| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 1: Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Latin - C |
| 105 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 141 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 147 | | | Nguyễn Võ Khả Ngân | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 140 | | | Ngô Hoàng My | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 144 | | | Vũ Gia Hân | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 57 | | | Đinh An Khánh Mị | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
|
| ND 2: Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi Latin - C |
| 113 | | | Nguyễn Hoàng Khánh An | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 115 | | | Phan Nhật Trâm Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 119 | | | Nguyễn Ngọc Thảo My | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 124 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 143 | | | Nguyễn Thị Ngọc Hải | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 149 | | | Trần Thị Thùy Dương | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 167 | | | Hoàng Cao Kim Nhi | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 132 | | | Trần Gia Hân | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 139 | | | Trần Ngọc Khánh Duyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 142 | | | Trần Nguyễn Thảo Nguyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 146 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Trân | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 218 | Hà Chấn Cường | 2014 | | | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 216 | | | Trần Ngọc Quỳnh Như | 2015 | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 217 | | | Trần Hoàng Phương Thư | 2015 | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 229 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 56 | | | Lê Thị Uyên Nhi | 2016 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 84 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 293 | | | Phan Quỳnh Nhiên | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 103 | | | Nguyễn Tuệ An | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 81 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 3: Hạng FA Vô địch Thiếu nhi Latin - S,C,R,P,J |
| 113 | | | Nguyễn Hoàng Khánh An | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 45 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 115 | | | Phan Nhật Trâm Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 124 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 139 | | | Trần Ngọc Khánh Duyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 146 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Trân | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 152 | | | Mai Trần Hoàng Yến | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 230 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 56 | | | Lê Thị Uyên Nhi | 2016 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 311 | | | Lê Ngọc Gia Hân | 2016 | TY DANCESPORT - HUẾ |
| 84 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 294 | | | Huỳnh Lê Khánh Vân | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 103 | | | Nguyễn Tuệ An | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 82 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 4: Hạng F1 Vô địch Thiếu niên Latin - C |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 158 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 162 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 164 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 135 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 161 | | | Đỗ Thị Tường Vân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 231 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 304 | | | Phạm Nguyễn Bích Trâm | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 305 | | | Phạm Khánh Hà | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 309 | | | Trần Võ Bảo Nhi | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 175 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 185 | | | Phạm Viên Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 178 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 284 | | | Nguyễn Khoa Khánh Nguyên | 2013 | TY DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 5: Hạng FA Vô địch Thiếu niên Latin - S,C,R,P,J |
| 45 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 158 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 160 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 135 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 161 | | | Đỗ Thị Tường Vân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 67 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 231 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 24 | | | Võ Ngọc Gia Linh | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 185 | | | Phạm Viên Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 178 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 179 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 283 | | | Lê Ngọc Hà Linh | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 284 | | | Nguyễn Khoa Khánh Nguyên | 2013 | TY DANCESPORT - HUẾ |
| 62 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 6: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 36 | Lê Hoàng Thiên Phúc | 2018 | Lê Nguyễn Khánh Chi | 2018 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 315 | Nguyễn Cửu Hoàng Lân | 2018 | Phạm Cát Bảo Hân | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 44 | Nguyễn Quốc Huy | 2019 | Nguyễn Trần Nhã Đan | 2018 | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quảng Nam |
|
| ND 7: Hạng E2 Nhi đồng Latin - R |
| 190 | Lê Hoàng Nam | 2018 | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 36 | Lê Hoàng Thiên Phúc | 2018 | Lê Nguyễn Khánh Chi | 2018 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
|
| ND 8: Hạng E3 Nhi đồng Latin - J |
| 190 | Lê Hoàng Nam | 2018 | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 314 | Hoàng Công Hải | 2018 | Nguyễn Minh Tâm | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 15: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 48 | | | Nguyễn Vinh Bảo An | 2018 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 35 | Lê Hoàng Thiên Phúc | 2018 | | | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 91 | | | Lê Huyền My | 2018 | Hệ thống giáo dục Skyline |
| 92 | | | Kiều Hải Băng | 2019 | Hệ thống giáo dục Skyline |
| 95 | | | Nguyễn Đoàn Minh Khuê | 2019 | Hệ thống giáo dục Skyline |
| 292 | | | Phạm Cát Bảo Hân | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 299 | | | Trần Đăng Vũ Anh | 2019 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 300 | | | Cung Ngọc Tuệ Nhi | 2019 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 301 | | | Nguyễn Cửu Hoàng Linh | 2020 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 302 | | | Võ Khánh Hân | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 303 | | | Trần Tỷ Tỷ | 2021 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 43 | Nguyễn Quốc Huy | 2019 | | | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quảng Nam |
|
| ND 16: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 48 | | | Nguyễn Vinh Bảo An | 2018 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 32 | | | Lê Nguyễn Khánh Chi | 2018 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 302 | | | Võ Khánh Hân | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 17: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 104 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 105 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 191 | Lê Hoàng Nam | 2018 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 291 | | | Nguyễn Minh Tâm | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 292 | | | Phạm Cát Bảo Hân | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 300 | | | Cung Ngọc Tuệ Nhi | 2019 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 18: Hạng F4 Nhi đồng Latin - S |
| 104 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 106 | | | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 20: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 104 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 105 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 106 | | | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 48 | | | Nguyễn Vinh Bảo An | 2018 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 147 | | | Nguyễn Võ Khả Ngân | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 32 | | | Lê Nguyễn Khánh Chi | 2018 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 35 | Lê Hoàng Thiên Phúc | 2018 | | | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
|
| ND 21: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 104 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 105 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 147 | | | Nguyễn Võ Khả Ngân | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 291 | | | Nguyễn Minh Tâm | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 22: Hạng FD2 Nhi đồng Latin - C,S |
| 104 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 106 | | | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 24: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 104 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 25: Hạng FB Nhi đồng Latin - S,C,R,J |
| 105 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 107 | | | Nguyễn Đoàn Chi Mai | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 144 | | | Vũ Gia Hân | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 27: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 313 | Cao Văn Gia Minh | 2016 | Lê Ngọc Gia Hân | 2016 | TY DANCESPORT - HUẾ |
| 314 | Hoàng Công Hải | 2018 | Nguyễn Minh Tâm | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 44 | Nguyễn Quốc Huy | 2019 | Nguyễn Trần Nhã Đan | 2018 | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quảng Nam |
|
| ND 32: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 189 | Lê Hoàng Bách | 2016 | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 36 | Lê Hoàng Thiên Phúc | 2018 | Lê Nguyễn Khánh Chi | 2018 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 313 | Cao Văn Gia Minh | 2016 | Lê Ngọc Gia Hân | 2016 | TY DANCESPORT - HUẾ |
| 320 | Tô Văn Phúc Hưng | 2017 | Lê Ngọc Bảo Hân | 2016 | TY DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 33: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 189 | Lê Hoàng Bách | 2016 | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 313 | Cao Văn Gia Minh | 2016 | Lê Ngọc Gia Hân | 2016 | TY DANCESPORT - HUẾ |
| 320 | Tô Văn Phúc Hưng | 2017 | Lê Ngọc Bảo Hân | 2016 | TY DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 36: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 47 | | | Lương Trần Bảo An | 2017 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 49 | | | Lê Thị Tuệ Minh | 2016 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 120 | | | Lê Huyền My | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 153 | | | Nguyễn Diệp Tuệ Mẫn | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 252 | | | Nguyễn Dương Trúc Linh | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 254 | | | Nguyễn Linh Đan | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 255 | | | Nguyễn Tâm Uyên | 2017 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 56 | | | Lê Thị Uyên Nhi | 2016 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 57 | | | Đinh An Khánh Mị | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 69 | | | Phan Thị An Nhiên | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 71 | | | Nguyễn Thị Anh Thư | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 73 | | | Nguyễn Hoàng Minh Tú | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 75 | | | Hoàng Bảo An | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 306 | | | Phan Hoàng Tuệ Minh | 2017 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 84 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 94 | | | Nguyễn Phương Nghi | 2017 | Hệ thống giáo dục Skyline |
| 298 | | | Trần Đăng Huyền Anh | 2016 | TY DANCESPORT - HUẾ |
| 40 | | | Nguyễn Lê Diễm Thư | 2016 | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quảng Nam |
| 41 | | | Dương Bảo An | 2017 | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quàng Nam |
|
| ND 37: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 47 | | | Lương Trần Bảo An | 2017 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 49 | | | Lê Thị Tuệ Minh | 2016 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 152 | | | Mai Trần Hoàng Yến | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 252 | | | Nguyễn Dương Trúc Linh | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 254 | | | Nguyễn Linh Đan | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 255 | | | Nguyễn Tâm Uyên | 2017 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 56 | | | Lê Thị Uyên Nhi | 2016 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 57 | | | Đinh An Khánh Mị | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 68 | | | Đặng Thị Minh Ánh | 2016 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 70 | | | Nguyễn Thị Bảo Trâm | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 71 | | | Nguyễn Thị Anh Thư | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 73 | | | Nguyễn Hoàng Minh Tú | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 74 | | | Hoàng Đào Thảo Đan | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 293 | | | Phan Quỳnh Nhiên | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 40 | | | Nguyễn Lê Diễm Thư | 2016 | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quảng Nam |
| 41 | | | Dương Bảo An | 2017 | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quàng Nam |
|
| ND 38: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 188 | Lê Hoàng Bách | 2016 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 121 | | | Nguyễn Hồ Hà Anh | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 153 | | | Nguyễn Diệp Tuệ Mẫn | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 151 | | | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 252 | | | Nguyễn Dương Trúc Linh | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 68 | | | Đặng Thị Minh Ánh | 2016 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 70 | | | Nguyễn Thị Bảo Trâm | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 71 | | | Nguyễn Thị Anh Thư | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 72 | | | Nguyễn Thị Tường Vy | 2016 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 74 | | | Hoàng Đào Thảo Đan | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 75 | | | Hoàng Bảo An | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 76 | | | Hoàng Ngọc Trâm Anh | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 306 | | | Phan Hoàng Tuệ Minh | 2017 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 39: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 129 | | | Phạm Khả My | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 151 | | | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 83 | | | Hoàng Phạm Bảo Trân | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2016 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 40: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 84 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 86 | | | Đào Khánh An | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2016 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 41: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 127 | | | Nguyễn Ngọc Cát Uyên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 47 | | | Lương Trần Bảo An | 2017 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 49 | | | Lê Thị Tuệ Minh | 2016 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 141 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 140 | | | Ngô Hoàng My | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 152 | | | Mai Trần Hoàng Yến | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 252 | | | Nguyễn Dương Trúc Linh | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 56 | | | Lê Thị Uyên Nhi | 2016 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 57 | | | Đinh An Khánh Mị | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 69 | | | Phan Thị An Nhiên | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 72 | | | Nguyễn Thị Tường Vy | 2016 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 76 | | | Hoàng Ngọc Trâm Anh | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 86 | | | Đào Khánh An | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 288 | | | Lê Ngọc Bảo Hân | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 289 | | | Trần Nhã An | 2016 | TY DANCESPORT - HUẾ |
| 293 | | | Phan Quỳnh Nhiên | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 40 | | | Nguyễn Lê Diễm Thư | 2016 | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quảng Nam |
| 41 | | | Dương Bảo An | 2017 | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quàng Nam |
|
| ND 42: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 127 | | | Nguyễn Ngọc Cát Uyên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 128 | | | Trương Thị Thanh Duyên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 110 | | | Ngô Ngọc Huyền Anh | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 121 | | | Nguyễn Hồ Hà Anh | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 141 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 153 | | | Nguyễn Diệp Tuệ Mẫn | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 165 | | | Lê Thái Huyền My | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 140 | | | Ngô Hoàng My | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 151 | | | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 69 | | | Phan Thị An Nhiên | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 72 | | | Nguyễn Thị Tường Vy | 2016 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 76 | | | Hoàng Ngọc Trâm Anh | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 288 | | | Lê Ngọc Bảo Hân | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 298 | | | Trần Đăng Huyền Anh | 2016 | TY DANCESPORT - HUẾ |
| 41 | | | Dương Bảo An | 2017 | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quàng Nam |
|
| ND 43: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 128 | | | Trương Thị Thanh Duyên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 129 | | | Phạm Khả My | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 110 | | | Ngô Ngọc Huyền Anh | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 141 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 165 | | | Lê Thái Huyền My | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 140 | | | Ngô Hoàng My | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 151 | | | Nguyễn Ngọc Phương Uyên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 152 | | | Mai Trần Hoàng Yến | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 86 | | | Đào Khánh An | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 293 | | | Phan Quỳnh Nhiên | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 298 | | | Trần Đăng Huyền Anh | 2016 | TY DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 44: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,P |
| 141 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 84 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 86 | | | Đào Khánh An | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2016 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 45: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 105 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 108 | | | Lê Nguyễn Quỳnh Thư | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 252 | | | Nguyễn Dương Trúc Linh | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 68 | | | Đặng Thị Minh Ánh | 2016 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 70 | | | Nguyễn Thị Bảo Trâm | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 73 | | | Nguyễn Hoàng Minh Tú | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 74 | | | Hoàng Đào Thảo Đan | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 289 | | | Trần Nhã An | 2016 | TY DANCESPORT - HUẾ |
| 293 | | | Phan Quỳnh Nhiên | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 41 | | | Dương Bảo An | 2017 | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quàng Nam |
|
| ND 46: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 108 | | | Lê Nguyễn Quỳnh Thư | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 124 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 140 | | | Ngô Hoàng My | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 56 | | | Lê Thị Uyên Nhi | 2016 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 57 | | | Đinh An Khánh Mị | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
|
| ND 47: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 124 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 54 | | | Lê Vũ Bảo Hân | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 55 | | | Nguyễn Thị Mỹ Hoa | 2016 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 56 | | | Lê Thị Uyên Nhi | 2016 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 57 | | | Đinh An Khánh Mị | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 311 | | | Lê Ngọc Gia Hân | 2016 | TY DANCESPORT - HUẾ |
| 84 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 48: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 232 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 319 | Nguyễn Phúc An | 2015 | Trần Nhã An | 2015 | TY DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 49: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 232 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 264 | Nguyễn Văn Sơn Tùng | 2015 | Hồ Bảo Châu | 2018 | Sally Center |
|
| ND 50: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 189 | Lê Hoàng Bách | 2016 | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 232 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 53: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 319 | Nguyễn Phúc An | 2015 | Trần Nhã An | 2015 | TY DANCESPORT - HUẾ |
| 317 | Nguyễn Hoàng Phúc | 2014 | Hoàng Nguyễn Bảo Phúc | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 264 | Nguyễn Văn Sơn Tùng | 2015 | Hồ Bảo Châu | 2018 | Sally Center |
|
| ND 54: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 232 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 317 | Nguyễn Hoàng Phúc | 2014 | Hoàng Nguyễn Bảo Phúc | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 264 | Nguyễn Văn Sơn Tùng | 2015 | Hồ Bảo Châu | 2018 | Sally Center |
|
| ND 56: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 232 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 57: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 109 | | | Võ Vũ Hà Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 117 | | | Thiều Hương Thảo | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 50 | | | Nguyễn Dạ Thi | 2015 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 145 | | | Đỗ Ngọc Khánh Linh | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 166 | | | Phan Ngọc Thiên Ân | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 148 | | | Phan Lê Hà Phương | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 216 | | | Trần Ngọc Quỳnh Như | 2015 | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 217 | | | Trần Hoàng Phương Thư | 2015 | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 229 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 29 | | | Phạm An Nhiên | 2014 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 287 | | | Nguyễn Anh Phương | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 39 | | | Phạm Nguyễn Thảo Chi | 2015 | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quảng Nam |
| 214 | | | Thân Thanh Vân Anh | 2014 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
| 219 | Thân Nam Anh | 2015 | | | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
| 82 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 58: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 113 | | | Nguyễn Hoàng Khánh An | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 50 | | | Nguyễn Dạ Thi | 2015 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 166 | | | Phan Ngọc Thiên Ân | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 217 | | | Trần Hoàng Phương Thư | 2015 | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 230 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 233 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 30 | | | Phạm Trần Thảo Nhi | 2015 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 31 | | | Mai Hà Ngân Tâm | 2015 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 311 | | | Lê Ngọc Gia Hân | 2016 | TY DANCESPORT - HUẾ |
| 39 | | | Phạm Nguyễn Thảo Chi | 2015 | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quảng Nam |
| 82 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 59: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 109 | | | Võ Vũ Hà Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 115 | | | Phan Nhật Trâm Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 117 | | | Thiều Hương Thảo | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 230 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 30 | | | Phạm Trần Thảo Nhi | 2015 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 103 | | | Nguyễn Tuệ An | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 81 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 60: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 125 | | | Đặng Phan Ngọc Minh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 143 | | | Nguyễn Thị Ngọc Hải | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 139 | | | Trần Ngọc Khánh Duyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 150 | | | Lê Nguyễn Gia Nghi | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 229 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 82 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 61: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 125 | | | Đặng Phan Ngọc Minh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 85 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 86 | | | Đào Khánh An | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 82 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 62: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 50 | | | Nguyễn Dạ Thi | 2015 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 145 | | | Đỗ Ngọc Khánh Linh | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 149 | | | Trần Thị Thùy Dương | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 166 | | | Phan Ngọc Thiên Ân | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 139 | | | Trần Ngọc Khánh Duyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 142 | | | Trần Nguyễn Thảo Nguyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 146 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Trân | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 148 | | | Phan Lê Hà Phương | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 230 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 233 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 29 | | | Phạm An Nhiên | 2014 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 30 | | | Phạm Trần Thảo Nhi | 2015 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 31 | | | Mai Hà Ngân Tâm | 2015 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 294 | | | Huỳnh Lê Khánh Vân | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 296 | | | Nguyễn Thị Nhật Linh | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 82 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 63: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 130 | | | Nguyễn Lê Tuệ Anh | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 109 | | | Võ Vũ Hà Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 116 | | | Nguyễn Tường Bảo An | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 117 | | | Thiều Hương Thảo | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 119 | | | Nguyễn Ngọc Thảo My | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 124 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 149 | | | Trần Thị Thùy Dương | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 166 | | | Phan Ngọc Thiên Ân | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 139 | | | Trần Ngọc Khánh Duyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 142 | | | Trần Nguyễn Thảo Nguyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 150 | | | Lê Nguyễn Gia Nghi | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 230 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 233 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 29 | | | Phạm An Nhiên | 2014 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 297 | | | Lê Trần Quỳnh Hương | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 64: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 122 | | | Lê Quyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 130 | | | Nguyễn Lê Tuệ Anh | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 109 | | | Võ Vũ Hà Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 116 | | | Nguyễn Tường Bảo An | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 117 | | | Thiều Hương Thảo | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 119 | | | Nguyễn Ngọc Thảo My | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 143 | | | Nguyễn Thị Ngọc Hải | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 167 | | | Hoàng Cao Kim Nhi | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 139 | | | Trần Ngọc Khánh Duyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 142 | | | Trần Nguyễn Thảo Nguyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 148 | | | Phan Lê Hà Phương | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 150 | | | Lê Nguyễn Gia Nghi | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 230 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 233 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 290 | | | Hoàng Nguyễn Bảo Phúc | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 296 | | | Nguyễn Thị Nhật Linh | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 65: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,P |
| 122 | | | Lê Quyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 124 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 229 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 233 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 296 | | | Nguyễn Thị Nhật Linh | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 103 | | | Nguyễn Tuệ An | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 66: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 122 | | | Lê Quyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 130 | | | Nguyễn Lê Tuệ Anh | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 45 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 149 | | | Trần Thị Thùy Dương | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 229 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 233 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 287 | | | Nguyễn Anh Phương | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 294 | | | Huỳnh Lê Khánh Vân | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 297 | | | Lê Trần Quỳnh Hương | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 81 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 67: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 122 | | | Lê Quyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 130 | | | Nguyễn Lê Tuệ Anh | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 45 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 146 | | | Nguyễn Ngọc Quỳnh Trân | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 230 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 290 | | | Hoàng Nguyễn Bảo Phúc | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 68: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 113 | | | Nguyễn Hoàng Khánh An | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 45 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 115 | | | Phan Nhật Trâm Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 142 | | | Trần Nguyễn Thảo Nguyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 229 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 230 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 81 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 69: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 256 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 318 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu | 2013 | Lê Ngọc Hà Linh | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 72: Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 256 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 204 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 74: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 256 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 204 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 318 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu | 2013 | Lê Ngọc Hà Linh | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 75: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 256 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 204 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 76: Hạng B Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 256 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 204 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 78: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 126 | | | Hồ Diệu Linh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 46 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 160 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 67 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 231 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 33 | Dương Văn Hải Đăng | 2012 | | | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 77 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 307 | | | Phạm Ngọc Hân | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 308 | | | Nguyễn Ngọc Cát Tường | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 175 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 79: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 126 | | | Hồ Diệu Linh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 46 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 160 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 67 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 231 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 308 | | | Nguyễn Ngọc Cát Tường | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 309 | | | Trần Võ Bảo Nhi | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 310 | | | Nguyễn Gia Hân | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 80: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 46 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 67 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 231 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 28 | | | Trương Hoàng Thục Anh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 175 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 81: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 126 | | | Hồ Diệu Linh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 46 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 160 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 67 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 231 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 77 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 307 | | | Phạm Ngọc Hân | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 310 | | | Nguyễn Gia Hân | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 175 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 184 | | | Lê Ngọc Bảo Trân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 82: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 67 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 231 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 175 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 83: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 123 | | | Bùi Nguyễn Bảo Quyên | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 46 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 231 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 33 | Dương Văn Hải Đăng | 2012 | | | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 307 | | | Phạm Ngọc Hân | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 309 | | | Trần Võ Bảo Nhi | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 310 | | | Nguyễn Gia Hân | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 84: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin - C,J |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 132 | | | Trần Gia Hân | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 229 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 310 | | | Nguyễn Gia Hân | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 185 | | | Phạm Viên Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 184 | | | Lê Ngọc Bảo Trân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 85: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin - C,S |
| 123 | | | Bùi Nguyễn Bảo Quyên | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 132 | | | Trần Gia Hân | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 230 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 27 | | | Dương Ngọc Tâm Nhi | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 77 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
|
| ND 86: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin - C,P |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 161 | | | Đỗ Thị Tường Vân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 77 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 185 | | | Phạm Viên Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 284 | | | Nguyễn Khoa Khánh Nguyên | 2013 | TY DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 87: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 45 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 132 | | | Trần Gia Hân | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 231 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 27 | | | Dương Ngọc Tâm Nhi | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 304 | | | Phạm Nguyễn Bích Trâm | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 309 | | | Trần Võ Bảo Nhi | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 178 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 283 | | | Lê Ngọc Hà Linh | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 284 | | | Nguyễn Khoa Khánh Nguyên | 2013 | TY DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 88: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 45 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 162 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 163 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 132 | | | Trần Gia Hân | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 231 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 28 | | | Trương Hoàng Thục Anh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
|
| ND 89: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 45 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 162 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 163 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 231 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 51 | | | Lê Ngọc Như Quỳnh | 2012 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 52 | | | Lê Thị Bảo Ngọc | 2013 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 53 | | | Cao Tuệ Lâm | 2013 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 283 | | | Lê Ngọc Hà Linh | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 90: Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 256 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 204 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 318 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu | 2013 | Lê Ngọc Hà Linh | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 91: Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 256 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 204 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 93: Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 256 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 204 | Vương Đức Minh | 2012 | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 99: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 131 | | | Nguyễn Trần Thu Minh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 46 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 163 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 285 | | | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 2010 | TY DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 100: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 131 | | | Nguyễn Trần Thu Minh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 46 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 28 | | | Trương Hoàng Thục Anh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
|
| ND 101: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 131 | | | Nguyễn Trần Thu Minh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 163 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 28 | | | Trương Hoàng Thục Anh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 309 | | | Trần Võ Bảo Nhi | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 102: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 78 | | | Nguyễn Thanh Xuân | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 77 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 309 | | | Trần Võ Bảo Nhi | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 103: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 131 | | | Nguyễn Trần Thu Minh | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 78 | | | Nguyễn Thanh Xuân | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 27 | | | Dương Ngọc Tâm Nhi | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 77 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
|
| ND 104: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 78 | | | Nguyễn Thanh Xuân | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 27 | | | Dương Ngọc Tâm Nhi | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 304 | | | Phạm Nguyễn Bích Trâm | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 305 | | | Phạm Khánh Hà | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 312 | | | Phạm Thị Diệu Thúy | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 105: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin - C,J |
| 170 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 78 | | | Nguyễn Thanh Xuân | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 285 | | | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 2010 | TY DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 106: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin - C,S |
| 158 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 135 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 305 | | | Phạm Khánh Hà | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 286 | | | Lê Ngọc Cát Tường | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 107: Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin - C,P |
| 45 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 135 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 78 | | | Nguyễn Thanh Xuân | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 77 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
|
| ND 108: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 45 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 158 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 160 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 135 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 67 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 285 | | | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 2010 | TY DANCESPORT - HUẾ |
| 286 | | | Lê Ngọc Cát Tường | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 109: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 160 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 164 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 67 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 178 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 286 | | | Lê Ngọc Cát Tường | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 62 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 110: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 164 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 67 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 178 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 179 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 62 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 112: Hạng E2 Trẻ Latin - R |
| 256 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 34 | Dương Văn Hải Đăng | 2012 | Võ Ngọc Gia Linh | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 64 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 2009 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 116: Hạng D Trẻ Latin - C,R |
| 34 | Dương Văn Hải Đăng | 2012 | Võ Ngọc Gia Linh | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 65 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 119: Hạng A Trẻ Latin - S,C,R,P,J |
| 256 | Nguyễn Hoàng Huy | 2013 | Phạm Nguyễn Mai Nguyên | 2013 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 64 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 2009 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 65 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 120: Hạng F1 Trẻ Latin - C |
| 168 | | | Trần Ngọc Phương Trinh | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 26 | | | Hoàng Xuân Ánh | 2008 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
|
| ND 121: Hạng F2 Trẻ Latin - R |
| 170 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 24 | | | Võ Ngọc Gia Linh | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 25 | | | Nguyễn Khánh Vân | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
|
| ND 122: Hạng F3 Trẻ Latin - J |
| 170 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 78 | | | Nguyễn Thanh Xuân | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 176 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 123: Hạng F4 Trẻ Latin - S |
| 158 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 77 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
|
| ND 124: Hạng F5 Trẻ Latin - P |
| 158 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 77 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 176 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 125: Hạng FD Trẻ Latin - C,R |
| 162 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 25 | | | Nguyễn Khánh Vân | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 26 | | | Hoàng Xuân Ánh | 2008 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 177 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 126: Hạng FD1 Trẻ Latin - C,J |
| 164 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 67 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 25 | | | Nguyễn Khánh Vân | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 177 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 127: Hạng FD2 Trẻ Latin - C,S |
| 162 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 77 | | | Trần Thị Bảo Quyên | 2013 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 304 | | | Phạm Nguyễn Bích Trâm | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 177 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 128: Hạng FD3 Trẻ Latin - C,P |
| 164 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 67 | | | Trần Thị Khôi Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 185 | | | Phạm Viên Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 129: Hạng FC Trẻ Latin - C,R,J |
| 164 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 305 | | | Phạm Khánh Hà | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 176 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 130: Hạng FB Trẻ Latin - S,C,R,J |
| 24 | | | Võ Ngọc Gia Linh | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 176 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 131: Hạng FA Trẻ Latin - S,C,R,P,J |
| 24 | | | Võ Ngọc Gia Linh | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 176 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 62 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 132: Hạng E1 Người lớn Latin - C |
| 196 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Tạ Ngọc Trà My | 2003 | Luân Oanh Dancesport |
| 65 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 133: Hạng E2 Người lớn Latin - R |
| 196 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Tạ Ngọc Trà My | 2003 | Luân Oanh Dancesport |
| 202 | Trần Khánh | 1967 | Lê Kim Nga | 1986 | Luân Oanh Dancesport |
| 65 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 137: Hạng D Người lớn Latin - C,R |
| 196 | Nguyễn Thanh Liêm | 2000 | Tạ Ngọc Trà My | 2003 | Luân Oanh Dancesport |
| 202 | Trần Khánh | 1967 | Lê Kim Nga | 1986 | Luân Oanh Dancesport |
| 65 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 140: Hạng A Vô địch Người lớn Latin - (C),S,R,(P),J |
| 277 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
| 64 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 2009 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 65 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 141: Hạng F1 Người lớn Latin - C |
| 134 | | | Phạm Thùy Đoan Trang | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
| 136 | | | Phạm Thùy Anh Thư | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 168 | | | Trần Ngọc Phương Trinh | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 171 | | | Lê Thị Kim Thoa | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 142: Hạng F2 Người lớn Latin - R |
| 134 | | | Phạm Thùy Đoan Trang | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
| 136 | | | Phạm Thùy Anh Thư | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 171 | | | Lê Thị Kim Thoa | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
| 173 | | | Lê Kim Nga | 1986 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 143: Hạng F3 Người lớn Latin - J |
| 78 | | | Nguyễn Thanh Xuân | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 193 | Lê Triệu Vỹ | 1993 | | | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 144: Hạng F4 Người lớn Latin - S |
| 171 | | | Lê Thị Kim Thoa | 2006 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 150: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 277 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
| 195 | Nguyễn Hải Vân | 1973 | Phạm Thị Cẩm | 1978 | Luân Oanh Dancesport |
| 226 | Huỳnh Minh Lâm | 1990 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1969 | Minh Lâm Dancesport |
|
| ND 151: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 277 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
| 202 | Trần Khánh | 1967 | Lê Kim Nga | 1986 | Luân Oanh Dancesport |
| 195 | Nguyễn Hải Vân | 1973 | Phạm Thị Cẩm | 1978 | Luân Oanh Dancesport |
| 226 | Huỳnh Minh Lâm | 1990 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1969 | Minh Lâm Dancesport |
|
| ND 152: Hạng E3 Trung niên 1 Latin - J |
| 277 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
| 203 | Trần Lâm | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 153: Hạng E4 Trung niên 1 Latin - S |
| 277 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
|
| ND 154: Hạng E5 Trung niên 1 Latin - P |
| 277 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
|
| ND 155: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 277 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
| 195 | Nguyễn Hải Vân | 1973 | Phạm Thị Cẩm | 1978 | Luân Oanh Dancesport |
| 226 | Huỳnh Minh Lâm | 1990 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1969 | Minh Lâm Dancesport |
|
| ND 156: Hạng C Trung niên 1 Latin - C,R,J |
| 277 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
| 203 | Trần Lâm | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 157: Hạng B Trung niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 277 | Nguyễn Việt Tín | 1985 | Út Giang | 1970 | T&T Dancesport |
| 203 | Trần Lâm | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 159: Hạng F1 Trung niên 1 Latin - C |
| 251 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 253 | | | Lê Thị Nhi An | 1980 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 173 | | | Lê Kim Nga | 1986 | Luân Oanh Dancesport |
| 267 | | | Phạm Thị Cẩm Thanh | 1987 | SB Dancesport |
| 133 | | | Nguyễn Thị Mười | 1972 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 160: Hạng F2 Trung niên 1 Latin - R |
| 251 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 253 | | | Lê Thị Nhi An | 1980 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 173 | | | Lê Kim Nga | 1986 | Luân Oanh Dancesport |
| 267 | | | Phạm Thị Cẩm Thanh | 1987 | SB Dancesport |
|
| ND 161: Hạng F3 Trung niên 1 Latin - J |
| 251 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 267 | | | Phạm Thị Cẩm Thanh | 1987 | SB Dancesport |
| 114 | | | Trương Thị Thanh Phước | 1961 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 162: Hạng F4 Trung niên 1 Latin - S |
| 251 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 267 | | | Phạm Thị Cẩm Thanh | 1987 | SB Dancesport |
| 114 | | | Trương Thị Thanh Phước | 1961 | Luân Oanh Dancesport |
| 133 | | | Nguyễn Thị Mười | 1972 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 163: Hạng F5 Trung niên 1 Latin - P |
| 251 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 164: Hạng FD Trung niên 1 Latin - C,R |
| 251 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 253 | | | Lê Thị Nhi An | 1980 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 173 | | | Lê Kim Nga | 1986 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 165: Hạng FC Trung niên 1 Latin - C,R,J |
| 251 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 172 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | Luân Oanh Dancesport |
| 267 | | | Phạm Thị Cẩm Thanh | 1987 | SB Dancesport |
|
| ND 166: Hạng FB Trung niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 251 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 174 | | | Lê Thị Kim Thanh | 1967 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 167: Hạng FA Trung niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 251 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1987 | Q-Dance Center Quảng Bình |
|
| ND 168: Hạng E1 Trung niên 2 Latin - C |
| 203 | Trần Lâm | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | Luân Oanh Dancesport |
| 195 | Nguyễn Hải Vân | 1973 | Phạm Thị Cẩm | 1978 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 169: Hạng E2 Trung niên 2 Latin - R |
| 203 | Trần Lâm | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | Luân Oanh Dancesport |
| 195 | Nguyễn Hải Vân | 1973 | Phạm Thị Cẩm | 1978 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 173: Hạng D Trung niên 2 Latin - C,R |
| 203 | Trần Lâm | 1968 | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | Luân Oanh Dancesport |
| 195 | Nguyễn Hải Vân | 1973 | Phạm Thị Cẩm | 1978 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 175: Hạng F1 Trung niên 2 Latin - C |
| 169 | | | Trịnh Thị Minh Tâm | 1973 | Luân Oanh Dancesport |
| 253 | | | Lê Thị Nhi An | 1980 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 133 | | | Nguyễn Thị Mười | 1972 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 176: Hạng F2 Trung niên 2 Latin - R |
| 253 | | | Lê Thị Nhi An | 1980 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 172 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | Luân Oanh Dancesport |
| 174 | | | Lê Thị Kim Thanh | 1967 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 177: Hạng F3 Trung niên 2 Latin - J |
| 172 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | Luân Oanh Dancesport |
| 174 | | | Lê Thị Kim Thanh | 1967 | Luân Oanh Dancesport |
| 114 | | | Trương Thị Thanh Phước | 1961 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 180: Hạng FD Trung niên 2 Latin - C,R |
| 253 | | | Lê Thị Nhi An | 1980 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 172 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | Luân Oanh Dancesport |
| 174 | | | Lê Thị Kim Thanh | 1967 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 189: Hạng F1 Trung niên 3 Latin - C |
| 138 | | | Hồ Thị Hạnh | 1969 | Luân Oanh Dancesport |
| 169 | | | Trịnh Thị Minh Tâm | 1973 | Luân Oanh Dancesport |
| 172 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | Luân Oanh Dancesport |
| 133 | | | Nguyễn Thị Mười | 1972 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 190: Hạng F2 Trung niên 3 Latin - R |
| 169 | | | Trịnh Thị Minh Tâm | 1973 | Luân Oanh Dancesport |
| 172 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | Luân Oanh Dancesport |
| 174 | | | Lê Thị Kim Thanh | 1967 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 194: Hạng FD Trung niên 3 Latin - C,R |
| 169 | | | Trịnh Thị Minh Tâm | 1973 | Luân Oanh Dancesport |
| 172 | | | Nguyễn Thị Ngọc Lành | 1968 | Luân Oanh Dancesport |
| 174 | | | Lê Thị Kim Thanh | 1967 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 203: Hạng E1 Tổng tuổi 80 Latin - C |
| 202 | Trần Khánh | 1967 | Lê Kim Nga | 1986 | Luân Oanh Dancesport |
| 195 | Nguyễn Hải Vân | 1973 | Phạm Thị Cẩm | 1978 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 204: Hạng E2 Tổng tuổi 80 Latin - R |
| 202 | Trần Khánh | 1967 | Lê Kim Nga | 1986 | Luân Oanh Dancesport |
| 195 | Nguyễn Hải Vân | 1973 | Phạm Thị Cẩm | 1978 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 301: Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Standard - W |
| 141 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 57 | | | Đinh An Khánh Mị | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 85 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 302: Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi Standard - W |
| 111 | | | Nguyễn Thảo Mộc An | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 112 | | | Ngô Thị Diệu Khuê | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 118 | | | Nguyễn Võ Anh Thư | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 124 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 218 | Hà Chấn Cường | 2014 | | | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 216 | | | Trần Ngọc Quỳnh Như | 2015 | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 217 | | | Trần Hoàng Phương Thư | 2015 | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 56 | | | Lê Thị Uyên Nhi | 2016 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 84 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 86 | | | Đào Khánh An | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 82 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 303: Hạng FA Vô địch Thiếu nhi Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 218 | Hà Chấn Cường | 2014 | | | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 81 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DreamDance Gia Lai |
| 82 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 304: Hạng F1 Vô địch Thiếu niên Standard - W |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 158 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 162 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 164 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 175 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 178 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 80 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 305: Hạng FA Vô địch Thiếu niên Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 158 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 178 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 179 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 205 | Vương Đức Minh | 2012 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 60 | | | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 61 | | | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 215 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
| 80 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 315: Hạng F1 Nhi đồng Standard - W |
| 154 | | | Lê Quỳnh | 2019 | Luân Oanh Dancesport |
| 155 | | | Trần Ngọc Lam Anh | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 157 | | | Trần Ngọc Minh Anh | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 320: Hạng FD Nhi đồng Standard - W,T |
| 154 | | | Lê Quỳnh | 2019 | Luân Oanh Dancesport |
| 155 | | | Trần Ngọc Lam Anh | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 336: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 111 | | | Nguyễn Thảo Mộc An | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 112 | | | Ngô Thị Diệu Khuê | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 165 | | | Lê Thái Huyền My | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 159 | | | Vũ Thị Thu Thủy | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 84 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 86 | | | Đào Khánh An | 2016 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 337: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 84 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 86 | | | Đào Khánh An | 2016 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 340: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Standard - VW |
| 85 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 86 | | | Đào Khánh An | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2016 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 341: Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard - W,T |
| 124 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 141 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 159 | | | Vũ Thị Thu Thủy | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 57 | | | Đinh An Khánh Mị | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 84 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 342: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Standard - W,Q |
| 124 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 141 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 343: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Standard - W,SF |
| 124 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 141 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 344: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Standard - W,VW |
| 84 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 86 | | | Đào Khánh An | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2016 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 347: Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 124 | | | Hồ Hoàng Nhiên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 141 | | | Nguyễn Lê Quỳnh Nhi | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 56 | | | Lê Thị Uyên Nhi | 2016 | CLB Sao Mai Kon Tum |
|
| ND 357: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 122 | | | Lê Quyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 218 | Hà Chấn Cường | 2014 | | | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 216 | | | Trần Ngọc Quỳnh Như | 2015 | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 217 | | | Trần Hoàng Phương Thư | 2015 | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 214 | | | Thân Thanh Vân Anh | 2014 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
| 219 | Thân Nam Anh | 2015 | | | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
| 81 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 358: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 122 | | | Lê Quyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 218 | Hà Chấn Cường | 2014 | | | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 81 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 359: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard - Q |
| 218 | Hà Chấn Cường | 2014 | | | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 81 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DreamDance Gia Lai |
| 82 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 360: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard - SF |
| 218 | Hà Chấn Cường | 2014 | | | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 81 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DreamDance Gia Lai |
| 82 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 361: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard - VW |
| 218 | Hà Chấn Cường | 2014 | | | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 87 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 81 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 362: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 122 | | | Lê Quyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 218 | Hà Chấn Cường | 2014 | | | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 81 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DreamDance Gia Lai |
| 82 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 365: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard - W,VW |
| 86 | | | Đào Khánh An | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 87 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2016 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 368: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 218 | Hà Chấn Cường | 2014 | | | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 81 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | DreamDance Gia Lai |
| 82 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2015 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 378: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 126 | | | Hồ Diệu Linh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 162 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 163 | | | Trần Ngọc Yến Vy | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
|
| ND 379: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 162 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 185 | | | Phạm Viên Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 380: Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard - Q |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 175 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 205 | Vương Đức Minh | 2012 | | | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 381: Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard - SF |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 178 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 205 | Vương Đức Minh | 2012 | | | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 382: Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 178 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 205 | Vương Đức Minh | 2012 | | | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 383: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 123 | | | Bùi Nguyễn Bảo Quyên | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 162 | | | Phạm Gia Trúc My | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 384: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Standard - W,Q |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 175 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 178 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 385: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Standard - W,SF |
| 156 | | | Nguyễn Bảo Linh Châu | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 205 | Vương Đức Minh | 2012 | | | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 387: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 132 | | | Trần Gia Hân | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 137 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 175 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 389: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 53 | | | Cao Tuệ Lâm | 2013 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 178 | | | Nguyễn Ngọc Đan Khanh | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 215 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
|
| ND 399: Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 164 | | | Mai Nguyễn Bảo Châu | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 185 | | | Phạm Viên Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 80 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 400: Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard - T |
| 175 | | | Hồ Lê Uyên Kha | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 185 | | | Phạm Viên Quỳnh Anh | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 80 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 401: Hạng F3 Thiếu niên 2 Standard - Q |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 61 | | | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 215 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
|
| ND 404: Hạng FD Thiếu niên 2 Standard - W,T |
| 158 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 135 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 179 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 405: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Standard - W,Q |
| 158 | | | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 177 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 408: Hạng FC Thiếu niên 2 Standard - W,T,Q |
| 135 | | | Nguyễn Ngọc Phương Nhi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 282 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 80 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 410: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 61 | | | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 215 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
| 80 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 429: Hạng FC Trẻ Standard - W,T,Q |
| 176 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 179 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 215 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
|
| ND 430: Hạng FB Trẻ Standard - W,T,SF,Q |
| 176 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 179 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 61 | | | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 431: Hạng FA Trẻ Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 176 | | | Hồ Ngọc Phương Thảo | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 177 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 179 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 60 | | | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 61 | | | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 215 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
| 80 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 432: Hạng E1 Người lớn Standard - W |
| 333 | Trần Anh Hải | 1983 | Đỗ Thị Thanh Hiền | 1983 | Luân Oanh Dancesport |
| 96 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Lê Quỳnh Như | 2009 | HT Dancesport |
| 192 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1993 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Luân Oanh Dancesport |
| 63 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 433: Hạng E2 Người lớn Standard - T |
| 333 | Trần Anh Hải | 1983 | Đỗ Thị Thanh Hiền | 1983 | Luân Oanh Dancesport |
| 96 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Lê Quỳnh Như | 2009 | HT Dancesport |
| 192 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1993 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Luân Oanh Dancesport |
| 63 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 434: Hạng E3 Người lớn Standard - Q |
| 96 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Lê Quỳnh Như | 2009 | HT Dancesport |
| 65 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 63 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 435: Hạng E4 Người lớn Standard - SF |
| 333 | Trần Anh Hải | 1983 | Đỗ Thị Thanh Hiền | 1983 | Luân Oanh Dancesport |
| 96 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Lê Quỳnh Như | 2009 | HT Dancesport |
| 192 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1993 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Luân Oanh Dancesport |
| 63 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 436: Hạng E5 Người lớn Standard - VW |
| 96 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Lê Quỳnh Như | 2009 | HT Dancesport |
| 63 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 437: Hạng D Người lớn Standard - W,T |
| 192 | Lê Nguyễn Thanh Hùng | 1993 | Phạm Phương Thảo | 1993 | Luân Oanh Dancesport |
| 63 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 440: Hạng A Vô địch Người lớn Standard - (VW),W,T,(SF),Q |
| 96 | Lê Hoàng Tây | 1994 | Lê Quỳnh Như | 2009 | HT Dancesport |
| 65 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 63 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 446: Hạng FD Người lớn Standard - W,T |
| 278 | | | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
| 279 | | | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 80 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 449: Hạng FA Người lớn Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 60 | | | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 61 | | | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 215 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
| 80 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 450: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 333 | Trần Anh Hải | 1983 | Đỗ Thị Thanh Hiền | 1983 | Luân Oanh Dancesport |
| 281 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 451: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 333 | Trần Anh Hải | 1983 | Đỗ Thị Thanh Hiền | 1983 | Luân Oanh Dancesport |
| 280 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
|
| ND 453: Hạng E4 Trung niên 1 Standard - SF |
| 333 | Trần Anh Hải | 1983 | Đỗ Thị Thanh Hiền | 1983 | Luân Oanh Dancesport |
| 281 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 455: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 333 | Trần Anh Hải | 1983 | Đỗ Thị Thanh Hiền | 1983 | Luân Oanh Dancesport |
| 281 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 468: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 295 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1970 | CLB Nguyễn Thi |
| 186 | Hà Nam Phát | 1971 | Nguyễn Thị Hồng | 1970 | Luân Oanh Dancesport |
| 280 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
|
| ND 469: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 295 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1970 | CLB Nguyễn Thi |
| 186 | Hà Nam Phát | 1971 | Nguyễn Thị Hồng | 1970 | Luân Oanh Dancesport |
| 281 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 473: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 295 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1970 | CLB Nguyễn Thi |
| 197 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | Luân Oanh Dancesport |
| 187 | Huỳnh Thanh Văn | 1969 | Võ Thị Đức | 1969 | Luân Oanh Dancesport |
| 186 | Hà Nam Phát | 1971 | Nguyễn Thị Hồng | 1970 | Luân Oanh Dancesport |
| 280 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
|
| ND 482: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - W |
| 295 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1970 | CLB Nguyễn Thi |
| 197 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | Luân Oanh Dancesport |
| 187 | Huỳnh Thanh Văn | 1969 | Võ Thị Đức | 1969 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 483: Hạng E2 Trung niên 3 Standard - T |
| 295 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1970 | CLB Nguyễn Thi |
| 197 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | Luân Oanh Dancesport |
| 187 | Huỳnh Thanh Văn | 1969 | Võ Thị Đức | 1969 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 487: Hạng D Trung niên 3 Standard - W,T |
| 295 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1970 | CLB Nguyễn Thi |
| 197 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | Luân Oanh Dancesport |
| 187 | Huỳnh Thanh Văn | 1969 | Võ Thị Đức | 1969 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 503: Hạng E1 Tổng tuổi 80 Standard - W |
| 187 | Huỳnh Thanh Văn | 1969 | Võ Thị Đức | 1969 | Luân Oanh Dancesport |
| 186 | Hà Nam Phát | 1971 | Nguyễn Thị Hồng | 1970 | Luân Oanh Dancesport |
| 280 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
|
| ND 504: Hạng E2 Tổng tuổi 80 Standard - T |
| 187 | Huỳnh Thanh Văn | 1969 | Võ Thị Đức | 1969 | Luân Oanh Dancesport |
| 186 | Hà Nam Phát | 1971 | Nguyễn Thị Hồng | 1970 | Luân Oanh Dancesport |
| 280 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
|
| ND 507: Hạng D Tổng tuổi 80 Standard - W,T |
| 187 | Huỳnh Thanh Văn | 1969 | Võ Thị Đức | 1969 | Luân Oanh Dancesport |
| 186 | Hà Nam Phát | 1971 | Nguyễn Thị Hồng | 1970 | Luân Oanh Dancesport |
| 280 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
|
| ND 509: Hạng E1 Tổng tuổi 90 Standard - W |
| 295 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1970 | CLB Nguyễn Thi |
| 197 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | Luân Oanh Dancesport |
| 281 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 510: Hạng E2 Tổng tuổi 90 Standard - T |
| 295 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1970 | CLB Nguyễn Thi |
| 197 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | Luân Oanh Dancesport |
| 281 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 513: Hạng D Tổng tuổi 90 Standard - W,T |
| 295 | Nguyễn Thi | 1968 | Nguyễn Thị Lịch | 1970 | CLB Nguyễn Thi |
| 197 | Nguyễn Thanh Tâm | 1960 | Trương Thị Thu Thuỷ | 1960 | Luân Oanh Dancesport |
| 281 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Nguyễn Thị Thanh Minh | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 554: Hạng E4 Người lớn Giao tiếp - T |
| 228 | Nguyễn Ngọc Ánh | 1975 | Trương Thị Trúc | 1975 | Minh Lâm Dancesport |
| 268 | Đặng Thị Xuân Trúc | 1975 | Nguyễn Thị Thuý Loan | 1965 | SB Dancesport |
| 269 | Nguyễn Thị Tuyết Chinh | 1976 | Lê Thị Hồng Thanh | 1971 | SB Dancesport |
| 270 | Phan Thị Khê | 1963 | Trần Thị Vân Loan | 1966 | SB Dancesport |
|
| ND 556: Hạng E6 Người lớn Giao tiếp - C |
| 225 | Hoàng Ngọc Thanh Nhàn | 1975 | Nguyễn Thị Hoà | 1975 | Minh Lâm Dancesport |
| 228 | Nguyễn Ngọc Ánh | 1975 | Trương Thị Trúc | 1975 | Minh Lâm Dancesport |
|
| ND 591: Đồng diễn Thiếu nhi - N |
| 258 | Nhảy hiện đại: Waka Waka | 10 | | | Q Academy |
| 259 | Tiktok Dance: Bắc Bling | 5 | | | Q Academy |
| 247 | Team K-Angle | 12 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 241 | Team Baby Dance | 15 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 240 | Team Alpha | 9 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 243 | Team Black White | 14 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 235 | Team 02TH Dance Crew | 10 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 248 | Team S.C Girl | 8 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 237 | Team 12T1 Dance | 10 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 239 | Team 38 Hòa An 24 | 14 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 234 | H2 Girl Dance Crew | 11 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 238 | Team 29 Ngũ Hành Sơn 4-6 | 12 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 246 | Team Hòa Hải 2-4 | 8 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 236 | Team 02TH Dance Crew | 8 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 245 | Team H Girl Dance | 11 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 250 | Team Sweet Dance | 10 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 244 | Team Dancing Angels | 11 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 98 | Mashup zumba hiphop | 14 | | | L-MW Dance Center |
| 97 | Mashup zumba | 14 | | | L-MW Dance Center |
| 224 | Nhảy hiện đại: Mashup Savage love - PolyPoly | 13 | | | Maya Studio |
| 223 | Nhảy hiện đại: Mashup Love_BumbleBee | 12 | | | Maya Studio |
| 221 | Hiphop - Hiện đại: Mashup Pingbong-Bang Bang | 13 | | | Maya Studio |
| 220 | Belly dance: Mashup Dilbar-Híps Dont Lie | 10 | | | Maya Studio |
| 222 | Nhảy hiện đại: Mashup K-pop | 9 | | | Maya Studio |
| 209 | Choreography & hiphop: Broccoli Remix | 13 | | | Luna Studio |
| 213 | Nhảy hiện đại: Rock hạt gạo | 21 | | | Luna Studio |
| 211 | K-pop Dance: Mashup 2NE1 Remix | 6 | | | Luna Studio |
| 210 | Dance Choreograbphy & hiphop: Abusadamente | 11 | | | Luna Studio |
| 212 | Nhảy hiện đại: Mashup Haru Haru | 16 | | | Luna Studio |
| 199 | Nhóm F3: Latin | 29 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 90 | Hà Hồ Dance We Jump We Vibe | 24 | | | Hà Hồ Dance Academy |
| 89 | Cùng nhảy nào Hà Hồ Dance Academy | 28 | | | Hà Hồ Dance Academy |
| 257 | Múa: Giấc mơ trưa | 5 | | | Q Academy |
| 14 | In your mind | 10 | | | CLB DT Dance Núi Thành |
| 15 | Sorry Sorry | 9 | | | CLB DT Dance Núi Thành |
| 13 | I will show you | 9 | | | CLB DT Dance Núi Thành |
| 328 | Vòng tay nắng | 18 | | | Trung tâm Tâm Sunny Dance Studio |
| 37 | Nhảy hiện Đại APT Migent Wakawaka | 6 | | | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 19 | Mashup Nhảy hiện đại | 9 | | | CLB Huỳnh Hoanh Dance Kids |
| 18 | Mashup Bang Bang Bang | 11 | | | CLB Huỳnh Hoanh Dance Kids |
| 272 | Vòng tay nắng | 13 | | | Misol Kids |
| 274 | Rhythm Riders | 12 | | | SHINY DANCE TEAM |
| 12 | Nhảy hiện đại | 11 | | | Câu Lạc Bộ Năng khiếu Cẩm Nhung - Thành phố Tam Kỳ |
| 79 | Chachacha | 9 | | | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 208 | Nhảy Hiện Đại: Vào Hạ | 31 | | | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 207 | Mashup Live It Up & Waka Waka | 14 | | | Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 322 | Domisol Kids Dance | 11 | | | Trung tâm Năng khiếu DoMiSol |
| 323 | HQ Dance Crew | 13 | | | Trung tâm Năng khiếu DoMiSol |
| 324 | SGirls Dance Crew | 11 | | | Trung tâm Năng khiếu DoMiSol |
| 321 | Baby Girls Kids Dance | 7 | | | Trung tâm Năng khiếu DoMiSol |
| 249 | Team S.C.Girl | 9 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 242 | Team Bigboom Dance | 7 | | | Nhóm Nhảy Kids Dance |
| 326 | Mashup Roly Poly | 12 | | | Trung tâm năng khiếu STAR ĐIỆN BÀN |
| 325 | Mashup In your mind | 12 | | | Trung tâm năng khiếu STAR ĐIỆN BÀN |
| 20 | Mashup Sean Paul | 7 | | | CLB Huỳnh Hoanh Dance Kids |
| 266 | Shuffle dance : Vào hạ | 28 | | | Sally Center |
| 265 | Nhảy hiện đại: Like Jennie | 22 | | | Sally Center |
| 262 | Belly Tango | 7 | | | Sally Center |
| 261 | Belly dance: Shik shack shock | 5 | | | Sally Center |
| 263 | Múa cổ trang Tân cương | 7 | | | Sally Center |
| 23 | Shuffle dance: Solo Balanka | 18 | | | CLB Linh Nhi |
| 22 | Brother Louis | 8 | | | CLB Linh Nhi |
| 260 | Nhóm Kira Kira - Nhảy hiện đại Vòng Tay Nắng | 20 | | | Sachan Dance Studio |
| 66 | MDK Dance Studio - Mashup Rockstar | 9 | | | Công ty giải trí và truyền thông Đà Nẵng |
| 194 | Mashup Latin Dance | 8 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 88 | Ánh sáng của đam mê | 14 | | | GUM Dance Studio |
| 17 | Mashup Vòng tay nắng - The party | 12 | | | CLB Huyền Linh Star |
| 332 | Nhảy hiện đại: Vòng tay nắng | 7 | | | Sally Center |
|
| ND 592: Đồng diễn Người lớn - N |
| 273 | Múa: Điểm Thu Hương | 10 | | | SHINY DANCE TEAM |
| 16 | Zumba | 9 | | | CLB DT Dance Núi Thành |
| 59 | Tango Cha | 22 | | | CLB Sóng Xanh |
| 327 | Lời Yêu Thương | 10 | | | Trung tâm Tâm Sunny Dance Studio |
| 200 | Tango: Cánh buồm xa xưa | 20 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 42 | Chachacha | 16 | | | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quảng Nam |
| 329 | Rumba | 20 | | | TTVH-ĐA TP ĐÀ NẴNG - CLB Đà Nẵng Shuffle Dance |
| 330 | Shuffle dance | 14 | | | TTVH-ĐA TP ĐÀ NẴNG - CLB Đà Nẵng Shuffle Dance |
| 21 | Shuffle Dance | 11 | | | CLB KDN |
|
| ND 593: Đồng diễn Thiếu nhi - N |
| 206 | Xoay hè khác lạ | 16 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 198 | Nhảy hiện đại | 6 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 331 | Test | 1 | | | Test |
| 334 | Nhảy Zumba Mashup Zung Zăng Zung Zẻ | 14 | | | Trung Tâm Năng Khiếu NK |
|
| ND 594: Đồng diễn Người lớn - N |
| 227 | LK Rumba - Chacha | 8 | | | Minh Lâm Dancesport |
| 271 | Pasodoble | 12 | | | SB Dancesport |
| 276 | Rumba | 18 | | | Sơn Nơ Dancesport |
| 275 | Boston | 16 | | | Sơn Nơ Dancesport |
| 331 | Test | 1 | | | Test |
|
| ND 601: Hạng F1 Nhi đồng Latin các CLB - Nhóm 1 - C |
| 48 | | | Nguyễn Vinh Bảo An | 2018 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 181 | | | Shim Du Na | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 102 | | | Trịnh Cát Tường | 2019 | Luân Oanh Dancesport |
| 43 | Nguyễn Quốc Huy | 2019 | | | CLB Phi Hổ Dancesport Tam Kỳ - Quảng Nam |
|
| ND 602: Hạng F2 Nhi đồng Latin các CLB - R |
| 48 | | | Nguyễn Vinh Bảo An | 2018 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 180 | | | Nguyễn Lê Tuệ Lâm | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 92 | | | Kiều Hải Băng | 2019 | Hệ thống giáo dục Skyline |
| 93 | | | Trần Ngọc Thiên Di | 2018 | Hệ thống giáo dục Skyline |
|
| ND 604: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - Nhóm 1 - C |
| 49 | | | Lê Thị Tuệ Minh | 2016 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 252 | | | Nguyễn Dương Trúc Linh | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 55 | | | Nguyễn Thị Mỹ Hoa | 2016 | CLB Sao Mai Kon Tum |
|
| ND 605: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - Nhóm 1 - R |
| 47 | | | Lương Trần Bảo An | 2017 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 252 | | | Nguyễn Dương Trúc Linh | 2016 | Q-Dance Center Quảng Bình |
| 72 | | | Nguyễn Thị Tường Vy | 2016 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
|
| ND 606: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin các CLB - C,R |
| 74 | | | Hoàng Đào Thảo Đan | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 83 | | | Hoàng Phạm Bảo Trân | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 85 | | | Nguyễn Võ An Nhi | 2017 | DreamDance Gia Lai |
|
| ND 607: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - Nhóm 1 - C |
| 119 | | | Nguyễn Ngọc Thảo My | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 50 | | | Nguyễn Dạ Thi | 2015 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 217 | | | Trần Hoàng Phương Thư | 2015 | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
|
| ND 608: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - Nhóm 1 - R |
| 50 | | | Nguyễn Dạ Thi | 2015 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 70 | | | Nguyễn Thị Bảo Trâm | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 73 | | | Nguyễn Hoàng Minh Tú | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
|
| ND 609: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin các CLB - C,R |
| 30 | | | Phạm Trần Thảo Nhi | 2015 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 31 | | | Mai Hà Ngân Tâm | 2015 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 68 | | | Đặng Thị Minh Ánh | 2016 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
|
| ND 610: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin các CLB - Nhóm 1 - C |
| 78 | | | Nguyễn Thanh Xuân | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 33 | Dương Văn Hải Đăng | 2012 | | | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 294 | | | Huỳnh Lê Khánh Vân | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 611: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin các CLB - R |
| 123 | | | Bùi Nguyễn Bảo Quyên | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 46 | | | Trần Thị Ngọc Ánh | 2012 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 51 | | | Lê Ngọc Như Quỳnh | 2012 | CLB Sao Mai Kon Tum |
|
| ND 612: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin các CLB - C,R |
| 27 | | | Dương Ngọc Tâm Nhi | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 28 | | | Trương Hoàng Thục Anh | 2012 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 184 | | | Lê Ngọc Bảo Trân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 613: Hạng F1 SK phong trào Thiếu niên Latin - C |
| 297 | | | Lê Trần Quỳnh Hương | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 214 | | | Thân Thanh Vân Anh | 2014 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
| 219 | Thân Nam Anh | 2015 | | | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
|
| ND 616: Hạng F1 SK phong trào Thanh niên Latin - C |
| 25 | | | Nguyễn Khánh Vân | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 26 | | | Hoàng Xuân Ánh | 2008 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 285 | | | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 2010 | TY DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 618: Hạng FD SK phong trào Thanh niên Latin - C,R |
| 25 | | | Nguyễn Khánh Vân | 2009 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 26 | | | Hoàng Xuân Ánh | 2008 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
|
| ND 625: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard các CLB - W |
| 118 | | | Nguyễn Võ Anh Thư | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 216 | | | Trần Ngọc Quỳnh Như | 2015 | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 217 | | | Trần Hoàng Phương Thư | 2015 | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 57 | | | Đinh An Khánh Mị | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
|
| ND 628: Hạng F1 SK phong trào Thiếu niên Standard - W |
| 214 | | | Thân Thanh Vân Anh | 2014 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
| 219 | Thân Nam Anh | 2015 | | | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
|
| ND 643: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - Nhóm 2 - C |
| 142 | | | Trần Nguyễn Thảo Nguyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 148 | | | Phan Lê Hà Phương | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 150 | | | Lê Nguyễn Gia Nghi | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 644: Hạng F1 Nhi đồng Standard các CLB - W |
| 154 | | | Lê Quỳnh | 2019 | Luân Oanh Dancesport |
| 155 | | | Trần Ngọc Lam Anh | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 157 | | | Trần Ngọc Minh Anh | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 645: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard các CLB - W |
| 159 | | | Vũ Thị Thu Thủy | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 56 | | | Lê Thị Uyên Nhi | 2016 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 57 | | | Đinh An Khánh Mị | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
|
| ND 646: Hạng F3 Thiếu Nhi 1 Latin DanceSport Miền Trung - J |
| 110 | | | Ngô Ngọc Huyền Anh | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 75 | | | Hoàng Bảo An | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 76 | | | Hoàng Ngọc Trâm Anh | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
|
| ND 647: Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin DanceSport Miền Trung - C |
| 83 | | | Hoàng Phạm Bảo Trân | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 84 | | | Huỳnh Nguyễn Ngọc Châu | 2017 | DreamDance Gia Lai |
| 101 | | | Phan Hoàng Tố Uyên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 648: Hạng F1 Nhi đồng Latin các CLB - Nhóm 2 - C |
| 104 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 106 | | | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 32 | | | Lê Nguyễn Khánh Chi | 2018 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 180 | | | Nguyễn Lê Tuệ Lâm | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 649: Hạng F3 Nhi đồng Latin các CLB - Nhóm 1 - J |
| 107 | | | Nguyễn Đoàn Chi Mai | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 191 | Lê Hoàng Nam | 2018 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 181 | | | Shim Du Na | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 650: Hạng F3 Nhi đồng Latin các CLB - Nhóm 2 - J |
| 147 | | | Nguyễn Võ Khả Ngân | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 153 | | | Nguyễn Diệp Tuệ Mẫn | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 102 | | | Trịnh Cát Tường | 2019 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 651: Hạng F4 Nhi đồng Latin các CLB - S |
| 104 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 106 | | | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 180 | | | Nguyễn Lê Tuệ Lâm | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 652: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - Nhóm 2 - C |
| 112 | | | Ngô Thị Diệu Khuê | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 54 | | | Lê Vũ Bảo Hân | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 71 | | | Nguyễn Thị Anh Thư | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
|
| ND 653: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - Nhóm 2 - R |
| 54 | | | Lê Vũ Bảo Hân | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 58 | | | Vũ Uyển Trà | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 94 | | | Nguyễn Phương Nghi | 2017 | Hệ thống giáo dục Skyline |
|
| ND 654: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - Nhóm 3 - R |
| 188 | Lê Hoàng Bách | 2016 | | | Luân Oanh Dancesport |
| 49 | | | Lê Thị Tuệ Minh | 2016 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 55 | | | Nguyễn Thị Mỹ Hoa | 2016 | CLB Sao Mai Kon Tum |
|
| ND 655: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - Nhóm 3 - C |
| 47 | | | Lương Trần Bảo An | 2017 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 69 | | | Phan Thị An Nhiên | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 58 | | | Vũ Uyển Trà | 2017 | CLB Sao Mai Kon Tum |
|
| ND 656: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - S |
| 108 | | | Lê Nguyễn Quỳnh Thư | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 87 | | | Nguyễn Ngọc Hân | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 182 | | | Nguyễn Bảo Hân | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 657: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - Nhóm 1 - J |
| 130 | | | Nguyễn Lê Tuệ Anh | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 109 | | | Võ Vũ Hà Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 119 | | | Nguyễn Ngọc Thảo My | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 143 | | | Nguyễn Thị Ngọc Hải | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 658: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - S |
| 130 | | | Nguyễn Lê Tuệ Anh | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 109 | | | Võ Vũ Hà Anh | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 119 | | | Nguyễn Ngọc Thảo My | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 659: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin các CLB - Nhóm 2 - C |
| 123 | | | Bùi Nguyễn Bảo Quyên | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 161 | | | Đỗ Thị Tường Vân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 183 | | | Phan Trần Bảo Nguyên | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 660: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin các CLB - Nhóm 3 - C |
| 52 | | | Lê Thị Bảo Ngọc | 2013 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 53 | | | Cao Tuệ Lâm | 2013 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 99 | | | Võ Hoàng Bảo Châu | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 661: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin các CLB - Nhóm 2 - R |
| 116 | | | Nguyễn Tường Bảo An | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 52 | | | Lê Thị Bảo Ngọc | 2013 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 53 | | | Cao Tuệ Lâm | 2013 | CLB Sao Mai Kon Tum |
|
| ND 662: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin các CLB - J |
| 123 | | | Bùi Nguyễn Bảo Quyên | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 161 | | | Đỗ Thị Tường Vân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 183 | | | Phan Trần Bảo Nguyên | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 99 | | | Võ Hoàng Bảo Châu | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 663: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin các CLB - S |
| 123 | | | Bùi Nguyễn Bảo Quyên | 2013 | Luân Oanh Dancesport |
| 116 | | | Nguyễn Tường Bảo An | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 161 | | | Đỗ Thị Tường Vân | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 664: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - Nhóm 3 - C |
| 166 | | | Phan Ngọc Thiên Ân | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 216 | | | Trần Ngọc Quỳnh Như | 2015 | Mạnh Hùng DanceSport Lâm Đồng |
| 100 | | | Trịnh Cẩm Tú | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 665: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - Nhóm 2 - R |
| 145 | | | Đỗ Ngọc Khánh Linh | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 149 | | | Trần Thị Thùy Dương | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 296 | | | Nguyễn Thị Nhật Linh | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 666: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin các CLB - Nhóm 2 - J |
| 149 | | | Trần Thị Thùy Dương | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
| 165 | | | Lê Thái Huyền My | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
| 167 | | | Hoàng Cao Kim Nhi | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 100 | | | Trịnh Cẩm Tú | 2015 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 667: Hạng F1 Trẻ Latin các CLB - C |
| 160 | | | Trần Ngọc Gia Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 168 | | | Trần Ngọc Phương Trinh | 2008 | Luân Oanh Dancesport |
| 170 | | | Huỳnh Mẫn Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 669: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin các CLB - Nhóm 4 - C |
| 147 | | | Nguyễn Võ Khả Ngân | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 153 | | | Nguyễn Diệp Tuệ Mẫn | 2017 | Luân Oanh Dancesport |
| 101 | | | Phan Hoàng Tố Uyên | 2016 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 671: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Các CLB - C |
| 299 | | | Trần Đăng Vũ Anh | 2019 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 301 | | | Nguyễn Cửu Hoàng Linh | 2020 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 303 | | | Trần Tỷ Tỷ | 2021 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 672: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Các CLB - C |
| 291 | | | Nguyễn Minh Tâm | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 300 | | | Cung Ngọc Tuệ Nhi | 2019 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 316 | Nguyễn Cửu Hoàng Lân | 2018 | | | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 673: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch Các CLB - C |
| 306 | | | Phan Hoàng Tuệ Minh | 2017 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 292 | | | Phạm Cát Bảo Hân | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 302 | | | Võ Khánh Hân | 2018 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 674: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch Các CLB - C,J |
| 29 | | | Phạm An Nhiên | 2014 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 30 | | | Phạm Trần Thảo Nhi | 2015 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 86 | | | Đào Khánh An | 2016 | DreamDance Gia Lai |
| 298 | | | Trần Đăng Huyền Anh | 2016 | TY DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 675: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Vô Địch Các CLB - C |
| 51 | | | Lê Ngọc Như Quỳnh | 2012 | CLB Sao Mai Kon Tum |
| 304 | | | Phạm Nguyễn Bích Trâm | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 307 | | | Phạm Ngọc Hân | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 676: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Vô Địch Các CLB - C |
| 308 | | | Nguyễn Ngọc Cát Tường | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 310 | | | Nguyễn Gia Hân | 2013 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 286 | | | Lê Ngọc Cát Tường | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 677: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin Vô Địch Các CLB - C |
| 305 | | | Phạm Khánh Hà | 2011 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 284 | | | Nguyễn Khoa Khánh Nguyên | 2013 | TY DANCESPORT - HUẾ |
| 312 | | | Phạm Thị Diệu Thúy | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 679: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô Địch Các CLB - C |
| 31 | | | Mai Hà Ngân Tâm | 2015 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 288 | | | Lê Ngọc Bảo Hân | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 293 | | | Phan Quỳnh Nhiên | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 680: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô Địch Các CLB - C |
| 122 | | | Lê Quyên | 2014 | Luân Oanh Dancesport |
| 29 | | | Phạm An Nhiên | 2014 | CLB Năng Khiếu Mầm Xanh Quảng Trị |
| 287 | | | Nguyễn Anh Phương | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 681: Hạng DN Đôi nữ Giao tiếp Minh Lâm DS - Rumba |
| 225 | Hoàng Ngọc Thanh Nhàn | 1975 | Nguyễn Thị Hoà | 1975 | Minh Lâm Dancesport |
| 335 | Nguyễn Ngọc Ánh | 1980 | Huỳnh Ngọc Khánh Thùy | 1980 | Minh Lâm Dancesport |