| Số đeo | Vận động viên |
SK | SK KQ | Heat | Điệu | Mã ND |
Ngày giờ | Vòng | Nội dung |
| 9 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín | 12 | | 1 | C | 192 | 08:43:27 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Latin |
| 9 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín | 28 | | 1 | R | 193 | 09:18:48 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Latin |
| 9 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín | 59 | | 1 | C,R | 197 | 11:23:03 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Latin |
| 9 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín | 150 | | 1 | S,C,R,J | 166 | 17:46:15 9/11 | Chung kết | Hạng B Trung niên 1 Latin |
| 9 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín | 154 | | 1 | S,C,R,J | 190 | 18:10:15 9/11 | Chung kết | Hạng B Trung niên 4 Latin |
| 9 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín | 176 | | 1 | C,R | 188 | 20:11:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Latin |
| 9 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín | 194 | | 1 | C,R,J | 165 | 21:06:45 9/11 | Chung kết | Hạng C Trung niên 1 Latin |
| 9 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công Ty TNHH Nghệ Thuật Việt Tín | 196 | | 1 | C,R,J | 189 | 21:15:45 9/11 | Chung kết | Hạng C Trung niên 4 Latin |
| 11 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 11 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 11 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 29 | 32 | 1 | C,J | 19 | 09:20:18 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin |
| 11 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 11 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 11 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 11 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 67 | 69 | 1 | C,R,J | 22 | 11:41:21 9/11 | Bán kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 12 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 12 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 12 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 29 | 32 | 1 | C,J | 19 | 09:20:18 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin |
| 12 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 12 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 12 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 67 | 69 | 1 | C,R,J | 22 | 11:41:21 9/11 | Bán kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 12 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 12 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 13 | Lê Thị Xuân Mai - Bảo Dance Sport Nghệ An | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 13 | Lê Thị Xuân Mai - Bảo Dance Sport Nghệ An | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 13 | Lê Thị Xuân Mai - Bảo Dance Sport Nghệ An | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 13 | Lê Thị Xuân Mai - Bảo Dance Sport Nghệ An | 36 | 40 | 1 | J | 63 | 09:42:24 9/11 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 13 | Lê Thị Xuân Mai - Bảo Dance Sport Nghệ An | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 13 | Lê Thị Xuân Mai - Bảo Dance Sport Nghệ An | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 13 | Lê Thị Xuân Mai - Bảo Dance Sport Nghệ An | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 14 | Nguyễn Thục Vy - Bảo Dance Sport Nghệ An | 3 | | 1 | C | 109 | 08:22:27 9/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 14 | Nguyễn Thục Vy - Bảo Dance Sport Nghệ An | 19 | | 1 | R | 110 | 09:02:18 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 14 | Nguyễn Thục Vy - Bảo Dance Sport Nghệ An | 37 | | 1 | J | 111 | 09:44:27 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 14 | Nguyễn Thục Vy - Bảo Dance Sport Nghệ An | 64 | | 1 | S | 112 | 11:36:51 9/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 14 | Nguyễn Thục Vy - Bảo Dance Sport Nghệ An | 119 | 122 | 1 | C | 85 | 16:31:30 9/11 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 14 | Nguyễn Thục Vy - Bảo Dance Sport Nghệ An | 120 | | 1 | C | 133 | 16:33:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 U21 Latin |
| 14 | Nguyễn Thục Vy - Bảo Dance Sport Nghệ An | 201 | | 1 | S | 136 | 21:35:06 9/11 | Chung kết | Hạng F4 U21 Latin |
| 15 | Nguyễn Ngọc Quế Anh - CK TEAM | 147 | 151 | 1 | S,C,R,J | 47 | 17:27:00 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 15 | Nguyễn Ngọc Quế Anh - CK TEAM | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 15 | Nguyễn Ngọc Quế Anh - CK TEAM | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 15 | Nguyễn Ngọc Quế Anh - CK TEAM | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 15 | Nguyễn Ngọc Quế Anh - CK TEAM | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 16 | Hoàng Kiều Oanh - CK TEAM | 304 | | 1 | C,R,J | 622 | 10:16:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc |
| 16 | Hoàng Kiều Oanh - CK TEAM | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 18 | Nguyễn Đức Tùng Lâm - Nguyễn Thị Ninh Ngọc - CK TEAM | 83 | 108 | 1 | (S),C,R,P,(J) | 158 | 13:38:24 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 19 | Nguyễn Nhật Linh Anh - CK TEAM | 304 | | 1 | C,R,J | 622 | 10:16:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc |
| 19 | Nguyễn Nhật Linh Anh - CK TEAM | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 19 | Nguyễn Nhật Linh Anh - CK TEAM | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 19 | Nguyễn Nhật Linh Anh - CK TEAM | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 19 | Nguyễn Nhật Linh Anh - CK TEAM | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 20 | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi - CK TEAM | 298 | | 1 | C,R,J | 496 | 09:58:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK Team |
| 20 | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi - CK TEAM | 304 | | 1 | C,R,J | 622 | 10:16:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc |
| 20 | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi - CK TEAM | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 20 | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi - CK TEAM | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 20 | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi - CK TEAM | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 20 | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi - CK TEAM | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 21 | Vũ Ngọc Loan - CK TEAM | 304 | | 1 | C,R,J | 622 | 10:16:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc |
| 21 | Vũ Ngọc Loan - CK TEAM | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 21 | Vũ Ngọc Loan - CK TEAM | 147 | 151 | 1 | S,C,R,J | 47 | 17:27:00 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 21 | Vũ Ngọc Loan - CK TEAM | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 21 | Vũ Ngọc Loan - CK TEAM | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 22 | Vũ Bùi Nhật Linh - CK TEAM | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 22 | Vũ Bùi Nhật Linh - CK TEAM | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 22 | Vũ Bùi Nhật Linh - CK TEAM | 106 | | 1 | S,C,R,P,J | 48 | 15:37:30 9/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 22 | Vũ Bùi Nhật Linh - CK TEAM | 147 | 151 | 1 | S,C,R,J | 47 | 17:27:00 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 22 | Vũ Bùi Nhật Linh - CK TEAM | 166 | | 1 | C,P | 45 | 19:28:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 23 | Nguyễn Tuấn Đạt - Hoàng Minh Ánh - CK TEAM | 83 | 108 | 1 | (S),C,R,P,(J) | 158 | 13:38:24 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 25 | Trần Văn Phúc - Nguyễn Hoài Hương - CK Team | 83 | 108 | 1 | (S),C,R,P,(J) | 158 | 13:38:24 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 26 | Tango - Phi Nga,Dung Nguyễn,Oanh Nguyễn,Ngọc Anh,Nhung Trần,Oanh Trần,Hương Lại,Lý,Chinh,Tuyết,Cây,Vũ Nga,Việt Hà,Phạm Ảnh,Nghi,Nguyễn Hà,Hạnh,Bảnh,Tiện - CLB An Khê | 218 | | 1 | SD | 421 | 08:00 10/11 | Chung kết | Formation Người lớn |
| 27 | Trương Lê Hào Kiệt - Nguyễn Lê Anh Thư - CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang | 267 | | 1 | C | 597 | 09:01:30 10/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 27 | Trương Lê Hào Kiệt - Nguyễn Lê Anh Thư - CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang | 9 | | 1 | C | 25 | 08:38:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 27 | Trương Lê Hào Kiệt - Nguyễn Lê Anh Thư - CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang | 34 | | 1 | C,J | 31 | 09:36:48 9/11 | Chung kết | Hạng D1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 27 | Trương Lê Hào Kiệt - Nguyễn Lê Anh Thư - CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang | 50 | | 1 | C,P | 33 | 10:36:45 9/11 | Chung kết | Hạng D3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 27 | Trương Lê Hào Kiệt - Nguyễn Lê Anh Thư - CLB Hùng Tuyết Dancesport Phan Rang | 72 | | 1 | C,R,J | 34 | 12:05:30 9/11 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 1 Latin |
| 28 | Viennese Waltz - Ngô,Vân,Bá,Hà,,Nam,Thư,Khanh,Tứ,Mạnh,Liên,Nỗi,Hoà - CLB Mây Xanh | 218 | | 1 | SD | 421 | 08:00 10/11 | Chung kết | Formation Người lớn |
| 30 | Nguyễn Hữu Mạnh - Hoa Thị Liên - CLB Mây Xanh | 76 | | 1 | VW | 379 | 13:14:24 9/11 | Chung kết | Hạng E5 Trung niên 2 Standard |
| 30 | Nguyễn Hữu Mạnh - Hoa Thị Liên - CLB Mây Xanh | 99 | | 1 | W | 375 | 14:42:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 30 | Nguyễn Hữu Mạnh - Hoa Thị Liên - CLB Mây Xanh | 102 | | 1 | W | 383 | 14:48:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 3 Standard |
| 31 | Vũ điệu Rumba-Chachacha - Đoàn Thị Hoàng Hoa, Ngô Bích Hiếu, Phạm Thị Kim, Lê Thị Phượng, Lê Thị Thêm, Đặng Bùi Châu Anh, Nguyễn Thị Thủy, Trần Thị Lệ Châu - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 218 | | 1 | SD | 421 | 08:00 10/11 | Chung kết | Formation Người lớn |
| 32 | Nguyễn Hoàng Gia Hân - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 229 | | 1 | C | 502 | 08:23:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 32 | Nguyễn Hoàng Gia Hân - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 321 | | 1 | R | 503 | 10:44:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 32 | Nguyễn Hoàng Gia Hân - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 32 | Nguyễn Hoàng Gia Hân - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 32 | Nguyễn Hoàng Gia Hân - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 33 | Hồ Việt Phương Thảo - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 227 | | 1 | C | 497 | 08:21:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 33 | Hồ Việt Phương Thảo - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 319 | | 1 | R | 499 | 10:42:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 33 | Hồ Việt Phương Thảo - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 33 | Hồ Việt Phương Thảo - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 34 | Nguyễn Cửu Khánh Thy - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 230 | | 1 | C | 505 | 08:24:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 34 | Nguyễn Cửu Khánh Thy - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 285 | | 1 | C,R | 577 | 09:32:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 34 | Nguyễn Cửu Khánh Thy - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 34 | Nguyễn Cửu Khánh Thy - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 34 | Nguyễn Cửu Khánh Thy - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 35 | Trương Nguyễn Nguyên Đan - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 231 | | 1 | C | 507 | 08:25:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 35 | Trương Nguyễn Nguyên Đan - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 275 | | 1 | C,R | 504 | 09:12:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 35 | Trương Nguyễn Nguyên Đan - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 35 | Trương Nguyễn Nguyên Đan - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 35 | Trương Nguyễn Nguyên Đan - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 36 | Lê Thị Phượng - Nguyễn Thị Thuỷ - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 367 | | 1 | C | 468 | 13:29:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Người lớn Latin |
| 36 | Lê Thị Phượng - Nguyễn Thị Thuỷ - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 368 | | 1 | C | 477 | 13:30:30 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Trung niên Latin |
| 37 | Phạm Linh Đan - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 242 | | 1 | C | 538 | 08:36:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng |
| 37 | Phạm Linh Đan - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 283 | | 1 | C,R | 569 | 09:28:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 37 | Phạm Linh Đan - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 37 | Phạm Linh Đan - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 37 | Phạm Linh Đan - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 38 | Ngô Bích Hiếu - Đoàn Thị Hoàng Hoa - CLB Năng Khiếu Mầm Xanh - Quảng Trị | 368 | | 1 | C | 477 | 13:30:30 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Trung niên Latin |
| 39 | Dương Ngọc Minh - CLB Quảng Trị dancesport | 227 | | 1 | C | 497 | 08:21:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 39 | Dương Ngọc Minh - CLB Quảng Trị dancesport | 320 | | 1 | R | 500 | 10:43:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 39 | Dương Ngọc Minh - CLB Quảng Trị dancesport | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 39 | Dương Ngọc Minh - CLB Quảng Trị dancesport | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 39 | Dương Ngọc Minh - CLB Quảng Trị dancesport | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 39 | Dương Ngọc Minh - CLB Quảng Trị dancesport | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 39 | Dương Ngọc Minh - CLB Quảng Trị dancesport | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 40 | Trần Lê Mỹ Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 232 | | 1 | C | 510 | 08:26:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 40 | Trần Lê Mỹ Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 322 | | 1 | R | 511 | 10:45:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 40 | Trần Lê Mỹ Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 40 | Trần Lê Mỹ Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 40 | Trần Lê Mỹ Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 41 | Trần Lê Gia Như - CLB Quảng Trị dancesport | 279 | | 1 | C,R | 513 | 09:20:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 2 |
| 41 | Trần Lê Gia Như - CLB Quảng Trị dancesport | 323 | | 1 | R | 528 | 10:46:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB Miền trung |
| 41 | Trần Lê Gia Như - CLB Quảng Trị dancesport | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 41 | Trần Lê Gia Như - CLB Quảng Trị dancesport | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 41 | Trần Lê Gia Như - CLB Quảng Trị dancesport | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 42 | Trần Ngọc Tùng Chi - CLB Quảng Trị dancesport | 228 | | 1 | C | 498 | 08:22:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 42 | Trần Ngọc Tùng Chi - CLB Quảng Trị dancesport | 320 | | 1 | R | 500 | 10:43:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 42 | Trần Ngọc Tùng Chi - CLB Quảng Trị dancesport | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 42 | Trần Ngọc Tùng Chi - CLB Quảng Trị dancesport | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 42 | Trần Ngọc Tùng Chi - CLB Quảng Trị dancesport | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 42 | Trần Ngọc Tùng Chi - CLB Quảng Trị dancesport | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 42 | Trần Ngọc Tùng Chi - CLB Quảng Trị dancesport | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 43 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 31 | | 1 | C,J | 115 | 09:27:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin |
| 43 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 44 | | 1 | S,C,R,J | 119 | 10:09:45 9/11 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 43 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 53 | | 1 | C,R | 114 | 10:59:03 9/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 43 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 70 | | 1 | C,R,J | 118 | 11:56:30 9/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 43 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 93 | 107 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 14:24:24 9/11 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 43 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 148 | 152 | 1 | S,C,R,J | 95 | 17:33:39 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 43 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 159 | 162 | 1 | C,J | 91 | 19:07:09 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin |
| 43 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 165 | | 1 | C,P | 141 | 19:25:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 U21 Latin |
| 43 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 190 | 193 | 1 | C,R,J | 94 | 20:48:06 9/11 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 43 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 191 | | 1 | C,R,J | 142 | 20:53:15 9/11 | Chung kết | Hạng FC U21 Latin |
| 44 | Đoàn Hồ Hoàng Mai - Clb Hoàng Sỹ | 3 | | 1 | C | 109 | 08:22:27 9/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 44 | Đoàn Hồ Hoàng Mai - Clb Hoàng Sỹ | 19 | | 1 | R | 110 | 09:02:18 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 44 | Đoàn Hồ Hoàng Mai - Clb Hoàng Sỹ | 53 | | 1 | C,R | 114 | 10:59:03 9/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 45 | Hoàng Chí Sỹ - Đoàn Hồ Hoàng Mai - Clb Hoàng Sỹ | 131 | | 1 | C | 145 | 16:56:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 46 | Bùi Quang Nam - Nguyễn Thị Hồng Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 92 | 109 | 1 | T | 358 | 14:22:24 9/11 | Bán kết | Hạng S2 Người lớn Standard |
| 46 | Bùi Quang Nam - Nguyễn Thị Hồng Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 104 | 105 | 1 | (W),T,VW,SF,(Q) | 365 | 14:51:57 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 46 | Bùi Quang Nam - Nguyễn Thị Hồng Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 112 | | 1 | W | 357 | 16:04:30 9/11 | Chung kết | Hạng S1 Người lớn Standard |
| 46 | Bùi Quang Nam - Nguyễn Thị Hồng Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 116 | | 1 | Q | 359 | 16:12:00 9/11 | Chung kết | Hạng S3 Người lớn Standard |
| 46 | Bùi Quang Nam - Nguyễn Thị Hồng Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 156 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 625 | 18:22:15 9/11 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Standard Đà Nẵng mở rộng |
| 47 | Nguyễn Ngọc Hiếu - Hoàng Quỳnh Trang - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 92 | 109 | 1 | T | 358 | 14:22:24 9/11 | Bán kết | Hạng S2 Người lớn Standard |
| 47 | Nguyễn Ngọc Hiếu - Hoàng Quỳnh Trang - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 104 | 105 | 1 | (W),T,VW,SF,(Q) | 365 | 14:51:57 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 47 | Nguyễn Ngọc Hiếu - Hoàng Quỳnh Trang - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 111 | | 1 | VW | 361 | 16:03:00 9/11 | Chung kết | Hạng S5 Người lớn Standard |
| 47 | Nguyễn Ngọc Hiếu - Hoàng Quỳnh Trang - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 112 | | 1 | W | 357 | 16:04:30 9/11 | Chung kết | Hạng S1 Người lớn Standard |
| 47 | Nguyễn Ngọc Hiếu - Hoàng Quỳnh Trang - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 114 | | 1 | F | 360 | 16:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng S4 Người lớn Standard |
| 47 | Nguyễn Ngọc Hiếu - Hoàng Quỳnh Trang - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 116 | | 1 | Q | 359 | 16:12:00 9/11 | Chung kết | Hạng S3 Người lớn Standard |
| 47 | Nguyễn Ngọc Hiếu - Hoàng Quỳnh Trang - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 156 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 625 | 18:22:15 9/11 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Standard Đà Nẵng mở rộng |
| 48 | Phạm Đình Phúc - Vũ Thị Thùy Linh - Cung VHTT Thanh niên HP | 92 | 109 | 1 | T | 358 | 14:22:24 9/11 | Bán kết | Hạng S2 Người lớn Standard |
| 48 | Phạm Đình Phúc - Vũ Thị Thùy Linh - Cung VHTT Thanh niên HP | 104 | 105 | 1 | (W),T,VW,SF,(Q) | 365 | 14:51:57 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 48 | Phạm Đình Phúc - Vũ Thị Thùy Linh - Cung VHTT Thanh niên HP | 111 | | 1 | VW | 361 | 16:03:00 9/11 | Chung kết | Hạng S5 Người lớn Standard |
| 48 | Phạm Đình Phúc - Vũ Thị Thùy Linh - Cung VHTT Thanh niên HP | 112 | | 1 | W | 357 | 16:04:30 9/11 | Chung kết | Hạng S1 Người lớn Standard |
| 48 | Phạm Đình Phúc - Vũ Thị Thùy Linh - Cung VHTT Thanh niên HP | 114 | | 1 | F | 360 | 16:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng S4 Người lớn Standard |
| 48 | Phạm Đình Phúc - Vũ Thị Thùy Linh - Cung VHTT Thanh niên HP | 116 | | 1 | Q | 359 | 16:12:00 9/11 | Chung kết | Hạng S3 Người lớn Standard |
| 48 | Phạm Đình Phúc - Vũ Thị Thùy Linh - Cung VHTT Thanh niên HP | 156 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 625 | 18:22:15 9/11 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Standard Đà Nẵng mở rộng |
| 50 | Trần Văn Tuyền - Hoàng Thị Minh Hồng - DHC Dance Đà Nẵng | 88 | | 1 | T | 367 | 14:12:18 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 50 | Trần Văn Tuyền - Hoàng Thị Minh Hồng - DHC Dance Đà Nẵng | 99 | | 1 | W | 375 | 14:42:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 50 | Trần Văn Tuyền - Hoàng Thị Minh Hồng - DHC Dance Đà Nẵng | 100 | | 1 | W | 390 | 14:44:27 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 50 | Trần Văn Tuyền - Hoàng Thị Minh Hồng - DHC Dance Đà Nẵng | 102 | | 1 | W | 383 | 14:48:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 3 Standard |
| 50 | Trần Văn Tuyền - Hoàng Thị Minh Hồng - DHC Dance Đà Nẵng | 110 | | 1 | W | 366 | 16:01:30 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 50 | Trần Văn Tuyền - Hoàng Thị Minh Hồng - DHC Dance Đà Nẵng | 113 | | 1 | W | 399 | 16:06:00 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Standard |
| 51 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 81 | | 1 | W,T | 380 | 13:32:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 51 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 82 | | 1 | W,T | 404 | 13:35:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Standard |
| 51 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 95 | | 1 | T | 376 | 14:35:27 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 51 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 99 | | 1 | W | 375 | 14:42:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 51 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 113 | | 1 | W | 399 | 16:06:00 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Standard |
| 52 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 78 | | 1 | W,T | 371 | 13:18:54 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 52 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 81 | | 1 | W,T | 380 | 13:32:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 52 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 82 | | 1 | W,T | 404 | 13:35:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Standard |
| 52 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 97 | | 1 | T | 400 | 14:38:27 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Standard |
| 52 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 110 | | 1 | W | 366 | 16:01:30 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 53 | Huỳnh Đức Đông - Phạm Thị Cẫm Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 77 | | 1 | W,T | 395 | 13:15:54 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Standard |
| 53 | Huỳnh Đức Đông - Phạm Thị Cẫm Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 78 | | 1 | W,T | 371 | 13:18:54 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 53 | Huỳnh Đức Đông - Phạm Thị Cẫm Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 88 | | 1 | T | 367 | 14:12:18 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 53 | Huỳnh Đức Đông - Phạm Thị Cẫm Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 89 | | 1 | T | 391 | 14:13:48 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Standard |
| 53 | Huỳnh Đức Đông - Phạm Thị Cẫm Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 95 | | 1 | T | 376 | 14:35:27 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 53 | Huỳnh Đức Đông - Phạm Thị Cẫm Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 97 | | 1 | T | 400 | 14:38:27 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Standard |
| 53 | Huỳnh Đức Đông - Phạm Thị Cẫm Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 102 | | 1 | W | 383 | 14:48:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 3 Standard |
| 54 | Trương Phạm Bảo Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 302 | | 1 | C,R,J | 609 | 10:10:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 54 | Trương Phạm Bảo Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 314 | | 1 | J | 575 | 10:37:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 54 | Trương Phạm Bảo Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 349 | | 1 | W | 244 | 11:41:33 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 54 | Trương Phạm Bảo Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 351 | | 1 | W | 220 | 11:44:33 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 54 | Trương Phạm Bảo Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 54 | Trương Phạm Bảo Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 67 | 69 | 1 | C,R,J | 22 | 11:41:21 9/11 | Bán kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 54 | Trương Phạm Bảo Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 85 | | 1 | S,C,R,P,J | 24 | 13:53:24 9/11 | Chung kết | Hạng FA Nhi đồng Latin |
| 55 | Ngô Ngọc Bảo Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 259 | | 1 | C | 583 | 08:53:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Miền Trung |
| 55 | Ngô Ngọc Bảo Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 285 | | 1 | C,R | 577 | 09:32:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 55 | Ngô Ngọc Bảo Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 55 | Ngô Ngọc Bảo Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 55 | Ngô Ngọc Bảo Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 67 | 69 | 1 | C,R,J | 22 | 11:41:21 9/11 | Bán kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 55 | Ngô Ngọc Bảo Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 56 | Nguyễn Đặng Lan Anh - DHC Dance Đà Nẵng | 259 | | 1 | C | 583 | 08:53:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Miền Trung |
| 56 | Nguyễn Đặng Lan Anh - DHC Dance Đà Nẵng | 260 | | 1 | C | 585 | 08:54:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Miền Trung N1 |
| 56 | Nguyễn Đặng Lan Anh - DHC Dance Đà Nẵng | 285 | | 1 | C,R | 577 | 09:32:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 56 | Nguyễn Đặng Lan Anh - DHC Dance Đà Nẵng | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 56 | Nguyễn Đặng Lan Anh - DHC Dance Đà Nẵng | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 57 | Trương Nhã Hân - DHC Dance Đà Nẵng | 256 | | 1 | C | 571 | 08:50:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 57 | Trương Nhã Hân - DHC Dance Đà Nẵng | 260 | | 1 | C | 585 | 08:54:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Miền Trung N1 |
| 57 | Trương Nhã Hân - DHC Dance Đà Nẵng | 289 | | 1 | C,R | 584 | 09:40:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Trung N1 |
| 57 | Trương Nhã Hân - DHC Dance Đà Nẵng | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 57 | Trương Nhã Hân - DHC Dance Đà Nẵng | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 57 | Trương Nhã Hân - DHC Dance Đà Nẵng | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 58 | Trần Nguyễn Bảo Linh - DHC Dance Đà Nẵng | 241 | | 1 | C | 537 | 08:35:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng |
| 58 | Trần Nguyễn Bảo Linh - DHC Dance Đà Nẵng | 289 | | 1 | C,R | 584 | 09:40:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Trung N1 |
| 58 | Trần Nguyễn Bảo Linh - DHC Dance Đà Nẵng | 350 | | 1 | W | 292 | 11:43:03 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 58 | Trần Nguyễn Bảo Linh - DHC Dance Đà Nẵng | 370 | | 1 | W | 268 | 13:47:00 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 58 | Trần Nguyễn Bảo Linh - DHC Dance Đà Nẵng | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 58 | Trần Nguyễn Bảo Linh - DHC Dance Đà Nẵng | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 58 | Trần Nguyễn Bảo Linh - DHC Dance Đà Nẵng | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 59 | Nguyễn Mai Cát Tường - DHC Dance Đà Nẵng | 283 | | 1 | C,R | 569 | 09:28:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 59 | Nguyễn Mai Cát Tường - DHC Dance Đà Nẵng | 289 | | 1 | C,R | 584 | 09:40:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô Địch Miền Trung N1 |
| 59 | Nguyễn Mai Cát Tường - DHC Dance Đà Nẵng | 314 | | 1 | J | 575 | 10:37:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 59 | Nguyễn Mai Cát Tường - DHC Dance Đà Nẵng | 147 | 151 | 1 | S,C,R,J | 47 | 17:27:00 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 59 | Nguyễn Mai Cát Tường - DHC Dance Đà Nẵng | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 59 | Nguyễn Mai Cát Tường - DHC Dance Đà Nẵng | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 60 | Tạ Uyên Nhi - DHC Dance Đà Nẵng | 242 | | 1 | C | 538 | 08:36:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng |
| 60 | Tạ Uyên Nhi - DHC Dance Đà Nẵng | 260 | | 1 | C | 585 | 08:54:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Miền Trung N1 |
| 60 | Tạ Uyên Nhi - DHC Dance Đà Nẵng | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 60 | Tạ Uyên Nhi - DHC Dance Đà Nẵng | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 60 | Tạ Uyên Nhi - DHC Dance Đà Nẵng | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 61 | Đỗ Phạm Bảo Trân - DHC Dance Đà Nẵng | 256 | | 1 | C | 571 | 08:50:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 61 | Đỗ Phạm Bảo Trân - DHC Dance Đà Nẵng | 259 | | 1 | C | 583 | 08:53:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Miền Trung |
| 61 | Đỗ Phạm Bảo Trân - DHC Dance Đà Nẵng | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 61 | Đỗ Phạm Bảo Trân - DHC Dance Đà Nẵng | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 62 | Ngô Phan Thủy Tiên - DHC Dance Đà Nẵng | 253 | | 1 | C | 561 | 08:47:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 62 | Ngô Phan Thủy Tiên - DHC Dance Đà Nẵng | 349 | | 1 | W | 244 | 11:41:33 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 62 | Ngô Phan Thủy Tiên - DHC Dance Đà Nẵng | 370 | | 1 | W | 268 | 13:47:00 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 62 | Ngô Phan Thủy Tiên - DHC Dance Đà Nẵng | 106 | | 1 | S,C,R,P,J | 48 | 15:37:30 9/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 62 | Ngô Phan Thủy Tiên - DHC Dance Đà Nẵng | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 63 | Phạm Hoàng Yến Ngọc - DN Dancesport | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 63 | Phạm Hoàng Yến Ngọc - DN Dancesport | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 63 | Phạm Hoàng Yến Ngọc - DN Dancesport | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 64 | Dương Bảo Ngọc - DN Dancesport | 281 | | 1 | C,R | 536 | 09:24:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Q-Dance Center 1 |
| 64 | Dương Bảo Ngọc - DN Dancesport | 312 | | 1 | J | 562 | 10:35:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 64 | Dương Bảo Ngọc - DN Dancesport | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 64 | Dương Bảo Ngọc - DN Dancesport | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 64 | Dương Bảo Ngọc - DN Dancesport | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 64 | Dương Bảo Ngọc - DN Dancesport | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 64 | Dương Bảo Ngọc - DN Dancesport | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 65 | Mã Ngọc Như Ý - DN Dancesport | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 65 | Mã Ngọc Như Ý - DN Dancesport | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 65 | Mã Ngọc Như Ý - DN Dancesport | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 66 | Đặng Khánh Hà - DN Dancesport | 242 | | 1 | C | 538 | 08:36:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng |
| 66 | Đặng Khánh Hà - DN Dancesport | 334 | | 1 | S | 539 | 10:57:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 66 | Đặng Khánh Hà - DN Dancesport | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 66 | Đặng Khánh Hà - DN Dancesport | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 66 | Đặng Khánh Hà - DN Dancesport | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 66 | Đặng Khánh Hà - DN Dancesport | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 67 | Trần Ngọc Cát Tiên - DN Dancesport | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 67 | Trần Ngọc Cát Tiên - DN Dancesport | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 67 | Trần Ngọc Cát Tiên - DN Dancesport | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 68 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Hoàng Yến Ngọc - DN Dancesport | 126 | | 1 | C | 49 | 16:48:36 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 68 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Hoàng Yến Ngọc - DN Dancesport | 142 | | 1 | R | 50 | 17:19:30 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 69 | Lê Quý Ân Đức - Nguyễn Thị Quỳnh Như - DN Dancesport | 131 | | 1 | C | 145 | 16:56:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 69 | Lê Quý Ân Đức - Nguyễn Thị Quỳnh Như - DN Dancesport | 144 | | 1 | R | 146 | 17:22:30 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 69 | Lê Quý Ân Đức - Nguyễn Thị Quỳnh Như - DN Dancesport | 150 | | 1 | S,C,R,J | 166 | 17:46:15 9/11 | Chung kết | Hạng B Trung niên 1 Latin |
| 69 | Lê Quý Ân Đức - Nguyễn Thị Quỳnh Như - DN Dancesport | 154 | | 1 | S,C,R,J | 190 | 18:10:15 9/11 | Chung kết | Hạng B Trung niên 4 Latin |
| 69 | Lê Quý Ân Đức - Nguyễn Thị Quỳnh Như - DN Dancesport | 181 | | 1 | C,R | 155 | 20:26:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 69 | Lê Quý Ân Đức - Nguyễn Thị Quỳnh Như - DN Dancesport | 194 | | 1 | C,R,J | 165 | 21:06:45 9/11 | Chung kết | Hạng C Trung niên 1 Latin |
| 69 | Lê Quý Ân Đức - Nguyễn Thị Quỳnh Như - DN Dancesport | 196 | | 1 | C,R,J | 189 | 21:15:45 9/11 | Chung kết | Hạng C Trung niên 4 Latin |
| 70 | Lê Quý Ân Đức - Lê Thị Kim Thoa - DN Dancesport | 132 | | 1 | C | 183 | 16:57:36 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 4 Latin |
| 70 | Lê Quý Ân Đức - Lê Thị Kim Thoa - DN Dancesport | 145 | | 1 | R | 184 | 17:24:00 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Latin |
| 70 | Lê Quý Ân Đức - Lê Thị Kim Thoa - DN Dancesport | 176 | | 1 | C,R | 188 | 20:11:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Latin |
| 71 | Nguyễn Đình Tư - Nguyễn Thị Phú Tài - DreamDance Gia Lai | 6 | | 1 | C | 168 | 08:32:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Latin |
| 71 | Nguyễn Đình Tư - Nguyễn Thị Phú Tài - DreamDance Gia Lai | 12 | | 1 | C | 192 | 08:43:27 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Latin |
| 71 | Nguyễn Đình Tư - Nguyễn Thị Phú Tài - DreamDance Gia Lai | 22 | | 1 | R | 169 | 09:09:48 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Latin |
| 71 | Nguyễn Đình Tư - Nguyễn Thị Phú Tài - DreamDance Gia Lai | 28 | | 1 | R | 193 | 09:18:48 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Latin |
| 71 | Nguyễn Đình Tư - Nguyễn Thị Phú Tài - DreamDance Gia Lai | 59 | | 1 | C,R | 197 | 11:23:03 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Latin |
| 71 | Nguyễn Đình Tư - Nguyễn Thị Phú Tài - DreamDance Gia Lai | 132 | | 1 | C | 183 | 16:57:36 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 4 Latin |
| 71 | Nguyễn Đình Tư - Nguyễn Thị Phú Tài - DreamDance Gia Lai | 145 | | 1 | R | 184 | 17:24:00 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Latin |
| 71 | Nguyễn Đình Tư - Nguyễn Thị Phú Tài - DreamDance Gia Lai | 176 | | 1 | C,R | 188 | 20:11:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Latin |
| 72 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 72 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 72 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 72 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 72 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 119 | 122 | 1 | C | 85 | 16:31:30 9/11 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 72 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 135 | | 1 | R | 86 | 17:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 72 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 73 | Nguyễn Văn Tế - Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 123 | | 1 | C | 159 | 16:42:36 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Latin |
| 73 | Nguyễn Văn Tế - Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 131 | | 1 | C | 145 | 16:56:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 73 | Nguyễn Văn Tế - Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 138 | | 1 | R | 160 | 17:13:30 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Latin |
| 73 | Nguyễn Văn Tế - Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 144 | | 1 | R | 146 | 17:22:30 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 73 | Nguyễn Văn Tế - Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 173 | | 1 | C,R | 164 | 20:02:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Latin |
| 73 | Nguyễn Văn Tế - Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 181 | | 1 | C,R | 155 | 20:26:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 74 | Nguyễn Thanh Thiện Ý - DreamDance Gia Lai | 229 | | 1 | C | 502 | 08:23:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 74 | Nguyễn Thanh Thiện Ý - DreamDance Gia Lai | 321 | | 1 | R | 503 | 10:44:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 74 | Nguyễn Thanh Thiện Ý - DreamDance Gia Lai | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 74 | Nguyễn Thanh Thiện Ý - DreamDance Gia Lai | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 74 | Nguyễn Thanh Thiện Ý - DreamDance Gia Lai | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 75 | Nguyễn Vũ Phương Linh - DreamDance Gia Lai | 231 | | 1 | C | 507 | 08:25:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 75 | Nguyễn Vũ Phương Linh - DreamDance Gia Lai | 275 | | 1 | C,R | 504 | 09:12:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 75 | Nguyễn Vũ Phương Linh - DreamDance Gia Lai | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 75 | Nguyễn Vũ Phương Linh - DreamDance Gia Lai | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 75 | Nguyễn Vũ Phương Linh - DreamDance Gia Lai | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 76 | Nguyễn Thảo Dương - DreamDance Gia Lai | 227 | | 1 | C | 497 | 08:21:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 76 | Nguyễn Thảo Dương - DreamDance Gia Lai | 312 | | 1 | J | 562 | 10:35:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 76 | Nguyễn Thảo Dương - DreamDance Gia Lai | 319 | | 1 | R | 499 | 10:42:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 76 | Nguyễn Thảo Dương - DreamDance Gia Lai | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 76 | Nguyễn Thảo Dương - DreamDance Gia Lai | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 76 | Nguyễn Thảo Dương - DreamDance Gia Lai | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 77 | Trần Phan Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 230 | | 1 | C | 505 | 08:24:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 77 | Trần Phan Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 276 | | 1 | C,R | 506 | 09:14:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 77 | Trần Phan Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 77 | Trần Phan Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 77 | Trần Phan Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 78 | Tô Tuệ Dĩnh - DreamDance Gia Lai | 232 | | 1 | C | 510 | 08:26:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 78 | Tô Tuệ Dĩnh - DreamDance Gia Lai | 278 | | 1 | C,R | 512 | 09:18:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 78 | Tô Tuệ Dĩnh - DreamDance Gia Lai | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 78 | Tô Tuệ Dĩnh - DreamDance Gia Lai | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 78 | Tô Tuệ Dĩnh - DreamDance Gia Lai | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 79 | Nguyễn Anh Thư - DreamDance Gia Lai | 228 | | 1 | C | 498 | 08:22:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 79 | Nguyễn Anh Thư - DreamDance Gia Lai | 319 | | 1 | R | 499 | 10:42:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 79 | Nguyễn Anh Thư - DreamDance Gia Lai | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 79 | Nguyễn Anh Thư - DreamDance Gia Lai | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 79 | Nguyễn Anh Thư - DreamDance Gia Lai | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 80 | Võ Anh Kiệt - DreamDance Gia Lai | 276 | | 1 | C,R | 506 | 09:14:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 80 | Võ Anh Kiệt - DreamDance Gia Lai | 322 | | 1 | R | 511 | 10:45:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 80 | Võ Anh Kiệt - DreamDance Gia Lai | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 80 | Võ Anh Kiệt - DreamDance Gia Lai | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 80 | Võ Anh Kiệt - DreamDance Gia Lai | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 81 | Huỳnh Bảo Trúc Diệp - DreamDance Gia Lai | 277 | | 1 | C,R | 509 | 09:16:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 81 | Huỳnh Bảo Trúc Diệp - DreamDance Gia Lai | 279 | | 1 | C,R | 513 | 09:20:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 2 |
| 81 | Huỳnh Bảo Trúc Diệp - DreamDance Gia Lai | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 81 | Huỳnh Bảo Trúc Diệp - DreamDance Gia Lai | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 81 | Huỳnh Bảo Trúc Diệp - DreamDance Gia Lai | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 82 | Nông Quỳnh Trang - DreamDance Gia Lai | 229 | | 1 | C | 502 | 08:23:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 82 | Nông Quỳnh Trang - DreamDance Gia Lai | 275 | | 1 | C,R | 504 | 09:12:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 82 | Nông Quỳnh Trang - DreamDance Gia Lai | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 82 | Nông Quỳnh Trang - DreamDance Gia Lai | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 82 | Nông Quỳnh Trang - DreamDance Gia Lai | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 83 | Lê Thị Ánh Tuyết - DreamDance Gia Lai | 231 | | 1 | C | 507 | 08:25:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 83 | Lê Thị Ánh Tuyết - DreamDance Gia Lai | 321 | | 1 | R | 503 | 10:44:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 83 | Lê Thị Ánh Tuyết - DreamDance Gia Lai | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 83 | Lê Thị Ánh Tuyết - DreamDance Gia Lai | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 83 | Lê Thị Ánh Tuyết - DreamDance Gia Lai | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 84 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 84 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 84 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 84 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 84 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 84 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 85 | Lê Thị Minh Hằng - DreamDance Gia Lai | 274 | | 1 | C,R | 501 | 09:10:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 85 | Lê Thị Minh Hằng - DreamDance Gia Lai | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 85 | Lê Thị Minh Hằng - DreamDance Gia Lai | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 85 | Lê Thị Minh Hằng - DreamDance Gia Lai | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 85 | Lê Thị Minh Hằng - DreamDance Gia Lai | 39 | 43 | 1 | S,C,R,J | 23 | 09:47:27 9/11 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 85 | Lê Thị Minh Hằng - DreamDance Gia Lai | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 85 | Lê Thị Minh Hằng - DreamDance Gia Lai | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 86 | Đinh Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 232 | | 1 | C | 510 | 08:26:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 86 | Đinh Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 278 | | 1 | C,R | 512 | 09:18:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 86 | Đinh Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 322 | | 1 | R | 511 | 10:45:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 86 | Đinh Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 86 | Đinh Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 86 | Đinh Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 87 | Nguyễn Ngọc Sơn - Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 131 | | 1 | C | 145 | 16:56:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 87 | Nguyễn Ngọc Sơn - Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 133 | | 1 | C | 150 | 16:59:06 9/11 | Chung kết | Hạng S1 Người lớn Latin |
| 87 | Nguyễn Ngọc Sơn - Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 144 | | 1 | R | 146 | 17:22:30 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 87 | Nguyễn Ngọc Sơn - Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 146 | | 1 | R | 151 | 17:25:30 9/11 | Chung kết | Hạng S2 Người lớn Latin |
| 87 | Nguyễn Ngọc Sơn - Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 181 | | 1 | C,R | 155 | 20:26:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 88 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 230 | | 1 | C | 505 | 08:24:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 88 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 277 | | 1 | C,R | 509 | 09:16:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 88 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 88 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 88 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 88 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 88 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 89 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 279 | | 1 | C,R | 513 | 09:20:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 2 |
| 89 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 89 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 89 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 89 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 89 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 90 | Lưu Lê Thùy Vy - DreamDance Gia Lai | 235 | | 1 | C | 523 | 08:29:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 90 | Lưu Lê Thùy Vy - DreamDance Gia Lai | 288 | | 1 | C,R | 582 | 09:38:30 10/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB |
| 90 | Lưu Lê Thùy Vy - DreamDance Gia Lai | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 90 | Lưu Lê Thùy Vy - DreamDance Gia Lai | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 90 | Lưu Lê Thùy Vy - DreamDance Gia Lai | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 91 | Cha cha cha - Lưu Lê Thùy Vy,Võ Anh Kiệt,Tô Tuệ Dĩnh,Trần Phan Bảo Ngọc,Nguyễn Anh Thư,Huỳnh Bảo Trúc Diệp,Nông Quỳnh Trang,Lê Thị Ánh Tuyết, - DreamDance Gia Lai | 341 | | 1 | SD | 419 | 11:09:30 10/11 | Chung kết | U12 Formation |
| 92 | Lê Bá Quang Nghị - La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 126 | | 1 | C | 49 | 16:48:36 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 92 | Lê Bá Quang Nghị - La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 142 | | 1 | R | 50 | 17:19:30 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 92 | Lê Bá Quang Nghị - La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 180 | | 1 | C,R | 54 | 20:23:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 93 | Lê Bá Quang Nghị - DreamDance Gia Lai | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 93 | Lê Bá Quang Nghị - DreamDance Gia Lai | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 93 | Lê Bá Quang Nghị - DreamDance Gia Lai | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 94 | ĐỒNG DIỄN HOÀNG SƯƠNG - Bùi Phạm Thanh Thảo, Võ Lê Hà My, Nguyễn Thị Bích Đoan, Trần Lương Khánh Hân, Khương Gia Tuệ, Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao, Nguyễn Minh Khuê - Hoàng Sương DanceSport Center | 342 | | 1 | SD | 420 | 11:11:00 10/11 | Chung kết | U21 Formation |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 3 | | 1 | C | 109 | 08:22:27 9/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 16 | | 1 | P | 113 | 08:49:27 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 19 | | 1 | R | 110 | 09:02:18 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 31 | | 1 | C,J | 115 | 09:27:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 37 | | 1 | J | 111 | 09:44:27 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 49 | | 1 | C,P | 117 | 10:33:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 53 | | 1 | C,R | 114 | 10:59:03 9/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 64 | | 1 | S | 112 | 11:36:51 9/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 70 | | 1 | C,R,J | 118 | 11:56:30 9/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 93 | 107 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 14:24:24 9/11 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 115 | | 1 | C,S | 116 | 16:09:00 9/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 148 | 152 | 1 | S,C,R,J | 95 | 17:33:39 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 149 | | 1 | S,C,R,J | 143 | 17:40:15 9/11 | Chung kết | Hạng FB U21 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 159 | 162 | 1 | C,J | 91 | 19:07:09 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 183 | | 1 | J | 87 | 20:33:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 184 | | 1 | J | 135 | 20:35:03 9/11 | Chung kết | Hạng F3 U21 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 190 | 193 | 1 | C,R,J | 94 | 20:48:06 9/11 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 191 | | 1 | C,R,J | 142 | 20:53:15 9/11 | Chung kết | Hạng FC U21 Latin |
| 95 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 215 | | 1 | S,C,R,P,J | 144 | 22:11:30 9/11 | Chung kết | Hạng FA U21 Latin |
| 96 | Nguyễn Thị Bích Đoan - Hoàng Sương Dancesport Center | 219 | | 1 | S,C,R,J | 487 | 08:01:30 10/11 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 96 | Nguyễn Thị Bích Đoan - Hoàng Sương Dancesport Center | 16 | | 1 | P | 113 | 08:49:27 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 96 | Nguyễn Thị Bích Đoan - Hoàng Sương Dancesport Center | 53 | | 1 | C,R | 114 | 10:59:03 9/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 96 | Nguyễn Thị Bích Đoan - Hoàng Sương Dancesport Center | 70 | | 1 | C,R,J | 118 | 11:56:30 9/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 96 | Nguyễn Thị Bích Đoan - Hoàng Sương Dancesport Center | 149 | | 1 | S,C,R,J | 143 | 17:40:15 9/11 | Chung kết | Hạng FB U21 Latin |
| 96 | Nguyễn Thị Bích Đoan - Hoàng Sương Dancesport Center | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 96 | Nguyễn Thị Bích Đoan - Hoàng Sương Dancesport Center | 183 | | 1 | J | 87 | 20:33:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 96 | Nguyễn Thị Bích Đoan - Hoàng Sương Dancesport Center | 190 | 193 | 1 | C,R,J | 94 | 20:48:06 9/11 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 96 | Nguyễn Thị Bích Đoan - Hoàng Sương Dancesport Center | 191 | | 1 | C,R,J | 142 | 20:53:15 9/11 | Chung kết | Hạng FC U21 Latin |
| 96 | Nguyễn Thị Bích Đoan - Hoàng Sương Dancesport Center | 200 | | 1 | S | 88 | 21:33:36 9/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 96 | Nguyễn Thị Bích Đoan - Hoàng Sương Dancesport Center | 213 | | 1 | P | 89 | 22:08:30 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 96 | Nguyễn Thị Bích Đoan - Hoàng Sương Dancesport Center | 215 | | 1 | S,C,R,P,J | 144 | 22:11:30 9/11 | Chung kết | Hạng FA U21 Latin |
| 97 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 339 | | 1 | S,C,R,P,J | 486 | 11:02:30 10/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 97 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 16 | | 1 | P | 113 | 08:49:27 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 97 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 119 | 122 | 1 | C | 85 | 16:31:30 9/11 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 97 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 135 | | 1 | R | 86 | 17:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 97 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 167 | | 1 | C,P | 93 | 19:31:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin |
| 97 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 97 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 183 | | 1 | J | 87 | 20:33:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 97 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 200 | | 1 | S | 88 | 21:33:36 9/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 97 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 213 | | 1 | P | 89 | 22:08:30 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 98 | Trần Ngọc Khánh Nguyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 339 | | 1 | S,C,R,P,J | 486 | 11:02:30 10/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 98 | Trần Ngọc Khánh Nguyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 14 | | 1 | P | 65 | 08:46:27 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 98 | Trần Ngọc Khánh Nguyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 48 | | 1 | C,P | 69 | 10:30:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 98 | Trần Ngọc Khánh Nguyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 98 | Trần Ngọc Khánh Nguyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 98 | Trần Ngọc Khánh Nguyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 98 | Trần Ngọc Khánh Nguyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 106 | | 1 | S,C,R,P,J | 48 | 15:37:30 9/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 98 | Trần Ngọc Khánh Nguyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 147 | 151 | 1 | S,C,R,J | 47 | 17:27:00 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 98 | Trần Ngọc Khánh Nguyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 99 | Hà Quỳnh Hương - Hoàng Sương Dancesport Center | 272 | | 1 | C,R | 489 | 09:06:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 99 | Hà Quỳnh Hương - Hoàng Sương Dancesport Center | 318 | | 1 | R | 492 | 10:41:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 99 | Hà Quỳnh Hương - Hoàng Sương Dancesport Center | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 99 | Hà Quỳnh Hương - Hoàng Sương Dancesport Center | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 99 | Hà Quỳnh Hương - Hoàng Sương Dancesport Center | 36 | 40 | 1 | J | 63 | 09:42:24 9/11 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 99 | Hà Quỳnh Hương - Hoàng Sương Dancesport Center | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 99 | Hà Quỳnh Hương - Hoàng Sương Dancesport Center | 119 | 122 | 1 | C | 85 | 16:31:30 9/11 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 99 | Hà Quỳnh Hương - Hoàng Sương Dancesport Center | 135 | | 1 | R | 86 | 17:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 100 | Lưu Hoài Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 224 | | 1 | C | 493 | 08:18:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB Miền trung |
| 100 | Lưu Hoài Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 272 | | 1 | C,R | 489 | 09:06:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 100 | Lưu Hoài Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 100 | Lưu Hoài Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 100 | Lưu Hoài Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 100 | Lưu Hoài Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 100 | Lưu Hoài Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 100 | Lưu Hoài Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 101 | Võ Hoàng Vi Na - Hoàng Sương Dancesport Center | 15 | | 1 | P | 17 | 08:47:57 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Nhi đồng Latin |
| 101 | Võ Hoàng Vi Na - Hoàng Sương Dancesport Center | 29 | 32 | 1 | C,J | 19 | 09:20:18 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin |
| 101 | Võ Hoàng Vi Na - Hoàng Sương Dancesport Center | 39 | 43 | 1 | S,C,R,J | 23 | 09:47:27 9/11 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 101 | Võ Hoàng Vi Na - Hoàng Sương Dancesport Center | 47 | | 1 | C,P | 21 | 10:27:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Nhi đồng Latin |
| 101 | Võ Hoàng Vi Na - Hoàng Sương Dancesport Center | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 101 | Võ Hoàng Vi Na - Hoàng Sương Dancesport Center | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 101 | Võ Hoàng Vi Na - Hoàng Sương Dancesport Center | 67 | 69 | 1 | C,R,J | 22 | 11:41:21 9/11 | Bán kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 101 | Võ Hoàng Vi Na - Hoàng Sương Dancesport Center | 85 | | 1 | S,C,R,P,J | 24 | 13:53:24 9/11 | Chung kết | Hạng FA Nhi đồng Latin |
| 101 | Võ Hoàng Vi Na - Hoàng Sương Dancesport Center | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 102 | Nguyễn Huỳnh Phương Linh - Hoàng Sương Dancesport Center | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 102 | Nguyễn Huỳnh Phương Linh - Hoàng Sương Dancesport Center | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 102 | Nguyễn Huỳnh Phương Linh - Hoàng Sương Dancesport Center | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 102 | Nguyễn Huỳnh Phương Linh - Hoàng Sương Dancesport Center | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 102 | Nguyễn Huỳnh Phương Linh - Hoàng Sương Dancesport Center | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 102 | Nguyễn Huỳnh Phương Linh - Hoàng Sương Dancesport Center | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 102 | Nguyễn Huỳnh Phương Linh - Hoàng Sương Dancesport Center | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 102 | Nguyễn Huỳnh Phương Linh - Hoàng Sương Dancesport Center | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 104 | Võ Minh Trí - Hoàng Sương Dancesport Center | 223 | | 1 | C | 490 | 08:17:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 104 | Võ Minh Trí - Hoàng Sương Dancesport Center | 226 | | 1 | C | 495 | 08:20:30 10/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 104 | Võ Minh Trí - Hoàng Sương Dancesport Center | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 104 | Võ Minh Trí - Hoàng Sương Dancesport Center | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 104 | Võ Minh Trí - Hoàng Sương Dancesport Center | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 104 | Võ Minh Trí - Hoàng Sương Dancesport Center | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 104 | Võ Minh Trí - Hoàng Sương Dancesport Center | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 104 | Võ Minh Trí - Hoàng Sương Dancesport Center | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 104 | Võ Minh Trí - Hoàng Sương Dancesport Center | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 104 | Võ Minh Trí - Hoàng Sương Dancesport Center | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 106 | Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 273 | | 1 | C,R | 491 | 09:08:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 106 | Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 106 | Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 106 | Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 106 | Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 107 | Hồ Gia Hưng - Hoàng Sương Dancesport Center | 223 | | 1 | C | 490 | 08:17:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 107 | Hồ Gia Hưng - Hoàng Sương Dancesport Center | 226 | | 1 | C | 495 | 08:20:30 10/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 107 | Hồ Gia Hưng - Hoàng Sương Dancesport Center | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 107 | Hồ Gia Hưng - Hoàng Sương Dancesport Center | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 107 | Hồ Gia Hưng - Hoàng Sương Dancesport Center | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 107 | Hồ Gia Hưng - Hoàng Sương Dancesport Center | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 108 | Hồ Gia Hưng - Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 125 | | 1 | C | 1 | 16:47:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 108 | Hồ Gia Hưng - Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 141 | | 1 | R | 2 | 17:18:00 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Nhi đồng Latin |
| 108 | Hồ Gia Hưng - Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 178 | | 1 | C,R | 6 | 20:17:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Nhi đồng Latin |
| 109 | Đặng Nguyên Phương - Hoàng Sương Dancesport Center | 225 | | 1 | C | 494 | 08:19:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 109 | Đặng Nguyên Phương - Hoàng Sương Dancesport Center | 273 | | 1 | C,R | 491 | 09:08:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 109 | Đặng Nguyên Phương - Hoàng Sương Dancesport Center | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 109 | Đặng Nguyên Phương - Hoàng Sương Dancesport Center | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 109 | Đặng Nguyên Phương - Hoàng Sương Dancesport Center | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 110 | Trần Ngọc Gia Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 224 | | 1 | C | 493 | 08:18:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB Miền trung |
| 110 | Trần Ngọc Gia Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 318 | | 1 | R | 492 | 10:41:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 110 | Trần Ngọc Gia Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 110 | Trần Ngọc Gia Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 110 | Trần Ngọc Gia Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 111 | Nguyễn Minh Khuê - Hoàng Sương Dancesport Center | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 111 | Nguyễn Minh Khuê - Hoàng Sương Dancesport Center | 48 | | 1 | C,P | 69 | 10:30:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 111 | Nguyễn Minh Khuê - Hoàng Sương Dancesport Center | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 111 | Nguyễn Minh Khuê - Hoàng Sương Dancesport Center | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 111 | Nguyễn Minh Khuê - Hoàng Sương Dancesport Center | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 112 | Trần Ngọc Bảo Châu - Hoàng Sương Dancesport Center | 225 | | 1 | C | 494 | 08:19:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 112 | Trần Ngọc Bảo Châu - Hoàng Sương Dancesport Center | 273 | | 1 | C,R | 491 | 09:08:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 112 | Trần Ngọc Bảo Châu - Hoàng Sương Dancesport Center | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 112 | Trần Ngọc Bảo Châu - Hoàng Sương Dancesport Center | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 112 | Trần Ngọc Bảo Châu - Hoàng Sương Dancesport Center | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 112 | Trần Ngọc Bảo Châu - Hoàng Sương Dancesport Center | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 113 | Trần Gia Bảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 223 | | 1 | C | 490 | 08:17:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 113 | Trần Gia Bảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 226 | | 1 | C | 495 | 08:20:30 10/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 113 | Trần Gia Bảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 318 | | 1 | R | 492 | 10:41:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 113 | Trần Gia Bảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 113 | Trần Gia Bảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 113 | Trần Gia Bảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 114 | Trần Gia Bảo - Trần Ngọc Bảo Châu - Hoàng Sương Dancesport Center | 56 | | 1 | C,R | 30 | 11:14:03 9/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 115 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 339 | | 1 | S,C,R,P,J | 486 | 11:02:30 10/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 115 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 115 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 115 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 115 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 167 | | 1 | C,P | 93 | 19:31:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin |
| 115 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 115 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 200 | | 1 | S | 88 | 21:33:36 9/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 115 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 213 | | 1 | P | 89 | 22:08:30 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 116 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 219 | | 1 | S,C,R,J | 487 | 08:01:30 10/11 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 116 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 116 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 116 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 116 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 93 | 107 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 14:24:24 9/11 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 116 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 148 | 152 | 1 | S,C,R,J | 95 | 17:33:39 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 117 | Võ Lê Hà My - Hoàng Sương Dancesport Center | 219 | | 1 | S,C,R,J | 487 | 08:01:30 10/11 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 118 | Hồ Nguyễn Phương Uyên - Hue Talent | 263 | | 1 | C | 589 | 08:57:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 118 | Hồ Nguyễn Phương Uyên - Hue Talent | 332 | | 1 | R | 614 | 10:55:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch Đà Nẵng mở rộng N1 |
| 119 | Nguyễn Hà Khánh Thi - Hue Talent | 269 | | 1 | C | 612 | 09:03:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 119 | Nguyễn Hà Khánh Thi - Hue Talent | 295 | | 1 | C,R | 616 | 09:52:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 120 | Hoàng Thị Thiên Thảo - Hue Talent | 270 | | 1 | C | 613 | 09:04:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 120 | Hoàng Thị Thiên Thảo - Hue Talent | 295 | | 1 | C,R | 616 | 09:52:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 120 | Hoàng Thị Thiên Thảo - Hue Talent | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 121 | Hoàng Thị Thy Thảo - Hue Talent | 247 | | 1 | C | 550 | 08:41:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 121 | Hoàng Thị Thy Thảo - Hue Talent | 296 | | 1 | C,R | 617 | 09:54:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 121 | Hoàng Thị Thy Thảo - Hue Talent | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 122 | Hồ Thị Hoàng Quyên - Hue Talent | 247 | | 1 | C | 550 | 08:41:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 122 | Hồ Thị Hoàng Quyên - Hue Talent | 282 | | 1 | C,R | 560 | 09:26:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 122 | Hồ Thị Hoàng Quyên - Hue Talent | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 123 | Nguyễn Ngọc Hà My - Hue Talent | 269 | | 1 | C | 612 | 09:03:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 123 | Nguyễn Ngọc Hà My - Hue Talent | 270 | | 1 | C | 613 | 09:04:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 124 | Nguyễn Phan Bảo Đan - Hue Talent | 300 | | 1 | C,R,J | 600 | 10:04:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 124 | Nguyễn Phan Bảo Đan - Hue Talent | 315 | | 1 | J | 602 | 10:38:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 124 | Nguyễn Phan Bảo Đan - Hue Talent | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 124 | Nguyễn Phan Bảo Đan - Hue Talent | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 124 | Nguyễn Phan Bảo Đan - Hue Talent | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 125 | Phạm Nhã Uyên - Hue Talent | 246 | | 1 | C | 546 | 08:40:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 125 | Phạm Nhã Uyên - Hue Talent | 316 | | 1 | J | 604 | 10:39:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 125 | Phạm Nhã Uyên - Hue Talent | 39 | 43 | 1 | S,C,R,J | 23 | 09:47:27 9/11 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 125 | Phạm Nhã Uyên - Hue Talent | 67 | 69 | 1 | C,R,J | 22 | 11:41:21 9/11 | Bán kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 126 | Võ Ngọc Phương Nhi - Hue Talent | 264 | | 1 | C | 590 | 08:58:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 126 | Võ Ngọc Phương Nhi - Hue Talent | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 126 | Võ Ngọc Phương Nhi - Hue Talent | 29 | 32 | 1 | C,J | 19 | 09:20:18 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin |
| 126 | Võ Ngọc Phương Nhi - Hue Talent | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 126 | Võ Ngọc Phương Nhi - Hue Talent | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 127 | Lê Ngọc Khánh Linh - Hue Talent | 335 | | 1 | S | 547 | 10:58:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 127 | Lê Ngọc Khánh Linh - Hue Talent | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 127 | Lê Ngọc Khánh Linh - Hue Talent | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 127 | Lê Ngọc Khánh Linh - Hue Talent | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 127 | Lê Ngọc Khánh Linh - Hue Talent | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 128 | Nguyễn Ngọc Hương Giang - Hue Talent | 257 | | 1 | C | 572 | 08:51:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 128 | Nguyễn Ngọc Hương Giang - Hue Talent | 329 | | 1 | R | 573 | 10:52:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 128 | Nguyễn Ngọc Hương Giang - Hue Talent | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 128 | Nguyễn Ngọc Hương Giang - Hue Talent | 147 | 151 | 1 | S,C,R,J | 47 | 17:27:00 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 129 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc Minh Anh - Hue Talent | 254 | | 1 | C | 563 | 08:48:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà Nẵng mở rộng N1 |
| 129 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc Minh Anh - Hue Talent | 328 | | 1 | R | 566 | 10:51:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 129 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc Minh Anh - Hue Talent | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 129 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc Minh Anh - Hue Talent | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 129 | Nguyễn Hồ Bảo Ngọc Minh Anh - Hue Talent | 36 | 40 | 1 | J | 63 | 09:42:24 9/11 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 130 | Đặng Thị Hà Linh - Hue Talent | 255 | | 1 | C | 564 | 08:49:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 130 | Đặng Thị Hà Linh - Hue Talent | 284 | | 1 | C,R | 570 | 09:30:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 130 | Đặng Thị Hà Linh - Hue Talent | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 130 | Đặng Thị Hà Linh - Hue Talent | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 130 | Đặng Thị Hà Linh - Hue Talent | 36 | 40 | 1 | J | 63 | 09:42:24 9/11 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 131 | Nguyễn Trần Hạ Uyên - Hue Talent | 220 | | 1 | S,C,R,J | 593 | 08:05:30 10/11 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB |
| 131 | Nguyễn Trần Hạ Uyên - Hue Talent | 255 | | 1 | C | 564 | 08:49:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 131 | Nguyễn Trần Hạ Uyên - Hue Talent | 284 | | 1 | C,R | 570 | 09:30:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 131 | Nguyễn Trần Hạ Uyên - Hue Talent | 327 | | 1 | R | 565 | 10:50:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 131 | Nguyễn Trần Hạ Uyên - Hue Talent | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 131 | Nguyễn Trần Hạ Uyên - Hue Talent | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 131 | Nguyễn Trần Hạ Uyên - Hue Talent | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 131 | Nguyễn Trần Hạ Uyên - Hue Talent | 36 | 40 | 1 | J | 63 | 09:42:24 9/11 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 131 | Nguyễn Trần Hạ Uyên - Hue Talent | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 131 | Nguyễn Trần Hạ Uyên - Hue Talent | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 132 | Hoàng Nguyễn Phương Trinh - Hue Talent | 257 | | 1 | C | 572 | 08:51:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 132 | Hoàng Nguyễn Phương Trinh - Hue Talent | 332 | | 1 | R | 614 | 10:55:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch Đà Nẵng mở rộng N1 |
| 132 | Hoàng Nguyễn Phương Trinh - Hue Talent | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 132 | Hoàng Nguyễn Phương Trinh - Hue Talent | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 132 | Hoàng Nguyễn Phương Trinh - Hue Talent | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 133 | Trần Việt Hùng - Hue Talent | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 133 | Trần Việt Hùng - Hue Talent | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 133 | Trần Việt Hùng - Hue Talent | 36 | 40 | 1 | J | 63 | 09:42:24 9/11 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 133 | Trần Việt Hùng - Hue Talent | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 133 | Trần Việt Hùng - Hue Talent | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 134 | Trần Minh Tuệ - Hue Talent | 254 | | 1 | C | 563 | 08:48:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà Nẵng mở rộng N1 |
| 134 | Trần Minh Tuệ - Hue Talent | 327 | | 1 | R | 565 | 10:50:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 134 | Trần Minh Tuệ - Hue Talent | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 134 | Trần Minh Tuệ - Hue Talent | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 134 | Trần Minh Tuệ - Hue Talent | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 134 | Trần Minh Tuệ - Hue Talent | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 135 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 224 | | 1 | C | 493 | 08:18:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB Miền trung |
| 135 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 261 | | 1 | C | 587 | 08:55:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng |
| 135 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 288 | | 1 | C,R | 582 | 09:38:30 10/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB |
| 135 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 330 | | 1 | R | 574 | 10:53:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 135 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 135 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 135 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 135 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 119 | 122 | 1 | C | 85 | 16:31:30 9/11 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 135 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 135 | | 1 | R | 86 | 17:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 135 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 136 | Nguyễn Đăng Khoa - Hue Talent | 288 | | 1 | C,R | 582 | 09:38:30 10/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB |
| 136 | Nguyễn Đăng Khoa - Hue Talent | 330 | | 1 | R | 574 | 10:53:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 136 | Nguyễn Đăng Khoa - Hue Talent | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 137 | Phạm Thanh Bảo Ngọc - Hue Talent | 261 | | 1 | C | 587 | 08:55:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng |
| 137 | Phạm Thanh Bảo Ngọc - Hue Talent | 290 | | 1 | C,R | 586 | 09:42:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng |
| 137 | Phạm Thanh Bảo Ngọc - Hue Talent | 120 | | 1 | C | 133 | 16:33:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 U21 Latin |
| 137 | Phạm Thanh Bảo Ngọc - Hue Talent | 136 | | 1 | R | 134 | 17:09:00 9/11 | Chung kết | Hạng F2 U21 Latin |
| 137 | Phạm Thanh Bảo Ngọc - Hue Talent | 170 | | 1 | C,R | 138 | 19:50:18 9/11 | Chung kết | Hạng FD U21 Latin |
| 138 | Nguyễn Thị Lan Anh - Hue Talent | 271 | | 1 | C | 618 | 09:05:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô địch Đà Nẵng mở rộng N1 |
| 138 | Nguyễn Thị Lan Anh - Hue Talent | 297 | | 1 | C,R | 619 | 09:56:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 138 | Nguyễn Thị Lan Anh - Hue Talent | 120 | | 1 | C | 133 | 16:33:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 U21 Latin |
| 138 | Nguyễn Thị Lan Anh - Hue Talent | 136 | | 1 | R | 134 | 17:09:00 9/11 | Chung kết | Hạng F2 U21 Latin |
| 138 | Nguyễn Thị Lan Anh - Hue Talent | 170 | | 1 | C,R | 138 | 19:50:18 9/11 | Chung kết | Hạng FD U21 Latin |
| 139 | Nguyễn Hồ Bảo Vy - Hue Talent | 19 | | 1 | R | 110 | 09:02:18 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 139 | Nguyễn Hồ Bảo Vy - Hue Talent | 37 | | 1 | J | 111 | 09:44:27 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 139 | Nguyễn Hồ Bảo Vy - Hue Talent | 64 | | 1 | S | 112 | 11:36:51 9/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 139 | Nguyễn Hồ Bảo Vy - Hue Talent | 200 | | 1 | S | 88 | 21:33:36 9/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 139 | Nguyễn Hồ Bảo Vy - Hue Talent | 208 | | 1 | C,S | 140 | 21:55:00 9/11 | Chung kết | Hạng FD2 U21 Latin |
| 140 | Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 140 | Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 140 | Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 31 | | 1 | C,J | 115 | 09:27:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin |
| 140 | Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 115 | | 1 | C,S | 116 | 16:09:00 9/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin |
| 140 | Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 201 | | 1 | S | 136 | 21:35:06 9/11 | Chung kết | Hạng F4 U21 Latin |
| 140 | Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 208 | | 1 | C,S | 140 | 21:55:00 9/11 | Chung kết | Hạng FD2 U21 Latin |
| 141 | Nguyễn Thanh Liêm - Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 133 | | 1 | C | 150 | 16:59:06 9/11 | Chung kết | Hạng S1 Người lớn Latin |
| 141 | Nguyễn Thanh Liêm - Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 146 | | 1 | R | 151 | 17:25:30 9/11 | Chung kết | Hạng S2 Người lớn Latin |
| 141 | Nguyễn Thanh Liêm - Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 197 | | 1 | C,R,J | 130 | 21:20:15 9/11 | Chung kết | Hạng C U21 Latin |
| 141 | Nguyễn Thanh Liêm - Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 203 | | 1 | S | 148 | 21:38:06 9/11 | Chung kết | Hạng E4 Người lớn Latin |
| 142 | Nguyễn Thanh Liêm - Trần Thị Khánh Huyền - Hue Talent | 179 | | 1 | C,R | 126 | 20:20:18 9/11 | Chung kết | Hạng D U21 Latin |
| 143 | Golubkov Viacheslav - Prikhodko Alyona - Kazakhstan | 83 | 108 | 1 | (S),C,R,P,(J) | 158 | 13:38:24 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 143 | Golubkov Viacheslav - Prikhodko Alyona - Kazakhstan | 92 | 109 | 1 | T | 358 | 14:22:24 9/11 | Bán kết | Hạng S2 Người lớn Standard |
| 143 | Golubkov Viacheslav - Prikhodko Alyona - Kazakhstan | 104 | 105 | 1 | (W),T,VW,SF,(Q) | 365 | 14:51:57 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 143 | Golubkov Viacheslav - Prikhodko Alyona - Kazakhstan | 111 | | 1 | VW | 361 | 16:03:00 9/11 | Chung kết | Hạng S5 Người lớn Standard |
| 143 | Golubkov Viacheslav - Prikhodko Alyona - Kazakhstan | 112 | | 1 | W | 357 | 16:04:30 9/11 | Chung kết | Hạng S1 Người lớn Standard |
| 143 | Golubkov Viacheslav - Prikhodko Alyona - Kazakhstan | 114 | | 1 | F | 360 | 16:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng S4 Người lớn Standard |
| 143 | Golubkov Viacheslav - Prikhodko Alyona - Kazakhstan | 116 | | 1 | Q | 359 | 16:12:00 9/11 | Chung kết | Hạng S3 Người lớn Standard |
| 144 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 6 | | 1 | C | 168 | 08:32:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Latin |
| 144 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 22 | | 1 | R | 169 | 09:09:48 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Latin |
| 144 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 81 | | 1 | W,T | 380 | 13:32:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 144 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 95 | | 1 | T | 376 | 14:35:27 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 144 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 99 | | 1 | W | 375 | 14:42:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 144 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 132 | | 1 | C | 183 | 16:57:36 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 4 Latin |
| 144 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 145 | | 1 | R | 184 | 17:24:00 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Latin |
| 145 | Tạ Thành Phong - Đặng Thị Thúy Ngân - Khánh Thi Academy | 150 | | 1 | S,C,R,J | 166 | 17:46:15 9/11 | Chung kết | Hạng B Trung niên 1 Latin |
| 145 | Tạ Thành Phong - Đặng Thị Thúy Ngân - Khánh Thi Academy | 154 | | 1 | S,C,R,J | 190 | 18:10:15 9/11 | Chung kết | Hạng B Trung niên 4 Latin |
| 145 | Tạ Thành Phong - Đặng Thị Thúy Ngân - Khánh Thi Academy | 176 | | 1 | C,R | 188 | 20:11:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Latin |
| 145 | Tạ Thành Phong - Đặng Thị Thúy Ngân - Khánh Thi Academy | 194 | | 1 | C,R,J | 165 | 21:06:45 9/11 | Chung kết | Hạng C Trung niên 1 Latin |
| 145 | Tạ Thành Phong - Đặng Thị Thúy Ngân - Khánh Thi Academy | 196 | | 1 | C,R,J | 189 | 21:15:45 9/11 | Chung kết | Hạng C Trung niên 4 Latin |
| 146 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 34 | | 1 | C,J | 31 | 09:36:48 9/11 | Chung kết | Hạng D1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 146 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 46 | | 1 | S,C,R,J | 35 | 10:21:45 9/11 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 1 Latin |
| 146 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 50 | | 1 | C,P | 33 | 10:36:45 9/11 | Chung kết | Hạng D3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 146 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 56 | | 1 | C,R | 30 | 11:14:03 9/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 146 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 204 | | 1 | C,S | 32 | 21:39:36 9/11 | Chung kết | Hạng D2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 146 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 216 | | 1 | S,C,R,P,J | 60 | 22:19:00 9/11 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 2 Latin |
| 147 | Bùi Đức Thiện - Bùi Ngọc lacroix Lucie - Khánh Thi Academy | 83 | 108 | 1 | (S),C,R,P,(J) | 158 | 13:38:24 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 148 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 345 | | 1 | T | 293 | 11:29:33 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard |
| 148 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 350 | | 1 | W | 292 | 11:43:03 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 148 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 356 | | 1 | W,T | 297 | 11:58:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 148 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 361 | | 1 | W,VW | 300 | 13:15:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu niên 1 Standard |
| 148 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 159 | 162 | 1 | C,J | 91 | 19:07:09 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin |
| 148 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 167 | | 1 | C,P | 93 | 19:31:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin |
| 148 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 148 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 190 | 193 | 1 | C,R,J | 94 | 20:48:06 9/11 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 148 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 207 | 210 | 1 | C,S | 92 | 21:51:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin |
| 149 | Lê Công Hữu - Khánh Thi Academy | 343 | 369 | 1 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 415 | 11:12:30 10/11 | Bán kết | Hạng FAA U12 Ten dance |
| 149 | Lê Công Hữu - Khánh Thi Academy | 106 | | 1 | S,C,R,P,J | 48 | 15:37:30 9/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 150 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang - Khánh Thi Academy | 343 | 369 | 1 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 415 | 11:12:30 10/11 | Bán kết | Hạng FAA U12 Ten dance |
| 150 | Nguyễn Ngọc Thuỳ Trang - Khánh Thi Academy | 85 | | 1 | S,C,R,P,J | 24 | 13:53:24 9/11 | Chung kết | Hạng FA Nhi đồng Latin |
| 151 | Lê Nguyễn Hương Mai - LUÂN OANH DANCESPORT | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 151 | Lê Nguyễn Hương Mai - LUÂN OANH DANCESPORT | 166 | | 1 | C,P | 45 | 19:28:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 151 | Lê Nguyễn Hương Mai - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 151 | Lê Nguyễn Hương Mai - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 151 | Lê Nguyễn Hương Mai - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 152 | Đoàn Vũ Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 294 | | 1 | C,R | 610 | 09:50:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 152 | Đoàn Vũ Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 317 | | 1 | J | 611 | 10:40:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 152 | Đoàn Vũ Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 166 | | 1 | C,P | 45 | 19:28:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 152 | Đoàn Vũ Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 152 | Đoàn Vũ Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 153 | Mai Nguyễn Bảo Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 334 | | 1 | S | 539 | 10:57:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 153 | Mai Nguyễn Bảo Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 153 | Mai Nguyễn Bảo Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 211 | | 1 | P | 41 | 22:04:00 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 154 | Hồ Huỳnh Bảo San - LUÂN OANH DANCESPORT | 282 | | 1 | C,R | 560 | 09:26:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 154 | Hồ Huỳnh Bảo San - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 154 | Hồ Huỳnh Bảo San - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 154 | Hồ Huỳnh Bảo San - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 155 | Bùi Ngọc Như Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 269 | | 1 | C | 612 | 09:03:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 155 | Bùi Ngọc Như Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 155 | Bùi Ngọc Như Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 156 | Bùi Phương Châu Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 363 | 366 | 1 | W,T | 273 | 13:19:30 10/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 156 | Bùi Phương Châu Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 156 | Bùi Phương Châu Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 48 | | 1 | C,P | 69 | 10:30:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 156 | Bùi Phương Châu Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 156 | Bùi Phương Châu Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 157 | Đặng Ngô Khánh Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 48 | | 1 | C,P | 69 | 10:30:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 157 | Đặng Ngô Khánh Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 158 | Phan Gia Mỹ Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 158 | Phan Gia Mỹ Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 158 | Phan Gia Mỹ Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 158 | Phan Gia Mỹ Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 211 | | 1 | P | 41 | 22:04:00 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 159 | Hồ Lê Uyên Kha - LUÂN OANH DANCESPORT | 302 | | 1 | C,R,J | 609 | 10:10:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 159 | Hồ Lê Uyên Kha - LUÂN OANH DANCESPORT | 307 | | 1 | C,S | 543 | 10:25:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 159 | Hồ Lê Uyên Kha - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 159 | Hồ Lê Uyên Kha - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 159 | Hồ Lê Uyên Kha - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 159 | Hồ Lê Uyên Kha - LUÂN OANH DANCESPORT | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 159 | Hồ Lê Uyên Kha - LUÂN OANH DANCESPORT | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 160 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 160 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 29 | 32 | 1 | C,J | 19 | 09:20:18 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin |
| 160 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 160 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 39 | 43 | 1 | S,C,R,J | 23 | 09:47:27 9/11 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 160 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 160 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 160 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 147 | 151 | 1 | S,C,R,J | 47 | 17:27:00 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 160 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 160 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 160 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 161 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 161 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 161 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 39 | 43 | 1 | S,C,R,J | 23 | 09:47:27 9/11 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 161 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 161 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 161 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 161 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 147 | 151 | 1 | S,C,R,J | 47 | 17:27:00 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 162 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 343 | 369 | 1 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 415 | 11:12:30 10/11 | Bán kết | Hạng FAA U12 Ten dance |
| 162 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 360 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 303 | 13:07:30 10/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Standard |
| 162 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 384 | | 1 | W,VW | 276 | 14:26:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 162 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 386 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 279 | 14:32:00 10/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 162 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 31 | | 1 | C,J | 115 | 09:27:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin |
| 162 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 162 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 93 | 107 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 14:24:24 9/11 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 163 | Lê Nguyễn Ngọc Vân - LUÂN OANH DANCESPORT | 309 | | 1 | C,S | 549 | 10:29:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Nhi đồng Laitn Vô địch các CLB |
| 163 | Lê Nguyễn Ngọc Vân - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 163 | Lê Nguyễn Ngọc Vân - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 163 | Lê Nguyễn Ngọc Vân - LUÂN OANH DANCESPORT | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 163 | Lê Nguyễn Ngọc Vân - LUÂN OANH DANCESPORT | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 164 | Lê Nguyễn Đông Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 308 | | 1 | C,S | 544 | 10:27:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 164 | Lê Nguyễn Đông Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 164 | Lê Nguyễn Đông Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 164 | Lê Nguyễn Đông Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 164 | Lê Nguyễn Đông Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 165 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 296 | | 1 | C,R | 617 | 09:54:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 165 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 165 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 165 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 165 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 165 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 165 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 166 | Nguyễn Bảo Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 282 | | 1 | C,R | 560 | 09:26:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 166 | Nguyễn Bảo Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 166 | Nguyễn Bảo Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 166 | Nguyễn Bảo Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 166 | Nguyễn Bảo Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 166 | Nguyễn Bảo Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 166 | Nguyễn Bảo Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 167 | Tạ Mai Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 269 | | 1 | C | 612 | 09:03:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 167 | Tạ Mai Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 167 | Tạ Mai Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 168 | Võ Hoàng Cát Tiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 309 | | 1 | C,S | 549 | 10:29:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Nhi đồng Laitn Vô địch các CLB |
| 168 | Võ Hoàng Cát Tiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 168 | Võ Hoàng Cát Tiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 168 | Võ Hoàng Cát Tiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 168 | Võ Hoàng Cát Tiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 168 | Võ Hoàng Cát Tiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 168 | Võ Hoàng Cát Tiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 169 | Nguyễn Phương Vy - LUÂN OANH DANCESPORT | 308 | | 1 | C,S | 544 | 10:27:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 169 | Nguyễn Phương Vy - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 169 | Nguyễn Phương Vy - LUÂN OANH DANCESPORT | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 169 | Nguyễn Phương Vy - LUÂN OANH DANCESPORT | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 169 | Nguyễn Phương Vy - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 169 | Nguyễn Phương Vy - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 169 | Nguyễn Phương Vy - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 170 | Phạm Trần Khánh Vân - LUÂN OANH DANCESPORT | 248 | | 1 | C | 553 | 08:42:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 170 | Phạm Trần Khánh Vân - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 170 | Phạm Trần Khánh Vân - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 170 | Phạm Trần Khánh Vân - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 170 | Phạm Trần Khánh Vân - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 171 | Phạm Mai Trang - Hủy - LUÂN OANH DANCESPORT | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 171 | Phạm Mai Trang - Hủy - LUÂN OANH DANCESPORT | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 171 | Phạm Mai Trang - Hủy - LUÂN OANH DANCESPORT | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 171 | Phạm Mai Trang - Hủy - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 171 | Phạm Mai Trang - Hủy - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 171 | Phạm Mai Trang - Hủy - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 172 | Đào Thùy Lâm - LUÂN OANH DANCESPORT | 248 | | 1 | C | 553 | 08:42:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 172 | Đào Thùy Lâm - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 172 | Đào Thùy Lâm - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 173 | Đoàn Lưu Như Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 248 | | 1 | C | 553 | 08:42:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 173 | Đoàn Lưu Như Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 173 | Đoàn Lưu Như Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 174 | Hà Lê Anh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 251 | | 1 | C | 558 | 08:45:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 174 | Hà Lê Anh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 174 | Hà Lê Anh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 174 | Hà Lê Anh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 175 | Võ Thùy Trâm Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 310 | | 1 | C,S | 555 | 10:31:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 175 | Võ Thùy Trâm Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 175 | Võ Thùy Trâm Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 175 | Võ Thùy Trâm Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 176 | Phạm Quỳnh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 310 | | 1 | C,S | 555 | 10:31:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 176 | Phạm Quỳnh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 176 | Phạm Quỳnh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 176 | Phạm Quỳnh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 176 | Phạm Quỳnh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 177 | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 310 | | 1 | C,S | 555 | 10:31:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 177 | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 177 | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 177 | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 178 | Mai Bảo Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 249 | | 1 | C | 556 | 08:43:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB |
| 178 | Mai Bảo Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 178 | Mai Bảo Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 179 | Phạm Nguyễn Anh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 249 | | 1 | C | 556 | 08:43:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB |
| 179 | Phạm Nguyễn Anh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 179 | Phạm Nguyễn Anh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 180 | Vương Trang Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 250 | | 1 | C | 557 | 08:44:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 180 | Vương Trang Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 181 | Phạm Nguyễn Minh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 250 | | 1 | C | 557 | 08:44:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 181 | Phạm Nguyễn Minh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 182 | Phan Thanh Thảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 250 | | 1 | C | 557 | 08:44:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 182 | Phan Thanh Thảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 183 | Trần Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 244 | | 1 | C | 541 | 08:38:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 183 | Trần Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 184 | Nguyễn Trần Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 252 | | 1 | C | 559 | 08:46:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 184 | Nguyễn Trần Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 185 | Phan Hoàng Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 252 | | 1 | C | 559 | 08:46:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 185 | Phan Hoàng Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 186 | Nguyễn Hồ Ý An - LUÂN OANH DANCESPORT | 253 | | 1 | C | 561 | 08:47:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 186 | Nguyễn Hồ Ý An - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 187 | Lê Hồ Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 253 | | 1 | C | 561 | 08:47:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 187 | Lê Hồ Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 188 | Đinh Phước Linh Đan - LUÂN OANH DANCESPORT | 243 | | 1 | C | 540 | 08:37:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 188 | Đinh Phước Linh Đan - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 189 | Thái Nguyễn Thy Ni Na - LUÂN OANH DANCESPORT | 243 | | 1 | C | 540 | 08:37:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 189 | Thái Nguyễn Thy Ni Na - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 190 | Phan Bảo Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 243 | | 1 | C | 540 | 08:37:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 190 | Phan Bảo Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 191 | Nguyễn Phạm Bảo Khuê - LUÂN OANH DANCESPORT | 244 | | 1 | C | 541 | 08:38:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 191 | Nguyễn Phạm Bảo Khuê - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 192 | Lê Nguyễn Bảo Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 244 | | 1 | C | 541 | 08:38:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 192 | Lê Nguyễn Bảo Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 193 | Nguyễn Hải Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 193 | Nguyễn Hải Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 195 | Lâm Ngọc Kiều Chi - LUÂN OANH DANCESPORT | 307 | | 1 | C,S | 543 | 10:25:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 195 | Lâm Ngọc Kiều Chi - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 195 | Lâm Ngọc Kiều Chi - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 195 | Lâm Ngọc Kiều Chi - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 196 | Trần Thanh Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 307 | | 1 | C,S | 543 | 10:25:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 196 | Trần Thanh Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 196 | Trần Thanh Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 196 | Trần Thanh Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 197 | Nguyễn Tưởng Bảo Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 308 | | 1 | C,S | 544 | 10:27:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 197 | Nguyễn Tưởng Bảo Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 197 | Nguyễn Tưởng Bảo Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 197 | Nguyễn Tưởng Bảo Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 198 | Phạm Khánh Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 199 | Nguyễn Thái Lâm - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 199 | Nguyễn Thái Lâm - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 200 | Đỗ Ngọc Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 246 | | 1 | C | 546 | 08:40:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 200 | Đỗ Ngọc Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 200 | Đỗ Ngọc Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 201 | Đỗ Võ Bảo Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 246 | | 1 | C | 546 | 08:40:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 201 | Đỗ Võ Bảo Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 201 | Đỗ Võ Bảo Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 202 | Nguyễn Nhã Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 249 | | 1 | C | 556 | 08:43:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB |
| 202 | Nguyễn Nhã Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 202 | Nguyễn Nhã Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 203 | Cù Hoàng Linh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 335 | | 1 | S | 547 | 10:58:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 203 | Cù Hoàng Linh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 203 | Cù Hoàng Linh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 204 | Lê Nguyễn Yến Trinh - LUÂN OANH DANCESPORT | 335 | | 1 | S | 547 | 10:58:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 204 | Lê Nguyễn Yến Trinh - LUÂN OANH DANCESPORT | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 205 | Trần Nguyễn Phương Thùy - LUÂN OANH DANCESPORT | 336 | | 1 | S | 548 | 10:59:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 205 | Trần Nguyễn Phương Thùy - LUÂN OANH DANCESPORT | 36 | 40 | 1 | J | 63 | 09:42:24 9/11 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 205 | Trần Nguyễn Phương Thùy - LUÂN OANH DANCESPORT | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 205 | Trần Nguyễn Phương Thùy - LUÂN OANH DANCESPORT | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 205 | Trần Nguyễn Phương Thùy - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 206 | Lưu Thư Kỳ - LUÂN OANH DANCESPORT | 336 | | 1 | S | 548 | 10:59:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 206 | Lưu Thư Kỳ - LUÂN OANH DANCESPORT | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 206 | Lưu Thư Kỳ - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 207 | Lê Nguyễn Thu Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 336 | | 1 | S | 548 | 10:59:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 207 | Lê Nguyễn Thu Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 207 | Lê Nguyễn Thu Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 208 | Lê Hà My - LUÂN OANH DANCESPORT | 309 | | 1 | C,S | 549 | 10:29:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Nhi đồng Laitn Vô địch các CLB |
| 208 | Lê Hà My - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 208 | Lê Hà My - LUÂN OANH DANCESPORT | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 208 | Lê Hà My - LUÂN OANH DANCESPORT | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 209 | Huỳnh Linh Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 336 | | 1 | S | 548 | 10:59:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 209 | Huỳnh Linh Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 209 | Huỳnh Linh Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 200 | | 1 | S | 88 | 21:33:36 9/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 210 | Ngô Đinh Thanh Bình - LUÂN OANH DANCESPORT | 251 | | 1 | C | 558 | 08:45:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 210 | Ngô Đinh Thanh Bình - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 210 | Ngô Đinh Thanh Bình - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 210 | Ngô Đinh Thanh Bình - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 211 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 346 | | 1 | T | 221 | 11:31:03 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 211 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 211 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 211 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 211 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 166 | | 1 | C,P | 45 | 19:28:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 211 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 211 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 212 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 294 | | 1 | C,R | 610 | 09:50:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 212 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 317 | | 1 | J | 611 | 10:40:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 212 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 29 | 32 | 1 | C,J | 19 | 09:20:18 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin |
| 212 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 212 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 67 | 69 | 1 | C,R,J | 22 | 11:41:21 9/11 | Bán kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 212 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 212 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 212 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 212 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 212 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 213 | Phan Nguyên Minh - Phạm Quỳnh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 267 | | 1 | C | 597 | 09:01:30 10/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 213 | Phan Nguyên Minh - Phạm Quỳnh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 125 | | 1 | C | 1 | 16:47:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 213 | Phan Nguyên Minh - Phạm Quỳnh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 141 | | 1 | R | 2 | 17:18:00 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Nhi đồng Latin |
| 213 | Phan Nguyên Minh - Phạm Quỳnh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 178 | | 1 | C,R | 6 | 20:17:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Nhi đồng Latin |
| 214 | Hà Lê Uyên Chi - LUÂN OANH DANCESPORT | 247 | | 1 | C | 550 | 08:41:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 215 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 345 | | 1 | T | 293 | 11:29:33 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard |
| 215 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 350 | | 1 | W | 292 | 11:43:03 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 215 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 358 | | 1 | Q | 294 | 12:02:33 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard |
| 215 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 361 | | 1 | W,VW | 300 | 13:15:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu niên 1 Standard |
| 215 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 371 | | 1 | W | 316 | 13:48:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard |
| 215 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 380 | | 1 | W,T,Q | 325 | 14:09:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Standard |
| 215 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 31 | | 1 | C,J | 115 | 09:27:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin |
| 215 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 93 | 107 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 14:24:24 9/11 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 215 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 115 | | 1 | C,S | 116 | 16:09:00 9/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin |
| 215 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 148 | 152 | 1 | S,C,R,J | 95 | 17:33:39 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 215 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 190 | 193 | 1 | C,R,J | 94 | 20:48:06 9/11 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 216 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 343 | 369 | 1 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 415 | 11:12:30 10/11 | Bán kết | Hạng FAA U12 Ten dance |
| 216 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 354 | | 1 | W,SF | 299 | 11:52:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu niên 1 Standard |
| 216 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 360 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 303 | 13:07:30 10/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Standard |
| 216 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 361 | | 1 | W,VW | 300 | 13:15:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu niên 1 Standard |
| 216 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 379 | | 1 | W,T,Q | 277 | 14:05:00 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 216 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 216 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 216 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 159 | 162 | 1 | C,J | 91 | 19:07:09 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin |
| 216 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 167 | | 1 | C,P | 93 | 19:31:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin |
| 216 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 190 | 193 | 1 | C,R,J | 94 | 20:48:06 9/11 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 217 | Đào Thị Ngọc Mơ - LUÂN OANH DANCESPORT | 348 | | 1 | W,T,Q | 301 | 11:37:03 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Standard |
| 217 | Đào Thị Ngọc Mơ - LUÂN OANH DANCESPORT | 356 | | 1 | W,T | 297 | 11:58:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 217 | Đào Thị Ngọc Mơ - LUÂN OANH DANCESPORT | 363 | 366 | 1 | W,T | 273 | 13:19:30 10/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 217 | Đào Thị Ngọc Mơ - LUÂN OANH DANCESPORT | 384 | | 1 | W,VW | 276 | 14:26:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 217 | Đào Thị Ngọc Mơ - LUÂN OANH DANCESPORT | 385 | | 1 | W,Q | 274 | 14:29:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 217 | Đào Thị Ngọc Mơ - LUÂN OANH DANCESPORT | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 217 | Đào Thị Ngọc Mơ - LUÂN OANH DANCESPORT | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 217 | Đào Thị Ngọc Mơ - LUÂN OANH DANCESPORT | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 217 | Đào Thị Ngọc Mơ - LUÂN OANH DANCESPORT | 93 | 107 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 14:24:24 9/11 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 217 | Đào Thị Ngọc Mơ - LUÂN OANH DANCESPORT | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 217 | Đào Thị Ngọc Mơ - LUÂN OANH DANCESPORT | 207 | 210 | 1 | C,S | 92 | 21:51:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin |
| 218 | Hồ Ngọc Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 348 | | 1 | W,T,Q | 301 | 11:37:03 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Standard |
| 218 | Hồ Ngọc Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 360 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 303 | 13:07:30 10/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Standard |
| 218 | Hồ Ngọc Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 385 | | 1 | W,Q | 274 | 14:29:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 218 | Hồ Ngọc Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 386 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 279 | 14:32:00 10/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 218 | Hồ Ngọc Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 218 | Hồ Ngọc Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 93 | 107 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 14:24:24 9/11 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 218 | Hồ Ngọc Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 207 | 210 | 1 | C,S | 92 | 21:51:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin |
| 219 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 340 | | 1 | W,Q | 608 | 11:07:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard Vô địch các CLB |
| 219 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 350 | | 1 | W | 292 | 11:43:03 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 219 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 358 | | 1 | Q | 294 | 12:02:33 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard |
| 219 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 370 | | 1 | W | 268 | 13:47:00 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 219 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 379 | | 1 | W,T,Q | 277 | 14:05:00 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 219 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 219 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 219 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 219 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 219 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 159 | 162 | 1 | C,J | 91 | 19:07:09 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin |
| 219 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 207 | 210 | 1 | C,S | 92 | 21:51:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin |
| 220 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 353 | | 1 | W,Q | 298 | 11:49:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Standard |
| 220 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 358 | | 1 | Q | 294 | 12:02:33 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard |
| 220 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 361 | | 1 | W,VW | 300 | 13:15:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu niên 1 Standard |
| 220 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 363 | 366 | 1 | W,T | 273 | 13:19:30 10/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 220 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 379 | | 1 | W,T,Q | 277 | 14:05:00 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 220 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 384 | | 1 | W,VW | 276 | 14:26:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 220 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 220 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 220 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 220 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 119 | 122 | 1 | C | 85 | 16:31:30 9/11 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 220 | Mai Nguyễn Hiền Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 190 | 193 | 1 | C,R,J | 94 | 20:48:06 9/11 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 221 | Trần Lê Quỳnh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 379 | | 1 | W,T,Q | 277 | 14:05:00 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 221 | Trần Lê Quỳnh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 385 | | 1 | W,Q | 274 | 14:29:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 221 | Trần Lê Quỳnh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 221 | Trần Lê Quỳnh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 159 | 162 | 1 | C,J | 91 | 19:07:09 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin |
| 221 | Trần Lê Quỳnh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 222 | Nguyễn Ngọc Phương Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 340 | | 1 | W,Q | 608 | 11:07:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard Vô địch các CLB |
| 222 | Nguyễn Ngọc Phương Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 349 | | 1 | W | 244 | 11:41:33 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 222 | Nguyễn Ngọc Phương Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 352 | | 1 | W,Q | 250 | 11:46:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 222 | Nguyễn Ngọc Phương Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 222 | Nguyễn Ngọc Phương Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 166 | | 1 | C,P | 45 | 19:28:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 222 | Nguyễn Ngọc Phương Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 222 | Nguyễn Ngọc Phương Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 223 | Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 343 | 369 | 1 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 415 | 11:12:30 10/11 | Bán kết | Hạng FAA U12 Ten dance |
| 223 | Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 352 | | 1 | W,Q | 250 | 11:46:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 223 | Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 359 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 255 | 13:00:00 10/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard |
| 223 | Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 106 | | 1 | S,C,R,P,J | 48 | 15:37:30 9/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 223 | Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 223 | Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 224 | Nguyễn Phúc Ân - LUÂN OANH DANCESPORT | 340 | | 1 | W,Q | 608 | 11:07:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard Vô địch các CLB |
| 224 | Nguyễn Phúc Ân - LUÂN OANH DANCESPORT | 363 | 366 | 1 | W,T | 273 | 13:19:30 10/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 224 | Nguyễn Phúc Ân - LUÂN OANH DANCESPORT | 370 | | 1 | W | 268 | 13:47:00 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 224 | Nguyễn Phúc Ân - LUÂN OANH DANCESPORT | 379 | | 1 | W,T,Q | 277 | 14:05:00 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 224 | Nguyễn Phúc Ân - LUÂN OANH DANCESPORT | 385 | | 1 | W,Q | 274 | 14:29:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 224 | Nguyễn Phúc Ân - LUÂN OANH DANCESPORT | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 224 | Nguyễn Phúc Ân - LUÂN OANH DANCESPORT | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 225 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 348 | | 1 | W,T,Q | 301 | 11:37:03 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Standard |
| 225 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 350 | | 1 | W | 292 | 11:43:03 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 225 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 370 | | 1 | W | 268 | 13:47:00 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 225 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 379 | | 1 | W,T,Q | 277 | 14:05:00 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 225 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 385 | | 1 | W,Q | 274 | 14:29:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 225 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 225 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 225 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 159 | 162 | 1 | C,J | 91 | 19:07:09 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin |
| 225 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 207 | 210 | 1 | C,S | 92 | 21:51:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin |
| 226 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 295 | | 1 | C,R | 616 | 09:52:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 226 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 302 | | 1 | C,R,J | 609 | 10:10:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 226 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 337 | | 1 | S | 605 | 11:00:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 226 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 29 | 32 | 1 | C,J | 19 | 09:20:18 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin |
| 226 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 39 | 43 | 1 | S,C,R,J | 23 | 09:47:27 9/11 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 226 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 226 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 67 | 69 | 1 | C,R,J | 22 | 11:41:21 9/11 | Bán kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 226 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 227 | Phan Nhật Minh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 311 | | 1 | C,S | 607 | 10:33:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 227 | Phan Nhật Minh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 338 | | 1 | S | 606 | 11:01:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 227 | Phan Nhật Minh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 227 | Phan Nhật Minh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 227 | Phan Nhật Minh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 227 | Phan Nhật Minh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 228 | Phan Nguyễn Cát Tường - LUÂN OANH DANCESPORT | 337 | | 1 | S | 605 | 11:00:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 228 | Phan Nguyễn Cát Tường - LUÂN OANH DANCESPORT | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 228 | Phan Nguyễn Cát Tường - LUÂN OANH DANCESPORT | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 228 | Phan Nguyễn Cát Tường - LUÂN OANH DANCESPORT | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 228 | Phan Nguyễn Cát Tường - LUÂN OANH DANCESPORT | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 229 | Trần Hiểu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 294 | | 1 | C,R | 610 | 09:50:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 229 | Trần Hiểu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 311 | | 1 | C,S | 607 | 10:33:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 229 | Trần Hiểu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 316 | | 1 | J | 604 | 10:39:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 229 | Trần Hiểu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 229 | Trần Hiểu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 229 | Trần Hiểu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 229 | Trần Hiểu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 230 | Phạm Trâm Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 334 | | 1 | S | 539 | 10:57:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 230 | Phạm Trâm Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 230 | Phạm Trâm Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 230 | Phạm Trâm Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 230 | Phạm Trâm Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 231 | Phạm Văn Duy Phú - Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 56 | | 1 | C,R | 30 | 11:14:03 9/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 231 | Phạm Văn Duy Phú - Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 204 | | 1 | C,S | 32 | 21:39:36 9/11 | Chung kết | Hạng D2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 232 | Nguyễn Thế Huy - Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 129 | | 1 | C | 73 | 16:53:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 232 | Nguyễn Thế Huy - Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 155 | | 1 | S,C,R,J | 107 | 18:16:15 9/11 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Latin |
| 232 | Nguyễn Thế Huy - Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 186 | | 1 | J | 75 | 20:38:03 9/11 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin |
| 232 | Nguyễn Thế Huy - Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 217 | | 1 | S,C,R,P,J | 108 | 22:26:30 9/11 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 233 | Nguyễn An Huy - Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 291 | | 1 | C,R | 596 | 09:44:30 10/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB |
| 233 | Nguyễn An Huy - Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 25 | | 1 | R | 26 | 09:14:18 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 233 | Nguyễn An Huy - Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 34 | | 1 | C,J | 31 | 09:36:48 9/11 | Chung kết | Hạng D1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 233 | Nguyễn An Huy - Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 56 | | 1 | C,R | 30 | 11:14:03 9/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 233 | Nguyễn An Huy - Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 72 | | 1 | C,R,J | 34 | 12:05:30 9/11 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 1 Latin |
| 234 | Vương Đức Minh - Võ Dương Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 267 | | 1 | C | 597 | 09:01:30 10/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 234 | Vương Đức Minh - Võ Dương Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 9 | | 1 | C | 25 | 08:38:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 234 | Vương Đức Minh - Võ Dương Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 25 | | 1 | R | 26 | 09:14:18 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 234 | Vương Đức Minh - Võ Dương Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 34 | | 1 | C,J | 31 | 09:36:48 9/11 | Chung kết | Hạng D1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 234 | Vương Đức Minh - Võ Dương Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 72 | | 1 | C,R,J | 34 | 12:05:30 9/11 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 1 Latin |
| 234 | Vương Đức Minh - Võ Dương Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 125 | | 1 | C | 1 | 16:47:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 235 | Nguyễn Văn Song Toàn - Dương Vân Lan - LUÂN OANH DANCESPORT | 129 | | 1 | C | 73 | 16:53:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 235 | Nguyễn Văn Song Toàn - Dương Vân Lan - LUÂN OANH DANCESPORT | 153 | | 1 | S,C,R,J | 59 | 18:04:15 9/11 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 2 Latin |
| 235 | Nguyễn Văn Song Toàn - Dương Vân Lan - LUÂN OANH DANCESPORT | 186 | | 1 | J | 75 | 20:38:03 9/11 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin |
| 235 | Nguyễn Văn Song Toàn - Dương Vân Lan - LUÂN OANH DANCESPORT | 216 | | 1 | S,C,R,P,J | 60 | 22:19:00 9/11 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 2 Latin |
| 236 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 291 | | 1 | C,R | 596 | 09:44:30 10/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB |
| 236 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 163 | | 1 | C,J | 55 | 19:19:48 9/11 | Chung kết | Hạng D1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 236 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 180 | | 1 | C,R | 54 | 20:23:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 236 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 198 | | 1 | C,R,J | 58 | 21:24:45 9/11 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 2 Latin |
| 237 | Vương Đức Thành - Trần Thanh Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 126 | | 1 | C | 49 | 16:48:36 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 237 | Vương Đức Thành - Trần Thanh Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 142 | | 1 | R | 50 | 17:19:30 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 237 | Vương Đức Thành - Trần Thanh Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 163 | | 1 | C,J | 55 | 19:19:48 9/11 | Chung kết | Hạng D1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 237 | Vương Đức Thành - Trần Thanh Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 180 | | 1 | C,R | 54 | 20:23:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 238 | Lê Trương Hồng Đăng - Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 267 | | 1 | C | 597 | 09:01:30 10/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 238 | Lê Trương Hồng Đăng - Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 9 | | 1 | C | 25 | 08:38:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 239 | Lê Anh Tuấn - Hồ Ngọc Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 291 | | 1 | C,R | 596 | 09:44:30 10/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB |
| 239 | Lê Anh Tuấn - Hồ Ngọc Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 163 | | 1 | C,J | 55 | 19:19:48 9/11 | Chung kết | Hạng D1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 239 | Lê Anh Tuấn - Hồ Ngọc Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 180 | | 1 | C,R | 54 | 20:23:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 239 | Lê Anh Tuấn - Hồ Ngọc Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 198 | | 1 | C,R,J | 58 | 21:24:45 9/11 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 2 Latin |
| 240 | Lê Hoàng Nam - Nguyễn Thị Kim Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 131 | | 1 | C | 145 | 16:56:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 240 | Lê Hoàng Nam - Nguyễn Thị Kim Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 144 | | 1 | R | 146 | 17:22:30 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 240 | Lê Hoàng Nam - Nguyễn Thị Kim Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 181 | | 1 | C,R | 155 | 20:26:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 240 | Lê Hoàng Nam - Nguyễn Thị Kim Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 203 | | 1 | S | 148 | 21:38:06 9/11 | Chung kết | Hạng E4 Người lớn Latin |
| 241 | Huỳnh Minh Lâm - Nguyễn Thị Thanh Hương - LUÂN OANH DANCESPORT | 181 | | 1 | C,R | 155 | 20:26:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 242 | Lê Anh Tuấn - LUÂN OANH DANCESPORT | 301 | | 1 | C,R,J | 601 | 10:07:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 243 | Lê Khắc Gia Bảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 363 | 366 | 1 | W,T | 273 | 13:19:30 10/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 243 | Lê Khắc Gia Bảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 370 | | 1 | W | 268 | 13:47:00 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 243 | Lê Khắc Gia Bảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 378 | | 1 | T | 269 | 14:03:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 243 | Lê Khắc Gia Bảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 106 | | 1 | S,C,R,P,J | 48 | 15:37:30 9/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 244 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 293 | | 1 | C,R | 603 | 09:48:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 244 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 301 | | 1 | C,R,J | 601 | 10:07:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 244 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 244 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 244 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 244 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 245 | Vương Đức Thành - LUÂN OANH DANCESPORT | 301 | | 1 | C,R,J | 601 | 10:07:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 245 | Vương Đức Thành - LUÂN OANH DANCESPORT | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 245 | Vương Đức Thành - LUÂN OANH DANCESPORT | 48 | | 1 | C,P | 69 | 10:30:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 245 | Vương Đức Thành - LUÂN OANH DANCESPORT | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 246 | Lê Trương Hồng Đăng - LUÂN OANH DANCESPORT | 268 | | 1 | C | 598 | 09:02:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 246 | Lê Trương Hồng Đăng - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 247 | Nguyễn Thế Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 363 | 366 | 1 | W,T | 273 | 13:19:30 10/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 247 | Nguyễn Thế Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 370 | | 1 | W | 268 | 13:47:00 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 247 | Nguyễn Thế Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 378 | | 1 | T | 269 | 14:03:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 247 | Nguyễn Thế Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 93 | 107 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 14:24:24 9/11 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 247 | Nguyễn Thế Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 148 | 152 | 1 | S,C,R,J | 95 | 17:33:39 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 247 | Nguyễn Thế Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 190 | 193 | 1 | C,R,J | 94 | 20:48:06 9/11 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 248 | Hoàng Cao Kim Trường - LUÂN OANH DANCESPORT | 363 | 366 | 1 | W,T | 273 | 13:19:30 10/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 248 | Hoàng Cao Kim Trường - LUÂN OANH DANCESPORT | 370 | | 1 | W | 268 | 13:47:00 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 248 | Hoàng Cao Kim Trường - LUÂN OANH DANCESPORT | 378 | | 1 | T | 269 | 14:03:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 248 | Hoàng Cao Kim Trường - LUÂN OANH DANCESPORT | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 248 | Hoàng Cao Kim Trường - LUÂN OANH DANCESPORT | 14 | | 1 | P | 65 | 08:46:27 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 248 | Hoàng Cao Kim Trường - LUÂN OANH DANCESPORT | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 249 | Vương Đức Minh - LUÂN OANH DANCESPORT | 268 | | 1 | C | 598 | 09:02:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 249 | Vương Đức Minh - LUÂN OANH DANCESPORT | 303 | | 1 | C,R,J | 621 | 10:13:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 249 | Vương Đức Minh - LUÂN OANH DANCESPORT | 315 | | 1 | J | 602 | 10:38:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 250 | Võ Hoàng Châu Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 293 | | 1 | C,R | 603 | 09:48:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 250 | Võ Hoàng Châu Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 250 | Võ Hoàng Châu Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 250 | Võ Hoàng Châu Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 250 | Võ Hoàng Châu Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 251 | Thái Bình Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 293 | | 1 | C,R | 603 | 09:48:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 251 | Thái Bình Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 251 | Thái Bình Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 251 | Thái Bình Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 251 | Thái Bình Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 252 | Võ Dương Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 292 | | 1 | C,R | 599 | 09:46:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 252 | Võ Dương Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 300 | | 1 | C,R,J | 600 | 10:04:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 252 | Võ Dương Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 252 | Võ Dương Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 252 | Võ Dương Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 29 | 32 | 1 | C,J | 19 | 09:20:18 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin |
| 252 | Võ Dương Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 252 | Võ Dương Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 253 | Trần Khả Kỳ - LUÂN OANH DANCESPORT | 292 | | 1 | C,R | 599 | 09:46:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 253 | Trần Khả Kỳ - LUÂN OANH DANCESPORT | 315 | | 1 | J | 602 | 10:38:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 253 | Trần Khả Kỳ - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 253 | Trần Khả Kỳ - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 253 | Trần Khả Kỳ - LUÂN OANH DANCESPORT | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 254 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 268 | | 1 | C | 598 | 09:02:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 254 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 300 | | 1 | C,R,J | 600 | 10:04:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 254 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 254 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 254 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 254 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 255 | Trình Nguyễn Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 270 | | 1 | C | 613 | 09:04:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 255 | Trình Nguyễn Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 292 | | 1 | C,R | 599 | 09:46:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 255 | Trình Nguyễn Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 296 | | 1 | C,R | 617 | 09:54:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 255 | Trình Nguyễn Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 255 | Trình Nguyễn Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 255 | Trình Nguyễn Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 255 | Trình Nguyễn Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 256 | Vũ Thị Ngọc Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 128 | | 1 | C | 514 | 16:51:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 Người lớn Latin |
| 256 | Vũ Thị Ngọc Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 139 | | 1 | R | 515 | 17:15:00 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Người lớn Latin |
| 256 | Vũ Thị Ngọc Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 175 | | 1 | C,R | 517 | 20:08:18 9/11 | Chung kết | Hạng FD Người lớn Latin |
| 257 | Phạm Gia Trúc My - LUÂN OANH DANCESPORT | 220 | | 1 | S,C,R,J | 593 | 08:05:30 10/11 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB |
| 257 | Phạm Gia Trúc My - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 257 | Phạm Gia Trúc My - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 257 | Phạm Gia Trúc My - LUÂN OANH DANCESPORT | 29 | 32 | 1 | C,J | 19 | 09:20:18 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin |
| 257 | Phạm Gia Trúc My - LUÂN OANH DANCESPORT | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 257 | Phạm Gia Trúc My - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 257 | Phạm Gia Trúc My - LUÂN OANH DANCESPORT | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 257 | Phạm Gia Trúc My - LUÂN OANH DANCESPORT | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 258 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 299 | | 1 | C,R,J | 592 | 10:01:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 258 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 258 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 258 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 29 | 32 | 1 | C,J | 19 | 09:20:18 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin |
| 258 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 258 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 258 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 258 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 259 | Trần Bảo Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 265 | | 1 | C | 591 | 08:59:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 259 | Trần Bảo Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 259 | Trần Bảo Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 259 | Trần Bảo Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 259 | Trần Bảo Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 260 | Trương Ánh Hồng - LUÂN OANH DANCESPORT | 264 | | 1 | C | 590 | 08:58:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 260 | Trương Ánh Hồng - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 260 | Trương Ánh Hồng - LUÂN OANH DANCESPORT | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 260 | Trương Ánh Hồng - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 261 | Phan Trần Khánh Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 299 | | 1 | C,R,J | 592 | 10:01:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 261 | Phan Trần Khánh Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 261 | Phan Trần Khánh Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 261 | Phan Trần Khánh Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 261 | Phan Trần Khánh Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 262 | Đỗ Lê Hoài Vĩ - LUÂN OANH DANCESPORT | 220 | | 1 | S,C,R,J | 593 | 08:05:30 10/11 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB |
| 262 | Đỗ Lê Hoài Vĩ - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 262 | Đỗ Lê Hoài Vĩ - LUÂN OANH DANCESPORT | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 262 | Đỗ Lê Hoài Vĩ - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 262 | Đỗ Lê Hoài Vĩ - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 263 | Nguyễn Trương Nhã Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 263 | | 1 | C | 589 | 08:57:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 263 | Nguyễn Trương Nhã Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 263 | Nguyễn Trương Nhã Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 263 | Nguyễn Trương Nhã Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 263 | Nguyễn Trương Nhã Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 264 | Lý Hoàng An - LUÂN OANH DANCESPORT | 332 | | 1 | R | 614 | 10:55:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch Đà Nẵng mở rộng N1 |
| 264 | Lý Hoàng An - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 264 | Lý Hoàng An - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 264 | Lý Hoàng An - LUÂN OANH DANCESPORT | 29 | 32 | 1 | C,J | 19 | 09:20:18 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin |
| 264 | Lý Hoàng An - LUÂN OANH DANCESPORT | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 265 | Diệp Thanh Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 262 | | 1 | C | 588 | 08:56:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 265 | Diệp Thanh Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 267 | Nguyễn Bảo Linh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 264 | | 1 | C | 590 | 08:58:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 267 | Nguyễn Bảo Linh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 267 | Nguyễn Bảo Linh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 267 | Nguyễn Bảo Linh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 267 | Nguyễn Bảo Linh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 268 | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 299 | | 1 | C,R,J | 592 | 10:01:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 268 | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 268 | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 268 | Huỳnh Ngọc Thảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 269 | Lương Hồ Quỳnh My - LUÂN OANH DANCESPORT | 266 | | 1 | C | 594 | 09:00:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB |
| 269 | Lương Hồ Quỳnh My - LUÂN OANH DANCESPORT | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 269 | Lương Hồ Quỳnh My - LUÂN OANH DANCESPORT | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 270 | Ngô Anh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 262 | | 1 | C | 588 | 08:56:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 270 | Ngô Anh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 270 | Ngô Anh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 271 | Nguyễn Trần Thảo My - LUÂN OANH DANCESPORT | 263 | | 1 | C | 589 | 08:57:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 271 | Nguyễn Trần Thảo My - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 271 | Nguyễn Trần Thảo My - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 272 | Võ Hồng Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 262 | | 1 | C | 588 | 08:56:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 272 | Võ Hồng Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 273 | Nguyễn Phạm Minh Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 266 | | 1 | C | 594 | 09:00:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB |
| 273 | Nguyễn Phạm Minh Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 273 | Nguyễn Phạm Minh Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 273 | Nguyễn Phạm Minh Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 274 | Viên Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 266 | | 1 | C | 594 | 09:00:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB |
| 274 | Viên Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 274 | Viên Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 36 | 40 | 1 | J | 63 | 09:42:24 9/11 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 274 | Viên Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 275 | Ngô Thiên Hoàng Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 135 | | 1 | R | 86 | 17:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 275 | Ngô Thiên Hoàng Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 159 | 162 | 1 | C,J | 91 | 19:07:09 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin |
| 275 | Ngô Thiên Hoàng Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 275 | Ngô Thiên Hoàng Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 183 | | 1 | J | 87 | 20:33:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 275 | Ngô Thiên Hoàng Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 207 | 210 | 1 | C,S | 92 | 21:51:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin |
| 276 | Nguyễn Hồ An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 278 | Phạm Gia Trúc My - Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 362 | | 1 | C | 432 | 13:18:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 278 | Phạm Gia Trúc My - Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 375 | | 1 | C,R | 446 | 13:57:30 10/11 | Chung kết | Hạng GD Thiếu nhi 2 Latin |
| 278 | Phạm Gia Trúc My - Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 377 | | 1 | R | 433 | 14:02:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 278 | Phạm Gia Trúc My - Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 381 | | 1 | R | 442 | 14:14:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 279 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - Trần Xuân Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 364 | | 1 | C | 441 | 13:23:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 280 | Võ Phương Mỹ - Thái Thanh Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 365 | | 1 | C | 459 | 13:24:30 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Thiếu niên 2 Latin |
| 281 | Võ Hồng Hân - Diệp Thanh Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 372 | | 1 | C,R | 437 | 13:50:00 10/11 | Chung kết | Hạng GD Thiếu nhi 1 Latin |
| 282 | Đỗ Khánh Thư - Nguyễn Phạm Minh Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 362 | | 1 | C | 432 | 13:18:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 283 | Paso Doble - Đặng Ngô Khánh Quỳnh, Phan Gia Mỹ Phương, Lê Hoàng Mai, Đinh Lê Tâm Khánh, Bùi Phương Châu Uyên - LUÂN OANH DANCESPORT | 341 | | 1 | SD | 419 | 11:09:30 10/11 | Chung kết | U12 Formation |
| 284 | Jive - Liên Lê Anh Thư, Lê Hiền Mai, Phạm Thùy Đoan Trang, Phạm Phước Thảo Nhi, Nguyễn Trần Uyên Nhi, Trần Ngọc Thanh Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 342 | | 1 | SD | 420 | 11:11:00 10/11 | Chung kết | U21 Formation |
| 285 | Phạm Trần Anh Thư - Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 374 | | 1 | C,R | 464 | 13:54:30 10/11 | Chung kết | Hạng GD Thiếu niên 2 Latin |
| 286 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - Đào Thị Ngọc Mơ - LUÂN OANH DANCESPORT | 382 | | 1 | S,C,R,P,J | 458 | 14:15:30 10/11 | Chung kết | Hạng GA Thiếu niên 1 Latin |
| 287 | Trần Đặng Hương Giang - Mai Nguyễn Hiền Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 382 | | 1 | S,C,R,P,J | 458 | 14:15:30 10/11 | Chung kết | Hạng GA Thiếu niên 1 Latin |
| 288 | Trần Lê Quỳnh Anh - Nguyễn Phúc Ân - LUÂN OANH DANCESPORT | 382 | | 1 | S,C,R,P,J | 458 | 14:15:30 10/11 | Chung kết | Hạng GA Thiếu niên 1 Latin |
| 289 | Lê Nguyễn Thục Nhi - Nguyễn Ngọc Phương Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 374 | | 1 | C,R | 464 | 13:54:30 10/11 | Chung kết | Hạng GD Thiếu niên 2 Latin |
| 290 | Các vũ điệu Standard - Nguyễn Phúc Ân, Đào Thị Ngọc Mơ, Mai Nguyễn Hiền Nhi, Huỳnh Vũ Thiệu Miên, Trần Lê Quỳnh Anh, Hồ Ngọc Phương Thảo, Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 342 | | 1 | SD | 420 | 11:11:00 10/11 | Chung kết | U21 Formation |
| 291 | Zumba - HandClap - Nguyễn Hải Anh, Ngô Thủy Tiên, Võ Nguyễn Kim Anh, Văn Tiểu Lâm, Phan Ngọc Minh Khuê, Tạ Mai Khanh,Phan Hoàng Anh Thư,Nguyễn Trần Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 341 | | 1 | SD | 419 | 11:09:30 10/11 | Chung kết | U12 Formation |
| 292 | Dancesport Samba - Cù Hoàng Linh Trúc, Đặng Nguyễn Minh Thư, Lê Nguyễn Yến Trinh, Trần Nguyễn Phương Thùy, Lưu Thư Kỳ, Lê Nguyễn Thu Giang, Huỳnh Linh Nhi, Lê Nguyễn Đông Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 341 | | 1 | SD | 419 | 11:09:30 10/11 | Chung kết | U12 Formation |
| 293 | Dancesport Cha Cha Cha - Đinh Phước Linh Đan, Thái Nguyễn Thy Ni Na, Phan Bảo Ngân, Nguyễn Phạm Bảo Khuê, Phan Hoàng Anh Thư,Nguyễn Trần Bảo An - LUÂN OANH DANCESPORT | 341 | | 1 | SD | 419 | 11:09:30 10/11 | Chung kết | U12 Formation |
| 294 | Dancesport Cha Cha Cha - Lê Nguyễn Bảo Khanh, Nguyễn Hải Anh,Phạm Khánh Quỳnh, Nguyễn Thái Lâm, Đỗ Ngọc Nhi, Đỗ Võ Bảo Châu, Nguyễn Nhã Uyên, Phan Hoàng Anh Thư, Lê Bảo Gia Hân, Nguyễn Hồ Ý An, Lê Hồ Gia Hân,Nguyễn Trần Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 341 | | 1 | SD | 419 | 11:09:30 10/11 | Chung kết | U12 Formation |
| 295 | Dancesport Samba - Trần Gia Hân, Võ Thùy Trâm Phương, Nguyễn Ngọc Nhã Uyên, Vương Trang Thư, Phạm Nguyễn Minh Thư, Phan Thanh Thảo Nhi, Đỗ Hoàng Bảo Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 341 | | 1 | SD | 419 | 11:09:30 10/11 | Chung kết | U12 Formation |
| 296 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 296 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 296 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 296 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 296 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 296 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 296 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 296 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 296 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 297 | Bùi Trần Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 303 | | 1 | C,R,J | 621 | 10:13:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 297 | Bùi Trần Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 297 | Bùi Trần Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 297 | Bùi Trần Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 298 | Nguyễn Hà Bảo Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 303 | | 1 | C,R,J | 621 | 10:13:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 298 | Nguyễn Hà Bảo Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 298 | Nguyễn Hà Bảo Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 298 | Nguyễn Hà Bảo Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 299 | Lê Hoàng Tây - Nguyễn Thị Hoài Vân - LUÂN OANH DANCESPORT | 333 | | 1 | R | 620 | 10:56:30 10/11 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Latin Vô địch các CLB |
| 300 | Lê Hoàng Nam - Nguyễn Thị Thu Hà - LUÂN OANH DANCESPORT | 333 | | 1 | R | 620 | 10:56:30 10/11 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Latin Vô địch các CLB |
| 301 | Hồ Ngọc Phương Thảo - Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 374 | | 1 | C,R | 464 | 13:54:30 10/11 | Chung kết | Hạng GD Thiếu niên 2 Latin |
| 302 | Nguyễn Thị Anh - Luân Oanh Dancesport | 306 | | 1 | C,R,J | 626 | 10:22:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thanh niên Latin Các CLB |
| 302 | Nguyễn Thị Anh - Luân Oanh Dancesport | 128 | | 1 | C | 514 | 16:51:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 Người lớn Latin |
| 302 | Nguyễn Thị Anh - Luân Oanh Dancesport | 139 | | 1 | R | 515 | 17:15:00 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Người lớn Latin |
| 302 | Nguyễn Thị Anh - Luân Oanh Dancesport | 175 | | 1 | C,R | 517 | 20:08:18 9/11 | Chung kết | Hạng FD Người lớn Latin |
| 302 | Nguyễn Thị Anh - Luân Oanh Dancesport | 187 | | 1 | J | 516 | 20:39:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Người lớn Latin |
| 303 | Nguyễn Nhật Xuân - Luân Oanh Dancesport | 128 | | 1 | C | 514 | 16:51:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 Người lớn Latin |
| 303 | Nguyễn Nhật Xuân - Luân Oanh Dancesport | 139 | | 1 | R | 515 | 17:15:00 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Người lớn Latin |
| 303 | Nguyễn Nhật Xuân - Luân Oanh Dancesport | 157 | | 1 | C,J | 518 | 19:00:00 9/11 | Chung kết | Hạng FD1 Người lớn Latin |
| 303 | Nguyễn Nhật Xuân - Luân Oanh Dancesport | 187 | | 1 | J | 516 | 20:39:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Người lớn Latin |
| 304 | Nguyễn Thị Thu Hà - Luân Oanh Dancesport | 128 | | 1 | C | 514 | 16:51:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 Người lớn Latin |
| 304 | Nguyễn Thị Thu Hà - Luân Oanh Dancesport | 139 | | 1 | R | 515 | 17:15:00 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Người lớn Latin |
| 304 | Nguyễn Thị Thu Hà - Luân Oanh Dancesport | 157 | | 1 | C,J | 518 | 19:00:00 9/11 | Chung kết | Hạng FD1 Người lớn Latin |
| 304 | Nguyễn Thị Thu Hà - Luân Oanh Dancesport | 187 | | 1 | J | 516 | 20:39:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Người lớn Latin |
| 305 | Phạm Thị Ngọc Châu - Luân Oanh Dancesport | 306 | | 1 | C,R,J | 626 | 10:22:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thanh niên Latin Các CLB |
| 305 | Phạm Thị Ngọc Châu - Luân Oanh Dancesport | 128 | | 1 | C | 514 | 16:51:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 Người lớn Latin |
| 305 | Phạm Thị Ngọc Châu - Luân Oanh Dancesport | 139 | | 1 | R | 515 | 17:15:00 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Người lớn Latin |
| 305 | Phạm Thị Ngọc Châu - Luân Oanh Dancesport | 175 | | 1 | C,R | 517 | 20:08:18 9/11 | Chung kết | Hạng FD Người lớn Latin |
| 305 | Phạm Thị Ngọc Châu - Luân Oanh Dancesport | 187 | | 1 | J | 516 | 20:39:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Người lớn Latin |
| 306 | Nguyễn Thị Hoài Vân - Luân Oanh Dancesport | 306 | | 1 | C,R,J | 626 | 10:22:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thanh niên Latin Các CLB |
| 306 | Nguyễn Thị Hoài Vân - Luân Oanh Dancesport | 128 | | 1 | C | 514 | 16:51:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 Người lớn Latin |
| 306 | Nguyễn Thị Hoài Vân - Luân Oanh Dancesport | 139 | | 1 | R | 515 | 17:15:00 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Người lớn Latin |
| 306 | Nguyễn Thị Hoài Vân - Luân Oanh Dancesport | 175 | | 1 | C,R | 517 | 20:08:18 9/11 | Chung kết | Hạng FD Người lớn Latin |
| 306 | Nguyễn Thị Hoài Vân - Luân Oanh Dancesport | 187 | | 1 | J | 516 | 20:39:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Người lớn Latin |
| 307 | Nguyễn Thị Thanh Hương - Luân Oanh Dancesport | 128 | | 1 | C | 514 | 16:51:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 Người lớn Latin |
| 307 | Nguyễn Thị Thanh Hương - Luân Oanh Dancesport | 139 | | 1 | R | 515 | 17:15:00 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Người lớn Latin |
| 307 | Nguyễn Thị Thanh Hương - Luân Oanh Dancesport | 157 | | 1 | C,J | 518 | 19:00:00 9/11 | Chung kết | Hạng FD1 Người lớn Latin |
| 307 | Nguyễn Thị Thanh Hương - Luân Oanh Dancesport | 187 | | 1 | J | 516 | 20:39:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Người lớn Latin |
| 308 | Võ Thiên Ngân - Luân Oanh Dancesport | 53 | | 1 | C,R | 114 | 10:59:03 9/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 308 | Võ Thiên Ngân - Luân Oanh Dancesport | 120 | | 1 | C | 133 | 16:33:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 U21 Latin |
| 308 | Võ Thiên Ngân - Luân Oanh Dancesport | 136 | | 1 | R | 134 | 17:09:00 9/11 | Chung kết | Hạng F2 U21 Latin |
| 308 | Võ Thiên Ngân - Luân Oanh Dancesport | 160 | | 1 | C,J | 139 | 19:10:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD1 U21 Latin |
| 308 | Võ Thiên Ngân - Luân Oanh Dancesport | 184 | | 1 | J | 135 | 20:35:03 9/11 | Chung kết | Hạng F3 U21 Latin |
| 309 | Phạm Phương Thảo - Luân Oanh Dancesport | 128 | | 1 | C | 514 | 16:51:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 Người lớn Latin |
| 309 | Phạm Phương Thảo - Luân Oanh Dancesport | 139 | | 1 | R | 515 | 17:15:00 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Người lớn Latin |
| 309 | Phạm Phương Thảo - Luân Oanh Dancesport | 187 | | 1 | J | 516 | 20:39:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Người lớn Latin |
| 310 | Nguyễn Nhật Xuân - Nguyễn Thị Thu Hà - Luân Oanh Dancesport | 367 | | 1 | C | 468 | 13:29:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Người lớn Latin |
| 311 | Nguyễn Thị Hoài Vân - Nguyễn Thị Thanh Hương - Luân Oanh Dancesport | 367 | | 1 | C | 468 | 13:29:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Người lớn Latin |
| 312 | Phạm Trần Anh Thư - Võ Thiên Ngân - Luân Oanh Dancesport | 367 | | 1 | C | 468 | 13:29:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Người lớn Latin |
| 313 | Huỳnh Hoài Giang - Luân Oanh Dancesport | 313 | | 1 | J | 568 | 10:36:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 313 | Huỳnh Hoài Giang - Luân Oanh Dancesport | 14 | | 1 | P | 65 | 08:46:27 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 313 | Huỳnh Hoài Giang - Luân Oanh Dancesport | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 313 | Huỳnh Hoài Giang - Luân Oanh Dancesport | 36 | 40 | 1 | J | 63 | 09:42:24 9/11 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 313 | Huỳnh Hoài Giang - Luân Oanh Dancesport | 48 | | 1 | C,P | 69 | 10:30:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 313 | Huỳnh Hoài Giang - Luân Oanh Dancesport | 86 | | 1 | S,C,R,P,J | 120 | 14:00:54 9/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 314 | Lê Hoàng Tây - Nguyễn Ngọc Băng Trâm - Luân Oanh Dancesport | 131 | | 1 | C | 145 | 16:56:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 314 | Lê Hoàng Tây - Nguyễn Ngọc Băng Trâm - Luân Oanh Dancesport | 144 | | 1 | R | 146 | 17:22:30 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 314 | Lê Hoàng Tây - Nguyễn Ngọc Băng Trâm - Luân Oanh Dancesport | 181 | | 1 | C,R | 155 | 20:26:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 315 | Phạm Trần Anh Thư - Luân Oanh Dancesport | 380 | | 1 | W,T,Q | 325 | 14:09:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Standard |
| 315 | Phạm Trần Anh Thư - Luân Oanh Dancesport | 44 | | 1 | S,C,R,J | 119 | 10:09:45 9/11 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 315 | Phạm Trần Anh Thư - Luân Oanh Dancesport | 149 | | 1 | S,C,R,J | 143 | 17:40:15 9/11 | Chung kết | Hạng FB U21 Latin |
| 315 | Phạm Trần Anh Thư - Luân Oanh Dancesport | 215 | | 1 | S,C,R,P,J | 144 | 22:11:30 9/11 | Chung kết | Hạng FA U21 Latin |
| 316 | Lê Nguyễn Thanh Hùng - Phạm Phương Thảo - Luân Oanh Dancesport | 80 | | 1 | W,T | 362 | 13:29:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 316 | Lê Nguyễn Thanh Hùng - Phạm Phương Thảo - Luân Oanh Dancesport | 92 | 109 | 1 | T | 358 | 14:22:24 9/11 | Bán kết | Hạng S2 Người lớn Standard |
| 316 | Lê Nguyễn Thanh Hùng - Phạm Phương Thảo - Luân Oanh Dancesport | 96 | | 1 | T | 353 | 14:36:57 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Standard |
| 316 | Lê Nguyễn Thanh Hùng - Phạm Phương Thảo - Luân Oanh Dancesport | 103 | | 1 | W | 352 | 14:50:27 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 316 | Lê Nguyễn Thanh Hùng - Phạm Phương Thảo - Luân Oanh Dancesport | 112 | | 1 | W | 357 | 16:04:30 9/11 | Chung kết | Hạng S1 Người lớn Standard |
| 316 | Lê Nguyễn Thanh Hùng - Phạm Phương Thảo - Luân Oanh Dancesport | 117 | | 1 | W,T,Q | 363 | 16:13:30 9/11 | Chung kết | Hạng C Người lớn Standard |
| 317 | Lê Nguyễn Tường Vy - Luân Oanh Dancesport | 344 | | 1 | T | 245 | 11:28:03 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 317 | Lê Nguyễn Tường Vy - Luân Oanh Dancesport | 355 | | 1 | W,T | 249 | 11:55:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 317 | Lê Nguyễn Tường Vy - Luân Oanh Dancesport | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 317 | Lê Nguyễn Tường Vy - Luân Oanh Dancesport | 211 | | 1 | P | 41 | 22:04:00 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 318 | Hà Phan Bách Hợp - Luân Oanh Dancesport | 344 | | 1 | T | 245 | 11:28:03 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 318 | Hà Phan Bách Hợp - Luân Oanh Dancesport | 355 | | 1 | W,T | 249 | 11:55:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 318 | Hà Phan Bách Hợp - Luân Oanh Dancesport | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 318 | Hà Phan Bách Hợp - Luân Oanh Dancesport | 211 | | 1 | P | 41 | 22:04:00 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 319 | Lê Nguyễn Tường Vy - Hà Phan Bách Hợp - Luân Oanh Dancesport | 362 | | 1 | C | 432 | 13:18:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 320 | Trần Bảo Hân - Luân Oanh Dancesport | 70 | | 1 | C,R,J | 118 | 11:56:30 9/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 320 | Trần Bảo Hân - Luân Oanh Dancesport | 86 | | 1 | S,C,R,P,J | 120 | 14:00:54 9/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 320 | Trần Bảo Hân - Luân Oanh Dancesport | 191 | | 1 | C,R,J | 142 | 20:53:15 9/11 | Chung kết | Hạng FC U21 Latin |
| 320 | Trần Bảo Hân - Luân Oanh Dancesport | 215 | | 1 | S,C,R,P,J | 144 | 22:11:30 9/11 | Chung kết | Hạng FA U21 Latin |
| 321 | Trần Cao Bảo Châu - Luân Oanh Dancesport | 376 | | 1 | Q | 270 | 14:00:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 321 | Trần Cao Bảo Châu - Luân Oanh Dancesport | 378 | | 1 | T | 269 | 14:03:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 321 | Trần Cao Bảo Châu - Luân Oanh Dancesport | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 321 | Trần Cao Bảo Châu - Luân Oanh Dancesport | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 322 | Bùi Ngọc Như Ý - Luân Oanh Dancesport | 346 | | 1 | T | 221 | 11:31:03 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 322 | Bùi Ngọc Như Ý - Luân Oanh Dancesport | 351 | | 1 | W | 220 | 11:44:33 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 322 | Bùi Ngọc Như Ý - Luân Oanh Dancesport | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 322 | Bùi Ngọc Như Ý - Luân Oanh Dancesport | 15 | | 1 | P | 17 | 08:47:57 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Nhi đồng Latin |
| 322 | Bùi Ngọc Như Ý - Luân Oanh Dancesport | 47 | | 1 | C,P | 21 | 10:27:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Nhi đồng Latin |
| 323 | Trần Nhật Như Khuê - Luân Oanh Dancesport | 349 | | 1 | W | 244 | 11:41:33 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 323 | Trần Nhật Như Khuê - Luân Oanh Dancesport | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 323 | Trần Nhật Như Khuê - Luân Oanh Dancesport | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 323 | Trần Nhật Như Khuê - Luân Oanh Dancesport | 147 | 151 | 1 | S,C,R,J | 47 | 17:27:00 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 323 | Trần Nhật Như Khuê - Luân Oanh Dancesport | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 323 | Trần Nhật Như Khuê - Luân Oanh Dancesport | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 324 | Trần Nhật Như Khuê - Bùi Ngọc Như Ý - Luân Oanh Dancesport | 377 | | 1 | R | 433 | 14:02:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 325 | Đặng Ngô Khánh Quân - Luân Oanh Dancesport | 354 | | 1 | W,SF | 299 | 11:52:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu niên 1 Standard |
| 325 | Đặng Ngô Khánh Quân - Luân Oanh Dancesport | 356 | | 1 | W,T | 297 | 11:58:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 325 | Đặng Ngô Khánh Quân - Luân Oanh Dancesport | 148 | 152 | 1 | S,C,R,J | 95 | 17:33:39 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 325 | Đặng Ngô Khánh Quân - Luân Oanh Dancesport | 167 | | 1 | C,P | 93 | 19:31:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin |
| 325 | Đặng Ngô Khánh Quân - Luân Oanh Dancesport | 213 | | 1 | P | 89 | 22:08:30 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 326 | Phạm Hoàng Minh Tú - Luân Oanh Dancesport | 373 | | 1 | F | 271 | 13:53:00 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard |
| 326 | Phạm Hoàng Minh Tú - Luân Oanh Dancesport | 376 | | 1 | Q | 270 | 14:00:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 326 | Phạm Hoàng Minh Tú - Luân Oanh Dancesport | 383 | | 1 | W,SF | 275 | 14:23:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 326 | Phạm Hoàng Minh Tú - Luân Oanh Dancesport | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 326 | Phạm Hoàng Minh Tú - Luân Oanh Dancesport | 14 | | 1 | P | 65 | 08:46:27 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 326 | Phạm Hoàng Minh Tú - Luân Oanh Dancesport | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 326 | Phạm Hoàng Minh Tú - Luân Oanh Dancesport | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 327 | Đinh Lê Tâm Khánh - Luân Oanh Dancesport | 343 | 369 | 1 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 415 | 11:12:30 10/11 | Bán kết | Hạng FAA U12 Ten dance |
| 327 | Đinh Lê Tâm Khánh - Luân Oanh Dancesport | 376 | | 1 | Q | 270 | 14:00:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 327 | Đinh Lê Tâm Khánh - Luân Oanh Dancesport | 386 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 279 | 14:32:00 10/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 327 | Đinh Lê Tâm Khánh - Luân Oanh Dancesport | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 327 | Đinh Lê Tâm Khánh - Luân Oanh Dancesport | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 327 | Đinh Lê Tâm Khánh - Luân Oanh Dancesport | 48 | | 1 | C,P | 69 | 10:30:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 327 | Đinh Lê Tâm Khánh - Luân Oanh Dancesport | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 328 | Đinh Lê Tâm Khánh - Phạm Hoàng Minh Tú - Luân Oanh Dancesport | 364 | | 1 | C | 441 | 13:23:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 329 | Phạm Tường Ngân - Luân Oanh Dancesport | 345 | | 1 | T | 293 | 11:29:33 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard |
| 329 | Phạm Tường Ngân - Luân Oanh Dancesport | 350 | | 1 | W | 292 | 11:43:03 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 329 | Phạm Tường Ngân - Luân Oanh Dancesport | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 329 | Phạm Tường Ngân - Luân Oanh Dancesport | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 329 | Phạm Tường Ngân - Luân Oanh Dancesport | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 329 | Phạm Tường Ngân - Luân Oanh Dancesport | 93 | 107 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 14:24:24 9/11 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 329 | Phạm Tường Ngân - Luân Oanh Dancesport | 148 | 152 | 1 | S,C,R,J | 95 | 17:33:39 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 330 | Nguyễn Phương Lâm - Luân Oanh Dancesport | 373 | | 1 | F | 271 | 13:53:00 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard |
| 330 | Nguyễn Phương Lâm - Luân Oanh Dancesport | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 330 | Nguyễn Phương Lâm - Luân Oanh Dancesport | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 330 | Nguyễn Phương Lâm - Luân Oanh Dancesport | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 331 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - Luân Oanh Dancesport | 343 | 369 | 1 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 415 | 11:12:30 10/11 | Bán kết | Hạng FAA U12 Ten dance |
| 331 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - Luân Oanh Dancesport | 359 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 255 | 13:00:00 10/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard |
| 331 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - Luân Oanh Dancesport | 39 | 43 | 1 | S,C,R,J | 23 | 09:47:27 9/11 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 331 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - Luân Oanh Dancesport | 67 | 69 | 1 | C,R,J | 22 | 11:41:21 9/11 | Bán kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 331 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - Luân Oanh Dancesport | 85 | | 1 | S,C,R,P,J | 24 | 13:53:24 9/11 | Chung kết | Hạng FA Nhi đồng Latin |
| 331 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - Luân Oanh Dancesport | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 331 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - Luân Oanh Dancesport | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 331 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - Luân Oanh Dancesport | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 332 | Nguyễn Ngọc Hương Giang - Luân Oanh Dancesport | 347 | | 1 | W,T,Q | 253 | 11:32:33 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 332 | Nguyễn Ngọc Hương Giang - Luân Oanh Dancesport | 355 | | 1 | W,T | 249 | 11:55:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 332 | Nguyễn Ngọc Hương Giang - Luân Oanh Dancesport | 357 | | 1 | Q | 246 | 12:01:03 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 332 | Nguyễn Ngọc Hương Giang - Luân Oanh Dancesport | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 332 | Nguyễn Ngọc Hương Giang - Luân Oanh Dancesport | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 332 | Nguyễn Ngọc Hương Giang - Luân Oanh Dancesport | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 332 | Nguyễn Ngọc Hương Giang - Luân Oanh Dancesport | 166 | | 1 | C,P | 45 | 19:28:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 332 | Nguyễn Ngọc Hương Giang - Luân Oanh Dancesport | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 332 | Nguyễn Ngọc Hương Giang - Luân Oanh Dancesport | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 333 | Nguyễn Ngọc Hương Giang - Nguyễn Phương Lâm - Luân Oanh Dancesport | 375 | | 1 | C,R | 446 | 13:57:30 10/11 | Chung kết | Hạng GD Thiếu nhi 2 Latin |
| 334 | Phan Minh Nguyên - Luân Oanh Dancesport | 347 | | 1 | W,T,Q | 253 | 11:32:33 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 334 | Phan Minh Nguyên - Luân Oanh Dancesport | 356 | | 1 | W,T | 297 | 11:58:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 334 | Phan Minh Nguyên - Luân Oanh Dancesport | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 334 | Phan Minh Nguyên - Luân Oanh Dancesport | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 334 | Phan Minh Nguyên - Luân Oanh Dancesport | 148 | 152 | 1 | S,C,R,J | 95 | 17:33:39 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 334 | Phan Minh Nguyên - Luân Oanh Dancesport | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 334 | Phan Minh Nguyên - Luân Oanh Dancesport | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 334 | Phan Minh Nguyên - Luân Oanh Dancesport | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 334 | Phan Minh Nguyên - Luân Oanh Dancesport | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 334 | Phan Minh Nguyên - Luân Oanh Dancesport | 211 | | 1 | P | 41 | 22:04:00 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 335 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - Luân Oanh Dancesport | 346 | | 1 | T | 221 | 11:31:03 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 335 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - Luân Oanh Dancesport | 351 | | 1 | W | 220 | 11:44:33 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 335 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - Luân Oanh Dancesport | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 335 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - Luân Oanh Dancesport | 15 | | 1 | P | 17 | 08:47:57 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Nhi đồng Latin |
| 335 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - Luân Oanh Dancesport | 47 | | 1 | C,P | 21 | 10:27:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Nhi đồng Latin |
| 335 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - Luân Oanh Dancesport | 85 | | 1 | S,C,R,P,J | 24 | 13:53:24 9/11 | Chung kết | Hạng FA Nhi đồng Latin |
| 336 | Phạm Băng Băng - Luân Oanh Dancesport | 343 | 369 | 1 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 415 | 11:12:30 10/11 | Bán kết | Hạng FAA U12 Ten dance |
| 336 | Phạm Băng Băng - Luân Oanh Dancesport | 359 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 255 | 13:00:00 10/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard |
| 336 | Phạm Băng Băng - Luân Oanh Dancesport | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 336 | Phạm Băng Băng - Luân Oanh Dancesport | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 336 | Phạm Băng Băng - Luân Oanh Dancesport | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 336 | Phạm Băng Băng - Luân Oanh Dancesport | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 336 | Phạm Băng Băng - Luân Oanh Dancesport | 106 | | 1 | S,C,R,P,J | 48 | 15:37:30 9/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 336 | Phạm Băng Băng - Luân Oanh Dancesport | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 336 | Phạm Băng Băng - Luân Oanh Dancesport | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 337 | Phạm Băng Băng - Nguyễn Ngọc Đan Khanh - Luân Oanh Dancesport | 372 | | 1 | C,R | 437 | 13:50:00 10/11 | Chung kết | Hạng GD Thiếu nhi 1 Latin |
| 338 | Diệp Thanh Trúc - Luân Oanh Dancesport | 343 | 369 | 1 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 415 | 11:12:30 10/11 | Bán kết | Hạng FAA U12 Ten dance |
| 338 | Diệp Thanh Trúc - Luân Oanh Dancesport | 347 | | 1 | W,T,Q | 253 | 11:32:33 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 338 | Diệp Thanh Trúc - Luân Oanh Dancesport | 357 | | 1 | Q | 246 | 12:01:03 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 338 | Diệp Thanh Trúc - Luân Oanh Dancesport | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 338 | Diệp Thanh Trúc - Luân Oanh Dancesport | 106 | | 1 | S,C,R,P,J | 48 | 15:37:30 9/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 338 | Diệp Thanh Trúc - Luân Oanh Dancesport | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 338 | Diệp Thanh Trúc - Luân Oanh Dancesport | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 338 | Diệp Thanh Trúc - Luân Oanh Dancesport | 147 | 151 | 1 | S,C,R,J | 47 | 17:27:00 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 338 | Diệp Thanh Trúc - Luân Oanh Dancesport | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 338 | Diệp Thanh Trúc - Luân Oanh Dancesport | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 339 | Võ Trần Phương Linh - Luân Oanh Dancesport | 344 | | 1 | T | 245 | 11:28:03 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 339 | Võ Trần Phương Linh - Luân Oanh Dancesport | 357 | | 1 | Q | 246 | 12:01:03 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 339 | Võ Trần Phương Linh - Luân Oanh Dancesport | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 339 | Võ Trần Phương Linh - Luân Oanh Dancesport | 166 | | 1 | C,P | 45 | 19:28:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 339 | Võ Trần Phương Linh - Luân Oanh Dancesport | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 339 | Võ Trần Phương Linh - Luân Oanh Dancesport | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 339 | Võ Trần Phương Linh - Luân Oanh Dancesport | 211 | | 1 | P | 41 | 22:04:00 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 340 | Diệp Thanh Trúc - Lê Phương Tú - Luân Oanh Dancesport | 364 | | 1 | C | 441 | 13:23:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 340 | Diệp Thanh Trúc - Lê Phương Tú - Luân Oanh Dancesport | 381 | | 1 | R | 442 | 14:14:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 341 | Lê Phương Tú - Luân Oanh Dancesport | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 341 | Lê Phương Tú - Luân Oanh Dancesport | 14 | | 1 | P | 65 | 08:46:27 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 341 | Lê Phương Tú - Luân Oanh Dancesport | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 341 | Lê Phương Tú - Luân Oanh Dancesport | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 341 | Lê Phương Tú - Luân Oanh Dancesport | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 341 | Lê Phương Tú - Luân Oanh Dancesport | 207 | 210 | 1 | C,S | 92 | 21:51:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin |
| 342 | Nguyễn Phạm Như Ngọc - Luân Oanh Dancesport | 353 | | 1 | W,Q | 298 | 11:49:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Standard |
| 342 | Nguyễn Phạm Như Ngọc - Luân Oanh Dancesport | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 342 | Nguyễn Phạm Như Ngọc - Luân Oanh Dancesport | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 342 | Nguyễn Phạm Như Ngọc - Luân Oanh Dancesport | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 342 | Nguyễn Phạm Như Ngọc - Luân Oanh Dancesport | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 343 | Tạ Liên Giang - Luân Oanh Dancesport | 343 | 369 | 1 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 415 | 11:12:30 10/11 | Bán kết | Hạng FAA U12 Ten dance |
| 343 | Tạ Liên Giang - Luân Oanh Dancesport | 360 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 303 | 13:07:30 10/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Standard |
| 343 | Tạ Liên Giang - Luân Oanh Dancesport | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 343 | Tạ Liên Giang - Luân Oanh Dancesport | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 343 | Tạ Liên Giang - Luân Oanh Dancesport | 167 | | 1 | C,P | 93 | 19:31:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin |
| 343 | Tạ Liên Giang - Luân Oanh Dancesport | 190 | 193 | 1 | C,R,J | 94 | 20:48:06 9/11 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 344 | Phạm Tường Ngân - Tạ Liên Giang - Luân Oanh Dancesport | 375 | | 1 | C,R | 446 | 13:57:30 10/11 | Chung kết | Hạng GD Thiếu nhi 2 Latin |
| 345 | Lê Khắc Gia Bảo - Võ Trần Phương Linh - Luân Oanh Dancesport | 46 | | 1 | S,C,R,J | 35 | 10:21:45 9/11 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 1 Latin |
| 345 | Lê Khắc Gia Bảo - Võ Trần Phương Linh - Luân Oanh Dancesport | 50 | | 1 | C,P | 33 | 10:36:45 9/11 | Chung kết | Hạng D3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 345 | Lê Khắc Gia Bảo - Võ Trần Phương Linh - Luân Oanh Dancesport | 153 | | 1 | S,C,R,J | 59 | 18:04:15 9/11 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 2 Latin |
| 345 | Lê Khắc Gia Bảo - Võ Trần Phương Linh - Luân Oanh Dancesport | 216 | | 1 | S,C,R,P,J | 60 | 22:19:00 9/11 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 2 Latin |
| 346 | Dương Vân Lan - Luân Oanh Dancesport | 371 | | 1 | W | 316 | 13:48:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard |
| 346 | Dương Vân Lan - Luân Oanh Dancesport | 380 | | 1 | W,T,Q | 325 | 14:09:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Standard |
| 346 | Dương Vân Lan - Luân Oanh Dancesport | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 346 | Dương Vân Lan - Luân Oanh Dancesport | 49 | | 1 | C,P | 117 | 10:33:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin |
| 346 | Dương Vân Lan - Luân Oanh Dancesport | 64 | | 1 | S | 112 | 11:36:51 9/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 346 | Dương Vân Lan - Luân Oanh Dancesport | 93 | 107 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 14:24:24 9/11 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 346 | Dương Vân Lan - Luân Oanh Dancesport | 148 | 152 | 1 | S,C,R,J | 95 | 17:33:39 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 347 | Nguyễn Văn Song Toàn - Luân Oanh Dancesport | 363 | 366 | 1 | W,T | 273 | 13:19:30 10/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 347 | Nguyễn Văn Song Toàn - Luân Oanh Dancesport | 370 | | 1 | W | 268 | 13:47:00 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 347 | Nguyễn Văn Song Toàn - Luân Oanh Dancesport | 378 | | 1 | T | 269 | 14:03:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 347 | Nguyễn Văn Song Toàn - Luân Oanh Dancesport | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 348 | Đoàn Bảo Trân - Luân Oanh Dancesport | 343 | 369 | 1 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 415 | 11:12:30 10/11 | Bán kết | Hạng FAA U12 Ten dance |
| 348 | Đoàn Bảo Trân - Luân Oanh Dancesport | 354 | | 1 | W,SF | 299 | 11:52:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu niên 1 Standard |
| 348 | Đoàn Bảo Trân - Luân Oanh Dancesport | 93 | 107 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 14:24:24 9/11 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 348 | Đoàn Bảo Trân - Luân Oanh Dancesport | 148 | 152 | 1 | S,C,R,J | 95 | 17:33:39 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 348 | Đoàn Bảo Trân - Luân Oanh Dancesport | 149 | | 1 | S,C,R,J | 143 | 17:40:15 9/11 | Chung kết | Hạng FB U21 Latin |
| 348 | Đoàn Bảo Trân - Luân Oanh Dancesport | 190 | 193 | 1 | C,R,J | 94 | 20:48:06 9/11 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 348 | Đoàn Bảo Trân - Luân Oanh Dancesport | 191 | | 1 | C,R,J | 142 | 20:53:15 9/11 | Chung kết | Hạng FC U21 Latin |
| 348 | Đoàn Bảo Trân - Luân Oanh Dancesport | 215 | | 1 | S,C,R,P,J | 144 | 22:11:30 9/11 | Chung kết | Hạng FA U21 Latin |
| 349 | Đinh Thanh Xuân - Luân Oanh Dancesport | 350 | | 1 | W | 292 | 11:43:03 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 349 | Đinh Thanh Xuân - Luân Oanh Dancesport | 353 | | 1 | W,Q | 298 | 11:49:03 10/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Standard |
| 349 | Đinh Thanh Xuân - Luân Oanh Dancesport | 93 | 107 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 14:24:24 9/11 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 349 | Đinh Thanh Xuân - Luân Oanh Dancesport | 165 | | 1 | C,P | 141 | 19:25:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 U21 Latin |
| 349 | Đinh Thanh Xuân - Luân Oanh Dancesport | 201 | | 1 | S | 136 | 21:35:06 9/11 | Chung kết | Hạng F4 U21 Latin |
| 349 | Đinh Thanh Xuân - Luân Oanh Dancesport | 214 | | 1 | P | 137 | 22:10:00 9/11 | Chung kết | Hạng F5 U21 Latin |
| 350 | Lê Quỳnh Như - Luân Oanh Dancesport | 343 | 369 | 1 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 415 | 11:12:30 10/11 | Bán kết | Hạng FAA U12 Ten dance |
| 350 | Lê Quỳnh Như - Luân Oanh Dancesport | 373 | | 1 | F | 271 | 13:53:00 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard |
| 350 | Lê Quỳnh Như - Luân Oanh Dancesport | 383 | | 1 | W,SF | 275 | 14:23:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 350 | Lê Quỳnh Như - Luân Oanh Dancesport | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 350 | Lê Quỳnh Như - Luân Oanh Dancesport | 14 | | 1 | P | 65 | 08:46:27 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 350 | Lê Quỳnh Như - Luân Oanh Dancesport | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 350 | Lê Quỳnh Như - Luân Oanh Dancesport | 36 | 40 | 1 | J | 63 | 09:42:24 9/11 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 350 | Lê Quỳnh Như - Luân Oanh Dancesport | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 350 | Lê Quỳnh Như - Luân Oanh Dancesport | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 351 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - Luân Oanh Dancesport | 155 | | 1 | S,C,R,J | 107 | 18:16:15 9/11 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Latin |
| 351 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - Luân Oanh Dancesport | 217 | | 1 | S,C,R,P,J | 108 | 22:26:30 9/11 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 352 | Đoàn Lưu Hải Quỳnh - Luân Oanh Dancesport | 251 | | 1 | C | 558 | 08:45:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 352 | Đoàn Lưu Hải Quỳnh - Luân Oanh Dancesport | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 352 | Đoàn Lưu Hải Quỳnh - Luân Oanh Dancesport | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 353 | Lương Nguyễn Kim Ngân - Luân Oanh Dancesport | 252 | | 1 | C | 559 | 08:46:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 353 | Lương Nguyễn Kim Ngân - Luân Oanh Dancesport | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 354 | Phạm Văn Duy Phú - Luân Oanh Dancesport | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 354 | Phạm Văn Duy Phú - Luân Oanh Dancesport | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 354 | Phạm Văn Duy Phú - Luân Oanh Dancesport | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 354 | Phạm Văn Duy Phú - Luân Oanh Dancesport | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 354 | Phạm Văn Duy Phú - Luân Oanh Dancesport | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 355 | Latin Rumba - Samba - Gia Nghi,Trúc My,Hoài Giang,Minh Ngọc,Anh Thư, Xuân Nghi,Thanh Thảo,Minh Châu,Phương Mỹ - Luân Oanh Dancesport | 341 | | 1 | SD | 419 | 11:09:30 10/11 | Chung kết | U12 Formation |
| 356 | Hoàng Cao Kim Trường - Ngô Thiên Hoàng Anh - Luân Oanh Dancesport | 153 | | 1 | S,C,R,J | 59 | 18:04:15 9/11 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 2 Latin |
| 356 | Hoàng Cao Kim Trường - Ngô Thiên Hoàng Anh - Luân Oanh Dancesport | 180 | | 1 | C,R | 54 | 20:23:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 356 | Hoàng Cao Kim Trường - Ngô Thiên Hoàng Anh - Luân Oanh Dancesport | 198 | | 1 | C,R,J | 58 | 21:24:45 9/11 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 2 Latin |
| 357 | Hoàng Lốc - Nguyên Sương - Luân Oanh Dancesport | 28 | | 1 | R | 193 | 09:18:48 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Latin |
| 357 | Hoàng Lốc - Nguyên Sương - Luân Oanh Dancesport | 144 | | 1 | R | 146 | 17:22:30 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 357 | Hoàng Lốc - Nguyên Sương - Luân Oanh Dancesport | 145 | | 1 | R | 184 | 17:24:00 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Latin |
| 359 | Nguyễn Anh Dũng - Phạm Thị Ngọc Ánh - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 77 | | 1 | W,T | 395 | 13:15:54 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Standard |
| 359 | Nguyễn Anh Dũng - Phạm Thị Ngọc Ánh - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 89 | | 1 | T | 391 | 14:13:48 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Standard |
| 359 | Nguyễn Anh Dũng - Phạm Thị Ngọc Ánh - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 100 | | 1 | W | 390 | 14:44:27 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 360 | Nguyễn Đăng Khoa - Nguyễn Thị Huỳnh Như - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 80 | | 1 | W,T | 362 | 13:29:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 360 | Nguyễn Đăng Khoa - Nguyễn Thị Huỳnh Như - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 96 | | 1 | T | 353 | 14:36:57 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Standard |
| 360 | Nguyễn Đăng Khoa - Nguyễn Thị Huỳnh Như - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 103 | | 1 | W | 352 | 14:50:27 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 360 | Nguyễn Đăng Khoa - Nguyễn Thị Huỳnh Như - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 132 | | 1 | C | 183 | 16:57:36 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 4 Latin |
| 360 | Nguyễn Đăng Khoa - Nguyễn Thị Huỳnh Như - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 145 | | 1 | R | 184 | 17:24:00 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Latin |
| 360 | Nguyễn Đăng Khoa - Nguyễn Thị Huỳnh Như - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 176 | | 1 | C,R | 188 | 20:11:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Latin |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn - Phạm Bích Ngân - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 6 | | 1 | C | 168 | 08:32:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Latin |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn - Phạm Bích Ngân - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 12 | | 1 | C | 192 | 08:43:27 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Latin |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn - Phạm Bích Ngân - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 22 | | 1 | R | 169 | 09:09:48 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Latin |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn - Phạm Bích Ngân - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 28 | | 1 | R | 193 | 09:18:48 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Latin |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn - Phạm Bích Ngân - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 59 | | 1 | C,R | 197 | 11:23:03 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Latin |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn - Phạm Bích Ngân - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 123 | | 1 | C | 159 | 16:42:36 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Latin |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn - Phạm Bích Ngân - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 138 | | 1 | R | 160 | 17:13:30 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Latin |
| 361 | Nguyễn Hoàng Ngôn - Phạm Bích Ngân - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 173 | | 1 | C,R | 164 | 20:02:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Latin |
| 362 | Nguyễn Đăng Khoa - Trần Thị Thanh Mỹ - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 77 | | 1 | W,T | 395 | 13:15:54 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Standard |
| 362 | Nguyễn Đăng Khoa - Trần Thị Thanh Mỹ - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 82 | | 1 | W,T | 404 | 13:35:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Standard |
| 362 | Nguyễn Đăng Khoa - Trần Thị Thanh Mỹ - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 89 | | 1 | T | 391 | 14:13:48 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Standard |
| 362 | Nguyễn Đăng Khoa - Trần Thị Thanh Mỹ - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 97 | | 1 | T | 400 | 14:38:27 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Standard |
| 362 | Nguyễn Đăng Khoa - Trần Thị Thanh Mỹ - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 100 | | 1 | W | 390 | 14:44:27 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 362 | Nguyễn Đăng Khoa - Trần Thị Thanh Mỹ - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 113 | | 1 | W | 399 | 16:06:00 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Standard |
| 363 | Phạm Thành Lợi - Nguyễn Thị Lệ Hồng - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 78 | | 1 | W,T | 371 | 13:18:54 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 363 | Phạm Thành Lợi - Nguyễn Thị Lệ Hồng - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 80 | | 1 | W,T | 362 | 13:29:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 363 | Phạm Thành Lợi - Nguyễn Thị Lệ Hồng - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 88 | | 1 | T | 367 | 14:12:18 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 363 | Phạm Thành Lợi - Nguyễn Thị Lệ Hồng - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 96 | | 1 | T | 353 | 14:36:57 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Standard |
| 363 | Phạm Thành Lợi - Nguyễn Thị Lệ Hồng - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 103 | | 1 | W | 352 | 14:50:27 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 363 | Phạm Thành Lợi - Nguyễn Thị Lệ Hồng - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 110 | | 1 | W | 366 | 16:01:30 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 364 | Dương Văn Trọng - Trần Thị Hồng Phúc - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 123 | | 1 | C | 159 | 16:42:36 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Latin |
| 364 | Dương Văn Trọng - Trần Thị Hồng Phúc - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 138 | | 1 | R | 160 | 17:13:30 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Latin |
| 364 | Dương Văn Trọng - Trần Thị Hồng Phúc - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 173 | | 1 | C,R | 164 | 20:02:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Latin |
| 365 | Dương Văn Trọng - Trần Thị Hồng Phúc - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 132 | | 1 | C | 183 | 16:57:36 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 4 Latin |
| 365 | Dương Văn Trọng - Trần Thị Hồng Phúc - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 145 | | 1 | R | 184 | 17:24:00 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Latin |
| 365 | Dương Văn Trọng - Trần Thị Hồng Phúc - NVHLD DANCESPORT CẦN THƠ | 176 | | 1 | C,R | 188 | 20:11:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Latin |
| 366 | Nguyễn Thị Thu Phương - PH Dancesport TK Quảng Nam | 312 | | 1 | J | 562 | 10:35:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 366 | Nguyễn Thị Thu Phương - PH Dancesport TK Quảng Nam | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 366 | Nguyễn Thị Thu Phương - PH Dancesport TK Quảng Nam | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 366 | Nguyễn Thị Thu Phương - PH Dancesport TK Quảng Nam | 29 | 32 | 1 | C,J | 19 | 09:20:18 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin |
| 366 | Nguyễn Thị Thu Phương - PH Dancesport TK Quảng Nam | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 366 | Nguyễn Thị Thu Phương - PH Dancesport TK Quảng Nam | 67 | 69 | 1 | C,R,J | 22 | 11:41:21 9/11 | Bán kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 367 | Lê Phương Anh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 257 | | 1 | C | 572 | 08:51:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 367 | Lê Phương Anh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 329 | | 1 | R | 573 | 10:52:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 367 | Lê Phương Anh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 367 | Lê Phương Anh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 367 | Lê Phương Anh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 367 | Lê Phương Anh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 367 | Lê Phương Anh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 368 | Kiều Nhã Quyên - PH Dancesport TK Quảng Nam | 261 | | 1 | C | 587 | 08:55:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng |
| 368 | Kiều Nhã Quyên - PH Dancesport TK Quảng Nam | 297 | | 1 | C,R | 619 | 09:56:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 368 | Kiều Nhã Quyên - PH Dancesport TK Quảng Nam | 119 | 122 | 1 | C | 85 | 16:31:30 9/11 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 368 | Kiều Nhã Quyên - PH Dancesport TK Quảng Nam | 135 | | 1 | R | 86 | 17:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 368 | Kiều Nhã Quyên - PH Dancesport TK Quảng Nam | 148 | 152 | 1 | S,C,R,J | 95 | 17:33:39 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 368 | Kiều Nhã Quyên - PH Dancesport TK Quảng Nam | 183 | | 1 | J | 87 | 20:33:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 369 | Nguyễn Trà Giang - PH Dancesport TK Quảng Nam | 271 | | 1 | C | 618 | 09:05:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô địch Đà Nẵng mở rộng N1 |
| 369 | Nguyễn Trà Giang - PH Dancesport TK Quảng Nam | 290 | | 1 | C,R | 586 | 09:42:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng |
| 369 | Nguyễn Trà Giang - PH Dancesport TK Quảng Nam | 119 | 122 | 1 | C | 85 | 16:31:30 9/11 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 369 | Nguyễn Trà Giang - PH Dancesport TK Quảng Nam | 135 | | 1 | R | 86 | 17:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 369 | Nguyễn Trà Giang - PH Dancesport TK Quảng Nam | 183 | | 1 | J | 87 | 20:33:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 369 | Nguyễn Trà Giang - PH Dancesport TK Quảng Nam | 190 | 193 | 1 | C,R,J | 94 | 20:48:06 9/11 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 370 | Nguyễn Phạm Mai Khanh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 254 | | 1 | C | 563 | 08:48:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà Nẵng mở rộng N1 |
| 370 | Nguyễn Phạm Mai Khanh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 370 | Nguyễn Phạm Mai Khanh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 370 | Nguyễn Phạm Mai Khanh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 371 | Lê Ngọc Khánh Linh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 255 | | 1 | C | 564 | 08:49:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 371 | Lê Ngọc Khánh Linh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 371 | Lê Ngọc Khánh Linh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 371 | Lê Ngọc Khánh Linh - PH Dancesport TK Quảng Nam | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 372 | Lê Hoàng Bảo Nhi - PH Dancesport TK Quảng Nam | 224 | | 1 | C | 493 | 08:18:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB Miền trung |
| 372 | Lê Hoàng Bảo Nhi - PH Dancesport TK Quảng Nam | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 372 | Lê Hoàng Bảo Nhi - PH Dancesport TK Quảng Nam | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 372 | Lê Hoàng Bảo Nhi - PH Dancesport TK Quảng Nam | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 373 | Trần Thị Thiên Mây - PH Dancesport TK Quảng Nam | 327 | | 1 | R | 565 | 10:50:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 373 | Trần Thị Thiên Mây - PH Dancesport TK Quảng Nam | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 373 | Trần Thị Thiên Mây - PH Dancesport TK Quảng Nam | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 373 | Trần Thị Thiên Mây - PH Dancesport TK Quảng Nam | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 374 | Kiều Nhã Quyên - Nguyễn Trà Giang - PH Dancesport TK Quảng Nam | 365 | | 1 | C | 459 | 13:24:30 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Thiếu niên 2 Latin |
| 375 | Hoàng Tuyết Nhi - Q-Dance Center | 44 | | 1 | S,C,R,J | 119 | 10:09:45 9/11 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 375 | Hoàng Tuyết Nhi - Q-Dance Center | 49 | | 1 | C,P | 117 | 10:33:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu niên 2 Latin |
| 375 | Hoàng Tuyết Nhi - Q-Dance Center | 115 | | 1 | C,S | 116 | 16:09:00 9/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin |
| 375 | Hoàng Tuyết Nhi - Q-Dance Center | 149 | | 1 | S,C,R,J | 143 | 17:40:15 9/11 | Chung kết | Hạng FB U21 Latin |
| 375 | Hoàng Tuyết Nhi - Q-Dance Center | 160 | | 1 | C,J | 139 | 19:10:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD1 U21 Latin |
| 375 | Hoàng Tuyết Nhi - Q-Dance Center | 165 | | 1 | C,P | 141 | 19:25:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 U21 Latin |
| 375 | Hoàng Tuyết Nhi - Q-Dance Center | 170 | | 1 | C,R | 138 | 19:50:18 9/11 | Chung kết | Hạng FD U21 Latin |
| 375 | Hoàng Tuyết Nhi - Q-Dance Center | 208 | | 1 | C,S | 140 | 21:55:00 9/11 | Chung kết | Hạng FD2 U21 Latin |
| 376 | Võ Nam Anh - Q-Dance Center | 44 | | 1 | S,C,R,J | 119 | 10:09:45 9/11 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 376 | Võ Nam Anh - Q-Dance Center | 120 | | 1 | C | 133 | 16:33:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 U21 Latin |
| 376 | Võ Nam Anh - Q-Dance Center | 136 | | 1 | R | 134 | 17:09:00 9/11 | Chung kết | Hạng F2 U21 Latin |
| 376 | Võ Nam Anh - Q-Dance Center | 160 | | 1 | C,J | 139 | 19:10:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD1 U21 Latin |
| 376 | Võ Nam Anh - Q-Dance Center | 170 | | 1 | C,R | 138 | 19:50:18 9/11 | Chung kết | Hạng FD U21 Latin |
| 376 | Võ Nam Anh - Q-Dance Center | 184 | | 1 | J | 135 | 20:35:03 9/11 | Chung kết | Hạng F3 U21 Latin |
| 376 | Võ Nam Anh - Q-Dance Center | 201 | | 1 | S | 136 | 21:35:06 9/11 | Chung kết | Hạng F4 U21 Latin |
| 376 | Võ Nam Anh - Q-Dance Center | 214 | | 1 | P | 137 | 22:10:00 9/11 | Chung kết | Hạng F5 U21 Latin |
| 377 | Dương Hồng Nghĩa - Dương Lê Hồng Hiếu - Q-Dance Center | 333 | | 1 | R | 620 | 10:56:30 10/11 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Latin Vô địch các CLB |
| 377 | Dương Hồng Nghĩa - Dương Lê Hồng Hiếu - Q-Dance Center | 12 | | 1 | C | 192 | 08:43:27 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Latin |
| 377 | Dương Hồng Nghĩa - Dương Lê Hồng Hiếu - Q-Dance Center | 59 | | 1 | C,R | 197 | 11:23:03 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Latin |
| 378 | Dương Lê Hồng Hiếu - Q-Dance Center | 276 | | 1 | C,R | 506 | 09:14:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 378 | Dương Lê Hồng Hiếu - Q-Dance Center | 136 | | 1 | R | 134 | 17:09:00 9/11 | Chung kết | Hạng F2 U21 Latin |
| 378 | Dương Lê Hồng Hiếu - Q-Dance Center | 170 | | 1 | C,R | 138 | 19:50:18 9/11 | Chung kết | Hạng FD U21 Latin |
| 379 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn - Lê Thị lệ Hằng - Q-Dance Center | 83 | 108 | 1 | (S),C,R,P,(J) | 158 | 13:38:24 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 379 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn - Lê Thị lệ Hằng - Q-Dance Center | 155 | | 1 | S,C,R,J | 107 | 18:16:15 9/11 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Latin |
| 379 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn - Lê Thị lệ Hằng - Q-Dance Center | 179 | | 1 | C,R | 126 | 20:20:18 9/11 | Chung kết | Hạng D U21 Latin |
| 379 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn - Lê Thị lệ Hằng - Q-Dance Center | 197 | | 1 | C,R,J | 130 | 21:20:15 9/11 | Chung kết | Hạng C U21 Latin |
| 379 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn - Lê Thị lệ Hằng - Q-Dance Center | 217 | | 1 | S,C,R,P,J | 108 | 22:26:30 9/11 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 380 | Nguyễn Hoàng Phương Nhi - Q-Dance Center | 228 | | 1 | C | 498 | 08:22:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 380 | Nguyễn Hoàng Phương Nhi - Q-Dance Center | 233 | | 1 | C | 521 | 08:27:30 10/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 380 | Nguyễn Hoàng Phương Nhi - Q-Dance Center | 240 | | 1 | C | 530 | 08:34:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center |
| 380 | Nguyễn Hoàng Phương Nhi - Q-Dance Center | 274 | | 1 | C,R | 501 | 09:10:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 380 | Nguyễn Hoàng Phương Nhi - Q-Dance Center | 277 | | 1 | C,R | 509 | 09:16:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 381 | Hoàng Diệu Hương - Q-Dance Center | 233 | | 1 | C | 521 | 08:27:30 10/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 381 | Hoàng Diệu Hương - Q-Dance Center | 240 | | 1 | C | 530 | 08:34:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center |
| 381 | Hoàng Diệu Hương - Q-Dance Center | 265 | | 1 | C | 591 | 08:59:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 381 | Hoàng Diệu Hương - Q-Dance Center | 280 | | 1 | C,R | 535 | 09:22:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Q-Dance Center |
| 381 | Hoàng Diệu Hương - Q-Dance Center | 323 | | 1 | R | 528 | 10:46:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB Miền trung |
| 382 | Trương Hoàng Ngọc - Q-Dance Center | 280 | | 1 | C,R | 535 | 09:22:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Q-Dance Center |
| 382 | Trương Hoàng Ngọc - Q-Dance Center | 324 | | 1 | R | 532 | 10:47:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center |
| 382 | Trương Hoàng Ngọc - Q-Dance Center | 325 | | 1 | R | 533 | 10:48:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center R |
| 382 | Trương Hoàng Ngọc - Q-Dance Center | 326 | | 1 | R | 534 | 10:49:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center 2 |
| 383 | Võ Thị Diệu Anh - Q-Dance Center | 233 | | 1 | C | 521 | 08:27:30 10/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 383 | Võ Thị Diệu Anh - Q-Dance Center | 240 | | 1 | C | 530 | 08:34:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center |
| 383 | Võ Thị Diệu Anh - Q-Dance Center | 274 | | 1 | C,R | 501 | 09:10:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 383 | Võ Thị Diệu Anh - Q-Dance Center | 320 | | 1 | R | 500 | 10:43:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 384 | Trần Ngọc Bảo Châu - Q-Dance Center | 265 | | 1 | C | 591 | 08:59:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 384 | Trần Ngọc Bảo Châu - Q-Dance Center | 280 | | 1 | C,R | 535 | 09:22:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Q-Dance Center |
| 384 | Trần Ngọc Bảo Châu - Q-Dance Center | 281 | | 1 | C,R | 536 | 09:24:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Q-Dance Center 1 |
| 384 | Trần Ngọc Bảo Châu - Q-Dance Center | 324 | | 1 | R | 532 | 10:47:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center |
| 385 | Hà Khánh Linh - Q-Dance Center | 281 | | 1 | C,R | 536 | 09:24:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Q-Dance Center 1 |
| 385 | Hà Khánh Linh - Q-Dance Center | 324 | | 1 | R | 532 | 10:47:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center |
| 385 | Hà Khánh Linh - Q-Dance Center | 325 | | 1 | R | 533 | 10:48:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center R |
| 385 | Hà Khánh Linh - Q-Dance Center | 326 | | 1 | R | 534 | 10:49:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center 2 |
| 386 | Afonov German - Kachurina Anastasiia - Russia | 83 | 108 | 1 | (S),C,R,P,(J) | 158 | 13:38:24 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 386 | Afonov German - Kachurina Anastasiia - Russia | 92 | 109 | 1 | T | 358 | 14:22:24 9/11 | Bán kết | Hạng S2 Người lớn Standard |
| 386 | Afonov German - Kachurina Anastasiia - Russia | 104 | 105 | 1 | (W),T,VW,SF,(Q) | 365 | 14:51:57 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 386 | Afonov German - Kachurina Anastasiia - Russia | 111 | | 1 | VW | 361 | 16:03:00 9/11 | Chung kết | Hạng S5 Người lớn Standard |
| 386 | Afonov German - Kachurina Anastasiia - Russia | 112 | | 1 | W | 357 | 16:04:30 9/11 | Chung kết | Hạng S1 Người lớn Standard |
| 386 | Afonov German - Kachurina Anastasiia - Russia | 114 | | 1 | F | 360 | 16:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng S4 Người lớn Standard |
| 386 | Afonov German - Kachurina Anastasiia - Russia | 116 | | 1 | Q | 359 | 16:12:00 9/11 | Chung kết | Hạng S3 Người lớn Standard |
| 387 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 387 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 387 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 387 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 159 | 162 | 1 | C,J | 91 | 19:07:09 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin |
| 387 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 167 | | 1 | C,P | 93 | 19:31:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu niên 1 Latin |
| 387 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 387 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 200 | | 1 | S | 88 | 21:33:36 9/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 387 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 207 | 210 | 1 | C,S | 92 | 21:51:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin |
| 387 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 213 | | 1 | P | 89 | 22:08:30 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp - Đỗ Thúy Huyền - SMART DANCE CENTER | 12 | | 1 | C | 192 | 08:43:27 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Latin |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp - Đỗ Thúy Huyền - SMART DANCE CENTER | 28 | | 1 | R | 193 | 09:18:48 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Latin |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp - Đỗ Thúy Huyền - SMART DANCE CENTER | 59 | | 1 | C,R | 197 | 11:23:03 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Latin |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp - Đỗ Thúy Huyền - SMART DANCE CENTER | 132 | | 1 | C | 183 | 16:57:36 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 4 Latin |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp - Đỗ Thúy Huyền - SMART DANCE CENTER | 145 | | 1 | R | 184 | 17:24:00 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Latin |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp - Đỗ Thúy Huyền - SMART DANCE CENTER | 173 | | 1 | C,R | 164 | 20:02:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Latin |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp - Đỗ Thúy Huyền - SMART DANCE CENTER | 176 | | 1 | C,R | 188 | 20:11:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Latin |
| 388 | Phạm Ngọc Điệp - Đỗ Thúy Huyền - SMART DANCE CENTER | 203 | | 1 | S | 148 | 21:38:06 9/11 | Chung kết | Hạng E4 Người lớn Latin |
| 389 | Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 313 | | 1 | J | 568 | 10:36:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 389 | Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 328 | | 1 | R | 566 | 10:51:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 389 | Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 363 | 366 | 1 | W,T | 273 | 13:19:30 10/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 389 | Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 371 | | 1 | W | 316 | 13:48:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard |
| 389 | Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 378 | | 1 | T | 269 | 14:03:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 389 | Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 14 | | 1 | P | 65 | 08:46:27 9/11 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 389 | Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 48 | | 1 | C,P | 69 | 10:30:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 389 | Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 73 | 79,84 | 1 | S,C,R,P,J | 72 | 13:00:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 390 | Hoàng Uyên Linh - Sunshine Dance Center | 258 | | 1 | C | 578 | 08:52:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center |
| 390 | Hoàng Uyên Linh - Sunshine Dance Center | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 390 | Hoàng Uyên Linh - Sunshine Dance Center | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 390 | Hoàng Uyên Linh - Sunshine Dance Center | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 390 | Hoàng Uyên Linh - Sunshine Dance Center | 39 | 43 | 1 | S,C,R,J | 23 | 09:47:27 9/11 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 390 | Hoàng Uyên Linh - Sunshine Dance Center | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 390 | Hoàng Uyên Linh - Sunshine Dance Center | 67 | 69 | 1 | C,R,J | 22 | 11:41:21 9/11 | Bán kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 391 | Dương Thị Anh Thơ - Sunshine Dance Center | 258 | | 1 | C | 578 | 08:52:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center |
| 391 | Dương Thị Anh Thơ - Sunshine Dance Center | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 391 | Dương Thị Anh Thơ - Sunshine Dance Center | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 392 | Nguyễn Bảo Ngọc - Sunshine Dance Center | 331 | | 1 | R | 579 | 10:54:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center |
| 392 | Nguyễn Bảo Ngọc - Sunshine Dance Center | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 392 | Nguyễn Bảo Ngọc - Sunshine Dance Center | 147 | 151 | 1 | S,C,R,J | 47 | 17:27:00 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 393 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm - Sunshine Dance Center | 331 | | 1 | R | 579 | 10:54:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center |
| 393 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm - Sunshine Dance Center | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 393 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm - Sunshine Dance Center | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 393 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm - Sunshine Dance Center | 147 | 151 | 1 | S,C,R,J | 47 | 17:27:00 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 393 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm - Sunshine Dance Center | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 393 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm - Sunshine Dance Center | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 393 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm - Sunshine Dance Center | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 393 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm - Sunshine Dance Center | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 393 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm - Sunshine Dance Center | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 394 | Nguyễn Ngân Hà - Sunshine Dance Center | 331 | | 1 | R | 579 | 10:54:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center |
| 394 | Nguyễn Ngân Hà - Sunshine Dance Center | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 394 | Nguyễn Ngân Hà - Sunshine Dance Center | 67 | 69 | 1 | C,R,J | 22 | 11:41:21 9/11 | Bán kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 395 | Hồ Trần Bích Thuỷ - Sunshine Dance Center | 286 | | 1 | C,R | 580 | 09:34:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center N1 |
| 395 | Hồ Trần Bích Thuỷ - Sunshine Dance Center | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 395 | Hồ Trần Bích Thuỷ - Sunshine Dance Center | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 396 | Hồ Bảo Ngọc - Sunshine Dance Center | 286 | | 1 | C,R | 580 | 09:34:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center N1 |
| 396 | Hồ Bảo Ngọc - Sunshine Dance Center | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 396 | Hồ Bảo Ngọc - Sunshine Dance Center | 39 | 43 | 1 | S,C,R,J | 23 | 09:47:27 9/11 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 397 | Nguyễn Hoàng Hải - Sunshine Dance Center | 286 | | 1 | C,R | 580 | 09:34:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center N1 |
| 397 | Nguyễn Hoàng Hải - Sunshine Dance Center | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 397 | Nguyễn Hoàng Hải - Sunshine Dance Center | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 397 | Nguyễn Hoàng Hải - Sunshine Dance Center | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 398 | Hồ Quỳnh Như - Sunshine Dance Center | 258 | | 1 | C | 578 | 08:52:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center |
| 398 | Hồ Quỳnh Như - Sunshine Dance Center | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 398 | Hồ Quỳnh Như - Sunshine Dance Center | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 399 | Nguyễn Trương Anh Thư - Sunshine Dance Center | 287 | | 1 | C,R | 581 | 09:36:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center N2 |
| 399 | Nguyễn Trương Anh Thư - Sunshine Dance Center | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 399 | Nguyễn Trương Anh Thư - Sunshine Dance Center | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 400 | Trần Ngọc Diệu Hưng - Sunshine Dance Center | 287 | | 1 | C,R | 581 | 09:36:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center N2 |
| 400 | Trần Ngọc Diệu Hưng - Sunshine Dance Center | 147 | 151 | 1 | S,C,R,J | 47 | 17:27:00 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 400 | Trần Ngọc Diệu Hưng - Sunshine Dance Center | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 401 | Lê Thị Thanh Trúc - Sunshine Dance Center | 287 | | 1 | C,R | 581 | 09:36:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch Sunshine Dance Center N2 |
| 401 | Lê Thị Thanh Trúc - Sunshine Dance Center | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 401 | Lê Thị Thanh Trúc - Sunshine Dance Center | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 402 | Nguyễn Hoàng Hải - Hồ Bảo Ngọc - Sunshine Dance Center | 25 | | 1 | R | 26 | 09:14:18 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 402 | Nguyễn Hoàng Hải - Hồ Bảo Ngọc - Sunshine Dance Center | 56 | | 1 | C,R | 30 | 11:14:03 9/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 403 | Hoàng Uyên Linh - Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 375 | | 1 | C,R | 446 | 13:57:30 10/11 | Chung kết | Hạng GD Thiếu nhi 2 Latin |
| 403 | Hoàng Uyên Linh - Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 381 | | 1 | R | 442 | 14:14:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 404 | Nguyễn Bảo Ngọc - Hoàng Uyên Linh - Sunshine Dance Center | 372 | | 1 | C,R | 437 | 13:50:00 10/11 | Chung kết | Hạng GD Thiếu nhi 1 Latin |
| 405 | Nguyễn Ngân Hà - Nguyễn Ngọc Bảo Trâm - Sunshine Dance Center | 362 | | 1 | C | 432 | 13:18:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 406 | Hồ Bảo Ngọc - Trần Ngọc Diệu Hưng - Sunshine Dance Center | 377 | | 1 | R | 433 | 14:02:00 10/11 | Chung kết | Hạng GE2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 407 | Latin - Nhi,Linh,Thơ,Ngọc,Trâm,Hà,Thuỷ,Bảo Ngọc,Hải,Như,Thư,Hưng,Trúc - Sunshine Dance Center | 341 | | 1 | SD | 419 | 11:09:30 10/11 | Chung kết | U12 Formation |
| 408 | Nguyễn Duy Nhất - Hoàng Thị Hồng Hải - Sunshine Dance Center | 131 | | 1 | C | 145 | 16:56:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 408 | Nguyễn Duy Nhất - Hoàng Thị Hồng Hải - Sunshine Dance Center | 179 | | 1 | C,R | 126 | 20:20:18 9/11 | Chung kết | Hạng D U21 Latin |
| 409 | Hoàng Thị Hồng Hải - Sunshine Dance Center | 170 | | 1 | C,R | 138 | 19:50:18 9/11 | Chung kết | Hạng FD U21 Latin |
| 410 | Huỳnh Minh Lâm - Võ Thị Thanh Ngân - Sở VHTT TP Đà Nẵng | 83 | 108 | 1 | (S),C,R,P,(J) | 158 | 13:38:24 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 410 | Huỳnh Minh Lâm - Võ Thị Thanh Ngân - Sở VHTT TP Đà Nẵng | 133 | | 1 | C | 150 | 16:59:06 9/11 | Chung kết | Hạng S1 Người lớn Latin |
| 411 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - Sở VHTT TP Đà Nẵng | 83 | 108 | 1 | (S),C,R,P,(J) | 158 | 13:38:24 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 411 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - Sở VHTT TP Đà Nẵng | 104 | 105 | 1 | (W),T,VW,SF,(Q) | 365 | 14:51:57 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 411 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - Sở VHTT TP Đà Nẵng | 146 | | 1 | R | 151 | 17:25:30 9/11 | Chung kết | Hạng S2 Người lớn Latin |
| 411 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - Sở VHTT TP Đà Nẵng | 197 | | 1 | C,R,J | 130 | 21:20:15 9/11 | Chung kết | Hạng C U21 Latin |
| 412 | Vương Trần Hiếu - Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 131 | | 1 | C | 145 | 16:56:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 412 | Vương Trần Hiếu - Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 133 | | 1 | C | 150 | 16:59:06 9/11 | Chung kết | Hạng S1 Người lớn Latin |
| 412 | Vương Trần Hiếu - Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 144 | | 1 | R | 146 | 17:22:30 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 412 | Vương Trần Hiếu - Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 146 | | 1 | R | 151 | 17:25:30 9/11 | Chung kết | Hạng S2 Người lớn Latin |
| 412 | Vương Trần Hiếu - Nguyễn Ngô Thị Ngọc Châu - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 181 | | 1 | C,R | 155 | 20:26:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 413 | Nguyễn Thị Phương Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 31 | | 1 | C,J | 115 | 09:27:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu niên 2 Latin |
| 413 | Nguyễn Thị Phương Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 37 | | 1 | J | 111 | 09:44:27 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 413 | Nguyễn Thị Phương Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 64 | | 1 | S | 112 | 11:36:51 9/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 413 | Nguyễn Thị Phương Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 70 | | 1 | C,R,J | 118 | 11:56:30 9/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 413 | Nguyễn Thị Phương Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 115 | | 1 | C,S | 116 | 16:09:00 9/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin |
| 413 | Nguyễn Thị Phương Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 128 | | 1 | C | 514 | 16:51:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 Người lớn Latin |
| 413 | Nguyễn Thị Phương Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 157 | | 1 | C,J | 518 | 19:00:00 9/11 | Chung kết | Hạng FD1 Người lớn Latin |
| 413 | Nguyễn Thị Phương Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 187 | | 1 | J | 516 | 20:39:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Người lớn Latin |
| 414 | Võ Hoàng Hà - Nguyễn Thị Hoàng Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 46 | | 1 | S,C,R,J | 35 | 10:21:45 9/11 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 1 Latin |
| 414 | Võ Hoàng Hà - Nguyễn Thị Hoàng Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 56 | | 1 | C,R | 30 | 11:14:03 9/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 414 | Võ Hoàng Hà - Nguyễn Thị Hoàng Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 72 | | 1 | C,R,J | 34 | 12:05:30 9/11 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 1 Latin |
| 414 | Võ Hoàng Hà - Nguyễn Thị Hoàng Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 204 | | 1 | C,S | 32 | 21:39:36 9/11 | Chung kết | Hạng D2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 415 | Võ Hoàng Hà - Nguyễn Khánh Ly - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 129 | | 1 | C | 73 | 16:53:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 415 | Võ Hoàng Hà - Nguyễn Khánh Ly - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 186 | | 1 | J | 75 | 20:38:03 9/11 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin |
| 416 | Nguyễn Khánh Ly - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 290 | | 1 | C,R | 586 | 09:42:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng |
| 416 | Nguyễn Khánh Ly - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 159 | 162 | 1 | C,J | 91 | 19:07:09 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin |
| 416 | Nguyễn Khánh Ly - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 416 | Nguyễn Khánh Ly - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 190 | 193 | 1 | C,R,J | 94 | 20:48:06 9/11 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 417 | Hoàng Ngọc Quang Vinh - Nguyễn Khánh Ly - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 126 | | 1 | C | 49 | 16:48:36 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 417 | Hoàng Ngọc Quang Vinh - Nguyễn Khánh Ly - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 180 | | 1 | C,R | 54 | 20:23:18 9/11 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 418 | Nguyễn Thị Hoàng Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 235 | | 1 | C | 523 | 08:29:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 418 | Nguyễn Thị Hoàng Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 39 | 43 | 1 | S,C,R,J | 23 | 09:47:27 9/11 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 418 | Nguyễn Thị Hoàng Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 419 | Nguyễn Lan Phương - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 238 | | 1 | C | 526 | 08:32:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 419 | Nguyễn Lan Phương - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 420 | Phan Nguyễn Tâm Đan - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 236 | | 1 | C | 524 | 08:30:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 420 | Phan Nguyễn Tâm Đan - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 421 | Văn Lê Khánh An - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 227 | | 1 | C | 497 | 08:21:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 421 | Văn Lê Khánh An - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 239 | | 1 | C | 527 | 08:33:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 422 | Lê Trương Hạnh Nguyên - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 235 | | 1 | C | 523 | 08:29:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 422 | Lê Trương Hạnh Nguyên - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 423 | Phạm Khánh Hà - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 238 | | 1 | C | 526 | 08:32:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 423 | Phạm Khánh Hà - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 423 | Phạm Khánh Hà - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 424 | Ngô Thị Thủy Tiên - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 236 | | 1 | C | 524 | 08:30:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 424 | Ngô Thị Thủy Tiên - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 425 | Ngô Phạm Thùy Dương - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 239 | | 1 | C | 527 | 08:33:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 426 | Phạm Phương Bảo Thy - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 237 | | 1 | C | 525 | 08:31:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 426 | Phạm Phương Bảo Thy - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 119 | 122 | 1 | C | 85 | 16:31:30 9/11 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 426 | Phạm Phương Bảo Thy - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 159 | 162 | 1 | C,J | 91 | 19:07:09 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin |
| 426 | Phạm Phương Bảo Thy - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 183 | | 1 | J | 87 | 20:33:33 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 427 | Hoàng Thanh Ngọc - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 237 | | 1 | C | 525 | 08:31:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 427 | Hoàng Thanh Ngọc - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 148 | 152 | 1 | S,C,R,J | 95 | 17:33:39 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 427 | Hoàng Thanh Ngọc - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 159 | 162 | 1 | C,J | 91 | 19:07:09 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin |
| 427 | Hoàng Thanh Ngọc - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 427 | Hoàng Thanh Ngọc - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 190 | 193 | 1 | C,R,J | 94 | 20:48:06 9/11 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 427 | Hoàng Thanh Ngọc - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 207 | 210 | 1 | C,S | 92 | 21:51:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin |
| 428 | Nguyễn Thủy Tiên - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 236 | | 1 | C | 524 | 08:30:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 428 | Nguyễn Thủy Tiên - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 428 | Nguyễn Thủy Tiên - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 429 | Hoàng Ngọc Hà Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 239 | | 1 | C | 527 | 08:33:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 430 | Lê Ngọc Cát Tường - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 234 | | 1 | C | 522 | 08:28:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 430 | Lê Ngọc Cát Tường - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 430 | Lê Ngọc Cát Tường - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 431 | Trần Vũ Minh Thư - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 237 | | 1 | C | 525 | 08:31:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 431 | Trần Vũ Minh Thư - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 119 | 122 | 1 | C | 85 | 16:31:30 9/11 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 431 | Trần Vũ Minh Thư - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 135 | | 1 | R | 86 | 17:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 431 | Trần Vũ Minh Thư - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 432 | Hoàng Ngọc Quang Vinh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 278 | | 1 | C,R | 512 | 09:18:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên 1 |
| 432 | Hoàng Ngọc Quang Vinh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 433 | Châu Hồ Thuỳ Dương - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 3 | | 1 | C | 109 | 08:22:27 9/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 433 | Châu Hồ Thuỳ Dương - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 37 | | 1 | J | 111 | 09:44:27 9/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 433 | Châu Hồ Thuỳ Dương - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 70 | | 1 | C,R,J | 118 | 11:56:30 9/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 433 | Châu Hồ Thuỳ Dương - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 115 | | 1 | C,S | 116 | 16:09:00 9/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu niên 2 Latin |
| 433 | Châu Hồ Thuỳ Dương - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 160 | | 1 | C,J | 139 | 19:10:48 9/11 | Chung kết | Hạng FD1 U21 Latin |
| 433 | Châu Hồ Thuỳ Dương - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 175 | | 1 | C,R | 517 | 20:08:18 9/11 | Chung kết | Hạng FD Người lớn Latin |
| 433 | Châu Hồ Thuỳ Dương - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 191 | | 1 | C,R,J | 142 | 20:53:15 9/11 | Chung kết | Hạng FC U21 Latin |
| 433 | Châu Hồ Thuỳ Dương - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 208 | | 1 | C,S | 140 | 21:55:00 9/11 | Chung kết | Hạng FD2 U21 Latin |
| 434 | Võ Hoàng Hà - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 434 | Võ Hoàng Hà - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 435 | Nguyễn Hoàng Ánh Dương - TRUNG TÂM MUSICLAND - HUẾ | 234 | | 1 | C | 522 | 08:28:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 435 | Nguyễn Hoàng Ánh Dương - TRUNG TÂM MUSICLAND - HUẾ | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 435 | Nguyễn Hoàng Ánh Dương - TRUNG TÂM MUSICLAND - HUẾ | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 436 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu - Nguyễn Hoàng Ánh Dương - TRUNG TÂM MUSICLAND - HUẾ | 125 | | 1 | C | 1 | 16:47:06 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 437 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu - TRUNG TÂM MUSICLAND - HUẾ | 238 | | 1 | C | 526 | 08:32:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 437 | Nguyễn Hoàng Xuân Hiếu - TRUNG TÂM MUSICLAND - HUẾ | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 438 | Trần Khả Ngân - Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi | 241 | | 1 | C | 537 | 08:35:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng |
| 438 | Trần Khả Ngân - Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi | 323 | | 1 | R | 528 | 10:46:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB Miền trung |
| 438 | Trần Khả Ngân - Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi | 325 | | 1 | R | 533 | 10:48:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center R |
| 438 | Trần Khả Ngân - Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 438 | Trần Khả Ngân - Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi | 3 | | 1 | C | 109 | 08:22:27 9/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 438 | Trần Khả Ngân - Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 438 | Trần Khả Ngân - Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi | 19 | | 1 | R | 110 | 09:02:18 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 438 | Trần Khả Ngân - Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 438 | Trần Khả Ngân - Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi | 53 | | 1 | C,R | 114 | 10:59:03 9/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 438 | Trần Khả Ngân - Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi | 119 | 122 | 1 | C | 85 | 16:31:30 9/11 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 438 | Trần Khả Ngân - Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi | 135 | | 1 | R | 86 | 17:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 438 | Trần Khả Ngân - Thanh Luận Dancesport Quãng Ngãi | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 439 | Trương Hoài Bảo Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 283 | | 1 | C,R | 569 | 09:28:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 439 | Trương Hoài Bảo Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 313 | | 1 | J | 568 | 10:36:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 439 | Trương Hoài Bảo Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 326 | | 1 | R | 534 | 10:49:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center 2 |
| 439 | Trương Hoài Bảo Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 439 | Trương Hoài Bảo Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 439 | Trương Hoài Bảo Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 439 | Trương Hoài Bảo Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 36 | 40 | 1 | J | 63 | 09:42:24 9/11 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 439 | Trương Hoài Bảo Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 439 | Trương Hoài Bảo Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 230 | | 1 | C | 505 | 08:24:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 275 | | 1 | C,R | 504 | 09:12:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 305 | | 1 | C,R,J | 624 | 10:19:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin Vô địch Quảng Ngãi |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 312 | | 1 | J | 562 | 10:35:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 36 | 40 | 1 | J | 63 | 09:42:24 9/11 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 440 | Nguyễn Bạch Hà My - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 242 | | 1 | C | 538 | 08:36:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 249 | | 1 | C | 556 | 08:43:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 302 | | 1 | C,R,J | 609 | 10:10:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 329 | | 1 | R | 573 | 10:52:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 17 | 20,23,26 | 3 | R | 14 | 08:50:57 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 29 | 32 | 1 | C,J | 19 | 09:20:18 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 35 | 38,41 | 1 | J | 15 | 09:39:48 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 51 | 54,57,60 | 3 | C,R | 18 | 10:39:45 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 67 | 69 | 1 | C,R,J | 22 | 11:41:21 9/11 | Bán kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 441 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 442 | Trần Uyển Nhi - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 294 | | 1 | C,R | 610 | 09:50:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 442 | Trần Uyển Nhi - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 298 | | 1 | C,R,J | 496 | 09:58:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK Team |
| 442 | Trần Uyển Nhi - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 305 | | 1 | C,R,J | 624 | 10:19:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin Vô địch Quảng Ngãi |
| 442 | Trần Uyển Nhi - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 314 | | 1 | J | 575 | 10:37:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 442 | Trần Uyển Nhi - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 442 | Trần Uyển Nhi - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 36 | 40 | 1 | J | 63 | 09:42:24 9/11 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 442 | Trần Uyển Nhi - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 442 | Trần Uyển Nhi - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 442 | Trần Uyển Nhi - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 442 | Trần Uyển Nhi - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 442 | Trần Uyển Nhi - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 442 | Trần Uyển Nhi - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 234 | | 1 | C | 522 | 08:28:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô Địch Câu Lạc Bộ |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 241 | | 1 | C | 537 | 08:35:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 285 | | 1 | C,R | 577 | 09:32:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 305 | | 1 | C,R,J | 624 | 10:19:30 10/11 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin Vô địch Quảng Ngãi |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 314 | | 1 | J | 575 | 10:37:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 329 | | 1 | R | 573 | 10:52:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 443 | Trịnh Hồng Ngọc - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 444 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 271 | | 1 | C | 618 | 09:05:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên Latin Vô địch Đà Nẵng mở rộng N1 |
| 444 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 284 | | 1 | C,R | 570 | 09:30:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 444 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 297 | | 1 | C,R | 619 | 09:56:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 444 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 328 | | 1 | R | 566 | 10:51:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 444 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 444 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 444 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 444 | Nguyễn Vũ Gia Hân - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 119 | 122 | 1 | C | 85 | 16:31:30 9/11 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 445 | Đoàn Ngọc Khánh Vy - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 229 | | 1 | C | 502 | 08:23:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 445 | Đoàn Ngọc Khánh Vy - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 256 | | 1 | C | 571 | 08:50:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N1 |
| 445 | Đoàn Ngọc Khánh Vy - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 321 | | 1 | R | 503 | 10:44:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Miền Trung - Tây Nguyên |
| 445 | Đoàn Ngọc Khánh Vy - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 330 | | 1 | R | 574 | 10:53:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 445 | Đoàn Ngọc Khánh Vy - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 445 | Đoàn Ngọc Khánh Vy - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 445 | Đoàn Ngọc Khánh Vy - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 445 | Đoàn Ngọc Khánh Vy - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 118 | 121,124,127,130 | 6 | C | 37 | 16:18:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 445 | Đoàn Ngọc Khánh Vy - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 445 | Đoàn Ngọc Khánh Vy - Thanh Luận Dancesport Quảng Ngãi | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 446 | Phạm Khắc Hiếu - Cao Khánh An - Thăng Long | 77 | | 1 | W,T | 395 | 13:15:54 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Standard |
| 446 | Phạm Khắc Hiếu - Cao Khánh An - Thăng Long | 78 | | 1 | W,T | 371 | 13:18:54 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 446 | Phạm Khắc Hiếu - Cao Khánh An - Thăng Long | 80 | | 1 | W,T | 362 | 13:29:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 446 | Phạm Khắc Hiếu - Cao Khánh An - Thăng Long | 88 | | 1 | T | 367 | 14:12:18 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 446 | Phạm Khắc Hiếu - Cao Khánh An - Thăng Long | 103 | | 1 | W | 352 | 14:50:27 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 446 | Phạm Khắc Hiếu - Cao Khánh An - Thăng Long | 110 | | 1 | W | 366 | 16:01:30 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 446 | Phạm Khắc Hiếu - Cao Khánh An - Thăng Long | 117 | | 1 | W,T,Q | 363 | 16:13:30 9/11 | Chung kết | Hạng C Người lớn Standard |
| 447 | Vũ Nhật Mạnh - Quan Thị Tấm - Thăng Long | 80 | | 1 | W,T | 362 | 13:29:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 447 | Vũ Nhật Mạnh - Quan Thị Tấm - Thăng Long | 92 | 109 | 1 | T | 358 | 14:22:24 9/11 | Bán kết | Hạng S2 Người lớn Standard |
| 447 | Vũ Nhật Mạnh - Quan Thị Tấm - Thăng Long | 96 | | 1 | T | 353 | 14:36:57 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Standard |
| 447 | Vũ Nhật Mạnh - Quan Thị Tấm - Thăng Long | 103 | | 1 | W | 352 | 14:50:27 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 447 | Vũ Nhật Mạnh - Quan Thị Tấm - Thăng Long | 112 | | 1 | W | 357 | 16:04:30 9/11 | Chung kết | Hạng S1 Người lớn Standard |
| 448 | Vương Đức Long - Trần Thị Tuyết Oanh - Thăng Long | 76 | | 1 | VW | 379 | 13:14:24 9/11 | Chung kết | Hạng E5 Trung niên 2 Standard |
| 448 | Vương Đức Long - Trần Thị Tuyết Oanh - Thăng Long | 81 | | 1 | W,T | 380 | 13:32:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 448 | Vương Đức Long - Trần Thị Tuyết Oanh - Thăng Long | 82 | | 1 | W,T | 404 | 13:35:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Standard |
| 448 | Vương Đức Long - Trần Thị Tuyết Oanh - Thăng Long | 97 | | 1 | T | 400 | 14:38:27 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Standard |
| 448 | Vương Đức Long - Trần Thị Tuyết Oanh - Thăng Long | 102 | | 1 | W | 383 | 14:48:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 3 Standard |
| 448 | Vương Đức Long - Trần Thị Tuyết Oanh - Thăng Long | 113 | | 1 | W | 399 | 16:06:00 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Standard |
| 449 | Trần Đình Quý - Nguyễn Thị Hoàng Yến - Thăng Long | 92 | 109 | 1 | T | 358 | 14:22:24 9/11 | Bán kết | Hạng S2 Người lớn Standard |
| 449 | Trần Đình Quý - Nguyễn Thị Hoàng Yến - Thăng Long | 104 | 105 | 1 | (W),T,VW,SF,(Q) | 365 | 14:51:57 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 449 | Trần Đình Quý - Nguyễn Thị Hoàng Yến - Thăng Long | 112 | | 1 | W | 357 | 16:04:30 9/11 | Chung kết | Hạng S1 Người lớn Standard |
| 449 | Trần Đình Quý - Nguyễn Thị Hoàng Yến - Thăng Long | 114 | | 1 | F | 360 | 16:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng S4 Người lớn Standard |
| 449 | Trần Đình Quý - Nguyễn Thị Hoàng Yến - Thăng Long | 117 | | 1 | W,T,Q | 363 | 16:13:30 9/11 | Chung kết | Hạng C Người lớn Standard |
| 450 | Lê Thọ Sơn - Chu Thị Thanh Huyền - Thăng Long | 92 | 109 | 1 | T | 358 | 14:22:24 9/11 | Bán kết | Hạng S2 Người lớn Standard |
| 450 | Lê Thọ Sơn - Chu Thị Thanh Huyền - Thăng Long | 104 | 105 | 1 | (W),T,VW,SF,(Q) | 365 | 14:51:57 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 450 | Lê Thọ Sơn - Chu Thị Thanh Huyền - Thăng Long | 111 | | 1 | VW | 361 | 16:03:00 9/11 | Chung kết | Hạng S5 Người lớn Standard |
| 450 | Lê Thọ Sơn - Chu Thị Thanh Huyền - Thăng Long | 112 | | 1 | W | 357 | 16:04:30 9/11 | Chung kết | Hạng S1 Người lớn Standard |
| 450 | Lê Thọ Sơn - Chu Thị Thanh Huyền - Thăng Long | 114 | | 1 | F | 360 | 16:07:30 9/11 | Chung kết | Hạng S4 Người lớn Standard |
| 450 | Lê Thọ Sơn - Chu Thị Thanh Huyền - Thăng Long | 116 | | 1 | Q | 359 | 16:12:00 9/11 | Chung kết | Hạng S3 Người lớn Standard |
| 450 | Lê Thọ Sơn - Chu Thị Thanh Huyền - Thăng Long | 156 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 625 | 18:22:15 9/11 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Standard Đà Nẵng mở rộng |
| 451 | Nguyễn Đức Hòa - Nguyễn Thị Hải Yến - Thăng Long | 92 | 109 | 1 | T | 358 | 14:22:24 9/11 | Bán kết | Hạng S2 Người lớn Standard |
| 451 | Nguyễn Đức Hòa - Nguyễn Thị Hải Yến - Thăng Long | 104 | 105 | 1 | (W),T,VW,SF,(Q) | 365 | 14:51:57 9/11 | Bán kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 451 | Nguyễn Đức Hòa - Nguyễn Thị Hải Yến - Thăng Long | 111 | | 1 | VW | 361 | 16:03:00 9/11 | Chung kết | Hạng S5 Người lớn Standard |
| 451 | Nguyễn Đức Hòa - Nguyễn Thị Hải Yến - Thăng Long | 116 | | 1 | Q | 359 | 16:12:00 9/11 | Chung kết | Hạng S3 Người lớn Standard |
| 451 | Nguyễn Đức Hòa - Nguyễn Thị Hải Yến - Thăng Long | 156 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 625 | 18:22:15 9/11 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Standard Đà Nẵng mở rộng |
| 452 | Đàm Nguyễn Xuân Duyên - Trường Song Ngữ Liên Cấp Wellspring | 48 | | 1 | C,P | 69 | 10:30:45 9/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 452 | Đàm Nguyễn Xuân Duyên - Trường Song Ngữ Liên Cấp Wellspring | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 452 | Đàm Nguyễn Xuân Duyên - Trường Song Ngữ Liên Cấp Wellspring | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 452 | Đàm Nguyễn Xuân Duyên - Trường Song Ngữ Liên Cấp Wellspring | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 453 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - Trường THCS Trưng Vương | 221 | | 1 | S,C,R,J | 595 | 08:09:30 10/11 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB |
| 453 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - Trường THCS Trưng Vương | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 453 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - Trường THCS Trưng Vương | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 453 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - Trường THCS Trưng Vương | 68 | 71,75 | 1 | C,R,J | 70 | 11:46:30 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 453 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - Trường THCS Trưng Vương | 86 | | 1 | S,C,R,P,J | 120 | 14:00:54 9/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 453 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - Trường THCS Trưng Vương | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 454 | Trần Xuân Nghi - Trường THCS Trưng Vương | 221 | | 1 | S,C,R,J | 595 | 08:09:30 10/11 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB |
| 454 | Trần Xuân Nghi - Trường THCS Trưng Vương | 30 | 33 | 1 | C,J | 67 | 09:23:57 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 454 | Trần Xuân Nghi - Trường THCS Trưng Vương | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 454 | Trần Xuân Nghi - Trường THCS Trưng Vương | 86 | | 1 | S,C,R,P,J | 120 | 14:00:54 9/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 454 | Trần Xuân Nghi - Trường THCS Trưng Vương | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 455 | Thái Thanh Thảo - Trường THCS Trưng Vương | 86 | | 1 | S,C,R,P,J | 120 | 14:00:54 9/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 455 | Thái Thanh Thảo - Trường THCS Trưng Vương | 159 | 162 | 1 | C,J | 91 | 19:07:09 9/11 | Bán kết | Hạng FD1 Thiếu niên 1 Latin |
| 455 | Thái Thanh Thảo - Trường THCS Trưng Vương | 169 | 172 | 1 | C,R | 90 | 19:46:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 455 | Thái Thanh Thảo - Trường THCS Trưng Vương | 207 | 210 | 1 | C,S | 92 | 21:51:30 9/11 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu niên 1 Latin |
| 456 | Võ Phương Mỹ - Trường THCS Trưng Vương | 221 | | 1 | S,C,R,J | 595 | 08:09:30 10/11 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin Vô địch các CLB |
| 456 | Võ Phương Mỹ - Trường THCS Trưng Vương | 86 | | 1 | S,C,R,P,J | 120 | 14:00:54 9/11 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 456 | Võ Phương Mỹ - Trường THCS Trưng Vương | 120 | | 1 | C | 133 | 16:33:36 9/11 | Chung kết | Hạng F1 U21 Latin |
| 456 | Võ Phương Mỹ - Trường THCS Trưng Vương | 136 | | 1 | R | 134 | 17:09:00 9/11 | Chung kết | Hạng F2 U21 Latin |
| 456 | Võ Phương Mỹ - Trường THCS Trưng Vương | 170 | | 1 | C,R | 138 | 19:50:18 9/11 | Chung kết | Hạng FD U21 Latin |
| 457 | Trần Thư Kỳ - Trần Huy Dancesport Quãng Ngãi | 363 | 366 | 1 | W,T | 273 | 13:19:30 10/11 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 457 | Trần Thư Kỳ - Trần Huy Dancesport Quãng Ngãi | 383 | | 1 | W,SF | 275 | 14:23:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 457 | Trần Thư Kỳ - Trần Huy Dancesport Quãng Ngãi | 384 | | 1 | W,VW | 276 | 14:26:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 457 | Trần Thư Kỳ - Trần Huy Dancesport Quãng Ngãi | 385 | | 1 | W,Q | 274 | 14:29:00 10/11 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 458 | Nguyễn Lê Thảo Nguyên - Trần Huy Dancesport Quãng Ngãi | 42 | 45 | 1 | S,C,R,J | 71 | 09:56:57 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 459 | Đoàn Lê Bảo Thy - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 311 | | 1 | C,S | 607 | 10:33:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 459 | Đoàn Lê Bảo Thy - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 459 | Đoàn Lê Bảo Thy - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 459 | Đoàn Lê Bảo Thy - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 91 | 98,101 | 1 | C,S | 68 | 14:18:18 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 460 | Đoàn Lê Bảo Ngọc - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 338 | | 1 | S | 606 | 11:01:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 460 | Đoàn Lê Bảo Ngọc - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 460 | Đoàn Lê Bảo Ngọc - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 62 | 65,74 | 1 | S | 16 | 11:32:03 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 460 | Đoàn Lê Bảo Ngọc - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 87 | 90,94 | 1 | C,S | 20 | 14:08:24 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Nhi đồng Latin |
| 461 | Trần Ngô Hiền Nhi - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 317 | | 1 | J | 611 | 10:40:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 461 | Trần Ngô Hiền Nhi - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 338 | | 1 | S | 606 | 11:01:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 461 | Trần Ngô Hiền Nhi - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 134 | 137,140,143 | 3 | R | 38 | 17:00:36 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 461 | Trần Ngô Hiền Nhi - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 461 | Trần Ngô Hiền Nhi - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 462 | Phạm Khánh Quỳnh - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 316 | | 1 | J | 604 | 10:39:30 10/11 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 462 | Phạm Khánh Quỳnh - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 337 | | 1 | S | 605 | 11:00:30 10/11 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch các CLB |
| 462 | Phạm Khánh Quỳnh - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 63 | 66 | 1 | S | 64 | 11:34:36 9/11 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 462 | Phạm Khánh Quỳnh - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 182 | 185,188 | 2 | J | 39 | 20:29:18 9/11 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 462 | Phạm Khánh Quỳnh - VƯỜN ƯƠM TRÍ TUỆ | 199 | 202,205 | 2 | S | 40 | 21:29:15 9/11 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 463 | Phan Nguyên Minh - Luân Oanh Dancesport | 282 | | 1 | C,R | 560 | 09:26:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 464 | Nguyễn Quốc Quân - Nguyễn Thị Thu Thủy - Thăng Long | 81 | | 1 | W,T | 380 | 13:32:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 464 | Nguyễn Quốc Quân - Nguyễn Thị Thu Thủy - Thăng Long | 82 | | 1 | W,T | 404 | 13:35:24 9/11 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Standard |
| 464 | Nguyễn Quốc Quân - Nguyễn Thị Thu Thủy - Thăng Long | 95 | | 1 | T | 376 | 14:35:27 9/11 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 464 | Nguyễn Quốc Quân - Nguyễn Thị Thu Thủy - Thăng Long | 99 | | 1 | W | 375 | 14:42:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 465 | Hoàng Lê Trâm Anh - Luân Oanh Dancesport | 147 | 151 | 1 | S,C,R,J | 47 | 17:27:00 9/11 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 465 | Hoàng Lê Trâm Anh - Luân Oanh Dancesport | 158 | 161,164 | 1 | C,J | 43 | 19:03:00 9/11 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 465 | Hoàng Lê Trâm Anh - Luân Oanh Dancesport | 168 | 171,174,177 | 3 | C,R | 42 | 19:34:48 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 465 | Hoàng Lê Trâm Anh - Luân Oanh Dancesport | 189 | 192,195 | 1 | C,R,J | 46 | 20:42:33 9/11 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 465 | Hoàng Lê Trâm Anh - Luân Oanh Dancesport | 206 | 209,212 | 2 | C,S | 44 | 21:44:06 9/11 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 466 | LK Samba - Jive - Nguyễn Ngọc Đan Khanh,Hoàng Lê Trâm Anh,Lê Nguyễn Ngọc Vân,Võ Hoàng Cát Tiên,Nguyễn Tưởng Bảo Uyên,Lê Hà My,Lâm Ngọc Kiều Chi,Nguyễn Phương Thảo,Nguyễn Phương Vy,Ngô Đinh Thanh Bình - Luân Oanh Dancesport | 341 | | 1 | SD | 419 | 11:09:30 10/11 | Chung kết | U12 Formation |
| 467 | Nguyễn Trần Bảo An - Luân Oanh Dancesport | 262 | | 1 | C | 588 | 08:56:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 467 | Nguyễn Trần Bảo An - Luân Oanh Dancesport | 1 | 4,7,10,13 | 6 | C | 13 | 08:00 9/11 | Vòng loại | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 468 | Phan Thiên Tuệ Minh - Phan Thiên Minh Anh - Luân Oanh Dancesport | 9 | | 1 | C | 25 | 08:38:57 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 468 | Phan Thiên Tuệ Minh - Phan Thiên Minh Anh - Luân Oanh Dancesport | 126 | | 1 | C | 49 | 16:48:36 9/11 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 469 | Trần Thị Thiên Mây - PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam | 284 | | 1 | C,R | 570 | 09:30:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Đà nẵng mở rộng N2 |
| 469 | Trần Thị Thiên Mây - PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam | 2 | 5,8,11 | 4 | C | 61 | 08:13:39 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 469 | Trần Thị Thiên Mây - PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam | 18 | 21,24,27 | 2 | R | 62 | 08:57:42 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 469 | Trần Thị Thiên Mây - PH Dancesport Tam Kỳ Quảng Nam | 52 | 55,58,61 | 2 | C,R | 66 | 10:51:06 9/11 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 470 | Phạm Nguyễn Kiều Trinh - Q-Dance Center | 240 | | 1 | C | 530 | 08:34:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center |
| 470 | Phạm Nguyễn Kiều Trinh - Q-Dance Center | 243 | | 1 | C | 540 | 08:37:30 10/11 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB |
| 470 | Phạm Nguyễn Kiều Trinh - Q-Dance Center | 280 | | 1 | C,R | 535 | 09:22:30 10/11 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Q-Dance Center |
| 470 | Phạm Nguyễn Kiều Trinh - Q-Dance Center | 324 | | 1 | R | 532 | 10:47:30 10/11 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Q-Dance Center |
Khiêu vũ thể thao. Thông tin giải đấu. Đăng ký thi đấu online.
Copyright © 2016. Bản quyền thuộc Tùng Sonata - 0946 999 777.