | 2012 | | | T-DANCE CENTER |
|
| ND 436: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - R |
| 154 | | | Phạm Lê Thu Hà | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 223 | | | Nguyễn Thanh Hà | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 229 | | | Vũ Hoàng Tuệ Khanh | 2012 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 438: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin các CLB - C,R |
| 299 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 154 | | | Phạm Lê Thu Hà | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 274 | | | Vũ Ngô Hà Linh | 2011 | Mydance |
|
| ND 439: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin các CLB - C,R |
| 307 | | | Trần Thu An | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 270 | | | Nguyễn Ngọc Kim Cương | 2012 | Mydance |
| 229 | | | Vũ Hoàng Tuệ Khanh | 2012 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 440: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - C |
| 301 | | | Lê Nhã Phương | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 319 | | | Phạm Thùy Chi | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 43 | | | Nguyễn Vũ Thảo My | 2013 | CLB KHIÊU VŨ K-H DANCE HẢI PHÒNG |
|
| ND 441: Hạng FD Nhi đồng Latin các CLB - C,R |
| 297 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 156 | | | Bùi Nhã Khanh | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 177 | | | Phạm Kim Chi | 2015 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 442: Hạng F1 Nhi đồng Latin các CLB - C |
| 177 | | | Phạm Kim Chi | 2015 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 443: Hạng E1 Nhi đồng Latin các CLB - C |
| 310 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 243 | Nguyễn Hoàng Minh | 2016 | Lương Tuệ Nhi | 2016 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 444: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - C |
| 321 | Đinh Thanh Hải | 2012 | Trần Thu An | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 269 | Nguyễn Minh Phúc | 2010 | Nguyễn Tuệ Nhi | 2012 | Mydance |
| 235 | Nguyễn Bảo Nam | 2012 | Nguyễn Hà Anh | 2012 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 445: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - C |
| 239 | Đinh Trung Dũng | 2012 | Nguyễn Bảo Linh | 2016 | Kiến An Dancesport |
| 240 | Nguyễn Phú Đào | 2014 | Phạm Yến Trang | 2014 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 446: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - C |
| 303 | | | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 231 | | | Nguyễn Thị Thảo Linh | 2015 | Kiến An Dancesport |
| 232 | | | Nguyễn Mi Na | 2014 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 447: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB DS Cung Thiếu nhi HP - C |
| 180 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 182 | | | Lê Nhật Phương | 2017 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 185 | | | Mai Lê Khánh Linh | 2014 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
|
| ND 448: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB DS Cung Thiếu nhi HP - C |
| 183 | | | Đỗ Như Thảo | 2015 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 184 | | | Phạm Vũ Gia Linh | 2015 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 190 | | | Phạm Vân Hà | 2013 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
|
| ND 449: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB DS Cung Thiếu nhi HP - C |
| 186 | | | Phạm Ngọc Anh | 2014 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 187 | | | Nguyễn Thị Hà Linh | 2013 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 189 | | | Hoàng Minh Anh | 2014 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
|
| ND 450: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin CLB DS Cung Thiếu nhi HP - R |
| 182 | | | Lê Nhật Phương | 2017 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 183 | | | Đỗ Như Thảo | 2015 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 186 | | | Phạm Ngọc Anh | 2014 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
|
| ND 451: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin CLB DS Cung Thiếu nhi HP - R |
| 184 | | | Phạm Vũ Gia Linh | 2015 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 187 | | | Nguyễn Thị Hà Linh | 2013 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 190 | | | Phạm Vân Hà | 2013 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
|
| ND 452: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin CLB DS Cung Thiếu nhi HP - R |
| 180 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 185 | | | Mai Lê Khánh Linh | 2014 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 189 | | | Hoàng Minh Anh | 2014 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
|
| ND 453: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB DS Cung Thiếu nhi HP - C,R |
| 181 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 187 | | | Nguyễn Thị Hà Linh | 2013 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 189 | | | Hoàng Minh Anh | 2014 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
|
| ND 454: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB DS Cung Thiếu nhi HP - C,R |
| 180 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 183 | | | Đỗ Như Thảo | 2015 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 186 | | | Phạm Ngọc Anh | 2014 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
|
| ND 455: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB DS Cung Thiếu nhi HP - C,R |
| 184 | | | Phạm Vũ Gia Linh | 2015 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 185 | | | Mai Lê Khánh Linh | 2014 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 190 | | | Phạm Vân Hà | 2013 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
|
| ND 456: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin CLB DS Cung Thiếu nhi HP - C |
| 188 | | | Đào Diễm Quỳnh | 2013 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 192 | | | Nguyễn Vũ Phương Vy | 2011 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 194 | | | Phạm Thị Ý Phương | 2010 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
|
| ND 457: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin CLB DS Cung Thiếu nhi HP - C,R |
| 191 | | | Nguyễn Vũ Khánh Uyên | 2011 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 192 | | | Nguyễn Vũ Phương Vy | 2011 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
| 193 | | | Bùi Hà Bảo Linh | 2009 | Cung thiếu nhi Hải Phòng (Thu Hà) |
|
| ND 458: Hạng F2 Trung niên 1 Latin TV DANCE CENTER - R |
| 335 | | | Võ Phương Thúy | 1971 | TV DANCE CENTER |
| 336 | | | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 1990 | TV DANCE CENTER |
| 337 | | | Nguyễn Lệ Huyền | 1988 | TV DANCE CENTER |
|
| ND 459: Hạng F2 Trung niên 2 Latin TV DANCE CENTER - R |
| 338 | | | Nguyễn Thị Kim Oanh | 1970 | TV DANCE CENTER |
| 339 | | | Đỗ Thị Tâm Thanh | 1963 | TV DANCE CENTER |
|
| ND 462: Hạng E2 Trung niên 2 Latin các CLB - R |
| 328 | Nguyễn Việt Thắng | 1971 | Đặng Thu Hương | 1981 | T-DANCE CENTER |
| 329 | Chu Đức Minh | 1973 | Nguyễn Thị Thảo | 1973 | T-DANCE CENTER |
| 330 | Nguyễn Văn An | 1973 | Nguyễn Thị Thòa | 1982 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 464: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin các CLB - C,R |
| 302 | | | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 271 | | | Hà Lê Thảo My | 2013 | Mydance |
| 274 | | | Vũ Ngô Hà Linh | 2011 | Mydance |
|
| ND 467: Hạng F1 Nhi đồng Latin các CLB Hà Nội - C |
| 34 | | | Vũ Trà My | 2016 | CLB Hoàng Liệt Hà Nội |
| 56 | | | Nguyễn Thị Minh Huyền | 2014 | CLB Đức Thắng Hà Nội |
| 155 | | | Hoàng Ngọc Khánh Linh | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 378 | | | Đào Thị Việt Nga | 2012 | CLB Đức Thắng Hà Nội |
|
| ND 468: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Hà Nội - C |
| 35 | | | Vũ Minh Anh | 2012 | CLB Hoàng Liệt Hà Nội |
| 57 | | | Ngô Ngọc Khánh | 2013 | CLB Đức Thắng Hà Nội |
| 58 | | | Nguyễn Hà Thu Uyên | 2012 | CLB Đức Thắng Hà Nội |
| 365 | | | Bùi Hoàng Huyền Trang | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 469: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin các CLB Hà Nội - C |
| 36 | | | Thịnh Minh Tâm | 2013 | CLB Hoàng Liệt Hà Nội |
| 59 | | | Trần Nguyễn Bảo An | 2013 | CLB Đức Thắng Hà Nội |
| 60 | | | Vũ Ngọc Trinh | 2012 | CLB Đức Thắng Hà Nội |
|
| ND 470: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Hà Nội - C |
| 37 | | | Nguyễn Tuệ Lâm | 2013 | CLB Hoàng Liệt Hà Nội |
| 61 | | | Vũ Phương Nhi | 2012 | CLB Đức Thắng Hà Nội |
| 233 | | | Nguyễn Hà Anh | 2012 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 471: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Hà Nội - C |
| 38 | Vũ Nhật Minh | 2012 | | | CLB Hoàng Liệt Hà Nội |
| 62 | | | Nguyễn Khánh Hà | 2014 | CLB Đức Thắng Hà Nội |
| 63 | | | Vũ Ngọc Minh | 2012 | CLB Đức Thắng Hà Nội |
|
| ND 472: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Hà Nội - C |
| 39 | | | Nguyễn Mai Anh | 2012 | CLB Hoàng Liệt Hà Nội |
| 64 | | | Nguyễn Ngọc Diệu Linh | 2012 | CLB Đức Thắng Hà Nội |
| 65 | | | Đỗ Khánh Chi | 2015 | CLB Đức Thắng Hà Nội |
|
| ND 473: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Hà Nội - C |
| 66 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2014 | CLB Đức Thắng Hà Nội |
| 67 | | | Đinh Nguyễn Quỳnh Anh | 2014 | CLB Đức Thắng Hà Nội |
| 68 | | | Nguyễn Vũ Nhật Linh | 2015 | CLB Đức Thắng Hà Nội |
|
| ND 474: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin M - Dance - C |
| 261 | | | Đoàn Thanh Bình | 2014 | M - DANCE |
| 262 | | | Đoàn Thanh Thảo | 2015 | M - DANCE |
| 263 | | | Lê Minh Ngọc | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 475: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin M -Dance - R |
| 261 | | | Đoàn Thanh Bình | 2014 | M - DANCE |
| 262 | | | Đoàn Thanh Thảo | 2015 | M - DANCE |
| 263 | | | Lê Minh Ngọc | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 476: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin M - Dance - C,R |
| 261 | | | Đoàn Thanh Bình | 2014 | M - DANCE |
| 262 | | | Đoàn Thanh Thảo | 2015 | M - DANCE |
| 263 | | | Lê Minh Ngọc | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 477: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard Các CLB - W,T,Q |
| 25 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 26 | | | Nguyễn Thị Minh Anh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 27 | | | Nguyễn Thị Diễm Phúc | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 478: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Các CLB - C |
| 25 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 26 | | | Nguyễn Thị Minh Anh | 2010 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 27 | | | Nguyễn Thị Diễm Phúc | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 479: Hạng F1 Thiếu nhi ạ Latin Các CLB - C |
| 28 | | | Vũ Lê Khánh Vy | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 29 | | | Vũ Kiều Linh | 2015 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 32 | | | Nguyễn Vũ An Hân | 2016 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 480: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - C |
| 298 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 300 | | | Nguyễn Phương Nga | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 366 | | | Nguyễn Thuỳ Dương | 2013 | Hoàng Việt Dancesport |
| 376 | | | Trần Trà My | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 484: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - R |
| 158 | | | Trịnh Hà Vy | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 160 | | | Phạm Minh Ngọc Anh | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 270 | | | Nguyễn Ngọc Kim Cương | 2012 | Mydance |
|
| ND 486: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - R |
| 153 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 160 | | | Phạm Minh Ngọc Anh | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 177 | | | Phạm Kim Chi | 2015 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 493: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Các CLB - C |
| 147 | | | Diệp Hồng Ngọc | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 150 | | | Trần Thanh Trúc | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 494: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin Các CLB - R |
| 150 | | | Trần Thanh Trúc | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 151 | | | Trần Hiểu Ngân | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 495: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin Các CLB - C,R |
| 147 | | | Diệp Hồng Ngọc | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 151 | | | Trần Hiểu Ngân | 2011 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 219 | | | Đàm Khánh Vy | 2008 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 496: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C,R |
| 153 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 272 | | | Đỗ Bảo Hân | 2013 | Mydance |
| 232 | | | Nguyễn Mi Na | 2014 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 497: Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB - R |
| 303 | | | Đỗ Trà My | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 155 | | | Hoàng Ngọc Khánh Linh | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 156 | | | Bùi Nhã Khanh | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 499: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB - C |
| 156 | | | Bùi Nhã Khanh | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 157 | | | Phùng Hà Linh Đan | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 230 | | | Lương Tuệ Nhi | 2016 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 500: Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB - R |
| 155 | | | Hoàng Ngọc Khánh Linh | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 157 | | | Phùng Hà Linh Đan | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 159 | | | Đỗ Thu Thảo | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 501: Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB - R |
| 157 | | | Phùng Hà Linh Đan | 2016 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 158 | | | Trịnh Hà Vy | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 502: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard CLB Lê Sơn DS - W,T,VW |
| 69 | | | Nguyễn Phan Khánh An | 2011 | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 74 | Trần Quang Minh | 2010 | | | Clb Lê Sơn Dance Sport |
| 75 | Lê Tường Minh | 2012 | | | Clb Lê Sơn Dance Sport |
|
| ND 503: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 1 - C |
| 100 | | | Phạm Anh Thư | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 102 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 504: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 2 - C |
| 99 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 104 | | | Nguyễn Bảo Yến Nhi | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 109 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 505: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 3 - C |
| 105 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 107 | | | Đinh Vũ Ngọc Nhi | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 108 | | | Cao Phạm Minh Anh | 2014 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 506: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 4 - C |
| 104 | | | Nguyễn Bảo Yến Nhi | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 106 | | | Nguyễn Vũ Bích Tâm | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 110 | Nguyễn Hoàng Hải | 2014 | | | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 508: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 6 - R |
| 99 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 102 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 109 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 509: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 7 - R |
| 105 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 107 | | | Đinh Vũ Ngọc Nhi | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 110 | Nguyễn Hoàng Hải | 2014 | | | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 510: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 8 - R |
| 100 | | | Phạm Anh Thư | 2015 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 106 | | | Nguyễn Vũ Bích Tâm | 2013 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
| 108 | | | Cao Phạm Minh Anh | 2014 | Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP |
|
| ND 511: Hạng FB Thiếu nhi Latin - CLB Mydance - S,C,R,J |
| 271 | | | Hà Lê Thảo My | 2013 | Mydance |
| 272 | | | Đỗ Bảo Hân | 2013 | Mydance |
| 274 | | | Vũ Ngô Hà Linh | 2011 | Mydance |
|
| ND 513: Hạng FC1 Thiếu nhi Latin - CLB Mydance - S,C,R |
| 270 | | | Nguyễn Ngọc Kim Cương | 2012 | Mydance |
| 271 | | | Hà Lê Thảo My | 2013 | Mydance |
| 272 | | | Đỗ Bảo Hân | 2013 | Mydance |
|
| ND 514: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C,R |
| 222 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 224 | | | Tô Nguyễn Ngọc Bích | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 376 | | | Trần Trà My | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 515: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C,R |
| 225 | | | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 233 | | | Nguyễn Hà Anh | 2012 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 516: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C,R |
| 234 | Nguyễn Bảo Nam | 2012 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 236 | Phạm Quang Hải | 2012 | Đào Thu Trang | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 242 | Tô Chính Nam | 2014 | Nguyễn Bảo Linh | 2014 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 518: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 237 | Trần Vũ Anh | 2012 | Vũ Hoàng Tuệ Khanh | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 238 | Nguyễn Sĩ Quốc Anh | 2012 | Nguyễn Mi Na | 2014 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 519: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C,R |
| 238 | Nguyễn Sĩ Quốc Anh | 2012 | Nguyễn Mi Na | 2014 | Kiến An Dancesport |
| 241 | Phạm Quang Dũng | 2012 | Hoàng Tuệ Minh | 2012 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 520: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 241 | Phạm Quang Dũng | 2012 | Hoàng Tuệ Minh | 2012 | Kiến An Dancesport |
| 242 | Tô Chính Nam | 2014 | Nguyễn Bảo Linh | 2014 | Kiến An Dancesport |
|
| ND 527: Hạng E2 Đôi nữ Trung niên Latin - R |
| 165 | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Nguyễn Thị Hảo | 1958 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 167 | Đỗ Hằng | 1960 | Tô Kiều Trang | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 53 | Lê Thị Hồng Thắm | 1978 | Nguyễn Kim Phượng | 1968 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 332 | Hoàng Thị Loan | 1968 | Phạm Thị Thêu | 1979 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 529: Hạng E4 Đôi nữ Trung niên Latin - S |
| 165 | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Nguyễn Thị Hảo | 1958 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 166 | Nguyễn Thị Thúy Nga | 1958 | Nguyễn Thị Huệ | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 333 | Hoàng Thị Loan | 1968 | Trương Thị Ngọc | 1967 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 532: Hạng E2 Đôi nữ Cao niên Latin - R |
| 165 | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Nguyễn Thị Hảo | 1958 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 166 | Nguyễn Thị Thúy Nga | 1958 | Nguyễn Thị Huệ | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 167 | Đỗ Hằng | 1960 | Tô Kiều Trang | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 534: Hạng E4 Đôi nữ Cao niên Latin - S |
| 165 | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Nguyễn Thị Hảo | 1958 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 166 | Nguyễn Thị Thúy Nga | 1958 | Nguyễn Thị Huệ | 1962 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
|
| ND 535: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB - C |
| 152 | | | Nguyễn Phương Chi | 2015 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 352 | | | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2017 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
| 353 | | | Vũ Ngọc Lâm Anh | 2017 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
|
| ND 536: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB - C |
| 152 | | | Nguyễn Phương Chi | 2015 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 354 | | | Vũ Gia Linh | 2017 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
| 355 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2017 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
|
| ND 537: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 154 | | | Phạm Lê Thu Hà | 2012 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 356 | | | Lương Vũ Kim Ngân | 2016 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
| 357 | | | Vũ Gia Hân | 2015 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
|
| ND 538: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 153 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 358 | | | Nguyễn Hải An | 2013 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
| 359 | | | Lê Thị Minh Thư | 2012 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
|
| ND 539: Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB - R |
| 177 | | | Phạm Kim Chi | 2015 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 352 | | | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2017 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
| 353 | | | Vũ Ngọc Lâm Anh | 2017 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
|
| ND 540: Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB - R |
| 177 | | | Phạm Kim Chi | 2015 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 354 | | | Vũ Gia Linh | 2017 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
| 355 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2017 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
|
| ND 541: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - R |
| 159 | | | Đỗ Thu Thảo | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 356 | | | Lương Vũ Kim Ngân | 2016 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
| 357 | | | Vũ Gia Hân | 2015 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
|
| ND 542: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - R |
| 158 | | | Trịnh Hà Vy | 2013 | Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 358 | | | Nguyễn Hải An | 2013 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |
| 359 | | | Lê Thị Minh Thư | 2012 | Tú Trần Dancesport Hải Dương |