| Số đeo | Vận động viên |
SK | SK KQ | Heat | Điệu | Mã ND |
Ngày giờ | Vòng | Nội dung |
| 1 | Nguyễn Hữu Duy Anh - Nguyễn Thuỳ Linh - Sở VHTT Hà Nội | 145 | | 1 | Rumba | 113 | 20:54:00 25/7 | Chung kết | Hạng S3 Vô địch Single Dance Latin |
| 1 | Nguyễn Hữu Duy Anh - Nguyễn Thuỳ Linh - Sở VHTT Hà Nội | 151 | | 1 | Samba | 111 | 21:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Single Dance Latin |
| 1 | Nguyễn Hữu Duy Anh - Nguyễn Thuỳ Linh - Sở VHTT Hà Nội | 163 | | 1 | S,C,R,P,J | 84 | 21:51:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Latin |
| 1 | Nguyễn Hữu Duy Anh - Nguyễn Thuỳ Linh - Sở VHTT Hà Nội | 237 | 238 | 2 | S,C,R,P,J | 102 | 10:57:48 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Latin |
| 2 | Vũ Hoàng Anh Minh - Nguyễn Trường Xuân - Sở VHTT Hà Nội | 45 | | 1 | Waltz | 242 | 15:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Single Dance Standard |
| 2 | Vũ Hoàng Anh Minh - Nguyễn Trường Xuân - Sở VHTT Hà Nội | 62 | | 1 | Slowfox | 245 | 16:37:30 25/7 | Chung kết | Hạng S4 Vô địch Single Dance Standard |
| 2 | Vũ Hoàng Anh Minh - Nguyễn Trường Xuân - Sở VHTT Hà Nội | 226 | 241 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 233 | 10:06:30 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 3 | Nguyễn Nam Anh - Nguyễn Thuỳ Dương - Sở VHTT Hà Nội | 126 | | 1 | Chacha | 112 | 19:48:36 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Latin |
| 3 | Nguyễn Nam Anh - Nguyễn Thuỳ Dương - Sở VHTT Hà Nội | 137 | | 1 | S,C,R,J | 103 | 20:35:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thanh niên Latin |
| 3 | Nguyễn Nam Anh - Nguyễn Thuỳ Dương - Sở VHTT Hà Nội | 151 | | 1 | Samba | 111 | 21:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Single Dance Latin |
| 3 | Nguyễn Nam Anh - Nguyễn Thuỳ Dương - Sở VHTT Hà Nội | 163 | | 1 | S,C,R,P,J | 84 | 21:51:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Latin |
| 3 | Nguyễn Nam Anh - Nguyễn Thuỳ Dương - Sở VHTT Hà Nội | 237 | 238 | 2 | S,C,R,P,J | 102 | 10:57:48 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Latin |
| 4 | Nguyễn Trung Thực - Thạch Ngọc Anh - Sở VHTT Hà Nội | 59 | | 1 | Tango | 243 | 16:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Standard |
| 4 | Nguyễn Trung Thực - Thạch Ngọc Anh - Sở VHTT Hà Nội | 69 | | 1 | VienneseWaltz | 244 | 17:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng S3 Vô địch Single Dance Standard |
| 4 | Nguyễn Trung Thực - Thạch Ngọc Anh - Sở VHTT Hà Nội | 226 | 241 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 233 | 10:06:30 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 5 | Hoàng Gia Bảo - Hoàng Gia Linh - Sở VHTT Hà Nội | 45 | | 1 | Waltz | 242 | 15:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Single Dance Standard |
| 5 | Hoàng Gia Bảo - Hoàng Gia Linh - Sở VHTT Hà Nội | 57 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 215 | 16:12:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Standard |
| 5 | Hoàng Gia Bảo - Hoàng Gia Linh - Sở VHTT Hà Nội | 59 | | 1 | Tango | 243 | 16:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Standard |
| 5 | Hoàng Gia Bảo - Hoàng Gia Linh - Sở VHTT Hà Nội | 71 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 197 | 17:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Standard |
| 5 | Hoàng Gia Bảo - Hoàng Gia Linh - Sở VHTT Hà Nội | 160 | | 1 | S,C,R,P,J | 65 | 21:28:30 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 5 | Hoàng Gia Bảo - Hoàng Gia Linh - Sở VHTT Hà Nội | 163 | | 1 | S,C,R,P,J | 84 | 21:51:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Latin |
| 5 | Hoàng Gia Bảo - Hoàng Gia Linh - Sở VHTT Hà Nội | 226 | 241 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 233 | 10:06:30 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 5 | Hoàng Gia Bảo - Hoàng Gia Linh - Sở VHTT Hà Nội | 237 | 238 | 2 | S,C,R,P,J | 102 | 10:57:48 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Latin |
| 5 | Hoàng Gia Bảo - Hoàng Gia Linh - Sở VHTT Hà Nội | 259 | | 1 | W,T,VW,SF,Q,S,C,R,P, | 83 | 13:26:42 26/7 | Chung kết | Hạng AA Trẻ TenDance |
| 6 | Nguyễn Tuấn An - Hoàng Phương Anh - Sở VHTT Hà Nội | 37 | | 1 | Quickstep | 246 | 15:10:30 25/7 | Chung kết | Hạng S5 Vô địch Single Dance Standard |
| 6 | Nguyễn Tuấn An - Hoàng Phương Anh - Sở VHTT Hà Nội | 57 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 215 | 16:12:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Standard |
| 6 | Nguyễn Tuấn An - Hoàng Phương Anh - Sở VHTT Hà Nội | 69 | | 1 | VienneseWaltz | 244 | 17:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng S3 Vô địch Single Dance Standard |
| 6 | Nguyễn Tuấn An - Hoàng Phương Anh - Sở VHTT Hà Nội | 71 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 197 | 17:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Standard |
| 6 | Nguyễn Tuấn An - Hoàng Phương Anh - Sở VHTT Hà Nội | 141 | | 1 | Pasodoble | 114 | 20:45:00 25/7 | Chung kết | Hạng S4 Vô địch Single Dance Latin |
| 6 | Nguyễn Tuấn An - Hoàng Phương Anh - Sở VHTT Hà Nội | 151 | | 1 | Samba | 111 | 21:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Single Dance Latin |
| 6 | Nguyễn Tuấn An - Hoàng Phương Anh - Sở VHTT Hà Nội | 160 | | 1 | S,C,R,P,J | 65 | 21:28:30 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 6 | Nguyễn Tuấn An - Hoàng Phương Anh - Sở VHTT Hà Nội | 163 | | 1 | S,C,R,P,J | 84 | 21:51:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Latin |
| 6 | Nguyễn Tuấn An - Hoàng Phương Anh - Sở VHTT Hà Nội | 226 | 241 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 233 | 10:06:30 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 6 | Nguyễn Tuấn An - Hoàng Phương Anh - Sở VHTT Hà Nội | 237 | 238 | 2 | S,C,R,P,J | 102 | 10:57:48 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Latin |
| 6 | Nguyễn Tuấn An - Hoàng Phương Anh - Sở VHTT Hà Nội | 259 | | 1 | W,T,VW,SF,Q,S,C,R,P, | 83 | 13:26:42 26/7 | Chung kết | Hạng AA Trẻ TenDance |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt - Trần Lương Diễm Quỳnh - Sở VHTT Hà Nội | 37 | | 1 | Quickstep | 246 | 15:10:30 25/7 | Chung kết | Hạng S5 Vô địch Single Dance Standard |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt - Trần Lương Diễm Quỳnh - Sở VHTT Hà Nội | 51 | | 1 | W,T,SF,Q | 234 | 15:54:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thanh niên Standard |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt - Trần Lương Diễm Quỳnh - Sở VHTT Hà Nội | 57 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 215 | 16:12:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Standard |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt - Trần Lương Diễm Quỳnh - Sở VHTT Hà Nội | 59 | | 1 | Tango | 243 | 16:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Standard |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt - Trần Lương Diễm Quỳnh - Sở VHTT Hà Nội | 133 | | 1 | S,C,R,J | 85 | 20:16:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Trẻ Latin |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt - Trần Lương Diễm Quỳnh - Sở VHTT Hà Nội | 159 | | 1 | Jive | 115 | 21:27:00 25/7 | Chung kết | Hạng S5 Vô địch Single Dance Latin |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt - Trần Lương Diễm Quỳnh - Sở VHTT Hà Nội | 163 | | 1 | S,C,R,P,J | 84 | 21:51:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Latin |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt - Trần Lương Diễm Quỳnh - Sở VHTT Hà Nội | 226 | 241 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 233 | 10:06:30 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt - Trần Lương Diễm Quỳnh - Sở VHTT Hà Nội | 237 | 238 | 2 | S,C,R,P,J | 102 | 10:57:48 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Latin |
| 7 | Trần Tuấn Kiệt - Trần Lương Diễm Quỳnh - Sở VHTT Hà Nội | 259 | | 1 | W,T,VW,SF,Q,S,C,R,P, | 83 | 13:26:42 26/7 | Chung kết | Hạng AA Trẻ TenDance |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo - Trần Hoàng Minh Châu - Sở VHTT Hà Nội | 37 | | 1 | Quickstep | 246 | 15:10:30 25/7 | Chung kết | Hạng S5 Vô địch Single Dance Standard |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo - Trần Hoàng Minh Châu - Sở VHTT Hà Nội | 45 | | 1 | Waltz | 242 | 15:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Single Dance Standard |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo - Trần Hoàng Minh Châu - Sở VHTT Hà Nội | 57 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 215 | 16:12:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Standard |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo - Trần Hoàng Minh Châu - Sở VHTT Hà Nội | 59 | | 1 | Tango | 243 | 16:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Standard |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo - Trần Hoàng Minh Châu - Sở VHTT Hà Nội | 62 | | 1 | Slowfox | 245 | 16:37:30 25/7 | Chung kết | Hạng S4 Vô địch Single Dance Standard |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo - Trần Hoàng Minh Châu - Sở VHTT Hà Nội | 69 | | 1 | VienneseWaltz | 244 | 17:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng S3 Vô địch Single Dance Standard |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo - Trần Hoàng Minh Châu - Sở VHTT Hà Nội | 71 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 197 | 17:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Standard |
| 8 | Nguyễn Quốc Bảo - Trần Hoàng Minh Châu - Sở VHTT Hà Nội | 226 | 241 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 233 | 10:06:30 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 9 | Nguyễn Duy Anh - Vũ Hà Linh Anh - Sở VHTT Hà Nội | 126 | | 1 | Chacha | 112 | 19:48:36 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Latin |
| 9 | Nguyễn Duy Anh - Vũ Hà Linh Anh - Sở VHTT Hà Nội | 133 | | 1 | S,C,R,J | 85 | 20:16:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Trẻ Latin |
| 9 | Nguyễn Duy Anh - Vũ Hà Linh Anh - Sở VHTT Hà Nội | 137 | | 1 | S,C,R,J | 103 | 20:35:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thanh niên Latin |
| 9 | Nguyễn Duy Anh - Vũ Hà Linh Anh - Sở VHTT Hà Nội | 141 | | 1 | Pasodoble | 114 | 20:45:00 25/7 | Chung kết | Hạng S4 Vô địch Single Dance Latin |
| 9 | Nguyễn Duy Anh - Vũ Hà Linh Anh - Sở VHTT Hà Nội | 145 | | 1 | Rumba | 113 | 20:54:00 25/7 | Chung kết | Hạng S3 Vô địch Single Dance Latin |
| 9 | Nguyễn Duy Anh - Vũ Hà Linh Anh - Sở VHTT Hà Nội | 151 | | 1 | Samba | 111 | 21:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Single Dance Latin |
| 9 | Nguyễn Duy Anh - Vũ Hà Linh Anh - Sở VHTT Hà Nội | 153 | | 1 | C,R,J | 104 | 21:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng C Thanh niên Latin |
| 9 | Nguyễn Duy Anh - Vũ Hà Linh Anh - Sở VHTT Hà Nội | 159 | | 1 | Jive | 115 | 21:27:00 25/7 | Chung kết | Hạng S5 Vô địch Single Dance Latin |
| 9 | Nguyễn Duy Anh - Vũ Hà Linh Anh - Sở VHTT Hà Nội | 163 | | 1 | S,C,R,P,J | 84 | 21:51:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Latin |
| 9 | Nguyễn Duy Anh - Vũ Hà Linh Anh - Sở VHTT Hà Nội | 237 | 238 | 2 | S,C,R,P,J | 102 | 10:57:48 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Latin |
| 9 | Nguyễn Duy Anh - Vũ Hà Linh Anh - Sở VHTT Hà Nội | 264 | | 1 | C,R,J | 86 | 14:00:36 26/7 | Chung kết | Hạng C Trẻ Latin |
| 10 | Phạm Hoàng Việt - Nguyễn Đặng Yến Nhi - Sở VHTT Hà Nội | 126 | | 1 | Chacha | 112 | 19:48:36 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Latin |
| 10 | Phạm Hoàng Việt - Nguyễn Đặng Yến Nhi - Sở VHTT Hà Nội | 133 | | 1 | S,C,R,J | 85 | 20:16:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Trẻ Latin |
| 10 | Phạm Hoàng Việt - Nguyễn Đặng Yến Nhi - Sở VHTT Hà Nội | 141 | | 1 | Pasodoble | 114 | 20:45:00 25/7 | Chung kết | Hạng S4 Vô địch Single Dance Latin |
| 10 | Phạm Hoàng Việt - Nguyễn Đặng Yến Nhi - Sở VHTT Hà Nội | 145 | | 1 | Rumba | 113 | 20:54:00 25/7 | Chung kết | Hạng S3 Vô địch Single Dance Latin |
| 10 | Phạm Hoàng Việt - Nguyễn Đặng Yến Nhi - Sở VHTT Hà Nội | 151 | | 1 | Samba | 111 | 21:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Single Dance Latin |
| 10 | Phạm Hoàng Việt - Nguyễn Đặng Yến Nhi - Sở VHTT Hà Nội | 159 | | 1 | Jive | 115 | 21:27:00 25/7 | Chung kết | Hạng S5 Vô địch Single Dance Latin |
| 10 | Phạm Hoàng Việt - Nguyễn Đặng Yến Nhi - Sở VHTT Hà Nội | 160 | | 1 | S,C,R,P,J | 65 | 21:28:30 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 10 | Phạm Hoàng Việt - Nguyễn Đặng Yến Nhi - Sở VHTT Hà Nội | 163 | | 1 | S,C,R,P,J | 84 | 21:51:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Latin |
| 10 | Phạm Hoàng Việt - Nguyễn Đặng Yến Nhi - Sở VHTT Hà Nội | 237 | 238 | 2 | S,C,R,P,J | 102 | 10:57:48 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Latin |
| 10 | Phạm Hoàng Việt - Nguyễn Đặng Yến Nhi - Sở VHTT Hà Nội | 259 | | 1 | W,T,VW,SF,Q,S,C,R,P, | 83 | 13:26:42 26/7 | Chung kết | Hạng AA Trẻ TenDance |
| 11 | Trần Đăng Giáo - Nguyễn Phạm Linh Đan - Sở VHTT Hà Nội | 37 | | 1 | Quickstep | 246 | 15:10:30 25/7 | Chung kết | Hạng S5 Vô địch Single Dance Standard |
| 11 | Trần Đăng Giáo - Nguyễn Phạm Linh Đan - Sở VHTT Hà Nội | 59 | | 1 | Tango | 243 | 16:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Standard |
| 11 | Trần Đăng Giáo - Nguyễn Phạm Linh Đan - Sở VHTT Hà Nội | 69 | | 1 | VienneseWaltz | 244 | 17:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng S3 Vô địch Single Dance Standard |
| 11 | Trần Đăng Giáo - Nguyễn Phạm Linh Đan - Sở VHTT Hà Nội | 226 | 241 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 233 | 10:06:30 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 45 | | 1 | Waltz | 242 | 15:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Single Dance Standard |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 57 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 215 | 16:12:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Standard |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 59 | | 1 | Tango | 243 | 16:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Standard |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 62 | | 1 | Slowfox | 245 | 16:37:30 25/7 | Chung kết | Hạng S4 Vô địch Single Dance Standard |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 126 | | 1 | Chacha | 112 | 19:48:36 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Latin |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 141 | | 1 | Pasodoble | 114 | 20:45:00 25/7 | Chung kết | Hạng S4 Vô địch Single Dance Latin |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 145 | | 1 | Rumba | 113 | 20:54:00 25/7 | Chung kết | Hạng S3 Vô địch Single Dance Latin |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 151 | | 1 | Samba | 111 | 21:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Single Dance Latin |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 159 | | 1 | Jive | 115 | 21:27:00 25/7 | Chung kết | Hạng S5 Vô địch Single Dance Latin |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 226 | 241 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 233 | 10:06:30 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 237 | 238 | 2 | S,C,R,P,J | 102 | 10:57:48 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Latin |
| 12 | Hoàng Tiến Mạnh - Văn Quỳnh Phương - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 259 | | 1 | W,T,VW,SF,Q,S,C,R,P, | 83 | 13:26:42 26/7 | Chung kết | Hạng AA Trẻ TenDance |
| 13 | Trần Công Minh - Đặng Ngọc Minh Châu - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 31 | | 1 | W,T,Q | 217 | 14:55:30 25/7 | Chung kết | Hạng C Trẻ Standard |
| 13 | Trần Công Minh - Đặng Ngọc Minh Châu - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 39 | | 1 | SF | 240 | 15:13:30 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thanh niên Standard |
| 13 | Trần Công Minh - Đặng Ngọc Minh Châu - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 44 | | 1 | T | 238 | 15:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Standard |
| 13 | Trần Công Minh - Đặng Ngọc Minh Châu - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 45 | | 1 | Waltz | 242 | 15:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Single Dance Standard |
| 13 | Trần Công Minh - Đặng Ngọc Minh Châu - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 47 | | 1 | W,T,SF,Q | 216 | 15:30:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Trẻ Standard |
| 13 | Trần Công Minh - Đặng Ngọc Minh Châu - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 52 | | 1 | W,T,SF,Q | 198 | 16:00:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Standard |
| 13 | Trần Công Minh - Đặng Ngọc Minh Châu - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 57 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 215 | 16:12:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Standard |
| 13 | Trần Công Minh - Đặng Ngọc Minh Châu - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 62 | | 1 | Slowfox | 245 | 16:37:30 25/7 | Chung kết | Hạng S4 Vô địch Single Dance Standard |
| 13 | Trần Công Minh - Đặng Ngọc Minh Châu - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 69 | | 1 | VienneseWaltz | 244 | 17:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng S3 Vô địch Single Dance Standard |
| 13 | Trần Công Minh - Đặng Ngọc Minh Châu - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 71 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 197 | 17:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Standard |
| 13 | Trần Công Minh - Đặng Ngọc Minh Châu - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 357 | | 1 | Q | 239 | 20:30:30 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Thanh niên Standard |
| 13 | Trần Công Minh - Đặng Ngọc Minh Châu - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 369 | | 1 | VW | 241 | 20:48:30 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Thanh niên Standard |
| 13 | Trần Công Minh - Đặng Ngọc Minh Châu - Sở VHTT Tp Hồ Chí Minh | 376 | | 1 | W | 237 | 20:59:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Standard |
| 14 | Hoàng Tiến Phát - Nguyễn Phạm Phương Nhi - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 139 | | 1 | C | 69 | 20:42:00 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin |
| 14 | Hoàng Tiến Phát - Nguyễn Phạm Phương Nhi - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 154 | | 1 | J | 71 | 21:19:30 25/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin |
| 14 | Hoàng Tiến Phát - Nguyễn Phạm Phương Nhi - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 156 | | 1 | S | 72 | 21:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin |
| 15 | Nguyễn Thủy Tiên - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 274 | 278 | 1 | P | 64 | 14:42:18 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 15 | Nguyễn Thủy Tiên - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 15 | Nguyễn Thủy Tiên - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 15 | Nguyễn Thủy Tiên - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 16 | Lê Thị Thanh Thủy - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 274 | 278 | 1 | P | 64 | 14:42:18 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 16 | Lê Thị Thanh Thủy - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 16 | Lê Thị Thanh Thủy - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 16 | Lê Thị Thanh Thủy - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 17 | Đỗ Trần Linh Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 205 | | 1 | S,C,R,J | 372 | 08:36:00 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên Latin Thanh Hóa |
| 17 | Đỗ Trần Linh Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 17 | Đỗ Trần Linh Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 17 | Đỗ Trần Linh Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 17 | Đỗ Trần Linh Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 18 | Bùi Yến Nhi - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 205 | | 1 | S,C,R,J | 372 | 08:36:00 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên Latin Thanh Hóa |
| 18 | Bùi Yến Nhi - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 283 | | 1 | P | 28 | 15:14:24 26/7 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 18 | Bùi Yến Nhi - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 18 | Bùi Yến Nhi - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 19 | Lê Minh Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 165 | | 1 | S,C,R,P,J | 361 | 07:45 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin Vô Địch Toàn Năng |
| 19 | Lê Minh Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 19 | Lê Minh Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 254 | 257 | 1 | R | 79 | 13:14:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 20 | Lê Quang Huy - Nguyễn Phương Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 133 | | 1 | S,C,R,J | 85 | 20:16:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Trẻ Latin |
| 20 | Lê Quang Huy - Nguyễn Phương Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 163 | | 1 | S,C,R,P,J | 84 | 21:51:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Latin |
| 20 | Lê Quang Huy - Nguyễn Phương Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 264 | | 1 | C,R,J | 86 | 14:00:36 26/7 | Chung kết | Hạng C Trẻ Latin |
| 20 | Lê Quang Huy - Nguyễn Phương Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 340 | | 1 | C | 106 | 19:58:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Latin |
| 20 | Lê Quang Huy - Nguyễn Phương Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 347 | | 1 | P | 110 | 20:15:00 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Thanh niên Latin |
| 20 | Lê Quang Huy - Nguyễn Phương Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 349 | | 1 | R | 107 | 20:18:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Latin |
| 20 | Lê Quang Huy - Nguyễn Phương Anh - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 350 | | 1 | S | 109 | 20:19:30 26/7 | Chung kết | Hạng E4 Thanh niên Latin |
| 21 | Hoàng Thùy Dung - Bảo Dance Sport Nghệ An | 189 | | 1 | C,R | 340 | 08:17:00 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Các CLB |
| 21 | Hoàng Thùy Dung - Bảo Dance Sport Nghệ An | 243 | 245 | 1 | C,R | 6 | 12:17:24 26/7 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 21 | Hoàng Thùy Dung - Bảo Dance Sport Nghệ An | 265 | | 1 | C,R,J | 5 | 14:05:06 26/7 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 21 | Hoàng Thùy Dung - Bảo Dance Sport Nghệ An | 268 | | 1 | S,C,R,P,J | 20 | 14:15:36 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 21 | Hoàng Thùy Dung - Bảo Dance Sport Nghệ An | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 21 | Hoàng Thùy Dung - Bảo Dance Sport Nghệ An | 329 | | 1 | S,C,R,J | 21 | 19:17:06 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 22 | Vũ Tư Dĩnh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 223 | 227 | 1 | S,C,R,J | 39 | 09:32:00 26/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 22 | Vũ Tư Dĩnh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 239 | 270 | 1 | S,C,R,P,J | 38 | 11:45:00 26/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 22 | Vũ Tư Dĩnh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 260 | | 1 | C,R,J | 40 | 13:41:42 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 22 | Vũ Tư Dĩnh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 22 | Vũ Tư Dĩnh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 22 | Vũ Tư Dĩnh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 22 | Vũ Tư Dĩnh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 23 | Nguyễn Khánh Ngân - Bảo Dance Sport Nghệ An | 176 | | 1 | C | 355 | 08:04:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Bảo DanceSport |
| 23 | Nguyễn Khánh Ngân - Bảo Dance Sport Nghệ An | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 23 | Nguyễn Khánh Ngân - Bảo Dance Sport Nghệ An | 262 | | 1 | J | 9 | 13:47:42 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 23 | Nguyễn Khánh Ngân - Bảo Dance Sport Nghệ An | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 23 | Nguyễn Khánh Ngân - Bảo Dance Sport Nghệ An | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 24 | Hồ Gia Nhi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 24 | Hồ Gia Nhi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 24 | Hồ Gia Nhi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 24 | Hồ Gia Nhi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 24 | Hồ Gia Nhi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 24 | Hồ Gia Nhi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 275 | 279 | 1 | P | 46 | 14:48:00 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 24 | Hồ Gia Nhi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 24 | Hồ Gia Nhi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 24 | Hồ Gia Nhi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 25 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 115 | | 1 | J | 99 | 19:18:36 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Trẻ Latin |
| 25 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 117 | | 1 | P | 101 | 19:21:36 25/7 | Chung kết | Hạng F5 Trẻ Latin |
| 25 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 127 | | 1 | S | 100 | 19:50:06 25/7 | Chung kết | Hạng F4 Trẻ Latin |
| 25 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 274 | 278 | 1 | P | 64 | 14:42:18 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 25 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 25 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 25 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 25 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 25 | Nguyễn Đỗ Nguyệt Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 26 | Lê Phúc Trà My - Bảo Dance Sport Nghệ An | 223 | 227 | 1 | S,C,R,J | 39 | 09:32:00 26/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 26 | Lê Phúc Trà My - Bảo Dance Sport Nghệ An | 239 | 270 | 1 | S,C,R,P,J | 38 | 11:45:00 26/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 26 | Lê Phúc Trà My - Bảo Dance Sport Nghệ An | 260 | | 1 | C,R,J | 40 | 13:41:42 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 26 | Lê Phúc Trà My - Bảo Dance Sport Nghệ An | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 26 | Lê Phúc Trà My - Bảo Dance Sport Nghệ An | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 26 | Lê Phúc Trà My - Bảo Dance Sport Nghệ An | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 27 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 98 | 384 | 1 | P | 82 | 18:02:30 25/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 27 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 101 | 104 | 1 | C,R,J | 58 | 18:14:00 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 27 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 102 | 105 | 1 | J | 80 | 18:22:42 25/7 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 27 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 106 | | 1 | S,C,R,J | 94 | 18:34:30 25/7 | Chung kết | Hạng FB Trẻ Latin |
| 27 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 108 | 385 | 1 | S | 81 | 18:46:30 25/7 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 27 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 109 | 386 | 1 | S,C,R,P,J | 56 | 18:51:00 25/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 27 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 110 | | 1 | S,C,R,P,J | 93 | 19:02:06 25/7 | Chung kết | Hạng FA Trẻ Latin |
| 27 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 131 | 135 | 1 | S,C,R,J | 57 | 20:05:06 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 27 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 27 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 27 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 254 | 257 | 1 | R | 79 | 13:14:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 27 | Phạm Khánh Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 266 | | 1 | C,R,J | 95 | 14:09:36 26/7 | Chung kết | Hạng FC Trẻ Latin |
| 28 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 172 | | 1 | C,R,J | 292 | 07:58:00 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 28 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 28 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 28 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 28 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 28 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 28 | Nguyễn Hà Phương - Bảo Dance Sport Nghệ An | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 29 | Cao Khánh Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 182 | | 1 | C | 321 | 08:10:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 2011 Latin Vô Địch Bảo DanceSport |
| 29 | Cao Khánh Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 29 | Cao Khánh Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 29 | Cao Khánh Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 29 | Cao Khánh Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 29 | Cao Khánh Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 29 | Cao Khánh Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 29 | Cao Khánh Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 29 | Cao Khánh Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 30 | Nguyễn Hana - Bảo Dance Sport Nghệ An | 176 | | 1 | C | 355 | 08:04:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Bảo DanceSport |
| 30 | Nguyễn Hana - Bảo Dance Sport Nghệ An | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 30 | Nguyễn Hana - Bảo Dance Sport Nghệ An | 262 | | 1 | J | 9 | 13:47:42 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 30 | Nguyễn Hana - Bảo Dance Sport Nghệ An | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 30 | Nguyễn Hana - Bảo Dance Sport Nghệ An | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 31 | Nguyễn Diệp Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 182 | | 1 | C | 321 | 08:10:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 2011 Latin Vô Địch Bảo DanceSport |
| 31 | Nguyễn Diệp Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 31 | Nguyễn Diệp Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 31 | Nguyễn Diệp Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 31 | Nguyễn Diệp Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 31 | Nguyễn Diệp Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 31 | Nguyễn Diệp Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 31 | Nguyễn Diệp Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 31 | Nguyễn Diệp Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 32 | Mai Phương Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 173 | | 1 | C | 354 | 08:01:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch Các CLB |
| 32 | Mai Phương Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 32 | Mai Phương Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 32 | Mai Phương Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 33 | Nguyễn Thị Minh Thư - Bảo Dance Sport Nghệ An | 106 | | 1 | S,C,R,J | 94 | 18:34:30 25/7 | Chung kết | Hạng FB Trẻ Latin |
| 33 | Nguyễn Thị Minh Thư - Bảo Dance Sport Nghệ An | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 33 | Nguyễn Thị Minh Thư - Bảo Dance Sport Nghệ An | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 33 | Nguyễn Thị Minh Thư - Bảo Dance Sport Nghệ An | 266 | | 1 | C,R,J | 95 | 14:09:36 26/7 | Chung kết | Hạng FC Trẻ Latin |
| 33 | Nguyễn Thị Minh Thư - Bảo Dance Sport Nghệ An | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 33 | Nguyễn Thị Minh Thư - Bảo Dance Sport Nghệ An | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 33 | Nguyễn Thị Minh Thư - Bảo Dance Sport Nghệ An | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 33 | Nguyễn Thị Minh Thư - Bảo Dance Sport Nghệ An | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 33 | Nguyễn Thị Minh Thư - Bảo Dance Sport Nghệ An | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 34 | Nguyễn Thị Phương Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 168 | | 1 | J | 373 | 07:52:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 14 Latin Các CLB |
| 34 | Nguyễn Thị Phương Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 183 | | 1 | C | 323 | 08:11:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Bảo DanceSport |
| 34 | Nguyễn Thị Phương Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 34 | Nguyễn Thị Phương Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 34 | Nguyễn Thị Phương Anh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 35 | Quế Ngọc An - Bảo Dance Sport Nghệ An | 98 | 384 | 1 | P | 82 | 18:02:30 25/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 35 | Quế Ngọc An - Bảo Dance Sport Nghệ An | 101 | 104 | 1 | C,R,J | 58 | 18:14:00 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 35 | Quế Ngọc An - Bảo Dance Sport Nghệ An | 102 | 105 | 1 | J | 80 | 18:22:42 25/7 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 35 | Quế Ngọc An - Bảo Dance Sport Nghệ An | 108 | 385 | 1 | S | 81 | 18:46:30 25/7 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 35 | Quế Ngọc An - Bảo Dance Sport Nghệ An | 109 | 386 | 1 | S,C,R,P,J | 56 | 18:51:00 25/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 35 | Quế Ngọc An - Bảo Dance Sport Nghệ An | 131 | 135 | 1 | S,C,R,J | 57 | 20:05:06 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 35 | Quế Ngọc An - Bảo Dance Sport Nghệ An | 165 | | 1 | S,C,R,P,J | 361 | 07:45 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin Vô Địch Toàn Năng |
| 35 | Quế Ngọc An - Bảo Dance Sport Nghệ An | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 35 | Quế Ngọc An - Bảo Dance Sport Nghệ An | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 35 | Quế Ngọc An - Bảo Dance Sport Nghệ An | 254 | 257 | 1 | R | 79 | 13:14:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 36 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 36 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 36 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 36 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 36 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 268 | | 1 | S,C,R,P,J | 20 | 14:15:36 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 36 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 36 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 275 | 279 | 1 | P | 46 | 14:48:00 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 36 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 36 | Trần Thị Khôi Linh - Bảo Dance Sport Nghệ An | 329 | | 1 | S,C,R,J | 21 | 19:17:06 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 37 | Hoàng Hạnh Chi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 180 | | 1 | C | 389 | 08:08:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 15 Latin Các Clb |
| 37 | Hoàng Hạnh Chi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 195 | | 1 | R | 319 | 08:26:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 11 Latin ProG Academy |
| 37 | Hoàng Hạnh Chi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 37 | Hoàng Hạnh Chi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 37 | Hoàng Hạnh Chi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 37 | Hoàng Hạnh Chi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 37 | Hoàng Hạnh Chi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 37 | Hoàng Hạnh Chi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 37 | Hoàng Hạnh Chi - Bảo Dance Sport Nghệ An | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 38 | Bùi Bảo Chi - Bắc Ninh Dancesport | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 38 | Bùi Bảo Chi - Bắc Ninh Dancesport | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 38 | Bùi Bảo Chi - Bắc Ninh Dancesport | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 38 | Bùi Bảo Chi - Bắc Ninh Dancesport | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 38 | Bùi Bảo Chi - Bắc Ninh Dancesport | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 39 | Nguyễn Minh Ngọc - Bắc Ninh Dancesport | 191 | | 1 | C,R | 377 | 08:21:00 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 1 |
| 39 | Nguyễn Minh Ngọc - Bắc Ninh Dancesport | 207 | | 1 | S | 379 | 08:44:00 26/7 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 3 |
| 39 | Nguyễn Minh Ngọc - Bắc Ninh Dancesport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 39 | Nguyễn Minh Ngọc - Bắc Ninh Dancesport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 39 | Nguyễn Minh Ngọc - Bắc Ninh Dancesport | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 39 | Nguyễn Minh Ngọc - Bắc Ninh Dancesport | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 40 | Hoàng Thủy Tiên - Bắc Ninh Dancesport | 191 | | 1 | C,R | 377 | 08:21:00 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 1 |
| 40 | Hoàng Thủy Tiên - Bắc Ninh Dancesport | 207 | | 1 | S | 379 | 08:44:00 26/7 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 3 |
| 40 | Hoàng Thủy Tiên - Bắc Ninh Dancesport | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 40 | Hoàng Thủy Tiên - Bắc Ninh Dancesport | 243 | 245 | 1 | C,R | 6 | 12:17:24 26/7 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 40 | Hoàng Thủy Tiên - Bắc Ninh Dancesport | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 40 | Hoàng Thủy Tiên - Bắc Ninh Dancesport | 271 | | 1 | S | 10 | 14:32:06 26/7 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 41 | Tạ Thảo My - Bắc Ninh Dancesport | 171 | | 1 | C,R,J | 378 | 07:55:00 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1+2 Latin Bắc Ninh Dancesport 2 |
| 41 | Tạ Thảo My - Bắc Ninh Dancesport | 206 | | 1 | S,C,R,J | 380 | 08:40:00 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 4 |
| 41 | Tạ Thảo My - Bắc Ninh Dancesport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 41 | Tạ Thảo My - Bắc Ninh Dancesport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 41 | Tạ Thảo My - Bắc Ninh Dancesport | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 41 | Tạ Thảo My - Bắc Ninh Dancesport | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 42 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt - Bắc Ninh Dancesport | 191 | | 1 | C,R | 377 | 08:21:00 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 1 |
| 42 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt - Bắc Ninh Dancesport | 207 | | 1 | S | 379 | 08:44:00 26/7 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 3 |
| 42 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt - Bắc Ninh Dancesport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 42 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt - Bắc Ninh Dancesport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 42 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt - Bắc Ninh Dancesport | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 42 | Nguyễn Thị Minh Nguyệt - Bắc Ninh Dancesport | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 43 | Nguyễn Gia Ngọc Ánh - Bắc Ninh Dancesport | 191 | | 1 | C,R | 377 | 08:21:00 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 1 |
| 43 | Nguyễn Gia Ngọc Ánh - Bắc Ninh Dancesport | 206 | | 1 | S,C,R,J | 380 | 08:40:00 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 4 |
| 43 | Nguyễn Gia Ngọc Ánh - Bắc Ninh Dancesport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 43 | Nguyễn Gia Ngọc Ánh - Bắc Ninh Dancesport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 43 | Nguyễn Gia Ngọc Ánh - Bắc Ninh Dancesport | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 43 | Nguyễn Gia Ngọc Ánh - Bắc Ninh Dancesport | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 44 | Nguyễn Hà Kiều Vy - Bắc Ninh Dancesport | 171 | | 1 | C,R,J | 378 | 07:55:00 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1+2 Latin Bắc Ninh Dancesport 2 |
| 44 | Nguyễn Hà Kiều Vy - Bắc Ninh Dancesport | 206 | | 1 | S,C,R,J | 380 | 08:40:00 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 4 |
| 44 | Nguyễn Hà Kiều Vy - Bắc Ninh Dancesport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 44 | Nguyễn Hà Kiều Vy - Bắc Ninh Dancesport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 44 | Nguyễn Hà Kiều Vy - Bắc Ninh Dancesport | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 44 | Nguyễn Hà Kiều Vy - Bắc Ninh Dancesport | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 45 | Vũ Chung Ngọc Diệp - Bắc Ninh Dancesport | 171 | | 1 | C,R,J | 378 | 07:55:00 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1+2 Latin Bắc Ninh Dancesport 2 |
| 45 | Vũ Chung Ngọc Diệp - Bắc Ninh Dancesport | 206 | | 1 | S,C,R,J | 380 | 08:40:00 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin Bắc Ninh Dancesport 4 |
| 45 | Vũ Chung Ngọc Diệp - Bắc Ninh Dancesport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 45 | Vũ Chung Ngọc Diệp - Bắc Ninh Dancesport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 45 | Vũ Chung Ngọc Diệp - Bắc Ninh Dancesport | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 45 | Vũ Chung Ngọc Diệp - Bắc Ninh Dancesport | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 46 | Nguyễn Tùng Lâm - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 179 | | 1 | C | 363 | 08:07:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 46 | Nguyễn Tùng Lâm - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 203 | | 1 | R | 364 | 08:34:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 46 | Nguyễn Tùng Lâm - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 208 | | 1 | S | 365 | 08:45:00 26/7 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 48 | Nguyễn Ngọc Trúc Linh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 179 | | 1 | C | 363 | 08:07:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 48 | Nguyễn Ngọc Trúc Linh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 203 | | 1 | R | 364 | 08:34:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 48 | Nguyễn Ngọc Trúc Linh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 208 | | 1 | S | 365 | 08:45:00 26/7 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 49 | Trần Nguyễn Anh Minh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 203 | | 1 | R | 364 | 08:34:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 50 | Trần Nguyễn Ngọc Minh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 179 | | 1 | C | 363 | 08:07:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 51 | Đặng Hà Linh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 208 | | 1 | S | 365 | 08:45:00 26/7 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu nhi Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 51 | Đặng Hà Linh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 51 | Đặng Hà Linh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 254 | 257 | 1 | R | 79 | 13:14:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 52 | Trần Nguyễn Anh Minh - Trần Nguyễn Ngọc Minh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 293 | | 1 | C | 15 | 16:14:06 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 52 | Trần Nguyễn Anh Minh - Trần Nguyễn Ngọc Minh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 315 | | 1 | R | 16 | 18:15:18 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 52 | Trần Nguyễn Anh Minh - Trần Nguyễn Ngọc Minh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 320 | | 1 | C,R,J | 13 | 18:30:36 26/7 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 1 Latin |
| 52 | Trần Nguyễn Anh Minh - Trần Nguyễn Ngọc Minh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 328 | | 1 | J | 17 | 19:15:36 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 53 | Hoàng Kiến Văn - Phạm Phương Linh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 337 | | 1 | C | 33 | 19:54:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 53 | Hoàng Kiến Văn - Phạm Phương Linh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 343 | 346 | 1 | J | 35 | 20:06:00 26/7 | Bán kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 53 | Hoàng Kiến Văn - Phạm Phương Linh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 348 | | 1 | R | 34 | 20:16:30 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 54 | Phạm Phương Linh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 223 | 227 | 1 | S,C,R,J | 39 | 09:32:00 26/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 54 | Phạm Phương Linh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 54 | Phạm Phương Linh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 54 | Phạm Phương Linh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 54 | Phạm Phương Linh - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 55 | Đồng Diễn Cha Cha Cha - Nguyễn Thị Hoa, Nguyễn Thị Anh, Hà Thị Thuỷ, Nguyễn Thị Hường, Nguyễn Thị Huyền, Vũ Thị Huệ, Bùi Thanh Vê, Bùi Thị Thuyết, Nguyễn Thị Hạt, Bùi Phương Thảo, Phạm Thu Phương, Nguyễn Thanh Huế - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 27 | | 1 | C | 375 | 14:44:00 25/7 | Chung kết | Đồng diễn Trung niên Latin CLB Cường Anh- Đông Triều- QN |
| 56 | Đồng Diễn Samba - Nguyễn Thị Anh, Bùi Phương Thảo, Phạm Thu Phương, Bùi Thanh Vê, Nguyễn Thị Hường, Hà Thị Thuỷ - CLB Cường Anh - Đông Triều - QN | 29 | | 1 | S | 376 | 14:50:00 25/7 | Chung kết | Đồng diễn Trung niên Latin CLB Cường Anh - Đông Triều - QN |
| 57 | Nguyễn Minh Trung - Lê Thị Ngọc Mai - CLB Dancesport NVHLD Cần Thơ | 242 | | 1 | C | 88 | 12:15:54 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trẻ Latin |
| 57 | Nguyễn Minh Trung - Lê Thị Ngọc Mai - CLB Dancesport NVHLD Cần Thơ | 249 | | 1 | C,R | 87 | 12:56:42 26/7 | Chung kết | Hạng D Trẻ Latin |
| 57 | Nguyễn Minh Trung - Lê Thị Ngọc Mai - CLB Dancesport NVHLD Cần Thơ | 261 | | 1 | J | 90 | 13:46:12 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Trẻ Latin |
| 57 | Nguyễn Minh Trung - Lê Thị Ngọc Mai - CLB Dancesport NVHLD Cần Thơ | 264 | | 1 | C,R,J | 86 | 14:00:36 26/7 | Chung kết | Hạng C Trẻ Latin |
| 57 | Nguyễn Minh Trung - Lê Thị Ngọc Mai - CLB Dancesport NVHLD Cần Thơ | 347 | | 1 | P | 110 | 20:15:00 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Thanh niên Latin |
| 57 | Nguyễn Minh Trung - Lê Thị Ngọc Mai - CLB Dancesport NVHLD Cần Thơ | 350 | | 1 | S | 109 | 20:19:30 26/7 | Chung kết | Hạng E4 Thanh niên Latin |
| 58 | Nguyễn Thị Diệp Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 34 | | 1 | Q | 194 | 15:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard |
| 58 | Nguyễn Thị Diệp Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 38 | | 1 | SF | 195 | 15:12:00 25/7 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard |
| 58 | Nguyễn Thị Diệp Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 43 | | 1 | T | 193 | 15:19:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard |
| 58 | Nguyễn Thị Diệp Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 56 | | 1 | W | 192 | 16:10:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 58 | Nguyễn Thị Diệp Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 58 | | 1 | VW | 196 | 16:19:30 25/7 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard |
| 58 | Nguyễn Thị Diệp Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 60 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 224 | 16:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Trẻ Standard |
| 58 | Nguyễn Thị Diệp Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 67 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 206 | 16:51:00 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Standard |
| 59 | Lương Thị Hồng Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 34 | | 1 | Q | 194 | 15:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard |
| 59 | Lương Thị Hồng Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 38 | | 1 | SF | 195 | 15:12:00 25/7 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard |
| 59 | Lương Thị Hồng Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 43 | | 1 | T | 193 | 15:19:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard |
| 59 | Lương Thị Hồng Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 56 | | 1 | W | 192 | 16:10:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 59 | Lương Thị Hồng Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 58 | | 1 | VW | 196 | 16:19:30 25/7 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard |
| 59 | Lương Thị Hồng Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 67 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 206 | 16:51:00 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Standard |
| 60 | Nguyễn Trần Quỳnh Chi - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 35 | | 1 | Q | 176 | 15:07:30 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 60 | Nguyễn Trần Quỳnh Chi - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 282 | 289 | 1 | W | 156 | 15:09:18 26/7 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 60 | Nguyễn Trần Quỳnh Chi - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 60 | Nguyễn Trần Quỳnh Chi - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 354 | | 1 | Q | 158 | 20:25:30 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 61 | Nguyễn Bảo Trang - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 36 | | 1 | Q | 141 | 15:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Standard |
| 61 | Nguyễn Bảo Trang - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 66 | | 1 | W,T | 138 | 16:48:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 61 | Nguyễn Bảo Trang - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 61 | Nguyễn Bảo Trang - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 243 | 245 | 1 | C,R | 6 | 12:17:24 26/7 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 61 | Nguyễn Bảo Trang - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 61 | Nguyễn Bảo Trang - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 352 | | 1 | T | 140 | 20:22:30 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 61 | Nguyễn Bảo Trang - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 359 | | 1 | W | 139 | 20:33:30 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 62 | Đặng Thị Khánh Ngọc - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 54 | | 1 | W | 228 | 16:07:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Trẻ Standard |
| 62 | Đặng Thị Khánh Ngọc - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 58 | | 1 | VW | 196 | 16:19:30 25/7 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Standard |
| 62 | Đặng Thị Khánh Ngọc - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 63 | Nguyễn Linh Mai Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 35 | | 1 | Q | 176 | 15:07:30 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 63 | Nguyễn Linh Mai Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 63 | Nguyễn Linh Mai Anh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 358 | | 1 | W | 174 | 20:32:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 64 | Vũ Thị Phương Thảo - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 35 | | 1 | Q | 176 | 15:07:30 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Standard |
| 64 | Vũ Thị Phương Thảo - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 273 | | 1 | T | 157 | 14:40:48 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 64 | Vũ Thị Phương Thảo - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 282 | 289 | 1 | W | 156 | 15:09:18 26/7 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 64 | Vũ Thị Phương Thảo - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 64 | Vũ Thị Phương Thảo - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 64 | Vũ Thị Phương Thảo - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 64 | Vũ Thị Phương Thảo - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 354 | | 1 | Q | 158 | 20:25:30 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 65 | Vũ Bảo An - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 282 | 289 | 1 | W | 156 | 15:09:18 26/7 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 65 | Vũ Bảo An - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 65 | Vũ Bảo An - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 354 | | 1 | Q | 158 | 20:25:30 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 65 | Vũ Bảo An - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 368 | | 1 | VW | 178 | 20:47:00 26/7 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard |
| 67 | Nguyễn Ngọc Minh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 67 | Nguyễn Ngọc Minh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 358 | | 1 | W | 174 | 20:32:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 67 | Nguyễn Ngọc Minh - CLB FDC Nhà thiếu nhi Hải Dương | 368 | | 1 | VW | 178 | 20:47:00 26/7 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard |
| 68 | Phan Thủy Tiên - CLB HH Dance Hà Nội | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 68 | Phan Thủy Tiên - CLB HH Dance Hà Nội | 266 | | 1 | C,R,J | 95 | 14:09:36 26/7 | Chung kết | Hạng FC Trẻ Latin |
| 68 | Phan Thủy Tiên - CLB HH Dance Hà Nội | 355 | | 1 | C,R | 336 | 20:27:00 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin CLB HH Dance HN |
| 69 | Vũ Thu Hà - CLB HH Dance Hà Nội | 355 | | 1 | C,R | 336 | 20:27:00 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin CLB HH Dance HN |
| 70 | Nguyễn Phương Anh - CLB HH Dance Hà Nội | 355 | | 1 | C,R | 336 | 20:27:00 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin CLB HH Dance HN |
| 71 | Nguyễn Kim Phượng - CLB HH Dancing Queen | 138 | | 1 | C | 351 | 20:41:00 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên Latin CLB HH Dancing Queen |
| 72 | Trần Kim Dung - CLB HH Dancing Queen | 138 | | 1 | C | 351 | 20:41:00 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên Latin CLB HH Dancing Queen |
| 73 | Bachata HH Dancing Queen - Trần Kim Dung, Ngô Thị Thịnh, Bùi Thị Phương, Nguyễn Thị Chuyên, Phạm Thị Chắt, Bùi Thị Hân, Nguyễn Kim Phượng, Nguyễn Thị Ánh Tuyết, Trần Hương Giang, Phạm Thị Vinh, Nguyễn Thị Ngọc Lan , Hoàng Thanh Xuyên, Đỗ Thị Tú , Nguyễn Thị Hương, Nguyễn Thị Việt Hà, Lưu Thị Bích Thuỷ, Đỗ Thị Kim Hoan - CLB HH Dancing Queen | 136 | | 1 | Bachata | 352 | 20:34:00 25/7 | Chung kết | Đồng diễn Trung niên CLB HH Dancing Queen |
| 75 | Nguyễn Văn Cam - CLB HH Dancing Queen | 138 | | 1 | C | 351 | 20:41:00 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên Latin CLB HH Dancing Queen |
| 77 | nguyễn Thị Ánh Tuyết - CLB HH Dancing Queen | 138 | | 1 | C | 351 | 20:41:00 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên Latin CLB HH Dancing Queen |
| 78 | Phùng Tuệ Châu - CLB HL Hà Nội | 211 | | 1 | W | 386 | 08:48:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng 1 Standard CLB HL Hà Nội |
| 78 | Phùng Tuệ Châu - CLB HL Hà Nội | 216 | | 1 | W | 324 | 08:53:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard Clb HL Hà nội |
| 79 | Nguyễn Đức Hiền - CLB HL Hà Nội | 216 | | 1 | W | 324 | 08:53:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard Clb HL Hà nội |
| 80 | Nguyễn Trúc Anh - CLB HL Hà Nội | 210 | | 1 | W | 333 | 08:47:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Standard CLB HL Hà Nội |
| 80 | Nguyễn Trúc Anh - CLB HL Hà Nội | 211 | | 1 | W | 386 | 08:48:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng 1 Standard CLB HL Hà Nội |
| 80 | Nguyễn Trúc Anh - CLB HL Hà Nội | 216 | | 1 | W | 324 | 08:53:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard Clb HL Hà nội |
| 81 | Tôn Thị Hiền - CLB HL Hà Nội | 201 | | 1 | R | 325 | 08:32:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên Latin Clb HL Hà nội |
| 82 | Đỗ Hồng Hạnh - CLB HL Hà Nội | 201 | | 1 | R | 325 | 08:32:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên Latin Clb HL Hà nội |
| 83 | Đinh Tuyết Lan - CLB HL Hà Nội | 201 | | 1 | R | 325 | 08:32:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên Latin Clb HL Hà nội |
| 84 | Đồng diễn Cha Cha Cha - Định Tuyết Lan, Triệu Hoàng Liên, Nguyễn Thị Nhật Ánh, Đỗ Hồng Hạnh, Chu Cẩm Thuý, Tôn Thị Hiền - CLB HL Hà Nội | 218 | | 1 | C | 387 | 08:59:00 26/7 | Chung kết | Đồng diễn Trung niên Latin CLB HL Hà Nội |
| 85 | Phùng Nhật Vân Nhi - CLB HL Hà Nội | 210 | | 1 | W | 333 | 08:47:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Standard CLB HL Hà Nội |
| 85 | Phùng Nhật Vân Nhi - CLB HL Hà Nội | 212 | | 1 | W | 334 | 08:49:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard CLB HL Hà Nội |
| 85 | Phùng Nhật Vân Nhi - CLB HL Hà Nội | 215 | | 1 | W | 367 | 08:52:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard CLB HL Hà Nội |
| 86 | Vũ Hà Minh - CLB HL Hà Nội | 210 | | 1 | W | 333 | 08:47:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Standard CLB HL Hà Nội |
| 86 | Vũ Hà Minh - CLB HL Hà Nội | 212 | | 1 | W | 334 | 08:49:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard CLB HL Hà Nội |
| 87 | Nguyễn Nhật Hà - CLB HL Hà Nội | 211 | | 1 | W | 386 | 08:48:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng 1 Standard CLB HL Hà Nội |
| 87 | Nguyễn Nhật Hà - CLB HL Hà Nội | 212 | | 1 | W | 334 | 08:49:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard CLB HL Hà Nội |
| 88 | Nguyễn Thị Nhật Ánh - CLB HL Hà Nội | 217 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 335 | 08:54:00 26/7 | Chung kết | Hạng FA Người lớn Standard CLB HL Hà Nội |
| 89 | Triệu Hoàng Liên - CLB HL Hà Nội | 217 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 335 | 08:54:00 26/7 | Chung kết | Hạng FA Người lớn Standard CLB HL Hà Nội |
| 90 | Nguyễn Thế Hà Vy - CLB HL Hà Nội | 215 | | 1 | W | 367 | 08:52:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard CLB HL Hà Nội |
| 91 | Nguyễn Thế Hà Minh - CLB HL Hà Nội | 215 | | 1 | W | 367 | 08:52:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard CLB HL Hà Nội |
| 92 | Cha Cha Cha - Nguyễn Quang Thắng, Nguyễn Thị Hương, Phạm Minh Long, Trịnh Quỳnh Mai, Trịnh Văn Đạt, Thái Thanh, Cao Sỹ Niêm, Lê Lan Phương, Nguyễn Văn Hùng, Dương Thị Huệ, Đoàn Quang Hoà, Nguyễn Thị Tuyết Minh - CLB Hương Thắng Hà Nội | 220 | | 1 | DD | 400 | 09:01:00 26/7 | Chung kết | Đồng diễn Trung niên 1 |
| 93 | Tango - Nguyễn Quang Thắng, Nguyễn Thị Hương, Phạm Minh Long, Trịnh Quỳnh Mai, Trịnh Văn Đạt, Thái Thanh, Cao Sỹ Niêm, Lê Lan Phương, Nguyễn Văn Hùng, Dương Thị Huệ, Đoàn Quang Hoà, Nguyễn Thị Tuyết Minh - CLB Hương Thắng Hà Nội | 221 | | 1 | DD | 401 | 09:16:00 26/7 | Chung kết | Đồng diễn Trung niên 2 |
| 95 | Samba - Dương Thị Dung, Nguyễn Thị Xinh, Lê Thị Năm, Nguyễn Thị Hương, Lê Thị Lân, Vũ Ánh Tuyết, Nguyễn Thị Oanh Lý, Nguyễn Thu Hiền, Vũ Kim Nhung, Nguyễn Mai Kim - CLB Khiêu Vũ Sông Hồng | 221 | | 1 | DD | 401 | 09:16:00 26/7 | Chung kết | Đồng diễn Trung niên 2 |
| 96 | Bachata - Dương Thị Dung, Nguyễn Thị Xinh, Lê Thị Năm, Nguyễn Thị Hương, Lê Thị Lân, Vũ Ánh Tuyết, Nguyễn Thị Oanh Lý, Nguyễn Thu Hiền, Vũ Kim Nhung, Nguyễn Mai Kim - CLB Khiêu vũ Sông Hồng | 222 | | 1 | Bachata | 403 | 09:31:00 26/7 | Chung kết | Đồng diễn Trung Niên Latin Các CLB Khiêu Vũ |
| 97 | Cha cha - Dương Thị Dung, Nguyễn Thị Xinh, Lê Thị Năm, Nguyễn Thị Hương, Lê Thị Lân, Vũ Ánh Tuyết, Nguyễn Thị Oanh Lý, Nguyễn Thu Hiền, Vũ Kim Nhung, Nguyễn Mai Kim - CLB Khiêu vũ Sông Hồng | 220 | | 1 | DD | 400 | 09:01:00 26/7 | Chung kết | Đồng diễn Trung niên 1 |
| 98 | Đỗ Xuân Quang - Nguyễn Thị Thanh Huyền - CLB Khiếm Thị Hà Nội | 213 | | 1 | W | 349 | 08:50:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên Standard CLB Khiếm Thị Hà Nội |
| 99 | Vũ Thuỷ - Đỗ Thuý Hà - CLB Khiếm Thị Hà Nội | 209 | | 1 | T | 350 | 08:46:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên Standard CLB Khiếm Thị Hà Nội |
| 99 | Vũ Thuỷ - Đỗ Thuý Hà - CLB Khiếm Thị Hà Nội | 213 | | 1 | W | 349 | 08:50:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên Standard CLB Khiếm Thị Hà Nội |
| 100 | Kiều Bá Long - Phạm Ngọc Dung - CLB Khiếm Thị Hà Nội | 209 | | 1 | T | 350 | 08:46:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên Standard CLB Khiếm Thị Hà Nội |
| 100 | Kiều Bá Long - Phạm Ngọc Dung - CLB Khiếm Thị Hà Nội | 213 | | 1 | W | 349 | 08:50:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên Standard CLB Khiếm Thị Hà Nội |
| 101 | Phạm Văn Quảng - Phú Thị Hạnh - CLB Khiếm Thị Hà Nội | 209 | | 1 | T | 350 | 08:46:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên Standard CLB Khiếm Thị Hà Nội |
| 101 | Phạm Văn Quảng - Phú Thị Hạnh - CLB Khiếm Thị Hà Nội | 213 | | 1 | W | 349 | 08:50:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên Standard CLB Khiếm Thị Hà Nội |
| 102 | Lê Minh Anh - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 98 | 384 | 1 | P | 82 | 18:02:30 25/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 102 | Lê Minh Anh - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 102 | 105 | 1 | J | 80 | 18:22:42 25/7 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 102 | Lê Minh Anh - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 108 | 385 | 1 | S | 81 | 18:46:30 25/7 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 102 | Lê Minh Anh - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 102 | Lê Minh Anh - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 102 | Lê Minh Anh - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 254 | 257 | 1 | R | 79 | 13:14:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 103 | Ma Ngọc Khuê - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 97 | 99 | 1 | S,C,R,J | 75 | 17:53:30 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 103 | Ma Ngọc Khuê - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 103 | Ma Ngọc Khuê - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 162 | | 1 | S,C,R,P,J | 74 | 21:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 103 | Ma Ngọc Khuê - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 274 | 278 | 1 | P | 64 | 14:42:18 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 103 | Ma Ngọc Khuê - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 103 | Ma Ngọc Khuê - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 103 | Ma Ngọc Khuê - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 103 | Ma Ngọc Khuê - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 103 | Ma Ngọc Khuê - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 104 | Hoàng Bảo Hân - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 274 | 278 | 1 | P | 64 | 14:42:18 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 104 | Hoàng Bảo Hân - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 104 | Hoàng Bảo Hân - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 104 | Hoàng Bảo Hân - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 105 | Nguyễn Gia Bảo Ngọc - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 105 | Nguyễn Gia Bảo Ngọc - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 105 | Nguyễn Gia Bảo Ngọc - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 105 | Nguyễn Gia Bảo Ngọc - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 106 | Đỗ Hoài Lan - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 102 | 105 | 1 | J | 80 | 18:22:42 25/7 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 106 | Đỗ Hoài Lan - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 108 | 385 | 1 | S | 81 | 18:46:30 25/7 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 106 | Đỗ Hoài Lan - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 106 | Đỗ Hoài Lan - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 107 | Ngô Phương Thảo - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 97 | 99 | 1 | S,C,R,J | 75 | 17:53:30 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 107 | Ngô Phương Thảo - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 107 | Ngô Phương Thảo - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 274 | 278 | 1 | P | 64 | 14:42:18 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 107 | Ngô Phương Thảo - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 107 | Ngô Phương Thảo - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 108 | Dương Hoàng Bách - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 108 | Dương Hoàng Bách - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 108 | Dương Hoàng Bách - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 109 | Lương Quỳnh Anh - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 97 | 99 | 1 | S,C,R,J | 75 | 17:53:30 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 109 | Lương Quỳnh Anh - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 109 | Lương Quỳnh Anh - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 109 | Lương Quỳnh Anh - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 110 | Rumba Trung Niên - Trần Anh Đào, Ngọc Bích Hợi, Vũ Thị Thuỷ, Trần Diệu Hương, Lương Khánh Thuỵ, Lương Quỳnh Anh, Nguyễn Thuý Hậu, Trần Kim Phượng - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 100 | | 1 | Rumba | 409 | 18:13:00 25/7 | Chung kết | Hạng Đồng diễn Latin Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 111 | Cha Cha Cha Trung Niên - Trần Anh Đào, Ngọc Bích Hợi, Vũ Thị Thuỷ, Trần Diệu Hương, Lương Khánh Thuỵ, Lương Quỳnh Anh, Nguyễn Thuý Hậu, - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 103 | | 1 | ChaCha | 408 | 18:27:30 25/7 | Chung kết | Hạng Đồng diễn Latin Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
| 112 | Rumba Thiếu Niên - Lê Minh Anh, Ngô Phương Thảo, Nguyễn Gia Bảo Ngọc, Lương Quỳnh Anh, Dương Hoàng Bách, Lê Việt Anh, Ma Ngọc Khuê, Hoàng Bảo Hân, Đỗ Hoài Lan, Lương Khánh Thuỵ, Trần Diệu Hương, Ngọc Bích Hợi, Trần Anh Đào, Vũ Thị Thuỷ, Nguyễn Thuý Hậu - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 119 | | 1 | DD | 265 | 19:24:36 25/7 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em 2 |
| 113 | Jive Thiếu Niên - Lê Minh Anh, Ngô Phương Thảo, Nguyễn Gia Bảo Ngọc, Lương Quỳnh Anh, Dương Hoàng Bách, Lê Việt Anh, Ma Ngọc Khuê, Hoàng Bảo Hân, Đỗ Hoài Lan, Lương Khánh Thuỵ, Trần Diệu Hương, Ngọc Bích Hợi, Trần Anh Đào, Vũ Thuỷ, Trần Kim Phượng - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 118 | | 1 | DD | 264 | 19:23:06 25/7 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em 1 |
| 114 | Trần Diệu Hương - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 107 | | 1 | S,C,R,J | 342 | 18:40:30 25/7 | Chung kết | Hạng FB Trung niên 1 Latin |
| 114 | Trần Diệu Hương - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 112 | | 1 | C | 345 | 19:11:06 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên 1 Latin |
| 114 | Trần Diệu Hương - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 114 | | 1 | C,R | 344 | 19:15:36 25/7 | Chung kết | Hạng FD Trung niên 1 Latin |
| 114 | Trần Diệu Hương - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 116 | | 1 | J | 347 | 19:20:06 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Trung niên 1 Latin |
| 114 | Trần Diệu Hương - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 122 | | 1 | R | 346 | 19:36:36 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên 1 Latin |
| 114 | Trần Diệu Hương - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 125 | | 1 | C,R,J | 343 | 19:44:06 25/7 | Chung kết | Hạng FC Trung niên 1 Latin |
| 114 | Trần Diệu Hương - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 128 | | 1 | S | 348 | 19:51:36 25/7 | Chung kết | Hạng F4 Trung niên 1 Latin |
| 115 | Lương Khánh Thuỵ - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 107 | | 1 | S,C,R,J | 342 | 18:40:30 25/7 | Chung kết | Hạng FB Trung niên 1 Latin |
| 115 | Lương Khánh Thuỵ - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 112 | | 1 | C | 345 | 19:11:06 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên 1 Latin |
| 115 | Lương Khánh Thuỵ - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 114 | | 1 | C,R | 344 | 19:15:36 25/7 | Chung kết | Hạng FD Trung niên 1 Latin |
| 115 | Lương Khánh Thuỵ - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 116 | | 1 | J | 347 | 19:20:06 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Trung niên 1 Latin |
| 115 | Lương Khánh Thuỵ - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 122 | | 1 | R | 346 | 19:36:36 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên 1 Latin |
| 115 | Lương Khánh Thuỵ - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 125 | | 1 | C,R,J | 343 | 19:44:06 25/7 | Chung kết | Hạng FC Trung niên 1 Latin |
| 115 | Lương Khánh Thuỵ - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 128 | | 1 | S | 348 | 19:51:36 25/7 | Chung kết | Hạng F4 Trung niên 1 Latin |
| 116 | Trần Kim Phượng - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 112 | | 1 | C | 345 | 19:11:06 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên 1 Latin |
| 116 | Trần Kim Phượng - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 116 | | 1 | J | 347 | 19:20:06 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Trung niên 1 Latin |
| 116 | Trần Kim Phượng - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 122 | | 1 | R | 346 | 19:36:36 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên 1 Latin |
| 116 | Trần Kim Phượng - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 128 | | 1 | S | 348 | 19:51:36 25/7 | Chung kết | Hạng F4 Trung niên 1 Latin |
| 117 | Vũ Thị Thuỷ - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 107 | | 1 | S,C,R,J | 342 | 18:40:30 25/7 | Chung kết | Hạng FB Trung niên 1 Latin |
| 117 | Vũ Thị Thuỷ - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 114 | | 1 | C,R | 344 | 19:15:36 25/7 | Chung kết | Hạng FD Trung niên 1 Latin |
| 117 | Vũ Thị Thuỷ - CLB Ngôi Sao Xanh Lạng Sơn | 125 | | 1 | C,R,J | 343 | 19:44:06 25/7 | Chung kết | Hạng FC Trung niên 1 Latin |
| 118 | Đồng diễn Cha cha cha tập thể - Trịnh Thị Mai, Nguyễn Ngọc Ánh, Nguyễn Quốc Đạt, Tạ Thị Lan, Phan Thị Phương, Lại Thị Thêm, Nguyễn Trung Kiên, Tạ Thị Liễu, Phạm Anh Chung, Mông Thị Liễu, Bùi Thanh Phong, Dương Thị Phương - CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai | 219 | | 1 | C | 382 | 09:00:00 26/7 | Chung kết | Đồng diễn Trung niên Latin CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 118 | Đồng diễn Cha cha cha tập thể - Trịnh Thị Mai, Nguyễn Ngọc Ánh, Nguyễn Quốc Đạt, Tạ Thị Lan, Phan Thị Phương, Lại Thị Thêm, Nguyễn Trung Kiên, Tạ Thị Liễu, Phạm Anh Chung, Mông Thị Liễu, Bùi Thanh Phong, Dương Thị Phương - CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai | 220 | | 1 | DD | 400 | 09:01:00 26/7 | Chung kết | Đồng diễn Trung niên 1 |
| 119 | Nguyễn Ngọc Ánh - Trịnh Thị Mai - CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai | 188 | | 1 | C | 383 | 08:16:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên Latin CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 119 | Nguyễn Ngọc Ánh - Trịnh Thị Mai - CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai | 190 | | 1 | C,R | 385 | 08:19:00 26/7 | Chung kết | Hạng FD Trung niên Latin CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 119 | Nguyễn Ngọc Ánh - Trịnh Thị Mai - CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai | 197 | | 1 | R | 384 | 08:28:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên Latin CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 119 | Nguyễn Ngọc Ánh - Trịnh Thị Mai - CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai | 377 | | 1 | W | 255 | 21:00:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 120 | Nguyễn Trung Kiên - Tạ Thị Liễu - CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai | 188 | | 1 | C | 383 | 08:16:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên Latin CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 120 | Nguyễn Trung Kiên - Tạ Thị Liễu - CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai | 190 | | 1 | C,R | 385 | 08:19:00 26/7 | Chung kết | Hạng FD Trung niên Latin CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 120 | Nguyễn Trung Kiên - Tạ Thị Liễu - CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai | 197 | | 1 | R | 384 | 08:28:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên Latin CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 121 | Nguyễn Quốc Đạt - Dương Thị Phương - CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai | 188 | | 1 | C | 383 | 08:16:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Trung niên Latin CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 121 | Nguyễn Quốc Đạt - Dương Thị Phương - CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai | 190 | | 1 | C,R | 385 | 08:19:00 26/7 | Chung kết | Hạng FD Trung niên Latin CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 121 | Nguyễn Quốc Đạt - Dương Thị Phương - CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai | 197 | | 1 | R | 384 | 08:28:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Trung niên Latin CLB Ngũ Chỉ Sơn Lào Cai |
| 122 | Phạm Phương Anh - CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn | 91 | | 1 | R | 332 | 17:47:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 122 | Phạm Phương Anh - CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn | 96 | | 1 | C | 331 | 17:52:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 122 | Phạm Phương Anh - CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn | 223 | 227 | 1 | S,C,R,J | 39 | 09:32:00 26/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 122 | Phạm Phương Anh - CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 122 | Phạm Phương Anh - CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 122 | Phạm Phương Anh - CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 122 | Phạm Phương Anh - CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn | 260 | | 1 | C,R,J | 40 | 13:41:42 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 122 | Phạm Phương Anh - CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 122 | Phạm Phương Anh - CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 122 | Phạm Phương Anh - CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 122 | Phạm Phương Anh - CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 122 | Phạm Phương Anh - CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 122 | Phạm Phương Anh - CLB Phương Anh Dancesoprt Lạng Sơn | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 98 | 384 | 1 | P | 82 | 18:02:30 25/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 102 | 105 | 1 | J | 80 | 18:22:42 25/7 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 106 | | 1 | S,C,R,J | 94 | 18:34:30 25/7 | Chung kết | Hạng FB Trẻ Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 108 | 385 | 1 | S | 81 | 18:46:30 25/7 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 110 | | 1 | S,C,R,P,J | 93 | 19:02:06 25/7 | Chung kết | Hạng FA Trẻ Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 254 | 257 | 1 | R | 79 | 13:14:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 266 | | 1 | C,R,J | 95 | 14:09:36 26/7 | Chung kết | Hạng FC Trẻ Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 274 | 278 | 1 | P | 64 | 14:42:18 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 123 | Nguyễn Hoàng Lan - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 98 | 384 | 1 | P | 82 | 18:02:30 25/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 109 | 386 | 1 | S,C,R,P,J | 56 | 18:51:00 25/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 111 | | 1 | C | 97 | 19:09:36 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Trẻ Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 113 | | 1 | C,R | 96 | 19:12:36 25/7 | Chung kết | Hạng FD Trẻ Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 115 | | 1 | J | 99 | 19:18:36 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Trẻ Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 117 | | 1 | P | 101 | 19:21:36 25/7 | Chung kết | Hạng F5 Trẻ Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 123 | | 1 | R | 98 | 19:38:06 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Trẻ Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 127 | | 1 | S | 100 | 19:50:06 25/7 | Chung kết | Hạng F4 Trẻ Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 131 | 135 | 1 | S,C,R,J | 57 | 20:05:06 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 254 | 257 | 1 | R | 79 | 13:14:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 274 | 278 | 1 | P | 64 | 14:42:18 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 124 | Đỗ Phương Vy - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 125 | Trần Hải Linh - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 14 | | 1 | C | 329 | 14:23:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB |
| 125 | Trần Hải Linh - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 125 | Trần Hải Linh - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 125 | Trần Hải Linh - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 125 | Trần Hải Linh - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 125 | Trần Hải Linh - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 125 | Trần Hải Linh - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 125 | Trần Hải Linh - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 125 | Trần Hải Linh - CLB Phương Anh Dancesport Lạng Sơn | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 126 | Hồ Thị An Nhiên - CLB Quảng Trị dancesport | 182 | | 1 | C | 321 | 08:10:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 2011 Latin Vô Địch Bảo DanceSport |
| 126 | Hồ Thị An Nhiên - CLB Quảng Trị dancesport | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 126 | Hồ Thị An Nhiên - CLB Quảng Trị dancesport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 126 | Hồ Thị An Nhiên - CLB Quảng Trị dancesport | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 126 | Hồ Thị An Nhiên - CLB Quảng Trị dancesport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 127 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 101 | 104 | 1 | C,R,J | 58 | 18:14:00 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 127 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 127 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 131 | 135 | 1 | S,C,R,J | 57 | 20:05:06 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 127 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 165 | | 1 | S,C,R,P,J | 361 | 07:45 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin Vô Địch Toàn Năng |
| 127 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 127 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 127 | Trần Trương Bảo Ngọc - CLB Quảng Trị dancesport | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 128 | Dương Ngọc Minh - CLB Quảng Trị dancesport | 183 | | 1 | C | 323 | 08:11:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Bảo DanceSport |
| 128 | Dương Ngọc Minh - CLB Quảng Trị dancesport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 128 | Dương Ngọc Minh - CLB Quảng Trị dancesport | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 128 | Dương Ngọc Minh - CLB Quảng Trị dancesport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 129 | Nguyễn Đình Khánh - Đinh Thị Tuyết Chi - CLB T&T Dancesport | 340 | | 1 | C | 106 | 19:58:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Latin |
| 129 | Nguyễn Đình Khánh - Đinh Thị Tuyết Chi - CLB T&T Dancesport | 342 | | 1 | C,R | 105 | 20:03:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Thanh niên Latin |
| 129 | Nguyễn Đình Khánh - Đinh Thị Tuyết Chi - CLB T&T Dancesport | 344 | | 1 | J | 108 | 20:10:30 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Thanh niên Latin |
| 129 | Nguyễn Đình Khánh - Đinh Thị Tuyết Chi - CLB T&T Dancesport | 349 | | 1 | R | 107 | 20:18:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Latin |
| 130 | Mạc Hoàng Tùng Chi - CLB T&T Dancesport | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 130 | Mạc Hoàng Tùng Chi - CLB T&T Dancesport | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 130 | Mạc Hoàng Tùng Chi - CLB T&T Dancesport | 254 | 257 | 1 | R | 79 | 13:14:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 131 | Phùng Hải Yến - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 283 | | 1 | P | 28 | 15:14:24 26/7 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 131 | Phùng Hải Yến - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 131 | Phùng Hải Yến - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 131 | Phùng Hải Yến - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 131 | Phùng Hải Yến - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 132 | Kiều Thu Phương - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 132 | Kiều Thu Phương - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 132 | Kiều Thu Phương - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 132 | Kiều Thu Phương - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 132 | Kiều Thu Phương - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 275 | 279 | 1 | P | 46 | 14:48:00 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 133 | Lê Thanh Giang - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 133 | Lê Thanh Giang - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 262 | | 1 | J | 9 | 13:47:42 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 133 | Lê Thanh Giang - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 271 | | 1 | S | 10 | 14:32:06 26/7 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 133 | Lê Thanh Giang - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 359 | | 1 | W | 139 | 20:33:30 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 134 | Nguyễn Trần Trâm Anh - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 134 | Nguyễn Trần Trâm Anh - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 134 | Nguyễn Trần Trâm Anh - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 262 | | 1 | J | 9 | 13:47:42 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 134 | Nguyễn Trần Trâm Anh - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 271 | | 1 | S | 10 | 14:32:06 26/7 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 134 | Nguyễn Trần Trâm Anh - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 352 | | 1 | T | 140 | 20:22:30 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 134 | Nguyễn Trần Trâm Anh - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 359 | | 1 | W | 139 | 20:33:30 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 135 | Doãn thị minh Châu - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 135 | Doãn thị minh Châu - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 135 | Doãn thị minh Châu - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 135 | Doãn thị minh Châu - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 135 | Doãn thị minh Châu - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 275 | 279 | 1 | P | 46 | 14:48:00 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 135 | Doãn thị minh Châu - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 351 | | 1 | T | 175 | 20:21:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 135 | Doãn thị minh Châu - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 358 | | 1 | W | 174 | 20:32:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 135 | Doãn thị minh Châu - CLB TT Sông Tích Thị Xã Sơn Tây Hà Nội | 368 | | 1 | VW | 178 | 20:47:00 26/7 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Standard |
| 141 | Nguyễn Linh Đan - Clb Angels | 184 | | 1 | C | 337 | 08:12:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Clb Angels |
| 141 | Nguyễn Linh Đan - Clb Angels | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 142 | Nguyễn Bảo Lam - Clb Angels | 175 | | 1 | C | 338 | 08:03:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Clb Angels |
| 142 | Nguyễn Bảo Lam - Clb Angels | 184 | | 1 | C | 337 | 08:12:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Clb Angels |
| 143 | Đàm Tiến Đạt - Clb Angels | 175 | | 1 | C | 338 | 08:03:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Clb Angels |
| 144 | Dương Nguyễn Thảo Nhi - Clb Angels | 175 | | 1 | C | 338 | 08:03:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Clb Angels |
| 145 | Nguyễn Nam Khánh - Clb Angels | 184 | | 1 | C | 337 | 08:12:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Clb Angels |
| 145 | Nguyễn Nam Khánh - Clb Angels | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 146 | Phan Đình Chiến - Dương Thị Bích Hằng - Clb Dance House Tp Hcm | 364 | | 1 | T | 263 | 20:41:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Tổng tuổi >= 85 Standard |
| 146 | Phan Đình Chiến - Dương Thị Bích Hằng - Clb Dance House Tp Hcm | 374 | | 1 | W | 262 | 20:56:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Tổng tuổi >= 85 Standard |
| 146 | Phan Đình Chiến - Dương Thị Bích Hằng - Clb Dance House Tp Hcm | 378 | | 1 | W,T | 366 | 21:02:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Tổng tuổi >= 85 Standard |
| 146 | Phan Đình Chiến - Dương Thị Bích Hằng - Clb Dance House Tp Hcm | 380 | | 1 | W,T | 249 | 21:08:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 147 | Võ Hoàng Phúc - Trần Thị Đỗ Quyên - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 284 | | 1 | P | 92 | 15:15:54 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Trẻ Latin |
| 147 | Võ Hoàng Phúc - Trần Thị Đỗ Quyên - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 312 | | 1 | R | 89 | 18:10:48 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trẻ Latin |
| 147 | Võ Hoàng Phúc - Trần Thị Đỗ Quyên - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 334 | | 1 | S | 91 | 19:49:30 26/7 | Chung kết | Hạng E4 Trẻ Latin |
| 147 | Võ Hoàng Phúc - Trần Thị Đỗ Quyên - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 341 | | 1 | C,R | 68 | 20:00:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Latin |
| 147 | Võ Hoàng Phúc - Trần Thị Đỗ Quyên - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 345 | | 1 | P | 73 | 20:12:00 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu niên 2 Latin |
| 147 | Võ Hoàng Phúc - Trần Thị Đỗ Quyên - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 350 | | 1 | S | 109 | 20:19:30 26/7 | Chung kết | Hạng E4 Thanh niên Latin |
| 148 | Lê Huỳnh Quốc Thắng - Lý Bảo Trân - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 242 | | 1 | C | 88 | 12:15:54 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trẻ Latin |
| 148 | Lê Huỳnh Quốc Thắng - Lý Bảo Trân - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 249 | | 1 | C,R | 87 | 12:56:42 26/7 | Chung kết | Hạng D Trẻ Latin |
| 148 | Lê Huỳnh Quốc Thắng - Lý Bảo Trân - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 261 | | 1 | J | 90 | 13:46:12 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Trẻ Latin |
| 148 | Lê Huỳnh Quốc Thắng - Lý Bảo Trân - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 284 | | 1 | P | 92 | 15:15:54 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Trẻ Latin |
| 148 | Lê Huỳnh Quốc Thắng - Lý Bảo Trân - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 312 | | 1 | R | 89 | 18:10:48 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trẻ Latin |
| 148 | Lê Huỳnh Quốc Thắng - Lý Bảo Trân - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 334 | | 1 | S | 91 | 19:49:30 26/7 | Chung kết | Hạng E4 Trẻ Latin |
| 149 | Võ Hoàng Phúc - Nguyễn Quế Khanh - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 353 | | 1 | Q | 221 | 20:24:00 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Trẻ Standard |
| 149 | Võ Hoàng Phúc - Nguyễn Quế Khanh - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 356 | | 1 | Q | 203 | 20:29:00 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Standard |
| 149 | Võ Hoàng Phúc - Nguyễn Quế Khanh - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 357 | | 1 | Q | 239 | 20:30:30 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Thanh niên Standard |
| 149 | Võ Hoàng Phúc - Nguyễn Quế Khanh - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 361 | | 1 | SF | 222 | 20:36:30 26/7 | Chung kết | Hạng E4 Trẻ Standard |
| 149 | Võ Hoàng Phúc - Nguyễn Quế Khanh - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 362 | | 1 | T | 220 | 20:38:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trẻ Standard |
| 149 | Võ Hoàng Phúc - Nguyễn Quế Khanh - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 365 | | 1 | T | 202 | 20:42:30 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Standard |
| 149 | Võ Hoàng Phúc - Nguyễn Quế Khanh - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 367 | | 1 | VW | 223 | 20:45:30 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Trẻ Standard |
| 149 | Võ Hoàng Phúc - Nguyễn Quế Khanh - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 369 | | 1 | VW | 241 | 20:48:30 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Thanh niên Standard |
| 149 | Võ Hoàng Phúc - Nguyễn Quế Khanh - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 370 | | 1 | W | 219 | 20:50:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trẻ Standard |
| 149 | Võ Hoàng Phúc - Nguyễn Quế Khanh - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 372 | | 1 | VW | 205 | 20:53:00 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu niên 2 Standard |
| 149 | Võ Hoàng Phúc - Nguyễn Quế Khanh - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 375 | | 1 | W | 201 | 20:57:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Standard |
| 149 | Võ Hoàng Phúc - Nguyễn Quế Khanh - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 379 | | 1 | W,T | 218 | 21:05:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Trẻ Standard |
| 149 | Võ Hoàng Phúc - Nguyễn Quế Khanh - Clb Dancesport NVHLD Cần Thơ | 382 | | 1 | W,T | 200 | 21:14:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Standard |
| 150 | Vũ Đào Như Quỳnh - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 97 | 99 | 1 | S,C,R,J | 75 | 17:53:30 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 150 | Vũ Đào Như Quỳnh - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 101 | 104 | 1 | C,R,J | 58 | 18:14:00 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 150 | Vũ Đào Như Quỳnh - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 109 | 386 | 1 | S,C,R,P,J | 56 | 18:51:00 25/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 150 | Vũ Đào Như Quỳnh - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 150 | Vũ Đào Như Quỳnh - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 131 | 135 | 1 | S,C,R,J | 57 | 20:05:06 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 150 | Vũ Đào Như Quỳnh - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 162 | | 1 | S,C,R,P,J | 74 | 21:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 151 | Vũ Hà Phương - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 2 | | 1 | C,R,J | 299 | 14:03:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 151 | Vũ Hà Phương - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 151 | Vũ Hà Phương - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 151 | Vũ Hà Phương - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 151 | Vũ Hà Phương - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 151 | Vũ Hà Phương - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 151 | Vũ Hà Phương - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 151 | Vũ Hà Phương - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 151 | Vũ Hà Phương - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 152 | Nguyễn Ngọc Khánh Đan - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 2 | | 1 | C,R,J | 299 | 14:03:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 152 | Nguyễn Ngọc Khánh Đan - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 152 | Nguyễn Ngọc Khánh Đan - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 152 | Nguyễn Ngọc Khánh Đan - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 152 | Nguyễn Ngọc Khánh Đan - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 153 | Phan Huỳnh Thái Hân - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu | 2 | | 1 | C,R,J | 299 | 14:03:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Clb Dancesport Quốc Túy Vũng Tàu |
| 153 | Phan Huỳnh Thái Hân - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 153 | Phan Huỳnh Thái Hân - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 153 | Phan Huỳnh Thái Hân - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 153 | Phan Huỳnh Thái Hân - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 153 | Phan Huỳnh Thái Hân - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 153 | Phan Huỳnh Thái Hân - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 153 | Phan Huỳnh Thái Hân - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 153 | Phan Huỳnh Thái Hân - Clb Dancesport Quốc Túy Vũng tàu | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 154 | Nguyễn Anh Cường - Nguyễn Trần Trâm Anh - Clb Linh Anh | 288 | | 1 | C | 3 | 16:00:36 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 154 | Nguyễn Anh Cường - Nguyễn Trần Trâm Anh - Clb Linh Anh | 301 | | 1 | C,R | 2 | 17:04:12 26/7 | Chung kết | Hạng D Nhi đồng Latin |
| 154 | Nguyễn Anh Cường - Nguyễn Trần Trâm Anh - Clb Linh Anh | 318 | | 1 | R | 4 | 18:19:48 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Nhi đồng Latin |
| 155 | Đặng Chí Bảo - Nguyễn Mai Linh - Clb Linh Anh | 288 | | 1 | C | 3 | 16:00:36 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 155 | Đặng Chí Bảo - Nguyễn Mai Linh - Clb Linh Anh | 301 | | 1 | C,R | 2 | 17:04:12 26/7 | Chung kết | Hạng D Nhi đồng Latin |
| 155 | Đặng Chí Bảo - Nguyễn Mai Linh - Clb Linh Anh | 318 | | 1 | R | 4 | 18:19:48 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Nhi đồng Latin |
| 156 | Nguyễn Tuệ Lâm - Clb Linh Anh | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 156 | Nguyễn Tuệ Lâm - Clb Linh Anh | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 157 | Nguyễn Châu Anh - Clb Linh Anh | 95 | | 1 | C | 328 | 17:51:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Clb Linh Anh |
| 157 | Nguyễn Châu Anh - Clb Linh Anh | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 158 | Đặng Chí Bảo - Clb Linh Anh | 243 | 245 | 1 | C,R | 6 | 12:17:24 26/7 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 159 | Nguyễn Mai Linh - Clb Linh Anh | 243 | 245 | 1 | C,R | 6 | 12:17:24 26/7 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 160 | Nguyễn Anh Cường - Clb Linh Anh | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 160 | Nguyễn Anh Cường - Clb Linh Anh | 243 | 245 | 1 | C,R | 6 | 12:17:24 26/7 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 160 | Nguyễn Anh Cường - Clb Linh Anh | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 161 | Dương Minh Quân - Phạm Bảo Ngọc - Clb Linh Anh | 293 | | 1 | C | 15 | 16:14:06 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 161 | Dương Minh Quân - Phạm Bảo Ngọc - Clb Linh Anh | 315 | | 1 | R | 16 | 18:15:18 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 162 | Dương Minh Quân - Clb Linh Anh | 94 | | 1 | C | 326 | 17:50:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Clb Linh Anh |
| 162 | Dương Minh Quân - Clb Linh Anh | 282 | 289 | 1 | W | 156 | 15:09:18 26/7 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 163 | Phạm Bảo Ngọc - Clb Linh Anh | 94 | | 1 | C | 326 | 17:50:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Clb Linh Anh |
| 163 | Phạm Bảo Ngọc - Clb Linh Anh | 282 | 289 | 1 | W | 156 | 15:09:18 26/7 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 164 | Phạm Gia Hân - Clb Linh Anh | 94 | | 1 | C | 326 | 17:50:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Clb Linh Anh |
| 164 | Phạm Gia Hân - Clb Linh Anh | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 165 | Đoàn Ngọc Anh - Clb Linh Anh | 93 | | 1 | J | 327 | 17:49:30 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Clb Linh Anh |
| 165 | Đoàn Ngọc Anh - Clb Linh Anh | 282 | 289 | 1 | W | 156 | 15:09:18 26/7 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 165 | Đoàn Ngọc Anh - Clb Linh Anh | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 165 | Đoàn Ngọc Anh - Clb Linh Anh | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 165 | Đoàn Ngọc Anh - Clb Linh Anh | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 166 | Vương Minh Thư - Clb Linh Anh | 93 | | 1 | J | 327 | 17:49:30 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Clb Linh Anh |
| 167 | Trần Ngọc Hà My - Clb Linh Anh | 93 | | 1 | J | 327 | 17:49:30 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin Clb Linh Anh |
| 167 | Trần Ngọc Hà My - Clb Linh Anh | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 167 | Trần Ngọc Hà My - Clb Linh Anh | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 168 | Trần Châu Anh - Clb Linh Anh | 95 | | 1 | C | 328 | 17:51:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Clb Linh Anh |
| 168 | Trần Châu Anh - Clb Linh Anh | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 169 | Nguyễn Trần Trâm Anh - Clb Linh Anh | 95 | | 1 | C | 328 | 17:51:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Clb Linh Anh |
| 169 | Nguyễn Trần Trâm Anh - Clb Linh Anh | 243 | 245 | 1 | C,R | 6 | 12:17:24 26/7 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 170 | Nguyễn Quang Minh - Clb Linh Anh | 64 | | 1 | W,T | 173 | 16:42:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 170 | Nguyễn Quang Minh - Clb Linh Anh | 223 | 227 | 1 | S,C,R,J | 39 | 09:32:00 26/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 170 | Nguyễn Quang Minh - Clb Linh Anh | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 171 | Nguyễn Phương Ngân - Clb Linh Anh | 276 | | 1 | W,T | 155 | 14:52:48 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 171 | Nguyễn Phương Ngân - Clb Linh Anh | 282 | 289 | 1 | W | 156 | 15:09:18 26/7 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 171 | Nguyễn Phương Ngân - Clb Linh Anh | 292 | | 1 | W,T,Q | 154 | 16:09:36 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 171 | Nguyễn Phương Ngân - Clb Linh Anh | 329 | | 1 | S,C,R,J | 21 | 19:17:06 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 172 | Nguyễn Quang Minh - Nguyễn Phương Ngân - Clb Linh Anh | 130 | | 1 | S,C,R,J | 30 | 19:59:06 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 2 Latin |
| 173 | Nguyễn Anh Tú - Đặng Thu Huyền - Clb STUART | 126 | | 1 | Chacha | 112 | 19:48:36 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Latin |
| 173 | Nguyễn Anh Tú - Đặng Thu Huyền - Clb STUART | 340 | | 1 | C | 106 | 19:58:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Latin |
| 173 | Nguyễn Anh Tú - Đặng Thu Huyền - Clb STUART | 342 | | 1 | C,R | 105 | 20:03:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Thanh niên Latin |
| 173 | Nguyễn Anh Tú - Đặng Thu Huyền - Clb STUART | 349 | | 1 | R | 107 | 20:18:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Latin |
| 174 | Hoàng Trung Nam - Phạm Tú Anh - Clb STUART | 340 | | 1 | C | 106 | 19:58:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Latin |
| 174 | Hoàng Trung Nam - Phạm Tú Anh - Clb STUART | 342 | | 1 | C,R | 105 | 20:03:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Thanh niên Latin |
| 174 | Hoàng Trung Nam - Phạm Tú Anh - Clb STUART | 349 | | 1 | R | 107 | 20:18:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Latin |
| 175 | Nguyễn Minh Khuê - Clb STUART | 223 | 227 | 1 | S,C,R,J | 39 | 09:32:00 26/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 175 | Nguyễn Minh Khuê - Clb STUART | 239 | 270 | 1 | S,C,R,P,J | 38 | 11:45:00 26/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 175 | Nguyễn Minh Khuê - Clb STUART | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 175 | Nguyễn Minh Khuê - Clb STUART | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 176 | Thái Trung Kiên - Nguyễn Thị Hạnh Nguyên - Clb Saga Dance | 59 | | 1 | Tango | 243 | 16:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Standard |
| 176 | Thái Trung Kiên - Nguyễn Thị Hạnh Nguyên - Clb Saga Dance | 69 | | 1 | VienneseWaltz | 244 | 17:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng S3 Vô địch Single Dance Standard |
| 176 | Thái Trung Kiên - Nguyễn Thị Hạnh Nguyên - Clb Saga Dance | 226 | 241 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 233 | 10:06:30 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 177 | Thái Trung Kiên - Hoàng Huệ Phương - Clb Saga Dance | 126 | | 1 | Chacha | 112 | 19:48:36 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Latin |
| 177 | Thái Trung Kiên - Hoàng Huệ Phương - Clb Saga Dance | 145 | | 1 | Rumba | 113 | 20:54:00 25/7 | Chung kết | Hạng S3 Vô địch Single Dance Latin |
| 178 | Huỳnh Hiệp - Võ Thị Thu Thủy - Clb Saga Dance | 363 | | 1 | T | 260 | 20:39:30 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 3 Standard |
| 178 | Huỳnh Hiệp - Võ Thị Thu Thủy - Clb Saga Dance | 373 | | 1 | W | 259 | 20:54:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 3 Standard |
| 178 | Huỳnh Hiệp - Võ Thị Thu Thủy - Clb Saga Dance | 381 | | 1 | W,T | 258 | 21:11:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Trung niên 3 Standard |
| 179 | Cao Hoàng Ba - Phạm Thị Tố Ngân - Clb Saga Dance | 360 | | 1 | T | 251 | 20:35:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 179 | Cao Hoàng Ba - Phạm Thị Tố Ngân - Clb Saga Dance | 364 | | 1 | T | 263 | 20:41:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Tổng tuổi >= 85 Standard |
| 179 | Cao Hoàng Ba - Phạm Thị Tố Ngân - Clb Saga Dance | 371 | | 1 | W | 250 | 20:51:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 179 | Cao Hoàng Ba - Phạm Thị Tố Ngân - Clb Saga Dance | 374 | | 1 | W | 262 | 20:56:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Tổng tuổi >= 85 Standard |
| 179 | Cao Hoàng Ba - Phạm Thị Tố Ngân - Clb Saga Dance | 378 | | 1 | W,T | 366 | 21:02:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Tổng tuổi >= 85 Standard |
| 179 | Cao Hoàng Ba - Phạm Thị Tố Ngân - Clb Saga Dance | 380 | | 1 | W,T | 249 | 21:08:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 180 | Trần Mai Thông - Nguyễn Thị Hạnh Nguyên - Clb Saga Dance | 371 | | 1 | W | 250 | 20:51:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 180 | Trần Mai Thông - Nguyễn Thị Hạnh Nguyên - Clb Saga Dance | 376 | | 1 | W | 237 | 20:59:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Standard |
| 181 | Trần Văn Đức - Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 142 | | 1 | C,R | 32 | 20:46:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Trần Văn Đức - Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 144 | | 1 | P | 37 | 20:52:30 25/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Trần Văn Đức - Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 157 | | 1 | S | 36 | 21:24:00 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Trần Văn Đức - Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 337 | | 1 | C | 33 | 19:54:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Trần Văn Đức - Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 343 | 346 | 1 | J | 35 | 20:06:00 26/7 | Bán kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 181 | Trần Văn Đức - Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 348 | | 1 | R | 34 | 20:16:30 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 182 | Phạm Gia Bảo - Vũ Châu Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 142 | | 1 | C,R | 32 | 20:46:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 182 | Phạm Gia Bảo - Vũ Châu Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 144 | | 1 | P | 37 | 20:52:30 25/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 182 | Phạm Gia Bảo - Vũ Châu Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 157 | | 1 | S | 36 | 21:24:00 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 182 | Phạm Gia Bảo - Vũ Châu Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 337 | | 1 | C | 33 | 19:54:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 182 | Phạm Gia Bảo - Vũ Châu Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 343 | 346 | 1 | J | 35 | 20:06:00 26/7 | Bán kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 182 | Phạm Gia Bảo - Vũ Châu Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 348 | | 1 | R | 34 | 20:16:30 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 183 | Trần Văn Đức - Vũ Châu Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 130 | | 1 | S,C,R,J | 30 | 19:59:06 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 2 Latin |
| 183 | Trần Văn Đức - Vũ Châu Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 149 | | 1 | C,R,J | 31 | 21:03:00 25/7 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 2 Latin |
| 183 | Trần Văn Đức - Vũ Châu Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 161 | | 1 | S,C,R,P,J | 29 | 21:36:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 2 Latin |
| 184 | Phạm Gia Bảo - Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 130 | | 1 | S,C,R,J | 30 | 19:59:06 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 2 Latin |
| 184 | Phạm Gia Bảo - Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 149 | | 1 | C,R,J | 31 | 21:03:00 25/7 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 2 Latin |
| 184 | Phạm Gia Bảo - Quách Khánh Chi - Clb Starkid Quảng Ninh | 161 | | 1 | S,C,R,P,J | 29 | 21:36:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 2 Latin |
| 185 | Nguyễn Hải Long - Trần Hà Châu - Clb Starkid Quảng Ninh | 140 | | 1 | C | 51 | 20:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 185 | Nguyễn Hải Long - Trần Hà Châu - Clb Starkid Quảng Ninh | 143 | | 1 | C,R | 50 | 20:49:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 185 | Nguyễn Hải Long - Trần Hà Châu - Clb Starkid Quảng Ninh | 147 | | 1 | R | 52 | 20:57:00 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin |
| 185 | Nguyễn Hải Long - Trần Hà Châu - Clb Starkid Quảng Ninh | 158 | | 1 | S | 54 | 21:25:30 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin |
| 186 | Nguyễn Gia Khánh - Đỗ Ngọc Khánh Huyền - Clb Starkid Quảng Ninh | 142 | | 1 | C,R | 32 | 20:46:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 186 | Nguyễn Gia Khánh - Đỗ Ngọc Khánh Huyền - Clb Starkid Quảng Ninh | 144 | | 1 | P | 37 | 20:52:30 25/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 186 | Nguyễn Gia Khánh - Đỗ Ngọc Khánh Huyền - Clb Starkid Quảng Ninh | 157 | | 1 | S | 36 | 21:24:00 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 186 | Nguyễn Gia Khánh - Đỗ Ngọc Khánh Huyền - Clb Starkid Quảng Ninh | 337 | | 1 | C | 33 | 19:54:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 186 | Nguyễn Gia Khánh - Đỗ Ngọc Khánh Huyền - Clb Starkid Quảng Ninh | 343 | 346 | 1 | J | 35 | 20:06:00 26/7 | Bán kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 186 | Nguyễn Gia Khánh - Đỗ Ngọc Khánh Huyền - Clb Starkid Quảng Ninh | 348 | | 1 | R | 34 | 20:16:30 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 187 | Đào Kim Gia Bảo - Nguyễn Như Quỳnh - Clb Starkid Quảng Ninh | 139 | | 1 | C | 69 | 20:42:00 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin |
| 187 | Đào Kim Gia Bảo - Nguyễn Như Quỳnh - Clb Starkid Quảng Ninh | 146 | | 1 | R | 70 | 20:55:30 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin |
| 187 | Đào Kim Gia Bảo - Nguyễn Như Quỳnh - Clb Starkid Quảng Ninh | 154 | | 1 | J | 71 | 21:19:30 25/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin |
| 187 | Đào Kim Gia Bảo - Nguyễn Như Quỳnh - Clb Starkid Quảng Ninh | 341 | | 1 | C,R | 68 | 20:00:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Latin |
| 189 | Nguyễn Hoàng Yến - Clb Starkid Quảng Ninh | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 189 | Nguyễn Hoàng Yến - Clb Starkid Quảng Ninh | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 189 | Nguyễn Hoàng Yến - Clb Starkid Quảng Ninh | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 189 | Nguyễn Hoàng Yến - Clb Starkid Quảng Ninh | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 189 | Nguyễn Hoàng Yến - Clb Starkid Quảng Ninh | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 189 | Nguyễn Hoàng Yến - Clb Starkid Quảng Ninh | 275 | 279 | 1 | P | 46 | 14:48:00 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 190 | Bùi Bảo Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 190 | Bùi Bảo Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 243 | 245 | 1 | C,R | 6 | 12:17:24 26/7 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 190 | Bùi Bảo Anh - Clb Starkid Quảng Ninh | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 191 | Phạm đức Chính - Lê thị Xiết - Clb Thiên Nga Đỏ | 363 | | 1 | T | 260 | 20:39:30 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 3 Standard |
| 191 | Phạm đức Chính - Lê thị Xiết - Clb Thiên Nga Đỏ | 366 | | 1 | T | 256 | 20:44:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 191 | Phạm đức Chính - Lê thị Xiết - Clb Thiên Nga Đỏ | 373 | | 1 | W | 259 | 20:54:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 3 Standard |
| 191 | Phạm đức Chính - Lê thị Xiết - Clb Thiên Nga Đỏ | 377 | | 1 | W | 255 | 21:00:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 191 | Phạm đức Chính - Lê thị Xiết - Clb Thiên Nga Đỏ | 381 | | 1 | W,T | 258 | 21:11:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Trung niên 3 Standard |
| 191 | Phạm đức Chính - Lê thị Xiết - Clb Thiên Nga Đỏ | 383 | | 1 | W,T | 254 | 21:17:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 192 | Phạm đức Chính - Đỗ thu Vân - Clb Thiên Nga Đỏ | 360 | | 1 | T | 251 | 20:35:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 192 | Phạm đức Chính - Đỗ thu Vân - Clb Thiên Nga Đỏ | 371 | | 1 | W | 250 | 20:51:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 192 | Phạm đức Chính - Đỗ thu Vân - Clb Thiên Nga Đỏ | 380 | | 1 | W,T | 249 | 21:08:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 193 | Đỗ Trung Anh - Hoàng Thị Thu - Clb Trung Anh Dancesport | 44 | | 1 | T | 238 | 15:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Standard |
| 193 | Đỗ Trung Anh - Hoàng Thị Thu - Clb Trung Anh Dancesport | 65 | | 1 | W,T | 236 | 16:45:00 25/7 | Chung kết | Hạng D Thanh niên Standard |
| 193 | Đỗ Trung Anh - Hoàng Thị Thu - Clb Trung Anh Dancesport | 360 | | 1 | T | 251 | 20:35:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 1 Standard |
| 193 | Đỗ Trung Anh - Hoàng Thị Thu - Clb Trung Anh Dancesport | 364 | | 1 | T | 263 | 20:41:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Tổng tuổi >= 85 Standard |
| 193 | Đỗ Trung Anh - Hoàng Thị Thu - Clb Trung Anh Dancesport | 371 | | 1 | W | 250 | 20:51:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 1 Standard |
| 193 | Đỗ Trung Anh - Hoàng Thị Thu - Clb Trung Anh Dancesport | 374 | | 1 | W | 262 | 20:56:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Tổng tuổi >= 85 Standard |
| 193 | Đỗ Trung Anh - Hoàng Thị Thu - Clb Trung Anh Dancesport | 376 | | 1 | W | 237 | 20:59:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Standard |
| 193 | Đỗ Trung Anh - Hoàng Thị Thu - Clb Trung Anh Dancesport | 378 | | 1 | W,T | 366 | 21:02:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Tổng tuổi >= 85 Standard |
| 193 | Đỗ Trung Anh - Hoàng Thị Thu - Clb Trung Anh Dancesport | 380 | | 1 | W,T | 249 | 21:08:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Trung niên 1 Standard |
| 194 | Nguyễn Minh Tài - Đặng Ngọc Phượng - Clb Tấn Tài Dancesport | 37 | | 1 | Quickstep | 246 | 15:10:30 25/7 | Chung kết | Hạng S5 Vô địch Single Dance Standard |
| 194 | Nguyễn Minh Tài - Đặng Ngọc Phượng - Clb Tấn Tài Dancesport | 51 | | 1 | W,T,SF,Q | 234 | 15:54:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thanh niên Standard |
| 194 | Nguyễn Minh Tài - Đặng Ngọc Phượng - Clb Tấn Tài Dancesport | 59 | | 1 | Tango | 243 | 16:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Standard |
| 194 | Nguyễn Minh Tài - Đặng Ngọc Phượng - Clb Tấn Tài Dancesport | 126 | | 1 | Chacha | 112 | 19:48:36 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Latin |
| 194 | Nguyễn Minh Tài - Đặng Ngọc Phượng - Clb Tấn Tài Dancesport | 137 | | 1 | S,C,R,J | 103 | 20:35:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thanh niên Latin |
| 194 | Nguyễn Minh Tài - Đặng Ngọc Phượng - Clb Tấn Tài Dancesport | 151 | | 1 | Samba | 111 | 21:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Single Dance Latin |
| 194 | Nguyễn Minh Tài - Đặng Ngọc Phượng - Clb Tấn Tài Dancesport | 153 | | 1 | C,R,J | 104 | 21:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng C Thanh niên Latin |
| 194 | Nguyễn Minh Tài - Đặng Ngọc Phượng - Clb Tấn Tài Dancesport | 159 | | 1 | Jive | 115 | 21:27:00 25/7 | Chung kết | Hạng S5 Vô địch Single Dance Latin |
| 194 | Nguyễn Minh Tài - Đặng Ngọc Phượng - Clb Tấn Tài Dancesport | 226 | 241 | 1 | W,T,VW,SF,Q | 233 | 10:06:30 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Standard |
| 194 | Nguyễn Minh Tài - Đặng Ngọc Phượng - Clb Tấn Tài Dancesport | 237 | 238 | 2 | S,C,R,P,J | 102 | 10:57:48 26/7 | Bán kết | Hạng A Thanh niên Latin |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt - Nguyễn Thị Thùy Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 144 | | 1 | P | 37 | 20:52:30 25/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt - Nguyễn Thị Thùy Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 157 | | 1 | S | 36 | 21:24:00 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt - Nguyễn Thị Thùy Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 293 | | 1 | C | 15 | 16:14:06 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt - Nguyễn Thị Thùy Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 315 | | 1 | R | 16 | 18:15:18 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt - Nguyễn Thị Thùy Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 328 | | 1 | J | 17 | 19:15:36 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt - Nguyễn Thị Thùy Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 337 | | 1 | C | 33 | 19:54:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt - Nguyễn Thị Thùy Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 343 | 346 | 1 | J | 35 | 20:06:00 26/7 | Bán kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 195 | Mai Đàm Thành Đạt - Nguyễn Thị Thùy Dương - Colorful Art Quảng Ninh | 348 | | 1 | R | 34 | 20:16:30 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 196 | Nguyễn Bảo Chi - Colorful Art Quảng Ninh | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 196 | Nguyễn Bảo Chi - Colorful Art Quảng Ninh | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 196 | Nguyễn Bảo Chi - Colorful Art Quảng Ninh | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 196 | Nguyễn Bảo Chi - Colorful Art Quảng Ninh | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 196 | Nguyễn Bảo Chi - Colorful Art Quảng Ninh | 275 | 279 | 1 | P | 46 | 14:48:00 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 197 | Vũ Lê Khánh Ngân - Colorful Art Quảng Ninh | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 197 | Vũ Lê Khánh Ngân - Colorful Art Quảng Ninh | 243 | 245 | 1 | C,R | 6 | 12:17:24 26/7 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 197 | Vũ Lê Khánh Ngân - Colorful Art Quảng Ninh | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 198 | Nguyễn Bảo Ngọc - Colorful Art Quảng Ninh | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 198 | Nguyễn Bảo Ngọc - Colorful Art Quảng Ninh | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 198 | Nguyễn Bảo Ngọc - Colorful Art Quảng Ninh | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 198 | Nguyễn Bảo Ngọc - Colorful Art Quảng Ninh | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 199 | Ngô Mai Phương Linh - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 9 | | 1 | C | 391 | 14:18:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 199 | Ngô Mai Phương Linh - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 12 | | 1 | C | 392 | 14:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 200 | Đỗ Trúc Linh - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 9 | | 1 | C | 391 | 14:18:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 200 | Đỗ Trúc Linh - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 12 | | 1 | C | 392 | 14:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 200 | Đỗ Trúc Linh - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 23 | | 1 | C,R | 394 | 14:39:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 201 | Trằn Ngọc Minh - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 12 | | 1 | C | 392 | 14:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 201 | Trằn Ngọc Minh - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 16 | | 1 | C | 393 | 14:25:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 201 | Trằn Ngọc Minh - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 23 | | 1 | C,R | 394 | 14:39:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 202 | Nguyễn Mai Phương - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 7 | | 1 | C | 390 | 14:16:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 202 | Nguyễn Mai Phương - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 16 | | 1 | C | 393 | 14:25:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 203 | Dương Mỹ An - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 7 | | 1 | C | 390 | 14:16:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 203 | Dương Mỹ An - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 16 | | 1 | C | 393 | 14:25:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 204 | Đặng Phương Linh - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 7 | | 1 | C | 390 | 14:16:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 204 | Đặng Phương Linh - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 9 | | 1 | C | 391 | 14:18:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 204 | Đặng Phương Linh - DanceSport Nhà Thiếu Nhi tỉnh Hưng Yên | 23 | | 1 | C,R | 394 | 14:39:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin DanceSport Nhà Thiếu nhi tỉnh Hưng Yên |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi - Elite Dance Studio | 202 | | 1 | R | 356 | 08:33:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin các câu lạc bộ |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi - Elite Dance Studio | 214 | | 1 | W | 357 | 08:51:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Standard Các Câu lạc bộ |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi - Elite Dance Studio | 273 | | 1 | T | 157 | 14:40:48 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi - Elite Dance Studio | 276 | | 1 | W,T | 155 | 14:52:48 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi - Elite Dance Studio | 282 | 289 | 1 | W | 156 | 15:09:18 26/7 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi - Elite Dance Studio | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi - Elite Dance Studio | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 205 | Bùi Vũ Anh Khôi - Elite Dance Studio | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 206 | Trần Minh Duyên - Elite Dance Studio | 280 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 152 | 15:00:18 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard |
| 206 | Trần Minh Duyên - Elite Dance Studio | 285 | | 1 | W,T,SF,Q | 153 | 15:17:24 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard |
| 206 | Trần Minh Duyên - Elite Dance Studio | 292 | | 1 | W,T,Q | 154 | 16:09:36 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 206 | Trần Minh Duyên - Elite Dance Studio | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 206 | Trần Minh Duyên - Elite Dance Studio | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 206 | Trần Minh Duyên - Elite Dance Studio | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 207 | Nguyễn Hoàng Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 97 | 99 | 1 | S,C,R,J | 75 | 17:53:30 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 207 | Nguyễn Hoàng Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 111 | | 1 | C | 97 | 19:09:36 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Trẻ Latin |
| 207 | Nguyễn Hoàng Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 115 | | 1 | J | 99 | 19:18:36 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Trẻ Latin |
| 207 | Nguyễn Hoàng Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 117 | | 1 | P | 101 | 19:21:36 25/7 | Chung kết | Hạng F5 Trẻ Latin |
| 207 | Nguyễn Hoàng Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 207 | Nguyễn Hoàng Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 123 | | 1 | R | 98 | 19:38:06 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Trẻ Latin |
| 207 | Nguyễn Hoàng Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 127 | | 1 | S | 100 | 19:50:06 25/7 | Chung kết | Hạng F4 Trẻ Latin |
| 207 | Nguyễn Hoàng Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 162 | | 1 | S,C,R,P,J | 74 | 21:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 207 | Nguyễn Hoàng Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 165 | | 1 | S,C,R,P,J | 361 | 07:45 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin Vô Địch Toàn Năng |
| 208 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 19 | | 1 | S,C,R,P,J | 295 | 14:28:00 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 208 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 98 | 384 | 1 | P | 82 | 18:02:30 25/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 208 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 102 | 105 | 1 | J | 80 | 18:22:42 25/7 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 208 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 108 | 385 | 1 | S | 81 | 18:46:30 25/7 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 208 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 208 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 274 | 278 | 1 | P | 64 | 14:42:18 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 208 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 208 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 208 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 208 | Bùi Phạm Thanh Thảo - Hoàng Sương Dancesport Center | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 209 | Đoàn Bảo Trân - Hoàng Sương Dancesport Center | 101 | 104 | 1 | C,R,J | 58 | 18:14:00 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 209 | Đoàn Bảo Trân - Hoàng Sương Dancesport Center | 109 | 386 | 1 | S,C,R,P,J | 56 | 18:51:00 25/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 209 | Đoàn Bảo Trân - Hoàng Sương Dancesport Center | 131 | 135 | 1 | S,C,R,J | 57 | 20:05:06 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 210 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 5 | | 1 | C,R,J | 297 | 14:12:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 210 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 19 | | 1 | S,C,R,P,J | 295 | 14:28:00 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 210 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 98 | 384 | 1 | P | 82 | 18:02:30 25/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 210 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 102 | 105 | 1 | J | 80 | 18:22:42 25/7 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 210 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 210 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 210 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 210 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 210 | Trần Phạm Quế Trâm - Hoàng Sương Dancesport Center | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 211 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 19 | | 1 | S,C,R,P,J | 295 | 14:28:00 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 211 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 28 | | 1 | S,C,R,P,J | 296 | 14:45:00 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 211 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 211 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 211 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 274 | 278 | 1 | P | 64 | 14:42:18 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 211 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 211 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 211 | Khương Gia Tuệ - Hoàng Sương Dancesport Center | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 212 | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi - Hoàng Sương Dancesport Center | 1 | | 1 | C,R,J | 298 | 14:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 212 | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi - Hoàng Sương Dancesport Center | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 212 | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi - Hoàng Sương Dancesport Center | 274 | 278 | 1 | P | 64 | 14:42:18 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 212 | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi - Hoàng Sương Dancesport Center | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 212 | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi - Hoàng Sương Dancesport Center | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 212 | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi - Hoàng Sương Dancesport Center | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 212 | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi - Hoàng Sương Dancesport Center | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 212 | Nguyễn Nhật Quỳnh Nhi - Hoàng Sương Dancesport Center | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 213 | Nguyễn Đoan Trang - Hoàng Sương Dancesport Center | 1 | | 1 | C,R,J | 298 | 14:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 213 | Nguyễn Đoan Trang - Hoàng Sương Dancesport Center | 5 | | 1 | C,R,J | 297 | 14:12:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 213 | Nguyễn Đoan Trang - Hoàng Sương Dancesport Center | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 213 | Nguyễn Đoan Trang - Hoàng Sương Dancesport Center | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 213 | Nguyễn Đoan Trang - Hoàng Sương Dancesport Center | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 213 | Nguyễn Đoan Trang - Hoàng Sương Dancesport Center | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 213 | Nguyễn Đoan Trang - Hoàng Sương Dancesport Center | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 213 | Nguyễn Đoan Trang - Hoàng Sương Dancesport Center | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 214 | Trần Nguyễn Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 3 | | 1 | C,R,J | 291 | 14:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 214 | Trần Nguyễn Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 21 | | 1 | C,R | 290 | 14:35:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 214 | Trần Nguyễn Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 214 | Trần Nguyễn Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 214 | Trần Nguyễn Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 214 | Trần Nguyễn Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 214 | Trần Nguyễn Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 214 | Trần Nguyễn Minh Thư - Hoàng Sương Dancesport Center | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 215 | Võ Kỳ Thanh Trúc - Hoàng Sương Dancesport Center | 172 | | 1 | C,R,J | 292 | 07:58:00 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 215 | Võ Kỳ Thanh Trúc - Hoàng Sương Dancesport Center | 268 | | 1 | S,C,R,P,J | 20 | 14:15:36 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 215 | Võ Kỳ Thanh Trúc - Hoàng Sương Dancesport Center | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 215 | Võ Kỳ Thanh Trúc - Hoàng Sương Dancesport Center | 329 | | 1 | S,C,R,J | 21 | 19:17:06 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 216 | Nguyễn Bình Phương An - Hoàng Sương Dancesport Center | 172 | | 1 | C,R,J | 292 | 07:58:00 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 216 | Nguyễn Bình Phương An - Hoàng Sương Dancesport Center | 268 | | 1 | S,C,R,P,J | 20 | 14:15:36 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 216 | Nguyễn Bình Phương An - Hoàng Sương Dancesport Center | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 216 | Nguyễn Bình Phương An - Hoàng Sương Dancesport Center | 329 | | 1 | S,C,R,J | 21 | 19:17:06 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 217 | Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 3 | | 1 | C,R,J | 291 | 14:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 217 | Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 21 | | 1 | C,R | 290 | 14:35:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 217 | Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 172 | | 1 | C,R,J | 292 | 07:58:00 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 217 | Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 217 | Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 218 | Nguyễn Trần Phương Uyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 4 | | 1 | C,R,J | 294 | 14:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 218 | Nguyễn Trần Phương Uyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 5 | | 1 | C,R,J | 297 | 14:12:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 218 | Nguyễn Trần Phương Uyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 223 | 227 | 1 | S,C,R,J | 39 | 09:32:00 26/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 218 | Nguyễn Trần Phương Uyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 239 | 270 | 1 | S,C,R,P,J | 38 | 11:45:00 26/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - Hoàng Sương Dancesport Center | 129 | | 1 | S,C,R,J | 66 | 19:53:06 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Latin |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - Hoàng Sương Dancesport Center | 140 | | 1 | C | 51 | 20:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - Hoàng Sương Dancesport Center | 143 | | 1 | C,R | 50 | 20:49:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - Hoàng Sương Dancesport Center | 147 | | 1 | R | 52 | 20:57:00 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - Hoàng Sương Dancesport Center | 148 | | 1 | C,R,J | 67 | 20:58:30 25/7 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 2 Latin |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - Hoàng Sương Dancesport Center | 155 | | 1 | J | 53 | 21:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - Hoàng Sương Dancesport Center | 158 | | 1 | S | 54 | 21:25:30 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin |
| 219 | Lương Bảo Trí Dũng - Đoàn Bảo Trân - Hoàng Sương Dancesport Center | 160 | | 1 | S,C,R,P,J | 65 | 21:28:30 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 220 | Đặng Hoàng Hồng Phúc - Võ Kỳ Thanh Trúc - Hoàng Sương Dancesport Center | 142 | | 1 | C,R | 32 | 20:46:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 220 | Đặng Hoàng Hồng Phúc - Võ Kỳ Thanh Trúc - Hoàng Sương Dancesport Center | 144 | | 1 | P | 37 | 20:52:30 25/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 220 | Đặng Hoàng Hồng Phúc - Võ Kỳ Thanh Trúc - Hoàng Sương Dancesport Center | 343 | 346 | 1 | J | 35 | 20:06:00 26/7 | Bán kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 221 | Nguyễn Lâm Hữu Phước - Nguyễn Bình Phương An - Hoàng Sương Dancesport Center | 142 | | 1 | C,R | 32 | 20:46:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 221 | Nguyễn Lâm Hữu Phước - Nguyễn Bình Phương An - Hoàng Sương Dancesport Center | 144 | | 1 | P | 37 | 20:52:30 25/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 221 | Nguyễn Lâm Hữu Phước - Nguyễn Bình Phương An - Hoàng Sương Dancesport Center | 157 | | 1 | S | 36 | 21:24:00 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 221 | Nguyễn Lâm Hữu Phước - Nguyễn Bình Phương An - Hoàng Sương Dancesport Center | 337 | | 1 | C | 33 | 19:54:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 221 | Nguyễn Lâm Hữu Phước - Nguyễn Bình Phương An - Hoàng Sương Dancesport Center | 343 | 346 | 1 | J | 35 | 20:06:00 26/7 | Bán kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 221 | Nguyễn Lâm Hữu Phước - Nguyễn Bình Phương An - Hoàng Sương Dancesport Center | 348 | | 1 | R | 34 | 20:16:30 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 222 | Hồ Gia Hưng - Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 293 | | 1 | C | 15 | 16:14:06 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 222 | Hồ Gia Hưng - Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 304 | | 1 | C,R | 14 | 17:16:12 26/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 222 | Hồ Gia Hưng - Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 315 | | 1 | R | 16 | 18:15:18 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 222 | Hồ Gia Hưng - Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 328 | | 1 | J | 17 | 19:15:36 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 222 | Hồ Gia Hưng - Trần Ngọc Bảo Quyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 337 | | 1 | C | 33 | 19:54:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 223 | Lê Anh Tuấn - Nguyễn Trần Phương Uyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 142 | | 1 | C,R | 32 | 20:46:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 223 | Lê Anh Tuấn - Nguyễn Trần Phương Uyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 144 | | 1 | P | 37 | 20:52:30 25/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 223 | Lê Anh Tuấn - Nguyễn Trần Phương Uyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 157 | | 1 | S | 36 | 21:24:00 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 223 | Lê Anh Tuấn - Nguyễn Trần Phương Uyên - Hoàng Sương Dancesport Center | 343 | 346 | 1 | J | 35 | 20:06:00 26/7 | Bán kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 224 | Đặng Hoàng Hồng Phúc - Hoàng Sương Dancesport Center | 22 | | 1 | C,R | 293 | 14:37:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 225 | Hồ Gia Hưng - Hoàng Sương Dancesport Center | 3 | | 1 | C,R,J | 291 | 14:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 225 | Hồ Gia Hưng - Hoàng Sương Dancesport Center | 21 | | 1 | C,R | 290 | 14:35:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 226 | Nguyễn Lâm Hữu Phước - Hoàng Sương Dancesport Center | 4 | | 1 | C,R,J | 294 | 14:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 226 | Nguyễn Lâm Hữu Phước - Hoàng Sương Dancesport Center | 22 | | 1 | C,R | 293 | 14:37:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 227 | Lê Anh Tuấn - Hoàng Sương Dancesport Center | 1 | | 1 | C,R,J | 298 | 14:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 227 | Lê Anh Tuấn - Hoàng Sương Dancesport Center | 4 | | 1 | C,R,J | 294 | 14:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 227 | Lê Anh Tuấn - Hoàng Sương Dancesport Center | 22 | | 1 | C,R | 293 | 14:37:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 228 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 28 | | 1 | S,C,R,P,J | 296 | 14:45:00 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 228 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 223 | 227 | 1 | S,C,R,J | 39 | 09:32:00 26/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 228 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 239 | 270 | 1 | S,C,R,P,J | 38 | 11:45:00 26/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 228 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 260 | | 1 | C,R,J | 40 | 13:41:42 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 228 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 228 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 228 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 228 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Giao - Hoàng Sương Dancesport Center | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 229 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 28 | | 1 | S,C,R,P,J | 296 | 14:45:00 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin Hoàng Sương Dancesport Center |
| 229 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 229 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 229 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 274 | 278 | 1 | P | 64 | 14:42:18 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 229 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 229 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 229 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 229 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 229 | Trần Lương Khánh Hân - Hoàng Sương Dancesport Center | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 230 | Trịnh Đăng Đồng - Nguyễn Thị Nga - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 363 | | 1 | T | 260 | 20:39:30 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 3 Standard |
| 230 | Trịnh Đăng Đồng - Nguyễn Thị Nga - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 366 | | 1 | T | 256 | 20:44:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trung niên 2 Standard |
| 230 | Trịnh Đăng Đồng - Nguyễn Thị Nga - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 373 | | 1 | W | 259 | 20:54:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 3 Standard |
| 230 | Trịnh Đăng Đồng - Nguyễn Thị Nga - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 377 | | 1 | W | 255 | 21:00:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trung niên 2 Standard |
| 230 | Trịnh Đăng Đồng - Nguyễn Thị Nga - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 381 | | 1 | W,T | 258 | 21:11:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Trung niên 3 Standard |
| 230 | Trịnh Đăng Đồng - Nguyễn Thị Nga - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 383 | | 1 | W,T | 254 | 21:17:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Trung niên 2 Standard |
| 231 | Lê Diệp Linh - NEW LIFE CLUB | 8 | | 1 | C | 312 | 14:17:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 231 | Lê Diệp Linh - NEW LIFE CLUB | 13 | | 1 | C | 304 | 14:22:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 232 | Nguyễn Diệu Anh - NEW LIFE CLUB | 13 | | 1 | C | 304 | 14:22:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 232 | Nguyễn Diệu Anh - NEW LIFE CLUB | 18 | | 1 | C | 311 | 14:27:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 233 | Phạm Vi Thục Anh - NEW LIFE CLUB | 15 | | 1 | C | 305 | 14:24:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 233 | Phạm Vi Thục Anh - NEW LIFE CLUB | 24 | | 1 | J | 313 | 14:41:00 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 234 | Đình Phương Vy - NEW LIFE CLUB | 15 | | 1 | C | 305 | 14:24:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 234 | Đình Phương Vy - NEW LIFE CLUB | 24 | | 1 | J | 313 | 14:41:00 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 235 | Nguyễn Khánh Ngân - NEW LIFE CLUB | 8 | | 1 | C | 312 | 14:17:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 235 | Nguyễn Khánh Ngân - NEW LIFE CLUB | 10 | | 1 | C | 306 | 14:19:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 236 | Nguyễn Lê Ngọc Anh - NEW LIFE CLUB | 8 | | 1 | C | 312 | 14:17:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 236 | Nguyễn Lê Ngọc Anh - NEW LIFE CLUB | 10 | | 1 | C | 306 | 14:19:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 237 | Phùng Ánh Minh - NEW LIFE CLUB | 10 | | 1 | C | 306 | 14:19:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 237 | Phùng Ánh Minh - NEW LIFE CLUB | 26 | | 1 | J | 315 | 14:43:00 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 238 | Nguyễn Hải Đăng - NEW LIFE CLUB | 11 | | 1 | C | 307 | 14:20:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 238 | Nguyễn Hải Đăng - NEW LIFE CLUB | 177 | | 1 | C | 358 | 08:05:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin New Life Club |
| 239 | Nguyễn Thùy Trang - NEW LIFE CLUB | 11 | | 1 | C | 307 | 14:20:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 239 | Nguyễn Thùy Trang - NEW LIFE CLUB | 26 | | 1 | J | 315 | 14:43:00 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 240 | Phạm Thị Như Khánh - NEW LIFE CLUB | 11 | | 1 | C | 307 | 14:20:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 240 | Phạm Thị Như Khánh - NEW LIFE CLUB | 13 | | 1 | C | 304 | 14:22:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 241 | Lê Ngọc Khánh - NEW LIFE CLUB | 20 | | 1 | C,R | 308 | 14:33:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 241 | Lê Ngọc Khánh - NEW LIFE CLUB | 25 | | 1 | J | 314 | 14:42:00 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 241 | Lê Ngọc Khánh - NEW LIFE CLUB | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 241 | Lê Ngọc Khánh - NEW LIFE CLUB | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 241 | Lê Ngọc Khánh - NEW LIFE CLUB | 358 | | 1 | W | 174 | 20:32:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 242 | Đỗ Ngọc Ly - NEW LIFE CLUB | 20 | | 1 | C,R | 308 | 14:33:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 242 | Đỗ Ngọc Ly - NEW LIFE CLUB | 25 | | 1 | J | 314 | 14:42:00 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 242 | Đỗ Ngọc Ly - NEW LIFE CLUB | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 242 | Đỗ Ngọc Ly - NEW LIFE CLUB | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 242 | Đỗ Ngọc Ly - NEW LIFE CLUB | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 243 | Nguyễn Trà My - NEW LIFE CLUB | 20 | | 1 | C,R | 308 | 14:33:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 243 | Nguyễn Trà My - NEW LIFE CLUB | 25 | | 1 | J | 314 | 14:42:00 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 244 | Nguyễn Quỳnh Anh - NEW LIFE CLUB | 6 | | 1 | R | 309 | 14:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin New Life Club |
| 244 | Nguyễn Quỳnh Anh - NEW LIFE CLUB | 17 | | 1 | C | 310 | 14:26:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin New Life Club |
| 244 | Nguyễn Quỳnh Anh - NEW LIFE CLUB | 101 | 104 | 1 | C,R,J | 58 | 18:14:00 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 245 | Đình Phương Linh - NEW LIFE CLUB | 6 | | 1 | R | 309 | 14:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin New Life Club |
| 245 | Đình Phương Linh - NEW LIFE CLUB | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 245 | Đình Phương Linh - NEW LIFE CLUB | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 245 | Đình Phương Linh - NEW LIFE CLUB | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 246 | Hoàng Thị Mai Dương - NEW LIFE CLUB | 6 | | 1 | R | 309 | 14:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin New Life Club |
| 246 | Hoàng Thị Mai Dương - NEW LIFE CLUB | 17 | | 1 | C | 310 | 14:26:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin New Life Club |
| 246 | Hoàng Thị Mai Dương - NEW LIFE CLUB | 101 | 104 | 1 | C,R,J | 58 | 18:14:00 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 247 | Lê Nguyễn Lan Vy - NEW LIFE CLUB | 17 | | 1 | C | 310 | 14:26:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin New Life Club |
| 247 | Lê Nguyễn Lan Vy - NEW LIFE CLUB | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 247 | Lê Nguyễn Lan Vy - NEW LIFE CLUB | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 247 | Lê Nguyễn Lan Vy - NEW LIFE CLUB | 358 | | 1 | W | 174 | 20:32:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 248 | Nguyễn Bảo Quỳnh - NEW LIFE CLUB | 18 | | 1 | C | 311 | 14:27:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 248 | Nguyễn Bảo Quỳnh - NEW LIFE CLUB | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 249 | Nguyễn Thị Kim Ngân - NEW LIFE CLUB | 18 | | 1 | C | 311 | 14:27:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 249 | Nguyễn Thị Kim Ngân - NEW LIFE CLUB | 24 | | 1 | J | 313 | 14:41:00 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 250 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 36 | | 1 | Q | 141 | 15:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Standard |
| 250 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 66 | | 1 | W,T | 138 | 16:48:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Nhi đồng Standard |
| 250 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 178 | | 1 | C | 360 | 08:06:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin vô địch các CLB |
| 250 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 265 | | 1 | C,R,J | 5 | 14:05:06 26/7 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 250 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 268 | | 1 | S,C,R,P,J | 20 | 14:15:36 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 250 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 292 | | 1 | W,T,Q | 154 | 16:09:36 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 250 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 329 | | 1 | S,C,R,J | 21 | 19:17:06 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 250 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 352 | | 1 | T | 140 | 20:22:30 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Standard |
| 250 | Lê Hà Ngân - NEW LIFE CLUB | 359 | | 1 | W | 139 | 20:33:30 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Standard |
| 251 | Nguyễn Thị Minh Ngọc - NEW LIFE CLUB | 185 | | 1 | C | 359 | 08:13:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB |
| 251 | Nguyễn Thị Minh Ngọc - NEW LIFE CLUB | 273 | | 1 | T | 157 | 14:40:48 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 251 | Nguyễn Thị Minh Ngọc - NEW LIFE CLUB | 276 | | 1 | W,T | 155 | 14:52:48 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 251 | Nguyễn Thị Minh Ngọc - NEW LIFE CLUB | 282 | 289 | 1 | W | 156 | 15:09:18 26/7 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 251 | Nguyễn Thị Minh Ngọc - NEW LIFE CLUB | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 251 | Nguyễn Thị Minh Ngọc - NEW LIFE CLUB | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 251 | Nguyễn Thị Minh Ngọc - NEW LIFE CLUB | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 251 | Nguyễn Thị Minh Ngọc - NEW LIFE CLUB | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 252 | Đỗ Tiến Lực - NEW LIFE CLUB | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 252 | Đỗ Tiến Lực - NEW LIFE CLUB | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 252 | Đỗ Tiến Lực - NEW LIFE CLUB | 260 | | 1 | C,R,J | 40 | 13:41:42 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 252 | Đỗ Tiến Lực - NEW LIFE CLUB | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 252 | Đỗ Tiến Lực - NEW LIFE CLUB | 358 | | 1 | W | 174 | 20:32:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 253 | Lê Đức Minh - Phan Như Ý - NEW LIFE CLUB | 293 | | 1 | C | 15 | 16:14:06 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 253 | Lê Đức Minh - Phan Như Ý - NEW LIFE CLUB | 304 | | 1 | C,R | 14 | 17:16:12 26/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 254 | Nguyễn Thị Kim Ngân - NEW LIFE CLUB | 15 | | 1 | C | 305 | 14:24:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 254 | Nguyễn Thị Kim Ngân - NEW LIFE CLUB | 26 | | 1 | J | 315 | 14:43:00 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin New Life Club |
| 255 | Phan Như Ý - NEW LIFE CLUB | 177 | | 1 | C | 358 | 08:05:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin New Life Club |
| 255 | Phan Như Ý - NEW LIFE CLUB | 202 | | 1 | R | 356 | 08:33:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin các câu lạc bộ |
| 256 | Lê Đức Minh - NEW LIFE CLUB | 177 | | 1 | C | 358 | 08:05:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin New Life Club |
| 256 | Lê Đức Minh - NEW LIFE CLUB | 202 | | 1 | R | 356 | 08:33:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin các câu lạc bộ |
| 257 | Đặng Linh Như - NICE DANCE TP VINH | 168 | | 1 | J | 373 | 07:52:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 14 Latin Các CLB |
| 257 | Đặng Linh Như - NICE DANCE TP VINH | 178 | | 1 | C | 360 | 08:06:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin vô địch các CLB |
| 257 | Đặng Linh Như - NICE DANCE TP VINH | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 257 | Đặng Linh Như - NICE DANCE TP VINH | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 257 | Đặng Linh Như - NICE DANCE TP VINH | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 257 | Đặng Linh Như - NICE DANCE TP VINH | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 257 | Đặng Linh Như - NICE DANCE TP VINH | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 258 | Đặng Phương Trinh - NICE DANCE TP VINH | 167 | | 1 | J | 370 | 07:51:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 13 Latin Các CLB |
| 258 | Đặng Phương Trinh - NICE DANCE TP VINH | 185 | | 1 | C | 359 | 08:13:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB |
| 258 | Đặng Phương Trinh - NICE DANCE TP VINH | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 258 | Đặng Phương Trinh - NICE DANCE TP VINH | 262 | | 1 | J | 9 | 13:47:42 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 258 | Đặng Phương Trinh - NICE DANCE TP VINH | 271 | | 1 | S | 10 | 14:32:06 26/7 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 258 | Đặng Phương Trinh - NICE DANCE TP VINH | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 258 | Đặng Phương Trinh - NICE DANCE TP VINH | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 258 | Đặng Phương Trinh - NICE DANCE TP VINH | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 33 | | 1 | Q | 185 | 15:04:30 25/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Standard |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 40 | | 1 | SF | 204 | 15:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 2 Standard |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 42 | | 1 | T | 184 | 15:18:00 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Standard |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 55 | | 1 | W | 183 | 16:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 139 | | 1 | C | 69 | 20:42:00 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 140 | | 1 | C | 51 | 20:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 143 | | 1 | C,R | 50 | 20:49:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 146 | | 1 | R | 70 | 20:55:30 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 147 | | 1 | R | 52 | 20:57:00 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 150 | | 1 | P | 55 | 21:07:30 25/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu niên 1 Latin |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 154 | | 1 | J | 71 | 21:19:30 25/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 155 | | 1 | J | 53 | 21:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 156 | | 1 | S | 72 | 21:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 158 | | 1 | S | 54 | 21:25:30 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 345 | | 1 | P | 73 | 20:12:00 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu niên 2 Latin |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 353 | | 1 | Q | 221 | 20:24:00 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Trẻ Standard |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 367 | | 1 | VW | 223 | 20:45:30 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Trẻ Standard |
| 259 | Phạm Đức Huy - Ngô Hương Nhi - ProG Academy | 379 | | 1 | W,T | 218 | 21:05:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Trẻ Standard |
| 260 | Lê Văn Đức Anh - Lê Hồng Anh - ProG Academy | 33 | | 1 | Q | 185 | 15:04:30 25/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Standard |
| 260 | Lê Văn Đức Anh - Lê Hồng Anh - ProG Academy | 42 | | 1 | T | 184 | 15:18:00 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Standard |
| 260 | Lê Văn Đức Anh - Lê Hồng Anh - ProG Academy | 55 | | 1 | W | 183 | 16:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard |
| 260 | Lê Văn Đức Anh - Lê Hồng Anh - ProG Academy | 140 | | 1 | C | 51 | 20:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 260 | Lê Văn Đức Anh - Lê Hồng Anh - ProG Academy | 143 | | 1 | C,R | 50 | 20:49:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 260 | Lê Văn Đức Anh - Lê Hồng Anh - ProG Academy | 147 | | 1 | R | 52 | 20:57:00 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin |
| 260 | Lê Văn Đức Anh - Lê Hồng Anh - ProG Academy | 150 | | 1 | P | 55 | 21:07:30 25/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu niên 1 Latin |
| 260 | Lê Văn Đức Anh - Lê Hồng Anh - ProG Academy | 155 | | 1 | J | 53 | 21:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin |
| 260 | Lê Văn Đức Anh - Lê Hồng Anh - ProG Academy | 158 | | 1 | S | 54 | 21:25:30 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin |
| 260 | Lê Văn Đức Anh - Lê Hồng Anh - ProG Academy | 259 | | 1 | W,T,VW,SF,Q,S,C,R,P, | 83 | 13:26:42 26/7 | Chung kết | Hạng AA Trẻ TenDance |
| 261 | Nguyễn Anh Đức - Nguyễn Gia Như - ProG Academy | 49 | | 1 | W,T,SF,Q | 180 | 15:42:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Standard |
| 261 | Nguyễn Anh Đức - Nguyễn Gia Như - ProG Academy | 52 | | 1 | W,T,SF,Q | 198 | 16:00:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Standard |
| 261 | Nguyễn Anh Đức - Nguyễn Gia Như - ProG Academy | 61 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 179 | 16:30:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Standard |
| 261 | Nguyễn Anh Đức - Nguyễn Gia Như - ProG Academy | 71 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 197 | 17:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Standard |
| 261 | Nguyễn Anh Đức - Nguyễn Gia Như - ProG Academy | 129 | | 1 | S,C,R,J | 66 | 19:53:06 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Latin |
| 261 | Nguyễn Anh Đức - Nguyễn Gia Như - ProG Academy | 134 | | 1 | S,C,R,J | 48 | 20:22:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Latin |
| 261 | Nguyễn Anh Đức - Nguyễn Gia Như - ProG Academy | 160 | | 1 | S,C,R,P,J | 65 | 21:28:30 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 261 | Nguyễn Anh Đức - Nguyễn Gia Như - ProG Academy | 164 | | 1 | S,C,R,P,J | 47 | 21:58:30 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin |
| 261 | Nguyễn Anh Đức - Nguyễn Gia Như - ProG Academy | 259 | | 1 | W,T,VW,SF,Q,S,C,R,P, | 83 | 13:26:42 26/7 | Chung kết | Hạng AA Trẻ TenDance |
| 262 | Chu Nguyên Khôi - Đào Lan Phương - ProG Academy | 31 | | 1 | W,T,Q | 217 | 14:55:30 25/7 | Chung kết | Hạng C Trẻ Standard |
| 262 | Chu Nguyên Khôi - Đào Lan Phương - ProG Academy | 40 | | 1 | SF | 204 | 15:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 2 Standard |
| 262 | Chu Nguyên Khôi - Đào Lan Phương - ProG Academy | 47 | | 1 | W,T,SF,Q | 216 | 15:30:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Trẻ Standard |
| 262 | Chu Nguyên Khôi - Đào Lan Phương - ProG Academy | 49 | | 1 | W,T,SF,Q | 180 | 15:42:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Standard |
| 262 | Chu Nguyên Khôi - Đào Lan Phương - ProG Academy | 57 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 215 | 16:12:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Standard |
| 262 | Chu Nguyên Khôi - Đào Lan Phương - ProG Academy | 61 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 179 | 16:30:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Standard |
| 262 | Chu Nguyên Khôi - Đào Lan Phương - ProG Academy | 356 | | 1 | Q | 203 | 20:29:00 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Standard |
| 262 | Chu Nguyên Khôi - Đào Lan Phương - ProG Academy | 365 | | 1 | T | 202 | 20:42:30 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Standard |
| 262 | Chu Nguyên Khôi - Đào Lan Phương - ProG Academy | 372 | | 1 | VW | 205 | 20:53:00 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu niên 2 Standard |
| 262 | Chu Nguyên Khôi - Đào Lan Phương - ProG Academy | 375 | | 1 | W | 201 | 20:57:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Standard |
| 262 | Chu Nguyên Khôi - Đào Lan Phương - ProG Academy | 382 | | 1 | W,T | 200 | 21:14:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Standard |
| 263 | Trần Bảo Minh - Nguyễn Hà Vy - ProG Academy | 129 | | 1 | S,C,R,J | 66 | 19:53:06 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Latin |
| 263 | Trần Bảo Minh - Nguyễn Hà Vy - ProG Academy | 134 | | 1 | S,C,R,J | 48 | 20:22:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Latin |
| 263 | Trần Bảo Minh - Nguyễn Hà Vy - ProG Academy | 148 | | 1 | C,R,J | 67 | 20:58:30 25/7 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 2 Latin |
| 263 | Trần Bảo Minh - Nguyễn Hà Vy - ProG Academy | 152 | | 1 | C,R,J | 49 | 21:10:30 25/7 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 1 Latin |
| 263 | Trần Bảo Minh - Nguyễn Hà Vy - ProG Academy | 160 | | 1 | S,C,R,P,J | 65 | 21:28:30 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Latin |
| 263 | Trần Bảo Minh - Nguyễn Hà Vy - ProG Academy | 164 | | 1 | S,C,R,P,J | 47 | 21:58:30 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin |
| 264 | Nguyễn Việt Quang - Lê Phương Anh - ProG Academy | 242 | | 1 | C | 88 | 12:15:54 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trẻ Latin |
| 264 | Nguyễn Việt Quang - Lê Phương Anh - ProG Academy | 249 | | 1 | C,R | 87 | 12:56:42 26/7 | Chung kết | Hạng D Trẻ Latin |
| 264 | Nguyễn Việt Quang - Lê Phương Anh - ProG Academy | 261 | | 1 | J | 90 | 13:46:12 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Trẻ Latin |
| 264 | Nguyễn Việt Quang - Lê Phương Anh - ProG Academy | 284 | | 1 | P | 92 | 15:15:54 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Trẻ Latin |
| 264 | Nguyễn Việt Quang - Lê Phương Anh - ProG Academy | 312 | | 1 | R | 89 | 18:10:48 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trẻ Latin |
| 264 | Nguyễn Việt Quang - Lê Phương Anh - ProG Academy | 334 | | 1 | S | 91 | 19:49:30 26/7 | Chung kết | Hạng E4 Trẻ Latin |
| 264 | Nguyễn Việt Quang - Lê Phương Anh - ProG Academy | 342 | | 1 | C,R | 105 | 20:03:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Thanh niên Latin |
| 264 | Nguyễn Việt Quang - Lê Phương Anh - ProG Academy | 344 | | 1 | J | 108 | 20:10:30 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Thanh niên Latin |
| 264 | Nguyễn Việt Quang - Lê Phương Anh - ProG Academy | 347 | | 1 | P | 110 | 20:15:00 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Thanh niên Latin |
| 264 | Nguyễn Việt Quang - Lê Phương Anh - ProG Academy | 350 | | 1 | S | 109 | 20:19:30 26/7 | Chung kết | Hạng E4 Thanh niên Latin |
| 265 | Phạm Minh Thanh - Nguyễn Linh Anh - ProG Academy | 41 | | 1 | T | 166 | 15:16:30 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 265 | Phạm Minh Thanh - Nguyễn Linh Anh - ProG Academy | 53 | | 1 | W | 165 | 16:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 265 | Phạm Minh Thanh - Nguyễn Linh Anh - ProG Academy | 63 | | 1 | W,T | 164 | 16:39:00 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Standard |
| 265 | Phạm Minh Thanh - Nguyễn Linh Anh - ProG Academy | 130 | | 1 | S,C,R,J | 30 | 19:59:06 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu nhi 2 Latin |
| 265 | Phạm Minh Thanh - Nguyễn Linh Anh - ProG Academy | 149 | | 1 | C,R,J | 31 | 21:03:00 25/7 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 2 Latin |
| 265 | Phạm Minh Thanh - Nguyễn Linh Anh - ProG Academy | 161 | | 1 | S,C,R,P,J | 29 | 21:36:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu nhi 2 Latin |
| 266 | Phạm Bảo Long - Lê Nhã Kỳ - ProG Academy | 41 | | 1 | T | 166 | 15:16:30 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 266 | Phạm Bảo Long - Lê Nhã Kỳ - ProG Academy | 53 | | 1 | W | 165 | 16:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 266 | Phạm Bảo Long - Lê Nhã Kỳ - ProG Academy | 63 | | 1 | W,T | 164 | 16:39:00 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Standard |
| 266 | Phạm Bảo Long - Lê Nhã Kỳ - ProG Academy | 142 | | 1 | C,R | 32 | 20:46:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 266 | Phạm Bảo Long - Lê Nhã Kỳ - ProG Academy | 149 | | 1 | C,R,J | 31 | 21:03:00 25/7 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 2 Latin |
| 266 | Phạm Bảo Long - Lê Nhã Kỳ - ProG Academy | 293 | | 1 | C | 15 | 16:14:06 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 266 | Phạm Bảo Long - Lê Nhã Kỳ - ProG Academy | 304 | | 1 | C,R | 14 | 17:16:12 26/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 266 | Phạm Bảo Long - Lê Nhã Kỳ - ProG Academy | 315 | | 1 | R | 16 | 18:15:18 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 266 | Phạm Bảo Long - Lê Nhã Kỳ - ProG Academy | 328 | | 1 | J | 17 | 19:15:36 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 267 | Nguyễn Hồng Việt - Cao Kiều Ngọc Ly - ProG Academy | 53 | | 1 | W | 165 | 16:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 267 | Nguyễn Hồng Việt - Cao Kiều Ngọc Ly - ProG Academy | 140 | | 1 | C | 51 | 20:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 267 | Nguyễn Hồng Việt - Cao Kiều Ngọc Ly - ProG Academy | 142 | | 1 | C,R | 32 | 20:46:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 267 | Nguyễn Hồng Việt - Cao Kiều Ngọc Ly - ProG Academy | 143 | | 1 | C,R | 50 | 20:49:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 267 | Nguyễn Hồng Việt - Cao Kiều Ngọc Ly - ProG Academy | 147 | | 1 | R | 52 | 20:57:00 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin |
| 267 | Nguyễn Hồng Việt - Cao Kiều Ngọc Ly - ProG Academy | 337 | | 1 | C | 33 | 19:54:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 267 | Nguyễn Hồng Việt - Cao Kiều Ngọc Ly - ProG Academy | 348 | | 1 | R | 34 | 20:16:30 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách - Lê Anh Phương - ProG Academy | 31 | | 1 | W,T,Q | 217 | 14:55:30 25/7 | Chung kết | Hạng C Trẻ Standard |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách - Lê Anh Phương - ProG Academy | 37 | | 1 | Quickstep | 246 | 15:10:30 25/7 | Chung kết | Hạng S5 Vô địch Single Dance Standard |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách - Lê Anh Phương - ProG Academy | 39 | | 1 | SF | 240 | 15:13:30 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thanh niên Standard |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách - Lê Anh Phương - ProG Academy | 44 | | 1 | T | 238 | 15:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Standard |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách - Lê Anh Phương - ProG Academy | 45 | | 1 | Waltz | 242 | 15:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng S1 Vô địch Single Dance Standard |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách - Lê Anh Phương - ProG Academy | 47 | | 1 | W,T,SF,Q | 216 | 15:30:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Trẻ Standard |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách - Lê Anh Phương - ProG Academy | 57 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 215 | 16:12:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Trẻ Standard |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách - Lê Anh Phương - ProG Academy | 62 | | 1 | Slowfox | 245 | 16:37:30 25/7 | Chung kết | Hạng S4 Vô địch Single Dance Standard |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách - Lê Anh Phương - ProG Academy | 65 | | 1 | W,T | 236 | 16:45:00 25/7 | Chung kết | Hạng D Thanh niên Standard |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách - Lê Anh Phương - ProG Academy | 357 | | 1 | Q | 239 | 20:30:30 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Thanh niên Standard |
| 268 | Chu Hoàng Chí Bách - Lê Anh Phương - ProG Academy | 369 | | 1 | VW | 241 | 20:48:30 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Thanh niên Standard |
| 269 | Triệu Phan Việt - Lê Quỳnh Trang - ProG Academy | 40 | | 1 | SF | 204 | 15:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 2 Standard |
| 269 | Triệu Phan Việt - Lê Quỳnh Trang - ProG Academy | 353 | | 1 | Q | 221 | 20:24:00 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Trẻ Standard |
| 269 | Triệu Phan Việt - Lê Quỳnh Trang - ProG Academy | 356 | | 1 | Q | 203 | 20:29:00 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Standard |
| 269 | Triệu Phan Việt - Lê Quỳnh Trang - ProG Academy | 361 | | 1 | SF | 222 | 20:36:30 26/7 | Chung kết | Hạng E4 Trẻ Standard |
| 269 | Triệu Phan Việt - Lê Quỳnh Trang - ProG Academy | 362 | | 1 | T | 220 | 20:38:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trẻ Standard |
| 269 | Triệu Phan Việt - Lê Quỳnh Trang - ProG Academy | 365 | | 1 | T | 202 | 20:42:30 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Standard |
| 269 | Triệu Phan Việt - Lê Quỳnh Trang - ProG Academy | 367 | | 1 | VW | 223 | 20:45:30 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Trẻ Standard |
| 269 | Triệu Phan Việt - Lê Quỳnh Trang - ProG Academy | 370 | | 1 | W | 219 | 20:50:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trẻ Standard |
| 269 | Triệu Phan Việt - Lê Quỳnh Trang - ProG Academy | 372 | | 1 | VW | 205 | 20:53:00 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu niên 2 Standard |
| 269 | Triệu Phan Việt - Lê Quỳnh Trang - ProG Academy | 375 | | 1 | W | 201 | 20:57:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Standard |
| 269 | Triệu Phan Việt - Lê Quỳnh Trang - ProG Academy | 379 | | 1 | W,T | 218 | 21:05:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Trẻ Standard |
| 269 | Triệu Phan Việt - Lê Quỳnh Trang - ProG Academy | 382 | | 1 | W,T | 200 | 21:14:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Standard |
| 270 | Đỗ Hương Thảo - ProG Academy | 283 | | 1 | P | 28 | 15:14:24 26/7 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 270 | Đỗ Hương Thảo - ProG Academy | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 270 | Đỗ Hương Thảo - ProG Academy | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 270 | Đỗ Hương Thảo - ProG Academy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 270 | Đỗ Hương Thảo - ProG Academy | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 270 | Đỗ Hương Thảo - ProG Academy | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 271 | Nguyễn Khánh Vy - ProG Academy | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 271 | Nguyễn Khánh Vy - ProG Academy | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 271 | Nguyễn Khánh Vy - ProG Academy | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 271 | Nguyễn Khánh Vy - ProG Academy | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 271 | Nguyễn Khánh Vy - ProG Academy | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 271 | Nguyễn Khánh Vy - ProG Academy | 275 | 279 | 1 | P | 46 | 14:48:00 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 271 | Nguyễn Khánh Vy - ProG Academy | 283 | | 1 | P | 28 | 15:14:24 26/7 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 271 | Nguyễn Khánh Vy - ProG Academy | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 271 | Nguyễn Khánh Vy - ProG Academy | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 271 | Nguyễn Khánh Vy - ProG Academy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 271 | Nguyễn Khánh Vy - ProG Academy | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 271 | Nguyễn Khánh Vy - ProG Academy | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 272 | Nguyễn Hải Băng - ProG Academy | 283 | | 1 | P | 28 | 15:14:24 26/7 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 272 | Nguyễn Hải Băng - ProG Academy | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 272 | Nguyễn Hải Băng - ProG Academy | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 272 | Nguyễn Hải Băng - ProG Academy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 272 | Nguyễn Hải Băng - ProG Academy | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 272 | Nguyễn Hải Băng - ProG Academy | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 273 | Đoàn Lê Bảo Trang - ProG Academy | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 273 | Đoàn Lê Bảo Trang - ProG Academy | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 273 | Đoàn Lê Bảo Trang - ProG Academy | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 273 | Đoàn Lê Bảo Trang - ProG Academy | 282 | 289 | 1 | W | 156 | 15:09:18 26/7 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 273 | Đoàn Lê Bảo Trang - ProG Academy | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 273 | Đoàn Lê Bảo Trang - ProG Academy | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 273 | Đoàn Lê Bảo Trang - ProG Academy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 273 | Đoàn Lê Bảo Trang - ProG Academy | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 274 | Vũ Hoàng Như Thanh - ProG Academy | 74 | | 1 | J | 286 | 17:26:30 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin ProG Academy |
| 274 | Vũ Hoàng Như Thanh - ProG Academy | 75 | | 1 | C | 267 | 17:27:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 274 | Vũ Hoàng Như Thanh - ProG Academy | 89 | | 1 | R | 300 | 17:45:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 8 Latin ProG Academy |
| 274 | Vũ Hoàng Như Thanh - ProG Academy | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 274 | Vũ Hoàng Như Thanh - ProG Academy | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 274 | Vũ Hoàng Như Thanh - ProG Academy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 274 | Vũ Hoàng Như Thanh - ProG Academy | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 275 | Hoàng My An - ProG Academy | 64 | | 1 | W,T | 173 | 16:42:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 275 | Hoàng My An - ProG Academy | 273 | | 1 | T | 157 | 14:40:48 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 275 | Hoàng My An - ProG Academy | 276 | | 1 | W,T | 155 | 14:52:48 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 275 | Hoàng My An - ProG Academy | 282 | 289 | 1 | W | 156 | 15:09:18 26/7 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 275 | Hoàng My An - ProG Academy | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 275 | Hoàng My An - ProG Academy | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 275 | Hoàng My An - ProG Academy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 275 | Hoàng My An - ProG Academy | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 275 | Hoàng My An - ProG Academy | 351 | | 1 | T | 175 | 20:21:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 275 | Hoàng My An - ProG Academy | 358 | | 1 | W | 174 | 20:32:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 276 | Trần Lê Phương Giang - ProG Academy | 168 | | 1 | J | 373 | 07:52:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 14 Latin Các CLB |
| 276 | Trần Lê Phương Giang - ProG Academy | 174 | | 1 | C | 276 | 08:02:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 4 Latin ProG Academy |
| 276 | Trần Lê Phương Giang - ProG Academy | 194 | | 1 | R | 277 | 08:25:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 3 Latin ProG Academy |
| 276 | Trần Lê Phương Giang - ProG Academy | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 276 | Trần Lê Phương Giang - ProG Academy | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 276 | Trần Lê Phương Giang - ProG Academy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 276 | Trần Lê Phương Giang - ProG Academy | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 277 | Trần Bảo Ngọc - ProG Academy | 74 | | 1 | J | 286 | 17:26:30 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin ProG Academy |
| 277 | Trần Bảo Ngọc - ProG Academy | 89 | | 1 | R | 300 | 17:45:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 8 Latin ProG Academy |
| 277 | Trần Bảo Ngọc - ProG Academy | 185 | | 1 | C | 359 | 08:13:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Các CLB |
| 277 | Trần Bảo Ngọc - ProG Academy | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 277 | Trần Bảo Ngọc - ProG Academy | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 277 | Trần Bảo Ngọc - ProG Academy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 277 | Trần Bảo Ngọc - ProG Academy | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 278 | Hoàng Thanh Huyền - ProG Academy | 74 | | 1 | J | 286 | 17:26:30 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin ProG Academy |
| 278 | Hoàng Thanh Huyền - ProG Academy | 75 | | 1 | C | 267 | 17:27:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 278 | Hoàng Thanh Huyền - ProG Academy | 89 | | 1 | R | 300 | 17:45:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 8 Latin ProG Academy |
| 278 | Hoàng Thanh Huyền - ProG Academy | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 278 | Hoàng Thanh Huyền - ProG Academy | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 278 | Hoàng Thanh Huyền - ProG Academy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 279 | Đào Ngọc Linh - ProG Academy | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 279 | Đào Ngọc Linh - ProG Academy | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 279 | Đào Ngọc Linh - ProG Academy | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 279 | Đào Ngọc Linh - ProG Academy | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 279 | Đào Ngọc Linh - ProG Academy | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 279 | Đào Ngọc Linh - ProG Academy | 275 | 279 | 1 | P | 46 | 14:48:00 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 280 | Vũ Minh Hằng - ProG Academy | 64 | | 1 | W,T | 173 | 16:42:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 280 | Vũ Minh Hằng - ProG Academy | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 280 | Vũ Minh Hằng - ProG Academy | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 280 | Vũ Minh Hằng - ProG Academy | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 280 | Vũ Minh Hằng - ProG Academy | 351 | | 1 | T | 175 | 20:21:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Standard |
| 280 | Vũ Minh Hằng - ProG Academy | 358 | | 1 | W | 174 | 20:32:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Standard |
| 281 | Nguyễn Hà Vi - ProG Academy | 181 | | 1 | C | 301 | 08:09:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 9 Latin Các CLB |
| 281 | Nguyễn Hà Vi - ProG Academy | 198 | | 1 | R | 284 | 08:29:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 6 Latin ProG Academy |
| 281 | Nguyễn Hà Vi - ProG Academy | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 281 | Nguyễn Hà Vi - ProG Academy | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 281 | Nguyễn Hà Vi - ProG Academy | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 281 | Nguyễn Hà Vi - ProG Academy | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 282 | Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh - ProG Academy | 167 | | 1 | J | 370 | 07:51:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 13 Latin Các CLB |
| 282 | Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh - ProG Academy | 181 | | 1 | C | 301 | 08:09:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 9 Latin Các CLB |
| 282 | Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh - ProG Academy | 204 | | 1 | R | 369 | 08:35:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 13 Latin Các CLB |
| 282 | Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh - ProG Academy | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 282 | Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh - ProG Academy | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 282 | Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh - ProG Academy | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 282 | Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh - ProG Academy | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 283 | Nguyễn Bảo Anh - ProG Academy | 170 | | 1 | J | 303 | 07:54:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 6 Latin Các CLB |
| 283 | Nguyễn Bảo Anh - ProG Academy | 181 | | 1 | C | 301 | 08:09:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 9 Latin Các CLB |
| 283 | Nguyễn Bảo Anh - ProG Academy | 198 | | 1 | R | 284 | 08:29:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 6 Latin ProG Academy |
| 284 | Trần Quỳnh Anh - ProG Academy | 80 | | 1 | C | 316 | 17:32:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 10 Latin ProG Academy |
| 284 | Trần Quỳnh Anh - ProG Academy | 90 | | 1 | R | 317 | 17:46:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 10 Latin ProG Academy |
| 284 | Trần Quỳnh Anh - ProG Academy | 113 | | 1 | C,R | 96 | 19:12:36 25/7 | Chung kết | Hạng FD Trẻ Latin |
| 285 | Đặng Quỳnh Trang - ProG Academy | 72 | | 1 | C,R,J | 272 | 17:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 285 | Đặng Quỳnh Trang - ProG Academy | 83 | | 1 | C,R | 271 | 17:36:30 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 285 | Đặng Quỳnh Trang - ProG Academy | 86 | | 1 | R | 269 | 17:42:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 285 | Đặng Quỳnh Trang - ProG Academy | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 285 | Đặng Quỳnh Trang - ProG Academy | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 285 | Đặng Quỳnh Trang - ProG Academy | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 286 | Lê Ngọc Bảo Trâm - ProG Academy | 72 | | 1 | C,R,J | 272 | 17:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 286 | Lê Ngọc Bảo Trâm - ProG Academy | 73 | | 1 | J | 270 | 17:25:30 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 286 | Lê Ngọc Bảo Trâm - ProG Academy | 90 | | 1 | R | 317 | 17:46:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 10 Latin ProG Academy |
| 287 | Nguyễn Kỳ Phương - ProG Academy | 73 | | 1 | J | 270 | 17:25:30 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 287 | Nguyễn Kỳ Phương - ProG Academy | 86 | | 1 | R | 269 | 17:42:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 288 | Trần Phương Thảo - ProG Academy | 72 | | 1 | C,R,J | 272 | 17:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 288 | Trần Phương Thảo - ProG Academy | 73 | | 1 | J | 270 | 17:25:30 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 288 | Trần Phương Thảo - ProG Academy | 86 | | 1 | R | 269 | 17:42:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 289 | Nguyễn Duy Long - ProG Academy | 75 | | 1 | C | 267 | 17:27:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 289 | Nguyễn Duy Long - ProG Academy | 83 | | 1 | C,R | 271 | 17:36:30 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 289 | Nguyễn Duy Long - ProG Academy | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 289 | Nguyễn Duy Long - ProG Academy | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 289 | Nguyễn Duy Long - ProG Academy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 289 | Nguyễn Duy Long - ProG Academy | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 290 | Đào Ngọc Tuệ Như - ProG Academy | 76 | | 1 | C | 273 | 17:28:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 3 Latin ProG Academy |
| 290 | Đào Ngọc Tuệ Như - ProG Academy | 195 | | 1 | R | 319 | 08:26:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 11 Latin ProG Academy |
| 290 | Đào Ngọc Tuệ Như - ProG Academy | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 290 | Đào Ngọc Tuệ Như - ProG Academy | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 290 | Đào Ngọc Tuệ Như - ProG Academy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 291 | Nguyễn Hà Vân - ProG Academy | 76 | | 1 | C | 273 | 17:28:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 3 Latin ProG Academy |
| 291 | Nguyễn Hà Vân - ProG Academy | 83 | | 1 | C,R | 271 | 17:36:30 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin ProG Academy |
| 291 | Nguyễn Hà Vân - ProG Academy | 196 | | 1 | R | 282 | 08:27:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 4 Latin Các CLB |
| 291 | Nguyễn Hà Vân - ProG Academy | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 292 | Phan Anh Thư - ProG Academy | 77 | | 1 | C | 278 | 17:29:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 5 Latin ProG Academy |
| 292 | Phan Anh Thư - ProG Academy | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 293 | Cao Mộc An - ProG Academy | 81 | | 1 | C | 318 | 17:33:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 11 Latin Các CLB |
| 293 | Cao Mộc An - ProG Academy | 196 | | 1 | R | 282 | 08:27:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 4 Latin Các CLB |
| 293 | Cao Mộc An - ProG Academy | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 293 | Cao Mộc An - ProG Academy | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 294 | Dương Trần Anh Thư - ProG Academy | 174 | | 1 | C | 276 | 08:02:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 4 Latin ProG Academy |
| 294 | Dương Trần Anh Thư - ProG Academy | 194 | | 1 | R | 277 | 08:25:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 3 Latin ProG Academy |
| 294 | Dương Trần Anh Thư - ProG Academy | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 294 | Dương Trần Anh Thư - ProG Academy | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 295 | Trần Nguyễn Minh Châu - ProG Academy | 174 | | 1 | C | 276 | 08:02:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 4 Latin ProG Academy |
| 295 | Trần Nguyễn Minh Châu - ProG Academy | 194 | | 1 | R | 277 | 08:25:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 3 Latin ProG Academy |
| 296 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh - ProG Academy | 87 | | 1 | R | 274 | 17:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin ProG Academy |
| 296 | Nguyễn Quỳnh Trang Anh - ProG Academy | 92 | | 1 | R | 388 | 17:48:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB |
| 298 | Nguyễn Hạnh Nguyên - ProG Academy | 77 | | 1 | C | 278 | 17:29:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 5 Latin ProG Academy |
| 298 | Nguyễn Hạnh Nguyên - ProG Academy | 166 | | 1 | J | 287 | 07:50:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 3 Latin ProG Academy |
| 298 | Nguyễn Hạnh Nguyên - ProG Academy | 196 | | 1 | R | 282 | 08:27:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 4 Latin Các CLB |
| 298 | Nguyễn Hạnh Nguyên - ProG Academy | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 298 | Nguyễn Hạnh Nguyên - ProG Academy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 299 | Nguyễn Hoàng Hà Phương - ProG Academy | 78 | | 1 | C | 279 | 17:30:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 6 Latin ProG Academy |
| 299 | Nguyễn Hoàng Hà Phương - ProG Academy | 88 | | 1 | R | 283 | 17:44:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 5 Latin ProG Academy |
| 299 | Nguyễn Hoàng Hà Phương - ProG Academy | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 299 | Nguyễn Hoàng Hà Phương - ProG Academy | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 300 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh - ProG Academy | 78 | | 1 | C | 279 | 17:30:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 6 Latin ProG Academy |
| 300 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh - ProG Academy | 88 | | 1 | R | 283 | 17:44:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 5 Latin ProG Academy |
| 300 | Nguyễn Ngọc Bảo Anh - ProG Academy | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 301 | Nguyễn Phương Diệu My - ProG Academy | 78 | | 1 | C | 279 | 17:30:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 6 Latin ProG Academy |
| 301 | Nguyễn Phương Diệu My - ProG Academy | 88 | | 1 | R | 283 | 17:44:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 5 Latin ProG Academy |
| 301 | Nguyễn Phương Diệu My - ProG Academy | 166 | | 1 | J | 287 | 07:50:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 3 Latin ProG Academy |
| 301 | Nguyễn Phương Diệu My - ProG Academy | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 301 | Nguyễn Phương Diệu My - ProG Academy | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 303 | Lê Mai Nhật Hà - ProG Academy | 79 | | 1 | C | 281 | 17:31:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 8 Latin ProG Academy |
| 303 | Lê Mai Nhật Hà - ProG Academy | 166 | | 1 | J | 287 | 07:50:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 3 Latin ProG Academy |
| 303 | Lê Mai Nhật Hà - ProG Academy | 198 | | 1 | R | 284 | 08:29:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 6 Latin ProG Academy |
| 303 | Lê Mai Nhật Hà - ProG Academy | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 303 | Lê Mai Nhật Hà - ProG Academy | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 304 | Nguyễn Thanh Thảo - ProG Academy | 167 | | 1 | J | 370 | 07:51:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 13 Latin Các CLB |
| 304 | Nguyễn Thanh Thảo - ProG Academy | 178 | | 1 | C | 360 | 08:06:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin vô địch các CLB |
| 304 | Nguyễn Thanh Thảo - ProG Academy | 204 | | 1 | R | 369 | 08:35:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 13 Latin Các CLB |
| 304 | Nguyễn Thanh Thảo - ProG Academy | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 304 | Nguyễn Thanh Thảo - ProG Academy | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 305 | Bùi Lam Giang - ProG Academy | 169 | | 1 | J | 289 | 07:53:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 5 Latin ProG Academy |
| 305 | Bùi Lam Giang - ProG Academy | 193 | | 1 | R | 285 | 08:24:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 7 Latin ProG Academy |
| 306 | Nguyễn Hằng Thy - ProG Academy | 79 | | 1 | C | 281 | 17:31:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 8 Latin ProG Academy |
| 306 | Nguyễn Hằng Thy - ProG Academy | 169 | | 1 | J | 289 | 07:53:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 5 Latin ProG Academy |
| 306 | Nguyễn Hằng Thy - ProG Academy | 193 | | 1 | R | 285 | 08:24:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 7 Latin ProG Academy |
| 306 | Nguyễn Hằng Thy - ProG Academy | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 306 | Nguyễn Hằng Thy - ProG Academy | 254 | 257 | 1 | R | 79 | 13:14:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 307 | Nguyễn Minh Nguyệt - ProG Academy | 79 | | 1 | C | 281 | 17:31:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 8 Latin ProG Academy |
| 307 | Nguyễn Minh Nguyệt - ProG Academy | 169 | | 1 | J | 289 | 07:53:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 5 Latin ProG Academy |
| 307 | Nguyễn Minh Nguyệt - ProG Academy | 193 | | 1 | R | 285 | 08:24:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 7 Latin ProG Academy |
| 307 | Nguyễn Minh Nguyệt - ProG Academy | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 307 | Nguyễn Minh Nguyệt - ProG Academy | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 308 | Sunmoon - Lê Ngọc Bảo Trâm,Nguyễn Kỳ Phương,Nguyễn Hà Phương,Đặng Quỳnh Trang,Trần Phương Thảo,Nguyễn Duy Long, Trần Linh Đan - ProG Academy | 119 | | 1 | DD | 265 | 19:24:36 25/7 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em 2 |
| 309 | Slow waltz - Phạm Bảo Long,Lê Nhã Kỳ,Đoàn Lê Bảo Trang,Hoàng My An,Vũ Minh Hằng - ProG Academy | 119 | | 1 | DD | 265 | 19:24:36 25/7 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em 2 |
| 310 | Nguyễn Minh Phương - ProG Academy | 97 | 99 | 1 | S,C,R,J | 75 | 17:53:30 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 310 | Nguyễn Minh Phương - ProG Academy | 106 | | 1 | S,C,R,J | 94 | 18:34:30 25/7 | Chung kết | Hạng FB Trẻ Latin |
| 310 | Nguyễn Minh Phương - ProG Academy | 110 | | 1 | S,C,R,P,J | 93 | 19:02:06 25/7 | Chung kết | Hạng FA Trẻ Latin |
| 310 | Nguyễn Minh Phương - ProG Academy | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 310 | Nguyễn Minh Phương - ProG Academy | 162 | | 1 | S,C,R,P,J | 74 | 21:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 310 | Nguyễn Minh Phương - ProG Academy | 266 | | 1 | C,R,J | 95 | 14:09:36 26/7 | Chung kết | Hạng FC Trẻ Latin |
| 311 | Quản Thị Thuỳ Linh - ProG Academy | 98 | 384 | 1 | P | 82 | 18:02:30 25/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 311 | Quản Thị Thuỳ Linh - ProG Academy | 101 | 104 | 1 | C,R,J | 58 | 18:14:00 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 311 | Quản Thị Thuỳ Linh - ProG Academy | 102 | 105 | 1 | J | 80 | 18:22:42 25/7 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 311 | Quản Thị Thuỳ Linh - ProG Academy | 108 | 385 | 1 | S | 81 | 18:46:30 25/7 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 311 | Quản Thị Thuỳ Linh - ProG Academy | 109 | 386 | 1 | S,C,R,P,J | 56 | 18:51:00 25/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 311 | Quản Thị Thuỳ Linh - ProG Academy | 111 | | 1 | C | 97 | 19:09:36 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Trẻ Latin |
| 311 | Quản Thị Thuỳ Linh - ProG Academy | 115 | | 1 | J | 99 | 19:18:36 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Trẻ Latin |
| 311 | Quản Thị Thuỳ Linh - ProG Academy | 117 | | 1 | P | 101 | 19:21:36 25/7 | Chung kết | Hạng F5 Trẻ Latin |
| 311 | Quản Thị Thuỳ Linh - ProG Academy | 123 | | 1 | R | 98 | 19:38:06 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Trẻ Latin |
| 311 | Quản Thị Thuỳ Linh - ProG Academy | 127 | | 1 | S | 100 | 19:50:06 25/7 | Chung kết | Hạng F4 Trẻ Latin |
| 311 | Quản Thị Thuỳ Linh - ProG Academy | 131 | 135 | 1 | S,C,R,J | 57 | 20:05:06 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 311 | Quản Thị Thuỳ Linh - ProG Academy | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 311 | Quản Thị Thuỳ Linh - ProG Academy | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 311 | Quản Thị Thuỳ Linh - ProG Academy | 254 | 257 | 1 | R | 79 | 13:14:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 312 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - ProG Academy | 97 | 99 | 1 | S,C,R,J | 75 | 17:53:30 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 312 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - ProG Academy | 101 | 104 | 1 | C,R,J | 58 | 18:14:00 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 312 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - ProG Academy | 109 | 386 | 1 | S,C,R,P,J | 56 | 18:51:00 25/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 312 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - ProG Academy | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 312 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - ProG Academy | 131 | 135 | 1 | S,C,R,J | 57 | 20:05:06 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 312 | Nguyễn Lâm Huyền Anh - ProG Academy | 162 | | 1 | S,C,R,P,J | 74 | 21:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 313 | Trần Nguyễn Diệu Linh - ProG Academy | 98 | 384 | 1 | P | 82 | 18:02:30 25/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 313 | Trần Nguyễn Diệu Linh - ProG Academy | 102 | 105 | 1 | J | 80 | 18:22:42 25/7 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 313 | Trần Nguyễn Diệu Linh - ProG Academy | 108 | 385 | 1 | S | 81 | 18:46:30 25/7 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 313 | Trần Nguyễn Diệu Linh - ProG Academy | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 313 | Trần Nguyễn Diệu Linh - ProG Academy | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 313 | Trần Nguyễn Diệu Linh - ProG Academy | 254 | 257 | 1 | R | 79 | 13:14:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 313 | Trần Nguyễn Diệu Linh - ProG Academy | 274 | 278 | 1 | P | 64 | 14:42:18 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 313 | Trần Nguyễn Diệu Linh - ProG Academy | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 313 | Trần Nguyễn Diệu Linh - ProG Academy | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 313 | Trần Nguyễn Diệu Linh - ProG Academy | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 313 | Trần Nguyễn Diệu Linh - ProG Academy | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 313 | Trần Nguyễn Diệu Linh - ProG Academy | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 314 | Hoàng Tường Vy - ProG Academy | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 314 | Hoàng Tường Vy - ProG Academy | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 314 | Hoàng Tường Vy - ProG Academy | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 315 | Bùi Thiên An - ProG Academy | 30 | | 1 | W,T,Q | 172 | 14:51:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 315 | Bùi Thiên An - ProG Academy | 32 | | 1 | W,T,Q | 190 | 15:00:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Standard |
| 315 | Bùi Thiên An - ProG Academy | 46 | | 1 | W,T,SF,Q | 171 | 15:24:00 25/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard |
| 315 | Bùi Thiên An - ProG Academy | 48 | | 1 | W,T,SF,Q | 225 | 15:36:00 25/7 | Chung kết | Hạng FB Trẻ Standard |
| 315 | Bùi Thiên An - ProG Academy | 50 | | 1 | W,T,SF,Q | 189 | 15:48:00 25/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Standard |
| 315 | Bùi Thiên An - ProG Academy | 60 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 224 | 16:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Trẻ Standard |
| 315 | Bùi Thiên An - ProG Academy | 68 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 170 | 16:58:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 315 | Bùi Thiên An - ProG Academy | 70 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 188 | 17:07:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Standard |
| 315 | Bùi Thiên An - ProG Academy | 239 | 270 | 1 | S,C,R,P,J | 38 | 11:45:00 26/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 315 | Bùi Thiên An - ProG Academy | 274 | 278 | 1 | P | 64 | 14:42:18 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 1 Latin |
| 315 | Bùi Thiên An - ProG Academy | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 315 | Bùi Thiên An - ProG Academy | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 315 | Bùi Thiên An - ProG Academy | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 316 | Dương Hà Anh - ProG Academy | 117 | | 1 | P | 101 | 19:21:36 25/7 | Chung kết | Hạng F5 Trẻ Latin |
| 316 | Dương Hà Anh - ProG Academy | 123 | | 1 | R | 98 | 19:38:06 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Trẻ Latin |
| 317 | Đỗ Nguyễn Như Ý - ProG Academy | 111 | | 1 | C | 97 | 19:09:36 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Trẻ Latin |
| 317 | Đỗ Nguyễn Như Ý - ProG Academy | 115 | | 1 | J | 99 | 19:18:36 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Trẻ Latin |
| 317 | Đỗ Nguyễn Như Ý - ProG Academy | 123 | | 1 | R | 98 | 19:38:06 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Trẻ Latin |
| 317 | Đỗ Nguyễn Như Ý - ProG Academy | 170 | | 1 | J | 303 | 07:54:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 6 Latin Các CLB |
| 317 | Đỗ Nguyễn Như Ý - ProG Academy | 181 | | 1 | C | 301 | 08:09:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 9 Latin Các CLB |
| 317 | Đỗ Nguyễn Như Ý - ProG Academy | 198 | | 1 | R | 284 | 08:29:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 6 Latin ProG Academy |
| 317 | Đỗ Nguyễn Như Ý - ProG Academy | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 317 | Đỗ Nguyễn Như Ý - ProG Academy | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 318 | Trần Linh Chi - ProG Academy | 54 | | 1 | W | 228 | 16:07:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Trẻ Standard |
| 318 | Trần Linh Chi - ProG Academy | 80 | | 1 | C | 316 | 17:32:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 10 Latin ProG Academy |
| 318 | Trần Linh Chi - ProG Academy | 90 | | 1 | R | 317 | 17:46:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 10 Latin ProG Academy |
| 318 | Trần Linh Chi - ProG Academy | 102 | 105 | 1 | J | 80 | 18:22:42 25/7 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 318 | Trần Linh Chi - ProG Academy | 111 | | 1 | C | 97 | 19:09:36 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Trẻ Latin |
| 318 | Trần Linh Chi - ProG Academy | 115 | | 1 | J | 99 | 19:18:36 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Trẻ Latin |
| 318 | Trần Linh Chi - ProG Academy | 123 | | 1 | R | 98 | 19:38:06 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Trẻ Latin |
| 318 | Trần Linh Chi - ProG Academy | 170 | | 1 | J | 303 | 07:54:00 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 6 Latin Các CLB |
| 318 | Trần Linh Chi - ProG Academy | 214 | | 1 | W | 357 | 08:51:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Standard Các Câu lạc bộ |
| 318 | Trần Linh Chi - ProG Academy | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 318 | Trần Linh Chi - ProG Academy | 254 | 257 | 1 | R | 79 | 13:14:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 318 | Trần Linh Chi - ProG Academy | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 318 | Trần Linh Chi - ProG Academy | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 318 | Trần Linh Chi - ProG Academy | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 319 | Trần Đức Thanh Thư - ProG Academy | 77 | | 1 | C | 278 | 17:29:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 5 Latin ProG Academy |
| 319 | Trần Đức Thanh Thư - ProG Academy | 87 | | 1 | R | 274 | 17:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin ProG Academy |
| 320 | Prestar - Nguyễn Hoàng Hà Phương, Bùi Lam Giang, Nguyễn Hằng Thy, Nguyễn Thanh Thảo, Nguyễn Hạnh Nguyên, Lê Mai Nhật Hà, Nguyễn Ngọc Bảo Anh, Nguyễn Phương Diệu My, Phùng Bảo Hân, Phùng Bảo Bảo, Cao Mộc An, Dương Trần Anh Thư, Trần Nguyễn Minh Châu, Nguyễn Đan Lê - ProG Academy | 118 | | 1 | DD | 264 | 19:23:06 25/7 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em 1 |
| 321 | Prestar kid - Chu Thiên Di, Nguyễn Ngọc Linh, Nguyễn Thuỳ Dương, Nguyễn Phương Khuê, Trần Khánh Huyền, Nguyễn Thuỳ Linh, Nguyễn Vũ Bảo Phương - ProG Academy | 118 | | 1 | DD | 264 | 19:23:06 25/7 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em 1 |
| 322 | Rising Star Kid - Trần Bảo Ngọc, Hoàng My An, Trần Ngọc Ánh, Hoàng Thanh Huyền, Nguyễn Khánh Vy, Vũ Hoàng Như Thanh, Vũ Minh Hằng, Phạm Bảo Long, Lê Nhã Kỳ, Đoàn Lê Bảo Trang - ProG Academy | 119 | | 1 | DD | 265 | 19:24:36 25/7 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em 2 |
| 323 | Rising star Junior - Nguyễn Hoàng Thuỳ Anh, Nguyễn Bảo Anh, Đào Ngọc Linh, Nguyễn Hà Vi, Trần Quỳnh Anh, Nguyễn Minh Nguyệt, Đỗ Nguyễn Như Ý, Nguyễn Hồng Việt, Cao Kiều Ngọc Ly, Trần Linh Chi, Phạm Anh Thư - ProG Academy | 118 | | 1 | DD | 264 | 19:23:06 25/7 | Chung kết | Đồng diễn Trẻ em 1 |
| 324 | Phạm Anh Thư - ProG Academy | 80 | | 1 | C | 316 | 17:32:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 10 Latin ProG Academy |
| 324 | Phạm Anh Thư - ProG Academy | 113 | | 1 | C,R | 96 | 19:12:36 25/7 | Chung kết | Hạng FD Trẻ Latin |
| 325 | Nguyễn Minh Đan - ProG Academy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 326 | Chu Thiên Di - ProG Academy | 192 | | 1 | R | 362 | 08:23:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 12 Latin ProG Academy |
| 326 | Chu Thiên Di - ProG Academy | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 327 | Nguyễn Vũ Bảo Phương - ProG Academy | 81 | | 1 | C | 318 | 17:33:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 11 Latin Các CLB |
| 327 | Nguyễn Vũ Bảo Phương - ProG Academy | 192 | | 1 | R | 362 | 08:23:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 12 Latin ProG Academy |
| 327 | Nguyễn Vũ Bảo Phương - ProG Academy | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 327 | Nguyễn Vũ Bảo Phương - ProG Academy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 328 | Nguyễn Đan Lê - ProG Academy | 204 | | 1 | R | 369 | 08:35:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 13 Latin Các CLB |
| 328 | Nguyễn Đan Lê - ProG Academy | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 328 | Nguyễn Đan Lê - ProG Academy | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 329 | Nghiêm Xuân Bảo Ngọc - ProG Academy | 76 | | 1 | C | 273 | 17:28:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 3 Latin ProG Academy |
| 329 | Nghiêm Xuân Bảo Ngọc - ProG Academy | 87 | | 1 | R | 274 | 17:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin ProG Academy |
| 329 | Nghiêm Xuân Bảo Ngọc - ProG Academy | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 330 | Nguyễn Thuỳ Dương - ProG Academy | 195 | | 1 | R | 319 | 08:26:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 11 Latin ProG Academy |
| 331 | Nguyễn Phương Khuê - ProG Academy | 192 | | 1 | R | 362 | 08:23:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 12 Latin ProG Academy |
| 332 | Hoàng Tiến Phát - Trung tâm HL&TĐ TDTT Tỉnh Thanh Hóa | 162 | | 1 | S,C,R,P,J | 74 | 21:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 333 | Nguyễn Thạc Nghiêm - Cao Thu Trang - Breath dance | 340 | | 1 | C | 106 | 19:58:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Latin |
| 333 | Nguyễn Thạc Nghiêm - Cao Thu Trang - Breath dance | 342 | | 1 | C,R | 105 | 20:03:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Thanh niên Latin |
| 333 | Nguyễn Thạc Nghiêm - Cao Thu Trang - Breath dance | 349 | | 1 | R | 107 | 20:18:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Latin |
| 334 | Nguyễn Lê Kiều Linh - VIETSDANCE | 101 | 104 | 1 | C,R,J | 58 | 18:14:00 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 334 | Nguyễn Lê Kiều Linh - VIETSDANCE | 109 | 386 | 1 | S,C,R,P,J | 56 | 18:51:00 25/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 334 | Nguyễn Lê Kiều Linh - VIETSDANCE | 131 | 135 | 1 | S,C,R,J | 57 | 20:05:06 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 335 | Nguyễn Khánh Ngọc - Clb Linh Anh | 95 | | 1 | C | 328 | 17:51:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Clb Linh Anh |
| 335 | Nguyễn Khánh Ngọc - Clb Linh Anh | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 343 | Trần Trung Hiếu - Đặng Hàn My - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 288 | | 1 | C | 3 | 16:00:36 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Nhi đồng Latin |
| 343 | Trần Trung Hiếu - Đặng Hàn My - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 293 | | 1 | C | 15 | 16:14:06 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 343 | Trần Trung Hiếu - Đặng Hàn My - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 301 | | 1 | C,R | 2 | 17:04:12 26/7 | Chung kết | Hạng D Nhi đồng Latin |
| 343 | Trần Trung Hiếu - Đặng Hàn My - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 304 | | 1 | C,R | 14 | 17:16:12 26/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 343 | Trần Trung Hiếu - Đặng Hàn My - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 315 | | 1 | R | 16 | 18:15:18 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 343 | Trần Trung Hiếu - Đặng Hàn My - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 318 | | 1 | R | 4 | 18:19:48 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Nhi đồng Latin |
| 344 | Nguyễn Hoàng Diệu - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 344 | Nguyễn Hoàng Diệu - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 243 | 245 | 1 | C,R | 6 | 12:17:24 26/7 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 344 | Nguyễn Hoàng Diệu - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 344 | Nguyễn Hoàng Diệu - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 262 | | 1 | J | 9 | 13:47:42 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 344 | Nguyễn Hoàng Diệu - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 265 | | 1 | C,R,J | 5 | 14:05:06 26/7 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 345 | Nguyễn Mai Trang - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 187 | | 1 | C | 406 | 08:15:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB Thái Nguyên |
| 345 | Nguyễn Mai Trang - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 200 | | 1 | R | 407 | 08:31:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB Thái Nguyên |
| 345 | Nguyễn Mai Trang - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 345 | Nguyễn Mai Trang - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 345 | Nguyễn Mai Trang - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 346 | Tạ Trần Vân Ly - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 187 | | 1 | C | 406 | 08:15:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB Thái Nguyên |
| 346 | Tạ Trần Vân Ly - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 200 | | 1 | R | 407 | 08:31:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB Thái Nguyên |
| 346 | Tạ Trần Vân Ly - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 346 | Tạ Trần Vân Ly - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 346 | Tạ Trần Vân Ly - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 346 | Tạ Trần Vân Ly - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 347 | Dương Minh Thư - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 186 | | 1 | C | 404 | 08:14:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng latin các CLB Thái Nguyên |
| 347 | Dương Minh Thư - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 199 | | 1 | R | 405 | 08:30:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Thái Nguyên |
| 347 | Dương Minh Thư - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 347 | Dương Minh Thư - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 243 | 245 | 1 | C,R | 6 | 12:17:24 26/7 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 347 | Dương Minh Thư - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 347 | Dương Minh Thư - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 262 | | 1 | J | 9 | 13:47:42 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 348 | Nguyễn Huệ Ngọc - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 186 | | 1 | C | 404 | 08:14:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng latin các CLB Thái Nguyên |
| 348 | Nguyễn Huệ Ngọc - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 199 | | 1 | R | 405 | 08:30:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Thái Nguyên |
| 348 | Nguyễn Huệ Ngọc - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 348 | Nguyễn Huệ Ngọc - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 243 | 245 | 1 | C,R | 6 | 12:17:24 26/7 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 348 | Nguyễn Huệ Ngọc - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 348 | Nguyễn Huệ Ngọc - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 262 | | 1 | J | 9 | 13:47:42 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 349 | Dương Mai Lan - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 97 | 99 | 1 | S,C,R,J | 75 | 17:53:30 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 349 | Dương Mai Lan - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 162 | | 1 | S,C,R,P,J | 74 | 21:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 350 | Phạm Duy Khôi - Võ Ngọc Minh Tuyền - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 139 | | 1 | C | 69 | 20:42:00 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 2 Latin |
| 350 | Phạm Duy Khôi - Võ Ngọc Minh Tuyền - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 140 | | 1 | C | 51 | 20:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Latin |
| 350 | Phạm Duy Khôi - Võ Ngọc Minh Tuyền - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 143 | | 1 | C,R | 50 | 20:49:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 1 Latin |
| 350 | Phạm Duy Khôi - Võ Ngọc Minh Tuyền - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 146 | | 1 | R | 70 | 20:55:30 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 2 Latin |
| 350 | Phạm Duy Khôi - Võ Ngọc Minh Tuyền - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 147 | | 1 | R | 52 | 20:57:00 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Latin |
| 350 | Phạm Duy Khôi - Võ Ngọc Minh Tuyền - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 150 | | 1 | P | 55 | 21:07:30 25/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu niên 1 Latin |
| 350 | Phạm Duy Khôi - Võ Ngọc Minh Tuyền - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 154 | | 1 | J | 71 | 21:19:30 25/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 2 Latin |
| 350 | Phạm Duy Khôi - Võ Ngọc Minh Tuyền - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 155 | | 1 | J | 53 | 21:21:00 25/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Latin |
| 350 | Phạm Duy Khôi - Võ Ngọc Minh Tuyền - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 156 | | 1 | S | 72 | 21:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 2 Latin |
| 350 | Phạm Duy Khôi - Võ Ngọc Minh Tuyền - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 158 | | 1 | S | 54 | 21:25:30 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu niên 1 Latin |
| 350 | Phạm Duy Khôi - Võ Ngọc Minh Tuyền - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 341 | | 1 | C,R | 68 | 20:00:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu niên 2 Latin |
| 350 | Phạm Duy Khôi - Võ Ngọc Minh Tuyền - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 345 | | 1 | P | 73 | 20:12:00 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Thiếu niên 2 Latin |
| 351 | Lê Hồng Thắm - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 96 | | 1 | C | 331 | 17:52:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 351 | Lê Hồng Thắm - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 98 | 384 | 1 | P | 82 | 18:02:30 25/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu niên 2 Latin |
| 351 | Lê Hồng Thắm - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 102 | 105 | 1 | J | 80 | 18:22:42 25/7 | Bán kết | Hạng F3 Thiếu niên 2 Latin |
| 351 | Lê Hồng Thắm - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 106 | | 1 | S,C,R,J | 94 | 18:34:30 25/7 | Chung kết | Hạng FB Trẻ Latin |
| 351 | Lê Hồng Thắm - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 108 | 385 | 1 | S | 81 | 18:46:30 25/7 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 351 | Lê Hồng Thắm - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 110 | | 1 | S,C,R,P,J | 93 | 19:02:06 25/7 | Chung kết | Hạng FA Trẻ Latin |
| 351 | Lê Hồng Thắm - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 351 | Lê Hồng Thắm - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 351 | Lê Hồng Thắm - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 254 | 257 | 1 | R | 79 | 13:14:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 351 | Lê Hồng Thắm - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 266 | | 1 | C,R,J | 95 | 14:09:36 26/7 | Chung kết | Hạng FC Trẻ Latin |
| 352 | Huỳnh Lê Anh Vi - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 111 | | 1 | C | 97 | 19:09:36 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Trẻ Latin |
| 352 | Huỳnh Lê Anh Vi - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 113 | | 1 | C,R | 96 | 19:12:36 25/7 | Chung kết | Hạng FD Trẻ Latin |
| 352 | Huỳnh Lê Anh Vi - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 115 | | 1 | J | 99 | 19:18:36 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Trẻ Latin |
| 352 | Huỳnh Lê Anh Vi - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 117 | | 1 | P | 101 | 19:21:36 25/7 | Chung kết | Hạng F5 Trẻ Latin |
| 352 | Huỳnh Lê Anh Vi - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 123 | | 1 | R | 98 | 19:38:06 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Trẻ Latin |
| 352 | Huỳnh Lê Anh Vi - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 127 | | 1 | S | 100 | 19:50:06 25/7 | Chung kết | Hạng F4 Trẻ Latin |
| 352 | Huỳnh Lê Anh Vi - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 352 | Huỳnh Lê Anh Vi - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 352 | Huỳnh Lê Anh Vi - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 352 | Huỳnh Lê Anh Vi - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 323 | 326,330 | 1 | J | 62 | 18:57:18 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Latin |
| 352 | Huỳnh Lê Anh Vi - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 353 | Phạm Duy Khôi - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 91 | | 1 | R | 332 | 17:47:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 354 | Võ Ngọc Minh Tuyền - TTHL và thi đấu TDTT tỉnh Lâm Đồng | 14 | | 1 | C | 329 | 14:23:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB |
| 355 | Trần Phan Phương Uyên - Thanh Hoài DanceSport | 176 | | 1 | C | 355 | 08:04:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin Bảo DanceSport |
| 355 | Trần Phan Phương Uyên - Thanh Hoài DanceSport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 355 | Trần Phan Phương Uyên - Thanh Hoài DanceSport | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 355 | Trần Phan Phương Uyên - Thanh Hoài DanceSport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 355 | Trần Phan Phương Uyên - Thanh Hoài DanceSport | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 356 | Phạm Lê Thùy Trâm - Thanh Hoài DanceSport | 183 | | 1 | C | 323 | 08:11:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Bảo DanceSport |
| 356 | Phạm Lê Thùy Trâm - Thanh Hoài DanceSport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 356 | Phạm Lê Thùy Trâm - Thanh Hoài DanceSport | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 356 | Phạm Lê Thùy Trâm - Thanh Hoài DanceSport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 356 | Phạm Lê Thùy Trâm - Thanh Hoài DanceSport | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 357 | Nguyễn Thị Khánh Thi - Thanh Hoài DanceSport | 173 | | 1 | C | 354 | 08:01:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch Các CLB |
| 357 | Nguyễn Thị Khánh Thi - Thanh Hoài DanceSport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 357 | Nguyễn Thị Khánh Thi - Thanh Hoài DanceSport | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 357 | Nguyễn Thị Khánh Thi - Thanh Hoài DanceSport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 357 | Nguyễn Thị Khánh Thi - Thanh Hoài DanceSport | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 358 | Đào Phương Linh - Thanh Hoài DanceSport | 173 | | 1 | C | 354 | 08:01:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Vô Địch Các CLB |
| 358 | Đào Phương Linh - Thanh Hoài DanceSport | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 358 | Đào Phương Linh - Thanh Hoài DanceSport | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 358 | Đào Phương Linh - Thanh Hoài DanceSport | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 358 | Đào Phương Linh - Thanh Hoài DanceSport | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 359 | Ngô Hoàng Ngân - Thái Sơn - Thái Nguyên | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 359 | Ngô Hoàng Ngân - Thái Sơn - Thái Nguyên | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 359 | Ngô Hoàng Ngân - Thái Sơn - Thái Nguyên | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 359 | Ngô Hoàng Ngân - Thái Sơn - Thái Nguyên | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 359 | Ngô Hoàng Ngân - Thái Sơn - Thái Nguyên | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 360 | Đào Thế Anh - Trần Hà Linh - Thái bình dancesport | 142 | | 1 | C,R | 32 | 20:46:30 25/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 2 Latin |
| 360 | Đào Thế Anh - Trần Hà Linh - Thái bình dancesport | 157 | | 1 | S | 36 | 21:24:00 25/7 | Chung kết | Hạng E4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 360 | Đào Thế Anh - Trần Hà Linh - Thái bình dancesport | 337 | | 1 | C | 33 | 19:54:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 360 | Đào Thế Anh - Trần Hà Linh - Thái bình dancesport | 343 | 346 | 1 | J | 35 | 20:06:00 26/7 | Bán kết | Hạng E3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 360 | Đào Thế Anh - Trần Hà Linh - Thái bình dancesport | 348 | | 1 | R | 34 | 20:16:30 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 361 | Vũ Đặng Tú Anh - Thái bình dancesport | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 361 | Vũ Đặng Tú Anh - Thái bình dancesport | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 361 | Vũ Đặng Tú Anh - Thái bình dancesport | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 361 | Vũ Đặng Tú Anh - Thái bình dancesport | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 362 | Phạm Thị Phương Anh - Thái bình dancesport | 108 | 385 | 1 | S | 81 | 18:46:30 25/7 | Bán kết | Hạng F4 Thiếu niên 2 Latin |
| 362 | Phạm Thị Phương Anh - Thái bình dancesport | 111 | | 1 | C | 97 | 19:09:36 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Trẻ Latin |
| 362 | Phạm Thị Phương Anh - Thái bình dancesport | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 362 | Phạm Thị Phương Anh - Thái bình dancesport | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 362 | Phạm Thị Phương Anh - Thái bình dancesport | 254 | 257 | 1 | R | 79 | 13:14:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Thiếu niên 2 Latin |
| 363 | Nguyễn Hoàng Mai Anh - Thái bình dancesport | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 363 | Nguyễn Hoàng Mai Anh - Thái bình dancesport | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 363 | Nguyễn Hoàng Mai Anh - Thái bình dancesport | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 364 | Nguyễn Duy Khánh Vy - Thái bình dancesport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 364 | Nguyễn Duy Khánh Vy - Thái bình dancesport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 365 | Nguyễn Khánh Linh Nhi - Thái bình dancesport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 365 | Nguyễn Khánh Linh Nhi - Thái bình dancesport | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 365 | Nguyễn Khánh Linh Nhi - Thái bình dancesport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 366 | Đặng Hoàng Gia Hân - Thái bình dancesport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 366 | Đặng Hoàng Gia Hân - Thái bình dancesport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 366 | Đặng Hoàng Gia Hân - Thái bình dancesport | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 366 | Đặng Hoàng Gia Hân - Thái bình dancesport | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 367 | Đặng Quỳnh Anh - Thái bình dancesport | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 367 | Đặng Quỳnh Anh - Thái bình dancesport | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 367 | Đặng Quỳnh Anh - Thái bình dancesport | 329 | | 1 | S,C,R,J | 21 | 19:17:06 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 368 | Đặng Anh Nhựt - Đặng Ngọc Bảo Trân - Thế Long Dancesport | 304 | | 1 | C,R | 14 | 17:16:12 26/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 368 | Đặng Anh Nhựt - Đặng Ngọc Bảo Trân - Thế Long Dancesport | 328 | | 1 | J | 17 | 19:15:36 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 369 | Đặng Anh Nhựt - Thế Long Dancesport | 82 | | 1 | C,R | 320 | 17:34:30 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Thế Long Dancesport |
| 369 | Đặng Anh Nhựt - Thế Long Dancesport | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 369 | Đặng Anh Nhựt - Thế Long Dancesport | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 369 | Đặng Anh Nhựt - Thế Long Dancesport | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 369 | Đặng Anh Nhựt - Thế Long Dancesport | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 369 | Đặng Anh Nhựt - Thế Long Dancesport | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 370 | Đặng Ngọc Bảo Trân - Thế Long Dancesport | 82 | | 1 | C,R | 320 | 17:34:30 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Thế Long Dancesport |
| 370 | Đặng Ngọc Bảo Trân - Thế Long Dancesport | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 370 | Đặng Ngọc Bảo Trân - Thế Long Dancesport | 243 | 245 | 1 | C,R | 6 | 12:17:24 26/7 | Bán kết | Hạng FD Nhi đồng Latin |
| 370 | Đặng Ngọc Bảo Trân - Thế Long Dancesport | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 370 | Đặng Ngọc Bảo Trân - Thế Long Dancesport | 262 | | 1 | J | 9 | 13:47:42 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Nhi đồng Latin |
| 370 | Đặng Ngọc Bảo Trân - Thế Long Dancesport | 271 | | 1 | S | 10 | 14:32:06 26/7 | Chung kết | Hạng F4 Nhi đồng Latin |
| 371 | Đặng Vũ Thùy Trang - Thế Long Dancesport | 82 | | 1 | C,R | 320 | 17:34:30 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Thế Long Dancesport |
| 371 | Đặng Vũ Thùy Trang - Thế Long Dancesport | 239 | 270 | 1 | S,C,R,P,J | 38 | 11:45:00 26/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 371 | Đặng Vũ Thùy Trang - Thế Long Dancesport | 260 | | 1 | C,R,J | 40 | 13:41:42 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 371 | Đặng Vũ Thùy Trang - Thế Long Dancesport | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 371 | Đặng Vũ Thùy Trang - Thế Long Dancesport | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 371 | Đặng Vũ Thùy Trang - Thế Long Dancesport | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 372 | Trương Hoàng Hà - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 48 | | 1 | W,T,SF,Q | 225 | 15:36:00 25/7 | Chung kết | Hạng FB Trẻ Standard |
| 372 | Trương Hoàng Hà - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 60 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 224 | 16:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Trẻ Standard |
| 372 | Trương Hoàng Hà - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 67 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 206 | 16:51:00 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Standard |
| 372 | Trương Hoàng Hà - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 230 | 233,236 | 1 | C | 78 | 10:27:30 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Thiếu niên 2 Latin |
| 373 | Phạm Thu Quỳnh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 32 | | 1 | W,T,Q | 190 | 15:00:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Standard |
| 373 | Phạm Thu Quỳnh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 50 | | 1 | W,T,SF,Q | 189 | 15:48:00 25/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Standard |
| 373 | Phạm Thu Quỳnh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 54 | | 1 | W | 228 | 16:07:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Trẻ Standard |
| 373 | Phạm Thu Quỳnh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 70 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 188 | 17:07:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Standard |
| 374 | Phan Châu Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 30 | | 1 | W,T,Q | 172 | 14:51:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 374 | Phan Châu Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 34 | | 1 | Q | 194 | 15:06:00 25/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu niên 1 Standard |
| 374 | Phan Châu Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 38 | | 1 | SF | 195 | 15:12:00 25/7 | Chung kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Standard |
| 374 | Phan Châu Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 43 | | 1 | T | 193 | 15:19:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu niên 1 Standard |
| 374 | Phan Châu Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 46 | | 1 | W,T,SF,Q | 171 | 15:24:00 25/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Standard |
| 374 | Phan Châu Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 56 | | 1 | W | 192 | 16:10:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu niên 1 Standard |
| 374 | Phan Châu Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 68 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 170 | 16:58:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Standard |
| 374 | Phan Châu Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 223 | 227 | 1 | S,C,R,J | 39 | 09:32:00 26/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 374 | Phan Châu Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 239 | 270 | 1 | S,C,R,P,J | 38 | 11:45:00 26/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 374 | Phan Châu Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 260 | | 1 | C,R,J | 40 | 13:41:42 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 375 | Vũ Trần Đan Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 280 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 152 | 15:00:18 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard |
| 375 | Vũ Trần Đan Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 285 | | 1 | W,T,SF,Q | 153 | 15:17:24 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard |
| 375 | Vũ Trần Đan Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 292 | | 1 | W,T,Q | 154 | 16:09:36 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 375 | Vũ Trần Đan Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 375 | Vũ Trần Đan Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 375 | Vũ Trần Đan Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 376 | Vũ Hoàng Diệp Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 273 | | 1 | T | 157 | 14:40:48 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Standard |
| 376 | Vũ Hoàng Diệp Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 276 | | 1 | W,T | 155 | 14:52:48 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Standard |
| 376 | Vũ Hoàng Diệp Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 282 | 289 | 1 | W | 156 | 15:09:18 26/7 | Bán kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Standard |
| 376 | Vũ Hoàng Diệp Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 376 | Vũ Hoàng Diệp Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 376 | Vũ Hoàng Diệp Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 376 | Vũ Hoàng Diệp Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 354 | | 1 | Q | 158 | 20:25:30 26/7 | Chung kết | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Standard |
| 377 | Lương Ngọc Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 280 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 152 | 15:00:18 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Standard |
| 377 | Lương Ngọc Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 285 | | 1 | W,T,SF,Q | 153 | 15:17:24 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Standard |
| 377 | Lương Ngọc Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 292 | | 1 | W,T,Q | 154 | 16:09:36 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Standard |
| 377 | Lương Ngọc Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 377 | Lương Ngọc Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 378 | Trương Tuệ Lâm - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 30 | | 1 | W,T,Q | 172 | 14:51:00 25/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Standard |
| 378 | Trương Tuệ Lâm - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 64 | | 1 | W,T | 173 | 16:42:00 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 2 Standard |
| 379 | Lê Đức Anh - Phạm Bảo Trâm - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 33 | | 1 | Q | 185 | 15:04:30 25/7 | Chung kết | Hạng E3 Thiếu niên 1 Standard |
| 379 | Lê Đức Anh - Phạm Bảo Trâm - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 42 | | 1 | T | 184 | 15:18:00 25/7 | Chung kết | Hạng E2 Thiếu niên 1 Standard |
| 379 | Lê Đức Anh - Phạm Bảo Trâm - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 55 | | 1 | W | 183 | 16:09:00 25/7 | Chung kết | Hạng E1 Thiếu niên 1 Standard |
| 380 | Phùng Gia bảo - Phạm Bảo Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 49 | | 1 | W,T,SF,Q | 180 | 15:42:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Standard |
| 380 | Phùng Gia bảo - Phạm Bảo Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 61 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 179 | 16:30:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Standard |
| 381 | Nguyễn Tiến Đạt - Lê Nhật Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 51 | | 1 | W,T,SF,Q | 234 | 15:54:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thanh niên Standard |
| 381 | Nguyễn Tiến Đạt - Lê Nhật Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 52 | | 1 | W,T,SF,Q | 198 | 16:00:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 2 Standard |
| 381 | Nguyễn Tiến Đạt - Lê Nhật Linh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 71 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 197 | 17:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 2 Standard |
| 382 | Phùng Thanh Tùng - Phạm Ngọc Mai - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 65 | | 1 | W,T | 236 | 16:45:00 25/7 | Chung kết | Hạng D Thanh niên Standard |
| 382 | Phùng Thanh Tùng - Phạm Ngọc Mai - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 249 | | 1 | C,R | 87 | 12:56:42 26/7 | Chung kết | Hạng D Trẻ Latin |
| 382 | Phùng Thanh Tùng - Phạm Ngọc Mai - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 340 | | 1 | C | 106 | 19:58:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Latin |
| 382 | Phùng Thanh Tùng - Phạm Ngọc Mai - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 349 | | 1 | R | 107 | 20:18:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Latin |
| 382 | Phùng Thanh Tùng - Phạm Ngọc Mai - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 361 | | 1 | SF | 222 | 20:36:30 26/7 | Chung kết | Hạng E4 Trẻ Standard |
| 382 | Phùng Thanh Tùng - Phạm Ngọc Mai - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 362 | | 1 | T | 220 | 20:38:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Trẻ Standard |
| 382 | Phùng Thanh Tùng - Phạm Ngọc Mai - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 370 | | 1 | W | 219 | 20:50:00 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Trẻ Standard |
| 383 | Phạm Ngọc Mai - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 60 | | 1 | W,T,VW,SF,Q | 224 | 16:22:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Trẻ Standard |
| 383 | Phạm Ngọc Mai - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 266 | | 1 | C,R,J | 95 | 14:09:36 26/7 | Chung kết | Hạng FC Trẻ Latin |
| 384 | Phan Bảo Ngọc - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 81 | | 1 | C | 318 | 17:33:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 11 Latin Các CLB |
| 384 | Phan Bảo Ngọc - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 92 | | 1 | R | 388 | 17:48:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB |
| 384 | Phan Bảo Ngọc - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 225 | 229,232 | 1 | C | 7 | 09:58:42 26/7 | Tứ kết | Hạng F1 Nhi đồng Latin |
| 384 | Phan Bảo Ngọc - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 253 | 256 | 1 | R | 8 | 13:08:42 26/7 | Bán kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin |
| 385 | Trần Ngọc Bảo Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 180 | | 1 | C | 389 | 08:08:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 15 Latin Các Clb |
| 385 | Trần Ngọc Bảo Chi - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 214 | | 1 | W | 357 | 08:51:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Standard Các Câu lạc bộ |
| 386 | Nguyễn Thu Nhật Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 180 | | 1 | C | 389 | 08:08:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 15 Latin Các Clb |
| 386 | Nguyễn Thu Nhật Anh - Trung tâm VH-TT Q. Cầu Giấy | 214 | | 1 | W | 357 | 08:51:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Standard Các Câu lạc bộ |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn - Triệu Nguyễn Thuý Nhi - Trần Tú Diamond | 126 | | 1 | Chacha | 112 | 19:48:36 25/7 | Chung kết | Hạng S2 Vô địch Single Dance Latin |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn - Triệu Nguyễn Thuý Nhi - Trần Tú Diamond | 145 | | 1 | Rumba | 113 | 20:54:00 25/7 | Chung kết | Hạng S3 Vô địch Single Dance Latin |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn - Triệu Nguyễn Thuý Nhi - Trần Tú Diamond | 159 | | 1 | Jive | 115 | 21:27:00 25/7 | Chung kết | Hạng S5 Vô địch Single Dance Latin |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn - Triệu Nguyễn Thuý Nhi - Trần Tú Diamond | 340 | | 1 | C | 106 | 19:58:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Latin |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn - Triệu Nguyễn Thuý Nhi - Trần Tú Diamond | 342 | | 1 | C,R | 105 | 20:03:00 26/7 | Chung kết | Hạng D Thanh niên Latin |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn - Triệu Nguyễn Thuý Nhi - Trần Tú Diamond | 344 | | 1 | J | 108 | 20:10:30 26/7 | Chung kết | Hạng E3 Thanh niên Latin |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn - Triệu Nguyễn Thuý Nhi - Trần Tú Diamond | 347 | | 1 | P | 110 | 20:15:00 26/7 | Chung kết | Hạng E5 Thanh niên Latin |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn - Triệu Nguyễn Thuý Nhi - Trần Tú Diamond | 349 | | 1 | R | 107 | 20:18:00 26/7 | Chung kết | Hạng E2 Thanh niên Latin |
| 387 | Nguyễn Thanh Sơn - Triệu Nguyễn Thuý Nhi - Trần Tú Diamond | 350 | | 1 | S | 109 | 20:19:30 26/7 | Chung kết | Hạng E4 Thanh niên Latin |
| 388 | Nguyễn Diệu Anh - Unison Dance Studio | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 388 | Nguyễn Diệu Anh - Unison Dance Studio | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 388 | Nguyễn Diệu Anh - Unison Dance Studio | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 389 | Nguyễn Lâm Thùy Dương - VIETSDANCE | 268 | | 1 | S,C,R,P,J | 20 | 14:15:36 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 389 | Nguyễn Lâm Thùy Dương - VIETSDANCE | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 389 | Nguyễn Lâm Thùy Dương - VIETSDANCE | 329 | | 1 | S,C,R,J | 21 | 19:17:06 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 390 | Đinh Nguyễn Phương Uyên - VIETSDANCE | 109 | 386 | 1 | S,C,R,P,J | 56 | 18:51:00 25/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 390 | Đinh Nguyễn Phương Uyên - VIETSDANCE | 223 | 227 | 1 | S,C,R,J | 39 | 09:32:00 26/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu nhi 2 Latin |
| 390 | Đinh Nguyễn Phương Uyên - VIETSDANCE | 239 | 270 | 1 | S,C,R,P,J | 38 | 11:45:00 26/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu nhi 2 Latin |
| 391 | Nguyễn Hoàng Lan - VIETSDANCE | 84 | | 1 | C,R | 341 | 17:38:30 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên Latin các CLB Hà Nội |
| 391 | Nguyễn Hoàng Lan - VIETSDANCE | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 391 | Nguyễn Hoàng Lan - VIETSDANCE | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 391 | Nguyễn Hoàng Lan - VIETSDANCE | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 392 | Đặng Hoàng Anh - VIETSDANCE | 84 | | 1 | C,R | 341 | 17:38:30 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên Latin các CLB Hà Nội |
| 392 | Đặng Hoàng Anh - VIETSDANCE | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 392 | Đặng Hoàng Anh - VIETSDANCE | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 392 | Đặng Hoàng Anh - VIETSDANCE | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 393 | Hoàng Nguyễn - Nguyễn Ngọc Bảo Lam - VIETSDANCE | 134 | | 1 | S,C,R,J | 48 | 20:22:00 25/7 | Chung kết | Hạng B Thiếu niên 1 Latin |
| 393 | Hoàng Nguyễn - Nguyễn Ngọc Bảo Lam - VIETSDANCE | 152 | | 1 | C,R,J | 49 | 21:10:30 25/7 | Chung kết | Hạng C Thiếu niên 1 Latin |
| 393 | Hoàng Nguyễn - Nguyễn Ngọc Bảo Lam - VIETSDANCE | 164 | | 1 | S,C,R,P,J | 47 | 21:58:30 25/7 | Chung kết | Hạng A Thiếu niên 1 Latin |
| 394 | Nông Minh Anh - VIETSDANCE | 85 | | 1 | C,R | 374 | 17:40:30 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB mở rộng |
| 394 | Nông Minh Anh - VIETSDANCE | 189 | | 1 | C,R | 340 | 08:17:00 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Các CLB |
| 394 | Nông Minh Anh - VIETSDANCE | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 394 | Nông Minh Anh - VIETSDANCE | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 395 | Trương Ngọc Diệp - VIETSDANCE | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 395 | Trương Ngọc Diệp - VIETSDANCE | 329 | | 1 | S,C,R,J | 21 | 19:17:06 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 396 | Nguyễn Khánh Huyền - VIETSDANCE | 97 | 99 | 1 | S,C,R,J | 75 | 17:53:30 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 396 | Nguyễn Khánh Huyền - VIETSDANCE | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 396 | Nguyễn Khánh Huyền - VIETSDANCE | 162 | | 1 | S,C,R,P,J | 74 | 21:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 397 | Phạm Đức Bình - Lê Hà Anh - VIETSDANCE | 304 | | 1 | C,R | 14 | 17:16:12 26/7 | Chung kết | Hạng D Thiếu nhi 1 Latin |
| 397 | Phạm Đức Bình - Lê Hà Anh - VIETSDANCE | 320 | | 1 | C,R,J | 13 | 18:30:36 26/7 | Chung kết | Hạng C Thiếu nhi 1 Latin |
| 398 | Lê Hà Anh - VIETSDANCE | 265 | | 1 | C,R,J | 5 | 14:05:06 26/7 | Chung kết | Hạng FC Nhi đồng Latin |
| 398 | Lê Hà Anh - VIETSDANCE | 268 | | 1 | S,C,R,P,J | 20 | 14:15:36 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 399 | Chu Bảo Trân - VIETSDANCE | 85 | | 1 | C,R | 374 | 17:40:30 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB mở rộng |
| 399 | Chu Bảo Trân - VIETSDANCE | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 399 | Chu Bảo Trân - VIETSDANCE | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 400 | Phạm Nguyễn Hà Anh - VIETSDANCE | 189 | | 1 | C,R | 340 | 08:17:00 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Các CLB |
| 400 | Phạm Nguyễn Hà Anh - VIETSDANCE | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 400 | Phạm Nguyễn Hà Anh - VIETSDANCE | 260 | | 1 | C,R,J | 40 | 13:41:42 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 401 | Phí Vũ Anh Thư - VIETSDANCE | 189 | | 1 | C,R | 340 | 08:17:00 26/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi Latin Các CLB |
| 401 | Phí Vũ Anh Thư - VIETSDANCE | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 401 | Phí Vũ Anh Thư - VIETSDANCE | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 401 | Phí Vũ Anh Thư - VIETSDANCE | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 402 | Phan Cao Minh Anh - VIETSDANCE | 84 | | 1 | C,R | 341 | 17:38:30 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu niên Latin các CLB Hà Nội |
| 402 | Phan Cao Minh Anh - VIETSDANCE | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 402 | Phan Cao Minh Anh - VIETSDANCE | 260 | | 1 | C,R,J | 40 | 13:41:42 26/7 | Chung kết | Hạng FC Thiếu nhi 2 Latin |
| 403 | Nguyễn Phương Linh - VIETSDANCE | 85 | | 1 | C,R | 374 | 17:40:30 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB mở rộng |
| 403 | Nguyễn Phương Linh - VIETSDANCE | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 403 | Nguyễn Phương Linh - VIETSDANCE | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 404 | Nguyễn Đình Tiến - Lê Thu Hà - VIETSDANCE | 153 | | 1 | C,R,J | 104 | 21:15:00 25/7 | Chung kết | Hạng C Thanh niên Latin |
| 405 | Vũ Khánh Phương - VIETSDANCE | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 405 | Vũ Khánh Phương - VIETSDANCE | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 406 | Trần Tùng Linh - VIETSDANCE | 85 | | 1 | C,R | 374 | 17:40:30 25/7 | Chung kết | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin Các CLB mở rộng |
| 406 | Trần Tùng Linh - VIETSDANCE | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 407 | Trần Giáp Phương Linh - Vĩnh Huy Bình Định | 96 | | 1 | C | 331 | 17:52:30 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 407 | Trần Giáp Phương Linh - Vĩnh Huy Bình Định | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 407 | Trần Giáp Phương Linh - Vĩnh Huy Bình Định | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 407 | Trần Giáp Phương Linh - Vĩnh Huy Bình Định | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 407 | Trần Giáp Phương Linh - Vĩnh Huy Bình Định | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 407 | Trần Giáp Phương Linh - Vĩnh Huy Bình Định | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 407 | Trần Giáp Phương Linh - Vĩnh Huy Bình Định | 275 | 279 | 1 | P | 46 | 14:48:00 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 407 | Trần Giáp Phương Linh - Vĩnh Huy Bình Định | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 407 | Trần Giáp Phương Linh - Vĩnh Huy Bình Định | 300 | 303,306,309 | 2 | C,R | 59 | 16:49:48 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu niên 1 Latin |
| 407 | Trần Giáp Phương Linh - Vĩnh Huy Bình Định | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 408 | Trần Nguyễn Thục Anh - Vĩnh Huy Bình Định | 91 | | 1 | R | 332 | 17:47:30 25/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin Các CLB |
| 408 | Trần Nguyễn Thục Anh - Vĩnh Huy Bình Định | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 408 | Trần Nguyễn Thục Anh - Vĩnh Huy Bình Định | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 408 | Trần Nguyễn Thục Anh - Vĩnh Huy Bình Định | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 408 | Trần Nguyễn Thục Anh - Vĩnh Huy Bình Định | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 408 | Trần Nguyễn Thục Anh - Vĩnh Huy Bình Định | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 408 | Trần Nguyễn Thục Anh - Vĩnh Huy Bình Định | 275 | 279 | 1 | P | 46 | 14:48:00 26/7 | Bán kết | Hạng F5 Thiếu nhi 2 Latin |
| 409 | Phạm Ngọc Quỳnh Nhi - Vĩnh Huy Bình Định | 14 | | 1 | C | 329 | 14:23:00 25/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin Các CLB |
| 409 | Phạm Ngọc Quỳnh Nhi - Vĩnh Huy Bình Định | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 409 | Phạm Ngọc Quỳnh Nhi - Vĩnh Huy Bình Định | 235 | 244,246,250 | 2 | C,R | 41 | 10:40:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 2 Latin |
| 409 | Phạm Ngọc Quỳnh Nhi - Vĩnh Huy Bình Định | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 409 | Phạm Ngọc Quỳnh Nhi - Vĩnh Huy Bình Định | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 410 | Nguyễn Đức Thanh Hằng - Điệp Vũ Trường | 97 | 99 | 1 | S,C,R,J | 75 | 17:53:30 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 2 Latin |
| 410 | Nguyễn Đức Thanh Hằng - Điệp Vũ Trường | 101 | 104 | 1 | C,R,J | 58 | 18:14:00 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 410 | Nguyễn Đức Thanh Hằng - Điệp Vũ Trường | 109 | 386 | 1 | S,C,R,P,J | 56 | 18:51:00 25/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 410 | Nguyễn Đức Thanh Hằng - Điệp Vũ Trường | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 410 | Nguyễn Đức Thanh Hằng - Điệp Vũ Trường | 131 | 135 | 1 | S,C,R,J | 57 | 20:05:06 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 410 | Nguyễn Đức Thanh Hằng - Điệp Vũ Trường | 162 | | 1 | S,C,R,P,J | 74 | 21:43:30 25/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu niên 2 Latin |
| 411 | Phạm Nguyễn Gia Linh - Điệp Vũ Trường | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 411 | Phạm Nguyễn Gia Linh - Điệp Vũ Trường | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 411 | Phạm Nguyễn Gia Linh - Điệp Vũ Trường | 263 | 267,269 | 2 | J | 44 | 13:49:12 26/7 | Tứ kết | Hạng F3 Thiếu nhi 2 Latin |
| 411 | Phạm Nguyễn Gia Linh - Điệp Vũ Trường | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 411 | Phạm Nguyễn Gia Linh - Điệp Vũ Trường | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 411 | Phạm Nguyễn Gia Linh - Điệp Vũ Trường | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 412 | Nguyễn Thiên Hương - Điệp Vũ Trường | 283 | | 1 | P | 28 | 15:14:24 26/7 | Chung kết | Hạng F5 Thiếu nhi 1 Latin |
| 412 | Nguyễn Thiên Hương - Điệp Vũ Trường | 286 | 290,294,297 | 3 | C | 24 | 15:23:24 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 1 Latin |
| 412 | Nguyễn Thiên Hương - Điệp Vũ Trường | 296 | 299,302,305 | 3 | C,R | 23 | 16:18:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng FD Thiếu nhi 1 Latin |
| 412 | Nguyễn Thiên Hương - Điệp Vũ Trường | 307 | 310,313,316 | 3 | R | 25 | 17:25:12 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 1 Latin |
| 412 | Nguyễn Thiên Hương - Điệp Vũ Trường | 321 | 324,327,331 | 3 | J | 26 | 18:35:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F3 Thiếu nhi 1 Latin |
| 412 | Nguyễn Thiên Hương - Điệp Vũ Trường | 332 | 335,338 | 2 | S | 27 | 19:29:06 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 1 Latin |
| 413 | Lê Phương Linh - Điệp Vũ Trường | 268 | | 1 | S,C,R,P,J | 20 | 14:15:36 26/7 | Chung kết | Hạng FA Thiếu nhi 1 Latin |
| 413 | Lê Phương Linh - Điệp Vũ Trường | 319 | 322,325 | 1 | C,R,J | 22 | 18:21:18 26/7 | Tứ kết | Hạng FC Thiếu nhi 1 Latin |
| 413 | Lê Phương Linh - Điệp Vũ Trường | 329 | | 1 | S,C,R,J | 21 | 19:17:06 26/7 | Chung kết | Hạng FB Thiếu nhi 1 Latin |
| 414 | Phạm Trần Diệu Linh - Điệp Vũ Trường | 224 | 228,231,234 | 3 | C | 42 | 09:41:00 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu nhi 2 Latin |
| 414 | Phạm Trần Diệu Linh - Điệp Vũ Trường | 248 | 252,255,258 | 3 | R | 43 | 12:39:18 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu nhi 2 Latin |
| 414 | Phạm Trần Diệu Linh - Điệp Vũ Trường | 272 | 277,281 | 1 | S | 45 | 14:33:36 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu nhi 2 Latin |
| 414 | Phạm Trần Diệu Linh - Điệp Vũ Trường | 287 | 291,295,298 | 3 | C | 60 | 15:44:06 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F1 Thiếu niên 1 Latin |
| 414 | Phạm Trần Diệu Linh - Điệp Vũ Trường | 308 | 311,314,317 | 3 | R | 61 | 17:45:36 26/7 | Vòng 1/8 | Hạng F2 Thiếu niên 1 Latin |
| 414 | Phạm Trần Diệu Linh - Điệp Vũ Trường | 333 | 336,339 | 2 | S | 63 | 19:39:00 26/7 | Tứ kết | Hạng F4 Thiếu niên 1 Latin |
| 415 | Hoàng Văn Sơn - Nguyễn Thị Thu Thảo - FUDG | 340 | | 1 | C | 106 | 19:58:30 26/7 | Chung kết | Hạng E1 Thanh niên Latin |
| 416 | Nguyễn Hồng Ngọc - VIETSDANCE | 101 | 104 | 1 | C,R,J | 58 | 18:14:00 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 416 | Nguyễn Hồng Ngọc - VIETSDANCE | 131 | 135 | 1 | S,C,R,J | 57 | 20:05:06 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 418 | Trần Trung Hiếu - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 187 | | 1 | C | 406 | 08:15:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Thiếu nhi Latin Các CLB Thái Nguyên |
| 418 | Trần Trung Hiếu - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 200 | | 1 | R | 407 | 08:31:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Thiếu nhi Latin Các CLB Thái Nguyên |
| 419 | Đặng Hàn My - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 186 | | 1 | C | 404 | 08:14:00 26/7 | Chung kết | Hạng F1 Nhi đồng latin các CLB Thái Nguyên |
| 419 | Đặng Hàn My - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 199 | | 1 | R | 405 | 08:30:00 26/7 | Chung kết | Hạng F2 Nhi đồng Latin Các CLB Thái Nguyên |
| 420 | Đàm Thuỳ Linh - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 101 | 104 | 1 | C,R,J | 58 | 18:14:00 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 1 Latin |
| 420 | Đàm Thuỳ Linh - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 109 | 386 | 1 | S,C,R,P,J | 56 | 18:51:00 25/7 | Bán kết | Hạng FA Thiếu niên 1 Latin |
| 420 | Đàm Thuỳ Linh - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 121 | 124 | 1 | C,R,J | 76 | 19:27:36 25/7 | Bán kết | Hạng FC Thiếu niên 2 Latin |
| 420 | Đàm Thuỳ Linh - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 131 | 135 | 1 | S,C,R,J | 57 | 20:05:06 25/7 | Bán kết | Hạng FB Thiếu niên 1 Latin |
| 420 | Đàm Thuỳ Linh - Sở VHTT&DL Tỉnh Thái Nguyên | 240 | 247,251 | 1 | C,R | 77 | 11:52:30 26/7 | Tứ kết | Hạng FD Thiếu niên 2 Latin |
| 421 | Hủy - Hủy | 120 | | 1 | H | 410 | 19:26:06 25/7 | Chung kết | Hạng Đồng diễn Ngôi sao xanh Lạng Sơn |
Khiêu vũ thể thao. Thông tin giải đấu. Đăng ký thi đấu online.
Copyright © 2016. Bản quyền thuộc Tùng Sonata - 0946 999 777.