| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 6: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 14 | | | Lê Phương Anh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 37 | Đỗ Lê Trung Kiên | 2018 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 148 | | | Trịnh Tú Anh | 2019 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 155 | | | Phạm Minh Phương | 2018 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 158 | | | Nguyễn Giang Tú Linh | 2018 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 160 | | | Nguyễn Lam Khánh | 2019 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 177 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
|
| ND 7: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 14 | | | Lê Phương Anh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 78 | | | Trần Khánh Ngân | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 177 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
|
| ND 8: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 14 | | | Lê Phương Anh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 148 | | | Trịnh Tú Anh | 2019 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 155 | | | Phạm Minh Phương | 2018 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 158 | | | Nguyễn Giang Tú Linh | 2018 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 160 | | | Nguyễn Lam Khánh | 2019 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 177 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
|
| ND 9: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 14 | | | Lê Phương Anh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 78 | | | Trần Khánh Ngân | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 177 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
|
| ND 10: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 14 | | | Lê Phương Anh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 148 | | | Trịnh Tú Anh | 2019 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 155 | | | Phạm Minh Phương | 2018 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 158 | | | Nguyễn Giang Tú Linh | 2018 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 160 | | | Nguyễn Lam Khánh | 2019 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 177 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
|
| ND 11: Hạng FD2 Nhi đồng Latin - R,J |
| 14 | | | Lê Phương Anh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 177 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
|
| ND 12: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 14 | | | Lê Phương Anh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 177 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
|
| ND 14: Hạng FA Nhi đồng Latin - S,C,R,P,J |
| 177 | | | Đỗ Minh Châu | 2018 | Linh Anh Academy |
|
| ND 16: Hạng B Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 194 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 17: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 194 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 197 | Nguyễn Tiến Phúc | 2016 | Hà Minh Ngọc | 2016 | M - DANCE |
|
| ND 18: Hạng D Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 45 | Lê Nguyễn Đức Minh | 2017 | Lê Đỗ Bảo Trân | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 197 | Nguyễn Tiến Phúc | 2016 | Hà Minh Ngọc | 2016 | M - DANCE |
|
| ND 19: Hạng D1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 197 | Nguyễn Tiến Phúc | 2016 | Hà Minh Ngọc | 2016 | M - DANCE |
| 195 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 20: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 45 | Lê Nguyễn Đức Minh | 2017 | Lê Đỗ Bảo Trân | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 86 | Trần Gia Bảo | 2016 | Trần Khánh Ngân | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 21: Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 45 | Lê Nguyễn Đức Minh | 2017 | Lê Đỗ Bảo Trân | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 86 | Trần Gia Bảo | 2016 | Trần Khánh Ngân | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 22: Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 195 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 23: Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 197 | Nguyễn Tiến Phúc | 2016 | Hà Minh Ngọc | 2016 | M - DANCE |
| 195 | Nguyễn Hữu Bảo An | 2016 | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 25: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 37 | Đỗ Lê Trung Kiên | 2018 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 159 | | | Hoàng Lê Vân Hà | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 161 | | | Nguyễn Phương Chi | 2016 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 46 | Lê Nguyễn Đức Minh | 2017 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 122 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 126 | Vũ Thanh Tùng | 2017 | | | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 309 | | | Nguyễn Trần Hà Vi | 2017 | CK TEAM |
|
| ND 26: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 87 | Trần Gia Bảo | 2016 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 21 | | | Lê Nhã Uyên | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 159 | | | Hoàng Lê Vân Hà | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 178 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 122 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 126 | Vũ Thanh Tùng | 2017 | | | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 309 | | | Nguyễn Trần Hà Vi | 2017 | CK TEAM |
|
| ND 27: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 21 | | | Lê Nhã Uyên | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 159 | | | Hoàng Lê Vân Hà | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 161 | | | Nguyễn Phương Chi | 2016 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 122 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 28: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 13 | | | Lê Đỗ Bảo Trân | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 21 | | | Lê Nhã Uyên | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 28 | | | Trần Thanh Thủy | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 178 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 122 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 309 | | | Nguyễn Trần Hà Vi | 2017 | CK TEAM |
|
| ND 29: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 13 | | | Lê Đỗ Bảo Trân | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 21 | | | Lê Nhã Uyên | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 178 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 122 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 30: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 87 | Trần Gia Bảo | 2016 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 20 | | | Hoàng An Vy | 2017 | - SONATA ACADEMY - |
| 122 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 126 | Vũ Thanh Tùng | 2017 | | | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 309 | | | Nguyễn Trần Hà Vi | 2017 | CK TEAM |
|
| ND 31: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 20 | | | Hoàng An Vy | 2017 | - SONATA ACADEMY - |
| 161 | | | Nguyễn Phương Chi | 2016 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 121 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 32: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - R,J |
| 20 | | | Hoàng An Vy | 2017 | - SONATA ACADEMY - |
| 159 | | | Hoàng Lê Vân Hà | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 178 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 121 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 33: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 159 | | | Hoàng Lê Vân Hà | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 178 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 121 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 34: Hạng FD4 Thiếu nhi 1 Latin - R,S |
| 20 | | | Hoàng An Vy | 2017 | - SONATA ACADEMY - |
| 121 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 35: Hạng FD5 Thiếu nhi 1 Latin - S,J |
| 13 | | | Lê Đỗ Bảo Trân | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 20 | | | Hoàng An Vy | 2017 | - SONATA ACADEMY - |
| 121 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 36: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 13 | | | Lê Đỗ Bảo Trân | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 159 | | | Hoàng Lê Vân Hà | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 285 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | UP Dance |
|
| ND 37: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 159 | | | Hoàng Lê Vân Hà | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 285 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | UP Dance |
|
| ND 38: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 285 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | UP Dance |
| 178 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
| 121 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 42: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 51 | Nguyễn Khánh Quang | 2014 | Nguyễn Đan Linh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
| 196 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
| 202 | Nguyễn Trung Trí Dũng | 2016 | Lê Hà Trúc Lâm | 2015 | SPARTA TEAM |
|
| ND 43: Hạng B Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 51 | Nguyễn Khánh Quang | 2014 | Nguyễn Đan Linh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
| 202 | Nguyễn Trung Trí Dũng | 2016 | Lê Hà Trúc Lâm | 2015 | SPARTA TEAM |
|
| ND 44: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 51 | Nguyễn Khánh Quang | 2014 | Nguyễn Đan Linh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
| 196 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
| 202 | Nguyễn Trung Trí Dũng | 2016 | Lê Hà Trúc Lâm | 2015 | SPARTA TEAM |
|
| ND 45: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 51 | Nguyễn Khánh Quang | 2014 | Nguyễn Đan Linh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
| 196 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
| 247 | Nguyễn Hoàng Phúc | 2014 | Hoàng Nguyễn Bảo Phúc | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 46: Hạng D1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 51 | Nguyễn Khánh Quang | 2014 | Nguyễn Đan Linh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
| 248 | Nguyễn Phúc An | 2015 | Hoàng Nguyễn Bảo Phúc | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 47: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 196 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
| 248 | Nguyễn Phúc An | 2015 | Hoàng Nguyễn Bảo Phúc | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 50 | Nguyễn Khánh Quang | 2014 | Trần Thị Nguyên Thảo | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 48: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 196 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
| 247 | Nguyễn Hoàng Phúc | 2014 | Hoàng Nguyễn Bảo Phúc | 2016 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 50 | Nguyễn Khánh Quang | 2014 | Trần Thị Nguyên Thảo | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 49: Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 51 | Nguyễn Khánh Quang | 2014 | Nguyễn Đan Linh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 50: Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 51 | Nguyễn Khánh Quang | 2014 | Nguyễn Đan Linh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 52: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 152 | | | Lê Nguyễn Bảo An | 2015 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 153 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2015 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 154 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2015 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 198 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 36 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 53: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 18 | | | Đoàn Thái An | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
| 22 | | | Nguyễn Đan Linh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
| 245 | | | Nguyễn Thị Nhật Linh | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 198 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 54: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 18 | | | Đoàn Thái An | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
| 22 | | | Nguyễn Đan Linh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
| 152 | | | Lê Nguyễn Bảo An | 2015 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 153 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2015 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 154 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2015 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
|
| ND 55: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 18 | | | Đoàn Thái An | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
| 22 | | | Nguyễn Đan Linh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
| 36 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
| 316 | | | Lê Bảo Châu Anh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 56: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 18 | | | Đoàn Thái An | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
| 22 | | | Nguyễn Đan Linh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
| 312 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 57: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 85 | | | Nguyễn Thị Phương Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 80 | | | Nguyễn Minh Châu | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 245 | | | Nguyễn Thị Nhật Linh | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 198 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 316 | | | Lê Bảo Châu Anh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 58: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 18 | | | Đoàn Thái An | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
| 152 | | | Lê Nguyễn Bảo An | 2015 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 153 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2015 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 154 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2015 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
|
| ND 60: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 285 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | UP Dance |
| 252 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 36 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
| 42 | | | Trần Thị Nguyên Thảo | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
| 316 | | | Lê Bảo Châu Anh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 61: Hạng FD4 Thiếu nhi 2 Latin - R,S |
| 285 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | UP Dance |
| 245 | | | Nguyễn Thị Nhật Linh | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 252 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 314 | | | Bùi Ngọc Quỳnh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 62: Hạng FD5 Thiếu nhi 2 Latin - S,J |
| 198 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 252 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 42 | | | Trần Thị Nguyên Thảo | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
| 314 | | | Bùi Ngọc Quỳnh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 63: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 120 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 252 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 42 | | | Trần Thị Nguyên Thảo | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 64: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 120 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 198 | Phạm Viết Huy Khánh | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
| 314 | | | Bùi Ngọc Quỳnh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 65: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 120 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 82 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 285 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | UP Dance |
| 252 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 70: Hạng B Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 47 | Lê Văn Hòa | 2013 | Trần Nguyễn Thanh Mai | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
| 301 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 71: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 47 | Lê Văn Hòa | 2013 | Trần Nguyễn Thanh Mai | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 79: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 17 | | | Lê Thị Khánh Linh | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
| 147 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 151 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 157 | | | Mai Phương Anh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 256 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 303 | | | Đào Dương Tuệ Anh | 2012 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 80: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 17 | | | Lê Thị Khánh Linh | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
| 79 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 147 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 255 | | | Hoàng Gia Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 303 | | | Đào Dương Tuệ Anh | 2012 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 81: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 17 | | | Lê Thị Khánh Linh | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
| 147 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 157 | | | Mai Phương Anh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 11 | | | Trần Nguyễn Thanh Mai | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
| 227 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 303 | | | Đào Dương Tuệ Anh | 2012 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 82: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 79 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 146 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 147 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 157 | | | Mai Phương Anh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 162 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 256 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 123 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 303 | | | Đào Dương Tuệ Anh | 2012 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 83: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 147 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 157 | | | Mai Phương Anh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 256 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 123 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 303 | | | Đào Dương Tuệ Anh | 2012 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 84: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 17 | | | Lê Thị Khánh Linh | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
| 66 | | | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2012 | CK TEAM |
| 181 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 246 | | | Lê Thuỷ Tiên | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 11 | | | Trần Nguyễn Thanh Mai | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
| 303 | | | Đào Dương Tuệ Anh | 2012 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 85: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin - C,J |
| 17 | | | Lê Thị Khánh Linh | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
| 147 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 151 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 66 | | | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2012 | CK TEAM |
| 181 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 11 | | | Trần Nguyễn Thanh Mai | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 86: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin - R,J |
| 17 | | | Lê Thị Khánh Linh | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
| 146 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 157 | | | Mai Phương Anh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 66 | | | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2012 | CK TEAM |
| 181 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 87: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin - C,S |
| 147 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 151 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 82 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 63 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 181 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 123 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 88: Hạng FD4 Thiếu niên 1 Latin - R,S |
| 79 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 146 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 82 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 255 | | | Hoàng Gia Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 257 | | | Trần Lê Thu Giang | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 63 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 181 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 89: Hạng FD5 Thiếu niên 1 Latin - S,J |
| 146 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 147 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 151 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 66 | | | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2012 | CK TEAM |
| 181 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 90: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 120 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 257 | | | Trần Lê Thu Giang | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 123 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 91: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 151 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 120 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 255 | | | Hoàng Gia Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 63 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
|
| ND 92: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 157 | | | Mai Phương Anh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 120 | | | Hoàng Lê Tuệ Lâm | 2014 | CLB Quảng Trị dancesport |
| 256 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 63 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 66 | | | Nguyễn Ngọc Thiên An | 2012 | CK TEAM |
| 227 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 123 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 302 | | | Hoàng Misaki | 2013 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 96: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 203 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | SPARTA TEAM |
|
| ND 106: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 15 | | | Tạ Tuệ Linh | 2011 | - SONATA ACADEMY - |
| 162 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 116 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport |
| 315 | | | Trịnh Vân Nhi | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 107: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 15 | | | Tạ Tuệ Linh | 2011 | - SONATA ACADEMY - |
| 116 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 315 | | | Trịnh Vân Nhi | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 108: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 15 | | | Tạ Tuệ Linh | 2011 | - SONATA ACADEMY - |
| 116 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport |
| 246 | | | Lê Thuỷ Tiên | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 109: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 146 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 151 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 162 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
|
| ND 110: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 15 | | | Tạ Tuệ Linh | 2011 | - SONATA ACADEMY - |
| 201 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Đồng Hới |
| 246 | | | Lê Thuỷ Tiên | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 111: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 201 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Đồng Hới |
| 116 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport |
| 244 | | | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 112: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin - C,J |
| 201 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Đồng Hới |
| 63 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 191 | | | Nguyễn Mai Anh | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 113: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin - R,J |
| 201 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Đồng Hới |
| 63 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
|
| ND 114: Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin - C,S |
| 146 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 246 | | | Lê Thuỷ Tiên | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 41 | | | Hoàng Lê Vy | 2010 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 115: Hạng FD4 Thiếu niên 2 Latin - R,S |
| 15 | | | Tạ Tuệ Linh | 2011 | - SONATA ACADEMY - |
| 146 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 116: Hạng FD5 Thiếu niên 2 Latin - S,J |
| 15 | | | Tạ Tuệ Linh | 2011 | - SONATA ACADEMY - |
| 201 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Đồng Hới |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 117: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 201 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Đồng Hới |
| 116 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 118: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 147 | | | Nguyễn Hà Phương | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 63 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 119: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 146 | | | Nguyễn Diệp Anh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 151 | | | Lê Nguyễn Hoài An | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 63 | | | Trịnh Bảo Quyên | 2013 | CK TEAM |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 302 | | | Hoàng Misaki | 2013 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 123: Hạng A U21 Latin - S,C,R,P,J |
| 203 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | SPARTA TEAM |
|
| ND 133: Hạng F1 U21 Latin - C |
| 16 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | - SONATA ACADEMY - |
| 149 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 150 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 64 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 242 | | | Phạm Phương Bảo Thy | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 134: Hạng F2 U21 Latin - R |
| 16 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | - SONATA ACADEMY - |
| 149 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 150 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 64 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 242 | | | Phạm Phương Bảo Thy | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 135: Hạng F3 U21 Latin - J |
| 16 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | - SONATA ACADEMY - |
| 64 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 116 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport |
|
| ND 136: Hạng F4 U21 Latin - S |
| 16 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | - SONATA ACADEMY - |
| 149 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 150 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 64 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 67 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | CK TEAM |
|
| ND 137: Hạng F5 U21 Latin - P |
| 16 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | - SONATA ACADEMY - |
| 149 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 150 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 64 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
|
| ND 138: Hạng FD U21 Latin - C,R |
| 16 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | - SONATA ACADEMY - |
| 149 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 64 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 225 | | | Đặng Hà Linh | 2008 | Thanh Hoá |
| 242 | | | Phạm Phương Bảo Thy | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 139: Hạng FC U21 Latin - C,R,J |
| 16 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | - SONATA ACADEMY - |
| 149 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 150 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 242 | | | Phạm Phương Bảo Thy | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 140: Hạng FB U21 Latin - S,C,R,J |
| 150 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 65 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
| 67 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | CK TEAM |
| 225 | | | Đặng Hà Linh | 2008 | Thanh Hoá |
|
| ND 141: Hạng FA U21 Latin - S,C,R,P,J |
| 149 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 150 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 65 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
| 125 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 142: Hạng A Thanh niên Latin - (S),C,P,(P),J |
| 286 | Nguyễn Xuân Việt | 1982 | Huỳnh Thanh Nga | 1982 | UP Dance |
| 68 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | CK TEAM |
| 71 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CK TEAM |
| 69 | Nguyễn Quang Huy | 1996 | Nguyễn Thùy Dương | 2004 | CK TEAM |
| 203 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | SPARTA TEAM |
| 297 | Nguyễn Nam Anh | 2003 | Lê Anh Phương | 2006 | Pro.G Academy Vietnam |
| 298 | Phạm Minh Thanh | 2010 | Nguyễn Linh Anh | 2010 | Pro.G Academy Vietnam |
| 299 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Ngô Hương Nhi | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
| 326 | Nguyễn Nguyên Kiệt | 2003 | Nguyễn Phương Trang Anh | 2005 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 147: Hạng E1 Thanh niên Latin - C |
| 71 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CK TEAM |
| 299 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Ngô Hương Nhi | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
| 319 | Lê Văn Hòa | 2013 | Tạ Tuệ Linh | 2011 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 148: Hạng E2 Thanh niên Latin - R |
| 71 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CK TEAM |
| 299 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Ngô Hương Nhi | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 149: Hạng E3 Thanh niên Latin - J |
| 71 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CK TEAM |
| 299 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Ngô Hương Nhi | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 150: Hạng E4 Thanh niên Latin - S |
| 71 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CK TEAM |
| 299 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Ngô Hương Nhi | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 151: Hạng E5 Thanh niên Latin - P |
| 71 | Nguyễn Thanh Tùng | 2003 | Lê Ngọc Tường Vy | 2006 | CK TEAM |
| 299 | Nguyễn Duy Anh | 2004 | Ngô Hương Nhi | 2009 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 152: Hạng F1 Thanh niên Latin - C |
| 171 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 1994 | | | EVA TEAM |
| 162 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 170 | | | Phạm Phượng Khanh | 2000 | EVA TEAM |
| 65 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
| 67 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | CK TEAM |
| 243 | | | Lê Thị Kiều Oanh | 1997 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 153: Hạng F2 Thanh niên Latin - R |
| 171 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 1994 | | | EVA TEAM |
| 170 | | | Phạm Phượng Khanh | 2000 | EVA TEAM |
| 65 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
| 67 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | CK TEAM |
| 243 | | | Lê Thị Kiều Oanh | 1997 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 154: Hạng F3 Thanh niên Latin - J |
| 171 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 1994 | | | EVA TEAM |
| 176 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 65 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
|
| ND 155: Hạng F4 Thanh niên Latin - S |
| 171 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 1994 | | | EVA TEAM |
| 162 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2012 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 170 | | | Phạm Phượng Khanh | 2000 | EVA TEAM |
| 65 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
| 67 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | CK TEAM |
|
| ND 156: Hạng F5 Thanh niên Latin - P |
| 176 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 65 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
| 175 | | | Bùi Anh Thư | 2001 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
|
| ND 157: Hạng FD Thanh niên Latin - C,R |
| 171 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 1994 | | | EVA TEAM |
| 176 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 170 | | | Phạm Phượng Khanh | 2000 | EVA TEAM |
| 65 | | | Tân Yến Trang | 2009 | CK TEAM |
|
| ND 158: Hạng FC Thanh niên Latin - C,R,J |
| 171 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 1994 | | | EVA TEAM |
| 176 | | | Vũ Hương Linh | 2004 | ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 67 | | | Nguyễn Trần Bảo Châu | 2008 | CK TEAM |
|
| ND 159: Hạng FB Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 64 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 125 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 160: Hạng FA Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 149 | | | Phạm Thảo Trang | 2007 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 150 | | | Hồ Gia Nhi | 2009 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 64 | | | Bùi Quỳnh Anh | 2009 | CK TEAM |
| 125 | | | Trần Hà Châu | 2008 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 163: Hạng C Trung niên 1 Latin - C,R,J |
| 286 | Nguyễn Xuân Việt | 1982 | Huỳnh Thanh Nga | 1982 | UP Dance |
| 253 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 164: Hạng D Trung niên 1 Latin - C,R |
| 58 | Nguyễn Tài Trung | 1982 | Phạm Thị Gấm | 1981 | BELLA DANCE ACADEMY |
| 286 | Nguyễn Xuân Việt | 1982 | Huỳnh Thanh Nga | 1982 | UP Dance |
| 70 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
| 300 | Nguyễn Long Giang | 1989 | Đào Thị Nga | 1987 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 165: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 58 | Nguyễn Tài Trung | 1982 | Phạm Thị Gấm | 1981 | BELLA DANCE ACADEMY |
| 300 | Nguyễn Long Giang | 1989 | Đào Thị Nga | 1987 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 166: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 58 | Nguyễn Tài Trung | 1982 | Phạm Thị Gấm | 1981 | BELLA DANCE ACADEMY |
| 167 | Phạm Văn Đông | 1967 | Hoàng Thị Thu | 1967 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 300 | Nguyễn Long Giang | 1989 | Đào Thị Nga | 1987 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 168: Hạng E4 Trung niên 1 Latin - S |
| 70 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
| 300 | Nguyễn Long Giang | 1989 | Đào Thị Nga | 1987 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 169: Hạng E5 Trung niên 1 Latin - P |
| 70 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
| 300 | Nguyễn Long Giang | 1989 | Đào Thị Nga | 1987 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 170: Hạng F1 Trung niên 1 Latin - C |
| 169 | | | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 1973 | EVA TEAM |
| 200 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1986 | Q-Dance Đồng Hới |
| 254 | | | Nguyễn Thị Phương | 1985 | Trung tâm Nghệ thuật Phương Nguyễn - Lang Chánh |
|
| ND 171: Hạng F2 Trung niên 1 Latin - R |
| 169 | | | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 1973 | EVA TEAM |
| 40 | | | Lê Thị Huyền | 1982 | - SONATA ACADEMY - |
| 200 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1986 | Q-Dance Đồng Hới |
|
| ND 172: Hạng F3 Trung niên 1 Latin - J |
| 40 | | | Lê Thị Huyền | 1982 | - SONATA ACADEMY - |
| 200 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1986 | Q-Dance Đồng Hới |
|
| ND 173: Hạng F4 Trung niên 1 Latin - S |
| 40 | | | Lê Thị Huyền | 1982 | - SONATA ACADEMY - |
| 200 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1986 | Q-Dance Đồng Hới |
| 284 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
|
| ND 174: Hạng F5 Trung niên 1 Latin - P |
| 200 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1986 | Q-Dance Đồng Hới |
|
| ND 175: Hạng FD Trung niên 1 Latin - C,R |
| 169 | | | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 1973 | EVA TEAM |
| 200 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1986 | Q-Dance Đồng Hới |
|
| ND 176: Hạng FC Trung niên 1 Latin - C,R,J |
| 127 | | | Đàm Thị Hiếu | 1977 | CLB Sức sống mới |
| 200 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1986 | Q-Dance Đồng Hới |
|
| ND 177: Hạng FB Trung niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 200 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1986 | Q-Dance Đồng Hới |
| 284 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
|
| ND 178: Hạng FA Trung niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 258 | | | NGuyễn Thị Minh Hoàn | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 200 | | | Nguyễn Thị Ngọc Minh | 1986 | Q-Dance Đồng Hới |
|
| ND 180: Hạng D Trung niên 2 Latin - C,R |
| 287 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Lê Quỳnh Dung | 1970 | UP Dance |
| 70 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
|
| ND 181: Hạng E1 Trung niên 2 Latin - C |
| 287 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Lê Quỳnh Dung | 1970 | UP Dance |
| 253 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 182: Hạng E2 Trung niên 2 Latin - R |
| 167 | Phạm Văn Đông | 1967 | Hoàng Thị Thu | 1967 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 287 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Lê Quỳnh Dung | 1970 | UP Dance |
|
| ND 184: Hạng E4 Trung niên 2 Latin - S |
| 70 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
|
| ND 185: Hạng E5 Trung niên 2 Latin - P |
| 70 | Nguyễn Quốc Hùng | 1966 | Hà Thúy Ngọc | 1976 | CK TEAM |
|
| ND 186: Hạng F1 Trung niên 2 Latin - C |
| 169 | | | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 1973 | EVA TEAM |
| 127 | | | Đàm Thị Hiếu | 1977 | CLB Sức sống mới |
| 172 | | | Lê Thị Kim Phụng | 1981 | HK Dance Center |
| 258 | | | NGuyễn Thị Minh Hoàn | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 187: Hạng F2 Trung niên 2 Latin - R |
| 169 | | | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 1973 | EVA TEAM |
| 127 | | | Đàm Thị Hiếu | 1977 | CLB Sức sống mới |
| 172 | | | Lê Thị Kim Phụng | 1981 | HK Dance Center |
| 258 | | | NGuyễn Thị Minh Hoàn | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 188: Hạng F3 Trung niên 2 Latin - J |
| 127 | | | Đàm Thị Hiếu | 1977 | CLB Sức sống mới |
| 199 | | | Nguyễn Giang Thành | 1973 | Phú Thọ |
| 258 | | | NGuyễn Thị Minh Hoàn | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 189: Hạng F4 Trung niên 2 Latin - S |
| 199 | | | Nguyễn Giang Thành | 1973 | Phú Thọ |
| 284 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
|
| ND 190: Hạng F5 Trung niên 2 Latin - P |
| 199 | | | Nguyễn Giang Thành | 1973 | Phú Thọ |
| 258 | | | NGuyễn Thị Minh Hoàn | 1973 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 191: Hạng FD Trung niên 2 Latin - C,R |
| 169 | | | Nguyễn Thị Thanh Thuỷ | 1973 | EVA TEAM |
| 172 | | | Lê Thị Kim Phụng | 1981 | HK Dance Center |
|
| ND 192: Hạng FC Trung niên 2 Latin - C,R,J |
| 199 | | | Nguyễn Giang Thành | 1973 | Phú Thọ |
| 259 | | | Lương Thị Hải | 1966 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 284 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
|
| ND 193: Hạng FB Trung niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 199 | | | Nguyễn Giang Thành | 1973 | Phú Thọ |
| 284 | | | Quách Tố Như | 1971 | UP Dance |
|
| ND 194: Hạng FA Trung niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 199 | | | Nguyễn Giang Thành | 1973 | Phú Thọ |
| 259 | | | Lương Thị Hải | 1966 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 196: Hạng D Trung niên 3 Latin - C,R |
| 253 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 198: Hạng E2 Trung niên 3 Latin - R |
| 167 | Phạm Văn Đông | 1967 | Hoàng Thị Thu | 1967 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 253 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 199: Hạng F1 Trung niên 3 Latin - C |
| 100 | | | Võ Phi Hà | 1960 | CLB Khiêu vũ NVH Lao động Thanh Hóa |
| 259 | | | Lương Thị Hải | 1966 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 251 | | | Phạm Thị Yến | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 200: Hạng F2 Trung niên 3 Latin - R |
| 100 | | | Võ Phi Hà | 1960 | CLB Khiêu vũ NVH Lao động Thanh Hóa |
| 259 | | | Lương Thị Hải | 1966 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 251 | | | Phạm Thị Yến | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 201: Hạng FD Trung niên 3 Latin - C,R |
| 100 | | | Võ Phi Hà | 1960 | CLB Khiêu vũ NVH Lao động Thanh Hóa |
| 259 | | | Lương Thị Hải | 1966 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 251 | | | Phạm Thị Yến | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 206: Hạng F1 Cao niên Latin - C |
| 100 | | | Võ Phi Hà | 1960 | CLB Khiêu vũ NVH Lao động Thanh Hóa |
|
| ND 217: Hạng D Cộng tuổi 100 Latin - C,R |
| 231 | Ngụy Khắc Hiệp | 1974 | Bùi Loan | 1973 | TLD Dance Club TP Vinh |
| 289 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Lê Thị Tuyết Mai | 1963 | Xuân Đất Việt |
| 253 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 218: Hạng E1 Cộng tuổi 100 Latin - C |
| 241 | Phạm Văn Đông | 1967 | Nguyễn Thị Hương | 1962 | TLD Dance Club TP Vinh |
| 236 | Nguyễn Hoài Tưởng | 1972 | Trình Thị Thu Thủy | 1977 | TLD Dance Club TP Vinh |
| 289 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Lê Thị Tuyết Mai | 1963 | Xuân Đất Việt |
| 253 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 219: Hạng E2 Cộng tuổi 100 Latin - R |
| 231 | Ngụy Khắc Hiệp | 1974 | Bùi Loan | 1973 | TLD Dance Club TP Vinh |
| 240 | Phạm Văn Đông | 1967 | Hoàng Thị Thu | 1967 | TLD Dance Club TP Vinh |
| 289 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Lê Thị Tuyết Mai | 1963 | Xuân Đất Việt |
| 253 | Lê Vũ Cường | 1962 | Nguyễn Đan Thị Chi Mai | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 220: Hạng C Thầy trò Latin - C,R,J |
| 73 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
| 289 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Lê Thị Tuyết Mai | 1963 | Xuân Đất Việt |
|
| ND 221: Hạng D Thầy trò Latin - C,R |
| 73 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
|
| ND 222: Hạng E1 Thầy trò Latin - C |
| 231 | Ngụy Khắc Hiệp | 1974 | Bùi Loan | 1973 | TLD Dance Club TP Vinh |
| 73 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
|
| ND 223: Hạng E2 Thầy trò Latin - R |
| 236 | Nguyễn Hoài Tưởng | 1972 | Trình Thị Thu Thủy | 1977 | TLD Dance Club TP Vinh |
| 73 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
|
| ND 224: Hạng E3 Thầy trò Latin - J |
| 73 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
| 289 | Phạm Ngọc Điệp | 1984 | Lê Thị Tuyết Mai | 1963 | Xuân Đất Việt |
|
| ND 225: Hạng E4 Thầy trò Latin - S |
| 73 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
|
| ND 226: Hạng E5 Thầy trò Latin - P |
| 73 | Nguyễn Tuấn Phong | 2001 | Phạm Thị Sơn | 1986 | CK TEAM |
|
| ND 227: Hạng FAA Thiếu nhi 1 TenDance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 285 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | UP Dance |
| 178 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
|
| ND 228: Hạng FAA Thiếu nhi 2 TenDance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 82 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 188 | | | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
| 189 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 312 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 229: Hạng FAA Thiếu niên 1 TenDance - S,C,R,P,J,W,T,VW,SF,Q |
| 255 | | | Hoàng Gia Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 256 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 257 | | | Trần Lê Thu Giang | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 181 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 227 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
|
| ND 231: Hạng FA Vô địch Thanh Hóa Latin - S,C,R,P,J |
| 14 | | | Lê Phương Anh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 15 | | | Tạ Tuệ Linh | 2011 | - SONATA ACADEMY - |
| 16 | | | Đỗ Trần Linh Anh | 2009 | - SONATA ACADEMY - |
| 17 | | | Lê Thị Khánh Linh | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
| 22 | | | Nguyễn Đan Linh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
| 48 | Lê Văn Hòa | 2013 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 52 | Nguyễn Khánh Quang | 2014 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 11 | | | Trần Nguyễn Thanh Mai | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
| 315 | | | Trịnh Vân Nhi | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
| 316 | | | Lê Bảo Châu Anh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 232: Hạng FD Trẻ Thanh Hóa Latin - C,R |
| 19 | | | Lê Thị Bảo An | 2013 | - SONATA ACADEMY - |
| 29 | | | Lê Nguyễn Trúc Diễm | 2013 | - SONATA ACADEMY - |
| 31 | | | Lê Mai Phương | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
| 243 | | | Lê Thị Kiều Oanh | 1997 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 41 | | | Hoàng Lê Vy | 2010 | - SONATA ACADEMY - |
| 318 | | | Trần Bảo Ngọc | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
| 324 | | | Hoàng Ngọc Nhi | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 233: Hạng FC Thiếu nhi Thanh Hóa Latin - C,R,J |
| 23 | | | Lê Phương Khánh Linh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 24 | | | Lê Phương Bảo Hân | 2017 | - SONATA ACADEMY - |
| 25 | | | Lưu Ngọc Lê Na | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 26 | | | Lê Trúc Linh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 27 | | | Nghiêm Trần Gia Linh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 28 | | | Trần Thanh Thủy | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 30 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 323 | | | Trương Như Ý | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 234: Hạng FA Vô địch Thiếu nhi Thanh Hóa Latin - S,C,R,P,J |
| 14 | | | Lê Phương Anh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 20 | | | Hoàng An Vy | 2017 | - SONATA ACADEMY - |
| 21 | | | Lê Nhã Uyên | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 36 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
| 42 | | | Trần Thị Nguyên Thảo | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 240: Hạng A Trung niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 288 | PHẠM TRUNG HÒA | 1981 | NGUYỄN MỸ TRANG | 1978 | VIETSDANCE |
|
| ND 312: Hạng FC Nhi đồng Standard - W,T,Q |
| 78 | | | Trần Khánh Ngân | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 317: Hạng C Thiếu nhi 1 Standard - W,T,Q |
| 86 | Trần Gia Bảo | 2016 | Trần Khánh Ngân | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 325: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 285 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | UP Dance |
| 186 | | | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 187 | | | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
| 178 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
|
| ND 326: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 285 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | UP Dance |
| 186 | | | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 187 | | | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 327: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard - Q |
| 285 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | UP Dance |
| 178 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
|
| ND 330: Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard - W,T |
| 186 | | | Phạm Hà Trúc An | 2017 | M - DANCE |
| 187 | | | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
| 178 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
|
| ND 337: Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 87 | Trần Gia Bảo | 2016 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 285 | | | Nguyễn Ngọc Bảo An | 2017 | UP Dance |
| 178 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
|
| ND 338: Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 87 | Trần Gia Bảo | 2016 | | | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 178 | | | Lê Vũ Khánh Linh | 2017 | Linh Anh Academy |
|
| ND 342: Hạng A Thiếu nhi 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 202 | Nguyễn Trung Trí Dũng | 2016 | Lê Hà Trúc Lâm | 2015 | SPARTA TEAM |
|
| ND 343: Hạng B Thiếu nhi 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 202 | Nguyễn Trung Trí Dũng | 2016 | Lê Hà Trúc Lâm | 2015 | SPARTA TEAM |
|
| ND 344: Hạng C Thiếu nhi 2 Standard - W,T,Q |
| 202 | Nguyễn Trung Trí Dũng | 2016 | Lê Hà Trúc Lâm | 2015 | SPARTA TEAM |
|
| ND 347: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 196 | Nguyễn Hữu Bảo Minh | 2014 | Nguyễn Thái Bảo Trang | 2015 | M - DANCE |
|
| ND 352: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 85 | | | Nguyễn Thị Phương Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 80 | | | Nguyễn Minh Châu | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 190 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 260 | | | Lưu Gia Linh | 2015 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 252 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 353: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 189 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 190 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 260 | | | Lưu Gia Linh | 2015 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 252 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 354: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard - Q |
| 189 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 190 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 312 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 356: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard - VW |
| 189 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 190 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 312 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 357: Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard - W,T |
| 80 | | | Nguyễn Minh Châu | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 189 | | | Lê Sa | 2015 | M - DANCE |
| 190 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 260 | | | Lưu Gia Linh | 2015 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 252 | | | Tô Ngọc Trang Anh | 2015 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 358: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard - W,Q |
| 85 | | | Nguyễn Thị Phương Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 80 | | | Nguyễn Minh Châu | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 260 | | | Lưu Gia Linh | 2015 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 359: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Standard - W,SF |
| 85 | | | Nguyễn Thị Phương Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 260 | | | Lưu Gia Linh | 2015 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 312 | | | Hoàng Thị Thu Thảo | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 360: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard - T,Q |
| 80 | | | Nguyễn Minh Châu | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 190 | | | Nguyễn Phan An Nhiên | 2015 | M - DANCE |
| 260 | | | Lưu Gia Linh | 2015 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 361: Hạng FD4 Thiếu nhi 2 Standard - T,SF |
| 85 | | | Nguyễn Thị Phương Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 80 | | | Nguyễn Minh Châu | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 260 | | | Lưu Gia Linh | 2015 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 362: Hạng FD5 Thiếu nhi 2 Standard - Q,SF |
| 85 | | | Nguyễn Thị Phương Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 80 | | | Nguyễn Minh Châu | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 260 | | | Lưu Gia Linh | 2015 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 379: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 80 | | | Nguyễn Minh Châu | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 81 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 84 | | | Trần Khánh Vân | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 255 | | | Hoàng Gia Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 227 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
|
| ND 381: Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard - Q |
| 81 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 84 | | | Trần Khánh Vân | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 116 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport |
|
| ND 382: Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard - SF |
| 85 | | | Nguyễn Thị Phương Dung | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 81 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 255 | | | Hoàng Gia Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 384: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 82 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 257 | | | Trần Lê Thu Giang | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 181 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 385: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Standard - W,Q |
| 81 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 84 | | | Trần Khánh Vân | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 116 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport |
|
| ND 386: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Standard - W,SF |
| 81 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 84 | | | Trần Khánh Vân | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 257 | | | Trần Lê Thu Giang | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 388: Hạng FD4 Thiếu niên 1 Standard - T,SF |
| 82 | | | Nguyễn Phương Hiểu Khanh | 2014 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 84 | | | Trần Khánh Vân | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 256 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 390: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 79 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 81 | | | Phạm Thùy Trang | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 83 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 182 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 391: Hạng FB Thiếu niên 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 79 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 83 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 84 | | | Trần Khánh Vân | 2013 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 182 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 392: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 255 | | | Hoàng Gia Hân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 257 | | | Trần Lê Thu Giang | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 181 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 396: Hạng A Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 203 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | SPARTA TEAM |
| 301 | Nguyễn Duy Long | 2013 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh | 2014 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 406: Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 83 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 264 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 184 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | M - DANCE |
| 227 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
|
| ND 407: Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard - T |
| 263 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Lâm | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 410: Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard - VW |
| 83 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 263 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Lâm | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 183 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
|
| ND 411: Hạng FD Thiếu niên 2 Standard - W,T |
| 79 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 83 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 263 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Lâm | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 181 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 182 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
| 184 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 412: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Standard - W,Q |
| 83 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 182 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
| 183 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
| 184 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 413: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Standard - W,SF |
| 83 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 182 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
| 184 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | M - DANCE |
| 185 | | | Nguyễn Khánh Kim Ngân | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 414: Hạng FD3 Thiếu niên 2 Standard - T,Q |
| 79 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 183 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
| 184 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | M - DANCE |
| 185 | | | Nguyễn Khánh Kim Ngân | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 415: Hạng FD4 Thiếu niên 2 Standard - T,SF |
| 79 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 182 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
| 185 | | | Nguyễn Khánh Kim Ngân | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 416: Hạng FD5 Thiếu niên 2 Standard - Q,SF |
| 83 | | | Vũ Thị Phương Thảo | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 182 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
| 185 | | | Nguyễn Khánh Kim Ngân | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 417: Hạng FC Thiếu niên 2 Standard - W,T,Q |
| 79 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 183 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
| 185 | | | Nguyễn Khánh Kim Ngân | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 418: Hạng FB Thiếu niên 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 79 | | | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi | 2012 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 183 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
|
| ND 423: Hạng A U21 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 203 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | SPARTA TEAM |
|
| ND 433: Hạng F1 U21 Standard - W |
| 263 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Lâm | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 261 | | | Vũ Quế Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 434: Hạng F2 U21 Standard - T |
| 264 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 261 | | | Vũ Quế Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 438: Hạng FD U21 Standard - W,T |
| 264 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 261 | | | Vũ Quế Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 442: Hạng A Thanh niên Standard - (W),VW,SF,(T),Q |
| 72 | Nguyễn Trung Thực | 1990 | Thạch Ngọc Anh | 1990 | CK TEAM |
| 68 | Hoàng Gia Bảo | 2006 | Hoàng Gia Linh | 2006 | CK TEAM |
| 218 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 214 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 221 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Tạ Thị Lệ Yên | 1976 | Thăng Long |
| 203 | Trần Văn Đức | 2010 | Nguyễn An Như | 2012 | SPARTA TEAM |
| 325 | Lê Hoàng Sơn | 2004 | Dương Thị Mai Lan | 2005 | Pro.G Academy Vietnam |
|
| ND 450: Hạng E4 Thanh niên Standard - SF |
| 229 | Dương Quang Thành | 1993 | Lại Thị Loan | 1963 | TIGER DANCE |
| 221 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Tạ Thị Lệ Yên | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 452: Hạng F1 Thanh niên Standard - W |
| 263 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Lâm | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 264 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 453: Hạng F2 Thanh niên Standard - T |
| 263 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Lâm | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 264 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 261 | | | Vũ Quế Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 455: Hạng F4 Thanh niên Standard - SF |
| 220 | Nguyễn Đình Sơn | 1982 | | | Thăng Long |
| 217 | Dương Long | 1960 | | | Thăng Long |
|
| ND 456: Hạng F5 Thanh niên Standard - VW |
| 263 | | | Nguyễn Ngọc Trúc Lâm | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 264 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 261 | | | Vũ Quế Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 457: Hạng FD Thanh niên Standard - W,T |
| 264 | | | Nguyễn Thùy Dương | 2011 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 261 | | | Vũ Quế Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 458: Hạng FC Thanh niên Standard - W,T,Q |
| 226 | | | Phạm Phượng Khanh | 2000 | TIGER DANCE |
| 261 | | | Vũ Quế Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 262 | | | Phạm Bảo Trâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 459: Hạng FB Thanh niên Standard - W,T,SF,Q |
| 226 | | | Phạm Phượng Khanh | 2000 | TIGER DANCE |
| 208 | | | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
|
| ND 460: Hạng FA Thanh niên Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 226 | | | Phạm Phượng Khanh | 2000 | TIGER DANCE |
| 227 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 261 | | | Vũ Quế Anh | 2008 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
| 262 | | | Phạm Bảo Trâm | 2009 | Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy |
|
| ND 461: Hạng A Trung niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 218 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 214 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 221 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Tạ Thị Lệ Yên | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 464: Hạng D Trung niên 1 Standard - W,T |
| 216 | Dương Long | 1960 | Trần Thu Hương | 1960 | Thăng Long |
| 214 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
|
| ND 465: Hạng E1 Trung niên 1 Standard - W |
| 223 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 216 | Dương Long | 1960 | Trần Thu Hương | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 466: Hạng E2 Trung niên 1 Standard - T |
| 216 | Dương Long | 1960 | Trần Thu Hương | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 468: Hạng E4 Trung niên 1 Standard - SF |
| 229 | Dương Quang Thành | 1993 | Lại Thị Loan | 1963 | TIGER DANCE |
| 214 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
|
| ND 470: Hạng F1 Trung niên 1 Standard - W |
| 179 | | | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 228 | | | Nguyễn Thị Hà | 1973 | TIGER DANCE |
|
| ND 471: Hạng F2 Trung niên 1 Standard - T |
| 205 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1957 | Thăng Long |
| 207 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 473: Hạng F4 Trung niên 1 Standard - SF |
| 220 | Nguyễn Đình Sơn | 1982 | | | Thăng Long |
| 219 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | | | Thăng Long |
| 215 | Bùi Đức Thi | 1982 | | | Thăng Long |
| 217 | Dương Long | 1960 | | | Thăng Long |
| 224 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | | | Thăng Long |
|
| ND 474: Hạng F5 Trung niên 1 Standard - VW |
| 213 | | | Lê Quỳnh Dung | 1970 | Thăng Long |
|
| ND 475: Hạng FD Trung niên 1 Standard - W,T |
| 206 | | | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 208 | | | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
|
| ND 478: Hạng FA Trung niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 220 | Nguyễn Đình Sơn | 1982 | | | Thăng Long |
| 219 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | | | Thăng Long |
| 215 | Bùi Đức Thi | 1982 | | | Thăng Long |
| 222 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | | | Thăng Long |
| 217 | Dương Long | 1960 | | | Thăng Long |
| 224 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | | | Thăng Long |
|
| ND 479: Hạng C Trung niên 2 Standard - W,T,Q |
| 230 | Phạm Văn Dũng | 1974 | Nguyễn Thị Hà | 1973 | TIGER DANCE |
| 218 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 223 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 480: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 288 | PHẠM TRUNG HÒA | 1981 | NGUYỄN MỸ TRANG | 1978 | VIETSDANCE |
| 223 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 221 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Tạ Thị Lệ Yên | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 481: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 288 | PHẠM TRUNG HÒA | 1981 | NGUYỄN MỸ TRANG | 1978 | VIETSDANCE |
| 230 | Phạm Văn Dũng | 1974 | Nguyễn Thị Hà | 1973 | TIGER DANCE |
| 223 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 221 | Nguyễn Tiến Nhất | 1982 | Tạ Thị Lệ Yên | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 482: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 288 | PHẠM TRUNG HÒA | 1981 | NGUYỄN MỸ TRANG | 1978 | VIETSDANCE |
| 44 | Lê Đình Cương | 1973 | Nguyễn Ngọc Hoa | 1970 | - SONATA ACADEMY - |
| 218 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 223 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 486: Hạng F1 Trung niên 2 Standard - W |
| 179 | | | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 228 | | | Nguyễn Thị Hà | 1973 | TIGER DANCE |
| 212 | | | Tô Thị Hải Hà | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 487: Hạng F2 Trung niên 2 Standard - T |
| 205 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1957 | Thăng Long |
| 207 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
|
| ND 489: Hạng F4 Trung niên 2 Standard - SF |
| 204 | | | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
| 205 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1957 | Thăng Long |
| 209 | | | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 210 | | | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 212 | | | Tô Thị Hải Hà | 1975 | Thăng Long |
| 213 | | | Lê Quỳnh Dung | 1970 | Thăng Long |
|
| ND 490: Hạng F5 Trung niên 2 Standard - VW |
| 212 | | | Tô Thị Hải Hà | 1975 | Thăng Long |
| 213 | | | Lê Quỳnh Dung | 1970 | Thăng Long |
|
| ND 491: Hạng FD Trung niên 2 Standard - W,T |
| 207 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 208 | | | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 213 | | | Lê Quỳnh Dung | 1970 | Thăng Long |
|
| ND 494: Hạng FA Trung niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 206 | | | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 207 | | | Nguyễn Thanh Huyền | 1976 | Thăng Long |
| 208 | | | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
| 209 | | | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 210 | | | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 212 | | | Tô Thị Hải Hà | 1975 | Thăng Long |
| 213 | | | Lê Quỳnh Dung | 1970 | Thăng Long |
|
| ND 495: Hạng C Trung niên 3 Standard - W,T,Q |
| 180 | Nguyễn Đỗ Liêm | 1960 | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 223 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
|
| ND 496: Hạng D Trung niên 3 Standard - W,T |
| 44 | Lê Đình Cương | 1973 | Nguyễn Ngọc Hoa | 1970 | - SONATA ACADEMY - |
| 180 | Nguyễn Đỗ Liêm | 1960 | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 223 | Trịnh Năng Hòa | 1957 | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 216 | Dương Long | 1960 | Trần Thu Hương | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 497: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - W |
| 44 | Lê Đình Cương | 1973 | Nguyễn Ngọc Hoa | 1970 | - SONATA ACADEMY - |
| 180 | Nguyễn Đỗ Liêm | 1960 | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 216 | Dương Long | 1960 | Trần Thu Hương | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 498: Hạng E2 Trung niên 3 Standard - T |
| 44 | Lê Đình Cương | 1973 | Nguyễn Ngọc Hoa | 1970 | - SONATA ACADEMY - |
| 180 | Nguyễn Đỗ Liêm | 1960 | Lê Thị Hồng Hạnh | 1973 | LUÂN OANH DANCESPORT |
| 216 | Dương Long | 1960 | Trần Thu Hương | 1960 | Thăng Long |
|
| ND 499: Hạng F1 Trung niên 3 Standard - W |
| 204 | | | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
| 251 | | | Phạm Thị Yến | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 500: Hạng F2 Trung niên 3 Standard - T |
| 204 | | | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
| 209 | | | Dương Bạch Tuyết | 1963 | Thăng Long |
| 251 | | | Phạm Thị Yến | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 501: Hạng FD Trung niên 3 Standard - W,T |
| 204 | | | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
| 205 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1957 | Thăng Long |
| 251 | | | Phạm Thị Yến | 1962 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 506: Hạng F1 Cao niên Standard - W |
| 204 | | | Bùi Thị Ngọc Lan | 1955 | Thăng Long |
| 210 | | | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
| 212 | | | Tô Thị Hải Hà | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 507: Hạng F2 Cao niên Standard - T |
| 205 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1957 | Thăng Long |
| 210 | | | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
|
| ND 508: Hạng FD Cao niên Standard - W,T |
| 205 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1957 | Thăng Long |
| 210 | | | Nguyễn Kim Bích Vân | 1957 | Thăng Long |
|
| ND 521: Hạng D Thầy trò Standard - W,T |
| 229 | Dương Quang Thành | 1993 | Lại Thị Loan | 1963 | TIGER DANCE |
| 214 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
|
| ND 522: Hạng E1 Thầy trò Standard - W |
| 230 | Phạm Văn Dũng | 1974 | Nguyễn Thị Hà | 1973 | TIGER DANCE |
| 218 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
|
| ND 524: Hạng E3 Thầy trò Standard - Q |
| 230 | Phạm Văn Dũng | 1974 | Nguyễn Thị Hà | 1973 | TIGER DANCE |
| 218 | Lê Khắc Hoàn | 1982 | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
|
| ND 525: Hạng E4 Thầy trò Standard - SF |
| 229 | Dương Quang Thành | 1993 | Lại Thị Loan | 1963 | TIGER DANCE |
| 214 | Bùi Đức Thi | 1983 | Quan Thị Tấm | 1990 | Thăng Long |
|
| ND 537: Solo Cá nhân ShuFFle Dance Trẻ em - FF |
| 139 | Shuffle dance | 1 | | | CLB Thu Hằng - Nghệ An |
|
| ND 539: Solo Cá nhân Zumba Fitness Trẻ em - FF |
| 113 | Hey Lola | 1 | | | CLB Nghệ Thuật Huyền Anh |
| 142 | Zumba_Hey LoLa | 1 | | | CLB Thu Hằng - Nghệ An |
|
| ND 541: Solo Cá nhân Múa Trẻ em - FF |
| 59 | Múa uốn dẻo bài Equilibrium | 1 | | | Câu lạc bộ múa Ti Na Yên Định |
|
| ND 542: Solo Cá nhân Múa Người lớn - FF |
| 56 | Buôn trăng | 1 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 111 | Múa Tìm về | 1 | | | CLB Nghệ thuật DPA |
|
| ND 544: Solo Cá nhân Nhảy hiện đại Người lớn - FF |
| 94 | Like Jennie | 1 | | | CLB Just Dance |
| 93 | I am the best | 1 | | | CLB Just Dance |
|
| ND 545: Biểu diễn Vinh danh - FF |
| 130 | Rumba & Samba 25B | 13 | | | CLB Sức sống mới |
| 131 | Vũ điệu Cha cha (C5) | 19 | | | CLB Sức sống mới |
| 133 | Vũ điệu Rumba - Cha cha (Bố Vệ) | 16 | | | CLB Sức sống mới |
| 135 | Vũ điệu Rumba - Samba (Hoằng Hóa) | 9 | | | CLB Sức Sống Mới |
| 134 | Vũ điệu Rumba - Samba | 33 | | | CLB Sức sống mới |
| 74 | Múa - Dâng Đảng ta câu quan họ | 12 | | | CLB Dân Vũ - Tổ dân phố Trường Sơn, Bỉm Sơn |
| 97 | Waltz | 30 | | | CLB khiêu vũ Anh Đào Thái Nguyên |
| 96 | Rumba & Samba | 11 | | | CLB khiêu vũ Anh Đào Thái Nguyên |
| 95 | Cha Cha | 12 | | | CLB khiêu vũ Anh Đào Thái Nguyên |
| 49 | Mashup Nhảy Falling | 9 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 39 | Giai điệu Việt Nam mình. | 14 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 102 | Đồng diễn | 12 | | | CLB KV sức sống mới Bỉm sơn |
| 293 | Cha cha cộng đồng | 21 | | | CLB Zumba Kết nối Đam mê |
| 291 | Samba and Chacha | 14 | | | CLB SắcMầu Huyền Lê |
|
| ND 546: Biểu diễn Vinh danh - FF |
| 268 | Nhóm TTA Fire | 10 | | | TTNK Thuỳ Anh |
|
| ND 547: Biểu diễn Vinh danh - FF |
| 53 | Rumba - Latin Formation | 11 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 99 | Samba - Cha Cha | 13 | | | CLB Khiêu vũ C&E Hội An |
| 128 | Im The Best | 14 | | | CLB Sức sống mới |
| 101 | Slow Waltz | 30 | | | CLB Khiêu vũ NVH Lao động Thanh Hóa |
| 110 | Day by Day | 1 | | | CLB Nghệ thuật DPA |
| 112 | Shape of you | 1 | | | CLB Nghệ thuật DPA |
| 317 | Múa cổ trang | 7 | | | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 548: Solo Cá nhân Nhảy hiện đại Trẻ em - FF |
| 77 | Solo cá nhân nhảy hiện đại trẻ em | 1 | | | CLB Dance kids Thanh Vân |
| 266 | I am the best | 1 | | | TTĐTKN D-Linh |
| 279 | LIKE JENNIE | 1 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
| 271 | HEY LOLA | 1 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
| 272 | HEY LOLA | 1 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
| 273 | HEY LOLA | 1 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
| 274 | HEY LOLA | 1 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
| 275 | Hey Lola | 1 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
| 280 | Tái sinh | 1 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
| 277 | I’m the best | 1 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
| 281 | Tái sinh | 1 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
| 278 | I’m the best | 1 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
| 276 | HEY LOLA | 1 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
|
| ND 552: Vô địch đồng diễn Khiêu vũ thể thao Người lớn - FF |
| 166 | Chachacha | 9 | | | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 132 | Vũ điệu Rumba - Cha cha | 20 | | | CLB Sức sống mới |
| 54 | Samba - Rumba | 10 | | | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 556: Đồng diễn Khiêu vũ thể thao Người lớn - FF |
| 168 | Rumba | 9 | | | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 292 | Jive -Chacha and Samba | 11 | | | CLB Vip 36 Huyền Lê |
|
| ND 557: Đồng diễn Khiêu vũ thể thao Trung cao niên - FF |
| 43 | Cha Cha & Samba | 11 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 98 | Rumba | 17 | | | CLB Khiêu vũ C&E Hội An |
| 136 | Vũ điệu Samba | 18 | | | CLB Sức sống mới |
| 294 | Đồng diễn | 14 | | | CLB HappyFeet |
|
| ND 562: Vô địch đồng diễn Zumba Fitness Người lớn - FF |
| 143 | Zumba_StepDance_Viết Tiếp câu Chuyện Hoà Bình | 9 | | | CLB Thu Hằng - Nghệ An |
|
| ND 563: Đồng diễn Zumba Fitness Thiếu nhi - FF |
| 114 | On the floor & Dady cool & Button remix | 6 | | | CLB Nghệ Thuật Huyền Anh |
| 89 | Inna up | 12 | | | CLB H Dance Studio - Hậu Lộc - Thanh Hoá |
| 104 | Nhóm Shine | 11 | | | CLB Múa Vyy Bôngg |
| 103 | Nhóm LaLa | 12 | | | CLB Múa Vyy Bôngg |
| 269 | Đồng diễn Zumba | 29 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
| 270 | Đồng diễn Zumba Nhi đồng | 13 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
|
| ND 564: Đồng diễn Zumba Fitness Thiếu niên - FF |
| 141 | Zumba_ Normal No More_Salt | 7 | | | CLB Thu Hằng - Nghệ An |
| 282 | Zumba Thiếu niên - Nhóm 1 | 18 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
| 283 | Zumba Thiếu niên - Nhóm 2 | 17 | | | TTNT Mỳ Nguyễn |
|
| ND 566: Đồng diễn Zumba Fitness Trung cao niên - FF |
| 290 | Mashup Khúc tình nồng, Những lời dối gian | 8 | | | Zumba Dance Thanh Vân |
|
| ND 569: Đồng diễn Nhảy hiện đại Thiếu nhi - FF |
| 267 | TTĐTKN D-Linh | 8 | | | TTĐTKN D-Linh |
| 92 | CLB Hanh Dance | 12 | | | CLB Hanh Dance |
| 88 | Giai điệu Việt Nam mình | 9 | | | CLB H Dance Studio - Hậu Lộc - Thanh Hoá |
| 250 | Nhóm sunny | 12 | | | Trung Tâm Hà Trang Studio |
| 144 | Con rồng cháu tiên mashup Đường lên phía trước - tự hào tiếp bước tương lai | 10 | | | Dance kids Hoa Phăng |
| 61 | Nhảy hiện đại Mashup bài Lonely haru | 15 | | | Câu lạc bộ múa Ti Na yên Định |
| 38 | Đường lên phía trước. Lớp kiddance | 14 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 145 | Mashup Bảnh bao, One more night | 9 | | | Dance Kids Thanh Vân |
| 249 | Nhóm Diamond | 17 | | | Trung Tâm Hà Trang Studio |
| 107 | Like Jenni | 8 | | | CLB nghệ thuật Bailedia |
|
| ND 574: Đồng diễn ShuFFle dance Thiếu niên - FF |
| 140 | Shuffledance _Hào Khí Việt Nam ???????? | 10 | | | CLB Thu Hằng - Nghệ An |
|
| ND 588: Vô địch đồng diễn Múa Trẻ em - FF |
| 129 | Múa Ấn Độ | 14 | | | CLB Sức sống mới |
|
| ND 590: Đồng diễn Múa Thiếu nhi - FF |
| 60 | Múa uốn dẻo bài Giai điệu Việt Nam mình | 12 | | | Câu lạc bộ múa Ti Na Yên Định |
|
| ND 592: Đồng diễn Múa Người lớn - FF |
| 55 | Thần thoại & Dạ vũ | 7 | | | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 602: Hạng FD SK PT Nhi đồng Latin - C,R |
| 37 | Đỗ Lê Trung Kiên | 2018 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 23 | | | Lê Phương Khánh Linh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 30 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 603: Hạng F1 SK PT Thiếu nhi Latin - C |
| 20 | | | Hoàng An Vy | 2017 | - SONATA ACADEMY - |
| 57 | Trần Quang Khải | 2017 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 192 | | | Đinh Nguyễn Hồng Hạnh | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 605: Hạng FD SK PT Thiếu nhi Latin - C,R |
| 13 | | | Lê Đỗ Bảo Trân | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 28 | | | Trần Thanh Thủy | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 192 | | | Đinh Nguyễn Hồng Hạnh | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 607: Hạng F2 SK PT Thiếu nhi Latin - R |
| 24 | | | Lê Phương Bảo Hân | 2017 | - SONATA ACADEMY - |
| 245 | | | Nguyễn Thị Nhật Linh | 2014 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 611: Hạng FD SK PT Thiếu niên Latin - C,R |
| 191 | | | Nguyễn Mai Anh | 2013 | M - DANCE |
| 246 | | | Lê Thuỷ Tiên | 2012 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 318 | | | Trần Bảo Ngọc | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 612: Hạng F1 SK PT Thiếu niên Latin - C |
| 201 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Đồng Hới |
| 244 | | | Nguyễn Thị Ngọc Bích | 2010 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 324 | | | Hoàng Ngọc Nhi | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 613: Hạng F2 SK PT Thiếu niên Latin - R |
| 15 | | | Tạ Tuệ Linh | 2011 | - SONATA ACADEMY - |
| 201 | | | Lê Gia Nhi | 2011 | Q-Dance Đồng Hới |
| 11 | | | Trần Nguyễn Thanh Mai | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 615: Hạng F1 SK PT Thanh niên Latin - C |
| 191 | | | Nguyễn Mai Anh | 2013 | M - DANCE |
| 242 | | | Phạm Phương Bảo Thy | 2007 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 617: Hạng FD SK PT Thanh niên Latin - C,R |
| 243 | | | Lê Thị Kiều Oanh | 1997 | TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
|
| ND 636: Hạng F1 SK PT Nhi đồng Latin - C |
| 14 | | | Lê Phương Anh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 37 | Đỗ Lê Trung Kiên | 2018 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 155 | | | Phạm Minh Phương | 2018 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 25 | | | Lưu Ngọc Lê Na | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 26 | | | Lê Trúc Linh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 27 | | | Nghiêm Trần Gia Linh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 642: Hạng F1 SK PT Thiếu nhi Latin - C |
| 21 | | | Lê Nhã Uyên | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 154 | | | Nguyễn Quỳnh Như | 2015 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 24 | | | Lê Phương Bảo Hân | 2017 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 644: Hạng FD SK PT Thiếu nhi Latin - C,R |
| 159 | | | Hoàng Lê Vân Hà | 2017 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
|
| ND 648: Hạng F1 SK PT Thiếu niên Latin - C |
| 29 | | | Lê Nguyễn Trúc Diễm | 2013 | - SONATA ACADEMY - |
| 31 | | | Lê Mai Phương | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
| 41 | | | Hoàng Lê Vy | 2010 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 673: Hạng F3 Nhi Đồng Latin Các CLB - Jive |
| 148 | | | Trịnh Tú Anh | 2019 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 24 | | | Lê Phương Bảo Hân | 2017 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 675: Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB - C |
| 158 | | | Nguyễn Giang Tú Linh | 2018 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 160 | | | Nguyễn Lam Khánh | 2019 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
|
| ND 676: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB - C |
| 161 | | | Nguyễn Phương Chi | 2016 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 323 | | | Trương Như Ý | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 677: Vô địch Khóa hè SONATA 2025 - C,S |
| 46 | Lê Nguyễn Đức Minh | 2017 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 57 | Trần Quang Khải | 2017 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 32 | | | Lê Hoàng Anh Thư | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 33 | | | Nguyễn Ngọc Cẩm Chi | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 34 | | | Nguyễn Thanh Hà | 2017 | - SONATA ACADEMY - |
| 35 | | | Nguyễn Minh Châu | 2019 | - SONATA ACADEMY - |
| 12 | | | Lê Huyền Nhi | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 327 | | | Nguyễn Trà My | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 328 | | | Lê Nguyễn Hương Linh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 329 | | | Đỗ Lê Khả Ngân | 2020 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 678: Hạng FD 6 tuổi Khóa hè SONATA 2025 - C,S |
| 35 | | | Nguyễn Minh Châu | 2019 | - SONATA ACADEMY - |
| 329 | | | Đỗ Lê Khả Ngân | 2020 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 681: Hạng FD 7 tuổi Khóa hè SONATA 2025 - C,S |
| 32 | | | Lê Hoàng Anh Thư | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 34 | | | Nguyễn Thanh Hà | 2017 | - SONATA ACADEMY - |
| 327 | | | Nguyễn Trà My | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
| 328 | | | Lê Nguyễn Hương Linh | 2018 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 686: Hạng FD 9 tuổi Khóa hè SONATA 2025 - C,S |
| 33 | | | Nguyễn Ngọc Cẩm Chi | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
| 12 | | | Lê Huyền Nhi | 2016 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 688: Hạng F1 Trung Niên 3 Standard Vô địch - Tango |
| 240 | Phạm Văn Đông | 1967 | Hoàng Thị Thu | 1967 | TLD Dance Club TP Vinh |
| 232 | Ngụy Khắc Hiệp | 1974 | Nguyễn Thị Hương | 1962 | TLD Dance Club TP Vinh |
| 234 | Nguyễn Đạt Ngọc | 1972 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1971 | TLD Dance Club TP Vinh |
|
| ND 689: Hạng F1 Trung niên 3 Latin vô địch Bebop - B |
| 240 | Phạm Văn Đông | 1967 | Hoàng Thị Thu | 1967 | TLD Dance Club TP Vinh |
| 237 | Nguyễn Quốc Hội | 1960 | Hà Mai Hương | 1981 | TLD Dance Club TP Vinh |
|
| ND 690: Hạng F1 Trung niên 3 Latin Vô địch Bachata - B |
| 233 | Nguyễn Đạt Ngọc | 1972 | Hoàng Kim Quế | 1965 | TLD Dance Club TP Vinh |
| 232 | Ngụy Khắc Hiệp | 1974 | Nguyễn Thị Hương | 1962 | TLD Dance Club TP Vinh |
| 238 | Nguyễn Quốc Hội | 1960 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1971 | TLD Dance Club TP Vinh |
|
| ND 691: Hạng F1 Trung Niên 3 Latin Vô địch Bebop - C |
| 233 | Nguyễn Đạt Ngọc | 1972 | Hoàng Kim Quế | 1965 | TLD Dance Club TP Vinh |
| 235 | Nguyễn Hoài Tưởng | 1973 | Nguyễn Thị Hải Yến | 1971 | TLD Dance Club TP Vinh |
| 239 | Nguyễn Quốc Hội | 1960 | Bùi Loan | 1973 | TLD Dance Club TP Vinh |
|
| ND 692: Hạng F1 Thiếu nhi 2 các clb - C |
| 90 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 315 | | | Trịnh Vân Nhi | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 693: Hạng F1 Thiếu nhi 2 các clb - C |
| 90 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 36 | | | Nguyễn Ngọc Minh Châu | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 694: Hạng FD Thiếu nhi 2 các clb - C,R |
| 22 | | | Nguyễn Đan Linh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
| 90 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 314 | | | Bùi Ngọc Quỳnh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 695: Hạng F2 Thiếu nhi 2 các clb - R |
| 18 | | | Đoàn Thái An | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
| 90 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 696: Hạng F3 Thiếu nhi 2 các clb - J |
| 18 | | | Đoàn Thái An | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
| 153 | | | Nguyễn Khánh Ngọc | 2015 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 90 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 697: Hạng F1 Thiếu nhi 2 các clb - C |
| 52 | Nguyễn Khánh Quang | 2014 | | | - SONATA ACADEMY - |
| 91 | | | Nguyễn Thanh Thanh Trúc | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 698: Hạng F1 Thiếu nhi 2 các clb - C |
| 152 | | | Lê Nguyễn Bảo An | 2015 | DanceSport Tỉnh Nghệ An |
| 91 | | | Nguyễn Thanh Thanh Trúc | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 42 | | | Trần Thị Nguyên Thảo | 2015 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 699: Hạng F3 Thiếu nhi 2 các clb - J |
| 91 | | | Nguyễn Thanh Thanh Trúc | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 700: Hạng F2 Thiếu nhi 2 các clb - R |
| 91 | | | Nguyễn Thanh Thanh Trúc | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 701: Hạng FD Thiếu nhi 2 các clb - C,R |
| 91 | | | Nguyễn Thanh Thanh Trúc | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
| 316 | | | Lê Bảo Châu Anh | 2014 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 702: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Phong Lưu DanceSport - C |
| 117 | | | Đinh Thu Hà | 2017 | CLB PhongLuu DanceSport |
| 118 | | | Nguyễn Hằng Nga | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport |
| 119 | | | Phạm Bình An | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport |
|
| ND 703: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Phong Lưu DanceSport - C |
| 117 | | | Đinh Thu Hà | 2017 | CLB PhongLuu DanceSport |
| 118 | | | Nguyễn Hằng Nga | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport |
| 119 | | | Phạm Bình An | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport |
|
| ND 704: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Phong Lưu DanceSport - C |
| 117 | | | Đinh Thu Hà | 2017 | CLB PhongLuu DanceSport |
| 118 | | | Nguyễn Hằng Nga | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport |
| 119 | | | Phạm Bình An | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport |
|
| ND 705: Hạng FA Thiếu niên Latin Các CLB - C |
| 17 | | | Lê Thị Khánh Linh | 2012 | - SONATA ACADEMY - |
| 19 | | | Lê Thị Bảo An | 2013 | - SONATA ACADEMY - |
|
| ND 706: Hạng FA Thiêu niên Latin Các CLB - S,C,R,P,J |
| 123 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 124 | | | Nguyễn Ngọc Nhi | 2010 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 707: Hạng FA Thiếu nhi Latin Các CLB - S,C,R,P,J |
| 121 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 122 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 708: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CK Team Kid 1 - C |
| 304 | | | Phạm Bảo Nhi | 2018 | CK TEAM |
| 305 | | | Ogunobo Mộc Thanh | 2019 | CK TEAM |
| 306 | | | Lê Bảo An | 2016 | CK TEAM |
|
| ND 709: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CK Team Kid 2 - C |
| 307 | | | Lê Ngọc Hà Anh | 2019 | CK TEAM |
| 308 | | | Đặng Minh Anh | 2017 | CK TEAM |
| 309 | | | Nguyễn Trần Hà Vi | 2017 | CK TEAM |
|
| ND 710: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CK Team Kid 3 - C |
| 304 | | | Phạm Bảo Nhi | 2018 | CK TEAM |
| 311 | Nguyễn Chí Hiển | 2018 | | | CK TEAM |
| 310 | Nguyễn Minh Khôi | 2019 | | | CK TEAM |
|
| ND 711: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CK Team Kid 4 - C |
| 305 | | | Ogunobo Mộc Thanh | 2019 | CK TEAM |
| 306 | | | Lê Bảo An | 2016 | CK TEAM |
| 307 | | | Lê Ngọc Hà Anh | 2019 | CK TEAM |
|
| ND 712: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CK Team Kid 5 - C |
| 308 | | | Đặng Minh Anh | 2017 | CK TEAM |
| 309 | | | Nguyễn Trần Hà Vi | 2017 | CK TEAM |
| 311 | Nguyễn Chí Hiển | 2018 | | | CK TEAM |
|
| ND 713: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CK Team Kid 6 - C |
| 304 | | | Phạm Bảo Nhi | 2018 | CK TEAM |
| 305 | | | Ogunobo Mộc Thanh | 2019 | CK TEAM |
| 310 | Nguyễn Minh Khôi | 2019 | | | CK TEAM |
|
| ND 715: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CK Team Kid 8 - C |
| 309 | | | Nguyễn Trần Hà Vi | 2017 | CK TEAM |
| 311 | Nguyễn Chí Hiển | 2018 | | | CK TEAM |
| 310 | Nguyễn Minh Khôi | 2019 | | | CK TEAM |
|
| ND 716: Hạng F1 Thiếu nhi Latin CK Team Kid 7 - C |
| 306 | | | Lê Bảo An | 2016 | CK TEAM |
| 307 | | | Lê Ngọc Hà Anh | 2019 | CK TEAM |
| 308 | | | Đặng Minh Anh | 2017 | CK TEAM |