| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 4: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 315 | Đinh Hoàng Bách | 2018 | Đinh Gia Hân | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 258 | Hồ Anh Gia An | 2017 | Hoàng Bảo Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
| 259 | Hồ Anh Phúc Lâm | 2017 | Lê Mỹ Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 7: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 198 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 199 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 451 | | | Nguyễn Lê Ngọc Diệp | 2017 | UP Dance |
| 97 | Lại Lưu Gia Khánh | 2017 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 38 | | | Trần Gia An | 2018 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 231 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 371 | | | Phạm Ngọc Mai | 2017 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 372 | | | Hoàng Trần Mai Phương | 2017 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 8: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 198 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 199 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 451 | | | Nguyễn Lê Ngọc Diệp | 2017 | UP Dance |
| 371 | | | Phạm Ngọc Mai | 2017 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 372 | | | Hoàng Trần Mai Phương | 2017 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 9: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 198 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 199 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 231 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 10: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 198 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 199 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 451 | | | Nguyễn Lê Ngọc Diệp | 2017 | UP Dance |
| 213 | | | Hà Minh Ngọc | 2017 | M - DANCE |
| 371 | | | Phạm Ngọc Mai | 2017 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 372 | | | Hoàng Trần Mai Phương | 2017 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 11: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 198 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 199 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 213 | | | Hà Minh Ngọc | 2017 | M - DANCE |
| 231 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 12: Hạng FD2 Nhi đồng Latin - R,J |
| 198 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 209 | | | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 199 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 231 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 13: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 198 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 199 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 213 | | | Hà Minh Ngọc | 2017 | M - DANCE |
| 231 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 14: Hạng A Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 328 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 319 | Đinh Quang Thành | 2015 | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 317 | Đinh Hoàng Tùng | 2015 | Đỗ Vy Oanh | 2015 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 15: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 328 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 217 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 262 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 16: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 329 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 217 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 262 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 420 | Hoàng Bảo Nam | 2015 | Phùng Bảo Châu | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 17: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 217 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 196 | Phạm Quang Dũng | 2015 | Nguyễn Bảo Linh | 2015 | Kiến An dancesport |
| 49 | Hoàng Khôi | 2015 | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 262 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 420 | Hoàng Bảo Nam | 2015 | Phùng Bảo Châu | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 18: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 328 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 217 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 196 | Phạm Quang Dũng | 2015 | Nguyễn Bảo Linh | 2015 | Kiến An dancesport |
| 262 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 420 | Hoàng Bảo Nam | 2015 | Phùng Bảo Châu | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 259 | Hồ Anh Phúc Lâm | 2017 | Lê Mỹ Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 19: Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 328 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 217 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 262 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 20: Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 329 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 317 | Đinh Hoàng Tùng | 2015 | Đỗ Vy Oanh | 2015 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 21: Hạng E5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 329 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 319 | Đinh Quang Thành | 2015 | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 22: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 210 | | | Trần Thị Khánh Linh | 2016 | M - DANCE |
| 102 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 103 | | | Tô Ngọc Ánh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 104 | | | Nguyễn Minh Thư | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 105 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 145 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Dream Dance Gia Lai |
| 370 | | | Phạm Hải Nguyên | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 373 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 381 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 383 | | | Phùng Bảo Châu | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 23: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 153 | | | Đinh Ngọc Diệp Châu | 2015 | Hana Dance |
| 210 | | | Trần Thị Khánh Linh | 2016 | M - DANCE |
| 28 | | | Trần Ngọc Hân | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 102 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 103 | | | Tô Ngọc Ánh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 104 | | | Nguyễn Minh Thư | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 146 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Dream Dance Gia Lai |
| 232 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 370 | | | Phạm Hải Nguyên | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 381 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 383 | | | Phùng Bảo Châu | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 24: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 145 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Dream Dance Gia Lai |
| 146 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Dream Dance Gia Lai |
| 232 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 25: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 292 | | | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 43 | | | Tạ Nguyễn Hoàng Tâm | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 374 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 26: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 153 | | | Đinh Ngọc Diệp Châu | 2015 | Hana Dance |
| 210 | | | Trần Thị Khánh Linh | 2016 | M - DANCE |
| 13 | | | Lưu Thị Phương Linh | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 215 | Đỗ Quang Anh | 2015 | | | M - DANCE |
| 214 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 43 | | | Tạ Nguyễn Hoàng Tâm | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 102 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 103 | | | Tô Ngọc Ánh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 104 | | | Nguyễn Minh Thư | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 145 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Dream Dance Gia Lai |
| 370 | | | Phạm Hải Nguyên | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 419 | Hoàng Bảo Nam | 2015 | | | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 374 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 381 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 383 | | | Phùng Bảo Châu | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 27: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 215 | Đỗ Quang Anh | 2015 | | | M - DANCE |
| 214 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 146 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Dream Dance Gia Lai |
| 374 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 237 | | | Lê Diệp Chi | 2016 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 28: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - R,J |
| 214 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 43 | | | Tạ Nguyễn Hoàng Tâm | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 232 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 29: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 290 | | | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 292 | | | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 301 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 13 | | | Lưu Thị Phương Linh | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 215 | Đỗ Quang Anh | 2015 | | | M - DANCE |
| 214 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 146 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Dream Dance Gia Lai |
| 373 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 382 | | | Đỗ Tô Khánh Linh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 30: Hạng FD4 Thiếu nhi 1 Latin - R,S |
| 292 | | | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 13 | | | Lưu Thị Phương Linh | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 215 | Đỗ Quang Anh | 2015 | | | M - DANCE |
| 214 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 382 | | | Đỗ Tô Khánh Linh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 31: Hạng FD5 Thiếu nhi 1 Latin - S,J |
| 301 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 215 | Đỗ Quang Anh | 2015 | | | M - DANCE |
| 146 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Dream Dance Gia Lai |
| 374 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 32: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 301 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 207 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 13 | | | Lưu Thị Phương Linh | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 215 | Đỗ Quang Anh | 2015 | | | M - DANCE |
| 214 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 145 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Dream Dance Gia Lai |
| 373 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 241 | | | Nguyễn Bảo Yến Nhi | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 33: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 301 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 207 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 330 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | | | T-DANCE CENTER |
| 145 | | | Đặng Mai Linh Anh | 2015 | Dream Dance Gia Lai |
| 232 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 373 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 34: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 310 | Bùi Hữu Đức | 2013 | Đỗ Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 322 | Phạm Bảo Long | 2013 | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 16 | Nguyễn Việt Khang | 2013 | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 196 | Phạm Quang Dũng | 2015 | Nguyễn Bảo Linh | 2015 | Kiến An dancesport |
| 271 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 35: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 283 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
| 310 | Bùi Hữu Đức | 2013 | Đỗ Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 203 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 216 | Hoàng Trọng Trọng | 2013 | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 16 | Nguyễn Việt Khang | 2013 | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 260 | Nguyễn Hoàng Hải | 2014 | Nguyễn Quỳnh Chi | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 271 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 36: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 283 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
| 310 | Bùi Hữu Đức | 2013 | Đỗ Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 203 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 216 | Hoàng Trọng Trọng | 2013 | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 321 | Nguyễn Tiến Dương | 2013 | Phạm Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 445 | Nguyễn Duy Việt | 2013 | Trịnh Khuê Linh | 2014 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 260 | Nguyễn Hoàng Hải | 2014 | Nguyễn Quỳnh Chi | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 420 | Hoàng Bảo Nam | 2015 | Phùng Bảo Châu | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 436 | Nguyễn Việt Đình Nguyên | 2014 | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 271 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 37: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 283 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
| 322 | Phạm Bảo Long | 2013 | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 203 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 216 | Hoàng Trọng Trọng | 2013 | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 16 | Nguyễn Việt Khang | 2013 | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 435 | Nguyễn Việt Đình Nguyên | 2014 | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 420 | Hoàng Bảo Nam | 2015 | Phùng Bảo Châu | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 38: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 283 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
| 203 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 216 | Hoàng Trọng Trọng | 2013 | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 16 | Nguyễn Việt Khang | 2013 | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 321 | Nguyễn Tiến Dương | 2013 | Phạm Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 445 | Nguyễn Duy Việt | 2013 | Trịnh Khuê Linh | 2014 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 435 | Nguyễn Việt Đình Nguyên | 2014 | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 420 | Hoàng Bảo Nam | 2015 | Phùng Bảo Châu | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 39: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 283 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
| 216 | Hoàng Trọng Trọng | 2013 | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 16 | Nguyễn Việt Khang | 2013 | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 445 | Nguyễn Duy Việt | 2013 | Trịnh Khuê Linh | 2014 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 260 | Nguyễn Hoàng Hải | 2014 | Nguyễn Quỳnh Chi | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 40: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 283 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
| 310 | Bùi Hữu Đức | 2013 | Đỗ Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 16 | Nguyễn Việt Khang | 2013 | Nguyễn Linh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 41: Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 322 | Phạm Bảo Long | 2013 | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 42: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 207 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 219 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | | | M - DANCE |
| 172 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 15 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2014 | Bắc Ninh Dancesport |
| 288 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | StuArt Center |
| 19 | | | Nghiêm Hoàng Uyên Nhi | 2013 | CK Team |
| 33 | | | Vũ Thanh Châu | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 101 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 106 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 107 | | | Nguyễn Hà Như | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 201 | | | Đặng Chí Bảo | 2013 | Linh Anh Academy |
| 202 | | | Phan Kim Tuệ | 2013 | Linh Anh Academy |
| 225 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 226 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 378 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 380 | | | Lưu Thu Nguyệt Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 403 | | | Trịnh Hà Vy | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 404 | | | Đỗ Thu Thảo | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 405 | | | Nguyễn Phương Chi | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 43: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 298 | | | Đỗ Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 207 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 219 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | | | M - DANCE |
| 172 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 200 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 11 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 288 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | StuArt Center |
| 43 | | | Tạ Nguyễn Hoàng Tâm | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 101 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 106 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 107 | | | Nguyễn Hà Như | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 228 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 233 | | | Nguyễn Hà Thảo Linh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 403 | | | Trịnh Hà Vy | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 404 | | | Đỗ Thu Thảo | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 405 | | | Nguyễn Phương Chi | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 407 | | | Phạm Minh Ngọc Anh | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 44: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 219 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | | | M - DANCE |
| 172 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 94 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 15 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2014 | Bắc Ninh Dancesport |
| 19 | | | Nghiêm Hoàng Uyên Nhi | 2013 | CK Team |
| 101 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 226 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 230 | | | Nguyễn Ngọc Quế Chi | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 375 | | | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 45: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 291 | | | Nguyễn Ngọc Minh Ngân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 172 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 11 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 15 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2014 | Bắc Ninh Dancesport |
| 101 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 106 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 107 | | | Nguyễn Hà Như | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 369 | | | Ngô Võ Bảo Trang | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 378 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 46: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 290 | | | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 307 | | | Chu Khánh Linh | 2013 | T-DANCE CENTER |
| 172 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 19 | | | Nghiêm Hoàng Uyên Nhi | 2013 | CK Team |
| 202 | | | Phan Kim Tuệ | 2013 | Linh Anh Academy |
| 226 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 229 | | | Nguyễn Vũ Bích Tâm | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 376 | | | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 381 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 47: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 57 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 298 | | | Đỗ Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 206 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 207 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 219 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | | | M - DANCE |
| 174 | | | Hoàng Gia Hân | 2014 | HKK dancesport |
| 200 | | | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 288 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | StuArt Center |
| 96 | | | Nguyễn Phương Mai | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 31 | | | Lê Minh Anh | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 101 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 106 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 107 | | | Nguyễn Hà Như | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 226 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 369 | | | Ngô Võ Bảo Trang | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 235 | | | Đinh Đan Bảo Anh | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 375 | | | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 380 | | | Lưu Thu Nguyệt Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 407 | | | Phạm Minh Ngọc Anh | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 48: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 219 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | | | M - DANCE |
| 174 | | | Hoàng Gia Hân | 2014 | HKK dancesport |
| 94 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 11 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 229 | | | Nguyễn Vũ Bích Tâm | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 236 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 375 | | | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 379 | | | Nguyễn Bảo Vy | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 472 | | | Thân Ngọc Diệp | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 49: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - R,J |
| 153 | | | Đinh Ngọc Diệp Châu | 2015 | Hana Dance |
| 219 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | | | M - DANCE |
| 174 | | | Hoàng Gia Hân | 2014 | HKK dancesport |
| 202 | | | Phan Kim Tuệ | 2013 | Linh Anh Academy |
| 228 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 230 | | | Nguyễn Ngọc Quế Chi | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 236 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 238 | | | Nguyễn Hà My | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 375 | | | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 376 | | | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 377 | | | Tô Ngọc Anh | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 50: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 57 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 219 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | | | M - DANCE |
| 172 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 15 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2014 | Bắc Ninh Dancesport |
| 229 | | | Nguyễn Vũ Bích Tâm | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 369 | | | Ngô Võ Bảo Trang | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 377 | | | Tô Ngọc Anh | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 378 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 472 | | | Thân Ngọc Diệp | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 51: Hạng FD4 Thiếu nhi 2 Latin - R,S |
| 298 | | | Đỗ Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 308 | | | Phạm Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 206 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 19 | | | Nghiêm Hoàng Uyên Nhi | 2013 | CK Team |
| 202 | | | Phan Kim Tuệ | 2013 | Linh Anh Academy |
| 229 | | | Nguyễn Vũ Bích Tâm | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 369 | | | Ngô Võ Bảo Trang | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 377 | | | Tô Ngọc Anh | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 379 | | | Nguyễn Bảo Vy | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 52: Hạng FD5 Thiếu nhi 2 Latin - S,J |
| 153 | | | Đinh Ngọc Diệp Châu | 2015 | Hana Dance |
| 57 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 228 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 376 | | | Bùi Hứa Nhã Uyên | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 378 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 53: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 153 | | | Đinh Ngọc Diệp Châu | 2015 | Hana Dance |
| 57 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 266 | | | Hoàng Misaki | 2013 | Pro.G Academy Vietnam |
| 206 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 11 | | | Nguyễn Vũ Quỳnh Chi | 2013 | Bắc Ninh Dancesport |
| 96 | | | Nguyễn Phương Mai | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 225 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 228 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 234 | | | Đỗ Lê Bảo Ngọc | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 236 | | | Nguyễn Quỳnh Chi | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 375 | | | Vũ Thị Ngọc Khánh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 377 | | | Tô Ngọc Anh | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 54: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 153 | | | Đinh Ngọc Diệp Châu | 2015 | Hana Dance |
| 57 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 274 | | | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
| 266 | | | Hoàng Misaki | 2013 | Pro.G Academy Vietnam |
| 206 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 94 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 212 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 202 | | | Phan Kim Tuệ | 2013 | Linh Anh Academy |
| 225 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 226 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 228 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 229 | | | Nguyễn Vũ Bích Tâm | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 230 | | | Nguyễn Ngọc Quế Chi | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 378 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 55: Hạng D Đôi nữ Thiếu nhi Latin - C,R |
| 427 | Nguyễn Bảo Vy | 2014 | Phạm Thuỳ Trang | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 438 | Phạm Hải Nguyên | 2014 | Đỗ Tô Khánh Linh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 428 | Nguyễn Phương Chi | 2013 | Phạm Minh Ngọc Anh | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 443 | Trịnh Hà Vy | 2013 | Đỗ Thu Thảo | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 56: Hạng E1 Đôi nữ Thiếu nhi Latin - C |
| 323 | Phạm Trà My | 2014 | Đỗ Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 427 | Nguyễn Bảo Vy | 2014 | Phạm Thuỳ Trang | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 423 | Hoàng Lan Chi | 2013 | Lưu Thu Nguyệt Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 428 | Nguyễn Phương Chi | 2013 | Phạm Minh Ngọc Anh | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 443 | Trịnh Hà Vy | 2013 | Đỗ Thu Thảo | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 57: Hạng E2 Đôi nữ Thiếu nhi Latin - R |
| 323 | Phạm Trà My | 2014 | Đỗ Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 427 | Nguyễn Bảo Vy | 2014 | Phạm Thuỳ Trang | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 438 | Phạm Hải Nguyên | 2014 | Đỗ Tô Khánh Linh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 428 | Nguyễn Phương Chi | 2013 | Phạm Minh Ngọc Anh | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 443 | Trịnh Hà Vy | 2013 | Đỗ Thu Thảo | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 58: Hạng A Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 284 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Lê Khánh Vân | 2012 | Sở VH&TT Hà Nội- TTHL TDTT Hà Nội |
| 311 | Bùi Hữu Đức | 2013 | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 195 | Nguyễn Duy Thành | 2011 | Tô Nguyễn Ngọc Bích | 2012 | Kiến An dancesport |
| 197 | Phạm Quang Hải | 2011 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Kiến An dancesport |
| 194 | Nguyễn Bảo nam | 2011 | Tô Minh anh | 2012 | Kiến An dancesport |
| 50 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 112 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 255 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 59: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 311 | Bùi Hữu Đức | 2013 | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 176 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 453 | Phạm Bảo Long | 2012 | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | UP Dance |
| 112 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 255 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 60: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 311 | Bùi Hữu Đức | 2013 | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 203 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 50 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 255 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 432 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 61: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 284 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Lê Khánh Vân | 2012 | Sở VH&TT Hà Nội- TTHL TDTT Hà Nội |
| 311 | Bùi Hữu Đức | 2013 | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 203 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 176 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 194 | Nguyễn Bảo nam | 2011 | Tô Minh anh | 2012 | Kiến An dancesport |
| 255 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 432 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 473 | Đỗ Minh Hải | 2012 | Đặng Châu Anh | 2013 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
|
| ND 62: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 284 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Lê Khánh Vân | 2012 | Sở VH&TT Hà Nội- TTHL TDTT Hà Nội |
| 311 | Bùi Hữu Đức | 2013 | Chu Khánh Linh | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 203 | Đặng Chí Bảo | 2013 | Nguyễn Trần Trâm Anh | 2014 | Linh Anh Academy |
| 176 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 195 | Nguyễn Duy Thành | 2011 | Tô Nguyễn Ngọc Bích | 2012 | Kiến An dancesport |
| 194 | Nguyễn Bảo nam | 2011 | Tô Minh anh | 2012 | Kiến An dancesport |
| 432 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 63: Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 284 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Lê Khánh Vân | 2012 | Sở VH&TT Hà Nội- TTHL TDTT Hà Nội |
| 176 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 453 | Phạm Bảo Long | 2012 | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | UP Dance |
| 195 | Nguyễn Duy Thành | 2011 | Tô Nguyễn Ngọc Bích | 2012 | Kiến An dancesport |
| 197 | Phạm Quang Hải | 2011 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Kiến An dancesport |
|
| ND 64: Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 284 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Lê Khánh Vân | 2012 | Sở VH&TT Hà Nội- TTHL TDTT Hà Nội |
| 195 | Nguyễn Duy Thành | 2011 | Tô Nguyễn Ngọc Bích | 2012 | Kiến An dancesport |
| 197 | Phạm Quang Hải | 2011 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Kiến An dancesport |
|
| ND 65: Hạng E5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 284 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Lê Khánh Vân | 2012 | Sở VH&TT Hà Nội- TTHL TDTT Hà Nội |
| 195 | Nguyễn Duy Thành | 2011 | Tô Nguyễn Ngọc Bích | 2012 | Kiến An dancesport |
| 255 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 66: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 155 | | | Nguyễn Trang Anh | 2012 | Hana Dance |
| 305 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2011 | T-DANCE CENTER |
| 208 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 173 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 20 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | CK Team |
| 34 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 36 | | | Vũ Minh Tú | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 42 | | | Mạc Gia Hân | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 100 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 406 | | | Trần Thanh Trúc | 2011 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 136 | | | Trần Phương Linh | 2011 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 67: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 305 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2011 | T-DANCE CENTER |
| 206 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 208 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 173 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 20 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | CK Team |
| 34 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 100 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 240 | | | Đinh Vũ Ngọc Nhi | 2012 | Nam Anh Dance Center |
| 406 | | | Trần Thanh Trúc | 2011 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 68: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 154 | | | Bùi Qúy Minh Châu | 2012 | Hana Dance |
| 206 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 208 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 173 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 29 | | | Phạm Nguyễn Vân Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 100 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 69: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 150 | | | Nguyễn Vũ Hà Phương | 2012 | Hana Dance |
| 155 | | | Nguyễn Trang Anh | 2012 | Hana Dance |
| 274 | | | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
| 305 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2011 | T-DANCE CENTER |
| 116 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 30 | | | Hoàng Anh Thư | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 37 | | | Diệp Thị Kim Ngân | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 42 | | | Mạc Gia Hân | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 100 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 70: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 150 | | | Nguyễn Vũ Hà Phương | 2012 | Hana Dance |
| 154 | | | Bùi Qúy Minh Châu | 2012 | Hana Dance |
| 305 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2011 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 71: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 274 | | | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
| 173 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 20 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | CK Team |
| 30 | | | Hoàng Anh Thư | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 32 | | | Bùi Thanh Trúc | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 100 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 240 | | | Đinh Vũ Ngọc Nhi | 2012 | Nam Anh Dance Center |
| 135 | | | Nguyễn Vũ Khánh Uyên | 2011 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 268 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 72: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 266 | | | Hoàng Misaki | 2013 | Pro.G Academy Vietnam |
| 208 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 175 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 113 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 42 | | | Mạc Gia Hân | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 240 | | | Đinh Vũ Ngọc Nhi | 2012 | Nam Anh Dance Center |
| 267 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
| 268 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 73: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 150 | | | Nguyễn Vũ Hà Phương | 2012 | Hana Dance |
| 154 | | | Bùi Qúy Minh Châu | 2012 | Hana Dance |
| 155 | | | Nguyễn Trang Anh | 2012 | Hana Dance |
| 266 | | | Hoàng Misaki | 2013 | Pro.G Academy Vietnam |
| 305 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2011 | T-DANCE CENTER |
| 113 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 225 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 267 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
| 268 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 74: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 284 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Lê Khánh Vân | 2012 | Sở VH&TT Hà Nội- TTHL TDTT Hà Nội |
| 195 | Nguyễn Duy Thành | 2011 | Tô Nguyễn Ngọc Bích | 2012 | Kiến An dancesport |
| 197 | Phạm Quang Hải | 2011 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Kiến An dancesport |
| 194 | Nguyễn Bảo nam | 2011 | Tô Minh anh | 2012 | Kiến An dancesport |
| 50 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 112 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 255 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 75: Hạng C Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 112 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 255 | Cao Nguyễn Đức Tâm | 2012 | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 76: Hạng D Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 432 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 422 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 77: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 195 | Nguyễn Duy Thành | 2011 | Tô Nguyễn Ngọc Bích | 2012 | Kiến An dancesport |
| 194 | Nguyễn Bảo nam | 2011 | Tô Minh anh | 2012 | Kiến An dancesport |
| 432 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 422 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 78: Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 284 | Nguyễn Anh Cường | 2013 | Lê Khánh Vân | 2012 | Sở VH&TT Hà Nội- TTHL TDTT Hà Nội |
| 195 | Nguyễn Duy Thành | 2011 | Tô Nguyễn Ngọc Bích | 2012 | Kiến An dancesport |
| 432 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 422 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 79: Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 197 | Phạm Quang Hải | 2011 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Kiến An dancesport |
| 422 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 80: Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 197 | Phạm Quang Hải | 2011 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Kiến An dancesport |
| 422 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 82: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 304 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 115 | | | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 116 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 286 | | | Lê Minh Phương | 2011 | StuArt Center |
| 287 | | | Lê Minh Trang | 2011 | StuArt Center |
| 100 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 239 | | | Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 385 | | | Diệp Hồng Ngọc | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 83: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 115 | | | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 286 | | | Lê Minh Phương | 2011 | StuArt Center |
| 287 | | | Lê Minh Trang | 2011 | StuArt Center |
| 385 | | | Diệp Hồng Ngọc | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 466 | | | Nguyễn Tường Minh An | 2010 | StuArt Center |
|
| ND 84: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 149 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Hana Dance |
| 150 | | | Nguyễn Vũ Hà Phương | 2012 | Hana Dance |
| 30 | | | Hoàng Anh Thư | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 239 | | | Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp | 2010 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 85: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 150 | | | Nguyễn Vũ Hà Phương | 2012 | Hana Dance |
| 156 | | | Phùng Hiểu Nhi | 2010 | Hana Dance |
| 115 | | | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 86: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 304 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 305 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2011 | T-DANCE CENTER |
| 397 | | | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 87: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 150 | | | Nguyễn Vũ Hà Phương | 2012 | Hana Dance |
| 155 | | | Nguyễn Trang Anh | 2012 | Hana Dance |
| 286 | | | Lê Minh Phương | 2011 | StuArt Center |
| 287 | | | Lê Minh Trang | 2011 | StuArt Center |
| 224 | | | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
| 385 | | | Diệp Hồng Ngọc | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 268 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 88: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 154 | | | Bùi Qúy Minh Châu | 2012 | Hana Dance |
| 156 | | | Phùng Hiểu Nhi | 2010 | Hana Dance |
| 448 | | | Phạm Mai Linh | 2009 | TV DANCE CENTER |
| 224 | | | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
| 239 | | | Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 267 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
| 268 | | | Trần Ngọc Ánh | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 89: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 149 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Hana Dance |
| 150 | | | Nguyễn Vũ Hà Phương | 2012 | Hana Dance |
| 156 | | | Phùng Hiểu Nhi | 2010 | Hana Dance |
| 304 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 448 | | | Phạm Mai Linh | 2009 | TV DANCE CENTER |
| 225 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 267 | | | Nguyễn Khánh Vy | 2011 | Pro.G Academy Vietnam |
| 269 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 90: Hạng D Đôi nữ Thiếu niên Latin - C,R |
| 441 | Trần Thanh Trúc | 2011 | Trịnh Hà Vy | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 409 | Diệp Hồng Ngọc | 2010 | Vũ Ngọc Hà | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 421 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 91: Hạng E1 Đôi nữ Thiếu niên Latin - C |
| 441 | Trần Thanh Trúc | 2011 | Trịnh Hà Vy | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 438 | Phạm Hải Nguyên | 2014 | Đỗ Tô Khánh Linh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 409 | Diệp Hồng Ngọc | 2010 | Vũ Ngọc Hà | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 423 | Hoàng Lan Chi | 2013 | Lưu Thu Nguyệt Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 421 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 92: Hạng E2 Đôi nữ Thiếu niên Latin - R |
| 441 | Trần Thanh Trúc | 2011 | Trịnh Hà Vy | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 438 | Phạm Hải Nguyên | 2014 | Đỗ Tô Khánh Linh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 409 | Diệp Hồng Ngọc | 2010 | Vũ Ngọc Hà | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 93: Hạng A Trẻ Latin - S,C,R,P,J |
| 273 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | Pro.G Academy Vietnam |
| 109 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 270 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 94: Hạng C Trẻ Latin - C,R,J |
| 109 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 422 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 270 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 98: Hạng F1 Trẻ Latin - C |
| 95 | | | SHIN NANHEE | 2006 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 114 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 396 | | | Phạm Ngọc Ánh | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 99: Hạng F2 Trẻ Latin - R |
| 95 | | | SHIN NANHEE | 2006 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 114 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 222 | | | Vũ Ngô Hà Linh | 2011 | Mydance |
| 396 | | | Phạm Ngọc Ánh | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 397 | | | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 100: Hạng F3 Trẻ Latin - J |
| 34 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 47 | | | Đỗ Bảo Linh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 397 | | | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 101: Hạng F4 Trẻ Latin - S |
| 149 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Hana Dance |
| 114 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 115 | | | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 397 | | | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 102: Hạng F5 Trẻ Latin - P |
| 304 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 30 | | | Hoàng Anh Thư | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 397 | | | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 103: Hạng FA Trẻ Latin - S,C,R,P,J |
| 149 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Hana Dance |
| 448 | | | Phạm Mai Linh | 2009 | TV DANCE CENTER |
| 227 | | | Tống Mỹ Huyền | 2007 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 104: Hạng FC Trẻ Latin - C,R,J |
| 448 | | | Phạm Mai Linh | 2009 | TV DANCE CENTER |
| 223 | | | Đoàn Thu Giang | 2012 | Mydance |
| 47 | | | Đỗ Bảo Linh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 397 | | | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 269 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 105: Hạng FD Trẻ Latin - C,R |
| 303 | | | Chu Thị Thúy Hà | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 222 | | | Vũ Ngô Hà Linh | 2011 | Mydance |
| 223 | | | Đoàn Thu Giang | 2012 | Mydance |
| 396 | | | Phạm Ngọc Ánh | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 269 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 106: Hạng A Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 273 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | Pro.G Academy Vietnam |
| 21 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
| 109 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 412 | Đào Thái Dương | 2005 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 272 | Nguyễn Nam Anh | 2003 | Lê Anh Phương | 2006 | Pro.G Academy Vietnam |
| 270 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
| 18 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | ChanDi Dance |
|
| ND 107: Hạng C Thanh niên Latin - C,R,J |
| 457 | Nguyễn Đình Tiến | 1990 | Lê Hồng Phượng | 1985 | VIETSDANCE |
| 455 | Lê Minh Long | 1982 | Lê Thu Hà | 1983 | VIETSDANCE |
| 193 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Nguyễn Thu Huyền | 1978 | ICONIC DANCE |
| 21 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
| 109 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 412 | Đào Thái Dương | 2005 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 270 | Nguyễn Anh Đức | 2008 | Ngô Hương Nhi | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
| 18 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | ChanDi Dance |
|
| ND 108: Hạng D Thanh niên Latin - C,R |
| 455 | Lê Minh Long | 1982 | Lê Thu Hà | 1983 | VIETSDANCE |
| 193 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Nguyễn Thu Huyền | 1978 | ICONIC DANCE |
| 412 | Đào Thái Dương | 2005 | Nguyễn Trần Khánh Linh | 2007 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 18 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | ChanDi Dance |
|
| ND 109: Hạng E1 Thanh niên Latin - C |
| 457 | Nguyễn Đình Tiến | 1990 | Lê Hồng Phượng | 1985 | VIETSDANCE |
| 50 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 422 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 413 | Đào Thái Dương | 2005 | Vũ Hương Giang | 1998 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 110: Hạng E2 Thanh niên Latin - R |
| 191 | Đỗ Minh Quang | 1997 | Bùi Thị Thu Huệ | 1997 | ICONIC DANCE |
| 50 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 422 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 413 | Đào Thái Dương | 2005 | Vũ Hương Giang | 1998 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 111: Hạng E3 Thanh niên Latin - J |
| 21 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
| 50 | Trần Nguyễn Anh Minh | 2011 | Trần Nguyễn Ngọc Minh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 18 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | ChanDi Dance |
|
| ND 112: Hạng E4 Thanh niên Latin - S |
| 457 | Nguyễn Đình Tiến | 1990 | Lê Hồng Phượng | 1985 | VIETSDANCE |
| 21 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
| 413 | Đào Thái Dương | 2005 | Vũ Hương Giang | 1998 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 18 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | ChanDi Dance |
|
| ND 113: Hạng E5 Thanh niên Latin - P |
| 191 | Đỗ Minh Quang | 1997 | Bùi Thị Thu Huệ | 1997 | ICONIC DANCE |
| 21 | Đồng Minh Hiếu | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK Team |
| 18 | Lê Hoàng Dương | 2010 | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | ChanDi Dance |
|
| ND 114: Hạng F1 Thanh niên Latin - C |
| 304 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 450 | | | Phạm Thị Việt Khuê | 2004 | TV DANCE CENTER |
| 281 | Lý Ngọc Huỳnh | 2001 | | | SC Dance |
| 275 | | | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | SC Dance |
| 276 | | | Hà Minh Phượng | 2000 | SC Dance |
| 277 | | | Hoàng Thị Linh Chi | 2001 | SC Dance |
| 278 | | | Đinh Ngọc Huyền | 1998 | SC Dance |
| 285 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | StuArt Center |
| 396 | | | Phạm Ngọc Ánh | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 269 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 115: Hạng F2 Thanh niên Latin - R |
| 17 | | | Tran | 2005 | CBL Hà Nội |
| 450 | | | Phạm Thị Việt Khuê | 2004 | TV DANCE CENTER |
| 281 | Lý Ngọc Huỳnh | 2001 | | | SC Dance |
| 275 | | | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | SC Dance |
| 276 | | | Hà Minh Phượng | 2000 | SC Dance |
| 277 | | | Hoàng Thị Linh Chi | 2001 | SC Dance |
| 278 | | | Đinh Ngọc Huyền | 1998 | SC Dance |
| 285 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | StuArt Center |
| 396 | | | Phạm Ngọc Ánh | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 269 | | | Nguyễn Phương Diệu My | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 116: Hạng F3 Thanh niên Latin - J |
| 149 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Hana Dance |
| 275 | | | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | SC Dance |
| 454 | | | Nguyễn Thị Thảo | 2001 | VIETSDANCE |
| 285 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | StuArt Center |
|
| ND 117: Hạng F4 Thanh niên Latin - S |
| 149 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Hana Dance |
| 304 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 450 | | | Phạm Thị Việt Khuê | 2004 | TV DANCE CENTER |
| 275 | | | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | SC Dance |
| 285 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | StuArt Center |
| 396 | | | Phạm Ngọc Ánh | 2008 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 118: Hạng F5 Thanh niên Latin - P |
| 149 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Hana Dance |
| 304 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2010 | T-DANCE CENTER |
| 42 | | | Mạc Gia Hân | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 119: Hạng FC Thanh niên Latin - C,R,J |
| 149 | | | Trần Lan Phương | 2010 | Hana Dance |
| 450 | | | Phạm Thị Việt Khuê | 2004 | TV DANCE CENTER |
| 275 | | | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | SC Dance |
| 454 | | | Nguyễn Thị Thảo | 2001 | VIETSDANCE |
| 285 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | StuArt Center |
|
| ND 120: Hạng FD Thanh niên Latin - C,R |
| 305 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2011 | T-DANCE CENTER |
| 281 | Lý Ngọc Huỳnh | 2001 | | | SC Dance |
| 275 | | | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | SC Dance |
| 276 | | | Hà Minh Phượng | 2000 | SC Dance |
| 277 | | | Hoàng Thị Linh Chi | 2001 | SC Dance |
| 278 | | | Đinh Ngọc Huyền | 1998 | SC Dance |
| 454 | | | Nguyễn Thị Thảo | 2001 | VIETSDANCE |
| 285 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | StuArt Center |
|
| ND 121: Hạng D Đôi nữ Thanh niên Latin - C,R |
| 282 | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | Hà Minh Phượng | 2000 | SC Dance |
| 280 | Hoàng Thị Linh Chi | 2001 | Đinh Ngọc Huyền | 1998 | SC Dance |
| 409 | Diệp Hồng Ngọc | 2010 | Vũ Ngọc Hà | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 430 | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Phạm Thị Tươi | 1984 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 408 | Bùi Thị Hồng Vân | 1984 | Nguyễn Thị Lương | 1981 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 122: Hạng E1 Đôi nữ Thanh niên Latin - C |
| 279 | Hoàng Thị Linh Chi | 2001 | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | SC Dance |
| 282 | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | Hà Minh Phượng | 2000 | SC Dance |
| 280 | Hoàng Thị Linh Chi | 2001 | Đinh Ngọc Huyền | 1998 | SC Dance |
| 430 | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Phạm Thị Tươi | 1984 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 408 | Bùi Thị Hồng Vân | 1984 | Nguyễn Thị Lương | 1981 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 123: Hạng E2 Đôi nữ Thanh niên Latin - R |
| 282 | Trịnh Ngọc Hà | 2001 | Hà Minh Phượng | 2000 | SC Dance |
| 280 | Hoàng Thị Linh Chi | 2001 | Đinh Ngọc Huyền | 1998 | SC Dance |
| 430 | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Phạm Thị Tươi | 1984 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 408 | Bùi Thị Hồng Vân | 1984 | Nguyễn Thị Lương | 1981 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 125: Hạng C Trung niên 1 Latin - C,R,J |
| 457 | Nguyễn Đình Tiến | 1990 | Lê Hồng Phượng | 1985 | VIETSDANCE |
| 455 | Lê Minh Long | 1982 | Lê Thu Hà | 1983 | VIETSDANCE |
| 193 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Nguyễn Thu Huyền | 1978 | ICONIC DANCE |
|
| ND 126: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 456 | Naoki Ishida | 1976 | Lê Hồng Phượng | 1985 | VIETSDANCE |
| 193 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Nguyễn Thu Huyền | 1978 | ICONIC DANCE |
| 425 | Ngô Thế Đại | 1983 | Phạm Thu Thuỷ | 1988 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 437 | Nguyễn Xuân Hiệp | 1976 | Nguyễn Thuý Hà | 1978 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 439 | Trần Huy Tuyên | 1985 | Nguyễn Thuý Mùi | 1989 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 127: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 456 | Naoki Ishida | 1976 | Lê Hồng Phượng | 1985 | VIETSDANCE |
| 410 | Đào Hoài Hiếu | 1977 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 1977 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 416 | Đỗ Đức Thuận | 1976 | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 425 | Ngô Thế Đại | 1983 | Phạm Thu Thuỷ | 1988 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 439 | Trần Huy Tuyên | 1985 | Nguyễn Thuý Mùi | 1989 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 128: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 456 | Naoki Ishida | 1976 | Lê Hồng Phượng | 1985 | VIETSDANCE |
| 261 | Phạm Xuân Bách | 1994 | Trần Thị Thanh Huyền | 1980 | Nam Anh Dance Center |
| 425 | Ngô Thế Đại | 1983 | Phạm Thu Thuỷ | 1988 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 437 | Nguyễn Xuân Hiệp | 1976 | Nguyễn Thuý Hà | 1978 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 439 | Trần Huy Tuyên | 1985 | Nguyễn Thuý Mùi | 1989 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 129: Hạng E3 Trung niên 1 Latin - J |
| 457 | Nguyễn Đình Tiến | 1990 | Lê Hồng Phượng | 1985 | VIETSDANCE |
| 439 | Trần Huy Tuyên | 1985 | Nguyễn Thuý Mùi | 1989 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 130: Hạng E4 Trung niên 1 Latin - S |
| 457 | Nguyễn Đình Tiến | 1990 | Lê Hồng Phượng | 1985 | VIETSDANCE |
| 455 | Lê Minh Long | 1982 | Lê Thu Hà | 1983 | VIETSDANCE |
|
| ND 134: Hạng D Trung niên 2 Latin - C,R |
| 429 | Nguyễn Thanh Ngọc | 1972 | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 437 | Nguyễn Xuân Hiệp | 1976 | Nguyễn Thuý Hà | 1978 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 468 | Nguyễn Như Hiên | 1976 | Nguyễn Thị Lệ | 1981 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 135: Hạng E1 Trung niên 2 Latin - C |
| 410 | Đào Hoài Hiếu | 1977 | Nguyễn Thị Tuyết Nhung | 1977 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 429 | Nguyễn Thanh Ngọc | 1972 | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 437 | Nguyễn Xuân Hiệp | 1976 | Nguyễn Thuý Hà | 1978 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 136: Hạng E2 Trung niên 2 Latin - R |
| 429 | Nguyễn Thanh Ngọc | 1972 | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 437 | Nguyễn Xuân Hiệp | 1976 | Nguyễn Thuý Hà | 1978 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 468 | Nguyễn Như Hiên | 1976 | Nguyễn Thị Lệ | 1981 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 138: Hạng E4 Trung niên 2 Latin - S |
| 414 | Đinh Xuân Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Huệ | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 442 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 424 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 141: Hạng D Trung niên 3 Latin - C,R |
| 440 | Trần Mạnh Hùng | 1973 | Nguyễn Thị Kim Phụng | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 444 | Trương Quang Khải | 1958 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 1971 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 424 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 142: Hạng E1 Trung niên 3 Latin - C |
| 440 | Trần Mạnh Hùng | 1973 | Nguyễn Thị Kim Phụng | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 442 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 424 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 143: Hạng E2 Trung niên 3 Latin - R |
| 440 | Trần Mạnh Hùng | 1973 | Nguyễn Thị Kim Phụng | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 442 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 444 | Trương Quang Khải | 1958 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 1971 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 467 | Ngô Đức Tiến | 1970 | Trần Thị Bích Hồi | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 144: Hạng E3 Trung niên 3 Latin - J |
| 414 | Đinh Xuân Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Huệ | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 424 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 145: Hạng E4 Trung niên 3 Latin - S |
| 414 | Đinh Xuân Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Huệ | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 442 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 433 | Nguyễn Văn Hùng | 1962 | Nguyễn Thị Hảo | 1958 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 424 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 147: Hạng D Trung niên 4 Latin - C,R |
| 459 | Vũ Mạnh Hiền | 1961 | Nguyễn Hương Thu | 1998 | VIETSDANCE |
| 440 | Trần Mạnh Hùng | 1973 | Nguyễn Thị Kim Phụng | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 442 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 429 | Nguyễn Thanh Ngọc | 1972 | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 424 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 467 | Ngô Đức Tiến | 1970 | Trần Thị Bích Hồi | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 148: Hạng E1 Trung niên 4 Latin - C |
| 459 | Vũ Mạnh Hiền | 1961 | Nguyễn Hương Thu | 1998 | VIETSDANCE |
| 440 | Trần Mạnh Hùng | 1973 | Nguyễn Thị Kim Phụng | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 442 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 429 | Nguyễn Thanh Ngọc | 1972 | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 467 | Ngô Đức Tiến | 1970 | Trần Thị Bích Hồi | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 149: Hạng E2 Trung niên 4 Latin - R |
| 459 | Vũ Mạnh Hiền | 1961 | Nguyễn Hương Thu | 1998 | VIETSDANCE |
| 440 | Trần Mạnh Hùng | 1973 | Nguyễn Thị Kim Phụng | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 442 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 429 | Nguyễn Thanh Ngọc | 1972 | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 467 | Ngô Đức Tiến | 1970 | Trần Thị Bích Hồi | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 152: Hạng F1 Solo Trung niên 1 Latin - C |
| 449 | | | Nguyễn Lệ Huyền | 1988 | TV DANCE CENTER |
| 387 | | | Phạm Thị Tươi | 1985 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 388 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 389 | | | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 390 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 392 | | | Đào Thị Nga | 1983 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 400 | | | Bùi Thị Hồng Vân | 1984 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 401 | | | Lê Thị Thanh Hải | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 402 | | | Đinh Thanh Thuỷ | 1985 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 153: Hạng F2 Solo Trung niên 1 Latin - R |
| 449 | | | Nguyễn Lệ Huyền | 1988 | TV DANCE CENTER |
| 387 | | | Phạm Thị Tươi | 1985 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 388 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 389 | | | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 390 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 400 | | | Bùi Thị Hồng Vân | 1984 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 401 | | | Lê Thị Thanh Hải | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 402 | | | Đinh Thanh Thuỷ | 1985 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 155: Hạng F4 Solo Trung niên 1 Latin - S |
| 449 | | | Nguyễn Lệ Huyền | 1988 | TV DANCE CENTER |
| 387 | | | Phạm Thị Tươi | 1985 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 159: Hạng FD Solo Trung niên 1 Latin - C,R |
| 449 | | | Nguyễn Lệ Huyền | 1988 | TV DANCE CENTER |
| 387 | | | Phạm Thị Tươi | 1985 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 388 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 389 | | | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 390 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 400 | | | Bùi Thị Hồng Vân | 1984 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 401 | | | Lê Thị Thanh Hải | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 402 | | | Đinh Thanh Thuỷ | 1985 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 160: Hạng F1 Solo Trung niên 2 Latin - C |
| 302 | | | Nguyễn Thị Thảo | 1979 | T-DANCE CENTER |
| 388 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 389 | | | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 390 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 392 | | | Đào Thị Nga | 1983 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 395 | | | Hoàng Thị Loan | 1976 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 398 | | | Vũ Thị Hà | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 401 | | | Lê Thị Thanh Hải | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 161: Hạng F2 Solo Trung niên 2 Latin - R |
| 302 | | | Nguyễn Thị Thảo | 1979 | T-DANCE CENTER |
| 190 | | | Lê Thị Tuyết Mai | 1958 | ICONIC DANCE |
| 388 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 389 | | | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 390 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 395 | | | Hoàng Thị Loan | 1976 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 398 | | | Vũ Thị Hà | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 401 | | | Lê Thị Thanh Hải | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 163: Hạng F4 Solo Trung niên 2 Latin - S |
| 388 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 393 | | | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 167: Hạng FD Solo Trung niên 2 Latin - C,R |
| 302 | | | Nguyễn Thị Thảo | 1979 | T-DANCE CENTER |
| 388 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 389 | | | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 390 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 398 | | | Vũ Thị Hà | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 401 | | | Lê Thị Thanh Hải | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 169: Hạng D Cao niên Latin - C,R |
| 434 | Nguyễn Văn Phúc | 1954 | Lê Thị Thuỳ Dương | 1963 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 414 | Đinh Xuân Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Huệ | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 433 | Nguyễn Văn Hùng | 1962 | Nguyễn Thị Hảo | 1958 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 170: Hạng E1 Cao niên Latin - C |
| 434 | Nguyễn Văn Phúc | 1954 | Lê Thị Thuỳ Dương | 1963 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 414 | Đinh Xuân Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Huệ | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 433 | Nguyễn Văn Hùng | 1962 | Nguyễn Thị Hảo | 1958 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 171: Hạng E2 Cao niên Latin - R |
| 434 | Nguyễn Văn Phúc | 1954 | Lê Thị Thuỳ Dương | 1963 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 414 | Đinh Xuân Tuấn | 1959 | Nguyễn Thị Huệ | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 433 | Nguyễn Văn Hùng | 1962 | Nguyễn Thị Hảo | 1958 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 173: Hạng F1 Solo Cao niên Latin - C |
| 390 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lan | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 393 | | | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 398 | | | Vũ Thị Hà | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 174: Hạng F2 Solo Cao niên Latin - R |
| 190 | | | Lê Thị Tuyết Mai | 1958 | ICONIC DANCE |
| 393 | | | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 394 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 398 | | | Vũ Thị Hà | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 175: Hạng FD Solo Cao niên Latin - C,R |
| 393 | | | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 394 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 398 | | | Vũ Thị Hà | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 177: Hạng D Cộng tuổi 100 Latin - C,R |
| 442 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 429 | Nguyễn Thanh Ngọc | 1972 | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 424 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 178: Hạng E1 Cộng tuổi 100 Latin - C |
| 442 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 429 | Nguyễn Thanh Ngọc | 1972 | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 424 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 179: Hạng E2 Cộng tuổi 100 Latin - R |
| 442 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 429 | Nguyễn Thanh Ngọc | 1972 | Vũ Xuân Quỳnh | 1980 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 424 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 181: Hạng E4 Cộng tuổi 100 Latin - S |
| 442 | Trần Vũ Tùng | 1973 | Trần Thị Hương | 1972 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 433 | Nguyễn Văn Hùng | 1962 | Nguyễn Thị Hảo | 1958 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 424 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 183: Hạng D Cộng tuổi 110 Latin - C,R |
| 440 | Trần Mạnh Hùng | 1973 | Nguyễn Thị Kim Phụng | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 444 | Trương Quang Khải | 1958 | Nguyễn Thị Thuý Hằng | 1971 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 190: Đồng diễn - DD |
| 171 | Việt Nam ơi | 8 | | | HD Dance Center |
| 52 | Dân vũ | 14 | | | CLB Dân vũ Nắng Thu |
| 89 | Rumba Giao tiếp | 18 | | | CLB Khiêu vũ Thiên Hương - An Lão |
| 92 | Nhảy Tự Do | 10 | | | CLB KVTT Lucky Hà Nội |
| 91 | Cha cha | 10 | | | CLB KVTT Lucky Hà Nội |
| 73 | Pasodoble | 20 | | | CLB Hoa Lửa |
| 74 | Rumba | 10 | | | CLB Hoa Lửa |
|
| ND 192: Đồng diễn - Formation - DD |
| 312 | Chachacha | 22 | | | T-DANCE CENTER |
| 326 | RUMBA + SAMBA - nhóm Nắng Mai | 10 | | | T-DANCE CENTER |
| 192 | ICONIC MASHUP | 15 | | | ICONIC DANCE |
| 162 | Đồng diễn Cha Cha | 18 | | | Happy Dance |
| 163 | Solo Cha cha | 13 | | | Happy Dance |
| 324 | RUMBA - nhóm TH DANCE | 8 | | | T-DANCE CENTER |
| 148 | OHA CREW | 25 | | | Hải Phòng |
| 327 | SOLO RUMBA - nhóm FLY DANCE | 6 | | | T-DANCE CENTER |
| 325 | RUMBA - QTV CẦU VỒNG | 8 | | | T-DANCE CENTER |
| 264 | Rum Ba/Nam Anh Dance Center | 20 | | | Nam Anh Dance Center |
| 257 | Cha cha cha/Nam Anh Dance Center | 12 | | | Nam Anh Dance Center |
| 86 | Đồng diễn Cha cha cha | 17 | | | CLB Khiêu vũ Sao Mai |
| 147 | solo Cha cha | 10 | | | Đức Thắng Dancesport |
| 68 | Mashup Khúc Tình Nồng- Có Duyên Không Nợ | 10 | | | CLB Fuor Dancer Quán Toan - Hồng Bàng - Hải Phòng |
| 75 | Rumba | 10 | | | CLB khiêu vũ Hướng Dương |
| 87 | Cha cha | 27 | | | CLB Khiêu Vũ số 5 Phan Chu Trinh |
| 72 | Gặp nhau giữa rừng mơ | 8 | | | CLB Hiệp Hà Dancesport |
| 70 | Yoga Nghệ thuật (nhóm 1) | 6 | | | CLB HH Yoga Nghệ thuật Ngăm Lương |
| 71 | Yoga nghệ thuật (nhóm 2) | 10 | | | CLB HH Yoga nghệ thuật Ngăm Lương |
| 69 | Dân vũ | 13 | | | CLB HH khiêu vũ Ngăm Lương |
| 460 | đồng diễn Rumba | 14 | | | Xuân Anh Dancesport |
| 447 | đồng diễn Toca Toca | 15 | | | trường tiểu học An Đồng |
| 418 | Đồng diễn Rumba | 10 | | | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 93 | múa dân gian | 6 | | | CLB nghệ thuật Cung VH Việt Xô Hà Nội |
| 51 | shuffle dance Vấn Vương chợ tình | 12 | | | CLB dân vũ Đông Bấc |
| 461 | Đồng diễn Cha cha | 18 | | | Vi Cường Dancesport |
| 462 | nhảy ca khúc Anh Say Em Rồi | 10 | | | Lovely ladies team |
|
| ND 193: Đồng diễn - DD |
| 67 | Zumba Kid Formation | 21 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 80 | Khiêu Vũ Cha cha cha thể thao | 18 | | | CLB khiêu vũ Nắng Mai - An Lão |
| 88 | Vũ điệu Cha cha cha | 12 | | | CLB khiêu vũ Sóng Xanh HP |
| 90 | đồng diễn Rumba giao tiếp | 24 | | | CLB KV Hạ Băng |
| 464 | Đồng diễn Standard | 12 | | | Morning Stars Hà Nội |
| 465 | Đồng diễn Latin | 10 | | | Morning Stars Hà Nội |
|
| ND 194: Hạng D Đôi nữ Trung niên Latin - C,R |
| 79 | Phạm thị Nụ | 1978 | Nguyễn thị Mai Phương | 1979 | CLB Khiêu vũ K - H Dance Hải Phòng |
| 76 | Đào Bích Hợp | 1965 | Lê thị Nhung | 1972 | CLB Khiêu vũ K - H Dance Hải Phòng |
| 430 | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Phạm Thị Tươi | 1984 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 408 | Bùi Thị Hồng Vân | 1984 | Nguyễn Thị Lương | 1981 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 463 | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Nguyễn Thị Hảo | 1958 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 195: Hạng E1 Đôi nữ Trung niên Latin - C |
| 79 | Phạm thị Nụ | 1978 | Nguyễn thị Mai Phương | 1979 | CLB Khiêu vũ K - H Dance Hải Phòng |
| 76 | Đào Bích Hợp | 1965 | Lê thị Nhung | 1972 | CLB Khiêu vũ K - H Dance Hải Phòng |
| 78 | Lê thị Hồng Thủy | 1968 | Lê thị Lệ | 1972 | CLB Khiêu vũ K - H Dance Hải Phòng |
| 430 | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Phạm Thị Tươi | 1984 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 408 | Bùi Thị Hồng Vân | 1984 | Nguyễn Thị Lương | 1981 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 463 | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Nguyễn Thị Hảo | 1958 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 196: Hạng E2 Đôi nữ Trung niên Latin - R |
| 78 | Lê thị Hồng Thủy | 1968 | Lê thị Lệ | 1972 | CLB Khiêu vũ K - H Dance Hải Phòng |
| 430 | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Phạm Thị Tươi | 1984 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 408 | Bùi Thị Hồng Vân | 1984 | Nguyễn Thị Lương | 1981 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 463 | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Nguyễn Thị Hảo | 1958 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 207: Hạng F1 Nhi đồng Standard - W |
| 199 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 359 | | | Nguyễn Lê Ngọc Diệp | 2017 | TIGER DANCESPORT |
| 213 | | | Hà Minh Ngọc | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 222: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 209 | | | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 199 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 210 | | | Trần Thị Khánh Linh | 2016 | M - DANCE |
| 215 | Đỗ Quang Anh | 2015 | | | M - DANCE |
| 218 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | | | M - DANCE |
|
| ND 234: Hạng A Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 111 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Đặng An An | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 271 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 235: Hạng C Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 111 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Đặng An An | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 271 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 236: Hạng D Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 111 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Đặng An An | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 271 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 237: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 445 | Nguyễn Duy Việt | 2013 | Trịnh Khuê Linh | 2014 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 111 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Đặng An An | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 242: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 54 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 219 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | | | M - DANCE |
| 94 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 19 | | | Nghiêm Hoàng Uyên Nhi | 2013 | CK Team |
| 472 | | | Thân Ngọc Diệp | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 243: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 54 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 172 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 19 | | | Nghiêm Hoàng Uyên Nhi | 2013 | CK Team |
|
| ND 244: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard - Q |
| 206 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 207 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 212 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 245: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard - F |
| 206 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 207 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 212 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 246: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard - VW |
| 54 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 19 | | | Nghiêm Hoàng Uyên Nhi | 2013 | CK Team |
| 472 | | | Thân Ngọc Diệp | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 247: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 54 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 57 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 207 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 172 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 19 | | | Nghiêm Hoàng Uyên Nhi | 2013 | CK Team |
|
| ND 253: Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 54 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 57 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 207 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 254: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 57 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 206 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 207 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 212 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 261: Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 452 | Hồ Đức Minh | 2012 | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | UP Dance |
| 271 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 265: Hạng E5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 452 | Hồ Đức Minh | 2012 | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | UP Dance |
| 271 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 266: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 55 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 56 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diễm Phúc | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 64 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 175 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 94 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 211 | | | Đào Kỳ Duyên | 2012 | M - DANCE |
| 99 | | | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 431 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | | | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 267: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 55 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 56 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diễm Phúc | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 64 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 175 | | | Nguyễn Thiên Hương | 2011 | HKK dancesport |
| 65 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 99 | | | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 431 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | | | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 268: Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard - Q |
| 55 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 56 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diễm Phúc | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 64 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 361 | Phạm Bảo Long | 2012 | | | TIGER DANCESPORT |
| 20 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | CK Team |
|
| ND 269: Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard - F |
| 55 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 56 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diễm Phúc | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 64 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 361 | Phạm Bảo Long | 2012 | | | TIGER DANCESPORT |
| 20 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | CK Team |
|
| ND 270: Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 55 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 56 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diễm Phúc | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 64 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 358 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCESPORT |
| 20 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | CK Team |
|
| ND 271: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 55 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 56 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diễm Phúc | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 64 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 99 | | | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 272: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 55 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 56 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diễm Phúc | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 64 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 208 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 358 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCESPORT |
| 20 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | CK Team |
|
| ND 273: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 55 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 56 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 58 | | | Nguyễn Thị Diễm Phúc | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 64 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 206 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 208 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 358 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCESPORT |
| 20 | | | Vũ Hoàng Diệp Chi | 2012 | CK Team |
| 98 | | | Trịnh Lan Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 282: Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 211 | | | Đào Kỳ Duyên | 2012 | M - DANCE |
| 99 | | | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 384 | | | Vũ Ngọc Hà | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 399 | | | Đỗ Hoàng Ngọc Khánh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 283: Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard - T |
| 99 | | | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 384 | | | Vũ Ngọc Hà | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 399 | | | Đỗ Hoàng Ngọc Khánh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 287: Hạng FD Thiếu niên 2 Standard - W,T |
| 206 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 99 | | | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 384 | | | Vũ Ngọc Hà | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 288: Hạng FC Thiếu niên 2 Standard - W,T,Q |
| 54 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 361 | Phạm Bảo Long | 2012 | | | TIGER DANCESPORT |
|
| ND 289: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 206 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 361 | Phạm Bảo Long | 2012 | | | TIGER DANCESPORT |
| 98 | | | Trịnh Lan Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 293: Hạng A Trẻ Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 446 | Phùng Gia Bảo | 2008 | Phạm Bảo Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 22 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | CK Team |
|
| ND 294: Hạng C Trẻ Standard - W,T,Q |
| 22 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | CK Team |
| 109 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 112 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 306: Hạng A Thanh niên Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 446 | Phùng Gia Bảo | 2008 | Phạm Bảo Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 360 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | TIGER DANCESPORT |
| 362 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Phạm Phượng Khanh | 2000 | TIGER DANCESPORT |
| 25 | Vũ Hoàng Anh Minh | 1998 | Nguyễn Trường Xuân | 1998 | CK Team |
| 22 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | CK Team |
| 110 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 307: Hạng C Thanh niên Standard - W,T,Q |
| 362 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Phạm Phượng Khanh | 2000 | TIGER DANCESPORT |
| 22 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | CK Team |
| 109 | Nguyễn Tô Quốc Khánh | 2008 | Vũ Ngân Hà | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 308: Hạng D Thanh niên Standard - W,T |
| 362 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Phạm Phượng Khanh | 2000 | TIGER DANCESPORT |
| 112 | Trần Đức Minh | 2011 | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 411 | Đào Thái Dương | 2005 | Đỗ Hoàng Ngọc Khánh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 309: Hạng E1 Thanh niên Standard - W |
| 360 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | TIGER DANCESPORT |
| 25 | Vũ Hoàng Anh Minh | 1998 | Nguyễn Trường Xuân | 1998 | CK Team |
| 22 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | CK Team |
| 108 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 411 | Đào Thái Dương | 2005 | Đỗ Hoàng Ngọc Khánh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 310: Hạng E2 Thanh niên Standard - T |
| 362 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Phạm Phượng Khanh | 2000 | TIGER DANCESPORT |
| 25 | Vũ Hoàng Anh Minh | 1998 | Nguyễn Trường Xuân | 1998 | CK Team |
| 22 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | CK Team |
| 108 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 411 | Đào Thái Dương | 2005 | Đỗ Hoàng Ngọc Khánh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 311: Hạng E3 Thanh niên Standard - Q |
| 362 | Trần Hiếu Minh | 1993 | Phạm Phượng Khanh | 2000 | TIGER DANCESPORT |
| 25 | Vũ Hoàng Anh Minh | 1998 | Nguyễn Trường Xuân | 1998 | CK Team |
| 22 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | CK Team |
| 108 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 312: Hạng E4 Thanh niên Standard - F |
| 360 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | TIGER DANCESPORT |
| 25 | Vũ Hoàng Anh Minh | 1998 | Nguyễn Trường Xuân | 1998 | CK Team |
| 22 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | CK Team |
| 108 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 313: Hạng E5 Thanh niên Standard - VW |
| 360 | Lê Thế Anh | 1994 | Phạm Phương Uyên | 2002 | TIGER DANCESPORT |
| 25 | Vũ Hoàng Anh Minh | 1998 | Nguyễn Trường Xuân | 1998 | CK Team |
| 22 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Lê Quỳnh Trang | 2008 | CK Team |
|
| ND 314: Hạng F1 Thanh niên Standard - W |
| 336 | | | Kym Ly Huyền | 1975 | Thăng Long |
| 95 | | | SHIN NANHEE | 2006 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
|
| ND 324: Hạng A Trung niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 355 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
| 346 | Đào Tuấn | 1983 | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
| 350 | Nguyễn Chí Công | 1990 | Kym Ly Huyền | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 326: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 346 | Đào Tuấn | 1983 | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
| 345 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
|
| ND 327: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 355 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
| 345 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 353 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | Nguyễn Thị Thu | 1972 | Thăng Long |
|
| ND 328: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 346 | Đào Tuấn | 1983 | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
| 345 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 350 | Nguyễn Chí Công | 1990 | Kym Ly Huyền | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 332: Hạng A Trung niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 356 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 353 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | Nguyễn Thị Thu | 1972 | Thăng Long |
| 348 | Lê Thái Linh | 1973 | Dương Nghĩa Bình | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 334: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 346 | Đào Tuấn | 1983 | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
| 341 | Bùi Đức Thi | 1983 | Lê Quỳnh Dung | 1969 | Thăng Long |
| 348 | Lê Thái Linh | 1973 | Dương Nghĩa Bình | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 335: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 341 | Bùi Đức Thi | 1983 | Lê Quỳnh Dung | 1969 | Thăng Long |
| 353 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | Nguyễn Thị Thu | 1972 | Thăng Long |
| 348 | Lê Thái Linh | 1973 | Dương Nghĩa Bình | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 336: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 355 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
| 341 | Bùi Đức Thi | 1983 | Lê Quỳnh Dung | 1969 | Thăng Long |
|
| ND 339: Hạng E5 Trung niên 2 Standard - VW |
| 341 | Bùi Đức Thi | 1983 | Lê Quỳnh Dung | 1969 | Thăng Long |
| 356 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 352 | Nguyễn Đình Sơn | 1982 | Nguyễn Thanh Huyền | 1975 | Thăng Long |
| 353 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | Nguyễn Thị Thu | 1972 | Thăng Long |
| 348 | Lê Thái Linh | 1973 | Dương Nghĩa Bình | 1976 | Thăng Long |
| 467 | Ngô Đức Tiến | 1970 | Trần Thị Bích Hồi | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 341: Hạng D Trung niên 3 Standard - W,T |
| 356 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 221 | Trần Văn Dũng | 1958 | Lê Thị Minh Huyền | 1958 | Morning Stars Hà Nội |
| 417 | Đỗ Hân | 1968 | Hoàng Thị Hải Hà | 1965 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 342: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - W |
| 417 | Đỗ Hân | 1968 | Hoàng Thị Hải Hà | 1965 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 415 | Đỗ Đức Thuận | 1974 | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 343: Hạng E2 Trung niên 3 Standard - T |
| 356 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 415 | Đỗ Đức Thuận | 1974 | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 347: Hạng D Trung niên 4 Standard - W,T |
| 356 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 417 | Đỗ Hân | 1968 | Hoàng Thị Hải Hà | 1965 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 348: Hạng E1 Trung niên 4 Standard - W |
| 356 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 417 | Đỗ Hân | 1968 | Hoàng Thị Hải Hà | 1965 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 349: Hạng E2 Trung niên 4 Standard - T |
| 356 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 417 | Đỗ Hân | 1968 | Hoàng Thị Hải Hà | 1965 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 352: Hạng F1 Solo Trung niên 1 Standard - W |
| 357 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | | | Thăng Long |
| 343 | Dương Long | 1960 | | | Thăng Long |
| 351 | Nguyễn Đình Sơn | 1982 | | | Thăng Long |
| 354 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | | | Thăng Long |
| 347 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | | | Thăng Long |
| 349 | Lê Thái Linh | 1973 | | | Thăng Long |
| 342 | Bùi Đức Thi | 1983 | | | Thăng Long |
|
| ND 356: Hạng F5 Solo Trung niên 1 Standard - VW |
| 357 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | | | Thăng Long |
| 343 | Dương Long | 1960 | | | Thăng Long |
| 351 | Nguyễn Đình Sơn | 1982 | | | Thăng Long |
| 354 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | | | Thăng Long |
| 347 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | | | Thăng Long |
| 349 | Lê Thái Linh | 1973 | | | Thăng Long |
| 342 | Bùi Đức Thi | 1983 | | | Thăng Long |
|
| ND 357: Hạng FA Solo Trung niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 331 | | | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
| 332 | | | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
| 336 | | | Kym Ly Huyền | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 359: Hạng FD Solo Trung niên 1 Standard - W,T |
| 332 | | | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
| 395 | | | Hoàng Thị Loan | 1976 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 339 | | | Dương Nghĩa Bình | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 360: Hạng F1 Solo Trung niên 2 Standard - W |
| 333 | | | Lê Quỳnh Dung | 1969 | Thăng Long |
| 334 | | | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 335 | | | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 337 | | | Nguyễn Thị Thu | 1972 | Thăng Long |
| 391 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1966 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 395 | | | Hoàng Thị Loan | 1976 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 340 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1957 | Thăng Long |
|
| ND 361: Hạng F2 Solo Trung niên 2 Standard - T |
| 332 | | | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
| 395 | | | Hoàng Thị Loan | 1976 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 364: Hạng F5 Solo Trung niên 2 Standard - VW |
| 332 | | | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
| 333 | | | Lê Quỳnh Dung | 1969 | Thăng Long |
| 334 | | | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 335 | | | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 337 | | | Nguyễn Thị Thu | 1972 | Thăng Long |
| 338 | | | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 339 | | | Dương Nghĩa Bình | 1976 | Thăng Long |
| 340 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1957 | Thăng Long |
|
| ND 365: Hạng FA Solo Trung niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 331 | | | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
| 335 | | | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 339 | | | Dương Nghĩa Bình | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 367: Hạng FD Solo Trung niên 2 Standard - W,T |
| 331 | | | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
| 395 | | | Hoàng Thị Loan | 1976 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 369: Hạng D Cao niên Standard - W,T |
| 356 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 221 | Trần Văn Dũng | 1958 | Lê Thị Minh Huyền | 1958 | Morning Stars Hà Nội |
|
| ND 373: Hạng F1 Solo Cao niên Standard - W |
| 335 | | | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 338 | | | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 220 | | | Lê Thị Minh Huyền | 1958 | Morning Stars Hà Nội |
| 386 | | | Bùi Minh Thuý | 1965 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 391 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1966 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 393 | | | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 394 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 374: Hạng F2 Solo Cao niên Standard - T |
| 338 | | | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 386 | | | Bùi Minh Thuý | 1965 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 391 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1966 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 393 | | | Nguyễn Thị Minh | 1962 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 394 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 375: Hạng FD Solo Cao niên Standard - W,T |
| 338 | | | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 386 | | | Bùi Minh Thuý | 1965 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 391 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1966 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 394 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 377: Hạng D Cộng tuổi 100 Standard - W,T |
| 221 | Trần Văn Dũng | 1958 | Lê Thị Minh Huyền | 1958 | Morning Stars Hà Nội |
| 417 | Đỗ Hân | 1968 | Hoàng Thị Hải Hà | 1965 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 415 | Đỗ Đức Thuận | 1974 | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 467 | Ngô Đức Tiến | 1970 | Trần Thị Bích Hồi | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 378: Hạng E1 Cộng tuổi 100 Standard - W |
| 417 | Đỗ Hân | 1968 | Hoàng Thị Hải Hà | 1965 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 415 | Đỗ Đức Thuận | 1974 | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 467 | Ngô Đức Tiến | 1970 | Trần Thị Bích Hồi | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 379: Hạng E2 Cộng tuổi 100 Standard - T |
| 417 | Đỗ Hân | 1968 | Hoàng Thị Hải Hà | 1965 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 415 | Đỗ Đức Thuận | 1974 | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 467 | Ngô Đức Tiến | 1970 | Trần Thị Bích Hồi | 1974 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 389: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Hana 1 - C,R |
| 157 | | | Đoàn Minh Châu | 2016 | Hana Dance |
| 158 | | | Phùng Thảo Ly | 2015 | Hana Dance |
|
| ND 391: Hạng FD Thiếu Niên Latin Hana 3 - C,J |
| 153 | | | Đinh Ngọc Diệp Châu | 2015 | Hana Dance |
| 154 | | | Bùi Qúy Minh Châu | 2012 | Hana Dance |
| 155 | | | Nguyễn Trang Anh | 2012 | Hana Dance |
|
| ND 392: Hạng FD Thiếu Niên Latin Hana 4 - R,J |
| 155 | | | Nguyễn Trang Anh | 2012 | Hana Dance |
| 156 | | | Phùng Hiểu Nhi | 2010 | Hana Dance |
|
| ND 393: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Hana 5 - C |
| 157 | | | Đoàn Minh Châu | 2016 | Hana Dance |
| 158 | | | Phùng Thảo Ly | 2015 | Hana Dance |
| 161 | | | Nguyễn Vũ Hà Mi | 2015 | Hana Dance |
|
| ND 394: Hạng FC Thiếu nhi Latin Hana 6 - C,R,J |
| 156 | | | Phùng Hiểu Nhi | 2010 | Hana Dance |
| 161 | | | Nguyễn Vũ Hà Mi | 2015 | Hana Dance |
|
| ND 395: Hạng Fc Thiếu nhi Latin Học viện Ruby Academy - C,R,J |
| 186 | Đàm Tiến Đạt | 2013 | | | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 188 | Đỗ Thanh Hải | 2013 | | | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 187 | Đỗ Minh Hải | 2013 | | | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
|
| ND 396: Hạng F4 Thiếu nhi Latin Học viện Ruby Academy - J |
| 189 | Phạm Quang Anh | 2013 | | | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 177 | | | Vũ Gia Linh | 2014 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 178 | | | Nguyễn Thảo My | 2016 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
|
| ND 397: Hạng FC Thiếu nhi Latin Học viện Ruby Academy - C,R,J |
| 179 | | | Nguyễn Ngọc Huyền | 2013 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 180 | | | Nguyễn Hoàng Hà My | 2013 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 181 | | | Nguyễn Phương Thảo | 2013 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
|
| ND 399: Hạng FD1 Thiếu nhi Latin Học viện Ruby Academy cs - C,J |
| 182 | | | Hà Ngân An | 2016 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 183 | | | Hà Minh Hương | 2013 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 184 | | | Nguyễn Nhật Vy | 2012 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
| 185 | | | Nguyễn Vũ Thảo Nguyên | 2016 | HV Đào tạo nghệ thuật thể thao Ruby Academy |
|
| ND 400: Hạng F1 Nhi đồng Latin TDC - C |
| 314 | Đinh Hoàng Bách | 2018 | | | T-DANCE CENTER |
| 294 | | | Đinh Gia Hân | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 313 | Đào Gia Bình | 2018 | | | T-DANCE CENTER |
|
| ND 401: Hạng F1 Nhi đồng Latin các CLB - C |
| 295 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Hân | 2017 | T-DANCE CENTER |
| 97 | Lại Lưu Gia Khánh | 2017 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 38 | | | Trần Gia An | 2018 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 402: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin TDC - C |
| 293 | | | Đỗ Kiều Ân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 296 | | | Nguyễn Yến Nhi | 2013 | T-DANCE CENTER |
| 48 | Dương Kỳ An | 2015 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 403: Hạng FD Thiếu niên Latin StuArt Center - C,R |
| 286 | | | Lê Minh Phương | 2011 | StuArt Center |
| 287 | | | Lê Minh Trang | 2011 | StuArt Center |
| 288 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | StuArt Center |
| 466 | | | Nguyễn Tường Minh An | 2010 | StuArt Center |
|
| ND 404: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin TDC - C |
| 289 | | | Đặng Minh Châu | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 297 | | | Hoàng Trang Anh | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 299 | | | Hà Thanh Nhàn | 2015 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 406: Hạng E1 Nhi đồng Latin các CLB - C |
| 315 | Đinh Hoàng Bách | 2018 | Đinh Gia Hân | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 445 | Nguyễn Duy Việt | 2013 | Trịnh Khuê Linh | 2014 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 258 | Hồ Anh Gia An | 2017 | Hoàng Bảo Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 407: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin TDC - C,R |
| 318 | Đinh Quang Thành | 2014 | | | T-DANCE CENTER |
| 297 | | | Hoàng Trang Anh | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 28 | | | Trần Ngọc Hân | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 408: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - R |
| 316 | Đinh Hoàng Tùng | 2014 | | | T-DANCE CENTER |
| 296 | | | Nguyễn Yến Nhi | 2013 | T-DANCE CENTER |
| 26 | | | Nguyễn Yến Trang | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 409: Hạng FD4 Thiếu nhi 1 Latin TDC - R,S |
| 292 | | | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 306 | | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 410: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin TDC - C |
| 300 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 303 | | | Chu Thị Thúy Hà | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 29 | | | Phạm Nguyễn Vân Anh | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 411: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin các CLB - R |
| 303 | | | Chu Thị Thúy Hà | 2012 | T-DANCE CENTER |
| 27 | | | Lê Ngọc Ánh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 32 | | | Bùi Thanh Trúc | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 224 | | | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
|
| ND 412: Hạng FD4 Thiếu nhi 2 Latin TDC - R,S |
| 320 | Nguyễn Tiến Dương | 2013 | | | T-DANCE CENTER |
| 300 | | | Nguyễn Thị Kim Ngân | 2012 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 413: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - S,C |
| 290 | | | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 291 | | | Nguyễn Ngọc Minh Ngân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 33 | | | Vũ Thanh Châu | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 414: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - R |
| 293 | | | Đỗ Kiều Ân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 96 | | | Nguyễn Phương Mai | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 31 | | | Lê Minh Anh | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 415: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - C |
| 306 | | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 26 | | | Nguyễn Yến Trang | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 48 | Dương Kỳ An | 2015 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 84 | | | Bùi Trúc Linh | 2015 | CLB khiêu vũ Nhiệt Điện Hải Phòng |
|
| ND 417: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C |
| 97 | Lại Lưu Gia Khánh | 2017 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 35 | | | Nguyễn Hiểu Khánh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 39 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 40 | | | Nguyễn Bảo Như | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 418: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - R |
| 290 | | | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 364 | | | Vũ Ngọc Nguyên Hạnh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 35 | | | Nguyễn Hiểu Khánh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 419: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - C |
| 363 | | | Đào Diễm Quỳnh | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 426 | Ngô Tùng Bách | 2012 | | | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 46 | | | Trần Quỳnh Anh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 420: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - R |
| 363 | | | Đào Diễm Quỳnh | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 426 | Ngô Tùng Bách | 2012 | | | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 46 | | | Trần Quỳnh Anh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 421: Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô địch các CLB - C |
| 96 | | | Nguyễn Phương Mai | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 36 | | | Vũ Minh Tú | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 37 | | | Diệp Thị Kim Ngân | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 422: Hạng F2 Thiếu niên Latin Vô địch các CLB - R |
| 230 | | | Nguyễn Ngọc Quế Chi | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 239 | | | Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 240 | | | Đinh Vũ Ngọc Nhi | 2012 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 424: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - C |
| 39 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 40 | | | Nguyễn Bảo Như | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 246 | | | Nguyễn Hà Linh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 426: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch các CLB 2 - C |
| 102 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 103 | | | Tô Ngọc Ánh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 104 | | | Nguyễn Minh Thư | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 105 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 427: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch các CLB 2 - R |
| 102 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 103 | | | Tô Ngọc Ánh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 104 | | | Nguyễn Minh Thư | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 81 | | | Nguyễn Khánh My | 2015 | CLB khiêu vũ Nhiệt Điện Hải Phòng |
|
| ND 428: Hạng FDC Nhi đồng Mix C, R, W - C,R,W |
| 60 | | | Nguyễn Trần Hà Anh | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 66 | | | Hoàng Chu Quỳnh Anh | 2017 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 429: Hạng F1 Nhi đồng Latin Cha cha cha - C |
| 60 | | | Nguyễn Trần Hà Anh | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 61 | | | Hoàng Như Ý | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 63 | | | Trịnh Thị Tuệ Nhi | 2017 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 66 | | | Hoàng Chu Quỳnh Anh | 2017 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 430: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard Waltz - W |
| 59 | | | Nguyễn Đoàn Phương Uyên | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 94 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 65 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 432: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin Cha cha cha + Rumba - C,R |
| 59 | | | Nguyễn Đoàn Phương Uyên | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 62 | | | Nguyễn Thị Phương Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 65 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 433: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin các CLB - C,R |
| 291 | | | Nguyễn Ngọc Minh Ngân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 363 | | | Đào Diễm Quỳnh | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 233 | | | Nguyễn Hà Thảo Linh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 434: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin các CLB - C,R |
| 306 | | | Nguyễn Hoàng Thùy Dương | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 364 | | | Vũ Ngọc Nguyên Hạnh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 241 | | | Nguyễn Bảo Yến Nhi | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 435: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - R |
| 84 | | | Bùi Trúc Linh | 2015 | CLB khiêu vũ Nhiệt Điện Hải Phòng |
| 237 | | | Lê Diệp Chi | 2016 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 436: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - R |
| 365 | | | Hoàng Ngọc Khánh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 366 | | | Hoàng Lan Chi | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 82 | | | Đào Ngọc Hà | 2015 | CLB khiêu vũ Nhiệt Điện Hải Phòng |
|
| ND 437: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 367 | | | Phạm Thuỳ Trang | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 368 | | | Đào Mai Linh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 83 | | | Lê Phương Anh | 2013 | CLB khiêu vũ Nhiệt Điện Hải Phòng |
| 245 | | | Nguyễn Phương Linh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 441: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C,R |
| 367 | | | Phạm Thuỳ Trang | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 368 | | | Đào Mai Linh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 234 | | | Đỗ Lê Bảo Ngọc | 2014 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 443: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 365 | | | Hoàng Ngọc Khánh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 366 | | | Hoàng Lan Chi | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 81 | | | Nguyễn Khánh My | 2015 | CLB khiêu vũ Nhiệt Điện Hải Phòng |
| 235 | | | Đinh Đan Bảo Anh | 2014 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 444: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C,R |
| 365 | | | Hoàng Ngọc Khánh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 366 | | | Hoàng Lan Chi | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 249 | | | Lê Mỹ Anh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 445: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - R |
| 367 | | | Phạm Thuỳ Trang | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 85 | | | Nguyễn Hoàng Diệu Linh | 2013 | CLB khiêu vũ Nhiệt Điện Hải Phòng |
| 263 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 265 | Trần Hoàng Anh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 446: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - R |
| 368 | | | Đào Mai Linh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 222 | | | Vũ Ngô Hà Linh | 2011 | Mydance |
| 238 | | | Nguyễn Hà My | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 447: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C,R |
| 426 | Ngô Tùng Bách | 2012 | | | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 223 | | | Đoàn Thu Giang | 2012 | Mydance |
| 265 | Trần Hoàng Anh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 449: Hạng E1 Đôi nữ Trung niên Latin Các CLB - C |
| 79 | Phạm thị Nụ | 1978 | Nguyễn thị Mai Phương | 1979 | CLB Khiêu vũ K - H Dance Hải Phòng |
| 76 | Đào Bích Hợp | 1965 | Lê thị Nhung | 1972 | CLB Khiêu vũ K - H Dance Hải Phòng |
| 78 | Lê thị Hồng Thủy | 1968 | Lê thị Lệ | 1972 | CLB Khiêu vũ K - H Dance Hải Phòng |
|
| ND 458: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin HD Dance Center - C,R |
| 164 | | | Trần Bảo Ngọc | 2015 | HD Dance Center |
| 165 | | | Nguyễn Xuân Quyết | 2015 | HD Dance Center |
| 166 | | | Nguyễn Minh Ánh | 2015 | HD Dance Center |
| 167 | | | Đặng Phương Thảo | 2015 | HD Dance Center |
|
| ND 459: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin HD Dance Center - C,R |
| 168 | | | Vũ Ngọc Bích | 2015 | HD Dance Center |
| 169 | | | Nguyễn Ngọc Ánh | 2015 | HD Dance Center |
| 170 | | | Đỗ Thuỳ Lâm | 2015 | HD Dance Center |
|
| ND 460: Hạng F1 Thiếu niên Standard các CLB - W |
| 211 | | | Đào Kỳ Duyên | 2012 | M - DANCE |
| 384 | | | Vũ Ngọc Hà | 2010 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
| 399 | | | Đỗ Hoàng Ngọc Khánh | 2009 | Trung tâm nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 461: Hạng F1 Nhi đồng Latin Cung VH Thiếu nhi HP - C |
| 118 | | | Hoàng Ngọc Châu Anh | 2017 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 119 | | | Lê Nhật Phương | 2017 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 143 | Vũ Xuân Đạt | 2017 | | | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 462: Hạng F2 Nhi đồng Latin Cung VH Thiếu nhi HP - C |
| 118 | | | Hoàng Ngọc Châu Anh | 2017 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 119 | | | Lê Nhật Phương | 2017 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 143 | Vũ Xuân Đạt | 2017 | | | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 463: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - C |
| 120 | | | Đàm Thị Thu Anh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 139 | Đỗ Minh Kiên | 2015 | | | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 137 | Đào Nhật Minh Khang | 2015 | | | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 464: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - C |
| 121 | | | Mai Lê Khánh Linh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 122 | | | Vũ Thị Thu Anh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 123 | | | Vũ Thị Trâm Anh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 465: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - R |
| 120 | | | Đàm Thị Thu Anh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 139 | Đỗ Minh Kiên | 2015 | | | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 137 | Đào Nhật Minh Khang | 2015 | | | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 466: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - C |
| 124 | | | Bùi Bảo Hân | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 125 | | | Nguyễn Thị Hà Anh | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 126 | | | Nguyễn Nhật Phương | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 467: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - C |
| 127 | | | Phạm Ngọc Anh | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 128 | | | Trần Vân Khánh | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 129 | | | Phạm Vân Hà | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 468: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - R |
| 124 | | | Bùi Bảo Hân | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 125 | | | Nguyễn Thị Hà Anh | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 126 | | | Nguyễn Nhật Phương | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 469: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - R |
| 127 | | | Phạm Ngọc Anh | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 128 | | | Trần Vân Khánh | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 130 | | | Phạm Thị Ý Phương | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 470: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - J |
| 121 | | | Mai Lê Khánh Linh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 123 | | | Vũ Thị Trâm Anh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 131 | | | Đỗ Như Thảo | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 471: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - J |
| 122 | | | Vũ Thị Thu Anh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 132 | | | Phạm Vũ Gia Linh | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 133 | | | Nguyễn Thị Hà Linh | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 472: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - S |
| 121 | | | Mai Lê Khánh Linh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 131 | | | Đỗ Như Thảo | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 133 | | | Nguyễn Thị Hà Linh | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 473: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - C,R |
| 121 | | | Mai Lê Khánh Linh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 129 | | | Phạm Vân Hà | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 130 | | | Phạm Thị Ý Phương | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 474: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - S |
| 127 | | | Phạm Ngọc Anh | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 132 | | | Phạm Vũ Gia Linh | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 134 | | | Nguyễn Vũ Phương Vy | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 475: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - C |
| 134 | | | Nguyễn Vũ Phương Vy | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 135 | | | Nguyễn Vũ Khánh Uyên | 2011 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 136 | | | Trần Phương Linh | 2011 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 476: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - J |
| 129 | | | Phạm Vân Hà | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 134 | | | Nguyễn Vũ Phương Vy | 2013 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 135 | | | Nguyễn Vũ Khánh Uyên | 2011 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 477: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - C |
| 142 | Vũ Đại Nguyên Hạo | 2015 | Đàm Thị Thu Anh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 140 | Đỗ Minh Kiên | 2015 | Nguyễn Thị Hà Anh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 138 | Đào Nhật Minh Khang | 2015 | Nguyễn Thị Hà Linh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 478: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - C |
| 260 | Nguyễn Hoàng Hải | 2014 | Nguyễn Quỳnh Chi | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 141 | Vũ Đại Nguyên Chương | 2015 | Vũ Hoàng Thiên Kim | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 471 | Vũ Xuân Đạt | 2015 | Lê Nhật Phương | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 479: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - R |
| 140 | Đỗ Minh Kiên | 2015 | Nguyễn Thị Hà Anh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 138 | Đào Nhật Minh Khang | 2015 | Nguyễn Thị Hà Linh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 141 | Vũ Đại Nguyên Chương | 2015 | Vũ Hoàng Thiên Kim | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 480: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin Cung VH Thiếu nhi HP - R |
| 142 | Vũ Đại Nguyên Hạo | 2015 | Đàm Thị Thu Anh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
| 144 | Vũ Xuân Đạt | 2015 | Hoàng Ngọc Châu Anh | 2015 | Cung VH Thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 481: Hạng FC4 Thiếu niên Latin - CLB Mydance - C,R,S |
| 222 | | | Vũ Ngô Hà Linh | 2011 | Mydance |
| 223 | | | Đoàn Thu Giang | 2012 | Mydance |
| 224 | | | Nguyễn Thái An | 2009 | Mydance |
|
| ND 482: Hạng F1 Nhi Đồng Latin các CLB - C |
| 243 | | | Nguyễn Đàm Ngọc Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 256 | Cao Nguyễn Gia Hưng | 2017 | | | Nam Anh Dance Center |
| 252 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 483: Hạng F1 Nhi Đồng Latin các CLB - C |
| 242 | | | Nguyễn Đàm Châu Anh | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 244 | | | Nguyễn Tuệ Lâm | 2018 | Nam Anh Dance Center |
| 253 | | | Nguyễn Hoài Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 254 | | | Nguyễn Như Quỳnh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 484: Hạng F2 Nhi Đồng Latin các CLB - R |
| 252 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 253 | | | Nguyễn Hoài Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 254 | | | Nguyễn Như Quỳnh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 485: Hạng F2 Thiếu nhi Latin các CLB - R |
| 233 | | | Nguyễn Hà Thảo Linh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 245 | | | Nguyễn Phương Linh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 247 | | | Bùi Khánh An | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 486: Hạng F2 Thiếu nhi Latin các CLB - R |
| 238 | | | Nguyễn Hà My | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 246 | | | Nguyễn Hà Linh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 248 | | | Mai Vân Chi | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 470 | | | Nguyễn Diễm Quỳnh | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 487: Hạng F2 Thiếu nhi Latin các CLB - R |
| 235 | | | Đinh Đan Bảo Anh | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 249 | | | Lê Mỹ Anh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 250 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 488: Hạng F2 Thiếu nhi Latin các CLB - R |
| 234 | | | Đỗ Lê Bảo Ngọc | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 241 | | | Nguyễn Bảo Yến Nhi | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 251 | | | Đỗ Nhã Uyên | 2016 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 489: Hạng F1 Thiếu nhi Latin các CLB - C |
| 237 | | | Lê Diệp Chi | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 247 | | | Bùi Khánh An | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 470 | | | Nguyễn Diễm Quỳnh | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 490: Hạng F1 Thiếu nhi Latin các CLB - C |
| 248 | | | Mai Vân Chi | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 250 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 251 | | | Đỗ Nhã Uyên | 2016 | Nam Anh Dance Center |