| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 20: Hạng F1 Nhi đồng 1 Latin - C |
| 25 | | | Tô Trần Phương An | 2019 | Ban Me Dance |
| 26 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | 2019 | Ban Me Dance |
| 168 | | | Lại Gia Di | 2020 | SHINE DANCE |
|
| ND 21: Hạng F2 Nhi đồng 1 Latin - R |
| 24 | | | Nguyễn Ngọc Diên Vĩ | 2019 | Ban Me Dance |
| 25 | | | Tô Trần Phương An | 2019 | Ban Me Dance |
| 26 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | 2019 | Ban Me Dance |
|
| ND 22: Hạng F3 Nhi đồng 1 Latin - J |
| 24 | | | Nguyễn Ngọc Diên Vĩ | 2019 | Ban Me Dance |
| 25 | | | Tô Trần Phương An | 2019 | Ban Me Dance |
| 26 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | 2019 | Ban Me Dance |
|
| ND 23: Hạng F4 Nhi đồng 1 Latin - S |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Khả Di | 2019 | Ban Me Dance |
| 22 | | | Trần Ngọc Quỳnh | 2019 | Ban Me Dance |
| 26 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | 2019 | Ban Me Dance |
|
| ND 24: Hạng FD1 Nhi đồng 1 Latin - C,R |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Khả Di | 2019 | Ban Me Dance |
| 24 | | | Nguyễn Ngọc Diên Vĩ | 2019 | Ban Me Dance |
| 25 | | | Tô Trần Phương An | 2019 | Ban Me Dance |
| 26 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | 2019 | Ban Me Dance |
|
| ND 25: Hạng FD2 Nhi đồng 1 Latin - C,J |
| 24 | | | Nguyễn Ngọc Diên Vĩ | 2019 | Ban Me Dance |
| 25 | | | Tô Trần Phương An | 2019 | Ban Me Dance |
| 26 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | 2019 | Ban Me Dance |
|
| ND 27: Hạng FC Nhi đồng 1 Latin - C,R,J |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Khả Di | 2019 | Ban Me Dance |
| 22 | | | Trần Ngọc Quỳnh | 2019 | Ban Me Dance |
| 25 | | | Tô Trần Phương An | 2019 | Ban Me Dance |
| 26 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | 2019 | Ban Me Dance |
|
| ND 40: Hạng F1 Nhi đồng 2 Latin - C |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2017 | Ban Me Dance |
| 26 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | 2019 | Ban Me Dance |
| 167 | | | Lê Hương Giang | 2017 | SHINE DANCE |
|
| ND 41: Hạng F2 Nhi đồng 2 Latin - R |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Khả Di | 2019 | Ban Me Dance |
| 22 | | | Trần Ngọc Quỳnh | 2019 | Ban Me Dance |
| 24 | | | Nguyễn Ngọc Diên Vĩ | 2019 | Ban Me Dance |
|
| ND 42: Hạng F3 Nhi đồng 2 Latin - J |
| 189 | | | Bùi Ngọc Nguyên Đan | 2018 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 26 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | 2019 | Ban Me Dance |
| 167 | | | Lê Hương Giang | 2017 | SHINE DANCE |
|
| ND 43: Hạng F4 Nhi đồng 2 Latin - S |
| 189 | | | Bùi Ngọc Nguyên Đan | 2018 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 167 | | | Lê Hương Giang | 2017 | SHINE DANCE |
| 135 | | | Lê Thanh Anh Thư | 2017 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 45: Hạng FD1 Nhi đồng 2 Latin - C,R |
| 22 | | | Trần Ngọc Quỳnh | 2019 | Ban Me Dance |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2017 | Ban Me Dance |
| 135 | | | Lê Thanh Anh Thư | 2017 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 46: Hạng FD2 Nhi đồng 2 Latin - C,J |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Khả Di | 2019 | Ban Me Dance |
| 22 | | | Trần Ngọc Quỳnh | 2019 | Ban Me Dance |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2017 | Ban Me Dance |
| 166 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2017 | SHINE DANCE |
|
| ND 47: Hạng FD3 Nhi đồng 2 Latin - S,R |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Khả Di | 2019 | Ban Me Dance |
| 22 | | | Trần Ngọc Quỳnh | 2019 | Ban Me Dance |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2017 | Ban Me Dance |
|
| ND 48: Hạng FC Nhi đồng 2 Latin - C,R,J |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Khả Di | 2019 | Ban Me Dance |
| 22 | | | Trần Ngọc Quỳnh | 2019 | Ban Me Dance |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2017 | Ban Me Dance |
| 79 | | | Nguyễn Minh Thư | 2017 | CLB BƯỚC NHẢY |
| 135 | | | Lê Thanh Anh Thư | 2017 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 49: Hạng FB Nhi đồng 2 Latin - S,C,R,J |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Khả Di | 2019 | Ban Me Dance |
| 22 | | | Trần Ngọc Quỳnh | 2019 | Ban Me Dance |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2017 | Ban Me Dance |
| 79 | | | Nguyễn Minh Thư | 2017 | CLB BƯỚC NHẢY |
|
| ND 52: Hạng B Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 134 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 48 | Nguyễn Đình Anh | 2015 | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2017 | Ban Me Dance |
|
| ND 53: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 134 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 48 | Nguyễn Đình Anh | 2015 | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2017 | Ban Me Dance |
|
| ND 62: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 129 | | | Lê Uyên Phương | 2015 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 194 | | | Trần Nguyễn Diệu Trúc | 2015 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2017 | Ban Me Dance |
| 27 | | | Đường Vân Khanh | 2016 | Ban Me Dance |
| 28 | | | Lê Thục Nhi | 2015 | Ban Me Dance |
| 36 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
| 166 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2017 | SHINE DANCE |
| 156 | | | Lê khā hân | 2015 | PhongNgân DanceSport |
| 148 | | | Nguyễn Huỳnh Bảo Anh | 2016 | Ngọc Sơn Dancesport |
|
| ND 63: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 129 | | | Lê Uyên Phương | 2015 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 194 | | | Trần Nguyễn Diệu Trúc | 2015 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2017 | Ban Me Dance |
| 27 | | | Đường Vân Khanh | 2016 | Ban Me Dance |
| 28 | | | Lê Thục Nhi | 2015 | Ban Me Dance |
| 36 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
| 156 | | | Lê khā hân | 2015 | PhongNgân DanceSport |
| 148 | | | Nguyễn Huỳnh Bảo Anh | 2016 | Ngọc Sơn Dancesport |
| 141 | | | Đoàn Trần Thiên Ý | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 64: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 129 | | | Lê Uyên Phương | 2015 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2017 | Ban Me Dance |
| 27 | | | Đường Vân Khanh | 2016 | Ban Me Dance |
| 28 | | | Lê Thục Nhi | 2015 | Ban Me Dance |
| 166 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2017 | SHINE DANCE |
|
| ND 65: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 194 | | | Trần Nguyễn Diệu Trúc | 2015 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 27 | | | Đường Vân Khanh | 2016 | Ban Me Dance |
| 28 | | | Lê Thục Nhi | 2015 | Ban Me Dance |
|
| ND 67: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2017 | Ban Me Dance |
| 27 | | | Đường Vân Khanh | 2016 | Ban Me Dance |
| 28 | | | Lê Thục Nhi | 2015 | Ban Me Dance |
| 36 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
| 77 | | | Lê Hoàng Ân | 2016 | CLB BƯỚC NHẢY |
| 156 | | | Lê khā hân | 2015 | PhongNgân DanceSport |
| 148 | | | Nguyễn Huỳnh Bảo Anh | 2016 | Ngọc Sơn Dancesport |
|
| ND 68: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 27 | | | Đường Vân Khanh | 2016 | Ban Me Dance |
| 28 | | | Lê Thục Nhi | 2015 | Ban Me Dance |
| 37 | | | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2015 | Ban Me Dance |
| 77 | | | Lê Hoàng Ân | 2016 | CLB BƯỚC NHẢY |
| 78 | | | Nguyễn Vũ Minh Tuệ | 2015 | CLB BƯỚC NHẢY |
|
| ND 69: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - S,R |
| 194 | | | Trần Nguyễn Diệu Trúc | 2015 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 27 | | | Đường Vân Khanh | 2016 | Ban Me Dance |
| 28 | | | Lê Thục Nhi | 2015 | Ban Me Dance |
| 36 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
| 139 | | | Phạm Trúc Diễm | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 142 | | | Lê Ngọc Khánh | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 70: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 27 | | | Đường Vân Khanh | 2016 | Ban Me Dance |
| 36 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
| 37 | | | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2015 | Ban Me Dance |
| 78 | | | Nguyễn Vũ Minh Tuệ | 2015 | CLB BƯỚC NHẢY |
| 137 | | | Đặng Châu Anh | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 71: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 28 | | | Lê Thục Nhi | 2015 | Ban Me Dance |
| 36 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
| 37 | | | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2015 | Ban Me Dance |
| 78 | | | Nguyễn Vũ Minh Tuệ | 2015 | CLB BƯỚC NHẢY |
|
| ND 72: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 37 | | | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2015 | Ban Me Dance |
| 77 | | | Lê Hoàng Ân | 2016 | CLB BƯỚC NHẢY |
| 137 | | | Đặng Châu Anh | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 139 | | | Phạm Trúc Diễm | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 73: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 134 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 133 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
|
| ND 76: Hạng D1 Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 118 | Nguyễn Đăng Khôi | 2013 | Nguyễn Thị Như Ý | 2015 | Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định |
| 209 | Nguyễn Hoàng Tùng | 2013 | Nguyễn Lê Hoài Thư | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 48 | Nguyễn Đình Anh | 2015 | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2017 | Ban Me Dance |
| 41 | Hà Nguyễn Duy Hiếu | 2013 | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
|
| ND 78: Hạng D3 Thiếu nhi 2 Latin - S,R |
| 134 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 41 | Hà Nguyễn Duy Hiếu | 2013 | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
|
| ND 79: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 118 | Nguyễn Đăng Khôi | 2013 | Nguyễn Thị Như Ý | 2015 | Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định |
| 207 | Lê Hoàng Duy | 2013 | Dương Khánh An | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 133 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
| 41 | Hà Nguyễn Duy Hiếu | 2013 | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
|
| ND 80: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 118 | Nguyễn Đăng Khôi | 2013 | Nguyễn Thị Như Ý | 2015 | Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định |
| 209 | Nguyễn Hoàng Tùng | 2013 | Nguyễn Lê Hoài Thư | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 207 | Lê Hoàng Duy | 2013 | Dương Khánh An | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 48 | Nguyễn Đình Anh | 2015 | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2017 | Ban Me Dance |
| 133 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
| 41 | Hà Nguyễn Duy Hiếu | 2013 | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
|
| ND 81: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 209 | Nguyễn Hoàng Tùng | 2013 | Nguyễn Lê Hoài Thư | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 207 | Lê Hoàng Duy | 2013 | Dương Khánh An | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 133 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
|
| ND 82: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 209 | Nguyễn Hoàng Tùng | 2013 | Nguyễn Lê Hoài Thư | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 48 | Nguyễn Đình Anh | 2015 | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2017 | Ban Me Dance |
| 133 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
| 41 | Hà Nguyễn Duy Hiếu | 2013 | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
|
| ND 83: Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 134 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 133 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
|
| ND 84: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 193 | | | Trần Nguyễn Quỳnh Lam | 2014 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 196 | | | Dương Võ Bảo Châu | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 17 | | | Nguyễn Ngọc Minh Thư | 2013 | Amata Dancesport |
| 30 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | Ban Me Dance |
| 203 | | | Trần Nguyễn Bảo Hà | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 163 | | | Đoàn Thị Ngọc Nhi | 2013 | SHINE DANCE |
|
| ND 85: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 193 | | | Trần Nguyễn Quỳnh Lam | 2014 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 196 | | | Dương Võ Bảo Châu | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 197 | | | Nguyễn Đỗ Linh Đan | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 17 | | | Nguyễn Ngọc Minh Thư | 2013 | Amata Dancesport |
| 30 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | Ban Me Dance |
| 31 | | | Phan Nhã An Nhiên | 2013 | Ban Me Dance |
| 201 | | | Lê Nguyễn An Nhiên | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 203 | | | Trần Nguyễn Bảo Hà | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
|
| ND 86: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 193 | | | Trần Nguyễn Quỳnh Lam | 2014 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 17 | | | Nguyễn Ngọc Minh Thư | 2013 | Amata Dancesport |
| 30 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | Ban Me Dance |
| 164 | | | Ngô Lê Thiên Ân | 2013 | SHINE DANCE |
|
| ND 87: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 30 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | Ban Me Dance |
| 37 | | | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2015 | Ban Me Dance |
| 165 | | | Võ Trần Bảo An | 2014 | SHINE DANCE |
|
| ND 88: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 30 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | Ban Me Dance |
| 31 | | | Phan Nhã An Nhiên | 2013 | Ban Me Dance |
| 37 | | | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2015 | Ban Me Dance |
| 140 | | | Nguyễn Thục Quyên | 2014 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 89: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 30 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | Ban Me Dance |
| 76 | | | Nguyễn Hồng Hạnh | 2014 | CLB BƯỚC NHẢY |
| 140 | | | Nguyễn Thục Quyên | 2014 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 90: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 30 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | Ban Me Dance |
| 165 | | | Võ Trần Bảo An | 2014 | SHINE DANCE |
| 75 | | | Nguyễn Cao Tú Nhi | 2014 | CLB BƯỚC NHẢY |
| 137 | | | Đặng Châu Anh | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 91: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - S,R |
| 192 | | | Võ Gia Như | 2014 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 30 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | Ban Me Dance |
| 201 | | | Lê Nguyễn An Nhiên | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 75 | | | Nguyễn Cao Tú Nhi | 2014 | CLB BƯỚC NHẢY |
|
| ND 92: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 192 | | | Võ Gia Như | 2014 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 17 | | | Nguyễn Ngọc Minh Thư | 2013 | Amata Dancesport |
| 76 | | | Nguyễn Hồng Hạnh | 2014 | CLB BƯỚC NHẢY |
|
| ND 93: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 192 | | | Võ Gia Như | 2014 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 30 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | Ban Me Dance |
| 165 | | | Võ Trần Bảo An | 2014 | SHINE DANCE |
| 75 | | | Nguyễn Cao Tú Nhi | 2014 | CLB BƯỚC NHẢY |
|
| ND 94: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 192 | | | Võ Gia Như | 2014 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 32 | | | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
| 140 | | | Nguyễn Thục Quyên | 2014 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 142 | | | Lê Ngọc Khánh | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 106: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 191 | | | Trần Vũ Ngân Hà | 2011 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 15 | | | Đặng Kiều Mỹ Ngân | 2011 | Amata Dancesport |
| 16 | | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 2011 | Amata Dancesport |
| 32 | | | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
| 131 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 84 | | | Phạm Bảo Hân Joyce | 2012 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 107: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 191 | | | Trần Vũ Ngân Hà | 2011 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 14 | | | Phan Mỹ Ngọc | 2011 | Amata Dancesport |
| 15 | | | Đặng Kiều Mỹ Ngân | 2011 | Amata Dancesport |
| 16 | | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 2011 | Amata Dancesport |
| 32 | | | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
| 131 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 38 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | Ban Me Dance |
|
| ND 108: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 190 | | | Huỳnh Minh Thư | 2011 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 13 | | | Đồng Xuân kim phượng | 2011 | Amata Dancesport |
| 15 | | | Đặng Kiều Mỹ Ngân | 2011 | Amata Dancesport |
| 16 | | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 2011 | Amata Dancesport |
| 32 | | | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
| 131 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 163 | | | Đoàn Thị Ngọc Nhi | 2013 | SHINE DANCE |
|
| ND 109: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 190 | | | Huỳnh Minh Thư | 2011 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 32 | | | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
| 131 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 38 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | Ban Me Dance |
| 84 | | | Phạm Bảo Hân Joyce | 2012 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 110: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 190 | | | Huỳnh Minh Thư | 2011 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 29 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 32 | | | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 84 | | | Phạm Bảo Hân Joyce | 2012 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 111: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 13 | | | Đồng Xuân kim phượng | 2011 | Amata Dancesport |
| 14 | | | Phan Mỹ Ngọc | 2011 | Amata Dancesport |
| 29 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 32 | | | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 38 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | Ban Me Dance |
| 72 | | | Trương Bảo Uyên | 2011 | CLB 16/3 Kon Tum |
|
| ND 112: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin - C,J |
| 190 | | | Huỳnh Minh Thư | 2011 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 17 | | | Nguyễn Ngọc Minh Thư | 2013 | Amata Dancesport |
| 29 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 32 | | | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
| 72 | | | Trương Bảo Uyên | 2011 | CLB 16/3 Kon Tum |
|
| ND 113: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin - S,R |
| 29 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 32 | | | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 84 | | | Phạm Bảo Hân Joyce | 2012 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 114: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 13 | | | Đồng Xuân kim phượng | 2011 | Amata Dancesport |
| 15 | | | Đặng Kiều Mỹ Ngân | 2011 | Amata Dancesport |
| 16 | | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 2011 | Amata Dancesport |
| 32 | | | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 72 | | | Trương Bảo Uyên | 2011 | CLB 16/3 Kon Tum |
|
| ND 115: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 128 | | | Hà Uyên Phương | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 29 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 32 | | | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 116: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 128 | | | Hà Uyên Phương | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 190 | | | Huỳnh Minh Thư | 2011 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 131 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 38 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | Ban Me Dance |
| 136 | | | Đặng Trâm Anh | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 120: Hạng D1 Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 211 | Thân Thời Gia Hưng | 2009 | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 70 | Trần Phạm Hữu Đức | 2009 | Võ Ngọc Thiên Kim | 2009 | Ban Me Dance |
|
| ND 121: Hạng D2 Thiếu niên 2 Latin - C,J |
| 211 | Thân Thời Gia Hưng | 2009 | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 70 | Trần Phạm Hữu Đức | 2009 | Võ Ngọc Thiên Kim | 2009 | Ban Me Dance |
|
| ND 123: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 211 | Thân Thời Gia Hưng | 2009 | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 70 | Trần Phạm Hữu Đức | 2009 | Võ Ngọc Thiên Kim | 2009 | Ban Me Dance |
|
| ND 124: Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 211 | Thân Thời Gia Hưng | 2009 | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 70 | Trần Phạm Hữu Đức | 2009 | Võ Ngọc Thiên Kim | 2009 | Ban Me Dance |
|
| ND 125: Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 211 | Thân Thời Gia Hưng | 2009 | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 70 | Trần Phạm Hữu Đức | 2009 | Võ Ngọc Thiên Kim | 2009 | Ban Me Dance |
|
| ND 128: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 195 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 29 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 130 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
| 39 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Ban Me Dance |
| 72 | | | Trương Bảo Uyên | 2011 | CLB 16/3 Kon Tum |
|
| ND 129: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 195 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 14 | | | Phan Mỹ Ngọc | 2011 | Amata Dancesport |
| 29 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 130 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 38 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | Ban Me Dance |
|
| ND 130: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 195 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 29 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 130 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
| 39 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Ban Me Dance |
| 72 | | | Trương Bảo Uyên | 2011 | CLB 16/3 Kon Tum |
|
| ND 131: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 195 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 29 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 130 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
| 39 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Ban Me Dance |
| 84 | | | Phạm Bảo Hân Joyce | 2012 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 132: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 128 | | | Hà Uyên Phương | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 38 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | Ban Me Dance |
| 39 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Ban Me Dance |
|
| ND 133: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 13 | | | Đồng Xuân kim phượng | 2011 | Amata Dancesport |
| 14 | | | Phan Mỹ Ngọc | 2011 | Amata Dancesport |
| 32 | | | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
| 130 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
|
| ND 134: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin - C,J |
| 128 | | | Hà Uyên Phương | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 39 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Ban Me Dance |
| 136 | | | Đặng Trâm Anh | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 135: Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin - S,R |
| 128 | | | Hà Uyên Phương | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 195 | | | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 39 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Ban Me Dance |
| 138 | | | Phạm Trúc Phương | 2011 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 136: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 13 | | | Đồng Xuân kim phượng | 2011 | Amata Dancesport |
| 33 | | | Phạm Gia Nhi | 2011 | Ban Me Dance |
| 39 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Ban Me Dance |
|
| ND 137: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 29 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 33 | | | Phạm Gia Nhi | 2011 | Ban Me Dance |
| 39 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Ban Me Dance |
| 136 | | | Đặng Trâm Anh | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 138: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 190 | | | Huỳnh Minh Thư | 2011 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 131 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 162 | | | Hà Thiên Bảo Ngọc | 2009 | SHINE DANCE |
| 38 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | Ban Me Dance |
| 138 | | | Phạm Trúc Phương | 2011 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 150: Hạng F1 Trước Thanh niên Latin - C |
| 132 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 33 | | | Phạm Gia Nhi | 2011 | Ban Me Dance |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 122 | | | Lê Phương Uyên | 2008 | Clb Vũ Liên Dancesport |
|
| ND 151: Hạng F2 Trước Thanh niên Latin - R |
| 132 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 38 | | | Nguyễn Diệp Ngân Bình | 2011 | Ban Me Dance |
| 122 | | | Lê Phương Uyên | 2008 | Clb Vũ Liên Dancesport |
|
| ND 152: Hạng F3 Trước Thanh niên Latin - J |
| 36 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
| 39 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Ban Me Dance |
| 72 | | | Trương Bảo Uyên | 2011 | CLB 16/3 Kon Tum |
|
| ND 153: Hạng F4 Trước Thanh niên Latin - S |
| 132 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 34 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 162 | | | Hà Thiên Bảo Ngọc | 2009 | SHINE DANCE |
|
| ND 154: Hạng F5 Trước Thanh niên Latin - P |
| 29 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 34 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
| 162 | | | Hà Thiên Bảo Ngọc | 2009 | SHINE DANCE |
|
| ND 155: Hạng FD1 Trước Thanh niên Latin - C,R |
| 12 | | | Võ Khánh Giang | 2004 | Amata Dancesport |
| 130 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
| 132 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 188 | | | Hoàng ngọc trâm | 2008 | Trung tâm huấn luyệņ TDTT Tỉnh Bình Dương |
| 122 | | | Lê Phương Uyên | 2008 | Clb Vũ Liên Dancesport |
|
| ND 156: Hạng FD2 Trước Thanh niên Latin - C,J |
| 12 | | | Võ Khánh Giang | 2004 | Amata Dancesport |
| 34 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
| 188 | | | Hoàng ngọc trâm | 2008 | Trung tâm huấn luyệņ TDTT Tỉnh Bình Dương |
|
| ND 157: Hạng FD3 Trước Thanh niên Latin - S,R |
| 32 | | | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
| 34 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
| 188 | | | Hoàng ngọc trâm | 2008 | Trung tâm huấn luyệņ TDTT Tỉnh Bình Dương |
|
| ND 158: Hạng FC Trước Thanh niên Latin - C,R,J |
| 12 | | | Võ Khánh Giang | 2004 | Amata Dancesport |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 188 | | | Hoàng ngọc trâm | 2008 | Trung tâm huấn luyệņ TDTT Tỉnh Bình Dương |
|
| ND 159: Hạng FB Trước Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 34 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
| 36 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
| 188 | | | Hoàng ngọc trâm | 2008 | Trung tâm huấn luyệņ TDTT Tỉnh Bình Dương |
|
| ND 160: Hạng FA Trước Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 128 | | | Hà Uyên Phương | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 132 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 188 | | | Hoàng ngọc trâm | 2008 | Trung tâm huấn luyệņ TDTT Tỉnh Bình Dương |
|
| ND 161: Hạng A Thanh niên Latin - C(s),S,R,P,J(s) |
| 176 | Ngọc An | 1995 | Lê Tố Uyên | 1995 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 177 | Nguyễn Đoàn Minh Trường | 1993 | Đặng Thu Hương | 1989 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 179 | Chu Hoài Nam | 1993 | Mạc Hoàng Tùng Chi | 2001 | T&T Dancesport |
| 71 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Quản Ý Phương Trinh | 2005 | CK TEAM |
|
| ND 167: Hạng E1 Thanh niên Latin - C |
| 70 | Trần Phạm Hữu Đức | 2009 | Võ Ngọc Thiên Kim | 2009 | Ban Me Dance |
| 179 | Chu Hoài Nam | 1993 | Mạc Hoàng Tùng Chi | 2001 | T&T Dancesport |
|
| ND 168: Hạng E2 Thanh niên Latin - R |
| 70 | Trần Phạm Hữu Đức | 2009 | Võ Ngọc Thiên Kim | 2009 | Ban Me Dance |
| 179 | Chu Hoài Nam | 1993 | Mạc Hoàng Tùng Chi | 2001 | T&T Dancesport |
|
| ND 172: Hạng F1 Thanh niên Latin - C |
| 184 | Phạm Tú | 1996 | | | Thế Long Dancesport |
| 149 | | | Trần Thị Xuân Phát | 1983 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 73 | | | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1968 | CLB 16/3 Kon Tum |
|
| ND 173: Hạng F2 Thanh niên Latin - R |
| 184 | Phạm Tú | 1996 | | | Thế Long Dancesport |
| 149 | | | Trần Thị Xuân Phát | 1983 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 174: Hạng F3 Thanh niên Latin - J |
| 184 | Phạm Tú | 1996 | | | Thế Long Dancesport |
| 34 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
|
| ND 175: Hạng F4 Thanh niên Latin - S |
| 184 | Phạm Tú | 1996 | | | Thế Long Dancesport |
|
| ND 177: Hạng FD1 Thanh niên Latin - C,R |
| 132 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 184 | Phạm Tú | 1996 | | | Thế Long Dancesport |
| 149 | | | Trần Thị Xuân Phát | 1983 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 185: Hạng C Trung niên 1 Latin - C,R,J |
| 44 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 157 | Châu hồng phương | 1984 | Phạm thị thanh nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
|
| ND 186: Hạng D1 Trung niên 1 Latin - C,R |
| 178 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1970 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 157 | Châu hồng phương | 1984 | Phạm thị thanh nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
| 67 | Phạm Văn Hào | 1969 | Lãnh Thị Nga | 1979 | Ban Me Dance |
|
| ND 188: Hạng D3 Trung niên 1 Latin - S,R |
| 178 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1970 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 157 | Châu hồng phương | 1984 | Phạm thị thanh nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
|
| ND 189: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 178 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1970 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 65 | Phạm Văn Dũng | 1989 | Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Ban Me Dance |
|
| ND 190: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 178 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1970 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 65 | Phạm Văn Dũng | 1989 | Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Ban Me Dance |
|
| ND 192: Hạng E4 Trung niên 1 Latin - S |
| 178 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1970 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 108 | Hoàng Nông | 1975 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Clb Thanh Hà Dance |
| 212 | Phạm Văn Hào | 1969 | Đỗ Thị Mười | 1969 | Ban Me Dance |
|
| ND 202: Hạng B Trung niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 44 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 155 | Võ Văn Trung | 1973 | Trần Thị Ngọc Lý | 1963 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 157 | Châu hồng phương | 1984 | Phạm thị thanh nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
|
| ND 203: Hạng C Trung niên 2 Latin - C,R,J |
| 155 | Võ Văn Trung | 1973 | Trần Thị Ngọc Lý | 1963 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 159 | Lê văn hùng | 1981 | Nguyễn thị thu hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 157 | Châu hồng phương | 1984 | Phạm thị thanh nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
|
| ND 204: Hạng D1 Trung niên 2 Latin - C,R |
| 151 | Nông Thế Vận | 1976 | Phạm Thị Đóa | 1977 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 159 | Lê văn hùng | 1981 | Nguyễn thị thu hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 88 | Nam Huy | 1984 | Hồng Hạnh | 1978 | CLB HD Dance Bình Phước |
| 67 | Phạm Văn Hào | 1969 | Lãnh Thị Nga | 1979 | Ban Me Dance |
| 85 | Võ Hữu Vinh | 1974 | Trần Thị Ngọc LY | 1962 | Clb GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
|
| ND 207: Hạng E1 Trung niên 2 Latin - C |
| 159 | Lê văn hùng | 1981 | Nguyễn thị thu hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 88 | Nam Huy | 1984 | Hồng Hạnh | 1978 | CLB HD Dance Bình Phước |
| 67 | Phạm Văn Hào | 1969 | Lãnh Thị Nga | 1979 | Ban Me Dance |
| 86 | Võ Hữu Vinh | 1974 | Đào Thị Thảo | 1976 | Clb GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
|
| ND 208: Hạng E2 Trung niên 2 Latin - R |
| 154 | Võ Văn Trung | 1973 | Trần Thị Xuân Phát | 1983 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 151 | Nông Thế Vận | 1976 | Phạm Thị Đóa | 1977 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 88 | Nam Huy | 1984 | Hồng Hạnh | 1978 | CLB HD Dance Bình Phước |
| 153 | Trịnh Minh Chi | 1979 | Trần Thị Thảo | 1980 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 67 | Phạm Văn Hào | 1969 | Lãnh Thị Nga | 1979 | Ban Me Dance |
| 86 | Võ Hữu Vinh | 1974 | Đào Thị Thảo | 1976 | Clb GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
|
| ND 211: Hạng F1 Trung niên 2 Latin - C |
| 198 | | | Đỗ Thị Mỹ Hòa | 1981 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 149 | | | Trần Thị Xuân Phát | 1983 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 117 | | | Hồ Thị Như Thảo | 1981 | Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định |
| 73 | | | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1968 | CLB 16/3 Kon Tum |
|
| ND 212: Hạng F2 Trung niên 2 Latin - R |
| 198 | | | Đỗ Thị Mỹ Hòa | 1981 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 149 | | | Trần Thị Xuân Phát | 1983 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 117 | | | Hồ Thị Như Thảo | 1981 | Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định |
| 73 | | | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1968 | CLB 16/3 Kon Tum |
|
| ND 215: Hạng FD1 Trung niên 2 Latin - C,R |
| 149 | | | Trần Thị Xuân Phát | 1983 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 117 | | | Hồ Thị Như Thảo | 1981 | Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định |
|
| ND 219: Hạng D1 Trung niên 3 Latin - C,R |
| 123 | Dương Văn Vũ | 1963 | Ngô Thị Kim Liên | 1965 | clb Vũ Liên Dancesport |
| 85 | Võ Hữu Vinh | 1974 | Trần Thị Ngọc LY | 1962 | Clb GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
|
| ND 222: Hạng E1 Trung niên 3 Latin - C |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 150 | Huỳnh Thông | 1968 | Trần Thị Ngọc Lý | 1963 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 223: Hạng E2 Trung niên 3 Latin - R |
| 44 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 150 | Huỳnh Thông | 1968 | Trần Thị Ngọc Lý | 1963 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 123 | Dương Văn Vũ | 1963 | Ngô Thị Kim Liên | 1965 | clb Vũ Liên Dancesport |
|
| ND 227: Hạng F2 Trung niên 3 Latin - R |
| 169 | | | Lê Thị Mạnh | 1974 | SHINE DANCE |
| 170 | | | Hồ Thị Yến | 1973 | SHINE DANCE |
| 73 | | | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1968 | CLB 16/3 Kon Tum |
|
| ND 228: Hạng F3 Trung niên 3 Latin - J |
| 169 | | | Lê Thị Mạnh | 1974 | SHINE DANCE |
| 170 | | | Hồ Thị Yến | 1973 | SHINE DANCE |
|
| ND 242: Hạng EO1 Vô địch Latin - C |
| 70 | Trần Phạm Hữu Đức | 2009 | Võ Ngọc Thiên Kim | 2009 | Ban Me Dance |
| 154 | Võ Văn Trung | 1973 | Trần Thị Xuân Phát | 1983 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 88 | Nam Huy | 1984 | Hồng Hạnh | 1978 | CLB HD Dance Bình Phước |
| 179 | Chu Hoài Nam | 1993 | Mạc Hoàng Tùng Chi | 2001 | T&T Dancesport |
| 71 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Quản Ý Phương Trinh | 2005 | CK TEAM |
|
| ND 243: Hạng EO2 Vô địch Latin - R |
| 70 | Trần Phạm Hữu Đức | 2009 | Võ Ngọc Thiên Kim | 2009 | Ban Me Dance |
| 88 | Nam Huy | 1984 | Hồng Hạnh | 1978 | CLB HD Dance Bình Phước |
| 71 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Quản Ý Phương Trinh | 2005 | CK TEAM |
|
| ND 249: Hạng D1 Thầy trò - Thanh thiếu niên Latin - C,R |
| 119 | Nguyễn Đăng Khôi | 2013 | Hồ Thị Như Thảo | 1981 | Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định |
| 70 | Trần Phạm Hữu Đức | 2009 | Võ Ngọc Thiên Kim | 2009 | Ban Me Dance |
| 124 | Dương Văn Vũ | 1963 | Lê Phương Uyên | 2008 | clb Vũ Liên Dancesport |
|
| ND 252: Hạng E1 Thầy trò - Thanh thiếu niên Latin - C |
| 119 | Nguyễn Đăng Khôi | 2013 | Hồ Thị Như Thảo | 1981 | Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định |
| 70 | Trần Phạm Hữu Đức | 2009 | Võ Ngọc Thiên Kim | 2009 | Ban Me Dance |
| 124 | Dương Văn Vũ | 1963 | Lê Phương Uyên | 2008 | clb Vũ Liên Dancesport |
|
| ND 253: Hạng E2 Thầy trò - Thanh thiếu niên Latin - R |
| 119 | Nguyễn Đăng Khôi | 2013 | Hồ Thị Như Thảo | 1981 | Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định |
| 70 | Trần Phạm Hữu Đức | 2009 | Võ Ngọc Thiên Kim | 2009 | Ban Me Dance |
| 124 | Dương Văn Vũ | 1963 | Lê Phương Uyên | 2008 | clb Vũ Liên Dancesport |
|
| ND 258: Hạng D1 Thầy trò - Trung Niên Latin - C,R |
| 154 | Võ Văn Trung | 1973 | Trần Thị Xuân Phát | 1983 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 65 | Phạm Văn Dũng | 1989 | Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Ban Me Dance |
| 88 | Nam Huy | 1984 | Hồng Hạnh | 1978 | CLB HD Dance Bình Phước |
|
| ND 261: Hạng E1 Thầy trò - Trung Niên Latin - C |
| 178 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1970 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 113 | Nguyễn Tấn Phương | 1979 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Clb Thanh Hà Dance |
| 154 | Võ Văn Trung | 1973 | Trần Thị Xuân Phát | 1983 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 65 | Phạm Văn Dũng | 1989 | Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Ban Me Dance |
| 61 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Nguyễn Thị Hiệp Phú | 1974 | Ban Me Dance |
| 88 | Nam Huy | 1984 | Hồng Hạnh | 1978 | CLB HD Dance Bình Phước |
|
| ND 262: Hạng E2 Thầy trò - Trung Niên Latin - R |
| 178 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1970 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 113 | Nguyễn Tấn Phương | 1979 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Clb Thanh Hà Dance |
| 44 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 154 | Võ Văn Trung | 1973 | Trần Thị Xuân Phát | 1983 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 88 | Nam Huy | 1984 | Hồng Hạnh | 1978 | CLB HD Dance Bình Phước |
| 49 | Nguyễn Đình Phúc | 1984 | Bùi Thị Thu Hằng | 1969 | Ban Me Dance |
| 95 | Nguyễn Thành Tài | 1980 | Trương Thị Kim Anh | 1967 | CLB Khiêu Vũ Krông Pắc |
|
| ND 264: Hạng E4 Thầy trò - Trung Niên Latin - S |
| 178 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1970 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 62 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Trần Thị Hạnh | 1974 | Ban Me Dance |
| 212 | Phạm Văn Hào | 1969 | Đỗ Thị Mười | 1969 | Ban Me Dance |
| 213 | Phạm Văn Dũng | 1989 | Trần Kim Thanh | 1966 | Ban Me Dance |
|
| ND 274: Hạng B Beginner Trung Niên Latin - S,C,R,J |
| 44 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 61 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Nguyễn Thị Hiệp Phú | 1974 | Ban Me Dance |
| 214 | Phạm Văn Dũng | 1989 | Trần Thị Hạnh | 1974 | Ban Me Dance |
|
| ND 275: Hạng C Beginner Trung Niên Latin - C,R,J |
| 44 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 62 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Trần Thị Hạnh | 1974 | Ban Me Dance |
|
| ND 276: Hạng D1 Beginner Trung Niên Latin - C,R |
| 42 | Hồ Văn Chức | 1966 | Nguyễn Thị Châu | 1981 | Ban Me Dance |
| 108 | Hoàng Nông | 1975 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Clb Thanh Hà Dance |
| 158 | Lê văn hùng | 1981 | Lê thị trinh | 1980 | PhongNgân DanceSport |
| 160 | Trần văn hoà | 1981 | Hoàng võ hồng bích | 1986 | PhongNgân DanceSport |
| 123 | Dương Văn Vũ | 1963 | Ngô Thị Kim Liên | 1965 | clb Vũ Liên Dancesport |
| 40 | Bùi Thanh Vương | 1976 | Bùi Thị Thùy Trang | 1958 | Ban Me Dance |
| 61 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Nguyễn Thị Hiệp Phú | 1974 | Ban Me Dance |
| 67 | Phạm Văn Hào | 1969 | Lãnh Thị Nga | 1979 | Ban Me Dance |
| 86 | Võ Hữu Vinh | 1974 | Đào Thị Thảo | 1976 | Clb GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
|
| ND 277: Hạng D2 Beginner Trung Niên Latin - C,J |
| 44 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 62 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Trần Thị Hạnh | 1974 | Ban Me Dance |
|
| ND 278: Hạng D3 Beginner Trung Niên Latin - S,R |
| 44 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 62 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Trần Thị Hạnh | 1974 | Ban Me Dance |
| 213 | Phạm Văn Dũng | 1989 | Trần Kim Thanh | 1966 | Ban Me Dance |
|
| ND 279: Hạng E1 Beginner Trung Niên Latin - C |
| 112 | Nguyễn Tấn Phương | 1979 | Đặng Thị Hằng | 1976 | Clb Thanh Hà Dance |
| 154 | Võ Văn Trung | 1973 | Trần Thị Xuân Phát | 1983 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 158 | Lê văn hùng | 1981 | Lê thị trinh | 1980 | PhongNgân DanceSport |
| 160 | Trần văn hoà | 1981 | Hoàng võ hồng bích | 1986 | PhongNgân DanceSport |
| 61 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Nguyễn Thị Hiệp Phú | 1974 | Ban Me Dance |
| 67 | Phạm Văn Hào | 1969 | Lãnh Thị Nga | 1979 | Ban Me Dance |
| 213 | Phạm Văn Dũng | 1989 | Trần Kim Thanh | 1966 | Ban Me Dance |
| 224 | Nguyễn Thế Hân | 1987 | Hdjuan Hmok | 1986 | Ban Me Dance |
|
| ND 280: Hạng E2 Beginner Trung Niên Latin - R |
| 112 | Nguyễn Tấn Phương | 1979 | Đặng Thị Hằng | 1976 | Clb Thanh Hà Dance |
| 158 | Lê văn hùng | 1981 | Lê thị trinh | 1980 | PhongNgân DanceSport |
| 160 | Trần văn hoà | 1981 | Hoàng võ hồng bích | 1986 | PhongNgân DanceSport |
| 153 | Trịnh Minh Chi | 1979 | Trần Thị Thảo | 1980 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 67 | Phạm Văn Hào | 1969 | Lãnh Thị Nga | 1979 | Ban Me Dance |
| 43 | Hồ Văn Chức | 1966 | Bùi Thị Thùy Trang | 1958 | Ban Me Dance |
| 49 | Nguyễn Đình Phúc | 1984 | Bùi Thị Thu Hằng | 1969 | Ban Me Dance |
| 83 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Bùi thị Thùy Trang | 1958 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 224 | Nguyễn Thế Hân | 1987 | Hdjuan Hmok | 1986 | Ban Me Dance |
|
| ND 297: Hạng D1 Ladies Thiếu Niên Latin - C,R |
| 144 | Đặng Trâm Anh | 2012 | Phạm Trúc Phương | 2011 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 143 | Đặng Châu Anh | 2013 | Phạm Trúc Diễm | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 146 | Nguyễn Thục Quyên | 2013 | Lê Ngọc Khánh | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 304: Hạng D1 Ladies Thanh - Trung Niên Latin - C,R |
| 54 | Nguyễn Thị Giang | 1976 | Bùi Thị Thu Hoài | 1971 | Ban Me Dance |
| 55 | Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 1976 | Ban Me Dance |
| 74 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1960 | Trần Thanh Hiền | 1978 | CLB 16/3 Kon Tum |
|
| ND 306: Hạng D3 Ladies Thanh - Trung Niên Latin - S,R |
| 74 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1960 | Trần Thanh Hiền | 1978 | CLB 16/3 Kon Tum |
| 109 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Minh Hương | 1979 | Clb Thanh Hà Dance |
|
| ND 307: Hạng E1 Ladies Thanh - Trung Niên Latin - C |
| 110 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Trần Thị Mỹ Hạnh | 1976 | Clb Thanh Hà Dance |
| 172 | Hồ Thị Yến | 1973 | Lê Thị Mạnh | 1974 | SHINE DANCE |
| 54 | Nguyễn Thị Giang | 1976 | Bùi Thị Thu Hoài | 1971 | Ban Me Dance |
| 55 | Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 1976 | Ban Me Dance |
| 74 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1960 | Trần Thanh Hiền | 1978 | CLB 16/3 Kon Tum |
| 222 | Trần Thị Ngọc Lý | 1962 | Trần Xuân Phát | 1980 | Nhà thi đấu tỉnh Gia Lai |
|
| ND 308: Hạng E2 Ladies Thanh - Trung Niên Latin - R |
| 111 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Bùi Thị Thu Hằng | 1969 | Clb Thanh Hà Dance |
| 152 | Trần Thị Ngọc Lý | 1962 | Trần Thị Thảo | 1980 | Nhà Thi đấu tỉnh Gia Lai |
| 185 | Phạm Tú | 1996 | Phạm Thị Hoàng Lan | 1965 | Thế Long Dancesport |
| 54 | Nguyễn Thị Giang | 1976 | Bùi Thị Thu Hoài | 1971 | Ban Me Dance |
| 74 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1960 | Trần Thanh Hiền | 1978 | CLB 16/3 Kon Tum |
| 222 | Trần Thị Ngọc Lý | 1962 | Trần Xuân Phát | 1980 | Nhà thi đấu tỉnh Gia Lai |
|
| ND 309: Hạng E3 Ladies Thanh - Trung Niên Latin - J |
| 172 | Hồ Thị Yến | 1973 | Lê Thị Mạnh | 1974 | SHINE DANCE |
| 74 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1960 | Trần Thanh Hiền | 1978 | CLB 16/3 Kon Tum |
| 109 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Minh Hương | 1979 | Clb Thanh Hà Dance |
|
| ND 310: Hạng E4 Ladies Thanh - Trung Niên Latin - S |
| 74 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1960 | Trần Thanh Hiền | 1978 | CLB 16/3 Kon Tum |
| 56 | Nguyễn Thị Hiệp Phú | 1974 | Trần Thị Hạnh | 1974 | Ban Me Dance |
| 109 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Minh Hương | 1979 | Clb Thanh Hà Dance |
|
| ND 312: Hạng C Cộng tuổi 85 Latin - C,R,J |
| 108 | Hoàng Nông | 1975 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Clb Thanh Hà Dance |
| 159 | Lê văn hùng | 1981 | Nguyễn thị thu hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 220 | Tôn Sinh | 1960 | Nguyễn Thị Hường | 1969 | CLB 16/3 Kon Tum |
|
| ND 313: Hạng D1 Cộng tuổi 85 Latin - C,R |
| 159 | Lê văn hùng | 1981 | Nguyễn thị thu hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 157 | Châu hồng phương | 1984 | Phạm thị thanh nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
|
| ND 314: Hạng D2 Cộng tuổi 85 Latin - C,J |
| 108 | Hoàng Nông | 1975 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Clb Thanh Hà Dance |
| 157 | Châu hồng phương | 1984 | Phạm thị thanh nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
| 220 | Tôn Sinh | 1960 | Nguyễn Thị Hường | 1969 | CLB 16/3 Kon Tum |
|
| ND 315: Hạng D3 Cộng tuổi 85 Latin - S,R |
| 108 | Hoàng Nông | 1975 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Clb Thanh Hà Dance |
| 157 | Châu hồng phương | 1984 | Phạm thị thanh nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
| 213 | Phạm Văn Dũng | 1989 | Trần Kim Thanh | 1966 | Ban Me Dance |
|
| ND 316: Hạng E1 Cộng tuổi 85 Latin - C |
| 159 | Lê văn hùng | 1981 | Nguyễn thị thu hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
|
| ND 317: Hạng E2 Cộng tuổi 85 Latin - R |
| 96 | Nguyễn Văn Kiệt | 1993 | Trương Thị Kim Anh | 1967 | CLB Khiêu Vũ Krông Pắc |
| 186 | Trần Cao Nghĩa | 1970 | Phạm Tú | 1996 | Thế Long Dancesport |
| 83 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Bùi thị Thùy Trang | 1958 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
|
| ND 322: Hạng D1 Cộng tuổi 100 Latin - C,R |
| 150 | Huỳnh Thông | 1968 | Trần Thị Ngọc Lý | 1963 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 161 | Võ văn tài | 1978 | Nguyêñ thį thu hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 40 | Bùi Thanh Vương | 1976 | Bùi Thị Thùy Trang | 1958 | Ban Me Dance |
| 62 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Trần Thị Hạnh | 1974 | Ban Me Dance |
| 67 | Phạm Văn Hào | 1969 | Lãnh Thị Nga | 1979 | Ban Me Dance |
| 218 | Nam Huy | 1984 | Lương Thị Thu Trang | 1965 | CLB HD Dance Bình Phước |
|
| ND 325: Hạng E1 Cộng tuổi 100 Latin - C |
| 161 | Võ văn tài | 1978 | Nguyêñ thį thu hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 45 | Lê Minh Hòa | 1969 | Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Ban Me Dance |
| 40 | Bùi Thanh Vương | 1976 | Bùi Thị Thùy Trang | 1958 | Ban Me Dance |
| 62 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Trần Thị Hạnh | 1974 | Ban Me Dance |
| 67 | Phạm Văn Hào | 1969 | Lãnh Thị Nga | 1979 | Ban Me Dance |
| 218 | Nam Huy | 1984 | Lương Thị Thu Trang | 1965 | CLB HD Dance Bình Phước |
|
| ND 326: Hạng E2 Cộng tuổi 100 Latin - R |
| 161 | Võ văn tài | 1978 | Nguyêñ thį thu hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 57 | Nguyễn Tiến Hùng | 1976 | Lưu Thị Thủy | 1971 | Ban Me Dance |
| 62 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Trần Thị Hạnh | 1974 | Ban Me Dance |
| 67 | Phạm Văn Hào | 1969 | Lãnh Thị Nga | 1979 | Ban Me Dance |
| 43 | Hồ Văn Chức | 1966 | Bùi Thị Thùy Trang | 1958 | Ban Me Dance |
| 218 | Nam Huy | 1984 | Lương Thị Thu Trang | 1965 | CLB HD Dance Bình Phước |
|
| ND 331: Hạng D1 Cộng tuổi 120 Latin - C,R |
| 150 | Huỳnh Thông | 1968 | Trần Thị Ngọc Lý | 1963 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 89 | Nguyễn Tấn Lai | 1946 | Lương Thị Thu Trang | 1964 | CLB HD Dance Bình Phước |
|
| ND 334: Hạng E1 Cộng tuổi 120 Latin - C |
| 150 | Huỳnh Thông | 1968 | Trần Thị Ngọc Lý | 1963 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 89 | Nguyễn Tấn Lai | 1946 | Lương Thị Thu Trang | 1964 | CLB HD Dance Bình Phước |
|
| ND 335: Hạng E2 Cộng tuổi 120 Latin - R |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 150 | Huỳnh Thông | 1968 | Trần Thị Ngọc Lý | 1963 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 89 | Nguyễn Tấn Lai | 1946 | Lương Thị Thu Trang | 1964 | CLB HD Dance Bình Phước |
|
| ND 390: Biểu diễn Vinh danh - Showdance - SD |
| 106 | Liên khúc Baby one more time/ solo blanka - CLB Shuffle Đàm Ngọc | 13 | | | CLB Shuffle Đàm Ngọc, Hòa Đông - Krông Păk - Đắk |
| 125 | Đồng diễn rumba chacha | 6 | | | Clb Vũ Liên Dancesport |
| 126 | Rumba | 2 | | | clb Vũ Liên Dancesport |
| 104 | SHUFFLE DANCE | 35 | | | Clb Nắng Xuân - Cư Jut - Đăk Nông |
| 180 | YOGA DANCE | 4 | | | TâmS Yoga |
| 204 | Chacha | 7 | | | Vĩnh Huy Dancesport |
| 121 | Vũ điệu Rumba | 2 | | | Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định |
|
| ND 393: Formation Nhi đồng Thiếu nhi - DD |
| 206 | Jive.Vĩnh Huy Dancesport | 8 | | | Vĩnh Huy Dancesport |
| 80 | Chachacha đồng diễn | 5 | | | CLB BƯỚC NHẢY |
| 145 | Đồng diễn Zumba Kids | 7 | | | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 394: Formation Nhi đồng Thiếu nhi - DD |
| 175 | Zumba Kid - Bài Ca Tôm Cá | 16 | | | SHINE DANCE |
| 147 | Nhảy hiện đại - Đất Phương Nam | 8 | | | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 187 | Mushup Flower - Hiphop | 21 | | | Trung tâm Aerobic Bigsun |
|
| ND 395: Formation Thanh thiếu niên - DD |
| 19 | Samba | 6 | | | Amata Dancesport |
| 171 | Đồng Diễn Latin | 6 | | | SHINE DANCE |
| 173 | Nhảy Hiện Đại | 6 | | | SHINE DANCE |
|
| ND 396: Formation Trung niên - DD |
| 100 | Vũ điệu Boston | 10 | | | Clb Khiêu Vũ Krông Pắc |
| 210 | Rumba.Ladie Vĩnh Huy Dancesport | 6 | | | Vĩnh Huy Dancesport |
| 205 | Chacha-Samba.Ladie Vĩnh Huy Dancesport | 6 | | | Vĩnh Huy Dancesport |
| 92 | Điệu Rumba | 8 | | | Clb Khiêu Vũ EAHLEO |
|
| ND 447: Hạng F4 Thiếu nhi Latin SHINE DANCE - S |
| 162 | | | Hà Thiên Bảo Ngọc | 2009 | SHINE DANCE |
| 163 | | | Đoàn Thị Ngọc Nhi | 2013 | SHINE DANCE |
| 165 | | | Võ Trần Bảo An | 2014 | SHINE DANCE |
|
| ND 448: Hạng F1 Thiếu nhi Latin các câu lạc bộ - C |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Khả Di | 2019 | Ban Me Dance |
| 24 | | | Nguyễn Ngọc Diên Vĩ | 2019 | Ban Me Dance |
| 25 | | | Tô Trần Phương An | 2019 | Ban Me Dance |
| 26 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | 2019 | Ban Me Dance |
|
| ND 474: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 140 | | | Nguyễn Thục Quyên | 2014 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 141 | | | Đoàn Trần Thiên Ý | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 142 | | | Lê Ngọc Khánh | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 551: Hạng A Thanh niên Standard - F(s),W,T,VW,Q(s) |
| 20 | Tăng Cẩm Huy | 1986 | Lê Hiệp Hòa | 1989 | Amata Dancesport |
| 71 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Quản Ý Phương Trinh | 2005 | CK TEAM |
|
| ND 553: Hạng C Thanh niên Standard - W,T,Q |
| 20 | Tăng Cẩm Huy | 1986 | Lê Hiệp Hòa | 1989 | Amata Dancesport |
|
| ND 562: Hạng F1 Thanh niên Standard - W |
| 11 | | | Nguyễn Thị Hoàng Oanh | 1986 | Amata Dancesport |
| 12 | | | Võ Khánh Giang | 2004 | Amata Dancesport |
|
| ND 563: Hạng F2 Thanh niên Standard - T |
| 11 | | | Nguyễn Thị Hoàng Oanh | 1986 | Amata Dancesport |
| 12 | | | Võ Khánh Giang | 2004 | Amata Dancesport |
|
| ND 564: Hạng F3 Thanh niên Standard - Q |
| 11 | | | Nguyễn Thị Hoàng Oanh | 1986 | Amata Dancesport |
| 12 | | | Võ Khánh Giang | 2004 | Amata Dancesport |
|
| ND 570: Hạng FC Thanh niên Standard - W,T,Q |
| 11 | | | Nguyễn Thị Hoàng Oanh | 1986 | Amata Dancesport |
| 12 | | | Võ Khánh Giang | 2004 | Amata Dancesport |
|
| ND 573: Hạng A Trung niên 1 Standard - W,T,VW,F,Q |
| 20 | Tăng Cẩm Huy | 1986 | Lê Hiệp Hòa | 1989 | Amata Dancesport |
|
| ND 594: Hạng D1 Trung niên 2 Standard - W,T |
| 18 | Nguyễn Văn Long | 1972 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | Amata Dancesport |
|
| ND 609: Hạng D1 Trung niên 3 Standard - W,T |
| 18 | Nguyễn Văn Long | 1972 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | Amata Dancesport |
|
| ND 633: Hạng EO2 Vô địch Standard - T |
| 18 | Nguyễn Văn Long | 1972 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | Amata Dancesport |
| 20 | Tăng Cẩm Huy | 1986 | Lê Hiệp Hòa | 1989 | Amata Dancesport |
| 71 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Quản Ý Phương Trinh | 2005 | CK TEAM |
|
| ND 634: Hạng EO3 Vô địch Standard - Q |
| 20 | Tăng Cẩm Huy | 1986 | Lê Hiệp Hòa | 1989 | Amata Dancesport |
| 71 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Quản Ý Phương Trinh | 2005 | CK TEAM |
|
| ND 636: Hạng EO5 Vô địch Standard - VW |
| 18 | Nguyễn Văn Long | 1972 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | Amata Dancesport |
| 71 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Quản Ý Phương Trinh | 2005 | CK TEAM |
|
| ND 716: Hạng B Trung niên 1 KVNT - Bebop,Rumba,Tango,Boston |
| 112 | Nguyễn Tấn Phương | 1979 | Đặng Thị Hằng | 1976 | Clb Thanh Hà Dance |
| 61 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Nguyễn Thị Hiệp Phú | 1974 | Ban Me Dance |
|
| ND 717: Hạng C Trung niên 1 KVNT - Bebop,Rumba,Tango |
| 81 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Trương Thị Bích Thùy | 1990 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 61 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Nguyễn Thị Hiệp Phú | 1974 | Ban Me Dance |
|
| ND 724: Hạng E2 Trung niên 1 KVNT - Rumba |
| 81 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Trương Thị Bích Thùy | 1990 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 50 | Nguyễn Hoàng Lốc | 1992 | Bùi Thị Thu Hằng | 1969 | Ban Me Dance |
| 53 | Nguyễn Tấn Phương | 1979 | Nguyễn Thị Liên | 1971 | Ban Me Dance |
|
| ND 725: Hạng E3 Trung niên 1 KVNT - Bebop |
| 81 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Trương Thị Bích Thùy | 1990 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 50 | Nguyễn Hoàng Lốc | 1992 | Bùi Thị Thu Hằng | 1969 | Ban Me Dance |
| 60 | Nguyễn Tường | 1967 | Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Ban Me Dance |
|
| ND 727: Hạng E5 Trung niên 1 KVNT - Tango |
| 81 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Trương Thị Bích Thùy | 1990 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 50 | Nguyễn Hoàng Lốc | 1992 | Bùi Thị Thu Hằng | 1969 | Ban Me Dance |
| 61 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Nguyễn Thị Hiệp Phú | 1974 | Ban Me Dance |
|
| ND 728: Hạng E6 Trung niên 1 KVNT - Paso |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 82 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Đỗ Thị Mười | 1964 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 51 | Nguyễn Hoàng Lốc | 1992 | Nguyễn Thùy Liên | 1971 | Ban Me Dance |
|
| ND 730: Hạng B Trung niên 2 KVNT - Bebop,Rumba,Tango,Boston |
| 42 | Hồ Văn Chức | 1966 | Nguyễn Thị Châu | 1981 | Ban Me Dance |
| 57 | Nguyễn Tiến Hùng | 1976 | Lưu Thị Thủy | 1971 | Ban Me Dance |
| 153 | Trịnh Minh Chi | 1979 | Trần Thị Thảo | 1980 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 733: Hạng D2 Trung niên 2 KVNT - Chachacha,Rumba |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 153 | Trịnh Minh Chi | 1979 | Trần Thị Thảo | 1980 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 738: Hạng E2 Trung niên 2 KVNT - Rumba |
| 82 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Đỗ Thị Mười | 1964 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 42 | Hồ Văn Chức | 1966 | Nguyễn Thị Châu | 1981 | Ban Me Dance |
| 107 | Hoàng Nông | 1973 | Đặng Thị Hằng | 1976 | Clb Thanh Hà Dance |
| 57 | Nguyễn Tiến Hùng | 1976 | Lưu Thị Thủy | 1971 | Ban Me Dance |
| 46 | Lê Minh Hòa | 1969 | Lưu Thị Thủy | 1971 | Ban Me Dance |
|
| ND 739: Hạng E3 Trung niên 2 KVNT - Bebop |
| 107 | Hoàng Nông | 1973 | Đặng Thị Hằng | 1976 | Clb Thanh Hà Dance |
| 61 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Nguyễn Thị Hiệp Phú | 1974 | Ban Me Dance |
| 153 | Trịnh Minh Chi | 1979 | Trần Thị Thảo | 1980 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 740: Hạng E4 Trung niên 2 KVNT - Boston |
| 82 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Đỗ Thị Mười | 1964 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 42 | Hồ Văn Chức | 1966 | Nguyễn Thị Châu | 1981 | Ban Me Dance |
|
| ND 741: Hạng E5 Trung niên 2 KVNT - Tango |
| 107 | Hoàng Nông | 1973 | Đặng Thị Hằng | 1976 | Clb Thanh Hà Dance |
| 44 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 61 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Nguyễn Thị Hiệp Phú | 1974 | Ban Me Dance |
| 153 | Trịnh Minh Chi | 1979 | Trần Thị Thảo | 1980 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
| 221 | Lê Thanh Ân | 1982 | Đoàn Vy Minh | 1984 | Clb Khiêu Vũ EAHLEO |
|
| ND 742: Hạng E6 Trung niên 2 KVNT - Paso |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 82 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Đỗ Thị Mười | 1964 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 112 | Nguyễn Tấn Phương | 1979 | Đặng Thị Hằng | 1976 | Clb Thanh Hà Dance |
| 57 | Nguyễn Tiến Hùng | 1976 | Lưu Thị Thủy | 1971 | Ban Me Dance |
| 60 | Nguyễn Tường | 1967 | Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Ban Me Dance |
|
| ND 746: Hạng D2 Trung niên 3 KVNT - Chachacha,Rumba |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 87 | Võ Văn Trung | 1973 | Phạm Thị Lý | 1964 | Clb GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
|
| ND 747: Hạng D3 Trung niên 3 KVNT - Bebop,Paso |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 44 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
|
| ND 750: Hạng E1 Trung niên 3 KVNT - Chachacha |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 87 | Võ Văn Trung | 1973 | Phạm Thị Lý | 1964 | Clb GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
|
| ND 751: Hạng E2 Trung niên 3 KVNT - Rumba |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 94 | Hà Văn Tài | 1969 | Trần Thị Thắm | 1969 | Clb Khiêu Vũ EAHLEO |
| 87 | Võ Văn Trung | 1973 | Phạm Thị Lý | 1964 | Clb GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
|
| ND 752: Hạng E3 Trung niên 3 KVNT - Bebop |
| 44 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 87 | Võ Văn Trung | 1973 | Phạm Thị Lý | 1964 | Clb GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
|
| ND 753: Hạng E4 Trung niên 3 KVNT - Boston |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 94 | Hà Văn Tài | 1969 | Trần Thị Thắm | 1969 | Clb Khiêu Vũ EAHLEO |
|
| ND 754: Hạng E5 Trung niên 3 KVNT - Tango |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 94 | Hà Văn Tài | 1969 | Trần Thị Thắm | 1969 | Clb Khiêu Vũ EAHLEO |
|
| ND 755: Hạng E6 Trung niên 3 KVNT - Paso |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 87 | Võ Văn Trung | 1973 | Phạm Thị Lý | 1964 | Clb GOLD STAR DANCE ĐÀ LẠT |
|
| ND 771: Hạng EO2 Vô địch KVNT - Rumba |
| 81 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Trương Thị Bích Thùy | 1990 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 42 | Hồ Văn Chức | 1966 | Nguyễn Thị Châu | 1981 | Ban Me Dance |
| 50 | Nguyễn Hoàng Lốc | 1992 | Bùi Thị Thu Hằng | 1969 | Ban Me Dance |
| 60 | Nguyễn Tường | 1967 | Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Ban Me Dance |
| 153 | Trịnh Minh Chi | 1979 | Trần Thị Thảo | 1980 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 772: Hạng EO3 Vô địch KVNT - Bebop |
| 81 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Trương Thị Bích Thùy | 1990 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 107 | Hoàng Nông | 1973 | Đặng Thị Hằng | 1976 | Clb Thanh Hà Dance |
| 50 | Nguyễn Hoàng Lốc | 1992 | Bùi Thị Thu Hằng | 1969 | Ban Me Dance |
| 61 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Nguyễn Thị Hiệp Phú | 1974 | Ban Me Dance |
|
| ND 773: Hạng EO4 Vô địch KVNT - Boston |
| 81 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Trương Thị Bích Thùy | 1990 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 42 | Hồ Văn Chức | 1966 | Nguyễn Thị Châu | 1981 | Ban Me Dance |
| 44 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
|
| ND 774: Hạng EO5 Vô địch KVNT - Tango |
| 81 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Trương Thị Bích Thùy | 1990 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 107 | Hoàng Nông | 1973 | Đặng Thị Hằng | 1976 | Clb Thanh Hà Dance |
| 50 | Nguyễn Hoàng Lốc | 1992 | Bùi Thị Thu Hằng | 1969 | Ban Me Dance |
| 61 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Nguyễn Thị Hiệp Phú | 1974 | Ban Me Dance |
|
| ND 776: Hạng EO7 Vô địch KVNT - Valse |
| 42 | Hồ Văn Chức | 1966 | Nguyễn Thị Châu | 1981 | Ban Me Dance |
| 51 | Nguyễn Hoàng Lốc | 1992 | Nguyễn Thùy Liên | 1971 | Ban Me Dance |
|
| ND 804: Hạng E3 Thầy trò Trung niên KVNT - Bebop |
| 50 | Nguyễn Hoàng Lốc | 1992 | Bùi Thị Thu Hằng | 1969 | Ban Me Dance |
| 60 | Nguyễn Tường | 1967 | Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Ban Me Dance |
|
| ND 805: Hạng E4 Thầy trò Trung niên KVNT - Boston |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 82 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Đỗ Thị Mười | 1964 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 42 | Hồ Văn Chức | 1966 | Nguyễn Thị Châu | 1981 | Ban Me Dance |
|
| ND 806: Hạng E5 Thầy trò Trung niên KVNT - Tango |
| 44 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 50 | Nguyễn Hoàng Lốc | 1992 | Bùi Thị Thu Hằng | 1969 | Ban Me Dance |
| 69 | Trần Hòa | 1975 | Lê Hồng Thương | 1976 | Ban Me Dance |
|
| ND 807: Hạng E6 Thầy trò Trung niên KVNT - Paso |
| 42 | Hồ Văn Chức | 1966 | Nguyễn Thị Châu | 1981 | Ban Me Dance |
| 51 | Nguyễn Hoàng Lốc | 1992 | Nguyễn Thùy Liên | 1971 | Ban Me Dance |
| 69 | Trần Hòa | 1975 | Lê Hồng Thương | 1976 | Ban Me Dance |
|
| ND 817: Hạng E2 Cộng tuổi 85 KVNT - Rumba |
| 81 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Trương Thị Bích Thùy | 1990 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 69 | Trần Hòa | 1975 | Lê Hồng Thương | 1976 | Ban Me Dance |
|
| ND 819: Hạng E4 Cộng tuổi 85 KVNT - Boston |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 96 | Nguyễn Văn Kiệt | 1993 | Trương Thị Kim Anh | 1967 | CLB Khiêu Vũ Krông Pắc |
| 81 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Trương Thị Bích Thùy | 1990 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
|
| ND 830: Hạng E2 Cộng tuổi 100 KVNT - Rumba |
| 58 | Nguyễn Tiến Hùng | 1976 | Trần Thị Tâm | 1976 | Ban Me Dance |
| 46 | Lê Minh Hòa | 1969 | Lưu Thị Thủy | 1971 | Ban Me Dance |
| 83 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Bùi thị Thùy Trang | 1958 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
|
| ND 832: Hạng E4 Cộng tuổi 100 KVNT Vđ Các câu lạc bộ - Boston |
| 42 | Hồ Văn Chức | 1966 | Nguyễn Thị Châu | 1981 | Ban Me Dance |
| 40 | Bùi Thanh Vương | 1976 | Bùi Thị Thùy Trang | 1958 | Ban Me Dance |
|
| ND 833: Hạng E5 Cộng tuổi 100 KVNT - Tango |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 51 | Nguyễn Hoàng Lốc | 1992 | Nguyễn Thùy Liên | 1971 | Ban Me Dance |
| 69 | Trần Hòa | 1975 | Lê Hồng Thương | 1976 | Ban Me Dance |
| 83 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Bùi thị Thùy Trang | 1958 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
|
| ND 834: Hạng E6 Cộng tuổi 100 KVNT - Paso |
| 82 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Đỗ Thị Mười | 1964 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 42 | Hồ Văn Chức | 1966 | Nguyễn Thị Châu | 1981 | Ban Me Dance |
| 58 | Nguyễn Tiến Hùng | 1976 | Trần Thị Tâm | 1976 | Ban Me Dance |
| 69 | Trần Hòa | 1975 | Lê Hồng Thương | 1976 | Ban Me Dance |
|
| ND 843: Hạng E2 Cộng tuổi 120 KVNT - Rumba |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 82 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Đỗ Thị Mười | 1964 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 94 | Hà Văn Tài | 1969 | Trần Thị Thắm | 1969 | Clb Khiêu Vũ EAHLEO |
| 43 | Hồ Văn Chức | 1966 | Bùi Thị Thùy Trang | 1958 | Ban Me Dance |
|
| ND 845: Hạng E4 Cộng tuổi 120 KVNT - Boston |
| 82 | Nguyễn Đức Chiến | 1983 | Đỗ Thị Mười | 1964 | CLB Chiến Nguyễn BMT |
| 94 | Hà Văn Tài | 1969 | Trần Thị Thắm | 1969 | Clb Khiêu Vũ EAHLEO |
|
| ND 846: Hạng E5 Cộng tuổi 120 KVNT - Tango |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 94 | Hà Văn Tài | 1969 | Trần Thị Thắm | 1969 | Clb Khiêu Vũ EAHLEO |
|
| ND 848: Hạng E1 Ladies Thanh niên KVNT - Chachacha |
| 215 | Võ Thị Bích | 1970 | Lê Thị Bích Hường | 1969 | CLB Khiêu Vũ Krông Pắc |
| 216 | Nguyễn Thị Đặng Duyên | 1974 | Trương thị kim Anh | 1967 | Clb Khiêu Vũ Krông Pắc |
| 223 | Nguyễn Thị Phương Thảo | 1992 | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 1985 | CLB Thảo Nguyên Xanh |
|
| ND 860: Line dance & Đồng diễn Trung niên - DD |
| 106 | Liên khúc Baby one more time/ solo blanka - CLB Shuffle Đàm Ngọc | 13 | | | CLB Shuffle Đàm Ngọc, Hòa Đông - Krông Păk - Đắk |
| 102 | Phố Hoa Lệ - Shuffle dance | 20 | | | Clb Nắng Xuân - Cư Jut - Đăk Nông |
|
| ND 861: Line dance & Đồng diễn Trung niên - DD |
| 93 | Điệu Tango | 7 | | | Clb Khiêu Vũ EAHLEO |
| 127 | Vũ điệu Rumba - Chha cha | 6 | | | Clb Vũ Liên Dancesport |
| 90 | Điệu Rumba nghệ Thuật | 18 | | | Clb Hưu trí và Người cao tuổi tỉnh Đắk Lăk |
|
| ND 862: Line dance & Đồng diễn Trung niên - DD |
| 105 | Liên khúc Cha cha, Samba | 11 | | | CLB Oanh Trần Đăk Mik |
| 114 | Always Remember Us This Way | 14 | | | CLB Thảo Nguyên Xanh |
|
| ND 863: Line dance & Đồng diễn Trung niên - DD |
| 174 | Zumba - Một Vòng Việt Nam | 18 | | | SHINE DANCE |
| 91 | Điệu Tango | 18 | | | Clb Hưu trí và Người cao tuổi tỉnh Đắk Lăk |
| 103 | Sài Gòn đẹp lắm - Chacha | 35 | | | Clb Nắng Xuân - Cư Jut - Đăk Nông |
|
| ND 864: Hạng E4 Trung niên KVNT CLB Khiêu Vũ Krông Pắc - Boston |
| 98 | Tạ Thị Hồng Phúc | 1966 | Vương Thị Tiểu Nhi | 1966 | CLB Khiêu Vũ Krông Pắc |
| 97 | Phạm Thị Cúc | 1973 | H’ Riếp Niê | 1965 | CLB Khiêu Vũ Krông Pắc |
| 217 | Nguyễn Thị Đăng Duyên | 1962 | Tạ Thị Mỹ Hồng | 1975 | CLB Khiêu Vũ Krông Pắc |
|
| ND 865: Hạng E2 Trung niên Latin CLB Khiêu Vũ Krông Pắc - R |
| 98 | Tạ Thị Hồng Phúc | 1966 | Vương Thị Tiểu Nhi | 1966 | CLB Khiêu Vũ Krông Pắc |
| 99 | Võ Thị Bích | 1970 | Đặng thị tính | 1968 | Clb Khiêu Vũ Krông Pắc |
| 97 | Phạm Thị Cúc | 1973 | H’ Riếp Niê | 1965 | CLB Khiêu Vũ Krông Pắc |
|
| ND 866: Hạng E4 Trung niên KVNT vĐ Các Clb Khiêu Vũ - Boston |
| 63 | Nguyễn Văn Mỹ | 1955 | Hoàng Thị Lệ | 1967 | Ban Me Dance |
| 58 | Nguyễn Tiến Hùng | 1976 | Trần Thị Tâm | 1976 | Ban Me Dance |
|
| ND 867: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Khả Di | 2019 | Ban Me Dance |
| 22 | | | Trần Ngọc Quỳnh | 2019 | Ban Me Dance |
| 148 | | | Nguyễn Huỳnh Bảo Anh | 2016 | Ngọc Sơn Dancesport |
|
| ND 871: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 194 | | | Trần Nguyễn Diệu Trúc | 2015 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 31 | | | Phan Nhã An Nhiên | 2013 | Ban Me Dance |
| 116 | | | Nguyễn Thị Như Ý | 2015 | Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định |
|
| ND 872: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - R |
| 193 | | | Trần Nguyễn Quỳnh Lam | 2014 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 28 | | | Lê Thục Nhi | 2015 | Ban Me Dance |
| 116 | | | Nguyễn Thị Như Ý | 2015 | Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định |
|
| ND 876: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C,R |
| 77 | | | Lê Hoàng Ân | 2016 | CLB BƯỚC NHẢY |
| 78 | | | Nguyễn Vũ Minh Tuệ | 2015 | CLB BƯỚC NHẢY |
| 79 | | | Nguyễn Minh Thư | 2017 | CLB BƯỚC NHẢY |
|
| ND 879: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 23 | | | Nguyễn Vũ Gia Hân | 2017 | Ban Me Dance |
| 30 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | Ban Me Dance |
| 203 | | | Trần Nguyễn Bảo Hà | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
|
| ND 884: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - R |
| 31 | | | Phan Nhã An Nhiên | 2013 | Ban Me Dance |
| 208 | Lê Hoàng Duy | 2013 | | | Vĩnh Huy Dancesport |
| 120 | Nguyễn Đăng Khôi | 2013 | | | Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định |
|
| ND 885: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - R |
| 197 | | | Nguyễn Đỗ Linh Đan | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 30 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | Ban Me Dance |
|
| ND 890: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C,R |
| 75 | | | Nguyễn Cao Tú Nhi | 2014 | CLB BƯỚC NHẢY |
| 76 | | | Nguyễn Hồng Hạnh | 2014 | CLB BƯỚC NHẢY |
| 78 | | | Nguyễn Vũ Minh Tuệ | 2015 | CLB BƯỚC NHẢY |
|
| ND 891: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Amata Dancesport - C |
| 13 | | | Đồng Xuân kim phượng | 2011 | Amata Dancesport |
| 16 | | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 2011 | Amata Dancesport |
| 17 | | | Nguyễn Ngọc Minh Thư | 2013 | Amata Dancesport |
|
| ND 892: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin Amata Dancesport - R |
| 13 | | | Đồng Xuân kim phượng | 2011 | Amata Dancesport |
| 14 | | | Phan Mỹ Ngọc | 2011 | Amata Dancesport |
| 15 | | | Đặng Kiều Mỹ Ngân | 2011 | Amata Dancesport |
|
| ND 893: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin Amata Dancesport - J |
| 14 | | | Phan Mỹ Ngọc | 2011 | Amata Dancesport |
| 16 | | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 2011 | Amata Dancesport |
| 17 | | | Nguyễn Ngọc Minh Thư | 2013 | Amata Dancesport |
|
| ND 894: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin Amata Dancesport - C,R,J |
| 13 | | | Đồng Xuân kim phượng | 2011 | Amata Dancesport |
| 16 | | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 2011 | Amata Dancesport |
| 17 | | | Nguyễn Ngọc Minh Thư | 2013 | Amata Dancesport |
|
| ND 895: Hạng FC Thanh niên Latin Amata Dancesport - C,R,J |
| 12 | | | Võ Khánh Giang | 2004 | Amata Dancesport |
| 14 | | | Phan Mỹ Ngọc | 2011 | Amata Dancesport |
| 15 | | | Đặng Kiều Mỹ Ngân | 2011 | Amata Dancesport |
|
| ND 896: Hạng FD1 Thanh niên Standard Amata Dancesport - W,T |
| 11 | | | Nguyễn Thị Hoàng Oanh | 1986 | Amata Dancesport |
| 12 | | | Võ Khánh Giang | 2004 | Amata Dancesport |
|
| ND 897: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB - C |
| 26 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Kim | 2019 | Ban Me Dance |
| 199 | | | Phan Phước Ngân Giang | 2018 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 200 | | | Mai Bảo Hằng | 2018 | Vĩnh Huy Dancesport |
|
| ND 906: Hạng F3 Nhi đồng Latin Vĩnh Huy Dancesport - J |
| 189 | | | Bùi Ngọc Nguyên Đan | 2018 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 199 | | | Phan Phước Ngân Giang | 2018 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 200 | | | Mai Bảo Hằng | 2018 | Vĩnh Huy Dancesport |
|
| ND 907: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin Cac đơn vị - C,R |
| 31 | | | Phan Nhã An Nhiên | 2013 | Ban Me Dance |
| 201 | | | Lê Nguyễn An Nhiên | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 202 | | | Dương Khánh An | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
|
| ND 908: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin Các đơn vị - C,R |
| 196 | | | Dương Võ Bảo Châu | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 31 | | | Phan Nhã An Nhiên | 2013 | Ban Me Dance |
| 203 | | | Trần Nguyễn Bảo Hà | 2013 | Vĩnh Huy Dancesport |
|
| ND 909: Hạng FD1 Thiếu niên Latin Các đơn vị - C,R |
| 33 | | | Phạm Gia Nhi | 2011 | Ban Me Dance |
| 34 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
| 39 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Ban Me Dance |
|
| ND 910: Hạng E2 Trung Niên 1 Latin Thế Long Dancesport - R |
| 42 | Hồ Văn Chức | 1966 | Nguyễn Thị Châu | 1981 | Ban Me Dance |
| 186 | Trần Cao Nghĩa | 1970 | Phạm Tú | 1996 | Thế Long Dancesport |
| 181 | Nguyễn Thị Sâm | 1964 | Phạm Thị Hoàng Lan | 1965 | Thế Long Dancesport |
|
| ND 911: Hạng F2 Trung Niên1 Latin Thế Long Dancesport - R |
| 184 | Phạm Tú | 1996 | | | Thế Long Dancesport |
| 182 | Nguyễn Thị Sâm | 1964 | | | Thế Long Dancesport |
| 183 | Phạm Thị Hoàng Lan | 1965 | | | Thế Long Dancesport |
|
| ND 912: Hạng F3 Thiếu Niên Latin Vô địch các câu lạc bộ - J |
| 191 | | | Trần Vũ Ngân Hà | 2011 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 29 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 30 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2014 | Ban Me Dance |
|
| ND 913: Hạng F2 Thiếu niên Latin Vô địch các câu lạc bộ - R |
| 190 | | | Huỳnh Minh Thư | 2011 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 29 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 33 | | | Phạm Gia Nhi | 2011 | Ban Me Dance |
|
| ND 914: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin Vô địch các câu lạc bộ - C,R |
| 190 | | | Huỳnh Minh Thư | 2011 | Vĩnh Huy Dancesport |
| 33 | | | Phạm Gia Nhi | 2011 | Ban Me Dance |
| 34 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
|
| ND 915: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các đơn vị - C,R,J |
| 129 | | | Lê Uyên Phương | 2015 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 28 | | | Lê Thục Nhi | 2015 | Ban Me Dance |
| 36 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
|
| ND 916: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô địch LTD Đà Nẵng - C,R,J |
| 135 | | | Lê Thanh Anh Thư | 2017 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 137 | | | Đặng Châu Anh | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 139 | | | Phạm Trúc Diễm | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 917: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin Vô địch LTD Đà Nẵng - C,R,J |
| 136 | | | Đặng Trâm Anh | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 138 | | | Phạm Trúc Phương | 2011 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 140 | | | Nguyễn Thục Quyên | 2014 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 918: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin Vô địch LTD Đà Nẵng - C,J |
| 136 | | | Đặng Trâm Anh | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 138 | | | Phạm Trúc Phương | 2011 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 142 | | | Lê Ngọc Khánh | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 919: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch LTD Đà Nẵng - R |
| 135 | | | Lê Thanh Anh Thư | 2017 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 139 | | | Phạm Trúc Diễm | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 141 | | | Đoàn Trần Thiên Ý | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 920: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch LTD Đà Nẵng - P |
| 137 | | | Đặng Châu Anh | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 140 | | | Nguyễn Thục Quyên | 2014 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 142 | | | Lê Ngọc Khánh | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 921: Hạng F2 Thiếu Niên Latn Vô đich các câu lạc bộ - R |
| 36 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
| 39 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Ban Me Dance |
| 72 | | | Trương Bảo Uyên | 2011 | CLB 16/3 Kon Tum |
|
| ND 922: Hạng FA Thiếu Niên Latin VĐ Các câu lạc bộ - S,C,R,P,J |
| 32 | | | Trần Anh Đào | 2013 | Ban Me Dance |
| 35 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 84 | | | Phạm Bảo Hân Joyce | 2012 | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 925: Hạng E2 Trung Niên Latin VĐ Các câu lạc bộ - R |
| 96 | Nguyễn Văn Kiệt | 1993 | Trương Thị Kim Anh | 1967 | CLB Khiêu Vũ Krông Pắc |
| 58 | Nguyễn Tiến Hùng | 1976 | Trần Thị Tâm | 1976 | Ban Me Dance |
| 153 | Trịnh Minh Chi | 1979 | Trần Thị Thảo | 1980 | Nhà Thi đấu Tỉnh Gia Lai |
|
| ND 926: Hạng D1 Trung Niên nhóm 1 Latin Clb Ban Me Dance - C,R |
| 42 | Hồ Văn Chức | 1966 | Nguyễn Thị Châu | 1981 | Ban Me Dance |
| 61 | Nguyễn Văn Hậu | 1972 | Nguyễn Thị Hiệp Phú | 1974 | Ban Me Dance |
| 68 | Trần Đình Dũng | 1975 | Nguyễn Thị Thanh Nhàn | 1976 | Ban Me Dance |
|
| ND 927: Hạng D1 Trung Niên - nhóm 2 Latin Clb Ban Me Dance - C,R |
| 66 | Phạm Văn Dũng | 1981 | Lê Thị Lan | 1976 | Ban Me Dance |
| 64 | Ninh Văn Út | 1976 | Trần Thị Hạnh | 1974 | Ban Me Dance |
| 59 | Nguyễn Trọng Đạt | 1974 | Nguyễn Thị Giang | 1976 | Ban Me Dance |
|
| ND 928: Hạng D2 Trung niên -nhóm 3 Latin Clb Ban Me Dance - C,R |
| 58 | Nguyễn Tiến Hùng | 1976 | Trần Thị Tâm | 1976 | Ban Me Dance |
| 45 | Lê Minh Hòa | 1969 | Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Ban Me Dance |
| 47 | Lương Anh Thi | 1980 | Lưu Thị Thủy | 1972 | Ban Me Dance |
|
| ND 929: Hạng D1 Trung niên - nhóm 4 Latin Clb Ban Me Dance - C,R |
| 40 | Bùi Thanh Vương | 1976 | Bùi Thị Thùy Trang | 1958 | Ban Me Dance |
| 69 | Trần Hòa | 1975 | Lê Hồng Thương | 1976 | Ban Me Dance |
| 52 | Nguyễn Hùng | 1976 | Đặng Thị Yến | 1984 | Ban Me Dance |
|
| ND 930: Hạng D1 Trung niên - nhóm 5 Latin Clb Ban Me Dance - C,R |
| 112 | Nguyễn Tấn Phương | 1979 | Đặng Thị Hằng | 1976 | Clb Thanh Hà Dance |
| 44 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 67 | Phạm Văn Hào | 1969 | Lãnh Thị Nga | 1979 | Ban Me Dance |
|
| ND 931: Hạng E6 Trung niên KVNT Ban Me Dance - Paso |
| 58 | Nguyễn Tiến Hùng | 1976 | Trần Thị Tâm | 1976 | Ban Me Dance |
| 60 | Nguyễn Tường | 1967 | Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Ban Me Dance |
|
| ND 932: Hạng E2 Trung niên KVNT Ban Me Dance - R |
| 58 | Nguyễn Tiến Hùng | 1976 | Trần Thị Tâm | 1976 | Ban Me Dance |
| 60 | Nguyễn Tường | 1967 | Nguyễn Thị Hằng | 1981 | Ban Me Dance |
|
| ND 933: Hạng F1 Thiếu nhi Latin VĐ Các câu lạc bộ - C |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Khả Di | 2019 | Ban Me Dance |
| 25 | | | Tô Trần Phương An | 2019 | Ban Me Dance |
| 120 | Nguyễn Đăng Khôi | 2013 | | | Clb Triệu Thành Dancesport Bình Định |
|
| ND 934: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin Shine Dance - C,J |
| 165 | | | Võ Trần Bảo An | 2014 | SHINE DANCE |
| 166 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2017 | SHINE DANCE |
| 167 | | | Lê Hương Giang | 2017 | SHINE DANCE |
|
| ND 935: Hạng FD2 Thiếu Niên Latin Shine Dance - C,J |
| 162 | | | Hà Thiên Bảo Ngọc | 2009 | SHINE DANCE |
| 163 | | | Đoàn Thị Ngọc Nhi | 2013 | SHINE DANCE |
| 164 | | | Ngô Lê Thiên Ân | 2013 | SHINE DANCE |
|
| ND 937: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các đơn vị - R |
| 22 | | | Trần Ngọc Quỳnh | 2019 | Ban Me Dance |
| 27 | | | Đường Vân Khanh | 2016 | Ban Me Dance |
|
| ND 942: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin CLB Bước Nhảy - C,R,J |
| 75 | | | Nguyễn Cao Tú Nhi | 2014 | CLB BƯỚC NHẢY |
| 76 | | | Nguyễn Hồng Hạnh | 2014 | CLB BƯỚC NHẢY |
| 77 | | | Lê Hoàng Ân | 2016 | CLB BƯỚC NHẢY |