| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 1: KTOC Children Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 367 | Lung Rodman | 2018 | Chan Hana | 2018 | Hong Kong, China |
| 580 | Lê Tấn Khoa | 2016 | Nguyễn Huỳnh Cát Tường | 2017 | PhongNgân DanceSport |
| 554 | Lý Tuấn Kiệt | 2017 | Lê Bình An | 2017 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 2: KTOC Children Single Dance - Rumba - R |
| 367 | Lung Rodman | 2018 | Chan Hana | 2018 | Hong Kong, China |
| 580 | Lê Tấn Khoa | 2016 | Nguyễn Huỳnh Cát Tường | 2017 | PhongNgân DanceSport |
| 554 | Lý Tuấn Kiệt | 2017 | Lê Bình An | 2017 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 5: KTOC Open Solo Children Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 609 | | | Kon Wei Ting | 2018 | Singapore DanceSport Federation |
| 368 | Lung Rodman | 2018 | | | Hong Kong, China |
| 357 | | | Chan Hana | 2018 | Hong Kong, China |
| 624 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | Sparta Team |
| 230 | | | Nguyễn Võ Tường Vi | 2017 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 35 | | | Cherry - Võ Nhã Uyên | 2017 | Bình Liên Dancesport |
| 693 | | | Trần Nguyễn Diệu Trúc | 2017 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 642 | | | Nguyễn Song Hồng Anh | 2017 | Thế Long Dancesport |
| 319 | | | Polina Kondrashova | 2017 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 253 | | | Võ Anh Quỳnh Chi | 2017 | CLB Hùng Tuyết Phan Rang |
|
| ND 6: KTOC Open Solo Children Single Dance - Rumba - R |
| 609 | | | Kon Wei Ting | 2018 | Singapore DanceSport Federation |
| 368 | Lung Rodman | 2018 | | | Hong Kong, China |
| 357 | | | Chan Hana | 2018 | Hong Kong, China |
| 624 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | Sparta Team |
| 230 | | | Nguyễn Võ Tường Vi | 2017 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 35 | | | Cherry - Võ Nhã Uyên | 2017 | Bình Liên Dancesport |
| 693 | | | Trần Nguyễn Diệu Trúc | 2017 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 547 | | | Lê Anh Thư | 2018 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 642 | | | Nguyễn Song Hồng Anh | 2017 | Thế Long Dancesport |
| 319 | | | Polina Kondrashova | 2017 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
|
| ND 7: KTOC Open Solo Children Single Dance - Jive - J |
| 609 | | | Kon Wei Ting | 2018 | Singapore DanceSport Federation |
| 368 | Lung Rodman | 2018 | | | Hong Kong, China |
| 357 | | | Chan Hana | 2018 | Hong Kong, China |
| 624 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | Sparta Team |
| 230 | | | Nguyễn Võ Tường Vi | 2017 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 35 | | | Cherry - Võ Nhã Uyên | 2017 | Bình Liên Dancesport |
| 693 | | | Trần Nguyễn Diệu Trúc | 2017 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 552 | | | Trần Bảo Trang | 2018 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 642 | | | Nguyễn Song Hồng Anh | 2017 | Thế Long Dancesport |
| 319 | | | Polina Kondrashova | 2017 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 253 | | | Võ Anh Quỳnh Chi | 2017 | CLB Hùng Tuyết Phan Rang |
|
| ND 8: KTOC Open Solo Children Single Dance - Samba - S |
| 368 | Lung Rodman | 2018 | | | Hong Kong, China |
| 357 | | | Chan Hana | 2018 | Hong Kong, China |
| 624 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | Sparta Team |
| 230 | | | Nguyễn Võ Tường Vi | 2017 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 35 | | | Cherry - Võ Nhã Uyên | 2017 | Bình Liên Dancesport |
| 693 | | | Trần Nguyễn Diệu Trúc | 2017 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 547 | | | Lê Anh Thư | 2018 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 642 | | | Nguyễn Song Hồng Anh | 2017 | Thế Long Dancesport |
| 319 | | | Polina Kondrashova | 2017 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
|
| ND 9: WDSF OPEN JUVENILE II LATIN - S,C,R,P,J |
| 521 | Khasmergen Ochirbayar | 2016 | Amarzaya Jargalmaa | 2016 | Mongolia/Moon dance |
| 109 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 137 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
| 520 | Ireedui Zorigtbaatar | 2013 | Namuun Enkhbazar | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 519 | Idertogtokh Bat-Erdene | 2014 | Ayalguu Batdorj | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 234 | Hồ Mai Nhật Khang | 2014 | Phạm Khánh Vân | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 580 | Lê Tấn Khoa | 2016 | Nguyễn Huỳnh Cát Tường | 2017 | PhongNgân DanceSport |
| 554 | Lý Tuấn Kiệt | 2017 | Lê Bình An | 2017 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 376 | Liu Brayden | 2014 | Ho Sze Wei | 2015 | Hong Kong, China |
|
| ND 10: KTOC Juvenile I Latin - S,C,R,P,J |
| 521 | Khasmergen Ochirbayar | 2016 | Amarzaya Jargalmaa | 2016 | Mongolia/Moon dance |
| 109 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 580 | Lê Tấn Khoa | 2016 | Nguyễn Huỳnh Cát Tường | 2017 | PhongNgân DanceSport |
| 205 | Huỳnh Kỳ Phong | 2015 | Thạch Trâm Anh | 2015 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 376 | Liu Brayden | 2014 | Ho Sze Wei | 2015 | Hong Kong, China |
|
| ND 11: KTOC Juvenile I Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 521 | Khasmergen Ochirbayar | 2016 | Amarzaya Jargalmaa | 2016 | Mongolia/Moon dance |
| 109 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 580 | Lê Tấn Khoa | 2016 | Nguyễn Huỳnh Cát Tường | 2017 | PhongNgân DanceSport |
|
| ND 12: KTOC Juvenile I Single Dance - Rumba - R |
| 109 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 580 | Lê Tấn Khoa | 2016 | Nguyễn Huỳnh Cát Tường | 2017 | PhongNgân DanceSport |
|
| ND 13: KTOC Juvenile I Single Dance - Jive - J |
| 521 | Khasmergen Ochirbayar | 2016 | Amarzaya Jargalmaa | 2016 | Mongolia/Moon dance |
| 109 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 580 | Lê Tấn Khoa | 2016 | Nguyễn Huỳnh Cát Tường | 2017 | PhongNgân DanceSport |
|
| ND 14: KTOC Juvenile I Single Dance - Samba - S |
| 521 | Khasmergen Ochirbayar | 2016 | Amarzaya Jargalmaa | 2016 | Mongolia/Moon dance |
| 109 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 205 | Huỳnh Kỳ Phong | 2015 | Thạch Trâm Anh | 2015 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
|
| ND 16: KTOC Juvenile II Latin - S,C,R,P,J |
| 137 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
| 524 | Tuguldur Dorjderem | 2014 | Maral Davaajav | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 520 | Ireedui Zorigtbaatar | 2013 | Namuun Enkhbazar | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 519 | Idertogtokh Bat-Erdene | 2014 | Ayalguu Batdorj | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 234 | Hồ Mai Nhật Khang | 2014 | Phạm Khánh Vân | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 579 | Lê Tấn Dũng | 2013 | Lê Ngọc Hương Thảo | 2013 | PhongNgân DanceSport |
| 55 | Chum Reachvichreak | 2013 | Piseth Ratanakareksa | 2014 | Cambodia |
| 376 | Liu Brayden | 2014 | Ho Sze Wei | 2015 | Hong Kong, China |
| 700 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 17: KTOC Juvenile II Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 137 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
| 520 | Ireedui Zorigtbaatar | 2013 | Namuun Enkhbazar | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 519 | Idertogtokh Bat-Erdene | 2014 | Ayalguu Batdorj | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 234 | Hồ Mai Nhật Khang | 2014 | Phạm Khánh Vân | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 579 | Lê Tấn Dũng | 2013 | Lê Ngọc Hương Thảo | 2013 | PhongNgân DanceSport |
| 700 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 18: KTOC Juvenile II Single Dance - Rumba - R |
| 137 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
| 524 | Tuguldur Dorjderem | 2014 | Maral Davaajav | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 520 | Ireedui Zorigtbaatar | 2013 | Namuun Enkhbazar | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 234 | Hồ Mai Nhật Khang | 2014 | Phạm Khánh Vân | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 579 | Lê Tấn Dũng | 2013 | Lê Ngọc Hương Thảo | 2013 | PhongNgân DanceSport |
| 55 | Chum Reachvichreak | 2013 | Piseth Ratanakareksa | 2014 | Cambodia |
| 700 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 19: KTOC Juvenile II Single Dance - Jive - J |
| 137 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
| 524 | Tuguldur Dorjderem | 2014 | Maral Davaajav | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 519 | Idertogtokh Bat-Erdene | 2014 | Ayalguu Batdorj | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 234 | Hồ Mai Nhật Khang | 2014 | Phạm Khánh Vân | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 579 | Lê Tấn Dũng | 2013 | Lê Ngọc Hương Thảo | 2013 | PhongNgân DanceSport |
| 55 | Chum Reachvichreak | 2013 | Piseth Ratanakareksa | 2014 | Cambodia |
| 700 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 20: KTOC Juvenile II Single Dance - Samba - S |
| 109 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 137 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
| 524 | Tuguldur Dorjderem | 2014 | Maral Davaajav | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 234 | Hồ Mai Nhật Khang | 2014 | Phạm Khánh Vân | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 55 | Chum Reachvichreak | 2013 | Piseth Ratanakareksa | 2014 | Cambodia |
| 700 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 21: KTOC Juvenile II Single Dance - Paso - P |
| 109 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 137 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
| 519 | Idertogtokh Bat-Erdene | 2014 | Ayalguu Batdorj | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 234 | Hồ Mai Nhật Khang | 2014 | Phạm Khánh Vân | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 700 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 22: WDSF OPEN SOLO JUVENILE I LATIN - S,C,R,P,J |
| 482 | | | Yap Xin Ying | 2016 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 504 | | | Nomintuya Tumurbaatar | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 607 | | | Simone Lee Jian Xuan | 2016 | Singapore |
| 492 | | | Kang Yuen Xuan | 2015 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 624 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | Sparta Team |
| 17 | | | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2015 | Ban Me Dance |
| 512 | | | Tsegts-Ujin Nyamsuren | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 223 | | | Hoàng Bảo Nam Phương | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 224 | | | Phạm Khánh Vân | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 225 | | | Lai Gia Linh | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 227 | | | Nguyễn Đặng Bảo Ngọc | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 229 | | | Tạ Võ Như Phúc | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 230 | | | Nguyễn Võ Tường Vi | 2017 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 35 | | | Cherry - Võ Nhã Uyên | 2017 | Bình Liên Dancesport |
| 36 | | | Vũ Hà Anh | 2015 | Bình Liên Dancesport |
| 317 | | | AYESHA MIRA | 2015 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 239 | | | Đinh Ngọc Diệp Châu | 2015 | CLB Hana Dance |
| 426 | | | Hoàng Phương Ngọc Tường | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 428 | | | Đặng Châu Anh | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 665 | | | Lương Quỳnh Hoa | 2015 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 666 | | | Phạm Gia Hân | 2015 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 86 | | | Đoàn Hoàng Kim | 2015 | CLB D&T DanceSport |
| 87 | | | Trần Như Thảo | 2016 | CLB D&T DanceSport |
| 370 | | | Ho Sze Wei | 2015 | Hong Kong, China |
| 671 | | | Nguyễn Hồng Bảo Trân | 2015 | Trường Tiểu học Việt Mỹ - VASS |
| 469 | | | ONG QIAN HANN | 2015 | MALAYSIA |
|
| ND 23: KTOC Open Solo Juvenile I Latin - S,C,R,P,J |
| 504 | | | Nomintuya Tumurbaatar | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 624 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | Sparta Team |
| 17 | | | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2015 | Ban Me Dance |
| 21 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
| 512 | | | Tsegts-Ujin Nyamsuren | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 223 | | | Hoàng Bảo Nam Phương | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 224 | | | Phạm Khánh Vân | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 225 | | | Lai Gia Linh | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 226 | | | Nguyễn Lê Gia Hân | 2016 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 227 | | | Nguyễn Đặng Bảo Ngọc | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 228 | | | Nguyễn Võ Minh Thư | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 229 | | | Tạ Võ Như Phúc | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 35 | | | Cherry - Võ Nhã Uyên | 2017 | Bình Liên Dancesport |
| 36 | | | Vũ Hà Anh | 2015 | Bình Liên Dancesport |
| 317 | | | AYESHA MIRA | 2015 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 573 | | | Lễ Nguyễn Hải My | 2015 | PhongNgân DanceSport |
| 304 | | | lăng vũ khánh giang | 2015 | Ha Long-Lam Dong |
| 307 | | | trịnh bảo ngọc | 2016 | Ha Long-Lam Dong |
| 239 | | | Đinh Ngọc Diệp Châu | 2015 | CLB Hana Dance |
| 175 | | | Thạch Trâm Anh | 2015 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 426 | | | Hoàng Phương Ngọc Tường | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 428 | | | Đặng Châu Anh | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 433 | | | Nguyễn Hà Bảo An | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 233 | | | Phạm Anh Thư | 2016 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 86 | | | Đoàn Hoàng Kim | 2015 | CLB D&T DanceSport |
| 87 | | | Trần Như Thảo | 2016 | CLB D&T DanceSport |
| 49 | | | Pov Kanha | 2016 | Cambodia |
| 50 | | | Ung Bunnamaknyroath | 2016 | Cambodia |
| 546 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2016 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 549 | | | Trần Ngọc Lam Anh | 2016 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 671 | | | Nguyễn Hồng Bảo Trân | 2015 | Trường Tiểu học Việt Mỹ - VASS |
| 642 | | | Nguyễn Song Hồng Anh | 2017 | Thế Long Dancesport |
| 469 | | | ONG QIAN HANN | 2015 | MALAYSIA |
|
| ND 24: KTOC Open Solo Juvenile I Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 482 | | | Yap Xin Ying | 2016 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 503 | | | Anu Dorjderem | 2016 | Mongolia/Moon dance |
| 504 | | | Nomintuya Tumurbaatar | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 492 | | | Kang Yuen Xuan | 2015 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 624 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | Sparta Team |
| 17 | | | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2015 | Ban Me Dance |
| 21 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
| 512 | | | Tsegts-Ujin Nyamsuren | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 513 | | | Ayalguu Enkhbat | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 223 | | | Hoàng Bảo Nam Phương | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 226 | | | Nguyễn Lê Gia Hân | 2016 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 227 | | | Nguyễn Đặng Bảo Ngọc | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 228 | | | Nguyễn Võ Minh Thư | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 324 | | | Lê Uyên Phương | 2015 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 325 | | | Lâm Cát Tường | 2016 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 569 | | | Lê Khả Hân | 2015 | PhongNgân DanceSport |
| 36 | | | Vũ Hà Anh | 2015 | Bình Liên Dancesport |
| 540 | | | Nguyễn Huỳnh Bảo Anh | 2016 | Ngọc Sơn DanceSport |
| 561 | | | Mai Bảo Ngọc | 2015 | Phong Tuyền Dancesport |
| 317 | | | AYESHA MIRA | 2015 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 562 | | | Nguyễn Dương Gia Linh Jocelyn | 2015 | Phong Tuyền Dancesport |
| 304 | | | lăng vũ khánh giang | 2015 | Ha Long-Lam Dong |
| 307 | | | trịnh bảo ngọc | 2016 | Ha Long-Lam Dong |
| 693 | | | Trần Nguyễn Diệu Trúc | 2017 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 300 | | | Lê Nga Tâm An | 2017 | Grace Dance Academy |
| 428 | | | Đặng Châu Anh | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 433 | | | Nguyễn Hà Bảo An | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 395 | | | Nguyễn Ngọc Ninh Giang | 2015 | Lion Team |
| 665 | | | Lương Quỳnh Hoa | 2015 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 666 | | | Phạm Gia Hân | 2015 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 86 | | | Đoàn Hoàng Kim | 2015 | CLB D&T DanceSport |
| 87 | | | Trần Như Thảo | 2016 | CLB D&T DanceSport |
| 90 | | | Phan Nguyễn Thảo My | 2015 | CLB D&T DanceSport |
| 49 | | | Pov Kanha | 2016 | Cambodia |
| 50 | | | Ung Bunnamaknyroath | 2016 | Cambodia |
| 543 | | | Bùi Hà Lan | 2015 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 370 | | | Ho Sze Wei | 2015 | Hong Kong, China |
| 106 | | | Nguyễn Mai Khanh | 2015 | KTA - King The Art |
| 671 | | | Nguyễn Hồng Bảo Trân | 2015 | Trường Tiểu học Việt Mỹ - VASS |
| 121 | | | Nguyễn Ngô Minh Trang | 2015 | KTA - King The Art |
| 469 | | | ONG QIAN HANN | 2015 | MALAYSIA |
| 252 | | | Trần Phương Khả Di | 2016 | CLB Hùng Tuyết Phan Rang |
|
| ND 25: KTOC Open Solo Juvenile I Single Dance - Rumba - R |
| 482 | | | Yap Xin Ying | 2016 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 503 | | | Anu Dorjderem | 2016 | Mongolia/Moon dance |
| 492 | | | Kang Yuen Xuan | 2015 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 624 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | Sparta Team |
| 17 | | | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2015 | Ban Me Dance |
| 21 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
| 512 | | | Tsegts-Ujin Nyamsuren | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 224 | | | Phạm Khánh Vân | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 229 | | | Tạ Võ Như Phúc | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 324 | | | Lê Uyên Phương | 2015 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 325 | | | Lâm Cát Tường | 2016 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 569 | | | Lê Khả Hân | 2015 | PhongNgân DanceSport |
| 36 | | | Vũ Hà Anh | 2015 | Bình Liên Dancesport |
| 539 | | | Nguyễn Mỹ Thiên An | 2017 | Ngọc Sơn DanceSport |
| 540 | | | Nguyễn Huỳnh Bảo Anh | 2016 | Ngọc Sơn DanceSport |
| 561 | | | Mai Bảo Ngọc | 2015 | Phong Tuyền Dancesport |
| 317 | | | AYESHA MIRA | 2015 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 562 | | | Nguyễn Dương Gia Linh Jocelyn | 2015 | Phong Tuyền Dancesport |
| 304 | | | lăng vũ khánh giang | 2015 | Ha Long-Lam Dong |
| 693 | | | Trần Nguyễn Diệu Trúc | 2017 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 300 | | | Lê Nga Tâm An | 2017 | Grace Dance Academy |
| 233 | | | Phạm Anh Thư | 2016 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 395 | | | Nguyễn Ngọc Ninh Giang | 2015 | Lion Team |
| 665 | | | Lương Quỳnh Hoa | 2015 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 666 | | | Phạm Gia Hân | 2015 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 86 | | | Đoàn Hoàng Kim | 2015 | CLB D&T DanceSport |
| 87 | | | Trần Như Thảo | 2016 | CLB D&T DanceSport |
| 90 | | | Phan Nguyễn Thảo My | 2015 | CLB D&T DanceSport |
| 49 | | | Pov Kanha | 2016 | Cambodia |
| 543 | | | Bùi Hà Lan | 2015 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 370 | | | Ho Sze Wei | 2015 | Hong Kong, China |
| 106 | | | Nguyễn Mai Khanh | 2015 | KTA - King The Art |
| 671 | | | Nguyễn Hồng Bảo Trân | 2015 | Trường Tiểu học Việt Mỹ - VASS |
| 469 | | | ONG QIAN HANN | 2015 | MALAYSIA |
| 252 | | | Trần Phương Khả Di | 2016 | CLB Hùng Tuyết Phan Rang |
|
| ND 26: KTOC Open Solo Juvenile I Single Dance - Jive - J |
| 482 | | | Yap Xin Ying | 2016 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 503 | | | Anu Dorjderem | 2016 | Mongolia/Moon dance |
| 504 | | | Nomintuya Tumurbaatar | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 492 | | | Kang Yuen Xuan | 2015 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 17 | | | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2015 | Ban Me Dance |
| 21 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
| 512 | | | Tsegts-Ujin Nyamsuren | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 513 | | | Ayalguu Enkhbat | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 225 | | | Lai Gia Linh | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 227 | | | Nguyễn Đặng Bảo Ngọc | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 228 | | | Nguyễn Võ Minh Thư | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 229 | | | Tạ Võ Như Phúc | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 324 | | | Lê Uyên Phương | 2015 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 569 | | | Lê Khả Hân | 2015 | PhongNgân DanceSport |
| 36 | | | Vũ Hà Anh | 2015 | Bình Liên Dancesport |
| 540 | | | Nguyễn Huỳnh Bảo Anh | 2016 | Ngọc Sơn DanceSport |
| 561 | | | Mai Bảo Ngọc | 2015 | Phong Tuyền Dancesport |
| 317 | | | AYESHA MIRA | 2015 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 562 | | | Nguyễn Dương Gia Linh Jocelyn | 2015 | Phong Tuyền Dancesport |
| 304 | | | lăng vũ khánh giang | 2015 | Ha Long-Lam Dong |
| 307 | | | trịnh bảo ngọc | 2016 | Ha Long-Lam Dong |
| 693 | | | Trần Nguyễn Diệu Trúc | 2017 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 239 | | | Đinh Ngọc Diệp Châu | 2015 | CLB Hana Dance |
| 300 | | | Lê Nga Tâm An | 2017 | Grace Dance Academy |
| 433 | | | Nguyễn Hà Bảo An | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 233 | | | Phạm Anh Thư | 2016 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 665 | | | Lương Quỳnh Hoa | 2015 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 666 | | | Phạm Gia Hân | 2015 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 86 | | | Đoàn Hoàng Kim | 2015 | CLB D&T DanceSport |
| 87 | | | Trần Như Thảo | 2016 | CLB D&T DanceSport |
| 90 | | | Phan Nguyễn Thảo My | 2015 | CLB D&T DanceSport |
| 49 | | | Pov Kanha | 2016 | Cambodia |
| 50 | | | Ung Bunnamaknyroath | 2016 | Cambodia |
| 543 | | | Bùi Hà Lan | 2015 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 370 | | | Ho Sze Wei | 2015 | Hong Kong, China |
| 469 | | | ONG QIAN HANN | 2015 | MALAYSIA |
| 252 | | | Trần Phương Khả Di | 2016 | CLB Hùng Tuyết Phan Rang |
|
| ND 27: KTOC Open Solo Juvenile I Single Dance - Samba - S |
| 482 | | | Yap Xin Ying | 2016 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 504 | | | Nomintuya Tumurbaatar | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 607 | | | Simone Lee Jian Xuan | 2016 | Singapore |
| 492 | | | Kang Yuen Xuan | 2015 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 17 | | | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2015 | Ban Me Dance |
| 21 | | | Hoàng Trần Gia Hân | 2015 | Ban Me Dance |
| 512 | | | Tsegts-Ujin Nyamsuren | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 513 | | | Ayalguu Enkhbat | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 224 | | | Phạm Khánh Vân | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 226 | | | Nguyễn Lê Gia Hân | 2016 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 35 | | | Cherry - Võ Nhã Uyên | 2017 | Bình Liên Dancesport |
| 36 | | | Vũ Hà Anh | 2015 | Bình Liên Dancesport |
| 317 | | | AYESHA MIRA | 2015 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 304 | | | lăng vũ khánh giang | 2015 | Ha Long-Lam Dong |
| 693 | | | Trần Nguyễn Diệu Trúc | 2017 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 300 | | | Lê Nga Tâm An | 2017 | Grace Dance Academy |
| 428 | | | Đặng Châu Anh | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 665 | | | Lương Quỳnh Hoa | 2015 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 86 | | | Đoàn Hoàng Kim | 2015 | CLB D&T DanceSport |
| 87 | | | Trần Như Thảo | 2016 | CLB D&T DanceSport |
| 90 | | | Phan Nguyễn Thảo My | 2015 | CLB D&T DanceSport |
| 49 | | | Pov Kanha | 2016 | Cambodia |
| 50 | | | Ung Bunnamaknyroath | 2016 | Cambodia |
| 370 | | | Ho Sze Wei | 2015 | Hong Kong, China |
| 106 | | | Nguyễn Mai Khanh | 2015 | KTA - King The Art |
| 671 | | | Nguyễn Hồng Bảo Trân | 2015 | Trường Tiểu học Việt Mỹ - VASS |
| 469 | | | ONG QIAN HANN | 2015 | MALAYSIA |
|
| ND 28: KTOC Open Solo Juvenile I Single Dance - Paso - P |
| 482 | | | Yap Xin Ying | 2016 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 607 | | | Simone Lee Jian Xuan | 2016 | Singapore |
| 492 | | | Kang Yuen Xuan | 2015 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 624 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | Sparta Team |
| 17 | | | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2015 | Ban Me Dance |
| 512 | | | Tsegts-Ujin Nyamsuren | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 223 | | | Hoàng Bảo Nam Phương | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 35 | | | Cherry - Võ Nhã Uyên | 2017 | Bình Liên Dancesport |
| 36 | | | Vũ Hà Anh | 2015 | Bình Liên Dancesport |
| 317 | | | AYESHA MIRA | 2015 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 426 | | | Hoàng Phương Ngọc Tường | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 428 | | | Đặng Châu Anh | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 666 | | | Phạm Gia Hân | 2015 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 86 | | | Đoàn Hoàng Kim | 2015 | CLB D&T DanceSport |
| 87 | | | Trần Như Thảo | 2016 | CLB D&T DanceSport |
| 49 | | | Pov Kanha | 2016 | Cambodia |
| 543 | | | Bùi Hà Lan | 2015 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 370 | | | Ho Sze Wei | 2015 | Hong Kong, China |
| 671 | | | Nguyễn Hồng Bảo Trân | 2015 | Trường Tiểu học Việt Mỹ - VASS |
| 642 | | | Nguyễn Song Hồng Anh | 2017 | Thế Long Dancesport |
| 469 | | | ONG QIAN HANN | 2015 | MALAYSIA |
|
| ND 29: WDSF OPEN SOLO JUVENILE II LATIN - S,C,R,P,J |
| 676 | | | Isaeva Tamila | 2014 | Uzbekistan, N&C club |
| 677 | | | Atajanova Riana | 2013 | Uzbekistan, N&C club |
| 275 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 611 | | | Arielle Zeng | 2013 | Singapore DanceSport Federation |
| 451 | | | Low Ko Yu | 2014 | Malaysia |
| 607 | | | Simone Lee Jian Xuan | 2016 | Singapore |
| 492 | | | Kang Yuen Xuan | 2015 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 623 | | | Dương Mỹ Anh | 2014 | Sparta Team |
| 363 | | | Leung Man Pui | 2013 | Hong Kong, China |
| 17 | | | Nguyễn Huỳnh Hải Yến | 2015 | Ban Me Dance |
| 505 | | | Nominkholboo Bayarsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 506 | | | Munkhsoyol Chuulgan | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 508 | | | Nandin-Erdene Batkhuyag | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 511 | | | Amgalanzaya Erdenekhuu | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 514 | | | Anar Jargalsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 515 | | | Nandin Munkh-Od | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 231 | | | Nguyễn Đặng Bảo Châu | 2013 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 566 | | | Lê Trương Khánh Thy | 2014 | PhongNgân DanceSport |
| 567 | | | Nguyễn Ngọc Anh Thư | 2014 | PhongNgân DanceSport |
| 308 | | | trần tiểu lâm an | 2013 | Ha Long-Lam Dong |
| 238 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | CLB Hana Dance |
| 239 | | | Đinh Ngọc Diệp Châu | 2015 | CLB Hana Dance |
| 241 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2014 | CLB Hana Dance |
| 262 | | | Lê Nguyễn Hải Bằng | 2013 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 263 | | | Nguyễn Hà Song Anh | 2014 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 527 | | | Võ Phan Hồng Khánh | 2013 | NaNa Dance Studio |
| 528 | | | Trần Sơn Hà | 2014 | NaNa Dance Studio |
| 663 | | | Trần Nguyễn An Nhiên | 2014 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 664 | | | Nguyễn Diệu Hiền | 2014 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 667 | | | Phạm Kiều Anh | 2013 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 370 | | | Ho Sze Wei | 2015 | Hong Kong, China |
| 372 | | | Leung Ming Yan | 2013 | Hong Kong, China |
| 113 | | | Đào Vương Gia Hân | 2013 | KTA - King The Art |
| 201 | | | DANG DUONG VY LAM | 2014 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 608 | | | HENG JING WEN | 2014 | SINGAPORE |
| 462 | | | SIN ROU FLORENCE TAN | 2014 | MALAYSIA |
| 469 | | | ONG QIAN HANN | 2015 | MALAYSIA |
| 588 | | | Hoàng Misaki | 2013 | Pro.G Academy |
|
| ND 30: KTOC Open Solo Juvenile II Latin - S,C,R,P,J |
| 676 | | | Isaeva Tamila | 2014 | Uzbekistan, N&C club |
| 677 | | | Atajanova Riana | 2013 | Uzbekistan, N&C club |
| 275 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 29 | | | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 623 | | | Dương Mỹ Anh | 2014 | Sparta Team |
| 505 | | | Nominkholboo Bayarsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 506 | | | Munkhsoyol Chuulgan | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 508 | | | Nandin-Erdene Batkhuyag | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 511 | | | Amgalanzaya Erdenekhuu | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 514 | | | Anar Jargalsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 515 | | | Nandin Munkh-Od | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 231 | | | Nguyễn Đặng Bảo Châu | 2013 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 235 | Hồ Mai Nhật Khang | 2014 | | | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 565 | | | Lê Ngọc Hương Thảo | 2013 | PhongNgân DanceSport |
| 566 | | | Lê Trương Khánh Thy | 2014 | PhongNgân DanceSport |
| 567 | | | Nguyễn Ngọc Anh Thư | 2014 | PhongNgân DanceSport |
| 316 | | | ANNA IVANCHANKA | 2014 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 318 | | | ELIZAVETA TRUBNIKOVA | 2014 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 573 | | | Lễ Nguyễn Hải My | 2015 | PhongNgân DanceSport |
| 305 | | | đào danh tường vy | 2013 | Ha Long-Lam Dong |
| 308 | | | trần tiểu lâm an | 2013 | Ha Long-Lam Dong |
| 241 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2014 | CLB Hana Dance |
| 262 | | | Lê Nguyễn Hải Bằng | 2013 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 263 | | | Nguyễn Hà Song Anh | 2014 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 298 | | | Lê Phương Nga | 2014 | Grace Dance Academy |
| 173 | | | Nguyễn Hoàng Như Ý | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 177 | | | Lương Đặng Bảo Trâm | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 178 | | | Hà Khánh Ngọc | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 179 | | | Phan Thanh Minh Ngọc | 2014 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 276 | | | Mai Lê Phương Linh | 2013 | CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 429 | | | Nguyễn Phan My Vân | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 431 | | | Nguyễn Thục Quyên | 2014 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 434 | | | Đặng Hoàng Gia Nguyên | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 663 | | | Trần Nguyễn An Nhiên | 2014 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 89 | | | Nguyễn Cát Tiên | 2013 | CLB D&T DanceSport |
| 548 | | | Trương Lam Ngọc | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 553 | | | Trương Nguyễn Thảo Linh | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 113 | | | Đào Vương Gia Hân | 2013 | KTA - King The Art |
| 608 | | | HENG JING WEN | 2014 | SINGAPORE |
| 462 | | | SIN ROU FLORENCE TAN | 2014 | MALAYSIA |
| 701 | | | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 31: KTOC Open Solo Juvenile II Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 676 | | | Isaeva Tamila | 2014 | Uzbekistan, N&C club |
| 677 | | | Atajanova Riana | 2013 | Uzbekistan, N&C club |
| 451 | | | Low Ko Yu | 2014 | Malaysia |
| 29 | | | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 623 | | | Dương Mỹ Anh | 2014 | Sparta Team |
| 363 | | | Leung Man Pui | 2013 | Hong Kong, China |
| 506 | | | Munkhsoyol Chuulgan | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 508 | | | Nandin-Erdene Batkhuyag | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 511 | | | Amgalanzaya Erdenekhuu | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 515 | | | Nandin Munkh-Od | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 534 | | | Nguyễn Khánh An | 2013 | New Life Center |
| 324 | | | Lê Uyên Phương | 2015 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 325 | | | Lâm Cát Tường | 2016 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 568 | | | Trần Nam Ngọc | 2014 | PhongNgân DanceSport |
| 540 | | | Nguyễn Huỳnh Bảo Anh | 2016 | Ngọc Sơn DanceSport |
| 561 | | | Mai Bảo Ngọc | 2015 | Phong Tuyền Dancesport |
| 316 | | | ANNA IVANCHANKA | 2014 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 318 | | | ELIZAVETA TRUBNIKOVA | 2014 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 562 | | | Nguyễn Dương Gia Linh Jocelyn | 2015 | Phong Tuyền Dancesport |
| 262 | | | Lê Nguyễn Hải Bằng | 2013 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 298 | | | Lê Phương Nga | 2014 | Grace Dance Academy |
| 299 | | | Trịnh Hồng Quyên | 2014 | Grace Dance Academy |
| 176 | | | Phạm Nhật Thư Nghi | 2014 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 276 | | | Mai Lê Phương Linh | 2013 | CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 527 | | | Võ Phan Hồng Khánh | 2013 | NaNa Dance Studio |
| 528 | | | Trần Sơn Hà | 2014 | NaNa Dance Studio |
| 429 | | | Nguyễn Phan My Vân | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 431 | | | Nguyễn Thục Quyên | 2014 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 394 | | | Fordham Tú Jolie | 2014 | Lion Team |
| 396 | | | Đặng Trần Xuân Quỳnh | 2014 | Lion Team |
| 655 | | | Phạm Minh Trâm | 2013 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 663 | | | Trần Nguyễn An Nhiên | 2014 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 664 | | | Nguyễn Diệu Hiền | 2014 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 667 | | | Phạm Kiều Anh | 2013 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 89 | | | Nguyễn Cát Tiên | 2013 | CLB D&T DanceSport |
| 47 | | | Piseth Ratanakareksa | 2014 | Cambodia |
| 550 | | | Trần Hà Linh Chi | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 372 | | | Leung Ming Yan | 2013 | Hong Kong, China |
| 108 | | | Nguyễn Vũ Mai Phương | 2013 | KTA - King The Art |
| 113 | | | Đào Vương Gia Hân | 2013 | KTA - King The Art |
| 118 | | | Nguyễn Vũ Gia Linh | 2014 | KTA - King The Art |
| 123 | | | Võ Hồng Anh | 2013 | KTA - King The Art |
| 608 | | | HENG JING WEN | 2014 | SINGAPORE |
| 462 | | | SIN ROU FLORENCE TAN | 2014 | MALAYSIA |
| 588 | | | Hoàng Misaki | 2013 | Pro.G Academy |
| 701 | | | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 32: KTOC Open Solo Juvenile II Single Dance - Rumba - R |
| 676 | | | Isaeva Tamila | 2014 | Uzbekistan, N&C club |
| 677 | | | Atajanova Riana | 2013 | Uzbekistan, N&C club |
| 611 | | | Arielle Zeng | 2013 | Singapore DanceSport Federation |
| 451 | | | Low Ko Yu | 2014 | Malaysia |
| 29 | | | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 623 | | | Dương Mỹ Anh | 2014 | Sparta Team |
| 363 | | | Leung Man Pui | 2013 | Hong Kong, China |
| 511 | | | Amgalanzaya Erdenekhuu | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 534 | | | Nguyễn Khánh An | 2013 | New Life Center |
| 324 | | | Lê Uyên Phương | 2015 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 325 | | | Lâm Cát Tường | 2016 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 568 | | | Trần Nam Ngọc | 2014 | PhongNgân DanceSport |
| 540 | | | Nguyễn Huỳnh Bảo Anh | 2016 | Ngọc Sơn DanceSport |
| 561 | | | Mai Bảo Ngọc | 2015 | Phong Tuyền Dancesport |
| 316 | | | ANNA IVANCHANKA | 2014 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 318 | | | ELIZAVETA TRUBNIKOVA | 2014 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 562 | | | Nguyễn Dương Gia Linh Jocelyn | 2015 | Phong Tuyền Dancesport |
| 299 | | | Trịnh Hồng Quyên | 2014 | Grace Dance Academy |
| 176 | | | Phạm Nhật Thư Nghi | 2014 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 276 | | | Mai Lê Phương Linh | 2013 | CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 527 | | | Võ Phan Hồng Khánh | 2013 | NaNa Dance Studio |
| 528 | | | Trần Sơn Hà | 2014 | NaNa Dance Studio |
| 429 | | | Nguyễn Phan My Vân | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 431 | | | Nguyễn Thục Quyên | 2014 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 394 | | | Fordham Tú Jolie | 2014 | Lion Team |
| 396 | | | Đặng Trần Xuân Quỳnh | 2014 | Lion Team |
| 655 | | | Phạm Minh Trâm | 2013 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 663 | | | Trần Nguyễn An Nhiên | 2014 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 667 | | | Phạm Kiều Anh | 2013 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 89 | | | Nguyễn Cát Tiên | 2013 | CLB D&T DanceSport |
| 47 | | | Piseth Ratanakareksa | 2014 | Cambodia |
| 550 | | | Trần Hà Linh Chi | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 372 | | | Leung Ming Yan | 2013 | Hong Kong, China |
| 108 | | | Nguyễn Vũ Mai Phương | 2013 | KTA - King The Art |
| 113 | | | Đào Vương Gia Hân | 2013 | KTA - King The Art |
| 118 | | | Nguyễn Vũ Gia Linh | 2014 | KTA - King The Art |
| 608 | | | HENG JING WEN | 2014 | SINGAPORE |
| 462 | | | SIN ROU FLORENCE TAN | 2014 | MALAYSIA |
| 588 | | | Hoàng Misaki | 2013 | Pro.G Academy |
| 701 | | | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 33: KTOC Open Solo Juvenile II Single Dance - Jive - J |
| 676 | | | Isaeva Tamila | 2014 | Uzbekistan, N&C club |
| 677 | | | Atajanova Riana | 2013 | Uzbekistan, N&C club |
| 275 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 451 | | | Low Ko Yu | 2014 | Malaysia |
| 623 | | | Dương Mỹ Anh | 2014 | Sparta Team |
| 363 | | | Leung Man Pui | 2013 | Hong Kong, China |
| 505 | | | Nominkholboo Bayarsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 511 | | | Amgalanzaya Erdenekhuu | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 514 | | | Anar Jargalsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 515 | | | Nandin Munkh-Od | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 231 | | | Nguyễn Đặng Bảo Châu | 2013 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 565 | | | Lê Ngọc Hương Thảo | 2013 | PhongNgân DanceSport |
| 561 | | | Mai Bảo Ngọc | 2015 | Phong Tuyền Dancesport |
| 316 | | | ANNA IVANCHANKA | 2014 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 318 | | | ELIZAVETA TRUBNIKOVA | 2014 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 562 | | | Nguyễn Dương Gia Linh Jocelyn | 2015 | Phong Tuyền Dancesport |
| 298 | | | Lê Phương Nga | 2014 | Grace Dance Academy |
| 299 | | | Trịnh Hồng Quyên | 2014 | Grace Dance Academy |
| 179 | | | Phan Thanh Minh Ngọc | 2014 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 276 | | | Mai Lê Phương Linh | 2013 | CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 527 | | | Võ Phan Hồng Khánh | 2013 | NaNa Dance Studio |
| 528 | | | Trần Sơn Hà | 2014 | NaNa Dance Studio |
| 663 | | | Trần Nguyễn An Nhiên | 2014 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 667 | | | Phạm Kiều Anh | 2013 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 89 | | | Nguyễn Cát Tiên | 2013 | CLB D&T DanceSport |
| 550 | | | Trần Hà Linh Chi | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 375 | Liu Brayden | 2014 | | | Hong Kong, China |
| 372 | | | Leung Ming Yan | 2013 | Hong Kong, China |
| 119 | | | Nguyễn Ngọc Pha Lê | 2014 | KTA - King The Art |
| 123 | | | Võ Hồng Anh | 2013 | KTA - King The Art |
| 608 | | | HENG JING WEN | 2014 | SINGAPORE |
| 462 | | | SIN ROU FLORENCE TAN | 2014 | MALAYSIA |
| 588 | | | Hoàng Misaki | 2013 | Pro.G Academy |
|
| ND 34: KTOC Open Solo Juvenile II Single Dance - Samba - S |
| 676 | | | Isaeva Tamila | 2014 | Uzbekistan, N&C club |
| 677 | | | Atajanova Riana | 2013 | Uzbekistan, N&C club |
| 275 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 451 | | | Low Ko Yu | 2014 | Malaysia |
| 623 | | | Dương Mỹ Anh | 2014 | Sparta Team |
| 363 | | | Leung Man Pui | 2013 | Hong Kong, China |
| 505 | | | Nominkholboo Bayarsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 508 | | | Nandin-Erdene Batkhuyag | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 511 | | | Amgalanzaya Erdenekhuu | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 514 | | | Anar Jargalsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 515 | | | Nandin Munkh-Od | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 231 | | | Nguyễn Đặng Bảo Châu | 2013 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 565 | | | Lê Ngọc Hương Thảo | 2013 | PhongNgân DanceSport |
| 316 | | | ANNA IVANCHANKA | 2014 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 318 | | | ELIZAVETA TRUBNIKOVA | 2014 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 241 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2014 | CLB Hana Dance |
| 263 | | | Nguyễn Hà Song Anh | 2014 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 298 | | | Lê Phương Nga | 2014 | Grace Dance Academy |
| 299 | | | Trịnh Hồng Quyên | 2014 | Grace Dance Academy |
| 173 | | | Nguyễn Hoàng Như Ý | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 177 | | | Lương Đặng Bảo Trâm | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 178 | | | Hà Khánh Ngọc | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 179 | | | Phan Thanh Minh Ngọc | 2014 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 276 | | | Mai Lê Phương Linh | 2013 | CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 527 | | | Võ Phan Hồng Khánh | 2013 | NaNa Dance Studio |
| 528 | | | Trần Sơn Hà | 2014 | NaNa Dance Studio |
| 655 | | | Phạm Minh Trâm | 2013 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 663 | | | Trần Nguyễn An Nhiên | 2014 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 667 | | | Phạm Kiều Anh | 2013 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 89 | | | Nguyễn Cát Tiên | 2013 | CLB D&T DanceSport |
| 550 | | | Trần Hà Linh Chi | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 375 | Liu Brayden | 2014 | | | Hong Kong, China |
| 372 | | | Leung Ming Yan | 2013 | Hong Kong, China |
| 108 | | | Nguyễn Vũ Mai Phương | 2013 | KTA - King The Art |
| 113 | | | Đào Vương Gia Hân | 2013 | KTA - King The Art |
| 608 | | | HENG JING WEN | 2014 | SINGAPORE |
| 462 | | | SIN ROU FLORENCE TAN | 2014 | MALAYSIA |
| 588 | | | Hoàng Misaki | 2013 | Pro.G Academy |
|
| ND 35: KTOC Open Solo Juvenile II Single Dance - Paso - P |
| 275 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 611 | | | Arielle Zeng | 2013 | Singapore DanceSport Federation |
| 451 | | | Low Ko Yu | 2014 | Malaysia |
| 623 | | | Dương Mỹ Anh | 2014 | Sparta Team |
| 363 | | | Leung Man Pui | 2013 | Hong Kong, China |
| 506 | | | Munkhsoyol Chuulgan | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 514 | | | Anar Jargalsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 515 | | | Nandin Munkh-Od | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 316 | | | ANNA IVANCHANKA | 2014 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 318 | | | ELIZAVETA TRUBNIKOVA | 2014 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 262 | | | Lê Nguyễn Hải Bằng | 2013 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 173 | | | Nguyễn Hoàng Như Ý | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 178 | | | Hà Khánh Ngọc | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 179 | | | Phan Thanh Minh Ngọc | 2014 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 276 | | | Mai Lê Phương Linh | 2013 | CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 527 | | | Võ Phan Hồng Khánh | 2013 | NaNa Dance Studio |
| 528 | | | Trần Sơn Hà | 2014 | NaNa Dance Studio |
| 663 | | | Trần Nguyễn An Nhiên | 2014 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 664 | | | Nguyễn Diệu Hiền | 2014 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 667 | | | Phạm Kiều Anh | 2013 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 89 | | | Nguyễn Cát Tiên | 2013 | CLB D&T DanceSport |
| 550 | | | Trần Hà Linh Chi | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 372 | | | Leung Ming Yan | 2013 | Hong Kong, China |
| 113 | | | Đào Vương Gia Hân | 2013 | KTA - King The Art |
| 608 | | | HENG JING WEN | 2014 | SINGAPORE |
| 462 | | | SIN ROU FLORENCE TAN | 2014 | MALAYSIA |
| 588 | | | Hoàng Misaki | 2013 | Pro.G Academy |
| 701 | | | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 36: WDSF OPEN JUNIOR LATIN - S,C,R,P,J |
| 517 | DAVAADAGVA TEMUUJIN | 2009 | BATTUMUR MISHEEL | 2009 | Mongolia/Moon dance |
| 350 | HUI KAI CHUN | 2010 | CHAN TSZ WING CLAUDIA | 2012 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 348 | HE CHUNG CHAK | 2009 | YIM KEI WAN | 2009 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 158 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 151 | Lê Trọng Nhân | 2010 | Võ Phương Vy | 2009 | KTA - King The Art |
| 627 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | Sparta Team |
| 310 | nguyễn khôi nguyên | 2013 | phạm thùy ngân khánh | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 314 | vũ đức thiện | 2012 | trần đông nghi | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 496 | Ninh Cao Bách | 2009 | Nguyễn Ngân Khánh | 2011 | MonA Team |
| 59 | Or Meta | 2010 | Nap Molikatepi | 2010 | Cambodia |
| 57 | Long Chamnol | 2012 | Leang Longer | 2012 | Cambodia |
| 668 | Bùi Thanh Phước | 2011 | Mai Nguyễn Thanh Hiền | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 293 | PUILLET AEWEN | 2012 | CHARASSON LOU | 2012 | FRANCE |
|
| ND 37: KTOC Junior I Latin - S,C,R,P,J |
| 353 | TSANG HO MAN | 2011 | CHAK TSZ TUNG | 2011 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 158 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 522 | Odbayar Javkhlan | 2012 | Ankhiluun Gantumur | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 497 | Azbayar Javkhlan | 2012 | Nomin-Erdene Munkh-Erdene | 2012 | Mongolia |
| 523 | Soyombo Batchimeg | 2011 | Nomin-Erdene Bolorkhuu | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 310 | nguyễn khôi nguyên | 2013 | phạm thùy ngân khánh | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 314 | vũ đức thiện | 2012 | trần đông nghi | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 302 | Lê Văn Thành Trung | 2013 | Trần Đỗ Thu Uyên | 2012 | Grace Dance Academy |
| 57 | Long Chamnol | 2012 | Leang Longer | 2012 | Cambodia |
| 668 | Bùi Thanh Phước | 2011 | Mai Nguyễn Thanh Hiền | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 91 | Huỳnh Lập Chánh | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Dương | 2011 | CLB D&T DanceSport |
|
| ND 38: KTOC Junior I Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 158 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 523 | Soyombo Batchimeg | 2011 | Nomin-Erdene Bolorkhuu | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 310 | nguyễn khôi nguyên | 2013 | phạm thùy ngân khánh | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 314 | vũ đức thiện | 2012 | trần đông nghi | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 302 | Lê Văn Thành Trung | 2013 | Trần Đỗ Thu Uyên | 2012 | Grace Dance Academy |
| 423 | Trần Gia Đạt | 2015 | Phạm Khánh Phương | 2015 | Lion Team |
| 57 | Long Chamnol | 2012 | Leang Longer | 2012 | Cambodia |
| 668 | Bùi Thanh Phước | 2011 | Mai Nguyễn Thanh Hiền | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 91 | Huỳnh Lập Chánh | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Dương | 2011 | CLB D&T DanceSport |
|
| ND 39: KTOC Junior I Single Dance - Rumba - R |
| 158 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 522 | Odbayar Javkhlan | 2012 | Ankhiluun Gantumur | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 497 | Azbayar Javkhlan | 2012 | Nomin-Erdene Munkh-Erdene | 2012 | Mongolia |
| 523 | Soyombo Batchimeg | 2011 | Nomin-Erdene Bolorkhuu | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 310 | nguyễn khôi nguyên | 2013 | phạm thùy ngân khánh | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 314 | vũ đức thiện | 2012 | trần đông nghi | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 302 | Lê Văn Thành Trung | 2013 | Trần Đỗ Thu Uyên | 2012 | Grace Dance Academy |
| 57 | Long Chamnol | 2012 | Leang Longer | 2012 | Cambodia |
| 91 | Huỳnh Lập Chánh | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Dương | 2011 | CLB D&T DanceSport |
|
| ND 40: KTOC Junior I Single Dance - Jive - J |
| 158 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 522 | Odbayar Javkhlan | 2012 | Ankhiluun Gantumur | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 310 | nguyễn khôi nguyên | 2013 | phạm thùy ngân khánh | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 314 | vũ đức thiện | 2012 | trần đông nghi | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 302 | Lê Văn Thành Trung | 2013 | Trần Đỗ Thu Uyên | 2012 | Grace Dance Academy |
| 423 | Trần Gia Đạt | 2015 | Phạm Khánh Phương | 2015 | Lion Team |
| 57 | Long Chamnol | 2012 | Leang Longer | 2012 | Cambodia |
| 91 | Huỳnh Lập Chánh | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Dương | 2011 | CLB D&T DanceSport |
|
| ND 41: KTOC Junior I Single Dance - Samba - S |
| 158 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 522 | Odbayar Javkhlan | 2012 | Ankhiluun Gantumur | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 523 | Soyombo Batchimeg | 2011 | Nomin-Erdene Bolorkhuu | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 310 | nguyễn khôi nguyên | 2013 | phạm thùy ngân khánh | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 314 | vũ đức thiện | 2012 | trần đông nghi | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 302 | Lê Văn Thành Trung | 2013 | Trần Đỗ Thu Uyên | 2012 | Grace Dance Academy |
| 57 | Long Chamnol | 2012 | Leang Longer | 2012 | Cambodia |
| 91 | Huỳnh Lập Chánh | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Dương | 2011 | CLB D&T DanceSport |
|
| ND 42: KTOC Junior I Single Dance - Paso - P |
| 158 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 310 | nguyễn khôi nguyên | 2013 | phạm thùy ngân khánh | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 314 | vũ đức thiện | 2012 | trần đông nghi | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 302 | Lê Văn Thành Trung | 2013 | Trần Đỗ Thu Uyên | 2012 | Grace Dance Academy |
| 57 | Long Chamnol | 2012 | Leang Longer | 2012 | Cambodia |
| 91 | Huỳnh Lập Chánh | 2011 | Nguyễn Ngọc Thùy Dương | 2011 | CLB D&T DanceSport |
|
| ND 43: KTOC Junior II Latin - S,C,R,P,J |
| 517 | DAVAADAGVA TEMUUJIN | 2009 | BATTUMUR MISHEEL | 2009 | Mongolia/Moon dance |
| 350 | HUI KAI CHUN | 2010 | CHAN TSZ WING CLAUDIA | 2012 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 348 | HE CHUNG CHAK | 2009 | YIM KEI WAN | 2009 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 151 | Lê Trọng Nhân | 2010 | Võ Phương Vy | 2009 | KTA - King The Art |
| 627 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | Sparta Team |
| 314 | vũ đức thiện | 2012 | trần đông nghi | 2012 | Ha Long-Lam Dong |
| 496 | Ninh Cao Bách | 2009 | Nguyễn Ngân Khánh | 2011 | MonA Team |
| 668 | Bùi Thanh Phước | 2011 | Mai Nguyễn Thanh Hiền | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
|
| ND 44: KTOC Junior II Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 348 | HE CHUNG CHAK | 2009 | YIM KEI WAN | 2009 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 151 | Lê Trọng Nhân | 2010 | Võ Phương Vy | 2009 | KTA - King The Art |
| 627 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | Sparta Team |
| 23 | Hà Nguyễn Duy Hiếu | 2010 | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 695 | Thân Thời Gia Hưng | 2009 | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 496 | Ninh Cao Bách | 2009 | Nguyễn Ngân Khánh | 2011 | MonA Team |
| 59 | Or Meta | 2010 | Nap Molikatepi | 2010 | Cambodia |
| 668 | Bùi Thanh Phước | 2011 | Mai Nguyễn Thanh Hiền | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
|
| ND 45: KTOC Junior II Single Dance - Rumba - R |
| 348 | HE CHUNG CHAK | 2009 | YIM KEI WAN | 2009 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 151 | Lê Trọng Nhân | 2010 | Võ Phương Vy | 2009 | KTA - King The Art |
| 627 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | Sparta Team |
| 695 | Thân Thời Gia Hưng | 2009 | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy DanceSport |
|
| ND 46: KTOC Junior II Single Dance - Jive - J |
| 348 | HE CHUNG CHAK | 2009 | YIM KEI WAN | 2009 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 151 | Lê Trọng Nhân | 2010 | Võ Phương Vy | 2009 | KTA - King The Art |
| 627 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | Sparta Team |
| 23 | Hà Nguyễn Duy Hiếu | 2010 | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 695 | Thân Thời Gia Hưng | 2009 | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy DanceSport |
|
| ND 47: KTOC Junior II Single Dance - Samba - S |
| 348 | HE CHUNG CHAK | 2009 | YIM KEI WAN | 2009 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 151 | Lê Trọng Nhân | 2010 | Võ Phương Vy | 2009 | KTA - King The Art |
| 627 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | Sparta Team |
| 695 | Thân Thời Gia Hưng | 2009 | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 59 | Or Meta | 2010 | Nap Molikatepi | 2010 | Cambodia |
|
| ND 48: KTOC Junior II Single Dance - Paso - P |
| 348 | HE CHUNG CHAK | 2009 | YIM KEI WAN | 2009 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 151 | Lê Trọng Nhân | 2010 | Võ Phương Vy | 2009 | KTA - King The Art |
| 627 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | Sparta Team |
|
| ND 49: WDSF OPEN SOLO JUNIOR I LATIN - S,C,R,P,J |
| 678 | | | Fayzirakhmonova Samira | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 275 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 611 | | | Arielle Zeng | 2013 | Singapore DanceSport Federation |
| 450 | | | Loong Zhi Wei | 2012 | Malaysia |
| 499 | | | Oyuntuguldur Chagdar | 2011 | Mongolia, MR Academy |
| 93 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | KTA - King The Art |
| 94 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 622 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | Sparta Team |
| 19 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 323 | | | Hà Uyên Phương | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 315 | | | ALISA CHAKUR | 2011 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 316 | | | ANNA IVANCHANKA | 2014 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 318 | | | ELIZAVETA TRUBNIKOVA | 2014 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 308 | | | trần tiểu lâm an | 2013 | Ha Long-Lam Dong |
| 232 | | | Trần Ngọc Minh Thư | 2011 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 22 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2012 | Ban Me Dance |
| 238 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | CLB Hana Dance |
| 240 | | | Vũ Ngọc Hà | 2011 | CLB Hana Dance |
| 241 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2014 | CLB Hana Dance |
| 174 | | | Phạm Anh Thư | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 625 | | | Lê Thùy Trang | 2012 | Sparta Team |
| 672 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 2012 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 430 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 659 | | | Nguyễn Phạm Khánh Ly | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 660 | | | Phan Huỳnh Thái Hân | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 661 | | | Nguyễn Trần Mỹ Nhân | 2012 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 662 | | | Trần Đỗ Minh Ngọc | 2012 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 88 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Lam | 2011 | CLB D&T DanceSport |
| 371 | | | Siu Wing Yan | 2011 | Hong Kong, China |
| 372 | | | Leung Ming Yan | 2013 | Hong Kong, China |
| 373 | | | Zhang Xining | 2011 | Hong Kong, China |
| 201 | | | DANG DUONG VY LAM | 2014 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 608 | | | HENG JING WEN | 2014 | SINGAPORE |
| 459 | | | LAW JIA MIIN | 2012 | MALAYSIA |
| 460 | | | LEMON CHAI SIN NING | 2012 | MALAYSIA |
| 461 | | | LYE ENYA LYE CHEOK XUAN | 2012 | MALAYSIA |
| 462 | | | SIN ROU FLORENCE TAN | 2014 | MALAYSIA |
| 332 | | | YIU PO PUI | 2012 | Hong Kong, China |
| 463 | | | YOW SERENA | 2012 | MALAYSIA |
| 588 | | | Hoàng Misaki | 2013 | Pro.G Academy |
|
| ND 50: KTOC Open Solo Junior I Latin - S,C,R,P,J |
| 275 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 450 | | | Loong Zhi Wei | 2012 | Malaysia |
| 499 | | | Oyuntuguldur Chagdar | 2011 | Mongolia, MR Academy |
| 29 | | | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 93 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | KTA - King The Art |
| 94 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 622 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | Sparta Team |
| 19 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 20 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 516 | Amarkhuu Odkhuu | 2012 | | | Mongolia/Moon dance |
| 566 | | | Lê Trương Khánh Thy | 2014 | PhongNgân DanceSport |
| 567 | | | Nguyễn Ngọc Anh Thư | 2014 | PhongNgân DanceSport |
| 315 | | | ALISA CHAKUR | 2011 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 305 | | | đào danh tường vy | 2013 | Ha Long-Lam Dong |
| 306 | | | hồ thị hà linh | 2011 | Ha Long-Lam Dong |
| 232 | | | Trần Ngọc Minh Thư | 2011 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 238 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | CLB Hana Dance |
| 240 | | | Vũ Ngọc Hà | 2011 | CLB Hana Dance |
| 295 | | | Lê Lan Phương | 2012 | Grace Dance Academy |
| 296 | | | Trịnh Hải Trân | 2012 | Grace Dance Academy |
| 172 | | | Bùi Nguyễn Phương Mai | 2011 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 625 | | | Lê Thùy Trang | 2012 | Sparta Team |
| 427 | | | Đặng Trâm Anh | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 430 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 432 | | | Nguyễn Hà Bảo Lam | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 434 | | | Đặng Hoàng Gia Nguyên | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 264 | | | Huỳnh Bảo Châu | 2012 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 659 | | | Nguyễn Phạm Khánh Ly | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 88 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Lam | 2011 | CLB D&T DanceSport |
| 544 | | | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 11 | | | Đồng Xuân Kim Phượng | 2011 | AMATA Dancesport |
| 608 | | | HENG JING WEN | 2014 | SINGAPORE |
| 459 | | | LAW JIA MIIN | 2012 | MALAYSIA |
| 460 | | | LEMON CHAI SIN NING | 2012 | MALAYSIA |
| 461 | | | LYE ENYA LYE CHEOK XUAN | 2012 | MALAYSIA |
| 462 | | | SIN ROU FLORENCE TAN | 2014 | MALAYSIA |
|
| ND 51: KTOC Open Solo Junior I Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 678 | | | Fayzirakhmonova Samira | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 450 | | | Loong Zhi Wei | 2012 | Malaysia |
| 682 | | | Saidova Aylin | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 29 | | | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 93 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | KTA - King The Art |
| 94 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 622 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | Sparta Team |
| 19 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 571 | | | Tạ Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | PhongNgân DanceSport |
| 572 | | | Trần Thảo Nguyên | 2011 | PhongNgân DanceSport |
| 315 | | | ALISA CHAKUR | 2011 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 278 | | | Nguyễn Hoàng Phương Minh | 2012 | CLB Stardance Club |
| 279 | | | Trần Minh Thư | 2011 | CLB Stardance Club |
| 305 | | | đào danh tường vy | 2013 | Ha Long-Lam Dong |
| 306 | | | hồ thị hà linh | 2011 | Ha Long-Lam Dong |
| 308 | | | trần tiểu lâm an | 2013 | Ha Long-Lam Dong |
| 232 | | | Trần Ngọc Minh Thư | 2011 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 22 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2012 | Ban Me Dance |
| 295 | | | Lê Lan Phương | 2012 | Grace Dance Academy |
| 296 | | | Trịnh Hải Trân | 2012 | Grace Dance Academy |
| 297 | | | Ngô Bảo Châu | 2013 | Grace Dance Academy |
| 172 | | | Bùi Nguyễn Phương Mai | 2011 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 173 | | | Nguyễn Hoàng Như Ý | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 174 | | | Phạm Anh Thư | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 179 | | | Phan Thanh Minh Ngọc | 2014 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 625 | | | Lê Thùy Trang | 2012 | Sparta Team |
| 427 | | | Đặng Trâm Anh | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 430 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 393 | | | Lê Nguyễn Anh Thư | 2011 | Lion Team |
| 652 | | | Nguyễn Trần Diệp Chi | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 653 | | | Bùi Hoàng Phương Vy | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 654 | | | Bùi Hoàng Phương Thảo | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 656 | | | Nguyễn Bích Ngọc | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 659 | | | Nguyễn Phạm Khánh Ly | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 660 | | | Phan Huỳnh Thái Hân | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 662 | | | Trần Đỗ Minh Ngọc | 2012 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 88 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Lam | 2011 | CLB D&T DanceSport |
| 542 | | | Phan Ngọc Vân | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 371 | | | Siu Wing Yan | 2011 | Hong Kong, China |
| 373 | | | Zhang Xining | 2011 | Hong Kong, China |
| 110 | | | Phạm Thiên Kim | 2011 | KTA - King The Art |
| 124 | | | Nguyễn Ngô Thảo Linh | 2011 | KTA - King The Art |
| 608 | | | HENG JING WEN | 2014 | SINGAPORE |
| 459 | | | LAW JIA MIIN | 2012 | MALAYSIA |
| 460 | | | LEMON CHAI SIN NING | 2012 | MALAYSIA |
| 461 | | | LYE ENYA LYE CHEOK XUAN | 2012 | MALAYSIA |
| 462 | | | SIN ROU FLORENCE TAN | 2014 | MALAYSIA |
|
| ND 52: KTOC Open Solo Junior I Single Dance - Rumba - R |
| 275 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 611 | | | Arielle Zeng | 2013 | Singapore DanceSport Federation |
| 450 | | | Loong Zhi Wei | 2012 | Malaysia |
| 29 | | | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 93 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | KTA - King The Art |
| 94 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 622 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | Sparta Team |
| 19 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 20 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 323 | | | Hà Uyên Phương | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 571 | | | Tạ Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | PhongNgân DanceSport |
| 572 | | | Trần Thảo Nguyên | 2011 | PhongNgân DanceSport |
| 315 | | | ALISA CHAKUR | 2011 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 278 | | | Nguyễn Hoàng Phương Minh | 2012 | CLB Stardance Club |
| 279 | | | Trần Minh Thư | 2011 | CLB Stardance Club |
| 305 | | | đào danh tường vy | 2013 | Ha Long-Lam Dong |
| 306 | | | hồ thị hà linh | 2011 | Ha Long-Lam Dong |
| 308 | | | trần tiểu lâm an | 2013 | Ha Long-Lam Dong |
| 232 | | | Trần Ngọc Minh Thư | 2011 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 22 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2012 | Ban Me Dance |
| 295 | | | Lê Lan Phương | 2012 | Grace Dance Academy |
| 296 | | | Trịnh Hải Trân | 2012 | Grace Dance Academy |
| 297 | | | Ngô Bảo Châu | 2013 | Grace Dance Academy |
| 172 | | | Bùi Nguyễn Phương Mai | 2011 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 173 | | | Nguyễn Hoàng Như Ý | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 174 | | | Phạm Anh Thư | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 179 | | | Phan Thanh Minh Ngọc | 2014 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 625 | | | Lê Thùy Trang | 2012 | Sparta Team |
| 672 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 2012 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 432 | | | Nguyễn Hà Bảo Lam | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 393 | | | Lê Nguyễn Anh Thư | 2011 | Lion Team |
| 652 | | | Nguyễn Trần Diệp Chi | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 653 | | | Bùi Hoàng Phương Vy | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 656 | | | Nguyễn Bích Ngọc | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 659 | | | Nguyễn Phạm Khánh Ly | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 662 | | | Trần Đỗ Minh Ngọc | 2012 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 88 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Lam | 2011 | CLB D&T DanceSport |
| 46 | | | Leang Longer | 2012 | Cambodia |
| 371 | | | Siu Wing Yan | 2011 | Hong Kong, China |
| 373 | | | Zhang Xining | 2011 | Hong Kong, China |
| 110 | | | Phạm Thiên Kim | 2011 | KTA - King The Art |
| 11 | | | Đồng Xuân Kim Phượng | 2011 | AMATA Dancesport |
| 117 | | | Nguyễn Hồng Bảo Châu | 2012 | KTA - King The Art |
| 608 | | | HENG JING WEN | 2014 | SINGAPORE |
| 459 | | | LAW JIA MIIN | 2012 | MALAYSIA |
| 460 | | | LEMON CHAI SIN NING | 2012 | MALAYSIA |
| 461 | | | LYE ENYA LYE CHEOK XUAN | 2012 | MALAYSIA |
| 462 | | | SIN ROU FLORENCE TAN | 2014 | MALAYSIA |
|
| ND 53: KTOC Open Solo Junior I Single Dance - Jive - J |
| 678 | | | Fayzirakhmonova Samira | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 450 | | | Loong Zhi Wei | 2012 | Malaysia |
| 682 | | | Saidova Aylin | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 499 | | | Oyuntuguldur Chagdar | 2011 | Mongolia, MR Academy |
| 29 | | | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 93 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | KTA - King The Art |
| 94 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 622 | | | Nguyễn Phương Vy | 2012 | Sparta Team |
| 19 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 323 | | | Hà Uyên Phương | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 315 | | | ALISA CHAKUR | 2011 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 278 | | | Nguyễn Hoàng Phương Minh | 2012 | CLB Stardance Club |
| 279 | | | Trần Minh Thư | 2011 | CLB Stardance Club |
| 306 | | | hồ thị hà linh | 2011 | Ha Long-Lam Dong |
| 308 | | | trần tiểu lâm an | 2013 | Ha Long-Lam Dong |
| 232 | | | Trần Ngọc Minh Thư | 2011 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 22 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2012 | Ban Me Dance |
| 295 | | | Lê Lan Phương | 2012 | Grace Dance Academy |
| 296 | | | Trịnh Hải Trân | 2012 | Grace Dance Academy |
| 297 | | | Ngô Bảo Châu | 2013 | Grace Dance Academy |
| 298 | | | Lê Phương Nga | 2014 | Grace Dance Academy |
| 172 | | | Bùi Nguyễn Phương Mai | 2011 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 173 | | | Nguyễn Hoàng Như Ý | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 625 | | | Lê Thùy Trang | 2012 | Sparta Team |
| 427 | | | Đặng Trâm Anh | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 430 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 434 | | | Đặng Hoàng Gia Nguyên | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 393 | | | Lê Nguyễn Anh Thư | 2011 | Lion Team |
| 264 | | | Huỳnh Bảo Châu | 2012 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 659 | | | Nguyễn Phạm Khánh Ly | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 662 | | | Trần Đỗ Minh Ngọc | 2012 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 88 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Lam | 2011 | CLB D&T DanceSport |
| 371 | | | Siu Wing Yan | 2011 | Hong Kong, China |
| 373 | | | Zhang Xining | 2011 | Hong Kong, China |
| 110 | | | Phạm Thiên Kim | 2011 | KTA - King The Art |
| 11 | | | Đồng Xuân Kim Phượng | 2011 | AMATA Dancesport |
| 608 | | | HENG JING WEN | 2014 | SINGAPORE |
| 459 | | | LAW JIA MIIN | 2012 | MALAYSIA |
| 460 | | | LEMON CHAI SIN NING | 2012 | MALAYSIA |
| 461 | | | LYE ENYA LYE CHEOK XUAN | 2012 | MALAYSIA |
| 462 | | | SIN ROU FLORENCE TAN | 2014 | MALAYSIA |
|
| ND 54: KTOC Open Solo Junior I Single Dance - Samba - S |
| 678 | | | Fayzirakhmonova Samira | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 450 | | | Loong Zhi Wei | 2012 | Malaysia |
| 451 | | | Low Ko Yu | 2014 | Malaysia |
| 682 | | | Saidova Aylin | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 499 | | | Oyuntuguldur Chagdar | 2011 | Mongolia, MR Academy |
| 29 | | | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 590 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 93 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | KTA - King The Art |
| 94 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 20 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 571 | | | Tạ Ngọc Trúc Quỳnh | 2012 | PhongNgân DanceSport |
| 572 | | | Trần Thảo Nguyên | 2011 | PhongNgân DanceSport |
| 315 | | | ALISA CHAKUR | 2011 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 278 | | | Nguyễn Hoàng Phương Minh | 2012 | CLB Stardance Club |
| 279 | | | Trần Minh Thư | 2011 | CLB Stardance Club |
| 306 | | | hồ thị hà linh | 2011 | Ha Long-Lam Dong |
| 232 | | | Trần Ngọc Minh Thư | 2011 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 22 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2012 | Ban Me Dance |
| 238 | | | Phạm Phương Anh | 2013 | CLB Hana Dance |
| 295 | | | Lê Lan Phương | 2012 | Grace Dance Academy |
| 296 | | | Trịnh Hải Trân | 2012 | Grace Dance Academy |
| 297 | | | Ngô Bảo Châu | 2013 | Grace Dance Academy |
| 172 | | | Bùi Nguyễn Phương Mai | 2011 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 174 | | | Phạm Anh Thư | 2013 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 625 | | | Lê Thùy Trang | 2012 | Sparta Team |
| 672 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 2012 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 393 | | | Lê Nguyễn Anh Thư | 2011 | Lion Team |
| 652 | | | Nguyễn Trần Diệp Chi | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 654 | | | Bùi Hoàng Phương Thảo | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 660 | | | Phan Huỳnh Thái Hân | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 662 | | | Trần Đỗ Minh Ngọc | 2012 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 88 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Lam | 2011 | CLB D&T DanceSport |
| 46 | | | Leang Longer | 2012 | Cambodia |
| 542 | | | Phan Ngọc Vân | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 371 | | | Siu Wing Yan | 2011 | Hong Kong, China |
| 373 | | | Zhang Xining | 2011 | Hong Kong, China |
| 110 | | | Phạm Thiên Kim | 2011 | KTA - King The Art |
| 157 | | | Trịnh Giáp Hải Anh | 2012 | KTA - King The Art |
| 117 | | | Nguyễn Hồng Bảo Châu | 2012 | KTA - King The Art |
| 608 | | | HENG JING WEN | 2014 | SINGAPORE |
| 459 | | | LAW JIA MIIN | 2012 | MALAYSIA |
| 460 | | | LEMON CHAI SIN NING | 2012 | MALAYSIA |
| 461 | | | LYE ENYA LYE CHEOK XUAN | 2012 | MALAYSIA |
| 462 | | | SIN ROU FLORENCE TAN | 2014 | MALAYSIA |
|
| ND 55: KTOC Open Solo Junior I Single Dance - Paso - P |
| 275 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 611 | | | Arielle Zeng | 2013 | Singapore DanceSport Federation |
| 450 | | | Loong Zhi Wei | 2012 | Malaysia |
| 499 | | | Oyuntuguldur Chagdar | 2011 | Mongolia, MR Academy |
| 29 | | | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 590 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 93 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | KTA - King The Art |
| 94 | | | Phan Kiều Trang | 2012 | KTA - King The Art |
| 19 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 323 | | | Hà Uyên Phương | 2011 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 315 | | | ALISA CHAKUR | 2011 | Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 306 | | | hồ thị hà linh | 2011 | Ha Long-Lam Dong |
| 232 | | | Trần Ngọc Minh Thư | 2011 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 22 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2012 | Ban Me Dance |
| 240 | | | Vũ Ngọc Hà | 2011 | CLB Hana Dance |
| 295 | | | Lê Lan Phương | 2012 | Grace Dance Academy |
| 296 | | | Trịnh Hải Trân | 2012 | Grace Dance Academy |
| 298 | | | Lê Phương Nga | 2014 | Grace Dance Academy |
| 172 | | | Bùi Nguyễn Phương Mai | 2011 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 625 | | | Lê Thùy Trang | 2012 | Sparta Team |
| 672 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 2012 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 430 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 653 | | | Bùi Hoàng Phương Vy | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 654 | | | Bùi Hoàng Phương Thảo | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 659 | | | Nguyễn Phạm Khánh Ly | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 662 | | | Trần Đỗ Minh Ngọc | 2012 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 88 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Lam | 2011 | CLB D&T DanceSport |
| 371 | | | Siu Wing Yan | 2011 | Hong Kong, China |
| 373 | | | Zhang Xining | 2011 | Hong Kong, China |
| 110 | | | Phạm Thiên Kim | 2011 | KTA - King The Art |
| 608 | | | HENG JING WEN | 2014 | SINGAPORE |
| 459 | | | LAW JIA MIIN | 2012 | MALAYSIA |
| 460 | | | LEMON CHAI SIN NING | 2012 | MALAYSIA |
| 461 | | | LYE ENYA LYE CHEOK XUAN | 2012 | MALAYSIA |
| 462 | | | SIN ROU FLORENCE TAN | 2014 | MALAYSIA |
|
| ND 56: WDSF OPEN SOLO JUNIOR II LATIN - S,C,R,P,J |
| 678 | | | Fayzirakhmonova Samira | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 355 | | | Lo Sum Yi Abby | 2009 | Hong Kong, China |
| 481 | | | Lim Xin Tong | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 483 | | | Estelle Pua Yu Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 484 | | | Low Yee Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 486 | | | Leong Li Wei | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 450 | | | Loong Zhi Wei | 2012 | Malaysia |
| 490 | | | Callista Lau Min Yi | 2010 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 452 | | | Lim Jia Xin | 2009 | Malaysia |
| 95 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | KTA - King The Art |
| 97 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
| 98 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | KTA - King The Art |
| 99 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | KTA - King The Art |
| 19 | | | Võ Ngọc Thiên Phước | 2012 | Ban Me Dance |
| 34 | | | Đinh Thùy Trà My | 2010 | Bình Liên Dancesport |
| 672 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Thi | 2012 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 525 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 526 | | | Nguyễn Đan Quỳnh | 2010 | NaNa Dance Studio |
| 430 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 371 | | | Siu Wing Yan | 2011 | Hong Kong, China |
| 613 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 459 | | | LAW JIA MIIN | 2012 | MALAYSIA |
| 460 | | | LEMON CHAI SIN NING | 2012 | MALAYSIA |
| 461 | | | LYE ENYA LYE CHEOK XUAN | 2012 | MALAYSIA |
| 332 | | | YIU PO PUI | 2012 | Hong Kong, China |
| 463 | | | YOW SERENA | 2012 | MALAYSIA |
| 464 | | | ALYSSA MA XUAN HWA | 2012 | MALAYSIA |
| 465 | | | CHAN QIAO ER | 2010 | MALAYSIA |
| 466 | | | CHIEW RUI EN | 2010 | MALAYSIA |
| 467 | | | KOH ZI FANG | 2010 | MALAYSIA |
| 333 | | | LEE WING KIU WINKI | 2010 | Hong Kong, China |
| 468 | | | LEE YU XUAN | 2010 | MALAYSIA |
|
| ND 57: KTOC Open Solo Junior II Latin - S,C,R,P,J |
| 479 | Xiao Jiayue | 2009 | | | Malaysia |
| 452 | | | Lim Jia Xin | 2009 | Malaysia |
| 590 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 93 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | KTA - King The Art |
| 95 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | KTA - King The Art |
| 97 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
| 98 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | KTA - King The Art |
| 99 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | KTA - King The Art |
| 34 | | | Đinh Thùy Trà My | 2010 | Bình Liên Dancesport |
| 38 | | | Lê Kim Uyên | 2009 | Bình Liên Dancesport |
| 171 | | | Nguỵ Minh Trang | 2009 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 694 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 525 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 392 | | | Trương Khánh Ngọc | 2010 | Lion Team |
| 651 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | 2010 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 613 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 459 | | | LAW JIA MIIN | 2012 | MALAYSIA |
| 460 | | | LEMON CHAI SIN NING | 2012 | MALAYSIA |
| 461 | | | LYE ENYA LYE CHEOK XUAN | 2012 | MALAYSIA |
| 464 | | | ALYSSA MA XUAN HWA | 2012 | MALAYSIA |
| 466 | | | CHIEW RUI EN | 2010 | MALAYSIA |
| 467 | | | KOH ZI FANG | 2010 | MALAYSIA |
| 468 | | | LEE YU XUAN | 2010 | MALAYSIA |
|
| ND 58: KTOC Open Solo Junior II Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 483 | | | Estelle Pua Yu Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 484 | | | Low Yee Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 486 | | | Leong Li Wei | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 490 | | | Callista Lau Min Yi | 2010 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 29 | | | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 452 | | | Lim Jia Xin | 2009 | Malaysia |
| 93 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | KTA - King The Art |
| 95 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | KTA - King The Art |
| 97 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
| 98 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | KTA - King The Art |
| 99 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | KTA - King The Art |
| 34 | | | Đinh Thùy Trà My | 2010 | Bình Liên Dancesport |
| 171 | | | Nguỵ Minh Trang | 2009 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 526 | | | Nguyễn Đan Quỳnh | 2010 | NaNa Dance Studio |
| 392 | | | Trương Khánh Ngọc | 2010 | Lion Team |
| 650 | | | Trần Thuỵ Nhật Vy | 2010 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 651 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | 2010 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 657 | | | Hà Quỳnh Anh | 2010 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 44 | | | Nap Molikatepi | 2010 | Cambodia |
| 107 | | | Lâm Thạch Quỳnh Dao | 2010 | KTA - King The Art |
| 155 | | | Văn Toàn Thư | 2010 | KTA - King The Art |
| 613 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 459 | | | LAW JIA MIIN | 2012 | MALAYSIA |
| 460 | | | LEMON CHAI SIN NING | 2012 | MALAYSIA |
| 464 | | | ALYSSA MA XUAN HWA | 2012 | MALAYSIA |
| 466 | | | CHIEW RUI EN | 2010 | MALAYSIA |
| 467 | | | KOH ZI FANG | 2010 | MALAYSIA |
|
| ND 59: KTOC Open Solo Junior II Single Dance - Rumba - R |
| 483 | | | Estelle Pua Yu Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 484 | | | Low Yee Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 486 | | | Leong Li Wei | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 490 | | | Callista Lau Min Yi | 2010 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 29 | | | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 452 | | | Lim Jia Xin | 2009 | Malaysia |
| 93 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | KTA - King The Art |
| 95 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | KTA - King The Art |
| 97 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
| 98 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | KTA - King The Art |
| 99 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | KTA - King The Art |
| 171 | | | Nguỵ Minh Trang | 2009 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 526 | | | Nguyễn Đan Quỳnh | 2010 | NaNa Dance Studio |
| 392 | | | Trương Khánh Ngọc | 2010 | Lion Team |
| 650 | | | Trần Thuỵ Nhật Vy | 2010 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 651 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | 2010 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 657 | | | Hà Quỳnh Anh | 2010 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 107 | | | Lâm Thạch Quỳnh Dao | 2010 | KTA - King The Art |
| 155 | | | Văn Toàn Thư | 2010 | KTA - King The Art |
| 613 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 459 | | | LAW JIA MIIN | 2012 | MALAYSIA |
| 460 | | | LEMON CHAI SIN NING | 2012 | MALAYSIA |
| 461 | | | LYE ENYA LYE CHEOK XUAN | 2012 | MALAYSIA |
| 464 | | | ALYSSA MA XUAN HWA | 2012 | MALAYSIA |
| 466 | | | CHIEW RUI EN | 2010 | MALAYSIA |
| 467 | | | KOH ZI FANG | 2010 | MALAYSIA |
| 468 | | | LEE YU XUAN | 2010 | MALAYSIA |
|
| ND 60: KTOC Open Solo Junior II Single Dance - Jive - J |
| 483 | | | Estelle Pua Yu Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 484 | | | Low Yee Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 486 | | | Leong Li Wei | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 490 | | | Callista Lau Min Yi | 2010 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 29 | | | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 452 | | | Lim Jia Xin | 2009 | Malaysia |
| 93 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | KTA - King The Art |
| 95 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | KTA - King The Art |
| 97 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
| 98 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | KTA - King The Art |
| 99 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | KTA - King The Art |
| 171 | | | Nguỵ Minh Trang | 2009 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 694 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 526 | | | Nguyễn Đan Quỳnh | 2010 | NaNa Dance Studio |
| 392 | | | Trương Khánh Ngọc | 2010 | Lion Team |
| 651 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | 2010 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 657 | | | Hà Quỳnh Anh | 2010 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 107 | | | Lâm Thạch Quỳnh Dao | 2010 | KTA - King The Art |
| 155 | | | Văn Toàn Thư | 2010 | KTA - King The Art |
| 613 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 459 | | | LAW JIA MIIN | 2012 | MALAYSIA |
| 460 | | | LEMON CHAI SIN NING | 2012 | MALAYSIA |
| 464 | | | ALYSSA MA XUAN HWA | 2012 | MALAYSIA |
| 466 | | | CHIEW RUI EN | 2010 | MALAYSIA |
| 467 | | | KOH ZI FANG | 2010 | MALAYSIA |
| 468 | | | LEE YU XUAN | 2010 | MALAYSIA |
|
| ND 61: KTOC Open Solo Junior II Single Dance - Samba - S |
| 483 | | | Estelle Pua Yu Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 484 | | | Low Yee Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 486 | | | Leong Li Wei | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 29 | | | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 452 | | | Lim Jia Xin | 2009 | Malaysia |
| 93 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | KTA - King The Art |
| 95 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | KTA - King The Art |
| 97 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
| 98 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | KTA - King The Art |
| 99 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | KTA - King The Art |
| 171 | | | Nguỵ Minh Trang | 2009 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 526 | | | Nguyễn Đan Quỳnh | 2010 | NaNa Dance Studio |
| 392 | | | Trương Khánh Ngọc | 2010 | Lion Team |
| 650 | | | Trần Thuỵ Nhật Vy | 2010 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 651 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | 2010 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 44 | | | Nap Molikatepi | 2010 | Cambodia |
| 107 | | | Lâm Thạch Quỳnh Dao | 2010 | KTA - King The Art |
| 155 | | | Văn Toàn Thư | 2010 | KTA - King The Art |
| 613 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 164 | | | Lê Trần An Nhi | 2009 | KTA - King The Art |
| 459 | | | LAW JIA MIIN | 2012 | MALAYSIA |
| 460 | | | LEMON CHAI SIN NING | 2012 | MALAYSIA |
| 464 | | | ALYSSA MA XUAN HWA | 2012 | MALAYSIA |
| 466 | | | CHIEW RUI EN | 2010 | MALAYSIA |
| 467 | | | KOH ZI FANG | 2010 | MALAYSIA |
|
| ND 62: KTOC Open Solo Junior II Single Dance - Paso - P |
| 483 | | | Estelle Pua Yu Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 484 | | | Low Yee Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 486 | | | Leong Li Wei | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 29 | | | Hoàng Tuệ Lâm | 2013 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 452 | | | Lim Jia Xin | 2009 | Malaysia |
| 590 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 93 | | | Nguyễn An Nhiên | 2012 | KTA - King The Art |
| 95 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | KTA - King The Art |
| 98 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | KTA - King The Art |
| 99 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | KTA - King The Art |
| 171 | | | Nguỵ Minh Trang | 2009 | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 526 | | | Nguyễn Đan Quỳnh | 2010 | NaNa Dance Studio |
| 392 | | | Trương Khánh Ngọc | 2010 | Lion Team |
| 650 | | | Trần Thuỵ Nhật Vy | 2010 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 651 | | | Nguyễn Ngọc Khánh Đan | 2010 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 107 | | | Lâm Thạch Quỳnh Dao | 2010 | KTA - King The Art |
| 155 | | | Văn Toàn Thư | 2010 | KTA - King The Art |
| 613 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 459 | | | LAW JIA MIIN | 2012 | MALAYSIA |
| 460 | | | LEMON CHAI SIN NING | 2012 | MALAYSIA |
| 461 | | | LYE ENYA LYE CHEOK XUAN | 2012 | MALAYSIA |
| 464 | | | ALYSSA MA XUAN HWA | 2012 | MALAYSIA |
| 466 | | | CHIEW RUI EN | 2010 | MALAYSIA |
| 467 | | | KOH ZI FANG | 2010 | MALAYSIA |
|
| ND 63: WDSF OPEN YOUTH LATIN - S,C,R,P,J |
| 612 | ZAITSEV SAVELII | 2007 | KROTKOVA YULIA | 2007 | Singapore, Ballroom Dance Academy |
| 471 | Lee Chen Sheng | 2007 | Hazel Tan Kah Yen | 2009 | Malaysia |
| 349 | HUI CHUN YU MARCUS | 2008 | NG SHUK YEE | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 346 | CHOW KIN WAI | 2008 | WONG TSZ CHING | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 683 | Ruslan Mamatov | 2007 | Diana Sharipova | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 151 | Lê Trọng Nhân | 2010 | Võ Phương Vy | 2009 | KTA - King The Art |
| 538 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | New Life Center |
| 313 | phạm huy khánh | 2008 | huỳnh lê anh vi | 2008 | Ha Long-Lam Dong |
| 496 | Ninh Cao Bách | 2009 | Nguyễn Ngân Khánh | 2011 | MonA Team |
| 163 | Nguyễn Khánh Duy | 2006 | Nguyễn Ngọc Khánh Vy | 2008 | KTA - King The Art |
| 518 | GERELT-OD GERELT-IREEDUI | 2008 | ENKHBAATAR ENKH-UYANGA | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 476 | OOI KEN VIN | 2007 | TAN ZOE ZI WEI | 2007 | MALAYSIA |
| 72 | GUO YULONG | 2007 | HUANG SHENGLIAO | 2007 | CHINA |
| 689 | HOANG GIA BAO | 2007 | HOANG GIA LINH | 2007 | VIETNAM |
| 340 | WAI WAI | 2008 | CHIU CHOI YING | 2006 | Hong Kong, China |
|
| ND 64: KTOC Youth Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 471 | Lee Chen Sheng | 2007 | Hazel Tan Kah Yen | 2009 | Malaysia |
| 683 | Ruslan Mamatov | 2007 | Diana Sharipova | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 151 | Lê Trọng Nhân | 2010 | Võ Phương Vy | 2009 | KTA - King The Art |
| 538 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | New Life Center |
| 313 | phạm huy khánh | 2008 | huỳnh lê anh vi | 2008 | Ha Long-Lam Dong |
| 312 | phạm duy khôi | 2008 | nguyễn vũ anh thư | 2010 | Ha Long-Lam Dong |
| 695 | Thân Thời Gia Hưng | 2009 | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 53 | Chum Reachea | 2010 | Chomreoun Reaksa | 2008 | Cambodia |
| 668 | Bùi Thanh Phước | 2011 | Mai Nguyễn Thanh Hiền | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 163 | Nguyễn Khánh Duy | 2006 | Nguyễn Ngọc Khánh Vy | 2008 | KTA - King The Art |
| 340 | WAI WAI | 2008 | CHIU CHOI YING | 2006 | Hong Kong, China |
|
| ND 65: KTOC Youth Single Dance - Rumba - R |
| 471 | Lee Chen Sheng | 2007 | Hazel Tan Kah Yen | 2009 | Malaysia |
| 683 | Ruslan Mamatov | 2007 | Diana Sharipova | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 151 | Lê Trọng Nhân | 2010 | Võ Phương Vy | 2009 | KTA - King The Art |
| 538 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | New Life Center |
| 313 | phạm huy khánh | 2008 | huỳnh lê anh vi | 2008 | Ha Long-Lam Dong |
| 312 | phạm duy khôi | 2008 | nguyễn vũ anh thư | 2010 | Ha Long-Lam Dong |
| 695 | Thân Thời Gia Hưng | 2009 | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 53 | Chum Reachea | 2010 | Chomreoun Reaksa | 2008 | Cambodia |
| 163 | Nguyễn Khánh Duy | 2006 | Nguyễn Ngọc Khánh Vy | 2008 | KTA - King The Art |
| 340 | WAI WAI | 2008 | CHIU CHOI YING | 2006 | Hong Kong, China |
|
| ND 66: KTOC Youth Single Dance - Jive - J |
| 471 | Lee Chen Sheng | 2007 | Hazel Tan Kah Yen | 2009 | Malaysia |
| 683 | Ruslan Mamatov | 2007 | Diana Sharipova | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 151 | Lê Trọng Nhân | 2010 | Võ Phương Vy | 2009 | KTA - King The Art |
| 23 | Hà Nguyễn Duy Hiếu | 2010 | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 538 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | New Life Center |
| 313 | phạm huy khánh | 2008 | huỳnh lê anh vi | 2008 | Ha Long-Lam Dong |
| 312 | phạm duy khôi | 2008 | nguyễn vũ anh thư | 2010 | Ha Long-Lam Dong |
| 163 | Nguyễn Khánh Duy | 2006 | Nguyễn Ngọc Khánh Vy | 2008 | KTA - King The Art |
| 518 | GERELT-OD GERELT-IREEDUI | 2008 | ENKHBAATAR ENKH-UYANGA | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 340 | WAI WAI | 2008 | CHIU CHOI YING | 2006 | Hong Kong, China |
|
| ND 67: KTOC Youth Single Dance - Samba - S |
| 471 | Lee Chen Sheng | 2007 | Hazel Tan Kah Yen | 2009 | Malaysia |
| 349 | HUI CHUN YU MARCUS | 2008 | NG SHUK YEE | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 683 | Ruslan Mamatov | 2007 | Diana Sharipova | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 151 | Lê Trọng Nhân | 2010 | Võ Phương Vy | 2009 | KTA - King The Art |
| 538 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | New Life Center |
| 313 | phạm huy khánh | 2008 | huỳnh lê anh vi | 2008 | Ha Long-Lam Dong |
| 312 | phạm duy khôi | 2008 | nguyễn vũ anh thư | 2010 | Ha Long-Lam Dong |
| 163 | Nguyễn Khánh Duy | 2006 | Nguyễn Ngọc Khánh Vy | 2008 | KTA - King The Art |
| 518 | GERELT-OD GERELT-IREEDUI | 2008 | ENKHBAATAR ENKH-UYANGA | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 340 | WAI WAI | 2008 | CHIU CHOI YING | 2006 | Hong Kong, China |
|
| ND 68: KTOC Youth Single Dance - Paso - P |
| 471 | Lee Chen Sheng | 2007 | Hazel Tan Kah Yen | 2009 | Malaysia |
| 349 | HUI CHUN YU MARCUS | 2008 | NG SHUK YEE | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 683 | Ruslan Mamatov | 2007 | Diana Sharipova | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 151 | Lê Trọng Nhân | 2010 | Võ Phương Vy | 2009 | KTA - King The Art |
| 313 | phạm huy khánh | 2008 | huỳnh lê anh vi | 2008 | Ha Long-Lam Dong |
| 312 | phạm duy khôi | 2008 | nguyễn vũ anh thư | 2010 | Ha Long-Lam Dong |
| 163 | Nguyễn Khánh Duy | 2006 | Nguyễn Ngọc Khánh Vy | 2008 | KTA - King The Art |
| 340 | WAI WAI | 2008 | CHIU CHOI YING | 2006 | Hong Kong, China |
|
| ND 69: WDSF OPEN SOLO YOUTH LATIN - S,C,R,P,J |
| 444 | | | Chew Ling Hui | 2006 | Malaysia |
| 445 | | | Madeleine Lau Yu Xuan | 2008 | Malaysia |
| 446 | | | Yap Wan Xin | 2007 | Malaysia |
| 679 | | | Otajonova Diana | 2007 | Uzbekistan, N&C club |
| 680 | | | Olimnazarova Khilola | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 480 | | | Chloe Tu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 355 | | | Lo Sum Yi Abby | 2009 | Hong Kong, China |
| 485 | | | Soo Rou Yu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 491 | | | Katie Aiko Choy Vin Yi | 2008 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 360 | | | Chan Lok Yin | 2007 | Hong Kong, China |
| 361 | | | Chan Lok Kiu | 2007 | Hong Kong, China |
| 493 | | | Fong Kar Mun | 2007 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 28 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 452 | | | Lim Jia Xin | 2009 | Malaysia |
| 453 | | | Chia Yi Ru | 2006 | Malaysia |
| 92 | | | Lê Mai Thư | 2008 | KTA - King The Art |
| 95 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | KTA - King The Art |
| 98 | | | Đào Ngọc Khánh An | 2010 | KTA - King The Art |
| 99 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | KTA - King The Art |
| 100 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 362 | | | Chan Tsz Ching | 2008 | Hong Kong, China |
| 18 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
| 507 | | | Khuslen Udaanjargal | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 510 | | | Otgon-Uchral Sarantuya | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 564 | | | Hoàng Ngọc Trâm | 2008 | PhongNgân DanceSport |
| 39 | | | Nguyễn Thanh Tường Vân | 2007 | Bình Liên Dancesport |
| 670 | | | Đoàn Châu Ánh Vân | 2007 | Trường THPT Khoa học Giáo dục |
| 525 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 658 | | | Bùi Ngọc Khánh Linh | 2008 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 43 | | | Sok Chenda | 2006 | Cambodia |
| 626 | | | Lưu Anh Thư | 2006 | Sparta Team |
| 83 | | | Đàm Thùy Linh | 2007 | CK TEAM |
| 613 | | | Hoàng Thanh Trúc | 2009 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 326 | | | CHAN HEI LAM | 2007 | Hong Kong, China |
| 455 | | | CHAN RACHEL CHAN LE XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 82 | | | KANG HSIN-NI | 2007 | CHINESE TAIPEI |
| 456 | | | KONG YU XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 328 | | | LAI WING TUNG | 2007 | Hong Kong, China |
| 699 | | | LEE JING XUAN | 2007 | Malaysia |
| 67 | | | LIANG ZISHAN | 2007 | CHINA |
| 458 | | | LIM MALISA | 2007 | MALAYSIA |
| 687 | | | NGUYEN MINH PHUONG | 2007 | VIETNAM |
| 331 | | | LEE YAN MAN | 2007 | Hong Kong, China |
| 464 | | | ALYSSA MA XUAN HWA | 2012 | MALAYSIA |
| 465 | | | CHAN QIAO ER | 2010 | MALAYSIA |
| 466 | | | CHIEW RUI EN | 2010 | MALAYSIA |
| 467 | | | KOH ZI FANG | 2010 | MALAYSIA |
| 333 | | | LEE WING KIU WINKI | 2010 | Hong Kong, China |
| 468 | | | LEE YU XUAN | 2010 | MALAYSIA |
| 383 | | | SON JIMIN | 2007 | KOREA |
| 696 | | | Lê Hồng Anh | 2008 | New Life Center |
|
| ND 70: KTOC Open Solo Youth Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 679 | | | Otajonova Diana | 2007 | Uzbekistan, N&C club |
| 680 | | | Olimnazarova Khilola | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 345 | | | WONG TSZ CHING | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 485 | | | Soo Rou Yu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 491 | | | Katie Aiko Choy Vin Yi | 2008 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 360 | | | Chan Lok Yin | 2007 | Hong Kong, China |
| 361 | | | Chan Lok Kiu | 2007 | Hong Kong, China |
| 493 | | | Fong Kar Mun | 2007 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 28 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 453 | | | Chia Yi Ru | 2006 | Malaysia |
| 92 | | | Lê Mai Thư | 2008 | KTA - King The Art |
| 95 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | KTA - King The Art |
| 99 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | KTA - King The Art |
| 100 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 362 | | | Chan Tsz Ching | 2008 | Hong Kong, China |
| 507 | | | Khuslen Udaanjargal | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 510 | | | Otgon-Uchral Sarantuya | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 564 | | | Hoàng Ngọc Trâm | 2008 | PhongNgân DanceSport |
| 570 | | | Chea Lê Kim Ngọc | 2007 | PhongNgân DanceSport |
| 525 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 251 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | CLB Huế Talent |
| 43 | | | Sok Chenda | 2006 | Cambodia |
| 45 | | | Chomreoun Reaksa | 2008 | Cambodia |
| 48 | | | Or Rachany | 2008 | Cambodia |
| 551 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 626 | | | Lưu Anh Thư | 2006 | Sparta Team |
| 83 | | | Đàm Thùy Linh | 2007 | CK TEAM |
| 456 | | | KONG YU XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 67 | | | LIANG ZISHAN | 2007 | CHINA |
| 464 | | | ALYSSA MA XUAN HWA | 2012 | MALAYSIA |
| 466 | | | CHIEW RUI EN | 2010 | MALAYSIA |
|
| ND 71: KTOC Open Solo Youth Single Dance - Rumba - R |
| 680 | | | Olimnazarova Khilola | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 345 | | | WONG TSZ CHING | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 485 | | | Soo Rou Yu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 491 | | | Katie Aiko Choy Vin Yi | 2008 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 360 | | | Chan Lok Yin | 2007 | Hong Kong, China |
| 361 | | | Chan Lok Kiu | 2007 | Hong Kong, China |
| 493 | | | Fong Kar Mun | 2007 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 28 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 452 | | | Lim Jia Xin | 2009 | Malaysia |
| 453 | | | Chia Yi Ru | 2006 | Malaysia |
| 92 | | | Lê Mai Thư | 2008 | KTA - King The Art |
| 95 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | KTA - King The Art |
| 99 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | KTA - King The Art |
| 100 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 362 | | | Chan Tsz Ching | 2008 | Hong Kong, China |
| 18 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
| 507 | | | Khuslen Udaanjargal | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 510 | | | Otgon-Uchral Sarantuya | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 564 | | | Hoàng Ngọc Trâm | 2008 | PhongNgân DanceSport |
| 570 | | | Chea Lê Kim Ngọc | 2007 | PhongNgân DanceSport |
| 39 | | | Nguyễn Thanh Tường Vân | 2007 | Bình Liên Dancesport |
| 525 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 43 | | | Sok Chenda | 2006 | Cambodia |
| 45 | | | Chomreoun Reaksa | 2008 | Cambodia |
| 48 | | | Or Rachany | 2008 | Cambodia |
| 626 | | | Lưu Anh Thư | 2006 | Sparta Team |
| 83 | | | Đàm Thùy Linh | 2007 | CK TEAM |
| 114 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | 2007 | KTA - King The Art |
| 455 | | | CHAN RACHEL CHAN LE XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 456 | | | KONG YU XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 67 | | | LIANG ZISHAN | 2007 | CHINA |
| 464 | | | ALYSSA MA XUAN HWA | 2012 | MALAYSIA |
| 467 | | | KOH ZI FANG | 2010 | MALAYSIA |
| 468 | | | LEE YU XUAN | 2010 | MALAYSIA |
|
| ND 72: KTOC Open Solo Youth Single Dance - Jive - J |
| 679 | | | Otajonova Diana | 2007 | Uzbekistan, N&C club |
| 485 | | | Soo Rou Yu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 491 | | | Katie Aiko Choy Vin Yi | 2008 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 360 | | | Chan Lok Yin | 2007 | Hong Kong, China |
| 361 | | | Chan Lok Kiu | 2007 | Hong Kong, China |
| 453 | | | Chia Yi Ru | 2006 | Malaysia |
| 92 | | | Lê Mai Thư | 2008 | KTA - King The Art |
| 95 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | KTA - King The Art |
| 99 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | KTA - King The Art |
| 100 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 18 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
| 507 | | | Khuslen Udaanjargal | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 510 | | | Otgon-Uchral Sarantuya | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 564 | | | Hoàng Ngọc Trâm | 2008 | PhongNgân DanceSport |
| 525 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 658 | | | Bùi Ngọc Khánh Linh | 2008 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 626 | | | Lưu Anh Thư | 2006 | Sparta Team |
| 456 | | | KONG YU XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 699 | | | LEE JING XUAN | 2007 | Malaysia |
| 464 | | | ALYSSA MA XUAN HWA | 2012 | MALAYSIA |
| 468 | | | LEE YU XUAN | 2010 | MALAYSIA |
|
| ND 73: KTOC Open Solo Youth Single Dance - Samba - S |
| 679 | | | Otajonova Diana | 2007 | Uzbekistan, N&C club |
| 680 | | | Olimnazarova Khilola | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 485 | | | Soo Rou Yu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 491 | | | Katie Aiko Choy Vin Yi | 2008 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 360 | | | Chan Lok Yin | 2007 | Hong Kong, China |
| 361 | | | Chan Lok Kiu | 2007 | Hong Kong, China |
| 28 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 453 | | | Chia Yi Ru | 2006 | Malaysia |
| 92 | | | Lê Mai Thư | 2008 | KTA - King The Art |
| 95 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | KTA - King The Art |
| 99 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | KTA - King The Art |
| 100 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 362 | | | Chan Tsz Ching | 2008 | Hong Kong, China |
| 18 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
| 507 | | | Khuslen Udaanjargal | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 510 | | | Otgon-Uchral Sarantuya | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 564 | | | Hoàng Ngọc Trâm | 2008 | PhongNgân DanceSport |
| 39 | | | Nguyễn Thanh Tường Vân | 2007 | Bình Liên Dancesport |
| 694 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 525 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 251 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | CLB Huế Talent |
| 658 | | | Bùi Ngọc Khánh Linh | 2008 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 42 | | | San Rosa | 2006 | Cambodia |
| 43 | | | Sok Chenda | 2006 | Cambodia |
| 48 | | | Or Rachany | 2008 | Cambodia |
| 551 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 626 | | | Lưu Anh Thư | 2006 | Sparta Team |
| 83 | | | Đàm Thùy Linh | 2007 | CK TEAM |
| 164 | | | Lê Trần An Nhi | 2009 | KTA - King The Art |
| 114 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | 2007 | KTA - King The Art |
| 455 | | | CHAN RACHEL CHAN LE XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 456 | | | KONG YU XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 699 | | | LEE JING XUAN | 2007 | Malaysia |
| 464 | | | ALYSSA MA XUAN HWA | 2012 | MALAYSIA |
|
| ND 74: KTOC Open Solo Youth Single Dance - Paso - P |
| 485 | | | Soo Rou Yu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 360 | | | Chan Lok Yin | 2007 | Hong Kong, China |
| 361 | | | Chan Lok Kiu | 2007 | Hong Kong, China |
| 28 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 453 | | | Chia Yi Ru | 2006 | Malaysia |
| 92 | | | Lê Mai Thư | 2008 | KTA - King The Art |
| 95 | | | Hoàng Ngọc Diệu Anh | 2009 | KTA - King The Art |
| 99 | | | Nguyễn Vương Gia Nghi | 2009 | KTA - King The Art |
| 100 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 507 | | | Khuslen Udaanjargal | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 510 | | | Otgon-Uchral Sarantuya | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 564 | | | Hoàng Ngọc Trâm | 2008 | PhongNgân DanceSport |
| 525 | | | Diệc Thục Mỹ | 2009 | NaNa Dance Studio |
| 658 | | | Bùi Ngọc Khánh Linh | 2008 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 626 | | | Lưu Anh Thư | 2006 | Sparta Team |
| 456 | | | KONG YU XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 464 | | | ALYSSA MA XUAN HWA | 2012 | MALAYSIA |
| 466 | | | CHIEW RUI EN | 2010 | MALAYSIA |
|
| ND 75: WDSF INTERNATIONAL OPEN LATIN - C(s),S,R,P(s),J |
| 612 | ZAITSEV SAVELII | 2007 | KROTKOVA YULIA | 2007 | Singapore, Ballroom Dance Academy |
| 475 | Ng Hou Ren | 2006 | Ng Jia Yi | 1996 | Malaysia |
| 366 | Lam Tsz Kwan Arie | 2005 | Kwok On Yu | 2007 | Hong Kong, China |
| 364 | AU Man Wai | 2003 | NG Ching Laam | 2005 | Hong Kong, China |
| 369 | Poon Chi Fai | 2003 | Cheung Chloe | 2007 | Hong Kong, China |
| 472 | Lim Zi Jun | 2008 | Lim Le Wei | 2005 | Malaysia |
| 145 | Huỳnh Tấn Sanh | 1995 | Trần Ngọc Kim Ngân | 2006 | KTA - King The Art |
| 321 | Đỗ Thanh Tuấn | 1990 | Nguyễn Thị Kiều Linh | 1984 | Happy Dance |
| 632 | Lê Đình Phúc | 1980 | Nguyễn Ngọc trinh | 1986 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 303 | Trương Tuấn Phong | 2003 | Nguyễn Ngọc Phúc Nhi | 2004 | Grace Dance Academy |
| 301 | Đào Duy Huy | 2002 | Phạm Anh Thư | 2004 | Grace Dance Academy |
| 620 | Wiseman Ndlela | 1989 | Tumi Tlhabi | 2002 | South African |
| 85 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Trần Hương Giang | 1996 | CK TEAM |
| 63 | Seng Sokim | 2001 | Mauv Danita | 2002 | Cambodia |
| 51 | Chum Lyheang | 2002 | Or Raksa | 2005 | Cambodia |
| 374 | Lan Tian | 1999 | Chen Jingyi | 1999 | Hong Kong, China |
| 384 | AHN SANG WOO | 2000 | LEE DANBI | 2000 | KOREA |
| 675 | ALGADAEV KAIRAT | 2000 | SELEZNYOV JULIA ALEXNADRA | 2000 | UNITED STATES |
| 68 | BO YUXIN | 2000 | ZHOU CHUNSHAN | 2000 | CHINA |
| 385 | CHA HOGEUN | 2000 | KIM MINJOUNG | 2000 | KOREA |
| 70 | CHEN SIQI | 2000 | ZHANG NA | 2000 | CHINA |
| 71 | DAO YANFANGSUO | 2000 | YANG MENGYAO | 2000 | CHINA |
| 294 | DUMITRESCU RAZVAN | 2000 | JOOS JACKY | 2000 | GERMANY |
| 282 | GAL TOMAS | 2000 | KARASKOVA SABINA | 2000 | CZECH REPUBLIC |
| 334 | HO CHUN HIN | 2000 | FUNG TSZ WAI | 2000 | Hong Kong, China |
| 386 | IM JIN SU | 2000 | IM SEBEEN | 2000 | KOREA |
| 336 | KWONG SAI LEONG | 2000 | LAU TSZ KWAN | 2000 | Hong Kong, China |
| 388 | LEE BEOMGU | 2000 | JEON SEUNG HEE | 2000 | KOREA |
| 337 | LI FANAN | 2000 | LI SIYU | 2000 | Hong Kong, China |
| 473 | LOH YI WEI | 2000 | YAP WAN XIN | 2000 | MALAYSIA |
| 73 | MEI YUZHE | 2000 | YUE ZIKE | 2000 | CHINA |
| 557 | MOCORRO JOHN PAUL | 2000 | DINAUANAO MITCHLONI | 2000 | PHILIPPINES |
| 389 | MOON DAE HAN | 2000 | PARK DABIN | 2000 | KOREA |
| 292 | MOSA ANTONIO | 2000 | ANTONOVA MIHAELA | 2000 | FRANCE |
| 498 | NAMSRAI OTGONJARGAL | 2000 | TUMURKHUYAG NANDIN-ERDENE | 2000 | MONGOLIA |
| 112 | NGOC AN | 2000 | LE TO UYEN | 2000 | VIETNAM |
| 111 | NGUYEN DOAN PHAN HIEN | 2000 | DANG THU HUONG | 2000 | VIETNAM |
| 339 | NGUYEN PHI NHIEN | 2000 | LEI CHOI WA | 2000 | Hong Kong, China |
| 690 | NGUYEN QUANG HUY | 2000 | NGUYEN THUY DUONG | 2000 | VIETNAM |
| 476 | OOI KEN VIN | 2007 | TAN ZOE ZI WEI | 2007 | MALAYSIA |
| 477 | OOI SAY KEAT | 2000 | CHE XIN NEE | 2000 | MALAYSIA |
| 391 | PARK YOUNGJIN | 2000 | KIM CHAE YEON | 2000 | KOREA |
| 478 | PHANG ANSON JUN KEAT | 2000 | YEO CHERRY XIAO WEI | 2000 | MALAYSIA |
| 74 | SHAO HUINAN | 2000 | YU QIUFAN | 2000 | CHINA |
| 281 | SRAGA VEDRAN | 2000 | HUDE PAULA | 2000 | CROATIA |
| 75 | SUN HAOCHEN | 2000 | OUYANG LIANGKUN | 2000 | CHINA |
| 584 | TA THANH PHONG | 2000 | DANG THI THUY NGAN | 2000 | PhongNgân DanceSport |
| 341 | WONG CHEUK HEI JASPER | 2000 | CHAN NAVEEN | 2000 | Hong Kong, China |
| 77 | YANG XUAN | 2000 | YANG XINRUI | 2000 | CHINA |
| 380 | YONATHAN YONATHAN | 2000 | FELLY SETIYAWAN, MARIA GRACETANIA | 2000 | INDONESIA |
| 79 | YU CHEJUN | 2000 | WANG MEIWEN | 2000 | CHINA |
| 80 | YU WEI | 2000 | YUE HONGYAN | 2000 | CHINA |
| 81 | ZHANG NING | 2000 | JIANG XIAOHAN | 2000 | CHINA |
|
| ND 76: WDSF WORLD CHALLENGER CUP RISING STARS LATIN - S,C,R,P,J |
| 475 | Ng Hou Ren | 2006 | Ng Jia Yi | 1996 | Malaysia |
| 366 | Lam Tsz Kwan Arie | 2005 | Kwok On Yu | 2007 | Hong Kong, China |
| 364 | AU Man Wai | 2003 | NG Ching Laam | 2005 | Hong Kong, China |
| 369 | Poon Chi Fai | 2003 | Cheung Chloe | 2007 | Hong Kong, China |
| 683 | Ruslan Mamatov | 2007 | Diana Sharipova | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 472 | Lim Zi Jun | 2008 | Lim Le Wei | 2005 | Malaysia |
| 145 | Huỳnh Tấn Sanh | 1995 | Trần Ngọc Kim Ngân | 2006 | KTA - King The Art |
| 602 | Hà Tuấn Vũ | 1988 | Nguyễn Hồng Anh | 2005 | Sagadance |
| 538 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | New Life Center |
| 321 | Đỗ Thanh Tuấn | 1990 | Nguyễn Thị Kiều Linh | 1984 | Happy Dance |
| 309 | lưu phi long | 1976 | nguyễn thị hà | 1974 | Ha Long-Lam Dong |
| 303 | Trương Tuấn Phong | 2003 | Nguyễn Ngọc Phúc Nhi | 2004 | Grace Dance Academy |
| 301 | Đào Duy Huy | 2002 | Phạm Anh Thư | 2004 | Grace Dance Academy |
| 620 | Wiseman Ndlela | 1989 | Tumi Tlhabi | 2002 | South African |
| 85 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Trần Hương Giang | 1996 | CK TEAM |
| 529 | Lê Đình Tuấn Phong | 2006 | Đỗ Xuân Bảo Vy | 2005 | NaNa Dance Studio |
| 63 | Seng Sokim | 2001 | Mauv Danita | 2002 | Cambodia |
| 51 | Chum Lyheang | 2002 | Or Raksa | 2005 | Cambodia |
| 61 | Phun Sivutra | 2004 | San Rosa | 2006 | Cambodia |
| 374 | Lan Tian | 1999 | Chen Jingyi | 1999 | Hong Kong, China |
| 163 | Nguyễn Khánh Duy | 2006 | Nguyễn Ngọc Khánh Vy | 2008 | KTA - King The Art |
| 675 | ALGADAEV KAIRAT | 2000 | SELEZNYOV JULIA ALEXNADRA | 2000 | UNITED STATES |
| 68 | BO YUXIN | 2000 | ZHOU CHUNSHAN | 2000 | CHINA |
| 385 | CHA HOGEUN | 2000 | KIM MINJOUNG | 2000 | KOREA |
| 70 | CHEN SIQI | 2000 | ZHANG NA | 2000 | CHINA |
| 71 | DAO YANFANGSUO | 2000 | YANG MENGYAO | 2000 | CHINA |
| 334 | HO CHUN HIN | 2000 | FUNG TSZ WAI | 2000 | Hong Kong, China |
| 336 | KWONG SAI LEONG | 2000 | LAU TSZ KWAN | 2000 | Hong Kong, China |
| 337 | LI FANAN | 2000 | LI SIYU | 2000 | Hong Kong, China |
| 473 | LOH YI WEI | 2000 | YAP WAN XIN | 2000 | MALAYSIA |
| 557 | MOCORRO JOHN PAUL | 2000 | DINAUANAO MITCHLONI | 2000 | PHILIPPINES |
| 498 | NAMSRAI OTGONJARGAL | 2000 | TUMURKHUYAG NANDIN-ERDENE | 2000 | MONGOLIA |
| 112 | NGOC AN | 2000 | LE TO UYEN | 2000 | VIETNAM |
| 111 | NGUYEN DOAN PHAN HIEN | 2000 | DANG THU HUONG | 2000 | VIETNAM |
| 339 | NGUYEN PHI NHIEN | 2000 | LEI CHOI WA | 2000 | Hong Kong, China |
| 690 | NGUYEN QUANG HUY | 2000 | NGUYEN THUY DUONG | 2000 | VIETNAM |
| 476 | OOI KEN VIN | 2007 | TAN ZOE ZI WEI | 2007 | MALAYSIA |
| 477 | OOI SAY KEAT | 2000 | CHE XIN NEE | 2000 | MALAYSIA |
| 478 | PHANG ANSON JUN KEAT | 2000 | YEO CHERRY XIAO WEI | 2000 | MALAYSIA |
| 75 | SUN HAOCHEN | 2000 | OUYANG LIANGKUN | 2000 | CHINA |
| 341 | WONG CHEUK HEI JASPER | 2000 | CHAN NAVEEN | 2000 | Hong Kong, China |
| 77 | YANG XUAN | 2000 | YANG XINRUI | 2000 | CHINA |
| 79 | YU CHEJUN | 2000 | WANG MEIWEN | 2000 | CHINA |
| 80 | YU WEI | 2000 | YUE HONGYAN | 2000 | CHINA |
| 81 | ZHANG NING | 2000 | JIANG XIAOHAN | 2000 | CHINA |
| 72 | GUO YULONG | 2007 | HUANG SHENGLIAO | 2007 | CHINA |
| 340 | WAI WAI | 2008 | CHIU CHOI YING | 2006 | Hong Kong, China |
|
| ND 77: KTOC Adult Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 475 | Ng Hou Ren | 2006 | Ng Jia Yi | 1996 | Malaysia |
| 558 | Shardie Abellana | 1992 | Marjorie P Abellana | 1994 | Philippines |
| 366 | Lam Tsz Kwan Arie | 2005 | Kwok On Yu | 2007 | Hong Kong, China |
| 364 | AU Man Wai | 2003 | NG Ching Laam | 2005 | Hong Kong, China |
| 472 | Lim Zi Jun | 2008 | Lim Le Wei | 2005 | Malaysia |
| 578 | Đỗ Ngọc Nghĩa | 1989 | Nguyễn Thị Loan Anh | 1988 | PhongNgân DanceSport |
| 311 | nguyễn viết anh khoa | 2004 | võ ngọc minh tuyền | 2008 | Ha Long-Lam Dong |
| 695 | Thân Thời Gia Hưng | 2009 | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 303 | Trương Tuấn Phong | 2003 | Nguyễn Ngọc Phúc Nhi | 2004 | Grace Dance Academy |
| 301 | Đào Duy Huy | 2002 | Phạm Anh Thư | 2004 | Grace Dance Academy |
| 620 | Wiseman Ndlela | 1989 | Tumi Tlhabi | 2002 | South African |
| 628 | Đoàn Hồng Hải | 1985 | Phạm Thị Mỹ Dung | 1979 | T&T Dancesport |
| 63 | Seng Sokim | 2001 | Mauv Danita | 2002 | Cambodia |
| 51 | Chum Lyheang | 2002 | Or Raksa | 2005 | Cambodia |
| 339 | NGUYEN PHI NHIEN | 2000 | LEI CHOI WA | 2000 | Hong Kong, China |
| 80 | YU WEI | 2000 | YUE HONGYAN | 2000 | CHINA |
|
| ND 78: KTOC Adult Single Dance - Rumba - R |
| 475 | Ng Hou Ren | 2006 | Ng Jia Yi | 1996 | Malaysia |
| 558 | Shardie Abellana | 1992 | Marjorie P Abellana | 1994 | Philippines |
| 366 | Lam Tsz Kwan Arie | 2005 | Kwok On Yu | 2007 | Hong Kong, China |
| 364 | AU Man Wai | 2003 | NG Ching Laam | 2005 | Hong Kong, China |
| 472 | Lim Zi Jun | 2008 | Lim Le Wei | 2005 | Malaysia |
| 145 | Huỳnh Tấn Sanh | 1995 | Trần Ngọc Kim Ngân | 2006 | KTA - King The Art |
| 311 | nguyễn viết anh khoa | 2004 | võ ngọc minh tuyền | 2008 | Ha Long-Lam Dong |
| 695 | Thân Thời Gia Hưng | 2009 | Trần Nguyễn Thục Anh | 2009 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 303 | Trương Tuấn Phong | 2003 | Nguyễn Ngọc Phúc Nhi | 2004 | Grace Dance Academy |
| 620 | Wiseman Ndlela | 1989 | Tumi Tlhabi | 2002 | South African |
| 85 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Trần Hương Giang | 1996 | CK TEAM |
| 628 | Đoàn Hồng Hải | 1985 | Phạm Thị Mỹ Dung | 1979 | T&T Dancesport |
| 63 | Seng Sokim | 2001 | Mauv Danita | 2002 | Cambodia |
| 51 | Chum Lyheang | 2002 | Or Raksa | 2005 | Cambodia |
|
| ND 79: KTOC Adult Single Dance - Jive - J |
| 475 | Ng Hou Ren | 2006 | Ng Jia Yi | 1996 | Malaysia |
| 558 | Shardie Abellana | 1992 | Marjorie P Abellana | 1994 | Philippines |
| 364 | AU Man Wai | 2003 | NG Ching Laam | 2005 | Hong Kong, China |
| 472 | Lim Zi Jun | 2008 | Lim Le Wei | 2005 | Malaysia |
| 145 | Huỳnh Tấn Sanh | 1995 | Trần Ngọc Kim Ngân | 2006 | KTA - King The Art |
| 311 | nguyễn viết anh khoa | 2004 | võ ngọc minh tuyền | 2008 | Ha Long-Lam Dong |
| 303 | Trương Tuấn Phong | 2003 | Nguyễn Ngọc Phúc Nhi | 2004 | Grace Dance Academy |
| 301 | Đào Duy Huy | 2002 | Phạm Anh Thư | 2004 | Grace Dance Academy |
| 620 | Wiseman Ndlela | 1989 | Tumi Tlhabi | 2002 | South African |
| 63 | Seng Sokim | 2001 | Mauv Danita | 2002 | Cambodia |
| 61 | Phun Sivutra | 2004 | San Rosa | 2006 | Cambodia |
| 339 | NGUYEN PHI NHIEN | 2000 | LEI CHOI WA | 2000 | Hong Kong, China |
|
| ND 80: KTOC Adult Single Dance - Samba - S |
| 475 | Ng Hou Ren | 2006 | Ng Jia Yi | 1996 | Malaysia |
| 558 | Shardie Abellana | 1992 | Marjorie P Abellana | 1994 | Philippines |
| 472 | Lim Zi Jun | 2008 | Lim Le Wei | 2005 | Malaysia |
| 578 | Đỗ Ngọc Nghĩa | 1989 | Nguyễn Thị Loan Anh | 1988 | PhongNgân DanceSport |
| 311 | nguyễn viết anh khoa | 2004 | võ ngọc minh tuyền | 2008 | Ha Long-Lam Dong |
| 303 | Trương Tuấn Phong | 2003 | Nguyễn Ngọc Phúc Nhi | 2004 | Grace Dance Academy |
| 301 | Đào Duy Huy | 2002 | Phạm Anh Thư | 2004 | Grace Dance Academy |
| 620 | Wiseman Ndlela | 1989 | Tumi Tlhabi | 2002 | South African |
| 63 | Seng Sokim | 2001 | Mauv Danita | 2002 | Cambodia |
| 51 | Chum Lyheang | 2002 | Or Raksa | 2005 | Cambodia |
| 61 | Phun Sivutra | 2004 | San Rosa | 2006 | Cambodia |
| 70 | CHEN SIQI | 2000 | ZHANG NA | 2000 | CHINA |
| 71 | DAO YANFANGSUO | 2000 | YANG MENGYAO | 2000 | CHINA |
| 339 | NGUYEN PHI NHIEN | 2000 | LEI CHOI WA | 2000 | Hong Kong, China |
|
| ND 81: KTOC Adult Single Dance - Paso - P |
| 475 | Ng Hou Ren | 2006 | Ng Jia Yi | 1996 | Malaysia |
| 558 | Shardie Abellana | 1992 | Marjorie P Abellana | 1994 | Philippines |
| 472 | Lim Zi Jun | 2008 | Lim Le Wei | 2005 | Malaysia |
| 145 | Huỳnh Tấn Sanh | 1995 | Trần Ngọc Kim Ngân | 2006 | KTA - King The Art |
| 285 | Phạm Đình Phong | 1990 | Phan Quang Như Ngọc | 1990 | DANCE PASSION |
| 303 | Trương Tuấn Phong | 2003 | Nguyễn Ngọc Phúc Nhi | 2004 | Grace Dance Academy |
| 301 | Đào Duy Huy | 2002 | Phạm Anh Thư | 2004 | Grace Dance Academy |
| 620 | Wiseman Ndlela | 1989 | Tumi Tlhabi | 2002 | South African |
| 85 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Trần Hương Giang | 1996 | CK TEAM |
| 63 | Seng Sokim | 2001 | Mauv Danita | 2002 | Cambodia |
| 51 | Chum Lyheang | 2002 | Or Raksa | 2005 | Cambodia |
| 79 | YU CHEJUN | 2000 | WANG MEIWEN | 2000 | CHINA |
|
| ND 82: WDSF OPEN SOLO ADULT LATIN - S,C,R,P,J |
| 559 | | | PHƯƠNG TƯỜNG VI | 1985 | PHOENIX DIAMOND |
| 443 | | | Jessie Liau | 1999 | Malaysia |
| 444 | | | Chew Ling Hui | 2006 | Malaysia |
| 445 | | | Madeleine Lau Yu Xuan | 2008 | Malaysia |
| 447 | | | Cherry Yeo Xiao Wei | 2005 | Malaysia |
| 448 | | | Ooi Bo Zuen | 2004 | Malaysia |
| 449 | | | Ng Jia Qian | 2003 | Malaysia |
| 679 | | | Otajonova Diana | 2007 | Uzbekistan, N&C club |
| 680 | | | Olimnazarova Khilola | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 605 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 356 | | | Yau Minki | 2003 | Hong Kong, China |
| 378 | | | Zhuang Ni | 1997 | Hongkong/Ballatin |
| 379 | | | Song Hao | 1995 | Hongkong/Ballatin |
| 488 | | | Ooi Seow Wei | 2004 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 489 | | | Kristen Yin Kian Ting | 2007 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 358 | | | Lin Zimei | 1990 | Hong Kong, China |
| 359 | | | Chang Chun | 2005 | Hong Kong, China |
| 28 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 454 | | | Lim Le Wei | 2005 | Malaysia |
| 92 | | | Lê Mai Thư | 2008 | KTA - King The Art |
| 96 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | KTA - King The Art |
| 362 | | | Chan Tsz Ching | 2008 | Hong Kong, China |
| 18 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
| 564 | | | Hoàng Ngọc Trâm | 2008 | PhongNgân DanceSport |
| 626 | | | Lưu Anh Thư | 2006 | Sparta Team |
| 83 | | | Đàm Thùy Linh | 2007 | CK TEAM |
| 326 | | | CHAN HEI LAM | 2007 | Hong Kong, China |
| 455 | | | CHAN RACHEL CHAN LE XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 82 | | | KANG HSIN-NI | 2007 | CHINESE TAIPEI |
| 456 | | | KONG YU XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 457 | | | KONG SIN YI | 2007 | MALAYSIA |
| 327 | | | LAI HOI TING | 2005 | Hong Kong, China |
| 328 | | | LAI WING TUNG | 2007 | Hong Kong, China |
| 684 | | | LE KIEU THUY VY | 2005 | VIETNAM |
| 699 | | | LEE JING XUAN | 2007 | Malaysia |
| 67 | | | LIANG ZISHAN | 2007 | CHINA |
| 458 | | | LIM MALISA | 2007 | MALAYSIA |
| 329 | | | LUK TSZ KIU NICOLE | 2005 | Hong Kong, China |
| 687 | | | NGUYEN MINH PHUONG | 2007 | VIETNAM |
| 330 | | | PENG TIANTIAN | 2005 | Hongkong/Ballatin |
| 696 | | | Lê Hồng Anh | 2008 | New Life Center |
|
| ND 83: KTOC Open Solo Adult Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 559 | | | PHƯƠNG TƯỜNG VI | 1985 | PHOENIX DIAMOND |
| 443 | | | Jessie Liau | 1999 | Malaysia |
| 448 | | | Ooi Bo Zuen | 2004 | Malaysia |
| 449 | | | Ng Jia Qian | 2003 | Malaysia |
| 680 | | | Olimnazarova Khilola | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 605 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 606 | | | Ellen Ng | 1998 | Singapore |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 378 | | | Zhuang Ni | 1997 | Hongkong/Ballatin |
| 379 | | | Song Hao | 1995 | Hongkong/Ballatin |
| 488 | | | Ooi Seow Wei | 2004 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 489 | | | Kristen Yin Kian Ting | 2007 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 358 | | | Lin Zimei | 1990 | Hong Kong, China |
| 359 | | | Chang Chun | 2005 | Hong Kong, China |
| 28 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 453 | | | Chia Yi Ru | 2006 | Malaysia |
| 454 | | | Lim Le Wei | 2005 | Malaysia |
| 92 | | | Lê Mai Thư | 2008 | KTA - King The Art |
| 96 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | KTA - King The Art |
| 100 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 362 | | | Chan Tsz Ching | 2008 | Hong Kong, China |
| 640 | | | Phạm Tú | 1992 | Thế Long Dancesport |
| 564 | | | Hoàng Ngọc Trâm | 2008 | PhongNgân DanceSport |
| 594 | | | Lê Kiều Thuý Vy | 2004 | Queen Dance |
| 694 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 52 | Chum Lyheang | 2002 | | | Cambodia |
| 41 | | | Or Raksa | 2005 | Cambodia |
| 673 | | | Phạm Ngọc Thuỷ | 2004 | UEF - Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
| 122 | | | Ngô Mỹ Yến | 2002 | KTA - King The Art |
| 456 | | | KONG YU XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 457 | | | KONG SIN YI | 2007 | MALAYSIA |
| 330 | | | PENG TIANTIAN | 2005 | Hongkong/Ballatin |
| 697 | | | Soh Min Yi | 2007 | Malaysia |
| 698 | | | Aun Li Qi | 2007 | Malaysia |
|
| ND 84: KTOC Open Solo Adult Single Dance - Rumba - R |
| 559 | | | PHƯƠNG TƯỜNG VI | 1985 | PHOENIX DIAMOND |
| 443 | | | Jessie Liau | 1999 | Malaysia |
| 448 | | | Ooi Bo Zuen | 2004 | Malaysia |
| 449 | | | Ng Jia Qian | 2003 | Malaysia |
| 605 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 606 | | | Ellen Ng | 1998 | Singapore |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 356 | | | Yau Minki | 2003 | Hong Kong, China |
| 378 | | | Zhuang Ni | 1997 | Hongkong/Ballatin |
| 379 | | | Song Hao | 1995 | Hongkong/Ballatin |
| 489 | | | Kristen Yin Kian Ting | 2007 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 358 | | | Lin Zimei | 1990 | Hong Kong, China |
| 359 | | | Chang Chun | 2005 | Hong Kong, China |
| 28 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 453 | | | Chia Yi Ru | 2006 | Malaysia |
| 454 | | | Lim Le Wei | 2005 | Malaysia |
| 92 | | | Lê Mai Thư | 2008 | KTA - King The Art |
| 96 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | KTA - King The Art |
| 100 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 362 | | | Chan Tsz Ching | 2008 | Hong Kong, China |
| 640 | | | Phạm Tú | 1992 | Thế Long Dancesport |
| 18 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
| 564 | | | Hoàng Ngọc Trâm | 2008 | PhongNgân DanceSport |
| 594 | | | Lê Kiều Thuý Vy | 2004 | Queen Dance |
| 251 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | CLB Huế Talent |
| 41 | | | Or Raksa | 2005 | Cambodia |
| 673 | | | Phạm Ngọc Thuỷ | 2004 | UEF - Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
| 115 | | | Trần Vân Khanh | 2001 | KTA - King The Art |
| 116 | | | Nguyễn Yến Trang | 2000 | KTA - King The Art |
| 122 | | | Ngô Mỹ Yến | 2002 | KTA - King The Art |
| 455 | | | CHAN RACHEL CHAN LE XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 456 | | | KONG YU XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 457 | | | KONG SIN YI | 2007 | MALAYSIA |
| 330 | | | PENG TIANTIAN | 2005 | Hongkong/Ballatin |
| 697 | | | Soh Min Yi | 2007 | Malaysia |
| 698 | | | Aun Li Qi | 2007 | Malaysia |
|
| ND 85: KTOC Open Solo Adult Single Dance - Jive - J |
| 559 | | | PHƯƠNG TƯỜNG VI | 1985 | PHOENIX DIAMOND |
| 443 | | | Jessie Liau | 1999 | Malaysia |
| 448 | | | Ooi Bo Zuen | 2004 | Malaysia |
| 449 | | | Ng Jia Qian | 2003 | Malaysia |
| 605 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 378 | | | Zhuang Ni | 1997 | Hongkong/Ballatin |
| 379 | | | Song Hao | 1995 | Hongkong/Ballatin |
| 488 | | | Ooi Seow Wei | 2004 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 358 | | | Lin Zimei | 1990 | Hong Kong, China |
| 359 | | | Chang Chun | 2005 | Hong Kong, China |
| 453 | | | Chia Yi Ru | 2006 | Malaysia |
| 454 | | | Lim Le Wei | 2005 | Malaysia |
| 92 | | | Lê Mai Thư | 2008 | KTA - King The Art |
| 96 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | KTA - King The Art |
| 100 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 640 | | | Phạm Tú | 1992 | Thế Long Dancesport |
| 594 | | | Lê Kiều Thuý Vy | 2004 | Queen Dance |
| 251 | | | Nguyễn Khoa Thy Trang | 2007 | CLB Huế Talent |
| 40 | | | Mauv Danita | 2002 | Cambodia |
| 673 | | | Phạm Ngọc Thuỷ | 2004 | UEF - Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
| 457 | | | KONG SIN YI | 2007 | MALAYSIA |
| 699 | | | LEE JING XUAN | 2007 | Malaysia |
| 330 | | | PENG TIANTIAN | 2005 | Hongkong/Ballatin |
|
| ND 86: KTOC Open Solo Adult Single Dance - Samba - S |
| 559 | | | PHƯƠNG TƯỜNG VI | 1985 | PHOENIX DIAMOND |
| 443 | | | Jessie Liau | 1999 | Malaysia |
| 448 | | | Ooi Bo Zuen | 2004 | Malaysia |
| 449 | | | Ng Jia Qian | 2003 | Malaysia |
| 679 | | | Otajonova Diana | 2007 | Uzbekistan, N&C club |
| 680 | | | Olimnazarova Khilola | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 605 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 378 | | | Zhuang Ni | 1997 | Hongkong/Ballatin |
| 379 | | | Song Hao | 1995 | Hongkong/Ballatin |
| 488 | | | Ooi Seow Wei | 2004 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 489 | | | Kristen Yin Kian Ting | 2007 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 358 | | | Lin Zimei | 1990 | Hong Kong, China |
| 359 | | | Chang Chun | 2005 | Hong Kong, China |
| 453 | | | Chia Yi Ru | 2006 | Malaysia |
| 454 | | | Lim Le Wei | 2005 | Malaysia |
| 92 | | | Lê Mai Thư | 2008 | KTA - King The Art |
| 96 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | KTA - King The Art |
| 100 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 362 | | | Chan Tsz Ching | 2008 | Hong Kong, China |
| 640 | | | Phạm Tú | 1992 | Thế Long Dancesport |
| 283 | Nguyễn Hoàng Anh Duy | 1997 | | | DANCE PASSION |
| 287 | Phan Quang Như Ngọc | 1990 | | | DANCE PASSION |
| 564 | | | Hoàng Ngọc Trâm | 2008 | PhongNgân DanceSport |
| 594 | | | Lê Kiều Thuý Vy | 2004 | Queen Dance |
| 694 | | | Nguyễn Châu Gia Hân | 2010 | Vĩnh Huy DanceSport |
| 64 | Seng Sokim | 2001 | | | Cambodia |
| 41 | | | Or Raksa | 2005 | Cambodia |
| 62 | Phun Sivutra | 2004 | | | Cambodia |
| 115 | | | Trần Vân Khanh | 2001 | KTA - King The Art |
| 116 | | | Nguyễn Yến Trang | 2000 | KTA - King The Art |
| 455 | | | CHAN RACHEL CHAN LE XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 457 | | | KONG SIN YI | 2007 | MALAYSIA |
| 699 | | | LEE JING XUAN | 2007 | Malaysia |
| 330 | | | PENG TIANTIAN | 2005 | Hongkong/Ballatin |
| 697 | | | Soh Min Yi | 2007 | Malaysia |
|
| ND 87: KTOC Open Solo Adult Single Dance - Paso - P |
| 559 | | | PHƯƠNG TƯỜNG VI | 1985 | PHOENIX DIAMOND |
| 443 | | | Jessie Liau | 1999 | Malaysia |
| 448 | | | Ooi Bo Zuen | 2004 | Malaysia |
| 449 | | | Ng Jia Qian | 2003 | Malaysia |
| 605 | | | Jane Ang | 2005 | Singapore |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 378 | | | Zhuang Ni | 1997 | Hongkong/Ballatin |
| 379 | | | Song Hao | 1995 | Hongkong/Ballatin |
| 488 | | | Ooi Seow Wei | 2004 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 358 | | | Lin Zimei | 1990 | Hong Kong, China |
| 359 | | | Chang Chun | 2005 | Hong Kong, China |
| 28 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 453 | | | Chia Yi Ru | 2006 | Malaysia |
| 454 | | | Lim Le Wei | 2005 | Malaysia |
| 590 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 92 | | | Lê Mai Thư | 2008 | KTA - King The Art |
| 96 | | | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | KTA - King The Art |
| 100 | | | Nguyễn Mai Lan Anh | 2008 | KTA - King The Art |
| 640 | | | Phạm Tú | 1992 | Thế Long Dancesport |
| 594 | | | Lê Kiều Thuý Vy | 2004 | Queen Dance |
| 64 | Seng Sokim | 2001 | | | Cambodia |
| 40 | | | Mauv Danita | 2002 | Cambodia |
| 62 | Phun Sivutra | 2004 | | | Cambodia |
| 456 | | | KONG YU XUAN | 2007 | MALAYSIA |
| 457 | | | KONG SIN YI | 2007 | MALAYSIA |
| 330 | | | PENG TIANTIAN | 2005 | Hongkong/Ballatin |
| 698 | | | Aun Li Qi | 2007 | Malaysia |
|
| ND 94: KTOC Open Senior I Latin - S,C,R,P,J |
| 322 | Nguyễn Duy Chung | 1974 | Nguyễn Thu Hà | 1971 | Happy Dance |
| 320 | Đinh Văn Tuần | 1989 | Ngyễn Lê Thanh | 1982 | Happy Dance |
| 578 | Đỗ Ngọc Nghĩa | 1989 | Nguyễn Thị Loan Anh | 1988 | PhongNgân DanceSport |
| 576 | Châu Hồng Phương | 1984 | Phạm Thị Thanh Nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
| 321 | Đỗ Thanh Tuấn | 1990 | Nguyễn Thị Kiều Linh | 1984 | Happy Dance |
| 632 | Lê Đình Phúc | 1980 | Nguyễn Ngọc trinh | 1986 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 635 | Phan Tấn tài | 1978 | Trương thị thu sương | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 636 | Tăng Hồng Phước | 1960 | Tô thi trang Đài | 1969 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 169 | Trần Minh Tuệ | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 1989 | KTA - King The Art |
| 631 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
| 628 | Đoàn Hồng Hải | 1985 | Phạm Thị Mỹ Dung | 1979 | T&T Dancesport |
|
| ND 95: KTOC Senior I Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 320 | Đinh Văn Tuần | 1989 | Ngyễn Lê Thanh | 1982 | Happy Dance |
| 578 | Đỗ Ngọc Nghĩa | 1989 | Nguyễn Thị Loan Anh | 1988 | PhongNgân DanceSport |
| 600 | Nguyễn Văn Chung | 1980 | Trần Việt Hương | 1973 | Queen Dance |
| 632 | Lê Đình Phúc | 1980 | Nguyễn Ngọc trinh | 1986 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 259 | Lê Tấn Thiện | 1986 | Tôn Thái Mỹ | 1982 | CLB MT DANCESPORT |
| 614 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1960 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 633 | Nguyễn Văn Thái | 1986 | Nguyễn thị nguyệt Nga | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 628 | Đoàn Hồng Hải | 1985 | Phạm Thị Mỹ Dung | 1979 | T&T Dancesport |
| 629 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
| 161 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Nguyễn Thị Hoài Anh | 1979 | KTA - King The Art |
|
| ND 96: KTOC Senior I Single Dance - Rumba - R |
| 320 | Đinh Văn Tuần | 1989 | Ngyễn Lê Thanh | 1982 | Happy Dance |
| 578 | Đỗ Ngọc Nghĩa | 1989 | Nguyễn Thị Loan Anh | 1988 | PhongNgân DanceSport |
| 600 | Nguyễn Văn Chung | 1980 | Trần Việt Hương | 1973 | Queen Dance |
| 637 | Trịnh minh Cường | 1979 | Dương thị thảo nguyên | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 259 | Lê Tấn Thiện | 1986 | Tôn Thái Mỹ | 1982 | CLB MT DANCESPORT |
| 614 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1960 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 633 | Nguyễn Văn Thái | 1986 | Nguyễn thị nguyệt Nga | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 628 | Đoàn Hồng Hải | 1985 | Phạm Thị Mỹ Dung | 1979 | T&T Dancesport |
| 629 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
| 161 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Nguyễn Thị Hoài Anh | 1979 | KTA - King The Art |
|
| ND 97: KTOC Senior I Single Dance - Jive - J |
| 320 | Đinh Văn Tuần | 1989 | Ngyễn Lê Thanh | 1982 | Happy Dance |
| 578 | Đỗ Ngọc Nghĩa | 1989 | Nguyễn Thị Loan Anh | 1988 | PhongNgân DanceSport |
| 632 | Lê Đình Phúc | 1980 | Nguyễn Ngọc trinh | 1986 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 637 | Trịnh minh Cường | 1979 | Dương thị thảo nguyên | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 631 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
| 161 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Nguyễn Thị Hoài Anh | 1979 | KTA - King The Art |
| 165 | Nguyễn Phi Ngọc | 1973 | Lê Thị Diễm Thuý | 1987 | KTA - King The Art |
|
| ND 98: KTOC Senior I Single Dance - Samba - S |
| 320 | Đinh Văn Tuần | 1989 | Ngyễn Lê Thanh | 1982 | Happy Dance |
| 578 | Đỗ Ngọc Nghĩa | 1989 | Nguyễn Thị Loan Anh | 1988 | PhongNgân DanceSport |
| 576 | Châu Hồng Phương | 1984 | Phạm Thị Thanh Nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
| 632 | Lê Đình Phúc | 1980 | Nguyễn Ngọc trinh | 1986 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 169 | Trần Minh Tuệ | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 1989 | KTA - King The Art |
| 614 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1960 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 631 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
| 161 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Nguyễn Thị Hoài Anh | 1979 | KTA - King The Art |
|
| ND 99: KTOC Senior I Single Dance - Paso - P |
| 320 | Đinh Văn Tuần | 1989 | Ngyễn Lê Thanh | 1982 | Happy Dance |
| 578 | Đỗ Ngọc Nghĩa | 1989 | Nguyễn Thị Loan Anh | 1988 | PhongNgân DanceSport |
| 576 | Châu Hồng Phương | 1984 | Phạm Thị Thanh Nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
| 632 | Lê Đình Phúc | 1980 | Nguyễn Ngọc trinh | 1986 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 637 | Trịnh minh Cường | 1979 | Dương thị thảo nguyên | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 169 | Trần Minh Tuệ | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 1989 | KTA - King The Art |
| 631 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
|
| ND 100: KTOC Open Senior II Grade B Latin - S,C,R,J |
| 556 | Lloyd Bartolini | 1980 | Eleanor Hayco | 1963 | Philippines |
| 322 | Nguyễn Duy Chung | 1974 | Nguyễn Thu Hà | 1971 | Happy Dance |
| 576 | Châu Hồng Phương | 1984 | Phạm Thị Thanh Nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
| 581 | Lê Văn Hùng | 1981 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 638 | Võ văn hoàng | 1969 | Lương lê hồng vân | 1970 | TAIPHUONG DANCESPORT |
|
| ND 101: KTOC Senior II Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 556 | Lloyd Bartolini | 1980 | Eleanor Hayco | 1963 | Philippines |
| 322 | Nguyễn Duy Chung | 1974 | Nguyễn Thu Hà | 1971 | Happy Dance |
| 576 | Châu Hồng Phương | 1984 | Phạm Thị Thanh Nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
| 581 | Lê Văn Hùng | 1981 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 582 | Nguyễn Văn Lộc | 1983 | Tạ Thị Thu Trang | 1984 | PhongNgân DanceSport |
| 600 | Nguyễn Văn Chung | 1980 | Trần Việt Hương | 1973 | Queen Dance |
| 638 | Võ văn hoàng | 1969 | Lương lê hồng vân | 1970 | TAIPHUONG DANCESPORT |
|
| ND 102: KTOC Senior II Single Dance - Rumba - R |
| 556 | Lloyd Bartolini | 1980 | Eleanor Hayco | 1963 | Philippines |
| 322 | Nguyễn Duy Chung | 1974 | Nguyễn Thu Hà | 1971 | Happy Dance |
| 576 | Châu Hồng Phương | 1984 | Phạm Thị Thanh Nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
| 581 | Lê Văn Hùng | 1981 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 582 | Nguyễn Văn Lộc | 1983 | Tạ Thị Thu Trang | 1984 | PhongNgân DanceSport |
| 600 | Nguyễn Văn Chung | 1980 | Trần Việt Hương | 1973 | Queen Dance |
| 24 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 638 | Võ văn hoàng | 1969 | Lương lê hồng vân | 1970 | TAIPHUONG DANCESPORT |
|
| ND 103: KTOC Senior II Single Dance - Jive - J |
| 556 | Lloyd Bartolini | 1980 | Eleanor Hayco | 1963 | Philippines |
| 581 | Lê Văn Hùng | 1981 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 637 | Trịnh minh Cường | 1979 | Dương thị thảo nguyên | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
|
| ND 104: KTOC Senior II Single Dance - Samba - S |
| 556 | Lloyd Bartolini | 1980 | Eleanor Hayco | 1963 | Philippines |
| 322 | Nguyễn Duy Chung | 1974 | Nguyễn Thu Hà | 1971 | Happy Dance |
| 576 | Châu Hồng Phương | 1984 | Phạm Thị Thanh Nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
| 581 | Lê Văn Hùng | 1981 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 638 | Võ văn hoàng | 1969 | Lương lê hồng vân | 1970 | TAIPHUONG DANCESPORT |
|
| ND 105: KTOC Senior II Single Dance - Paso - P |
| 576 | Châu Hồng Phương | 1984 | Phạm Thị Thanh Nhuần | 1974 | PhongNgân DanceSport |
| 635 | Phan Tấn tài | 1978 | Trương thị thu sương | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 636 | Tăng Hồng Phước | 1960 | Tô thi trang Đài | 1969 | TAIPHUONG DANCESPORT |
|
| ND 106: KTOC Open Senior III Grade C Latin - C,R,J |
| 24 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 636 | Tăng Hồng Phước | 1960 | Tô thi trang Đài | 1969 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 630 | Nguyễn Văn Tùng | 1963 | Nguyễn Thị Hoa | 1957 | T&T Dancesport |
|
| ND 107: KTOC Senior III Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 597 | Huỳnh Văn Hoàng | 1961 | Tô Tư Phụng | 1967 | Queen Dance |
| 638 | Võ văn hoàng | 1969 | Lương lê hồng vân | 1970 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 630 | Nguyễn Văn Tùng | 1963 | Nguyễn Thị Hoa | 1957 | T&T Dancesport |
|
| ND 108: KTOC Senior III Single Dance - Rumba - R |
| 597 | Huỳnh Văn Hoàng | 1961 | Tô Tư Phụng | 1967 | Queen Dance |
| 24 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 638 | Võ văn hoàng | 1969 | Lương lê hồng vân | 1970 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 630 | Nguyễn Văn Tùng | 1963 | Nguyễn Thị Hoa | 1957 | T&T Dancesport |
|
| ND 109: KTOC Senior III Single Dance - Jive - J |
| 24 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 636 | Tăng Hồng Phước | 1960 | Tô thi trang Đài | 1969 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 630 | Nguyễn Văn Tùng | 1963 | Nguyễn Thị Hoa | 1957 | T&T Dancesport |
|
| ND 110: KTOC Senior III Single Dance - Samba - S |
| 24 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 636 | Tăng Hồng Phước | 1960 | Tô thi trang Đài | 1969 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 630 | Nguyễn Văn Tùng | 1963 | Nguyễn Thị Hoa | 1957 | T&T Dancesport |
|
| ND 111: KTOC Senior III Single Dance - Paso - P |
| 638 | Võ văn hoàng | 1969 | Lương lê hồng vân | 1970 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 630 | Nguyễn Văn Tùng | 1963 | Nguyễn Thị Hoa | 1957 | T&T Dancesport |
|
| ND 112: KTOC Open Pro-Amateur Grade C Latin - C,R,J |
| 581 | Lê Văn Hùng | 1981 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 311 | nguyễn viết anh khoa | 2004 | võ ngọc minh tuyền | 2008 | Ha Long-Lam Dong |
| 312 | phạm duy khôi | 2008 | nguyễn vũ anh thư | 2010 | Ha Long-Lam Dong |
| 635 | Phan Tấn tài | 1978 | Trương thị thu sương | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 169 | Trần Minh Tuệ | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Trâm | 1989 | KTA - King The Art |
| 16 | TIMOFEY BUSHUEV | 2000 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | AMATA Dancesport |
| 162 | Nguyễn Hồng Huân | 2000 | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | KTA - King The Art |
|
| ND 113: KTOC Pro-Amateur Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 145 | Huỳnh Tấn Sanh | 1995 | Trần Ngọc Kim Ngân | 2006 | KTA - King The Art |
| 645 | Trần Cao Nghĩa | 1972 | Nguyễn Thị Bích Quyên | 1988 | Thế Long Dancesport |
| 286 | Phạm Đình Phong | 1990 | Nguyễn Phương Thảo | 1994 | DANCE PASSION |
| 581 | Lê Văn Hùng | 1981 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 582 | Nguyễn Văn Lộc | 1983 | Tạ Thị Thu Trang | 1984 | PhongNgân DanceSport |
| 600 | Nguyễn Văn Chung | 1980 | Trần Việt Hương | 1973 | Queen Dance |
| 311 | nguyễn viết anh khoa | 2004 | võ ngọc minh tuyền | 2008 | Ha Long-Lam Dong |
| 635 | Phan Tấn tài | 1978 | Trương thị thu sương | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 260 | Lê Tấn Thiện | 1986 | Lê Hà Phương | 1971 | CLB MT DANCESPORT |
| 614 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1960 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 629 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
| 16 | TIMOFEY BUSHUEV | 2000 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | AMATA Dancesport |
| 161 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Nguyễn Thị Hoài Anh | 1979 | KTA - King The Art |
|
| ND 114: KTOC Pro-Amateur Single Dance - Rumba - R |
| 645 | Trần Cao Nghĩa | 1972 | Nguyễn Thị Bích Quyên | 1988 | Thế Long Dancesport |
| 581 | Lê Văn Hùng | 1981 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 582 | Nguyễn Văn Lộc | 1983 | Tạ Thị Thu Trang | 1984 | PhongNgân DanceSport |
| 600 | Nguyễn Văn Chung | 1980 | Trần Việt Hương | 1973 | Queen Dance |
| 260 | Lê Tấn Thiện | 1986 | Lê Hà Phương | 1971 | CLB MT DANCESPORT |
| 614 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1960 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 633 | Nguyễn Văn Thái | 1986 | Nguyễn thị nguyệt Nga | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 26 | Hoàng Nông | 1973 | Bùi Thị Thu Hằng | 1967 | Ban Me Dance |
| 629 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
| 16 | TIMOFEY BUSHUEV | 2000 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | AMATA Dancesport |
| 146 | Huỳnh Tấn Sanh | 1995 | Vi Davis | 1987 | KTA - King The Art |
| 161 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Nguyễn Thị Hoài Anh | 1979 | KTA - King The Art |
|
| ND 115: KTOC Pro-Amateur Single Dance - Jive - J |
| 145 | Huỳnh Tấn Sanh | 1995 | Trần Ngọc Kim Ngân | 2006 | KTA - King The Art |
| 581 | Lê Văn Hùng | 1981 | Nguyễn Thị Thu Hà | 1972 | PhongNgân DanceSport |
| 25 | Hoàng Nông | 1973 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Ban Me Dance |
| 16 | TIMOFEY BUSHUEV | 2000 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | AMATA Dancesport |
| 161 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Nguyễn Thị Hoài Anh | 1979 | KTA - King The Art |
| 162 | Nguyễn Hồng Huân | 2000 | Nguyễn Thị Xuân Ngân | 2005 | KTA - King The Art |
|
| ND 116: KTOC Pro-Amateur Single Dance - Samba - S |
| 145 | Huỳnh Tấn Sanh | 1995 | Trần Ngọc Kim Ngân | 2006 | KTA - King The Art |
| 284 | Nguyễn Hoàng Anh Duy | 1997 | Phan Quang Như Ngọc | 1990 | DANCE PASSION |
| 286 | Phạm Đình Phong | 1990 | Nguyễn Phương Thảo | 1994 | DANCE PASSION |
| 614 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1960 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 16 | TIMOFEY BUSHUEV | 2000 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | AMATA Dancesport |
| 161 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Nguyễn Thị Hoài Anh | 1979 | KTA - King The Art |
|
| ND 117: KTOC Pro-Amateur Single Dance - Paso - P |
| 145 | Huỳnh Tấn Sanh | 1995 | Trần Ngọc Kim Ngân | 2006 | KTA - King The Art |
| 637 | Trịnh minh Cường | 1979 | Dương thị thảo nguyên | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 633 | Nguyễn Văn Thái | 1986 | Nguyễn thị nguyệt Nga | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 16 | TIMOFEY BUSHUEV | 2000 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | AMATA Dancesport |
|
| ND 119: KTOC Open Solo Senior I Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 559 | | | PHƯƠNG TƯỜNG VI | 1985 | PHOENIX DIAMOND |
| 592 | | | Võ Thị Thúy Kiều | 1972 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 639 | | | Nguyễn Thị Bích Quyên | 1988 | Thế Long Dancesport |
| 575 | | | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 1988 | Phongngân DanceSport |
|
| ND 120: KTOC Open Solo Senior I Single Dance - Rumba - R |
| 559 | | | PHƯƠNG TƯỜNG VI | 1985 | PHOENIX DIAMOND |
| 639 | | | Nguyễn Thị Bích Quyên | 1988 | Thế Long Dancesport |
| 575 | | | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 1988 | Phongngân DanceSport |
|
| ND 121: KTOC Open Solo Senior I Single Dance - Jive - J |
| 559 | | | PHƯƠNG TƯỜNG VI | 1985 | PHOENIX DIAMOND |
| 639 | | | Nguyễn Thị Bích Quyên | 1988 | Thế Long Dancesport |
| 30 | | | Nguyễn Thị Trầm | 1978 | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 122: KTOC Open Solo Senior I Single Dance - Samba - S |
| 559 | | | PHƯƠNG TƯỜNG VI | 1985 | PHOENIX DIAMOND |
| 639 | | | Nguyễn Thị Bích Quyên | 1988 | Thế Long Dancesport |
| 575 | | | Nguyễn Thị Tuyết Mai | 1988 | Phongngân DanceSport |
|
| ND 123: KTOC Open Solo Senior I Single Dance - Paso - P |
| 559 | | | PHƯƠNG TƯỜNG VI | 1985 | PHOENIX DIAMOND |
| 639 | | | Nguyễn Thị Bích Quyên | 1988 | Thế Long Dancesport |
|
| ND 125: KTOC Open Solo Senior II Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 592 | | | Võ Thị Thúy Kiều | 1972 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 574 | | | Trần Mỹ Duyên | 1967 | PhongNgân DanceSport |
| 593 | | | Nguyễn Thị Hồng Tơ | 1972 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 31 | | | Lê Thị Anh Vân | 1977 | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 126: KTOC Open Solo Senior II Single Dance - Rumba - R |
| 592 | | | Võ Thị Thúy Kiều | 1972 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 593 | | | Nguyễn Thị Hồng Tơ | 1972 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 31 | | | Lê Thị Anh Vân | 1977 | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 127: KTOC Open Solo Senior II Single Dance - Jive - J |
| 592 | | | Võ Thị Thúy Kiều | 1972 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 30 | | | Nguyễn Thị Trầm | 1978 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 593 | | | Nguyễn Thị Hồng Tơ | 1972 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 128: KTOC Open Solo Senior II Single Dance - Samba - S |
| 592 | | | Võ Thị Thúy Kiều | 1972 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 30 | | | Nguyễn Thị Trầm | 1978 | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 574 | | | Trần Mỹ Duyên | 1967 | PhongNgân DanceSport |
| 593 | | | Nguyễn Thị Hồng Tơ | 1972 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 129: KTOC Open Solo Senior II Single Dance - Paso - P |
| 592 | | | Võ Thị Thúy Kiều | 1972 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 593 | | | Nguyễn Thị Hồng Tơ | 1972 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 31 | | | Lê Thị Anh Vân | 1977 | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 135: KTOC Total Age Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 582 | Nguyễn Văn Lộc | 1983 | Tạ Thị Thu Trang | 1984 | PhongNgân DanceSport |
| 646 | Trần Cao Nghĩa | 1972 | Phạm Tú | 1992 | Thế Long Dancesport |
| 600 | Nguyễn Văn Chung | 1980 | Trần Việt Hương | 1973 | Queen Dance |
| 25 | Hoàng Nông | 1973 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Ban Me Dance |
| 637 | Trịnh minh Cường | 1979 | Dương thị thảo nguyên | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 260 | Lê Tấn Thiện | 1986 | Lê Hà Phương | 1971 | CLB MT DANCESPORT |
| 614 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1960 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 629 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
|
| ND 136: KTOC Total Age Single Dance - Rumba - R |
| 582 | Nguyễn Văn Lộc | 1983 | Tạ Thị Thu Trang | 1984 | PhongNgân DanceSport |
| 647 | Trần Cao Nghĩa | 1972 | Đinh Thị Trang | 1986 | Thế Long Dancesport |
| 600 | Nguyễn Văn Chung | 1980 | Trần Việt Hương | 1973 | Queen Dance |
| 637 | Trịnh minh Cường | 1979 | Dương thị thảo nguyên | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 635 | Phan Tấn tài | 1978 | Trương thị thu sương | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 260 | Lê Tấn Thiện | 1986 | Lê Hà Phương | 1971 | CLB MT DANCESPORT |
| 614 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1960 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
| 26 | Hoàng Nông | 1973 | Bùi Thị Thu Hằng | 1967 | Ban Me Dance |
| 629 | Nguyễn Đình Khánh | 1993 | Nguyễn Thị Lệ Nga | 1966 | T&T Dancesport |
|
| ND 137: KTOC Total Age Single Dance - Jive - J |
| 25 | Hoàng Nông | 1973 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Ban Me Dance |
| 635 | Phan Tấn tài | 1978 | Trương thị thu sương | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
|
| ND 138: KTOC Total Age Single Dance - Samba - S |
| 25 | Hoàng Nông | 1973 | Lê Thị Thanh Hà | 1981 | Ban Me Dance |
| 635 | Phan Tấn tài | 1978 | Trương thị thu sương | 1983 | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 614 | Phạm Trí Thanh | 1987 | Đỗ Thuý Huyền | 1960 | Sở VHTTDL Đồng Nai |
|
| ND 141: KTOC Open Solo Boy Juvenile I Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 277 | Lê Minh Quang | 2017 | | | CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 143 | Hoàng Lê Bảo Long | 2016 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 142: KTOC Open Solo Boy Juvenile I Single Dance - Rumba - R |
| 277 | Lê Minh Quang | 2017 | | | CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 143 | Hoàng Lê Bảo Long | 2016 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 143: KTOC Open Solo Boy Juvenile I Single Dance - Jive - J |
| 277 | Lê Minh Quang | 2017 | | | CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 143 | Hoàng Lê Bảo Long | 2016 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 144: KTOC Open Solo Boy Juvenile I Single Dance - Samba - S |
| 143 | Hoàng Lê Bảo Long | 2016 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 146: KTOC Open Solo Boy Juvenile II Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 235 | Hồ Mai Nhật Khang | 2014 | | | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 56 | Chum Reachvichreak | 2013 | | | Cambodia |
| 375 | Liu Brayden | 2014 | | | Hong Kong, China |
| 254 | Vũ Bình Minh | 2014 | | | CLB Hùng Tuyết Phan Rang |
|
| ND 147: KTOC Open Solo Boy Juvenile II Single Dance - Rumba - R |
| 235 | Hồ Mai Nhật Khang | 2014 | | | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 56 | Chum Reachvichreak | 2013 | | | Cambodia |
| 375 | Liu Brayden | 2014 | | | Hong Kong, China |
|
| ND 150: KTOC Open Solo Boy Juvenile II Single Dance - Paso - P |
| 235 | Hồ Mai Nhật Khang | 2014 | | | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 56 | Chum Reachvichreak | 2013 | | | Cambodia |
| 375 | Liu Brayden | 2014 | | | Hong Kong, China |
|
| ND 151: KTOC Open Solo Boy Junior I Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 354 | TSANG HO MAN | 2011 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 516 | Amarkhuu Odkhuu | 2012 | | | Mongolia/Moon dance |
| 424 | Trần Gia Đạt | 2015 | | | Lion Team |
| 58 | Long Chamnol | 2012 | | | Cambodia |
| 236 | Bùi Vũ Anh Khôi | 2012 | | | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 152: KTOC Open Solo Boy Junior I Single Dance - Rumba - R |
| 516 | Amarkhuu Odkhuu | 2012 | | | Mongolia/Moon dance |
| 236 | Bùi Vũ Anh Khôi | 2012 | | | CLB FUTURE STAR |
| 159 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 153: KTOC Open Solo Boy Junior I Single Dance - Jive - J |
| 516 | Amarkhuu Odkhuu | 2012 | | | Mongolia/Moon dance |
| 424 | Trần Gia Đạt | 2015 | | | Lion Team |
| 58 | Long Chamnol | 2012 | | | Cambodia |
| 236 | Bùi Vũ Anh Khôi | 2012 | | | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 154: KTOC Open Solo Boy Junior I Single Dance - Samba - S |
| 354 | TSANG HO MAN | 2011 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 516 | Amarkhuu Odkhuu | 2012 | | | Mongolia/Moon dance |
| 236 | Bùi Vũ Anh Khôi | 2012 | | | CLB FUTURE STAR |
| 159 | Nguyễn Hiền Quân | 2012 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 155: KTOC Open Solo Boy Junior I Single Dance - Paso - P |
| 354 | TSANG HO MAN | 2011 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 58 | Long Chamnol | 2012 | | | Cambodia |
| 236 | Bùi Vũ Anh Khôi | 2012 | | | CLB FUTURE STAR |
|
| ND 156: KTOC Open Solo Boy Junior II Single Dance - Cha Cha Cha - C |
| 479 | Xiao Jiayue | 2009 | | | Malaysia |
| 60 | Or Meta | 2010 | | | Cambodia |
| 54 | Chum Reachea | 2010 | | | Cambodia |
| 152 | Lê Trọng Nhân | 2010 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 157: KTOC Open Solo Boy Junior II Single Dance - Rumba - R |
| 479 | Xiao Jiayue | 2009 | | | Malaysia |
| 60 | Or Meta | 2010 | | | Cambodia |
| 54 | Chum Reachea | 2010 | | | Cambodia |
| 152 | Lê Trọng Nhân | 2010 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 158: KTOC Open Solo Boy Junior II Single Dance - Jive - J |
| 479 | Xiao Jiayue | 2009 | | | Malaysia |
| 152 | Lê Trọng Nhân | 2010 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 159: KTOC Open Solo Boy Junior II Single Dance - Samba - S |
| 479 | Xiao Jiayue | 2009 | | | Malaysia |
| 60 | Or Meta | 2010 | | | Cambodia |
| 152 | Lê Trọng Nhân | 2010 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 160: KTOC Open Solo Boy Junior II Single Dance - Paso - P |
| 479 | Xiao Jiayue | 2009 | | | Malaysia |
| 152 | Lê Trọng Nhân | 2010 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 171: KTOC Open Solo Boy Junior I Single Dance - Waltz - W |
| 354 | TSANG HO MAN | 2011 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 516 | Amarkhuu Odkhuu | 2012 | | | Mongolia/Moon dance |
|
| ND 172: KTOC Open Solo Boy Junior I Single Dance - Tango - T |
| 354 | TSANG HO MAN | 2011 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 516 | Amarkhuu Odkhuu | 2012 | | | Mongolia/Moon dance |
|
| ND 173: KTOC Open Solo Boy Junior I Single Dance - Quick Step - Q |
| 354 | TSANG HO MAN | 2011 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 516 | Amarkhuu Odkhuu | 2012 | | | Mongolia/Moon dance |
|
| ND 181: Đồng diễn DanceSport nhóm nữ Trẻ em - FFL |
| 136 | Basic Dancesport Kid | 7 | | | KTA - King The Art |
| 149 | KTA KIDS TALENT | 4 | | | KTA - King The Art |
| 135 | WAKA WAKA | 8 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 182: Đồng diễn DanceSport nhóm nữ Thanh thiếu niên - FFL |
| 530 | NaNa Dance Studio | 17 | | | NaNa Dance Studio |
| 669 | Đồng diễn | 9 | | | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 474 | Malaysia | 5 | | | Malaysia |
|
| ND 183: Đồng diễn DanceSport nhóm nữ Người lớn - FFL |
| 32 | JiVe | 6 | | | Bảo DanceSport Nghệ An |
| 261 | Đồng diễn Samba Trung Niên | 9 | | | CLB Nguyễn Thuận |
| 583 | Samba - Rumba Đồng Diễn Nữ | 11 | | | PhongNgân DanceSport |
|
| ND 184: Đồng diễn DanceSport cặp đôi Trẻ em - FFL |
| 204 | Đồng diễn Samba - Chacha - Paso | 18 | | | Clb Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 150 | KTA Latin Lady - THU HƯƠNG | 4 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 186: Đồng diễn DanceSport cặp đôi Người lớn - FFL |
| 634 | Paso | 22 | | | TAIPHUONG DANCESPORT |
| 674 | UEF - Đồng Diễn | 21 | | | UEF - Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
|
| ND 187: Showdance DanceSport Trẻ em - FFL |
| 237 | Future Star | 6 | | | CLB FUTURE STAR |
| 250 | Mashup Day and Night | 11 | | | CLB HOÀNG TRANG DANCESPORT |
| 148 | KTA Junior Talent | 11 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 188: Showdance DanceSport Thanh thiếu niên - FFL |
| 422 | Lion Team Formation thanh thiếu niên | 27 | | | Lion Team |
|
| ND 189: Showdance DanceSport Người lớn - FFL |
| 601 | Nhỏ ơi | 2 | | | Queen Dance |
| 33 | Samba | 5 | | | Bảo DanceSport Nghệ An |
|
| ND 190: Formation Dancesport All Ladies - FFL |
| 470 | Dark Night - Malaysia | 9 | | | Malaysia |
|
| ND 192: Showdance Freestyles Trẻ em - SDF |
| 649 | STAR KIDS | 13 | | | Trung tâm đào tạo Năng Khiếu 360 DC Star - TP.Tam |
| 288 | E Your Balla | 10 | | | Dance Club Huyền Đào |
| 435 | Nhảy hiện đại LTDance Đà Nẵng | 10 | | | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 193: Showdance Freestyles Thanh thiếu niên - SDF |
| 648 | 360 DC STAR | 11 | | | Trung tâm đào tạo Năng Khiếu 360 DC Star - TP.Tam |
| 289 | Nhóm Hiện Đại DanceClub Huyển Đào | 16 | | | Dance Club Huyền Đào |
| 435 | Nhảy hiện đại LTDance Đà Nẵng | 10 | | | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 290 | Vũ Điệu Hoang Dã | 10 | | | Dance Club Huyền Đào |
|
| ND 195: Hiphop - Showcase Trẻ em - SDF |
| 139 | DU DU DOOM | 6 | | | KTA - King The Art |
| 138 | CHEER BOOM BOOM | 7 | | | KTA - King The Art |
| 153 | MÈO CON BÉ BỎNG | 11 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 196: Hiphop - Showcase Thanh thiếu niên - SDF |
| 134 | BALLIN KID | 7 | | | KTA - King The Art |
| 142 | HIPHOP CHOREOGRAPHY | 11 | | | KTA - King The Art |
| 140 | HAWAIIAN WIND | 10 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 197: Hiphop - Showcase Người lớn - SDF |
| 170 | WOKE UP | 12 | | | KTA - King The Art |
| 154 | MTP DREAMS | 5 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 199: Aerobic - SDF |
| 141 | HELLO VIETNAM - BALLET | 15 | | | KTA - King The Art |
| 167 | THE LITTLE BUNNIES | 4 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 200: Shuffle Dance - SDF |
| 166 | YÊU HAY KHÔNG YÊU | 8 | | | KTA - King The Art |
| 147 | JAPAN CUTE & COOL | 9 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 207: WDSF OPEN JUVENILE II STANDARD - W,T,VW,SF,Q |
| 109 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 524 | Tuguldur Dorjderem | 2014 | Maral Davaajav | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 520 | Ireedui Zorigtbaatar | 2013 | Namuun Enkhbazar | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 519 | Idertogtokh Bat-Erdene | 2014 | Ayalguu Batdorj | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 554 | Lý Tuấn Kiệt | 2017 | Lê Bình An | 2017 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 209: KTOC Juvenile I Single Dance - Waltz - W |
| 521 | Khasmergen Ochirbayar | 2016 | Amarzaya Jargalmaa | 2016 | Mongolia/Moon dance |
| 109 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
|
| ND 213: KTOC Juvenile I Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 521 | Khasmergen Ochirbayar | 2016 | Amarzaya Jargalmaa | 2016 | Mongolia/Moon dance |
| 109 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
|
| ND 214: KTOC Juvenile II Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 524 | Tuguldur Dorjderem | 2014 | Maral Davaajav | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 520 | Ireedui Zorigtbaatar | 2013 | Namuun Enkhbazar | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 519 | Idertogtokh Bat-Erdene | 2014 | Ayalguu Batdorj | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 554 | Lý Tuấn Kiệt | 2017 | Lê Bình An | 2017 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 215: KTOC Juvenile II Single Dance - Waltz - W |
| 137 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
| 524 | Tuguldur Dorjderem | 2014 | Maral Davaajav | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 520 | Ireedui Zorigtbaatar | 2013 | Namuun Enkhbazar | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 519 | Idertogtokh Bat-Erdene | 2014 | Ayalguu Batdorj | 2015 | Mongolia/Moon dance |
|
| ND 216: KTOC Juvenile II Single Dance - Tango - T |
| 109 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 137 | Bùi Tấn Phúc | 2014 | Đặng Chi Lan | 2014 | KTA - King The Art |
| 519 | Idertogtokh Bat-Erdene | 2014 | Ayalguu Batdorj | 2015 | Mongolia/Moon dance |
|
| ND 217: KTOC Juvenile II Single Dance - Quick Step - Q |
| 524 | Tuguldur Dorjderem | 2014 | Maral Davaajav | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 520 | Ireedui Zorigtbaatar | 2013 | Namuun Enkhbazar | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 519 | Idertogtokh Bat-Erdene | 2014 | Ayalguu Batdorj | 2015 | Mongolia/Moon dance |
|
| ND 218: KTOC Juvenile II Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 109 | Nguyễn Minh Cường | 2015 | Đỗ Trần Linh San | 2015 | KTA - King The Art |
| 520 | Ireedui Zorigtbaatar | 2013 | Namuun Enkhbazar | 2013 | Mongolia/Moon dance |
|
| ND 220: WDSF OPEN SOLO JUVENILE I STANDARD - W,T,VW,SF,Q |
| 482 | | | Yap Xin Ying | 2016 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 503 | | | Anu Dorjderem | 2016 | Mongolia/Moon dance |
| 504 | | | Nomintuya Tumurbaatar | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 512 | | | Tsegts-Ujin Nyamsuren | 2015 | Mongolia/Moon dance |
|
| ND 221: KTOC Open Solo Juvenile I Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 503 | | | Anu Dorjderem | 2016 | Mongolia/Moon dance |
| 504 | | | Nomintuya Tumurbaatar | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 512 | | | Tsegts-Ujin Nyamsuren | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 546 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2016 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 549 | | | Trần Ngọc Lam Anh | 2016 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 222: KTOC Open Solo Juvenile I Single Dance - Waltz - W |
| 482 | | | Yap Xin Ying | 2016 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 503 | | | Anu Dorjderem | 2016 | Mongolia/Moon dance |
| 504 | | | Nomintuya Tumurbaatar | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 512 | | | Tsegts-Ujin Nyamsuren | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 513 | | | Ayalguu Enkhbat | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 225 | | | Lai Gia Linh | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 426 | | | Hoàng Phương Ngọc Tường | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 433 | | | Nguyễn Hà Bảo An | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 223: KTOC Open Solo Juvenile I Single Dance - Tango - T |
| 482 | | | Yap Xin Ying | 2016 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 512 | | | Tsegts-Ujin Nyamsuren | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 225 | | | Lai Gia Linh | 2015 | CLB DANCESPORT THIÊN NAM - TP CẦN THƠ |
| 426 | | | Hoàng Phương Ngọc Tường | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 433 | | | Nguyễn Hà Bảo An | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 224: KTOC Open Solo Juvenile I Single Dance - Quick Step - Q |
| 482 | | | Yap Xin Ying | 2016 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 504 | | | Nomintuya Tumurbaatar | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 513 | | | Ayalguu Enkhbat | 2015 | Mongolia/Moon dance |
|
| ND 225: KTOC Open Solo Juvenile I Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 482 | | | Yap Xin Ying | 2016 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 552 | | | Trần Bảo Trang | 2018 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 226: KTOC Open Solo Juvenile I Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 482 | | | Yap Xin Ying | 2016 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 503 | | | Anu Dorjderem | 2016 | Mongolia/Moon dance |
| 504 | | | Nomintuya Tumurbaatar | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 512 | | | Tsegts-Ujin Nyamsuren | 2015 | Mongolia/Moon dance |
| 513 | | | Ayalguu Enkhbat | 2015 | Mongolia/Moon dance |
|
| ND 227: WDSF OPEN SOLO JUVENILE II STANDARD - W,T,VW,SF,Q |
| 676 | | | Isaeva Tamila | 2014 | Uzbekistan, N&C club |
| 677 | | | Atajanova Riana | 2013 | Uzbekistan, N&C club |
| 451 | | | Low Ko Yu | 2014 | Malaysia |
| 257 | | | Đỗ Trần Quỳnh Như | 2014 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 505 | | | Nominkholboo Bayarsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 506 | | | Munkhsoyol Chuulgan | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 508 | | | Nandin-Erdene Batkhuyag | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 509 | | | Ninjin Unubold | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 514 | | | Anar Jargalsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 534 | | | Nguyễn Khánh An | 2013 | New Life Center |
| 101 | | | Nghiêm Trần An Thảo | 2013 | KTA - King The Art |
| 429 | | | Nguyễn Phan My Vân | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 431 | | | Nguyễn Thục Quyên | 2014 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 228: KTOC Open Solo Juvenile II Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 676 | | | Isaeva Tamila | 2014 | Uzbekistan, N&C club |
| 677 | | | Atajanova Riana | 2013 | Uzbekistan, N&C club |
| 257 | | | Đỗ Trần Quỳnh Như | 2014 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 505 | | | Nominkholboo Bayarsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 506 | | | Munkhsoyol Chuulgan | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 508 | | | Nandin-Erdene Batkhuyag | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 509 | | | Ninjin Unubold | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 514 | | | Anar Jargalsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 515 | | | Nandin Munkh-Od | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 534 | | | Nguyễn Khánh An | 2013 | New Life Center |
| 101 | | | Nghiêm Trần An Thảo | 2013 | KTA - King The Art |
| 431 | | | Nguyễn Thục Quyên | 2014 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 229: KTOC Open Solo Juvenile II Single Dance - Waltz - W |
| 676 | | | Isaeva Tamila | 2014 | Uzbekistan, N&C club |
| 677 | | | Atajanova Riana | 2013 | Uzbekistan, N&C club |
| 451 | | | Low Ko Yu | 2014 | Malaysia |
| 257 | | | Đỗ Trần Quỳnh Như | 2014 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 509 | | | Ninjin Unubold | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 514 | | | Anar Jargalsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 515 | | | Nandin Munkh-Od | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 534 | | | Nguyễn Khánh An | 2013 | New Life Center |
| 101 | | | Nghiêm Trần An Thảo | 2013 | KTA - King The Art |
| 429 | | | Nguyễn Phan My Vân | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 431 | | | Nguyễn Thục Quyên | 2014 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 434 | | | Đặng Hoàng Gia Nguyên | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 548 | | | Trương Lam Ngọc | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 550 | | | Trần Hà Linh Chi | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 553 | | | Trương Nguyễn Thảo Linh | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 230: KTOC Open Solo Juvenile II Single Dance - Tango - T |
| 676 | | | Isaeva Tamila | 2014 | Uzbekistan, N&C club |
| 677 | | | Atajanova Riana | 2013 | Uzbekistan, N&C club |
| 451 | | | Low Ko Yu | 2014 | Malaysia |
| 257 | | | Đỗ Trần Quỳnh Như | 2014 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 505 | | | Nominkholboo Bayarsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 508 | | | Nandin-Erdene Batkhuyag | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 509 | | | Ninjin Unubold | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 514 | | | Anar Jargalsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 534 | | | Nguyễn Khánh An | 2013 | New Life Center |
| 101 | | | Nghiêm Trần An Thảo | 2013 | KTA - King The Art |
| 429 | | | Nguyễn Phan My Vân | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 548 | | | Trương Lam Ngọc | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 550 | | | Trần Hà Linh Chi | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 553 | | | Trương Nguyễn Thảo Linh | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 231: KTOC Open Solo Juvenile II Single Dance - Quick Step - Q |
| 676 | | | Isaeva Tamila | 2014 | Uzbekistan, N&C club |
| 677 | | | Atajanova Riana | 2013 | Uzbekistan, N&C club |
| 451 | | | Low Ko Yu | 2014 | Malaysia |
| 257 | | | Đỗ Trần Quỳnh Như | 2014 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 506 | | | Munkhsoyol Chuulgan | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 509 | | | Ninjin Unubold | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 514 | | | Anar Jargalsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 534 | | | Nguyễn Khánh An | 2013 | New Life Center |
| 101 | | | Nghiêm Trần An Thảo | 2013 | KTA - King The Art |
|
| ND 232: KTOC Open Solo Juvenile II Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 677 | | | Atajanova Riana | 2013 | Uzbekistan, N&C club |
| 451 | | | Low Ko Yu | 2014 | Malaysia |
| 257 | | | Đỗ Trần Quỳnh Như | 2014 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 506 | | | Munkhsoyol Chuulgan | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 508 | | | Nandin-Erdene Batkhuyag | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 509 | | | Ninjin Unubold | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 534 | | | Nguyễn Khánh An | 2013 | New Life Center |
| 101 | | | Nghiêm Trần An Thảo | 2013 | KTA - King The Art |
|
| ND 233: KTOC Open Solo Juvenile II Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 676 | | | Isaeva Tamila | 2014 | Uzbekistan, N&C club |
| 677 | | | Atajanova Riana | 2013 | Uzbekistan, N&C club |
| 451 | | | Low Ko Yu | 2014 | Malaysia |
| 257 | | | Đỗ Trần Quỳnh Như | 2014 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 505 | | | Nominkholboo Bayarsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 509 | | | Ninjin Unubold | 2014 | Mongolia/Moon dance |
| 514 | | | Anar Jargalsaikhan | 2013 | Mongolia/Moon dance |
| 534 | | | Nguyễn Khánh An | 2013 | New Life Center |
| 101 | | | Nghiêm Trần An Thảo | 2013 | KTA - King The Art |
| 434 | | | Đặng Hoàng Gia Nguyên | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 234: WDSF OPEN JUNIOR STANDARD - W,T,VW,SF,Q |
| 517 | DAVAADAGVA TEMUUJIN | 2009 | BATTUMUR MISHEEL | 2009 | Mongolia/Moon dance |
| 350 | HUI KAI CHUN | 2010 | CHAN TSZ WING CLAUDIA | 2012 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 353 | TSANG HO MAN | 2011 | CHAK TSZ TUNG | 2011 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 348 | HE CHUNG CHAK | 2009 | YIM KEI WAN | 2009 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 258 | Trần Dương Thiên Bảo | 2012 | Ngô Khánh Linh | 2012 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 615 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | Trần Minh Duyên | 2011 | Sơn Anh Dancesport |
| 535 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | Lê Ngọc Khánh | 2011 | New Life Center |
| 293 | PUILLET AEWEN | 2012 | CHARASSON LOU | 2012 | FRANCE |
|
| ND 235: KTOC Junior I Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 353 | TSANG HO MAN | 2011 | CHAK TSZ TUNG | 2011 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 258 | Trần Dương Thiên Bảo | 2012 | Ngô Khánh Linh | 2012 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 522 | Odbayar Javkhlan | 2012 | Ankhiluun Gantumur | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 497 | Azbayar Javkhlan | 2012 | Nomin-Erdene Munkh-Erdene | 2012 | Mongolia |
| 523 | Soyombo Batchimeg | 2011 | Nomin-Erdene Bolorkhuu | 2012 | Mongolia/Moon dance |
|
| ND 236: KTOC Junior I Single Dance - Waltz - W |
| 353 | TSANG HO MAN | 2011 | CHAK TSZ TUNG | 2011 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 258 | Trần Dương Thiên Bảo | 2012 | Ngô Khánh Linh | 2012 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 522 | Odbayar Javkhlan | 2012 | Ankhiluun Gantumur | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 497 | Azbayar Javkhlan | 2012 | Nomin-Erdene Munkh-Erdene | 2012 | Mongolia |
| 523 | Soyombo Batchimeg | 2011 | Nomin-Erdene Bolorkhuu | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 302 | Lê Văn Thành Trung | 2013 | Trần Đỗ Thu Uyên | 2012 | Grace Dance Academy |
|
| ND 237: KTOC Junior I Single Dance - Tango - T |
| 353 | TSANG HO MAN | 2011 | CHAK TSZ TUNG | 2011 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 258 | Trần Dương Thiên Bảo | 2012 | Ngô Khánh Linh | 2012 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 522 | Odbayar Javkhlan | 2012 | Ankhiluun Gantumur | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 497 | Azbayar Javkhlan | 2012 | Nomin-Erdene Munkh-Erdene | 2012 | Mongolia |
| 523 | Soyombo Batchimeg | 2011 | Nomin-Erdene Bolorkhuu | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 302 | Lê Văn Thành Trung | 2013 | Trần Đỗ Thu Uyên | 2012 | Grace Dance Academy |
|
| ND 238: KTOC Junior I Single Dance - Quick Step - Q |
| 258 | Trần Dương Thiên Bảo | 2012 | Ngô Khánh Linh | 2012 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 497 | Azbayar Javkhlan | 2012 | Nomin-Erdene Munkh-Erdene | 2012 | Mongolia |
| 523 | Soyombo Batchimeg | 2011 | Nomin-Erdene Bolorkhuu | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 302 | Lê Văn Thành Trung | 2013 | Trần Đỗ Thu Uyên | 2012 | Grace Dance Academy |
|
| ND 239: KTOC Junior I Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 258 | Trần Dương Thiên Bảo | 2012 | Ngô Khánh Linh | 2012 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 522 | Odbayar Javkhlan | 2012 | Ankhiluun Gantumur | 2012 | Mongolia/Moon dance |
| 497 | Azbayar Javkhlan | 2012 | Nomin-Erdene Munkh-Erdene | 2012 | Mongolia |
| 302 | Lê Văn Thành Trung | 2013 | Trần Đỗ Thu Uyên | 2012 | Grace Dance Academy |
|
| ND 240: KTOC Junior I Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 353 | TSANG HO MAN | 2011 | CHAK TSZ TUNG | 2011 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 258 | Trần Dương Thiên Bảo | 2012 | Ngô Khánh Linh | 2012 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 497 | Azbayar Javkhlan | 2012 | Nomin-Erdene Munkh-Erdene | 2012 | Mongolia |
| 302 | Lê Văn Thành Trung | 2013 | Trần Đỗ Thu Uyên | 2012 | Grace Dance Academy |
|
| ND 241: KTOC Junior II Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 517 | DAVAADAGVA TEMUUJIN | 2009 | BATTUMUR MISHEEL | 2009 | Mongolia/Moon dance |
| 350 | HUI KAI CHUN | 2010 | CHAN TSZ WING CLAUDIA | 2012 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 348 | HE CHUNG CHAK | 2009 | YIM KEI WAN | 2009 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 615 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | Trần Minh Duyên | 2011 | Sơn Anh Dancesport |
| 535 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | Lê Ngọc Khánh | 2011 | New Life Center |
|
| ND 242: KTOC Junior II Single Dance - Waltz - W |
| 350 | HUI KAI CHUN | 2010 | CHAN TSZ WING CLAUDIA | 2012 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 348 | HE CHUNG CHAK | 2009 | YIM KEI WAN | 2009 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 615 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | Trần Minh Duyên | 2011 | Sơn Anh Dancesport |
|
| ND 243: KTOC Junior II Single Dance - Tango - T |
| 350 | HUI KAI CHUN | 2010 | CHAN TSZ WING CLAUDIA | 2012 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 348 | HE CHUNG CHAK | 2009 | YIM KEI WAN | 2009 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 615 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | Trần Minh Duyên | 2011 | Sơn Anh Dancesport |
|
| ND 244: KTOC Junior II Single Dance - Quick Step - Q |
| 350 | HUI KAI CHUN | 2010 | CHAN TSZ WING CLAUDIA | 2012 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 615 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | Trần Minh Duyên | 2011 | Sơn Anh Dancesport |
|
| ND 245: KTOC Junior II Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 350 | HUI KAI CHUN | 2010 | CHAN TSZ WING CLAUDIA | 2012 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 615 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | Trần Minh Duyên | 2011 | Sơn Anh Dancesport |
| 535 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | Lê Ngọc Khánh | 2011 | New Life Center |
|
| ND 246: KTOC Junior II Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 350 | HUI KAI CHUN | 2010 | CHAN TSZ WING CLAUDIA | 2012 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 615 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng | 2010 | Trần Minh Duyên | 2011 | Sơn Anh Dancesport |
| 535 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | Lê Ngọc Khánh | 2011 | New Life Center |
|
| ND 247: WDSF OPEN SOLO JUNIOR I STANDARD - W,T,VW,SF,Q |
| 678 | | | Fayzirakhmonova Samira | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 343 | | | CHAN TSZ WING CLAUDIA | 2012 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 344 | | | CHAK TSZ TUNG | 2011 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 499 | | | Oyuntuguldur Chagdar | 2011 | Mongolia, MR Academy |
| 257 | | | Đỗ Trần Quỳnh Như | 2014 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 532 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | New Life Center |
| 533 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | New Life Center |
| 534 | | | Nguyễn Khánh An | 2013 | New Life Center |
|
| ND 248: KTOC Open Solo Junior I Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 499 | | | Oyuntuguldur Chagdar | 2011 | Mongolia, MR Academy |
| 516 | Amarkhuu Odkhuu | 2012 | | | Mongolia/Moon dance |
| 532 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | New Life Center |
| 101 | | | Nghiêm Trần An Thảo | 2013 | KTA - King The Art |
| 542 | | | Phan Ngọc Vân | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 544 | | | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 249: KTOC Open Solo Junior I Single Dance - Waltz - W |
| 678 | | | Fayzirakhmonova Samira | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 344 | | | CHAK TSZ TUNG | 2011 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 682 | | | Saidova Aylin | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 499 | | | Oyuntuguldur Chagdar | 2011 | Mongolia, MR Academy |
| 257 | | | Đỗ Trần Quỳnh Như | 2014 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 532 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | New Life Center |
| 533 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | New Life Center |
| 278 | | | Nguyễn Hoàng Phương Minh | 2012 | CLB Stardance Club |
| 279 | | | Trần Minh Thư | 2011 | CLB Stardance Club |
| 427 | | | Đặng Trâm Anh | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 430 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 432 | | | Nguyễn Hà Bảo Lam | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 544 | | | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 545 | | | Hồ Lê Đông Huyên | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 250: KTOC Open Solo Junior I Single Dance - Tango - T |
| 344 | | | CHAK TSZ TUNG | 2011 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 499 | | | Oyuntuguldur Chagdar | 2011 | Mongolia, MR Academy |
| 257 | | | Đỗ Trần Quỳnh Như | 2014 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 532 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | New Life Center |
| 533 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | New Life Center |
| 278 | | | Nguyễn Hoàng Phương Minh | 2012 | CLB Stardance Club |
| 279 | | | Trần Minh Thư | 2011 | CLB Stardance Club |
| 430 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 544 | | | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 545 | | | Hồ Lê Đông Huyên | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 251: KTOC Open Solo Junior I Single Dance - Quick Step - Q |
| 678 | | | Fayzirakhmonova Samira | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 682 | | | Saidova Aylin | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 499 | | | Oyuntuguldur Chagdar | 2011 | Mongolia, MR Academy |
| 257 | | | Đỗ Trần Quỳnh Như | 2014 | CLB Khiêu Vũ Ngọc Trí |
| 532 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | New Life Center |
| 533 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | New Life Center |
| 542 | | | Phan Ngọc Vân | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 544 | | | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 252: KTOC Open Solo Junior I Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 344 | | | CHAK TSZ TUNG | 2011 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 499 | | | Oyuntuguldur Chagdar | 2011 | Mongolia, MR Academy |
| 532 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | New Life Center |
| 533 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | New Life Center |
| 542 | | | Phan Ngọc Vân | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 544 | | | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 545 | | | Hồ Lê Đông Huyên | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 253: KTOC Open Solo Junior I Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 678 | | | Fayzirakhmonova Samira | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 343 | | | CHAN TSZ WING CLAUDIA | 2012 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 451 | | | Low Ko Yu | 2014 | Malaysia |
| 682 | | | Saidova Aylin | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 499 | | | Oyuntuguldur Chagdar | 2011 | Mongolia, MR Academy |
| 532 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | New Life Center |
| 533 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | New Life Center |
| 278 | | | Nguyễn Hoàng Phương Minh | 2012 | CLB Stardance Club |
| 279 | | | Trần Minh Thư | 2011 | CLB Stardance Club |
| 430 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 434 | | | Đặng Hoàng Gia Nguyên | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 544 | | | Nguyễn Ngọc Như Quỳnh | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 545 | | | Hồ Lê Đông Huyên | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 254: WDSF OPEN SOLO JUNIOR II STANDARD - W,T,VW,SF,Q |
| 678 | | | Fayzirakhmonova Samira | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 481 | | | Lim Xin Tong | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 483 | | | Estelle Pua Yu Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 484 | | | Low Yee Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 486 | | | Leong Li Wei | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 532 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | New Life Center |
| 533 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | New Life Center |
| 34 | | | Đinh Thùy Trà My | 2010 | Bình Liên Dancesport |
| 541 | | | Phạm Đỗ Mỹ Anh | 2009 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 333 | | | LEE WING KIU WINKI | 2010 | Hong Kong, China |
|
| ND 255: KTOC Open Solo Junior II Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 34 | | | Đinh Thùy Trà My | 2010 | Bình Liên Dancesport |
| 38 | | | Lê Kim Uyên | 2009 | Bình Liên Dancesport |
| 101 | | | Nghiêm Trần An Thảo | 2013 | KTA - King The Art |
| 541 | | | Phạm Đỗ Mỹ Anh | 2009 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 256: KTOC Open Solo Junior II Single Dance - Waltz - W |
| 351 | HUI KAI CHUN | 2010 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 481 | | | Lim Xin Tong | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 483 | | | Estelle Pua Yu Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 484 | | | Low Yee Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 486 | | | Leong Li Wei | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 532 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | New Life Center |
| 533 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | New Life Center |
| 34 | | | Đinh Thùy Trà My | 2010 | Bình Liên Dancesport |
|
| ND 257: KTOC Open Solo Junior II Single Dance - Tango - T |
| 351 | HUI KAI CHUN | 2010 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 481 | | | Lim Xin Tong | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 483 | | | Estelle Pua Yu Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 484 | | | Low Yee Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 486 | | | Leong Li Wei | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 532 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | New Life Center |
| 533 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | New Life Center |
| 541 | | | Phạm Đỗ Mỹ Anh | 2009 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 258: KTOC Open Solo Junior II Single Dance - Quick Step - Q |
| 351 | HUI KAI CHUN | 2010 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 481 | | | Lim Xin Tong | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 483 | | | Estelle Pua Yu Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 484 | | | Low Yee Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 486 | | | Leong Li Wei | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 533 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | New Life Center |
|
| ND 259: KTOC Open Solo Junior II Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 351 | HUI KAI CHUN | 2010 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 481 | | | Lim Xin Tong | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 483 | | | Estelle Pua Yu Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 484 | | | Low Yee Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 486 | | | Leong Li Wei | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 532 | | | Nguyễn Thị Minh Ngọc | 2011 | New Life Center |
| 541 | | | Phạm Đỗ Mỹ Anh | 2009 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 260: KTOC Open Solo Junior II Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 351 | HUI KAI CHUN | 2010 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 481 | | | Lim Xin Tong | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 483 | | | Estelle Pua Yu Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 484 | | | Low Yee Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 486 | | | Leong Li Wei | 2010 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 533 | | | Hoàng Thanh Huyền | 2012 | New Life Center |
| 541 | | | Phạm Đỗ Mỹ Anh | 2009 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 261: WDSF OPEN YOUTH STANDARD - W,T,VW,SF,Q |
| 612 | ZAITSEV SAVELII | 2007 | KROTKOVA YULIA | 2007 | Singapore, Ballroom Dance Academy |
| 349 | HUI CHUN YU MARCUS | 2008 | NG SHUK YEE | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 346 | CHOW KIN WAI | 2008 | WONG TSZ CHING | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 535 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | Lê Ngọc Khánh | 2011 | New Life Center |
| 538 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | New Life Center |
| 518 | GERELT-OD GERELT-IREEDUI | 2008 | ENKHBAATAR ENKH-UYANGA | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 476 | OOI KEN VIN | 2007 | TAN ZOE ZI WEI | 2007 | MALAYSIA |
| 689 | HOANG GIA BAO | 2007 | HOANG GIA LINH | 2007 | VIETNAM |
| 425 | MITKUS PRANAS | 2007 | JANCIUNAITE JUSTE | 2007 | LITHUANIA |
| 340 | WAI WAI | 2008 | CHIU CHOI YING | 2006 | Hong Kong, China |
|
| ND 262: KTOC Youth Single Dance - Waltz - W |
| 349 | HUI CHUN YU MARCUS | 2008 | NG SHUK YEE | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 535 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | Lê Ngọc Khánh | 2011 | New Life Center |
| 563 | Lâm Tuấn Khang | 2006 | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Phong Tuyền Dancesport |
| 65 | Seng Sokkorng | 2006 | Sok Chenda | 2006 | Cambodia |
| 518 | GERELT-OD GERELT-IREEDUI | 2008 | ENKHBAATAR ENKH-UYANGA | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 340 | WAI WAI | 2008 | CHIU CHOI YING | 2006 | Hong Kong, China |
|
| ND 263: KTOC Youth Single Dance - Tango - T |
| 349 | HUI CHUN YU MARCUS | 2008 | NG SHUK YEE | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 535 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | Lê Ngọc Khánh | 2011 | New Life Center |
| 538 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | New Life Center |
| 563 | Lâm Tuấn Khang | 2006 | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Phong Tuyền Dancesport |
| 518 | GERELT-OD GERELT-IREEDUI | 2008 | ENKHBAATAR ENKH-UYANGA | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 340 | WAI WAI | 2008 | CHIU CHOI YING | 2006 | Hong Kong, China |
|
| ND 264: KTOC Youth Single Dance - Quick Step - Q |
| 346 | CHOW KIN WAI | 2008 | WONG TSZ CHING | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 535 | Đỗ Tiến Lực | 2009 | Lê Ngọc Khánh | 2011 | New Life Center |
| 538 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | New Life Center |
| 518 | GERELT-OD GERELT-IREEDUI | 2008 | ENKHBAATAR ENKH-UYANGA | 2008 | Mongolia/Moon dance |
| 340 | WAI WAI | 2008 | CHIU CHOI YING | 2006 | Hong Kong, China |
|
| ND 265: KTOC Youth Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 346 | CHOW KIN WAI | 2008 | WONG TSZ CHING | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 563 | Lâm Tuấn Khang | 2006 | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Phong Tuyền Dancesport |
| 340 | WAI WAI | 2008 | CHIU CHOI YING | 2006 | Hong Kong, China |
|
| ND 266: KTOC Youth Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 346 | CHOW KIN WAI | 2008 | WONG TSZ CHING | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 538 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | New Life Center |
| 65 | Seng Sokkorng | 2006 | Sok Chenda | 2006 | Cambodia |
| 340 | WAI WAI | 2008 | CHIU CHOI YING | 2006 | Hong Kong, China |
|
| ND 267: WDSF OPEN SOLO YOUTH STANDARD - W,T,VW,SF,Q |
| 679 | | | Otajonova Diana | 2007 | Uzbekistan, N&C club |
| 680 | | | Olimnazarova Khilola | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 342 | | | HUI HAU YAU | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 480 | | | Chloe Tu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 483 | | | Estelle Pua Yu Xuan | 2009 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 485 | | | Soo Rou Yu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 493 | | | Fong Kar Mun | 2007 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 39 | | | Nguyễn Thanh Tường Vân | 2007 | Bình Liên Dancesport |
| 560 | | | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Phong Tuyền Dancesport |
| 541 | | | Phạm Đỗ Mỹ Anh | 2009 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 82 | | | KANG HSIN-NI | 2007 | CHINESE TAIPEI |
| 328 | | | LAI WING TUNG | 2007 | Hong Kong, China |
| 331 | | | LEE YAN MAN | 2007 | Hong Kong, China |
|
| ND 268: KTOC Open Solo Youth Single Dance - Waltz - W |
| 679 | | | Otajonova Diana | 2007 | Uzbekistan, N&C club |
| 680 | | | Olimnazarova Khilola | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 342 | | | HUI HAU YAU | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 347 | CHOW KIN WAI | 2008 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 480 | | | Chloe Tu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 493 | | | Fong Kar Mun | 2007 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 39 | | | Nguyễn Thanh Tường Vân | 2007 | Bình Liên Dancesport |
| 42 | | | San Rosa | 2006 | Cambodia |
| 66 | Seng Sokkorng | 2006 | | | Cambodia |
| 43 | | | Sok Chenda | 2006 | Cambodia |
|
| ND 269: KTOC Open Solo Youth Single Dance - Tango - T |
| 678 | | | Fayzirakhmonova Samira | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 680 | | | Olimnazarova Khilola | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 342 | | | HUI HAU YAU | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 345 | | | WONG TSZ CHING | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 480 | | | Chloe Tu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 42 | | | San Rosa | 2006 | Cambodia |
| 66 | Seng Sokkorng | 2006 | | | Cambodia |
| 43 | | | Sok Chenda | 2006 | Cambodia |
|
| ND 270: KTOC Open Solo Youth Single Dance - Quick Step - Q |
| 679 | | | Otajonova Diana | 2007 | Uzbekistan, N&C club |
| 342 | | | HUI HAU YAU | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 347 | CHOW KIN WAI | 2008 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 480 | | | Chloe Tu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 551 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 271: KTOC Open Solo Youth Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 678 | | | Fayzirakhmonova Samira | 2011 | Uzbekistan, N&C club |
| 680 | | | Olimnazarova Khilola | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 342 | | | HUI HAU YAU | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 347 | CHOW KIN WAI | 2008 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 480 | | | Chloe Tu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 551 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 272: KTOC Open Solo Youth Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 679 | | | Otajonova Diana | 2007 | Uzbekistan, N&C club |
| 342 | | | HUI HAU YAU | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 345 | | | WONG TSZ CHING | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 480 | | | Chloe Tu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 42 | | | San Rosa | 2006 | Cambodia |
| 66 | Seng Sokkorng | 2006 | | | Cambodia |
| 43 | | | Sok Chenda | 2006 | Cambodia |
| 48 | | | Or Rachany | 2008 | Cambodia |
|
| ND 273: WDSF INTERNATIONAL OPEN STANDARD - VW(s),W,T,SF(s),Q |
| 612 | ZAITSEV SAVELII | 2007 | KROTKOVA YULIA | 2007 | Singapore, Ballroom Dance Academy |
| 366 | Lam Tsz Kwan Arie | 2005 | Kwok On Yu | 2007 | Hong Kong, China |
| 352 | LIU KAI SUM SAM | 1996 | LIU WAN HIN | 1997 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 349 | HUI CHUN YU MARCUS | 2008 | NG SHUK YEE | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 346 | CHOW KIN WAI | 2008 | WONG TSZ CHING | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 487 | Tuyo Wen Hao | 2001 | Tuyo Xing Yao | 2003 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 382 | Moriya Shun | 1996 | Morita Maika | 1992 | Japan |
| 160 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Hà Khánh Phượng | 2006 | KTA - King The Art |
| 536 | Nguyễn Minh Đức | 2005 | Lê Hồng Anh | 2008 | New Life Center |
| 280 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | CLB Super Star Hà nội |
| 595 | Đinh Quang Hiền | 1969 | Đoàn Thị Kiều Oanh | 1978 | Queen Dance |
| 596 | Đỗ Hoàng Anh Tuấn | 1973 | Lê Thị Thanh Thảo | 1985 | Queen Dance |
| 589 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Pro.G Academy Vietnam |
| 585 | Piotr Paszewski | 1992 | Marta Mozdyniewicz | 1997 | PM Lubin |
| 14 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | AMATA Dancesport |
| 537 | Nguyễn Phú Sang | 1979 | Trần Thị Mỹ Thanh | 1984 | New Life Center |
| 336 | KWONG SAI LEONG | 2000 | LAU TSZ KWAN | 2000 | Hong Kong, China |
| 473 | LOH YI WEI | 2000 | YAP WAN XIN | 2000 | MALAYSIA |
| 476 | OOI KEN VIN | 2007 | TAN ZOE ZI WEI | 2007 | MALAYSIA |
| 281 | SRAGA VEDRAN | 2000 | HUDE PAULA | 2000 | CROATIA |
| 555 | ARANAR SEAN | 2000 | NUALLA ANA | 2000 | PHILIPPINES |
| 494 | ASCANI JONATHAN | 2000 | REA DOLORES | 2000 | MALTA |
| 69 | CAO KAI | 2000 | LI YUANYUAN | 2000 | CHINA |
| 531 | DI MELFI GIANLUCA | 2000 | CELLI GIORGIA | 2000 | NETHERLANDS |
| 495 | GLUKHOV ALEXEY | 2000 | GLAZUNOVA ANASTASIA | 2000 | MOLDOVA |
| 387 | JUNG HOON | 2000 | LEE YEEUN | 2000 | KOREA |
| 381 | KOJIMA MINATO | 2000 | MORITA MEGUMI | 2000 | JAPAN |
| 335 | KWONG CHING FAI | 2000 | DING XINYI | 2000 | Hong Kong, China |
| 338 | MA KWAN HO | 2000 | LEUNG TSZ YING | 2000 | Hong Kong, China |
| 390 | NAMGOONG HYEON | 2000 | KIM SE REE | 2000 | KOREA |
| 691 | NGUYEN TRUNG THUC | 2000 | THACH NGOC ANH | 2000 | VIETNAM |
| 586 | PASZEWSKI PIOTR | 2000 | MOZDYNIEWICZ MARTA | 2000 | POLAND |
| 291 | PAVLOV ALEXANDER | 2000 | UDESEN MIE | 2000 | DENMARK |
| 621 | PAVLOV KIRILL | 2000 | SHINKARIUK KRISTINA | 2000 | SPAIN |
| 587 | SUBCZYNSKI PAWEL | 2000 | KUCHARSKA ALEKSANDRA | 2000 | POLAND |
| 686 | VU HOANG ANH MINH | 2000 | NGUYEN TRUONG XUAN | 2000 | VIETNAM |
| 76 | XIANG JIALE | 2000 | YU YINGYING | 2000 | CHINA |
| 78 | YE MINGYUAN | 2000 | LIU PEI | 2000 | CHINA |
|
| ND 274: WDSF WORLD CHALLENGER CUP RISING STARS STANDARD - W,T,VW,SF,Q |
| 366 | Lam Tsz Kwan Arie | 2005 | Kwok On Yu | 2007 | Hong Kong, China |
| 487 | Tuyo Wen Hao | 2001 | Tuyo Xing Yao | 2003 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 369 | Poon Chi Fai | 2003 | Cheung Chloe | 2007 | Hong Kong, China |
| 382 | Moriya Shun | 1996 | Morita Maika | 1992 | Japan |
| 160 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Hà Khánh Phượng | 2006 | KTA - King The Art |
| 538 | Trần Bảo Minh | 2008 | Nguyễn Hà Vy | 2009 | New Life Center |
| 536 | Nguyễn Minh Đức | 2005 | Lê Hồng Anh | 2008 | New Life Center |
| 280 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | CLB Super Star Hà nội |
| 595 | Đinh Quang Hiền | 1969 | Đoàn Thị Kiều Oanh | 1978 | Queen Dance |
| 596 | Đỗ Hoàng Anh Tuấn | 1973 | Lê Thị Thanh Thảo | 1985 | Queen Dance |
| 589 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Pro.G Academy Vietnam |
| 14 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | AMATA Dancesport |
| 13 | Lê Minh Trọng | 2004 | Lê Võ Quyên My | 2000 | AMATA Dancesport |
| 15 | Tăng Cẩm Huy | 1986 | Lê Hiệp Hoà | 1989 | AMATA Dancesport |
| 70 | CHEN SIQI | 2000 | ZHANG NA | 2000 | CHINA |
| 71 | DAO YANFANGSUO | 2000 | YANG MENGYAO | 2000 | CHINA |
| 336 | KWONG SAI LEONG | 2000 | LAU TSZ KWAN | 2000 | Hong Kong, China |
| 473 | LOH YI WEI | 2000 | YAP WAN XIN | 2000 | MALAYSIA |
| 476 | OOI KEN VIN | 2007 | TAN ZOE ZI WEI | 2007 | MALAYSIA |
| 494 | ASCANI JONATHAN | 2000 | REA DOLORES | 2000 | MALTA |
| 69 | CAO KAI | 2000 | LI YUANYUAN | 2000 | CHINA |
| 335 | KWONG CHING FAI | 2000 | DING XINYI | 2000 | Hong Kong, China |
| 338 | MA KWAN HO | 2000 | LEUNG TSZ YING | 2000 | Hong Kong, China |
| 390 | NAMGOONG HYEON | 2000 | KIM SE REE | 2000 | KOREA |
| 691 | NGUYEN TRUNG THUC | 2000 | THACH NGOC ANH | 2000 | VIETNAM |
| 686 | VU HOANG ANH MINH | 2000 | NGUYEN TRUONG XUAN | 2000 | VIETNAM |
| 76 | XIANG JIALE | 2000 | YU YINGYING | 2000 | CHINA |
| 78 | YE MINGYUAN | 2000 | LIU PEI | 2000 | CHINA |
| 340 | WAI WAI | 2008 | CHIU CHOI YING | 2006 | Hong Kong, China |
|
| ND 275: KTOC Adult Single Dance - Waltz - W |
| 487 | Tuyo Wen Hao | 2001 | Tuyo Xing Yao | 2003 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 369 | Poon Chi Fai | 2003 | Cheung Chloe | 2007 | Hong Kong, China |
| 382 | Moriya Shun | 1996 | Morita Maika | 1992 | Japan |
| 160 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Hà Khánh Phượng | 2006 | KTA - King The Art |
| 602 | Hà Tuấn Vũ | 1988 | Nguyễn Hồng Anh | 2005 | Sagadance |
| 604 | Văn Hoàng Anh | 1992 | Ignatenko Karina | 1996 | Sagadance |
| 536 | Nguyễn Minh Đức | 2005 | Lê Hồng Anh | 2008 | New Life Center |
| 280 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | CLB Super Star Hà nội |
| 599 | Nguyễn Duy Khoa | 1987 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1992 | Queen Dance |
| 563 | Lâm Tuấn Khang | 2006 | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Phong Tuyền Dancesport |
| 63 | Seng Sokim | 2001 | Mauv Danita | 2002 | Cambodia |
| 61 | Phun Sivutra | 2004 | San Rosa | 2006 | Cambodia |
| 589 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Pro.G Academy Vietnam |
| 13 | Lê Minh Trọng | 2004 | Lê Võ Quyên My | 2000 | AMATA Dancesport |
|
| ND 276: KTOC Adult Single Dance - Tango - T |
| 487 | Tuyo Wen Hao | 2001 | Tuyo Xing Yao | 2003 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 382 | Moriya Shun | 1996 | Morita Maika | 1992 | Japan |
| 160 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Hà Khánh Phượng | 2006 | KTA - King The Art |
| 602 | Hà Tuấn Vũ | 1988 | Nguyễn Hồng Anh | 2005 | Sagadance |
| 604 | Văn Hoàng Anh | 1992 | Ignatenko Karina | 1996 | Sagadance |
| 536 | Nguyễn Minh Đức | 2005 | Lê Hồng Anh | 2008 | New Life Center |
| 599 | Nguyễn Duy Khoa | 1987 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1992 | Queen Dance |
| 563 | Lâm Tuấn Khang | 2006 | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Phong Tuyền Dancesport |
| 63 | Seng Sokim | 2001 | Mauv Danita | 2002 | Cambodia |
| 61 | Phun Sivutra | 2004 | San Rosa | 2006 | Cambodia |
| 589 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 277: KTOC Adult Single Dance - Quick Step - Q |
| 487 | Tuyo Wen Hao | 2001 | Tuyo Xing Yao | 2003 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 382 | Moriya Shun | 1996 | Morita Maika | 1992 | Japan |
| 160 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Hà Khánh Phượng | 2006 | KTA - King The Art |
| 536 | Nguyễn Minh Đức | 2005 | Lê Hồng Anh | 2008 | New Life Center |
| 589 | Trần Tuấn Kiệt | 2003 | Trần Lương Diễm Quỳnh | 2006 | Pro.G Academy Vietnam |
| 13 | Lê Minh Trọng | 2004 | Lê Võ Quyên My | 2000 | AMATA Dancesport |
|
| ND 278: KTOC Adult Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 487 | Tuyo Wen Hao | 2001 | Tuyo Xing Yao | 2003 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 369 | Poon Chi Fai | 2003 | Cheung Chloe | 2007 | Hong Kong, China |
| 382 | Moriya Shun | 1996 | Morita Maika | 1992 | Japan |
| 160 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Hà Khánh Phượng | 2006 | KTA - King The Art |
| 536 | Nguyễn Minh Đức | 2005 | Lê Hồng Anh | 2008 | New Life Center |
| 280 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | CLB Super Star Hà nội |
| 599 | Nguyễn Duy Khoa | 1987 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1992 | Queen Dance |
| 563 | Lâm Tuấn Khang | 2006 | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Phong Tuyền Dancesport |
| 13 | Lê Minh Trọng | 2004 | Lê Võ Quyên My | 2000 | AMATA Dancesport |
|
| ND 279: KTOC Adult Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 487 | Tuyo Wen Hao | 2001 | Tuyo Xing Yao | 2003 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 382 | Moriya Shun | 1996 | Morita Maika | 1992 | Japan |
| 160 | Nguyễn Hoàng Tuấn | 1987 | Hà Khánh Phượng | 2006 | KTA - King The Art |
| 536 | Nguyễn Minh Đức | 2005 | Lê Hồng Anh | 2008 | New Life Center |
| 280 | Nguyễn Quốc Bảo | 2005 | Trần Hoàng Minh Châu | 2007 | CLB Super Star Hà nội |
| 599 | Nguyễn Duy Khoa | 1987 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1992 | Queen Dance |
| 61 | Phun Sivutra | 2004 | San Rosa | 2006 | Cambodia |
|
| ND 280: WDSF OPEN SOLO ADULT STANDARD - W,T,VW,SF,Q |
| 679 | | | Otajonova Diana | 2007 | Uzbekistan, N&C club |
| 680 | | | Olimnazarova Khilola | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 342 | | | HUI HAU YAU | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 606 | | | Ellen Ng | 1998 | Singapore |
| 480 | | | Chloe Tu | 2008 | Malaysia - Bailando Dancesport Academy |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 356 | | | Yau Minki | 2003 | Hong Kong, China |
| 378 | | | Zhuang Ni | 1997 | Hongkong/Ballatin |
| 488 | | | Ooi Seow Wei | 2004 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 560 | | | Phạm Gia Tuệ | 2007 | Phong Tuyền Dancesport |
| 82 | | | KANG HSIN-NI | 2007 | CHINESE TAIPEI |
| 328 | | | LAI WING TUNG | 2007 | Hong Kong, China |
| 684 | | | LE KIEU THUY VY | 2005 | VIETNAM |
| 329 | | | LUK TSZ KIU NICOLE | 2005 | Hong Kong, China |
| 331 | | | LEE YAN MAN | 2007 | Hong Kong, China |
|
| ND 281: KTOC Open Solo Adult Single Dance - Waltz - W |
| 559 | | | PHƯƠNG TƯỜNG VI | 1985 | PHOENIX DIAMOND |
| 679 | | | Otajonova Diana | 2007 | Uzbekistan, N&C club |
| 342 | | | HUI HAU YAU | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 347 | CHOW KIN WAI | 2008 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 606 | | | Ellen Ng | 1998 | Singapore |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 356 | | | Yau Minki | 2003 | Hong Kong, China |
| 488 | | | Ooi Seow Wei | 2004 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 489 | | | Kristen Yin Kian Ting | 2007 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 594 | | | Lê Kiều Thuý Vy | 2004 | Queen Dance |
| 62 | Phun Sivutra | 2004 | | | Cambodia |
| 66 | Seng Sokkorng | 2006 | | | Cambodia |
|
| ND 282: KTOC Open Solo Adult Single Dance - Tango - T |
| 680 | | | Olimnazarova Khilola | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 356 | | | Yau Minki | 2003 | Hong Kong, China |
| 488 | | | Ooi Seow Wei | 2004 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 489 | | | Kristen Yin Kian Ting | 2007 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 594 | | | Lê Kiều Thuý Vy | 2004 | Queen Dance |
| 62 | Phun Sivutra | 2004 | | | Cambodia |
| 66 | Seng Sokkorng | 2006 | | | Cambodia |
|
| ND 283: KTOC Open Solo Adult Single Dance - Quick Step - Q |
| 679 | | | Otajonova Diana | 2007 | Uzbekistan, N&C club |
| 347 | CHOW KIN WAI | 2008 | | | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 356 | | | Yau Minki | 2003 | Hong Kong, China |
| 488 | | | Ooi Seow Wei | 2004 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 39 | | | Nguyễn Thanh Tường Vân | 2007 | Bình Liên Dancesport |
| 594 | | | Lê Kiều Thuý Vy | 2004 | Queen Dance |
|
| ND 284: KTOC Open Solo Adult Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 680 | | | Olimnazarova Khilola | 2008 | Uzbekistan, N&C club |
| 606 | | | Ellen Ng | 1998 | Singapore |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 356 | | | Yau Minki | 2003 | Hong Kong, China |
| 594 | | | Lê Kiều Thuý Vy | 2004 | Queen Dance |
|
| ND 285: KTOC Open Solo Adult Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 559 | | | PHƯƠNG TƯỜNG VI | 1985 | PHOENIX DIAMOND |
| 679 | | | Otajonova Diana | 2007 | Uzbekistan, N&C club |
| 342 | | | HUI HAU YAU | 2008 | Hong Kong China / Dance Infinity |
| 610 | | | Valerie Ng Yee Qi | 2007 | Singapore DanceSport Federation |
| 356 | | | Yau Minki | 2003 | Hong Kong, China |
| 488 | | | Ooi Seow Wei | 2004 | Malaysia Dancesport Federation (MYDF) |
| 594 | | | Lê Kiều Thuý Vy | 2004 | Queen Dance |
| 62 | Phun Sivutra | 2004 | | | Cambodia |
| 66 | Seng Sokkorng | 2006 | | | Cambodia |
|
| ND 292: KTOC Open Senior I Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 616 | Hồng Thanh Lâm | 1978 | Nguyễn Thị Thu Hương | 1978 | Sơn Anh Dancesport |
| 596 | Đỗ Hoàng Anh Tuấn | 1973 | Lê Thị Thanh Thảo | 1985 | Queen Dance |
| 14 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | AMATA Dancesport |
| 15 | Tăng Cẩm Huy | 1986 | Lê Hiệp Hoà | 1989 | AMATA Dancesport |
| 537 | Nguyễn Phú Sang | 1979 | Trần Thị Mỹ Thanh | 1984 | New Life Center |
|
| ND 293: KTOC Senior I Single Dance - Waltz - W |
| 616 | Hồng Thanh Lâm | 1978 | Nguyễn Thị Thu Hương | 1978 | Sơn Anh Dancesport |
| 599 | Nguyễn Duy Khoa | 1987 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1992 | Queen Dance |
| 598 | Lê Văn Ảnh | 1966 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 1977 | Queen Dance |
| 15 | Tăng Cẩm Huy | 1986 | Lê Hiệp Hoà | 1989 | AMATA Dancesport |
| 12 | Huỳnh Văn Lộc | 1990 | Phạm Thị Thu Hà | 1978 | AMATA Dancesport |
| 537 | Nguyễn Phú Sang | 1979 | Trần Thị Mỹ Thanh | 1984 | New Life Center |
|
| ND 294: KTOC Senior I Single Dance - Tango - T |
| 616 | Hồng Thanh Lâm | 1978 | Nguyễn Thị Thu Hương | 1978 | Sơn Anh Dancesport |
| 599 | Nguyễn Duy Khoa | 1987 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1992 | Queen Dance |
| 598 | Lê Văn Ảnh | 1966 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 1977 | Queen Dance |
| 14 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | AMATA Dancesport |
| 12 | Huỳnh Văn Lộc | 1990 | Phạm Thị Thu Hà | 1978 | AMATA Dancesport |
| 537 | Nguyễn Phú Sang | 1979 | Trần Thị Mỹ Thanh | 1984 | New Life Center |
|
| ND 295: KTOC Senior I Single Dance - Quick Step - Q |
| 616 | Hồng Thanh Lâm | 1978 | Nguyễn Thị Thu Hương | 1978 | Sơn Anh Dancesport |
| 14 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | AMATA Dancesport |
| 15 | Tăng Cẩm Huy | 1986 | Lê Hiệp Hoà | 1989 | AMATA Dancesport |
|
| ND 296: KTOC Senior I Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 616 | Hồng Thanh Lâm | 1978 | Nguyễn Thị Thu Hương | 1978 | Sơn Anh Dancesport |
| 617 | Nguyễn Đình Anh Đạt | 1973 | Nguyễn Kim Phương | 1976 | Sơn Anh Dancesport |
| 599 | Nguyễn Duy Khoa | 1987 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1992 | Queen Dance |
| 15 | Tăng Cẩm Huy | 1986 | Lê Hiệp Hoà | 1989 | AMATA Dancesport |
| 12 | Huỳnh Văn Lộc | 1990 | Phạm Thị Thu Hà | 1978 | AMATA Dancesport |
| 537 | Nguyễn Phú Sang | 1979 | Trần Thị Mỹ Thanh | 1984 | New Life Center |
|
| ND 297: KTOC Senior I Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 616 | Hồng Thanh Lâm | 1978 | Nguyễn Thị Thu Hương | 1978 | Sơn Anh Dancesport |
| 599 | Nguyễn Duy Khoa | 1987 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1992 | Queen Dance |
| 598 | Lê Văn Ảnh | 1966 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 1977 | Queen Dance |
| 14 | Nguyễn Phú Vinh | 1985 | Phan Nguyễn Thục Lam | 1982 | AMATA Dancesport |
| 537 | Nguyễn Phú Sang | 1979 | Trần Thị Mỹ Thanh | 1984 | New Life Center |
|
| ND 298: KTOC Open Senior II Grade B Standard - W,T,VW,Q |
| 501 | Nyamtseren Sugar | 1977 | Khashkhuu Perengel | 1983 | Mongolia, MR Academy |
| 603 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 1962 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN | 1969 | Sagadance |
| 617 | Nguyễn Đình Anh Đạt | 1973 | Nguyễn Kim Phương | 1976 | Sơn Anh Dancesport |
| 595 | Đinh Quang Hiền | 1969 | Đoàn Thị Kiều Oanh | 1978 | Queen Dance |
| 537 | Nguyễn Phú Sang | 1979 | Trần Thị Mỹ Thanh | 1984 | New Life Center |
|
| ND 299: KTOC Senior II Single Dance - Waltz - W |
| 501 | Nyamtseren Sugar | 1977 | Khashkhuu Perengel | 1983 | Mongolia, MR Academy |
| 603 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 1962 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN | 1969 | Sagadance |
| 617 | Nguyễn Đình Anh Đạt | 1973 | Nguyễn Kim Phương | 1976 | Sơn Anh Dancesport |
| 618 | Nguyễn Văn Mỹ | 1966 | Trần Lê Dung | 1975 | Sơn Anh Dancesport |
| 598 | Lê Văn Ảnh | 1966 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 1977 | Queen Dance |
| 84 | Hoàng Lê Hiển | 1982 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | CK TEAM |
|
| ND 300: KTOC Senior II Single Dance - Tango - T |
| 501 | Nyamtseren Sugar | 1977 | Khashkhuu Perengel | 1983 | Mongolia, MR Academy |
| 603 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 1962 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN | 1969 | Sagadance |
| 617 | Nguyễn Đình Anh Đạt | 1973 | Nguyễn Kim Phương | 1976 | Sơn Anh Dancesport |
| 618 | Nguyễn Văn Mỹ | 1966 | Trần Lê Dung | 1975 | Sơn Anh Dancesport |
| 598 | Lê Văn Ảnh | 1966 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 1977 | Queen Dance |
| 84 | Hoàng Lê Hiển | 1982 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | CK TEAM |
|
| ND 301: KTOC Senior II Single Dance - Quick Step - Q |
| 501 | Nyamtseren Sugar | 1977 | Khashkhuu Perengel | 1983 | Mongolia, MR Academy |
|
| ND 302: KTOC Senior II Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 501 | Nyamtseren Sugar | 1977 | Khashkhuu Perengel | 1983 | Mongolia, MR Academy |
| 603 | NGUYỄN VĂN TÙNG | 1962 | NGUYỄN THỊ PHƯƠNG LAN | 1969 | Sagadance |
|
| ND 303: KTOC Senior II Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 501 | Nyamtseren Sugar | 1977 | Khashkhuu Perengel | 1983 | Mongolia, MR Academy |
| 618 | Nguyễn Văn Mỹ | 1966 | Trần Lê Dung | 1975 | Sơn Anh Dancesport |
| 598 | Lê Văn Ảnh | 1966 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 1977 | Queen Dance |
| 84 | Hoàng Lê Hiển | 1982 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | CK TEAM |
|
| ND 304: KTOC Open Senior III Grade C Standard - W,T,Q |
| 500 | Dorj Lkhagva | 1957 | Erdenesuvd Purev | 1974 | Mongolia, MR Academy |
|
| ND 305: KTOC Senior III Single Dance - Waltz - W |
| 500 | Dorj Lkhagva | 1957 | Erdenesuvd Purev | 1974 | Mongolia, MR Academy |
| 618 | Nguyễn Văn Mỹ | 1966 | Trần Lê Dung | 1975 | Sơn Anh Dancesport |
| 597 | Huỳnh Văn Hoàng | 1961 | Tô Tư Phụng | 1967 | Queen Dance |
|
| ND 306: KTOC Senior III Single Dance - Tango - T |
| 618 | Nguyễn Văn Mỹ | 1966 | Trần Lê Dung | 1975 | Sơn Anh Dancesport |
| 597 | Huỳnh Văn Hoàng | 1961 | Tô Tư Phụng | 1967 | Queen Dance |
|
| ND 308: KTOC Senior III Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 500 | Dorj Lkhagva | 1957 | Erdenesuvd Purev | 1974 | Mongolia, MR Academy |
|
| ND 309: KTOC Senior III Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 500 | Dorj Lkhagva | 1957 | Erdenesuvd Purev | 1974 | Mongolia, MR Academy |
|
| ND 310: KTOC Open Pro-Amateur Grade C Standard - W,T,Q |
| 502 | Ravjir Myagmar | 1996 | Chimgee Tsoodol | 1961 | Mongolia, MR Academy |
| 16 | TIMOFEY BUSHUEV | 2000 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | AMATA Dancesport |
| 12 | Huỳnh Văn Lộc | 1990 | Phạm Thị Thu Hà | 1978 | AMATA Dancesport |
|
| ND 311: KTOC Pro-Amateur Single Dance - Waltz - W |
| 502 | Ravjir Myagmar | 1996 | Chimgee Tsoodol | 1961 | Mongolia, MR Academy |
| 604 | Văn Hoàng Anh | 1992 | Ignatenko Karina | 1996 | Sagadance |
| 599 | Nguyễn Duy Khoa | 1987 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1992 | Queen Dance |
| 598 | Lê Văn Ảnh | 1966 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 1977 | Queen Dance |
| 16 | TIMOFEY BUSHUEV | 2000 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | AMATA Dancesport |
| 12 | Huỳnh Văn Lộc | 1990 | Phạm Thị Thu Hà | 1978 | AMATA Dancesport |
|
| ND 312: KTOC Pro-Amateur Single Dance - Tango - T |
| 604 | Văn Hoàng Anh | 1992 | Ignatenko Karina | 1996 | Sagadance |
| 599 | Nguyễn Duy Khoa | 1987 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1992 | Queen Dance |
| 598 | Lê Văn Ảnh | 1966 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 1977 | Queen Dance |
| 16 | TIMOFEY BUSHUEV | 2000 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | AMATA Dancesport |
| 12 | Huỳnh Văn Lộc | 1990 | Phạm Thị Thu Hà | 1978 | AMATA Dancesport |
|
| ND 313: KTOC Pro-Amateur Single Dance - Quick Step - Q |
| 16 | TIMOFEY BUSHUEV | 2000 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | AMATA Dancesport |
| 12 | Huỳnh Văn Lộc | 1990 | Phạm Thị Thu Hà | 1978 | AMATA Dancesport |
|
| ND 314: KTOC Pro-Amateur Single Dance - Slow Foxtrot - SF |
| 502 | Ravjir Myagmar | 1996 | Chimgee Tsoodol | 1961 | Mongolia, MR Academy |
| 599 | Nguyễn Duy Khoa | 1987 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1992 | Queen Dance |
| 16 | TIMOFEY BUSHUEV | 2000 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | AMATA Dancesport |
| 12 | Huỳnh Văn Lộc | 1990 | Phạm Thị Thu Hà | 1978 | AMATA Dancesport |
|
| ND 315: KTOC Pro-Amateur Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 502 | Ravjir Myagmar | 1996 | Chimgee Tsoodol | 1961 | Mongolia, MR Academy |
| 599 | Nguyễn Duy Khoa | 1987 | Nguyễn Thị Ngọc Liên | 1992 | Queen Dance |
| 598 | Lê Văn Ảnh | 1966 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 1977 | Queen Dance |
| 16 | TIMOFEY BUSHUEV | 2000 | Phạm Thị Tố Liên | 1963 | AMATA Dancesport |
|
| ND 325: KTOC Total Age Single Dance - Viennese Waltz - VW |
| 617 | Nguyễn Đình Anh Đạt | 1973 | Nguyễn Kim Phương | 1976 | Sơn Anh Dancesport |
| 618 | Nguyễn Văn Mỹ | 1966 | Trần Lê Dung | 1975 | Sơn Anh Dancesport |
| 84 | Hoàng Lê Hiển | 1982 | Nguyễn Thị Bạch Tuyết | 1952 | CK TEAM |
|
| ND 326: Hạng F2 Trung Niên 1 Latin Thế Long Dancesport - R |
| 639 | | | Nguyễn Thị Bích Quyên | 1988 | Thế Long Dancesport |
| 641 | | | Đinh Thị Trang | 1986 | Thế Long Dancesport |
| 574 | | | Trần Mỹ Duyên | 1967 | PhongNgân DanceSport |
|
| ND 333: Hạng D Trung Niên Latin Vô Địch Các CLB - C,R |
| 582 | Nguyễn Văn Lộc | 1983 | Tạ Thị Thu Trang | 1984 | PhongNgân DanceSport |
| 646 | Trần Cao Nghĩa | 1972 | Phạm Tú | 1992 | Thế Long Dancesport |
| 24 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
|
| ND 334: Hạng E2 Trung Niên Latin Vô Địch Các CLB - R |
| 582 | Nguyễn Văn Lộc | 1983 | Tạ Thị Thu Trang | 1984 | PhongNgân DanceSport |
| 24 | Hoàng Nông | 1973 | Ánh Tuyết | 1969 | Ban Me Dance |
| 577 | Châu Hồng Phương | 1984 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 1984 | PhongNgân DanceSport |
|
| ND 346: Hạng FA Ngôi sao Thiếu niên 1 Latin các CLB - S,C,R,P,J |
| 590 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 20 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 22 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 347: Hạng F1 Ngôi sao Thiếu niên 1 Latin Các CLB - C |
| 590 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 20 | | | Hoàng Ngọc Gia Hân | 2011 | Ban Me Dance |
| 22 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 348: Hạng F2 Ngôi sao Thiếu niên 1 Latin Các CLB - R |
| 590 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 18 | | | Võ Ngọc Thiên Kim | 2008 | Ban Me Dance |
| 22 | | | Dư Trần Phương Oanh | 2012 | Ban Me Dance |
|
| ND 365: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin Các CLB - S,C,R,J |
| 427 | | | Đặng Trâm Anh | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 429 | | | Nguyễn Phan My Vân | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 432 | | | Nguyễn Hà Bảo Lam | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 366: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard Các CLB - W,T |
| 427 | | | Đặng Trâm Anh | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 429 | | | Nguyễn Phan My Vân | 2013 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 431 | | | Nguyễn Thục Quyên | 2014 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 367: Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard Các CLB - W,T |
| 426 | | | Hoàng Phương Ngọc Tường | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 428 | | | Đặng Châu Anh | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 433 | | | Nguyễn Hà Bảo An | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
|
| ND 400: Hạng E1 Thiếu nhi Latin Lion Team - C |
| 397 | | | Trần Tâm Như | 2014 | Lion Team |
| 398 | | | Lê Nguyễn Huyền Trang | 2010 | Lion Team |
| 399 | | | Hoàng Phan Tường Lam | 2014 | Lion Team |
|
| ND 404: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Lion Team nhóm 1 - C |
| 400 | | | Hồ Thanh Hoàng Anh | 2011 | Lion Team |
| 401 | | | Trần Minh Anh | 2011 | Lion Team |
| 402 | | | Nguyễn Thảo Chi | 2014 | Lion Team |
|
| ND 405: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin Lion Team nhóm 2 - R |
| 400 | | | Hồ Thanh Hoàng Anh | 2011 | Lion Team |
| 401 | | | Trần Minh Anh | 2011 | Lion Team |
| 402 | | | Nguyễn Thảo Chi | 2014 | Lion Team |
|
| ND 406: Hạng F3 Thiếu nhi Latin Lion Team nhóm 3 - J |
| 400 | | | Hồ Thanh Hoàng Anh | 2011 | Lion Team |
| 401 | | | Trần Minh Anh | 2011 | Lion Team |
| 402 | | | Nguyễn Thảo Chi | 2014 | Lion Team |
|
| ND 409: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Lion Team nhóm 4 - C |
| 403 | | | Trần Trâm Anh | 2015 | Lion Team |
| 404 | | | Lê Nguyễn Tú Uyên | 2015 | Lion Team |
| 405 | | | Hồ Nguyễn Như Quỳnh | 2016 | Lion Team |
|
| ND 410: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin Lion Team nhóm 5 - R |
| 404 | | | Lê Nguyễn Tú Uyên | 2015 | Lion Team |
| 405 | | | Hồ Nguyễn Như Quỳnh | 2016 | Lion Team |
| 406 | | | Hoàng Kim Như Ý | 2012 | Lion Team |
|
| ND 411: Hạng F3 Thiếu Nhi Latin Lion Team nhóm 6 - J |
| 398 | | | Lê Nguyễn Huyền Trang | 2010 | Lion Team |
| 403 | | | Trần Trâm Anh | 2015 | Lion Team |
| 406 | | | Hoàng Kim Như Ý | 2012 | Lion Team |
|
| ND 412: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Lion Team nhóm 7 - C |
| 407 | | | Lê Hoài Minh Châu | 2014 | Lion Team |
| 408 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2014 | Lion Team |
| 409 | | | Vũ Ngọc Giang | 2014 | Lion Team |
|
| ND 413: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Lion Team nhóm 8 - R |
| 407 | | | Lê Hoài Minh Châu | 2014 | Lion Team |
| 408 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2014 | Lion Team |
| 409 | | | Vũ Ngọc Giang | 2014 | Lion Team |
|
| ND 414: Hạng F1 C Latin Lion Team Nhóm 9 - C |
| 410 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Ngân | 2014 | Lion Team |
| 411 | | | Nguyễn Nhất Tâm Anh | 2014 | Lion Team |
| 412 | | | Nguyễn Thị Anh Minh | 2014 | Lion Team |
|
| ND 415: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Lion Team nhóm 10 - R |
| 410 | | | Nguyễn Ngọc Thiên Ngân | 2014 | Lion Team |
| 411 | | | Nguyễn Nhất Tâm Anh | 2014 | Lion Team |
| 412 | | | Nguyễn Thị Anh Minh | 2014 | Lion Team |
|
| ND 422: Hạng FD1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Các CLB C,R - C,R |
| 262 | | | Lê Nguyễn Hải Bằng | 2013 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 264 | | | Huỳnh Bảo Châu | 2012 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 436 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 423: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Trang Dancesport - C |
| 242 | | | Lê Khả Hân | 2016 | CLB Hoàng Trang Dancesport |
| 243 | | | Nguyễn Trương Nhã Trúc | 2013 | CLB Hoàng Trang Dancesport |
| 246 | | | Phạm Bảo Nhi | 2013 | CLB Hoàng Trang Dancesport |
|
| ND 424: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Trang Dancesport - C |
| 243 | | | Nguyễn Trương Nhã Trúc | 2013 | CLB Hoàng Trang Dancesport |
| 245 | | | Nguyễn Cát Tuệ Mỹ | 2015 | CLB Hoàng Trang Dancesport |
| 246 | | | Phạm Bảo Nhi | 2013 | CLB Hoàng Trang Dancesport |
|
| ND 425: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Trang Dancesport - C |
| 244 | | | Nguyễn Nhã QUyên | 2013 | CLB Hoàng Trang Dancesport |
| 246 | | | Phạm Bảo Nhi | 2013 | CLB Hoàng Trang Dancesport |
| 247 | | | Nguyễn Thị Hoàng Mai | 2013 | CLB Hoàng Trang Dancesport |
|
| ND 426: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Trang Dancesport - C |
| 242 | | | Lê Khả Hân | 2016 | CLB Hoàng Trang Dancesport |
| 248 | | | Nguyễn Ngọc Anh Thư | 2017 | CLB Hoàng Trang Dancesport |
| 249 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2016 | CLB Hoàng Trang Dancesport |
|
| ND 427: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C,R |
| 428 | | | Đặng Châu Anh | 2016 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 245 | | | Nguyễn Cát Tuệ Mỹ | 2015 | CLB Hoàng Trang Dancesport |
| 441 | | | Trần Phạm Quỳnh Trâm | 2016 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 428: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C,R |
| 433 | | | Nguyễn Hà Bảo An | 2015 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 436 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 245 | | | Nguyễn Cát Tuệ Mỹ | 2015 | CLB Hoàng Trang Dancesport |
|
| ND 429: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C,R |
| 324 | | | Lê Uyên Phương | 2015 | Hoàng Sương Dancesport Center |
| 436 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 441 | | | Trần Phạm Quỳnh Trâm | 2016 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 432: Hạng FA Thiếu nhi Latin CLB NHÂN HÀ DANCESPORT - S,C,R,P,J |
| 262 | | | Lê Nguyễn Hải Bằng | 2013 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 263 | | | Nguyễn Hà Song Anh | 2014 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 264 | | | Huỳnh Bảo Châu | 2012 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
|
| ND 433: Hạng FD Nhi Đồng Latin CLB Nhân Hà Dancesport - C,R |
| 265 | | | Huỳnh Khả Hân | 2018 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 266 | | | Nguyễn Lưu Quỳnh Trâm | 2016 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 267 | | | Trần Bảo Ngọc | 2018 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
|
| ND 434: Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB Nhân Hà Dancesport - C,R |
| 268 | | | Nguyễn Trần Kim Quyên | 2015 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 269 | | | Hoàng Dương Gia Anh | 2015 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 270 | | | Phạm Thái Bảo Quyên | 2013 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
|
| ND 435: Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB Nhân Hà Dancesport - C,R |
| 271 | | | Trần Thị Mai Phương | 2017 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 272 | | | Nguyễn Linh San | 2017 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 273 | | | Nguyễn Thị Bảo Tiên | 2015 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
|
| ND 436: Hạng F2 Nhi Đồng Latin CLB Nhân Hà Dancesport - R |
| 265 | | | Huỳnh Khả Hân | 2018 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 267 | | | Trần Bảo Ngọc | 2018 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 272 | | | Nguyễn Linh San | 2017 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
|
| ND 437: Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin CLB Nhân Hà Dancesport - C,R |
| 268 | | | Nguyễn Trần Kim Quyên | 2015 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 269 | | | Hoàng Dương Gia Anh | 2015 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 270 | | | Phạm Thái Bảo Quyên | 2013 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
|
| ND 438: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Nhân Hà Dancesport - R |
| 271 | | | Trần Thị Mai Phương | 2017 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 273 | | | Nguyễn Thị Bảo Tiên | 2015 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 274 | | | Lợi Kim Hương | 2014 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
|
| ND 441: Hạng F1 Nhi Đồng Latin - C,R |
| 277 | Lê Minh Quang | 2017 | | | CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 270 | | | Phạm Thái Bảo Quyên | 2013 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 438 | | | Phạm Phương Thảo | 2017 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 442: Hạng FD1 Thiếu Nhi Latin Vô Địch Các CLB - C,R |
| 262 | | | Lê Nguyễn Hải Bằng | 2013 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 263 | | | Nguyễn Hà Song Anh | 2014 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 436 | | | Phạm Quỳnh Anh | 2013 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 443: Hạng F1 Nhi Đồng Latin - C |
| 265 | | | Huỳnh Khả Hân | 2018 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 267 | | | Trần Bảo Ngọc | 2018 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 272 | | | Nguyễn Linh San | 2017 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
|
| ND 444: Hạng F2 thiếu nhi latin Trung tâm HL và Thi đấu TDTT BRVT - C |
| 656 | | | Nguyễn Bích Ngọc | 2011 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 657 | | | Hà Quỳnh Anh | 2010 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
| 667 | | | Phạm Kiều Anh | 2013 | Trung tâm Huấn luyện và Thi đấu TDTT tỉnh BRVT |
|
| ND 445: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Vô Địch Các CLB - C,R |
| 272 | | | Nguyễn Linh San | 2017 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 437 | | | Hà Trần Tuệ Lam | 2019 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 438 | | | Phạm Phương Thảo | 2017 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 446: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô Địch Các CLB - C,R |
| 262 | | | Lê Nguyễn Hải Bằng | 2013 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 439 | | | Đỗ Thanh Hà | 2015 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 440 | | | Trần Ngọc Phương Uyên | 2014 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 447: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô Địch Các CLB - C,R |
| 264 | | | Huỳnh Bảo Châu | 2012 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 439 | | | Đỗ Thanh Hà | 2015 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 440 | | | Trần Ngọc Phương Uyên | 2014 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 448: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô Địch Các CLB - C,R |
| 263 | | | Nguyễn Hà Song Anh | 2014 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 440 | | | Trần Ngọc Phương Uyên | 2014 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 441 | | | Trần Phạm Quỳnh Trâm | 2016 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 449: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô Địch Các CLB - C,R |
| 268 | | | Nguyễn Trần Kim Quyên | 2015 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 437 | | | Hà Trần Tuệ Lam | 2019 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 438 | | | Phạm Phương Thảo | 2017 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 450: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô Địch Các CLB - C,R |
| 273 | | | Nguyễn Thị Bảo Tiên | 2015 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 438 | | | Phạm Phương Thảo | 2017 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 442 | | | Trần Hà Hiểu Lam | 2019 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 451: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô Địch Các CLB - C,R |
| 268 | | | Nguyễn Trần Kim Quyên | 2015 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 439 | | | Đỗ Thanh Hà | 2015 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 442 | | | Trần Hà Hiểu Lam | 2019 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 452: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô Địch Các CLB - C,R |
| 271 | | | Trần Thị Mai Phương | 2017 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 437 | | | Hà Trần Tuệ Lam | 2019 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 438 | | | Phạm Phương Thảo | 2017 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 453: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô Địch Các CLB - C,R |
| 269 | | | Hoàng Dương Gia Anh | 2015 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 274 | | | Lợi Kim Hương | 2014 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 439 | | | Đỗ Thanh Hà | 2015 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 454: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin Vô Địch Các CLB - R |
| 277 | Lê Minh Quang | 2017 | | | CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 274 | | | Lợi Kim Hương | 2014 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 441 | | | Trần Phạm Quỳnh Trâm | 2016 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 455: Hạng FA Thiếu Niên 1 Latin Vô Địch Các CLB - S,C,R,P,J |
| 97 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
| 431 | | | Nguyễn Thục Quyên | 2014 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 393 | | | Lê Nguyễn Anh Thư | 2011 | Lion Team |
|
| ND 470: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Mai Hoa Sơn Tiên- Bình Dương - C |
| 437 | | | Hà Trần Tuệ Lam | 2019 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 439 | | | Đỗ Thanh Hà | 2015 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 442 | | | Trần Hà Hiểu Lam | 2019 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 475: Hạng F1 Thiếu Nhi CLB Mai Hoa Sơn Tiên- Bình Dương - C |
| 437 | | | Hà Trần Tuệ Lam | 2019 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 438 | | | Phạm Phương Thảo | 2017 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 442 | | | Trần Hà Hiểu Lam | 2019 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 477: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin - C |
| 437 | | | Hà Trần Tuệ Lam | 2019 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 440 | | | Trần Ngọc Phương Uyên | 2014 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
| 442 | | | Trần Hà Hiểu Lam | 2019 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 481: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Vô Địch Các CLB - C |
| 408 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2014 | Lion Team |
| 266 | | | Nguyễn Lưu Quỳnh Trâm | 2016 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 437 | | | Hà Trần Tuệ Lam | 2019 | MAI HOA SƠN TIÊN DANCESPORT |
|
| ND 490: Hạng F2 Children Latin KTA - R |
| 144 | Hoàng Lê Hưng Long | 2019 | | | KTA - King The Art |
| 102 | | | Dương Tư Nhã | 2017 | KTA - King The Art |
| 103 | | | Nguyễn Đoàn Vương Diễm | 2018 | KTA - King The Art |
|
| ND 491: Hạng F1 Children Latin KTA - C |
| 144 | Hoàng Lê Hưng Long | 2019 | | | KTA - King The Art |
| 102 | | | Dương Tư Nhã | 2017 | KTA - King The Art |
| 103 | | | Nguyễn Đoàn Vương Diễm | 2018 | KTA - King The Art |
|
| ND 492: Hạng FD Children Latin KTA - C,R |
| 144 | Hoàng Lê Hưng Long | 2019 | | | KTA - King The Art |
| 102 | | | Dương Tư Nhã | 2017 | KTA - King The Art |
| 103 | | | Nguyễn Đoàn Vương Diễm | 2018 | KTA - King The Art |
|
| ND 493: Hạng F2 Juvenile I Latin KTA - R |
| 143 | Hoàng Lê Bảo Long | 2016 | | | KTA - King The Art |
| 104 | | | Vương Bảo Nghi | 2016 | KTA - King The Art |
| 105 | | | Tô Quỳnh Anh | 2014 | KTA - King The Art |
|
| ND 494: Hạng FD Juvenile I Latin KTA - C,R |
| 143 | Hoàng Lê Bảo Long | 2016 | | | KTA - King The Art |
| 104 | | | Vương Bảo Nghi | 2016 | KTA - King The Art |
| 105 | | | Tô Quỳnh Anh | 2014 | KTA - King The Art |
|
| ND 495: Hạng FC Juvenile II Latin KTA - S,C,R |
| 143 | Hoàng Lê Bảo Long | 2016 | | | KTA - King The Art |
| 106 | | | Nguyễn Mai Khanh | 2015 | KTA - King The Art |
| 108 | | | Nguyễn Vũ Mai Phương | 2013 | KTA - King The Art |
|
| ND 496: Hạng FB Junior I Latin KTA - S,C,R,J |
| 143 | Hoàng Lê Bảo Long | 2016 | | | KTA - King The Art |
| 106 | | | Nguyễn Mai Khanh | 2015 | KTA - King The Art |
| 108 | | | Nguyễn Vũ Mai Phương | 2013 | KTA - King The Art |
|
| ND 497: Hạng FB Junior II Latin KTA - S,C,R,J |
| 107 | | | Lâm Thạch Quỳnh Dao | 2010 | KTA - King The Art |
| 155 | | | Văn Toàn Thư | 2010 | KTA - King The Art |
| 110 | | | Phạm Thiên Kim | 2011 | KTA - King The Art |
|
| ND 498: Hạng FA Junior II Latin KTA - S,C,R,P,J |
| 107 | | | Lâm Thạch Quỳnh Dao | 2010 | KTA - King The Art |
| 155 | | | Văn Toàn Thư | 2010 | KTA - King The Art |
| 110 | | | Phạm Thiên Kim | 2011 | KTA - King The Art |
|
| ND 499: Hạng FA Thiếu Nhi Latin Vô Địch CLB - S,C,R,P,J |
| 548 | | | Trương Lam Ngọc | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 549 | | | Trần Ngọc Lam Anh | 2016 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 550 | | | Trần Hà Linh Chi | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 500: Hạng FA Thiếu Nhi Latin Vô Địch CLB - S,C,R,P,J |
| 546 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2016 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 547 | | | Lê Anh Thư | 2018 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 552 | | | Trần Bảo Trang | 2018 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 501: Hạng FA Thiếu Nhi Latin Vô Địch CLB - S,C,R,P,J |
| 430 | | | Nguyễn Kim Ngân | 2012 | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 545 | | | Hồ Lê Đông Huyên | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 551 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 502: Hạng FA Thiếu Niên Latin Vô Địch CLB - S,C,R,P,J |
| 97 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
| 543 | | | Bùi Hà Lan | 2015 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 545 | | | Hồ Lê Đông Huyên | 2012 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 550 | | | Trần Hà Linh Chi | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 503: Hạng FD1 Thiếu Nhi Standard Vô Địch CLB - W,T |
| 546 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2016 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 548 | | | Trương Lam Ngọc | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 551 | | | Huỳnh Nguyễn Như Ý | 2008 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 504: Hạng FD1 Thiếu Nhi Standard Vô Địch CLB - W,T |
| 548 | | | Trương Lam Ngọc | 2014 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 549 | | | Trần Ngọc Lam Anh | 2016 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 552 | | | Trần Bảo Trang | 2018 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 505: Hạng FD1 Thiếu Nhi Standard Vô Địch CLB - W,T |
| 547 | | | Lê Anh Thư | 2018 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 549 | | | Trần Ngọc Lam Anh | 2016 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 552 | | | Trần Bảo Trang | 2018 | Ngôi Sao Đồng Nai |
|
| ND 506: Hạng D Thanh Niên Latin KTA - King The Art mở rộng - C,R |
| 114 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | 2007 | KTA - King The Art |
| 115 | | | Trần Vân Khanh | 2001 | KTA - King The Art |
| 116 | | | Nguyễn Yến Trang | 2000 | KTA - King The Art |
|
| ND 507: Hạng B Thiếu nhi 1 Latin KTA - King The Art mở rộng - S,C,R,J |
| 671 | | | Nguyễn Hồng Bảo Trân | 2015 | Trường Tiểu học Việt Mỹ - VASS |
| 118 | | | Nguyễn Vũ Gia Linh | 2014 | KTA - King The Art |
| 120 | | | Hồ Phương Linh | 2015 | KTA - King The Art |
|
| ND 508: Hạng F1 Adult Latin KTA - King The Art - C |
| 97 | | | Nguyễn Đỗ Bảo Ngọc | 2010 | KTA - King The Art |
| 673 | | | Phạm Ngọc Thuỷ | 2004 | UEF - Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
| 122 | | | Ngô Mỹ Yến | 2002 | KTA - King The Art |
|
| ND 509: Hạng F2 Adult Latin KTA - King The Art - R |
| 673 | | | Phạm Ngọc Thuỷ | 2004 | UEF - Đại Học Kinh Tế Tài Chính TPHCM |
| 115 | | | Trần Vân Khanh | 2001 | KTA - King The Art |
| 122 | | | Ngô Mỹ Yến | 2002 | KTA - King The Art |
|
| ND 510: Hạng FD Thiếu Nhi 2 Latin CLB mở rộng - C,R |
| 157 | | | Trịnh Giáp Hải Anh | 2012 | KTA - King The Art |
| 117 | | | Nguyễn Hồng Bảo Châu | 2012 | KTA - King The Art |
| 125 | | | Lý Thanh Nhã | 2013 | KTA - King The Art |
|
| ND 511: Hạng F4 Thiếu niên Latin Các CLB - S |
| 164 | | | Lê Trần An Nhi | 2009 | KTA - King The Art |
| 124 | | | Nguyễn Ngô Thảo Linh | 2011 | KTA - King The Art |
| 126 | | | Nguyễn An Thuyên | 2011 | KTA - King The Art |
|
| ND 512: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin Các CLB - S,C |
| 118 | | | Nguyễn Vũ Gia Linh | 2014 | KTA - King The Art |
| 124 | | | Nguyễn Ngô Thảo Linh | 2011 | KTA - King The Art |
| 127 | | | Nguyễn Các Thuyên | 2013 | KTA - King The Art |
|
| ND 513: Hạng F1 Juvenile Latin Open - C |
| 128 | | | Nguyễn Nhã Thuyên | 2016 | KTA - King The Art |
| 129 | | | Phạm Phúc An Nhiên | 2017 | KTA - King The Art |
| 132 | | | Hồ Phương Tuệ Nhi | 2018 | KTA - King The Art |
|
| ND 514: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB - R |
| 671 | | | Nguyễn Hồng Bảo Trân | 2015 | Trường Tiểu học Việt Mỹ - VASS |
| 121 | | | Nguyễn Ngô Minh Trang | 2015 | KTA - King The Art |
| 130 | | | Nguyễn Mộc Linh Đan | 2015 | KTA - King The Art |
|
| ND 515: Hạng B Juvenile 2 Latin Open - S,C,R,J |
| 117 | | | Nguyễn Hồng Bảo Châu | 2012 | KTA - King The Art |
| 119 | | | Nguyễn Ngọc Pha Lê | 2014 | KTA - King The Art |
| 123 | | | Võ Hồng Anh | 2013 | KTA - King The Art |
|
| ND 516: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 671 | | | Nguyễn Hồng Bảo Trân | 2015 | Trường Tiểu học Việt Mỹ - VASS |
| 131 | | | Phạm Vũ Cát Tiên | 2014 | KTA - King The Art |
| 156 | Nguyễn An Khải | 2014 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 517: Hạng F2 Juvenile 1 Latin Open - R |
| 123 | | | Võ Hồng Anh | 2013 | KTA - King The Art |
| 127 | | | Nguyễn Các Thuyên | 2013 | KTA - King The Art |
| 156 | Nguyễn An Khải | 2014 | | | KTA - King The Art |
|
| ND 518: Hạng F2 Juvenile Latin Open - R |
| 103 | | | Nguyễn Đoàn Vương Diễm | 2018 | KTA - King The Art |
| 129 | | | Phạm Phúc An Nhiên | 2017 | KTA - King The Art |
| 132 | | | Hồ Phương Tuệ Nhi | 2018 | KTA - King The Art |
|
| ND 519: Hạng FD1 Nhi Đồng Latin Thế Long Dancesport - C,R |
| 266 | | | Nguyễn Lưu Quỳnh Trâm | 2016 | CLB NHÂN HÀ DANCESPORT |
| 552 | | | Trần Bảo Trang | 2018 | Ngôi Sao Đồng Nai |
| 642 | | | Nguyễn Song Hồng Anh | 2017 | Thế Long Dancesport |
|
| ND 524: Hạng FD Thiếu nhi Latin KTA - King The Art - C,R |
| 671 | | | Nguyễn Hồng Bảo Trân | 2015 | Trường Tiểu học Việt Mỹ - VASS |
| 130 | | | Nguyễn Mộc Linh Đan | 2015 | KTA - King The Art |
| 131 | | | Phạm Vũ Cát Tiên | 2014 | KTA - King The Art |