| Số đeo | Vận động viên |
SK | SK KQ | Heat | Điệu | Mã ND |
Ngày giờ | Vòng | Nội dung |
| 11 | Phạm Anh Túc - Nguyễn Thị Thanh Thủy - Bảo Dance Sport Nghệ An | 158 | | 1 | C | 359 | 17:34:24 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung Niên Latin |
| 11 | Phạm Anh Túc - Nguyễn Thị Thanh Thủy - Bảo Dance Sport Nghệ An | 166 | | 1 | C | 132 | 17:59:36 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Latin |
| 11 | Phạm Anh Túc - Nguyễn Thị Thanh Thủy - Bảo Dance Sport Nghệ An | 339 | | 1 | C | 106 | 20:43:24 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Latin |
| 12 | Nguyễn Thị Thanh Thủy - Bảo Dance Sport Nghệ An | 110 | | 1 | C | 143 | 14:12:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên Latin |
| 12 | Nguyễn Thị Thanh Thủy - Bảo Dance Sport Nghệ An | 164 | | 1 | C | 110 | 17:56:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thanh niên Latin |
| 13 | Nguyễn Hương Giang - Bảo Dance Sport Nghệ An | 34 | | 1 | C | 367 | 12:42:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Trung Niên Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 13 | Nguyễn Hương Giang - Bảo Dance Sport Nghệ An | 110 | | 1 | C | 143 | 14:12:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên Latin |
| 13 | Nguyễn Hương Giang - Bảo Dance Sport Nghệ An | 162 | | 1 | C | 123 | 17:52:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Người lớn Latin |
| 14 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 108 | | 1 | C | 81 | 14:08:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 14 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 114 | | 1 | C,R,J | 79 | 14:21:48 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 14 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 118 | | 1 | P | 85 | 14:36:12 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 14 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 120 | | 1 | J | 83 | 14:39:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 14 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 122 | | 1 | S,C,R,P,J | 77 | 14:43:24 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 14 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 142 | | 1 | J | 67 | 16:27:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 14 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 153 | 156 | 1 | R | 66 | 17:16:24 17/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 14 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 14 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 322 | | 1 | S | 68 | 19:29:36 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 14 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 354 | 357 | 1 | C,R,J | 63 | 21:32:00 18/8 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 15 | Hồ Thanh Tâm - Bảo Dance Sport Nghệ An | 34 | | 1 | C | 367 | 12:42:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Trung Niên Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 15 | Hồ Thanh Tâm - Bảo Dance Sport Nghệ An | 110 | | 1 | C | 143 | 14:12:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên Latin |
| 16 | Nguyễn Thị Hà Trang - Bảo Dance Sport Nghệ An | 35 | | 1 | C | 369 | 12:43:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thanh Niên Latin Bảo Dance Sport |
| 16 | Nguyễn Thị Hà Trang - Bảo Dance Sport Nghệ An | 162 | | 1 | C | 123 | 17:52:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Người lớn Latin |
| 16 | Nguyễn Thị Hà Trang - Bảo Dance Sport Nghệ An | 164 | | 1 | C | 110 | 17:56:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thanh niên Latin |
| 17 | Nguyễn Ngọc Phương Minh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 79 | | 1 | R | 294 | 13:45:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 17 | Nguyễn Ngọc Phương Minh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 18 | Nguyễn Thị Tuyết - Bảo Dance Sport Nghệ An | 34 | | 1 | C | 367 | 12:42:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Trung Niên Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 18 | Nguyễn Thị Tuyết - Bảo Dance Sport Nghệ An | 164 | | 1 | C | 110 | 17:56:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thanh niên Latin |
| 19 | Trần Thị Ngọc Ánh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 25 | | 1 | C | 331 | 12:35:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 19 | Trần Thị Ngọc Ánh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 20 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 116 | 119 | 1 | P | 53 | 14:32:36 17/8 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 20 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 20 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 20 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 20 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 20 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 216 | 219,222 | 1 | S | 52 | 10:45:00 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 20 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 20 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 20 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 20 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 20 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 21 | Chachacha - Nguyễn Thị Thanh Thủy, Nguyễn Hương Giang, Hồ Thanh Tâm, Nguyễn Thị Hà Trang - Bảo Dance Sport Nghệ An | 179 | | 1 | DD | 263 | 18:35:36 17/8 | Chung kết | Đồng Diễn Người lớn |
| 22 | Chachacha - Phạm Khánh Phương, Trần Thị Ngọc Ánh, Nguyễn Ngọc Phương Minh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 177 | | 1 | DD | 262 | 18:24:48 17/8 | Chung kết | Đồng Diễn Thiếu nhi |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 158 | | 1 | C | 359 | 17:34:24 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung Niên Latin |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 166 | | 1 | C | 132 | 17:59:36 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Latin |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 270 | | 1 | T | 255 | 16:21:36 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 274 | | 1 | T | 364 | 16:28:48 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên Standard |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 277 | | 1 | T | 240 | 16:34:12 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Standard |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 279 | | 1 | T | 251 | 16:37:48 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 282 | | 1 | W | 239 | 16:50:24 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 287 | | 1 | W | 250 | 17:09:12 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 292 | | 1 | W | 383 | 17:18:12 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 294 | | 1 | W,T | 249 | 17:21:48 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 297 | | 1 | W,T | 238 | 17:32:36 18/8 | Chung kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 301 | | 1 | W,T | 254 | 17:47:00 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 304 | | 1 | W,T | 362 | 17:57:48 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung Niên Standard |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 307 | | 1 | W | 363 | 18:08:36 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên Standard |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 338 | | 1 | C | 365 | 20:41:36 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Latin |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 345 | | 1 | C,R | 358 | 20:59:36 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung Niên Latin |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 348 | | 1 | C,R | 136 | 21:10:24 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Latin |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 351 | | 1 | C,R | 131 | 21:21:12 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Latin |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 359 | | 1 | R | 360 | 21:59:00 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung Niên Latin |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 361 | | 1 | R | 137 | 22:02:36 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Latin |
| 23 | Mai Văn Trường An - Phan Thị Bạch Thu Hà - CLB An Thu Hà | 364 | | 1 | R | 133 | 22:08:00 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Latin |
| 24 | Nguyễn Dương Quỳnh Anh - CLB Angle Kontum | 17 | | 1 | C | 308 | 12:28:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 24 | Nguyễn Dương Quỳnh Anh - CLB Angle Kontum | 41 | | 1 | C | 390 | 12:48:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 24 | Nguyễn Dương Quỳnh Anh - CLB Angle Kontum | 56 | | 1 | C,R | 312 | 13:10:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 24 | Nguyễn Dương Quỳnh Anh - CLB Angle Kontum | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 24 | Nguyễn Dương Quỳnh Anh - CLB Angle Kontum | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 24 | Nguyễn Dương Quỳnh Anh - CLB Angle Kontum | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 26 | Lê Đình Thường - CLB Angle Kontum | 17 | | 1 | C | 308 | 12:28:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 26 | Lê Đình Thường - CLB Angle Kontum | 41 | | 1 | C | 390 | 12:48:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 26 | Lê Đình Thường - CLB Angle Kontum | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 27 | Lê Thu Hương - CLB Dancesport Đăk Hà - Kon Tum | 110 | | 1 | C | 143 | 14:12:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên Latin |
| 27 | Lê Thu Hương - CLB Dancesport Đăk Hà - Kon Tum | 125 | | 1 | C,R | 141 | 15:05:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Trung niên Latin |
| 27 | Lê Thu Hương - CLB Dancesport Đăk Hà - Kon Tum | 128 | | 1 | R | 144 | 15:12:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên Latin |
| 28 | Cha Cha Cha - Lê Thu Hương,Trịnh Thị Hiền,Ngô Thị Hạnh,Nguyễn Thị Thuần - CLB Dancesport Đăk Hà - Kon Tum | 179 | | 1 | DD | 263 | 18:35:36 17/8 | Chung kết | Đồng Diễn Người lớn |
| 29 | Nguyễn Thị Bích Thuỷ - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 133 | | 1 | W | 243 | 15:32:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Người lớn Standard |
| 29 | Nguyễn Thị Bích Thuỷ - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 259 | | 1 | W | 232 | 14:43:12 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Thanh niên Standard |
| 29 | Nguyễn Thị Bích Thuỷ - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 288 | | 1 | W | 260 | 17:11:00 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên Standard |
| 30 | Cha Cha Cha - Tên các VĐV cách nhau dấu phẩy - CLB Khiêu Vũ Sao Mai - Phòng VHTT Đăk Hà | 177 | | 1 | DD | 262 | 18:24:48 17/8 | Chung kết | Đồng Diễn Thiếu nhi |
| 31 | Tango - Phạm Thị Cẩm,Phạm Thị Đào,Nguyễn Thị Uyên Chi,Nguyễn Thị Hoài,Nguyễn Thị Lợi,Nguyễn Thị Lý,Nguyễn Thị Tươi,Nguyễn Thị Huyền - CLB Khiêu Vũ Sao Mai - Phòng VHTT Đăk Hà | 179 | | 1 | DD | 263 | 18:35:36 17/8 | Chung kết | Đồng Diễn Người lớn |
| 32 | Nguyễn Hoàng Tuấn - Trần Thị Minh Nhân - CLB Khiêu Vũ Tân Bình - TP HCM | 267 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 224 | 16:09:00 18/8 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 32 | Nguyễn Hoàng Tuấn - Trần Thị Minh Nhân - CLB Khiêu Vũ Tân Bình - TP HCM | 293 | | 1 | W | 228 | 17:20:00 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Standard |
| 33 | Bùi Đặng Quang Dũng - Bùi Đặng Thùy Linh - CLB Khiêu Vũ Tân Bình - TP HCM | 255 | | 1 | W | 200 | 14:36:00 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Standard |
| 33 | Bùi Đặng Quang Dũng - Bùi Đặng Thùy Linh - CLB Khiêu Vũ Tân Bình - TP HCM | 257 | | 1 | W | 214 | 14:39:36 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trước Thanh Niên Standard |
| 33 | Bùi Đặng Quang Dũng - Bùi Đặng Thùy Linh - CLB Khiêu Vũ Tân Bình - TP HCM | 273 | | 1 | T | 215 | 16:27:00 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trước Thanh Niên Standard |
| 33 | Bùi Đặng Quang Dũng - Bùi Đặng Thùy Linh - CLB Khiêu Vũ Tân Bình - TP HCM | 276 | | 1 | T | 201 | 16:32:24 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Standard |
| 33 | Bùi Đặng Quang Dũng - Bùi Đặng Thùy Linh - CLB Khiêu Vũ Tân Bình - TP HCM | 300 | | 1 | W,T | 213 | 17:43:24 18/8 | Chung kết | Hạng D Trước Thanh Niên Standard |
| 33 | Bùi Đặng Quang Dũng - Bùi Đặng Thùy Linh - CLB Khiêu Vũ Tân Bình - TP HCM | 303 | | 1 | W,T | 199 | 17:54:12 18/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Standard |
| 34 | Hồ Trâm Anh - CLB Lý Hiền Kontum | 11 | | 1 | C | 293 | 12:24:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 34 | Hồ Trâm Anh - CLB Lý Hiền Kontum | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 34 | Hồ Trâm Anh - CLB Lý Hiền Kontum | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 35 | Đặng Phan Mỹ Lan - CLB Lý Hiền Kontum | 83 | | 1 | R | 291 | 13:48:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 35 | Đặng Phan Mỹ Lan - CLB Lý Hiền Kontum | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 35 | Đặng Phan Mỹ Lan - CLB Lý Hiền Kontum | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 36 | Phan Đình Thúy - Huỳnh Thị Minh Hiền - CLB Lý Hiền Kontum | 101 | | 1 | R | 411 | 14:03:12 17/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên Latin CLB Lý Hiền - Kon Tum |
| 36 | Phan Đình Thúy - Huỳnh Thị Minh Hiền - CLB Lý Hiền Kontum | 361 | | 1 | R | 137 | 22:02:36 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Latin |
| 36 | Phan Đình Thúy - Huỳnh Thị Minh Hiền - CLB Lý Hiền Kontum | 364 | | 1 | R | 133 | 22:08:00 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Latin |
| 37 | Huỳnh Văn Đức - Trần Thị Ngọc Yến - CLB Lý Hiền Kontum | 101 | | 1 | R | 411 | 14:03:12 17/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên Latin CLB Lý Hiền - Kon Tum |
| 37 | Huỳnh Văn Đức - Trần Thị Ngọc Yến - CLB Lý Hiền Kontum | 361 | | 1 | R | 137 | 22:02:36 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Latin |
| 37 | Huỳnh Văn Đức - Trần Thị Ngọc Yến - CLB Lý Hiền Kontum | 364 | | 1 | R | 133 | 22:08:00 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Latin |
| 38 | Nguyễn Thủy Ngọc - CLB Sport Win - Kon Tum | 44 | | 1 | C | 400 | 12:50:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Sport Win - Kon Tum |
| 39 | Phan Ngọc Nhã Lâm - CLB Sport Win - Kon Tum | 44 | | 1 | C | 400 | 12:50:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Sport Win - Kon Tum |
| 40 | Tưởng Hoàng Quyên - CLB Sport Win - Kon Tum | 44 | | 1 | C | 400 | 12:50:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Sport Win - Kon Tum |
| 41 | Nguyễn Khánh Phương Linh - CLB Sport Win - Kon Tum | 45 | | 1 | C | 401 | 12:51:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi Latin CLB Sport Win - Kon Tum |
| 42 | Tạ Ngọc Mai Linh - CLB Sport Win - Kon Tum | 45 | | 1 | C | 401 | 12:51:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi Latin CLB Sport Win - Kon Tum |
| 42 | Tạ Ngọc Mai Linh - CLB Sport Win - Kon Tum | 74 | | 1 | C,R | 403 | 13:39:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB Sport Win - Kon Tum |
| 42 | Tạ Ngọc Mai Linh - CLB Sport Win - Kon Tum | 104 | | 1 | R | 402 | 14:05:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Nhi Latin CLB Sport Win - Kon Tum |
| 42 | Tạ Ngọc Mai Linh - CLB Sport Win - Kon Tum | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 42 | Tạ Ngọc Mai Linh - CLB Sport Win - Kon Tum | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 42 | Tạ Ngọc Mai Linh - CLB Sport Win - Kon Tum | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 42 | Tạ Ngọc Mai Linh - CLB Sport Win - Kon Tum | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 43 | Trương Nguyễn Ngọc Thương - CLB Sport Win - Kon Tum | 45 | | 1 | C | 401 | 12:51:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi Latin CLB Sport Win - Kon Tum |
| 43 | Trương Nguyễn Ngọc Thương - CLB Sport Win - Kon Tum | 74 | | 1 | C,R | 403 | 13:39:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB Sport Win - Kon Tum |
| 43 | Trương Nguyễn Ngọc Thương - CLB Sport Win - Kon Tum | 104 | | 1 | R | 402 | 14:05:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Nhi Latin CLB Sport Win - Kon Tum |
| 43 | Trương Nguyễn Ngọc Thương - CLB Sport Win - Kon Tum | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 43 | Trương Nguyễn Ngọc Thương - CLB Sport Win - Kon Tum | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 43 | Trương Nguyễn Ngọc Thương - CLB Sport Win - Kon Tum | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 43 | Trương Nguyễn Ngọc Thương - CLB Sport Win - Kon Tum | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 43 | Trương Nguyễn Ngọc Thương - CLB Sport Win - Kon Tum | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 44 | Nguyễn Thị Hà Đông - CLB Sport Win - Kon Tum | 74 | | 1 | C,R | 403 | 13:39:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB Sport Win - Kon Tum |
| 44 | Nguyễn Thị Hà Đông - CLB Sport Win - Kon Tum | 104 | | 1 | R | 402 | 14:05:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Nhi Latin CLB Sport Win - Kon Tum |
| 44 | Nguyễn Thị Hà Đông - CLB Sport Win - Kon Tum | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 44 | Nguyễn Thị Hà Đông - CLB Sport Win - Kon Tum | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 44 | Nguyễn Thị Hà Đông - CLB Sport Win - Kon Tum | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 44 | Nguyễn Thị Hà Đông - CLB Sport Win - Kon Tum | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 44 | Nguyễn Thị Hà Đông - CLB Sport Win - Kon Tum | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 45 | Nguyễn Trí Quốc - Trương Nguyễn Ngọc Thương - CLB Sport Win - Kon Tum | 335 | | 1 | C | 5 | 20:36:12 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 45 | Nguyễn Trí Quốc - Trương Nguyễn Ngọc Thương - CLB Sport Win - Kon Tum | 346 | | 1 | C,R | 4 | 21:03:12 18/8 | Chung kết | Hạng D Nhi đồng Latin |
| 45 | Nguyễn Trí Quốc - Trương Nguyễn Ngọc Thương - CLB Sport Win - Kon Tum | 360 | | 1 | R | 6 | 22:00:48 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Nhi đồng Latin |
| 46 | CLB Sport Win - Kon Tum - Trương Nguyễn Ngọc Thương,Nguyễn Y Anh Thư,Nguyễn Thị Hà Đông,Nguyễn Khánh Phương Linh,Tạ Ngọc Mai Linh,Tưởng Hoàng Quyên,Phan Ngọc Nhã Lâm - CLB Sport Win - Kon Tum | 177 | | 1 | DD | 262 | 18:24:48 17/8 | Chung kết | Đồng Diễn Thiếu nhi |
| 48 | Chung Đông Nghi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 6 | | 1 | S,C,R,P,J | 410 | 12:16:48 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 48 | Chung Đông Nghi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 75 | | 1 | C,R | 404 | 13:40:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 48 | Chung Đông Nghi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 113 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 412 | 14:17:48 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi Standard CLB Trịnh Luận Dance Sport GL |
| 48 | Chung Đông Nghi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 48 | Chung Đông Nghi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 251 | | 1 | W | 193 | 14:23:24 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 48 | Chung Đông Nghi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 262 | | 1 | Q | 181 | 14:48:36 18/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 48 | Chung Đông Nghi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 269 | | 1 | T | 194 | 16:19:48 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard |
| 48 | Chung Đông Nghi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 290 | | 1 | VW | 272 | 17:14:36 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard |
| 48 | Chung Đông Nghi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 308 | 313 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 175 | 18:10:24 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 49 | Bùi Hạ Thanh Uyên - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 48 | | 1 | C,R,J | 406 | 12:56:48 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 49 | Bùi Hạ Thanh Uyên - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 116 | 119 | 1 | P | 53 | 14:32:36 17/8 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 49 | Bùi Hạ Thanh Uyên - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 49 | Bùi Hạ Thanh Uyên - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 49 | Bùi Hạ Thanh Uyên - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 50 | Nguyễn Hoàng Anh Nhi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 5 | | 1 | S,C,R,P,J | 408 | 12:12:48 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 50 | Nguyễn Hoàng Anh Nhi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 75 | | 1 | C,R | 404 | 13:40:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 50 | Nguyễn Hoàng Anh Nhi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 113 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 412 | 14:17:48 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi Standard CLB Trịnh Luận Dance Sport GL |
| 50 | Nguyễn Hoàng Anh Nhi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 50 | Nguyễn Hoàng Anh Nhi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 50 | Nguyễn Hoàng Anh Nhi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 216 | 219,222 | 1 | S | 52 | 10:45:00 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 50 | Nguyễn Hoàng Anh Nhi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 50 | Nguyễn Hoàng Anh Nhi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 290 | | 1 | VW | 272 | 17:14:36 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard |
| 50 | Nguyễn Hoàng Anh Nhi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 302 | 305 | 1 | W,T | 178 | 17:50:36 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 50 | Nguyễn Hoàng Anh Nhi - CLB Trịnh Luận Dancesoprt GL | 308 | 313 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 175 | 18:10:24 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 51 | Phan Nguyễn Minh Châu - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 5 | | 1 | S,C,R,P,J | 408 | 12:12:48 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 51 | Phan Nguyễn Minh Châu - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 75 | | 1 | C,R | 404 | 13:40:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 51 | Phan Nguyễn Minh Châu - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 51 | Phan Nguyễn Minh Châu - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 250 | 253 | 1 | W | 165 | 14:21:36 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 51 | Phan Nguyễn Minh Châu - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 268 | 271 | 1 | T | 166 | 16:18:00 18/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 51 | Phan Nguyễn Minh Châu - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 52 | Lê Hoàng Anh - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 5 | | 1 | S,C,R,P,J | 408 | 12:12:48 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 52 | Lê Hoàng Anh - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 76 | | 1 | C,R | 405 | 13:42:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 52 | Lê Hoàng Anh - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 52 | Lê Hoàng Anh - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 52 | Lê Hoàng Anh - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 275 | | 1 | T | 180 | 16:30:36 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 52 | Lê Hoàng Anh - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 320 | 323 | 1 | S | 32 | 19:20:36 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 53 | Đặng Nguyễn Bích Ngọc - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 48 | | 1 | C,R,J | 406 | 12:56:48 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 53 | Đặng Nguyễn Bích Ngọc - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 53 | Đặng Nguyễn Bích Ngọc - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 320 | 323 | 1 | S | 32 | 19:20:36 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 53 | Đặng Nguyễn Bích Ngọc - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 53 | Đặng Nguyễn Bích Ngọc - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 343 | | 1 | P | 33 | 20:54:12 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 54 | Nguyễn Gia Bâng - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 105 | | 1 | R | 407 | 14:06:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 54 | Nguyễn Gia Bâng - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 107 | | 1 | S | 409 | 14:08:00 17/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 54 | Nguyễn Gia Bâng - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 117 | | 1 | P | 265 | 14:34:24 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Nhi đồng Latin |
| 54 | Nguyễn Gia Bâng - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 217 | | 1 | S | 264 | 10:46:48 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 54 | Nguyễn Gia Bâng - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 224 | 227 | 1 | S,C,R,J | 8 | 11:04:48 18/8 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 54 | Nguyễn Gia Bâng - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 243 | 246 | 1 | S,C,R,P,J | 7 | 13:24:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Nhi đồng Latin |
| 55 | Nguyễn Võ Minh Vy - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 48 | | 1 | C,R,J | 406 | 12:56:48 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 55 | Nguyễn Võ Minh Vy - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 105 | | 1 | R | 407 | 14:06:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 55 | Nguyễn Võ Minh Vy - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 107 | | 1 | S | 409 | 14:08:00 17/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 56 | Trần Nguyễn Quỳnh Như - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 105 | | 1 | R | 407 | 14:06:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 56 | Trần Nguyễn Quỳnh Như - CLB Trịnh Luận Dancesport gl | 107 | | 1 | S | 409 | 14:08:00 17/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 57 | Đinh Trần Như Ngọc - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 6 | | 1 | S,C,R,P,J | 410 | 12:16:48 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 57 | Đinh Trần Như Ngọc - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 76 | | 1 | C,R | 405 | 13:42:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 57 | Đinh Trần Như Ngọc - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 113 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 412 | 14:17:48 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi Standard CLB Trịnh Luận Dance Sport GL |
| 57 | Đinh Trần Như Ngọc - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 150 | | 1 | P | 69 | 17:05:36 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 57 | Đinh Trần Như Ngọc - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 57 | Đinh Trần Như Ngọc - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 262 | | 1 | Q | 181 | 14:48:36 18/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 57 | Đinh Trần Như Ngọc - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 280 | | 1 | W,T,Q | 163 | 16:39:36 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 57 | Đinh Trần Như Ngọc - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 310 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 161 | 18:28:24 18/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard |
| 58 | Nguyễn Bảo Quyên - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 6 | | 1 | S,C,R,P,J | 410 | 12:16:48 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 58 | Nguyễn Bảo Quyên - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 76 | | 1 | C,R | 405 | 13:42:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Trịnh Luận Dancesport gl |
| 58 | Nguyễn Bảo Quyên - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 58 | Nguyễn Bảo Quyên - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 58 | Nguyễn Bảo Quyên - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 58 | Nguyễn Bảo Quyên - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 280 | | 1 | W,T,Q | 163 | 16:39:36 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 58 | Nguyễn Bảo Quyên - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 289 | | 1 | VW | 270 | 17:12:48 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Standard |
| 58 | Nguyễn Bảo Quyên - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 295 | 298 | 1 | W,T | 164 | 17:25:24 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 58 | Nguyễn Bảo Quyên - Clb Trịnh luận Dancesport gl | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 59 | Bùi Quang Nam - Nguyễn Thị Hồng Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 267 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 224 | 16:09:00 18/8 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 59 | Bùi Quang Nam - Nguyễn Thị Hồng Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 312 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 235 | 18:46:24 18/8 | Chung kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 60 | Nguyễn An Ny - DANCESPORT BAN MÊ | 8 | | 1 | C | 284 | 12:21:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 60 | Nguyễn An Ny - DANCESPORT BAN MÊ | 81 | | 1 | R | 285 | 13:47:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 60 | Nguyễn An Ny - DANCESPORT BAN MÊ | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 60 | Nguyễn An Ny - DANCESPORT BAN MÊ | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 60 | Nguyễn An Ny - DANCESPORT BAN MÊ | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 60 | Nguyễn An Ny - DANCESPORT BAN MÊ | 320 | 323 | 1 | S | 32 | 19:20:36 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 60 | Nguyễn An Ny - DANCESPORT BAN MÊ | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 62 | Nguyễn Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 63 | | 1 | C,R | 384 | 13:21:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 62 | Nguyễn Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 62 | Nguyễn Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 62 | Nguyễn Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 62 | Nguyễn Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 325 | 328 | 1 | S,C,R,P,J | 23 | 19:35:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 62 | Nguyễn Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 63 | Phan Nguyễn Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 62 | | 1 | C,R | 330 | 13:20:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 63 | Phan Nguyễn Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 100 | | 1 | R | 349 | 14:02:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 63 | Phan Nguyễn Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 116 | 119 | 1 | P | 53 | 14:32:36 17/8 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 63 | Phan Nguyễn Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 63 | Phan Nguyễn Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 63 | Phan Nguyễn Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 63 | Phan Nguyễn Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 65 | Nguyễn Thị Thanh Hà - DANCESPORT BAN MÊ | 31 | | 1 | C | 348 | 12:40:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 65 | Nguyễn Thị Thanh Hà - DANCESPORT BAN MÊ | 53 | | 1 | C,R | 295 | 13:05:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 65 | Nguyễn Thị Thanh Hà - DANCESPORT BAN MÊ | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 65 | Nguyễn Thị Thanh Hà - DANCESPORT BAN MÊ | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 65 | Nguyễn Thị Thanh Hà - DANCESPORT BAN MÊ | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 65 | Nguyễn Thị Thanh Hà - DANCESPORT BAN MÊ | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 66 | Mai Nguyễn Thùy Trâm - DANCESPORT BAN MÊ | 11 | | 1 | C | 293 | 12:24:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 66 | Mai Nguyễn Thùy Trâm - DANCESPORT BAN MÊ | 100 | | 1 | R | 349 | 14:02:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 66 | Mai Nguyễn Thùy Trâm - DANCESPORT BAN MÊ | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 66 | Mai Nguyễn Thùy Trâm - DANCESPORT BAN MÊ | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 66 | Mai Nguyễn Thùy Trâm - DANCESPORT BAN MÊ | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 66 | Mai Nguyễn Thùy Trâm - DANCESPORT BAN MÊ | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 67 | Đặng Thùy Trâm - DANCESPORT BAN MÊ | 9 | | 1 | C | 287 | 12:22:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 10 |
| 67 | Đặng Thùy Trâm - DANCESPORT BAN MÊ | 82 | | 1 | R | 288 | 13:48:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 10 |
| 67 | Đặng Thùy Trâm - DANCESPORT BAN MÊ | 182 | | 1 | C,R | 306 | 08:19:36 18/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 67 | Đặng Thùy Trâm - DANCESPORT BAN MÊ | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 67 | Đặng Thùy Trâm - DANCESPORT BAN MÊ | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 67 | Đặng Thùy Trâm - DANCESPORT BAN MÊ | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 67 | Đặng Thùy Trâm - DANCESPORT BAN MÊ | 224 | 227 | 1 | S,C,R,J | 8 | 11:04:48 18/8 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 67 | Đặng Thùy Trâm - DANCESPORT BAN MÊ | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 68 | Trần Phạm Hữu Đức - Nguyễn Dương Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 160 | | 1 | S,C,R,J | 35 | 17:38:00 17/8 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 2 Latin |
| 68 | Trần Phạm Hữu Đức - Nguyễn Dương Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 172 | | 1 | J | 42 | 18:15:48 17/8 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 68 | Trần Phạm Hữu Đức - Nguyễn Dương Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 342 | | 1 | C,J | 39 | 20:50:36 18/8 | Chung kết | Hạng D2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 68 | Trần Phạm Hữu Đức - Nguyễn Dương Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 353 | | 1 | C,S | 38 | 21:28:24 18/8 | Chung kết | Hạng D1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 68 | Trần Phạm Hữu Đức - Nguyễn Dương Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 356 | | 1 | C,R,J | 36 | 21:42:48 18/8 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 2 Latin |
| 68 | Trần Phạm Hữu Đức - Nguyễn Dương Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 362 | | 1 | R | 41 | 22:04:24 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 69 | Nguyễn Dương Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 39 | | 1 | C | 385 | 12:46:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 69 | Nguyễn Dương Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 63 | | 1 | C,R | 384 | 13:21:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 69 | Nguyễn Dương Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 69 | Nguyễn Dương Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 69 | Nguyễn Dương Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 69 | Nguyễn Dương Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 69 | Nguyễn Dương Bảo Ngọc - DANCESPORT BAN MÊ | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 70 | Đặng Ngọc Anh Tuấn - Nguyễn Thị Bích Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 270 | | 1 | T | 255 | 16:21:36 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 70 | Đặng Ngọc Anh Tuấn - Nguyễn Thị Bích Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 274 | | 1 | T | 364 | 16:28:48 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên Standard |
| 70 | Đặng Ngọc Anh Tuấn - Nguyễn Thị Bích Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 279 | | 1 | T | 251 | 16:37:48 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 70 | Đặng Ngọc Anh Tuấn - Nguyễn Thị Bích Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 294 | | 1 | W,T | 249 | 17:21:48 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 70 | Đặng Ngọc Anh Tuấn - Nguyễn Thị Bích Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 301 | | 1 | W,T | 254 | 17:47:00 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 70 | Đặng Ngọc Anh Tuấn - Nguyễn Thị Bích Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 304 | | 1 | W,T | 362 | 17:57:48 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung Niên Standard |
| 71 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 282 | | 1 | W | 239 | 16:50:24 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 71 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 285 | | 1 | W | 386 | 17:03:00 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên Standard Các CLB Miền Trung - TN |
| 71 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 287 | | 1 | W | 250 | 17:09:12 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 71 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 293 | | 1 | W | 228 | 17:20:00 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Standard |
| 71 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 307 | | 1 | W | 363 | 18:08:36 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên Standard |
| 72 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 282 | | 1 | W | 239 | 16:50:24 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 72 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 285 | | 1 | W | 386 | 17:03:00 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên Standard Các CLB Miền Trung - TN |
| 72 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 287 | | 1 | W | 250 | 17:09:12 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 72 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 293 | | 1 | W | 228 | 17:20:00 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Standard |
| 72 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 307 | | 1 | W | 363 | 18:08:36 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên Standard |
| 73 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 224 | 227 | 1 | S,C,R,J | 8 | 11:04:48 18/8 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 73 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 243 | 246 | 1 | S,C,R,P,J | 7 | 13:24:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Nhi đồng Latin |
| 73 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 73 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 254 | | 1 | W | 152 | 14:34:12 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 73 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 272 | | 1 | T | 153 | 16:25:12 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 73 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 299 | | 1 | W,T | 151 | 17:39:48 18/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 73 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 325 | 328 | 1 | S,C,R,P,J | 23 | 19:35:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 74 | Cao Thanh Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 74 | Cao Thanh Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 250 | 253 | 1 | W | 165 | 14:21:36 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 74 | Cao Thanh Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 74 | Cao Thanh Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 268 | 271 | 1 | T | 166 | 16:18:00 18/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 74 | Cao Thanh Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 295 | 298 | 1 | W,T | 164 | 17:25:24 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 74 | Cao Thanh Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 302 | 305 | 1 | W,T | 178 | 17:50:36 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 74 | Cao Thanh Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 325 | 328 | 1 | S,C,R,P,J | 23 | 19:35:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 75 | Hồ Lê Minh Châu - DHC Dance Đà Nẵng | 39 | | 1 | C | 385 | 12:46:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 75 | Hồ Lê Minh Châu - DHC Dance Đà Nẵng | 63 | | 1 | C,R | 384 | 13:21:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 75 | Hồ Lê Minh Châu - DHC Dance Đà Nẵng | 71 | | 1 | C,R | 388 | 13:34:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch các CLB toàn Quốc |
| 75 | Hồ Lê Minh Châu - DHC Dance Đà Nẵng | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 75 | Hồ Lê Minh Châu - DHC Dance Đà Nẵng | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 75 | Hồ Lê Minh Châu - DHC Dance Đà Nẵng | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 76 | Hô Lê Minh Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 39 | | 1 | C | 385 | 12:46:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 76 | Hô Lê Minh Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 63 | | 1 | C,R | 384 | 13:21:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 76 | Hô Lê Minh Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 71 | | 1 | C,R | 388 | 13:34:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch các CLB toàn Quốc |
| 76 | Hô Lê Minh Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 76 | Hô Lê Minh Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 76 | Hô Lê Minh Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 76 | Hô Lê Minh Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 77 | Nguyễn Phan Bảo Trân - Dream Dance Biển Hồ | 13 | | 1 | C | 299 | 12:25:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 77 | Nguyễn Phan Bảo Trân - Dream Dance Biển Hồ | 84 | | 1 | R | 297 | 13:49:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Niên 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 77 | Nguyễn Phan Bảo Trân - Dream Dance Biển Hồ | 167 | | 1 | S | 84 | 18:01:24 17/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 78 | Cao Vũ Tường Nguyên - Dream Dance Biển Hồ | 96 | | 1 | R | 337 | 13:59:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 78 | Cao Vũ Tường Nguyên - Dream Dance Biển Hồ | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 78 | Cao Vũ Tường Nguyên - Dream Dance Biển Hồ | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 79 | Đỗ Trần Khánh Ngọc - Dream Dance Biển Hồ | 30 | | 1 | C | 345 | 12:39:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 7 |
| 79 | Đỗ Trần Khánh Ngọc - Dream Dance Biển Hồ | 98 | | 1 | R | 343 | 14:00:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 79 | Đỗ Trần Khánh Ngọc - Dream Dance Biển Hồ | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 80 | Đỗ Phương Thảo - Dream Dance Biển Hồ | 26 | | 1 | C | 334 | 12:36:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 80 | Đỗ Phương Thảo - Dream Dance Biển Hồ | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 80 | Đỗ Phương Thảo - Dream Dance Biển Hồ | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 81 | Phạm Ngô Nhã Tâm - Dream Dance Biển Hồ | 96 | | 1 | R | 337 | 13:59:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 81 | Phạm Ngô Nhã Tâm - Dream Dance Biển Hồ | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 81 | Phạm Ngô Nhã Tâm - Dream Dance Biển Hồ | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 82 | Nguyễn Minh Hạnh - Dream Dance Biển Hồ | 66 | | 1 | C,R | 344 | 13:26:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 82 | Nguyễn Minh Hạnh - Dream Dance Biển Hồ | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 82 | Nguyễn Minh Hạnh - Dream Dance Biển Hồ | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 83 | Nguyễn Bùi Mai Phương - Dream Dance Biển Hồ | 65 | | 1 | C,R | 338 | 13:24:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 83 | Nguyễn Bùi Mai Phương - Dream Dance Biển Hồ | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 83 | Nguyễn Bùi Mai Phương - Dream Dance Biển Hồ | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 84 | Chu Việt My - Dream Dance Biển Hồ | 96 | | 1 | R | 337 | 13:59:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 84 | Chu Việt My - Dream Dance Biển Hồ | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 84 | Chu Việt My - Dream Dance Biển Hồ | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 85 | Nguyễn Thảo Dương - Dream Dance Biển Hồ | 29 | | 1 | C | 342 | 12:38:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 85 | Nguyễn Thảo Dương - Dream Dance Biển Hồ | 188 | | 1 | J | 283 | 08:29:12 18/8 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 86 | Nguyễn Quỳnh Bảo Ngọc - Dream Dance Biển Hồ | 29 | | 1 | C | 342 | 12:38:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 86 | Nguyễn Quỳnh Bảo Ngọc - Dream Dance Biển Hồ | 188 | | 1 | J | 283 | 08:29:12 18/8 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 87 | Vũ Thị Bảo Hân - Dream Dance Biển Hồ | 29 | | 1 | C | 342 | 12:38:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 88 | Đỗ Hà Hương Nhi - Dream Dance Biển Hồ | 26 | | 1 | C | 334 | 12:36:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 89 | Trần Lê Anh Thư - Dream Dance Biển Hồ | 28 | | 1 | C | 339 | 12:37:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 7 |
| 89 | Trần Lê Anh Thư - Dream Dance Biển Hồ | 188 | | 1 | J | 283 | 08:29:12 18/8 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 90 | Rơ Châm Son - Dream Dance Biển Hồ | 13 | | 1 | C | 299 | 12:25:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 91 | Cha Cha Cha - Tên các VĐV cách nhau dấu phẩy - Dream Dance Chư Sê | 177 | | 1 | DD | 262 | 18:24:48 17/8 | Chung kết | Đồng Diễn Thiếu nhi |
| 92 | Đinh Đức Anh - Dream Dance Chư Sê | 27 | | 1 | C | 336 | 12:36:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 92 | Đinh Đức Anh - Dream Dance Chư Sê | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 92 | Đinh Đức Anh - Dream Dance Chư Sê | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 93 | Nguyễn Tiến Cường - Dream Dance Chư Sê | 27 | | 1 | C | 336 | 12:36:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 93 | Nguyễn Tiến Cường - Dream Dance Chư Sê | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 94 | Phạm Bảo Ngọc - Dream Dance Chư Sê | 40 | | 1 | C | 387 | 12:47:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 95 | Nguyễn Ngọc Trúc Linh - Dream Dance Chư Sê | 40 | | 1 | C | 387 | 12:47:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 96 | Nguyễn Bình An Nhiên - Dream Dance Chư Sê | 32 | | 1 | C | 351 | 12:40:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 8 |
| 97 | Nguyễn Phương Nhã Uyên - Dream Dance Chư Sê | 40 | | 1 | C | 387 | 12:47:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 98 | Võ Thị Quỳnh Như - Dream Dance Chư Sê | 38 | | 1 | C | 372 | 12:45:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 99 | Lê Như Quỳnh Nhi - Dream Dance Chư Sê | 38 | | 1 | C | 372 | 12:45:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 100 | Nguyễn Vũ Quỳnh Trân - Dream Dance Chư Sê | 32 | | 1 | C | 351 | 12:40:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 8 |
| 100 | Nguyễn Vũ Quỳnh Trân - Dream Dance Chư Sê | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 101 | Lê Cao Thanh Trúc - Dream Dance Chư Sê | 37 | | 1 | C | 371 | 12:44:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 101 | Lê Cao Thanh Trúc - Dream Dance Chư Sê | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 102 | Phạm Thị Anh Thư - Dream Dance Chư Sê | 38 | | 1 | C | 372 | 12:45:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 103 | Nguyễn Phúc Thanh Hà - Dream Dance Chư Sê | 8 | | 1 | C | 284 | 12:21:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 104 | Mạc Đặng Như Ý - Dream Dance Chư Sê | 33 | | 1 | C | 354 | 12:41:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 9 |
| 105 | Nguyễn Thị Thanh Tuyền - Dream Dance Chư Sê | 37 | | 1 | C | 371 | 12:44:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 106 | Nguyễn Thị Thanh Trúc - Dream Dance Chư Sê | 37 | | 1 | C | 371 | 12:44:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 107 | Trần Anh Thư - Dream Dance Chư Sê | 33 | | 1 | C | 354 | 12:41:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 9 |
| 108 | Bùi Yến Nhi - Dream Dance Chư Sê | 8 | | 1 | C | 284 | 12:21:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 109 | Huỳnh Cẩm Vân - Dream Dance Chư Sê | 37 | | 1 | C | 371 | 12:44:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 110 | Trần Ngọc Minh Anh - Dream Dance Chư Sê | 28 | | 1 | C | 339 | 12:37:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 7 |
| 111 | Nguyễn Vũ Ngọc Hân - Dream Dance Chư Sê | 27 | | 1 | C | 336 | 12:36:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 112 | Tô Khánh Vân - Dream Dance Kbang | 11 | | 1 | C | 293 | 12:24:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 112 | Tô Khánh Vân - Dream Dance Kbang | 53 | | 1 | C,R | 295 | 13:05:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 112 | Tô Khánh Vân - Dream Dance Kbang | 79 | | 1 | R | 294 | 13:45:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 112 | Tô Khánh Vân - Dream Dance Kbang | 81 | | 1 | R | 285 | 13:47:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 112 | Tô Khánh Vân - Dream Dance Kbang | 84 | | 1 | R | 297 | 13:49:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Niên 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 112 | Tô Khánh Vân - Dream Dance Kbang | 171 | | 1 | J | 112 | 18:14:00 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thanh niên Latin |
| 112 | Tô Khánh Vân - Dream Dance Kbang | 174 | | 1 | R | 124 | 18:19:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Người lớn Latin |
| 112 | Tô Khánh Vân - Dream Dance Kbang | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 112 | Tô Khánh Vân - Dream Dance Kbang | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 112 | Tô Khánh Vân - Dream Dance Kbang | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 113 | Trần Hạnh Nguyên - Dream Dance Kbang | 10 | | 1 | C | 290 | 12:23:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 113 | Trần Hạnh Nguyên - Dream Dance Kbang | 20 | | 1 | C | 316 | 12:31:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 113 | Trần Hạnh Nguyên - Dream Dance Kbang | 58 | | 1 | C,R | 318 | 13:13:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 113 | Trần Hạnh Nguyên - Dream Dance Kbang | 89 | | 1 | R | 317 | 13:53:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 113 | Trần Hạnh Nguyên - Dream Dance Kbang | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 114 | Phạm Hoàng Kim Anh - Dream Dance Kbang | 20 | | 1 | C | 316 | 12:31:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 114 | Phạm Hoàng Kim Anh - Dream Dance Kbang | 58 | | 1 | C,R | 318 | 13:13:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 114 | Phạm Hoàng Kim Anh - Dream Dance Kbang | 89 | | 1 | R | 317 | 13:53:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 114 | Phạm Hoàng Kim Anh - Dream Dance Kbang | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 114 | Phạm Hoàng Kim Anh - Dream Dance Kbang | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 114 | Phạm Hoàng Kim Anh - Dream Dance Kbang | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 114 | Phạm Hoàng Kim Anh - Dream Dance Kbang | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 115 | Lê Thị Ánh Tuyết - Dream Dance Kbang | 17 | | 1 | C | 308 | 12:28:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 115 | Lê Thị Ánh Tuyết - Dream Dance Kbang | 21 | | 1 | C | 319 | 12:32:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 115 | Lê Thị Ánh Tuyết - Dream Dance Kbang | 59 | | 1 | C,R | 321 | 13:15:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 115 | Lê Thị Ánh Tuyết - Dream Dance Kbang | 90 | | 1 | R | 320 | 13:54:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 115 | Lê Thị Ánh Tuyết - Dream Dance Kbang | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 115 | Lê Thị Ánh Tuyết - Dream Dance Kbang | 146 | | 1 | J | 99 | 16:49:24 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Trước Thanh Niên Latin |
| 115 | Lê Thị Ánh Tuyết - Dream Dance Kbang | 174 | | 1 | R | 124 | 18:19:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Người lớn Latin |
| 115 | Lê Thị Ánh Tuyết - Dream Dance Kbang | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 115 | Lê Thị Ánh Tuyết - Dream Dance Kbang | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 115 | Lê Thị Ánh Tuyết - Dream Dance Kbang | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 116 | Nguyễn Ngọc Anh Thư - Dream Dance Kbang | 21 | | 1 | C | 319 | 12:32:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 116 | Nguyễn Ngọc Anh Thư - Dream Dance Kbang | 59 | | 1 | C,R | 321 | 13:15:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 116 | Nguyễn Ngọc Anh Thư - Dream Dance Kbang | 90 | | 1 | R | 320 | 13:54:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 116 | Nguyễn Ngọc Anh Thư - Dream Dance Kbang | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 116 | Nguyễn Ngọc Anh Thư - Dream Dance Kbang | 174 | | 1 | R | 124 | 18:19:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Người lớn Latin |
| 116 | Nguyễn Ngọc Anh Thư - Dream Dance Kbang | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 116 | Nguyễn Ngọc Anh Thư - Dream Dance Kbang | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 117 | Hà Trần Bảo Tiên - Dream Dance Kbang | 10 | | 1 | C | 290 | 12:23:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 117 | Hà Trần Bảo Tiên - Dream Dance Kbang | 52 | | 1 | C,R | 292 | 13:04:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 117 | Hà Trần Bảo Tiên - Dream Dance Kbang | 83 | | 1 | R | 291 | 13:48:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 117 | Hà Trần Bảo Tiên - Dream Dance Kbang | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 118 | Đồng Ánh Linh - Dream Dance Kbang | 22 | | 1 | C | 322 | 12:32:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 118 | Đồng Ánh Linh - Dream Dance Kbang | 60 | | 1 | C,R | 324 | 13:16:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 118 | Đồng Ánh Linh - Dream Dance Kbang | 91 | | 1 | R | 323 | 13:55:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 118 | Đồng Ánh Linh - Dream Dance Kbang | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 119 | Cha cha cha - Phạm Văn Nam,Nguyễn Ngọc Anh Thư,Lê Thị Ánh Tuyết,Tô Khánh Vân,Phạm Hoàng Kim Anh,Đồng Ánh Linh,Hà Trần Bảo Tiên,Trần Hạnh Nguyên,Hồ Trần Như Hoài - Dream Dance Kbang | 177 | | 1 | DD | 262 | 18:24:48 17/8 | Chung kết | Đồng Diễn Thiếu nhi |
| 120 | Phạm Văn Nam - Dream Dance Kbang | 183 | | 1 | C,R | 341 | 08:21:12 18/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 7 |
| 121 | Hồ Trần Như Hoài - Dream Dance Kbang | 42 | | 1 | C | 391 | 12:48:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB Miền Trung Tây Nguyên |
| 122 | Trần Anh Đức - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 7 | | 1 | C | 281 | 12:20:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 122 | Trần Anh Đức - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 51 | | 1 | C,R | 289 | 13:02:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 122 | Trần Anh Đức - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 80 | | 1 | R | 282 | 13:46:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 122 | Trần Anh Đức - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 122 | Trần Anh Đức - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 122 | Trần Anh Đức - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 123 | Huỳnh Lê Hân - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 10 | | 1 | C | 290 | 12:23:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 123 | Huỳnh Lê Hân - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 52 | | 1 | C,R | 292 | 13:04:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 123 | Huỳnh Lê Hân - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 83 | | 1 | R | 291 | 13:48:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 123 | Huỳnh Lê Hân - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 123 | Huỳnh Lê Hân - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 123 | Huỳnh Lê Hân - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 123 | Huỳnh Lê Hân - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 216 | 219,222 | 1 | S | 52 | 10:45:00 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 123 | Huỳnh Lê Hân - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 124 | Phạm Thùy Linh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 10 | | 1 | C | 290 | 12:23:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 124 | Phạm Thùy Linh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 52 | | 1 | C,R | 292 | 13:04:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 124 | Phạm Thùy Linh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 83 | | 1 | R | 291 | 13:48:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 124 | Phạm Thùy Linh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 124 | Phạm Thùy Linh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 124 | Phạm Thùy Linh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 124 | Phạm Thùy Linh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 216 | 219,222 | 1 | S | 52 | 10:45:00 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 124 | Phạm Thùy Linh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 125 | Nguyễn Lê Thanh Trúc - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 23 | | 1 | C | 325 | 12:33:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 125 | Nguyễn Lê Thanh Trúc - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 93 | | 1 | R | 329 | 13:56:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 125 | Nguyễn Lê Thanh Trúc - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 126 | Võ Nguyễn Lan Phương - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 7 | | 1 | C | 281 | 12:20:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 126 | Võ Nguyễn Lan Phương - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 51 | | 1 | C,R | 289 | 13:02:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 126 | Võ Nguyễn Lan Phương - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 80 | | 1 | R | 282 | 13:46:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 126 | Võ Nguyễn Lan Phương - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 126 | Võ Nguyễn Lan Phương - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 126 | Võ Nguyễn Lan Phương - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 127 | Trương Nguyễn Bảo Trâm - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 23 | | 1 | C | 325 | 12:33:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 127 | Trương Nguyễn Bảo Trâm - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 62 | | 1 | C,R | 330 | 13:20:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 127 | Trương Nguyễn Bảo Trâm - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 92 | | 1 | R | 326 | 13:56:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 127 | Trương Nguyễn Bảo Trâm - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 127 | Trương Nguyễn Bảo Trâm - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 127 | Trương Nguyễn Bảo Trâm - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 128 | Trần Như Ý - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 22 | | 1 | C | 322 | 12:32:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 128 | Trần Như Ý - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 61 | | 1 | C,R | 327 | 13:18:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 128 | Trần Như Ý - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 92 | | 1 | R | 326 | 13:56:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 128 | Trần Như Ý - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 128 | Trần Như Ý - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 128 | Trần Như Ý - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 129 | Đỗ Ngân Khánh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 50 | | 1 | C,R | 286 | 13:00:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - Tây Nguyên 6 |
| 129 | Đỗ Ngân Khánh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 65 | | 1 | C,R | 338 | 13:24:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 129 | Đỗ Ngân Khánh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 81 | | 1 | R | 285 | 13:47:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 129 | Đỗ Ngân Khánh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 129 | Đỗ Ngân Khánh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 129 | Đỗ Ngân Khánh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 130 | Lê Nguyễn Bảo Trân - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 24 | | 1 | C | 328 | 12:34:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 130 | Lê Nguyễn Bảo Trân - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 61 | | 1 | C,R | 327 | 13:18:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 130 | Lê Nguyễn Bảo Trân - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 93 | | 1 | R | 329 | 13:56:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 130 | Lê Nguyễn Bảo Trân - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 130 | Lê Nguyễn Bảo Trân - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 130 | Lê Nguyễn Bảo Trân - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 131 | Lê Trúc Quỳnh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 15 | | 1 | C | 304 | 12:27:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 131 | Lê Trúc Quỳnh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 86 | | 1 | R | 305 | 13:51:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 131 | Lê Trúc Quỳnh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 181 | | 1 | C,R | 303 | 08:18:00 18/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 131 | Lê Trúc Quỳnh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 131 | Lê Trúc Quỳnh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 131 | Lê Trúc Quỳnh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 132 | Phạm Thị Thu Hoa - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 24 | | 1 | C | 328 | 12:34:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 132 | Phạm Thị Thu Hoa - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 61 | | 1 | C,R | 327 | 13:18:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 132 | Phạm Thị Thu Hoa - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 92 | | 1 | R | 326 | 13:56:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 132 | Phạm Thị Thu Hoa - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 132 | Phạm Thị Thu Hoa - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 132 | Phạm Thị Thu Hoa - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 133 | Lưu Quỳnh Anh Thư - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 14 | | 1 | C | 301 | 12:26:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 133 | Lưu Quỳnh Anh Thư - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 85 | | 1 | R | 302 | 13:50:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 133 | Lưu Quỳnh Anh Thư - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 181 | | 1 | C,R | 303 | 08:18:00 18/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 133 | Lưu Quỳnh Anh Thư - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 133 | Lưu Quỳnh Anh Thư - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 133 | Lưu Quỳnh Anh Thư - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 134 | Võ Trần Vân Anh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 9 | | 1 | C | 287 | 12:22:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 10 |
| 134 | Võ Trần Vân Anh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 88 | | 1 | R | 314 | 13:52:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 134 | Võ Trần Vân Anh - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 135 | Trương Thùy Trâm - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 18 | | 1 | C | 310 | 12:29:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 135 | Trương Thùy Trâm - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 56 | | 1 | C,R | 312 | 13:10:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 135 | Trương Thùy Trâm - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 87 | | 1 | R | 311 | 13:52:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 136 | Dương Khánh Mai - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 19 | | 1 | C | 313 | 12:30:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 136 | Dương Khánh Mai - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 57 | | 1 | C,R | 315 | 13:12:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 136 | Dương Khánh Mai - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 88 | | 1 | R | 314 | 13:52:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 136 | Dương Khánh Mai - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 136 | Dương Khánh Mai - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 136 | Dương Khánh Mai - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 137 | Phạm Đào Vân Nhi - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 30 | | 1 | C | 345 | 12:39:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 7 |
| 137 | Phạm Đào Vân Nhi - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 66 | | 1 | C,R | 344 | 13:26:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 137 | Phạm Đào Vân Nhi - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 98 | | 1 | R | 343 | 14:00:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 137 | Phạm Đào Vân Nhi - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 137 | Phạm Đào Vân Nhi - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 137 | Phạm Đào Vân Nhi - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 138 | Nguyễn Bích Hảo - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 30 | | 1 | C | 345 | 12:39:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 7 |
| 138 | Nguyễn Bích Hảo - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 66 | | 1 | C,R | 344 | 13:26:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 138 | Nguyễn Bích Hảo - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 98 | | 1 | R | 343 | 14:00:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 138 | Nguyễn Bích Hảo - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 138 | Nguyễn Bích Hảo - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 138 | Nguyễn Bích Hảo - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 139 | Nguyễn Thảo Vy - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 53 | | 1 | C,R | 295 | 13:05:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 139 | Nguyễn Thảo Vy - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 64 | | 1 | C,R | 333 | 13:23:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 139 | Nguyễn Thảo Vy - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 79 | | 1 | R | 294 | 13:45:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 139 | Nguyễn Thảo Vy - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 139 | Nguyễn Thảo Vy - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 139 | Nguyễn Thảo Vy - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 140 | Nguyễn Thanh Thiện Ý - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 21 | | 1 | C | 319 | 12:32:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 140 | Nguyễn Thanh Thiện Ý - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 60 | | 1 | C,R | 324 | 13:16:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 140 | Nguyễn Thanh Thiện Ý - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 91 | | 1 | R | 323 | 13:55:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 140 | Nguyễn Thanh Thiện Ý - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 140 | Nguyễn Thanh Thiện Ý - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 140 | Nguyễn Thanh Thiện Ý - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 141 | Lê Nguyễn Hương Giang - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 22 | | 1 | C | 322 | 12:32:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 141 | Lê Nguyễn Hương Giang - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 62 | | 1 | C,R | 330 | 13:20:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 141 | Lê Nguyễn Hương Giang - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 91 | | 1 | R | 323 | 13:55:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 141 | Lê Nguyễn Hương Giang - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 141 | Lê Nguyễn Hương Giang - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 141 | Lê Nguyễn Hương Giang - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 142 | Ngô Nhã Nam - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 23 | | 1 | C | 325 | 12:33:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 142 | Ngô Nhã Nam - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 60 | | 1 | C,R | 324 | 13:16:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 142 | Ngô Nhã Nam - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 90 | | 1 | R | 320 | 13:54:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 142 | Ngô Nhã Nam - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 142 | Ngô Nhã Nam - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 142 | Ngô Nhã Nam - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 142 | Ngô Nhã Nam - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 142 | Ngô Nhã Nam - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 333 | 336 | 1 | J | 31 | 20:30:48 18/8 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 142 | Ngô Nhã Nam - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 143 | Nguyễn Thảo Nguyên - Dream Dance Nhà Thiếu Nhỉ Tỉnh Gia Lai | 32 | | 1 | C | 351 | 12:40:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 8 |
| 144 | Nguyễn Văn Tế - Nguyễn Ngọc Hà - DreamDance Gia Lai | 351 | | 1 | C,R | 131 | 21:21:12 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Latin |
| 145 | Nguyễn Văn Đông - Nguyễn Ngọc Hà - DreamDance Gia Lai | 166 | | 1 | C | 132 | 17:59:36 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Latin |
| 145 | Nguyễn Văn Đông - Nguyễn Ngọc Hà - DreamDance Gia Lai | 348 | | 1 | C,R | 136 | 21:10:24 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Latin |
| 145 | Nguyễn Văn Đông - Nguyễn Ngọc Hà - DreamDance Gia Lai | 361 | | 1 | R | 137 | 22:02:36 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Latin |
| 146 | Lê Bá Quang Nghị - Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 163 | | 1 | C | 40 | 17:54:12 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 146 | Lê Bá Quang Nghị - Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 350 | | 1 | C,R | 37 | 21:17:36 18/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 146 | Lê Bá Quang Nghị - Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 362 | | 1 | R | 41 | 22:04:24 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 147 | Vy Hoàng Nhựt - La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 163 | | 1 | C | 40 | 17:54:12 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 147 | Vy Hoàng Nhựt - La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 350 | | 1 | C,R | 37 | 21:17:36 18/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 147 | Vy Hoàng Nhựt - La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 362 | | 1 | R | 41 | 22:04:24 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 148 | La Gia Khang - Nguyễn Quỳnh Chiêu My - DreamDance Gia Lai | 124 | | 1 | C,R | 17 | 15:01:24 17/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 148 | La Gia Khang - Nguyễn Quỳnh Chiêu My - DreamDance Gia Lai | 335 | | 1 | C | 5 | 20:36:12 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 148 | La Gia Khang - Nguyễn Quỳnh Chiêu My - DreamDance Gia Lai | 346 | | 1 | C,R | 4 | 21:03:12 18/8 | Chung kết | Hạng D Nhi đồng Latin |
| 148 | La Gia Khang - Nguyễn Quỳnh Chiêu My - DreamDance Gia Lai | 360 | | 1 | R | 6 | 22:00:48 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Nhi đồng Latin |
| 149 | Nguyễn Gia Bảo - Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 109 | | 1 | C | 20 | 14:10:36 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 149 | Nguyễn Gia Bảo - Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 124 | | 1 | C,R | 17 | 15:01:24 17/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 149 | Nguyễn Gia Bảo - Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 126 | | 1 | R | 21 | 15:08:36 17/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 149 | Nguyễn Gia Bảo - Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 335 | | 1 | C | 5 | 20:36:12 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 149 | Nguyễn Gia Bảo - Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 346 | | 1 | C,R | 4 | 21:03:12 18/8 | Chung kết | Hạng D Nhi đồng Latin |
| 149 | Nguyễn Gia Bảo - Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 360 | | 1 | R | 6 | 22:00:48 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Nhi đồng Latin |
| 150 | Trần Anh Đức - Đặng Thị Khánh Vy - DreamDance Gia Lai | 109 | | 1 | C | 20 | 14:10:36 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 150 | Trần Anh Đức - Đặng Thị Khánh Vy - DreamDance Gia Lai | 124 | | 1 | C,R | 17 | 15:01:24 17/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 150 | Trần Anh Đức - Đặng Thị Khánh Vy - DreamDance Gia Lai | 126 | | 1 | R | 21 | 15:08:36 17/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 151 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 118 | | 1 | P | 85 | 14:36:12 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 151 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 122 | | 1 | S,C,R,P,J | 77 | 14:43:24 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 151 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 151 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 137 | | 1 | S,C,R,J | 62 | 15:59:00 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 151 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 157 | 161 | 1 | S,C,R,J | 78 | 17:27:12 17/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 151 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 151 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 251 | | 1 | W | 193 | 14:23:24 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 151 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 281 | | 1 | W,T,Q | 191 | 16:45:00 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Standard |
| 151 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 296 | | 1 | W,T | 192 | 17:29:00 18/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 151 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 311 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 189 | 18:37:24 18/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Standard |
| 151 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 151 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 322 | | 1 | S | 68 | 19:29:36 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 151 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 326 | 329 | 1 | S,C,R,P,J | 61 | 19:44:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 151 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 354 | 357 | 1 | C,R,J | 63 | 21:32:00 18/8 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 108 | | 1 | C | 81 | 14:08:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 116 | 119 | 1 | P | 53 | 14:32:36 17/8 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 137 | | 1 | S,C,R,J | 62 | 15:59:00 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 142 | | 1 | J | 67 | 16:27:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 150 | | 1 | P | 69 | 17:05:36 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 157 | 161 | 1 | S,C,R,J | 78 | 17:27:12 17/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 265 | | 1 | W,T,SF,Q | 176 | 14:59:24 18/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 308 | 313 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 175 | 18:10:24 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 326 | 329 | 1 | S,C,R,P,J | 61 | 19:44:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 152 | Lê Phương Thảo - DreamDance Gia Lai | 354 | 357 | 1 | C,R,J | 63 | 21:32:00 18/8 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 153 | Nguyễn Quỳnh Anh - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 153 | Nguyễn Quỳnh Anh - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 153 | Nguyễn Quỳnh Anh - DreamDance Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 153 | Nguyễn Quỳnh Anh - DreamDance Gia Lai | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 153 | Nguyễn Quỳnh Anh - DreamDance Gia Lai | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 153 | Nguyễn Quỳnh Anh - DreamDance Gia Lai | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 153 | Nguyễn Quỳnh Anh - DreamDance Gia Lai | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 153 | Nguyễn Quỳnh Anh - DreamDance Gia Lai | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 153 | Nguyễn Quỳnh Anh - DreamDance Gia Lai | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 153 | Nguyễn Quỳnh Anh - DreamDance Gia Lai | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 153 | Nguyễn Quỳnh Anh - DreamDance Gia Lai | 290 | | 1 | VW | 272 | 17:14:36 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Trang - DreamDance Gia Lai | 11 | | 1 | C | 293 | 12:24:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Trang - DreamDance Gia Lai | 116 | 119 | 1 | P | 53 | 14:32:36 17/8 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Trang - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Trang - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Trang - DreamDance Gia Lai | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Trang - DreamDance Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Trang - DreamDance Gia Lai | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Trang - DreamDance Gia Lai | 216 | 219,222 | 1 | S | 52 | 10:45:00 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Trang - DreamDance Gia Lai | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Trang - DreamDance Gia Lai | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Trang - DreamDance Gia Lai | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Trang - DreamDance Gia Lai | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Trang - DreamDance Gia Lai | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 154 | Nguyễn Thị Thùy Trang - DreamDance Gia Lai | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 275 | | 1 | T | 180 | 16:30:36 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 286 | | 1 | W,T,Q | 177 | 17:03:48 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 302 | 305 | 1 | W,T | 178 | 17:50:36 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 155 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 308 | 313 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 175 | 18:10:24 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 156 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 116 | 119 | 1 | P | 53 | 14:32:36 17/8 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 156 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 156 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 156 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 156 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 156 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 156 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 156 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 156 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 156 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 265 | | 1 | W,T,SF,Q | 176 | 14:59:24 18/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard |
| 156 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 286 | | 1 | W,T,Q | 177 | 17:03:48 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 156 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 302 | 305 | 1 | W,T | 178 | 17:50:36 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 156 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 308 | 313 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 175 | 18:10:24 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 157 | La Quỳnh Như - DreamDance Gia Lai | 108 | | 1 | C | 81 | 14:08:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 157 | La Quỳnh Như - DreamDance Gia Lai | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 157 | La Quỳnh Như - DreamDance Gia Lai | 143 | | 1 | C,R | 96 | 16:29:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Trước Thanh Niên Latin |
| 157 | La Quỳnh Như - DreamDance Gia Lai | 153 | 156 | 1 | R | 66 | 17:16:24 17/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 157 | La Quỳnh Như - DreamDance Gia Lai | 155 | | 1 | R | 98 | 17:23:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Trước Thanh Niên Latin |
| 157 | La Quỳnh Như - DreamDance Gia Lai | 159 | | 1 | P | 101 | 17:36:12 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Trước Thanh Niên Latin |
| 157 | La Quỳnh Như - DreamDance Gia Lai | 326 | 329 | 1 | S,C,R,P,J | 61 | 19:44:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 158 | La Gia Khang - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 158 | La Gia Khang - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 158 | La Gia Khang - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 158 | La Gia Khang - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 116 | 119 | 1 | P | 53 | 14:32:36 17/8 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 216 | 219,222 | 1 | S | 52 | 10:45:00 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 275 | | 1 | T | 180 | 16:30:36 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 286 | | 1 | W,T,Q | 177 | 17:03:48 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 302 | 305 | 1 | W,T | 178 | 17:50:36 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 159 | Nguyễn Ngọc Tuyết Nhi - DreamDance Gia Lai | 308 | 313 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 175 | 18:10:24 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 160 | Nguyễn Gia Bảo - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 160 | Nguyễn Gia Bảo - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 160 | Nguyễn Gia Bảo - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 160 | Nguyễn Gia Bảo - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 250 | 253 | 1 | W | 165 | 14:21:36 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 268 | 271 | 1 | T | 166 | 16:18:00 18/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 289 | | 1 | VW | 270 | 17:12:48 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Standard |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 310 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 161 | 18:28:24 18/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 320 | 323 | 1 | S | 32 | 19:20:36 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 325 | 328 | 1 | S,C,R,P,J | 23 | 19:35:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Lê Hoàng Phương Nghi - DreamDance Gia Lai | 343 | | 1 | P | 33 | 20:54:12 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 250 | 253 | 1 | W | 165 | 14:21:36 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 261 | | 1 | Q | 167 | 14:46:48 18/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 268 | 271 | 1 | T | 166 | 16:18:00 18/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 295 | 298 | 1 | W,T | 164 | 17:25:24 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 310 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 161 | 18:28:24 18/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 320 | 323 | 1 | S | 32 | 19:20:36 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 325 | 328 | 1 | S,C,R,P,J | 23 | 19:35:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 333 | 336 | 1 | J | 31 | 20:30:48 18/8 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 162 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 163 | Nguyễn Thị Thủy Tiên - DreamDance Gia Lai | 114 | | 1 | C,R,J | 79 | 14:21:48 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 163 | Nguyễn Thị Thủy Tiên - DreamDance Gia Lai | 120 | | 1 | J | 83 | 14:39:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 163 | Nguyễn Thị Thủy Tiên - DreamDance Gia Lai | 122 | | 1 | S,C,R,P,J | 77 | 14:43:24 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 163 | Nguyễn Thị Thủy Tiên - DreamDance Gia Lai | 139 | | 1 | C,R | 80 | 16:09:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 163 | Nguyễn Thị Thủy Tiên - DreamDance Gia Lai | 147 | | 1 | C,R,J | 95 | 16:51:12 17/8 | Chung kết | Hạng FC Trước Thanh Niên Latin |
| 163 | Nguyễn Thị Thủy Tiên - DreamDance Gia Lai | 155 | | 1 | R | 98 | 17:23:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Trước Thanh Niên Latin |
| 163 | Nguyễn Thị Thủy Tiên - DreamDance Gia Lai | 157 | 161 | 1 | S,C,R,J | 78 | 17:27:12 17/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 163 | Nguyễn Thị Thủy Tiên - DreamDance Gia Lai | 164 | | 1 | C | 110 | 17:56:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thanh niên Latin |
| 163 | Nguyễn Thị Thủy Tiên - DreamDance Gia Lai | 167 | | 1 | S | 84 | 18:01:24 17/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 163 | Nguyễn Thị Thủy Tiên - DreamDance Gia Lai | 176 | | 1 | R | 111 | 18:23:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thanh niên Latin |
| 163 | Nguyễn Thị Thủy Tiên - DreamDance Gia Lai | 317 | | 1 | C | 97 | 19:15:12 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Trước Thanh Niên Latin |
| 164 | Nguyễn Ngọc Tiểu Bảo - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 164 | Nguyễn Ngọc Tiểu Bảo - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 164 | Nguyễn Ngọc Tiểu Bảo - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 164 | Nguyễn Ngọc Tiểu Bảo - DreamDance Gia Lai | 224 | 227 | 1 | S,C,R,J | 8 | 11:04:48 18/8 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 164 | Nguyễn Ngọc Tiểu Bảo - DreamDance Gia Lai | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 164 | Nguyễn Ngọc Tiểu Bảo - DreamDance Gia Lai | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 164 | Nguyễn Ngọc Tiểu Bảo - DreamDance Gia Lai | 254 | | 1 | W | 152 | 14:34:12 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 164 | Nguyễn Ngọc Tiểu Bảo - DreamDance Gia Lai | 272 | | 1 | T | 153 | 16:25:12 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 164 | Nguyễn Ngọc Tiểu Bảo - DreamDance Gia Lai | 299 | | 1 | W,T | 151 | 17:39:48 18/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 165 | Đặng Thị Khánh Vy - DreamDance Gia Lai | 28 | | 1 | C | 339 | 12:37:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 7 |
| 165 | Đặng Thị Khánh Vy - DreamDance Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 165 | Đặng Thị Khánh Vy - DreamDance Gia Lai | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 165 | Đặng Thị Khánh Vy - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 165 | Đặng Thị Khánh Vy - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 165 | Đặng Thị Khánh Vy - DreamDance Gia Lai | 250 | 253 | 1 | W | 165 | 14:21:36 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 165 | Đặng Thị Khánh Vy - DreamDance Gia Lai | 268 | 271 | 1 | T | 166 | 16:18:00 18/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 165 | Đặng Thị Khánh Vy - DreamDance Gia Lai | 295 | 298 | 1 | W,T | 164 | 17:25:24 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 165 | Đặng Thị Khánh Vy - DreamDance Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 165 | Đặng Thị Khánh Vy - DreamDance Gia Lai | 325 | 328 | 1 | S,C,R,P,J | 23 | 19:35:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 165 | Đặng Thị Khánh Vy - DreamDance Gia Lai | 333 | 336 | 1 | J | 31 | 20:30:48 18/8 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 166 | Nguyễn Ngọc My My - DreamDance Gia Lai | 50 | | 1 | C,R | 286 | 13:00:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - Tây Nguyên 6 |
| 166 | Nguyễn Ngọc My My - DreamDance Gia Lai | 97 | | 1 | R | 340 | 14:00:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 7 |
| 166 | Nguyễn Ngọc My My - DreamDance Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 166 | Nguyễn Ngọc My My - DreamDance Gia Lai | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 166 | Nguyễn Ngọc My My - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 166 | Nguyễn Ngọc My My - DreamDance Gia Lai | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 166 | Nguyễn Ngọc My My - DreamDance Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 166 | Nguyễn Ngọc My My - DreamDance Gia Lai | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 166 | Nguyễn Ngọc My My - DreamDance Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 166 | Nguyễn Ngọc My My - DreamDance Gia Lai | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 167 | Ksor HNhạc - DreamDance Gia Lai | 65 | | 1 | C,R | 338 | 13:24:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 167 | Ksor HNhạc - DreamDance Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 167 | Ksor HNhạc - DreamDance Gia Lai | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 167 | Ksor HNhạc - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 167 | Ksor HNhạc - DreamDance Gia Lai | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 167 | Ksor HNhạc - DreamDance Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 167 | Ksor HNhạc - DreamDance Gia Lai | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 168 | Đặng Phan Bảo Trâm - DreamDance Gia Lai | 58 | | 1 | C,R | 318 | 13:13:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 168 | Đặng Phan Bảo Trâm - DreamDance Gia Lai | 89 | | 1 | R | 317 | 13:53:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 168 | Đặng Phan Bảo Trâm - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 168 | Đặng Phan Bảo Trâm - DreamDance Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 168 | Đặng Phan Bảo Trâm - DreamDance Gia Lai | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 168 | Đặng Phan Bảo Trâm - DreamDance Gia Lai | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 169 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 20 | | 1 | C | 316 | 12:31:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 169 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 169 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 169 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 169 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 169 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 250 | 253 | 1 | W | 165 | 14:21:36 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 169 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 268 | 271 | 1 | T | 166 | 16:18:00 18/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 169 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 295 | 298 | 1 | W,T | 164 | 17:25:24 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 169 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 169 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 320 | 323 | 1 | S | 32 | 19:20:36 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 169 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 169 | Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 170 | Phạm Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 16 | | 1 | C | 307 | 12:28:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 170 | Phạm Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 87 | | 1 | R | 311 | 13:52:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 170 | Phạm Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 170 | Phạm Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 170 | Phạm Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 170 | Phạm Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 170 | Phạm Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 224 | 227 | 1 | S,C,R,J | 8 | 11:04:48 18/8 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 170 | Phạm Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 170 | Phạm Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 170 | Phạm Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 243 | 246 | 1 | S,C,R,P,J | 7 | 13:24:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Nhi đồng Latin |
| 170 | Phạm Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 254 | | 1 | W | 152 | 14:34:12 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 170 | Phạm Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 272 | | 1 | T | 153 | 16:25:12 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 170 | Phạm Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 299 | | 1 | W,T | 151 | 17:39:48 18/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 171 | Bùi Hải Yến - DreamDance Gia Lai | 114 | | 1 | C,R,J | 79 | 14:21:48 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 171 | Bùi Hải Yến - DreamDance Gia Lai | 120 | | 1 | J | 83 | 14:39:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 171 | Bùi Hải Yến - DreamDance Gia Lai | 127 | | 1 | R | 82 | 15:10:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 171 | Bùi Hải Yến - DreamDance Gia Lai | 139 | | 1 | C,R | 80 | 16:09:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 171 | Bùi Hải Yến - DreamDance Gia Lai | 146 | | 1 | J | 99 | 16:49:24 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Trước Thanh Niên Latin |
| 171 | Bùi Hải Yến - DreamDance Gia Lai | 155 | | 1 | R | 98 | 17:23:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Trước Thanh Niên Latin |
| 171 | Bùi Hải Yến - DreamDance Gia Lai | 164 | | 1 | C | 110 | 17:56:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thanh niên Latin |
| 171 | Bùi Hải Yến - DreamDance Gia Lai | 170 | | 1 | C,R | 109 | 18:10:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thanh niên Latin |
| 171 | Bùi Hải Yến - DreamDance Gia Lai | 171 | | 1 | J | 112 | 18:14:00 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thanh niên Latin |
| 171 | Bùi Hải Yến - DreamDance Gia Lai | 176 | | 1 | R | 111 | 18:23:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thanh niên Latin |
| 171 | Bùi Hải Yến - DreamDance Gia Lai | 178 | | 1 | S,C,R,P,J | 93 | 18:26:36 17/8 | Chung kết | Hạng FA Trước Thanh Niên Latin |
| 171 | Bùi Hải Yến - DreamDance Gia Lai | 317 | | 1 | C | 97 | 19:15:12 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Trước Thanh Niên Latin |
| 172 | Ngô Thanh Tâm - DreamDance Gia Lai | 108 | | 1 | C | 81 | 14:08:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 172 | Ngô Thanh Tâm - DreamDance Gia Lai | 122 | | 1 | S,C,R,P,J | 77 | 14:43:24 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 172 | Ngô Thanh Tâm - DreamDance Gia Lai | 127 | | 1 | R | 82 | 15:10:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 172 | Ngô Thanh Tâm - DreamDance Gia Lai | 132 | | 1 | S,C,R,J | 94 | 15:24:48 17/8 | Chung kết | Hạng FB Trước Thanh Niên Latin |
| 172 | Ngô Thanh Tâm - DreamDance Gia Lai | 139 | | 1 | C,R | 80 | 16:09:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 172 | Ngô Thanh Tâm - DreamDance Gia Lai | 143 | | 1 | C,R | 96 | 16:29:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Trước Thanh Niên Latin |
| 172 | Ngô Thanh Tâm - DreamDance Gia Lai | 157 | 161 | 1 | S,C,R,J | 78 | 17:27:12 17/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 172 | Ngô Thanh Tâm - DreamDance Gia Lai | 168 | | 1 | C,R | 122 | 18:03:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Người lớn Latin |
| 172 | Ngô Thanh Tâm - DreamDance Gia Lai | 170 | | 1 | C,R | 109 | 18:10:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thanh niên Latin |
| 172 | Ngô Thanh Tâm - DreamDance Gia Lai | 178 | | 1 | S,C,R,P,J | 93 | 18:26:36 17/8 | Chung kết | Hạng FA Trước Thanh Niên Latin |
| 173 | Phạm Lê Quốc Hưng - DreamDance Gia Lai | 12 | | 1 | C | 296 | 12:24:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 173 | Phạm Lê Quốc Hưng - DreamDance Gia Lai | 159 | | 1 | P | 101 | 17:36:12 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Trước Thanh Niên Latin |
| 173 | Phạm Lê Quốc Hưng - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 173 | Phạm Lê Quốc Hưng - DreamDance Gia Lai | 251 | | 1 | W | 193 | 14:23:24 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 173 | Phạm Lê Quốc Hưng - DreamDance Gia Lai | 258 | | 1 | W | 207 | 14:41:24 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard |
| 173 | Phạm Lê Quốc Hưng - DreamDance Gia Lai | 269 | | 1 | T | 194 | 16:19:48 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard |
| 173 | Phạm Lê Quốc Hưng - DreamDance Gia Lai | 296 | | 1 | W,T | 192 | 17:29:00 18/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 173 | Phạm Lê Quốc Hưng - DreamDance Gia Lai | 306 | | 1 | W,T | 206 | 18:05:00 18/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Standard |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 117 | | 1 | P | 265 | 14:34:24 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Nhi đồng Latin |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 224 | 227 | 1 | S,C,R,J | 8 | 11:04:48 18/8 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 243 | 246 | 1 | S,C,R,P,J | 7 | 13:24:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Nhi đồng Latin |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 250 | 253 | 1 | W | 165 | 14:21:36 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 261 | | 1 | Q | 167 | 14:46:48 18/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 268 | 271 | 1 | T | 166 | 16:18:00 18/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 280 | | 1 | W,T,Q | 163 | 16:39:36 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 320 | 323 | 1 | S | 32 | 19:20:36 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 325 | 328 | 1 | S,C,R,P,J | 23 | 19:35:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 333 | 336 | 1 | J | 31 | 20:30:48 18/8 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 174 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 343 | | 1 | P | 33 | 20:54:12 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 216 | 219,222 | 1 | S | 52 | 10:45:00 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 262 | | 1 | Q | 181 | 14:48:36 18/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 265 | | 1 | W,T,SF,Q | 176 | 14:59:24 18/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 275 | | 1 | T | 180 | 16:30:36 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 286 | | 1 | W,T,Q | 177 | 17:03:48 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 290 | | 1 | VW | 272 | 17:14:36 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard |
| 175 | Trương Ngọc Bảo Quyên - DreamDance Gia Lai | 302 | 305 | 1 | W,T | 178 | 17:50:36 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 176 | Dương Ngọc Minh Châu - DreamDance Gia Lai | 27 | | 1 | C | 336 | 12:36:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 176 | Dương Ngọc Minh Châu - DreamDance Gia Lai | 31 | | 1 | C | 348 | 12:40:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 176 | Dương Ngọc Minh Châu - DreamDance Gia Lai | 95 | | 1 | R | 335 | 13:58:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 176 | Dương Ngọc Minh Châu - DreamDance Gia Lai | 97 | | 1 | R | 340 | 14:00:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 7 |
| 176 | Dương Ngọc Minh Châu - DreamDance Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 176 | Dương Ngọc Minh Châu - DreamDance Gia Lai | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 176 | Dương Ngọc Minh Châu - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 176 | Dương Ngọc Minh Châu - DreamDance Gia Lai | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 176 | Dương Ngọc Minh Châu - DreamDance Gia Lai | 250 | 253 | 1 | W | 165 | 14:21:36 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 176 | Dương Ngọc Minh Châu - DreamDance Gia Lai | 268 | 271 | 1 | T | 166 | 16:18:00 18/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 176 | Dương Ngọc Minh Châu - DreamDance Gia Lai | 295 | 298 | 1 | W,T | 164 | 17:25:24 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 176 | Dương Ngọc Minh Châu - DreamDance Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 176 | Dương Ngọc Minh Châu - DreamDance Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 177 | Nguyễn Thái Hà My - DreamDance Gia Lai | 33 | | 1 | C | 354 | 12:41:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 9 |
| 177 | Nguyễn Thái Hà My - DreamDance Gia Lai | 67 | | 1 | C,R | 353 | 13:28:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 8 |
| 177 | Nguyễn Thái Hà My - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 177 | Nguyễn Thái Hà My - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 177 | Nguyễn Thái Hà My - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 177 | Nguyễn Thái Hà My - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 177 | Nguyễn Thái Hà My - DreamDance Gia Lai | 224 | 227 | 1 | S,C,R,J | 8 | 11:04:48 18/8 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 178 | Lê Thị Hà Trang - DreamDance Gia Lai | 19 | | 1 | C | 313 | 12:30:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 178 | Lê Thị Hà Trang - DreamDance Gia Lai | 57 | | 1 | C,R | 315 | 13:12:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 178 | Lê Thị Hà Trang - DreamDance Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 178 | Lê Thị Hà Trang - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 178 | Lê Thị Hà Trang - DreamDance Gia Lai | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 178 | Lê Thị Hà Trang - DreamDance Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 178 | Lê Thị Hà Trang - DreamDance Gia Lai | 320 | 323 | 1 | S | 32 | 19:20:36 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 178 | Lê Thị Hà Trang - DreamDance Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 178 | Lê Thị Hà Trang - DreamDance Gia Lai | 333 | 336 | 1 | J | 31 | 20:30:48 18/8 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 179 | Tô Thuận Mỹ - DreamDance Gia Lai | 56 | | 1 | C,R | 312 | 13:10:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 179 | Tô Thuận Mỹ - DreamDance Gia Lai | 87 | | 1 | R | 311 | 13:52:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 179 | Tô Thuận Mỹ - DreamDance Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 179 | Tô Thuận Mỹ - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 179 | Tô Thuận Mỹ - DreamDance Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 179 | Tô Thuận Mỹ - DreamDance Gia Lai | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 179 | Tô Thuận Mỹ - DreamDance Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 179 | Tô Thuận Mỹ - DreamDance Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 180 | Dương Ngọc Minh Ngân - DreamDance Gia Lai | 32 | | 1 | C | 351 | 12:40:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 8 |
| 180 | Dương Ngọc Minh Ngân - DreamDance Gia Lai | 67 | | 1 | C,R | 353 | 13:28:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 8 |
| 180 | Dương Ngọc Minh Ngân - DreamDance Gia Lai | 102 | | 1 | R | 355 | 14:04:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 9 |
| 180 | Dương Ngọc Minh Ngân - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 180 | Dương Ngọc Minh Ngân - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 180 | Dương Ngọc Minh Ngân - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 180 | Dương Ngọc Minh Ngân - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 180 | Dương Ngọc Minh Ngân - DreamDance Gia Lai | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 216 | 219,222 | 1 | S | 52 | 10:45:00 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 275 | | 1 | T | 180 | 16:30:36 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 290 | | 1 | VW | 272 | 17:14:36 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 302 | 305 | 1 | W,T | 178 | 17:50:36 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 181 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - DreamDance Gia Lai | 308 | 313 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 175 | 18:10:24 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 182 | Nguyễn Hương Thảo - DreamDance Gia Lai | 19 | | 1 | C | 313 | 12:30:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 182 | Nguyễn Hương Thảo - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 182 | Nguyễn Hương Thảo - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 182 | Nguyễn Hương Thảo - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 183 | Tiêu Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 18 | | 1 | C | 310 | 12:29:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 183 | Tiêu Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 55 | | 1 | C,R | 309 | 13:08:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 183 | Tiêu Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 183 | Tiêu Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 183 | Tiêu Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 183 | Tiêu Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 183 | Tiêu Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 224 | 227 | 1 | S,C,R,J | 8 | 11:04:48 18/8 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 183 | Tiêu Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 183 | Tiêu Trần Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 184 | Phan Nguyễn Tú Uyên - DreamDance Gia Lai | 67 | | 1 | C,R | 353 | 13:28:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 8 |
| 184 | Phan Nguyễn Tú Uyên - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 184 | Phan Nguyễn Tú Uyên - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 184 | Phan Nguyễn Tú Uyên - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 185 | Lê Bá Quang Nghị - DreamDance Gia Lai | 64 | | 1 | C,R | 333 | 13:23:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 185 | Lê Bá Quang Nghị - DreamDance Gia Lai | 153 | 156 | 1 | R | 66 | 17:16:24 17/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 185 | Lê Bá Quang Nghị - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 185 | Lê Bá Quang Nghị - DreamDance Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 185 | Lê Bá Quang Nghị - DreamDance Gia Lai | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 185 | Lê Bá Quang Nghị - DreamDance Gia Lai | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 185 | Lê Bá Quang Nghị - DreamDance Gia Lai | 275 | | 1 | T | 180 | 16:30:36 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 185 | Lê Bá Quang Nghị - DreamDance Gia Lai | 302 | 305 | 1 | W,T | 178 | 17:50:36 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 185 | Lê Bá Quang Nghị - DreamDance Gia Lai | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 186 | Nguyễn Quỳnh Chiêu My - DreamDance Gia Lai | 51 | | 1 | C,R | 289 | 13:02:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 186 | Nguyễn Quỳnh Chiêu My - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 186 | Nguyễn Quỳnh Chiêu My - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 186 | Nguyễn Quỳnh Chiêu My - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 186 | Nguyễn Quỳnh Chiêu My - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 186 | Nguyễn Quỳnh Chiêu My - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 186 | Nguyễn Quỳnh Chiêu My - DreamDance Gia Lai | 250 | 253 | 1 | W | 165 | 14:21:36 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 187 | Lê An Nhi - DreamDance Gia Lai | 9 | | 1 | C | 287 | 12:22:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 10 |
| 187 | Lê An Nhi - DreamDance Gia Lai | 86 | | 1 | R | 305 | 13:51:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 187 | Lê An Nhi - DreamDance Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 187 | Lê An Nhi - DreamDance Gia Lai | 181 | | 1 | C,R | 303 | 08:18:00 18/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 187 | Lê An Nhi - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 187 | Lê An Nhi - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 187 | Lê An Nhi - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 187 | Lê An Nhi - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 187 | Lê An Nhi - DreamDance Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 187 | Lê An Nhi - DreamDance Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 188 | Lại Thị Thu Phương - DreamDance Gia Lai | 28 | | 1 | C | 339 | 12:37:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 7 |
| 188 | Lại Thị Thu Phương - DreamDance Gia Lai | 97 | | 1 | R | 340 | 14:00:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 7 |
| 188 | Lại Thị Thu Phương - DreamDance Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 188 | Lại Thị Thu Phương - DreamDance Gia Lai | 182 | | 1 | C,R | 306 | 08:19:36 18/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 188 | Lại Thị Thu Phương - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 188 | Lại Thị Thu Phương - DreamDance Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 189 | Thái Thị Thảo Nguyên - DreamDance Gia Lai | 13 | | 1 | C | 299 | 12:25:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 189 | Thái Thị Thảo Nguyên - DreamDance Gia Lai | 127 | | 1 | R | 82 | 15:10:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 189 | Thái Thị Thảo Nguyên - DreamDance Gia Lai | 139 | | 1 | C,R | 80 | 16:09:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 189 | Thái Thị Thảo Nguyên - DreamDance Gia Lai | 159 | | 1 | P | 101 | 17:36:12 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Trước Thanh Niên Latin |
| 189 | Thái Thị Thảo Nguyên - DreamDance Gia Lai | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 189 | Thái Thị Thảo Nguyên - DreamDance Gia Lai | 258 | | 1 | W | 207 | 14:41:24 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard |
| 189 | Thái Thị Thảo Nguyên - DreamDance Gia Lai | 259 | | 1 | W | 232 | 14:43:12 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Thanh niên Standard |
| 189 | Thái Thị Thảo Nguyên - DreamDance Gia Lai | 306 | | 1 | W,T | 206 | 18:05:00 18/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Standard |
| 190 | Vy Hoàng Nhựt - DreamDance Gia Lai | 70 | | 1 | C,R | 378 | 13:32:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD NHI 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB |
| 190 | Vy Hoàng Nhựt - DreamDance Gia Lai | 94 | | 1 | R | 332 | 13:57:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 190 | Vy Hoàng Nhựt - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 190 | Vy Hoàng Nhựt - DreamDance Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 190 | Vy Hoàng Nhựt - DreamDance Gia Lai | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 191 | Tôn Nữ Bảo Nhi - DreamDance Gia Lai | 7 | | 1 | C | 281 | 12:20:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 191 | Tôn Nữ Bảo Nhi - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 191 | Tôn Nữ Bảo Nhi - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 191 | Tôn Nữ Bảo Nhi - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 191 | Tôn Nữ Bảo Nhi - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 191 | Tôn Nữ Bảo Nhi - DreamDance Gia Lai | 224 | 227 | 1 | S,C,R,J | 8 | 11:04:48 18/8 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 191 | Tôn Nữ Bảo Nhi - DreamDance Gia Lai | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 191 | Tôn Nữ Bảo Nhi - DreamDance Gia Lai | 254 | | 1 | W | 152 | 14:34:12 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 192 | Phạm Lê Quốc Hưng - Thái Thị Thảo Nguyên - DreamDance Gia Lai | 255 | | 1 | W | 200 | 14:36:00 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Standard |
| 192 | Phạm Lê Quốc Hưng - Thái Thị Thảo Nguyên - DreamDance Gia Lai | 257 | | 1 | W | 214 | 14:39:36 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trước Thanh Niên Standard |
| 192 | Phạm Lê Quốc Hưng - Thái Thị Thảo Nguyên - DreamDance Gia Lai | 273 | | 1 | T | 215 | 16:27:00 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trước Thanh Niên Standard |
| 192 | Phạm Lê Quốc Hưng - Thái Thị Thảo Nguyên - DreamDance Gia Lai | 276 | | 1 | T | 201 | 16:32:24 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Standard |
| 192 | Phạm Lê Quốc Hưng - Thái Thị Thảo Nguyên - DreamDance Gia Lai | 300 | | 1 | W,T | 213 | 17:43:24 18/8 | Chung kết | Hạng D Trước Thanh Niên Standard |
| 192 | Phạm Lê Quốc Hưng - Thái Thị Thảo Nguyên - DreamDance Gia Lai | 303 | | 1 | W,T | 199 | 17:54:12 18/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Standard |
| 193 | Nguyễn Vũ Băng Nhi - DreamDance Gia Lai | 14 | | 1 | C | 301 | 12:26:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 193 | Nguyễn Vũ Băng Nhi - DreamDance Gia Lai | 85 | | 1 | R | 302 | 13:50:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 193 | Nguyễn Vũ Băng Nhi - DreamDance Gia Lai | 88 | | 1 | R | 314 | 13:52:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 193 | Nguyễn Vũ Băng Nhi - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 193 | Nguyễn Vũ Băng Nhi - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 193 | Nguyễn Vũ Băng Nhi - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 193 | Nguyễn Vũ Băng Nhi - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 194 | Đào Diễm Quyên - DreamDance Gia Lai | 114 | | 1 | C,R,J | 79 | 14:21:48 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 194 | Đào Diễm Quyên - DreamDance Gia Lai | 122 | | 1 | S,C,R,P,J | 77 | 14:43:24 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 194 | Đào Diễm Quyên - DreamDance Gia Lai | 127 | | 1 | R | 82 | 15:10:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 194 | Đào Diễm Quyên - DreamDance Gia Lai | 139 | | 1 | C,R | 80 | 16:09:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 194 | Đào Diễm Quyên - DreamDance Gia Lai | 143 | | 1 | C,R | 96 | 16:29:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Trước Thanh Niên Latin |
| 194 | Đào Diễm Quyên - DreamDance Gia Lai | 147 | | 1 | C,R,J | 95 | 16:51:12 17/8 | Chung kết | Hạng FC Trước Thanh Niên Latin |
| 194 | Đào Diễm Quyên - DreamDance Gia Lai | 157 | 161 | 1 | S,C,R,J | 78 | 17:27:12 17/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 194 | Đào Diễm Quyên - DreamDance Gia Lai | 167 | | 1 | S | 84 | 18:01:24 17/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 194 | Đào Diễm Quyên - DreamDance Gia Lai | 178 | | 1 | S,C,R,P,J | 93 | 18:26:36 17/8 | Chung kết | Hạng FA Trước Thanh Niên Latin |
| 194 | Đào Diễm Quyên - DreamDance Gia Lai | 317 | | 1 | C | 97 | 19:15:12 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Trước Thanh Niên Latin |
| 195 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - DreamDance Gia Lai | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 195 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - DreamDance Gia Lai | 137 | | 1 | S,C,R,J | 62 | 15:59:00 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 196 | Nguyễn Phạm Kha Ly - DreamDance Gia Lai | 15 | | 1 | C | 304 | 12:27:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 196 | Nguyễn Phạm Kha Ly - DreamDance Gia Lai | 182 | | 1 | C,R | 306 | 08:19:36 18/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 196 | Nguyễn Phạm Kha Ly - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 196 | Nguyễn Phạm Kha Ly - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 196 | Nguyễn Phạm Kha Ly - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 197 | Trần Huyền Thương - DreamDance Gia Lai | 80 | | 1 | R | 282 | 13:46:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 197 | Trần Huyền Thương - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 197 | Trần Huyền Thương - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 197 | Trần Huyền Thương - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 197 | Trần Huyền Thương - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 198 | Nguyễn Song Thư - DreamDance Gia Lai | 55 | | 1 | C,R | 309 | 13:08:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 198 | Nguyễn Song Thư - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 198 | Nguyễn Song Thư - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 198 | Nguyễn Song Thư - DreamDance Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 199 | Hồ Ngọc Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 59 | | 1 | C,R | 321 | 13:15:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 199 | Hồ Ngọc Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 199 | Hồ Ngọc Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 199 | Hồ Ngọc Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 199 | Hồ Ngọc Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 199 | Hồ Ngọc Bảo Hân - DreamDance Gia Lai | 320 | 323 | 1 | S | 32 | 19:20:36 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 200 | Lê Thị Minh Hằng - DreamDance Gia Lai | 14 | | 1 | C | 301 | 12:26:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 200 | Lê Thị Minh Hằng - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 200 | Lê Thị Minh Hằng - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 200 | Lê Thị Minh Hằng - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 200 | Lê Thị Minh Hằng - DreamDance Gia Lai | 224 | 227 | 1 | S,C,R,J | 8 | 11:04:48 18/8 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 201 | Thái Bảo Trân - DreamDance Gia Lai | 85 | | 1 | R | 302 | 13:50:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 201 | Thái Bảo Trân - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 201 | Thái Bảo Trân - DreamDance Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 201 | Thái Bảo Trân - DreamDance Gia Lai | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 201 | Thái Bảo Trân - DreamDance Gia Lai | 224 | 227 | 1 | S,C,R,J | 8 | 11:04:48 18/8 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 202 | Đinh Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 26 | | 1 | C | 334 | 12:36:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 202 | Đinh Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 64 | | 1 | C,R | 333 | 13:23:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 202 | Đinh Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 95 | | 1 | R | 335 | 13:58:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 202 | Đinh Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 202 | Đinh Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 202 | Đinh Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 202 | Đinh Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 202 | Đinh Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 290 | | 1 | VW | 272 | 17:14:36 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard |
| 203 | Nguyễn Văn Tế - Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 158 | | 1 | C | 359 | 17:34:24 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung Niên Latin |
| 203 | Nguyễn Văn Tế - Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 166 | | 1 | C | 132 | 17:59:36 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Latin |
| 203 | Nguyễn Văn Tế - Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 292 | | 1 | W | 383 | 17:18:12 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 203 | Nguyễn Văn Tế - Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 345 | | 1 | C,R | 358 | 20:59:36 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung Niên Latin |
| 203 | Nguyễn Văn Tế - Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 359 | | 1 | R | 360 | 21:59:00 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung Niên Latin |
| 203 | Nguyễn Văn Tế - Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 364 | | 1 | R | 133 | 22:08:00 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Latin |
| 204 | Nguyễn Đình Tư - Nguyễn Thị Phú Tài - DreamDance Gia Lai | 166 | | 1 | C | 132 | 17:59:36 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Latin |
| 204 | Nguyễn Đình Tư - Nguyễn Thị Phú Tài - DreamDance Gia Lai | 348 | | 1 | C,R | 136 | 21:10:24 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Latin |
| 204 | Nguyễn Đình Tư - Nguyễn Thị Phú Tài - DreamDance Gia Lai | 351 | | 1 | C,R | 131 | 21:21:12 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Latin |
| 204 | Nguyễn Đình Tư - Nguyễn Thị Phú Tài - DreamDance Gia Lai | 361 | | 1 | R | 137 | 22:02:36 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Latin |
| 204 | Nguyễn Đình Tư - Nguyễn Thị Phú Tài - DreamDance Gia Lai | 364 | | 1 | R | 133 | 22:08:00 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Latin |
| 205 | The Cup Of Life - Tên các VĐV cách nhau dấu phẩy - DreamDance Gia Lai | 177 | | 1 | DD | 262 | 18:24:48 17/8 | Chung kết | Đồng Diễn Thiếu nhi |
| 206 | Phan Vũ - Bùi Hải Yến - DreamDance Gia Lai | 130 | | 1 | R | 91 | 15:15:48 17/8 | Chung kết | Hạng E2 Trước Thanh Niên Latin |
| 206 | Phan Vũ - Bùi Hải Yến - DreamDance Gia Lai | 175 | | 1 | R | 75 | 18:21:12 17/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin |
| 207 | Đồng Nhật Phương Linh - DreamDance Gia Lai | 12 | | 1 | C | 296 | 12:24:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 208 | Đồng Nhật Bảo Thy - DreamDance Gia Lai | 16 | | 1 | C | 307 | 12:28:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 209 | Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 110 | | 1 | C | 143 | 14:12:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên Latin |
| 209 | Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 125 | | 1 | C,R | 141 | 15:05:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Trung niên Latin |
| 209 | Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 128 | | 1 | R | 144 | 15:12:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên Latin |
| 209 | Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 133 | | 1 | W | 243 | 15:32:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Người lớn Standard |
| 209 | Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 162 | | 1 | C | 123 | 17:52:24 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Người lớn Latin |
| 209 | Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 168 | | 1 | C,R | 122 | 18:03:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Người lớn Latin |
| 209 | Huỳnh Thị Ngọc Trinh - DreamDance Gia Lai | 288 | | 1 | W | 260 | 17:11:00 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên Standard |
| 210 | Đỗ Nguyễn Hoàng Giao - DreamDance Gia Lai | 12 | | 1 | C | 296 | 12:24:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 211 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 54 | | 1 | C,R | 298 | 13:07:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Niên 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 211 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 114 | | 1 | C,R,J | 79 | 14:21:48 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 211 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 211 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 142 | | 1 | J | 67 | 16:27:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 211 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 157 | 161 | 1 | S,C,R,J | 78 | 17:27:12 17/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 211 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 211 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 322 | | 1 | S | 68 | 19:29:36 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 211 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 354 | 357 | 1 | C,R,J | 63 | 21:32:00 18/8 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 212 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 47 | | 1 | C,R,J | 389 | 12:54:24 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu Nhi 2 Latin Dancesport Đà Nẵng |
| 212 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 116 | 119 | 1 | P | 53 | 14:32:36 17/8 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 212 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 137 | | 1 | S,C,R,J | 62 | 15:59:00 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 212 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 212 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 212 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 212 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 326 | 329 | 1 | S,C,R,P,J | 61 | 19:44:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 213 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 47 | | 1 | C,R,J | 389 | 12:54:24 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu Nhi 2 Latin Dancesport Đà Nẵng |
| 213 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 213 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 213 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 213 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 213 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 213 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 213 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 214 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 47 | | 1 | C,R,J | 389 | 12:54:24 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu Nhi 2 Latin Dancesport Đà Nẵng |
| 214 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 214 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 214 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 214 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 214 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 216 | 219,222 | 1 | S | 52 | 10:45:00 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 214 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 214 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 215 | NGUYỄN KHOA THY TRANG - Hue Talent | 35 | | 1 | C | 369 | 12:43:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thanh Niên Latin Bảo Dance Sport |
| 215 | NGUYỄN KHOA THY TRANG - Hue Talent | 54 | | 1 | C,R | 298 | 13:07:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Niên 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 215 | NGUYỄN KHOA THY TRANG - Hue Talent | 114 | | 1 | C,R,J | 79 | 14:21:48 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 215 | NGUYỄN KHOA THY TRANG - Hue Talent | 132 | | 1 | S,C,R,J | 94 | 15:24:48 17/8 | Chung kết | Hạng FB Trước Thanh Niên Latin |
| 215 | NGUYỄN KHOA THY TRANG - Hue Talent | 137 | | 1 | S,C,R,J | 62 | 15:59:00 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 215 | NGUYỄN KHOA THY TRANG - Hue Talent | 147 | | 1 | C,R,J | 95 | 16:51:12 17/8 | Chung kết | Hạng FC Trước Thanh Niên Latin |
| 215 | NGUYỄN KHOA THY TRANG - Hue Talent | 157 | 161 | 1 | S,C,R,J | 78 | 17:27:12 17/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 215 | NGUYỄN KHOA THY TRANG - Hue Talent | 317 | | 1 | C | 97 | 19:15:12 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Trước Thanh Niên Latin |
| 215 | NGUYỄN KHOA THY TRANG - Hue Talent | 354 | 357 | 1 | C,R,J | 63 | 21:32:00 18/8 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 216 | CHÂU BẢO ANH - Hue Talent | 25 | | 1 | C | 331 | 12:35:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 216 | CHÂU BẢO ANH - Hue Talent | 54 | | 1 | C,R | 298 | 13:07:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Niên 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 216 | CHÂU BẢO ANH - Hue Talent | 84 | | 1 | R | 297 | 13:49:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu Niên 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 216 | CHÂU BẢO ANH - Hue Talent | 94 | | 1 | R | 332 | 13:57:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 216 | CHÂU BẢO ANH - Hue Talent | 108 | | 1 | C | 81 | 14:08:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 216 | CHÂU BẢO ANH - Hue Talent | 114 | | 1 | C,R,J | 79 | 14:21:48 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 216 | CHÂU BẢO ANH - Hue Talent | 142 | | 1 | J | 67 | 16:27:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 216 | CHÂU BẢO ANH - Hue Talent | 143 | | 1 | C,R | 96 | 16:29:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Trước Thanh Niên Latin |
| 216 | CHÂU BẢO ANH - Hue Talent | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 216 | CHÂU BẢO ANH - Hue Talent | 354 | 357 | 1 | C,R,J | 63 | 21:32:00 18/8 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 217 | PHẠM THANH BẢO NGỌC - Hue Talent | 99 | | 1 | R | 346 | 14:01:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 7 |
| 217 | PHẠM THANH BẢO NGỌC - Hue Talent | 102 | | 1 | R | 355 | 14:04:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 9 |
| 217 | PHẠM THANH BẢO NGỌC - Hue Talent | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 217 | PHẠM THANH BẢO NGỌC - Hue Talent | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 217 | PHẠM THANH BẢO NGỌC - Hue Talent | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 218 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NHI - Hue talent | 99 | | 1 | R | 346 | 14:01:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 7 |
| 218 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NHI - Hue talent | 102 | | 1 | R | 355 | 14:04:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 9 |
| 218 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NHI - Hue talent | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 218 | NGUYỄN THỊ QUỲNH NHI - Hue talent | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 219 | HOÀNG TRỌNG PHÁT - Hue talent | 35 | | 1 | C | 369 | 12:43:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thanh Niên Latin Bảo Dance Sport |
| 219 | HOÀNG TRỌNG PHÁT - Hue talent | 70 | | 1 | C,R | 378 | 13:32:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD NHI 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB |
| 219 | HOÀNG TRỌNG PHÁT - Hue talent | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 219 | HOÀNG TRỌNG PHÁT - Hue talent | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 220 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 115 | | 1 | C,R,J | 56 | 14:27:12 17/8 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 1 Latin |
| 220 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 123 | | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 14:52:24 17/8 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin |
| 220 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 131 | | 1 | S,C,R,J | 55 | 15:17:36 17/8 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Latin |
| 220 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 136 | | 1 | S,C,R,J | 87 | 15:51:48 17/8 | Chung kết | Hạng B Trước Thanh Niên Latin |
| 220 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 145 | | 1 | S,C,R,P,J | 86 | 16:40:24 17/8 | Chung kết | Hạng A Trước Thanh Niên Latin |
| 220 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 165 | | 1 | C | 74 | 17:57:48 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin |
| 220 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 169 | | 1 | C,R | 73 | 18:06:48 17/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Latin |
| 220 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 173 | | 1 | J | 76 | 18:17:36 17/8 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin |
| 220 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 175 | | 1 | R | 75 | 18:21:12 17/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin |
| 220 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 332 | | 1 | S,C,R,J | 71 | 20:23:36 18/8 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Latin |
| 220 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 358 | | 1 | C,R,J | 72 | 21:53:36 18/8 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 2 Latin |
| 220 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 365 | | 1 | S,C,R,P,J | 70 | 22:09:48 18/8 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 221 | Phạm Lê Quốc Hưng - La Quỳnh Như - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 112 | | 1 | C | 90 | 14:16:00 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Trước Thanh Niên Latin |
| 221 | Phạm Lê Quốc Hưng - La Quỳnh Như - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 115 | | 1 | C,R,J | 56 | 14:27:12 17/8 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 1 Latin |
| 221 | Phạm Lê Quốc Hưng - La Quỳnh Như - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 121 | | 1 | J | 60 | 14:41:36 17/8 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin |
| 221 | Phạm Lê Quốc Hưng - La Quỳnh Như - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 123 | | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 14:52:24 17/8 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin |
| 221 | Phạm Lê Quốc Hưng - La Quỳnh Như - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 130 | | 1 | R | 91 | 15:15:48 17/8 | Chung kết | Hạng E2 Trước Thanh Niên Latin |
| 221 | Phạm Lê Quốc Hưng - La Quỳnh Như - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 131 | | 1 | S,C,R,J | 55 | 15:17:36 17/8 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Latin |
| 221 | Phạm Lê Quốc Hưng - La Quỳnh Như - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 136 | | 1 | S,C,R,J | 87 | 15:51:48 17/8 | Chung kết | Hạng B Trước Thanh Niên Latin |
| 221 | Phạm Lê Quốc Hưng - La Quỳnh Như - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 169 | | 1 | C,R | 73 | 18:06:48 17/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Latin |
| 221 | Phạm Lê Quốc Hưng - La Quỳnh Như - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 173 | | 1 | J | 76 | 18:17:36 17/8 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin |
| 221 | Phạm Lê Quốc Hưng - La Quỳnh Như - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 332 | | 1 | S,C,R,J | 71 | 20:23:36 18/8 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Latin |
| 221 | Phạm Lê Quốc Hưng - La Quỳnh Như - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 358 | | 1 | C,R,J | 72 | 21:53:36 18/8 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 2 Latin |
| 221 | Phạm Lê Quốc Hưng - La Quỳnh Như - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 365 | | 1 | S,C,R,P,J | 70 | 22:09:48 18/8 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 222 | Nguyễn Ngọc Sơn - Nguyễn Thị Thủy Tiên - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 339 | | 1 | C | 106 | 20:43:24 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Latin |
| 222 | Nguyễn Ngọc Sơn - Nguyễn Thị Thủy Tiên - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 349 | | 1 | C,R | 118 | 21:14:00 18/8 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 222 | Nguyễn Ngọc Sơn - Nguyễn Thị Thủy Tiên - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 352 | | 1 | C,R | 105 | 21:24:48 18/8 | Chung kết | Hạng D Thanh niên Latin |
| 222 | Nguyễn Ngọc Sơn - Nguyễn Thị Thủy Tiên - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 355 | | 1 | C,R,J | 117 | 21:37:24 18/8 | Chung kết | Hạng C Người lớn Latin |
| 222 | Nguyễn Ngọc Sơn - Nguyễn Thị Thủy Tiên - KINGWOOD TEAM GIA LAI | 363 | | 1 | R | 107 | 22:06:12 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Latin |
| 223 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 270 | | 1 | T | 255 | 16:21:36 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 223 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 292 | | 1 | W | 383 | 17:18:12 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 223 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 301 | | 1 | W,T | 254 | 17:47:00 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 223 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 338 | | 1 | C | 365 | 20:41:36 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Latin |
| 223 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 345 | | 1 | C,R | 358 | 20:59:36 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung Niên Latin |
| 223 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 348 | | 1 | C,R | 136 | 21:10:24 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Latin |
| 223 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 359 | | 1 | R | 360 | 21:59:00 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung Niên Latin |
| 223 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 361 | | 1 | R | 137 | 22:02:36 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Latin |
| 224 | Bùi Đức Thiện - Bùi Ngọc Lucie - Khánh Thi Academy | 266 | | 1 | S,C,R,P,J | 102 | 16:00:00 18/8 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Latin |
| 225 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 18 | | 1 | C | 310 | 12:29:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 4 |
| 225 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 36 | | 1 | C | 370 | 12:44:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 225 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 66 | | 1 | C,R | 344 | 13:26:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 6 |
| 225 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 225 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 225 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 225 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 225 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 225 | Huỳnh Bảo Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 226 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 226 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 226 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 226 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 226 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 217 | | 1 | S | 264 | 10:46:48 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 226 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 226 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 226 | Nguyễn Nho Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 227 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 227 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 227 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 227 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 227 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 227 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 217 | | 1 | S | 264 | 10:46:48 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 227 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 227 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 227 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 227 | Nguyễn Thị Ngân Phi - LUÂN OANH DANCESPORT | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 228 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 228 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 228 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 228 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 228 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 228 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 228 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 217 | | 1 | S | 264 | 10:46:48 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 228 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 228 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 228 | Nguyễn Bình Khánh Thy - LUÂN OANH DANCESPORT | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 229 | Võ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 229 | Võ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 229 | Võ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 229 | Võ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 229 | Võ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 229 | Võ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 217 | | 1 | S | 264 | 10:46:48 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 229 | Võ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 229 | Võ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 229 | Võ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 229 | Võ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 230 | Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 230 | Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 230 | Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 230 | Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 231 | Lê Bảo Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 36 | | 1 | C | 370 | 12:44:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 231 | Lê Bảo Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 68 | | 1 | C,R | 373 | 13:29:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 231 | Lê Bảo Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 231 | Lê Bảo Gia Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 232 | Võ Thùy Trâm Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 36 | | 1 | C | 370 | 12:44:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 232 | Võ Thùy Trâm Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 71 | | 1 | C,R | 388 | 13:34:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch các CLB toàn Quốc |
| 232 | Võ Thùy Trâm Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 232 | Võ Thùy Trâm Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 232 | Võ Thùy Trâm Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 233 | Nguyễn Thế Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 233 | Nguyễn Thế Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 142 | | 1 | J | 67 | 16:27:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 233 | Nguyễn Thế Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 153 | 156 | 1 | R | 66 | 17:16:24 17/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 233 | Nguyễn Thế Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 233 | Nguyễn Thế Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 354 | 357 | 1 | C,R,J | 63 | 21:32:00 18/8 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 234 | Lê Khắc Gia Bảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 234 | Lê Khắc Gia Bảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 234 | Lê Khắc Gia Bảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 325 | 328 | 1 | S,C,R,P,J | 23 | 19:35:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 235 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 68 | | 1 | C,R | 373 | 13:29:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 235 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 235 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 235 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 236 | Vương Đức Minh - LUÂN OANH DANCESPORT | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 236 | Vương Đức Minh - LUÂN OANH DANCESPORT | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 236 | Vương Đức Minh - LUÂN OANH DANCESPORT | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 236 | Vương Đức Minh - LUÂN OANH DANCESPORT | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 236 | Vương Đức Minh - LUÂN OANH DANCESPORT | 333 | 336 | 1 | J | 31 | 20:30:48 18/8 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 237 | Vương Đức Thành - LUÂN OANH DANCESPORT | 68 | | 1 | C,R | 373 | 13:29:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Vô địch các CLB toàn quốc |
| 237 | Vương Đức Thành - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 237 | Vương Đức Thành - LUÂN OANH DANCESPORT | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 237 | Vương Đức Thành - LUÂN OANH DANCESPORT | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 237 | Vương Đức Thành - LUÂN OANH DANCESPORT | 216 | 219,222 | 1 | S | 52 | 10:45:00 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 237 | Vương Đức Thành - LUÂN OANH DANCESPORT | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 237 | Vương Đức Thành - LUÂN OANH DANCESPORT | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 238 | Nguyễn Thế Huy - Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 111 | | 1 | C | 58 | 14:14:12 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 238 | Nguyễn Thế Huy - Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 121 | | 1 | J | 60 | 14:41:36 17/8 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin |
| 238 | Nguyễn Thế Huy - Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 123 | | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 14:52:24 17/8 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin |
| 238 | Nguyễn Thế Huy - Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 129 | | 1 | R | 59 | 15:14:00 17/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin |
| 239 | Lê Khắc Gia Bảo - Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 160 | | 1 | S,C,R,J | 35 | 17:38:00 17/8 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 2 Latin |
| 239 | Lê Khắc Gia Bảo - Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 342 | | 1 | C,J | 39 | 20:50:36 18/8 | Chung kết | Hạng D2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 239 | Lê Khắc Gia Bảo - Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 350 | | 1 | C,R | 37 | 21:17:36 18/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 239 | Lê Khắc Gia Bảo - Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 353 | | 1 | C,S | 38 | 21:28:24 18/8 | Chung kết | Hạng D1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 240 | Lê Khắc Gia Bảo - Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 109 | | 1 | C | 20 | 14:10:36 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 240 | Lê Khắc Gia Bảo - Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 124 | | 1 | C,R | 17 | 15:01:24 17/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 240 | Lê Khắc Gia Bảo - Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 126 | | 1 | R | 21 | 15:08:36 17/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 241 | Lê Hoàng Nam - Nguyễn Thị Kim Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 339 | | 1 | C | 106 | 20:43:24 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Latin |
| 241 | Lê Hoàng Nam - Nguyễn Thị Kim Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 349 | | 1 | C,R | 118 | 21:14:00 18/8 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 241 | Lê Hoàng Nam - Nguyễn Thị Kim Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 352 | | 1 | C,R | 105 | 21:24:48 18/8 | Chung kết | Hạng D Thanh niên Latin |
| 241 | Lê Hoàng Nam - Nguyễn Thị Kim Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 355 | | 1 | C,R,J | 117 | 21:37:24 18/8 | Chung kết | Hạng C Người lớn Latin |
| 241 | Lê Hoàng Nam - Nguyễn Thị Kim Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 363 | | 1 | R | 107 | 22:06:12 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Latin |
| 242 | Nguyễn Văn Song Toàn - Dương Vân Lan - LUÂN OANH DANCESPORT | 160 | | 1 | S,C,R,J | 35 | 17:38:00 17/8 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 2 Latin |
| 242 | Nguyễn Văn Song Toàn - Dương Vân Lan - LUÂN OANH DANCESPORT | 247 | | 1 | C,R | 57 | 13:56:24 18/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 242 | Nguyễn Văn Song Toàn - Dương Vân Lan - LUÂN OANH DANCESPORT | 332 | | 1 | S,C,R,J | 71 | 20:23:36 18/8 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Latin |
| 242 | Nguyễn Văn Song Toàn - Dương Vân Lan - LUÂN OANH DANCESPORT | 356 | | 1 | C,R,J | 36 | 21:42:48 18/8 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 2 Latin |
| 243 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Hoàng Yến Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 163 | | 1 | C | 40 | 17:54:12 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 243 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Hoàng Yến Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 172 | | 1 | J | 42 | 18:15:48 17/8 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 243 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Hoàng Yến Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 342 | | 1 | C,J | 39 | 20:50:36 18/8 | Chung kết | Hạng D2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 243 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Hoàng Yến Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 353 | | 1 | C,S | 38 | 21:28:24 18/8 | Chung kết | Hạng D1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 243 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Hoàng Yến Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 362 | | 1 | R | 41 | 22:04:24 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 244 | Phạm Hoàng Yến Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 244 | Phạm Hoàng Yến Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 244 | Phạm Hoàng Yến Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 244 | Phạm Hoàng Yến Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 244 | Phạm Hoàng Yến Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 320 | 323 | 1 | S | 32 | 19:20:36 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 244 | Phạm Hoàng Yến Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 244 | Phạm Hoàng Yến Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 333 | 336 | 1 | J | 31 | 20:30:48 18/8 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 245 | Ngô Thiên Hoàng Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 108 | | 1 | C | 81 | 14:08:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 245 | Ngô Thiên Hoàng Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 127 | | 1 | R | 82 | 15:10:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 245 | Ngô Thiên Hoàng Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 245 | Ngô Thiên Hoàng Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 153 | 156 | 1 | R | 66 | 17:16:24 17/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 245 | Ngô Thiên Hoàng Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 245 | Ngô Thiên Hoàng Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 354 | 357 | 1 | C,R,J | 63 | 21:32:00 18/8 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 246 | Dương Vân Lan - LUÂN OANH DANCESPORT | 116 | 119 | 1 | P | 53 | 14:32:36 17/8 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 246 | Dương Vân Lan - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 246 | Dương Vân Lan - LUÂN OANH DANCESPORT | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 246 | Dương Vân Lan - LUÂN OANH DANCESPORT | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 246 | Dương Vân Lan - LUÂN OANH DANCESPORT | 296 | | 1 | W,T | 192 | 17:29:00 18/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 246 | Dương Vân Lan - LUÂN OANH DANCESPORT | 326 | 329 | 1 | S,C,R,P,J | 61 | 19:44:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 247 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 247 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 247 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 247 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 224 | 227 | 1 | S,C,R,J | 8 | 11:04:48 18/8 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 247 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 247 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 243 | 246 | 1 | S,C,R,P,J | 7 | 13:24:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Nhi đồng Latin |
| 247 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 283 | | 1 | W,T,Q | 150 | 16:52:12 18/8 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Standard |
| 247 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 299 | | 1 | W,T | 151 | 17:39:48 18/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 247 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 247 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 248 | Bùi Ngọc Như Ý - LUÂN OANH DANCESPORT | 117 | | 1 | P | 265 | 14:34:24 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Nhi đồng Latin |
| 248 | Bùi Ngọc Như Ý - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 248 | Bùi Ngọc Như Ý - LUÂN OANH DANCESPORT | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 248 | Bùi Ngọc Như Ý - LUÂN OANH DANCESPORT | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 248 | Bùi Ngọc Như Ý - LUÂN OANH DANCESPORT | 217 | | 1 | S | 264 | 10:46:48 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 248 | Bùi Ngọc Như Ý - LUÂN OANH DANCESPORT | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 248 | Bùi Ngọc Như Ý - LUÂN OANH DANCESPORT | 243 | 246 | 1 | S,C,R,P,J | 7 | 13:24:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Nhi đồng Latin |
| 248 | Bùi Ngọc Như Ý - LUÂN OANH DANCESPORT | 254 | | 1 | W | 152 | 14:34:12 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 248 | Bùi Ngọc Như Ý - LUÂN OANH DANCESPORT | 272 | | 1 | T | 153 | 16:25:12 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 248 | Bùi Ngọc Như Ý - LUÂN OANH DANCESPORT | 283 | | 1 | W,T,Q | 150 | 16:52:12 18/8 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Standard |
| 249 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 249 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 249 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 249 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 249 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 249 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 249 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 250 | 253 | 1 | W | 165 | 14:21:36 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 249 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 268 | 271 | 1 | T | 166 | 16:18:00 18/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 249 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 280 | | 1 | W,T,Q | 163 | 16:39:36 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 249 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 325 | 328 | 1 | S,C,R,P,J | 23 | 19:35:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 250 | Lê Phương Tú - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 250 | Lê Phương Tú - LUÂN OANH DANCESPORT | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 250 | Lê Phương Tú - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 250 | Lê Phương Tú - LUÂN OANH DANCESPORT | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 250 | Lê Phương Tú - LUÂN OANH DANCESPORT | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 250 | Lê Phương Tú - LUÂN OANH DANCESPORT | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 250 | Lê Phương Tú - LUÂN OANH DANCESPORT | 265 | | 1 | W,T,SF,Q | 176 | 14:59:24 18/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard |
| 250 | Lê Phương Tú - LUÂN OANH DANCESPORT | 308 | 313 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 175 | 18:10:24 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 250 | Lê Phương Tú - LUÂN OANH DANCESPORT | 326 | 329 | 1 | S,C,R,P,J | 61 | 19:44:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 250 | Lê Phương Tú - LUÂN OANH DANCESPORT | 354 | 357 | 1 | C,R,J | 63 | 21:32:00 18/8 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 251 | Lương Bảo Trí Dũng - LUÂN OANH DANCESPORT | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 251 | Lương Bảo Trí Dũng - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 252 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - LUÂN OANH DANCESPORT | 115 | | 1 | C,R,J | 56 | 14:27:12 17/8 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 1 Latin |
| 252 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - LUÂN OANH DANCESPORT | 123 | | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 14:52:24 17/8 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin |
| 252 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - LUÂN OANH DANCESPORT | 131 | | 1 | S,C,R,J | 55 | 15:17:36 17/8 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Latin |
| 252 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - LUÂN OANH DANCESPORT | 165 | | 1 | C | 74 | 17:57:48 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin |
| 252 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - LUÂN OANH DANCESPORT | 169 | | 1 | C,R | 73 | 18:06:48 17/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Latin |
| 252 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - LUÂN OANH DANCESPORT | 173 | | 1 | J | 76 | 18:17:36 17/8 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin |
| 252 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - LUÂN OANH DANCESPORT | 175 | | 1 | R | 75 | 18:21:12 17/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin |
| 252 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - LUÂN OANH DANCESPORT | 247 | | 1 | C,R | 57 | 13:56:24 18/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 253 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 142 | | 1 | J | 67 | 16:27:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 253 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 150 | | 1 | P | 69 | 17:05:36 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 253 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 253 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 253 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 253 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 253 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 263 | | 1 | Q | 209 | 14:50:24 18/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Standard |
| 253 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 284 | | 1 | W,T,Q | 205 | 16:57:36 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Standard |
| 253 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 311 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 189 | 18:37:24 18/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Standard |
| 253 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 322 | | 1 | S | 68 | 19:29:36 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 254 | Đoàn Bảo Trân - LUÂN OANH DANCESPORT | 178 | | 1 | S,C,R,P,J | 93 | 18:26:36 17/8 | Chung kết | Hạng FA Trước Thanh Niên Latin |
| 254 | Đoàn Bảo Trân - LUÂN OANH DANCESPORT | 258 | | 1 | W | 207 | 14:41:24 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard |
| 254 | Đoàn Bảo Trân - LUÂN OANH DANCESPORT | 296 | | 1 | W,T | 192 | 17:29:00 18/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 254 | Đoàn Bảo Trân - LUÂN OANH DANCESPORT | 326 | 329 | 1 | S,C,R,P,J | 61 | 19:44:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 255 | Đinh Thanh Xuân - LUÂN OANH DANCESPORT | 108 | | 1 | C | 81 | 14:08:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 255 | Đinh Thanh Xuân - LUÂN OANH DANCESPORT | 118 | | 1 | P | 85 | 14:36:12 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 255 | Đinh Thanh Xuân - LUÂN OANH DANCESPORT | 120 | | 1 | J | 83 | 14:39:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 255 | Đinh Thanh Xuân - LUÂN OANH DANCESPORT | 127 | | 1 | R | 82 | 15:10:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 255 | Đinh Thanh Xuân - LUÂN OANH DANCESPORT | 132 | | 1 | S,C,R,J | 94 | 15:24:48 17/8 | Chung kết | Hạng FB Trước Thanh Niên Latin |
| 255 | Đinh Thanh Xuân - LUÂN OANH DANCESPORT | 167 | | 1 | S | 84 | 18:01:24 17/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 255 | Đinh Thanh Xuân - LUÂN OANH DANCESPORT | 251 | | 1 | W | 193 | 14:23:24 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 255 | Đinh Thanh Xuân - LUÂN OANH DANCESPORT | 296 | | 1 | W,T | 192 | 17:29:00 18/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 256 | Phạm Trần Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 114 | | 1 | C,R,J | 79 | 14:21:48 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 256 | Phạm Trần Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 122 | | 1 | S,C,R,P,J | 77 | 14:43:24 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 256 | Phạm Trần Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 256 | Phạm Trần Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 150 | | 1 | P | 69 | 17:05:36 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 256 | Phạm Trần Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 157 | 161 | 1 | S,C,R,J | 78 | 17:27:12 17/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 256 | Phạm Trần Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 256 | Phạm Trần Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 284 | | 1 | W,T,Q | 205 | 16:57:36 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Standard |
| 256 | Phạm Trần Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 309 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 203 | 18:19:24 18/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Standard |
| 256 | Phạm Trần Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 311 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 189 | 18:37:24 18/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Standard |
| 256 | Phạm Trần Anh Thư - LUÂN OANH DANCESPORT | 354 | 357 | 1 | C,R,J | 63 | 21:32:00 18/8 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 257 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 117 | | 1 | P | 265 | 14:34:24 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Nhi đồng Latin |
| 257 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 257 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 257 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 268 | 271 | 1 | T | 166 | 16:18:00 18/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 257 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 295 | 298 | 1 | W,T | 164 | 17:25:24 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 257 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 257 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 258 | Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 258 | Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 258 | Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 258 | Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 250 | 253 | 1 | W | 165 | 14:21:36 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 258 | Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 268 | 271 | 1 | T | 166 | 16:18:00 18/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 258 | Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 280 | | 1 | W,T,Q | 163 | 16:39:36 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 258 | Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 325 | 328 | 1 | S,C,R,P,J | 23 | 19:35:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 259 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 117 | | 1 | P | 265 | 14:34:24 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Nhi đồng Latin |
| 259 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 259 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 259 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 217 | | 1 | S | 264 | 10:46:48 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 259 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 259 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 243 | 246 | 1 | S,C,R,P,J | 7 | 13:24:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Nhi đồng Latin |
| 259 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 254 | | 1 | W | 152 | 14:34:12 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 259 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 272 | | 1 | T | 153 | 16:25:12 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 260 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 260 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 260 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 260 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 260 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 263 | | 1 | Q | 209 | 14:50:24 18/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Standard |
| 260 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 269 | | 1 | T | 194 | 16:19:48 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard |
| 260 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 278 | | 1 | T | 208 | 16:36:00 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard |
| 260 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 291 | | 1 | VW | 276 | 17:16:24 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard |
| 260 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 302 | 305 | 1 | W,T | 178 | 17:50:36 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 260 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 306 | | 1 | W,T | 206 | 18:05:00 18/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Standard |
| 260 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 354 | 357 | 1 | C,R,J | 63 | 21:32:00 18/8 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 261 | Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 261 | Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 261 | Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 268 | 271 | 1 | T | 166 | 16:18:00 18/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 261 | Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 280 | | 1 | W,T,Q | 163 | 16:39:36 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 261 | Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 289 | | 1 | VW | 270 | 17:12:48 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Standard |
| 261 | Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 261 | Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 325 | 328 | 1 | S,C,R,P,J | 23 | 19:35:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 261 | Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 262 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 262 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 262 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 262 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 262 | | 1 | Q | 181 | 14:48:36 18/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 262 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 296 | | 1 | W,T | 192 | 17:29:00 18/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 262 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 308 | 313 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 175 | 18:10:24 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 262 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 309 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 203 | 18:19:24 18/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Standard |
| 262 | Nguyễn Thị Loan Phương - LUÂN OANH DANCESPORT | 354 | 357 | 1 | C,R,J | 63 | 21:32:00 18/8 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 263 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 263 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 263 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 263 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 263 | | 1 | Q | 209 | 14:50:24 18/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Standard |
| 263 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 278 | | 1 | T | 208 | 16:36:00 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard |
| 263 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 281 | | 1 | W,T,Q | 191 | 16:45:00 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Standard |
| 263 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 286 | | 1 | W,T,Q | 177 | 17:03:48 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 263 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 291 | | 1 | VW | 276 | 17:16:24 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard |
| 263 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 309 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 203 | 18:19:24 18/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Standard |
| 263 | Huỳnh Vũ Thiệu Miên - LUÂN OANH DANCESPORT | 326 | 329 | 1 | S,C,R,P,J | 61 | 19:44:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 264 | Huỳnh Lê Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 180 | 366,367 | 2 | S,C,R,P,J,W,T,VW,SF, | 261 | 08:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FAA Toàn năng 10 điệu Tendance |
| 264 | Huỳnh Lê Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 264 | Huỳnh Lê Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 264 | Huỳnh Lê Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 251 | | 1 | W | 193 | 14:23:24 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 264 | Huỳnh Lê Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 264 | Huỳnh Lê Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 278 | | 1 | T | 208 | 16:36:00 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard |
| 264 | Huỳnh Lê Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 281 | | 1 | W,T,Q | 191 | 16:45:00 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Standard |
| 264 | Huỳnh Lê Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 284 | | 1 | W,T,Q | 205 | 16:57:36 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Standard |
| 264 | Huỳnh Lê Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 291 | | 1 | VW | 276 | 17:16:24 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard |
| 264 | Huỳnh Lê Bảo Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 326 | 329 | 1 | S,C,R,P,J | 61 | 19:44:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 265 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 108 | | 1 | C | 81 | 14:08:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 265 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 127 | | 1 | R | 82 | 15:10:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 265 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 265 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 139 | | 1 | C,R | 80 | 16:09:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 265 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 251 | | 1 | W | 193 | 14:23:24 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 265 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 258 | | 1 | W | 207 | 14:41:24 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard |
| 265 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 269 | | 1 | T | 194 | 16:19:48 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard |
| 265 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 296 | | 1 | W,T | 192 | 17:29:00 18/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 265 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 306 | | 1 | W,T | 206 | 18:05:00 18/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Standard |
| 265 | Phan Cao Diệu Ngọc - LUÂN OANH DANCESPORT | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 266 | Tào Vi Cát Tường - LUÂN OANH DANCESPORT | 42 | | 1 | C | 391 | 12:48:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB Miền Trung Tây Nguyên |
| 266 | Tào Vi Cát Tường - LUÂN OANH DANCESPORT | 102 | | 1 | R | 355 | 14:04:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 9 |
| 266 | Tào Vi Cát Tường - LUÂN OANH DANCESPORT | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 266 | Tào Vi Cát Tường - LUÂN OANH DANCESPORT | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 266 | Tào Vi Cát Tường - LUÂN OANH DANCESPORT | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 267 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 42 | | 1 | C | 391 | 12:48:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch các CLB Miền Trung Tây Nguyên |
| 267 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 57 | | 1 | C,R | 315 | 13:12:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 267 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 99 | | 1 | R | 346 | 14:01:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 7 |
| 267 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 267 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 267 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 267 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 254 | | 1 | W | 152 | 14:34:12 18/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 268 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 268 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 268 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 268 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 243 | 246 | 1 | S,C,R,P,J | 7 | 13:24:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Nhi đồng Latin |
| 268 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 261 | | 1 | Q | 167 | 14:46:48 18/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 268 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 283 | | 1 | W,T,Q | 150 | 16:52:12 18/8 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Standard |
| 268 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 299 | | 1 | W,T | 151 | 17:39:48 18/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 268 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 268 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 325 | 328 | 1 | S,C,R,P,J | 23 | 19:35:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 268 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 269 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 269 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 216 | 219,222 | 1 | S | 52 | 10:45:00 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 269 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 269 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 269 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 269 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 269 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 275 | | 1 | T | 180 | 16:30:36 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 269 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 286 | | 1 | W,T,Q | 177 | 17:03:48 18/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 269 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 302 | 305 | 1 | W,T | 178 | 17:50:36 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 269 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 322 | | 1 | S | 68 | 19:29:36 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 270 | LK Paso - Rumba - Cha cha - Phạm Trần Anh Thư,Phan Cao Diệu Ngọc,Huỳnh Vũ Thiệu Miên,Nguyễn Thị Loan Phương,Huỳnh Lê Bảo Nhi,Trần Đặng Hương Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 177 | | 1 | DD | 262 | 18:24:48 17/8 | Chung kết | Đồng Diễn Thiếu nhi |
| 271 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - Luân Oanh Dancesport | 145 | | 1 | S,C,R,P,J | 86 | 16:40:24 17/8 | Chung kết | Hạng A Trước Thanh Niên Latin |
| 271 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - Luân Oanh Dancesport | 267 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 224 | 16:09:00 18/8 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 271 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - Luân Oanh Dancesport | 277 | | 1 | T | 240 | 16:34:12 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Standard |
| 271 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - Luân Oanh Dancesport | 297 | | 1 | W,T | 238 | 17:32:36 18/8 | Chung kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 271 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - Luân Oanh Dancesport | 300 | | 1 | W,T | 213 | 17:43:24 18/8 | Chung kết | Hạng D Trước Thanh Niên Standard |
| 271 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - Luân Oanh Dancesport | 303 | | 1 | W,T | 199 | 17:54:12 18/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Standard |
| 271 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - Luân Oanh Dancesport | 365 | | 1 | S,C,R,P,J | 70 | 22:09:48 18/8 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 272 | Vũ Thị Hồng Ngọc - Ninh Bình Dancesport | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 272 | Vũ Thị Hồng Ngọc - Ninh Bình Dancesport | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 272 | Vũ Thị Hồng Ngọc - Ninh Bình Dancesport | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 272 | Vũ Thị Hồng Ngọc - Ninh Bình Dancesport | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 272 | Vũ Thị Hồng Ngọc - Ninh Bình Dancesport | 262 | | 1 | Q | 181 | 14:48:36 18/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 272 | Vũ Thị Hồng Ngọc - Ninh Bình Dancesport | 275 | | 1 | T | 180 | 16:30:36 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 272 | Vũ Thị Hồng Ngọc - Ninh Bình Dancesport | 308 | 313 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 175 | 18:10:24 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 273 | Lê Phương Anh - PH DANCESPORT TAM KỲ | 41 | | 1 | C | 390 | 12:48:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 273 | Lê Phương Anh - PH DANCESPORT TAM KỲ | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 273 | Lê Phương Anh - PH DANCESPORT TAM KỲ | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 273 | Lê Phương Anh - PH DANCESPORT TAM KỲ | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 273 | Lê Phương Anh - PH DANCESPORT TAM KỲ | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 273 | Lê Phương Anh - PH DANCESPORT TAM KỲ | 333 | 336 | 1 | J | 31 | 20:30:48 18/8 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 273 | Lê Phương Anh - PH DANCESPORT TAM KỲ | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 274 | Võ Thục Nghi - PH DANCESPORT TAM KỲ | 25 | | 1 | C | 331 | 12:35:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 274 | Võ Thục Nghi - PH DANCESPORT TAM KỲ | 153 | 156 | 1 | R | 66 | 17:16:24 17/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 274 | Võ Thục Nghi - PH DANCESPORT TAM KỲ | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 274 | Võ Thục Nghi - PH DANCESPORT TAM KỲ | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 274 | Võ Thục Nghi - PH DANCESPORT TAM KỲ | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 274 | Võ Thục Nghi - PH DANCESPORT TAM KỲ | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 275 | Võ Thục Khuê - PH DANCESPORT TAM KỲ | 70 | | 1 | C,R | 378 | 13:32:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD NHI 1 Latin VÔ ĐỊCH CÁC CLB |
| 275 | Võ Thục Khuê - PH DANCESPORT TAM KỲ | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 275 | Võ Thục Khuê - PH DANCESPORT TAM KỲ | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 275 | Võ Thục Khuê - PH DANCESPORT TAM KỲ | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 275 | Võ Thục Khuê - PH DANCESPORT TAM KỲ | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 275 | Võ Thục Khuê - PH DANCESPORT TAM KỲ | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 276 | Phạm Ngọc Minh Châu - PH DANCESPORT TAM KỲ | 25 | | 1 | C | 331 | 12:35:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 276 | Phạm Ngọc Minh Châu - PH DANCESPORT TAM KỲ | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 276 | Phạm Ngọc Minh Châu - PH DANCESPORT TAM KỲ | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 276 | Phạm Ngọc Minh Châu - PH DANCESPORT TAM KỲ | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 276 | Phạm Ngọc Minh Châu - PH DANCESPORT TAM KỲ | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 276 | Phạm Ngọc Minh Châu - PH DANCESPORT TAM KỲ | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 277 | Lê Nguyễn Thục Quyên - PH DANCESPORT TAM KỲ | 82 | | 1 | R | 288 | 13:48:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 10 |
| 277 | Lê Nguyễn Thục Quyên - PH DANCESPORT TAM KỲ | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 277 | Lê Nguyễn Thục Quyên - PH DANCESPORT TAM KỲ | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 277 | Lê Nguyễn Thục Quyên - PH DANCESPORT TAM KỲ | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 277 | Lê Nguyễn Thục Quyên - PH DANCESPORT TAM KỲ | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 277 | Lê Nguyễn Thục Quyên - PH DANCESPORT TAM KỲ | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 278 | Lê Hoàng Bảo Nhi - PH DANCESPORT TAM KỲ | 94 | | 1 | R | 332 | 13:57:36 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 1 |
| 278 | Lê Hoàng Bảo Nhi - PH DANCESPORT TAM KỲ | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 278 | Lê Hoàng Bảo Nhi - PH DANCESPORT TAM KỲ | 153 | 156 | 1 | R | 66 | 17:16:24 17/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 278 | Lê Hoàng Bảo Nhi - PH DANCESPORT TAM KỲ | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 278 | Lê Hoàng Bảo Nhi - PH DANCESPORT TAM KỲ | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 278 | Lê Hoàng Bảo Nhi - PH DANCESPORT TAM KỲ | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 279 | Cha Cha Cha - Lê Phương Anh,Võ Thục Nghi,Võ Thục Khuyên,Phạm Ngọc Minh Châu,Lê Hoàng Bảo Nhi - PH DANCESPORT TAM KỲ | 177 | | 1 | DD | 262 | 18:24:48 17/8 | Chung kết | Đồng Diễn Thiếu nhi |
| 280 | Phùng Nghĩa Bình - Nguyễn Hồng Ánh - Q-Dance Center | 111 | | 1 | C | 58 | 14:14:12 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 280 | Phùng Nghĩa Bình - Nguyễn Hồng Ánh - Q-Dance Center | 121 | | 1 | J | 60 | 14:41:36 17/8 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin |
| 280 | Phùng Nghĩa Bình - Nguyễn Hồng Ánh - Q-Dance Center | 129 | | 1 | R | 59 | 15:14:00 17/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin |
| 280 | Phùng Nghĩa Bình - Nguyễn Hồng Ánh - Q-Dance Center | 172 | | 1 | J | 42 | 18:15:48 17/8 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 280 | Phùng Nghĩa Bình - Nguyễn Hồng Ánh - Q-Dance Center | 247 | | 1 | C,R | 57 | 13:56:24 18/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 280 | Phùng Nghĩa Bình - Nguyễn Hồng Ánh - Q-Dance Center | 342 | | 1 | C,J | 39 | 20:50:36 18/8 | Chung kết | Hạng D2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 280 | Phùng Nghĩa Bình - Nguyễn Hồng Ánh - Q-Dance Center | 350 | | 1 | C,R | 37 | 21:17:36 18/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 280 | Phùng Nghĩa Bình - Nguyễn Hồng Ánh - Q-Dance Center | 356 | | 1 | C,R,J | 36 | 21:42:48 18/8 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 2 Latin |
| 280 | Phùng Nghĩa Bình - Nguyễn Hồng Ánh - Q-Dance Center | 358 | | 1 | C,R,J | 72 | 21:53:36 18/8 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 2 Latin |
| 280 | Phùng Nghĩa Bình - Nguyễn Hồng Ánh - Q-Dance Center | 362 | | 1 | R | 41 | 22:04:24 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 281 | Hoàng Tuyết Nhi - Q-Dance Center | 146 | | 1 | J | 99 | 16:49:24 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Trước Thanh Niên Latin |
| 281 | Hoàng Tuyết Nhi - Q-Dance Center | 157 | 161 | 1 | S,C,R,J | 78 | 17:27:12 17/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 281 | Hoàng Tuyết Nhi - Q-Dance Center | 170 | | 1 | C,R | 109 | 18:10:24 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thanh niên Latin |
| 281 | Hoàng Tuyết Nhi - Q-Dance Center | 171 | | 1 | J | 112 | 18:14:00 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thanh niên Latin |
| 281 | Hoàng Tuyết Nhi - Q-Dance Center | 176 | | 1 | R | 111 | 18:23:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thanh niên Latin |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 46 | | 1 | C,R,J | 376 | 12:52:00 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 49 | | 1 | C,J | 374 | 12:59:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 69 | | 1 | C,R | 375 | 13:31:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 77 | | 1 | J | 377 | 13:44:00 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 93 | | 1 | R | 329 | 13:56:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Miền Trung - TN 5 |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 333 | 336 | 1 | J | 31 | 20:30:48 18/8 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 282 | Nguyễn Bạch Hà My - Quảng Ngãi Dancesport | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 283 | Võ Thị Huyền Loan - Quảng Ngãi Dancesport | 15 | | 1 | C | 304 | 12:27:12 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 283 | Võ Thị Huyền Loan - Quảng Ngãi Dancesport | 55 | | 1 | C,R | 309 | 13:08:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 283 | Võ Thị Huyền Loan - Quảng Ngãi Dancesport | 86 | | 1 | R | 305 | 13:51:12 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 2 |
| 283 | Võ Thị Huyền Loan - Quảng Ngãi Dancesport | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 283 | Võ Thị Huyền Loan - Quảng Ngãi Dancesport | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 283 | Võ Thị Huyền Loan - Quảng Ngãi Dancesport | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 283 | Võ Thị Huyền Loan - Quảng Ngãi Dancesport | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 283 | Võ Thị Huyền Loan - Quảng Ngãi Dancesport | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 283 | Võ Thị Huyền Loan - Quảng Ngãi Dancesport | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 284 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Quảng Ngãi Dancesport | 16 | | 1 | C | 307 | 12:28:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 284 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Quảng Ngãi Dancesport | 46 | | 1 | C,R,J | 376 | 12:52:00 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 284 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Quảng Ngãi Dancesport | 49 | | 1 | C,J | 374 | 12:59:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 284 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Quảng Ngãi Dancesport | 69 | | 1 | C,R | 375 | 13:31:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 284 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Quảng Ngãi Dancesport | 77 | | 1 | J | 377 | 13:44:00 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 284 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Quảng Ngãi Dancesport | 82 | | 1 | R | 288 | 13:48:00 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Miền Trung - TN 10 |
| 284 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Quảng Ngãi Dancesport | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 284 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Quảng Ngãi Dancesport | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 284 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Quảng Ngãi Dancesport | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 284 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Quảng Ngãi Dancesport | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 284 | Đỗ Nguyễn Ánh Ngân - Quảng Ngãi Dancesport | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 31 | | 1 | C | 348 | 12:40:00 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 46 | | 1 | C,R,J | 376 | 12:52:00 17/8 | Chung kết | Hạng FC Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 49 | | 1 | C,J | 374 | 12:59:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 69 | | 1 | C,R | 375 | 13:31:12 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 77 | | 1 | J | 377 | 13:44:00 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu Nhi Latin Các CLB Miền Trung - TN |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 100 | | 1 | R | 349 | 14:02:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB Miền Trung - TN 3 |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 333 | 336 | 1 | J | 31 | 20:30:48 18/8 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 285 | Trần Uyên Nhi - Quảng Ngãi Dancesport | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 286 | Đặng Bảo Ngọc - SH Dance An Khê | 1 | | 1 | S,C,R,J | 379 | 12:00 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin SH Dance An Khê |
| 286 | Đặng Bảo Ngọc - SH Dance An Khê | 2 | | 1 | S,C,R,J | 380 | 12:03:12 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin SH Dance An Khê |
| 286 | Đặng Bảo Ngọc - SH Dance An Khê | 3 | | 1 | S,C,R,J | 381 | 12:06:24 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin SH Dance An Khê |
| 286 | Đặng Bảo Ngọc - SH Dance An Khê | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 286 | Đặng Bảo Ngọc - SH Dance An Khê | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 286 | Đặng Bảo Ngọc - SH Dance An Khê | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 286 | Đặng Bảo Ngọc - SH Dance An Khê | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 286 | Đặng Bảo Ngọc - SH Dance An Khê | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 286 | Đặng Bảo Ngọc - SH Dance An Khê | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 287 | Nguyễn Bảo Trâm - SH Dance An Khê | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 287 | Nguyễn Bảo Trâm - SH Dance An Khê | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 287 | Nguyễn Bảo Trâm - SH Dance An Khê | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 287 | Nguyễn Bảo Trâm - SH Dance An Khê | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 287 | Nguyễn Bảo Trâm - SH Dance An Khê | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 287 | Nguyễn Bảo Trâm - SH Dance An Khê | 333 | 336 | 1 | J | 31 | 20:30:48 18/8 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 288 | Võ Mai Tuệ Lâm - SH Dance An Khê | 4 | | 1 | S,C,R,J | 382 | 12:09:36 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin SH Dance An Khê |
| 288 | Võ Mai Tuệ Lâm - SH Dance An Khê | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 288 | Võ Mai Tuệ Lâm - SH Dance An Khê | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 288 | Võ Mai Tuệ Lâm - SH Dance An Khê | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 288 | Võ Mai Tuệ Lâm - SH Dance An Khê | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 288 | Võ Mai Tuệ Lâm - SH Dance An Khê | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 288 | Võ Mai Tuệ Lâm - SH Dance An Khê | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 289 | Nguyễn Mai Phương - SH Dance An Khê | 4 | | 1 | S,C,R,J | 382 | 12:09:36 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin SH Dance An Khê |
| 289 | Nguyễn Mai Phương - SH Dance An Khê | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 289 | Nguyễn Mai Phương - SH Dance An Khê | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 289 | Nguyễn Mai Phương - SH Dance An Khê | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 289 | Nguyễn Mai Phương - SH Dance An Khê | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 289 | Nguyễn Mai Phương - SH Dance An Khê | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 289 | Nguyễn Mai Phương - SH Dance An Khê | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 289 | Nguyễn Mai Phương - SH Dance An Khê | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 290 | Võ Huỳnh Diễm Hân - SH Dance An Khê | 1 | | 1 | S,C,R,J | 379 | 12:00 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin SH Dance An Khê |
| 290 | Võ Huỳnh Diễm Hân - SH Dance An Khê | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 290 | Võ Huỳnh Diễm Hân - SH Dance An Khê | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 290 | Võ Huỳnh Diễm Hân - SH Dance An Khê | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 290 | Võ Huỳnh Diễm Hân - SH Dance An Khê | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 291 | Trần Thanh Bảo Ngân - SH Dance An Khê | 1 | | 1 | S,C,R,J | 379 | 12:00 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin SH Dance An Khê |
| 291 | Trần Thanh Bảo Ngân - SH Dance An Khê | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 291 | Trần Thanh Bảo Ngân - SH Dance An Khê | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 291 | Trần Thanh Bảo Ngân - SH Dance An Khê | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 291 | Trần Thanh Bảo Ngân - SH Dance An Khê | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 292 | Thái Huyền Trân - SH Dance An Khê | 2 | | 1 | S,C,R,J | 380 | 12:03:12 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin SH Dance An Khê |
| 292 | Thái Huyền Trân - SH Dance An Khê | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 292 | Thái Huyền Trân - SH Dance An Khê | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 292 | Thái Huyền Trân - SH Dance An Khê | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 292 | Thái Huyền Trân - SH Dance An Khê | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 293 | Phan Bá Giang Thanh - SH Dance An Khê | 3 | | 1 | S,C,R,J | 381 | 12:06:24 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin SH Dance An Khê |
| 293 | Phan Bá Giang Thanh - SH Dance An Khê | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 293 | Phan Bá Giang Thanh - SH Dance An Khê | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 293 | Phan Bá Giang Thanh - SH Dance An Khê | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 293 | Phan Bá Giang Thanh - SH Dance An Khê | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 293 | Phan Bá Giang Thanh - SH Dance An Khê | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 293 | Phan Bá Giang Thanh - SH Dance An Khê | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 294 | Ngô Thiên Kim - SH Dance An Khê | 3 | | 1 | S,C,R,J | 381 | 12:06:24 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin SH Dance An Khê |
| 294 | Ngô Thiên Kim - SH Dance An Khê | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 294 | Ngô Thiên Kim - SH Dance An Khê | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 294 | Ngô Thiên Kim - SH Dance An Khê | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 294 | Ngô Thiên Kim - SH Dance An Khê | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 295 | Trịnh Ngọc Lê An - SH Dance An Khê | 2 | | 1 | S,C,R,J | 380 | 12:03:12 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin SH Dance An Khê |
| 295 | Trịnh Ngọc Lê An - SH Dance An Khê | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 295 | Trịnh Ngọc Lê An - SH Dance An Khê | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 295 | Trịnh Ngọc Lê An - SH Dance An Khê | 202 | 205,208,211,214 | 4 | C,R | 10 | 09:31:12 18/8 | Vòng loại | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 295 | Trịnh Ngọc Lê An - SH Dance An Khê | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 295 | Trịnh Ngọc Lê An - SH Dance An Khê | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 295 | Trịnh Ngọc Lê An - SH Dance An Khê | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 295 | Trịnh Ngọc Lê An - SH Dance An Khê | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 296 | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên - SH Dance An Khê | 2 | | 1 | S,C,R,J | 380 | 12:03:12 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin SH Dance An Khê |
| 296 | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên - SH Dance An Khê | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 296 | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên - SH Dance An Khê | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 296 | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên - SH Dance An Khê | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 296 | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên - SH Dance An Khê | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 296 | Nguyễn Ngọc Nhã Uyên - SH Dance An Khê | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 297 | Hồ Trần Bảo Thy - SH Dance An Khê | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 297 | Hồ Trần Bảo Thy - SH Dance An Khê | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 297 | Hồ Trần Bảo Thy - SH Dance An Khê | 320 | 323 | 1 | S | 32 | 19:20:36 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 297 | Hồ Trần Bảo Thy - SH Dance An Khê | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 297 | Hồ Trần Bảo Thy - SH Dance An Khê | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 297 | Hồ Trần Bảo Thy - SH Dance An Khê | 333 | 336 | 1 | J | 31 | 20:30:48 18/8 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 297 | Hồ Trần Bảo Thy - SH Dance An Khê | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 298 | Đỗ Bảo Hân - SH Dance An Khê | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 298 | Đỗ Bảo Hân - SH Dance An Khê | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 298 | Đỗ Bảo Hân - SH Dance An Khê | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 298 | Đỗ Bảo Hân - SH Dance An Khê | 320 | 323 | 1 | S | 32 | 19:20:36 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 298 | Đỗ Bảo Hân - SH Dance An Khê | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 298 | Đỗ Bảo Hân - SH Dance An Khê | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 299 | Hồ Diệp Uyên - SH Dance An Khê | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 299 | Hồ Diệp Uyên - SH Dance An Khê | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 299 | Hồ Diệp Uyên - SH Dance An Khê | 153 | 156 | 1 | R | 66 | 17:16:24 17/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 299 | Hồ Diệp Uyên - SH Dance An Khê | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 299 | Hồ Diệp Uyên - SH Dance An Khê | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 299 | Hồ Diệp Uyên - SH Dance An Khê | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 299 | Hồ Diệp Uyên - SH Dance An Khê | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 299 | Hồ Diệp Uyên - SH Dance An Khê | 216 | 219,222 | 1 | S | 52 | 10:45:00 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 299 | Hồ Diệp Uyên - SH Dance An Khê | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 299 | Hồ Diệp Uyên - SH Dance An Khê | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 299 | Hồ Diệp Uyên - SH Dance An Khê | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 299 | Hồ Diệp Uyên - SH Dance An Khê | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 300 | Nguyễn Trịnh Quỳnh My - SH Dance An Khê | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 300 | Nguyễn Trịnh Quỳnh My - SH Dance An Khê | 153 | 156 | 1 | R | 66 | 17:16:24 17/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 300 | Nguyễn Trịnh Quỳnh My - SH Dance An Khê | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 300 | Nguyễn Trịnh Quỳnh My - SH Dance An Khê | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 300 | Nguyễn Trịnh Quỳnh My - SH Dance An Khê | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 301 | Thạch Đỗ Hoàng Nam - Nguyễn Trịnh Quỳnh My - SH Dance An Khê | 111 | | 1 | C | 58 | 14:14:12 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 301 | Thạch Đỗ Hoàng Nam - Nguyễn Trịnh Quỳnh My - SH Dance An Khê | 129 | | 1 | R | 59 | 15:14:00 17/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin |
| 301 | Thạch Đỗ Hoàng Nam - Nguyễn Trịnh Quỳnh My - SH Dance An Khê | 163 | | 1 | C | 40 | 17:54:12 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 301 | Thạch Đỗ Hoàng Nam - Nguyễn Trịnh Quỳnh My - SH Dance An Khê | 342 | | 1 | C,J | 39 | 20:50:36 18/8 | Chung kết | Hạng D2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 301 | Thạch Đỗ Hoàng Nam - Nguyễn Trịnh Quỳnh My - SH Dance An Khê | 350 | | 1 | C,R | 37 | 21:17:36 18/8 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 301 | Thạch Đỗ Hoàng Nam - Nguyễn Trịnh Quỳnh My - SH Dance An Khê | 353 | | 1 | C,S | 38 | 21:28:24 18/8 | Chung kết | Hạng D1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 301 | Thạch Đỗ Hoàng Nam - Nguyễn Trịnh Quỳnh My - SH Dance An Khê | 362 | | 1 | R | 41 | 22:04:24 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 302 | Đặng Bảo Phương - SH Dance An Khê | 4 | | 1 | S,C,R,J | 382 | 12:09:36 17/8 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin SH Dance An Khê |
| 302 | Đặng Bảo Phương - SH Dance An Khê | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 302 | Đặng Bảo Phương - SH Dance An Khê | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 302 | Đặng Bảo Phương - SH Dance An Khê | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 302 | Đặng Bảo Phương - SH Dance An Khê | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 302 | Đặng Bảo Phương - SH Dance An Khê | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 303 | Võ Văn Trung - Trần Thị Ngọc Lý - SH Dance An Khê | 166 | | 1 | C | 132 | 17:59:36 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Latin |
| 303 | Võ Văn Trung - Trần Thị Ngọc Lý - SH Dance An Khê | 338 | | 1 | C | 365 | 20:41:36 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Latin |
| 303 | Võ Văn Trung - Trần Thị Ngọc Lý - SH Dance An Khê | 348 | | 1 | C,R | 136 | 21:10:24 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Latin |
| 303 | Võ Văn Trung - Trần Thị Ngọc Lý - SH Dance An Khê | 351 | | 1 | C,R | 131 | 21:21:12 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Latin |
| 303 | Võ Văn Trung - Trần Thị Ngọc Lý - SH Dance An Khê | 361 | | 1 | R | 137 | 22:02:36 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Latin |
| 303 | Võ Văn Trung - Trần Thị Ngọc Lý - SH Dance An Khê | 364 | | 1 | R | 133 | 22:08:00 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Latin |
| 304 | Lê Quỳnh Anh - SH Dance An Khê | 108 | | 1 | C | 81 | 14:08:48 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 304 | Lê Quỳnh Anh - SH Dance An Khê | 127 | | 1 | R | 82 | 15:10:24 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 304 | Lê Quỳnh Anh - SH Dance An Khê | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 304 | Lê Quỳnh Anh - SH Dance An Khê | 139 | | 1 | C,R | 80 | 16:09:48 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 304 | Lê Quỳnh Anh - SH Dance An Khê | 142 | | 1 | J | 67 | 16:27:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 304 | Lê Quỳnh Anh - SH Dance An Khê | 153 | 156 | 1 | R | 66 | 17:16:24 17/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 304 | Lê Quỳnh Anh - SH Dance An Khê | 167 | | 1 | S | 84 | 18:01:24 17/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 304 | Lê Quỳnh Anh - SH Dance An Khê | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 304 | Lê Quỳnh Anh - SH Dance An Khê | 322 | | 1 | S | 68 | 19:29:36 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 305 | Dương Thái Thanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 72 | | 1 | C,R | 396 | 13:36:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Niên Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 305 | Dương Thái Thanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 305 | Dương Thái Thanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 204 | 207,210,213 | 2 | R | 50 | 09:52:48 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 305 | Dương Thái Thanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 216 | 219,222 | 1 | S | 52 | 10:45:00 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 305 | Dương Thái Thanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 305 | Dương Thái Thanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 234 | 237,240 | 2 | C,R,J | 45 | 11:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 306 | Trần Vy Khanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 116 | 119 | 1 | P | 53 | 14:32:36 17/8 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 306 | Trần Vy Khanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 134 | 138,141 | 1 | C,R | 64 | 15:33:48 17/8 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 306 | Trần Vy Khanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 153 | 156 | 1 | R | 66 | 17:16:24 17/8 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 306 | Trần Vy Khanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 191 | 194,197 | 1 | C,J | 48 | 08:49:48 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 306 | Trần Vy Khanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 216 | 219,222 | 1 | S | 52 | 10:45:00 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 306 | Trần Vy Khanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 223 | 226 | 1 | S,C,R,J | 44 | 10:57:36 18/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 306 | Trần Vy Khanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 225 | 228,231 | 2 | C,S | 47 | 11:12:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 306 | Trần Vy Khanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 229 | 232,235 | 1 | J | 51 | 11:37:12 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 306 | Trần Vy Khanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 239 | 242,245 | 1 | S,C,R,P,J | 43 | 12:15:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 306 | Trần Vy Khanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 256 | 260 | 1 | W | 179 | 14:37:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 306 | Trần Vy Khanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 275 | | 1 | T | 180 | 16:30:36 18/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 306 | Trần Vy Khanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 302 | 305 | 1 | W,T | 178 | 17:50:36 18/8 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 306 | Trần Vy Khanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 315 | 318 | 1 | C | 65 | 19:09:48 18/8 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 306 | Trần Vy Khanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 322 | | 1 | S | 68 | 19:29:36 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 307 | Nguyễn Minh Lam Ngọc - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 106 | | 1 | S | 398 | 14:07:12 17/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu Niên Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 307 | Nguyễn Minh Lam Ngọc - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 189 | 192,195,198,201 | 8 | C | 49 | 08:30:00 18/8 | Vòng loại | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 307 | Nguyễn Minh Lam Ngọc - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 200 | 203,206,209 | 3 | C,R | 46 | 09:18:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 307 | Nguyễn Minh Lam Ngọc - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 248 | 249,252 | 2 | S,C,R,J | 24 | 14:00:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 307 | Nguyễn Minh Lam Ngọc - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 307 | Nguyễn Minh Lam Ngọc - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 320 | 323 | 1 | S | 32 | 19:20:36 18/8 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 307 | Nguyễn Minh Lam Ngọc - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 321 | 327,330 | 2 | C,S | 27 | 19:22:24 18/8 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 307 | Nguyễn Minh Lam Ngọc - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 325 | 328 | 1 | S,C,R,P,J | 23 | 19:35:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 307 | Nguyễn Minh Lam Ngọc - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 331 | 334,337,340 | 3 | R | 30 | 20:18:12 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 307 | Nguyễn Minh Lam Ngọc - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 341 | 344,347 | 1 | C,J | 28 | 20:47:00 18/8 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 307 | Nguyễn Minh Lam Ngọc - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 343 | | 1 | P | 33 | 20:54:12 18/8 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 308 | Hà Lê Nghi Văn - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 78 | | 1 | J | 395 | 13:44:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu Nhi Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 308 | Hà Lê Nghi Văn - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 106 | | 1 | S | 398 | 14:07:12 17/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu Niên Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 308 | Hà Lê Nghi Văn - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 135 | 140,144,149 | 4 | C,R | 26 | 15:37:24 17/8 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 308 | Hà Lê Nghi Văn - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 148 | 152,154 | 1 | C,R,J | 25 | 16:56:36 17/8 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 308 | Hà Lê Nghi Văn - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 308 | Hà Lê Nghi Văn - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 333 | 336 | 1 | J | 31 | 20:30:48 18/8 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 309 | Võ Hồng Oanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 43 | | 1 | C | 393 | 12:49:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 309 | Võ Hồng Oanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 103 | | 1 | R | 394 | 14:04:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 309 | Võ Hồng Oanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 117 | | 1 | P | 265 | 14:34:24 17/8 | Chung kết | Hạng F5 Nhi đồng Latin |
| 309 | Võ Hồng Oanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 190 | 193,196,199 | 3 | C | 11 | 08:44:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 309 | Võ Hồng Oanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 212 | 215,218,221 | 3 | R | 12 | 10:30:36 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 309 | Võ Hồng Oanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 217 | | 1 | S | 264 | 10:46:48 18/8 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 309 | Võ Hồng Oanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 224 | 227 | 1 | S,C,R,J | 8 | 11:04:48 18/8 | Bán kết | Hạng FB Nhi đồng Latin |
| 309 | Võ Hồng Oanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 230 | 233,236 | 2 | J | 13 | 11:39:00 18/8 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 309 | Võ Hồng Oanh - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 243 | 246 | 1 | S,C,R,P,J | 7 | 13:24:00 18/8 | Bán kết | Hạng FA Nhi đồng Latin |
| 310 | Dương Thiên Ân - Dương Thị Ái Vân - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 126 | | 1 | R | 21 | 15:08:36 17/8 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 311 | Dương Thiên Ân - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 78 | | 1 | J | 395 | 13:44:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu Nhi Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 311 | Dương Thiên Ân - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 103 | | 1 | R | 394 | 14:04:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 311 | Dương Thiên Ân - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 314 | 316,319,324 | 3 | C | 29 | 19:04:24 18/8 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 312 | Dương Thị Ái Vân - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 43 | | 1 | C | 393 | 12:49:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 312 | Dương Thị Ái Vân - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 73 | | 1 | C,R | 397 | 13:37:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 312 | Dương Thị Ái Vân - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 238 | 241,244 | 1 | C,R,J | 9 | 12:09:36 18/8 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 313 | Nguyễn Thị Ngọc Hà - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 73 | | 1 | C,R | 397 | 13:37:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 313 | Nguyễn Thị Ngọc Hà - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 78 | | 1 | J | 395 | 13:44:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu Nhi Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 314 | Nguyễn Đình Gia Hân - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 43 | | 1 | C | 393 | 12:49:36 17/8 | Chung kết | Hạng F1 Nhi Đồng Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 314 | Nguyễn Đình Gia Hân - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 73 | | 1 | C,R | 397 | 13:37:36 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Nhi Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 315 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 72 | | 1 | C,R | 396 | 13:36:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Niên Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 315 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 106 | | 1 | S | 398 | 14:07:12 17/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu Niên Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 316 | Nguyễn Hoài Vy - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 72 | | 1 | C,R | 396 | 13:36:00 17/8 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Niên Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 316 | Nguyễn Hoài Vy - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 106 | | 1 | S | 398 | 14:07:12 17/8 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu Niên Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 317 | Đào Hà My - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 78 | | 1 | J | 395 | 13:44:48 17/8 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu Nhi Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 317 | Đào Hà My - SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai | 103 | | 1 | R | 394 | 14:04:48 17/8 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin SH Star - NVH Lao Động Tỉnh Gia Lai |
| 318 | Hà Tuấn Vũ - Nguyễn Thị Hồng Vân - Saga Dance | 266 | | 1 | S,C,R,P,J | 102 | 16:00:00 18/8 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Latin |
| 318 | Hà Tuấn Vũ - Nguyễn Thị Hồng Vân - Saga Dance | 339 | | 1 | C | 106 | 20:43:24 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Latin |
| 318 | Hà Tuấn Vũ - Nguyễn Thị Hồng Vân - Saga Dance | 363 | | 1 | R | 107 | 22:06:12 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Latin |
| 319 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Smart Dance Center | 145 | | 1 | S,C,R,P,J | 86 | 16:40:24 17/8 | Chung kết | Hạng A Trước Thanh Niên Latin |
| 319 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Smart Dance Center | 266 | | 1 | S,C,R,P,J | 102 | 16:00:00 18/8 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Latin |
| 319 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Smart Dance Center | 267 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 224 | 16:09:00 18/8 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 319 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Smart Dance Center | 312 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 235 | 18:46:24 18/8 | Chung kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 320 | Hồ Đăng Tài - Hồ Đăng Xuân Ngọc - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 112 | | 1 | C | 90 | 14:16:00 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Trước Thanh Niên Latin |
| 320 | Hồ Đăng Tài - Hồ Đăng Xuân Ngọc - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 165 | | 1 | C | 74 | 17:57:48 17/8 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin |
| 320 | Hồ Đăng Tài - Hồ Đăng Xuân Ngọc - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 339 | | 1 | C | 106 | 20:43:24 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Latin |
| 321 | Hồ Đăng Xuân Ngọc - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 122 | | 1 | S,C,R,P,J | 77 | 14:43:24 17/8 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 321 | Hồ Đăng Xuân Ngọc - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 132 | | 1 | S,C,R,J | 94 | 15:24:48 17/8 | Chung kết | Hạng FB Trước Thanh Niên Latin |
| 321 | Hồ Đăng Xuân Ngọc - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 157 | 161 | 1 | S,C,R,J | 78 | 17:27:12 17/8 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 321 | Hồ Đăng Xuân Ngọc - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 178 | | 1 | S,C,R,P,J | 93 | 18:26:36 17/8 | Chung kết | Hạng FA Trước Thanh Niên Latin |
| 323 | Nguyễn Đức Hòa - Nguyễn Thị Hải Yến - Thăng Long | 267 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 224 | 16:09:00 18/8 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 323 | Nguyễn Đức Hòa - Nguyễn Thị Hải Yến - Thăng Long | 312 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 235 | 18:46:24 18/8 | Chung kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 324 | Lê Thọ Sơn - Chu Thị Thanh Huyền - Thăng Long | 267 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 224 | 16:09:00 18/8 | Chung kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 324 | Lê Thọ Sơn - Chu Thị Thanh Huyền - Thăng Long | 312 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 235 | 18:46:24 18/8 | Chung kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 325 | Đỗ Trung Anh - Nguyễn Thị Bạch Tuyết - Thăng Long | 274 | | 1 | T | 364 | 16:28:48 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên Standard |
| 325 | Đỗ Trung Anh - Nguyễn Thị Bạch Tuyết - Thăng Long | 287 | | 1 | W | 250 | 17:09:12 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 325 | Đỗ Trung Anh - Nguyễn Thị Bạch Tuyết - Thăng Long | 304 | | 1 | W,T | 362 | 17:57:48 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung Niên Standard |
| 325 | Đỗ Trung Anh - Nguyễn Thị Bạch Tuyết - Thăng Long | 307 | | 1 | W | 363 | 18:08:36 18/8 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên Standard |
| 326 | Vũ Nhật Mạnh - Hà Thị thu Hương - Thăng Long | 277 | | 1 | T | 240 | 16:34:12 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Standard |
| 326 | Vũ Nhật Mạnh - Hà Thị thu Hương - Thăng Long | 279 | | 1 | T | 251 | 16:37:48 18/8 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 326 | Vũ Nhật Mạnh - Hà Thị thu Hương - Thăng Long | 294 | | 1 | W,T | 249 | 17:21:48 18/8 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 326 | Vũ Nhật Mạnh - Hà Thị thu Hương - Thăng Long | 297 | | 1 | W,T | 238 | 17:32:36 18/8 | Chung kết | Hạng D Người lớn Standard |
Khiêu vũ thể thao. Thông tin giải đấu. Đăng ký thi đấu online.
Copyright © 2016. Bản quyền thuộc Tùng Sonata - 0946 999 777.