| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 1: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 115 | Nguyễn Thanh Tùng | 2019 | Võ Thị Nhã Uyên | 2017 | HTDancesport |
| 79 | Trần Huỳnh Nam | 2017 | Trần Thị Khánh Vy | 2017 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 235 | Hoàng Công Hải | 2017 | Võ Khánh Hân | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 2: Hạng E2 Nhi đồng Latin - R |
| 115 | Nguyễn Thanh Tùng | 2019 | Võ Thị Nhã Uyên | 2017 | HTDancesport |
| 79 | Trần Huỳnh Nam | 2017 | Trần Thị Khánh Vy | 2017 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
|
| ND 10: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 92 | | | Ngô Hoàng My | 2017 | CLB THANH KHÊ |
| 36 | | | Nguyễn Diệp Tuệ Mẫn | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 37 | | | Nguyễn Võ Khả Ngân | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 43 | | | Đỗ Ngọc Bích | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 47 | | | Phạm Nguyễn Minh Khuê | 2018 | CLB HẢI CHÂU |
| 136 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 140 | | | Ngô Thị Diệu Khuê | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 11 | | | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 2017 | 59 Dance Studio |
| 148 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 70 | | | Dương Bảo An | 2017 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 78 | Nguyễn Quốc Huy | 2019 | | | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 240 | Tô Văn Phúc Hưng | 2017 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 230 | | | Hồ Đặng Bảo Châu | 2020 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 231 | | | Võ Khánh Hân | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 232 | | | Cung Ngọc Tuệ Nhi | 2019 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 110 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DREAM DANCE |
|
| ND 11: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 92 | | | Ngô Hoàng My | 2017 | CLB THANH KHÊ |
| 70 | | | Dương Bảo An | 2017 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 78 | Nguyễn Quốc Huy | 2019 | | | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
|
| ND 12: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 92 | | | Ngô Hoàng My | 2017 | CLB THANH KHÊ |
| 35 | | | Trịnh Cát Tường | 2019 | CLB HẢI CHÂU |
| 47 | | | Phạm Nguyễn Minh Khuê | 2018 | CLB HẢI CHÂU |
| 136 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 143 | | | Nguyễn Đoàn Chi Mai | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 110 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DREAM DANCE |
|
| ND 13: Hạng F4 Nhi đồng Latin - S |
| 92 | | | Ngô Hoàng My | 2017 | CLB THANH KHÊ |
| 36 | | | Nguyễn Diệp Tuệ Mẫn | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 148 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 109 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DREAM DANCE |
| 110 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DREAM DANCE |
|
| ND 14: Hạng F5 Nhi đồng Latin - P |
| 33 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 109 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DREAM DANCE |
| 110 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DREAM DANCE |
|
| ND 15: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 92 | | | Ngô Hoàng My | 2017 | CLB THANH KHÊ |
| 93 | | | Vũ Gia Hân | 2018 | CLB THANH KHÊ |
| 33 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 11 | | | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 2017 | 59 Dance Studio |
| 112 | | | Võ Thị Nhã Uyên | 2017 | HTDancesport |
| 70 | | | Dương Bảo An | 2017 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 78 | Nguyễn Quốc Huy | 2019 | | | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
|
| ND 16: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 93 | | | Vũ Gia Hân | 2018 | CLB THANH KHÊ |
| 37 | | | Nguyễn Võ Khả Ngân | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 136 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 143 | | | Nguyễn Đoàn Chi Mai | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 112 | | | Võ Thị Nhã Uyên | 2017 | HTDancesport |
| 240 | Tô Văn Phúc Hưng | 2017 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 17: Hạng FD2 Nhi đồng Latin - C,S |
| 92 | | | Ngô Hoàng My | 2017 | CLB THANH KHÊ |
| 33 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 36 | | | Nguyễn Diệp Tuệ Mẫn | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 43 | | | Đỗ Ngọc Bích | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 109 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DREAM DANCE |
| 110 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DREAM DANCE |
|
| ND 18: Hạng FD3 Nhi đồng Latin - C,P |
| 33 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 109 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DREAM DANCE |
| 110 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DREAM DANCE |
|
| ND 19: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 33 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 135 | | | Nguyễn Thảo Mộc An | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 148 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 109 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DREAM DANCE |
|
| ND 20: Hạng FB Nhi đồng Latin - S,C,R,J |
| 33 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 135 | | | Nguyễn Thảo Mộc An | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 148 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 109 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DREAM DANCE |
|
| ND 21: Hạng FA Nhi đồng Latin - S,C,R,P,J |
| 33 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 109 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DREAM DANCE |
| 110 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DREAM DANCE |
|
| ND 22: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 238 | Nguyễn Phúc An | 2015 | Trần Nhã An | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 234 | Cao Văn Gia Minh | 2015 | Lê Ngọc Gia Hân | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 239 | Tô Văn Phúc Hưng | 2017 | Nguyễn Hoàng Thái An | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 28: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 238 | Nguyễn Phúc An | 2015 | Trần Nhã An | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 234 | Cao Văn Gia Minh | 2015 | Lê Ngọc Gia Hân | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 237 | Nguyễn Hoàng Phúc | 2015 | Hoàng Nguyễn Bảo Phúc | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 31: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 184 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 30 | | | Phạm Khả My | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 31 | | | Phan Ngọc Thiên Ân | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 87 | | | Mai Trần Hoàng Yến | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 91 | | | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 172 | | | Trần Ngọc Huyền | 2016 | Minh Lâm Dancesport |
| 80 | Lại Lưu Gia Khánh | 2016 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 39 | | | Trần Thị Thùy Dương | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 142 | | | Nguyễn Nhã Phương | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | Hà Chấn Cường | 2015 | | | Mạnh Hùng DanceSport |
| 72 | | | Âu Trúc Linh | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 73 | | | Đoàn Thị Kim Ngân | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 150 | | | Lê Bảo Chi | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 224 | | | Lê Bảo Khánh Nhiên | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 119 | | | Nguyễn Hoàng My | 2016 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 32: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 87 | | | Mai Trần Hoàng Yến | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 80 | Lại Lưu Gia Khánh | 2016 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 39 | | | Trần Thị Thùy Dương | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 193 | | | Nguyễn Hoàng Nhã Phương | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 170 | Hà Chấn Cường | 2015 | | | Mạnh Hùng DanceSport |
| 72 | | | Âu Trúc Linh | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 73 | | | Đoàn Thị Kim Ngân | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
|
| ND 33: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 184 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 30 | | | Phạm Khả My | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 31 | | | Phan Ngọc Thiên Ân | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 94 | | | Ông Bảo Khuê | 2016 | CLB THANH KHÊ |
|
| ND 34: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 31 | | | Phan Ngọc Thiên Ân | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 87 | | | Mai Trần Hoàng Yến | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 91 | | | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 142 | | | Nguyễn Nhã Phương | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 150 | | | Lê Bảo Chi | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 107 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DREAM DANCE |
|
| ND 35: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 184 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 131 | | | Nguyễn Hoàng Khánh An | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 132 | | | Phan Nhật Trâm Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 142 | | | Nguyễn Nhã Phương | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 36: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 31 | | | Phan Ngọc Thiên Ân | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 86 | | | Nguyễn Tuệ An | 2015 | CLB THANH KHÊ |
| 87 | | | Mai Trần Hoàng Yến | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 91 | | | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 94 | | | Ông Bảo Khuê | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 80 | Lại Lưu Gia Khánh | 2016 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 34 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 39 | | | Trần Thị Thùy Dương | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 42 | | | Đặng Thanh Hằng | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 193 | | | Nguyễn Hoàng Nhã Phương | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 194 | | | Nguyễn Lê Thiên Anh | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 134 | | | Giả Khả Lam | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 72 | | | Âu Trúc Linh | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 73 | | | Đoàn Thị Kim Ngân | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 54 | | | Giang Bảo An | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 226 | | | Hoàng Nguyễn Bảo Phúc | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 37: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 86 | | | Nguyễn Tuệ An | 2015 | CLB THANH KHÊ |
| 34 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 42 | | | Đặng Thanh Hằng | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 133 | | | Lê Ngọc Phượng Thư | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 134 | | | Giả Khả Lam | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 144 | | | Võ Vũ Hà Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 146 | | | Nguyễn Ngọc Thảo My | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 147 | | | Nguyễn Hồ Hà Anh | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 149 | | | Thiều Hương Thảo | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 54 | | | Giang Bảo An | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 224 | | | Lê Bảo Khánh Nhiên | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 225 | | | Trần Nhã An | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 226 | | | Hoàng Nguyễn Bảo Phúc | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 38: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 184 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 86 | | | Nguyễn Tuệ An | 2015 | CLB THANH KHÊ |
| 91 | | | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 94 | | | Ông Bảo Khuê | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 34 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 133 | | | Lê Ngọc Phượng Thư | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 141 | | | Lê Nguyễn Quỳnh Thư | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 142 | | | Nguyễn Nhã Phương | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 145 | | | Ngô Ngọc Huyền Anh | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 39: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,P |
| 184 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 34 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 132 | | | Phan Nhật Trâm Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 55 | | | Lê Thái Huyền My | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 107 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DREAM DANCE |
|
| ND 40: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 184 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 34 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 193 | | | Nguyễn Hoàng Nhã Phương | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 194 | | | Nguyễn Lê Thiên Anh | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 131 | | | Nguyễn Hoàng Khánh An | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 132 | | | Phan Nhật Trâm Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 144 | | | Võ Vũ Hà Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 145 | | | Ngô Ngọc Huyền Anh | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 146 | | | Nguyễn Ngọc Thảo My | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 149 | | | Thiều Hương Thảo | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 55 | | | Lê Thái Huyền My | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 225 | | | Trần Nhã An | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 227 | | | Nguyễn Hoàng Thái An | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 41: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 184 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 86 | | | Nguyễn Tuệ An | 2015 | CLB THANH KHÊ |
| 34 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 131 | | | Nguyễn Hoàng Khánh An | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 132 | | | Phan Nhật Trâm Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 144 | | | Võ Vũ Hà Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 145 | | | Ngô Ngọc Huyền Anh | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 146 | | | Nguyễn Ngọc Thảo My | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 55 | | | Lê Thái Huyền My | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 221 | | | Lê Ngọc Gia Hân | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 42: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 184 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 34 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 131 | | | Nguyễn Hoàng Khánh An | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 132 | | | Phan Nhật Trâm Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 221 | | | Lê Ngọc Gia Hân | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 107 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DREAM DANCE |
|
| ND 52: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 185 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 29 | | | Phan Nhã Quỳnh | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 88 | | | Trần Gia Hân | 2013 | CLB THANH KHÊ |
| 89 | | | Trần Nguyễn Thảo Nguyên | 2014 | CLB THANH KHÊ |
| 90 | | | Trần Ngọc Khánh Duyên | 2014 | CLB THANH KHÊ |
| 32 | | | Nguyễn Lê Tuệ Anh | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 41 | | | Đỗ Ngọc Khánh Linh | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 46 | | | Đinh Ngọc Gia Hân | 2013 | CLB HẢI CHÂU |
| 138 | | | Kiều Lê Nhã Uyên | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | Hà Chấn Cường | 2015 | | | Mạnh Hùng DanceSport |
| 223 | | | Nguyễn Thị Nhật Linh | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 228 | | | Nguyễn Anh Phương | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 108 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DREAM DANCE |
| 117 | | | Huỳnh Cao Khánh Linh | 2013 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 53: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 29 | | | Phan Nhã Quỳnh | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 90 | | | Trần Ngọc Khánh Duyên | 2014 | CLB THANH KHÊ |
| 32 | | | Nguyễn Lê Tuệ Anh | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 117 | | | Huỳnh Cao Khánh Linh | 2013 | Kon Tum Dancesport |
| 118 | | | Nguyễn Tố Tâm | 2013 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 54: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 185 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 90 | | | Trần Ngọc Khánh Duyên | 2014 | CLB THANH KHÊ |
| 32 | | | Nguyễn Lê Tuệ Anh | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 138 | | | Kiều Lê Nhã Uyên | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 55: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 29 | | | Phan Nhã Quỳnh | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 88 | | | Trần Gia Hân | 2013 | CLB THANH KHÊ |
| 90 | | | Trần Ngọc Khánh Duyên | 2014 | CLB THANH KHÊ |
| 32 | | | Nguyễn Lê Tuệ Anh | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 44 | | | Hoàng Cao Kim Nhi | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 46 | | | Đinh Ngọc Gia Hân | 2013 | CLB HẢI CHÂU |
| 117 | | | Huỳnh Cao Khánh Linh | 2013 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 56: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 185 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 108 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DREAM DANCE |
| 118 | | | Nguyễn Tố Tâm | 2013 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 57: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 28 | | | Lê Quyên | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 89 | | | Trần Nguyễn Thảo Nguyên | 2014 | CLB THANH KHÊ |
| 173 | | | Lê Hải An | 2013 | Minh Lâm Dancesport |
| 40 | | | Trương Thị Tâm Uyên | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 46 | | | Đinh Ngọc Gia Hân | 2013 | CLB HẢI CHÂU |
| 138 | | | Kiều Lê Nhã Uyên | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 118 | | | Nguyễn Tố Tâm | 2013 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 58: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 185 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 28 | | | Lê Quyên | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 89 | | | Trần Nguyễn Thảo Nguyên | 2014 | CLB THANH KHÊ |
| 173 | | | Lê Hải An | 2013 | Minh Lâm Dancesport |
| 40 | | | Trương Thị Tâm Uyên | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 138 | | | Kiều Lê Nhã Uyên | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 223 | | | Nguyễn Thị Nhật Linh | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 228 | | | Nguyễn Anh Phương | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 229 | | | Văn Ngọc Minh Châu | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 59: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 28 | | | Lê Quyên | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 88 | | | Trần Gia Hân | 2013 | CLB THANH KHÊ |
| 89 | | | Trần Nguyễn Thảo Nguyên | 2014 | CLB THANH KHÊ |
| 32 | | | Nguyễn Lê Tuệ Anh | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 44 | | | Hoàng Cao Kim Nhi | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 46 | | | Đinh Ngọc Gia Hân | 2013 | CLB HẢI CHÂU |
| 117 | | | Huỳnh Cao Khánh Linh | 2013 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 60: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,P |
| 185 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 117 | | | Huỳnh Cao Khánh Linh | 2013 | Kon Tum Dancesport |
| 118 | | | Nguyễn Tố Tâm | 2013 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 61: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 185 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 88 | | | Trần Gia Hân | 2013 | CLB THANH KHÊ |
| 32 | | | Nguyễn Lê Tuệ Anh | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 222 | | | Nguyễn Phúc Bảo Kim | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 108 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DREAM DANCE |
|
| ND 62: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 185 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 38 | | | Bùi Nguyễn Bảo Quyên | 2013 | CLB HẢI CHÂU |
| 222 | | | Nguyễn Phúc Bảo Kim | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 229 | | | Văn Ngọc Minh Châu | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 63: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 185 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 38 | | | Bùi Nguyễn Bảo Quyên | 2013 | CLB HẢI CHÂU |
| 222 | | | Nguyễn Phúc Bảo Kim | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 108 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DREAM DANCE |
|
| ND 64: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 168 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 196 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2012 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 65: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 168 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 196 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2012 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 69: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 168 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 196 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2012 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 73: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 85 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2012 | CLB THANH KHÊ |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 113 | | | Đào Nguyễn Thuỳ Dương | 2011 | HTDancesport |
| 56 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 74: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 84 | | | Ngô Thiên Hoàng Yến | 2012 | CLB THANH KHÊ |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 75: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 83 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | CLB THANH KHÊ |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 113 | | | Đào Nguyễn Thuỳ Dương | 2011 | HTDancesport |
| 56 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 76: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 84 | | | Ngô Thiên Hoàng Yến | 2012 | CLB THANH KHÊ |
| 85 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2012 | CLB THANH KHÊ |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 125 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 77: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 84 | | | Ngô Thiên Hoàng Yến | 2012 | CLB THANH KHÊ |
| 85 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2012 | CLB THANH KHÊ |
| 125 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 53 | | | Đoàn Gia Hân | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 78: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 84 | | | Ngô Thiên Hoàng Yến | 2012 | CLB THANH KHÊ |
| 49 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 52 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 79: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin - C,J |
| 84 | | | Ngô Thiên Hoàng Yến | 2012 | CLB THANH KHÊ |
| 125 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 49 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 113 | | | Đào Nguyễn Thuỳ Dương | 2011 | HTDancesport |
|
| ND 80: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin - C,S |
| 85 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2012 | CLB THANH KHÊ |
| 38 | | | Bùi Nguyễn Bảo Quyên | 2013 | CLB HẢI CHÂU |
| 45 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 46 | | | Đinh Ngọc Gia Hân | 2013 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 81: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin - C,P |
| 45 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 49 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 52 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 82: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 85 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2012 | CLB THANH KHÊ |
| 171 | | | Lưu Minh Châu | 2012 | Minh Lâm Dancesport |
| 123 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 125 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 53 | | | Đoàn Gia Hân | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 83: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 83 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | CLB THANH KHÊ |
| 123 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 51 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 84: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 123 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 125 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 48 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 51 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 101 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | CLB THANH KHÊ |
| 206 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 94: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 125 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 101 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | CLB THANH KHÊ |
| 113 | | | Đào Nguyễn Thuỳ Dương | 2011 | HTDancesport |
|
| ND 95: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 125 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 51 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 101 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | CLB THANH KHÊ |
|
| ND 96: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 125 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 101 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | CLB THANH KHÊ |
| 113 | | | Đào Nguyễn Thuỳ Dương | 2011 | HTDancesport |
|
| ND 98: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 51 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 101 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | CLB THANH KHÊ |
|
| ND 99: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 123 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 45 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 48 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 56 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 100: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin - C,J |
| 45 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 48 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 51 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 113 | | | Đào Nguyễn Thuỳ Dương | 2011 | HTDancesport |
|
| ND 101: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin - C,S |
| 83 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | CLB THANH KHÊ |
| 123 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 45 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 56 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 102: Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin - C,P |
| 123 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 45 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 51 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 103: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 83 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | CLB THANH KHÊ |
| 123 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 104: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 49 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 52 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 16 | | | Hoàng Anh | 2010 | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 105: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 49 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 52 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 206 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 115: Hạng F1 Trẻ Latin - C |
| 126 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 52 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 16 | | | Hoàng Anh | 2010 | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 116: Hạng F2 Trẻ Latin - R |
| 126 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 52 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 16 | | | Hoàng Anh | 2010 | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 117: Hạng F3 Trẻ Latin - J |
| 126 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 52 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 219 | | | Phạm Minh Thư | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 118: Hạng F4 Trẻ Latin - S |
| 126 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 219 | | | Phạm Minh Thư | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 16 | | | Hoàng Anh | 2010 | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 120: Hạng FD Trẻ Latin - C,R |
| 126 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 48 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 121: Hạng FD1 Trẻ Latin - C,J |
| 51 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 57 | | | Lý Hoàng An | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 219 | | | Phạm Minh Thư | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 16 | | | Hoàng Anh | 2010 | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 124: Hạng FC Trẻ Latin - C,R,J |
| 101 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | CLB THANH KHÊ |
| 56 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 57 | | | Lý Hoàng An | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 125: Hạng FB Trẻ Latin - S,C,R,J |
| 45 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 56 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 57 | | | Lý Hoàng An | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 219 | | | Phạm Minh Thư | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 126: Hạng FA Trẻ Latin - S,C,R,P,J |
| 126 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 45 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 219 | | | Phạm Minh Thư | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 127: Hạng E1 Người lớn Latin - C |
| 182 | Trần Anh Hải | 1983 | Nguyễn Thị Lan Huệ | 1991 | Minh Lâm Dancesport |
| 165 | Phạm Hồng Phúc | 1982 | Nguyễn Thị Kim Nguyệt | 1988 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 207 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 128: Hạng E2 Người lớn Latin - R |
| 182 | Trần Anh Hải | 1983 | Nguyễn Thị Lan Huệ | 1991 | Minh Lâm Dancesport |
| 165 | Phạm Hồng Phúc | 1982 | Nguyễn Thị Kim Nguyệt | 1988 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 158 | Lê Triệu Vỹ | 1994 | Lê Kim Nga | 1986 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 130: Hạng E4 Người lớn Latin - S |
| 182 | Trần Anh Hải | 1983 | Nguyễn Thị Lan Huệ | 1991 | Minh Lâm Dancesport |
| 207 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 133: Hạng C Người lớn Latin - C,R,J |
| 182 | Trần Anh Hải | 1983 | Nguyễn Thị Lan Huệ | 1991 | Minh Lâm Dancesport |
| 211 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
| 252 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 135: Hạng A Người lớn Latin - (C),S,R,(P),J |
| 189 | Nguyễn Nam Anh | 2003 | Lê Anh Phương | 2006 | Pro.G Academy Vietnam |
| 211 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
| 207 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Starkids Quảng Ninh |
| 252 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 136: Hạng F1 Người lớn Latin - C |
| 121 | | | Trương Nguyên Ngọc | 2004 | Luân Oanh Dancesport |
| 126 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 114 | | | Huỳnh Lê Nguyên Thảo | 1994 | HTDancesport |
| 16 | | | Hoàng Anh | 2010 | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 143: Hạng FB Người lớn Latin - S,C,R,J |
| 101 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | CLB THANH KHÊ |
| 192 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 206 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 145: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 187 | Phạm Xuân Trường | 1967 | Nguyễn Thị Ánh | 1967 | Phương Anh DanceSport |
| 166 | Trần Khánh | 1967 | Lê Kim Nga | 1986 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
|
| ND 146: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 187 | Phạm Xuân Trường | 1967 | Nguyễn Thị Ánh | 1967 | Phương Anh DanceSport |
| 158 | Lê Triệu Vỹ | 1994 | Lê Kim Nga | 1986 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
|
| ND 147: Hạng E3 Trung niên 1 Latin - J |
| 187 | Phạm Xuân Trường | 1967 | Nguyễn Thị Ánh | 1967 | Phương Anh DanceSport |
| 167 | Trần Lâm | 1969 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
|
| ND 149: Hạng E5 Trung niên 1 Latin - P |
| 187 | Phạm Xuân Trường | 1967 | Nguyễn Thị Ánh | 1967 | Phương Anh DanceSport |
| 210 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
| 209 | Hoàng Ngọc Tuấn | 1967 | Huỳnh Ngọc Bảo Tiên | 1993 | T&T Dancesport |
|
| ND 150: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 187 | Phạm Xuân Trường | 1967 | Nguyễn Thị Ánh | 1967 | Phương Anh DanceSport |
| 182 | Trần Anh Hải | 1983 | Nguyễn Thị Lan Huệ | 1991 | Minh Lâm Dancesport |
| 165 | Phạm Hồng Phúc | 1982 | Nguyễn Thị Kim Nguyệt | 1988 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
|
| ND 151: Hạng C Trung niên 1 Latin - C,R,J |
| 182 | Trần Anh Hải | 1983 | Nguyễn Thị Lan Huệ | 1991 | Minh Lâm Dancesport |
| 167 | Trần Lâm | 1969 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 211 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
|
| ND 152: Hạng B Trung niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 187 | Phạm Xuân Trường | 1967 | Nguyễn Thị Ánh | 1967 | Phương Anh DanceSport |
| 211 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
|
| ND 153: Hạng A Trung niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 187 | Phạm Xuân Trường | 1967 | Nguyễn Thị Ánh | 1967 | Phương Anh DanceSport |
| 211 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
|
| ND 154: Hạng F1 Trung niên 1 Latin - C |
| 129 | | | Nguyễn Thị Hồng | 1976 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 203 | | | Phạm Thị Cẩm Thanh | 1987 | SB Dancesport |
| 192 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 114 | | | Huỳnh Lê Nguyên Thảo | 1994 | HTDancesport |
| 208 | | | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
| 15 | | | Nguyễn Thị Vân | 1974 | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 155: Hạng F2 Trung niên 1 Latin - R |
| 129 | | | Nguyễn Thị Hồng | 1976 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 203 | | | Phạm Thị Cẩm Thanh | 1987 | SB Dancesport |
| 192 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 114 | | | Huỳnh Lê Nguyên Thảo | 1994 | HTDancesport |
|
| ND 156: Hạng F3 Trung niên 1 Latin - J |
| 203 | | | Phạm Thị Cẩm Thanh | 1987 | SB Dancesport |
| 192 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 157: Hạng F4 Trung niên 1 Latin - S |
| 203 | | | Phạm Thị Cẩm Thanh | 1987 | SB Dancesport |
| 192 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 220 | | | Nguyễn Thị Lan Chi | 1960 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 159: Hạng FD Trung niên 1 Latin - C,R |
| 129 | | | Nguyễn Thị Hồng | 1976 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 192 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 114 | | | Huỳnh Lê Nguyên Thảo | 1994 | HTDancesport |
|
| ND 163: Hạng E1 Trung niên 2 Latin - C |
| 187 | Phạm Xuân Trường | 1967 | Nguyễn Thị Ánh | 1967 | Phương Anh DanceSport |
| 18 | Nguyễn Thanh Tùng | 1973 | Hoàng Thị Liễu | 1967 | CLB Bình Minh |
| 167 | Trần Lâm | 1969 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 164: Hạng E2 Trung niên 2 Latin - R |
| 187 | Phạm Xuân Trường | 1967 | Nguyễn Thị Ánh | 1967 | Phương Anh DanceSport |
| 167 | Trần Lâm | 1969 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 22 | Trần Thìn | 1975 | Trần Thị Minh | 1966 | CLB Bình Minh |
|
| ND 172: Hạng F1 Trung niên 2 Latin - C |
| 127 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 128 | | | Lê Thị Kim Thanh | 1967 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 129 | | | Nguyễn Thị Hồng | 1976 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 261 | | | Phan Ngọc Hậu | 1960 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 208 | | | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
| 15 | | | Nguyễn Thị Vân | 1974 | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 173: Hạng F2 Trung niên 2 Latin - R |
| 127 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 128 | | | Lê Thị Kim Thanh | 1967 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 129 | | | Nguyễn Thị Hồng | 1976 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 177: Hạng FD Trung niên 2 Latin - C,R |
| 127 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 128 | | | Lê Thị Kim Thanh | 1967 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 129 | | | Nguyễn Thị Hồng | 1976 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 181: Hạng E1 Trung niên 3 Latin - C |
| 187 | Phạm Xuân Trường | 1967 | Nguyễn Thị Ánh | 1967 | Phương Anh DanceSport |
| 21 | Tôn Thất Lâm | 1973 | Hoàng Thị Liễu | 1967 | CLB Bình Minh |
| 167 | Trần Lâm | 1969 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 182: Hạng E2 Trung niên 3 Latin - R |
| 187 | Phạm Xuân Trường | 1967 | Nguyễn Thị Ánh | 1967 | Phương Anh DanceSport |
| 21 | Tôn Thất Lâm | 1973 | Hoàng Thị Liễu | 1967 | CLB Bình Minh |
| 167 | Trần Lâm | 1969 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 186: Hạng D Trung niên 3 Latin - C,R |
| 187 | Phạm Xuân Trường | 1967 | Nguyễn Thị Ánh | 1967 | Phương Anh DanceSport |
| 20 | Tôn Thất Lâm | 1973 | Trần Thị Minh | 1966 | CLB Bình Minh |
| 167 | Trần Lâm | 1969 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 187: Hạng C Trung niên 3 Latin - C,R,J |
| 187 | Phạm Xuân Trường | 1967 | Nguyễn Thị Ánh | 1967 | Phương Anh DanceSport |
| 167 | Trần Lâm | 1969 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 190: Hạng F1 Trung niên 3 Latin - C |
| 261 | | | Phan Ngọc Hậu | 1960 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 208 | | | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
| 220 | | | Nguyễn Thị Lan Chi | 1960 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 15 | | | Nguyễn Thị Vân | 1974 | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 191: Hạng F2 Trung niên 3 Latin - R |
| 261 | | | Phan Ngọc Hậu | 1960 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 220 | | | Nguyễn Thị Lan Chi | 1960 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 15 | | | Nguyễn Thị Vân | 1974 | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 195: Hạng FD Trung niên 3 Latin - C,R |
| 261 | | | Phan Ngọc Hậu | 1960 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 220 | | | Nguyễn Thị Lan Chi | 1960 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 204: Hạng D Tổng tuổi 70 Latin - C,R |
| 166 | Trần Khánh | 1967 | Lê Kim Nga | 1986 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
|
| ND 207: Hạng E1 Tổng tuổi 80 Latin - C |
| 165 | Phạm Hồng Phúc | 1982 | Nguyễn Thị Kim Nguyệt | 1988 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 166 | Trần Khánh | 1967 | Lê Kim Nga | 1986 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 209 | Hoàng Ngọc Tuấn | 1967 | Huỳnh Ngọc Bảo Tiên | 1993 | T&T Dancesport |
|
| ND 208: Hạng E2 Tổng tuổi 80 Latin - R |
| 165 | Phạm Hồng Phúc | 1982 | Nguyễn Thị Kim Nguyệt | 1988 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 166 | Trần Khánh | 1967 | Lê Kim Nga | 1986 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 209 | Hoàng Ngọc Tuấn | 1967 | Huỳnh Ngọc Bảo Tiên | 1993 | T&T Dancesport |
|
| ND 211: Hạng D Tổng tuổi 80 Latin - C,R |
| 165 | Phạm Hồng Phúc | 1982 | Nguyễn Thị Kim Nguyệt | 1988 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
| 209 | Hoàng Ngọc Tuấn | 1967 | Huỳnh Ngọc Bảo Tiên | 1993 | T&T Dancesport |
|
| ND 212: Hạng C Tổng tuổi 80 Latin - C,R,J |
| 167 | Trần Lâm | 1969 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 210 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
|
| ND 214: Hạng E1 Tổng tuổi 90 Latin - C |
| 166 | Trần Khánh | 1967 | Lê Kim Nga | 1986 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 209 | Hoàng Ngọc Tuấn | 1967 | Huỳnh Ngọc Bảo Tiên | 1993 | T&T Dancesport |
|
| ND 215: Hạng E2 Tổng tuổi 90 Latin - R |
| 17 | Nguyễn Thanh Tùng | 1973 | Phạm Thị Kim Ngọc | 1980 | CLB Bình Minh |
| 166 | Trần Khánh | 1967 | Lê Kim Nga | 1986 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 209 | Hoàng Ngọc Tuấn | 1967 | Huỳnh Ngọc Bảo Tiên | 1993 | T&T Dancesport |
|
| ND 218: Hạng D Tổng tuổi 90 Latin - C,R |
| 166 | Trần Khánh | 1967 | Lê Kim Nga | 1986 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 209 | Hoàng Ngọc Tuấn | 1967 | Huỳnh Ngọc Bảo Tiên | 1993 | T&T Dancesport |
|
| ND 331: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 33 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 34 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 170 | Hà Chấn Cường | 2015 | | | Mạnh Hùng DanceSport |
| 107 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DREAM DANCE |
|
| ND 332: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 33 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 34 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 107 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DREAM DANCE |
|
| ND 336: Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard - W,T |
| 33 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 34 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 107 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DREAM DANCE |
|
| ND 352: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 28 | | | Lê Quyên | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 170 | Hà Chấn Cường | 2015 | | | Mạnh Hùng DanceSport |
| 108 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DREAM DANCE |
|
| ND 353: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 107 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DREAM DANCE |
| 108 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DREAM DANCE |
|
| ND 356: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 107 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DREAM DANCE |
| 108 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DREAM DANCE |
|
| ND 357: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 107 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DREAM DANCE |
| 108 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DREAM DANCE |
|
| ND 360: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard - W,VW |
| 107 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DREAM DANCE |
| 108 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DREAM DANCE |
|
| ND 373: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 125 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 101 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | CLB THANH KHÊ |
|
| ND 378: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 51 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 206 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 380: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Standard - W,SF |
| 51 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 384: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 52 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 206 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 394: Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 205 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | | | Sơn Anh Dancesport |
| 169 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 101 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | CLB THANH KHÊ |
|
| ND 395: Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard - T |
| 205 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | | | Sơn Anh Dancesport |
| 169 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 396: Hạng F3 Thiếu niên 2 Standard - Q |
| 205 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | | | Sơn Anh Dancesport |
| 52 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
| 108 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | DREAM DANCE |
|
| ND 397: Hạng F4 Thiếu niên 2 Standard - SF |
| 205 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | | | Sơn Anh Dancesport |
| 123 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 398: Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard - VW |
| 205 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | | | Sơn Anh Dancesport |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 52 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 403: Hạng FC Thiếu niên 2 Standard - W,T,Q |
| 123 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 169 | Vương Đức Minh | 2012 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 405: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 205 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | | | Sơn Anh Dancesport |
| 123 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 51 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
| 206 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 426: Hạng FA Trẻ Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 126 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 206 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 427: Hạng E1 Người lớn Standard - W |
| 218 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Tiger Dancesport |
| 157 | Lê Hoàng Tây | 1995 | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 160 | Nguyễn Hữu Thiện | 1996 | Nguyễn Nhật Xuân | 1998 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 428: Hạng E2 Người lớn Standard - T |
| 218 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Tiger Dancesport |
| 157 | Lê Hoàng Tây | 1995 | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 160 | Nguyễn Hữu Thiện | 1996 | Nguyễn Nhật Xuân | 1998 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 429: Hạng E3 Người lớn Standard - Q |
| 218 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Tiger Dancesport |
| 157 | Lê Hoàng Tây | 1995 | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 430: Hạng E4 Người lớn Standard - SF |
| 218 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Tiger Dancesport |
| 157 | Lê Hoàng Tây | 1995 | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 207 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 431: Hạng E5 Người lớn Standard - VW |
| 218 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Tiger Dancesport |
| 157 | Lê Hoàng Tây | 1995 | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 207 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 432: Hạng D Người lớn Standard - W,T |
| 218 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Tiger Dancesport |
| 157 | Lê Hoàng Tây | 1995 | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 160 | Nguyễn Hữu Thiện | 1996 | Nguyễn Nhật Xuân | 1998 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 433: Hạng C Người lớn Standard - W,T,Q |
| 218 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Tiger Dancesport |
| 157 | Lê Hoàng Tây | 1995 | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 207 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 435: Hạng A Người lớn Standard - (VW),W,T,(SF),Q |
| 218 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | Tiger Dancesport |
| 157 | Lê Hoàng Tây | 1995 | Lê Quỳnh Như | 2009 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 188 | Lê Hoàng Sơn | 2004 | Dương Thị Mai Lan | 2005 | Pro.G Academy Vietnam |
| 216 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
| 207 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 436: Hạng F1 Người lớn Standard - W |
| 126 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 161 | Nguyễn Hữu Thiện | 1996 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 437: Hạng F2 Người lớn Standard - T |
| 126 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 161 | Nguyễn Hữu Thiện | 1996 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 217 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | | | Thăng Long |
|
| ND 441: Hạng FD Người lớn Standard - W,T |
| 161 | Nguyễn Hữu Thiện | 1996 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 215 | Đào Tuấn | 1983 | | | Thăng Long |
| 213 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1958 | Thăng Long |
|
| ND 445: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 102 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1974 | CLB Thi Nguyễn |
| 156 | Huỳnh Thanh Văn | 1966 | Võ Thị Đức | 1969 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 216 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 446: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 163 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 156 | Huỳnh Thanh Văn | 1966 | Võ Thị Đức | 1969 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 214 | Đào Tuấn | 1983 | Tạ Thị Lệ Yên | 1958 | Thăng Long |
|
| ND 450: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 102 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1974 | CLB Thi Nguyễn |
| 163 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 216 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 463: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 105 | Nguyễn Quý Thạnh | 1968 | Nguyễn Thị Nhung | 1966 | Dancing Win Dance |
| 102 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1974 | CLB Thi Nguyễn |
| 216 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 464: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 105 | Nguyễn Quý Thạnh | 1968 | Nguyễn Thị Nhung | 1966 | Dancing Win Dance |
| 102 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1974 | CLB Thi Nguyễn |
| 214 | Đào Tuấn | 1983 | Tạ Thị Lệ Yên | 1958 | Thăng Long |
|
| ND 468: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 105 | Nguyễn Quý Thạnh | 1968 | Nguyễn Thị Nhung | 1966 | Dancing Win Dance |
| 102 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1974 | CLB Thi Nguyễn |
| 214 | Đào Tuấn | 1983 | Tạ Thị Lệ Yên | 1958 | Thăng Long |
|
| ND 472: Hạng F1 Trung niên 2 Standard - W |
| 155 | Huỳnh Đức Đông | 1969 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 212 | | | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 473: Hạng F2 Trung niên 2 Standard - T |
| 155 | Huỳnh Đức Đông | 1969 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 215 | Đào Tuấn | 1983 | | | Thăng Long |
|
| ND 476: Hạng F5 Trung niên 2 Standard - VW |
| 155 | Huỳnh Đức Đông | 1969 | | | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 217 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | | | Thăng Long |
|
| ND 481: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - W |
| 105 | Nguyễn Quý Thạnh | 1968 | Nguyễn Thị Nhung | 1966 | Dancing Win Dance |
| 102 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1974 | CLB Thi Nguyễn |
| 156 | Huỳnh Thanh Văn | 1966 | Võ Thị Đức | 1969 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 482: Hạng E2 Trung niên 3 Standard - T |
| 105 | Nguyễn Quý Thạnh | 1968 | Nguyễn Thị Nhung | 1966 | Dancing Win Dance |
| 102 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1974 | CLB Thi Nguyễn |
| 163 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 156 | Huỳnh Thanh Văn | 1966 | Võ Thị Đức | 1969 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 486: Hạng D Trung niên 3 Standard - W,T |
| 105 | Nguyễn Quý Thạnh | 1968 | Nguyễn Thị Nhung | 1966 | Dancing Win Dance |
| 102 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1974 | CLB Thi Nguyễn |
| 163 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 490: Hạng F1 Trung niên 3 Standard - W |
| 128 | | | Lê Thị Kim Thanh | 1967 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 213 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1958 | Thăng Long |
|
| ND 507: Hạng E1 Tổng tuổi 80 Standard - W |
| 105 | Nguyễn Quý Thạnh | 1968 | Nguyễn Thị Nhung | 1966 | Dancing Win Dance |
| 180 | Huỳnh Văn Lanh | 1971 | Nguyễn Thị Hồng Thu | 1973 | Minh Lâm Dancesport |
| 156 | Huỳnh Thanh Văn | 1966 | Võ Thị Đức | 1969 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 216 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 514: Hạng E1 Tổng tuổi 90 Standard - W |
| 102 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1974 | CLB Thi Nguyễn |
| 163 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 156 | Huỳnh Thanh Văn | 1966 | Võ Thị Đức | 1969 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 216 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 515: Hạng E2 Tổng tuổi 90 Standard - T |
| 102 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1974 | CLB Thi Nguyễn |
| 163 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 214 | Đào Tuấn | 1983 | Tạ Thị Lệ Yên | 1958 | Thăng Long |
|
| ND 518: Hạng D Tổng tuổi 90 Standard - W,T |
| 102 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1974 | CLB Thi Nguyễn |
| 163 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 214 | Đào Tuấn | 1983 | Tạ Thị Lệ Yên | 1958 | Thăng Long |
|
| ND 562: Hạng E1 Trung niên KVGT - P |
| 104 | Nguyễn Huy Long | 1980 | Hà Thị Thông | 1976 | Dancing Win Dance |
| 106 | Thái Thanh Hoàng | 1992 | Phan Thị Bình | 1976 | Dancing Win Dance |
|
| ND 563: Hạng E2 Trung niên KVGT - R |
| 104 | Nguyễn Huy Long | 1980 | Hà Thị Thông | 1976 | Dancing Win Dance |
| 163 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 23 | Trần Thìn | 1975 | Đỗ Thị Bé | 1972 | CLB Bình Minh |
|
| ND 564: Hạng E3 Trung niên KVGT - BE |
| 104 | Nguyễn Huy Long | 1980 | Hà Thị Thông | 1976 | Dancing Win Dance |
| 19 | Nguyễn Thanh Tùng | 1973 | Trần Thị Minh | 1966 | CLB Bình Minh |
| 165 | Phạm Hồng Phúc | 1982 | Nguyễn Thị Kim Nguyệt | 1988 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 106 | Thái Thanh Hoàng | 1992 | Phan Thị Bình | 1976 | Dancing Win Dance |
|
| ND 565: Hạng E4 Trung niên KVGT - T |
| 183 | Trần Minh Tuấn | 1976 | Hoàng Ngọc Thanh Nhàn | 1983 | Minh Lâm Dancesport |
| 104 | Nguyễn Huy Long | 1980 | Hà Thị Thông | 1976 | Dancing Win Dance |
| 106 | Thái Thanh Hoàng | 1992 | Phan Thị Bình | 1976 | Dancing Win Dance |
|
| ND 566: Hạng E5 Trung niên KVGT - BO |
| 104 | Nguyễn Huy Long | 1980 | Hà Thị Thông | 1976 | Dancing Win Dance |
| 163 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 23 | Trần Thìn | 1975 | Đỗ Thị Bé | 1972 | CLB Bình Minh |
|
| ND 570: Hạng D2 Trung niên KVGT - P,BE |
| 104 | Nguyễn Huy Long | 1980 | Hà Thị Thông | 1976 | Dancing Win Dance |
| 17 | Nguyễn Thanh Tùng | 1973 | Phạm Thị Kim Ngọc | 1980 | CLB Bình Minh |
| 165 | Phạm Hồng Phúc | 1982 | Nguyễn Thị Kim Nguyệt | 1988 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 106 | Thái Thanh Hoàng | 1992 | Phan Thị Bình | 1976 | Dancing Win Dance |
|
| ND 571: Hạng C Trung niên KVGT - P,C,R |
| 104 | Nguyễn Huy Long | 1980 | Hà Thị Thông | 1976 | Dancing Win Dance |
| 17 | Nguyễn Thanh Tùng | 1973 | Phạm Thị Kim Ngọc | 1980 | CLB Bình Minh |
|
| ND 573: Đồng diễn Thiếu nhi - N |
| 120 | Nhảy Zumba: My Humps | 7 | | | L - MW Dance Center |
| 14 | Nhảy Hiphop: Mashup | 16 | | | B1 Class (L - MW Dance Center) |
| 154 | Hiphop Dance Mi Gente | 10 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 191 | Winding Buttons | 8 | | | Q - Talent Vietnam |
| 60 | Hey Lola - Chacha, Samba | 14 | | | CLB HẢI CHÂU |
| 25 | Mashup Butterfly + Amor Mio | 12 | | | CLB DT Dance Núi Thành |
| 24 | Mashup Blackpink | 14 | | | CLB DT Dance Núi Thành |
| 179 | Điệu Zumba | 10 | | | Minh Lâm Dancesport |
| 62 | LK Latin-Samba,Chachacha,Jive | 40 | | | CLB HẢI CHÂU |
| 197 | Belly Dance: Drum | 8 | | | SALLY CENTER |
| 198 | Belly Dance: Tahiti | 14 | | | SALLY CENTER |
| 200 | LK Rumba - Samba | 5 | | | SALLY CENTER |
| 201 | Nhảy hiện đại | 9 | | | SALLY CENTER |
| 244 | Nhảy hiện đại Cô gái mở đường | 12 | | | Trung tâm VHTT&TT Quận Sơn Trà |
| 164 | Nhảy hiện đại: FIRE | 4 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 13 | Aerobic Dance | 24 | | | Aerobic Gymnastic Đà Nẵng |
| 243 | Người ơi người ở đừng về | 9 | | | Trung tâm năng khiếu Domisol |
| 241 | Mashup hiện đại Barbie girl | 11 | | | Trung tâm năng khiếu Domisol |
| 242 | Mashup hiện đại Boom Boom | 7 | | | Trung tâm năng khiếu Domisol |
| 66 | Shuffle Dance Thiếu nhi Inna Up | 6 | | | CLB Linh Nhi |
| 251 | Mashup MDK | 9 | | | Công ty Giải trí và Truyền thông Đà nẵng |
|
| ND 574: Đồng diễn Người lớn - N |
| 61 | LK Bachata-Kizomba-Salsa | 7 | | | CLB HẢI CHÂU |
| 64 | Điệu chachacha | 8 | | | CLB KHIÊU VŨ APEC |
| 178 | Điệu Rumba | 10 | | | Minh Lâm Dancesport |
| 103 | Chachacha | 9 | | | Dancing Win Dance |
| 12 | LK ChaCha-Rumba | 5 | | | 59 Dance Studio |
| 199 | Chacha | 9 | | | SALLY CENTER |
| 202 | Shuffle Dance | 9 | | | SALLY CENTER |
| 81 | Chachacha | 16 | | | CLB Sông Xanh |
| 65 | EROBIC | 9 | | | CLB Linh Nhi |
| 186 | Zumba: Về Miền Tây | 9 | | | P-HD FitDance |
| 82 | Tango | 10 | | | CLB Sóng Xanh |
| 27 | Shuffle Dance | 12 | | | TTVH ĐA - TP ĐÀ NẴNG - CLB Đà Nẵng Shuffle Dance |
| 245 | Chacha | 14 | | | TTVH ĐA - TP ĐÀ NẴNG - CLB Đà Nẵng Shuffle Dance |
| 26 | Rumba | 16 | | | TTVH ĐA - TP ĐÀ NẴNG - CLB Đà Nẵng Shuffle Dance |
| 159 | Linedance: Ra Ra Pustin | 8 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 63 | LOD Tân An dancing class | 22 | | | CLB HẢI CHÂU |
| 250 | Shuffle Dannce | 8 | | | CLB Shuffle Dance Thanh Thuỷ,Nam Đông,Huế |
|
| ND 575: Hạng E1 Nhi Đồng Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - C |
| 153 | Đỗ Phú Khang | 2019 | Lê Quỳnh | 2019 | Luân Oanh Dancesport |
| 79 | Trần Huỳnh Nam | 2017 | Trần Thị Khánh Vy | 2017 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
|
| ND 589: Hạng F1 Nhi Đồng Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - C |
| 122 | | | Lê Quỳnh | 2019 | Luân Oanh Dancesport |
| 176 | | | Lê Hoàng Gia Nhi | 2018 | Minh Lâm Dancesport |
| 136 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 590: Hạng F2 Nhi Đồng Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - R |
| 95 | | | Nguyễn Nhã Thy | 2017 | CLB THANH KHÊ |
| 176 | | | Lê Hoàng Gia Nhi | 2018 | Minh Lâm Dancesport |
| 116 | Nguyễn Thanh Tùng | 2019 | | | HTDancesport |
|
| ND 591: Hạng F3 Nhi Đồng Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - J |
| 95 | | | Nguyễn Nhã Thy | 2017 | CLB THANH KHÊ |
| 137 | | | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 140 | | | Ngô Thị Diệu Khuê | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 592: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - C |
| 31 | | | Phan Ngọc Thiên Ân | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 172 | | | Trần Ngọc Huyền | 2016 | Minh Lâm Dancesport |
| 139 | | | Kiều Lê Nhã Quỳnh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 593: Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - R |
| 162 | Nguyễn Phạm Toàn Thắng | 2015 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 96 | | | Lê Hà My | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 99 | | | Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 170 | Hà Chấn Cường | 2015 | | | Mạnh Hùng DanceSport |
|
| ND 594: Hạng F3 Thiếu Nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - J |
| 31 | | | Phan Ngọc Thiên Ân | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 96 | | | Lê Hà My | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 175 | | | Hà Thuỷ Tiên | 2016 | Minh Lâm Dancesport |
| 139 | | | Kiều Lê Nhã Quỳnh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 595: Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - C |
| 28 | | | Lê Quyên | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 32 | | | Nguyễn Lê Tuệ Anh | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 38 | | | Bùi Nguyễn Bảo Quyên | 2013 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 596: Hạng F2 Thiếu Nhi 2 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - R |
| 29 | | | Phan Nhã Quỳnh | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 38 | | | Bùi Nguyễn Bảo Quyên | 2013 | CLB HẢI CHÂU |
| 118 | | | Nguyễn Tố Tâm | 2013 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 597: Hạng F3 Thiếu Nhi 2 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - J |
| 28 | | | Lê Quyên | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 32 | | | Nguyễn Lê Tuệ Anh | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 38 | | | Bùi Nguyễn Bảo Quyên | 2013 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 598: Hạng F1 Thiếu Niên 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - C |
| 113 | | | Đào Nguyễn Thuỳ Dương | 2011 | HTDancesport |
|
| ND 600: Hạng F3 Thiếu Niên 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - J |
| 171 | | | Lưu Minh Châu | 2012 | Minh Lâm Dancesport |
| 113 | | | Đào Nguyễn Thuỳ Dương | 2011 | HTDancesport |
|
| ND 601: Hạng F1 Thiếu nhi Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - C |
| 67 | | | Nguyễn Lê Diễm Thư | 2015 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 74 | | | Huỳnh Thị Thanh Nhàn | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 77 | | | Huỳnh Thị Thanh Hạ | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
|
| ND 603: Hạng F3 Nhi đồng Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB N3 - J |
| 35 | | | Trịnh Cát Tường | 2019 | CLB HẢI CHÂU |
| 37 | | | Nguyễn Võ Khả Ngân | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 43 | | | Đỗ Ngọc Bích | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 604: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C,R |
| 67 | | | Nguyễn Lê Diễm Thư | 2015 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 68 | | | Trần Hạnh Dung | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 69 | | | Phan Nguyễn Thảo Chi | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 119 | | | Nguyễn Hoàng My | 2016 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 606: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Các CLB N2 - R |
| 39 | | | Trần Thị Thùy Dương | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 54 | | | Giang Bảo An | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 59 | | | Lý Tú Anh | 2013 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 607: Hạng F1 Nhi đồng Latin Ngôi sao triển vọng - C |
| 148 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 78 | Nguyễn Quốc Huy | 2019 | | | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 233 | | | Trần Tỷ Tỷ | 2021 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 611: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C,R |
| 70 | | | Dương Bảo An | 2017 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 71 | | | Trần Huynh Nam | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 78 | Nguyễn Quốc Huy | 2019 | | | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
|
| ND 612: Hạng FD Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB - C,R |
| 72 | | | Âu Trúc Linh | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 73 | | | Đoàn Thị Kim Ngân | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 74 | | | Huỳnh Thị Thanh Nhàn | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
|
| ND 613: Hạng FD Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB - C,R |
| 75 | | | Trần Thị Khánh Vy | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 76 | | | Ngô Hoàng Quyên | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
| 77 | | | Huỳnh Thị Thanh Hạ | 2016 | CLB PHI HỔ DANCESPORT QUẢNG NAM |
|
| ND 614: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Các CLB - C |
| 36 | | | Nguyễn Diệp Tuệ Mẫn | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 42 | | | Đặng Thanh Hằng | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 55 | | | Lê Thái Huyền My | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 617: Hạng F4 Nhi Đồng Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - S |
| 95 | | | Nguyễn Nhã Thy | 2017 | CLB THANH KHÊ |
| 176 | | | Lê Hoàng Gia Nhi | 2018 | Minh Lâm Dancesport |
| 110 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DREAM DANCE |
|
| ND 618: Hạng F4 Thiếu Nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - S |
| 96 | | | Lê Hà My | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 133 | | | Lê Ngọc Phượng Thư | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 141 | | | Lê Nguyễn Quỳnh Thư | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 619: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - NHÓM 2 - C |
| 99 | | | Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 80 | Lại Lưu Gia Khánh | 2016 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 194 | | | Nguyễn Lê Thiên Anh | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 119 | | | Nguyễn Hoàng My | 2016 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 620: Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - NHÓM 2 - R |
| 190 | Phạm Bảo Khang | 2015 | | | Q - Talent Vietnam |
| 97 | | | Lê Nguyễn Gia Nghi | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 80 | Lại Lưu Gia Khánh | 2016 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 621: Hạng F3 Thiếu Nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - NHÓM 2 - J |
| 97 | | | Lê Nguyễn Gia Nghi | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 99 | | | Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 133 | | | Lê Ngọc Phượng Thư | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 622: Hạng F4 Thiếu Nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - NHÓM 2 - S |
| 97 | | | Lê Nguyễn Gia Nghi | 2016 | CLB THANH KHÊ |
| 144 | | | Võ Vũ Hà Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 147 | | | Nguyễn Hồ Hà Anh | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 150 | | | Lê Bảo Chi | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 623: Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - NHÓM 2 - C |
| 151 | | | Phan Trần Bảo Nguyên | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 223 | | | Nguyễn Thị Nhật Linh | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 117 | | | Huỳnh Cao Khánh Linh | 2013 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 624: Hạng F2 Thiếu Nhi 2 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - NHÓM 2 - R |
| 98 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Trân | 2014 | CLB THANH KHÊ |
| 100 | | | Phan Lê Hà Phương | 2014 | CLB THANH KHÊ |
| 118 | | | Nguyễn Tố Tâm | 2013 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 625: Hạng F3 Thiếu Nhi 2 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - NHÓM 2 - J |
| 100 | | | Phan Lê Hà Phương | 2014 | CLB THANH KHÊ |
| 173 | | | Lê Hải An | 2013 | Minh Lâm Dancesport |
| 229 | | | Văn Ngọc Minh Châu | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 626: Hạng E2 Người Lớn KVGT Nữ Nữ - R |
| 181 | Lâm Bảo Thái | 1976 | Hoàng Ngọc Thanh Nhàn | 1983 | Minh Lâm Dancesport |
| 204 | Mai Thị Như Quý | 1957 | Phạm Thị Cẩm Thanh | 1987 | SB Dancesport |
|
| ND 630: Hạng F1 Ngôi sao Latin Thiếu nhi - C |
| 195 | | | Hoàng Ngọc Minh Thư | 2014 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 118 | | | Nguyễn Tố Tâm | 2013 | Kon Tum Dancesport |
| 119 | | | Nguyễn Hoàng My | 2016 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 631: Hạng F2 Ngôi sao Latin Thiếu nhi - R |
| 175 | | | Hà Thuỷ Tiên | 2016 | Minh Lâm Dancesport |
| 193 | | | Nguyễn Hoàng Nhã Phương | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 194 | | | Nguyễn Lê Thiên Anh | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 632: Hạng FC Ngôi sao Latin Thiếu Nhi - C,R,J |
| 193 | | | Nguyễn Hoàng Nhã Phương | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 195 | | | Hoàng Ngọc Minh Thư | 2014 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 144 | | | Võ Vũ Hà Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 633: Hạng FD Ngôi sao Latin Thiếu nhi - C,R |
| 190 | Phạm Bảo Khang | 2015 | | | Q - Talent Vietnam |
| 194 | | | Nguyễn Lê Thiên Anh | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 195 | | | Hoàng Ngọc Minh Thư | 2014 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 109 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DREAM DANCE |
|
| ND 635: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB N1 - C |
| 36 | | | Nguyễn Diệp Tuệ Mẫn | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 37 | | | Nguyễn Võ Khả Ngân | 2016 | CLB HẢI CHÂU |
| 11 | | | Nguyễn Ngọc Gia Hân | 2017 | 59 Dance Studio |
|
| ND 636: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB N2 - C |
| 35 | | | Trịnh Cát Tường | 2019 | CLB HẢI CHÂU |
| 43 | | | Đỗ Ngọc Bích | 2017 | CLB HẢI CHÂU |
| 58 | | | Mai Quỳnh Anh | 2018 | CLB Hải Châu |
| 110 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DREAM DANCE |
|
| ND 637: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Vô địch các CLB N1 - C |
| 40 | | | Trương Thị Tâm Uyên | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 41 | | | Đỗ Ngọc Khánh Linh | 2014 | CLB HẢI CHÂU |
| 46 | | | Đinh Ngọc Gia Hân | 2013 | CLB HẢI CHÂU |
| 48 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 638: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin Vô địch các CLB N1 - J |
| 46 | | | Đinh Ngọc Gia Hân | 2013 | CLB HẢI CHÂU |
| 56 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 639: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB N1 - C |
| 39 | | | Trần Thị Thùy Dương | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
| 54 | | | Giang Bảo An | 2015 | CLB HẢI CHÂU |
|
| ND 641: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - NHÓM 3 - C |
| 175 | | | Hà Thuỷ Tiên | 2016 | Minh Lâm Dancesport |
| 150 | | | Lê Bảo Chi | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 224 | | | Lê Bảo Khánh Nhiên | 2015 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 642: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - NHÓM 4 - C |
| 190 | Phạm Bảo Khang | 2015 | | | Q - Talent Vietnam |
| 162 | Nguyễn Phạm Toàn Thắng | 2015 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | Hà Chấn Cường | 2015 | | | Mạnh Hùng DanceSport |
|
| ND 644: Hạng F1 Thiếu Nhi Shuffle Dance Vô địch CLB - S |
| 246 | | | Nguyễn Nhật Kim Ngân | 2015 | TTVH quận Thanh Khê |
| 247 | | | Nguyễn Minh Nhật Anh | 2015 | TTVH quận Thanh Khê |
| 248 | | | Nguyễn Trần Chi Mai | 2015 | TTVH quận Thanh Khê |
| 249 | | | Lê Ngô Thảo Vy | 2015 | TTVH quận Thanh Khê |
|
| ND 645: Hạng F1 Nhi Đồng Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - NHÓM 2 - C |
| 152 | Đỗ Phú Khang | 2019 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 116 | Nguyễn Thanh Tùng | 2019 | | | HTDancesport |
|
| ND 646: Hạng F3 Thiếu Nhi 2 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - NHÓM 2 - J |
| 98 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Trân | 2014 | CLB THANH KHÊ |
| 228 | | | Nguyễn Anh Phương | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 117 | | | Huỳnh Cao Khánh Linh | 2013 | Kon Tum Dancesport |
|
| ND 647: Hạng F1 Nhi đồng Latin Ngôi sao triển vọng - C |
| 230 | | | Hồ Đặng Bảo Châu | 2020 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 231 | | | Võ Khánh Hân | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 232 | | | Cung Ngọc Tuệ Nhi | 2019 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 648: Hạng E1 Tổng tuổi 100 Standard - W |
| 180 | Huỳnh Văn Lanh | 1971 | Nguyễn Thị Hồng Thu | 1973 | Minh Lâm Dancesport |
| 163 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 156 | Huỳnh Thanh Văn | 1966 | Võ Thị Đức | 1969 | LUÂN OANH DANCESPORT |
|
| ND 649: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô đich các CLB miền Trung - C |
| 35 | | | Trịnh Cát Tường | 2019 | CLB HẢI CHÂU |
| 136 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 650: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB miền Trung - C |
| 109 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DREAM DANCE |
| 236 | Hoàng Công Hải | 2017 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 651: Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB - NHÓM 3 - C |
| 98 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Trân | 2014 | CLB THANH KHÊ |
| 100 | | | Phan Lê Hà Phương | 2014 | CLB THANH KHÊ |
| 117 | | | Huỳnh Cao Khánh Linh | 2013 | Kon Tum Dancesport |