| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 6: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 373 | | | Nguyễn Hà My | 2018 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 167 | Vũ Thái Sơn | 2019 | | | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 301 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 36 | | | Trần Gia An | 2018 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 7: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 373 | | | Nguyễn Hà My | 2018 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 301 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 328 | | | Phạm Diệu An | 2019 | Trang Bui Center |
| 332 | | | Trần Nguyễn Khả Hân | 2018 | Trang Bui Center |
| 335 | | | Vũ Bảo Ngọc | 2018 | Trang Bui Center |
| 35 | | | Nguyễn Thị Ngọc Hân | 2018 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 8: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 373 | | | Nguyễn Hà My | 2018 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 273 | | | Hoàng Bảo Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 11: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - R,J |
| 373 | | | Nguyễn Hà My | 2018 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 273 | | | Hoàng Bảo Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 12: Hạng FD2 Nhi đồng Latin - C,J |
| 373 | | | Nguyễn Hà My | 2018 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 273 | | | Hoàng Bảo Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 14: Hạng F2 Vô địch Nhi đồng Latin - R |
| 301 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 273 | | | Hoàng Bảo Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
| 328 | | | Phạm Diệu An | 2019 | Trang Bui Center |
|
| ND 16: Hạng FD Vô địch Nhi đồng Latin - C,R |
| 373 | | | Nguyễn Hà My | 2018 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 106 | | | Trần Khánh Ngân | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 273 | | | Hoàng Bảo Anh | 2018 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 22: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 266 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 23: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 266 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 24: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 223 | Nguyễn Minh Tâm | 2016 | Vũ Phạm Bảo Trang | 2016 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 266 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 26: Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 223 | Nguyễn Minh Tâm | 2016 | Vũ Phạm Bảo Trang | 2016 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 266 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 28: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 290 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
| 393 | | | Nguyễn Lê Cát Tiên | 2017 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 178 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 168 | Vũ Thanh Tùng | 2017 | | | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 271 | | | Nguyễn Hoài Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 366 | | | Hoàng Vũ Minh Thư | 2016 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 368 | | | Bùi Thị Bảo Trâm | 2016 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 173 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 174 | | | Nguyễn Minh Thư | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 51 | | | Phạm Ngọc Diệp | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 68 | | | Lãnh Cao Nguyệt Anh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 84 | | | Đỗ Phạm Khải Kỳ | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 89 | | | Nguyễn Hà My | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 29: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 290 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
| 393 | | | Nguyễn Lê Cát Tiên | 2017 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 178 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 329 | | | Nguyễn Vũ Minh Trang | 2016 | Trang Bui Center |
| 330 | | | Nguyễn Đào Thanh Tâm | 2016 | Trang Bui Center |
| 173 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 174 | | | Nguyễn Minh Thư | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 68 | | | Lãnh Cao Nguyệt Anh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 84 | | | Đỗ Phạm Khải Kỳ | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 88 | | | Phạm Gia Linh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 30: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 290 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
| 271 | | | Nguyễn Hoài Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 272 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 173 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 31: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 178 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 328 | | | Phạm Diệu An | 2019 | Trang Bui Center |
| 329 | | | Nguyễn Vũ Minh Trang | 2016 | Trang Bui Center |
| 330 | | | Nguyễn Đào Thanh Tâm | 2016 | Trang Bui Center |
| 332 | | | Trần Nguyễn Khả Hân | 2018 | Trang Bui Center |
| 335 | | | Vũ Bảo Ngọc | 2018 | Trang Bui Center |
| 173 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 174 | | | Nguyễn Minh Thư | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 33: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 178 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 271 | | | Nguyễn Hoài Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 173 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 174 | | | Nguyễn Minh Thư | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 51 | | | Phạm Ngọc Diệp | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 62 | | | Nguyễn Ngọc An Nhiên | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 84 | | | Đỗ Phạm Khải Kỳ | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 34: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 400 | | | Nguyễn Vĩnh Tâm An | 2017 | VIETSDANCE |
| 298 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 271 | | | Nguyễn Hoài Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 35: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - R,J |
| 400 | | | Nguyễn Vĩnh Tâm An | 2017 | VIETSDANCE |
| 298 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 36: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 290 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
| 400 | | | Nguyễn Vĩnh Tâm An | 2017 | VIETSDANCE |
| 178 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 329 | | | Nguyễn Vũ Minh Trang | 2016 | Trang Bui Center |
| 173 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 37: Hạng FD4 Thiếu nhi 1 Latin - R,S |
| 400 | | | Nguyễn Vĩnh Tâm An | 2017 | VIETSDANCE |
| 178 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 328 | | | Phạm Diệu An | 2019 | Trang Bui Center |
| 330 | | | Nguyễn Đào Thanh Tâm | 2016 | Trang Bui Center |
| 332 | | | Trần Nguyễn Khả Hân | 2018 | Trang Bui Center |
| 335 | | | Vũ Bảo Ngọc | 2018 | Trang Bui Center |
|
| ND 38: Hạng FD5 Thiếu nhi 1 Latin - S,J |
| 400 | | | Nguyễn Vĩnh Tâm An | 2017 | VIETSDANCE |
| 299 | | | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 272 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 39: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 290 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
| 271 | | | Nguyễn Hoài Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 40: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 298 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 272 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 41: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 290 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
| 299 | | | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 272 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 42: Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 367 | | | Nguyễn Ngọc Tú Anh | 2016 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 368 | | | Bùi Thị Bảo Trâm | 2016 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 62 | | | Nguyễn Ngọc An Nhiên | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 81 | | | Trần Hương Giang | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 88 | | | Phạm Gia Linh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 43: Hạng F2 Vô địch Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 298 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 272 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
| 51 | | | Phạm Ngọc Diệp | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 62 | | | Nguyễn Ngọc An Nhiên | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 81 | | | Trần Hương Giang | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 89 | | | Nguyễn Hà My | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 45: Hạng F4 Vô địch Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 299 | | | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 329 | | | Nguyễn Vũ Minh Trang | 2016 | Trang Bui Center |
| 332 | | | Trần Nguyễn Khả Hân | 2018 | Trang Bui Center |
|
| ND 47: Hạng FD Vô địch Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 430 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2017 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 271 | | | Nguyễn Hoài Anh | 2017 | Nam Anh Dance Center |
| 81 | | | Trần Hương Giang | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 88 | | | Phạm Gia Linh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 89 | | | Nguyễn Hà My | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 50: Hạng FA Vô địch Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 300 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 272 | | | Nguyễn Anh Thư | 2016 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 51: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 267 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
| 292 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 52: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 267 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
| 266 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
| 292 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 54: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 104 | Hoàng Khôi | 2015 | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 267 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
| 354 | Vũ Huy Bách | 2014 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 292 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 55: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 104 | Hoàng Khôi | 2015 | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 267 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
| 354 | Vũ Huy Bách | 2014 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 292 | Vũ Hoàng Nguyên Phong | 2014 | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 56: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 104 | Hoàng Khôi | 2015 | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 267 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
| 354 | Vũ Huy Bách | 2014 | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 60: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 133 | | | Phạm Bích Thuỷ | 2015 | CLB HỒNG XIÊM XU - TIÊN YÊN |
| 288 | | | Hà Phương Nhi | 2015 | SC Dance |
| 289 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2015 | SC Dance |
| 291 | | | Đàm Diệu Minh Hạnh | 2014 | SC Dance |
| 45 | | | Trần Ngọc Hân | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 160 | | | Đặng Thảo Uyên | 2014 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 161 | | | Linh Mai Anh | 2015 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 346 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 149 | | | Nguyễn Bình Diệp Chi | 2014 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 164 | | | Phạm Thị Minh Phương | 2015 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 69 | | | Bùi Hoài An | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 61: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 136 | | | Vũ Phương Thảo | 2015 | CLB HỒNG XIÊM XU - TIÊN YÊN |
| 288 | | | Hà Phương Nhi | 2015 | SC Dance |
| 289 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2015 | SC Dance |
| 291 | | | Đàm Diệu Minh Hạnh | 2014 | SC Dance |
| 45 | | | Trần Ngọc Hân | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 305 | | | Đỗ Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 331 | | | Lê Thu Uyên | 2015 | Trang Bui Center |
|
| ND 62: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 411 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2014 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 356 | | | Lê Hà Linh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 357 | | | Vũ Diệp Linh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 63: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 411 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2014 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 356 | | | Lê Hà Linh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 338 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 64: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 409 | | | Trịnh Minh Ánh | 2014 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 410 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2014 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 360 | | | Dương Minh Châu | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 65: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 288 | | | Hà Phương Nhi | 2015 | SC Dance |
| 289 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2015 | SC Dance |
| 219 | | | Trần Bảo Ngọc | 2015 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 291 | | | Đàm Diệu Minh Hạnh | 2014 | SC Dance |
| 45 | | | Trần Ngọc Hân | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 260 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 261 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 177 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 59 | | | Nguyễn Hiểu Khánh | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 61 | | | Lê Ngọc Ánh | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 69 | | | Bùi Hoài An | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 66: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 409 | | | Trịnh Minh Ánh | 2014 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 357 | | | Vũ Diệp Linh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 338 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 12 | | | Nguyễn Thị An An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 67: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - R,J |
| 291 | | | Đàm Diệu Minh Hạnh | 2014 | SC Dance |
| 411 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2014 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 357 | | | Vũ Diệp Linh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 303 | | | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 12 | | | Nguyễn Thị An An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 68: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 410 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2014 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 357 | | | Vũ Diệp Linh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 360 | | | Dương Minh Châu | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 177 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 12 | | | Nguyễn Thị An An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 69: Hạng FD4 Thiếu nhi 2 Latin - R,S |
| 409 | | | Trịnh Minh Ánh | 2014 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 177 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 12 | | | Nguyễn Thị An An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
| 90 | | | Nguyễn Thị Bích Thoa | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 70: Hạng FD5 Thiếu nhi 2 Latin - S,J |
| 219 | | | Trần Bảo Ngọc | 2015 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 410 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2014 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 360 | | | Dương Minh Châu | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 12 | | | Nguyễn Thị An An | 2015 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 71: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 291 | | | Đàm Diệu Minh Hạnh | 2014 | SC Dance |
| 409 | | | Trịnh Minh Ánh | 2014 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 177 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 72: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 410 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2014 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 411 | | | Lê Nguyễn Gia Hân | 2014 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 177 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 73: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 291 | | | Đàm Diệu Minh Hạnh | 2014 | SC Dance |
| 38 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 409 | | | Trịnh Minh Ánh | 2014 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 410 | | | Nguyễn Bảo Ngân | 2014 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 356 | | | Lê Hà Linh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 357 | | | Vũ Diệp Linh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 360 | | | Dương Minh Châu | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 107 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 177 | | | Phùng Như Thảo | 2014 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 74: Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 303 | | | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
| 338 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 227 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 75: Hạng F2 Vô địch Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 305 | | | Đỗ Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 346 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 228 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 76: Hạng F3 Vô địch Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 260 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 228 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | Dream Dance Gia Lai |
| 227 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 77: Hạng F4 Vô địch Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 38 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 338 | | | Ngô Quỳnh Anh | 2014 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 227 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 78: Hạng F5 Vô địch Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 240 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 38 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 346 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 79: Hạng FD Vô địch Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 240 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 109 | | | Nguyễn Thị Phương Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 110 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 346 | | | Trần Dương Lâm Ngọc | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 80: Hạng FC Vô địch Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 38 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 360 | | | Dương Minh Châu | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 286 | | | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 81: Hạng FB Vô địch Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 38 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 260 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 261 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 82: Hạng FA Vô địch Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 38 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 357 | | | Vũ Diệp Linh | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 305 | | | Đỗ Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 303 | | | Lê Nhã Phương | 2015 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 92: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 244 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | | | HKK dancesport |
| 237 | | | Vũ Bảo Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 239 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 355 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 356 | | | Lê Hà Linh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 22 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 256 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 176 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 180 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 165 | | | Linh Mai Ánh | 2012 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 163 | | | Trần Quỳnh Anh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 274 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 281 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 364 | | | Vũ Ngọc Minh Thư | 2013 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 159 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 334 | | | Đoàn Thị Tú An | 2013 | Trang Bui Center |
| 293 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2013 | StuArt Center |
| 63 | | | Lại Phương Anh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 76 | | | Ninh Thị Thu Hiền | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 93: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 244 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | | | HKK dancesport |
| 238 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2012 | HKK dancesport |
| 239 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 355 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 22 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 256 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 176 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 180 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 274 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 281 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 347 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 159 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 334 | | | Đoàn Thị Tú An | 2013 | Trang Bui Center |
| 293 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2013 | StuArt Center |
| 63 | | | Lại Phương Anh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 94: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 238 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2012 | HKK dancesport |
| 356 | | | Lê Hà Linh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 361 | | | Nguyễn Linh Chi | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 256 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 176 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 274 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 91 | Bùi Trần Gia Huy | 2013 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 95: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 239 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 355 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 22 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 256 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 176 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 180 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 159 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 91 | Bùi Trần Gia Huy | 2013 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 67 | | | Vũ Thanh Châu | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 96: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 256 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 281 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 97: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 237 | | | Vũ Bảo Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 218 | | | Vũ Hoàng Phương Chi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 22 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 256 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 180 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 274 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 293 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2013 | StuArt Center |
| 60 | | | Nguyễn Hoài An | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 63 | | | Lại Phương Anh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 98: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin - C,J |
| 237 | | | Vũ Bảo Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 361 | | | Nguyễn Linh Chi | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 176 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 403 | | | Trương Anh Sa | 2012 | VIETSDANCE |
| 347 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 11 | | | Nguyễn Vũ Trâm Anh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 293 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2013 | StuArt Center |
|
| ND 99: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin - R,J |
| 237 | | | Vũ Bảo Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 238 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2012 | HKK dancesport |
| 403 | | | Trương Anh Sa | 2012 | VIETSDANCE |
| 11 | | | Nguyễn Vũ Trâm Anh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 293 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2013 | StuArt Center |
| 50 | | | Phạm Nguyễn Vân Anh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 100: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin - C,S |
| 218 | | | Vũ Hoàng Phương Chi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 43 | | | Tô Ngọc Diệp | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 176 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 180 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 11 | | | Nguyễn Vũ Trâm Anh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 67 | | | Vũ Thanh Châu | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 101: Hạng FD4 Thiếu niên 1 Latin - R,S |
| 361 | | | Nguyễn Linh Chi | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 22 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 107 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 176 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 180 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 334 | | | Đoàn Thị Tú An | 2013 | Trang Bui Center |
| 11 | | | Nguyễn Vũ Trâm Anh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 102: Hạng FD5 Thiếu niên 1 Latin - S,J |
| 239 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 39 | | | Nguyễn Thu Hương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 43 | | | Tô Ngọc Diệp | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 361 | | | Nguyễn Linh Chi | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 60 | | | Nguyễn Hoài An | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 103: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 239 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 358 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 274 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 50 | | | Phạm Nguyễn Vân Anh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 91 | Bùi Trần Gia Huy | 2013 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 104: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 239 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 361 | | | Nguyễn Linh Chi | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 11 | | | Nguyễn Vũ Trâm Anh | 2012 | Bắc Ninh Dancesport |
| 91 | Bùi Trần Gia Huy | 2013 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 105: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 356 | | | Lê Hà Linh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 358 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 281 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 106: Hạng F1 Vô địch Thiếu niên 1 Latin - C |
| 22 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 274 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 339 | | | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 286 | | | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 107: Hạng F2 Vô địch Thiếu niên 1 Latin - R |
| 41 | | | Lê Minh Anh | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 22 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 274 | | | Phạm Lê Trâm Anh | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 108: Hạng F3 Vô địch Thiếu niên 1 Latin - J |
| 41 | | | Lê Minh Anh | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 43 | | | Tô Ngọc Diệp | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 47 | | | Tạ Nguyễn Hoàng Tâm | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 403 | | | Trương Anh Sa | 2012 | VIETSDANCE |
|
| ND 109: Hạng F4 Vô địch Thiếu niên 1 Latin - S |
| 47 | | | Tạ Nguyễn Hoàng Tâm | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 22 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 281 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 286 | | | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
| 63 | | | Lại Phương Anh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 110: Hạng F5 Vô địch Thiếu niên 1 Latin - P |
| 47 | | | Tạ Nguyễn Hoàng Tâm | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 358 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 111: Hạng FD Vô địch Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 281 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 347 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 108 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 112: Hạng FC Vô địch Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 403 | | | Trương Anh Sa | 2012 | VIETSDANCE |
| 281 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 347 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 114: Hạng FA Vô địch Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 355 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 358 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 359 | | | Hoàng Gia Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 361 | | | Nguyễn Linh Chi | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 257 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 281 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 286 | | | Đỗ Phan Minh Châu | 2014 | SC Dance |
|
| ND 115: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 33 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | CK TEAM |
|
| ND 124: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 217 | | | Bùi Mai Phương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 22 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 179 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 295 | | | Phạm Trúc Linh | 2011 | StuArt Center |
| 53 | | | Nguyễn Kim Gia Linh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 125: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 216 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 22 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 179 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 302 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2011 | T-DANCE CENTER |
| 333 | | | Nguyễn Hải An | 2011 | Trang Bui Center |
| 295 | | | Phạm Trúc Linh | 2011 | StuArt Center |
|
| ND 126: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 217 | | | Bùi Mai Phương | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 43 | | | Tô Ngọc Diệp | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 295 | | | Phạm Trúc Linh | 2011 | StuArt Center |
|
| ND 127: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 215 | | | Phạm Phương Anh | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 22 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 179 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 66 | | | Hoàng Ngọc Hà | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 128: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 214 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 412 | | | Bùi Lê Thảo Chi | 2011 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 302 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2011 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 129: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 22 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 179 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 295 | | | Phạm Trúc Linh | 2011 | StuArt Center |
| 57 | | | Bùi Thanh Trúc | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 130: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin - C,J |
| 215 | | | Phạm Phương Anh | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 363 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2011 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 295 | | | Phạm Trúc Linh | 2011 | StuArt Center |
| 66 | | | Hoàng Ngọc Hà | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 131: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin - R,J |
| 214 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 412 | | | Bùi Lê Thảo Chi | 2011 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 295 | | | Phạm Trúc Linh | 2011 | StuArt Center |
|
| ND 132: Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin - C,S |
| 412 | | | Bùi Lê Thảo Chi | 2011 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 179 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 162 | | | Đoàn Như Quỳnh | 2010 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 302 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2011 | T-DANCE CENTER |
| 172 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 133: Hạng FD4 Thiếu niên 2 Latin - R,S |
| 412 | | | Bùi Lê Thảo Chi | 2011 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 22 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 179 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 57 | | | Bùi Thanh Trúc | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 134: Hạng FD5 Thiếu niên 2 Latin - S,J |
| 40 | | | Vũ Hà Chi | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 41 | | | Lê Minh Anh | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 48 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 399 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | UP Dance |
|
| ND 135: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 216 | | | Vũ Phạm Bảo Trâm | 2011 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 40 | | | Vũ Hà Chi | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 41 | | | Lê Minh Anh | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 136: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 213 | | | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 41 | | | Lê Minh Anh | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 412 | | | Bùi Lê Thảo Chi | 2011 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 58 | | | Hoàng Anh Thư | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 416 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2011 | CK TEAM |
|
| ND 137: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 213 | | | Nguyễn Thị Thuỳ Dương | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 48 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 412 | | | Bùi Lê Thảo Chi | 2011 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 355 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 181 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 416 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2011 | CK TEAM |
|
| ND 138: Hạng F1 Vô địch Thiếu niên 2 Latin - C |
| 372 | | | Nguyễn Trần Hà Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 363 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2011 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 172 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 58 | | | Hoàng Anh Thư | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 139: Hạng F2 Vô địch Thiếu niên 2 Latin - R |
| 372 | | | Nguyễn Trần Hà Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 362 | | | Nguyễn Ngọc Tùng Chi | 2011 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 333 | | | Nguyễn Hải An | 2011 | Trang Bui Center |
| 58 | | | Hoàng Anh Thư | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 140: Hạng F3 Vô địch Thiếu niên 2 Latin - J |
| 46 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 48 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 55 | | | Đỗ Bảo Linh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 58 | | | Hoàng Anh Thư | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 141: Hạng F4 Vô địch Thiếu niên 2 Latin - S |
| 40 | | | Vũ Hà Chi | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 41 | | | Lê Minh Anh | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 46 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 162 | | | Đoàn Như Quỳnh | 2010 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 172 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 58 | | | Hoàng Anh Thư | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 142: Hạng F5 Vô địch Thiếu niên 2 Latin - P |
| 44 | | | Mạc Gia Hân | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 46 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 302 | | | Nguyễn Ngọc Thùy Trâm | 2011 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 143: Hạng FD Vô địch Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 372 | | | Nguyễn Trần Hà Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 44 | | | Mạc Gia Hân | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 48 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 362 | | | Nguyễn Ngọc Tùng Chi | 2011 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 144: Hạng FC Vô địch Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 44 | | | Mạc Gia Hân | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 46 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 57 | | | Bùi Thanh Trúc | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 145: Hạng FB Vô địch Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 44 | | | Mạc Gia Hân | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 48 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 181 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 146: Hạng FA Vô địch Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 46 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 48 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 181 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 147: Hạng A U21 Latin - S,C,R,P,J |
| 32 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 33 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | CK TEAM |
|
| ND 148: Hạng B U21 Latin - S,C,R,J |
| 32 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
|
| ND 150: Hạng D U21 Latin - C,R |
| 397 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 186 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 2009 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 349 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 353 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Cao Thanh Trúc | 2011 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 151: Hạng E1 U21 Latin - C |
| 397 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 186 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 2009 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 349 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 353 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Cao Thanh Trúc | 2011 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 152: Hạng E2 U21 Latin - R |
| 397 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 186 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 2009 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 349 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 153: Hạng E3 U21 Latin - J |
| 349 | Hoàng Kỳ | 2010 | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 353 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Cao Thanh Trúc | 2011 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 154: Hạng E4 U21 Latin - S |
| 186 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 2009 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 156: Hạng A Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 32 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 24 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 31 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Quản Ý Phương Trinh | 2005 | CK TEAM |
| 23 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | CK TEAM |
| 28 | Nguyễn Quang Huy | 1996 | Nguyễn Thùy Dương | 2004 | CK TEAM |
| 33 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | CK TEAM |
|
| ND 157: Hạng B Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 32 | Trần Hạo Nam | 2010 | Nguyễn Hoàng Minh Anh | 2009 | CK TEAM |
|
| ND 159: Hạng D Thanh niên Latin - C,R |
| 405 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Trần Phạm Hải Bình | 2006 | VIETSDANCE |
| 397 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 186 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 2009 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 160: Hạng E1 Thanh niên Latin - C |
| 405 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Trần Phạm Hải Bình | 2006 | VIETSDANCE |
| 397 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 186 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 2009 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 161: Hạng E2 Thanh niên Latin - R |
| 405 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Trần Phạm Hải Bình | 2006 | VIETSDANCE |
| 397 | Nguyễn Duy Anh | 2009 | Phạm Nguyễn Gia Linh | 2009 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 186 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 2009 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 162: Hạng E3 Thanh niên Latin - J |
| 405 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Trần Phạm Hải Bình | 2006 | VIETSDANCE |
|
| ND 163: Hạng E4 Thanh niên Latin - S |
| 186 | Nguyễn Lê Minh Hiếu | 2009 | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 165: Hạng F1 Thanh niên Latin - C |
| 401 | | | Khương Mỹ Linh | 1997 | VIETSDANCE |
| 246 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 247 | | | Đặng Hà Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 372 | | | Nguyễn Trần Hà Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 347 | | | Nguyễn Trần Phương Linh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 345 | | | Đỗ Hoàng Ngọc Khánh | 2009 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 294 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | StuArt Center |
| 56 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 166: Hạng F2 Thanh niên Latin - R |
| 402 | | | Vũ Thị Trang | 2006 | VIETSDANCE |
| 246 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 247 | | | Đặng Hà Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 372 | | | Nguyễn Trần Hà Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 49 | | | Hoàng Tường Ân | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 339 | | | Nguyễn Thị Minh Hạnh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 345 | | | Đỗ Hoàng Ngọc Khánh | 2009 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 294 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | StuArt Center |
| 296 | | | Đỗ Ngọc Ly | 2009 | StuArt Center |
| 56 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 167: Hạng F3 Thanh niên Latin - J |
| 383 | | | Phạm Trần Thục Anh | 2012 | TV DANCE CENTER |
| 401 | | | Khương Mỹ Linh | 1997 | VIETSDANCE |
| 399 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | UP Dance |
| 294 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | StuArt Center |
| 56 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 168: Hạng FD Thanh niên Latin - C,R |
| 383 | | | Phạm Trần Thục Anh | 2012 | TV DANCE CENTER |
| 401 | | | Khương Mỹ Linh | 1997 | VIETSDANCE |
| 246 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 247 | | | Đặng Hà Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 372 | | | Nguyễn Trần Hà Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 345 | | | Đỗ Hoàng Ngọc Khánh | 2009 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 294 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | StuArt Center |
|
| ND 178: Hạng F1 Trung niên 1 Latin - C |
| 105 | Phạm Thanh Hải | 1990 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 378 | | | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 1990 | TV DANCE CENTER |
| 137 | | | Hà Thị Xiêm | 1985 | CLB HỒNG XIÊM XU - TIÊN YÊN |
| 229 | | | Nguyễn Lê Thanh | 1982 | Happy Dance |
|
| ND 179: Hạng F2 Trung niên 1 Latin - R |
| 287 | | | Ngô Thị Thanh Tâm | 1969 | SC Dance |
| 378 | | | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 1990 | TV DANCE CENTER |
| 137 | | | Hà Thị Xiêm | 1985 | CLB HỒNG XIÊM XU - TIÊN YÊN |
| 276 | | | Vũ Thị thủy An | 1976 | Nam Anh Dance Center |
| 229 | | | Nguyễn Lê Thanh | 1982 | Happy Dance |
|
| ND 180: Hạng FD Trung niên 1 Latin - C,R |
| 287 | | | Ngô Thị Thanh Tâm | 1969 | SC Dance |
| 105 | Phạm Thanh Hải | 1990 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 378 | | | Nguyễn Thị Hồng Hạnh | 1990 | TV DANCE CENTER |
| 137 | | | Hà Thị Xiêm | 1985 | CLB HỒNG XIÊM XU - TIÊN YÊN |
| 229 | | | Nguyễn Lê Thanh | 1982 | Happy Dance |
|
| ND 182: Hạng D Trung niên 2 Latin - C,R |
| 404 | Lê Minh Long | 1982 | Lê Huyền My | 1978 | VIETSDANCE |
| 230 | Ngô Đức Thắng | 1983 | Ngô Mai Hương | 1962 | Happy Dance |
| 348 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Vũ Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 183: Hạng E1 Trung niên 2 Latin - C |
| 404 | Lê Minh Long | 1982 | Lê Huyền My | 1978 | VIETSDANCE |
| 230 | Ngô Đức Thắng | 1983 | Ngô Mai Hương | 1962 | Happy Dance |
| 142 | Bùi Quang Thắng | 1982 | Phạm Thị Thanh Thuỷ | 1982 | CLB MOONLIGHT |
|
| ND 184: Hạng E2 Trung niên 2 Latin - R |
| 404 | Lê Minh Long | 1982 | Lê Huyền My | 1978 | VIETSDANCE |
| 283 | Bùi Văn Bắc | 1970 | Vũ Thị Thuỷ An | 1976 | Nam Anh Dance Center |
| 285 | Hoàng Mạnh Hùng | 1971 | Bùi Thị Huệ | 1979 | Nam Anh Dance Center |
| 230 | Ngô Đức Thắng | 1983 | Ngô Mai Hương | 1962 | Happy Dance |
| 142 | Bùi Quang Thắng | 1982 | Phạm Thị Thanh Thuỷ | 1982 | CLB MOONLIGHT |
|
| ND 185: Hạng E3 Trung niên 2 Latin - J |
| 230 | Ngô Đức Thắng | 1983 | Ngô Mai Hương | 1962 | Happy Dance |
|
| ND 188: Hạng F1 Trung niên 2 Latin - C |
| 381 | | | Nguyễn Thị Thu Hà | 1983 | TV DANCE CENTER |
| 398 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 304 | | | Phạm Thị Thêu | 1979 | T-DANCE CENTER |
| 417 | | | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 189: Hạng F2 Trung niên 2 Latin - R |
| 287 | | | Ngô Thị Thanh Tâm | 1969 | SC Dance |
| 381 | | | Nguyễn Thị Thu Hà | 1983 | TV DANCE CENTER |
| 137 | | | Hà Thị Xiêm | 1985 | CLB HỒNG XIÊM XU - TIÊN YÊN |
| 276 | | | Vũ Thị thủy An | 1976 | Nam Anh Dance Center |
| 278 | | | Đinh Thị Thanh | 1979 | Nam Anh Dance Center |
| 279 | | | Bùi Thị Huệ | 1981 | Nam Anh Dance Center |
| 304 | | | Phạm Thị Thêu | 1979 | T-DANCE CENTER |
| 417 | | | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 190: Hạng FD Trung niên 2 Latin - C,R |
| 287 | | | Ngô Thị Thanh Tâm | 1969 | SC Dance |
| 381 | | | Nguyễn Thị Thu Hà | 1983 | TV DANCE CENTER |
| 398 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 342 | | | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 344 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 417 | | | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 191: Hạng C Trung niên 3 Latin - C,R,J |
| 407 | Vũ Mạnh Hiền | 1961 | Đỗ Thị Đan Tâm | 1972 | VIETSDANCE |
| 350 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 192: Hạng D Trung niên 3 Latin - C,R |
| 407 | Vũ Mạnh Hiền | 1961 | Đỗ Thị Đan Tâm | 1972 | VIETSDANCE |
| 350 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 348 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Vũ Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 193: Hạng E1 Trung niên 3 Latin - C |
| 407 | Vũ Mạnh Hiền | 1961 | Đỗ Thị Đan Tâm | 1972 | VIETSDANCE |
| 350 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 348 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Vũ Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 351 | Nguyễn Thanh Ngọc | 1970 | Vũ Thị Đương | 1975 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 194: Hạng E2 Trung niên 3 Latin - R |
| 407 | Vũ Mạnh Hiền | 1961 | Đỗ Thị Đan Tâm | 1972 | VIETSDANCE |
| 350 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 348 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Vũ Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 282 | Bùi Văn Bắc | 1970 | Trần Thị Xuân Hương | 1963 | Nam Anh Dance Center |
| 351 | Nguyễn Thanh Ngọc | 1970 | Vũ Thị Đương | 1975 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 195: Hạng F1 Trung niên 3 Latin - C |
| 287 | | | Ngô Thị Thanh Tâm | 1969 | SC Dance |
| 398 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 342 | | | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 344 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 13 | | | Nguyễn Thị Hòa | 1966 | Bắc Ninh Dancesport |
| 422 | | | Chu Thị Năm | 1967 | SC Dance |
|
| ND 196: Hạng F2 Trung niên 3 Latin - R |
| 287 | | | Ngô Thị Thanh Tâm | 1969 | SC Dance |
| 275 | | | Trần Thị Xuân Hương | 1963 | Nam Anh Dance Center |
| 277 | | | Trịnh Thị Vân Anh | 1974 | Nam Anh Dance Center |
| 284 | Hoàng Mạnh Hùng | 1971 | | | Nam Anh Dance Center |
| 398 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 342 | | | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 344 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 13 | | | Nguyễn Thị Hòa | 1966 | Bắc Ninh Dancesport |
| 280 | | | Vũ Thị Bích Ngọc | 1972 | Nam Anh Dance Center |
| 422 | | | Chu Thị Năm | 1967 | SC Dance |
|
| ND 197: Hạng FD Trung niên 3 Latin - C,R |
| 398 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 344 | | | Nguyễn Thị Hằng | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 13 | | | Nguyễn Thị Hòa | 1966 | Bắc Ninh Dancesport |
| 422 | | | Chu Thị Năm | 1967 | SC Dance |
|
| ND 199: Hạng D Trung niên 4 Latin - C,R |
| 230 | Ngô Đức Thắng | 1983 | Ngô Mai Hương | 1962 | Happy Dance |
| 408 | Vũ Mạnh Hiền | 1961 | Nguyễn Minh Thoa | 1982 | VIETSDANCE |
|
| ND 200: Hạng E1 Trung niên 4 Latin - C |
| 230 | Ngô Đức Thắng | 1983 | Ngô Mai Hương | 1962 | Happy Dance |
| 142 | Bùi Quang Thắng | 1982 | Phạm Thị Thanh Thuỷ | 1982 | CLB MOONLIGHT |
| 249 | Nguyễn Hoàng Giang | 1986 | Nguyễn Thị Thúy | 1977 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
|
| ND 201: Hạng E2 Trung niên 4 Latin - R |
| 230 | Ngô Đức Thắng | 1983 | Ngô Mai Hương | 1962 | Happy Dance |
| 142 | Bùi Quang Thắng | 1982 | Phạm Thị Thanh Thuỷ | 1982 | CLB MOONLIGHT |
|
| ND 202: Hạng F1 Trung niên 4 Latin - C |
| 287 | | | Ngô Thị Thanh Tâm | 1969 | SC Dance |
| 304 | | | Phạm Thị Thêu | 1979 | T-DANCE CENTER |
| 422 | | | Chu Thị Năm | 1967 | SC Dance |
|
| ND 203: Hạng F2 Trung niên 4 Latin - R |
| 287 | | | Ngô Thị Thanh Tâm | 1969 | SC Dance |
| 275 | | | Trần Thị Xuân Hương | 1963 | Nam Anh Dance Center |
| 278 | | | Đinh Thị Thanh | 1979 | Nam Anh Dance Center |
| 280 | | | Vũ Thị Bích Ngọc | 1972 | Nam Anh Dance Center |
| 304 | | | Phạm Thị Thêu | 1979 | T-DANCE CENTER |
| 422 | | | Chu Thị Năm | 1967 | SC Dance |
|
| ND 207: Hạng E1 Cao niên Latin - C |
| 350 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 127 | Nguyễn Hồng Quân | 1960 | Mai Thị Chỉ | 1960 | CLB HH Dance HN |
|
| ND 208: Hạng E2 Cao niên Latin - R |
| 350 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 127 | Nguyễn Hồng Quân | 1960 | Mai Thị Chỉ | 1960 | CLB HH Dance HN |
|
| ND 209: Hạng F1 Cao niên Latin - C |
| 340 | | | Phạm Thị Yến | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 341 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 210: Hạng F2 Cao niên Latin - R |
| 275 | | | Trần Thị Xuân Hương | 1963 | Nam Anh Dance Center |
| 340 | | | Phạm Thị Yến | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 341 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 211: Hạng FD Cao niên Latin - C,R |
| 340 | | | Phạm Thị Yến | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 341 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 214: Hạng E1 Cộng tuổi 100 Latin - C |
| 250 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Lê Thị Tuyết Mai | 1963 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 348 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Vũ Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 351 | Nguyễn Thanh Ngọc | 1970 | Vũ Thị Đương | 1975 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 215: Hạng E2 Cộng tuổi 100 Latin - R |
| 250 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Lê Thị Tuyết Mai | 1963 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 348 | Bùi Xuân Hải | 1968 | Vũ Thị Hà | 1968 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 351 | Nguyễn Thanh Ngọc | 1970 | Vũ Thị Đương | 1975 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 217: Hạng D Thầy trò Latin - C,R |
| 406 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Nguyễn Minh Thoa | 1982 | VIETSDANCE |
| 250 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Lê Thị Tuyết Mai | 1963 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
|
| ND 218: Hạng E1 Thầy trò Latin - C |
| 406 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Nguyễn Minh Thoa | 1982 | VIETSDANCE |
| 250 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Lê Thị Tuyết Mai | 1963 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
|
| ND 219: Hạng E2 Thầy trò Latin - R |
| 406 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Nguyễn Minh Thoa | 1982 | VIETSDANCE |
| 250 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Lê Thị Tuyết Mai | 1963 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
|
| ND 224: Hạng D Đôi nữ Thiếu nhi Latin - C,R |
| 307 | Lê Nhã Phương | 2015 | Đỗ Trà My | 2014 | T-DANCE CENTER |
| 418 | Phạm Ngọc Lam | 2016 | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 235: Hạng FD1 Thanh niên Latin - C,S |
| 379 | | | Phạm Mai Linh | 2009 | TV DANCE CENTER |
| 402 | | | Vũ Thị Trang | 2006 | VIETSDANCE |
| 42 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 399 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | UP Dance |
| 56 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 236: Hạng FD2 Thanh niên Latin - R,J |
| 379 | | | Phạm Mai Linh | 2009 | TV DANCE CENTER |
| 401 | | | Khương Mỹ Linh | 1997 | VIETSDANCE |
| 402 | | | Vũ Thị Trang | 2006 | VIETSDANCE |
| 56 | | | Nguyễn Ngọc Phương | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 237: Hạng FC Thanh niên Latin - C,R,J |
| 379 | | | Phạm Mai Linh | 2009 | TV DANCE CENTER |
| 401 | | | Khương Mỹ Linh | 1997 | VIETSDANCE |
| 42 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 229 | | | Nguyễn Lê Thanh | 1982 | Happy Dance |
| 294 | | | Nguyễn Thương Thảo | 1999 | StuArt Center |
|
| ND 238: Hạng FB Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 379 | | | Phạm Mai Linh | 2009 | TV DANCE CENTER |
| 402 | | | Vũ Thị Trang | 2006 | VIETSDANCE |
| 42 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 229 | | | Nguyễn Lê Thanh | 1982 | Happy Dance |
| 296 | | | Đỗ Ngọc Ly | 2009 | StuArt Center |
|
| ND 239: Hạng FA Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 384 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TV DANCE CENTER |
| 42 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 412 | | | Bùi Lê Thảo Chi | 2011 | Vietsdance Mỹ Đình |
| 13 | | | Nguyễn Thị Hòa | 1966 | Bắc Ninh Dancesport |
| 181 | | | Đặng Ngọc Bảo Trân | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 240: Hạng FAA Thiếu nhi 1 TenDance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 300 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 419 | | | Hoàng Trang Anh | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 241: Hạng FAA Thiếu nhi 2 TenDance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 240 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 107 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 259 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 263 | | | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 242: Hạng FAA Thiếu niên 1 TenDance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 358 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 359 | | | Hoàng Gia Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 256 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 243: Hạng FAA Thiếu niên 2 TenDance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 244 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | | | HKK dancesport |
| 355 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 257 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
|
| ND 251: Đồng diễn biểu diễn Khiêu vũ thể thao - DD |
| 243 | HKK Sao Băng VD dancesport | 7 | | | HKK dancesport |
| 97 | ĐỒNG DIỄN KHIÊU VŨ THỂ THAO ( HL35) | 10 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 101 | ĐỒNG DIỄN SHOWDANCE | 12 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 103 | ĐỒNG DIỄN SHOWDANCE ( HL) | 9 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 99 | ĐỒNG DIỄN SAMBA BẮC BLING | 12 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 144 | ĐỒNG DIỄN VŨ ĐIỆU SLOW WALTZ | 12 | | | CLB MÙA THU THÁI NGUYÊN |
| 145 | ĐỒNG DIỄN VŨ ĐIỆU TANGO QUỐC TẾ | 12 | | | CLB MÙA THU THÁI NGUYÊN |
| 143 | ĐỒNG DIỄN CHACHACHA | 5 | | | CLB MOONLIGHT |
| 183 | Đồng diễn Show dance latin thiếu niên Starkids | 9 | | | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 189 | SAMBA - CHACHA STARKIDS | 7 | | | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 102 | ĐỒNG DIỄN SHOWDANCE | 21 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 100 | ĐỒNG DIỄN SAMBA THIẾU NHI (NTĐ) | 13 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 94 | ĐỒNG DIỄN BẮC BLING | 33 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 377 | ĐỒNG DIỄN LATIN NGƯỜI LỚN | 8 | | | TTNT PASSION DANCE |
|
| ND 252: Đồng diễn biểu diễn Dân vũ - DD |
| 95 | ĐỒNG DIỄN BACHATA LADY STYLE | 11 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 253: Đồng diễn biểu diễn Zumba fitness - DD |
| 204 | MASHUP MƠ KHÁCH ĐƯỜNG XA - BẮC BLING | 23 | | | CLB THU HƯỜNG ZUMBA |
| 138 | ĐỒNG DIỄN ZUMBA "NHỮNG NGÔI SAO XA XÔI" | 17 | | | CLB HƯƠNG HẠNH DANCE TỨ KỲ |
| 140 | TIKTOKDANCE - TƯƠNG TƯ NÀNG CA SĨ | 18 | | | CLB LTT CREW |
| 141 | ZUMBA HIỆN ĐẠI FAST CARS & SUPERSTARS | 13 | | | CLB MƠ NGUYỄN DUY TÂN |
|
| ND 254: Đồng diễn biểu diễn Hiện đại - DD |
| 205 | ĐỒNG DIỄN NHẢY HIỆN ĐẠI THIẾU NHI | 15 | | | CLB TRANG ANH - THUỶ NGUYÊN |
| 414 | CLIK RUN (ZENITH) | 13 | | | WOW DANCE STUDIO QUẢNG NINH |
| 415 | MIX BOOM | 9 | | | WOW DANCE STUDIO QUẢNG NINH |
| 413 | BIG MARACA (FREE) | 10 | | | WOW DANCE STUDIO QUẢNG NINH |
| 148 | HERE COMES THE HEAT | 12 | | | CLB NGHỆ THUẬT HẠNH HẠNH |
| 146 | ĐỒNG DIỄN NHẢY HIỆN ĐẠI | 18 | | | CLB NGHỆ THUẬT ÁNH DƯƠNG |
| 196 | Nhảy hiện đại Sun Flower | 17 | | | CLB SUNFLOWER HẠ LONG |
| 336 | Mashup hiện đại | 18 | | | Trung Tâm Nghệ Thuật Hadancekid - Cẩm Phả |
| 139 | ĐỒNG DIỄNTIKTOKDANCE CÔ GIÁO VÙNG CAO | 17 | | | CLB LTT CREW |
| 184 | Hiện đại Starkids QN | 7 | | | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 423 | HELEN KIDS PRO | 7 | | | HELEN HÀ NGUYỄN |
|
| ND 255: Đồng diễn biểu diễn Shuffle dance - DD |
| 206 | ĐỒNG DIỄN NHẢY SHUFFLE DANCE NGƯỜI LỚN | 11 | | | CLB TRANG ANH - THUỶ NGUYÊN |
|
| ND 256: Đồng diễn biểu diễn Hiphop - DD |
| 253 | ĐỒNG DIỄN NHỮNG NGÔI SAO XA XÔI | 10 | | | KID MẠO KHÊ - QUYẾT THẮNG |
|
| ND 259: Đồng diễn biểu diễn Múa BellyDance - DD |
| 425 | Múa Belly dance Mix Drum solo | 16 | | | CLB Thanh Hằng Bellydance |
|
| ND 268: Đồng diễn Thi đấu Zumba fitness Người lớn - DD |
| 207 | ĐỒNG DIỄN ZUMBA DANCE NGƯỜI LỚN | 7 | | | CLB TRANG ANH - THUỶ NGUYÊN |
|
| ND 269: Đồng diễn Thi đấu Hiện đại Thiếu nhi - DD |
| 147 | HELLO SUMMER | 12 | | | CLB NGHỆ THUẬT HẠNH HẠNH |
| 224 | Nhảy hiện đại/Kool Dance | 7 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 169 | MASHUP RAVE DE FAVELA - LIKE JENNIE | 14 | | | CLB Nghệ Thuật Ước Mơ Xanh |
| 426 | Senven girl sexy | 6 | | | KINH MÔN FLY |
|
| ND 275: Đồng diễn Thi đấu Hiphop Thiếu nhi - DD |
| 269 | ĐỒNG DIỄN HIPHOP FRO KID | 9 | | | MẠO KHÊ FREESTYLE |
| 252 | HIPHOP CHỈ CẦN BẠN VỮNG TIN | 15 | | | JK QUYẾT THẮNG |
| 251 | LEG LEG HIPHOP | 12 | | | JK KINH MÔN |
| 270 | ĐỒNG DIỄN NGƯỜI VIỆT | 24 | | | MẠO KHÊ NEW BIE |
|
| ND 293: Đồng diễn Thi đấu Khiêu vũ thể thao Người lớn - DD |
| 96 | ĐỒNG DIỄN CHACHACHA (KS) | 5 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 98 | ĐỒNG DIỄN RUMBA NTĐ | 12 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 297: Đồng diễn biểu diễn Múa BellyDance - DD |
| 424 | Múa Belly dance Fanveil mix Dum tek tek | 9 | | | CLB Thanh Hằng Bellydance |
|
| ND 298: Đồng diễn đôi biểu diễn Chủ nhật - DD |
| 129 | ĐỒNG DIỄN NHẢY INH LẢ ƠI | 12 | | | CLB HOẠ MI VÀNG - CẨM PHẢ |
| 131 | ĐỒNG DIỄN NHẢY MÙA HÈ TUYỆT VỜI | 11 | | | CLB HOẠ MI VÀNG - CẨM PHẢ |
| 248 | ICONIC CHACHACHA | 8 | | | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 126 | LIKE JENNIE REMIX | 9 | | | CLB HẢI DANCE CP |
| 171 | Rumba | 8 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 170 | Cha cha cha | 10 | | | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Hà Nam |
| 15 | HOANG VIET TEAM | 10 | | | Bắc Ninh Dancesport |
| 369 | Nhảy hiện đại: Khát vọng tuổi trẻ | 7 | | | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 420 | MẸ ƠI ĐỪNG LO | 10 | | | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 421 | MUSHUP BAD BOY AND BORN TOBE | 19 | | | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 299: Đồng diễn biểu diễn Chủ nhật - DD |
| 128 | ĐỒNG DIỄN MÚA NOONG ƠI | 12 | | | CLB HOẠ MI VÀNG - CẨM PHẢ |
| 130 | ĐỒNG DIỄN NHẢY LETS GET LOUD | 19 | | | CLB HOẠ MI VÀNG - CẨM PHẢ |
| 132 | ĐỒNG DIỄN NHẢY THE WAY YOU ARE | 9 | | | CLB HOẠ MI VÀNG - CẨM PHẢ |
| 235 | ĐỒNG DIỄN ZUMBA DANCE VIẾT TIẾP CÂU CHUYỆN HOÀ BÌNH | 7 | | | HD DANCE CENTER |
| 112 | Modern Fomartion | 18 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 231 | Showdance Samba-Rumba | 14 | | | Happy Dance |
| 143 | ĐỒNG DIỄN CHACHACHA | 5 | | | CLB MOONLIGHT |
| 428 | Biểu diễn hát múa ca khúc Mẹ ru con | 4 | | | CLB Hương Xuân - Cung VH Hữu nghị Việt Xô |
| 429 | Biểu diễn hát múa ca khúc Khát vọng | 3 | | | CLB Hương Xuân - Cung VH Hữu nghị Việt Xô |
|
| ND 328: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 430 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2017 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 300 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 264 | | | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 329: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 430 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2017 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 300 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 264 | | | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 348: Hạng FC Vô địch Thiếu nhi 1 Standard - W,T,Q |
| 430 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2017 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 106 | | | Trần Khánh Ngân | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 360: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 240 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 109 | | | Nguyễn Thị Phương Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 110 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 38 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 361: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 240 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 109 | | | Nguyễn Thị Phương Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 110 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 362: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard - Q |
| 261 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 228 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | Dream Dance Gia Lai |
| 227 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 363: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard - F |
| 240 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 259 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 261 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 364: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard - VW |
| 109 | | | Nguyễn Thị Phương Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 110 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 38 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 365: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 240 | | | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 259 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 228 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 371: Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 109 | | | Nguyễn Thị Phương Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 110 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 373: Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 261 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
| 228 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 374: Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 260 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 228 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | Dream Dance Gia Lai |
| 227 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 375: Hạng F2 Vô địch Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 228 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | Dream Dance Gia Lai |
| 227 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 376: Hạng F3 Vô địch Thiếu nhi 2 Standard - Q |
| 228 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | Dream Dance Gia Lai |
| 227 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 380: Hạng FC Vô địch Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 259 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 228 | | | Tạ Nguyễn Bảo Hân | 2015 | Dream Dance Gia Lai |
| 227 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 382: Hạng FA Vô địch Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 107 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 259 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 227 | | | Nguyễn Thảo Dương | 2014 | Dream Dance Gia Lai |
| 263 | | | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 392: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 244 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | | | HKK dancesport |
| 108 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 268 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
| 188 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | | | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 393: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 244 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | | | HKK dancesport |
| 359 | | | Hoàng Gia Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 268 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
| 188 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | | | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 395: Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard - F |
| 359 | | | Hoàng Gia Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 397: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 359 | | | Hoàng Gia Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 107 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 255 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 188 | Phạm Tùng Lâm | 2013 | | | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 403: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 107 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 108 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 268 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
|
| ND 405: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 359 | | | Hoàng Gia Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 257 | | | Đỗ Minh Ngọc | 2012 | M - DANCE |
| 255 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 268 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
|
| ND 406: Hạng F1 Vô địch Thiếu niên 1 Standard - W |
| 258 | | | Nguyễn Khánh Kim Ngân | 2013 | M - DANCE |
| 262 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | M - DANCE |
| 255 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 409: Hạng F4 Vô địch Thiếu niên 1 Standard - F |
| 258 | | | Nguyễn Khánh Kim Ngân | 2013 | M - DANCE |
| 262 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 410: Hạng F5 Vô địch Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 258 | | | Nguyễn Khánh Kim Ngân | 2013 | M - DANCE |
| 262 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 414: Hạng FA Vô địch Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 256 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 265 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | M - DANCE |
|
| ND 424: Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 370 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 371 | | | Nguyễn Ngọc Trúc lâm | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 297 | | | Lê Đức Thùy Anh | 2010 | StuArt Center |
| 226 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 425: Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard - T |
| 108 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 254 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 226 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 426: Hạng F3 Thiếu niên 2 Standard - Q |
| 108 | | | Lê Hồng Quế Phương | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 255 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
|
| ND 428: Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard - VW |
| 297 | | | Lê Đức Thùy Anh | 2010 | StuArt Center |
| 182 | | | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 429: Hạng FD Thiếu niên 2 Standard - W,T |
| 370 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 371 | | | Nguyễn Ngọc Trúc lâm | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 254 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 226 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 431: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Standard - W,F |
| 258 | | | Nguyễn Khánh Kim Ngân | 2013 | M - DANCE |
| 182 | | | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 265 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | M - DANCE |
|
| ND 435: Hạng FC Thiếu niên 2 Standard - W,T,Q |
| 255 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 254 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 265 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2012 | M - DANCE |
|
| ND 437: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 175 | | | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 182 | | | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 255 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 254 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 268 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
|
| ND 438: Hạng F1 Vô địch Thiếu niên 2 Standard - W |
| 254 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 226 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | Dream Dance Gia Lai |
| 268 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
|
| ND 439: Hạng F2 Vô địch Thiếu niên 2 Standard - T |
| 254 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 226 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | Dream Dance Gia Lai |
| 268 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
|
| ND 446: Hạng FA Vô địch Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 175 | | | Trịnh Lan Anh | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 182 | | | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 255 | | | Phạm Băng Băng | 2012 | Luân Oanh Dancesport |
| 254 | | | Lê Nguyễn Đông Nghi | 2011 | Luân Oanh Dancesport |
| 268 | | | Nguyễn Trần Gia Linh | 2012 | Mạnh Hùng Dancesport Lâm Đồng |
|
| ND 447: Hạng A U21 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 24 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 187 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 185 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 448: Hạng B U21 Standard - W,T,SF,Q |
| 24 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 185 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 456: Hạng A Thanh niên Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 34 | Vũ Hoàng Anh Minh | 1998 | Nguyễn Trường Xuân | 1998 | CK TEAM |
| 29 | Nguyễn Trung Thực | 1990 | Thạch Ngọc Anh | 1990 | CK TEAM |
| 24 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Trần Châu Anh | 2007 | CK TEAM |
| 31 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Quản Ý Phương Trinh | 2005 | CK TEAM |
| 23 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | CK TEAM |
| 374 | Phùng Gia Bảo | 2008 | Phạm Bảo Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 187 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 185 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 460: Hạng E1 Thanh niên Standard - W |
| 34 | Vũ Hoàng Anh Minh | 1998 | Nguyễn Trường Xuân | 1998 | CK TEAM |
| 29 | Nguyễn Trung Thực | 1990 | Thạch Ngọc Anh | 1990 | CK TEAM |
| 352 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Đỗ Hoàng Ngọc Khánh | 2009 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 187 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 461: Hạng E2 Thanh niên Standard - T |
| 29 | Nguyễn Trung Thực | 1990 | Thạch Ngọc Anh | 1990 | CK TEAM |
| 352 | Nguyễn Tiến Đạt | 2011 | Đỗ Hoàng Ngọc Khánh | 2009 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 187 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 185 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 462: Hạng E3 Thanh niên Standard - Q |
| 29 | Nguyễn Trung Thực | 1990 | Thạch Ngọc Anh | 1990 | CK TEAM |
| 187 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 185 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 463: Hạng E4 Thanh niên Standard - SF |
| 34 | Vũ Hoàng Anh Minh | 1998 | Nguyễn Trường Xuân | 1998 | CK TEAM |
| 187 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 185 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 464: Hạng E5 Thanh niên Standard - VW |
| 29 | Nguyễn Trung Thực | 1990 | Thạch Ngọc Anh | 1990 | CK TEAM |
| 187 | Phạm Gia Bảo | 2009 | Vũ Châu Anh | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 185 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Nguyễn Hoàng Yến | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 465: Hạng F1 Thanh niên Standard - W |
| 384 | | | Phương Tường Vi | 1985 | TV DANCE CENTER |
| 371 | | | Nguyễn Ngọc Trúc lâm | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 372 | | | Nguyễn Trần Hà Anh | 2010 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 345 | | | Đỗ Hoàng Ngọc Khánh | 2009 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 296 | | | Đỗ Ngọc Ly | 2009 | StuArt Center |
| 297 | | | Lê Đức Thùy Anh | 2010 | StuArt Center |
| 226 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 466: Hạng F2 Thanh niên Standard - T |
| 370 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 371 | | | Nguyễn Ngọc Trúc lâm | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 345 | | | Đỗ Hoàng Ngọc Khánh | 2009 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 309 | | | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | Thăng Long |
| 226 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 468: Hạng FD Thanh niên Standard - W,T |
| 370 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 345 | | | Đỗ Hoàng Ngọc Khánh | 2009 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 296 | | | Đỗ Ngọc Ly | 2009 | StuArt Center |
| 182 | | | Nguyễn Thị Khánh Tâm | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 226 | | | Lê Nguyễn Hương Giang | 2011 | Dream Dance Gia Lai |
|
| ND 472: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 20 | Nguyễn Tài Trung | 1982 | Phạm Thị Gấm | 1981 | BELLA DANCE ACADEMY |
| 316 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 320 | Hoàng Xuân Huy | 1982 | Kym Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 324 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 315 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
|
| ND 473: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 20 | Nguyễn Tài Trung | 1982 | Phạm Thị Gấm | 1981 | BELLA DANCE ACADEMY |
| 316 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 315 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
|
| ND 474: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 20 | Nguyễn Tài Trung | 1982 | Phạm Thị Gấm | 1981 | BELLA DANCE ACADEMY |
| 316 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 315 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 325 | Nguyễn Trường Giang | 1970 | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | Thăng Long |
|
| ND 477: Hạng E5 Trung niên 1 Standard - VW |
| 20 | Nguyễn Tài Trung | 1982 | Phạm Thị Gấm | 1981 | BELLA DANCE ACADEMY |
|
| ND 479: Hạng F2 Trung niên 1 Standard - T |
| 319 | Nguyễn Đình Sơn | 1983 | | | Thăng Long |
| 323 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | | | Thăng Long |
| 321 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | | | Thăng Long |
| 317 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | | | Thăng Long |
| 327 | Hoàng Xuân Huy | 1982 | | | Thăng Long |
| 326 | Nguyễn Trường Giang | 1970 | | | Thăng Long |
|
| ND 480: Hạng FD Trung niên 1 Standard - W,T |
| 319 | Nguyễn Đình Sơn | 1983 | | | Thăng Long |
| 323 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | | | Thăng Long |
| 321 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | | | Thăng Long |
| 317 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | | | Thăng Long |
| 327 | Hoàng Xuân Huy | 1982 | | | Thăng Long |
|
| ND 481: Hạng C Trung niên 2 Standard - W,T,Q |
| 318 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 324 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 482: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 320 | Hoàng Xuân Huy | 1982 | Kym Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 318 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 324 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 322 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | Phạm Thị Nga | 1973 | Thăng Long |
| 315 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
|
| ND 483: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 142 | Bùi Quang Thắng | 1982 | Phạm Thị Thanh Thuỷ | 1982 | CLB MOONLIGHT |
| 316 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 318 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 324 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 484: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 142 | Bùi Quang Thắng | 1982 | Phạm Thị Thanh Thuỷ | 1982 | CLB MOONLIGHT |
| 316 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 320 | Hoàng Xuân Huy | 1982 | Kym Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 318 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 324 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 325 | Nguyễn Trường Giang | 1970 | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | Thăng Long |
|
| ND 489: Hạng F2 Trung niên 2 Standard - T |
| 313 | | | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 312 | | | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 308 | | | Phạm Thị Nga | 1973 | Thăng Long |
| 309 | | | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | Thăng Long |
| 417 | | | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 490: Hạng FD Trung niên 2 Standard - W,T |
| 313 | | | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 312 | | | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 314 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 311 | | | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 417 | | | Đào Thị Nga | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 495: Hạng F1 Trung niên 3 Standard - W |
| 342 | | | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 310 | | | Kym Ly Huyền | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 496: Hạng F2 Trung niên 3 Standard - T |
| 342 | | | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 310 | | | Kym Ly Huyền | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 497: Hạng FD Trung niên 3 Standard - W,T |
| 342 | | | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 311 | | | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
|
| ND 499: Hạng D Trung niên 4 Standard - W,T |
| 320 | Hoàng Xuân Huy | 1982 | Kym Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 318 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 324 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 500: Hạng E1 Trung niên 4 Standard - W |
| 142 | Bùi Quang Thắng | 1982 | Phạm Thị Thanh Thuỷ | 1982 | CLB MOONLIGHT |
| 316 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 320 | Hoàng Xuân Huy | 1982 | Kym Ly Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 322 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | Phạm Thị Nga | 1973 | Thăng Long |
|
| ND 501: Hạng E2 Trung niên 4 Standard - T |
| 142 | Bùi Quang Thắng | 1982 | Phạm Thị Thanh Thuỷ | 1982 | CLB MOONLIGHT |
| 316 | Đặng Việt | 1985 | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
| 322 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | Phạm Thị Nga | 1973 | Thăng Long |
|
| ND 503: Hạng F2 Trung niên 4 Standard - T |
| 313 | | | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 312 | | | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 308 | | | Phạm Thị Nga | 1973 | Thăng Long |
| 314 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 309 | | | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | Thăng Long |
|
| ND 504: Hạng FD Trung niên 4 Standard - W,T |
| 313 | | | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 312 | | | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 314 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 311 | | | Nguyễn Việt Bình | 1969 | Thăng Long |
|
| ND 509: Hạng F1 Cao niên Standard - W |
| 340 | | | Phạm Thị Yến | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 341 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 510: Hạng F2 Cao niên Standard - T |
| 340 | | | Phạm Thị Yến | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 341 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 511: Hạng FD Cao niên Standard - W,T |
| 340 | | | Phạm Thị Yến | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 341 | | | Nguyễn Thị Huệ | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 519: Hạng E2 Thầy trò Standard - T |
| 322 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | Phạm Thị Nga | 1973 | Thăng Long |
| 315 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 325 | Nguyễn Trường Giang | 1970 | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | Thăng Long |
|
| ND 551: Hạng F1 SK phong trào Nhi đồng Latin - C |
| 387 | | | Nguyễn Phúc An | 2019 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 211 | | | Phạm Anh Thư | 2018 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 552: Hạng F2 SK phong trào Nhi đồng Latin - R |
| 221 | | | Nguyễn Hà Vy | 2018 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 387 | | | Nguyễn Phúc An | 2019 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 328 | | | Phạm Diệu An | 2019 | Trang Bui Center |
|
| ND 553: Hạng FD SK phong trào Nhi đồng Latin - C,R |
| 221 | | | Nguyễn Hà Vy | 2018 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 387 | | | Nguyễn Phúc An | 2019 | Uông Bí - Quảng Ninh |
|
| ND 554: Hạng F1 SK phong trào Thiếu nhi Latin - C |
| 385 | Nguyễn Hoàng Minh | 2016 | | | TV DANCE CENTER |
| 241 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2017 | HKK dancesport |
| 195 | | | Nguyễn Ngọc Hà An | 2016 | CLB SUNFLOWER |
|
| ND 555: Hạng F2 SK phong trào Thiếu nhi Latin - R |
| 330 | | | Nguyễn Đào Thanh Tâm | 2016 | Trang Bui Center |
| 332 | | | Trần Nguyễn Khả Hân | 2018 | Trang Bui Center |
|
| ND 556: Hạng FD SK phong trào Thiếu nhi Latin - C,R |
| 385 | Nguyễn Hoàng Minh | 2016 | | | TV DANCE CENTER |
| 220 | | | Vũ Hải Vân | 2016 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 241 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2017 | HKK dancesport |
|
| ND 557: Hạng F1 SK phong trào Thiếu nhi Latin - C |
| 385 | Nguyễn Hoàng Minh | 2016 | | | TV DANCE CENTER |
| 124 | | | Nguyễn Thanh Trúc | 2016 | CLB HẢI DANCE CP |
| 195 | | | Nguyễn Ngọc Hà An | 2016 | CLB SUNFLOWER |
|
| ND 558: Hạng F2 SK phong trào Thiếu nhi Latin - R |
| 45 | | | Trần Ngọc Hân | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 329 | | | Nguyễn Vũ Minh Trang | 2016 | Trang Bui Center |
| 37 | | | Bùi Ngọc Linh | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 560: Hạng F1 SK phong trào Thiếu niên Latin - C |
| 237 | | | Vũ Bảo Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 390 | | | Phạm Thủy Tiên | 2013 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 343 | | | Đặng Vũ Thúy Hạnh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 561: Hạng F2 SK phong trào Thiếu niên Latin - R |
| 390 | | | Phạm Thủy Tiên | 2013 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 343 | | | Đặng Vũ Thúy Hạnh | 2012 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 329 | | | Nguyễn Vũ Minh Trang | 2016 | Trang Bui Center |
|
| ND 562: Hạng FD SK phong trào Thiếu niên Latin - C,R |
| 382 | | | Nguyễn Hà Vân | 2012 | TV DANCE CENTER |
| 237 | | | Vũ Bảo Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 390 | | | Phạm Thủy Tiên | 2013 | Uông Bí - Quảng Ninh |
|
| ND 563: Hạng F1 SK phong trào Thiếu niên Latin - C |
| 39 | | | Nguyễn Thu Hương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 331 | | | Lê Thu Uyên | 2015 | Trang Bui Center |
| 334 | | | Đoàn Thị Tú An | 2013 | Trang Bui Center |
|
| ND 564: Hạng F2 SK phong trào Thiếu niên Latin - R |
| 225 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2013 | Cung VH Thiếu Nhi Hải Phòng |
| 238 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2012 | HKK dancesport |
| 330 | | | Nguyễn Đào Thanh Tâm | 2016 | Trang Bui Center |
|
| ND 565: Hạng FD SK phong trào Thiếu niên Latin - C,R |
| 382 | | | Nguyễn Hà Vân | 2012 | TV DANCE CENTER |
| 238 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2012 | HKK dancesport |
| 334 | | | Đoàn Thị Tú An | 2013 | Trang Bui Center |
|
| ND 566: Hạng F1 SK phong trào Thanh niên Latin - C |
| 40 | | | Vũ Hà Chi | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 331 | | | Lê Thu Uyên | 2015 | Trang Bui Center |
| 57 | | | Bùi Thanh Trúc | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 567: Hạng F2 SK phong trào Thanh niên Latin - R |
| 225 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2013 | Cung VH Thiếu Nhi Hải Phòng |
| 246 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 247 | | | Đặng Hà Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
|
| ND 568: Hạng FD SK phong trào Thanh niên Latin - C,R |
| 246 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 247 | | | Đặng Hà Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 55 | | | Đỗ Bảo Linh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 587: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Vô địch các CLB 1 - C |
| 210 | Đặng Hoàng Minh | 2018 | | | CLB Tuấn Anh Dancesport |
| 197 | | | Vũ Trúc Nhi | 2019 | CLB Thanh Yên Dancesport |
| 388 | | | Nguyễn Nhật Linh | 2019 | Uông Bí - Quảng Ninh |
|
| ND 588: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Vô địch các CLB 2 - C |
| 198 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2019 | CLB Thanh Yên Dancesport |
| 203 | Nguyễn Nhật Duy | 2019 | | | CLB Thanh Yên Dancesport |
| 389 | | | Hoàng Vũ Khánh My | 2018 | Uông Bí - Quảng Ninh |
|
| ND 589: Hạng F2 Nhi Đồng Latin Vô địch các CLB 1 - R |
| 388 | | | Nguyễn Nhật Linh | 2019 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 64 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 86 | | | Khổng Bích Ngọc | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 590: Hạng F2 Nhi Đồng Latin Vô địch các CLB 2 - R |
| 389 | | | Hoàng Vũ Khánh My | 2018 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 65 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 591: Hạng FD Nhi Đồng Latin Vô địch các CLB 1 - C,R |
| 234 | | | Đỗ Thuỳ Lâm | 2018 | HD DANCE CENTER |
| 388 | | | Nguyễn Nhật Linh | 2019 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 389 | | | Hoàng Vũ Khánh My | 2018 | Uông Bí - Quảng Ninh |
|
| ND 592: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - C |
| 134 | | | Phạm Thanh Thảo | 2016 | CLB HỒNG XIÊM XU - TIÊN YÊN |
| 199 | | | Nguyễn Lê Tâm Anh | 2016 | CLB Thanh Yên Dancesport |
| 156 | | | Đặng Khánh Linh | 2016 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
|
| ND 593: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 2 - C |
| 135 | | | Vũ Thảo Ngân | 2017 | CLB HỒNG XIÊM XU - TIÊN YÊN |
| 201 | Bùi Anh Khôi | 2017 | | | CLB Thanh Yên Dancesport |
| 391 | | | Lê Bảo Ngọc | 2014 | Uông Bí - Quảng Ninh |
|
| ND 594: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 3 - C |
| 52 | | | Vũ Ngọc Linh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 64 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 65 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 595: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 4 - C |
| 135 | | | Vũ Thảo Ngân | 2017 | CLB HỒNG XIÊM XU - TIÊN YÊN |
| 392 | | | Nguyễn Mộc Lan | 2017 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 337 | | | Đoàn Thị Minh Châu | 2016 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 596: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 5 - C |
| 134 | | | Phạm Thanh Thảo | 2016 | CLB HỒNG XIÊM XU - TIÊN YÊN |
| 393 | | | Nguyễn Lê Cát Tiên | 2017 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 190 | | | Nguyễn Thị Hoàng Nga | 2014 | CLB SUNFLOWER |
|
| ND 597: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - R |
| 208 | | | Nguyễn Diệu Hà | 2017 | CLB Tuấn Anh Dancesport |
| 199 | | | Nguyễn Lê Tâm Anh | 2016 | CLB Thanh Yên Dancesport |
| 391 | | | Lê Bảo Ngọc | 2014 | Uông Bí - Quảng Ninh |
|
| ND 598: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 2 - R |
| 392 | | | Nguyễn Mộc Lan | 2017 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 337 | | | Đoàn Thị Minh Châu | 2016 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 68 | | | Lãnh Cao Nguyệt Anh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 599: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB 3 - R |
| 393 | | | Nguyễn Lê Cát Tiên | 2017 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 51 | | | Phạm Ngọc Diệp | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 69 | | | Bùi Hoài An | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 600: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - J |
| 93 | Dương Kỳ An | 2014 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 119 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 603: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - S |
| 328 | | | Phạm Diệu An | 2019 | Trang Bui Center |
| 332 | | | Trần Nguyễn Khả Hân | 2018 | Trang Bui Center |
| 87 | | | Khổng Ánh Minh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 604: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 2 - S |
| 335 | | | Vũ Bảo Ngọc | 2018 | Trang Bui Center |
| 77 | | | Vũ Ngọc Thảo Nguyên | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 78 | | | Vũ Khánh Ngân | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 82 | | | Phạm Thị Thanh Trúc | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 605: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 3 - S |
| 79 | | | Đặng Thu Giang | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 80 | | | Phạm Thảo Nguyên | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 86 | | | Khổng Bích Ngọc | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 607: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - C,R |
| 233 | | | Cù Ngọc Hà Anh | 2017 | HD DANCE CENTER |
| 241 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2017 | HKK dancesport |
| 65 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 608: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 2 - C,R |
| 391 | | | Lê Bảo Ngọc | 2014 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 64 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 242 | | | Hoàng Bảo Hân | 2015 | HKK dancesport |
|
| ND 609: Hạng E1 THiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 1 - C |
| 209 | Đặng Hoàng Minh | 2018 | Nguyễn Diệu Hà | 2017 | CLB Tuấn Anh Dancesport |
| 202 | Bùi Anh Khôi | 2017 | Nguyễn Bảo Ngọc | 2019 | CLB Thanh Yên Dancesport |
| 236 | Nguyễn Xuân Quyết | 2016 | Đào Minh Thảo | 2017 | HD DANCE CENTER |
| 245 | Thái Hoàng Phúc | 2016 | Hoàng Bảo Hân | 2016 | HKK dancesport |
|
| ND 615: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 1 - C |
| 386 | | | Đào Thị Gia Linh | 2013 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 160 | | | Đặng Thảo Uyên | 2014 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 157 | | | Lê Thị Bình Minh | 2014 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
|
| ND 616: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 2 - C |
| 394 | | | Đoàn Minh Anh | 2012 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 115 | | | Nguyễn Thanh Thanh Trúc | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 59 | | | Nguyễn Hiểu Khánh | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 617: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 3 - C |
| 395 | | | Hà Quỳnh Chi | 2014 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 155 | | | Trần Hồng Anh | 2015 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 62 | | | Nguyễn Ngọc An Nhiên | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 618: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 4 - C |
| 396 | | | Đào Ngân Khánh | 2014 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 61 | | | Lê Ngọc Ánh | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 72 | | | Đỗ Gia Hân | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 619: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 1 - R |
| 386 | | | Đào Thị Gia Linh | 2013 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 59 | | | Nguyễn Hiểu Khánh | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 71 | | | Đinh Khánh Linh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 620: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 2 - R |
| 394 | | | Đoàn Minh Anh | 2012 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 333 | | | Nguyễn Hải An | 2011 | Trang Bui Center |
| 85 | | | Trần Ngọc Trúc Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 621: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 3 - R |
| 395 | | | Hà Quỳnh Chi | 2014 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 67 | | | Vũ Thanh Châu | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 87 | | | Khổng Ánh Minh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 622: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 4 - R |
| 396 | | | Đào Ngân Khánh | 2014 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 72 | | | Đỗ Gia Hân | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 83 | | | Vũ Bùi Vân Trang | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 626: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 1 - S |
| 54 | | | Lưu Phương Chi | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 85 | | | Trần Ngọc Trúc Linh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 630: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 1 - C,R |
| 380 | | | Đỗ Trần Bảo Anh | 2013 | TV DANCE CENTER |
| 133 | | | Phạm Bích Thuỷ | 2015 | CLB HỒNG XIÊM XU - TIÊN YÊN |
| 232 | | | Trần Hoàng Yến | 2017 | HD DANCE CENTER |
|
| ND 631: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB 2 - C,R |
| 380 | | | Đỗ Trần Bảo Anh | 2013 | TV DANCE CENTER |
| 136 | | | Vũ Phương Thảo | 2015 | CLB HỒNG XIÊM XU - TIÊN YÊN |
| 386 | | | Đào Thị Gia Linh | 2013 | Uông Bí - Quảng Ninh |
|
| ND 638: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Vô địch các CLB 3 - C |
| 41 | | | Lê Minh Anh | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 47 | | | Tạ Nguyễn Hoàng Tâm | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 60 | | | Nguyễn Hoài An | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 92 | Cù Trí Dũng | 2011 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 640: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin Vô địch các CLB 1 - R |
| 200 | | | Nguyễn Ngọc Đoan Trang | 2012 | CLB Thanh Yên Dancesport |
| 39 | | | Nguyễn Thu Hương | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 60 | | | Nguyễn Hoài An | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 647: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin Vô địch các CLB 1 - S |
| 93 | Dương Kỳ An | 2014 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 92 | Cù Trí Dũng | 2011 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 659: Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin Vô địch các CLB 1 - S |
| 163 | | | Trần Quỳnh Anh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 49 | | | Hoàng Tường Ân | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 660: Hạng D Thiếu niên 1 Latin Vô địch các CLB 1 - C,R |
| 43 | | | Tô Ngọc Diệp | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 50 | | | Phạm Nguyễn Vân Anh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 661: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin Vô địch các CLB 1 - C |
| 43 | | | Tô Ngọc Diệp | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 399 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | UP Dance |
| 63 | | | Lại Phương Anh | 2012 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 668: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin Vô địch các CLB 1 - J |
| 399 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | UP Dance |
| 53 | | | Nguyễn Kim Gia Linh | 2011 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 66 | | | Hoàng Ngọc Hà | 2010 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 669: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin Vô địch các CLB 2 - J |
| 399 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | UP Dance |
| 91 | Bùi Trần Gia Huy | 2013 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 671: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin Vô địch các CLB 1 - S |
| 165 | | | Linh Mai Ánh | 2012 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 399 | | | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi | 2010 | UP Dance |
| 159 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
|
| ND 672: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin Vô địch các CLB 2 - S |
| 41 | | | Lê Minh Anh | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 49 | | | Hoàng Tường Ân | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 172 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 701: Hạng F2 Trung niên 1 Latin Vô địch các CLB 1 - R |
| 137 | | | Hà Thị Xiêm | 1985 | CLB HỒNG XIÊM XU - TIÊN YÊN |
| 49 | | | Hoàng Tường Ân | 2008 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 376 | Nguyễn Văn Tuyến | 1981 | | | Trường Cao Đẳng VHNT Tây Bắc |
|
| ND 704: Hạng F4 Trung niên 1 Latin Vô địch các CLB 1 - S |
| 398 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
| 376 | Nguyễn Văn Tuyến | 1981 | | | Trường Cao Đẳng VHNT Tây Bắc |
|
| ND 706: Hạng FD Trung niên 1 Latin Vô địch các CLB 2 - C,R |
| 375 | | | Nguyễn Thị Ngọc | 1985 | Trường Cao Đẳng VHNT Tây Bắc |
| 427 | | | Nguyễn Thị Minh Phượng | 1982 | Trường CĐ VHNT Tây Bắc |
|
| ND 707: Hạng F1 Trung niên 2 Latin Vô địch các CLB 1 - C |
| 375 | | | Nguyễn Thị Ngọc | 1985 | Trường Cao Đẳng VHNT Tây Bắc |
| 427 | | | Nguyễn Thị Minh Phượng | 1982 | Trường CĐ VHNT Tây Bắc |
|
| ND 712: Hạng F4 Trung niên 2 Latin Vô địch các CLB 1 - S |
| 398 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
|
| ND 717: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin SC Dancesport - C,R |
| 288 | | | Hà Phương Nhi | 2015 | SC Dance |
| 289 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2015 | SC Dance |
| 290 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
|
| ND 718: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin SC Dancesport - C |
| 288 | | | Hà Phương Nhi | 2015 | SC Dance |
| 289 | | | Nguyễn Hồng Ngọc | 2015 | SC Dance |
| 290 | | | Vũ Minh Hà | 2016 | SC Dance |
|
| ND 733: Hạng F1 Thiếu Nhi Latin CK TEAM - C |
| 21 | | | Nguyễn Trần Hà Vy | 2017 | CK TEAM |
| 27 | Nguyễn Minh Khôi | 2019 | | | CK TEAM |
| 30 | Nguyễn Trung Trí Dũng | 2016 | | | CK TEAM |
|
| ND 734: Hạng F2 Thiếu Nhi Latin CK TEAM - R |
| 26 | Nguyễn Chí Hiển | 2018 | | | CK TEAM |
| 27 | Nguyễn Minh Khôi | 2019 | | | CK TEAM |
| 30 | Nguyễn Trung Trí Dũng | 2016 | | | CK TEAM |
|
| ND 735: Hạng F4 Thiếu Nhi Latin CK TEAM - S |
| 26 | Nguyễn Chí Hiển | 2018 | | | CK TEAM |
| 21 | | | Nguyễn Trần Hà Vy | 2017 | CK TEAM |
| 25 | Lều Đức Nam | 2015 | | | CK TEAM |
|
| ND 736: Hạng FD Thiếu Nhi Latin CK TEAM - C,R |
| 21 | | | Nguyễn Trần Hà Vy | 2017 | CK TEAM |
| 27 | Nguyễn Minh Khôi | 2019 | | | CK TEAM |
| 25 | Lều Đức Nam | 2015 | | | CK TEAM |
|
| ND 738: Hạng F1 thiếu nhi 1 latin Vô địch các clb - C |
| 113 | | | Vũ Bảo Ngọc | 2016 | CLB HẢI DANCE CP |
| 192 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2016 | CLB SUNFLOWER |
| 194 | | | Đào Nguyễn Quỳnh Chi | 2016 | CLB SUNFLOWER |
|
| ND 739: Hạng F1 thiếu nhi 1 latin Vô địch các clb - C |
| 208 | | | Nguyễn Diệu Hà | 2017 | CLB Tuấn Anh Dancesport |
| 114 | | | Nguyễn Hà Vy | 2016 | CLB HẢI DANCE CP |
| 195 | | | Nguyễn Ngọc Hà An | 2016 | CLB SUNFLOWER |
|
| ND 740: Hạng F1 thiếu nhi 2 latin Vô địch các clb - C |
| 161 | | | Linh Mai Anh | 2015 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 149 | | | Nguyễn Bình Diệp Chi | 2014 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 158 | | | Trần Thu Quyên | 2015 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
|
| ND 741: Hạng F1 nhi đồng latin Vô địch các clb - C |
| 116 | | | Đặng Huyền Khuê | 2018 | CLB HẢI DANCE CP |
| 167 | Vũ Thái Sơn | 2019 | | | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 36 | | | Trần Gia An | 2018 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 742: Hạng F1 nhi đồng latin Vô địch các clb - C |
| 222 | | | Hồng Ngọc Diệp | 2018 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 117 | | | Hà Bảo My | 2018 | CLB HẢI DANCE CP |
| 211 | | | Phạm Anh Thư | 2018 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 743: Hạng F1 thiếu nhi 1 latin Vô địch các clb - C |
| 118 | | | Ngô Bảo Ngọc | 2017 | CLB HẢI DANCE CP |
| 366 | | | Hoàng Vũ Minh Thư | 2016 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 73 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 744: Hạng F1 thiếu nhi 2 latin Vô địch các clb - C |
| 119 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 75 | | | Đỗ Ngọc Khánh Chi | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 745: Hạng F1 thiếu nhi 2 latin Vô địch các clb - C |
| 120 | | | Đoàn Ngọc Minh Anh | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 190 | | | Nguyễn Thị Hoàng Nga | 2014 | CLB SUNFLOWER |
|
| ND 746: Hạng F1 nhi đồng latin Vô địch các clb - C |
| 222 | | | Hồng Ngọc Diệp | 2018 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 122 | | | Nguyễn Đỗ Hà Vy | 2019 | CLB HẢI DANCE CP |
| 123 | | | Phạm Bảo Hân | 2019 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 747: Hạng F2 nhi đồng latin Vô địch các clb - R |
| 123 | | | Phạm Bảo Hân | 2019 | CLB HẢI DANCE CP |
| 335 | | | Vũ Bảo Ngọc | 2018 | Trang Bui Center |
|
| ND 749: Hạng F1 thiếu nhi 1 latin Vô địch các clb - C |
| 125 | | | Phạm Thảo Vy | 2016 | CLB HẢI DANCE CP |
| 166 | Nguyễn Phúc Lâm | 2017 | | | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 77 | | | Vũ Ngọc Thảo Nguyên | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 750: Hạng F1 thiếu nhi 2 latin Vô địch các clb - C |
| 115 | | | Nguyễn Thanh Thanh Trúc | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 121 | | | Đinh Vũ Hà My | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 84 | | | Đỗ Phạm Khải Kỳ | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 752: Hạng FD thiếu nhi 2 latin Vô địch các clb - C,R |
| 115 | | | Nguyễn Thanh Thanh Trúc | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 73 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 753: Hạng FD thiếu nhi 2 latin Vô địch các clb - C,R |
| 115 | | | Nguyễn Thanh Thanh Trúc | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 396 | | | Đào Ngân Khánh | 2014 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 75 | | | Đỗ Ngọc Khánh Chi | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 754: Hạng F1 thiếu nhi 2 latin Vô địch các clb - C |
| 220 | | | Vũ Hải Vân | 2016 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 119 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 76 | | | Ninh Thị Thu Hiền | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 755: Hạng FD thiếu nhi 2 latin Vô địch các clb - C |
| 119 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 395 | | | Hà Quỳnh Chi | 2014 | Uông Bí - Quảng Ninh |
|
| ND 756: Hạng FD thiếu nhi 2 latin Vô địch các clb - C,R |
| 394 | | | Đoàn Minh Anh | 2012 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 119 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 76 | | | Ninh Thị Thu Hiền | 2013 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 758: Hạng F2 thiếu nhi 2 latin Vô địch các clb - R |
| 120 | | | Đoàn Ngọc Minh Anh | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 759: Hạng F1 thiếu nhi 2 latin Vô địch các clb - C |
| 93 | Dương Kỳ An | 2014 | | | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 120 | | | Đoàn Ngọc Minh Anh | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 88 | | | Phạm Gia Linh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 760: Hạng F1 thiếu nhi 2 latin Vô địch các clb - C |
| 120 | | | Đoàn Ngọc Minh Anh | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 121 | | | Đinh Vũ Hà My | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 89 | | | Nguyễn Hà My | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 764: Hạng FC4 Thiếu Nhi Latin CK TEAM - C,R,S |
| 26 | Nguyễn Chí Hiển | 2018 | | | CK TEAM |
| 30 | Nguyễn Trung Trí Dũng | 2016 | | | CK TEAM |
| 25 | Lều Đức Nam | 2015 | | | CK TEAM |
|
| ND 766: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB QN - C |
| 168 | Vũ Thanh Tùng | 2017 | | | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 366 | | | Hoàng Vũ Minh Thư | 2016 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 152 | | | Lâm Hoàng Yến | 2016 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
|
| ND 767: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB QN - C |
| 367 | | | Nguyễn Ngọc Tú Anh | 2016 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 368 | | | Bùi Thị Bảo Trâm | 2016 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 164 | | | Phạm Thị Minh Phương | 2015 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
|
| ND 768: Hạng F! Thiếu niên Latin Vô địch các CLB QN - C |
| 364 | | | Vũ Ngọc Minh Thư | 2013 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 365 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2013 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 90 | | | Nguyễn Thị Bích Thoa | 2015 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 769: Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô địch các CLB QN 2 - C |
| 162 | | | Đoàn Như Quỳnh | 2010 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 362 | | | Nguyễn Ngọc Tùng Chi | 2011 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 365 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2013 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 771: Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô địch các CLB QN 4 - C |
| 363 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2011 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 364 | | | Vũ Ngọc Minh Thư | 2013 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 365 | | | Nguyễn Ngọc Khuê | 2013 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
|
| ND 772: Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB QN - C |
| 151 | | | Đỗ Anh Thảo | 2018 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 153 | | | Nguyễn Minh Thư | 2019 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 154 | | | Hoàng Ngọc Tâm An | 2020 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
|
| ND 773: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB QN - C |
| 367 | | | Nguyễn Ngọc Tú Anh | 2016 | Trung tâm nghệ thuật STAR KIDS Quảng Yên |
| 150 | | | Đào Ngọc Anh Thư | 2016 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 191 | | | Phạm Minh Thu | 2016 | CLB SUNFLOWER |
|
| ND 774: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB - C,R |
| 392 | | | Nguyễn Mộc Lan | 2017 | Uông Bí - Quảng Ninh |
| 337 | | | Đoàn Thị Minh Châu | 2016 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 776: Hạng E1 Trung Niên Latin - HOANG VIET TEAM - R |
| 14 | Chử Văn Ngọc | 1973 | Trần Thị Sơn Ca | 1969 | Bắc Ninh Dancesport |
| 18 | Nguyễn Văn Thưởng | 1965 | Chử Thị Ngọc Ánh | 1968 | Bắc Ninh Dancesport |
| 16 | Nguyễn Thị Thủy | 1965 | Nguyễn Thị Hòa | 1966 | Bắc Ninh Dancesport |
| 19 | Vũ Quốc Công | 1960 | Lê Thị Bích Vân | 1965 | Bắc Ninh Dancesport |
| 17 | Nguyễn Trung Quý | 1965 | Hoàng Thị Hà | 1965 | Bắc Ninh Dancesport |
|
| ND 777: Hạng FD Thiếu Nhi Latin Starkids QN - C,R |
| 178 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 173 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 174 | | | Nguyễn Minh Thư | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 778: Hạng F2 Vô địch nam Tango người lớn - T |
| 319 | Nguyễn Đình Sơn | 1983 | | | Thăng Long |
| 326 | Nguyễn Trường Giang | 1970 | | | Thăng Long |
|
| ND 780: Hạng FA Vô địch standard đơn nữ - W,T,V,F,Q |
| 313 | | | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 310 | | | Kym Ly Huyền | 1975 | Thăng Long |
| 312 | | | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 314 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 781: Hạng FA Vô địch standard đơn nam - W,T,V,F,Q |
| 319 | Nguyễn Đình Sơn | 1983 | | | Thăng Long |
| 323 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | | | Thăng Long |
| 321 | Nguyễn Huy Hùng | 1972 | | | Thăng Long |
| 317 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | | | Thăng Long |
|
| ND 782: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB 20 - C |
| 193 | | | Bùi Linh Nhi | 2017 | CLB SUNFLOWER |
| 70 | | | Lê Thị Huyền Phượng | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 71 | | | Đinh Khánh Linh | 2016 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
|
| ND 786: Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB 26 - C,R |
| 72 | | | Đỗ Gia Hân | 2014 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 81 | | | Trần Hương Giang | 2017 | CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |