WDSF Vietnam Dancesport Festival 2025
D.sách VĐV theo sự kiện (tải PDF)
| Số đeo | Vận động viên |
| SK 1: Final Hạng FA Thiếu niên Latin Lion Team - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 09:00 09/07 | |
| 377 | Ruby Bảo Nguyễn - Lion Team |
| 378 | Nguyễn Ngọc Nguyên Sa - Lion Team |
| 379 | Nguyễn Linh Đan - Lion Team |
| SK 2: Final Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 09:07 09/07 | |
| 34 | Nguyễn Thị Huyền My - Bình Liên Dancesport |
| 426 | Đặng Châu Anh - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 437 | Nguyễn Thái Bảo Trang - M - DANCE |
| SK 3: Final Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 09:15 09/07 | |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 35 | Nguyễn Ngọc Hà My - Bình Liên Dancesport |
| 418 | Nguyễn Hà Bảo An - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| SK 4: Final Hạng FA Thiếu nhi Latin Lion Team Nhóm 2 - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 09:22 09/07 | |
| 380 | Nguyễn Khánh Ngân - Lion Team |
| 381 | Nguyễn Trần Bảo Trân - Lion Team |
| 382 | Trương Du My - Lion Team |
| SK 5: Final Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 09:30 09/07 | |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 424 | Lê Thanh Anh Thư - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| SK 6: Final Hạng FA Thiếu Niên 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 09:37 09/07 | |
| 38 | Đinh Thùy Trà My - Bình Liên Dancesport |
| 406 | Lê Nguyễn Anh Thư - Lion Team |
| 191 | Nguyễn Trà Giang - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| SK 7: Final Hạng FA Thiếu niên 1 Latin Vô Địch CLB - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 09:45 09/07 | |
| 378 | Nguyễn Ngọc Nguyên Sa - Lion Team |
| 382 | Trương Du My - Lion Team |
| 383 | Đào Doanh Tường Vy - TTHL&TĐ TDTT Lâm Đồng |
| SK 8: Final Hạng FA Thiến niên 2 Latin Lion Team - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 09:52 09/07 | |
| 380 | Nguyễn Khánh Ngân - Lion Team |
| 381 | Nguyễn Trần Bảo Trân - Lion Team |
| 388 | Nguyễn Thanh Ngọc Minh - Lion Team |
| SK 9: Final Hạng F1 SK Phong trào Nhi đồng Latin - Điệu C - Giờ: 10:00 09/07 | |
| 683 | NGUYỄN NHẬT PHƯƠNG CHI - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 20 | Nguyễn Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| 21 | Nguyễn Ngọc Khả Di - Ban Me Dance |
| SK 10: Final Hạng F1 Nhi Đồng Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C - Giờ: 10:01 09/07 | |
| 552 | Trần Thị Mai Phương - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 553 | Trần Diệp Tâm Đan - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 554 | Huỳnh Khả Hân - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 11: Final Hạng F1 SK Phong trào Thanh niên Latin - Điệu C - Giờ: 10:03 09/07 | |
| 331 | Vũ Hương Linh - ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 333 | Đào Trần Bảo Ngọc - ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| SK 12: Final Hạng F1 SK Phong trào Thiếu nhi Latin - Điệu C - Giờ: 10:04 09/07 | |
| 681 | NGUYỄN THUỴ BẢO NGỌC - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 682 | Nguyễn Hoàng Ngọc Hân - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 688 | NGUYỄN BẢO NGÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| SK 13: Final Hạng F1 Nhi Đồng Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C - Giờ: 10:06 09/07 | |
| 554 | Huỳnh Khả Hân - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 556 | Nguyễn Ngọc Tường Lam - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 557 | Lê Kim Thư - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 14: Final Lion Team Nhóm 2 chacha - Điệu C - Giờ: 10:07 09/07 | |
| 393 | Trần Trâm Anh - Lion Team |
| 394 | Nguyễn Ngọc Gia Hân - Lion Team |
| 395 | Nguyễn Ngọc Khả Hân - Lion Team |
| SK 15: Final Lion Team Nhóm 4 chacha - Điệu C - Giờ: 10:09 09/07 | |
| 398 | Trần Tâm Như - Lion Team |
| 399 | Nguyễn Vương Thanh Tâm - Lion Team |
| 400 | Trần Minh Anh - Lion Team |
| SK 16: Final Hạng F1 SK Phong trào Thiếu niên Latin - Điệu C - Giờ: 10:10 09/07 | |
| 534 | Diệc Trí Huy - NaNa Dance Studio |
| 377 | Ruby Bảo Nguyễn - Lion Team |
| SK 17: Final Lion Team Nhóm 5 chacha - Điệu C - Giờ: 10:12 09/07 | |
| 396 | Nguyễn Thảo Chi - Lion Team |
| 397 | Hoàng Phan Tường Lam - Lion Team |
| 401 | Phạm Thanh Như Ý - Lion Team |
| SK 18: Final Hạng E1 Thiếu nhi Latin Lion Team chacha Nhóm 1 - Điệu C - Giờ: 10:13 09/07 | |
| 390 | Nguyễn Ngọc Minh Thư - Lion Team |
| 391 | Lê Nhật Vy - Lion Team |
| 392 | Nguyễn Gia Mỹ - Lion Team |
| SK 19: Final Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô Địch các CLB - Điệu C - Giờ: 10:15 09/07 | |
| 382 | Trương Du My - Lion Team |
| 417 | Khương Hà Châu - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 106 | Nguyễn Ngọc Thảo - KTA - King The Art |
| SK 20: Final Hạng F1 Nhi Đồng Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C - Giờ: 10:16 09/07 | |
| 553 | Trần Diệp Tâm Đan - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 555 | Trần Bảo Ngọc - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 556 | Nguyễn Ngọc Tường Lam - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 21: Final Hạng E1 Thiếu Niên Latin Vô địch các CLB - Điệu C - Giờ: 10:18 09/07 | |
| 412 | Trần Phạm Minh Huy Vũ Phạm La Giang - Lion Team |
| SK 22: Final Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - Điệu C - Giờ: 10:19 09/07 | |
| 28 | Nguyễn Đình Anh Hoàng Trần Gia Hân - Ban Me Dance |
| 411 | Trần Gia Đạt FordHam Tú Jolie - Lion Team |
| 768 | Đào Quốc Khánh Trần Nguyệt Minh - KTA - King The Art |
| SK 23: Final Hạng F2 Thiếu nhi Latin Lion Team Nhóm 2 C,J - Điệu C,J - Giờ: 10:21 09/07 | |
| 405 | Nguyễn Lữ Như Ngọc - Lion Team |
| 406 | Lê Nguyễn Anh Thư - Lion Team |
| 373 | Nguyễn Lê Hoàng Anh - Lion Team |
| SK 24: Final Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,J - Giờ: 10:24 09/07 | |
| 680 | PHẠM GIA HÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 36 | Nguyễn Phương Nghi - Bình Liên Dancesport |
| 31 | Võ Phụng Nghi - Bình Liên Dancesport |
| 403 | Nguyễn Ngọc Ninh Giang - Lion Team |
| SK 25: Final Hạng F2 Thiếu nhi Latin Lion Team Nhóm 3 C,J - Điệu C,J - Giờ: 10:27 09/07 | |
| 374 | Ngô Xuân Nhi - Lion Team |
| 375 | Đặng Trần Xuân Quỳnh - Lion Team |
| 376 | Trịnh Lê Minh Vy - Lion Team |
| SK 26: Final Hạng F2 Thiếu nhi Latin Lion Team Nhóm 1 C,J - Điệu C,J - Giờ: 10:30 09/07 | |
| 413 | Trương Gia Khiêm - Lion Team |
| 410 | Phạm Minh Phúc - Lion Team |
| 409 | Phạm Khắc Anh Khôi - Lion Team |
| SK 27: Final Hạng FD2 Thiếu niên Latin Vô Địch các CLB - Điệu C,J - Giờ: 10:33 09/07 | |
| 25 | Võ Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| 15 | Hoàng Ngọc Gia Hân - Ban Me Dance |
| 377 | Ruby Bảo Nguyễn - Lion Team |
| SK 28: Final Hạng D2 Thiếu Niên 2 Latin Vô địch các CLB - Điệu C,J - Giờ: 10:36 09/07 | |
| 412 | Trần Phạm Minh Huy Vũ Phạm La Giang - Lion Team |
| SK 29: Final Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin Lion Team - Điệu C,J - Giờ: 10:39 09/07 | |
| 413 | Trương Gia Khiêm - Lion Team |
| 409 | Phạm Khắc Anh Khôi - Lion Team |
| 384 | Phùng Hoàng Vy An - Lion Team |
| SK 30: Final Hạng FD3 Thiếu niên Latin Vô Địch các CLB - Điệu C,S - Giờ: 10:42 09/07 | |
| 25 | Võ Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| 375 | Đặng Trần Xuân Quỳnh - Lion Team |
| 382 | Trương Du My - Lion Team |
| SK 31: Final Hạng FD SK Phong trào Nhi đồng Latin - Điệu C,R - Giờ: 10:45 09/07 | |
| 247 | Phạm Tuệ Minh Claire - Future Star Dance Studio |
| 22 | Nguyễn Lưu Hoài An - Ban Me Dance |
| 20 | Nguyễn Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| SK 32: Final Hạng FD Trung niên 2 Latin Vô Địch các CLB - Điệu C,R - Giờ: 10:48 09/07 | |
| 27 | Bùi Thị Thu Hoài - Ban Me Dance |
| 427 | Đinh Thị Khải - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 776 | Trần Thị Xuân Phát - Ngọc Sơn DanceSport |
| SK 33: Final Hạng FD SK Phong trào Thiếu nhi Latin - Điệu C,R - Giờ: 10:51 09/07 | |
| 23 | Dương Nguyễn Nhã Uyên - Ban Me Dance |
| 21 | Nguyễn Ngọc Khả Di - Ban Me Dance |
| 687 | Lương Quỳnh Hoa - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| SK 34: Final Hạng FD1 Nhi Đồng Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,R - Giờ: 10:54 09/07 | |
| 551 | Lê Hồ Khánh Như - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 555 | Trần Bảo Ngọc - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 557 | Lê Kim Thư - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 35: Final Hạng FD SK Phong trào Thiếu niên Latin - Điệu C,R - Giờ: 10:57 09/07 | |
| 544 | Huỳnh Bảo Châu - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 15 | Hoàng Ngọc Gia Hân - Ban Me Dance |
| SK 36: Final Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,R - Giờ: 11:00 09/07 | |
| 31 | Võ Phụng Nghi - Bình Liên Dancesport |
| 584 | Lương Nguyễn Bảo Ngọc - Phongngandancesport |
| 18 | Nguyễn Huỳnh Hải Yến - Ban Me Dance |
| SK 37: Final Hạng FD1 Nhi Đồng Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,R - Giờ: 11:03 09/07 | |
| 553 | Trần Diệp Tâm Đan - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 554 | Huỳnh Khả Hân - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 556 | Nguyễn Ngọc Tường Lam - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 38: Final Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,R - Giờ: 11:06 09/07 | |
| 36 | Nguyễn Phương Nghi - Bình Liên Dancesport |
| 403 | Nguyễn Ngọc Ninh Giang - Lion Team |
| 688 | NGUYỄN BẢO NGÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| SK 39: Final Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch các CLB - Điệu C,R - Giờ: 11:09 09/07 | |
| 18 | Nguyễn Huỳnh Hải Yến - Ban Me Dance |
| 409 | Phạm Khắc Anh Khôi - Lion Team |
| 16 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Ban Me Dance |
| SK 40: Final Hạng FD Trung niên 1 Latin Vô Địch các CLB - Điệu C,R - Giờ: 11:12 09/07 | |
| 27 | Bùi Thị Thu Hoài - Ban Me Dance |
| 427 | Đinh Thị Khải - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 210 | Đào Thị Huyền - Dance Club Huyền Đào |
| SK 41: Final Hạng FD1 Nhi Đồng Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,R - Giờ: 11:15 09/07 | |
| 551 | Lê Hồ Khánh Như - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 554 | Huỳnh Khả Hân - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 555 | Trần Bảo Ngọc - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 42: Final Hạng FD SK Phong trào Thanh niên Latin - Điệu C,R - Giờ: 11:18 09/07 | |
| 678 | Lê Huy Khánh Vy - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 331 | Vũ Hương Linh - ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 332 | Bùi Anh Thư - ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 333 | Đào Trần Bảo Ngọc - ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| SK 43: Final Hạng FD Thiếu niên Latin Vô Địch các CLB - Điệu C,R - Giờ: 11:21 09/07 | |
| 25 | Võ Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| 417 | Khương Hà Châu - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| SK 44: Final Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - Điệu C,R - Giờ: 11:24 09/07 | |
| 28 | Nguyễn Đình Anh Hoàng Trần Gia Hân - Ban Me Dance |
| 411 | Trần Gia Đạt FordHam Tú Jolie - Lion Team |
| 122 | Hoàng Lê Bảo Long Nguyễn Ngọc Bảo Nghi - KTA - King The Art |
| SK 45: Final Hạng FD YOUTH Latin KTA TALENT - Điệu C,R - Giờ: 11:27 09/07 | |
| 105 | Văn Toàn Thư - KTA - King The Art |
| 106 | Nguyễn Ngọc Thảo - KTA - King The Art |
| 771 | Phạm Trần Hiền Thảo - KTA - King The Art |
| SK 46: Final Hạng phong trào thiếu niên 1 các clb - Điệu P - Giờ: 11:30 09/07 | |
| 534 | Diệc Trí Huy - NaNa Dance Studio |
| 26 | Võ Ngọc Thiên Phước - Ban Me Dance |
| 15 | Hoàng Ngọc Gia Hân - Ban Me Dance |
| SK 47: Final Hạng F4 Thiếu nhi Latin Lion Team Nhóm 1 Paso - Điệu P - Giờ: 11:31 09/07 | |
| 393 | Trần Trâm Anh - Lion Team |
| 397 | Hoàng Phan Tường Lam - Lion Team |
| 402 | Võ Hạ Băng - Lion Team |
| SK 48: Final Hạng F4 Thiếu nhi Latin Lion Team Nhóm 2 Paso - Điệu P - Giờ: 11:33 09/07 | |
| 394 | Nguyễn Ngọc Gia Hân - Lion Team |
| 395 | Nguyễn Ngọc Khả Hân - Lion Team |
| 387 | Hồ Nguyễn Như Quỳnh - Lion Team |
| SK 49: Final Hạng F4 Thiếu nhi Latin Lion Team Nhóm 3 Paso - Điệu P - Giờ: 11:34 09/07 | |
| 399 | Nguyễn Vương Thanh Tâm - Lion Team |
| 400 | Trần Minh Anh - Lion Team |
| 401 | Phạm Thanh Như Ý - Lion Team |
| SK 50: Final Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,R,J - Giờ: 11:36 09/07 | |
| 546 | Lâm Hồ Trúc Anh - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 548 | Phạm Thái Bảo Quyên - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 549 | Nguyễn Khánh Thy - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 51: Final Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,R,J - Giờ: 11:40 09/07 | |
| 34 | Nguyễn Thị Huyền My - Bình Liên Dancesport |
| 193 | Âu Trúc Linh - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 545 | Nguyễn Trần Kim Quyên - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 52: Final Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,R,J - Giờ: 11:45 09/07 | |
| 37 | Nghiêm Ngọc Anh - Bình Liên Dancesport |
| 426 | Đặng Châu Anh - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 544 | Huỳnh Bảo Châu - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 53: Final Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,R,J - Giờ: 11:49 09/07 | |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 192 | Nguyễn Lê Diễm Thư - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 16 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Ban Me Dance |
| SK 54: Final Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,R,J - Giờ: 11:54 09/07 | |
| 35 | Nguyễn Ngọc Hà My - Bình Liên Dancesport |
| 547 | Lợi Kim Hương - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 403 | Nguyễn Ngọc Ninh Giang - Lion Team |
| SK 55: Final Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,R,J - Giờ: 11:58 09/07 | |
| 36 | Nguyễn Phương Nghi - Bình Liên Dancesport |
| 548 | Phạm Thái Bảo Quyên - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 549 | Nguyễn Khánh Thy - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 56: Final Hạng FC Thiếu niên 1 Latin Lion Team - Điệu C,R,J - Giờ: 12:03 09/07 | |
| 374 | Ngô Xuân Nhi - Lion Team |
| 376 | Trịnh Lê Minh Vy - Lion Team |
| 389 | Nguyễn Thanh Minh Anh - Lion Team |
| SK 57: Final Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,R,J - Giờ: 12:07 09/07 | |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 546 | Lâm Hồ Trúc Anh - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 585 | Trần Nam Ngọc - Phongngandancesport |
| SK 58: Final Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,R,J - Giờ: 12:12 09/07 | |
| 550 | Nguyễn Lưu Quỳnh Trâm - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 551 | Lê Hồ Khánh Như - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 552 | Trần Thị Mai Phương - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 59: Final Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu C,R,J - Giờ: 12:16 09/07 | |
| 423 | Đoàn Trần Thiên Ý - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 192 | Nguyễn Lê Diễm Thư - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 31 | Võ Phụng Nghi - Bình Liên Dancesport |
| SK 60: Final Hạng C Thiếu niên 2 Latin Vô địch các CLB - Điệu C,R,J - Giờ: 12:21 09/07 | |
| 412 | Trần Phạm Minh Huy Vũ Phạm La Giang - Lion Team |
| SK 61: Final Hạng F3 Thiếu nhi 1 VĐ Latin Các CLB - Điệu J - Giờ: 12:25 09/07 | |
| 248 | Perucca Elisa Khanh - Future Star Dance Studio |
| 551 | Lê Hồ Khánh Như - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 387 | Hồ Nguyễn Như Quỳnh - Lion Team |
| SK 62: Final Hạng F3 phong trào Thiếu Niên 1 các clb Latin - Điệu J - Giờ: 12:27 09/07 | |
| 26 | Võ Ngọc Thiên Phước - Ban Me Dance |
| 543 | Lê Nguyễn Hải Bằng - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 15 | Hoàng Ngọc Gia Hân - Ban Me Dance |
| SK 63: Final Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin Vô địch các CLB - Điệu J - Giờ: 12:28 09/07 | |
| 534 | Diệc Trí Huy - NaNa Dance Studio |
| 419 | Nguyễn Hà Bảo Lam - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| SK 64: Final Hạng F3 Children Latin KTA Championship - Điệu J - Giờ: 12:30 09/07 | |
| 765 | Nguyễn Phương Mộc Nhiên - KTA - King The Art |
| 775 | Nguyễn Kiều Diễm My - Ngọc Sơn DanceSport |
| 783 | Nguyễn Đoàn Vương Diễm - KTA - King The Art |
| 791 | Nguyễn Hồ Ánh Tâm - KTA - King The Art |
| SK 65: Final Hạng FC3 Thiếu nhi 2 Thiếu nhi 2 Vô Địch Các CLB - Điệu S,C,J - Giờ: 12:31 09/07 | |
| 37 | Nghiêm Ngọc Anh - Bình Liên Dancesport |
| 123 | Hoàng Lê Bảo Long - KTA - King The Art |
| SK 66: Final Hạng FC Junior Latin KTA TALENT - Điệu S,C,R - Giờ: 12:36 09/07 | |
| 123 | Hoàng Lê Bảo Long - KTA - King The Art |
| 769 | Phạm Trần Hiền Nhi - KTA - King The Art |
| 770 | Trịnh Hải Trân - KTA - King The Art |
| SK 67: Final Hạng F2 SK Phong trào Thiếu nhi Latin - Điệu R - Giờ: 12:40 09/07 | |
| 681 | NGUYỄN THUỴ BẢO NGỌC - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 682 | Nguyễn Hoàng Ngọc Hân - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 688 | NGUYỄN BẢO NGÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| SK 68: Final Hạng F2 Trung niên 1 Latin Vô Địch các CLB - Điệu R - Giờ: 12:42 09/07 | |
| 27 | Bùi Thị Thu Hoài - Ban Me Dance |
| 427 | Đinh Thị Khải - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 210 | Đào Thị Huyền - Dance Club Huyền Đào |
| SK 69: Final Hạng F2 SK Phong trào Thiếu niên Latin - Điệu R - Giờ: 12:43 09/07 | |
| 26 | Võ Ngọc Thiên Phước - Ban Me Dance |
| SK 70: Final Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch các CLB - Điệu R - Giờ: 12:45 09/07 | |
| 23 | Dương Nguyễn Nhã Uyên - Ban Me Dance |
| 424 | Lê Thanh Anh Thư - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 193 | Âu Trúc Linh - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| SK 71: Final Hạng F2 Nhi Đồng Latin Vô Địch Các CLB - Điệu R - Giờ: 12:46 09/07 | |
| 553 | Trần Diệp Tâm Đan - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 555 | Trần Bảo Ngọc - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 557 | Lê Kim Thư - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 72: Final Hạng F2 Thiếu nhi Latin Lion Team Nhóm 1 Rumba - Điệu R - Giờ: 12:48 09/07 | |
| 390 | Nguyễn Ngọc Minh Thư - Lion Team |
| 391 | Lê Nhật Vy - Lion Team |
| 392 | Nguyễn Gia Mỹ - Lion Team |
| SK 73: Final Hạng F2 SK Phong trào Trung niên Latin - Điệu R - Giờ: 12:49 09/07 | |
| 27 | Bùi Thị Thu Hoài - Ban Me Dance |
| SK 74: Final Hạng F2 Thiếu nhi Latin Lion Team Nhóm 2 Rumba - Điệu R - Giờ: 12:51 09/07 | |
| 396 | Nguyễn Thảo Chi - Lion Team |
| 397 | Hoàng Phan Tường Lam - Lion Team |
| 398 | Trần Tâm Như - Lion Team |
| SK 75: Final Hạng F2 SK Phong trào Nhi đồng Latin - Điệu R - Giờ: 12:52 09/07 | |
| 683 | NGUYỄN NHẬT PHƯƠNG CHI - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 22 | Nguyễn Lưu Hoài An - Ban Me Dance |
| 21 | Nguyễn Ngọc Khả Di - Ban Me Dance |
| SK 76: Final Hạng F2 Thiếu Nhi 2 Latin KTA Championship - Điệu R - Giờ: 12:54 09/07 | |
| 796 | Tiffany Ivy Davis - KTA - King The Art |
| 801 | Ngô Minh Thy - BỎ THI - KTA - King The Art |
| 806 | Nguyễn Vũ Gia Linh - KTA - King The Art |
| SK 77: Final Hạng F2 Trung niên 2 Latin Vô Địch các CLB - Điệu R - Giờ: 12:55 09/07 | |
| 27 | Bùi Thị Thu Hoài - Ban Me Dance |
| 427 | Đinh Thị Khải - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| SK 78: Final Hạng F2 Nhi Đồng Latin Vô Địch Các CLB - Điệu R - Giờ: 12:57 09/07 | |
| 552 | Trần Thị Mai Phương - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 556 | Nguyễn Ngọc Tường Lam - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 557 | Lê Kim Thư - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 79: Final Hạng F2 Thiếu nhi Latin Lion Team Nhóm 3 Rumba - Điệu R - Giờ: 12:58 09/07 | |
| 399 | Nguyễn Vương Thanh Tâm - Lion Team |
| 400 | Trần Minh Anh - Lion Team |
| 403 | Nguyễn Ngọc Ninh Giang - Lion Team |
| SK 80: Final Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB - Điệu R - Giờ: 13:00 09/07 | |
| 28 | Nguyễn Đình Anh Hoàng Trần Gia Hân - Ban Me Dance |
| 411 | Trần Gia Đạt FordHam Tú Jolie - Lion Team |
| 122 | Hoàng Lê Bảo Long Nguyễn Ngọc Bảo Nghi - KTA - King The Art |
| SK 81: Final Hạng E2 Trung Niên Latin Các CLB - Điệu R - Giờ: 13:01 09/07 | |
| 592 | Nguyễn Vũ Ka Trần Thị Thanh Thuý - Phongngandancesport |
| 190 | Phạm Bình Dương Kiều Thu Nguyệt - CLB Khiêu Vũ Thể Thao Tuyên Quang |
| 781 | Vũ Như Thành Phan Thị Thu Hương - CLB H&T Dancesport |
| 782 | Nguyễn Văn Hoàng Nguyễn Cao Linh Thảo - CLB Long An |
| SK 82: Final Hạng F2 Thiếu Niên Latin KTA Championship - Điệu R - Giờ: 13:03 09/07 | |
| 795 | Nguyễn An Khải - KTA - King The Art |
| 798 | Nguyễn Ngô Thảo Linh - KTA - King The Art |
| 807 | Nguyễn Hồng Bảo Châu - KTA - King The Art |
| SK 83: Final Hạng F2 Thiếu Niên 1 Latin KTA - Điệu R - Giờ: 13:04 09/07 | |
| 797 | Võ Hồng Anh - KTA - King The Art |
| 800 | Lý Thanh Nhã - KTA - King The Art |
| 805 | Lê Trần Gia Nhi - KTA - King The Art |
| SK 84: Final Hạng F2 Thiếu niên Latin Vô Địch các CLB - Điệu R - Giờ: 13:06 09/07 | |
| 417 | Khương Hà Châu - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 191 | Nguyễn Trà Giang - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| SK 85: Final Hạng F2 Thiếu Nhi 2 Latin KTA Championship - Điệu R - Giờ: 13:07 09/07 | |
| 792 | Nguyễn Mộc Linh Đan - KTA - King The Art |
| 796 | Tiffany Ivy Davis - KTA - King The Art |
| 802 | Phạm Vũ Cát Tiên - KTA - King The Art |
| SK 86: Final Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu R,J - Giờ: 13:09 09/07 | |
| 36 | Nguyễn Phương Nghi - Bình Liên Dancesport |
| 385 | Nguyễn Thảo Nguyên - Lion Team |
| 793 | Hồ Phương Tuệ Nhi - KTA - King The Art |
| SK 87: Final Hạng F4 Thiếu nhi 1 VĐ Latin Các CLB - Điệu S - Giờ: 13:12 09/07 | |
| 248 | Perucca Elisa Khanh - Future Star Dance Studio |
| 23 | Dương Nguyễn Nhã Uyên - Ban Me Dance |
| 18 | Nguyễn Huỳnh Hải Yến - Ban Me Dance |
| SK 88: Final Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin Vô Địch các CLB - Điệu S - Giờ: 13:13 09/07 | |
| 420 | Đặng Hoàng Gia Nguyên - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 375 | Đặng Trần Xuân Quỳnh - Lion Team |
| SK 89: Final Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin Các CLB - Điệu S - Giờ: 13:15 09/07 | |
| 534 | Diệc Trí Huy - NaNa Dance Studio |
| 377 | Ruby Bảo Nguyễn - Lion Team |
| 382 | Trương Du My - Lion Team |
| SK 90: Final Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu S,C,R,J - Giờ: 13:16 09/07 | |
| 34 | Nguyễn Thị Huyền My - Bình Liên Dancesport |
| 22 | Nguyễn Lưu Hoài An - Ban Me Dance |
| 545 | Nguyễn Trần Kim Quyên - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 91: Final Hạng FB Thiến niên 2 Latin Lion Team - Điệu S,C,R,J - Giờ: 13:22 09/07 | |
| 380 | Nguyễn Khánh Ngân - Lion Team |
| 381 | Nguyễn Trần Bảo Trân - Lion Team |
| 388 | Nguyễn Thanh Ngọc Minh - Lion Team |
| SK 92: Final Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu S,C,R,J - Giờ: 13:28 09/07 | |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 35 | Nguyễn Ngọc Hà My - Bình Liên Dancesport |
| 793 | Hồ Phương Tuệ Nhi - KTA - King The Art |
| SK 93: Final Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu S,C,R,J - Giờ: 13:34 09/07 | |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 424 | Lê Thanh Anh Thư - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 550 | Nguyễn Lưu Quỳnh Trâm - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 94: Final Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu S,C,R,J - Giờ: 13:40 09/07 | |
| 37 | Nghiêm Ngọc Anh - Bình Liên Dancesport |
| 543 | Lê Nguyễn Hải Bằng - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 544 | Huỳnh Bảo Châu - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 95: Final Hạng FB Thiếu Niên Latin Vô Địch Các CLB - Điệu S,C,R,J - Giờ: 13:46 09/07 | |
| 38 | Đinh Thùy Trà My - Bình Liên Dancesport |
| 406 | Lê Nguyễn Anh Thư - Lion Team |
| 377 | Ruby Bảo Nguyễn - Lion Team |
| SK 96: Final Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu S,C,R,J - Giờ: 13:52 09/07 | |
| 545 | Nguyễn Trần Kim Quyên - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 550 | Nguyễn Lưu Quỳnh Trâm - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 552 | Trần Thị Mai Phương - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 97: Final Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu S,C,R,J - Giờ: 13:58 09/07 | |
| 546 | Lâm Hồ Trúc Anh - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 547 | Lợi Kim Hương - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 549 | Nguyễn Khánh Thy - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 98: Final Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin Lion Team - Điệu S,C,R,J - Giờ: 14:04 09/07 | |
| 403 | Nguyễn Ngọc Ninh Giang - Lion Team |
| 385 | Nguyễn Thảo Nguyên - Lion Team |
| 386 | FordHam Tú Jolie - Lion Team |
| SK 99: Final Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin Các CLB - Điệu S,R - Giờ: 14:10 09/07 | |
| 543 | Lê Nguyễn Hải Bằng - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 544 | Huỳnh Bảo Châu - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 805 | Lê Trần Gia Nhi - KTA - King The Art |
| SK 100: Final Hạng FD Thiếu Niên 2 Latin KTA Championship - Điệu S,R - Giờ: 14:13 09/07 | |
| 797 | Võ Hồng Anh - KTA - King The Art |
| 799 | Phan Kiều Trang - KTA - King The Art |
| 807 | Nguyễn Hồng Bảo Châu - KTA - King The Art |
| SK 101: Final Hạng FD Nhi Đồng Latin KTA Championship - Điệu S,R - Giờ: 14:16 09/07 | |
| 791 | Nguyễn Hồ Ánh Tâm - KTA - King The Art |
| 793 | Hồ Phương Tuệ Nhi - KTA - King The Art |
| 794 | Dương Tư Nhã - KTA - King The Art |
| SK 102: Final Hạng FD Thiếu Nhi Latin KTA Championship - Điệu S,R - Giờ: 14:19 09/07 | |
| 792 | Nguyễn Mộc Linh Đan - KTA - King The Art |
| 801 | Ngô Minh Thy - BỎ THI - KTA - King The Art |
| 806 | Nguyễn Vũ Gia Linh - KTA - King The Art |
| SK 103: Final Hạng FD Trẻ Latin KTA Championship - Điệu S,R - Giờ: 14:22 09/07 | |
| 799 | Phan Kiều Trang - KTA - King The Art |
| 803 | Lê Trần An Nhi - KTA - King The Art |
| 804 | Nguyễn Ngọc Khánh Vy - KTA - King The Art |
| SK 104: Final Hạng FC2 Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu S,R,J - Giờ: 14:25 09/07 | |
| 37 | Nghiêm Ngọc Anh - Bình Liên Dancesport |
| 123 | Hoàng Lê Bảo Long - KTA - King The Art |
| SK 105: Final Hạng FC2 Thiếu nhi 2 Latin Vô Địch Các CLB - Điệu S,R,J - Giờ: 14:30 09/07 | |
| 547 | Lợi Kim Hương - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 548 | Phạm Thái Bảo Quyên - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 549 | Nguyễn Khánh Thy - NHÂN HÀ ACADEMY |
| SK 106: Final Hạng FA Thiếu Niên 2 Standard Vô Địch Các CLB - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 14:34 09/07 | |
| 38 | Đinh Thùy Trà My - Bình Liên Dancesport |
| 425 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 419 | Nguyễn Hà Bảo Lam - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| SK 107: Final Hạng F2 SK Phong trào Thanh niên Standard - Điệu T - Giờ: 14:42 09/07 | |
| 740 | Bùi Ngọc Hà Linh - BỎ THI - Việt Nam |
| 534 | Diệc Trí Huy - NaNa Dance Studio |
| 616 | Trần Vân Khanh - Sagadance |
| SK 108: Final Hạng F1 SK Phong trào Thiếu niên Standard - Điệu W - Giờ: 14:43 09/07 | |
| 37 | Nghiêm Ngọc Anh - Bình Liên Dancesport |
| 534 | Diệc Trí Huy - NaNa Dance Studio |
| 425 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 436 | Nguyễn Khánh Kim Ngân - M - DANCE |
| SK 109: Final Hạng F1 SK Phong trào Thanh niên Standard - Điệu W - Giờ: 14:45 09/07 | |
| 616 | Trần Vân Khanh - Sagadance |
| SK 110: Final Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard Vô địch các CLB - Điệu W - Giờ: 14:46 09/07 | |
| 423 | Đoàn Trần Thiên Ý - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 424 | Lê Thanh Anh Thư - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| SK 111: Final Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard Vô Địch Các CLB - Điệu W,T,Q - Giờ: 14:48 09/07 | |
| 34 | Nguyễn Thị Huyền My - Bình Liên Dancesport |
| 437 | Nguyễn Thái Bảo Trang - M - DANCE |
| SK 112: Final Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard Vô Địch Các CLB - Điệu W,T,Q - Giờ: 14:52 09/07 | |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 426 | Đặng Châu Anh - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| SK 113: Final Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard Vô Địch Các CLB - Điệu W,T,Q - Giờ: 14:57 09/07 | |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 35 | Nguyễn Ngọc Hà My - Bình Liên Dancesport |
| 418 | Nguyễn Hà Bảo An - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| SK 114: Final Hạng FC Thiếu Niên 2 Standard Vô Địch Các CLB - Điệu W,T,Q - Giờ: 15:01 09/07 | |
| 38 | Đinh Thùy Trà My - Bình Liên Dancesport |
| 534 | Diệc Trí Huy - NaNa Dance Studio |
| 425 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| SK 115: Final Hạng FC Thiếu Nhi Latin KTA Thu Hương - Điệu S,C,R - Giờ: 15:06 09/07 | |
| 769 | Phạm Trần Hiền Nhi - KTA - King The Art |
| 771 | Phạm Trần Hiền Thảo - KTA - King The Art |
| 811 | Nguyễn Mai Khanh - KTA - King The Art |
| SK 116: Final Hạng FD SK Phong trào Thiếu niên Standard - Điệu W,T - Giờ: 15:10 09/07 | |
| 420 | Đặng Hoàng Gia Nguyên - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 436 | Nguyễn Khánh Kim Ngân - M - DANCE |
| SK 117: Final Hạng FD SK Phong trào Thanh niên Standard - Điệu W,T - Giờ: 15:13 09/07 | |
| 740 | Bùi Ngọc Hà Linh - BỎ THI - Việt Nam |
| SK 118: Final Hạng Thiếu niên 1 Standard phòng trào các clb - Quickstep - Điệu Quickstep - Giờ: 15:16 09/07 | |
| 534 | Diệc Trí Huy - NaNa Dance Studio |
| SK 119: Final Hạng FB2 Thiếu nhi 1 Standard Vô Địch Các CLB - Điệu W,T,Q,VW - Giờ: 15:18 09/07 | |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 34 | Nguyễn Thị Huyền My - Bình Liên Dancesport |
| SK 121: Final Hạng FB2 Thiếu nhi 2 Standard Vô Địch Các CLB - Điệu W,T,Q,VW - Giờ: 15:30 09/07 | |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 35 | Nguyễn Ngọc Hà My - Bình Liên Dancesport |
| SK 122: Final Hạng FB Thiếu Niên 2 Standard Vô Địch Các CLB - Điệu W,T,SF,Q - Giờ: 15:36 09/07 | |
| 38 | Đinh Thùy Trà My - Bình Liên Dancesport |
| SK 123: Final Choreography Kid - Điệu Choreography - Giờ: 13:00 09/07 | |
| 759 | COOL NGẦU Nguyễn Đoàn Minh Nghi, Vũ Nguyệt Anh, Nguyễn Bảo Gia Khang, Văn Bá Thảo Linh, Võ Bảo Phương Nhi, Lê Huỳnh Thư, Nguyễn Ngọc Thiên Kim, Nguyễn Vũ Mai Phương, Nguyễn Thái Thảo Nhi, Huỳnh Chinh Dũng - KTA - King The Art |
| 778 | Pon the Floor Hoàng Nhã Phương, Phạm Quỳnh Anh, Vương Thiên Ân, Vương Bảo Nghi, Nguyễn Quốc Minh Khôi, Đặng Ngọc Quế Lâm, FENG TZU DU, FENG MẠN TING, Võ Thị Ngọc Thuỳ Tiên, Võ Ngọc Trà My, Nguyễn Quỳnh Chi, Trương Ngọc Linh Đan, Đào Ngọc Trúc Lam, Nguyễn Huỳnh Tú Uyên, Nguyễn Ngọc Đan Thanh, Nguyễn Hiền Hà - Dance Club Huyền Đào |
| 779 | WANNABE DANCE KIDS Nguyễn Gia Huy, Cao Hoàng Yến Ngọc, Trần Ngọc Khánh Ngân, Nguyễn Thiện Bảo Anh, Phạm Trà My, Nguyễn Phùng Thu Hằng, Nguyễn Ngọc Minh Thư, Nguyễn Bùi Khánh Linh, Nguyễn Như Hạ, Đặng Phương Linh, Nguyễn An Hà Vy, Phạm Phương Anh - Dance Club Huyền Đào |
| SK 124: Final Choreography Junior/ Youth - Điệu Choreography - Giờ: 13:15 09/07 | |
| 433 | LDS Junior Nguyễn Hoàng Huy, Nguyễn Mỹ Thiên Hương, Nguyễn Ngọc Hồ, Giang Cao Đức, Trương Nguyễn Bảo Châu, Huỳnh Hòa Mi, Lê Bảo Trân, Lê Huy Khánh Vy, Mai Nguyễn Thiên Hương, Cấn Nguyễn Quỳnh Anh, Nguyễn Ngọc Giáng My, Đặng Trần Vân Anh - Lucie Dance Studio |
| 211 | Hoa Rừng Hoàng Hoa Bảo Ngọc, Nguyễn Hồng Gia Nhi, Vũ Nguyễn Bảo Ngọc, Nguyễn Ngọc Trúc My, Nguyễn Khánh Ngọc, Bùi Thị Thu Phương, Đào Ngọc Trúc Lam, Nguyễn Ngọc Hà Vy, Nguyễn Hoàng Hà, Bùi Nguyễn Quý Vy, Hồ Bảo Ngọc, Lê Thảo Nguyên, Nguyễn Hoàng Phương Anh, Vi Bảo Ngọc, Đặng Ngọc Quế Lâm, Feng Tzu Du, Feng Mạn Ting, Văn Huỳnh Thiện My, Nguyễn Ngọc Gia Hân, Lê Ngọc Hân, Nguyễn Ngọc Hồng Anh, Vương Thiên Ân, Mai Nguyễn Thùy Trâm - Dance Club Huyền Đào |
| 761 | FLASH LIGHT Khúc Nguyễn Khánh Quỳnh, Nguyễn Ngọc Hân, Bùi Nguyễn Trúc Lam, Nguyễn Khánh An Nhiên, Lê Phương Nhã Đan, Nguyễn Ngọc Lan, Võ Ngọc Tường Vi, Lưu Hoàng Anh Thy, Phạm Hiếu Thảo, Võ Skylar, Chang Bùi Bội Trân - KTA - King The Art |
| SK 125: Final Zumba Fitness - Điệu Choreography - Giờ: 13:30 09/07 | |
| 430 | Zumba LTDance_Người Việt Mai Nguyễn Hiền Nhi, Nguyễn Hà Bảo Lam, Nguyễn Hà Bảo An, Đặng Hoàng Gia Nguyên, Đoàn Trần Thiên Ý, Đặng Châu Anh, Lê Thanh Anh Thư, Tạ Liên Giang, Phạm Tường Ngân, Khương Hà Châu - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| SK 126: Final Shuffle Dance - Điệu Choreography - Giờ: 13:35 09/07 | |
| 428 | Nhóm Bắc Trung Nam_Gặp nhau Giữa Rừng Mơ Bùi Thị Kiều Oanh, Bùi Thị Vân, Lê Thị Thu, Chu Thị Hương, Lê Thị Chinh, Trương Thị Uyên Thi, Phạm Thị Kiều Diễm, Phan Nguyễn Minh Thư, Võ Lê Thảo Ly, Nguyễn Ngọc Hồng - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 429 | You Are My Heart Bùi Thị Kiều Oanh, Bùi Thị Vân, Việt Anh, Chu Thị Hương, Lê Thị Chinh, Trương Thị Uyên Thi, Phạm Thị Kiều Diễm, Phan Nguyễn Minh Thư, Võ Lê Thảo Ly, Nguyễn Ngọc Hồng - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| SK 127: Final Hip Hop Dance - Điệu Choreography - Giờ: 13:45 09/07 | |
| 11 | Mashup Hiphop Dance Phạm Thùy Giang, Đoàn Thị Mai Châu, Nguyễn Huỳnh Anh Thư, Mai Hoàng Anh Thư, Nguyễn Ngọc Kha Thy, Nguyễn Trường Quân, Huỳnh Hải Đăng, Phan Nguyễn Anh Thư, Bùi Lữ Linh Đan, Nguyễn Cao Như Ý - 360 DC STAR DANCE TAM KỲ |
| 763 | HIPHOP ALL DAY Vương Bảo Ngọc, Hồ Khả Hân, Phạm Phương Khanh, Phạm Quỳnh Chi, Hồ Nguyệt Tú, Huỳnh Bảo Hân, Lê Huỳnh Hải Nhiên, Vũ Thảo Nguyên, Đỗ An Viên, Đỗ Gia Viên, Trần Thị Thảo Nguyên, Trần Thị Phương Thảo, Trần Lê Kim Ngân, Đỗ Dương Bảo Quyên, Trần Gia Linh - KTA - King The Art |
| 121 | HIPHOP COLLAB Nguyễn Minh Cường, Nguyễn Ngọc Thảo, Bùi Phan Quỳnh Lam, Nguyễn Đỗ Mai Khanh, Bùi Ngọc Minh Thư, Nguyễn Hải My, Tăng Bảo Ngọc, Nguyễn Thanh Trúc, Nguyễn Hà Chi, Bùi Châu Anh, Võ Đào Thanh Nhi, Dương Nguyễn Linh Chi - KTA - King The Art |
| 136 | TRẠM HIPHOP Vũ Nguyễn Gia Nhi, Trần Gia Hân, Bùi Ngọc Băng Nhi, Đặng Hoàng Thái Tú, Phạm Thùy Hà Phương, Đặng Ngọc Hải Yến, Trịnh Giáp Hải Anh, Nguyễn Đào Phương Nghi, Võ Ngọc Hoàng My, Châu Đức Hưng - KTA - King The Art |
| SK 128: Final Choreography Kid - Điệu Choreography - Giờ: 14:05 09/07 | |
| 762 | HÀNH TRÌNH CỦA LÁ Đinh Khiết Anh, Tạ Khánh Linh, Trương Thùy Dương, Nguyễn Linh Đan, Võ Bích Anh, Tuệ Minh, Bùi Ngọc Khánh An, Nguyễn Ngọc An Nhiên, Phan Vũ Khánh Ngân, Đinh Bảo Hân, Nguyễn Hoàng Nhật Phương, Nguyễn Hoàng My, Emma Mây, Huỳnh Phan Nhã Uyên - KTA - King The Art |
| 138 | VIẾT TIẾP CÂU CHUYỆN HÒA BÌNH Ngô Thùy Anh, Vũ Hoàng Ngọc Hân, Nguyễn Huỳnh Minh Trâm, Nguyễn Thị Uyên Nhi, Lê Ngọc Rebecce, Nguyễn Phúc Gia Hân, Phan Nguyễn Khánh An, Trần Hải An, Trần Khánh Ngân, Nguyễn Ngọc Mai Anh, Nguyễn Ngọc Tuệ Anh, Võ Viên Minh - KTA - King The Art |
| 124 | HOT SUMMER Nguyễn Vũ Thiên Minh, Trần Nguyễn Thiên Phú, Trần Hoàng Phúc An, Lê Đoàn Huỳnh Tiên, Trần Nguyễn Bảo An, Nguyễn Hoàng Hạnh Phúc, Trần Quỳnh Anh, Trần Diệu Anh, Nguyễn Hoàng Uyên Minh, Nguyễn Hoàng Minh Phương - KTA - King The Art |
| SK 129: Final Choreography Junior/ Youth - Điệu Choreography - Giờ: 14:20 09/07 | |
| 13 | 66Xavia Crew Nguyễn Văn Hùng (HBee), Nguyễn Trần Khánh Vy (Yun), Nguyễn Thành Đạt (Đoan), Vương Nguyễn Anh Khương (Louis), Lê Thị Linh Nhi (Yaya), Võ Ngọc Bảo Trân (Tiểu Hương), Bùi Phú Mạn Thiên (Kyrew), Nguyễn Hoàng Trúc Phương (Emily), Nguyễn Thị Huyền Trang (Chu), Võ Quốc Kỳ Nam (NoAm), Trần Nguyễn Tường Vy (Hoon), Nguyễn Thị Ái Trân (A lĩ), Nguyễn Thị Như Ý (Yumii) - BỎ THI - 66Xavia Crew |
| 12 | WELLCOME TO VIET NAM Phạm Thùy Giang, Đoàn Thị Mai Châu, Nguyễn Huỳnh Anh Thư, Mai Hoàng Anh Thư, Nguyễn Ngọc Kha Thy, Nguyễn Trường Quân, Huỳnh Hải Đăng, Phan Nguyễn Anh Thư, Bùi Lữ Linh Đan, Nguyễn Cao Như Ý - 360 DC STAR DANCE TAM KỲ |
| 130 | NAM QUỐC SƠN HÀ Đoàn Minh Chính, Nguyễn Phúc Gia Bảo, Nguyễn Hải Thiên Kim, Phạm Diệp Gia Hiếu, Chu Lê Phương Nghi, Chu Lê Phương Di, Nguyễn Ngọc Khánh Ngân, Trần Lê Như Quỳnh, Trần Phương Trúc, Vũ Khiết Đan, Phùng Đoàn Thiên Hân, Phan Hà Thiên Di - KTA - King The Art |
| SK 130: Final Formation Dancesport Solo Kid - Latin - Điệu Latin - Giờ: 14:35 09/07 | |
| 760 | ĐỒNG DAO XINH GÁI Nguyễn Đoàn Vương Diễm, Ngô Minh Thanh, Võ Linh Đan, Phùng Hanna, Dương Tư Nhã, Phạm Lê Phương Quỳnh, Đỗ Minh Anh, Đỗ Hoàng An Nhiên, Nguyễn Ngọc Diệp, Võ Nguyễn Gia Hân, Nguyễn Thảo Anh, Nguyễn Phan Minh Tâm, Hồ Phương Tuệ Nhi, Nguyễn An Khải, Nguyễn Phúc An Nhi, Nguyễn Hồ Ánh Tâm, Phạm Phúc An Nhiên, Lê Khánh An, Lý Thanh Nhã, Nguyễn Ngô Thảo Linh, Nguyễn Ngô Minh Trang, Võ Hồng Anh, Nguyễn Đức Quỳnh Anh, Nguyễn An Thuyên, Nguyễn Các Thuyên, Nguyễn Nhã Thuyên, Phạm Vũ Cát Tiên, Ngô Minh Thy, Nguyễn Mộc Linh Đan, Trần Hoài Bảo Ngân - KTA - King The Art |
| 134 | PASSION DE CUBA Nguyễn Đỗ Trúc Giang, Vũ Vương Phi, Nguyễn Minh Cường, Phạm Thiên Kim, Đỗ Trần Linh San, Nguyễn Mai Khanh, Bùi Tấn Phúc, Đặng Chi Lan, Hoàng Lê Bảo Long, Văn Toàn Thư, Phạm Trần Hiền Thảo, Phạm Trần Hiền Nhi, Trương Hiệp Bình, Trịnh Hải Trân, Trịnh Hồng Quyên, Nguyễn Ngọc Thảo - KTA - King The Art |
| SK 131: Final Formation Dancesport Solo Junior/ Youth - Latin - Điệu Latin - Giờ: 14:45 09/07 | |
| 408 | PANTHERA Trương Khánh Ngọc, Lê Nguyễn Anh Thư, Trương Du My, Ruby Bảo Nguyễn, Nguyễn Lữ Như Ngọc, Nguyễn Trần Bảo Trân, Nguyễn Khánh Ngân, Đặng Trần Xuân Quỳnh, Nguyễn Linh Đan, Nguyễn Ngọc Nguyên Sa, Ngô Mỹ Yến, Trịnh Cát My - Lion Team |
| 689 | Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Bà Rịa - Vũng Tàu. Nguyễn Phạm Khánh Ly, Bùi Ngọc Khánh Linh, Nguyễn Trần Mỹ Nhân, Phan Huỳnh Thái Hân, Nguyễn Ngọc Khánh Đan, Trần Thuỵ Nhật Vy, Bùi Hoàng Phương Vy, Bùi Hoàng Phương Thảo, Nguyễn Trần Diệp Chi, Mai Nguyễn Thanh Hiền - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| SK 132: Final Formation Dancesport Solo Adult - Latin - Điệu Latin - Giờ: 14:55 09/07 | |
| 129 | LETS GET LOUD Vương Vĩnh Thăng, Ngô Thanh Tú, Lê Huỳnh Ngọc Trân, Tô Thị Cẩm Hồng, Trần Thanh Huy, Nguyễn Thị Thu Hương, Dũ Thị Ngọc Tuyết, Nguyễn Thị Hồng Diệu, Đoàn Huỳnh Tiểu Bân, Trần Tố Linh, Nguyễn Huyền Nhung, Nguyễn Băng Châu, Đỗ Thị Mỹ Sương, Nguyễn Hoàng Thương, Bùi Phương Anh, Nguyễn Thị Lành, Đoàn Thụy Kiều Linh, Trần Thị Phương Tuyền, Nguyễn Thị Nga, Võ Phương Thảo, Phan Thị Thủy Tiên, Phạm Hoàng Chiêu Minh, Nguyễn Thị Hoàng Anh, Nguyễn Phương Anh, Nguyễn Ngọc Băng Châu - KTA - King The Art |
| SK 133: Final KTOC Youth Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 15:00 09/07 | |
| 316 | Chow Kin Wai Chan Kwan Yiu - Hong Kong China |
| 643 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng Phạm Gia Tuệ - Sơn Anh Dancesport |
| SK 134: Final KTOC Pro/Amateur Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 15:02 09/07 | |
| 520 | Bazarsad Bayanmunkh Chimgee Tsoodol - Mongolia/ MR Academy |
| 787 | Lê Công Hữu Bùi Ngọc Lacroix Lucie - TTHL & TDTT Đồng Nai |
| SK 135: Final KTOC Youth Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 15:04 09/07 | |
| 316 | Chow Kin Wai Chan Kwan Yiu - Hong Kong China |
| 643 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng Phạm Gia Tuệ - Sơn Anh Dancesport |
| 564 | BHENZ OWEN SEMILLA FRANCHESKA DARVIN - PHILIPPINES |
| SK 136: Final KTOC Pro/Amateur Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 15:06 09/07 | |
| 520 | Bazarsad Bayanmunkh Chimgee Tsoodol - Mongolia/ MR Academy |
| 132 | Nguyễn Hoàng Tuấn Nguyễn Thị Xuân Mai - KTA - King The Art |
| 609 | Nguyễn Phước Thành Nguyễn Thị Hường - Queen Dance |
| 808 | Mike Po Jey Lo - BỎ THI - USA / JayLo Club |
| SK 137: Final KTOC Youth Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 15:08 09/07 | |
| 316 | Chow Kin Wai Chan Kwan Yiu - Hong Kong China |
| 643 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng Phạm Gia Tuệ - Sơn Anh Dancesport |
| SK 138: Final KTOC Pro/Amateur Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 15:10 09/07 | |
| 520 | Bazarsad Bayanmunkh Chimgee Tsoodol - Mongolia/ MR Academy |
| 132 | Nguyễn Hoàng Tuấn Nguyễn Thị Xuân Mai - KTA - King The Art |
| 664 | Nguyễn Xuân Chi Nguyễn Thị Quỳnh Điệp - T&T Dancesport |
| 609 | Nguyễn Phước Thành Nguyễn Thị Hường - Queen Dance |
| 695 | Nguyễn Vũ Thanh Duy Nguyễn Thị Xuân Hoà - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| SK 139: Final KTOC Youth Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 15:12 09/07 | |
| 316 | Chow Kin Wai Chan Kwan Yiu - Hong Kong China |
| 643 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng Phạm Gia Tuệ - Sơn Anh Dancesport |
| 564 | BHENZ OWEN SEMILLA FRANCHESKA DARVIN - PHILIPPINES |
| SK 140: Final KTOC Pro/Amateur Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 15:14 09/07 | |
| 610 | Nguyễn Thanh Chí Lê Kiều Thúy Vy - Queen Dance |
| 520 | Bazarsad Bayanmunkh Chimgee Tsoodol - Mongolia/ MR Academy |
| 132 | Nguyễn Hoàng Tuấn Nguyễn Thị Xuân Mai - KTA - King The Art |
| 695 | Nguyễn Vũ Thanh Duy Nguyễn Thị Xuân Hoà - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| SK 141: Final KTOC Solo Children Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 15:16 09/07 | |
| 22 | Nguyễn Lưu Hoài An - Ban Me Dance |
| 20 | Nguyễn Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| 21 | Nguyễn Ngọc Khả Di - Ban Me Dance |
| SK 142: Final KTOC Pro/Amateur Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 15:18 09/07 | |
| 610 | Nguyễn Thanh Chí Lê Kiều Thúy Vy - Queen Dance |
| 520 | Bazarsad Bayanmunkh Chimgee Tsoodol - Mongolia/ MR Academy |
| 132 | Nguyễn Hoàng Tuấn Nguyễn Thị Xuân Mai - KTA - King The Art |
| 664 | Nguyễn Xuân Chi Nguyễn Thị Quỳnh Điệp - T&T Dancesport |
| 609 | Nguyễn Phước Thành Nguyễn Thị Hường - Queen Dance |
| SK 143: Final KTOC Youth Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 15:20 09/07 | |
| 316 | Chow Kin Wai Chan Kwan Yiu - Hong Kong China |
| 643 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng Phạm Gia Tuệ - Sơn Anh Dancesport |
| 564 | BHENZ OWEN SEMILLA FRANCHESKA DARVIN - PHILIPPINES |
| SK 144: Final KTOC Pro/Amateur Grade A Standard (5 dances) - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 15:22 09/07 | |
| 606 | Lê Văn Ảnh Nguyễn Thị Thúy Hằng - Queen Dance |
| 520 | Bazarsad Bayanmunkh Chimgee Tsoodol - Mongolia/ MR Academy |
| 609 | Nguyễn Phước Thành Nguyễn Thị Hường - Queen Dance |
| SK 145: 1/8Round KTOC Solo Youth Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 15:32 09/07 | |
| 740 | Bùi Ngọc Hà Linh - BỎ THI - Việt Nam |
| 454 | CHEN LAI KEI - MACAU, CHINA - 9B |
| 219 | Kwok Ching Man - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 229 | CHAN CHAK FUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 458 | Yeow Kai Wen - Malaysia |
| 322 | CHEUNG CLAUDIA - Hong Kong, China |
| 734 | Saida Nazarova - Uzbekistan, N&C |
| 735 | Diana Otajonova - Uzbekistan, N&C |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 38 | Đinh Thùy Trà My - Bình Liên Dancesport |
| 530 | Diệc Thục Mỹ - NaNa Dance Studio |
| 532 | Huỳnh Hoàng Gia Hân - NaNa Dance Studio |
| 421 | Tạ Liên Giang - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 24 | Nguyễn Diệp Ngân Bình - Ban Me Dance |
| 25 | Võ Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| 45 | Or Rachany - CAMBODIA |
| 87 | Lê Mai Thư - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 103 | Nguyễn Mai Lan Anh - KTA - King The Art |
| 104 | Hoàng Ngọc Diệu Anh - KTA - King The Art |
| 85 | Nguyễn Vương Gia Nghi - KTA - King The Art |
| 678 | Lê Huy Khánh Vy - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 634 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 650 | Trần Linh Chi - SPARTA TEAM |
| 261 | Lê Đỗ Ánh Nguyệt - HK Dance Center |
| 702 | võ ngọc minh tuyền - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 100 | Nguyễn Thiên An - KTA - King The Art |
| 679 | Bùi Ngọc Khánh Linh - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| SK 146: Final KTOC Solo Senior II Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 15:36 09/07 | |
| 601 | Võ Thị Thuý Kiều - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 29 | Nguyễn Thị Vân - Bảo DanceSport Nghệ An |
| 257 | Hà Thị Thu Hương - Happy Dance |
| SK 147: Final KTOC Junior I Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 15:38 09/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 327 | Wong Huen Ho Mervin Leung Yu Shan Ella - Hong Kong, China |
| 53 | Long Chamnol Leang Longer - CAMBODIA |
| 131 | Nguyễn Hiền Quân Phan Kiều Trang - KTA - King The Art |
| 571 | JUSTIN JAMES ANGELES BRIANNA BRAILLE B. MARCIAL - Philippines |
| 704 | vũ đức thiện trần đông nghi - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| SK 148: 1/4Round KTOC Solo Youth Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 145) - Giờ: 15:40 09/07 | |
| SK 149: Final KTOC Pro/Amateur Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 15:42 09/07 | |
| 126 | Huỳnh Tấn Sanh Vi Davis - KTA - King The Art |
| 99 | Phạm Trí Thanh Đỗ Thuý Huyền - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| SK 150: Final KTOC Solo Children Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 15:44 09/07 | |
| 247 | Phạm Tuệ Minh Claire - Future Star Dance Studio |
| 22 | Nguyễn Lưu Hoài An - Ban Me Dance |
| 651 | Đặng Diệp Chi - SPARTA TEAM |
| 197 | Bùi Gia Hân - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 20 | Nguyễn Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| 21 | Nguyễn Ngọc Khả Di - Ban Me Dance |
| SK 151: SemiFinal KTOC Solo Youth Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 148) - Giờ: 15:46 09/07 | |
| SK 152: Final KTOC Solo Senior I Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 15:48 09/07 | |
| 613 | Hoàng Thị Thuỳ Linh - S-HIGH DANCE |
| 599 | Nguyễn Thị Ngọc Minh - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 256 | Nguyễn Lê Thanh - Happy Dance |
| SK 153: SemiFinal KTOC Junior II Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 15:50 09/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 327 | Wong Huen Ho Mervin Leung Yu Shan Ella - Hong Kong, China |
| 325 | Lam Wun Hei Cheung Celine - Hong Kong, China |
| 739 | Timur Abdugapparov Aylin Saidova - Uzbekistan, N&C |
| 736 | Andrey Muratov Karolina Lisyanskaya - Uzbekistan, N&C |
| 654 | Trần Trung Hiếu Đặng Hàn My - SPARTA TEAM |
| 566 | BRET MARCIAL QUEEN ELLISH T. FERNANDEZ - Philippines |
| 569 | JABEZ DAZRIK D. TADEM CHRISTINE MAE G. BURLAT - Philippines |
| 659 | Bùi Thanh Phước Mai Nguyễn Thanh Hiền - T&T Dancesport |
| 55 | Or Meta Nap Molikatepi - CAMBODIA |
| SK 154: Final KTOC Solo Youth Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 151) - Giờ: 15:52 09/07 | |
| SK 155: Final KTOC Solo Senior III Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 15:52 09/07 | |
| 516 | Bayarkhuu Perenlei - Mongolia/ MR Academy |
| SK 156: Final KTOC Junior II Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 153) - Giờ: 15:54 09/07 | |
| SK 157: 1/4Round KTOC Solo Youth Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 15:56 09/07 | |
| 740 | Bùi Ngọc Hà Linh - BỎ THI - Việt Nam |
| 454 | CHEN LAI KEI - MACAU, CHINA - 9B |
| 219 | Kwok Ching Man - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 229 | CHAN CHAK FUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 458 | Yeow Kai Wen - Malaysia |
| 322 | CHEUNG CLAUDIA - Hong Kong, China |
| 734 | Saida Nazarova - Uzbekistan, N&C |
| 735 | Diana Otajonova - Uzbekistan, N&C |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 528 | Solongo Bujinkhuu - BỎ THI - Mongolia/Star |
| 530 | Diệc Thục Mỹ - NaNa Dance Studio |
| 532 | Huỳnh Hoàng Gia Hân - NaNa Dance Studio |
| 422 | Phạm Tường Ngân - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 25 | Võ Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| 45 | Or Rachany - CAMBODIA |
| 103 | Nguyễn Mai Lan Anh - KTA - King The Art |
| 104 | Hoàng Ngọc Diệu Anh - KTA - King The Art |
| 85 | Nguyễn Vương Gia Nghi - KTA - King The Art |
| 634 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 650 | Trần Linh Chi - SPARTA TEAM |
| 702 | võ ngọc minh tuyền - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 191 | Nguyễn Trà Giang - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| SK 158: Final KTOC Solo Senior II Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 16:00 09/07 | |
| 601 | Võ Thị Thuý Kiều - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 27 | Bùi Thị Thu Hoài - Ban Me Dance |
| 427 | Đinh Thị Khải - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 29 | Nguyễn Thị Vân - Bảo DanceSport Nghệ An |
| 257 | Hà Thị Thu Hương - Happy Dance |
| 776 | Trần Thị Xuân Phát - Ngọc Sơn DanceSport |
| SK 159: Final KTOC Junior I Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 16:02 09/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 327 | Wong Huen Ho Mervin Leung Yu Shan Ella - Hong Kong, China |
| 131 | Nguyễn Hiền Quân Phan Kiều Trang - KTA - King The Art |
| 571 | JUSTIN JAMES ANGELES BRIANNA BRAILLE B. MARCIAL - Philippines |
| 704 | vũ đức thiện trần đông nghi - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| SK 160: SemiFinal KTOC Solo Youth Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 157) - Giờ: 16:04 09/07 | |
| SK 161: Final KTOC Pro/Amateur Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 16:06 09/07 | |
| 126 | Huỳnh Tấn Sanh Vi Davis - KTA - King The Art |
| 99 | Phạm Trí Thanh Đỗ Thuý Huyền - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 591 | Nguyễn Văn Lộc Tạ Thị Thu Trang - Phongngandancesport |
| 592 | Nguyễn Vũ Ka Trần Thị Thanh Thuý - Phongngandancesport |
| SK 162: Final KTOC Solo Children Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 16:08 09/07 | |
| 683 | NGUYỄN NHẬT PHƯƠNG CHI - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 22 | Nguyễn Lưu Hoài An - Ban Me Dance |
| 651 | Đặng Diệp Chi - SPARTA TEAM |
| 197 | Bùi Gia Hân - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 20 | Nguyễn Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| SK 163: Final KTOC Solo Youth Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 160) - Giờ: 16:10 09/07 | |
| SK 164: SemiFinal KTOC Solo Senior I Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 16:10 09/07 | |
| 613 | Hoàng Thị Thuỳ Linh - S-HIGH DANCE |
| 599 | Nguyễn Thị Ngọc Minh - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 601 | Võ Thị Thuý Kiều - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 27 | Bùi Thị Thu Hoài - Ban Me Dance |
| 427 | Đinh Thị Khải - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 256 | Nguyễn Lê Thanh - Happy Dance |
| 210 | Đào Thị Huyền - Dance Club Huyền Đào |
| 773 | Phạm Thị Thoa - CLB KVTT LUCKY STAR - DANCE KIM THOA |
| 776 | Trần Thị Xuân Phát - Ngọc Sơn DanceSport |
| SK 165: SemiFinal KTOC Junior II Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 16:12 09/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 327 | Wong Huen Ho Mervin Leung Yu Shan Ella - Hong Kong, China |
| 325 | Lam Wun Hei Cheung Celine - Hong Kong, China |
| 739 | Timur Abdugapparov Aylin Saidova - Uzbekistan, N&C |
| 736 | Andrey Muratov Karolina Lisyanskaya - Uzbekistan, N&C |
| 654 | Trần Trung Hiếu Đặng Hàn My - SPARTA TEAM |
| 566 | BRET MARCIAL QUEEN ELLISH T. FERNANDEZ - Philippines |
| 569 | JABEZ DAZRIK D. TADEM CHRISTINE MAE G. BURLAT - Philippines |
| 412 | Trần Phạm Minh Huy Vũ Phạm La Giang - Lion Team |
| 659 | Bùi Thanh Phước Mai Nguyễn Thanh Hiền - T&T Dancesport |
| SK 166: Final KTOC Solo Senior III Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 16:14 09/07 | |
| 516 | Bayarkhuu Perenlei - Mongolia/ MR Academy |
| SK 167: Final KTOC Solo Senior I Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 164) - Giờ: 16:16 09/07 | |
| SK 168: 1/4Round KTOC Solo Youth Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 16:16 09/07 | |
| 740 | Bùi Ngọc Hà Linh - BỎ THI - Việt Nam |
| 219 | Kwok Ching Man - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 229 | CHAN CHAK FUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 458 | Yeow Kai Wen - Malaysia |
| 322 | CHEUNG CLAUDIA - Hong Kong, China |
| 735 | Diana Otajonova - Uzbekistan, N&C |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 528 | Solongo Bujinkhuu - BỎ THI - Mongolia/Star |
| 530 | Diệc Thục Mỹ - NaNa Dance Studio |
| 532 | Huỳnh Hoàng Gia Hân - NaNa Dance Studio |
| 422 | Phạm Tường Ngân - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 24 | Nguyễn Diệp Ngân Bình - Ban Me Dance |
| 25 | Võ Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| 87 | Lê Mai Thư - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 103 | Nguyễn Mai Lan Anh - KTA - King The Art |
| 104 | Hoàng Ngọc Diệu Anh - KTA - King The Art |
| 85 | Nguyễn Vương Gia Nghi - KTA - King The Art |
| 634 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 650 | Trần Linh Chi - SPARTA TEAM |
| 261 | Lê Đỗ Ánh Nguyệt - HK Dance Center |
| 702 | võ ngọc minh tuyền - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 191 | Nguyễn Trà Giang - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 100 | Nguyễn Thiên An - KTA - King The Art |
| 692 | Hà Gia Như - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 803 | Lê Trần An Nhi - KTA - King The Art |
| SK 169: Final KTOC Junior II Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 165) - Giờ: 16:20 09/07 | |
| SK 170: Final KTOC Solo Senior II Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 16:22 09/07 | |
| 600 | Nguyễn Thị Hồng Tơ - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 27 | Bùi Thị Thu Hoài - Ban Me Dance |
| 427 | Đinh Thị Khải - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 29 | Nguyễn Thị Vân - Bảo DanceSport Nghệ An |
| 257 | Hà Thị Thu Hương - Happy Dance |
| 776 | Trần Thị Xuân Phát - Ngọc Sơn DanceSport |
| SK 171: SemiFinal KTOC Solo Youth Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 168) - Giờ: 16:24 09/07 | |
| SK 172: Final KTOC Junior I Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 16:26 09/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 327 | Wong Huen Ho Mervin Leung Yu Shan Ella - Hong Kong, China |
| 131 | Nguyễn Hiền Quân Phan Kiều Trang - KTA - King The Art |
| 571 | JUSTIN JAMES ANGELES BRIANNA BRAILLE B. MARCIAL - Philippines |
| 704 | vũ đức thiện trần đông nghi - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| SK 173: Final KTOC Pro/Amateur Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 16:28 09/07 | |
| 99 | Phạm Trí Thanh Đỗ Thuý Huyền - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 591 | Nguyễn Văn Lộc Tạ Thị Thu Trang - Phongngandancesport |
| 592 | Nguyễn Vũ Ka Trần Thị Thanh Thuý - Phongngandancesport |
| 695 | Nguyễn Vũ Thanh Duy Nguyễn Thị Xuân Hoà - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| SK 174: Final KTOC Solo Youth Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 171) - Giờ: 16:30 09/07 | |
| SK 175: Final KTOC Solo Children Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 16:30 09/07 | |
| 683 | NGUYỄN NHẬT PHƯƠNG CHI - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 22 | Nguyễn Lưu Hoài An - Ban Me Dance |
| 651 | Đặng Diệp Chi - SPARTA TEAM |
| 197 | Bùi Gia Hân - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 20 | Nguyễn Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| SK 176: SemiFinal KTOC Solo Senior I Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 16:32 09/07 | |
| 613 | Hoàng Thị Thuỳ Linh - S-HIGH DANCE |
| 599 | Nguyễn Thị Ngọc Minh - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 600 | Nguyễn Thị Hồng Tơ - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 27 | Bùi Thị Thu Hoài - Ban Me Dance |
| 427 | Đinh Thị Khải - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 256 | Nguyễn Lê Thanh - Happy Dance |
| 773 | Phạm Thị Thoa - CLB KVTT LUCKY STAR - DANCE KIM THOA |
| 776 | Trần Thị Xuân Phát - Ngọc Sơn DanceSport |
| SK 177: Final KTOC Junior II Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 16:34 09/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 327 | Wong Huen Ho Mervin Leung Yu Shan Ella - Hong Kong, China |
| 325 | Lam Wun Hei Cheung Celine - Hong Kong, China |
| 654 | Trần Trung Hiếu Đặng Hàn My - SPARTA TEAM |
| 566 | BRET MARCIAL QUEEN ELLISH T. FERNANDEZ - Philippines |
| 569 | JABEZ DAZRIK D. TADEM CHRISTINE MAE G. BURLAT - Philippines |
| 659 | Bùi Thanh Phước Mai Nguyễn Thanh Hiền - T&T Dancesport |
| SK 178: Final KTOC Solo Senior III Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 16:36 09/07 | |
| 516 | Bayarkhuu Perenlei - Mongolia/ MR Academy |
| SK 179: Final KTOC Solo Senior I Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 176) - Giờ: 16:38 09/07 | |
| SK 180: 1/4Round KTOC Solo Youth Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 16:40 09/07 | |
| 740 | Bùi Ngọc Hà Linh - BỎ THI - Việt Nam |
| 229 | CHAN CHAK FUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 458 | Yeow Kai Wen - Malaysia |
| 322 | CHEUNG CLAUDIA - Hong Kong, China |
| 735 | Diana Otajonova - Uzbekistan, N&C |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 530 | Diệc Thục Mỹ - NaNa Dance Studio |
| 25 | Võ Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| 45 | Or Rachany - CAMBODIA |
| 103 | Nguyễn Mai Lan Anh - KTA - King The Art |
| 104 | Hoàng Ngọc Diệu Anh - KTA - King The Art |
| 85 | Nguyễn Vương Gia Nghi - KTA - King The Art |
| 634 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 650 | Trần Linh Chi - SPARTA TEAM |
| 261 | Lê Đỗ Ánh Nguyệt - HK Dance Center |
| 702 | võ ngọc minh tuyền - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 191 | Nguyễn Trà Giang - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 100 | Nguyễn Thiên An - KTA - King The Art |
| SK 181: Final KTOC Junior I Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 16:42 09/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 327 | Wong Huen Ho Mervin Leung Yu Shan Ella - Hong Kong, China |
| 131 | Nguyễn Hiền Quân Phan Kiều Trang - KTA - King The Art |
| 571 | JUSTIN JAMES ANGELES BRIANNA BRAILLE B. MARCIAL - Philippines |
| 704 | vũ đức thiện trần đông nghi - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| SK 182: Final KTOC Pro/Amateur Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 16:44 09/07 | |
| 126 | Huỳnh Tấn Sanh Vi Davis - KTA - King The Art |
| 99 | Phạm Trí Thanh Đỗ Thuý Huyền - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| SK 183: SemiFinal KTOC Solo Youth Single Dance - Paso - Điệu P (Kết quả của sự kiện 180) - Giờ: 16:46 09/07 | |
| SK 184: Final KTOC Solo Children Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 16:48 09/07 | |
| 651 | Đặng Diệp Chi - SPARTA TEAM |
| 20 | Nguyễn Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| 21 | Nguyễn Ngọc Khả Di - Ban Me Dance |
| SK 185: Final KTOC Solo Senior I Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 16:50 09/07 | |
| 599 | Nguyễn Thị Ngọc Minh - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 601 | Võ Thị Thuý Kiều - Q-Dance Center Quảng Bình |
| SK 186: Final KTOC Solo Youth Single Dance - Paso - Điệu P (Kết quả của sự kiện 183) - Giờ: 16:52 09/07 | |
| SK 187: Final KTOC Junior II Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 16:52 09/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 327 | Wong Huen Ho Mervin Leung Yu Shan Ella - Hong Kong, China |
| 325 | Lam Wun Hei Cheung Celine - Hong Kong, China |
| 654 | Trần Trung Hiếu Đặng Hàn My - SPARTA TEAM |
| 566 | BRET MARCIAL QUEEN ELLISH T. FERNANDEZ - Philippines |
| 569 | JABEZ DAZRIK D. TADEM CHRISTINE MAE G. BURLAT - Philippines |
| 659 | Bùi Thanh Phước Mai Nguyễn Thanh Hiền - T&T Dancesport |
| 55 | Or Meta Nap Molikatepi - CAMBODIA |
| SK 188: 1/4Round KTOC Solo Youth Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 16:54 09/07 | |
| 740 | Bùi Ngọc Hà Linh - BỎ THI - Việt Nam |
| 219 | Kwok Ching Man - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 229 | CHAN CHAK FUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 458 | Yeow Kai Wen - Malaysia |
| 322 | CHEUNG CLAUDIA - Hong Kong, China |
| 734 | Saida Nazarova - Uzbekistan, N&C |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 528 | Solongo Bujinkhuu - BỎ THI - Mongolia/Star |
| 38 | Đinh Thùy Trà My - Bình Liên Dancesport |
| 530 | Diệc Thục Mỹ - NaNa Dance Studio |
| 532 | Huỳnh Hoàng Gia Hân - NaNa Dance Studio |
| 421 | Tạ Liên Giang - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 25 | Võ Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| 45 | Or Rachany - CAMBODIA |
| 103 | Nguyễn Mai Lan Anh - KTA - King The Art |
| 104 | Hoàng Ngọc Diệu Anh - KTA - King The Art |
| 85 | Nguyễn Vương Gia Nghi - KTA - King The Art |
| 678 | Lê Huy Khánh Vy - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 634 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 650 | Trần Linh Chi - SPARTA TEAM |
| 702 | võ ngọc minh tuyền - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 679 | Bùi Ngọc Khánh Linh - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| SK 189: Final KTOC Solo Senior II Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 16:58 09/07 | |
| 600 | Nguyễn Thị Hồng Tơ - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 29 | Nguyễn Thị Vân - Bảo DanceSport Nghệ An |
| 257 | Hà Thị Thu Hương - Happy Dance |
| SK 190: Final KTOC Junior I Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 17:00 09/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 327 | Wong Huen Ho Mervin Leung Yu Shan Ella - Hong Kong, China |
| 53 | Long Chamnol Leang Longer - CAMBODIA |
| 131 | Nguyễn Hiền Quân Phan Kiều Trang - KTA - King The Art |
| 571 | JUSTIN JAMES ANGELES BRIANNA BRAILLE B. MARCIAL - Philippines |
| 704 | vũ đức thiện trần đông nghi - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| SK 191: SemiFinal KTOC Solo Youth Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 188) - Giờ: 17:02 09/07 | |
| SK 192: Final KTOC Pro/Amateur Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 17:04 09/07 | |
| 99 | Phạm Trí Thanh Đỗ Thuý Huyền - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 592 | Nguyễn Vũ Ka Trần Thị Thanh Thuý - Phongngandancesport |
| SK 193: Final KTOC Solo Children Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 17:06 09/07 | |
| 683 | NGUYỄN NHẬT PHƯƠNG CHI - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 247 | Phạm Tuệ Minh Claire - Future Star Dance Studio |
| 651 | Đặng Diệp Chi - SPARTA TEAM |
| 197 | Bùi Gia Hân - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 20 | Nguyễn Ngọc Thiên Kim - Ban Me Dance |
| 21 | Nguyễn Ngọc Khả Di - Ban Me Dance |
| 775 | Nguyễn Kiều Diễm My - Ngọc Sơn DanceSport |
| SK 194: Final KTOC Solo Youth Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 191) - Giờ: 17:08 09/07 | |
| SK 195: Final KTOC Solo Senior I Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 17:08 09/07 | |
| 599 | Nguyễn Thị Ngọc Minh - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 601 | Võ Thị Thuý Kiều - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 29 | Nguyễn Thị Vân - Bảo DanceSport Nghệ An |
| 256 | Nguyễn Lê Thanh - Happy Dance |
| 257 | Hà Thị Thu Hương - Happy Dance |
| SK 196: SemiFinal KTOC Junior II Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 17:10 09/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 327 | Wong Huen Ho Mervin Leung Yu Shan Ella - Hong Kong, China |
| 325 | Lam Wun Hei Cheung Celine - Hong Kong, China |
| 739 | Timur Abdugapparov Aylin Saidova - Uzbekistan, N&C |
| 736 | Andrey Muratov Karolina Lisyanskaya - Uzbekistan, N&C |
| 654 | Trần Trung Hiếu Đặng Hàn My - SPARTA TEAM |
| 566 | BRET MARCIAL QUEEN ELLISH T. FERNANDEZ - Philippines |
| 569 | JABEZ DAZRIK D. TADEM CHRISTINE MAE G. BURLAT - Philippines |
| 412 | Trần Phạm Minh Huy Vũ Phạm La Giang - Lion Team |
| 659 | Bùi Thanh Phước Mai Nguyễn Thanh Hiền - T&T Dancesport |
| SK 197: Final KTOC Solo Senior III Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 17:12 09/07 | |
| 516 | Bayarkhuu Perenlei - Mongolia/ MR Academy |
| SK 198: Final KTOC Pro/Amateur Grade A Latin (5 dances) - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 17:14 09/07 | |
| 99 | Phạm Trí Thanh Đỗ Thuý Huyền - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 541 | Chu Hoài Nam Lê Xuân Hoa - BỘ TƯ LỆNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 587 | Đỗ Ngọc Nghĩa Nguyễn Thị Loan Anh - Phongngandancesport |
| SK 199: Final KTOC Junior II Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 196) - Giờ: 17:24 09/07 | |
| SK 200: Final KTOC Solo Senior I Grade A (5 dances) - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 17:26 09/07 | |
| 599 | Nguyễn Thị Ngọc Minh - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 600 | Nguyễn Thị Hồng Tơ - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 601 | Võ Thị Thuý Kiều - Q-Dance Center Quảng Bình |
| SK 201: Final KTOC Junior I Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 08:20 10/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 694 | Trần Dương Thiên Bảo Ngô Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 71 | JIAHENG XU YUXIN LUO - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 68 | BAIRUI CHEN YUEFEI CHEN - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| SK 202: Final KTOC Junior II Single Dance - W - Điệu W - Giờ: 08:22 10/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 456 | Chen Iek Peng Lam Hio Cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 319 | Hui Kai Chun Chan Tsz Wing Claudia - Hong Kong China |
| 739 | Timur Abdugapparov Aylin Saidova - Uzbekistan, N&C |
| 736 | Andrey Muratov Karolina Lisyanskaya - Uzbekistan, N&C |
| 137 | Trần Minh Lộc Đồng Xuân Kim Phượng - KTA - King The Art |
| SK 203: Final KTOC Junior I Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 08:24 10/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 694 | Trần Dương Thiên Bảo Ngô Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 204 | Chen Sheng Wei Chao Chin-Ling - CTDSF Taichung South Training Center |
| 71 | JIAHENG XU YUXIN LUO - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 68 | BAIRUI CHEN YUEFEI CHEN - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 164 | SHENG WEI CHEN CHIN-LING CHAO - CHINESE TAIPEI |
| SK 204: Final KTOC Junior II Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 08:26 10/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 456 | Chen Iek Peng Lam Hio Cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 321 | Tsang Ho Man Chak Tsz Tung - Hong Kong China |
| 736 | Andrey Muratov Karolina Lisyanskaya - Uzbekistan, N&C |
| 137 | Trần Minh Lộc Đồng Xuân Kim Phượng - KTA - King The Art |
| SK 205: Final KTOC Junior I Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 08:28 10/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 694 | Trần Dương Thiên Bảo Ngô Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 71 | JIAHENG XU YUXIN LUO - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 68 | BAIRUI CHEN YUEFEI CHEN - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| SK 206: Final KTOC Junior II Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 08:30 10/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 456 | Chen Iek Peng Lam Hio Cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 321 | Tsang Ho Man Chak Tsz Tung - Hong Kong China |
| 739 | Timur Abdugapparov Aylin Saidova - Uzbekistan, N&C |
| 736 | Andrey Muratov Karolina Lisyanskaya - Uzbekistan, N&C |
| SK 207: Final KTOC Junior I Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 08:32 10/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 694 | Trần Dương Thiên Bảo Ngô Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 71 | JIAHENG XU YUXIN LUO - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 68 | BAIRUI CHEN YUEFEI CHEN - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| SK 208: Final KTOC Junior II Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 08:34 10/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 456 | Chen Iek Peng Lam Hio Cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 321 | Tsang Ho Man Chak Tsz Tung - Hong Kong China |
| 736 | Andrey Muratov Karolina Lisyanskaya - Uzbekistan, N&C |
| SK 209: Final KTOC Junior I Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 08:36 10/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 694 | Trần Dương Thiên Bảo Ngô Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 204 | Chen Sheng Wei Chao Chin-Ling - CTDSF Taichung South Training Center |
| 71 | JIAHENG XU YUXIN LUO - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 68 | BAIRUI CHEN YUEFEI CHEN - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 164 | SHENG WEI CHEN CHIN-LING CHAO - CHINESE TAIPEI |
| SK 210: Final KTOC Junior II Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 08:38 10/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 456 | Chen Iek Peng Lam Hio Cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 319 | Hui Kai Chun Chan Tsz Wing Claudia - Hong Kong China |
| 739 | Timur Abdugapparov Aylin Saidova - Uzbekistan, N&C |
| 736 | Andrey Muratov Karolina Lisyanskaya - Uzbekistan, N&C |
| SK 211: Final Superstars Senior Standard (Vietnam Ranking) - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 08:40 10/07 | |
| 604 | Đinh Quang Hiền Đoàn Thị Kiều Oanh - Queen Dance |
| 606 | Lê Văn Ảnh Nguyễn Thị Thúy Hằng - Queen Dance |
| 608 | Nguyễn Duy Khoa Nguyễn Thị Ngọc Liên - Queen Dance |
| 95 | Tăng Cẩm Huy Lê Hiệp Hòa - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 646 | Trần Đình Nghi Lê Nguyễn Ngọc Giàu - Sơn Anh Dancesport |
| 618 | Lương Thanh Phúc Phạm Thị Mai Hương - Sagadance |
| 194 | Huỳnh Minh Đức Đồng Thị Kim Liên - CLB Phong Tuyền |
| 200 | Phạm Khắc Hiếu Nguyễn Thị Thu Thủy - CLB Super Star Hà nội |
| SK 212: 1/4Round WDSF Open Junior II Latin - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 08:50 10/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 327 | Wong Huen Ho Mervin Leung Yu Shan Ella - Hong Kong, China |
| 456 | Chen Iek Peng Lam Hio Cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 319 | Hui Kai Chun Chan Tsz Wing Claudia - Hong Kong China |
| 321 | Tsang Ho Man Chak Tsz Tung - Hong Kong China |
| 325 | Lam Wun Hei Cheung Celine - Hong Kong, China |
| 736 | Andrey Muratov Karolina Lisyanskaya - Uzbekistan, N&C |
| 598 | Phạm Minh Thanh Nguyễn Linh Anh - Pro.G Academy Vietnam |
| 53 | Long Chamnol Leang Longer - CAMBODIA |
| 654 | Trần Trung Hiếu Đặng Hàn My - SPARTA TEAM |
| 571 | JUSTIN JAMES ANGELES BRIANNA BRAILLE B. MARCIAL - Philippines |
| 566 | BRET MARCIAL QUEEN ELLISH T. FERNANDEZ - Philippines |
| 569 | JABEZ DAZRIK D. TADEM CHRISTINE MAE G. BURLAT - Philippines |
| 704 | vũ đức thiện trần đông nghi - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 659 | Bùi Thanh Phước Mai Nguyễn Thanh Hiền - T&T Dancesport |
| 693 | Đặng Hồ Sâm Lê Hà Ngân - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 55 | Or Meta Nap Molikatepi - CAMBODIA |
| 297 | CHAK FUNG CHAN WING YI LEUNG - HONG KONG |
| 305 | KA LOK LEE TSZ KI TSANG - HONG KONG |
| 306 | KING CHEUNG WING YAN SIU - HONG KONG |
| 311 | YAT HEI CHAN PEARLY PAULA TY HO - HONG KONG |
| 449 | MAN SENG AO IEONG CHEOK IAN LEI - MACAU, CHINA |
| 677 | PAKORNYODD GRIDDHIRUNTHARVI WALWADEE BOONYAKAIT - THAILAND |
| 757 | TRAN VAN DUC NGUYEN AN NHU - VIETNAM |
| SK 213: 1/4Round Superstars Adult Latin (Vietnam Ranking) - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 09:00 10/07 | |
| 125 | Huỳnh Tấn Sanh Trần Ngọc Kim Ngân - KTA - King The Art |
| 598 | Phạm Minh Thanh Nguyễn Linh Anh - Pro.G Academy Vietnam |
| 116 | Nguyễn Nam Anh Lê Anh Phương - Pro.G Academy Vietnam |
| 637 | Nguyễn Nguyên Kiệt Nguyễn Phương Trang Anh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 88 | Ngọc An Lê Tố Uyên - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 117 | Nguyễn Quang Huy Nguyễn Thùy Dương - CK TEAM |
| 170 | Lê Hoàng Bảo Thiên Trần Châu Anh - CK TEAM |
| 174 | Nguyễn Tuấn Đạt Quản Ý Phương Trinh - CK TEAM |
| 171 | Nguyễn Đức Minh Nguyễn Hà Bảo Nhi - CK TEAM |
| 176 | Trần Hạo Nam Nguyễn Hoàng Minh Anh - CK TEAM |
| 175 | Trần Bảo Duy Lê Ngọc Tường Vy - CK TEAM |
| 703 | phạm duy khôi nguyễn vũ anh thư - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 537 | Trần Bảo Minh Nguyễn Hà Vy - New Life Center |
| 250 | Đào Duy Huy Phạm Anh Thư - Grace Dance Academy - không thu phí WDSF 75$ |
| SK 214: 1/4Round WDSF Open Youth Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 09:20 10/07 | |
| 316 | Chow Kin Wai Chan Kwan Yiu - Hong Kong China |
| 319 | Hui Kai Chun Chan Tsz Wing Claudia - Hong Kong China |
| 643 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng Phạm Gia Tuệ - Sơn Anh Dancesport |
| 176 | Trần Hạo Nam Nguyễn Hoàng Minh Anh - CK TEAM |
| 537 | Trần Bảo Minh Nguyễn Hà Vy - New Life Center |
| 448 | LIANG ZIBIN LI HOI IENG - MACAU, CHINA |
| 693 | Đặng Hồ Sâm Lê Hà Ngân - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 305 | KA LOK LEE TSZ KI TSANG - HONG KONG |
| 311 | YAT HEI CHAN PEARLY PAULA TY HO - HONG KONG |
| 340 | YANIEL GRINEVICH EDEN GURFINKEL - ISRAEL |
| 450 | PAK KIO CHOW NGA MAN LAO - MACAU, CHINA |
| 564 | BHENZ OWEN SEMILLA FRANCHESKA DARVIN - PHILIPPINES |
| 595 | MARCELI JOZEFOWICZ JULIA KAWA - POLAND |
| 675 | CHAYAPHOL SALARNLEART SHULITA SANCHEZ - THAILAND |
| 79 | Xu Junzhi Shi Sutong - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| SK 215: 1/16Round WDSF Asian Junior II Solo Female Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 09:40 10/07 | |
| 189 | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 313 | Chak Tsz Tung - Hong Kong China |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 469 | Tan Jaylyn - Malaysia |
| 525 | Ayalguut-Od Baatarsukh - Mongolia/ Swing club |
| 526 | Margad-Erdene Khosbayar - Mongolia/ Swing club |
| 730 | Ekaterina Kim - Uzbekistan, N&C |
| 731 | Samira Fayzirakhmonova - Uzbekistan, N&C |
| 732 | Riana Atajanova - Uzbekistan, N&C |
| 733 | Ekaterina Larina - Uzbekistan, N&C |
| 517 | Oyuntuguldur Chagdar - Mongolia/ MR academy |
| 518 | Khosbolor Batdelger - Mongolia/ MR Academy |
| 726 | Yuliana Tsoy - Uzbekistan, Eleks-club |
| 38 | Đinh Thùy Trà My - Bình Liên Dancesport |
| 434 | Đặng Phương Linh - M - DANCE |
| 435 | Đỗ Minh Ngọc - M - DANCE |
| 436 | Nguyễn Khánh Kim Ngân - M - DANCE |
| 64 | Luo Yuxin - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 149 | MIN HSUAN CHUANG - CHINESE TAIPEI |
| 151 | CAI YI LIN - CHINESE TAIPEI |
| 153 | CHIA YU DO - CHINESE TAIPEI |
| 272 | WING YI LEUNG - HONG KONG |
| 278 | WING YIN LEUNG - HONG KONG |
| 279 | TSZ LAM HUEN - HONG KONG |
| 438 | I MAN WAN - MACAU, CHINA |
| 443 | CHENG TONG CHEANG - MACAU, CHINA |
| 480 | LI WEI LEONG - MALAYSIA |
| 487 | ENKHRIIMAA BATSAIKHAN - BỎ THI - MONGOLIA |
| 488 | ENKHJIN NYAMPUREV - BỎ THI - MONGOLIA |
| 489 | INDRA GANKHULUG - BỎ THI - MONGOLIA |
| 490 | AYALGUU MUNKHBAT - BỎ THI - MONGOLIA |
| 719 | AYLIN AYDIN - BỎ THI - TÜRKIYE |
| 746 | NGUYEN TRAN GIA LINH - VIETNAM |
| 747 | NGUYEN THI KHANH TAM - VIETNAM |
| 752 | HOANG THANH HUYEN - VIETNAM |
| 753 | NGUYEN KHANH AN - VIETNAM |
| 754 | VU HOANG DIEP CHI - VIETNAM |
| SK 216: SemiFinal Superstars Adult Latin (Vietnam Ranking) - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 213) - Giờ: 10:10 10/07 | |
| SK 217: SemiFinal WDSF Open Junior II Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 212) - Giờ: 10:20 10/07 | |
| SK 218: Final Superstars Adult Latin (Vietnam Ranking) - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 216) - Giờ: 10:30 10/07 | |
| SK 219: 1/8Round WDSF Asian Youth Solo Female Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 10:50 10/07 | |
| 735 | Diana Otajonova - Uzbekistan, N&C |
| 517 | Oyuntuguldur Chagdar - Mongolia/ MR academy |
| 518 | Khosbolor Batdelger - Mongolia/ MR Academy |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 421 | Tạ Liên Giang - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 422 | Phạm Tường Ngân - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 425 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 260 | Phạm Đỗ Mỹ Anh - HK Dance Center |
| 142 | YI-SHAN WANG - CHINESE TAIPEI |
| 143 | HSIN-NI KANG - CHINESE TAIPEI |
| 153 | CHIA YU DO - CHINESE TAIPEI |
| 268 | WING KIU WINKI LEE - HONG KONG |
| 269 | YAN MAN LEE - HONG KONG |
| 270 | WING TUNG LAI - HONG KONG |
| 276 | KEI WAN YIM - HONG KONG |
| 277 | KWAN YIU CHAN - HONG KONG |
| 295 | WING YUNG LAI - HONG KONG |
| 335 | FRIEDA ADELIA SIDHARTA - INDONESIA |
| 440 | UTA CHENG - MACAU, CHINA |
| 442 | TSE WENG KIO TSE WENG KIO - MACAU, CHINA |
| 473 | ZHI KEE CHAN - MALAYSIA |
| 474 | XIN YEE TAY - MALAYSIA |
| 475 | YI LING LOH - MALAYSIA |
| 621 | VALERIE NG YEE QI - SINGAPORE |
| 747 | NGUYEN THI KHANH TAM - VIETNAM |
| 66 | Han Peixin - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 67 | Cao Yuxin - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| SK 220: SemiFinal WDSF Open Youth Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 214) - Giờ: 11:10 10/07 | |
| SK 221: 1/8Round WDSF Asian Adult Solo Female Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 11:20 10/07 | |
| 314 | CHOW CHEUK YING - Hong Kong China |
| 558 | Phan Thanh Huyền - Phan Huyền Academy Network |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 225 | Yau Minki - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 421 | Tạ Liên Giang - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 42 | San Rosa - CAMBODIA |
| 142 | YI-SHAN WANG - CHINESE TAIPEI |
| 143 | HSIN-NI KANG - CHINESE TAIPEI |
| 145 | YI CHENG CHEN - CHINESE TAIPEI |
| 268 | WING KIU WINKI LEE - HONG KONG |
| 269 | YAN MAN LEE - HONG KONG |
| 270 | WING TUNG LAI - HONG KONG |
| 275 | TSZ KIU NICOLE LUK - HONG KONG |
| 276 | KEI WAN YIM - HONG KONG |
| 277 | KWAN YIU CHAN - HONG KONG |
| 295 | WING YUNG LAI - HONG KONG |
| 334 | LILY DJOEN JADHISNO - INDONESIA |
| 347 | ANZHELIKA KORENEVA - KAZAKHSTAN |
| 444 | UNA CHENG - MACAU, CHINA |
| 470 | BO ZHEN CHIN - MALAYSIA |
| 473 | ZHI KEE CHAN - MALAYSIA |
| 474 | XIN YEE TAY - MALAYSIA |
| 475 | YI LING LOH - MALAYSIA |
| 621 | VALERIE NG YEE QI - SINGAPORE |
| 745 | LE KIEU THUY VY - VIETNAM |
| SK 222: Final WDSF Open Junior II Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 217) - Giờ: 11:40 10/07 | |
| SK 223: Final WDSF Open Youth Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 220) - Giờ: 11:50 10/07 | |
| SK 224: 1/4Round WDSF Asian Youth Solo Female Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 219) - Giờ: 12:00 10/07 | |
| SK 225: 1/8Round WDSF Asian Junior II Solo Female Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 215) - Giờ: 12:20 10/07 | |
| SK 226: Final Formation Dancesport Solo Adult - Latin - Điệu Latin - Giờ: 15:05 10/07 | |
| 718 | UEF Burn The Floor Nguyễn Thảo Anh, Bùi Thị Duy Anh, Nguyễn Dương Bảo Châu, Bùi Phương Duy, Trần Ngọc Hà, Trương Thị Khánh Huyền, Nguyễn Huỳnh Ngọc Lâm, Lê Hoàng Gia Linh, Lê Khánh Linh, Phạm Bảo Ngân, Nguyễn Ngọc Khải Nhi, Nguyễn Tâm Thanh, Phạm Ngọc Thủy, Võ Đình Tiến, Lưu Ngọc Trâm, Lê Thanh Diễm Trân, Bùi Quốc Dũng, Bùi Khánh Linh - Trường Đại học Kinh tế Tài Chính TP.HCM (UEF) |
| SK 227: Final Formation Dancesport Couple Senior - Latin - Điệu Latin - Giờ: 15:10 10/07 | |
| 668 | Paso -cha cha Trịnh Khánh Ngọc, Nguyễn Thị Hương, Hồ Ngọc Trúc, Tống hữu phước, Nguyễn Minh Tài, Đặng Ngọc Phượng, Trương Thị Thu Sương, Trịnh Minh Cường, Dư Phương, Lương Lê Hồng Vân, Nguyễn Thị Nguyệt Nga, Phan Tấn Tài, Huỳnh Thị Hồng Xuyến, Võ Trung Cang, Vũ Huỳnh Phượng Hải, Hồ Thị Thu Giang, Lê Hoàng Nhân Tâm, Nguyễn Đức Sinh, Nguyễn Thị Nga, Nguyễn Trung Hiếu, Tăng Hồng Phước, Tô Thị Trang Đài, Nguyễn Cao Linh Thảo, Lê Văn Hoàng, Dương Thị Thảo Nguyên, Võ Ngô Tất Vinh - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 228: 1/4Round WDSF Asian Adult Solo Female Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 221) - Giờ: 15:15 10/07 | |
| SK 229: Final South East Asian Single Dance Championship - Samba - Điệu S - Giờ: 15:35 10/07 | |
| 47 | Chum Lyheang Or Raksa - CAMBODIA |
| 570 | JEFFERSON PIMENTEL MARY DESIREE SERAGA - PHILIPPINES |
| 89 | NGUYEN DOAN MINH TRUONG DANG THU HUONG - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| SK 230: Final South East Asian Single Dance Championship - Cha Cha - Điệu C - Giờ: 15:43 10/07 | |
| 47 | Chum Lyheang Or Raksa - CAMBODIA |
| 88 | Ngọc An Lê Tố Uyên - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 570 | JEFFERSON PIMENTEL MARY DESIREE SERAGA - PHILIPPINES |
| SK 231: Final South East Asian Single Dance Championship - Rumba - Điệu R - Giờ: 15:51 10/07 | |
| 59 | Seng Sokim Mauv Danita - CAMBODIA |
| 88 | Ngọc An Lê Tố Uyên - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 483 | KEN VIN OOI ZOE ZI WEI TAN - MALAYSIA |
| 563 | ANDREW YSLA NOELYN MIE PEDRANO - PHILIPPINES |
| SK 232: Final South East Asian Single Dance Championship - Paso Doble - Điệu P - Giờ: 15:59 10/07 | |
| 59 | Seng Sokim Mauv Danita - CAMBODIA |
| 563 | ANDREW YSLA NOELYN MIE PEDRANO - PHILIPPINES |
| 89 | NGUYEN DOAN MINH TRUONG DANG THU HUONG - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| SK 233: Final South East Asian Single Dance Championship - Jive - Điệu J - Giờ: 16:07 10/07 | |
| 116 | Nguyễn Nam Anh Lê Anh Phương - Pro.G Academy Vietnam |
| 59 | Seng Sokim Mauv Danita - CAMBODIA |
| 483 | KEN VIN OOI ZOE ZI WEI TAN - MALAYSIA |
| 570 | JEFFERSON PIMENTEL MARY DESIREE SERAGA - PHILIPPINES |
| SK 234: Final WDSF South East Asian Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 16:15 10/07 | |
| 47 | Chum Lyheang Or Raksa - CAMBODIA |
| 88 | Ngọc An Lê Tố Uyên - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 483 | KEN VIN OOI ZOE ZI WEI TAN - MALAYSIA |
| 578 | WILBERT AUNZO PEARL MARIE CANEDA - PHILIPPINES |
| 563 | ANDREW YSLA NOELYN MIE PEDRANO - PHILIPPINES |
| 89 | NGUYEN DOAN MINH TRUONG DANG THU HUONG - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| SK 235: 1/4Round WDSF Asian Junior II Solo Female Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 225) - Giờ: 17:06 10/07 | |
| SK 236: SemiFinal WDSF Asian Youth Solo Female Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 224) - Giờ: 17:26 10/07 | |
| SK 237: SemiFinal WDSF Asian Junior II Solo Female Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 235) - Giờ: 17:36 10/07 | |
| SK 238: 1/4Round Superstars Adult Standard (Vietnam Ranking) - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 17:46 10/07 | |
| 643 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng Phạm Gia Tuệ - Sơn Anh Dancesport |
| 694 | Trần Dương Thiên Bảo Ngô Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 108 | Nguyễn Hoàng Tuấn Hà Khánh Phượng - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 95 | Tăng Cẩm Huy Lê Hiệp Hòa - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 168 | Hoàng Gia Bảo Hoàng Gia Linh - CK TEAM |
| 169 | Lê Hoàng Bảo Thiên Nguyễn Thị Quỳnh Nga - CK TEAM |
| 174 | Nguyễn Tuấn Đạt Quản Ý Phương Trinh - CK TEAM |
| 176 | Trần Hạo Nam Nguyễn Hoàng Minh Anh - CK TEAM |
| 115 | Nguyễn Quốc Bảo Trần Hoàng Minh Châu - Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội |
| 537 | Trần Bảo Minh Nguyễn Hà Vy - New Life Center |
| 118 | Vũ Hoàng Anh Minh Nguyễn Trường Xuân - Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội |
| 119 | Nguyễn Trung Thực Thạch Ngọc Anh - Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội |
| 693 | Đặng Hồ Sâm Lê Hà Ngân - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| SK 239: SemiFinal WDSF Asian Adult Solo Female Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 228) - Giờ: 17:56 10/07 | |
| SK 240: 1/4Round WDSF Rising Stars Latin - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 18:06 10/07 | |
| 125 | Huỳnh Tấn Sanh Trần Ngọc Kim Ngân - KTA - King The Art |
| 324 | Lam Tsz Kwan Arie Kwok On Yu - Hong Kong, China |
| 326 | Nguyen Phi Nhien Lei Choi Wa - Hong Kong, China |
| 90 | Nguyễn Khánh Duy Nguyễn Hoàng Ngọc - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 88 | Ngọc An Lê Tố Uyên - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 117 | Nguyễn Quang Huy Nguyễn Thùy Dương - CK TEAM |
| 168 | Hoàng Gia Bảo Hoàng Gia Linh - CK TEAM |
| 176 | Trần Hạo Nam Nguyễn Hoàng Minh Anh - CK TEAM |
| 92 | Ninh Cao Bách Nguyễn Ngân Khánh - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 75 | SHIJIE KANG YUZHU BAI - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 340 | YANIEL GRINEVICH EDEN GURFINKEL - ISRAEL |
| 369 | DMITRII BLINKOV ASAL MAMBETOVA - KYRGYZSTAN |
| 446 | IAT HONG WONG IEK TONG MOK - MACAU, CHINA |
| 812 | CHOI MARCO CHIU CHOI YING - Hong Kong, China |
| 817 | Yang Zhen Zhang Nan - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| SK 241: SemiFinal Superstars Senior Latin (Vietnam Ranking) - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 18:26 10/07 | |
| 265 | Hoàng Đức Tường Nguyễn Thị Nhung - HK Dance Center |
| 99 | Phạm Trí Thanh Đỗ Thuý Huyền - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 98 | Tạ Thành Phong Đặng Thị Thuý Ngân - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 541 | Chu Hoài Nam Lê Xuân Hoa - BỘ TƯ LỆNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 590 | Lê Văn Hùng Nguyễn Thị Tuyết Mai - Phongngandancesport |
| 91 | Trần Minh Tuệ Nguyễn Thị Ngọc Trâm - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 587 | Đỗ Ngọc Nghĩa Nguyễn Thị Loan Anh - Phongngandancesport |
| 258 | Đỗ Thanh Tuấn Nguyễn Thị Kiều Linh - Happy Dance |
| 669 | Phan tấn tài Huỳnh thị hồng xuyến - TAIPHUONG DANCESPORT |
| 672 | Võ ngô tất vinh Dương thị thảo nguyên - TAIPHUONG DANCESPORT |
| 666 | Lâm Quang Anh Lương hồ phước hạnh - TAIPHUONG DANCESPORT |
| 809 | Châu Hồng Phương Phạm Thị Thanh Nhuần - Phongngandancesport |
| SK 242: SemiFinal WDSF Rising Stars Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 240) - Giờ: 18:36 10/07 | |
| SK 243: Final WDSF Asian Junior II Solo Female Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 237) - Giờ: 18:46 10/07 | |
| SK 244: SemiFinal Superstars Adult Standard (Vietnam Ranking) - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 238) - Giờ: 19:02 10/07 | |
| SK 245: Final WDSF Asian Youth Solo Female Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 236) - Giờ: 07:00 10/07 | |
| SK 246: Final WDSF Rising Stars Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 242) - Giờ: 19:43 10/07 | |
| SK 248: Final Superstars Senior Latin (Vietnam Ranking) - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 241) - Giờ: 20:09 10/07 | |
| SK 249: Final Superstars Adult Standard (Vietnam Ranking) - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 244) - Giờ: 20:19 10/07 | |
| SK 250: 1/8Round KTOC Solo Junior I Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 07:15 11/07 | |
| 264 | Trịnh Thảo Nguyên - HK Dance Center |
| 633 | NGUYỄN LÊ TRÚC GIANG - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 226 | Li Hiu Ching - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 221 | LEUNG MING YAN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 223 | TSANG HEI TUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 461 | Grace Elizabeth Si Mei - Malaysia |
| 464 | Silvia Liew - Malaysia |
| 525 | Ayalguut-Od Baatarsukh - Mongolia/ Swing club |
| 526 | Margad-Erdene Khosbayar - Mongolia/ Swing club |
| 323 | Cheung Celine - Hong Kong, China |
| 495 | Amindul Erdenebat - Mongolia |
| 496 | Ariuntuya Sharavsambuu - Mongolia |
| 732 | Riana Atajanova - Uzbekistan, N&C |
| 733 | Ekaterina Larina - Uzbekistan, N&C |
| 445 | Chan Weng Iao - MACAU, CHINA |
| 183 | Đặng Dương Vy Lam - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 195 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH THI - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 26 | Võ Ngọc Thiên Phước - Ban Me Dance |
| 54 | Long Chamnol - CAMBODIA |
| 43 | Leang Longer - CAMBODIA |
| 50 | Chum Reachvichreak - CAMBODIA |
| 39 | Emilia Ivanova - CAMBODIA |
| 690 | Vũ Nguyễn Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 767 | Nguyễn Vũ Bảo Vy - KTA - King The Art |
| 102 | Nguyễn An Nhiên - KTA - King The Art |
| 238 | Wong Huen Ho - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 506 | Irmuun - Mongolia Miracle dance |
| 507 | Enkhjin - Mongolia Miracle dance |
| 560 | BRIANNA BRAILLE B. MARCIAL - Philippines |
| 206 | Chen Yi-Fei - CTDSF Taipei Training Center |
| 696 | Trần Tiểu Lâm An - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 699 | đào danh tường vy - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 701 | Nguyễn Hoàng Mai Anh - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 657 | Lê Phương Anh - T&T Dancesport |
| 705 | Nguyễn Minh Hằng - Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 706 | Đỗ Minh Anh - Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 538 | Phan Ngọc Vân - NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 770 | Trịnh Hải Trân - KTA - King The Art |
| 284 | YU SHAN ELLA LEUNG - HONG KONG |
| 312 | ZHANG YACHUN - HONG KONG - Vivadance |
| 501 | ANKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 503 | MUNKHJIN MUNKHBAATAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 821 | Nap Molikatepin - CAMBODIA |
| SK 251: 1/8Round KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 07:15 11/07 | |
| 628 | TRẦN NHƯ THẢO - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 216 | Yip On Kiu Peony - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 241 | Wong Tsz - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 217 | Suen Lok Yan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 218 | Lam Cheuk Kiu - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 708 | Lê Thái Hà - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 709 | Nguyễn Võ Tường Vi - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 715 | Nguyễn Lê Gia Hân - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 655 | Namuun Munkh-Orgil - Mongolia/ Swing club |
| 522 | Ujinbuuvei Oyun-Erdene - Mongolia/ Swing club |
| 681 | NGUYỄN THUỴ BẢO NGỌC - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 682 | Nguyễn Hoàng Ngọc Hân - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 727 | Polina Murashkina - Uzbekistan, N&C |
| 262 | Nguyễn Tú Quỳnh - HK Dance Center |
| 372 | Lê Vũ Khánh Linh - Linh Anh Academy |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 23 | Dương Nguyễn Nhã Uyên - Ban Me Dance |
| 424 | Lê Thanh Anh Thư - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 426 | Đặng Châu Anh - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 51 | Kim Hong - CAMBODIA |
| 509 | Tungalag - Mongolia Miracle dance - huỷ KTOC 310 thu 50% phí |
| 651 | Đặng Diệp Chi - SPARTA TEAM |
| 253 | Ariana Filatova - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 254 | Kateryna Kordianina - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 197 | Bùi Gia Hân - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 182 | Ngũ Ngọc Quỳnh Thư - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 185 | Nguyễn Hải Phương Hy - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 581 | Nguyễn Huỳnh Cát Tường - Phongngandancesport |
| 180 | Phạm Tường Vy - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 181 | Phạm Nguyễn Tường Vy - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 16 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Ban Me Dance |
| 539 | Nguyễn Phương Thảo - NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 540 | Dương Ngọc Nhã Kỳ - NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 120 | Dương Sao Băng - KTA - King The Art |
| 766 | Nguyễn Ngọc Bảo Nghi - KTA - King The Art |
| 460 | Calice Phang - Malaysia |
| SK 252: 1/4Round KTOC Solo Junior I Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 250) - Giờ: 07:21 11/07 | |
| SK 253: 1/4Round KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 251) - Giờ: 07:21 11/07 | |
| SK 254: SemiFinal KTOC Solo Junior I Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 252) - Giờ: 07:25 11/07 | |
| SK 255: SemiFinal KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 253) - Giờ: 07:25 11/07 | |
| SK 256: 1/16Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 07:27 11/07 | |
| 627 | ĐOÀN HOÀNG KIM - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 629 | PHAN NGUYỄN THẢO MY - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 630 | DƯƠNG THÁI HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 631 | LẠI NGUYỄN KHÁNH HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 632 | LÊ NGỌC THIÊN HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 515 | Khulan Gan-Erdene - Mongolia, Rhythm dance |
| 239 | Wong Lucas - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 231 | Siu Hin Chan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 235 | Hui Shun - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 215 | Cheung Tsin Ching - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 220 | HO SZE WEI - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 222 | YAU SUET YIU - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 224 | LO TSZ YIN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 237 | LIU BRAYDEN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 459 | Wong Xi Munn - Malaysia |
| 463 | Lim Yeng Hsuen - Malaysia |
| 711 | Nguyễn Nhật Lam - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 712 | Hoàng Bảo Nam Phương - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 713 | Tạ Võ Như Phúc - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 714 | Lai Gia Linh - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 524 | Ariunkhuslen Myagmar - Mongolia/ Swing club |
| 680 | PHẠM GIA HÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 494 | Sarangunj Bat-Ireedui - Mongolia |
| 497 | Ariungerel Myagmarjav - Mongolia |
| 728 | Karolina Koroleva - Uzbekistan, N&C |
| 263 | Trần Nguyễn An Nhiên - HK Dance Center |
| 431 | Mai Bảo Ngọc - Lucie Dance Studio |
| 432 | Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh - Lucie Dance Studio |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 37 | Nghiêm Ngọc Anh - Bình Liên Dancesport |
| 533 | Trần Sơn Hà - NaNa Dance Studio |
| 52 | Kim Hour - CAMBODIA |
| 508 | Enkhjargal - Mongolia Miracle dance |
| 649 | Nguyễn Hoàng Diệu - SPARTA TEAM |
| 652 | Lê Bảo Như - SPARTA TEAM |
| 653 | Dương Mỹ Anh - SPARTA TEAM |
| 635 | Nguyễn Khánh Duyên - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 251 | Hanna Ivanchanka - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 252 | Elizaveta Trubnikova - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 255 | Irina Ivanova - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 510 | Erkhemtsesetg - Mongolia Miracle dance |
| 582 | Nguyễn Ngọc Anh Thư - Phongngandancesport |
| 583 | Lê Trương Khánh Thy - Phongngandancesport |
| 187 | Trịnh Huỳnh Hoàng Quyên - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 584 | Lương Nguyễn Bảo Ngọc - Phongngandancesport |
| 585 | Trần Nam Ngọc - Phongngandancesport |
| 18 | Nguyễn Huỳnh Hải Yến - Ban Me Dance |
| 205 | Hsieh Yi-Cheng - CTDSF Taipei Training Center |
| 206 | Chen Yi-Fei - CTDSF Taipei Training Center |
| 698 | phùng hoàng vy an - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 179 | Phạm Hằng Nga - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 486 | Suvdmaa Nergui - Mongolia |
| 688 | NGUYỄN BẢO NGÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 312 | ZHANG YACHUN - HONG KONG - Vivadance |
| 502 | NANDINBILEG ENKHBAYAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 504 | GUNJINLKHAM BATMANDAKH - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 505 | ENKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 687 | Lương Quỳnh Hoa - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| SK 257: 1/8Round KTOC Solo Junior II Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 07:27 11/07 | |
| 625 | NGUYỄN NGỌC THÙY LAM - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 626 | NGUYỄN NGỌC THÙY DƯƠNG - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 454 | CHEN LAI KEI - MACAU, CHINA - 9B |
| 455 | Ao Ieong Man Seng - MACAU, CHINA - 9B |
| 229 | CHAN CHAK FUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 233 | CHEUNG KING - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 458 | Yeow Kai Wen - Malaysia |
| 466 | Nicole Ng Chu Yun - Malaysia |
| 467 | Chia Wan Ting - Malaysia |
| 523 | Narankhuu Zoljargal - Mongolia/ Swing club |
| 730 | Ekaterina Kim - Uzbekistan, N&C |
| 731 | Samira Fayzirakhmonova - Uzbekistan, N&C |
| 517 | Oyuntuguldur Chagdar - Mongolia/ MR academy |
| 531 | Nguyễn Đan Quỳnh - NaNa Dance Studio |
| 24 | Nguyễn Diệp Ngân Bình - Ban Me Dance |
| 453 | lei cheok ian - MACAU, CHINA - 9B |
| 56 | Or Meta - CAMBODIA |
| 49 | Chum Reachea - CAMBODIA |
| 46 | Nap Molikatepi - CAMBODIA |
| 86 | Đào Ngọc Khánh An - KTA - King The Art |
| 238 | Wong Huen Ho - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 15 | Hoàng Ngọc Gia Hân - Ban Me Dance |
| 419 | Nguyễn Hà Bảo Lam - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 420 | Đặng Hoàng Gia Nguyên - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 697 | Hồ Thị Hà Linh - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 404 | Trương Khánh Ngọc - Lion Team |
| 686 | Nguyễn Trần Diệp Chi - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 771 | Phạm Trần Hiền Thảo - KTA - King The Art |
| 784 | Queen Ellish Fernandez - Philippines |
| SK 258: 1/4Round KTOC Solo Junior II Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 257) - Giờ: 07:27 11/07 | |
| SK 259: SemiFinal KTOC Solo Junior II Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 258) - Giờ: 07:27 11/07 | |
| SK 260: Final KTOC Solo Junior I Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 254) - Giờ: 07:37 11/07 | |
| SK 261: Final KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 255) - Giờ: 07:37 11/07 | |
| SK 262: Final KTOC Juvenile II Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 07:39 11/07 | |
| 230 | Siu Hin Chan Cheung Tsin Ching - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 234 | Hui Shun Yip On Kiu Peony - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 737 | Artyom Murashkin Safiya Khodjasheva - Uzbekistan, N&C |
| 764 | Bùi Tấn Phúc Đặng Chi Lan - KTA - King The Art |
| 111 | Nguyễn Minh Cường Đỗ Trần Linh San - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 768 | Đào Quốc Khánh Trần Nguyệt Minh - KTA - King The Art |
| 789 | Hồ Mai Nhật Khang Hoàng Bảo Nam Phương - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| SK 263: Final KTOC Solo Junior II Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 259) - Giờ: 07:39 11/07 | |
| SK 264: 1/8Round KTOC Solo Junior I Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 07:41 11/07 | |
| 264 | Trịnh Thảo Nguyên - HK Dance Center |
| 633 | NGUYỄN LÊ TRÚC GIANG - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 226 | Li Hiu Ching - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 223 | TSANG HEI TUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 461 | Grace Elizabeth Si Mei - Malaysia |
| 464 | Silvia Liew - Malaysia |
| 525 | Ayalguut-Od Baatarsukh - Mongolia/ Swing club |
| 526 | Margad-Erdene Khosbayar - Mongolia/ Swing club |
| 323 | Cheung Celine - Hong Kong, China |
| 495 | Amindul Erdenebat - Mongolia |
| 496 | Ariuntuya Sharavsambuu - Mongolia |
| 684 | NGUYỄN TRẦN MỸ NHÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 732 | Riana Atajanova - Uzbekistan, N&C |
| 733 | Ekaterina Larina - Uzbekistan, N&C |
| 445 | Chan Weng Iao - MACAU, CHINA |
| 184 | Lê Trần Khả Hân - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 195 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH THI - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 196 | MAI LÊ PHƯƠNG LINH - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 26 | Võ Ngọc Thiên Phước - Ban Me Dance |
| 43 | Leang Longer - CAMBODIA |
| 50 | Chum Reachvichreak - CAMBODIA |
| 39 | Emilia Ivanova - CAMBODIA |
| 690 | Vũ Nguyễn Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 767 | Nguyễn Vũ Bảo Vy - KTA - King The Art |
| 102 | Nguyễn An Nhiên - KTA - King The Art |
| 238 | Wong Huen Ho - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 506 | Irmuun - Mongolia Miracle dance |
| 507 | Enkhjin - Mongolia Miracle dance |
| 542 | Phạm Thị Ngọc Hân - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 333 | Đào Trần Bảo Ngọc - ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 560 | BRIANNA BRAILLE B. MARCIAL - Philippines |
| 206 | Chen Yi-Fei - CTDSF Taipei Training Center |
| 696 | Trần Tiểu Lâm An - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 699 | đào danh tường vy - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 700 | nguyễn Thảo Nguyên - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 701 | Nguyễn Hoàng Mai Anh - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 602 | Hoàng Nguyễn Phương Thảo - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 657 | Lê Phương Anh - T&T Dancesport |
| 417 | Khương Hà Châu - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 705 | Nguyễn Minh Hằng - Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 707 | Trần Lê Thu Giang - Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 538 | Phan Ngọc Vân - NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 770 | Trịnh Hải Trân - KTA - King The Art |
| 284 | YU SHAN ELLA LEUNG - HONG KONG |
| 501 | ANKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 503 | MUNKHJIN MUNKHBAATAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 821 | Nap Molikatepin - CAMBODIA |
| SK 265: 1/8Round KTOC Solo Juvenile I Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 07:41 11/07 | |
| 628 | TRẦN NHƯ THẢO - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 216 | Yip On Kiu Peony - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 241 | Wong Tsz - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 217 | Suen Lok Yan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 218 | Lam Cheuk Kiu - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 708 | Lê Thái Hà - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 709 | Nguyễn Võ Tường Vi - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 715 | Nguyễn Lê Gia Hân - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 655 | Namuun Munkh-Orgil - Mongolia/ Swing club |
| 522 | Ujinbuuvei Oyun-Erdene - Mongolia/ Swing club |
| 681 | NGUYỄN THUỴ BẢO NGỌC - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 682 | Nguyễn Hoàng Ngọc Hân - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 727 | Polina Murashkina - Uzbekistan, N&C |
| 262 | Nguyễn Tú Quỳnh - HK Dance Center |
| 372 | Lê Vũ Khánh Linh - Linh Anh Academy |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 23 | Dương Nguyễn Nhã Uyên - Ban Me Dance |
| 424 | Lê Thanh Anh Thư - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 426 | Đặng Châu Anh - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 192 | Nguyễn Lê Diễm Thư - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 193 | Âu Trúc Linh - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 51 | Kim Hong - CAMBODIA |
| 509 | Tungalag - Mongolia Miracle dance - huỷ KTOC 310 thu 50% phí |
| 651 | Đặng Diệp Chi - SPARTA TEAM |
| 614 | Nguyễn Hoàng Khả Như - S-HIGH DANCE |
| 253 | Ariana Filatova - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 254 | Kateryna Kordianina - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 182 | Ngũ Ngọc Quỳnh Thư - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 185 | Nguyễn Hải Phương Hy - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 581 | Nguyễn Huỳnh Cát Tường - Phongngandancesport |
| 658 | Nguyễn Thùy Dương - T&T Dancesport |
| 181 | Phạm Nguyễn Tường Vy - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 16 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Ban Me Dance |
| 540 | Dương Ngọc Nhã Kỳ - NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 198 | Bùi Thái Hà - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 120 | Dương Sao Băng - KTA - King The Art |
| 766 | Nguyễn Ngọc Bảo Nghi - KTA - King The Art |
| 460 | Calice Phang - Malaysia |
| SK 266: 1/4Round KTOC Solo Junior I Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 264) - Giờ: 07:49 11/07 | |
| SK 267: 1/4Round KTOC Solo Juvenile I Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 265) - Giờ: 07:49 11/07 | |
| SK 268: SemiFinal KTOC Solo Juvenile I Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 267) - Giờ: 07:53 11/07 | |
| SK 269: SemiFinal KTOC Solo Junior I Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 266) - Giờ: 07:53 11/07 | |
| SK 270: 1/16Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 07:55 11/07 | |
| 627 | ĐOÀN HOÀNG KIM - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 629 | PHAN NGUYỄN THẢO MY - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 630 | DƯƠNG THÁI HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 631 | LẠI NGUYỄN KHÁNH HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 632 | LÊ NGỌC THIÊN HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 515 | Khulan Gan-Erdene - Mongolia, Rhythm dance |
| 239 | Wong Lucas - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 231 | Siu Hin Chan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 235 | Hui Shun - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 215 | Cheung Tsin Ching - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 220 | HO SZE WEI - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 224 | LO TSZ YIN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 237 | LIU BRAYDEN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 459 | Wong Xi Munn - Malaysia |
| 463 | Lim Yeng Hsuen - Malaysia |
| 711 | Nguyễn Nhật Lam - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 712 | Hoàng Bảo Nam Phương - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 713 | Tạ Võ Như Phúc - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 714 | Lai Gia Linh - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 524 | Ariunkhuslen Myagmar - Mongolia/ Swing club |
| 680 | PHẠM GIA HÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 494 | Sarangunj Bat-Ireedui - Mongolia |
| 497 | Ariungerel Myagmarjav - Mongolia |
| 728 | Karolina Koroleva - Uzbekistan, N&C |
| 451 | lam hio cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 262 | Nguyễn Tú Quỳnh - HK Dance Center |
| 263 | Trần Nguyễn An Nhiên - HK Dance Center |
| 431 | Mai Bảo Ngọc - Lucie Dance Studio |
| 432 | Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh - Lucie Dance Studio |
| 527 | Namuunlun Sanchir - BỎ THI - Mongolia/Star |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 37 | Nghiêm Ngọc Anh - Bình Liên Dancesport |
| 533 | Trần Sơn Hà - NaNa Dance Studio |
| 192 | Nguyễn Lê Diễm Thư - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 193 | Âu Trúc Linh - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 52 | Kim Hour - CAMBODIA |
| 580 | Lê Khả Hân - Phongngandancesport |
| 508 | Enkhjargal - Mongolia Miracle dance |
| 649 | Nguyễn Hoàng Diệu - SPARTA TEAM |
| 652 | Lê Bảo Như - SPARTA TEAM |
| 653 | Dương Mỹ Anh - SPARTA TEAM |
| 614 | Nguyễn Hoàng Khả Như - S-HIGH DANCE |
| 251 | Hanna Ivanchanka - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 252 | Elizaveta Trubnikova - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 255 | Irina Ivanova - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 510 | Erkhemtsesetg - Mongolia Miracle dance |
| 418 | Nguyễn Hà Bảo An - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 582 | Nguyễn Ngọc Anh Thư - Phongngandancesport |
| 583 | Lê Trương Khánh Thy - Phongngandancesport |
| 187 | Trịnh Huỳnh Hoàng Quyên - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 584 | Lương Nguyễn Bảo Ngọc - Phongngandancesport |
| 585 | Trần Nam Ngọc - Phongngandancesport |
| 18 | Nguyễn Huỳnh Hải Yến - Ban Me Dance |
| 205 | Hsieh Yi-Cheng - CTDSF Taipei Training Center |
| 206 | Chen Yi-Fei - CTDSF Taipei Training Center |
| 698 | phùng hoàng vy an - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 398 | Trần Tâm Như - Lion Team |
| 486 | Suvdmaa Nergui - Mongolia |
| 661 | Nguyễn Hoàng Thái Tuấn - T&T Dancesport |
| 502 | NANDINBILEG ENKHBAYAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 504 | GUNJINLKHAM BATMANDAKH - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 505 | ENKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 687 | Lương Quỳnh Hoa - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| SK 271: 1/8Round KTOC Solo Junior II Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 07:55 11/07 | |
| 625 | NGUYỄN NGỌC THÙY LAM - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 626 | NGUYỄN NGỌC THÙY DƯƠNG - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 454 | CHEN LAI KEI - MACAU, CHINA - 9B |
| 228 | SHUM SAU YUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 229 | CHAN CHAK FUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 233 | CHEUNG KING - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 458 | Yeow Kai Wen - Malaysia |
| 466 | Nicole Ng Chu Yun - Malaysia |
| 467 | Chia Wan Ting - Malaysia |
| 523 | Narankhuu Zoljargal - Mongolia/ Swing club |
| 730 | Ekaterina Kim - Uzbekistan, N&C |
| 731 | Samira Fayzirakhmonova - Uzbekistan, N&C |
| 457 | chen iek peng - MACAU, CHINA - 9B |
| 531 | Nguyễn Đan Quỳnh - NaNa Dance Studio |
| 24 | Nguyễn Diệp Ngân Bình - Ban Me Dance |
| 453 | lei cheok ian - MACAU, CHINA - 9B |
| 56 | Or Meta - CAMBODIA |
| 49 | Chum Reachea - CAMBODIA |
| 50 | Chum Reachvichreak - CAMBODIA |
| 46 | Nap Molikatepi - CAMBODIA |
| 86 | Đào Ngọc Khánh An - KTA - King The Art |
| 238 | Wong Huen Ho - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 333 | Đào Trần Bảo Ngọc - ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 420 | Đặng Hoàng Gia Nguyên - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 697 | Hồ Thị Hà Linh - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 404 | Trương Khánh Ngọc - Lion Team |
| 686 | Nguyễn Trần Diệp Chi - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 105 | Văn Toàn Thư - KTA - King The Art |
| 771 | Phạm Trần Hiền Thảo - KTA - King The Art |
| 716 | Trần Ngọc Minh Thư - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 784 | Queen Ellish Fernandez - Philippines |
| 820 | Nguyễn Khánh Ngọc - S-HIGH DANCE |
| SK 272: 1/4Round KTOC Solo Junior II Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 271) - Giờ: 07:55 11/07 | |
| SK 273: SemiFinal KTOC Solo Junior II Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 272) - Giờ: 07:55 11/07 | |
| SK 274: Final KTOC Solo Junior I Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 269) - Giờ: 08:05 11/07 | |
| SK 275: Final KTOC Solo Juvenile I Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 268) - Giờ: 08:05 11/07 | |
| SK 276: 1/8Round KTOC Solo Junior I Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 08:07 11/07 | |
| 264 | Trịnh Thảo Nguyên - HK Dance Center |
| 633 | NGUYỄN LÊ TRÚC GIANG - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 226 | Li Hiu Ching - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 221 | LEUNG MING YAN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 223 | TSANG HEI TUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 461 | Grace Elizabeth Si Mei - Malaysia |
| 464 | Silvia Liew - Malaysia |
| 525 | Ayalguut-Od Baatarsukh - Mongolia/ Swing club |
| 526 | Margad-Erdene Khosbayar - Mongolia/ Swing club |
| 323 | Cheung Celine - Hong Kong, China |
| 495 | Amindul Erdenebat - Mongolia |
| 496 | Ariuntuya Sharavsambuu - Mongolia |
| 684 | NGUYỄN TRẦN MỸ NHÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 445 | Chan Weng Iao - MACAU, CHINA |
| 184 | Lê Trần Khả Hân - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 195 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH THI - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 196 | MAI LÊ PHƯƠNG LINH - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 26 | Võ Ngọc Thiên Phước - Ban Me Dance |
| 54 | Long Chamnol - CAMBODIA |
| 50 | Chum Reachvichreak - CAMBODIA |
| 39 | Emilia Ivanova - CAMBODIA |
| 690 | Vũ Nguyễn Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 767 | Nguyễn Vũ Bảo Vy - KTA - King The Art |
| 102 | Nguyễn An Nhiên - KTA - King The Art |
| 238 | Wong Huen Ho - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 506 | Irmuun - Mongolia Miracle dance |
| 507 | Enkhjin - Mongolia Miracle dance |
| 333 | Đào Trần Bảo Ngọc - ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 560 | BRIANNA BRAILLE B. MARCIAL - Philippines |
| 206 | Chen Yi-Fei - CTDSF Taipei Training Center |
| 696 | Trần Tiểu Lâm An - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 699 | đào danh tường vy - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 602 | Hoàng Nguyễn Phương Thảo - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 399 | Nguyễn Vương Thanh Tâm - Lion Team |
| 401 | Phạm Thanh Như Ý - Lion Team |
| 657 | Lê Phương Anh - T&T Dancesport |
| 417 | Khương Hà Châu - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 538 | Phan Ngọc Vân - NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 770 | Trịnh Hải Trân - KTA - King The Art |
| 284 | YU SHAN ELLA LEUNG - HONG KONG |
| 312 | ZHANG YACHUN - HONG KONG - Vivadance |
| 501 | ANKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 503 | MUNKHJIN MUNKHBAATAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 805 | Lê Trần Gia Nhi - KTA - King The Art |
| 807 | Nguyễn Hồng Bảo Châu - KTA - King The Art |
| SK 277: 1/8Round KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 08:07 11/07 | |
| 628 | TRẦN NHƯ THẢO - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 216 | Yip On Kiu Peony - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 241 | Wong Tsz - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 217 | Suen Lok Yan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 218 | Lam Cheuk Kiu - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 708 | Lê Thái Hà - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 709 | Nguyễn Võ Tường Vi - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 715 | Nguyễn Lê Gia Hân - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 655 | Namuun Munkh-Orgil - Mongolia/ Swing club |
| 522 | Ujinbuuvei Oyun-Erdene - Mongolia/ Swing club |
| 681 | NGUYỄN THUỴ BẢO NGỌC - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 682 | Nguyễn Hoàng Ngọc Hân - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 262 | Nguyễn Tú Quỳnh - HK Dance Center |
| 372 | Lê Vũ Khánh Linh - Linh Anh Academy |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 23 | Dương Nguyễn Nhã Uyên - Ban Me Dance |
| 423 | Đoàn Trần Thiên Ý - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 424 | Lê Thanh Anh Thư - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 426 | Đặng Châu Anh - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 192 | Nguyễn Lê Diễm Thư - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 193 | Âu Trúc Linh - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 51 | Kim Hong - CAMBODIA |
| 651 | Đặng Diệp Chi - SPARTA TEAM |
| 614 | Nguyễn Hoàng Khả Như - S-HIGH DANCE |
| 253 | Ariana Filatova - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 254 | Kateryna Kordianina - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 197 | Bùi Gia Hân - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 182 | Ngũ Ngọc Quỳnh Thư - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 185 | Nguyễn Hải Phương Hy - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 581 | Nguyễn Huỳnh Cát Tường - Phongngandancesport |
| 658 | Nguyễn Thùy Dương - T&T Dancesport |
| 181 | Phạm Nguyễn Tường Vy - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 16 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Ban Me Dance |
| 540 | Dương Ngọc Nhã Kỳ - NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 198 | Bùi Thái Hà - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 120 | Dương Sao Băng - KTA - King The Art |
| 766 | Nguyễn Ngọc Bảo Nghi - KTA - King The Art |
| 460 | Calice Phang - Malaysia |
| 178 | Nguyễn Ngọc Như ý - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| SK 278: Final KTOC Solo Junior II Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 273) - Giờ: 08:13 11/07 | |
| SK 279: 1/4Round KTOC Solo Junior I Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 276) - Giờ: 08:15 11/07 | |
| SK 280: 1/4Round KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 277) - Giờ: 08:15 11/07 | |
| SK 281: SemiFinal KTOC Solo Junior I Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 279) - Giờ: 08:19 11/07 | |
| SK 282: SemiFinal KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 280) - Giờ: 08:19 11/07 | |
| SK 283: 1/16Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 08:21 11/07 | |
| 627 | ĐOÀN HOÀNG KIM - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 629 | PHAN NGUYỄN THẢO MY - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 630 | DƯƠNG THÁI HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 631 | LẠI NGUYỄN KHÁNH HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 632 | LÊ NGỌC THIÊN HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 515 | Khulan Gan-Erdene - Mongolia, Rhythm dance |
| 239 | Wong Lucas - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 231 | Siu Hin Chan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 235 | Hui Shun - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 220 | HO SZE WEI - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 224 | LO TSZ YIN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 237 | LIU BRAYDEN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 459 | Wong Xi Munn - Malaysia |
| 463 | Lim Yeng Hsuen - Malaysia |
| 711 | Nguyễn Nhật Lam - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 712 | Hoàng Bảo Nam Phương - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 713 | Tạ Võ Như Phúc - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 714 | Lai Gia Linh - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 524 | Ariunkhuslen Myagmar - Mongolia/ Swing club |
| 680 | PHẠM GIA HÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 494 | Sarangunj Bat-Ireedui - Mongolia |
| 728 | Karolina Koroleva - Uzbekistan, N&C |
| 451 | lam hio cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 262 | Nguyễn Tú Quỳnh - HK Dance Center |
| 263 | Trần Nguyễn An Nhiên - HK Dance Center |
| 431 | Mai Bảo Ngọc - Lucie Dance Studio |
| 432 | Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh - Lucie Dance Studio |
| 186 | Phạm Nhật Thư Nghi - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 37 | Nghiêm Ngọc Anh - Bình Liên Dancesport |
| 529 | Tergel Saruulbayar - BỎ THI - Mongolia/Star |
| 533 | Trần Sơn Hà - NaNa Dance Studio |
| 192 | Nguyễn Lê Diễm Thư - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 193 | Âu Trúc Linh - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 52 | Kim Hour - CAMBODIA |
| 580 | Lê Khả Hân - Phongngandancesport |
| 508 | Enkhjargal - Mongolia Miracle dance |
| 649 | Nguyễn Hoàng Diệu - SPARTA TEAM |
| 652 | Lê Bảo Như - SPARTA TEAM |
| 653 | Dương Mỹ Anh - SPARTA TEAM |
| 635 | Nguyễn Khánh Duyên - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 614 | Nguyễn Hoàng Khả Như - S-HIGH DANCE |
| 251 | Hanna Ivanchanka - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 252 | Elizaveta Trubnikova - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 255 | Irina Ivanova - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 510 | Erkhemtsesetg - Mongolia Miracle dance |
| 418 | Nguyễn Hà Bảo An - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 582 | Nguyễn Ngọc Anh Thư - Phongngandancesport |
| 583 | Lê Trương Khánh Thy - Phongngandancesport |
| 584 | Lương Nguyễn Bảo Ngọc - Phongngandancesport |
| 585 | Trần Nam Ngọc - Phongngandancesport |
| 18 | Nguyễn Huỳnh Hải Yến - Ban Me Dance |
| 205 | Hsieh Yi-Cheng - CTDSF Taipei Training Center |
| 206 | Chen Yi-Fei - CTDSF Taipei Training Center |
| 698 | phùng hoàng vy an - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 398 | Trần Tâm Như - Lion Team |
| 486 | Suvdmaa Nergui - Mongolia |
| 688 | NGUYỄN BẢO NGÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 661 | Nguyễn Hoàng Thái Tuấn - T&T Dancesport |
| 312 | ZHANG YACHUN - HONG KONG - Vivadance |
| 502 | NANDINBILEG ENKHBAYAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 504 | GUNJINLKHAM BATMANDAKH - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 505 | ENKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 687 | Lương Quỳnh Hoa - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 796 | Tiffany Ivy Davis - KTA - King The Art |
| 806 | Nguyễn Vũ Gia Linh - KTA - King The Art |
| SK 284: 1/8Round KTOC Solo Junior II Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 08:21 11/07 | |
| 625 | NGUYỄN NGỌC THÙY LAM - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 626 | NGUYỄN NGỌC THÙY DƯƠNG - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 454 | CHEN LAI KEI - MACAU, CHINA - 9B |
| 228 | SHUM SAU YUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 229 | CHAN CHAK FUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 233 | CHEUNG KING - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 458 | Yeow Kai Wen - Malaysia |
| 466 | Nicole Ng Chu Yun - Malaysia |
| 467 | Chia Wan Ting - Malaysia |
| 523 | Narankhuu Zoljargal - Mongolia/ Swing club |
| 685 | TRẦN THUỴ NHẬT VY - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 730 | Ekaterina Kim - Uzbekistan, N&C |
| 731 | Samira Fayzirakhmonova - Uzbekistan, N&C |
| 517 | Oyuntuguldur Chagdar - Mongolia/ MR academy |
| 531 | Nguyễn Đan Quỳnh - NaNa Dance Studio |
| 24 | Nguyễn Diệp Ngân Bình - Ban Me Dance |
| 26 | Võ Ngọc Thiên Phước - Ban Me Dance |
| 453 | lei cheok ian - MACAU, CHINA - 9B |
| 49 | Chum Reachea - CAMBODIA |
| 86 | Đào Ngọc Khánh An - KTA - King The Art |
| 238 | Wong Huen Ho - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 333 | Đào Trần Bảo Ngọc - ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 15 | Hoàng Ngọc Gia Hân - Ban Me Dance |
| 419 | Nguyễn Hà Bảo Lam - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 420 | Đặng Hoàng Gia Nguyên - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 697 | Hồ Thị Hà Linh - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 404 | Trương Khánh Ngọc - Lion Team |
| 686 | Nguyễn Trần Diệp Chi - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 105 | Văn Toàn Thư - KTA - King The Art |
| 771 | Phạm Trần Hiền Thảo - KTA - King The Art |
| 692 | Hà Gia Như - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 716 | Trần Ngọc Minh Thư - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 784 | Queen Ellish Fernandez - Philippines |
| 820 | Nguyễn Khánh Ngọc - S-HIGH DANCE |
| SK 285: 1/4Round KTOC Solo Junior II Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 284) - Giờ: 08:21 11/07 | |
| SK 286: Final KTOC Solo Junior I Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 281) - Giờ: 08:31 11/07 | |
| SK 287: Final KTOC Juvenile I Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 08:31 11/07 | |
| 240 | Tsz Wong Suen Lok Yan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 199 | Lê Minh Quang Bùi Gia Hân - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 588 | Lê Tấn khoa Nguyễn mẫn tú my - Phongngandancesport |
| 28 | Nguyễn Đình Anh Hoàng Trần Gia Hân - Ban Me Dance |
| 122 | Hoàng Lê Bảo Long Nguyễn Ngọc Bảo Nghi - KTA - King The Art |
| SK 288: SemiFinal KTOC Solo Junior II Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 285) - Giờ: 08:33 11/07 | |
| SK 289: Final KTOC Juvenile II Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 08:33 11/07 | |
| 230 | Siu Hin Chan Cheung Tsin Ching - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 234 | Hui Shun Yip On Kiu Peony - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 764 | Bùi Tấn Phúc Đặng Chi Lan - KTA - King The Art |
| 111 | Nguyễn Minh Cường Đỗ Trần Linh San - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 411 | Trần Gia Đạt FordHam Tú Jolie - Lion Team |
| 768 | Đào Quốc Khánh Trần Nguyệt Minh - KTA - King The Art |
| 789 | Hồ Mai Nhật Khang Hoàng Bảo Nam Phương - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| SK 290: 1/8Round KTOC Solo Junior I Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 08:35 11/07 | |
| 264 | Trịnh Thảo Nguyên - HK Dance Center |
| 633 | NGUYỄN LÊ TRÚC GIANG - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 226 | Li Hiu Ching - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 223 | TSANG HEI TUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 461 | Grace Elizabeth Si Mei - Malaysia |
| 464 | Silvia Liew - Malaysia |
| 526 | Margad-Erdene Khosbayar - Mongolia/ Swing club |
| 323 | Cheung Celine - Hong Kong, China |
| 495 | Amindul Erdenebat - Mongolia |
| 496 | Ariuntuya Sharavsambuu - Mongolia |
| 445 | Chan Weng Iao - MACAU, CHINA |
| 183 | Đặng Dương Vy Lam - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 54 | Long Chamnol - CAMBODIA |
| 50 | Chum Reachvichreak - CAMBODIA |
| 39 | Emilia Ivanova - CAMBODIA |
| 690 | Vũ Nguyễn Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 767 | Nguyễn Vũ Bảo Vy - KTA - King The Art |
| 102 | Nguyễn An Nhiên - KTA - King The Art |
| 238 | Wong Huen Ho - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 560 | BRIANNA BRAILLE B. MARCIAL - Philippines |
| 206 | Chen Yi-Fei - CTDSF Taipei Training Center |
| 696 | Trần Tiểu Lâm An - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 699 | đào danh tường vy - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 701 | Nguyễn Hoàng Mai Anh - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 657 | Lê Phương Anh - T&T Dancesport |
| 706 | Đỗ Minh Anh - Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 284 | YU SHAN ELLA LEUNG - HONG KONG |
| 501 | ANKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 503 | MUNKHJIN MUNKHBAATAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| SK 291: 1/4Round KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 08:35 11/07 | |
| 628 | TRẦN NHƯ THẢO - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 241 | Wong Tsz - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 217 | Suen Lok Yan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 218 | Lam Cheuk Kiu - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 708 | Lê Thái Hà - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 709 | Nguyễn Võ Tường Vi - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 715 | Nguyễn Lê Gia Hân - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 727 | Polina Murashkina - Uzbekistan, N&C |
| 372 | Lê Vũ Khánh Linh - Linh Anh Academy |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 424 | Lê Thanh Anh Thư - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 651 | Đặng Diệp Chi - SPARTA TEAM |
| 185 | Nguyễn Hải Phương Hy - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 581 | Nguyễn Huỳnh Cát Tường - Phongngandancesport |
| 181 | Phạm Nguyễn Tường Vy - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 387 | Hồ Nguyễn Như Quỳnh - Lion Team |
| 16 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Ban Me Dance |
| 539 | Nguyễn Phương Thảo - NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 540 | Dương Ngọc Nhã Kỳ - NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 460 | Calice Phang - Malaysia |
| 178 | Nguyễn Ngọc Như ý - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| SK 292: 1/4Round KTOC Solo Junior I Single Dance - Paso - Điệu P (Kết quả của sự kiện 290) - Giờ: 08:39 11/07 | |
| SK 293: 1/4Round KTOC Solo Junior II Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 08:39 11/07 | |
| 625 | NGUYỄN NGỌC THÙY LAM - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 626 | NGUYỄN NGỌC THÙY DƯƠNG - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 454 | CHEN LAI KEI - MACAU, CHINA - 9B |
| 228 | SHUM SAU YUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 229 | CHAN CHAK FUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 458 | Yeow Kai Wen - Malaysia |
| 467 | Chia Wan Ting - Malaysia |
| 685 | TRẦN THUỴ NHẬT VY - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 531 | Nguyễn Đan Quỳnh - NaNa Dance Studio |
| 56 | Or Meta - CAMBODIA |
| 86 | Đào Ngọc Khánh An - KTA - King The Art |
| 238 | Wong Huen Ho - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 697 | Hồ Thị Hà Linh - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 701 | Nguyễn Hoàng Mai Anh - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 400 | Trần Minh Anh - Lion Team |
| 404 | Trương Khánh Ngọc - Lion Team |
| 101 | Đồng Xuân Kim Phượng - KTA - King The Art |
| 716 | Trần Ngọc Minh Thư - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 784 | Queen Ellish Fernandez - Philippines |
| SK 294: SemiFinal KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Paso - Điệu P (Kết quả của sự kiện 291) - Giờ: 08:43 11/07 | |
| SK 295: SemiFinal KTOC Solo Junior I Single Dance - Paso - Điệu P (Kết quả của sự kiện 292) - Giờ: 08:43 11/07 | |
| SK 296: Final KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Paso - Điệu P (Kết quả của sự kiện 294) - Giờ: 08:45 11/07 | |
| SK 297: Final KTOC Solo Junior I Single Dance - Paso - Điệu P (Kết quả của sự kiện 295) - Giờ: 08:45 11/07 | |
| SK 298: SemiFinal KTOC Solo Junior II Single Dance - Paso - Điệu P (Kết quả của sự kiện 293) - Giờ: 08:47 11/07 | |
| SK 299: Final KTOC Juvenile I Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 08:49 11/07 | |
| 240 | Tsz Wong Suen Lok Yan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 588 | Lê Tấn khoa Nguyễn mẫn tú my - Phongngandancesport |
| 28 | Nguyễn Đình Anh Hoàng Trần Gia Hân - Ban Me Dance |
| 122 | Hoàng Lê Bảo Long Nguyễn Ngọc Bảo Nghi - KTA - King The Art |
| SK 300: Final KTOC Solo Junior II Single Dance - Paso - Điệu P (Kết quả của sự kiện 298) - Giờ: 08:49 11/07 | |
| SK 301: 1/8Round KTOC Solo Junior I Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 08:51 11/07 | |
| 264 | Trịnh Thảo Nguyên - HK Dance Center |
| 633 | NGUYỄN LÊ TRÚC GIANG - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 226 | Li Hiu Ching - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 221 | LEUNG MING YAN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 223 | TSANG HEI TUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 461 | Grace Elizabeth Si Mei - Malaysia |
| 464 | Silvia Liew - Malaysia |
| 525 | Ayalguut-Od Baatarsukh - Mongolia/ Swing club |
| 526 | Margad-Erdene Khosbayar - Mongolia/ Swing club |
| 323 | Cheung Celine - Hong Kong, China |
| 495 | Amindul Erdenebat - Mongolia |
| 496 | Ariuntuya Sharavsambuu - Mongolia |
| 684 | NGUYỄN TRẦN MỸ NHÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 732 | Riana Atajanova - Uzbekistan, N&C |
| 733 | Ekaterina Larina - Uzbekistan, N&C |
| 445 | Chan Weng Iao - MACAU, CHINA |
| 183 | Đặng Dương Vy Lam - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 184 | Lê Trần Khả Hân - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 196 | MAI LÊ PHƯƠNG LINH - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 26 | Võ Ngọc Thiên Phước - Ban Me Dance |
| 54 | Long Chamnol - CAMBODIA |
| 50 | Chum Reachvichreak - CAMBODIA |
| 39 | Emilia Ivanova - CAMBODIA |
| 690 | Vũ Nguyễn Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 767 | Nguyễn Vũ Bảo Vy - KTA - King The Art |
| 102 | Nguyễn An Nhiên - KTA - King The Art |
| 238 | Wong Huen Ho - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 506 | Irmuun - Mongolia Miracle dance |
| 542 | Phạm Thị Ngọc Hân - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 560 | BRIANNA BRAILLE B. MARCIAL - Philippines |
| 206 | Chen Yi-Fei - CTDSF Taipei Training Center |
| 696 | Trần Tiểu Lâm An - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 699 | đào danh tường vy - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 700 | nguyễn Thảo Nguyên - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 701 | Nguyễn Hoàng Mai Anh - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 657 | Lê Phương Anh - T&T Dancesport |
| 707 | Trần Lê Thu Giang - Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 538 | Phan Ngọc Vân - NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 284 | YU SHAN ELLA LEUNG - HONG KONG |
| 312 | ZHANG YACHUN - HONG KONG - Vivadance |
| 501 | ANKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 503 | MUNKHJIN MUNKHBAATAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| SK 302: 1/8Round KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 08:51 11/07 | |
| 628 | TRẦN NHƯ THẢO - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 241 | Wong Tsz - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 217 | Suen Lok Yan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 218 | Lam Cheuk Kiu - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 708 | Lê Thái Hà - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 709 | Nguyễn Võ Tường Vi - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 715 | Nguyễn Lê Gia Hân - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 655 | Namuun Munkh-Orgil - Mongolia/ Swing club |
| 522 | Ujinbuuvei Oyun-Erdene - Mongolia/ Swing club |
| 681 | NGUYỄN THUỴ BẢO NGỌC - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 682 | Nguyễn Hoàng Ngọc Hân - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 727 | Polina Murashkina - Uzbekistan, N&C |
| 372 | Lê Vũ Khánh Linh - Linh Anh Academy |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 424 | Lê Thanh Anh Thư - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 192 | Nguyễn Lê Diễm Thư - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 193 | Âu Trúc Linh - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 651 | Đặng Diệp Chi - SPARTA TEAM |
| 182 | Ngũ Ngọc Quỳnh Thư - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 185 | Nguyễn Hải Phương Hy - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 181 | Phạm Nguyễn Tường Vy - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 16 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Ban Me Dance |
| 540 | Dương Ngọc Nhã Kỳ - NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 198 | Bùi Thái Hà - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 120 | Dương Sao Băng - KTA - King The Art |
| 766 | Nguyễn Ngọc Bảo Nghi - KTA - King The Art |
| 460 | Calice Phang - Malaysia |
| SK 303: 1/4Round KTOC Solo Junior I Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 301) - Giờ: 08:57 11/07 | |
| SK 304: 1/4Round KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 302) - Giờ: 08:57 11/07 | |
| SK 305: SemiFinal KTOC Solo Junior I Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 303) - Giờ: 09:01 11/07 | |
| SK 306: SemiFinal KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 304) - Giờ: 09:01 11/07 | |
| SK 307: 1/8Round KTOC Solo Junior II Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 09:03 11/07 | |
| 625 | NGUYỄN NGỌC THÙY LAM - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 626 | NGUYỄN NGỌC THÙY DƯƠNG - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 454 | CHEN LAI KEI - MACAU, CHINA - 9B |
| 229 | CHAN CHAK FUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 233 | CHEUNG KING - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 458 | Yeow Kai Wen - Malaysia |
| 467 | Chia Wan Ting - Malaysia |
| 523 | Narankhuu Zoljargal - Mongolia/ Swing club |
| 685 | TRẦN THUỴ NHẬT VY - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 730 | Ekaterina Kim - Uzbekistan, N&C |
| 731 | Samira Fayzirakhmonova - Uzbekistan, N&C |
| 517 | Oyuntuguldur Chagdar - Mongolia/ MR academy |
| 457 | chen iek peng - MACAU, CHINA - 9B |
| 531 | Nguyễn Đan Quỳnh - NaNa Dance Studio |
| 24 | Nguyễn Diệp Ngân Bình - Ban Me Dance |
| 86 | Đào Ngọc Khánh An - KTA - King The Art |
| 238 | Wong Huen Ho - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 420 | Đặng Hoàng Gia Nguyên - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 697 | Hồ Thị Hà Linh - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 404 | Trương Khánh Ngọc - Lion Team |
| 686 | Nguyễn Trần Diệp Chi - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 101 | Đồng Xuân Kim Phượng - KTA - King The Art |
| 716 | Trần Ngọc Minh Thư - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 784 | Queen Ellish Fernandez - Philippines |
| SK 308: Final KTOC Solo Junior I Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 305) - Giờ: 09:03 11/07 | |
| SK 309: Final KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 306) - Giờ: 09:03 11/07 | |
| SK 310: 1/16Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 09:07 11/07 | |
| 627 | ĐOÀN HOÀNG KIM - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 629 | PHAN NGUYỄN THẢO MY - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 630 | DƯƠNG THÁI HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 631 | LẠI NGUYỄN KHÁNH HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 632 | LÊ NGỌC THIÊN HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 515 | Khulan Gan-Erdene - Mongolia, Rhythm dance |
| 239 | Wong Lucas - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 231 | Siu Hin Chan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 235 | Hui Shun - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 220 | HO SZE WEI - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 224 | LO TSZ YIN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 237 | LIU BRAYDEN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 459 | Wong Xi Munn - Malaysia |
| 463 | Lim Yeng Hsuen - Malaysia |
| 711 | Nguyễn Nhật Lam - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 712 | Hoàng Bảo Nam Phương - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 713 | Tạ Võ Như Phúc - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 714 | Lai Gia Linh - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 524 | Ariunkhuslen Myagmar - Mongolia/ Swing club |
| 680 | PHẠM GIA HÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 494 | Sarangunj Bat-Ireedui - Mongolia |
| 497 | Ariungerel Myagmarjav - Mongolia |
| 728 | Karolina Koroleva - Uzbekistan, N&C |
| 451 | lam hio cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 263 | Trần Nguyễn An Nhiên - HK Dance Center |
| 431 | Mai Bảo Ngọc - Lucie Dance Studio |
| 432 | Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh - Lucie Dance Studio |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 533 | Trần Sơn Hà - NaNa Dance Studio |
| 192 | Nguyễn Lê Diễm Thư - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 193 | Âu Trúc Linh - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 580 | Lê Khả Hân - Phongngandancesport |
| 508 | Enkhjargal - Mongolia Miracle dance |
| 649 | Nguyễn Hoàng Diệu - SPARTA TEAM |
| 652 | Lê Bảo Như - SPARTA TEAM |
| 653 | Dương Mỹ Anh - SPARTA TEAM |
| 635 | Nguyễn Khánh Duyên - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 251 | Hanna Ivanchanka - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 252 | Elizaveta Trubnikova - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 510 | Erkhemtsesetg - Mongolia Miracle dance |
| 418 | Nguyễn Hà Bảo An - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 582 | Nguyễn Ngọc Anh Thư - Phongngandancesport |
| 583 | Lê Trương Khánh Thy - Phongngandancesport |
| 187 | Trịnh Huỳnh Hoàng Quyên - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 18 | Nguyễn Huỳnh Hải Yến - Ban Me Dance |
| 205 | Hsieh Yi-Cheng - CTDSF Taipei Training Center |
| 206 | Chen Yi-Fei - CTDSF Taipei Training Center |
| 486 | Suvdmaa Nergui - Mongolia |
| 661 | Nguyễn Hoàng Thái Tuấn - T&T Dancesport |
| 312 | ZHANG YACHUN - HONG KONG - Vivadance |
| 502 | NANDINBILEG ENKHBAYAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 504 | GUNJINLKHAM BATMANDAKH - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 505 | ENKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| SK 311: 1/4Round KTOC Solo Junior II Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 307) - Giờ: 09:07 11/07 | |
| SK 312: SemiFinal KTOC Solo Junior II Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 311) - Giờ: 09:07 11/07 | |
| SK 313: Final KTOC Solo Junior II Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 312) - Giờ: 09:07 11/07 | |
| SK 314: 1/16Round WDSF Youth Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 09:15 11/07 | |
| 219 | Kwok Ching Man - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 458 | Yeow Kai Wen - Malaysia |
| 322 | CHEUNG CLAUDIA - Hong Kong, China |
| 734 | Saida Nazarova - Uzbekistan, N&C |
| 735 | Diana Otajonova - Uzbekistan, N&C |
| 517 | Oyuntuguldur Chagdar - Mongolia/ MR academy |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 636 | Đàm Thuỳ Linh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 530 | Diệc Thục Mỹ - NaNa Dance Studio |
| 421 | Tạ Liên Giang - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 422 | Phạm Tường Ngân - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 612 | HaBi Park - REPUBLIC OF KOREA |
| 87 | Lê Mai Thư - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 104 | Hoàng Ngọc Diệu Anh - KTA - King The Art |
| 85 | Nguyễn Vương Gia Nghi - KTA - King The Art |
| 678 | Lê Huy Khánh Vy - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 634 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 650 | Trần Linh Chi - SPARTA TEAM |
| 261 | Lê Đỗ Ánh Nguyệt - HK Dance Center |
| 191 | Nguyễn Trà Giang - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 452 | Suki Au - MACAU, CHINA - 9B |
| 65 | WENYAN GAO - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 153 | CHIA YU DO - CHINESE TAIPEI |
| 154 | LO TING - CHINESE TAIPEI |
| 160 | YUN ZHOU - CHINESE TAIPEI |
| 267 | SUM YI ABBY LO - HONG KONG |
| 268 | WING KIU WINKI LEE - HONG KONG |
| 269 | YAN MAN LEE - HONG KONG |
| 270 | WING TUNG LAI - HONG KONG |
| 271 | HEI LAM CHAN - HONG KONG |
| 272 | WING YI LEUNG - HONG KONG |
| 273 | TSZ YUET TO - HONG KONG |
| 274 | PUI LAM HA - HONG KONG |
| 276 | KEI WAN YIM - HONG KONG |
| 277 | KWAN YIU CHAN - HONG KONG |
| 280 | CHING LAM HO - HONG KONG |
| 281 | HIU KI CHAN - HONG KONG |
| 282 | WING YAN SIU - HONG KONG |
| 286 | WA YAN HUI - HONG KONG |
| 288 | HIU CHING SAE-JAO - HONG KONG |
| 289 | HO YAN CHAN - BỎ THI - HONG KONG |
| 290 | TSZ CHING YU - HONG KONG |
| 292 | CHRISTINA CHAN - HONG KONG |
| 295 | WING YUNG LAI - HONG KONG |
| 359 | JIMIN SON - BỎ THI - KOREA |
| 353 | TAERIN KIM - BỎ THI - KOREA |
| 356 | SERYEON KI - KOREA |
| 440 | UTA CHENG - MACAU, CHINA |
| 472 | WAN XIN YAP - MALAYSIA |
| 474 | XIN YEE TAY - MALAYSIA |
| 477 | EUNICE CHEN XIN LING - MALAYSIA |
| 559 | ATHEA AISEL CONTE - PHILIPPINES |
| 750 | DO NGUYEN MINH HANH - VIETNAM |
| 66 | Han Peixin - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 67 | Cao Yuxin - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| SK 315: 1/8Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 256) - Giờ: 09:15 11/07 | |
| SK 316: 1/8Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 270) - Giờ: 09:15 11/07 | |
| SK 317: Final KTOC Juvenile I Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 09:15 11/07 | |
| 240 | Tsz Wong Suen Lok Yan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 511 | Sharavjamts Tselmeg - Mongolia Miracle dance |
| 199 | Lê Minh Quang Bùi Gia Hân - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 588 | Lê Tấn khoa Nguyễn mẫn tú my - Phongngandancesport |
| 28 | Nguyễn Đình Anh Hoàng Trần Gia Hân - Ban Me Dance |
| 122 | Hoàng Lê Bảo Long Nguyễn Ngọc Bảo Nghi - KTA - King The Art |
| 819 | Korotkikh Sergei Nikolaeva Lea - Russia |
| SK 318: 1/8Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 283) - Giờ: 09:15 11/07 | |
| SK 319: Final KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 282) - Giờ: 09:15 11/07 | |
| SK 320: 1/8Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 09:15 11/07 | |
| 627 | ĐOÀN HOÀNG KIM - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 629 | PHAN NGUYỄN THẢO MY - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 630 | DƯƠNG THÁI HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 631 | LẠI NGUYỄN KHÁNH HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 632 | LÊ NGỌC THIÊN HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 515 | Khulan Gan-Erdene - Mongolia, Rhythm dance |
| 239 | Wong Lucas - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 231 | Siu Hin Chan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 235 | Hui Shun - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 220 | HO SZE WEI - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 222 | YAU SUET YIU - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 224 | LO TSZ YIN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 237 | LIU BRAYDEN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 459 | Wong Xi Munn - Malaysia |
| 463 | Lim Yeng Hsuen - Malaysia |
| 711 | Nguyễn Nhật Lam - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 712 | Hoàng Bảo Nam Phương - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 713 | Tạ Võ Như Phúc - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 714 | Lai Gia Linh - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 680 | PHẠM GIA HÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 494 | Sarangunj Bat-Ireedui - Mongolia |
| 728 | Karolina Koroleva - Uzbekistan, N&C |
| 263 | Trần Nguyễn An Nhiên - HK Dance Center |
| 431 | Mai Bảo Ngọc - Lucie Dance Studio |
| 432 | Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh - Lucie Dance Studio |
| 186 | Phạm Nhật Thư Nghi - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 529 | Tergel Saruulbayar - BỎ THI - Mongolia/Star |
| 533 | Trần Sơn Hà - NaNa Dance Studio |
| 580 | Lê Khả Hân - Phongngandancesport |
| 649 | Nguyễn Hoàng Diệu - SPARTA TEAM |
| 652 | Lê Bảo Như - SPARTA TEAM |
| 653 | Dương Mỹ Anh - SPARTA TEAM |
| 635 | Nguyễn Khánh Duyên - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 251 | Hanna Ivanchanka - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 252 | Elizaveta Trubnikova - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 582 | Nguyễn Ngọc Anh Thư - Phongngandancesport |
| 583 | Lê Trương Khánh Thy - Phongngandancesport |
| 18 | Nguyễn Huỳnh Hải Yến - Ban Me Dance |
| 205 | Hsieh Yi-Cheng - CTDSF Taipei Training Center |
| 206 | Chen Yi-Fei - CTDSF Taipei Training Center |
| 393 | Trần Trâm Anh - Lion Team |
| 396 | Nguyễn Thảo Chi - Lion Team |
| 179 | Phạm Hằng Nga - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 502 | NANDINBILEG ENKHBAYAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| SK 321: 1/8Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 310) - Giờ: 09:47 11/07 | |
| SK 322: Final KTOC Juvenile II Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 09:47 11/07 | |
| 230 | Siu Hin Chan Cheung Tsin Ching - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 234 | Hui Shun Yip On Kiu Peony - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 737 | Artyom Murashkin Safiya Khodjasheva - Uzbekistan, N&C |
| 764 | Bùi Tấn Phúc Đặng Chi Lan - KTA - King The Art |
| 768 | Đào Quốc Khánh Trần Nguyệt Minh - KTA - King The Art |
| 789 | Hồ Mai Nhật Khang Hoàng Bảo Nam Phương - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| SK 323: SemiFinal Risingstars Adult Standard (Vietnam Ranking) - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 09:53 11/07 | |
| 608 | Nguyễn Duy Khoa Nguyễn Thị Ngọc Liên - Queen Dance |
| 643 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng Phạm Gia Tuệ - Sơn Anh Dancesport |
| 694 | Trần Dương Thiên Bảo Ngô Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 108 | Nguyễn Hoàng Tuấn Hà Khánh Phượng - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 127 | Lê Minh Trọng Lê Võ Quyên My - KTA - King The Art |
| 95 | Tăng Cẩm Huy Lê Hiệp Hòa - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 168 | Hoàng Gia Bảo Hoàng Gia Linh - CK TEAM |
| 169 | Lê Hoàng Bảo Thiên Nguyễn Thị Quỳnh Nga - CK TEAM |
| 174 | Nguyễn Tuấn Đạt Quản Ý Phương Trinh - CK TEAM |
| 176 | Trần Hạo Nam Nguyễn Hoàng Minh Anh - CK TEAM |
| 618 | Lương Thanh Phúc Phạm Thị Mai Hương - Sagadance |
| 537 | Trần Bảo Minh Nguyễn Hà Vy - New Life Center |
| 693 | Đặng Hồ Sâm Lê Hà Ngân - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| SK 324: 1stRound WDSF Adult Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 10:13 11/07 | |
| 62 | Kelly Ha - Canada |
| 227 | Lau Yannis Yuet Tung - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 462 | Lim Dao-Er - Malaysia |
| 599 | Nguyễn Thị Ngọc Minh - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 636 | Đàm Thuỳ Linh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 421 | Tạ Liên Giang - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 112 | Nguyễn Hoàng Ngọc - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 167 | Lê Ngọc Tường Vy - CK TEAM |
| 648 | Lưu Anh Thư - SPARTA TEAM |
| 191 | Nguyễn Trà Giang - CLB Phi Hổ Dancesport Quảng Nam |
| 30 | Tania Goblet - BELGIUM |
| 143 | HSIN-NI KANG - CHINESE TAIPEI |
| 144 | JR YU CHEN - CHINESE TAIPEI |
| 145 | YI CHENG CHEN - CHINESE TAIPEI |
| 146 | JIE YU LI - CHINESE TAIPEI |
| 154 | LO TING - CHINESE TAIPEI |
| 160 | YUN ZHOU - CHINESE TAIPEI |
| 266 | HOI TING LAI - HONG KONG |
| 267 | SUM YI ABBY LO - HONG KONG |
| 268 | WING KIU WINKI LEE - HONG KONG |
| 269 | YAN MAN LEE - HONG KONG |
| 270 | WING TUNG LAI - HONG KONG |
| 271 | HEI LAM CHAN - HONG KONG |
| 273 | TSZ YUET TO - HONG KONG |
| 276 | KEI WAN YIM - HONG KONG |
| 280 | CHING LAM HO - HONG KONG |
| 285 | AMANDA YUH JIUN CHEN - HONG KONG |
| 286 | WA YAN HUI - HONG KONG |
| 290 | TSZ CHING YU - HONG KONG |
| 291 | YUEN KIU CHAN - HONG KONG |
| 292 | CHRISTINA CHAN - HONG KONG |
| 293 | YIM WONG - BỎ THI - HONG KONG |
| 294 | YEE NING NG - BỎ THI - HONG KONG |
| 295 | WING YUNG LAI - HONG KONG |
| 347 | ANZHELIKA KORENEVA - KAZAKHSTAN |
| 357 | SEOHYEON KANG - KOREA |
| 358 | HYUNJEONG YUN - KOREA |
| 439 | CHENG MAN JOYCE MOK - MACAU, CHINA |
| 441 | HIO TONG CHAN - MACAU, CHINA |
| 444 | UNA CHENG - MACAU, CHINA |
| 465 | BERNICE WENG TONG IU - MALAYSIA |
| 468 | JESSIE LIAU - MALAYSIA |
| 476 | CORDELIA LI XIN WEE - MALAYSIA |
| 477 | EUNICE CHEN XIN LING - MALAYSIA |
| 621 | VALERIE NG YEE QI - SINGAPORE |
| 742 | DO XUAN BAO VY - VIETNAM |
| 743 | NGUYEN NGOC PHUC NHI - VIETNAM |
| 744 | NGUYEN MINH PHUONG - VIETNAM |
| 751 | NGUYEN THI XUAN NGAN - VIETNAM |
| 786 | CHIU CHOI YING - Hong Kong, China |
| SK 325: 1/8Round WDSF Youth Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 314) - Giờ: 10:45 11/07 | |
| SK 326: 1/4Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 315) - Giờ: 10:45 11/07 | |
| SK 327: SemiFinal KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 326) - Giờ: 10:45 11/07 | |
| SK 328: 1/4Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 316) - Giờ: 10:45 11/07 | |
| SK 329: SemiFinal KTOC Solo Juvenile II Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 328) - Giờ: 10:45 11/07 | |
| SK 330: 1/4Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 318) - Giờ: 10:45 11/07 | |
| SK 331: SemiFinal KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 330) - Giờ: 10:45 11/07 | |
| SK 332: 1/4Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Paso - Điệu P (Kết quả của sự kiện 320) - Giờ: 10:45 11/07 | |
| SK 333: SemiFinal KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Paso - Điệu P (Kết quả của sự kiện 332) - Giờ: 10:45 11/07 | |
| SK 334: 1/4Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 321) - Giờ: 10:45 11/07 | |
| SK 335: SemiFinal KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 334) - Giờ: 10:45 11/07 | |
| SK 336: Final KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 327) - Giờ: 11:15 11/07 | |
| SK 337: Final KTOC Juvenile I Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 11:15 11/07 | |
| 240 | Tsz Wong Suen Lok Yan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 511 | Sharavjamts Tselmeg - Mongolia Miracle dance |
| 199 | Lê Minh Quang Bùi Gia Hân - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 588 | Lê Tấn khoa Nguyễn mẫn tú my - Phongngandancesport |
| 28 | Nguyễn Đình Anh Hoàng Trần Gia Hân - Ban Me Dance |
| 122 | Hoàng Lê Bảo Long Nguyễn Ngọc Bảo Nghi - KTA - King The Art |
| 819 | Korotkikh Sergei Nikolaeva Lea - Russia |
| SK 338: Final KTOC Juvenile II Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 11:17 11/07 | |
| 230 | Siu Hin Chan Cheung Tsin Ching - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 234 | Hui Shun Yip On Kiu Peony - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 737 | Artyom Murashkin Safiya Khodjasheva - Uzbekistan, N&C |
| 764 | Bùi Tấn Phúc Đặng Chi Lan - KTA - King The Art |
| 111 | Nguyễn Minh Cường Đỗ Trần Linh San - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 28 | Nguyễn Đình Anh Hoàng Trần Gia Hân - Ban Me Dance |
| 411 | Trần Gia Đạt FordHam Tú Jolie - Lion Team |
| 768 | Đào Quốc Khánh Trần Nguyệt Minh - KTA - King The Art |
| 789 | Hồ Mai Nhật Khang Hoàng Bảo Nam Phương - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| SK 339: Final KTOC Solo Juvenile II Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 329) - Giờ: 11:17 11/07 | |
| SK 340: Final KTOC Solo Junior II Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 288) - Giờ: 11:19 11/07 | |
| SK 341: Final KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 331) - Giờ: 11:19 11/07 | |
| SK 342: Final KTOC Juvenile II Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 11:21 11/07 | |
| 230 | Siu Hin Chan Cheung Tsin Ching - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 234 | Hui Shun Yip On Kiu Peony - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 764 | Bùi Tấn Phúc Đặng Chi Lan - KTA - King The Art |
| 111 | Nguyễn Minh Cường Đỗ Trần Linh San - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 768 | Đào Quốc Khánh Trần Nguyệt Minh - KTA - King The Art |
| 789 | Hồ Mai Nhật Khang Hoàng Bảo Nam Phương - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| SK 343: Final KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Paso - Điệu P (Kết quả của sự kiện 333) - Giờ: 11:21 11/07 | |
| SK 344: Final KTOC Juvenile I Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 11:23 11/07 | |
| 240 | Tsz Wong Suen Lok Yan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 511 | Sharavjamts Tselmeg - Mongolia Miracle dance |
| 199 | Lê Minh Quang Bùi Gia Hân - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 588 | Lê Tấn khoa Nguyễn mẫn tú my - Phongngandancesport |
| 122 | Hoàng Lê Bảo Long Nguyễn Ngọc Bảo Nghi - KTA - King The Art |
| 819 | Korotkikh Sergei Nikolaeva Lea - Russia |
| SK 345: Final KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 335) - Giờ: 11:23 11/07 | |
| SK 346: 1stRound WDSF Asian Junior II Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 12:00 11/07 | |
| 264 | Trịnh Thảo Nguyên - HK Dance Center |
| 625 | NGUYỄN NGỌC THÙY LAM - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 626 | NGUYỄN NGỌC THÙY DƯƠNG - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 454 | CHEN LAI KEI - MACAU, CHINA - 9B |
| 228 | SHUM SAU YUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 221 | LEUNG MING YAN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 223 | TSANG HEI TUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 458 | Yeow Kai Wen - Malaysia |
| 461 | Grace Elizabeth Si Mei - Malaysia |
| 467 | Chia Wan Ting - Malaysia |
| 469 | Tan Jaylyn - Malaysia |
| 525 | Ayalguut-Od Baatarsukh - Mongolia/ Swing club |
| 526 | Margad-Erdene Khosbayar - Mongolia/ Swing club |
| 730 | Ekaterina Kim - Uzbekistan, N&C |
| 731 | Samira Fayzirakhmonova - Uzbekistan, N&C |
| 732 | Riana Atajanova - Uzbekistan, N&C |
| 733 | Ekaterina Larina - Uzbekistan, N&C |
| 517 | Oyuntuguldur Chagdar - Mongolia/ MR academy |
| 518 | Khosbolor Batdelger - Mongolia/ MR Academy |
| 195 | NGUYỄN NGỌC KHÁNH THI - CLB QUỐC TÚY DANCESPORT-VŨNG TÀU |
| 531 | Nguyễn Đan Quỳnh - NaNa Dance Studio |
| 43 | Leang Longer - CAMBODIA |
| 46 | Nap Molikatepi - CAMBODIA |
| 690 | Vũ Nguyễn Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 102 | Nguyễn An Nhiên - KTA - King The Art |
| 86 | Đào Ngọc Khánh An - KTA - King The Art |
| 615 | Nguyễn Khánh Ngọc - VIETNAM |
| 696 | Trần Tiểu Lâm An - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 697 | Hồ Thị Hà Linh - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 705 | Nguyễn Minh Hằng - Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 706 | Đỗ Minh Anh - Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 707 | Trần Lê Thu Giang - Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 101 | Đồng Xuân Kim Phượng - KTA - King The Art |
| 716 | Trần Ngọc Minh Thư - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 148 | YU CHI KUO - CHINESE TAIPEI |
| 149 | MIN HSUAN CHUANG - CHINESE TAIPEI |
| 151 | CAI YI LIN - CHINESE TAIPEI |
| 272 | WING YI LEUNG - HONG KONG |
| 274 | PUI LAM HA - HONG KONG |
| 278 | WING YIN LEUNG - HONG KONG |
| 279 | TSZ LAM HUEN - HONG KONG |
| 281 | HIU KI CHAN - HONG KONG |
| 282 | WING YAN SIU - HONG KONG |
| 283 | PEARLY PAULA TY HO - HONG KONG |
| 284 | YU SHAN ELLA LEUNG - HONG KONG |
| 354 | JIYOON KIM - KOREA |
| 355 | SIEUN KIM - KOREA |
| 438 | I MAN WAN - MACAU, CHINA |
| 478 | ARABELLE LEAH YU QIAN PEI - MALAYSIA |
| 479 | ERIN TING YEE UNG - MALAYSIA |
| 480 | LI WEI LEONG - MALAYSIA |
| 481 | VALERY YEE THONG CHUNG - MALAYSIA |
| 487 | ENKHRIIMAA BATSAIKHAN - BỎ THI - MONGOLIA |
| 488 | ENKHJIN NYAMPUREV - BỎ THI - MONGOLIA |
| 489 | INDRA GANKHULUG - BỎ THI - MONGOLIA |
| 501 | ANKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 490 | AYALGUU MUNKHBAT - BỎ THI - MONGOLIA |
| 748 | DANG NGOC BAO TRAN - VIETNAM huỷ ND 43, thu 50% = 20$ |
| 749 | HOANG MISAKI - VIETNAM |
| 754 | VU HOANG DIEP CHI - VIETNAM |
| SK 347: 1/8Round WDSF Open Youth Latin - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 12:40 11/07 | |
| 14 | Tobias Ottner Melaniia Petrova - Austria Forum |
| 325 | Lam Wun Hei Cheung Celine - Hong Kong, China |
| 598 | Phạm Minh Thanh Nguyễn Linh Anh - Pro.G Academy Vietnam |
| 176 | Trần Hạo Nam Nguyễn Hoàng Minh Anh - CK TEAM |
| 567 | EIDZREEN DEEN IBANEZ ANGIE MAR ITURALDE - Philippines |
| 565 | BRET MARCIAL ATHEA AISEL CONTE - Philippines |
| 572 | KHARL MICHAEL MINOZA ASHLEY CULLO - Philippines |
| 208 | Lin Po Chun Yang Tzu-Yi - CTDSF Taipei Training Center |
| 703 | phạm duy khôi nguyễn vũ anh thư - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 537 | Trần Bảo Minh Nguyễn Hà Vy - New Life Center |
| 448 | LIANG ZIBIN LI HOI IENG - MACAU, CHINA |
| 693 | Đặng Hồ Sâm Lê Hà Ngân - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 92 | Ninh Cao Bách Nguyễn Ngân Khánh - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 82 | YUZE CHEN WENYAN GAO - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 74 | MINGDA LIU HEYIN YIN - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 245 | MADDOX LOEVENHARDT SARA COMAN - DENMARK |
| 301 | CHUN LEUNG WAN KA MAN WONG - HONG KONG |
| 305 | KA LOK LEE TSZ KI TSANG - HONG KONG |
| 306 | KING CHEUNG WING YAN SIU - HONG KONG |
| 311 | YAT HEI CHAN PEARLY PAULA TY HO - HONG KONG |
| 328 | ELEK KOSZTOLANYI LILI VARGA - BỎ THI - HUNGARY |
| 340 | YANIEL GRINEVICH EDEN GURFINKEL - ISRAEL |
| 366 | JUN PARK HABI PARK - KOREA |
| 416 | KRISTUPAS MLINSKAS LIEPA RUDNICKAITE - LITHUANIA |
| 450 | PAK KIO CHOW NGA MAN LAO - MACAU, CHINA |
| 595 | MARCELI JOZEFOWICZ JULIA KAWA - POLAND |
| 720 | TIMUR KIRANKAYA RAYA DEMIRHAN - BỎ THI - TÜRKIYE |
| 756 | PHAM GIA BAO VU CHAU ANH - VIETNAM |
| 757 | TRAN VAN DUC NGUYEN AN NHU - VIETNAM |
| 79 | Xu Junzhi Shi Sutong - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| SK 348: 1/8Round WDSF Adult Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 324) - Giờ: 13:10 11/07 | |
| SK 349: 1/4Round WDSF Open Junior II Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 13:40 11/07 | |
| 725 | Sergey Lyubchenko Madina Mirzaeva - BỎ THI - Uzbekistan, Chance |
| 456 | Chen Iek Peng Lam Hio Cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 319 | Hui Kai Chun Chan Tsz Wing Claudia - Hong Kong China |
| 321 | Tsang Ho Man Chak Tsz Tung - Hong Kong China |
| 694 | Trần Dương Thiên Bảo Ngô Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 693 | Đặng Hồ Sâm Lê Hà Ngân - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 71 | JIAHENG XU YUXIN LUO - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 68 | BAIRUI CHEN YUEFEI CHEN - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 164 | SHENG WEI CHEN CHIN-LING CHAO - CHINESE TAIPEI |
| 297 | CHAK FUNG CHAN WING YI LEUNG - HONG KONG |
| 305 | KA LOK LEE TSZ KI TSANG - HONG KONG |
| 311 | YAT HEI CHAN PEARLY PAULA TY HO - HONG KONG |
| 449 | MAN SENG AO IEONG CHEOK IAN LEI - MACAU, CHINA |
| 675 | CHAYAPHOL SALARNLEART SHULITA SANCHEZ - THAILAND |
| 677 | PAKORNYODD GRIDDHIRUNTHARVI WALWADEE BOONYAKAIT - THAILAND |
| 757 | TRAN VAN DUC NGUYEN AN NHU - VIETNAM |
| SK 350: 1/4Round WDSF Youth Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 325) - Giờ: 14:00 11/07 | |
| SK 351: 1/8Round WDSF Asian Junior II Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 346) - Giờ: 14:20 11/07 | |
| SK 352: 1/4Round WDSF Open Youth Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 347) - Giờ: 15:00 11/07 | |
| SK 353: Final Risingstars Adult Standard (Vietnam Ranking) - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 323) - Giờ: 15:20 11/07 | |
| SK 354: SemiFinal WDSF Open Junior II Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 349) - Giờ: 15:35 11/07 | |
| SK 355: 1/4Round WDSF Adult Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 348) - Giờ: 15:45 11/07 | |
| SK 356: 1/4Round WDSF Asian Junior II Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 351) - Giờ: 16:05 11/07 | |
| SK 357: SemiFinal WDSF Open Youth Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 352) - Giờ: 16:35 11/07 | |
| SK 358: SemiFinal WDSF Youth Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 350) - Giờ: 16:45 11/07 | |
| SK 359: 1/4Round WDSF Rising Stars Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 16:55 11/07 | |
| 324 | Lam Tsz Kwan Arie Kwok On Yu - Hong Kong, China |
| 579 | Gavin Facci Tangara Reyben Mari Semilla - Philippines, Davao City - Tibungco Dancesport Team |
| 108 | Nguyễn Hoàng Tuấn Hà Khánh Phượng - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 168 | Hoàng Gia Bảo Hoàng Gia Linh - CK TEAM |
| 169 | Lê Hoàng Bảo Thiên Nguyễn Thị Quỳnh Nga - CK TEAM |
| 115 | Nguyễn Quốc Bảo Trần Hoàng Minh Châu - Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội |
| 119 | Nguyễn Trung Thực Thạch Ngọc Anh - Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội |
| 77 | XIAO LI YAN GAO - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 81 | YUKANG YANG YITONG WANG - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 72 | JINCHENG TANG ZHAN FENG - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 162 | JIRAPONG THONGSANTA ANGELINA CHEN - CHINESE TAIPEI |
| 309 | PAK TSUN CHAN WING TO YUNG - HONG KONG |
| 307 | LAP YIN WONG HUIEN HUANG - HONG KONG |
| 337 | GABRIEL RIMU DICKY BUDI SETIAWAN ANGELA ADVERTIA NUGROHO - INDONESIA |
| 346 | YUMA SATO RISA KUBOTA - JAPAN |
| 370 | KHASAN IBRAGIMOV VERONIKA TIAN - KYRGYZSTAN |
| 446 | IAT HONG WONG IEK TONG MOK - MACAU, CHINA |
| 574 | MARK JAYSON GAYON MARY JOY RENIGEN - PHILIPPINES |
| 577 | VON ELIJAH LAVADO ALLYSSA DATOR - PHILIPPINES |
| 785 | Mingyuan Ye Pei Liu - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| SK 360: Final WDSF Asian Junior II Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 356) - Giờ: 19:40 11/07 | |
| SK 361: Final WDSF Adult Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 355) - Giờ: 19:20 11/07 | |
| SK 362: Final WDSF Open Junior II Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 354) - Giờ: 17:45 11/07 | |
| SK 363: SemiFinal WDSF Rising Stars Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 359) - Giờ: 18:30 11/07 | |
| SK 364: Final WDSF Open Youth Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 357) - Giờ: 07:00 11/07 | |
| SK 365: SemiFinal WDSF Asian Junior II Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 360) - Giờ: 07:00 11/07 | |
| SK 366: Final WDSF Youth Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 358) - Giờ: 07:20 11/07 | |
| SK 367: SemiFinal WDSF South East Asian Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 07:30 11/07 | |
| 118 | Vũ Hoàng Anh Minh Nguyễn Trường Xuân - Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội |
| 119 | Nguyễn Trung Thực Thạch Ngọc Anh - Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội |
| 337 | GABRIEL RIMU DICKY BUDI SETIAWAN ANGELA ADVERTIA NUGROHO - INDONESIA |
| 483 | KEN VIN OOI ZOE ZI WEI TAN - MALAYSIA |
| 485 | YI WEI LOH WAN XIN YAP - MALAYSIA |
| 574 | MARK JAYSON GAYON MARY JOY RENIGEN - PHILIPPINES |
| 577 | VON ELIJAH LAVADO ALLYSSA DATOR - PHILIPPINES |
| 674 | BUNDIT CHAIMUTI VORAYA LIMKANGVANMONGKOL - THAILAND |
| 676 | ISSARAPONG DUANGKAEW THANAWAN YANANUN - THAILAND |
| SK 368: Final WDSF Adult Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 361) - Giờ: 07:40 11/07 | |
| SK 369: Final WDSF Rising Stars Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 363) - Giờ: 07:50 11/07 | |
| SK 370: Final WDSF Asian Junior II Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 365) - Giờ: 08:00 11/07 | |
| SK 371: Final South East Asian Single Dance Championship - Waltz - Điệu W - Giờ: 20:30 11/07 | |
| 57 | Phun Sivutra San Rosa - CAMBODIA |
| 118 | Vũ Hoàng Anh Minh Nguyễn Trường Xuân - Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội |
| 337 | GABRIEL RIMU DICKY BUDI SETIAWAN ANGELA ADVERTIA NUGROHO - INDONESIA |
| 483 | KEN VIN OOI ZOE ZI WEI TAN - MALAYSIA |
| 574 | MARK JAYSON GAYON MARY JOY RENIGEN - PHILIPPINES |
| 676 | ISSARAPONG DUANGKAEW THANAWAN YANANUN - THAILAND |
| SK 372: Final South East Asian Single Dance Championship - Tango - Điệu T - Giờ: 20:40 11/07 | |
| 57 | Phun Sivutra San Rosa - CAMBODIA |
| 119 | Nguyễn Trung Thực Thạch Ngọc Anh - Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội |
| 576 | SEAN ARANAR ANA NUALLA - PHILIPPINES |
| 674 | BUNDIT CHAIMUTI VORAYA LIMKANGVANMONGKOL - THAILAND |
| SK 373: Final South East Asian Single Dance Championship - V.Waltz - Điệu VW - Giờ: 20:50 11/07 | |
| 57 | Phun Sivutra San Rosa - CAMBODIA |
| 118 | Vũ Hoàng Anh Minh Nguyễn Trường Xuân - Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội |
| 485 | YI WEI LOH WAN XIN YAP - MALAYSIA |
| 574 | MARK JAYSON GAYON MARY JOY RENIGEN - PHILIPPINES |
| 676 | ISSARAPONG DUANGKAEW THANAWAN YANANUN - THAILAND |
| SK 374: Final South East Asian Single Dance Championship - Slow Foxtrot - Điệu SF - Giờ: 21:00 11/07 | |
| 115 | Nguyễn Quốc Bảo Trần Hoàng Minh Châu - Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội |
| 576 | SEAN ARANAR ANA NUALLA - PHILIPPINES |
| 674 | BUNDIT CHAIMUTI VORAYA LIMKANGVANMONGKOL - THAILAND |
| SK 375: Final South East Asian Single Dance Championship - Quick Step - Điệu Q - Giờ: 21:10 11/07 | |
| 119 | Nguyễn Trung Thực Thạch Ngọc Anh - Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội |
| 485 | YI WEI LOH WAN XIN YAP - MALAYSIA |
| 576 | SEAN ARANAR ANA NUALLA - PHILIPPINES |
| SK 376: Final WDSF South East Asian Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 367) - Giờ: 21:20 11/07 | |
| SK 377: 1/4Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 07:15 12/07 | |
| 188 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 515 | Khulan Gan-Erdene - Mongolia, Rhythm dance |
| 224 | LO TSZ YIN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 463 | Lim Yeng Hsuen - Malaysia |
| 711 | Nguyễn Nhật Lam - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 714 | Lai Gia Linh - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 524 | Ariunkhuslen Myagmar - Mongolia/ Swing club |
| 494 | Sarangunj Bat-Ireedui - Mongolia |
| 497 | Ariungerel Myagmarjav - Mongolia |
| 728 | Karolina Koroleva - Uzbekistan, N&C |
| 451 | lam hio cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 186 | Phạm Nhật Thư Nghi - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 527 | Namuunlun Sanchir - BỎ THI - Mongolia/Star |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 37 | Nghiêm Ngọc Anh - Bình Liên Dancesport |
| 691 | Đỗ Trần Quỳnh Như - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 508 | Enkhjargal - Mongolia Miracle dance |
| 635 | Nguyễn Khánh Duyên - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 510 | Erkhemtsesetg - Mongolia Miracle dance |
| 203 | Wu Bo Yu - CTDSF Taichung South Training Center |
| 437 | Nguyễn Thái Bảo Trang - M - DANCE |
| 179 | Phạm Hằng Nga - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 486 | Suvdmaa Nergui - Mongolia |
| 502 | NANDINBILEG ENKHBAYAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 504 | GUNJINLKHAM BATMANDAKH - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 505 | ENKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| SK 378: 1/4Round KTOC Solo Junior II Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 07:15 12/07 | |
| 318 | Hui Kai Chun - Hong Kong China |
| 320 | Tsang Ho Man - Hong Kong China |
| 313 | Chak Tsz Tung - Hong Kong China |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 455 | Ao Ieong Man Seng - MACAU, CHINA - 9B |
| 232 | Chan Yat Hei - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 523 | Narankhuu Zoljargal - Mongolia/ Swing club |
| 730 | Ekaterina Kim - Uzbekistan, N&C |
| 731 | Samira Fayzirakhmonova - Uzbekistan, N&C |
| 517 | Oyuntuguldur Chagdar - Mongolia/ MR academy |
| 518 | Khosbolor Batdelger - Mongolia/ MR Academy |
| 38 | Đinh Thùy Trà My - Bình Liên Dancesport |
| 457 | chen iek peng - MACAU, CHINA - 9B |
| 561 | PRINCESS CAREYLLE B. ALICO - Philippines |
| 434 | Đặng Phương Linh - M - DANCE |
| 101 | Đồng Xuân Kim Phượng - KTA - King The Art |
| SK 379: SemiFinal KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Waltz - Điệu W (Kết quả của sự kiện 377) - Giờ: 07:19 12/07 | |
| SK 380: SemiFinal KTOC Solo Junior II Single Dance - Waltz - Điệu W (Kết quả của sự kiện 378) - Giờ: 07:19 12/07 | |
| SK 381: SemiFinal KTOC Adult Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 07:21 12/07 | |
| 610 | Nguyễn Thanh Chí Lê Kiều Thúy Vy - Queen Dance |
| 608 | Nguyễn Duy Khoa Nguyễn Thị Ngọc Liên - Queen Dance |
| 500 | Temuulen Ganbaatar Erkhsaran Bayarsaikhan - Mongolia |
| 499 | Bazarsad Bayanmunkh Nandintsetseg Olzbaatar - Mongolia |
| 738 | Diyor Tursunov Samira Khusenova - Uzbekistan, N&C |
| 579 | Gavin Facci Tangara Reyben Mari Semilla - Philippines, Davao City - Tibungco Dancesport Team |
| 127 | Lê Minh Trọng Lê Võ Quyên My - KTA - King The Art |
| 448 | LIANG ZIBIN LI HOI IENG - MACAU, CHINA |
| 780 | Huỳnh Tấn Sanh Lê Khánh Tiên - KTA - King The Art |
| SK 382: Final KTOC Senior II Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 07:21 12/07 | |
| 202 | PHAM KHẮC HIẾU CẤN THỊ HỒNG VÂN - CLB Super Star Hà nội |
| 645 | Ninh Văn Thành Hứa Hương Giang - Sơn Anh Dancesport |
| 620 | Trần Mai Thông Phạm Thanh Kim Phượng - SAGADANCE |
| 246 | Lê Thanh Vũ Trần Huỳnh Thế Mỹ - BỎ THI - First Dance Studio |
| SK 383: Final KTOC Solo Senior III Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 07:21 12/07 | |
| 516 | Bayarkhuu Perenlei - Mongolia/ MR Academy |
| 519 | Tsetsgee Orsoo - Mongolia/ MR Academy |
| SK 384: Final KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Waltz - Điệu W (Kết quả của sự kiện 379) - Giờ: 07:23 12/07 | |
| SK 385: Final KTOC Solo Junior II Single Dance - Waltz - Điệu W (Kết quả của sự kiện 380) - Giờ: 07:23 12/07 | |
| SK 386: 1/4Round KTOC Solo Junior I Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 07:25 12/07 | |
| 189 | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 223 | TSANG HEI TUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 464 | Silvia Liew - Malaysia |
| 107 | Nghiêm Trần An Thảo - KTA - King The Art |
| 525 | Ayalguut-Od Baatarsukh - Mongolia/ Swing club |
| 526 | Margad-Erdene Khosbayar - Mongolia/ Swing club |
| 496 | Ariuntuya Sharavsambuu - Mongolia |
| 732 | Riana Atajanova - Uzbekistan, N&C |
| 733 | Ekaterina Larina - Uzbekistan, N&C |
| 183 | Đặng Dương Vy Lam - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 184 | Lê Trần Khả Hân - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 506 | Irmuun - Mongolia Miracle dance |
| 507 | Enkhjin - Mongolia Miracle dance |
| 434 | Đặng Phương Linh - M - DANCE |
| 435 | Đỗ Minh Ngọc - M - DANCE |
| 436 | Nguyễn Khánh Kim Ngân - M - DANCE |
| 69 | Chen Bairui - HUỶ- CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 78 | Xu Jiaheng - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 503 | MUNKHJIN MUNKHBAATAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| SK 387: SemiFinal KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 07:25 12/07 | |
| 715 | Nguyễn Lê Gia Hân - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 655 | Namuun Munkh-Orgil - Mongolia/ Swing club |
| 522 | Ujinbuuvei Oyun-Erdene - Mongolia/ Swing club |
| 727 | Polina Murashkina - Uzbekistan, N&C |
| 372 | Lê Vũ Khánh Linh - Linh Anh Academy |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 23 | Dương Nguyễn Nhã Uyên - Ban Me Dance |
| 509 | Tungalag - Mongolia Miracle dance - huỷ KTOC 310 thu 50% phí |
| 180 | Phạm Tường Vy - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 460 | Calice Phang - Malaysia |
| 178 | Nguyễn Ngọc Như ý - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| SK 388: Final KTOC Senior I Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 07:25 12/07 | |
| 607 | Nguyễn Duy Khoa Trịnh Thị Ngọc Hương - Queen Dance |
| 606 | Lê Văn Ảnh Nguyễn Thị Thúy Hằng - Queen Dance |
| 647 | Trần Đình Nghi Nguyễn Thị Loan - Sơn Anh Dancesport |
| 620 | Trần Mai Thông Phạm Thanh Kim Phượng - SAGADANCE |
| SK 389: SemiFinal KTOC Solo Junior I Single Dance - Waltz - Điệu W (Kết quả của sự kiện 386) - Giờ: 07:29 12/07 | |
| SK 390: Final KTOC Juvenile I Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 07:29 12/07 | |
| 240 | Tsz Wong Suen Lok Yan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 511 | Sharavjamts Tselmeg - Mongolia Miracle dance |
| 819 | Korotkikh Sergei Nikolaeva Lea - Russia |
| SK 391: Final KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Waltz - Điệu W (Kết quả của sự kiện 387) - Giờ: 07:31 12/07 | |
| SK 392: Final KTOC Solo Junior I Single Dance - Waltz - Điệu W (Kết quả của sự kiện 389) - Giờ: 07:31 12/07 | |
| SK 393: 1/4Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 07:33 12/07 | |
| 188 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 515 | Khulan Gan-Erdene - Mongolia, Rhythm dance |
| 224 | LO TSZ YIN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 463 | Lim Yeng Hsuen - Malaysia |
| 711 | Nguyễn Nhật Lam - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 714 | Lai Gia Linh - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 524 | Ariunkhuslen Myagmar - Mongolia/ Swing club |
| 494 | Sarangunj Bat-Ireedui - Mongolia |
| 451 | lam hio cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 186 | Phạm Nhật Thư Nghi - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 691 | Đỗ Trần Quỳnh Như - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 508 | Enkhjargal - Mongolia Miracle dance |
| 510 | Erkhemtsesetg - Mongolia Miracle dance |
| 203 | Wu Bo Yu - CTDSF Taichung South Training Center |
| 437 | Nguyễn Thái Bảo Trang - M - DANCE |
| 179 | Phạm Hằng Nga - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 486 | Suvdmaa Nergui - Mongolia |
| 502 | NANDINBILEG ENKHBAYAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 504 | GUNJINLKHAM BATMANDAKH - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 505 | ENKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| SK 394: Final KTOC Senior III Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 07:33 12/07 | |
| 521 | Otgonbayar Choindon Khumbaa Chimgee - Mongolia/ MR Academy |
| 642 | Chu Văn Dũng Lê Thị Ty - Sơn Anh Dancesport |
| 619 | Nguyễn Văn Tùng Nguyễn Thị Phương Lan - Sagadance |
| 190 | Phạm Bình Dương Kiều Thu Nguyệt - CLB Khiêu Vũ Thể Thao Tuyên Quang |
| SK 395: Final KTOC Solo Youth Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 07:33 12/07 | |
| 315 | Chow Kai Wai - Hong Kong China |
| 232 | Chan Yat Hei - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 421 | Tạ Liên Giang - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 260 | Phạm Đỗ Mỹ Anh - HK Dance Center |
| 617 | Diệc Thục Mỹ - Sagadance |
| 100 | Nguyễn Thiên An - KTA - King The Art |
| SK 396: SemiFinal KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Tango - Điệu T (Kết quả của sự kiện 393) - Giờ: 07:37 12/07 | |
| SK 397: SemiFinal KTOC Solo Adult Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 07:37 12/07 | |
| 314 | CHOW CHEUK YING - Hong Kong China |
| 227 | Lau Yannis Yuet Tung - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 558 | Phan Thanh Huyền - Phan Huyền Academy Network |
| 225 | Yau Minki - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 40 | Mauv Danita - CAMBODIA |
| 61 | Seng Sokkorng - CAMBODIA |
| 44 | Sok Chenda - CAMBODIA |
| 616 | Trần Vân Khanh - Sagadance |
| 562 | Shannen Kylle Carpio - Philippines |
| SK 398: Final KTOC Solo Juvenile II Single Dance - Tango - Điệu T (Kết quả của sự kiện 396) - Giờ: 07:39 12/07 | |
| SK 399: Final KTOC Solo Senior III Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 07:39 12/07 | |
| 516 | Bayarkhuu Perenlei - Mongolia/ MR Academy |
| SK 400: 1/4Round KTOC Solo Junior I Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 07:39 12/07 | |
| 189 | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 223 | TSANG HEI TUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 464 | Silvia Liew - Malaysia |
| 107 | Nghiêm Trần An Thảo - KTA - King The Art |
| 525 | Ayalguut-Od Baatarsukh - Mongolia/ Swing club |
| 526 | Margad-Erdene Khosbayar - Mongolia/ Swing club |
| 496 | Ariuntuya Sharavsambuu - Mongolia |
| 183 | Đặng Dương Vy Lam - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 184 | Lê Trần Khả Hân - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 506 | Irmuun - Mongolia Miracle dance |
| 434 | Đặng Phương Linh - M - DANCE |
| 435 | Đỗ Minh Ngọc - M - DANCE |
| 69 | Chen Bairui - HUỶ- CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 78 | Xu Jiaheng - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 503 | MUNKHJIN MUNKHBAATAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| SK 401: Final KTOC Senior I Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 07:39 12/07 | |
| 607 | Nguyễn Duy Khoa Trịnh Thị Ngọc Hương - Queen Dance |
| 606 | Lê Văn Ảnh Nguyễn Thị Thúy Hằng - Queen Dance |
| 647 | Trần Đình Nghi Nguyễn Thị Loan - Sơn Anh Dancesport |
| 95 | Tăng Cẩm Huy Lê Hiệp Hòa - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 620 | Trần Mai Thông Phạm Thanh Kim Phượng - SAGADANCE |
| 695 | Nguyễn Vũ Thanh Duy Nguyễn Thị Xuân Hoà - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| SK 402: SemiFinal KTOC Solo Junior I Single Dance - Tango - Điệu T (Kết quả của sự kiện 400) - Giờ: 07:43 12/07 | |
| SK 403: Final KTOC All Senior Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 07:43 12/07 | |
| 201 | PHẠM KHẮC HIẾU CHU THANH THỦY - CLB Super Star Hà nội |
| 607 | Nguyễn Duy Khoa Trịnh Thị Ngọc Hương - Queen Dance |
| 568 | Elmer Fernando Jr. Teng Teng Abella - Philippines |
| 647 | Trần Đình Nghi Nguyễn Thị Loan - Sơn Anh Dancesport |
| 132 | Nguyễn Hoàng Tuấn Nguyễn Thị Xuân Mai - KTA - King The Art |
| 695 | Nguyễn Vũ Thanh Duy Nguyễn Thị Xuân Hoà - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| SK 404: SemiFinal KTOC Senior II Grade A (5 dances) - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 07:50 12/07 | |
| 604 | Đinh Quang Hiền Đoàn Thị Kiều Oanh - Queen Dance |
| 606 | Lê Văn Ảnh Nguyễn Thị Thúy Hằng - Queen Dance |
| 236 | LI TAI CHIU PETER TSE YUN KIU CANDY - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 242 | Xu Jian Cheng Wu Siu Wai Eba - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 521 | Otgonbayar Choindon Khumbaa Chimgee - Mongolia/ MR Academy |
| 575 | REYNALD SANTOS LILIA SANTOS - Philippines |
| 619 | Nguyễn Văn Tùng Nguyễn Thị Phương Lan - Sagadance |
| 605 | Đỗ Hoàng Anh Tuấn Lê Thị Thanh Thảo - Queen Dance |
| 200 | Phạm Khắc Hiếu Nguyễn Thị Thu Thủy - CLB Super Star Hà nội |
| SK 405: Final WDSF Juvenile II Open Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 07:50 12/07 | |
| 111 | Nguyễn Minh Cường Đỗ Trần Linh San - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 173 | Nguyễn Trung Trí Dũng Lê Hà Trúc Lâm - CK TEAM |
| SK 406: Final KTOC Solo Junior I Single Dance - Tango - Điệu T (Kết quả của sự kiện 402) - Giờ: 08:00 12/07 | |
| SK 407: 1/8Round WDSF Junior II Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 08:05 12/07 | |
| 189 | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 313 | Chak Tsz Tung - Hong Kong China |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 469 | Tan Jaylyn - Malaysia |
| 523 | Narankhuu Zoljargal - Mongolia/ Swing club |
| 730 | Ekaterina Kim - Uzbekistan, N&C |
| 731 | Samira Fayzirakhmonova - Uzbekistan, N&C |
| 517 | Oyuntuguldur Chagdar - Mongolia/ MR academy |
| 518 | Khosbolor Batdelger - Mongolia/ MR Academy |
| 101 | Đồng Xuân Kim Phượng - KTA - King The Art |
| 147 | CHIN-LING CHAO - CHINESE TAIPEI |
| 149 | MIN HSUAN CHUANG - CHINESE TAIPEI |
| 151 | CAI YI LIN - CHINESE TAIPEI |
| 152 | TZU CHIAO KAO - CHINESE TAIPEI |
| 153 | CHIA YU DO - CHINESE TAIPEI |
| 155 | PEI HSUN HSIEH - CHINESE TAIPEI |
| 158 | TZU-YI YANG - CHINESE TAIPEI |
| 272 | WING YI LEUNG - HONG KONG |
| 278 | WING YIN LEUNG - HONG KONG |
| 279 | TSZ LAM HUEN - HONG KONG |
| 438 | I MAN WAN - MACAU, CHINA |
| 443 | CHENG TONG CHEANG - MACAU, CHINA |
| 480 | LI WEI LEONG - MALAYSIA |
| 489 | INDRA GANKHULUG - BỎ THI - MONGOLIA |
| 719 | AYLIN AYDIN - BỎ THI - TÜRKIYE |
| 746 | NGUYEN TRAN GIA LINH - VIETNAM |
| 754 | VU HOANG DIEP CHI - VIETNAM |
| SK 408: 1/8Round WDSF Juvenile II Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 08:35 12/07 | |
| 188 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 515 | Khulan Gan-Erdene - Mongolia, Rhythm dance |
| 463 | Lim Yeng Hsuen - Malaysia |
| 711 | Nguyễn Nhật Lam - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 714 | Lai Gia Linh - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 655 | Namuun Munkh-Orgil - Mongolia/ Swing club |
| 522 | Ujinbuuvei Oyun-Erdene - Mongolia/ Swing club |
| 524 | Ariunkhuslen Myagmar - Mongolia/ Swing club |
| 494 | Sarangunj Bat-Ireedui - Mongolia |
| 497 | Ariungerel Myagmarjav - Mongolia |
| 727 | Polina Murashkina - Uzbekistan, N&C |
| 728 | Karolina Koroleva - Uzbekistan, N&C |
| 372 | Lê Vũ Khánh Linh - Linh Anh Academy |
| 691 | Đỗ Trần Quỳnh Như - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 653 | Dương Mỹ Anh - SPARTA TEAM |
| 635 | Nguyễn Khánh Duyên - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 205 | Hsieh Yi-Cheng - CTDSF Taipei Training Center |
| 206 | Chen Yi-Fei - CTDSF Taipei Training Center |
| 437 | Nguyễn Thái Bảo Trang - M - DANCE |
| 486 | Suvdmaa Nergui - Mongolia |
| 460 | Calice Phang - Malaysia |
| 156 | BO YU WU - CHINESE TAIPEI |
| 157 | YUE LIU - CHINESE TAIPEI |
| 287 | GISELLE SIN - HONG KONG |
| 348 | ADELLINA ISKAKOVA - KAZAKHSTAN |
| 502 | NANDINBILEG ENKHBAYAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 504 | GUNJINLKHAM BATMANDAKH - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 505 | ENKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 492 | ERKHEMTSETSEG GANZORIG - BỎ THI - MONGOLIA |
| 810 | Sung Yu Hsuan - Chinese Teipei |
| SK 409: 1/4Round WDSF Junior II Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 407) - Giờ: 09:05 12/07 | |
| SK 410: SemiFinal KTOC Solo Adult Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 09:05 12/07 | |
| 314 | CHOW CHEUK YING - Hong Kong China |
| 227 | Lau Yannis Yuet Tung - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 558 | Phan Thanh Huyền - Phan Huyền Academy Network |
| 225 | Yau Minki - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 425 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 40 | Mauv Danita - CAMBODIA |
| 42 | San Rosa - CAMBODIA |
| 61 | Seng Sokkorng - CAMBODIA |
| 44 | Sok Chenda - CAMBODIA |
| 616 | Trần Vân Khanh - Sagadance |
| 562 | Shannen Kylle Carpio - Philippines |
| SK 411: Final KTOC Adult Single Dance - Waltz - Điệu W (Kết quả của sự kiện 381) - Giờ: 09:05 12/07 | |
| SK 412: Final KTOC Solo Juvenile I Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 09:05 12/07 | |
| 715 | Nguyễn Lê Gia Hân - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 655 | Namuun Munkh-Orgil - Mongolia/ Swing club |
| 522 | Ujinbuuvei Oyun-Erdene - Mongolia/ Swing club |
| 372 | Lê Vũ Khánh Linh - Linh Anh Academy |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 180 | Phạm Tường Vy - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 460 | Calice Phang - Malaysia |
| 178 | Nguyễn Ngọc Như ý - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| SK 413: Final KTOC Solo Adult Single Dance - Tango - Điệu T (Kết quả của sự kiện 397) - Giờ: 09:05 12/07 | |
| SK 414: 1/4Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 09:05 12/07 | |
| 188 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 515 | Khulan Gan-Erdene - Mongolia, Rhythm dance |
| 463 | Lim Yeng Hsuen - Malaysia |
| 711 | Nguyễn Nhật Lam - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 714 | Lai Gia Linh - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 524 | Ariunkhuslen Myagmar - Mongolia/ Swing club |
| 494 | Sarangunj Bat-Ireedui - Mongolia |
| 497 | Ariungerel Myagmarjav - Mongolia |
| 728 | Karolina Koroleva - Uzbekistan, N&C |
| 451 | lam hio cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 527 | Namuunlun Sanchir - BỎ THI - Mongolia/Star |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 691 | Đỗ Trần Quỳnh Như - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 508 | Enkhjargal - Mongolia Miracle dance |
| 635 | Nguyễn Khánh Duyên - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 510 | Erkhemtsesetg - Mongolia Miracle dance |
| 203 | Wu Bo Yu - CTDSF Taichung South Training Center |
| 437 | Nguyễn Thái Bảo Trang - M - DANCE |
| 486 | Suvdmaa Nergui - Mongolia |
| 502 | NANDINBILEG ENKHBAYAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 504 | GUNJINLKHAM BATMANDAKH - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 505 | ENKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| SK 415: 1/4Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 09:05 12/07 | |
| 188 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 515 | Khulan Gan-Erdene - Mongolia, Rhythm dance |
| 463 | Lim Yeng Hsuen - Malaysia |
| 711 | Nguyễn Nhật Lam - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 714 | Lai Gia Linh - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 524 | Ariunkhuslen Myagmar - Mongolia/ Swing club |
| 494 | Sarangunj Bat-Ireedui - Mongolia |
| 451 | lam hio cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 529 | Tergel Saruulbayar - BỎ THI - Mongolia/Star |
| 691 | Đỗ Trần Quỳnh Như - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 508 | Enkhjargal - Mongolia Miracle dance |
| 203 | Wu Bo Yu - CTDSF Taichung South Training Center |
| 437 | Nguyễn Thái Bảo Trang - M - DANCE |
| 486 | Suvdmaa Nergui - Mongolia |
| 502 | NANDINBILEG ENKHBAYAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| SK 416: 1/4Round KTOC Solo Juvenile II Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 09:05 12/07 | |
| 188 | Nguyễn Phương Hiểu Khanh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 515 | Khulan Gan-Erdene - Mongolia, Rhythm dance |
| 463 | Lim Yeng Hsuen - Malaysia |
| 711 | Nguyễn Nhật Lam - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 714 | Lai Gia Linh - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 524 | Ariunkhuslen Myagmar - Mongolia/ Swing club |
| 494 | Sarangunj Bat-Ireedui - Mongolia |
| 497 | Ariungerel Myagmarjav - Mongolia |
| 728 | Karolina Koroleva - Uzbekistan, N&C |
| 451 | lam hio cheng - MACAU, CHINA - 9B |
| 527 | Namuunlun Sanchir - BỎ THI - Mongolia/Star |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 529 | Tergel Saruulbayar - BỎ THI - Mongolia/Star |
| 691 | Đỗ Trần Quỳnh Như - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 508 | Enkhjargal - Mongolia Miracle dance |
| 635 | Nguyễn Khánh Duyên - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 510 | Erkhemtsesetg - Mongolia Miracle dance |
| 203 | Wu Bo Yu - CTDSF Taichung South Training Center |
| 437 | Nguyễn Thái Bảo Trang - M - DANCE |
| 486 | Suvdmaa Nergui - Mongolia |
| 502 | NANDINBILEG ENKHBAYAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 504 | GUNJINLKHAM BATMANDAKH - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 505 | ENKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| SK 417: 1/4Round WDSF Juvenile II Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 408) - Giờ: 09:25 12/07 | |
| SK 418: Final KTOC Solo Adult Single Dance - Waltz - Điệu W (Kết quả của sự kiện 410) - Giờ: 09:25 12/07 | |
| SK 419: Final KTOC Senior III Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 09:25 12/07 | |
| 573 | Leonardo Telabangco Jr. Shirley Chong - BỎ THI - Philippines |
| 521 | Otgonbayar Choindon Khumbaa Chimgee - Mongolia/ MR Academy |
| 642 | Chu Văn Dũng Lê Thị Ty - Sơn Anh Dancesport |
| 619 | Nguyễn Văn Tùng Nguyễn Thị Phương Lan - Sagadance |
| 190 | Phạm Bình Dương Kiều Thu Nguyệt - CLB Khiêu Vũ Thể Thao Tuyên Quang |
| SK 420: SemiFinal KTOC Solo Junior II Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 09:25 12/07 | |
| 318 | Hui Kai Chun - Hong Kong China |
| 320 | Tsang Ho Man - Hong Kong China |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 455 | Ao Ieong Man Seng - MACAU, CHINA - 9B |
| 232 | Chan Yat Hei - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 523 | Narankhuu Zoljargal - Mongolia/ Swing club |
| 731 | Samira Fayzirakhmonova - Uzbekistan, N&C |
| 38 | Đinh Thùy Trà My - Bình Liên Dancesport |
| 457 | chen iek peng - MACAU, CHINA - 9B |
| 561 | PRINCESS CAREYLLE B. ALICO - Philippines |
| 101 | Đồng Xuân Kim Phượng - KTA - King The Art |
| SK 421: Final KTOC Solo Junior II Single Dance - Tango - Điệu T (Kết quả của sự kiện 420) - Giờ: 09:25 12/07 | |
| SK 422: Final KTOC Solo Youth Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 09:25 12/07 | |
| 315 | Chow Kai Wai - Hong Kong China |
| 232 | Chan Yat Hei - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 734 | Saida Nazarova - Uzbekistan, N&C |
| 735 | Diana Otajonova - Uzbekistan, N&C |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 422 | Phạm Tường Ngân - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 617 | Diệc Thục Mỹ - Sagadance |
| 100 | Nguyễn Thiên An - KTA - King The Art |
| SK 423: Final KTOC Senior I Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 09:25 12/07 | |
| 607 | Nguyễn Duy Khoa Trịnh Thị Ngọc Hương - Queen Dance |
| 647 | Trần Đình Nghi Nguyễn Thị Loan - Sơn Anh Dancesport |
| 95 | Tăng Cẩm Huy Lê Hiệp Hòa - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 671 | trịnh minh cường trương thị thu sương - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 424: Final KTOC Solo Adult Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 09:25 12/07 | |
| 314 | CHOW CHEUK YING - Hong Kong China |
| 227 | Lau Yannis Yuet Tung - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 225 | Yau Minki - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 425 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 40 | Mauv Danita - CAMBODIA |
| 58 | Phun Sivutra - CAMBODIA |
| 61 | Seng Sokkorng - CAMBODIA |
| 562 | Shannen Kylle Carpio - Philippines |
| SK 425: Final KTOC Solo Youth Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 09:25 12/07 | |
| 740 | Bùi Ngọc Hà Linh - BỎ THI - Việt Nam |
| 315 | Chow Kai Wai - Hong Kong China |
| 232 | Chan Yat Hei - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 421 | Tạ Liên Giang - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 260 | Phạm Đỗ Mỹ Anh - HK Dance Center |
| SK 426: Final KTOC Solo Youth Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 09:25 12/07 | |
| 315 | Chow Kai Wai - Hong Kong China |
| 232 | Chan Yat Hei - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 734 | Saida Nazarova - Uzbekistan, N&C |
| 735 | Diana Otajonova - Uzbekistan, N&C |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 421 | Tạ Liên Giang - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 425 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| SK 427: Final KTOC Adult Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 09:25 12/07 | |
| 500 | Temuulen Ganbaatar Erkhsaran Bayarsaikhan - Mongolia |
| 127 | Lê Minh Trọng Lê Võ Quyên My - KTA - King The Art |
| 95 | Tăng Cẩm Huy Lê Hiệp Hòa - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 448 | LIANG ZIBIN LI HOI IENG - MACAU, CHINA |
| SK 428: SemiFinal KTOC Solo Youth Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 09:45 12/07 | |
| 315 | Chow Kai Wai - Hong Kong China |
| 232 | Chan Yat Hei - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 734 | Saida Nazarova - Uzbekistan, N&C |
| 735 | Diana Otajonova - Uzbekistan, N&C |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 422 | Phạm Tường Ngân - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 260 | Phạm Đỗ Mỹ Anh - HK Dance Center |
| 617 | Diệc Thục Mỹ - Sagadance |
| 100 | Nguyễn Thiên An - KTA - King The Art |
| SK 429: Final KTOC Juvenile II Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 09:45 12/07 | |
| 737 | Artyom Murashkin Safiya Khodjasheva - Uzbekistan, N&C |
| 111 | Nguyễn Minh Cường Đỗ Trần Linh San - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 173 | Nguyễn Trung Trí Dũng Lê Hà Trúc Lâm - CK TEAM |
| SK 430: SemiFinal WDSF Juvenile II Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 417) - Giờ: 09:47 12/07 | |
| SK 431: Final KTOC Solo Youth Single Dance - Waltz - Điệu W (Kết quả của sự kiện 428) - Giờ: 09:47 12/07 | |
| SK 432: Final KTOC Adult Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 09:47 12/07 | |
| 608 | Nguyễn Duy Khoa Nguyễn Thị Ngọc Liên - Queen Dance |
| 500 | Temuulen Ganbaatar Erkhsaran Bayarsaikhan - Mongolia |
| 499 | Bazarsad Bayanmunkh Nandintsetseg Olzbaatar - Mongolia |
| 738 | Diyor Tursunov Samira Khusenova - Uzbekistan, N&C |
| 127 | Lê Minh Trọng Lê Võ Quyên My - KTA - King The Art |
| 448 | LIANG ZIBIN LI HOI IENG - MACAU, CHINA |
| 780 | Huỳnh Tấn Sanh Lê Khánh Tiên - KTA - King The Art |
| SK 433: SemiFinal KTOC Solo Junior II Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 09:47 12/07 | |
| 318 | Hui Kai Chun - Hong Kong China |
| 320 | Tsang Ho Man - Hong Kong China |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 455 | Ao Ieong Man Seng - MACAU, CHINA - 9B |
| 232 | Chan Yat Hei - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 523 | Narankhuu Zoljargal - Mongolia/ Swing club |
| 730 | Ekaterina Kim - Uzbekistan, N&C |
| 731 | Samira Fayzirakhmonova - Uzbekistan, N&C |
| 518 | Khosbolor Batdelger - Mongolia/ MR Academy |
| 726 | Yuliana Tsoy - Uzbekistan, Eleks-club |
| 38 | Đinh Thùy Trà My - Bình Liên Dancesport |
| 457 | chen iek peng - MACAU, CHINA - 9B |
| SK 434: Final KTOC Adult Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 09:47 12/07 | |
| 608 | Nguyễn Duy Khoa Nguyễn Thị Ngọc Liên - Queen Dance |
| 500 | Temuulen Ganbaatar Erkhsaran Bayarsaikhan - Mongolia |
| 499 | Bazarsad Bayanmunkh Nandintsetseg Olzbaatar - Mongolia |
| 738 | Diyor Tursunov Samira Khusenova - Uzbekistan, N&C |
| 448 | LIANG ZIBIN LI HOI IENG - MACAU, CHINA |
| SK 435: Final KTOC Solo Adult Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 09:47 12/07 | |
| 740 | Bùi Ngọc Hà Linh - BỎ THI - Việt Nam |
| 314 | CHOW CHEUK YING - Hong Kong China |
| 227 | Lau Yannis Yuet Tung - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 225 | Yau Minki - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 40 | Mauv Danita - CAMBODIA |
| 42 | San Rosa - CAMBODIA |
| 61 | Seng Sokkorng - CAMBODIA |
| 562 | Shannen Kylle Carpio - Philippines |
| SK 436: Final KTOC Senior I Grade A (5 dances) - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 09:57 12/07 | |
| 604 | Đinh Quang Hiền Đoàn Thị Kiều Oanh - Queen Dance |
| 95 | Tăng Cẩm Huy Lê Hiệp Hòa - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 575 | REYNALD SANTOS LILIA SANTOS - Philippines |
| 664 | Nguyễn Xuân Chi Nguyễn Thị Quỳnh Điệp - T&T Dancesport |
| 605 | Đỗ Hoàng Anh Tuấn Lê Thị Thanh Thảo - Queen Dance |
| 671 | trịnh minh cường trương thị thu sương - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 437: Final KTOC Solo Senior I Grade A (5 dances) - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 09:57 12/07 | |
| 558 | Phan Thanh Huyền - Phan Huyền Academy Network |
| 638 | Trần Thị Kim Oanh - Sơn Anh Dancesport |
| 639 | Hoàng Thị Thiên Trang - Sơn Anh Dancesport |
| 640 | Nguyễn Kim Phưng - Sơn Anh Dancesport |
| SK 438: Final KTOC Juvenile I Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 10:07 12/07 | |
| 240 | Tsz Wong Suen Lok Yan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 511 | Sharavjamts Tselmeg - Mongolia Miracle dance |
| 819 | Korotkikh Sergei Nikolaeva Lea - Russia |
| SK 439: Final KTOC All Senior Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 10:07 12/07 | |
| 607 | Nguyễn Duy Khoa Trịnh Thị Ngọc Hương - Queen Dance |
| 568 | Elmer Fernando Jr. Teng Teng Abella - Philippines |
| 647 | Trần Đình Nghi Nguyễn Thị Loan - Sơn Anh Dancesport |
| 132 | Nguyễn Hoàng Tuấn Nguyễn Thị Xuân Mai - KTA - King The Art |
| 788 | Nguyễn Thị Ngọc Liên Nguyễn Thị Mỹ Châu - Queen Dance |
| SK 440: SemiFinal KTOC Solo Juvenile II Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW (Kết quả của sự kiện 414) - Giờ: 10:09 12/07 | |
| SK 441: Final KTOC Solo Junior II Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW (Kết quả của sự kiện 433) - Giờ: 10:09 12/07 | |
| SK 442: Final KTOC Senior III Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 10:11 12/07 | |
| 521 | Otgonbayar Choindon Khumbaa Chimgee - Mongolia/ MR Academy |
| 642 | Chu Văn Dũng Lê Thị Ty - Sơn Anh Dancesport |
| 190 | Phạm Bình Dương Kiều Thu Nguyệt - CLB Khiêu Vũ Thể Thao Tuyên Quang |
| SK 443: Final KTOC Juvenile II Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 10:11 12/07 | |
| 737 | Artyom Murashkin Safiya Khodjasheva - Uzbekistan, N&C |
| 111 | Nguyễn Minh Cường Đỗ Trần Linh San - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 173 | Nguyễn Trung Trí Dũng Lê Hà Trúc Lâm - CK TEAM |
| SK 444: Final KTOC Solo Juvenile II Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW (Kết quả của sự kiện 440) - Giờ: 10:11 12/07 | |
| SK 445: Final KTOC Solo Juvenile I Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 10:13 12/07 | |
| 655 | Namuun Munkh-Orgil - Mongolia/ Swing club |
| 522 | Ujinbuuvei Oyun-Erdene - Mongolia/ Swing club |
| 372 | Lê Vũ Khánh Linh - Linh Anh Academy |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 509 | Tungalag - Mongolia Miracle dance - huỷ KTOC 310 thu 50% phí |
| 460 | Calice Phang - Malaysia |
| SK 446: SemiFinal KTOC Adult Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 10:13 12/07 | |
| 316 | Chow Kin Wai Chan Kwan Yiu - Hong Kong China |
| 610 | Nguyễn Thanh Chí Lê Kiều Thúy Vy - Queen Dance |
| 608 | Nguyễn Duy Khoa Nguyễn Thị Ngọc Liên - Queen Dance |
| 500 | Temuulen Ganbaatar Erkhsaran Bayarsaikhan - Mongolia |
| 499 | Bazarsad Bayanmunkh Nandintsetseg Olzbaatar - Mongolia |
| 738 | Diyor Tursunov Samira Khusenova - Uzbekistan, N&C |
| 579 | Gavin Facci Tangara Reyben Mari Semilla - Philippines, Davao City - Tibungco Dancesport Team |
| 448 | LIANG ZIBIN LI HOI IENG - MACAU, CHINA |
| 780 | Huỳnh Tấn Sanh Lê Khánh Tiên - KTA - King The Art |
| SK 447: 1/4Round KTOC Solo Junior I Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 10:15 12/07 | |
| 189 | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 223 | TSANG HEI TUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 464 | Silvia Liew - Malaysia |
| 107 | Nghiêm Trần An Thảo - KTA - King The Art |
| 525 | Ayalguut-Od Baatarsukh - Mongolia/ Swing club |
| 526 | Margad-Erdene Khosbayar - Mongolia/ Swing club |
| 496 | Ariuntuya Sharavsambuu - Mongolia |
| 732 | Riana Atajanova - Uzbekistan, N&C |
| 733 | Ekaterina Larina - Uzbekistan, N&C |
| 183 | Đặng Dương Vy Lam - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 726 | Yuliana Tsoy - Uzbekistan, Eleks-club |
| 506 | Irmuun - Mongolia Miracle dance |
| 507 | Enkhjin - Mongolia Miracle dance |
| 434 | Đặng Phương Linh - M - DANCE |
| 435 | Đỗ Minh Ngọc - M - DANCE |
| 436 | Nguyễn Khánh Kim Ngân - M - DANCE |
| 69 | Chen Bairui - HUỶ- CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 78 | Xu Jiaheng - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 503 | MUNKHJIN MUNKHBAATAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| SK 448: SemiFinal KTOC Solo Adult Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 10:15 12/07 | |
| 314 | CHOW CHEUK YING - Hong Kong China |
| 227 | Lau Yannis Yuet Tung - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 225 | Yau Minki - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 425 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 40 | Mauv Danita - CAMBODIA |
| 42 | San Rosa - CAMBODIA |
| 61 | Seng Sokkorng - CAMBODIA |
| 616 | Trần Vân Khanh - Sagadance |
| 562 | Shannen Kylle Carpio - Philippines |
| SK 449: SemiFinal KTOC Solo Junior I Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW (Kết quả của sự kiện 447) - Giờ: 10:15 12/07 | |
| SK 450: Final KTOC Adult Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW (Kết quả của sự kiện 446) - Giờ: 10:19 12/07 | |
| SK 451: Final KTOC Senior II Grade A (5 dances) - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 404) - Giờ: 10:21 12/07 | |
| SK 452: Final KTOC Solo Senior II Grade FA (5 dances) - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 10:21 12/07 | |
| 638 | Trần Thị Kim Oanh - Sơn Anh Dancesport |
| 640 | Nguyễn Kim Phưng - Sơn Anh Dancesport |
| 641 | Phạm Thị Bích Thủy - Sơn Anh Dancesport |
| SK 453: Final KTOC Solo Adult Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW (Kết quả của sự kiện 448) - Giờ: 10:31 12/07 | |
| SK 454: Final KTOC Solo Junior I Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW (Kết quả của sự kiện 449) - Giờ: 10:31 12/07 | |
| SK 455: Final KTOC Senior II Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 10:33 12/07 | |
| 202 | PHAM KHẮC HIẾU CẤN THỊ HỒNG VÂN - CLB Super Star Hà nội |
| 645 | Ninh Văn Thành Hứa Hương Giang - Sơn Anh Dancesport |
| 620 | Trần Mai Thông Phạm Thanh Kim Phượng - SAGADANCE |
| 246 | Lê Thanh Vũ Trần Huỳnh Thế Mỹ - BỎ THI - First Dance Studio |
| SK 456: SemiFinal KTOC Solo Junior II Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 10:33 12/07 | |
| 318 | Hui Kai Chun - Hong Kong China |
| 320 | Tsang Ho Man - Hong Kong China |
| 313 | Chak Tsz Tung - Hong Kong China |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 455 | Ao Ieong Man Seng - MACAU, CHINA - 9B |
| 232 | Chan Yat Hei - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 523 | Narankhuu Zoljargal - Mongolia/ Swing club |
| 730 | Ekaterina Kim - Uzbekistan, N&C |
| 517 | Oyuntuguldur Chagdar - Mongolia/ MR academy |
| 518 | Khosbolor Batdelger - Mongolia/ MR Academy |
| 38 | Đinh Thùy Trà My - Bình Liên Dancesport |
| 434 | Đặng Phương Linh - M - DANCE |
| SK 457: SemiFinal KTOC Solo Juvenile II Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF (Kết quả của sự kiện 415) - Giờ: 10:35 12/07 | |
| SK 458: Final KTOC Solo Senior III Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 10:35 12/07 | |
| 516 | Bayarkhuu Perenlei - Mongolia/ MR Academy |
| SK 459: Final KTOC Solo Junior II Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF (Kết quả của sự kiện 456) - Giờ: 10:35 12/07 | |
| SK 460: Final KTOC Solo Juvenile II Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF (Kết quả của sự kiện 457) - Giờ: 10:37 12/07 | |
| SK 461: Final KTOC Senior I Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 10:37 12/07 | |
| 647 | Trần Đình Nghi Nguyễn Thị Loan - Sơn Anh Dancesport |
| 95 | Tăng Cẩm Huy Lê Hiệp Hòa - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 620 | Trần Mai Thông Phạm Thanh Kim Phượng - SAGADANCE |
| SK 462: 1/4Round KTOC Solo Junior I Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 10:39 12/07 | |
| 189 | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 464 | Silvia Liew - Malaysia |
| 107 | Nghiêm Trần An Thảo - KTA - King The Art |
| 525 | Ayalguut-Od Baatarsukh - Mongolia/ Swing club |
| 526 | Margad-Erdene Khosbayar - Mongolia/ Swing club |
| 496 | Ariuntuya Sharavsambuu - Mongolia |
| 732 | Riana Atajanova - Uzbekistan, N&C |
| 183 | Đặng Dương Vy Lam - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 184 | Lê Trần Khả Hân - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 726 | Yuliana Tsoy - Uzbekistan, Eleks-club |
| 434 | Đặng Phương Linh - M - DANCE |
| 435 | Đỗ Minh Ngọc - M - DANCE |
| 436 | Nguyễn Khánh Kim Ngân - M - DANCE |
| 69 | Chen Bairui - HUỶ- CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 78 | Xu Jiaheng - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 503 | MUNKHJIN MUNKHBAATAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| SK 463: Final KTOC Solo Juvenile I Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 10:39 12/07 | |
| 655 | Namuun Munkh-Orgil - Mongolia/ Swing club |
| 522 | Ujinbuuvei Oyun-Erdene - Mongolia/ Swing club |
| 372 | Lê Vũ Khánh Linh - Linh Anh Academy |
| 460 | Calice Phang - Malaysia |
| SK 464: SemiFinal KTOC Solo Junior I Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF (Kết quả của sự kiện 462) - Giờ: 10:41 12/07 | |
| SK 465: Final KTOC Senior III Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 10:41 12/07 | |
| 573 | Leonardo Telabangco Jr. Shirley Chong - BỎ THI - Philippines |
| 521 | Otgonbayar Choindon Khumbaa Chimgee - Mongolia/ MR Academy |
| 642 | Chu Văn Dũng Lê Thị Ty - Sơn Anh Dancesport |
| SK 466: Final KTOC All Senior Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF - Giờ: 10:41 12/07 | |
| 201 | PHẠM KHẮC HIẾU CHU THANH THỦY - CLB Super Star Hà nội |
| 568 | Elmer Fernando Jr. Teng Teng Abella - Philippines |
| 647 | Trần Đình Nghi Nguyễn Thị Loan - Sơn Anh Dancesport |
| 132 | Nguyễn Hoàng Tuấn Nguyễn Thị Xuân Mai - KTA - King The Art |
| SK 467: SemiFinal WDSF Junior II Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 409) - Giờ: 10:43 12/07 | |
| SK 468: Final KTOC All Senior Single Dance - Waltz - Điệu W - Giờ: 10:53 12/07 | |
| 201 | PHẠM KHẮC HIẾU CHU THANH THỦY - CLB Super Star Hà nội |
| 607 | Nguyễn Duy Khoa Trịnh Thị Ngọc Hương - Queen Dance |
| 568 | Elmer Fernando Jr. Teng Teng Abella - Philippines |
| 647 | Trần Đình Nghi Nguyễn Thị Loan - Sơn Anh Dancesport |
| 132 | Nguyễn Hoàng Tuấn Nguyễn Thị Xuân Mai - KTA - King The Art |
| 788 | Nguyễn Thị Ngọc Liên Nguyễn Thị Mỹ Châu - Queen Dance |
| SK 469: Final KTOC Senior II Single Dance - Tango - Điệu T - Giờ: 10:55 12/07 | |
| 202 | PHAM KHẮC HIẾU CẤN THỊ HỒNG VÂN - CLB Super Star Hà nội |
| 645 | Ninh Văn Thành Hứa Hương Giang - Sơn Anh Dancesport |
| 620 | Trần Mai Thông Phạm Thanh Kim Phượng - SAGADANCE |
| 246 | Lê Thanh Vũ Trần Huỳnh Thế Mỹ - BỎ THI - First Dance Studio |
| 135 | Thái Kelvin Trần Thị Lan Anh - KTA - King The Art |
| 695 | Nguyễn Vũ Thanh Duy Nguyễn Thị Xuân Hoà - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| SK 470: Final KTOC Senior II Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 10:57 12/07 | |
| 201 | PHẠM KHẮC HIẾU CHU THANH THỦY - CLB Super Star Hà nội |
| 645 | Ninh Văn Thành Hứa Hương Giang - Sơn Anh Dancesport |
| SK 471: Final KTOC Solo Senior III Single Dance - VienneseWaltz - Điệu VW - Giờ: 10:57 12/07 | |
| 516 | Bayarkhuu Perenlei - Mongolia/ MR Academy |
| 519 | Tsetsgee Orsoo - Mongolia/ MR Academy |
| SK 472: Final KTOC Solo Junior I Single Dance - SlowFoxt - Điệu SF (Kết quả của sự kiện 464) - Giờ: 10:57 12/07 | |
| SK 473: SemiFinal KTOC Solo Junior II Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 10:59 12/07 | |
| 318 | Hui Kai Chun - Hong Kong China |
| 320 | Tsang Ho Man - Hong Kong China |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 455 | Ao Ieong Man Seng - MACAU, CHINA - 9B |
| 232 | Chan Yat Hei - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 523 | Narankhuu Zoljargal - Mongolia/ Swing club |
| 730 | Ekaterina Kim - Uzbekistan, N&C |
| 731 | Samira Fayzirakhmonova - Uzbekistan, N&C |
| 517 | Oyuntuguldur Chagdar - Mongolia/ MR academy |
| 518 | Khosbolor Batdelger - Mongolia/ MR Academy |
| 38 | Đinh Thùy Trà My - Bình Liên Dancesport |
| 457 | chen iek peng - MACAU, CHINA - 9B |
| 561 | PRINCESS CAREYLLE B. ALICO - Philippines |
| SK 474: Final KTOC Senior II Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 10:59 12/07 | |
| 201 | PHẠM KHẮC HIẾU CHU THANH THỦY - CLB Super Star Hà nội |
| SK 475: SemiFinal KTOC Solo Juvenile II Single Dance - QuickStep - Điệu Q (Kết quả của sự kiện 416) - Giờ: 10:59 12/07 | |
| SK 476: Final KTOC Solo Senior III Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 11:01 12/07 | |
| 516 | Bayarkhuu Perenlei - Mongolia/ MR Academy |
| 519 | Tsetsgee Orsoo - Mongolia/ MR Academy |
| SK 477: Final KTOC Juvenile II Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 11:01 12/07 | |
| 737 | Artyom Murashkin Safiya Khodjasheva - Uzbekistan, N&C |
| 111 | Nguyễn Minh Cường Đỗ Trần Linh San - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 173 | Nguyễn Trung Trí Dũng Lê Hà Trúc Lâm - CK TEAM |
| SK 478: Final KTOC Solo Junior II Single Dance - QuickStep - Điệu Q (Kết quả của sự kiện 473) - Giờ: 11:01 12/07 | |
| SK 479: Final KTOC Solo Juvenile II Single Dance - QuickStep - Điệu Q (Kết quả của sự kiện 475) - Giờ: 11:03 12/07 | |
| SK 480: 1/4Round KTOC Solo Junior I Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 11:03 12/07 | |
| 189 | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 464 | Silvia Liew - Malaysia |
| 107 | Nghiêm Trần An Thảo - KTA - King The Art |
| 525 | Ayalguut-Od Baatarsukh - Mongolia/ Swing club |
| 526 | Margad-Erdene Khosbayar - Mongolia/ Swing club |
| 496 | Ariuntuya Sharavsambuu - Mongolia |
| 732 | Riana Atajanova - Uzbekistan, N&C |
| 733 | Ekaterina Larina - Uzbekistan, N&C |
| 183 | Đặng Dương Vy Lam - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 726 | Yuliana Tsoy - Uzbekistan, Eleks-club |
| 506 | Irmuun - Mongolia Miracle dance |
| 507 | Enkhjin - Mongolia Miracle dance |
| 434 | Đặng Phương Linh - M - DANCE |
| 435 | Đỗ Minh Ngọc - M - DANCE |
| 69 | Chen Bairui - HUỶ- CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 78 | Xu Jiaheng - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 503 | MUNKHJIN MUNKHBAATAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| SK 481: Final KTOC Solo Juvenile I Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 11:03 12/07 | |
| 655 | Namuun Munkh-Orgil - Mongolia/ Swing club |
| 522 | Ujinbuuvei Oyun-Erdene - Mongolia/ Swing club |
| 727 | Polina Murashkina - Uzbekistan, N&C |
| 372 | Lê Vũ Khánh Linh - Linh Anh Academy |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 509 | Tungalag - Mongolia Miracle dance - huỷ KTOC 310 thu 50% phí |
| 460 | Calice Phang - Malaysia |
| SK 482: Final KTOC Senior I Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 11:07 12/07 | |
| 671 | trịnh minh cường trương thị thu sương - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 483: Final KTOC Senior III Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 11:07 12/07 | |
| 568 | Elmer Fernando Jr. Teng Teng Abella - Philippines |
| 521 | Otgonbayar Choindon Khumbaa Chimgee - Mongolia/ MR Academy |
| SK 484: SemiFinal KTOC Solo Junior I Single Dance - QuickStep - Điệu Q (Kết quả của sự kiện 480) - Giờ: 11:07 12/07 | |
| SK 485: Final KTOC Juvenile I Single Dance - QuickStep - Điệu Q - Giờ: 11:07 12/07 | |
| 240 | Tsz Wong Suen Lok Yan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 511 | Sharavjamts Tselmeg - Mongolia Miracle dance |
| 819 | Korotkikh Sergei Nikolaeva Lea - Russia |
| SK 487: Final KTOC Solo Junior I Single Dance - QuickStep - Điệu Q (Kết quả của sự kiện 484) - Giờ: 11:09 12/07 | |
| SK 488: 1/4Round KTOC Solo Adult Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 11:11 12/07 | |
| 740 | Bùi Ngọc Hà Linh - BỎ THI - Việt Nam |
| 462 | Lim Dao-Er - Malaysia |
| 212 | Phan Phước Thục Nguyên - Dance Passion |
| 213 | Đinh Thị Diệu Linh - Dance Passion |
| 612 | HaBi Park - REPUBLIC OF KOREA |
| 60 | Seng Sokim - CAMBODIA |
| 48 | Chum Lyheang - CAMBODIA |
| 41 | Or Raksa - CAMBODIA |
| 58 | Phun Sivutra - CAMBODIA |
| 42 | San Rosa - CAMBODIA |
| 44 | Sok Chenda - CAMBODIA |
| 648 | Lưu Anh Thư - SPARTA TEAM |
| 331 | Vũ Hương Linh - ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 332 | Bùi Anh Thư - ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 207 | Lin Po Chun - CTDSF Taipei Training Center |
| 256 | Nguyễn Lê Thanh - Happy Dance |
| 603 | Hoàng Nguyễn Linh Đan - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 586 | Lê Thị Kim Ngân - Phongngandancesport |
| 452 | Suki Au - MACAU, CHINA - 9B |
| SK 489: SemiFinal KTOC Solo Adult Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 488) - Giờ: 11:13 12/07 | |
| SK 490: SemiFinal WDSF Juvenile II Open Latin - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 11:15 12/07 | |
| 230 | Siu Hin Chan Cheung Tsin Ching - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 234 | Hui Shun Yip On Kiu Peony - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 240 | Tsz Wong Suen Lok Yan - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 764 | Bùi Tấn Phúc Đặng Chi Lan - KTA - King The Art |
| 111 | Nguyễn Minh Cường Đỗ Trần Linh San - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 768 | Đào Quốc Khánh Trần Nguyệt Minh - KTA - King The Art |
| 173 | Nguyễn Trung Trí Dũng Lê Hà Trúc Lâm - CK TEAM |
| 296 | BRAYDEN LIU SZE WEI HO - HONG KONG |
| 789 | Hồ Mai Nhật Khang Hoàng Bảo Nam Phương - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| SK 491: Final KTOC Solo Adult Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 489) - Giờ: 11:25 12/07 | |
| SK 492: Final KTOC Solo Adult Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 11:27 12/07 | |
| 462 | Lim Dao-Er - Malaysia |
| 612 | HaBi Park - REPUBLIC OF KOREA |
| 60 | Seng Sokim - CAMBODIA |
| 648 | Lưu Anh Thư - SPARTA TEAM |
| 207 | Lin Po Chun - CTDSF Taipei Training Center |
| 256 | Nguyễn Lê Thanh - Happy Dance |
| 586 | Lê Thị Kim Ngân - Phongngandancesport |
| 452 | Suki Au - MACAU, CHINA - 9B |
| SK 493: Final KTOC Solo Adult Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 11:29 12/07 | |
| 462 | Lim Dao-Er - Malaysia |
| 612 | HaBi Park - REPUBLIC OF KOREA |
| 60 | Seng Sokim - CAMBODIA |
| 58 | Phun Sivutra - CAMBODIA |
| 167 | Lê Ngọc Tường Vy - CK TEAM |
| 648 | Lưu Anh Thư - SPARTA TEAM |
| 207 | Lin Po Chun - CTDSF Taipei Training Center |
| SK 494: 1/4Round KTOC Solo Adult Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 11:31 12/07 | |
| 462 | Lim Dao-Er - Malaysia |
| 212 | Phan Phước Thục Nguyên - Dance Passion |
| 636 | Đàm Thuỳ Linh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 612 | HaBi Park - REPUBLIC OF KOREA |
| 60 | Seng Sokim - CAMBODIA |
| 41 | Or Raksa - CAMBODIA |
| 58 | Phun Sivutra - CAMBODIA |
| 44 | Sok Chenda - CAMBODIA |
| 112 | Nguyễn Hoàng Ngọc - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 648 | Lưu Anh Thư - SPARTA TEAM |
| 331 | Vũ Hương Linh - ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 332 | Bùi Anh Thư - ICONIC HOÀI HƯƠNG |
| 207 | Lin Po Chun - CTDSF Taipei Training Center |
| 702 | võ ngọc minh tuyền - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 256 | Nguyễn Lê Thanh - Happy Dance |
| 603 | Hoàng Nguyễn Linh Đan - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 586 | Lê Thị Kim Ngân - Phongngandancesport |
| 692 | Hà Gia Như - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 452 | Suki Au - MACAU, CHINA - 9B |
| SK 495: 1/4Round KTOC Solo Adult Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 11:33 12/07 | |
| 740 | Bùi Ngọc Hà Linh - BỎ THI - Việt Nam |
| 462 | Lim Dao-Er - Malaysia |
| 212 | Phan Phước Thục Nguyên - Dance Passion |
| 213 | Đinh Thị Diệu Linh - Dance Passion |
| 636 | Đàm Thuỳ Linh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 612 | HaBi Park - REPUBLIC OF KOREA |
| 60 | Seng Sokim - CAMBODIA |
| 48 | Chum Lyheang - CAMBODIA |
| 58 | Phun Sivutra - CAMBODIA |
| 44 | Sok Chenda - CAMBODIA |
| 112 | Nguyễn Hoàng Ngọc - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 648 | Lưu Anh Thư - SPARTA TEAM |
| 207 | Lin Po Chun - CTDSF Taipei Training Center |
| 702 | võ ngọc minh tuyền - Trung Tâm Huấn Luyện Và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 256 | Nguyễn Lê Thanh - Happy Dance |
| 586 | Lê Thị Kim Ngân - Phongngandancesport |
| 716 | Trần Ngọc Minh Thư - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 452 | Suki Au - MACAU, CHINA - 9B |
| SK 496: SemiFinal KTOC Solo Adult Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 494) - Giờ: 11:35 12/07 | |
| SK 497: SemiFinal KTOC Solo Adult Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 495) - Giờ: 11:37 12/07 | |
| SK 498: Final WDSF Juvenile II Open Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 490) - Giờ: 12:00 12/07 | |
| SK 499: Final KTOC Solo Adult Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 496) - Giờ: 12:10 12/07 | |
| SK 500: Final KTOC Solo Adult Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 497) - Giờ: 12:12 12/07 | |
| SK 501: Final WDSF Junior II Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 467) - Giờ: 12:14 12/07 | |
| SK 502: Final WDSF Juvenile II Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 430) - Giờ: 12:24 12/07 | |
| SK 503: 1/8Round WDSF Junior I Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 12:34 12/07 | |
| 189 | Nguyễn Thanh Tuệ Nhi - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 464 | Silvia Liew - Malaysia |
| 525 | Ayalguut-Od Baatarsukh - Mongolia/ Swing club |
| 526 | Margad-Erdene Khosbayar - Mongolia/ Swing club |
| 496 | Ariuntuya Sharavsambuu - Mongolia |
| 732 | Riana Atajanova - Uzbekistan, N&C |
| 733 | Ekaterina Larina - Uzbekistan, N&C |
| 445 | Chan Weng Iao - MACAU, CHINA |
| 183 | Đặng Dương Vy Lam - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 726 | Yuliana Tsoy - Uzbekistan, Eleks-club |
| 205 | Hsieh Yi-Cheng - CTDSF Taipei Training Center |
| 206 | Chen Yi-Fei - CTDSF Taipei Training Center |
| 434 | Đặng Phương Linh - M - DANCE |
| 435 | Đỗ Minh Ngọc - M - DANCE |
| 436 | Nguyễn Khánh Kim Ngân - M - DANCE |
| 147 | CHIN-LING CHAO - CHINESE TAIPEI |
| 152 | TZU CHIAO KAO - CHINESE TAIPEI |
| 155 | PEI HSUN HSIEH - CHINESE TAIPEI |
| 158 | TZU-YI YANG - CHINESE TAIPEI |
| 278 | WING YIN LEUNG - HONG KONG |
| 488 | ENKHJIN NYAMPUREV - BỎ THI - MONGOLIA |
| 490 | AYALGUU MUNKHBAT - BỎ THI - MONGOLIA |
| 503 | MUNKHJIN MUNKHBAATAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 493 | ENKHJIN AZZAYA - BỎ THI - MONGOLIA |
| 719 | AYLIN AYDIN - BỎ THI - TÜRKIYE |
| 746 | NGUYEN TRAN GIA LINH - VIETNAM |
| 752 | HOANG THANH HUYEN - VIETNAM |
| 753 | NGUYEN KHANH AN - VIETNAM |
| 754 | VU HOANG DIEP CHI - VIETNAM |
| 810 | Sung Yu Hsuan - Chinese Teipei |
| SK 504: 1/8Round WDSF Youth Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 13:04 12/07 | |
| 735 | Diana Otajonova - Uzbekistan, N&C |
| 517 | Oyuntuguldur Chagdar - Mongolia/ MR academy |
| 518 | Khosbolor Batdelger - Mongolia/ MR Academy |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 421 | Tạ Liên Giang - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 422 | Phạm Tường Ngân - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 260 | Phạm Đỗ Mỹ Anh - HK Dance Center |
| 100 | Nguyễn Thiên An - KTA - King The Art |
| 142 | YI-SHAN WANG - CHINESE TAIPEI |
| 143 | HSIN-NI KANG - CHINESE TAIPEI |
| 153 | CHIA YU DO - CHINESE TAIPEI |
| 159 | YU TUNG MENG - CHINESE TAIPEI |
| 160 | YUN ZHOU - CHINESE TAIPEI |
| 268 | WING KIU WINKI LEE - HONG KONG |
| 269 | YAN MAN LEE - HONG KONG |
| 270 | WING TUNG LAI - HONG KONG |
| 276 | KEI WAN YIM - HONG KONG |
| 277 | KWAN YIU CHAN - HONG KONG |
| 295 | WING YUNG LAI - HONG KONG |
| 335 | FRIEDA ADELIA SIDHARTA - INDONESIA |
| 440 | UTA CHENG - MACAU, CHINA |
| 442 | TSE WENG KIO TSE WENG KIO - MACAU, CHINA |
| 473 | ZHI KEE CHAN - MALAYSIA |
| 474 | XIN YEE TAY - MALAYSIA |
| 475 | YI LING LOH - MALAYSIA |
| 621 | VALERIE NG YEE QI - SINGAPORE |
| 66 | Han Peixin - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 67 | Cao Yuxin - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| SK 505: SemiFinal Rising Stars Adult Latin (Vietnam Ranking) - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 13:24 12/07 | |
| 125 | Huỳnh Tấn Sanh Trần Ngọc Kim Ngân - KTA - King The Art |
| 598 | Phạm Minh Thanh Nguyễn Linh Anh - Pro.G Academy Vietnam |
| 637 | Nguyễn Nguyên Kiệt Nguyễn Phương Trang Anh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 90 | Nguyễn Khánh Duy Nguyễn Hoàng Ngọc - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 117 | Nguyễn Quang Huy Nguyễn Thùy Dương - CK TEAM |
| 170 | Lê Hoàng Bảo Thiên Trần Châu Anh - CK TEAM |
| 174 | Nguyễn Tuấn Đạt Quản Ý Phương Trinh - CK TEAM |
| 171 | Nguyễn Đức Minh Nguyễn Hà Bảo Nhi - CK TEAM |
| 176 | Trần Hạo Nam Nguyễn Hoàng Minh Anh - CK TEAM |
| 175 | Trần Bảo Duy Lê Ngọc Tường Vy - CK TEAM |
| 704 | vũ đức thiện trần đông nghi - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 537 | Trần Bảo Minh Nguyễn Hà Vy - New Life Center |
| SK 506: 1/4Round WDSF Youth Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 504) - Giờ: 13:34 12/07 | |
| SK 507: 1/16Round WDSF World Open Standard (New Series) - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 13:54 12/07 | |
| 324 | Lam Tsz Kwan Arie Kwok On Yu - Hong Kong, China |
| 316 | Chow Kin Wai Chan Kwan Yiu - Hong Kong China |
| 608 | Nguyễn Duy Khoa Nguyễn Thị Ngọc Liên - Queen Dance |
| 236 | LI TAI CHIU PETER TSE YUN KIU CANDY - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 242 | Xu Jian Cheng Wu Siu Wai Eba - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 738 | Diyor Tursunov Samira Khusenova - Uzbekistan, N&C |
| 579 | Gavin Facci Tangara Reyben Mari Semilla - Philippines, Davao City - Tibungco Dancesport Team |
| 643 | Hắc Ngọc Hoàng Đăng Phạm Gia Tuệ - Sơn Anh Dancesport |
| 108 | Nguyễn Hoàng Tuấn Hà Khánh Phượng - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 127 | Lê Minh Trọng Lê Võ Quyên My - KTA - King The Art |
| 95 | Tăng Cẩm Huy Lê Hiệp Hòa - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 169 | Lê Hoàng Bảo Thiên Nguyễn Thị Quỳnh Nga - CK TEAM |
| 174 | Nguyễn Tuấn Đạt Quản Ý Phương Trinh - CK TEAM |
| 115 | Nguyễn Quốc Bảo Trần Hoàng Minh Châu - Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội |
| 605 | Đỗ Hoàng Anh Tuấn Lê Thị Thanh Thảo - Queen Dance |
| 194 | Huỳnh Minh Đức Đồng Thị Kim Liên - CLB Phong Tuyền |
| 73 | KAI CAO YUANYUAN LI - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 77 | XIAO LI YAN GAO - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 81 | YUKANG YANG YITONG WANG - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 72 | JINCHENG TANG ZHAN FENG - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 162 | JIRAPONG THONGSANTA ANGELINA CHEN - CHINESE TAIPEI |
| 165 | SHIH-SYUAN CHEN YI-SHAN WANG - CHINESE TAIPEI |
| 243 | ALEXANDER PAVLOV MIE UDESEN - DENMARK |
| 299 | CHING FAI KWONG XINYI DING - BỎ THI - HONG KONG |
| 309 | PAK TSUN CHAN WING TO YUNG - HONG KONG |
| 307 | LAP YIN WONG HUIEN HUANG - HONG KONG |
| 337 | GABRIEL RIMU DICKY BUDI SETIAWAN ANGELA ADVERTIA NUGROHO - INDONESIA |
| 339 | VLADISLAV KOZHEVNIKOV ELEONORA METELITSA - ISRAEL |
| 341 | LORENZO ALBERETTI ALEKSANDRA RASKATOVA - ITALY |
| 343 | MINATO KOJIMA MEGUMI MORITA - JAPAN |
| 344 | SHUN MORIYA MAIKA MORITA - JAPAN |
| 346 | YUMA SATO RISA KUBOTA - JAPAN |
| 342 | AYUMU OTA KYOKA MATSUMOTO - JAPAN |
| 352 | YAKOV SHAKHOV DARYA LUKASHEVA - KAZAKHSTAN |
| 365 | JIN SU IM SEBEEN IM - KOREA |
| 364 | HOON JUNG YEEUN LEE - KOREA |
| 363 | HO YOUNG SEO JIEUN SUNG - KOREA |
| 370 | KHASAN IBRAGIMOV VERONIKA TIAN - KYRGYZSTAN |
| 446 | IAT HONG WONG IEK TONG MOK - MACAU, CHINA |
| 447 | KA HEI LEUNG TIN WENG VONG - MACAU, CHINA |
| 483 | KEN VIN OOI ZOE ZI WEI TAN - MALAYSIA |
| 485 | YI WEI LOH WAN XIN YAP - MALAYSIA |
| 536 | VLADISLAV STEPANOV ELINA VIADZENIKAVA - NEUTRAL |
| 576 | SEAN ARANAR ANA NUALLA - PHILIPPINES |
| 574 | MARK JAYSON GAYON MARY JOY RENIGEN - PHILIPPINES |
| 577 | VON ELIJAH LAVADO ALLYSSA DATOR - PHILIPPINES |
| 594 | DARIUSZ MYCKA MADARA FREIBERGA - POLAND |
| 596 | PAWEL SUBCZYNSKI ALEKSANDRA KUCHARSKA - POLAND |
| 623 | PATRIK BUDA SILVIA BUDOVA - SLOVAKIA |
| 624 | VIKTOR PLACKO MARIIA ROKYTSKA - SLOVAKIA |
| 676 | ISSARAPONG DUANGKAEW THANAWAN YANANUN - THAILAND |
| 721 | TOMAS JANONIS DARYNA ANTONOVA - UKRAINE |
| 722 | ALAN FINK DANIELLA FINK - UZBEKISTAN |
| 724 | TIMUR YAKIMOVSKIY KRISTINA PAK - UZBEKISTAN |
| 755 | LE HOANG SON DUONG THI MAI LAN - VIETNAM |
| 785 | Mingyuan Ye Pei Liu - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 822 | ANTON PEREDERIY TAISIJA BICIHINA - LATVIA |
| SK 508: 1/4Round WDSF Junior I Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 503) - Giờ: 14:34 12/07 | |
| SK 509: SemiFinal WDSF Youth Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 506) - Giờ: 14:54 12/07 | |
| SK 510: 1/16Round WDSF Asian Youth Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 15:04 12/07 | |
| 219 | Kwok Ching Man - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 458 | Yeow Kai Wen - Malaysia |
| 322 | CHEUNG CLAUDIA - Hong Kong, China |
| 734 | Saida Nazarova - Uzbekistan, N&C |
| 735 | Diana Otajonova - Uzbekistan, N&C |
| 517 | Oyuntuguldur Chagdar - Mongolia/ MR academy |
| 518 | Khosbolor Batdelger - Mongolia/ MR Academy |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 636 | Đàm Thuỳ Linh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 530 | Diệc Thục Mỹ - NaNa Dance Studio |
| 532 | Huỳnh Hoàng Gia Hân - NaNa Dance Studio |
| 422 | Phạm Tường Ngân - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 612 | HaBi Park - REPUBLIC OF KOREA |
| 87 | Lê Mai Thư - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 104 | Hoàng Ngọc Diệu Anh - KTA - King The Art |
| 85 | Nguyễn Vương Gia Nghi - KTA - King The Art |
| 678 | Lê Huy Khánh Vy - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ |
| 100 | Nguyễn Thiên An - KTA - King The Art |
| 452 | Suki Au - MACAU, CHINA - 9B |
| 65 | WENYAN GAO - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 143 | HSIN-NI KANG - CHINESE TAIPEI |
| 146 | JIE YU LI - CHINESE TAIPEI |
| 154 | LO TING - CHINESE TAIPEI |
| 267 | SUM YI ABBY LO - HONG KONG |
| 268 | WING KIU WINKI LEE - HONG KONG |
| 269 | YAN MAN LEE - HONG KONG |
| 270 | WING TUNG LAI - HONG KONG |
| 271 | HEI LAM CHAN - HONG KONG |
| 272 | WING YI LEUNG - HONG KONG |
| 273 | TSZ YUET TO - HONG KONG |
| 274 | PUI LAM HA - HONG KONG |
| 276 | KEI WAN YIM - HONG KONG |
| 277 | KWAN YIU CHAN - HONG KONG |
| 280 | CHING LAM HO - HONG KONG |
| 281 | HIU KI CHAN - HONG KONG |
| 282 | WING YAN SIU - HONG KONG |
| 286 | WA YAN HUI - HONG KONG |
| 288 | HIU CHING SAE-JAO - HONG KONG |
| 289 | HO YAN CHAN - BỎ THI - HONG KONG |
| 290 | TSZ CHING YU - HONG KONG |
| 292 | CHRISTINA CHAN - HONG KONG |
| 295 | WING YUNG LAI - HONG KONG |
| 359 | JIMIN SON - BỎ THI - KOREA |
| 353 | TAERIN KIM - BỎ THI - KOREA |
| 356 | SERYEON KI - KOREA |
| 440 | UTA CHENG - MACAU, CHINA |
| 472 | WAN XIN YAP - MALAYSIA |
| 474 | XIN YEE TAY - MALAYSIA |
| 477 | EUNICE CHEN XIN LING - MALAYSIA |
| 478 | ARABELLE LEAH YU QIAN PEI - MALAYSIA |
| 479 | ERIN TING YEE UNG - MALAYSIA |
| 559 | ATHEA AISEL CONTE - PHILIPPINES |
| 621 | VALERIE NG YEE QI - SINGAPORE |
| 741 | Nguyễn Hà Vy - VIETNAM |
| 750 | DO NGUYEN MINH HANH - VIETNAM |
| 66 | Han Peixin - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 67 | Cao Yuxin - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| SK 511: Final Rising Stars Adult Latin (Vietnam Ranking) - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 505) - Giờ: 15:36 12/07 | |
| SK 512: Final WDSF Youth Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 509) - Giờ: 15:46 12/07 | |
| SK 513: 1/8Round WDSF Asian Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 15:56 12/07 | |
| 500 | Temuulen Ganbaatar Erkhsaran Bayarsaikhan - Mongolia |
| 499 | Bazarsad Bayanmunkh Nandintsetseg Olzbaatar - Mongolia |
| 59 | Seng Sokim Mauv Danita - CAMBODIA |
| 47 | Chum Lyheang Or Raksa - CAMBODIA |
| 88 | Ngọc An Lê Tố Uyên - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 70 | HUINAN SHAO QIUFAN YU - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 166 | YU HSIANG LAN JING LIU - CHINESE TAIPEI |
| 304 | HOK HIM MA TSZ LEUNG - HONG KONG |
| 345 | TOMOKI FUKUMA SARI SEMMYO - JAPAN |
| 342 | AYUMU OTA KYOKA MATSUMOTO - JAPAN |
| 349 | AMIRLAN SERGAZIN YULIYA GAVRILOVA - KAZAKHSTAN |
| 350 | ARTYOM BODROV MILANA SKITETSKAYA - KAZAKHSTAN |
| 362 | GYUNGCHEON EOM GAYEON CHO - KOREA |
| 368 | YOUSUNG HWANG EUNJI JUNG - KOREA |
| 371 | VLADIMIR VYRLEEV MARIA PROSHLETSOVA - KYRGYZSTAN |
| 369 | DMITRII BLINKOV ASAL MAMBETOVA - KYRGYZSTAN |
| 446 | IAT HONG WONG IEK TONG MOK - MACAU, CHINA |
| 483 | KEN VIN OOI ZOE ZI WEI TAN - MALAYSIA |
| 570 | JEFFERSON PIMENTEL MARY DESIREE SERAGA - PHILIPPINES |
| 563 | ANDREW YSLA NOELYN MIE PEDRANO - PHILIPPINES |
| 723 | ANDREY KUZNETSOV MINA LEE - UZBEKISTAN |
| 724 | TIMUR YAKIMOVSKIY KRISTINA PAK - UZBEKISTAN |
| 89 | NGUYEN DOAN MINH TRUONG DANG THU HUONG - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 777 | NIKOLAEV EGOR LEE JERRY - HONG KONG |
| 813 | Gao Haobin Jiao Jingqian - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| SK 514: 1/8Round WDSF World Open Standard (New Series) - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 507) - Giờ: 16:26 12/07 | |
| SK 515: SemiFinal WDSF Junior I Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 508) - Giờ: 17:16 12/07 | |
| SK 516: 1/8Round WDSF Adult Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 18:01 12/07 | |
| 314 | CHOW CHEUK YING - Hong Kong China |
| 227 | Lau Yannis Yuet Tung - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 558 | Phan Thanh Huyền - Phan Huyền Academy Network |
| 225 | Yau Minki - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 30 | Tania Goblet - BELGIUM |
| 142 | YI-SHAN WANG - CHINESE TAIPEI |
| 143 | HSIN-NI KANG - CHINESE TAIPEI |
| 145 | YI CHENG CHEN - CHINESE TAIPEI |
| 159 | YU TUNG MENG - CHINESE TAIPEI |
| 160 | YUN ZHOU - CHINESE TAIPEI |
| 268 | WING KIU WINKI LEE - HONG KONG |
| 269 | YAN MAN LEE - HONG KONG |
| 270 | WING TUNG LAI - HONG KONG |
| 275 | TSZ KIU NICOLE LUK - HONG KONG |
| 276 | KEI WAN YIM - HONG KONG |
| 295 | WING YUNG LAI - HONG KONG |
| 334 | LILY DJOEN JADHISNO - INDONESIA |
| 347 | ANZHELIKA KORENEVA - KAZAKHSTAN |
| 444 | UNA CHENG - MACAU, CHINA |
| 470 | BO ZHEN CHIN - MALAYSIA |
| 473 | ZHI KEE CHAN - MALAYSIA |
| 474 | XIN YEE TAY - MALAYSIA |
| 475 | YI LING LOH - MALAYSIA |
| 621 | VALERIE NG YEE QI - SINGAPORE |
| 745 | LE KIEU THUY VY - VIETNAM |
| 786 | CHIU CHOI YING - Hong Kong, China |
| SK 517: 1/8Round WDSF Asian Youth Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 510) - Giờ: 18:21 12/07 | |
| SK 518: 1/4Round WDSF Asian Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 513) - Giờ: 19:01 12/07 | |
| SK 519: 1/4Round WDSF World Open Standard (New Series) - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 514) - Giờ: 19:31 12/07 | |
| SK 520: Final WDSF Junior I Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 515) - Giờ: 20:01 12/07 | |
| SK 521: 1/4Round WDSF Adult Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 516) - Giờ: 20:11 12/07 | |
| SK 522: 1/4Round WDSF Asian Youth Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 517) - Giờ: 20:31 12/07 | |
| SK 523: SemiFinal WDSF Asian Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 518) - Giờ: 20:51 12/07 | |
| SK 524: SemiFinal WDSF World Open Standard (New Series) - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 519) - Giờ: 21:11 12/07 | |
| SK 525: SemiFinal WDSF Adult Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 521) - Giờ: 21:31 12/07 | |
| SK 526: SemiFinal WDSF Asian Youth Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 522) - Giờ: 21:41 12/07 | |
| SK 527: Final WDSF Adult Open Solo Female Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 525) - Giờ: 21:51 12/07 | |
| SK 528: Final WDSF Asian Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 523) - Giờ: 22:01 12/07 | |
| SK 529: Final WDSF Asian Youth Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 526) - Giờ: 22:31 12/07 | |
| SK 530: Final WDSF World Open Standard (New Series) - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 524) - Giờ: 22:51 12/07 | |
| SK 531: SemiFinal KTOC Adult Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 07:15 13/07 | |
| 125 | Huỳnh Tấn Sanh Trần Ngọc Kim Ngân - KTA - King The Art |
| 326 | Nguyen Phi Nhien Lei Choi Wa - Hong Kong, China |
| 500 | Temuulen Ganbaatar Erkhsaran Bayarsaikhan - Mongolia |
| 499 | Bazarsad Bayanmunkh Nandintsetseg Olzbaatar - Mongolia |
| 484 | Yap Chin Kuan Tan Li Xuan - Malaysia |
| 214 | Phạm Đình Phong Nguyễn Phương Thảo - Dance Passion |
| 482 | Phang Anson Jun Keat Liaw Janice Liaw Qian Ning - Malaysia |
| 59 | Seng Sokim Mauv Danita - CAMBODIA |
| 47 | Chum Lyheang Or Raksa - CAMBODIA |
| 133 | Nguyễn Hồng Huân Nguyễn Thị Xuân Ngân - KTA - King The Art |
| 407 | Nguyễn Hoàng Minh Ngô Mỹ Yến - Lion Team |
| SK 532: Final KTOC Senior II Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 07:15 13/07 | |
| 758 | Phạm Trung Hòa Nguyễn Mỹ Trang - VIETSDANCE |
| 589 | Lê Văn Hùng Nguyễn Thị Thu Hà - Phongngandancesport |
| 663 | Nguyễn Việt Tín Út Giang - T&T Dancesport |
| 611 | Nguyễn Văn Chung Trần Việt Hương - Queen Dance |
| 665 | kiều tường văn phan thị nhịnh - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 533: SemiFinal KTOC Youth Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 07:17 13/07 | |
| 535 | Trần Hồng Ân Nguyễn Đan Quỳnh - NaNa Dance Studio |
| 128 | Lê Trọng Nhân Võ Phương Vy - KTA - King The Art - không thu phí 41 = 75$ |
| 567 | EIDZREEN DEEN IBANEZ ANGIE MAR ITURALDE - Philippines |
| 565 | BRET MARCIAL ATHEA AISEL CONTE - Philippines |
| 572 | KHARL MICHAEL MINOZA ASHLEY CULLO - Philippines |
| 208 | Lin Po Chun Yang Tzu-Yi - CTDSF Taipei Training Center |
| 703 | phạm duy khôi nguyễn vũ anh thư - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 92 | Ninh Cao Bách Nguyễn Ngân Khánh - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| SK 534: Final KTOC Adult Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 531) - Giờ: 07:17 13/07 | |
| SK 535: Final KTOC All Senior Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 07:19 13/07 | |
| 611 | Nguyễn Văn Chung Trần Việt Hương - Queen Dance |
| 259 | Nguyễn Duy Chinh Nguyễn Thị Thu Hà - Happy Dance |
| 669 | Phan tấn tài Huỳnh thị hồng xuyến - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 536: Final KTOC Senior I Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 07:19 13/07 | |
| 214 | Phạm Đình Phong Nguyễn Phương Thảo - Dance Passion |
| 541 | Chu Hoài Nam Lê Xuân Hoa - BỘ TƯ LỆNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 590 | Lê Văn Hùng Nguyễn Thị Tuyết Mai - Phongngandancesport |
| 587 | Đỗ Ngọc Nghĩa Nguyễn Thị Loan Anh - Phongngandancesport |
| 660 | Nguyễn Đình Khánh Nguyễn Thị Lệ Nga - T&T Dancesport |
| SK 537: Final KTOC Youth Single Dance - Samba - Điệu S (Kết quả của sự kiện 533) - Giờ: 07:21 13/07 | |
| SK 538: Final KTOC Senior III Single Dance - Samba - Điệu S - Giờ: 07:21 13/07 | |
| 673 | võ văn trung Trần thị ngọc lý - TAIPHUONG DANCESPORT |
| 662 | Nguyễn Văn Tùng Nguyễn Thị Hoa - T&T Dancesport |
| SK 539: SemiFinal KTOC Adult Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 07:23 13/07 | |
| 125 | Huỳnh Tấn Sanh Trần Ngọc Kim Ngân - KTA - King The Art |
| 324 | Lam Tsz Kwan Arie Kwok On Yu - Hong Kong, China |
| 500 | Temuulen Ganbaatar Erkhsaran Bayarsaikhan - Mongolia |
| 499 | Bazarsad Bayanmunkh Nandintsetseg Olzbaatar - Mongolia |
| 484 | Yap Chin Kuan Tan Li Xuan - Malaysia |
| 214 | Phạm Đình Phong Nguyễn Phương Thảo - Dance Passion |
| 482 | Phang Anson Jun Keat Liaw Janice Liaw Qian Ning - Malaysia |
| 59 | Seng Sokim Mauv Danita - CAMBODIA |
| 47 | Chum Lyheang Or Raksa - CAMBODIA |
| 57 | Phun Sivutra San Rosa - CAMBODIA |
| 133 | Nguyễn Hồng Huân Nguyễn Thị Xuân Ngân - KTA - King The Art |
| 407 | Nguyễn Hoàng Minh Ngô Mỹ Yến - Lion Team |
| 250 | Đào Duy Huy Phạm Anh Thư - Grace Dance Academy - không thu phí WDSF 75$ |
| SK 540: SemiFinal KTOC Senior II Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 07:23 13/07 | |
| 758 | Phạm Trung Hòa Nguyễn Mỹ Trang - VIETSDANCE |
| 644 | Nguyễn Trung Hữu Nguyễn Thị Thúy Hằng - Sơn Anh Dancesport |
| 591 | Nguyễn Văn Lộc Tạ Thị Thu Trang - Phongngandancesport |
| 589 | Lê Văn Hùng Nguyễn Thị Thu Hà - Phongngandancesport |
| 663 | Nguyễn Việt Tín Út Giang - T&T Dancesport |
| 611 | Nguyễn Văn Chung Trần Việt Hương - Queen Dance |
| 665 | kiều tường văn phan thị nhịnh - TAIPHUONG DANCESPORT |
| 662 | Nguyễn Văn Tùng Nguyễn Thị Hoa - T&T Dancesport |
| SK 541: SemiFinal KTOC Youth Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 07:25 13/07 | |
| 535 | Trần Hồng Ân Nguyễn Đan Quỳnh - NaNa Dance Studio |
| 128 | Lê Trọng Nhân Võ Phương Vy - KTA - King The Art - không thu phí 41 = 75$ |
| 567 | EIDZREEN DEEN IBANEZ ANGIE MAR ITURALDE - Philippines |
| 565 | BRET MARCIAL ATHEA AISEL CONTE - Philippines |
| 208 | Lin Po Chun Yang Tzu-Yi - CTDSF Taipei Training Center |
| 703 | phạm duy khôi nguyễn vũ anh thư - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 92 | Ninh Cao Bách Nguyễn Ngân Khánh - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| SK 542: Final KTOC All Senior Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 07:25 13/07 | |
| 644 | Nguyễn Trung Hữu Nguyễn Thị Thúy Hằng - Sơn Anh Dancesport |
| 611 | Nguyễn Văn Chung Trần Việt Hương - Queen Dance |
| 259 | Nguyễn Duy Chinh Nguyễn Thị Thu Hà - Happy Dance |
| 665 | kiều tường văn phan thị nhịnh - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 543: Final KTOC Adult Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 539) - Giờ: 07:27 13/07 | |
| SK 544: Final KTOC Senior II Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 540) - Giờ: 07:27 13/07 | |
| SK 545: SemiFinal KTOC Senior I Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 07:29 13/07 | |
| 265 | Hoàng Đức Tường Nguyễn Thị Nhung - HK Dance Center |
| 214 | Phạm Đình Phong Nguyễn Phương Thảo - Dance Passion |
| 644 | Nguyễn Trung Hữu Nguyễn Thị Thúy Hằng - Sơn Anh Dancesport |
| 541 | Chu Hoài Nam Lê Xuân Hoa - BỘ TƯ LỆNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 590 | Lê Văn Hùng Nguyễn Thị Tuyết Mai - Phongngandancesport |
| 587 | Đỗ Ngọc Nghĩa Nguyễn Thị Loan Anh - Phongngandancesport |
| 660 | Nguyễn Đình Khánh Nguyễn Thị Lệ Nga - T&T Dancesport |
| 664 | Nguyễn Xuân Chi Nguyễn Thị Quỳnh Điệp - T&T Dancesport |
| 672 | Võ ngô tất vinh Dương thị thảo nguyên - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 546: Final KTOC Senior III Single Dance - ChaCha - Điệu C - Giờ: 07:29 13/07 | |
| 619 | Nguyễn Văn Tùng Nguyễn Thị Phương Lan - Sagadance |
| 670 | Tăng hồng phước tô thị trang đài - TAIPHUONG DANCESPORT |
| 667 | Lê Văn Hoàng Nguyễn cao linh thảo - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 547: Final KTOC Youth Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 541) - Giờ: 07:31 13/07 | |
| SK 548: Final KTOC Senior I Single Dance - ChaCha - Điệu C (Kết quả của sự kiện 545) - Giờ: 07:31 13/07 | |
| SK 549: SemiFinal KTOC Adult Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 07:33 13/07 | |
| 125 | Huỳnh Tấn Sanh Trần Ngọc Kim Ngân - KTA - King The Art |
| 326 | Nguyen Phi Nhien Lei Choi Wa - Hong Kong, China |
| 500 | Temuulen Ganbaatar Erkhsaran Bayarsaikhan - Mongolia |
| 499 | Bazarsad Bayanmunkh Nandintsetseg Olzbaatar - Mongolia |
| 484 | Yap Chin Kuan Tan Li Xuan - Malaysia |
| 482 | Phang Anson Jun Keat Liaw Janice Liaw Qian Ning - Malaysia |
| 59 | Seng Sokim Mauv Danita - CAMBODIA |
| 57 | Phun Sivutra San Rosa - CAMBODIA |
| 133 | Nguyễn Hồng Huân Nguyễn Thị Xuân Ngân - KTA - King The Art |
| 175 | Trần Bảo Duy Lê Ngọc Tường Vy - CK TEAM |
| 407 | Nguyễn Hoàng Minh Ngô Mỹ Yến - Lion Team |
| 250 | Đào Duy Huy Phạm Anh Thư - Grace Dance Academy - không thu phí WDSF 75$ |
| SK 550: SemiFinal KTOC Senior II Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 07:33 13/07 | |
| 758 | Phạm Trung Hòa Nguyễn Mỹ Trang - VIETSDANCE |
| 644 | Nguyễn Trung Hữu Nguyễn Thị Thúy Hằng - Sơn Anh Dancesport |
| 591 | Nguyễn Văn Lộc Tạ Thị Thu Trang - Phongngandancesport |
| 589 | Lê Văn Hùng Nguyễn Thị Thu Hà - Phongngandancesport |
| 663 | Nguyễn Việt Tín Út Giang - T&T Dancesport |
| 611 | Nguyễn Văn Chung Trần Việt Hương - Queen Dance |
| 665 | kiều tường văn phan thị nhịnh - TAIPHUONG DANCESPORT |
| 662 | Nguyễn Văn Tùng Nguyễn Thị Hoa - T&T Dancesport |
| 695 | Nguyễn Vũ Thanh Duy Nguyễn Thị Xuân Hoà - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| SK 551: Final KTOC Youth Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 07:35 13/07 | |
| 128 | Lê Trọng Nhân Võ Phương Vy - KTA - King The Art - không thu phí 41 = 75$ |
| 567 | EIDZREEN DEEN IBANEZ ANGIE MAR ITURALDE - Philippines |
| 565 | BRET MARCIAL ATHEA AISEL CONTE - Philippines |
| 208 | Lin Po Chun Yang Tzu-Yi - CTDSF Taipei Training Center |
| 703 | phạm duy khôi nguyễn vũ anh thư - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| SK 552: Final KTOC All Senior Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 07:35 13/07 | |
| 644 | Nguyễn Trung Hữu Nguyễn Thị Thúy Hằng - Sơn Anh Dancesport |
| 611 | Nguyễn Văn Chung Trần Việt Hương - Queen Dance |
| 259 | Nguyễn Duy Chinh Nguyễn Thị Thu Hà - Happy Dance |
| 665 | kiều tường văn phan thị nhịnh - TAIPHUONG DANCESPORT |
| 695 | Nguyễn Vũ Thanh Duy Nguyễn Thị Xuân Hoà - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| SK 553: Final KTOC Adult Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 549) - Giờ: 07:37 13/07 | |
| SK 554: Final KTOC Senior II Single Dance - Rumba - Điệu R (Kết quả của sự kiện 550) - Giờ: 07:37 13/07 | |
| SK 555: Final KTOC Senior I Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 07:39 13/07 | |
| 265 | Hoàng Đức Tường Nguyễn Thị Nhung - HK Dance Center |
| 644 | Nguyễn Trung Hữu Nguyễn Thị Thúy Hằng - Sơn Anh Dancesport |
| 590 | Lê Văn Hùng Nguyễn Thị Tuyết Mai - Phongngandancesport |
| 587 | Đỗ Ngọc Nghĩa Nguyễn Thị Loan Anh - Phongngandancesport |
| 660 | Nguyễn Đình Khánh Nguyễn Thị Lệ Nga - T&T Dancesport |
| 664 | Nguyễn Xuân Chi Nguyễn Thị Quỳnh Điệp - T&T Dancesport |
| 672 | Võ ngô tất vinh Dương thị thảo nguyên - TAIPHUONG DANCESPORT |
| 695 | Nguyễn Vũ Thanh Duy Nguyễn Thị Xuân Hoà - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| SK 556: Final KTOC Senior III Single Dance - Rumba - Điệu R - Giờ: 07:39 13/07 | |
| 619 | Nguyễn Văn Tùng Nguyễn Thị Phương Lan - Sagadance |
| 673 | võ văn trung Trần thị ngọc lý - TAIPHUONG DANCESPORT |
| 190 | Phạm Bình Dương Kiều Thu Nguyệt - CLB Khiêu Vũ Thể Thao Tuyên Quang |
| SK 557: Final KTOC Senior II Grade A (5 dances) - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 07:41 13/07 | |
| 758 | Phạm Trung Hòa Nguyễn Mỹ Trang - VIETSDANCE |
| 663 | Nguyễn Việt Tín Út Giang - T&T Dancesport |
| 611 | Nguyễn Văn Chung Trần Việt Hương - Queen Dance |
| 259 | Nguyễn Duy Chinh Nguyễn Thị Thu Hà - Happy Dance |
| 669 | Phan tấn tài Huỳnh thị hồng xuyến - TAIPHUONG DANCESPORT |
| 135 | Thái Kelvin Trần Thị Lan Anh - KTA - King The Art |
| 662 | Nguyễn Văn Tùng Nguyễn Thị Hoa - T&T Dancesport |
| SK 558: Final KTOC Adult Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 07:51 13/07 | |
| 125 | Huỳnh Tấn Sanh Trần Ngọc Kim Ngân - KTA - King The Art |
| 500 | Temuulen Ganbaatar Erkhsaran Bayarsaikhan - Mongolia |
| 499 | Bazarsad Bayanmunkh Nandintsetseg Olzbaatar - Mongolia |
| 484 | Yap Chin Kuan Tan Li Xuan - Malaysia |
| 482 | Phang Anson Jun Keat Liaw Janice Liaw Qian Ning - Malaysia |
| 59 | Seng Sokim Mauv Danita - CAMBODIA |
| 175 | Trần Bảo Duy Lê Ngọc Tường Vy - CK TEAM |
| 812 | CHOI MARCO CHIU CHOI YING - Hong Kong, China |
| SK 559: Final KTOC Senior II Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 07:51 13/07 | |
| 758 | Phạm Trung Hòa Nguyễn Mỹ Trang - VIETSDANCE |
| 663 | Nguyễn Việt Tín Út Giang - T&T Dancesport |
| 611 | Nguyễn Văn Chung Trần Việt Hương - Queen Dance |
| 665 | kiều tường văn phan thị nhịnh - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 560: Final KTOC Youth Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 07:53 13/07 | |
| 128 | Lê Trọng Nhân Võ Phương Vy - KTA - King The Art - không thu phí 41 = 75$ |
| 567 | EIDZREEN DEEN IBANEZ ANGIE MAR ITURALDE - Philippines |
| 565 | BRET MARCIAL ATHEA AISEL CONTE - Philippines |
| 572 | KHARL MICHAEL MINOZA ASHLEY CULLO - Philippines |
| 208 | Lin Po Chun Yang Tzu-Yi - CTDSF Taipei Training Center |
| 703 | phạm duy khôi nguyễn vũ anh thư - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| SK 561: Final KTOC All Senior Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 07:53 13/07 | |
| 541 | Chu Hoài Nam Lê Xuân Hoa - BỘ TƯ LỆNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 611 | Nguyễn Văn Chung Trần Việt Hương - Queen Dance |
| 665 | kiều tường văn phan thị nhịnh - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 562: Final KTOC Senior I Single Dance - Paso - Điệu P - Giờ: 07:53 13/07 | |
| 265 | Hoàng Đức Tường Nguyễn Thị Nhung - HK Dance Center |
| 587 | Đỗ Ngọc Nghĩa Nguyễn Thị Loan Anh - Phongngandancesport |
| 660 | Nguyễn Đình Khánh Nguyễn Thị Lệ Nga - T&T Dancesport |
| 672 | Võ ngô tất vinh Dương thị thảo nguyên - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 563: SemiFinal KTOC Adult Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 07:55 13/07 | |
| 125 | Huỳnh Tấn Sanh Trần Ngọc Kim Ngân - KTA - King The Art |
| 324 | Lam Tsz Kwan Arie Kwok On Yu - Hong Kong, China |
| 500 | Temuulen Ganbaatar Erkhsaran Bayarsaikhan - Mongolia |
| 499 | Bazarsad Bayanmunkh Nandintsetseg Olzbaatar - Mongolia |
| 484 | Yap Chin Kuan Tan Li Xuan - Malaysia |
| 482 | Phang Anson Jun Keat Liaw Janice Liaw Qian Ning - Malaysia |
| 59 | Seng Sokim Mauv Danita - CAMBODIA |
| 47 | Chum Lyheang Or Raksa - CAMBODIA |
| 133 | Nguyễn Hồng Huân Nguyễn Thị Xuân Ngân - KTA - King The Art |
| SK 564: Final KTOC Senior II Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 07:57 13/07 | |
| 758 | Phạm Trung Hòa Nguyễn Mỹ Trang - VIETSDANCE |
| 663 | Nguyễn Việt Tín Út Giang - T&T Dancesport |
| 611 | Nguyễn Văn Chung Trần Việt Hương - Queen Dance |
| SK 565: SemiFinal KTOC Youth Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 07:57 13/07 | |
| 535 | Trần Hồng Ân Nguyễn Đan Quỳnh - NaNa Dance Studio |
| 128 | Lê Trọng Nhân Võ Phương Vy - KTA - King The Art - không thu phí 41 = 75$ |
| 567 | EIDZREEN DEEN IBANEZ ANGIE MAR ITURALDE - Philippines |
| 565 | BRET MARCIAL ATHEA AISEL CONTE - Philippines |
| 572 | KHARL MICHAEL MINOZA ASHLEY CULLO - Philippines |
| 208 | Lin Po Chun Yang Tzu-Yi - CTDSF Taipei Training Center |
| 703 | phạm duy khôi nguyễn vũ anh thư - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 92 | Ninh Cao Bách Nguyễn Ngân Khánh - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| SK 566: Final KTOC Senior I Grade A (5 dances) - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 07:59 13/07 | |
| 541 | Chu Hoài Nam Lê Xuân Hoa - BỘ TƯ LỆNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 91 | Trần Minh Tuệ Nguyễn Thị Ngọc Trâm - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 587 | Đỗ Ngọc Nghĩa Nguyễn Thị Loan Anh - Phongngandancesport |
| 258 | Đỗ Thanh Tuấn Nguyễn Thị Kiều Linh - Happy Dance |
| 660 | Nguyễn Đình Khánh Nguyễn Thị Lệ Nga - T&T Dancesport |
| 664 | Nguyễn Xuân Chi Nguyễn Thị Quỳnh Điệp - T&T Dancesport |
| 671 | trịnh minh cường trương thị thu sương - TAIPHUONG DANCESPORT |
| 672 | Võ ngô tất vinh Dương thị thảo nguyên - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 567: Final KTOC Adult Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 563) - Giờ: 08:09 13/07 | |
| SK 568: Final KTOC All Senior Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 08:09 13/07 | |
| 541 | Chu Hoài Nam Lê Xuân Hoa - BỘ TƯ LỆNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 611 | Nguyễn Văn Chung Trần Việt Hương - Queen Dance |
| 672 | Võ ngô tất vinh Dương thị thảo nguyên - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 569: Final KTOC Youth Single Dance - Jive - Điệu J (Kết quả của sự kiện 565) - Giờ: 08:11 13/07 | |
| SK 570: Final KTOC Senior I Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 08:11 13/07 | |
| 587 | Đỗ Ngọc Nghĩa Nguyễn Thị Loan Anh - Phongngandancesport |
| 660 | Nguyễn Đình Khánh Nguyễn Thị Lệ Nga - T&T Dancesport |
| 259 | Nguyễn Duy Chinh Nguyễn Thị Thu Hà - Happy Dance |
| 672 | Võ ngô tất vinh Dương thị thảo nguyên - TAIPHUONG DANCESPORT |
| SK 571: Final KTOC Senior III Single Dance - Jive - Điệu J - Giờ: 08:11 13/07 | |
| 673 | võ văn trung Trần thị ngọc lý - TAIPHUONG DANCESPORT |
| 662 | Nguyễn Văn Tùng Nguyễn Thị Hoa - T&T Dancesport |
| SK 572: 1/16Round WDSF Juvenile II Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 08:30 13/07 | |
| 627 | ĐOÀN HOÀNG KIM - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 628 | TRẦN NHƯ THẢO - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 629 | PHAN NGUYỄN THẢO MY - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 632 | LÊ NGỌC THIÊN HÀ - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 515 | Khulan Gan-Erdene - Mongolia, Rhythm dance |
| 220 | HO SZE WEI - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 222 | YAU SUET YIU - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 459 | Wong Xi Munn - Malaysia |
| 463 | Lim Yeng Hsuen - Malaysia |
| 708 | Lê Thái Hà - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 712 | Hoàng Bảo Nam Phương - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 713 | Tạ Võ Như Phúc - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 714 | Lai Gia Linh - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 655 | Namuun Munkh-Orgil - Mongolia/ Swing club |
| 522 | Ujinbuuvei Oyun-Erdene - Mongolia/ Swing club |
| 524 | Ariunkhuslen Myagmar - Mongolia/ Swing club |
| 680 | PHẠM GIA HÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 681 | NGUYỄN THUỴ BẢO NGỌC - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 494 | Sarangunj Bat-Ireedui - Mongolia |
| 497 | Ariungerel Myagmarjav - Mongolia |
| 263 | Trần Nguyễn An Nhiên - HK Dance Center |
| 432 | Nguyễn Dương Jocelyn Gia Linh - Lucie Dance Studio |
| 32 | Cherry Võ Nhã Uyên - Bình Liên Dancesport |
| 33 | Vũ Hà Anh - Bình Liên Dancesport |
| 533 | Trần Sơn Hà - NaNa Dance Studio |
| 426 | Đặng Châu Anh - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 649 | Nguyễn Hoàng Diệu - SPARTA TEAM |
| 652 | Lê Bảo Như - SPARTA TEAM |
| 653 | Dương Mỹ Anh - SPARTA TEAM |
| 545 | Nguyễn Trần Kim Quyên - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 635 | Nguyễn Khánh Duyên - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 251 | Hanna Ivanchanka - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 252 | Elizaveta Trubnikova - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 253 | Ariana Filatova - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 254 | Kateryna Kordianina - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 255 | Irina Ivanova - Hải Dancesport (NVH Lao động Khánh Hòa) |
| 582 | Nguyễn Ngọc Anh Thư - Phongngandancesport |
| 583 | Lê Trương Khánh Thy - Phongngandancesport |
| 205 | Hsieh Yi-Cheng - CTDSF Taipei Training Center |
| 206 | Chen Yi-Fei - CTDSF Taipei Training Center |
| 486 | Suvdmaa Nergui - Mongolia |
| 539 | Nguyễn Phương Thảo - NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 540 | Dương Ngọc Nhã Kỳ - NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 120 | Dương Sao Băng - KTA - King The Art |
| 460 | Calice Phang - Malaysia |
| 157 | YUE LIU - CHINESE TAIPEI |
| 287 | GISELLE SIN - HONG KONG |
| 312 | ZHANG YACHUN - HONG KONG - Vivadance |
| 348 | ADELLINA ISKAKOVA - KAZAKHSTAN |
| 502 | NANDINBILEG ENKHBAYAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 504 | GUNJINLKHAM BATMANDAKH - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 505 | ENKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 492 | ERKHEMTSETSEG GANZORIG - BỎ THI - MONGOLIA |
| 687 | Lương Quỳnh Hoa - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 810 | Sung Yu Hsuan - Chinese Teipei |
| SK 573: 1/16Round WDSF Junior II Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 09:10 13/07 | |
| 264 | Trịnh Thảo Nguyên - HK Dance Center |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 454 | CHEN LAI KEI - MACAU, CHINA - 9B |
| 228 | SHUM SAU YUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 221 | LEUNG MING YAN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 223 | TSANG HEI TUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 458 | Yeow Kai Wen - Malaysia |
| 461 | Grace Elizabeth Si Mei - Malaysia |
| 467 | Chia Wan Ting - Malaysia |
| 469 | Tan Jaylyn - Malaysia |
| 523 | Narankhuu Zoljargal - Mongolia/ Swing club |
| 495 | Amindul Erdenebat - Mongolia |
| 730 | Ekaterina Kim - Uzbekistan, N&C |
| 731 | Samira Fayzirakhmonova - Uzbekistan, N&C |
| 517 | Oyuntuguldur Chagdar - Mongolia/ MR academy |
| 518 | Khosbolor Batdelger - Mongolia/ MR Academy |
| 531 | Nguyễn Đan Quỳnh - NaNa Dance Studio |
| 690 | Vũ Nguyễn Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 86 | Đào Ngọc Khánh An - KTA - King The Art |
| 615 | Nguyễn Khánh Ngọc - VIETNAM |
| 101 | Đồng Xuân Kim Phượng - KTA - King The Art |
| 716 | Trần Ngọc Minh Thư - Trung Tâm TTDT Thành Phố Cần Thơ |
| 148 | YU CHI KUO - CHINESE TAIPEI |
| 149 | MIN HSUAN CHUANG - CHINESE TAIPEI |
| 151 | CAI YI LIN - CHINESE TAIPEI |
| 152 | TZU CHIAO KAO - CHINESE TAIPEI |
| 153 | CHIA YU DO - CHINESE TAIPEI |
| 155 | PEI HSUN HSIEH - CHINESE TAIPEI |
| 272 | WING YI LEUNG - HONG KONG |
| 274 | PUI LAM HA - HONG KONG |
| 278 | WING YIN LEUNG - HONG KONG |
| 279 | TSZ LAM HUEN - HONG KONG |
| 281 | HIU KI CHAN - HONG KONG |
| 282 | WING YAN SIU - HONG KONG |
| 283 | PEARLY PAULA TY HO - HONG KONG |
| 284 | YU SHAN ELLA LEUNG - HONG KONG |
| 354 | JIYOON KIM - KOREA |
| 355 | SIEUN KIM - KOREA |
| 438 | I MAN WAN - MACAU, CHINA |
| 478 | ARABELLE LEAH YU QIAN PEI - MALAYSIA |
| 479 | ERIN TING YEE UNG - MALAYSIA |
| 480 | LI WEI LEONG - MALAYSIA |
| 481 | VALERY YEE THONG CHUNG - MALAYSIA |
| 489 | INDRA GANKHULUG - BỎ THI - MONGOLIA |
| 719 | AYLIN AYDIN - BỎ THI - TÜRKIYE |
| 748 | DANG NGOC BAO TRAN - VIETNAM huỷ ND 43, thu 50% = 20$ |
| 749 | HOANG MISAKI - VIETNAM |
| 754 | VU HOANG DIEP CHI - VIETNAM |
| 784 | Queen Ellish Fernandez - Philippines |
| SK 574: 1/8Round WDSF Juvenile II Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 572) - Giờ: 09:42 13/07 | |
| SK 575: 1/8Round WDSF Junior II Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 573) - Giờ: 10:12 13/07 | |
| SK 576: 1/4Round WDSF Juvenile II Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 574) - Giờ: 10:42 13/07 | |
| SK 577: 1/4Round WDSF Junior II Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 575) - Giờ: 11:02 13/07 | |
| SK 578: 1/16Round WDSF Asian Adult Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 11:22 13/07 | |
| 227 | Lau Yannis Yuet Tung - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 498 | Enkhjin Mungunshagai - Mongolia |
| 599 | Nguyễn Thị Ngọc Minh - Q-Dance Center Quảng Bình |
| 636 | Đàm Thuỳ Linh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 225 | Yau Minki - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 421 | Tạ Liên Giang - Lực Thư Dancesport Đà Nẵng |
| 112 | Nguyễn Hoàng Ngọc - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 167 | Lê Ngọc Tường Vy - CK TEAM |
| 634 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 648 | Lưu Anh Thư - SPARTA TEAM |
| 650 | Trần Linh Chi - SPARTA TEAM |
| 143 | HSIN-NI KANG - CHINESE TAIPEI |
| 144 | JR YU CHEN - CHINESE TAIPEI |
| 266 | HOI TING LAI - HONG KONG |
| 267 | SUM YI ABBY LO - HONG KONG |
| 268 | WING KIU WINKI LEE - HONG KONG |
| 269 | YAN MAN LEE - HONG KONG |
| 270 | WING TUNG LAI - HONG KONG |
| 271 | HEI LAM CHAN - HONG KONG |
| 273 | TSZ YUET TO - HONG KONG |
| 275 | TSZ KIU NICOLE LUK - HONG KONG |
| 276 | KEI WAN YIM - HONG KONG |
| 277 | KWAN YIU CHAN - HONG KONG |
| 280 | CHING LAM HO - HONG KONG |
| 285 | AMANDA YUH JIUN CHEN - HONG KONG |
| 286 | WA YAN HUI - HONG KONG |
| 288 | HIU CHING SAE-JAO - HONG KONG |
| 290 | TSZ CHING YU - HONG KONG |
| 291 | YUEN KIU CHAN - HONG KONG |
| 293 | YIM WONG - BỎ THI - HONG KONG |
| 294 | YEE NING NG - BỎ THI - HONG KONG |
| 347 | ANZHELIKA KORENEVA - KAZAKHSTAN |
| 357 | SEOHYEON KANG - KOREA |
| 358 | HYUNJEONG YUN - KOREA |
| 439 | CHENG MAN JOYCE MOK - MACAU, CHINA |
| 441 | HIO TONG CHAN - MACAU, CHINA |
| 444 | UNA CHENG - MACAU, CHINA |
| 465 | BERNICE WENG TONG IU - MALAYSIA |
| 468 | JESSIE LIAU - MALAYSIA |
| 470 | BO ZHEN CHIN - MALAYSIA |
| 471 | CHERRY XIAO WEI YEO - MALAYSIA |
| 472 | WAN XIN YAP - MALAYSIA |
| 476 | CORDELIA LI XIN WEE - MALAYSIA |
| 477 | EUNICE CHEN XIN LING - MALAYSIA |
| 621 | VALERIE NG YEE QI - SINGAPORE |
| 742 | DO XUAN BAO VY - VIETNAM |
| 743 | NGUYEN NGOC PHUC NHI - VIETNAM |
| 744 | NGUYEN MINH PHUONG - VIETNAM |
| SK 579: SemiFinal WDSF Juvenile II Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 576) - Giờ: 12:02 13/07 | |
| SK 580: SemiFinal WDSF Junior II Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 577) - Giờ: 12:12 13/07 | |
| SK 581: Final WDSF Juvenile II Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 579) - Giờ: 12:22 13/07 | |
| SK 582: 1stRound WDSF World Open Latin (New Series) - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 12:32 13/07 | |
| 329 | Balazs Hidi Violetta Kis - Hungary Szilver Tse |
| 125 | Huỳnh Tấn Sanh Trần Ngọc Kim Ngân - KTA - King The Art |
| 324 | Lam Tsz Kwan Arie Kwok On Yu - Hong Kong, China |
| 326 | Nguyen Phi Nhien Lei Choi Wa - Hong Kong, China |
| 265 | Hoàng Đức Tường Nguyễn Thị Nhung - HK Dance Center |
| 499 | Bazarsad Bayanmunkh Nandintsetseg Olzbaatar - Mongolia |
| 484 | Yap Chin Kuan Tan Li Xuan - Malaysia |
| 116 | Nguyễn Nam Anh Lê Anh Phương - Pro.G Academy Vietnam |
| 637 | Nguyễn Nguyên Kiệt Nguyễn Phương Trang Anh - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 541 | Chu Hoài Nam Lê Xuân Hoa - BỘ TƯ LỆNH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH |
| 482 | Phang Anson Jun Keat Liaw Janice Liaw Qian Ning - Malaysia |
| 88 | Ngọc An Lê Tố Uyên - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 128 | Lê Trọng Nhân Võ Phương Vy - KTA - King The Art - không thu phí 41 = 75$ |
| 117 | Nguyễn Quang Huy Nguyễn Thùy Dương - CK TEAM |
| 168 | Hoàng Gia Bảo Hoàng Gia Linh - CK TEAM |
| 174 | Nguyễn Tuấn Đạt Quản Ý Phương Trinh - CK TEAM |
| 171 | Nguyễn Đức Minh Nguyễn Hà Bảo Nhi - CK TEAM |
| 175 | Trần Bảo Duy Lê Ngọc Tường Vy - CK TEAM |
| 258 | Đỗ Thanh Tuấn Nguyễn Thị Kiều Linh - Happy Dance |
| 92 | Ninh Cao Bách Nguyễn Ngân Khánh - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 250 | Đào Duy Huy Phạm Anh Thư - Grace Dance Academy - không thu phí WDSF 75$ |
| 70 | HUINAN SHAO QIUFAN YU - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 76 | TIAN LAN JINGYI CHEN - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 83 | YUZHE MEI ZIKE YUE - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 80 | YUAN GAO XINYI LIU - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 75 | SHIJIE KANG YUZHU BAI - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 209 | TOMAS GAL SABINA KARASKOVA - CZECHIA |
| 244 | EGOR KONDRATENKO MIE LINCKE FUNCH - DENMARK |
| 249 | PHILIP ANDRAUS EKATERINA TSVETKOVA - GERMANY |
| 298 | CHEUK HIN TSE HONG YU NATALIE CHUI - HONG KONG |
| 300 | CHUN HIN HO TSZ WAI FUNG - HONG KONG |
| 301 | CHUN LEUNG WAN KA MAN WONG - HONG KONG |
| 308 | PAK LUN CHOW YEE TING LUI - BỎ THI - HONG KONG |
| 310 | SIU YIN CHEUNG TSZ YIU WAN - HONG KONG |
| 338 | TOMER ZVENIATSKY ELIZAVETA PUSTORNAKOVA - ISRAEL |
| 341 | LORENZO ALBERETTI ALEKSANDRA RASKATOVA - ITALY |
| 342 | AYUMU OTA KYOKA MATSUMOTO - JAPAN |
| 349 | AMIRLAN SERGAZIN YULIYA GAVRILOVA - KAZAKHSTAN |
| 350 | ARTYOM BODROV MILANA SKITETSKAYA - KAZAKHSTAN |
| 362 | GYUNGCHEON EOM GAYEON CHO - KOREA |
| 367 | SANG WOO AHN DANBI LEE - BỎ THI - KOREA |
| 361 | DAE HAN MOON DABIN PARK - KOREA |
| 366 | JUN PARK HABI PARK - KOREA |
| 360 | CHAN KYU KANG JIHU IM - KOREA |
| 369 | DMITRII BLINKOV ASAL MAMBETOVA - KYRGYZSTAN |
| 415 | KAJUS DOMARKAS ANDELA LUKIC - LITHUANIA |
| 414 | EINORAS DEGUTIS UGNE BLIUJUTE - LITHUANIA |
| 446 | IAT HONG WONG IEK TONG MOK - MACAU, CHINA |
| 447 | KA HEI LEUNG TIN WENG VONG - MACAU, CHINA |
| 483 | KEN VIN OOI ZOE ZI WEI TAN - MALAYSIA |
| 536 | VLADISLAV STEPANOV ELINA VIADZENIKAVA - NEUTRAL |
| 570 | JEFFERSON PIMENTEL MARY DESIREE SERAGA - PHILIPPINES |
| 578 | WILBERT AUNZO PEARL MARIE CANEDA - PHILIPPINES |
| 563 | ANDREW YSLA NOELYN MIE PEDRANO - PHILIPPINES |
| 623 | PATRIK BUDA SILVIA BUDOVA - SLOVAKIA |
| 622 | ARTEM OBEREMOK EMA TOMASOVA - SLOVAKIA |
| 624 | VIKTOR PLACKO MARIIA ROKYTSKA - SLOVAKIA |
| 720 | TIMUR KIRANKAYA RAYA DEMIRHAN - BỎ THI - TÜRKIYE |
| 723 | ANDREY KUZNETSOV MINA LEE - UZBEKISTAN |
| 722 | ALAN FINK DANIELLA FINK - UZBEKISTAN |
| 724 | TIMUR YAKIMOVSKIY KRISTINA PAK - UZBEKISTAN |
| 89 | NGUYEN DOAN MINH TRUONG DANG THU HUONG - Hiệp hội thể thao Công An Nhân Dân |
| 790 | Alexey Korobchenko Liana Odikadze - Israel |
| 812 | CHOI MARCO CHIU CHOI YING - Hong Kong, China |
| SK 583: 1/8Round WDSF Asian Adult Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 578) - Giờ: 13:12 13/07 | |
| SK 584: Final WDSF Junior II Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 580) - Giờ: 13:52 13/07 | |
| SK 585: 1/16Round WDSF World Open Latin (New Series) - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 582) - Giờ: 14:02 13/07 | |
| SK 586: 1/16Round WDSF Junior I Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J - Giờ: 15:15 13/07 | |
| 264 | Trịnh Thảo Nguyên - HK Dance Center |
| 633 | NGUYỄN LÊ TRÚC GIANG - Sở Văn hóa và Thể thao tỉnh An Giang |
| 512 | Margad Ganbayar - Mongolia, Rhythm dance |
| 513 | Alimira Bolatkhan - Mongolia, Rhythm dance |
| 514 | Urangoo Batchuluun - Mongolia, Rhythm dance |
| 226 | Li Hiu Ching - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 220 | HO SZE WEI - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 221 | LEUNG MING YAN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 222 | YAU SUET YIU - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 223 | TSANG HEI TUNG - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 224 | LO TSZ YIN - DanceSport Association of Hong Kong, China |
| 461 | Grace Elizabeth Si Mei - Malaysia |
| 464 | Silvia Liew - Malaysia |
| 525 | Ayalguut-Od Baatarsukh - Mongolia/ Swing club |
| 526 | Margad-Erdene Khosbayar - Mongolia/ Swing club |
| 323 | Cheung Celine - Hong Kong, China |
| 495 | Amindul Erdenebat - Mongolia |
| 496 | Ariuntuya Sharavsambuu - Mongolia |
| 684 | NGUYỄN TRẦN MỸ NHÂN - Trung tâm Huấn luyện DANCESPORT Vũng Tàu |
| 732 | Riana Atajanova - Uzbekistan, N&C |
| 733 | Ekaterina Larina - Uzbekistan, N&C |
| 445 | Chan Weng Iao - MACAU, CHINA |
| 183 | Đặng Dương Vy Lam - CLB Dancesport NVHLĐ TP. Cần Thơ |
| 690 | Vũ Nguyễn Khánh Linh - Trung tâm huấn luyện và đào tạo thể thao Khánh Hoà |
| 767 | Nguyễn Vũ Bảo Vy - KTA - King The Art |
| 102 | Nguyễn An Nhiên - KTA - King The Art |
| 649 | Nguyễn Hoàng Diệu - SPARTA TEAM |
| 543 | Lê Nguyễn Hải Bằng - NHÂN HÀ ACADEMY |
| 635 | Nguyễn Khánh Duyên - SỞ VHTTDL TỈNH THÁI NGUYÊN |
| 205 | Hsieh Yi-Cheng - CTDSF Taipei Training Center |
| 206 | Chen Yi-Fei - CTDSF Taipei Training Center |
| 696 | Trần Tiểu Lâm An - Trung Tâm Huấn Luyện và Thi Đấu TDTT Lâm Đồng |
| 657 | Lê Phương Anh - T&T Dancesport |
| 705 | Nguyễn Minh Hằng - Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 706 | Đỗ Minh Anh - Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 707 | Trần Lê Thu Giang - Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ |
| 538 | Phan Ngọc Vân - NGÔI SAO ĐỒNG NAI |
| 148 | YU CHI KUO - CHINESE TAIPEI |
| 152 | TZU CHIAO KAO - CHINESE TAIPEI |
| 155 | PEI HSUN HSIEH - CHINESE TAIPEI |
| 158 | TZU-YI YANG - CHINESE TAIPEI |
| 278 | WING YIN LEUNG - HONG KONG |
| 284 | YU SHAN ELLA LEUNG - HONG KONG |
| 312 | ZHANG YACHUN - HONG KONG - Vivadance |
| 354 | JIYOON KIM - KOREA |
| 355 | SIEUN KIM - KOREA |
| 481 | VALERY YEE THONG CHUNG - MALAYSIA |
| 488 | ENKHJIN NYAMPUREV - BỎ THI - MONGOLIA |
| 501 | ANKHTSETSEG ALTANGEREL - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 490 | AYALGUU MUNKHBAT - BỎ THI - MONGOLIA |
| 503 | MUNKHJIN MUNKHBAATAR - MONGOLIA - Miracle Dance |
| 493 | ENKHJIN AZZAYA - BỎ THI - MONGOLIA |
| 719 | AYLIN AYDIN - BỎ THI - TÜRKIYE |
| 749 | HOANG MISAKI - VIETNAM |
| 754 | VU HOANG DIEP CHI - VIETNAM |
| 810 | Sung Yu Hsuan - Chinese Teipei |
| SK 587: 1/4Round WDSF Asian Adult Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 583) - Giờ: 15:55 13/07 | |
| SK 588: 1/8Round WDSF World Open Latin (New Series) - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 585) - Giờ: 16:15 13/07 | |
| SK 589: 1/8Round WDSF Junior I Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 586) - Giờ: 16:45 13/07 | |
| SK 590: 1/8Round WDSF Asian Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q - Giờ: 17:15 13/07 | |
| 500 | Temuulen Ganbaatar Erkhsaran Bayarsaikhan - Mongolia |
| 738 | Diyor Tursunov Samira Khusenova - Uzbekistan, N&C |
| 57 | Phun Sivutra San Rosa - CAMBODIA |
| 168 | Hoàng Gia Bảo Hoàng Gia Linh - CK TEAM |
| 115 | Nguyễn Quốc Bảo Trần Hoàng Minh Châu - Sở Văn hóa & Thể thao Hà Nội |
| 163 | LI LIN WEN HSIN HSIEH - CHINESE TAIPEI |
| 166 | YU HSIANG LAN JING LIU - CHINESE TAIPEI |
| 303 | DOVANO BACANI PAK YI LAM - HONG KONG |
| 337 | GABRIEL RIMU DICKY BUDI SETIAWAN ANGELA ADVERTIA NUGROHO - INDONESIA |
| 343 | MINATO KOJIMA MEGUMI MORITA - JAPAN |
| 344 | SHUN MORIYA MAIKA MORITA - JAPAN |
| 352 | YAKOV SHAKHOV DARYA LUKASHEVA - KAZAKHSTAN |
| 365 | JIN SU IM SEBEEN IM - KOREA |
| 364 | HOON JUNG YEEUN LEE - KOREA |
| 370 | KHASAN IBRAGIMOV VERONIKA TIAN - KYRGYZSTAN |
| 446 | IAT HONG WONG IEK TONG MOK - MACAU, CHINA |
| 483 | KEN VIN OOI ZOE ZI WEI TAN - MALAYSIA |
| 485 | YI WEI LOH WAN XIN YAP - MALAYSIA |
| 576 | SEAN ARANAR ANA NUALLA - PHILIPPINES |
| 574 | MARK JAYSON GAYON MARY JOY RENIGEN - PHILIPPINES |
| 674 | BUNDIT CHAIMUTI VORAYA LIMKANGVANMONGKOL - THAILAND |
| 676 | ISSARAPONG DUANGKAEW THANAWAN YANANUN - THAILAND |
| 722 | ALAN FINK DANIELLA FINK - UZBEKISTAN |
| 777 | NIKOLAEV EGOR LEE JERRY - HONG KONG |
| 814 | Yuan Shaoyang Qi Chongxuan - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| 815 | XU Ziyin Yan Xinru - CHINA, PEOPLES REPUBLIC OF |
| SK 591: 1/4Round WDSF Junior I Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 589) - Giờ: 17:45 13/07 | |
| SK 592: SemiFinal WDSF Asian Adult Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 587) - Giờ: 18:05 13/07 | |
| SK 593: 1/4Round WDSF Asian Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 590) - Giờ: 18:15 13/07 | |
| SK 594: SemiFinal WDSF Junior I Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 591) - Giờ: 18:45 13/07 | |
| SK 595: 1/4Round WDSF World Open Latin (New Series) - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 588) - Giờ: 18:55 13/07 | |
| SK 596: Final WDSF Junior I Open Solo Female Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 594) - Giờ: 19:25 13/07 | |
| SK 597: SemiFinal WDSF Asian Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 593) - Giờ: 19:35 13/07 | |
| SK 598: SemiFinal WDSF World Open Latin (New Series) - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 595) - Giờ: 19:55 13/07 | |
| SK 599: Final WDSF Asian Adult Solo Female Championship Latin - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 592) - Giờ: 20:15 13/07 | |
| SK 600: Final WDSF Asian Championship Standard - Điệu W,T,VW,SF,Q (Kết quả của sự kiện 597) - Giờ: 20:31 13/07 | |
| SK 601: Final WDSF World Open Latin (New Series) - Điệu S,C,R,P,J (Kết quả của sự kiện 598) - Giờ: 21:01 13/07 | |
