Danh sách VĐV theo sự kiện
Giải KVTT và các loại hình Thể thao - Nghệ thuật Hải Phòng mở rộng lần thứ XX - năm 2025
Mã giải: 2025HP
Trang 1/7
· ID Sự kiện: 1 - 50 (Đang xem 50 / Tổng 315 sự kiện)
Sự kiện 1
Không phân heat
· Chung kết [528] Hạng FC Thiếu nhi Latin VĐ Cung Thiếu nhi Hải Phòng · Tổng VĐV: 3 - 08:00 23/11
| 85 |
Mai Lê Khánh Linh - 2015
Cung thiếu nhi Hải Phòng
|
|
| 86 |
Đỗ Như Thảo - 2015
Cung thiếu nhi Hải Phòng
|
|
| 87 |
Nguyễn Thị Hà Linh - 2014
Cung thiếu nhi Hải Phòng
|
Sự kiện 2
Không phân heat
· Chung kết [583] Hạng FC Nhi Đồng Latin các CLB · Tổng VĐV: 4 - 08:00 23/11
| 174 |
Nguyễn Minh Tâm - 2019
Mộc Châu Dancesport
|
|
| 198 |
Trần Hà Khánh An - 2019
Nam Anh Dance Center
|
|
| 199 |
Hoàng Bảo Anh - 2018
Nam Anh Dance Center
|
|
| 210 |
Phan Ngọc Chi - 2019
Nam Anh Dance Center
|
Sự kiện 3
Không phân heat
· Chung kết [503] Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Hana Dance · Tổng VĐV: 3 - 08:05 23/11
| 124 |
Nguyễn Bảo Ngọc - 2015
Hana Dance
|
|
| 125 |
Phạm Ngọc Kim Ngân - 2012
Hana Dance
|
|
| 126 |
Nguyễn Minh Anh - 2014
Hana Dance
|
Sự kiện 4
Không phân heat
· Chung kết [504] Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Hana Dance 2 · Tổng VĐV: 3 - 08:05 23/11
| 127 |
Lưu Huyền Trúc Ngân - 2017
Hana Dance
|
|
| 128 |
Phạm Thị Khánh Ngọc - 2016
Hana Dance
|
|
| 129 |
Vũ Minh Anh - 2017
Hana Dance
|
Sự kiện 5
Không phân heat
· Chung kết [505] Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Hana Dance 3 · Tổng VĐV: 3 - 08:05 23/11
| 130 |
Ngô Lê Bảo Anh - 2014
Hana Dance
|
|
| 131 |
Nguyễn Thị Minh Anh - 2015
Hana Dance
|
|
| 132 |
Vũ Lan Phương - 2014
Hana Dance
|
Sự kiện 6
Không phân heat
· Chung kết [532] Hạng FD Nhi đồng Latin các CLB · Tổng VĐV: 4 - 08:09 23/11
| 138 |
Bùi Phương Nga - 2018
HD Dance Center
|
|
| 141 |
Nguyễn Ngọc Đăng - 2019
HD Dance Center
|
|
| 245 |
Lương Thị Anh Thư - 2018
T-DANCE CENTER
|
|
| 246 |
Đỗ Gia Hân - 2018
T-DANCE CENTER
|
Sự kiện 7
Không phân heat
· Chung kết [550] Hạng FD Thiếu niên 1 Latin CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình · Tổng VĐV: 3 - 08:09 23/11
| 61 |
Nguyễn Phương Mai - 2013
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình
|
|
| 62 |
Trương Thùy Anh - 2013
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình
|
|
| 64 |
Trương Thị Ngọc Linh - 2013
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình
|
Sự kiện 8
Không phân heat
· Chung kết [538] Hạng FD Nhi đồng Latin T-DANCE CENTER · Tổng VĐV: 3 - 08:09 23/11
| 240 |
Nguyễn Thanh An - 2017
T-DANCE CENTER
|
|
| 251 |
Vũ Cát Thu Phương - 2019
T-DANCE CENTER
|
|
| 252 |
Phạm Nhật Khánh - 2019
T-DANCE CENTER
|
Sự kiện 9
Không phân heat
· Chung kết [534] Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin các CLB · Tổng VĐV: 3 - 08:09 23/11
| 137 |
Trịnh Thảo Nguyên - 2018
HD Dance Center
|
|
| 139 |
Nguyễn Phương Vy - 2017
HD Dance Center
|
|
| 247 |
Mai Ngọc Hà My - 2013
T-DANCE CENTER
|
Sự kiện 10
Không phân heat
· Chung kết [536] Hạng FD Nhi đồng Latin HD Dance Center · Tổng VĐV: 3 - 08:13 23/11
| 137 |
Trịnh Thảo Nguyên - 2018
HD Dance Center
|
|
| 138 |
Bùi Phương Nga - 2018
HD Dance Center
|
|
| 141 |
Nguyễn Ngọc Đăng - 2019
HD Dance Center
|
Sự kiện 11
Không phân heat
· Chung kết [544] Hạng FD Nhi đồng Latin các CLB · Tổng VĐV: 3 - 08:13 23/11
| 189 |
Tạ Tú Anh - 2018
Nam Anh Dance Center
|
|
| 190 |
Dương An An - 2021
Nam Anh Dance Center
|
|
| 218 |
Lê Quang Huy - 2019
Nam Anh Dance Center
|
Sự kiện 12
Không phân heat
· Chung kết [549] Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình · Tổng VĐV: 3 - 08:13 23/11
| 59 |
Nguyễn Hằng Nga - 2019
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình
|
|
| 60 |
Phạm Bình An - 2019
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình
|
|
| 63 |
Đinh Thu Hà - 2016
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình
|
Sự kiện 13
Không phân heat
· Chung kết [559] Hạng Thiếu niên 1 Latin Môc Châu Dancesport · Tổng VĐV: 3 - 08:13 23/11
| 173 |
Vũ Tú Anh - 2015
Mộc Châu Dancesport
|
|
| 174 |
Nguyễn Minh Tâm - 2019
Mộc Châu Dancesport
|
|
| 176 |
Nguyễn Hải Nam - 2014
Mộc Châu Dancesport
|
Sự kiện 14
Không phân heat
· Chung kết [541] Hạng FD Nhi đồng Latin T-DANCE CENTER · Tổng VĐV: 3 - 08:18 23/11
| 242 |
Nguyễn Bảo Ngân - 2017
T-DANCE CENTER
|
|
| 244 |
Đoàn Minh Ngọc - 2020
T-DANCE CENTER
|
|
| 245 |
Lương Thị Anh Thư - 2018
T-DANCE CENTER
|
Sự kiện 15
Không phân heat
· Chung kết [563] Hạng FD Thiếu niên Latin HPOC 2025 · Tổng VĐV: 3 - 08:18 23/11
| 186 |
Nguyễn Mai Thy - 2012
Nam Anh Dance Center
|
|
| 201 |
Hoàng Lan Chi - 2012
Nam Anh Dance Center
|
|
| 202 |
Nguyễn Hà Thảo Linh - 2013
Nam Anh Dance Center
|
Sự kiện 16
Không phân heat
· Chung kết [564] Hạng FD Nhi Đồng Latin các CLB · Tổng VĐV: 4 - 08:18 23/11
| 190 |
Dương An An - 2021
Nam Anh Dance Center
|
|
| 191 |
Đào An Vy - 2018
Nam Anh Dance Center
|
|
| 218 |
Lê Quang Huy - 2019
Nam Anh Dance Center
|
|
| 347 |
Đoàn Văn Bảo - 2020
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
Sự kiện 17
Không phân heat
· Chung kết [571] Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB · Tổng VĐV: 3 - 08:18 23/11
| 306 |
Đào Thị Thùy Chi - 2017
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 307 |
Ngô Linh An - 2016
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 358 |
Hoàng Quỳnh Anh - 2017
Mộc Châu Dancesport
|
Sự kiện 18
Không phân heat
· Chung kết [560] Hạng D Thiếu niên 1 Latin Môc Châu Dancesport · Tổng VĐV: 2 - 08:22 23/11
| 175 |
Nguyễn Hải Nam - 2014 / Vũ Tú Anh - 2015
Mộc Châu Dancesport
|
|
| 357 |
Nguyễn Ngọc Đăng - 2019 / Trần Hoàng Yến - 2016
HD Dance Center
|
Sự kiện 19
Không phân heat
· Chung kết [593] Hạng FA thanh thiếu niên latin TTNT Minh Hằng · Tổng VĐV: 7 - 08:22 23/11
| 300 |
Phùng Bảo Châu - 2014
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 301 |
Nguyễn Thị Minh Hạnh - 2012
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 302 |
Nguyễn Trần Phương Linh - 2012
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 309 |
Nguyễn Vũ Khánh Uyên - 2011
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 319 |
Hoàng Kỳ - 2010
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 324 |
Nguyễn Tiến Đạt - 2011
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 350 |
Ngô Quỳnh Anh - 2014
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
Sự kiện 20
Không phân heat
· Chung kết [579] Hạng FD Thiếu niên 1 Latin Các CLB · Tổng VĐV: 3 - 08:22 23/11
| 312 |
Phạm Minh Ngọc Anh - 2013
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 326 |
Vũ Đức Nam - 2012
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 349 |
Phạm Nguyễn Vân Trang - 2014
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
Sự kiện 21
Không phân heat
· Chung kết [551] Hạng Fc Thiếu niên 1 Latin CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình · Tổng VĐV: 4 - 08:22 23/11
| 58 |
Nguyễn Thị Bích Ngân - 2013
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình
|
|
| 61 |
Nguyễn Phương Mai - 2013
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình
|
|
| 62 |
Trương Thùy Anh - 2013
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình
|
|
| 64 |
Trương Thị Ngọc Linh - 2013
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình
|
Sự kiện 22
Không phân heat
· Chung kết [592] Hạng FD thiếu nhi latin các CLB · Tổng VĐV: 3 - 08:31 23/11
| 304 |
Hoàng Ngọc Châu Anh - 2017
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 305 |
Lê Nhật Phương - 2017
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 306 |
Đào Thị Thùy Chi - 2017
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
Sự kiện 23
Không phân heat
· Chung kết [542] Hạng FD Thiếu nhi Latin T-DANCE CENTER · Tổng VĐV: 3 - 08:31 23/11
| 243 |
Mai Thị Ngọc Diệp - 2019
T-DANCE CENTER
|
|
| 246 |
Đỗ Gia Hân - 2018
T-DANCE CENTER
|
|
| 247 |
Mai Ngọc Hà My - 2013
T-DANCE CENTER
|
Sự kiện 24
Không phân heat
· Chung kết [595] Hạng FD Thiếu niên Latin các CLB · Tổng VĐV: 2 - 08:31 23/11
| 209 |
Hồ Ngọc Linh Đan - 2010
Nam Anh Dance Center
|
|
| 356 |
Lê Thị Thuỳ Dương - 2008
HD Dance Center
|
Sự kiện 25
Không phân heat
· Chung kết [597] Hạng FD Thiếu niên 1 Latin Các CLB · Tổng VĐV: 3 - 08:31 23/11
| 193 |
Phạm Anh Thư - 2010
Nam Anh Dance Center
|
|
| 348 |
Vũ Gia Linh - 2010
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 359 |
Lại Phương Anh - 2013
CƯỜNG ANH - QUẢNG NINH
|
Sự kiện 26
Không phân heat
· Chung kết [537] Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin HD Dance Center · Tổng VĐV: 3 - 08:36 23/11
| 135 |
Đỗ Thùy Lâm - 2015
HD Dance Center
|
|
| 136 |
Hoàng Thuỳ Dung - 2015
HD Dance Center
|
|
| 139 |
Nguyễn Phương Vy - 2017
HD Dance Center
|
Sự kiện 27
Không phân heat
· Chung kết [598] Hạng FD Nhi đồng Latin các CLB · Tổng VĐV: 2 - 08:36 23/11
| 313 |
Bùi Tú Anh - 2018
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 347 |
Đoàn Văn Bảo - 2020
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
Sự kiện 28
Không phân heat
· Chung kết [591] Hạng FA thiếu nhi latin TTNT Minh Hằng · Tổng VĐV: 6 - 08:39 23/11
| 296 |
Đỗ Huyền Anh - 2015
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 299 |
Trần Dương Lâm Ngọc - 2015
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 300 |
Phùng Bảo Châu - 2014
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 308 |
Nguyễn Khánh Ngân - 2015
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 350 |
Ngô Quỳnh Anh - 2014
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 351 |
Nguyễn Bảo Vy - 2014
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
Sự kiện 29
Không phân heat
· Chung kết [596] Hạng FA Thiếu nhi Latin Vô Địch · Tổng VĐV: 2 - 08:39 23/11
| 173 |
Vũ Tú Anh - 2015
Mộc Châu Dancesport
|
|
| 358 |
Hoàng Quỳnh Anh - 2017
Mộc Châu Dancesport
|
Sự kiện 30
Không phân heat
· Chung kết [500] Hạng F Nhi Đồng Latin Hana Dance · Tổng VĐV: 3 - 08:47 23/11
| 115 |
Trần Gia Nhi - 2019
Hana Dance
|
|
| 116 |
Nguyễn Ngọc Mai Vy - 2019
Hana Dance
|
|
| 117 |
Choi A Ri - 2019
Hana Dance
|
Sự kiện 31
Không phân heat
· Chung kết [501] Hạng F Thiếu nhi 1 Latin Hana Dance · Tổng VĐV: 3 - 08:47 23/11
| 118 |
Nguyễn Bùi Khả Hân - 2018
Hana Dance
|
|
| 119 |
Nguyễn Bảo Hân - 2018
Hana Dance
|
|
| 120 |
Lê Minh Châu - 2017
Hana Dance
|
Sự kiện 32
Không phân heat
· Chung kết [502] Hạng F Thiếu nhi 1 Latin Hana Dance 2 · Tổng VĐV: 3 - 08:47 23/11
| 121 |
Vũ Hoàng An Như - 2020
Hana Dance
|
|
| 122 |
Hoàng Quỳnh Chi - 2018
Hana Dance
|
|
| 123 |
Phạm Thuỳ Linh - 2017
Hana Dance
|
Sự kiện 33
Không phân heat
· Chung kết [506] Hạng F1 Thiếu nhi Latin Clb Starkids Quảng Ninh · Tổng VĐV: 3 - 08:47 23/11
| 70 |
Hoàng Gia Linh - 2017
Clb Starkids Quảng Ninh
|
|
| 71 |
Nguyễn Phúc Nguyên - 2015
Clb Starkids Quảng Ninh
|
|
| 73 |
Trịnh Bảo Hân - 2016
Clb Starkids Quảng Ninh
|
Sự kiện 34
Không phân heat
· Chung kết [510] Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB · Tổng VĐV: 3 - 08:50 23/11
| 22 |
Nguyễn Ngọc Bảo An - 2014
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 298 |
Phạm Thị Thùy Trang - 2014
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
|
| 349 |
Phạm Nguyễn Vân Trang - 2014
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
Sự kiện 35
Không phân heat
· Chung kết [523] Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Các CLB 01 · Tổng VĐV: 4 - 08:53 23/11
| 30 |
Đàm Thị Quỳnh Anh - 2013
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 234 |
Nguyễn Trung Hiếu - 2013
Ninh Bình Dancesport Center
|
|
| 344 |
Đặng Lê Phương Khanh - 2012
VIETSDANCE
|
|
| 345 |
Trương Anh Sa - 2012
VIETSDANCE
|
Sự kiện 36
Không phân heat
· Chung kết [520] Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB · Tổng VĐV: 3 - 08:50 23/11
| 24 |
Dương Gia Hân - 2017
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 192 |
Lê Ngọc Bảo Anh - 2017
Nam Anh Dance Center
|
|
| 306 |
Đào Thị Thùy Chi - 2017
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
Sự kiện 37
Không phân heat
· Chung kết [552] Hạng F1 Thiếu nhi Latin Ninh Bình Dancesport Center · Tổng VĐV: 3 - 08:50 23/11
| 226 |
Đoàn Hà Vy - 2014
Ninh Bình Dancesport Center
|
|
| 227 |
Nguyễn Việt Hoàng - 2014
Ninh Bình Dancesport Center
|
|
| 228 |
Nguyễn Bích Hằng - 2013
Ninh Bình Dancesport Center
|
Sự kiện 38
Không phân heat
· Chung kết [522] Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB 02 · Tổng VĐV: 3 - 08:54 23/11
| 26 |
Hoàng Hải Anh - 2015
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 198 |
Trần Hà Khánh An - 2019
Nam Anh Dance Center
|
|
| 313 |
Bùi Tú Anh - 2018
Trung tâm Nghệ thuật Minh Hằng
|
Sự kiện 39
Không phân heat
· Chung kết [525] Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB 01 · Tổng VĐV: 2 - 08:54 23/11
| 27 |
Ngô Trúc Lam - 2019
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 256 |
Phạm Nguyễn Khánh Băng - 2018
T-DANCE CENTER
|
Sự kiện 40
Không phân heat
· Chung kết [553] Hạng F1 Thiếu nhi Latin Ninh Bình Dancesport Center · Tổng VĐV: 3 - 08:54 23/11
| 229 |
Đỗ Huyền Trang - 2014
Ninh Bình Dancesport Center
|
|
| 230 |
Nguyễn Ngọc Tường Vy - 2017
Ninh Bình Dancesport Center
|
|
| 234 |
Nguyễn Trung Hiếu - 2013
Ninh Bình Dancesport Center
|
Sự kiện 41
Không phân heat
· Chung kết [535] Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin các CLB · Tổng VĐV: 3 - 08:57 23/11
| 135 |
Đỗ Thùy Lâm - 2015
HD Dance Center
|
|
| 136 |
Hoàng Thuỳ Dung - 2015
HD Dance Center
|
|
| 140 |
Trần Hoàng Yến - 2015
HD Dance Center
|
Sự kiện 42
Không phân heat
· Chung kết [539] Hạng F1 Nhi đồng Latin T-DANCE CENTER · Tổng VĐV: 3 - 08:57 23/11
| 239 |
Chu Diệu Linh - 2019
T-DANCE CENTER
|
|
| 240 |
Nguyễn Thanh An - 2017
T-DANCE CENTER
|
|
| 241 |
Vũ Hạ Vy - 2017
T-DANCE CENTER
|
Sự kiện 43
Không phân heat
· Chung kết [543] Hạng F1 Nhi đồng T-DANCE CENTER · Tổng VĐV: 2 - 08:57 23/11
| 244 |
Đoàn Minh Ngọc - 2020
T-DANCE CENTER
|
|
| 245 |
Lương Thị Anh Thư - 2018
T-DANCE CENTER
|
Sự kiện 44
Không phân heat
· Chung kết [546] Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB · Tổng VĐV: 4 - 08:57 23/11
| 88 |
Đõ Ngọc Khánh An - 2018
Cung thiếu nhi Hải Phòng
|
|
| 189 |
Tạ Tú Anh - 2018
Nam Anh Dance Center
|
|
| 191 |
Đào An Vy - 2018
Nam Anh Dance Center
|
|
| 333 |
Mai Tuệ Lâm - 2019
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
Sự kiện 45
Không phân heat
· Chung kết [547] Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình · Tổng VĐV: 3 - 09:00 23/11
| 59 |
Nguyễn Hằng Nga - 2019
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình
|
|
| 60 |
Phạm Bình An - 2019
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình
|
|
| 63 |
Đinh Thu Hà - 2016
CLB PhongLuu DanceSport Tỉnh Ninh Bình
|
Sự kiện 46
Không phân heat
· Chung kết [521] Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 02 · Tổng VĐV: 3 - 09:00 23/11
| 25 |
Nguyễn Lan Hương - 2017
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 207 |
Nguyễn Gia Hân - 2017
Nam Anh Dance Center
|
|
| 208 |
Nguyễn Ngọc Bảo Anh - 2018
Nam Anh Dance Center
|
Sự kiện 47
Không phân heat
· Chung kết [554] Hạng F1 Thiếu nhi Latin Ninh Bình Dancesport Center · Tổng VĐV: 3 - 09:00 23/11
| 231 |
Nguyễn Bảo Thanh - 2016
Ninh Bình Dancesport Center
|
|
| 232 |
Nguyên Như Quỳnh - 2014
Ninh Bình Dancesport Center
|
|
| 233 |
Nguyễn Ngọc Minh Thư - 2016
Ninh Bình Dancesport Center
|
Sự kiện 48
Không phân heat
· Chung kết [526] Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB 02 · Tổng VĐV: 3 - 09:00 23/11
| 28 |
Ngô Trúc Linh - 2019
CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương
|
|
| 246 |
Đỗ Gia Hân - 2018
T-DANCE CENTER
|
|
| 333 |
Mai Tuệ Lâm - 2019
Trung tâm nghệ thuật Sao Tuổi Thơ Phú Thọ
|
Sự kiện 49
Không phân heat
· Bán kết [581] Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB HK Dance Hưng Yên · Tổng VĐV: 13 - 09:03 23/11
| 42 |
Nguyễn Ái Linh - 2018
CLB HK Dance Hưng Yên
|
|
| 43 |
Phạm Hoàng Thảo Nhi - 2016
CLB HK Dance Hưng Yên
|
|
| 44 |
Bùi Minh Anh - 2015
CLB HK Dance Hưng Yên
|
|
| 45 |
Vũ Minh Phương - 2016
CLB HK Dance Hưng Yên
|
|
| 46 |
Tống Gia Linh - 2016
CLB HK Dance Hưng Yên
|
|
| 47 |
Nguyễn Phương Linh - 2014
CLB HK Dance Hưng Yên
|
|
| 49 |
Phạm Huyền Trân - 2017
CLB HK Dance Hưng Yên
|
|
| 50 |
Hoàng Khánh Trang - 2016
CLB HK Dance Hưng Yên
|
|
| 51 |
Hoàng Mai Vy - 2015
CLB HK Dance Hưng Yên
|
|
| 52 |
Trần Kim Anh - 2015
CLB HK Dance Hưng Yên
|
|
| 54 |
Nguyễn Duy Trường Phúc - 2017
CLB HK Dance Hưng Yên
|
|
| 56 |
Trần Gia Bảo - 2016
CLB HK Dance Hưng Yên
|
|
| 57 |
Trương Minh Khang - 2015
CLB HK Dance Hưng Yên
|
Sự kiện 50
Không phân heat
· Chung kết [558] Hạng Thiếu niên 1 Latin Môc Châu Dancesport · Tổng VĐV: 3 - 09:04 23/11
| 173 |
Vũ Tú Anh - 2015
Mộc Châu Dancesport
|
|
| 174 |
Nguyễn Minh Tâm - 2019
Mộc Châu Dancesport
|
|
| 176 |
Nguyễn Hải Nam - 2014
Mộc Châu Dancesport
|