| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 8: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 332 | | | Mai Bảo Ngân | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 331 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Chi | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 340 | | | Trương Hồng Tú Vy | 2018 | VIETSDANCE |
| 342 | | | Nguyễn Hà Phương | 2018 | VIETSDANCE |
| 248 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 149 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 152 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 159 | | | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 250 | | | Đỗ Trần Ngọc Diệp | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 333 | | | Mai Tuệ Lâm | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 174 | | | Nguyễn Minh Tâm | 2019 | Mộc Châu Dancesport |
| 210 | | | Phan Ngọc Chi | 2019 | Nam Anh Dance Center |
| 198 | | | Trần Hà Khánh An | 2019 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 9: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 332 | | | Mai Bảo Ngân | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 340 | | | Trương Hồng Tú Vy | 2018 | VIETSDANCE |
| 342 | | | Nguyễn Hà Phương | 2018 | VIETSDANCE |
| 248 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 149 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 152 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 159 | | | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 250 | | | Đỗ Trần Ngọc Diệp | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 210 | | | Phan Ngọc Chi | 2019 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 10: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 332 | | | Mai Bảo Ngân | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 331 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Chi | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 340 | | | Trương Hồng Tú Vy | 2018 | VIETSDANCE |
| 342 | | | Nguyễn Hà Phương | 2018 | VIETSDANCE |
| 249 | | | Nguyễn Hà An | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 149 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 152 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 159 | | | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 104 | | | Vũ Khánh An | 2018 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 333 | | | Mai Tuệ Lâm | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 11: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 332 | | | Mai Bảo Ngân | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 340 | | | Trương Hồng Tú Vy | 2018 | VIETSDANCE |
| 248 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 149 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 158 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 174 | | | Nguyễn Minh Tâm | 2019 | Mộc Châu Dancesport |
| 210 | | | Phan Ngọc Chi | 2019 | Nam Anh Dance Center |
| 198 | | | Trần Hà Khánh An | 2019 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 12: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 332 | | | Mai Bảo Ngân | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 331 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Chi | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 340 | | | Trương Hồng Tú Vy | 2018 | VIETSDANCE |
| 249 | | | Nguyễn Hà An | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 158 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 250 | | | Đỗ Trần Ngọc Diệp | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 333 | | | Mai Tuệ Lâm | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 199 | | | Hoàng Bảo Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 13: Hạng FD2 Nhi đồng Latin - R,J |
| 340 | | | Trương Hồng Tú Vy | 2018 | VIETSDANCE |
| 342 | | | Nguyễn Hà Phương | 2018 | VIETSDANCE |
| 249 | | | Nguyễn Hà An | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 117 | | | Choi A Ri | 2019 | Hana Dance |
| 149 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 158 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 199 | | | Hoàng Bảo Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 14: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 340 | | | Trương Hồng Tú Vy | 2018 | VIETSDANCE |
| 248 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 149 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 158 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 159 | | | Lê Công Phương Di | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
| 199 | | | Hoàng Bảo Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 15: Hạng FB Nhi đồng Latin - S,C,R,J |
| 331 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Chi | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 248 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 249 | | | Nguyễn Hà An | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 117 | | | Choi A Ri | 2019 | Hana Dance |
| 158 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 250 | | | Đỗ Trần Ngọc Diệp | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 210 | | | Phan Ngọc Chi | 2019 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 16: Hạng FA Nhi đồng Latin - S,C,R,P,J |
| 117 | | | Choi A Ri | 2019 | Hana Dance |
| 149 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
| 158 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 174 | | | Nguyễn Minh Tâm | 2019 | Mộc Châu Dancesport |
| 199 | | | Hoàng Bảo Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 17: Hạng DN1 Nhi đồng Latin - C |
| 262 | Trần Anh Thư | 2018 | Mai Thị Ngọc Diệp | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 258 | Lương Thị Anh Thư | 2018 | Đỗ Gia Hân | 2018 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 18: Hạng DN2 Nhi đồng Latin - R |
| 259 | Nguyễn Bảo Ngân | 2018 | Nguyễn Thanh An | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 258 | Lương Thị Anh Thư | 2018 | Đỗ Gia Hân | 2018 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 23: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 169 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
| 216 | Hồ Anh Phúc Lâm | 2016 | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 24: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 215 | Hồ Anh Gia An | 2017 | Hoàng Bảo Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 25: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 169 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
| 216 | Hồ Anh Phúc Lâm | 2016 | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 26: Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 90 | Vũ Xuân Đạt | 2018 | Đàm Thị Thu Anh | 2017 | Cung thiếu nhi Hải Phòng |
| 169 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 29: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 72 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 73 | | | Trịnh Bảo Hân | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 178 | | | Vũ Lê Khánh Ngân | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 179 | | | Đào Ngọc Ánh Dương | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 180 | | | Khúc Ngọc Nhi | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 181 | | | Nguyễn Khoa Bảo An | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 150 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 194 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 196 | | | Nguyễn Đàm Châu Anh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 304 | | | Hoàng Ngọc Châu Anh | 2017 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 306 | | | Đào Thị Thùy Chi | 2017 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 358 | | | Hoàng Quỳnh Anh | 2017 | Mộc Châu Dancesport |
| 360 | | | Vũ Ngọc Trâm Anh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 30: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 253 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 72 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 150 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 195 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 197 | | | Nguyễn Đàm Ngọc Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 305 | | | Lê Nhật Phương | 2017 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 358 | | | Hoàng Quỳnh Anh | 2017 | Mộc Châu Dancesport |
| 360 | | | Vũ Ngọc Trâm Anh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 31: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 72 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 150 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 158 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 103 | | | Nguyễn Hiểu Khánh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 107 | | | Đinh Khánh Linh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 194 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 304 | | | Hoàng Ngọc Châu Anh | 2017 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 360 | | | Vũ Ngọc Trâm Anh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 32: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 341 | | | Nguyễn Hà Thu | 2016 | VIETSDANCE |
| 253 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 70 | | | Hoàng Gia Linh | 2017 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 72 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 150 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 194 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 33: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 341 | | | Nguyễn Hà Thu | 2016 | VIETSDANCE |
| 150 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 185 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 194 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 34: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 253 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 195 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 196 | | | Nguyễn Đàm Châu Anh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 305 | | | Lê Nhật Phương | 2017 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 358 | | | Hoàng Quỳnh Anh | 2017 | Mộc Châu Dancesport |
|
| ND 35: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 341 | | | Nguyễn Hà Thu | 2016 | VIETSDANCE |
| 253 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 72 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 185 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 197 | | | Nguyễn Đàm Ngọc Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 36: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - R,J |
| 341 | | | Nguyễn Hà Thu | 2016 | VIETSDANCE |
| 342 | | | Nguyễn Hà Phương | 2018 | VIETSDANCE |
| 253 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 195 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 304 | | | Hoàng Ngọc Châu Anh | 2017 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 305 | | | Lê Nhật Phương | 2017 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 37: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 341 | | | Nguyễn Hà Thu | 2016 | VIETSDANCE |
| 70 | | | Hoàng Gia Linh | 2017 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 73 | | | Trịnh Bảo Hân | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 194 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 197 | | | Nguyễn Đàm Ngọc Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 38: Hạng FD4 Thiếu nhi 1 Latin - R,S |
| 341 | | | Nguyễn Hà Thu | 2016 | VIETSDANCE |
| 253 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 72 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 194 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 39: Hạng FD5 Thiếu nhi 1 Latin - S,J |
| 341 | | | Nguyễn Hà Thu | 2016 | VIETSDANCE |
| 342 | | | Nguyễn Hà Phương | 2018 | VIETSDANCE |
| 185 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 196 | | | Nguyễn Đàm Châu Anh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 40: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 185 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 194 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 197 | | | Nguyễn Đàm Ngọc Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 41: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 195 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 194 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 196 | | | Nguyễn Đàm Châu Anh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 42: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 178 | | | Vũ Lê Khánh Ngân | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 179 | | | Đào Ngọc Ánh Dương | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 180 | | | Khúc Ngọc Nhi | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 181 | | | Nguyễn Khoa Bảo An | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 150 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 158 | | | Lê Công Phương An | 2018 | Luân Oanh Dancesport |
| 195 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 185 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 194 | | | Trần Ngọc Châu Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 46: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 220 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | Nguyễn Mi Na | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 222 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 49: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 109 | Dương Kỳ An | 2014 | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 170 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 50: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 220 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | Nguyễn Mi Na | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 111 | Hoàng Khôi | 2015 | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 170 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 51: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 220 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | Nguyễn Mi Na | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 111 | Hoàng Khôi | 2015 | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 170 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 52: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 220 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | Nguyễn Mi Na | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 109 | Dương Kỳ An | 2014 | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 222 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 53: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 220 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | Nguyễn Mi Na | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 222 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 54: Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 220 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | Nguyễn Mi Na | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 222 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 55: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 177 | | | Nguyễn Mi Na | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 71 | | | Nguyễn Phúc Nguyên | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 98 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 110 | Dương Kỳ An | 2014 | | | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 108 | | | Nguyễn Ngọc An Nhiên | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 66 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 182 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 223 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 296 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 299 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 56: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 98 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 108 | | | Nguyễn Ngọc An Nhiên | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 254 | | | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 66 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 182 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 296 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 299 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 57: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 98 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 108 | | | Nguyễn Ngọc An Nhiên | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 106 | | | Bùi Hoài An | 2014 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 182 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 173 | | | Vũ Tú Anh | 2015 | Mộc Châu Dancesport |
|
| ND 58: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 71 | | | Nguyễn Phúc Nguyên | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 98 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 254 | | | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 183 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 223 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 206 | | | Nguyễn Thị An Khánh | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 59: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 177 | | | Nguyễn Mi Na | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 98 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 66 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 183 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 299 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 60: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 221 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 66 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 183 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 195 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 308 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 206 | | | Nguyễn Thị An Khánh | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 351 | | | Nguyễn Bảo Vy | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 61: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 221 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 255 | | | Nguyễn Ngọc Minh Ngân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 66 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 92 | | | Trần Ngọc Hân | 2014 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 182 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 195 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 308 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 62: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - R,J |
| 221 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 255 | | | Nguyễn Ngọc Minh Ngân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 66 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 185 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 308 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 63: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 221 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 182 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 223 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 185 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 296 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 206 | | | Nguyễn Thị An Khánh | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 64: Hạng FD4 Thiếu nhi 2 Latin - R,S |
| 221 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 255 | | | Nguyễn Ngọc Minh Ngân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 254 | | | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 185 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 296 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 299 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 65: Hạng FD5 Thiếu nhi 2 Latin - S,J |
| 221 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 255 | | | Nguyễn Ngọc Minh Ngân | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 254 | | | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 195 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 367 | | | Đỗ Tô Khánh Linh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 66: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 221 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 108 | | | Nguyễn Ngọc An Nhiên | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 182 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 367 | | | Đỗ Tô Khánh Linh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 67: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 221 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 98 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 183 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 173 | | | Vũ Tú Anh | 2015 | Mộc Châu Dancesport |
|
| ND 68: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 221 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 23 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 98 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 162 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 182 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 183 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 173 | | | Vũ Tú Anh | 2015 | Mộc Châu Dancesport |
| 223 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 195 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 185 | | | Nguyễn Hà Minh | 2016 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 69: Hạng DN1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 260 | Nguyễn Ngọc Minh Ngân | 2014 | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 354 | Lê Vũ Khánh Ngân | 2017 | Khúc Ngọc Nhi | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 70: Hạng DN2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 260 | Nguyễn Ngọc Minh Ngân | 2014 | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 355 | Nguyễn Khoa Bảo An | 2017 | Đào Ngọc Ánh Dương | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 72: Hạng A Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 144 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 219 | Phạm Quang Hải | 2012 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 74: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 144 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 219 | Phạm Quang Hải | 2012 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 75: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 144 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 219 | Phạm Quang Hải | 2012 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Nam Anh Dance Center |
| 323 | Ngô Tùng Bách | 2012 | Phùng Bảo Châu | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 76: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 219 | Phạm Quang Hải | 2012 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Nam Anh Dance Center |
| 175 | Nguyễn Hải Nam | 2014 | Vũ Tú Anh | 2015 | Mộc Châu Dancesport |
| 323 | Ngô Tùng Bách | 2012 | Phùng Bảo Châu | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 77: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 175 | Nguyễn Hải Nam | 2014 | Vũ Tú Anh | 2015 | Mộc Châu Dancesport |
| 323 | Ngô Tùng Bách | 2012 | Phùng Bảo Châu | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 79: Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 219 | Phạm Quang Hải | 2012 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Nam Anh Dance Center |
| 323 | Ngô Tùng Bách | 2012 | Phùng Bảo Châu | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 81: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 96 | | | Tô Ngọc Diệp | 2012 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 81 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 67 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 58 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 64 | Trương Thị Ngọc Linh | 2013 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 61 | | | Nguyễn Phương Mai | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 62 | | | Trương Thùy Anh | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 162 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 184 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 182 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 186 | | | Nguyễn Mai Thy | 2012 | Nam Anh Dance Center |
| 311 | | | Trịnh Hà Vy | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 300 | | | Phùng Bảo Châu | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 322 | Ngô Tùng Bách | 2012 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 302 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 82: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 96 | | | Tô Ngọc Diệp | 2012 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 97 | | | Lê Minh Anh | 2013 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 81 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 67 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 58 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 64 | Trương Thị Ngọc Linh | 2013 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 61 | | | Nguyễn Phương Mai | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 62 | | | Trương Thùy Anh | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 182 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 312 | | | Phạm Minh Ngọc Anh | 2013 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 300 | | | Phùng Bảo Châu | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 83: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 96 | | | Tô Ngọc Diệp | 2012 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 97 | | | Lê Minh Anh | 2013 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 345 | | | Trương Anh Sa | 2012 | VIETSDANCE |
| 81 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 67 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 95 | | | Tạ Nguyễn Hoàng Tâm | 2014 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 162 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 184 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 84: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 96 | | | Tô Ngọc Diệp | 2012 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 97 | | | Lê Minh Anh | 2013 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 345 | | | Trương Anh Sa | 2012 | VIETSDANCE |
| 81 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 67 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 95 | | | Tạ Nguyễn Hoàng Tâm | 2014 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 183 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 311 | | | Trịnh Hà Vy | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 312 | | | Phạm Minh Ngọc Anh | 2013 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 300 | | | Phùng Bảo Châu | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 301 | | | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 302 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 359 | | | Lại Phương Anh | 2013 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 85: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 96 | | | Tô Ngọc Diệp | 2012 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 97 | | | Lê Minh Anh | 2013 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 81 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 67 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 184 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 183 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 86: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 97 | | | Lê Minh Anh | 2013 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 344 | | | Đặng Lê Phương Khanh | 2012 | VIETSDANCE |
| 81 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 67 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 58 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 182 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 186 | | | Nguyễn Mai Thy | 2012 | Nam Anh Dance Center |
| 300 | | | Phùng Bảo Châu | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 302 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 87: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 23 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 17 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2012 | CK TEAM |
| 344 | | | Đặng Lê Phương Khanh | 2012 | VIETSDANCE |
| 345 | | | Trương Anh Sa | 2012 | VIETSDANCE |
| 80 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 58 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 64 | Trương Thị Ngọc Linh | 2013 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 183 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 301 | | | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 88: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 17 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 344 | | | Đặng Lê Phương Khanh | 2012 | VIETSDANCE |
| 345 | | | Trương Anh Sa | 2012 | VIETSDANCE |
| 80 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 184 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 322 | Ngô Tùng Bách | 2012 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 302 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 89: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 17 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2012 | CK TEAM |
| 80 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 184 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 96: Hạng D Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 325 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 320 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 98: Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 219 | Phạm Quang Hải | 2012 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Nam Anh Dance Center |
| 325 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 100: Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 219 | Phạm Quang Hải | 2012 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Nam Anh Dance Center |
| 320 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 102: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 17 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 80 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 75 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 78 | | | Phạm Phương Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 69 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh - Hủy |
| 58 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 64 | Trương Thị Ngọc Linh | 2013 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 184 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 309 | | | Nguyễn Vũ Khánh Uyên | 2011 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 103: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 17 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 75 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 77 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 69 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh - Hủy |
| 58 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 184 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 193 | | | Phạm Anh Thư | 2010 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 104: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 17 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 345 | | | Trương Anh Sa | 2012 | VIETSDANCE |
| 75 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 77 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 69 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh - Hủy |
| 94 | | | Phạm Phương Diệp | 2010 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 184 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 105: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 17 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 80 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 75 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 78 | | | Phạm Phương Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 69 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh - Hủy |
| 184 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 309 | | | Nguyễn Vũ Khánh Uyên | 2011 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 106: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 17 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 80 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 75 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 77 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 69 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh - Hủy |
| 184 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 107: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 17 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 345 | | | Trương Anh Sa | 2012 | VIETSDANCE |
| 75 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 69 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh - Hủy |
| 58 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 184 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 319 | Hoàng Kỳ | 2010 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 193 | | | Phạm Anh Thư | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 309 | | | Nguyễn Vũ Khánh Uyên | 2011 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 108: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 156 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 76 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 78 | | | Phạm Phương Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 93 | | | Mạc Gia Hân | 2011 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 184 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 319 | Hoàng Kỳ | 2010 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 109: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 209 | | | Hồ Ngọc Linh Đan | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 156 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 345 | | | Trương Anh Sa | 2012 | VIETSDANCE |
| 93 | | | Mạc Gia Hân | 2011 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 319 | Hoàng Kỳ | 2010 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 110: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 156 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 76 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 93 | | | Mạc Gia Hân | 2011 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 184 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 120: Hạng F1 Trẻ Latin - C |
| 114 | | | Lê Ngọc Linh | 2008 | Glory Dance |
| 99 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 18 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | CK TEAM |
| 20 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
| 76 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 77 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 121: Hạng F2 Trẻ Latin - R |
| 114 | | | Lê Ngọc Linh | 2008 | Glory Dance |
| 99 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 18 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | CK TEAM |
| 20 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
| 76 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 78 | | | Phạm Phương Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 122: Hạng F3 Trẻ Latin - J |
| 99 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 18 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | CK TEAM |
| 19 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 20 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
| 77 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 123: Hạng F4 Trẻ Latin - S |
| 99 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 18 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | CK TEAM |
| 20 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
|
| ND 124: Hạng F5 Trẻ Latin - P |
| 99 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 18 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | CK TEAM |
| 19 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 20 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
| 76 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 125: Hạng FD Trẻ Latin - C,R |
| 114 | | | Lê Ngọc Linh | 2008 | Glory Dance |
| 99 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 19 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 78 | | | Phạm Phương Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 186 | | | Nguyễn Mai Thy | 2012 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 129: Hạng A Thanh niên Latin - (S),C,P,(R),J |
| 346 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
| 238 | Nguyễn Nguyên Kiệt | 2003 | Nguyễn Phương Trang Anh | 2005 | Pro.G Academy Vietnam |
| 219 | Phạm Quang Hải | 2012 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 131: Hạng C Thanh niên Latin - C,R,J |
| 346 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
| 219 | Phạm Quang Hải | 2012 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 132: Hạng D Thanh niên Latin - C,R |
| 346 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
| 317 | Đào Thái Dương | 2005 | Ngô Quỳnh Anh | 2013 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 133: Hạng E1 Thanh niên Latin - C |
| 346 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
| 317 | Đào Thái Dương | 2005 | Ngô Quỳnh Anh | 2013 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 134: Hạng E2 Thanh niên Latin - R |
| 346 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
| 317 | Đào Thái Dương | 2005 | Ngô Quỳnh Anh | 2013 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 135: Hạng E3 Thanh niên Latin - J |
| 346 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
| 219 | Phạm Quang Hải | 2012 | Hoàng Ngọc Anh | 2012 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 138: Hạng F1 Thanh niên Latin - C |
| 146 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 100 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 19 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 68 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 203 | | | Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 202 | | | Nguyễn Hà Thảo Linh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 139: Hạng F2 Thanh niên Latin - R |
| 209 | | | Hồ Ngọc Linh Đan | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 146 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 19 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 20 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
| 68 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 202 | | | Nguyễn Hà Thảo Linh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 140: Hạng F3 Thanh niên Latin - J |
| 114 | | | Lê Ngọc Linh | 2008 | Glory Dance |
| 146 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 100 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 19 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 68 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 141: Hạng F4 Thanh niên Latin - S |
| 114 | | | Lê Ngọc Linh | 2008 | Glory Dance |
| 146 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 100 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 18 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | CK TEAM |
| 19 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 68 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 142: Hạng F5 Thanh niên Latin - P |
| 100 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 18 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | CK TEAM |
| 19 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 20 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
| 68 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 143: Hạng FD Thanh niên Latin - C,R |
| 114 | | | Lê Ngọc Linh | 2008 | Glory Dance |
| 146 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 18 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | CK TEAM |
| 20 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
| 68 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 150: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 147 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Cao Thị Kim Chi | 1976 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
|
| ND 151: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 147 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Cao Thị Kim Chi | 1976 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
|
| ND 152: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 147 | Nguyễn Đức Tùng Lâm | 1994 | Cao Thị Kim Chi | 1976 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
|
| ND 156: Hạng F1 Trung niên 1 Latin - C |
| 145 | | | Nguyễn Thị Thúy | 1985 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 343 | | | Bùi Vũ Hồng Nhung | 1992 | VIETSDANCE |
|
| ND 157: Hạng F2 Trung niên 1 Latin - R |
| 145 | | | Nguyễn Thị Thúy | 1985 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 343 | | | Bùi Vũ Hồng Nhung | 1992 | VIETSDANCE |
|
| ND 158: Hạng F3 Trung niên 1 Latin - J |
| 343 | | | Bùi Vũ Hồng Nhung | 1992 | VIETSDANCE |
|
| ND 161: Hạng FD Trung niên 1 Latin - C,R |
| 334 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 343 | | | Bùi Vũ Hồng Nhung | 1992 | VIETSDANCE |
| 314 | | | Vũ Thị Hà | 1972 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 310 | | | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 361 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 166: Hạng D Trung niên 2 Latin - C,R |
| 337 | Phạm Ngọc Điệp | 1983 | Lê Quỳnh Dung | 1970 | UP Dance |
| 318 | Đỗ Đức Nhuận | 1976 | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 55 | Phạm Anh Tuấn | 1965 | Lê Kim Phụng | 1981 | CLB HK Dance Hưng Yên |
|
| ND 167: Hạng E1 Trung niên 2 Latin - C |
| 337 | Phạm Ngọc Điệp | 1983 | Lê Quỳnh Dung | 1970 | UP Dance |
| 55 | Phạm Anh Tuấn | 1965 | Lê Kim Phụng | 1981 | CLB HK Dance Hưng Yên |
|
| ND 168: Hạng E2 Trung niên 2 Latin - R |
| 337 | Phạm Ngọc Điệp | 1983 | Lê Quỳnh Dung | 1970 | UP Dance |
| 55 | Phạm Anh Tuấn | 1965 | Lê Kim Phụng | 1981 | CLB HK Dance Hưng Yên |
|
| ND 169: Hạng E3 Trung niên 2 Latin - J |
| 133 | Nguyễn Đỗ Liêm | 1960 | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | Happy Dance |
|
| ND 170: Hạng E4 Trung niên 2 Latin - S |
| 133 | Nguyễn Đỗ Liêm | 1960 | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | Happy Dance |
|
| ND 171: Hạng E5 Trung niên 2 Latin - P |
| 148 | Phạm Trí Thanh | 1985 | Lê Thị Tuyết Mai | 1960 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
|
| ND 172: Hạng F1 Trung niên 2 Latin - C |
| 327 | | | Nguyễn Thị Minh Hoàn | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 145 | | | Nguyễn Thị Thúy | 1985 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 334 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 314 | | | Vũ Thị Hà | 1972 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 34 | | | Lê Kim Phụng | 1981 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 361 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 173: Hạng F2 Trung niên 2 Latin - R |
| 327 | | | Nguyễn Thị Minh Hoàn | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 145 | | | Nguyễn Thị Thúy | 1985 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 334 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 335 | | | Nguyễn Việt Bình | 1970 | UP Dance |
| 34 | | | Lê Kim Phụng | 1981 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 361 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 174: Hạng F3 Trung niên 2 Latin - J |
| 327 | | | Nguyễn Thị Minh Hoàn | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 328 | | | Nguyễn Giang Thành | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 175: Hạng F4 Trung niên 2 Latin - S |
| 327 | | | Nguyễn Thị Minh Hoàn | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 328 | | | Nguyễn Giang Thành | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 34 | | | Lê Kim Phụng | 1981 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 361 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1976 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 176: Hạng F5 Trung niên 2 Latin - P |
| 327 | | | Nguyễn Thị Minh Hoàn | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 328 | | | Nguyễn Giang Thành | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 177: Hạng FD Trung niên 2 Latin - C,R |
| 327 | | | Nguyễn Thị Minh Hoàn | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 328 | | | Nguyễn Giang Thành | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 145 | | | Nguyễn Thị Thúy | 1985 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 334 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 314 | | | Vũ Thị Hà | 1972 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 178: Hạng DN1 Trung niên 2 Latin - C |
| 261 | Nguyễn Thị Thưa | 1968 | Nguyễn Thị Hồng Loan | 1963 | T-DANCE CENTER |
| 257 | Hoàng Thị Loan | 1974 | Nguyễn Thị Hà | 1969 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 179: Hạng DN2 Trung niên 2 Latin - R |
| 261 | Nguyễn Thị Thưa | 1968 | Nguyễn Thị Hồng Loan | 1963 | T-DANCE CENTER |
| 257 | Hoàng Thị Loan | 1974 | Nguyễn Thị Hà | 1969 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 181: Hạng C Trung niên 3 Latin - C,R,J |
| 321 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 182: Hạng D Trung niên 3 Latin - C,R |
| 336 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1963 | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 133 | Nguyễn Đỗ Liêm | 1960 | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | Happy Dance |
| 321 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 315 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Phạm Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 183: Hạng E1 Trung niên 3 Latin - C |
| 336 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1963 | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 133 | Nguyễn Đỗ Liêm | 1960 | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | Happy Dance |
| 321 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 315 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Phạm Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 184: Hạng E2 Trung niên 3 Latin - R |
| 336 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1963 | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 338 | Quách Hồng Hà | 1969 | Nguyễn Thị Bích Hồng | 1974 | UP Dance |
| 133 | Nguyễn Đỗ Liêm | 1960 | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | Happy Dance |
| 321 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 315 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Phạm Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 185: Hạng F1 Trung niên 3 Latin - C |
| 328 | | | Nguyễn Giang Thành | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 314 | | | Vũ Thị Hà | 1972 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 186: Hạng F2 Trung niên 3 Latin - R |
| 328 | | | Nguyễn Giang Thành | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 335 | | | Nguyễn Việt Bình | 1970 | UP Dance |
| 314 | | | Vũ Thị Hà | 1972 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 188: Hạng C Cao niên Latin - C,R,J |
| 321 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 189: Hạng D Cao niên Latin - C,R |
| 321 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 190: Hạng E1 Cao niên Latin - C |
| 321 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 192: Hạng F1 Cao niên Latin - C |
| 329 | | | Ngô Kim Liên | 1961 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 330 | | | Phạm Thị Minh Phượng | 1965 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 364 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 193: Hạng F2 Cao niên Latin - R |
| 329 | | | Ngô Kim Liên | 1961 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 330 | | | Phạm Thị Minh Phượng | 1965 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 364 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 194: Hạng FD Cao niên Latin - C,R |
| 329 | | | Ngô Kim Liên | 1961 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 330 | | | Phạm Thị Minh Phượng | 1965 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 196: Hạng D Cộng tuổi 85 Latin - C,R |
| 337 | Phạm Ngọc Điệp | 1983 | Lê Quỳnh Dung | 1970 | UP Dance |
| 318 | Đỗ Đức Nhuận | 1976 | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 315 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Phạm Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 197: Hạng E1 Cộng tuổi 85 Latin - C |
| 318 | Đỗ Đức Nhuận | 1976 | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 315 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Phạm Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 198: Hạng E2 Cộng tuổi 85 Latin - R |
| 338 | Quách Hồng Hà | 1969 | Nguyễn Thị Bích Hồng | 1974 | UP Dance |
| 318 | Đỗ Đức Nhuận | 1976 | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 315 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Phạm Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 200: Hạng D Cộng tuổi 100 Latin - C,R |
| 336 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1963 | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 321 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 315 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Phạm Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 201: Hạng E1 Cộng tuổi 100 Latin - C |
| 315 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Phạm Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 202: Hạng E2 Cộng tuổi 100 Latin - R |
| 336 | Nguyễn Ngọc Sơn | 1963 | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 338 | Quách Hồng Hà | 1969 | Nguyễn Thị Bích Hồng | 1974 | UP Dance |
| 321 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 315 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Phạm Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 203: Đồng diễn Trẻ em - FF |
| 266 | Nhảy hiện đại - Núi Đèo | 9 | | | Team Trang Anh |
| 264 | Nhảy hiện đại - Ngũ Lão | 7 | | | Team Trang Anh |
| 263 | Nhảy Hiện Đại | 5 | | | Team Trang Anh |
| 31 | Nhảy hiện đại | 15 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 89 | Showdance Samba, Cha cha, Rumba | 10 | | | Cung thiếu nhi Hải Phòng |
| 235 | Nhảy hiện đại - Mashup Poly roly - Fire | 12 | | | Ninh Bình Dancesport Center |
| 236 | Nhẩy hiện đại-Không ra gì | 7 | | | Ninh Bình Dancesport Center |
| 225 | Tình bạn diệu kỳ | 7 | | | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 204: Đồng diễn Thiếu niên - FF |
| 113 | Showdance Vịnh Hạ Long nơi đất trời giao thoa | 10 | | | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 205: Đồng diễn Người lớn - FF |
| 265 | Shuffle dance - Núi Đèo | 8 | | | Team Trang Anh |
| 143 | HKK dancesport | 10 | | | HKK dancesport |
| 134 | Showdance Chacha-Rumba | 18 | | | Happy Dance |
| 112 | RUMBA | 7 | | | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 295 | Rumba | 26 | | | Trung Tâm K-H Dance Hải Phòng |
| 224 | Rumba | 16 | | | Nam Anh Dance Center |
| 214 | Cha cha cha | 16 | | | Nam Anh Dance Center |
| 339 | Samba | 12 | | | UP Dance |
| 84 | Show dance | 5 | | | CLB Tâm An dancesport |
| 65 | Showdance | 20 | | | CLB Sao Biển |
| 53 | CLB HK Dance Hưng Yên | 24 | | | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 366 | Chacha | 8 | | | CLB Tâm An dancesport |
|
| ND 210: Hạng FC Trẻ Latin - C,R,J |
| 209 | | | Hồ Ngọc Linh Đan | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 203 | | | Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 186 | | | Nguyễn Mai Thy | 2012 | Nam Anh Dance Center |
| 201 | | | Hoàng Lan Chi | 2012 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 211: Hạng FB Trẻ Latin - S,C,R,J |
| 209 | | | Hồ Ngọc Linh Đan | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 203 | | | Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 201 | | | Hoàng Lan Chi | 2012 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 213: Hạng FC Thanh niên Latin - C,R,J |
| 209 | | | Hồ Ngọc Linh Đan | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 146 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 201 | | | Hoàng Lan Chi | 2012 | Nam Anh Dance Center |
| 202 | | | Nguyễn Hà Thảo Linh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 193 | | | Phạm Anh Thư | 2010 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 214: Hạng FB Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 209 | | | Hồ Ngọc Linh Đan | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 146 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 203 | | | Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 201 | | | Hoàng Lan Chi | 2012 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 215: Hạng FA Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 184 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 203 | | | Nguyễn Hoàng Ngọc Diệp | 2010 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 216: Hạng FC Trung niên 1 Latin - C,R,J |
| 310 | | | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 221: Hạng FA Trung niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 310 | | | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 224: Hạng FA Trẻ Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 156 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 157 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 155 | | | Lý Vân Dung | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 227: Hạng FA Thanh niên Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 277 | | | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 270 | | | Lê Quỳnh Dung | 1970 | Thăng Long |
| 271 | | | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 276 | | | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 272 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 155 | | | Lý Vân Dung | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 275 | | | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 230: Hạng FA Trung niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 290 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | | | Thăng Long |
| 282 | Nguyễn Đình Sơn | 1982 | | | Thăng Long |
| 278 | Bùi Đức Thi | 1983 | | | Thăng Long |
|
| ND 233: Hạng FA Trung niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 277 | | | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 270 | | | Lê Quỳnh Dung | 1970 | Thăng Long |
| 271 | | | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 276 | | | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 272 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 275 | | | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 322: Hạng C Thiếu nhi 1 Standard - W,T,Q |
| 32 | Trần Gia Bảo | 2016 | Trần Khánh Ngân | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 329: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 150 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 166 | | | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
| 167 | | | Lê Thị Ngọc Khánh | 2016 | M - DANCE |
| 217 | Hồ Anh Phúc Lâm | 2016 | | | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 330: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 150 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 166 | | | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
| 167 | | | Lê Thị Ngọc Khánh | 2016 | M - DANCE |
|
| ND 333: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Standard - VW |
| 166 | | | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
| 167 | | | Lê Thị Ngọc Khánh | 2016 | M - DANCE |
|
| ND 341: Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 33 | Trần Gia Bảo | 2016 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 342: Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 33 | Trần Gia Bảo | 2016 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 150 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
|
| ND 349: Hạng D Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 170 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 355: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 22 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 165 | | | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
| 299 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 359: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard - VW |
| 217 | Hồ Anh Phúc Lâm | 2016 | | | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 368: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 23 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 150 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 162 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 375: Hạng D Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 144 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 83 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Phạm Hương Giang | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 376: Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 144 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 83 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Phạm Hương Giang | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 377: Hạng E2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 144 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 83 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | Phạm Hương Giang | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 381: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 142 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2012 | CK TEAM |
| 162 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
| 299 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 322 | Ngô Tùng Bách | 2012 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 382: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 142 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2012 | CK TEAM |
|
| ND 383: Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard - Q |
| 142 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2012 | CK TEAM |
|
| ND 384: Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard - F |
| 142 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2012 | CK TEAM |
|
| ND 385: Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 142 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2012 | CK TEAM |
| 162 | | | Lê Thị Minh Khuê | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 386: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 142 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 164 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 387: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 23 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 156 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 164 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 389: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 23 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 21 | | | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2012 | CK TEAM |
| 156 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 399: Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 157 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 163 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
| 164 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
| 324 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 400: Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard - T |
| 157 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 324 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 402: Hạng F4 Thiếu niên 2 Standard - F |
| 157 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 163 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
| 164 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 403: Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard - VW |
| 157 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 163 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
| 164 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 406: Hạng FB Thiếu niên 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 157 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 163 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
| 164 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 407: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 156 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 157 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 163 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
|
| ND 422: Hạng FD Trẻ Standard - W,T |
| 157 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 163 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
| 164 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 426: Hạng A Thanh niên Standard - (W),VW,F,(T),Q |
| 160 | Lê Hoàng Tây | 1993 | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 237 | Lê Hoàng Sơn | 2004 | Dương Thị Mai Lan | 2005 | Pro.G Academy Vietnam |
| 279 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 284 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 285 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 82 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 428: Hạng C Thanh niên Standard - W,T,Q |
| 160 | Lê Hoàng Tây | 1993 | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 82 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 429: Hạng D Thanh niên Standard - W,T |
| 160 | Lê Hoàng Tây | 1993 | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 161 | Nguyễn Hữu Thiện | 1996 | Nguyễn Nhật Xuân | 1998 | Luân Oanh Dancesport |
| 82 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 430: Hạng E1 Thanh niên Standard - W |
| 161 | Nguyễn Hữu Thiện | 1996 | Nguyễn Nhật Xuân | 1998 | Luân Oanh Dancesport |
| 279 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 284 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 431: Hạng E2 Thanh niên Standard - T |
| 161 | Nguyễn Hữu Thiện | 1996 | Nguyễn Nhật Xuân | 1998 | Luân Oanh Dancesport |
| 82 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 432: Hạng E3 Thanh niên Standard - Q |
| 160 | Lê Hoàng Tây | 1993 | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 284 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 285 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 433: Hạng E4 Thanh niên Standard - F |
| 292 | Dương Quang Thành | 1993 | Lại Thị Loan | 1963 | TIGER DANCE |
| 160 | Lê Hoàng Tây | 1993 | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 82 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 439: Hạng F5 Thanh niên Standard - VW |
| 157 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 280 | Dương Long | 1960 | | | Thăng Long |
| 282 | Nguyễn Đình Sơn | 1982 | | | Thăng Long |
|
| ND 440: Hạng FD Thanh niên Standard - W,T |
| 280 | Dương Long | 1960 | | | Thăng Long |
| 282 | Nguyễn Đình Sơn | 1982 | | | Thăng Long |
| 278 | Bùi Đức Thi | 1983 | | | Thăng Long |
|
| ND 444: Hạng A Trung niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 279 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 284 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 285 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 447: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 287 | Nguyễn Trường Giang | 1970 | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
| 279 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 284 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 448: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 287 | Nguyễn Trường Giang | 1970 | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
| 279 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
|
| ND 449: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 287 | Nguyễn Trường Giang | 1970 | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
| 284 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 451: Hạng E4 Trung niên 1 Standard - F |
| 292 | Dương Quang Thành | 1993 | Lại Thị Loan | 1963 | TIGER DANCE |
| 279 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
|
| ND 452: Hạng E5 Trung niên 1 Standard - VW |
| 292 | Dương Quang Thành | 1993 | Lại Thị Loan | 1963 | TIGER DANCE |
| 285 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 453: Hạng F1 Trung niên 1 Standard - W |
| 153 | | | Lê Dương Ngọc Anh | 1986 | Luân Oanh Dancesport |
| 276 | | | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 314 | | | Vũ Thị Hà | 1972 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 310 | | | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 454: Hạng F2 Trung niên 1 Standard - T |
| 153 | | | Lê Dương Ngọc Anh | 1986 | Luân Oanh Dancesport |
| 276 | | | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 314 | | | Vũ Thị Hà | 1972 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 310 | | | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 365 | | | Hoàng Thị Loan | 1977 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 456: Hạng F4 Trung niên 1 Standard - F |
| 153 | | | Lê Dương Ngọc Anh | 1986 | Luân Oanh Dancesport |
| 277 | | | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 272 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 457: Hạng F5 Trung niên 1 Standard - VW |
| 290 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | | | Thăng Long |
| 280 | Dương Long | 1960 | | | Thăng Long |
| 282 | Nguyễn Đình Sơn | 1982 | | | Thăng Long |
| 288 | Nguyễn Trường Giang | 1970 | | | Thăng Long |
| 283 | Nguyễn Quốc Quân | 1979 | | | Thăng Long |
| 278 | Bùi Đức Thi | 1983 | | | Thăng Long |
| 286 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | | | Thăng Long |
|
| ND 458: Hạng FD Trung niên 1 Standard - W,T |
| 153 | | | Lê Dương Ngọc Anh | 1986 | Luân Oanh Dancesport |
| 314 | | | Vũ Thị Hà | 1972 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 275 | | | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 463: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 289 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 318 | Đỗ Đức Nhuận | 1976 | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 285 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 464: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 281 | Dương Long | 1960 | Trần Thu Hương | 1960 | Thăng Long |
| 287 | Nguyễn Trường Giang | 1970 | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 465: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 289 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 287 | Nguyễn Trường Giang | 1970 | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 468: Hạng E5 Trung niên 2 Standard - VW |
| 293 | Nguyễn Đỗ Liêm | 1960 | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | TIGER DANCE |
| 294 | Phạm Văn Dũng | 1974 | Nguyễn Thị Hà | 1973 | TIGER DANCE |
| 285 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 469: Hạng F1 Trung niên 2 Standard - W |
| 291 | | | Quản Thị Hạnh | 1978 | TIGER DANCE |
| 277 | | | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 271 | | | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 314 | | | Vũ Thị Hà | 1972 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 275 | | | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
| 274 | | | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
| 365 | | | Hoàng Thị Loan | 1977 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 473: Hạng F5 Trung niên 2 Standard - VW |
| 291 | | | Quản Thị Hạnh | 1978 | TIGER DANCE |
| 270 | | | Lê Quỳnh Dung | 1970 | Thăng Long |
| 271 | | | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 276 | | | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 314 | | | Vũ Thị Hà | 1972 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 275 | | | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 474: Hạng FD Trung niên 2 Standard - W,T |
| 291 | | | Quản Thị Hạnh | 1978 | TIGER DANCE |
| 277 | | | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 269 | | | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 310 | | | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 365 | | | Hoàng Thị Loan | 1977 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 479: Hạng D Trung niên 3 Standard - W,T |
| 293 | Nguyễn Đỗ Liêm | 1960 | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | TIGER DANCE |
| 281 | Dương Long | 1960 | Trần Thu Hương | 1960 | Thăng Long |
| 289 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
|
| ND 480: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - W |
| 293 | Nguyễn Đỗ Liêm | 1960 | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | TIGER DANCE |
| 281 | Dương Long | 1960 | Trần Thu Hương | 1960 | Thăng Long |
| 289 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
|
| ND 481: Hạng E2 Trung niên 3 Standard - T |
| 293 | Nguyễn Đỗ Liêm | 1960 | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | TIGER DANCE |
| 281 | Dương Long | 1960 | Trần Thu Hương | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 482: Hạng F1 Trung niên 3 Standard - W |
| 274 | | | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
| 273 | | | Trần Thu Hương | 1960 | Thăng Long |
| 211 | | | Mai Thị Miền | 1970 | Nam Anh Dance Center |
| 212 | | | Bùi Thị Thuý | 1974 | Nam Anh Dance Center |
| 352 | | | Trương Thị Thu Hoài | 1970 | Nam Anh Dance Center |
| 363 | Ngô Đức Quý | 1963 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 483: Hạng F2 Trung niên 3 Standard - T |
| 274 | | | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
| 273 | | | Trần Thu Hương | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 484: Hạng FD Trung niên 3 Standard - W,T |
| 290 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | | | Thăng Long |
| 280 | Dương Long | 1960 | | | Thăng Long |
| 288 | Nguyễn Trường Giang | 1970 | | | Thăng Long |
|
| ND 489: Hạng F1 Cao niên Standard - W |
| 269 | | | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 274 | | | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
| 213 | | | Nguyễn Kim Vân | 1964 | Nam Anh Dance Center |
| 363 | Ngô Đức Quý | 1963 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 364 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 490: Hạng F2 Cao niên Standard - T |
| 269 | | | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 273 | | | Trần Thu Hương | 1960 | Thăng Long |
| 364 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 491: Hạng FD Cao niên Standard - W,T |
| 269 | | | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 274 | | | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
| 364 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 493: Hạng D Cộng tuổi 85 Standard - W,T |
| 292 | Dương Quang Thành | 1993 | Lại Thị Loan | 1963 | TIGER DANCE |
| 318 | Đỗ Đức Nhuận | 1976 | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 494: Hạng E1 Cộng tuổi 85 Standard - W |
| 292 | Dương Quang Thành | 1993 | Lại Thị Loan | 1963 | TIGER DANCE |
| 318 | Đỗ Đức Nhuận | 1976 | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 496: Hạng C Cộng tuổi 100 Standard - W,T |
| 294 | Phạm Văn Dũng | 1974 | Nguyễn Thị Hà | 1973 | TIGER DANCE |
| 289 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
|
| ND 497: Hạng E1 Cộng tuổi 100 Standard - W |
| 294 | Phạm Văn Dũng | 1974 | Nguyễn Thị Hà | 1973 | TIGER DANCE |
|
| ND 498: Hạng E2 Cộng tuổi 100 Standard - T |
| 294 | Phạm Văn Dũng | 1974 | Nguyễn Thị Hà | 1973 | TIGER DANCE |
| 287 | Nguyễn Trường Giang | 1970 | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
|
| ND 500: Hạng F Nhi Đồng Latin Hana Dance - C |
| 115 | | | Trần Gia Nhi | 2019 | Hana Dance |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Mai Vy | 2019 | Hana Dance |
| 117 | | | Choi A Ri | 2019 | Hana Dance |
|
| ND 501: Hạng F Thiếu nhi 1 Latin Hana Dance - C |
| 118 | | | Nguyễn Bùi Khả Hân | 2018 | Hana Dance |
| 119 | | | Nguyễn Bảo Hân | 2018 | Hana Dance |
| 120 | | | Lê Minh Châu | 2017 | Hana Dance |
|
| ND 502: Hạng F Thiếu nhi 1 Latin Hana Dance 2 - C |
| 121 | | | Vũ Hoàng An Như | 2020 | Hana Dance |
| 122 | | | Hoàng Quỳnh Chi | 2018 | Hana Dance |
| 123 | | | Phạm Thuỳ Linh | 2017 | Hana Dance |
|
| ND 503: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Hana Dance - C,R |
| 124 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2015 | Hana Dance |
| 125 | | | Phạm Ngọc Kim Ngân | 2012 | Hana Dance |
| 126 | | | Nguyễn Minh Anh | 2014 | Hana Dance |
|
| ND 504: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Hana Dance 2 - C,R |
| 127 | | | Lưu Huyền Trúc Ngân | 2017 | Hana Dance |
| 128 | | | Phạm Thị Khánh Ngọc | 2016 | Hana Dance |
| 129 | | | Vũ Minh Anh | 2017 | Hana Dance |
|
| ND 505: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Hana Dance 3 - C,R |
| 130 | | | Ngô Lê Bảo Anh | 2014 | Hana Dance |
| 131 | | | Nguyễn Thị Minh Anh | 2015 | Hana Dance |
| 132 | | | Vũ Lan Phương | 2014 | Hana Dance |
|
| ND 506: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Clb Starkids Quảng Ninh - C |
| 70 | | | Hoàng Gia Linh | 2017 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 71 | | | Nguyễn Phúc Nguyên | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 73 | | | Trịnh Bảo Hân | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 507: Hạng F4 Thiếu nhi Latin Clb Starkids Quảng Ninh - S |
| 70 | | | Hoàng Gia Linh | 2017 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 71 | | | Nguyễn Phúc Nguyên | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 73 | | | Trịnh Bảo Hân | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 509: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - R |
| 22 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 298 | | | Phạm Thị Thùy Trang | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 349 | | | Phạm Nguyễn Vân Trang | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 510: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB - C |
| 22 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 298 | | | Phạm Thị Thùy Trang | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 349 | | | Phạm Nguyễn Vân Trang | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 513: Hạng E5 Thầy Trò Latin - P |
| 148 | Phạm Trí Thanh | 1985 | Lê Thị Tuyết Mai | 1960 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
|
| ND 514: Hạng E5 Cộng Tuổi 85 Latin - P |
| 148 | Phạm Trí Thanh | 1985 | Lê Thị Tuyết Mai | 1960 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
|
| ND 515: Hạng E5 Cộng Tuổi 100 Latin - P |
| 148 | Phạm Trí Thanh | 1985 | Lê Thị Tuyết Mai | 1960 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
|
| ND 520: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 24 | | | Dương Gia Hân | 2017 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 192 | | | Lê Ngọc Bảo Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 306 | | | Đào Thị Thùy Chi | 2017 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 521: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 02 - C |
| 25 | | | Nguyễn Lan Hương | 2017 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 207 | | | Nguyễn Gia Hân | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 208 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 522: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB 02 - C |
| 26 | | | Hoàng Hải Anh | 2015 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 198 | | | Trần Hà Khánh An | 2019 | Nam Anh Dance Center |
| 313 | | | Bùi Tú Anh | 2018 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 523: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Các CLB 01 - C |
| 30 | | | Đàm Thị Quỳnh Anh | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 344 | | | Đặng Lê Phương Khanh | 2012 | VIETSDANCE |
| 345 | | | Trương Anh Sa | 2012 | VIETSDANCE |
| 234 | Nguyễn Trung Hiếu | 2013 | | | Ninh Bình Dancesport Center |
|
| ND 524: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin Các CLB 01 - R |
| 344 | | | Đặng Lê Phương Khanh | 2012 | VIETSDANCE |
| 164 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 525: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB 01 - C |
| 27 | | | Ngô Trúc Lam | 2019 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 256 | | | Phạm Nguyễn Khánh Băng | 2018 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 526: Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB 02 - C |
| 28 | | | Ngô Trúc Linh | 2019 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 246 | | | Đỗ Gia Hân | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 333 | | | Mai Tuệ Lâm | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 527: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH - R |
| 102 | | | Nguyễn Thảo Nhi | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 101 | | | Vũ Ngọc Linh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 353 | | | Đỗ Huyền Trang | 2014 | Ninh Bình Dancesport Center |
|
| ND 528: Hạng FC Thiếu nhi Latin VĐ Cung Thiếu nhi Hải Phòng - C,R,J |
| 85 | | | Mai Lê Khánh Linh | 2015 | Cung thiếu nhi Hải Phòng |
| 86 | | | Đỗ Như Thảo | 2015 | Cung thiếu nhi Hải Phòng |
| 87 | | | Nguyễn Thị Hà Linh | 2014 | Cung thiếu nhi Hải Phòng |
|
| ND 530: Hạng F4 Nhi đồng Latin Các CLB - S |
| 331 | | | Nguyễn Ngọc Bảo Chi | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 152 | | | Huỳnh Mỹ Ngân | 2020 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 532: Hạng FD Nhi đồng Latin các CLB - C,R |
| 141 | Nguyễn Ngọc Đăng | 2019 | | | HD Dance Center |
| 245 | | | Lương Thị Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 246 | | | Đỗ Gia Hân | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 138 | | | Bùi Phương Nga | 2018 | HD Dance Center |
|
| ND 534: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin các CLB - C,R |
| 139 | | | Nguyễn Phương Vy | 2017 | HD Dance Center |
| 247 | | | Mai Ngọc Hà My | 2013 | T-DANCE CENTER |
| 137 | | | Trịnh Thảo Nguyên | 2018 | HD Dance Center |
|
| ND 535: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin các CLB - C |
| 140 | | | Trần Hoàng Yến | 2015 | HD Dance Center |
| 135 | | | Đỗ Thùy Lâm | 2015 | HD Dance Center |
| 136 | | | Hoàng Thuỳ Dung | 2015 | HD Dance Center |
|
| ND 536: Hạng FD Nhi đồng Latin HD Dance Center - C,R |
| 141 | Nguyễn Ngọc Đăng | 2019 | | | HD Dance Center |
| 137 | | | Trịnh Thảo Nguyên | 2018 | HD Dance Center |
| 138 | | | Bùi Phương Nga | 2018 | HD Dance Center |
|
| ND 537: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin HD Dance Center - C,R |
| 139 | | | Nguyễn Phương Vy | 2017 | HD Dance Center |
| 135 | | | Đỗ Thùy Lâm | 2015 | HD Dance Center |
| 136 | | | Hoàng Thuỳ Dung | 2015 | HD Dance Center |
|
| ND 538: Hạng FD Nhi đồng Latin T-DANCE CENTER - C,R |
| 251 | | | Vũ Cát Thu Phương | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 252 | | | Phạm Nhật Khánh | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 240 | | | Nguyễn Thanh An | 2017 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 539: Hạng F1 Nhi đồng Latin T-DANCE CENTER - C |
| 239 | | | Chu Diệu Linh | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 240 | | | Nguyễn Thanh An | 2017 | T-DANCE CENTER |
| 241 | | | Vũ Hạ Vy | 2017 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 540: Hạng F2 Nhi đồng Latin T-DANCE CENTER - R |
| 239 | | | Chu Diệu Linh | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 242 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2017 | T-DANCE CENTER |
| 243 | | | Mai Thị Ngọc Diệp | 2019 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 541: Hạng FD Nhi đồng Latin T-DANCE CENTER - C,R |
| 242 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2017 | T-DANCE CENTER |
| 244 | | | Đoàn Minh Ngọc | 2020 | T-DANCE CENTER |
| 245 | | | Lương Thị Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 542: Hạng FD Thiếu nhi Latin T-DANCE CENTER - C,R |
| 243 | | | Mai Thị Ngọc Diệp | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 246 | | | Đỗ Gia Hân | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 247 | | | Mai Ngọc Hà My | 2013 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 543: Hạng F1 Nhi đồng T-DANCE CENTER - C |
| 244 | | | Đoàn Minh Ngọc | 2020 | T-DANCE CENTER |
| 245 | | | Lương Thị Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 544: Hạng FD Nhi đồng Latin các CLB - C,R |
| 189 | | | Tạ Tú Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
| 218 | Lê Quang Huy | 2019 | | | Nam Anh Dance Center |
| 190 | | | Dương An An | 2021 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 545: Hạng F2 Nhi đồng Latin các CLB - R |
| 332 | | | Mai Bảo Ngân | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 88 | | | Đõ Ngọc Khánh An | 2018 | Cung thiếu nhi Hải Phòng |
| 256 | | | Phạm Nguyễn Khánh Băng | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 192 | | | Lê Ngọc Bảo Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 546: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB - C |
| 88 | | | Đõ Ngọc Khánh An | 2018 | Cung thiếu nhi Hải Phòng |
| 333 | | | Mai Tuệ Lâm | 2019 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 191 | | | Đào An Vy | 2018 | Nam Anh Dance Center |
| 189 | | | Tạ Tú Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 547: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình - C |
| 59 | | | Nguyễn Hằng Nga | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 60 | | | Phạm Bình An | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 63 | | | Đinh Thu Hà | 2016 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
|
| ND 548: Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình - R |
| 59 | | | Nguyễn Hằng Nga | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 60 | | | Phạm Bình An | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 63 | | | Đinh Thu Hà | 2016 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
|
| ND 549: Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình - C,R |
| 59 | | | Nguyễn Hằng Nga | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 60 | | | Phạm Bình An | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 63 | | | Đinh Thu Hà | 2016 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
|
| ND 550: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình - C,R |
| 64 | Trương Thị Ngọc Linh | 2013 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 61 | | | Nguyễn Phương Mai | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 62 | | | Trương Thùy Anh | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
|
| ND 551: Hạng Fc Thiếu niên 1 Latin CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình - C,R |
| 58 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 64 | Trương Thị Ngọc Linh | 2013 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 61 | | | Nguyễn Phương Mai | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 62 | | | Trương Thùy Anh | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
|
| ND 552: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Ninh Bình Dancesport Center - C |
| 226 | | | Đoàn Hà Vy | 2014 | Ninh Bình Dancesport Center |
| 227 | | | Nguyễn Việt Hoàng | 2014 | Ninh Bình Dancesport Center |
| 228 | | | Nguyễn Bích Hằng | 2013 | Ninh Bình Dancesport Center |
|
| ND 553: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Ninh Bình Dancesport Center - C |
| 229 | | | Đỗ Huyền Trang | 2014 | Ninh Bình Dancesport Center |
| 234 | Nguyễn Trung Hiếu | 2013 | | | Ninh Bình Dancesport Center |
| 230 | | | Nguyễn Ngọc Tường Vy | 2017 | Ninh Bình Dancesport Center |
|
| ND 554: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Ninh Bình Dancesport Center - C |
| 231 | | | Nguyễn Bảo Thanh | 2016 | Ninh Bình Dancesport Center |
| 232 | | | Nguyên Như Quỳnh | 2014 | Ninh Bình Dancesport Center |
| 233 | | | Nguyễn Ngọc Minh Thư | 2016 | Ninh Bình Dancesport Center |
|
| ND 555: Hạng F3 Thiếu nhi Latin CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH - Jive |
| 102 | | | Nguyễn Thảo Nhi | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 101 | | | Vũ Ngọc Linh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 104 | | | Vũ Khánh An | 2018 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 556: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH - Jive |
| 108 | | | Nguyễn Ngọc An Nhiên | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 103 | | | Nguyễn Hiểu Khánh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 557: Hạng F3 Thiếu nhi QN Latin CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH - Jive |
| 110 | Dương Kỳ An | 2014 | | | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 106 | | | Bùi Hoài An | 2014 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 107 | | | Đinh Khánh Linh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 558: Hạng Thiếu niên 1 Latin Môc Châu Dancesport - C |
| 173 | | | Vũ Tú Anh | 2015 | Mộc Châu Dancesport |
| 176 | Nguyễn Hải Nam | 2014 | | | Mộc Châu Dancesport |
| 174 | | | Nguyễn Minh Tâm | 2019 | Mộc Châu Dancesport |
|
| ND 559: Hạng Thiếu niên 1 Latin Môc Châu Dancesport - C,R |
| 173 | | | Vũ Tú Anh | 2015 | Mộc Châu Dancesport |
| 176 | Nguyễn Hải Nam | 2014 | | | Mộc Châu Dancesport |
| 174 | | | Nguyễn Minh Tâm | 2019 | Mộc Châu Dancesport |
|
| ND 560: Hạng D Thiếu niên 1 Latin Môc Châu Dancesport - C,R |
| 175 | Nguyễn Hải Nam | 2014 | Vũ Tú Anh | 2015 | Mộc Châu Dancesport |
| 357 | Nguyễn Ngọc Đăng | 2019 | Trần Hoàng Yến | 2016 | HD Dance Center |
|
| ND 561: Hạng E1 Nhi đồng Latin M - DANCE - C |
| 171 | Vũ Phong Vũ | 2019 | Hoàng Hương Anh Thư | 2019 | M - DANCE |
|
| ND 562: Hạng F1 Nhi Đồng Latin M - DANCE - C |
| 172 | Vũ Phong Vũ | 2019 | | | M - DANCE |
| 168 | | | Hoàng Hương Anh Thư | 2019 | M - DANCE |
| 347 | Đoàn Văn Bảo | 2020 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 563: Hạng FD Thiếu niên Latin HPOC 2025 - C,R |
| 186 | | | Nguyễn Mai Thy | 2012 | Nam Anh Dance Center |
| 201 | | | Hoàng Lan Chi | 2012 | Nam Anh Dance Center |
| 202 | | | Nguyễn Hà Thảo Linh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 564: Hạng FD Nhi Đồng Latin các CLB - C,R |
| 191 | | | Đào An Vy | 2018 | Nam Anh Dance Center |
| 218 | Lê Quang Huy | 2019 | | | Nam Anh Dance Center |
| 190 | | | Dương An An | 2021 | Nam Anh Dance Center |
| 347 | Đoàn Văn Bảo | 2020 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 565: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin HPOC 2025 - C |
| 204 | | | Bùi Khánh An | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 205 | | | Nguyễn Phương Linh | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 358 | | | Hoàng Quỳnh Anh | 2017 | Mộc Châu Dancesport |
|
| ND 567: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin HPOC 2025 - R |
| 204 | | | Bùi Khánh An | 2014 | Nam Anh Dance Center |
| 205 | | | Nguyễn Phương Linh | 2014 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 571: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C,R |
| 306 | | | Đào Thị Thùy Chi | 2017 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 307 | | | Ngô Linh An | 2016 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 358 | | | Hoàng Quỳnh Anh | 2017 | Mộc Châu Dancesport |
|
| ND 573: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 297 | | | Lương Trần Tuệ Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 307 | | | Ngô Linh An | 2016 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 313 | | | Bùi Tú Anh | 2018 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 575: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - R |
| 232 | | | Nguyên Như Quỳnh | 2014 | Ninh Bình Dancesport Center |
| 297 | | | Lương Trần Tuệ Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 307 | | | Ngô Linh An | 2016 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 577: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng - C |
| 311 | | | Trịnh Hà Vy | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 326 | Vũ Đức Nam | 2012 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 348 | | | Vũ Gia Linh | 2010 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 578: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin Các CLB - R |
| 30 | | | Đàm Thị Quỳnh Anh | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 311 | | | Trịnh Hà Vy | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 326 | Vũ Đức Nam | 2012 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 348 | | | Vũ Gia Linh | 2010 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 579: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin Các CLB - C,R |
| 312 | | | Phạm Minh Ngọc Anh | 2013 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 326 | Vũ Đức Nam | 2012 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 349 | | | Phạm Nguyễn Vân Trang | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 580: Hạng F1 Thiếu nhi Latn CLB HK Dance Hưng Yên - C |
| 35 | | | Nguyễn Gia Hân | 2017 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 36 | | | Lê Nguyễn Bảo Uyên | 2017 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 37 | | | Đỗ Kim Anh | 2019 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 38 | | | Nguyễn Vũ Bảo Anh | 2016 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 39 | | | Tạ Phương Linh | 2018 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 40 | | | Trần Phương Linh | 2015 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 41 | | | Phạm Ngọc Bảo An | 2014 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 48 | | | Đặng Ngọc Hân | 2019 | CLB HK Dance Hưng Yên |
|
| ND 581: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB HK Dance Hưng Yên - C |
| 42 | | | Nguyễn Ái Linh | 2018 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 43 | | | Phạm Hoàng Thảo Nhi | 2016 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 56 | Trần Gia Bảo | 2016 | | | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 44 | | | Bùi Minh Anh | 2015 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 45 | | | Vũ Minh Phương | 2016 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 57 | Trương Minh Khang | 2015 | | | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 46 | | | Tống Gia Linh | 2016 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 47 | | | Nguyễn Phương Linh | 2014 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 49 | | | Phạm Huyền Trân | 2017 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 50 | | | Hoàng Khánh Trang | 2016 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 51 | | | Hoàng Mai Vy | 2015 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 52 | | | Trần Kim Anh | 2015 | CLB HK Dance Hưng Yên |
| 54 | Nguyễn Duy Trường Phúc | 2017 | | | CLB HK Dance Hưng Yên |
|
| ND 582: Hạng A Super Star Standard Solo Female - W,T,V,F,Q |
| 156 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 157 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 277 | | | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 270 | | | Lê Quỳnh Dung | 1970 | Thăng Long |
| 271 | | | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 276 | | | Kim Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 272 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 155 | | | Lý Vân Dung | 2007 | Luân Oanh Dancesport |
| 275 | | | Phạm Kim Thương | 1979 | Thăng Long |
| 154 | | | Lê Quỳnh Như | 2009 | Luân Oanh Dancesport |
| 151 | | | Nguyễn Nhật Xuân | 1998 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 583: Hạng FC Nhi Đồng Latin các CLB - C,R,J |
| 174 | | | Nguyễn Minh Tâm | 2019 | Mộc Châu Dancesport |
| 199 | | | Hoàng Bảo Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
| 210 | | | Phan Ngọc Chi | 2019 | Nam Anh Dance Center |
| 198 | | | Trần Hà Khánh An | 2019 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 584: Hạng F4 Nhi đồng các CLB - S |
| 256 | | | Phạm Nguyễn Khánh Băng | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 360 | | | Vũ Ngọc Trâm Anh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 585: Hạng Đơn Thiếu nhi Múa cổ trang - 1998 Concept Dance - Múa |
| 11 | | | Phạm Xuân Hà Phương | 2012 | 1998 Concept Dance |
|
| ND 586: Hạng Đơn Thiếu nhi Múa cổ trang - 1998 Concept Dance - Múa |
| 12 | | | Vũ Hà Vy | 2015 | 1998 Concept Dance |
|
| ND 587: Hạng Đôi Người lớn Múa cổ trang - 1998 Concept Dance - Múa |
| 16 | Nguyễn Thị Minh Hằng | 1995 | Phạm Hoàng Khánh Linh | 1998 | 1998 Concept Dance |
|
| ND 588: Hạng Đơn Thiếu nhi Múa cổ trang 1998 Concept Dance - Múa |
| 13 | | | Vũ Kim Anh | 2015 | 1998 Concept Dance |
|
| ND 589: Hạng Đơn Thiếu nhi Múa cổ trang 1998 Concept Dance - Múa |
| 14 | | | Đặng Nguyễn An Nhiên | 2018 | 1998 Concept Dance |
|
| ND 590: Hạng Múa Thiếu nhi Múa cổ trang 1998 Concept Dance - Múa |
| 15 | | | Đặng Nguyễn Hải Yến | 2012 | 1998 Concept Dance |
|
| ND 591: Hạng FA thiếu nhi latin TTNT Minh Hằng - S,C,R,P,J |
| 296 | | | Đỗ Huyền Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 299 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 300 | | | Phùng Bảo Châu | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 308 | | | Nguyễn Khánh Ngân | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 350 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 351 | | | Nguyễn Bảo Vy | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 592: Hạng FD thiếu nhi latin các CLB - C,R |
| 304 | | | Hoàng Ngọc Châu Anh | 2017 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 305 | | | Lê Nhật Phương | 2017 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 306 | | | Đào Thị Thùy Chi | 2017 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 593: Hạng FA thanh thiếu niên latin TTNT Minh Hằng - S,C,R,P,J |
| 324 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 300 | | | Phùng Bảo Châu | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 319 | Hoàng Kỳ | 2010 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 301 | | | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 302 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 309 | | | Nguyễn Vũ Khánh Uyên | 2011 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 350 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 594: Hạng F2 Thiếu niên Latin các CLB - R |
| 209 | | | Hồ Ngọc Linh Đan | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 356 | | | Lê Thị Thuỳ Dương | 2008 | HD Dance Center |
| 359 | | | Lại Phương Anh | 2013 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 595: Hạng FD Thiếu niên Latin các CLB - C,R |
| 209 | | | Hồ Ngọc Linh Đan | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 356 | | | Lê Thị Thuỳ Dương | 2008 | HD Dance Center |
|
| ND 596: Hạng FA Thiếu nhi Latin Vô Địch - S,C,R,P,J |
| 173 | | | Vũ Tú Anh | 2015 | Mộc Châu Dancesport |
| 358 | | | Hoàng Quỳnh Anh | 2017 | Mộc Châu Dancesport |
|
| ND 597: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin Các CLB - C,R |
| 193 | | | Phạm Anh Thư | 2010 | Nam Anh Dance Center |
| 348 | | | Vũ Gia Linh | 2010 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 359 | | | Lại Phương Anh | 2013 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 598: Hạng FD Nhi đồng Latin các CLB - C,R |
| 313 | | | Bùi Tú Anh | 2018 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 347 | Đoàn Văn Bảo | 2020 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |