| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 10: Hạng FA Nhi đồng Latin - S,C,R,P,J |
| 138 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 145 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
|
| ND 11: Hạng FB Nhi đồng Latin - S,C,R,J |
| 145 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 311 | | | PHẠM DIỆP ANH | 2017 | VIETSDANCE |
| 314 | | | Diêm Gia Linh | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 12: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 138 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 205 | | | Ngô Mỹ Hạnh | 2018 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 311 | | | PHẠM DIỆP ANH | 2017 | VIETSDANCE |
| 314 | | | Diêm Gia Linh | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 13: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 138 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 264 | Lê Quang Huy | 2017 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 140 | Nguyễn Gia Huy | 2018 | | | Linh Anh Academy |
| 145 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 205 | | | Ngô Mỹ Hạnh | 2018 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 206 | | | Nguyễn Ngô Trà My | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 207 | | | Nguyễn Hải Anh | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 314 | | | Diêm Gia Linh | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 14: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 205 | | | Ngô Mỹ Hạnh | 2018 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 206 | | | Nguyễn Ngô Trà My | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 314 | | | Diêm Gia Linh | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 15: Hạng FD2 Nhi đồng Latin - C,S |
| 145 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 311 | | | PHẠM DIỆP ANH | 2017 | VIETSDANCE |
| 314 | | | Diêm Gia Linh | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 17: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 138 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 264 | Lê Quang Huy | 2017 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 145 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 205 | | | Ngô Mỹ Hạnh | 2018 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 206 | | | Nguyễn Ngô Trà My | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 207 | | | Nguyễn Hải Anh | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 215 | | | Vũ Thị Thuỳ Dương | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 314 | | | Diêm Gia Linh | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
| 319 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2017 | TULA Dance |
| 340 | | | Tạ Hà My | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
| 345 | | | Nguyễn Kiều Phương Linh | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 18: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 138 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 264 | Lê Quang Huy | 2017 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 205 | | | Ngô Mỹ Hạnh | 2018 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 206 | | | Nguyễn Ngô Trà My | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 207 | | | Nguyễn Hải Anh | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 215 | | | Vũ Thị Thuỳ Dương | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 200 | | | Trần Thiên An | 2018 | StuArt Center |
| 314 | | | Diêm Gia Linh | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
| 319 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2017 | TULA Dance |
|
| ND 19: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 171 | | | Đinh Nguyễn Hồng Hạnh | 2017 | M - DANCE |
| 138 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 205 | | | Ngô Mỹ Hạnh | 2018 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 206 | | | Nguyễn Ngô Trà My | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 207 | | | Nguyễn Hải Anh | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 215 | | | Vũ Thị Thuỳ Dương | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 314 | | | Diêm Gia Linh | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 20: Hạng F4 Nhi đồng Latin - S |
| 311 | | | PHẠM DIỆP ANH | 2017 | VIETSDANCE |
| 314 | | | Diêm Gia Linh | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
| 340 | | | Tạ Hà My | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
| 345 | | | Nguyễn Kiều Phương Linh | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 21: Hạng F5 Nhi đồng Latin - P |
| 138 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 145 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
|
| ND 24: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 164 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 216 | Nguyễn Minh Hoàng | 2015 | Lê Trâm Anh | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 217 | Phạm Tuấn Phong | 2016 | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 218 | Lê Bảo Nam | 2016 | Vũ Thị Thuỳ Dương | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 25: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 164 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 216 | Nguyễn Minh Hoàng | 2015 | Lê Trâm Anh | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 217 | Phạm Tuấn Phong | 2016 | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 218 | Lê Bảo Nam | 2016 | Vũ Thị Thuỳ Dương | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 26: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 216 | Nguyễn Minh Hoàng | 2015 | Lê Trâm Anh | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 217 | Phạm Tuấn Phong | 2016 | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 218 | Lê Bảo Nam | 2016 | Vũ Thị Thuỳ Dương | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 27: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 216 | Nguyễn Minh Hoàng | 2015 | Lê Trâm Anh | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 217 | Phạm Tuấn Phong | 2016 | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 218 | Lê Bảo Nam | 2016 | Vũ Thị Thuỳ Dương | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 28: Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 164 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 216 | Nguyễn Minh Hoàng | 2015 | Lê Trâm Anh | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 217 | Phạm Tuấn Phong | 2016 | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 218 | Lê Bảo Nam | 2016 | Vũ Thị Thuỳ Dương | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 320 | Đỗ Đình Trung | 2017 | Lê Ngọc Diệp | 2016 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
|
| ND 31: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 230 | | | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 282 | | | Lê Phạm Khánh Chi | 2015 | Linh Anh Academy |
| 315 | | | Nguyễn Diệu An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 350 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
|
| ND 32: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 230 | | | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 282 | | | Lê Phạm Khánh Chi | 2015 | Linh Anh Academy |
| 311 | | | PHẠM DIỆP ANH | 2017 | VIETSDANCE |
| 315 | | | Nguyễn Diệu An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 33: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 165 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2015 | M - DANCE |
| 230 | | | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 175 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 282 | | | Lê Phạm Khánh Chi | 2015 | Linh Anh Academy |
| 311 | | | PHẠM DIỆP ANH | 2017 | VIETSDANCE |
| 350 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
| 355 | | | Lưu Thị Phương Linh | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 357 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 34: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 165 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2015 | M - DANCE |
| 151 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2016 | Linh Anh Academy |
| 209 | | | Nguyễn Cao Diệu Tiên | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 210 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Diệp | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 213 | | | Dương Yến Chi | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 230 | | | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 233 | | | HUY - Nguyễn Việt Thanh Trúc | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 175 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 332 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 351 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2015 | SC Dance |
| 353 | | | Hà Phương Nhi | 2015 | SC Dance |
| 355 | | | Lưu Thị Phương Linh | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 357 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 35: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 165 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2015 | M - DANCE |
| 167 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 209 | | | Nguyễn Cao Diệu Tiên | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 213 | | | Dương Yến Chi | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 230 | | | Đặng Thái Bảo Trân | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 233 | | | HUY - Nguyễn Việt Thanh Trúc | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 175 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 334 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 355 | | | Lưu Thị Phương Linh | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 357 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 36: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 165 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2015 | M - DANCE |
| 167 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 175 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 334 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 335 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 355 | | | Lưu Thị Phương Linh | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 357 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 37: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,P |
| 282 | | | Lê Phạm Khánh Chi | 2015 | Linh Anh Academy |
| 332 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 355 | | | Lưu Thị Phương Linh | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 357 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 38: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 167 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 151 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2016 | Linh Anh Academy |
| 208 | | | Lê Trâm Anh | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 209 | | | Nguyễn Cao Diệu Tiên | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 210 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Diệp | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 213 | | | Dương Yến Chi | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 233 | | | HUY - Nguyễn Việt Thanh Trúc | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 315 | | | Nguyễn Diệu An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 332 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 350 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
| 335 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 341 | | | Nguyễn Thị An An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 342 | | | Lê Ngọc Mai | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 343 | | | Nguyễn Trịnh Hà Vy | 2016 | Bắc Ninh Dancesport |
| 351 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2015 | SC Dance |
| 353 | | | Hà Phương Nhi | 2015 | SC Dance |
| 226 | Nguyễn Minh Hoàng | 2015 | | | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 227 | Phạm Đức Tâm | 2015 | | | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 39: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 265 | | | Trần Thanh Thảo | 2016 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 266 | | | Nghiêm Lê Bảo Ngân | 2016 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 151 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2016 | Linh Anh Academy |
| 208 | | | Lê Trâm Anh | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 209 | | | Nguyễn Cao Diệu Tiên | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 210 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Diệp | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 213 | | | Dương Yến Chi | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 233 | | | HUY - Nguyễn Việt Thanh Trúc | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 315 | | | Nguyễn Diệu An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 332 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 350 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
| 334 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 351 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2015 | SC Dance |
| 353 | | | Hà Phương Nhi | 2015 | SC Dance |
| 226 | Nguyễn Minh Hoàng | 2015 | | | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 227 | Phạm Đức Tâm | 2015 | | | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 40: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 208 | | | Lê Trâm Anh | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 209 | | | Nguyễn Cao Diệu Tiên | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 210 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Diệp | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 213 | | | Dương Yến Chi | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 233 | | | HUY - Nguyễn Việt Thanh Trúc | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 315 | | | Nguyễn Diệu An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 226 | Nguyễn Minh Hoàng | 2015 | | | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 227 | Phạm Đức Tâm | 2015 | | | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 41: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 233 | | | HUY - Nguyễn Việt Thanh Trúc | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 282 | | | Lê Phạm Khánh Chi | 2015 | Linh Anh Academy |
| 315 | | | Nguyễn Diệu An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 350 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
| 334 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 335 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 341 | | | Nguyễn Thị An An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 342 | | | Lê Ngọc Mai | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 343 | | | Nguyễn Trịnh Hà Vy | 2016 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 42: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 233 | | | HUY - Nguyễn Việt Thanh Trúc | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 282 | | | Lê Phạm Khánh Chi | 2015 | Linh Anh Academy |
| 315 | | | Nguyễn Diệu An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 332 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 350 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
| 335 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 43: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 224 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 23 | Lương Đức An | 2013 | Phạm Bảo Ngân | 2013 | CK Team |
| 412 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
| 316 | Nguyễn Việt Khang | 2013 | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 44: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 163 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Đỗ Nguyễn Hà My | 2015 | M - DANCE |
| 224 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 23 | Lương Đức An | 2013 | Phạm Bảo Ngân | 2013 | CK Team |
| 159 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 412 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
| 316 | Nguyễn Việt Khang | 2013 | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 45: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 163 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Đỗ Nguyễn Hà My | 2015 | M - DANCE |
| 261 | Phạm Bảo Nam | 2014 | Phạm Gia Hân | 2014 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 262 | Nguyễn Lê Hữu Nguyên | 2014 | Vũ Hà Vy | 2014 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 219 | Phạm Đức Tâm | 2015 | Phạm Thị Hồng Thịnh | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 220 | Vũ Quốc Việt | 2014 | Nguyễn Vũ Ngọc Diệp | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 224 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 23 | Lương Đức An | 2013 | Phạm Bảo Ngân | 2013 | CK Team |
| 412 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
| 316 | Nguyễn Việt Khang | 2013 | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 46: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 163 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Đỗ Nguyễn Hà My | 2015 | M - DANCE |
| 170 | Đinh Tấn Dũng | 2014 | Đinh Nguyễn Khánh My | 2014 | M - DANCE |
| 219 | Phạm Đức Tâm | 2015 | Phạm Thị Hồng Thịnh | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 220 | Vũ Quốc Việt | 2014 | Nguyễn Vũ Ngọc Diệp | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 224 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 23 | Lương Đức An | 2013 | Phạm Bảo Ngân | 2013 | CK Team |
| 159 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 316 | Nguyễn Việt Khang | 2013 | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 47: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 163 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Đỗ Nguyễn Hà My | 2015 | M - DANCE |
| 170 | Đinh Tấn Dũng | 2014 | Đinh Nguyễn Khánh My | 2014 | M - DANCE |
| 219 | Phạm Đức Tâm | 2015 | Phạm Thị Hồng Thịnh | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 220 | Vũ Quốc Việt | 2014 | Nguyễn Vũ Ngọc Diệp | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 23 | Lương Đức An | 2013 | Phạm Bảo Ngân | 2013 | CK Team |
| 159 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 316 | Nguyễn Việt Khang | 2013 | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 48: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 163 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Đỗ Nguyễn Hà My | 2015 | M - DANCE |
| 170 | Đinh Tấn Dũng | 2014 | Đinh Nguyễn Khánh My | 2014 | M - DANCE |
| 262 | Nguyễn Lê Hữu Nguyên | 2014 | Vũ Hà Vy | 2014 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 219 | Phạm Đức Tâm | 2015 | Phạm Thị Hồng Thịnh | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 220 | Vũ Quốc Việt | 2014 | Nguyễn Vũ Ngọc Diệp | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 316 | Nguyễn Việt Khang | 2013 | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 49: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 163 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Đỗ Nguyễn Hà My | 2015 | M - DANCE |
| 170 | Đinh Tấn Dũng | 2014 | Đinh Nguyễn Khánh My | 2014 | M - DANCE |
| 219 | Phạm Đức Tâm | 2015 | Phạm Thị Hồng Thịnh | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 220 | Vũ Quốc Việt | 2014 | Nguyễn Vũ Ngọc Diệp | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 316 | Nguyễn Việt Khang | 2013 | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 50: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 163 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Đỗ Nguyễn Hà My | 2015 | M - DANCE |
| 170 | Đinh Tấn Dũng | 2014 | Đinh Nguyễn Khánh My | 2014 | M - DANCE |
| 23 | Lương Đức An | 2013 | Phạm Bảo Ngân | 2013 | CK Team |
| 159 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 316 | Nguyễn Việt Khang | 2013 | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 52: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 153 | | | Nguyễn Bảo Hân | 2014 | Linh Anh Academy |
| 156 | | | Ruby - Mi | 2013 | Linh Anh Academy |
| 228 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 46 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 161 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 293 | | | Phan Kim Tuệ | 2013 | Linh Anh Academy |
| 315 | | | Nguyễn Diệu An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 317 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 53: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 166 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 228 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 161 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 352 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | | | SC Dance |
|
| ND 54: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 166 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 212 | | | Ngô Cao Lam Ngọc | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 228 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 161 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 315 | | | Nguyễn Diệu An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 352 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | | | SC Dance |
| 385 | | | Đào Hạnh Nguyên | 2014 | HUNG VUONG Gifted Academy |
|
| ND 55: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 168 | | | Nguyễn Hà Linh | 2013 | M - DANCE |
| 169 | | | Nguyễn Phương Mai | 2014 | M - DANCE |
| 172 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 173 | | | Bùi Thu Uyên | 2014 | M - DANCE |
| 252 | | | Trần Hương Giang | 2014 | Trung Tâm Văn Hoá Thanh Thiếu Nhi Tỉnh Tuyên Quang |
| 150 | | | Nguyễn Bảo Linh Chi | 2014 | Linh Anh Academy |
| 211 | | | Trần Thị Kim Ngân | 2013 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 212 | | | Ngô Cao Lam Ngọc | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 229 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 232 | | | Nguyễn Quỳnh Hoa | 2013 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 46 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 317 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 385 | | | Đào Hạnh Nguyên | 2014 | HUNG VUONG Gifted Academy |
| 393 | | | Đặng Châu Anh | 2013 | HV Đào Tạo Nghệ Thuật Thể Thao Ruby Academy |
|
| ND 56: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 211 | | | Trần Thị Kim Ngân | 2013 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 212 | | | Ngô Cao Lam Ngọc | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 229 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 293 | | | Phan Kim Tuệ | 2013 | Linh Anh Academy |
| 317 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 322 | | | Nguyễn Linh Đan | 2013 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 328 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2013 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
|
| ND 57: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 156 | | | Ruby - Mi | 2013 | Linh Anh Academy |
| 229 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 129 | | | Đỗ Hoài Như Ý | 2013 | LIBERTY ACADEMY |
| 162 | Đặng Chí Bảo | 2013 | | | Linh Anh Academy |
| 293 | | | Phan Kim Tuệ | 2013 | Linh Anh Academy |
| 352 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | | | SC Dance |
|
| ND 58: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,P |
| 156 | | | Ruby - Mi | 2013 | Linh Anh Academy |
| 161 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 293 | | | Phan Kim Tuệ | 2013 | Linh Anh Academy |
|
| ND 59: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 168 | | | Nguyễn Hà Linh | 2013 | M - DANCE |
| 172 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 173 | | | Bùi Thu Uyên | 2014 | M - DANCE |
| 252 | | | Trần Hương Giang | 2014 | Trung Tâm Văn Hoá Thanh Thiếu Nhi Tỉnh Tuyên Quang |
| 253 | | | Phạm Ngọc Ngân | 2014 | Trung Tâm Văn Hóa Thanh Thiếu Nhi Tỉnh Tuyên Quang |
| 153 | | | Nguyễn Bảo Hân | 2014 | Linh Anh Academy |
| 211 | | | Trần Thị Kim Ngân | 2013 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 212 | | | Ngô Cao Lam Ngọc | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 214 | | | Phạm Thị Hồng Thịnh | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 229 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 232 | | | Nguyễn Quỳnh Hoa | 2013 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 46 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 162 | Đặng Chí Bảo | 2013 | | | Linh Anh Academy |
| 317 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 352 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | | | SC Dance |
|
| ND 60: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 169 | | | Nguyễn Phương Mai | 2014 | M - DANCE |
| 172 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 173 | | | Bùi Thu Uyên | 2014 | M - DANCE |
| 252 | | | Trần Hương Giang | 2014 | Trung Tâm Văn Hoá Thanh Thiếu Nhi Tỉnh Tuyên Quang |
| 253 | | | Phạm Ngọc Ngân | 2014 | Trung Tâm Văn Hóa Thanh Thiếu Nhi Tỉnh Tuyên Quang |
| 211 | | | Trần Thị Kim Ngân | 2013 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 212 | | | Ngô Cao Lam Ngọc | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 214 | | | Phạm Thị Hồng Thịnh | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 229 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 232 | | | Nguyễn Quỳnh Hoa | 2013 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 46 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 317 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 352 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | | | SC Dance |
| 385 | | | Đào Hạnh Nguyên | 2014 | HUNG VUONG Gifted Academy |
|
| ND 61: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 172 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 211 | | | Trần Thị Kim Ngân | 2013 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 212 | | | Ngô Cao Lam Ngọc | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 214 | | | Phạm Thị Hồng Thịnh | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 229 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 232 | | | Nguyễn Quỳnh Hoa | 2013 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 317 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 352 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | | | SC Dance |
|
| ND 62: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 172 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 152 | | | Nguyễn Châu Anh | 2013 | Linh Anh Academy |
| 154 | | | La Phương Thảo | 2014 | Linh Anh Academy |
| 229 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 232 | | | Nguyễn Quỳnh Hoa | 2013 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 162 | Đặng Chí Bảo | 2013 | | | Linh Anh Academy |
| 293 | | | Phan Kim Tuệ | 2013 | Linh Anh Academy |
| 352 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | | | SC Dance |
|
| ND 63: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 172 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 153 | | | Nguyễn Bảo Hân | 2014 | Linh Anh Academy |
| 229 | | | Nguyễn Khánh Duyên | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 232 | | | Nguyễn Quỳnh Hoa | 2013 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 161 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 293 | | | Phan Kim Tuệ | 2013 | Linh Anh Academy |
|
| ND 67: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 139 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Lê Khánh Vân | 2012 | Linh Anh Academy |
| 159 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
|
| ND 68: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 139 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Lê Khánh Vân | 2012 | Linh Anh Academy |
| 224 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 159 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
|
| ND 69: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 139 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Lê Khánh Vân | 2012 | Linh Anh Academy |
| 224 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 159 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
|
| ND 70: Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 139 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Lê Khánh Vân | 2012 | Linh Anh Academy |
| 224 | Trần Trung Hiếu | 2013 | Đặng Hàn My | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 73: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 27 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK Team |
| 414 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
| 415 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 74: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 269 | | | Nguyễn Lâm Thùy Dương | 2011 | Trường THCS Cát Linh |
| 27 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK Team |
| 414 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
| 415 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 75: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 269 | | | Nguyễn Lâm Thùy Dương | 2011 | Trường THCS Cát Linh |
| 26 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2012 | CK Team |
| 27 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK Team |
|
| ND 76: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 254 | | | Phạm Ngọc Minh Châu | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 228 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 26 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2012 | CK Team |
| 318 | Nguyễn Lê Thanh Quang | 2011 | | | TULA Dance |
| 377 | | | Lê Nguyễn Hiền Anh | 2011 | SALLIE ART Hà Nội |
|
| ND 78: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin - C,S |
| 269 | | | Nguyễn Lâm Thùy Dương | 2011 | Trường THCS Cát Linh |
| 254 | | | Phạm Ngọc Minh Châu | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 255 | | | Đinh Diệp Chi | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 126 | | | Nguyễn Thục Hà Thủy | 2011 | LIBERTY ACADEMY |
| 127 | | | Chu Thị Thu Trúc | 2011 | LIBERTY ACADEMY |
| 377 | | | Lê Nguyễn Hiền Anh | 2011 | SALLIE ART Hà Nội |
|
| ND 79: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin - C,P |
| 269 | | | Nguyễn Lâm Thùy Dương | 2011 | Trường THCS Cát Linh |
| 27 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK Team |
| 414 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 80: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 254 | | | Phạm Ngọc Minh Châu | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 255 | | | Đinh Diệp Chi | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 44 | | | Dư Khánh Linh | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 228 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 26 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2012 | CK Team |
| 318 | Nguyễn Lê Thanh Quang | 2011 | | | TULA Dance |
| 346 | | | Đinh Trần Bảo Bảo | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 347 | | | Nguyễn Trịnh Bảo Ngân | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 377 | | | Lê Nguyễn Hiền Anh | 2011 | SALLIE ART Hà Nội |
|
| ND 81: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 255 | | | Đinh Diệp Chi | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 174 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 228 | | | Nguyễn Hoàng Diệu | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 198 | | | Phạm Như Quỳnh | 2013 | StuArt Center |
| 199 | | | Trần Khánh Vân | 2012 | StuArt Center |
| 26 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2012 | CK Team |
| 318 | Nguyễn Lê Thanh Quang | 2011 | | | TULA Dance |
| 377 | | | Lê Nguyễn Hiền Anh | 2011 | SALLIE ART Hà Nội |
|
| ND 82: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 174 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 346 | | | Đinh Trần Bảo Bảo | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 347 | | | Nguyễn Trịnh Bảo Ngân | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 83: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 254 | | | Phạm Ngọc Minh Châu | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 255 | | | Đinh Diệp Chi | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 26 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2012 | CK Team |
| 347 | | | Nguyễn Trịnh Bảo Ngân | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 377 | | | Lê Nguyễn Hiền Anh | 2011 | SALLIE ART Hà Nội |
|
| ND 85: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 139 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Lê Khánh Vân | 2012 | Linh Anh Academy |
| 222 | Nguyễn Cảnh Toàn | 2009 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 22 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
|
| ND 86: Hạng B Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 139 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Lê Khánh Vân | 2012 | Linh Anh Academy |
| 223 | Nguyễn Cảnh Thắng | 2009 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 22 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
|
| ND 89: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin - C,J |
| 256 | | | Phạm Ngọc Minh Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 27 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK Team |
| 413 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
| 358 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 90: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin - C,S |
| 257 | | | Trần Tuệ Minh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 128 | | | Chu Thị Khánh Huyền | 2010 | LIBERTY ACADEMY |
| 358 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 378 | | | Đàm Nguyệt Anh | 2009 | SALLIE ART Hà Nội |
|
| ND 92: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 22 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
|
| ND 97: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 414 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
| 415 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
| 406 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Pro.G Academy Vietnam |
| 359 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 98: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 231 | | | Ngô Hoàng Ngân | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 27 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK Team |
| 414 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
| 415 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
| 359 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 99: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 235 | | | Phạm Nguyễn Minh An | 2010 | TRƯỜNG THCS BA ĐÌNH |
| 231 | | | Ngô Hoàng Ngân | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 27 | | | Trần Khánh Vy | 2012 | CK Team |
| 415 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
| 359 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 100: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 235 | | | Phạm Nguyễn Minh An | 2010 | TRƯỜNG THCS BA ĐÌNH |
| 231 | | | Ngô Hoàng Ngân | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 26 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2012 | CK Team |
| 413 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
| 359 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 378 | | | Đàm Nguyệt Anh | 2009 | SALLIE ART Hà Nội |
|
| ND 101: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 257 | | | Trần Tuệ Minh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 305 | | | Ngô Thái Bảo Anh | 2010 | CLB Dream House |
| 306 | | | Vũ Khánh Ly | 2009 | CLB Dream House |
| 307 | | | Nguyễn Nhữ Minh Anh | 2009 | CLB Dream House |
| 358 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 378 | | | Đàm Nguyệt Anh | 2009 | SALLIE ART Hà Nội |
|
| ND 102: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 258 | | | Hoàng Bảo Chi | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 26 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2012 | CK Team |
| 358 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 378 | | | Đàm Nguyệt Anh | 2009 | SALLIE ART Hà Nội |
|
| ND 103: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 235 | | | Phạm Nguyễn Minh An | 2010 | TRƯỜNG THCS BA ĐÌNH |
| 256 | | | Phạm Ngọc Minh Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 306 | | | Vũ Khánh Ly | 2009 | CLB Dream House |
|
| ND 104: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 235 | | | Phạm Nguyễn Minh An | 2010 | TRƯỜNG THCS BA ĐÌNH |
| 257 | | | Trần Tuệ Minh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 258 | | | Hoàng Bảo Chi | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 306 | | | Vũ Khánh Ly | 2009 | CLB Dream House |
| 307 | | | Nguyễn Nhữ Minh Anh | 2009 | CLB Dream House |
| 378 | | | Đàm Nguyệt Anh | 2009 | SALLIE ART Hà Nội |
|
| ND 106: Hạng A Trẻ Latin - S,C,R,P,J |
| 223 | Nguyễn Cảnh Thắng | 2009 | Nguyễn Tú Phương | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 22 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
| 24 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
|
| ND 108: Hạng C Trẻ Latin - C,R,J |
| 222 | Nguyễn Cảnh Toàn | 2009 | Nguyễn Thu Hà | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 24 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
|
| ND 110: Hạng E1 Trẻ Latin - C |
| 24 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
|
| ND 112: Hạng E3 Trẻ Latin - J |
| 24 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
|
| ND 113: Hạng E4 Trẻ Latin - S |
| 24 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
|
| ND 116: Hạng FB Trẻ Latin - S,C,R,J |
| 406 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 118: Hạng FD Trẻ Latin - C,R |
| 259 | | | Tô hoàng Vi Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 231 | | | Ngô Hoàng Ngân | 2010 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 413 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
| 406 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Pro.G Academy Vietnam |
| 379 | | | Cao Thu Trang | 2006 | SALLIE ART Hà Nội |
|
| ND 119: Hạng F1 Trẻ Latin - C |
| 259 | | | Tô hoàng Vi Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 413 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
| 406 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Pro.G Academy Vietnam |
| 306 | | | Vũ Khánh Ly | 2009 | CLB Dream House |
| 379 | | | Cao Thu Trang | 2006 | SALLIE ART Hà Nội |
|
| ND 120: Hạng F2 Trẻ Latin - R |
| 259 | | | Tô hoàng Vi Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 406 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Pro.G Academy Vietnam |
| 358 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 379 | | | Cao Thu Trang | 2006 | SALLIE ART Hà Nội |
|
| ND 122: Hạng F4 Trẻ Latin - S |
| 259 | | | Tô hoàng Vi Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 413 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
| 406 | | | Bùi Bảo Chi | 2010 | Pro.G Academy Vietnam |
| 379 | | | Cao Thu Trang | 2006 | SALLIE ART Hà Nội |
|
| ND 124: Hạng A Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 115 | Ngô Đức Thắng | 1983 | Nguyễn Đào Diệp Anh | 1992 | Happy Dance |
| 117 | Đỗ Thanh Tuấn | 1990 | Nguyễn Thị Kiều Linh | 1984 | Happy Dance |
| 24 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
| 25 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | CK Team |
| 289 | Nguyễn Đình Tiến | 1990 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
| 324 | Nguyễn Việt Quang | 2004 | Lê Phương Anh | 2006 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 125: Hạng B Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 117 | Đỗ Thanh Tuấn | 1990 | Nguyễn Thị Kiều Linh | 1984 | Happy Dance |
| 24 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
| 25 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | CK Team |
|
| ND 126: Hạng C Thanh niên Latin - C,R,J |
| 25 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | CK Team |
| 124 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Nguyễn Thu Huyền | 1978 | ICONIC DANCE |
| 289 | Nguyễn Đình Tiến | 1990 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
|
| ND 127: Hạng D Thanh niên Latin - C,R |
| 114 | Phan Thế Phương | 1990 | Hà Thị Thảo | 1995 | Happy Dance |
| 115 | Ngô Đức Thắng | 1983 | Nguyễn Đào Diệp Anh | 1992 | Happy Dance |
| 25 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | CK Team |
| 124 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Nguyễn Thu Huyền | 1978 | ICONIC DANCE |
| 281 | Trần Đức Nhật | 1998 | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | SC Dance |
|
| ND 128: Hạng E1 Thanh niên Latin - C |
| 114 | Phan Thế Phương | 1990 | Hà Thị Thảo | 1995 | Happy Dance |
| 25 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | CK Team |
| 124 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Nguyễn Thu Huyền | 1978 | ICONIC DANCE |
| 281 | Trần Đức Nhật | 1998 | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | SC Dance |
|
| ND 129: Hạng E2 Thanh niên Latin - R |
| 114 | Phan Thế Phương | 1990 | Hà Thị Thảo | 1995 | Happy Dance |
| 25 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | CK Team |
| 124 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Nguyễn Thu Huyền | 1978 | ICONIC DANCE |
| 281 | Trần Đức Nhật | 1998 | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | SC Dance |
|
| ND 130: Hạng E3 Thanh niên Latin - J |
| 289 | Nguyễn Đình Tiến | 1990 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
|
| ND 131: Hạng E4 Thanh niên Latin - S |
| 25 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | CK Team |
| 289 | Nguyễn Đình Tiến | 1990 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
|
| ND 132: Hạng E5 Thanh niên Latin - P |
| 289 | Nguyễn Đình Tiến | 1990 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
|
| ND 133: Hạng B Trung niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 116 | Nguyễn Duy Chung | 1974 | Nguyễn Thu Hà | 1971 | Happy Dance |
| 117 | Đỗ Thanh Tuấn | 1990 | Nguyễn Thị Kiều Linh | 1984 | Happy Dance |
| 296 | Phạm Ngọc Diệp | 1983 | Nguyễn Thu Huyền | 1978 | ICONIC DANCE |
|
| ND 134: Hạng C Trung niên 1 Latin - C,R,J |
| 115 | Ngô Đức Thắng | 1983 | Nguyễn Đào Diệp Anh | 1992 | Happy Dance |
| 116 | Nguyễn Duy Chung | 1974 | Nguyễn Thu Hà | 1971 | Happy Dance |
| 124 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Nguyễn Thu Huyền | 1978 | ICONIC DANCE |
|
| ND 135: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 115 | Ngô Đức Thắng | 1983 | Nguyễn Đào Diệp Anh | 1992 | Happy Dance |
| 116 | Nguyễn Duy Chung | 1974 | Nguyễn Thu Hà | 1971 | Happy Dance |
| 124 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Nguyễn Thu Huyền | 1978 | ICONIC DANCE |
|
| ND 137: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 116 | Nguyễn Duy Chung | 1974 | Nguyễn Thu Hà | 1971 | Happy Dance |
|
| ND 156: Hạng F2 Trung niên 1 Latin - R |
| 201 | | | Nguyễn Hồng Nhung | 1984 | StuArt Center |
| 202 | | | Nguyễn Thị Kim Anh | 1982 | StuArt Center |
| 300 | | | Lê Thị Thanh Tuyền | 1973 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 302 | | | Đỗ Thị Ngạn | 1968 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 349 | Lê Thị Tuyết Mai | 1958 | | | ICONIC DANCE |
|
| ND 161: Solo nhảy múa 1 - SD |
| 270 | | | Đinh Thúy Hằng | 2013 | Trường Tiểu Học Vạn Phúc - Hà Đông |
| 272 | Nguyễn Đức Trọng | 2012 | | | Trường Trung Học Cơ Sở Nguyễn Du |
|
| ND 162: Solo nhảy múa 2 - SD |
| 14 | Ngô Nhật Quang | 2017 | | | Bun-X Breaking Class |
| 16 | Vũ Gia Bảo | 2013 | | | Bun-X Breaking Class |
| 20 | Phạm Bạch Long | 2012 | | | Bun-X Breaking Class |
|
| ND 163: Solo nhảy múa 3 - SD |
| 133 | | | Đào Khánh Chi | 2017 | Linh Anh Academy |
| 15 | | | Ngô Ngọc Minh Thư | 2017 | Bun-X Breaking Class |
| 18 | | | Phan Bảo An | 2018 | Bun-X Breaking Class |
|
| ND 164: Solo nhảy múa 4 - SD |
| 134 | | | Phạm Khánh Thư | 2018 | Linh Anh Academy |
| 17 | | | Dương Bảo Trâm | 2014 | Bun-X Breaking Class |
| 19 | Đặng Lâm Phong | 2017 | | | Bun-X Breaking Class |
|
| ND 165: Solo nhảy múa 5 - SD |
| 71 | Nhảy Hiện Đại Đôi | 2 | | | CLB Victory Dance |
| 21 | Lương Gia Hưng | 2017 | | | Bun-X Breaking Class |
|
| ND 167: Đồng Diễn Dancesport Người lớn 3 - SD |
| 29 | Đồng Diễn Rumba | 8 | | | CLB Dance.s Hà Nội |
|
| ND 168: Đồng Diễn Dancesport Người lớn 4 - SD |
| 104 | Đồng Diễn Cha Cha -Rumba | 11 | | | CÂU LẠC BỘ MÙA THU |
|
| ND 169: Đồng Diễn Dancesport Người lớn 5 - SD |
| 30 | Đồng Diễn Slow Walt | 9 | | | CLB Dance.s Hà Nội |
|
| ND 171: Solo nhảy múa - SD |
| 247 | | | Hoàng Nguyên Phương | 2018 | Trung Tâm Nghệ Thuật XALAKA |
|
| ND 173: Đồng Diễn Dancesport Thiếu nhi 1 - SD |
| 260 | Show dancesport Trung tâm VH | 14 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 36 | Đồng Diễn Dancesport Thiếu Nhi Nhóm 1 | 13 | | | CLB Dream House |
|
| ND 174: Đồng Diễn Dancesport Thiếu niên - SD |
| 35 | Đồng Diễn Dancesport Thiếu Niên | 8 | | | CLB Dream House |
|
| ND 196: Đồng Diễn Dancesport Thiếu nhi 2 - SD |
| 37 | Đồng Diễn Dancesport Thiếu Nhi Nhóm 2 | 8 | | | CLB Dream House |
| 70 | Đồng diễn Liên khúc Chacha-Jive | 10 | | | CLB Victory Dance |
| 65 | Barbie World | 9 | | | CLB Năng khiếu Tuổi Thơ |
|
| ND 197: Đồng Diễn Dancesport Người lớn 2 - SD |
| 11 | Mash-up Latin | 15 | | | CLB Sức Sống Mới - Thanh Hóa |
| 285 | Rumba | 16 | | | CLB HH Chung Thành BG |
| 295 | ICONIC Ladies | 5 | | | ICONIC DANCE |
|
| ND 198: Đồng Diễn Dancesport Người lớn 1 - SD |
| 286 | CHA CHA | 16 | | | CLB HH Chung Thành BG |
| 298 | PASO | 8 | | | CLB HH TT TD TT QUẦN NGỰA |
| 299 | Bebop-Chachacha | 10 | | | CLB Xứ Đoài |
|
| ND 199: Hạng F2 Trung niên 1 Standard - T |
| 300 | | | Lê Thị Thanh Tuyền | 1973 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 301 | | | Vũ Thị Loan | 1973 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 302 | | | Đỗ Thị Ngạn | 1968 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
|
| ND 231: Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 165 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2015 | M - DANCE |
| 138 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 175 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 232: Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 165 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2015 | M - DANCE |
| 175 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 233: Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard - W,T,Q |
| 165 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2015 | M - DANCE |
| 138 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 175 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 243: Hạng A Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 412 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 244: Hạng B Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,Q |
| 261 | Phạm Bảo Nam | 2014 | Phạm Gia Hân | 2014 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 262 | Nguyễn Lê Hữu Nguyên | 2014 | Vũ Hà Vy | 2014 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 412 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 245: Hạng C Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 412 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 252: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 166 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 172 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 287 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2013 | Linh Anh Academy |
|
| ND 253: Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 166 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 46 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 287 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2013 | Linh Anh Academy |
|
| ND 254: Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 166 | | | Nguyễn Đàm Huyền Anh | 2014 | M - DANCE |
| 46 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 287 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2013 | Linh Anh Academy |
|
| ND 255: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 42 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 153 | | | Nguyễn Bảo Hân | 2014 | Linh Anh Academy |
| 46 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 287 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2013 | Linh Anh Academy |
|
| ND 259: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 42 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 153 | | | Nguyễn Bảo Hân | 2014 | Linh Anh Academy |
| 46 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 161 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
|
| ND 260: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 42 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 153 | | | Nguyễn Bảo Hân | 2014 | Linh Anh Academy |
|
| ND 261: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard - Q |
| 42 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 287 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2013 | Linh Anh Academy |
|
| ND 262: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard - SF |
| 42 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 287 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2013 | Linh Anh Academy |
|
| ND 263: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard - VW |
| 42 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 287 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2013 | Linh Anh Academy |
|
| ND 273: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 172 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 174 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 47 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 274: Hạng FB Thiếu niên 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 172 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 174 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
|
| ND 275: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 172 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 174 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
|
| ND 280: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 47 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 287 | | | Nguyễn Phương Ngân | 2013 | Linh Anh Academy |
|
| ND 285: Hạng A Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 22 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
|
| ND 288: Hạng D Thiếu niên 2 Standard - W,T |
| 22 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
|
| ND 292: Hạng E1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 22 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK Team |
|
| ND 297: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 172 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 174 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
|
| ND 342: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 34 | Nguyễn Thừa Chiến | 1961 | Nguyễn Thị Bình Dương | 1966 | CLB Dance.s Hà Nội |
| 12 | Nguyễn Đình Huyền Đức | 1982 | Lưu Thị Xuân | 1958 | CLB Cựu Quân nhân và những người bạn |
|
| ND 343: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 12 | Nguyễn Đình Huyền Đức | 1982 | Lưu Thị Xuân | 1958 | CLB Cựu Quân nhân và những người bạn |
|
| ND 344: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 12 | Nguyễn Đình Huyền Đức | 1982 | Lưu Thị Xuân | 1958 | CLB Cựu Quân nhân và những người bạn |
|
| ND 355: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Cầu Giấy - Rumba |
| 264 | Lê Quang Huy | 2017 | | | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 265 | | | Trần Thanh Thảo | 2016 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 266 | | | Nghiêm Lê Bảo Ngân | 2016 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 356: Hạng F1 Thiếu Niên Standard Cầu Giấy - Waltz |
| 43 | | | Nguyễn Đoàn Phương Uyên | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 44 | | | Dư Khánh Linh | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 357: Hạng F1 Nhi đồng Latin Linh Anh Academy - C |
| 140 | Nguyễn Gia Huy | 2018 | | | Linh Anh Academy |
| 141 | | | Mai Hà Phương | 2018 | Linh Anh Academy |
| 142 | | | Phạm Bảo Anh | 2018 | Linh Anh Academy |
|
| ND 358: Hạng F1 Nhi đồng Latin Linh Anh Academy - C |
| 143 | | | Nguyễn Quỳnh Nhi | 2017 | Linh Anh Academy |
| 145 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 158 | | | Trần Bảo An Nhiên | 2016 | Linh Anh Academy |
| 291 | | | Nguyễn Trần Hà Anh | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 359: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Linh Anh Academy - C |
| 144 | | | Lưu Minh Khánh My | 2016 | Linh Anh Academy |
| 147 | | | Vũ Khánh Linh | 2016 | Linh Anh Academy |
| 148 | | | Phạm Ngọc Quỳnh Chi | 2016 | Linh Anh Academy |
| 45 | | | Bùi Khánh Chi | 2015 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 360: Hạng F1 Nhi đồng Latin Linh Anh Academy - C |
| 171 | | | Đinh Nguyễn Hồng Hạnh | 2017 | M - DANCE |
| 146 | | | Trương Ngọc Minh Thư | 2017 | Linh Anh Academy |
| 149 | | | Hoàng Dương Thục Anh | 2017 | Linh Anh Academy |
|
| ND 361: Hạng FD Thiếu Nhi Latin Tuyên Quang - C,R |
| 173 | | | Bùi Thu Uyên | 2014 | M - DANCE |
| 252 | | | Trần Hương Giang | 2014 | Trung Tâm Văn Hoá Thanh Thiếu Nhi Tỉnh Tuyên Quang |
| 385 | | | Đào Hạnh Nguyên | 2014 | HUNG VUONG Gifted Academy |
|
| ND 362: Hạng F3 nhi đồng Latin Linh Anh Academy - S |
| 171 | | | Đinh Nguyễn Hồng Hạnh | 2017 | M - DANCE |
| 145 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 151 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2016 | Linh Anh Academy |
|
| ND 363: Hạng FD Thiếu Niên Latin Linh Anh Academy - C,R |
| 43 | | | Nguyễn Đoàn Phương Uyên | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 152 | | | Nguyễn Châu Anh | 2013 | Linh Anh Academy |
| 153 | | | Nguyễn Bảo Hân | 2014 | Linh Anh Academy |
| 154 | | | La Phương Thảo | 2014 | Linh Anh Academy |
| 313 | | | phạm Gia Linh | 2013 | Linh Anh Academy |
|
| ND 364: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Linh Anh Academy - C |
| 150 | | | Nguyễn Bảo Linh Chi | 2014 | Linh Anh Academy |
| 155 | | | Phạm Bảo Anh | 2016 | Linh Anh Academy |
| 156 | | | Ruby - Mi | 2013 | Linh Anh Academy |
|
| ND 365: Hạng E1 Trung Niên Standard CLB Dance.s Hà Nội - W |
| 31 | Nguyễn Trung Quý | 1969 | Nguyễn Hồng Hạnh | 1969 | CLB Dance.s Hà Nội |
| 32 | Nguyễn Quang Đán | 1957 | Trần Thị Tuyết Lan | 1960 | CLB Dance.s Hà Nội |
|
| ND 366: Hạng FC Thiếu Nhi Latin M - DANCE - C,R,J |
| 167 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 168 | | | Nguyễn Hà Linh | 2013 | M - DANCE |
| 169 | | | Nguyễn Phương Mai | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 367: Hạng FB Thiếu Nhi Latin M - DANCE - S,C,R,J |
| 167 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 168 | | | Nguyễn Hà Linh | 2013 | M - DANCE |
| 169 | | | Nguyễn Phương Mai | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 368: Hạng F2 Thiếu nhi Latin StuArt Center - R |
| 198 | | | Phạm Như Quỳnh | 2013 | StuArt Center |
| 199 | | | Trần Khánh Vân | 2012 | StuArt Center |
| 200 | | | Trần Thiên An | 2018 | StuArt Center |
|
| ND 369: Hạng F2 Trung niên Latin StuArt Center - R |
| 201 | | | Nguyễn Hồng Nhung | 1984 | StuArt Center |
| 202 | | | Nguyễn Thị Kim Anh | 1982 | StuArt Center |
| 203 | | | Lương Thị Ngọc Phương | 1961 | StuArt Center |
|
| ND 372: Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin Linh Anh Academy - C |
| 157 | | | Vũ Yến Ngọc | 2014 | Linh Anh Academy |
| 288 | | | Trịnh Ngọc Minh Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
|
| ND 373: Hạng F1 Nhi đồng Standard Waltz Các CLB - W |
| 45 | | | Bùi Khánh Chi | 2015 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 291 | | | Nguyễn Trần Hà Anh | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 374: Hạng F2 Nhi đồng Latin Rumba các CLB - R |
| 140 | Nguyễn Gia Huy | 2018 | | | Linh Anh Academy |
| 291 | | | Nguyễn Trần Hà Anh | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 375: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Học viện Ruby Academy - R |
| 321 | | | Nguyễn Hoàng Hà My | 2013 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 322 | | | Nguyễn Linh Đan | 2013 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 323 | | | Nguyễn Ngọc Huyền | 2012 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
|
| ND 376: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin Học viện Ruby Academy - C |
| 325 | Nguyễn Nam Khánh | 2013 | Nguyễn Phương Thảo | 2012 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 326 | Đỗ Minh Hải | 2012 | Đặng Châu Anh | 2013 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 327 | Đỗ Mạnh Nguyên | 2012 | Đỗ Kim Ngọc | 2013 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
|
| ND 377: Hạng Fd Thiếu nhi 2 Latin Học viện Ruby Academy - C,R |
| 329 | Đỗ Thanh Hải | 2012 | | | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 330 | Phạm Quang Anh | 2012 | | | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 331 | Đỗ Minh Hải | 2012 | | | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
|
| ND 378: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Học viện Ruby Academy - C |
| 336 | | | Lê Ngọc Diệp | 2013 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 337 | | | Phạm Mai Chi | 2014 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 338 | | | Nguyễn Nhật Vy | 2013 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
|
| ND 379: Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport - C |
| 340 | | | Tạ Hà My | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
| 345 | | | Nguyễn Kiều Phương Linh | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
| 381 | Lê Xuân Trung | 2014 | | | HUNG VUONG Gifted Academy |
|
| ND 380: Hạng F4 Thiếu Nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesort - S |
| 340 | | | Tạ Hà My | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
| 345 | | | Nguyễn Kiều Phương Linh | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 381: Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin Bắc Ninh Dancesort - C |
| 341 | | | Nguyễn Thị An An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 342 | | | Lê Ngọc Mai | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 343 | | | Nguyễn Trịnh Hà Vy | 2016 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 382: Hạng F4 Thiếu Nhi 2 Latin Bắc Ninh Dancesort - S |
| 341 | | | Nguyễn Thị An An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 342 | | | Lê Ngọc Mai | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 343 | | | Nguyễn Trịnh Hà Vy | 2016 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 383: Hạng F1 Thiếu Niên Latin Bắc Ninh Dancesort - C |
| 346 | | | Đinh Trần Bảo Bảo | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 347 | | | Nguyễn Trịnh Bảo Ngân | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 348 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2014 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 384: Hạng F4 Thiếu Niên Latin Bắc Ninh Dancesort - S |
| 346 | | | Đinh Trần Bảo Bảo | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 347 | | | Nguyễn Trịnh Bảo Ngân | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 348 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2014 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 385: Hạng F3 Thiếu Nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesort - J |
| 340 | | | Tạ Hà My | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
| 345 | | | Nguyễn Kiều Phương Linh | 2017 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 386: Hạng F3 Thiếu Nhi 2 Latin Bắc Ninh Dancesort - J |
| 341 | | | Nguyễn Thị An An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 342 | | | Lê Ngọc Mai | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 343 | | | Nguyễn Trịnh Hà Vy | 2016 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 387: Hạng F3 Thiếu Niên Latin Bắc Ninh Dancesort - J |
| 346 | | | Đinh Trần Bảo Bảo | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 347 | | | Nguyễn Trịnh Bảo Ngân | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 348 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2014 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 388: Hạng F1 Thiếu nhi Latin TuLa Dance - C |
| 127 | | | Chu Thị Thu Trúc | 2011 | LIBERTY ACADEMY |
| 129 | | | Đỗ Hoài Như Ý | 2013 | LIBERTY ACADEMY |
| 319 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2017 | TULA Dance |
|
| ND 389: Hạng F1 Thiếu niên Latin TuLa Dance - C |
| 126 | | | Nguyễn Thục Hà Thủy | 2011 | LIBERTY ACADEMY |
| 128 | | | Chu Thị Khánh Huyền | 2010 | LIBERTY ACADEMY |
| 318 | Nguyễn Lê Thanh Quang | 2011 | | | TULA Dance |
|
| ND 390: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Tuyên Quang - C |
| 252 | | | Trần Hương Giang | 2014 | Trung Tâm Văn Hoá Thanh Thiếu Nhi Tỉnh Tuyên Quang |
| 253 | | | Phạm Ngọc Ngân | 2014 | Trung Tâm Văn Hóa Thanh Thiếu Nhi Tỉnh Tuyên Quang |
| 382 | Dương Bảo Nam | 2013 | | | HUNG VUONG Gifted Academy |
|
| ND 391: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin Tuyên Quang - R |
| 252 | | | Trần Hương Giang | 2014 | Trung Tâm Văn Hoá Thanh Thiếu Nhi Tỉnh Tuyên Quang |
| 253 | | | Phạm Ngọc Ngân | 2014 | Trung Tâm Văn Hóa Thanh Thiếu Nhi Tỉnh Tuyên Quang |
| 385 | | | Đào Hạnh Nguyên | 2014 | HUNG VUONG Gifted Academy |
|
| ND 401: Đồng Diễn Hiện đại Thiếu nhi 1 - SD |
| 135 | Hiện Đại Linh Anh 1 | 12 | | | Linh Anh Academy |
| 249 | Dumb Dumb | 5 | | | Trung Tâm Năng Khiếu Sao Mai |
|
| ND 402: Đồng Diễn Hiện đại Thiếu nhi 2 - SD |
| 250 | Trường Nữ Chạy Trốn | 6 | | | Trung Tâm Năng Khiếu Sao Mai |
| 290 | Nhảy Hiện Đại Mê Linh | 10 | | | CLB Mê Linh Dance Club |
| 375 | Người Miền Nuia Chất & Tây Lai Pro | 7 | | | Zumba Kids HuyenHoang |
|
| ND 403: Đồng Diễn Zumba Nhi đồng 1 - SD |
| 137 | Linh Anh kids | 12 | | | Linh Anh Academy |
| 376 | Một Vòng Việt Nam | 7 | | | Zumba Kids HuyenHoang |
|
| ND 404: Đồng Diễn Hiện đại Thiếu niên 1 - SD |
| 136 | Hiện Đại Linh Anh 2 | 6 | | | Linh Anh Academy |
|
| ND 405: Đồng Diễn Múa Thiếu nhi 1 - SD |
| 38 | Múa Thiếu Nhi Nhóm 1 | 15 | | | CLB Dream House |
| 248 | Vũ Điệu Mùa Hè | 14 | | | Trung Tâm Năng Khiếu Sao Mai |
|
| ND 407: Đồng Diễn Aerobic Thiếu nhi 1 - SD |
| 308 | Ngọc Hân1 | 5 | | | CLB Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
| 392 | Ngọc Hân 4 | 5 | | | CLB Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
|
| ND 408: Đồng Diễn Aerobic Thiếu nhi 2 - SD |
| 309 | Ngọc Hân2 | 6 | | | CLB Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
|
| ND 409: Đồng Diễn Aerobic Thiếu nhi 3 - SD |
| 310 | Ngọc Hân 3 | 8 | | | CLB Trường Tiểu Học Lê Ngọc Hân |
|
| ND 410: Đồng Diễn Zumba Người lớn 4 - SD |
| 356 | Zumba Mê Linh | 15 | | | CLB Mê Linh Dance Club |
|
| ND 421: Solo nhảy múa 6 - SD |
| 80 | | | Vũ Bích Ngọc | 2016 | CLB Zumba Dance Lâm Anh |
| 49 | | | Phạm Nhật My | 2014 | CLB KAT DANCE ACADEMY |
| 354 | | | Nguyễn Bảo Uyên | 2019 | P.O.D.Music Center |
|
| ND 422: Solo nhảy múa 7 - SD |
| 81 | | | Trần Hà Anh | 2015 | CLB Zumba Dance Lâm Anh |
| 50 | | | Dương Trúc Uyên | 2018 | CLB KAT DANCE ACADEMY |
| 176 | | | Lê Diệp Vy | 2017 | M.O.C Dance Center |
|
| ND 423: Solo nhảy múa 8 - SD |
| 52 | | | Nguyễn Thảo Vy | 2013 | CLB LÃ HOA |
| 82 | | | Hoàng Kim Anh | 2015 | CLB Zumba Dance Lâm Anh |
| 51 | Lang Thành Sơn | 2014 | | | CLB KAT DANCE ACADEMY |
|
| ND 424: Đồng Diễn Zumba Thiếu nhi 1 - SD |
| 118 | Xập Xinh | 10 | | | HẢI ANH CLUB |
| 66 | Megamix LETS GET CRAZY/Nhóm Kid 2 - CLB Phương Thúy - TP Hưng Yên | 16 | | | CLB Phương Thúy - TP Hưng Yên - Tỉnh Hưng Yên |
|
| ND 425: Đồng Diễn Zumba Thiếu nhi 2 - SD |
| 67 | 1.Mashup ĐẤT NƯỚC TRỌN NIỀM VUI; 2.Megamix LETS GET CRAZY/ Nhóm kid CLB Phương Thúy | 16 | | | CLB Phương Thúy- TP Hưng Yên- Tỉnh Hưng Yên. |
| 64 | Dance kids | 13 | | | CLB Nghệ Thuật Thanh Trì |
| 245 | Trái Đất Này Là Của Chúng Mình | 8 | | | Trung Tâm Nghệ Thuật Thể Thao Ánh Dương |
|
| ND 426: Đồng Diễn Zumba Người lớn 1 - SD |
| 234 | The Warriors | 7 | | | THE WARRIORS |
| 108 | Fiery Girls | 11 | | | Fiery Girls |
| 364 | ACTVE GIRLS | 9 | | | ACTVE GIRLS |
|
| ND 427: Đồng Diễn Zumba Người lớn 2 - SD |
| 111 | LADY GIRL | 11 | | | CLB ZUMBA LADY GIRL |
| 125 | K16 Thuận Zilo | 5 | | | Team HVL K16 Thuận Zilo |
| 63 | Phượng Start Bắc Ninh | 9 | | | CLB Nghệ Thuật Phượng Star Bắc Ninh |
|
| ND 428: Đồng Diễn Zumba Người lớn 3 - SD |
| 79 | Baby đừng quay gót / CLB Zumba Bình Minh | 14 | | | CLB Zumba Bình Minh |
| 78 | Khúc Tình Nồng | 10 | | | CLB ZUMBA ĐA TỐN |
| 57 | Mỵ Lady | 11 | | | CLB MỴ LADY |
| 236 | Team K16 Thuận Zilo ( TN) | 5 | | | huỷ-Team K16 Thuận Zilo |
|
| ND 429: Solo nhảy múa 9 - SD |
| 53 | | | Dương Ngọc Minh Châu | 2016 | CLB LÃ HOA |
| 195 | | | Lê Trần Hoài An | 2014 | Sparkle Sisters |
| 196 | | | Trần Bảo Trâm | 2012 | Sparkle Sisters |
| 177 | | | Nguyễn Tố Uyên | 2018 | M.O.C Dance Center |
|
| ND 430: Solo nhảy múa 10 - SD |
| 241 | | | Ngô Tuệ Lâm | 2018 | Trung Tâm Dance Kids Helen Hà Nguyễn |
| 84 | | | Nguyễn Thị Minh Thư | 2016 | CLB Zumba Dance Lâm Anh |
| 72 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2013 | CLB ZUMBA KIDS PHƯỢNG PHẠM |
| 243 | Phạm Bùi Minh Đức | 2018 | | | Trung Tâm Dance Kids Helen Hà Nguyễn |
|
| ND 431: Solo nhảy múa 11 - SD |
| 242 | | | Ngô Uyên Nhi | 2015 | Trung Tâm Dance Kids Helen Hà Nguyễn |
| 83 | | | Tuệ Vy | 2016 | CLB Zumba Dance Lâm Anh |
| 85 | | | Trần Ngọc Hân | 2016 | CLB Zumba Dance Lâm Anh |
| 184 | | | Lê Thanh Nga | 2010 | NGUYET ANH ACADEMY |
|
| ND 432: Đồng Diễn Zumba Nhi đồng 2 - SD |
| 68 | Kids 1 Thảo Lâm Anh | 10 | | | CLB Thảo Lâm Anh |
| 28 | ALAN KIDS | 9 | | | CLB ALAN DANCE |
| 246 | Timber | 8 | | | Trung Tâm Nghệ Thuật Thể Thao Ánh Dương |
|
| ND 433: Đồng Diễn Zumba Nhi đồng 3 - SD |
| 59 | Dance kids 2 | 8 | | | CLB Nghiêm Tình |
| 279 | Đan Huy 1 | 21 | | | ĐAN HUY CLUB |
| 181 | Blue Star | 12 | | | NGUYET ANH ACADEMY |
| 292 | Zumba Formation | 8 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 434: Đồng Diễn Hiện đại Thiếu nhi 4 - SD |
| 197 | Candy Queen | 7 | | | Start Kids Sao Nhí |
| 280 | Đan Huy 2 | 18 | | | ĐAN HUY CLUB |
| 178 | Kpop | 6 | | | M.O.C Dance Center |
|
| ND 435: Đồng Diễn Hiphop Thiếu nhi - SD |
| 179 | Hiphop | 6 | | | M.O.C Dance Center |
| 304 | P.O.D Kids Cew | 9 | | | P.O.D Music Center |
|
| ND 436: Đồng Diễn Múa Thiếu nhi 2 - SD |
| 55 | Múa Ấn Độ: Temptation Arash CLBNT Moon Star | 11 | | | CLB Moon Star |
| 39 | Múa Thiếu Nhi nhóm 2 | 8 | | | CLB Dream House |
|
| ND 437: Đồng Diễn Múa Thiếu nhi 3 - SD |
| 62 | Múa Ballet Beauty Princess | 5 | | | CLB Nghệ Thuật Hoa Muôn Sắc |
| 303 | Múa Nhi Đồng | 14 | | | P.O.D Music Center |
|
| ND 438: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin SC Dance - C,R |
| 350 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
| 351 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2015 | SC Dance |
| 353 | | | Hà Phương Nhi | 2015 | SC Dance |
|
| ND 440: Đồng Diễn Zumba Nhi đồng 7 - SD |
| 122 | Hải Anh 5 | 11 | | | HẢI ANH CLUB |
| 275 | WINGS TO DREAM | 10 | | | WINGS TO DREAM |
| 339 | Chip chip chip | 10 | | | Trường Mầm Non Chip Chip |
|
| ND 441: Đồng Diễn Zumba Nhi đồng 3 - SD |
| 106 | Dance kids Nghiêm Tình | 9 | | | Dance Kids Nghiêm Tình |
| 105 | DANCE QUEENS | 9 | | | DANCE QUEENS |
| 244 | Win | 15 | | | Trung Tâm Dance Kids Helen Hà Nguyễn |
|
| ND 442: Solo nhảy múa 12 - SD |
| 239 | | | Phạm Khánh Linh | 2014 | Trung Tâm Dance Kids Helen Hà Nguyễn |
| 86 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2016 | CLB Zumba Dance Lâm Anh |
| 73 | | | Vũ Hồng Nhung | 2014 | CLB ZUMBA KIDS PHƯỢNG PHẠM |
| 185 | | | Hồ Nguyệt Anh | 2014 | NGUYET ANH ACADEMY |
|
| ND 443: Solo nhảy múa 13 - SD |
| 240 | | | Bùi Khánh An | 2016 | Trung Tâm Dance Kids Helen Hà Nguyễn |
| 87 | | | Doãn Tố Quyên | 2015 | CLB Zumba Dance Lâm Anh |
| 74 | | | Trương Thị Yến Vy | 2013 | CLB ZUMBA KIDS PHƯỢNG PHẠM |
| 188 | | | Bùi Linh Đan | 2011 | NGUYET ANH ACADEMY |
|
| ND 444: Solo nhảy múa 14 - SD |
| 88 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | CLB Zumba Dance Lâm Anh |
| 61 | Múa Mèo Và Chuột | 2 | | | CLB Nghệ Thuật Hoa Muôn Sắc |
| 184 | | | Lê Thanh Nga | 2010 | NGUYET ANH ACADEMY |
| 189 | | | Hồ Thị Phương Anh | 2013 | Nghệ An |
|
| ND 445: Đồng Diễn Zumba Thiếu nhi 3 - SD |
| 77 | Zumba Lyn Nguyễn | 11 | | | CLB ZUMBA LYN NGUYỄN |
| 75 | Dance Kids | 10 | | | CLB ZUMBA KIDS PHƯỢNG PHẠM |
| 277 | Kids 2- Tiktok | 17 | | | ZUMBA YOUNG AND BEAUTIFUL CLUB PHƯƠNG NGÔ |
|
| ND 446: Đồng Diễn Múa Thiếu niên 2 - SD |
| 183 | Tam Cô Nương ( Múa Cổ Trang) | 3 | | | NGUYET ANH ACADEMY |
|
| ND 447: Đồng Diễn Belly Dance Thiếu niên - SD |
| 274 | Bubble dance | 7 | | | Tự Do |
|
| ND 448: Đồng Diễn Hiện đại Thiếu niên 2 - SD |
| 131 | Attaboy | 8 | | | Le Cirque |
| 193 | Hiện Đại Ruby Academy Đông Anh | 9 | | | HV Đào Tạo Nghệ Thuật Thể Thao Ruby Academy |
| 312 | NHÓM LAMITIE SAO NHÍ | 15 | | | Star Kids Sao Nhí |
|
| ND 449: Đồng Diễn Hiện đại Thiếu nhi 5 - SD |
| 60 | Nhóm Nhảy Hiện Đại | 3 | | | CLB Nghệ Thuật Hoa Muôn Sắc |
| 40 | Kpop Thiếu Nhi | 21 | | | CLB Dream House |
| 186 | Black Pink | 3 | | | NGUYET ANH ACADEMY |
|
| ND 450: Đồng Diễn Zumba Thiếu nhi 4 - SD |
| 251 | Dance Kids Nhàn Phạm | 16 | | | Trung Tâm Tổ Chức Sự Kiện Nhàn Phạm Decor |
| 93 | Liên khúc Quê hương 3 miền - Một vòng Việt Nam | 7 | | | CLB Zumba Hương Phạm |
| 180 | Mặt Trời Mọc | 14 | | | Kẹo Candy Dance |
|
| ND 451: Đồng Diễn Zumba Thiếu nhi 5 - SD |
| 120 | Toca Toca - Chiếc Khăn Phiêu | 8 | | | HẢI ANH CLUB |
| 90 | Dance Lâm Anh | 8 | | | CLB Zumba Dance Lâm Anh |
|
| ND 452: Đồng Diễn Zumba Thiếu nhi 6 - SD |
| 194 | Queens Crew | 8 | | | Sparkle Sister |
| 278 | Liên Nguyễn Dance | 12 | | | Zumba Kids Liên Nguyễn |
| 109 | HAPPY DANCE | 9 | | | HAPPY DANCE |
|
| ND 453: Đồng Diễn Zumba Thiếu nhi 7 - SD |
| 41 | Zumba Thiếu Nhi | 18 | | | CLB Dream House |
| 95 | REMIX VÀNH KHUYÊN NHỎ VÀ JUTS GOT PAID | 12 | | | CLB Zumba Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 113 | HT STUDIO 2 | 10 | | | HT STUDIO 2 |
|
| ND 454: Đồng Diễn Zumba Thiếu nhi 8 - SD |
| 54 | Zumba Kids Ánh Sao | 11 | | | CLB LÃ HOA |
| 187 | Sweet Candy | 6 | | | NGUYET ANH ACADEMY |
| 13 | ABAILA STAR | 9 | | | ABAILAS STAR |
|
| ND 455: Đồng Diễn Zumba Thiếu nhi 9 - SD |
| 69 | Dance Kids 2 Thảo Lâm Anh | 17 | | | CLB Thảo Lâm Anh |
| 92 | Dance kids | 16 | | | CLB Zumba Dancing Angela & Bích Hải |
|
| ND 456: Đồng Diễn Zumba Thiếu nhi 10 - SD |
| 103 | Dance Nhí Minh Khai | 7 | | | Clb Zumba Nhí Minh Khai |
| 110 | HAPPY DANCE 2 | 9 | | | HAPPY DANCE 2 |
| 102 | Đan Hà 3 | 10 | | | CLB ĐAN HÀ |
|
| ND 457: Solo nhảy múa 15 - SD |
| 238 | | | Lương hải băng | 2013 | CLB ZUMBA YZE Nga Lê Thường Xuân - Thanh Hoá |
| 89 | | | Vũ Khánh Linh | 2016 | CLB Zumba Dance Lâm Anh |
| 365 | | | Hoàng Thuỳ Linh | 2015 | CLB Zumba Dance Lâm Anh |
|
| ND 458: Solo nhảy múa 16 - SD |
| 91 | | | Trần Trâm Anh | 2016 | CLB Zumba Dance Lâm Anh |
| 107 | | | Huyền Bear | 2013 | Dancer - Model |
|
| ND 459: Solo nhảy múa 17 - SD |
| 297 | | | Nguyễn Thị Tuyết Nhi | 2018 | CLB Sức Sống Mới |
|
| ND 460: Đồng Diễn Zumba Nhi đồng 4 - SD |
| 96 | BABY MONSTER | 10 | | | CLB Zumba Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 276 | Kids 1 - Mashup | 19 | | | ZUMBA YOUNG AND BEAUTIFUL CLUB PHƯƠNG NGÔ |
|
| ND 461: Đồng Diễn Zumba Nhi đồng 5 - SD |
| 94 | Dance Kids Châu Khê ( 3 cúp) | 3 | | | CLB Zumba Kids Châu Khê |
| 97 | Fire 2ne 1 | 13 | | | CLB Zumba Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 112 | HT STUDIO 1 | 9 | | | HT STUDIO 1 |
|
| ND 462: Đồng Diễn Zumba Nhi đồng 6 - SD |
| 119 | IN NAUP | 12 | | | HẢI ANH CLUB |
| 100 | Đan Hà 1 | 9 | | | CLB ĐAN HÀ |
|
| ND 463: Solo nhảy múa 18 - SD |
| 98 | | | Vũ Khánh Linh | 2017 | CLB Zumba Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
| 99 | | | Nguyễn Khánh Ly | 2017 | CLB Zumba Trường Tiểu Học Nguyễn Bỉnh Khiêm |
|
| ND 465: Đồng Diễn Hiện đại Thiếu nhi 9 - SD |
| 56 | Itwerk She Twerk | 17 | | | CLB Múa Hương Giang |
| 182 | Angel ( Trường Tiểu Học Vinshool Metropolis) | 16 | | | Trường Tiểu Học Vinschool Metropolis |
| 271 | Hiện Đại Trường Tiểu Học Đào Duy Tùng | 8 | | | Trường Tiểu Học Đào Duy Tùng |
|
| ND 466: Đồng Diễn Hiện đại Thiếu nhi 6 - SD |
| 130 | Kiddy Crew | 13 | | | Le Cirque |
| 58 | New Star | 10 | | | CLB New Star |
|
| ND 468: Đồng Diễn Hiện đại Thiếu nhi 8 - SD |
| 132 | Bearbies | 9 | | | Le Cirrque |
| 204 | Đồng diễn nhảy hiện đại “The Girl” | 5 | | | StuArt Center |
|
| ND 469: Đồng Diễn Zumba Thiếu nhi - SD |
| 278 | Liên Nguyễn Dance | 12 | | | Zumba Kids Liên Nguyễn |
| 121 | Hải Anh 4 | 8 | | | HẢI ANH CLUB |
| 101 | Đan Hà 2 | 10 | | | CLB ĐAN HÀ |
|
| ND 470: Đồng Diễn Dancesport Người lớn - SD |
| 33 | Cha Cha - Samba | 11 | | | CLB Dance.s Hà Nội |
|
| ND 473: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB - R |
| 366 | | | Đinh Nguyễn Quỳnh Anh | 2013 | CLB Đức Thắng |
| 367 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2014 | CLB Đức Thắng |
| 371 | | | Vũ Nhật Minh | 2012 | CLB Hoàng Liệt |
|
| ND 474: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB 2 - R |
| 368 | | | Lê Nguyễn Khánh Hà | 2014 | CLB Đức Thắng |
| 369 | | | Trần Nguyễn Bảo An | 2013 | CLB Đức Thắng |
| 372 | | | Nguyễn Nhật Dương | 2016 | CLB Hoàng Liệt |
|
| ND 475: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB 3 - C |
| 370 | | | Vũ Minh Anh | 2014 | CLB Đức Thắng |
| 373 | | | Trần Nguyễn Tú Anh | 2016 | CLB Hoàng Liệt |
| 374 | | | Nguyễn Minh Châu | 2015 | CLB Hoàng Liệt |
|
| ND 477: Hạng FC Thiếu Nhi 1 Latin HUNG VUONG Gifted Academy - C,R,J |
| 381 | Lê Xuân Trung | 2014 | | | HUNG VUONG Gifted Academy |
| 382 | Dương Bảo Nam | 2013 | | | HUNG VUONG Gifted Academy |
| 385 | | | Đào Hạnh Nguyên | 2014 | HUNG VUONG Gifted Academy |
|
| ND 480: Hạng C Trung Niên 2 Latin HUNG VUONG Gifted Academy - C,R,J |
| 390 | Đinh Bích Trà | 1979 | Vũ Thị Lệ Huyền | 1982 | HUNG VUONG Gifted Academy |
| 389 | Đào Thị Hiền | 1959 | Hồ Thị Thủy | 1965 | HUNG VUONG Gifted Academy |
| 388 | Đào Thị Hảo | 1962 | Đặng Thu Hiền | 1965 | HUNG VUONG Gifted Academy |
|
| ND 481: Hạng C Trung Niên 3 Latin HUNG VUONG Gifted Academy - C,R,J |
| 387 | Trịnh Thanh Hường | 1968 | Nguyễn Thị Kim Liên | 1968 | HUNG VUONG Gifted Academy |
| 386 | Nguyễn Giang Thành | 1967 | Lê Thị Kim Oanh | 1966 | HUNG VUONG Gifted Academy |
| 383 | Nguyễn Thị Thúy Nga | 1968 | Cao kim Oanh | 1964 | HUNG VUONG Gifted Academy |
|
| ND 482: Hạng Show Dance Trung Niên 1 Latin HUNG VUONG Gifted Academy - R-J |
| 384 | Lady Style | 12 | | | HUNG VUONG Gifted Academy |
|
| ND 483: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Thái Nguyên 1 - C |
| 209 | | | Nguyễn Cao Diệu Tiên | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 210 | | | Nguyễn Vũ Ngọc Diệp | 2015 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 213 | | | Dương Yến Chi | 2016 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 484: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Thái Nguyên 2 - C |
| 211 | | | Trần Thị Kim Ngân | 2013 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 212 | | | Ngô Cao Lam Ngọc | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 214 | | | Phạm Thị Hồng Thịnh | 2014 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 485: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Thái Nguyên 3 - C |
| 207 | | | Nguyễn Hải Anh | 2017 | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 227 | Phạm Đức Tâm | 2015 | | | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 225 | Vũ Quốc Việt | 2014 | | | SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
|
| ND 486: Hạng C Trung niên Standard Các CLB - W,T,Q |
| 12 | Nguyễn Đình Huyền Đức | 1982 | Lưu Thị Xuân | 1958 | CLB Cựu Quân nhân và những người bạn |
| 391 | Nguyễn Thừa Chiến | 1961 | Nguyễn Thu Hà | 1970 | CLB Dance.s Hà Nội |
|
| ND 502: Đồng Diễn Hiện đại Thiếu nhi 2 - SD |
| 123 | RUBY | 7 | | | HV Đào Tạo Nghệ Thuật Thể Thao Ruby Academy |