| Số đeo | Vận động viên |
SK | SK KQ | Heat | Điệu | Mã ND |
Ngày giờ | Vòng | Nội dung |
| 11 | Nguyễn Minh Đức - Art Box | 79 | | 1 | C,R | 465 | 09:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Juvenille 1 Latin AU Squad 1 |
| 12 | Nguyễn Minh Anh - Art Box | 93 | | 1 | S,C,R,J | 467 | 10:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB Juvenille 1 Latin AU Squad |
| 12 | Nguyễn Minh Anh - Art Box | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 12 | Nguyễn Minh Anh - Art Box | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 13 | Bùi Quỳnh Anh - Art Box | 94 | | 1 | S,C,R,J | 479 | 10:04:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB Juvenille 2 Latin AU Squad |
| 13 | Bùi Quỳnh Anh - Art Box | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 13 | Bùi Quỳnh Anh - Art Box | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 14 | Nguyễn Thị Châu Giang - Art Box | 94 | | 1 | S,C,R,J | 479 | 10:04:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB Juvenille 2 Latin AU Squad |
| 14 | Nguyễn Thị Châu Giang - Art Box | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 15 | Cao Văn Bình - Đoàn Thùy Liên - Bình Liên Dancesport Đà Lạt | 221 | | 1 | C | 164 | 17:39:12 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 4 Latin |
| 15 | Cao Văn Bình - Đoàn Thùy Liên - Bình Liên Dancesport Đà Lạt | 227 | | 1 | R | 165 | 18:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Latin |
| 15 | Cao Văn Bình - Đoàn Thùy Liên - Bình Liên Dancesport Đà Lạt | 241 | | 1 | C,R | 163 | 18:40:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Latin |
| 15 | Cao Văn Bình - Đoàn Thùy Liên - Bình Liên Dancesport Đà Lạt | 545 | 548 | 1 | W | 298 | 10:11:00 20/10 | Bán kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 15 | Cao Văn Bình - Đoàn Thùy Liên - Bình Liên Dancesport Đà Lạt | 549 | 552 | 1 | T | 299 | 10:17:24 20/10 | Bán kết | Hạng E2 Trung niên 4 Standard |
| 15 | Cao Văn Bình - Đoàn Thùy Liên - Bình Liên Dancesport Đà Lạt | 556 | 559 | 1 | W,T | 297 | 10:35:00 20/10 | Bán kết | Hạng D Trung niên 4 Standard |
| 15 | Cao Văn Bình - Đoàn Thùy Liên - Bình Liên Dancesport Đà Lạt | 567 | | 1 | C,R | 325 | 11:16:36 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên Latin Cúp Các CLB mở rộng |
| 16 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 415 | 418 | 1 | S | 121 | 13:00:00 20/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 16 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 425 | 428 | 1 | J | 120 | 13:25:36 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 16 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 431 | 434 | 1 | C | 118 | 13:35:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 16 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 16 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 16 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 16 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 497 | 500 | 1 | J | 102 | 17:38:00 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 17 | Hồ Kim Ngân - Bảo Dance Sport Nghệ An | 70 | | 1 | C | 397 | 09:23:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch 3 miền |
| 17 | Hồ Kim Ngân - Bảo Dance Sport Nghệ An | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 17 | Hồ Kim Ngân - Bảo Dance Sport Nghệ An | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 17 | Hồ Kim Ngân - Bảo Dance Sport Nghệ An | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 18 | Phạm Gia Hân - Bảo Dance Sport Nghệ An | 43 | | 1 | C | 400 | 08:52:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch 3 miền |
| 18 | Phạm Gia Hân - Bảo Dance Sport Nghệ An | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 18 | Phạm Gia Hân - Bảo Dance Sport Nghệ An | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 20 | Nguyễn Châu Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 336 | | 1 | C | 392 | 09:44:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Vô địch 3 miền |
| 20 | Nguyễn Châu Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 415 | 418 | 1 | S | 121 | 13:00:00 20/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 20 | Nguyễn Châu Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 425 | 428 | 1 | J | 120 | 13:25:36 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 20 | Nguyễn Châu Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 431 | 434 | 1 | C | 118 | 13:35:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 20 | Nguyễn Châu Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 20 | Nguyễn Châu Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 21 | Nguyễn Thị Phương Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 46 | | 1 | C | 426 | 08:59:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 21 | Nguyễn Thị Phương Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 22 | Đậu Thị Lan Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 85 | | 1 | J | 474 | 09:49:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch TLOC 2019 |
| 22 | Đậu Thị Lan Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 22 | Đậu Thị Lan Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 22 | Đậu Thị Lan Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 23 | phạm Bảo Long - Lê Nhã Kỳ - Bắc Ninh Dancesport | 219 | | 1 | C | 37 | 17:36:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 23 | phạm Bảo Long - Lê Nhã Kỳ - Bắc Ninh Dancesport | 224 | | 1 | J | 39 | 17:52:00 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Nhi đồng Latin |
| 23 | phạm Bảo Long - Lê Nhã Kỳ - Bắc Ninh Dancesport | 229 | | 1 | R | 38 | 18:06:24 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Nhi đồng Latin |
| 23 | phạm Bảo Long - Lê Nhã Kỳ - Bắc Ninh Dancesport | 253 | | 1 | C,R | 36 | 19:18:36 19/10 | Chung kết | Hạng D Nhi đồng Latin |
| 24 | Lê Nhã Kỳ - Bắc Ninh Dancesport | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 24 | Lê Nhã Kỳ - Bắc Ninh Dancesport | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 24 | Lê Nhã Kỳ - Bắc Ninh Dancesport | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 25 | Nguyễn Minh Ngọc - Bắc Ninh Dancesport | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 25 | Nguyễn Minh Ngọc - Bắc Ninh Dancesport | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 25 | Nguyễn Minh Ngọc - Bắc Ninh Dancesport | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 25 | Nguyễn Minh Ngọc - Bắc Ninh Dancesport | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 27 | Đỗ Khánh Ngọc - Bắc Ninh Dancesport | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 27 | Đỗ Khánh Ngọc - Bắc Ninh Dancesport | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 27 | Đỗ Khánh Ngọc - Bắc Ninh Dancesport | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 27 | Đỗ Khánh Ngọc - Bắc Ninh Dancesport | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 28 | Vũ Nhã Kỳ - Bắc Ninh Dancesport | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 28 | Vũ Nhã Kỳ - Bắc Ninh Dancesport | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 28 | Vũ Nhã Kỳ - Bắc Ninh Dancesport | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 28 | Vũ Nhã Kỳ - Bắc Ninh Dancesport | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 29 | Bùi Bảo Chi - Bắc Ninh Dancesport | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 29 | Bùi Bảo Chi - Bắc Ninh Dancesport | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 29 | Bùi Bảo Chi - Bắc Ninh Dancesport | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 30 | Phú Gia Tùng - Bùi Bảo Chi - Bắc Ninh Dancesport | 245 | 248 | 1 | R | 50 | 18:59:24 19/10 | Bán kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 30 | Phú Gia Tùng - Bùi Bảo Chi - Bắc Ninh Dancesport | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 30 | Phú Gia Tùng - Bùi Bảo Chi - Bắc Ninh Dancesport | 269 | | 1 | J | 51 | 20:13:00 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 30 | Phú Gia Tùng - Bùi Bảo Chi - Bắc Ninh Dancesport | 271 | | 1 | S | 52 | 20:16:12 19/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 31 | Nguyễn Linh Chi - Bắc Ninh Dancesport | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 31 | Nguyễn Linh Chi - Bắc Ninh Dancesport | 345 | | 1 | C | 581 | 09:53:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Bắc Ninh Dancesport 1 |
| 31 | Nguyễn Linh Chi - Bắc Ninh Dancesport | 408 | | 1 | R | 582 | 11:49:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Bắc Ninh Dancesport 2 |
| 32 | Hoàng Thủy Tiên - Bắc Ninh Dancesport | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 32 | Hoàng Thủy Tiên - Bắc Ninh Dancesport | 345 | | 1 | C | 581 | 09:53:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Bắc Ninh Dancesport 1 |
| 32 | Hoàng Thủy Tiên - Bắc Ninh Dancesport | 408 | | 1 | R | 582 | 11:49:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Bắc Ninh Dancesport 2 |
| 33 | Đoàn Lê Bảo Trang - Bắc Ninh Dancesport | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 33 | Đoàn Lê Bảo Trang - Bắc Ninh Dancesport | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 33 | Đoàn Lê Bảo Trang - Bắc Ninh Dancesport | 345 | | 1 | C | 581 | 09:53:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Bắc Ninh Dancesport 1 |
| 33 | Đoàn Lê Bảo Trang - Bắc Ninh Dancesport | 408 | | 1 | R | 582 | 11:49:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Bắc Ninh Dancesport 2 |
| 34 | Nguyễn Hà Kiều Vy - Bắc Ninh Dancesport | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 34 | Nguyễn Hà Kiều Vy - Bắc Ninh Dancesport | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 34 | Nguyễn Hà Kiều Vy - Bắc Ninh Dancesport | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 34 | Nguyễn Hà Kiều Vy - Bắc Ninh Dancesport | 374 | | 1 | C,R | 583 | 10:42:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 3 |
| 35 | Nguyễn Gia Ngọc Ánh - Bắc Ninh Dancesport | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 35 | Nguyễn Gia Ngọc Ánh - Bắc Ninh Dancesport | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 35 | Nguyễn Gia Ngọc Ánh - Bắc Ninh Dancesport | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 35 | Nguyễn Gia Ngọc Ánh - Bắc Ninh Dancesport | 374 | | 1 | C,R | 583 | 10:42:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 3 |
| 36 | Trần Minh Thư - Bắc Ninh Dancesport | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 36 | Trần Minh Thư - Bắc Ninh Dancesport | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 36 | Trần Minh Thư - Bắc Ninh Dancesport | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 36 | Trần Minh Thư - Bắc Ninh Dancesport | 374 | | 1 | C,R | 583 | 10:42:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 3 |
| 37 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt - Bắc Ninh Dancesport | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 37 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt - Bắc Ninh Dancesport | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 37 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt - Bắc Ninh Dancesport | 375 | | 1 | C,R | 584 | 10:44:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 4 |
| 38 | Nguyễn Kim Nhã - Bắc Ninh Dancesport | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 38 | Nguyễn Kim Nhã - Bắc Ninh Dancesport | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 38 | Nguyễn Kim Nhã - Bắc Ninh Dancesport | 375 | | 1 | C,R | 584 | 10:44:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 4 |
| 41 | Bùi Quang Trung - Phan Minh Ngọc - CK TEAM | 520 | | 1 | S,C,R,J | 106 | 08:44:12 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Latin |
| 41 | Bùi Quang Trung - Phan Minh Ngọc - CK TEAM | 541 | | 1 | S,C,R,P,J | 105 | 09:51:48 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 41 | Bùi Quang Trung - Phan Minh Ngọc - CK TEAM | 562 | | 1 | S,C,R,J | 88 | 10:51:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Latin |
| 41 | Bùi Quang Trung - Phan Minh Ngọc - CK TEAM | 566 | | 1 | S,C,R,P,J | 87 | 11:08:36 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin |
| 42 | Nguyễn Ngọc Quế Anh - CK TEAM | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 42 | Nguyễn Ngọc Quế Anh - CK TEAM | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 42 | Nguyễn Ngọc Quế Anh - CK TEAM | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 42 | Nguyễn Ngọc Quế Anh - CK TEAM | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 42 | Nguyễn Ngọc Quế Anh - CK TEAM | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 43 | Nguyễn Trúc Linh - CK TEAM | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 43 | Nguyễn Trúc Linh - CK TEAM | 497 | 500 | 1 | J | 102 | 17:38:00 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 44 | Vũ Ngọc Loan - CK TEAM | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 44 | Vũ Ngọc Loan - CK TEAM | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 44 | Vũ Ngọc Loan - CK TEAM | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 44 | Vũ Ngọc Loan - CK TEAM | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 44 | Vũ Ngọc Loan - CK TEAM | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 44 | Vũ Ngọc Loan - CK TEAM | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 45 | Hoàng Kiều Oanh - CK TEAM | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 45 | Hoàng Kiều Oanh - CK TEAM | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 45 | Hoàng Kiều Oanh - CK TEAM | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 47 | Nguyễn Đức Minh - Nguyễn Ngọc Anh - CK TEAM | 287 | | 1 | C,R,J | 107 | 20:51:24 19/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 2 Latin |
| 47 | Nguyễn Đức Minh - Nguyễn Ngọc Anh - CK TEAM | 519 | | 1 | R | 110 | 08:42:36 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin |
| 47 | Nguyễn Đức Minh - Nguyễn Ngọc Anh - CK TEAM | 533 | | 1 | C,R | 108 | 09:26:12 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Latin |
| 47 | Nguyễn Đức Minh - Nguyễn Ngọc Anh - CK TEAM | 537 | | 1 | C | 109 | 09:39:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin |
| 47 | Nguyễn Đức Minh - Nguyễn Ngọc Anh - CK TEAM | 540 | | 1 | J | 111 | 09:50:12 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin |
| 47 | Nguyễn Đức Minh - Nguyễn Ngọc Anh - CK TEAM | 544 | | 1 | C | 91 | 10:09:24 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 47 | Nguyễn Đức Minh - Nguyễn Ngọc Anh - CK TEAM | 547 | | 1 | R | 92 | 10:14:12 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin |
| 47 | Nguyễn Đức Minh - Nguyễn Ngọc Anh - CK TEAM | 551 | | 1 | S,C,J | 89 | 10:23:48 20/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 1 Latin |
| 47 | Nguyễn Đức Minh - Nguyễn Ngọc Anh - CK TEAM | 555 | | 1 | J | 93 | 10:33:24 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin |
| 47 | Nguyễn Đức Minh - Nguyễn Ngọc Anh - CK TEAM | 558 | | 1 | C,R | 90 | 10:41:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 48 | Vũ Bùi Nhật Linh - CK TEAM | 149 | | 1 | P | 65 | 11:27:36 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 48 | Vũ Bùi Nhật Linh - CK TEAM | 203 | 206 | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 16:16:00 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 48 | Vũ Bùi Nhật Linh - CK TEAM | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 49 | Nguyễn Nhật Linh Anh - CK TEAM | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 49 | Nguyễn Nhật Linh Anh - CK TEAM | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 49 | Nguyễn Nhật Linh Anh - CK TEAM | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 50 | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi - CK TEAM | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 50 | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi - CK TEAM | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 50 | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi - CK TEAM | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 50 | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi - CK TEAM | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 50 | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi - CK TEAM | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 51 | Nguyễn Trà My - CK TEAM | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 51 | Nguyễn Trà My - CK TEAM | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 52 | Phạm Thị Bình Minh - CK TEAM | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 53 | Thái Vũ Hưng - Nguyễn Khánh Vy - CK TEAM | 223 | | 1 | S | 73 | 17:50:24 19/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 53 | Thái Vũ Hưng - Nguyễn Khánh Vy - CK TEAM | 226 | | 1 | J | 72 | 17:58:24 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 53 | Thái Vũ Hưng - Nguyễn Khánh Vy - CK TEAM | 230 | | 1 | R | 71 | 18:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 53 | Thái Vũ Hưng - Nguyễn Khánh Vy - CK TEAM | 468 | | 1 | S,C,R,P,J | 66 | 15:41:12 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 2 Latin |
| 54 | Nguyễn Khánh Vy - CK TEAM | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 54 | Nguyễn Khánh Vy - CK TEAM | 168 | 170 | 1 | S | 85 | 12:12:24 19/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 54 | Nguyễn Khánh Vy - CK TEAM | 184 | | 1 | P | 86 | 13:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 55 | Đàm Nguyệt Anh - CK TEAM | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 55 | Đàm Nguyệt Anh - CK TEAM | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 56 | Nguyễn Ngọc Khánh An - CK TEAM | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 56 | Nguyễn Ngọc Khánh An - CK TEAM | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 57 | Phạm Hồ Tây Anh - CK TEAM | 111 | | 1 | R | 431 | 10:30:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc |
| 58 | Nguyễn Hồ Ngọc Nhi - CK TEAM | 111 | | 1 | R | 431 | 10:30:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc |
| 59 | Hoàng Kiều Oanh - CK TEAM | 1 | | 1 | C,R,J | 432 | 08:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc 1 |
| 59 | Hoàng Kiều Oanh - CK TEAM | 111 | | 1 | R | 431 | 10:30:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc |
| 60 | Đàm Nguyệt Anh - CK TEAM | 1 | | 1 | C,R,J | 432 | 08:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc 1 |
| 61 | Nguyễn Ngọc Khánh An - CK TEAM | 1 | | 1 | C,R,J | 432 | 08:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc 1 |
| 62 | Nguyễn Ngọc Linh - CK TEAM | 1 | | 1 | C,R,J | 432 | 08:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc 1 |
| 63 | Nguyễn Trúc Linh - CK TEAM | 92 | | 1 | S,C,R,J | 433 | 09:56:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc 2 |
| 64 | Vũ Ngọc Loan - CK TEAM | 92 | | 1 | S,C,R,J | 433 | 09:56:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc 2 |
| 65 | Nguyễn Ngọc Quế Anh - CK TEAM | 92 | | 1 | S,C,R,J | 433 | 09:56:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi Latin CK Team Lâm Ngọc 2 |
| 66 | Nguyễn Hoàng Minh Anh - CK TEAM | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 66 | Nguyễn Hoàng Minh Anh - CK TEAM | 476 | 479 | 1 | S,C,R,J | 97 | 16:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 67 | Lê Ngọc Bảo Ngân - CK TEAM | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 68 | Nguyễn Quang Minh - Vũ Bùi Nhật Linh - CK Team | 245 | 248 | 1 | R | 50 | 18:59:24 19/10 | Bán kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 68 | Nguyễn Quang Minh - Vũ Bùi Nhật Linh - CK Team | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 68 | Nguyễn Quang Minh - Vũ Bùi Nhật Linh - CK Team | 265 | 268 | 1 | C,R | 48 | 19:57:00 19/10 | Bán kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 68 | Nguyễn Quang Minh - Vũ Bùi Nhật Linh - CK Team | 269 | | 1 | J | 51 | 20:13:00 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 68 | Nguyễn Quang Minh - Vũ Bùi Nhật Linh - CK Team | 289 | | 1 | S,C,R,P,J | 517 | 08:05:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 1 Latin CK Rising Stars Standard |
| 68 | Nguyễn Quang Minh - Vũ Bùi Nhật Linh - CK Team | 506 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 515 | 08:11:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 1 Standard CK Rising Stars Standard |
| 69 | Lê Hoàng Dương - Lê Hương Giang - CK Team | 275 | | 1 | W,T | 203 | 20:24:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Standard |
| 69 | Lê Hoàng Dương - Lê Hương Giang - CK Team | 282 | | 1 | W | 183 | 20:40:12 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 69 | Lê Hoàng Dương - Lê Hương Giang - CK Team | 506 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 515 | 08:11:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 1 Standard CK Rising Stars Standard |
| 70 | Trần Hạo Nam - Nguyễn Hoàng Minh Anh - CK Team | 258 | | 1 | S,C,R,J | 67 | 19:41:00 19/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 2 Latin |
| 70 | Trần Hạo Nam - Nguyễn Hoàng Minh Anh - CK Team | 289 | | 1 | S,C,R,P,J | 517 | 08:05:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 1 Latin CK Rising Stars Standard |
| 70 | Trần Hạo Nam - Nguyễn Hoàng Minh Anh - CK Team | 506 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 515 | 08:11:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 1 Standard CK Rising Stars Standard |
| 70 | Trần Hạo Nam - Nguyễn Hoàng Minh Anh - CK Team | 468 | | 1 | S,C,R,P,J | 66 | 15:41:12 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 2 Latin |
| 71 | Lê Hoàng Bảo Thiên - Bùi Vũ Hiền Anh - CK Team | 287 | | 1 | C,R,J | 107 | 20:51:24 19/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 2 Latin |
| 71 | Lê Hoàng Bảo Thiên - Bùi Vũ Hiền Anh - CK Team | 512 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 516 | 08:22:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Standard CK Rising Stars Standard |
| 71 | Lê Hoàng Bảo Thiên - Bùi Vũ Hiền Anh - CK Team | 533 | | 1 | C,R | 108 | 09:26:12 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Latin |
| 72 | Vũ Doãn Bình - Trần Châu Anh - CK Team | 512 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 516 | 08:22:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Standard CK Rising Stars Standard |
| 72 | Vũ Doãn Bình - Trần Châu Anh - CK Team | 293 | | 1 | S,C,R,P,J | 518 | 08:25:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin CK Rising Stars Latin |
| 72 | Vũ Doãn Bình - Trần Châu Anh - CK Team | 294 | | 1 | S,C,R,P,J | 519 | 08:30:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin CK Rising Stars Latin bảng 2 |
| 73 | Thái Vũ Hưng - Nguyễn Khánh Vy - CK Team | 512 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 516 | 08:22:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Standard CK Rising Stars Standard |
| 73 | Thái Vũ Hưng - Nguyễn Khánh Vy - CK Team | 293 | | 1 | S,C,R,P,J | 518 | 08:25:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin CK Rising Stars Latin |
| 73 | Thái Vũ Hưng - Nguyễn Khánh Vy - CK Team | 294 | | 1 | S,C,R,P,J | 519 | 08:30:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin CK Rising Stars Latin bảng 2 |
| 74 | Lê Hoàng Dương - Phạm Bảo Khánh Linh - CK Team | 289 | | 1 | S,C,R,P,J | 517 | 08:05:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 1 Latin CK Rising Stars Standard |
| 75 | Vũ Quân Bình - Vũ Quỳnh Mai - CK Team | 293 | | 1 | S,C,R,P,J | 518 | 08:25:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin CK Rising Stars Latin |
| 76 | Lê Hoàng Bảo Thiên - Hoàng Anh Thư - CK Team | 293 | | 1 | S,C,R,P,J | 518 | 08:25:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin CK Rising Stars Latin |
| 76 | Lê Hoàng Bảo Thiên - Hoàng Anh Thư - CK Team | 294 | | 1 | S,C,R,P,J | 519 | 08:30:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin CK Rising Stars Latin bảng 2 |
| 76 | Lê Hoàng Bảo Thiên - Hoàng Anh Thư - CK Team | 544 | | 1 | C | 91 | 10:09:24 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 76 | Lê Hoàng Bảo Thiên - Hoàng Anh Thư - CK Team | 551 | | 1 | S,C,J | 89 | 10:23:48 20/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 1 Latin |
| 76 | Lê Hoàng Bảo Thiên - Hoàng Anh Thư - CK Team | 558 | | 1 | C,R | 90 | 10:41:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 76 | Lê Hoàng Bảo Thiên - Hoàng Anh Thư - CK Team | 565 | | 1 | S | 94 | 11:07:00 20/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin |
| 78 | Nguyễn Anh Tuấn - Đặng Thị Hương Trang - CK Team | 246 | | 1 | R | 137 | 19:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 78 | Nguyễn Anh Tuấn - Đặng Thị Hương Trang - CK Team | 260 | | 1 | C | 136 | 19:49:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 78 | Nguyễn Anh Tuấn - Đặng Thị Hương Trang - CK Team | 272 | | 1 | S | 139 | 20:17:48 19/10 | Chung kết | Hạng E4 Người lớn Latin |
| 79 | Trần Châu Anh - CK Team | 465 | 469 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 15:30:00 20/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 79 | Trần Châu Anh - CK Team | 476 | 479 | 1 | S,C,R,J | 97 | 16:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 79 | Trần Châu Anh - CK Team | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 80 | Vũ Doãn Bình - CK Team | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 80 | Vũ Doãn Bình - CK Team | 476 | 479 | 1 | S,C,R,J | 97 | 16:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 80 | Vũ Doãn Bình - CK Team | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 81 | Vũ Quỳnh Mai - CK Team | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 81 | Vũ Quỳnh Mai - CK Team | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 81 | Vũ Quỳnh Mai - CK Team | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 82 | Phạm Bảo Khánh Linh - CK Team | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 82 | Phạm Bảo Khánh Linh - CK Team | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 82 | Phạm Bảo Khánh Linh - CK Team | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 83 | Trần Hạo Nam - CK Team | 203 | 206 | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 16:16:00 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 84 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh - CK Team | 197 | 199 | 1 | C,S | 80 | 14:42:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 84 | Nguyễn Ngọc Khánh Linh - CK Team | 214 | 217 | 1 | C,P | 81 | 17:10:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 85 | Lê Quỳnh Anh - CK Team | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 85 | Lê Quỳnh Anh - CK Team | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 86 | Bùi Vũ Hiền Anh - CK Team | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 86 | Bùi Vũ Hiền Anh - CK Team | 214 | 217 | 1 | C,P | 81 | 17:10:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 87 | Nguyễn Hải Đăng - CK Team | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 88 | Đàm Nguyễn Xuân Duyên - CK Team | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 88 | Đàm Nguyễn Xuân Duyên - CK Team | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 89 | Trần Trà My - CK Team | 203 | 206 | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 16:16:00 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 89 | Trần Trà My - CK Team | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 90 | Tô Chính Minh - Nguyễn Thị Thu Hà - CK Team | 518 | | 1 | Q | 281 | 08:41:00 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Trung niên 1 Standard |
| 90 | Tô Chính Minh - Nguyễn Thị Thu Hà - CK Team | 526 | | 1 | T | 280 | 09:03:24 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 90 | Tô Chính Minh - Nguyễn Thị Thu Hà - CK Team | 531 | | 1 | W | 279 | 09:14:36 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 91 | Nguyễn Bùi Mai Linh - CK Team (Minh Ánh) | 36 | | 1 | C | 446 | 08:45:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 91 | Nguyễn Bùi Mai Linh - CK Team (Minh Ánh) | 115 | | 1 | R | 447 | 10:34:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 93 | Lê Hoàng Bảo Kỳ - CK Team (Quán Sứ) | 38 | | 1 | C | 601 | 08:47:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 1 Latin CK Team Quán Sứ |
| 93 | Lê Hoàng Bảo Kỳ - CK Team (Quán Sứ) | 119 | | 1 | R | 602 | 10:38:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 nhóm 1 Latin CK team Quán Sứ |
| 93 | Lê Hoàng Bảo Kỳ - CK Team (Quán Sứ) | 133 | | 1 | S | 603 | 10:57:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 nhóm 1 Latin CK team Quán Sứ |
| 94 | Nguyễn Thanh Vân - CK Team (Quán Sứ) | 38 | | 1 | C | 601 | 08:47:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 1 Latin CK Team Quán Sứ |
| 94 | Nguyễn Thanh Vân - CK Team (Quán Sứ) | 119 | | 1 | R | 602 | 10:38:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 nhóm 1 Latin CK team Quán Sứ |
| 94 | Nguyễn Thanh Vân - CK Team (Quán Sứ) | 133 | | 1 | S | 603 | 10:57:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 nhóm 1 Latin CK team Quán Sứ |
| 95 | Nguyễn Thái An - CK Team (Quán Sứ) | 39 | | 1 | C | 604 | 08:48:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 2 Latin CK team Quán Sứ |
| 95 | Nguyễn Thái An - CK Team (Quán Sứ) | 120 | | 1 | R | 605 | 10:39:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 nhóm 2 Latin CK Team Quán Sứ |
| 95 | Nguyễn Thái An - CK Team (Quán Sứ) | 134 | | 1 | S | 606 | 10:58:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 nhóm 2 Latin Ck Team Quán Sứ |
| 96 | Phạm Bảo Ngân - CK Team (Quán Sứ) | 39 | | 1 | C | 604 | 08:48:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 2 Latin CK team Quán Sứ |
| 96 | Phạm Bảo Ngân - CK Team (Quán Sứ) | 120 | | 1 | R | 605 | 10:39:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 nhóm 2 Latin CK Team Quán Sứ |
| 96 | Phạm Bảo Ngân - CK Team (Quán Sứ) | 134 | | 1 | S | 606 | 10:58:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 nhóm 2 Latin Ck Team Quán Sứ |
| 97 | Thái Thị Hoàng An - CK Team (Quán Sứ) | 39 | | 1 | C | 604 | 08:48:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 2 Latin CK team Quán Sứ |
| 97 | Thái Thị Hoàng An - CK Team (Quán Sứ) | 120 | | 1 | R | 605 | 10:39:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 nhóm 2 Latin CK Team Quán Sứ |
| 97 | Thái Thị Hoàng An - CK Team (Quán Sứ) | 134 | | 1 | S | 606 | 10:58:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 nhóm 2 Latin Ck Team Quán Sứ |
| 98 | Nguyễn Phương Linh - CK Team (Quán Sứ) | 40 | | 1 | C | 607 | 08:49:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 3 Latin CK team Quán Sứ |
| 98 | Nguyễn Phương Linh - CK Team (Quán Sứ) | 121 | | 1 | R | 608 | 10:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 nhóm 3 Latin CK team Quán Sứ |
| 98 | Nguyễn Phương Linh - CK Team (Quán Sứ) | 136 | | 1 | S | 609 | 11:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 nhóm 3 Latin CK Team Quán Sứ |
| 99 | Nguyễn Phương Vy - CK Team (Quán Sứ) | 40 | | 1 | C | 607 | 08:49:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 3 Latin CK team Quán Sứ |
| 99 | Nguyễn Phương Vy - CK Team (Quán Sứ) | 121 | | 1 | R | 608 | 10:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 nhóm 3 Latin CK team Quán Sứ |
| 99 | Nguyễn Phương Vy - CK Team (Quán Sứ) | 136 | | 1 | S | 609 | 11:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 nhóm 3 Latin CK Team Quán Sứ |
| 100 | Nguyễn Hoàng Thanh An - CK Team (Quán Sứ) | 40 | | 1 | C | 607 | 08:49:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 3 Latin CK team Quán Sứ |
| 100 | Nguyễn Hoàng Thanh An - CK Team (Quán Sứ) | 121 | | 1 | R | 608 | 10:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 nhóm 3 Latin CK team Quán Sứ |
| 100 | Nguyễn Hoàng Thanh An - CK Team (Quán Sứ) | 136 | | 1 | S | 609 | 11:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 nhóm 3 Latin CK Team Quán Sứ |
| 101 | Trần Ngân Hà - CK Team (Quán Sứ) | 41 | | 1 | C | 610 | 08:50:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nâng cao Latin CK team Quán Sứ |
| 101 | Trần Ngân Hà - CK Team (Quán Sứ) | 122 | | 1 | R | 611 | 10:41:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 nâng cao Latin CK team Quán Sứ |
| 101 | Trần Ngân Hà - CK Team (Quán Sứ) | 137 | | 1 | S | 612 | 11:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 nâng cao Latin CK team Quán Sứ |
| 102 | Lê Phương Thảo - CK Team (Quán Sứ) | 41 | | 1 | C | 610 | 08:50:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nâng cao Latin CK team Quán Sứ |
| 102 | Lê Phương Thảo - CK Team (Quán Sứ) | 122 | | 1 | R | 611 | 10:41:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 nâng cao Latin CK team Quán Sứ |
| 102 | Lê Phương Thảo - CK Team (Quán Sứ) | 137 | | 1 | S | 612 | 11:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 nâng cao Latin CK team Quán Sứ |
| 103 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu - CK Team (Quán Sứ) | 41 | | 1 | C | 610 | 08:50:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nâng cao Latin CK team Quán Sứ |
| 103 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu - CK Team (Quán Sứ) | 122 | | 1 | R | 611 | 10:41:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 nâng cao Latin CK team Quán Sứ |
| 103 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu - CK Team (Quán Sứ) | 137 | | 1 | S | 612 | 11:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 nâng cao Latin CK team Quán Sứ |
| 104 | Nguyễn Bảo Ngân - CK Team 14THĐ | 35 | | 1 | C | 445 | 08:44:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CK team 14THĐ |
| 104 | Nguyễn Bảo Ngân - CK Team 14THĐ | 114 | | 1 | R | 444 | 10:33:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin CK team 14THĐ |
| 105 | Trần Khánh Vy - CK team | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 105 | Trần Khánh Vy - CK team | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 105 | Trần Khánh Vy - CK team | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 105 | Trần Khánh Vy - CK team | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 105 | Trần Khánh Vy - CK team | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 106 | Nguyễn Trà My - CK team (Hương Giang) | 127 | | 1 | S | 442 | 10:50:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên Latin CK team (Hương Giang) |
| 107 | Lê Ngọc Bảo Ngân - CK team (Hương Giang) | 35 | | 1 | C | 445 | 08:44:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CK team 14THĐ |
| 107 | Lê Ngọc Bảo Ngân - CK team (Hương Giang) | 127 | | 1 | S | 442 | 10:50:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên Latin CK team (Hương Giang) |
| 108 | Phạm Hà Phương - CK team (Minh Ánh) | 2 | | 1 | C,R,J | 449 | 08:03:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 108 | Phạm Hà Phương - CK team (Minh Ánh) | 87 | | 1 | J | 448 | 09:51:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 108 | Phạm Hà Phương - CK team (Minh Ánh) | 115 | | 1 | R | 447 | 10:34:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 109 | Lê Lan Chi - CK team (Minh Ánh) | 2 | | 1 | C,R,J | 449 | 08:03:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 109 | Lê Lan Chi - CK team (Minh Ánh) | 115 | | 1 | R | 447 | 10:34:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 110 | Nguyễn Huy Anh - CK team (Minh Ánh) | 2 | | 1 | C,R,J | 449 | 08:03:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 110 | Nguyễn Huy Anh - CK team (Minh Ánh) | 36 | | 1 | C | 446 | 08:45:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 110 | Nguyễn Huy Anh - CK team (Minh Ánh) | 87 | | 1 | J | 448 | 09:51:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 110 | Nguyễn Huy Anh - CK team (Minh Ánh) | 115 | | 1 | R | 447 | 10:34:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 111 | Lê Thục Anh - CK team (Minh Ánh) | 2 | | 1 | C,R,J | 449 | 08:03:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 111 | Lê Thục Anh - CK team (Minh Ánh) | 36 | | 1 | C | 446 | 08:45:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 111 | Lê Thục Anh - CK team (Minh Ánh) | 87 | | 1 | J | 448 | 09:51:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 112 | Vũ Anh Tuấn - CK team (Minh Ánh) | 2 | | 1 | C,R,J | 449 | 08:03:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 112 | Vũ Anh Tuấn - CK team (Minh Ánh) | 87 | | 1 | J | 448 | 09:51:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi Latin CK team (Minh Ánh) |
| 113 | Lê Bảo Hân - CK team 14THĐ | 114 | | 1 | R | 444 | 10:33:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin CK team 14THĐ |
| 113 | Lê Bảo Hân - CK team 14THĐ | 128 | | 2 | S | 443 | 10:51:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi Latin CK team 14THĐ |
| 114 | Dương Lưu Nhã Vi - CK team 14THĐ | 114 | | 1 | R | 444 | 10:33:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin CK team 14THĐ |
| 114 | Dương Lưu Nhã Vi - CK team 14THĐ | 128 | | 2 | S | 443 | 10:51:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi Latin CK team 14THĐ |
| 115 | Vũ Anh Tuấn - CK team 14THĐ | 35 | | 1 | C | 445 | 08:44:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CK team 14THĐ |
| 115 | Vũ Anh Tuấn - CK team 14THĐ | 114 | | 1 | R | 444 | 10:33:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin CK team 14THĐ |
| 115 | Vũ Anh Tuấn - CK team 14THĐ | 128 | | 2 | S | 443 | 10:51:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi Latin CK team 14THĐ |
| 116 | Vũ Diệu Hương - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 416 | | 1 | W,T,SF,Q | 189 | 13:01:36 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard |
| 116 | Vũ Diệu Hương - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 440 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 188 | 13:52:48 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard |
| 116 | Vũ Diệu Hương - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 452 | 455 | 1 | W,T,Q | 190 | 14:42:24 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 116 | Vũ Diệu Hương - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 487 | | 1 | W,SF | 214 | 17:01:36 20/10 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 117 | Trần Nhã Kỳ - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 420 | | 1 | Q | 197 | 13:17:36 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 117 | Trần Nhã Kỳ - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 444 | | 1 | W,SF | 193 | 14:18:24 20/10 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 117 | Trần Nhã Kỳ - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 452 | 455 | 1 | W,T,Q | 190 | 14:42:24 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 117 | Trần Nhã Kỳ - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 457 | | 1 | W,VW | 194 | 15:04:48 20/10 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 118 | Lê Nguyễn Nhật Mai - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 338 | | 1 | C | 450 | 09:46:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin FDC |
| 118 | Lê Nguyễn Nhật Mai - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 339 | | 1 | C | 451 | 09:47:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin FDC - 001 |
| 119 | Phạm Thuỳ Trang - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 338 | | 1 | C | 450 | 09:46:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin FDC |
| 119 | Phạm Thuỳ Trang - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 423 | | 1 | Q | 178 | 13:22:24 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Standard |
| 119 | Phạm Thuỳ Trang - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 450 | 453 | 1 | W,T | 175 | 14:34:24 20/10 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 119 | Phạm Thuỳ Trang - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 456 | | 1 | W,T,Q | 174 | 15:00:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Standard |
| 120 | Nguyễn Lê Minh Thuý - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 338 | | 1 | C | 450 | 09:46:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin FDC |
| 120 | Nguyễn Lê Minh Thuý - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 340 | | 1 | C | 477 | 09:48:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin TLOC - FDC |
| 122 | Phạm Phương Linh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 421 | | 1 | Q | 236 | 13:19:12 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard |
| 122 | Phạm Phương Linh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 424 | | 1 | SF | 237 | 13:24:00 20/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard |
| 122 | Phạm Phương Linh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 430 | | 1 | VW | 238 | 13:33:36 20/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard |
| 122 | Phạm Phương Linh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 447 | | 1 | W,T | 233 | 14:26:24 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 122 | Phạm Phương Linh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 490 | | 1 | W,T | 251 | 17:14:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Standard |
| 123 | Trần Thị Minh Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 340 | | 1 | C | 477 | 09:48:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin TLOC - FDC |
| 123 | Trần Thị Minh Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 410 | | 1 | W | 478 | 11:51:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard TLOC - FDC |
| 124 | Trần Phương Linh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 421 | | 1 | Q | 236 | 13:19:12 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard |
| 124 | Trần Phương Linh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 486 | | 1 | W,Q | 213 | 16:58:24 20/10 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 124 | Trần Phương Linh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 502 | | 1 | W,VW | 215 | 18:02:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 125 | Nguyễn Trần Quỳnh Chi - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 338 | | 1 | C | 450 | 09:46:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin FDC |
| 125 | Nguyễn Trần Quỳnh Chi - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 410 | | 1 | W | 478 | 11:51:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard TLOC - FDC |
| 126 | Mguyễn Linh Mai Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 339 | | 1 | C | 451 | 09:47:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin FDC - 001 |
| 126 | Mguyễn Linh Mai Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 410 | | 1 | W | 478 | 11:51:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard TLOC - FDC |
| 128 | Nguyễn Hà Anh - CLB Havana | 346 | | 1 | C | 600 | 09:54:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Havana Club |
| 129 | Bùi Hoàng Linh - CLB Havana | 346 | | 1 | C | 600 | 09:54:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Havana Club |
| 130 | Cao Hà My - CLB Havana | 346 | | 1 | C | 600 | 09:54:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Havana Club |
| 131 | Đỗ Phương Linh - CLB Havana | 346 | | 1 | C | 600 | 09:54:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Havana Club |
| 132 | Trần Đức Huy - CLB Huy Trần Dancesport | 377 | | 1 | J | 411 | 10:48:00 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 132 | Trần Đức Huy - CLB Huy Trần Dancesport | 393 | | 1 | R | 415 | 11:34:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 133 | Nguễn Linh Chi - CLB Huy Trần Dancesport | 391 | | 1 | R | 413 | 11:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 134 | Hà Thảo Nguyên - CLB Huy Trần Dancesport | 394 | | 1 | R | 417 | 11:35:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu ni Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 135 | Trần Bảo An - CLB Huy Trần Dancesport | 390 | | 1 | R | 412 | 11:31:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 136 | Cha cha rumba - Trương Hồng Hạnh, Ngô Thị Thuý Hạnh, Nguyễn Thu Hà, Nguyễn Thị Quyên, Nguyễn Thị Kim Chung, Vũ Hạnh Nguyên - CLB KVTT Trường Tiểu Học Đền lừ - Hà Nội | 532 | | 1 | F | 304 | 09:16:12 20/10 | Chung kết | Đồng diễn Người lớn |
| 137 | Trần Yến Nhi - CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh | 401 | | 1 | R | 322 | 11:42:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
| 138 | Nguyễn Thu Hà - CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh | 402 | | 1 | R | 323 | 11:43:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
| 139 | Tạ Hùng Vỹ - CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh | 402 | | 1 | R | 323 | 11:43:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
| 140 | Hoàng Phương Linh - CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh | 402 | | 1 | R | 323 | 11:43:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
| 141 | Lê Quỳnh Anh - CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh | 401 | | 1 | R | 322 | 11:42:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
| 142 | Trần Đặng Khánh Ngân - CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh | 401 | | 1 | R | 322 | 11:42:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
| 143 | Nguyễn Vũ Bảo Trâm - CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh | 401 | | 1 | R | 322 | 11:42:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
| 144 | Đào Thị Ngọc Lan - CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh | 402 | | 1 | R | 323 | 11:43:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin CLB Khiêu Vũ Ninh Quỳnh |
| 145 | Nguyễn Ngọc Bích - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 64 | | 1 | C | 550 | 09:17:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu Lạc Bộ |
| 145 | Nguyễn Ngọc Bích - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 146 | Tô Xuân Hoàng Dương - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 61 | | 1 | C | 547 | 09:14:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Năng khiếu Giang Anh 1 |
| 146 | Tô Xuân Hoàng Dương - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 147 | Hoàng Thị Mai Dương - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 125 | | 3 | S | 556 | 10:44:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu Niên Latin Các Câu lạc bộ |
| 147 | Hoàng Thị Mai Dương - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 350 | | 1 | C | 573 | 09:58:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên 1 Latin Các Câu Lạc Bộ |
| 147 | Hoàng Thị Mai Dương - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 497 | 500 | 1 | J | 102 | 17:38:00 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 148 | Tạ Anh Thư - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 148 | Tạ Anh Thư - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 350 | | 1 | C | 573 | 09:58:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên 1 Latin Các Câu Lạc Bộ |
| 149 | Nguyễn Quỳnh Anh - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 125 | | 3 | S | 556 | 10:44:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu Niên Latin Các Câu lạc bộ |
| 149 | Nguyễn Quỳnh Anh - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 351 | | 1 | C | 574 | 09:59:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên Latin Các Câu Lạc Bộ |
| 149 | Nguyễn Quỳnh Anh - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 497 | 500 | 1 | J | 102 | 17:38:00 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 150 | Nguyễn Thái Anh - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 65 | | 1 | C | 551 | 09:18:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu lạc bộ |
| 150 | Nguyễn Thái Anh - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 151 | Nguyễn Thị Ánh Hồng - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 65 | | 1 | C | 551 | 09:18:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu lạc bộ |
| 151 | Nguyễn Thị Ánh Hồng - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 152 | Đỗ Phan Hà Phương - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 62 | | 1 | C | 548 | 09:15:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Năng khiếu Giang Anh 2 |
| 152 | Đỗ Phan Hà Phương - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 153 | Đỗ Nguyễn Mai Phương - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 63 | | 1 | C | 549 | 09:16:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Năng khiếu Giang Anh 3 |
| 153 | Đỗ Nguyễn Mai Phương - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 154 | Cấn Thùy Dương - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 52 | | 1 | C | 538 | 09:05:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 4 |
| 154 | Cấn Thùy Dương - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 155 | Nguyễn Thanh Ngọc - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 155 | Nguyễn Thanh Ngọc - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 318 | | 1 | C | 636 | 09:26:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 5 |
| 156 | Trần Hương Giang - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 63 | | 1 | C | 549 | 09:16:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Năng khiếu Giang Anh 3 |
| 156 | Trần Hương Giang - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 157 | Đỗ Phan Hà Ngân - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 157 | Đỗ Phan Hà Ngân - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 321 | | 1 | C | 638 | 09:29:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB 5 |
| 158 | Cấn Hồng Hà - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 56 | | 1 | C | 542 | 09:09:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ 2 |
| 158 | Cấn Hồng Hà - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 159 | Hoàng Nhã Linh - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 124 | | 1 | S | 554 | 10:43:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu lạc bộ |
| 159 | Hoàng Nhã Linh - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 160 | Dương Thị Phương Uyên - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 124 | | 1 | S | 554 | 10:43:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu lạc bộ |
| 160 | Dương Thị Phương Uyên - CLB NĂNG KHIẾU GIANG ANH | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 161 | Nguyễn Bảo Trâm - CLB Phương Trang | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Nguyễn Bảo Trâm - CLB Phương Trang | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Nguyễn Bảo Trâm - CLB Phương Trang | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 163 | Nguyễn Hồng Phương - Nguyễn Hà Phương - CLB Phương Trang | 246 | | 1 | R | 137 | 19:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 163 | Nguyễn Hồng Phương - Nguyễn Hà Phương - CLB Phương Trang | 255 | | 1 | C,R | 135 | 19:28:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 163 | Nguyễn Hồng Phương - Nguyễn Hà Phương - CLB Phương Trang | 260 | | 1 | C | 136 | 19:49:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 163 | Nguyễn Hồng Phương - Nguyễn Hà Phương - CLB Phương Trang | 272 | | 1 | S | 139 | 20:17:48 19/10 | Chung kết | Hạng E4 Người lớn Latin |
| 164 | Vũ Đức Minh - CLB Phương Trang | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 164 | Vũ Đức Minh - CLB Phương Trang | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 164 | Vũ Đức Minh - CLB Phương Trang | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 165 | Lê Văn Phú - CLB Phương Trang | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 165 | Lê Văn Phú - CLB Phương Trang | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 165 | Lê Văn Phú - CLB Phương Trang | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 167 | Trần Bảo Duy - Lê Ngọc Tường Vy - CLB TJ | 520 | | 1 | S,C,R,J | 106 | 08:44:12 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Latin |
| 167 | Trần Bảo Duy - Lê Ngọc Tường Vy - CLB TJ | 541 | | 1 | S,C,R,P,J | 105 | 09:51:48 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 167 | Trần Bảo Duy - Lê Ngọc Tường Vy - CLB TJ | 562 | | 1 | S,C,R,J | 88 | 10:51:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Latin |
| 167 | Trần Bảo Duy - Lê Ngọc Tường Vy - CLB TJ | 566 | | 1 | S,C,R,P,J | 87 | 11:08:36 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin |
| 168 | Trần Bảo Anh - Lê Nguyễn Ngọc Anh - CLB TJ | 194 | | 1 | C,R,J | 47 | 14:29:36 19/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 1 Latin |
| 168 | Trần Bảo Anh - Lê Nguyễn Ngọc Anh - CLB TJ | 265 | 268 | 1 | C,R | 48 | 19:57:00 19/10 | Bán kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 168 | Trần Bảo Anh - Lê Nguyễn Ngọc Anh - CLB TJ | 269 | | 1 | J | 51 | 20:13:00 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 169 | Nguyễn bảo Trâm Anh - CLB TJ | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 169 | Nguyễn bảo Trâm Anh - CLB TJ | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 169 | Nguyễn bảo Trâm Anh - CLB TJ | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 170 | Nguyễn Hoàng Nhật Linh - CLB Vầng Trăng Nhỏ | 5 | | 1 | C,R,J | 587 | 08:12:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin VTN3 |
| 170 | Nguyễn Hoàng Nhật Linh - CLB Vầng Trăng Nhỏ | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 171 | Nguyễn Tường Vy - CLB Vầng Trăng Nhỏ | 5 | | 1 | C,R,J | 587 | 08:12:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin VTN3 |
| 171 | Nguyễn Tường Vy - CLB Vầng Trăng Nhỏ | 91 | | 1 | J | 586 | 09:55:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin VTN2 |
| 171 | Nguyễn Tường Vy - CLB Vầng Trăng Nhỏ | 99 | | 1 | R | 585 | 10:18:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin VTN1 |
| 171 | Nguyễn Tường Vy - CLB Vầng Trăng Nhỏ | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 172 | Nguyễn Tú Quyên - CLB Vầng Trăng Nhỏ | 5 | | 1 | C,R,J | 587 | 08:12:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi Latin VTN3 |
| 172 | Nguyễn Tú Quyên - CLB Vầng Trăng Nhỏ | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 173 | Nguyễn Minh Nguyệt - CLB Vầng Trăng Nhỏ | 99 | | 1 | R | 585 | 10:18:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin VTN1 |
| 174 | Cao Kim Anh - CLB Vầng Trăng Nhỏ | 91 | | 1 | J | 586 | 09:55:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin VTN2 |
| 174 | Cao Kim Anh - CLB Vầng Trăng Nhỏ | 99 | | 1 | R | 585 | 10:18:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin VTN1 |
| 175 | Cao Nguyễn Hải Ngọc - CLB Vầng Trăng Nhỏ | 91 | | 1 | J | 586 | 09:55:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin VTN2 |
| 175 | Cao Nguyễn Hải Ngọc - CLB Vầng Trăng Nhỏ | 99 | | 1 | R | 585 | 10:18:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin VTN1 |
| 176 | Nguyễn Phú Vinh - Phan Nguyễn Thục Lam - CLB khiêu vũ Tân Bình | 201 | | 1 | T(s),W,SF,Q,VW(s) | 266 | 16:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 177 | Hồng Thanh Lâm - Nguyễn Thị Thu Hương - CLB khiêu vũ Tân Bình | 521 | | 1 | W,T,VW,Q | 276 | 08:50:36 20/10 | Chung kết | Hạng B Trung niên 1 Standard |
| 177 | Hồng Thanh Lâm - Nguyễn Thị Thu Hương - CLB khiêu vũ Tân Bình | 539 | | 1 | W,T,Q | 277 | 09:45:24 20/10 | Chung kết | Hạng C Trung niên 1 Standard |
| 177 | Hồng Thanh Lâm - Nguyễn Thị Thu Hương - CLB khiêu vũ Tân Bình | 542 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 275 | 09:59:48 20/10 | Chung kết | Hạng A Trung niên 1 Standard |
| 178 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN - TRẦN THỊ MINH NHÂN - CLB khiêu vũ Tân Bình | 201 | | 1 | T(s),W,SF,Q,VW(s) | 266 | 16:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 178 | NGUYỄN HOÀNG TUẤN - TRẦN THỊ MINH NHÂN - CLB khiêu vũ Tân Bình | 286 | | 1 | W,T,Q | 268 | 20:46:36 19/10 | Chung kết | Hạng C Người lớn Standard |
| 179 | ESSI YOU PHÚC - PHẠM THẾ VÂN - CLB khiêu vũ Tân Bình | 521 | | 1 | W,T,VW,Q | 276 | 08:50:36 20/10 | Chung kết | Hạng B Trung niên 1 Standard |
| 179 | ESSI YOU PHÚC - PHẠM THẾ VÂN - CLB khiêu vũ Tân Bình | 539 | | 1 | W,T,Q | 277 | 09:45:24 20/10 | Chung kết | Hạng C Trung niên 1 Standard |
| 179 | ESSI YOU PHÚC - PHẠM THẾ VÂN - CLB khiêu vũ Tân Bình | 542 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 275 | 09:59:48 20/10 | Chung kết | Hạng A Trung niên 1 Standard |
| 180 | Latin Solo Formation - Nguyễn Hồng Minh Chi, Trần Phương Linh Nhi, Lê Yến Hoa, Dương Đoàn Hà Linh, Vũ Lê Bảo Linh, Phạm Phương Nhi, Đoàn Minh Khuê,Đỗ Trần Hà Anh - CLB Âu Cơ | 273 | | 1 | F | 303 | 20:19:24 19/10 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em |
| 181 | Nguyễn Hoàng Quân - Thân Bảo Ngọc - CLB Âu Cơ | 468 | | 1 | S,C,R,P,J | 66 | 15:41:12 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 2 Latin |
| 182 | Nguyễn Hồng Minh Chi - CLB Âu Cơ | 443 | | 1 | S,C,R,J | 115 | 14:12:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 182 | Nguyễn Hồng Minh Chi - CLB Âu Cơ | 451 | | 1 | C,R,J | 116 | 14:37:36 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 182 | Nguyễn Hồng Minh Chi - CLB Âu Cơ | 459 | | 1 | S,C,R,P,J | 114 | 15:09:36 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 182 | Nguyễn Hồng Minh Chi - CLB Âu Cơ | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 182 | Nguyễn Hồng Minh Chi - CLB Âu Cơ | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 183 | Đỗ Trần Hà Anh - CLB Âu Cơ | 415 | 418 | 1 | S | 121 | 13:00:00 20/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 183 | Đỗ Trần Hà Anh - CLB Âu Cơ | 425 | 428 | 1 | J | 120 | 13:25:36 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 183 | Đỗ Trần Hà Anh - CLB Âu Cơ | 438 | 441 | 1 | C,R | 117 | 13:48:00 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 183 | Đỗ Trần Hà Anh - CLB Âu Cơ | 446 | 449 | 1 | R | 119 | 14:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 183 | Đỗ Trần Hà Anh - CLB Âu Cơ | 458 | 461 | 1 | P | 104 | 15:08:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 184 | Đoàn Minh Khuê - CLB Âu Cơ | 419 | 422 | 1 | P | 122 | 13:16:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 184 | Đoàn Minh Khuê - CLB Âu Cơ | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 184 | Đoàn Minh Khuê - CLB Âu Cơ | 497 | 500 | 1 | J | 102 | 17:38:00 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 185 | Lê Yến Hoa - CLB Âu Cơ | 415 | 418 | 1 | S | 121 | 13:00:00 20/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 185 | Lê Yến Hoa - CLB Âu Cơ | 419 | 422 | 1 | P | 122 | 13:16:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 185 | Lê Yến Hoa - CLB Âu Cơ | 425 | 428 | 1 | J | 120 | 13:25:36 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 185 | Lê Yến Hoa - CLB Âu Cơ | 431 | 434 | 1 | C | 118 | 13:35:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 185 | Lê Yến Hoa - CLB Âu Cơ | 446 | 449 | 1 | R | 119 | 14:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 185 | Lê Yến Hoa - CLB Âu Cơ | 465 | 469 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 15:30:00 20/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 185 | Lê Yến Hoa - CLB Âu Cơ | 476 | 479 | 1 | S,C,R,J | 97 | 16:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 185 | Lê Yến Hoa - CLB Âu Cơ | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 186 | Dương Đoàn Hà Linh - CLB Âu Cơ | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 186 | Dương Đoàn Hà Linh - CLB Âu Cơ | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 186 | Dương Đoàn Hà Linh - CLB Âu Cơ | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 187 | Đoàn Minh Anh - CLB Âu Cơ | 97 | | 1 | P | 589 | 10:16:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin AC1 |
| 187 | Đoàn Minh Anh - CLB Âu Cơ | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 187 | Đoàn Minh Anh - CLB Âu Cơ | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 187 | Đoàn Minh Anh - CLB Âu Cơ | 213 | 216 | 1 | C,P | 60 | 17:07:12 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 188 | Vũ Châu Anh - CLB Âu Cơ | 98 | | 1 | P | 596 | 10:17:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Nhi đồng Latin AC7 |
| 188 | Vũ Châu Anh - CLB Âu Cơ | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 188 | Vũ Châu Anh - CLB Âu Cơ | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 188 | Vũ Châu Anh - CLB Âu Cơ | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 189 | Lâm Anh Thư - CLB Âu Cơ | 97 | | 1 | P | 589 | 10:16:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin AC1 |
| 190 | Nguyễn Tân Khải - CLB Âu Cơ | 131 | | 1 | S | 593 | 10:55:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin AC5 |
| 191 | Trịnh Bảo Hân - CLB Âu Cơ | 98 | | 1 | P | 596 | 10:17:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Nhi đồng Latin AC7 |
| 192 | Nguyễn Phương Linh - CLB Âu Cơ | 88 | | 1 | J | 590 | 09:52:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu Niên 1 Latin AC2 |
| 193 | Đỗ Tùng Chi - CLB Âu Cơ | 88 | | 1 | J | 590 | 09:52:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu Niên 1 Latin AC2 |
| 193 | Đỗ Tùng Chi - CLB Âu Cơ | 129 | | 1 | S | 591 | 10:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi Latin AC3 |
| 194 | Nguyễn Ngọc Hà My - CLB Âu Cơ | 88 | | 1 | J | 590 | 09:52:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu Niên 1 Latin AC2 |
| 194 | Nguyễn Ngọc Hà My - CLB Âu Cơ | 168 | 170 | 1 | S | 85 | 12:12:24 19/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 194 | Nguyễn Ngọc Hà My - CLB Âu Cơ | 184 | | 1 | P | 86 | 13:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 195 | Lại Nguyễn Hiền Minh - CLB Âu Cơ | 88 | | 1 | J | 590 | 09:52:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu Niên 1 Latin AC2 |
| 196 | Lê Hà Ngân Anh - CLB Âu Cơ | 129 | | 1 | S | 591 | 10:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi Latin AC3 |
| 197 | Ngô Vũ Phương Chi - CLB Âu Cơ | 97 | | 1 | P | 589 | 10:16:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin AC1 |
| 197 | Ngô Vũ Phương Chi - CLB Âu Cơ | 129 | | 1 | S | 591 | 10:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi Latin AC3 |
| 198 | Vũ Gia Bảo - CLB Âu Cơ | 131 | | 1 | S | 593 | 10:55:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin AC5 |
| 199 | Nguyễn Trần Mỹ Vân - CLB Âu Cơ | 131 | | 1 | S | 593 | 10:55:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin AC5 |
| 201 | Đoàn Châu Ánh Vân - CLB Âu Cơ | 405 | | 1 | R | 394 | 11:46:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin Vô địch 3 miền |
| 202 | Solo Girl Formation - Nguyễn Hồng Minh Chi, Đỗ Trần Hà Anh, Vũ Lê Bảo Linh, Phạm Phương Nhi, Dương Đoàn Hà Linh, Trần Phương Linh Nhi, Lê Yến Hoa, Đoàn Minh Khuê - CLB Âu Cơ | 273 | | 1 | F | 303 | 20:19:24 19/10 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em |
| 203 | Lê Bình Minh - CLB Âu Cơ | 129 | | 1 | S | 591 | 10:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi Latin AC3 |
| 204 | Nguyễn Ngọc Trâm Anh - CLB Âu Cơ | 132 | | 1 | S | 594 | 10:56:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin AC6 |
| 205 | Nguyễn Minh Châu - CLB Âu Cơ | 132 | | 1 | S | 594 | 10:56:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin AC6 |
| 206 | Nguyễn Lê Bảo Anh - CLB Âu Cơ | 131 | | 1 | S | 593 | 10:55:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin AC5 |
| 207 | Nguyễn Đoàn Châu Anh - CLB Âu Cơ | 132 | | 1 | S | 594 | 10:56:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin AC6 |
| 208 | Chu Ngọc Linh Đan - CLB Âu Cơ | 98 | | 1 | P | 596 | 10:17:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Nhi đồng Latin AC7 |
| 209 | Nguyễn Bảo Chi Lam - Clb Chi Lam, Phả Lại | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 209 | Nguyễn Bảo Chi Lam - Clb Chi Lam, Phả Lại | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 209 | Nguyễn Bảo Chi Lam - Clb Chi Lam, Phả Lại | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 209 | Nguyễn Bảo Chi Lam - Clb Chi Lam, Phả Lại | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 209 | Nguyễn Bảo Chi Lam - Clb Chi Lam, Phả Lại | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 209 | Nguyễn Bảo Chi Lam - Clb Chi Lam, Phả Lại | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 210 | Vũ Ngọc Như Hoa - Clb Chi Lam, Phả Lại | 16 | | 1 | C | 528 | 08:25:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Chi Lam, Phả Lại |
| 210 | Vũ Ngọc Như Hoa - Clb Chi Lam, Phả Lại | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 210 | Vũ Ngọc Như Hoa - Clb Chi Lam, Phả Lại | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 210 | Vũ Ngọc Như Hoa - Clb Chi Lam, Phả Lại | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 210 | Vũ Ngọc Như Hoa - Clb Chi Lam, Phả Lại | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 211 | Đào Vĩnh Khang - Clb Chi Lam, Phả Lại | 16 | | 1 | C | 528 | 08:25:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Chi Lam, Phả Lại |
| 212 | Nguyễn Ngọc Bảo An - Clb Chi Lam, Phả Lại | 16 | | 1 | C | 528 | 08:25:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Chi Lam, Phả Lại |
| 213 | Phương Thảo Anh - Clb Chi Lam, Phả Lại | 16 | | 1 | C | 528 | 08:25:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Chi Lam, Phả Lại |
| 214 | Nguyễn Trần Huyền Trang - Clb Chi Lam, Phả Lại | 104 | | 1 | R | 529 | 10:23:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Chi Lam, Phả Lại |
| 214 | Nguyễn Trần Huyền Trang - Clb Chi Lam, Phả Lại | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 215 | Phương Thảo Nguyên - Clb Chi Lam, Phả Lại | 16 | | 1 | C | 528 | 08:25:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Chi Lam, Phả Lại |
| 215 | Phương Thảo Nguyên - Clb Chi Lam, Phả Lại | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 215 | Phương Thảo Nguyên - Clb Chi Lam, Phả Lại | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 216 | Nguyễn Thảo Chi - Clb Chi Lam, Phả Lại | 104 | | 1 | R | 529 | 10:23:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Chi Lam, Phả Lại |
| 216 | Nguyễn Thảo Chi - Clb Chi Lam, Phả Lại | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 217 | Phạm An An - Clb Chi Lam, Phả Lại | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 217 | Phạm An An - Clb Chi Lam, Phả Lại | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 217 | Phạm An An - Clb Chi Lam, Phả Lại | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 217 | Phạm An An - Clb Chi Lam, Phả Lại | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 217 | Phạm An An - Clb Chi Lam, Phả Lại | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 218 | Trương Ngọc Lan - Clb Chi Lam, Phả Lại | 16 | | 1 | C | 528 | 08:25:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Chi Lam, Phả Lại |
| 219 | Nguyễn Duy Long - Trần Xuân Nhi - Clb Linh Anh | 219 | | 1 | C | 37 | 17:36:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 220 | Nguyễn Duy Long - Clb Linh Anh | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 222 | Nguyễn Phương Ngân - Clb Linh Anh | 429 | | 1 | T | 177 | 13:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 222 | Nguyễn Phương Ngân - Clb Linh Anh | 436 | 439 | 1 | W | 176 | 13:43:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 222 | Nguyễn Phương Ngân - Clb Linh Anh | 450 | 453 | 1 | W,T | 175 | 14:34:24 20/10 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 222 | Nguyễn Phương Ngân - Clb Linh Anh | 452 | 455 | 1 | W,T,Q | 190 | 14:42:24 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 222 | Nguyễn Phương Ngân - Clb Linh Anh | 456 | | 1 | W,T,Q | 174 | 15:00:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Standard |
| 223 | Đỗ Minh Sơn - Trần Ngọc Hà My - Clb Linh Anh | 245 | 248 | 1 | R | 50 | 18:59:24 19/10 | Bán kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 223 | Đỗ Minh Sơn - Trần Ngọc Hà My - Clb Linh Anh | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 224 | Đỗ Minh Sơn - Clb Linh Anh | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 225 | Phạm Quang Minh - Nguyễn Viên Như - Clb My Wings Dance | 274 | | 1 | W,T | 260 | 20:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng D Trước Thanh niên Standard |
| 225 | Phạm Quang Minh - Nguyễn Viên Như - Clb My Wings Dance | 514 | | 1 | W,T,Q | 223 | 08:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 1 Standard |
| 225 | Phạm Quang Minh - Nguyễn Viên Như - Clb My Wings Dance | 525 | | 1 | T | 226 | 09:01:48 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Standard |
| 225 | Phạm Quang Minh - Nguyễn Viên Như - Clb My Wings Dance | 527 | | 1 | W,T,Q | 259 | 09:05:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Trước Thanh niên Standard |
| 225 | Phạm Quang Minh - Nguyễn Viên Như - Clb My Wings Dance | 529 | | 1 | W | 225 | 09:11:24 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard |
| 225 | Phạm Quang Minh - Nguyễn Viên Như - Clb My Wings Dance | 534 | | 1 | W,T | 224 | 09:29:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Standard |
| 226 | Nguyễn Xuân Tùng - Trần Bảo Nguyên - Clb My Wings Dance | 275 | | 1 | W,T | 203 | 20:24:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Standard |
| 226 | Nguyễn Xuân Tùng - Trần Bảo Nguyên - Clb My Wings Dance | 283 | | 1 | W | 204 | 20:41:48 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 226 | Nguyễn Xuân Tùng - Trần Bảo Nguyên - Clb My Wings Dance | 529 | | 1 | W | 225 | 09:11:24 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard |
| 226 | Nguyễn Xuân Tùng - Trần Bảo Nguyên - Clb My Wings Dance | 534 | | 1 | W,T | 224 | 09:29:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Standard |
| 227 | Hoàng Trung Nam - Nguyễn Thị Hồng Phong - Clb My Wings Dance | 276 | 279 | 1 | W,T | 269 | 20:27:24 19/10 | Bán kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 227 | Hoàng Trung Nam - Nguyễn Thị Hồng Phong - Clb My Wings Dance | 280 | | 1 | T | 271 | 20:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Standard |
| 227 | Hoàng Trung Nam - Nguyễn Thị Hồng Phong - Clb My Wings Dance | 281 | 284 | 1 | VW | 274 | 20:38:36 19/10 | Bán kết | Hạng E5 Người lớn Standard |
| 227 | Hoàng Trung Nam - Nguyễn Thị Hồng Phong - Clb My Wings Dance | 285 | | 1 | W | 270 | 20:45:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 227 | Hoàng Trung Nam - Nguyễn Thị Hồng Phong - Clb My Wings Dance | 504 | | 1 | W,T,VW,Q | 568 | 08:02:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Rising Stars Standard TLOC |
| 228 | Nguyễn Anh Tú - Đặng Thu Huyền - Clb My Wings Dance | 267 | | 1 | W,T,SF,Q | 267 | 20:03:24 19/10 | Chung kết | Hạng B Người lớn Standard |
| 228 | Nguyễn Anh Tú - Đặng Thu Huyền - Clb My Wings Dance | 286 | | 1 | W,T,Q | 268 | 20:46:36 19/10 | Chung kết | Hạng C Người lớn Standard |
| 228 | Nguyễn Anh Tú - Đặng Thu Huyền - Clb My Wings Dance | 513 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 567 | 08:27:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Rising Stars Standard TLOC |
| 229 | Phạm Quang Minh - Nguyễn Thúy Nga - Clb My Wings Dance | 515 | | 1 | W | 570 | 08:36:48 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Rising Stars Standard TLOC |
| 229 | Phạm Quang Minh - Nguyễn Thúy Nga - Clb My Wings Dance | 545 | 548 | 1 | W | 298 | 10:11:00 20/10 | Bán kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 229 | Phạm Quang Minh - Nguyễn Thúy Nga - Clb My Wings Dance | 549 | 552 | 1 | T | 299 | 10:17:24 20/10 | Bán kết | Hạng E2 Trung niên 4 Standard |
| 229 | Phạm Quang Minh - Nguyễn Thúy Nga - Clb My Wings Dance | 556 | 559 | 1 | W,T | 297 | 10:35:00 20/10 | Bán kết | Hạng D Trung niên 4 Standard |
| 230 | Nguyễn Anh Tú - Bùi Thị Hồng - Clb My Wings Dance | 276 | 279 | 1 | W,T | 269 | 20:27:24 19/10 | Bán kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 230 | Nguyễn Anh Tú - Bùi Thị Hồng - Clb My Wings Dance | 280 | | 1 | T | 271 | 20:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Standard |
| 230 | Nguyễn Anh Tú - Bùi Thị Hồng - Clb My Wings Dance | 285 | | 1 | W | 270 | 20:45:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 234 | Nguyễn Lê Trúc Anh - Clb My Wings Dance | 414 | | 1 | W,T | 572 | 11:57:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi Standard Các CLB |
| 234 | Nguyễn Lê Trúc Anh - Clb My Wings Dance | 426 | | 1 | T | 196 | 13:27:12 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 234 | Nguyễn Lê Trúc Anh - Clb My Wings Dance | 432 | 435 | 1 | W | 195 | 13:36:48 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 234 | Nguyễn Lê Trúc Anh - Clb My Wings Dance | 445 | 448 | 1 | W,T | 191 | 14:21:36 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 234 | Nguyễn Lê Trúc Anh - Clb My Wings Dance | 489 | 492 | 1 | W,T | 212 | 17:10:48 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 235 | Phan Ngọc Châu Anh - Clb My Wings Dance | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 235 | Phan Ngọc Châu Anh - Clb My Wings Dance | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 235 | Phan Ngọc Châu Anh - Clb My Wings Dance | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 235 | Phan Ngọc Châu Anh - Clb My Wings Dance | 371 | | 1 | C,R | 495 | 10:36:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB |
| 236 | Tạ Thùy Anh - Clb My Wings Dance | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 236 | Tạ Thùy Anh - Clb My Wings Dance | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 236 | Tạ Thùy Anh - Clb My Wings Dance | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 236 | Tạ Thùy Anh - Clb My Wings Dance | 370 | | 1 | C,R | 491 | 10:34:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 237 | Ngô Phan Trâm Anh - Clb My Wings Dance | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 237 | Ngô Phan Trâm Anh - Clb My Wings Dance | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 237 | Ngô Phan Trâm Anh - Clb My Wings Dance | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 237 | Ngô Phan Trâm Anh - Clb My Wings Dance | 370 | | 1 | C,R | 491 | 10:34:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 238 | Trần Mai Khánh Huyền - Clb My Wings Dance | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 238 | Trần Mai Khánh Huyền - Clb My Wings Dance | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 238 | Trần Mai Khánh Huyền - Clb My Wings Dance | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 238 | Trần Mai Khánh Huyền - Clb My Wings Dance | 369 | | 1 | C,R | 490 | 10:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 239 | Nguyễn Xuân Tùng - Clb My Wings Dance | 427 | | 1 | T | 235 | 13:28:48 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard |
| 239 | Nguyễn Xuân Tùng - Clb My Wings Dance | 447 | | 1 | W,T | 233 | 14:26:24 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 242 | Đào Kim Gia Bảo - Phạm Thị Huyền Trang - Clb Starkid Quảng Ninh | 523 | | 1 | S | 112 | 08:58:36 20/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin |
| 242 | Đào Kim Gia Bảo - Phạm Thị Huyền Trang - Clb Starkid Quảng Ninh | 533 | | 1 | C,R | 108 | 09:26:12 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Latin |
| 242 | Đào Kim Gia Bảo - Phạm Thị Huyền Trang - Clb Starkid Quảng Ninh | 544 | | 1 | C | 91 | 10:09:24 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 242 | Đào Kim Gia Bảo - Phạm Thị Huyền Trang - Clb Starkid Quảng Ninh | 547 | | 1 | R | 92 | 10:14:12 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin |
| 243 | Đào Kim Gia Bảo - Nguyễn Như Quỳnh - Clb Starkid Quảng Ninh | 519 | | 1 | R | 110 | 08:42:36 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin |
| 243 | Đào Kim Gia Bảo - Nguyễn Như Quỳnh - Clb Starkid Quảng Ninh | 537 | | 1 | C | 109 | 09:39:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin |
| 243 | Đào Kim Gia Bảo - Nguyễn Như Quỳnh - Clb Starkid Quảng Ninh | 558 | | 1 | C,R | 90 | 10:41:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 243 | Đào Kim Gia Bảo - Nguyễn Như Quỳnh - Clb Starkid Quảng Ninh | 565 | | 1 | S | 94 | 11:07:00 20/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin |
| 244 | Trần Văn Đức - Hoàng Thị Phương - Clb Starkid Quảng Ninh | 218 | | 1 | S,C,R,P,J | 45 | 17:28:00 19/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 1 Latin |
| 244 | Trần Văn Đức - Hoàng Thị Phương - Clb Starkid Quảng Ninh | 244 | | 1 | S,C,R,J | 46 | 18:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 1 Latin |
| 245 | Trần Văn Đức - Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 245 | 248 | 1 | R | 50 | 18:59:24 19/10 | Bán kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 245 | Trần Văn Đức - Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 245 | Trần Văn Đức - Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 265 | 268 | 1 | C,R | 48 | 19:57:00 19/10 | Bán kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 245 | Trần Văn Đức - Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 269 | | 1 | J | 51 | 20:13:00 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 245 | Trần Văn Đức - Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 271 | | 1 | S | 52 | 20:16:12 19/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 247 | Nguyễn Hoàng Yến - Clb Starkid Quảng Ninh | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 247 | Nguyễn Hoàng Yến - Clb Starkid Quảng Ninh | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 247 | Nguyễn Hoàng Yến - Clb Starkid Quảng Ninh | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 247 | Nguyễn Hoàng Yến - Clb Starkid Quảng Ninh | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 248 | Nguyễn Ánh Ngọc - Clb Starkid Quảng Ninh | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 248 | Nguyễn Ánh Ngọc - Clb Starkid Quảng Ninh | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 248 | Nguyễn Ánh Ngọc - Clb Starkid Quảng Ninh | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 250 | Vũ Châu Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 250 | Vũ Châu Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 250 | Vũ Châu Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 250 | Vũ Châu Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 250 | Vũ Châu Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 252 | Nguyễn Mai Phương - Clb năng khiếu Aibaba | 332 | | 1 | C | 306 | 09:40:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB năng khiếu Alibaba |
| 253 | Nguyễn trần uyên nhi - Clb năng khiếu Aibaba | 332 | | 1 | C | 306 | 09:40:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB năng khiếu Alibaba |
| 254 | Nguyễn thị ánh tuyết - Clb năng khiếu Aibaba | 333 | | 1 | C | 307 | 09:41:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiến niên 1 Latin CLB năng khiếu Alibaba |
| 255 | Nguyễn Quỳnh Mai - Clb năng khiếu Aibaba | 333 | | 1 | C | 307 | 09:41:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiến niên 1 Latin CLB năng khiếu Alibaba |
| 256 | Mai Đàm Thành Đạt - Nguyễn Thị Thuỳ Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 245 | 248 | 1 | R | 50 | 18:59:24 19/10 | Bán kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 256 | Mai Đàm Thành Đạt - Nguyễn Thị Thuỳ Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 256 | Mai Đàm Thành Đạt - Nguyễn Thị Thuỳ Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 265 | 268 | 1 | C,R | 48 | 19:57:00 19/10 | Bán kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 256 | Mai Đàm Thành Đạt - Nguyễn Thị Thuỳ Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 269 | | 1 | J | 51 | 20:13:00 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 257 | Phạm Gia Bảo - Nguyễn Bảo Ngọc - Colorful Art Quảng Ninh | 245 | 248 | 1 | R | 50 | 18:59:24 19/10 | Bán kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 257 | Phạm Gia Bảo - Nguyễn Bảo Ngọc - Colorful Art Quảng Ninh | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 257 | Phạm Gia Bảo - Nguyễn Bảo Ngọc - Colorful Art Quảng Ninh | 265 | 268 | 1 | C,R | 48 | 19:57:00 19/10 | Bán kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 257 | Phạm Gia Bảo - Nguyễn Bảo Ngọc - Colorful Art Quảng Ninh | 269 | | 1 | J | 51 | 20:13:00 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 258 | Nguyễn Bảo Ngọc - Colorful Art Quảng Ninh | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 258 | Nguyễn Bảo Ngọc - Colorful Art Quảng Ninh | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 258 | Nguyễn Bảo Ngọc - Colorful Art Quảng Ninh | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 259 | Nguyễn Thị Thùy Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 259 | Nguyễn Thị Thùy Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 259 | Nguyễn Thị Thùy Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 259 | Nguyễn Thị Thùy Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 213 | 216 | 1 | C,P | 60 | 17:07:12 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 259 | Nguyễn Thị Thùy Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 260 | Vũ Phạm Bảo Trâm - Colorful Art Quảng Ninh | 68 | | 1 | C | 473 | 09:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch TLOC 019 |
| 260 | Vũ Phạm Bảo Trâm - Colorful Art Quảng Ninh | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 260 | Vũ Phạm Bảo Trâm - Colorful Art Quảng Ninh | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 260 | Vũ Phạm Bảo Trâm - Colorful Art Quảng Ninh | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 261 | Phạm Gia Bảo - Colorful Art Quảng Ninh | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 261 | Phạm Gia Bảo - Colorful Art Quảng Ninh | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 262 | Phạm Thị Bình Minh - Cung Thiếu nhi Hà Nội | 112 | | 1 | R | 440 | 10:31:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thanh niên Latin Cung Thiếu nhi Hà Nội |
| 262 | Phạm Thị Bình Minh - Cung Thiếu nhi Hà Nội | 127 | | 1 | S | 442 | 10:50:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên Latin CK team (Hương Giang) |
| 263 | Phạm Minh Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 425 | 428 | 1 | J | 120 | 13:25:36 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 263 | Phạm Minh Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 431 | 434 | 1 | C | 118 | 13:35:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 263 | Phạm Minh Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 443 | | 1 | S,C,R,J | 115 | 14:12:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 263 | Phạm Minh Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 451 | | 1 | C,R,J | 116 | 14:37:36 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 263 | Phạm Minh Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 459 | | 1 | S,C,R,P,J | 114 | 15:09:36 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 264 | Dương Huyền Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 264 | Dương Huyền Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 162 | 165 | 1 | J | 84 | 11:58:00 19/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 264 | Dương Huyền Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 264 | Dương Huyền Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 264 | Dương Huyền Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 264 | Dương Huyền Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 353 | | 1 | C | 641 | 10:01:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu niên Các Câu lạc bộ |
| 265 | Đỗ Vân Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 149 | | 1 | P | 65 | 11:27:36 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 265 | Đỗ Vân Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 265 | Đỗ Vân Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 203 | 206 | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 16:16:00 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 265 | Đỗ Vân Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 265 | Đỗ Vân Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 265 | Đỗ Vân Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 400 | | 1 | R | 508 | 11:41:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 7 |
| 266 | Huỳnh Trần Hà Vy - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 149 | | 1 | P | 65 | 11:27:36 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 266 | Huỳnh Trần Hà Vy - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 266 | Huỳnh Trần Hà Vy - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 266 | Huỳnh Trần Hà Vy - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 266 | Huỳnh Trần Hà Vy - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 266 | Huỳnh Trần Hà Vy - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 400 | | 1 | R | 508 | 11:41:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 7 |
| 267 | Lê Nguyễn Khánh Ngọc - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 329 | | 1 | C | 502 | 09:37:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 1 |
| 267 | Lê Nguyễn Khánh Ngọc - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 397 | | 1 | R | 505 | 11:38:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 4 |
| 268 | Nguyễn Thị Thanh Tâm - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 329 | | 1 | C | 502 | 09:37:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 1 |
| 268 | Nguyễn Thị Thanh Tâm - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 397 | | 1 | R | 505 | 11:38:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 4 |
| 269 | Phạm Quỳnh Liên - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 329 | | 1 | C | 502 | 09:37:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 1 |
| 269 | Phạm Quỳnh Liên - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 397 | | 1 | R | 505 | 11:38:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 4 |
| 270 | Phạm Phương Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 330 | | 1 | C | 503 | 09:38:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 2 |
| 270 | Phạm Phương Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 398 | | 1 | R | 506 | 11:39:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 5 |
| 271 | Nguyễn Minh Phương - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 316 | | 1 | C | 634 | 09:24:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB 7 |
| 271 | Nguyễn Minh Phương - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 330 | | 1 | C | 503 | 09:38:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 2 |
| 271 | Nguyễn Minh Phương - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 398 | | 1 | R | 506 | 11:39:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 5 |
| 272 | Nguyễn Gia An - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 330 | | 1 | C | 503 | 09:38:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 2 |
| 272 | Nguyễn Gia An - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 398 | | 1 | R | 506 | 11:39:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 5 |
| 273 | Nhữ Kim Ánh Dương - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 331 | | 1 | C | 504 | 09:39:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 3 |
| 273 | Nhữ Kim Ánh Dương - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 399 | | 1 | R | 507 | 11:40:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 6 |
| 274 | Đào Mỹ Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 331 | | 1 | C | 504 | 09:39:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 3 |
| 274 | Đào Mỹ Anh - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 399 | | 1 | R | 507 | 11:40:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 6 |
| 275 | Trần Lan Phương - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 331 | | 1 | C | 504 | 09:39:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 3 |
| 275 | Trần Lan Phương - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 399 | | 1 | R | 507 | 11:40:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 6 |
| 276 | Hoàng Quỳnh Thư - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 331 | | 1 | C | 504 | 09:39:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 3 |
| 276 | Hoàng Quỳnh Thư - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 400 | | 1 | R | 508 | 11:41:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Việt Tiệp 7 |
| 277 | Nguyễn Mạnh Cường - Nguyễn Thị Bảo - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 281 | 284 | 1 | VW | 274 | 20:38:36 19/10 | Bán kết | Hạng E5 Người lớn Standard |
| 277 | Nguyễn Mạnh Cường - Nguyễn Thị Bảo - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 535 | | 1 | W,T | 293 | 09:32:36 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 3 Standard |
| 277 | Nguyễn Mạnh Cường - Nguyễn Thị Bảo - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 538 | | 1 | W,T,Q | 292 | 09:40:36 20/10 | Chung kết | Hạng C Trung niên 3 Standard |
| 277 | Nguyễn Mạnh Cường - Nguyễn Thị Bảo - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 550 | | 1 | W,T,Q | 285 | 10:19:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Trung niên 2 Standard |
| 277 | Nguyễn Mạnh Cường - Nguyễn Thị Bảo - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 561 | | 1 | SF | 290 | 10:49:24 20/10 | Chung kết | Hạng E4 Trung niên 2 Standard |
| 277 | Nguyễn Mạnh Cường - Nguyễn Thị Bảo - Cung VHLĐHN Việt Tiệp HP | 564 | | 1 | W,T,SF,Q | 284 | 11:00:36 20/10 | Chung kết | Hạng B Trung niên 2 Standard |
| 278 | Bùi Trâm Anh - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 278 | Bùi Trâm Anh - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 278 | Bùi Trâm Anh - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 279 | Đặng Quỳnh Hương - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 337 | | 1 | C | 396 | 09:45:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch 3 miền |
| 279 | Đặng Quỳnh Hương - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 395 | | 1 | R | 424 | 11:36:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 280 | Vương Mai Khanh - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 280 | Vương Mai Khanh - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 280 | Vương Mai Khanh - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 396 | | 1 | R | 425 | 11:37:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 281 | Cao Thanh Trúc - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 281 | Cao Thanh Trúc - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 281 | Cao Thanh Trúc - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 429 | | 1 | T | 177 | 13:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 281 | Cao Thanh Trúc - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 436 | 439 | 1 | W | 176 | 13:43:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 282 | Phạm Như Ngọc - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 282 | Phạm Như Ngọc - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 282 | Phạm Như Ngọc - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 282 | Phạm Như Ngọc - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 396 | | 1 | R | 425 | 11:37:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 284 | Phạm Nguyễn Phúc Lâm - Vương Mai Khanh - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 245 | 248 | 1 | R | 50 | 18:59:24 19/10 | Bán kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 284 | Phạm Nguyễn Phúc Lâm - Vương Mai Khanh - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 284 | Phạm Nguyễn Phúc Lâm - Vương Mai Khanh - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 269 | | 1 | J | 51 | 20:13:00 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 284 | Phạm Nguyễn Phúc Lâm - Vương Mai Khanh - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 271 | | 1 | S | 52 | 20:16:12 19/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 284 | Phạm Nguyễn Phúc Lâm - Vương Mai Khanh - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 282 | | 1 | W | 183 | 20:40:12 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 285 | Đào Thái Dương - Bùi Phương Uyên - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 516 | | 1 | Q | 245 | 08:37:48 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Standard |
| 285 | Đào Thái Dương - Bùi Phương Uyên - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 522 | | 1 | SF | 246 | 08:57:00 20/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 2 Standard |
| 286 | Nguyễn Văn Thời - Nguyễn Trần Khánh Linh - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 519 | | 1 | R | 110 | 08:42:36 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin |
| 286 | Nguyễn Văn Thời - Nguyễn Trần Khánh Linh - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 537 | | 1 | C | 109 | 09:39:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin |
| 287 | Đồng diễn cha cha người lớn - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 532 | | 1 | F | 304 | 09:16:12 20/10 | Chung kết | Đồng diễn Người lớn |
| 288 | Đồng diễn Rumba người lớn - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 532 | | 1 | F | 304 | 09:16:12 20/10 | Chung kết | Đồng diễn Người lớn |
| 289 | Đồng diễn Cha cha người lớn - Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng | 532 | | 1 | F | 304 | 09:16:12 20/10 | Chung kết | Đồng diễn Người lớn |
| 290 | Phạm Lưu Lan Nhi - Cung thiếu nhi Hà Nội | 112 | | 1 | R | 440 | 10:31:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thanh niên Latin Cung Thiếu nhi Hà Nội |
| 291 | Phạm Lưu Phương Hà - Cung thiếu nhi Hà Nội | 112 | | 1 | R | 440 | 10:31:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thanh niên Latin Cung Thiếu nhi Hà Nội |
| 292 | Đỗ Thùy Mai Trang - Cung thiếu nhi Hà Nội | 113 | | 1 | R | 441 | 10:32:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Cung Thiếu nhi Hà Nội |
| 293 | Đỗ Đào Anh Thương - Cung thiếu nhi Hà Nội | 113 | | 1 | R | 441 | 10:32:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Cung Thiếu nhi Hà Nội |
| 294 | Đặng Trần Hà Anh - Cung thiếu nhi Hà Nội | 113 | | 1 | R | 441 | 10:32:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Cung Thiếu nhi Hà Nội |
| 295 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 295 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 295 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 203 | 206 | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 16:16:00 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 295 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 295 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 432 | 435 | 1 | W | 195 | 13:36:48 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 295 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 436 | 439 | 1 | W | 176 | 13:43:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 295 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 445 | 448 | 1 | W,T | 191 | 14:21:36 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 295 | Nguyễn Uyên Vy - DHC Dance Đà Nẵng | 450 | 453 | 1 | W,T | 175 | 14:34:24 20/10 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 296 | Cao Thanh Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 296 | Cao Thanh Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 203 | 206 | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 16:16:00 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 296 | Cao Thanh Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 296 | Cao Thanh Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 426 | | 1 | T | 196 | 13:27:12 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 296 | Cao Thanh Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 432 | 435 | 1 | W | 195 | 13:36:48 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 296 | Cao Thanh Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 445 | 448 | 1 | W,T | 191 | 14:21:36 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 296 | Cao Thanh Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 489 | 492 | 1 | W,T | 212 | 17:10:48 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 297 | Hồ Lê Minh Châu - DHC Dance Đà Nẵng | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 297 | Hồ Lê Minh Châu - DHC Dance Đà Nẵng | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 297 | Hồ Lê Minh Châu - DHC Dance Đà Nẵng | 336 | | 1 | C | 392 | 09:44:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Vô địch 3 miền |
| 297 | Hồ Lê Minh Châu - DHC Dance Đà Nẵng | 366 | | 1 | C,R | 453 | 10:26:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB DHC Dance nhóm 1 |
| 297 | Hồ Lê Minh Châu - DHC Dance Đà Nẵng | 367 | | 1 | C,R | 454 | 10:28:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB DHC Dance nhóm 2 |
| 297 | Hồ Lê Minh Châu - DHC Dance Đà Nẵng | 433 | | 1 | W | 234 | 13:38:24 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 297 | Hồ Lê Minh Châu - DHC Dance Đà Nẵng | 482 | | 1 | W | 216 | 16:50:24 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 298 | Hồ Lê Minh Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 298 | Hồ Lê Minh Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 298 | Hồ Lê Minh Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 361 | | 1 | C,R | 393 | 10:16:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch ba miền |
| 298 | Hồ Lê Minh Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 366 | | 1 | C,R | 453 | 10:26:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB DHC Dance nhóm 1 |
| 298 | Hồ Lê Minh Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 367 | | 1 | C,R | 454 | 10:28:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB DHC Dance nhóm 2 |
| 298 | Hồ Lê Minh Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 436 | 439 | 1 | W | 176 | 13:43:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 298 | Hồ Lê Minh Uyên - DHC Dance Đà Nẵng | 482 | | 1 | W | 216 | 16:50:24 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 299 | Võ Thị Khánh My - DHC Dance Đà Nẵng | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 299 | Võ Thị Khánh My - DHC Dance Đà Nẵng | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 299 | Võ Thị Khánh My - DHC Dance Đà Nẵng | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 299 | Võ Thị Khánh My - DHC Dance Đà Nẵng | 363 | | 1 | C,R | 399 | 10:20:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch 3 miền |
| 299 | Võ Thị Khánh My - DHC Dance Đà Nẵng | 367 | | 1 | C,R | 454 | 10:28:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB DHC Dance nhóm 2 |
| 299 | Võ Thị Khánh My - DHC Dance Đà Nẵng | 406 | | 1 | R | 398 | 11:47:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch 3 miền |
| 300 | Huỳnh Thị Bảo Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 300 | Huỳnh Thị Bảo Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 300 | Huỳnh Thị Bảo Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 300 | Huỳnh Thị Bảo Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 363 | | 1 | C,R | 399 | 10:20:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch 3 miền |
| 300 | Huỳnh Thị Bảo Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 366 | | 1 | C,R | 453 | 10:26:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin CLB DHC Dance nhóm 1 |
| 300 | Huỳnh Thị Bảo Ngọc - DHC Dance Đà Nẵng | 406 | | 1 | R | 398 | 11:47:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch 3 miền |
| 301 | Đặng Ngọc Anh Tuấn - Nguyễn Thị Bích Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 543 | | 1 | W | 287 | 10:07:48 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 301 | Đặng Ngọc Anh Tuấn - Nguyễn Thị Bích Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 545 | 548 | 1 | W | 298 | 10:11:00 20/10 | Bán kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 301 | Đặng Ngọc Anh Tuấn - Nguyễn Thị Bích Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 549 | 552 | 1 | T | 299 | 10:17:24 20/10 | Bán kết | Hạng E2 Trung niên 4 Standard |
| 301 | Đặng Ngọc Anh Tuấn - Nguyễn Thị Bích Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 556 | 559 | 1 | W,T | 297 | 10:35:00 20/10 | Bán kết | Hạng D Trung niên 4 Standard |
| 301 | Đặng Ngọc Anh Tuấn - Nguyễn Thị Bích Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 557 | | 1 | W,T | 286 | 10:38:12 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 301 | Đặng Ngọc Anh Tuấn - Nguyễn Thị Bích Nhung - DHC Dance Đà Nẵng | 561 | | 1 | SF | 290 | 10:49:24 20/10 | Chung kết | Hạng E4 Trung niên 2 Standard |
| 302 | Ngô Minh Khôi - Nguyễn Thị Nghĩa - DHC Dance Đà Nẵng | 503 | | 1 | W,T | 613 | 08:00:00 20/10 | Chung kết | Hạng D Người lớn Standard Thăng Long 2019 |
| 302 | Ngô Minh Khôi - Nguyễn Thị Nghĩa - DHC Dance Đà Nẵng | 524 | | 1 | T | 295 | 09:00:12 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 3 Standard |
| 302 | Ngô Minh Khôi - Nguyễn Thị Nghĩa - DHC Dance Đà Nẵng | 530 | | 1 | W | 294 | 09:13:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 3 Standard |
| 302 | Ngô Minh Khôi - Nguyễn Thị Nghĩa - DHC Dance Đà Nẵng | 535 | | 1 | W,T | 293 | 09:32:36 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 3 Standard |
| 302 | Ngô Minh Khôi - Nguyễn Thị Nghĩa - DHC Dance Đà Nẵng | 546 | | 1 | T | 288 | 10:12:36 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 302 | Ngô Minh Khôi - Nguyễn Thị Nghĩa - DHC Dance Đà Nẵng | 553 | | 1 | W | 301 | 10:30:12 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Standard |
| 302 | Ngô Minh Khôi - Nguyễn Thị Nghĩa - DHC Dance Đà Nẵng | 560 | | 1 | T | 302 | 10:47:48 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Standard |
| 302 | Ngô Minh Khôi - Nguyễn Thị Nghĩa - DHC Dance Đà Nẵng | 563 | | 1 | W,T | 300 | 10:57:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Standard |
| 303 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 510 | | 1 | W | 439 | 08:19:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard giải Thăng Long |
| 303 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 531 | | 1 | W | 279 | 09:14:36 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 303 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 543 | | 1 | W | 287 | 10:07:48 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 303 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 545 | 548 | 1 | W | 298 | 10:11:00 20/10 | Bán kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 303 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 546 | | 1 | T | 288 | 10:12:36 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 303 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 549 | 552 | 1 | T | 299 | 10:17:24 20/10 | Bán kết | Hạng E2 Trung niên 4 Standard |
| 303 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 556 | 559 | 1 | W,T | 297 | 10:35:00 20/10 | Bán kết | Hạng D Trung niên 4 Standard |
| 303 | Trần Đức Thắng - Nguyễn Thị Hiền - DHC Dance Đà Nẵng | 557 | | 1 | W,T | 286 | 10:38:12 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 304 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 507 | | 1 | W | 438 | 08:16:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard giải Thăng Long |
| 304 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 531 | | 1 | W | 279 | 09:14:36 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 304 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 543 | | 1 | W | 287 | 10:07:48 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 304 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 545 | 548 | 1 | W | 298 | 10:11:00 20/10 | Bán kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 304 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 546 | | 1 | T | 288 | 10:12:36 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 304 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 549 | 552 | 1 | T | 299 | 10:17:24 20/10 | Bán kết | Hạng E2 Trung niên 4 Standard |
| 304 | Trần Qúy - Đặng Thị Bích Phượng - DHC Dance Đà Nẵng | 557 | | 1 | W,T | 286 | 10:38:12 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 305 | Lại phương Anh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 386 | | 1 | S,C,R,J | 486 | 11:15:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin Các CLB |
| 305 | Lại phương Anh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 443 | | 1 | S,C,R,J | 115 | 14:12:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 305 | Lại phương Anh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 451 | | 1 | C,R,J | 116 | 14:37:36 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 306 | Lại Ánh Dương - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 306 | Lại Ánh Dương - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 295 | | 1 | C,R,J | 455 | 08:35:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 306 | Lại Ánh Dương - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 302 | | 1 | C,R,J | 488 | 08:56:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 307 | Quyền Huyền Trâm - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 295 | | 1 | C,R,J | 455 | 08:35:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 307 | Quyền Huyền Trâm - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 303 | | 1 | C,R,J | 489 | 08:59:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 307 | Quyền Huyền Trâm - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 308 | Ngô Hà Phương Linh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 308 | Ngô Hà Phương Linh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 370 | | 1 | C,R | 491 | 10:34:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 308 | Ngô Hà Phương Linh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 371 | | 1 | C,R | 495 | 10:36:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB |
| 309 | Trần Huệ Nhi - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 295 | | 1 | C,R,J | 455 | 08:35:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 309 | Trần Huệ Nhi - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 387 | | 1 | S,C,R,J | 487 | 11:19:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin Các CLB |
| 309 | Trần Huệ Nhi - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 310 | Phạm Nhật Mai - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 295 | | 1 | C,R,J | 455 | 08:35:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 310 | Phạm Nhật Mai - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 353 | | 1 | C | 641 | 10:01:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu niên Các Câu lạc bộ |
| 310 | Phạm Nhật Mai - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 369 | | 1 | C,R | 490 | 10:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 311 | Vũ Thanh Phương - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 311 | Vũ Thanh Phương - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 311 | Vũ Thanh Phương - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 296 | | 1 | C,R,J | 456 | 08:38:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 311 | Vũ Thanh Phương - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 388 | | 1 | S,C,R,J | 492 | 11:23:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Các CLB |
| 312 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 312 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 296 | | 1 | C,R,J | 456 | 08:38:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 312 | NGUYỄN THỊ HẢI YẾN - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 389 | | 1 | S,C,R,J | 493 | 11:27:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Các CLB |
| 313 | LỮ HOÀNG TRÂM ANH - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 313 | LỮ HOÀNG TRÂM ANH - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 296 | | 1 | C,R,J | 456 | 08:38:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 313 | LỮ HOÀNG TRÂM ANH - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 309 | 314 | 1 | C | 530 | 09:17:00 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi Các Câu lạc bộ |
| 314 | Nguyễn Lê Phương Linh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 314 | Nguyễn Lê Phương Linh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 296 | | 1 | C,R,J | 456 | 08:38:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 314 | Nguyễn Lê Phương Linh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 303 | | 1 | C,R,J | 489 | 08:59:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 315 | Phan Ngọc Tường Vy - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 315 | Phan Ngọc Tường Vy - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 296 | | 1 | C,R,J | 456 | 08:38:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 315 | Phan Ngọc Tường Vy - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 371 | | 1 | C,R | 495 | 10:36:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB |
| 316 | Bùi Thảo Vy - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 309 | 314 | 1 | C | 530 | 09:17:00 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi Các Câu lạc bộ |
| 316 | Bùi Thảo Vy - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 356 | | 1 | C,R | 509 | 10:06:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 317 | Vũ Hà Linh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 309 | 314 | 1 | C | 530 | 09:17:00 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi Các Câu lạc bộ |
| 317 | Vũ Hà Linh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 327 | | 1 | C | 403 | 09:35:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 317 | Vũ Hà Linh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 356 | | 1 | C,R | 509 | 10:06:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 318 | Trần ngân Hà - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 309 | 314 | 1 | C | 530 | 09:17:00 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi Các Câu lạc bộ |
| 318 | Trần ngân Hà - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 355 | | 1 | C,R | 404 | 10:04:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 318 | Trần ngân Hà - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 357 | | 1 | C,R | 511 | 10:08:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 319 | Vũ Thị Thu Huyền - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 309 | 314 | 1 | C | 530 | 09:17:00 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi Các Câu lạc bộ |
| 319 | Vũ Thị Thu Huyền - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 356 | | 1 | C,R | 509 | 10:06:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 319 | Vũ Thị Thu Huyền - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 376 | | 1 | C,R | 405 | 10:46:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 320 | Vũ Thị Thu Hà - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 320 | Vũ Thị Thu Hà - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 326 | | 1 | C | 391 | 09:34:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 320 | Vũ Thị Thu Hà - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 357 | | 1 | C,R | 511 | 10:08:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 321 | Đinh thị Bảo Ngọc - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 309 | 314 | 1 | C | 530 | 09:17:00 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi Các Câu lạc bộ |
| 321 | Đinh thị Bảo Ngọc - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 376 | | 1 | C,R | 405 | 10:46:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 322 | Bùi Gia phong - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 322 | Bùi Gia phong - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 327 | | 1 | C | 403 | 09:35:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 323 | Vũ MINH NGUYỆT - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 323 | Vũ MINH NGUYỆT - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 376 | | 1 | C,R | 405 | 10:46:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 324 | Nguyễn kim ngân - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 324 | Nguyễn kim ngân - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 355 | | 1 | C,R | 404 | 10:04:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 324 | Nguyễn kim ngân - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 358 | | 1 | C,R | 513 | 10:10:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 325 | Nguyễn Thị Bích Ngân - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 325 | Nguyễn Thị Bích Ngân - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 358 | | 1 | C,R | 513 | 10:10:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 326 | Vũ Thị Phương Linh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 309 | 314 | 1 | C | 530 | 09:17:00 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi Các Câu lạc bộ |
| 326 | Vũ Thị Phương Linh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 326 | | 1 | C | 391 | 09:34:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 326 | Vũ Thị Phương Linh - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 355 | | 1 | C,R | 404 | 10:04:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 327 | Trần Lê gia bảo - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 309 | 314 | 1 | C | 530 | 09:17:00 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi Các Câu lạc bộ |
| 327 | Trần Lê gia bảo - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 326 | | 1 | C | 391 | 09:34:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 327 | Trần Lê gia bảo - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 357 | | 1 | C,R | 511 | 10:08:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 328 | Lê tùng Lâm - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 328 | Lê tùng Lâm - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 327 | | 1 | C | 403 | 09:35:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 329 | Lương THẢO NGUYÊN - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 329 | Lương THẢO NGUYÊN - Dance Sport Phong Lưu, Tỉnh Hà Nam | 358 | | 1 | C,R | 513 | 10:10:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin VÔ ĐỊCH CLB Phong Lưu DS - Hà Nam |
| 330 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 362 | | 1 | C,R | 395 | 10:18:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin Vô địch 3 miền |
| 330 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 465 | 469 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 15:30:00 20/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 330 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 330 | Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 331 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 331 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 331 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 331 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 331 | La Gia Hân - DreamDance Gia Lai | 362 | | 1 | C,R | 395 | 10:18:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin Vô địch 3 miền |
| 332 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 332 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 332 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 203 | 206 | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 16:16:00 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 332 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 332 | Trần Nguyễn Tâm Nguyên - DreamDance Gia Lai | 342 | | 1 | C | 482 | 09:50:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch 3 Miền |
| 333 | Tô Tuệ Dĩnh - DreamDance Gia Lai | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 333 | Tô Tuệ Dĩnh - DreamDance Gia Lai | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 333 | Tô Tuệ Dĩnh - DreamDance Gia Lai | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 333 | Tô Tuệ Dĩnh - DreamDance Gia Lai | 340 | | 1 | C | 477 | 09:48:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin TLOC - FDC |
| 334 | Lê Thị Ánh Tuyết - DreamDance Gia Lai | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 334 | Lê Thị Ánh Tuyết - DreamDance Gia Lai | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 334 | Lê Thị Ánh Tuyết - DreamDance Gia Lai | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 334 | Lê Thị Ánh Tuyết - DreamDance Gia Lai | 341 | | 1 | C | 481 | 09:49:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch 3 Miền |
| 335 | Trần Phan Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 335 | Trần Phan Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 335 | Trần Phan Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 335 | Trần Phan Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 342 | | 1 | C | 482 | 09:50:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch 3 Miền |
| 336 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 336 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 336 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 336 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 203 | 206 | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 16:16:00 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 336 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 336 | Đỗ Ngọc Hân - DreamDance Gia Lai | 341 | | 1 | C | 481 | 09:49:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch 3 Miền |
| 337 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 544 | | 1 | C | 91 | 10:09:24 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 337 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 547 | | 1 | R | 92 | 10:14:12 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin |
| 337 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 558 | | 1 | C,R | 90 | 10:41:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 337 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 562 | | 1 | S,C,R,J | 88 | 10:51:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Latin |
| 337 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - Trần Nguyễn Hoàng Diệu - DreamDance Gia Lai | 566 | | 1 | S,C,R,P,J | 87 | 11:08:36 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin |
| 338 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 46 | | 1 | C | 426 | 08:59:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Cung VHTT Thanh niên Hải Phòng |
| 338 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 338 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 338 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 338 | Nguyễn Bảo Ngọc - DreamDance Gia Lai | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 339 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - DreamDance Gia Lai | 405 | | 1 | R | 394 | 11:46:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin Vô địch 3 miền |
| 339 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - DreamDance Gia Lai | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 339 | Nguyễn Hoàng Anh Quân - DreamDance Gia Lai | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 340 | Nguyễn Thanh Liêm - Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 195 | | 1 | C,R,J | 134 | 14:34:24 19/10 | Chung kết | Hạng C Người lớn Latin |
| 340 | Nguyễn Thanh Liêm - Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 255 | | 1 | C,R | 135 | 19:28:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 340 | Nguyễn Thanh Liêm - Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 260 | | 1 | C | 136 | 19:49:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 340 | Nguyễn Thanh Liêm - Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 270 | | 1 | J | 138 | 20:14:36 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Người lớn Latin |
| 341 | Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 298 | | 1 | C,R,J | 346 | 08:44:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu Niên 2 Latin Huetalent |
| 341 | Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 341 | Nguyễn Khoa Thy Trang - Hue Talent | 476 | 479 | 1 | S,C,R,J | 97 | 16:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 342 | Trần Việt Hùng - Hue Talent | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 342 | Trần Việt Hùng - Hue Talent | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 342 | Trần Việt Hùng - Hue Talent | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 342 | Trần Việt Hùng - Hue Talent | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 342 | Trần Việt Hùng - Hue Talent | 335 | | 1 | C | 345 | 09:43:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Huetalent |
| 342 | Trần Việt Hùng - Hue Talent | 360 | | 1 | C,R | 344 | 10:14:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Huetalent |
| 342 | Trần Việt Hùng - Hue Talent | 384 | | 1 | S,C,R,J | 347 | 11:07:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu Niên 2 Latin Huetalent |
| 343 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 343 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 343 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 343 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 335 | | 1 | C | 345 | 09:43:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Huetalent |
| 343 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 360 | | 1 | C,R | 344 | 10:14:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Huetalent |
| 343 | Hoàng Trọng Phát - Hue Talent | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 344 | Châu Bảo Anh - Hue Talent | 298 | | 1 | C,R,J | 346 | 08:44:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu Niên 2 Latin Huetalent |
| 344 | Châu Bảo Anh - Hue Talent | 384 | | 1 | S,C,R,J | 347 | 11:07:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu Niên 2 Latin Huetalent |
| 344 | Châu Bảo Anh - Hue Talent | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 344 | Châu Bảo Anh - Hue Talent | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 344 | Châu Bảo Anh - Hue Talent | 476 | 479 | 1 | S,C,R,J | 97 | 16:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 344 | Châu Bảo Anh - Hue Talent | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 344 | Châu Bảo Anh - Hue Talent | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 344 | Châu Bảo Anh - Hue Talent | 497 | 500 | 1 | J | 102 | 17:38:00 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 345 | Nguyễn Hồ Bảo Vy - Hue Talent | 298 | | 1 | C,R,J | 346 | 08:44:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu Niên 2 Latin Huetalent |
| 345 | Nguyễn Hồ Bảo Vy - Hue Talent | 384 | | 1 | S,C,R,J | 347 | 11:07:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu Niên 2 Latin Huetalent |
| 345 | Nguyễn Hồ Bảo Vy - Hue Talent | 443 | | 1 | S,C,R,J | 115 | 14:12:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 345 | Nguyễn Hồ Bảo Vy - Hue Talent | 451 | | 1 | C,R,J | 116 | 14:37:36 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 345 | Nguyễn Hồ Bảo Vy - Hue Talent | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 345 | Nguyễn Hồ Bảo Vy - Hue Talent | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 345 | Nguyễn Hồ Bảo Vy - Hue Talent | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 345 | Nguyễn Hồ Bảo Vy - Hue Talent | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 346 | Lê Thùy Thảo Nhi - Hue Talent | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 346 | Lê Thùy Thảo Nhi - Hue Talent | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 346 | Lê Thùy Thảo Nhi - Hue Talent | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 346 | Lê Thùy Thảo Nhi - Hue Talent | 335 | | 1 | C | 345 | 09:43:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Huetalent |
| 346 | Lê Thùy Thảo Nhi - Hue Talent | 360 | | 1 | C,R | 344 | 10:14:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Huetalent |
| 347 | Hoàng Anh Tuấn - Trần Thị Thu Hà - Hòa Yến Dancing Center | 545 | 548 | 1 | W | 298 | 10:11:00 20/10 | Bán kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 347 | Hoàng Anh Tuấn - Trần Thị Thu Hà - Hòa Yến Dancing Center | 549 | 552 | 1 | T | 299 | 10:17:24 20/10 | Bán kết | Hạng E2 Trung niên 4 Standard |
| 347 | Hoàng Anh Tuấn - Trần Thị Thu Hà - Hòa Yến Dancing Center | 550 | | 1 | W,T,Q | 285 | 10:19:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Trung niên 2 Standard |
| 347 | Hoàng Anh Tuấn - Trần Thị Thu Hà - Hòa Yến Dancing Center | 556 | 559 | 1 | W,T | 297 | 10:35:00 20/10 | Bán kết | Hạng D Trung niên 4 Standard |
| 347 | Hoàng Anh Tuấn - Trần Thị Thu Hà - Hòa Yến Dancing Center | 564 | | 1 | W,T,SF,Q | 284 | 11:00:36 20/10 | Chung kết | Hạng B Trung niên 2 Standard |
| 348 | Lê Trần Tiệp - Phạm Phương Uyên - Hòa Yến Dancing Center | 267 | | 1 | W,T,SF,Q | 267 | 20:03:24 19/10 | Chung kết | Hạng B Người lớn Standard |
| 348 | Lê Trần Tiệp - Phạm Phương Uyên - Hòa Yến Dancing Center | 504 | | 1 | W,T,VW,Q | 568 | 08:02:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Rising Stars Standard TLOC |
| 348 | Lê Trần Tiệp - Phạm Phương Uyên - Hòa Yến Dancing Center | 513 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 567 | 08:27:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Rising Stars Standard TLOC |
| 349 | Lê Thế Anh - Nguyễn Thị Lan - Hòa Yến Dancing Center | 508 | | 1 | W | 614 | 08:17:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard Thăng Long 2019 |
| 349 | Lê Thế Anh - Nguyễn Thị Lan - Hòa Yến Dancing Center | 515 | | 1 | W | 570 | 08:36:48 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Rising Stars Standard TLOC |
| 349 | Lê Thế Anh - Nguyễn Thị Lan - Hòa Yến Dancing Center | 545 | 548 | 1 | W | 298 | 10:11:00 20/10 | Bán kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 350 | Lê Bảo Hân - Indiva dance club | 304 | | 1 | C,R,J | 434 | 09:02:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin Indiva dance club |
| 351 | Trịnh Khánh Linh - Indiva dance club | 304 | | 1 | C,R,J | 434 | 09:02:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin Indiva dance club |
| 353 | Nguyễn Vũ Bảo Nhi - Indiva dance club | 304 | | 1 | C,R,J | 434 | 09:02:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin Indiva dance club |
| 354 | Trần Gia Tuệ - Indiva dance club | 306 | | 1 | C,R,J | 437 | 09:08:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Indiva dance club |
| 355 | Bùi Tiến Khang - Indiva dance club | 344 | | 1 | C | 435 | 09:52:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Indiva dance club |
| 356 | Nguyễn Lê Thanh Quang - Indiva dance club | 305 | | 1 | C,R,J | 436 | 09:05:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Indiva Dance Club |
| 357 | Lê Thùy An - Indiva dance club | 306 | | 1 | C,R,J | 437 | 09:08:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Indiva dance club |
| 358 | Nguyễn Phạm Phương Anh - Indiva dance club | 344 | | 1 | C | 435 | 09:52:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Indiva dance club |
| 359 | Trần Thị Thu Trang - Indiva dance club | 306 | | 1 | C,R,J | 437 | 09:08:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Indiva dance club |
| 360 | Tào Tuệ Minh - Indiva dance club | 344 | | 1 | C | 435 | 09:52:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Indiva dance club |
| 361 | Phạm Hà Phương - Indiva dance club | 344 | | 1 | C | 435 | 09:52:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Indiva dance club |
| 362 | Nguyễn Xuân Thu - Indiva dance club | 305 | | 1 | C,R,J | 436 | 09:05:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Indiva Dance Club |
| 363 | Nguyễn Ánh Dương - Indiva dance club | 305 | | 1 | C,R,J | 436 | 09:05:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Indiva Dance Club |
| 364 | Đào Hải - Phạm Tưởng - Khiêu vũ Sao Mai | 250 | | 1 | R | 168 | 19:07:24 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Latin |
| 364 | Đào Hải - Phạm Tưởng - Khiêu vũ Sao Mai | 256 | | 1 | C,R | 166 | 19:31:24 19/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Latin |
| 364 | Đào Hải - Phạm Tưởng - Khiêu vũ Sao Mai | 264 | | 1 | C | 167 | 19:55:24 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Latin |
| 364 | Đào Hải - Phạm Tưởng - Khiêu vũ Sao Mai | 517 | | 1 | Q | 296 | 08:39:24 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Trung niên 3 Standard |
| 364 | Đào Hải - Phạm Tưởng - Khiêu vũ Sao Mai | 524 | | 1 | T | 295 | 09:00:12 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 3 Standard |
| 364 | Đào Hải - Phạm Tưởng - Khiêu vũ Sao Mai | 530 | | 1 | W | 294 | 09:13:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 3 Standard |
| 366 | Trương Vũ Toàn - Lâm Nhật Hạ - Khánh Thi Academy | 202 | | 1 | R(s),S,C,J,P(s) | 132 | 16:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 366 | Trương Vũ Toàn - Lâm Nhật Hạ - Khánh Thi Academy | 237 | | 1 | S,C,R,J | 133 | 18:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng B Người lớn Latin |
| 367 | Bùi Đức Thiện - Bùi Ngọc Lacroix Lucie - Khánh Thi Academy | 202 | | 1 | R(s),S,C,J,P(s) | 132 | 16:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 368 | Nguyễn Hoàng Minh - Hà Nhật Vy - Khánh Thi Academy | 202 | | 1 | R(s),S,C,J,P(s) | 132 | 16:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 368 | Nguyễn Hoàng Minh - Hà Nhật Vy - Khánh Thi Academy | 246 | | 1 | R | 137 | 19:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 368 | Nguyễn Hoàng Minh - Hà Nhật Vy - Khánh Thi Academy | 260 | | 1 | C | 136 | 19:49:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 368 | Nguyễn Hoàng Minh - Hà Nhật Vy - Khánh Thi Academy | 270 | | 1 | J | 138 | 20:14:36 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Người lớn Latin |
| 368 | Nguyễn Hoàng Minh - Hà Nhật Vy - Khánh Thi Academy | 272 | | 1 | S | 139 | 20:17:48 19/10 | Chung kết | Hạng E4 Người lớn Latin |
| 369 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 425 | 428 | 1 | J | 120 | 13:25:36 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 369 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 431 | 434 | 1 | C | 118 | 13:35:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 369 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 438 | 441 | 1 | C,R | 117 | 13:48:00 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 369 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 447 | | 1 | W,T | 233 | 14:26:24 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 369 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 458 | 461 | 1 | P | 104 | 15:08:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 369 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 369 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 470 | | 1 | T | 253 | 15:57:12 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard |
| 369 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 369 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 369 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 485 | | 1 | W | 252 | 16:56:48 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard |
| 369 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 369 | Vũ Hoàng Yến Nhi - Khánh Thi Academy | 497 | 500 | 1 | J | 102 | 17:38:00 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 370 | Nguyễn Anh Thư - Khánh Thi Academy | 415 | 418 | 1 | S | 121 | 13:00:00 20/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 370 | Nguyễn Anh Thư - Khánh Thi Academy | 417 | | 1 | W,T,SF,Q | 231 | 13:08:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Standard |
| 370 | Nguyễn Anh Thư - Khánh Thi Academy | 419 | 422 | 1 | P | 122 | 13:16:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 370 | Nguyễn Anh Thư - Khánh Thi Academy | 431 | 434 | 1 | C | 118 | 13:35:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 370 | Nguyễn Anh Thư - Khánh Thi Academy | 446 | 449 | 1 | R | 119 | 14:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 370 | Nguyễn Anh Thư - Khánh Thi Academy | 454 | | 1 | W,T,Q | 232 | 14:50:24 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Standard |
| 370 | Nguyễn Anh Thư - Khánh Thi Academy | 465 | 469 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 15:30:00 20/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 370 | Nguyễn Anh Thư - Khánh Thi Academy | 476 | 479 | 1 | S,C,R,J | 97 | 16:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 370 | Nguyễn Anh Thư - Khánh Thi Academy | 490 | | 1 | W,T | 251 | 17:14:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Standard |
| 370 | Nguyễn Anh Thư - Khánh Thi Academy | 495 | | 1 | W,T,Q | 250 | 17:28:24 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Standard |
| 371 | Nguyễn Cao Trà My - Khánh Thi Academy | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 371 | Nguyễn Cao Trà My - Khánh Thi Academy | 168 | 170 | 1 | S | 85 | 12:12:24 19/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 371 | Nguyễn Cao Trà My - Khánh Thi Academy | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 371 | Nguyễn Cao Trà My - Khánh Thi Academy | 197 | 199 | 1 | C,S | 80 | 14:42:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 371 | Nguyễn Cao Trà My - Khánh Thi Academy | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 371 | Nguyễn Cao Trà My - Khánh Thi Academy | 214 | 217 | 1 | C,P | 81 | 17:10:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 371 | Nguyễn Cao Trà My - Khánh Thi Academy | 467 | | 1 | T | 217 | 15:39:36 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 371 | Nguyễn Cao Trà My - Khánh Thi Academy | 482 | | 1 | W | 216 | 16:50:24 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 371 | Nguyễn Cao Trà My - Khánh Thi Academy | 489 | 492 | 1 | W,T | 212 | 17:10:48 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 372 | Trần Ngọc Minh Khuê - Khánh Thi Academy | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 372 | Trần Ngọc Minh Khuê - Khánh Thi Academy | 149 | | 1 | P | 65 | 11:27:36 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 372 | Trần Ngọc Minh Khuê - Khánh Thi Academy | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 372 | Trần Ngọc Minh Khuê - Khánh Thi Academy | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 372 | Trần Ngọc Minh Khuê - Khánh Thi Academy | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 372 | Trần Ngọc Minh Khuê - Khánh Thi Academy | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 372 | Trần Ngọc Minh Khuê - Khánh Thi Academy | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 372 | Trần Ngọc Minh Khuê - Khánh Thi Academy | 213 | 216 | 1 | C,P | 60 | 17:07:12 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 372 | Trần Ngọc Minh Khuê - Khánh Thi Academy | 426 | | 1 | T | 196 | 13:27:12 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 372 | Trần Ngọc Minh Khuê - Khánh Thi Academy | 432 | 435 | 1 | W | 195 | 13:36:48 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 372 | Trần Ngọc Minh Khuê - Khánh Thi Academy | 437 | | 1 | W,Q | 192 | 13:44:48 20/10 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 372 | Trần Ngọc Minh Khuê - Khánh Thi Academy | 445 | 448 | 1 | W,T | 191 | 14:21:36 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 372 | Trần Ngọc Minh Khuê - Khánh Thi Academy | 457 | | 1 | W,VW | 194 | 15:04:48 20/10 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 149 | | 1 | P | 65 | 11:27:36 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 213 | 216 | 1 | C,P | 60 | 17:07:12 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 288 | | 1 | S,C,R,P,J | 328 | 08:00:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu Niên Latin Khánh Thi Academy |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 505 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 329 | 08:06:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu Niên Standard Khánh Thi Academy |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 297 | | 1 | C,R,J | 326 | 08:41:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên Latin Khánh Thi Academy |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 383 | | 1 | S,C,R,J | 327 | 11:03:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu Niên Latin Khánh Thi Academy |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 420 | | 1 | Q | 197 | 13:17:36 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 426 | | 1 | T | 196 | 13:27:12 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 432 | 435 | 1 | W | 195 | 13:36:48 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 437 | | 1 | W,Q | 192 | 13:44:48 20/10 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 444 | | 1 | W,SF | 193 | 14:18:24 20/10 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 445 | 448 | 1 | W,T | 191 | 14:21:36 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 452 | 455 | 1 | W,T,Q | 190 | 14:42:24 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 373 | Đinh Hà Trà My - Khánh Thi Academy | 457 | | 1 | W,VW | 194 | 15:04:48 20/10 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 374 | Vũ Quỳnh An - Khánh Thi Academy | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 374 | Vũ Quỳnh An - Khánh Thi Academy | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 374 | Vũ Quỳnh An - Khánh Thi Academy | 203 | 206 | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 16:16:00 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 374 | Vũ Quỳnh An - Khánh Thi Academy | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 374 | Vũ Quỳnh An - Khánh Thi Academy | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 374 | Vũ Quỳnh An - Khánh Thi Academy | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 374 | Vũ Quỳnh An - Khánh Thi Academy | 416 | | 1 | W,T,SF,Q | 189 | 13:01:36 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard |
| 374 | Vũ Quỳnh An - Khánh Thi Academy | 440 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 188 | 13:52:48 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard |
| 374 | Vũ Quỳnh An - Khánh Thi Academy | 452 | 455 | 1 | W,T,Q | 190 | 14:42:24 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 374 | Vũ Quỳnh An - Khánh Thi Academy | 487 | | 1 | W,SF | 214 | 17:01:36 20/10 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 374 | Vũ Quỳnh An - Khánh Thi Academy | 493 | | 1 | W,T,Q | 211 | 17:22:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 374 | Vũ Quỳnh An - Khánh Thi Academy | 502 | | 1 | W,VW | 215 | 18:02:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 375 | Võ Bảo Thy - Khánh Thi Academy | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 375 | Võ Bảo Thy - Khánh Thi Academy | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 375 | Võ Bảo Thy - Khánh Thi Academy | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 375 | Võ Bảo Thy - Khánh Thi Academy | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 375 | Võ Bảo Thy - Khánh Thi Academy | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 375 | Võ Bảo Thy - Khánh Thi Academy | 288 | | 1 | S,C,R,P,J | 328 | 08:00:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu Niên Latin Khánh Thi Academy |
| 375 | Võ Bảo Thy - Khánh Thi Academy | 505 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 329 | 08:06:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu Niên Standard Khánh Thi Academy |
| 375 | Võ Bảo Thy - Khánh Thi Academy | 423 | | 1 | Q | 178 | 13:22:24 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Standard |
| 375 | Võ Bảo Thy - Khánh Thi Academy | 429 | | 1 | T | 177 | 13:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 375 | Võ Bảo Thy - Khánh Thi Academy | 436 | 439 | 1 | W | 176 | 13:43:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 375 | Võ Bảo Thy - Khánh Thi Academy | 450 | 453 | 1 | W,T | 175 | 14:34:24 20/10 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 375 | Võ Bảo Thy - Khánh Thi Academy | 456 | | 1 | W,T,Q | 174 | 15:00:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Standard |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 197 | 199 | 1 | C,S | 80 | 14:42:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 203 | 206 | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 16:16:00 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 214 | 217 | 1 | C,P | 81 | 17:10:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 288 | | 1 | S,C,R,P,J | 328 | 08:00:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu Niên Latin Khánh Thi Academy |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 505 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 329 | 08:06:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu Niên Standard Khánh Thi Academy |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 297 | | 1 | C,R,J | 326 | 08:41:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên Latin Khánh Thi Academy |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 383 | | 1 | S,C,R,J | 327 | 11:03:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu Niên Latin Khánh Thi Academy |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 416 | | 1 | W,T,SF,Q | 189 | 13:01:36 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 440 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 188 | 13:52:48 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 452 | 455 | 1 | W,T,Q | 190 | 14:42:24 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 486 | | 1 | W,Q | 213 | 16:58:24 20/10 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 487 | | 1 | W,SF | 214 | 17:01:36 20/10 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 376 | Võ Thủy Tiên - Khánh Thi Academy | 502 | | 1 | W,VW | 215 | 18:02:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 377 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 194 | | 1 | C,R,J | 47 | 14:29:36 19/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 1 Latin |
| 377 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 218 | | 1 | S,C,R,P,J | 45 | 17:28:00 19/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 1 Latin |
| 377 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 244 | | 1 | S,C,R,J | 46 | 18:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 1 Latin |
| 377 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 275 | | 1 | W,T | 203 | 20:24:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Standard |
| 377 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 278 | | 1 | T | 205 | 20:32:12 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 377 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 282 | | 1 | W | 183 | 20:40:12 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 377 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 283 | | 1 | W | 204 | 20:41:48 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 377 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 514 | | 1 | W,T,Q | 223 | 08:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 1 Standard |
| 377 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 525 | | 1 | T | 226 | 09:01:48 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Standard |
| 377 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 529 | | 1 | W | 225 | 09:11:24 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard |
| 377 | Lê Công Hữu - Nguyễn Ngọc Thùy Trang - Khánh Thi Academy | 534 | | 1 | W,T | 224 | 09:29:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Standard |
| 378 | Tạ Thành Phong - Đặng Thị Thúy Ngân - Khánh Thi Academy | 241 | | 1 | C,R | 163 | 18:40:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Latin |
| 378 | Tạ Thành Phong - Đặng Thị Thúy Ngân - Khánh Thi Academy | 252 | | 1 | C,R | 152 | 19:15:24 19/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Latin |
| 378 | Tạ Thành Phong - Đặng Thị Thúy Ngân - Khánh Thi Academy | 567 | | 1 | C,R | 325 | 11:16:36 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên Latin Cúp Các CLB mở rộng |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 221 | | 1 | C | 164 | 17:39:12 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 4 Latin |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 227 | | 1 | R | 165 | 18:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Latin |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 543 | | 1 | W | 287 | 10:07:48 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 545 | 548 | 1 | W | 298 | 10:11:00 20/10 | Bán kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 546 | | 1 | T | 288 | 10:12:36 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 549 | 552 | 1 | T | 299 | 10:17:24 20/10 | Bán kết | Hạng E2 Trung niên 4 Standard |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 556 | 559 | 1 | W,T | 297 | 10:35:00 20/10 | Bán kết | Hạng D Trung niên 4 Standard |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 557 | | 1 | W,T | 286 | 10:38:12 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 379 | Phạm Quốc Tuấn - Lê Xuân Hoa - Khánh Thi Academy | 567 | | 1 | C,R | 325 | 11:16:36 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên Latin Cúp Các CLB mở rộng |
| 380 | Tạ Dương Thiên Tú - Khánh Thi Academy | 297 | | 1 | C,R,J | 326 | 08:41:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên Latin Khánh Thi Academy |
| 380 | Tạ Dương Thiên Tú - Khánh Thi Academy | 383 | | 1 | S,C,R,J | 327 | 11:03:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu Niên Latin Khánh Thi Academy |
| 381 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 381 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 381 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 381 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 354 | | 1 | C,J | 419 | 10:02:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin Vô địch Các CLB |
| 381 | Nguyễn Kim Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 365 | | 1 | C,R | 418 | 10:24:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Các CLB |
| 382 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 382 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 382 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 385 | | 1 | S,C,R,J | 421 | 11:11:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Các CLB |
| 382 | Lê Nguyễn Thục Nhi - LUÂN OANH DANCESPORT | 482 | | 1 | W | 216 | 16:50:24 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 383 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 383 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 301 | | 1 | C,R,J | 420 | 08:53:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Các CLB |
| 383 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 407 | | 1 | R | 401 | 11:48:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch 3 miền |
| 383 | Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 489 | 492 | 1 | W,T | 212 | 17:10:48 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 384 | Phan Nhật Minh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 43 | | 1 | C | 400 | 08:52:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch 3 miền |
| 384 | Phan Nhật Minh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 384 | Phan Nhật Minh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 384 | Phan Nhật Minh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 384 | Phan Nhật Minh Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 385 | | 1 | S,C,R,J | 421 | 11:11:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Các CLB |
| 385 | Lê Nguyễn Hương Mai - LUÂN OANH DANCESPORT | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 385 | Lê Nguyễn Hương Mai - LUÂN OANH DANCESPORT | 213 | 216 | 1 | C,P | 60 | 17:07:12 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 385 | Lê Nguyễn Hương Mai - LUÂN OANH DANCESPORT | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 385 | Lê Nguyễn Hương Mai - LUÂN OANH DANCESPORT | 301 | | 1 | C,R,J | 420 | 08:53:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Các CLB |
| 385 | Lê Nguyễn Hương Mai - LUÂN OANH DANCESPORT | 385 | | 1 | S,C,R,J | 421 | 11:11:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Các CLB |
| 386 | Đoàn Vũ Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 386 | Đoàn Vũ Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 386 | Đoàn Vũ Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 386 | Đoàn Vũ Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 337 | | 1 | C | 396 | 09:45:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch 3 miền |
| 386 | Đoàn Vũ Tú Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 361 | | 1 | C,R | 393 | 10:16:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch ba miền |
| 387 | Hồ Lê Uyên Kha - LUÂN OANH DANCESPORT | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 387 | Hồ Lê Uyên Kha - LUÂN OANH DANCESPORT | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 387 | Hồ Lê Uyên Kha - LUÂN OANH DANCESPORT | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 387 | Hồ Lê Uyên Kha - LUÂN OANH DANCESPORT | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 387 | Hồ Lê Uyên Kha - LUÂN OANH DANCESPORT | 354 | | 1 | C,J | 419 | 10:02:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin Vô địch Các CLB |
| 387 | Hồ Lê Uyên Kha - LUÂN OANH DANCESPORT | 365 | | 1 | C,R | 418 | 10:24:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Các CLB |
| 388 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 388 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 388 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 388 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 388 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 388 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 354 | | 1 | C,J | 419 | 10:02:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD1 Nhi đồng Latin Vô địch Các CLB |
| 388 | Trần Ngọc Gia Nghi - LUÂN OANH DANCESPORT | 365 | | 1 | C,R | 418 | 10:24:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch Các CLB |
| 389 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 389 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 389 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 162 | 165 | 1 | J | 84 | 11:58:00 19/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 389 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 389 | Nguyễn Ngọc Minh Châu - LUÂN OANH DANCESPORT | 301 | | 1 | C,R,J | 420 | 08:53:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Vô địch Các CLB |
| 390 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 390 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 390 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 390 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 390 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 390 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 390 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 390 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 390 | Vũ Ngọc An Nhiên - LUÂN OANH DANCESPORT | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 391 | Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 391 | Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 391 | Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 162 | 165 | 1 | J | 84 | 11:58:00 19/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 391 | Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 170 | 1 | S | 85 | 12:12:24 19/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 391 | Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 391 | Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 391 | Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 197 | 199 | 1 | C,S | 80 | 14:42:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 391 | Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 392 | Lê Khắc Gia Bảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 203 | 206 | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 16:16:00 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 392 | Lê Khắc Gia Bảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 392 | Lê Khắc Gia Bảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 393 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 393 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 393 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 393 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 393 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 393 | Nguyễn An Huy - LUÂN OANH DANCESPORT | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 394 | Nguyễn Văn Song Toàn - LUÂN OANH DANCESPORT | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 394 | Nguyễn Văn Song Toàn - LUÂN OANH DANCESPORT | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 394 | Nguyễn Văn Song Toàn - LUÂN OANH DANCESPORT | 197 | 199 | 1 | C,S | 80 | 14:42:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 394 | Nguyễn Văn Song Toàn - LUÂN OANH DANCESPORT | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 395 | Hoàng Cao Kim Trường - LUÂN OANH DANCESPORT | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 395 | Hoàng Cao Kim Trường - LUÂN OANH DANCESPORT | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 395 | Hoàng Cao Kim Trường - LUÂN OANH DANCESPORT | 197 | 199 | 1 | C,S | 80 | 14:42:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 395 | Hoàng Cao Kim Trường - LUÂN OANH DANCESPORT | 214 | 217 | 1 | C,P | 81 | 17:10:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 396 | Lê Khắc Gia Bảo - Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 172 | | 1 | C,R,J | 68 | 12:22:00 19/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 2 Latin |
| 396 | Lê Khắc Gia Bảo - Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 194 | | 1 | C,R,J | 47 | 14:29:36 19/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 1 Latin |
| 396 | Lê Khắc Gia Bảo - Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 218 | | 1 | S,C,R,P,J | 45 | 17:28:00 19/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 1 Latin |
| 396 | Lê Khắc Gia Bảo - Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 244 | | 1 | S,C,R,J | 46 | 18:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 1 Latin |
| 397 | Nguyễn Thế Huy - Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 540 | | 1 | J | 111 | 09:50:12 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin |
| 397 | Nguyễn Thế Huy - Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 555 | | 1 | J | 93 | 10:33:24 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin |
| 397 | Nguyễn Thế Huy - Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 558 | | 1 | C,R | 90 | 10:41:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 397 | Nguyễn Thế Huy - Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 565 | | 1 | S | 94 | 11:07:00 20/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin |
| 398 | Nguyễn An Huy - Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 194 | | 1 | C,R,J | 47 | 14:29:36 19/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 1 Latin |
| 398 | Nguyễn An Huy - Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 245 | 248 | 1 | R | 50 | 18:59:24 19/10 | Bán kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 398 | Nguyễn An Huy - Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 398 | Nguyễn An Huy - Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 265 | 268 | 1 | C,R | 48 | 19:57:00 19/10 | Bán kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 398 | Nguyễn An Huy - Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 364 | | 1 | C,R | 408 | 10:22:00 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi Latin Vô địch Các CLB |
| 399 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 220 | | 1 | C | 70 | 17:37:36 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 399 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 230 | | 1 | R | 71 | 18:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 399 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 243 | | 1 | C,R | 69 | 18:49:48 19/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 399 | Nguyễn Văn Song Toàn - Phạm Phương Ly - LUÂN OANH DANCESPORT | 364 | | 1 | C,R | 408 | 10:22:00 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi Latin Vô địch Các CLB |
| 400 | Hoàng Cao Kim Trường - Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 220 | | 1 | C | 70 | 17:37:36 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 400 | Hoàng Cao Kim Trường - Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 226 | | 1 | J | 72 | 17:58:24 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 400 | Hoàng Cao Kim Trường - Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 230 | | 1 | R | 71 | 18:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 400 | Hoàng Cao Kim Trường - Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 243 | | 1 | C,R | 69 | 18:49:48 19/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 400 | Hoàng Cao Kim Trường - Nguyễn Nhật Khiết Anh - LUÂN OANH DANCESPORT | 364 | | 1 | C,R | 408 | 10:22:00 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi Latin Vô địch Các CLB |
| 402 | Lê Hoàng Tây - Nguyễn Ngọc Băng Trâm - LUÂN OANH DANCESPORT | 246 | | 1 | R | 137 | 19:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 402 | Lê Hoàng Tây - Nguyễn Ngọc Băng Trâm - LUÂN OANH DANCESPORT | 255 | | 1 | C,R | 135 | 19:28:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 402 | Lê Hoàng Tây - Nguyễn Ngọc Băng Trâm - LUÂN OANH DANCESPORT | 260 | | 1 | C | 136 | 19:49:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 403 | Lê Nguyễn Thanh Hùng - Phạm Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 276 | 279 | 1 | W,T | 269 | 20:27:24 19/10 | Bán kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 403 | Lê Nguyễn Thanh Hùng - Phạm Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 277 | | 1 | Q | 272 | 20:30:36 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Người lớn Standard |
| 403 | Lê Nguyễn Thanh Hùng - Phạm Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 280 | | 1 | T | 271 | 20:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Standard |
| 403 | Lê Nguyễn Thanh Hùng - Phạm Phương Thảo - LUÂN OANH DANCESPORT | 285 | | 1 | W | 270 | 20:45:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 404 | Nguyễn Hữu Chương - Lâm Tú Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 543 | | 1 | W | 287 | 10:07:48 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 404 | Nguyễn Hữu Chương - Lâm Tú Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 545 | 548 | 1 | W | 298 | 10:11:00 20/10 | Bán kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 404 | Nguyễn Hữu Chương - Lâm Tú Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 546 | | 1 | T | 288 | 10:12:36 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 404 | Nguyễn Hữu Chương - Lâm Tú Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 549 | 552 | 1 | T | 299 | 10:17:24 20/10 | Bán kết | Hạng E2 Trung niên 4 Standard |
| 404 | Nguyễn Hữu Chương - Lâm Tú Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 556 | 559 | 1 | W,T | 297 | 10:35:00 20/10 | Bán kết | Hạng D Trung niên 4 Standard |
| 404 | Nguyễn Hữu Chương - Lâm Tú Thoa - LUÂN OANH DANCESPORT | 557 | | 1 | W,T | 286 | 10:38:12 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - LUÂN OANH DANCESPORT | 514 | | 1 | W,T,Q | 223 | 08:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 1 Standard |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - LUÂN OANH DANCESPORT | 516 | | 1 | Q | 245 | 08:37:48 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Standard |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - LUÂN OANH DANCESPORT | 522 | | 1 | SF | 246 | 08:57:00 20/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 2 Standard |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - LUÂN OANH DANCESPORT | 525 | | 1 | T | 226 | 09:01:48 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Standard |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - LUÂN OANH DANCESPORT | 529 | | 1 | W | 225 | 09:11:24 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - LUÂN OANH DANCESPORT | 551 | | 1 | S,C,J | 89 | 10:23:48 20/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 1 Latin |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - LUÂN OANH DANCESPORT | 562 | | 1 | S,C,R,J | 88 | 10:51:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Latin |
| 405 | Phạm Văn Minh Trí - Lý Vân Dung - LUÂN OANH DANCESPORT | 566 | | 1 | S,C,R,P,J | 87 | 11:08:36 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin |
| 406 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 406 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 406 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 203 | 206 | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 16:16:00 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 406 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 406 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 406 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 423 | | 1 | Q | 178 | 13:22:24 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Standard |
| 406 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 429 | | 1 | T | 177 | 13:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 406 | Nguyễn Ngọc Đan Khanh - LUÂN OANH DANCESPORT | 436 | 439 | 1 | W | 176 | 13:43:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 407 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 407 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 407 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 407 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 407 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 407 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 407 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 407 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 213 | 216 | 1 | C,P | 60 | 17:07:12 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 407 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 450 | 453 | 1 | W,T | 175 | 14:34:24 20/10 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 407 | Phạm Băng Băng - LUÂN OANH DANCESPORT | 456 | | 1 | W,T,Q | 174 | 15:00:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Standard |
| 408 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 197 | 199 | 1 | C,S | 80 | 14:42:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 408 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 408 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 447 | | 1 | W,T | 233 | 14:26:24 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 408 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 465 | 469 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 15:30:00 20/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 408 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 486 | | 1 | W,Q | 213 | 16:58:24 20/10 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 408 | Tạ Liên Giang - LUÂN OANH DANCESPORT | 489 | 492 | 1 | W,T | 212 | 17:10:48 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 409 | Phạm Tường Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 409 | Phạm Tường Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 409 | Phạm Tường Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 409 | Phạm Tường Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 462 | | 1 | Q | 218 | 15:25:12 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 409 | Phạm Tường Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 473 | | 1 | VW | 220 | 16:11:36 20/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard |
| 409 | Phạm Tường Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 476 | 479 | 1 | S,C,R,J | 97 | 16:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 409 | Phạm Tường Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 482 | | 1 | W | 216 | 16:50:24 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 409 | Phạm Tường Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 489 | 492 | 1 | W,T | 212 | 17:10:48 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 409 | Phạm Tường Ngân - LUÂN OANH DANCESPORT | 493 | | 1 | W,T,Q | 211 | 17:22:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 410 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 410 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 410 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 162 | 165 | 1 | J | 84 | 11:58:00 19/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 410 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 168 | 170 | 1 | S | 85 | 12:12:24 19/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 410 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 410 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 184 | | 1 | P | 86 | 13:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 410 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 462 | | 1 | Q | 218 | 15:25:12 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 410 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 467 | | 1 | T | 217 | 15:39:36 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 410 | Lê Quỳnh Như - LUÂN OANH DANCESPORT | 482 | | 1 | W | 216 | 16:50:24 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 411 | Trần Bảo Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 417 | | 1 | W,T,SF,Q | 231 | 13:08:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Standard |
| 411 | Trần Bảo Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 442 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 230 | 14:04:00 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Standard |
| 411 | Trần Bảo Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 454 | | 1 | W,T,Q | 232 | 14:50:24 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Standard |
| 411 | Trần Bảo Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 459 | | 1 | S,C,R,P,J | 114 | 15:09:36 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 411 | Trần Bảo Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 465 | 469 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 15:30:00 20/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 411 | Trần Bảo Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 476 | 479 | 1 | S,C,R,J | 97 | 16:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 411 | Trần Bảo Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 411 | Trần Bảo Hân - LUÂN OANH DANCESPORT | 501 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 248 | 17:54:00 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Standard |
| 412 | Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 412 | Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 149 | | 1 | P | 65 | 11:27:36 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 412 | Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 412 | Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 412 | Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 412 | Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 420 | | 1 | Q | 197 | 13:17:36 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 412 | Võ Trần Phương Linh - LUÂN OANH DANCESPORT | 445 | 448 | 1 | W,T | 191 | 14:21:36 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 413 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 413 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 203 | 206 | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 16:16:00 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 413 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 214 | 217 | 1 | C,P | 81 | 17:10:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 413 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 413 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 413 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 445 | 448 | 1 | W,T | 191 | 14:21:36 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 413 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 452 | 455 | 1 | W,T,Q | 190 | 14:42:24 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 413 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 467 | | 1 | T | 217 | 15:39:36 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 413 | Diệp Thanh Trúc - LUÂN OANH DANCESPORT | 482 | | 1 | W | 216 | 16:50:24 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 414 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 414 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 414 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 414 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 414 | Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh - LUÂN OANH DANCESPORT | 436 | 439 | 1 | W | 176 | 13:43:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 415 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 415 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 149 | | 1 | P | 65 | 11:27:36 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 415 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 415 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 415 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 415 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 213 | 216 | 1 | C,P | 60 | 17:07:12 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 415 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 426 | | 1 | T | 196 | 13:27:12 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 415 | Phạm Tuyết San - LUÂN OANH DANCESPORT | 432 | 435 | 1 | W | 195 | 13:36:48 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 416 | Lê Ngọc Tuấn - Huỳnh Kim Nhung - MT Dancesport | 238 | | 1 | C,R | 159 | 18:27:24 19/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 3 Latin |
| 416 | Lê Ngọc Tuấn - Huỳnh Kim Nhung - MT Dancesport | 535 | | 1 | W,T | 293 | 09:32:36 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 3 Standard |
| 416 | Lê Ngọc Tuấn - Huỳnh Kim Nhung - MT Dancesport | 538 | | 1 | W,T,Q | 292 | 09:40:36 20/10 | Chung kết | Hạng C Trung niên 3 Standard |
| 417 | Vũ Minh Khánh - MYDANCE | 411 | | 1 | W | 564 | 11:52:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard Các Câu Lạc Bộ |
| 417 | Vũ Minh Khánh - MYDANCE | 433 | | 1 | W | 234 | 13:38:24 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 417 | Vũ Minh Khánh - MYDANCE | 482 | | 1 | W | 216 | 16:50:24 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 417 | Vũ Minh Khánh - MYDANCE | 485 | | 1 | W | 252 | 16:56:48 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard |
| 418 | Nguyễn Minh Phúc - MYDANCE | 309 | 314 | 1 | C | 530 | 09:17:00 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi Các Câu lạc bộ |
| 418 | Nguyễn Minh Phúc - MYDANCE | 317 | | 1 | C | 635 | 09:25:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 4 |
| 419 | Ngô Bách Hải Đăng - MYDANCE | 54 | | 1 | C | 540 | 09:07:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ |
| 420 | Vũ Nguyễn Tuệ An - MYDANCE | 45 | | 1 | C | 532 | 08:58:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin MYDANCE 1 |
| 420 | Vũ Nguyễn Tuệ An - MYDANCE | 49 | | 1 | C | 535 | 09:02:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 2 |
| 421 | Phạm Hoàng Nguyệt Vân - MYDANCE | 47 | | 1 | C | 533 | 09:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB MYDANCE 2 |
| 421 | Phạm Hoàng Nguyệt Vân - MYDANCE | 318 | | 1 | C | 636 | 09:26:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 5 |
| 421 | Phạm Hoàng Nguyệt Vân - MYDANCE | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 422 | Lê Ngọc Mai - MYDANCE | 315 | | 1 | C | 633 | 09:23:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB 6 |
| 422 | Lê Ngọc Mai - MYDANCE | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 423 | Ma Nguyễn Mai Trang - MYDANCE | 51 | | 1 | C | 537 | 09:04:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 3 |
| 423 | Ma Nguyễn Mai Trang - MYDANCE | 59 | | 1 | C | 545 | 09:12:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club 2 |
| 424 | Ngô Thiên Vân - MYDANCE | 47 | | 1 | C | 533 | 09:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB MYDANCE 2 |
| 424 | Ngô Thiên Vân - MYDANCE | 50 | | 1 | C | 536 | 09:03:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 1 |
| 424 | Ngô Thiên Vân - MYDANCE | 57 | | 1 | C | 543 | 09:10:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ 3 |
| 425 | Đinh Trần Bảo Hân - MYDANCE | 48 | | 1 | C | 534 | 09:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ |
| 425 | Đinh Trần Bảo Hân - MYDANCE | 50 | | 1 | C | 536 | 09:03:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 1 |
| 425 | Đinh Trần Bảo Hân - MYDANCE | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 426 | Đinh Phương Linh - MYDANCE | 45 | | 1 | C | 532 | 08:58:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin MYDANCE 1 |
| 426 | Đinh Phương Linh - MYDANCE | 57 | | 1 | C | 543 | 09:10:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ 3 |
| 426 | Đinh Phương Linh - MYDANCE | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 427 | Nguyễn Châu San - MYDANCE | 50 | | 1 | C | 536 | 09:03:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 1 |
| 427 | Nguyễn Châu San - MYDANCE | 58 | | 1 | C | 544 | 09:11:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club 1 |
| 428 | Nguyễn Tuệ Nhi - MYDANCE | 47 | | 1 | C | 533 | 09:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB MYDANCE 2 |
| 428 | Nguyễn Tuệ Nhi - MYDANCE | 56 | | 1 | C | 542 | 09:09:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ 2 |
| 428 | Nguyễn Tuệ Nhi - MYDANCE | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 429 | Ngô Quỳnh Uyên Minh - MYDANCE | 51 | | 1 | C | 537 | 09:04:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 3 |
| 429 | Ngô Quỳnh Uyên Minh - MYDANCE | 57 | | 1 | C | 543 | 09:10:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ 3 |
| 430 | Nguyễn Hà Diệp Vy - MYDANCE | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 430 | Nguyễn Hà Diệp Vy - MYDANCE | 303 | | 1 | C,R,J | 489 | 08:59:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 430 | Nguyễn Hà Diệp Vy - MYDANCE | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 430 | Nguyễn Hà Diệp Vy - MYDANCE | 389 | | 1 | S,C,R,J | 493 | 11:27:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Các CLB |
| 431 | Trần Thy Nữ - MYDANCE | 309 | 314 | 1 | C | 530 | 09:17:00 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi Các Câu lạc bộ |
| 431 | Trần Thy Nữ - MYDANCE | 317 | | 1 | C | 635 | 09:25:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 4 |
| 431 | Trần Thy Nữ - MYDANCE | 320 | | 1 | C | 637 | 09:28:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 6 |
| 432 | Phạm Khánh Chi - MYDANCE | 309 | 314 | 1 | C | 530 | 09:17:00 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu nhi Các Câu lạc bộ |
| 432 | Phạm Khánh Chi - MYDANCE | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 432 | Phạm Khánh Chi - MYDANCE | 352 | | 1 | C | 588 | 10:00:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu lạc bộ |
| 433 | Nguyễn Trúc Linh - MYDANCE | 48 | | 1 | C | 534 | 09:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ |
| 433 | Nguyễn Trúc Linh - MYDANCE | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 433 | Nguyễn Trúc Linh - MYDANCE | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 434 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh - MYDANCE | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 434 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh - MYDANCE | 302 | | 1 | C,R,J | 488 | 08:56:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 434 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh - MYDANCE | 319 | 323,328 | 1 | C | 562 | 09:27:00 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Vô địch Nhi đồng Các Câu Lạc Bộ |
| 434 | Nguyễn Vương Quỳnh Anh - MYDANCE | 320 | | 1 | C | 637 | 09:28:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 6 |
| 435 | Nguyễn Lê Minh Phương - MYDANCE | 45 | | 1 | C | 532 | 08:58:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin MYDANCE 1 |
| 435 | Nguyễn Lê Minh Phương - MYDANCE | 66 | | 1 | C | 560 | 09:19:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các Câu lạc bộ |
| 436 | Vũ Tường Vy - MYDANCE | 124 | | 1 | S | 554 | 10:43:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu lạc bộ |
| 436 | Vũ Tường Vy - MYDANCE | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 436 | Vũ Tường Vy - MYDANCE | 302 | | 1 | C,R,J | 488 | 08:56:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 436 | Vũ Tường Vy - MYDANCE | 353 | | 1 | C | 641 | 10:01:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu niên Các Câu lạc bộ |
| 436 | Vũ Tường Vy - MYDANCE | 388 | | 1 | S,C,R,J | 492 | 11:23:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Các CLB |
| 437 | Phương Yến Mai - MYDANCE | 45 | | 1 | C | 532 | 08:58:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin MYDANCE 1 |
| 437 | Phương Yến Mai - MYDANCE | 47 | | 1 | C | 533 | 09:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB MYDANCE 2 |
| 437 | Phương Yến Mai - MYDANCE | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 438 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu - MYDANCE | 49 | | 1 | C | 535 | 09:02:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 2 |
| 438 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu - MYDANCE | 66 | | 1 | C | 560 | 09:19:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các Câu lạc bộ |
| 438 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu - MYDANCE | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 439 | Nguyễn Minh Phương - MYDANCE | 386 | | 1 | S,C,R,J | 486 | 11:15:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin Các CLB |
| 439 | Nguyễn Minh Phương - MYDANCE | 388 | | 1 | S,C,R,J | 492 | 11:23:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Các CLB |
| 439 | Nguyễn Minh Phương - MYDANCE | 470 | | 1 | T | 253 | 15:57:12 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard |
| 439 | Nguyễn Minh Phương - MYDANCE | 472 | | 1 | W,T,SF,Q | 249 | 16:05:12 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Standard |
| 440 | Nguyễn Vương Hà Anh - MYDANCE | 386 | | 1 | S,C,R,J | 486 | 11:15:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin Các CLB |
| 440 | Nguyễn Vương Hà Anh - MYDANCE | 412 | | 1 | W,T | 566 | 11:53:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Niên Rising Stars Standard |
| 440 | Nguyễn Vương Hà Anh - MYDANCE | 442 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 230 | 14:04:00 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Standard |
| 440 | Nguyễn Vương Hà Anh - MYDANCE | 474 | | 1 | VW | 256 | 16:13:12 20/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard |
| 441 | Trương Tú Anh - MYDANCE | 387 | | 1 | S,C,R,J | 487 | 11:19:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin Các CLB |
| 441 | Trương Tú Anh - MYDANCE | 412 | | 1 | W,T | 566 | 11:53:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Niên Rising Stars Standard |
| 441 | Trương Tú Anh - MYDANCE | 470 | | 1 | T | 253 | 15:57:12 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Standard |
| 441 | Trương Tú Anh - MYDANCE | 474 | | 1 | VW | 256 | 16:13:12 20/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard |
| 442 | Phạm Huyền Linh - MYDANCE | 353 | | 1 | C | 641 | 10:01:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu niên Các Câu lạc bộ |
| 442 | Phạm Huyền Linh - MYDANCE | 387 | | 1 | S,C,R,J | 487 | 11:19:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin Các CLB |
| 442 | Phạm Huyền Linh - MYDANCE | 412 | | 1 | W,T | 566 | 11:53:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu Niên Rising Stars Standard |
| 442 | Phạm Huyền Linh - MYDANCE | 474 | | 1 | VW | 256 | 16:13:12 20/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Standard |
| 442 | Phạm Huyền Linh - MYDANCE | 485 | | 1 | W | 252 | 16:56:48 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Standard |
| 443 | Vũ Minh Khánh - Nguyễn Vương Quỳnh Anh - MYDANCE | 67 | | 1 | C | 561 | 09:20:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB MYDANCE |
| 443 | Vũ Minh Khánh - Nguyễn Vương Quỳnh Anh - MYDANCE | 243 | | 1 | C,R | 69 | 18:49:48 19/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 444 | Nguyễn Minh Phúc - Nguyễn Trúc Linh - MYDANCE | 67 | | 1 | C | 561 | 09:20:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB MYDANCE |
| 445 | Ngô Bách Hải Đăng - Nguyễn Hà Diệp Vy - MYDANCE | 67 | | 1 | C | 561 | 09:20:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB MYDANCE |
| 445 | Ngô Bách Hải Đăng - Nguyễn Hà Diệp Vy - MYDANCE | 219 | | 1 | C | 37 | 17:36:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 446 | Nguyễn Minh Thư - MYDANCE | 321 | | 1 | C | 638 | 09:29:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB 5 |
| 446 | Nguyễn Minh Thư - MYDANCE | 353 | | 1 | C | 641 | 10:01:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Vô địch Thiếu niên Các Câu lạc bộ |
| 448 | Đào Diệp Anh - Mina Art | 79 | | 1 | C,R | 465 | 09:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Juvenille 1 Latin AU Squad 1 |
| 448 | Đào Diệp Anh - Mina Art | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 449 | Bùi Hà Linh - Mina Art | 80 | | 1 | C,R | 466 | 09:39:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Juvenille 1 Latin AU Squad 2 |
| 449 | Bùi Hà Linh - Mina Art | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 450 | Đỗ Thục Quyên - Mina Art | 80 | | 1 | C,R | 466 | 09:39:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Juvenille 1 Latin AU Squad 2 |
| 450 | Đỗ Thục Quyên - Mina Art | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 450 | Đỗ Thục Quyên - Mina Art | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 451 | Nguyễn Trần Khánh Chi - Mina Art | 93 | | 1 | S,C,R,J | 467 | 10:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB Juvenille 1 Latin AU Squad |
| 451 | Nguyễn Trần Khánh Chi - Mina Art | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 453 | Nguyễn Phương Thảo - Mina Art | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 453 | Nguyễn Phương Thảo - Mina Art | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 453 | Nguyễn Phương Thảo - Mina Art | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 454 | Trần Tú Chi - Mina Art | 93 | | 1 | S,C,R,J | 467 | 10:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB Juvenille 1 Latin AU Squad |
| 454 | Trần Tú Chi - Mina Art | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 454 | Trần Tú Chi - Mina Art | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 455 | Lê Như Quỳnh - Mina Art | 79 | | 1 | C,R | 465 | 09:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Juvenille 1 Latin AU Squad 1 |
| 456 | Nguyễn Gia Linh - Minh Tín Club | 7 | | 1 | C | 335 | 08:16:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Minh Tín Club |
| 456 | Nguyễn Gia Linh - Minh Tín Club | 101 | | 1 | R | 336 | 10:20:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Minh Tín Club |
| 457 | Trần Thu Nhật Vi - Minh Tín Club | 7 | | 1 | C | 335 | 08:16:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Minh Tín Club |
| 457 | Trần Thu Nhật Vi - Minh Tín Club | 101 | | 1 | R | 336 | 10:20:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Minh Tín Club |
| 458 | Lê Phúc Vân Hà - Minh Tín Club | 7 | | 1 | C | 335 | 08:16:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Minh Tín Club |
| 458 | Lê Phúc Vân Hà - Minh Tín Club | 101 | | 1 | R | 336 | 10:20:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Minh Tín Club |
| 459 | Vũ Quỳnh Chi - Minh Tín Club | 101 | | 1 | R | 336 | 10:20:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Minh Tín Club |
| 460 | Bùi Gia Bảo - Minh Tín Club | 8 | | 1 | C | 337 | 08:17:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Minh Tín Club |
| 461 | Nguyễn Vy Anh - Minh Tín Club | 8 | | 1 | C | 337 | 08:17:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Minh Tín Club |
| 461 | Nguyễn Vy Anh - Minh Tín Club | 86 | | 1 | J | 339 | 09:50:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Minh Tín Club |
| 461 | Nguyễn Vy Anh - Minh Tín Club | 102 | | 1 | R | 338 | 10:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Minh Tín Club |
| 461 | Nguyễn Vy Anh - Minh Tín Club | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 461 | Nguyễn Vy Anh - Minh Tín Club | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 463 | Mạc Vân Khánh - Minh Tín Club | 8 | | 1 | C | 337 | 08:17:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Minh Tín Club |
| 463 | Mạc Vân Khánh - Minh Tín Club | 86 | | 1 | J | 339 | 09:50:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Minh Tín Club |
| 463 | Mạc Vân Khánh - Minh Tín Club | 102 | | 1 | R | 338 | 10:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Minh Tín Club |
| 463 | Mạc Vân Khánh - Minh Tín Club | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 463 | Mạc Vân Khánh - Minh Tín Club | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 464 | Hoàng Bảo Hân - Minh Tín Club | 126 | | 3 | S | 332 | 10:47:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin Minh Tín Club |
| 465 | Buì Đỗ Huyền My - Minh Tín Club | 6 | | 1 | C | 333 | 08:15:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên Latin Minh Tín Club |
| 465 | Buì Đỗ Huyền My - Minh Tín Club | 100 | | 1 | R | 334 | 10:19:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên Latin Minh Tín Club |
| 465 | Buì Đỗ Huyền My - Minh Tín Club | 126 | | 3 | S | 332 | 10:47:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin Minh Tín Club |
| 465 | Buì Đỗ Huyền My - Minh Tín Club | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 465 | Buì Đỗ Huyền My - Minh Tín Club | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 466 | Nguyễn Trần Phương Anh - Minh Tín Club | 6 | | 1 | C | 333 | 08:15:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên Latin Minh Tín Club |
| 466 | Nguyễn Trần Phương Anh - Minh Tín Club | 100 | | 1 | R | 334 | 10:19:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên Latin Minh Tín Club |
| 467 | Lê Hương Giang - Minh Tín Club | 6 | | 1 | C | 333 | 08:15:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên Latin Minh Tín Club |
| 467 | Lê Hương Giang - Minh Tín Club | 100 | | 1 | R | 334 | 10:19:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên Latin Minh Tín Club |
| 467 | Lê Hương Giang - Minh Tín Club | 431 | 434 | 1 | C | 118 | 13:35:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 467 | Lê Hương Giang - Minh Tín Club | 446 | 449 | 1 | R | 119 | 14:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 470 | Phạm Bùi Nguyên Anh - Minh Tín Club | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 470 | Phạm Bùi Nguyên Anh - Minh Tín Club | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 471 | Nguyễn Khánh Thi - Minh Tín Club | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 471 | Nguyễn Khánh Thi - Minh Tín Club | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 472 | Buì Hà Anh - Minh Tín Club | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 472 | Buì Hà Anh - Minh Tín Club | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 473 | Đỗ Bảo Trân - Minh Tín Club | 162 | 165 | 1 | J | 84 | 11:58:00 19/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 474 | Dương Thùy Trang - Minh Tín Club | 100 | | 1 | R | 334 | 10:19:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên Latin Minh Tín Club |
| 474 | Dương Thùy Trang - Minh Tín Club | 126 | | 3 | S | 332 | 10:47:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin Minh Tín Club |
| 475 | Đỗ Quốc Bình - Trịnh Lan Hương - Morning Stars - Hà Nội | 524 | | 1 | T | 295 | 09:00:12 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 3 Standard |
| 475 | Đỗ Quốc Bình - Trịnh Lan Hương - Morning Stars - Hà Nội | 535 | | 1 | W,T | 293 | 09:32:36 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 3 Standard |
| 475 | Đỗ Quốc Bình - Trịnh Lan Hương - Morning Stars - Hà Nội | 560 | | 1 | T | 302 | 10:47:48 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Standard |
| 475 | Đỗ Quốc Bình - Trịnh Lan Hương - Morning Stars - Hà Nội | 563 | | 1 | W,T | 300 | 10:57:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Standard |
| 476 | Đỗ Bích Ngọc - Music talent Linh Đàm | 32 | | 1 | C | 427 | 08:41:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Music talent Linh Đàm |
| 476 | Đỗ Bích Ngọc - Music talent Linh Đàm | 33 | | 1 | C | 428 | 08:42:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Music talent Linh Đàm 1 |
| 478 | Nguyễn Hạnh Ngân - Music talent Linh Đàm | 32 | | 1 | C | 427 | 08:41:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Music talent Linh Đàm |
| 478 | Nguyễn Hạnh Ngân - Music talent Linh Đàm | 33 | | 1 | C | 428 | 08:42:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Music talent Linh Đàm 1 |
| 479 | Phan Gia Linh - Music talent Linh Đàm | 32 | | 1 | C | 427 | 08:41:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Music talent Linh Đàm |
| 479 | Phan Gia Linh - Music talent Linh Đàm | 34 | | 1 | C | 429 | 08:43:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Music talent Linh Đàm 2 |
| 480 | Nguyễn Phương Vy - Music talent Linh Đàm | 32 | | 1 | C | 427 | 08:41:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Music talent Linh Đàm |
| 480 | Nguyễn Phương Vy - Music talent Linh Đàm | 34 | | 1 | C | 429 | 08:43:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Music talent Linh Đàm 2 |
| 481 | Lê Nguyễn Hiền Anh - Music talent Linh Đàm | 32 | | 1 | C | 427 | 08:41:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Music talent Linh Đàm |
| 481 | Lê Nguyễn Hiền Anh - Music talent Linh Đàm | 34 | | 1 | C | 429 | 08:43:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Music talent Linh Đàm 2 |
| 483 | Phùn A Hạnh - Nguyễn Thị Mỹ Dung - Mạnh Hùng Dancesport | 507 | | 1 | W | 438 | 08:16:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard giải Thăng Long |
| 483 | Phùn A Hạnh - Nguyễn Thị Mỹ Dung - Mạnh Hùng Dancesport | 508 | | 1 | W | 614 | 08:17:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard Thăng Long 2019 |
| 483 | Phùn A Hạnh - Nguyễn Thị Mỹ Dung - Mạnh Hùng Dancesport | 509 | | 1 | W | 616 | 08:18:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Mạnh Hùng Standard giải Thăng Long |
| 483 | Phùn A Hạnh - Nguyễn Thị Mỹ Dung - Mạnh Hùng Dancesport | 510 | | 1 | W | 439 | 08:19:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard giải Thăng Long |
| 483 | Phùn A Hạnh - Nguyễn Thị Mỹ Dung - Mạnh Hùng Dancesport | 530 | | 1 | W | 294 | 09:13:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 3 Standard |
| 483 | Phùn A Hạnh - Nguyễn Thị Mỹ Dung - Mạnh Hùng Dancesport | 543 | | 1 | W | 287 | 10:07:48 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 484 | Lê Bá Khải - Phí Thị Hông Thúy - Mạnh Hùng Dancesport | 221 | | 1 | C | 164 | 17:39:12 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 4 Latin |
| 484 | Lê Bá Khải - Phí Thị Hông Thúy - Mạnh Hùng Dancesport | 227 | | 1 | R | 165 | 18:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Latin |
| 484 | Lê Bá Khải - Phí Thị Hông Thúy - Mạnh Hùng Dancesport | 247 | | 1 | R | 146 | 19:02:36 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Latin |
| 484 | Lê Bá Khải - Phí Thị Hông Thúy - Mạnh Hùng Dancesport | 252 | | 1 | C,R | 152 | 19:15:24 19/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Latin |
| 484 | Lê Bá Khải - Phí Thị Hông Thúy - Mạnh Hùng Dancesport | 509 | | 1 | W | 616 | 08:18:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Mạnh Hùng Standard giải Thăng Long |
| 484 | Lê Bá Khải - Phí Thị Hông Thúy - Mạnh Hùng Dancesport | 515 | | 1 | W | 570 | 08:36:48 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Rising Stars Standard TLOC |
| 484 | Lê Bá Khải - Phí Thị Hông Thúy - Mạnh Hùng Dancesport | 543 | | 1 | W | 287 | 10:07:48 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 485 | Trần Văn Thành - Nguyễn Thị Luyến - Mạnh Hùng Dancesport | 285 | | 1 | W | 270 | 20:45:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 485 | Trần Văn Thành - Nguyễn Thị Luyến - Mạnh Hùng Dancesport | 507 | | 1 | W | 438 | 08:16:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard giải Thăng Long |
| 485 | Trần Văn Thành - Nguyễn Thị Luyến - Mạnh Hùng Dancesport | 508 | | 1 | W | 614 | 08:17:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard Thăng Long 2019 |
| 485 | Trần Văn Thành - Nguyễn Thị Luyến - Mạnh Hùng Dancesport | 509 | | 1 | W | 616 | 08:18:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Mạnh Hùng Standard giải Thăng Long |
| 485 | Trần Văn Thành - Nguyễn Thị Luyến - Mạnh Hùng Dancesport | 531 | | 1 | W | 279 | 09:14:36 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 486 | Nguyễn Ngọc Linh Chi - NEW LIFE CLUB | 49 | | 1 | C | 535 | 09:02:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 2 |
| 486 | Nguyễn Ngọc Linh Chi - NEW LIFE CLUB | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 486 | Nguyễn Ngọc Linh Chi - NEW LIFE CLUB | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 487 | Lương Thị Lan Phương - NEW LIFE CLUB | 49 | | 1 | C | 535 | 09:02:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 2 |
| 487 | Lương Thị Lan Phương - NEW LIFE CLUB | 55 | | 1 | C | 541 | 09:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ 1 |
| 489 | Nguyễn Trà My - NEW LIFE CLUB | 59 | | 1 | C | 545 | 09:12:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club 2 |
| 489 | Nguyễn Trà My - NEW LIFE CLUB | 320 | | 1 | C | 637 | 09:28:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 6 |
| 490 | Phạm Vy Thục Anh - NEW LIFE CLUB | 66 | | 1 | C | 560 | 09:19:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các Câu lạc bộ |
| 490 | Phạm Vy Thục Anh - NEW LIFE CLUB | 317 | | 1 | C | 635 | 09:25:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 4 |
| 491 | Lê Châu Giang - NEW LIFE CLUB | 48 | | 1 | C | 534 | 09:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ |
| 491 | Lê Châu Giang - NEW LIFE CLUB | 55 | | 1 | C | 541 | 09:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ 1 |
| 492 | Lê Đình Hạnh Lâm - NEW LIFE CLUB | 58 | | 1 | C | 544 | 09:11:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club 1 |
| 492 | Lê Đình Hạnh Lâm - NEW LIFE CLUB | 352 | | 1 | C | 588 | 10:00:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu lạc bộ |
| 493 | Đinh Lương Trà My - NEW LIFE CLUB | 53 | | 1 | C | 539 | 09:06:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 5 |
| 493 | Đinh Lương Trà My - NEW LIFE CLUB | 315 | | 1 | C | 633 | 09:23:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB 6 |
| 494 | Phí Lê Tuệ Minh - NEW LIFE CLUB | 52 | | 1 | C | 538 | 09:05:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 4 |
| 494 | Phí Lê Tuệ Minh - NEW LIFE CLUB | 90 | | 1 | J | 553 | 09:54:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin New Life Club |
| 495 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc - NEW LIFE CLUB | 48 | | 1 | C | 534 | 09:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ |
| 495 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc - NEW LIFE CLUB | 55 | | 1 | C | 541 | 09:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ 1 |
| 495 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc - NEW LIFE CLUB | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 495 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc - NEW LIFE CLUB | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 495 | Nguyễn Trần Bảo Ngọc - NEW LIFE CLUB | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 496 | Nguyễn Uyên Phương - NEW LIFE CLUB | 60 | | 1 | C | 546 | 09:13:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club 3 |
| 496 | Nguyễn Uyên Phương - NEW LIFE CLUB | 315 | | 1 | C | 633 | 09:23:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB 6 |
| 497 | Đỗ Tiến Lực - NEW LIFE CLUB | 64 | | 1 | C | 550 | 09:17:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu Lạc Bộ |
| 497 | Đỗ Tiến Lực - NEW LIFE CLUB | 162 | 165 | 1 | J | 84 | 11:58:00 19/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 497 | Đỗ Tiến Lực - NEW LIFE CLUB | 197 | 199 | 1 | C,S | 80 | 14:42:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 497 | Đỗ Tiến Lực - NEW LIFE CLUB | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 498 | Nguyễn Thế Ngọc Anh - NEW LIFE CLUB | 64 | | 1 | C | 550 | 09:17:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu Lạc Bộ |
| 499 | Lê Nguyễn Lan Vy - NEW LIFE CLUB | 44 | | 1 | C,R,J,S,P | 642 | 08:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng FA - Vô địch 5 điệu Latin - NEW LIFE CLUB |
| 499 | Lê Nguyễn Lan Vy - NEW LIFE CLUB | 61 | | 1 | C | 547 | 09:14:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Năng khiếu Giang Anh 1 |
| 499 | Lê Nguyễn Lan Vy - NEW LIFE CLUB | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 499 | Lê Nguyễn Lan Vy - NEW LIFE CLUB | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 500 | Bùi Phan Anh Thư - NEW LIFE CLUB | 61 | | 1 | C | 547 | 09:14:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Năng khiếu Giang Anh 1 |
| 501 | Đình Phương Linh - NEW LIFE CLUB | 44 | | 1 | C,R,J,S,P | 642 | 08:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng FA - Vô địch 5 điệu Latin - NEW LIFE CLUB |
| 501 | Đình Phương Linh - NEW LIFE CLUB | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 501 | Đình Phương Linh - NEW LIFE CLUB | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 501 | Đình Phương Linh - NEW LIFE CLUB | 350 | | 1 | C | 573 | 09:58:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên 1 Latin Các Câu Lạc Bộ |
| 502 | Nguyễn Phương Tuệ Anh - NEW LIFE CLUB | 44 | | 1 | C,R,J,S,P | 642 | 08:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng FA - Vô địch 5 điệu Latin - NEW LIFE CLUB |
| 502 | Nguyễn Phương Tuệ Anh - NEW LIFE CLUB | 124 | | 1 | S | 554 | 10:43:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu lạc bộ |
| 502 | Nguyễn Phương Tuệ Anh - NEW LIFE CLUB | 168 | 170 | 1 | S | 85 | 12:12:24 19/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 502 | Nguyễn Phương Tuệ Anh - NEW LIFE CLUB | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 502 | Nguyễn Phương Tuệ Anh - NEW LIFE CLUB | 351 | | 1 | C | 574 | 09:59:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên Latin Các Câu Lạc Bộ |
| 503 | Khúc Thị Mai Anh - NEW LIFE CLUB | 125 | | 3 | S | 556 | 10:44:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu Niên Latin Các Câu lạc bộ |
| 503 | Khúc Thị Mai Anh - NEW LIFE CLUB | 351 | | 1 | C | 574 | 09:59:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên Latin Các Câu Lạc Bộ |
| 504 | Phạm Trà My - NEW LIFE CLUB | 65 | | 1 | C | 551 | 09:18:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu lạc bộ |
| 505 | Nguyễn Bảo Quỳnh - NEW LIFE CLUB | 63 | | 1 | C | 549 | 09:16:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Năng khiếu Giang Anh 3 |
| 505 | Nguyễn Bảo Quỳnh - NEW LIFE CLUB | 90 | | 1 | J | 553 | 09:54:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin New Life Club |
| 506 | Lê Ngọc Khánh - NEW LIFE CLUB | 54 | | 1 | C | 540 | 09:07:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ |
| 506 | Lê Ngọc Khánh - NEW LIFE CLUB | 89 | | 1 | J | 552 | 09:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 507 | Nguyễn Thị Bảo Anh - NEW LIFE CLUB | 89 | | 1 | J | 552 | 09:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 507 | Nguyễn Thị Bảo Anh - NEW LIFE CLUB | 317 | | 1 | C | 635 | 09:25:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 4 |
| 508 | Đình Phương Vy - NEW LIFE CLUB | 54 | | 1 | C | 540 | 09:07:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ |
| 508 | Đình Phương Vy - NEW LIFE CLUB | 90 | | 1 | J | 553 | 09:54:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin New Life Club |
| 508 | Đình Phương Vy - NEW LIFE CLUB | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 509 | Đặng Vân Khánh - NEW LIFE CLUB | 59 | | 1 | C | 545 | 09:12:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club 2 |
| 510 | Nguyễn Ngọc Ninh - NEW LIFE CLUB | 53 | | 1 | C | 539 | 09:06:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 5 |
| 510 | Nguyễn Ngọc Ninh - NEW LIFE CLUB | 316 | | 1 | C | 634 | 09:24:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB 7 |
| 511 | Phạm Mai Trang - NEW LIFE CLUB | 318 | | 1 | C | 636 | 09:26:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB 5 |
| 512 | Lê Diệp Linh - NEW LIFE CLUB | 53 | | 1 | C | 539 | 09:06:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 5 |
| 512 | Lê Diệp Linh - NEW LIFE CLUB | 60 | | 1 | C | 546 | 09:13:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club 3 |
| 513 | Phạm Thị Như Khánh - NEW LIFE CLUB | 52 | | 1 | C | 538 | 09:05:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 4 |
| 513 | Phạm Thị Như Khánh - NEW LIFE CLUB | 60 | | 1 | C | 546 | 09:13:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club 3 |
| 514 | Quách Thảo Quyên - NEW LIFE CLUB | 56 | | 1 | C | 542 | 09:09:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các Câu lạc bộ 2 |
| 515 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 44 | | 1 | C,R,J,S,P | 642 | 08:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng FA - Vô địch 5 điệu Latin - NEW LIFE CLUB |
| 515 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 515 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 515 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 515 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 203 | 206 | 1 | S,C,R,P,J | 54 | 16:16:00 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 515 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 316 | | 1 | C | 634 | 09:24:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB 7 |
| 516 | Nguyễn Thị Kim Ngân - NEW LIFE CLUB | 58 | | 1 | C | 544 | 09:11:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club 1 |
| 516 | Nguyễn Thị Kim Ngân - NEW LIFE CLUB | 352 | | 1 | C | 588 | 10:00:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các Câu lạc bộ |
| 517 | Nguyễn Phương Linh - NEW LIFE CLUB | 62 | | 1 | C | 548 | 09:15:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Năng khiếu Giang Anh 2 |
| 518 | Nguyễn Thị Minh Ngọc - NEW LIFE CLUB | 44 | | 1 | C,R,J,S,P | 642 | 08:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng FA - Vô địch 5 điệu Latin - NEW LIFE CLUB |
| 518 | Nguyễn Thị Minh Ngọc - NEW LIFE CLUB | 62 | | 1 | C | 548 | 09:15:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin CLB Năng khiếu Giang Anh 2 |
| 518 | Nguyễn Thị Minh Ngọc - NEW LIFE CLUB | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 518 | Nguyễn Thị Minh Ngọc - NEW LIFE CLUB | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 518 | Nguyễn Thị Minh Ngọc - NEW LIFE CLUB | 213 | 216 | 1 | C,P | 60 | 17:07:12 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 519 | Nguyễn Thị Ten Chin - NICE DANCE TP VINH | 68 | | 1 | C | 473 | 09:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch TLOC 019 |
| 519 | Nguyễn Thị Ten Chin - NICE DANCE TP VINH | 85 | | 1 | J | 474 | 09:49:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch TLOC 2019 |
| 519 | Nguyễn Thị Ten Chin - NICE DANCE TP VINH | 135 | | 1 | S | 475 | 10:59:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch TLOC 2019 |
| 519 | Nguyễn Thị Ten Chin - NICE DANCE TP VINH | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 519 | Nguyễn Thị Ten Chin - NICE DANCE TP VINH | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 519 | Nguyễn Thị Ten Chin - NICE DANCE TP VINH | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 519 | Nguyễn Thị Ten Chin - NICE DANCE TP VINH | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 519 | Nguyễn Thị Ten Chin - NICE DANCE TP VINH | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 520 | Lê Tường Vy - NICE DANCE TP VINH | 68 | | 1 | C | 473 | 09:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch TLOC 019 |
| 520 | Lê Tường Vy - NICE DANCE TP VINH | 85 | | 1 | J | 474 | 09:49:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch TLOC 2019 |
| 520 | Lê Tường Vy - NICE DANCE TP VINH | 135 | | 1 | S | 475 | 10:59:00 19/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch TLOC 2019 |
| 520 | Lê Tường Vy - NICE DANCE TP VINH | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 520 | Lê Tường Vy - NICE DANCE TP VINH | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 520 | Lê Tường Vy - NICE DANCE TP VINH | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 520 | Lê Tường Vy - NICE DANCE TP VINH | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 520 | Lê Tường Vy - NICE DANCE TP VINH | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 521 | Nguyễn Minh Khuê - Ninh Bình Dancesport | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 521 | Nguyễn Minh Khuê - Ninh Bình Dancesport | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 521 | Nguyễn Minh Khuê - Ninh Bình Dancesport | 471 | | 1 | W,T,SF,Q | 210 | 15:58:48 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard |
| 521 | Nguyễn Minh Khuê - Ninh Bình Dancesport | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 521 | Nguyễn Minh Khuê - Ninh Bình Dancesport | 498 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 209 | 17:39:36 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 522 | Vũ Thị Hồng Ngọc - Ninh Bình Dancesport | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 522 | Vũ Thị Hồng Ngọc - Ninh Bình Dancesport | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 522 | Vũ Thị Hồng Ngọc - Ninh Bình Dancesport | 462 | | 1 | Q | 218 | 15:25:12 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 522 | Vũ Thị Hồng Ngọc - Ninh Bình Dancesport | 464 | | 1 | SF | 219 | 15:28:24 20/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard |
| 522 | Vũ Thị Hồng Ngọc - Ninh Bình Dancesport | 471 | | 1 | W,T,SF,Q | 210 | 15:58:48 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard |
| 522 | Vũ Thị Hồng Ngọc - Ninh Bình Dancesport | 498 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 209 | 17:39:36 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 523 | Tô Khánh Linh - Ninh Bình Dancesport | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 523 | Tô Khánh Linh - Ninh Bình Dancesport | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 523 | Tô Khánh Linh - Ninh Bình Dancesport | 462 | | 1 | Q | 218 | 15:25:12 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 523 | Tô Khánh Linh - Ninh Bình Dancesport | 464 | | 1 | SF | 219 | 15:28:24 20/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard |
| 523 | Tô Khánh Linh - Ninh Bình Dancesport | 473 | | 1 | VW | 220 | 16:11:36 20/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard |
| 523 | Tô Khánh Linh - Ninh Bình Dancesport | 498 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 209 | 17:39:36 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 524 | Đỗ Thu Huyền - Ninh Bình Dancesport | 462 | | 1 | Q | 218 | 15:25:12 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 524 | Đỗ Thu Huyền - Ninh Bình Dancesport | 464 | | 1 | SF | 219 | 15:28:24 20/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Standard |
| 524 | Đỗ Thu Huyền - Ninh Bình Dancesport | 471 | | 1 | W,T,SF,Q | 210 | 15:58:48 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard |
| 524 | Đỗ Thu Huyền - Ninh Bình Dancesport | 473 | | 1 | VW | 220 | 16:11:36 20/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard |
| 524 | Đỗ Thu Huyền - Ninh Bình Dancesport | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 524 | Đỗ Thu Huyền - Ninh Bình Dancesport | 493 | | 1 | W,T,Q | 211 | 17:22:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 525 | Nguyễn Đoàn Gia Bình - Vũ Tuệ chi - Ninh Bình Dancesport | 245 | 248 | 1 | R | 50 | 18:59:24 19/10 | Bán kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 525 | Nguyễn Đoàn Gia Bình - Vũ Tuệ chi - Ninh Bình Dancesport | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 526 | Lã Phúc Đạt - Lưu Bảo Khánh - Ninh Bình Dancesport | 171 | | 1 | C,R,J | 35 | 12:17:12 19/10 | Chung kết | Hạng C Nhi đồng Latin |
| 526 | Lã Phúc Đạt - Lưu Bảo Khánh - Ninh Bình Dancesport | 219 | | 1 | C | 37 | 17:36:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 526 | Lã Phúc Đạt - Lưu Bảo Khánh - Ninh Bình Dancesport | 224 | | 1 | J | 39 | 17:52:00 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Nhi đồng Latin |
| 526 | Lã Phúc Đạt - Lưu Bảo Khánh - Ninh Bình Dancesport | 229 | | 1 | R | 38 | 18:06:24 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Nhi đồng Latin |
| 526 | Lã Phúc Đạt - Lưu Bảo Khánh - Ninh Bình Dancesport | 253 | | 1 | C,R | 36 | 19:18:36 19/10 | Chung kết | Hạng D Nhi đồng Latin |
| 527 | Phạm Khánh Phương - Vũ Ngọc Diệu Anh - Ninh Bình Dancesport | 172 | | 1 | C,R,J | 68 | 12:22:00 19/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 2 Latin |
| 527 | Phạm Khánh Phương - Vũ Ngọc Diệu Anh - Ninh Bình Dancesport | 220 | | 1 | C | 70 | 17:37:36 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 527 | Phạm Khánh Phương - Vũ Ngọc Diệu Anh - Ninh Bình Dancesport | 224 | | 1 | J | 39 | 17:52:00 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Nhi đồng Latin |
| 527 | Phạm Khánh Phương - Vũ Ngọc Diệu Anh - Ninh Bình Dancesport | 226 | | 1 | J | 72 | 17:58:24 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 527 | Phạm Khánh Phương - Vũ Ngọc Diệu Anh - Ninh Bình Dancesport | 230 | | 1 | R | 71 | 18:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 528 | Nguyễn Đoàn Gia Bình - Ninh Bình Dancesport | 72 | | 1 | C | 365 | 09:25:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Ninh Bình 1 |
| 529 | Lã Phúc Đạt - Ninh Bình Dancesport | 72 | | 1 | C | 365 | 09:25:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Ninh Bình 1 |
| 530 | Lưu Bảo Khánh - Ninh Bình Dancesport | 72 | | 1 | C | 365 | 09:25:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Ninh Bình 1 |
| 531 | Vũ Tuệ Chi - Ninh Bình Dancesport | 71 | | 1 | C | 366 | 09:24:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Ninh Bình 2 |
| 532 | Vũ Ngọc Diệu Anh - Ninh Bình Dancesport | 71 | | 1 | C | 366 | 09:24:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Ninh Bình 2 |
| 533 | Phạm Khánh Phương - Ninh Bình Dancesport | 71 | | 1 | C | 366 | 09:24:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Ninh Bình 2 |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy - Nguyễn Trà Giang - Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam | 519 | | 1 | R | 110 | 08:42:36 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy - Nguyễn Trà Giang - Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam | 523 | | 1 | S | 112 | 08:58:36 20/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy - Nguyễn Trà Giang - Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam | 537 | | 1 | C | 109 | 09:39:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy - Nguyễn Trà Giang - Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam | 540 | | 1 | J | 111 | 09:50:12 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy - Nguyễn Trà Giang - Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam | 544 | | 1 | C | 91 | 10:09:24 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy - Nguyễn Trà Giang - Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam | 547 | | 1 | R | 92 | 10:14:12 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy - Nguyễn Trà Giang - Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam | 555 | | 1 | J | 93 | 10:33:24 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin |
| 534 | Hồ Nguyễn Gia Huy - Nguyễn Trà Giang - Phi Hổ Tam Kỳ Quảng Nam | 565 | | 1 | S | 94 | 11:07:00 20/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin |
| 535 | Dương Lê Hồng Hiếu - Q-Dance Center | 69 | | 1 | C | 356 | 09:22:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên Latin Các CLB Toàn Quốc |
| 535 | Dương Lê Hồng Hiếu - Q-Dance Center | 336 | | 1 | C | 392 | 09:44:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin Vô địch 3 miền |
| 535 | Dương Lê Hồng Hiếu - Q-Dance Center | 438 | 441 | 1 | C,R | 117 | 13:48:00 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 535 | Dương Lê Hồng Hiếu - Q-Dance Center | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 535 | Dương Lê Hồng Hiếu - Q-Dance Center | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 535 | Dương Lê Hồng Hiếu - Q-Dance Center | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 536 | Hoàng Xuân Vũ - Nguyễn Bảo Trâm - Q-Dance Center | 73 | | 1 | C | 358 | 09:26:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Toàn Quốc |
| 536 | Hoàng Xuân Vũ - Nguyễn Bảo Trâm - Q-Dance Center | 220 | | 1 | C | 70 | 17:37:36 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 536 | Hoàng Xuân Vũ - Nguyễn Bảo Trâm - Q-Dance Center | 230 | | 1 | R | 71 | 18:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 536 | Hoàng Xuân Vũ - Nguyễn Bảo Trâm - Q-Dance Center | 243 | | 1 | C,R | 69 | 18:49:48 19/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 536 | Hoàng Xuân Vũ - Nguyễn Bảo Trâm - Q-Dance Center | 245 | 248 | 1 | R | 50 | 18:59:24 19/10 | Bán kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 536 | Hoàng Xuân Vũ - Nguyễn Bảo Trâm - Q-Dance Center | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 536 | Hoàng Xuân Vũ - Nguyễn Bảo Trâm - Q-Dance Center | 265 | 268 | 1 | C,R | 48 | 19:57:00 19/10 | Bán kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 537 | Lê Phạm Quỳnh Anh - Q-Dance Center | 184 | | 1 | P | 86 | 13:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 537 | Lê Phạm Quỳnh Anh - Q-Dance Center | 361 | | 1 | C,R | 393 | 10:16:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Vô địch ba miền |
| 537 | Lê Phạm Quỳnh Anh - Q-Dance Center | 362 | | 1 | C,R | 395 | 10:18:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin Vô địch 3 miền |
| 537 | Lê Phạm Quỳnh Anh - Q-Dance Center | 419 | 422 | 1 | P | 122 | 13:16:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 537 | Lê Phạm Quỳnh Anh - Q-Dance Center | 425 | 428 | 1 | J | 120 | 13:25:36 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 537 | Lê Phạm Quỳnh Anh - Q-Dance Center | 459 | | 1 | S,C,R,P,J | 114 | 15:09:36 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 537 | Lê Phạm Quỳnh Anh - Q-Dance Center | 489 | 492 | 1 | W,T | 212 | 17:10:48 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 537 | Lê Phạm Quỳnh Anh - Q-Dance Center | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 538 | Nguyễn Quỳnh Nhi - Q-Dance Center | 184 | | 1 | P | 86 | 13:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 538 | Nguyễn Quỳnh Nhi - Q-Dance Center | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 538 | Nguyễn Quỳnh Nhi - Q-Dance Center | 337 | | 1 | C | 396 | 09:45:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch 3 miền |
| 538 | Nguyễn Quỳnh Nhi - Q-Dance Center | 405 | | 1 | R | 394 | 11:46:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin Vô địch 3 miền |
| 538 | Nguyễn Quỳnh Nhi - Q-Dance Center | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 538 | Nguyễn Quỳnh Nhi - Q-Dance Center | 489 | 492 | 1 | W,T | 212 | 17:10:48 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 539 | Đinh Phương Nhi - Q-Dance Center | 70 | | 1 | C | 397 | 09:23:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch 3 miền |
| 539 | Đinh Phương Nhi - Q-Dance Center | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 539 | Đinh Phương Nhi - Q-Dance Center | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 539 | Đinh Phương Nhi - Q-Dance Center | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 539 | Đinh Phương Nhi - Q-Dance Center | 406 | | 1 | R | 398 | 11:47:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Vô địch 3 miền |
| 540 | Trần Văn thành - Trần Nữ Như Ý - Q-Dance Center | 240 | | 1 | C,R | 126 | 18:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng D Trước Thanh niên Latin |
| 540 | Trần Văn thành - Trần Nữ Như Ý - Q-Dance Center | 246 | | 1 | R | 137 | 19:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 540 | Trần Văn thành - Trần Nữ Như Ý - Q-Dance Center | 249 | | 1 | R | 128 | 19:05:48 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Trước Thanh niên Latin |
| 540 | Trần Văn thành - Trần Nữ Như Ý - Q-Dance Center | 263 | | 1 | C | 127 | 19:53:48 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Trước Thanh niên Latin |
| 540 | Trần Văn thành - Trần Nữ Như Ý - Q-Dance Center | 519 | | 1 | R | 110 | 08:42:36 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin |
| 541 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn - Lê Thị Lệ Hằng - Q-Dance Center | 240 | | 1 | C,R | 126 | 18:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng D Trước Thanh niên Latin |
| 541 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn - Lê Thị Lệ Hằng - Q-Dance Center | 249 | | 1 | R | 128 | 19:05:48 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Trước Thanh niên Latin |
| 541 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn - Lê Thị Lệ Hằng - Q-Dance Center | 263 | | 1 | C | 127 | 19:53:48 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Trước Thanh niên Latin |
| 541 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn - Lê Thị Lệ Hằng - Q-Dance Center | 287 | | 1 | C,R,J | 107 | 20:51:24 19/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 2 Latin |
| 541 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn - Lê Thị Lệ Hằng - Q-Dance Center | 520 | | 1 | S,C,R,J | 106 | 08:44:12 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Latin |
| 541 | Nguyễn Hoàng Thái Sơn - Lê Thị Lệ Hằng - Q-Dance Center | 541 | | 1 | S,C,R,P,J | 105 | 09:51:48 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 542 | Phạm Quảng An - Trần Ngọc Nhi - Q-Dance Center | 195 | | 1 | C,R,J | 134 | 14:34:24 19/10 | Chung kết | Hạng C Người lớn Latin |
| 542 | Phạm Quảng An - Trần Ngọc Nhi - Q-Dance Center | 211 | | 1 | S,C,R,P,J | 123 | 16:51:12 19/10 | Chung kết | Hạng A Trước Thanh niên Latin |
| 542 | Phạm Quảng An - Trần Ngọc Nhi - Q-Dance Center | 255 | | 1 | C,R | 135 | 19:28:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 542 | Phạm Quảng An - Trần Ngọc Nhi - Q-Dance Center | 274 | | 1 | W,T | 260 | 20:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng D Trước Thanh niên Standard |
| 542 | Phạm Quảng An - Trần Ngọc Nhi - Q-Dance Center | 527 | | 1 | W,T,Q | 259 | 09:05:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Trước Thanh niên Standard |
| 543 | Hoàng Nguyễn Linh Đan - Q-Dance Center | 321 | | 1 | C | 638 | 09:29:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB 5 |
| 543 | Hoàng Nguyễn Linh Đan - Q-Dance Center | 407 | | 1 | R | 401 | 11:48:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch 3 miền |
| 544 | Nguyễn Bảo Trâm - Q-Dance Center | 70 | | 1 | C | 397 | 09:23:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Vô địch 3 miền |
| 544 | Nguyễn Bảo Trâm - Q-Dance Center | 363 | | 1 | C,R | 399 | 10:20:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Vô địch 3 miền |
| 545 | Hoàng Xuân Vũ - Q-Dance Center | 43 | | 1 | C | 400 | 08:52:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch 3 miền |
| 545 | Hoàng Xuân Vũ - Q-Dance Center | 407 | | 1 | R | 401 | 11:48:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch 3 miền |
| 546 | Nguyễn Hà Vy - Quỳnh Anh | 22 | | 1 | C | 370 | 08:31:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Lantin Quỳnh Anh DanceSport 1 |
| 547 | Nguyễn Khánh Hà - Quỳnh Anh | 22 | | 1 | C | 370 | 08:31:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Lantin Quỳnh Anh DanceSport 1 |
| 548 | Trần Huyền Trang - Quỳnh Anh | 22 | | 1 | C | 370 | 08:31:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Lantin Quỳnh Anh DanceSport 1 |
| 549 | Nguyễn Thanh Huyền - Quỳnh Anh | 23 | | 1 | C | 371 | 08:32:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 2 |
| 550 | Nguyễn Khánh Linh - Quỳnh Anh | 23 | | 1 | C | 371 | 08:32:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 2 |
| 551 | Bùi Tố Uyên - Quỳnh Anh | 23 | | 1 | C | 371 | 08:32:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 2 |
| 552 | Nguyễn Đoan Trang - Quỳnh Anh | 24 | | 1 | C | 373 | 08:33:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 3 |
| 553 | Nguyễn Thị Hoài Thu - Quỳnh Anh | 24 | | 1 | C | 373 | 08:33:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 3 |
| 554 | Quách Ngọc Huyền - Quỳnh Anh | 24 | | 1 | C | 373 | 08:33:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 3 |
| 555 | Chu Nguyễn Yến Minh - Quỳnh Anh | 25 | | 1 | C | 374 | 08:34:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 4 |
| 556 | Chu Quỳnh Trang - Quỳnh Anh | 25 | | 1 | C | 374 | 08:34:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 4 |
| 557 | Nguyễn Ngọc Minh Tâm - Quỳnh Anh | 25 | | 1 | C | 374 | 08:34:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 4 |
| 558 | Trịnh Thúy An - Quỳnh Anh | 26 | | 1 | C | 375 | 08:35:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 5 |
| 559 | Hoàng Hải Chi - Quỳnh Anh | 26 | | 1 | C | 375 | 08:35:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 5 |
| 560 | Nguyễn Thị Khánh Ly - Quỳnh Anh | 26 | | 1 | C | 375 | 08:35:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 5 |
| 561 | Nguyễn Đinh Hà Anh - Quỳnh Anh | 27 | | 1 | C | 376 | 08:36:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 6 |
| 561 | Nguyễn Đinh Hà Anh - Quỳnh Anh | 110 | | 1 | R | 385 | 10:29:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport |
| 562 | Nguyễn Đinh Hà Phương - Quỳnh Anh | 27 | | 1 | C | 376 | 08:36:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 6 |
| 562 | Nguyễn Đinh Hà Phương - Quỳnh Anh | 110 | | 1 | R | 385 | 10:29:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport |
| 563 | Nguyễn Ngọc Gia Hân - Quỳnh Anh | 28 | | 1 | C | 378 | 08:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 7 |
| 564 | Đinh Nguyễn Bảo Châu - Quỳnh Anh | 28 | | 1 | C | 378 | 08:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 7 |
| 565 | Bùi Nguyễn Hà My - Quỳnh Anh | 28 | | 1 | C | 378 | 08:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 7 |
| 566 | Tạ Hà Vy - Quỳnh Anh | 29 | | 1 | C | 379 | 08:38:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 8 |
| 567 | Vương Khánh Chi - Quỳnh Anh | 29 | | 1 | C | 379 | 08:38:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 8 |
| 568 | Lê Quỳnh Chi - Quỳnh Anh | 29 | | 1 | C | 379 | 08:38:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 8 |
| 569 | Lê Phạm Khánh Huyền - Quỳnh Anh | 30 | | 1 | C | 380 | 08:39:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 9 |
| 570 | Lê Ngọc Bảo Trâm - Quỳnh Anh | 30 | | 1 | C | 380 | 08:39:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 9 |
| 571 | Lê Ngọc Trâm Anh - Quỳnh Anh | 30 | | 1 | C | 380 | 08:39:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 9 |
| 572 | Nguyễn Hà Chi - Quỳnh Anh | 31 | | 1 | C | 382 | 08:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 10 |
| 573 | Nguyễn Thị Khánh Vy - Quỳnh Anh | 31 | | 1 | C | 382 | 08:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 10 |
| 574 | Nguyễn Bình Dương - Quỳnh Anh | 31 | | 1 | C | 382 | 08:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 10 |
| 575 | Trần Trà My - Quỳnh Anh | 110 | | 1 | R | 385 | 10:29:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport |
| 576 | Nguyễn Lê Minh Ánh - Quỳnh Anh | 78 | | 1 | C,R | 386 | 09:35:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport |
| 577 | Nguyễn Hà Phương - Quỳnh Anh | 78 | | 1 | C,R | 386 | 09:35:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport |
| 578 | Nguyễn Minh Anh - Quỳnh Anh | 78 | | 1 | C,R | 386 | 09:35:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport |
| 579 | Nguyễn Khánh Ngọc - Quỳnh Anh | 27 | | 1 | C | 376 | 08:36:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Quỳnh Anh Dance Sport 6 |
| 580 | Huỳnh Hiệp - Võ Thị Thu Thủy - SAGADANCE | 238 | | 1 | C,R | 159 | 18:27:24 19/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 3 Latin |
| 580 | Huỳnh Hiệp - Võ Thị Thu Thủy - SAGADANCE | 252 | | 1 | C,R | 152 | 19:15:24 19/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Latin |
| 580 | Huỳnh Hiệp - Võ Thị Thu Thủy - SAGADANCE | 535 | | 1 | W,T | 293 | 09:32:36 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 3 Standard |
| 580 | Huỳnh Hiệp - Võ Thị Thu Thủy - SAGADANCE | 538 | | 1 | W,T,Q | 292 | 09:40:36 20/10 | Chung kết | Hạng C Trung niên 3 Standard |
| 581 | Đặng Khánh Hảo Anh - SMART DANCE CENTER | 20 | | 1 | C | 359 | 08:29:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 581 | Đặng Khánh Hảo Anh - SMART DANCE CENTER | 76 | | 1 | C,R | 361 | 09:31:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 581 | Đặng Khánh Hảo Anh - SMART DANCE CENTER | 108 | | 1 | R | 360 | 10:27:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 582 | Lê Minh Ngọc - SMART DANCE CENTER | 20 | | 1 | C | 359 | 08:29:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 582 | Lê Minh Ngọc - SMART DANCE CENTER | 76 | | 1 | C,R | 361 | 09:31:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 582 | Lê Minh Ngọc - SMART DANCE CENTER | 108 | | 1 | R | 360 | 10:27:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 583 | Phạm Trần Hà Đan - SMART DANCE CENTER | 20 | | 1 | C | 359 | 08:29:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 583 | Phạm Trần Hà Đan - SMART DANCE CENTER | 76 | | 1 | C,R | 361 | 09:31:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 583 | Phạm Trần Hà Đan - SMART DANCE CENTER | 108 | | 1 | R | 360 | 10:27:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 584 | Đặng Gia Linh - SMART DANCE CENTER | 21 | | 1 | C | 362 | 08:30:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin SMART DANCE CENTER |
| 584 | Đặng Gia Linh - SMART DANCE CENTER | 77 | | 1 | C,R | 364 | 09:33:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin SMART DANCE CENTER |
| 584 | Đặng Gia Linh - SMART DANCE CENTER | 109 | | 1 | R | 363 | 10:28:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin SMART DANCE CENTER |
| 585 | Nguyễn Thuỳ Trâm - SMART DANCE CENTER | 21 | | 1 | C | 362 | 08:30:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin SMART DANCE CENTER |
| 585 | Nguyễn Thuỳ Trâm - SMART DANCE CENTER | 77 | | 1 | C,R | 364 | 09:33:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin SMART DANCE CENTER |
| 585 | Nguyễn Thuỳ Trâm - SMART DANCE CENTER | 109 | | 1 | R | 363 | 10:28:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin SMART DANCE CENTER |
| 586 | Hoàng Thanh Trúc - SMART DANCE CENTER | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 586 | Hoàng Thanh Trúc - SMART DANCE CENTER | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 586 | Hoàng Thanh Trúc - SMART DANCE CENTER | 421 | | 1 | Q | 236 | 13:19:12 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard |
| 586 | Hoàng Thanh Trúc - SMART DANCE CENTER | 424 | | 1 | SF | 237 | 13:24:00 20/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard |
| 586 | Hoàng Thanh Trúc - SMART DANCE CENTER | 458 | 461 | 1 | P | 104 | 15:08:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 586 | Hoàng Thanh Trúc - SMART DANCE CENTER | 472 | | 1 | W,T,SF,Q | 249 | 16:05:12 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Standard |
| 586 | Hoàng Thanh Trúc - SMART DANCE CENTER | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 586 | Hoàng Thanh Trúc - SMART DANCE CENTER | 501 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 248 | 17:54:00 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Standard |
| 587 | Tân Yến Trang - SMART DANCE CENTER | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 587 | Tân Yến Trang - SMART DANCE CENTER | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 587 | Tân Yến Trang - SMART DANCE CENTER | 413 | | 1 | W,T | 571 | 11:55:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi Standard Các CLB |
| 587 | Tân Yến Trang - SMART DANCE CENTER | 427 | | 1 | T | 235 | 13:28:48 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard |
| 587 | Tân Yến Trang - SMART DANCE CENTER | 458 | 461 | 1 | P | 104 | 15:08:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 587 | Tân Yến Trang - SMART DANCE CENTER | 473 | | 1 | VW | 220 | 16:11:36 20/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard |
| 587 | Tân Yến Trang - SMART DANCE CENTER | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 587 | Tân Yến Trang - SMART DANCE CENTER | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 588 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 588 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 588 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 162 | 165 | 1 | J | 84 | 11:58:00 19/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 588 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 168 | 170 | 1 | S | 85 | 12:12:24 19/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 588 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 184 | | 1 | P | 86 | 13:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 588 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 465 | 469 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 15:30:00 20/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 588 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 476 | 479 | 1 | S,C,R,J | 97 | 16:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 588 | Trần Trang Bảo - SMART DANCE CENTER | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 589 | Châu Yến Nhi - SMART DANCE CENTER | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 589 | Châu Yến Nhi - SMART DANCE CENTER | 214 | 217 | 1 | C,P | 81 | 17:10:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 589 | Châu Yến Nhi - SMART DANCE CENTER | 414 | | 1 | W,T | 572 | 11:57:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi Standard Các CLB |
| 589 | Châu Yến Nhi - SMART DANCE CENTER | 430 | | 1 | VW | 238 | 13:33:36 20/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard |
| 589 | Châu Yến Nhi - SMART DANCE CENTER | 458 | 461 | 1 | P | 104 | 15:08:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 589 | Châu Yến Nhi - SMART DANCE CENTER | 473 | | 1 | VW | 220 | 16:11:36 20/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard |
| 589 | Châu Yến Nhi - SMART DANCE CENTER | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 589 | Châu Yến Nhi - SMART DANCE CENTER | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 590 | Đinh Thị Ngọc Diệp - SMART DANCE CENTER | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 590 | Đinh Thị Ngọc Diệp - SMART DANCE CENTER | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 590 | Đinh Thị Ngọc Diệp - SMART DANCE CENTER | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 590 | Đinh Thị Ngọc Diệp - SMART DANCE CENTER | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 590 | Đinh Thị Ngọc Diệp - SMART DANCE CENTER | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 591 | Nguyễn Anh Thư - SMART DANCE CENTER | 81 | | 1 | C,R | 469 | 09:41:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 591 | Nguyễn Anh Thư - SMART DANCE CENTER | 116 | | 1 | R | 470 | 10:35:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 591 | Nguyễn Anh Thư - SMART DANCE CENTER | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 591 | Nguyễn Anh Thư - SMART DANCE CENTER | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 591 | Nguyễn Anh Thư - SMART DANCE CENTER | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 591 | Nguyễn Anh Thư - SMART DANCE CENTER | 184 | | 1 | P | 86 | 13:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 591 | Nguyễn Anh Thư - SMART DANCE CENTER | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 591 | Nguyễn Anh Thư - SMART DANCE CENTER | 214 | 217 | 1 | C,P | 81 | 17:10:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 591 | Nguyễn Anh Thư - SMART DANCE CENTER | 458 | 461 | 1 | P | 104 | 15:08:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 591 | Nguyễn Anh Thư - SMART DANCE CENTER | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 592 | Nguyễn Hồng Anh - SMART DANCE CENTER | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 592 | Nguyễn Hồng Anh - SMART DANCE CENTER | 149 | | 1 | P | 65 | 11:27:36 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 592 | Nguyễn Hồng Anh - SMART DANCE CENTER | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 592 | Nguyễn Hồng Anh - SMART DANCE CENTER | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 592 | Nguyễn Hồng Anh - SMART DANCE CENTER | 168 | 170 | 1 | S | 85 | 12:12:24 19/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 592 | Nguyễn Hồng Anh - SMART DANCE CENTER | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 592 | Nguyễn Hồng Anh - SMART DANCE CENTER | 184 | | 1 | P | 86 | 13:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 592 | Nguyễn Hồng Anh - SMART DANCE CENTER | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 592 | Nguyễn Hồng Anh - SMART DANCE CENTER | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 592 | Nguyễn Hồng Anh - SMART DANCE CENTER | 213 | 216 | 1 | C,P | 60 | 17:07:12 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 593 | Trần Tú Anh - SMART DANCE CENTER | 82 | | 1 | C,R | 471 | 09:43:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 593 | Trần Tú Anh - SMART DANCE CENTER | 117 | | 1 | R | 472 | 10:36:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 593 | Trần Tú Anh - SMART DANCE CENTER | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 593 | Trần Tú Anh - SMART DANCE CENTER | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 593 | Trần Tú Anh - SMART DANCE CENTER | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 593 | Trần Tú Anh - SMART DANCE CENTER | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 594 | Nguyễn Trần Bảo Châu - SMART DANCE CENTER | 82 | | 1 | C,R | 471 | 09:43:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 594 | Nguyễn Trần Bảo Châu - SMART DANCE CENTER | 117 | | 1 | R | 472 | 10:36:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 594 | Nguyễn Trần Bảo Châu - SMART DANCE CENTER | 162 | 165 | 1 | J | 84 | 11:58:00 19/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 594 | Nguyễn Trần Bảo Châu - SMART DANCE CENTER | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 594 | Nguyễn Trần Bảo Châu - SMART DANCE CENTER | 411 | | 1 | W | 564 | 11:52:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard Các Câu Lạc Bộ |
| 594 | Nguyễn Trần Bảo Châu - SMART DANCE CENTER | 413 | | 1 | W,T | 571 | 11:55:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi Standard Các CLB |
| 594 | Nguyễn Trần Bảo Châu - SMART DANCE CENTER | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 594 | Nguyễn Trần Bảo Châu - SMART DANCE CENTER | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 595 | Lê Phạm Hà Phương - SMART DANCE CENTER | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 595 | Lê Phạm Hà Phương - SMART DANCE CENTER | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 595 | Lê Phạm Hà Phương - SMART DANCE CENTER | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 595 | Lê Phạm Hà Phương - SMART DANCE CENTER | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 595 | Lê Phạm Hà Phương - SMART DANCE CENTER | 497 | 500 | 1 | J | 102 | 17:38:00 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 596 | Nguyễn Hà Bảo Nhi - SMART DANCE CENTER | 419 | 422 | 1 | P | 122 | 13:16:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 596 | Nguyễn Hà Bảo Nhi - SMART DANCE CENTER | 431 | 434 | 1 | C | 118 | 13:35:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 596 | Nguyễn Hà Bảo Nhi - SMART DANCE CENTER | 438 | 441 | 1 | C,R | 117 | 13:48:00 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 596 | Nguyễn Hà Bảo Nhi - SMART DANCE CENTER | 446 | 449 | 1 | R | 119 | 14:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 596 | Nguyễn Hà Bảo Nhi - SMART DANCE CENTER | 465 | 469 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 15:30:00 20/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 596 | Nguyễn Hà Bảo Nhi - SMART DANCE CENTER | 476 | 479 | 1 | S,C,R,J | 97 | 16:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 597 | Dương Ngọc Linh - SMART DANCE CENTER | 419 | 422 | 1 | P | 122 | 13:16:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 597 | Dương Ngọc Linh - SMART DANCE CENTER | 438 | 441 | 1 | C,R | 117 | 13:48:00 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 597 | Dương Ngọc Linh - SMART DANCE CENTER | 451 | | 1 | C,R,J | 116 | 14:37:36 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 597 | Dương Ngọc Linh - SMART DANCE CENTER | 458 | 461 | 1 | P | 104 | 15:08:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 597 | Dương Ngọc Linh - SMART DANCE CENTER | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 597 | Dương Ngọc Linh - SMART DANCE CENTER | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 597 | Dương Ngọc Linh - SMART DANCE CENTER | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 597 | Dương Ngọc Linh - SMART DANCE CENTER | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 598 | Mai Trà My - SMART DANCE CENTER | 415 | 418 | 1 | S | 121 | 13:00:00 20/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 598 | Mai Trà My - SMART DANCE CENTER | 425 | 428 | 1 | J | 120 | 13:25:36 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 598 | Mai Trà My - SMART DANCE CENTER | 431 | 434 | 1 | C | 118 | 13:35:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 598 | Mai Trà My - SMART DANCE CENTER | 438 | 441 | 1 | C,R | 117 | 13:48:00 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 598 | Mai Trà My - SMART DANCE CENTER | 446 | 449 | 1 | R | 119 | 14:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 598 | Mai Trà My - SMART DANCE CENTER | 465 | 469 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 15:30:00 20/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 598 | Mai Trà My - SMART DANCE CENTER | 476 | 479 | 1 | S,C,R,J | 97 | 16:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 598 | Mai Trà My - SMART DANCE CENTER | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 599 | Phạm Thuỳ Dương - SMART DANCE CENTER | 82 | | 1 | C,R | 471 | 09:43:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 599 | Phạm Thuỳ Dương - SMART DANCE CENTER | 117 | | 1 | R | 472 | 10:36:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 599 | Phạm Thuỳ Dương - SMART DANCE CENTER | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 599 | Phạm Thuỳ Dương - SMART DANCE CENTER | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 599 | Phạm Thuỳ Dương - SMART DANCE CENTER | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 600 | Hoàng Ánh Tuyết - SMART DANCE CENTER | 415 | 418 | 1 | S | 121 | 13:00:00 20/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 600 | Hoàng Ánh Tuyết - SMART DANCE CENTER | 419 | 422 | 1 | P | 122 | 13:16:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 600 | Hoàng Ánh Tuyết - SMART DANCE CENTER | 431 | 434 | 1 | C | 118 | 13:35:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 600 | Hoàng Ánh Tuyết - SMART DANCE CENTER | 438 | 441 | 1 | C,R | 117 | 13:48:00 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 600 | Hoàng Ánh Tuyết - SMART DANCE CENTER | 446 | 449 | 1 | R | 119 | 14:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 600 | Hoàng Ánh Tuyết - SMART DANCE CENTER | 458 | 461 | 1 | P | 104 | 15:08:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 600 | Hoàng Ánh Tuyết - SMART DANCE CENTER | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 600 | Hoàng Ánh Tuyết - SMART DANCE CENTER | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 600 | Hoàng Ánh Tuyết - SMART DANCE CENTER | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 600 | Hoàng Ánh Tuyết - SMART DANCE CENTER | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 601 | Nguyễn Phương Vy - SMART DANCE CENTER | 81 | | 1 | C,R | 469 | 09:41:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 601 | Nguyễn Phương Vy - SMART DANCE CENTER | 116 | | 1 | R | 470 | 10:35:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 601 | Nguyễn Phương Vy - SMART DANCE CENTER | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 601 | Nguyễn Phương Vy - SMART DANCE CENTER | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 601 | Nguyễn Phương Vy - SMART DANCE CENTER | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 601 | Nguyễn Phương Vy - SMART DANCE CENTER | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 602 | Hoàng Diệp Bảo Hân - SMART DANCE CENTER | 37 | | 1 | C | 597 | 08:46:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin SMART DANCE CENTER |
| 602 | Hoàng Diệp Bảo Hân - SMART DANCE CENTER | 81 | | 1 | C,R | 469 | 09:41:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 602 | Hoàng Diệp Bảo Hân - SMART DANCE CENTER | 83 | | 1 | C,R | 599 | 09:45:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin SMART DANCE CENTER |
| 602 | Hoàng Diệp Bảo Hân - SMART DANCE CENTER | 116 | | 1 | R | 470 | 10:35:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin SMART DANCE CENTER |
| 602 | Hoàng Diệp Bảo Hân - SMART DANCE CENTER | 118 | | 1 | R | 598 | 10:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin SMART DANCE CENTER |
| 603 | Lương Nguyễn Gia Linh - SMART DANCE CENTER | 21 | | 1 | C | 362 | 08:30:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin SMART DANCE CENTER |
| 603 | Lương Nguyễn Gia Linh - SMART DANCE CENTER | 37 | | 1 | C | 597 | 08:46:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin SMART DANCE CENTER |
| 603 | Lương Nguyễn Gia Linh - SMART DANCE CENTER | 77 | | 1 | C,R | 364 | 09:33:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin SMART DANCE CENTER |
| 603 | Lương Nguyễn Gia Linh - SMART DANCE CENTER | 83 | | 1 | C,R | 599 | 09:45:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin SMART DANCE CENTER |
| 603 | Lương Nguyễn Gia Linh - SMART DANCE CENTER | 109 | | 1 | R | 363 | 10:28:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin SMART DANCE CENTER |
| 603 | Lương Nguyễn Gia Linh - SMART DANCE CENTER | 118 | | 1 | R | 598 | 10:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin SMART DANCE CENTER |
| 604 | Nguyễn Trung Anh - Nguyễn Vân Anh - SMART DANCE CENTER | 246 | | 1 | R | 137 | 19:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 604 | Nguyễn Trung Anh - Nguyễn Vân Anh - SMART DANCE CENTER | 255 | | 1 | C,R | 135 | 19:28:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 604 | Nguyễn Trung Anh - Nguyễn Vân Anh - SMART DANCE CENTER | 260 | | 1 | C | 136 | 19:49:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 604 | Nguyễn Trung Anh - Nguyễn Vân Anh - SMART DANCE CENTER | 272 | | 1 | S | 139 | 20:17:48 19/10 | Chung kết | Hạng E4 Người lớn Latin |
| 604 | Nguyễn Trung Anh - Nguyễn Vân Anh - SMART DANCE CENTER | 508 | | 1 | W | 614 | 08:17:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard Thăng Long 2019 |
| 604 | Nguyễn Trung Anh - Nguyễn Vân Anh - SMART DANCE CENTER | 515 | | 1 | W | 570 | 08:36:48 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Rising Stars Standard TLOC |
| 605 | Bùi Minh Đức - Phạm Thu Trang - SMART DANCE CENTER | 195 | | 1 | C,R,J | 134 | 14:34:24 19/10 | Chung kết | Hạng C Người lớn Latin |
| 605 | Bùi Minh Đức - Phạm Thu Trang - SMART DANCE CENTER | 255 | | 1 | C,R | 135 | 19:28:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 605 | Bùi Minh Đức - Phạm Thu Trang - SMART DANCE CENTER | 270 | | 1 | J | 138 | 20:14:36 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Người lớn Latin |
| 606 | Hà Như Minh - Hoàng Diệu Hà My - SMART DANCE CENTER | 211 | | 1 | S,C,R,P,J | 123 | 16:51:12 19/10 | Chung kết | Hạng A Trước Thanh niên Latin |
| 606 | Hà Như Minh - Hoàng Diệu Hà My - SMART DANCE CENTER | 541 | | 1 | S,C,R,P,J | 105 | 09:51:48 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 607 | Nguyễn Quý Dương - Vũ Thúy Quỳnh - SMART DANCE CENTER | 202 | | 1 | R(s),S,C,J,P(s) | 132 | 16:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 607 | Nguyễn Quý Dương - Vũ Thúy Quỳnh - SMART DANCE CENTER | 211 | | 1 | S,C,R,P,J | 123 | 16:51:12 19/10 | Chung kết | Hạng A Trước Thanh niên Latin |
| 607 | Nguyễn Quý Dương - Vũ Thúy Quỳnh - SMART DANCE CENTER | 267 | | 1 | W,T,SF,Q | 267 | 20:03:24 19/10 | Chung kết | Hạng B Người lớn Standard |
| 607 | Nguyễn Quý Dương - Vũ Thúy Quỳnh - SMART DANCE CENTER | 513 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 567 | 08:27:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Rising Stars Standard TLOC |
| 607 | Nguyễn Quý Dương - Vũ Thúy Quỳnh - SMART DANCE CENTER | 527 | | 1 | W,T,Q | 259 | 09:05:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Trước Thanh niên Standard |
| 608 | Triệu Phan Việt - Đặng Ngọc Minh Châu - SMART DANCE CENTER | 201 | | 1 | T(s),W,SF,Q,VW(s) | 266 | 16:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 608 | Triệu Phan Việt - Đặng Ngọc Minh Châu - SMART DANCE CENTER | 287 | | 1 | C,R,J | 107 | 20:51:24 19/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 2 Latin |
| 608 | Triệu Phan Việt - Đặng Ngọc Minh Châu - SMART DANCE CENTER | 533 | | 1 | C,R | 108 | 09:26:12 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Latin |
| 609 | Trần Hiếu Minh - Lê Anh Phương - SMART DANCE CENTER | 202 | | 1 | R(s),S,C,J,P(s) | 132 | 16:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 609 | Trần Hiếu Minh - Lê Anh Phương - SMART DANCE CENTER | 237 | | 1 | S,C,R,J | 133 | 18:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng B Người lớn Latin |
| 609 | Trần Hiếu Minh - Lê Anh Phương - SMART DANCE CENTER | 267 | | 1 | W,T,SF,Q | 267 | 20:03:24 19/10 | Chung kết | Hạng B Người lớn Standard |
| 609 | Trần Hiếu Minh - Lê Anh Phương - SMART DANCE CENTER | 513 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 567 | 08:27:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Rising Stars Standard TLOC |
| 610 | Đào Văn An - Trần Bảo Châu - SMART DANCE CENTER | 202 | | 1 | R(s),S,C,J,P(s) | 132 | 16:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng A Người lớn Latin |
| 610 | Đào Văn An - Trần Bảo Châu - SMART DANCE CENTER | 237 | | 1 | S,C,R,J | 133 | 18:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng B Người lớn Latin |
| 611 | Nguyễn Ngọc Sơn - Trương Tuệ Anh - SMART DANCE CENTER | 255 | | 1 | C,R | 135 | 19:28:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 612 | Phạm Ngọc Điệp - Đỗ Thúy Huyền - SMART DANCE CENTER | 227 | | 1 | R | 165 | 18:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Latin |
| 612 | Phạm Ngọc Điệp - Đỗ Thúy Huyền - SMART DANCE CENTER | 241 | | 1 | C,R | 163 | 18:40:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Latin |
| 612 | Phạm Ngọc Điệp - Đỗ Thúy Huyền - SMART DANCE CENTER | 261 | | 1 | C | 145 | 19:50:36 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Latin |
| 612 | Phạm Ngọc Điệp - Đỗ Thúy Huyền - SMART DANCE CENTER | 266 | | 1 | C,R | 144 | 20:00:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Latin |
| 613 | Dương Thanh Nhàn - SMART DANCE CENTER | 37 | | 1 | C | 597 | 08:46:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin SMART DANCE CENTER |
| 613 | Dương Thanh Nhàn - SMART DANCE CENTER | 83 | | 1 | C,R | 599 | 09:45:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin SMART DANCE CENTER |
| 613 | Dương Thanh Nhàn - SMART DANCE CENTER | 118 | | 1 | R | 598 | 10:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin SMART DANCE CENTER |
| 614 | Trần Công Minh - Nguyễn Hà Bảo Nhi - SMART DANCE CENTER | 274 | | 1 | W,T | 260 | 20:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng D Trước Thanh niên Standard |
| 614 | Trần Công Minh - Nguyễn Hà Bảo Nhi - SMART DANCE CENTER | 504 | | 1 | W,T,VW,Q | 568 | 08:02:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Rising Stars Standard TLOC |
| 614 | Trần Công Minh - Nguyễn Hà Bảo Nhi - SMART DANCE CENTER | 527 | | 1 | W,T,Q | 259 | 09:05:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Trước Thanh niên Standard |
| 615 | Nguyễn Tú Linh - Nguyễn Thị Hằng - ST Link | 247 | | 1 | R | 146 | 19:02:36 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Latin |
| 615 | Nguyễn Tú Linh - Nguyễn Thị Hằng - ST Link | 250 | | 1 | R | 168 | 19:07:24 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Latin |
| 615 | Nguyễn Tú Linh - Nguyễn Thị Hằng - ST Link | 256 | | 1 | C,R | 166 | 19:31:24 19/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Latin |
| 615 | Nguyễn Tú Linh - Nguyễn Thị Hằng - ST Link | 261 | | 1 | C | 145 | 19:50:36 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Latin |
| 615 | Nguyễn Tú Linh - Nguyễn Thị Hằng - ST Link | 264 | | 1 | C | 167 | 19:55:24 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Latin |
| 615 | Nguyễn Tú Linh - Nguyễn Thị Hằng - ST Link | 266 | | 1 | C,R | 144 | 20:00:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Latin |
| 616 | Lê Thu Hà - Star Club Đặng Xá | 290 | | 1 | S,C,R,P,J | 575 | 08:10:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 1 |
| 616 | Lê Thu Hà - Star Club Đặng Xá | 382 | | 1 | S,C,R,J | 580 | 10:59:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 6 |
| 617 | Nguyễn Hải Đăng - Star Club Đặng Xá | 290 | | 1 | S,C,R,P,J | 575 | 08:10:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 1 |
| 617 | Nguyễn Hải Đăng - Star Club Đặng Xá | 380 | | 1 | S,C,R,J | 578 | 10:51:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 4 |
| 618 | Vũ Lê Bảo Trân - Star Club Đặng Xá | 290 | | 1 | S,C,R,P,J | 575 | 08:10:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 1 |
| 618 | Vũ Lê Bảo Trân - Star Club Đặng Xá | 381 | | 1 | S,C,R,J | 579 | 10:55:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 5 |
| 619 | Đoàn Bùi Quỳnh Chi - Star Club Đặng Xá | 291 | | 1 | S,C,R,P,J | 576 | 08:15:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 2 |
| 619 | Đoàn Bùi Quỳnh Chi - Star Club Đặng Xá | 381 | | 1 | S,C,R,J | 579 | 10:55:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 5 |
| 620 | Đoàn Bui Nhật Khánh - Star Club Đặng Xá | 291 | | 1 | S,C,R,P,J | 576 | 08:15:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 2 |
| 620 | Đoàn Bui Nhật Khánh - Star Club Đặng Xá | 380 | | 1 | S,C,R,J | 578 | 10:51:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 4 |
| 621 | Đặng Linh Chi - Star Club Đặng Xá | 291 | | 1 | S,C,R,P,J | 576 | 08:15:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 2 |
| 621 | Đặng Linh Chi - Star Club Đặng Xá | 381 | | 1 | S,C,R,J | 579 | 10:55:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 5 |
| 622 | Trần Ngọc Như - Star Club Đặng Xá | 292 | | 1 | S,C,R,P,J | 577 | 08:20:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 3 |
| 622 | Trần Ngọc Như - Star Club Đặng Xá | 382 | | 1 | S,C,R,J | 580 | 10:59:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 6 |
| 623 | Ngô Phương Linh - Star Club Đặng Xá | 292 | | 1 | S,C,R,P,J | 577 | 08:20:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 3 |
| 623 | Ngô Phương Linh - Star Club Đặng Xá | 380 | | 1 | S,C,R,J | 578 | 10:51:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 4 |
| 624 | Vũ Trần Phương Linh - Star Club Đặng Xá | 292 | | 1 | S,C,R,P,J | 577 | 08:20:00 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 3 |
| 624 | Vũ Trần Phương Linh - Star Club Đặng Xá | 382 | | 1 | S,C,R,J | 580 | 10:59:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi Latin Star Club Đặng Xá 6 |
| 625 | Hoàng Uyên Linh - Sunshine Dance Center | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 625 | Hoàng Uyên Linh - Sunshine Dance Center | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 625 | Hoàng Uyên Linh - Sunshine Dance Center | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 625 | Hoàng Uyên Linh - Sunshine Dance Center | 299 | | 1 | C,R,J | 407 | 08:47:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin SUNSHINE CENTER |
| 626 | Trần Vũ Khánh Linh - Sunshine Dance Center | 372 | | 1 | C,R | 496 | 10:38:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD thiếu niên2 Latin SUNSHINE DANCE CENTER |
| 626 | Trần Vũ Khánh Linh - Sunshine Dance Center | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 626 | Trần Vũ Khánh Linh - Sunshine Dance Center | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 627 | Nguyễn Thuỷ Tiên - Sunshine Dance Center | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 627 | Nguyễn Thuỷ Tiên - Sunshine Dance Center | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 627 | Nguyễn Thuỷ Tiên - Sunshine Dance Center | 300 | | 1 | C,R,J | 409 | 08:50:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin SUNSHINE CENTER |
| 628 | Dương Thuỳ Nhiên - Sunshine Dance Center | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 628 | Dương Thuỳ Nhiên - Sunshine Dance Center | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 628 | Dương Thuỳ Nhiên - Sunshine Dance Center | 372 | | 1 | C,R | 496 | 10:38:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD thiếu niên2 Latin SUNSHINE DANCE CENTER |
| 629 | Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 629 | Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 342 | | 1 | C | 482 | 09:50:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Vô địch 3 Miền |
| 629 | Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 369 | | 1 | C,R | 490 | 10:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 629 | Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 438 | 441 | 1 | C,R | 117 | 13:48:00 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 629 | Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 446 | 449 | 1 | R | 119 | 14:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 629 | Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 482 | | 1 | W | 216 | 16:50:24 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 630 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm - Sunshine Dance Center | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 630 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm - Sunshine Dance Center | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 630 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm - Sunshine Dance Center | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 630 | Nguyễn Ngọc Bảo Trâm - Sunshine Dance Center | 300 | | 1 | C,R,J | 409 | 08:50:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin SUNSHINE CENTER |
| 631 | Nguyễn Bảo Ngọc - Sunshine Dance Center | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 631 | Nguyễn Bảo Ngọc - Sunshine Dance Center | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 631 | Nguyễn Bảo Ngọc - Sunshine Dance Center | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 631 | Nguyễn Bảo Ngọc - Sunshine Dance Center | 300 | | 1 | C,R,J | 409 | 08:50:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin SUNSHINE CENTER |
| 632 | Nguyễn Ngân Hà - Sunshine Dance Center | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 632 | Nguyễn Ngân Hà - Sunshine Dance Center | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 632 | Nguyễn Ngân Hà - Sunshine Dance Center | 299 | | 1 | C,R,J | 407 | 08:47:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin SUNSHINE CENTER |
| 633 | Phạm Trà My - Sunshine Dance Center | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 633 | Phạm Trà My - Sunshine Dance Center | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 633 | Phạm Trà My - Sunshine Dance Center | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 633 | Phạm Trà My - Sunshine Dance Center | 299 | | 1 | C,R,J | 407 | 08:47:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin SUNSHINE CENTER |
| 634 | Nguyễn Duy Nhất - Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 240 | | 1 | C,R | 126 | 18:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng D Trước Thanh niên Latin |
| 634 | Nguyễn Duy Nhất - Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 246 | | 1 | R | 137 | 19:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 634 | Nguyễn Duy Nhất - Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 249 | | 1 | R | 128 | 19:05:48 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Trước Thanh niên Latin |
| 634 | Nguyễn Duy Nhất - Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 260 | | 1 | C | 136 | 19:49:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 634 | Nguyễn Duy Nhất - Nguyễn Hoàng Nhi - Sunshine Dance Center | 263 | | 1 | C | 127 | 19:53:48 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Trước Thanh niên Latin |
| 635 | SUNSHINE DANCE - Hoàng Uyên Linh, Trần Vũ Khánh Linh, Nguyễn Thuỷ Tiên, Dương Thuỳ Nhiên, Nguyễn Hoàng Nhi, Nguyễn Ngọc Bảo Trâm, Nguyễn Bảo Ngọc, Nguyễn Ngân Hà, Phạm Trà My, Nguyễn Duy Nhất - Sunshine Dance Center | 273 | | 1 | F | 303 | 20:19:24 19/10 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em |
| 636 | Nguyễn Duy Nhất - Sunshine Dance Center | 333 | | 1 | C | 307 | 09:41:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiến niên 1 Latin CLB năng khiếu Alibaba |
| 636 | Nguyễn Duy Nhất - Sunshine Dance Center | 372 | | 1 | C,R | 496 | 10:38:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD thiếu niên2 Latin SUNSHINE DANCE CENTER |
| 637 | SUNSHINE DANCE - Nguyễn Hoàng Nhi, Hoàng Uyên Linh, Trần Vũ Khánh Linh, Nguyễn Thủy Tiên, Dương Thùy Nhiên, Nguyễn Ngọc Bảo Trâm, Nguyễn Duy Nhất, Phạm Trà My, Nguyễn Ngân Hà, Nguyễn Bảo Ngọc - Sunshine Dance Center | 273 | | 1 | F | 303 | 20:19:24 19/10 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em |
| 639 | Phạm Phương Anh - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 639 | Phạm Phương Anh - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 639 | Phạm Phương Anh - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 162 | 165 | 1 | J | 84 | 11:58:00 19/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 639 | Phạm Phương Anh - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 168 | 170 | 1 | S | 85 | 12:12:24 19/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 639 | Phạm Phương Anh - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 639 | Phạm Phương Anh - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 184 | | 1 | P | 86 | 13:40:00 19/10 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 639 | Phạm Phương Anh - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 197 | 199 | 1 | C,S | 80 | 14:42:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 639 | Phạm Phương Anh - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 639 | Phạm Phương Anh - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 214 | 217 | 1 | C,P | 81 | 17:10:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 639 | Phạm Phương Anh - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 341 | | 1 | C | 481 | 09:49:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô địch 3 Miền |
| 639 | Phạm Phương Anh - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 369 | | 1 | C,R | 490 | 10:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 640 | Dương Thị Hòa Lâm - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 415 | 418 | 1 | S | 121 | 13:00:00 20/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 640 | Dương Thị Hòa Lâm - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 419 | 422 | 1 | P | 122 | 13:16:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 640 | Dương Thị Hòa Lâm - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 431 | 434 | 1 | C | 118 | 13:35:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 640 | Dương Thị Hòa Lâm - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 446 | 449 | 1 | R | 119 | 14:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 640 | Dương Thị Hòa Lâm - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 640 | Dương Thị Hòa Lâm - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 640 | Dương Thị Hòa Lâm - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 415 | 418 | 1 | S | 121 | 13:00:00 20/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 419 | 422 | 1 | P | 122 | 13:16:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 425 | 428 | 1 | J | 120 | 13:25:36 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 431 | 434 | 1 | C | 118 | 13:35:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 438 | 441 | 1 | C,R | 117 | 13:48:00 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 446 | 449 | 1 | R | 119 | 14:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 458 | 461 | 1 | P | 104 | 15:08:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 459 | | 1 | S,C,R,P,J | 114 | 15:09:36 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 465 | 469 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 15:30:00 20/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 641 | Nguyễn Hoàng Lan - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 497 | 500 | 1 | J | 102 | 17:38:00 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 415 | 418 | 1 | S | 121 | 13:00:00 20/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 419 | 422 | 1 | P | 122 | 13:16:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 425 | 428 | 1 | J | 120 | 13:25:36 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 431 | 434 | 1 | C | 118 | 13:35:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 438 | 441 | 1 | C,R | 117 | 13:48:00 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 443 | | 1 | S,C,R,J | 115 | 14:12:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 446 | 449 | 1 | R | 119 | 14:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 458 | 461 | 1 | P | 104 | 15:08:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 459 | | 1 | S,C,R,P,J | 114 | 15:09:36 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 465 | 469 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 15:30:00 20/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 476 | 479 | 1 | S,C,R,J | 97 | 16:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 642 | Đỗ Phương Vy - Sở VHTTDL Tỉnh Lạng Sơn | 497 | 500 | 1 | J | 102 | 17:38:00 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 643 | Vũ Hoàng Việt Anh - Nguyễn Thảo Ly - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 544 | | 1 | C | 91 | 10:09:24 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 643 | Vũ Hoàng Việt Anh - Nguyễn Thảo Ly - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 547 | | 1 | R | 92 | 10:14:12 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin |
| 643 | Vũ Hoàng Việt Anh - Nguyễn Thảo Ly - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 558 | | 1 | C,R | 90 | 10:41:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 644 | Trần Văn Tuấn Anh - Trần Ngọc Bảo Trâm - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 172 | | 1 | C,R,J | 68 | 12:22:00 19/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 2 Latin |
| 644 | Trần Văn Tuấn Anh - Trần Ngọc Bảo Trâm - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 220 | | 1 | C | 70 | 17:37:36 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 644 | Trần Văn Tuấn Anh - Trần Ngọc Bảo Trâm - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 223 | | 1 | S | 73 | 17:50:24 19/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 644 | Trần Văn Tuấn Anh - Trần Ngọc Bảo Trâm - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 226 | | 1 | J | 72 | 17:58:24 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 644 | Trần Văn Tuấn Anh - Trần Ngọc Bảo Trâm - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 230 | | 1 | R | 71 | 18:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 644 | Trần Văn Tuấn Anh - Trần Ngọc Bảo Trâm - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 243 | | 1 | C,R | 69 | 18:49:48 19/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 644 | Trần Văn Tuấn Anh - Trần Ngọc Bảo Trâm - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 258 | | 1 | S,C,R,J | 67 | 19:41:00 19/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 2 Latin |
| 645 | Bùi Trúc Chi - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 645 | Bùi Trúc Chi - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 645 | Bùi Trúc Chi - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 645 | Bùi Trúc Chi - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 645 | Bùi Trúc Chi - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 222 | 225,228 | 2 | C,R,J | 56 | 17:40:48 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 646 | Trần Văn Tuấn Anh - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 646 | Trần Văn Tuấn Anh - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 647 | Vũ Hoàng Việt Anh - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 647 | Vũ Hoàng Việt Anh - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 648 | Phạm Hồng Minh - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 648 | Phạm Hồng Minh - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 475 | 478,481,484 | 2 | C,R | 99 | 16:14:48 20/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 648 | Phạm Hồng Minh - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 648 | Phạm Hồng Minh - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 648 | Phạm Hồng Minh - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 497 | 500 | 1 | J | 102 | 17:38:00 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 649 | Vương Trần Hiếu - Nguyễn Ngô Ngọc Châu - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 246 | | 1 | R | 137 | 19:01:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Latin |
| 649 | Vương Trần Hiếu - Nguyễn Ngô Ngọc Châu - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 255 | | 1 | C,R | 135 | 19:28:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Người lớn Latin |
| 649 | Vương Trần Hiếu - Nguyễn Ngô Ngọc Châu - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 260 | | 1 | C | 136 | 19:49:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Latin |
| 650 | Phạm Hoàng Yến - TTNT Bạch Dương | 322 | | 1 | C | 520 | 09:30:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 1 |
| 650 | Phạm Hoàng Yến - TTNT Bạch Dương | 378 | | 1 | J | 523 | 10:49:00 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 4 |
| 651 | Bùi Bằng Linh - TTNT Bạch Dương | 322 | | 1 | C | 520 | 09:30:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 1 |
| 652 | An Thị Hà Liên - TTNT Bạch Dương | 322 | | 1 | C | 520 | 09:30:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 1 |
| 652 | An Thị Hà Liên - TTNT Bạch Dương | 378 | | 1 | J | 523 | 10:49:00 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 4 |
| 653 | Lương Diệu Anh - TTNT Bạch Dương | 324 | | 1 | C | 521 | 09:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Bạch Dương 2 |
| 653 | Lương Diệu Anh - TTNT Bạch Dương | 379 | | 1 | J | 524 | 10:50:00 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 5 |
| 654 | Nguyễn Khánh Chi - TTNT Bạch Dương | 324 | | 1 | C | 521 | 09:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Bạch Dương 2 |
| 654 | Nguyễn Khánh Chi - TTNT Bạch Dương | 379 | | 1 | J | 524 | 10:50:00 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 5 |
| 656 | Đỗ Quỳnh Anh - TTNT Bạch Dương | 325 | | 1 | C | 522 | 09:33:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 3 |
| 657 | Hoàng Đại Thành - TTNT Bạch Dương | 325 | | 1 | C | 522 | 09:33:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 3 |
| 657 | Hoàng Đại Thành - TTNT Bạch Dương | 378 | | 1 | J | 523 | 10:49:00 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 4 |
| 658 | Đoàn Ngọc Linh - TTNT Bạch Dương | 325 | | 1 | C | 522 | 09:33:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 3 |
| 658 | Đoàn Ngọc Linh - TTNT Bạch Dương | 379 | | 1 | J | 524 | 10:50:00 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 5 |
| 659 | Bạch Diệp Anh - TTNT Bạch Dương | 325 | | 1 | C | 522 | 09:33:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 3 |
| 659 | Bạch Diệp Anh - TTNT Bạch Dương | 379 | | 1 | J | 524 | 10:50:00 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi Latin Bạch Dương 5 |
| 660 | Đỗ Hà My - TTVH Phù Yên, Sơn La | 373 | | 1 | C,R | 525 | 10:40:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La |
| 660 | Đỗ Hà My - TTVH Phù Yên, Sơn La | 409 | | 1 | S | 527 | 11:50:00 20/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La |
| 661 | Nguyễn Khánh Linh - TTVH Phù Yên, Sơn La | 373 | | 1 | C,R | 525 | 10:40:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La |
| 661 | Nguyễn Khánh Linh - TTVH Phù Yên, Sơn La | 409 | | 1 | S | 527 | 11:50:00 20/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La |
| 662 | Nguyễn Bảo Ngọc - TTVH Phù Yên, Sơn La | 373 | | 1 | C,R | 525 | 10:40:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La |
| 662 | Nguyễn Bảo Ngọc - TTVH Phù Yên, Sơn La | 409 | | 1 | S | 527 | 11:50:00 20/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La |
| 663 | Phương Linh - TTVH Phù Yên, Sơn La | 373 | | 1 | C,R | 525 | 10:40:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La |
| 663 | Phương Linh - TTVH Phù Yên, Sơn La | 409 | | 1 | S | 527 | 11:50:00 20/10 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La |
| 664 | Hoàng Hà Anh - TTVH Phù Yên, Sơn La | 373 | | 1 | C,R | 525 | 10:40:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La |
| 665 | Đỗ Khánh Doan - TTVH Phù Yên, Sơn La | 343 | | 1 | C | 526 | 09:51:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La |
| 666 | Đỗ Thị Tuyết Mai - TTVH Phù Yên, Sơn La | 343 | | 1 | C | 526 | 09:51:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La |
| 667 | Trần Tú Văn - TTVH Phù Yên, Sơn La | 343 | | 1 | C | 526 | 09:51:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Phù Yên, Sơn La |
| 668 | Nguyễn Quốc Quân - Phạm Thị Thu Thủy - Thăng Long | 281 | 284 | 1 | VW | 274 | 20:38:36 19/10 | Bán kết | Hạng E5 Người lớn Standard |
| 668 | Nguyễn Quốc Quân - Phạm Thị Thu Thủy - Thăng Long | 549 | 552 | 1 | T | 299 | 10:17:24 20/10 | Bán kết | Hạng E2 Trung niên 4 Standard |
| 668 | Nguyễn Quốc Quân - Phạm Thị Thu Thủy - Thăng Long | 550 | | 1 | W,T,Q | 285 | 10:19:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Trung niên 2 Standard |
| 668 | Nguyễn Quốc Quân - Phạm Thị Thu Thủy - Thăng Long | 564 | | 1 | W,T,SF,Q | 284 | 11:00:36 20/10 | Chung kết | Hạng B Trung niên 2 Standard |
| 669 | Nguyễn Quốc Quân - Trần Việt Phương - Thăng Long | 518 | | 1 | Q | 281 | 08:41:00 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Trung niên 1 Standard |
| 669 | Nguyễn Quốc Quân - Trần Việt Phương - Thăng Long | 526 | | 1 | T | 280 | 09:03:24 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 669 | Nguyễn Quốc Quân - Trần Việt Phương - Thăng Long | 528 | | 1 | VW | 283 | 09:09:48 20/10 | Chung kết | Hạng E5 Trung niên 1 Standard |
| 669 | Nguyễn Quốc Quân - Trần Việt Phương - Thăng Long | 531 | | 1 | W | 279 | 09:14:36 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 669 | Nguyễn Quốc Quân - Trần Việt Phương - Thăng Long | 536 | | 1 | W,T | 278 | 09:35:48 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 669 | Nguyễn Quốc Quân - Trần Việt Phương - Thăng Long | 545 | 548 | 1 | W | 298 | 10:11:00 20/10 | Bán kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 670 | Vũ Nhật Mạnh - Nguyễn Thanh Thủy - Thăng Long | 276 | 279 | 1 | W,T | 269 | 20:27:24 19/10 | Bán kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 670 | Vũ Nhật Mạnh - Nguyễn Thanh Thủy - Thăng Long | 277 | | 1 | Q | 272 | 20:30:36 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Người lớn Standard |
| 670 | Vũ Nhật Mạnh - Nguyễn Thanh Thủy - Thăng Long | 521 | | 1 | W,T,VW,Q | 276 | 08:50:36 20/10 | Chung kết | Hạng B Trung niên 1 Standard |
| 670 | Vũ Nhật Mạnh - Nguyễn Thanh Thủy - Thăng Long | 536 | | 1 | W,T | 278 | 09:35:48 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 670 | Vũ Nhật Mạnh - Nguyễn Thanh Thủy - Thăng Long | 539 | | 1 | W,T,Q | 277 | 09:45:24 20/10 | Chung kết | Hạng C Trung niên 1 Standard |
| 671 | Vũ Nhật Mạnh - Hà Thị Thu Hương - Thăng Long | 201 | | 1 | T(s),W,SF,Q,VW(s) | 266 | 16:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 671 | Vũ Nhật Mạnh - Hà Thị Thu Hương - Thăng Long | 267 | | 1 | W,T,SF,Q | 267 | 20:03:24 19/10 | Chung kết | Hạng B Người lớn Standard |
| 671 | Vũ Nhật Mạnh - Hà Thị Thu Hương - Thăng Long | 281 | 284 | 1 | VW | 274 | 20:38:36 19/10 | Bán kết | Hạng E5 Người lớn Standard |
| 671 | Vũ Nhật Mạnh - Hà Thị Thu Hương - Thăng Long | 286 | | 1 | W,T,Q | 268 | 20:46:36 19/10 | Chung kết | Hạng C Người lớn Standard |
| 671 | Vũ Nhật Mạnh - Hà Thị Thu Hương - Thăng Long | 542 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 275 | 09:59:48 20/10 | Chung kết | Hạng A Trung niên 1 Standard |
| 672 | Trần Đình Quý - Nguyễn Thị Hoàng Yến - Thăng Long | 201 | | 1 | T(s),W,SF,Q,VW(s) | 266 | 16:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng A Người lớn Standard |
| 672 | Trần Đình Quý - Nguyễn Thị Hoàng Yến - Thăng Long | 267 | | 1 | W,T,SF,Q | 267 | 20:03:24 19/10 | Chung kết | Hạng B Người lớn Standard |
| 672 | Trần Đình Quý - Nguyễn Thị Hoàng Yến - Thăng Long | 286 | | 1 | W,T,Q | 268 | 20:46:36 19/10 | Chung kết | Hạng C Người lớn Standard |
| 673 | Phạm Khắc Hiếu - Lê Thị Tâm - Thăng Long | 276 | 279 | 1 | W,T | 269 | 20:27:24 19/10 | Bán kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 673 | Phạm Khắc Hiếu - Lê Thị Tâm - Thăng Long | 280 | | 1 | T | 271 | 20:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Standard |
| 673 | Phạm Khắc Hiếu - Lê Thị Tâm - Thăng Long | 281 | 284 | 1 | VW | 274 | 20:38:36 19/10 | Bán kết | Hạng E5 Người lớn Standard |
| 673 | Phạm Khắc Hiếu - Lê Thị Tâm - Thăng Long | 285 | | 1 | W | 270 | 20:45:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 673 | Phạm Khắc Hiếu - Lê Thị Tâm - Thăng Long | 542 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 275 | 09:59:48 20/10 | Chung kết | Hạng A Trung niên 1 Standard |
| 673 | Phạm Khắc Hiếu - Lê Thị Tâm - Thăng Long | 556 | 559 | 1 | W,T | 297 | 10:35:00 20/10 | Bán kết | Hạng D Trung niên 4 Standard |
| 674 | Trần Trọng Nghĩa - Vũ Bích Oanh - Thăng Long | 281 | 284 | 1 | VW | 274 | 20:38:36 19/10 | Bán kết | Hạng E5 Người lớn Standard |
| 674 | Trần Trọng Nghĩa - Vũ Bích Oanh - Thăng Long | 535 | | 1 | W,T | 293 | 09:32:36 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 3 Standard |
| 674 | Trần Trọng Nghĩa - Vũ Bích Oanh - Thăng Long | 538 | | 1 | W,T,Q | 292 | 09:40:36 20/10 | Chung kết | Hạng C Trung niên 3 Standard |
| 674 | Trần Trọng Nghĩa - Vũ Bích Oanh - Thăng Long | 553 | | 1 | W | 301 | 10:30:12 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Standard |
| 674 | Trần Trọng Nghĩa - Vũ Bích Oanh - Thăng Long | 557 | | 1 | W,T | 286 | 10:38:12 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 674 | Trần Trọng Nghĩa - Vũ Bích Oanh - Thăng Long | 563 | | 1 | W,T | 300 | 10:57:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Standard |
| 674 | Trần Trọng Nghĩa - Vũ Bích Oanh - Thăng Long | 564 | | 1 | W,T,SF,Q | 284 | 11:00:36 20/10 | Chung kết | Hạng B Trung niên 2 Standard |
| 675 | Nguyễn Quốc Quân - Tô Thị Hải Hà - Thăng Long | 277 | | 1 | Q | 272 | 20:30:36 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Người lớn Standard |
| 675 | Nguyễn Quốc Quân - Tô Thị Hải Hà - Thăng Long | 280 | | 1 | T | 271 | 20:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Standard |
| 675 | Nguyễn Quốc Quân - Tô Thị Hải Hà - Thăng Long | 511 | | 1 | T,Q | 615 | 08:20:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD6 Người lớn Standard Thăng Long 2019 |
| 676 | Trịnh Năng Hòa - Dương Bạch Tuyết - Thăng Long | 511 | | 1 | T,Q | 615 | 08:20:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD6 Người lớn Standard Thăng Long 2019 |
| 676 | Trịnh Năng Hòa - Dương Bạch Tuyết - Thăng Long | 517 | | 1 | Q | 296 | 08:39:24 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Trung niên 3 Standard |
| 676 | Trịnh Năng Hòa - Dương Bạch Tuyết - Thăng Long | 524 | | 1 | T | 295 | 09:00:12 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 3 Standard |
| 676 | Trịnh Năng Hòa - Dương Bạch Tuyết - Thăng Long | 528 | | 1 | VW | 283 | 09:09:48 20/10 | Chung kết | Hạng E5 Trung niên 1 Standard |
| 676 | Trịnh Năng Hòa - Dương Bạch Tuyết - Thăng Long | 530 | | 1 | W | 294 | 09:13:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 3 Standard |
| 676 | Trịnh Năng Hòa - Dương Bạch Tuyết - Thăng Long | 535 | | 1 | W,T | 293 | 09:32:36 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 3 Standard |
| 676 | Trịnh Năng Hòa - Dương Bạch Tuyết - Thăng Long | 546 | | 1 | T | 288 | 10:12:36 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 676 | Trịnh Năng Hòa - Dương Bạch Tuyết - Thăng Long | 554 | | 1 | Q | 289 | 10:31:48 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Trung niên 2 Standard |
| 676 | Trịnh Năng Hòa - Dương Bạch Tuyết - Thăng Long | 560 | | 1 | T | 302 | 10:47:48 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Standard |
| 677 | Hoàng Khánh Long - Mai Thị Thu Hà - Thăng Long | 281 | 284 | 1 | VW | 274 | 20:38:36 19/10 | Bán kết | Hạng E5 Người lớn Standard |
| 677 | Hoàng Khánh Long - Mai Thị Thu Hà - Thăng Long | 518 | | 1 | Q | 281 | 08:41:00 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Trung niên 1 Standard |
| 677 | Hoàng Khánh Long - Mai Thị Thu Hà - Thăng Long | 543 | | 1 | W | 287 | 10:07:48 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 677 | Hoàng Khánh Long - Mai Thị Thu Hà - Thăng Long | 545 | 548 | 1 | W | 298 | 10:11:00 20/10 | Bán kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 677 | Hoàng Khánh Long - Mai Thị Thu Hà - Thăng Long | 546 | | 1 | T | 288 | 10:12:36 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 677 | Hoàng Khánh Long - Mai Thị Thu Hà - Thăng Long | 554 | | 1 | Q | 289 | 10:31:48 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Trung niên 2 Standard |
| 677 | Hoàng Khánh Long - Mai Thị Thu Hà - Thăng Long | 557 | | 1 | W,T | 286 | 10:38:12 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 677 | Hoàng Khánh Long - Mai Thị Thu Hà - Thăng Long | 561 | | 1 | SF | 290 | 10:49:24 20/10 | Chung kết | Hạng E4 Trung niên 2 Standard |
| 678 | Đặng Việt - Bùi Thị Ngọc Lan - Thăng Long | 521 | | 1 | W,T,VW,Q | 276 | 08:50:36 20/10 | Chung kết | Hạng B Trung niên 1 Standard |
| 678 | Đặng Việt - Bùi Thị Ngọc Lan - Thăng Long | 539 | | 1 | W,T,Q | 277 | 09:45:24 20/10 | Chung kết | Hạng C Trung niên 1 Standard |
| 678 | Đặng Việt - Bùi Thị Ngọc Lan - Thăng Long | 560 | | 1 | T | 302 | 10:47:48 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Standard |
| 679 | Đặng Việt - Nguyễn Bích Vân - Thăng Long | 526 | | 1 | T | 280 | 09:03:24 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 679 | Đặng Việt - Nguyễn Bích Vân - Thăng Long | 531 | | 1 | W | 279 | 09:14:36 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 679 | Đặng Việt - Nguyễn Bích Vân - Thăng Long | 536 | | 1 | W,T | 278 | 09:35:48 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 679 | Đặng Việt - Nguyễn Bích Vân - Thăng Long | 545 | 548 | 1 | W | 298 | 10:11:00 20/10 | Bán kết | Hạng E1 Trung niên 4 Standard |
| 679 | Đặng Việt - Nguyễn Bích Vân - Thăng Long | 549 | 552 | 1 | T | 299 | 10:17:24 20/10 | Bán kết | Hạng E2 Trung niên 4 Standard |
| 679 | Đặng Việt - Nguyễn Bích Vân - Thăng Long | 553 | | 1 | W | 301 | 10:30:12 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Standard |
| 679 | Đặng Việt - Nguyễn Bích Vân - Thăng Long | 556 | 559 | 1 | W,T | 297 | 10:35:00 20/10 | Bán kết | Hạng D Trung niên 4 Standard |
| 680 | Vương Đức Long - Trần Thị Tuyết Oanh - Thăng Long | 517 | | 1 | Q | 296 | 08:39:24 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Trung niên 3 Standard |
| 680 | Vương Đức Long - Trần Thị Tuyết Oanh - Thăng Long | 535 | | 1 | W,T | 293 | 09:32:36 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 3 Standard |
| 680 | Vương Đức Long - Trần Thị Tuyết Oanh - Thăng Long | 538 | | 1 | W,T,Q | 292 | 09:40:36 20/10 | Chung kết | Hạng C Trung niên 3 Standard |
| 680 | Vương Đức Long - Trần Thị Tuyết Oanh - Thăng Long | 546 | | 1 | T | 288 | 10:12:36 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 680 | Vương Đức Long - Trần Thị Tuyết Oanh - Thăng Long | 554 | | 1 | Q | 289 | 10:31:48 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Trung niên 2 Standard |
| 680 | Vương Đức Long - Trần Thị Tuyết Oanh - Thăng Long | 557 | | 1 | W,T | 286 | 10:38:12 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 680 | Vương Đức Long - Trần Thị Tuyết Oanh - Thăng Long | 563 | | 1 | W,T | 300 | 10:57:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Standard |
| 681 | Ngô Văn Minh - Hoàng Thị Oanh - Thăng Long | 503 | | 1 | W,T | 613 | 08:00:00 20/10 | Chung kết | Hạng D Người lớn Standard Thăng Long 2019 |
| 681 | Ngô Văn Minh - Hoàng Thị Oanh - Thăng Long | 508 | | 1 | W | 614 | 08:17:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard Thăng Long 2019 |
| 681 | Ngô Văn Minh - Hoàng Thị Oanh - Thăng Long | 510 | | 1 | W | 439 | 08:19:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard giải Thăng Long |
| 681 | Ngô Văn Minh - Hoàng Thị Oanh - Thăng Long | 511 | | 1 | T,Q | 615 | 08:20:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD6 Người lớn Standard Thăng Long 2019 |
| 681 | Ngô Văn Minh - Hoàng Thị Oanh - Thăng Long | 517 | | 1 | Q | 296 | 08:39:24 20/10 | Chung kết | Hạng E3 Trung niên 3 Standard |
| 681 | Ngô Văn Minh - Hoàng Thị Oanh - Thăng Long | 524 | | 1 | T | 295 | 09:00:12 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 3 Standard |
| 682 | Đặng Việt - Quan Thị Tấm - Thăng Long | 276 | 279 | 1 | W,T | 269 | 20:27:24 19/10 | Bán kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 682 | Đặng Việt - Quan Thị Tấm - Thăng Long | 280 | | 1 | T | 271 | 20:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Người lớn Standard |
| 682 | Đặng Việt - Quan Thị Tấm - Thăng Long | 281 | 284 | 1 | VW | 274 | 20:38:36 19/10 | Bán kết | Hạng E5 Người lớn Standard |
| 682 | Đặng Việt - Quan Thị Tấm - Thăng Long | 285 | | 1 | W | 270 | 20:45:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 683 | Đào Tuấn - Hồng Vân - Thăng Long | 503 | | 1 | W,T | 613 | 08:00:00 20/10 | Chung kết | Hạng D Người lớn Standard Thăng Long 2019 |
| 683 | Đào Tuấn - Hồng Vân - Thăng Long | 526 | | 1 | T | 280 | 09:03:24 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 683 | Đào Tuấn - Hồng Vân - Thăng Long | 531 | | 1 | W | 279 | 09:14:36 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 683 | Đào Tuấn - Hồng Vân - Thăng Long | 536 | | 1 | W,T | 278 | 09:35:48 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 683 | Đào Tuấn - Hồng Vân - Thăng Long | 553 | | 1 | W | 301 | 10:30:12 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 5 Standard |
| 683 | Đào Tuấn - Hồng Vân - Thăng Long | 560 | | 1 | T | 302 | 10:47:48 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 5 Standard |
| 683 | Đào Tuấn - Hồng Vân - Thăng Long | 563 | | 1 | W,T | 300 | 10:57:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 5 Standard |
| 684 | Cao Hàn Minh Thái - Nguyễn Ngọc Khánh Linh - Trang Bùi Dancesport | 519 | | 1 | R | 110 | 08:42:36 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin |
| 684 | Cao Hàn Minh Thái - Nguyễn Ngọc Khánh Linh - Trang Bùi Dancesport | 523 | | 1 | S | 112 | 08:58:36 20/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin |
| 684 | Cao Hàn Minh Thái - Nguyễn Ngọc Khánh Linh - Trang Bùi Dancesport | 537 | | 1 | C | 109 | 09:39:00 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin |
| 684 | Cao Hàn Minh Thái - Nguyễn Ngọc Khánh Linh - Trang Bùi Dancesport | 551 | | 1 | S,C,J | 89 | 10:23:48 20/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 1 Latin |
| 684 | Cao Hàn Minh Thái - Nguyễn Ngọc Khánh Linh - Trang Bùi Dancesport | 562 | | 1 | S,C,R,J | 88 | 10:51:00 20/10 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Latin |
| 684 | Cao Hàn Minh Thái - Nguyễn Ngọc Khánh Linh - Trang Bùi Dancesport | 566 | | 1 | S,C,R,P,J | 87 | 11:08:36 20/10 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin |
| 685 | Hồ Bảo Khánh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 426 | | 1 | T | 196 | 13:27:12 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 685 | Hồ Bảo Khánh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 432 | 435 | 1 | W | 195 | 13:36:48 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 685 | Hồ Bảo Khánh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 437 | | 1 | W,Q | 192 | 13:44:48 20/10 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 685 | Hồ Bảo Khánh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 445 | 448 | 1 | W,T | 191 | 14:21:36 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 686 | Phùng Đỗ Sơn Bách - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 686 | Phùng Đỗ Sơn Bách - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 687 | Lương Ngọc Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 687 | Lương Ngọc Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 416 | | 1 | W,T,SF,Q | 189 | 13:01:36 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard |
| 687 | Lương Ngọc Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 450 | 453 | 1 | W,T | 175 | 14:34:24 20/10 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 687 | Lương Ngọc Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 452 | 455 | 1 | W,T,Q | 190 | 14:42:24 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 687 | Lương Ngọc Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 456 | | 1 | W,T,Q | 174 | 15:00:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Standard |
| 689 | Hoàng Tuệ Vy - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 437 | | 1 | W,Q | 192 | 13:44:48 20/10 | Chung kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 689 | Hoàng Tuệ Vy - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 444 | | 1 | W,SF | 193 | 14:18:24 20/10 | Chung kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 689 | Hoàng Tuệ Vy - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 445 | 448 | 1 | W,T | 191 | 14:21:36 20/10 | Bán kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 689 | Hoàng Tuệ Vy - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 452 | 455 | 1 | W,T,Q | 190 | 14:42:24 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 690 | Vũ Hoàng Diệp Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 429 | | 1 | T | 177 | 13:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 690 | Vũ Hoàng Diệp Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 436 | 439 | 1 | W | 176 | 13:43:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 690 | Vũ Hoàng Diệp Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 450 | 453 | 1 | W,T | 175 | 14:34:24 20/10 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 691 | Hồ Đức Minh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 429 | | 1 | T | 177 | 13:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 691 | Hồ Đức Minh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 436 | 439 | 1 | W | 176 | 13:43:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 691 | Hồ Đức Minh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 450 | 453 | 1 | W,T | 175 | 14:34:24 20/10 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 692 | Nguyễn Phương Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 692 | Nguyễn Phương Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 692 | Nguyễn Phương Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 692 | Nguyễn Phương Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 693 | Nguyễn Hà Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 417 | | 1 | W,T,SF,Q | 231 | 13:08:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Standard |
| 693 | Nguyễn Hà Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 454 | | 1 | W,T,Q | 232 | 14:50:24 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Standard |
| 693 | Nguyễn Hà Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 472 | | 1 | W,T,SF,Q | 249 | 16:05:12 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Standard |
| 693 | Nguyễn Hà Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 495 | | 1 | W,T,Q | 250 | 17:28:24 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Standard |
| 693 | Nguyễn Hà Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 501 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 248 | 17:54:00 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Standard |
| 694 | Nguyễn Trịnh Bảo Anh - Trương Tuệ Lâm - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 172 | | 1 | C,R,J | 68 | 12:22:00 19/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 2 Latin |
| 694 | Nguyễn Trịnh Bảo Anh - Trương Tuệ Lâm - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 230 | | 1 | R | 71 | 18:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 694 | Nguyễn Trịnh Bảo Anh - Trương Tuệ Lâm - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 243 | | 1 | C,R | 69 | 18:49:48 19/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 694 | Nguyễn Trịnh Bảo Anh - Trương Tuệ Lâm - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 275 | | 1 | W,T | 203 | 20:24:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Standard |
| 694 | Nguyễn Trịnh Bảo Anh - Trương Tuệ Lâm - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 278 | | 1 | T | 205 | 20:32:12 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 694 | Nguyễn Trịnh Bảo Anh - Trương Tuệ Lâm - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 283 | | 1 | W | 204 | 20:41:48 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 695 | Hồ Đức Minh - Vũ Hoàng Diệp Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 171 | | 1 | C,R,J | 35 | 12:17:12 19/10 | Chung kết | Hạng C Nhi đồng Latin |
| 695 | Hồ Đức Minh - Vũ Hoàng Diệp Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 229 | | 1 | R | 38 | 18:06:24 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Nhi đồng Latin |
| 695 | Hồ Đức Minh - Vũ Hoàng Diệp Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 253 | | 1 | C,R | 36 | 19:18:36 19/10 | Chung kết | Hạng D Nhi đồng Latin |
| 696 | Nguyễn Tiến Đạt - Lê Nhật Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 514 | | 1 | W,T,Q | 223 | 08:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 1 Standard |
| 696 | Nguyễn Tiến Đạt - Lê Nhật Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 527 | | 1 | W,T,Q | 259 | 09:05:00 20/10 | Chung kết | Hạng C Trước Thanh niên Standard |
| 698 | Lê Đức Anh - Phạm Bảo Trâm - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 529 | | 1 | W | 225 | 09:11:24 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard |
| 698 | Lê Đức Anh - Phạm Bảo Trâm - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 534 | | 1 | W,T | 224 | 09:29:24 20/10 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Standard |
| 699 | Phùng Thanh Tùng - Phạm Ngọc Mai - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 240 | | 1 | C,R | 126 | 18:37:00 19/10 | Chung kết | Hạng D Trước Thanh niên Latin |
| 699 | Phùng Thanh Tùng - Phạm Ngọc Mai - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 274 | | 1 | W,T | 260 | 20:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng D Trước Thanh niên Standard |
| 699 | Phùng Thanh Tùng - Phạm Ngọc Mai - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 276 | 279 | 1 | W,T | 269 | 20:27:24 19/10 | Bán kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 699 | Phùng Thanh Tùng - Phạm Ngọc Mai - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 285 | | 1 | W | 270 | 20:45:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Người lớn Standard |
| 699 | Phùng Thanh Tùng - Phạm Ngọc Mai - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 287 | | 1 | C,R,J | 107 | 20:51:24 19/10 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 2 Latin |
| 700 | Trần Thùy Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 377 | | 1 | J | 411 | 10:48:00 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 700 | Trần Thùy Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 394 | | 1 | R | 417 | 11:35:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu ni Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 702 | Lưu Đức Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 310 | | 1 | C | 410 | 09:18:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT-Q.Cầu Giấy |
| 702 | Lưu Đức Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 393 | | 1 | R | 415 | 11:34:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 703 | Nguyễn Diệu Thiên ý - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 703 | Nguyễn Diệu Thiên ý - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 703 | Nguyễn Diệu Thiên ý - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 377 | | 1 | J | 411 | 10:48:00 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 703 | Nguyễn Diệu Thiên ý - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 393 | | 1 | R | 415 | 11:34:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 704 | Đoàn Hà Phương - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 310 | | 1 | C | 410 | 09:18:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT-Q.Cầu Giấy |
| 704 | Đoàn Hà Phương - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 391 | | 1 | R | 413 | 11:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 705 | Dương Phương Thúy - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 310 | | 1 | C | 410 | 09:18:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT-Q.Cầu Giấy |
| 705 | Dương Phương Thúy - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 390 | | 1 | R | 412 | 11:31:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 706 | Nguyễn Thùy Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 310 | | 1 | C | 410 | 09:18:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT-Q.Cầu Giấy |
| 706 | Nguyễn Thùy Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 391 | | 1 | R | 413 | 11:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 707 | Phan Bảo Ngọc - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 392 | | 1 | R | 414 | 11:33:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 708 | Nguyễn Trang Vân - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 392 | | 1 | R | 414 | 11:33:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 709 | Trần Phương Thảo - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 392 | | 1 | R | 414 | 11:33:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 710 | Trần Ngọc Bảo Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 390 | | 1 | R | 412 | 11:31:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 711 | Nguyễn Khánh Ngân - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 390 | | 1 | R | 412 | 11:31:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 712 | Hoàng Khánh Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 447 | | 1 | W,T | 233 | 14:26:24 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 1 Standard |
| 712 | Hoàng Khánh Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 454 | | 1 | W,T,Q | 232 | 14:50:24 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Standard |
| 712 | Hoàng Khánh Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 490 | | 1 | W,T | 251 | 17:14:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Standard |
| 712 | Hoàng Khánh Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 495 | | 1 | W,T,Q | 250 | 17:28:24 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Standard |
| 713 | Nguyễn Tiến Đạt - Trương Hoàng Hà - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 276 | 279 | 1 | W,T | 269 | 20:27:24 19/10 | Bán kết | Hạng D Người lớn Standard |
| 713 | Nguyễn Tiến Đạt - Trương Hoàng Hà - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 286 | | 1 | W,T,Q | 268 | 20:46:36 19/10 | Chung kết | Hạng C Người lớn Standard |
| 714 | Đoàn Gia Hân - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 392 | | 1 | R | 414 | 11:33:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 715 | Nguyễn Thùy Dương - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 715 | Nguyễn Thùy Dương - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 715 | Nguyễn Thùy Dương - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 394 | | 1 | R | 417 | 11:35:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu ni Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 716 | Nguyễn Lâm Linh Đan - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 716 | Nguyễn Lâm Linh Đan - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 716 | Nguyễn Lâm Linh Đan - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 391 | | 1 | R | 413 | 11:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Trung Tâm VHTT- Q.Cầu Giấy |
| 716 | Nguyễn Lâm Linh Đan - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 429 | | 1 | T | 177 | 13:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 716 | Nguyễn Lâm Linh Đan - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 436 | 439 | 1 | W | 176 | 13:43:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 716 | Nguyễn Lâm Linh Đan - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 450 | 453 | 1 | W,T | 175 | 14:34:24 20/10 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 717 | Nguyễn Thảo Nhi - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 3 | | 1 | C,R,J | 464 | 08:06:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Juvenille 1 Latin AU Squad |
| 717 | Nguyễn Thảo Nhi - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 717 | Nguyễn Thảo Nhi - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 718 | Trần Vy Nhật Hà - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 3 | | 1 | C,R,J | 464 | 08:06:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Juvenille 1 Latin AU Squad |
| 719 | Đặng Thái Uyên - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 3 | | 1 | C,R,J | 464 | 08:06:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Juvenille 1 Latin AU Squad |
| 719 | Đặng Thái Uyên - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 720 | Trần Nguyên Nhã - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 80 | | 1 | C,R | 466 | 09:39:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Juvenille 1 Latin AU Squad 2 |
| 720 | Trần Nguyên Nhã - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 721 | Vũ Thanh Vân - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 4 | | 1 | C,R,J | 468 | 08:09:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Juvenille 2 Latin AU Squad |
| 721 | Vũ Thanh Vân - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 721 | Vũ Thanh Vân - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 721 | Vũ Thanh Vân - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 722 | Trần Phương Uyên - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 4 | | 1 | C,R,J | 468 | 08:09:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Juvenille 2 Latin AU Squad |
| 722 | Trần Phương Uyên - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 722 | Trần Phương Uyên - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 722 | Trần Phương Uyên - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 723 | Triệu Yến Phương - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 723 | Triệu Yến Phương - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 168 | 170 | 1 | S | 85 | 12:12:24 19/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 723 | Triệu Yến Phương - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 723 | Triệu Yến Phương - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 724 | Nguyễn Tuệ Quyên - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 94 | | 1 | S,C,R,J | 479 | 10:04:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB Juvenille 2 Latin AU Squad |
| 724 | Nguyễn Tuệ Quyên - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 724 | Nguyễn Tuệ Quyên - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 724 | Nguyễn Tuệ Quyên - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 725 | Trần Minh Thu - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 725 | Trần Minh Thu - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 477 | 480,483 | 1 | S | 103 | 16:31:12 20/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 725 | Trần Minh Thu - Trung tâm nghệ thuật Hồ Thiên Nga | 497 | 500 | 1 | J | 102 | 17:38:00 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 726 | Hồ Khánh Linh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 334 | | 1 | C | 340 | 09:42:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin I - Sắc Niu -Tơn |
| 726 | Hồ Khánh Linh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 403 | | 1 | R | 341 | 11:44:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Newton |
| 727 | Đỗ Khánh Vân - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 727 | Đỗ Khánh Vân - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 727 | Đỗ Khánh Vân - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 334 | | 1 | C | 340 | 09:42:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin I - Sắc Niu -Tơn |
| 727 | Đỗ Khánh Vân - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 359 | | 1 | C,R | 343 | 10:12:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Newton |
| 727 | Đỗ Khánh Vân - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 404 | | 1 | R | 342 | 11:45:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Newton |
| 728 | Hà Thảo Ly - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 728 | Hà Thảo Ly - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 334 | | 1 | C | 340 | 09:42:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin I - Sắc Niu -Tơn |
| 728 | Hà Thảo Ly - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 359 | | 1 | C,R | 343 | 10:12:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Newton |
| 728 | Hà Thảo Ly - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 403 | | 1 | R | 341 | 11:44:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Newton |
| 729 | Nguyễn Mai Đan Linh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 403 | | 1 | R | 341 | 11:44:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Newton |
| 730 | Lê Sam My - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 404 | | 1 | R | 342 | 11:45:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Newton |
| 731 | Phùng Quỳnh Nhi - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 17 | | 1 | C | 312 | 08:26:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 731 | Phùng Quỳnh Nhi - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 74 | | 1 | C,R | 320 | 09:27:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 731 | Phùng Quỳnh Nhi - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 105 | | 1 | R | 316 | 10:24:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 732 | Nguyễn Phạm Minh Anh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 18 | | 1 | C | 313 | 08:27:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 732 | Nguyễn Phạm Minh Anh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 75 | | 1 | C,R | 321 | 09:29:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 732 | Nguyễn Phạm Minh Anh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 106 | | 1 | R | 317 | 10:25:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 733 | Trần Ngọc Bích Thuận - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 18 | | 1 | C | 313 | 08:27:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 733 | Trần Ngọc Bích Thuận - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 74 | | 1 | C,R | 320 | 09:27:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 733 | Trần Ngọc Bích Thuận - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 106 | | 1 | R | 317 | 10:25:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 733 | Trần Ngọc Bích Thuận - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 734 | Mạc Phương Vy - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 18 | | 1 | C | 313 | 08:27:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 734 | Mạc Phương Vy - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 75 | | 1 | C,R | 321 | 09:29:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 734 | Mạc Phương Vy - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 107 | | 1 | R | 318 | 10:26:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 734 | Mạc Phương Vy - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 735 | Nguyễn Khánh Linh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 107 | | 1 | R | 318 | 10:26:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 736 | Đào Hà Vi - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 105 | | 1 | R | 316 | 10:24:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 736 | Đào Hà Vi - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 737 | Nguyễn Thị Ngọc Minh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 19 | | 1 | C | 314 | 08:28:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 737 | Nguyễn Thị Ngọc Minh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 106 | | 1 | R | 317 | 10:25:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 738 | Trịnh Khánh Thư - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 17 | | 1 | C | 312 | 08:26:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 738 | Trịnh Khánh Thư - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 74 | | 1 | C,R | 320 | 09:27:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 738 | Trịnh Khánh Thư - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 105 | | 1 | R | 316 | 10:24:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 739 | Ninh Tuấn Đạt - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 19 | | 1 | C | 314 | 08:28:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 739 | Ninh Tuấn Đạt - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 75 | | 1 | C,R | 321 | 09:29:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 739 | Ninh Tuấn Đạt - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 107 | | 1 | R | 318 | 10:26:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 740 | Phạm Trúc Anh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 19 | | 1 | C | 314 | 08:28:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 740 | Phạm Trúc Anh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 75 | | 1 | C,R | 321 | 09:29:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 740 | Phạm Trúc Anh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 107 | | 1 | R | 318 | 10:26:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 741 | Đào Ngọc Tuệ Như - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 17 | | 1 | C | 312 | 08:26:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 741 | Đào Ngọc Tuệ Như - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 742 | Nguyễn Hà Chi - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 18 | | 1 | C | 313 | 08:27:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn |
| 742 | Nguyễn Hà Chi - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 359 | | 1 | C,R | 343 | 10:12:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Latin Newton |
| 742 | Nguyễn Hà Chi - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 404 | | 1 | R | 342 | 11:45:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Newton |
| 743 | Phan Như Ý - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 743 | Phan Như Ý - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 743 | Phan Như Ý - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 423 | | 1 | Q | 178 | 13:22:24 20/10 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Standard |
| 743 | Phan Như Ý - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 429 | | 1 | T | 177 | 13:32:00 20/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 743 | Phan Như Ý - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu - Tơn | 436 | 439 | 1 | W | 176 | 13:43:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 744 | Phan Châu Anh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu Tơn | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 744 | Phan Châu Anh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu Tơn | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 744 | Phan Châu Anh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu Tơn | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 744 | Phan Châu Anh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu Tơn | 433 | | 1 | W | 234 | 13:38:24 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 744 | Phan Châu Anh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu Tơn | 471 | | 1 | W,T,SF,Q | 210 | 15:58:48 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard |
| 744 | Phan Châu Anh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu Tơn | 493 | | 1 | W,T,Q | 211 | 17:22:00 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 744 | Phan Châu Anh - Trường Tiểu Học I - Sắc Niu Tơn | 498 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 209 | 17:39:36 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 745 | Phạm Lưu Phương Linh - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 9 | | 1 | C | 349 | 08:18:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 745 | Phạm Lưu Phương Linh - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 11 | | 1 | C | 351 | 08:20:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 746 | Nguyễn Thị Bảo Lâm - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 9 | | 1 | C | 349 | 08:18:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 746 | Nguyễn Thị Bảo Lâm - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 11 | | 1 | C | 351 | 08:20:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 747 | Nguyễn Ngọc Diệp - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 9 | | 1 | C | 349 | 08:18:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 747 | Nguyễn Ngọc Diệp - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 13 | | 1 | C | 353 | 08:22:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 747 | Nguyễn Ngọc Diệp - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 103 | | 1 | R | 357 | 10:22:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 748 | Hà Chi - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 10 | | 1 | C | 350 | 08:19:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 748 | Hà Chi - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 13 | | 1 | C | 353 | 08:22:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 749 | Hạnh Phương - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 12 | | 1 | C | 352 | 08:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 749 | Hạnh Phương - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 14 | | 1 | C | 354 | 08:23:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 750 | Nguyễn Sử Như An - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 12 | | 1 | C | 352 | 08:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 750 | Nguyễn Sử Như An - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 14 | | 1 | C | 354 | 08:23:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 751 | Nguyễn Thanh Trúc - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 12 | | 1 | C | 352 | 08:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 751 | Nguyễn Thanh Trúc - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 15 | | 1 | C | 355 | 08:24:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 752 | Quang Ngọc - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 10 | | 1 | C | 350 | 08:19:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 752 | Quang Ngọc - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 103 | | 1 | R | 357 | 10:22:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 753 | Nguyễn Bảo Phúc - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 10 | | 1 | C | 350 | 08:19:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 753 | Nguyễn Bảo Phúc - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 13 | | 1 | C | 353 | 08:22:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 754 | Khánh Ly - Hủy - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 15 | | 1 | C | 355 | 08:24:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 754 | Khánh Ly - Hủy - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 69 | | 1 | C | 356 | 09:22:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên Latin Các CLB Toàn Quốc |
| 755 | Vũ Thị Thanh Thảo - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 14 | | 1 | C | 354 | 08:23:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 755 | Vũ Thị Thanh Thảo - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 15 | | 1 | C | 355 | 08:24:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 756 | Nghiêm Công Phú Bình - Nguyễn Minh Thư - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 73 | | 1 | C | 358 | 09:26:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Toàn Quốc |
| 756 | Nghiêm Công Phú Bình - Nguyễn Minh Thư - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 245 | 248 | 1 | R | 50 | 18:59:24 19/10 | Bán kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 756 | Nghiêm Công Phú Bình - Nguyễn Minh Thư - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 756 | Nghiêm Công Phú Bình - Nguyễn Minh Thư - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 265 | 268 | 1 | C,R | 48 | 19:57:00 19/10 | Bán kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 757 | Nguyễn Đức Minh - Nguyễn Huỳnh Châu Anh - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 73 | | 1 | C | 358 | 09:26:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Toàn Quốc |
| 757 | Nguyễn Đức Minh - Nguyễn Huỳnh Châu Anh - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 245 | 248 | 1 | R | 50 | 18:59:24 19/10 | Bán kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 757 | Nguyễn Đức Minh - Nguyễn Huỳnh Châu Anh - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 757 | Nguyễn Đức Minh - Nguyễn Huỳnh Châu Anh - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 265 | 268 | 1 | C,R | 48 | 19:57:00 19/10 | Bán kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 758 | Nguyễn Đức Tài - Nguyễn Quỳnh Mai - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 171 | | 1 | C,R,J | 35 | 12:17:12 19/10 | Chung kết | Hạng C Nhi đồng Latin |
| 758 | Nguyễn Đức Tài - Nguyễn Quỳnh Mai - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 219 | | 1 | C | 37 | 17:36:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 758 | Nguyễn Đức Tài - Nguyễn Quỳnh Mai - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 224 | | 1 | J | 39 | 17:52:00 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Nhi đồng Latin |
| 758 | Nguyễn Đức Tài - Nguyễn Quỳnh Mai - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 229 | | 1 | R | 38 | 18:06:24 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Nhi đồng Latin |
| 758 | Nguyễn Đức Tài - Nguyễn Quỳnh Mai - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 253 | | 1 | C,R | 36 | 19:18:36 19/10 | Chung kết | Hạng D Nhi đồng Latin |
| 759 | Đào Nguyên Hiển - Trúc Linh - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 73 | | 1 | C | 358 | 09:26:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Toàn Quốc |
| 759 | Đào Nguyên Hiển - Trúc Linh - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 245 | 248 | 1 | R | 50 | 18:59:24 19/10 | Bán kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 759 | Đào Nguyên Hiển - Trúc Linh - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 760 | Nguyễn Ngọc Hà My - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 11 | | 1 | C | 351 | 08:20:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 760 | Nguyễn Ngọc Hà My - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 103 | | 1 | R | 357 | 10:22:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 760 | Nguyễn Ngọc Hà My - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 761 | Nguyễn Quỳnh chi - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 15 | | 1 | C | 355 | 08:24:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Tú Trần Toàn Quốc |
| 761 | Nguyễn Quỳnh chi - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 69 | | 1 | C | 356 | 09:22:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu Niên Latin Các CLB Toàn Quốc |
| 761 | Nguyễn Quỳnh chi - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 761 | Nguyễn Quỳnh chi - TÚ TRẦN DANCESPORT - HẢI DƯƠNG | 150 | 153,156,159 | 2 | R | 83 | 11:29:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 762 | Nguyễn Lâm Thùy Dương - VIETSDANCE | 196 | 198,200 | 1 | C,S | 59 | 14:39:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 762 | Nguyễn Lâm Thùy Dương - VIETSDANCE | 204 | 207,209 | 1 | C,J | 58 | 16:24:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 762 | Nguyễn Lâm Thùy Dương - VIETSDANCE | 236 | 239,242 | 1 | S,C,R,J | 55 | 18:14:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 763 | Nguyễn Thu Huyền - VIETSDANCE | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 763 | Nguyễn Thu Huyền - VIETSDANCE | 368 | | 1 | C,R | 476 | 10:30:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Hà nội |
| 764 | Lê Hà Anh - VIETSDANCE | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 764 | Lê Hà Anh - VIETSDANCE | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 764 | Lê Hà Anh - VIETSDANCE | 187 | 190,568 | 1 | C,R,J | 40 | 13:57:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 765 | Nguyễn Hạnh Nguyên - VIETSDANCE | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 765 | Nguyễn Hạnh Nguyên - VIETSDANCE | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 765 | Nguyễn Hạnh Nguyên - VIETSDANCE | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 765 | Nguyễn Hạnh Nguyên - VIETSDANCE | 368 | | 1 | C,R | 476 | 10:30:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Hà nội |
| 766 | Nguyễn Tùng Chi - VIETSDANCE | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 766 | Nguyễn Tùng Chi - VIETSDANCE | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 766 | Nguyễn Tùng Chi - VIETSDANCE | 185 | 188,191,193 | 2 | C,R | 57 | 13:41:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 766 | Nguyễn Tùng Chi - VIETSDANCE | 368 | | 1 | C,R | 476 | 10:30:00 20/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB Hà nội |
| 767 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín | 221 | | 1 | C | 164 | 17:39:12 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 4 Latin |
| 767 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín | 227 | | 1 | R | 165 | 18:00:00 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 4 Latin |
| 767 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín | 241 | | 1 | C,R | 163 | 18:40:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 4 Latin |
| 767 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín | 247 | | 1 | R | 146 | 19:02:36 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Latin |
| 767 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín | 261 | | 1 | C | 145 | 19:50:36 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Latin |
| 767 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín | 266 | | 1 | C,R | 144 | 20:00:12 19/10 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Latin |
| 767 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín | 281 | 284 | 1 | VW | 274 | 20:38:36 19/10 | Bán kết | Hạng E5 Người lớn Standard |
| 767 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín | 526 | | 1 | T | 280 | 09:03:24 20/10 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 767 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín | 528 | | 1 | VW | 283 | 09:09:48 20/10 | Chung kết | Hạng E5 Trung niên 1 Standard |
| 767 | Nguyễn Việt Tín - Út Giang - Công ty TNHH Nghệ thuật Việt Tín | 531 | | 1 | W | 279 | 09:14:36 20/10 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 768 | Đỗ Hải Thành - Nguyễn Thị Quỳnh Nga - Điệp Vũ Trường | 274 | | 1 | W,T | 260 | 20:21:00 19/10 | Chung kết | Hạng D Trước Thanh niên Standard |
| 769 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga - Điệp Vũ Trường | 415 | 418 | 1 | S | 121 | 13:00:00 20/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 769 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga - Điệp Vũ Trường | 419 | 422 | 1 | P | 122 | 13:16:00 20/10 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 769 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga - Điệp Vũ Trường | 425 | 428 | 1 | J | 120 | 13:25:36 20/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 769 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga - Điệp Vũ Trường | 431 | 434 | 1 | C | 118 | 13:35:12 20/10 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 769 | Nguyễn Thị Quỳnh Nga - Điệp Vũ Trường | 446 | 449 | 1 | R | 119 | 14:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 771 | Nguyễn Quỳnh Anh - TRIỀU TẤN DANCESPORT - HUẾ | 460 | 463,466 | 2 | C | 100 | 15:17:36 20/10 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 772 | Trần Ngọc Bảo Trâm - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 186 | 189,192 | 2 | C,R,J | 77 | 13:48:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 772 | Trần Ngọc Bảo Trâm - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 197 | 199 | 1 | C,S | 80 | 14:42:24 19/10 | Bán kết | Hạng FD2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 772 | Trần Ngọc Bảo Trâm - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 205 | 208,210 | 1 | C,J | 79 | 16:27:12 19/10 | Tứ kết | Hạng FD1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 772 | Trần Ngọc Bảo Trâm - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 773 | Nguyễn Phạm Minh Hà - Trường tiểu học liên cấp Newton | 347 | | 1 | C | 617 | 09:55:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 1 Latin Newton |
| 773 | Nguyễn Phạm Minh Hà - Trường tiểu học liên cấp Newton | 349 | | 1 | C | 619 | 09:57:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 3 Latin Newton |
| 774 | Phan Bảo Ngọc - Trường tiểu học liên cấp Newton | 347 | | 1 | C | 617 | 09:55:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 1 Latin Newton |
| 775 | Hoàng Chi Mai - Trường tiểu học liên cấp Newton | 347 | | 1 | C | 617 | 09:55:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 1 Latin Newton |
| 775 | Hoàng Chi Mai - Trường tiểu học liên cấp Newton | 348 | | 1 | C | 618 | 09:56:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Newton |
| 776 | Nguyễn Bảo Ngọc - Trường tiểu học liên cấp Newton | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 776 | Nguyễn Bảo Ngọc - Trường tiểu học liên cấp Newton | 348 | | 1 | C | 618 | 09:56:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Newton |
| 776 | Nguyễn Bảo Ngọc - Trường tiểu học liên cấp Newton | 349 | | 1 | C | 619 | 09:57:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 3 Latin Newton |
| 777 | Phạm Minh Anh - Trường tiểu học liên cấp Newton | 348 | | 1 | C | 618 | 09:56:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Newton |
| 777 | Phạm Minh Anh - Trường tiểu học liên cấp Newton | 349 | | 1 | C | 619 | 09:57:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 3 Latin Newton |
| 778 | Vũ Ngọc Bảo Uyên - SMART DANCE CENTER | 42 | | 1 | C | 620 | 08:51:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin SMART DANCE CENTER |
| 778 | Vũ Ngọc Bảo Uyên - SMART DANCE CENTER | 84 | | 1 | C,R | 622 | 09:47:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin SMART DANCE CENTER |
| 778 | Vũ Ngọc Bảo Uyên - SMART DANCE CENTER | 123 | | 1 | R | 621 | 10:42:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin SMART DANCE CENTER |
| 778 | Vũ Ngọc Bảo Uyên - SMART DANCE CENTER | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 778 | Vũ Ngọc Bảo Uyên - SMART DANCE CENTER | 174 | 177,180,183 | 3 | C,R | 78 | 13:00:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 779 | Lê Ngọc Vy - SMART DANCE CENTER | 42 | | 1 | C | 620 | 08:51:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin SMART DANCE CENTER |
| 779 | Lê Ngọc Vy - SMART DANCE CENTER | 84 | | 1 | C,R | 622 | 09:47:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin SMART DANCE CENTER |
| 779 | Lê Ngọc Vy - SMART DANCE CENTER | 123 | | 1 | R | 621 | 10:42:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin SMART DANCE CENTER |
| 780 | Nguyễn Nam Phương - SMART DANCE CENTER | 42 | | 1 | C | 620 | 08:51:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin SMART DANCE CENTER |
| 780 | Nguyễn Nam Phương - SMART DANCE CENTER | 84 | | 1 | C,R | 622 | 09:47:00 19/10 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin SMART DANCE CENTER |
| 780 | Nguyễn Nam Phương - SMART DANCE CENTER | 123 | | 1 | R | 621 | 10:42:00 19/10 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin SMART DANCE CENTER |
| 781 | ToCa - Zumba, Trang Bùi Team - Phạm Quỳnh Anh,Phạm Ngọc Bảo Trang,Nguyễn Khôi Nguyên,Phạm Nhã Uyên,Nguyễn Thanh Xuân,Vũ Lê Đăng Dương,Nguyễn Thanh Xuân,Nguyễn Thu Trang,Nguyễn Ngọc Anh,Trần Văn Tuấn Anh,Vũ Hoàng Việt Anh,Nguyễn Thảo Ly,Trần Ngọc Bảo Trâm,Bùi Trúc Chi,Phạm Hồng Minh - TRANG BÙI DANCE CENTER - TP HẢI DƯƠNG | 273 | | 1 | F | 303 | 20:19:24 19/10 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em |
| 782 | Nguyễn Thị Ánh Tuyết - CLB Alibaba | 307 | | 1 | S,C,R | 623 | 09:11:00 20/10 | Chung kết | Hạng C1 nhóm 1 Latin CLB Alibaba |
| 783 | Nguyễn Quỳnh Mai - CLB Alibaba | 307 | | 1 | S,C,R | 623 | 09:11:00 20/10 | Chung kết | Hạng C1 nhóm 1 Latin CLB Alibaba |
| 784 | Đặng Quỳnh Anh - CLB Alibaba | 307 | | 1 | S,C,R | 623 | 09:11:00 20/10 | Chung kết | Hạng C1 nhóm 1 Latin CLB Alibaba |
| 785 | Ngô Phương Thảo - CLB Alibaba | 307 | | 1 | S,C,R | 623 | 09:11:00 20/10 | Chung kết | Hạng C1 nhóm 1 Latin CLB Alibaba |
| 786 | Đặng Tú Linh - CLB Alibaba | 308 | | 1 | S,C,R | 624 | 09:14:00 20/10 | Chung kết | Hạng C1 nhóm 2 Latin CLB Alibaba |
| 787 | Nguyễn Mai Phương - CLB Alibaba | 308 | | 1 | S,C,R | 624 | 09:14:00 20/10 | Chung kết | Hạng C1 nhóm 2 Latin CLB Alibaba |
| 788 | Nguyễn Trần Uyên Nhi - CLB Alibaba | 308 | | 1 | S,C,R | 624 | 09:14:00 20/10 | Chung kết | Hạng C1 nhóm 2 Latin CLB Alibaba |
| 789 | Nguyễn Thủy Tiên - Modern Kids | 311 | | 1 | C | 625 | 09:19:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 1 Latin Modern Kids |
| 790 | Trần Khánh Thư - Modern Kids | 311 | | 1 | C | 625 | 09:19:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 1 Latin Modern Kids |
| 791 | Nguyễn Thanh Thủy - Modern Kids | 311 | | 1 | C | 625 | 09:19:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 1 Latin Modern Kids |
| 792 | Trần Bảo Vy - Modern Kids | 312 | | 1 | C | 626 | 09:20:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 2 Latin Modern Kids |
| 793 | Đặng Phương Thảo - Modern Kids | 312 | | 1 | C | 626 | 09:20:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 2 Latin Modern Kids |
| 794 | Nguyễn Minh Thủy - Modern Kids | 312 | | 1 | C | 626 | 09:20:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 2 Latin Modern Kids |
| 795 | Lưu Ngọc Diệp - Modern Kids | 313 | | 1 | C | 627 | 09:21:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 3 Latin Modern Kids |
| 796 | Đinh Hồng Phúc - Modern Kids | 313 | | 1 | C | 627 | 09:21:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 3 Latin Modern Kids |
| 797 | Nguyễn Anh Thư - Modern Kids | 313 | | 1 | C | 627 | 09:21:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 3 Latin Modern Kids |
| 798 | Hoàng Thùy Dương - Modern Kids | 313 | | 1 | C | 627 | 09:21:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 3 Latin Modern Kids |
| 799 | Đỗ Hồng Ngọc - Khánh Thi Academy | 212 | 215 | 1 | S,C,R,P,J | 75 | 16:59:12 19/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 799 | Đỗ Hồng Ngọc - Khánh Thi Academy | 251 | 254,257 | 1 | S,C,R,J | 76 | 19:09:00 19/10 | Tứ kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 799 | Đỗ Hồng Ngọc - Khánh Thi Academy | 471 | | 1 | W,T,SF,Q | 210 | 15:58:48 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard |
| 799 | Đỗ Hồng Ngọc - Khánh Thi Academy | 498 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 209 | 17:39:36 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 800 | Vũ Thu Nga - Trường mầm non Đông Vinh | 231 | | 1 | C | 628 | 18:09:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhi đồng Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 800 | Vũ Thu Nga - Trường mầm non Đông Vinh | 233 | | 1 | C | 630 | 18:11:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 3 Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 801 | Trần Vũ Gia Thiện - Trường mầm non Đông Vinh | 231 | | 1 | C | 628 | 18:09:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhi đồng Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 801 | Trần Vũ Gia Thiện - Trường mầm non Đông Vinh | 234 | | 1 | C | 631 | 18:12:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 4 Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 802 | Phạmr Bảo Trâm - Trường mầm non Đông Vinh | 231 | | 1 | C | 628 | 18:09:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhi đồng Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 802 | Phạmr Bảo Trâm - Trường mầm non Đông Vinh | 234 | | 1 | C | 631 | 18:12:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 4 Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 803 | Phạm Ngọc Hân - Trường mầm non Đông Vinh | 232 | | 1 | C | 629 | 18:10:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 2 Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 803 | Phạm Ngọc Hân - Trường mầm non Đông Vinh | 234 | | 1 | C | 631 | 18:12:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 4 Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 804 | Nguyễn Nguyên Khang - Trường mầm non Đông Vinh | 232 | | 1 | C | 629 | 18:10:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 2 Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 804 | Nguyễn Nguyên Khang - Trường mầm non Đông Vinh | 235 | | 1 | C | 632 | 18:13:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 5 Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 805 | Lại Nguyễn Hà My - Trường mầm non Đông Vinh | 232 | | 1 | C | 629 | 18:10:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 2 Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 805 | Lại Nguyễn Hà My - Trường mầm non Đông Vinh | 235 | | 1 | C | 632 | 18:13:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 5 Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 806 | Phạm Hồng Quân - Trường mầm non Đông Vinh | 233 | | 1 | C | 630 | 18:11:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 3 Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 806 | Phạm Hồng Quân - Trường mầm non Đông Vinh | 235 | | 1 | C | 632 | 18:13:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 5 Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 807 | Phạm Thị Diệu Linh - Trường mầm non Đông Vinh | 233 | | 1 | C | 630 | 18:11:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 3 Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 807 | Phạm Thị Diệu Linh - Trường mầm non Đông Vinh | 235 | | 1 | C | 632 | 18:13:36 19/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 5 Latin Trường mầm non Đông Vinh |
| 808 | Trung niên Rumba - Lại Thị Luyện,Phạm Thị Ánh Tuyết,Lại Thị Ánh Tuyết,Lại Thị Minh Khánh,Lê Thị Là,Lại Thị Tuyêt Lệ,Lại Thị Khiên,Phạm Thị Lý,Phạm Thị Huệ,Lại Thị Dịu,Nhâm Thị Bích Hằng,Lại Thị Ngọc,Phạm Thị Tho - Trường mầm non Đông Vinh | 532 | | 1 | F | 304 | 09:16:12 20/10 | Chung kết | Đồng diễn Người lớn |
| 809 | Phạm Bảo Châu - Mina Art | 4 | | 1 | C,R,J | 468 | 08:09:00 19/10 | Chung kết | Hạng FC Juvenille 2 Latin AU Squad |
| 809 | Phạm Bảo Châu - Mina Art | 488 | 491,494 | 2 | R | 101 | 17:04:48 20/10 | Tứ kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 810 | Nguyễn Cảnh Thắng - Nguyễn Tú Phương - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 245 | 248 | 1 | R | 50 | 18:59:24 19/10 | Bán kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 810 | Nguyễn Cảnh Thắng - Nguyễn Tú Phương - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 810 | Nguyễn Cảnh Thắng - Nguyễn Tú Phương - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 265 | 268 | 1 | C,R | 48 | 19:57:00 19/10 | Bán kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 810 | Nguyễn Cảnh Thắng - Nguyễn Tú Phương - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 269 | | 1 | J | 51 | 20:13:00 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 810 | Nguyễn Cảnh Thắng - Nguyễn Tú Phương - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 271 | | 1 | S | 52 | 20:16:12 19/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 811 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 443 | | 1 | S,C,R,J | 115 | 14:12:00 20/10 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 811 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 451 | | 1 | C,R,J | 116 | 14:37:36 20/10 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 811 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 459 | | 1 | S,C,R,P,J | 114 | 15:09:36 20/10 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 811 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 465 | 469 | 1 | S,C,R,P,J | 96 | 15:30:00 20/10 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 811 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 476 | 479 | 1 | S,C,R,J | 97 | 16:24:48 20/10 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 811 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 496 | 499 | 1 | C,R,J | 98 | 17:33:12 20/10 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 812 | Vũ Châu Anh - Kids Art Studio | 95 | | 1 | S,C,R,J | 639 | 10:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB nhóm 1 latin Kids Art Studio |
| 812 | Vũ Châu Anh - Kids Art Studio | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 813 | Trần Mỹ Phương - Kids Art Studio | 95 | | 1 | S,C,R,J | 639 | 10:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB nhóm 1 latin Kids Art Studio |
| 813 | Trần Mỹ Phương - Kids Art Studio | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 814 | Đỗ Vũ Anh Thi - Kids Art Studio | 96 | | 1 | S,C,R,J | 640 | 10:12:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB nhóm 2 latin Kids Art Studio |
| 814 | Đỗ Vũ Anh Thi - Kids Art Studio | 162 | 165 | 1 | J | 84 | 11:58:00 19/10 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 815 | Phạm Bùi Thái An - Kids Art Studio | 96 | | 1 | S,C,R,J | 640 | 10:12:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB nhóm 2 latin Kids Art Studio |
| 815 | Phạm Bùi Thái An - Kids Art Studio | 168 | 170 | 1 | S | 85 | 12:12:24 19/10 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 816 | Dương Vân Khánh - Kids Art Studio | 95 | | 1 | S,C,R,J | 639 | 10:08:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB nhóm 1 latin Kids Art Studio |
| 817 | Hoàng Xuân Anh - Kids Art Studio | 96 | | 1 | S,C,R,J | 640 | 10:12:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB nhóm 2 latin Kids Art Studio |
| 818 | Mai Ngọc Diệp - Kids Art Studio | 96 | | 1 | S,C,R,J | 640 | 10:12:00 19/10 | Chung kết | Hạng FB nhóm 2 latin Kids Art Studio |
| 818 | Mai Ngọc Diệp - Kids Art Studio | 138 | 141,144,147 | 3 | C | 82 | 11:02:00 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 819 | Samba nhóm - Vũ Châu Anh,Trần Mỹ Phương,Đỗ Vũ Anh Thi,Mai Ngọc Diệp,Hoàng Xuân Anh,Dương Vân Khánh,Phạm Bùi Thái An - Kids Art Studio | 273 | | 1 | F | 303 | 20:19:24 19/10 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em |
| 820 | Lương Khánh Linh - Trường tiểu học liên cấp Newton | 348 | | 1 | C | 618 | 09:56:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Newton |
| 820 | Lương Khánh Linh - Trường tiểu học liên cấp Newton | 349 | | 1 | C | 619 | 09:57:00 20/10 | Chung kết | Hạng F1 nhóm 3 Latin Newton |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân - Nguyễn An Nhiên - Khánh Thi Academy | 171 | | 1 | C,R,J | 35 | 12:17:12 19/10 | Chung kết | Hạng C Nhi đồng Latin |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân - Nguyễn An Nhiên - Khánh Thi Academy | 219 | | 1 | C | 37 | 17:36:00 19/10 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân - Nguyễn An Nhiên - Khánh Thi Academy | 224 | | 1 | J | 39 | 17:52:00 19/10 | Chung kết | Hạng E3 Nhi đồng Latin |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân - Nguyễn An Nhiên - Khánh Thi Academy | 229 | | 1 | R | 38 | 18:06:24 19/10 | Chung kết | Hạng E2 Nhi đồng Latin |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân - Nguyễn An Nhiên - Khánh Thi Academy | 253 | | 1 | C,R | 36 | 19:18:36 19/10 | Chung kết | Hạng D Nhi đồng Latin |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân - Nguyễn An Nhiên - Khánh Thi Academy | 259 | 262 | 1 | C | 49 | 19:47:24 19/10 | Bán kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân - Nguyễn An Nhiên - Khánh Thi Academy | 265 | 268 | 1 | C,R | 48 | 19:57:00 19/10 | Bán kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 821 | Nguyễn Hiền Quân - Nguyễn An Nhiên - Khánh Thi Academy | 271 | | 1 | S | 52 | 20:16:12 19/10 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 822 | Nguyễn Anh Cường - Clb Linh Anh | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 823 | Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 823 | Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 823 | Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 160 | 163,166 | 1 | J | 44 | 11:54:48 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 823 | Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 848 | Lê Thùy Trang - CLB Phương Trang | 139 | 142,145,148 | 2 | C | 42 | 11:06:48 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 848 | Lê Thùy Trang - CLB Phương Trang | 151 | 154,157 | 2 | R | 43 | 11:32:24 19/10 | Tứ kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 848 | Lê Thùy Trang - CLB Phương Trang | 175 | 178,181 | 2 | C,R | 41 | 13:09:36 19/10 | Tứ kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 849 | Vũ Chung Ngọc Diệp - Bắc Ninh Dancesport | 140 | 143,146 | 1 | S | 64 | 11:10:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 849 | Vũ Chung Ngọc Diệp - Bắc Ninh Dancesport | 152 | 155,158,161 | 3 | C | 61 | 11:35:36 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 849 | Vũ Chung Ngọc Diệp - Bắc Ninh Dancesport | 164 | 167,169,173 | 3 | R | 62 | 12:01:12 19/10 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 849 | Vũ Chung Ngọc Diệp - Bắc Ninh Dancesport | 176 | 179,182 | 1 | J | 63 | 13:16:00 19/10 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 850 | Nguyễn Thị Kim Ngân - NEW LIFE CLUB | 51 | | 1 | C | 537 | 09:04:00 19/10 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các Câu lạc bộ 3 |
| 850 | Nguyễn Thị Kim Ngân - NEW LIFE CLUB | 89 | | 1 | J | 552 | 09:53:00 19/10 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
Khiêu vũ thể thao. Thông tin giải đấu. Đăng ký thi đấu online.
Copyright © 2016. Bản quyền thuộc Tùng Sonata - 0946 999 777.