| Số đeo | Họ tên nam | NS nam | Họ tên nữ | NS nữ | Đơn vị |
| ND 3: Hạng E1 Nhi đồng Latin - C |
| 49 | | | | | CLB NGHỆ THUẬT THANH YÊN |
|
| ND 6: Hạng F1 Nhi đồng Latin - C |
| 94 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 164 | | | Nguyễn Minh Tâm | 2019 | Môc Châu Dancesport |
| 213 | | | Trương Hồng Tú Vy | 2018 | VIETSDANCE |
| 173 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 162 | | | Dương Ngọc Ánh | 2018 | M - DANCE |
| 227 | | | Mai Ngọc Linh Đan | 2019 | COLORFUL ART QUẢNG NINH |
|
| ND 7: Hạng F2 Nhi đồng Latin - R |
| 28 | | | Trần Khánh Ngân | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 164 | | | Nguyễn Minh Tâm | 2019 | Môc Châu Dancesport |
| 213 | | | Trương Hồng Tú Vy | 2018 | VIETSDANCE |
| 173 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 127 | | | Trần Gia An | 2018 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 227 | | | Mai Ngọc Linh Đan | 2019 | COLORFUL ART QUẢNG NINH |
|
| ND 8: Hạng F3 Nhi đồng Latin - J |
| 164 | | | Nguyễn Minh Tâm | 2019 | Môc Châu Dancesport |
| 213 | | | Trương Hồng Tú Vy | 2018 | VIETSDANCE |
| 173 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 117 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2019 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 127 | | | Trần Gia An | 2018 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 128 | | | Vũ Ngọc Quỳnh Chi | 2018 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 9: Hạng FD Nhi đồng Latin - C,R |
| 28 | | | Trần Khánh Ngân | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 213 | | | Trương Hồng Tú Vy | 2018 | VIETSDANCE |
| 173 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 227 | | | Mai Ngọc Linh Đan | 2019 | COLORFUL ART QUẢNG NINH |
|
| ND 10: Hạng FD1 Nhi đồng Latin - C,J |
| 213 | | | Trương Hồng Tú Vy | 2018 | VIETSDANCE |
| 173 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 169 | | | Trần Hà Khánh An | 2019 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 11: Hạng FD2 Nhi đồng Latin - R,J |
| 213 | | | Trương Hồng Tú Vy | 2018 | VIETSDANCE |
| 173 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 169 | | | Trần Hà Khánh An | 2019 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 12: Hạng FC Nhi đồng Latin - C,R,J |
| 213 | | | Trương Hồng Tú Vy | 2018 | VIETSDANCE |
| 173 | | | Trần Anh Thư | 2018 | T-DANCE CENTER |
| 169 | | | Trần Hà Khánh An | 2019 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 13: Hạng A Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 180 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 14: Hạng B Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 180 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 15: Hạng C Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 180 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 17: Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 71 | Võ Phước Quân | 2017 | Hoàng Gia Linh | 2017 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 22: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 142 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2017 | HKK dancesport |
| 177 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 40 | | | Võ Diệu Thanh | 2016 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 126 | | | Vũ Ngọc Trâm Anh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 23: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 142 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2017 | HKK dancesport |
| 214 | | | Nguyễn Vĩnh Tâm An | 2017 | VIETSDANCE |
| 177 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 126 | | | Vũ Ngọc Trâm Anh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 24: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin - J |
| 142 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2017 | HKK dancesport |
| 214 | | | Nguyễn Vĩnh Tâm An | 2017 | VIETSDANCE |
| 121 | | | Vũ Ngọc Linh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 124 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2017 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 125 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2017 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 126 | | | Vũ Ngọc Trâm Anh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 25: Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin - S |
| 214 | | | Nguyễn Vĩnh Tâm An | 2017 | VIETSDANCE |
| 176 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 26: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin - P |
| 62 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 27: Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 142 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2017 | HKK dancesport |
| 214 | | | Nguyễn Vĩnh Tâm An | 2017 | VIETSDANCE |
| 178 | | | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 126 | | | Vũ Ngọc Trâm Anh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 28: Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin - C,J |
| 62 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 178 | | | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 29: Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin - R,J |
| 62 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 178 | | | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 30: Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin - C,S |
| 62 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 177 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 31: Hạng FD4 Thiếu nhi 1 Latin - R,S |
| 163 | | | Vũ Tú Anh | 2015 | Môc Châu Dancesport |
| 62 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 177 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 178 | | | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 32: Hạng FD5 Thiếu nhi 1 Latin - S,J |
| 214 | | | Nguyễn Vĩnh Tâm An | 2017 | VIETSDANCE |
| 62 | | | Võ Hà Linh | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 176 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 33: Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin - C,R,J |
| 214 | | | Nguyễn Vĩnh Tâm An | 2017 | VIETSDANCE |
| 178 | | | Trịnh Bảo An | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 160 | | | Vũ Bảo Yến | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 34: Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,J |
| 95 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 177 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 161 | | | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 35: Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 95 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 177 | | | Phạm Ngọc Lam | 2016 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 36: Hạng A Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 171 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 38: Hạng C Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 154 | Nguyễn Khắc Tuyến | 1998 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | LIBERTY ACADEMY |
| 131 | Dương Kỳ An | 2014 | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 171 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 39: Hạng D Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 149 | Thái Hoàng Phúc | 2017 | Hoàng Bảo Hân | 2016 | HKK dancesport |
| 154 | Nguyễn Khắc Tuyến | 1998 | Nguyễn Đan Linh | 2009 | LIBERTY ACADEMY |
| 22 | Lều Đức Nam | 2015 | Trần Bảo Vy | 2015 | CK TEAM |
|
| ND 40: Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 149 | Thái Hoàng Phúc | 2017 | Hoàng Bảo Hân | 2016 | HKK dancesport |
| 22 | Lều Đức Nam | 2015 | Trần Bảo Vy | 2015 | CK TEAM |
|
| ND 41: Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 22 | Lều Đức Nam | 2015 | Trần Bảo Vy | 2015 | CK TEAM |
|
| ND 45: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 139 | | | Hoàng Gia Hân | 2014 | HKK dancesport |
| 141 | | | Trịnh Thanh Hà | 2015 | HKK dancesport |
| 163 | | | Vũ Tú Anh | 2015 | Môc Châu Dancesport |
| 204 | | | Hoàng Phương My | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 130 | Dương Kỳ An | 2014 | | | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 129 | | | Phạm Gia Linh | 2014 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 46: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 139 | | | Hoàng Gia Hân | 2014 | HKK dancesport |
| 204 | | | Hoàng Phương My | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 129 | | | Phạm Gia Linh | 2014 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 47: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin - J |
| 139 | | | Hoàng Gia Hân | 2014 | HKK dancesport |
| 141 | | | Trịnh Thanh Hà | 2015 | HKK dancesport |
| 130 | Dương Kỳ An | 2014 | | | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 129 | | | Phạm Gia Linh | 2014 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 168 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 48: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin - S |
| 204 | | | Hoàng Phương My | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 65 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 49: Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin - P |
| 65 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 50: Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 139 | | | Hoàng Gia Hân | 2014 | HKK dancesport |
| 159 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 51: Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin - C,J |
| 139 | | | Hoàng Gia Hân | 2014 | HKK dancesport |
| 15 | | | Trần Thanh Thảo | 2014 | CK TEAM |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 168 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 52: Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin - R,J |
| 15 | | | Trần Thanh Thảo | 2014 | CK TEAM |
| 65 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 168 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 53: Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin - C,S |
| 139 | | | Hoàng Gia Hân | 2014 | HKK dancesport |
| 95 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 15 | | | Trần Thanh Thảo | 2014 | CK TEAM |
| 65 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 54: Hạng FD4 Thiếu nhi 2 Latin - R,S |
| 95 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 65 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 170 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 55: Hạng FD5 Thiếu nhi 2 Latin - S,J |
| 163 | | | Vũ Tú Anh | 2015 | Môc Châu Dancesport |
| 15 | | | Trần Thanh Thảo | 2014 | CK TEAM |
| 65 | | | Nguyễn Lê Song Anh | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 170 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 56: Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin - C,R,J |
| 163 | | | Vũ Tú Anh | 2015 | Môc Châu Dancesport |
| 15 | | | Trần Thanh Thảo | 2014 | CK TEAM |
| 167 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 57: Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,J |
| 95 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 167 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 170 | Phạm Xuân Hưng | 2015 | | | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 58: Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 163 | | | Vũ Tú Anh | 2015 | Môc Châu Dancesport |
| 116 | | | Nguyễn Ngọc Dịu | 2015 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 167 | | | Trần Gia Hân | 2015 | Nam Anh Dance Center |
| 168 | | | Nguyễn Phương Phương | 2014 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 59: Hạng A Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 23 | Lương Đức An | 2013 | Phạm Bảo Ngân | 2013 | CK TEAM |
|
| ND 61: Hạng C Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 146 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
|
| ND 62: Hạng D Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 146 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
|
| ND 63: Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 146 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
|
| ND 64: Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 146 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
|
| ND 65: Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 146 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
|
| ND 68: Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin - C |
| 137 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 140 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2012 | HKK dancesport |
| 199 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 200 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 156 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 120 | | | Tô Ngọc Diệp | 2013 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 104 | | | Vũ Hoàng Phương Chi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 69: Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin - R |
| 137 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 140 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2012 | HKK dancesport |
| 199 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 120 | | | Tô Ngọc Diệp | 2013 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 104 | | | Vũ Hoàng Phương Chi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 198 | | | Hà Phi Ái Trân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 70: Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin - J |
| 137 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 199 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 15 | | | Trần Thanh Thảo | 2014 | CK TEAM |
| 120 | | | Tô Ngọc Diệp | 2013 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 71: Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin - S |
| 137 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 199 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 200 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 156 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 41 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 120 | | | Tô Ngọc Diệp | 2013 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 72: Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin - P |
| 200 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 15 | | | Trần Thanh Thảo | 2014 | CK TEAM |
| 63 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 120 | | | Tô Ngọc Diệp | 2013 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 198 | | | Hà Phi Ái Trân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 73: Hạng FD Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 137 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 138 | | | Vũ Bảo Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 140 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2012 | HKK dancesport |
| 202 | | | Dương Minh Châu | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 203 | | | Lưu Hoàng Ngọc | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 63 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 156 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 166 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 104 | | | Vũ Hoàng Phương Chi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 74: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin - C,J |
| 137 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 201 | | | Lê Hà Linh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 63 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 41 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
|
| ND 75: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin - R,J |
| 137 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 15 | | | Trần Thanh Thảo | 2014 | CK TEAM |
| 63 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 76: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin - C,S |
| 137 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 202 | | | Dương Minh Châu | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 63 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 156 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 38 | | | Trần Quỳnh Anh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 41 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 104 | | | Vũ Hoàng Phương Chi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 77: Hạng FD4 Thiếu niên 1 Latin - R,S |
| 137 | | | Lê Thùy Mai Trang | 2013 | HKK dancesport |
| 200 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 203 | | | Lưu Hoàng Ngọc | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 156 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 78: Hạng FD5 Thiếu niên 1 Latin - S,J |
| 200 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 15 | | | Trần Thanh Thảo | 2014 | CK TEAM |
| 41 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
|
| ND 79: Hạng FC Thiếu niên 1 Latin - C,R,J |
| 201 | | | Lê Hà Linh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 15 | | | Trần Thanh Thảo | 2014 | CK TEAM |
| 67 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 166 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 104 | | | Vũ Hoàng Phương Chi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 80: Hạng FB Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,J |
| 189 | | | Lê Phúc Vân Hà | 2012 | TIGER DANCE |
| 16 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 41 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 166 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
|
| ND 81: Hạng FA Thiếu niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 188 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 199 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 16 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 67 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 156 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
| 41 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 166 | | | Phạm Thị Kim Ngân | 2013 | Nam Anh Dance Center |
| 104 | | | Vũ Hoàng Phương Chi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 82: Hạng A Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 19 | Đặng Hồ Sâm | 2011 | Lê Hà Ngân | 2012 | CK TEAM |
| 23 | Lương Đức An | 2013 | Phạm Bảo Ngân | 2013 | CK TEAM |
|
| ND 91: Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin - C |
| 140 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2012 | HKK dancesport |
| 16 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 179 | Bùi Hữu Đức | 2011 | | | T-DANCE CENTER |
|
| ND 92: Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin - R |
| 100 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 16 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 118 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 93: Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin - J |
| 100 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 16 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 118 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 94: Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin - S |
| 100 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 16 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 118 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 95: Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin - P |
| 100 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 16 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 179 | Bùi Hữu Đức | 2011 | | | T-DANCE CENTER |
| 118 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 96: Hạng FD Thiếu niên 2 Latin - C,R |
| 98 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 16 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 179 | Bùi Hữu Đức | 2011 | | | T-DANCE CENTER |
|
| ND 97: Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin - C,J |
| 98 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 100 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 64 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 98: Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin - R,J |
| 98 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 64 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 118 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 99: Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin - C,S |
| 98 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 16 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 64 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 100: Hạng FD4 Thiếu niên 2 Latin - R,S |
| 102 | | | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 64 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 123 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 101: Hạng FD5 Thiếu niên 2 Latin - S,J |
| 16 | | | Nguyễn Diệp Chi | 2012 | CK TEAM |
| 64 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 123 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 102: Hạng FC Thiếu niên 2 Latin - C,R,J |
| 102 | | | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 123 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 103: Hạng FB Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,J |
| 100 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 189 | | | Lê Phúc Vân Hà | 2012 | TIGER DANCE |
| 56 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 123 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 104: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin - S,C,R,P,J |
| 98 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 108 | | | PHẠM PHƯƠNG ANH | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 100 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 188 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 102 | | | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 123 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 105: Hạng A U21 Latin - S,C,R,P,J |
| 24 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | CK TEAM |
|
| ND 114: Hạng F1 U21 Latin - C |
| 109 | | | BÙI MAI PHƯƠNG | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 110 | | | NGUYỄN BẢO CHI | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 56 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 211 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
|
| ND 115: Hạng F2 U21 Latin - R |
| 109 | | | BÙI MAI PHƯƠNG | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 110 | | | NGUYỄN BẢO CHI | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 56 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
|
| ND 116: Hạng F3 U21 Latin - J |
| 109 | | | BÙI MAI PHƯƠNG | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 56 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 195 | Đào Thái Dương | 2005 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 117: Hạng F4 U21 Latin - S |
| 109 | | | BÙI MAI PHƯƠNG | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 106 | | | Nguyễn Phương Linh | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 195 | Đào Thái Dương | 2005 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 118: Hạng F5 U21 Latin - P |
| 109 | | | BÙI MAI PHƯƠNG | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 212 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 179 | Bùi Hữu Đức | 2011 | | | T-DANCE CENTER |
|
| ND 119: Hạng FD U21 Latin - C,R |
| 109 | | | BÙI MAI PHƯƠNG | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 56 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 106 | | | Nguyễn Phương Linh | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 120: Hạng FC U21 Latin - C,R,J |
| 56 | | | Nguyễn Thị Bích Ngân | 2013 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 212 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 122 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 121: Hạng FB U21 Latin - S,C,R,J |
| 110 | | | NGUYỄN BẢO CHI | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 211 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
| 122 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 195 | Đào Thái Dương | 2005 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 122: Hạng FA U21 Latin - S,C,R,P,J |
| 110 | | | NGUYỄN BẢO CHI | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 101 | | | TRẦN HÀ CHÂU | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 208 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | UP Dance |
| 212 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 122 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 123: Hạng A Thanh niên Latin - S(s),C,R,P,J(s) |
| 215 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
| 210 | Nguyễn Xuân Việt | 1982 | Huỳnh Thanh Nga | 1982 | UP Dance |
| 25 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Quản Ý Phương Trinh | 2005 | CK TEAM |
| 24 | Nguyễn Đức Minh | 2007 | Nguyễn Hà Bảo Nhi | 2006 | CK TEAM |
| 26 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | CK TEAM |
| 134 | Đỗ Thanh Tuấn | 1990 | Nguyễn Thị Kiều Linh | 1984 | Happy Dance |
|
| ND 124: Hạng B Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 215 | Nguyễn Hoàng Minh Tùng | 2005 | Nguyễn Lê Phương Mai | 2002 | VIETSDANCE |
| 26 | Võ Đình Nguyên | 2004 | Trần Nguyễn Diệu Linh | 2007 | CK TEAM |
|
| ND 132: Hạng F1 Thanh niên Latin - C |
| 101 | | | TRẦN HÀ CHÂU | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 165 | | | Đỗ Thị Hằng | 1972 | Môc Châu Dancesport |
| 209 | | | Trần Minh Tâm | 2002 | UP Dance |
|
| ND 133: Hạng F2 Thanh niên Latin - R |
| 101 | | | TRẦN HÀ CHÂU | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 212 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 105 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 134: Hạng F3 Thanh niên Latin - J |
| 106 | | | Nguyễn Phương Linh | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 105 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 135: Hạng F4 Thanh niên Latin - S |
| 108 | | | PHẠM PHƯƠNG ANH | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 101 | | | TRẦN HÀ CHÂU | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 105 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 136: Hạng F5 Thanh niên Latin - P |
| 108 | | | PHẠM PHƯƠNG ANH | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 101 | | | TRẦN HÀ CHÂU | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 137: Hạng FD Thanh niên Latin - C,R |
| 211 | | | Phan Cao Minh Anh | 2009 | VIETSDANCE |
|
| ND 138: Hạng FC Thanh niên Latin - C,R,J |
| 190 | | | Phạm Phượng Khanh | 2000 | TIGER DANCE |
| 195 | Đào Thái Dương | 2005 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 139: Hạng FB Thanh niên Latin - S,C,R,J |
| 108 | | | PHẠM PHƯƠNG ANH | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 190 | | | Phạm Phượng Khanh | 2000 | TIGER DANCE |
| 122 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 195 | Đào Thái Dương | 2005 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 140: Hạng FA Thanh niên Latin - S,C,R,P,J |
| 108 | | | PHẠM PHƯƠNG ANH | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 101 | | | TRẦN HÀ CHÂU | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 208 | | | Nguyễn Lâm Huyền Anh | 2007 | UP Dance |
| 212 | | | Đinh Nguyễn Phương Uyên | 2009 | VIETSDANCE |
| 102 | | | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 122 | | | Phạm Phương Linh | 2009 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 141: Hạng A Trung niên 1 Latin - S,C,R,P,J |
| 210 | Nguyễn Xuân Việt | 1982 | Huỳnh Thanh Nga | 1982 | UP Dance |
|
| ND 145: Hạng E1 Trung niên 1 Latin - C |
| 210 | Nguyễn Xuân Việt | 1982 | Huỳnh Thanh Nga | 1982 | UP Dance |
| 197 | Trần Huy Tuyên | 1985 | Nguyễn Thị Mùi | 1989 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 146: Hạng E2 Trung niên 1 Latin - R |
| 210 | Nguyễn Xuân Việt | 1982 | Huỳnh Thanh Nga | 1982 | UP Dance |
| 197 | Trần Huy Tuyên | 1985 | Nguyễn Thị Mùi | 1989 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 147: Hạng E3 Trung niên 1 Latin - J |
| 210 | Nguyễn Xuân Việt | 1982 | Huỳnh Thanh Nga | 1982 | UP Dance |
| 197 | Trần Huy Tuyên | 1985 | Nguyễn Thị Mùi | 1989 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 151: Hạng F2 Trung niên 1 Latin - R |
| 194 | | | Nguyễn Thị Mùi | 1989 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 159: Hạng C Trung niên 2 Latin - C,R,J |
| 210 | Nguyễn Xuân Việt | 1982 | Huỳnh Thanh Nga | 1982 | UP Dance |
| 197 | Trần Huy Tuyên | 1985 | Nguyễn Thị Mùi | 1989 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 161: Hạng E1 Trung niên 2 Latin - C |
| 210 | Nguyễn Xuân Việt | 1982 | Huỳnh Thanh Nga | 1982 | UP Dance |
| 197 | Trần Huy Tuyên | 1985 | Nguyễn Thị Mùi | 1989 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 162: Hạng E2 Trung niên 2 Latin - R |
| 210 | Nguyễn Xuân Việt | 1982 | Huỳnh Thanh Nga | 1982 | UP Dance |
| 197 | Trần Huy Tuyên | 1985 | Nguyễn Thị Mùi | 1989 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 163: Hạng E3 Trung niên 2 Latin - J |
| 210 | Nguyễn Xuân Việt | 1982 | Huỳnh Thanh Nga | 1982 | UP Dance |
| 197 | Trần Huy Tuyên | 1985 | Nguyễn Thị Mùi | 1989 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 179: Hạng F1 Trung niên 3 Latin - C |
| 165 | | | Đỗ Thị Hằng | 1972 | Môc Châu Dancesport |
| 192 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 180: Hạng F2 Trung niên 3 Latin - R |
| 192 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 181: Hạng FD Trung niên 3 Latin - C,R |
| 192 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 195: Hạng FD Cao niên Latin - C,R |
| 192 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 251: Khiêu vũ thể thao Thiếu nhi - FF |
| 113 | ĐỒNG DIỄN KHIÊU VŨ THỂ THAO/ VŨ ĐIỆU CHACHACHA | 13 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 253: Khiêu vũ thể thao Người lớn - FF |
| 147 | Rumba | 8 | | | HKK dancesport |
| 148 | Rumba, Chacha | 12 | | | HKK dancesport |
| 114 | MY HEAT WILL GO ON/ DANCE PRO U70 | 7 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 115 | SHOWDACNCE CHACHACHA/ DANCE PRO U70 | 7 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 254: Dân vũ Thiếu nhi - FF |
| 45 | Nhảy hiện đại/ Ếch ngồi đáy giếng | 8 | | | CLB NGHỆ THUẬT MẦM NON BÉ YÊU |
|
| ND 256: Dân vũ Người lớn - FF |
| 33 | Chachacha | 7 | | | CLb Mây Xanh |
| 27 | CLB Ban Mai Xã Phục Dực - Hưng Yên | 10 | | | CLB Ban Mai Xã Phục Dực - Hưng Yên |
|
| ND 260: Hiện đại Thiếu nhi - FF |
| 78 | Nhảy hiện đại | 9 | | | CLB THANH HẰNG BELLY DANCE |
| 42 | Chrismas level | 10 | | | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 43 | RAVE DE FAVELA | 6 | | | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 77 | Mashup thương lắm thầy cô ơi | 13 | | | CLB SUNFLOWER |
| 205 | Đường Lên Phía Trước | 13 | | | Trung Tâm Nghệ Thuật Starkid Quảng Yên |
|
| ND 261: Hiện đại Thiếu niên - FF |
| 206 | Nhảy Hiện Đại Mashup - Crimzone | 11 | | | Trung Tâm Nghệ Thuật Starkid Quảng Yên |
|
| ND 262: Hiện đại Người lớn - FF |
| 44 | NHẢY HIỆN ĐẠI | 4 | | | CLB NGHỆ THUẬT MẦM NON BÉ YÊU |
|
| ND 266: Hiphop Thiếu nhi - FF |
| 191 | Hiện đại | 10 | | | Trung Tâm Dance Helen Hà Nguyễn |
| 152 | Hò Vươn Mình | 10 | | | JK Dance Studio Mạo Khê |
| 153 | Người Việt | 12 | | | JK Dance Studio Quyết Thắng |
|
| ND 271: Aerobic Thẩm mỹ Người lớn - FF |
| 11 | Hào Khí Việt Nam | 10 | | | Aerobic Như Hảo |
|
| ND 275: Múa Thiếu nhi - FF |
| 85 | MÚA ĐƯƠNG ĐẠI MẸ VÀ TỔ QUỐC/ DANCE STARS | 8 | | | Clb Trang Han Art |
| 83 | MÚA BELLYDANCE FANVEIL | 12 | | | CLB THANH HẰNG BELLYDANCE |
| 52 | Múa | 2 | | | CLB NGHỆ THUẬT TRANG HAN |
|
| ND 279: Solo Nhảy hiện đại Thiếu nhi 1 - HD |
| 50 | Solo Hiện đại | 1 | | | CLB NGHỆ THUẬT THANH YÊN |
| 51 | Solo hiện đại | 1 | | | CLB NGHỆ THUẬT THANH YÊN |
| 112 | | 1 | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 207 | | 1 | | | UB Pro Academy |
| 225 | Hiện đại | 1 | | | WOW DANCE STUDIO QUẢNG NINH |
|
| ND 280: Solo Nhảy hiện đại Thiếu nhi 2 - HD |
| 207 | | 1 | | | UB Pro Academy |
| 225 | Hiện đại | 1 | | | WOW DANCE STUDIO QUẢNG NINH |
|
| ND 289: Solo Hiphop Thiếu nhi 1 - HD |
| 48 | | | NGUYỄN TUỆ TÂM ANH | 2019 | CLB NGHỆ THUẬT THANH YÊN |
|
| ND 293: Solo Múa Nhi đồng - HD |
| 84 | MÚA ĐƯƠNG ĐẠI GẶP MẸ TRONG MƠ | 1 | | | Clb Trang Han Art |
| 79 | MÚA BELLYDANCE | 1 | | | CLB THANH HẰNG BELLYDANCE |
| 80 | MÚA BELLYDANCE | 1 | | | CLB THANH HẰNG BELLYDANCE |
| 81 | MÚA BELLYDANCE | 1 | | | CLB THANH HẰNG BELLYDANCE |
| 82 | MÚA BELLYDANCE | 1 | | | CLB THANH HẰNG BELLYDANCE |
| 47 | | 1 | | | CLB NGHỆ THUẬT THANH YÊN |
|
| ND 294: Đồng diễn - FF |
| 144 | HKK Sao Băng VD Jive | 9 | | | HKK dancesport |
| 145 | HKK Sao Băng VD Samba | 8 | | | HKK dancesport |
| 218 | NHẢY HIỆN ĐẠI NỤ CƯỜI TRẺ THƠ/FREE | 17 | | | WOW DANCE STUDIO QUẢNG NINH |
| 219 | NHẢY HIỆN ĐẠI REWIND/ ZENITH | 14 | | | WOW DANCE STUDIO QUẢNG NINH |
| 222 | NHẢY HIỆN ĐẠI BACBLING | 10 | | | Zumba & Dance Kids Như Quỳnh |
| 223 | NHẢY HIỆN ĐẠI MASHUP EXTRA | 7 | | | Zumba & Dance Kids Như Quỳnh |
| 224 | NHẢY HIỆN ĐẠI TREND TIKTOK | 4 | | | Zumba & Dance Kids Như Quỳnh |
|
| ND 295: Biểu diễn khai mạc - FF |
| 150 | Đồng Diễn Khai Mạc | 41 | | | HKK dancesport & Colorfull Art |
| 217 | NHẢY HIỆN ĐẠI NEXT - LEVEL COOL/ RUM | 19 | | | WOW DANCE STUDIO QUẢNG NINH |
|
| ND 296: Đồng diễn - FF |
| 216 | MÚA ĐƯƠNG ĐẠI CÒ LẢ/LINKK | 9 | | | WOW DANCE STUDIO QUẢNG NINH |
| 221 | NHẢY HIỆN ĐẠI TRUMPET/ DANCE KIDS | 12 | | | WOW DANCE STUDIO QUẢNG NINH |
| 220 | NHẢY HIỆN ĐẠI SUPERSTARS/ GÀOO | 11 | | | WOW DANCE STUDIO QUẢNG NINH |
| 20 | Đồng Diễn Slow Waltz | 7 | | | CK TEAM |
| 151 | Đường Lên Phía Trước | 15 | | | JK Dance Studio Kid |
|
| ND 312: Hạng FC Nhi đồng Standard - W,T,Q |
| 28 | | | Trần Khánh Ngân | 2018 | CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
|
| ND 322: Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard - W |
| 181 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | | | T-DANCE CENTER |
| 176 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 161 | | | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 323: Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard - T |
| 176 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 161 | | | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 326: Hạng F5 Thiếu nhi 1 Standard - VW |
| 181 | Trần Ngọc Bảo | 2016 | | | T-DANCE CENTER |
| 160 | | | Vũ Bảo Yến | 2017 | M - DANCE |
| 161 | | | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 327: Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard - W,T |
| 176 | | | Doãn Minh Ngọc | 2016 | T-DANCE CENTER |
| 160 | | | Vũ Bảo Yến | 2017 | M - DANCE |
| 161 | | | Đặng Thu Thảo | 2017 | M - DANCE |
|
| ND 345: Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard - W |
| 135 | | | Hoàng Bảo Hân | 2016 | HKK dancesport |
| 204 | | | Hoàng Phương My | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 159 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 346: Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard - T |
| 204 | | | Hoàng Phương My | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 159 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 347: Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard - Q |
| 204 | | | Hoàng Phương My | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 159 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 348: Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard - SF |
| 204 | | | Hoàng Phương My | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 159 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 357: Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard - W,T,SF,Q |
| 204 | | | Hoàng Phương My | 2015 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 159 | | | Vũ Khánh Linh | 2014 | M - DANCE |
|
| ND 362: Hạng D Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 146 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 23 | Lương Đức An | 2013 | Phạm Bảo Ngân | 2013 | CK TEAM |
| 69 | Phạm Tùng LÂm | 2013 | Phạm Hương Giang | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 363: Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 146 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 23 | Lương Đức An | 2013 | Phạm Bảo Ngân | 2013 | CK TEAM |
| 69 | Phạm Tùng LÂm | 2013 | Phạm Hương Giang | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 364: Hạng E2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 146 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 23 | Lương Đức An | 2013 | Phạm Bảo Ngân | 2013 | CK TEAM |
| 69 | Phạm Tùng LÂm | 2013 | Phạm Hương Giang | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 367: Hạng E5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 146 | Hoàng Mạnh Quân | 2012 | Nguyễn Phương Anh | 2014 | HKK dancesport |
| 69 | Phạm Tùng LÂm | 2013 | Phạm Hương Giang | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 368: Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard - W |
| 136 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 189 | | | Lê Phúc Vân Hà | 2012 | TIGER DANCE |
| 199 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 369: Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard - T |
| 136 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 200 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 201 | | | Lê Hà Linh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 370: Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard - Q |
| 136 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
|
| ND 371: Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard - SF |
| 136 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 155 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 372: Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard - VW |
| 136 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 201 | | | Lê Hà Linh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 202 | | | Dương Minh Châu | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 373: Hạng FD Thiếu niên 1 Standard - W,T |
| 136 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 155 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 374: Hạng FD1 Thiếu niên 1 Standard - W,Q |
| 136 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 203 | | | Lưu Hoàng Ngọc | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 155 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 375: Hạng FD2 Thiếu niên 1 Standard - W,F |
| 136 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 202 | | | Dương Minh Châu | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 203 | | | Lưu Hoàng Ngọc | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 376: Hạng FD3 Thiếu niên 1 Standard - T,Q |
| 136 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 201 | | | Lê Hà Linh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 203 | | | Lưu Hoàng Ngọc | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 377: Hạng FD4 Thiếu niên 1 Standard - T,F |
| 136 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 200 | | | Đỗ Minh Anh | 2012 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 155 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | M - DANCE |
| 157 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 379: Hạng FC Thiếu niên 1 Standard - W,T,Q |
| 202 | | | Dương Minh Châu | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 203 | | | Lưu Hoàng Ngọc | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 155 | | | Vũ Linh Đan | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 380: Hạng FB Thiếu niên 1 Standard - W,T,SF,Q |
| 201 | | | Lê Hà Linh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 202 | | | Dương Minh Châu | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 157 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 381: Hạng FA Thiếu niên 1 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 188 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 199 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 156 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 382: Hạng A Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 19 | Đặng Hồ Sâm | 2011 | Lê Hà Ngân | 2012 | CK TEAM |
|
| ND 391: Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard - W |
| 189 | | | Lê Phúc Vân Hà | 2012 | TIGER DANCE |
| 157 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
| 158 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
|
| ND 392: Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard - T |
| 157 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
| 158 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
|
| ND 396: Hạng FD Thiếu niên 2 Standard - W,T |
| 136 | | | Lê Huyền Trang | 2012 | HKK dancesport |
| 158 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
|
| ND 402: Hạng FC Thiếu niên 2 Standard - W,T,Q |
| 158 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
|
| ND 404: Hạng FA Thiếu niên 2 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 188 | | | Đoàn Lê Bảo Trang | 2012 | TIGER DANCE |
| 157 | | | Nguyễn Minh Hằng | 2013 | M - DANCE |
| 158 | | | Nguyễn Quỳnh Mai | 2011 | M - DANCE |
|
| ND 422: Hạng FA U21 Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 156 | | | Đặng Phương Linh | 2013 | M - DANCE |
|
| ND 423: Hạng A Thanh niên Standard - W(s),T,VW,SF,Q(s) |
| 25 | Nguyễn Tuấn Đạt | 1995 | Quản Ý Phương Trinh | 2005 | CK TEAM |
| 21 | Lê Hoàng Bảo Thiên | 2007 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga | 2005 | CK TEAM |
| 68 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 427: Hạng E1 Thanh niên Standard - W |
| 186 | Lê Khắc Hoàn | 1981 | Nguyễn Hương Liên | 1980 | Thăng Long |
| 68 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 428: Hạng E2 Thanh niên Standard - T |
| 186 | Lê Khắc Hoàn | 1981 | Nguyễn Hương Liên | 1980 | Thăng Long |
| 68 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 430: Hạng E4 Thanh niên Standard - SF |
| 187 | Lê Thái Linh | 1972 | Dương Nghĩa Bình | 1975 | Thăng Long |
| 68 | Nguyễn Đức Minh Sơn | 2009 | Du Mai Lan | 2012 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 439: Hạng FB Thanh niên Standard - W,T,SF,Q |
| 190 | | | Phạm Phượng Khanh | 2000 | TIGER DANCE |
| 183 | | | Dương Nghĩa Bình | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 440: Hạng FA Thanh niên Standard - W,T,VW,SF,Q |
| 101 | | | TRẦN HÀ CHÂU | 2008 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 190 | | | Phạm Phượng Khanh | 2000 | TIGER DANCE |
| 183 | | | Dương Nghĩa Bình | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 453: Hạng F4 Trung niên 1 Standard - SF |
| 185 | | | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | Thăng Long |
| 13 | | | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1961 | CK TEAM |
|
| ND 454: Hạng F5 Trung niên 1 Standard - VW |
| 185 | | | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | Thăng Long |
| 18 | | | Nguyễn Thị Nga | 1960 | CK TEAM |
|
| ND 460: Hạng D Trung niên 2 Standard - W,T |
| 186 | Lê Khắc Hoàn | 1981 | Nguyễn Hương Liên | 1980 | Thăng Long |
| 187 | Lê Thái Linh | 1972 | Dương Nghĩa Bình | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 461: Hạng E1 Trung niên 2 Standard - W |
| 186 | Lê Khắc Hoàn | 1981 | Nguyễn Hương Liên | 1980 | Thăng Long |
| 187 | Lê Thái Linh | 1972 | Dương Nghĩa Bình | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 462: Hạng E2 Trung niên 2 Standard - T |
| 186 | Lê Khắc Hoàn | 1981 | Nguyễn Hương Liên | 1980 | Thăng Long |
| 187 | Lê Thái Linh | 1972 | Dương Nghĩa Bình | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 465: Hạng E5 Trung niên 2 Standard - VW |
| 187 | Lê Thái Linh | 1972 | Dương Nghĩa Bình | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 466: Hạng F1 Trung niên 2 Standard - W |
| 12 | | | Vũ Thị Hường | 1967 | CK TEAM |
| 182 | | | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 14 | | | Chu Thanh Thủy | 1959 | CK TEAM |
| 193 | | | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 467: Hạng F2 Trung niên 2 Standard - T |
| 185 | | | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | Thăng Long |
| 182 | | | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 193 | | | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 469: Hạng F4 Trung niên 2 Standard - SF |
| 184 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1957 | Thăng Long |
| 13 | | | Nguyễn Thị Thu Thủy | 1961 | CK TEAM |
| 183 | | | Dương Nghĩa Bình | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 470: Hạng F5 Trung niên 2 Standard - VW |
| 185 | | | Nguyễn Chang Điệp | 1981 | Thăng Long |
| 183 | | | Dương Nghĩa Bình | 1975 | Thăng Long |
| 18 | | | Nguyễn Thị Nga | 1960 | CK TEAM |
|
| ND 471: Hạng FD Trung niên 2 Standard - W,T |
| 183 | | | Dương Nghĩa Bình | 1975 | Thăng Long |
| 182 | | | Nguyễn Hương Liên | 1981 | Thăng Long |
| 193 | | | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 477: Hạng E1 Trung niên 3 Standard - W |
| 187 | Lê Thái Linh | 1972 | Dương Nghĩa Bình | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 478: Hạng E2 Trung niên 3 Standard - T |
| 187 | Lê Thái Linh | 1972 | Dương Nghĩa Bình | 1975 | Thăng Long |
|
| ND 479: Hạng F1 Trung niên 3 Standard - W |
| 12 | | | Vũ Thị Hường | 1967 | CK TEAM |
| 184 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1957 | Thăng Long |
| 14 | | | Chu Thanh Thủy | 1959 | CK TEAM |
| 192 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 193 | | | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 196 | Ngô Đức Quý | 1963 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 480: Hạng F2 Trung niên 3 Standard - T |
| 184 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1957 | Thăng Long |
| 18 | | | Nguyễn Thị Nga | 1960 | CK TEAM |
| 192 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
| 193 | | | Hoàng Thị Loan | 1974 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 481: Hạng FD Trung niên 3 Standard - W,T |
| 184 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1957 | Thăng Long |
| 18 | | | Nguyễn Thị Nga | 1960 | CK TEAM |
| 192 | | | Phạm Thị Yến | 1963 | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 493: Hạng F1 Cao niên Standard - W |
| 184 | | | Tạ Thị Lệ Yên | 1957 | Thăng Long |
| 196 | Ngô Đức Quý | 1963 | | | Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng |
|
| ND 551: Hạng F1 SK đóng Nhi đồng Latin - C |
| 46 | | | | | CLB NGHỆ THUẬT THANH YÊN |
| 48 | | | NGUYỄN TUỆ TÂM ANH | 2019 | CLB NGHỆ THUẬT THANH YÊN |
| 55 | | | Nguyễn Hằng Nga | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 227 | | | Mai Ngọc Linh Đan | 2019 | COLORFUL ART QUẢNG NINH |
|
| ND 552: Hạng F2 SK đóng Nhi đồng Latin - R |
| 46 | | | | | CLB NGHỆ THUẬT THANH YÊN |
| 55 | | | Nguyễn Hằng Nga | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 227 | | | Mai Ngọc Linh Đan | 2019 | COLORFUL ART QUẢNG NINH |
|
| ND 553: Hạng FD SK đóng Nhi đồng Latin - C,R |
| 35 | | | Hoàng Ngọc Tâm An | 2019 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 227 | | | Mai Ngọc Linh Đan | 2019 | COLORFUL ART QUẢNG NINH |
|
| ND 554: Hạng F1 SK đóng Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 142 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2017 | HKK dancesport |
| 40 | | | Võ Diệu Thanh | 2016 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 72 | | | Đào Nguyễn Quỳnh Chi | 2016 | CLB SUNFLOWER |
|
| ND 555: Hạng F2 SK đóng Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 125 | | | Nguyễn Bảo Trâm | 2017 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 556: Hạng FD SK đóng Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 142 | | | Nguyễn Quỳnh Anh | 2017 | HKK dancesport |
| 73 | | | Phạm Minh Thu | 2016 | CLB SUNFLOWER |
|
| ND 557: Hạng F1 SK đóng Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 141 | | | Trịnh Thanh Hà | 2015 | HKK dancesport |
| 37 | | | Vũ Thuỳ Trang | 2015 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
|
| ND 558: Hạng F2 SK đóng Thiếu nhi 2 Latin - R |
| 141 | | | Trịnh Thanh Hà | 2015 | HKK dancesport |
| 130 | Dương Kỳ An | 2014 | | | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 559: Hạng FD SK đóng Thiếu nhi 2 Latin - C,R |
| 141 | | | Trịnh Thanh Hà | 2015 | HKK dancesport |
| 34 | | | Nguyễn Ngọc Linh Đan | 2015 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
|
| ND 560: Hạng F1 SK đóng Thiếu niên 1 Latin - C |
| 138 | | | Vũ Bảo Quỳnh Anh | 2013 | HKK dancesport |
| 201 | | | Lê Hà Linh | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 38 | | | Trần Quỳnh Anh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
|
| ND 561: Hạng F2 SK đóng Thiếu niên 1 Latin - R |
| 202 | | | Dương Minh Châu | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 198 | | | Hà Phi Ái Trân | 2013 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 562: Hạng FD SK đóng Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 140 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2012 | HKK dancesport |
| 107 | | | ĐINH PHƯƠNG THẢO | 2014 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 566: Hạng F1 SK đóng Thanh niên Latin - C |
| 209 | | | Trần Minh Tâm | 2002 | UP Dance |
|
| ND 570: Hạng F2 SK đóng Trung niên Latin - R |
| 132 | | | Lữ Thị Hoa | 1958 | Hà Khẩu Dancesport |
| 133 | | | Hoàng Thị Mai | 1975 | Hà Khẩu Dancesport |
|
| ND 572: Hạng F1 SK đóng Nhi đồng Latin - C |
| 55 | | | Nguyễn Hằng Nga | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 162 | | | Dương Ngọc Ánh | 2018 | M - DANCE |
| 226 | | | Nguyễn Tuệ Anh Tâm | 2019 | Clb nghệ thuật Thanh Yên |
|
| ND 575: Hạng F1 SK đóng Thiếu nhi 1 Latin - C |
| 162 | | | Dương Ngọc Ánh | 2018 | M - DANCE |
| 74 | | | Nguyễn Khánh Chi | 2016 | CLB SUNFLOWER |
| 75 | | | Trịnh Vy Anh | 2017 | CLB SUNFLOWER |
|
| ND 576: Hạng F2 SK đóng Thiếu nhi 1 Latin - R |
| 124 | | | Nguyễn Bảo Ngọc | 2017 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 577: Hạng FD SK đóng Thiếu nhi 1 Latin - C,R |
| 86 | | | NGUYỄN HÀ VY | 2017 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 36 | | | Đặng Khánh Linh | 2016 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 126 | | | Vũ Ngọc Trâm Anh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 578: Hạng F1 SK đóng Thiếu nhi 2 Latin - C |
| 39 | | | Tạ Ngọc Bích | 2015 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
|
| ND 581: Hạng F1 SK đóng Thiếu niên 1 Latin - C |
| 140 | | | Vũ Quỳnh Anh | 2012 | HKK dancesport |
| 143 | | | Lê Ngọc Bích | 2013 | HKK dancesport |
| 38 | | | Trần Quỳnh Anh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
|
| ND 582: Hạng F2 SK đóng Thiếu niên 1 Latin - R |
| 143 | | | Lê Ngọc Bích | 2013 | HKK dancesport |
| 203 | | | Lưu Hoàng Ngọc | 2014 | Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
|
| ND 583: Hạng FD SK đóng Thiếu niên 1 Latin - C,R |
| 143 | | | Lê Ngọc Bích | 2013 | HKK dancesport |
| 97 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 120 | | | Tô Ngọc Diệp | 2013 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 587: Hạng F1 SK đóng Thanh niên Latin - C |
| 209 | | | Trần Minh Tâm | 2002 | UP Dance |
|
| ND 591: Hạng F2 SK đóng Trung niên Latin - R |
| 133 | | | Hoàng Thị Mai | 1975 | Hà Khẩu Dancesport |
|
| ND 593: Hạng F1 Nhi đồng 1 Latin Colorful Ard Quảng Ninh - C |
| 88 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 89 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 94 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 594: Hạng F1 Nhi đồng 2 Latin Colorful Ard Quảng Ninh - C |
| 90 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 91 | | | LÊ NGỌC HÂN | 2018 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 92 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 595: Hạng F1 Nhi đồng 2 Latin Colorful Ard Quảng Ninh - C |
| 93 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 111 | | | LÊ PHƯƠNG ANH | 2019 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 103 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 598: Hạng F2 Nhi đồng 1 Latin Colorful Ard Quảng Ninh - R |
| 88 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 89 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 94 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 599: Hạng F2 Nhi đồng 2 Latin Colorful Ard Quảng Ninh - R |
| 90 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 91 | | | LÊ NGỌC HÂN | 2018 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 92 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 600: Hạng F2 Nhi đồng 3 Latin Colorful Ard Quảng Ninh - R |
| 93 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 103 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 603: Hạng F1 Trung Niên 2 Latin Hà Khẩu Dancesport - R |
| 132 | | | Lữ Thị Hoa | 1958 | Hà Khẩu Dancesport |
|
| ND 604: Hạng F1 Nhi đồng 1 Latin Môc Châu Dancesport - C |
| 164 | | | Nguyễn Minh Tâm | 2019 | Môc Châu Dancesport |
| 163 | | | Vũ Tú Anh | 2015 | Môc Châu Dancesport |
|
| ND 605: Hạng F1 Trung Niên 3 Latin Môc Châu Dancesport - C |
| 165 | | | Đỗ Thị Hằng | 1972 | Môc Châu Dancesport |
|
| ND 609: Hạng F1 Thiếu niên Standard Các CLB - SW |
| 189 | | | Lê Phúc Vân Hà | 2012 | TIGER DANCE |
|
| ND 610: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Clb Starkids Quảng Ninh 1 - C |
| 57 | | | Hoàng Gia Linh | 2017 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 58 | | | Nguyễn Thanh Tú Linh | 2018 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 59 | | | Vũ Thảo My | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 611: Hạng F1 Thiếu nhi Latin Clb Starkids Quảng Ninh 2 - C |
| 60 | | | Trịnh Bảo Hân | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 70 | Võ Phước Quân | 2017 | | | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 61 | | | Nguyễn Phúc Nguyên | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 612: Hạng F4 Thiếu nhi Latin Clb Starkids Quảng Ninh 1 - S |
| 57 | | | Hoàng Gia Linh | 2017 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 58 | | | Nguyễn Thanh Tú Linh | 2018 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 613: Hạng F4 Thiếu nhi Latin Clb Starkids Quảng Ninh 2 - S |
| 59 | | | Vũ Thảo My | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 60 | | | Trịnh Bảo Hân | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 61 | | | Nguyễn Phúc Nguyên | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 614: Hạng F2 Thiếu nhi Latin Clb Starkids Quảng Ninh - R |
| 58 | | | Nguyễn Thanh Tú Linh | 2018 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 60 | | | Trịnh Bảo Hân | 2016 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 61 | | | Nguyễn Phúc Nguyên | 2015 | Clb Starkids Quảng Ninh |
|
| ND 615: Latin các clb - C |
| 87 | | | HỒNG NGỌC DIỆP | 2017 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 617: Latin các clb - J |
| 86 | | | NGUYỄN HÀ VY | 2017 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 618: Latin các clb - C,R,J |
| 95 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 96 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 619: Latin các clb - C,R |
| 87 | | | HỒNG NGỌC DIỆP | 2017 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 620: Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Colorful Ard Quảng Ninh - J |
| 107 | | | ĐINH PHƯƠNG THẢO | 2014 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 97 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 621: Hạng F3 THIẾU NIÊN 1 Latin Colorful Ard Quảng Ninh - J |
| 96 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 622: Hạng FA Thiếu niên Latin Colorful Ard Quảng Ninh - S,C,R,P,J |
| 104 | | | Vũ Hoàng Phương Chi | 2013 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 106 | | | Nguyễn Phương Linh | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 105 | | | Nguyễn Khánh Linh | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 623: Hạng FA Thiếu niên 2 Latin Colorful Ard Quảng Ninh - S,C,R,P,J |
| 108 | | | PHẠM PHƯƠNG ANH | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 109 | | | BÙI MAI PHƯƠNG | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 110 | | | NGUYỄN BẢO CHI | 2009 | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 624: Hạng FA Thiếu nhi Latin Colorful Ard Quảng Ninh - S,C,R,P,J |
| 95 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
|
| ND 627: Hạng F1 Nhi đồng Latin các CLB - C |
| 175 | | | Đoàn Minh Ngọc | 2020 | T-DANCE CENTER |
| 55 | | | Nguyễn Hằng Nga | 2019 | CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình |
| 76 | | | Lê Trần Bảo An | 2017 | CLB SUNFLOWER |
|
| ND 628: Hạng F2 Nhi đồng Latin các CLB - R |
| 174 | | | Chu Diệu Linh | 2019 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 629: Hạng FD Nhi đồng Latin T-DANCE CENTER - C,R |
| 174 | | | Chu Diệu Linh | 2019 | T-DANCE CENTER |
| 175 | | | Đoàn Minh Ngọc | 2020 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 630: Hạng F1 Nhi đồng Latin T-DANCE CENTER - C |
| 174 | | | Chu Diệu Linh | 2019 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 631: Hạng F2 Nhi đồng Latin T-DANCE CENTER - R |
| 175 | | | Đoàn Minh Ngọc | 2020 | T-DANCE CENTER |
|
| ND 632: Hạng Vô địch FA Thiếu niên Latin Quảng Ninh - S,C,R,P,J |
| 98 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 100 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 102 | | | NGUYỄN THỊ THÙY DƯƠNG | 2010 | Colorful Art Quảng Ninh |
| 64 | | | Lương Gia Hân | 2011 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 63 | | | Nguyễn Hoàng Bảo Nhi | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 67 | | | Chu Khánh Vân | 2013 | Clb Starkids Quảng Ninh |
| 118 | | | Nguyễn Tùng Lâm | 2010 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 41 | | | Bàn Như Quỳnh | 2013 | CLB Nghệ thuật Mai Thu Phương |
| 123 | | | Nguyễn Huyền Phương | 2010 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
|
| ND 633: Hạng F1 Thiếu nhi 2 chacha Latin các CLB - C |
| 29 | | | Nguyễn Thanh Thanh Trúc | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 634: Hạng F2 Thiếu nhi 2 rumba Latin các CLB - R |
| 29 | | | Nguyễn Thanh Thanh Trúc | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 635: Hạng FD Thiếu nhi 2 chacha,rumba Latin các CLB - C,R |
| 29 | | | Nguyễn Thanh Thanh Trúc | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 636: Hạng F3 Thiếu nhi 2 jive Latin các CLB - J |
| 29 | | | Nguyễn Thanh Thanh Trúc | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 637: Hạng FD Thiếu nhi 2 chacha,rumba Latin các CLB - C,R |
| 29 | | | Nguyễn Thanh Thanh Trúc | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 638: Hạng F1 Thiếu nhi 2 chacha Latin các CLB - C |
| 30 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 639: Hạng F2 Thiếu nhi 2 rumba Latin các CLB - R |
| 30 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 640: Hạng FD Thiếu nhi 2 chacha,rumba Latin các CLB - C,R |
| 30 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 641: Hạng F3 Thiếu nhi 2 jive Latin các CLB - J |
| 30 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 642: Hạng FD Thiếu nhi 2 chacha,rumba Latin các CLB - C,R |
| 30 | | | Đoàn Gia Hân | 2014 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 643: Hạng F1 Thiếu nhi 2 chacha Latin các CLB - C |
| 31 | | | Phạm Ngọc Trâm Anh | 2015 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 644: Hạng F1 Thiếu nhi 2 chacha Latin các CLB - C |
| 31 | | | Phạm Ngọc Trâm Anh | 2015 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 645: Hạng FD Thiếu nhi 2 chacha,rumba Latin các CLB - C,R |
| 31 | | | Phạm Ngọc Trâm Anh | 2015 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 646: Hạng F3 Thiếu nhi 2 jive Latin các CLB - J |
| 95 | | | | | Colorful Art Quảng Ninh |
| 31 | | | Phạm Ngọc Trâm Anh | 2015 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 647: Hạng F1 thiếu niên 1 chacha Latin các clb - C |
| 32 | | | Phạm Phương Vy | 2013 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 648: Hạng FD thiến niên 1 rumba ,chacha Latin các clb - C,R |
| 32 | | | Phạm Phương Vy | 2013 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 649: Hạng F3 thiến niên 1 jive Latin các clb - J |
| 32 | | | Phạm Phương Vy | 2013 | CLB HẢI DANCE CP |
|
| ND 650: Hạng F3 Thiếu nhi Latin CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH - J |
| 117 | | | Nguyễn Ngọc Diệp | 2019 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 121 | | | Vũ Ngọc Linh | 2016 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 127 | | | Trần Gia An | 2018 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |
| 128 | | | Vũ Ngọc Quỳnh Chi | 2018 | CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH |