Danh sách VĐV theo sự kiện
Giải KVTT Các CLB Tỉnh Hải Dương năm 2023
Mã giải: 2023HD
Trang 1/1
· ID Sự kiện: 1 - 21 (Đang xem 21 / Tổng 21 sự kiện)
Sự kiện 1
Không phân heat
· Chung kết [34] Đồng diễn Người lớn · Tổng VĐV: 5 - 08:00 3/11
| 11 |
Samba - 5 / Ngô Thị Diên, Đào Thị Thúy, Dương Thị Minh Nguyệt, Đinh Thị Thái, Nguyễn Thị Phương Nga
CLB Ánh Dương TP Chí Linh
|
|
| 12 |
Chachacha - CLB Dân vũ Côi Thượng - Gia Lộc - 13 / Phạm Thị Hoa, Trương Thị Miên, Phùng Thị Vương, Nguyễn Thị Hà, Trịnh Thị Thêu, Phạm Thị Tâm, Nguyễn Thị Thảo, Vũ Thị Dung, Phạm Thị Thái, Vũ Ngọc Bắc, Nguyễn Thị Chang, Đỗ Thị Hiền, Trần Thị Phương
CLB Dân vũ Côi Thượng - Gia Lộc
|
|
| 17 |
Chachacha đôi - 12 / Nguyễn Nam Sơn, Vũ Thị Huệ, Nguyễn Quang Liêm, Nguyễn Thị Xuân, Nguyễn Tiến Thu, Nguyễn Thị Ngọc, Hà Quang Thắng, Vương Phương Minh, Nguyễn Văn Hiền, Nguyễn Hương Lan, Trần Tuyết Mai, Nguyễn Thị Hòe
CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách
|
|
| 18 |
Chachacha solo - 14 / Nguyễn Nam Sơn, Vũ Thị Huệ, Đồng Thị Hoạt, Trần Tuyết Mai, Nguyễn Tiến Thu, Nguyễn Thị Ngọc, Nguyễn Thị Hòe, Nguyễn Quang Liêm, Nguyễn Hương Lan, Hà Quang Thắng, Vương Phương Minh, Nguyễn Thị Xuân, Nguyễn Văn Hiền, Nhữ Thị Mỹ
CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách
|
|
| 23 |
Chachacha - CLB MY DANCE - 6 / Trần Thị Tuyền, Trần Thị Oanh, Đỗ Thị Hằng, Đinh Thị Nhung, Bùi Phương Thủy, Trần Nguyệt
CLB MY DANCE
|
Sự kiện 2
Không phân heat
· Chung kết [1] Hạng F1 Nhóm 1: 7 tuổi trở xuống Latin · Tổng VĐV: 3 - 09:00:00 3/11
| 24 |
Nguyễn Trần Hà Anh - 2018
CLB Ngọn Lửa Nhỏ
|
|
| 25 |
Nguyễn Hồng Ngọc Bích - 2018
CLB Ngọn Lửa Nhỏ
|
|
| 26 |
Lê Bảo Thanh - 2018
CLB Ngọn Lửa Nhỏ
|
Sự kiện 3
Không phân heat
· Chung kết [15] Hạng F1 Nhóm 4: 12-13 tuổi Latin · Tổng VĐV: 3 - 09:04:00 3/11
| 37 |
Vũ Linh Đan - 2013
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 38 |
Phạm Thị Hà Anh - 2013
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 40 |
Bùi Khánh Chi - 2015
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
Sự kiện 4
Không phân heat
· Chung kết [3] Hạng F1 Nhóm 2: 8-9 tuổi Latin · Tổng VĐV: 5 - 09:08:00 3/11
| 52 |
Phạm Hà Trúc An - 2017
M - DANCE
|
|
| 53 |
Đỗ Nguyễn Hà My - 2015
M - DANCE
|
|
| 54 |
Quách Tường Vy - 2016
M - DANCE
|
|
| 56 |
Trần Thị Khánh Linh - 2016
M - DANCE
|
|
| 58 |
Nguyễn Hữu Bảo An - 2016
M - DANCE
|
Sự kiện 5
Không phân heat
· Chung kết [9] Hạng F1 Nhóm 3: 10-11 tuổi Latin · Tổng VĐV: 5 - 09:12:00 3/11
| 47 |
Nguyễn Phương Hiểu Khanh - 2014
M - DANCE
|
|
| 48 |
Thân Ngọc Diệp - 2014
M - DANCE
|
|
| 49 |
Nguyễn Hà Minh Ngọc - 2014
M - DANCE
|
|
| 55 |
Lê Trang My - 2014
M - DANCE
|
|
| 59 |
Nguyễn Hữu Bảo Minh - 2014
M - DANCE
|
Sự kiện 6
Không phân heat
· Chung kết [21] Hạng F1 Nhóm 5: 14-15 tuổi Latin · Tổng VĐV: 3 - 09:16:00 3/11
| 27 |
Nguyễn Thị Minh Anh - 2010
CLB Ngọn Lửa Nhỏ
|
|
| 60 |
Phạm Bảo Khánh Linh - 2010
Trường THCS Phả Lại - TP Chí Linh
|
|
| 61 |
Nguyễn Bảo Trang - 2013
Trường Tiểu học Định Sơn - Cẩm Giàng - Hải Dương
|
Sự kiện 7
Không phân heat
· Chung kết [27] Hạng E1 Nhóm 6: 40 tuổi trở lên Latin · Tổng VĐV: 4 - 09:20:00 3/11
| 19 |
Hà Quang Thắng - 1974 / Vương Phương Minh - 1977
CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách
|
|
| 20 |
Nguyễn Nam Sơn - 1962 / Vũ Thị Huệ - 1965
CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách
|
|
| 21 |
Nguyễn Quang Liêm - 1958 / Nguyễn Thị Hòe - 1972
CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách
|
|
| 22 |
Nguyễn Tiến Thu - 1970 / Nguyễn Thị Ngọc - 1972
CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách
|
Sự kiện 8
Không phân heat
· Chung kết [29] Hạng F1 Nhóm 6: 40 tuổi trở lên Latin · Tổng VĐV: 4 - 09:24:00 3/11
| 13 |
Nguyễn Hương Lan - 1970
CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách
|
|
| 14 |
Đồng Thị Hoạt - 1960
CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách
|
|
| 15 |
Trần Tuyết Mai - 1967
CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách
|
|
| 16 |
Nhữ Thị Mỹ - 1965
CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách
|
Sự kiện 9
Không phân heat
· Chung kết [10] Hạng F2 Nhóm 3: 10-11 tuổi Latin · Tổng VĐV: 4 - 09:28:00 3/11
| 43 |
Lê Thị Minh Khuê - 2015
M - DANCE
|
|
| 44 |
Vũ Khánh Linh - 2014
M - DANCE
|
|
| 46 |
Lê Hồng Quế Phương - 2013
M - DANCE
|
|
| 47 |
Nguyễn Phương Hiểu Khanh - 2014
M - DANCE
|
Sự kiện 10
Không phân heat
· Chung kết [16] Hạng F2 Nhóm 4: 12-13 tuổi Latin · Tổng VĐV: 4 - 09:32:00 3/11
| 34 |
Nguyễn Bảo Trang - 2013
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 35 |
Nguyễn Minh Hằng - 2013
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 36 |
Trần Khánh Vân - 2013
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 39 |
Nguyễn Minh Châu - 2014
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
Sự kiện 11
Không phân heat
· Chung kết [28] Hạng E2 Nhóm 6: 40 tuổi trở lên Latin · Tổng VĐV: 4 - 09:36:00 3/11
| 19 |
Hà Quang Thắng - 1974 / Vương Phương Minh - 1977
CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách
|
|
| 20 |
Nguyễn Nam Sơn - 1962 / Vũ Thị Huệ - 1965
CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách
|
|
| 21 |
Nguyễn Quang Liêm - 1958 / Nguyễn Thị Hòe - 1972
CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách
|
|
| 22 |
Nguyễn Tiến Thu - 1970 / Nguyễn Thị Ngọc - 1972
CLB KVTT Ánh Hồng - Nam Sách
|
Sự kiện 12
Không phân heat
· Chung kết [13] Hạng F2 Nhóm 3: 10-11 tuổi Standard · Tổng VĐV: 3 - 09:40:00 3/11
| 31 |
Nguyễn Thanh Tuệ Nhi - 2012
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 32 |
Phạm Thùy Trang - 2012
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 33 |
Vũ Thị Phương Thảo - 2012
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
Sự kiện 13
Không phân heat
· Chung kết [25] Hạng F2 Nhóm 5: 14-15 tuổi Standard · Tổng VĐV: 3 - 09:44:00 3/11
| 45 |
Đặng Phương Linh - 2013
M - DANCE
|
|
| 50 |
Trần Nhã Kỳ - 2010
M - DANCE
|
|
| 51 |
Cao Đỗ Thảo My - 2009
M - DANCE
|
Sự kiện 14
Không phân heat
· Chung kết [19] Hạng F2 Nhóm 4: 12-13 tuổi Standard · Tổng VĐV: 3 - 09:48:00 3/11
| 28 |
Nguyễn Thị Minh Anh - 2010
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 29 |
Vũ Diệu Hương - 2010
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 30 |
Nguyễn Quỳnh Mai - 2011
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
Sự kiện 15
Không phân heat
· Chung kết [14] Hạng F3 Nhóm 3: 10-11 tuổi Standard · Tổng VĐV: 4 - 09:52:00 3/11
| 34 |
Nguyễn Bảo Trang - 2013
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 35 |
Nguyễn Minh Hằng - 2013
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 36 |
Trần Khánh Vân - 2013
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 39 |
Nguyễn Minh Châu - 2014
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
Sự kiện 16
Không phân heat
· Chung kết [26] Hạng F3 Nhóm 5: 14-15 tuổi Standard · Tổng VĐV: 4 - 09:56:00 3/11
| 45 |
Đặng Phương Linh - 2013
M - DANCE
|
|
| 46 |
Lê Hồng Quế Phương - 2013
M - DANCE
|
|
| 50 |
Trần Nhã Kỳ - 2010
M - DANCE
|
|
| 51 |
Cao Đỗ Thảo My - 2009
M - DANCE
|
Sự kiện 17
Không phân heat
· Chung kết [6] Hạng F1 Nhóm 2: 8-9 tuổi Standard · Tổng VĐV: 3 - 10:00:00 3/11
| 44 |
Vũ Khánh Linh - 2014
M - DANCE
|
|
| 48 |
Thân Ngọc Diệp - 2014
M - DANCE
|
|
| 49 |
Nguyễn Hà Minh Ngọc - 2014
M - DANCE
|
Sự kiện 18
Không phân heat
· Chung kết [12] Hạng F1 Nhóm 3: 10-11 tuổi Standard · Tổng VĐV: 3 - 10:04:00 3/11
| 31 |
Nguyễn Thanh Tuệ Nhi - 2012
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 32 |
Phạm Thùy Trang - 2012
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 33 |
Vũ Thị Phương Thảo - 2012
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
Sự kiện 19
Không phân heat
· Chung kết [24] Hạng F1 Nhóm 5: 14-15 tuổi Standard · Tổng VĐV: 3 - 10:08:00 3/11
| 37 |
Vũ Linh Đan - 2013
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 38 |
Phạm Thị Hà Anh - 2013
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 40 |
Bùi Khánh Chi - 2015
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
Sự kiện 20
Không phân heat
· Chung kết [18] Hạng F1 Nhóm 4: 12-13 tuổi Standard · Tổng VĐV: 3 - 10:12:00 3/11
| 28 |
Nguyễn Thị Minh Anh - 2010
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 29 |
Vũ Diệu Hương - 2010
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 30 |
Nguyễn Quỳnh Mai - 2011
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
Sự kiện 21
Không phân heat
· Chung kết [33] Đồng diễn Trẻ em · Tổng VĐV: 3 - 10:16:00 3/11
| 41 |
Chachacha - 5 / Vũ Thị Phương Thảo, Nguyễn Thanh Tuệ Nhi, Phạm Thùy Trang, Trần Khánh Vân, Nguyễn Bảo Trang
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 42 |
Rumba - 7 / Vũ Thị Phương Thảo, Nguyễn Thanh Tuệ Nhi, Phạm Thùy Trang, Trần Khánh Vân, Nguyễn Bảo Trang, Vũ Diệu Hương, Nguyễn Minh Hằng
FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 57 |
Cha cha cha - 6 / Nguyễn Phương Hiểu Khanh, Lê Thị Minh Khuê, Đặng Phương Linh, Nguyễn Hà Minh Ngọc, Lê Hồng Quế Phương, Vũ Khánh Linh
M - DANCE
|